Gói thầu thuốc generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BENEPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm PND thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm Luca thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CPL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Liên danh thầu Thái Nguyên - Văn Lam thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH THUẬN AN - NAM HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc thông qua đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 01/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:28 01/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
199
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500528847 Abacavir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 232.050.000 232.050.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 228.501.000 228.501.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 232.050.000 232.050.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 228.501.000 228.501.000 0
2 PP2500528849 Abacavir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 24.565.000 24.565.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 24.189.300 24.189.300 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 24.565.000 24.565.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 24.189.300 24.189.300 0
3 PP2500528850 Acarbose vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 61.740.000 61.740.000 0
4 PP2500528852 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 282.730.000 282.730.000 0
5 PP2500528853 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 23.520.000 23.520.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 12.880.000 12.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 23.520.000 23.520.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 12.880.000 12.880.000 0
6 PP2500528854 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 19.530.000 19.530.000 0
7 PP2500528855 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 6.930.000 6.930.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 5.896.000 5.896.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 6.930.000 6.930.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 5.896.000 5.896.000 0
8 PP2500528856 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 13.868.400 13.868.400 0
9 PP2500528857 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 6.182.540.000 6.182.540.000 0
10 PP2500528858 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 2.567.880.000 2.567.880.000 0
11 PP2500528859 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 388.330.400 388.330.400 0
12 PP2500528860 Acetyl leucin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 339.820.000 339.820.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 334.853.400 334.853.400 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 339.820.000 339.820.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 334.853.400 334.853.400 0
13 PP2500528861 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 13.744.500 13.744.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.282.500 13.282.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 13.744.500 13.744.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.282.500 13.282.500 0
14 PP2500528862 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 14.482.000 120 332.437.800 332.437.800 0
15 PP2500528863 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 95.917.500 95.917.500 0
16 PP2500528864 Acetylsalicylic acid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 12.425.000 12.425.000 0
17 PP2500528865 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 12.600 12.600 0
18 PP2500528866 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 57.000.000 57.000.000 0
19 PP2500528867 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 138.500.000 138.500.000 0
20 PP2500528868 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 26.273.000 120 11.172.000 11.172.000 0
21 PP2500528869 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 220.800.000 220.800.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 35.608.000 120 397.440.000 397.440.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 170.402.400 170.402.400 0
vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 220.800.000 220.800.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 35.608.000 120 397.440.000 397.440.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 170.402.400 170.402.400 0
vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 220.800.000 220.800.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 35.608.000 120 397.440.000 397.440.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 170.402.400 170.402.400 0
22 PP2500528870 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 5.052.000 5.052.000 0
23 PP2500528871 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 55.633.200 55.633.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 56.385.000 56.385.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 71.242.000 71.242.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 69.810.000 69.810.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 55.633.200 55.633.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 56.385.000 56.385.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 71.242.000 71.242.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 69.810.000 69.810.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 55.633.200 55.633.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 56.385.000 56.385.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 71.242.000 71.242.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 69.810.000 69.810.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 55.633.200 55.633.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 56.385.000 56.385.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 71.242.000 71.242.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 69.810.000 69.810.000 0
24 PP2500528873 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 39.445.000 39.445.000 0
25 PP2500528875 Aciclovir vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 33.768.000 33.768.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 36.180.000 36.180.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 33.768.000 33.768.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 36.180.000 36.180.000 0
26 PP2500528876 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 20.803.500 20.803.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 24.723.000 24.723.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 20.803.500 20.803.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 24.723.000 24.723.000 0
27 PP2500528877 Aciclovir vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 22.100.000 22.100.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 22.490.000 22.490.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 22.100.000 22.100.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 22.490.000 22.490.000 0
28 PP2500528878 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 8.846.460 8.846.460 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 8.853.600 8.853.600 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 13.494.600 13.494.600 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 12.594.960 12.594.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 8.846.460 8.846.460 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 8.853.600 8.853.600 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 13.494.600 13.494.600 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 12.594.960 12.594.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 8.846.460 8.846.460 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 8.853.600 8.853.600 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 13.494.600 13.494.600 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 12.594.960 12.594.960 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 8.846.460 8.846.460 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 8.853.600 8.853.600 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 13.494.600 13.494.600 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 12.594.960 12.594.960 0
29 PP2500528879 Aciclovir vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 127.372.500 127.372.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 114.750.000 114.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 116.127.000 116.127.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 127.372.500 127.372.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 114.750.000 114.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 116.127.000 116.127.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 127.372.500 127.372.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 114.750.000 114.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 116.127.000 116.127.000 0
30 PP2500528880 Aciclovir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 292.565.600 292.565.600 0
31 PP2500528881 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 65.069.235 65.069.235 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 70.326.300 70.326.300 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 65.069.235 65.069.235 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 70.326.300 70.326.300 0
32 PP2500528882 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 528.570.000 528.570.000 0
33 PP2500528885 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 102.860.000 102.860.000 0
34 PP2500528886 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 278.000.000 278.000.000 0
35 PP2500528887 Acid amin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 128.100.000 128.100.000 0
36 PP2500528888 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 171.192.000 171.192.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 90 3.424.000 120 164.640.000 164.640.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 13.924.000 120 156.480.000 156.480.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 171.192.000 171.192.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 90 3.424.000 120 164.640.000 164.640.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 13.924.000 120 156.480.000 156.480.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 171.192.000 171.192.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 90 3.424.000 120 164.640.000 164.640.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 13.924.000 120 156.480.000 156.480.000 0
37 PP2500528889 Acid amin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 21.031.000 120 219.232.000 219.232.000 0
38 PP2500528890 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 220.783.500 220.783.500 0
39 PP2500528891 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 30.464.000 30.464.000 0
40 PP2500528892 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 276.000.000 276.000.000 0
41 PP2500528893 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 125.822.000 130 86.330.000 86.330.000 0
42 PP2500528895 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 125.822.000 130 147.320.000 147.320.000 0
43 PP2500528897 Acid amin + glucose + lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 468.000.000 468.000.000 0
44 PP2500528898 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 125.822.000 130 688.500.000 688.500.000 0
45 PP2500528899 Acid amin + glucose + lipid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 41.949.000 120 1.020.039.000 1.020.039.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 90 20.406.000 120 1.020.162.000 1.020.162.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 20.406.000 120 1.020.285.000 1.020.285.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 41.949.000 120 1.020.039.000 1.020.039.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 90 20.406.000 120 1.020.162.000 1.020.162.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 20.406.000 120 1.020.285.000 1.020.285.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 41.949.000 120 1.020.039.000 1.020.039.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 90 20.406.000 120 1.020.162.000 1.020.162.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 20.406.000 120 1.020.285.000 1.020.285.000 0
46 PP2500528900 Adenosin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 90 6.395.000 120 85.000.000 85.000.000 0
47 PP2500528901 Adenosin vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 128.000.000 128.000.000 0
48 PP2500528902 Aescin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 41.949.000 120 380.000.000 380.000.000 0
49 PP2500528903 Aescin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 504.000.000 504.000.000 0
50 PP2500528904 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 482.800.000 482.800.000 0
51 PP2500528905 Aescin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 90 3.696.000 120 61.600.000 61.600.000 0
52 PP2500528906 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 1.980.000 1.980.000 0
53 PP2500528907 Albumin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.133.330.250 1.133.330.250 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 1.087.500.000 1.087.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.133.330.250 1.133.330.250 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 1.087.500.000 1.087.500.000 0
54 PP2500528908 Albumin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 125.822.000 130 2.726.070.000 2.726.070.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 2.272.746.000 2.272.746.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 2.297.250.000 2.297.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 2.424.977.100 2.424.977.100 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 2.235.990.000 2.235.990.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 125.822.000 130 2.726.070.000 2.726.070.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 2.272.746.000 2.272.746.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 2.297.250.000 2.297.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 2.424.977.100 2.424.977.100 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 2.235.990.000 2.235.990.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 125.822.000 130 2.726.070.000 2.726.070.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 2.272.746.000 2.272.746.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 2.297.250.000 2.297.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 2.424.977.100 2.424.977.100 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 2.235.990.000 2.235.990.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 125.822.000 130 2.726.070.000 2.726.070.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 2.272.746.000 2.272.746.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 2.297.250.000 2.297.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 2.424.977.100 2.424.977.100 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 2.235.990.000 2.235.990.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 125.822.000 130 2.726.070.000 2.726.070.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 2.272.746.000 2.272.746.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 2.297.250.000 2.297.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 2.424.977.100 2.424.977.100 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 2.235.990.000 2.235.990.000 0
55 PP2500528909 Albumin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 570.024.000 570.024.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 525.600.000 525.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 534.240.000 534.240.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 540.000.000 540.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 570.024.000 570.024.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 525.600.000 525.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 534.240.000 534.240.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 540.000.000 540.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 570.024.000 570.024.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 525.600.000 525.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 534.240.000 534.240.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 540.000.000 540.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 570.024.000 570.024.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 525.600.000 525.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 534.240.000 534.240.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 540.000.000 540.000.000 0
56 PP2500528910 Albumin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.276.000.000 1.276.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 1.232.000.000 1.232.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.276.000.000 1.276.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 1.232.000.000 1.232.000.000 0
57 PP2500528911 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 30.582.000 30.582.000 0
58 PP2500528912 Alfuzosin hydroclorid vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 29.250.000 29.250.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 31.050.000 31.050.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 29.250.000 29.250.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 31.050.000 31.050.000 0
59 PP2500528913 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 52.800.000 52.800.000 0
60 PP2500528914 Alfuzosin hydroclorid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 22.041.600 22.041.600 0
61 PP2500528916 Alfuzosin hydroclorid vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 90.241.000 90.241.000 0
62 PP2500528917 Allopurinol vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 90 6.373.000 120 318.604.800 318.604.800 0
63 PP2500528918 Allopurinol vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 1.872.000 1.872.000 0
64 PP2500528919 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 135.240.000 135.240.000 0
65 PP2500528920 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 3.964.400 3.964.400 0
66 PP2500528921 Allopurinol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.888.000 3.888.000 0
67 PP2500528922 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 545.454.000 545.454.000 0
68 PP2500528923 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 49.727.350 49.727.350 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 103.393.500 103.393.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 49.727.350 49.727.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 49.727.350 49.727.350 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 103.393.500 103.393.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 49.727.350 49.727.350 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 49.727.350 49.727.350 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 103.393.500 103.393.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 49.727.350 49.727.350 0
69 PP2500528924 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 23.394.000 23.394.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 10.415.900 10.415.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.646.500 13.646.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 23.394.000 23.394.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 10.415.900 10.415.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.646.500 13.646.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 23.394.000 23.394.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 10.415.900 10.415.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.646.500 13.646.500 0
70 PP2500528925 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 99.120.000 99.120.000 0
71 PP2500528926 Alverin citrat + simethicon vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 28.350.000 28.350.000 0
72 PP2500528927 Ambroxol hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 226.706.100 226.706.100 0
73 PP2500528928 Ambroxol hydroclorid vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 38.489.000 120 240.807.600 240.807.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 340.536.000 340.536.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 38.489.000 120 240.807.600 240.807.600 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 340.536.000 340.536.000 0
74 PP2500528929 Ambroxol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 35.280.000 35.280.000 0
75 PP2500528930 Ambroxol hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.044.520 6.044.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 5.985.260 5.985.260 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.044.520 6.044.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 5.985.260 5.985.260 0
76 PP2500528931 Ambroxol hydroclorid vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 438.480.000 438.480.000 0
77 PP2500528932 Ambroxol hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 406.200.000 406.200.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 352.040.000 352.040.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 406.200.000 406.200.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 352.040.000 352.040.000 0
78 PP2500528933 Ambroxol hydroclorid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 652.680.000 652.680.000 0
79 PP2500528934 Ambroxol hydroclorid vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 33.250.000 33.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 61.750.000 61.750.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 2.402.000 120 52.250.000 52.250.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 1.235.000 120 61.750.000 61.750.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90 1.784.000 120 58.852.500 58.852.500 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 33.250.000 33.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 61.750.000 61.750.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 2.402.000 120 52.250.000 52.250.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 1.235.000 120 61.750.000 61.750.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90 1.784.000 120 58.852.500 58.852.500 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 33.250.000 33.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 61.750.000 61.750.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 2.402.000 120 52.250.000 52.250.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 1.235.000 120 61.750.000 61.750.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90 1.784.000 120 58.852.500 58.852.500 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 33.250.000 33.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 61.750.000 61.750.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 2.402.000 120 52.250.000 52.250.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 1.235.000 120 61.750.000 61.750.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90 1.784.000 120 58.852.500 58.852.500 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 33.250.000 33.250.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 61.750.000 61.750.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 2.402.000 120 52.250.000 52.250.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 1.235.000 120 61.750.000 61.750.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90 1.784.000 120 58.852.500 58.852.500 0
80 PP2500528935 Ambroxol hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 438.060.000 438.060.000 0
81 PP2500528936 Ambroxol hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 136.159.000 136.159.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 139.056.000 139.056.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 155.279.200 155.279.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 136.159.000 136.159.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 139.056.000 139.056.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 155.279.200 155.279.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 136.159.000 136.159.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 139.056.000 139.056.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 155.279.200 155.279.200 0
82 PP2500528937 Ambroxol hydroclorid vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 24.199.000 120 404.625.000 404.625.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 38.489.000 120 383.045.000 383.045.000 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 24.199.000 120 404.625.000 404.625.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 38.489.000 120 383.045.000 383.045.000 0
83 PP2500528938 Amikacin vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 72.882.000 120 576.300.000 576.300.000 0
84 PP2500528939 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 12.600.000 12.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 10.000.000 10.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 12.600.000 12.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 10.000.000 10.000.000 0
85 PP2500528940 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 180.364.800 180.364.800 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 192.632.000 192.632.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 180.364.800 180.364.800 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 192.632.000 192.632.000 0
86 PP2500528941 Amikacin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 828.615.200 828.615.200 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 877.611.000 877.611.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 828.615.200 828.615.200 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 877.611.000 877.611.000 0
87 PP2500528943 Aminophylin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 4.410.000 4.410.000 0
88 PP2500528944 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 751.200 751.200 0
89 PP2500528945 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 33.480.000 33.480.000 0
90 PP2500528946 Amiodaron hydroclorid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 5.967.000 120 58.068.500 58.068.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 59.568.750 59.568.750 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 5.967.000 120 58.068.500 58.068.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 59.568.750 59.568.750 0
91 PP2500528947 Amiodaron hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 11.675.000 11.675.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 12.609.000 12.609.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 11.675.000 11.675.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 12.609.000 12.609.000 0
92 PP2500528948 Amiodaron hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 161.280 161.280 0
93 PP2500528949 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 77.400.000 77.400.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 85.140.000 85.140.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 77.400.000 77.400.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 85.140.000 85.140.000 0
94 PP2500528950 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.960.000 3.960.000 0
95 PP2500528951 Amlodipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 157.360.000 157.360.000 0
96 PP2500528953 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 212.421.000 212.421.000 0
97 PP2500528955 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 555.660.000 555.660.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 511.560.000 511.560.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 555.660.000 555.660.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 511.560.000 511.560.000 0
98 PP2500528956 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 11.295.900 11.295.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 10.399.400 10.399.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 11.295.900 11.295.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 10.399.400 10.399.400 0
99 PP2500528958 Amlodipin + atorvastatin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 90 45.473.000 120 692.360.000 692.360.000 0
100 PP2500528959 Amlodipin + atorvastatin vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 625.794.000 625.794.000 0
101 PP2500528960 Amlodipin + atorvastatin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 90 218.518.000 120 505.310.000 505.310.000 0
102 PP2500528961 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 251.344.800 251.344.800 0
103 PP2500528962 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 1.689.894.820 1.689.894.820 0
104 PP2500528963 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 2.278.960.000 2.278.960.000 0
105 PP2500528964 Amlodipin + lisinopril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 411.658.000 411.658.000 0
106 PP2500528965 Amlodipin + losartan kali vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 90 43.993.000 120 1.379.378.000 1.379.378.000 0
107 PP2500528966 Amlodipin + losartan kali vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 90 43.993.000 120 95.400.000 95.400.000 0
108 PP2500528967 Amoxicilin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 502.383.000 502.383.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 488.565.000 488.565.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 502.383.000 502.383.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 488.565.000 488.565.000 0
109 PP2500528968 Amoxicilin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 88.000.000 88.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 93.500.000 93.500.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 88.000.000 88.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 93.500.000 93.500.000 0
110 PP2500528969 Amoxicilin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 35.897.400 35.897.400 0
111 PP2500528970 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 328.700.400 328.700.400 0
112 PP2500528971 Amoxicilin vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 27.750.000 27.750.000 0
113 PP2500528972 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 58.390.200 58.390.200 0
114 PP2500528973 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 385.000 385.000 0
115 PP2500528974 Amoxicilin vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 4.115.040.000 4.115.040.000 0
116 PP2500528975 Amoxicilin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 90 218.518.000 120 59.727.000 59.727.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 38.270.000 38.270.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 90 218.518.000 120 59.727.000 59.727.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 38.270.000 38.270.000 0
117 PP2500528976 Amoxicilin vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 90 63.853.000 120 347.760.000 347.760.000 0
118 PP2500528977 Amoxicilin vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 90 63.853.000 120 2.669.970.870 2.669.970.870 0
119 PP2500528978 Amoxicilin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 202.106.394 202.106.394 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 208.411.848 208.411.848 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 202.106.394 202.106.394 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 208.411.848 208.411.848 0
120 PP2500528979 Amoxicilin + acid clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 264.029.000 120 5.230.092.000 5.230.092.000 0
121 PP2500528980 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 19.221.000 120 505.050.000 505.050.000 0
122 PP2500528981 Amoxicilin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 1.897.815.000 1.897.815.000 0
123 PP2500528982 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 106.700.000 106.700.000 0
vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 90 1.995.000 120 99.750.000 99.750.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 106.700.000 106.700.000 0
vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 90 1.995.000 120 99.750.000 99.750.000 0
124 PP2500528983 Amoxicilin + acid clavulanic vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 13.845.000 120 692.250.000 692.250.000 0
125 PP2500528984 Amoxicilin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 632.732.000 632.732.000 0
126 PP2500528985 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 10.185.000 10.185.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 10.270.000 10.270.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 10.185.000 10.185.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 10.270.000 10.270.000 0
127 PP2500528986 Amoxicilin + acid clavulanic vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 90 1.176.000 120 58.800.000 58.800.000 0
128 PP2500528987 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 5.940.000 5.940.000 0
129 PP2500528989 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 21.294.000 21.294.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 21.411.000 21.411.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 21.294.000 21.294.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 21.411.000 21.411.000 0
130 PP2500528990 Amoxicilin + acid clavulanic vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 2.330.000 2.330.000 0
131 PP2500528991 Amoxicilin + acid clavulanic vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 1.164.590.000 1.164.590.000 0
132 PP2500528992 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 626.410.000 626.410.000 0
133 PP2500528993 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 4.334.400 4.334.400 0
134 PP2500528994 Amoxicilin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 458.784.000 458.784.000 0
135 PP2500528995 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 1.732.644.840 1.732.644.840 0
136 PP2500528996 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 153.297.900 153.297.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 163.436.650 163.436.650 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 153.297.900 153.297.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 163.436.650 163.436.650 0
137 PP2500528997 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 90 1.440.000 120 20.000.000 20.000.000 0
138 PP2500528998 Ampicilin + sulbactam vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 90 147.738.000 130 5.769.176.000 5.769.176.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 5.982.473.000 5.982.473.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 90 147.738.000 130 5.769.176.000 5.769.176.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 5.982.473.000 5.982.473.000 0
139 PP2500528999 Ampicilin + sulbactam vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 5.791.968.000 5.791.968.000 0
140 PP2500529000 Ampicilin + sulbactam vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 2.010.425.000 2.010.425.000 0
141 PP2500529001 Ampicilin + sulbactam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 1.350.000.000 1.350.000.000 0
142 PP2500529002 Ampicilin + sulbactam vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 265.952.400 265.952.400 0
143 PP2500529003 Ampicilin + sulbactam vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 1.278.726.750 1.278.726.750 0
144 PP2500529004 Ampicilin + sulbactam vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 441.000.000 441.000.000 0
145 PP2500529005 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 475.196.400 475.196.400 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 446.900.000 446.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 475.196.400 475.196.400 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 446.900.000 446.900.000 0
146 PP2500529006 Amylase + lipase + protease vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 14.251.120 14.251.120 0
147 PP2500529008 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 2.145.000 2.145.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 2.200.000 2.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 2.500.000 2.500.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 2.145.000 2.145.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 2.200.000 2.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 2.500.000 2.500.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 2.145.000 2.145.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 2.200.000 2.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 2.500.000 2.500.000 0
148 PP2500529009 Atenolol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 8.580.000 8.580.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 10.000.000 10.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 8.580.000 8.580.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 10.000.000 10.000.000 0
149 PP2500529010 Atorvastatin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 552.760.000 552.760.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 52.087.000 52.087.000 0
vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 552.760.000 552.760.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 52.087.000 52.087.000 0
150 PP2500529011 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 16.356.000 16.356.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 16.028.880 16.028.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 14.066.160 14.066.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 16.356.000 16.356.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 16.028.880 16.028.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 14.066.160 14.066.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 16.356.000 16.356.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 16.028.880 16.028.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 14.066.160 14.066.160 0
151 PP2500529012 Atorvastatin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 32.883.600 32.883.600 0
152 PP2500529013 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 5.911.200 5.911.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 5.812.680 5.812.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 5.861.940 5.861.940 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 5.911.200 5.911.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 5.812.680 5.812.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 5.861.940 5.861.940 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 5.911.200 5.911.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 5.812.680 5.812.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 5.861.940 5.861.940 0
153 PP2500529014 Atorvastatin + ezetimibe vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 132.680.000 120 1.320.000.000 1.320.000.000 0
154 PP2500529015 Atorvastatin + ezetimibe vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 23.739.000 120 15.673.600 15.673.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 15.218.560 15.218.560 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 23.739.000 120 15.673.600 15.673.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 15.218.560 15.218.560 0
155 PP2500529016 Atorvastatin + ezetimibe vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 65.000.000 65.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 65.000.000 65.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 65.000.000 65.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 65.000.000 65.000.000 0
156 PP2500529017 Atosiban vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 204.750.000 204.750.000 0
157 PP2500529018 Atosiban vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 84.374.000 120 125.300.000 125.300.000 0
158 PP2500529019 Atosiban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 86.400.000 86.400.000 0
159 PP2500529020 Atracurium besylat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 41.400.000 41.400.000 0
160 PP2500529021 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 33.915.000 33.915.000 0
161 PP2500529022 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 6.300.000 6.300.000 0
162 PP2500529023 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 100.269.000 100.269.000 0
163 PP2500529025 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 1.036.003.500 1.036.003.500 0
164 PP2500529026 Azathioprin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 210.000.000 210.000.000 0
165 PP2500529027 Azathioprin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 90 6.395.000 120 13.860.000 13.860.000 0
166 PP2500529028 Azithromycin vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 48.469.000 120 47.000.000 47.000.000 0
167 PP2500529029 Azithromycin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 49.791.000 49.791.000 0
168 PP2500529030 Azithromycin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 530.000.000 530.000.000 0
169 PP2500529031 Azithromycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 30.750.000 30.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 30.688.500 30.688.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 30.750.000 30.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 30.688.500 30.688.500 0
170 PP2500529034 Azithromycin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 149.027.000 120 145.800.000 145.800.000 0
171 PP2500529035 Azithromycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 108.733.000 108.733.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 119.175.000 119.175.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 108.733.000 108.733.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 119.175.000 119.175.000 0
172 PP2500529036 Azithromycin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 57.807.400 57.807.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 55.389.600 55.389.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 57.807.400 57.807.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 55.389.600 55.389.600 0
173 PP2500529037 Azithromycin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 74.672.500 74.672.500 0
174 PP2500529038 Azithromycin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 49.970.000 49.970.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 47.880.000 47.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 49.970.000 49.970.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 47.880.000 47.880.000 0
175 PP2500529039 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 52.164.000 52.164.000 0
176 PP2500529040 Bacillus clausii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.059.174.000 1.059.174.000 0
177 PP2500529041 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 1.032.486.000 1.032.486.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 699.670.000 699.670.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 1.032.486.000 1.032.486.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 699.670.000 699.670.000 0
178 PP2500529042 Bacillus subtilis vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 228.120.000 228.120.000 0
179 PP2500529043 Bacillus subtilis vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 508.800.000 508.800.000 0
180 PP2500529044 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 367.237.500 367.237.500 0
181 PP2500529045 Bambuterol hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 120.760.200 120.760.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 120.885.600 120.885.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 120.760.200 120.760.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 120.885.600 120.885.600 0
182 PP2500529046 Bambuterol hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 2.464.000 2.464.000 0
183 PP2500529047 Bambuterol hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 79.770.750 79.770.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 76.339.750 76.339.750 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 108.076.500 108.076.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 79.770.750 79.770.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 76.339.750 76.339.750 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 108.076.500 108.076.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 79.770.750 79.770.750 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 76.339.750 76.339.750 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 108.076.500 108.076.500 0
184 PP2500529048 Beclometason dipropionat vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 90 218.518.000 120 36.400.000 36.400.000 0
185 PP2500529049 Benazepril hydroclorid vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 403.372.000 403.372.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 325.169.880 325.169.880 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 435.902.000 435.902.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 331.806.000 331.806.000 0
vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 403.372.000 403.372.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 325.169.880 325.169.880 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 435.902.000 435.902.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 331.806.000 331.806.000 0
vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 403.372.000 403.372.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 325.169.880 325.169.880 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 435.902.000 435.902.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 331.806.000 331.806.000 0
vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 403.372.000 403.372.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 325.169.880 325.169.880 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 435.902.000 435.902.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 331.806.000 331.806.000 0
186 PP2500529050 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 4.400.000 4.400.000 0
187 PP2500529051 Betahistin vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 14.229.000 120 439.040.000 439.040.000 0
188 PP2500529052 Betahistin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 579.600 579.600 0
189 PP2500529054 Betahistin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 25.344.000 25.344.000 0
190 PP2500529056 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 25.042.000 120 295.200.000 295.200.000 0
191 PP2500529060 Betamethason dipropionat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 82.215.000 82.215.000 0
192 PP2500529062 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 90 18.136.000 120 840.600.000 840.600.000 0
193 PP2500529063 Bezafibrat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 359.600.000 359.600.000 0
194 PP2500529064 Bismuth oxyd vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 33.575.000 33.575.000 0
195 PP2500529065 Bismuth oxyd vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 34.857.060 34.857.060 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 35.091.000 35.091.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 34.857.060 34.857.060 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 35.091.000 35.091.000 0
196 PP2500529066 Bismuth oxyd vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 5.632.200 5.632.200 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 4.860.000 4.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 5.670.000 5.670.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 5.632.200 5.632.200 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 4.860.000 4.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 5.670.000 5.670.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 5.632.200 5.632.200 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 4.860.000 4.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 5.670.000 5.670.000 0
197 PP2500529067 Bisoprolol fumarat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 69.084.000 69.084.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 81.810.000 81.810.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 69.084.000 69.084.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 81.810.000 81.810.000 0
198 PP2500529068 Bisoprolol fumarat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 69.289.200 69.289.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 35.455.000 35.455.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 69.289.200 69.289.200 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 35.455.000 35.455.000 0
199 PP2500529069 Bisoprolol fumarat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 223.080.000 223.080.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 278.850.000 278.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 223.080.000 223.080.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 278.850.000 278.850.000 0
200 PP2500529070 Bisoprolol fumarat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 233.933.700 233.933.700 0
201 PP2500529071 Bisoprolol fumarat vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 92.610.000 92.610.000 0
202 PP2500529072 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 13.230.000 13.230.000 0
203 PP2500529073 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 84.374.000 120 479.160.000 479.160.000 0
204 PP2500529074 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 149.027.000 120 605.640.000 605.640.000 0
205 PP2500529075 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 233.919.000 233.919.000 0
206 PP2500529076 Brinzolamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 16.338.000 16.338.000 0
207 PP2500529077 Brinzolamid + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 52.836.000 52.836.000 0
208 PP2500529078 Bromhexin hydroclorid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 41.949.000 120 174.608.000 174.608.000 0
209 PP2500529079 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 48.069.000 48.069.000 0
210 PP2500529080 Bromhexin hydroclorid vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 124.114.000 120 57.925.000 57.925.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 38.065.000 38.065.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 49.650.000 49.650.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 124.114.000 120 57.925.000 57.925.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 38.065.000 38.065.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 49.650.000 49.650.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 124.114.000 120 57.925.000 57.925.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 38.065.000 38.065.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 49.650.000 49.650.000 0
211 PP2500529082 Bromhexin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 2.888.000 2.888.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 2.812.000 2.812.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 2.888.000 2.888.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 2.812.000 2.812.000 0
212 PP2500529083 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 157.984.280 157.984.280 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 137.040.000 137.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 157.984.280 157.984.280 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 137.040.000 137.040.000 0
213 PP2500529084 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 1.354.298.700 1.354.298.700 0
214 PP2500529085 Budesonid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 7.200.000 7.200.000 0
215 PP2500529086 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 447.750.000 447.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 393.025.000 393.025.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 447.750.000 447.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 393.025.000 393.025.000 0
216 PP2500529087 Budesonid + formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 71.400.000 71.400.000 0
217 PP2500529088 Budesonid + formoterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 131.250.000 131.250.000 0
218 PP2500529089 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 132.028.830 132.028.830 0
219 PP2500529090 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 401.440.000 401.440.000 0
220 PP2500529091 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 585.000 585.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 510.000 510.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 585.000 585.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 510.000 510.000 0
221 PP2500529092 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 153.618.800 153.618.800 0
222 PP2500529093 Bupivacain hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 3.400.000 3.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 3.116.000 3.116.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 3.400.000 3.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 3.116.000 3.116.000 0
223 PP2500529094 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 77.700.000 77.700.000 0
224 PP2500529095 Cafein citrat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 38.478.000 38.478.000 0
225 PP2500529096 Calci acetat vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 83.600.000 83.600.000 0
226 PP2500529097 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 19.635.000 19.635.000 0
227 PP2500529098 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 38.489.000 120 36.750.000 36.750.000 0
228 PP2500529101 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 1.260.000 1.260.000 0
229 PP2500529102 Calci carbonat + vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 90 12.432.000 120 139.400.000 139.400.000 0
230 PP2500529104 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 40.538.400 40.538.400 0
231 PP2500529105 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 12.989.340 12.989.340 0
232 PP2500529106 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 5.025.000 5.025.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 5.109.000 5.109.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 5.025.000 5.025.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 5.109.000 5.109.000 0
233 PP2500529107 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 3.297.000 3.297.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 3.735.000 3.735.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 3.297.000 3.297.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 3.735.000 3.735.000 0
234 PP2500529108 Calci lactat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 26.000.000 26.000.000 0
235 PP2500529109 Calci lactat vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 53.460.000 53.460.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 2.402.000 120 50.220.000 50.220.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 52.650.000 52.650.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 53.460.000 53.460.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 2.402.000 120 50.220.000 50.220.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 52.650.000 52.650.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 53.460.000 53.460.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 2.402.000 120 50.220.000 50.220.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 52.650.000 52.650.000 0
236 PP2500529110 Calcipotriol + betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 56.496.000 56.496.000 0
237 PP2500529111 Calcipotriol + betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 25.042.000 120 27.200.000 27.200.000 0
238 PP2500529113 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 87.297.000 120 189.000.000 189.000.000 0
239 PP2500529114 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 87.297.000 120 165.600.000 165.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 242.524.800 242.524.800 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 87.297.000 120 165.600.000 165.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 242.524.800 242.524.800 0
240 PP2500529115 Candesartan vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 30.821.000 120 88.200.000 88.200.000 0
241 PP2500529116 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 313.110.000 313.110.000 0
242 PP2500529117 Candesartan vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 422.500.000 422.500.000 0
243 PP2500529118 Candesartan vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 139.190.000 139.190.000 0
244 PP2500529119 Candesartan vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 873.600.000 873.600.000 0
245 PP2500529120 Candesartan vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 30.821.000 120 901.341.000 901.341.000 0
246 PP2500529121 Candesartan vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 487.500.000 487.500.000 0
247 PP2500529123 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 90 24.022.000 120 324.000.000 324.000.000 0
248 PP2500529124 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 5.644.212.000 5.644.212.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 4.053.128.100 4.053.128.100 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 5.644.212.000 5.644.212.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 4.053.128.100 4.053.128.100 0
249 PP2500529125 Capecitabin vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 90 9.509.000 120 268.850.000 268.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 263.190.000 263.190.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 260.360.000 260.360.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 90 39.618.000 120 263.190.000 263.190.000 0
vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 90 9.509.000 120 268.850.000 268.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 263.190.000 263.190.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 260.360.000 260.360.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 90 39.618.000 120 263.190.000 263.190.000 0
vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 90 9.509.000 120 268.850.000 268.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 263.190.000 263.190.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 260.360.000 260.360.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 90 39.618.000 120 263.190.000 263.190.000 0
vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 90 9.509.000 120 268.850.000 268.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 263.190.000 263.190.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 260.360.000 260.360.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 90 39.618.000 120 263.190.000 263.190.000 0
250 PP2500529126 Captopril vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 24.199.000 120 80.385.000 80.385.000 0
251 PP2500529127 Captopril vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 62.145.000 62.145.000 0
252 PP2500529128 Captopril vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 228.480 228.480 0
253 PP2500529129 Captopril + hydroclorothiazid vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 28.500.000 28.500.000 0
254 PP2500529130 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 24.174.400 24.174.400 0
255 PP2500529131 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 66.622.500 66.622.500 0
256 PP2500529132 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 574.980.000 574.980.000 0
257 PP2500529133 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 745.200.000 745.200.000 0
258 PP2500529134 Carbocistein vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 114.469.740 114.469.740 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 138.751.200 138.751.200 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 114.469.740 114.469.740 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 138.751.200 138.751.200 0
259 PP2500529135 Carbocistein vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 349.000.000 120 39.900.000 39.900.000 0
260 PP2500529136 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 15.960.000 15.960.000 0
261 PP2500529137 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 3.250.000 3.250.000 0
262 PP2500529138 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 53.100.000 53.100.000 0
263 PP2500529139 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 36.000.000 36.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 37.485.000 37.485.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 36.000.000 36.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 37.485.000 37.485.000 0
264 PP2500529140 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 63.000.000 63.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 38.477.250 38.477.250 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 63.000.000 63.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 38.477.250 38.477.250 0
265 PP2500529141 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 69.600.000 69.600.000 0
266 PP2500529142 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 259.600.000 259.600.000 0
267 PP2500529143 Cefaclor vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 50.164.000 127 192.400.000 192.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 204.240.000 204.240.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 50.164.000 127 192.400.000 192.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 204.240.000 204.240.000 0
268 PP2500529144 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 27.000.000 27.000.000 0
269 PP2500529146 Cefadroxil vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 545.400.000 545.400.000 0
270 PP2500529147 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 10.257.000 10.257.000 0
271 PP2500529149 Cefadroxil vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 90 115.795.000 120 1.517.340.000 1.517.340.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 1.481.040.000 1.481.040.000 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 90 115.795.000 120 1.517.340.000 1.517.340.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 1.481.040.000 1.481.040.000 0
272 PP2500529150 Cefadroxil vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 1.262.000.000 1.262.000.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 90 27.139.000 120 1.272.096.000 1.272.096.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 1.262.000.000 1.262.000.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 90 27.139.000 120 1.272.096.000 1.272.096.000 0
273 PP2500529151 Cefadroxil vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 20.313.200 20.313.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 20.210.000 20.210.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 20.313.200 20.313.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 20.210.000 20.210.000 0
274 PP2500529152 Cefalexin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 30.821.000 120 148.800.000 148.800.000 0
275 PP2500529154 Cefalexin vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 90 45.653.000 120 33.768.000 33.768.000 0
276 PP2500529155 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 121.132.500 121.132.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 121.132.500 121.132.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 121.132.500 121.132.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 121.132.500 121.132.500 0
277 PP2500529156 Cefalexin vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 90 45.653.000 120 1.982.627.500 1.982.627.500 0
278 PP2500529158 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 1.272.640.000 1.272.640.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 1.236.944.000 1.236.944.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 1.255.568.000 1.255.568.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 1.272.640.000 1.272.640.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 1.236.944.000 1.236.944.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 1.255.568.000 1.255.568.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 1.272.640.000 1.272.640.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 1.236.944.000 1.236.944.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 1.255.568.000 1.255.568.000 0
279 PP2500529159 Cefalothin vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 90 245.239.000 120 385.000.000 385.000.000 0
280 PP2500529160 Cefalothin vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 144.000.000 144.000.000 0
281 PP2500529161 Cefalothin vn0108712436 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ 90 492.064.000 120 4.839.334.500 4.839.334.500 0
282 PP2500529162 Cefamandol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 90 218.518.000 120 105.400.000 105.400.000 0
283 PP2500529163 Cefamandol vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 521.500.000 521.500.000 0
284 PP2500529164 Cefamandol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 90 218.518.000 120 8.031.960.000 8.031.960.000 0
285 PP2500529165 Cefamandol vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 529.800.000 529.800.000 0
286 PP2500529166 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 318.744.000 318.744.000 0
287 PP2500529167 Cefazolin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 34.890.000 120 645.050.000 645.050.000 0
288 PP2500529168 Cefazolin vn0108712436 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ 90 492.064.000 120 2.051.406.000 2.051.406.000 0
289 PP2500529169 Cefdinir vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 34.890.000 120 548.400.000 548.400.000 0
290 PP2500529170 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 110.713.000 110.713.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 90.901.200 90.901.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 92.998.920 92.998.920 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 110.713.000 110.713.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 90.901.200 90.901.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 92.998.920 92.998.920 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 110.713.000 110.713.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 90.901.200 90.901.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 92.998.920 92.998.920 0
291 PP2500529171 Cefixim vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 237.855.000 237.855.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 321.457.500 321.457.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 237.855.000 237.855.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 321.457.500 321.457.500 0
292 PP2500529172 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 9.828.000 9.828.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 10.046.400 10.046.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 9.828.000 9.828.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 10.046.400 10.046.400 0
293 PP2500529173 Cefixim vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 50.164.000 127 281.775.000 281.775.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 284.029.200 284.029.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 290.394.000 290.394.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 50.164.000 127 281.775.000 281.775.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 284.029.200 284.029.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 290.394.000 290.394.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 50.164.000 127 281.775.000 281.775.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 284.029.200 284.029.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 290.394.000 290.394.000 0
294 PP2500529174 Cefixim vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 605.200.000 605.200.000 0
295 PP2500529175 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 231.000 231.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 209.000 209.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 231.000 231.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 209.000 209.000 0
296 PP2500529176 Cefixim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 78.375.000 78.375.000 0
297 PP2500529177 Cefixim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 4.180.000 4.180.000 0
298 PP2500529178 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 453.450.000 453.450.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 398.129.100 398.129.100 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 453.450.000 453.450.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 398.129.100 398.129.100 0
299 PP2500529179 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 9.735.600 9.735.600 0
300 PP2500529180 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 5.586.000 5.586.000 0
301 PP2500529181 Cefoperazon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 90 45.473.000 120 1.447.250.000 1.447.250.000 0
302 PP2500529182 Cefoperazon vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 2.052.000.000 2.052.000.000 0
303 PP2500529183 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 90 185.656.000 120 9.282.800.000 9.282.800.000 0
304 PP2500529184 Cefoperazon vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 13.924.000 120 525.000.000 525.000.000 0
305 PP2500529185 Cefoperazon vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 90 115.795.000 120 3.400.000.000 3.400.000.000 0
306 PP2500529186 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 90 245.239.000 120 3.143.600.000 3.143.600.000 0
307 PP2500529187 Cefoperazon + sulbactam vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 5.577.000.000 5.577.000.000 0
308 PP2500529188 Cefoperazon + sulbactam vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 2.688.000.000 2.688.000.000 0
309 PP2500529189 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 90 31.758.000 120 1.436.925.000 1.436.925.000 0
310 PP2500529190 Cefoperazon + sulbactam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 4.822.950.000 4.822.950.000 0
311 PP2500529191 Cefoperazon + sulbactam vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 90 245.239.000 120 2.962.500.000 2.962.500.000 0
312 PP2500529192 Cefotaxim vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 90 1.731.000 120 31.920.000 31.920.000 0
313 PP2500529193 Cefotaxim vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 15.722.000 120 307.587.000 307.587.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 362.400.000 362.400.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 15.722.000 120 307.587.000 307.587.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 362.400.000 362.400.000 0
314 PP2500529194 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 2.072.000 2.072.000 0
315 PP2500529195 Cefotaxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 307.081.320 307.081.320 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 308.339.850 308.339.850 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 307.081.320 307.081.320 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 308.339.850 308.339.850 0
316 PP2500529197 Cefotiam vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 376.000.000 376.000.000 0
317 PP2500529198 Cefotiam vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 132.680.000 120 240.000.000 240.000.000 0
318 PP2500529199 Cefotiam vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 1.440.600.000 1.440.600.000 0
319 PP2500529200 Cefoxitin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 350.000.000 350.000.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 342.500.000 342.500.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 350.000.000 350.000.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 342.500.000 342.500.000 0
320 PP2500529201 Cefoxitin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 3.214.800.000 3.214.800.000 0
321 PP2500529202 Cefoxitin vn0108712436 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ 90 492.064.000 120 5.127.191.160 5.127.191.160 0
322 PP2500529203 Cefoxitin vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 90 32.040.000 120 1.601.110.000 1.601.110.000 0
323 PP2500529204 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 404.964.000 404.964.000 0
324 PP2500529205 Cefpirom vn0108712436 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ 90 492.064.000 120 529.998.000 529.998.000 0
325 PP2500529206 Cefpodoxim vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 3.774.000 3.774.000 0
326 PP2500529207 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 87.297.000 120 34.144.000 34.144.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 32.524.800 32.524.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 29.480.000 29.480.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 87.297.000 120 34.144.000 34.144.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 32.524.800 32.524.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 29.480.000 29.480.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 87.297.000 120 34.144.000 34.144.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 32.524.800 32.524.800 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 29.480.000 29.480.000 0
327 PP2500529208 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 316.400.000 316.400.000 0
328 PP2500529209 Cefpodoxim vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 35.608.000 120 513.450.000 513.450.000 0
329 PP2500529210 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 87.297.000 120 247.650.000 247.650.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 209.626.200 209.626.200 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 87.297.000 120 247.650.000 247.650.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 209.626.200 209.626.200 0
330 PP2500529211 Cefpodoxim vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 350.280.000 350.280.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 292.900.800 292.900.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 300.240.000 300.240.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 350.280.000 350.280.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 292.900.800 292.900.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 300.240.000 300.240.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 350.280.000 350.280.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 292.900.800 292.900.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 300.240.000 300.240.000 0
331 PP2500529212 Cefpodoxim vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 84.000.000 84.000.000 0
332 PP2500529213 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 746.700.000 746.700.000 0
333 PP2500529214 Cefradin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 348.450.000 348.450.000 0
334 PP2500529215 Cefradin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 50.164.000 127 1.285.312.500 1.285.312.500 0
335 PP2500529216 Cefradin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 15.481.000 120 211.200.000 211.200.000 0
336 PP2500529218 Ceftazidim vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 62.400.000 62.400.000 0
337 PP2500529219 Ceftazidim vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 51.750.000 51.750.000 0
338 PP2500529220 Ceftazidim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 359.770.950 359.770.950 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 339.178.000 339.178.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 360.497.760 360.497.760 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 359.770.950 359.770.950 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 339.178.000 339.178.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 360.497.760 360.497.760 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 359.770.950 359.770.950 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 339.178.000 339.178.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 360.497.760 360.497.760 0
339 PP2500529221 Ceftizoxim vn0108712436 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ 90 492.064.000 120 2.332.172.115 2.332.172.115 0
340 PP2500529222 Ceftizoxim vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 90 147.738.000 130 61.600.000 61.600.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 62.370.000 62.370.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 90 147.738.000 130 61.600.000 61.600.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 62.370.000 62.370.000 0
341 PP2500529223 Ceftizoxim vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 12.847.724.400 12.847.724.400 0
342 PP2500529224 Ceftizoxim vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 124.114.000 120 1.280.250.000 1.280.250.000 0
343 PP2500529225 Ceftizoxim vn0108712436 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ 90 492.064.000 120 9.258.240.600 9.258.240.600 0
344 PP2500529226 Ceftizoxim vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 1.487.500.000 1.487.500.000 0
345 PP2500529227 Ceftriaxon vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 34.890.000 120 42.000.000 42.000.000 0
346 PP2500529228 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 288.000.000 288.000.000 0
347 PP2500529229 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 94.860.000 94.860.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 94.095.000 94.095.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 95.319.000 95.319.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 94.860.000 94.860.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 94.095.000 94.095.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 95.319.000 95.319.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 94.860.000 94.860.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 94.095.000 94.095.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 95.319.000 95.319.000 0
348 PP2500529230 Ceftriaxon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 101.482.600 101.482.600 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 85.550.000 85.550.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 90 24.022.000 120 80.910.000 80.910.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 101.482.600 101.482.600 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 85.550.000 85.550.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 90 24.022.000 120 80.910.000 80.910.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 101.482.600 101.482.600 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 85.550.000 85.550.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 90 24.022.000 120 80.910.000 80.910.000 0
349 PP2500529231 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 449.500.000 449.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 457.250.000 457.250.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 90 24.022.000 120 432.450.000 432.450.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 449.500.000 449.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 457.250.000 457.250.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 90 24.022.000 120 432.450.000 432.450.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 449.500.000 449.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 457.250.000 457.250.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 90 24.022.000 120 432.450.000 432.450.000 0
350 PP2500529232 Ceftriaxon vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 313.500.000 313.500.000 0
351 PP2500529233 Cefuroxim vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 3.448.320.000 3.448.320.000 0
352 PP2500529234 Cefuroxim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 9.954.000 9.954.000 0
353 PP2500529235 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 54.264.000 54.264.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 55.114.000 55.114.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 54.264.000 54.264.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 55.114.000 55.114.000 0
354 PP2500529236 Cefuroxim vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 33.330.000 33.330.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 34.138.000 34.138.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 35.350.000 35.350.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 33.330.000 33.330.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 34.138.000 34.138.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 35.350.000 35.350.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 33.330.000 33.330.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 34.138.000 34.138.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 35.350.000 35.350.000 0
355 PP2500529238 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 60.060.000 60.060.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 62.920.000 62.920.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 65.000.000 65.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 56.160.000 56.160.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 60.060.000 60.060.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 62.920.000 62.920.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 65.000.000 65.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 56.160.000 56.160.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 60.060.000 60.060.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 62.920.000 62.920.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 65.000.000 65.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 56.160.000 56.160.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 60.060.000 60.060.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 62.920.000 62.920.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 65.000.000 65.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 56.160.000 56.160.000 0
356 PP2500529239 Cefuroxim vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 8.160.000 8.160.000 0
357 PP2500529240 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 445.440.000 445.440.000 0
358 PP2500529241 Cefuroxim vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 50.164.000 127 172.450.000 172.450.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 179.623.920 179.623.920 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 196.593.000 196.593.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 50.164.000 127 172.450.000 172.450.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 179.623.920 179.623.920 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 196.593.000 196.593.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 50.164.000 127 172.450.000 172.450.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 179.623.920 179.623.920 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 196.593.000 196.593.000 0
359 PP2500529242 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 52.269.000 52.269.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 53.736.200 53.736.200 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 53.710.000 53.710.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 49.256.000 49.256.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 52.269.000 52.269.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 53.736.200 53.736.200 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 53.710.000 53.710.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 49.256.000 49.256.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 52.269.000 52.269.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 53.736.200 53.736.200 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 53.710.000 53.710.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 49.256.000 49.256.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 52.269.000 52.269.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 53.736.200 53.736.200 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 53.710.000 53.710.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 49.256.000 49.256.000 0
360 PP2500529243 Celecoxib vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 72.882.000 120 337.050.000 337.050.000 0
361 PP2500529244 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 43.400.000 43.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 64.945.000 64.945.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 90 1.302.000 120 21.390.000 21.390.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 32.550.000 32.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 43.400.000 43.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 64.945.000 64.945.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 90 1.302.000 120 21.390.000 21.390.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 32.550.000 32.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 43.400.000 43.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 64.945.000 64.945.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 90 1.302.000 120 21.390.000 21.390.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 32.550.000 32.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 43.400.000 43.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 64.945.000 64.945.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 90 1.302.000 120 21.390.000 21.390.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 32.550.000 32.550.000 0
362 PP2500529245 Celecoxib vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 68.160.000 68.160.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 38.766.000 38.766.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 68.160.000 68.160.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 38.766.000 38.766.000 0
363 PP2500529246 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 16.491.000 16.491.000 0
364 PP2500529247 Cetirizin hydroclorid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 506.047.500 506.047.500 0
365 PP2500529248 Cetirizin hydroclorid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 14.550.000 14.550.000 0
366 PP2500529249 Cetirizin hydroclorid vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 8.463.000 8.463.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 8.153.000 8.153.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 2.480.000 2.480.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 8.463.000 8.463.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 8.153.000 8.153.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 2.480.000 2.480.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 8.463.000 8.463.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 8.153.000 8.153.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 2.480.000 2.480.000 0
367 PP2500529250 Chlorpheniramin maleat vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 110.403.000 110.403.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 38.641.050 38.641.050 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 15.947.100 15.947.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 24.534.000 24.534.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 110.403.000 110.403.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 110.403.000 110.403.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 38.641.050 38.641.050 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 15.947.100 15.947.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 24.534.000 24.534.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 110.403.000 110.403.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 110.403.000 110.403.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 38.641.050 38.641.050 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 15.947.100 15.947.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 24.534.000 24.534.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 110.403.000 110.403.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 110.403.000 110.403.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 38.641.050 38.641.050 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 15.947.100 15.947.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 24.534.000 24.534.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 110.403.000 110.403.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 110.403.000 110.403.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 38.641.050 38.641.050 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 15.947.100 15.947.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 24.534.000 24.534.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 110.403.000 110.403.000 0
368 PP2500529251 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 6.930.000 6.930.000 0
369 PP2500529252 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 112.800.000 112.800.000 0
370 PP2500529253 Cilnidipin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 7.486.800 7.486.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 8.568.000 8.568.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 7.384.800 7.384.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 7.486.800 7.486.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 8.568.000 8.568.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 7.384.800 7.384.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 7.486.800 7.486.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 8.568.000 8.568.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 7.384.800 7.384.800 0
371 PP2500529254 Cimetidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 250.194.000 250.194.000 0
372 PP2500529255 Cinnarizin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 3.544.000 120 74.012.400 74.012.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 79.245.600 79.245.600 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 3.544.000 120 74.012.400 74.012.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 79.245.600 79.245.600 0
373 PP2500529256 Cinnarizin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 3.544.000 120 91.476.000 91.476.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 85.800.000 85.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 97.944.000 97.944.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 3.544.000 120 91.476.000 91.476.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 85.800.000 85.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 97.944.000 97.944.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 3.544.000 120 91.476.000 91.476.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 85.800.000 85.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 97.944.000 97.944.000 0
374 PP2500529257 Cinnarizin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 892.500 892.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 1.963.500 1.963.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 578.000 578.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 552.500 552.500 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 663.000 663.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 892.500 892.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 1.963.500 1.963.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 578.000 578.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 552.500 552.500 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 663.000 663.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 892.500 892.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 1.963.500 1.963.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 578.000 578.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 552.500 552.500 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 663.000 663.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 892.500 892.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 1.963.500 1.963.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 578.000 578.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 552.500 552.500 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 663.000 663.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 892.500 892.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 1.963.500 1.963.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 578.000 578.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 552.500 552.500 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 663.000 663.000 0
375 PP2500529258 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 144.897.900 144.897.900 0
376 PP2500529259 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 11.440.000 11.440.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 27.300.000 27.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 11.440.000 11.440.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 27.300.000 27.300.000 0
377 PP2500529261 Ciprofloxacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 234.500.000 234.500.000 0
378 PP2500529262 Ciprofloxacin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 15.315.000 120 279.440.000 279.440.000 0
379 PP2500529263 Ciprofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 147.200.000 147.200.000 0
380 PP2500529264 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 490.354.400 490.354.400 0
381 PP2500529265 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 305.257.400 305.257.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 307.909.250 307.909.250 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 305.257.400 305.257.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 307.909.250 307.909.250 0
382 PP2500529266 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 386.100.000 386.100.000 0
383 PP2500529267 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 205.920.000 205.920.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 219.744.000 219.744.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 205.920.000 205.920.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 219.744.000 219.744.000 0
384 PP2500529268 Ciprofloxacin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 12.833.000 120 361.000.000 361.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 301.720.000 301.720.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 277.020.000 277.020.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 12.833.000 120 361.000.000 361.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 301.720.000 301.720.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 277.020.000 277.020.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 12.833.000 120 361.000.000 361.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 301.720.000 301.720.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 277.020.000 277.020.000 0
385 PP2500529269 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 134.593.500 134.593.500 0
386 PP2500529270 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 45.995.400 45.995.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 63.464.360 63.464.360 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 41.349.400 41.349.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 45.995.400 45.995.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 63.464.360 63.464.360 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 41.349.400 41.349.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 45.995.400 45.995.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 63.464.360 63.464.360 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 41.349.400 41.349.400 0
387 PP2500529272 Cisplatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 5.214.000 5.214.000 0
388 PP2500529274 Cisplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 150.220.000 150.220.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 168.337.050 168.337.050 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 150.220.000 150.220.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 168.337.050 168.337.050 0
389 PP2500529275 Citicolin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 724.185.000 724.185.000 0
390 PP2500529276 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 426.300.000 426.300.000 0
391 PP2500529277 Citicolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 10.320.000 10.320.000 0
392 PP2500529278 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 45.442.000 120 89.600.000 89.600.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 90 40.368.000 120 133.120.000 133.120.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 128.000.000 128.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 45.442.000 120 89.600.000 89.600.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 90 40.368.000 120 133.120.000 133.120.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 128.000.000 128.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 45.442.000 120 89.600.000 89.600.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 90 40.368.000 120 133.120.000 133.120.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 128.000.000 128.000.000 0
393 PP2500529279 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 45.442.000 120 991.845.000 991.845.000 0
394 PP2500529280 Citicolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 67.200.000 67.200.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 45.442.000 120 54.000.000 54.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 67.200.000 67.200.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 45.442.000 120 54.000.000 54.000.000 0
395 PP2500529282 Clarithromycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 134.000.000 134.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 143.380.000 143.380.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 134.000.000 134.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 143.380.000 143.380.000 0
396 PP2500529283 Clarithromycin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 50.400.000 50.400.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 36.800.000 36.800.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 50.400.000 50.400.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 36.800.000 36.800.000 0
397 PP2500529284 Clarithromycin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 241.403.400 241.403.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 229.075.000 229.075.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 241.403.400 241.403.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 229.075.000 229.075.000 0
398 PP2500529285 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 87.297.000 120 3.239.600.000 3.239.600.000 0
399 PP2500529286 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 10.362.000 10.362.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 13.695.000 13.695.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 13.200.000 13.200.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 17.600.000 17.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 10.362.000 10.362.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 13.695.000 13.695.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 13.200.000 13.200.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 17.600.000 17.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 10.362.000 10.362.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 13.695.000 13.695.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 13.200.000 13.200.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 17.600.000 17.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 10.362.000 10.362.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 13.695.000 13.695.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 13.200.000 13.200.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 17.600.000 17.600.000 0
400 PP2500529287 Clobetasol propionat vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 6.480.000 6.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 4.815.000 4.815.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 5.670.000 5.670.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 6.480.000 6.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 4.815.000 4.815.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 5.670.000 5.670.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 6.480.000 6.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 4.815.000 4.815.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 5.670.000 5.670.000 0
401 PP2500529289 Clobetasol propionat vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 6.510.000 6.510.000 0
402 PP2500529290 Clopidogrel vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 363.745.000 363.745.000 0
403 PP2500529291 Clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 143.112.000 143.112.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 143.112.000 143.112.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 41.647.200 41.647.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 35.376.000 35.376.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 34.572.000 34.572.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 143.112.000 143.112.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 143.112.000 143.112.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 41.647.200 41.647.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 35.376.000 35.376.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 34.572.000 34.572.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 143.112.000 143.112.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 143.112.000 143.112.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 41.647.200 41.647.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 35.376.000 35.376.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 34.572.000 34.572.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 143.112.000 143.112.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 143.112.000 143.112.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 41.647.200 41.647.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 35.376.000 35.376.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 34.572.000 34.572.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 143.112.000 143.112.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 143.112.000 143.112.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 41.647.200 41.647.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 35.376.000 35.376.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 34.572.000 34.572.000 0
404 PP2500529292 Clorpromazin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 7.114.800 7.114.800 0
405 PP2500529293 Clorpromazin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 60.207.000 60.207.000 0
406 PP2500529294 Clorpromazin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 27.317.850 27.317.850 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 24.976.320 24.976.320 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 27.317.850 27.317.850 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 24.976.320 24.976.320 0
407 PP2500529296 Clotrimazol vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 18.898.000 18.898.000 0
408 PP2500529297 Clotrimazol + betamethason dipropionat vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 82.500.000 82.500.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 82.500.000 82.500.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 82.500.000 82.500.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 82.500.000 82.500.000 0
409 PP2500529298 Cloxacilin vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 90 26.649.000 120 1.332.450.000 1.332.450.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 1.332.450.000 1.332.450.000 0
vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 90 26.649.000 120 1.332.450.000 1.332.450.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 1.332.450.000 1.332.450.000 0
410 PP2500529299 Cloxacilin vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 1.327.500.000 1.327.500.000 0
411 PP2500529300 Cloxacilin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 210.000.000 210.000.000 0
412 PP2500529301 Clozapin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 56.100.000 56.100.000 0
413 PP2500529302 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 24.000.000 24.000.000 0
414 PP2500529303 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 2.700.000 2.700.000 0
415 PP2500529304 Codein + terpin hydrat vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 230.248.000 230.248.000 0
416 PP2500529305 Codein + terpin hydrat vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 46.815.300 46.815.300 0
417 PP2500529306 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 101.628.000 101.628.000 0
418 PP2500529307 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 174.363.000 174.363.000 0
419 PP2500529309 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 11.012.400 11.012.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 11.040.000 11.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 11.012.400 11.012.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 11.040.000 11.040.000 0
420 PP2500529310 Colchicin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 44.670.150 44.670.150 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 44.670.150 44.670.150 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 24.580.400 24.580.400 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 44.670.150 44.670.150 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 44.670.150 44.670.150 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 24.580.400 24.580.400 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 44.670.150 44.670.150 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 44.670.150 44.670.150 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 24.580.400 24.580.400 0
421 PP2500529311 Colistin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 130.379.000 120 19.600.000 19.600.000 0
422 PP2500529312 Colistin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 1.973.737.500 1.973.737.500 0
423 PP2500529313 Colistin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 1.134.000.000 1.134.000.000 0
424 PP2500529314 Colistin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 275.520.000 275.520.000 0
425 PP2500529315 Colistin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 172.200.000 172.200.000 0
426 PP2500529317 Cyclophosphamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 53.292.000 53.292.000 0
427 PP2500529318 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 1.370.820.500 1.370.820.500 0
428 PP2500529319 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 90.000.000 90.000.000 0
429 PP2500529320 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 412.660.000 412.660.000 0
430 PP2500529321 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 35.120.000 35.120.000 0
431 PP2500529322 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 380.000.000 380.000.000 0
432 PP2500529323 Dapagliflozin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 7.440.000 7.440.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 14.000.000 14.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 7.400.000 7.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 7.440.000 7.440.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 14.000.000 14.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 7.400.000 7.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 7.440.000 7.440.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 14.000.000 14.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 7.400.000 7.400.000 0
433 PP2500529324 Dapagliflozin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 96.432.000 96.432.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 200.900.000 200.900.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 67.502.400 67.502.400 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 90 4.874.000 120 242.199.300 242.199.300 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 37.023.000 37.023.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 86.100.000 86.100.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 96.432.000 96.432.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 200.900.000 200.900.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 67.502.400 67.502.400 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 90 4.874.000 120 242.199.300 242.199.300 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 37.023.000 37.023.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 86.100.000 86.100.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 96.432.000 96.432.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 200.900.000 200.900.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 67.502.400 67.502.400 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 90 4.874.000 120 242.199.300 242.199.300 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 37.023.000 37.023.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 86.100.000 86.100.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 96.432.000 96.432.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 200.900.000 200.900.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 67.502.400 67.502.400 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 90 4.874.000 120 242.199.300 242.199.300 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 37.023.000 37.023.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 86.100.000 86.100.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 96.432.000 96.432.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 200.900.000 200.900.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 67.502.400 67.502.400 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 90 4.874.000 120 242.199.300 242.199.300 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 37.023.000 37.023.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 86.100.000 86.100.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 96.432.000 96.432.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 200.900.000 200.900.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 67.502.400 67.502.400 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 90 4.874.000 120 242.199.300 242.199.300 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 37.023.000 37.023.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 86.100.000 86.100.000 0
434 PP2500529325 Dapagliflozin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 16.800.000 16.800.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 11.760.000 11.760.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 6.450.000 6.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 15.000.000 15.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 16.800.000 16.800.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 11.760.000 11.760.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 6.450.000 6.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 15.000.000 15.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 16.800.000 16.800.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 11.760.000 11.760.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 6.450.000 6.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 15.000.000 15.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 16.800.000 16.800.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 11.760.000 11.760.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 6.450.000 6.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 15.000.000 15.000.000 0
435 PP2500529326 Dapagliflozin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 55.727.700 55.727.700 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 42.147.000 42.147.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 44.600.000 44.600.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 55.727.700 55.727.700 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 42.147.000 42.147.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 44.600.000 44.600.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 55.727.700 55.727.700 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 42.147.000 42.147.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 44.600.000 44.600.000 0
436 PP2500529327 Dapagliflozin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 37.485.000 37.485.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 28.350.000 28.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 30.000.000 30.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 37.485.000 37.485.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 28.350.000 28.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 30.000.000 30.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 37.485.000 37.485.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 28.350.000 28.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 30.000.000 30.000.000 0
437 PP2500529328 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 57.400.000 57.400.000 0
438 PP2500529329 Deferoxamin mesylat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 584.200.000 584.200.000 0
439 PP2500529330 Deferoxamin mesylat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 19.221.000 120 172.800.000 172.800.000 0
440 PP2500529331 Desfluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 945.000.000 945.000.000 0
441 PP2500529332 Desloratadin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 6.317.000 120 287.436.000 287.436.000 0
442 PP2500529333 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 27.360.000 27.360.000 0
443 PP2500529335 Desloratadin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 5.967.000 120 193.564.000 193.564.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 187.320.000 187.320.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 5.967.000 120 193.564.000 193.564.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 187.320.000 187.320.000 0
444 PP2500529336 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 15.435.000 15.435.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 14.899.500 14.899.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 5.733.000 5.733.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 15.435.000 15.435.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 14.899.500 14.899.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 5.733.000 5.733.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 15.435.000 15.435.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 14.899.500 14.899.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 5.733.000 5.733.000 0
445 PP2500529337 Dexamethason phosphat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 285.312.000 285.312.000 0
446 PP2500529338 Dexamethason phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 17.118.150 17.118.150 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 13.387.640 13.387.640 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 12.812.240 12.812.240 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 13.042.400 13.042.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 23.016.000 23.016.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 17.118.150 17.118.150 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 13.387.640 13.387.640 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 12.812.240 12.812.240 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 13.042.400 13.042.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 23.016.000 23.016.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 17.118.150 17.118.150 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 13.387.640 13.387.640 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 12.812.240 12.812.240 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 13.042.400 13.042.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 23.016.000 23.016.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 17.118.150 17.118.150 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 13.387.640 13.387.640 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 12.812.240 12.812.240 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 13.042.400 13.042.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 23.016.000 23.016.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 17.118.150 17.118.150 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 13.387.640 13.387.640 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 12.812.240 12.812.240 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 13.042.400 13.042.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 23.016.000 23.016.000 0
447 PP2500529339 Dexibuprofen vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 48.052.000 48.052.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 48.216.000 48.216.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 48.052.000 48.052.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 48.216.000 48.216.000 0
448 PP2500529340 Dexibuprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 3.528.000 3.528.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 2.660.000 2.660.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 3.528.000 3.528.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 2.660.000 2.660.000 0
449 PP2500529341 Dexibuprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 12.364.800 12.364.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 12.569.600 12.569.600 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 12.364.800 12.364.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 12.569.600 12.569.600 0
450 PP2500529342 Dexpanthenol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 4.488.000 4.488.000 0
451 PP2500529343 Dextromethorphan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.219.400 4.219.400 0
452 PP2500529344 Diacerein vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 90 18.136.000 120 31.200.000 31.200.000 0
453 PP2500529345 Diacerein vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 2.604.000 2.604.000 0
454 PP2500529347 Diacerein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 5.670.000 5.670.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 10.395.000 10.395.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 9.900.000 9.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.635.000 4.635.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 5.670.000 5.670.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 10.395.000 10.395.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 9.900.000 9.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.635.000 4.635.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 5.670.000 5.670.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 10.395.000 10.395.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 9.900.000 9.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.635.000 4.635.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 5.670.000 5.670.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 10.395.000 10.395.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 9.900.000 9.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.635.000 4.635.000 0
455 PP2500529349 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 45.760.000 45.760.000 0
456 PP2500529350 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 857.073.840 857.073.840 0
457 PP2500529352 Diclofenac vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 51.494.000 120 108.750.000 108.750.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 121.800.000 121.800.000 0
vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 51.494.000 120 108.750.000 108.750.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 121.800.000 121.800.000 0
458 PP2500529353 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 99.750.000 99.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 66.473.400 66.473.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 99.750.000 99.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 66.473.400 66.473.400 0
459 PP2500529354 Diclofenac vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 51.494.000 120 30.690.000 30.690.000 0
460 PP2500529355 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 13.223.750 13.223.750 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 13.312.500 13.312.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 13.223.750 13.223.750 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 13.312.500 13.312.500 0
461 PP2500529357 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 6.189.645 6.189.645 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 4.180.020 4.180.020 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 6.698.750 6.698.750 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 6.189.645 6.189.645 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 4.180.020 4.180.020 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 6.698.750 6.698.750 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 6.189.645 6.189.645 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 4.180.020 4.180.020 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 6.698.750 6.698.750 0
462 PP2500529358 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 11.040.000 11.040.000 0
463 PP2500529359 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 47.100.000 47.100.000 0
464 PP2500529360 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 15.315.000 120 56.414.040 56.414.040 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90 3.273.000 120 39.017.640 39.017.640 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 15.315.000 120 56.414.040 56.414.040 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90 3.273.000 120 39.017.640 39.017.640 0
465 PP2500529361 Diltiazem vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 31.993.920 31.993.920 0
466 PP2500529362 Dinoproston vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 345.765.000 345.765.000 0
467 PP2500529363 Dioctahedral smectit vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 64.064.000 64.064.000 0
468 PP2500529364 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 77.558.000 77.558.000 0
469 PP2500529365 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 21.402.000 21.402.000 0
470 PP2500529366 Diosmin + hesperidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 108.320.000 108.320.000 0
471 PP2500529367 Diosmin + hesperidin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 47.724.000 47.724.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 44.232.000 44.232.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 47.724.000 47.724.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 44.232.000 44.232.000 0
472 PP2500529368 Diosmin + hesperidin vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 90 1.080.000 120 33.075.000 33.075.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 38.587.500 38.587.500 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 35.700.000 35.700.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 90 1.080.000 120 33.075.000 33.075.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 38.587.500 38.587.500 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 35.700.000 35.700.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 90 1.080.000 120 33.075.000 33.075.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 38.587.500 38.587.500 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 35.700.000 35.700.000 0
473 PP2500529369 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 223.126.000 223.126.000 0
474 PP2500529370 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 241.703.845 241.703.845 0
475 PP2500529371 Dobutamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 3.954.000 3.954.000 0
vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 90 43.993.000 120 3.954.000 3.954.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 3.756.000 3.756.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 3.954.000 3.954.000 0
vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 90 43.993.000 120 3.954.000 3.954.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 3.756.000 3.756.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 3.954.000 3.954.000 0
vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 90 43.993.000 120 3.954.000 3.954.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 3.756.000 3.756.000 0
476 PP2500529372 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 129.600.000 129.600.000 0
477 PP2500529373 Dobutamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 90 22.969.000 120 212.575.000 212.575.000 0
478 PP2500529374 Docetaxel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 44.250.000 44.250.000 0
479 PP2500529375 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 323.400.000 323.400.000 0
480 PP2500529376 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 22.951.500 22.951.500 0
481 PP2500529377 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 3.417.700 3.417.700 0
482 PP2500529378 Domperidon vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 1.029.000 1.029.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 352.800 352.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 1.029.000 1.029.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 352.800 352.800 0
483 PP2500529379 Domperidon vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 11.684.400 11.684.400 0
484 PP2500529380 Domperidon vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 9.815.400 9.815.400 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 90 1.083.000 120 13.013.400 13.013.400 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 9.815.400 9.815.400 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 90 1.083.000 120 13.013.400 13.013.400 0
485 PP2500529381 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 9.996.000 9.996.000 0
486 PP2500529382 Doxorubicin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 5.709.600 5.709.600 0
487 PP2500529384 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 18.900.000 18.900.000 0
488 PP2500529385 Doxorubicin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 2.770.365 2.770.365 0
489 PP2500529387 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 17.925.000 17.925.000 0
490 PP2500529389 Drotaverin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 47.492.775 47.492.775 0
491 PP2500529390 Drotaverin hydroclorid vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 167.176.800 167.176.800 0
492 PP2500529391 Drotaverin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 87.360.000 87.360.000 0
493 PP2500529392 Drotaverin hydroclorid vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 201.285.000 201.285.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 201.285.000 201.285.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 201.285.000 201.285.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 201.285.000 201.285.000 0
494 PP2500529393 Drotaverin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 14.607.300 14.607.300 0
495 PP2500529394 Drotaverin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 718.400 718.400 0
496 PP2500529395 Drotaverin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 480.165.000 480.165.000 0
497 PP2500529396 Drotaverin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 18.081.000 18.081.000 0
498 PP2500529397 Dutasterid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 4.600.000 4.600.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 3.250.000 3.250.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 90 147.738.000 130 4.900.000 4.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 4.840.000 4.840.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 4.600.000 4.600.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 3.250.000 3.250.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 90 147.738.000 130 4.900.000 4.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 4.840.000 4.840.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 4.600.000 4.600.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 3.250.000 3.250.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 90 147.738.000 130 4.900.000 4.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 4.840.000 4.840.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 4.600.000 4.600.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 3.250.000 3.250.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 90 147.738.000 130 4.900.000 4.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 4.840.000 4.840.000 0
499 PP2500529398 Dutasterid vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 90 111.000 120 5.520.000 5.520.000 0
500 PP2500529399 Efavirenz vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 12.096.000 12.096.000 0
501 PP2500529400 Enalapril vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 86.245.000 86.245.000 0
502 PP2500529401 Enalapril vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 803.026.000 803.026.000 0
503 PP2500529402 Enalapril vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 40.745.600 40.745.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 39.032.000 39.032.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 40.745.600 40.745.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 39.032.000 39.032.000 0
504 PP2500529403 Enalapril vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 270.617.600 270.617.600 0
505 PP2500529405 Enalapril vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 51.726.000 51.726.000 0
506 PP2500529406 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 349.000.000 120 4.325.650.000 4.325.650.000 0
507 PP2500529407 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 90 13.531.000 120 676.520.000 676.520.000 0
508 PP2500529408 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 264.029.000 120 2.466.200.000 2.466.200.000 0
509 PP2500529409 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 1.260.000.000 1.260.000.000 0
510 PP2500529410 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 67.525.000 67.525.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 146.000.000 146.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 67.525.000 67.525.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 146.000.000 146.000.000 0
511 PP2500529411 Enalapril + hydrochlorothiazid vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 534.000.000 534.000.000 0
512 PP2500529412 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 349.000.000 120 1.129.830.000 1.129.830.000 0
513 PP2500529413 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 1.068.900.000 1.068.900.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 858.683.000 858.683.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 1.068.900.000 1.068.900.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 858.683.000 858.683.000 0
514 PP2500529414 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 1.437.963.000 1.437.963.000 0
515 PP2500529415 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 46.116.000 46.116.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 90 2.572.000 120 30.195.000 30.195.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 46.116.000 46.116.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 90 2.572.000 120 30.195.000 30.195.000 0
516 PP2500529416 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 30.000.000 30.000.000 0
517 PP2500529417 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 14.000.000 14.000.000 0
518 PP2500529419 Entecavir vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 50.400.000 50.400.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 74.200.000 74.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 50.400.000 50.400.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 74.200.000 74.200.000 0
519 PP2500529420 Entecavir vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 897.750.000 897.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 853.860.000 853.860.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 897.750.000 897.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 853.860.000 853.860.000 0
520 PP2500529421 Entecavir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 1.514.270.000 1.514.270.000 0
521 PP2500529422 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 4.195.000 120 86.240.000 86.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 92.400.000 92.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 70.100.800 70.100.800 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 77.616.000 77.616.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 4.195.000 120 86.240.000 86.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 92.400.000 92.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 70.100.800 70.100.800 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 77.616.000 77.616.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 4.195.000 120 86.240.000 86.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 92.400.000 92.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 70.100.800 70.100.800 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 77.616.000 77.616.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 4.195.000 120 86.240.000 86.240.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 92.400.000 92.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 70.100.800 70.100.800 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 77.616.000 77.616.000 0
522 PP2500529423 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 66.124.200 66.124.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 61.623.600 61.623.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 91.743.000 91.743.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 66.124.200 66.124.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 61.623.600 61.623.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 91.743.000 91.743.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 66.124.200 66.124.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 61.623.600 61.623.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 91.743.000 91.743.000 0
523 PP2500529424 Eperison hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 12.352.000 12.352.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 12.224.000 12.224.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 12.352.000 12.352.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 12.224.000 12.224.000 0
524 PP2500529425 Ephedrin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 520.905.000 520.905.000 0
525 PP2500529426 Ephedrin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 205.674.000 205.674.000 0
526 PP2500529427 Ephedrin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 280.665.000 280.665.000 0
527 PP2500529428 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 27.510.000 27.510.000 0
528 PP2500529429 Epinephrin (adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 66.138.840 66.138.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 61.812.000 61.812.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 54.085.500 54.085.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 66.138.840 66.138.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 61.812.000 61.812.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 54.085.500 54.085.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 66.138.840 66.138.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 61.812.000 61.812.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 54.085.500 54.085.500 0
529 PP2500529430 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 56.650.000 56.650.000 0
530 PP2500529435 Ertapenem vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 270.400.000 270.400.000 0
531 PP2500529438 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 37.287.000 120 686.250.000 686.250.000 0
532 PP2500529439 Erythropoietin vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 51.494.000 120 1.305.000.000 1.305.000.000 0
533 PP2500529441 Erythropoietin vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 90 100.866.000 120 4.582.160.000 4.582.160.000 0
534 PP2500529443 Erythropoietin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 538.890.000 538.890.000 0
535 PP2500529444 Erythropoietin vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 90 100.866.000 120 135.150.000 135.150.000 0
536 PP2500529445 Esomeprazol vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 90 22.969.000 120 695.583.000 695.583.000 0
537 PP2500529446 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 155.820.000 155.820.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 173.628.000 173.628.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 155.820.000 155.820.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 173.628.000 173.628.000 0
538 PP2500529448 Esomeprazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 233.280.000 233.280.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 233.280.000 233.280.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 233.280.000 233.280.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 233.280.000 233.280.000 0
539 PP2500529449 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.312.000 13.312.000 0
540 PP2500529450 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 1.342.380.000 1.342.380.000 0
541 PP2500529451 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.608.000 13.608.000 0
542 PP2500529452 Ethambutol hydroclorid vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 40.625.000 120 397.956.825 397.956.825 0
543 PP2500529453 Ethambutol hydroclorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 204.750.000 204.750.000 0
544 PP2500529457 Etoposid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 14.000.000 14.000.000 0
545 PP2500529458 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 11.539.500 11.539.500 0
546 PP2500529459 Etoricoxib vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 12.833.000 120 161.700.000 161.700.000 0
547 PP2500529460 Etoricoxib vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 367.200.000 367.200.000 0
548 PP2500529461 Etoricoxib vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 90 1.731.000 120 51.200.000 51.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 30.500.000 30.500.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 90 1.731.000 120 51.200.000 51.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 30.500.000 30.500.000 0
549 PP2500529462 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 47.613.600 47.613.600 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 85.680.000 85.680.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 49.572.000 49.572.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 47.613.600 47.613.600 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 85.680.000 85.680.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 49.572.000 49.572.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 47.613.600 47.613.600 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 85.680.000 85.680.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 49.572.000 49.572.000 0
550 PP2500529463 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 12.600.000 12.600.000 0
551 PP2500529464 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 930.000 930.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 324.000 324.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 241.200 241.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 930.000 930.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 324.000 324.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 241.200 241.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 930.000 930.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 324.000 324.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 241.200 241.200 0
552 PP2500529465 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 64.000.000 64.000.000 0
553 PP2500529467 Famotidin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 279.500.000 279.500.000 0
554 PP2500529468 Famotidin vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 494.030.000 494.030.000 0
555 PP2500529469 Famotidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 149.027.000 120 726.560.000 726.560.000 0
556 PP2500529470 Famotidin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 362.227.500 362.227.500 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 347.312.250 347.312.250 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 362.227.500 362.227.500 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 347.312.250 347.312.250 0
557 PP2500529471 Famotidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 35.616.000 35.616.000 0
558 PP2500529472 Famotidin vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 18.329.120 18.329.120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 14.408.200 14.408.200 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 18.329.120 18.329.120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 14.408.200 14.408.200 0
559 PP2500529473 Felodipin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 85.059.000 120 1.779.680.000 1.779.680.000 0
560 PP2500529474 Felodipin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 221.760.000 221.760.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 214.500.000 214.500.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 221.760.000 221.760.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 214.500.000 214.500.000 0
561 PP2500529475 Fenofibrat vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 1.116.500.000 1.116.500.000 0
562 PP2500529476 Fenofibrat vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 90 39.618.000 120 96.832.000 96.832.000 0
563 PP2500529477 Fenofibrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 11.340.000 11.340.000 0
564 PP2500529478 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 64.697.600 64.697.600 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 64.697.600 64.697.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 64.697.600 64.697.600 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 64.697.600 64.697.600 0
565 PP2500529479 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 153.720.000 153.720.000 0
566 PP2500529480 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 64.000.000 64.000.000 0
567 PP2500529481 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 207.200.000 207.200.000 0
568 PP2500529482 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 2.091.727.050 2.091.727.050 0
569 PP2500529485 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 365.400.000 365.400.000 0
570 PP2500529486 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 27.000.000 27.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 26.703.000 26.703.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 27.000.000 27.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 27.000.000 27.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 26.703.000 26.703.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 27.000.000 27.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 27.000.000 27.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 26.703.000 26.703.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 27.000.000 27.000.000 0
571 PP2500529487 Fexofenadin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 40.700.000 40.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 51.800.000 51.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 38.850.000 38.850.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 40.700.000 40.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 51.800.000 51.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 38.850.000 38.850.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 40.700.000 40.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 51.800.000 51.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 38.850.000 38.850.000 0
572 PP2500529488 Fexofenadin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 7.760.000 7.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 5.044.000 5.044.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 7.760.000 7.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 5.044.000 5.044.000 0
573 PP2500529489 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 6.762.000 6.762.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 7.350.000 7.350.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 6.762.000 6.762.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 6.762.000 6.762.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 7.350.000 7.350.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 6.762.000 6.762.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 6.762.000 6.762.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 7.350.000 7.350.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 6.762.000 6.762.000 0
574 PP2500529490 Fexofenadin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 68.985.000 68.985.000 0
575 PP2500529491 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 6.912.000 6.912.000 0
576 PP2500529492 Filgrastim vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 10.425.000 10.425.000 0
577 PP2500529493 Filgrastim vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 90 100.866.000 120 29.700.000 29.700.000 0
578 PP2500529494 Fluconazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 31.842.000 31.842.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 32.400.000 32.400.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 31.842.000 31.842.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 32.400.000 32.400.000 0
579 PP2500529495 Fluconazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 5.967.000 120 2.720.000 2.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 2.716.000 2.716.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 2.320.000 2.320.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 2.779.600 2.779.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 5.967.000 120 2.720.000 2.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 2.716.000 2.716.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 2.320.000 2.320.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 2.779.600 2.779.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 5.967.000 120 2.720.000 2.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 2.716.000 2.716.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 2.320.000 2.320.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 2.779.600 2.779.600 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 5.967.000 120 2.720.000 2.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 2.716.000 2.716.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 2.320.000 2.320.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 2.779.600 2.779.600 0
580 PP2500529496 Fluconazol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 78.306.500 78.306.500 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 90.505.000 90.505.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 78.306.500 78.306.500 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 90.505.000 90.505.000 0
581 PP2500529498 Flunarizin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 6.000.000 6.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 6.150.000 6.150.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 6.000.000 6.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 6.150.000 6.150.000 0
582 PP2500529499 Flunarizin vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 163.500.000 163.500.000 0
583 PP2500529500 Fluocinolon acetonid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 9.920.000 9.920.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 9.920.000 9.920.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 9.920.000 9.920.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 9.920.000 9.920.000 0
584 PP2500529501 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 59.620.000 59.620.000 0
585 PP2500529502 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 12.600.000 12.600.000 0
586 PP2500529503 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 41.947.500 41.947.500 0
587 PP2500529504 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 1.312.500 1.312.500 0
588 PP2500529505 Fluoxetin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 4.400.000 4.400.000 0
589 PP2500529506 Fluticason propionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 193.920.000 193.920.000 0
590 PP2500529507 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 84.780.000 84.780.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 86.400.000 86.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 84.780.000 84.780.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 86.400.000 86.400.000 0
591 PP2500529508 Fluvastatin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 165.000.000 165.000.000 0
592 PP2500529509 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 137.602.080 137.602.080 0
593 PP2500529510 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 245.700.000 245.700.000 0
594 PP2500529512 Furosemid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 41.949.000 120 2.520.000 2.520.000 0
595 PP2500529513 Furosemid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 27.552.080 27.552.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 22.378.880 22.378.880 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 22.570.480 22.570.480 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 27.552.080 27.552.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 22.378.880 22.378.880 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 22.570.480 22.570.480 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 27.552.080 27.552.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 22.378.880 22.378.880 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 22.570.480 22.570.480 0
596 PP2500529514 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 634.624.200 634.624.200 0
597 PP2500529516 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 47.300.400 47.300.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 21.172.560 21.172.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 47.300.400 47.300.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 21.172.560 21.172.560 0
598 PP2500529517 Furosemid + spironolacton vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 15.481.000 120 108.324.000 108.324.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 94.181.700 94.181.700 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 15.481.000 120 108.324.000 108.324.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 94.181.700 94.181.700 0
599 PP2500529518 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 16.667.250 16.667.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 15.708.750 15.708.750 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 16.667.250 16.667.250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 15.708.750 15.708.750 0
600 PP2500529519 Fusidic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 15.015.000 15.015.000 0
601 PP2500529520 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 11.497.500 11.497.500 0
602 PP2500529521 Fusidic acid + betamethason vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 45.496.000 45.496.000 0
603 PP2500529522 Fusidic acid + hydrocortison vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 25.042.000 120 215.598.500 215.598.500 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 293.150.000 293.150.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 25.042.000 120 215.598.500 215.598.500 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 293.150.000 293.150.000 0
604 PP2500529523 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 90 18.136.000 120 35.000.000 35.000.000 0
605 PP2500529524 Gabapentin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 59.376.000 59.376.000 0
606 PP2500529526 Gabapentin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 690.000 690.000 0
607 PP2500529527 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 55.696.200 55.696.200 0
608 PP2500529529 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 90 4.176.000 120 208.800.000 208.800.000 0
609 PP2500529530 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 90 736.000 120 5.920.000 5.920.000 0
610 PP2500529531 Gemcitabin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 6.399.960 6.399.960 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 5.540.000 5.540.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 6.399.960 6.399.960 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 5.540.000 5.540.000 0
611 PP2500529532 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 41.396.040 41.396.040 0
612 PP2500529533 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 90 736.000 120 1.790.000 1.790.000 0
613 PP2500529534 Gemcitabin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 2.300.000 2.300.000 0
614 PP2500529535 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 166.320.000 166.320.000 0
615 PP2500529537 Gentamicin vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 31.875.900 31.875.900 0
616 PP2500529538 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 110.880.000 110.880.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 107.712.000 107.712.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 110.880.000 110.880.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 107.712.000 107.712.000 0
617 PP2500529539 Ginkgo biloba vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 14.229.000 120 244.000.000 244.000.000 0
618 PP2500529541 Ginkgo biloba vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 78.228.000 78.228.000 0
619 PP2500529542 Ginkgo biloba vn0108577441 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT 90 1.270.000 120 63.492.000 63.492.000 0
620 PP2500529543 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 476.700.000 476.700.000 0
621 PP2500529544 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 90 43.993.000 120 657.475.000 657.475.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 661.232.000 661.232.000 0
vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 90 43.993.000 120 657.475.000 657.475.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 661.232.000 661.232.000 0
622 PP2500529545 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 622.036.800 622.036.800 0
623 PP2500529546 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 4.713.000 4.713.000 0
624 PP2500529547 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 582.351.000 582.351.000 0
625 PP2500529548 Glibenclamid + metformin hydroclorid vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 16.800.000 16.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 23.100.000 23.100.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 16.800.000 16.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 23.100.000 23.100.000 0
626 PP2500529549 Gliclazid vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 264.029.000 120 3.589.950.000 3.589.950.000 0
627 PP2500529550 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 235.060.000 235.060.000 0
628 PP2500529551 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 106.780.800 106.780.800 0
629 PP2500529552 Gliclazid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 3.886.848.000 3.886.848.000 0
630 PP2500529553 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 1.011.500.000 1.011.500.000 0
631 PP2500529554 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 107.100.000 107.100.000 0
632 PP2500529556 Gliclazid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 928.368.000 928.368.000 0
633 PP2500529557 Gliclazid + metformin hydroclorid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 349.000.000 120 2.966.470.000 2.966.470.000 0
634 PP2500529558 Gliclazid + metformin hydroclorid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 349.000.000 120 6.086.080.000 6.086.080.000 0
635 PP2500529559 Glimepirid vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 313.750.000 313.750.000 0
636 PP2500529560 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 3.990.000 3.990.000 0
637 PP2500529561 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 119.600.000 119.600.000 0
638 PP2500529562 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 338.000.000 338.000.000 0
639 PP2500529563 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 3.478.200.000 3.478.200.000 0
640 PP2500529564 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 90 79.825.000 120 2.245.000.000 2.245.000.000 0
641 PP2500529565 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 130.379.000 120 4.330.600.000 4.330.600.000 0
642 PP2500529566 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 90 79.825.000 120 1.578.250.000 1.578.250.000 0
643 PP2500529567 Glimepirid + metformin hydroclorid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 85.059.000 120 1.745.810.000 1.745.810.000 0
644 PP2500529568 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 44.100.000 44.100.000 0
645 PP2500529569 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 66.885.000 66.885.000 0
646 PP2500529570 Glucosamin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 2.597.000 2.597.000 0
647 PP2500529571 Glucosamin sulfat vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 90 760.000 120 37.876.500 37.876.500 0
648 PP2500529572 Glucosamin sulfat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 162.544.000 162.544.000 0
649 PP2500529574 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 3.829.500 3.829.500 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 4.968.000 4.968.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 3.829.500 3.829.500 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 4.968.000 4.968.000 0
650 PP2500529575 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 26.367.000 26.367.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 25.408.200 25.408.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 26.367.000 26.367.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 25.408.200 25.408.200 0
651 PP2500529576 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 432.483.000 120 187.000.000 187.000.000 0
652 PP2500529577 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 278.397.000 278.397.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 274.390.440 274.390.440 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 278.397.000 278.397.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 274.390.440 274.390.440 0
653 PP2500529578 Glucose vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 12.978.000 12.978.000 0
654 PP2500529579 Glucose vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 43.500.000 43.500.000 0
655 PP2500529580 Glucose vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 2.820.000 2.820.000 0
656 PP2500529581 Glucose vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 3.360.000 3.360.000 0
657 PP2500529583 Glucose vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 6.467.600 6.467.600 0
658 PP2500529584 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 229.830.000 229.830.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 224.744.400 224.744.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 229.830.000 229.830.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 224.744.400 224.744.400 0
659 PP2500529585 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 432.483.000 120 637.862.000 637.862.000 0
660 PP2500529586 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 432.483.000 120 212.784.000 212.784.000 0
661 PP2500529587 Glucose vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 1.910.246.835 1.910.246.835 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 2.280.509.300 2.280.509.300 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 1.895.897.563 1.895.897.563 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 1.910.246.835 1.910.246.835 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 2.280.509.300 2.280.509.300 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 1.895.897.563 1.895.897.563 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 1.910.246.835 1.910.246.835 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 2.280.509.300 2.280.509.300 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 1.895.897.563 1.895.897.563 0
662 PP2500529588 Glutathion vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 90 147.738.000 130 163.000.000 163.000.000 0
663 PP2500529589 Glutathion vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 45.442.000 120 57.040.000 57.040.000 0
664 PP2500529590 Glutathion vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 90 4.449.000 120 220.780.000 220.780.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 214.638.000 214.638.000 0
vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 90 4.449.000 120 220.780.000 220.780.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 214.638.000 214.638.000 0
665 PP2500529591 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 46.188.450 46.188.450 0
666 PP2500529592 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 35.420.000 35.420.000 0
667 PP2500529593 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 149.027.000 120 36.000.000 36.000.000 0
668 PP2500529594 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 24.952.400 24.952.400 0
669 PP2500529595 Granisetron vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 15.481.000 120 115.087.500 115.087.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 37.510.000 37.510.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 32.736.000 32.736.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 15.481.000 120 115.087.500 115.087.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 37.510.000 37.510.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 32.736.000 32.736.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 15.481.000 120 115.087.500 115.087.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 37.510.000 37.510.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 32.736.000 32.736.000 0
670 PP2500529596 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 12.079.200 12.079.200 0
671 PP2500529597 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 89.388.000 89.388.000 0
672 PP2500529598 Haloperidol vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 9.568.000 9.568.000 0
673 PP2500529599 Haloperidol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 80.757.600 80.757.600 0
674 PP2500529600 Haloperidol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 756.000 756.000 0
675 PP2500529601 Heparin natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 2.820.436.000 2.820.436.000 0
676 PP2500529602 Heparin natri vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 652.680.000 652.680.000 0
677 PP2500529603 Heparin natri vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 425.744.000 425.744.000 0
678 PP2500529605 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 19.260.000 19.260.000 0
679 PP2500529606 Huyết thanh kháng uốn ván vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 90 14.670.000 120 733.460.340 733.460.340 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 733.460.340 733.460.340 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 90 14.670.000 120 733.460.340 733.460.340 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 733.460.340 733.460.340 0
680 PP2500529607 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 61.710.390 61.710.390 0
681 PP2500529608 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 26.273.000 120 99.330.000 99.330.000 0
682 PP2500529609 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 128.128.000 128.128.000 0
683 PP2500529610 Hydroxy cloroquin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 38.500.000 38.500.000 0
684 PP2500529611 Hydroxyethyl starch + natri clorid + natri acetat + kali clorid + magnesi clorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 62.150.000 62.150.000 0
685 PP2500529612 Hydroxypropyl methylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 45.100.000 45.100.000 0
686 PP2500529613 Hydroxypropyl methylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 419.512.000 419.512.000 0
687 PP2500529614 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 7.413.000 7.413.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 9.324.000 9.324.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 19.320.000 19.320.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 7.413.000 7.413.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 9.324.000 9.324.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 19.320.000 19.320.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 7.413.000 7.413.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 9.324.000 9.324.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 19.320.000 19.320.000 0
688 PP2500529615 Ibuprofen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 3.895.000 120 24.750.000 24.750.000 0
689 PP2500529616 Ibuprofen vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 38.489.000 120 174.167.000 174.167.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 189.735.000 189.735.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 38.489.000 120 174.167.000 174.167.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 189.735.000 189.735.000 0
690 PP2500529617 Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 8.901.200 8.901.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 51.051.000 51.051.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 9.398.620 9.398.620 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 8.901.200 8.901.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 51.051.000 51.051.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 9.398.620 9.398.620 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 8.901.200 8.901.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 51.051.000 51.051.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 9.398.620 9.398.620 0
691 PP2500529618 Ibuprofen vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 9.890.000 9.890.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 9.761.000 9.761.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 9.890.000 9.890.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 9.761.000 9.761.000 0
692 PP2500529619 Ibuprofen + codein vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 213.900.000 213.900.000 0
693 PP2500529620 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 19.320.000 19.320.000 0
694 PP2500529621 Imidapril hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 25.585.000 25.585.000 0
695 PP2500529622 Imidapril hydroclorid vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 46.273.000 120 705.900.000 705.900.000 0
696 PP2500529623 Imipenem + cilastatin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 3.623.400.000 3.623.400.000 0
697 PP2500529624 Indapamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 29.400.000 29.400.000 0
698 PP2500529625 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 457.200.000 457.200.000 0
699 PP2500529626 Indapamid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90 1.784.000 120 27.342.400 27.342.400 0
700 PP2500529627 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 234.600.000 234.600.000 0
701 PP2500529628 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 466.200.000 466.200.000 0
702 PP2500529629 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 4.150.993.000 4.150.993.000 0
703 PP2500529630 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 2.508.000.000 2.508.000.000 0
704 PP2500529631 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.369.500.000 1.369.500.000 0
705 PP2500529633 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 69.000.000 69.000.000 0
706 PP2500529635 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 1.393.800.000 1.393.800.000 0
707 PP2500529636 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 269.100.000 269.100.000 0
708 PP2500529639 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 303.030.000 303.030.000 0
709 PP2500529640 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 2.714.000.000 2.714.000.000 0
710 PP2500529641 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 187.500.000 187.500.000 0
711 PP2500529642 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 353.925.000 353.925.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 487.500.000 487.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 353.925.000 353.925.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 487.500.000 487.500.000 0
712 PP2500529643 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 349.000.000 120 2.802.880.000 2.802.880.000 0
713 PP2500529645 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 7.500.933.250 7.500.933.250 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 6.340.000.000 6.340.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 7.500.933.250 7.500.933.250 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 6.340.000.000 6.340.000.000 0
714 PP2500529646 Insulin người trộn, hỗn hợp vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 10.538.225.000 10.538.225.000 0
715 PP2500529649 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 452.760.000 452.760.000 0
716 PP2500529650 Irbesartan vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 34.400.000 34.400.000 0
717 PP2500529651 Irbesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 5.704.000 5.704.000 0
718 PP2500529653 Irbesartan vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 79.800.000 79.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 80.000.000 80.000.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 70.800.000 70.800.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 79.800.000 79.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 80.000.000 80.000.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 70.800.000 70.800.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 79.800.000 79.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 80.000.000 80.000.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 70.800.000 70.800.000 0
719 PP2500529654 Irbesartan vn2500565121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG 90 17.420.000 120 656.600.000 656.600.000 0
720 PP2500529655 Irbesartan vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 90 5.382.000 120 243.000.000 243.000.000 0
721 PP2500529656 Irbesartan vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 99.960.000 99.960.000 0
722 PP2500529657 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 90 12.432.000 120 14.850.000 14.850.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 90 736.000 120 13.750.000 13.750.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 90 12.432.000 120 14.850.000 14.850.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 90 736.000 120 13.750.000 13.750.000 0
723 PP2500529658 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 93.975.000 93.975.000 0
724 PP2500529659 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 758.784.600 758.784.600 0
725 PP2500529660 Irbesartan + hydroclorothiazid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 984.000 984.000 0
726 PP2500529663 Isosorbid vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 90 5.156.000 120 32.760.000 32.760.000 0
727 PP2500529664 Isosorbid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.650.000 4.650.000 0
728 PP2500529665 Isosorbid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 63.700.000 63.700.000 0
729 PP2500529666 Isosorbid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 48.720.000 48.720.000 0
730 PP2500529667 Isosorbid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 145.000 145.000 0
731 PP2500529668 Isosorbid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 113.575.000 113.575.000 0
732 PP2500529669 Isosorbid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 113.575.000 113.575.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 124.114.000 120 87.500.000 87.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 113.575.000 113.575.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 124.114.000 120 87.500.000 87.500.000 0
733 PP2500529670 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 17.820.000 17.820.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 18.150.000 18.150.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 17.820.000 17.820.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 18.150.000 18.150.000 0
734 PP2500529672 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 12.900.000 12.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 12.900.000 12.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 12.900.000 12.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 12.900.000 12.900.000 0
735 PP2500529673 Itraconazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 274.694.000 274.694.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 90 5.887.000 120 201.816.000 201.816.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 274.694.000 274.694.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 90 5.887.000 120 201.816.000 201.816.000 0
736 PP2500529674 Itraconazol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 12.289.200 12.289.200 0
737 PP2500529675 Ivabradin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 34.890.000 120 25.200.000 25.200.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 21.000.000 21.000.000 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 14.416.500 14.416.500 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 34.890.000 120 25.200.000 25.200.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 21.000.000 21.000.000 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 14.416.500 14.416.500 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 34.890.000 120 25.200.000 25.200.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 21.000.000 21.000.000 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 14.416.500 14.416.500 0
738 PP2500529676 Ivabradin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 51.210.390 51.210.390 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 50.862.020 50.862.020 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 51.210.390 51.210.390 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 50.862.020 50.862.020 0
739 PP2500529677 Ivabradin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 7.560.000 7.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 6.350.400 6.350.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 7.560.000 7.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 6.350.400 6.350.400 0
740 PP2500529678 Ivabradin vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 157.482.500 157.482.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 126.000.000 126.000.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 117.250.000 117.250.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 157.482.500 157.482.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 126.000.000 126.000.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 117.250.000 117.250.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 157.482.500 157.482.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 126.000.000 126.000.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 117.250.000 117.250.000 0
741 PP2500529679 Ivabradin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 26.334.000 26.334.000 0
742 PP2500529680 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 59.105.580 59.105.580 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 52.872.820 52.872.820 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 59.105.580 59.105.580 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 52.872.820 52.872.820 0
743 PP2500529681 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 7.003.500 7.003.500 0
744 PP2500529682 Kali clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 48.692.220 48.692.220 0
745 PP2500529683 Kali clorid vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 90.481.650 90.481.650 0
746 PP2500529684 Kali clorid vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 112.520.000 112.520.000 0
747 PP2500529687 Kẽm gluconat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 5.250.000 5.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 4.240.000 4.240.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 5.250.000 5.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 4.240.000 4.240.000 0
748 PP2500529688 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 232.650.000 232.650.000 0
749 PP2500529689 Kẽm oxid vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 6.180.000 6.180.000 0
750 PP2500529690 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 258.277.740 258.277.740 0
751 PP2500529691 Ketoconazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 4.938.500 4.938.500 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 4.760.000 4.760.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 4.938.500 4.938.500 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 4.760.000 4.760.000 0
752 PP2500529693 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 13.636.125 13.636.125 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 15.266.250 15.266.250 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 13.972.500 13.972.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 13.636.125 13.636.125 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 15.266.250 15.266.250 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 13.972.500 13.972.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 13.636.125 13.636.125 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 15.266.250 15.266.250 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 13.972.500 13.972.500 0
753 PP2500529694 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 58.926.000 58.926.000 0
754 PP2500529695 Ketoprofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 600.000 600.000 0
755 PP2500529696 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 45.885.000 45.885.000 0
756 PP2500529697 Ketorolac vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 149.027.000 120 50.736.000 50.736.000 0
757 PP2500529698 Ketorolac vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 14.482.000 120 391.650.000 391.650.000 0
758 PP2500529699 Ketorolac vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 956.000 956.000 0
759 PP2500529700 Ketotifen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 3.895.000 120 10.400.000 10.400.000 0
760 PP2500529701 Lacidipin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 536.550.000 536.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 492.450.000 492.450.000 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 454.230.000 454.230.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 536.550.000 536.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 492.450.000 492.450.000 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 454.230.000 454.230.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 536.550.000 536.550.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 492.450.000 492.450.000 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 454.230.000 454.230.000 0
761 PP2500529702 Lacidipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 136.520.000 136.520.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 130.000.000 130.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 136.520.000 136.520.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 130.000.000 130.000.000 0
762 PP2500529703 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 189.938.700 189.938.700 0
763 PP2500529704 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 67.312.000 67.312.000 0
764 PP2500529706 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 1.650.000 1.650.000 0
765 PP2500529707 Lamivudin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 2.268.000 2.268.000 0
766 PP2500529708 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 153.813.000 153.813.000 0
767 PP2500529709 Lamivudin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 52.628.940 52.628.940 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 51.316.200 51.316.200 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 52.628.940 52.628.940 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 51.316.200 51.316.200 0
768 PP2500529710 Lamivudin + zidovudin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 47.310.000 47.310.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 47.152.300 47.152.300 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 47.310.000 47.310.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 47.152.300 47.152.300 0
769 PP2500529711 Lamivudin + zidovudin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 29.340.000 29.340.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 29.242.200 29.242.200 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 29.340.000 29.340.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 29.242.200 29.242.200 0
770 PP2500529712 Lansoprazol vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 305.900.000 305.900.000 0
771 PP2500529713 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 76.874.000 76.874.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 76.993.000 76.993.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 76.874.000 76.874.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 76.993.000 76.993.000 0
772 PP2500529714 Letrozol vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 90 39.618.000 120 15.800.000 15.800.000 0
773 PP2500529715 Levobupivacain vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 90 6.395.000 120 89.851.500 89.851.500 0
774 PP2500529716 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 403.200.000 403.200.000 0
775 PP2500529717 Levodopa + carbidopa vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 84.374.000 120 737.000.000 737.000.000 0
776 PP2500529718 Levodopa + carbidopa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 732.928.000 732.928.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 767.284.000 767.284.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 732.928.000 732.928.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 767.284.000 767.284.000 0
777 PP2500529719 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 20.735.000 20.735.000 0
778 PP2500529720 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 151.200.000 151.200.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 38.489.000 120 149.940.000 149.940.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 151.200.000 151.200.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 38.489.000 120 149.940.000 149.940.000 0
779 PP2500529721 Levofloxacin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 23.739.000 120 76.770.000 76.770.000 0
780 PP2500529722 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 90.000.000 120 3.540.000.000 3.540.000.000 0
781 PP2500529723 Levofloxacin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 38.377.000 120 1.918.840.000 1.918.840.000 0
782 PP2500529724 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 18.500.000 18.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 20.950.000 20.950.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 18.500.000 18.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 20.950.000 20.950.000 0
783 PP2500529726 Levofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 21.624.000 21.624.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 20.564.000 20.564.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 21.624.000 21.624.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 20.564.000 20.564.000 0
784 PP2500529727 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 42.777.000 42.777.000 0
785 PP2500529729 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 42.840.000 42.840.000 0
786 PP2500529730 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 117.600.000 117.600.000 0
787 PP2500529731 Levofloxacin vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 21.560.000 21.560.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 14.406.000 14.406.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 14.210.000 14.210.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 21.560.000 21.560.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 14.406.000 14.406.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 14.210.000 14.210.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 21.560.000 21.560.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 14.406.000 14.406.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 14.210.000 14.210.000 0
788 PP2500529732 Levomepromazin vn0106514090 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG CƯỜNG 90 11.097.000 120 554.822.100 554.822.100 0
789 PP2500529733 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 430.694.000 430.694.000 0
790 PP2500529734 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 603.091.400 603.091.400 0
791 PP2500529735 Levomepromazin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 239.400.000 239.400.000 0
792 PP2500529736 Levothyroxin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 57.600.000 57.600.000 0
793 PP2500529737 Levothyroxin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 28.440.000 28.440.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 21.132.500 21.132.500 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 28.440.000 28.440.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 21.132.500 21.132.500 0
794 PP2500529738 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 66.657.760 66.657.760 0
795 PP2500529739 Levothyroxin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 223.706.000 223.706.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 132.153.000 132.153.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 223.706.000 223.706.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 132.153.000 132.153.000 0
796 PP2500529740 Levothyroxin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 1.432.600 1.432.600 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 846.300 846.300 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 1.432.600 1.432.600 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 846.300 846.300 0
797 PP2500529741 Levothyroxin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 33.060.000 33.060.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 19.530.000 19.530.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 33.060.000 33.060.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 100.000.000 120 19.530.000 19.530.000 0
798 PP2500529743 Lidocain hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 108.517.500 108.517.500 0
799 PP2500529744 Lidocain hydroclorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 19.950.000 19.950.000 0
800 PP2500529745 Lidocain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 242.649.000 242.649.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 241.395.000 241.395.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 242.649.000 242.649.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 241.395.000 241.395.000 0
801 PP2500529746 Lidocain hydroclorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 237.150.000 237.150.000 0
802 PP2500529748 Lidocain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 66.920.631 66.920.631 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 72.268.500 72.268.500 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 115.629.600 115.629.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 66.920.631 66.920.631 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 72.268.500 72.268.500 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 115.629.600 115.629.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 66.920.631 66.920.631 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 72.268.500 72.268.500 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 115.629.600 115.629.600 0
803 PP2500529749 Lidocain hydroclorid + adrenalin vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 51.536.100 51.536.100 0
804 PP2500529751 Linagliptin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 90 2.572.000 120 1.600.000 1.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 2.100.000 2.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 1.832.000 1.832.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 90 2.572.000 120 1.600.000 1.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 2.100.000 2.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 1.832.000 1.832.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 90 2.572.000 120 1.600.000 1.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 2.100.000 2.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 1.832.000 1.832.000 0
805 PP2500529753 Linezolid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 84.900.000 84.900.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 57.000.000 57.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 84.900.000 84.900.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 57.000.000 57.000.000 0
806 PP2500529754 Linezolid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 167.280.000 167.280.000 0
807 PP2500529755 Lisinopril vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 264.029.000 120 1.563.240.000 1.563.240.000 0
808 PP2500529756 Lisinopril vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 511.200.000 511.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 500.976.000 500.976.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 531.648.000 531.648.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 511.200.000 511.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 500.976.000 500.976.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 531.648.000 531.648.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 511.200.000 511.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 500.976.000 500.976.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 531.648.000 531.648.000 0
809 PP2500529757 Lisinopril vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 148.627.500 148.627.500 0
810 PP2500529758 Lisinopril vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 264.029.000 120 324.000.000 324.000.000 0
811 PP2500529760 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 272.550.000 272.550.000 0
812 PP2500529761 Lisinopril + hydroclorothiazid vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 1.955.700.000 1.955.700.000 0
813 PP2500529762 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 48.469.000 120 414.400.000 414.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 240.000.000 240.000.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 48.469.000 120 414.400.000 414.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 240.000.000 240.000.000 0
814 PP2500529763 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 35.608.000 120 714.960.000 714.960.000 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 714.960.000 714.960.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 35.608.000 120 714.960.000 714.960.000 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 714.960.000 714.960.000 0
815 PP2500529764 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 856.573.200 856.573.200 0
816 PP2500529765 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 48.469.000 120 530.237.400 530.237.400 0
817 PP2500529766 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 90 14.007.000 120 629.110.000 629.110.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 367.970.000 367.970.000 0
vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 90 14.007.000 120 629.110.000 629.110.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 367.970.000 367.970.000 0
818 PP2500529767 Lisinopril + hydroclorothiazid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 66.600.000 66.600.000 0
819 PP2500529768 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 42.000.000 42.000.000 0
820 PP2500529769 Loperamid hydroclorid vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 4.707.000 4.707.000 0
821 PP2500529770 Loperamid hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 2.400.000 2.400.000 0
822 PP2500529771 Loperamid hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.008.000 4.008.000 0
823 PP2500529772 Lopinavir + ritonavir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 672.155.540 672.155.540 0
824 PP2500529773 Lopinavir + ritonavir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 993.979.000 993.979.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 1.726.588.220 1.726.588.220 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 984.639.600 984.639.600 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 993.979.000 993.979.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 1.726.588.220 1.726.588.220 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 984.639.600 984.639.600 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 993.979.000 993.979.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 1.726.588.220 1.726.588.220 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 984.639.600 984.639.600 0
825 PP2500529774 Loratadin vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 90 6.395.000 120 171.570.000 171.570.000 0
826 PP2500529775 Loratadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 13.396.400 13.396.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 15.024.000 15.024.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 12.770.400 12.770.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 13.396.400 13.396.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 15.024.000 15.024.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 12.770.400 12.770.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 13.396.400 13.396.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 15.024.000 15.024.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 12.770.400 12.770.400 0
827 PP2500529776 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 131.240.000 131.240.000 0
828 PP2500529777 Loratadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 1.321.600 1.321.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 1.321.600 1.321.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 1.368.800 1.368.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 1.321.600 1.321.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 1.321.600 1.321.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 1.368.800 1.368.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 1.321.600 1.321.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 1.321.600 1.321.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 1.368.800 1.368.800 0
829 PP2500529779 L-ornithin L-aspartat vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 8.400.000 8.400.000 0
830 PP2500529780 L-ornithin L-aspartat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 45.442.000 120 112.575.000 112.575.000 0
831 PP2500529781 L-ornithin L-aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 132.680.000 120 1.779.375.000 1.779.375.000 0
832 PP2500529782 L-ornithin L-aspartat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 37.800.000 37.800.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 47.149.200 47.149.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 37.800.000 37.800.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 47.149.200 47.149.200 0
833 PP2500529783 Losartan + hydroclorothiazid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 133.500.000 133.500.000 0
834 PP2500529784 Losartan + hydroclorothiazid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 111.930.000 111.930.000 0
835 PP2500529785 Losartan + hydroclorothiazid vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 90 5.156.000 120 172.500.000 172.500.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 224.500.000 224.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 190.000.000 190.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 90 5.156.000 120 172.500.000 172.500.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 224.500.000 224.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 190.000.000 190.000.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 90 5.156.000 120 172.500.000 172.500.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 224.500.000 224.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 190.000.000 190.000.000 0
836 PP2500529786 Losartan + hydroclorothiazid vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 90 30.656.000 120 1.532.761.650 1.532.761.650 0
837 PP2500529787 Losartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 4.412.800 4.412.800 0
838 PP2500529788 Losartan kali vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 11.750.000 11.750.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 11.515.000 11.515.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 11.750.000 11.750.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 11.515.000 11.515.000 0
839 PP2500529789 Losartan kali vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 50.164.000 127 31.160.000 31.160.000 0
840 PP2500529790 Losartan kali vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 84.374.000 120 1.025.556.000 1.025.556.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 48.469.000 120 902.245.100 902.245.100 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 988.929.000 988.929.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 84.374.000 120 1.025.556.000 1.025.556.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 48.469.000 120 902.245.100 902.245.100 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 988.929.000 988.929.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 84.374.000 120 1.025.556.000 1.025.556.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 48.469.000 120 902.245.100 902.245.100 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 988.929.000 988.929.000 0
841 PP2500529791 Lovastatin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 30.821.000 120 126.000.000 126.000.000 0
842 PP2500529792 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 655.615.800 655.615.800 0
843 PP2500529793 Lovastatin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 909.720.000 909.720.000 0
844 PP2500529794 Lovastatin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 60.060.000 60.060.000 0
845 PP2500529795 Loxoprofen vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 23.249.000 23.249.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 22.914.000 22.914.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 23.249.000 23.249.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 22.914.000 22.914.000 0
846 PP2500529796 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 10.620.000 10.620.000 0
847 PP2500529797 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 86.800.000 86.800.000 0
848 PP2500529798 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 111.195.000 111.195.000 0
849 PP2500529799 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 137.445.000 137.445.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 137.445.000 137.445.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 137.445.000 137.445.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 137.445.000 137.445.000 0
850 PP2500529800 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 38.489.000 120 86.373.000 86.373.000 0
851 PP2500529801 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 720.570.480 720.570.480 0
852 PP2500529802 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 624.120.000 624.120.000 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 597.372.000 597.372.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 624.120.000 624.120.000 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 597.372.000 597.372.000 0
853 PP2500529803 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 90 79.825.000 120 34.800.000 34.800.000 0
854 PP2500529804 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 201.300.000 201.300.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 4.026.000 120 186.050.000 186.050.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 201.300.000 201.300.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 201.300.000 201.300.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 4.026.000 120 186.050.000 186.050.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 201.300.000 201.300.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 201.300.000 201.300.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 4.026.000 120 186.050.000 186.050.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 201.300.000 201.300.000 0
855 PP2500529805 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 8.750.000 8.750.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 9.500.000 9.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.400.000 6.400.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 8.750.000 8.750.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 9.500.000 9.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.400.000 6.400.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 8.750.000 8.750.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 9.500.000 9.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.400.000 6.400.000 0
856 PP2500529806 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 258.594.000 258.594.000 0
857 PP2500529807 Magnesi sulfat vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 1.711.000 1.711.000 0
858 PP2500529808 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 7.381.500 7.381.500 0
859 PP2500529810 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 45.920.000 45.920.000 0
860 PP2500529811 Mannitol vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 89.964.000 89.964.000 0
861 PP2500529812 Mebendazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 7.040.000 7.040.000 0
862 PP2500529814 Meclofenoxat hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 630.000.000 630.000.000 0
863 PP2500529815 Meclofenoxat hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 1.240.680.000 1.240.680.000 0
864 PP2500529816 Mecobalamin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 87.297.000 120 32.760.000 32.760.000 0
865 PP2500529817 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 49.480.880 49.480.880 0
866 PP2500529818 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 90 7.391.000 120 369.534.000 369.534.000 0
867 PP2500529819 Meloxicam vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 51.494.000 120 385.317.600 385.317.600 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 15.315.000 120 385.317.600 385.317.600 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 339.535.240 339.535.240 0
vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 51.494.000 120 385.317.600 385.317.600 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 15.315.000 120 385.317.600 385.317.600 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 339.535.240 339.535.240 0
vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 51.494.000 120 385.317.600 385.317.600 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 15.315.000 120 385.317.600 385.317.600 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 339.535.240 339.535.240 0
868 PP2500529820 Meloxicam vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 51.494.000 120 630.726.000 630.726.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 625.639.500 625.639.500 0
vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 51.494.000 120 630.726.000 630.726.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 625.639.500 625.639.500 0
869 PP2500529822 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 44.312.000 44.312.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 45.124.000 45.124.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 44.312.000 44.312.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 45.124.000 45.124.000 0
870 PP2500529823 Meloxicam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 6.615.000 6.615.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.675.000 3.675.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 6.615.000 6.615.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.675.000 3.675.000 0
871 PP2500529824 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 86.236.500 86.236.500 0
872 PP2500529825 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 14.980.000 14.980.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 14.081.200 14.081.200 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 55.426.000 55.426.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 14.980.000 14.980.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 14.081.200 14.081.200 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 55.426.000 55.426.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 14.980.000 14.980.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 14.081.200 14.081.200 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 55.426.000 55.426.000 0
873 PP2500529826 Meropenem vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 106.402.500 106.402.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 111.982.500 111.982.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 106.402.500 106.402.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 111.982.500 111.982.500 0
874 PP2500529827 Meropenem vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 259.200.000 259.200.000 0
875 PP2500529828 Metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 174.348.000 174.348.000 0
876 PP2500529829 Metformin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 1.656.000 1.656.000 0
877 PP2500529830 Metformin hydroclorid vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 90 30.821.000 120 123.744.600 123.744.600 0
878 PP2500529831 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 10.684.800 10.684.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 10.218.400 10.218.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 10.684.800 10.684.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 10.218.400 10.218.400 0
879 PP2500529832 Metformin hydroclorid vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 616.524.935 616.524.935 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 670.865.000 670.865.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 615.183.205 615.183.205 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 684.282.300 684.282.300 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 616.524.935 616.524.935 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 670.865.000 670.865.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 615.183.205 615.183.205 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 684.282.300 684.282.300 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 616.524.935 616.524.935 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 670.865.000 670.865.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 615.183.205 615.183.205 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 684.282.300 684.282.300 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 616.524.935 616.524.935 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 670.865.000 670.865.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 615.183.205 615.183.205 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 684.282.300 684.282.300 0
880 PP2500529833 Metformin hydroclorid vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 45.950.000 45.950.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 45.850.000 45.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 51.000.000 51.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 45.950.000 45.950.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 45.850.000 45.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 51.000.000 51.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 45.950.000 45.950.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 45.850.000 45.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 51.000.000 51.000.000 0
881 PP2500529834 Metformin hydroclorid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 120.000.000 120.000.000 0
882 PP2500529835 Metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 1.938.763.120 1.938.763.120 0
883 PP2500529836 Metformin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 23.650.000 23.650.000 0
884 PP2500529837 Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 2.165.800.000 2.165.800.000 0
885 PP2500529838 Metformin hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 53.849.040 53.849.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 113.559.200 113.559.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 59.343.840 59.343.840 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 53.849.040 53.849.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 113.559.200 113.559.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 59.343.840 59.343.840 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 53.849.040 53.849.040 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 113.559.200 113.559.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 59.343.840 59.343.840 0
886 PP2500529839 Metformin hydroclorid vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 807.838.500 807.838.500 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 774.865.500 774.865.500 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 807.838.500 807.838.500 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 774.865.500 774.865.500 0
887 PP2500529840 Metformin hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 18.816.000 18.816.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 39.680.000 39.680.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 20.736.000 20.736.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 18.816.000 18.816.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 39.680.000 39.680.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 20.736.000 20.736.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 18.816.000 18.816.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 39.680.000 39.680.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 20.736.000 20.736.000 0
888 PP2500529841 Metformin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 54.054.000 54.054.000 0
889 PP2500529842 Metformin hydroclorid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 26.273.000 120 679.560.000 679.560.000 0
890 PP2500529844 Metformin hydroclorid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 349.125.000 349.125.000 0
891 PP2500529845 Metformin hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 59.241.000 59.241.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 59.241.000 59.241.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 59.241.000 59.241.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 59.241.000 59.241.000 0
892 PP2500529847 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 93.712.500 93.712.500 0
893 PP2500529848 Methotrexat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 21.031.000 120 5.500.000 5.500.000 0
894 PP2500529849 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 20.997.900 20.997.900 0
895 PP2500529850 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 107.738.000 107.738.000 0
896 PP2500529851 Methyl ergometrin maleat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 105.050.000 105.050.000 0
897 PP2500529852 Methyl prednisolon vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 130.379.000 120 1.471.941.000 1.471.941.000 0
898 PP2500529853 Methyl prednisolon vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 3.498.090.000 3.498.090.000 0
899 PP2500529855 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 1.665.440.000 1.665.440.000 0
900 PP2500529856 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 219.807.800 219.807.800 0
901 PP2500529857 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 41.265.000 41.265.000 0
902 PP2500529858 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 165.453.000 165.453.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 154.086.000 154.086.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 165.453.000 165.453.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 154.086.000 154.086.000 0
903 PP2500529859 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 48.387.000 48.387.000 0
904 PP2500529860 Methyl prednisolon vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 36.015.000 36.015.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 39.170.600 39.170.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 36.015.000 36.015.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 39.170.600 39.170.600 0
905 PP2500529861 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 29.358.400 29.358.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 27.368.000 27.368.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 29.358.400 29.358.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 27.368.000 27.368.000 0
906 PP2500529862 Methyl prednisolon vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 273.996.400 273.996.400 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 388.307.000 388.307.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 278.795.700 278.795.700 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 273.996.400 273.996.400 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 388.307.000 388.307.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 278.795.700 278.795.700 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 273.996.400 273.996.400 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 388.307.000 388.307.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 278.795.700 278.795.700 0
907 PP2500529863 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 41.861.000 41.861.000 0
908 PP2500529864 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 87.480.000 87.480.000 0
909 PP2500529865 Methyldopa vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 144.400.000 144.400.000 0
910 PP2500529866 Methyldopa vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 220.668.000 220.668.000 0
911 PP2500529867 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 1.685.218.500 1.685.218.500 0
912 PP2500529868 Metoclopramid hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 35.500.000 35.500.000 0
913 PP2500529869 Metoclopramid hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 32.380.000 32.380.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 38.856.000 38.856.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 32.380.000 32.380.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 38.856.000 38.856.000 0
914 PP2500529870 Metoprolol tartrat vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 72.882.000 120 374.421.600 374.421.600 0
915 PP2500529871 Metoprolol tartrat vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 72.882.000 120 32.709.312 32.709.312 0
916 PP2500529872 Metoprolol tartrat vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 72.882.000 120 327.184.000 327.184.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 328.900.000 328.900.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 72.882.000 120 327.184.000 327.184.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 328.900.000 328.900.000 0
917 PP2500529873 Metoprolol tartrat vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 72.882.000 120 54.912.000 54.912.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 55.200.000 55.200.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 72.882.000 120 54.912.000 54.912.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 55.200.000 55.200.000 0
918 PP2500529874 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.098.342.000 1.098.342.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 1.128.851.500 1.128.851.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 432.483.000 120 1.037.323.000 1.037.323.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.098.342.000 1.098.342.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 1.128.851.500 1.128.851.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 432.483.000 120 1.037.323.000 1.037.323.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.098.342.000 1.098.342.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 150.387.000 120 1.128.851.500 1.128.851.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 432.483.000 120 1.037.323.000 1.037.323.000 0
919 PP2500529875 Metronidazol vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 619.999.380 619.999.380 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 598.189.878 598.189.878 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 619.999.380 619.999.380 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 598.189.878 598.189.878 0
920 PP2500529876 Metronidazol vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 2.222.342.400 2.222.342.400 0
921 PP2500529877 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 89.172.720 89.172.720 0
922 PP2500529878 Metronidazol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 50.250.000 50.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 23.919.000 23.919.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 23.919.000 23.919.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 50.250.000 50.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 23.919.000 23.919.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 23.919.000 23.919.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 50.250.000 50.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 23.919.000 23.919.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 23.919.000 23.919.000 0
923 PP2500529879 Metronidazol vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 22.776.000 22.776.000 0
924 PP2500529880 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 26.563.900 26.563.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 30.381.000 30.381.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 29.446.200 29.446.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 26.563.900 26.563.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 30.381.000 30.381.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 29.446.200 29.446.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 26.563.900 26.563.900 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 30.381.000 30.381.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 29.446.200 29.446.200 0
925 PP2500529881 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 75.600.000 75.600.000 0
926 PP2500529882 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 134.244.000 134.244.000 0
927 PP2500529884 Metronidazol + neomycin + nystatin vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 44.688.000 44.688.000 0
928 PP2500529887 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 476.169.000 476.169.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 423.605.490 423.605.490 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 476.169.000 476.169.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 423.605.490 423.605.490 0
929 PP2500529888 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 164.934.000 164.934.000 0
930 PP2500529889 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 205.673.000 205.673.000 0
931 PP2500529890 Mirtazapin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 12.600.000 12.600.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 90 335.000 120 12.750.000 12.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 12.600.000 12.600.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 90 335.000 120 12.750.000 12.750.000 0
932 PP2500529891 Mirtazapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 15.015.000 15.015.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 40.150.000 40.150.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 41.800.000 41.800.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 19.635.000 19.635.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 15.015.000 15.015.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 40.150.000 40.150.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 41.800.000 41.800.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 19.635.000 19.635.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 15.015.000 15.015.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 40.150.000 40.150.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 41.800.000 41.800.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 19.635.000 19.635.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 15.015.000 15.015.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 40.150.000 40.150.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 41.800.000 41.800.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 19.635.000 19.635.000 0
933 PP2500529892 Mirtazapin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 6.317.000 120 28.400.000 28.400.000 0
934 PP2500529893 Misoprostol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 72.207.000 72.207.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 72.320.000 72.320.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 72.207.000 72.207.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 72.320.000 72.320.000 0
935 PP2500529894 Misoprostol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 42.200.000 42.200.000 0
936 PP2500529895 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 58.855.000 58.855.000 0
937 PP2500529896 Mometason furoat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 32.500.000 32.500.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 32.500.000 32.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 32.500.000 32.500.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 32.500.000 32.500.000 0
938 PP2500529897 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 19.221.000 120 76.700.000 76.700.000 0
939 PP2500529898 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 63.504.000 63.504.000 0
940 PP2500529899 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 220.893.750 220.893.750 0
941 PP2500529900 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 90 45.473.000 120 88.440.000 88.440.000 0
942 PP2500529901 Montelukast vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 21.900.000 21.900.000 0
943 PP2500529902 Montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 639.100 639.100 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 593.600 593.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 614.600 614.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 639.100 639.100 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 593.600 593.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 614.600 614.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 639.100 639.100 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 593.600 593.600 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 614.600 614.600 0
944 PP2500529904 Morphin hydroclorid/ sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 588.246.750 588.246.750 0
945 PP2500529905 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 513.184.640 513.184.640 0
946 PP2500529906 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 7.920.000 7.920.000 0
947 PP2500529907 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 178.100.000 178.100.000 0
948 PP2500529908 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 60.950.000 60.950.000 0
949 PP2500529909 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 21.031.000 120 95.450.000 95.450.000 0
950 PP2500529911 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 18.200.000 18.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 17.800.000 17.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 18.200.000 18.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 17.800.000 17.800.000 0
951 PP2500529912 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 16.575.000 16.575.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 16.495.000 16.495.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 16.575.000 16.575.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 16.495.000 16.495.000 0
952 PP2500529913 Moxifloxacin vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 893.200.000 893.200.000 0
953 PP2500529914 Moxifloxacin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 278.000.000 278.000.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 250.000.000 250.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 278.000.000 278.000.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 250.000.000 250.000.000 0
954 PP2500529915 Moxifloxacin + dexamethason phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 35.200.000 35.200.000 0
955 PP2500529916 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 25.042.000 120 105.000.000 105.000.000 0
956 PP2500529917 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 25.042.000 120 37.548.000 37.548.000 0
957 PP2500529918 Mupirocin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 18.900.000 18.900.000 0
958 PP2500529919 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 6.349.500 6.349.500 0
959 PP2500529920 N-acetylcystein vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 90 12.432.000 120 91.500.000 91.500.000 0
960 PP2500529921 N-acetylcystein vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 31.154.000 31.154.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 32.543.300 32.543.300 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 31.154.000 31.154.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 32.543.300 32.543.300 0
961 PP2500529922 N-acetylcystein vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 19.040.000 19.040.000 0
962 PP2500529923 N-acetylcystein vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 40.894.400 40.894.400 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 97.356.000 97.356.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 25.620.000 25.620.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 43.578.400 43.578.400 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 23.424.000 23.424.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 21.716.000 21.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 30.744.000 30.744.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 20.252.000 20.252.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 32.696.000 32.696.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 40.894.400 40.894.400 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 97.356.000 97.356.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 25.620.000 25.620.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 43.578.400 43.578.400 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 23.424.000 23.424.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 21.716.000 21.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 30.744.000 30.744.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 20.252.000 20.252.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 32.696.000 32.696.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 40.894.400 40.894.400 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 97.356.000 97.356.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 25.620.000 25.620.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 43.578.400 43.578.400 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 23.424.000 23.424.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 21.716.000 21.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 30.744.000 30.744.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 20.252.000 20.252.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 32.696.000 32.696.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 40.894.400 40.894.400 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 97.356.000 97.356.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 25.620.000 25.620.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 43.578.400 43.578.400 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 23.424.000 23.424.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 21.716.000 21.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 30.744.000 30.744.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 20.252.000 20.252.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 32.696.000 32.696.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 40.894.400 40.894.400 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 97.356.000 97.356.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 25.620.000 25.620.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 43.578.400 43.578.400 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 23.424.000 23.424.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 21.716.000 21.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 30.744.000 30.744.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 20.252.000 20.252.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 32.696.000 32.696.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 40.894.400 40.894.400 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 97.356.000 97.356.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 25.620.000 25.620.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 43.578.400 43.578.400 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 23.424.000 23.424.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 21.716.000 21.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 30.744.000 30.744.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 20.252.000 20.252.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 32.696.000 32.696.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 40.894.400 40.894.400 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 97.356.000 97.356.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 25.620.000 25.620.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 43.578.400 43.578.400 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 23.424.000 23.424.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 21.716.000 21.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 30.744.000 30.744.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 20.252.000 20.252.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 32.696.000 32.696.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 40.894.400 40.894.400 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 97.356.000 97.356.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 25.620.000 25.620.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 43.578.400 43.578.400 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 23.424.000 23.424.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 21.716.000 21.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 30.744.000 30.744.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 20.252.000 20.252.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 32.696.000 32.696.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 40.894.400 40.894.400 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 97.356.000 97.356.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 25.620.000 25.620.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 43.578.400 43.578.400 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 23.424.000 23.424.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 21.716.000 21.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 30.744.000 30.744.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 20.252.000 20.252.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 32.696.000 32.696.000 0
963 PP2500529924 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.864.000 3.864.000 0
964 PP2500529925 N-acetylcystein vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 850.500 850.500 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 850.500 850.500 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 850.500 850.500 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 850.500 850.500 0
965 PP2500529926 N-acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 840.105.000 840.105.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 456.057.000 456.057.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 90 40.368.000 120 822.960.000 822.960.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 840.105.000 840.105.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 456.057.000 456.057.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 90 40.368.000 120 822.960.000 822.960.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 840.105.000 840.105.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 456.057.000 456.057.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 90 40.368.000 120 822.960.000 822.960.000 0
966 PP2500529927 N-acetylcystein vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 89.200.000 89.200.000 0
967 PP2500529928 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 32.781.000 32.781.000 0
968 PP2500529929 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 27.982.500 27.982.500 0
969 PP2500529930 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 22.800.000 22.800.000 0
970 PP2500529931 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 175.593.600 175.593.600 0
971 PP2500529932 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 16.000.000 16.000.000 0
972 PP2500529934 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 14.163.600 14.163.600 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 13.949.000 13.949.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 14.163.600 14.163.600 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 13.949.000 13.949.000 0
973 PP2500529935 Natri clorid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 81.500.000 81.500.000 0
974 PP2500529936 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 26.796.000 26.796.000 0
975 PP2500529937 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 432.483.000 120 374.000.000 374.000.000 0
976 PP2500529938 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 561.882.000 561.882.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 553.884.040 553.884.040 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 561.882.000 561.882.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 553.884.040 553.884.040 0
977 PP2500529939 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 432.483.000 120 654.720.000 654.720.000 0
978 PP2500529940 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 220.000.000 220.000.000 0
979 PP2500529941 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 989.705.600 989.705.600 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 864.603.520 864.603.520 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 1.296.288.000 1.296.288.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 989.705.600 989.705.600 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 864.603.520 864.603.520 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 1.296.288.000 1.296.288.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 989.705.600 989.705.600 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 864.603.520 864.603.520 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 1.296.288.000 1.296.288.000 0
980 PP2500529942 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 432.483.000 120 462.000.000 462.000.000 0
981 PP2500529943 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 9.600.000 9.600.000 0
982 PP2500529944 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 274.464.400 274.464.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 264.732.960 264.732.960 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 274.464.400 274.464.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 264.732.960 264.732.960 0
983 PP2500529945 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 432.483.000 120 1.832.200.000 1.832.200.000 0
984 PP2500529946 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 1.225.000.000 1.225.000.000 0
985 PP2500529947 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 3.602.718.000 3.602.718.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 3.627.075.000 3.627.075.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 3.427.453.500 3.427.453.500 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 3.602.718.000 3.602.718.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 3.627.075.000 3.627.075.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 3.427.453.500 3.427.453.500 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 3.602.718.000 3.602.718.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 3.627.075.000 3.627.075.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 3.427.453.500 3.427.453.500 0
986 PP2500529948 Natri clorid vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 14.395.370 14.395.370 0
987 PP2500529949 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 50.611.550 50.611.550 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 49.799.600 49.799.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 56.836.500 56.836.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 50.611.550 50.611.550 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 49.799.600 49.799.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 56.836.500 56.836.500 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 50.611.550 50.611.550 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 49.799.600 49.799.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 56.836.500 56.836.500 0
988 PP2500529950 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 255.888.000 255.888.000 0
989 PP2500529951 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 39.000.000 39.000.000 0
990 PP2500529952 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 46.762.500 46.762.500 0
991 PP2500529953 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 4.400.000 4.400.000 0
992 PP2500529954 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 34.200.000 34.200.000 0
993 PP2500529955 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 89.700.000 89.700.000 0
994 PP2500529956 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 418.000.000 418.000.000 0
995 PP2500529957 Natri hyaluronat vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 90 24.022.000 120 220.000.000 220.000.000 0
996 PP2500529958 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 394.800 394.800 0
997 PP2500529959 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 59.808.000 59.808.000 0
998 PP2500529960 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 112.720.000 112.720.000 0
999 PP2500529962 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 4.600.000 4.600.000 0
1000 PP2500529963 Nebivolol vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 8.970.000 8.970.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 12.075.000 12.075.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 12.075.000 12.075.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 8.970.000 8.970.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 12.075.000 12.075.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 12.075.000 12.075.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 8.970.000 8.970.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 12.075.000 12.075.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 12.075.000 12.075.000 0
1001 PP2500529964 Nefopam hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 640.845.000 640.845.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 125.822.000 130 624.483.000 624.483.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 640.845.000 640.845.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 125.822.000 130 624.483.000 624.483.000 0
1002 PP2500529966 Nefopam hydroclorid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 10.500.000 10.500.000 0
1003 PP2500529967 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 582.676.000 582.676.000 0
1004 PP2500529968 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 195.624.000 195.624.000 0
1005 PP2500529969 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 939.081.000 939.081.000 0
1006 PP2500529970 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 284.412.000 284.412.000 0
1007 PP2500529971 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 108.381.000 108.381.000 0
1008 PP2500529974 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 49.003.200 49.003.200 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 49.062.960 49.062.960 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 49.003.200 49.003.200 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 49.062.960 49.062.960 0
1009 PP2500529975 Netilmicin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 66.192.000 66.192.000 0
1010 PP2500529976 Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + glycerol + phospholipid) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 275.366.000 275.366.000 0
1011 PP2500529977 Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + lecithin + glycerol) vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 41.949.000 120 78.988.000 78.988.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 85.498.000 85.498.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 41.949.000 120 78.988.000 78.988.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 85.498.000 85.498.000 0
1012 PP2500529978 Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 231.120.000 231.120.000 0
1013 PP2500529979 Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 362.032.000 362.032.000 0
1014 PP2500529981 Nicardipin hydroclorid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 308.280.000 308.280.000 0
1015 PP2500529982 Nicardipin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 510.000.000 510.000.000 0
1016 PP2500529983 Nicorandil vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 639.000.000 639.000.000 0
1017 PP2500529984 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 736.554.000 736.554.000 0
1018 PP2500529985 Nicorandil vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 800.450.000 800.450.000 0
1019 PP2500529986 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 971.066.250 971.066.250 0
1020 PP2500529987 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 1.234.965.000 1.234.965.000 0
1021 PP2500529988 Nifedipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 285.870.000 285.870.000 0
1022 PP2500529989 Nifedipin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 33.600.000 33.600.000 0
1023 PP2500529991 Nifedipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 123.200.000 123.200.000 0
1024 PP2500529993 Nimodipin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 187.520.000 187.520.000 0
1025 PP2500529994 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 90 1.440.000 120 70.140.000 70.140.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 90.000.000 90.000.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 90 1.440.000 120 70.140.000 70.140.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 90.000.000 90.000.000 0
1026 PP2500529996 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 56.563.000 56.563.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 45.190.860 45.190.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 52.097.500 52.097.500 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 44.655.000 44.655.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 178.620.000 178.620.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 56.563.000 56.563.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 45.190.860 45.190.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 52.097.500 52.097.500 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 44.655.000 44.655.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 178.620.000 178.620.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 56.563.000 56.563.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 45.190.860 45.190.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 52.097.500 52.097.500 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 44.655.000 44.655.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 178.620.000 178.620.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 56.563.000 56.563.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 45.190.860 45.190.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 52.097.500 52.097.500 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 44.655.000 44.655.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 178.620.000 178.620.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 56.563.000 56.563.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 45.190.860 45.190.860 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 52.097.500 52.097.500 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 44.655.000 44.655.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 178.620.000 178.620.000 0
1027 PP2500529997 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 21.725.550 21.725.550 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 26.125.000 26.125.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 22.990.000 22.990.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 21.725.550 21.725.550 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 26.125.000 26.125.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 22.990.000 22.990.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 21.725.550 21.725.550 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 26.125.000 26.125.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 22.990.000 22.990.000 0
1028 PP2500529998 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 90 1.274.000 120 63.700.000 63.700.000 0
1029 PP2500529999 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 123.820.000 123.820.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 21.031.000 120 176.300.000 176.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 123.820.000 123.820.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 21.031.000 120 176.300.000 176.300.000 0
1030 PP2500530000 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 98.543.500 98.543.500 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 98.412.300 98.412.300 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 98.543.500 98.543.500 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 98.412.300 98.412.300 0
1031 PP2500530001 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 762.113.700 762.113.700 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 761.312.880 761.312.880 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 762.113.700 762.113.700 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 761.312.880 761.312.880 0
1032 PP2500530002 Nước cất pha tiêm vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 1.384.416.000 1.384.416.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 1.494.015.600 1.494.015.600 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 1.319.040.800 1.319.040.800 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 1.384.416.000 1.384.416.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 1.494.015.600 1.494.015.600 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 1.319.040.800 1.319.040.800 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 1.384.416.000 1.384.416.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 1.494.015.600 1.494.015.600 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 1.319.040.800 1.319.040.800 0
1033 PP2500530003 Nước cất pha tiêm vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 1.548.196.200 1.548.196.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 1.444.983.120 1.444.983.120 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 1.444.983.120 1.444.983.120 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 1.548.196.200 1.548.196.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 1.444.983.120 1.444.983.120 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 1.444.983.120 1.444.983.120 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 1.548.196.200 1.548.196.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 1.444.983.120 1.444.983.120 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 1.444.983.120 1.444.983.120 0
1034 PP2500530005 Nystatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 1.041.600 1.041.600 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 739.200 739.200 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 1.041.600 1.041.600 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 739.200 739.200 0
1035 PP2500530006 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 90 12.432.000 120 366.384.000 366.384.000 0
1036 PP2500530008 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 196.207.200 196.207.200 0
1037 PP2500530009 Octreotid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 90 8.334.000 120 15.657.600 15.657.600 0
1038 PP2500530010 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 204.000.000 204.000.000 0
1039 PP2500530011 Octreotid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 15.481.000 120 214.200.000 214.200.000 0
1040 PP2500530012 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 204.000.000 204.000.000 0
1041 PP2500530013 Ofloxacin vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 38.489.000 120 361.307.000 361.307.000 0
1042 PP2500530015 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 6.688.500 6.688.500 0
1043 PP2500530016 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 844.272.000 844.272.000 0
1044 PP2500530017 Ofloxacin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 1.944.800.000 1.944.800.000 0
1045 PP2500530018 Ofloxacin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 26.273.000 120 212.500.000 212.500.000 0
1046 PP2500530019 Ofloxacin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 151.800.000 151.800.000 0
1047 PP2500530021 Ofloxacin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 19.221.000 120 212.182.600 212.182.600 0
1048 PP2500530022 Ofloxacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 148.950.000 148.950.000 0
1049 PP2500530024 Ofloxacin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 18.228.000 18.228.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.844.600 13.844.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 18.228.000 18.228.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.844.600 13.844.600 0
1050 PP2500530025 Olanzapin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 12.644.000 12.644.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 13.952.000 13.952.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 12.644.000 12.644.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 13.952.000 13.952.000 0
1051 PP2500530026 Olanzapin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 84.374.000 120 15.369.200 15.369.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 14.753.200 14.753.200 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 84.374.000 120 15.369.200 15.369.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 14.753.200 14.753.200 0
1052 PP2500530027 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 301.331.250 301.331.250 0
1053 PP2500530028 Olopatadin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 28.560.000 28.560.000 0
1054 PP2500530030 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 5.454.000 5.454.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 7.272.000 7.272.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 15.756.000 15.756.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 5.454.000 5.454.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 7.272.000 7.272.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 15.756.000 15.756.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 5.454.000 5.454.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 7.272.000 7.272.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 15.756.000 15.756.000 0
1055 PP2500530031 Omeprazol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 42.471.440 42.471.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 43.353.200 43.353.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 9.919.800 9.919.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.226.400 13.226.400 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 28.657.200 28.657.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 42.471.440 42.471.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 43.353.200 43.353.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 9.919.800 9.919.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.226.400 13.226.400 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 28.657.200 28.657.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 42.471.440 42.471.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 43.353.200 43.353.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 9.919.800 9.919.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.226.400 13.226.400 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 28.657.200 28.657.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 42.471.440 42.471.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 43.353.200 43.353.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 9.919.800 9.919.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.226.400 13.226.400 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 28.657.200 28.657.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 42.471.440 42.471.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 43.353.200 43.353.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 9.919.800 9.919.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 13.226.400 13.226.400 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 28.657.200 28.657.200 0
1056 PP2500530032 Omeprazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 5.967.000 120 24.234.000 24.234.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 35.608.000 120 24.696.000 24.696.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 90 5.967.000 120 24.234.000 24.234.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 35.608.000 120 24.696.000 24.696.000 0
1057 PP2500530033 Omeprazol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 90 218.518.000 120 300.840.000 300.840.000 0
1058 PP2500530034 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 13.338.600 13.338.600 0
1059 PP2500530035 Ondansetron vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 17.424.000 17.424.000 0
1060 PP2500530036 Ondansetron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 22.500.000 22.500.000 0
1061 PP2500530037 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 16.400.000 16.400.000 0
1062 PP2500530038 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 34.062.500 34.062.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 40.057.500 40.057.500 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 34.662.000 34.662.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 34.062.500 34.062.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 40.057.500 40.057.500 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 34.662.000 34.662.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 34.062.500 34.062.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 40.057.500 40.057.500 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 34.662.000 34.662.000 0
1063 PP2500530039 Oxacilin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 21.031.000 120 247.000.000 247.000.000 0
1064 PP2500530040 Oxacilin vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 90 45.653.000 120 266.175.000 266.175.000 0
1065 PP2500530041 Oxacilin vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 1.800.000 1.800.000 0
1066 PP2500530042 Oxacilin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 164.000.000 164.000.000 0
1067 PP2500530043 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 209.170.500 209.170.500 0
1068 PP2500530044 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 13.551.075 13.551.075 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 90 736.000 120 17.617.500 17.617.500 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 13.551.075 13.551.075 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 90 736.000 120 17.617.500 17.617.500 0
1069 PP2500530045 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 11.700.000 11.700.000 0
1070 PP2500530046 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 25.651.500 25.651.500 0
1071 PP2500530047 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 16.525.500 16.525.500 0
1072 PP2500530048 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 11.718.000 11.718.000 0
1073 PP2500530049 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 9.328.000 120 466.400.000 466.400.000 0
1074 PP2500530050 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 465.850.000 465.850.000 0
1075 PP2500530051 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 412.250.000 412.250.000 0
1076 PP2500530052 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 340.477.830 340.477.830 0
1077 PP2500530053 Paclitaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 158.678.650 158.678.650 0
1078 PP2500530054 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 110.107.200 110.107.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 110.376.000 110.376.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 110.107.200 110.107.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 110.376.000 110.376.000 0
1079 PP2500530055 Pamidronat vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 87.297.000 120 30.750.000 30.750.000 0
1080 PP2500530056 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 37.287.000 120 1.178.100.000 1.178.100.000 0
1081 PP2500530058 Pantoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 205.100.000 205.100.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 203.000.000 203.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 205.100.000 205.100.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 203.000.000 203.000.000 0
1082 PP2500530059 Pantoprazol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 4.860.000 4.860.000 0
1083 PP2500530060 Pantoprazol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 60.807.000 120 48.600.000 48.600.000 0
1084 PP2500530061 Pantoprazol vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 115.023.380 115.023.380 0
1085 PP2500530062 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 7.440.000 7.440.000 0
1086 PP2500530063 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 16.601.200 16.601.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 16.277.800 16.277.800 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 28.297.500 28.297.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 16.601.200 16.601.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 16.277.800 16.277.800 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 28.297.500 28.297.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 16.601.200 16.601.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 16.277.800 16.277.800 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 28.297.500 28.297.500 0
1087 PP2500530064 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 60.776.100 60.776.100 0
1088 PP2500530065 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 29.173.050 29.173.050 0
1089 PP2500530066 Paracetamol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 3.880.800 3.880.800 0
1090 PP2500530067 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 3.170.720 3.170.720 0
1091 PP2500530069 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 20.736.600 20.736.600 0
1092 PP2500530070 Paracetamol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 3.057.600 3.057.600 0
1093 PP2500530071 Paracetamol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 149.027.000 120 95.760.000 95.760.000 0
1094 PP2500530072 Paracetamol vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 212.000.000 212.000.000 0
1095 PP2500530073 Paracetamol vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 584.384.220 584.384.220 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 630.124.200 630.124.200 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 767.664.000 767.664.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 584.384.220 584.384.220 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 630.124.200 630.124.200 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 767.664.000 767.664.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 242.339.000 120 584.384.220 584.384.220 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 630.124.200 630.124.200 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 767.664.000 767.664.000 0
1096 PP2500530074 Paracetamol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 411.400.000 411.400.000 0
1097 PP2500530075 Paracetamol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 97.335.000 97.335.000 0
1098 PP2500530076 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 44.677.500 44.677.500 0
1099 PP2500530077 Paracetamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 339.992.520 339.992.520 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 323.802.400 323.802.400 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 339.992.520 339.992.520 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 323.802.400 323.802.400 0
1100 PP2500530078 Paracetamol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 38.850.900 38.850.900 0
1101 PP2500530079 Paracetamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 9.741.000 9.741.000 0
1102 PP2500530080 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 49.528.000 49.528.000 0
1103 PP2500530081 Paracetamol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 85.059.000 120 71.672.000 71.672.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 44.640.000 44.640.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 40.895.200 40.895.200 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 85.059.000 120 71.672.000 71.672.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 44.640.000 44.640.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 40.895.200 40.895.200 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 85.059.000 120 71.672.000 71.672.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 44.640.000 44.640.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 40.895.200 40.895.200 0
1104 PP2500530082 Paracetamol vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 313.656.120 313.656.120 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 309.710.760 309.710.760 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 313.656.120 313.656.120 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 309.710.760 309.710.760 0
1105 PP2500530083 Paracetamol vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 28.727.920 28.727.920 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 27.094.560 27.094.560 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 28.727.920 28.727.920 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 27.094.560 27.094.560 0
1106 PP2500530084 Paracetamol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 1.685.970.000 1.685.970.000 0
1107 PP2500530085 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 41.954.640 41.954.640 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 42.432.000 42.432.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 41.954.640 41.954.640 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 42.432.000 42.432.000 0
1108 PP2500530086 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 309.680.000 309.680.000 0
1109 PP2500530087 Paracetamol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 118.755.000 118.755.000 0
1110 PP2500530088 Paracetamol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 97.508.000 97.508.000 0
1111 PP2500530089 Paracetamol vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 195.794.000 195.794.000 0
1112 PP2500530090 Paracetamol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 45.561.180 45.561.180 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 47.730.760 47.730.760 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 30.808.036 30.808.036 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 42.523.768 42.523.768 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 45.561.180 45.561.180 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 47.730.760 47.730.760 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 30.808.036 30.808.036 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 42.523.768 42.523.768 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 45.561.180 45.561.180 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 47.730.760 47.730.760 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 30.808.036 30.808.036 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 42.523.768 42.523.768 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 45.561.180 45.561.180 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 47.730.760 47.730.760 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 30.808.036 30.808.036 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 42.523.768 42.523.768 0
1113 PP2500530091 Paracetamol vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 90 1.080.000 120 4.264.000 4.264.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 7.199.600 7.199.600 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 6.478.000 6.478.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 90 1.080.000 120 4.264.000 4.264.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 7.199.600 7.199.600 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 6.478.000 6.478.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 90 1.080.000 120 4.264.000 4.264.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 7.199.600 7.199.600 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 6.478.000 6.478.000 0
1114 PP2500530092 Paracetamol vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 41.949.000 120 24.000.000 24.000.000 0
1115 PP2500530093 Paracetamol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 90.400.000 90.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 103.960.000 103.960.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 90.400.000 90.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 103.960.000 103.960.000 0
1116 PP2500530094 Paracetamol vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 144.000.000 144.000.000 0
1117 PP2500530095 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 11.628.000 11.628.000 0
1118 PP2500530096 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 43.155.000 43.155.000 0
1119 PP2500530097 Paracetamol vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 14.710.800 14.710.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 14.760.000 14.760.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 14.710.800 14.710.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 14.760.000 14.760.000 0
1120 PP2500530098 Paracetamol + chlorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 42.020.000 42.020.000 0
1121 PP2500530099 Paracetamol + chlorpheniramin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 40.932.000 40.932.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 40.022.400 40.022.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 40.932.000 40.932.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 40.022.400 40.022.400 0
1122 PP2500530100 Paracetamol + chlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 1.742.000 1.742.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 2.599.600 2.599.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 1.742.000 1.742.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 2.599.600 2.599.600 0
1123 PP2500530101 Paracetamol + chlorpheniramin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 325.950.000 325.950.000 0
1124 PP2500530104 Paracetamol + codein phosphat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 315.948.000 315.948.000 0
1125 PP2500530105 Paracetamol + codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 6.006.000 6.006.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 6.325.000 6.325.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 6.006.000 6.006.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 6.325.000 6.325.000 0
1126 PP2500530107 Paracetamol + methocarbamol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 12.075.000 12.075.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 11.500.000 11.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 13.041.000 13.041.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 12.075.000 12.075.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 11.500.000 11.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 13.041.000 13.041.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 12.075.000 12.075.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 11.500.000 11.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 13.041.000 13.041.000 0
1127 PP2500530108 Paracetamol + tramadol hydroclorid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 361.210.000 361.210.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 232.880.000 232.880.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 361.210.000 361.210.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 232.880.000 232.880.000 0
1128 PP2500530109 Paracetamol + tramadol hydroclorid vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 152.880.000 152.880.000 0
1129 PP2500530110 Paracetamol + tramadol hydroclorid vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 90 53.000.000 120 23.858.000 23.858.000 0
1130 PP2500530111 Perindopril (erbumin/ tert-butylamin) vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 342.264.000 342.264.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 315.936.000 315.936.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 342.264.000 342.264.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 315.936.000 315.936.000 0
1131 PP2500530112 Perindopril (erbumin/ tert-butylamin) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 45.648.000 45.648.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 42.795.000 42.795.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 45.648.000 45.648.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 42.795.000 42.795.000 0
1132 PP2500530113 Perindopril arginin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 4.686.096.000 4.686.096.000 0
1133 PP2500530114 Perindopril arginin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 211.164.000 120 1.597.900.000 1.597.900.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 124.114.000 120 1.900.950.000 1.900.950.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 1.630.960.000 1.630.960.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 211.164.000 120 1.597.900.000 1.597.900.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 124.114.000 120 1.900.950.000 1.900.950.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 1.630.960.000 1.630.960.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 211.164.000 120 1.597.900.000 1.597.900.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 124.114.000 120 1.900.950.000 1.900.950.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 1.630.960.000 1.630.960.000 0
1134 PP2500530115 Perindopril arginin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 1.150.086.000 1.150.086.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 90 25.756.000 120 1.150.086.000 1.150.086.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 1.150.086.000 1.150.086.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 90 25.756.000 120 1.150.086.000 1.150.086.000 0
1135 PP2500530116 Perindopril arginin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 11.272.500 11.272.500 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 90 2.572.000 120 13.861.000 13.861.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 11.272.500 11.272.500 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 90 2.572.000 120 13.861.000 13.861.000 0
1136 PP2500530117 Perindopril arginin + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 1.472.120.000 1.472.120.000 0
1137 PP2500530119 Perindopril arginin + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 308.365.200 308.365.200 0
1138 PP2500530121 Perindopril arginin + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 689.538.850 689.538.850 0
1139 PP2500530123 Perindopril arginin + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 3.156.131.000 3.156.131.000 0
1140 PP2500530125 Perindopril arginin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 1.313.260.000 1.313.260.000 0
1141 PP2500530126 Perindopril arginin + indapamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 134.400.000 134.400.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 150.784.000 150.784.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 153.600.000 153.600.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 134.400.000 134.400.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 150.784.000 150.784.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 153.600.000 153.600.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 134.400.000 134.400.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 150.784.000 150.784.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 153.600.000 153.600.000 0
1142 PP2500530127 Perindopril arginin + indapamid + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 1.669.812.980 1.669.812.980 0
1143 PP2500530128 Perindopril tert-butylamin + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 34.890.000 120 172.542.000 172.542.000 0
1144 PP2500530129 Perindopril tert-butylamin + amlodipin vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 120.000.000 120.000.000 0
1145 PP2500530130 Perindopril tert-butylamin + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 1.191.948.000 1.191.948.000 0
1146 PP2500530131 Perindopril tert-butylamin + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 34.890.000 120 295.200.000 295.200.000 0
1147 PP2500530132 Perindopril tert-butylamin + amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 538.620.000 538.620.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 638.260.000 638.260.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 538.620.000 538.620.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 638.260.000 638.260.000 0
1148 PP2500530136 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 230.202.000 230.202.000 0
1149 PP2500530137 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 77.132.685 77.132.685 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 77.292.380 77.292.380 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 77.132.685 77.132.685 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 77.292.380 77.292.380 0
1150 PP2500530138 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 5.932.500 5.932.500 0
1151 PP2500530139 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 7.268.100 7.268.100 0
1152 PP2500530141 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 75.114.670 75.114.670 0
1153 PP2500530142 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 248.960.000 248.960.000 0
1154 PP2500530143 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 10.914.750 10.914.750 0
1155 PP2500530144 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 1.408.000.000 1.408.000.000 0
1156 PP2500530145 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 149.027.000 120 3.769.920.000 3.769.920.000 0
1157 PP2500530147 Piperacilin vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 1.820.900.000 1.820.900.000 0
1158 PP2500530148 Piperacilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 1.079.475.000 1.079.475.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 1.073.000.000 1.073.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 1.079.475.000 1.079.475.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 1.073.000.000 1.073.000.000 0
1159 PP2500530149 Piperacilin + tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 554.400.000 554.400.000 0
1160 PP2500530150 Piperacilin + tazobactam vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 297.500.000 297.500.000 0
1161 PP2500530151 Piperacilin + tazobactam vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 269.165.000 269.165.000 0
1162 PP2500530152 Piperacilin + tazobactam vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 337.400.000 337.400.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 420.000.000 420.000.000 0
vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 337.400.000 337.400.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 420.000.000 420.000.000 0
1163 PP2500530153 Piperacilin + tazobactam vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 1.377.500.000 1.377.500.000 0
1164 PP2500530154 Piracetam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 418.200.000 418.200.000 0
1165 PP2500530155 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 25.500.000 25.500.000 0
1166 PP2500530156 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 30.779.000 120 19.200.000 19.200.000 0
1167 PP2500530157 Piracetam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 209.842.500 209.842.500 0
1168 PP2500530158 Piracetam vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 87.519.600 87.519.600 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 60.692.940 60.692.940 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 87.519.600 87.519.600 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 60.692.940 60.692.940 0
1169 PP2500530159 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 600.000 600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 597.440 597.440 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 600.000 600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 597.440 597.440 0
1170 PP2500530160 Piracetam vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 130.379.000 120 605.925.000 605.925.000 0
1171 PP2500530161 Piracetam vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 122.640.000 122.640.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 90 2.760.000 120 116.800.000 116.800.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 122.640.000 122.640.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 90 2.760.000 120 116.800.000 116.800.000 0
1172 PP2500530162 Piracetam vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 6.988.800 6.988.800 0
1173 PP2500530163 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 30.779.000 120 1.526.909.600 1.526.909.600 0
1174 PP2500530164 Piracetam vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 309.105.000 309.105.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 274.760.000 274.760.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 246.940.550 246.940.550 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 309.105.000 309.105.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 274.760.000 274.760.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 246.940.550 246.940.550 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 309.105.000 309.105.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 274.760.000 274.760.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 246.940.550 246.940.550 0
1175 PP2500530165 Piracetam vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 891.840.000 891.840.000 0
1176 PP2500530166 Piracetam vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 11.232.000 11.232.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 10.608.000 10.608.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 6.572.800 6.572.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.552.000 6.552.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.888.000 4.888.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 8.320.000 8.320.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 11.232.000 11.232.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 10.608.000 10.608.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 6.572.800 6.572.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.552.000 6.552.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.888.000 4.888.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 8.320.000 8.320.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 11.232.000 11.232.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 10.608.000 10.608.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 6.572.800 6.572.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.552.000 6.552.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.888.000 4.888.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 8.320.000 8.320.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 11.232.000 11.232.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 10.608.000 10.608.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 6.572.800 6.572.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.552.000 6.552.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.888.000 4.888.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 8.320.000 8.320.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 11.232.000 11.232.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 10.608.000 10.608.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 6.572.800 6.572.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.552.000 6.552.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.888.000 4.888.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 8.320.000 8.320.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 11.232.000 11.232.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 10.608.000 10.608.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 6.572.800 6.572.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.552.000 6.552.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.888.000 4.888.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 8.320.000 8.320.000 0
1177 PP2500530167 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 89.880.000 89.880.000 0
1178 PP2500530168 Piracetam vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 73.752.000 73.752.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 67.079.200 67.079.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 73.752.000 73.752.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 73.752.000 73.752.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 67.079.200 67.079.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 73.752.000 73.752.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 73.752.000 73.752.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 67.079.200 67.079.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 73.752.000 73.752.000 0
1179 PP2500530169 Piroxicam vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 60.010.000 60.010.000 0
1180 PP2500530170 Piroxicam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 107.460.000 107.460.000 0
1181 PP2500530171 Piroxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 23.400.000 23.400.000 0
1182 PP2500530173 Piroxicam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 473.067.000 120 23.000.000 23.000.000 0
1183 PP2500530174 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 52.987.200 52.987.200 0
1184 PP2500530175 Piroxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 2.755.000 2.755.000 0
1185 PP2500530176 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 3.895.000 120 26.000.000 26.000.000 0
1186 PP2500530177 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 3.895.000 120 38.587.500 38.587.500 0
1187 PP2500530178 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 72.120.000 72.120.000 0
1188 PP2500530179 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 3.895.000 120 94.962.000 94.962.000 0
1189 PP2500530180 Polystyren vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 149.027.000 120 35.280.000 35.280.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 35.280.000 35.280.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 149.027.000 120 35.280.000 35.280.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 35.280.000 35.280.000 0
1190 PP2500530181 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 139.639.500 139.639.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 138.105.000 138.105.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 139.639.500 139.639.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 138.105.000 138.105.000 0
1191 PP2500530182 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 51.570.000 51.570.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 52.945.200 52.945.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 51.570.000 51.570.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 52.945.200 52.945.200 0
1192 PP2500530183 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 89.216.000 89.216.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 97.088.000 97.088.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 85.962.240 85.962.240 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 91.315.200 91.315.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 89.216.000 89.216.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 97.088.000 97.088.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 85.962.240 85.962.240 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 91.315.200 91.315.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 89.216.000 89.216.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 97.088.000 97.088.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 85.962.240 85.962.240 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 91.315.200 91.315.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 89.216.000 89.216.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 97.088.000 97.088.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 85.962.240 85.962.240 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 91.315.200 91.315.200 0
1193 PP2500530184 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 420.675.000 420.675.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 402.900.000 402.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 337.725.000 337.725.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 385.125.000 385.125.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 420.675.000 420.675.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 402.900.000 402.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 337.725.000 337.725.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 385.125.000 385.125.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 420.675.000 420.675.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 402.900.000 402.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 337.725.000 337.725.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 385.125.000 385.125.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 420.675.000 420.675.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 402.900.000 402.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 337.725.000 337.725.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 385.125.000 385.125.000 0
1194 PP2500530185 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 19.440.000 19.440.000 0
1195 PP2500530186 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 100.620.000 100.620.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 100.386.000 100.386.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 92.430.000 92.430.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 100.620.000 100.620.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 100.386.000 100.386.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 92.430.000 92.430.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 100.620.000 100.620.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 100.386.000 100.386.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 92.430.000 92.430.000 0
1196 PP2500530187 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 201.000.000 201.000.000 0
1197 PP2500530188 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 23.100.000 23.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 21.400.000 21.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 23.100.000 23.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 21.400.000 21.400.000 0
1198 PP2500530189 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 23.290.000 23.290.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 22.950.000 22.950.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 21.930.000 21.930.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 23.290.000 23.290.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 22.950.000 22.950.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 21.930.000 21.930.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 23.290.000 23.290.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 22.950.000 22.950.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 21.930.000 21.930.000 0
1199 PP2500530190 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 114.550.000 114.550.000 0
1200 PP2500530191 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 336.960.000 336.960.000 0
1201 PP2500530192 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 678.966.500 678.966.500 0
1202 PP2500530193 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 433.500.000 433.500.000 0
1203 PP2500530195 Pravastatin natri vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 132.680.000 120 1.570.590.000 1.570.590.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 1.566.850.500 1.566.850.500 0
vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 132.680.000 120 1.570.590.000 1.570.590.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 1.566.850.500 1.566.850.500 0
1204 PP2500530196 Pravastatin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 3.465.000 3.465.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 3.045.000 3.045.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 3.465.000 3.465.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 3.045.000 3.045.000 0
1205 PP2500530197 Pravastatin natri vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 85.059.000 120 368.300.000 368.300.000 0
1206 PP2500530198 Pravastatin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 32.560.500 32.560.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 38.319.500 38.319.500 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 35.351.400 35.351.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 32.560.500 32.560.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 38.319.500 38.319.500 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 35.351.400 35.351.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 32.560.500 32.560.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 38.319.500 38.319.500 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 35.351.400 35.351.400 0
1207 PP2500530199 Pravastatin natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 986.370.000 986.370.000 0
1208 PP2500530200 Pravastatin natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 20.160.000 20.160.000 0
1209 PP2500530202 Pregabalin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 77.000.000 77.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 77.000.000 77.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 77.000.000 77.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 77.000.000 77.000.000 0
1210 PP2500530203 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 3.762.000 3.762.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 4.338.000 4.338.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 3.762.000 3.762.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 4.338.000 4.338.000 0
1211 PP2500530204 Probenecid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 26.273.000 120 3.650.000 3.650.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 90 147.738.000 130 3.700.000 3.700.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 26.273.000 120 3.650.000 3.650.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 90 147.738.000 130 3.700.000 3.700.000 0
1212 PP2500530205 Procain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 6.744.500 6.744.500 0
1213 PP2500530206 Progesteron vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 14.910.000 14.910.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 15.120.000 15.120.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 14.910.000 14.910.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 15.120.000 15.120.000 0
1214 PP2500530208 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 323.686.400 323.686.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 305.200.000 305.200.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 323.686.400 323.686.400 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 305.200.000 305.200.000 0
1215 PP2500530212 Promethazin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 22.110.000 22.110.000 0
1216 PP2500530214 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 23.218.000 23.218.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 21.714.000 21.714.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 22.644.600 22.644.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 23.218.000 23.218.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 21.714.000 21.714.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 22.644.600 22.644.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 23.218.000 23.218.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 21.714.000 21.714.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 22.644.600 22.644.600 0
1217 PP2500530215 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 19.760.000 19.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 18.480.000 18.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 18.800.000 18.800.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 19.272.000 19.272.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 19.760.000 19.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 18.480.000 18.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 18.800.000 18.800.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 19.272.000 19.272.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 19.760.000 19.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 18.480.000 18.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 18.800.000 18.800.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 19.272.000 19.272.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 19.760.000 19.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 18.480.000 18.480.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 18.800.000 18.800.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 19.272.000 19.272.000 0
1218 PP2500530216 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 2.232.087.750 2.232.087.750 0
1219 PP2500530217 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 154.375.000 154.375.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 218.062.500 218.062.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 144.375.000 144.375.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 146.875.000 146.875.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 150.562.500 150.562.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 154.375.000 154.375.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 218.062.500 218.062.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 144.375.000 144.375.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 146.875.000 146.875.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 150.562.500 150.562.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 154.375.000 154.375.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 218.062.500 218.062.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 144.375.000 144.375.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 146.875.000 146.875.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 150.562.500 150.562.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 154.375.000 154.375.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 218.062.500 218.062.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 144.375.000 144.375.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 146.875.000 146.875.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 150.562.500 150.562.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 154.375.000 154.375.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 218.062.500 218.062.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 144.375.000 144.375.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 146.875.000 146.875.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 150.562.500 150.562.500 0
1220 PP2500530218 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 368.400.000 368.400.000 0
1221 PP2500530219 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 120.000.000 120.000.000 0
1222 PP2500530222 Propranolol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 22.878.900 22.878.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 13.750.450 13.750.450 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 22.878.900 22.878.900 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 13.750.450 13.750.450 0
1223 PP2500530223 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 145.706.400 145.706.400 0
1224 PP2500530224 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 1.500.000 1.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 1.500.000 1.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 5.773.000 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 1.500.000 1.500.000 0
1225 PP2500530225 Pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 16.185.000 16.185.000 0
1226 PP2500530226 Quinapril vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 1.344.711.900 1.344.711.900 0
1227 PP2500530227 Quinapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 22.176.000 22.176.000 0
1228 PP2500530228 Rabeprazol natri vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 124.114.000 120 598.000.000 598.000.000 0
1229 PP2500530229 Rabeprazol natri vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 90 245.239.000 120 150.800.000 150.800.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 90 218.518.000 120 176.800.000 176.800.000 0
vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 90 245.239.000 120 150.800.000 150.800.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 90 218.518.000 120 176.800.000 176.800.000 0
1230 PP2500530230 Rabeprazol natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 213.253.200 213.253.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 159.459.600 159.459.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 213.253.200 213.253.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 159.459.600 159.459.600 0
1231 PP2500530231 Rabeprazol natri vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 8.650.000 8.650.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 8.820.000 8.820.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 8.650.000 8.650.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 8.820.000 8.820.000 0
1232 PP2500530232 Rabeprazol natri vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 111.300.000 111.300.000 0
1233 PP2500530233 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 7.130.000 7.130.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 6.762.000 6.762.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 7.130.000 7.130.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 6.762.000 6.762.000 0
1234 PP2500530234 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 6.900.000 6.900.000 0
1235 PP2500530235 Ramipril vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 252.399.000 252.399.000 0
1236 PP2500530236 Ramipril vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 795.600.000 795.600.000 0
1237 PP2500530237 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 217.255.500 217.255.500 0
1238 PP2500530238 Ramipril vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 58.000.000 58.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 67.200.000 67.200.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 58.800.000 58.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 64.000.000 64.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 58.000.000 58.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 67.200.000 67.200.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 58.800.000 58.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 64.000.000 64.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 58.000.000 58.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 67.200.000 67.200.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 58.800.000 58.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 64.000.000 64.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 58.000.000 58.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 67.200.000 67.200.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 58.800.000 58.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 64.000.000 64.000.000 0
1239 PP2500530239 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 2.089.342.500 2.089.342.500 0
1240 PP2500530240 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 120.960.000 120.960.000 0
1241 PP2500530241 Ramipril vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 24.199.000 120 190.000.000 190.000.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 26.273.000 120 190.000.000 190.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 169.480.000 169.480.000 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 24.199.000 120 190.000.000 190.000.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 26.273.000 120 190.000.000 190.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 169.480.000 169.480.000 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 24.199.000 120 190.000.000 190.000.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 26.273.000 120 190.000.000 190.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 169.480.000 169.480.000 0
1242 PP2500530242 Ramipril vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 256.000.000 256.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 178.400.000 178.400.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 256.000.000 256.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 178.400.000 178.400.000 0
1243 PP2500530243 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 159.600.000 159.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 181.800.000 181.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 23.739.000 120 181.400.000 181.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 175.000.000 175.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 184.000.000 184.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 159.600.000 159.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 181.800.000 181.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 23.739.000 120 181.400.000 181.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 175.000.000 175.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 184.000.000 184.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 159.600.000 159.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 181.800.000 181.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 23.739.000 120 181.400.000 181.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 175.000.000 175.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 184.000.000 184.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 159.600.000 159.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 181.800.000 181.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 23.739.000 120 181.400.000 181.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 175.000.000 175.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 184.000.000 184.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 159.600.000 159.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 181.800.000 181.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 23.739.000 120 181.400.000 181.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 175.000.000 175.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 184.000.000 184.000.000 0
1244 PP2500530244 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 139.650.000 139.650.000 0
1245 PP2500530245 Rebamipid vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 15.722.000 120 19.152.000 19.152.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 19.200.000 19.200.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 15.722.000 120 19.152.000 19.152.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 19.200.000 19.200.000 0
1246 PP2500530248 Rifampicin + isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 82.691.000 150 588.964.128 588.964.128 0
1247 PP2500530249 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 70.000.000 130 47.250.000 47.250.000 0
1248 PP2500530250 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 2.535.000 120 42.250.000 42.250.000 0
1249 PP2500530251 Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 432.483.000 120 1.732.500.000 1.732.500.000 0
1250 PP2500530252 Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 881.348.250 881.348.250 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 838.614.000 838.614.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 881.348.250 881.348.250 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 838.614.000 838.614.000 0
1251 PP2500530253 Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 862.377.600 862.377.600 0
1252 PP2500530254 Ringer lactat + glucose (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat + glucose) vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 7.233.600 7.233.600 0
1253 PP2500530255 Ringer lactat + glucose (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat + glucose) vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 37.264.000 37.264.000 0
1254 PP2500530257 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 1.716.000 1.716.000 0
1255 PP2500530258 Risperidon vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 156.160.000 156.160.000 0
1256 PP2500530259 Rivaroxaban vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 3.000.000 3.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 1.545.000 1.545.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 1.200.000 1.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 1.800.000 1.800.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 3.000.000 3.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 1.545.000 1.545.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 1.200.000 1.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 1.800.000 1.800.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 3.000.000 3.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 1.545.000 1.545.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 1.200.000 1.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 1.800.000 1.800.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 3.000.000 3.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 1.545.000 1.545.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 137.000.000 120 1.200.000 1.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 1.800.000 1.800.000 0
1257 PP2500530260 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 157.563.000 157.563.000 0
1258 PP2500530261 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 484.776.900 484.776.900 0
1259 PP2500530262 Rocuronium bromid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 930.000 930.000 0
1260 PP2500530263 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 310.032.500 310.032.500 0
1261 PP2500530264 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 36.739.200 36.739.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 51.187.200 51.187.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 35.500.800 35.500.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 80.908.800 80.908.800 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 33.024.000 33.024.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 36.739.200 36.739.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 51.187.200 51.187.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 35.500.800 35.500.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 80.908.800 80.908.800 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 33.024.000 33.024.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 36.739.200 36.739.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 51.187.200 51.187.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 35.500.800 35.500.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 80.908.800 80.908.800 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 33.024.000 33.024.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 36.739.200 36.739.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 51.187.200 51.187.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 35.500.800 35.500.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 80.908.800 80.908.800 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 33.024.000 33.024.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 36.739.200 36.739.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 51.187.200 51.187.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 35.500.800 35.500.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 80.908.800 80.908.800 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 33.024.000 33.024.000 0
1262 PP2500530265 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 14.910.000 14.910.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 13.845.000 13.845.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 14.910.000 14.910.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 13.845.000 13.845.000 0
1263 PP2500530266 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 26.733.000 26.733.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 28.500.000 28.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 26.733.000 26.733.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 28.500.000 28.500.000 0
1264 PP2500530267 Rosuvastatin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 797.850.000 797.850.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 780.120.000 780.120.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 90 40.368.000 120 961.360.000 961.360.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 797.850.000 797.850.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 780.120.000 780.120.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 90 40.368.000 120 961.360.000 961.360.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 797.850.000 797.850.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 780.120.000 780.120.000 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 90 40.368.000 120 961.360.000 961.360.000 0
1265 PP2500530268 Rosuvastatin vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 90 115.795.000 120 383.520.000 383.520.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 252.484.000 252.484.000 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 90 115.795.000 120 383.520.000 383.520.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 252.484.000 252.484.000 0
1266 PP2500530270 Roxithromycin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 19.992.000 19.992.000 0
1267 PP2500530271 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 311.202.000 311.202.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 638.010.000 638.010.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 311.202.000 311.202.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 638.010.000 638.010.000 0
1268 PP2500530272 Saccharomyces boulardii vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 90 79.825.000 120 132.867.000 132.867.000 0
1269 PP2500530273 Saccharomyces boulardii vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 5.500.000 5.500.000 0
1270 PP2500530274 Salbutamol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 90 3.273.000 120 124.593.000 124.593.000 0
1271 PP2500530275 Salbutamol vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 11.454.000 11.454.000 0
1272 PP2500530276 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 876.178.800 876.178.800 0
1273 PP2500530277 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 529.200 529.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 526.800 526.800 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 529.200 529.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 526.800 526.800 0
1274 PP2500530278 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 1.166.172.000 1.166.172.000 0
1275 PP2500530279 Salbutamol vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 22.192.000 22.192.000 0
1276 PP2500530280 Salbutamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 1.723.250 1.723.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 1.902.920 1.902.920 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 1.709.690 1.709.690 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 1.723.250 1.723.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 1.902.920 1.902.920 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 1.709.690 1.709.690 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 1.723.250 1.723.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 1.902.920 1.902.920 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 1.709.690 1.709.690 0
1277 PP2500530281 Salbutamol vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 537.312.000 537.312.000 0
1278 PP2500530282 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 109.760.000 109.760.000 0
1279 PP2500530283 Salbutamol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 94.760.000 94.760.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 95.128.000 95.128.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 88.872.000 88.872.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 94.760.000 94.760.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 95.128.000 95.128.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 88.872.000 88.872.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 94.760.000 94.760.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 95.128.000 95.128.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 88.872.000 88.872.000 0
1280 PP2500530284 Salbutamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 1.500.000 1.500.000 0
1281 PP2500530285 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 91.650.000 91.650.000 0
1282 PP2500530286 Salbutamol + ipratropium vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 90 6.022.000 120 301.080.000 301.080.000 0
1283 PP2500530287 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 172.620.000 172.620.000 0
1284 PP2500530288 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 81.750.000 81.750.000 0
1285 PP2500530289 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 25.042.000 120 494.000.000 494.000.000 0
1286 PP2500530290 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 24.199.000 120 104.247.744 104.247.744 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 97.111.200 97.111.200 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 24.199.000 120 104.247.744 104.247.744 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 97.111.200 97.111.200 0
1287 PP2500530291 Salmeterol + fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 15.420.000 120 232.243.200 232.243.200 0
1288 PP2500530292 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 465.885.000 465.885.000 0
1289 PP2500530293 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.145.491.200 1.145.491.200 0
1290 PP2500530294 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 795.340.000 795.340.000 0
1291 PP2500530295 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 323.933.750 323.933.750 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 248.718.750 248.718.750 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 323.933.750 323.933.750 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 248.718.750 248.718.750 0
1292 PP2500530296 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 31.500.000 31.500.000 0
1293 PP2500530299 Sắt fumarat + acid folic vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 70.428.750 70.428.750 0
1294 PP2500530300 Sắt fumarat + acid folic vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 72.882.000 120 205.500.000 205.500.000 0
1295 PP2500530301 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 90 87.297.000 120 423.000.000 423.000.000 0
1296 PP2500530302 Sắt sucrose (hay dextran) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 50.000.000 50.000.000 0
1297 PP2500530303 Sắt sulfat + acid folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 31.922.100 31.922.100 0
1298 PP2500530304 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 3.232.241.250 3.232.241.250 0
1299 PP2500530306 Silymarin vn0108581776 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ 90 464.000 120 22.400.000 22.400.000 0
1300 PP2500530307 Silymarin vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 90 10.560.000 120 92.400.000 92.400.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 45.442.000 120 528.000.000 528.000.000 0
vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 90 10.560.000 120 92.400.000 92.400.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 45.442.000 120 528.000.000 528.000.000 0
1301 PP2500530308 Silymarin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 302.480.000 302.480.000 0
1302 PP2500530309 Simethicon vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 2.992.500 2.992.500 0
1303 PP2500530311 Simvastatin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 15.722.000 120 279.300.000 279.300.000 0
1304 PP2500530312 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 9.240.000 9.240.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 11.040.000 11.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 9.240.000 9.240.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 11.040.000 11.040.000 0
1305 PP2500530314 Simvastatin + ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 174.000.000 174.000.000 0
1306 PP2500530315 Simvastatin + ezetimibe vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 87.500.000 87.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 57.575.000 57.575.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 87.500.000 87.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 57.575.000 57.575.000 0
1307 PP2500530316 Sitagliptin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 59.976.000 59.976.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 47.992.000 47.992.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 54.000.000 54.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 59.976.000 59.976.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 47.992.000 47.992.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 54.000.000 54.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 59.976.000 59.976.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 47.992.000 47.992.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 54.000.000 54.000.000 0
1308 PP2500530317 Sitagliptin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 288.350.000 288.350.000 0
1309 PP2500530318 Sitagliptin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 42.984.000 120 48.000.000 48.000.000 0
1310 PP2500530319 Sitagliptin vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 90 1.080.000 120 6.115.000 6.115.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 4.075.000 4.075.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.025.000 3.025.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 90 1.080.000 120 6.115.000 6.115.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 4.075.000 4.075.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.025.000 3.025.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 90 1.080.000 120 6.115.000 6.115.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 4.075.000 4.075.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.025.000 3.025.000 0
1311 PP2500530320 Sitagliptin + metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 113.880.100 113.880.100 0
1312 PP2500530321 Sitagliptin + metformin hydroclorid vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 12.833.000 120 106.653.750 106.653.750 0
1313 PP2500530322 Sitagliptin + metformin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 280.852.000 120 1.260.000.000 1.260.000.000 0
1314 PP2500530323 Sofosbuvir + velpatasvir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 481.950.000 481.950.000 0
1315 PP2500530324 Sofosbuvir + velpatasvir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 4.195.000 120 104.580.000 104.580.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 90 2.100.000 120 94.416.000 94.416.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 95.760.000 95.760.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 4.195.000 120 104.580.000 104.580.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 90 2.100.000 120 94.416.000 94.416.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 95.760.000 95.760.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 4.195.000 120 104.580.000 104.580.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 90 2.100.000 120 94.416.000 94.416.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 95.760.000 95.760.000 0
1316 PP2500530325 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 117.450.000 117.450.000 0
1317 PP2500530326 Sorbitol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 85.059.000 120 148.443.750 148.443.750 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 90 218.518.000 120 100.036.950 100.036.950 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 90 85.059.000 120 148.443.750 148.443.750 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 90 218.518.000 120 100.036.950 100.036.950 0
1318 PP2500530327 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 62.244.000 62.244.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 44.756.400 44.756.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 62.244.000 62.244.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 44.756.400 44.756.400 0
1319 PP2500530330 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 1.030.323.000 1.030.323.000 0
1320 PP2500530331 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 853.152.800 853.152.800 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 857.440.000 857.440.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 853.152.800 853.152.800 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 857.440.000 857.440.000 0
1321 PP2500530332 Spiramycin + metronidazol vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 134.575.000 134.575.000 0
1322 PP2500530333 Spiramycin + metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 114.452.000 114.452.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 100.145.500 100.145.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 114.452.000 114.452.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 100.145.500 100.145.500 0
1323 PP2500530334 Spironolacton vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 41.949.000 120 379.250.000 379.250.000 0
1324 PP2500530335 Spironolacton vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 4.920.000 4.920.000 0
1325 PP2500530336 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 326.697.000 326.697.000 0
1326 PP2500530337 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 272.947.500 272.947.500 0
1327 PP2500530339 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 95.539.180 95.539.180 0
1328 PP2500530340 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 153.400.000 153.400.000 0
1329 PP2500530341 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 147.699.825 147.699.825 0
1330 PP2500530343 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 10.000.000 10.000.000 0
1331 PP2500530344 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 90 3.275.000 120 163.709.000 163.709.000 0
1332 PP2500530345 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 126.120.000 126.120.000 0
1333 PP2500530346 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 118.854.000 118.854.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 113.901.750 113.901.750 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 119.250.180 119.250.180 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 118.854.000 118.854.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 113.901.750 113.901.750 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 119.250.180 119.250.180 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 118.854.000 118.854.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 113.901.750 113.901.750 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 119.250.180 119.250.180 0
1334 PP2500530347 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 69.225.240 69.225.240 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 57.687.700 57.687.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 69.225.240 69.225.240 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 57.687.700 57.687.700 0
1335 PP2500530348 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 24.199.000 120 424.967.400 424.967.400 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 399.685.000 399.685.000 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 24.199.000 120 424.967.400 424.967.400 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 399.685.000 399.685.000 0
1336 PP2500530349 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 27.930.000 27.930.000 0
1337 PP2500530350 Sulpirid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 21.031.000 120 34.320.000 34.320.000 0
1338 PP2500530351 Sulpirid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 23.100.000 23.100.000 0
1339 PP2500530352 Sulpirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 7.800.000 7.800.000 0
1340 PP2500530355 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 5.500.000 5.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 8.400.000 8.400.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 6.360.000 6.360.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 5.500.000 5.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 8.400.000 8.400.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 6.360.000 6.360.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 5.500.000 5.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 8.400.000 8.400.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 6.360.000 6.360.000 0
1341 PP2500530356 Tacrolimus vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 90 22.969.000 120 23.360.000 23.360.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 31.120.000 31.120.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 23.080.000 23.080.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 27.200.000 27.200.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 90 22.969.000 120 23.360.000 23.360.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 31.120.000 31.120.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 23.080.000 23.080.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 27.200.000 27.200.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 90 22.969.000 120 23.360.000 23.360.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 31.120.000 31.120.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 23.080.000 23.080.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 27.200.000 27.200.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 90 22.969.000 120 23.360.000 23.360.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 31.120.000 31.120.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 23.080.000 23.080.000 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 27.200.000 27.200.000 0
1342 PP2500530357 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 24.700.000 24.700.000 0
1343 PP2500530359 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 6.450.000 6.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 8.524.500 8.524.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 6.450.000 6.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 8.524.500 8.524.500 0
1344 PP2500530360 Tamoxifen vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 19.221.000 120 5.400.000 5.400.000 0
1345 PP2500530361 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 411.600.000 411.600.000 0
1346 PP2500530362 Tegafur + uracil vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 90 948.000 120 47.400.000 47.400.000 0
1347 PP2500530363 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 147.150.000 147.150.000 0
1348 PP2500530364 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 4.845.000 4.845.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 4.794.000 4.794.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.876.000 3.876.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 4.845.000 4.845.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 4.794.000 4.794.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.876.000 3.876.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 4.845.000 4.845.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 4.794.000 4.794.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.876.000 3.876.000 0
1349 PP2500530365 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.325.289.000 1.325.289.000 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 1.231.050.000 1.231.050.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.325.289.000 1.325.289.000 0
vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 1.231.050.000 1.231.050.000 0
1350 PP2500530366 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 2.966.400 2.966.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 4.000.000 4.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 2.928.000 2.928.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 2.966.400 2.966.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 4.000.000 4.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 2.928.000 2.928.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 2.966.400 2.966.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 4.000.000 4.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 2.928.000 2.928.000 0
1351 PP2500530367 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 6.775.088.900 6.775.088.900 0
1352 PP2500530368 Telmisartan + hydroclorothiazid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 3.675.000 3.675.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.517.500 3.517.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 3.675.000 3.675.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 3.517.500 3.517.500 0
1353 PP2500530370 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 26.273.000 120 70.500.000 70.500.000 0
1354 PP2500530371 Tenofovir alafenamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 88.230.000 88.230.000 0
1355 PP2500530372 Tenofovir alafenamid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 37.200.000 37.200.000 0
1356 PP2500530373 Tenofovir alafenamid vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 90 170.000 120 7.800.000 7.800.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 90 170.000 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 7.800.000 7.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 9.300.000 9.300.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 8.000.000 8.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 8.200.000 8.200.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 90 170.000 120 7.800.000 7.800.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 90 170.000 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 7.800.000 7.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 9.300.000 9.300.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 8.000.000 8.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 8.200.000 8.200.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 90 170.000 120 7.800.000 7.800.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 90 170.000 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 7.800.000 7.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 9.300.000 9.300.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 8.000.000 8.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 8.200.000 8.200.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 90 170.000 120 7.800.000 7.800.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 90 170.000 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 7.800.000 7.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 9.300.000 9.300.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 8.000.000 8.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 8.200.000 8.200.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 90 170.000 120 7.800.000 7.800.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 90 170.000 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 7.800.000 7.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 9.300.000 9.300.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 8.000.000 8.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 8.200.000 8.200.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 90 170.000 120 7.800.000 7.800.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 90 170.000 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 7.800.000 7.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 9.300.000 9.300.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 8.000.000 8.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 8.200.000 8.200.000 0
1357 PP2500530374 Tenofovir disoproxil fumarat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 132.680.000 120 1.652.000.000 1.652.000.000 0
1358 PP2500530375 Tenofovir disoproxil fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 297.072.700 297.072.700 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 304.170.000 304.170.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 297.072.700 297.072.700 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 304.170.000 304.170.000 0
1359 PP2500530376 Tenofovir disoproxil fumarat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 512.000.000 512.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 392.000.000 392.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 512.000.000 512.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 392.000.000 392.000.000 0
1360 PP2500530377 Tenofovir disoproxil fumarat vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 136.697.400 136.697.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 137.040.000 137.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 107.919.000 107.919.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 111.801.800 111.801.800 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 131.901.000 131.901.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 136.697.400 136.697.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 137.040.000 137.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 107.919.000 107.919.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 111.801.800 111.801.800 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 131.901.000 131.901.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 136.697.400 136.697.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 137.040.000 137.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 107.919.000 107.919.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 111.801.800 111.801.800 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 131.901.000 131.901.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 136.697.400 136.697.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 137.040.000 137.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 107.919.000 107.919.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 111.801.800 111.801.800 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 131.901.000 131.901.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 136.697.400 136.697.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 137.040.000 137.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 107.919.000 107.919.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 111.801.800 111.801.800 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 90 49.657.000 120 131.901.000 131.901.000 0
1361 PP2500530378 Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 581.296.500 581.296.500 0
1362 PP2500530379 Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 7.796.182.500 7.796.182.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 6.410.194.500 6.410.194.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 553.819.000 120 7.796.182.500 7.796.182.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 6.410.194.500 6.410.194.500 0
1363 PP2500530380 Tenoxicam vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 88.710.000 120 836.460.000 836.460.000 0
1364 PP2500530381 Tenoxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 25.920.000 25.920.000 0
1365 PP2500530382 Terbinafin hydroclorid vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 2.300.000 2.300.000 0
1366 PP2500530383 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 1.764.000 1.764.000 0
1367 PP2500530384 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 43.036.000 43.036.000 0
1368 PP2500530385 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 157.605.000 157.605.000 0
1369 PP2500530386 Terlipressin vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 90 31.758.000 120 148.953.000 148.953.000 0
1370 PP2500530387 Terlipressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 74.487.000 74.487.000 0
1371 PP2500530389 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 36.496.300 36.496.300 0
1372 PP2500530390 Tetracyclin hydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 13.398.000 13.398.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 18.700.000 18.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 15.510.000 15.510.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 13.398.000 13.398.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 18.700.000 18.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 15.510.000 15.510.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 13.398.000 13.398.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 30.081.000 120 18.700.000 18.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 15.510.000 15.510.000 0
1373 PP2500530392 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 188.244.000 188.244.000 0
1374 PP2500530393 Thiamazol vn4601585551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH 90 89.371.000 120 335.097.000 335.097.000 0
1375 PP2500530394 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 2.184.000 2.184.000 0
1376 PP2500530395 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 165.200.000 165.200.000 0
1377 PP2500530396 Thiamazol vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 38.489.000 120 13.200.000 13.200.000 0
1378 PP2500530397 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 255.636.000 120 57.120.000 57.120.000 0
1379 PP2500530398 Thiocolchicosid vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 90 20.048.000 120 646.000.000 646.000.000 0
1380 PP2500530399 Thiocolchicosid vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 90 22.969.000 120 193.880.000 193.880.000 0
1381 PP2500530400 Thiocolchicosid vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 87.560.000 87.560.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 90 1.760.000 120 87.956.000 87.956.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 87.560.000 87.560.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 90 1.760.000 120 87.956.000 87.956.000 0
1382 PP2500530401 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 54.250.000 54.250.000 0
1383 PP2500530402 Thioctic acid vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 432.000.000 432.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 424.800.000 424.800.000 0
vn0109034141 CÔNG TY TNHH CPL 90 40.340.000 120 432.000.000 432.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 424.800.000 424.800.000 0
1384 PP2500530403 Thioctic acid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 114.000.000 114.000.000 0
1385 PP2500530404 Thioctic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 20.160.000 20.160.000 0
1386 PP2500530405 Ticarcillin + acid clavulanic vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 525.000.000 525.000.000 0
1387 PP2500530406 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 1.648.983.000 1.648.983.000 0
1388 PP2500530407 Ticarcillin + acid clavulanic vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 495.000.000 495.000.000 0
1389 PP2500530409 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 6.741.000 6.741.000 0
1390 PP2500530410 Tinidazol vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 714.000.000 714.000.000 0
1391 PP2500530411 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 163.636.200 163.636.200 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 161.974.800 161.974.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 163.636.200 163.636.200 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 161.974.800 161.974.800 0
1392 PP2500530412 Tizanidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 12.864.000 12.864.000 0
1393 PP2500530413 Tobramycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 280.830.000 280.830.000 0
1394 PP2500530414 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 285.630.000 120 262.854.270 262.854.270 0
1395 PP2500530415 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 7.438.500 7.438.500 0
1396 PP2500530417 Tobramycin vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 13.500.000 13.500.000 0
1397 PP2500530419 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 957.441.870 957.441.870 0
1398 PP2500530420 Tobramycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 45.360.000 45.360.000 0
1399 PP2500530421 Tobramycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 21.031.000 120 201.600.000 201.600.000 0
1400 PP2500530424 Tobramycin + dexamethason phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 133.859.000 133.859.000 0
1401 PP2500530425 Tobramycin + dexamethason phosphat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 11.443.950 11.443.950 0
1402 PP2500530426 Tobramycin + dexamethason phosphat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 200.900.000 200.900.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 154.980.000 154.980.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 79.434.000 120 200.900.000 200.900.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 154.980.000 154.980.000 0
1403 PP2500530427 Tobramycin + dexamethason phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 84.726.000 84.726.000 0
1404 PP2500530428 Tolperison hydroclorid vn1001224678 Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc 90 2.013.000 120 100.640.000 100.640.000 0
1405 PP2500530429 Tolperison hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 12.480.000 12.480.000 0
1406 PP2500530430 Topiramat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 504.000 504.000 0
1407 PP2500530431 Topiramat vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 90 335.000 120 3.960.000 3.960.000 0
1408 PP2500530432 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 250.320.000 250.320.000 0
1409 PP2500530433 Tranexamic acid vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 90 6.395.000 120 13.250.000 13.250.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 10.750.000 10.750.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 90 6.395.000 120 13.250.000 13.250.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 10.750.000 10.750.000 0
1410 PP2500530434 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 152.392.985 152.392.985 0
1411 PP2500530435 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 39.437.640 39.437.640 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 39.316.200 39.316.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 39.392.100 39.392.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 39.437.640 39.437.640 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 39.316.200 39.316.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 39.392.100 39.392.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 39.437.640 39.437.640 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 39.316.200 39.316.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 39.392.100 39.392.100 0
1412 PP2500530436 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 965.580.000 965.580.000 0
1413 PP2500530437 Tranexamic acid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 3.600.000 3.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 3.659.100 3.659.100 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 3.600.000 3.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 3.659.100 3.659.100 0
1414 PP2500530438 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 48.400 48.400 0
1415 PP2500530439 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 12.566.000 12.566.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 11.124.000 11.124.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 12.566.000 12.566.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 11.124.000 11.124.000 0
1416 PP2500530442 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 65.845.505 65.845.505 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 65.352.544 65.352.544 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 65.845.505 65.845.505 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 65.352.544 65.352.544 0
1417 PP2500530443 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 578.670.000 120 24.100.000 24.100.000 0
1418 PP2500530444 Travoprost + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 32.000.000 32.000.000 0
1419 PP2500530446 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 6.255.000 6.255.000 0
1420 PP2500530448 Trimetazidin hydroclorid vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 72.882.000 120 1.637.212.500 1.637.212.500 0
1421 PP2500530449 Trimetazidin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 14.360.000 14.360.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 10.400.000 10.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 14.360.000 14.360.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 10.400.000 10.400.000 0
1422 PP2500530450 Trimetazidin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 90.600.000 90.600.000 0
1423 PP2500530452 Trimetazidin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 850.000.000 120 781.745.000 781.745.000 0
1424 PP2500530453 Trimetazidin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 350.000.000 125 103.622.800 103.622.800 0
1425 PP2500530454 Trimetazidin hydroclorid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 27.594.000 27.594.000 0
1426 PP2500530455 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 127.849.950 127.849.950 0
1427 PP2500530456 Tropicamid + phenylephrin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 29.160.000 29.160.000 0
1428 PP2500530457 Tyrothricin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 117.810.000 117.810.000 0
1429 PP2500530458 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 39.304.000 120 7.600.000 7.600.000 0
1430 PP2500530459 Ursodeoxycholic acid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 4.100.000 4.100.000 0
1431 PP2500530460 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 1.575.000 1.575.000 0
1432 PP2500530461 Ursodeoxycholic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 13.800.000 13.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 12.750.000 12.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 12.000.000 12.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 12.600.000 12.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 13.800.000 13.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 12.750.000 12.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 12.000.000 12.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 12.600.000 12.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 13.800.000 13.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 12.750.000 12.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 12.000.000 12.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 12.600.000 12.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 593.792.000 120 13.800.000 13.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 12.750.000 12.750.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 12.000.000 12.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 12.600.000 12.600.000 0
1433 PP2500530462 Ursodeoxycholic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 4.600.000 4.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 4.160.000 4.160.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 4.704.000 4.704.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 4.600.000 4.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 4.160.000 4.160.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 4.704.000 4.704.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 4.600.000 4.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 4.160.000 4.160.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 4.704.000 4.704.000 0
1434 PP2500530463 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 131.684.480 131.684.480 0
1435 PP2500530464 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 212.940.000 212.940.000 0
1436 PP2500530465 Valproat natri vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 32.000.000 32.000.000 0
1437 PP2500530467 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 187.430.250 187.430.250 0
1438 PP2500530468 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 116.527.351 120 52.728.900 52.728.900 0
1439 PP2500530469 Valsartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 23.390.000 23.390.000 0
1440 PP2500530470 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 33.320.000 33.320.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 33.040.000 33.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 33.320.000 33.320.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.064.000 120 33.040.000 33.040.000 0
1441 PP2500530471 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 310.418.000 120 402.990.000 402.990.000 0
1442 PP2500530472 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 90 8.334.000 120 179.517.700 179.517.700 0
1443 PP2500530473 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 340.800.000 340.800.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 319.287.000 319.287.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 340.800.000 340.800.000 0
vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 319.287.000 319.287.000 0
1444 PP2500530475 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 90 8.334.000 120 221.441.850 221.441.850 0
1445 PP2500530476 Vancomycin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 35.608.000 120 129.770.000 129.770.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 112.480.000 112.480.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 121.182.000 121.182.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 35.608.000 120 129.770.000 129.770.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 112.480.000 112.480.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 121.182.000 121.182.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 35.608.000 120 129.770.000 129.770.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 112.480.000 112.480.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 121.182.000 121.182.000 0
1446 PP2500530477 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 67.800.000 67.800.000 0
1447 PP2500530478 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 139.500.000 139.500.000 0
1448 PP2500530479 Vildagliptin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 569.250.000 569.250.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 434.700.000 434.700.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 787.750.000 787.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 745.085.000 745.085.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 424.350.000 424.350.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 569.250.000 569.250.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 434.700.000 434.700.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 787.750.000 787.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 745.085.000 745.085.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 424.350.000 424.350.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 569.250.000 569.250.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 434.700.000 434.700.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 787.750.000 787.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 745.085.000 745.085.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 424.350.000 424.350.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 569.250.000 569.250.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 434.700.000 434.700.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 787.750.000 787.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 745.085.000 745.085.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 424.350.000 424.350.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 27.270.000 120 569.250.000 569.250.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 90 81.000.000 120 434.700.000 434.700.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 150.000.000 120 787.750.000 787.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 339.000.000 120 745.085.000 745.085.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 25.323.000 120 424.350.000 424.350.000 0
1449 PP2500530481 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 22.995.000 22.995.000 0
1450 PP2500530482 Vinpocetin vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 90 25.756.000 120 13.200.000 13.200.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 13.188.000 13.188.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 90 25.756.000 120 13.200.000 13.200.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 63.000.000 120 13.188.000 13.188.000 0
1451 PP2500530483 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 3.900.000 3.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 3.250.000 3.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 25.916.000 120 3.900.000 3.900.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 3.250.000 3.250.000 0
1452 PP2500530484 Vinpocetin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 15.722.000 120 104.378.400 104.378.400 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 90 25.756.000 120 113.088.000 113.088.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 113.088.000 113.088.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 15.722.000 120 104.378.400 104.378.400 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 90 25.756.000 120 113.088.000 113.088.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 113.088.000 113.088.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 15.722.000 120 104.378.400 104.378.400 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 90 25.756.000 120 113.088.000 113.088.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 113.088.000 113.088.000 0
1453 PP2500530485 Vinpocetin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 2.560.000 2.560.000 0
1454 PP2500530486 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 3.783.000 120 86.976.000 86.976.000 0
1455 PP2500530487 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 3.783.000 120 102.129.500 102.129.500 0
1456 PP2500530488 Vitamin B1 vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 94.987.300 94.987.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 86.146.000 86.146.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 94.987.300 94.987.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 86.146.000 86.146.000 0
1457 PP2500530489 Vitamin B1 vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 736.000 736.000 0
1458 PP2500530490 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 4.620.000 4.620.000 0
1459 PP2500530491 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 149.027.000 120 1.857.979.200 1.857.979.200 0
1460 PP2500530492 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 90 20.048.000 120 356.400.000 356.400.000 0
1461 PP2500530493 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 37.338.000 37.338.000 0
1462 PP2500530494 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 560.400.000 560.400.000 0
1463 PP2500530495 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 43.797.600 43.797.600 0
1464 PP2500530496 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 149.027.000 120 127.500.000 127.500.000 0
1465 PP2500530497 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 48.714.000 48.714.000 0
1466 PP2500530498 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4700270168 Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh 90 174.921.000 120 90.000.000 90.000.000 0
1467 PP2500530499 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 9.187.500 9.187.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 7.350.000 7.350.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 45.903.000 120 9.187.500 9.187.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 7.350.000 7.350.000 0
1468 PP2500530500 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 60.233.500 60.233.500 0
1469 PP2500530501 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 512.401.000 120 253.440.000 253.440.000 0
1470 PP2500530502 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 37.152.000 120 575.664.180 575.664.180 0
1471 PP2500530503 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 90 246.332.000 120 216.450.000 216.450.000 0
1472 PP2500530504 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 58.560.000 58.560.000 0
1473 PP2500530505 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 13.860.000 13.860.000 0
1474 PP2500530506 Vitamin B12 vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 86.297.240 86.297.240 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 65.392.300 65.392.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 44.899.280 44.899.280 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 61.788.000 61.788.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 87.738.960 87.738.960 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 86.297.240 86.297.240 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 65.392.300 65.392.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 44.899.280 44.899.280 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 61.788.000 61.788.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 87.738.960 87.738.960 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 86.297.240 86.297.240 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 65.392.300 65.392.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 44.899.280 44.899.280 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 61.788.000 61.788.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 87.738.960 87.738.960 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 86.297.240 86.297.240 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 65.392.300 65.392.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 44.899.280 44.899.280 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 61.788.000 61.788.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 87.738.960 87.738.960 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 86.297.240 86.297.240 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 65.392.300 65.392.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 44.899.280 44.899.280 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 61.788.000 61.788.000 0
vn4600963881 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN 90 1.100.000.000 120 87.738.960 87.738.960 0
1475 PP2500530507 Vitamin B6 vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 52.785.620 52.785.620 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 54.801.300 54.801.300 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 90 76.740.000 120 52.785.620 52.785.620 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 54.801.300 54.801.300 0
1476 PP2500530508 Vitamin B6 vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 9.000.000 9.000.000 0
1477 PP2500530509 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 1.000.000 1.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 628.000 628.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 630.000 630.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 1.000.000 1.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 628.000 628.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 630.000 630.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 431.148.100 120 1.000.000 1.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 50.879.000 120 628.000 628.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 140.000.000 135 630.000 630.000 0
1478 PP2500530510 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 6.664.000 6.664.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.426.000 6.426.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 102.000.000 120 6.664.000 6.664.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 39.296.000 120 6.426.000 6.426.000 0
1479 PP2500530511 Vitamin C vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 29.663.700 29.663.700 0
1480 PP2500530512 Vitamin C vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 31.920.000 31.920.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 36.960.000 36.960.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 209.063.000 120 31.920.000 31.920.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 45.885.000 120 36.960.000 36.960.000 0
1481 PP2500530513 Vitamin C vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 4.756.080 4.756.080 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 4.630.920 4.630.920 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 4.517.680 4.517.680 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 4.756.080 4.756.080 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 4.630.920 4.630.920 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 4.517.680 4.517.680 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 5.465.000 120 4.756.080 4.756.080 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 160.000.000 120 4.630.920 4.630.920 0
vn4601578875 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN 90 379.100.000 120 4.517.680 4.517.680 0
1482 PP2500530514 Vitamin C vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 39.368.700 39.368.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 32.807.250 32.807.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 37.494.000 37.494.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 34.369.500 34.369.500 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 39.368.700 39.368.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 32.807.250 32.807.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 37.494.000 37.494.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 34.369.500 34.369.500 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 39.368.700 39.368.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 32.807.250 32.807.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 37.494.000 37.494.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 34.369.500 34.369.500 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 78.732.000 210 39.368.700 39.368.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 90 98.503.000 120 32.807.250 32.807.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 26.219.300 120 37.494.000 37.494.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 80.000.000 120 34.369.500 34.369.500 0
1483 PP2500530515 Vitamin C vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 2.100.000 2.100.000 0
1484 PP2500530516 Vitamin D3 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 137.911.944 130 8.720.000 8.720.000 0
1485 PP2500530517 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 4.343.000 4.343.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 7.310.000 7.310.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 5.590.000 5.590.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 4.343.000 4.343.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 7.310.000 7.310.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 5.590.000 5.590.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 278.403.000 120 4.343.000 4.343.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 231.000.000 120 7.310.000 7.310.000 0
vn4600348798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN 90 367.675.000 120 5.590.000 5.590.000 0
1486 PP2500530518 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 96.787.000 120 42.328.000 42.328.000 0
1487 PP2500530520 Vitamin K1 (Phytomenadion) vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 77.000.000 77.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 77.000.000 77.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 27.380.000 120 77.000.000 77.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 77.000.000 77.000.000 0
1488 PP2500530521 Vitamin K1 (Phytomenadion) vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 490.034.000 120 19.152.000 19.152.000 0
1489 PP2500530522 Vitamin K1 (Phytomenadion) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 34.524.000 34.524.000 0
1490 PP2500530523 Vitamin K1 (Phytomenadion) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 260.000.000 120 29.988.000 29.988.000 0
1491 PP2500530526 Xylometazolin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 17.325.000 17.325.000 0
1492 PP2500530527 Xylometazolin hydroclorid vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 47.625.000 120 46.020.000 46.020.000 0
1493 PP2500530528 Xylometazolin hydroclorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 6.392.800 6.392.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 6.419.000 6.419.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 6.812.000 6.812.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 6.392.800 6.392.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 6.419.000 6.419.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 6.812.000 6.812.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 200.337.000 120 6.392.800 6.392.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 6.419.000 6.419.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 84.502.000 120 6.812.000 6.812.000 0
1494 PP2500530529 Xylometazolin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 45.125.000 45.125.000 0
1495 PP2500530530 Xylometazolin hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 28.061.000 120 2.100.000 2.100.000 0
1496 PP2500530532 Zoledronic acid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 758.000 120 37.900.000 37.900.000 0
1497 PP2500530533 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 810.000.000 120 1.808.100.000 1.808.100.000 0
1498 PP2500530534 Zoledronic acid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 15.481.000 120 31.400.000 31.400.000 0
1499 PP2500530535 Zopiclon vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 90 220.759.000 120 50.880.000 50.880.000 0
1500 PP2500530536 Zopiclon vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 106.262.000 120 4.746.000 4.746.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 199
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108367
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530286 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500528847 - Abacavir

2. PP2500528849 - Abacavir

3. PP2500528882 - Acid amin

4. PP2500528885 - Acid amin

5. PP2500528886 - Acid amin

6. PP2500528888 - Acid amin

7. PP2500528892 - Acid amin

8. PP2500529349 - Diazepam

9. PP2500529350 - Diazepam

10. PP2500529425 - Ephedrin hydroclorid

11. PP2500529426 - Ephedrin hydroclorid

12. PP2500529479 - Fentanyl

13. PP2500529482 - Fentanyl

14. PP2500529601 - Heparin natri

15. PP2500529690 - Ketamin

16. PP2500529710 - Lamivudin + zidovudin

17. PP2500529711 - Lamivudin + zidovudin

18. PP2500529773 - Lopinavir + ritonavir

19. PP2500529850 - Methyl ergometrin maleat

20. PP2500529887 - Midazolam

21. PP2500529904 - Morphin hydroclorid/ sulfat

22. PP2500530005 - Nystatin

23. PP2500530077 - Paracetamol

24. PP2500530181 - Povidon iodin

25. PP2500530188 - Povidon iodin

26. PP2500530367 - Telmisartan + hydroclorothiazid

27. PP2500530378 - Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir

28. PP2500530379 - Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109113
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500529923 - N-acetylcystein

2. PP2500529996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2500530002 - Nước cất pha tiêm

4. PP2500530003 - Nước cất pha tiêm

5. PP2500530166 - Piracetam

6. PP2500530488 - Vitamin B1

7. PP2500530506 - Vitamin B12

8. PP2500530507 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500528946 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500529335 - Desloratadin

3. PP2500529495 - Fluconazol

4. PP2500530032 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 96

1. PP2500528859 - Acetyl leucin

2. PP2500528907 - Albumin

3. PP2500528908 - Albumin

4. PP2500528909 - Albumin

5. PP2500528910 - Albumin

6. PP2500529040 - Bacillus clausii

7. PP2500529076 - Brinzolamid

8. PP2500529077 - Brinzolamid + timolol

9. PP2500529087 - Budesonid + formoterol

10. PP2500529089 - Bupivacain hydroclorid

11. PP2500529091 - Bupivacain hydroclorid

12. PP2500529110 - Calcipotriol + betamethason

13. PP2500529132 - Carbetocin

14. PP2500529258 - Ciprofloxacin

15. PP2500529264 - Ciprofloxacin

16. PP2500529266 - Ciprofloxacin

17. PP2500529267 - Ciprofloxacin

18. PP2500529277 - Citicolin

19. PP2500529317 - Cyclophosphamid

20. PP2500529331 - Desfluran

21. PP2500529362 - Dinoproston

22. PP2500529371 - Dobutamin

23. PP2500529389 - Drotaverin hydroclorid

24. PP2500529397 - Dutasterid

25. PP2500529399 - Efavirenz

26. PP2500529416 - Enoxaparin natri

27. PP2500529417 - Enoxaparin natri

28. PP2500529457 - Etoposid

29. PP2500529462 - Etoricoxib

30. PP2500529470 - Famotidin

31. PP2500529507 - Fluticason propionat

32. PP2500529519 - Fusidic acid

33. PP2500529609 - Hydroxy cloroquin

34. PP2500529631 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

35. PP2500529645 - Insulin người trộn, hỗn hợp

36. PP2500529670 - Isotretinoin

37. PP2500529672 - Isotretinoin

38. PP2500529710 - Lamivudin + zidovudin

39. PP2500529711 - Lamivudin + zidovudin

40. PP2500529713 - Letrozol

41. PP2500529718 - Levodopa + carbidopa

42. PP2500529745 - Lidocain hydroclorid

43. PP2500529782 - L-ornithin L-aspartat

44. PP2500529787 - Losartan + hydroclorothiazid

45. PP2500529796 - Lynestrenol

46. PP2500529817 - Mecobalamin

47. PP2500529837 - Metformin hydroclorid

48. PP2500529856 - Methyl prednisolon

49. PP2500529857 - Methyl prednisolon

50. PP2500529874 - Metronidazol

51. PP2500529902 - Montelukast

52. PP2500529954 - Natri hyaluronat

53. PP2500529956 - Natri hyaluronat

54. PP2500529968 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

55. PP2500529970 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

56. PP2500529982 - Nicardipin hydroclorid

57. PP2500529999 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

58. PP2500530000 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

59. PP2500530010 - Octreotid

60. PP2500530012 - Octreotid

61. PP2500530037 - Ondansetron

62. PP2500530065 - Paracetamol

63. PP2500530067 - Paracetamol

64. PP2500530069 - Paracetamol

65. PP2500530076 - Paracetamol

66. PP2500530080 - Paracetamol

67. PP2500530085 - Paracetamol

68. PP2500530095 - Paracetamol

69. PP2500530141 - Phenylephrin

70. PP2500530142 - Phenylephrin

71. PP2500530178 - Polyethylen glycol + propylen glycol

72. PP2500530187 - Povidon iodin

73. PP2500530214 - Propofol

74. PP2500530215 - Propofol

75. PP2500530217 - Propofol

76. PP2500530230 - Rabeprazol natri

77. PP2500530262 - Rocuronium bromid

78. PP2500530271 - Saccharomyces boulardii

79. PP2500530292 - Salmeterol + fluticason propionat

80. PP2500530293 - Salmeterol + fluticason propionat

81. PP2500530294 - Salmeterol + fluticason propionat

82. PP2500530361 - Tamsulosin hydroclorid

83. PP2500530365 - Telmisartan + hydroclorothiazid

84. PP2500530387 - Terlipressin

85. PP2500530424 - Tobramycin + dexamethason phosphat

86. PP2500530427 - Tobramycin + dexamethason phosphat

87. PP2500530434 - Tranexamic acid

88. PP2500530438 - Tranexamic acid

89. PP2500530444 - Travoprost + timolol

90. PP2500530455 - Triptorelin

91. PP2500530456 - Tropicamid + phenylephrin hydroclorid

92. PP2500530469 - Valsartan

93. PP2500530511 - Vitamin C

94. PP2500530526 - Xylometazolin hydroclorid

95. PP2500530529 - Xylometazolin hydroclorid

96. PP2500530533 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530344 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500529438 - Erythropoietin

2. PP2500530056 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500529255 - Cinnarizin

2. PP2500529256 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500528903 - Aescin

2. PP2500529001 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2500529008 - Atenolol

4. PP2500529009 - Atenolol

5. PP2500529138 - Carboplatin

6. PP2500529256 - Cinnarizin

7. PP2500529467 - Famotidin

8. PP2500529853 - Methyl prednisolon

9. PP2500530173 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101213406
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500528976 - Amoxicilin

2. PP2500528977 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529722 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500529030 - Azithromycin

2. PP2500529095 - Cafein citrat

3. PP2500529329 - Deferoxamin mesylat

4. PP2500529359 - Digoxin

5. PP2500529372 - Dobutamin

6. PP2500529619 - Ibuprofen + codein

7. PP2500529962 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

8. PP2500529993 - Nimodipin

9. PP2500530152 - Piperacilin + tazobactam

10. PP2500530236 - Ramipril

11. PP2500530279 - Salbutamol

12. PP2500530281 - Salbutamol

13. PP2500530380 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326304
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530307 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500528937 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500529126 - Captopril

3. PP2500530241 - Ramipril

4. PP2500530290 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

5. PP2500530348 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500529373 - Dobutamin

2. PP2500529445 - Esomeprazol

3. PP2500530356 - Tacrolimus

4. PP2500530399 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500529026 - Azathioprin

2. PP2500529397 - Dutasterid

3. PP2500529667 - Isosorbid

4. PP2500529784 - Losartan + hydroclorothiazid

5. PP2500529794 - Lovastatin

6. PP2500530315 - Simvastatin + ezetimibe

7. PP2500530479 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500529113 - Calcitonin

2. PP2500529114 - Calcitonin

3. PP2500529207 - Cefpodoxim

4. PP2500529210 - Cefpodoxim

5. PP2500529285 - Clindamycin

6. PP2500529816 - Mecobalamin

7. PP2500530055 - Pamidronat

8. PP2500530301 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500528958 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500529181 - Cefoperazon

3. PP2500529900 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500528981 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500528984 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500528994 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500529000 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2500529197 - Cefotiam

6. PP2500529199 - Cefotiam

7. PP2500529233 - Cefuroxim

8. PP2500529239 - Cefuroxim

9. PP2500529623 - Imipenem + cilastatin

10. PP2500529744 - Lidocain hydroclorid

11. PP2500529746 - Lidocain hydroclorid

12. PP2500529876 - Metronidazol

13. PP2500530035 - Ondansetron

14. PP2500530042 - Oxacilin

15. PP2500530072 - Paracetamol

16. PP2500530226 - Quinapril

17. PP2500530406 - Ticarcillin + acid clavulanic

18. PP2500530521 - Vitamin K1 (Phytomenadion)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500529086 - Budesonid

2. PP2500529208 - Cefpodoxim

3. PP2500529213 - Cefpodoxim

4. PP2500529501 - Fluorometholon

5. PP2500529613 - Hydroxypropyl methylcellulose

6. PP2500529804 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2500529955 - Natri hyaluronat

8. PP2500529967 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

9. PP2500529969 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

10. PP2500530426 - Tobramycin + dexamethason phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500528938 - Amikacin

2. PP2500529243 - Celecoxib

3. PP2500529870 - Metoprolol tartrat

4. PP2500529871 - Metoprolol tartrat

5. PP2500529872 - Metoprolol tartrat

6. PP2500529873 - Metoprolol tartrat

7. PP2500530300 - Sắt fumarat + acid folic

8. PP2500530448 - Trimetazidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530250 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500528934 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500529236 - Cefuroxim

3. PP2500529392 - Drotaverin hydroclorid

4. PP2500529400 - Enalapril

5. PP2500529401 - Enalapril

6. PP2500529403 - Enalapril

7. PP2500529496 - Fluconazol

8. PP2500529559 - Glimepirid

9. PP2500529757 - Lisinopril

10. PP2500529893 - Misoprostol

11. PP2500530161 - Piracetam

12. PP2500530527 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500529332 - Desloratadin

2. PP2500529892 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500529014 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500529198 - Cefotiam

3. PP2500529781 - L-ornithin L-aspartat

4. PP2500530195 - Pravastatin natri

5. PP2500530374 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529818 - Meglumin natri succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530362 - Tegafur + uracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101660387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500528965 - Amlodipin + losartan kali

2. PP2500528966 - Amlodipin + losartan kali

3. PP2500529371 - Dobutamin

4. PP2500529544 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500530009 - Octreotid

2. PP2500530472 - Vancomycin

3. PP2500530475 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500529441 - Erythropoietin

2. PP2500529444 - Erythropoietin

3. PP2500529493 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101974714
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529571 - Glucosamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500530486 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

2. PP2500530487 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500529422 - Entecavir

2. PP2500530324 - Sofosbuvir + velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500528904 - Aescin

2. PP2500529142 - Cefaclor

3. PP2500529625 - Indapamid

4. PP2500529901 - Montelukast

5. PP2500529966 - Nefopam hydroclorid

6. PP2500529987 - Nifedipin

7. PP2500530016 - Ofloxacin

8. PP2500530066 - Paracetamol

9. PP2500530070 - Paracetamol

10. PP2500530108 - Paracetamol + tramadol hydroclorid

11. PP2500530130 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

12. PP2500530193 - Pramipexol

13. PP2500530430 - Topiramat

14. PP2500530536 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500529072 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

2. PP2500529075 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

3. PP2500529079 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500529104 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2500529340 - Dexibuprofen

6. PP2500529341 - Dexibuprofen

7. PP2500529361 - Diltiazem

8. PP2500529392 - Drotaverin hydroclorid

9. PP2500529396 - Drotaverin hydroclorid

10. PP2500529568 - Glipizid

11. PP2500529569 - Glipizid

12. PP2500529659 - Irbesartan + hydroclorothiazid

13. PP2500529801 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

14. PP2500529847 - Methocarbamol

15. PP2500529931 - Naproxen

16. PP2500529984 - Nicorandil

17. PP2500530126 - Perindopril arginin + indapamid

18. PP2500530174 - Piroxicam

19. PP2500530200 - Pravastatin natri

20. PP2500530223 - Propylthiouracil

21. PP2500530224 - Propylthiouracil

22. PP2500530238 - Ramipril

23. PP2500530239 - Ramipril

24. PP2500530270 - Roxithromycin

25. PP2500530309 - Simethicon

26. PP2500530337 - Spironolacton

27. PP2500530471 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500529564 - Glimepirid + metformin hydroclorid

2. PP2500529566 - Glimepirid + metformin hydroclorid

3. PP2500529803 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500530272 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529529 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500528979 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500529408 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500529549 - Gliclazid

4. PP2500529755 - Lisinopril

5. PP2500529758 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102747739
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500529115 - Candesartan

2. PP2500529120 - Candesartan

3. PP2500529152 - Cefalexin

4. PP2500529791 - Lovastatin

5. PP2500529830 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500529352 - Diclofenac

2. PP2500529354 - Diclofenac

3. PP2500529439 - Erythropoietin

4. PP2500529819 - Meloxicam

5. PP2500529820 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500529663 - Isosorbid

2. PP2500529785 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500529034 - Azithromycin

2. PP2500529074 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

3. PP2500529469 - Famotidin

4. PP2500529593 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2500529697 - Ketorolac

6. PP2500530071 - Paracetamol

7. PP2500530145 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

8. PP2500530180 - Polystyren

9. PP2500530491 - Vitamin B1 + B6 + B12

10. PP2500530496 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500529577 - Glucose

2. PP2500529587 - Glucose

3. PP2500529875 - Metronidazol

4. PP2500529941 - Natri clorid

5. PP2500529947 - Natri clorid

6. PP2500530073 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102980502
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500528917 - Allopurinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 74

1. PP2500528890 - Acid amin

2. PP2500528891 - Acid amin

3. PP2500528897 - Acid amin + glucose + lipid

4. PP2500528908 - Albumin

5. PP2500528909 - Albumin

6. PP2500528941 - Amikacin

7. PP2500528961 - Amlodipin + indapamid

8. PP2500528962 - Amlodipin + indapamid

9. PP2500528967 - Amoxicilin

10. PP2500528982 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500529006 - Amylase + lipase + protease

12. PP2500529019 - Atosiban

13. PP2500529067 - Bisoprolol fumarat

14. PP2500529068 - Bisoprolol fumarat

15. PP2500529090 - Bupivacain hydroclorid

16. PP2500529114 - Calcitonin

17. PP2500529230 - Ceftriaxon

18. PP2500529251 - Choline alfoscerat

19. PP2500529322 - Dapagliflozin

20. PP2500529369 - Diosmin + hesperidin

21. PP2500529382 - Doxorubicin hydroclorid

22. PP2500529385 - Doxorubicin hydroclorid

23. PP2500529531 - Gemcitabin

24. PP2500529534 - Gemcitabin

25. PP2500529546 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

26. PP2500529611 - Hydroxyethyl starch + natri clorid + natri acetat + kali clorid + magnesi clorid

27. PP2500529668 - Isosorbid

28. PP2500529669 - Isosorbid

29. PP2500529694 - Ketoprofen

30. PP2500529702 - Lacidipin

31. PP2500529704 - Lactulose

32. PP2500529736 - Levothyroxin natri

33. PP2500529737 - Levothyroxin natri

34. PP2500529739 - Levothyroxin natri

35. PP2500529740 - Levothyroxin natri

36. PP2500529741 - Levothyroxin natri

37. PP2500529753 - Linezolid

38. PP2500529772 - Lopinavir + ritonavir

39. PP2500529773 - Lopinavir + ritonavir

40. PP2500529828 - Metformin hydroclorid

41. PP2500529835 - Metformin hydroclorid

42. PP2500529964 - Nefopam hydroclorid

43. PP2500529976 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + glycerol + phospholipid)

44. PP2500529978 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá)

45. PP2500529979 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá)

46. PP2500529991 - Nifedipin

47. PP2500530036 - Ondansetron

48. PP2500530044 - Oxaliplatin

49. PP2500530045 - Oxaliplatin

50. PP2500530047 - Oxaliplatin

51. PP2500530053 - Paclitaxel

52. PP2500530113 - Perindopril arginin

53. PP2500530117 - Perindopril arginin + amlodipin

54. PP2500530119 - Perindopril arginin + amlodipin

55. PP2500530121 - Perindopril arginin + amlodipin

56. PP2500530123 - Perindopril arginin + amlodipin

57. PP2500530125 - Perindopril arginin + indapamid

58. PP2500530127 - Perindopril arginin + indapamid + amlodipin

59. PP2500530149 - Piperacilin + tazobactam

60. PP2500530208 - Progesteron

61. PP2500530216 - Propofol

62. PP2500530217 - Propofol

63. PP2500530218 - Propofol

64. PP2500530219 - Propofol

65. PP2500530261 - Rocuronium bromid

66. PP2500530271 - Saccharomyces boulardii

67. PP2500530273 - Saccharomyces boulardii

68. PP2500530295 - Salmeterol + fluticason propionat

69. PP2500530320 - Sitagliptin + metformin hydroclorid

70. PP2500530323 - Sofosbuvir + velpatasvir

71. PP2500530371 - Tenofovir alafenamid

72. PP2500530392 - Thiamazol

73. PP2500530395 - Thiamazol

74. PP2500530452 - Trimetazidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500528860 - Acetyl leucin

2. PP2500528864 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500528880 - Aciclovir

4. PP2500528951 - Amlodipin

5. PP2500529016 - Atorvastatin + ezetimibe

6. PP2500529127 - Captopril

7. PP2500529248 - Cetirizin hydroclorid

8. PP2500529421 - Entecavir

9. PP2500529448 - Esomeprazol

10. PP2500529496 - Fluconazol

11. PP2500529556 - Gliclazid

12. PP2500529572 - Glucosamin sulfat

13. PP2500529673 - Itraconazol

14. PP2500529776 - Loratadin

15. PP2500529834 - Metformin hydroclorid

16. PP2500529844 - Metformin hydroclorid

17. PP2500529894 - Misoprostol

18. PP2500529922 - N-acetylcystein

19. PP2500529988 - Nifedipin

20. PP2500530084 - Paracetamol

21. PP2500530164 - Piracetam

22. PP2500530202 - Pregabalin

23. PP2500530331 - Spiramycin + metronidazol

24. PP2500530345 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

25. PP2500530376 - Tenofovir disoproxil fumarat

26. PP2500530494 - Vitamin B1 + B6 + B12

27. PP2500530512 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2500528858 - Acetyl leucin

2. PP2500528934 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2500528945 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2500529017 - Atosiban

5. PP2500529021 - Atracurium besylat

6. PP2500529022 - Atropin sulfat

7. PP2500529041 - Bacillus clausii

8. PP2500529044 - Bacillus subtilis

9. PP2500529084 - Budesonid

10. PP2500529094 - Cafein citrat

11. PP2500529131 - Carbazochrom

12. PP2500529141 - Carboprost tromethamin

13. PP2500529280 - Citicolin

14. PP2500529358 - Digoxin

15. PP2500529506 - Fluticason propionat

16. PP2500529507 - Fluticason propionat

17. PP2500529514 - Furosemid

18. PP2500529591 - Glycerol

19. PP2500529612 - Hydroxypropyl methylcellulose

20. PP2500529688 - Kẽm gluconat

21. PP2500529706 - Lactulose

22. PP2500529719 - Levofloxacin

23. PP2500529720 - Levofloxacin

24. PP2500529808 - Magnesi sulfat

25. PP2500529896 - Mometason furoat

26. PP2500529898 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

27. PP2500529906 - Moxifloxacin

28. PP2500529907 - Moxifloxacin

29. PP2500529908 - Moxifloxacin

30. PP2500529915 - Moxifloxacin + dexamethason phosphat

31. PP2500529926 - N-acetylcystein

32. PP2500529928 - Naloxon hydroclorid

33. PP2500529951 - Natri hyaluronat

34. PP2500529952 - Natri hyaluronat

35. PP2500529953 - Natri hyaluronat

36. PP2500529958 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

37. PP2500529971 - Neostigmin metylsulfat

38. PP2500530028 - Olopatadin

39. PP2500530170 - Piroxicam

40. PP2500530180 - Polystyren

41. PP2500530276 - Salbutamol

42. PP2500530277 - Salbutamol

43. PP2500530278 - Salbutamol

44. PP2500530343 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

45. PP2500530436 - Tranexamic acid

46. PP2500530523 - Vitamin K1 (Phytomenadion)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500529262 - Ciprofloxacin

2. PP2500529360 - Digoxin

3. PP2500529819 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500528967 - Amoxicilin

2. PP2500529002 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2500529118 - Candesartan

4. PP2500529124 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2500529150 - Cefadroxil

6. PP2500529174 - Cefixim

7. PP2500529200 - Cefoxitin

8. PP2500529223 - Ceftizoxim

9. PP2500529701 - Lacidipin

10. PP2500529785 - Losartan + hydroclorothiazid

11. PP2500529862 - Methyl prednisolon

12. PP2500530115 - Perindopril arginin

13. PP2500530152 - Piperacilin + tazobactam

14. PP2500530405 - Ticarcillin + acid clavulanic

15. PP2500530501 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104321174
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500528982 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500529473 - Felodipin

2. PP2500529567 - Glimepirid + metformin hydroclorid

3. PP2500530081 - Paracetamol

4. PP2500530197 - Pravastatin natri

5. PP2500530326 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529786 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500529029 - Azithromycin

2. PP2500529219 - Ceftazidim

3. PP2500529228 - Ceftriaxon

4. PP2500529231 - Ceftriaxon

5. PP2500529275 - Citicolin

6. PP2500529297 - Clotrimazol + betamethason dipropionat

7. PP2500529460 - Etoricoxib

8. PP2500529760 - Lisinopril

9. PP2500529981 - Nicardipin hydroclorid

10. PP2500530059 - Pantoprazol

11. PP2500530060 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500529052 - Betahistin

2. PP2500529230 - Ceftriaxon

3. PP2500529231 - Ceftriaxon

4. PP2500529367 - Diosmin + hesperidin

5. PP2500529508 - Fluvastatin

6. PP2500529510 - Fosfomycin

7. PP2500529547 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

8. PP2500529918 - Mupirocin

9. PP2500529930 - Naproxen

10. PP2500529932 - Naproxen

11. PP2500530314 - Simvastatin + ezetimibe

12. PP2500530355 - Tacrolimus

13. PP2500530356 - Tacrolimus

14. PP2500530458 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500528914 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2500529037 - Azithromycin

3. PP2500529097 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2500529101 - Calci carbonat + vitamin D3

5. PP2500529121 - Candesartan

6. PP2500529544 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

7. PP2500529545 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

8. PP2500529650 - Irbesartan

9. PP2500529799 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

10. PP2500529862 - Methyl prednisolon

11. PP2500530465 - Valproat natri

12. PP2500530514 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500528926 - Alverin citrat + simethicon

2. PP2500529109 - Calci lactat

3. PP2500529211 - Cefpodoxim

4. PP2500529212 - Cefpodoxim

5. PP2500529509 - Fluvastatin

6. PP2500530008 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

7. PP2500530158 - Piracetam

8. PP2500530299 - Sắt fumarat + acid folic

9. PP2500530346 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

10. PP2500530457 - Tyrothricin

11. PP2500530502 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500528968 - Amoxicilin

2. PP2500529085 - Budesonid

3. PP2500529214 - Cefradin

4. PP2500529240 - Cefuroxim

5. PP2500529247 - Cetirizin hydroclorid

6. PP2500529261 - Ciprofloxacin

7. PP2500529328 - Deferipron

8. PP2500529687 - Kẽm gluconat

9. PP2500529737 - Levothyroxin natri

10. PP2500529753 - Linezolid

11. PP2500529810 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

12. PP2500529820 - Meloxicam

13. PP2500529879 - Metronidazol

14. PP2500529881 - Metronidazol + neomycin + nystatin

15. PP2500529983 - Nicorandil

16. PP2500529985 - Nicorandil

17. PP2500530022 - Ofloxacin

18. PP2500530171 - Piroxicam

19. PP2500530232 - Rabeprazol natri

20. PP2500530437 - Tranexamic acid

21. PP2500530518 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500529123 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2500529230 - Ceftriaxon

3. PP2500529231 - Ceftriaxon

4. PP2500529957 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500529189 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500530386 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500529018 - Atosiban

2. PP2500529073 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

3. PP2500529717 - Levodopa + carbidopa

4. PP2500529790 - Losartan kali

5. PP2500530026 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500528862 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500529698 - Ketorolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529398 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530049 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529804 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500529278 - Citicolin

2. PP2500529279 - Citicolin

3. PP2500529280 - Citicolin

4. PP2500529589 - Glutathion

5. PP2500529780 - L-ornithin L-aspartat

6. PP2500530307 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500529154 - Cefalexin

2. PP2500529156 - Cefalexin

3. PP2500530040 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530114 - Perindopril arginin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500529159 - Cefalothin

2. PP2500529186 - Cefoperazon

3. PP2500529191 - Cefoperazon + sulbactam

4. PP2500530229 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500528983 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500529268 - Ciprofloxacin

2. PP2500529459 - Etoricoxib

3. PP2500530321 - Sitagliptin + metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500529135 - Carbocistein

2. PP2500529406 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500529412 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500529557 - Gliclazid + metformin hydroclorid

5. PP2500529558 - Gliclazid + metformin hydroclorid

6. PP2500529643 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500529149 - Cefadroxil

2. PP2500529185 - Cefoperazon

3. PP2500530268 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500528986 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106514090
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529732 - Levomepromazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106561830
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500528860 - Acetyl leucin

2. PP2500529071 - Bisoprolol fumarat

3. PP2500529324 - Dapagliflozin

4. PP2500529325 - Dapagliflozin

5. PP2500529326 - Dapagliflozin

6. PP2500529327 - Dapagliflozin

7. PP2500529415 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2500529474 - Felodipin

9. PP2500529548 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

10. PP2500529709 - Lamivudin

11. PP2500529799 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

12. PP2500529832 - Metformin hydroclorid

13. PP2500529833 - Metformin hydroclorid

14. PP2500529839 - Metformin hydroclorid

15. PP2500529989 - Nifedipin

16. PP2500530377 - Tenofovir disoproxil fumarat

17. PP2500530479 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500528869 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500529010 - Atorvastatin

3. PP2500529012 - Atorvastatin

4. PP2500529049 - Benazepril hydroclorid

5. PP2500529252 - Cilnidipin

6. PP2500529320 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri

7. PP2500529321 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri

8. PP2500529622 - Imidapril hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106737770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529203 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500528893 - Acid amin

2. PP2500528895 - Acid amin

3. PP2500528898 - Acid amin + glucose + lipid

4. PP2500528908 - Albumin

5. PP2500529964 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500528997 - Amphotericin B

2. PP2500529994 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500529615 - Ibuprofen

2. PP2500529700 - Ketotifen

3. PP2500530176 - Polyethylen glycol + propylen glycol

4. PP2500530177 - Polyethylen glycol + propylen glycol

5. PP2500530179 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500528868 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500529608 - Hydrocortison

3. PP2500529842 - Metformin hydroclorid

4. PP2500530018 - Ofloxacin

5. PP2500530204 - Probenecid

6. PP2500530241 - Ramipril

7. PP2500530370 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529407 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500528934 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500529109 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500528934 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500529192 - Cefotaxim

2. PP2500529461 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530532 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500528899 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2500528902 - Aescin

3. PP2500529078 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500529512 - Furosemid

5. PP2500529977 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + lecithin + glycerol)

6. PP2500530092 - Paracetamol

7. PP2500530334 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500529216 - Cefradin

2. PP2500529517 - Furosemid + spironolacton

3. PP2500529595 - Granisetron

4. PP2500530011 - Octreotid

5. PP2500530534 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500528980 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500529330 - Deferoxamin mesylat

3. PP2500529897 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

4. PP2500530021 - Ofloxacin

5. PP2500530360 - Tamoxifen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529183 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500529020 - Atracurium besylat

2. PP2500529187 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2500529312 - Colistin

4. PP2500529387 - Doxycyclin

5. PP2500529610 - Hydroxy cloroquin

6. PP2500529665 - Isosorbid

7. PP2500529754 - Linezolid

8. PP2500529914 - Moxifloxacin

9. PP2500530017 - Ofloxacin

10. PP2500530074 - Paracetamol

11. PP2500530144 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

12. PP2500530316 - Sitagliptin

13. PP2500530322 - Sitagliptin + metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500529167 - Cefazolin

2. PP2500529169 - Cefdinir

3. PP2500529227 - Ceftriaxon

4. PP2500529675 - Ivabradin

5. PP2500530128 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

6. PP2500530131 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107783610
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529298 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500529056 - Betamethason

2. PP2500529111 - Calcipotriol + betamethason

3. PP2500529522 - Fusidic acid + hydrocortison

4. PP2500529916 - Mupirocin

5. PP2500529917 - Mupirocin

6. PP2500530289 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500529063 - Bezafibrat

2. PP2500529117 - Candesartan

3. PP2500529119 - Candesartan

4. PP2500529201 - Cefoxitin

5. PP2500529324 - Dapagliflozin

6. PP2500529366 - Diosmin + hesperidin

7. PP2500529470 - Famotidin

8. PP2500529793 - Lovastatin

9. PP2500530019 - Ofloxacin

10. PP2500530242 - Ramipril

11. PP2500530267 - Rosuvastatin

12. PP2500530308 - Silymarin

13. PP2500530351 - Sulpirid

14. PP2500530443 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500529028 - Azithromycin

2. PP2500529762 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2500529765 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2500529790 - Losartan kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108486353
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500528899 - Acid amin + glucose + lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500529193 - Cefotaxim

2. PP2500530245 - Rebamipid

3. PP2500530311 - Simvastatin

4. PP2500530484 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108577441
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529542 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108581776
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530306 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500529051 - Betahistin

2. PP2500529539 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500528933 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500529494 - Fluconazol

3. PP2500530058 - Pantoprazol

4. PP2500530108 - Paracetamol + tramadol hydroclorid

5. PP2500530267 - Rosuvastatin

6. PP2500530479 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108712436
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500529161 - Cefalothin

2. PP2500529168 - Cefazolin

3. PP2500529202 - Cefoxitin

4. PP2500529205 - Cefpirom

5. PP2500529221 - Ceftizoxim

6. PP2500529225 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500529249 - Cetirizin hydroclorid

2. PP2500529287 - Clobetasol propionat

3. PP2500529402 - Enalapril

4. PP2500529472 - Famotidin

5. PP2500529731 - Levofloxacin

6. PP2500530109 - Paracetamol + tramadol hydroclorid

7. PP2500530495 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2500530513 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500528899 - Acid amin + glucose + lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529150 - Cefadroxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500529080 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500529224 - Ceftizoxim

3. PP2500529669 - Isosorbid

4. PP2500530114 - Perindopril arginin

5. PP2500530228 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109034141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500529675 - Ivabradin

2. PP2500529678 - Ivabradin

3. PP2500529768 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2500529913 - Moxifloxacin

5. PP2500529914 - Moxifloxacin

6. PP2500530316 - Sitagliptin

7. PP2500530400 - Thiocolchicosid

8. PP2500530402 - Thioctic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500529025 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2500529116 - Candesartan

3. PP2500529124 - Candesartan + hydrochlorothiazid

4. PP2500529136 - Carbocistein

5. PP2500529395 - Drotaverin hydroclorid

6. PP2500529527 - Gabapentin

7. PP2500529560 - Glimepirid

8. PP2500529738 - Levothyroxin natri

9. PP2500529792 - Lovastatin

10. PP2500529798 - Magnesi aspartat + kali aspartat

11. PP2500529867 - Methyldopa

12. PP2500529986 - Nicorandil

13. PP2500530196 - Pravastatin natri

14. PP2500530198 - Pravastatin natri

15. PP2500530227 - Quinapril

16. PP2500530243 - Ramipril

17. PP2500530244 - Ramipril

18. PP2500530349 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

19. PP2500530394 - Thiamazol

20. PP2500530397 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109076550
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529766 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500529065 - Bismuth oxyd

2. PP2500529066 - Bismuth oxyd

3. PP2500529250 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2500529284 - Clarithromycin

5. PP2500529310 - Colchicin

6. PP2500529324 - Dapagliflozin

7. PP2500529325 - Dapagliflozin

8. PP2500529326 - Dapagliflozin

9. PP2500529327 - Dapagliflozin

10. PP2500529379 - Domperidon

11. PP2500529380 - Domperidon

12. PP2500529653 - Irbesartan

13. PP2500529676 - Ivabradin

14. PP2500529679 - Ivabradin

15. PP2500529805 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2500529923 - N-acetylcystein

17. PP2500529926 - N-acetylcystein

18. PP2500530111 - Perindopril (erbumin/ tert-butylamin)

19. PP2500530259 - Rivaroxaban

20. PP2500530499 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500528888 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500528960 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500528975 - Amoxicilin

3. PP2500529048 - Beclometason dipropionat

4. PP2500529162 - Cefamandol

5. PP2500529164 - Cefamandol

6. PP2500530033 - Omeprazol

7. PP2500530229 - Rabeprazol natri

8. PP2500530326 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500528869 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500529209 - Cefpodoxim

3. PP2500529763 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2500530032 - Omeprazol

5. PP2500530476 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500528850 - Acarbose

2. PP2500528856 - Acetazolamid

3. PP2500528863 - Acetylsalicylic acid

4. PP2500528948 - Amiodaron hydroclorid

5. PP2500529049 - Benazepril hydroclorid

6. PP2500529070 - Bisoprolol fumarat

7. PP2500529134 - Carbocistein

8. PP2500529254 - Cimetidin

9. PP2500529599 - Haloperidol

10. PP2500529600 - Haloperidol

11. PP2500529649 - Irbesartan

12. PP2500529696 - Ketoprofen

13. PP2500529735 - Levomepromazin

14. PP2500529764 - Lisinopril + hydroclorothiazid

15. PP2500529891 - Mirtazapin

16. PP2500530048 - Oxcarbazepin

17. PP2500530107 - Paracetamol + methocarbamol

18. PP2500530199 - Pravastatin natri

19. PP2500530235 - Ramipril

20. PP2500530467 - Valproat natri

21. PP2500530468 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109495495
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529125 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109557416
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500530115 - Perindopril arginin

2. PP2500530482 - Vinpocetin

3. PP2500530484 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500528998 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500529222 - Ceftizoxim

3. PP2500529397 - Dutasterid

4. PP2500529588 - Glutathion

5. PP2500530204 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529723 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500528928 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500528937 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2500529098 - Calci carbonat + calci gluconolactat

4. PP2500529616 - Ibuprofen

5. PP2500529720 - Levofloxacin

6. PP2500529800 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2500530013 - Ofloxacin

8. PP2500530396 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109891354
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500528900 - Adenosin

2. PP2500529027 - Azathioprin

3. PP2500529715 - Levobupivacain

4. PP2500529774 - Loratadin

5. PP2500530433 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529590 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110461405
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500529278 - Citicolin

2. PP2500529926 - N-acetylcystein

3. PP2500530267 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110764921
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529606 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500528878 - Aciclovir

2. PP2500528881 - Aciclovir

3. PP2500528955 - Amlodipin

4. PP2500528956 - Amlodipin

5. PP2500528978 - Amoxicilin

6. PP2500528985 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500528989 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500528993 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500528996 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500529172 - Cefixim

11. PP2500529175 - Cefixim

12. PP2500529195 - Cefotaxim

13. PP2500529220 - Ceftazidim

14. PP2500529235 - Cefuroxim

15. PP2500529238 - Cefuroxim

16. PP2500529242 - Cefuroxim

17. PP2500529250 - Chlorpheniramin maleat

18. PP2500529257 - Cinnarizin

19. PP2500529338 - Dexamethason phosphat

20. PP2500529347 - Diacerein

21. PP2500529357 - Diclofenac

22. PP2500529538 - Gentamicin

23. PP2500529838 - Metformin hydroclorid

24. PP2500529840 - Metformin hydroclorid

25. PP2500529860 - Methyl prednisolon

26. PP2500529923 - N-acetylcystein

27. PP2500530024 - Ofloxacin

28. PP2500530090 - Paracetamol

29. PP2500530105 - Paracetamol + codein phosphat

30. PP2500530168 - Piracetam

31. PP2500530347 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

32. PP2500530390 - Tetracyclin hydroclorid

33. PP2500530514 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500528935 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500528947 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500529031 - Azithromycin

4. PP2500529035 - Azithromycin

5. PP2500529043 - Bacillus subtilis

6. PP2500529109 - Calci lactat

7. PP2500529190 - Cefoperazon + sulbactam

8. PP2500529282 - Clarithromycin

9. PP2500529298 - Cloxacilin

10. PP2500529420 - Entecavir

11. PP2500529427 - Ephedrin hydroclorid

12. PP2500529480 - Fentanyl

13. PP2500529481 - Fentanyl

14. PP2500529485 - Fentanyl

15. PP2500529498 - Flunarizin

16. PP2500529541 - Ginkgo biloba

17. PP2500529602 - Heparin natri

18. PP2500529682 - Kali clorid

19. PP2500529756 - Lisinopril

20. PP2500529868 - Metoclopramid hydroclorid

21. PP2500529887 - Midazolam

22. PP2500529888 - Midazolam

23. PP2500529905 - Morphin sulfat

24. PP2500529940 - Natri clorid

25. PP2500529943 - Natri clorid

26. PP2500529946 - Natri clorid

27. PP2500530137 - Phenobarbital

28. PP2500530154 - Piracetam

29. PP2500530157 - Piracetam

30. PP2500530164 - Piracetam

31. PP2500530283 - Salbutamol

32. PP2500530304 - Sevofluran

33. PP2500530330 - Spiramycin + metronidazol

34. PP2500530331 - Spiramycin + metronidazol

35. PP2500530339 - Sufentanil

36. PP2500530346 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

37. PP2500530413 - Tobramycin

38. PP2500530433 - Tranexamic acid

39. PP2500530437 - Tranexamic acid

40. PP2500530473 - Vancomycin

41. PP2500530509 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500528857 - Acetyl leucin

2. PP2500528943 - Aminophylin

3. PP2500528964 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500529125 - Capecitabin

5. PP2500529139 - Carboplatin

6. PP2500529140 - Carboplatin

7. PP2500529263 - Ciprofloxacin

8. PP2500529268 - Ciprofloxacin

9. PP2500529274 - Cisplatin

10. PP2500529575 - Glucose

11. PP2500529584 - Glucose

12. PP2500529587 - Glucose

13. PP2500529624 - Indapamid

14. PP2500529678 - Ivabradin

15. PP2500529724 - Levofloxacin

16. PP2500529893 - Misoprostol

17. PP2500529895 - Misoprostol

18. PP2500529938 - Natri clorid

19. PP2500529941 - Natri clorid

20. PP2500529944 - Natri clorid

21. PP2500529947 - Natri clorid

22. PP2500530001 - Nước cất pha tiêm

23. PP2500530054 - Paclitaxel

24. PP2500530195 - Pravastatin natri

25. PP2500530206 - Progesteron

26. PP2500530238 - Ramipril

27. PP2500530243 - Ramipril

28. PP2500530252 - Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)

29. PP2500530295 - Salmeterol + fluticason propionat

30. PP2500530316 - Sitagliptin

31. PP2500530357 - Tamoxifen

32. PP2500530359 - Tamoxifen

33. PP2500530461 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500530156 - Piracetam

2. PP2500530163 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 54

1. PP2500528847 - Abacavir

2. PP2500528849 - Abacavir

3. PP2500528852 - Acenocoumarol

4. PP2500528854 - Acenocoumarol

5. PP2500528911 - Alfuzosin hydroclorid

6. PP2500528913 - Alfuzosin hydroclorid

7. PP2500528944 - Amiodaron hydroclorid

8. PP2500528946 - Amiodaron hydroclorid

9. PP2500529045 - Bambuterol hydroclorid

10. PP2500529083 - Budesonid

11. PP2500529088 - Budesonid + formoterol

12. PP2500529137 - Carbomer

13. PP2500529244 - Celecoxib

14. PP2500529272 - Cisplatin

15. PP2500529309 - Colchicin

16. PP2500529364 - Diosmectit

17. PP2500529374 - Docetaxel

18. PP2500529420 - Entecavir

19. PP2500529423 - Eperison hydroclorid

20. PP2500529443 - Erythropoietin

21. PP2500529486 - Fexofenadin hydroclorid

22. PP2500529495 - Fluconazol

23. PP2500529531 - Gemcitabin

24. PP2500529627 - Indomethacin

25. PP2500529628 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

26. PP2500529633 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

27. PP2500529641 - Insulin người trộn, hỗn hợp

28. PP2500529642 - Insulin người trộn, hỗn hợp

29. PP2500529653 - Irbesartan

30. PP2500529658 - Irbesartan + hydroclorothiazid

31. PP2500529713 - Letrozol

32. PP2500529773 - Lopinavir + ritonavir

33. PP2500529788 - Losartan kali

34. PP2500529858 - Methyl prednisolon

35. PP2500529861 - Methyl prednisolon

36. PP2500530026 - Olanzapin

37. PP2500530132 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

38. PP2500530214 - Propofol

39. PP2500530215 - Propofol

40. PP2500530217 - Propofol

41. PP2500530257 - Risperidon

42. PP2500530259 - Rivaroxaban

43. PP2500530296 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

44. PP2500530315 - Simvastatin + ezetimibe

45. PP2500530352 - Sulpirid

46. PP2500530359 - Tamoxifen

47. PP2500530366 - Telmisartan + hydroclorothiazid

48. PP2500530379 - Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir

49. PP2500530404 - Thioctic acid

50. PP2500530449 - Trimetazidin hydroclorid

51. PP2500530461 - Ursodeoxycholic acid

52. PP2500530463 - Valproat natri

53. PP2500530476 - Vancomycin

54. PP2500530479 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
127 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500529143 - Cefaclor

2. PP2500529173 - Cefixim

3. PP2500529215 - Cefradin

4. PP2500529241 - Cefuroxim

5. PP2500529789 - Losartan kali

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500529102 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2500529657 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500529920 - N-acetylcystein

4. PP2500530006 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500528919 - Allopurinol

2. PP2500528925 - Alverin citrat + simethicon

3. PP2500529276 - Citicolin

4. PP2500529306 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

5. PP2500529318 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri

6. PP2500529319 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri

7. PP2500529743 - Lidocain hydroclorid

8. PP2500529864 - Methyldopa

9. PP2500529872 - Metoprolol tartrat

10. PP2500529873 - Metoprolol tartrat

11. PP2500529882 - Metronidazol + neomycin + nystatin

12. PP2500530025 - Olanzapin

13. PP2500530249 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500528889 - Acid amin

2. PP2500529848 - Methotrexat

3. PP2500529909 - Moxifloxacin

4. PP2500529999 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2500530039 - Oxacilin

6. PP2500530350 - Sulpirid

7. PP2500530421 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500528907 - Albumin

2. PP2500528908 - Albumin

3. PP2500528909 - Albumin

4. PP2500528910 - Albumin

5. PP2500529726 - Levofloxacin

6. PP2500529745 - Lidocain hydroclorid

7. PP2500529874 - Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500529360 - Digoxin

2. PP2500530274 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500529062 - Bezafibrat

2. PP2500529344 - Diacerein

3. PP2500529523 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500528879 - Aciclovir

2. PP2500528906 - Albendazol

3. PP2500528922 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500528947 - Amiodaron hydroclorid

5. PP2500529323 - Dapagliflozin

6. PP2500529339 - Dexibuprofen

7. PP2500529423 - Eperison hydroclorid

8. PP2500529486 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2500529489 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2500529517 - Furosemid + spironolacton

11. PP2500529518 - Furosemid + spironolacton

12. PP2500529621 - Imidapril hydroclorid

13. PP2500529676 - Ivabradin

14. PP2500529708 - Lamivudin

15. PP2500529775 - Loratadin

16. PP2500529829 - Metformin hydroclorid

17. PP2500529836 - Metformin hydroclorid

18. PP2500529902 - Montelukast

19. PP2500530062 - Pantoprazol

20. PP2500530087 - Paracetamol

21. PP2500530264 - Rosuvastatin

22. PP2500530266 - Rosuvastatin

23. PP2500530363 - Telmisartan

24. PP2500530375 - Tenofovir disoproxil fumarat

25. PP2500530512 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529324 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529655 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530400 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500529054 - Betahistin

2. PP2500529091 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2500529093 - Bupivacain hydroclorid

4. PP2500529178 - Cefixim

5. PP2500529291 - Clopidogrel

6. PP2500529336 - Desloratadin

7. PP2500529371 - Dobutamin

8. PP2500529423 - Eperison hydroclorid

9. PP2500529670 - Isotretinoin

10. PP2500529672 - Isotretinoin

11. PP2500529845 - Metformin hydroclorid

12. PP2500529890 - Mirtazapin

13. PP2500529977 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + lecithin + glycerol)

14. PP2500530215 - Propofol

15. PP2500530217 - Propofol

16. PP2500530245 - Rebamipid

17. PP2500530302 - Sắt sucrose (hay dextran)

18. PP2500530366 - Telmisartan + hydroclorothiazid

19. PP2500530459 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2500530461 - Ursodeoxycholic acid

21. PP2500530483 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530373 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500528908 - Albumin

2. PP2500528909 - Albumin

3. PP2500529739 - Levothyroxin natri

4. PP2500529740 - Levothyroxin natri

5. PP2500529741 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500529067 - Bisoprolol fumarat

2. PP2500529244 - Celecoxib

3. PP2500529323 - Dapagliflozin

4. PP2500529475 - Fenofibrat

5. PP2500529561 - Glimepirid + metformin hydroclorid

6. PP2500529562 - Glimepirid + metformin hydroclorid

7. PP2500529563 - Glimepirid + metformin hydroclorid

8. PP2500529642 - Insulin người trộn, hỗn hợp

9. PP2500529832 - Metformin hydroclorid

10. PP2500530241 - Ramipril

11. PP2500530242 - Ramipril

12. PP2500530259 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529380 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530373 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500528936 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500528939 - Amikacin

3. PP2500529049 - Benazepril hydroclorid

4. PP2500529080 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2500529253 - Cilnidipin

6. PP2500529286 - Clindamycin

7. PP2500529287 - Clobetasol propionat

8. PP2500529410 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2500529614 - Ibuprofen

10. PP2500529693 - Ketoconazol

11. PP2500529996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2500529997 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2500530107 - Paracetamol + methocarbamol

14. PP2500530116 - Perindopril arginin

15. PP2500530196 - Pravastatin natri

16. PP2500530280 - Salbutamol

17. PP2500530284 - Salbutamol

18. PP2500530312 - Simvastatin

19. PP2500530528 - Xylometazolin hydroclorid

20. PP2500530530 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529244 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500528875 - Aciclovir

2. PP2500528877 - Aciclovir

3. PP2500528879 - Aciclovir

4. PP2500529068 - Bisoprolol fumarat

5. PP2500529244 - Celecoxib

6. PP2500529367 - Diosmin + hesperidin

7. PP2500529462 - Etoricoxib

8. PP2500529486 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2500529489 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2500529756 - Lisinopril

11. PP2500529762 - Lisinopril + hydroclorothiazid

12. PP2500529766 - Lisinopril + hydroclorothiazid

13. PP2500529775 - Loratadin

14. PP2500529921 - N-acetylcystein

15. PP2500530093 - Paracetamol

16. PP2500530099 - Paracetamol + chlorpheniramin

17. PP2500530259 - Rivaroxaban

18. PP2500530461 - Ursodeoxycholic acid

19. PP2500530509 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500529125 - Capecitabin

2. PP2500529290 - Clopidogrel

3. PP2500529832 - Metformin hydroclorid

4. PP2500529833 - Metformin hydroclorid

5. PP2500530082 - Paracetamol

6. PP2500530126 - Perindopril arginin + indapamid

7. PP2500530264 - Rosuvastatin

8. PP2500530318 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530324 - Sofosbuvir + velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529998 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500529015 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500529721 - Levofloxacin

3. PP2500530243 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500529125 - Capecitabin

2. PP2500529476 - Fenofibrat

3. PP2500529714 - Letrozol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500529415 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500529751 - Linagliptin

3. PP2500530116 - Perindopril arginin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500528934 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500529626 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500529083 - Budesonid

2. PP2500529255 - Cinnarizin

3. PP2500529256 - Cinnarizin

4. PP2500529376 - Domperidon

5. PP2500529397 - Dutasterid

6. PP2500529419 - Entecavir

7. PP2500529461 - Etoricoxib

8. PP2500529812 - Mebendazol

9. PP2500530025 - Olanzapin

10. PP2500530085 - Paracetamol

11. PP2500530291 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500528905 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500529530 - Gemcitabin

2. PP2500529533 - Gemcitabin

3. PP2500529657 - Irbesartan + hydroclorothiazid

4. PP2500530044 - Oxaliplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500528888 - Acid amin

2. PP2500529184 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500529368 - Diosmin + hesperidin

2. PP2500530091 - Paracetamol

3. PP2500530319 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318277370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500529890 - Mirtazapin

2. PP2500530431 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500528949 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2500529130 - Carbamazepin

3. PP2500529278 - Citicolin

4. PP2500529292 - Clorpromazin hydroclorid

5. PP2500529293 - Clorpromazin hydroclorid

6. PP2500529294 - Clorpromazin hydroclorid

7. PP2500529302 - Clozapin

8. PP2500529303 - Clozapin

9. PP2500529309 - Colchicin

10. PP2500529323 - Dapagliflozin

11. PP2500529333 - Desloratadin

12. PP2500529462 - Etoricoxib

13. PP2500529487 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2500529490 - Fexofenadin hydroclorid

15. PP2500529505 - Fluoxetin

16. PP2500529595 - Granisetron

17. PP2500529596 - Haloperidol

18. PP2500529597 - Haloperidol

19. PP2500529617 - Ibuprofen

20. PP2500529699 - Ketorolac

21. PP2500529733 - Levomepromazin

22. PP2500529734 - Levomepromazin

23. PP2500529845 - Metformin hydroclorid

24. PP2500529865 - Methyldopa

25. PP2500529889 - Midazolam

26. PP2500529911 - Moxifloxacin

27. PP2500529929 - Naphazolin

28. PP2500530027 - Olanzapin

29. PP2500530136 - Phenobarbital

30. PP2500530138 - Phenobarbital

31. PP2500530139 - Phenobarbital

32. PP2500530143 - Phenytoin

33. PP2500530230 - Rabeprazol natri

34. PP2500530258 - Risperidon

35. PP2500530464 - Valproat natri

36. PP2500530483 - Vinpocetin

37. PP2500530522 - Vitamin K1 (Phytomenadion)

38. PP2500530528 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500529080 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500529291 - Clopidogrel

3. PP2500529305 - Codein + terpin hydrat

4. PP2500529598 - Haloperidol

5. PP2500530224 - Propylthiouracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500530398 - Thiocolchicosid

2. PP2500530492 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500528968 - Amoxicilin

2. PP2500529134 - Carbocistein

3. PP2500529353 - Diclofenac

4. PP2500529410 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500529592 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2500529616 - Ibuprofen

7. PP2500529617 - Ibuprofen

8. PP2500529802 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2500529935 - Natri clorid

10. PP2500530101 - Paracetamol + chlorpheniramin

11. PP2500530183 - Povidon iodin

12. PP2500530184 - Povidon iodin

13. PP2500530185 - Povidon iodin

14. PP2500530186 - Povidon iodin

15. PP2500530189 - Povidon iodin

16. PP2500530190 - Povidon iodin

17. PP2500530191 - Povidon iodin

18. PP2500530192 - Povidon iodin

19. PP2500530373 - Tenofovir alafenamid

20. PP2500530500 - Vitamin B1 + B6 + B12

21. PP2500530515 - Vitamin C

22. PP2500530516 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500529636 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

2. PP2500529640 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2500530184 - Povidon iodin

4. PP2500530186 - Povidon iodin

5. PP2500530189 - Povidon iodin

6. PP2500530224 - Propylthiouracil

7. PP2500530225 - Pyrazinamid

8. PP2500530248 - Rifampicin + isoniazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 58

1. PP2500528876 - Aciclovir

2. PP2500528972 - Amoxicilin

3. PP2500528973 - Amoxicilin

4. PP2500528985 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500528987 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500528989 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500528996 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500529050 - Benzylpenicilin

9. PP2500529105 - Calci clorid

10. PP2500529106 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

11. PP2500529107 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

12. PP2500529144 - Cefadroxil

13. PP2500529147 - Cefadroxil

14. PP2500529151 - Cefadroxil

15. PP2500529155 - Cefalexin

16. PP2500529158 - Cefalexin

17. PP2500529166 - Cefazolin

18. PP2500529170 - Cefdinir

19. PP2500529172 - Cefixim

20. PP2500529179 - Cefixim

21. PP2500529180 - Cefixim

22. PP2500529194 - Cefotaxim

23. PP2500529195 - Cefotaxim

24. PP2500529229 - Ceftriaxon

25. PP2500529235 - Cefuroxim

26. PP2500529238 - Cefuroxim

27. PP2500529242 - Cefuroxim

28. PP2500529259 - Ciprofloxacin

29. PP2500529265 - Ciprofloxacin

30. PP2500529268 - Ciprofloxacin

31. PP2500529270 - Ciprofloxacin

32. PP2500529286 - Clindamycin

33. PP2500529338 - Dexamethason phosphat

34. PP2500529429 - Epinephrin (adrenalin)

35. PP2500529453 - Ethambutol hydroclorid

36. PP2500529513 - Furosemid

37. PP2500529724 - Levofloxacin

38. PP2500529795 - Loxoprofen

39. PP2500529826 - Meropenem

40. PP2500529880 - Metronidazol

41. PP2500529911 - Moxifloxacin

42. PP2500529912 - Moxifloxacin

43. PP2500529934 - Natri clorid

44. PP2500530015 - Ofloxacin

45. PP2500530073 - Paracetamol

46. PP2500530075 - Paracetamol

47. PP2500530107 - Paracetamol + methocarbamol

48. PP2500530148 - Piperacilin

49. PP2500530159 - Piracetam

50. PP2500530238 - Ramipril

51. PP2500530347 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

52. PP2500530409 - Timolol

53. PP2500530415 - Tobramycin

54. PP2500530435 - Tranexamic acid

55. PP2500530439 - Tranexamic acid

56. PP2500530442 - Tranexamic acid

57. PP2500530506 - Vitamin B12

58. PP2500530528 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500529311 - Colistin

2. PP2500529565 - Glimepirid + metformin hydroclorid

3. PP2500529852 - Methyl prednisolon

4. PP2500530160 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001224678
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530428 - Tolperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500528927 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500528963 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2500529039 - Bacillus clausii

4. PP2500529041 - Bacillus clausii

5. PP2500529066 - Bismuth oxyd

6. PP2500529494 - Fluconazol

7. PP2500529594 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2500529797 - Magnesi aspartat + kali aspartat

9. PP2500529805 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2500530051 - Oxytocin

11. PP2500530336 - Spironolacton

12. PP2500530414 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500528970 - Amoxicilin

2. PP2500529173 - Cefixim

3. PP2500529207 - Cefpodoxim

4. PP2500529210 - Cefpodoxim

5. PP2500529241 - Cefuroxim

6. PP2500529267 - Ciprofloxacin

7. PP2500529452 - Ethambutol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500529249 - Cetirizin hydroclorid

2. PP2500529257 - Cinnarizin

3. PP2500529270 - Ciprofloxacin

4. PP2500529283 - Clarithromycin

5. PP2500529307 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

6. PP2500529310 - Colchicin

7. PP2500529336 - Desloratadin

8. PP2500529347 - Diacerein

9. PP2500529378 - Domperidon

10. PP2500529477 - Fenofibrat

11. PP2500529551 - Gliclazid

12. PP2500529554 - Gliclazid

13. PP2500529605 - Heptaminol hydroclorid

14. PP2500529731 - Levofloxacin

15. PP2500529831 - Metformin hydroclorid

16. PP2500529838 - Metformin hydroclorid

17. PP2500529840 - Metformin hydroclorid

18. PP2500529878 - Metronidazol

19. PP2500529923 - N-acetylcystein

20. PP2500529949 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

21. PP2500530031 - Omeprazol

22. PP2500530222 - Propranolol hydroclorid

23. PP2500530243 - Ramipril

24. PP2500530327 - Sorbitol

25. PP2500530390 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500529155 - Cefalexin

2. PP2500529158 - Cefalexin

3. PP2500529170 - Cefdinir

4. PP2500529238 - Cefuroxim

5. PP2500529242 - Cefuroxim

6. PP2500529304 - Codein + terpin hydrat

7. PP2500529324 - Dapagliflozin

8. PP2500529325 - Dapagliflozin

9. PP2500529923 - N-acetylcystein

10. PP2500529925 - N-acetylcystein

11. PP2500529963 - Nebivolol

12. PP2500530083 - Paracetamol

13. PP2500530089 - Paracetamol

14. PP2500530091 - Paracetamol

15. PP2500530097 - Paracetamol

16. PP2500530110 - Paracetamol + tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2500528853 - Acenocoumarol

2. PP2500528855 - Acenocoumarol

3. PP2500528865 - Acetylsalicylic acid

4. PP2500528876 - Aciclovir

5. PP2500528924 - Alverin citrat

6. PP2500529011 - Atorvastatin

7. PP2500529013 - Atorvastatin

8. PP2500529046 - Bambuterol hydroclorid

9. PP2500529047 - Bambuterol hydroclorid

10. PP2500529065 - Bismuth oxyd

11. PP2500529066 - Bismuth oxyd

12. PP2500529347 - Diacerein

13. PP2500529422 - Entecavir

14. PP2500529464 - Etoricoxib

15. PP2500529478 - Fenofibrat

16. PP2500529516 - Furosemid

17. PP2500529823 - Meloxicam

18. PP2500529880 - Metronidazol

19. PP2500529891 - Mirtazapin

20. PP2500529963 - Nebivolol

21. PP2500530031 - Omeprazol

22. PP2500530078 - Paracetamol

23. PP2500530090 - Paracetamol

24. PP2500530097 - Paracetamol

25. PP2500530112 - Perindopril (erbumin/ tert-butylamin)

26. PP2500530166 - Piracetam

27. PP2500530182 - Povidon iodin

28. PP2500530183 - Povidon iodin

29. PP2500530198 - Pravastatin natri

30. PP2500530231 - Rabeprazol natri

31. PP2500530233 - Racecadotril

32. PP2500530234 - Racecadotril

33. PP2500530265 - Rosuvastatin

34. PP2500530364 - Telmisartan

35. PP2500530377 - Tenofovir disoproxil fumarat

36. PP2500530462 - Ursodeoxycholic acid

37. PP2500530470 - Valsartan

38. PP2500530490 - Vitamin B1

39. PP2500530514 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
125 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2500528875 - Aciclovir

2. PP2500528877 - Aciclovir

3. PP2500528879 - Aciclovir

4. PP2500528920 - Allopurinol

5. PP2500528953 - Amlodipin

6. PP2500528969 - Amoxicilin

7. PP2500528975 - Amoxicilin

8. PP2500528992 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500528995 - Amoxicilin + acid clavulanic

10. PP2500529008 - Atenolol

11. PP2500529031 - Azithromycin

12. PP2500529035 - Azithromycin

13. PP2500529045 - Bambuterol hydroclorid

14. PP2500529069 - Bisoprolol fumarat

15. PP2500529086 - Budesonid

16. PP2500529143 - Cefaclor

17. PP2500529149 - Cefadroxil

18. PP2500529173 - Cefixim

19. PP2500529207 - Cefpodoxim

20. PP2500529211 - Cefpodoxim

21. PP2500529236 - Cefuroxim

22. PP2500529241 - Cefuroxim

23. PP2500529282 - Clarithromycin

24. PP2500529345 - Diacerein

25. PP2500529377 - Domperidon

26. PP2500529391 - Drotaverin hydroclorid

27. PP2500529394 - Drotaverin hydroclorid

28. PP2500529463 - Etoricoxib

29. PP2500529471 - Famotidin

30. PP2500529487 - Fexofenadin hydroclorid

31. PP2500529489 - Fexofenadin hydroclorid

32. PP2500529495 - Fluconazol

33. PP2500529498 - Flunarizin

34. PP2500529524 - Gabapentin

35. PP2500529543 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

36. PP2500529550 - Gliclazid

37. PP2500529553 - Gliclazid

38. PP2500529617 - Ibuprofen

39. PP2500529687 - Kẽm gluconat

40. PP2500529726 - Levofloxacin

41. PP2500529727 - Levofloxacin

42. PP2500529730 - Levofloxacin

43. PP2500529775 - Loratadin

44. PP2500529790 - Losartan kali

45. PP2500529832 - Metformin hydroclorid

46. PP2500529833 - Metformin hydroclorid

47. PP2500529858 - Methyl prednisolon

48. PP2500529861 - Methyl prednisolon

49. PP2500529877 - Metronidazol

50. PP2500529949 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

51. PP2500530077 - Paracetamol

52. PP2500530081 - Paracetamol

53. PP2500530082 - Paracetamol

54. PP2500530086 - Paracetamol

55. PP2500530093 - Paracetamol

56. PP2500530096 - Paracetamol

57. PP2500530099 - Paracetamol + chlorpheniramin

58. PP2500530111 - Perindopril (erbumin/ tert-butylamin)

59. PP2500530114 - Perindopril arginin

60. PP2500530264 - Rosuvastatin

61. PP2500530449 - Trimetazidin hydroclorid

62. PP2500530453 - Trimetazidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2500528871 - Aciclovir

2. PP2500528878 - Aciclovir

3. PP2500528923 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500528929 - Ambroxol hydroclorid

5. PP2500528978 - Amoxicilin

6. PP2500529082 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500529151 - Cefadroxil

8. PP2500529158 - Cefalexin

9. PP2500529170 - Cefdinir

10. PP2500529175 - Cefixim

11. PP2500529176 - Cefixim

12. PP2500529177 - Cefixim

13. PP2500529211 - Cefpodoxim

14. PP2500529220 - Ceftazidim

15. PP2500529229 - Ceftriaxon

16. PP2500529238 - Cefuroxim

17. PP2500529242 - Cefuroxim

18. PP2500529250 - Chlorpheniramin maleat

19. PP2500529270 - Ciprofloxacin

20. PP2500529291 - Clopidogrel

21. PP2500529402 - Enalapril

22. PP2500529618 - Ibuprofen

23. PP2500529620 - Ibuprofen + codein

24. PP2500529660 - Irbesartan + hydroclorothiazid

25. PP2500529777 - Loratadin

26. PP2500529822 - Meloxicam

27. PP2500529825 - Meloxicam

28. PP2500529831 - Metformin hydroclorid

29. PP2500529838 - Metformin hydroclorid

30. PP2500529840 - Metformin hydroclorid

31. PP2500529841 - Metformin hydroclorid

32. PP2500529923 - N-acetylcystein

33. PP2500530030 - Omeprazol

34. PP2500530031 - Omeprazol

35. PP2500530034 - Omeprazol

36. PP2500530063 - Pantoprazol

37. PP2500530083 - Paracetamol

38. PP2500530090 - Paracetamol

39. PP2500530098 - Paracetamol + chlorpheniramin

40. PP2500530168 - Piracetam

41. PP2500530181 - Povidon iodin

42. PP2500530184 - Povidon iodin

43. PP2500530188 - Povidon iodin

44. PP2500530203 - Pregabalin

45. PP2500530222 - Propranolol hydroclorid

46. PP2500530364 - Telmisartan

47. PP2500530368 - Telmisartan + hydroclorothiazid

48. PP2500530450 - Trimetazidin hydroclorid

49. PP2500530510 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 89

1. PP2500528853 - Acenocoumarol

2. PP2500528855 - Acenocoumarol

3. PP2500528924 - Alverin citrat

4. PP2500528932 - Ambroxol hydroclorid

5. PP2500528936 - Ambroxol hydroclorid

6. PP2500528939 - Amikacin

7. PP2500529023 - Atropin sulfat

8. PP2500529092 - Bupivacain hydroclorid

9. PP2500529093 - Bupivacain hydroclorid

10. PP2500529106 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

11. PP2500529107 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

12. PP2500529133 - Carbetocin

13. PP2500529257 - Cinnarizin

14. PP2500529286 - Clindamycin

15. PP2500529294 - Clorpromazin hydroclorid

16. PP2500529324 - Dapagliflozin

17. PP2500529325 - Dapagliflozin

18. PP2500529326 - Dapagliflozin

19. PP2500529327 - Dapagliflozin

20. PP2500529338 - Dexamethason phosphat

21. PP2500529355 - Diclofenac

22. PP2500529357 - Diclofenac

23. PP2500529370 - Diphenhydramin hydroclorid

24. PP2500529424 - Eperison hydroclorid

25. PP2500529428 - Epinephrin (adrenalin)

26. PP2500529429 - Epinephrin (adrenalin)

27. PP2500529430 - Epinephrin (adrenalin)

28. PP2500529446 - Esomeprazol

29. PP2500529465 - Famotidin

30. PP2500529488 - Fexofenadin hydroclorid

31. PP2500529513 - Furosemid

32. PP2500529516 - Furosemid

33. PP2500529574 - Glucose

34. PP2500529595 - Granisetron

35. PP2500529607 - Hydrocortison

36. PP2500529614 - Ibuprofen

37. PP2500529680 - Kali clorid

38. PP2500529681 - Kali clorid

39. PP2500529716 - Levobupivacain

40. PP2500529718 - Levodopa + carbidopa

41. PP2500529748 - Lidocain hydroclorid

42. PP2500529814 - Meclofenoxat hydroclorid

43. PP2500529815 - Meclofenoxat hydroclorid

44. PP2500529825 - Meloxicam

45. PP2500529851 - Methyl ergometrin maleat

46. PP2500529855 - Methyl prednisolon

47. PP2500529869 - Metoclopramid hydroclorid

48. PP2500529878 - Metronidazol

49. PP2500529936 - Natri clorid

50. PP2500529974 - Neostigmin metylsulfat

51. PP2500529975 - Netilmicin

52. PP2500529996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

53. PP2500529997 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

54. PP2500530038 - Ondansetron

55. PP2500530050 - Oxytocin

56. PP2500530052 - Oxytocin

57. PP2500530064 - Papaverin hydroclorid

58. PP2500530155 - Piracetam

59. PP2500530159 - Piracetam

60. PP2500530166 - Piracetam

61. PP2500530205 - Procain hydroclorid

62. PP2500530260 - Rocuronium bromid

63. PP2500530263 - Rocuronium bromid

64. PP2500530277 - Salbutamol

65. PP2500530280 - Salbutamol

66. PP2500530282 - Salbutamol

67. PP2500530283 - Salbutamol

68. PP2500530285 - Salbutamol

69. PP2500530287 - Salbutamol + ipratropium

70. PP2500530288 - Salbutamol + ipratropium

71. PP2500530325 - Sorbitol

72. PP2500530333 - Spiramycin + metronidazol

73. PP2500530340 - Sugammadex

74. PP2500530381 - Tenoxicam

75. PP2500530383 - Terbutalin sulfat

76. PP2500530384 - Terbutalin sulfat

77. PP2500530385 - Terbutalin sulfat

78. PP2500530420 - Tobramycin

79. PP2500530432 - Tranexamic acid

80. PP2500530435 - Tranexamic acid

81. PP2500530439 - Tranexamic acid

82. PP2500530442 - Tranexamic acid

83. PP2500530477 - Vancomycin

84. PP2500530478 - Vancomycin

85. PP2500530485 - Vinpocetin

86. PP2500530488 - Vitamin B1

87. PP2500530506 - Vitamin B12

88. PP2500530507 - Vitamin B6

89. PP2500530517 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500528940 - Amikacin

2. PP2500528941 - Amikacin

3. PP2500529204 - Cefpirom

4. PP2500529339 - Dexibuprofen

5. PP2500529782 - L-ornithin L-aspartat

6. PP2500529994 - Nimodipin

7. PP2500530000 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500530158 - Piracetam

9. PP2500530237 - Ramipril

10. PP2500530240 - Ramipril

11. PP2500530419 - Tobramycin

12. PP2500530482 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500565121
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529654 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500528871 - Aciclovir

2. PP2500528873 - Aciclovir

3. PP2500528930 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2500529011 - Atorvastatin

5. PP2500529013 - Atorvastatin

6. PP2500529049 - Benazepril hydroclorid

7. PP2500529060 - Betamethason dipropionat

8. PP2500529253 - Cilnidipin

9. PP2500529291 - Clopidogrel

10. PP2500529342 - Dexpanthenol

11. PP2500529365 - Diosmectit

12. PP2500529500 - Fluocinolon acetonid

13. PP2500529521 - Fusidic acid + betamethason

14. PP2500529677 - Ivabradin

15. PP2500529691 - Ketoconazol

16. PP2500529693 - Ketoconazol

17. PP2500529707 - Lamivudin

18. PP2500529709 - Lamivudin

19. PP2500529751 - Linagliptin

20. PP2500529777 - Loratadin

21. PP2500529805 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

22. PP2500529963 - Nebivolol

23. PP2500530166 - Piracetam

24. PP2500530212 - Promethazin hydroclorid

25. PP2500530238 - Ramipril

26. PP2500530243 - Ramipril

27. PP2500530265 - Rosuvastatin

28. PP2500530312 - Simvastatin

29. PP2500530341 - Sulfadiazin bạc

30. PP2500530377 - Tenofovir disoproxil fumarat

31. PP2500530389 - Tetracyclin hydroclorid

32. PP2500530499 - Vitamin B1 + B6 + B12

33. PP2500530510 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500528887 - Acid amin

2. PP2500529036 - Azithromycin

3. PP2500529038 - Azithromycin

4. PP2500529422 - Entecavir

5. PP2500529464 - Etoricoxib

6. PP2500529695 - Ketoprofen

7. PP2500529701 - Lacidipin

8. PP2500529751 - Linagliptin

9. PP2500529902 - Montelukast

10. PP2500530162 - Piracetam

11. PP2500530203 - Pregabalin

12. PP2500530319 - Sitagliptin

13. PP2500530366 - Telmisartan + hydroclorothiazid

14. PP2500530460 - Ursodeoxycholic acid

15. PP2500530462 - Ursodeoxycholic acid

16. PP2500530470 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
135 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500528869 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500528928 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2500529064 - Bismuth oxyd

4. PP2500529245 - Celecoxib

5. PP2500529409 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500529413 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2500529414 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2500529448 - Esomeprazol

9. PP2500529450 - Esomeprazol

10. PP2500529731 - Levofloxacin

11. PP2500529804 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2500529891 - Mirtazapin

13. PP2500530164 - Piracetam

14. PP2500530202 - Pregabalin

15. PP2500530355 - Tacrolimus

16. PP2500530356 - Tacrolimus

17. PP2500530372 - Tenofovir alafenamid

18. PP2500530373 - Tenofovir alafenamid

19. PP2500530509 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2500528861 - Acetyl leucin

2. PP2500528923 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500529005 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500529139 - Carboplatin

5. PP2500529140 - Carboplatin

6. PP2500529220 - Ceftazidim

7. PP2500529229 - Ceftriaxon

8. PP2500529234 - Cefuroxim

9. PP2500529259 - Ciprofloxacin

10. PP2500529274 - Cisplatin

11. PP2500529314 - Colistin

12. PP2500529315 - Colistin

13. PP2500529353 - Diclofenac

14. PP2500529375 - Docetaxel

15. PP2500529381 - Doxorubicin hydroclorid

16. PP2500529384 - Doxorubicin hydroclorid

17. PP2500529446 - Esomeprazol

18. PP2500529458 - Etoposid

19. PP2500529502 - Fluorouracil

20. PP2500529503 - Fluorouracil

21. PP2500529504 - Fluorouracil

22. PP2500529520 - Fusidic acid

23. PP2500529532 - Gemcitabin

24. PP2500529535 - Gemcitabin

25. PP2500529703 - Lactobacillus acidophilus

26. PP2500529826 - Meropenem

27. PP2500529849 - Methotrexat

28. PP2500529923 - N-acetylcystein

29. PP2500529949 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

30. PP2500530002 - Nước cất pha tiêm

31. PP2500530003 - Nước cất pha tiêm

32. PP2500530038 - Ondansetron

33. PP2500530043 - Oxaliplatin

34. PP2500530046 - Oxaliplatin

35. PP2500530054 - Paclitaxel

36. PP2500530303 - Sắt sulfat + acid folic

37. PP2500530411 - Tinidazol

38. PP2500530425 - Tobramycin + dexamethason phosphat

39. PP2500530481 - Vinorelbin

40. PP2500530493 - Vitamin B1 + B6 + B12

41. PP2500530505 - Vitamin B1 + B6 + B12

42. PP2500530513 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 90

1. PP2500528861 - Acetyl leucin

2. PP2500528870 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2500528881 - Aciclovir

4. PP2500528921 - Allopurinol

5. PP2500528923 - Alpha chymotrypsin

6. PP2500528924 - Alverin citrat

7. PP2500528930 - Ambroxol hydroclorid

8. PP2500528950 - Amitriptylin hydroclorid

9. PP2500528955 - Amlodipin

10. PP2500528956 - Amlodipin

11. PP2500529011 - Atorvastatin

12. PP2500529013 - Atorvastatin

13. PP2500529015 - Atorvastatin + ezetimibe

14. PP2500529047 - Bambuterol hydroclorid

15. PP2500529082 - Bromhexin hydroclorid

16. PP2500529128 - Captopril

17. PP2500529246 - Celecoxib

18. PP2500529249 - Cetirizin hydroclorid

19. PP2500529250 - Chlorpheniramin maleat

20. PP2500529253 - Cilnidipin

21. PP2500529257 - Cinnarizin

22. PP2500529269 - Ciprofloxacin

23. PP2500529284 - Clarithromycin

24. PP2500529291 - Clopidogrel

25. PP2500529310 - Colchicin

26. PP2500529336 - Desloratadin

27. PP2500529340 - Dexibuprofen

28. PP2500529341 - Dexibuprofen

29. PP2500529343 - Dextromethorphan

30. PP2500529347 - Diacerein

31. PP2500529357 - Diclofenac

32. PP2500529368 - Diosmin + hesperidin

33. PP2500529378 - Domperidon

34. PP2500529393 - Drotaverin hydroclorid

35. PP2500529405 - Enalapril

36. PP2500529424 - Eperison hydroclorid

37. PP2500529449 - Esomeprazol

38. PP2500529451 - Esomeprazol

39. PP2500529464 - Etoricoxib

40. PP2500529472 - Famotidin

41. PP2500529488 - Fexofenadin hydroclorid

42. PP2500529491 - Fexofenadin hydroclorid

43. PP2500529518 - Furosemid + spironolacton

44. PP2500529526 - Gabapentin

45. PP2500529570 - Glucosamin hydroclorid

46. PP2500529618 - Ibuprofen

47. PP2500529651 - Irbesartan

48. PP2500529664 - Isosorbid

49. PP2500529677 - Ivabradin

50. PP2500529729 - Levofloxacin

51. PP2500529770 - Loperamid hydroclorid

52. PP2500529771 - Loperamid hydroclorid

53. PP2500529777 - Loratadin

54. PP2500529795 - Loxoprofen

55. PP2500529823 - Meloxicam

56. PP2500529824 - Meloxicam

57. PP2500529859 - Methyl prednisolon

58. PP2500529860 - Methyl prednisolon

59. PP2500529863 - Methyl prednisolon

60. PP2500529878 - Metronidazol

61. PP2500529919 - N-acetylcystein

62. PP2500529923 - N-acetylcystein

63. PP2500529924 - N-acetylcystein

64. PP2500530024 - Ofloxacin

65. PP2500530030 - Omeprazol

66. PP2500530031 - Omeprazol

67. PP2500530063 - Pantoprazol

68. PP2500530079 - Paracetamol

69. PP2500530090 - Paracetamol

70. PP2500530100 - Paracetamol + chlorpheniramin

71. PP2500530105 - Paracetamol + codein phosphat

72. PP2500530112 - Perindopril (erbumin/ tert-butylamin)

73. PP2500530137 - Phenobarbital

74. PP2500530166 - Piracetam

75. PP2500530167 - Piracetam

76. PP2500530168 - Piracetam

77. PP2500530175 - Piroxicam

78. PP2500530319 - Sitagliptin

79. PP2500530327 - Sorbitol

80. PP2500530333 - Spiramycin + metronidazol

81. PP2500530335 - Spironolacton

82. PP2500530364 - Telmisartan

83. PP2500530368 - Telmisartan + hydroclorothiazid

84. PP2500530377 - Tenofovir disoproxil fumarat

85. PP2500530390 - Tetracyclin hydroclorid

86. PP2500530401 - Thiocolchicosid

87. PP2500530412 - Tizanidin

88. PP2500530429 - Tolperison hydroclorid

89. PP2500530446 - Trihexyphenidyl hydroclorid

90. PP2500530514 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500528901 - Adenosin

2. PP2500528940 - Amikacin

3. PP2500529492 - Filgrastim

4. PP2500529819 - Meloxicam

5. PP2500529862 - Methyl prednisolon

6. PP2500530081 - Paracetamol

7. PP2500530520 - Vitamin K1 (Phytomenadion)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500529008 - Atenolol

2. PP2500529009 - Atenolol

3. PP2500529069 - Bisoprolol fumarat

4. PP2500529171 - Cefixim

5. PP2500529178 - Cefixim

6. PP2500529236 - Cefuroxim

7. PP2500529474 - Felodipin

8. PP2500529487 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2500529495 - Fluconazol

10. PP2500529548 - Glibenclamid + metformin hydroclorid

11. PP2500529674 - Itraconazol

12. PP2500529785 - Losartan + hydroclorothiazid

13. PP2500529822 - Meloxicam

14. PP2500530088 - Paracetamol

15. PP2500530264 - Rosuvastatin

16. PP2500530376 - Tenofovir disoproxil fumarat

17. PP2500530454 - Trimetazidin hydroclorid

18. PP2500530517 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4600348798
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2500528867 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500528871 - Aciclovir

3. PP2500528932 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2500529042 - Bacillus subtilis

5. PP2500529096 - Calci acetat

6. PP2500529286 - Clindamycin

7. PP2500529297 - Clotrimazol + betamethason dipropionat

8. PP2500529338 - Dexamethason phosphat

9. PP2500529355 - Diclofenac

10. PP2500529390 - Drotaverin hydroclorid

11. PP2500529429 - Epinephrin (adrenalin)

12. PP2500529513 - Furosemid

13. PP2500529538 - Gentamicin

14. PP2500529606 - Huyết thanh kháng uốn ván

15. PP2500529614 - Ibuprofen

16. PP2500529653 - Irbesartan

17. PP2500529683 - Kali clorid

18. PP2500529689 - Kẽm oxid

19. PP2500529748 - Lidocain hydroclorid

20. PP2500529749 - Lidocain hydroclorid + adrenalin

21. PP2500529779 - L-ornithin L-aspartat

22. PP2500529788 - Losartan kali

23. PP2500529839 - Metformin hydroclorid

24. PP2500529921 - N-acetylcystein

25. PP2500529934 - Natri clorid

26. PP2500529996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

27. PP2500529997 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

28. PP2500530002 - Nước cất pha tiêm

29. PP2500530003 - Nước cất pha tiêm

30. PP2500530169 - Piroxicam

31. PP2500530183 - Povidon iodin

32. PP2500530348 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

33. PP2500530375 - Tenofovir disoproxil fumarat

34. PP2500530410 - Tinidazol

35. PP2500530417 - Tobramycin

36. PP2500530435 - Tranexamic acid

37. PP2500530506 - Vitamin B12

38. PP2500530508 - Vitamin B6

39. PP2500530517 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4600963881
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 87

1. PP2500528912 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2500528959 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2500528974 - Amoxicilin

4. PP2500528990 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500528991 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500528998 - Ampicilin + sulbactam

7. PP2500528999 - Ampicilin + sulbactam

8. PP2500529003 - Ampicilin + sulbactam

9. PP2500529004 - Ampicilin + sulbactam

10. PP2500529010 - Atorvastatin

11. PP2500529036 - Azithromycin

12. PP2500529038 - Azithromycin

13. PP2500529146 - Cefadroxil

14. PP2500529165 - Cefamandol

15. PP2500529171 - Cefixim

16. PP2500529188 - Cefoperazon + sulbactam

17. PP2500529222 - Ceftizoxim

18. PP2500529232 - Ceftriaxon

19. PP2500529265 - Ciprofloxacin

20. PP2500529299 - Cloxacilin

21. PP2500529338 - Dexamethason phosphat

22. PP2500529363 - Dioctahedral smectit

23. PP2500529368 - Diosmin + hesperidin

24. PP2500529411 - Enalapril + hydrochlorothiazid

25. PP2500529413 - Enalapril + hydrochlorothiazid

26. PP2500529435 - Ertapenem

27. PP2500529499 - Flunarizin

28. PP2500529537 - Gentamicin

29. PP2500529574 - Glucose

30. PP2500529575 - Glucose

31. PP2500529577 - Glucose

32. PP2500529578 - Glucose

33. PP2500529579 - Glucose

34. PP2500529580 - Glucose

35. PP2500529581 - Glucose

36. PP2500529583 - Glucose

37. PP2500529584 - Glucose

38. PP2500529587 - Glucose

39. PP2500529630 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

40. PP2500529656 - Irbesartan

41. PP2500529680 - Kali clorid

42. PP2500529684 - Kali clorid

43. PP2500529748 - Lidocain hydroclorid

44. PP2500529756 - Lisinopril

45. PP2500529769 - Loperamid hydroclorid

46. PP2500529806 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

47. PP2500529807 - Magnesi sulfat

48. PP2500529811 - Mannitol

49. PP2500529827 - Meropenem

50. PP2500529869 - Metoclopramid hydroclorid

51. PP2500529875 - Metronidazol

52. PP2500529912 - Moxifloxacin

53. PP2500529938 - Natri clorid

54. PP2500529941 - Natri clorid

55. PP2500529944 - Natri clorid

56. PP2500529947 - Natri clorid

57. PP2500529948 - Natri clorid

58. PP2500529959 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

59. PP2500529960 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

60. PP2500529974 - Neostigmin metylsulfat

61. PP2500529996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

62. PP2500530001 - Nước cất pha tiêm

63. PP2500530038 - Ondansetron

64. PP2500530041 - Oxacilin

65. PP2500530073 - Paracetamol

66. PP2500530126 - Perindopril arginin + indapamid

67. PP2500530151 - Piperacilin + tazobactam

68. PP2500530153 - Piperacilin + tazobactam

69. PP2500530206 - Progesteron

70. PP2500530208 - Progesteron

71. PP2500530252 - Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)

72. PP2500530253 - Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)

73. PP2500530254 - Ringer lactat + glucose (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat + glucose)

74. PP2500530255 - Ringer lactat + glucose (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat + glucose)

75. PP2500530264 - Rosuvastatin

76. PP2500530266 - Rosuvastatin

77. PP2500530268 - Rosuvastatin

78. PP2500530280 - Salbutamol

79. PP2500530332 - Spiramycin + metronidazol

80. PP2500530373 - Tenofovir alafenamid

81. PP2500530411 - Tinidazol

82. PP2500530426 - Tobramycin + dexamethason phosphat

83. PP2500530462 - Ursodeoxycholic acid

84. PP2500530484 - Vinpocetin

85. PP2500530497 - Vitamin B1 + B6 + B12

86. PP2500530504 - Vitamin B1 + B6 + B12

87. PP2500530506 - Vitamin B12

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601261860
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500529016 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500529108 - Calci lactat

3. PP2500529301 - Clozapin

4. PP2500529337 - Dexamethason phosphat

5. PP2500529352 - Diclofenac

6. PP2500529419 - Entecavir

7. PP2500529590 - Glutathion

8. PP2500529645 - Insulin người trộn, hỗn hợp

9. PP2500529666 - Isosorbid

10. PP2500529702 - Lacidipin

11. PP2500529712 - Lansoprazol

12. PP2500529767 - Lisinopril + hydroclorothiazid

13. PP2500529783 - Losartan + hydroclorothiazid

14. PP2500529896 - Mometason furoat

15. PP2500530058 - Pantoprazol

16. PP2500530104 - Paracetamol + codein phosphat

17. PP2500530317 - Sitagliptin

18. PP2500530373 - Tenofovir alafenamid

19. PP2500530402 - Thioctic acid

20. PP2500530403 - Thioctic acid

21. PP2500530520 - Vitamin K1 (Phytomenadion)

22. PP2500530535 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601578875
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500528871 - Aciclovir

2. PP2500528878 - Aciclovir

3. PP2500528971 - Amoxicilin

4. PP2500529160 - Cefalothin

5. PP2500529250 - Chlorpheniramin maleat

6. PP2500529257 - Cinnarizin

7. PP2500529283 - Clarithromycin

8. PP2500529287 - Clobetasol propionat

9. PP2500529289 - Clobetasol propionat

10. PP2500529296 - Clotrimazol

11. PP2500529468 - Famotidin

12. PP2500529500 - Fluocinolon acetonid

13. PP2500529629 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

14. PP2500529635 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

15. PP2500529639 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

16. PP2500529646 - Insulin người trộn, hỗn hợp

17. PP2500529691 - Ketoconazol

18. PP2500529693 - Ketoconazol

19. PP2500529825 - Meloxicam

20. PP2500529923 - N-acetylcystein

21. PP2500529925 - N-acetylcystein

22. PP2500530005 - Nystatin

23. PP2500530030 - Omeprazol

24. PP2500530031 - Omeprazol

25. PP2500530061 - Pantoprazol

26. PP2500530063 - Pantoprazol

27. PP2500530091 - Paracetamol

28. PP2500530094 - Paracetamol

29. PP2500530100 - Paracetamol + chlorpheniramin

30. PP2500530166 - Piracetam

31. PP2500530182 - Povidon iodin

32. PP2500530183 - Povidon iodin

33. PP2500530184 - Povidon iodin

34. PP2500530186 - Povidon iodin

35. PP2500530189 - Povidon iodin

36. PP2500530290 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

37. PP2500530355 - Tacrolimus

38. PP2500530356 - Tacrolimus

39. PP2500530382 - Terbinafin hydroclorid

40. PP2500530489 - Vitamin B1

41. PP2500530513 - Vitamin C

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601585551
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500528916 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2500528931 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2500529522 - Fusidic acid + hydrocortison

4. PP2500529675 - Ivabradin

5. PP2500529701 - Lacidipin

6. PP2500529763 - Lisinopril + hydroclorothiazid

7. PP2500529802 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

8. PP2500530365 - Telmisartan + hydroclorothiazid

9. PP2500530393 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4700270168
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500528866 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500528949 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2500529005 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500529129 - Captopril + hydroclorothiazid

5. PP2500529163 - Cefamandol

6. PP2500529200 - Cefoxitin

7. PP2500529206 - Cefpodoxim

8. PP2500529335 - Desloratadin

9. PP2500529678 - Ivabradin

10. PP2500529761 - Lisinopril + hydroclorothiazid

11. PP2500529899 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

12. PP2500529927 - N-acetylcystein

13. PP2500530129 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

14. PP2500530147 - Piperacilin

15. PP2500530148 - Piperacilin

16. PP2500530165 - Piracetam

17. PP2500530473 - Vancomycin

18. PP2500530498 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000894839
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500530161 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100102861
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500528936 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500529182 - Cefoperazon

3. PP2500529193 - Cefotaxim

4. PP2500529218 - Ceftazidim

5. PP2500529300 - Cloxacilin

6. PP2500529313 - Colistin

7. PP2500529552 - Gliclazid

8. PP2500529603 - Heparin natri

9. PP2500529950 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

10. PP2500530132 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

11. PP2500530150 - Piperacilin + tazobactam

12. PP2500530283 - Salbutamol

13. PP2500530324 - Sofosbuvir + velpatasvir

14. PP2500530407 - Ticarcillin + acid clavulanic

15. PP2500530503 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600180106
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500528878 - Aciclovir

2. PP2500528912 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2500528918 - Allopurinol

4. PP2500529047 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2500529226 - Ceftizoxim

6. PP2500529245 - Celecoxib

7. PP2500529422 - Entecavir

8. PP2500529478 - Fenofibrat

9. PP2500529866 - Methyldopa

10. PP2500529880 - Metronidazol

11. PP2500529884 - Metronidazol + neomycin + nystatin

12. PP2500529891 - Mirtazapin

13. PP2500530198 - Pravastatin natri

14. PP2500530231 - Rabeprazol natri

15. PP2500530233 - Racecadotril

16. PP2500530346 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

17. PP2500530377 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500529576 - Glucose

2. PP2500529585 - Glucose

3. PP2500529586 - Glucose

4. PP2500529874 - Metronidazol

5. PP2500529937 - Natri clorid

6. PP2500529939 - Natri clorid

7. PP2500529942 - Natri clorid

8. PP2500529945 - Natri clorid

9. PP2500530251 - Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500530214 - Propofol

2. PP2500530215 - Propofol

3. PP2500530217 - Propofol

4. PP2500530275 - Salbutamol

5. PP2500530476 - Vancomycin

6. PP2500530479 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500529673 - Itraconazol

Đã xem: 7
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây