Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SO HA CO MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại HAMI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LYNH FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KIM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BIDIVINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HIPPOCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PXP PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EUDORA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500506609 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 32.364.000 | 32.364.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.286.792 | 150 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 35.229.600 | 35.229.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 32.364.000 | 32.364.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.286.792 | 150 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 35.229.600 | 35.229.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 32.364.000 | 32.364.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.286.792 | 150 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 35.229.600 | 35.229.600 | 0 | |||
| 2 | PP2500506611 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500506612 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500506613 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 164.831.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500506614 | Aceclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 14.828.000 | 150 | 566.400.000 | 566.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 14.828.000 | 150 | 566.400.000 | 566.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 14.828.000 | 150 | 566.400.000 | 566.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500506615 | Aceclofenac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500506616 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500506617 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500506618 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500506619 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500506620 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500506621 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500506622 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500506624 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 15 | PP2500506625 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500506626 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| 17 | PP2500506627 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 14.122.000 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 14.122.000 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 14.122.000 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500506628 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 4.907.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500506629 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500506630 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500506631 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 116.258.000 | 116.258.000 | 0 |
| 22 | PP2500506632 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 1.836.000.000 | 1.836.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500506633 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500506634 | Acid amin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500506635 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500506636 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 6.148.190 | 150 | 210.504.000 | 210.504.000 | 0 |
| 27 | PP2500506637 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500506638 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500506639 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500506641 | Acid folic (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 4.660.000 | 4.660.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 4.660.000 | 4.660.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 4.660.000 | 4.660.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 4.660.000 | 4.660.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500506642 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500506643 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 202.300.000 | 202.300.000 | 0 |
| 33 | PP2500506644 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 12.540.000 | 150 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500506645 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 16.200.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 5.580.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 5.698.000 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 16.200.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 5.580.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 5.698.000 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 16.200.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 5.580.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 5.698.000 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 16.200.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 5.580.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 5.698.000 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500506646 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 153.002.000 | 153.002.000 | 0 |
| 36 | PP2500506647 | Adapalen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 11.776.000 | 150 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 150.900.000 | 150.900.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 15.492.000 | 150 | 118.170.000 | 118.170.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 11.776.000 | 150 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 150.900.000 | 150.900.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 15.492.000 | 150 | 118.170.000 | 118.170.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 11.776.000 | 150 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 150.900.000 | 150.900.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 15.492.000 | 150 | 118.170.000 | 118.170.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 11.776.000 | 150 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 150.900.000 | 150.900.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 15.492.000 | 150 | 118.170.000 | 118.170.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 11.776.000 | 150 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 150.900.000 | 150.900.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 15.492.000 | 150 | 118.170.000 | 118.170.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500506648 | Adapalen + Benzoyl Peroxid (dạng vi cầu) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 1.528.000 | 150 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 30.075.800 | 30.075.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 1.528.000 | 150 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 30.075.800 | 30.075.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 1.528.000 | 150 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 30.075.800 | 30.075.800 | 0 | |||
| 38 | PP2500506649 | Adenosin triphosphat | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 11.986.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500506650 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 66.780.000 | 150 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500506651 | Aescin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 8.052.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 1.194.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 8.052.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 1.194.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500506652 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 3.032.000 | 150 | 139.600.000 | 139.600.000 | 0 |
| 42 | PP2500506653 | Aescin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 71.921.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500506654 | Afatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 77.269.500 | 77.269.500 | 0 |
| 44 | PP2500506655 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 6.900.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500506656 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 582.200.000 | 582.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500506657 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 33.780.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 33.780.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 33.780.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500506658 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| 48 | PP2500506659 | Allopurinol | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 23.972.700 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500506660 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.203.000 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500506661 | Almagate | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 120 | 33.018.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 120 | 33.018.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500506662 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500506663 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 |
| 53 | PP2500506664 | Alverin citrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500506665 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500506666 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500506667 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 8.945.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 57 | PP2500506668 | Alverin citrat + simethicon | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 6.573.000 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 58 | PP2500506669 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 33.130.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500506670 | Ambroxol | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 56.032.600 | 160 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500506671 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500506672 | Ambroxol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500506673 | Ambroxol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500506674 | Ambroxol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 18.286.000 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 64 | PP2500506675 | Amikacin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 21.545.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500506676 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500506677 | Amikacin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 120 | 5.480.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500506678 | Amikacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 70.688.000 | 70.688.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 75.180.000 | 75.180.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 70.688.000 | 70.688.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 75.180.000 | 75.180.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 70.688.000 | 70.688.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 75.180.000 | 75.180.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500506679 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 69 | PP2500506680 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 |
| 70 | PP2500506681 | Amiodaron hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 2.160.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500506682 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500506683 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500506684 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500506685 | Amlodipin + atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 67.500.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500506686 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500506687 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500506688 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 359.064.000 | 359.064.000 | 0 |
| 78 | PP2500506689 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 385.065.000 | 385.065.000 | 0 |
| 79 | PP2500506690 | Amlodipin + lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 86.028.000 | 150 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500506691 | Amlodipin + losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 15.320.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500506692 | Amlodipin + losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 66.780.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500506693 | Amlodipin + telmisartan | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 16.722.000 | 150 | 655.000.000 | 655.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500506694 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 43.590.000 | 43.590.000 | 0 |
| 84 | PP2500506695 | Amlodipin + telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 347.000.000 | 347.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500506696 | Amlodipin + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 90.535.000 | 90.535.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 90.535.000 | 90.535.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500506697 | Amlodipin + valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 87 | PP2500506698 | Amlodipin + valsartan | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 56.032.600 | 160 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 88 | PP2500506699 | Amlodipin + valsartan | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500506700 | Amlodipin + valsartan | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 5.160.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 28.360.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 5.160.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 28.360.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 5.160.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 28.360.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500506701 | Amlodipin + valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 354.480.000 | 354.480.000 | 0 |
| 91 | PP2500506702 | Amoxicilin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500506703 | Amoxicilin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 76.000.000 | 152 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 76.000.000 | 152 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500506704 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 6.280.000 | 6.280.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 6.280.000 | 6.280.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500506705 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500506706 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 51.825.000 | 51.825.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 53.350.000 | 53.350.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 51.825.000 | 51.825.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 53.350.000 | 53.350.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500506707 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 160.140.000 | 160.140.000 | 0 |
| 97 | PP2500506708 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 76.000.000 | 152 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 76.000.000 | 152 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500506709 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 76.000.000 | 152 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500506710 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 9.180.000 | 150 | 349.900.000 | 349.900.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 9.180.000 | 150 | 349.900.000 | 349.900.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 9.180.000 | 150 | 349.900.000 | 349.900.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 9.180.000 | 150 | 349.900.000 | 349.900.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 9.180.000 | 150 | 349.900.000 | 349.900.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500506711 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 6.321.000 | 150 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 101 | PP2500506712 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 16.890.000 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500506713 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500506714 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 56.032.600 | 160 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 104 | PP2500506715 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 73.720.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500506716 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 150.430.000 | 150.430.000 | 0 |
| 106 | PP2500506717 | Amoxicilin + sulbactam | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500506718 | Ampicilin + sulbactam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 164.831.000 | 150 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| 108 | PP2500506719 | Ampicilin + sulbactam | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 11.986.000 | 150 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500506720 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 2.532.000.000 | 2.532.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500506721 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 82.467.000 | 82.467.000 | 0 |
| 111 | PP2500506722 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 68.515.000 | 68.515.000 | 0 |
| 112 | PP2500506723 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 7.760.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500506724 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 4.979.520.000 | 4.979.520.000 | 0 |
| 114 | PP2500506725 | Anidulafungin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500506726 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 116 | PP2500506727 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 117 | PP2500506728 | Apixaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 5.410.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 5.410.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 5.410.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 5.410.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500506729 | Aripiprazol | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 10.374.000 | 10.374.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 3.258.680 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 10.374.000 | 10.374.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 3.258.680 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500506730 | Atorvastatin | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 120 | 29.100.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500506731 | Atorvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500506732 | Atorvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500506733 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500506735 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500506736 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 19.938.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500506737 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500506738 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 9.941.000 | 150 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 |
| 127 | PP2500506739 | Atosiban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 128 | PP2500506740 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 129 | PP2500506741 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500506742 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 131 | PP2500506743 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| 132 | PP2500506745 | Azathioprin | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 4.160.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500506746 | Azithromycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 134 | PP2500506747 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500506748 | Azithromycin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 21.545.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500506749 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 128.790.000 | 128.790.000 | 0 |
| 137 | PP2500506750 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 1.092.000 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 1.092.000 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500506751 | Bacillus subtilis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 68.542.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500506752 | Bacillus subtilis | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500506754 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500506755 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500506756 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500506757 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 144 | PP2500506758 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 48.700.000 | 48.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 48.700.000 | 48.700.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500506759 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500506760 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 14.128.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 14.128.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500506761 | Berberin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500506762 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500506763 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500506764 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500506765 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500506766 | Betahistin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 15.492.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500506767 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 30.159.000 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 154 | PP2500506768 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 187.960.000 | 187.960.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 180.731.320 | 180.731.320 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 187.960.000 | 187.960.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 180.731.320 | 180.731.320 | 0 | |||
| 155 | PP2500506769 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 165.041.870 | 165.041.870 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 165.041.870 | 165.041.870 | 0 | |||
| 156 | PP2500506770 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 33.130.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500506771 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 30.891.600 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500506772 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 61.430.000 | 61.430.000 | 0 |
| 159 | PP2500506773 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 1.860.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 1.860.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500506774 | Bilastine | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 71.921.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500506775 | Bilastine | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 162 | PP2500506776 | Bilastine | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 30.159.000 | 150 | 105.990.000 | 105.990.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 30.159.000 | 150 | 105.990.000 | 105.990.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500506777 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 6.690.000 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 6.690.000 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 6.690.000 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 6.690.000 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 6.690.000 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 6.690.000 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500506778 | Bisacodyl | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 5.951.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 165 | PP2500506779 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 166 | PP2500506780 | Bismuth | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 71.921.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500506781 | Bismuth | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 24.080.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 24.080.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500506782 | Bismuth | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 18.286.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 3.596.000 | 150 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 18.286.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 3.596.000 | 150 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500506783 | Bisoprolol | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 3.150.000 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 3.150.000 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 3.150.000 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500506784 | Bisoprolol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500506785 | Bisoprolol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 8.890.000 | 8.890.000 | 0 |
| 172 | PP2500506786 | Bisoprolol + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 2.669.500 | 2.669.500 | 0 |
| 173 | PP2500506787 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 120 | 39.338.500 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500506788 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 13.200.000 | 150 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500506789 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 28.360.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500506790 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 24.530.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500506791 | Bisoprolol + Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 5.334.000 | 5.334.000 | 0 |
| 178 | PP2500506792 | Bisoprolol + Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 3.954.000 | 3.954.000 | 0 |
| 179 | PP2500506793 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 105.619.500 | 105.619.500 | 0 |
| 180 | PP2500506794 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 994.188.000 | 994.188.000 | 0 |
| 181 | PP2500506795 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 182 | PP2500506796 | Bromhexin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 17.387.500 | 17.387.500 | 0 |
| 183 | PP2500506797 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 5.951.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 5.598.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 5.951.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 5.598.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500506798 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 373.590.000 | 373.590.000 | 0 |
| 185 | PP2500506799 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 441.642.000 | 441.642.000 | 0 |
| 186 | PP2500506800 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500506801 | Budesonid + formoterol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 9.941.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500506802 | Budesonid + formoterol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 9.941.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500506803 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 94.868.000 | 94.868.000 | 0 |
| 190 | PP2500506804 | Calci carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 14.122.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 14.122.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500506805 | Calci carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 14.122.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 192 | PP2500506806 | Calci carbonat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 24.080.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500506807 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 194 | PP2500506808 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 71.921.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500506809 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 19.555.800 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500506810 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 120 | 9.954.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500506811 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 19.555.800 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 358.000.000 | 358.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 19.555.800 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 358.000.000 | 358.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500506812 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 5.951.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 199 | PP2500506813 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 10.530.400 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 200 | PP2500506814 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 19.588.000 | 150 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 19.588.000 | 150 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500506815 | Calci lactat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500506816 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 30.159.000 | 150 | 356.450.000 | 356.450.000 | 0 |
| 203 | PP2500506817 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 120 | 3.960.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500506818 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 16.200.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500506819 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 1.757.400 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 101.052.000 | 101.052.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 1.757.400 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 101.052.000 | 101.052.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500506820 | Calcitriol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500506821 | Calcium citrat + Vitamin D3 | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 120 | 33.018.000 | 150 | 474.900.000 | 474.900.000 | 0 |
| 208 | PP2500506822 | Candesartan | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 4.560.000 | 150 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 23.972.700 | 150 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 223.950.000 | 223.950.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 4.560.000 | 150 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 23.972.700 | 150 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 223.950.000 | 223.950.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 4.560.000 | 150 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 23.972.700 | 150 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 223.950.000 | 223.950.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500506823 | Candesartan | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 120 | 43.670.000 | 150 | 838.000.000 | 838.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500506824 | Candesartan | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 5.900.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500506825 | Candesartan | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 56.032.600 | 160 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500506826 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 213 | PP2500506827 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 214 | PP2500506828 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500506829 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 5.580.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500506830 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 |
| 217 | PP2500506831 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 118.250.000 | 118.250.000 | 0 |
| 218 | PP2500506832 | Capecitabin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 120 | 39.338.500 | 150 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 219 | PP2500506833 | Capecitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500506834 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500506835 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 1.799.700 | 150 | 89.985.000 | 89.985.000 | 0 |
| 222 | PP2500506836 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 178.668.000 | 178.668.000 | 0 |
| 223 | PP2500506837 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 |
| 224 | PP2500506838 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 9.941.000 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 225 | PP2500506839 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 66.780.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500506840 | Carbocistein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 4.624.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 21.545.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 4.624.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 21.545.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 4.624.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 21.545.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500506841 | Carbocistein | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 14.128.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 14.128.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 14.128.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500506842 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 23.478.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500506843 | Carboplatin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 22.035.800 | 22.035.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 25.599.000 | 25.599.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 22.035.800 | 22.035.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 25.599.000 | 25.599.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500506844 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 231 | PP2500506845 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 20.850.000 | 20.850.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 17.650.000 | 17.650.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 20.850.000 | 20.850.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 17.650.000 | 17.650.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500506846 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 2.306.880.000 | 2.306.880.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 2.306.880.000 | 2.306.880.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 2.306.880.000 | 2.306.880.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500506847 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 269.215.320 | 269.215.320 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 411.881.760 | 411.881.760 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 287.760.000 | 287.760.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 287.841.600 | 287.841.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 269.215.320 | 269.215.320 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 411.881.760 | 411.881.760 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 287.760.000 | 287.760.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 287.841.600 | 287.841.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 269.215.320 | 269.215.320 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 411.881.760 | 411.881.760 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 287.760.000 | 287.760.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 287.841.600 | 287.841.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 269.215.320 | 269.215.320 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 411.881.760 | 411.881.760 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 287.760.000 | 287.760.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 287.841.600 | 287.841.600 | 0 | |||
| 234 | PP2500506848 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500506849 | Cefepim | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 16.722.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500506850 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 237 | PP2500506851 | Cefoperazon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500506852 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 38.745.000 | 150 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500506853 | Cefoperazon + sulbactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 37.520.000 | 150 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500506854 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 35.900.000 | 150 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500506855 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 73.720.000 | 150 | 685.200.000 | 685.200.000 | 0 |
| 242 | PP2500506856 | Cefoxitin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 19.588.000 | 150 | 434.500.000 | 434.500.000 | 0 |
| 243 | PP2500506857 | Cefpirom | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 37.520.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500506858 | Cefpirom | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 72.080.340 | 160 | 274.995.000 | 274.995.000 | 0 |
| 245 | PP2500506859 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 76.000.000 | 152 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500506860 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 247 | PP2500506861 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 8.945.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 8.945.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 8.945.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500506862 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500506863 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 250 | PP2500506864 | Ceftazidim | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 21.545.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500506865 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500506866 | Ceftazidim + avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 253 | PP2500506867 | Ceftriaxon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 1.800.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 64.860.000 | 64.860.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 1.800.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 64.860.000 | 64.860.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 1.800.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 64.860.000 | 64.860.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500506868 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 83.730.000 | 83.730.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 84.105.000 | 84.105.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 83.730.000 | 83.730.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 84.105.000 | 84.105.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 83.730.000 | 83.730.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 84.105.000 | 84.105.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500506869 | Ceftriaxon | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 21.545.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 256 | PP2500506870 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 121.617.000 | 121.617.000 | 0 |
| 257 | PP2500506871 | Cetirizin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 258 | PP2500506872 | Cetirizin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 27.850.000 | 27.850.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 21.246.540 | 150 | 26.565.000 | 26.565.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 27.850.000 | 27.850.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 21.246.540 | 150 | 26.565.000 | 26.565.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500506873 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500506874 | Cetirizin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 4.624.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 261 | PP2500506875 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 202.070.400 | 202.070.400 | 0 |
| 262 | PP2500506876 | Ciclopiroxolamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 263 | PP2500506878 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 336.470.000 | 336.470.000 | 0 |
| 264 | PP2500506879 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500506880 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 12.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500506881 | Cilnidipin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500506882 | Cilostazol | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 268 | PP2500506883 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 43.350.000 | 43.350.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 43.350.000 | 43.350.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 43.350.000 | 43.350.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500506884 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 21.246.540 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 16.415.800 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 21.246.540 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 16.415.800 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500506885 | Cinnarizin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 11.986.000 | 150 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 11.986.000 | 150 | 13.380.000 | 13.380.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500506886 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500506887 | Cinnarizin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500506888 | Ciprofibrat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 120 | 5.994.000 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 274 | PP2500506889 | Ciprofibrat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| 275 | PP2500506890 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500506891 | Ciprofloxacin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 5.221.200 | 150 | 45.950.000 | 45.950.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 10.530.400 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 66.120.000 | 66.120.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.482.400 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 1.322.400 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 5.221.200 | 150 | 45.950.000 | 45.950.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 10.530.400 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 66.120.000 | 66.120.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.482.400 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 1.322.400 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 5.221.200 | 150 | 45.950.000 | 45.950.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 10.530.400 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 66.120.000 | 66.120.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.482.400 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 1.322.400 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 5.221.200 | 150 | 45.950.000 | 45.950.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 10.530.400 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 66.120.000 | 66.120.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.482.400 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 1.322.400 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 5.221.200 | 150 | 45.950.000 | 45.950.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 10.530.400 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 66.120.000 | 66.120.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.482.400 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 1.322.400 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500506892 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 164.831.000 | 150 | 1.339.800.000 | 1.339.800.000 | 0 |
| 278 | PP2500506893 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 279 | PP2500506894 | Cisplatin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500506895 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.203.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500506896 | Citicolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.154.000 | 150 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 7.764.000 | 150 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.154.000 | 150 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 7.764.000 | 150 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.154.000 | 150 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 7.764.000 | 150 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500506897 | Citicolin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 21.545.000 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 283 | PP2500506898 | Citicolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.154.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.154.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.154.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500506899 | Citrullin malat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 38.885.000 | 38.885.000 | 0 |
| 285 | PP2500506900 | Citrullin malat | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 120 | 39.338.500 | 150 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| 286 | PP2500506901 | Clobetasol butyrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 60.807.000 | 60.807.000 | 0 |
| 287 | PP2500506902 | Clobetasol propionat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500506903 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500506904 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500506905 | Clopidogrel | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 120 | 29.100.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500506906 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 251.000.000 | 251.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 251.000.000 | 251.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 251.000.000 | 251.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500506907 | Clorpheniramin maleat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500506908 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 14.640.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500506909 | Clotrimazol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 24.530.000 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.440.000 | 150 | 10.280.000 | 10.280.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 24.530.000 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.440.000 | 150 | 10.280.000 | 10.280.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500506910 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 296 | PP2500506911 | Clozapin | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 550.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 297 | PP2500506912 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 298 | PP2500506913 | Clozapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 3.258.680 | 150 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| vn3401222975 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EUDORA | 120 | 240.000 | 150 | 9.650.000 | 9.650.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 3.258.680 | 150 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn3401222975 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EUDORA | 120 | 240.000 | 150 | 9.650.000 | 9.650.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500506914 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 14.380.000 | 14.380.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 14.380.000 | 14.380.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500506915 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500506916 | Colistin* | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.040.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500506917 | Colistin* | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 120 | 39.338.500 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500506918 | Colistin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 13.600.000 | 150 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.286.792 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 13.600.000 | 150 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.286.792 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 13.600.000 | 150 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.286.792 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500506919 | Colistin* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 164.831.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500506920 | Colistin* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 164.831.000 | 150 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 1.630.000.000 | 1.630.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 164.831.000 | 150 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 1.630.000.000 | 1.630.000.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500506921 | Colistin* | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 30.891.600 | 150 | 1.258.000.000 | 1.258.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500506922 | Colistin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 774.900.000 | 774.900.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 774.900.000 | 774.900.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500506923 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 |
| 309 | PP2500506924 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 5.437.990 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500506925 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 311 | PP2500506926 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 8.942.924 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 8.942.924 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500506927 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 255.750.000 | 255.750.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 255.750.000 | 255.750.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 255.750.000 | 255.750.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500506928 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 314 | PP2500506929 | Choline alfoscerat | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 120 | 3.411.000 | 150 | 170.550.000 | 170.550.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 170.550.000 | 170.550.000 | 0 | |||
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 120 | 3.411.000 | 150 | 170.550.000 | 170.550.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 170.550.000 | 170.550.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500506930 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.342.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500506931 | Dapagliflozin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 10.735.000 | 10.735.000 | 0 |
| 317 | PP2500506932 | Dapagliflozin + Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 10.735.000 | 10.735.000 | 0 |
| 318 | PP2500506933 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 84.950.000 | 84.950.000 | 0 |
| 319 | PP2500506934 | Daptomycin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500506935 | Dequalinium clorid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 11.776.000 | 150 | 40.470.000 | 40.470.000 | 0 |
| 321 | PP2500506936 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500506937 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 23.670.000 | 23.670.000 | 0 |
| 323 | PP2500506938 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 16.890.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500506939 | Desloratadin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 5.410.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 12.179.000 | 12.179.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 14.963.000 | 14.963.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 5.410.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 12.179.000 | 12.179.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 14.963.000 | 14.963.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 5.410.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 12.179.000 | 12.179.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 14.963.000 | 14.963.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 5.410.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 12.179.000 | 12.179.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 14.963.000 | 14.963.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500506940 | Desloratadin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 1.360.000 | 150 | 52.950.000 | 52.950.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 7.760.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 1.360.000 | 150 | 52.950.000 | 52.950.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 7.760.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500506941 | Desloratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 8.150.000 | 8.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 8.150.000 | 8.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 8.150.000 | 8.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 8.150.000 | 8.150.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500506942 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 5.456.000 | 5.456.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 5.456.000 | 5.456.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 5.456.000 | 5.456.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500506943 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 329 | PP2500506944 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 5.565.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 330 | PP2500506945 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500506946 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 332 | PP2500506947 | Dexketoprofen | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500506948 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 334 | PP2500506949 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 335 | PP2500506950 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 336 | PP2500506951 | Diclofenac | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 1.701.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 23.972.700 | 150 | 76.300.000 | 76.300.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 1.701.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 23.972.700 | 150 | 76.300.000 | 76.300.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 1.701.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 23.972.700 | 150 | 76.300.000 | 76.300.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500506952 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 338 | PP2500506953 | Diclofenac | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 167.895.000 | 167.895.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.370.700 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 167.895.000 | 167.895.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.370.700 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 167.895.000 | 167.895.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.370.700 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500506954 | Diclofenac | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 27.695.000 | 150 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 27.695.000 | 150 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500506955 | Diclofenac | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 120 | 17.500.000 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500506957 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500506958 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500506959 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 344 | PP2500506960 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 345 | PP2500506961 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500506962 | Dioctahedral smectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.400.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.400.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.400.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.400.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.400.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500506963 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 8.640.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 8.640.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 8.640.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500506964 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 71.921.000 | 150 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500506965 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 24.530.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500506966 | Diosmin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 86.028.000 | 150 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500506967 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 73.720.000 | 150 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500506968 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 24.530.000 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500506969 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 692.460.000 | 692.460.000 | 0 |
| 354 | PP2500506970 | Diosmin + hesperidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 5.598.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.792.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 5.598.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.792.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 5.598.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.792.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 5.598.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.792.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 5.598.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.792.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 5.598.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.792.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500506971 | Diphenhydramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 356 | PP2500506972 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500506973 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 14.849.730 | 14.849.730 | 0 |
| 358 | PP2500506974 | Docusate natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 16.890.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500506976 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500506977 | Domperidon | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 361 | PP2500506978 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 362 | PP2500506979 | Donepezil | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 4.160.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 | |||
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 4.160.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 | |||
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 4.160.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500506980 | Donepezil | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 8.440.000 | 8.440.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 3.258.680 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 8.440.000 | 8.440.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 3.258.680 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 8.440.000 | 8.440.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 3.258.680 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500506981 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 365 | PP2500506982 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 1.117.500 | 150 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 1.117.500 | 150 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500506983 | Doripenem* | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 72.080.340 | 160 | 2.054.367.000 | 2.054.367.000 | 0 |
| 367 | PP2500506984 | Doripenem* | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 22.200.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 32.760.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 164.831.000 | 150 | 1.099.980.000 | 1.099.980.000 | 0 | |||
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 22.200.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 32.760.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 164.831.000 | 150 | 1.099.980.000 | 1.099.980.000 | 0 | |||
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 22.200.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 32.760.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 164.831.000 | 150 | 1.099.980.000 | 1.099.980.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500506985 | Doxazosin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 369 | PP2500506986 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 12.650.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 12.650.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500506987 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500506988 | Doxazosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500506989 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 373 | PP2500506990 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 5.033.700 | 5.033.700 | 0 |
| 374 | PP2500506991 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 4.225.000 | 4.225.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 2.270.000 | 2.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 4.225.000 | 4.225.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 2.270.000 | 2.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 4.225.000 | 4.225.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 2.270.000 | 2.270.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500506992 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 5.756.700 | 150 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 5.756.700 | 150 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500506993 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 5.951.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 377 | PP2500506994 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 844.200.000 | 844.200.000 | 0 |
| 378 | PP2500506995 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 562.800.000 | 562.800.000 | 0 |
| 379 | PP2500506996 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 661.000.000 | 661.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500506997 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 381 | PP2500506999 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 8.052.000 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 120 | 5.940.000 | 150 | 296.730.000 | 296.730.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 8.052.000 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 120 | 5.940.000 | 150 | 296.730.000 | 296.730.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500507000 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500507001 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500507002 | Ebastin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 980.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 980.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 980.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 980.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 980.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 980.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 980.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 980.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 23.870.000 | 23.870.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 980.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500507003 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 18.286.000 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 386 | PP2500507004 | Ebastin | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 120 | 43.670.000 | 150 | 314.370.000 | 314.370.000 | 0 |
| 387 | PP2500507005 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 62.205.000 | 62.205.000 | 0 |
| 388 | PP2500507006 | Empagliflozin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500507007 | Empagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 8.640.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 8.640.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 8.640.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 8.640.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500507008 | Empagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 8.040.000 | 150 | 40.260.000 | 40.260.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 8.040.000 | 150 | 40.260.000 | 40.260.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 8.040.000 | 150 | 40.260.000 | 40.260.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 8.040.000 | 150 | 40.260.000 | 40.260.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 8.040.000 | 150 | 40.260.000 | 40.260.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 17.130.000 | 150 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500507010 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500507011 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 393 | PP2500507012 | Enoxaparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 394 | PP2500507013 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500507014 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 19.300.000 | 19.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 19.300.000 | 19.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500507015 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 397 | PP2500507016 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 398 | PP2500507017 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| 399 | PP2500507018 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500507019 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 5.437.990 | 150 | 216.370.000 | 216.370.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 234.899.500 | 234.899.500 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 5.437.990 | 150 | 216.370.000 | 216.370.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 234.899.500 | 234.899.500 | 0 | |||
| 401 | PP2500507020 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 31.072.000 | 150 | 1.372.500.000 | 1.372.500.000 | 0 |
| 402 | PP2500507021 | Erythropoietin alpha | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 2.583.000.000 | 2.583.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500507022 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 218.032.500 | 218.032.500 | 0 |
| 404 | PP2500507023 | Escitalopram | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 3.258.680 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 405 | PP2500507024 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 22.456.000 | 22.456.000 | 0 |
| 406 | PP2500507025 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500507026 | Esomeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500507027 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500507028 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500507029 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 6.550.000 | 6.550.000 | 0 |
| 411 | PP2500507030 | Etifoxin chlohydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500507031 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 11.776.000 | 150 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 |
| 413 | PP2500507032 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500507033 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500507034 | Etoricoxib | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 68.542.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500507035 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 417 | PP2500507036 | Ezetimibe | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 33.780.000 | 150 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 33.780.000 | 150 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500507037 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500507038 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500507039 | Ezetimibe | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500507040 | Famotidin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 72.080.340 | 160 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 |
| 422 | PP2500507041 | Febuxostat | vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 1.950.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 97.450.000 | 97.450.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 7.764.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.950.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 1.950.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 97.450.000 | 97.450.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 7.764.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.950.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 1.950.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 97.450.000 | 97.450.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 7.764.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.950.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 1.950.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 97.450.000 | 97.450.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 7.764.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.950.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 1.950.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 97.450.000 | 97.450.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 7.764.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.950.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500507042 | Fenofibrat | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 12.650.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500507043 | Fenofibrat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500507044 | Fenoterol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500507045 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 341.460.000 | 341.460.000 | 0 |
| 427 | PP2500507046 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500507047 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 |
| 429 | PP2500507048 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 38.010.000 | 38.010.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 38.010.000 | 38.010.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 38.010.000 | 38.010.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 38.010.000 | 38.010.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500507049 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 368.700.000 | 368.700.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 368.700.000 | 368.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 368.700.000 | 368.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 368.700.000 | 368.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 368.700.000 | 368.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 368.700.000 | 368.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500507050 | Fexofenadin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 432 | PP2500507051 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 19.555.800 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 19.555.800 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 19.555.800 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500507052 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 18.950.000 | 18.950.000 | 0 |
| 434 | PP2500507053 | Fexofenadin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500507054 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 436 | PP2500507055 | Fexofenadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.520.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 89.300.000 | 89.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 125.500.000 | 125.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.520.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 89.300.000 | 89.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 125.500.000 | 125.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.520.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 89.300.000 | 89.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 125.500.000 | 125.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.520.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 89.300.000 | 89.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 125.500.000 | 125.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.520.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 89.300.000 | 89.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 125.500.000 | 125.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.520.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 89.300.000 | 89.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 125.500.000 | 125.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.520.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 89.300.000 | 89.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 125.500.000 | 125.500.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500507056 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 55.804.700 | 55.804.700 | 0 |
| 438 | PP2500507057 | Flavoxat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500507058 | Flavoxat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 49.970.000 | 49.970.000 | 0 |
| 440 | PP2500507059 | Flavoxat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 18.286.000 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 6.580.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 18.286.000 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 6.580.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 18.286.000 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 6.580.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 441 | PP2500507060 | Fluconazol | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 120 | 33.018.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 120 | 33.018.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 442 | PP2500507061 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 443 | PP2500507062 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 444 | PP2500507063 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500507064 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| 446 | PP2500507065 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 16.086.000 | 16.086.000 | 0 |
| 447 | PP2500507066 | Fluoxetin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 68.542.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500507067 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 449 | PP2500507068 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 8.052.000 | 150 | 60.994.500 | 60.994.500 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 8.052.000 | 150 | 60.994.500 | 60.994.500 | 0 | |||
| 450 | PP2500507069 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 147.926.000 | 147.926.000 | 0 |
| 451 | PP2500507070 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 452 | PP2500507071 | Fluvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 14.128.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500507072 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 5.951.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 454 | PP2500507073 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| 455 | PP2500507074 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 |
| 456 | PP2500507075 | Fosfomycin* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500507076 | Fosfomycin* | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 137.575.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 458 | PP2500507077 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 459 | PP2500507078 | Furosemid + spironolacton | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 2.760.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 9.390.000 | 9.390.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 2.760.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 9.390.000 | 9.390.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 2.760.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 9.390.000 | 9.390.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500507079 | Furosemid + spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 461 | PP2500507080 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 224.910.000 | 224.910.000 | 0 |
| 462 | PP2500507081 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 112.612.500 | 112.612.500 | 0 |
| 463 | PP2500507082 | Fusidic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 19.938.000 | 150 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 19.938.000 | 150 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 19.938.000 | 150 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| 464 | PP2500507083 | Fusidic acid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 17.073.000 | 17.073.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 17.073.000 | 17.073.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500507084 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 295.020.000 | 295.020.000 | 0 |
| 466 | PP2500507085 | Fusidic acid + betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 19.938.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.518.000 | 150 | 67.350.000 | 67.350.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 71.910.000 | 71.910.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 19.938.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.518.000 | 150 | 67.350.000 | 67.350.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 71.910.000 | 71.910.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 19.938.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.518.000 | 150 | 67.350.000 | 67.350.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 71.910.000 | 71.910.000 | 0 | |||
| 467 | PP2500507086 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 48.565.000 | 48.565.000 | 0 |
| 468 | PP2500507087 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.040.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.518.000 | 150 | 42.898.000 | 42.898.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 40.850.000 | 40.850.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.040.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.518.000 | 150 | 42.898.000 | 42.898.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 40.850.000 | 40.850.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.040.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.518.000 | 150 | 42.898.000 | 42.898.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 40.850.000 | 40.850.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.040.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.518.000 | 150 | 42.898.000 | 42.898.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 40.850.000 | 40.850.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500507088 | Gabapentin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 120 | 39.338.500 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 470 | PP2500507090 | Gabapentin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.440.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.440.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.440.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500507091 | Gabapentin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 56.032.600 | 160 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 |
| 472 | PP2500507092 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 67.500.000 | 150 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 67.500.000 | 150 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500507093 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 4.504.398 | 150 | 89.550.000 | 89.550.000 | 0 |
| 474 | PP2500507094 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 475 | PP2500507095 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 476 | PP2500507096 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 477 | PP2500507097 | Glibenclamid + metformin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 56.032.600 | 160 | 98.910.000 | 98.910.000 | 0 |
| 478 | PP2500507098 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 479 | PP2500507099 | Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 66.780.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 480 | PP2500507100 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 12.900.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 481 | PP2500507101 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 482 | PP2500507102 | Glimepirid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500507103 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 3.090.000 | 3.090.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500507104 | Glimepirid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 485 | PP2500507105 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500507106 | Glimepirid + metformin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 1.490.000.000 | 1.490.000.000 | 0 |
| 487 | PP2500507107 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 8.942.924 | 150 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 17.936.742 | 150 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 8.942.924 | 150 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 17.936.742 | 150 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 8.942.924 | 150 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 17.936.742 | 150 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 | |||
| 488 | PP2500507108 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 489 | PP2500507109 | Glucosamin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500507110 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500507111 | Glucosamin | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 120 | 43.670.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 492 | PP2500507112 | Glucosamin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 5.598.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500507113 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500507114 | Glucosamin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 86.028.000 | 150 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 495 | PP2500507115 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 59.486.000 | 59.486.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 59.430.000 | 59.430.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 59.486.000 | 59.486.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 59.430.000 | 59.430.000 | 0 | |||
| 496 | PP2500507116 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| 497 | PP2500507117 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 139.360.000 | 139.360.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 139.360.000 | 139.360.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| 498 | PP2500507119 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.154.000 | 150 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 7.764.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.154.000 | 150 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 7.764.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500507120 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.203.000 | 150 | 3.294.000 | 3.294.000 | 0 |
| 500 | PP2500507121 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 47.080.000 | 47.080.000 | 0 |
| 501 | PP2500507122 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 116.500.000 | 116.500.000 | 0 |
| 502 | PP2500507123 | Goserelin acetat | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 616.391 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 30.819.564 | 30.819.564 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 616.391 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 30.819.564 | 30.819.564 | 0 | |||
| 503 | PP2500507124 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 504 | PP2500507125 | Ginkgo biloba | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 71.921.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 505 | PP2500507126 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 506 | PP2500507127 | Ginkgo biloba | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 507 | PP2500507128 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 260.000 | 260.000 | 0 |
| 508 | PP2500507129 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 509 | PP2500507131 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 510 | PP2500507132 | Human normal immunoglobulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 12.520.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.482.400 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 12.520.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.482.400 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500507133 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 |
| 512 | PP2500507134 | Hydrocortison | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 499.900 | 150 | 24.995.000 | 24.995.000 | 0 |
| 513 | PP2500507135 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| 514 | PP2500507136 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 515 | PP2500507138 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 72.080.340 | 160 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.370.700 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 72.080.340 | 160 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.370.700 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 72.080.340 | 160 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.370.700 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500507139 | Ibuprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 517 | PP2500507140 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 518 | PP2500507142 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 629.850.000 | 629.850.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 629.850.000 | 629.850.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 629.850.000 | 629.850.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500507143 | Imipenem + cilastatin* | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 137.575.000 | 150 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 520 | PP2500507144 | Immune globulin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 521 | PP2500507145 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.590.000 | 150 | 179.500.000 | 179.500.000 | 0 |
| 522 | PP2500507146 | Indapamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 93.431.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500507147 | Indapamid | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 11.932.000 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 524 | PP2500507148 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 23.478.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500507149 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 526 | PP2500507150 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 527 | PP2500507151 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500507152 | Insulin analog trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 3.007.620.000 | 3.007.620.000 | 0 |
| 529 | PP2500507153 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 205.624.500 | 205.624.500 | 0 |
| 530 | PP2500507156 | Insulin người trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 946.490.000 | 946.490.000 | 0 |
| 531 | PP2500507158 | Insulin người trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 272.750.000 | 272.750.000 | 0 |
| 532 | PP2500507159 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 67.500.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500507160 | Insulin trộn (50/50) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500507161 | Insulin trộn (75/25) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 535 | PP2500507162 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 1.184.000.000 | 1.184.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500507163 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 947.016.000 | 947.016.000 | 0 |
| 537 | PP2500507164 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 1.218.280.000 | 1.218.280.000 | 0 |
| 538 | PP2500507165 | Irbesartan | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 120 | 3.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 539 | PP2500507166 | Irbesartan | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 33.780.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 33.780.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500507167 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 541 | PP2500507168 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500507170 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| 543 | PP2500507171 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 544 | PP2500507172 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 545 | PP2500507173 | Irinotecan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 70.308.000 | 70.308.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 70.308.000 | 70.308.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500507174 | Irinotecan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 31.040.000 | 31.040.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 31.040.000 | 31.040.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500507175 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 24.080.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 548 | PP2500507176 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 549 | PP2500507177 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 120 | 43.670.000 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 550 | PP2500507178 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 72.080.340 | 160 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 551 | PP2500507179 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500507180 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 30.891.600 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 553 | PP2500507181 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 11.932.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 554 | PP2500507182 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500507183 | Itraconazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 19.588.000 | 150 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 19.588.000 | 150 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 19.588.000 | 150 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 19.588.000 | 150 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500507184 | Itraconazol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 557 | PP2500507185 | Ivermectin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 5.050.000 | 5.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 5.050.000 | 5.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 5.050.000 | 5.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500507186 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 39.395.000 | 39.395.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 39.395.000 | 39.395.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500507188 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| 560 | PP2500507189 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 2.160.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 561 | PP2500507190 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 71.921.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500507191 | Kẽm gluconat | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 563 | PP2500507192 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 564 | PP2500507193 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 120 | 4.500.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 565 | PP2500507194 | Kẽm gluconat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500507195 | Kẽm sulfat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 120 | 43.670.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 567 | PP2500507196 | Ketoprofen | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 568 | PP2500507197 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 249.165.000 | 249.165.000 | 0 |
| 569 | PP2500507198 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 68.416.000 | 150 | 2.955.000.000 | 2.955.000.000 | 0 |
| 570 | PP2500507199 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 571 | PP2500507200 | Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 8.942.924 | 150 | 21.509.300 | 21.509.300 | 0 |
| 572 | PP2500507201 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 341.300.000 | 341.300.000 | 0 |
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 120 | 39.338.500 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 341.300.000 | 341.300.000 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 120 | 39.338.500 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500507202 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 174.500.000 | 174.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 174.500.000 | 174.500.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500507203 | Lacidipin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500507204 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 2.605.000 | 2.605.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 2.605.000 | 2.605.000 | 0 | |||
| 576 | PP2500507205 | Lamotrigin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 3.258.680 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 577 | PP2500507206 | Lansoprazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 10.530.400 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500507207 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.203.000 | 150 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500507208 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 36.762.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 34.990.000 | 34.990.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 36.762.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 34.990.000 | 34.990.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500507209 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| 581 | PP2500507210 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 582 | PP2500507211 | Levodopa + benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500507212 | Levodopa + benserazid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 9.941.000 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 16.722.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 9.941.000 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 16.722.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 584 | PP2500507213 | Levodopa + carbidopa | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500507214 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 586 | PP2500507215 | Levodopa + carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 9.941.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 9.941.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500507217 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 76.000.000 | 152 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| 588 | PP2500507218 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 17.020.000 | 17.020.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 17.020.000 | 17.020.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| 589 | PP2500507219 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 590 | PP2500507220 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 36.762.000 | 150 | 478.000.000 | 478.000.000 | 0 |
| 591 | PP2500507221 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 36.762.000 | 150 | 706.600.000 | 706.600.000 | 0 |
| 592 | PP2500507222 | Levosulpirid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 11.776.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 11.776.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500507223 | Levosulpirid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 3.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 3.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 594 | PP2500507224 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 595 | PP2500507225 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 596 | PP2500507226 | Levothyroxin (muối natri) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500507227 | Lidocain + prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 8.909.000 | 8.909.000 | 0 |
| 598 | PP2500507228 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.203.000 | 150 | 25.042.500 | 25.042.500 | 0 |
| 599 | PP2500507230 | Lidocain hydroclodrid+ epinephrin (adrenalin) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 6.193.600 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 6.193.600 | 150 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 6.193.600 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 6.193.600 | 150 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 | |||
| 600 | PP2500507231 | Linagliptin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 16.800.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 799.000.000 | 799.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 16.800.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 799.000.000 | 799.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 16.800.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 799.000.000 | 799.000.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500507232 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500507233 | Linezolid* | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 32.760.000 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 32.760.000 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 32.760.000 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500507234 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 604 | PP2500507235 | Linezolid* | vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 11.000.000 | 150 | 462.500.000 | 462.500.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 33.780.000 | 150 | 449.875.000 | 449.875.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 11.000.000 | 150 | 462.500.000 | 462.500.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 33.780.000 | 150 | 449.875.000 | 449.875.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 11.000.000 | 150 | 462.500.000 | 462.500.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 33.780.000 | 150 | 449.875.000 | 449.875.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| 605 | PP2500507236 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500507237 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 33.130.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 607 | PP2500507238 | Lisinopril | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 21.545.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500507239 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 609 | PP2500507240 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500507241 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 611 | PP2500507242 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 612 | PP2500507243 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 6.075.000 | 6.075.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 1.117.500 | 150 | 5.170.000 | 5.170.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 6.075.000 | 6.075.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 1.117.500 | 150 | 5.170.000 | 5.170.000 | 0 | |||
| 613 | PP2500507244 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 614 | PP2500507245 | Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 615 | PP2500507246 | Losartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 616 | PP2500507247 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 617 | PP2500507248 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 5.932.000 | 150 | 96.500.000 | 96.500.000 | 0 |
| 618 | PP2500507249 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 10.440.000 | 10.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 10.440.000 | 10.440.000 | 0 | |||
| 619 | PP2500507250 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 23.478.000 | 150 | 43.900.000 | 43.900.000 | 0 |
| 620 | PP2500507251 | Lovastatin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 23.972.700 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 621 | PP2500507252 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 622 | PP2500507253 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 623 | PP2500507255 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 11.932.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 624 | PP2500507256 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 10.238.000 | 10.238.000 | 0 |
| 625 | PP2500507257 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 |
| 626 | PP2500507258 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500507259 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 628 | PP2500507261 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 629 | PP2500507262 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 |
| 630 | PP2500507263 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 631 | PP2500507264 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 14.128.000 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 14.128.000 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500507265 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 633 | PP2500507267 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 56.032.600 | 160 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 |
| 634 | PP2500507268 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 11.660.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500507270 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 120 | 33.018.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 636 | PP2500507271 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 20.850.000 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 637 | PP2500507272 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 638 | PP2500507273 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 19.555.800 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 639 | PP2500507274 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 640 | PP2500507276 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500507277 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 120 | 11.932.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 642 | PP2500507278 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 19.980.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500507279 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 24.530.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 120 | 2.990.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 76.000.000 | 152 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 24.530.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 120 | 2.990.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 76.000.000 | 152 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 24.530.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 120 | 2.990.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 76.000.000 | 152 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500507280 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 645 | PP2500507281 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 27.695.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 646 | PP2500507282 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 647 | PP2500507283 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 |
| 648 | PP2500507284 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 20.850.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 649 | PP2500507285 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 650 | PP2500507286 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 137.575.000 | 150 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 |
| 651 | PP2500507287 | Mecobalamin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 68.542.000 | 150 | 339.600.000 | 339.600.000 | 0 |
| 652 | PP2500507288 | Mecobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 1.860.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 653 | PP2500507289 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 34.319.420 | 150 | 167.971.000 | 167.971.000 | 0 |
| 654 | PP2500507290 | Meloxicam | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 2.277.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 19.588.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 2.277.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 19.588.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 2.277.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 19.588.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 655 | PP2500507291 | Meloxicam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 1.558.200 | 150 | 77.910.000 | 77.910.000 | 0 |
| 656 | PP2500507292 | Mequitazin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 14.128.000 | 150 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 657 | PP2500507293 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 586.250.000 | 586.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 622.125.000 | 622.125.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 586.250.000 | 586.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 622.125.000 | 622.125.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 586.250.000 | 586.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 622.125.000 | 622.125.000 | 0 | |||
| 658 | PP2500507294 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 398.100.000 | 398.100.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 55.890.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 398.100.000 | 398.100.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 55.890.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 398.100.000 | 398.100.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 55.890.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 398.100.000 | 398.100.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 120 | 55.890.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 | |||
| 659 | PP2500507295 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 15.320.000 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 660 | PP2500507296 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 19.588.000 | 150 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 120 | 36.270.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 19.588.000 | 150 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| 661 | PP2500507297 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 1.402.800.000 | 1.402.800.000 | 0 |
| 662 | PP2500507298 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 2.206.200.000 | 2.206.200.000 | 0 |
| 663 | PP2500507299 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 21.450.000 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 21.450.000 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 21.450.000 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 21.450.000 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 664 | PP2500507301 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 665 | PP2500507302 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500507303 | Metoprolol | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 68.416.000 | 150 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 667 | PP2500507304 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 668 | PP2500507305 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.203.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 120 | 39.338.500 | 150 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.203.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 120 | 39.338.500 | 150 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| 669 | PP2500507306 | Methocarbamol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 10.530.400 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 670 | PP2500507307 | Methocarbamol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 37.520.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 37.520.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 671 | PP2500507308 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| 672 | PP2500507309 | Methocarbamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 673 | PP2500507310 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 75.700.000 | 75.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 70.900.000 | 70.900.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 75.700.000 | 75.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 70.900.000 | 70.900.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 75.700.000 | 75.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 70.900.000 | 70.900.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 75.700.000 | 75.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 70.900.000 | 70.900.000 | 0 | |||
| 674 | PP2500507311 | Methotrexat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 5.221.200 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 5.698.000 | 150 | 20.895.000 | 20.895.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 5.221.200 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 5.698.000 | 150 | 20.895.000 | 20.895.000 | 0 | |||
| 675 | PP2500507312 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 169.575.000 | 169.575.000 | 0 |
| 676 | PP2500507313 | Metronidazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 2.830.000 | 150 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 |
| 677 | PP2500507314 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 678 | PP2500507315 | Mifepristone | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 2.277.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 1.194.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 2.277.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 1.194.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 2.277.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 1.194.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 2.277.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 1.194.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 679 | PP2500507316 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 16.722.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500507317 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 1.528.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 44.340.000 | 44.340.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 1.528.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 44.340.000 | 44.340.000 | 0 | |||
| 681 | PP2500507318 | Mirtazapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 36.762.000 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 682 | PP2500507319 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 39.870.000 | 39.870.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 39.870.000 | 39.870.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 683 | PP2500507320 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 684 | PP2500507321 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 11.776.000 | 150 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 11.776.000 | 150 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 685 | PP2500507322 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 73.839.800 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500507323 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 600.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 687 | PP2500507325 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 688 | PP2500507326 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 12.520.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 689 | PP2500507327 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 690 | PP2500507328 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 79.275.000 | 79.275.000 | 0 |
| 691 | PP2500507329 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 692 | PP2500507330 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 693 | PP2500507331 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 21.246.540 | 150 | 69.972.000 | 69.972.000 | 0 |
| 694 | PP2500507332 | Mupirocin | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 120 | 3.960.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 695 | PP2500507333 | Mycophenolat | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 120 | 180.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500507334 | N-acetylcystein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 9.340.000 | 9.340.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.370.700 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 9.340.000 | 9.340.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.370.700 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| 697 | PP2500507335 | N-acetylcystein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 13.215.000 | 13.215.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 13.215.000 | 13.215.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 698 | PP2500507336 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 699 | PP2500507337 | N-acetylcystein | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 10.530.400 | 150 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| 700 | PP2500507338 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 701 | PP2500507339 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 | |||
| 702 | PP2500507340 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 703 | PP2500507341 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 5.951.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 704 | PP2500507342 | Naproxen + esomeprazol | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 86.028.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 705 | PP2500507343 | Naphazolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 16.200.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 1.837.500 | 1.837.500 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 16.200.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 1.837.500 | 1.837.500 | 0 | |||
| 706 | PP2500507344 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 707 | PP2500507345 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 708 | PP2500507346 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 628.200.000 | 628.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 634.800.000 | 634.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 628.200.000 | 628.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 634.800.000 | 634.800.000 | 0 | |||
| 709 | PP2500507347 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 |
| 710 | PP2500507348 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 489.840.000 | 489.840.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 489.840.000 | 489.840.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 489.840.000 | 489.840.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| 711 | PP2500507349 | Natri clorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 712 | PP2500507350 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 631.750.000 | 631.750.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 568.480.000 | 568.480.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 631.750.000 | 631.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 568.480.000 | 568.480.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 631.750.000 | 631.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 568.480.000 | 568.480.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| 713 | PP2500507351 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 714 | PP2500507352 | Natri clorid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 16.200.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 6.495.000 | 6.495.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 16.200.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 6.495.000 | 6.495.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 16.200.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 6.495.000 | 6.495.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 16.200.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 6.495.000 | 6.495.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| 715 | PP2500507353 | Natri clorid + Dextrose/Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 716 | PP2500507354 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 717 | PP2500507356 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 718 | PP2500507357 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| 719 | PP2500507358 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 720 | PP2500507359 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 721 | PP2500507360 | Natri hyaluronat | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500507361 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 723 | PP2500507362 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 6.148.190 | 150 | 96.894.000 | 96.894.000 | 0 |
| 724 | PP2500507363 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 725 | PP2500507364 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| 726 | PP2500507365 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 | |||
| 727 | PP2500507366 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 5.080.000 | 5.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 4.070.000 | 4.070.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 5.080.000 | 5.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 4.070.000 | 4.070.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 5.080.000 | 5.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 4.070.000 | 4.070.000 | 0 | |||
| 728 | PP2500507367 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 729 | PP2500507368 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 33.130.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 730 | PP2500507369 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 |
| 731 | PP2500507370 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 732 | PP2500507371 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 30.150.000 | 30.150.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 30.150.000 | 30.150.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 733 | PP2500507372 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 734 | PP2500507373 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 735 | PP2500507374 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 736 | PP2500507375 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 187.498.500 | 187.498.500 | 0 |
| 737 | PP2500507376 | Nicorandil | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 11.652.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 15.492.000 | 150 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 11.652.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 15.492.000 | 150 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 | |||
| 738 | PP2500507377 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 5.951.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 739 | PP2500507378 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 14.828.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 740 | PP2500507379 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| 741 | PP2500507380 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 742 | PP2500507381 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 186.300.000 | 186.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 186.300.000 | 186.300.000 | 0 | |||
| 743 | PP2500507382 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 3.960.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 744 | PP2500507384 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 745 | PP2500507385 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 746 | PP2500507386 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 747 | PP2500507387 | Octreotid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 2.760.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 748 | PP2500507389 | Olanzapin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.203.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.203.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.203.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 749 | PP2500507390 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 750 | PP2500507391 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 | |||
| 751 | PP2500507392 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 752 | PP2500507393 | Olanzapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 3.258.680 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 753 | PP2500507394 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 754 | PP2500507395 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 5.370.000 | 5.370.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 5.370.000 | 5.370.000 | 0 | |||
| 755 | PP2500507396 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 14.360.400 | 14.360.400 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 14.360.400 | 14.360.400 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 14.360.400 | 14.360.400 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 29.838.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 18.108.840 | 150 | 14.360.400 | 14.360.400 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| 756 | PP2500507397 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 757 | PP2500507398 | Omeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| 758 | PP2500507399 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 759 | PP2500507400 | Ondansetron | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 | |||
| 760 | PP2500507401 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 761 | PP2500507402 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 16.890.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 762 | PP2500507403 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 763 | PP2500507404 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 194.995.500 | 194.995.500 | 0 |
| 764 | PP2500507405 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 122.493.000 | 122.493.000 | 0 |
| 765 | PP2500507406 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 766 | PP2500507407 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 10.999.800 | 10.999.800 | 0 |
| 767 | PP2500507408 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 768 | PP2500507409 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 22.835.000 | 22.835.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 23.499.000 | 23.499.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 22.835.000 | 22.835.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 23.499.000 | 23.499.000 | 0 | |||
| 769 | PP2500507410 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 31.072.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 41.870.000 | 41.870.000 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 31.072.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 41.870.000 | 41.870.000 | 0 | |||
| 770 | PP2500507411 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 31.072.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 771 | PP2500507412 | Pantoprazol | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 6.690.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 772 | PP2500507413 | Pantoprazol | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 68.416.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 773 | PP2500507414 | Pantoprazol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 24.080.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 24.080.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 774 | PP2500507415 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| 775 | PP2500507416 | Pantoprazol | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.154.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 35.900.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 8.154.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 35.900.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 776 | PP2500507417 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 15.100.000 | 15.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 15.100.000 | 15.100.000 | 0 | |||
| 777 | PP2500507418 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 2.904.000 | 2.904.000 | 0 |
| 778 | PP2500507419 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 3.397.200 | 3.397.200 | 0 |
| 779 | PP2500507420 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 72.080.340 | 160 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 72.080.340 | 160 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 780 | PP2500507421 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 168.200.000 | 168.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 171.200.000 | 171.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 168.200.000 | 168.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 171.200.000 | 171.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 168.200.000 | 168.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 171.200.000 | 171.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 168.200.000 | 168.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 171.200.000 | 171.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 67.383.600 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 168.200.000 | 168.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 171.200.000 | 171.200.000 | 0 | |||
| 781 | PP2500507422 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 24.571.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 782 | PP2500507423 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 23.972.700 | 150 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 783 | PP2500507424 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 70.580.000 | 70.580.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 70.580.000 | 70.580.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 70.580.000 | 70.580.000 | 0 | |||
| 784 | PP2500507425 | Paracetamol + codein phosphat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 120 | 629.000 | 150 | 31.450.000 | 31.450.000 | 0 |
| 785 | PP2500507426 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 786 | PP2500507427 | Paracetamol + codein phosphat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 1.152.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 1.152.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500507428 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 6.321.000 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 788 | PP2500507429 | Paracetamol + ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500507430 | Paracetamol + tramadol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 24.530.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 790 | PP2500507431 | Paracetamol + tramadol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 791 | PP2500507432 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 36.762.000 | 150 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| 792 | PP2500507433 | Pemetrexed | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 120 | 39.338.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 793 | PP2500507434 | Pemetrexed | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 120 | 39.338.500 | 150 | 74.991.000 | 74.991.000 | 0 |
| 794 | PP2500507435 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 303.690.000 | 303.690.000 | 0 |
| 795 | PP2500507436 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 506.150.000 | 506.150.000 | 0 |
| 796 | PP2500507437 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 797 | PP2500507438 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 |
| 798 | PP2500507439 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 799 | PP2500507440 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 658.900.000 | 658.900.000 | 0 |
| 800 | PP2500507441 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 2.306.150.000 | 2.306.150.000 | 0 |
| 801 | PP2500507442 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 137.575.000 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 802 | PP2500507443 | Perindopril + amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 803 | PP2500507444 | Perindopril + amlodipin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 24.080.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 804 | PP2500507445 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 1.260.600.000 | 1.260.600.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 66.780.000 | 150 | 1.225.180.000 | 1.225.180.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 1.306.580.000 | 1.306.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 1.260.600.000 | 1.260.600.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 66.780.000 | 150 | 1.225.180.000 | 1.225.180.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 1.306.580.000 | 1.306.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 1.260.600.000 | 1.260.600.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 66.780.000 | 150 | 1.225.180.000 | 1.225.180.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 38.820.600 | 150 | 1.306.580.000 | 1.306.580.000 | 0 | |||
| 805 | PP2500507446 | Perindopril + amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 806 | PP2500507447 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 807 | PP2500507448 | Perindopril + indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 28.360.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 808 | PP2500507450 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 809 | PP2500507451 | Piracetam | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 5.756.700 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 5.756.700 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 810 | PP2500507452 | Piracetam | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 5.932.000 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 120 | 2.750.000 | 150 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 5.932.000 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 120 | 2.750.000 | 150 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 | |||
| 811 | PP2500507453 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 812 | PP2500507454 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 194.680.000 | 194.680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 155.480.000 | 155.480.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.370.700 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 194.680.000 | 194.680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 155.480.000 | 155.480.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.370.700 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 194.680.000 | 194.680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 155.480.000 | 155.480.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.370.700 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 194.680.000 | 194.680.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 17.268.000 | 150 | 155.480.000 | 155.480.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 9.370.700 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 813 | PP2500507455 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| 814 | PP2500507456 | Piracetam | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 2.277.000 | 150 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 2.277.000 | 150 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 2.277.000 | 150 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 815 | PP2500507457 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 | |||
| 816 | PP2500507458 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| 817 | PP2500507459 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 818 | PP2500507460 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 30.159.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 819 | PP2500507461 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 820 | PP2500507462 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 76.400.000 | 76.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 76.400.000 | 76.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 76.400.000 | 76.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 821 | PP2500507463 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 45.250.000 | 45.250.000 | 0 |
| 822 | PP2500507464 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 120.200.000 | 120.200.000 | 0 |
| 823 | PP2500507465 | Polystyren | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 4.504.398 | 150 | 130.196.400 | 130.196.400 | 0 |
| 824 | PP2500507466 | Polystyren | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 825 | PP2500507467 | Povidon iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 120 | 5.480.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 826 | PP2500507468 | Povidon iodin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 827 | PP2500507469 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 25.233.200 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 828 | PP2500507471 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.040.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 829 | PP2500507472 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 18.286.000 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 830 | PP2500507473 | Pravastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 10.725.422 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 831 | PP2500507474 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 832 | PP2500507475 | Prednison | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 833 | PP2500507476 | Pregabalin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 86.028.000 | 150 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 834 | PP2500507477 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 28.360.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 28.360.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 835 | PP2500507478 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 28.360.000 | 150 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 836 | PP2500507479 | Pregabalin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 837 | PP2500507480 | Pregabalin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 54.285.000 | 150 | 2.202.200.000 | 2.202.200.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 137.575.000 | 150 | 2.310.000.000 | 2.310.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 2.656.500.000 | 2.656.500.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 54.285.000 | 150 | 2.202.200.000 | 2.202.200.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 137.575.000 | 150 | 2.310.000.000 | 2.310.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 2.656.500.000 | 2.656.500.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 54.285.000 | 150 | 2.202.200.000 | 2.202.200.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 137.575.000 | 150 | 2.310.000.000 | 2.310.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 192.000.000 | 150 | 2.656.500.000 | 2.656.500.000 | 0 | |||
| 838 | PP2500507481 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 57.100.000 | 57.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 57.100.000 | 57.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| 839 | PP2500507482 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 |
| 840 | PP2500507484 | Progesteron | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 841 | PP2500507485 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 19.690.000 | 19.690.000 | 0 |
| 842 | PP2500507486 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 47.340.000 | 47.340.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 48.090.000 | 48.090.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 47.340.000 | 47.340.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 48.090.000 | 48.090.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 47.340.000 | 47.340.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 48.090.000 | 48.090.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 47.340.000 | 47.340.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 48.090.000 | 48.090.000 | 0 | |||
| 843 | PP2500507487 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 71.010.000 | 71.010.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 72.135.000 | 72.135.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 71.010.000 | 71.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 72.135.000 | 72.135.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 71.010.000 | 71.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 72.135.000 | 72.135.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 71.010.000 | 71.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 72.135.000 | 72.135.000 | 0 | |||
| 844 | PP2500507488 | Propranolol hydroclorid | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 68.542.000 | 150 | 737.500.000 | 737.500.000 | 0 |
| 845 | PP2500507489 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 846 | PP2500507490 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 847 | PP2500507491 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 848 | PP2500507492 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 849 | PP2500507493 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 850 | PP2500507494 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 851 | PP2500507495 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 36.762.000 | 150 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 |
| 852 | PP2500507496 | Rabeprazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 76.000.000 | 152 | 563.500.000 | 563.500.000 | 0 |
| 853 | PP2500507497 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 27.695.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 16.415.800 | 150 | 794.500.000 | 794.500.000 | 0 | |||
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 27.695.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 16.415.800 | 150 | 794.500.000 | 794.500.000 | 0 | |||
| 854 | PP2500507498 | Rabeprazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 19.938.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 19.938.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| 855 | PP2500507499 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 57.300.000 | 57.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 57.300.000 | 57.300.000 | 0 | |||
| 856 | PP2500507500 | Rabeprazol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 11.652.000 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 233.700.000 | 233.700.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 11.652.000 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 233.700.000 | 233.700.000 | 0 | |||
| 857 | PP2500507501 | Rabeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 137.575.000 | 150 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 |
| 858 | PP2500507502 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 5.565.000 | 150 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 859 | PP2500507503 | Ramipril | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 3.200.000 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 3.200.000 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 860 | PP2500507504 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 861 | PP2500507505 | Ramipril | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 862 | PP2500507506 | Ramipril | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 863 | PP2500507508 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 |
| 864 | PP2500507509 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 321.400.000 | 321.400.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 321.500.000 | 321.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 321.400.000 | 321.400.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 321.500.000 | 321.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 321.400.000 | 321.400.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 321.500.000 | 321.500.000 | 0 | |||
| 865 | PP2500507510 | Ringer lactat + Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 2.499.800 | 2.499.800 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 2.270.000 | 2.270.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 2.499.800 | 2.499.800 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 60.508.996 | 150 | 2.270.000 | 2.270.000 | 0 | |||
| 866 | PP2500507511 | Risedronat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 535.000.000 | 535.000.000 | 0 |
| 867 | PP2500507512 | Risedronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 60.475.000 | 60.475.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 30.891.600 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 60.475.000 | 60.475.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 30.891.600 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 868 | PP2500507513 | Risedronat | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 2.520.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 869 | PP2500507514 | Risedronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 870 | PP2500507515 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 17.300.252 | 17.300.252 | 0 |
| 871 | PP2500507516 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 55.202.500 | 55.202.500 | 0 |
| 872 | PP2500507517 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 32.760.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 32.760.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 32.760.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 873 | PP2500507518 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 32.760.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 32.760.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 32.760.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 874 | PP2500507519 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 125.010.000 | 125.010.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 156.330.000 | 156.330.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 125.010.000 | 125.010.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 156.330.000 | 156.330.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 125.010.000 | 125.010.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 156.330.000 | 156.330.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 125.010.000 | 125.010.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 156.330.000 | 156.330.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 125.010.000 | 125.010.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 156.330.000 | 156.330.000 | 0 | |||
| 875 | PP2500507520 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 876 | PP2500507521 | Rivaroxaban | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.580.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.140.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.580.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.140.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.580.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.140.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 877 | PP2500507522 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 | |||
| 878 | PP2500507523 | Rivaroxaban | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 7.050.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.580.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 21.450.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 7.050.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.580.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 21.450.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 7.050.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.580.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 21.450.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 7.050.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.580.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 21.450.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 7.050.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.580.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 21.450.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 7.050.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.580.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 10.860.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 21.450.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 | |||
| 879 | PP2500507524 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 173.850.000 | 173.850.000 | 0 |
| 880 | PP2500507526 | Rosuvastatin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 19.980.000 | 150 | 116.700.000 | 116.700.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 6.690.000 | 150 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 19.980.000 | 150 | 116.700.000 | 116.700.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 6.690.000 | 150 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| 881 | PP2500507527 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| 882 | PP2500507528 | Rosuvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 883 | PP2500507529 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 884 | PP2500507530 | Rosuvastatin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 106.505.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 885 | PP2500507531 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 31.063.000 | 150 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 886 | PP2500507532 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| 887 | PP2500507533 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 23.478.000 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 888 | PP2500507534 | Rupatadine | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 30.159.000 | 150 | 405.580.000 | 405.580.000 | 0 |
| 889 | PP2500507535 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 890 | PP2500507536 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 891 | PP2500507537 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 892 | PP2500507538 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 19.555.800 | 150 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 893 | PP2500507541 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 894 | PP2500507542 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 10.530.400 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 895 | PP2500507543 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 30.159.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 896 | PP2500507544 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 897 | PP2500507545 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.518.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.518.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 3.518.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| 898 | PP2500507546 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 1.390.450.000 | 1.390.450.000 | 0 |
| 899 | PP2500507547 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 147.425.000 | 147.425.000 | 0 |
| 900 | PP2500507548 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 5.698.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 901 | PP2500507549 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 902 | PP2500507550 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 7.760.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 903 | PP2500507551 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 4.160.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 904 | PP2500507553 | Sắt ascorbat + acid folic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 905 | PP2500507554 | Sắt fumarat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 120 | 33.018.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 906 | PP2500507555 | Sắt fumarat + acid folic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 907 | PP2500507556 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 908 | PP2500507557 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 3.960.000 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 909 | PP2500507558 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 24.080.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 910 | PP2500507559 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 12.900.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 911 | PP2500507560 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 912 | PP2500507562 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 2.961.000.000 | 2.961.000.000 | 0 |
| 913 | PP2500507563 | Silymarin | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 120 | 40.240.000 | 150 | 1.472.000.000 | 1.472.000.000 | 0 |
| 914 | PP2500507564 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 43.950.000 | 43.950.000 | 0 |
| 915 | PP2500507565 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 55.923.000 | 55.923.000 | 0 |
| 916 | PP2500507566 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 917 | PP2500507567 | Simvastatin + ezetimibe | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 29.937.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 918 | PP2500507568 | Simvastatin + ezetimibe | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 86.028.000 | 150 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 919 | PP2500507569 | Simvastatin + ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 920 | PP2500507570 | Simvastatin + ezetimibe | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 921 | PP2500507571 | Simvastatin + ezetimibe | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 12.650.000 | 150 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 |
| 922 | PP2500507572 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 164.831.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 923 | PP2500507573 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 86.028.000 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 86.028.000 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 | |||
| 924 | PP2500507574 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 12.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 925 | PP2500507575 | Sitagliptin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.792.000 | 150 | 21.690.000 | 21.690.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.792.000 | 150 | 21.690.000 | 21.690.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.792.000 | 150 | 21.690.000 | 21.690.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.792.000 | 150 | 21.690.000 | 21.690.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| 926 | PP2500507576 | Sitagliptin + metformin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 927 | PP2500507577 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 928 | PP2500507578 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 68.416.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 929 | PP2500507579 | Sorafenib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 241.995.600 | 241.995.600 | 0 |
| 930 | PP2500507580 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 |
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 11.986.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 19.440.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 11.986.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 19.440.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 11.986.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 19.440.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 11.986.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 25.596.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 19.440.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 931 | PP2500507581 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 932 | PP2500507582 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 933 | PP2500507583 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| 934 | PP2500507584 | Spiramycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 935 | PP2500507585 | Spiramycin + metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 | |||
| 936 | PP2500507586 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 937 | PP2500507587 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 34.319.420 | 150 | 1.548.000.000 | 1.548.000.000 | 0 |
| 938 | PP2500507588 | Sucralfat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 19.980.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 939 | PP2500507589 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 940 | PP2500507590 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 18.286.000 | 150 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 18.286.000 | 150 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 941 | PP2500507591 | Sucralfat | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 243.700.000 | 243.700.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 37.272.000 | 150 | 243.700.000 | 243.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 942 | PP2500507592 | Sucralfat | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 86.028.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 943 | PP2500507594 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 453.585.000 | 453.585.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 316.750.000 | 316.750.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 23.972.700 | 150 | 249.750.000 | 249.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 453.585.000 | 453.585.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 316.750.000 | 316.750.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 23.972.700 | 150 | 249.750.000 | 249.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 453.585.000 | 453.585.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 316.750.000 | 316.750.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 23.972.700 | 150 | 249.750.000 | 249.750.000 | 0 | |||
| 944 | PP2500507595 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 945 | PP2500507596 | Sulfadiazin bạc | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 946 | PP2500507597 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 1.350.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 947 | PP2500507598 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 948 | PP2500507599 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 | |||
| 949 | PP2500507600 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| 950 | PP2500507601 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 951 | PP2500507602 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 4.504.398 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 952 | PP2500507603 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 14.752.500 | 14.752.500 | 0 |
| 953 | PP2500507604 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 14.640.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 954 | PP2500507605 | Tacrolimus | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 6.580.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 955 | PP2500507606 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 956 | PP2500507607 | Tacrolimus | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 3.980.000 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 3.980.000 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 80.000.000 | 166 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 957 | PP2500507608 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 97.919.600 | 97.919.600 | 0 |
| 958 | PP2500507609 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 959 | PP2500507610 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 960 | PP2500507611 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 961 | PP2500507612 | Teicoplanin* | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 20.000.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 962 | PP2500507613 | Teicoplanin* | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 58.705.000 | 150 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 963 | PP2500507614 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 964 | PP2500507615 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 965 | PP2500507616 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0317992730 | CÔNG TY TNHH PXP PHARMA | 120 | 1.386.000 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 966 | PP2500507617 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.140.000 | 150 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 34.230.000 | 34.230.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.140.000 | 150 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 19.799.400 | 150 | 34.230.000 | 34.230.000 | 0 | |||
| 967 | PP2500507618 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 968 | PP2500507619 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 969 | PP2500507622 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 79.365.000 | 79.365.000 | 0 |
| 970 | PP2500507623 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 37.520.000 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 971 | PP2500507625 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 120 | 6.237.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 972 | PP2500507626 | Tigecyclin* | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 164.831.000 | 150 | 138.999.000 | 138.999.000 | 0 |
| 973 | PP2500507627 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 974 | PP2500507628 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 975 | PP2500507629 | Tizanidin hydroclorid | vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 120 | 7.308.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 976 | PP2500507630 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 21.100.000 | 21.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 21.100.000 | 21.100.000 | 0 | |||
| 977 | PP2500507631 | Tizanidin hydroclorid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 5.410.000 | 150 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 978 | PP2500507632 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.155.960 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 979 | PP2500507633 | Tobramycin + dexamethason | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 14.922.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 980 | PP2500507634 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.203.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 981 | PP2500507635 | Tolperison | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 982 | PP2500507636 | Tolperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 983 | PP2500507637 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 1.040.000 | 150 | 49.990.000 | 49.990.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 1.040.000 | 150 | 49.990.000 | 49.990.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 984 | PP2500507638 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 36.762.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 28.110.000 | 28.110.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 36.762.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 28.110.000 | 28.110.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 36.762.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 32.081.900 | 150 | 28.110.000 | 28.110.000 | 0 | |||
| 985 | PP2500507639 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 36.762.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 986 | PP2500507640 | Tyrothricin | vn0308833501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SO HA CO MIỀN NAM | 120 | 12.600.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 987 | PP2500507641 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 23.478.000 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 988 | PP2500507642 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 182.880.000 | 182.880.000 | 0 |
| 989 | PP2500507643 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 990 | PP2500507644 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 991 | PP2500507645 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 |
| 992 | PP2500507646 | Thiocolchicosid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 16.604.000 | 150 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 | |||
| 993 | PP2500507648 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 4.624.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 994 | PP2500507649 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 995 | PP2500507650 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 71.921.000 | 150 | 12.050.000 | 12.050.000 | 0 |
| 996 | PP2500507653 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| 997 | PP2500507654 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 50.850.000 | 50.850.000 | 0 |
| 998 | PP2500507655 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 71.921.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 999 | PP2500507656 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 16.050.000 | 16.050.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 16.860.000 | 16.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 16.050.000 | 16.050.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 16.860.000 | 16.860.000 | 0 | |||
| 1000 | PP2500507657 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 811.500.000 | 811.500.000 | 0 |
| 1001 | PP2500507658 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 1002 | PP2500507659 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 55.190.500 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 1003 | PP2500507660 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 1004 | PP2500507661 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 14.425.000 | 14.425.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 14.425.000 | 14.425.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 49.103.600 | 150 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| 1005 | PP2500507662 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.482.400 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 14.482.400 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 303.000.000 | 160 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 1006 | PP2500507663 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1007 | PP2500507664 | Valproic acid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 36.762.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 1008 | PP2500507665 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 296.962.800 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 1009 | PP2500507666 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 1010 | PP2500507667 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 164.831.000 | 150 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 |
| 1011 | PP2500507668 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 28.572.900 | 150 | 22.470.000 | 22.470.000 | 0 |
| 1012 | PP2500507669 | Vancomycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 1013 | PP2500507670 | Vắc xin polysaccharide ngừa 23 chủng phế cầu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 16.415.360 | 16.415.360 | 0 |
| 1014 | PP2500507671 | Vắc xin polysaccharide phế cầu cộng hợp với protein mang CRM197 (PCV13) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 215.460.000 | 215.460.000 | 0 |
| 1015 | PP2500507672 | Vắc xin polysaccharide phế cầu cộng hợp với protein mang CRM197 (PCV20) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 112.039.200 | 112.039.200 | 0 |
| 1016 | PP2500507673 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 207.475.000 | 207.475.000 | 0 |
| 1017 | PP2500507674 | Vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 172.860.480 | 172.860.480 | 0 |
| 1018 | PP2500507675 | Vắc xin phòng bệnh Zona | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 679.077.000 | 679.077.000 | 0 |
| 1019 | PP2500507676 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 17.936.742 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 1020 | PP2500507677 | Vắc xin phòng Lao | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 8.942.924 | 150 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 17.936.742 | 150 | 831.600 | 831.600 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 8.942.924 | 150 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 17.936.742 | 150 | 831.600 | 831.600 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 8.942.924 | 150 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 17.936.742 | 150 | 831.600 | 831.600 | 0 | |||
| 1021 | PP2500507678 | Vắc xin phòng Não mô cầu | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 198.360.000 | 198.360.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 275.386.680 | 275.386.680 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 198.360.000 | 198.360.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 275.386.680 | 275.386.680 | 0 | |||
| 1022 | PP2500507679 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 110.200.000 | 110.200.000 | 0 |
| 1023 | PP2500507680 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 17.936.742 | 150 | 26.308.800 | 26.308.800 | 0 |
| 1024 | PP2500507681 | Vắc xin phòng ngừa bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 279.562.500 | 279.562.500 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 300.844.500 | 300.844.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 279.562.500 | 279.562.500 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 40.034.115 | 150 | 300.844.500 | 300.844.500 | 0 | |||
| 1025 | PP2500507682 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 191.708.750 | 191.708.750 | 0 |
| 1026 | PP2500507683 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 53.532.000 | 53.532.000 | 0 |
| 1027 | PP2500507684 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 125.424.600 | 125.424.600 | 0 |
| 1028 | PP2500507685 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 17.936.742 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 1029 | PP2500507686 | Vắc xin phòng Thương hàn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 8.718.950 | 8.718.950 | 0 |
| 1030 | PP2500507687 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 545.370.000 | 545.370.000 | 0 |
| 1031 | PP2500507688 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 2.439.300 | 2.439.300 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 17.936.742 | 150 | 2.439.300 | 2.439.300 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 8.942.924 | 150 | 2.439.300 | 2.439.300 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 2.439.300 | 2.439.300 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 17.936.742 | 150 | 2.439.300 | 2.439.300 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 8.942.924 | 150 | 2.439.300 | 2.439.300 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 110.000.000 | 150 | 2.439.300 | 2.439.300 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 17.936.742 | 150 | 2.439.300 | 2.439.300 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 8.942.924 | 150 | 2.439.300 | 2.439.300 | 0 | |||
| 1032 | PP2500507689 | Vắc xin phòng Viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 102.184.400 | 102.184.400 | 0 |
| 1033 | PP2500507692 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 27.808.720 | 27.808.720 | 0 |
| 1034 | PP2500507694 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 1035 | PP2500507695 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 283.711.200 | 283.711.200 | 0 |
| 1036 | PP2500507696 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 1037 | PP2500507697 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 1038 | PP2500507698 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 463.700.000 | 463.700.000 | 0 |
| 1039 | PP2500507699 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 278.220.000 | 278.220.000 | 0 |
| 1040 | PP2500507700 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 810.000.000 | 150 | 463.700.000 | 463.700.000 | 0 |
| 1041 | PP2500507701 | Vildagliptin + metformin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 72.080.340 | 160 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 1042 | PP2500507702 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 21.246.540 | 150 | 307.650.000 | 307.650.000 | 0 |
| 1043 | PP2500507703 | Vildagliptin + metformin | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 120 | 45.161.900 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 1044 | PP2500507704 | Vildagliptin + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 753.480.000 | 753.480.000 | 0 |
| 1045 | PP2500507705 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 21.246.540 | 150 | 615.300.000 | 615.300.000 | 0 |
| 1046 | PP2500507706 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 1047 | PP2500507707 | Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 22.751.200 | 22.751.200 | 0 |
| 1048 | PP2500507708 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 1049 | PP2500507709 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 1050 | PP2500507711 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 85.883.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1051 | PP2500507712 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 200.000.000 | 150 | 284.250.000 | 284.250.000 | 0 |
| 1052 | PP2500507713 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 20.850.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 1053 | PP2500507714 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 4.907.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 1054 | PP2500507715 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 5.932.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 1055 | PP2500507716 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 48.192.200 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 1056 | PP2500507717 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 30.159.000 | 150 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 1057 | PP2500507718 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 6.573.000 | 150 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 1058 | PP2500507719 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 46.240.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 1059 | PP2500507720 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 50.700.000 | 151 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 1060 | PP2500507721 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 33.225.000 | 33.225.000 | 0 |
| 1061 | PP2500507722 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 357.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1062 | PP2500507723 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 3.175.000 | 3.175.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 3.175.000 | 3.175.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 3.175.000 | 3.175.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 226.000.000 | 151 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 3.175.000 | 3.175.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 | |||
| 1063 | PP2500507724 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 1064 | PP2500507725 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 33.859.000 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 90.000.000 | 150 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| 1065 | PP2500507726 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 17.169.200 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 40.866.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| 1066 | PP2500507727 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 74.050.000 | 74.050.000 | 0 |
| 1067 | PP2500507728 | Vitamin C | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 21.545.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 1068 | PP2500507729 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 95.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 1069 | PP2500507731 | Vitamin C | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 77.999.000 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 1070 | PP2500507732 | Vitamin E | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 27.563.792 | 150 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 |
| 1071 | PP2500507733 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.580.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.580.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 123.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.580.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.492.400 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| 1072 | PP2500507734 | Vitamin H (B8) | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 120 | 40.240.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 1073 | PP2500507735 | Vitamin PP | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 18.626.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 120.234.600 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 47.893.600 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 98.000.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 1074 | PP2500507736 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| 1075 | PP2500507737 | Xylometazolin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 1.222.500 | 1.222.500 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 1.222.500 | 1.222.500 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 1.222.500 | 1.222.500 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 2.189.400 | 150 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 32.868.880 | 150 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 29.242.700 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 111.147.200 | 150 | 1.222.500 | 1.222.500 | 0 | |||
| 1076 | PP2500507738 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 39.963.900 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 1077 | PP2500507739 | Zopiclon | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 86.028.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
1. PP2500506615 - Aceclofenac
2. PP2500506706 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500506720 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500506754 - Bacillus subtilis
5. PP2500506925 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
6. PP2500506926 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
7. PP2500506949 - Diazepam
8. PP2500506950 - Diazepam
9. PP2500506976 - Domperidon
10. PP2500507000 - Ebastin
11. PP2500507017 - Ephedrin
12. PP2500507021 - Erythropoietin alpha
13. PP2500507039 - Ezetimibe
14. PP2500507045 - Fentanyl
15. PP2500507090 - Gabapentin
16. PP2500507104 - Glimepirid
17. PP2500507280 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
18. PP2500507474 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
19. PP2500507520 - Rivaroxaban
20. PP2500507586 - Spironolacton
21. PP2500507589 - Sucralfat
22. PP2500507665 - Valsartan
1. PP2500506865 - Ceftazidim
2. PP2500507142 - Imipenem + cilastatin*
3. PP2500507293 - Meropenem*
4. PP2500507294 - Meropenem*
5. PP2500507421 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500506700 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500506609 - Abiraterone acetate
2. PP2500506666 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2500507108 - Glucosamin
4. PP2500507126 - Ginkgo biloba
5. PP2500507182 - Isotretinoin
6. PP2500507359 - Natri hyaluronat
7. PP2500507386 - Octreotid
8. PP2500507414 - Pantoprazol
9. PP2500507537 - Saccharomyces boulardii
10. PP2500507610 - Tamsulosin hydroclorid
11. PP2500507638 - Topiramat
12. PP2500507660 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2500507732 - Vitamin E
1. PP2500507020 - Erythropoietin alpha
2. PP2500507410 - Panax notoginseng saponins
3. PP2500507411 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500506926 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
2. PP2500507107 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
3. PP2500507200 - Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
4. PP2500507677 - Vắc xin phòng Lao
5. PP2500507688 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2500506738 - Atosiban
2. PP2500506801 - Budesonid + formoterol
3. PP2500506802 - Budesonid + formoterol
4. PP2500506838 - Carbetocin
5. PP2500507212 - Levodopa + benserazid
6. PP2500507215 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500506819 - Calcitonin
1. PP2500506800 - Budesonid
2. PP2500506850 - Cefixim
3. PP2500506860 - Cefpodoxim
4. PP2500506862 - Cefpodoxim
5. PP2500506963 - Dioctahedral smectit
6. PP2500507068 - Fluticason furoat
7. PP2500507070 - Fluticason propionat
8. PP2500507087 - Fusidic acid + hydrocortison
9. PP2500507136 - Hydroxypropyl methylcellulose
10. PP2500507264 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2500507361 - Natri hyaluronat
12. PP2500507370 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
13. PP2500507396 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500506645 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500506818 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
3. PP2500507343 - Naphazolin
4. PP2500507352 - Natri clorid
1. PP2500507289 - Meglumin natri succinat
2. PP2500507587 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500506916 - Colistin*
2. PP2500507471 - Pramipexol
1. PP2500506644 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500506742 - Atracurium besylat
2. PP2500506750 - Bacillus clausii
3. PP2500506844 - Carboprost tromethamin
4. PP2500506896 - Citicolin
5. PP2500506898 - Citicolin
6. PP2500506957 - Digoxin
7. PP2500506981 - Dopamin hydroclorid
8. PP2500506982 - Dopamin hydroclorid
9. PP2500507044 - Fenoterol + ipratropium
10. PP2500507075 - Fosfomycin*
11. PP2500507135 - Hydroxypropyl methylcellulose
12. PP2500507219 - Levofloxacin
13. PP2500507234 - Linezolid*
14. PP2500507258 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
15. PP2500507261 - Magnesi aspartat + kali aspartat
16. PP2500507283 - Magnesi sulfat
17. PP2500507325 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
18. PP2500507340 - Naloxon hydroclorid
19. PP2500507738 - Xylometazolin
1. PP2500506984 - Doripenem*
1. PP2500506918 - Colistin*
1. PP2500506693 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500506849 - Cefepim
3. PP2500507212 - Levodopa + benserazid
4. PP2500507316 - Milrinon
1. PP2500506867 - Ceftriaxon
1. PP2500506896 - Citicolin
2. PP2500506898 - Citicolin
3. PP2500507119 - Glutathion
4. PP2500507416 - Pantoprazol
1. PP2500507597 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500507523 - Rivaroxaban
1. PP2500506911 - Clozapin
1. PP2500507041 - Febuxostat
1. PP2500506940 - Desloratadin
1. PP2500507376 - Nicorandil
2. PP2500507500 - Rabeprazol
1. PP2500507123 - Goserelin acetat
1. PP2500506609 - Abiraterone acetate
2. PP2500506918 - Colistin*
1. PP2500507087 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2500506891 - Ciprofloxacin
2. PP2500507311 - Methotrexat
1. PP2500506835 - Capsaicin
1. PP2500507132 - Human normal immunoglobulin
2. PP2500507326 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500506929 - Choline alfoscerat
1. PP2500506664 - Alverin citrat
2. PP2500506740 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500506757 - Baclofen
4. PP2500506777 - Bilastine
5. PP2500506826 - Candesartan
6. PP2500506959 - Diltiazem
7. PP2500506970 - Diosmin + hesperidin
8. PP2500506992 - Drotaverin clohydrat
9. PP2500507104 - Glimepirid
10. PP2500507225 - Levothyroxin (muối natri)
11. PP2500507253 - Lovastatin
12. PP2500507308 - Methocarbamol
13. PP2500507310 - Methocarbamol
14. PP2500507504 - Ramipril
15. PP2500507556 - Sắt fumarat + acid folic
16. PP2500507668 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500506951 - Diclofenac
1. PP2500507290 - Meloxicam
2. PP2500507315 - Mifepristone
3. PP2500507456 - Piracetam
1. PP2500507480 - Pregabalin
1. PP2500506674 - Ambroxol
2. PP2500506782 - Bismuth
3. PP2500507003 - Ebastin
4. PP2500507059 - Flavoxat
5. PP2500507472 - Pravastatin
6. PP2500507590 - Sucralfat
1. PP2500506788 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500506852 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500506992 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500507451 - Piracetam
1. PP2500507235 - Linezolid*
1. PP2500507607 - Tacrolimus
1. PP2500506618 - Acetazolamid
2. PP2500506641 - Acid folic (vitamin B9)
3. PP2500506907 - Clorpheniramin maleat
4. PP2500507194 - Kẽm gluconat
5. PP2500507352 - Natri clorid
6. PP2500507653 - Trihexyphenidyl hydroclorid
7. PP2500507726 - Vitamin B6 + magnesi lactat
8. PP2500507736 - Vitamin PP
9. PP2500507737 - Xylometazolin
1. PP2500506633 - Acid amin
2. PP2500506638 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2500506639 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2500506725 - Anidulafungin
5. PP2500507046 - Fentanyl
6. PP2500507107 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
7. PP2500507183 - Itraconazol
8. PP2500507186 - Kali clorid
9. PP2500507327 - Morphin
10. PP2500507354 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
11. PP2500507454 - Piracetam
12. PP2500507677 - Vắc xin phòng Lao
13. PP2500507688 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2500506618 - Acetazolamid
2. PP2500506629 - Aciclovir
3. PP2500506630 - Aciclovir
4. PP2500506641 - Acid folic (vitamin B9)
5. PP2500506728 - Apixaban
6. PP2500506731 - Atorvastatin
7. PP2500506743 - Atropin sulfat
8. PP2500506777 - Bilastine
9. PP2500506827 - Candesartan
10. PP2500506828 - Candesartan
11. PP2500506833 - Capecitabin
12. PP2500506907 - Clorpheniramin maleat
13. PP2500506930 - Dapagliflozin
14. PP2500506942 - Dexamethason
15. PP2500506971 - Diphenhydramin
16. PP2500507002 - Ebastin
17. PP2500507007 - Empagliflozin
18. PP2500507008 - Empagliflozin
19. PP2500507139 - Ibuprofen
20. PP2500507185 - Ivermectin
21. PP2500507345 - Natri clorid
22. PP2500507346 - Natri clorid
23. PP2500507348 - Natri clorid
24. PP2500507350 - Natri clorid
25. PP2500507351 - Natri clorid
26. PP2500507352 - Natri clorid
27. PP2500507380 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
28. PP2500507381 - Nước cất pha tiêm
29. PP2500507424 - Paracetamol + codein phosphat
30. PP2500507509 - Ringer lactat
31. PP2500507630 - Tizanidin hydroclorid
32. PP2500507669 - Vancomycin
33. PP2500507723 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
34. PP2500507733 - Vitamin E
1. PP2500507078 - Furosemid + spironolacton
2. PP2500507387 - Octreotid
1. PP2500506609 - Abiraterone acetate
2. PP2500506616 - Acenocoumarol
3. PP2500506642 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4. PP2500506643 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
5. PP2500506647 - Adapalen
6. PP2500506648 - Adapalen + Benzoyl Peroxid (dạng vi cầu)
7. PP2500506657 - Alfuzosin
8. PP2500506663 - Aluminum phosphat
9. PP2500506680 - Amiodaron hydroclorid
10. PP2500506694 - Amlodipin + telmisartan
11. PP2500506710 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500506731 - Atorvastatin
13. PP2500506749 - Bacillus clausii
14. PP2500506756 - Baclofen
15. PP2500506758 - Bambuterol
16. PP2500506762 - Betahistin
17. PP2500506796 - Bromhexin hydroclorid
18. PP2500506845 - Carvedilol
19. PP2500506846 - Caspofungin*
20. PP2500506847 - Caspofungin*
21. PP2500506890 - Ciprofloxacin
22. PP2500506914 - Colchicin
23. PP2500506933 - Daptomycin
24. PP2500506991 - Drotaverin clohydrat
25. PP2500507013 - Eperison
26. PP2500507041 - Febuxostat
27. PP2500507047 - Fexofenadin
28. PP2500507048 - Fexofenadin
29. PP2500507049 - Fexofenadin
30. PP2500507058 - Flavoxat
31. PP2500507078 - Furosemid + spironolacton
32. PP2500507101 - Glimepirid
33. PP2500507123 - Goserelin acetat
34. PP2500507150 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
35. PP2500507151 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
36. PP2500507158 - Insulin người trộn (70/30)
37. PP2500507162 - Iobitridol
38. PP2500507170 - Irbesartan + hydroclorothiazid
39. PP2500507256 - Macrogol
40. PP2500507257 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
41. PP2500507319 - Mirtazapin
42. PP2500507322 - Mometason furoat
43. PP2500507334 - N-acetylcystein
44. PP2500507335 - N-acetylcystein
45. PP2500507364 - Natri montelukast
46. PP2500507373 - Nepidermin
47. PP2500507390 - Olanzapin
48. PP2500507391 - Olanzapin
49. PP2500507392 - Olanzapin
50. PP2500507445 - Perindopril + amlodipin
51. PP2500507486 - Propofol
52. PP2500507487 - Propofol
53. PP2500507489 - Pyridostigmin bromid
54. PP2500507512 - Risedronat
55. PP2500507519 - Rivaroxaban
56. PP2500507527 - Rosuvastatin
57. PP2500507549 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
58. PP2500507560 - Sắt sulfat + acid folic
59. PP2500507562 - Silymarin
60. PP2500507596 - Sulfadiazin bạc
61. PP2500507654 - Trimebutin maleat
62. PP2500507678 - Vắc xin phòng Não mô cầu
63. PP2500507679 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
64. PP2500507686 - Vắc xin phòng Thương hàn
65. PP2500507707 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
66. PP2500507709 - Vitamin B1 + B6 + B12
67. PP2500507722 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500507521 - Rivaroxaban
2. PP2500507523 - Rivaroxaban
3. PP2500507733 - Vitamin E
1. PP2500507145 - Indapamid
1. PP2500506614 - Aceclofenac
2. PP2500506624 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500506732 - Atorvastatin
4. PP2500506747 - Azithromycin
5. PP2500506873 - Cetirizin
6. PP2500506883 - Cilostazol
7. PP2500506941 - Desloratadin
8. PP2500506958 - Diltiazem
9. PP2500506962 - Dioctahedral smectit
10. PP2500506991 - Drotaverin clohydrat
11. PP2500507037 - Ezetimibe
12. PP2500507049 - Fexofenadin
13. PP2500507055 - Fexofenadin
14. PP2500507067 - Fluoxetin
15. PP2500507082 - Fusidic acid
16. PP2500507110 - Glucosamin
17. PP2500507131 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
18. PP2500507183 - Itraconazol
19. PP2500507319 - Mirtazapin
20. PP2500507335 - N-acetylcystein
21. PP2500507336 - N-acetylcystein
22. PP2500507391 - Olanzapin
23. PP2500507398 - Omeprazol
24. PP2500507429 - Paracetamol + ibuprofen
25. PP2500507580 - Sorbitol
26. PP2500507598 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
27. PP2500507611 - Tamsulosin hydroclorid
28. PP2500507618 - Terbinafin (hydroclorid)
29. PP2500507635 - Tolperison
30. PP2500507697 - Venlafaxin
31. PP2500507711 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500507382 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
2. PP2500507557 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500506813 - Calci gluconat
2. PP2500506891 - Ciprofloxacin
3. PP2500507206 - Lansoprazol
4. PP2500507306 - Methocarbamol
5. PP2500507337 - N-acetylcystein
6. PP2500507542 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500506880 - Cilnidipin
2. PP2500507574 - Sitagliptin
1. PP2500506612 - Acarbose
2. PP2500506657 - Alfuzosin
3. PP2500506701 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500506775 - Bilastine
5. PP2500506777 - Bilastine
6. PP2500506930 - Dapagliflozin
7. PP2500506960 - Diltiazem
8. PP2500506988 - Doxazosin
9. PP2500507002 - Ebastin
10. PP2500507050 - Fexofenadin
11. PP2500507080 - Furosemid + spironolacton
12. PP2500507098 - Glibenclamid + metformin
13. PP2500507171 - Irbesartan + hydroclorothiazid
14. PP2500507176 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
15. PP2500507214 - Levodopa + carbidopa
16. PP2500507299 - Metformin
17. PP2500507320 - Mirtazapin
18. PP2500507490 - Pyridostigmin bromid
19. PP2500507522 - Rivaroxaban
20. PP2500507523 - Rivaroxaban
21. PP2500507649 - Tranexamic acid
22. PP2500507704 - Vildagliptin + metformin
23. PP2500507729 - Vitamin C
1. PP2500506700 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500506735 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500506898 - Citicolin
4. PP2500506996 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
5. PP2500507016 - Ephedrin
6. PP2500507156 - Insulin người trộn (70/30)
7. PP2500507182 - Isotretinoin
8. PP2500507322 - Mometason furoat
1. PP2500506660 - Allopurinol
2. PP2500506895 - Citicolin
3. PP2500507120 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500507207 - Lercanidipin hydroclorid
5. PP2500507228 - Lidocain hydroclodrid
6. PP2500507305 - Metoprolol
7. PP2500507389 - Olanzapin
8. PP2500507634 - Tofisopam
1. PP2500506924 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2. PP2500507019 - Erythropoietin alpha
1. PP2500506761 - Berberin (hydroclorid)
2. PP2500507233 - Linezolid*
3. PP2500507285 - Manitol
4. PP2500507421 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500507431 - Paracetamol + tramadol
6. PP2500507508 - Ringer acetat
7. PP2500507555 - Sắt fumarat + acid folic
8. PP2500507581 - Sorbitol
9. PP2500507584 - Spiramycin
10. PP2500507585 - Spiramycin + metronidazol
11. PP2500507599 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
12. PP2500507735 - Vitamin PP
1. PP2500506632 - Acid amin
2. PP2500506635 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
3. PP2500506637 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
4. PP2500506688 - Amlodipin + indapamid
5. PP2500506689 - Amlodipin + indapamid + perindopril
6. PP2500506696 - Amlodipin + valsartan
7. PP2500506706 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500506707 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500506710 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500506722 - Amylase + lipase + protease
11. PP2500506724 - Anidulafungin
12. PP2500506726 - Apixaban
13. PP2500506727 - Apixaban
14. PP2500506739 - Atosiban
15. PP2500506768 - Bevacizumab
16. PP2500506769 - Bevacizumab
17. PP2500506772 - Bilastine
18. PP2500506773 - Bilastine
19. PP2500506786 - Bisoprolol + Amlodipin
20. PP2500506791 - Bisoprolol + Perindopril
21. PP2500506792 - Bisoprolol + Perindopril
22. PP2500506798 - Budesonid
23. PP2500506803 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
24. PP2500506819 - Calcitonin
25. PP2500506846 - Caspofungin*
26. PP2500506847 - Caspofungin*
27. PP2500506863 - Ceftaroline fosamil
28. PP2500506866 - Ceftazidim + avibactam
29. PP2500506867 - Ceftriaxon
30. PP2500506870 - Cefuroxim
31. PP2500506872 - Cetirizin
32. PP2500506875 - Cetuximab
33. PP2500506878 - Ciclosporin
34. PP2500506891 - Ciprofloxacin
35. PP2500506899 - Citrullin malat
36. PP2500506901 - Clobetasol butyrat
37. PP2500506928 - Choline alfoscerat
38. PP2500506931 - Dapagliflozin + Metformin
39. PP2500506932 - Dapagliflozin + Metformin
40. PP2500506969 - Diosmin + hesperidin
41. PP2500507005 - Eltrombopag
42. PP2500507022 - Erythropoietin beta
43. PP2500507024 - Esomeprazol
44. PP2500507029 - Estradiol valerate
45. PP2500507030 - Etifoxin chlohydrat
46. PP2500507056 - Filgrastim
47. PP2500507069 - Fluticason propionat
48. PP2500507074 - Fluvoxamin
49. PP2500507144 - Immune globulin
50. PP2500507163 - Iohexol
51. PP2500507164 - Iohexol
52. PP2500507197 - Ketoprofen
53. PP2500507201 - Lacidipin
54. PP2500507211 - Levodopa + benserazid
55. PP2500507224 - Levothyroxin (muối natri)
56. PP2500507227 - Lidocain + prilocain
57. PP2500507297 - Metformin
58. PP2500507298 - Metformin
59. PP2500507312 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
60. PP2500507367 - Nefopam hydroclorid
61. PP2500507384 - Nhũ dịch lipid
62. PP2500507385 - Nhũ dịch lipid
63. PP2500507401 - Oseltamivir
64. PP2500507406 - Oxcarbazepin
65. PP2500507407 - Oxcarbazepin
66. PP2500507435 - Perindopril + amlodipin
67. PP2500507436 - Perindopril + amlodipin
68. PP2500507437 - Perindopril + amlodipin
69. PP2500507439 - Perindopril + amlodipin
70. PP2500507440 - Perindopril + amlodipin
71. PP2500507441 - Perindopril + amlodipin
72. PP2500507447 - Perindopril + indapamid
73. PP2500507482 - Progesteron
74. PP2500507515 - Rituximab
75. PP2500507516 - Rituximab
76. PP2500507517 - Rivaroxaban
77. PP2500507518 - Rivaroxaban
78. PP2500507535 - Saccharomyces boulardii
79. PP2500507536 - Saccharomyces boulardii
80. PP2500507537 - Saccharomyces boulardii
81. PP2500507546 - Salmeterol + fluticason propionat
82. PP2500507547 - Salmeterol + fluticason propionat
83. PP2500507564 - Simethicon
84. PP2500507565 - Simethicon
85. PP2500507577 - Sofosbuvir + velpatasvir
86. PP2500507579 - Sorafenib
87. PP2500507594 - Sugammadex
88. PP2500507622 - Ticagrelor
89. PP2500507642 - Thiamazol
90. PP2500507643 - Thiamazol
91. PP2500507657 - Trimetazidin
92. PP2500507670 - Vắc xin polysaccharide ngừa 23 chủng phế cầu
93. PP2500507671 - Vắc xin polysaccharide phế cầu cộng hợp với protein mang CRM197 (PCV13)
94. PP2500507672 - Vắc xin polysaccharide phế cầu cộng hợp với protein mang CRM197 (PCV20)
95. PP2500507673 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
96. PP2500507674 - Vắc xin phòng bệnh sốt xuất huyết
97. PP2500507675 - Vắc xin phòng bệnh Zona
98. PP2500507678 - Vắc xin phòng Não mô cầu
99. PP2500507681 - Vắc xin phòng ngừa bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra
100. PP2500507682 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
101. PP2500507683 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
102. PP2500507684 - Vắc xin phòng Thủy đậu
103. PP2500507687 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
104. PP2500507689 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B
105. PP2500507692 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
106. PP2500507694 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi)
107. PP2500507695 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
108. PP2500507696 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
109. PP2500507698 - Vildagliptin + metformin
110. PP2500507699 - Vildagliptin + metformin
111. PP2500507700 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500506647 - Adapalen
2. PP2500506935 - Dequalinium clorid
3. PP2500507031 - Etifoxin chlohydrat
4. PP2500507222 - Levosulpirid
5. PP2500507321 - Mometason furoat
1. PP2500506681 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500507189 - Kali clorid
1. PP2500506634 - Acid amin
2. PP2500506741 - Atracurium besylat
3. PP2500506830 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2500506922 - Colistin*
5. PP2500506945 - Dexibuprofen
6. PP2500506946 - Dexketoprofen
7. PP2500506997 - Đồng sulfat
8. PP2500507199 - Ketoprofen
9. PP2500507232 - Linezolid*
10. PP2500507328 - Moxifloxacin
11. PP2500507372 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
12. PP2500507379 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500507403 - Oxacilin
14. PP2500507459 - Piracetam
15. PP2500507659 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500506891 - Ciprofloxacin
2. PP2500507132 - Human normal immunoglobulin
3. PP2500507662 - Valproat natri
1. PP2500506651 - Aescin
2. PP2500506999 - Ebastin
3. PP2500507068 - Fluticason furoat
1. PP2500506641 - Acid folic (vitamin B9)
2. PP2500506833 - Capecitabin
3. PP2500506930 - Dapagliflozin
1. PP2500506736 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500507082 - Fusidic acid
3. PP2500507085 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2500507498 - Rabeprazol
1. PP2500506700 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500506789 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500507448 - Perindopril + indapamid
4. PP2500507477 - Pregabalin
5. PP2500507478 - Pregabalin
1. PP2500506669 - Ambroxol
2. PP2500506770 - Bezafibrat
3. PP2500507237 - Lisinopril
4. PP2500507368 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500506710 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500506872 - Cetirizin
2. PP2500506884 - Cinnarizin
3. PP2500507331 - Mupirocin
4. PP2500507702 - Vildagliptin + metformin
5. PP2500507705 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500507198 - Ketoprofen
2. PP2500507303 - Metoprolol
3. PP2500507413 - Pantoprazol
4. PP2500507578 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500506790 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500506909 - Clotrimazol
3. PP2500506965 - Diosmin
4. PP2500506968 - Diosmin
5. PP2500507279 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500507430 - Paracetamol + tramadol
1. PP2500506783 - Bisoprolol
1. PP2500506762 - Betahistin
2. PP2500506845 - Carvedilol
3. PP2500506930 - Dapagliflozin
4. PP2500507013 - Eperison
5. PP2500507049 - Fexofenadin
6. PP2500507055 - Fexofenadin
7. PP2500507078 - Furosemid + spironolacton
8. PP2500507101 - Glimepirid
9. PP2500507365 - Natri montelukast
10. PP2500507527 - Rosuvastatin
11. PP2500507529 - Rosuvastatin
12. PP2500507531 - Rosuvastatin
1. PP2500506636 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2500507362 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2500507085 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2500507087 - Fusidic acid + hydrocortison
3. PP2500507545 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500507513 - Risedronat
1. PP2500507107 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2500507676 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
3. PP2500507677 - Vắc xin phòng Lao
4. PP2500507680 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
5. PP2500507685 - Vắc xin phòng Thủy đậu
6. PP2500507688 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2500506842 - Carbomer
2. PP2500507148 - Indomethacin
3. PP2500507250 - Loteprednol etabonat
4. PP2500507533 - Rupatadine
5. PP2500507641 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2500506745 - Azathioprin
2. PP2500506979 - Donepezil
3. PP2500507551 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500506954 - Diclofenac
2. PP2500507281 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500507497 - Rabeprazol
1. PP2500506705 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500506776 - Bilastine
3. PP2500506979 - Donepezil
4. PP2500507012 - Enoxaparin (natri)
5. PP2500507222 - Levosulpirid
6. PP2500507244 - Losartan
7. PP2500507389 - Olanzapin
8. PP2500507390 - Olanzapin
9. PP2500507466 - Polystyren
10. PP2500507632 - Tobramycin
1. PP2500507248 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2500507452 - Piracetam
3. PP2500507715 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500506691 - Amlodipin + losartan
2. PP2500507295 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500507165 - Irbesartan
1. PP2500506896 - Citicolin
2. PP2500507041 - Febuxostat
3. PP2500507119 - Glutathion
1. PP2500506712 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500506938 - Desloratadin
3. PP2500506974 - Docusate natri
4. PP2500507402 - Otilonium bromide
1. PP2500506661 - Almagate
2. PP2500506821 - Calcium citrat + Vitamin D3
3. PP2500507060 - Fluconazol
4. PP2500507270 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500507554 - Sắt fumarat
1. PP2500507008 - Empagliflozin
1. PP2500506628 - Aciclovir
2. PP2500507714 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500506657 - Alfuzosin
2. PP2500507036 - Ezetimibe
3. PP2500507166 - Irbesartan
4. PP2500507235 - Linezolid*
1. PP2500507640 - Tyrothricin
1. PP2500507278 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500507526 - Rosuvastatin
3. PP2500507588 - Sucralfat
1. PP2500506651 - Aescin
2. PP2500507315 - Mifepristone
1. PP2500506787 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500506832 - Capecitabin
3. PP2500506900 - Citrullin malat
4. PP2500506917 - Colistin*
5. PP2500507088 - Gabapentin
6. PP2500507201 - Lacidipin
7. PP2500507305 - Metoprolol
8. PP2500507433 - Pemetrexed
9. PP2500507434 - Pemetrexed
1. PP2500506650 - Aescin
2. PP2500506692 - Amlodipin + losartan
3. PP2500506839 - Carbocistein
4. PP2500507099 - Gliclazid
5. PP2500507445 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500506809 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500506811 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500507051 - Fexofenadin
4. PP2500507273 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500507538 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500506648 - Adapalen + Benzoyl Peroxid (dạng vi cầu)
2. PP2500507317 - Minocyclin
1. PP2500506645 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500506829 - Candesartan + hydrochlorothiazid
1. PP2500506611 - Acarbose
2. PP2500506627 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500506656 - Alfuzosin
4. PP2500506678 - Amikacin
5. PP2500506686 - Amlodipin + atorvastatin
6. PP2500506687 - Amlodipin + atorvastatin
7. PP2500506731 - Atorvastatin
8. PP2500506747 - Azithromycin
9. PP2500506779 - Bismuth
10. PP2500506923 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
11. PP2500506941 - Desloratadin
12. PP2500506963 - Dioctahedral smectit
13. PP2500506972 - Dobutamin
14. PP2500506980 - Donepezil
15. PP2500507025 - Esomeprazol
16. PP2500507061 - Flunarizin
17. PP2500507115 - Glucose
18. PP2500507116 - Glucose
19. PP2500507117 - Glucose
20. PP2500507138 - Ibuprofen
21. PP2500507182 - Isotretinoin
22. PP2500507188 - Kali clorid
23. PP2500507202 - Lacidipin
24. PP2500507209 - Levocetirizin
25. PP2500507235 - Linezolid*
26. PP2500507241 - L-Ornithin - L- aspartat
27. PP2500507272 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
28. PP2500507282 - Magnesi sulfat
29. PP2500507285 - Manitol
30. PP2500507302 - Metoclopramid
31. PP2500507346 - Natri clorid
32. PP2500507348 - Natri clorid
33. PP2500507350 - Natri clorid
34. PP2500507351 - Natri clorid
35. PP2500507353 - Natri clorid + Dextrose/Glucose
36. PP2500507363 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
37. PP2500507371 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
38. PP2500507380 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
39. PP2500507381 - Nước cất pha tiêm
40. PP2500507400 - Ondansetron
41. PP2500507421 - Paracetamol (acetaminophen)
42. PP2500507450 - Piracetam
43. PP2500507456 - Piracetam
44. PP2500507477 - Pregabalin
45. PP2500507484 - Progesteron
46. PP2500507486 - Propofol
47. PP2500507487 - Propofol
48. PP2500507509 - Ringer lactat
49. PP2500507510 - Ringer lactat + Glucose
50. PP2500507573 - Sitagliptin
51. PP2500507582 - Sorbitol
52. PP2500507644 - Thiamazol
53. PP2500507706 - Vinpocetin
54. PP2500507723 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500507452 - Piracetam
1. PP2500506858 - Cefpirom
2. PP2500506983 - Doripenem*
3. PP2500507040 - Famotidin
4. PP2500507138 - Ibuprofen
5. PP2500507178 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2500507420 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500507701 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500507503 - Ramipril
1. PP2500507223 - Levosulpirid
1. PP2500507612 - Teicoplanin*
1. PP2500506999 - Ebastin
1. PP2500506810 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500506699 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500506768 - Bevacizumab
3. PP2500506769 - Bevacizumab
4. PP2500507517 - Rivaroxaban
5. PP2500507518 - Rivaroxaban
6. PP2500507594 - Sugammadex
7. PP2500507681 - Vắc xin phòng ngừa bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra
1. PP2500506695 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500506699 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500506902 - Clobetasol propionat
4. PP2500506979 - Donepezil
5. PP2500507060 - Fluconazol
6. PP2500507196 - Ketoprofen
7. PP2500507424 - Paracetamol + codein phosphat
8. PP2500507469 - Pralidoxim
1. PP2500506627 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500506804 - Calci carbonat
3. PP2500506805 - Calci carbonat
1. PP2500506962 - Dioctahedral smectit
2. PP2500507521 - Rivaroxaban
3. PP2500507523 - Rivaroxaban
1. PP2500506715 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500506855 - Cefoxitin
3. PP2500506967 - Diosmin
1. PP2500507208 - Levetiracetam
2. PP2500507220 - Levosulpirid
3. PP2500507221 - Levosulpirid
4. PP2500507318 - Mirtazapin
5. PP2500507432 - Paroxetin
6. PP2500507495 - Quetiapin
7. PP2500507638 - Topiramat
8. PP2500507639 - Topiramat
9. PP2500507664 - Valproic acid
1. PP2500506909 - Clotrimazol
2. PP2500507090 - Gabapentin
1. PP2500506908 - Clotrimazol
2. PP2500507604 - Tacrolimus
1. PP2500507193 - Kẽm gluconat
1. PP2500506824 - Candesartan
1. PP2500507230 - Lidocain hydroclodrid+ epinephrin (adrenalin)
1. PP2500506653 - Aescin
2. PP2500506774 - Bilastine
3. PP2500506780 - Bismuth
4. PP2500506808 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500506964 - Diosmin
6. PP2500507125 - Ginkgo biloba
7. PP2500507190 - Kẽm gluconat
8. PP2500507650 - Travoprost
9. PP2500507655 - Trimebutin maleat
1. PP2500507425 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500506649 - Adenosin triphosphat
2. PP2500506719 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500506885 - Cinnarizin
4. PP2500507580 - Sorbitol
1. PP2500507041 - Febuxostat
1. PP2500506755 - Bacillus subtilis
2. PP2500506807 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2500507002 - Ebastin
4. PP2500507203 - Lacidipin
5. PP2500507236 - Lisinopril
6. PP2500507420 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500507720 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500506723 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500506940 - Desloratadin
3. PP2500507550 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500506767 - Betamethason
2. PP2500506776 - Bilastine
3. PP2500506816 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
4. PP2500507460 - Piracetam
5. PP2500507534 - Rupatadine
6. PP2500507543 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
7. PP2500507717 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500507100 - Glimepirid
2. PP2500507559 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500506696 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500506697 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500506820 - Calcitriol
4. PP2500506904 - Clopidogrel
5. PP2500506930 - Dapagliflozin
6. PP2500506980 - Donepezil
7. PP2500507049 - Fexofenadin
8. PP2500507105 - Glimepirid + metformin
9. PP2500507208 - Levetiracetam
10. PP2500507503 - Ramipril
11. PP2500507519 - Rivaroxaban
12. PP2500507638 - Topiramat
1. PP2500507115 - Glucose
2. PP2500507117 - Glucose
3. PP2500507348 - Natri clorid
4. PP2500507350 - Natri clorid
5. PP2500507421 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500507509 - Ringer lactat
7. PP2500507510 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2500507625 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500506645 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500507311 - Methotrexat
3. PP2500507548 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500506661 - Almagate
2. PP2500506729 - Aripiprazol
3. PP2500506834 - Capsaicin
4. PP2500506836 - Capsaicin
5. PP2500507002 - Ebastin
6. PP2500507059 - Flavoxat
7. PP2500507322 - Mometason furoat
8. PP2500507396 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500506685 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500507092 - Galantamin
3. PP2500507159 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500506668 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2500507718 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500506884 - Cinnarizin
2. PP2500507497 - Rabeprazol
1. PP2500507002 - Ebastin
2. PP2500507317 - Minocyclin
3. PP2500507410 - Panax notoginseng saponins
4. PP2500507454 - Piracetam
5. PP2500507591 - Sucralfat
1. PP2500506778 - Bisacodyl
2. PP2500506797 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500506812 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500506993 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500507072 - Fluvastatin
6. PP2500507341 - Naproxen
7. PP2500507377 - Nicorandil
1. PP2500506782 - Bismuth
1. PP2500506652 - Aescin
1. PP2500506678 - Amikacin
2. PP2500506764 - Betahistin
3. PP2500506814 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
4. PP2500506840 - Carbocistein
5. PP2500506972 - Dobutamin
6. PP2500507001 - Ebastin
7. PP2500507185 - Ivermectin
8. PP2500507194 - Kẽm gluconat
9. PP2500507239 - Lisinopril
10. PP2500507240 - Lisinopril
11. PP2500507243 - L-Ornithin-L-aspartat
12. PP2500507321 - Mometason furoat
13. PP2500507322 - Mometason furoat
14. PP2500507347 - Natri clorid
15. PP2500507380 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16. PP2500507456 - Piracetam
17. PP2500507570 - Simvastatin + ezetimibe
18. PP2500507591 - Sucralfat
19. PP2500507737 - Xylometazolin
1. PP2500507323 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500507032 - Etoricoxib
2. PP2500507349 - Natri clorid
3. PP2500507360 - Natri hyaluronat
4. PP2500507396 - Olopatadin hydroclorid
5. PP2500507614 - Tenoxicam
6. PP2500507646 - Thiocolchicosid
1. PP2500507076 - Fosfomycin*
2. PP2500507143 - Imipenem + cilastatin*
3. PP2500507286 - Mecobalamin
4. PP2500507442 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500507480 - Pregabalin
6. PP2500507501 - Rabeprazol
1. PP2500506891 - Ciprofloxacin
1. PP2500506677 - Amikacin
2. PP2500507467 - Povidon iodin
1. PP2500506655 - Alfuzosin
1. PP2500506750 - Bacillus clausii
1. PP2500507055 - Fexofenadin
1. PP2500507521 - Rivaroxaban
2. PP2500507617 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500506840 - Carbocistein
2. PP2500506874 - Cetirizin
3. PP2500507648 - Tranexamic acid
1. PP2500506645 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500506703 - Amoxicilin
3. PP2500506777 - Bilastine
4. PP2500507184 - Itraconazol
5. PP2500507191 - Kẽm gluconat
6. PP2500507617 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500507002 - Ebastin
2. PP2500507454 - Piracetam
1. PP2500506730 - Atorvastatin
2. PP2500506905 - Clopidogrel
1. PP2500506817 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
2. PP2500507332 - Mupirocin
1. PP2500506702 - Amoxicilin
2. PP2500506765 - Betahistin
3. PP2500506804 - Calci carbonat
4. PP2500506887 - Cinnarizin
5. PP2500506977 - Domperidon
6. PP2500507043 - Fenofibrat
7. PP2500507057 - Flavoxat
8. PP2500507109 - Glucosamin
9. PP2500507127 - Ginkgo biloba
10. PP2500507231 - Linagliptin
11. PP2500507265 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2500507461 - Piracetam
13. PP2500507511 - Risedronat
14. PP2500507529 - Rosuvastatin
15. PP2500507530 - Rosuvastatin
1. PP2500506762 - Betahistin
2. PP2500506783 - Bisoprolol
3. PP2500506784 - Bisoprolol
4. PP2500506986 - Doxazosin
5. PP2500506987 - Doxazosin
6. PP2500507049 - Fexofenadin
7. PP2500507336 - N-acetylcystein
8. PP2500507519 - Rivaroxaban
9. PP2500507725 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500506930 - Dapagliflozin
2. PP2500507007 - Empagliflozin
3. PP2500507008 - Empagliflozin
4. PP2500507339 - N-acetylcystein
5. PP2500507422 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500506717 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500506846 - Caspofungin*
3. PP2500506847 - Caspofungin*
4. PP2500507002 - Ebastin
5. PP2500507146 - Indapamid
1. PP2500507299 - Metformin
2. PP2500507523 - Rivaroxaban
1. PP2500507231 - Linagliptin
1. PP2500507059 - Flavoxat
2. PP2500507605 - Tacrolimus
1. PP2500507288 - Mecobalamin
1. PP2500506777 - Bilastine
2. PP2500507412 - Pantoprazol
3. PP2500507526 - Rosuvastatin
1. PP2500506984 - Doripenem*
2. PP2500507233 - Linezolid*
3. PP2500507517 - Rivaroxaban
4. PP2500507518 - Rivaroxaban
1. PP2500506851 - Cefoperazon
2. PP2500506889 - Ciprofibrat
3. PP2500506970 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500507073 - Fluvastatin
5. PP2500507203 - Lacidipin
6. PP2500507262 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2500507505 - Ramipril
8. PP2500507506 - Ramipril
9. PP2500507716 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500506955 - Diclofenac
1. PP2500506614 - Aceclofenac
2. PP2500507378 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500507002 - Ebastin
1. PP2500507271 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500507284 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
3. PP2500507713 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500506613 - Aceclofenac
2. PP2500506718 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500506892 - Ciprofloxacin
4. PP2500506919 - Colistin*
5. PP2500506920 - Colistin*
6. PP2500506984 - Doripenem*
7. PP2500507572 - Sitagliptin
8. PP2500507626 - Tigecyclin*
9. PP2500507667 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500506773 - Bilastine
1. PP2500506822 - Candesartan
1. PP2500506854 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500507416 - Pantoprazol
1. PP2500506670 - Ambroxol
2. PP2500506698 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500506714 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500506825 - Candesartan
5. PP2500507091 - Gabapentin
6. PP2500507097 - Glibenclamid + metformin
7. PP2500507267 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500506728 - Apixaban
2. PP2500506939 - Desloratadin
3. PP2500507631 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500507147 - Indapamid
2. PP2500507181 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500507255 - Lovastatin
4. PP2500507277 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500507563 - Silymarin
2. PP2500507734 - Vitamin H (B8)
1. PP2500506752 - Bacillus subtilis
2. PP2500506815 - Calci lactat
3. PP2500506847 - Caspofungin*
4. PP2500506871 - Cetirizin
5. PP2500506934 - Daptomycin
6. PP2500506987 - Doxazosin
7. PP2500507018 - Ertapenem*
8. PP2500507139 - Ibuprofen
9. PP2500507236 - Lisinopril
10. PP2500507304 - Metoprolol
11. PP2500507307 - Methocarbamol
12. PP2500507451 - Piracetam
13. PP2500507576 - Sitagliptin + metformin
14. PP2500507712 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500507637 - Topiramat
1. PP2500506867 - Ceftriaxon
2. PP2500506985 - Doxazosin
3. PP2500507102 - Glimepirid
4. PP2500507213 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500507479 - Pregabalin
6. PP2500507519 - Rivaroxaban
7. PP2500507567 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500506888 - Ciprofibrat
1. PP2500506781 - Bismuth
2. PP2500506806 - Calci carbonat
3. PP2500507175 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500507414 - Pantoprazol
5. PP2500507444 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500507558 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500506667 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2500506861 - Cefpodoxim
1. PP2500507134 - Hydrocortison
1. PP2500506797 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500506970 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500507112 - Glucosamin
1. PP2500507333 - Mycophenolat
1. PP2500506986 - Doxazosin
2. PP2500507042 - Fenofibrat
3. PP2500507571 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500506710 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500506811 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500507036 - Ezetimibe
4. PP2500507290 - Meloxicam
5. PP2500507296 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500506619 - Acetyl leucin
2. PP2500506631 - Acid amin
3. PP2500506646 - Adapalen
4. PP2500506647 - Adapalen
5. PP2500506648 - Adapalen + Benzoyl Peroxid (dạng vi cầu)
6. PP2500506654 - Afatinib
7. PP2500506746 - Azithromycin
8. PP2500506793 - Botulinum toxin
9. PP2500506794 - Botulinum toxin
10. PP2500506795 - Brinzolamid + timolol
11. PP2500506799 - Budesonid
12. PP2500506837 - Carbetocin
13. PP2500506876 - Ciclopiroxolamin
14. PP2500506879 - Cilnidipin
15. PP2500506936 - Desfluran
16. PP2500506937 - Desloratadin
17. PP2500506951 - Diclofenac
18. PP2500506952 - Diclofenac
19. PP2500506972 - Dobutamin
20. PP2500507010 - Enoxaparin (natri)
21. PP2500507011 - Enoxaparin (natri)
22. PP2500507019 - Erythropoietin alpha
23. PP2500507065 - Fluorometholon
24. PP2500507081 - Fusidic acid
25. PP2500507084 - Fusidic acid + betamethason
26. PP2500507086 - Fusidic acid + hydrocortison
27. PP2500507092 - Galantamin
28. PP2500507149 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
29. PP2500507151 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
30. PP2500507152 - Insulin analog trộn (70/30)
31. PP2500507153 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
32. PP2500507160 - Insulin trộn (50/50)
33. PP2500507161 - Insulin trộn (75/25)
34. PP2500507183 - Itraconazol
35. PP2500507186 - Kali clorid
36. PP2500507245 - Losartan
37. PP2500507276 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
38. PP2500507322 - Mometason furoat
39. PP2500507344 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
40. PP2500507356 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
41. PP2500507357 - Natri hyaluronat
42. PP2500507358 - Natri hyaluronat
43. PP2500507375 - Nicardipin
44. PP2500507379 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
45. PP2500507389 - Olanzapin
46. PP2500507390 - Olanzapin
47. PP2500507400 - Ondansetron
48. PP2500507418 - Paracetamol (acetaminophen)
49. PP2500507419 - Paracetamol (acetaminophen)
50. PP2500507424 - Paracetamol + codein phosphat
51. PP2500507429 - Paracetamol + ibuprofen
52. PP2500507463 - Polyethylen glycol + propylen glycol
53. PP2500507464 - Polyethylen glycol + propylen glycol
54. PP2500507474 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
55. PP2500507485 - Proparacain hydroclorid
56. PP2500507486 - Propofol
57. PP2500507487 - Propofol
58. PP2500507608 - Tafluprost
59. PP2500507609 - Tafluprost
60. PP2500507632 - Tobramycin
61. PP2500507637 - Topiramat
62. PP2500507658 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
63. PP2500507662 - Valproat natri
1. PP2500506647 - Adapalen
2. PP2500506766 - Betahistin
3. PP2500507376 - Nicorandil
1. PP2500507291 - Meloxicam
1. PP2500506659 - Allopurinol
2. PP2500506822 - Candesartan
3. PP2500506951 - Diclofenac
4. PP2500507251 - Lovastatin
5. PP2500507423 - Paracetamol + codein phosphat
6. PP2500507594 - Sugammadex
1. PP2500506982 - Dopamin hydroclorid
2. PP2500507243 - L-Ornithin-L-aspartat
1. PP2500506625 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500506728 - Apixaban
3. PP2500506732 - Atorvastatin
4. PP2500506961 - Dioctahedral smectit
5. PP2500506970 - Diosmin + hesperidin
6. PP2500507528 - Rosuvastatin
7. PP2500507633 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500507093 - Gemcitabin
2. PP2500507465 - Polystyren
3. PP2500507602 - Suxamethonium clorid
1. PP2500506751 - Bacillus subtilis
2. PP2500507034 - Etoricoxib
3. PP2500507066 - Fluoxetin
4. PP2500507287 - Mecobalamin
5. PP2500507488 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500507230 - Lidocain hydroclodrid+ epinephrin (adrenalin)
1. PP2500507629 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500506930 - Dapagliflozin
2. PP2500507008 - Empagliflozin
1. PP2500506953 - Diclofenac
2. PP2500507032 - Etoricoxib
3. PP2500507349 - Natri clorid
4. PP2500507360 - Natri hyaluronat
5. PP2500507396 - Olopatadin hydroclorid
6. PP2500507614 - Tenoxicam
7. PP2500507646 - Thiocolchicosid
8. PP2500507703 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500506823 - Candesartan
2. PP2500507004 - Ebastin
3. PP2500507111 - Glucosamin
4. PP2500507177 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500507195 - Kẽm sulfat
1. PP2500507616 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500506970 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500507575 - Sitagliptin
1. PP2500506729 - Aripiprazol
2. PP2500506913 - Clozapin
3. PP2500506980 - Donepezil
4. PP2500507023 - Escitalopram
5. PP2500507205 - Lamotrigin
6. PP2500507393 - Olanzapin
1. PP2500506682 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500506912 - Clozapin
3. PP2500506914 - Colchicin
4. PP2500506929 - Choline alfoscerat
5. PP2500506939 - Desloratadin
6. PP2500507048 - Fexofenadin
7. PP2500507051 - Fexofenadin
8. PP2500507128 - Haloperidol
9. PP2500507129 - Haloperidol
10. PP2500507314 - Midazolam
11. PP2500507330 - Moxifloxacin
12. PP2500507343 - Naphazolin
13. PP2500507394 - Olanzapin
14. PP2500507429 - Paracetamol + ibuprofen
15. PP2500507431 - Paracetamol + tramadol
16. PP2500507491 - Phenobarbital
17. PP2500507492 - Phenytoin
18. PP2500507527 - Rosuvastatin
19. PP2500507663 - Valproat natri
20. PP2500507737 - Xylometazolin
1. PP2500506962 - Dioctahedral smectit
1. PP2500506953 - Diclofenac
2. PP2500507138 - Ibuprofen
3. PP2500507334 - N-acetylcystein
4. PP2500507454 - Piracetam
1. PP2500506853 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500506857 - Cefpirom
3. PP2500507307 - Methocarbamol
4. PP2500507623 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500506713 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500506716 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500506848 - Cefazolin
4. PP2500506868 - Ceftriaxon
5. PP2500506942 - Dexamethason
6. PP2500507035 - Ethambutol
7. PP2500507142 - Imipenem + cilastatin*
8. PP2500507293 - Meropenem*
9. PP2500507294 - Meropenem*
10. PP2500507309 - Methocarbamol
11. PP2500507310 - Methocarbamol
12. PP2500507330 - Moxifloxacin
13. PP2500507352 - Natri clorid
14. PP2500507421 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500507457 - Piracetam
16. PP2500507493 - Phytomenadion (vitamin K1)
17. PP2500507504 - Ramipril
18. PP2500507599 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
19. PP2500507627 - Timolol
20. PP2500507723 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
21. PP2500507737 - Xylometazolin
1. PP2500506963 - Dioctahedral smectit
2. PP2500507007 - Empagliflozin
1. PP2500506771 - Bezafibrat
2. PP2500506921 - Colistin*
3. PP2500507180 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500507512 - Risedronat
1. PP2500506630 - Aciclovir
2. PP2500506673 - Ambroxol
3. PP2500506763 - Betahistin
4. PP2500507038 - Ezetimibe
5. PP2500507053 - Fexofenadin
6. PP2500507106 - Glimepirid + metformin
7. PP2500507166 - Irbesartan
8. PP2500507167 - Irbesartan
9. PP2500507246 - Losartan
10. PP2500507252 - Lovastatin
11. PP2500507415 - Pantoprazol
12. PP2500507468 - Povidon iodin
13. PP2500507475 - Prednison
14. PP2500507544 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
15. PP2500507545 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
16. PP2500507553 - Sắt ascorbat + acid folic
17. PP2500507590 - Sucralfat
18. PP2500507618 - Terbinafin (hydroclorid)
19. PP2500507727 - Vitamin B6 + magnesi lactat
20. PP2500507731 - Vitamin C
1. PP2500507279 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500506679 - Aminophylin
2. PP2500506939 - Desloratadin
3. PP2500507121 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500507215 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500507259 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2500507438 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500507445 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500507427 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500506711 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500507428 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
1. PP2500506665 - Alverin citrat
2. PP2500506704 - Amoxicilin
3. PP2500506713 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500506941 - Desloratadin
5. PP2500507055 - Fexofenadin
6. PP2500507063 - Flunarizin
7. PP2500507239 - Lisinopril
8. PP2500507240 - Lisinopril
9. PP2500507398 - Omeprazol
10. PP2500507583 - Sorbitol
11. PP2500507661 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2500507726 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500506675 - Amikacin
2. PP2500506748 - Azithromycin
3. PP2500506840 - Carbocistein
4. PP2500506864 - Ceftazidim
5. PP2500506869 - Ceftriaxon
6. PP2500506897 - Citicolin
7. PP2500507238 - Lisinopril
8. PP2500507728 - Vitamin C
1. PP2500506612 - Acarbose
2. PP2500506617 - Acenocoumarol
3. PP2500506626 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2500506629 - Aciclovir
5. PP2500506630 - Aciclovir
6. PP2500506641 - Acid folic (vitamin B9)
7. PP2500506664 - Alverin citrat
8. PP2500506665 - Alverin citrat
9. PP2500506732 - Atorvastatin
10. PP2500506733 - Atorvastatin
11. PP2500506737 - Atorvastatin + ezetimibe
12. PP2500506759 - Bambuterol
13. PP2500506781 - Bismuth
14. PP2500506883 - Cilostazol
15. PP2500506903 - Clobetasol propionat
16. PP2500506910 - Clotrimazol
17. PP2500506915 - Colchicin
18. PP2500506927 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
19. PP2500506962 - Dioctahedral smectit
20. PP2500507001 - Ebastin
21. PP2500507002 - Ebastin
22. PP2500507026 - Esomeprazol
23. PP2500507055 - Fexofenadin
24. PP2500507103 - Glimepirid
25. PP2500507124 - Griseofulvin
26. PP2500507168 - Irbesartan
27. PP2500507172 - Irbesartan + hydroclorothiazid
28. PP2500507194 - Kẽm gluconat
29. PP2500507204 - Lamivudin
30. PP2500507233 - Linezolid*
31. PP2500507239 - Lisinopril
32. PP2500507240 - Lisinopril
33. PP2500507247 - Losartan
34. PP2500507249 - Losartan + hydroclorothiazid
35. PP2500507310 - Methocarbamol
36. PP2500507315 - Mifepristone
37. PP2500507320 - Mirtazapin
38. PP2500507338 - N-acetylcystein
39. PP2500507395 - Olanzapin
40. PP2500507398 - Omeprazol
41. PP2500507422 - Paracetamol (acetaminophen)
42. PP2500507455 - Piracetam
43. PP2500507458 - Piracetam
44. PP2500507462 - Piracetam
45. PP2500507468 - Povidon iodin
46. PP2500507473 - Pravastatin
47. PP2500507498 - Rabeprazol
48. PP2500507499 - Rabeprazol
49. PP2500507514 - Risedronat
50. PP2500507529 - Rosuvastatin
51. PP2500507531 - Rosuvastatin
52. PP2500507532 - Roxithromycin
53. PP2500507545 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
54. PP2500507555 - Sắt fumarat + acid folic
55. PP2500507566 - Simethicon
56. PP2500507569 - Simvastatin + ezetimibe
57. PP2500507570 - Simvastatin + ezetimibe
58. PP2500507575 - Sitagliptin
59. PP2500507584 - Spiramycin
60. PP2500507585 - Spiramycin + metronidazol
61. PP2500507599 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
62. PP2500507600 - Sumatriptan
63. PP2500507601 - Sumatriptan
64. PP2500507656 - Trimebutin maleat
65. PP2500507666 - Valsartan
66. PP2500507724 - Vitamin B6
67. PP2500507726 - Vitamin B6 + magnesi lactat
68. PP2500507731 - Vitamin C
69. PP2500507735 - Vitamin PP
1. PP2500506684 - Amlodipin
2. PP2500506708 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500506710 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500506747 - Azithromycin
5. PP2500506758 - Bambuterol
6. PP2500506784 - Bisoprolol
7. PP2500506800 - Budesonid
8. PP2500506861 - Cefpodoxim
9. PP2500506991 - Drotaverin clohydrat
10. PP2500507033 - Etoricoxib
11. PP2500507049 - Fexofenadin
12. PP2500507051 - Fexofenadin
13. PP2500507096 - Glibenclamid + metformin
14. PP2500507192 - Kẽm gluconat
15. PP2500507218 - Levofloxacin
16. PP2500507246 - Losartan
17. PP2500507299 - Metformin
18. PP2500507329 - Moxifloxacin
19. PP2500507429 - Paracetamol + ibuprofen
20. PP2500507519 - Rivaroxaban
21. PP2500507725 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500506918 - Colistin*
2. PP2500506920 - Colistin*
3. PP2500507486 - Propofol
4. PP2500507487 - Propofol
5. PP2500507613 - Teicoplanin*
1. PP2500506760 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500506841 - Carbocistein
3. PP2500507071 - Fluvastatin
4. PP2500507264 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2500507292 - Mequitazin
1. PP2500506690 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500506966 - Diosmin
3. PP2500507114 - Glucosamin
4. PP2500507342 - Naproxen + esomeprazol
5. PP2500507476 - Pregabalin
6. PP2500507568 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2500507573 - Sitagliptin
8. PP2500507592 - Sucralfat
9. PP2500507739 - Zopiclon
1. PP2500506703 - Amoxicilin
2. PP2500506708 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500506709 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500506859 - Cefpodoxim
5. PP2500507217 - Levofloxacin
6. PP2500507279 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500507496 - Rabeprazol
1. PP2500506629 - Aciclovir
2. PP2500506630 - Aciclovir
3. PP2500506662 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500506671 - Ambroxol
5. PP2500506704 - Amoxicilin
6. PP2500506861 - Cefpodoxim
7. PP2500506865 - Ceftazidim
8. PP2500506868 - Ceftriaxon
9. PP2500506906 - Clopidogrel
10. PP2500506907 - Clorpheniramin maleat
11. PP2500506927 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
12. PP2500507062 - Flunarizin
13. PP2500507063 - Flunarizin
14. PP2500507140 - Ibuprofen + codein
15. PP2500507172 - Irbesartan + hydroclorothiazid
16. PP2500507247 - Losartan
17. PP2500507249 - Losartan + hydroclorothiazid
18. PP2500507339 - N-acetylcystein
19. PP2500507366 - Natri montelukast
20. PP2500507398 - Omeprazol
21. PP2500507417 - Pantoprazol
22. PP2500507426 - Paracetamol + codein phosphat
23. PP2500507462 - Piracetam
24. PP2500507481 - Pregabalin
25. PP2500507726 - Vitamin B6 + magnesi lactat
26. PP2500507735 - Vitamin PP
1. PP2500506783 - Bisoprolol
2. PP2500506822 - Candesartan
3. PP2500506947 - Dexketoprofen
4. PP2500507041 - Febuxostat
5. PP2500507226 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2500507231 - Linagliptin
7. PP2500507299 - Metformin
8. PP2500507719 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500506617 - Acenocoumarol
2. PP2500506620 - Acetyl leucin
3. PP2500506621 - Acetyl leucin
4. PP2500506622 - Acetyl leucin
5. PP2500506676 - Amikacin
6. PP2500506886 - Cinnarizin
7. PP2500506930 - Dapagliflozin
8. PP2500506942 - Dexamethason
9. PP2500506970 - Diosmin + hesperidin
10. PP2500507007 - Empagliflozin
11. PP2500507008 - Empagliflozin
12. PP2500507014 - Eperison
13. PP2500507015 - Epinephrin (adrenalin)
14. PP2500507028 - Esomeprazol
15. PP2500507077 - Furosemid
16. PP2500507122 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
17. PP2500507133 - Hydrocortison
18. PP2500507188 - Kali clorid
19. PP2500507302 - Metoclopramid
20. PP2500507369 - Nefopam hydroclorid
21. PP2500507371 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
22. PP2500507374 - Netilmicin sulfat
23. PP2500507380 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
24. PP2500507399 - Omeprazol
25. PP2500507400 - Ondansetron
26. PP2500507408 - Oxytocin
27. PP2500507457 - Piracetam
28. PP2500507494 - Phytomenadion (vitamin K1)
29. PP2500507524 - Rocuronium bromid
30. PP2500507541 - Salbutamol sulfat
31. PP2500507585 - Spiramycin + metronidazol
32. PP2500507595 - Sugammadex
33. PP2500507619 - Terbutalin
34. PP2500507708 - Vitamin B1
35. PP2500507721 - Vitamin B1 + B6 + B12
36. PP2500507723 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
37. PP2500507733 - Vitamin E
1. PP2500506944 - Dexibuprofen
2. PP2500507502 - Ramipril
1. PP2500507294 - Meropenem*
1. PP2500506630 - Aciclovir
2. PP2500506672 - Ambroxol
3. PP2500506732 - Atorvastatin
4. PP2500506733 - Atorvastatin
5. PP2500506785 - Bisoprolol
6. PP2500506881 - Cilnidipin
7. PP2500506906 - Clopidogrel
8. PP2500506962 - Dioctahedral smectit
9. PP2500507064 - Fluocinolon acetonid
10. PP2500507082 - Fusidic acid
11. PP2500507083 - Fusidic acid
12. PP2500507085 - Fusidic acid + betamethason
13. PP2500507204 - Lamivudin
14. PP2500507268 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2500507458 - Piracetam
16. PP2500507504 - Ramipril
17. PP2500507514 - Risedronat
18. PP2500507529 - Rosuvastatin
19. PP2500507531 - Rosuvastatin
20. PP2500507544 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
21. PP2500507726 - Vitamin B6 + magnesi lactat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500506760 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500506885 - Cinnarizin
3. PP2500507397 - Omeprazol
4. PP2500507443 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500507446 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500507500 - Rabeprazol
7. PP2500507580 - Sorbitol
1. PP2500506728 - Apixaban
2. PP2500506777 - Bilastine
3. PP2500506843 - Carboplatin
4. PP2500506882 - Cilostazol
5. PP2500506883 - Cilostazol
6. PP2500506894 - Cisplatin
7. PP2500507173 - Irinotecan
8. PP2500507174 - Irinotecan
9. PP2500507315 - Mifepristone
10. PP2500507409 - Paclitaxel
11. PP2500507473 - Pravastatin
1. PP2500506913 - Clozapin
1. PP2500506614 - Aceclofenac
2. PP2500506954 - Diclofenac
3. PP2500507001 - Ebastin
4. PP2500507090 - Gabapentin
5. PP2500507185 - Ivermectin
6. PP2500507202 - Lacidipin
7. PP2500507320 - Mirtazapin
8. PP2500507365 - Natri montelukast
9. PP2500507366 - Natri montelukast
10. PP2500507455 - Piracetam
11. PP2500507522 - Rivaroxaban
12. PP2500507523 - Rivaroxaban
13. PP2500507575 - Sitagliptin
14. PP2500507661 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500506627 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500506647 - Adapalen
3. PP2500506881 - Cilnidipin
4. PP2500507006 - Empagliflozin
5. PP2500507274 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500507603 - Tacrolimus
7. PP2500507606 - Tacrolimus
8. PP2500507607 - Tacrolimus
1. PP2500506678 - Amikacin
2. PP2500506721 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500506761 - Berberin (hydroclorid)
4. PP2500506843 - Carboplatin
5. PP2500506868 - Ceftriaxon
6. PP2500506894 - Cisplatin
7. PP2500506922 - Colistin*
8. PP2500506939 - Desloratadin
9. PP2500506953 - Diclofenac
10. PP2500506973 - Docetaxel
11. PP2500506989 - Doxorubicin
12. PP2500506990 - Doxorubicin
13. PP2500506994 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
14. PP2500506995 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
15. PP2500507028 - Esomeprazol
16. PP2500507083 - Fusidic acid
17. PP2500507094 - Gemcitabin
18. PP2500507095 - Gemcitabin
19. PP2500507113 - Glucosamin
20. PP2500507142 - Imipenem + cilastatin*
21. PP2500507173 - Irinotecan
22. PP2500507174 - Irinotecan
23. PP2500507242 - L-Ornithin - L- aspartat
24. PP2500507293 - Meropenem*
25. PP2500507294 - Meropenem*
26. PP2500507339 - N-acetylcystein
27. PP2500507400 - Ondansetron
28. PP2500507404 - Oxaliplatin
29. PP2500507405 - Oxaliplatin
30. PP2500507409 - Paclitaxel
31. PP2500507480 - Pregabalin
1. PP2500506658 - Alimemazin
2. PP2500506662 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500506672 - Ambroxol
4. PP2500506683 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2500506732 - Atorvastatin
6. PP2500506733 - Atorvastatin
7. PP2500506737 - Atorvastatin + ezetimibe
8. PP2500506759 - Bambuterol
9. PP2500506764 - Betahistin
10. PP2500506828 - Candesartan
11. PP2500506831 - Candesartan + hydrochlorothiazid
12. PP2500506841 - Carbocistein
13. PP2500506886 - Cinnarizin
14. PP2500506893 - Ciprofloxacin
15. PP2500506906 - Clopidogrel
16. PP2500506907 - Clorpheniramin maleat
17. PP2500506915 - Colchicin
18. PP2500506927 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
19. PP2500506941 - Desloratadin
20. PP2500506943 - Dexchlorpheniramin
21. PP2500506948 - Dextromethorphan
22. PP2500506978 - Domperidon
23. PP2500507014 - Eperison
24. PP2500507026 - Esomeprazol
25. PP2500507027 - Esomeprazol
26. PP2500507052 - Fexofenadin
27. PP2500507054 - Fexofenadin
28. PP2500507055 - Fexofenadin
29. PP2500507063 - Flunarizin
30. PP2500507079 - Furosemid + spironolacton
31. PP2500507103 - Glimepirid
32. PP2500507113 - Glucosamin
33. PP2500507168 - Irbesartan
34. PP2500507179 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
35. PP2500507210 - Levocetirizin
36. PP2500507218 - Levofloxacin
37. PP2500507223 - Levosulpirid
38. PP2500507301 - Metoclopramid
39. PP2500507309 - Methocarbamol
40. PP2500507310 - Methocarbamol
41. PP2500507338 - N-acetylcystein
42. PP2500507339 - N-acetylcystein
43. PP2500507366 - Natri montelukast
44. PP2500507395 - Olanzapin
45. PP2500507398 - Omeprazol
46. PP2500507417 - Pantoprazol
47. PP2500507427 - Paracetamol + codein phosphat
48. PP2500507453 - Piracetam
49. PP2500507458 - Piracetam
50. PP2500507462 - Piracetam
51. PP2500507481 - Pregabalin
52. PP2500507499 - Rabeprazol
53. PP2500507566 - Simethicon
54. PP2500507575 - Sitagliptin
55. PP2500507583 - Sorbitol
56. PP2500507584 - Spiramycin
57. PP2500507585 - Spiramycin + metronidazol
58. PP2500507599 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
59. PP2500507615 - Tenoxicam
60. PP2500507628 - Tinidazol
61. PP2500507630 - Tizanidin hydroclorid
62. PP2500507636 - Tolperison
63. PP2500507645 - Thiamazol
64. PP2500507653 - Trihexyphenidyl hydroclorid
65. PP2500507656 - Trimebutin maleat
66. PP2500507724 - Vitamin B6
67. PP2500507726 - Vitamin B6 + magnesi lactat
68. PP2500507731 - Vitamin C
69. PP2500507735 - Vitamin PP
1. PP2500507580 - Sorbitol
1. PP2500507313 - Metronidazol
1. PP2500506814 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
2. PP2500506856 - Cefoxitin
3. PP2500507183 - Itraconazol
4. PP2500507290 - Meloxicam
5. PP2500507296 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500506841 - Carbocistein
2. PP2500507055 - Fexofenadin
3. PP2500507087 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2500507263 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2500507268 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon