Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BENEPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm PND thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm Luca thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CPL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Liên danh thầu Thái Nguyên - Văn Lam thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH THUẬN AN - NAM HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500528847 | Abacavir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 232.050.000 | 232.050.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 232.050.000 | 232.050.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500528849 | Abacavir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 24.565.000 | 24.565.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 24.189.300 | 24.189.300 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 24.565.000 | 24.565.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 24.189.300 | 24.189.300 | 0 | |||
| 3 | PP2500528850 | Acarbose | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 4 | PP2500528852 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 282.730.000 | 282.730.000 | 0 |
| 5 | PP2500528853 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500528854 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 |
| 7 | PP2500528855 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 5.896.000 | 5.896.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 5.896.000 | 5.896.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500528856 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 13.868.400 | 13.868.400 | 0 |
| 9 | PP2500528857 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 6.182.540.000 | 6.182.540.000 | 0 |
| 10 | PP2500528858 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 2.567.880.000 | 2.567.880.000 | 0 |
| 11 | PP2500528859 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 388.330.400 | 388.330.400 | 0 |
| 12 | PP2500528860 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 339.820.000 | 339.820.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 334.853.400 | 334.853.400 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 339.820.000 | 339.820.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 334.853.400 | 334.853.400 | 0 | |||
| 13 | PP2500528861 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 13.744.500 | 13.744.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.282.500 | 13.282.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 13.744.500 | 13.744.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.282.500 | 13.282.500 | 0 | |||
| 14 | PP2500528862 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 14.482.000 | 120 | 332.437.800 | 332.437.800 | 0 |
| 15 | PP2500528863 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 95.917.500 | 95.917.500 | 0 |
| 16 | PP2500528864 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 12.425.000 | 12.425.000 | 0 |
| 17 | PP2500528865 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 12.600 | 12.600 | 0 |
| 18 | PP2500528866 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500528867 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 138.500.000 | 138.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500528868 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 26.273.000 | 120 | 11.172.000 | 11.172.000 | 0 |
| 21 | PP2500528869 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 35.608.000 | 120 | 397.440.000 | 397.440.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 170.402.400 | 170.402.400 | 0 | |||
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 35.608.000 | 120 | 397.440.000 | 397.440.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 170.402.400 | 170.402.400 | 0 | |||
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 35.608.000 | 120 | 397.440.000 | 397.440.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 170.402.400 | 170.402.400 | 0 | |||
| 22 | PP2500528870 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.052.000 | 5.052.000 | 0 |
| 23 | PP2500528871 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 55.633.200 | 55.633.200 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 56.385.000 | 56.385.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 71.242.000 | 71.242.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 69.810.000 | 69.810.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 55.633.200 | 55.633.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 56.385.000 | 56.385.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 71.242.000 | 71.242.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 69.810.000 | 69.810.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 55.633.200 | 55.633.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 56.385.000 | 56.385.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 71.242.000 | 71.242.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 69.810.000 | 69.810.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 55.633.200 | 55.633.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 56.385.000 | 56.385.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 71.242.000 | 71.242.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 69.810.000 | 69.810.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500528873 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 39.445.000 | 39.445.000 | 0 |
| 25 | PP2500528875 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 33.768.000 | 33.768.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 36.180.000 | 36.180.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 33.768.000 | 33.768.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 36.180.000 | 36.180.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500528876 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 20.803.500 | 20.803.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 24.723.000 | 24.723.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 20.803.500 | 20.803.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 24.723.000 | 24.723.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500528877 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 22.490.000 | 22.490.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 22.490.000 | 22.490.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500528878 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 8.846.460 | 8.846.460 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 8.853.600 | 8.853.600 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 13.494.600 | 13.494.600 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 12.594.960 | 12.594.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 8.846.460 | 8.846.460 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 8.853.600 | 8.853.600 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 13.494.600 | 13.494.600 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 12.594.960 | 12.594.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 8.846.460 | 8.846.460 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 8.853.600 | 8.853.600 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 13.494.600 | 13.494.600 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 12.594.960 | 12.594.960 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 8.846.460 | 8.846.460 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 8.853.600 | 8.853.600 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 13.494.600 | 13.494.600 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 12.594.960 | 12.594.960 | 0 | |||
| 29 | PP2500528879 | Aciclovir | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 127.372.500 | 127.372.500 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 116.127.000 | 116.127.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 127.372.500 | 127.372.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 116.127.000 | 116.127.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 127.372.500 | 127.372.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 116.127.000 | 116.127.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500528880 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 292.565.600 | 292.565.600 | 0 |
| 31 | PP2500528881 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 65.069.235 | 65.069.235 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 70.326.300 | 70.326.300 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 65.069.235 | 65.069.235 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 70.326.300 | 70.326.300 | 0 | |||
| 32 | PP2500528882 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 528.570.000 | 528.570.000 | 0 |
| 33 | PP2500528885 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 102.860.000 | 102.860.000 | 0 |
| 34 | PP2500528886 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500528887 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 |
| 36 | PP2500528888 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 171.192.000 | 171.192.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 90 | 3.424.000 | 120 | 164.640.000 | 164.640.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 13.924.000 | 120 | 156.480.000 | 156.480.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 171.192.000 | 171.192.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 90 | 3.424.000 | 120 | 164.640.000 | 164.640.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 13.924.000 | 120 | 156.480.000 | 156.480.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 171.192.000 | 171.192.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 90 | 3.424.000 | 120 | 164.640.000 | 164.640.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 13.924.000 | 120 | 156.480.000 | 156.480.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500528889 | Acid amin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 21.031.000 | 120 | 219.232.000 | 219.232.000 | 0 |
| 38 | PP2500528890 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 220.783.500 | 220.783.500 | 0 |
| 39 | PP2500528891 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 30.464.000 | 30.464.000 | 0 |
| 40 | PP2500528892 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500528893 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 125.822.000 | 130 | 86.330.000 | 86.330.000 | 0 |
| 42 | PP2500528895 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 125.822.000 | 130 | 147.320.000 | 147.320.000 | 0 |
| 43 | PP2500528897 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500528898 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 125.822.000 | 130 | 688.500.000 | 688.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500528899 | Acid amin + glucose + lipid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 41.949.000 | 120 | 1.020.039.000 | 1.020.039.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 90 | 20.406.000 | 120 | 1.020.162.000 | 1.020.162.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 20.406.000 | 120 | 1.020.285.000 | 1.020.285.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 41.949.000 | 120 | 1.020.039.000 | 1.020.039.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 90 | 20.406.000 | 120 | 1.020.162.000 | 1.020.162.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 20.406.000 | 120 | 1.020.285.000 | 1.020.285.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 41.949.000 | 120 | 1.020.039.000 | 1.020.039.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 90 | 20.406.000 | 120 | 1.020.162.000 | 1.020.162.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 20.406.000 | 120 | 1.020.285.000 | 1.020.285.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500528900 | Adenosin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 90 | 6.395.000 | 120 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500528901 | Adenosin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500528902 | Aescin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 41.949.000 | 120 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500528903 | Aescin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500528904 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 482.800.000 | 482.800.000 | 0 |
| 51 | PP2500528905 | Aescin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 90 | 3.696.000 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 52 | PP2500528906 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 53 | PP2500528907 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.133.330.250 | 1.133.330.250 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.133.330.250 | 1.133.330.250 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500528908 | Albumin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 125.822.000 | 130 | 2.726.070.000 | 2.726.070.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 2.272.746.000 | 2.272.746.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 2.297.250.000 | 2.297.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 2.424.977.100 | 2.424.977.100 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 2.235.990.000 | 2.235.990.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 125.822.000 | 130 | 2.726.070.000 | 2.726.070.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 2.272.746.000 | 2.272.746.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 2.297.250.000 | 2.297.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 2.424.977.100 | 2.424.977.100 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 2.235.990.000 | 2.235.990.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 125.822.000 | 130 | 2.726.070.000 | 2.726.070.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 2.272.746.000 | 2.272.746.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 2.297.250.000 | 2.297.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 2.424.977.100 | 2.424.977.100 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 2.235.990.000 | 2.235.990.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 125.822.000 | 130 | 2.726.070.000 | 2.726.070.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 2.272.746.000 | 2.272.746.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 2.297.250.000 | 2.297.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 2.424.977.100 | 2.424.977.100 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 2.235.990.000 | 2.235.990.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 125.822.000 | 130 | 2.726.070.000 | 2.726.070.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 2.272.746.000 | 2.272.746.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 2.297.250.000 | 2.297.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 2.424.977.100 | 2.424.977.100 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 2.235.990.000 | 2.235.990.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500528909 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 570.024.000 | 570.024.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 534.240.000 | 534.240.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 570.024.000 | 570.024.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 534.240.000 | 534.240.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 570.024.000 | 570.024.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 534.240.000 | 534.240.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 570.024.000 | 570.024.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 534.240.000 | 534.240.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500528910 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.276.000.000 | 1.276.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 1.232.000.000 | 1.232.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.276.000.000 | 1.276.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 1.232.000.000 | 1.232.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500528911 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 30.582.000 | 30.582.000 | 0 |
| 58 | PP2500528912 | Alfuzosin hydroclorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500528913 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 60 | PP2500528914 | Alfuzosin hydroclorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 22.041.600 | 22.041.600 | 0 |
| 61 | PP2500528916 | Alfuzosin hydroclorid | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 90.241.000 | 90.241.000 | 0 |
| 62 | PP2500528917 | Allopurinol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 90 | 6.373.000 | 120 | 318.604.800 | 318.604.800 | 0 |
| 63 | PP2500528918 | Allopurinol | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 1.872.000 | 1.872.000 | 0 |
| 64 | PP2500528919 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 135.240.000 | 135.240.000 | 0 |
| 65 | PP2500528920 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 3.964.400 | 3.964.400 | 0 |
| 66 | PP2500528921 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 |
| 67 | PP2500528922 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 545.454.000 | 545.454.000 | 0 |
| 68 | PP2500528923 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 49.727.350 | 49.727.350 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 103.393.500 | 103.393.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 49.727.350 | 49.727.350 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 49.727.350 | 49.727.350 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 103.393.500 | 103.393.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 49.727.350 | 49.727.350 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 49.727.350 | 49.727.350 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 103.393.500 | 103.393.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 49.727.350 | 49.727.350 | 0 | |||
| 69 | PP2500528924 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 23.394.000 | 23.394.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 10.415.900 | 10.415.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.646.500 | 13.646.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 23.394.000 | 23.394.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 10.415.900 | 10.415.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.646.500 | 13.646.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 23.394.000 | 23.394.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 10.415.900 | 10.415.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.646.500 | 13.646.500 | 0 | |||
| 70 | PP2500528925 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 |
| 71 | PP2500528926 | Alverin citrat + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 72 | PP2500528927 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 226.706.100 | 226.706.100 | 0 |
| 73 | PP2500528928 | Ambroxol hydroclorid | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 38.489.000 | 120 | 240.807.600 | 240.807.600 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 340.536.000 | 340.536.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 38.489.000 | 120 | 240.807.600 | 240.807.600 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 340.536.000 | 340.536.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500528929 | Ambroxol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 75 | PP2500528930 | Ambroxol hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.044.520 | 6.044.520 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.985.260 | 5.985.260 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.044.520 | 6.044.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.985.260 | 5.985.260 | 0 | |||
| 76 | PP2500528931 | Ambroxol hydroclorid | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 438.480.000 | 438.480.000 | 0 |
| 77 | PP2500528932 | Ambroxol hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 406.200.000 | 406.200.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 352.040.000 | 352.040.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 406.200.000 | 406.200.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 352.040.000 | 352.040.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500528933 | Ambroxol hydroclorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 652.680.000 | 652.680.000 | 0 |
| 79 | PP2500528934 | Ambroxol hydroclorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 2.402.000 | 120 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 1.235.000 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 1.784.000 | 120 | 58.852.500 | 58.852.500 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 2.402.000 | 120 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 1.235.000 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 1.784.000 | 120 | 58.852.500 | 58.852.500 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 2.402.000 | 120 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 1.235.000 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 1.784.000 | 120 | 58.852.500 | 58.852.500 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 2.402.000 | 120 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 1.235.000 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 1.784.000 | 120 | 58.852.500 | 58.852.500 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 2.402.000 | 120 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 1.235.000 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 1.784.000 | 120 | 58.852.500 | 58.852.500 | 0 | |||
| 80 | PP2500528935 | Ambroxol hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 438.060.000 | 438.060.000 | 0 |
| 81 | PP2500528936 | Ambroxol hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 136.159.000 | 136.159.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 139.056.000 | 139.056.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 155.279.200 | 155.279.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 136.159.000 | 136.159.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 139.056.000 | 139.056.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 155.279.200 | 155.279.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 136.159.000 | 136.159.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 139.056.000 | 139.056.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 155.279.200 | 155.279.200 | 0 | |||
| 82 | PP2500528937 | Ambroxol hydroclorid | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 24.199.000 | 120 | 404.625.000 | 404.625.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 38.489.000 | 120 | 383.045.000 | 383.045.000 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 24.199.000 | 120 | 404.625.000 | 404.625.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 38.489.000 | 120 | 383.045.000 | 383.045.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500528938 | Amikacin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 72.882.000 | 120 | 576.300.000 | 576.300.000 | 0 |
| 84 | PP2500528939 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500528940 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 180.364.800 | 180.364.800 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 192.632.000 | 192.632.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 180.364.800 | 180.364.800 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 192.632.000 | 192.632.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500528941 | Amikacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 828.615.200 | 828.615.200 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 877.611.000 | 877.611.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 828.615.200 | 828.615.200 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 877.611.000 | 877.611.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500528943 | Aminophylin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 88 | PP2500528944 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 751.200 | 751.200 | 0 |
| 89 | PP2500528945 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 |
| 90 | PP2500528946 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 5.967.000 | 120 | 58.068.500 | 58.068.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 59.568.750 | 59.568.750 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 5.967.000 | 120 | 58.068.500 | 58.068.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 59.568.750 | 59.568.750 | 0 | |||
| 91 | PP2500528947 | Amiodaron hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 11.675.000 | 11.675.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 12.609.000 | 12.609.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 11.675.000 | 11.675.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 12.609.000 | 12.609.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500528948 | Amiodaron hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 161.280 | 161.280 | 0 |
| 93 | PP2500528949 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 85.140.000 | 85.140.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 85.140.000 | 85.140.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500528950 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 95 | PP2500528951 | Amlodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 157.360.000 | 157.360.000 | 0 |
| 96 | PP2500528953 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 212.421.000 | 212.421.000 | 0 |
| 97 | PP2500528955 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 555.660.000 | 555.660.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 511.560.000 | 511.560.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 555.660.000 | 555.660.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 511.560.000 | 511.560.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500528956 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 11.295.900 | 11.295.900 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 10.399.400 | 10.399.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 11.295.900 | 11.295.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 10.399.400 | 10.399.400 | 0 | |||
| 99 | PP2500528958 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 45.473.000 | 120 | 692.360.000 | 692.360.000 | 0 |
| 100 | PP2500528959 | Amlodipin + atorvastatin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 625.794.000 | 625.794.000 | 0 |
| 101 | PP2500528960 | Amlodipin + atorvastatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 218.518.000 | 120 | 505.310.000 | 505.310.000 | 0 |
| 102 | PP2500528961 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 251.344.800 | 251.344.800 | 0 |
| 103 | PP2500528962 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 1.689.894.820 | 1.689.894.820 | 0 |
| 104 | PP2500528963 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 2.278.960.000 | 2.278.960.000 | 0 |
| 105 | PP2500528964 | Amlodipin + lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 411.658.000 | 411.658.000 | 0 |
| 106 | PP2500528965 | Amlodipin + losartan kali | vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 90 | 43.993.000 | 120 | 1.379.378.000 | 1.379.378.000 | 0 |
| 107 | PP2500528966 | Amlodipin + losartan kali | vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 90 | 43.993.000 | 120 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| 108 | PP2500528967 | Amoxicilin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 502.383.000 | 502.383.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 488.565.000 | 488.565.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 502.383.000 | 502.383.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 488.565.000 | 488.565.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500528968 | Amoxicilin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500528969 | Amoxicilin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 35.897.400 | 35.897.400 | 0 |
| 111 | PP2500528970 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 328.700.400 | 328.700.400 | 0 |
| 112 | PP2500528971 | Amoxicilin | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| 113 | PP2500528972 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 58.390.200 | 58.390.200 | 0 |
| 114 | PP2500528973 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 385.000 | 385.000 | 0 |
| 115 | PP2500528974 | Amoxicilin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 4.115.040.000 | 4.115.040.000 | 0 |
| 116 | PP2500528975 | Amoxicilin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 218.518.000 | 120 | 59.727.000 | 59.727.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 38.270.000 | 38.270.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 218.518.000 | 120 | 59.727.000 | 59.727.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 38.270.000 | 38.270.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500528976 | Amoxicilin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 90 | 63.853.000 | 120 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 118 | PP2500528977 | Amoxicilin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 90 | 63.853.000 | 120 | 2.669.970.870 | 2.669.970.870 | 0 |
| 119 | PP2500528978 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 202.106.394 | 202.106.394 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 208.411.848 | 208.411.848 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 202.106.394 | 202.106.394 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 208.411.848 | 208.411.848 | 0 | |||
| 120 | PP2500528979 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 264.029.000 | 120 | 5.230.092.000 | 5.230.092.000 | 0 |
| 121 | PP2500528980 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 19.221.000 | 120 | 505.050.000 | 505.050.000 | 0 |
| 122 | PP2500528981 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 1.897.815.000 | 1.897.815.000 | 0 |
| 123 | PP2500528982 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 106.700.000 | 106.700.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 90 | 1.995.000 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 106.700.000 | 106.700.000 | 0 | |||
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 90 | 1.995.000 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500528983 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 13.845.000 | 120 | 692.250.000 | 692.250.000 | 0 |
| 125 | PP2500528984 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 632.732.000 | 632.732.000 | 0 |
| 126 | PP2500528985 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 10.185.000 | 10.185.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 10.270.000 | 10.270.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 10.185.000 | 10.185.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 10.270.000 | 10.270.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500528986 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 90 | 1.176.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 128 | PP2500528987 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 129 | PP2500528989 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 21.294.000 | 21.294.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 21.411.000 | 21.411.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 21.294.000 | 21.294.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 21.411.000 | 21.411.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500528990 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 2.330.000 | 2.330.000 | 0 |
| 131 | PP2500528991 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 1.164.590.000 | 1.164.590.000 | 0 |
| 132 | PP2500528992 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 626.410.000 | 626.410.000 | 0 |
| 133 | PP2500528993 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 4.334.400 | 4.334.400 | 0 |
| 134 | PP2500528994 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 458.784.000 | 458.784.000 | 0 |
| 135 | PP2500528995 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 1.732.644.840 | 1.732.644.840 | 0 |
| 136 | PP2500528996 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 153.297.900 | 153.297.900 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 163.436.650 | 163.436.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 153.297.900 | 153.297.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 163.436.650 | 163.436.650 | 0 | |||
| 137 | PP2500528997 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 90 | 1.440.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500528998 | Ampicilin + sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 147.738.000 | 130 | 5.769.176.000 | 5.769.176.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 5.982.473.000 | 5.982.473.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 147.738.000 | 130 | 5.769.176.000 | 5.769.176.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 5.982.473.000 | 5.982.473.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500528999 | Ampicilin + sulbactam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 5.791.968.000 | 5.791.968.000 | 0 |
| 140 | PP2500529000 | Ampicilin + sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 2.010.425.000 | 2.010.425.000 | 0 |
| 141 | PP2500529001 | Ampicilin + sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500529002 | Ampicilin + sulbactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 265.952.400 | 265.952.400 | 0 |
| 143 | PP2500529003 | Ampicilin + sulbactam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 1.278.726.750 | 1.278.726.750 | 0 |
| 144 | PP2500529004 | Ampicilin + sulbactam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500529005 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 475.196.400 | 475.196.400 | 0 |
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 446.900.000 | 446.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 475.196.400 | 475.196.400 | 0 | |||
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 446.900.000 | 446.900.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500529006 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 14.251.120 | 14.251.120 | 0 |
| 147 | PP2500529008 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 2.145.000 | 2.145.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 2.145.000 | 2.145.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 2.145.000 | 2.145.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500529009 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500529010 | Atorvastatin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 552.760.000 | 552.760.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 52.087.000 | 52.087.000 | 0 | |||
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 552.760.000 | 552.760.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 52.087.000 | 52.087.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500529011 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 16.356.000 | 16.356.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 16.028.880 | 16.028.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 14.066.160 | 14.066.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 16.356.000 | 16.356.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 16.028.880 | 16.028.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 14.066.160 | 14.066.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 16.356.000 | 16.356.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 16.028.880 | 16.028.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 14.066.160 | 14.066.160 | 0 | |||
| 151 | PP2500529012 | Atorvastatin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 32.883.600 | 32.883.600 | 0 |
| 152 | PP2500529013 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 5.911.200 | 5.911.200 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 5.812.680 | 5.812.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.861.940 | 5.861.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 5.911.200 | 5.911.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 5.812.680 | 5.812.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.861.940 | 5.861.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 5.911.200 | 5.911.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 5.812.680 | 5.812.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.861.940 | 5.861.940 | 0 | |||
| 153 | PP2500529014 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 132.680.000 | 120 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500529015 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 23.739.000 | 120 | 15.673.600 | 15.673.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 15.218.560 | 15.218.560 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 23.739.000 | 120 | 15.673.600 | 15.673.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 15.218.560 | 15.218.560 | 0 | |||
| 155 | PP2500529016 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500529017 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| 157 | PP2500529018 | Atosiban | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 84.374.000 | 120 | 125.300.000 | 125.300.000 | 0 |
| 158 | PP2500529019 | Atosiban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 159 | PP2500529020 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 160 | PP2500529021 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 33.915.000 | 33.915.000 | 0 |
| 161 | PP2500529022 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 162 | PP2500529023 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 100.269.000 | 100.269.000 | 0 |
| 163 | PP2500529025 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 1.036.003.500 | 1.036.003.500 | 0 |
| 164 | PP2500529026 | Azathioprin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500529027 | Azathioprin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 90 | 6.395.000 | 120 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 166 | PP2500529028 | Azithromycin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 48.469.000 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500529029 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 49.791.000 | 49.791.000 | 0 |
| 168 | PP2500529030 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500529031 | Azithromycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 30.688.500 | 30.688.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 30.688.500 | 30.688.500 | 0 | |||
| 170 | PP2500529034 | Azithromycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 149.027.000 | 120 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 |
| 171 | PP2500529035 | Azithromycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 108.733.000 | 108.733.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 119.175.000 | 119.175.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 108.733.000 | 108.733.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 119.175.000 | 119.175.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500529036 | Azithromycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 57.807.400 | 57.807.400 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 55.389.600 | 55.389.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 57.807.400 | 57.807.400 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 55.389.600 | 55.389.600 | 0 | |||
| 173 | PP2500529037 | Azithromycin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 74.672.500 | 74.672.500 | 0 |
| 174 | PP2500529038 | Azithromycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 49.970.000 | 49.970.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 49.970.000 | 49.970.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500529039 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 |
| 176 | PP2500529040 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.059.174.000 | 1.059.174.000 | 0 |
| 177 | PP2500529041 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 1.032.486.000 | 1.032.486.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 699.670.000 | 699.670.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 1.032.486.000 | 1.032.486.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 699.670.000 | 699.670.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500529042 | Bacillus subtilis | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 228.120.000 | 228.120.000 | 0 |
| 179 | PP2500529043 | Bacillus subtilis | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 |
| 180 | PP2500529044 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 367.237.500 | 367.237.500 | 0 |
| 181 | PP2500529045 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 120.760.200 | 120.760.200 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 120.885.600 | 120.885.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 120.760.200 | 120.760.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 120.885.600 | 120.885.600 | 0 | |||
| 182 | PP2500529046 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 2.464.000 | 2.464.000 | 0 |
| 183 | PP2500529047 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 79.770.750 | 79.770.750 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 76.339.750 | 76.339.750 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 108.076.500 | 108.076.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 79.770.750 | 79.770.750 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 76.339.750 | 76.339.750 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 108.076.500 | 108.076.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 79.770.750 | 79.770.750 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 76.339.750 | 76.339.750 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 108.076.500 | 108.076.500 | 0 | |||
| 184 | PP2500529048 | Beclometason dipropionat | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 218.518.000 | 120 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 185 | PP2500529049 | Benazepril hydroclorid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 403.372.000 | 403.372.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 325.169.880 | 325.169.880 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 435.902.000 | 435.902.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 331.806.000 | 331.806.000 | 0 | |||
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 403.372.000 | 403.372.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 325.169.880 | 325.169.880 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 435.902.000 | 435.902.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 331.806.000 | 331.806.000 | 0 | |||
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 403.372.000 | 403.372.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 325.169.880 | 325.169.880 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 435.902.000 | 435.902.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 331.806.000 | 331.806.000 | 0 | |||
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 403.372.000 | 403.372.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 325.169.880 | 325.169.880 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 435.902.000 | 435.902.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 331.806.000 | 331.806.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500529050 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 187 | PP2500529051 | Betahistin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 14.229.000 | 120 | 439.040.000 | 439.040.000 | 0 |
| 188 | PP2500529052 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 579.600 | 579.600 | 0 |
| 189 | PP2500529054 | Betahistin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 25.344.000 | 25.344.000 | 0 |
| 190 | PP2500529056 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 25.042.000 | 120 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 191 | PP2500529060 | Betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 82.215.000 | 82.215.000 | 0 |
| 192 | PP2500529062 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 18.136.000 | 120 | 840.600.000 | 840.600.000 | 0 |
| 193 | PP2500529063 | Bezafibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 359.600.000 | 359.600.000 | 0 |
| 194 | PP2500529064 | Bismuth oxyd | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 33.575.000 | 33.575.000 | 0 |
| 195 | PP2500529065 | Bismuth oxyd | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 34.857.060 | 34.857.060 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 35.091.000 | 35.091.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 34.857.060 | 34.857.060 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 35.091.000 | 35.091.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500529066 | Bismuth oxyd | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 5.632.200 | 5.632.200 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 5.632.200 | 5.632.200 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 5.632.200 | 5.632.200 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500529067 | Bisoprolol fumarat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 69.084.000 | 69.084.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 81.810.000 | 81.810.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 69.084.000 | 69.084.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 81.810.000 | 81.810.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500529068 | Bisoprolol fumarat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 69.289.200 | 69.289.200 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 35.455.000 | 35.455.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 69.289.200 | 69.289.200 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 35.455.000 | 35.455.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500529069 | Bisoprolol fumarat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 223.080.000 | 223.080.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 278.850.000 | 278.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 223.080.000 | 223.080.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 278.850.000 | 278.850.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500529070 | Bisoprolol fumarat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 233.933.700 | 233.933.700 | 0 |
| 201 | PP2500529071 | Bisoprolol fumarat | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 |
| 202 | PP2500529072 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 203 | PP2500529073 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 84.374.000 | 120 | 479.160.000 | 479.160.000 | 0 |
| 204 | PP2500529074 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 149.027.000 | 120 | 605.640.000 | 605.640.000 | 0 |
| 205 | PP2500529075 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 233.919.000 | 233.919.000 | 0 |
| 206 | PP2500529076 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 16.338.000 | 16.338.000 | 0 |
| 207 | PP2500529077 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 52.836.000 | 52.836.000 | 0 |
| 208 | PP2500529078 | Bromhexin hydroclorid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 41.949.000 | 120 | 174.608.000 | 174.608.000 | 0 |
| 209 | PP2500529079 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 48.069.000 | 48.069.000 | 0 |
| 210 | PP2500529080 | Bromhexin hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 124.114.000 | 120 | 57.925.000 | 57.925.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 38.065.000 | 38.065.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 49.650.000 | 49.650.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 124.114.000 | 120 | 57.925.000 | 57.925.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 38.065.000 | 38.065.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 49.650.000 | 49.650.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 124.114.000 | 120 | 57.925.000 | 57.925.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 38.065.000 | 38.065.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 49.650.000 | 49.650.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500529082 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 2.888.000 | 2.888.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 2.812.000 | 2.812.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 2.888.000 | 2.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 2.812.000 | 2.812.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500529083 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 157.984.280 | 157.984.280 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 137.040.000 | 137.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 157.984.280 | 157.984.280 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 137.040.000 | 137.040.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500529084 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 1.354.298.700 | 1.354.298.700 | 0 |
| 214 | PP2500529085 | Budesonid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 215 | PP2500529086 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 447.750.000 | 447.750.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 393.025.000 | 393.025.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 447.750.000 | 447.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 393.025.000 | 393.025.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500529087 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 217 | PP2500529088 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 218 | PP2500529089 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 132.028.830 | 132.028.830 | 0 |
| 219 | PP2500529090 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 401.440.000 | 401.440.000 | 0 |
| 220 | PP2500529091 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 585.000 | 585.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 510.000 | 510.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 585.000 | 585.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 510.000 | 510.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500529092 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 153.618.800 | 153.618.800 | 0 |
| 222 | PP2500529093 | Bupivacain hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 3.116.000 | 3.116.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 3.116.000 | 3.116.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500529094 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 224 | PP2500529095 | Cafein citrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 38.478.000 | 38.478.000 | 0 |
| 225 | PP2500529096 | Calci acetat | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 226 | PP2500529097 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 19.635.000 | 19.635.000 | 0 |
| 227 | PP2500529098 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 38.489.000 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 228 | PP2500529101 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 229 | PP2500529102 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 12.432.000 | 120 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 |
| 230 | PP2500529104 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 40.538.400 | 40.538.400 | 0 |
| 231 | PP2500529105 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 12.989.340 | 12.989.340 | 0 |
| 232 | PP2500529106 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 5.025.000 | 5.025.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 5.109.000 | 5.109.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 5.025.000 | 5.025.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 5.109.000 | 5.109.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500529107 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 3.297.000 | 3.297.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 3.735.000 | 3.735.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 3.297.000 | 3.297.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 3.735.000 | 3.735.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500529108 | Calci lactat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500529109 | Calci lactat | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 2.402.000 | 120 | 50.220.000 | 50.220.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 2.402.000 | 120 | 50.220.000 | 50.220.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 53.460.000 | 53.460.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 2.402.000 | 120 | 50.220.000 | 50.220.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500529110 | Calcipotriol + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 56.496.000 | 56.496.000 | 0 |
| 237 | PP2500529111 | Calcipotriol + betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 25.042.000 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 238 | PP2500529113 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 87.297.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500529114 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 87.297.000 | 120 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 242.524.800 | 242.524.800 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 87.297.000 | 120 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 242.524.800 | 242.524.800 | 0 | |||
| 240 | PP2500529115 | Candesartan | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 30.821.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 241 | PP2500529116 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 313.110.000 | 313.110.000 | 0 |
| 242 | PP2500529117 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 |
| 243 | PP2500529118 | Candesartan | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 139.190.000 | 139.190.000 | 0 |
| 244 | PP2500529119 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 873.600.000 | 873.600.000 | 0 |
| 245 | PP2500529120 | Candesartan | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 30.821.000 | 120 | 901.341.000 | 901.341.000 | 0 |
| 246 | PP2500529121 | Candesartan | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 |
| 247 | PP2500529123 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 24.022.000 | 120 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500529124 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 5.644.212.000 | 5.644.212.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 4.053.128.100 | 4.053.128.100 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 5.644.212.000 | 5.644.212.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 4.053.128.100 | 4.053.128.100 | 0 | |||
| 249 | PP2500529125 | Capecitabin | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 90 | 9.509.000 | 120 | 268.850.000 | 268.850.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 263.190.000 | 263.190.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 260.360.000 | 260.360.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 39.618.000 | 120 | 263.190.000 | 263.190.000 | 0 | |||
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 90 | 9.509.000 | 120 | 268.850.000 | 268.850.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 263.190.000 | 263.190.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 260.360.000 | 260.360.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 39.618.000 | 120 | 263.190.000 | 263.190.000 | 0 | |||
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 90 | 9.509.000 | 120 | 268.850.000 | 268.850.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 263.190.000 | 263.190.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 260.360.000 | 260.360.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 39.618.000 | 120 | 263.190.000 | 263.190.000 | 0 | |||
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 90 | 9.509.000 | 120 | 268.850.000 | 268.850.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 263.190.000 | 263.190.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 260.360.000 | 260.360.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 39.618.000 | 120 | 263.190.000 | 263.190.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500529126 | Captopril | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 24.199.000 | 120 | 80.385.000 | 80.385.000 | 0 |
| 251 | PP2500529127 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 62.145.000 | 62.145.000 | 0 |
| 252 | PP2500529128 | Captopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 228.480 | 228.480 | 0 |
| 253 | PP2500529129 | Captopril + hydroclorothiazid | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 254 | PP2500529130 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 24.174.400 | 24.174.400 | 0 |
| 255 | PP2500529131 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 66.622.500 | 66.622.500 | 0 |
| 256 | PP2500529132 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 574.980.000 | 574.980.000 | 0 |
| 257 | PP2500529133 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 745.200.000 | 745.200.000 | 0 |
| 258 | PP2500529134 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 114.469.740 | 114.469.740 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 138.751.200 | 138.751.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 114.469.740 | 114.469.740 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 138.751.200 | 138.751.200 | 0 | |||
| 259 | PP2500529135 | Carbocistein | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 349.000.000 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 260 | PP2500529136 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 261 | PP2500529137 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 262 | PP2500529138 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 |
| 263 | PP2500529139 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500529140 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 38.477.250 | 38.477.250 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 38.477.250 | 38.477.250 | 0 | |||
| 265 | PP2500529141 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 266 | PP2500529142 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 259.600.000 | 259.600.000 | 0 |
| 267 | PP2500529143 | Cefaclor | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 50.164.000 | 127 | 192.400.000 | 192.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 204.240.000 | 204.240.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 50.164.000 | 127 | 192.400.000 | 192.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 204.240.000 | 204.240.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500529144 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500529146 | Cefadroxil | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 545.400.000 | 545.400.000 | 0 |
| 270 | PP2500529147 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 10.257.000 | 10.257.000 | 0 |
| 271 | PP2500529149 | Cefadroxil | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 90 | 115.795.000 | 120 | 1.517.340.000 | 1.517.340.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 1.481.040.000 | 1.481.040.000 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 90 | 115.795.000 | 120 | 1.517.340.000 | 1.517.340.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 1.481.040.000 | 1.481.040.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500529150 | Cefadroxil | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 1.262.000.000 | 1.262.000.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 90 | 27.139.000 | 120 | 1.272.096.000 | 1.272.096.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 1.262.000.000 | 1.262.000.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 90 | 27.139.000 | 120 | 1.272.096.000 | 1.272.096.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500529151 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 20.313.200 | 20.313.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 20.210.000 | 20.210.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 20.313.200 | 20.313.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 20.210.000 | 20.210.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500529152 | Cefalexin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 30.821.000 | 120 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| 275 | PP2500529154 | Cefalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 90 | 45.653.000 | 120 | 33.768.000 | 33.768.000 | 0 |
| 276 | PP2500529155 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 121.132.500 | 121.132.500 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 121.132.500 | 121.132.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 121.132.500 | 121.132.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 121.132.500 | 121.132.500 | 0 | |||
| 277 | PP2500529156 | Cefalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 90 | 45.653.000 | 120 | 1.982.627.500 | 1.982.627.500 | 0 |
| 278 | PP2500529158 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 1.272.640.000 | 1.272.640.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 1.236.944.000 | 1.236.944.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 1.255.568.000 | 1.255.568.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 1.272.640.000 | 1.272.640.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 1.236.944.000 | 1.236.944.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 1.255.568.000 | 1.255.568.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 1.272.640.000 | 1.272.640.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 1.236.944.000 | 1.236.944.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 1.255.568.000 | 1.255.568.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500529159 | Cefalothin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 245.239.000 | 120 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500529160 | Cefalothin | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500529161 | Cefalothin | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 90 | 492.064.000 | 120 | 4.839.334.500 | 4.839.334.500 | 0 |
| 282 | PP2500529162 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 218.518.000 | 120 | 105.400.000 | 105.400.000 | 0 |
| 283 | PP2500529163 | Cefamandol | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 521.500.000 | 521.500.000 | 0 |
| 284 | PP2500529164 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 218.518.000 | 120 | 8.031.960.000 | 8.031.960.000 | 0 |
| 285 | PP2500529165 | Cefamandol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 529.800.000 | 529.800.000 | 0 |
| 286 | PP2500529166 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 318.744.000 | 318.744.000 | 0 |
| 287 | PP2500529167 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 34.890.000 | 120 | 645.050.000 | 645.050.000 | 0 |
| 288 | PP2500529168 | Cefazolin | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 90 | 492.064.000 | 120 | 2.051.406.000 | 2.051.406.000 | 0 |
| 289 | PP2500529169 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 34.890.000 | 120 | 548.400.000 | 548.400.000 | 0 |
| 290 | PP2500529170 | Cefdinir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 110.713.000 | 110.713.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 90.901.200 | 90.901.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 92.998.920 | 92.998.920 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 110.713.000 | 110.713.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 90.901.200 | 90.901.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 92.998.920 | 92.998.920 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 110.713.000 | 110.713.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 90.901.200 | 90.901.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 92.998.920 | 92.998.920 | 0 | |||
| 291 | PP2500529171 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 237.855.000 | 237.855.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 321.457.500 | 321.457.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 237.855.000 | 237.855.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 321.457.500 | 321.457.500 | 0 | |||
| 292 | PP2500529172 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 10.046.400 | 10.046.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 10.046.400 | 10.046.400 | 0 | |||
| 293 | PP2500529173 | Cefixim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 50.164.000 | 127 | 281.775.000 | 281.775.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 284.029.200 | 284.029.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 290.394.000 | 290.394.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 50.164.000 | 127 | 281.775.000 | 281.775.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 284.029.200 | 284.029.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 290.394.000 | 290.394.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 50.164.000 | 127 | 281.775.000 | 281.775.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 284.029.200 | 284.029.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 290.394.000 | 290.394.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500529174 | Cefixim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 605.200.000 | 605.200.000 | 0 |
| 295 | PP2500529175 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 231.000 | 231.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 209.000 | 209.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 231.000 | 231.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 209.000 | 209.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500529176 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 78.375.000 | 78.375.000 | 0 |
| 297 | PP2500529177 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 298 | PP2500529178 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 453.450.000 | 453.450.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 398.129.100 | 398.129.100 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 453.450.000 | 453.450.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 398.129.100 | 398.129.100 | 0 | |||
| 299 | PP2500529179 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 9.735.600 | 9.735.600 | 0 |
| 300 | PP2500529180 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 |
| 301 | PP2500529181 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 45.473.000 | 120 | 1.447.250.000 | 1.447.250.000 | 0 |
| 302 | PP2500529182 | Cefoperazon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 2.052.000.000 | 2.052.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500529183 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 90 | 185.656.000 | 120 | 9.282.800.000 | 9.282.800.000 | 0 |
| 304 | PP2500529184 | Cefoperazon | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 13.924.000 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500529185 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 90 | 115.795.000 | 120 | 3.400.000.000 | 3.400.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500529186 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 245.239.000 | 120 | 3.143.600.000 | 3.143.600.000 | 0 |
| 307 | PP2500529187 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 5.577.000.000 | 5.577.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500529188 | Cefoperazon + sulbactam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 2.688.000.000 | 2.688.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500529189 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 31.758.000 | 120 | 1.436.925.000 | 1.436.925.000 | 0 |
| 310 | PP2500529190 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 4.822.950.000 | 4.822.950.000 | 0 |
| 311 | PP2500529191 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 245.239.000 | 120 | 2.962.500.000 | 2.962.500.000 | 0 |
| 312 | PP2500529192 | Cefotaxim | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 1.731.000 | 120 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 313 | PP2500529193 | Cefotaxim | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 15.722.000 | 120 | 307.587.000 | 307.587.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 362.400.000 | 362.400.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 15.722.000 | 120 | 307.587.000 | 307.587.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 362.400.000 | 362.400.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500529194 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 2.072.000 | 2.072.000 | 0 |
| 315 | PP2500529195 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 307.081.320 | 307.081.320 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 308.339.850 | 308.339.850 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 307.081.320 | 307.081.320 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 308.339.850 | 308.339.850 | 0 | |||
| 316 | PP2500529197 | Cefotiam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500529198 | Cefotiam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 132.680.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500529199 | Cefotiam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 1.440.600.000 | 1.440.600.000 | 0 |
| 319 | PP2500529200 | Cefoxitin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500529201 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 3.214.800.000 | 3.214.800.000 | 0 |
| 321 | PP2500529202 | Cefoxitin | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 90 | 492.064.000 | 120 | 5.127.191.160 | 5.127.191.160 | 0 |
| 322 | PP2500529203 | Cefoxitin | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 90 | 32.040.000 | 120 | 1.601.110.000 | 1.601.110.000 | 0 |
| 323 | PP2500529204 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 404.964.000 | 404.964.000 | 0 |
| 324 | PP2500529205 | Cefpirom | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 90 | 492.064.000 | 120 | 529.998.000 | 529.998.000 | 0 |
| 325 | PP2500529206 | Cefpodoxim | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 3.774.000 | 3.774.000 | 0 |
| 326 | PP2500529207 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 87.297.000 | 120 | 34.144.000 | 34.144.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 32.524.800 | 32.524.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 29.480.000 | 29.480.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 87.297.000 | 120 | 34.144.000 | 34.144.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 32.524.800 | 32.524.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 29.480.000 | 29.480.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 87.297.000 | 120 | 34.144.000 | 34.144.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 32.524.800 | 32.524.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 29.480.000 | 29.480.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500529208 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 316.400.000 | 316.400.000 | 0 |
| 328 | PP2500529209 | Cefpodoxim | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 35.608.000 | 120 | 513.450.000 | 513.450.000 | 0 |
| 329 | PP2500529210 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 87.297.000 | 120 | 247.650.000 | 247.650.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 209.626.200 | 209.626.200 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 87.297.000 | 120 | 247.650.000 | 247.650.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 209.626.200 | 209.626.200 | 0 | |||
| 330 | PP2500529211 | Cefpodoxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 350.280.000 | 350.280.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 292.900.800 | 292.900.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 300.240.000 | 300.240.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 350.280.000 | 350.280.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 292.900.800 | 292.900.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 300.240.000 | 300.240.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 350.280.000 | 350.280.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 292.900.800 | 292.900.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 300.240.000 | 300.240.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500529212 | Cefpodoxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500529213 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 746.700.000 | 746.700.000 | 0 |
| 333 | PP2500529214 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 348.450.000 | 348.450.000 | 0 |
| 334 | PP2500529215 | Cefradin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 50.164.000 | 127 | 1.285.312.500 | 1.285.312.500 | 0 |
| 335 | PP2500529216 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 15.481.000 | 120 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 336 | PP2500529218 | Ceftazidim | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 337 | PP2500529219 | Ceftazidim | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 338 | PP2500529220 | Ceftazidim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 359.770.950 | 359.770.950 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 339.178.000 | 339.178.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 360.497.760 | 360.497.760 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 359.770.950 | 359.770.950 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 339.178.000 | 339.178.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 360.497.760 | 360.497.760 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 359.770.950 | 359.770.950 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 339.178.000 | 339.178.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 360.497.760 | 360.497.760 | 0 | |||
| 339 | PP2500529221 | Ceftizoxim | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 90 | 492.064.000 | 120 | 2.332.172.115 | 2.332.172.115 | 0 |
| 340 | PP2500529222 | Ceftizoxim | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 147.738.000 | 130 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 147.738.000 | 130 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500529223 | Ceftizoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 12.847.724.400 | 12.847.724.400 | 0 |
| 342 | PP2500529224 | Ceftizoxim | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 124.114.000 | 120 | 1.280.250.000 | 1.280.250.000 | 0 |
| 343 | PP2500529225 | Ceftizoxim | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 90 | 492.064.000 | 120 | 9.258.240.600 | 9.258.240.600 | 0 |
| 344 | PP2500529226 | Ceftizoxim | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 1.487.500.000 | 1.487.500.000 | 0 |
| 345 | PP2500529227 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 34.890.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500529228 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500529229 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 94.860.000 | 94.860.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 94.095.000 | 94.095.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 95.319.000 | 95.319.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 94.860.000 | 94.860.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 94.095.000 | 94.095.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 95.319.000 | 95.319.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 94.860.000 | 94.860.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 94.095.000 | 94.095.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 95.319.000 | 95.319.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500529230 | Ceftriaxon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 101.482.600 | 101.482.600 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 85.550.000 | 85.550.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 24.022.000 | 120 | 80.910.000 | 80.910.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 101.482.600 | 101.482.600 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 85.550.000 | 85.550.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 24.022.000 | 120 | 80.910.000 | 80.910.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 101.482.600 | 101.482.600 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 85.550.000 | 85.550.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 24.022.000 | 120 | 80.910.000 | 80.910.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500529231 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 449.500.000 | 449.500.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 457.250.000 | 457.250.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 24.022.000 | 120 | 432.450.000 | 432.450.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 449.500.000 | 449.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 457.250.000 | 457.250.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 24.022.000 | 120 | 432.450.000 | 432.450.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 449.500.000 | 449.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 457.250.000 | 457.250.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 24.022.000 | 120 | 432.450.000 | 432.450.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500529232 | Ceftriaxon | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 |
| 351 | PP2500529233 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 3.448.320.000 | 3.448.320.000 | 0 |
| 352 | PP2500529234 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 9.954.000 | 9.954.000 | 0 |
| 353 | PP2500529235 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 54.264.000 | 54.264.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 55.114.000 | 55.114.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 54.264.000 | 54.264.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 55.114.000 | 55.114.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500529236 | Cefuroxim | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 33.330.000 | 33.330.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 34.138.000 | 34.138.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 35.350.000 | 35.350.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 33.330.000 | 33.330.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 34.138.000 | 34.138.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 35.350.000 | 35.350.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 33.330.000 | 33.330.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 34.138.000 | 34.138.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 35.350.000 | 35.350.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500529238 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 62.920.000 | 62.920.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 62.920.000 | 62.920.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 62.920.000 | 62.920.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 62.920.000 | 62.920.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500529239 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| 357 | PP2500529240 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 445.440.000 | 445.440.000 | 0 |
| 358 | PP2500529241 | Cefuroxim | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 50.164.000 | 127 | 172.450.000 | 172.450.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 179.623.920 | 179.623.920 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 196.593.000 | 196.593.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 50.164.000 | 127 | 172.450.000 | 172.450.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 179.623.920 | 179.623.920 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 196.593.000 | 196.593.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 50.164.000 | 127 | 172.450.000 | 172.450.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 179.623.920 | 179.623.920 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 196.593.000 | 196.593.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500529242 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 52.269.000 | 52.269.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 53.736.200 | 53.736.200 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 53.710.000 | 53.710.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 49.256.000 | 49.256.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 52.269.000 | 52.269.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 53.736.200 | 53.736.200 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 53.710.000 | 53.710.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 49.256.000 | 49.256.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 52.269.000 | 52.269.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 53.736.200 | 53.736.200 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 53.710.000 | 53.710.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 49.256.000 | 49.256.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 52.269.000 | 52.269.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 53.736.200 | 53.736.200 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 53.710.000 | 53.710.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 49.256.000 | 49.256.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500529243 | Celecoxib | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 72.882.000 | 120 | 337.050.000 | 337.050.000 | 0 |
| 361 | PP2500529244 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 64.945.000 | 64.945.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 1.302.000 | 120 | 21.390.000 | 21.390.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 64.945.000 | 64.945.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 1.302.000 | 120 | 21.390.000 | 21.390.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 64.945.000 | 64.945.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 1.302.000 | 120 | 21.390.000 | 21.390.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 64.945.000 | 64.945.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 1.302.000 | 120 | 21.390.000 | 21.390.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500529245 | Celecoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 38.766.000 | 38.766.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 38.766.000 | 38.766.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500529246 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 16.491.000 | 16.491.000 | 0 |
| 364 | PP2500529247 | Cetirizin hydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 506.047.500 | 506.047.500 | 0 |
| 365 | PP2500529248 | Cetirizin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 |
| 366 | PP2500529249 | Cetirizin hydroclorid | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 8.463.000 | 8.463.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 8.153.000 | 8.153.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 8.463.000 | 8.463.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 8.153.000 | 8.153.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 8.463.000 | 8.463.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 8.153.000 | 8.153.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500529250 | Chlorpheniramin maleat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 110.403.000 | 110.403.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 38.641.050 | 38.641.050 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 15.947.100 | 15.947.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 24.534.000 | 24.534.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 110.403.000 | 110.403.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 110.403.000 | 110.403.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 38.641.050 | 38.641.050 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 15.947.100 | 15.947.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 24.534.000 | 24.534.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 110.403.000 | 110.403.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 110.403.000 | 110.403.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 38.641.050 | 38.641.050 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 15.947.100 | 15.947.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 24.534.000 | 24.534.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 110.403.000 | 110.403.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 110.403.000 | 110.403.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 38.641.050 | 38.641.050 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 15.947.100 | 15.947.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 24.534.000 | 24.534.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 110.403.000 | 110.403.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 110.403.000 | 110.403.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 38.641.050 | 38.641.050 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 15.947.100 | 15.947.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 24.534.000 | 24.534.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 110.403.000 | 110.403.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500529251 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 369 | PP2500529252 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 370 | PP2500529253 | Cilnidipin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 7.486.800 | 7.486.800 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 7.384.800 | 7.384.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 7.486.800 | 7.486.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 7.384.800 | 7.384.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 7.486.800 | 7.486.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 7.384.800 | 7.384.800 | 0 | |||
| 371 | PP2500529254 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 250.194.000 | 250.194.000 | 0 |
| 372 | PP2500529255 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 3.544.000 | 120 | 74.012.400 | 74.012.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 79.245.600 | 79.245.600 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 3.544.000 | 120 | 74.012.400 | 74.012.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 79.245.600 | 79.245.600 | 0 | |||
| 373 | PP2500529256 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 3.544.000 | 120 | 91.476.000 | 91.476.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 97.944.000 | 97.944.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 3.544.000 | 120 | 91.476.000 | 91.476.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 97.944.000 | 97.944.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 3.544.000 | 120 | 91.476.000 | 91.476.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 97.944.000 | 97.944.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500529257 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 892.500 | 892.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 1.963.500 | 1.963.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 578.000 | 578.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 552.500 | 552.500 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 663.000 | 663.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 892.500 | 892.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 1.963.500 | 1.963.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 578.000 | 578.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 552.500 | 552.500 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 663.000 | 663.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 892.500 | 892.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 1.963.500 | 1.963.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 578.000 | 578.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 552.500 | 552.500 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 663.000 | 663.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 892.500 | 892.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 1.963.500 | 1.963.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 578.000 | 578.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 552.500 | 552.500 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 663.000 | 663.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 892.500 | 892.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 1.963.500 | 1.963.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 578.000 | 578.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 552.500 | 552.500 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 663.000 | 663.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500529258 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 144.897.900 | 144.897.900 | 0 |
| 376 | PP2500529259 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500529261 | Ciprofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 |
| 378 | PP2500529262 | Ciprofloxacin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 15.315.000 | 120 | 279.440.000 | 279.440.000 | 0 |
| 379 | PP2500529263 | Ciprofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| 380 | PP2500529264 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 490.354.400 | 490.354.400 | 0 |
| 381 | PP2500529265 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 305.257.400 | 305.257.400 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 307.909.250 | 307.909.250 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 305.257.400 | 305.257.400 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 307.909.250 | 307.909.250 | 0 | |||
| 382 | PP2500529266 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 386.100.000 | 386.100.000 | 0 |
| 383 | PP2500529267 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 205.920.000 | 205.920.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 219.744.000 | 219.744.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 205.920.000 | 205.920.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 219.744.000 | 219.744.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500529268 | Ciprofloxacin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 12.833.000 | 120 | 361.000.000 | 361.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 301.720.000 | 301.720.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 277.020.000 | 277.020.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 12.833.000 | 120 | 361.000.000 | 361.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 301.720.000 | 301.720.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 277.020.000 | 277.020.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 12.833.000 | 120 | 361.000.000 | 361.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 301.720.000 | 301.720.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 277.020.000 | 277.020.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500529269 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 134.593.500 | 134.593.500 | 0 |
| 386 | PP2500529270 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 45.995.400 | 45.995.400 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 63.464.360 | 63.464.360 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 41.349.400 | 41.349.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 45.995.400 | 45.995.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 63.464.360 | 63.464.360 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 41.349.400 | 41.349.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 45.995.400 | 45.995.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 63.464.360 | 63.464.360 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 41.349.400 | 41.349.400 | 0 | |||
| 387 | PP2500529272 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 5.214.000 | 5.214.000 | 0 |
| 388 | PP2500529274 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 150.220.000 | 150.220.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 168.337.050 | 168.337.050 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 150.220.000 | 150.220.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 168.337.050 | 168.337.050 | 0 | |||
| 389 | PP2500529275 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 724.185.000 | 724.185.000 | 0 |
| 390 | PP2500529276 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 426.300.000 | 426.300.000 | 0 |
| 391 | PP2500529277 | Citicolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| 392 | PP2500529278 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 45.442.000 | 120 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 90 | 40.368.000 | 120 | 133.120.000 | 133.120.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 45.442.000 | 120 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 90 | 40.368.000 | 120 | 133.120.000 | 133.120.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 45.442.000 | 120 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 90 | 40.368.000 | 120 | 133.120.000 | 133.120.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500529279 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 45.442.000 | 120 | 991.845.000 | 991.845.000 | 0 |
| 394 | PP2500529280 | Citicolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 45.442.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 45.442.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500529282 | Clarithromycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 143.380.000 | 143.380.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 143.380.000 | 143.380.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500529283 | Clarithromycin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500529284 | Clarithromycin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 241.403.400 | 241.403.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 229.075.000 | 229.075.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 241.403.400 | 241.403.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 229.075.000 | 229.075.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500529285 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 87.297.000 | 120 | 3.239.600.000 | 3.239.600.000 | 0 |
| 399 | PP2500529286 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 10.362.000 | 10.362.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 13.695.000 | 13.695.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 10.362.000 | 10.362.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 13.695.000 | 13.695.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 10.362.000 | 10.362.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 13.695.000 | 13.695.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 10.362.000 | 10.362.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 13.695.000 | 13.695.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500529287 | Clobetasol propionat | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 4.815.000 | 4.815.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 4.815.000 | 4.815.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 4.815.000 | 4.815.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500529289 | Clobetasol propionat | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 |
| 402 | PP2500529290 | Clopidogrel | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 363.745.000 | 363.745.000 | 0 |
| 403 | PP2500529291 | Clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 143.112.000 | 143.112.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 143.112.000 | 143.112.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 41.647.200 | 41.647.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 35.376.000 | 35.376.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 34.572.000 | 34.572.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 143.112.000 | 143.112.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 143.112.000 | 143.112.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 41.647.200 | 41.647.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 35.376.000 | 35.376.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 34.572.000 | 34.572.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 143.112.000 | 143.112.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 143.112.000 | 143.112.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 41.647.200 | 41.647.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 35.376.000 | 35.376.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 34.572.000 | 34.572.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 143.112.000 | 143.112.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 143.112.000 | 143.112.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 41.647.200 | 41.647.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 35.376.000 | 35.376.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 34.572.000 | 34.572.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 143.112.000 | 143.112.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 143.112.000 | 143.112.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 41.647.200 | 41.647.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 35.376.000 | 35.376.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 34.572.000 | 34.572.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500529292 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 7.114.800 | 7.114.800 | 0 |
| 405 | PP2500529293 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 60.207.000 | 60.207.000 | 0 |
| 406 | PP2500529294 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 27.317.850 | 27.317.850 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 24.976.320 | 24.976.320 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 27.317.850 | 27.317.850 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 24.976.320 | 24.976.320 | 0 | |||
| 407 | PP2500529296 | Clotrimazol | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 18.898.000 | 18.898.000 | 0 |
| 408 | PP2500529297 | Clotrimazol + betamethason dipropionat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500529298 | Cloxacilin | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 90 | 26.649.000 | 120 | 1.332.450.000 | 1.332.450.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 1.332.450.000 | 1.332.450.000 | 0 | |||
| vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 90 | 26.649.000 | 120 | 1.332.450.000 | 1.332.450.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 1.332.450.000 | 1.332.450.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500529299 | Cloxacilin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 1.327.500.000 | 1.327.500.000 | 0 |
| 411 | PP2500529300 | Cloxacilin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500529301 | Clozapin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 56.100.000 | 56.100.000 | 0 |
| 413 | PP2500529302 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500529303 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 415 | PP2500529304 | Codein + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 230.248.000 | 230.248.000 | 0 |
| 416 | PP2500529305 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 46.815.300 | 46.815.300 | 0 |
| 417 | PP2500529306 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 101.628.000 | 101.628.000 | 0 |
| 418 | PP2500529307 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 174.363.000 | 174.363.000 | 0 |
| 419 | PP2500529309 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 11.012.400 | 11.012.400 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 11.012.400 | 11.012.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500529310 | Colchicin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 44.670.150 | 44.670.150 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 44.670.150 | 44.670.150 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 24.580.400 | 24.580.400 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 44.670.150 | 44.670.150 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 44.670.150 | 44.670.150 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 24.580.400 | 24.580.400 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 44.670.150 | 44.670.150 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 44.670.150 | 44.670.150 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 24.580.400 | 24.580.400 | 0 | |||
| 421 | PP2500529311 | Colistin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 130.379.000 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 422 | PP2500529312 | Colistin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 1.973.737.500 | 1.973.737.500 | 0 |
| 423 | PP2500529313 | Colistin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500529314 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 275.520.000 | 275.520.000 | 0 |
| 425 | PP2500529315 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 |
| 426 | PP2500529317 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 53.292.000 | 53.292.000 | 0 |
| 427 | PP2500529318 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 1.370.820.500 | 1.370.820.500 | 0 |
| 428 | PP2500529319 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500529320 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 412.660.000 | 412.660.000 | 0 |
| 430 | PP2500529321 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 35.120.000 | 35.120.000 | 0 |
| 431 | PP2500529322 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500529323 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500529324 | Dapagliflozin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 96.432.000 | 96.432.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 67.502.400 | 67.502.400 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 4.874.000 | 120 | 242.199.300 | 242.199.300 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 37.023.000 | 37.023.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 96.432.000 | 96.432.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 67.502.400 | 67.502.400 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 4.874.000 | 120 | 242.199.300 | 242.199.300 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 37.023.000 | 37.023.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 96.432.000 | 96.432.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 67.502.400 | 67.502.400 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 4.874.000 | 120 | 242.199.300 | 242.199.300 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 37.023.000 | 37.023.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 96.432.000 | 96.432.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 67.502.400 | 67.502.400 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 4.874.000 | 120 | 242.199.300 | 242.199.300 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 37.023.000 | 37.023.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 96.432.000 | 96.432.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 67.502.400 | 67.502.400 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 4.874.000 | 120 | 242.199.300 | 242.199.300 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 37.023.000 | 37.023.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 96.432.000 | 96.432.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 67.502.400 | 67.502.400 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 4.874.000 | 120 | 242.199.300 | 242.199.300 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 37.023.000 | 37.023.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500529325 | Dapagliflozin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500529326 | Dapagliflozin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 55.727.700 | 55.727.700 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 42.147.000 | 42.147.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 55.727.700 | 55.727.700 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 42.147.000 | 42.147.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 55.727.700 | 55.727.700 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 42.147.000 | 42.147.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500529327 | Dapagliflozin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500529328 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 |
| 438 | PP2500529329 | Deferoxamin mesylat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 584.200.000 | 584.200.000 | 0 |
| 439 | PP2500529330 | Deferoxamin mesylat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 19.221.000 | 120 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 440 | PP2500529331 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500529332 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 6.317.000 | 120 | 287.436.000 | 287.436.000 | 0 |
| 442 | PP2500529333 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 |
| 443 | PP2500529335 | Desloratadin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 5.967.000 | 120 | 193.564.000 | 193.564.000 | 0 |
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 187.320.000 | 187.320.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 5.967.000 | 120 | 193.564.000 | 193.564.000 | 0 | |||
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 187.320.000 | 187.320.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500529336 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 14.899.500 | 14.899.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.733.000 | 5.733.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 14.899.500 | 14.899.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.733.000 | 5.733.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 14.899.500 | 14.899.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.733.000 | 5.733.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500529337 | Dexamethason phosphat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 285.312.000 | 285.312.000 | 0 |
| 446 | PP2500529338 | Dexamethason phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 17.118.150 | 17.118.150 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 13.387.640 | 13.387.640 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 12.812.240 | 12.812.240 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 13.042.400 | 13.042.400 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 17.118.150 | 17.118.150 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 13.387.640 | 13.387.640 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 12.812.240 | 12.812.240 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 13.042.400 | 13.042.400 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 17.118.150 | 17.118.150 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 13.387.640 | 13.387.640 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 12.812.240 | 12.812.240 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 13.042.400 | 13.042.400 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 17.118.150 | 17.118.150 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 13.387.640 | 13.387.640 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 12.812.240 | 12.812.240 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 13.042.400 | 13.042.400 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 17.118.150 | 17.118.150 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 13.387.640 | 13.387.640 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 12.812.240 | 12.812.240 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 13.042.400 | 13.042.400 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500529339 | Dexibuprofen | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 48.052.000 | 48.052.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 48.216.000 | 48.216.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 48.052.000 | 48.052.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 48.216.000 | 48.216.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500529340 | Dexibuprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 2.660.000 | 2.660.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 2.660.000 | 2.660.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500529341 | Dexibuprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 12.364.800 | 12.364.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 12.569.600 | 12.569.600 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 12.364.800 | 12.364.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 12.569.600 | 12.569.600 | 0 | |||
| 450 | PP2500529342 | Dexpanthenol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 4.488.000 | 4.488.000 | 0 |
| 451 | PP2500529343 | Dextromethorphan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.219.400 | 4.219.400 | 0 |
| 452 | PP2500529344 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 18.136.000 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 453 | PP2500529345 | Diacerein | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 2.604.000 | 2.604.000 | 0 |
| 454 | PP2500529347 | Diacerein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.635.000 | 4.635.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.635.000 | 4.635.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.635.000 | 4.635.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.635.000 | 4.635.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500529349 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 45.760.000 | 45.760.000 | 0 |
| 456 | PP2500529350 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 857.073.840 | 857.073.840 | 0 |
| 457 | PP2500529352 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 51.494.000 | 120 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 51.494.000 | 120 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500529353 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 66.473.400 | 66.473.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 66.473.400 | 66.473.400 | 0 | |||
| 459 | PP2500529354 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 51.494.000 | 120 | 30.690.000 | 30.690.000 | 0 |
| 460 | PP2500529355 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 13.223.750 | 13.223.750 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 13.312.500 | 13.312.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 13.223.750 | 13.223.750 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 13.312.500 | 13.312.500 | 0 | |||
| 461 | PP2500529357 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 6.189.645 | 6.189.645 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 4.180.020 | 4.180.020 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 6.698.750 | 6.698.750 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 6.189.645 | 6.189.645 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 4.180.020 | 4.180.020 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 6.698.750 | 6.698.750 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 6.189.645 | 6.189.645 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 4.180.020 | 4.180.020 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 6.698.750 | 6.698.750 | 0 | |||
| 462 | PP2500529358 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| 463 | PP2500529359 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 |
| 464 | PP2500529360 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 15.315.000 | 120 | 56.414.040 | 56.414.040 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 90 | 3.273.000 | 120 | 39.017.640 | 39.017.640 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 15.315.000 | 120 | 56.414.040 | 56.414.040 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 90 | 3.273.000 | 120 | 39.017.640 | 39.017.640 | 0 | |||
| 465 | PP2500529361 | Diltiazem | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 31.993.920 | 31.993.920 | 0 |
| 466 | PP2500529362 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 345.765.000 | 345.765.000 | 0 |
| 467 | PP2500529363 | Dioctahedral smectit | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 64.064.000 | 64.064.000 | 0 |
| 468 | PP2500529364 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 77.558.000 | 77.558.000 | 0 |
| 469 | PP2500529365 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 21.402.000 | 21.402.000 | 0 |
| 470 | PP2500529366 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 108.320.000 | 108.320.000 | 0 |
| 471 | PP2500529367 | Diosmin + hesperidin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 47.724.000 | 47.724.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 44.232.000 | 44.232.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 47.724.000 | 47.724.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 44.232.000 | 44.232.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500529368 | Diosmin + hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 90 | 1.080.000 | 120 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 38.587.500 | 38.587.500 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 90 | 1.080.000 | 120 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 38.587.500 | 38.587.500 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 90 | 1.080.000 | 120 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 38.587.500 | 38.587.500 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500529369 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 223.126.000 | 223.126.000 | 0 |
| 474 | PP2500529370 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 241.703.845 | 241.703.845 | 0 |
| 475 | PP2500529371 | Dobutamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 3.954.000 | 3.954.000 | 0 |
| vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 90 | 43.993.000 | 120 | 3.954.000 | 3.954.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 3.756.000 | 3.756.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 3.954.000 | 3.954.000 | 0 | |||
| vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 90 | 43.993.000 | 120 | 3.954.000 | 3.954.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 3.756.000 | 3.756.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 3.954.000 | 3.954.000 | 0 | |||
| vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 90 | 43.993.000 | 120 | 3.954.000 | 3.954.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 3.756.000 | 3.756.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500529372 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 477 | PP2500529373 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 90 | 22.969.000 | 120 | 212.575.000 | 212.575.000 | 0 |
| 478 | PP2500529374 | Docetaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 479 | PP2500529375 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 |
| 480 | PP2500529376 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 22.951.500 | 22.951.500 | 0 |
| 481 | PP2500529377 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 3.417.700 | 3.417.700 | 0 |
| 482 | PP2500529378 | Domperidon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 352.800 | 352.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 352.800 | 352.800 | 0 | |||
| 483 | PP2500529379 | Domperidon | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 11.684.400 | 11.684.400 | 0 |
| 484 | PP2500529380 | Domperidon | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 9.815.400 | 9.815.400 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 1.083.000 | 120 | 13.013.400 | 13.013.400 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 9.815.400 | 9.815.400 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 1.083.000 | 120 | 13.013.400 | 13.013.400 | 0 | |||
| 485 | PP2500529381 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 486 | PP2500529382 | Doxorubicin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 5.709.600 | 5.709.600 | 0 |
| 487 | PP2500529384 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 488 | PP2500529385 | Doxorubicin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 2.770.365 | 2.770.365 | 0 |
| 489 | PP2500529387 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 17.925.000 | 17.925.000 | 0 |
| 490 | PP2500529389 | Drotaverin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 47.492.775 | 47.492.775 | 0 |
| 491 | PP2500529390 | Drotaverin hydroclorid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 167.176.800 | 167.176.800 | 0 |
| 492 | PP2500529391 | Drotaverin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 |
| 493 | PP2500529392 | Drotaverin hydroclorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 201.285.000 | 201.285.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 201.285.000 | 201.285.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 201.285.000 | 201.285.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 201.285.000 | 201.285.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500529393 | Drotaverin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 14.607.300 | 14.607.300 | 0 |
| 495 | PP2500529394 | Drotaverin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 718.400 | 718.400 | 0 |
| 496 | PP2500529395 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 480.165.000 | 480.165.000 | 0 |
| 497 | PP2500529396 | Drotaverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 18.081.000 | 18.081.000 | 0 |
| 498 | PP2500529397 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 147.738.000 | 130 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 147.738.000 | 130 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 147.738.000 | 130 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 147.738.000 | 130 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500529398 | Dutasterid | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 90 | 111.000 | 120 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 500 | PP2500529399 | Efavirenz | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 |
| 501 | PP2500529400 | Enalapril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 86.245.000 | 86.245.000 | 0 |
| 502 | PP2500529401 | Enalapril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 803.026.000 | 803.026.000 | 0 |
| 503 | PP2500529402 | Enalapril | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 40.745.600 | 40.745.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 39.032.000 | 39.032.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 40.745.600 | 40.745.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 39.032.000 | 39.032.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500529403 | Enalapril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 270.617.600 | 270.617.600 | 0 |
| 505 | PP2500529405 | Enalapril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 51.726.000 | 51.726.000 | 0 |
| 506 | PP2500529406 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 349.000.000 | 120 | 4.325.650.000 | 4.325.650.000 | 0 |
| 507 | PP2500529407 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 13.531.000 | 120 | 676.520.000 | 676.520.000 | 0 |
| 508 | PP2500529408 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 264.029.000 | 120 | 2.466.200.000 | 2.466.200.000 | 0 |
| 509 | PP2500529409 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 510 | PP2500529410 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 67.525.000 | 67.525.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 67.525.000 | 67.525.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500529411 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500529412 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 349.000.000 | 120 | 1.129.830.000 | 1.129.830.000 | 0 |
| 513 | PP2500529413 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 1.068.900.000 | 1.068.900.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 858.683.000 | 858.683.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 1.068.900.000 | 1.068.900.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 858.683.000 | 858.683.000 | 0 | |||
| 514 | PP2500529414 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 1.437.963.000 | 1.437.963.000 | 0 |
| 515 | PP2500529415 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 46.116.000 | 46.116.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 2.572.000 | 120 | 30.195.000 | 30.195.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 46.116.000 | 46.116.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 2.572.000 | 120 | 30.195.000 | 30.195.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500529416 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500529417 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 518 | PP2500529419 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500529420 | Entecavir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 897.750.000 | 897.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 853.860.000 | 853.860.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 897.750.000 | 897.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 853.860.000 | 853.860.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500529421 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 1.514.270.000 | 1.514.270.000 | 0 |
| 521 | PP2500529422 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 4.195.000 | 120 | 86.240.000 | 86.240.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 70.100.800 | 70.100.800 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 4.195.000 | 120 | 86.240.000 | 86.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 70.100.800 | 70.100.800 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 4.195.000 | 120 | 86.240.000 | 86.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 70.100.800 | 70.100.800 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 4.195.000 | 120 | 86.240.000 | 86.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 70.100.800 | 70.100.800 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500529423 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 66.124.200 | 66.124.200 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 61.623.600 | 61.623.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 91.743.000 | 91.743.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 66.124.200 | 66.124.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 61.623.600 | 61.623.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 91.743.000 | 91.743.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 66.124.200 | 66.124.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 61.623.600 | 61.623.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 91.743.000 | 91.743.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500529424 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 12.352.000 | 12.352.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 12.224.000 | 12.224.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 12.352.000 | 12.352.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 12.224.000 | 12.224.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500529425 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 520.905.000 | 520.905.000 | 0 |
| 525 | PP2500529426 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 205.674.000 | 205.674.000 | 0 |
| 526 | PP2500529427 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 280.665.000 | 280.665.000 | 0 |
| 527 | PP2500529428 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 27.510.000 | 27.510.000 | 0 |
| 528 | PP2500529429 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 66.138.840 | 66.138.840 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 61.812.000 | 61.812.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 54.085.500 | 54.085.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 66.138.840 | 66.138.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 61.812.000 | 61.812.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 54.085.500 | 54.085.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 66.138.840 | 66.138.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 61.812.000 | 61.812.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 54.085.500 | 54.085.500 | 0 | |||
| 529 | PP2500529430 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 56.650.000 | 56.650.000 | 0 |
| 530 | PP2500529435 | Ertapenem | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 270.400.000 | 270.400.000 | 0 |
| 531 | PP2500529438 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 37.287.000 | 120 | 686.250.000 | 686.250.000 | 0 |
| 532 | PP2500529439 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 51.494.000 | 120 | 1.305.000.000 | 1.305.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500529441 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 90 | 100.866.000 | 120 | 4.582.160.000 | 4.582.160.000 | 0 |
| 534 | PP2500529443 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 538.890.000 | 538.890.000 | 0 |
| 535 | PP2500529444 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 90 | 100.866.000 | 120 | 135.150.000 | 135.150.000 | 0 |
| 536 | PP2500529445 | Esomeprazol | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 90 | 22.969.000 | 120 | 695.583.000 | 695.583.000 | 0 |
| 537 | PP2500529446 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 155.820.000 | 155.820.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 173.628.000 | 173.628.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 155.820.000 | 155.820.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 173.628.000 | 173.628.000 | 0 | |||
| 538 | PP2500529448 | Esomeprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 233.280.000 | 233.280.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 233.280.000 | 233.280.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 233.280.000 | 233.280.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 233.280.000 | 233.280.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500529449 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.312.000 | 13.312.000 | 0 |
| 540 | PP2500529450 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 1.342.380.000 | 1.342.380.000 | 0 |
| 541 | PP2500529451 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 |
| 542 | PP2500529452 | Ethambutol hydroclorid | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 40.625.000 | 120 | 397.956.825 | 397.956.825 | 0 |
| 543 | PP2500529453 | Ethambutol hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| 544 | PP2500529457 | Etoposid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 545 | PP2500529458 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 11.539.500 | 11.539.500 | 0 |
| 546 | PP2500529459 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 12.833.000 | 120 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 547 | PP2500529460 | Etoricoxib | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 367.200.000 | 367.200.000 | 0 |
| 548 | PP2500529461 | Etoricoxib | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 1.731.000 | 120 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 1.731.000 | 120 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| 549 | PP2500529462 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 47.613.600 | 47.613.600 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 49.572.000 | 49.572.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 47.613.600 | 47.613.600 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 49.572.000 | 49.572.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 47.613.600 | 47.613.600 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 49.572.000 | 49.572.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500529463 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 551 | PP2500529464 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 930.000 | 930.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 324.000 | 324.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 241.200 | 241.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 930.000 | 930.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 324.000 | 324.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 241.200 | 241.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 930.000 | 930.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 324.000 | 324.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 241.200 | 241.200 | 0 | |||
| 552 | PP2500529465 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 553 | PP2500529467 | Famotidin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 279.500.000 | 279.500.000 | 0 |
| 554 | PP2500529468 | Famotidin | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 494.030.000 | 494.030.000 | 0 |
| 555 | PP2500529469 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 149.027.000 | 120 | 726.560.000 | 726.560.000 | 0 |
| 556 | PP2500529470 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 362.227.500 | 362.227.500 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 347.312.250 | 347.312.250 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 362.227.500 | 362.227.500 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 347.312.250 | 347.312.250 | 0 | |||
| 557 | PP2500529471 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 35.616.000 | 35.616.000 | 0 |
| 558 | PP2500529472 | Famotidin | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 18.329.120 | 18.329.120 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 14.408.200 | 14.408.200 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 18.329.120 | 18.329.120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 14.408.200 | 14.408.200 | 0 | |||
| 559 | PP2500529473 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 85.059.000 | 120 | 1.779.680.000 | 1.779.680.000 | 0 |
| 560 | PP2500529474 | Felodipin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| 561 | PP2500529475 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 1.116.500.000 | 1.116.500.000 | 0 |
| 562 | PP2500529476 | Fenofibrat | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 39.618.000 | 120 | 96.832.000 | 96.832.000 | 0 |
| 563 | PP2500529477 | Fenofibrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 564 | PP2500529478 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 64.697.600 | 64.697.600 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 64.697.600 | 64.697.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 64.697.600 | 64.697.600 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 64.697.600 | 64.697.600 | 0 | |||
| 565 | PP2500529479 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 153.720.000 | 153.720.000 | 0 |
| 566 | PP2500529480 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 567 | PP2500529481 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 |
| 568 | PP2500529482 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 2.091.727.050 | 2.091.727.050 | 0 |
| 569 | PP2500529485 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| 570 | PP2500529486 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 26.703.000 | 26.703.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 26.703.000 | 26.703.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 26.703.000 | 26.703.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500529487 | Fexofenadin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| 572 | PP2500529488 | Fexofenadin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 7.760.000 | 7.760.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.044.000 | 5.044.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 7.760.000 | 7.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.044.000 | 5.044.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500529489 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500529490 | Fexofenadin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 68.985.000 | 68.985.000 | 0 |
| 575 | PP2500529491 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 6.912.000 | 6.912.000 | 0 |
| 576 | PP2500529492 | Filgrastim | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 10.425.000 | 10.425.000 | 0 |
| 577 | PP2500529493 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 90 | 100.866.000 | 120 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 578 | PP2500529494 | Fluconazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 31.842.000 | 31.842.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 31.842.000 | 31.842.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500529495 | Fluconazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 5.967.000 | 120 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 2.716.000 | 2.716.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 2.779.600 | 2.779.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 5.967.000 | 120 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 2.716.000 | 2.716.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 2.779.600 | 2.779.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 5.967.000 | 120 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 2.716.000 | 2.716.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 2.779.600 | 2.779.600 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 5.967.000 | 120 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 2.716.000 | 2.716.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 2.779.600 | 2.779.600 | 0 | |||
| 580 | PP2500529496 | Fluconazol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 78.306.500 | 78.306.500 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 90.505.000 | 90.505.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 78.306.500 | 78.306.500 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 90.505.000 | 90.505.000 | 0 | |||
| 581 | PP2500529498 | Flunarizin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500529499 | Flunarizin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 |
| 583 | PP2500529500 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 | |||
| 584 | PP2500529501 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 59.620.000 | 59.620.000 | 0 |
| 585 | PP2500529502 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 586 | PP2500529503 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 41.947.500 | 41.947.500 | 0 |
| 587 | PP2500529504 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 1.312.500 | 1.312.500 | 0 |
| 588 | PP2500529505 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 589 | PP2500529506 | Fluticason propionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 193.920.000 | 193.920.000 | 0 |
| 590 | PP2500529507 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 84.780.000 | 84.780.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 84.780.000 | 84.780.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500529508 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 592 | PP2500529509 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 137.602.080 | 137.602.080 | 0 |
| 593 | PP2500529510 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 594 | PP2500529512 | Furosemid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 41.949.000 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 595 | PP2500529513 | Furosemid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 27.552.080 | 27.552.080 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 22.378.880 | 22.378.880 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 22.570.480 | 22.570.480 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 27.552.080 | 27.552.080 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 22.378.880 | 22.378.880 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 22.570.480 | 22.570.480 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 27.552.080 | 27.552.080 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 22.378.880 | 22.378.880 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 22.570.480 | 22.570.480 | 0 | |||
| 596 | PP2500529514 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 634.624.200 | 634.624.200 | 0 |
| 597 | PP2500529516 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 47.300.400 | 47.300.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 21.172.560 | 21.172.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 47.300.400 | 47.300.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 21.172.560 | 21.172.560 | 0 | |||
| 598 | PP2500529517 | Furosemid + spironolacton | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 15.481.000 | 120 | 108.324.000 | 108.324.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 94.181.700 | 94.181.700 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 15.481.000 | 120 | 108.324.000 | 108.324.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 94.181.700 | 94.181.700 | 0 | |||
| 599 | PP2500529518 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 16.667.250 | 16.667.250 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 15.708.750 | 15.708.750 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 16.667.250 | 16.667.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 15.708.750 | 15.708.750 | 0 | |||
| 600 | PP2500529519 | Fusidic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| 601 | PP2500529520 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 11.497.500 | 11.497.500 | 0 |
| 602 | PP2500529521 | Fusidic acid + betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 45.496.000 | 45.496.000 | 0 |
| 603 | PP2500529522 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 25.042.000 | 120 | 215.598.500 | 215.598.500 | 0 |
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 293.150.000 | 293.150.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 25.042.000 | 120 | 215.598.500 | 215.598.500 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 293.150.000 | 293.150.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500529523 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 18.136.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 605 | PP2500529524 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 59.376.000 | 59.376.000 | 0 |
| 606 | PP2500529526 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 690.000 | 690.000 | 0 |
| 607 | PP2500529527 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 55.696.200 | 55.696.200 | 0 |
| 608 | PP2500529529 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 90 | 4.176.000 | 120 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 |
| 609 | PP2500529530 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 736.000 | 120 | 5.920.000 | 5.920.000 | 0 |
| 610 | PP2500529531 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 6.399.960 | 6.399.960 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 5.540.000 | 5.540.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 6.399.960 | 6.399.960 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 5.540.000 | 5.540.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500529532 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 41.396.040 | 41.396.040 | 0 |
| 612 | PP2500529533 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 736.000 | 120 | 1.790.000 | 1.790.000 | 0 |
| 613 | PP2500529534 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 614 | PP2500529535 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 615 | PP2500529537 | Gentamicin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 31.875.900 | 31.875.900 | 0 |
| 616 | PP2500529538 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 107.712.000 | 107.712.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 107.712.000 | 107.712.000 | 0 | |||
| 617 | PP2500529539 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 14.229.000 | 120 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 618 | PP2500529541 | Ginkgo biloba | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 78.228.000 | 78.228.000 | 0 |
| 619 | PP2500529542 | Ginkgo biloba | vn0108577441 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | 90 | 1.270.000 | 120 | 63.492.000 | 63.492.000 | 0 |
| 620 | PP2500529543 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 476.700.000 | 476.700.000 | 0 |
| 621 | PP2500529544 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 90 | 43.993.000 | 120 | 657.475.000 | 657.475.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 661.232.000 | 661.232.000 | 0 | |||
| vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 90 | 43.993.000 | 120 | 657.475.000 | 657.475.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 661.232.000 | 661.232.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500529545 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 622.036.800 | 622.036.800 | 0 |
| 623 | PP2500529546 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 4.713.000 | 4.713.000 | 0 |
| 624 | PP2500529547 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 582.351.000 | 582.351.000 | 0 |
| 625 | PP2500529548 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500529549 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 264.029.000 | 120 | 3.589.950.000 | 3.589.950.000 | 0 |
| 627 | PP2500529550 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 235.060.000 | 235.060.000 | 0 |
| 628 | PP2500529551 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 106.780.800 | 106.780.800 | 0 |
| 629 | PP2500529552 | Gliclazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 3.886.848.000 | 3.886.848.000 | 0 |
| 630 | PP2500529553 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 1.011.500.000 | 1.011.500.000 | 0 |
| 631 | PP2500529554 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 632 | PP2500529556 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 928.368.000 | 928.368.000 | 0 |
| 633 | PP2500529557 | Gliclazid + metformin hydroclorid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 349.000.000 | 120 | 2.966.470.000 | 2.966.470.000 | 0 |
| 634 | PP2500529558 | Gliclazid + metformin hydroclorid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 349.000.000 | 120 | 6.086.080.000 | 6.086.080.000 | 0 |
| 635 | PP2500529559 | Glimepirid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 313.750.000 | 313.750.000 | 0 |
| 636 | PP2500529560 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 637 | PP2500529561 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 638 | PP2500529562 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 639 | PP2500529563 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 3.478.200.000 | 3.478.200.000 | 0 |
| 640 | PP2500529564 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 79.825.000 | 120 | 2.245.000.000 | 2.245.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500529565 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 130.379.000 | 120 | 4.330.600.000 | 4.330.600.000 | 0 |
| 642 | PP2500529566 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 79.825.000 | 120 | 1.578.250.000 | 1.578.250.000 | 0 |
| 643 | PP2500529567 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 85.059.000 | 120 | 1.745.810.000 | 1.745.810.000 | 0 |
| 644 | PP2500529568 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 645 | PP2500529569 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 66.885.000 | 66.885.000 | 0 |
| 646 | PP2500529570 | Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 2.597.000 | 2.597.000 | 0 |
| 647 | PP2500529571 | Glucosamin sulfat | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 90 | 760.000 | 120 | 37.876.500 | 37.876.500 | 0 |
| 648 | PP2500529572 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 162.544.000 | 162.544.000 | 0 |
| 649 | PP2500529574 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 3.829.500 | 3.829.500 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 3.829.500 | 3.829.500 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 | |||
| 650 | PP2500529575 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 26.367.000 | 26.367.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 25.408.200 | 25.408.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 26.367.000 | 26.367.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 25.408.200 | 25.408.200 | 0 | |||
| 651 | PP2500529576 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 432.483.000 | 120 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 |
| 652 | PP2500529577 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 278.397.000 | 278.397.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 274.390.440 | 274.390.440 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 278.397.000 | 278.397.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 274.390.440 | 274.390.440 | 0 | |||
| 653 | PP2500529578 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 |
| 654 | PP2500529579 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 655 | PP2500529580 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 2.820.000 | 2.820.000 | 0 |
| 656 | PP2500529581 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 657 | PP2500529583 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 6.467.600 | 6.467.600 | 0 |
| 658 | PP2500529584 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 229.830.000 | 229.830.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 224.744.400 | 224.744.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 229.830.000 | 229.830.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 224.744.400 | 224.744.400 | 0 | |||
| 659 | PP2500529585 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 432.483.000 | 120 | 637.862.000 | 637.862.000 | 0 |
| 660 | PP2500529586 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 432.483.000 | 120 | 212.784.000 | 212.784.000 | 0 |
| 661 | PP2500529587 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 1.910.246.835 | 1.910.246.835 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 2.280.509.300 | 2.280.509.300 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 1.895.897.563 | 1.895.897.563 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 1.910.246.835 | 1.910.246.835 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 2.280.509.300 | 2.280.509.300 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 1.895.897.563 | 1.895.897.563 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 1.910.246.835 | 1.910.246.835 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 2.280.509.300 | 2.280.509.300 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 1.895.897.563 | 1.895.897.563 | 0 | |||
| 662 | PP2500529588 | Glutathion | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 147.738.000 | 130 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 |
| 663 | PP2500529589 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 45.442.000 | 120 | 57.040.000 | 57.040.000 | 0 |
| 664 | PP2500529590 | Glutathion | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 4.449.000 | 120 | 220.780.000 | 220.780.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 214.638.000 | 214.638.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 4.449.000 | 120 | 220.780.000 | 220.780.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 214.638.000 | 214.638.000 | 0 | |||
| 665 | PP2500529591 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 46.188.450 | 46.188.450 | 0 |
| 666 | PP2500529592 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 35.420.000 | 35.420.000 | 0 |
| 667 | PP2500529593 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 149.027.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 668 | PP2500529594 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 24.952.400 | 24.952.400 | 0 |
| 669 | PP2500529595 | Granisetron | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 15.481.000 | 120 | 115.087.500 | 115.087.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 37.510.000 | 37.510.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 32.736.000 | 32.736.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 15.481.000 | 120 | 115.087.500 | 115.087.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 37.510.000 | 37.510.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 32.736.000 | 32.736.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 15.481.000 | 120 | 115.087.500 | 115.087.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 37.510.000 | 37.510.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 32.736.000 | 32.736.000 | 0 | |||
| 670 | PP2500529596 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 12.079.200 | 12.079.200 | 0 |
| 671 | PP2500529597 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 89.388.000 | 89.388.000 | 0 |
| 672 | PP2500529598 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 9.568.000 | 9.568.000 | 0 |
| 673 | PP2500529599 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 80.757.600 | 80.757.600 | 0 |
| 674 | PP2500529600 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 675 | PP2500529601 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 2.820.436.000 | 2.820.436.000 | 0 |
| 676 | PP2500529602 | Heparin natri | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 652.680.000 | 652.680.000 | 0 |
| 677 | PP2500529603 | Heparin natri | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 425.744.000 | 425.744.000 | 0 |
| 678 | PP2500529605 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 19.260.000 | 19.260.000 | 0 |
| 679 | PP2500529606 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 90 | 14.670.000 | 120 | 733.460.340 | 733.460.340 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 733.460.340 | 733.460.340 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 90 | 14.670.000 | 120 | 733.460.340 | 733.460.340 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 733.460.340 | 733.460.340 | 0 | |||
| 680 | PP2500529607 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 61.710.390 | 61.710.390 | 0 |
| 681 | PP2500529608 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 26.273.000 | 120 | 99.330.000 | 99.330.000 | 0 |
| 682 | PP2500529609 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 128.128.000 | 128.128.000 | 0 |
| 683 | PP2500529610 | Hydroxy cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 684 | PP2500529611 | Hydroxyethyl starch + natri clorid + natri acetat + kali clorid + magnesi clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 62.150.000 | 62.150.000 | 0 |
| 685 | PP2500529612 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 45.100.000 | 45.100.000 | 0 |
| 686 | PP2500529613 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 419.512.000 | 419.512.000 | 0 |
| 687 | PP2500529614 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 7.413.000 | 7.413.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 7.413.000 | 7.413.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 7.413.000 | 7.413.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| 688 | PP2500529615 | Ibuprofen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 3.895.000 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 689 | PP2500529616 | Ibuprofen | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 38.489.000 | 120 | 174.167.000 | 174.167.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 189.735.000 | 189.735.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 38.489.000 | 120 | 174.167.000 | 174.167.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 189.735.000 | 189.735.000 | 0 | |||
| 690 | PP2500529617 | Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 8.901.200 | 8.901.200 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 51.051.000 | 51.051.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 9.398.620 | 9.398.620 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 8.901.200 | 8.901.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 51.051.000 | 51.051.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 9.398.620 | 9.398.620 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 8.901.200 | 8.901.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 51.051.000 | 51.051.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 9.398.620 | 9.398.620 | 0 | |||
| 691 | PP2500529618 | Ibuprofen | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 9.761.000 | 9.761.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 9.761.000 | 9.761.000 | 0 | |||
| 692 | PP2500529619 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 213.900.000 | 213.900.000 | 0 |
| 693 | PP2500529620 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 694 | PP2500529621 | Imidapril hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 25.585.000 | 25.585.000 | 0 |
| 695 | PP2500529622 | Imidapril hydroclorid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 46.273.000 | 120 | 705.900.000 | 705.900.000 | 0 |
| 696 | PP2500529623 | Imipenem + cilastatin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 3.623.400.000 | 3.623.400.000 | 0 |
| 697 | PP2500529624 | Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 698 | PP2500529625 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 457.200.000 | 457.200.000 | 0 |
| 699 | PP2500529626 | Indapamid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 1.784.000 | 120 | 27.342.400 | 27.342.400 | 0 |
| 700 | PP2500529627 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 |
| 701 | PP2500529628 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 702 | PP2500529629 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 4.150.993.000 | 4.150.993.000 | 0 |
| 703 | PP2500529630 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 2.508.000.000 | 2.508.000.000 | 0 |
| 704 | PP2500529631 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.369.500.000 | 1.369.500.000 | 0 |
| 705 | PP2500529633 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 706 | PP2500529635 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 1.393.800.000 | 1.393.800.000 | 0 |
| 707 | PP2500529636 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 |
| 708 | PP2500529639 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 303.030.000 | 303.030.000 | 0 |
| 709 | PP2500529640 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 2.714.000.000 | 2.714.000.000 | 0 |
| 710 | PP2500529641 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 711 | PP2500529642 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 353.925.000 | 353.925.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 353.925.000 | 353.925.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 | |||
| 712 | PP2500529643 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 349.000.000 | 120 | 2.802.880.000 | 2.802.880.000 | 0 |
| 713 | PP2500529645 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 7.500.933.250 | 7.500.933.250 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 6.340.000.000 | 6.340.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 7.500.933.250 | 7.500.933.250 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 6.340.000.000 | 6.340.000.000 | 0 | |||
| 714 | PP2500529646 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 10.538.225.000 | 10.538.225.000 | 0 |
| 715 | PP2500529649 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 452.760.000 | 452.760.000 | 0 |
| 716 | PP2500529650 | Irbesartan | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 717 | PP2500529651 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 5.704.000 | 5.704.000 | 0 |
| 718 | PP2500529653 | Irbesartan | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| 719 | PP2500529654 | Irbesartan | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 90 | 17.420.000 | 120 | 656.600.000 | 656.600.000 | 0 |
| 720 | PP2500529655 | Irbesartan | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 5.382.000 | 120 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 721 | PP2500529656 | Irbesartan | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 722 | PP2500529657 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 12.432.000 | 120 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 736.000 | 120 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 12.432.000 | 120 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 736.000 | 120 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| 723 | PP2500529658 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 93.975.000 | 93.975.000 | 0 |
| 724 | PP2500529659 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 758.784.600 | 758.784.600 | 0 |
| 725 | PP2500529660 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 984.000 | 984.000 | 0 |
| 726 | PP2500529663 | Isosorbid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 90 | 5.156.000 | 120 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 727 | PP2500529664 | Isosorbid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| 728 | PP2500529665 | Isosorbid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 |
| 729 | PP2500529666 | Isosorbid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| 730 | PP2500529667 | Isosorbid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| 731 | PP2500529668 | Isosorbid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 113.575.000 | 113.575.000 | 0 |
| 732 | PP2500529669 | Isosorbid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 113.575.000 | 113.575.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 124.114.000 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 113.575.000 | 113.575.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 124.114.000 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| 733 | PP2500529670 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 | |||
| 734 | PP2500529672 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 735 | PP2500529673 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 274.694.000 | 274.694.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 90 | 5.887.000 | 120 | 201.816.000 | 201.816.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 274.694.000 | 274.694.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 90 | 5.887.000 | 120 | 201.816.000 | 201.816.000 | 0 | |||
| 736 | PP2500529674 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 12.289.200 | 12.289.200 | 0 |
| 737 | PP2500529675 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 34.890.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 14.416.500 | 14.416.500 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 34.890.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 14.416.500 | 14.416.500 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 34.890.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 14.416.500 | 14.416.500 | 0 | |||
| 738 | PP2500529676 | Ivabradin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 51.210.390 | 51.210.390 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 50.862.020 | 50.862.020 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 51.210.390 | 51.210.390 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 50.862.020 | 50.862.020 | 0 | |||
| 739 | PP2500529677 | Ivabradin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 6.350.400 | 6.350.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 6.350.400 | 6.350.400 | 0 | |||
| 740 | PP2500529678 | Ivabradin | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 157.482.500 | 157.482.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 117.250.000 | 117.250.000 | 0 | |||
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 157.482.500 | 157.482.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 117.250.000 | 117.250.000 | 0 | |||
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 157.482.500 | 157.482.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 117.250.000 | 117.250.000 | 0 | |||
| 741 | PP2500529679 | Ivabradin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 26.334.000 | 26.334.000 | 0 |
| 742 | PP2500529680 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 59.105.580 | 59.105.580 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 52.872.820 | 52.872.820 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 59.105.580 | 59.105.580 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 52.872.820 | 52.872.820 | 0 | |||
| 743 | PP2500529681 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 7.003.500 | 7.003.500 | 0 |
| 744 | PP2500529682 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 48.692.220 | 48.692.220 | 0 |
| 745 | PP2500529683 | Kali clorid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 90.481.650 | 90.481.650 | 0 |
| 746 | PP2500529684 | Kali clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 112.520.000 | 112.520.000 | 0 |
| 747 | PP2500529687 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 | |||
| 748 | PP2500529688 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 232.650.000 | 232.650.000 | 0 |
| 749 | PP2500529689 | Kẽm oxid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 6.180.000 | 6.180.000 | 0 |
| 750 | PP2500529690 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 258.277.740 | 258.277.740 | 0 |
| 751 | PP2500529691 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 4.938.500 | 4.938.500 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 4.938.500 | 4.938.500 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| 752 | PP2500529693 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 13.636.125 | 13.636.125 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 15.266.250 | 15.266.250 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 13.972.500 | 13.972.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 13.636.125 | 13.636.125 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 15.266.250 | 15.266.250 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 13.972.500 | 13.972.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 13.636.125 | 13.636.125 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 15.266.250 | 15.266.250 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 13.972.500 | 13.972.500 | 0 | |||
| 753 | PP2500529694 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 58.926.000 | 58.926.000 | 0 |
| 754 | PP2500529695 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 755 | PP2500529696 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 45.885.000 | 45.885.000 | 0 |
| 756 | PP2500529697 | Ketorolac | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 149.027.000 | 120 | 50.736.000 | 50.736.000 | 0 |
| 757 | PP2500529698 | Ketorolac | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 14.482.000 | 120 | 391.650.000 | 391.650.000 | 0 |
| 758 | PP2500529699 | Ketorolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 956.000 | 956.000 | 0 |
| 759 | PP2500529700 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 3.895.000 | 120 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 760 | PP2500529701 | Lacidipin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 536.550.000 | 536.550.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 492.450.000 | 492.450.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 454.230.000 | 454.230.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 536.550.000 | 536.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 492.450.000 | 492.450.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 454.230.000 | 454.230.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 536.550.000 | 536.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 492.450.000 | 492.450.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 454.230.000 | 454.230.000 | 0 | |||
| 761 | PP2500529702 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 136.520.000 | 136.520.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 136.520.000 | 136.520.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 762 | PP2500529703 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 189.938.700 | 189.938.700 | 0 |
| 763 | PP2500529704 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 67.312.000 | 67.312.000 | 0 |
| 764 | PP2500529706 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 765 | PP2500529707 | Lamivudin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| 766 | PP2500529708 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 153.813.000 | 153.813.000 | 0 |
| 767 | PP2500529709 | Lamivudin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 52.628.940 | 52.628.940 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 51.316.200 | 51.316.200 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 52.628.940 | 52.628.940 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 51.316.200 | 51.316.200 | 0 | |||
| 768 | PP2500529710 | Lamivudin + zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 47.310.000 | 47.310.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 47.152.300 | 47.152.300 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 47.310.000 | 47.310.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 47.152.300 | 47.152.300 | 0 | |||
| 769 | PP2500529711 | Lamivudin + zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 29.340.000 | 29.340.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 29.242.200 | 29.242.200 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 29.340.000 | 29.340.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 29.242.200 | 29.242.200 | 0 | |||
| 770 | PP2500529712 | Lansoprazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 305.900.000 | 305.900.000 | 0 |
| 771 | PP2500529713 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 76.874.000 | 76.874.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 76.993.000 | 76.993.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 76.874.000 | 76.874.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 76.993.000 | 76.993.000 | 0 | |||
| 772 | PP2500529714 | Letrozol | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 39.618.000 | 120 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 773 | PP2500529715 | Levobupivacain | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 90 | 6.395.000 | 120 | 89.851.500 | 89.851.500 | 0 |
| 774 | PP2500529716 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 775 | PP2500529717 | Levodopa + carbidopa | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 84.374.000 | 120 | 737.000.000 | 737.000.000 | 0 |
| 776 | PP2500529718 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 732.928.000 | 732.928.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 767.284.000 | 767.284.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 732.928.000 | 732.928.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 767.284.000 | 767.284.000 | 0 | |||
| 777 | PP2500529719 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 20.735.000 | 20.735.000 | 0 |
| 778 | PP2500529720 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 38.489.000 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 38.489.000 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| 779 | PP2500529721 | Levofloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 23.739.000 | 120 | 76.770.000 | 76.770.000 | 0 |
| 780 | PP2500529722 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 90.000.000 | 120 | 3.540.000.000 | 3.540.000.000 | 0 |
| 781 | PP2500529723 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 38.377.000 | 120 | 1.918.840.000 | 1.918.840.000 | 0 |
| 782 | PP2500529724 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 20.950.000 | 20.950.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 20.950.000 | 20.950.000 | 0 | |||
| 783 | PP2500529726 | Levofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 21.624.000 | 21.624.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 20.564.000 | 20.564.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 21.624.000 | 21.624.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 20.564.000 | 20.564.000 | 0 | |||
| 784 | PP2500529727 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 42.777.000 | 42.777.000 | 0 |
| 785 | PP2500529729 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 786 | PP2500529730 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 787 | PP2500529731 | Levofloxacin | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 21.560.000 | 21.560.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 14.406.000 | 14.406.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 14.210.000 | 14.210.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 21.560.000 | 21.560.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 14.406.000 | 14.406.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 14.210.000 | 14.210.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 21.560.000 | 21.560.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 14.406.000 | 14.406.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 14.210.000 | 14.210.000 | 0 | |||
| 788 | PP2500529732 | Levomepromazin | vn0106514090 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG CƯỜNG | 90 | 11.097.000 | 120 | 554.822.100 | 554.822.100 | 0 |
| 789 | PP2500529733 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 430.694.000 | 430.694.000 | 0 |
| 790 | PP2500529734 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 603.091.400 | 603.091.400 | 0 |
| 791 | PP2500529735 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 792 | PP2500529736 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 793 | PP2500529737 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 21.132.500 | 21.132.500 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 21.132.500 | 21.132.500 | 0 | |||
| 794 | PP2500529738 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 66.657.760 | 66.657.760 | 0 |
| 795 | PP2500529739 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 223.706.000 | 223.706.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 132.153.000 | 132.153.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 223.706.000 | 223.706.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 132.153.000 | 132.153.000 | 0 | |||
| 796 | PP2500529740 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 1.432.600 | 1.432.600 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 846.300 | 846.300 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 1.432.600 | 1.432.600 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 846.300 | 846.300 | 0 | |||
| 797 | PP2500529741 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 33.060.000 | 33.060.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 33.060.000 | 33.060.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 100.000.000 | 120 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| 798 | PP2500529743 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 108.517.500 | 108.517.500 | 0 |
| 799 | PP2500529744 | Lidocain hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 800 | PP2500529745 | Lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 242.649.000 | 242.649.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 241.395.000 | 241.395.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 242.649.000 | 242.649.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 241.395.000 | 241.395.000 | 0 | |||
| 801 | PP2500529746 | Lidocain hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 237.150.000 | 237.150.000 | 0 |
| 802 | PP2500529748 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 66.920.631 | 66.920.631 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 72.268.500 | 72.268.500 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 115.629.600 | 115.629.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 66.920.631 | 66.920.631 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 72.268.500 | 72.268.500 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 115.629.600 | 115.629.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 66.920.631 | 66.920.631 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 72.268.500 | 72.268.500 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 115.629.600 | 115.629.600 | 0 | |||
| 803 | PP2500529749 | Lidocain hydroclorid + adrenalin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 51.536.100 | 51.536.100 | 0 |
| 804 | PP2500529751 | Linagliptin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 2.572.000 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 1.832.000 | 1.832.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 2.572.000 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 1.832.000 | 1.832.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 2.572.000 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 1.832.000 | 1.832.000 | 0 | |||
| 805 | PP2500529753 | Linezolid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 806 | PP2500529754 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 167.280.000 | 167.280.000 | 0 |
| 807 | PP2500529755 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 264.029.000 | 120 | 1.563.240.000 | 1.563.240.000 | 0 |
| 808 | PP2500529756 | Lisinopril | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 500.976.000 | 500.976.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 531.648.000 | 531.648.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 500.976.000 | 500.976.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 531.648.000 | 531.648.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 500.976.000 | 500.976.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 531.648.000 | 531.648.000 | 0 | |||
| 809 | PP2500529757 | Lisinopril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 148.627.500 | 148.627.500 | 0 |
| 810 | PP2500529758 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 264.029.000 | 120 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 811 | PP2500529760 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 272.550.000 | 272.550.000 | 0 |
| 812 | PP2500529761 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 1.955.700.000 | 1.955.700.000 | 0 |
| 813 | PP2500529762 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 48.469.000 | 120 | 414.400.000 | 414.400.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 48.469.000 | 120 | 414.400.000 | 414.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 814 | PP2500529763 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 35.608.000 | 120 | 714.960.000 | 714.960.000 | 0 |
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 714.960.000 | 714.960.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 35.608.000 | 120 | 714.960.000 | 714.960.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 714.960.000 | 714.960.000 | 0 | |||
| 815 | PP2500529764 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 856.573.200 | 856.573.200 | 0 |
| 816 | PP2500529765 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 48.469.000 | 120 | 530.237.400 | 530.237.400 | 0 |
| 817 | PP2500529766 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 90 | 14.007.000 | 120 | 629.110.000 | 629.110.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 367.970.000 | 367.970.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 90 | 14.007.000 | 120 | 629.110.000 | 629.110.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 367.970.000 | 367.970.000 | 0 | |||
| 818 | PP2500529767 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 819 | PP2500529768 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 820 | PP2500529769 | Loperamid hydroclorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 4.707.000 | 4.707.000 | 0 |
| 821 | PP2500529770 | Loperamid hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 822 | PP2500529771 | Loperamid hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.008.000 | 4.008.000 | 0 |
| 823 | PP2500529772 | Lopinavir + ritonavir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 672.155.540 | 672.155.540 | 0 |
| 824 | PP2500529773 | Lopinavir + ritonavir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 993.979.000 | 993.979.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 1.726.588.220 | 1.726.588.220 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 984.639.600 | 984.639.600 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 993.979.000 | 993.979.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 1.726.588.220 | 1.726.588.220 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 984.639.600 | 984.639.600 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 993.979.000 | 993.979.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 1.726.588.220 | 1.726.588.220 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 984.639.600 | 984.639.600 | 0 | |||
| 825 | PP2500529774 | Loratadin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 90 | 6.395.000 | 120 | 171.570.000 | 171.570.000 | 0 |
| 826 | PP2500529775 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 13.396.400 | 13.396.400 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 12.770.400 | 12.770.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 13.396.400 | 13.396.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 12.770.400 | 12.770.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 13.396.400 | 13.396.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 12.770.400 | 12.770.400 | 0 | |||
| 827 | PP2500529776 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 131.240.000 | 131.240.000 | 0 |
| 828 | PP2500529777 | Loratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 1.321.600 | 1.321.600 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 1.321.600 | 1.321.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 1.368.800 | 1.368.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 1.321.600 | 1.321.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 1.321.600 | 1.321.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 1.368.800 | 1.368.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 1.321.600 | 1.321.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 1.321.600 | 1.321.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 1.368.800 | 1.368.800 | 0 | |||
| 829 | PP2500529779 | L-ornithin L-aspartat | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 830 | PP2500529780 | L-ornithin L-aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 45.442.000 | 120 | 112.575.000 | 112.575.000 | 0 |
| 831 | PP2500529781 | L-ornithin L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 132.680.000 | 120 | 1.779.375.000 | 1.779.375.000 | 0 |
| 832 | PP2500529782 | L-ornithin L-aspartat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 47.149.200 | 47.149.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 47.149.200 | 47.149.200 | 0 | |||
| 833 | PP2500529783 | Losartan + hydroclorothiazid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| 834 | PP2500529784 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 111.930.000 | 111.930.000 | 0 |
| 835 | PP2500529785 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 90 | 5.156.000 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 90 | 5.156.000 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 90 | 5.156.000 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 836 | PP2500529786 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 90 | 30.656.000 | 120 | 1.532.761.650 | 1.532.761.650 | 0 |
| 837 | PP2500529787 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 4.412.800 | 4.412.800 | 0 |
| 838 | PP2500529788 | Losartan kali | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 11.515.000 | 11.515.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 11.515.000 | 11.515.000 | 0 | |||
| 839 | PP2500529789 | Losartan kali | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 50.164.000 | 127 | 31.160.000 | 31.160.000 | 0 |
| 840 | PP2500529790 | Losartan kali | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 84.374.000 | 120 | 1.025.556.000 | 1.025.556.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 48.469.000 | 120 | 902.245.100 | 902.245.100 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 988.929.000 | 988.929.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 84.374.000 | 120 | 1.025.556.000 | 1.025.556.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 48.469.000 | 120 | 902.245.100 | 902.245.100 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 988.929.000 | 988.929.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 84.374.000 | 120 | 1.025.556.000 | 1.025.556.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 48.469.000 | 120 | 902.245.100 | 902.245.100 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 988.929.000 | 988.929.000 | 0 | |||
| 841 | PP2500529791 | Lovastatin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 30.821.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 842 | PP2500529792 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 655.615.800 | 655.615.800 | 0 |
| 843 | PP2500529793 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 909.720.000 | 909.720.000 | 0 |
| 844 | PP2500529794 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 |
| 845 | PP2500529795 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 23.249.000 | 23.249.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 22.914.000 | 22.914.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 23.249.000 | 23.249.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 22.914.000 | 22.914.000 | 0 | |||
| 846 | PP2500529796 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 10.620.000 | 10.620.000 | 0 |
| 847 | PP2500529797 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 |
| 848 | PP2500529798 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 111.195.000 | 111.195.000 | 0 |
| 849 | PP2500529799 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 | |||
| 850 | PP2500529800 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 38.489.000 | 120 | 86.373.000 | 86.373.000 | 0 |
| 851 | PP2500529801 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 720.570.480 | 720.570.480 | 0 |
| 852 | PP2500529802 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 624.120.000 | 624.120.000 | 0 |
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 597.372.000 | 597.372.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 624.120.000 | 624.120.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 597.372.000 | 597.372.000 | 0 | |||
| 853 | PP2500529803 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 79.825.000 | 120 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 854 | PP2500529804 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 4.026.000 | 120 | 186.050.000 | 186.050.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 4.026.000 | 120 | 186.050.000 | 186.050.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 4.026.000 | 120 | 186.050.000 | 186.050.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 | |||
| 855 | PP2500529805 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 856 | PP2500529806 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 258.594.000 | 258.594.000 | 0 |
| 857 | PP2500529807 | Magnesi sulfat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 1.711.000 | 1.711.000 | 0 |
| 858 | PP2500529808 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 7.381.500 | 7.381.500 | 0 |
| 859 | PP2500529810 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 45.920.000 | 45.920.000 | 0 |
| 860 | PP2500529811 | Mannitol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 |
| 861 | PP2500529812 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 |
| 862 | PP2500529814 | Meclofenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 863 | PP2500529815 | Meclofenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 1.240.680.000 | 1.240.680.000 | 0 |
| 864 | PP2500529816 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 87.297.000 | 120 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 865 | PP2500529817 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 49.480.880 | 49.480.880 | 0 |
| 866 | PP2500529818 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 90 | 7.391.000 | 120 | 369.534.000 | 369.534.000 | 0 |
| 867 | PP2500529819 | Meloxicam | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 51.494.000 | 120 | 385.317.600 | 385.317.600 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 15.315.000 | 120 | 385.317.600 | 385.317.600 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 339.535.240 | 339.535.240 | 0 | |||
| vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 51.494.000 | 120 | 385.317.600 | 385.317.600 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 15.315.000 | 120 | 385.317.600 | 385.317.600 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 339.535.240 | 339.535.240 | 0 | |||
| vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 51.494.000 | 120 | 385.317.600 | 385.317.600 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 15.315.000 | 120 | 385.317.600 | 385.317.600 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 339.535.240 | 339.535.240 | 0 | |||
| 868 | PP2500529820 | Meloxicam | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 51.494.000 | 120 | 630.726.000 | 630.726.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 625.639.500 | 625.639.500 | 0 | |||
| vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 51.494.000 | 120 | 630.726.000 | 630.726.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 625.639.500 | 625.639.500 | 0 | |||
| 869 | PP2500529822 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 44.312.000 | 44.312.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 45.124.000 | 45.124.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 44.312.000 | 44.312.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 45.124.000 | 45.124.000 | 0 | |||
| 870 | PP2500529823 | Meloxicam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 871 | PP2500529824 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 86.236.500 | 86.236.500 | 0 |
| 872 | PP2500529825 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 14.980.000 | 14.980.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 14.081.200 | 14.081.200 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 55.426.000 | 55.426.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 14.980.000 | 14.980.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 14.081.200 | 14.081.200 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 55.426.000 | 55.426.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 14.980.000 | 14.980.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 14.081.200 | 14.081.200 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 55.426.000 | 55.426.000 | 0 | |||
| 873 | PP2500529826 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 106.402.500 | 106.402.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 111.982.500 | 111.982.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 106.402.500 | 106.402.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 111.982.500 | 111.982.500 | 0 | |||
| 874 | PP2500529827 | Meropenem | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 875 | PP2500529828 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 174.348.000 | 174.348.000 | 0 |
| 876 | PP2500529829 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 1.656.000 | 1.656.000 | 0 |
| 877 | PP2500529830 | Metformin hydroclorid | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 90 | 30.821.000 | 120 | 123.744.600 | 123.744.600 | 0 |
| 878 | PP2500529831 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 10.684.800 | 10.684.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 10.218.400 | 10.218.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 10.684.800 | 10.684.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 10.218.400 | 10.218.400 | 0 | |||
| 879 | PP2500529832 | Metformin hydroclorid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 616.524.935 | 616.524.935 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 670.865.000 | 670.865.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 615.183.205 | 615.183.205 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 684.282.300 | 684.282.300 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 616.524.935 | 616.524.935 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 670.865.000 | 670.865.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 615.183.205 | 615.183.205 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 684.282.300 | 684.282.300 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 616.524.935 | 616.524.935 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 670.865.000 | 670.865.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 615.183.205 | 615.183.205 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 684.282.300 | 684.282.300 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 616.524.935 | 616.524.935 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 670.865.000 | 670.865.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 615.183.205 | 615.183.205 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 684.282.300 | 684.282.300 | 0 | |||
| 880 | PP2500529833 | Metformin hydroclorid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 45.950.000 | 45.950.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 45.850.000 | 45.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 45.950.000 | 45.950.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 45.850.000 | 45.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 45.950.000 | 45.950.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 45.850.000 | 45.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 881 | PP2500529834 | Metformin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 882 | PP2500529835 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 1.938.763.120 | 1.938.763.120 | 0 |
| 883 | PP2500529836 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 884 | PP2500529837 | Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 2.165.800.000 | 2.165.800.000 | 0 |
| 885 | PP2500529838 | Metformin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 53.849.040 | 53.849.040 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 113.559.200 | 113.559.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 59.343.840 | 59.343.840 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 53.849.040 | 53.849.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 113.559.200 | 113.559.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 59.343.840 | 59.343.840 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 53.849.040 | 53.849.040 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 113.559.200 | 113.559.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 59.343.840 | 59.343.840 | 0 | |||
| 886 | PP2500529839 | Metformin hydroclorid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 807.838.500 | 807.838.500 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 774.865.500 | 774.865.500 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 807.838.500 | 807.838.500 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 774.865.500 | 774.865.500 | 0 | |||
| 887 | PP2500529840 | Metformin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 39.680.000 | 39.680.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 20.736.000 | 20.736.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 39.680.000 | 39.680.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 20.736.000 | 20.736.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 39.680.000 | 39.680.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 20.736.000 | 20.736.000 | 0 | |||
| 888 | PP2500529841 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 54.054.000 | 54.054.000 | 0 |
| 889 | PP2500529842 | Metformin hydroclorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 26.273.000 | 120 | 679.560.000 | 679.560.000 | 0 |
| 890 | PP2500529844 | Metformin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 349.125.000 | 349.125.000 | 0 |
| 891 | PP2500529845 | Metformin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 59.241.000 | 59.241.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 59.241.000 | 59.241.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 59.241.000 | 59.241.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 59.241.000 | 59.241.000 | 0 | |||
| 892 | PP2500529847 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 93.712.500 | 93.712.500 | 0 |
| 893 | PP2500529848 | Methotrexat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 21.031.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 894 | PP2500529849 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 20.997.900 | 20.997.900 | 0 |
| 895 | PP2500529850 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 107.738.000 | 107.738.000 | 0 |
| 896 | PP2500529851 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 105.050.000 | 105.050.000 | 0 |
| 897 | PP2500529852 | Methyl prednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 130.379.000 | 120 | 1.471.941.000 | 1.471.941.000 | 0 |
| 898 | PP2500529853 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 3.498.090.000 | 3.498.090.000 | 0 |
| 899 | PP2500529855 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 1.665.440.000 | 1.665.440.000 | 0 |
| 900 | PP2500529856 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 219.807.800 | 219.807.800 | 0 |
| 901 | PP2500529857 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 41.265.000 | 41.265.000 | 0 |
| 902 | PP2500529858 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 165.453.000 | 165.453.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 154.086.000 | 154.086.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 165.453.000 | 165.453.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 154.086.000 | 154.086.000 | 0 | |||
| 903 | PP2500529859 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 48.387.000 | 48.387.000 | 0 |
| 904 | PP2500529860 | Methyl prednisolon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 36.015.000 | 36.015.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 39.170.600 | 39.170.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 36.015.000 | 36.015.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 39.170.600 | 39.170.600 | 0 | |||
| 905 | PP2500529861 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 29.358.400 | 29.358.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 27.368.000 | 27.368.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 29.358.400 | 29.358.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 27.368.000 | 27.368.000 | 0 | |||
| 906 | PP2500529862 | Methyl prednisolon | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 273.996.400 | 273.996.400 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 388.307.000 | 388.307.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 278.795.700 | 278.795.700 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 273.996.400 | 273.996.400 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 388.307.000 | 388.307.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 278.795.700 | 278.795.700 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 273.996.400 | 273.996.400 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 388.307.000 | 388.307.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 278.795.700 | 278.795.700 | 0 | |||
| 907 | PP2500529863 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 41.861.000 | 41.861.000 | 0 |
| 908 | PP2500529864 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 87.480.000 | 87.480.000 | 0 |
| 909 | PP2500529865 | Methyldopa | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 144.400.000 | 144.400.000 | 0 |
| 910 | PP2500529866 | Methyldopa | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 220.668.000 | 220.668.000 | 0 |
| 911 | PP2500529867 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 1.685.218.500 | 1.685.218.500 | 0 |
| 912 | PP2500529868 | Metoclopramid hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 913 | PP2500529869 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 32.380.000 | 32.380.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 38.856.000 | 38.856.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 32.380.000 | 32.380.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 38.856.000 | 38.856.000 | 0 | |||
| 914 | PP2500529870 | Metoprolol tartrat | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 72.882.000 | 120 | 374.421.600 | 374.421.600 | 0 |
| 915 | PP2500529871 | Metoprolol tartrat | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 72.882.000 | 120 | 32.709.312 | 32.709.312 | 0 |
| 916 | PP2500529872 | Metoprolol tartrat | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 72.882.000 | 120 | 327.184.000 | 327.184.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 328.900.000 | 328.900.000 | 0 | |||
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 72.882.000 | 120 | 327.184.000 | 327.184.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 328.900.000 | 328.900.000 | 0 | |||
| 917 | PP2500529873 | Metoprolol tartrat | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 72.882.000 | 120 | 54.912.000 | 54.912.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 72.882.000 | 120 | 54.912.000 | 54.912.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 918 | PP2500529874 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.098.342.000 | 1.098.342.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 1.128.851.500 | 1.128.851.500 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 432.483.000 | 120 | 1.037.323.000 | 1.037.323.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.098.342.000 | 1.098.342.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 1.128.851.500 | 1.128.851.500 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 432.483.000 | 120 | 1.037.323.000 | 1.037.323.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.098.342.000 | 1.098.342.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 150.387.000 | 120 | 1.128.851.500 | 1.128.851.500 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 432.483.000 | 120 | 1.037.323.000 | 1.037.323.000 | 0 | |||
| 919 | PP2500529875 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 619.999.380 | 619.999.380 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 598.189.878 | 598.189.878 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 619.999.380 | 619.999.380 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 598.189.878 | 598.189.878 | 0 | |||
| 920 | PP2500529876 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 2.222.342.400 | 2.222.342.400 | 0 |
| 921 | PP2500529877 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 89.172.720 | 89.172.720 | 0 |
| 922 | PP2500529878 | Metronidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 50.250.000 | 50.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 23.919.000 | 23.919.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 23.919.000 | 23.919.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 50.250.000 | 50.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 23.919.000 | 23.919.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 23.919.000 | 23.919.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 50.250.000 | 50.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 23.919.000 | 23.919.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 23.919.000 | 23.919.000 | 0 | |||
| 923 | PP2500529879 | Metronidazol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 22.776.000 | 22.776.000 | 0 |
| 924 | PP2500529880 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 26.563.900 | 26.563.900 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 30.381.000 | 30.381.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 29.446.200 | 29.446.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 26.563.900 | 26.563.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 30.381.000 | 30.381.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 29.446.200 | 29.446.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 26.563.900 | 26.563.900 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 30.381.000 | 30.381.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 29.446.200 | 29.446.200 | 0 | |||
| 925 | PP2500529881 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 926 | PP2500529882 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 134.244.000 | 134.244.000 | 0 |
| 927 | PP2500529884 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 44.688.000 | 44.688.000 | 0 |
| 928 | PP2500529887 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 476.169.000 | 476.169.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 423.605.490 | 423.605.490 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 476.169.000 | 476.169.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 423.605.490 | 423.605.490 | 0 | |||
| 929 | PP2500529888 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 164.934.000 | 164.934.000 | 0 |
| 930 | PP2500529889 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 205.673.000 | 205.673.000 | 0 |
| 931 | PP2500529890 | Mirtazapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 90 | 335.000 | 120 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 90 | 335.000 | 120 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| 932 | PP2500529891 | Mirtazapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 40.150.000 | 40.150.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 19.635.000 | 19.635.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 40.150.000 | 40.150.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 19.635.000 | 19.635.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 40.150.000 | 40.150.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 19.635.000 | 19.635.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 40.150.000 | 40.150.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 19.635.000 | 19.635.000 | 0 | |||
| 933 | PP2500529892 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 6.317.000 | 120 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| 934 | PP2500529893 | Misoprostol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 72.207.000 | 72.207.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 72.320.000 | 72.320.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 72.207.000 | 72.207.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 72.320.000 | 72.320.000 | 0 | |||
| 935 | PP2500529894 | Misoprostol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 42.200.000 | 42.200.000 | 0 |
| 936 | PP2500529895 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 58.855.000 | 58.855.000 | 0 |
| 937 | PP2500529896 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 938 | PP2500529897 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 19.221.000 | 120 | 76.700.000 | 76.700.000 | 0 |
| 939 | PP2500529898 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 63.504.000 | 63.504.000 | 0 |
| 940 | PP2500529899 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 220.893.750 | 220.893.750 | 0 |
| 941 | PP2500529900 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 45.473.000 | 120 | 88.440.000 | 88.440.000 | 0 |
| 942 | PP2500529901 | Montelukast | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 943 | PP2500529902 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 639.100 | 639.100 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 593.600 | 593.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 614.600 | 614.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 639.100 | 639.100 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 593.600 | 593.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 614.600 | 614.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 639.100 | 639.100 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 593.600 | 593.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 614.600 | 614.600 | 0 | |||
| 944 | PP2500529904 | Morphin hydroclorid/ sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 588.246.750 | 588.246.750 | 0 |
| 945 | PP2500529905 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 513.184.640 | 513.184.640 | 0 |
| 946 | PP2500529906 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| 947 | PP2500529907 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 178.100.000 | 178.100.000 | 0 |
| 948 | PP2500529908 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 |
| 949 | PP2500529909 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 21.031.000 | 120 | 95.450.000 | 95.450.000 | 0 |
| 950 | PP2500529911 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 951 | PP2500529912 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 16.575.000 | 16.575.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 16.495.000 | 16.495.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 16.575.000 | 16.575.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 16.495.000 | 16.495.000 | 0 | |||
| 952 | PP2500529913 | Moxifloxacin | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 893.200.000 | 893.200.000 | 0 |
| 953 | PP2500529914 | Moxifloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 954 | PP2500529915 | Moxifloxacin + dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 955 | PP2500529916 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 25.042.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 956 | PP2500529917 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 25.042.000 | 120 | 37.548.000 | 37.548.000 | 0 |
| 957 | PP2500529918 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 958 | PP2500529919 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 6.349.500 | 6.349.500 | 0 |
| 959 | PP2500529920 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 12.432.000 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 960 | PP2500529921 | N-acetylcystein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 31.154.000 | 31.154.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 32.543.300 | 32.543.300 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 31.154.000 | 31.154.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 32.543.300 | 32.543.300 | 0 | |||
| 961 | PP2500529922 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 |
| 962 | PP2500529923 | N-acetylcystein | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 40.894.400 | 40.894.400 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 97.356.000 | 97.356.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 43.578.400 | 43.578.400 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 23.424.000 | 23.424.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 21.716.000 | 21.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 20.252.000 | 20.252.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 32.696.000 | 32.696.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 40.894.400 | 40.894.400 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 97.356.000 | 97.356.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 43.578.400 | 43.578.400 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 23.424.000 | 23.424.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 21.716.000 | 21.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 20.252.000 | 20.252.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 32.696.000 | 32.696.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 40.894.400 | 40.894.400 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 97.356.000 | 97.356.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 43.578.400 | 43.578.400 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 23.424.000 | 23.424.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 21.716.000 | 21.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 20.252.000 | 20.252.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 32.696.000 | 32.696.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 40.894.400 | 40.894.400 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 97.356.000 | 97.356.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 43.578.400 | 43.578.400 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 23.424.000 | 23.424.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 21.716.000 | 21.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 20.252.000 | 20.252.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 32.696.000 | 32.696.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 40.894.400 | 40.894.400 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 97.356.000 | 97.356.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 43.578.400 | 43.578.400 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 23.424.000 | 23.424.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 21.716.000 | 21.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 20.252.000 | 20.252.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 32.696.000 | 32.696.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 40.894.400 | 40.894.400 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 97.356.000 | 97.356.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 43.578.400 | 43.578.400 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 23.424.000 | 23.424.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 21.716.000 | 21.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 20.252.000 | 20.252.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 32.696.000 | 32.696.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 40.894.400 | 40.894.400 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 97.356.000 | 97.356.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 43.578.400 | 43.578.400 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 23.424.000 | 23.424.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 21.716.000 | 21.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 20.252.000 | 20.252.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 32.696.000 | 32.696.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 40.894.400 | 40.894.400 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 97.356.000 | 97.356.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 43.578.400 | 43.578.400 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 23.424.000 | 23.424.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 21.716.000 | 21.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 20.252.000 | 20.252.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 32.696.000 | 32.696.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 40.894.400 | 40.894.400 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 97.356.000 | 97.356.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 43.578.400 | 43.578.400 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 23.424.000 | 23.424.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 21.716.000 | 21.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 20.252.000 | 20.252.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 32.696.000 | 32.696.000 | 0 | |||
| 963 | PP2500529924 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 |
| 964 | PP2500529925 | N-acetylcystein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 850.500 | 850.500 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 850.500 | 850.500 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 850.500 | 850.500 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 850.500 | 850.500 | 0 | |||
| 965 | PP2500529926 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 840.105.000 | 840.105.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 456.057.000 | 456.057.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 90 | 40.368.000 | 120 | 822.960.000 | 822.960.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 840.105.000 | 840.105.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 456.057.000 | 456.057.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 90 | 40.368.000 | 120 | 822.960.000 | 822.960.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 840.105.000 | 840.105.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 456.057.000 | 456.057.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 90 | 40.368.000 | 120 | 822.960.000 | 822.960.000 | 0 | |||
| 966 | PP2500529927 | N-acetylcystein | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 89.200.000 | 89.200.000 | 0 |
| 967 | PP2500529928 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 32.781.000 | 32.781.000 | 0 |
| 968 | PP2500529929 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 27.982.500 | 27.982.500 | 0 |
| 969 | PP2500529930 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 970 | PP2500529931 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 175.593.600 | 175.593.600 | 0 |
| 971 | PP2500529932 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 972 | PP2500529934 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 14.163.600 | 14.163.600 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 13.949.000 | 13.949.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 14.163.600 | 14.163.600 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 13.949.000 | 13.949.000 | 0 | |||
| 973 | PP2500529935 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| 974 | PP2500529936 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 26.796.000 | 26.796.000 | 0 |
| 975 | PP2500529937 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 432.483.000 | 120 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 |
| 976 | PP2500529938 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 561.882.000 | 561.882.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 553.884.040 | 553.884.040 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 561.882.000 | 561.882.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 553.884.040 | 553.884.040 | 0 | |||
| 977 | PP2500529939 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 432.483.000 | 120 | 654.720.000 | 654.720.000 | 0 |
| 978 | PP2500529940 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 979 | PP2500529941 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 989.705.600 | 989.705.600 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 864.603.520 | 864.603.520 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 1.296.288.000 | 1.296.288.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 989.705.600 | 989.705.600 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 864.603.520 | 864.603.520 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 1.296.288.000 | 1.296.288.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 989.705.600 | 989.705.600 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 864.603.520 | 864.603.520 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 1.296.288.000 | 1.296.288.000 | 0 | |||
| 980 | PP2500529942 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 432.483.000 | 120 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 981 | PP2500529943 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 982 | PP2500529944 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 274.464.400 | 274.464.400 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 264.732.960 | 264.732.960 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 274.464.400 | 274.464.400 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 264.732.960 | 264.732.960 | 0 | |||
| 983 | PP2500529945 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 432.483.000 | 120 | 1.832.200.000 | 1.832.200.000 | 0 |
| 984 | PP2500529946 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 985 | PP2500529947 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 3.602.718.000 | 3.602.718.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 3.627.075.000 | 3.627.075.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 3.427.453.500 | 3.427.453.500 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 3.602.718.000 | 3.602.718.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 3.627.075.000 | 3.627.075.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 3.427.453.500 | 3.427.453.500 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 3.602.718.000 | 3.602.718.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 3.627.075.000 | 3.627.075.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 3.427.453.500 | 3.427.453.500 | 0 | |||
| 986 | PP2500529948 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 14.395.370 | 14.395.370 | 0 |
| 987 | PP2500529949 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 50.611.550 | 50.611.550 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 49.799.600 | 49.799.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 56.836.500 | 56.836.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 50.611.550 | 50.611.550 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 49.799.600 | 49.799.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 56.836.500 | 56.836.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 50.611.550 | 50.611.550 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 49.799.600 | 49.799.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 56.836.500 | 56.836.500 | 0 | |||
| 988 | PP2500529950 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 255.888.000 | 255.888.000 | 0 |
| 989 | PP2500529951 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 990 | PP2500529952 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 46.762.500 | 46.762.500 | 0 |
| 991 | PP2500529953 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 992 | PP2500529954 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 993 | PP2500529955 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 994 | PP2500529956 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 995 | PP2500529957 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 24.022.000 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 996 | PP2500529958 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 394.800 | 394.800 | 0 |
| 997 | PP2500529959 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 59.808.000 | 59.808.000 | 0 |
| 998 | PP2500529960 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 112.720.000 | 112.720.000 | 0 |
| 999 | PP2500529962 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 1000 | PP2500529963 | Nebivolol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| 1001 | PP2500529964 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 640.845.000 | 640.845.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 125.822.000 | 130 | 624.483.000 | 624.483.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 640.845.000 | 640.845.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 125.822.000 | 130 | 624.483.000 | 624.483.000 | 0 | |||
| 1002 | PP2500529966 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 1003 | PP2500529967 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 582.676.000 | 582.676.000 | 0 |
| 1004 | PP2500529968 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 195.624.000 | 195.624.000 | 0 |
| 1005 | PP2500529969 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 939.081.000 | 939.081.000 | 0 |
| 1006 | PP2500529970 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 284.412.000 | 284.412.000 | 0 |
| 1007 | PP2500529971 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 108.381.000 | 108.381.000 | 0 |
| 1008 | PP2500529974 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 49.003.200 | 49.003.200 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 49.062.960 | 49.062.960 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 49.003.200 | 49.003.200 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 49.062.960 | 49.062.960 | 0 | |||
| 1009 | PP2500529975 | Netilmicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 66.192.000 | 66.192.000 | 0 |
| 1010 | PP2500529976 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + glycerol + phospholipid) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 275.366.000 | 275.366.000 | 0 |
| 1011 | PP2500529977 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + lecithin + glycerol) | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 41.949.000 | 120 | 78.988.000 | 78.988.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 85.498.000 | 85.498.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 41.949.000 | 120 | 78.988.000 | 78.988.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 85.498.000 | 85.498.000 | 0 | |||
| 1012 | PP2500529978 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 231.120.000 | 231.120.000 | 0 |
| 1013 | PP2500529979 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 362.032.000 | 362.032.000 | 0 |
| 1014 | PP2500529981 | Nicardipin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 308.280.000 | 308.280.000 | 0 |
| 1015 | PP2500529982 | Nicardipin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 1016 | PP2500529983 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 639.000.000 | 639.000.000 | 0 |
| 1017 | PP2500529984 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 736.554.000 | 736.554.000 | 0 |
| 1018 | PP2500529985 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 800.450.000 | 800.450.000 | 0 |
| 1019 | PP2500529986 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 971.066.250 | 971.066.250 | 0 |
| 1020 | PP2500529987 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 1.234.965.000 | 1.234.965.000 | 0 |
| 1021 | PP2500529988 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 285.870.000 | 285.870.000 | 0 |
| 1022 | PP2500529989 | Nifedipin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 1023 | PP2500529991 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 1024 | PP2500529993 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 187.520.000 | 187.520.000 | 0 |
| 1025 | PP2500529994 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 90 | 1.440.000 | 120 | 70.140.000 | 70.140.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 90 | 1.440.000 | 120 | 70.140.000 | 70.140.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 1026 | PP2500529996 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 56.563.000 | 56.563.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 45.190.860 | 45.190.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 52.097.500 | 52.097.500 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 44.655.000 | 44.655.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 178.620.000 | 178.620.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 56.563.000 | 56.563.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 45.190.860 | 45.190.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 52.097.500 | 52.097.500 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 44.655.000 | 44.655.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 178.620.000 | 178.620.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 56.563.000 | 56.563.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 45.190.860 | 45.190.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 52.097.500 | 52.097.500 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 44.655.000 | 44.655.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 178.620.000 | 178.620.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 56.563.000 | 56.563.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 45.190.860 | 45.190.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 52.097.500 | 52.097.500 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 44.655.000 | 44.655.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 178.620.000 | 178.620.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 56.563.000 | 56.563.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 45.190.860 | 45.190.860 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 52.097.500 | 52.097.500 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 44.655.000 | 44.655.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 178.620.000 | 178.620.000 | 0 | |||
| 1027 | PP2500529997 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 21.725.550 | 21.725.550 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 26.125.000 | 26.125.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 22.990.000 | 22.990.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 21.725.550 | 21.725.550 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 26.125.000 | 26.125.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 22.990.000 | 22.990.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 21.725.550 | 21.725.550 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 26.125.000 | 26.125.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 22.990.000 | 22.990.000 | 0 | |||
| 1028 | PP2500529998 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 1.274.000 | 120 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 |
| 1029 | PP2500529999 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 123.820.000 | 123.820.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 21.031.000 | 120 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 123.820.000 | 123.820.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 21.031.000 | 120 | 176.300.000 | 176.300.000 | 0 | |||
| 1030 | PP2500530000 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 98.543.500 | 98.543.500 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 98.412.300 | 98.412.300 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 98.543.500 | 98.543.500 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 98.412.300 | 98.412.300 | 0 | |||
| 1031 | PP2500530001 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 762.113.700 | 762.113.700 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 761.312.880 | 761.312.880 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 762.113.700 | 762.113.700 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 761.312.880 | 761.312.880 | 0 | |||
| 1032 | PP2500530002 | Nước cất pha tiêm | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 1.384.416.000 | 1.384.416.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 1.494.015.600 | 1.494.015.600 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 1.319.040.800 | 1.319.040.800 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 1.384.416.000 | 1.384.416.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 1.494.015.600 | 1.494.015.600 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 1.319.040.800 | 1.319.040.800 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 1.384.416.000 | 1.384.416.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 1.494.015.600 | 1.494.015.600 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 1.319.040.800 | 1.319.040.800 | 0 | |||
| 1033 | PP2500530003 | Nước cất pha tiêm | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 1.548.196.200 | 1.548.196.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 1.444.983.120 | 1.444.983.120 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 1.444.983.120 | 1.444.983.120 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 1.548.196.200 | 1.548.196.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 1.444.983.120 | 1.444.983.120 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 1.444.983.120 | 1.444.983.120 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 1.548.196.200 | 1.548.196.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 1.444.983.120 | 1.444.983.120 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 1.444.983.120 | 1.444.983.120 | 0 | |||
| 1034 | PP2500530005 | Nystatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 1.041.600 | 1.041.600 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 739.200 | 739.200 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 1.041.600 | 1.041.600 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 739.200 | 739.200 | 0 | |||
| 1035 | PP2500530006 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 12.432.000 | 120 | 366.384.000 | 366.384.000 | 0 |
| 1036 | PP2500530008 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 196.207.200 | 196.207.200 | 0 |
| 1037 | PP2500530009 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 90 | 8.334.000 | 120 | 15.657.600 | 15.657.600 | 0 |
| 1038 | PP2500530010 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 1039 | PP2500530011 | Octreotid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 15.481.000 | 120 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 1040 | PP2500530012 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 1041 | PP2500530013 | Ofloxacin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 38.489.000 | 120 | 361.307.000 | 361.307.000 | 0 |
| 1042 | PP2500530015 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 6.688.500 | 6.688.500 | 0 |
| 1043 | PP2500530016 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 844.272.000 | 844.272.000 | 0 |
| 1044 | PP2500530017 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 1.944.800.000 | 1.944.800.000 | 0 |
| 1045 | PP2500530018 | Ofloxacin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 26.273.000 | 120 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| 1046 | PP2500530019 | Ofloxacin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 |
| 1047 | PP2500530021 | Ofloxacin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 19.221.000 | 120 | 212.182.600 | 212.182.600 | 0 |
| 1048 | PP2500530022 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 148.950.000 | 148.950.000 | 0 |
| 1049 | PP2500530024 | Ofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 18.228.000 | 18.228.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.844.600 | 13.844.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 18.228.000 | 18.228.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.844.600 | 13.844.600 | 0 | |||
| 1050 | PP2500530025 | Olanzapin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 12.644.000 | 12.644.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 13.952.000 | 13.952.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 12.644.000 | 12.644.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 13.952.000 | 13.952.000 | 0 | |||
| 1051 | PP2500530026 | Olanzapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 84.374.000 | 120 | 15.369.200 | 15.369.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 14.753.200 | 14.753.200 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 84.374.000 | 120 | 15.369.200 | 15.369.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 14.753.200 | 14.753.200 | 0 | |||
| 1052 | PP2500530027 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 301.331.250 | 301.331.250 | 0 |
| 1053 | PP2500530028 | Olopatadin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| 1054 | PP2500530030 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 5.454.000 | 5.454.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 7.272.000 | 7.272.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 15.756.000 | 15.756.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 5.454.000 | 5.454.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 7.272.000 | 7.272.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 15.756.000 | 15.756.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 5.454.000 | 5.454.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 7.272.000 | 7.272.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 15.756.000 | 15.756.000 | 0 | |||
| 1055 | PP2500530031 | Omeprazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 42.471.440 | 42.471.440 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 43.353.200 | 43.353.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 9.919.800 | 9.919.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.226.400 | 13.226.400 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 28.657.200 | 28.657.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 42.471.440 | 42.471.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 43.353.200 | 43.353.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 9.919.800 | 9.919.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.226.400 | 13.226.400 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 28.657.200 | 28.657.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 42.471.440 | 42.471.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 43.353.200 | 43.353.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 9.919.800 | 9.919.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.226.400 | 13.226.400 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 28.657.200 | 28.657.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 42.471.440 | 42.471.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 43.353.200 | 43.353.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 9.919.800 | 9.919.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.226.400 | 13.226.400 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 28.657.200 | 28.657.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 42.471.440 | 42.471.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 43.353.200 | 43.353.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 9.919.800 | 9.919.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 13.226.400 | 13.226.400 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 28.657.200 | 28.657.200 | 0 | |||
| 1056 | PP2500530032 | Omeprazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 5.967.000 | 120 | 24.234.000 | 24.234.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 35.608.000 | 120 | 24.696.000 | 24.696.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 90 | 5.967.000 | 120 | 24.234.000 | 24.234.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 35.608.000 | 120 | 24.696.000 | 24.696.000 | 0 | |||
| 1057 | PP2500530033 | Omeprazol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 218.518.000 | 120 | 300.840.000 | 300.840.000 | 0 |
| 1058 | PP2500530034 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 13.338.600 | 13.338.600 | 0 |
| 1059 | PP2500530035 | Ondansetron | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 17.424.000 | 17.424.000 | 0 |
| 1060 | PP2500530036 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 1061 | PP2500530037 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 1062 | PP2500530038 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 34.062.500 | 34.062.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 40.057.500 | 40.057.500 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 34.662.000 | 34.662.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 34.062.500 | 34.062.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 40.057.500 | 40.057.500 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 34.662.000 | 34.662.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 34.062.500 | 34.062.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 40.057.500 | 40.057.500 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 34.662.000 | 34.662.000 | 0 | |||
| 1063 | PP2500530039 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 21.031.000 | 120 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 1064 | PP2500530040 | Oxacilin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 90 | 45.653.000 | 120 | 266.175.000 | 266.175.000 | 0 |
| 1065 | PP2500530041 | Oxacilin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 1066 | PP2500530042 | Oxacilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 1067 | PP2500530043 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 209.170.500 | 209.170.500 | 0 |
| 1068 | PP2500530044 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 13.551.075 | 13.551.075 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 736.000 | 120 | 17.617.500 | 17.617.500 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 13.551.075 | 13.551.075 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 736.000 | 120 | 17.617.500 | 17.617.500 | 0 | |||
| 1069 | PP2500530045 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 1070 | PP2500530046 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 25.651.500 | 25.651.500 | 0 |
| 1071 | PP2500530047 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 16.525.500 | 16.525.500 | 0 |
| 1072 | PP2500530048 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 11.718.000 | 11.718.000 | 0 |
| 1073 | PP2500530049 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 9.328.000 | 120 | 466.400.000 | 466.400.000 | 0 |
| 1074 | PP2500530050 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 465.850.000 | 465.850.000 | 0 |
| 1075 | PP2500530051 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 412.250.000 | 412.250.000 | 0 |
| 1076 | PP2500530052 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 340.477.830 | 340.477.830 | 0 |
| 1077 | PP2500530053 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 158.678.650 | 158.678.650 | 0 |
| 1078 | PP2500530054 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 110.107.200 | 110.107.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 110.376.000 | 110.376.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 110.107.200 | 110.107.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 110.376.000 | 110.376.000 | 0 | |||
| 1079 | PP2500530055 | Pamidronat | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 87.297.000 | 120 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| 1080 | PP2500530056 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 37.287.000 | 120 | 1.178.100.000 | 1.178.100.000 | 0 |
| 1081 | PP2500530058 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 205.100.000 | 205.100.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 205.100.000 | 205.100.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 | |||
| 1082 | PP2500530059 | Pantoprazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| 1083 | PP2500530060 | Pantoprazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 60.807.000 | 120 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 1084 | PP2500530061 | Pantoprazol | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 115.023.380 | 115.023.380 | 0 |
| 1085 | PP2500530062 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| 1086 | PP2500530063 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 16.601.200 | 16.601.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 16.277.800 | 16.277.800 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 16.601.200 | 16.601.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 16.277.800 | 16.277.800 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 16.601.200 | 16.601.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 16.277.800 | 16.277.800 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| 1087 | PP2500530064 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 60.776.100 | 60.776.100 | 0 |
| 1088 | PP2500530065 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 29.173.050 | 29.173.050 | 0 |
| 1089 | PP2500530066 | Paracetamol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 3.880.800 | 3.880.800 | 0 |
| 1090 | PP2500530067 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 3.170.720 | 3.170.720 | 0 |
| 1091 | PP2500530069 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 20.736.600 | 20.736.600 | 0 |
| 1092 | PP2500530070 | Paracetamol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 3.057.600 | 3.057.600 | 0 |
| 1093 | PP2500530071 | Paracetamol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 149.027.000 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 1094 | PP2500530072 | Paracetamol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 1095 | PP2500530073 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 584.384.220 | 584.384.220 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 630.124.200 | 630.124.200 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 767.664.000 | 767.664.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 584.384.220 | 584.384.220 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 630.124.200 | 630.124.200 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 767.664.000 | 767.664.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 242.339.000 | 120 | 584.384.220 | 584.384.220 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 630.124.200 | 630.124.200 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 767.664.000 | 767.664.000 | 0 | |||
| 1096 | PP2500530074 | Paracetamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 411.400.000 | 411.400.000 | 0 |
| 1097 | PP2500530075 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 97.335.000 | 97.335.000 | 0 |
| 1098 | PP2500530076 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 44.677.500 | 44.677.500 | 0 |
| 1099 | PP2500530077 | Paracetamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 339.992.520 | 339.992.520 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 323.802.400 | 323.802.400 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 339.992.520 | 339.992.520 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 323.802.400 | 323.802.400 | 0 | |||
| 1100 | PP2500530078 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 38.850.900 | 38.850.900 | 0 |
| 1101 | PP2500530079 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 9.741.000 | 9.741.000 | 0 |
| 1102 | PP2500530080 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 49.528.000 | 49.528.000 | 0 |
| 1103 | PP2500530081 | Paracetamol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 85.059.000 | 120 | 71.672.000 | 71.672.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 40.895.200 | 40.895.200 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 85.059.000 | 120 | 71.672.000 | 71.672.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 40.895.200 | 40.895.200 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 85.059.000 | 120 | 71.672.000 | 71.672.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 40.895.200 | 40.895.200 | 0 | |||
| 1104 | PP2500530082 | Paracetamol | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 313.656.120 | 313.656.120 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 309.710.760 | 309.710.760 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 313.656.120 | 313.656.120 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 309.710.760 | 309.710.760 | 0 | |||
| 1105 | PP2500530083 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 28.727.920 | 28.727.920 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 27.094.560 | 27.094.560 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 28.727.920 | 28.727.920 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 27.094.560 | 27.094.560 | 0 | |||
| 1106 | PP2500530084 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 1.685.970.000 | 1.685.970.000 | 0 |
| 1107 | PP2500530085 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 41.954.640 | 41.954.640 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 42.432.000 | 42.432.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 41.954.640 | 41.954.640 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 42.432.000 | 42.432.000 | 0 | |||
| 1108 | PP2500530086 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 309.680.000 | 309.680.000 | 0 |
| 1109 | PP2500530087 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 118.755.000 | 118.755.000 | 0 |
| 1110 | PP2500530088 | Paracetamol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 97.508.000 | 97.508.000 | 0 |
| 1111 | PP2500530089 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 195.794.000 | 195.794.000 | 0 |
| 1112 | PP2500530090 | Paracetamol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 45.561.180 | 45.561.180 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 47.730.760 | 47.730.760 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 30.808.036 | 30.808.036 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 42.523.768 | 42.523.768 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 45.561.180 | 45.561.180 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 47.730.760 | 47.730.760 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 30.808.036 | 30.808.036 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 42.523.768 | 42.523.768 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 45.561.180 | 45.561.180 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 47.730.760 | 47.730.760 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 30.808.036 | 30.808.036 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 42.523.768 | 42.523.768 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 45.561.180 | 45.561.180 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 47.730.760 | 47.730.760 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 30.808.036 | 30.808.036 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 42.523.768 | 42.523.768 | 0 | |||
| 1113 | PP2500530091 | Paracetamol | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 90 | 1.080.000 | 120 | 4.264.000 | 4.264.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 7.199.600 | 7.199.600 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 6.478.000 | 6.478.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 90 | 1.080.000 | 120 | 4.264.000 | 4.264.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 7.199.600 | 7.199.600 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 6.478.000 | 6.478.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 90 | 1.080.000 | 120 | 4.264.000 | 4.264.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 7.199.600 | 7.199.600 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 6.478.000 | 6.478.000 | 0 | |||
| 1114 | PP2500530092 | Paracetamol | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 41.949.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 1115 | PP2500530093 | Paracetamol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 90.400.000 | 90.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 103.960.000 | 103.960.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 90.400.000 | 90.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 103.960.000 | 103.960.000 | 0 | |||
| 1116 | PP2500530094 | Paracetamol | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 1117 | PP2500530095 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 11.628.000 | 11.628.000 | 0 |
| 1118 | PP2500530096 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 43.155.000 | 43.155.000 | 0 |
| 1119 | PP2500530097 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 14.710.800 | 14.710.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 14.710.800 | 14.710.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| 1120 | PP2500530098 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 42.020.000 | 42.020.000 | 0 |
| 1121 | PP2500530099 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 40.932.000 | 40.932.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 40.022.400 | 40.022.400 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 40.932.000 | 40.932.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 40.022.400 | 40.022.400 | 0 | |||
| 1122 | PP2500530100 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 1.742.000 | 1.742.000 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 2.599.600 | 2.599.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 1.742.000 | 1.742.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 2.599.600 | 2.599.600 | 0 | |||
| 1123 | PP2500530101 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 325.950.000 | 325.950.000 | 0 |
| 1124 | PP2500530104 | Paracetamol + codein phosphat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 315.948.000 | 315.948.000 | 0 |
| 1125 | PP2500530105 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 6.006.000 | 6.006.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 6.325.000 | 6.325.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 6.006.000 | 6.006.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 6.325.000 | 6.325.000 | 0 | |||
| 1126 | PP2500530107 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 | |||
| 1127 | PP2500530108 | Paracetamol + tramadol hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 361.210.000 | 361.210.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 232.880.000 | 232.880.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 361.210.000 | 361.210.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 232.880.000 | 232.880.000 | 0 | |||
| 1128 | PP2500530109 | Paracetamol + tramadol hydroclorid | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| 1129 | PP2500530110 | Paracetamol + tramadol hydroclorid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 53.000.000 | 120 | 23.858.000 | 23.858.000 | 0 |
| 1130 | PP2500530111 | Perindopril (erbumin/ tert-butylamin) | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 342.264.000 | 342.264.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 315.936.000 | 315.936.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 342.264.000 | 342.264.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 315.936.000 | 315.936.000 | 0 | |||
| 1131 | PP2500530112 | Perindopril (erbumin/ tert-butylamin) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 45.648.000 | 45.648.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 42.795.000 | 42.795.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 45.648.000 | 45.648.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 42.795.000 | 42.795.000 | 0 | |||
| 1132 | PP2500530113 | Perindopril arginin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 4.686.096.000 | 4.686.096.000 | 0 |
| 1133 | PP2500530114 | Perindopril arginin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 211.164.000 | 120 | 1.597.900.000 | 1.597.900.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 124.114.000 | 120 | 1.900.950.000 | 1.900.950.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 1.630.960.000 | 1.630.960.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 211.164.000 | 120 | 1.597.900.000 | 1.597.900.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 124.114.000 | 120 | 1.900.950.000 | 1.900.950.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 1.630.960.000 | 1.630.960.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 211.164.000 | 120 | 1.597.900.000 | 1.597.900.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 124.114.000 | 120 | 1.900.950.000 | 1.900.950.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 1.630.960.000 | 1.630.960.000 | 0 | |||
| 1134 | PP2500530115 | Perindopril arginin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 1.150.086.000 | 1.150.086.000 | 0 |
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 90 | 25.756.000 | 120 | 1.150.086.000 | 1.150.086.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 1.150.086.000 | 1.150.086.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 90 | 25.756.000 | 120 | 1.150.086.000 | 1.150.086.000 | 0 | |||
| 1135 | PP2500530116 | Perindopril arginin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 11.272.500 | 11.272.500 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 2.572.000 | 120 | 13.861.000 | 13.861.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 11.272.500 | 11.272.500 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 2.572.000 | 120 | 13.861.000 | 13.861.000 | 0 | |||
| 1136 | PP2500530117 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 1.472.120.000 | 1.472.120.000 | 0 |
| 1137 | PP2500530119 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 308.365.200 | 308.365.200 | 0 |
| 1138 | PP2500530121 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 689.538.850 | 689.538.850 | 0 |
| 1139 | PP2500530123 | Perindopril arginin + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 3.156.131.000 | 3.156.131.000 | 0 |
| 1140 | PP2500530125 | Perindopril arginin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 1.313.260.000 | 1.313.260.000 | 0 |
| 1141 | PP2500530126 | Perindopril arginin + indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 150.784.000 | 150.784.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 150.784.000 | 150.784.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 150.784.000 | 150.784.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| 1142 | PP2500530127 | Perindopril arginin + indapamid + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 1.669.812.980 | 1.669.812.980 | 0 |
| 1143 | PP2500530128 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 34.890.000 | 120 | 172.542.000 | 172.542.000 | 0 |
| 1144 | PP2500530129 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1145 | PP2500530130 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 1.191.948.000 | 1.191.948.000 | 0 |
| 1146 | PP2500530131 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 34.890.000 | 120 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 1147 | PP2500530132 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 538.620.000 | 538.620.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 638.260.000 | 638.260.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 538.620.000 | 538.620.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 638.260.000 | 638.260.000 | 0 | |||
| 1148 | PP2500530136 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 230.202.000 | 230.202.000 | 0 |
| 1149 | PP2500530137 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 77.132.685 | 77.132.685 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 77.292.380 | 77.292.380 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 77.132.685 | 77.132.685 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 77.292.380 | 77.292.380 | 0 | |||
| 1150 | PP2500530138 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 5.932.500 | 5.932.500 | 0 |
| 1151 | PP2500530139 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 7.268.100 | 7.268.100 | 0 |
| 1152 | PP2500530141 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 75.114.670 | 75.114.670 | 0 |
| 1153 | PP2500530142 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 248.960.000 | 248.960.000 | 0 |
| 1154 | PP2500530143 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 10.914.750 | 10.914.750 | 0 |
| 1155 | PP2500530144 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 1.408.000.000 | 1.408.000.000 | 0 |
| 1156 | PP2500530145 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 149.027.000 | 120 | 3.769.920.000 | 3.769.920.000 | 0 |
| 1157 | PP2500530147 | Piperacilin | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 1.820.900.000 | 1.820.900.000 | 0 |
| 1158 | PP2500530148 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 1.079.475.000 | 1.079.475.000 | 0 |
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 1.073.000.000 | 1.073.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 1.079.475.000 | 1.079.475.000 | 0 | |||
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 1.073.000.000 | 1.073.000.000 | 0 | |||
| 1159 | PP2500530149 | Piperacilin + tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 1160 | PP2500530150 | Piperacilin + tazobactam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 1161 | PP2500530151 | Piperacilin + tazobactam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 269.165.000 | 269.165.000 | 0 |
| 1162 | PP2500530152 | Piperacilin + tazobactam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 337.400.000 | 337.400.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 337.400.000 | 337.400.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 1163 | PP2500530153 | Piperacilin + tazobactam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 1.377.500.000 | 1.377.500.000 | 0 |
| 1164 | PP2500530154 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 418.200.000 | 418.200.000 | 0 |
| 1165 | PP2500530155 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 1166 | PP2500530156 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 30.779.000 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 1167 | PP2500530157 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 209.842.500 | 209.842.500 | 0 |
| 1168 | PP2500530158 | Piracetam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 87.519.600 | 87.519.600 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 60.692.940 | 60.692.940 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 87.519.600 | 87.519.600 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 60.692.940 | 60.692.940 | 0 | |||
| 1169 | PP2500530159 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 597.440 | 597.440 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 597.440 | 597.440 | 0 | |||
| 1170 | PP2500530160 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 130.379.000 | 120 | 605.925.000 | 605.925.000 | 0 |
| 1171 | PP2500530161 | Piracetam | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 122.640.000 | 122.640.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 2.760.000 | 120 | 116.800.000 | 116.800.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 122.640.000 | 122.640.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 2.760.000 | 120 | 116.800.000 | 116.800.000 | 0 | |||
| 1172 | PP2500530162 | Piracetam | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 6.988.800 | 6.988.800 | 0 |
| 1173 | PP2500530163 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 30.779.000 | 120 | 1.526.909.600 | 1.526.909.600 | 0 |
| 1174 | PP2500530164 | Piracetam | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 309.105.000 | 309.105.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 274.760.000 | 274.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 246.940.550 | 246.940.550 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 309.105.000 | 309.105.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 274.760.000 | 274.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 246.940.550 | 246.940.550 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 309.105.000 | 309.105.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 274.760.000 | 274.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 246.940.550 | 246.940.550 | 0 | |||
| 1175 | PP2500530165 | Piracetam | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 891.840.000 | 891.840.000 | 0 |
| 1176 | PP2500530166 | Piracetam | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 11.232.000 | 11.232.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 10.608.000 | 10.608.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 6.572.800 | 6.572.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.888.000 | 4.888.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 11.232.000 | 11.232.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 10.608.000 | 10.608.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 6.572.800 | 6.572.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.888.000 | 4.888.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 11.232.000 | 11.232.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 10.608.000 | 10.608.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 6.572.800 | 6.572.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.888.000 | 4.888.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 11.232.000 | 11.232.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 10.608.000 | 10.608.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 6.572.800 | 6.572.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.888.000 | 4.888.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 11.232.000 | 11.232.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 10.608.000 | 10.608.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 6.572.800 | 6.572.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.888.000 | 4.888.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 11.232.000 | 11.232.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 10.608.000 | 10.608.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 6.572.800 | 6.572.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.888.000 | 4.888.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| 1177 | PP2500530167 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 |
| 1178 | PP2500530168 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 73.752.000 | 73.752.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 67.079.200 | 67.079.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 73.752.000 | 73.752.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 73.752.000 | 73.752.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 67.079.200 | 67.079.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 73.752.000 | 73.752.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 73.752.000 | 73.752.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 67.079.200 | 67.079.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 73.752.000 | 73.752.000 | 0 | |||
| 1179 | PP2500530169 | Piroxicam | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 60.010.000 | 60.010.000 | 0 |
| 1180 | PP2500530170 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 107.460.000 | 107.460.000 | 0 |
| 1181 | PP2500530171 | Piroxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 1182 | PP2500530173 | Piroxicam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 473.067.000 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 1183 | PP2500530174 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 52.987.200 | 52.987.200 | 0 |
| 1184 | PP2500530175 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 2.755.000 | 2.755.000 | 0 |
| 1185 | PP2500530176 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 3.895.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 1186 | PP2500530177 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 3.895.000 | 120 | 38.587.500 | 38.587.500 | 0 |
| 1187 | PP2500530178 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 72.120.000 | 72.120.000 | 0 |
| 1188 | PP2500530179 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 3.895.000 | 120 | 94.962.000 | 94.962.000 | 0 |
| 1189 | PP2500530180 | Polystyren | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 149.027.000 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 149.027.000 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 1190 | PP2500530181 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 139.639.500 | 139.639.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 138.105.000 | 138.105.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 139.639.500 | 139.639.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 138.105.000 | 138.105.000 | 0 | |||
| 1191 | PP2500530182 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 51.570.000 | 51.570.000 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 52.945.200 | 52.945.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 51.570.000 | 51.570.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 52.945.200 | 52.945.200 | 0 | |||
| 1192 | PP2500530183 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 89.216.000 | 89.216.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 97.088.000 | 97.088.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 85.962.240 | 85.962.240 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 91.315.200 | 91.315.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 89.216.000 | 89.216.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 97.088.000 | 97.088.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 85.962.240 | 85.962.240 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 91.315.200 | 91.315.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 89.216.000 | 89.216.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 97.088.000 | 97.088.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 85.962.240 | 85.962.240 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 91.315.200 | 91.315.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 89.216.000 | 89.216.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 97.088.000 | 97.088.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 85.962.240 | 85.962.240 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 91.315.200 | 91.315.200 | 0 | |||
| 1193 | PP2500530184 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 420.675.000 | 420.675.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 402.900.000 | 402.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 337.725.000 | 337.725.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 385.125.000 | 385.125.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 420.675.000 | 420.675.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 402.900.000 | 402.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 337.725.000 | 337.725.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 385.125.000 | 385.125.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 420.675.000 | 420.675.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 402.900.000 | 402.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 337.725.000 | 337.725.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 385.125.000 | 385.125.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 420.675.000 | 420.675.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 402.900.000 | 402.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 337.725.000 | 337.725.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 385.125.000 | 385.125.000 | 0 | |||
| 1194 | PP2500530185 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| 1195 | PP2500530186 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 100.620.000 | 100.620.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 100.386.000 | 100.386.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 92.430.000 | 92.430.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 100.620.000 | 100.620.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 100.386.000 | 100.386.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 92.430.000 | 92.430.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 100.620.000 | 100.620.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 100.386.000 | 100.386.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 92.430.000 | 92.430.000 | 0 | |||
| 1196 | PP2500530187 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| 1197 | PP2500530188 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| 1198 | PP2500530189 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 21.930.000 | 21.930.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 21.930.000 | 21.930.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 21.930.000 | 21.930.000 | 0 | |||
| 1199 | PP2500530190 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 114.550.000 | 114.550.000 | 0 |
| 1200 | PP2500530191 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 336.960.000 | 336.960.000 | 0 |
| 1201 | PP2500530192 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 678.966.500 | 678.966.500 | 0 |
| 1202 | PP2500530193 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 |
| 1203 | PP2500530195 | Pravastatin natri | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 132.680.000 | 120 | 1.570.590.000 | 1.570.590.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 1.566.850.500 | 1.566.850.500 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 132.680.000 | 120 | 1.570.590.000 | 1.570.590.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 1.566.850.500 | 1.566.850.500 | 0 | |||
| 1204 | PP2500530196 | Pravastatin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 | |||
| 1205 | PP2500530197 | Pravastatin natri | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 85.059.000 | 120 | 368.300.000 | 368.300.000 | 0 |
| 1206 | PP2500530198 | Pravastatin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 32.560.500 | 32.560.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 38.319.500 | 38.319.500 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 35.351.400 | 35.351.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 32.560.500 | 32.560.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 38.319.500 | 38.319.500 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 35.351.400 | 35.351.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 32.560.500 | 32.560.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 38.319.500 | 38.319.500 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 35.351.400 | 35.351.400 | 0 | |||
| 1207 | PP2500530199 | Pravastatin natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 986.370.000 | 986.370.000 | 0 |
| 1208 | PP2500530200 | Pravastatin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 1209 | PP2500530202 | Pregabalin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 1210 | PP2500530203 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 3.762.000 | 3.762.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 4.338.000 | 4.338.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 3.762.000 | 3.762.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 4.338.000 | 4.338.000 | 0 | |||
| 1211 | PP2500530204 | Probenecid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 26.273.000 | 120 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 147.738.000 | 130 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 26.273.000 | 120 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 147.738.000 | 130 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| 1212 | PP2500530205 | Procain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 6.744.500 | 6.744.500 | 0 |
| 1213 | PP2500530206 | Progesteron | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 1214 | PP2500530208 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 323.686.400 | 323.686.400 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 305.200.000 | 305.200.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 323.686.400 | 323.686.400 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 305.200.000 | 305.200.000 | 0 | |||
| 1215 | PP2500530212 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 22.110.000 | 22.110.000 | 0 |
| 1216 | PP2500530214 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 23.218.000 | 23.218.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 21.714.000 | 21.714.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 22.644.600 | 22.644.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 23.218.000 | 23.218.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 21.714.000 | 21.714.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 22.644.600 | 22.644.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 23.218.000 | 23.218.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 21.714.000 | 21.714.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 22.644.600 | 22.644.600 | 0 | |||
| 1217 | PP2500530215 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 19.760.000 | 19.760.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 19.272.000 | 19.272.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 19.760.000 | 19.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 19.272.000 | 19.272.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 19.760.000 | 19.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 19.272.000 | 19.272.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 19.760.000 | 19.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 19.272.000 | 19.272.000 | 0 | |||
| 1218 | PP2500530216 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 2.232.087.750 | 2.232.087.750 | 0 |
| 1219 | PP2500530217 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 154.375.000 | 154.375.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 218.062.500 | 218.062.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 146.875.000 | 146.875.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 150.562.500 | 150.562.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 154.375.000 | 154.375.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 218.062.500 | 218.062.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 146.875.000 | 146.875.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 150.562.500 | 150.562.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 154.375.000 | 154.375.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 218.062.500 | 218.062.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 146.875.000 | 146.875.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 150.562.500 | 150.562.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 154.375.000 | 154.375.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 218.062.500 | 218.062.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 146.875.000 | 146.875.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 150.562.500 | 150.562.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 154.375.000 | 154.375.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 218.062.500 | 218.062.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 146.875.000 | 146.875.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 150.562.500 | 150.562.500 | 0 | |||
| 1220 | PP2500530218 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 368.400.000 | 368.400.000 | 0 |
| 1221 | PP2500530219 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1222 | PP2500530222 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 22.878.900 | 22.878.900 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 13.750.450 | 13.750.450 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 22.878.900 | 22.878.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 13.750.450 | 13.750.450 | 0 | |||
| 1223 | PP2500530223 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 145.706.400 | 145.706.400 | 0 |
| 1224 | PP2500530224 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 5.773.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 1225 | PP2500530225 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 16.185.000 | 16.185.000 | 0 |
| 1226 | PP2500530226 | Quinapril | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 1.344.711.900 | 1.344.711.900 | 0 |
| 1227 | PP2500530227 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 |
| 1228 | PP2500530228 | Rabeprazol natri | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 124.114.000 | 120 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| 1229 | PP2500530229 | Rabeprazol natri | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 245.239.000 | 120 | 150.800.000 | 150.800.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 218.518.000 | 120 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 245.239.000 | 120 | 150.800.000 | 150.800.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 218.518.000 | 120 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| 1230 | PP2500530230 | Rabeprazol natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 213.253.200 | 213.253.200 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 159.459.600 | 159.459.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 213.253.200 | 213.253.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 159.459.600 | 159.459.600 | 0 | |||
| 1231 | PP2500530231 | Rabeprazol natri | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 8.650.000 | 8.650.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 8.650.000 | 8.650.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 1232 | PP2500530232 | Rabeprazol natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 |
| 1233 | PP2500530233 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 7.130.000 | 7.130.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 7.130.000 | 7.130.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| 1234 | PP2500530234 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 1235 | PP2500530235 | Ramipril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 252.399.000 | 252.399.000 | 0 |
| 1236 | PP2500530236 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 795.600.000 | 795.600.000 | 0 |
| 1237 | PP2500530237 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 217.255.500 | 217.255.500 | 0 |
| 1238 | PP2500530238 | Ramipril | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 1239 | PP2500530239 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 2.089.342.500 | 2.089.342.500 | 0 |
| 1240 | PP2500530240 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 1241 | PP2500530241 | Ramipril | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 24.199.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 26.273.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 169.480.000 | 169.480.000 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 24.199.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 26.273.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 169.480.000 | 169.480.000 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 24.199.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 26.273.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 169.480.000 | 169.480.000 | 0 | |||
| 1242 | PP2500530242 | Ramipril | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 178.400.000 | 178.400.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 178.400.000 | 178.400.000 | 0 | |||
| 1243 | PP2500530243 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 181.800.000 | 181.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 23.739.000 | 120 | 181.400.000 | 181.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 181.800.000 | 181.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 23.739.000 | 120 | 181.400.000 | 181.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 181.800.000 | 181.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 23.739.000 | 120 | 181.400.000 | 181.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 181.800.000 | 181.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 23.739.000 | 120 | 181.400.000 | 181.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 181.800.000 | 181.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 23.739.000 | 120 | 181.400.000 | 181.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 1244 | PP2500530244 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 1245 | PP2500530245 | Rebamipid | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 15.722.000 | 120 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 15.722.000 | 120 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 1246 | PP2500530248 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 82.691.000 | 150 | 588.964.128 | 588.964.128 | 0 |
| 1247 | PP2500530249 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 70.000.000 | 130 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 1248 | PP2500530250 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 2.535.000 | 120 | 42.250.000 | 42.250.000 | 0 |
| 1249 | PP2500530251 | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 432.483.000 | 120 | 1.732.500.000 | 1.732.500.000 | 0 |
| 1250 | PP2500530252 | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 881.348.250 | 881.348.250 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 838.614.000 | 838.614.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 881.348.250 | 881.348.250 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 838.614.000 | 838.614.000 | 0 | |||
| 1251 | PP2500530253 | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 862.377.600 | 862.377.600 | 0 |
| 1252 | PP2500530254 | Ringer lactat + glucose (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat + glucose) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 7.233.600 | 7.233.600 | 0 |
| 1253 | PP2500530255 | Ringer lactat + glucose (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat + glucose) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 37.264.000 | 37.264.000 | 0 |
| 1254 | PP2500530257 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 1.716.000 | 1.716.000 | 0 |
| 1255 | PP2500530258 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 156.160.000 | 156.160.000 | 0 |
| 1256 | PP2500530259 | Rivaroxaban | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 1.545.000 | 1.545.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 1.545.000 | 1.545.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 1.545.000 | 1.545.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 1.545.000 | 1.545.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 137.000.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 1257 | PP2500530260 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 157.563.000 | 157.563.000 | 0 |
| 1258 | PP2500530261 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 484.776.900 | 484.776.900 | 0 |
| 1259 | PP2500530262 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 930.000 | 930.000 | 0 |
| 1260 | PP2500530263 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 310.032.500 | 310.032.500 | 0 |
| 1261 | PP2500530264 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 36.739.200 | 36.739.200 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 51.187.200 | 51.187.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 35.500.800 | 35.500.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 80.908.800 | 80.908.800 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 33.024.000 | 33.024.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 36.739.200 | 36.739.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 51.187.200 | 51.187.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 35.500.800 | 35.500.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 80.908.800 | 80.908.800 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 33.024.000 | 33.024.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 36.739.200 | 36.739.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 51.187.200 | 51.187.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 35.500.800 | 35.500.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 80.908.800 | 80.908.800 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 33.024.000 | 33.024.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 36.739.200 | 36.739.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 51.187.200 | 51.187.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 35.500.800 | 35.500.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 80.908.800 | 80.908.800 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 33.024.000 | 33.024.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 36.739.200 | 36.739.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 51.187.200 | 51.187.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 35.500.800 | 35.500.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 80.908.800 | 80.908.800 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 33.024.000 | 33.024.000 | 0 | |||
| 1262 | PP2500530265 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 13.845.000 | 13.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 13.845.000 | 13.845.000 | 0 | |||
| 1263 | PP2500530266 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 26.733.000 | 26.733.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 26.733.000 | 26.733.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 1264 | PP2500530267 | Rosuvastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 797.850.000 | 797.850.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 780.120.000 | 780.120.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 90 | 40.368.000 | 120 | 961.360.000 | 961.360.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 797.850.000 | 797.850.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 780.120.000 | 780.120.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 90 | 40.368.000 | 120 | 961.360.000 | 961.360.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 797.850.000 | 797.850.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 780.120.000 | 780.120.000 | 0 | |||
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 90 | 40.368.000 | 120 | 961.360.000 | 961.360.000 | 0 | |||
| 1265 | PP2500530268 | Rosuvastatin | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 90 | 115.795.000 | 120 | 383.520.000 | 383.520.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 252.484.000 | 252.484.000 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 90 | 115.795.000 | 120 | 383.520.000 | 383.520.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 252.484.000 | 252.484.000 | 0 | |||
| 1266 | PP2500530270 | Roxithromycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 |
| 1267 | PP2500530271 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 311.202.000 | 311.202.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 638.010.000 | 638.010.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 311.202.000 | 311.202.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 638.010.000 | 638.010.000 | 0 | |||
| 1268 | PP2500530272 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 79.825.000 | 120 | 132.867.000 | 132.867.000 | 0 |
| 1269 | PP2500530273 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 1270 | PP2500530274 | Salbutamol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 90 | 3.273.000 | 120 | 124.593.000 | 124.593.000 | 0 |
| 1271 | PP2500530275 | Salbutamol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 11.454.000 | 11.454.000 | 0 |
| 1272 | PP2500530276 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 876.178.800 | 876.178.800 | 0 |
| 1273 | PP2500530277 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 529.200 | 529.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 526.800 | 526.800 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 529.200 | 529.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 526.800 | 526.800 | 0 | |||
| 1274 | PP2500530278 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 1.166.172.000 | 1.166.172.000 | 0 |
| 1275 | PP2500530279 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 22.192.000 | 22.192.000 | 0 |
| 1276 | PP2500530280 | Salbutamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 1.723.250 | 1.723.250 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 1.902.920 | 1.902.920 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 1.709.690 | 1.709.690 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 1.723.250 | 1.723.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 1.902.920 | 1.902.920 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 1.709.690 | 1.709.690 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 1.723.250 | 1.723.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 1.902.920 | 1.902.920 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 1.709.690 | 1.709.690 | 0 | |||
| 1277 | PP2500530281 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 537.312.000 | 537.312.000 | 0 |
| 1278 | PP2500530282 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 109.760.000 | 109.760.000 | 0 |
| 1279 | PP2500530283 | Salbutamol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 94.760.000 | 94.760.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 95.128.000 | 95.128.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 88.872.000 | 88.872.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 94.760.000 | 94.760.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 95.128.000 | 95.128.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 88.872.000 | 88.872.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 94.760.000 | 94.760.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 95.128.000 | 95.128.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 88.872.000 | 88.872.000 | 0 | |||
| 1280 | PP2500530284 | Salbutamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 1281 | PP2500530285 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 91.650.000 | 91.650.000 | 0 |
| 1282 | PP2500530286 | Salbutamol + ipratropium | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 6.022.000 | 120 | 301.080.000 | 301.080.000 | 0 |
| 1283 | PP2500530287 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 |
| 1284 | PP2500530288 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 81.750.000 | 81.750.000 | 0 |
| 1285 | PP2500530289 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 25.042.000 | 120 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 1286 | PP2500530290 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 24.199.000 | 120 | 104.247.744 | 104.247.744 | 0 |
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 97.111.200 | 97.111.200 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 24.199.000 | 120 | 104.247.744 | 104.247.744 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 97.111.200 | 97.111.200 | 0 | |||
| 1287 | PP2500530291 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 15.420.000 | 120 | 232.243.200 | 232.243.200 | 0 |
| 1288 | PP2500530292 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 465.885.000 | 465.885.000 | 0 |
| 1289 | PP2500530293 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.145.491.200 | 1.145.491.200 | 0 |
| 1290 | PP2500530294 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 795.340.000 | 795.340.000 | 0 |
| 1291 | PP2500530295 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 323.933.750 | 323.933.750 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 248.718.750 | 248.718.750 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 323.933.750 | 323.933.750 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 248.718.750 | 248.718.750 | 0 | |||
| 1292 | PP2500530296 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 1293 | PP2500530299 | Sắt fumarat + acid folic | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 70.428.750 | 70.428.750 | 0 |
| 1294 | PP2500530300 | Sắt fumarat + acid folic | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 72.882.000 | 120 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 |
| 1295 | PP2500530301 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 87.297.000 | 120 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| 1296 | PP2500530302 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 1297 | PP2500530303 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 31.922.100 | 31.922.100 | 0 |
| 1298 | PP2500530304 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 3.232.241.250 | 3.232.241.250 | 0 |
| 1299 | PP2500530306 | Silymarin | vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 90 | 464.000 | 120 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 1300 | PP2500530307 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 90 | 10.560.000 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 45.442.000 | 120 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 90 | 10.560.000 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 45.442.000 | 120 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| 1301 | PP2500530308 | Silymarin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 302.480.000 | 302.480.000 | 0 |
| 1302 | PP2500530309 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 2.992.500 | 2.992.500 | 0 |
| 1303 | PP2500530311 | Simvastatin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 15.722.000 | 120 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 1304 | PP2500530312 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| 1305 | PP2500530314 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 1306 | PP2500530315 | Simvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 57.575.000 | 57.575.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 57.575.000 | 57.575.000 | 0 | |||
| 1307 | PP2500530316 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 47.992.000 | 47.992.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 | |||
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 47.992.000 | 47.992.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 | |||
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 47.992.000 | 47.992.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 1308 | PP2500530317 | Sitagliptin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 288.350.000 | 288.350.000 | 0 |
| 1309 | PP2500530318 | Sitagliptin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 42.984.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 1310 | PP2500530319 | Sitagliptin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 90 | 1.080.000 | 120 | 6.115.000 | 6.115.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 4.075.000 | 4.075.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.025.000 | 3.025.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 90 | 1.080.000 | 120 | 6.115.000 | 6.115.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 4.075.000 | 4.075.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.025.000 | 3.025.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 90 | 1.080.000 | 120 | 6.115.000 | 6.115.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 4.075.000 | 4.075.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.025.000 | 3.025.000 | 0 | |||
| 1311 | PP2500530320 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 113.880.100 | 113.880.100 | 0 |
| 1312 | PP2500530321 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 12.833.000 | 120 | 106.653.750 | 106.653.750 | 0 |
| 1313 | PP2500530322 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 280.852.000 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 1314 | PP2500530323 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 481.950.000 | 481.950.000 | 0 |
| 1315 | PP2500530324 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 4.195.000 | 120 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 90 | 2.100.000 | 120 | 94.416.000 | 94.416.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 4.195.000 | 120 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 90 | 2.100.000 | 120 | 94.416.000 | 94.416.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 4.195.000 | 120 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 90 | 2.100.000 | 120 | 94.416.000 | 94.416.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| 1316 | PP2500530325 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 117.450.000 | 117.450.000 | 0 |
| 1317 | PP2500530326 | Sorbitol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 85.059.000 | 120 | 148.443.750 | 148.443.750 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 218.518.000 | 120 | 100.036.950 | 100.036.950 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 85.059.000 | 120 | 148.443.750 | 148.443.750 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 218.518.000 | 120 | 100.036.950 | 100.036.950 | 0 | |||
| 1318 | PP2500530327 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 62.244.000 | 62.244.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 44.756.400 | 44.756.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 62.244.000 | 62.244.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 44.756.400 | 44.756.400 | 0 | |||
| 1319 | PP2500530330 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 1.030.323.000 | 1.030.323.000 | 0 |
| 1320 | PP2500530331 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 853.152.800 | 853.152.800 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 857.440.000 | 857.440.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 853.152.800 | 853.152.800 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 857.440.000 | 857.440.000 | 0 | |||
| 1321 | PP2500530332 | Spiramycin + metronidazol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 134.575.000 | 134.575.000 | 0 |
| 1322 | PP2500530333 | Spiramycin + metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 114.452.000 | 114.452.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 100.145.500 | 100.145.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 114.452.000 | 114.452.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 100.145.500 | 100.145.500 | 0 | |||
| 1323 | PP2500530334 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 41.949.000 | 120 | 379.250.000 | 379.250.000 | 0 |
| 1324 | PP2500530335 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 |
| 1325 | PP2500530336 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 326.697.000 | 326.697.000 | 0 |
| 1326 | PP2500530337 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 272.947.500 | 272.947.500 | 0 |
| 1327 | PP2500530339 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 95.539.180 | 95.539.180 | 0 |
| 1328 | PP2500530340 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 153.400.000 | 153.400.000 | 0 |
| 1329 | PP2500530341 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 147.699.825 | 147.699.825 | 0 |
| 1330 | PP2500530343 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 1331 | PP2500530344 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 90 | 3.275.000 | 120 | 163.709.000 | 163.709.000 | 0 |
| 1332 | PP2500530345 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 126.120.000 | 126.120.000 | 0 |
| 1333 | PP2500530346 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 118.854.000 | 118.854.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 113.901.750 | 113.901.750 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 119.250.180 | 119.250.180 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 118.854.000 | 118.854.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 113.901.750 | 113.901.750 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 119.250.180 | 119.250.180 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 118.854.000 | 118.854.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 113.901.750 | 113.901.750 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 119.250.180 | 119.250.180 | 0 | |||
| 1334 | PP2500530347 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 69.225.240 | 69.225.240 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 57.687.700 | 57.687.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 69.225.240 | 69.225.240 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 57.687.700 | 57.687.700 | 0 | |||
| 1335 | PP2500530348 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 24.199.000 | 120 | 424.967.400 | 424.967.400 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 399.685.000 | 399.685.000 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 24.199.000 | 120 | 424.967.400 | 424.967.400 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 399.685.000 | 399.685.000 | 0 | |||
| 1336 | PP2500530349 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 1337 | PP2500530350 | Sulpirid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 21.031.000 | 120 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 |
| 1338 | PP2500530351 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 1339 | PP2500530352 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 1340 | PP2500530355 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 | |||
| 1341 | PP2500530356 | Tacrolimus | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 90 | 22.969.000 | 120 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 31.120.000 | 31.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 23.080.000 | 23.080.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 90 | 22.969.000 | 120 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 31.120.000 | 31.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 23.080.000 | 23.080.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 90 | 22.969.000 | 120 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 31.120.000 | 31.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 23.080.000 | 23.080.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 90 | 22.969.000 | 120 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 31.120.000 | 31.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 23.080.000 | 23.080.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| 1342 | PP2500530357 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 1343 | PP2500530359 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 8.524.500 | 8.524.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 8.524.500 | 8.524.500 | 0 | |||
| 1344 | PP2500530360 | Tamoxifen | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 19.221.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 1345 | PP2500530361 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| 1346 | PP2500530362 | Tegafur + uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 90 | 948.000 | 120 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 |
| 1347 | PP2500530363 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 147.150.000 | 147.150.000 | 0 |
| 1348 | PP2500530364 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 4.845.000 | 4.845.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 4.794.000 | 4.794.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.876.000 | 3.876.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 4.845.000 | 4.845.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 4.794.000 | 4.794.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.876.000 | 3.876.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 4.845.000 | 4.845.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 4.794.000 | 4.794.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.876.000 | 3.876.000 | 0 | |||
| 1349 | PP2500530365 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.325.289.000 | 1.325.289.000 | 0 |
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 1.231.050.000 | 1.231.050.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.325.289.000 | 1.325.289.000 | 0 | |||
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 1.231.050.000 | 1.231.050.000 | 0 | |||
| 1350 | PP2500530366 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 2.966.400 | 2.966.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 2.928.000 | 2.928.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 2.966.400 | 2.966.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 2.928.000 | 2.928.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 2.966.400 | 2.966.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 2.928.000 | 2.928.000 | 0 | |||
| 1351 | PP2500530367 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 6.775.088.900 | 6.775.088.900 | 0 |
| 1352 | PP2500530368 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.517.500 | 3.517.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 3.517.500 | 3.517.500 | 0 | |||
| 1353 | PP2500530370 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 26.273.000 | 120 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 1354 | PP2500530371 | Tenofovir alafenamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 88.230.000 | 88.230.000 | 0 |
| 1355 | PP2500530372 | Tenofovir alafenamid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 1356 | PP2500530373 | Tenofovir alafenamid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 90 | 170.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 90 | 170.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 90 | 170.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 90 | 170.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 90 | 170.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 90 | 170.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 90 | 170.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 90 | 170.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 90 | 170.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 90 | 170.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 90 | 170.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 90 | 170.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| 1357 | PP2500530374 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 132.680.000 | 120 | 1.652.000.000 | 1.652.000.000 | 0 |
| 1358 | PP2500530375 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 297.072.700 | 297.072.700 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 304.170.000 | 304.170.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 297.072.700 | 297.072.700 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 304.170.000 | 304.170.000 | 0 | |||
| 1359 | PP2500530376 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| 1360 | PP2500530377 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 136.697.400 | 136.697.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 137.040.000 | 137.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 107.919.000 | 107.919.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 111.801.800 | 111.801.800 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 131.901.000 | 131.901.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 136.697.400 | 136.697.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 137.040.000 | 137.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 107.919.000 | 107.919.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 111.801.800 | 111.801.800 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 131.901.000 | 131.901.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 136.697.400 | 136.697.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 137.040.000 | 137.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 107.919.000 | 107.919.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 111.801.800 | 111.801.800 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 131.901.000 | 131.901.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 136.697.400 | 136.697.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 137.040.000 | 137.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 107.919.000 | 107.919.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 111.801.800 | 111.801.800 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 131.901.000 | 131.901.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 136.697.400 | 136.697.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 137.040.000 | 137.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 107.919.000 | 107.919.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 111.801.800 | 111.801.800 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 90 | 49.657.000 | 120 | 131.901.000 | 131.901.000 | 0 | |||
| 1361 | PP2500530378 | Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 581.296.500 | 581.296.500 | 0 |
| 1362 | PP2500530379 | Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 7.796.182.500 | 7.796.182.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 6.410.194.500 | 6.410.194.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 553.819.000 | 120 | 7.796.182.500 | 7.796.182.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 6.410.194.500 | 6.410.194.500 | 0 | |||
| 1363 | PP2500530380 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 88.710.000 | 120 | 836.460.000 | 836.460.000 | 0 |
| 1364 | PP2500530381 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| 1365 | PP2500530382 | Terbinafin hydroclorid | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 1366 | PP2500530383 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 1367 | PP2500530384 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 43.036.000 | 43.036.000 | 0 |
| 1368 | PP2500530385 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 157.605.000 | 157.605.000 | 0 |
| 1369 | PP2500530386 | Terlipressin | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 31.758.000 | 120 | 148.953.000 | 148.953.000 | 0 |
| 1370 | PP2500530387 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 74.487.000 | 74.487.000 | 0 |
| 1371 | PP2500530389 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 36.496.300 | 36.496.300 | 0 |
| 1372 | PP2500530390 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 13.398.000 | 13.398.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 15.510.000 | 15.510.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 13.398.000 | 13.398.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 15.510.000 | 15.510.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 13.398.000 | 13.398.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 30.081.000 | 120 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 15.510.000 | 15.510.000 | 0 | |||
| 1373 | PP2500530392 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 188.244.000 | 188.244.000 | 0 |
| 1374 | PP2500530393 | Thiamazol | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 90 | 89.371.000 | 120 | 335.097.000 | 335.097.000 | 0 |
| 1375 | PP2500530394 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 |
| 1376 | PP2500530395 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 |
| 1377 | PP2500530396 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 38.489.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 1378 | PP2500530397 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 255.636.000 | 120 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| 1379 | PP2500530398 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 90 | 20.048.000 | 120 | 646.000.000 | 646.000.000 | 0 |
| 1380 | PP2500530399 | Thiocolchicosid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 90 | 22.969.000 | 120 | 193.880.000 | 193.880.000 | 0 |
| 1381 | PP2500530400 | Thiocolchicosid | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 87.560.000 | 87.560.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 90 | 1.760.000 | 120 | 87.956.000 | 87.956.000 | 0 | |||
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 87.560.000 | 87.560.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 90 | 1.760.000 | 120 | 87.956.000 | 87.956.000 | 0 | |||
| 1382 | PP2500530401 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 54.250.000 | 54.250.000 | 0 |
| 1383 | PP2500530402 | Thioctic acid | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 | |||
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 90 | 40.340.000 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 424.800.000 | 424.800.000 | 0 | |||
| 1384 | PP2500530403 | Thioctic acid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 1385 | PP2500530404 | Thioctic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 1386 | PP2500530405 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 1387 | PP2500530406 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 1.648.983.000 | 1.648.983.000 | 0 |
| 1388 | PP2500530407 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 1389 | PP2500530409 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 6.741.000 | 6.741.000 | 0 |
| 1390 | PP2500530410 | Tinidazol | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| 1391 | PP2500530411 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 163.636.200 | 163.636.200 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 161.974.800 | 161.974.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 163.636.200 | 163.636.200 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 161.974.800 | 161.974.800 | 0 | |||
| 1392 | PP2500530412 | Tizanidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 12.864.000 | 12.864.000 | 0 |
| 1393 | PP2500530413 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 280.830.000 | 280.830.000 | 0 |
| 1394 | PP2500530414 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 285.630.000 | 120 | 262.854.270 | 262.854.270 | 0 |
| 1395 | PP2500530415 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 7.438.500 | 7.438.500 | 0 |
| 1396 | PP2500530417 | Tobramycin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 1397 | PP2500530419 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 957.441.870 | 957.441.870 | 0 |
| 1398 | PP2500530420 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 1399 | PP2500530421 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 21.031.000 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 1400 | PP2500530424 | Tobramycin + dexamethason phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 133.859.000 | 133.859.000 | 0 |
| 1401 | PP2500530425 | Tobramycin + dexamethason phosphat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 11.443.950 | 11.443.950 | 0 |
| 1402 | PP2500530426 | Tobramycin + dexamethason phosphat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 79.434.000 | 120 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| 1403 | PP2500530427 | Tobramycin + dexamethason phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 84.726.000 | 84.726.000 | 0 |
| 1404 | PP2500530428 | Tolperison hydroclorid | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 90 | 2.013.000 | 120 | 100.640.000 | 100.640.000 | 0 |
| 1405 | PP2500530429 | Tolperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 1406 | PP2500530430 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 1407 | PP2500530431 | Topiramat | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 90 | 335.000 | 120 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 1408 | PP2500530432 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 250.320.000 | 250.320.000 | 0 |
| 1409 | PP2500530433 | Tranexamic acid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 90 | 6.395.000 | 120 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 | |||
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 90 | 6.395.000 | 120 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 | |||
| 1410 | PP2500530434 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 152.392.985 | 152.392.985 | 0 |
| 1411 | PP2500530435 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 39.437.640 | 39.437.640 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 39.316.200 | 39.316.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 39.392.100 | 39.392.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 39.437.640 | 39.437.640 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 39.316.200 | 39.316.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 39.392.100 | 39.392.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 39.437.640 | 39.437.640 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 39.316.200 | 39.316.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 39.392.100 | 39.392.100 | 0 | |||
| 1412 | PP2500530436 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 965.580.000 | 965.580.000 | 0 |
| 1413 | PP2500530437 | Tranexamic acid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 3.659.100 | 3.659.100 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 3.659.100 | 3.659.100 | 0 | |||
| 1414 | PP2500530438 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 48.400 | 48.400 | 0 |
| 1415 | PP2500530439 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 12.566.000 | 12.566.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 11.124.000 | 11.124.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 12.566.000 | 12.566.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 11.124.000 | 11.124.000 | 0 | |||
| 1416 | PP2500530442 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 65.845.505 | 65.845.505 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 65.352.544 | 65.352.544 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 65.845.505 | 65.845.505 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 65.352.544 | 65.352.544 | 0 | |||
| 1417 | PP2500530443 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 578.670.000 | 120 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 |
| 1418 | PP2500530444 | Travoprost + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 1419 | PP2500530446 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 6.255.000 | 6.255.000 | 0 |
| 1420 | PP2500530448 | Trimetazidin hydroclorid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 72.882.000 | 120 | 1.637.212.500 | 1.637.212.500 | 0 |
| 1421 | PP2500530449 | Trimetazidin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 14.360.000 | 14.360.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 14.360.000 | 14.360.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 1422 | PP2500530450 | Trimetazidin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 |
| 1423 | PP2500530452 | Trimetazidin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 850.000.000 | 120 | 781.745.000 | 781.745.000 | 0 |
| 1424 | PP2500530453 | Trimetazidin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 350.000.000 | 125 | 103.622.800 | 103.622.800 | 0 |
| 1425 | PP2500530454 | Trimetazidin hydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 |
| 1426 | PP2500530455 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 127.849.950 | 127.849.950 | 0 |
| 1427 | PP2500530456 | Tropicamid + phenylephrin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 |
| 1428 | PP2500530457 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 1429 | PP2500530458 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 39.304.000 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 1430 | PP2500530459 | Ursodeoxycholic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 1431 | PP2500530460 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 1432 | PP2500530461 | Ursodeoxycholic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 593.792.000 | 120 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 1433 | PP2500530462 | Ursodeoxycholic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 | |||
| 1434 | PP2500530463 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 131.684.480 | 131.684.480 | 0 |
| 1435 | PP2500530464 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 |
| 1436 | PP2500530465 | Valproat natri | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 1437 | PP2500530467 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 187.430.250 | 187.430.250 | 0 |
| 1438 | PP2500530468 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 116.527.351 | 120 | 52.728.900 | 52.728.900 | 0 |
| 1439 | PP2500530469 | Valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 23.390.000 | 23.390.000 | 0 |
| 1440 | PP2500530470 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 33.320.000 | 33.320.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 33.040.000 | 33.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 33.320.000 | 33.320.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.064.000 | 120 | 33.040.000 | 33.040.000 | 0 | |||
| 1441 | PP2500530471 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 310.418.000 | 120 | 402.990.000 | 402.990.000 | 0 |
| 1442 | PP2500530472 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 90 | 8.334.000 | 120 | 179.517.700 | 179.517.700 | 0 |
| 1443 | PP2500530473 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 319.287.000 | 319.287.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 | |||
| vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 319.287.000 | 319.287.000 | 0 | |||
| 1444 | PP2500530475 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 90 | 8.334.000 | 120 | 221.441.850 | 221.441.850 | 0 |
| 1445 | PP2500530476 | Vancomycin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 35.608.000 | 120 | 129.770.000 | 129.770.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 112.480.000 | 112.480.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 121.182.000 | 121.182.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 35.608.000 | 120 | 129.770.000 | 129.770.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 112.480.000 | 112.480.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 121.182.000 | 121.182.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 35.608.000 | 120 | 129.770.000 | 129.770.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 112.480.000 | 112.480.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 121.182.000 | 121.182.000 | 0 | |||
| 1446 | PP2500530477 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 1447 | PP2500530478 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| 1448 | PP2500530479 | Vildagliptin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 569.250.000 | 569.250.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 787.750.000 | 787.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 745.085.000 | 745.085.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 424.350.000 | 424.350.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 569.250.000 | 569.250.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 787.750.000 | 787.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 745.085.000 | 745.085.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 424.350.000 | 424.350.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 569.250.000 | 569.250.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 787.750.000 | 787.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 745.085.000 | 745.085.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 424.350.000 | 424.350.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 569.250.000 | 569.250.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 787.750.000 | 787.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 745.085.000 | 745.085.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 424.350.000 | 424.350.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 27.270.000 | 120 | 569.250.000 | 569.250.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 90 | 81.000.000 | 120 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 150.000.000 | 120 | 787.750.000 | 787.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 339.000.000 | 120 | 745.085.000 | 745.085.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 25.323.000 | 120 | 424.350.000 | 424.350.000 | 0 | |||
| 1449 | PP2500530481 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| 1450 | PP2500530482 | Vinpocetin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 90 | 25.756.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 13.188.000 | 13.188.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 90 | 25.756.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 63.000.000 | 120 | 13.188.000 | 13.188.000 | 0 | |||
| 1451 | PP2500530483 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 25.916.000 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| 1452 | PP2500530484 | Vinpocetin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 15.722.000 | 120 | 104.378.400 | 104.378.400 | 0 |
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 90 | 25.756.000 | 120 | 113.088.000 | 113.088.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 113.088.000 | 113.088.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 15.722.000 | 120 | 104.378.400 | 104.378.400 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 90 | 25.756.000 | 120 | 113.088.000 | 113.088.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 113.088.000 | 113.088.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 15.722.000 | 120 | 104.378.400 | 104.378.400 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 90 | 25.756.000 | 120 | 113.088.000 | 113.088.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 113.088.000 | 113.088.000 | 0 | |||
| 1453 | PP2500530485 | Vinpocetin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| 1454 | PP2500530486 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 3.783.000 | 120 | 86.976.000 | 86.976.000 | 0 |
| 1455 | PP2500530487 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 3.783.000 | 120 | 102.129.500 | 102.129.500 | 0 |
| 1456 | PP2500530488 | Vitamin B1 | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 94.987.300 | 94.987.300 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 86.146.000 | 86.146.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 94.987.300 | 94.987.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 86.146.000 | 86.146.000 | 0 | |||
| 1457 | PP2500530489 | Vitamin B1 | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 736.000 | 736.000 | 0 |
| 1458 | PP2500530490 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 1459 | PP2500530491 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 149.027.000 | 120 | 1.857.979.200 | 1.857.979.200 | 0 |
| 1460 | PP2500530492 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 90 | 20.048.000 | 120 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| 1461 | PP2500530493 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 37.338.000 | 37.338.000 | 0 |
| 1462 | PP2500530494 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 560.400.000 | 560.400.000 | 0 |
| 1463 | PP2500530495 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 43.797.600 | 43.797.600 | 0 |
| 1464 | PP2500530496 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 149.027.000 | 120 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 1465 | PP2500530497 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 48.714.000 | 48.714.000 | 0 |
| 1466 | PP2500530498 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4700270168 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Vật tư Y tế Phương Linh | 90 | 174.921.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 1467 | PP2500530499 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 9.187.500 | 9.187.500 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 45.903.000 | 120 | 9.187.500 | 9.187.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 1468 | PP2500530500 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 60.233.500 | 60.233.500 | 0 |
| 1469 | PP2500530501 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 512.401.000 | 120 | 253.440.000 | 253.440.000 | 0 |
| 1470 | PP2500530502 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 37.152.000 | 120 | 575.664.180 | 575.664.180 | 0 |
| 1471 | PP2500530503 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 246.332.000 | 120 | 216.450.000 | 216.450.000 | 0 |
| 1472 | PP2500530504 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 58.560.000 | 58.560.000 | 0 |
| 1473 | PP2500530505 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 1474 | PP2500530506 | Vitamin B12 | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 86.297.240 | 86.297.240 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 65.392.300 | 65.392.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 44.899.280 | 44.899.280 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 61.788.000 | 61.788.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 87.738.960 | 87.738.960 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 86.297.240 | 86.297.240 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 65.392.300 | 65.392.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 44.899.280 | 44.899.280 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 61.788.000 | 61.788.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 87.738.960 | 87.738.960 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 86.297.240 | 86.297.240 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 65.392.300 | 65.392.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 44.899.280 | 44.899.280 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 61.788.000 | 61.788.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 87.738.960 | 87.738.960 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 86.297.240 | 86.297.240 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 65.392.300 | 65.392.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 44.899.280 | 44.899.280 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 61.788.000 | 61.788.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 87.738.960 | 87.738.960 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 86.297.240 | 86.297.240 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 65.392.300 | 65.392.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 44.899.280 | 44.899.280 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 61.788.000 | 61.788.000 | 0 | |||
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 90 | 1.100.000.000 | 120 | 87.738.960 | 87.738.960 | 0 | |||
| 1475 | PP2500530507 | Vitamin B6 | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 52.785.620 | 52.785.620 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 54.801.300 | 54.801.300 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 76.740.000 | 120 | 52.785.620 | 52.785.620 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 54.801.300 | 54.801.300 | 0 | |||
| 1476 | PP2500530508 | Vitamin B6 | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 1477 | PP2500530509 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 628.000 | 628.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 628.000 | 628.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 431.148.100 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 50.879.000 | 120 | 628.000 | 628.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 140.000.000 | 135 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 1478 | PP2500530510 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 6.664.000 | 6.664.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.426.000 | 6.426.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 102.000.000 | 120 | 6.664.000 | 6.664.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 39.296.000 | 120 | 6.426.000 | 6.426.000 | 0 | |||
| 1479 | PP2500530511 | Vitamin C | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 29.663.700 | 29.663.700 | 0 |
| 1480 | PP2500530512 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 209.063.000 | 120 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 45.885.000 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| 1481 | PP2500530513 | Vitamin C | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 4.756.080 | 4.756.080 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 4.630.920 | 4.630.920 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 4.517.680 | 4.517.680 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 4.756.080 | 4.756.080 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 4.630.920 | 4.630.920 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 4.517.680 | 4.517.680 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 5.465.000 | 120 | 4.756.080 | 4.756.080 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 160.000.000 | 120 | 4.630.920 | 4.630.920 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 90 | 379.100.000 | 120 | 4.517.680 | 4.517.680 | 0 | |||
| 1482 | PP2500530514 | Vitamin C | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 39.368.700 | 39.368.700 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 32.807.250 | 32.807.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 37.494.000 | 37.494.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 34.369.500 | 34.369.500 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 39.368.700 | 39.368.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 32.807.250 | 32.807.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 37.494.000 | 37.494.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 34.369.500 | 34.369.500 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 39.368.700 | 39.368.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 32.807.250 | 32.807.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 37.494.000 | 37.494.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 34.369.500 | 34.369.500 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 78.732.000 | 210 | 39.368.700 | 39.368.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 98.503.000 | 120 | 32.807.250 | 32.807.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 26.219.300 | 120 | 37.494.000 | 37.494.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 80.000.000 | 120 | 34.369.500 | 34.369.500 | 0 | |||
| 1483 | PP2500530515 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 1484 | PP2500530516 | Vitamin D3 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 137.911.944 | 130 | 8.720.000 | 8.720.000 | 0 |
| 1485 | PP2500530517 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 4.343.000 | 4.343.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 7.310.000 | 7.310.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 5.590.000 | 5.590.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 4.343.000 | 4.343.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 7.310.000 | 7.310.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 5.590.000 | 5.590.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 278.403.000 | 120 | 4.343.000 | 4.343.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 231.000.000 | 120 | 7.310.000 | 7.310.000 | 0 | |||
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 90 | 367.675.000 | 120 | 5.590.000 | 5.590.000 | 0 | |||
| 1486 | PP2500530518 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 96.787.000 | 120 | 42.328.000 | 42.328.000 | 0 |
| 1487 | PP2500530520 | Vitamin K1 (Phytomenadion) | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 27.380.000 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 1488 | PP2500530521 | Vitamin K1 (Phytomenadion) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 490.034.000 | 120 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 |
| 1489 | PP2500530522 | Vitamin K1 (Phytomenadion) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 34.524.000 | 34.524.000 | 0 |
| 1490 | PP2500530523 | Vitamin K1 (Phytomenadion) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 260.000.000 | 120 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 1491 | PP2500530526 | Xylometazolin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 1492 | PP2500530527 | Xylometazolin hydroclorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 47.625.000 | 120 | 46.020.000 | 46.020.000 | 0 |
| 1493 | PP2500530528 | Xylometazolin hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 6.392.800 | 6.392.800 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 6.419.000 | 6.419.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 6.812.000 | 6.812.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 6.392.800 | 6.392.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 6.419.000 | 6.419.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 6.812.000 | 6.812.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 200.337.000 | 120 | 6.392.800 | 6.392.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 6.419.000 | 6.419.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 84.502.000 | 120 | 6.812.000 | 6.812.000 | 0 | |||
| 1494 | PP2500530529 | Xylometazolin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 45.125.000 | 45.125.000 | 0 |
| 1495 | PP2500530530 | Xylometazolin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 28.061.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 1496 | PP2500530532 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 758.000 | 120 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 |
| 1497 | PP2500530533 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 810.000.000 | 120 | 1.808.100.000 | 1.808.100.000 | 0 |
| 1498 | PP2500530534 | Zoledronic acid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 15.481.000 | 120 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| 1499 | PP2500530535 | Zopiclon | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 90 | 220.759.000 | 120 | 50.880.000 | 50.880.000 | 0 |
| 1500 | PP2500530536 | Zopiclon | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 106.262.000 | 120 | 4.746.000 | 4.746.000 | 0 |
1. PP2500530286 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500528847 - Abacavir
2. PP2500528849 - Abacavir
3. PP2500528882 - Acid amin
4. PP2500528885 - Acid amin
5. PP2500528886 - Acid amin
6. PP2500528888 - Acid amin
7. PP2500528892 - Acid amin
8. PP2500529349 - Diazepam
9. PP2500529350 - Diazepam
10. PP2500529425 - Ephedrin hydroclorid
11. PP2500529426 - Ephedrin hydroclorid
12. PP2500529479 - Fentanyl
13. PP2500529482 - Fentanyl
14. PP2500529601 - Heparin natri
15. PP2500529690 - Ketamin
16. PP2500529710 - Lamivudin + zidovudin
17. PP2500529711 - Lamivudin + zidovudin
18. PP2500529773 - Lopinavir + ritonavir
19. PP2500529850 - Methyl ergometrin maleat
20. PP2500529887 - Midazolam
21. PP2500529904 - Morphin hydroclorid/ sulfat
22. PP2500530005 - Nystatin
23. PP2500530077 - Paracetamol
24. PP2500530181 - Povidon iodin
25. PP2500530188 - Povidon iodin
26. PP2500530367 - Telmisartan + hydroclorothiazid
27. PP2500530378 - Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
28. PP2500530379 - Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
1. PP2500529923 - N-acetylcystein
2. PP2500529996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2500530002 - Nước cất pha tiêm
4. PP2500530003 - Nước cất pha tiêm
5. PP2500530166 - Piracetam
6. PP2500530488 - Vitamin B1
7. PP2500530506 - Vitamin B12
8. PP2500530507 - Vitamin B6
1. PP2500528946 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500529335 - Desloratadin
3. PP2500529495 - Fluconazol
4. PP2500530032 - Omeprazol
1. PP2500528859 - Acetyl leucin
2. PP2500528907 - Albumin
3. PP2500528908 - Albumin
4. PP2500528909 - Albumin
5. PP2500528910 - Albumin
6. PP2500529040 - Bacillus clausii
7. PP2500529076 - Brinzolamid
8. PP2500529077 - Brinzolamid + timolol
9. PP2500529087 - Budesonid + formoterol
10. PP2500529089 - Bupivacain hydroclorid
11. PP2500529091 - Bupivacain hydroclorid
12. PP2500529110 - Calcipotriol + betamethason
13. PP2500529132 - Carbetocin
14. PP2500529258 - Ciprofloxacin
15. PP2500529264 - Ciprofloxacin
16. PP2500529266 - Ciprofloxacin
17. PP2500529267 - Ciprofloxacin
18. PP2500529277 - Citicolin
19. PP2500529317 - Cyclophosphamid
20. PP2500529331 - Desfluran
21. PP2500529362 - Dinoproston
22. PP2500529371 - Dobutamin
23. PP2500529389 - Drotaverin hydroclorid
24. PP2500529397 - Dutasterid
25. PP2500529399 - Efavirenz
26. PP2500529416 - Enoxaparin natri
27. PP2500529417 - Enoxaparin natri
28. PP2500529457 - Etoposid
29. PP2500529462 - Etoricoxib
30. PP2500529470 - Famotidin
31. PP2500529507 - Fluticason propionat
32. PP2500529519 - Fusidic acid
33. PP2500529609 - Hydroxy cloroquin
34. PP2500529631 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
35. PP2500529645 - Insulin người trộn, hỗn hợp
36. PP2500529670 - Isotretinoin
37. PP2500529672 - Isotretinoin
38. PP2500529710 - Lamivudin + zidovudin
39. PP2500529711 - Lamivudin + zidovudin
40. PP2500529713 - Letrozol
41. PP2500529718 - Levodopa + carbidopa
42. PP2500529745 - Lidocain hydroclorid
43. PP2500529782 - L-ornithin L-aspartat
44. PP2500529787 - Losartan + hydroclorothiazid
45. PP2500529796 - Lynestrenol
46. PP2500529817 - Mecobalamin
47. PP2500529837 - Metformin hydroclorid
48. PP2500529856 - Methyl prednisolon
49. PP2500529857 - Methyl prednisolon
50. PP2500529874 - Metronidazol
51. PP2500529902 - Montelukast
52. PP2500529954 - Natri hyaluronat
53. PP2500529956 - Natri hyaluronat
54. PP2500529968 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
55. PP2500529970 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
56. PP2500529982 - Nicardipin hydroclorid
57. PP2500529999 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
58. PP2500530000 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
59. PP2500530010 - Octreotid
60. PP2500530012 - Octreotid
61. PP2500530037 - Ondansetron
62. PP2500530065 - Paracetamol
63. PP2500530067 - Paracetamol
64. PP2500530069 - Paracetamol
65. PP2500530076 - Paracetamol
66. PP2500530080 - Paracetamol
67. PP2500530085 - Paracetamol
68. PP2500530095 - Paracetamol
69. PP2500530141 - Phenylephrin
70. PP2500530142 - Phenylephrin
71. PP2500530178 - Polyethylen glycol + propylen glycol
72. PP2500530187 - Povidon iodin
73. PP2500530214 - Propofol
74. PP2500530215 - Propofol
75. PP2500530217 - Propofol
76. PP2500530230 - Rabeprazol natri
77. PP2500530262 - Rocuronium bromid
78. PP2500530271 - Saccharomyces boulardii
79. PP2500530292 - Salmeterol + fluticason propionat
80. PP2500530293 - Salmeterol + fluticason propionat
81. PP2500530294 - Salmeterol + fluticason propionat
82. PP2500530361 - Tamsulosin hydroclorid
83. PP2500530365 - Telmisartan + hydroclorothiazid
84. PP2500530387 - Terlipressin
85. PP2500530424 - Tobramycin + dexamethason phosphat
86. PP2500530427 - Tobramycin + dexamethason phosphat
87. PP2500530434 - Tranexamic acid
88. PP2500530438 - Tranexamic acid
89. PP2500530444 - Travoprost + timolol
90. PP2500530455 - Triptorelin
91. PP2500530456 - Tropicamid + phenylephrin hydroclorid
92. PP2500530469 - Valsartan
93. PP2500530511 - Vitamin C
94. PP2500530526 - Xylometazolin hydroclorid
95. PP2500530529 - Xylometazolin hydroclorid
96. PP2500530533 - Zoledronic acid
1. PP2500530344 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500529438 - Erythropoietin
2. PP2500530056 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500529255 - Cinnarizin
2. PP2500529256 - Cinnarizin
1. PP2500528903 - Aescin
2. PP2500529001 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500529008 - Atenolol
4. PP2500529009 - Atenolol
5. PP2500529138 - Carboplatin
6. PP2500529256 - Cinnarizin
7. PP2500529467 - Famotidin
8. PP2500529853 - Methyl prednisolon
9. PP2500530173 - Piroxicam
1. PP2500528976 - Amoxicilin
2. PP2500528977 - Amoxicilin
1. PP2500529722 - Levofloxacin
1. PP2500529030 - Azithromycin
2. PP2500529095 - Cafein citrat
3. PP2500529329 - Deferoxamin mesylat
4. PP2500529359 - Digoxin
5. PP2500529372 - Dobutamin
6. PP2500529619 - Ibuprofen + codein
7. PP2500529962 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500529993 - Nimodipin
9. PP2500530152 - Piperacilin + tazobactam
10. PP2500530236 - Ramipril
11. PP2500530279 - Salbutamol
12. PP2500530281 - Salbutamol
13. PP2500530380 - Tenoxicam
1. PP2500530307 - Silymarin
1. PP2500528937 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500529126 - Captopril
3. PP2500530241 - Ramipril
4. PP2500530290 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2500530348 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500529373 - Dobutamin
2. PP2500529445 - Esomeprazol
3. PP2500530356 - Tacrolimus
4. PP2500530399 - Thiocolchicosid
1. PP2500529026 - Azathioprin
2. PP2500529397 - Dutasterid
3. PP2500529667 - Isosorbid
4. PP2500529784 - Losartan + hydroclorothiazid
5. PP2500529794 - Lovastatin
6. PP2500530315 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2500530479 - Vildagliptin
1. PP2500529113 - Calcitonin
2. PP2500529114 - Calcitonin
3. PP2500529207 - Cefpodoxim
4. PP2500529210 - Cefpodoxim
5. PP2500529285 - Clindamycin
6. PP2500529816 - Mecobalamin
7. PP2500530055 - Pamidronat
8. PP2500530301 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500528958 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500529181 - Cefoperazon
3. PP2500529900 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500528981 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500528984 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500528994 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500529000 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2500529197 - Cefotiam
6. PP2500529199 - Cefotiam
7. PP2500529233 - Cefuroxim
8. PP2500529239 - Cefuroxim
9. PP2500529623 - Imipenem + cilastatin
10. PP2500529744 - Lidocain hydroclorid
11. PP2500529746 - Lidocain hydroclorid
12. PP2500529876 - Metronidazol
13. PP2500530035 - Ondansetron
14. PP2500530042 - Oxacilin
15. PP2500530072 - Paracetamol
16. PP2500530226 - Quinapril
17. PP2500530406 - Ticarcillin + acid clavulanic
18. PP2500530521 - Vitamin K1 (Phytomenadion)
1. PP2500529086 - Budesonid
2. PP2500529208 - Cefpodoxim
3. PP2500529213 - Cefpodoxim
4. PP2500529501 - Fluorometholon
5. PP2500529613 - Hydroxypropyl methylcellulose
6. PP2500529804 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500529955 - Natri hyaluronat
8. PP2500529967 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
9. PP2500529969 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2500530426 - Tobramycin + dexamethason phosphat
1. PP2500528938 - Amikacin
2. PP2500529243 - Celecoxib
3. PP2500529870 - Metoprolol tartrat
4. PP2500529871 - Metoprolol tartrat
5. PP2500529872 - Metoprolol tartrat
6. PP2500529873 - Metoprolol tartrat
7. PP2500530300 - Sắt fumarat + acid folic
8. PP2500530448 - Trimetazidin hydroclorid
1. PP2500530250 - Rifamycin
1. PP2500528934 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500529236 - Cefuroxim
3. PP2500529392 - Drotaverin hydroclorid
4. PP2500529400 - Enalapril
5. PP2500529401 - Enalapril
6. PP2500529403 - Enalapril
7. PP2500529496 - Fluconazol
8. PP2500529559 - Glimepirid
9. PP2500529757 - Lisinopril
10. PP2500529893 - Misoprostol
11. PP2500530161 - Piracetam
12. PP2500530527 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500529332 - Desloratadin
2. PP2500529892 - Mirtazapin
1. PP2500529014 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500529198 - Cefotiam
3. PP2500529781 - L-ornithin L-aspartat
4. PP2500530195 - Pravastatin natri
5. PP2500530374 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500529818 - Meglumin natri succinat
1. PP2500530362 - Tegafur + uracil
1. PP2500528965 - Amlodipin + losartan kali
2. PP2500528966 - Amlodipin + losartan kali
3. PP2500529371 - Dobutamin
4. PP2500529544 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
1. PP2500530009 - Octreotid
2. PP2500530472 - Vancomycin
3. PP2500530475 - Vancomycin
1. PP2500529441 - Erythropoietin
2. PP2500529444 - Erythropoietin
3. PP2500529493 - Filgrastim
1. PP2500529571 - Glucosamin sulfat
1. PP2500530486 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2. PP2500530487 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500529422 - Entecavir
2. PP2500530324 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500528904 - Aescin
2. PP2500529142 - Cefaclor
3. PP2500529625 - Indapamid
4. PP2500529901 - Montelukast
5. PP2500529966 - Nefopam hydroclorid
6. PP2500529987 - Nifedipin
7. PP2500530016 - Ofloxacin
8. PP2500530066 - Paracetamol
9. PP2500530070 - Paracetamol
10. PP2500530108 - Paracetamol + tramadol hydroclorid
11. PP2500530130 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
12. PP2500530193 - Pramipexol
13. PP2500530430 - Topiramat
14. PP2500530536 - Zopiclon
1. PP2500529072 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
2. PP2500529075 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
3. PP2500529079 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500529104 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500529340 - Dexibuprofen
6. PP2500529341 - Dexibuprofen
7. PP2500529361 - Diltiazem
8. PP2500529392 - Drotaverin hydroclorid
9. PP2500529396 - Drotaverin hydroclorid
10. PP2500529568 - Glipizid
11. PP2500529569 - Glipizid
12. PP2500529659 - Irbesartan + hydroclorothiazid
13. PP2500529801 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
14. PP2500529847 - Methocarbamol
15. PP2500529931 - Naproxen
16. PP2500529984 - Nicorandil
17. PP2500530126 - Perindopril arginin + indapamid
18. PP2500530174 - Piroxicam
19. PP2500530200 - Pravastatin natri
20. PP2500530223 - Propylthiouracil
21. PP2500530224 - Propylthiouracil
22. PP2500530238 - Ramipril
23. PP2500530239 - Ramipril
24. PP2500530270 - Roxithromycin
25. PP2500530309 - Simethicon
26. PP2500530337 - Spironolacton
27. PP2500530471 - Valsartan
1. PP2500529564 - Glimepirid + metformin hydroclorid
2. PP2500529566 - Glimepirid + metformin hydroclorid
3. PP2500529803 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500530272 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500529529 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
1. PP2500528979 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500529408 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500529549 - Gliclazid
4. PP2500529755 - Lisinopril
5. PP2500529758 - Lisinopril
1. PP2500529115 - Candesartan
2. PP2500529120 - Candesartan
3. PP2500529152 - Cefalexin
4. PP2500529791 - Lovastatin
5. PP2500529830 - Metformin hydroclorid
1. PP2500529352 - Diclofenac
2. PP2500529354 - Diclofenac
3. PP2500529439 - Erythropoietin
4. PP2500529819 - Meloxicam
5. PP2500529820 - Meloxicam
1. PP2500529663 - Isosorbid
2. PP2500529785 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500529034 - Azithromycin
2. PP2500529074 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
3. PP2500529469 - Famotidin
4. PP2500529593 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500529697 - Ketorolac
6. PP2500530071 - Paracetamol
7. PP2500530145 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
8. PP2500530180 - Polystyren
9. PP2500530491 - Vitamin B1 + B6 + B12
10. PP2500530496 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500529577 - Glucose
2. PP2500529587 - Glucose
3. PP2500529875 - Metronidazol
4. PP2500529941 - Natri clorid
5. PP2500529947 - Natri clorid
6. PP2500530073 - Paracetamol
1. PP2500528917 - Allopurinol
1. PP2500528890 - Acid amin
2. PP2500528891 - Acid amin
3. PP2500528897 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500528908 - Albumin
5. PP2500528909 - Albumin
6. PP2500528941 - Amikacin
7. PP2500528961 - Amlodipin + indapamid
8. PP2500528962 - Amlodipin + indapamid
9. PP2500528967 - Amoxicilin
10. PP2500528982 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500529006 - Amylase + lipase + protease
12. PP2500529019 - Atosiban
13. PP2500529067 - Bisoprolol fumarat
14. PP2500529068 - Bisoprolol fumarat
15. PP2500529090 - Bupivacain hydroclorid
16. PP2500529114 - Calcitonin
17. PP2500529230 - Ceftriaxon
18. PP2500529251 - Choline alfoscerat
19. PP2500529322 - Dapagliflozin
20. PP2500529369 - Diosmin + hesperidin
21. PP2500529382 - Doxorubicin hydroclorid
22. PP2500529385 - Doxorubicin hydroclorid
23. PP2500529531 - Gemcitabin
24. PP2500529534 - Gemcitabin
25. PP2500529546 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
26. PP2500529611 - Hydroxyethyl starch + natri clorid + natri acetat + kali clorid + magnesi clorid
27. PP2500529668 - Isosorbid
28. PP2500529669 - Isosorbid
29. PP2500529694 - Ketoprofen
30. PP2500529702 - Lacidipin
31. PP2500529704 - Lactulose
32. PP2500529736 - Levothyroxin natri
33. PP2500529737 - Levothyroxin natri
34. PP2500529739 - Levothyroxin natri
35. PP2500529740 - Levothyroxin natri
36. PP2500529741 - Levothyroxin natri
37. PP2500529753 - Linezolid
38. PP2500529772 - Lopinavir + ritonavir
39. PP2500529773 - Lopinavir + ritonavir
40. PP2500529828 - Metformin hydroclorid
41. PP2500529835 - Metformin hydroclorid
42. PP2500529964 - Nefopam hydroclorid
43. PP2500529976 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + glycerol + phospholipid)
44. PP2500529978 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá)
45. PP2500529979 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá)
46. PP2500529991 - Nifedipin
47. PP2500530036 - Ondansetron
48. PP2500530044 - Oxaliplatin
49. PP2500530045 - Oxaliplatin
50. PP2500530047 - Oxaliplatin
51. PP2500530053 - Paclitaxel
52. PP2500530113 - Perindopril arginin
53. PP2500530117 - Perindopril arginin + amlodipin
54. PP2500530119 - Perindopril arginin + amlodipin
55. PP2500530121 - Perindopril arginin + amlodipin
56. PP2500530123 - Perindopril arginin + amlodipin
57. PP2500530125 - Perindopril arginin + indapamid
58. PP2500530127 - Perindopril arginin + indapamid + amlodipin
59. PP2500530149 - Piperacilin + tazobactam
60. PP2500530208 - Progesteron
61. PP2500530216 - Propofol
62. PP2500530217 - Propofol
63. PP2500530218 - Propofol
64. PP2500530219 - Propofol
65. PP2500530261 - Rocuronium bromid
66. PP2500530271 - Saccharomyces boulardii
67. PP2500530273 - Saccharomyces boulardii
68. PP2500530295 - Salmeterol + fluticason propionat
69. PP2500530320 - Sitagliptin + metformin hydroclorid
70. PP2500530323 - Sofosbuvir + velpatasvir
71. PP2500530371 - Tenofovir alafenamid
72. PP2500530392 - Thiamazol
73. PP2500530395 - Thiamazol
74. PP2500530452 - Trimetazidin hydroclorid
1. PP2500528860 - Acetyl leucin
2. PP2500528864 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500528880 - Aciclovir
4. PP2500528951 - Amlodipin
5. PP2500529016 - Atorvastatin + ezetimibe
6. PP2500529127 - Captopril
7. PP2500529248 - Cetirizin hydroclorid
8. PP2500529421 - Entecavir
9. PP2500529448 - Esomeprazol
10. PP2500529496 - Fluconazol
11. PP2500529556 - Gliclazid
12. PP2500529572 - Glucosamin sulfat
13. PP2500529673 - Itraconazol
14. PP2500529776 - Loratadin
15. PP2500529834 - Metformin hydroclorid
16. PP2500529844 - Metformin hydroclorid
17. PP2500529894 - Misoprostol
18. PP2500529922 - N-acetylcystein
19. PP2500529988 - Nifedipin
20. PP2500530084 - Paracetamol
21. PP2500530164 - Piracetam
22. PP2500530202 - Pregabalin
23. PP2500530331 - Spiramycin + metronidazol
24. PP2500530345 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
25. PP2500530376 - Tenofovir disoproxil fumarat
26. PP2500530494 - Vitamin B1 + B6 + B12
27. PP2500530512 - Vitamin C
1. PP2500528858 - Acetyl leucin
2. PP2500528934 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500528945 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500529017 - Atosiban
5. PP2500529021 - Atracurium besylat
6. PP2500529022 - Atropin sulfat
7. PP2500529041 - Bacillus clausii
8. PP2500529044 - Bacillus subtilis
9. PP2500529084 - Budesonid
10. PP2500529094 - Cafein citrat
11. PP2500529131 - Carbazochrom
12. PP2500529141 - Carboprost tromethamin
13. PP2500529280 - Citicolin
14. PP2500529358 - Digoxin
15. PP2500529506 - Fluticason propionat
16. PP2500529507 - Fluticason propionat
17. PP2500529514 - Furosemid
18. PP2500529591 - Glycerol
19. PP2500529612 - Hydroxypropyl methylcellulose
20. PP2500529688 - Kẽm gluconat
21. PP2500529706 - Lactulose
22. PP2500529719 - Levofloxacin
23. PP2500529720 - Levofloxacin
24. PP2500529808 - Magnesi sulfat
25. PP2500529896 - Mometason furoat
26. PP2500529898 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
27. PP2500529906 - Moxifloxacin
28. PP2500529907 - Moxifloxacin
29. PP2500529908 - Moxifloxacin
30. PP2500529915 - Moxifloxacin + dexamethason phosphat
31. PP2500529926 - N-acetylcystein
32. PP2500529928 - Naloxon hydroclorid
33. PP2500529951 - Natri hyaluronat
34. PP2500529952 - Natri hyaluronat
35. PP2500529953 - Natri hyaluronat
36. PP2500529958 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
37. PP2500529971 - Neostigmin metylsulfat
38. PP2500530028 - Olopatadin
39. PP2500530170 - Piroxicam
40. PP2500530180 - Polystyren
41. PP2500530276 - Salbutamol
42. PP2500530277 - Salbutamol
43. PP2500530278 - Salbutamol
44. PP2500530343 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
45. PP2500530436 - Tranexamic acid
46. PP2500530523 - Vitamin K1 (Phytomenadion)
1. PP2500529262 - Ciprofloxacin
2. PP2500529360 - Digoxin
3. PP2500529819 - Meloxicam
1. PP2500528967 - Amoxicilin
2. PP2500529002 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500529118 - Candesartan
4. PP2500529124 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2500529150 - Cefadroxil
6. PP2500529174 - Cefixim
7. PP2500529200 - Cefoxitin
8. PP2500529223 - Ceftizoxim
9. PP2500529701 - Lacidipin
10. PP2500529785 - Losartan + hydroclorothiazid
11. PP2500529862 - Methyl prednisolon
12. PP2500530115 - Perindopril arginin
13. PP2500530152 - Piperacilin + tazobactam
14. PP2500530405 - Ticarcillin + acid clavulanic
15. PP2500530501 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500528982 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500529473 - Felodipin
2. PP2500529567 - Glimepirid + metformin hydroclorid
3. PP2500530081 - Paracetamol
4. PP2500530197 - Pravastatin natri
5. PP2500530326 - Sorbitol
1. PP2500529786 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500529029 - Azithromycin
2. PP2500529219 - Ceftazidim
3. PP2500529228 - Ceftriaxon
4. PP2500529231 - Ceftriaxon
5. PP2500529275 - Citicolin
6. PP2500529297 - Clotrimazol + betamethason dipropionat
7. PP2500529460 - Etoricoxib
8. PP2500529760 - Lisinopril
9. PP2500529981 - Nicardipin hydroclorid
10. PP2500530059 - Pantoprazol
11. PP2500530060 - Pantoprazol
1. PP2500529052 - Betahistin
2. PP2500529230 - Ceftriaxon
3. PP2500529231 - Ceftriaxon
4. PP2500529367 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500529508 - Fluvastatin
6. PP2500529510 - Fosfomycin
7. PP2500529547 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
8. PP2500529918 - Mupirocin
9. PP2500529930 - Naproxen
10. PP2500529932 - Naproxen
11. PP2500530314 - Simvastatin + ezetimibe
12. PP2500530355 - Tacrolimus
13. PP2500530356 - Tacrolimus
14. PP2500530458 - Tyrothricin
1. PP2500528914 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500529037 - Azithromycin
3. PP2500529097 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2500529101 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500529121 - Candesartan
6. PP2500529544 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
7. PP2500529545 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
8. PP2500529650 - Irbesartan
9. PP2500529799 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2500529862 - Methyl prednisolon
11. PP2500530465 - Valproat natri
12. PP2500530514 - Vitamin C
1. PP2500528926 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2500529109 - Calci lactat
3. PP2500529211 - Cefpodoxim
4. PP2500529212 - Cefpodoxim
5. PP2500529509 - Fluvastatin
6. PP2500530008 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
7. PP2500530158 - Piracetam
8. PP2500530299 - Sắt fumarat + acid folic
9. PP2500530346 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
10. PP2500530457 - Tyrothricin
11. PP2500530502 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500528968 - Amoxicilin
2. PP2500529085 - Budesonid
3. PP2500529214 - Cefradin
4. PP2500529240 - Cefuroxim
5. PP2500529247 - Cetirizin hydroclorid
6. PP2500529261 - Ciprofloxacin
7. PP2500529328 - Deferipron
8. PP2500529687 - Kẽm gluconat
9. PP2500529737 - Levothyroxin natri
10. PP2500529753 - Linezolid
11. PP2500529810 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
12. PP2500529820 - Meloxicam
13. PP2500529879 - Metronidazol
14. PP2500529881 - Metronidazol + neomycin + nystatin
15. PP2500529983 - Nicorandil
16. PP2500529985 - Nicorandil
17. PP2500530022 - Ofloxacin
18. PP2500530171 - Piroxicam
19. PP2500530232 - Rabeprazol natri
20. PP2500530437 - Tranexamic acid
21. PP2500530518 - Vitamin E
1. PP2500529123 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500529230 - Ceftriaxon
3. PP2500529231 - Ceftriaxon
4. PP2500529957 - Natri hyaluronat
1. PP2500529189 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500530386 - Terlipressin
1. PP2500529018 - Atosiban
2. PP2500529073 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
3. PP2500529717 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500529790 - Losartan kali
5. PP2500530026 - Olanzapin
1. PP2500528862 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500529698 - Ketorolac
1. PP2500529398 - Dutasterid
1. PP2500530049 - Oxytocin
1. PP2500529804 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500529278 - Citicolin
2. PP2500529279 - Citicolin
3. PP2500529280 - Citicolin
4. PP2500529589 - Glutathion
5. PP2500529780 - L-ornithin L-aspartat
6. PP2500530307 - Silymarin
1. PP2500529154 - Cefalexin
2. PP2500529156 - Cefalexin
3. PP2500530040 - Oxacilin
1. PP2500530114 - Perindopril arginin
1. PP2500529159 - Cefalothin
2. PP2500529186 - Cefoperazon
3. PP2500529191 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500530229 - Rabeprazol natri
1. PP2500528983 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500529268 - Ciprofloxacin
2. PP2500529459 - Etoricoxib
3. PP2500530321 - Sitagliptin + metformin hydroclorid
1. PP2500529135 - Carbocistein
2. PP2500529406 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500529412 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500529557 - Gliclazid + metformin hydroclorid
5. PP2500529558 - Gliclazid + metformin hydroclorid
6. PP2500529643 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500529149 - Cefadroxil
2. PP2500529185 - Cefoperazon
3. PP2500530268 - Rosuvastatin
1. PP2500528986 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500529732 - Levomepromazin
1. PP2500528860 - Acetyl leucin
2. PP2500529071 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500529324 - Dapagliflozin
4. PP2500529325 - Dapagliflozin
5. PP2500529326 - Dapagliflozin
6. PP2500529327 - Dapagliflozin
7. PP2500529415 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500529474 - Felodipin
9. PP2500529548 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
10. PP2500529709 - Lamivudin
11. PP2500529799 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2500529832 - Metformin hydroclorid
13. PP2500529833 - Metformin hydroclorid
14. PP2500529839 - Metformin hydroclorid
15. PP2500529989 - Nifedipin
16. PP2500530377 - Tenofovir disoproxil fumarat
17. PP2500530479 - Vildagliptin
1. PP2500528869 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500529010 - Atorvastatin
3. PP2500529012 - Atorvastatin
4. PP2500529049 - Benazepril hydroclorid
5. PP2500529252 - Cilnidipin
6. PP2500529320 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri
7. PP2500529321 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri
8. PP2500529622 - Imidapril hydroclorid
1. PP2500529203 - Cefoxitin
1. PP2500528893 - Acid amin
2. PP2500528895 - Acid amin
3. PP2500528898 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500528908 - Albumin
5. PP2500529964 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500528997 - Amphotericin B
2. PP2500529994 - Nimodipin
1. PP2500529615 - Ibuprofen
2. PP2500529700 - Ketotifen
3. PP2500530176 - Polyethylen glycol + propylen glycol
4. PP2500530177 - Polyethylen glycol + propylen glycol
5. PP2500530179 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500528868 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500529608 - Hydrocortison
3. PP2500529842 - Metformin hydroclorid
4. PP2500530018 - Ofloxacin
5. PP2500530204 - Probenecid
6. PP2500530241 - Ramipril
7. PP2500530370 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500529407 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500528934 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500529109 - Calci lactat
1. PP2500528934 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500529192 - Cefotaxim
2. PP2500529461 - Etoricoxib
1. PP2500530532 - Zoledronic acid
1. PP2500528899 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500528902 - Aescin
3. PP2500529078 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500529512 - Furosemid
5. PP2500529977 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + lecithin + glycerol)
6. PP2500530092 - Paracetamol
7. PP2500530334 - Spironolacton
1. PP2500529216 - Cefradin
2. PP2500529517 - Furosemid + spironolacton
3. PP2500529595 - Granisetron
4. PP2500530011 - Octreotid
5. PP2500530534 - Zoledronic acid
1. PP2500528980 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500529330 - Deferoxamin mesylat
3. PP2500529897 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2500530021 - Ofloxacin
5. PP2500530360 - Tamoxifen
1. PP2500529183 - Cefoperazon
1. PP2500529020 - Atracurium besylat
2. PP2500529187 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500529312 - Colistin
4. PP2500529387 - Doxycyclin
5. PP2500529610 - Hydroxy cloroquin
6. PP2500529665 - Isosorbid
7. PP2500529754 - Linezolid
8. PP2500529914 - Moxifloxacin
9. PP2500530017 - Ofloxacin
10. PP2500530074 - Paracetamol
11. PP2500530144 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
12. PP2500530316 - Sitagliptin
13. PP2500530322 - Sitagliptin + metformin hydroclorid
1. PP2500529167 - Cefazolin
2. PP2500529169 - Cefdinir
3. PP2500529227 - Ceftriaxon
4. PP2500529675 - Ivabradin
5. PP2500530128 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
6. PP2500530131 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
1. PP2500529298 - Cloxacilin
1. PP2500529056 - Betamethason
2. PP2500529111 - Calcipotriol + betamethason
3. PP2500529522 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2500529916 - Mupirocin
5. PP2500529917 - Mupirocin
6. PP2500530289 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500529063 - Bezafibrat
2. PP2500529117 - Candesartan
3. PP2500529119 - Candesartan
4. PP2500529201 - Cefoxitin
5. PP2500529324 - Dapagliflozin
6. PP2500529366 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500529470 - Famotidin
8. PP2500529793 - Lovastatin
9. PP2500530019 - Ofloxacin
10. PP2500530242 - Ramipril
11. PP2500530267 - Rosuvastatin
12. PP2500530308 - Silymarin
13. PP2500530351 - Sulpirid
14. PP2500530443 - Travoprost
1. PP2500529028 - Azithromycin
2. PP2500529762 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500529765 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500529790 - Losartan kali
1. PP2500528899 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500529193 - Cefotaxim
2. PP2500530245 - Rebamipid
3. PP2500530311 - Simvastatin
4. PP2500530484 - Vinpocetin
1. PP2500529542 - Ginkgo biloba
1. PP2500530306 - Silymarin
1. PP2500529051 - Betahistin
2. PP2500529539 - Ginkgo biloba
1. PP2500528933 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500529494 - Fluconazol
3. PP2500530058 - Pantoprazol
4. PP2500530108 - Paracetamol + tramadol hydroclorid
5. PP2500530267 - Rosuvastatin
6. PP2500530479 - Vildagliptin
1. PP2500529161 - Cefalothin
2. PP2500529168 - Cefazolin
3. PP2500529202 - Cefoxitin
4. PP2500529205 - Cefpirom
5. PP2500529221 - Ceftizoxim
6. PP2500529225 - Ceftizoxim
1. PP2500529249 - Cetirizin hydroclorid
2. PP2500529287 - Clobetasol propionat
3. PP2500529402 - Enalapril
4. PP2500529472 - Famotidin
5. PP2500529731 - Levofloxacin
6. PP2500530109 - Paracetamol + tramadol hydroclorid
7. PP2500530495 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2500530513 - Vitamin C
1. PP2500528899 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500529150 - Cefadroxil
1. PP2500529080 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500529224 - Ceftizoxim
3. PP2500529669 - Isosorbid
4. PP2500530114 - Perindopril arginin
5. PP2500530228 - Rabeprazol natri
1. PP2500529675 - Ivabradin
2. PP2500529678 - Ivabradin
3. PP2500529768 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500529913 - Moxifloxacin
5. PP2500529914 - Moxifloxacin
6. PP2500530316 - Sitagliptin
7. PP2500530400 - Thiocolchicosid
8. PP2500530402 - Thioctic acid
1. PP2500529025 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500529116 - Candesartan
3. PP2500529124 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2500529136 - Carbocistein
5. PP2500529395 - Drotaverin hydroclorid
6. PP2500529527 - Gabapentin
7. PP2500529560 - Glimepirid
8. PP2500529738 - Levothyroxin natri
9. PP2500529792 - Lovastatin
10. PP2500529798 - Magnesi aspartat + kali aspartat
11. PP2500529867 - Methyldopa
12. PP2500529986 - Nicorandil
13. PP2500530196 - Pravastatin natri
14. PP2500530198 - Pravastatin natri
15. PP2500530227 - Quinapril
16. PP2500530243 - Ramipril
17. PP2500530244 - Ramipril
18. PP2500530349 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
19. PP2500530394 - Thiamazol
20. PP2500530397 - Thiamazol
1. PP2500529766 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500529065 - Bismuth oxyd
2. PP2500529066 - Bismuth oxyd
3. PP2500529250 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2500529284 - Clarithromycin
5. PP2500529310 - Colchicin
6. PP2500529324 - Dapagliflozin
7. PP2500529325 - Dapagliflozin
8. PP2500529326 - Dapagliflozin
9. PP2500529327 - Dapagliflozin
10. PP2500529379 - Domperidon
11. PP2500529380 - Domperidon
12. PP2500529653 - Irbesartan
13. PP2500529676 - Ivabradin
14. PP2500529679 - Ivabradin
15. PP2500529805 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2500529923 - N-acetylcystein
17. PP2500529926 - N-acetylcystein
18. PP2500530111 - Perindopril (erbumin/ tert-butylamin)
19. PP2500530259 - Rivaroxaban
20. PP2500530499 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500528888 - Acid amin
1. PP2500528960 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500528975 - Amoxicilin
3. PP2500529048 - Beclometason dipropionat
4. PP2500529162 - Cefamandol
5. PP2500529164 - Cefamandol
6. PP2500530033 - Omeprazol
7. PP2500530229 - Rabeprazol natri
8. PP2500530326 - Sorbitol
1. PP2500528869 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500529209 - Cefpodoxim
3. PP2500529763 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500530032 - Omeprazol
5. PP2500530476 - Vancomycin
1. PP2500528850 - Acarbose
2. PP2500528856 - Acetazolamid
3. PP2500528863 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500528948 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2500529049 - Benazepril hydroclorid
6. PP2500529070 - Bisoprolol fumarat
7. PP2500529134 - Carbocistein
8. PP2500529254 - Cimetidin
9. PP2500529599 - Haloperidol
10. PP2500529600 - Haloperidol
11. PP2500529649 - Irbesartan
12. PP2500529696 - Ketoprofen
13. PP2500529735 - Levomepromazin
14. PP2500529764 - Lisinopril + hydroclorothiazid
15. PP2500529891 - Mirtazapin
16. PP2500530048 - Oxcarbazepin
17. PP2500530107 - Paracetamol + methocarbamol
18. PP2500530199 - Pravastatin natri
19. PP2500530235 - Ramipril
20. PP2500530467 - Valproat natri
21. PP2500530468 - Valproat natri
1. PP2500529125 - Capecitabin
1. PP2500530115 - Perindopril arginin
2. PP2500530482 - Vinpocetin
3. PP2500530484 - Vinpocetin
1. PP2500528998 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500529222 - Ceftizoxim
3. PP2500529397 - Dutasterid
4. PP2500529588 - Glutathion
5. PP2500530204 - Probenecid
1. PP2500529723 - Levofloxacin
1. PP2500528928 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500528937 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500529098 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2500529616 - Ibuprofen
5. PP2500529720 - Levofloxacin
6. PP2500529800 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2500530013 - Ofloxacin
8. PP2500530396 - Thiamazol
1. PP2500528900 - Adenosin
2. PP2500529027 - Azathioprin
3. PP2500529715 - Levobupivacain
4. PP2500529774 - Loratadin
5. PP2500530433 - Tranexamic acid
1. PP2500529590 - Glutathion
1. PP2500529278 - Citicolin
2. PP2500529926 - N-acetylcystein
3. PP2500530267 - Rosuvastatin
1. PP2500529606 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500528878 - Aciclovir
2. PP2500528881 - Aciclovir
3. PP2500528955 - Amlodipin
4. PP2500528956 - Amlodipin
5. PP2500528978 - Amoxicilin
6. PP2500528985 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500528989 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500528993 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500528996 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500529172 - Cefixim
11. PP2500529175 - Cefixim
12. PP2500529195 - Cefotaxim
13. PP2500529220 - Ceftazidim
14. PP2500529235 - Cefuroxim
15. PP2500529238 - Cefuroxim
16. PP2500529242 - Cefuroxim
17. PP2500529250 - Chlorpheniramin maleat
18. PP2500529257 - Cinnarizin
19. PP2500529338 - Dexamethason phosphat
20. PP2500529347 - Diacerein
21. PP2500529357 - Diclofenac
22. PP2500529538 - Gentamicin
23. PP2500529838 - Metformin hydroclorid
24. PP2500529840 - Metformin hydroclorid
25. PP2500529860 - Methyl prednisolon
26. PP2500529923 - N-acetylcystein
27. PP2500530024 - Ofloxacin
28. PP2500530090 - Paracetamol
29. PP2500530105 - Paracetamol + codein phosphat
30. PP2500530168 - Piracetam
31. PP2500530347 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
32. PP2500530390 - Tetracyclin hydroclorid
33. PP2500530514 - Vitamin C
1. PP2500528935 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500528947 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500529031 - Azithromycin
4. PP2500529035 - Azithromycin
5. PP2500529043 - Bacillus subtilis
6. PP2500529109 - Calci lactat
7. PP2500529190 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2500529282 - Clarithromycin
9. PP2500529298 - Cloxacilin
10. PP2500529420 - Entecavir
11. PP2500529427 - Ephedrin hydroclorid
12. PP2500529480 - Fentanyl
13. PP2500529481 - Fentanyl
14. PP2500529485 - Fentanyl
15. PP2500529498 - Flunarizin
16. PP2500529541 - Ginkgo biloba
17. PP2500529602 - Heparin natri
18. PP2500529682 - Kali clorid
19. PP2500529756 - Lisinopril
20. PP2500529868 - Metoclopramid hydroclorid
21. PP2500529887 - Midazolam
22. PP2500529888 - Midazolam
23. PP2500529905 - Morphin sulfat
24. PP2500529940 - Natri clorid
25. PP2500529943 - Natri clorid
26. PP2500529946 - Natri clorid
27. PP2500530137 - Phenobarbital
28. PP2500530154 - Piracetam
29. PP2500530157 - Piracetam
30. PP2500530164 - Piracetam
31. PP2500530283 - Salbutamol
32. PP2500530304 - Sevofluran
33. PP2500530330 - Spiramycin + metronidazol
34. PP2500530331 - Spiramycin + metronidazol
35. PP2500530339 - Sufentanil
36. PP2500530346 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
37. PP2500530413 - Tobramycin
38. PP2500530433 - Tranexamic acid
39. PP2500530437 - Tranexamic acid
40. PP2500530473 - Vancomycin
41. PP2500530509 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500528857 - Acetyl leucin
2. PP2500528943 - Aminophylin
3. PP2500528964 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500529125 - Capecitabin
5. PP2500529139 - Carboplatin
6. PP2500529140 - Carboplatin
7. PP2500529263 - Ciprofloxacin
8. PP2500529268 - Ciprofloxacin
9. PP2500529274 - Cisplatin
10. PP2500529575 - Glucose
11. PP2500529584 - Glucose
12. PP2500529587 - Glucose
13. PP2500529624 - Indapamid
14. PP2500529678 - Ivabradin
15. PP2500529724 - Levofloxacin
16. PP2500529893 - Misoprostol
17. PP2500529895 - Misoprostol
18. PP2500529938 - Natri clorid
19. PP2500529941 - Natri clorid
20. PP2500529944 - Natri clorid
21. PP2500529947 - Natri clorid
22. PP2500530001 - Nước cất pha tiêm
23. PP2500530054 - Paclitaxel
24. PP2500530195 - Pravastatin natri
25. PP2500530206 - Progesteron
26. PP2500530238 - Ramipril
27. PP2500530243 - Ramipril
28. PP2500530252 - Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)
29. PP2500530295 - Salmeterol + fluticason propionat
30. PP2500530316 - Sitagliptin
31. PP2500530357 - Tamoxifen
32. PP2500530359 - Tamoxifen
33. PP2500530461 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500530156 - Piracetam
2. PP2500530163 - Piracetam
1. PP2500528847 - Abacavir
2. PP2500528849 - Abacavir
3. PP2500528852 - Acenocoumarol
4. PP2500528854 - Acenocoumarol
5. PP2500528911 - Alfuzosin hydroclorid
6. PP2500528913 - Alfuzosin hydroclorid
7. PP2500528944 - Amiodaron hydroclorid
8. PP2500528946 - Amiodaron hydroclorid
9. PP2500529045 - Bambuterol hydroclorid
10. PP2500529083 - Budesonid
11. PP2500529088 - Budesonid + formoterol
12. PP2500529137 - Carbomer
13. PP2500529244 - Celecoxib
14. PP2500529272 - Cisplatin
15. PP2500529309 - Colchicin
16. PP2500529364 - Diosmectit
17. PP2500529374 - Docetaxel
18. PP2500529420 - Entecavir
19. PP2500529423 - Eperison hydroclorid
20. PP2500529443 - Erythropoietin
21. PP2500529486 - Fexofenadin hydroclorid
22. PP2500529495 - Fluconazol
23. PP2500529531 - Gemcitabin
24. PP2500529627 - Indomethacin
25. PP2500529628 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
26. PP2500529633 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
27. PP2500529641 - Insulin người trộn, hỗn hợp
28. PP2500529642 - Insulin người trộn, hỗn hợp
29. PP2500529653 - Irbesartan
30. PP2500529658 - Irbesartan + hydroclorothiazid
31. PP2500529713 - Letrozol
32. PP2500529773 - Lopinavir + ritonavir
33. PP2500529788 - Losartan kali
34. PP2500529858 - Methyl prednisolon
35. PP2500529861 - Methyl prednisolon
36. PP2500530026 - Olanzapin
37. PP2500530132 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
38. PP2500530214 - Propofol
39. PP2500530215 - Propofol
40. PP2500530217 - Propofol
41. PP2500530257 - Risperidon
42. PP2500530259 - Rivaroxaban
43. PP2500530296 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
44. PP2500530315 - Simvastatin + ezetimibe
45. PP2500530352 - Sulpirid
46. PP2500530359 - Tamoxifen
47. PP2500530366 - Telmisartan + hydroclorothiazid
48. PP2500530379 - Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
49. PP2500530404 - Thioctic acid
50. PP2500530449 - Trimetazidin hydroclorid
51. PP2500530461 - Ursodeoxycholic acid
52. PP2500530463 - Valproat natri
53. PP2500530476 - Vancomycin
54. PP2500530479 - Vildagliptin
1. PP2500529143 - Cefaclor
2. PP2500529173 - Cefixim
3. PP2500529215 - Cefradin
4. PP2500529241 - Cefuroxim
5. PP2500529789 - Losartan kali
1. PP2500529102 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500529657 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500529920 - N-acetylcystein
4. PP2500530006 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500528919 - Allopurinol
2. PP2500528925 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2500529276 - Citicolin
4. PP2500529306 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
5. PP2500529318 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri
6. PP2500529319 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri
7. PP2500529743 - Lidocain hydroclorid
8. PP2500529864 - Methyldopa
9. PP2500529872 - Metoprolol tartrat
10. PP2500529873 - Metoprolol tartrat
11. PP2500529882 - Metronidazol + neomycin + nystatin
12. PP2500530025 - Olanzapin
13. PP2500530249 - Rifamycin
1. PP2500528889 - Acid amin
2. PP2500529848 - Methotrexat
3. PP2500529909 - Moxifloxacin
4. PP2500529999 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500530039 - Oxacilin
6. PP2500530350 - Sulpirid
7. PP2500530421 - Tobramycin
1. PP2500528907 - Albumin
2. PP2500528908 - Albumin
3. PP2500528909 - Albumin
4. PP2500528910 - Albumin
5. PP2500529726 - Levofloxacin
6. PP2500529745 - Lidocain hydroclorid
7. PP2500529874 - Metronidazol
1. PP2500529360 - Digoxin
2. PP2500530274 - Salbutamol
1. PP2500529062 - Bezafibrat
2. PP2500529344 - Diacerein
3. PP2500529523 - Gabapentin
1. PP2500528879 - Aciclovir
2. PP2500528906 - Albendazol
3. PP2500528922 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500528947 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2500529323 - Dapagliflozin
6. PP2500529339 - Dexibuprofen
7. PP2500529423 - Eperison hydroclorid
8. PP2500529486 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2500529489 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2500529517 - Furosemid + spironolacton
11. PP2500529518 - Furosemid + spironolacton
12. PP2500529621 - Imidapril hydroclorid
13. PP2500529676 - Ivabradin
14. PP2500529708 - Lamivudin
15. PP2500529775 - Loratadin
16. PP2500529829 - Metformin hydroclorid
17. PP2500529836 - Metformin hydroclorid
18. PP2500529902 - Montelukast
19. PP2500530062 - Pantoprazol
20. PP2500530087 - Paracetamol
21. PP2500530264 - Rosuvastatin
22. PP2500530266 - Rosuvastatin
23. PP2500530363 - Telmisartan
24. PP2500530375 - Tenofovir disoproxil fumarat
25. PP2500530512 - Vitamin C
1. PP2500529324 - Dapagliflozin
1. PP2500529655 - Irbesartan
1. PP2500530400 - Thiocolchicosid
1. PP2500529054 - Betahistin
2. PP2500529091 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500529093 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2500529178 - Cefixim
5. PP2500529291 - Clopidogrel
6. PP2500529336 - Desloratadin
7. PP2500529371 - Dobutamin
8. PP2500529423 - Eperison hydroclorid
9. PP2500529670 - Isotretinoin
10. PP2500529672 - Isotretinoin
11. PP2500529845 - Metformin hydroclorid
12. PP2500529890 - Mirtazapin
13. PP2500529977 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + lecithin + glycerol)
14. PP2500530215 - Propofol
15. PP2500530217 - Propofol
16. PP2500530245 - Rebamipid
17. PP2500530302 - Sắt sucrose (hay dextran)
18. PP2500530366 - Telmisartan + hydroclorothiazid
19. PP2500530459 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2500530461 - Ursodeoxycholic acid
21. PP2500530483 - Vinpocetin
1. PP2500530373 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500528908 - Albumin
2. PP2500528909 - Albumin
3. PP2500529739 - Levothyroxin natri
4. PP2500529740 - Levothyroxin natri
5. PP2500529741 - Levothyroxin natri
1. PP2500529067 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500529244 - Celecoxib
3. PP2500529323 - Dapagliflozin
4. PP2500529475 - Fenofibrat
5. PP2500529561 - Glimepirid + metformin hydroclorid
6. PP2500529562 - Glimepirid + metformin hydroclorid
7. PP2500529563 - Glimepirid + metformin hydroclorid
8. PP2500529642 - Insulin người trộn, hỗn hợp
9. PP2500529832 - Metformin hydroclorid
10. PP2500530241 - Ramipril
11. PP2500530242 - Ramipril
12. PP2500530259 - Rivaroxaban
1. PP2500529380 - Domperidon
1. PP2500530373 - Tenofovir alafenamid
1. PP2500528936 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500528939 - Amikacin
3. PP2500529049 - Benazepril hydroclorid
4. PP2500529080 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500529253 - Cilnidipin
6. PP2500529286 - Clindamycin
7. PP2500529287 - Clobetasol propionat
8. PP2500529410 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2500529614 - Ibuprofen
10. PP2500529693 - Ketoconazol
11. PP2500529996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500529997 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500530107 - Paracetamol + methocarbamol
14. PP2500530116 - Perindopril arginin
15. PP2500530196 - Pravastatin natri
16. PP2500530280 - Salbutamol
17. PP2500530284 - Salbutamol
18. PP2500530312 - Simvastatin
19. PP2500530528 - Xylometazolin hydroclorid
20. PP2500530530 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500529244 - Celecoxib
1. PP2500528875 - Aciclovir
2. PP2500528877 - Aciclovir
3. PP2500528879 - Aciclovir
4. PP2500529068 - Bisoprolol fumarat
5. PP2500529244 - Celecoxib
6. PP2500529367 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500529462 - Etoricoxib
8. PP2500529486 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2500529489 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2500529756 - Lisinopril
11. PP2500529762 - Lisinopril + hydroclorothiazid
12. PP2500529766 - Lisinopril + hydroclorothiazid
13. PP2500529775 - Loratadin
14. PP2500529921 - N-acetylcystein
15. PP2500530093 - Paracetamol
16. PP2500530099 - Paracetamol + chlorpheniramin
17. PP2500530259 - Rivaroxaban
18. PP2500530461 - Ursodeoxycholic acid
19. PP2500530509 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500529125 - Capecitabin
2. PP2500529290 - Clopidogrel
3. PP2500529832 - Metformin hydroclorid
4. PP2500529833 - Metformin hydroclorid
5. PP2500530082 - Paracetamol
6. PP2500530126 - Perindopril arginin + indapamid
7. PP2500530264 - Rosuvastatin
8. PP2500530318 - Sitagliptin
1. PP2500530324 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500529998 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500529015 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500529721 - Levofloxacin
3. PP2500530243 - Ramipril
1. PP2500529125 - Capecitabin
2. PP2500529476 - Fenofibrat
3. PP2500529714 - Letrozol
1. PP2500529415 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500529751 - Linagliptin
3. PP2500530116 - Perindopril arginin
1. PP2500528934 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500529626 - Indapamid
1. PP2500529083 - Budesonid
2. PP2500529255 - Cinnarizin
3. PP2500529256 - Cinnarizin
4. PP2500529376 - Domperidon
5. PP2500529397 - Dutasterid
6. PP2500529419 - Entecavir
7. PP2500529461 - Etoricoxib
8. PP2500529812 - Mebendazol
9. PP2500530025 - Olanzapin
10. PP2500530085 - Paracetamol
11. PP2500530291 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500528905 - Aescin
1. PP2500529530 - Gemcitabin
2. PP2500529533 - Gemcitabin
3. PP2500529657 - Irbesartan + hydroclorothiazid
4. PP2500530044 - Oxaliplatin
1. PP2500528888 - Acid amin
2. PP2500529184 - Cefoperazon
1. PP2500529368 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500530091 - Paracetamol
3. PP2500530319 - Sitagliptin
1. PP2500529890 - Mirtazapin
2. PP2500530431 - Topiramat
1. PP2500528949 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500529130 - Carbamazepin
3. PP2500529278 - Citicolin
4. PP2500529292 - Clorpromazin hydroclorid
5. PP2500529293 - Clorpromazin hydroclorid
6. PP2500529294 - Clorpromazin hydroclorid
7. PP2500529302 - Clozapin
8. PP2500529303 - Clozapin
9. PP2500529309 - Colchicin
10. PP2500529323 - Dapagliflozin
11. PP2500529333 - Desloratadin
12. PP2500529462 - Etoricoxib
13. PP2500529487 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2500529490 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2500529505 - Fluoxetin
16. PP2500529595 - Granisetron
17. PP2500529596 - Haloperidol
18. PP2500529597 - Haloperidol
19. PP2500529617 - Ibuprofen
20. PP2500529699 - Ketorolac
21. PP2500529733 - Levomepromazin
22. PP2500529734 - Levomepromazin
23. PP2500529845 - Metformin hydroclorid
24. PP2500529865 - Methyldopa
25. PP2500529889 - Midazolam
26. PP2500529911 - Moxifloxacin
27. PP2500529929 - Naphazolin
28. PP2500530027 - Olanzapin
29. PP2500530136 - Phenobarbital
30. PP2500530138 - Phenobarbital
31. PP2500530139 - Phenobarbital
32. PP2500530143 - Phenytoin
33. PP2500530230 - Rabeprazol natri
34. PP2500530258 - Risperidon
35. PP2500530464 - Valproat natri
36. PP2500530483 - Vinpocetin
37. PP2500530522 - Vitamin K1 (Phytomenadion)
38. PP2500530528 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500529080 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500529291 - Clopidogrel
3. PP2500529305 - Codein + terpin hydrat
4. PP2500529598 - Haloperidol
5. PP2500530224 - Propylthiouracil
1. PP2500530398 - Thiocolchicosid
2. PP2500530492 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500528968 - Amoxicilin
2. PP2500529134 - Carbocistein
3. PP2500529353 - Diclofenac
4. PP2500529410 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500529592 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500529616 - Ibuprofen
7. PP2500529617 - Ibuprofen
8. PP2500529802 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2500529935 - Natri clorid
10. PP2500530101 - Paracetamol + chlorpheniramin
11. PP2500530183 - Povidon iodin
12. PP2500530184 - Povidon iodin
13. PP2500530185 - Povidon iodin
14. PP2500530186 - Povidon iodin
15. PP2500530189 - Povidon iodin
16. PP2500530190 - Povidon iodin
17. PP2500530191 - Povidon iodin
18. PP2500530192 - Povidon iodin
19. PP2500530373 - Tenofovir alafenamid
20. PP2500530500 - Vitamin B1 + B6 + B12
21. PP2500530515 - Vitamin C
22. PP2500530516 - Vitamin D3
1. PP2500529636 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2500529640 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500530184 - Povidon iodin
4. PP2500530186 - Povidon iodin
5. PP2500530189 - Povidon iodin
6. PP2500530224 - Propylthiouracil
7. PP2500530225 - Pyrazinamid
8. PP2500530248 - Rifampicin + isoniazid
1. PP2500528876 - Aciclovir
2. PP2500528972 - Amoxicilin
3. PP2500528973 - Amoxicilin
4. PP2500528985 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500528987 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500528989 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500528996 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500529050 - Benzylpenicilin
9. PP2500529105 - Calci clorid
10. PP2500529106 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
11. PP2500529107 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
12. PP2500529144 - Cefadroxil
13. PP2500529147 - Cefadroxil
14. PP2500529151 - Cefadroxil
15. PP2500529155 - Cefalexin
16. PP2500529158 - Cefalexin
17. PP2500529166 - Cefazolin
18. PP2500529170 - Cefdinir
19. PP2500529172 - Cefixim
20. PP2500529179 - Cefixim
21. PP2500529180 - Cefixim
22. PP2500529194 - Cefotaxim
23. PP2500529195 - Cefotaxim
24. PP2500529229 - Ceftriaxon
25. PP2500529235 - Cefuroxim
26. PP2500529238 - Cefuroxim
27. PP2500529242 - Cefuroxim
28. PP2500529259 - Ciprofloxacin
29. PP2500529265 - Ciprofloxacin
30. PP2500529268 - Ciprofloxacin
31. PP2500529270 - Ciprofloxacin
32. PP2500529286 - Clindamycin
33. PP2500529338 - Dexamethason phosphat
34. PP2500529429 - Epinephrin (adrenalin)
35. PP2500529453 - Ethambutol hydroclorid
36. PP2500529513 - Furosemid
37. PP2500529724 - Levofloxacin
38. PP2500529795 - Loxoprofen
39. PP2500529826 - Meropenem
40. PP2500529880 - Metronidazol
41. PP2500529911 - Moxifloxacin
42. PP2500529912 - Moxifloxacin
43. PP2500529934 - Natri clorid
44. PP2500530015 - Ofloxacin
45. PP2500530073 - Paracetamol
46. PP2500530075 - Paracetamol
47. PP2500530107 - Paracetamol + methocarbamol
48. PP2500530148 - Piperacilin
49. PP2500530159 - Piracetam
50. PP2500530238 - Ramipril
51. PP2500530347 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
52. PP2500530409 - Timolol
53. PP2500530415 - Tobramycin
54. PP2500530435 - Tranexamic acid
55. PP2500530439 - Tranexamic acid
56. PP2500530442 - Tranexamic acid
57. PP2500530506 - Vitamin B12
58. PP2500530528 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500529311 - Colistin
2. PP2500529565 - Glimepirid + metformin hydroclorid
3. PP2500529852 - Methyl prednisolon
4. PP2500530160 - Piracetam
1. PP2500530428 - Tolperison hydroclorid
1. PP2500528927 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500528963 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2500529039 - Bacillus clausii
4. PP2500529041 - Bacillus clausii
5. PP2500529066 - Bismuth oxyd
6. PP2500529494 - Fluconazol
7. PP2500529594 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2500529797 - Magnesi aspartat + kali aspartat
9. PP2500529805 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2500530051 - Oxytocin
11. PP2500530336 - Spironolacton
12. PP2500530414 - Tobramycin
1. PP2500528970 - Amoxicilin
2. PP2500529173 - Cefixim
3. PP2500529207 - Cefpodoxim
4. PP2500529210 - Cefpodoxim
5. PP2500529241 - Cefuroxim
6. PP2500529267 - Ciprofloxacin
7. PP2500529452 - Ethambutol hydroclorid
1. PP2500529249 - Cetirizin hydroclorid
2. PP2500529257 - Cinnarizin
3. PP2500529270 - Ciprofloxacin
4. PP2500529283 - Clarithromycin
5. PP2500529307 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
6. PP2500529310 - Colchicin
7. PP2500529336 - Desloratadin
8. PP2500529347 - Diacerein
9. PP2500529378 - Domperidon
10. PP2500529477 - Fenofibrat
11. PP2500529551 - Gliclazid
12. PP2500529554 - Gliclazid
13. PP2500529605 - Heptaminol hydroclorid
14. PP2500529731 - Levofloxacin
15. PP2500529831 - Metformin hydroclorid
16. PP2500529838 - Metformin hydroclorid
17. PP2500529840 - Metformin hydroclorid
18. PP2500529878 - Metronidazol
19. PP2500529923 - N-acetylcystein
20. PP2500529949 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
21. PP2500530031 - Omeprazol
22. PP2500530222 - Propranolol hydroclorid
23. PP2500530243 - Ramipril
24. PP2500530327 - Sorbitol
25. PP2500530390 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2500529155 - Cefalexin
2. PP2500529158 - Cefalexin
3. PP2500529170 - Cefdinir
4. PP2500529238 - Cefuroxim
5. PP2500529242 - Cefuroxim
6. PP2500529304 - Codein + terpin hydrat
7. PP2500529324 - Dapagliflozin
8. PP2500529325 - Dapagliflozin
9. PP2500529923 - N-acetylcystein
10. PP2500529925 - N-acetylcystein
11. PP2500529963 - Nebivolol
12. PP2500530083 - Paracetamol
13. PP2500530089 - Paracetamol
14. PP2500530091 - Paracetamol
15. PP2500530097 - Paracetamol
16. PP2500530110 - Paracetamol + tramadol hydroclorid
1. PP2500528853 - Acenocoumarol
2. PP2500528855 - Acenocoumarol
3. PP2500528865 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500528876 - Aciclovir
5. PP2500528924 - Alverin citrat
6. PP2500529011 - Atorvastatin
7. PP2500529013 - Atorvastatin
8. PP2500529046 - Bambuterol hydroclorid
9. PP2500529047 - Bambuterol hydroclorid
10. PP2500529065 - Bismuth oxyd
11. PP2500529066 - Bismuth oxyd
12. PP2500529347 - Diacerein
13. PP2500529422 - Entecavir
14. PP2500529464 - Etoricoxib
15. PP2500529478 - Fenofibrat
16. PP2500529516 - Furosemid
17. PP2500529823 - Meloxicam
18. PP2500529880 - Metronidazol
19. PP2500529891 - Mirtazapin
20. PP2500529963 - Nebivolol
21. PP2500530031 - Omeprazol
22. PP2500530078 - Paracetamol
23. PP2500530090 - Paracetamol
24. PP2500530097 - Paracetamol
25. PP2500530112 - Perindopril (erbumin/ tert-butylamin)
26. PP2500530166 - Piracetam
27. PP2500530182 - Povidon iodin
28. PP2500530183 - Povidon iodin
29. PP2500530198 - Pravastatin natri
30. PP2500530231 - Rabeprazol natri
31. PP2500530233 - Racecadotril
32. PP2500530234 - Racecadotril
33. PP2500530265 - Rosuvastatin
34. PP2500530364 - Telmisartan
35. PP2500530377 - Tenofovir disoproxil fumarat
36. PP2500530462 - Ursodeoxycholic acid
37. PP2500530470 - Valsartan
38. PP2500530490 - Vitamin B1
39. PP2500530514 - Vitamin C
1. PP2500528875 - Aciclovir
2. PP2500528877 - Aciclovir
3. PP2500528879 - Aciclovir
4. PP2500528920 - Allopurinol
5. PP2500528953 - Amlodipin
6. PP2500528969 - Amoxicilin
7. PP2500528975 - Amoxicilin
8. PP2500528992 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500528995 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2500529008 - Atenolol
11. PP2500529031 - Azithromycin
12. PP2500529035 - Azithromycin
13. PP2500529045 - Bambuterol hydroclorid
14. PP2500529069 - Bisoprolol fumarat
15. PP2500529086 - Budesonid
16. PP2500529143 - Cefaclor
17. PP2500529149 - Cefadroxil
18. PP2500529173 - Cefixim
19. PP2500529207 - Cefpodoxim
20. PP2500529211 - Cefpodoxim
21. PP2500529236 - Cefuroxim
22. PP2500529241 - Cefuroxim
23. PP2500529282 - Clarithromycin
24. PP2500529345 - Diacerein
25. PP2500529377 - Domperidon
26. PP2500529391 - Drotaverin hydroclorid
27. PP2500529394 - Drotaverin hydroclorid
28. PP2500529463 - Etoricoxib
29. PP2500529471 - Famotidin
30. PP2500529487 - Fexofenadin hydroclorid
31. PP2500529489 - Fexofenadin hydroclorid
32. PP2500529495 - Fluconazol
33. PP2500529498 - Flunarizin
34. PP2500529524 - Gabapentin
35. PP2500529543 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
36. PP2500529550 - Gliclazid
37. PP2500529553 - Gliclazid
38. PP2500529617 - Ibuprofen
39. PP2500529687 - Kẽm gluconat
40. PP2500529726 - Levofloxacin
41. PP2500529727 - Levofloxacin
42. PP2500529730 - Levofloxacin
43. PP2500529775 - Loratadin
44. PP2500529790 - Losartan kali
45. PP2500529832 - Metformin hydroclorid
46. PP2500529833 - Metformin hydroclorid
47. PP2500529858 - Methyl prednisolon
48. PP2500529861 - Methyl prednisolon
49. PP2500529877 - Metronidazol
50. PP2500529949 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
51. PP2500530077 - Paracetamol
52. PP2500530081 - Paracetamol
53. PP2500530082 - Paracetamol
54. PP2500530086 - Paracetamol
55. PP2500530093 - Paracetamol
56. PP2500530096 - Paracetamol
57. PP2500530099 - Paracetamol + chlorpheniramin
58. PP2500530111 - Perindopril (erbumin/ tert-butylamin)
59. PP2500530114 - Perindopril arginin
60. PP2500530264 - Rosuvastatin
61. PP2500530449 - Trimetazidin hydroclorid
62. PP2500530453 - Trimetazidin hydroclorid
1. PP2500528871 - Aciclovir
2. PP2500528878 - Aciclovir
3. PP2500528923 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500528929 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2500528978 - Amoxicilin
6. PP2500529082 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500529151 - Cefadroxil
8. PP2500529158 - Cefalexin
9. PP2500529170 - Cefdinir
10. PP2500529175 - Cefixim
11. PP2500529176 - Cefixim
12. PP2500529177 - Cefixim
13. PP2500529211 - Cefpodoxim
14. PP2500529220 - Ceftazidim
15. PP2500529229 - Ceftriaxon
16. PP2500529238 - Cefuroxim
17. PP2500529242 - Cefuroxim
18. PP2500529250 - Chlorpheniramin maleat
19. PP2500529270 - Ciprofloxacin
20. PP2500529291 - Clopidogrel
21. PP2500529402 - Enalapril
22. PP2500529618 - Ibuprofen
23. PP2500529620 - Ibuprofen + codein
24. PP2500529660 - Irbesartan + hydroclorothiazid
25. PP2500529777 - Loratadin
26. PP2500529822 - Meloxicam
27. PP2500529825 - Meloxicam
28. PP2500529831 - Metformin hydroclorid
29. PP2500529838 - Metformin hydroclorid
30. PP2500529840 - Metformin hydroclorid
31. PP2500529841 - Metformin hydroclorid
32. PP2500529923 - N-acetylcystein
33. PP2500530030 - Omeprazol
34. PP2500530031 - Omeprazol
35. PP2500530034 - Omeprazol
36. PP2500530063 - Pantoprazol
37. PP2500530083 - Paracetamol
38. PP2500530090 - Paracetamol
39. PP2500530098 - Paracetamol + chlorpheniramin
40. PP2500530168 - Piracetam
41. PP2500530181 - Povidon iodin
42. PP2500530184 - Povidon iodin
43. PP2500530188 - Povidon iodin
44. PP2500530203 - Pregabalin
45. PP2500530222 - Propranolol hydroclorid
46. PP2500530364 - Telmisartan
47. PP2500530368 - Telmisartan + hydroclorothiazid
48. PP2500530450 - Trimetazidin hydroclorid
49. PP2500530510 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500528853 - Acenocoumarol
2. PP2500528855 - Acenocoumarol
3. PP2500528924 - Alverin citrat
4. PP2500528932 - Ambroxol hydroclorid
5. PP2500528936 - Ambroxol hydroclorid
6. PP2500528939 - Amikacin
7. PP2500529023 - Atropin sulfat
8. PP2500529092 - Bupivacain hydroclorid
9. PP2500529093 - Bupivacain hydroclorid
10. PP2500529106 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
11. PP2500529107 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
12. PP2500529133 - Carbetocin
13. PP2500529257 - Cinnarizin
14. PP2500529286 - Clindamycin
15. PP2500529294 - Clorpromazin hydroclorid
16. PP2500529324 - Dapagliflozin
17. PP2500529325 - Dapagliflozin
18. PP2500529326 - Dapagliflozin
19. PP2500529327 - Dapagliflozin
20. PP2500529338 - Dexamethason phosphat
21. PP2500529355 - Diclofenac
22. PP2500529357 - Diclofenac
23. PP2500529370 - Diphenhydramin hydroclorid
24. PP2500529424 - Eperison hydroclorid
25. PP2500529428 - Epinephrin (adrenalin)
26. PP2500529429 - Epinephrin (adrenalin)
27. PP2500529430 - Epinephrin (adrenalin)
28. PP2500529446 - Esomeprazol
29. PP2500529465 - Famotidin
30. PP2500529488 - Fexofenadin hydroclorid
31. PP2500529513 - Furosemid
32. PP2500529516 - Furosemid
33. PP2500529574 - Glucose
34. PP2500529595 - Granisetron
35. PP2500529607 - Hydrocortison
36. PP2500529614 - Ibuprofen
37. PP2500529680 - Kali clorid
38. PP2500529681 - Kali clorid
39. PP2500529716 - Levobupivacain
40. PP2500529718 - Levodopa + carbidopa
41. PP2500529748 - Lidocain hydroclorid
42. PP2500529814 - Meclofenoxat hydroclorid
43. PP2500529815 - Meclofenoxat hydroclorid
44. PP2500529825 - Meloxicam
45. PP2500529851 - Methyl ergometrin maleat
46. PP2500529855 - Methyl prednisolon
47. PP2500529869 - Metoclopramid hydroclorid
48. PP2500529878 - Metronidazol
49. PP2500529936 - Natri clorid
50. PP2500529974 - Neostigmin metylsulfat
51. PP2500529975 - Netilmicin
52. PP2500529996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
53. PP2500529997 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
54. PP2500530038 - Ondansetron
55. PP2500530050 - Oxytocin
56. PP2500530052 - Oxytocin
57. PP2500530064 - Papaverin hydroclorid
58. PP2500530155 - Piracetam
59. PP2500530159 - Piracetam
60. PP2500530166 - Piracetam
61. PP2500530205 - Procain hydroclorid
62. PP2500530260 - Rocuronium bromid
63. PP2500530263 - Rocuronium bromid
64. PP2500530277 - Salbutamol
65. PP2500530280 - Salbutamol
66. PP2500530282 - Salbutamol
67. PP2500530283 - Salbutamol
68. PP2500530285 - Salbutamol
69. PP2500530287 - Salbutamol + ipratropium
70. PP2500530288 - Salbutamol + ipratropium
71. PP2500530325 - Sorbitol
72. PP2500530333 - Spiramycin + metronidazol
73. PP2500530340 - Sugammadex
74. PP2500530381 - Tenoxicam
75. PP2500530383 - Terbutalin sulfat
76. PP2500530384 - Terbutalin sulfat
77. PP2500530385 - Terbutalin sulfat
78. PP2500530420 - Tobramycin
79. PP2500530432 - Tranexamic acid
80. PP2500530435 - Tranexamic acid
81. PP2500530439 - Tranexamic acid
82. PP2500530442 - Tranexamic acid
83. PP2500530477 - Vancomycin
84. PP2500530478 - Vancomycin
85. PP2500530485 - Vinpocetin
86. PP2500530488 - Vitamin B1
87. PP2500530506 - Vitamin B12
88. PP2500530507 - Vitamin B6
89. PP2500530517 - Vitamin E
1. PP2500528940 - Amikacin
2. PP2500528941 - Amikacin
3. PP2500529204 - Cefpirom
4. PP2500529339 - Dexibuprofen
5. PP2500529782 - L-ornithin L-aspartat
6. PP2500529994 - Nimodipin
7. PP2500530000 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500530158 - Piracetam
9. PP2500530237 - Ramipril
10. PP2500530240 - Ramipril
11. PP2500530419 - Tobramycin
12. PP2500530482 - Vinpocetin
1. PP2500529654 - Irbesartan
1. PP2500528871 - Aciclovir
2. PP2500528873 - Aciclovir
3. PP2500528930 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2500529011 - Atorvastatin
5. PP2500529013 - Atorvastatin
6. PP2500529049 - Benazepril hydroclorid
7. PP2500529060 - Betamethason dipropionat
8. PP2500529253 - Cilnidipin
9. PP2500529291 - Clopidogrel
10. PP2500529342 - Dexpanthenol
11. PP2500529365 - Diosmectit
12. PP2500529500 - Fluocinolon acetonid
13. PP2500529521 - Fusidic acid + betamethason
14. PP2500529677 - Ivabradin
15. PP2500529691 - Ketoconazol
16. PP2500529693 - Ketoconazol
17. PP2500529707 - Lamivudin
18. PP2500529709 - Lamivudin
19. PP2500529751 - Linagliptin
20. PP2500529777 - Loratadin
21. PP2500529805 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
22. PP2500529963 - Nebivolol
23. PP2500530166 - Piracetam
24. PP2500530212 - Promethazin hydroclorid
25. PP2500530238 - Ramipril
26. PP2500530243 - Ramipril
27. PP2500530265 - Rosuvastatin
28. PP2500530312 - Simvastatin
29. PP2500530341 - Sulfadiazin bạc
30. PP2500530377 - Tenofovir disoproxil fumarat
31. PP2500530389 - Tetracyclin hydroclorid
32. PP2500530499 - Vitamin B1 + B6 + B12
33. PP2500530510 - Vitamin B6 + magnesi lactat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500528887 - Acid amin
2. PP2500529036 - Azithromycin
3. PP2500529038 - Azithromycin
4. PP2500529422 - Entecavir
5. PP2500529464 - Etoricoxib
6. PP2500529695 - Ketoprofen
7. PP2500529701 - Lacidipin
8. PP2500529751 - Linagliptin
9. PP2500529902 - Montelukast
10. PP2500530162 - Piracetam
11. PP2500530203 - Pregabalin
12. PP2500530319 - Sitagliptin
13. PP2500530366 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2500530460 - Ursodeoxycholic acid
15. PP2500530462 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2500530470 - Valsartan
1. PP2500528869 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500528928 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500529064 - Bismuth oxyd
4. PP2500529245 - Celecoxib
5. PP2500529409 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500529413 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500529414 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500529448 - Esomeprazol
9. PP2500529450 - Esomeprazol
10. PP2500529731 - Levofloxacin
11. PP2500529804 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2500529891 - Mirtazapin
13. PP2500530164 - Piracetam
14. PP2500530202 - Pregabalin
15. PP2500530355 - Tacrolimus
16. PP2500530356 - Tacrolimus
17. PP2500530372 - Tenofovir alafenamid
18. PP2500530373 - Tenofovir alafenamid
19. PP2500530509 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500528861 - Acetyl leucin
2. PP2500528923 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500529005 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500529139 - Carboplatin
5. PP2500529140 - Carboplatin
6. PP2500529220 - Ceftazidim
7. PP2500529229 - Ceftriaxon
8. PP2500529234 - Cefuroxim
9. PP2500529259 - Ciprofloxacin
10. PP2500529274 - Cisplatin
11. PP2500529314 - Colistin
12. PP2500529315 - Colistin
13. PP2500529353 - Diclofenac
14. PP2500529375 - Docetaxel
15. PP2500529381 - Doxorubicin hydroclorid
16. PP2500529384 - Doxorubicin hydroclorid
17. PP2500529446 - Esomeprazol
18. PP2500529458 - Etoposid
19. PP2500529502 - Fluorouracil
20. PP2500529503 - Fluorouracil
21. PP2500529504 - Fluorouracil
22. PP2500529520 - Fusidic acid
23. PP2500529532 - Gemcitabin
24. PP2500529535 - Gemcitabin
25. PP2500529703 - Lactobacillus acidophilus
26. PP2500529826 - Meropenem
27. PP2500529849 - Methotrexat
28. PP2500529923 - N-acetylcystein
29. PP2500529949 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
30. PP2500530002 - Nước cất pha tiêm
31. PP2500530003 - Nước cất pha tiêm
32. PP2500530038 - Ondansetron
33. PP2500530043 - Oxaliplatin
34. PP2500530046 - Oxaliplatin
35. PP2500530054 - Paclitaxel
36. PP2500530303 - Sắt sulfat + acid folic
37. PP2500530411 - Tinidazol
38. PP2500530425 - Tobramycin + dexamethason phosphat
39. PP2500530481 - Vinorelbin
40. PP2500530493 - Vitamin B1 + B6 + B12
41. PP2500530505 - Vitamin B1 + B6 + B12
42. PP2500530513 - Vitamin C
1. PP2500528861 - Acetyl leucin
2. PP2500528870 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500528881 - Aciclovir
4. PP2500528921 - Allopurinol
5. PP2500528923 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500528924 - Alverin citrat
7. PP2500528930 - Ambroxol hydroclorid
8. PP2500528950 - Amitriptylin hydroclorid
9. PP2500528955 - Amlodipin
10. PP2500528956 - Amlodipin
11. PP2500529011 - Atorvastatin
12. PP2500529013 - Atorvastatin
13. PP2500529015 - Atorvastatin + ezetimibe
14. PP2500529047 - Bambuterol hydroclorid
15. PP2500529082 - Bromhexin hydroclorid
16. PP2500529128 - Captopril
17. PP2500529246 - Celecoxib
18. PP2500529249 - Cetirizin hydroclorid
19. PP2500529250 - Chlorpheniramin maleat
20. PP2500529253 - Cilnidipin
21. PP2500529257 - Cinnarizin
22. PP2500529269 - Ciprofloxacin
23. PP2500529284 - Clarithromycin
24. PP2500529291 - Clopidogrel
25. PP2500529310 - Colchicin
26. PP2500529336 - Desloratadin
27. PP2500529340 - Dexibuprofen
28. PP2500529341 - Dexibuprofen
29. PP2500529343 - Dextromethorphan
30. PP2500529347 - Diacerein
31. PP2500529357 - Diclofenac
32. PP2500529368 - Diosmin + hesperidin
33. PP2500529378 - Domperidon
34. PP2500529393 - Drotaverin hydroclorid
35. PP2500529405 - Enalapril
36. PP2500529424 - Eperison hydroclorid
37. PP2500529449 - Esomeprazol
38. PP2500529451 - Esomeprazol
39. PP2500529464 - Etoricoxib
40. PP2500529472 - Famotidin
41. PP2500529488 - Fexofenadin hydroclorid
42. PP2500529491 - Fexofenadin hydroclorid
43. PP2500529518 - Furosemid + spironolacton
44. PP2500529526 - Gabapentin
45. PP2500529570 - Glucosamin hydroclorid
46. PP2500529618 - Ibuprofen
47. PP2500529651 - Irbesartan
48. PP2500529664 - Isosorbid
49. PP2500529677 - Ivabradin
50. PP2500529729 - Levofloxacin
51. PP2500529770 - Loperamid hydroclorid
52. PP2500529771 - Loperamid hydroclorid
53. PP2500529777 - Loratadin
54. PP2500529795 - Loxoprofen
55. PP2500529823 - Meloxicam
56. PP2500529824 - Meloxicam
57. PP2500529859 - Methyl prednisolon
58. PP2500529860 - Methyl prednisolon
59. PP2500529863 - Methyl prednisolon
60. PP2500529878 - Metronidazol
61. PP2500529919 - N-acetylcystein
62. PP2500529923 - N-acetylcystein
63. PP2500529924 - N-acetylcystein
64. PP2500530024 - Ofloxacin
65. PP2500530030 - Omeprazol
66. PP2500530031 - Omeprazol
67. PP2500530063 - Pantoprazol
68. PP2500530079 - Paracetamol
69. PP2500530090 - Paracetamol
70. PP2500530100 - Paracetamol + chlorpheniramin
71. PP2500530105 - Paracetamol + codein phosphat
72. PP2500530112 - Perindopril (erbumin/ tert-butylamin)
73. PP2500530137 - Phenobarbital
74. PP2500530166 - Piracetam
75. PP2500530167 - Piracetam
76. PP2500530168 - Piracetam
77. PP2500530175 - Piroxicam
78. PP2500530319 - Sitagliptin
79. PP2500530327 - Sorbitol
80. PP2500530333 - Spiramycin + metronidazol
81. PP2500530335 - Spironolacton
82. PP2500530364 - Telmisartan
83. PP2500530368 - Telmisartan + hydroclorothiazid
84. PP2500530377 - Tenofovir disoproxil fumarat
85. PP2500530390 - Tetracyclin hydroclorid
86. PP2500530401 - Thiocolchicosid
87. PP2500530412 - Tizanidin
88. PP2500530429 - Tolperison hydroclorid
89. PP2500530446 - Trihexyphenidyl hydroclorid
90. PP2500530514 - Vitamin C
1. PP2500528901 - Adenosin
2. PP2500528940 - Amikacin
3. PP2500529492 - Filgrastim
4. PP2500529819 - Meloxicam
5. PP2500529862 - Methyl prednisolon
6. PP2500530081 - Paracetamol
7. PP2500530520 - Vitamin K1 (Phytomenadion)
1. PP2500529008 - Atenolol
2. PP2500529009 - Atenolol
3. PP2500529069 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500529171 - Cefixim
5. PP2500529178 - Cefixim
6. PP2500529236 - Cefuroxim
7. PP2500529474 - Felodipin
8. PP2500529487 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2500529495 - Fluconazol
10. PP2500529548 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
11. PP2500529674 - Itraconazol
12. PP2500529785 - Losartan + hydroclorothiazid
13. PP2500529822 - Meloxicam
14. PP2500530088 - Paracetamol
15. PP2500530264 - Rosuvastatin
16. PP2500530376 - Tenofovir disoproxil fumarat
17. PP2500530454 - Trimetazidin hydroclorid
18. PP2500530517 - Vitamin E
1. PP2500528867 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500528871 - Aciclovir
3. PP2500528932 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2500529042 - Bacillus subtilis
5. PP2500529096 - Calci acetat
6. PP2500529286 - Clindamycin
7. PP2500529297 - Clotrimazol + betamethason dipropionat
8. PP2500529338 - Dexamethason phosphat
9. PP2500529355 - Diclofenac
10. PP2500529390 - Drotaverin hydroclorid
11. PP2500529429 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2500529513 - Furosemid
13. PP2500529538 - Gentamicin
14. PP2500529606 - Huyết thanh kháng uốn ván
15. PP2500529614 - Ibuprofen
16. PP2500529653 - Irbesartan
17. PP2500529683 - Kali clorid
18. PP2500529689 - Kẽm oxid
19. PP2500529748 - Lidocain hydroclorid
20. PP2500529749 - Lidocain hydroclorid + adrenalin
21. PP2500529779 - L-ornithin L-aspartat
22. PP2500529788 - Losartan kali
23. PP2500529839 - Metformin hydroclorid
24. PP2500529921 - N-acetylcystein
25. PP2500529934 - Natri clorid
26. PP2500529996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
27. PP2500529997 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
28. PP2500530002 - Nước cất pha tiêm
29. PP2500530003 - Nước cất pha tiêm
30. PP2500530169 - Piroxicam
31. PP2500530183 - Povidon iodin
32. PP2500530348 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
33. PP2500530375 - Tenofovir disoproxil fumarat
34. PP2500530410 - Tinidazol
35. PP2500530417 - Tobramycin
36. PP2500530435 - Tranexamic acid
37. PP2500530506 - Vitamin B12
38. PP2500530508 - Vitamin B6
39. PP2500530517 - Vitamin E
1. PP2500528912 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500528959 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500528974 - Amoxicilin
4. PP2500528990 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500528991 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500528998 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2500528999 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2500529003 - Ampicilin + sulbactam
9. PP2500529004 - Ampicilin + sulbactam
10. PP2500529010 - Atorvastatin
11. PP2500529036 - Azithromycin
12. PP2500529038 - Azithromycin
13. PP2500529146 - Cefadroxil
14. PP2500529165 - Cefamandol
15. PP2500529171 - Cefixim
16. PP2500529188 - Cefoperazon + sulbactam
17. PP2500529222 - Ceftizoxim
18. PP2500529232 - Ceftriaxon
19. PP2500529265 - Ciprofloxacin
20. PP2500529299 - Cloxacilin
21. PP2500529338 - Dexamethason phosphat
22. PP2500529363 - Dioctahedral smectit
23. PP2500529368 - Diosmin + hesperidin
24. PP2500529411 - Enalapril + hydrochlorothiazid
25. PP2500529413 - Enalapril + hydrochlorothiazid
26. PP2500529435 - Ertapenem
27. PP2500529499 - Flunarizin
28. PP2500529537 - Gentamicin
29. PP2500529574 - Glucose
30. PP2500529575 - Glucose
31. PP2500529577 - Glucose
32. PP2500529578 - Glucose
33. PP2500529579 - Glucose
34. PP2500529580 - Glucose
35. PP2500529581 - Glucose
36. PP2500529583 - Glucose
37. PP2500529584 - Glucose
38. PP2500529587 - Glucose
39. PP2500529630 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
40. PP2500529656 - Irbesartan
41. PP2500529680 - Kali clorid
42. PP2500529684 - Kali clorid
43. PP2500529748 - Lidocain hydroclorid
44. PP2500529756 - Lisinopril
45. PP2500529769 - Loperamid hydroclorid
46. PP2500529806 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
47. PP2500529807 - Magnesi sulfat
48. PP2500529811 - Mannitol
49. PP2500529827 - Meropenem
50. PP2500529869 - Metoclopramid hydroclorid
51. PP2500529875 - Metronidazol
52. PP2500529912 - Moxifloxacin
53. PP2500529938 - Natri clorid
54. PP2500529941 - Natri clorid
55. PP2500529944 - Natri clorid
56. PP2500529947 - Natri clorid
57. PP2500529948 - Natri clorid
58. PP2500529959 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
59. PP2500529960 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
60. PP2500529974 - Neostigmin metylsulfat
61. PP2500529996 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
62. PP2500530001 - Nước cất pha tiêm
63. PP2500530038 - Ondansetron
64. PP2500530041 - Oxacilin
65. PP2500530073 - Paracetamol
66. PP2500530126 - Perindopril arginin + indapamid
67. PP2500530151 - Piperacilin + tazobactam
68. PP2500530153 - Piperacilin + tazobactam
69. PP2500530206 - Progesteron
70. PP2500530208 - Progesteron
71. PP2500530252 - Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)
72. PP2500530253 - Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)
73. PP2500530254 - Ringer lactat + glucose (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat + glucose)
74. PP2500530255 - Ringer lactat + glucose (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat + glucose)
75. PP2500530264 - Rosuvastatin
76. PP2500530266 - Rosuvastatin
77. PP2500530268 - Rosuvastatin
78. PP2500530280 - Salbutamol
79. PP2500530332 - Spiramycin + metronidazol
80. PP2500530373 - Tenofovir alafenamid
81. PP2500530411 - Tinidazol
82. PP2500530426 - Tobramycin + dexamethason phosphat
83. PP2500530462 - Ursodeoxycholic acid
84. PP2500530484 - Vinpocetin
85. PP2500530497 - Vitamin B1 + B6 + B12
86. PP2500530504 - Vitamin B1 + B6 + B12
87. PP2500530506 - Vitamin B12
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500529016 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500529108 - Calci lactat
3. PP2500529301 - Clozapin
4. PP2500529337 - Dexamethason phosphat
5. PP2500529352 - Diclofenac
6. PP2500529419 - Entecavir
7. PP2500529590 - Glutathion
8. PP2500529645 - Insulin người trộn, hỗn hợp
9. PP2500529666 - Isosorbid
10. PP2500529702 - Lacidipin
11. PP2500529712 - Lansoprazol
12. PP2500529767 - Lisinopril + hydroclorothiazid
13. PP2500529783 - Losartan + hydroclorothiazid
14. PP2500529896 - Mometason furoat
15. PP2500530058 - Pantoprazol
16. PP2500530104 - Paracetamol + codein phosphat
17. PP2500530317 - Sitagliptin
18. PP2500530373 - Tenofovir alafenamid
19. PP2500530402 - Thioctic acid
20. PP2500530403 - Thioctic acid
21. PP2500530520 - Vitamin K1 (Phytomenadion)
22. PP2500530535 - Zopiclon
1. PP2500528871 - Aciclovir
2. PP2500528878 - Aciclovir
3. PP2500528971 - Amoxicilin
4. PP2500529160 - Cefalothin
5. PP2500529250 - Chlorpheniramin maleat
6. PP2500529257 - Cinnarizin
7. PP2500529283 - Clarithromycin
8. PP2500529287 - Clobetasol propionat
9. PP2500529289 - Clobetasol propionat
10. PP2500529296 - Clotrimazol
11. PP2500529468 - Famotidin
12. PP2500529500 - Fluocinolon acetonid
13. PP2500529629 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
14. PP2500529635 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
15. PP2500529639 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
16. PP2500529646 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2500529691 - Ketoconazol
18. PP2500529693 - Ketoconazol
19. PP2500529825 - Meloxicam
20. PP2500529923 - N-acetylcystein
21. PP2500529925 - N-acetylcystein
22. PP2500530005 - Nystatin
23. PP2500530030 - Omeprazol
24. PP2500530031 - Omeprazol
25. PP2500530061 - Pantoprazol
26. PP2500530063 - Pantoprazol
27. PP2500530091 - Paracetamol
28. PP2500530094 - Paracetamol
29. PP2500530100 - Paracetamol + chlorpheniramin
30. PP2500530166 - Piracetam
31. PP2500530182 - Povidon iodin
32. PP2500530183 - Povidon iodin
33. PP2500530184 - Povidon iodin
34. PP2500530186 - Povidon iodin
35. PP2500530189 - Povidon iodin
36. PP2500530290 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
37. PP2500530355 - Tacrolimus
38. PP2500530356 - Tacrolimus
39. PP2500530382 - Terbinafin hydroclorid
40. PP2500530489 - Vitamin B1
41. PP2500530513 - Vitamin C
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500528916 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500528931 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500529522 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2500529675 - Ivabradin
5. PP2500529701 - Lacidipin
6. PP2500529763 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2500529802 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500530365 - Telmisartan + hydroclorothiazid
9. PP2500530393 - Thiamazol
1. PP2500528866 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500528949 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2500529005 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500529129 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2500529163 - Cefamandol
6. PP2500529200 - Cefoxitin
7. PP2500529206 - Cefpodoxim
8. PP2500529335 - Desloratadin
9. PP2500529678 - Ivabradin
10. PP2500529761 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2500529899 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
12. PP2500529927 - N-acetylcystein
13. PP2500530129 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
14. PP2500530147 - Piperacilin
15. PP2500530148 - Piperacilin
16. PP2500530165 - Piracetam
17. PP2500530473 - Vancomycin
18. PP2500530498 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500530161 - Piracetam
1. PP2500528936 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500529182 - Cefoperazon
3. PP2500529193 - Cefotaxim
4. PP2500529218 - Ceftazidim
5. PP2500529300 - Cloxacilin
6. PP2500529313 - Colistin
7. PP2500529552 - Gliclazid
8. PP2500529603 - Heparin natri
9. PP2500529950 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
10. PP2500530132 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
11. PP2500530150 - Piperacilin + tazobactam
12. PP2500530283 - Salbutamol
13. PP2500530324 - Sofosbuvir + velpatasvir
14. PP2500530407 - Ticarcillin + acid clavulanic
15. PP2500530503 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500528878 - Aciclovir
2. PP2500528912 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2500528918 - Allopurinol
4. PP2500529047 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2500529226 - Ceftizoxim
6. PP2500529245 - Celecoxib
7. PP2500529422 - Entecavir
8. PP2500529478 - Fenofibrat
9. PP2500529866 - Methyldopa
10. PP2500529880 - Metronidazol
11. PP2500529884 - Metronidazol + neomycin + nystatin
12. PP2500529891 - Mirtazapin
13. PP2500530198 - Pravastatin natri
14. PP2500530231 - Rabeprazol natri
15. PP2500530233 - Racecadotril
16. PP2500530346 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
17. PP2500530377 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500529576 - Glucose
2. PP2500529585 - Glucose
3. PP2500529586 - Glucose
4. PP2500529874 - Metronidazol
5. PP2500529937 - Natri clorid
6. PP2500529939 - Natri clorid
7. PP2500529942 - Natri clorid
8. PP2500529945 - Natri clorid
9. PP2500530251 - Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat)
1. PP2500530214 - Propofol
2. PP2500530215 - Propofol
3. PP2500530217 - Propofol
4. PP2500530275 - Salbutamol
5. PP2500530476 - Vancomycin
6. PP2500530479 - Vildagliptin
1. PP2500529673 - Itraconazol