Gói thầu thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BENEPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại HAMI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LYNH FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BIDIVINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH STAR LAB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty Cổ Phần Bovipharm thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc năm 2026-2027 của Bệnh viện Thống Nhất
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 12/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:14 12/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
227
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500517757 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 33.150.000 33.150.000 0
2 PP2500517758 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 270.000.000 270.000.000 0
3 PP2500517759 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 77.280.000 77.280.000 0
4 PP2500517760 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 22.000.000 22.000.000 0
5 PP2500517762 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 34.000.000 34.000.000 0
6 PP2500517763 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 2.774.362.500 2.774.362.500 0
7 PP2500517764 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 1.462.500.000 1.462.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 1.460.550.000 1.460.550.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 1.462.500.000 1.462.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 1.460.550.000 1.460.550.000 0
8 PP2500517765 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 120.750.000 120.750.000 0
9 PP2500517766 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 80.500.000 80.500.000 0
10 PP2500517767 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 68.437.500 68.437.500 0
11 PP2500517768 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 73.500.000 73.500.000 0
12 PP2500517769 Lidocain (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 88.000.000 220 66.780.000 66.780.000 0
13 PP2500517770 Lidocain hydroclorid + Epinephrin vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 23.088.000 210 750.000.000 750.000.000 0
14 PP2500517771 Lidocain hydroclorid + Epinephrin vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 23.088.000 210 750.000.000 750.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 220.500.000 220.500.000 0
vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 23.088.000 210 750.000.000 750.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 220.500.000 220.500.000 0
15 PP2500517772 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 1.168.282.500 1.168.282.500 0
16 PP2500517773 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 743.750.000 743.750.000 0
17 PP2500517774 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 73.750.000 73.750.000 0
18 PP2500517775 Morphin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 75.862.500 75.862.500 0
19 PP2500517776 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 330.534.000 330.534.000 0
20 PP2500517779 Procain hydrochlorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 1.650.000 1.650.000 0
21 PP2500517780 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 19.690.000 19.690.000 0
22 PP2500517781 Propofol vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 24.434.038 210 548.567.250 548.567.250 0
23 PP2500517782 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.379.400.000 1.379.400.000 0
24 PP2500517783 Sufentanil citrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 1.332.416.250 1.332.416.250 0
25 PP2500517784 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 42.315.000 42.315.000 0
26 PP2500517786 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 349.300.000 349.300.000 0
27 PP2500517787 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 439.375.000 439.375.000 0
28 PP2500517788 Aescinat natri vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 15.754.500 210 525.000.000 525.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 65.325.162 210 525.000.000 525.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 15.754.500 210 525.000.000 525.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 65.325.162 210 525.000.000 525.000.000 0
29 PP2500517789 Diclofenac vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.681.325 210 932.850.000 932.850.000 0
30 PP2500517790 Diclofenac vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.681.325 210 621.900.000 621.900.000 0
31 PP2500517791 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 15.750.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
32 PP2500517792 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 429.975.000 429.975.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 15.767.250 210 422.500.000 422.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 484.575.000 484.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 611.000.000 611.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 421.850.000 421.850.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 607.425.000 607.425.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 429.975.000 429.975.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 15.767.250 210 422.500.000 422.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 484.575.000 484.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 611.000.000 611.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 421.850.000 421.850.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 607.425.000 607.425.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 429.975.000 429.975.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 15.767.250 210 422.500.000 422.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 484.575.000 484.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 611.000.000 611.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 421.850.000 421.850.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 607.425.000 607.425.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 429.975.000 429.975.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 15.767.250 210 422.500.000 422.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 484.575.000 484.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 611.000.000 611.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 421.850.000 421.850.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 607.425.000 607.425.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 429.975.000 429.975.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 15.767.250 210 422.500.000 422.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 484.575.000 484.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 611.000.000 611.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 421.850.000 421.850.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 607.425.000 607.425.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 429.975.000 429.975.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 15.767.250 210 422.500.000 422.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 484.575.000 484.575.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 611.000.000 611.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 421.850.000 421.850.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 607.425.000 607.425.000 0
33 PP2500517793 Etoricoxib vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 446.775.000 446.775.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 465.750.000 465.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 446.200.000 446.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 446.775.000 446.775.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 465.750.000 465.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 446.200.000 446.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 446.775.000 446.775.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 465.750.000 465.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 446.200.000 446.200.000 0
34 PP2500517794 Etoricoxib vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 8.837.888 210 103.250.000 103.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 132.750.000 132.750.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 8.837.888 210 103.250.000 103.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 132.750.000 132.750.000 0
35 PP2500517795 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 126.309.563 210 281.087.500 281.087.500 0
36 PP2500517796 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.494.990.000 1.494.990.000 0
37 PP2500517797 Ketoprofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 400.000.000 400.000.000 0
38 PP2500517798 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 43.055.250 210 1.883.750.000 1.883.750.000 0
39 PP2500517799 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 130.888.125 210 8.052.375.000 8.052.375.000 0
40 PP2500517800 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 126.309.563 210 150.000.000 150.000.000 0
41 PP2500517801 Ketoprofen vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 3.876.863 210 160.020.000 160.020.000 0
42 PP2500517802 Ketoprofen vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 27.262.500 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
43 PP2500517803 Ketorolac tromethamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 50.433.750 50.433.750 0
44 PP2500517804 Ketorolac trometamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 175.000.000 175.000.000 0
45 PP2500517805 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 99.960.000 99.960.000 0
46 PP2500517806 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 15.033.368 210 257.250.000 257.250.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 8.680.875 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 5.071.500 210 251.125.000 251.125.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 15.033.368 210 257.250.000 257.250.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 8.680.875 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 5.071.500 210 251.125.000 251.125.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 15.033.368 210 257.250.000 257.250.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 8.680.875 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 5.071.500 210 251.125.000 251.125.000 0
47 PP2500517807 Nefopam hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 13.098.420 210 659.450.000 659.450.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 676.500.000 676.500.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 13.098.420 210 659.450.000 659.450.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 676.500.000 676.500.000 0
48 PP2500517808 Nefopam hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 29.531.250 210 1.968.750.000 1.968.750.000 0
49 PP2500517809 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 7.077.500 7.077.500 0
50 PP2500517810 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 107.971.500 107.971.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 107.971.500 107.971.500 0
51 PP2500517811 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 95.550.000 95.550.000 0
52 PP2500517812 Paracetamol (acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 1.899.625.000 1.899.625.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 1.911.000.000 1.911.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 1.899.625.000 1.899.625.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 1.911.000.000 1.911.000.000 0
53 PP2500517813 Paracetamol + Codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 175.455.000 175.455.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 174.825.000 174.825.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 175.455.000 175.455.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 174.825.000 174.825.000 0
54 PP2500517814 Paracetamol + Codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 42.170.625 42.170.625 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 42.131.250 42.131.250 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 42.170.625 42.170.625 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 42.131.250 42.131.250 0
55 PP2500517815 Paracetamol + codein phosphat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 104.625.000 104.625.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.007.125 210 104.625.000 104.625.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 104.625.000 104.625.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.007.125 210 104.625.000 104.625.000 0
56 PP2500517816 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 47.469.720 210 439.950.000 439.950.000 0
57 PP2500517817 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 107.662.125 210 249.400.000 249.400.000 0
58 PP2500517819 Tramadol hydrochlorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 69.125.000 69.125.000 0
59 PP2500517820 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 712.250.000 712.250.000 0
60 PP2500517821 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 89.787.500 89.787.500 0
61 PP2500517822 Glucosamin hydroclorid (sulfat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 2.188.750.000 2.188.750.000 0
62 PP2500517823 Glucosamin hydroclorid (sulfat) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 36.827.250 210 1.690.150.000 1.690.150.000 0
63 PP2500517824 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 4.490.154.000 4.490.154.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 6.907.929.750 6.907.929.750 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 4.490.154.000 4.490.154.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 6.907.929.750 6.907.929.750 0
64 PP2500517825 Alendronic acid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 1.046.250.000 1.046.250.000 0
65 PP2500517826 Alendronic acid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 15.033.368 210 285.000.000 285.000.000 0
66 PP2500517827 Alendronic acid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 148.785.825 210 630.000.000 630.000.000 0
67 PP2500517828 Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 7.263.563 210 411.532.500 411.532.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 388.500.000 388.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 397.750.000 397.750.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 7.263.563 210 411.532.500 411.532.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 388.500.000 388.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 397.750.000 397.750.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 7.263.563 210 411.532.500 411.532.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 388.500.000 388.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 397.750.000 397.750.000 0
68 PP2500517829 Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 14.062.500 210 855.000.000 855.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 787.500.000 787.500.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 14.062.500 210 855.000.000 855.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 787.500.000 787.500.000 0
69 PP2500517830 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 33.000.000 33.000.000 0
70 PP2500517831 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 1.845.563 210 138.125.000 138.125.000 0
71 PP2500517832 Methocarbamol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 42.214.500 210 120.000.000 120.000.000 0
72 PP2500517833 Methocarbamol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 36.827.250 210 757.500.000 757.500.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 64.066.875 210 765.000.000 765.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 36.827.250 210 757.500.000 757.500.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 64.066.875 210 765.000.000 765.000.000 0
73 PP2500517834 Risedronat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 649.375.000 649.375.000 0
74 PP2500517835 Risedronat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 135.500.000 135.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 138.125.000 138.125.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 135.500.000 135.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 138.125.000 138.125.000 0
75 PP2500517836 Zoledronic acid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 104.808.750 210 4.358.500.000 4.358.500.000 0
76 PP2500517837 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 1.312.500.000 1.312.500.000 0
77 PP2500517838 Zoledronic acid vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 78.000.000 215 5.200.000.000 5.200.000.000 0
78 PP2500517839 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 3.512.000.000 3.512.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 53.880.000 210 3.503.200.000 3.503.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 3.512.000.000 3.512.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 53.880.000 210 3.503.200.000 3.503.200.000 0
79 PP2500517840 Bilastin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 149.250.000 149.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 102.375.000 102.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 99.225.000 99.225.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 14.789.625 210 141.750.000 141.750.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 103.650.000 103.650.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 149.250.000 149.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 102.375.000 102.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 99.225.000 99.225.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 14.789.625 210 141.750.000 141.750.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 103.650.000 103.650.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 149.250.000 149.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 102.375.000 102.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 99.225.000 99.225.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 14.789.625 210 141.750.000 141.750.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 103.650.000 103.650.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 149.250.000 149.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 102.375.000 102.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 99.225.000 99.225.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 14.789.625 210 141.750.000 141.750.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 103.650.000 103.650.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 149.250.000 149.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 102.375.000 102.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 99.225.000 99.225.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 14.789.625 210 141.750.000 141.750.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 103.650.000 103.650.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 149.250.000 149.250.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 102.375.000 102.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 99.225.000 99.225.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 14.789.625 210 141.750.000 141.750.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 103.650.000 103.650.000 0
80 PP2500517841 Desloratadin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 16.662.500 16.662.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 19.887.500 19.887.500 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 16.662.500 16.662.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 19.887.500 19.887.500 0
81 PP2500517842 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 19.750.000 19.750.000 0
82 PP2500517843 Ebastin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 59.400.000 59.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 59.400.000 59.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 60.000.000 60.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 59.400.000 59.400.000 0
83 PP2500517844 Epinephrin (Adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 62.500.000 62.500.000 0
84 PP2500517845 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 601.020.000 601.020.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 389.550.000 389.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 417.375.000 417.375.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 389.550.000 389.550.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 392.332.500 392.332.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 601.020.000 601.020.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 389.550.000 389.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 417.375.000 417.375.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 389.550.000 389.550.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 392.332.500 392.332.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 601.020.000 601.020.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 389.550.000 389.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 417.375.000 417.375.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 389.550.000 389.550.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 392.332.500 392.332.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 601.020.000 601.020.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 389.550.000 389.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 417.375.000 417.375.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 389.550.000 389.550.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 392.332.500 392.332.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 601.020.000 601.020.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 389.550.000 389.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 417.375.000 417.375.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 389.550.000 389.550.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 392.332.500 392.332.500 0
85 PP2500517846 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 282.170.000 282.170.000 0
86 PP2500517847 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 56.196.000 56.196.000 0
87 PP2500517848 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 37.500.000 37.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 35.437.500 35.437.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 37.500.000 37.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 35.437.500 35.437.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 37.500.000 37.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 35.437.500 35.437.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 35.250.000 35.250.000 0
88 PP2500517849 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 27.731.250 27.731.250 0
89 PP2500517850 Ketotifen vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 175.851.525 210 172.085.000 172.085.000 0
90 PP2500517851 Levocetirizin dihydrochlorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 88.000.000 220 210.000.000 210.000.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 3.543.750 210 325.237.500 325.237.500 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 88.000.000 220 210.000.000 210.000.000 0
vn0316447154 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA 180 3.543.750 210 325.237.500 325.237.500 0
91 PP2500517853 Levocetirizin dihydrochlorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 9.730.000 9.730.000 0
92 PP2500517854 Mequitazin vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 66.675.000 66.675.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 7.734.563 210 62.674.500 62.674.500 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 66.675.000 66.675.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 7.734.563 210 62.674.500 62.674.500 0
93 PP2500517855 Promethazin hydrochlorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 88.000.000 220 5.625.000 5.625.000 0
94 PP2500517856 Rupatadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 147.180.000 147.180.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 277.200.000 277.200.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 4.232.250 210 130.185.000 130.185.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 142.890.000 142.890.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 147.180.000 147.180.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 277.200.000 277.200.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 4.232.250 210 130.185.000 130.185.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 142.890.000 142.890.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 147.180.000 147.180.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 277.200.000 277.200.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 4.232.250 210 130.185.000 130.185.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 142.890.000 142.890.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 147.180.000 147.180.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 277.200.000 277.200.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 4.232.250 210 130.185.000 130.185.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 142.890.000 142.890.000 0
95 PP2500517857 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 1.450.000.000 1.450.000.000 0
96 PP2500517858 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 35.343.750 210 2.356.250.000 2.356.250.000 0
97 PP2500517859 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 148.785.825 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
98 PP2500517860 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 43.055.250 210 193.450.000 193.450.000 0
99 PP2500517861 Ephedrin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 418.687.500 418.687.500 0
100 PP2500517862 Glutathion vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 878.907 210 58.562.500 58.562.500 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 9.884.315 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 878.907 210 58.562.500 58.562.500 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 9.884.315 210 55.000.000 55.000.000 0
101 PP2500517863 Glutathion vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 15.225.000 210 115.000.000 115.000.000 0
102 PP2500517864 Folinic acid (Calci folinat) vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 16.316.370 210 229.950.000 229.950.000 0
103 PP2500517865 Folinic acid (Calci folinat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 49.455.000 49.455.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 48.330.000 48.330.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 49.455.000 49.455.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 48.330.000 48.330.000 0
104 PP2500517866 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 36.750.000 36.750.000 0
105 PP2500517867 Natri bicarbonat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
106 PP2500517868 Natri bicarbonat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 24.434.038 210 574.096.950 574.096.950 0
107 PP2500517869 Natri bicarbonat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 40.429.215 210 316.250.000 316.250.000 0
108 PP2500517870 Natri bicarbonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 407.137.500 407.137.500 0
109 PP2500517871 Nor adrenalin (Nor Epinephrin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 12.009.375 210 800.625.000 800.625.000 0
110 PP2500517872 Nor adrenalin (Nor Epinephrin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 103.914.500 103.914.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 106.175.000 106.175.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 119.875.000 119.875.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 103.914.500 103.914.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 106.175.000 106.175.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 119.875.000 119.875.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 103.914.500 103.914.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 106.175.000 106.175.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 119.875.000 119.875.000 0
111 PP2500517873 Nor adrenalin (Nor Epinephrin) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 126.309.563 210 795.500.000 795.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 640.463.500 640.463.500 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 126.309.563 210 795.500.000 795.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 640.463.500 640.463.500 0
112 PP2500517874 Nor adrenalin (Nor Epinephrin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 328.950.000 328.950.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 306.375.000 306.375.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 403.125.000 403.125.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 328.950.000 328.950.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 306.375.000 306.375.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 403.125.000 403.125.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 328.950.000 328.950.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 306.375.000 306.375.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 403.125.000 403.125.000 0
113 PP2500517875 Nor adrenalin (Nor Epinephrin) vn0314492345 CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM 180 1.762.500 210 117.500.000 117.500.000 0
114 PP2500517876 Nor adrenalin (Nor Epinephrin) vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 42.720.750 210 1.518.750.000 1.518.750.000 0
115 PP2500517877 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 486.250.000 486.250.000 0
116 PP2500517878 Calci polystyren sulfonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 128.625.000 128.625.000 0
117 PP2500517879 Pralidoxim chlorid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 18.775.200 210 19.850.000 19.850.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 473.914.689 210 20.250.000 20.250.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 18.775.200 210 19.850.000 19.850.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 473.914.689 210 20.250.000 20.250.000 0
118 PP2500517880 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 247.975.000 247.975.000 0
119 PP2500517881 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 371.000.000 371.000.000 0
120 PP2500517882 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 839.520.000 839.520.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 40.429.215 210 848.000.000 848.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 960.000.000 960.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 839.520.000 839.520.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 40.429.215 210 848.000.000 848.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 960.000.000 960.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 839.520.000 839.520.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 40.429.215 210 848.000.000 848.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 960.000.000 960.000.000 0
121 PP2500517883 Than hoạt + Sorbitol vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 78.437.250 215 44.000.000 44.000.000 0
122 PP2500517884 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 29.526.000 29.526.000 0
123 PP2500517885 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 26.680.000 26.680.000 0
124 PP2500517886 Lamotrigin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 10.750.000 10.750.000 0
125 PP2500517887 Lamotrigin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 62.118.750 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 62.118.750 210 288.000.000 288.000.000 0
126 PP2500517888 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 3.150.000 3.150.000 0
127 PP2500517890 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 7.875.000 7.875.000 0
128 PP2500517891 Pregabalin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 1.196.250.000 1.196.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 1.461.600.000 1.461.600.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 19.510.200 210 1.252.800.000 1.252.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 1.196.250.000 1.196.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 1.461.600.000 1.461.600.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 19.510.200 210 1.252.800.000 1.252.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 1.196.250.000 1.196.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 1.461.600.000 1.461.600.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 19.510.200 210 1.252.800.000 1.252.800.000 0
129 PP2500517892 Pregabalin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 271.440.000 271.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 267.525.000 267.525.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 264.262.500 264.262.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 310.590.000 310.590.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 271.440.000 271.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 267.525.000 267.525.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 264.262.500 264.262.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 310.590.000 310.590.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 271.440.000 271.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 267.525.000 267.525.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 264.262.500 264.262.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 310.590.000 310.590.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 271.440.000 271.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 267.525.000 267.525.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 264.262.500 264.262.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 310.590.000 310.590.000 0
130 PP2500517893 Pregabalin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 148.362.500 148.362.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 105.410.000 105.410.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 109.746.750 109.746.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 148.362.500 148.362.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 105.410.000 105.410.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 109.746.750 109.746.750 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 148.362.500 148.362.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 105.410.000 105.410.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 109.746.750 109.746.750 0
131 PP2500517894 Topiramat vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 24.099.109 210 111.227.750 111.227.750 0
132 PP2500517895 Topiramat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 12.860.625 210 129.675.000 129.675.000 0
133 PP2500517896 Topiramat vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 698.892 210 42.275.000 42.275.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 46.592.750 46.592.750 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 698.892 210 42.275.000 42.275.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 46.592.750 46.592.750 0
134 PP2500517897 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 5.288.888 210 38.430.000 38.430.000 0
135 PP2500517898 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 330.600.000 330.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 336.835.000 336.835.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 330.600.000 330.600.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 336.835.000 336.835.000 0
136 PP2500517899 Amoxicilin + Acid clavulanic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 32.917.500 210 2.194.500.000 2.194.500.000 0
137 PP2500517900 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 1.467.165.000 1.467.165.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 1.466.380.000 1.466.380.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 1.467.165.000 1.467.165.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 1.466.380.000 1.466.380.000 0
138 PP2500517901 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 13.019.325 210 867.955.000 867.955.000 0
139 PP2500517902 Ampicilin + Sulbactam vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 8.767.688 210 584.512.500 584.512.500 0
140 PP2500517903 Ampicilin + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 411.450.000 411.450.000 0
141 PP2500517904 Ampicilin + Sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 357.500.000 357.500.000 0
142 PP2500517905 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 355.737.500 355.737.500 0
143 PP2500517906 Cefazolin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 141.275.513 215 1.158.000.000 1.158.000.000 0
144 PP2500517907 Cefazolin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
145 PP2500517908 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 18.000.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
146 PP2500517910 Cefoperazon + Sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 73.525.500 217 3.375.000.000 3.375.000.000 0
147 PP2500517911 Cefoperazon + Sulbactam vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 33.281.250 210 1.405.312.500 1.405.312.500 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.681.325 210 1.404.375.000 1.404.375.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 33.281.250 210 1.405.312.500 1.405.312.500 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.681.325 210 1.404.375.000 1.404.375.000 0
148 PP2500517912 Cefoperazon + Sulbactam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
149 PP2500517913 Cefoperazon + Sulbactam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 543.750.000 543.750.000 0
150 PP2500517914 Ceftazidim + Avibactam. vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 2.437.500.000 2.437.500.000 0
151 PP2500517915 Ceftolozane+ Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 203.875.000 203.875.000 0
152 PP2500517916 Ceftriaxon vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 9.330.525 210 479.550.000 479.550.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 37.246.275 210 462.300.000 462.300.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 73.194.338 210 465.750.000 465.750.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 9.330.525 210 479.550.000 479.550.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 37.246.275 210 462.300.000 462.300.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 73.194.338 210 465.750.000 465.750.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 9.330.525 210 479.550.000 479.550.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 37.246.275 210 462.300.000 462.300.000 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 73.194.338 210 465.750.000 465.750.000 0
153 PP2500517917 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 42.214.500 210 489.900.000 489.900.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 37.246.275 210 462.300.000 462.300.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 42.214.500 210 489.900.000 489.900.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 37.246.275 210 462.300.000 462.300.000 0
154 PP2500517918 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 42.214.500 210 621.000.000 621.000.000 0
155 PP2500517919 Ertapenem vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 25.230.375 210 1.666.650.000 1.666.650.000 0
156 PP2500517920 Ertapenem vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 2.405.000.000 2.405.000.000 0
157 PP2500517921 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 142.360.763 210 4.340.312.500 4.340.312.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 4.404.062.500 4.404.062.500 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 142.360.763 210 4.340.312.500 4.340.312.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 4.404.062.500 4.404.062.500 0
158 PP2500517922 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 142.360.763 210 2.288.550.000 2.288.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 2.297.310.000 2.297.310.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 2.736.405.000 2.736.405.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 142.360.763 210 2.288.550.000 2.288.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 2.297.310.000 2.297.310.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 2.736.405.000 2.736.405.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 142.360.763 210 2.288.550.000 2.288.550.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 2.297.310.000 2.297.310.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 2.736.405.000 2.736.405.000 0
159 PP2500517923 Ticarcilin + Acid clavulanic vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 93.150.000 93.150.000 0
160 PP2500517924 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 88.000.000 220 62.700.000 62.700.000 0
161 PP2500517925 Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 26.125.000 26.125.000 0
162 PP2500517926 Tobramycin + Dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 16.012.500 16.012.500 0
163 PP2500517927 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 88.000.000 220 68.310.000 68.310.000 0
164 PP2500517928 Azithromycin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 62.836.523 210 31.101.525 31.101.525 0
vn0316372420 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH 180 466.523 210 31.099.250 31.099.250 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 62.836.523 210 31.101.525 31.101.525 0
vn0316372420 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH 180 466.523 210 31.099.250 31.099.250 0
165 PP2500517929 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 1.219.050.000 1.219.050.000 0
166 PP2500517930 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 255.150.000 255.150.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 268.650.000 268.650.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 255.150.000 255.150.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 268.650.000 268.650.000 0
167 PP2500517931 Spiramycin + metronidazol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 183.330.000 183.330.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 223.200.000 223.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 183.960.000 183.960.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 183.330.000 183.330.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 223.200.000 223.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 183.960.000 183.960.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 183.330.000 183.330.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 223.200.000 223.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 183.960.000 183.960.000 0
168 PP2500517932 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 106.640.000 106.640.000 0
169 PP2500517933 Levofloxacin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 32.745.000 32.745.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 30.753.750 30.753.750 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 32.745.000 32.745.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 30.753.750 30.753.750 0
170 PP2500517934 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 219.287.250 219.287.250 0
171 PP2500517935 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 142.360.763 210 166.750.000 166.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 169.050.000 169.050.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 142.360.763 210 166.750.000 166.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 169.050.000 169.050.000 0
172 PP2500517936 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 30.786.750 210 1.614.000.000 1.614.000.000 0
173 PP2500517937 Levofloxacin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 20.251.875 210 975.125.000 975.125.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 14.626.875 210 966.382.500 966.382.500 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 20.251.875 210 975.125.000 975.125.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 14.626.875 210 966.382.500 966.382.500 0
174 PP2500517938 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 142.360.763 210 163.337.500 163.337.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 162.890.000 162.890.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 161.708.600 161.708.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 162.442.500 162.442.500 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 142.360.763 210 163.337.500 163.337.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 162.890.000 162.890.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 161.708.600 161.708.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 162.442.500 162.442.500 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 142.360.763 210 163.337.500 163.337.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 162.890.000 162.890.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 161.708.600 161.708.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 162.442.500 162.442.500 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 142.360.763 210 163.337.500 163.337.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 162.890.000 162.890.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 161.708.600 161.708.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 162.442.500 162.442.500 0
175 PP2500517939 Moxifloxacin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 73.525.500 217 360.000.000 360.000.000 0
176 PP2500517940 Moxifloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 62.250.000 62.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 58.500.000 58.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 62.250.000 62.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 58.500.000 58.500.000 0
177 PP2500517941 Moxifloxacin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 15.767.250 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 61.000.000 61.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 15.767.250 210 62.000.000 62.000.000 0
178 PP2500517942 Moxifloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 161.977.500 161.977.500 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 163.012.500 163.012.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 161.718.750 161.718.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 161.977.500 161.977.500 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 163.012.500 163.012.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 161.718.750 161.718.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 161.977.500 161.977.500 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 163.012.500 163.012.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 161.718.750 161.718.750 0
179 PP2500517943 Sulfasalazin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 123.753.000 123.753.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 15.033.368 210 121.232.500 121.232.500 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 123.753.000 123.753.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 15.033.368 210 121.232.500 121.232.500 0
180 PP2500517944 Tigecyclin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 3.743.250.000 3.743.250.000 0
181 PP2500517945 Tetracyclin hydroclorid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 3.750.000 3.750.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 3.812.500 3.812.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 3.750.000 3.750.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 3.812.500 3.812.500 0
182 PP2500517946 Tetracyclin hydroclorid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 9.330.525 210 119.025.000 119.025.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 105.052.500 105.052.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 103.327.500 103.327.500 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 9.330.525 210 119.025.000 119.025.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 105.052.500 105.052.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 103.327.500 103.327.500 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 9.330.525 210 119.025.000 119.025.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 105.052.500 105.052.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 103.327.500 103.327.500 0
183 PP2500517947 Colistin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 8.505.000 210 567.000.000 567.000.000 0
184 PP2500517948 Colistin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 1.244.250.000 1.244.250.000 0
185 PP2500517949 Colistin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 945.000.000 945.000.000 0
186 PP2500517950 Colistin vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 9.881.250 210 658.750.000 658.750.000 0
187 PP2500517951 Colistin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 89.488.125 210 4.719.000.000 4.719.000.000 0
188 PP2500517952 Colistin vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 110.000.000 210 5.102.212.500 5.102.212.500 0
189 PP2500517953 Colistin vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 31.577.175 210 1.635.900.000 1.635.900.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 1.670.727.450 1.670.727.450 0
vn0309165896 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG 180 31.577.175 210 1.635.900.000 1.635.900.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 1.670.727.450 1.670.727.450 0
190 PP2500517954 Colistin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 1.678.950.000 1.678.950.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 47.469.720 210 1.635.900.000 1.635.900.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 1.670.727.450 1.670.727.450 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 33.437.757 210 1.668.833.250 1.668.833.250 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 1.678.950.000 1.678.950.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 47.469.720 210 1.635.900.000 1.635.900.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 1.670.727.450 1.670.727.450 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 33.437.757 210 1.668.833.250 1.668.833.250 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 1.678.950.000 1.678.950.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 47.469.720 210 1.635.900.000 1.635.900.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 1.670.727.450 1.670.727.450 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 33.437.757 210 1.668.833.250 1.668.833.250 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 1.678.950.000 1.678.950.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 47.469.720 210 1.635.900.000 1.635.900.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 1.670.727.450 1.670.727.450 0
vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 33.437.757 210 1.668.833.250 1.668.833.250 0
191 PP2500517955 Colistin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 155.000.000 210 1.032.775.000 1.032.775.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 126.309.563 210 1.907.500.000 1.907.500.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 78.437.250 215 1.934.750.000 1.934.750.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 155.000.000 210 1.032.775.000 1.032.775.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 126.309.563 210 1.907.500.000 1.907.500.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 78.437.250 215 1.934.750.000 1.934.750.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 155.000.000 210 1.032.775.000 1.032.775.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 126.309.563 210 1.907.500.000 1.907.500.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 78.437.250 215 1.934.750.000 1.934.750.000 0
192 PP2500517956 Daptomycin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 47.469.720 210 197.500.000 197.500.000 0
193 PP2500517957 Fosfomycin natri vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 11.250.000 11.250.000 0
194 PP2500517958 Fosfomycin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 43.055.250 210 231.250.000 231.250.000 0
195 PP2500517959 Fosfomycin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 141.275.513 215 150.062.500 150.062.500 0
196 PP2500517960 Fosfomycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 126.309.563 210 4.158.000.000 4.158.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 62.836.523 210 4.158.000.000 4.158.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 126.309.563 210 4.158.000.000 4.158.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 62.836.523 210 4.158.000.000 4.158.000.000 0
197 PP2500517961 Linezolid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 116.250.000 116.250.000 0
198 PP2500517962 Linezolid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 141.275.513 215 93.945.600 93.945.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 78.055.000 78.055.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 141.275.513 215 93.945.600 93.945.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 78.055.000 78.055.000 0
199 PP2500517963 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.680.500.000 1.680.500.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 56.709.375 210 1.562.500.000 1.562.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.680.500.000 1.680.500.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 56.709.375 210 1.562.500.000 1.562.500.000 0
200 PP2500517964 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.680.500.000 1.680.500.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 56.709.375 210 1.562.500.000 1.562.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.680.500.000 1.680.500.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 56.709.375 210 1.562.500.000 1.562.500.000 0
201 PP2500517965 Teicoplanin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 238.830.000 240 1.000.000.000 1.000.000.000 0
202 PP2500517966 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 85.013.000 210 1.062.500.000 1.062.500.000 0
203 PP2500517967 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 35.785.437 210 2.385.695.750 2.385.695.750 0
204 PP2500517968 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 2.019.722.250 2.019.722.250 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 96.644.138 210 1.893.750.000 1.893.750.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 2.019.722.250 2.019.722.250 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 96.644.138 210 1.893.750.000 1.893.750.000 0
205 PP2500517969 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 155.000.000 210 978.750.000 978.750.000 0
206 PP2500517970 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 19.687.500 19.687.500 0
207 PP2500517971 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 19.687.500 19.687.500 0
208 PP2500517972 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 214.200.000 214.200.000 0
209 PP2500517973 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 13.098.420 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 2.950.920 210 179.840.000 179.840.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 13.098.420 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 2.950.920 210 179.840.000 179.840.000 0
210 PP2500517974 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 130.888.125 210 241.500.000 241.500.000 0
211 PP2500517975 Aciclovir vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 24.775.500 24.775.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 19.608.750 19.608.750 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 18.363.750 18.363.750 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 19.608.750 19.608.750 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 24.775.500 24.775.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 19.608.750 19.608.750 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 18.363.750 18.363.750 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 19.608.750 19.608.750 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 24.775.500 24.775.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 19.608.750 19.608.750 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 18.363.750 18.363.750 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 19.608.750 19.608.750 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 24.775.500 24.775.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 19.608.750 19.608.750 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 18.363.750 18.363.750 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 19.608.750 19.608.750 0
212 PP2500517976 Aciclovir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 8.416.125 210 11.625.000 11.625.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 11.625.000 11.625.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 8.416.125 210 11.625.000 11.625.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 11.625.000 11.625.000 0
213 PP2500517977 Aciclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 8.080.500 210 458.700.000 458.700.000 0
214 PP2500517978 Aciclovir vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 180 33.437.757 210 414.933.750 414.933.750 0
215 PP2500517979 Aciclovir vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 257.972.000 257.972.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 47.469.720 210 277.200.000 277.200.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 257.972.000 257.972.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 47.469.720 210 277.200.000 277.200.000 0
216 PP2500517980 Valganciclovir vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 21.337.500 210 1.212.500.000 1.212.500.000 0
217 PP2500517981 Anidulafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 957.600.000 957.600.000 0
218 PP2500517982 Anidulafungin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 870.000.000 870.000.000 0
219 PP2500517983 Caspofungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 1.690.000.000 1.690.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.218.000.000 1.218.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 1.690.000.000 1.690.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.218.000.000 1.218.000.000 0
220 PP2500517984 Caspofungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 1.690.000.000 1.690.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.303.067.000 1.303.067.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.218.000.000 1.218.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 1.690.000.000 1.690.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.303.067.000 1.303.067.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.218.000.000 1.218.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 1.690.000.000 1.690.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.303.067.000 1.303.067.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.218.000.000 1.218.000.000 0
221 PP2500517985 Caspofungin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 275.850.000 275.850.000 0
222 PP2500517986 Caspofungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 237.500.000 237.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 226.693.750 226.693.750 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 237.500.000 237.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 226.693.750 226.693.750 0
223 PP2500517987 Ciclopiroxolamin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.057.853 210 9.450.000 9.450.000 0
224 PP2500517988 Itraconazol vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 191.064.714 210 317.675.000 317.675.000 0
225 PP2500517989 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 176.782.500 176.782.500 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 22.509.750 210 173.387.500 173.387.500 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 176.782.500 176.782.500 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 22.509.750 210 173.387.500 173.387.500 0
226 PP2500517990 Micafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.194.375.000 1.194.375.000 0
227 PP2500517991 Posaconazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 21.337.500 210 210.000.000 210.000.000 0
228 PP2500517992 Terbinafin (hydroclorid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 41.850.000 41.850.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 41.145.000 41.145.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 19.510.200 210 45.600.000 45.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 41.850.000 41.850.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 41.145.000 41.145.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 19.510.200 210 45.600.000 45.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 41.850.000 41.850.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 41.145.000 41.145.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 19.510.200 210 45.600.000 45.600.000 0
229 PP2500517993 Terbinafin hydroclorid vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 254.997 210 16.750.000 16.750.000 0
230 PP2500517994 Voriconazole vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 242.500.000 242.500.000 0
231 PP2500517995 Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 16.771.058 210 135.375.000 135.375.000 0
232 PP2500517996 Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 90.300.000 90.300.000 0
233 PP2500517997 Hydroxy cloroquin sulphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
234 PP2500517998 Hydroxy cloroquin sulphat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 78.437.250 215 123.200.000 123.200.000 0
235 PP2500517999 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 72.625.000 72.625.000 0
236 PP2500518000 Bendamustin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 148.785.825 210 979.050.000 979.050.000 0
237 PP2500518001 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 704.550.000 704.550.000 0
238 PP2500518003 Cisplatin vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 182.475.125 182.475.125 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 172.513.425 172.513.425 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 182.475.125 182.475.125 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 172.513.425 172.513.425 0
239 PP2500518005 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 166.537.500 166.537.500 0
240 PP2500518006 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 22.491.000 22.491.000 0
241 PP2500518007 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 7.885.000.000 7.885.000.000 0
242 PP2500518008 Epirubicin hydrochlorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 74.277.000 74.277.000 0
243 PP2500518009 Epirubicin hydrochlorid vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 6.411.375 210 89.925.000 89.925.000 0
244 PP2500518010 Epirubicin hydrochlorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 128.998.800 128.998.800 0
245 PP2500518011 Etoposid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
246 PP2500518012 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 51.927.750 51.927.750 0
247 PP2500518013 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 222.290.775 222.290.775 0
248 PP2500518014 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 199.237.500 199.237.500 0
249 PP2500518015 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 143.750.000 143.750.000 0
250 PP2500518016 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 310.800.000 310.800.000 0
251 PP2500518017 Gemcitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 145.425.000 145.425.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 167.998.950 167.998.950 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 145.425.000 145.425.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 167.998.950 167.998.950 0
252 PP2500518018 Hydroxyurea vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 5.557.500 210 370.500.000 370.500.000 0
253 PP2500518019 Hydroxyurea vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 8.837.888 210 456.000.000 456.000.000 0
254 PP2500518020 Ifosfamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 57.750.000 57.750.000 0
255 PP2500518021 Irinotecan Hydroclorid Trihydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 449.175.000 449.175.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 466.125.000 466.125.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 449.175.000 449.175.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 466.125.000 466.125.000 0
256 PP2500518022 Irinotecan Hydroclorid Trihydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 496.875.000 496.875.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 468.785.000 468.785.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 475.675.000 475.675.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 496.875.000 496.875.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 468.785.000 468.785.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 475.675.000 475.675.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 496.875.000 496.875.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 468.785.000 468.785.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 475.675.000 475.675.000 0
257 PP2500518023 Mercaptopurin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 35.000.000 35.000.000 0
258 PP2500518024 Mesna vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 4.725.000 4.725.000 0
259 PP2500518025 Methotrexat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 2.700.000 210 180.000.000 180.000.000 0
260 PP2500518026 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 155.750.000 155.750.000 0
261 PP2500518028 Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 4.582.500.000 4.582.500.000 0
262 PP2500518029 Tegafur + Uracil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 56.709.375 210 256.750.000 256.750.000 0
263 PP2500518030 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.382.000.000 2.382.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 2.376.000.000 2.376.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.382.000.000 2.382.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 2.376.000.000 2.376.000.000 0
264 PP2500518031 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 384.082.500 210 4.140.000.000 4.140.000.000 0
265 PP2500518032 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 336.000.000 210 3.524.472.000 3.524.472.000 0
266 PP2500518033 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 5.075.000.000 5.075.000.000 0
267 PP2500518034 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 384.082.500 210 8.960.000.000 8.960.000.000 0
268 PP2500518035 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 336.000.000 210 7.717.500.000 7.717.500.000 0
269 PP2500518036 Gefitinib vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 16.771.058 210 369.600.000 369.600.000 0
vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 16.316.370 210 529.200.000 529.200.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 16.771.058 210 369.600.000 369.600.000 0
vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 16.316.370 210 529.200.000 529.200.000 0
270 PP2500518038 Imatinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 365.000.000 365.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 14.008.125 210 346.750.000 346.750.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 360.665.625 360.665.625 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 365.000.000 365.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 14.008.125 210 346.750.000 346.750.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 360.665.625 360.665.625 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 365.000.000 365.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 14.008.125 210 346.750.000 346.750.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 360.665.625 360.665.625 0
271 PP2500518039 Pazopanib vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 104.808.750 210 506.250.000 506.250.000 0
272 PP2500518040 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 757.597.050 757.597.050 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 645.750.000 645.750.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 757.597.050 757.597.050 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 645.750.000 645.750.000 0
273 PP2500518041 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 334.877.700 334.877.700 0
274 PP2500518042 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.004.540.825 2.004.540.825 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 2.184.000.000 2.184.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.004.540.825 2.004.540.825 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 2.184.000.000 2.184.000.000 0
275 PP2500518043 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.205.400.000 1.205.400.000 0
276 PP2500518044 Sorafenib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 4.470.000.000 4.470.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 238.830.000 240 4.710.000.000 4.710.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 4.470.000.000 4.470.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 238.830.000 240 4.710.000.000 4.710.000.000 0
277 PP2500518045 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 4.550.500.000 4.550.500.000 0
278 PP2500518046 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 3.184.500.000 3.184.500.000 0
279 PP2500518047 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 3.184.500.000 3.184.500.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 336.000.000 210 2.783.261.250 2.783.261.250 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 3.184.500.000 3.184.500.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 336.000.000 210 2.783.261.250 2.783.261.250 0
280 PP2500518048 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 3.135.000.000 3.135.000.000 0
281 PP2500518049 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 3.069.150.000 3.069.150.000 0
282 PP2500518050 Trastuzumab vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 3.069.150.000 3.069.150.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 336.000.000 210 2.677.930.500 2.677.930.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 3.069.150.000 3.069.150.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 336.000.000 210 2.677.930.500 2.677.930.500 0
283 PP2500518051 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 164.675.000 164.675.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 158.375.000 158.375.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 168.131.250 168.131.250 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 165.375.000 165.375.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 164.675.000 164.675.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 158.375.000 158.375.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 168.131.250 168.131.250 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 165.375.000 165.375.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 164.675.000 164.675.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 158.375.000 158.375.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 168.131.250 168.131.250 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 165.375.000 165.375.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 164.675.000 164.675.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 158.375.000 158.375.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 168.131.250 168.131.250 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 165.375.000 165.375.000 0
284 PP2500518052 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 110.567.500 110.567.500 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 106.337.500 106.337.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 112.888.125 112.888.125 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 111.037.500 111.037.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 110.567.500 110.567.500 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 106.337.500 106.337.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 112.888.125 112.888.125 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 111.037.500 111.037.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 110.567.500 110.567.500 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 106.337.500 106.337.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 112.888.125 112.888.125 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 111.037.500 111.037.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 110.567.500 110.567.500 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 106.337.500 106.337.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 112.888.125 112.888.125 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 111.037.500 111.037.500 0
285 PP2500518053 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 21.735.534 210 94.500.000 94.500.000 0
286 PP2500518054 Bicalutamid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 87.918.750 87.918.750 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 87.384.375 87.384.375 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 87.918.750 87.918.750 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 87.384.375 87.384.375 0
287 PP2500518055 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 21.735.534 210 72.000.000 72.000.000 0
288 PP2500518056 Exemestan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 88.125.000 88.125.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 88.125.000 88.125.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 88.125.000 88.125.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 88.125.000 88.125.000 0
289 PP2500518057 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 354.869.750 354.869.750 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 44.785.410 210 311.000.000 311.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 354.869.750 354.869.750 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 44.785.410 210 311.000.000 311.000.000 0
290 PP2500518058 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 415.222.500 415.222.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 354.869.750 354.869.750 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 44.785.410 210 311.000.000 311.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 415.222.500 415.222.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 354.869.750 354.869.750 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 44.785.410 210 311.000.000 311.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 415.222.500 415.222.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 354.869.750 354.869.750 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 44.785.410 210 311.000.000 311.000.000 0
291 PP2500518059 Goserelin (Goserelin acetat) vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 104.808.750 210 1.375.000.000 1.375.000.000 0
292 PP2500518060 Goserelin (Goserelin acetat) vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 104.808.750 210 743.750.000 743.750.000 0
293 PP2500518061 Letrozol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 73.525.500 217 120.555.000 120.555.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 19.301.250 210 107.255.000 107.255.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 73.525.500 217 120.555.000 120.555.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 19.301.250 210 107.255.000 107.255.000 0
294 PP2500518062 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 59.850.000 59.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 60.705.000 60.705.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 77.425.000 77.425.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 59.850.000 59.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 60.705.000 60.705.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 77.425.000 77.425.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 59.850.000 59.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 60.705.000 60.705.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 77.425.000 77.425.000 0
295 PP2500518063 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 639.250.000 639.250.000 0
296 PP2500518064 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 870.100.000 870.100.000 0
297 PP2500518065 Azathioprin vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 25.269.375 210 87.500.000 87.500.000 0
298 PP2500518066 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 43.600.000 43.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 57.892.500 57.892.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 43.600.000 43.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 57.892.500 57.892.500 0
299 PP2500518067 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 48.500.000 48.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 48.500.000 48.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
300 PP2500518068 Mycophenolic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.221.388.000 1.221.388.000 0
301 PP2500518069 Mycophenolat mofetil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 2.147.300.000 2.147.300.000 0
302 PP2500518070 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 170.435.000 170.435.000 0
303 PP2500518071 Tacrolimus vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 3.150.000 210 210.000.000 210.000.000 0
304 PP2500518072 Tacrolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.555.938.500 1.555.938.500 0
305 PP2500518073 Thalidomid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 56.709.375 210 74.000.000 74.000.000 0
306 PP2500518074 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 768.032.500 768.032.500 0
307 PP2500518075 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 21.409.522 210 203.787.500 203.787.500 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 9.884.315 210 239.750.000 239.750.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 13.550.408 210 191.800.000 191.800.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 3.732.908 210 220.895.375 220.895.375 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 185.566.500 185.566.500 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 21.409.522 210 203.787.500 203.787.500 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 9.884.315 210 239.750.000 239.750.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 13.550.408 210 191.800.000 191.800.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 3.732.908 210 220.895.375 220.895.375 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 185.566.500 185.566.500 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 21.409.522 210 203.787.500 203.787.500 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 9.884.315 210 239.750.000 239.750.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 13.550.408 210 191.800.000 191.800.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 3.732.908 210 220.895.375 220.895.375 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 185.566.500 185.566.500 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 21.409.522 210 203.787.500 203.787.500 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 9.884.315 210 239.750.000 239.750.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 13.550.408 210 191.800.000 191.800.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 3.732.908 210 220.895.375 220.895.375 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 185.566.500 185.566.500 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 21.409.522 210 203.787.500 203.787.500 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 9.884.315 210 239.750.000 239.750.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 13.550.408 210 191.800.000 191.800.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 3.732.908 210 220.895.375 220.895.375 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 185.566.500 185.566.500 0
308 PP2500518076 Solifenacin succinate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 137.000.000 137.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 17.519.513 210 200.002.875 200.002.875 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 137.000.000 137.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 17.519.513 210 200.002.875 200.002.875 0
309 PP2500518077 Solifenacin succinate vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 62.906.250 62.906.250 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 21.409.522 210 89.212.500 89.212.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 98.957.250 98.957.250 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 109.800.000 109.800.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 62.906.250 62.906.250 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 21.409.522 210 89.212.500 89.212.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 98.957.250 98.957.250 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 109.800.000 109.800.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 62.906.250 62.906.250 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 21.409.522 210 89.212.500 89.212.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 98.957.250 98.957.250 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 109.800.000 109.800.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 62.906.250 62.906.250 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 21.409.522 210 89.212.500 89.212.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 98.957.250 98.957.250 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 109.800.000 109.800.000 0
310 PP2500518078 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 21.409.522 210 730.125.000 730.125.000 0
311 PP2500518079 Solifenacin succinate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 613.800.000 613.800.000 0
312 PP2500518080 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 21.409.522 210 313.500.000 313.500.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 322.938.000 322.938.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 21.409.522 210 313.500.000 313.500.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 322.938.000 322.938.000 0
313 PP2500518081 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 4.380.000.000 4.380.000.000 0
314 PP2500518082 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.149.750.000 1.149.750.000 0
315 PP2500518083 Levodopa + Carbidopa vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 1.400.970.000 1.400.970.000 0
316 PP2500518084 Levodopa + Carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 1.220.940.000 1.220.940.000 0
317 PP2500518085 Levodopa + Carbidopa vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 73.194.338 210 109.462.500 109.462.500 0
318 PP2500518086 Levodopa + Carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 148.837.500 148.837.500 0
319 PP2500518087 Levodopa + Carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 90.562.500 90.562.500 0
320 PP2500518088 Levodopa + Carbidopa + Entacapon vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 19.224.000 210 780.000.000 780.000.000 0
321 PP2500518089 Pramipexol vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 14.568.750 210 487.500.000 487.500.000 0
322 PP2500518090 Pramipexol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 217.425.000 217.425.000 0
323 PP2500518091 Pramipexol vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 843.750.000 843.750.000 0
324 PP2500518092 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 21.735.534 210 787.500.000 787.500.000 0
325 PP2500518093 Pramipexol vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 243.600.000 243.600.000 0
326 PP2500518095 Acid Folic vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.771.264 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 3.675.000 3.675.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 5.250.000 5.250.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.771.264 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 3.675.000 3.675.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 5.250.000 5.250.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.771.264 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 3.675.000 3.675.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 5.250.000 5.250.000 0
327 PP2500518096 Sắt protein succinylat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 361.200.000 361.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 366.000.000 366.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 361.200.000 361.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 366.000.000 366.000.000 0
328 PP2500518097 Sắt (Sắt sucrose) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 62.118.750 210 1.111.250.000 1.111.250.000 0
329 PP2500518098 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 107.662.125 210 465.750.000 465.750.000 0
330 PP2500518099 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 25.269.375 210 525.000.000 525.000.000 0
331 PP2500518100 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 25.269.375 210 845.250.000 845.250.000 0
332 PP2500518101 Sắt (Sắt sulfat) + Acid Folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 308.700.000 308.700.000 0
333 PP2500518102 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 4.090.313 210 153.688.500 153.688.500 0
334 PP2500518103 Cilostazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 138.375.000 138.375.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 138.375.000 138.375.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 138.375.000 138.375.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 138.375.000 138.375.000 0
335 PP2500518104 Cilostazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 65.200.000 65.200.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 66.015.000 66.015.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 65.200.000 65.200.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 20.925.470 210 66.015.000 66.015.000 0
336 PP2500518105 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 355.250.000 355.250.000 0
337 PP2500518106 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 235.125.000 235.125.000 0
338 PP2500518107 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 43.055.250 210 66.000.000 66.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 19.301.250 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 43.055.250 210 66.000.000 66.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 19.301.250 210 66.000.000 66.000.000 0
339 PP2500518108 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 16.537.500 16.537.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 15.487.500 15.487.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 16.537.500 16.537.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 15.487.500 15.487.500 0
340 PP2500518109 Tranexamic Acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 66.482.500 66.482.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 66.482.500 66.482.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 66.482.500 66.482.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 66.482.500 66.482.500 0
341 PP2500518110 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 85.013.000 210 2.354.625.000 2.354.625.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 2.379.993.525 2.379.993.525 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 85.013.000 210 2.354.625.000 2.354.625.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 2.379.993.525 2.379.993.525 0
342 PP2500518111 Albumin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 96.644.138 210 2.118.375.000 2.118.375.000 0
343 PP2500518112 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 3.110.971.500 3.110.971.500 0
344 PP2500518114 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 82.500.000 82.500.000 0
345 PP2500518116 Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 24.434.038 210 86.987.250 86.987.250 0
346 PP2500518117 Deferipron vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 131.670.000 131.670.000 0
347 PP2500518118 Eltrombopag vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 41.892.000 210 925.000.000 925.000.000 0
348 PP2500518119 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 119.812.575 210 2.200.000.000 2.200.000.000 0
349 PP2500518120 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 3.153.631.250 3.153.631.250 0
350 PP2500518121 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 986.250.000 986.250.000 0
351 PP2500518122 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 6.649.991.250 6.649.991.250 0
352 PP2500518123 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 119.812.575 210 2.488.255.000 2.488.255.000 0
353 PP2500518124 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 45.705.000 210 2.333.250.000 2.333.250.000 0
354 PP2500518125 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 8.910.000 210 594.000.000 594.000.000 0
355 PP2500518126 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 384.082.500 210 12.505.500.000 12.505.500.000 0
356 PP2500518127 Pegfilgrastim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 238.830.000 240 8.925.000.000 8.925.000.000 0
357 PP2500518128 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 8.557.000.000 8.557.000.000 0
358 PP2500518129 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 174.825.000 174.825.000 0
359 PP2500518130 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 88.000.000 220 49.410.000 49.410.000 0
360 PP2500518131 Nitroglycerin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 1.375.000.000 1.375.000.000 0
361 PP2500518132 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 60.801.001 210 1.365.000.000 1.365.000.000 0
362 PP2500518133 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 315.375.000 315.375.000 0
363 PP2500518134 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.681.325 210 680.625.000 680.625.000 0
364 PP2500518135 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 909.090.000 909.090.000 0
365 PP2500518136 Trimetazidin dihydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.650.900.000 2.650.900.000 0
366 PP2500518137 Adenosin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 573.750.000 573.750.000 0
367 PP2500518138 Adenosin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 513.000.000 513.000.000 0
368 PP2500518139 Amiodaron hydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 18.780.000 18.780.000 0
369 PP2500518140 Amiodaron hydrochlorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 2.829.750 210 24.000.000 24.000.000 0
370 PP2500518141 Verapamil hydrochlorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 141.275.513 215 34.300.000 34.300.000 0
371 PP2500518142 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 214.305.000 214.305.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 171.130.000 171.130.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 214.305.000 214.305.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 171.130.000 171.130.000 0
372 PP2500518143 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 256.695.000 256.695.000 0
373 PP2500518145 Amlodipin + Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.206.590.000 1.206.590.000 0
374 PP2500518146 Amlodipin + Atorvastatin vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 7.875.000 210 518.000.000 518.000.000 0
375 PP2500518147 Amlodipin + Atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 191.064.714 210 2.200.000.000 2.200.000.000 0
376 PP2500518148 Amlodipin + Losartan kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 4.894.725.000 4.894.725.000 0
377 PP2500518149 Amlodipin + Losartan kali vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 175.851.525 210 7.644.000.000 7.644.000.000 0
378 PP2500518150 Amlodipin+ Lisinopril vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 175.851.525 210 798.750.000 798.750.000 0
379 PP2500518151 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 698.180.000 698.180.000 0
380 PP2500518152 Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 941.270.000 941.270.000 0
381 PP2500518153 Perindopril tert-butylamin + Amlodipin + Indapamid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 141.275.513 215 1.041.875.000 1.041.875.000 0
382 PP2500518154 Amlodipin + Telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 48.355.650 210 3.216.937.500 3.216.937.500 0
383 PP2500518155 Amlodipin + Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.463.400.000 1.463.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 2.891.700.000 2.891.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 1.687.500.000 1.687.500.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 175.851.525 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.463.400.000 1.463.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 2.891.700.000 2.891.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 1.687.500.000 1.687.500.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 175.851.525 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.463.400.000 1.463.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 2.891.700.000 2.891.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 1.687.500.000 1.687.500.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 175.851.525 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.463.400.000 1.463.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 2.891.700.000 2.891.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 1.687.500.000 1.687.500.000 0
vn0316850902 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH 180 175.851.525 210 2.250.000.000 2.250.000.000 0
384 PP2500518156 Amlodipin + Telmisartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 3.309.390.000 3.309.390.000 0
385 PP2500518157 Amlodipin + Telmisartan vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 1.703.000.000 1.703.000.000 0
386 PP2500518158 Amlodipin + Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 703.950.000 703.950.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 827.580.000 827.580.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 703.950.000 703.950.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 827.580.000 827.580.000 0
387 PP2500518159 Amlodipin + Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 60.801.001 210 91.415.000 91.415.000 0
388 PP2500518160 Amlodipin + Valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 122.850.000 122.850.000 0
389 PP2500518161 Amlodipin + Valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 209.250.000 209.250.000 0
390 PP2500518162 Amlodipin + Valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 18.775.200 210 72.765.000 72.765.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 14.507.250 210 133.636.500 133.636.500 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 18.775.200 210 72.765.000 72.765.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 14.507.250 210 133.636.500 133.636.500 0
391 PP2500518163 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 67.165.200 215 170.100.000 170.100.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 18.775.200 210 97.020.000 97.020.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 67.165.200 215 170.100.000 170.100.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 18.775.200 210 97.020.000 97.020.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 67.165.200 215 170.100.000 170.100.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 18.775.200 210 97.020.000 97.020.000 0
392 PP2500518164 Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 99.135.825 99.135.825 0
393 PP2500518165 Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 285.185.250 285.185.250 0
394 PP2500518166 Bisoprolol fumarat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 38.700.000 38.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 39.517.000 39.517.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 38.700.000 38.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 39.517.000 39.517.000 0
395 PP2500518167 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 155.325.000 155.325.000 0
396 PP2500518168 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 34.400.000 34.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 34.292.500 34.292.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 34.400.000 34.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 34.292.500 34.292.500 0
397 PP2500518169 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 60.801.001 210 60.000.000 60.000.000 0
398 PP2500518170 Carvedilol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 18.915.000 18.915.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 15.277.500 15.277.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 17.120.500 17.120.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 14.841.000 14.841.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 15.908.000 15.908.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 18.915.000 18.915.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 15.277.500 15.277.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 17.120.500 17.120.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 14.841.000 14.841.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 15.908.000 15.908.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 18.915.000 18.915.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 15.277.500 15.277.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 17.120.500 17.120.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 14.841.000 14.841.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 15.908.000 15.908.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 18.915.000 18.915.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 15.277.500 15.277.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 17.120.500 17.120.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 14.841.000 14.841.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 15.908.000 15.908.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 18.915.000 18.915.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 15.277.500 15.277.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 17.120.500 17.120.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 14.841.000 14.841.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 15.908.000 15.908.000 0
399 PP2500518171 Carvedilol vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 5.771.250 5.771.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 5.062.500 5.062.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 5.827.500 5.827.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 5.771.250 5.771.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 5.062.500 5.062.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 5.827.500 5.827.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 5.771.250 5.771.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 5.062.500 5.062.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 5.827.500 5.827.500 0
400 PP2500518172 Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 15.033.368 210 136.500.000 136.500.000 0
401 PP2500518173 Felodipin + Metoprolol tartrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 82.280.500 82.280.500 0
402 PP2500518175 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 3.060.938 210 224.375.000 224.375.000 0
403 PP2500518177 Irbesartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 1.673.750.000 1.673.750.000 0
404 PP2500518179 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 132.750.000 132.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 133.110.000 133.110.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 132.750.000 132.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 133.110.000 133.110.000 0
405 PP2500518180 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 75.000.000 210 181.912.500 181.912.500 0
406 PP2500518181 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 40.162.500 40.162.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 38.745.000 38.745.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 40.162.500 40.162.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 38.745.000 38.745.000 0
407 PP2500518182 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 542.875.000 542.875.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 516.250.000 516.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 542.875.000 542.875.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 516.250.000 516.250.000 0
408 PP2500518183 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.491.490.000 2.491.490.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 2.372.500.000 2.372.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.491.490.000 2.491.490.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 2.372.500.000 2.372.500.000 0
409 PP2500518184 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 24.043.125 210 142.500.000 142.500.000 0
410 PP2500518185 Losartan kali vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 65.325.162 210 586.600.000 586.600.000 0
411 PP2500518186 Losartan kali vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 96.180.000 96.180.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 103.950.000 103.950.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 64.050.000 64.050.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 96.180.000 96.180.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 103.950.000 103.950.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 64.050.000 64.050.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 96.180.000 96.180.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 103.950.000 103.950.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 64.050.000 64.050.000 0
412 PP2500518187 Losartan kali + Hydrochlorothiazid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 64.066.875 210 39.375.000 39.375.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 5.020.314 210 35.437.500 35.437.500 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 64.066.875 210 39.375.000 39.375.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 5.020.314 210 35.437.500 35.437.500 0
413 PP2500518188 Metoprolol tartrat vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 130.888.125 210 432.000.000 432.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 13.550.408 210 432.000.000 432.000.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 130.888.125 210 432.000.000 432.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 13.550.408 210 432.000.000 432.000.000 0
414 PP2500518189 Nicardipine hydrochlorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 1.106.250.000 1.106.250.000 0
415 PP2500518190 Nicardipine hydrochlorid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 42.214.500 210 743.400.000 743.400.000 0
416 PP2500518191 Nicardipine hydrochloride vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 42.214.500 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 126.309.563 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 42.214.500 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 126.309.563 210 840.000.000 840.000.000 0
417 PP2500518192 Perindopril arginin + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 879.100.000 879.100.000 0
418 PP2500518193 Perindopril arginin + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.174.370.000 2.174.370.000 0
419 PP2500518194 Perindopril arginin + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 25.307.500 25.307.500 0
420 PP2500518196 Perindopril tert-butylamin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 21.735.534 210 55.000.000 55.000.000 0
421 PP2500518197 Perindopril arginin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 398.125.000 398.125.000 0
422 PP2500518198 Perindopril arginin + Indapamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 83.527.500 83.527.500 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 85.470.000 85.470.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 7.734.563 210 85.470.000 85.470.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 111.000.000 111.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 83.527.500 83.527.500 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 85.470.000 85.470.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 7.734.563 210 85.470.000 85.470.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 111.000.000 111.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 83.527.500 83.527.500 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 85.470.000 85.470.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 7.734.563 210 85.470.000 85.470.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 111.000.000 111.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 83.527.500 83.527.500 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 85.470.000 85.470.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 7.734.563 210 85.470.000 85.470.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 111.000.000 111.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 83.527.500 83.527.500 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 85.470.000 85.470.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 7.734.563 210 85.470.000 85.470.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 111.000.000 111.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 111.000.000 111.000.000 0
423 PP2500518199 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 119.812.575 210 754.500.000 754.500.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 17.437.500 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 24.099.109 210 1.087.500.000 1.087.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 119.812.575 210 754.500.000 754.500.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 17.437.500 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 24.099.109 210 1.087.500.000 1.087.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 119.812.575 210 754.500.000 754.500.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 17.437.500 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 24.099.109 210 1.087.500.000 1.087.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 119.812.575 210 754.500.000 754.500.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 17.437.500 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 24.099.109 210 1.087.500.000 1.087.500.000 0
424 PP2500518200 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 2.700.000 2.700.000 0
425 PP2500518201 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 14.954.850 210 25.515.000 25.515.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 25.434.000 25.434.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 14.954.850 210 25.515.000 25.515.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 25.434.000 25.434.000 0
426 PP2500518202 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 16.000.000 16.000.000 0
427 PP2500518203 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 40.429.215 210 13.625.000 13.625.000 0
428 PP2500518204 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 71.990.625 71.990.625 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 5.020.314 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 71.990.625 71.990.625 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 5.020.314 210 72.000.000 72.000.000 0
429 PP2500518205 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 294.000.000 294.000.000 0
430 PP2500518206 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 18.900.000 18.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 20.700.000 20.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 18.900.000 18.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 20.700.000 20.700.000 0
431 PP2500518207 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 14.507.250 210 289.000.000 289.000.000 0
432 PP2500518208 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 53.445.000 53.445.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 82.712.500 82.712.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 53.445.000 53.445.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 82.712.500 82.712.500 0
433 PP2500518209 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 58.825.875 210 3.921.725.000 3.921.725.000 0
434 PP2500518210 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 1.433.837.500 1.433.837.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 1.096.800.000 1.096.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 1.068.237.500 1.068.237.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 1.433.837.500 1.433.837.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 1.096.800.000 1.096.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 1.068.237.500 1.068.237.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 1.433.837.500 1.433.837.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 1.096.800.000 1.096.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 1.068.237.500 1.068.237.500 0
435 PP2500518211 Dabigatran etexilat vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 14.008.125 210 211.250.000 211.250.000 0
436 PP2500518212 Dabigatran etexilat vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 14.008.125 210 216.250.000 216.250.000 0
437 PP2500518213 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.388.625.000 1.388.625.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 141.275.513 215 1.854.375.000 1.854.375.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.388.625.000 1.388.625.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 141.275.513 215 1.854.375.000 1.854.375.000 0
438 PP2500518214 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 905.625.000 905.625.000 0
439 PP2500518215 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 284.970.000 284.970.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 156.975.000 156.975.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 15.809.625 210 159.965.000 159.965.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 172.500.000 172.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 149.500.000 149.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 284.970.000 284.970.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 156.975.000 156.975.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 15.809.625 210 159.965.000 159.965.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 172.500.000 172.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 149.500.000 149.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 284.970.000 284.970.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 156.975.000 156.975.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 15.809.625 210 159.965.000 159.965.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 172.500.000 172.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 149.500.000 149.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 284.970.000 284.970.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 156.975.000 156.975.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 15.809.625 210 159.965.000 159.965.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 172.500.000 172.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 149.500.000 149.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 284.970.000 284.970.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 156.975.000 156.975.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 15.809.625 210 159.965.000 159.965.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 172.500.000 172.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 149.500.000 149.500.000 0
440 PP2500518216 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.946.500.000 2.946.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 141.275.513 215 3.372.500.000 3.372.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.946.500.000 2.946.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 141.275.513 215 3.372.500.000 3.372.500.000 0
441 PP2500518217 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 553.090.000 553.090.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 532.500.000 532.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 540.487.500 540.487.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 553.090.000 553.090.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 532.500.000 532.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 540.487.500 540.487.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 553.090.000 553.090.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 532.500.000 532.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 540.487.500 540.487.500 0
442 PP2500518218 Rivaroxaban vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 317.250.000 317.250.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 17.775.750 210 270.250.000 270.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 434.280.000 434.280.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 231.945.000 231.945.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 345.450.000 345.450.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 791.480.000 791.480.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 376.000.000 376.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 239.230.000 239.230.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 317.250.000 317.250.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 17.775.750 210 270.250.000 270.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 434.280.000 434.280.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 231.945.000 231.945.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 345.450.000 345.450.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 791.480.000 791.480.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 376.000.000 376.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 239.230.000 239.230.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 317.250.000 317.250.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 17.775.750 210 270.250.000 270.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 434.280.000 434.280.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 231.945.000 231.945.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 345.450.000 345.450.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 791.480.000 791.480.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 376.000.000 376.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 239.230.000 239.230.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 317.250.000 317.250.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 17.775.750 210 270.250.000 270.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 434.280.000 434.280.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 231.945.000 231.945.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 345.450.000 345.450.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 791.480.000 791.480.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 376.000.000 376.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 239.230.000 239.230.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 317.250.000 317.250.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 17.775.750 210 270.250.000 270.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 434.280.000 434.280.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 231.945.000 231.945.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 345.450.000 345.450.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 791.480.000 791.480.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 376.000.000 376.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 239.230.000 239.230.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 317.250.000 317.250.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 17.775.750 210 270.250.000 270.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 434.280.000 434.280.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 231.945.000 231.945.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 345.450.000 345.450.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 791.480.000 791.480.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 376.000.000 376.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 239.230.000 239.230.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 317.250.000 317.250.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 17.775.750 210 270.250.000 270.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 434.280.000 434.280.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 231.945.000 231.945.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 345.450.000 345.450.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 791.480.000 791.480.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 376.000.000 376.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 239.230.000 239.230.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 16.262.369 210 317.250.000 317.250.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 17.775.750 210 270.250.000 270.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 434.280.000 434.280.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 231.945.000 231.945.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 18.241.875 210 345.450.000 345.450.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 17.922.450 210 791.480.000 791.480.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 376.000.000 376.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 239.230.000 239.230.000 0
443 PP2500518219 Tenecteplase vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 116.212.500 210 1.937.500.000 1.937.500.000 0
444 PP2500518220 Atorvastatin + Ezetimibe vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 2.006.250.000 2.006.250.000 0
445 PP2500518221 Atorvastatin + Ezetimibe vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 2.440.000.000 2.440.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 47.287.875 210 2.415.600.000 2.415.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 2.440.000.000 2.440.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 47.287.875 210 2.415.600.000 2.415.600.000 0
446 PP2500518222 Atorvastatin + Ezetimib vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 15.225.000 210 900.000.000 900.000.000 0
447 PP2500518223 Atorvastatin + Ezetimib vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
448 PP2500518225 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 14.568.750 210 483.750.000 483.750.000 0
449 PP2500518226 Fluvastatin vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 180 33.281.250 210 812.500.000 812.500.000 0
450 PP2500518227 Simvastatin + ezetimibe vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 73.194.338 210 4.277.500.000 4.277.500.000 0
451 PP2500518228 Simvastatin + ezetimibe vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 408.575.000 408.575.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 413.000.000 413.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 408.575.000 408.575.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 413.000.000 413.000.000 0
452 PP2500518229 Simvastatin + ezetimibe vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 342.860.000 342.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 339.700.000 339.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 342.860.000 342.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 339.700.000 339.700.000 0
453 PP2500518232 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 120.000.000 120.000.000 0
454 PP2500518233 Nimodipin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 40.429.215 210 732.500.000 732.500.000 0
455 PP2500518234 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 6.411.375 210 438.375.000 438.375.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 7.307.820 210 562.500.000 562.500.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 6.411.375 210 438.375.000 438.375.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 7.307.820 210 562.500.000 562.500.000 0
456 PP2500518235 Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin sodium phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 53.696.250 210 3.579.750.000 3.579.750.000 0
457 PP2500518236 Adapalen vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.057.853 210 42.721.875 42.721.875 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 31.220.000 31.220.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.057.853 210 42.721.875 42.721.875 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 31.220.000 31.220.000 0
458 PP2500518237 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 95.626.250 95.626.250 0
459 PP2500518238 Adapalen vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.156.250 210 68.750.000 68.750.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 39.493.750 39.493.750 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.156.250 210 68.750.000 68.750.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 39.493.750 39.493.750 0
460 PP2500518240 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 270.270.000 270.270.000 0
461 PP2500518241 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 114.748.650 114.748.650 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 110.700.000 110.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 114.748.650 114.748.650 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 110.700.000 110.700.000 0
462 PP2500518242 Calcipotriol + Betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 252.656.250 252.656.250 0
463 PP2500518243 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 1.608.012.000 1.608.012.000 0
464 PP2500518244 Clobetasol Propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 159.250.000 159.250.000 0
465 PP2500518245 Acid Boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 14.954.850 210 17.325.000 17.325.000 0
466 PP2500518246 Fusidic Acid vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.869.227 210 89.900.000 89.900.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.057.853 210 118.374.375 118.374.375 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 94.242.750 94.242.750 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.869.227 210 89.900.000 89.900.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.057.853 210 118.374.375 118.374.375 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 94.242.750 94.242.750 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.869.227 210 89.900.000 89.900.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.057.853 210 118.374.375 118.374.375 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 94.242.750 94.242.750 0
467 PP2500518247 Fusidic acid + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 135.217.500 135.217.500 0
468 PP2500518248 Fusidic acid + Betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.869.227 210 57.400.000 57.400.000 0
469 PP2500518249 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 1.835.964 210 95.520.000 95.520.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.869.227 210 95.424.000 95.424.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 45.656.364 210 98.136.000 98.136.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 1.835.964 210 95.520.000 95.520.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.869.227 210 95.424.000 95.424.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 45.656.364 210 98.136.000 98.136.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 1.835.964 210 95.520.000 95.520.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.869.227 210 95.424.000 95.424.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 45.656.364 210 98.136.000 98.136.000 0
470 PP2500518250 Mometason furoat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 347.130.000 347.130.000 0
471 PP2500518251 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 90.000.000 90.000.000 0
472 PP2500518253 Salicylic acid + Betamethason vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.156.250 210 75.000.000 75.000.000 0
473 PP2500518254 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 93.750.000 93.750.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 91.875.000 91.875.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 93.750.000 93.750.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 91.875.000 91.875.000 0
474 PP2500518255 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 8.797.500.000 8.797.500.000 0
475 PP2500518256 Tacrolimus vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 20.175.000 20.175.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 24.675.000 24.675.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 20.175.000 20.175.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 24.675.000 24.675.000 0
476 PP2500518257 Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 4.185.000.000 4.185.000.000 0
477 PP2500518258 Gadobenic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 803.250.000 803.250.000 0
478 PP2500518259 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 409.500.000 409.500.000 0
479 PP2500518260 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
480 PP2500518261 Acid Gadoteric vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.587.300.000 1.587.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.343.238.750 1.343.238.750 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 1.526.250.000 1.526.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.587.300.000 1.587.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.343.238.750 1.343.238.750 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 1.526.250.000 1.526.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.587.300.000 1.587.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.343.238.750 1.343.238.750 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 1.526.250.000 1.526.250.000 0
481 PP2500518262 Acid Gadoteric vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 157.761.325 210 2.004.450.000 2.004.450.000 0
482 PP2500518263 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 993.750.000 993.750.000 0
483 PP2500518264 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 8.085.000.000 8.085.000.000 0
484 PP2500518265 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 2.992.500.000 2.992.500.000 0
485 PP2500518266 Iopromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.622.250.000 1.622.250.000 0
486 PP2500518267 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.771.264 210 66.123.000 66.123.000 0
487 PP2500518269 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 348.000.000 348.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 343.800.000 343.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 348.000.000 348.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 343.800.000 343.800.000 0
488 PP2500518270 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 151.011.000 151.011.000 0
489 PP2500518271 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 932.400.000 932.400.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 14.954.850 210 932.400.000 932.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 932.400.000 932.400.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 14.954.850 210 932.400.000 932.400.000 0
490 PP2500518272 Bismuth subsalicylat vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 559.000.000 559.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 14.789.625 210 698.750.000 698.750.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 533.200.000 533.200.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 110.000.000 210 537.285.000 537.285.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 550.830.000 550.830.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 16.616.813 210 834.200.000 834.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 559.000.000 559.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 14.789.625 210 698.750.000 698.750.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 533.200.000 533.200.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 110.000.000 210 537.285.000 537.285.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 550.830.000 550.830.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 16.616.813 210 834.200.000 834.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 559.000.000 559.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 14.789.625 210 698.750.000 698.750.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 533.200.000 533.200.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 110.000.000 210 537.285.000 537.285.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 550.830.000 550.830.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 16.616.813 210 834.200.000 834.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 559.000.000 559.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 14.789.625 210 698.750.000 698.750.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 533.200.000 533.200.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 110.000.000 210 537.285.000 537.285.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 550.830.000 550.830.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 16.616.813 210 834.200.000 834.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 559.000.000 559.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 14.789.625 210 698.750.000 698.750.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 533.200.000 533.200.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 110.000.000 210 537.285.000 537.285.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 550.830.000 550.830.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 16.616.813 210 834.200.000 834.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 43.390.169 210 559.000.000 559.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 14.789.625 210 698.750.000 698.750.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 533.200.000 533.200.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 110.000.000 210 537.285.000 537.285.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 550.830.000 550.830.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 16.616.813 210 834.200.000 834.200.000 0
491 PP2500518273 Bismuth subsalicylat vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 96.644.138 210 448.437.500 448.437.500 0
492 PP2500518275 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 101.775.000 101.775.000 0
493 PP2500518276 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 36.967.500 210 2.464.500.000 2.464.500.000 0
494 PP2500518277 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 2.493.120.000 2.493.120.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 45.656.364 210 2.921.360.000 2.921.360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 2.493.120.000 2.493.120.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 45.656.364 210 2.921.360.000 2.921.360.000 0
495 PP2500518278 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 135.462.188 220 2.060.100.000 2.060.100.000 0
496 PP2500518279 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 20.251.875 210 375.000.000 375.000.000 0
497 PP2500518280 Esomeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 96.644.138 210 2.900.000.000 2.900.000.000 0
498 PP2500518281 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 294.750.000 294.750.000 0
499 PP2500518282 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 900.240.000 900.240.000 0
500 PP2500518283 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 558.250.000 558.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 525.625.000 525.625.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 558.250.000 558.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 525.625.000 525.625.000 0
501 PP2500518284 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 73.525.500 217 393.750.000 393.750.000 0
502 PP2500518285 Pantoprazol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 3.876.863 210 98.437.500 98.437.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 98.062.500 98.062.500 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 9.016.163 210 98.437.500 98.437.500 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 3.876.863 210 98.437.500 98.437.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 98.062.500 98.062.500 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 9.016.163 210 98.437.500 98.437.500 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 3.876.863 210 98.437.500 98.437.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 98.062.500 98.062.500 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 9.016.163 210 98.437.500 98.437.500 0
503 PP2500518286 Rabeprazol Natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 331.500.000 331.500.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 24.099.109 210 358.800.000 358.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 331.500.000 331.500.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 24.099.109 210 358.800.000 358.800.000 0
504 PP2500518287 Rabeprazol natri vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 160.025.000 160.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 163.052.500 163.052.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 160.025.000 160.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 163.052.500 163.052.500 0
505 PP2500518288 Rabeprazol Natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 2.349.412.500 2.349.412.500 0
506 PP2500518289 Rabeprazol Natri vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 30.786.750 210 438.450.000 438.450.000 0
507 PP2500518290 Rabeprazol Natri vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 5.354.213 210 341.250.000 341.250.000 0
508 PP2500518291 Sucralfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 525.000.000 525.000.000 0
509 PP2500518292 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 15.625.000 15.625.000 0
510 PP2500518293 Granisetron (Granisetron hydrochloride) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 60.875.000 60.875.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 73.525.500 217 60.000.000 60.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 60.875.000 60.875.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 73.525.500 217 60.000.000 60.000.000 0
511 PP2500518294 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 42.279.750 42.279.750 0
512 PP2500518295 Ondansetron vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 73.525.500 217 585.875.000 585.875.000 0
513 PP2500518296 Ondansetron vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 830.525.000 830.525.000 0
514 PP2500518297 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 178.500.000 178.500.000 0
515 PP2500518298 Palonosetron (Palonosetron hydroclorid) vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 89.488.125 210 843.125.000 843.125.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 976.125.000 976.125.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 89.488.125 210 843.125.000 843.125.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 976.125.000 976.125.000 0
516 PP2500518299 Palonosetron (Palonosetron hydroclorid) vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 16.031.250 210 665.000.000 665.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 779.000.000 779.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 976.125.000 976.125.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 19.301.250 210 662.625.000 662.625.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 16.031.250 210 665.000.000 665.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 779.000.000 779.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 976.125.000 976.125.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 19.301.250 210 662.625.000 662.625.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 16.031.250 210 665.000.000 665.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 779.000.000 779.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 976.125.000 976.125.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 19.301.250 210 662.625.000 662.625.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 16.031.250 210 665.000.000 665.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 779.000.000 779.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 44.048.923 210 976.125.000 976.125.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 19.301.250 210 662.625.000 662.625.000 0
517 PP2500518300 Palonosetron (Palonosetron hydroclorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 98.107.500 98.107.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 155.000.000 210 53.340.000 53.340.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 52.387.500 52.387.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 82.550.000 82.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 57.150.000 57.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 83.343.750 83.343.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 98.107.500 98.107.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 155.000.000 210 53.340.000 53.340.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 52.387.500 52.387.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 82.550.000 82.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 57.150.000 57.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 83.343.750 83.343.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 98.107.500 98.107.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 155.000.000 210 53.340.000 53.340.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 52.387.500 52.387.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 82.550.000 82.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 57.150.000 57.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 83.343.750 83.343.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 98.107.500 98.107.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 155.000.000 210 53.340.000 53.340.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 52.387.500 52.387.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 82.550.000 82.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 57.150.000 57.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 83.343.750 83.343.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 98.107.500 98.107.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 155.000.000 210 53.340.000 53.340.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 52.387.500 52.387.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 82.550.000 82.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 57.150.000 57.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 83.343.750 83.343.750 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 98.107.500 98.107.500 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 155.000.000 210 53.340.000 53.340.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 52.387.500 52.387.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 82.550.000 82.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 57.150.000 57.150.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 83.343.750 83.343.750 0
518 PP2500518301 Alverin citrat + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 88.000.000 220 336.000.000 336.000.000 0
519 PP2500518302 Drotaverin hydrochloride vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 78.120.000 78.120.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 15.033.368 210 71.610.000 71.610.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 69.440.000 69.440.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 78.120.000 78.120.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 15.033.368 210 71.610.000 71.610.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 69.440.000 69.440.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 78.120.000 78.120.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 15.033.368 210 71.610.000 71.610.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 69.440.000 69.440.000 0
520 PP2500518303 Drotaverin hydrochloride vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 32.317.500 32.317.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 32.085.000 32.085.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 32.317.500 32.317.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 32.085.000 32.085.000 0
521 PP2500518304 Drotaverin hydrochloride vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 7.734.563 210 287.280.000 287.280.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 226.480.000 226.480.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 7.734.563 210 287.280.000 287.280.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 226.480.000 226.480.000 0
522 PP2500518305 Drotaverin hydrochloride vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 76.736.000 76.736.000 0
523 PP2500518306 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.173.000.000 1.173.000.000 0
524 PP2500518307 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 5.500.000 5.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 5.525.000 5.525.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 5.500.000 5.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 5.525.000 5.525.000 0
525 PP2500518308 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.049.395.000 1.049.395.000 0
526 PP2500518309 Macrogol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 869.610.000 869.610.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 78.437.250 215 830.250.000 830.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 869.610.000 869.610.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 78.437.250 215 830.250.000 830.250.000 0
527 PP2500518310 Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 584.512.500 584.512.500 0
528 PP2500518311 Magnesi Sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 181.250.000 181.250.000 0
529 PP2500518312 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 491.175.000 491.175.000 0
530 PP2500518313 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 45.000.000 45.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 42.500.000 42.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 31.250.000 31.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 45.000.000 45.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 42.500.000 42.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 31.250.000 31.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 45.000.000 45.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 42.500.000 42.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 31.250.000 31.250.000 0
531 PP2500518314 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 172.500.000 172.500.000 0
532 PP2500518315 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 24.043.125 210 474.375.000 474.375.000 0
533 PP2500518316 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 955.500.000 955.500.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 20.707.500 210 940.450.000 940.450.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 955.500.000 955.500.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 20.707.500 210 940.450.000 940.450.000 0
534 PP2500518317 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 403.097.500 403.097.500 0
535 PP2500518318 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 123.000.000 123.000.000 0
536 PP2500518319 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 3.050.000 3.050.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 3.000.000 3.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 3.050.000 3.050.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 3.000.000 3.000.000 0
537 PP2500518320 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 30.937.500 210 2.062.500.000 2.062.500.000 0
538 PP2500518321 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 4.127.500.000 4.127.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 8.826.500.000 8.826.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 4.127.500.000 4.127.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 8.826.500.000 8.826.500.000 0
539 PP2500518322 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 1.184.242.500 1.184.242.500 0
540 PP2500518323 Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 577.015.000 577.015.000 0
541 PP2500518324 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 192.350.000 192.350.000 0
542 PP2500518325 Amylase+ Lipase+ Protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 3.836.840.000 3.836.840.000 0
543 PP2500518326 Amylase+ Lipase+ Protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 107.662.125 210 4.425.000.000 4.425.000.000 0
544 PP2500518327 Citrullin malat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 388.850.000 388.850.000 0
545 PP2500518328 L-Ornithin - L-Aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 24.043.125 210 781.250.000 781.250.000 0
546 PP2500518329 L-Ornithin - L-Aspartat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 9.884.315 210 342.250.000 342.250.000 0
547 PP2500518330 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 267.165.000 267.165.000 0
548 PP2500518331 Mesalazin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 10.177.500 210 678.500.000 678.500.000 0
549 PP2500518332 Mesalazin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 497.812.500 497.812.500 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 8.739.375 210 449.137.500 449.137.500 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 22.509.750 210 457.250.000 457.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 497.812.500 497.812.500 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 8.739.375 210 449.137.500 449.137.500 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 22.509.750 210 457.250.000 457.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 497.812.500 497.812.500 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 8.739.375 210 449.137.500 449.137.500 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 22.509.750 210 457.250.000 457.250.000 0
550 PP2500518333 Mesalazin vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.553.500 210 545.025.000 545.025.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 12.860.625 210 624.000.000 624.000.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 11.115.000 210 545.415.000 545.415.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 22.509.750 210 604.500.000 604.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.553.500 210 545.025.000 545.025.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 12.860.625 210 624.000.000 624.000.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 11.115.000 210 545.415.000 545.415.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 22.509.750 210 604.500.000 604.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.553.500 210 545.025.000 545.025.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 12.860.625 210 624.000.000 624.000.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 11.115.000 210 545.415.000 545.415.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 22.509.750 210 604.500.000 604.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.553.500 210 545.025.000 545.025.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 12.860.625 210 624.000.000 624.000.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 11.115.000 210 545.415.000 545.415.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 22.509.750 210 604.500.000 604.500.000 0
551 PP2500518334 Mesalazin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 423.281.250 423.281.250 0
552 PP2500518335 Octreotid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 671.327.650 671.327.650 0
553 PP2500518336 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 14.616.544 210 764.436.225 764.436.225 0
554 PP2500518337 Octreotid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 155.000.000 210 1.016.800.000 1.016.800.000 0
555 PP2500518338 Octreotid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 830.188.125 830.188.125 0
556 PP2500518339 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 58.719.150 58.719.150 0
557 PP2500518340 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 4.725.000 4.725.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 5.400.000 5.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 4.725.000 4.725.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 5.400.000 5.400.000 0
558 PP2500518341 Silymarin vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 8.080.500 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 8.080.500 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
559 PP2500518342 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.912.312.500 1.912.312.500 0
560 PP2500518343 Terlipressin acetate vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 21.735.534 210 139.996.080 139.996.080 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 140.035.560 140.035.560 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 21.735.534 210 139.996.080 139.996.080 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 140.035.560 140.035.560 0
561 PP2500518344 Trimebutin maleate vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 104.400.000 104.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 106.200.000 106.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 104.400.000 104.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 106.200.000 106.200.000 0
562 PP2500518345 Otilonium bromid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 78.437.250 215 206.500.000 206.500.000 0
563 PP2500518347 Dexamethason vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 42.720.750 210 91.800.000 91.800.000 0
564 PP2500518348 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 22.656.375 22.656.375 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 23.906.500 23.906.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 23.290.000 23.290.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 22.194.000 22.194.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 22.656.375 22.656.375 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 23.906.500 23.906.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 23.290.000 23.290.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 22.194.000 22.194.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 22.656.375 22.656.375 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 23.906.500 23.906.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 23.290.000 23.290.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 22.194.000 22.194.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 22.656.375 22.656.375 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 23.906.500 23.906.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 23.290.000 23.290.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 22.194.000 22.194.000 0
565 PP2500518349 Fluocinolon acetonid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 11.700.000 11.700.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 12.000.000 12.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 11.700.000 11.700.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 12.000.000 12.000.000 0
566 PP2500518350 Hydrocortison vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 5.622.750 210 374.850.000 374.850.000 0
567 PP2500518351 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 500.625.000 500.625.000 0
568 PP2500518352 Prednisolon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 292.500.000 292.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 357.500.000 357.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 292.500.000 292.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 357.500.000 357.500.000 0
569 PP2500518353 Empagliflozin vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 66.937.500 210 2.089.500.000 2.089.500.000 0
570 PP2500518354 Empagliflozin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 60.801.001 210 2.312.500.000 2.312.500.000 0
vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 180 34.687.500 210 2.000.000.000 2.000.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 60.801.001 210 2.312.500.000 2.312.500.000 0
vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 180 34.687.500 210 2.000.000.000 2.000.000.000 0
571 PP2500518355 Empagliflozin vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 66.937.500 210 2.352.000.000 2.352.000.000 0
572 PP2500518356 Empagliflozin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 47.287.875 210 181.825.000 181.825.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 332.500.000 332.500.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 20.287.875 210 334.425.000 334.425.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 47.287.875 210 181.825.000 181.825.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 332.500.000 332.500.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 20.287.875 210 334.425.000 334.425.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 47.287.875 210 181.825.000 181.825.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 332.500.000 332.500.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 20.287.875 210 334.425.000 334.425.000 0
573 PP2500518357 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 62.118.750 210 2.730.000.000 2.730.000.000 0
574 PP2500518358 Metformin hydrochlorid + Glimepirid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 712.500.000 712.500.000 0
575 PP2500518359 Metformin hydrochlorid + Glimepirid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 712.500.000 712.500.000 0
576 PP2500518360 Metformin hydrochlorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 1.759.380.000 1.759.380.000 0
577 PP2500518361 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 135.850.000 135.850.000 0
578 PP2500518362 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 2.905.000.000 2.905.000.000 0
579 PP2500518363 Insulin Degludec + Insulin Aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 514.061.250 514.061.250 0
580 PP2500518365 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 20.625.000 20.625.000 0
581 PP2500518366 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 238.830.000 240 1.069.500.000 1.069.500.000 0
582 PP2500518367 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 697.500.000 697.500.000 0
583 PP2500518369 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 824.145.000 824.145.000 0
584 PP2500518370 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 419.475.000 419.475.000 0
585 PP2500518371 Metformin hydroclorid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 6.486.750 210 204.450.000 204.450.000 0
586 PP2500518372 Metformin hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 1.151.500.000 1.151.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.681.325 210 936.005.000 936.005.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 1.151.500.000 1.151.500.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.681.325 210 936.005.000 936.005.000 0
587 PP2500518373 Repaglinid vn0302000912 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC 180 7.481.250 210 498.750.000 498.750.000 0
588 PP2500518374 Repaglinid vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 27.262.500 210 737.500.000 737.500.000 0
589 PP2500518375 Saxagliptin + Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 438.905.000 438.905.000 0
590 PP2500518376 Sitagliptin + Metformin hydroclorid vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 39.182.813 210 539.000.000 539.000.000 0
591 PP2500518377 Sitagliptin + Metformin hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 64.066.875 210 3.466.750.000 3.466.750.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 52.001.250 220 3.431.375.000 3.431.375.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 64.066.875 210 3.466.750.000 3.466.750.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 52.001.250 220 3.431.375.000 3.431.375.000 0
592 PP2500518378 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.874.940.000 2.874.940.000 0
vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 180 86.248.200 210 2.473.800.000 2.473.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.874.940.000 2.874.940.000 0
vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 180 86.248.200 210 2.473.800.000 2.473.800.000 0
593 PP2500518379 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 67.165.200 215 1.907.430.000 1.907.430.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 75.000.000 210 1.920.450.000 1.920.450.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 67.165.200 215 1.907.430.000 1.907.430.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 75.000.000 210 1.920.450.000 1.920.450.000 0
594 PP2500518380 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.874.940.000 2.874.940.000 0
vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 180 86.248.200 210 2.473.800.000 2.473.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.874.940.000 2.874.940.000 0
vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 180 86.248.200 210 2.473.800.000 2.473.800.000 0
595 PP2500518381 Vildagliptin + Metformin Hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 1.953.000.000 1.953.000.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 67.165.200 215 1.907.430.000 1.907.430.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 1.953.000.000 1.953.000.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 67.165.200 215 1.907.430.000 1.907.430.000 0
596 PP2500518382 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
597 PP2500518383 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 56.709.375 210 32.500.000 32.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 56.709.375 210 32.500.000 32.500.000 0
598 PP2500518384 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 17.150.963 210 24.622.500 24.622.500 0
599 PP2500518385 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 241.500.000 241.500.000 0
600 PP2500518386 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 114.400.000 114.400.000 0
601 PP2500518387 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 148.785.825 210 990.000.000 990.000.000 0
602 PP2500518388 Immuno globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 85.013.000 210 937.500.000 937.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 987.500.000 987.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 85.013.000 210 937.500.000 937.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 987.500.000 987.500.000 0
603 PP2500518389 Immuno globulin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 42.720.750 210 1.237.500.000 1.237.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 85.013.000 210 1.187.500.000 1.187.500.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 42.720.750 210 1.237.500.000 1.237.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 85.013.000 210 1.187.500.000 1.187.500.000 0
604 PP2500518390 Huyết thanh kháng dại vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 537.732.500 537.732.500 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 537.732.500 537.732.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 537.732.500 537.732.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 537.732.500 537.732.500 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 537.732.500 537.732.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 537.732.500 537.732.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 537.732.500 537.732.500 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 537.732.500 537.732.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 537.732.500 537.732.500 0
605 PP2500518391 Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 347.648.700 347.648.700 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 347.648.700 347.648.700 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 347.648.700 347.648.700 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 347.648.700 347.648.700 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 347.648.700 347.648.700 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 347.648.700 347.648.700 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 347.648.700 347.648.700 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 347.648.700 347.648.700 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 347.648.700 347.648.700 0
606 PP2500518392 Baclofen vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 35.958.750 35.958.750 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 38.913.500 38.913.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 35.958.750 35.958.750 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 38.913.500 38.913.500 0
607 PP2500518393 Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 2.750.000.000 2.750.000.000 0
608 PP2500518394 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 430.705.000 430.705.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 401.390.000 401.390.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 430.705.000 430.705.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 401.390.000 401.390.000 0
609 PP2500518395 Eperison hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 321.575.000 321.575.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 314.805.000 314.805.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 321.575.000 321.575.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 314.805.000 314.805.000 0
610 PP2500518396 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 54.862.500 54.862.500 0
611 PP2500518397 Rivastigmin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 460.000.000 460.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 17.519.513 210 561.950.000 561.950.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 460.000.000 460.000.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 17.519.513 210 561.950.000 561.950.000 0
612 PP2500518398 Thiocolchicosid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 101.062.500 101.062.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 101.718.750 101.718.750 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 101.062.500 101.062.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 101.718.750 101.718.750 0
613 PP2500518399 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.771.264 210 24.836.250 24.836.250 0
614 PP2500518400 Brimonidin tartrat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 93.098.000 225 131.626.700 131.626.700 0
615 PP2500518401 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 489.510.000 489.510.000 0
616 PP2500518402 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.458.125 210 251.875.000 251.875.000 0
617 PP2500518403 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 16.115.400 16.115.400 0
618 PP2500518405 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.458.125 210 272.000.000 272.000.000 0
619 PP2500518406 Latanoprost vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 14.616.544 210 210.000.000 210.000.000 0
620 PP2500518407 Natri Carboxymethyl Cellulose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 7.612.231.250 7.612.231.250 0
621 PP2500518408 Natri clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.771.264 210 16.237.500 16.237.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 14.954.850 210 21.750.000 21.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.771.264 210 16.237.500 16.237.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 14.954.850 210 21.750.000 21.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.771.264 210 16.237.500 16.237.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 14.954.850 210 21.750.000 21.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.771.264 210 16.237.500 16.237.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 14.954.850 210 21.750.000 21.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 1.771.264 210 16.237.500 16.237.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 14.954.850 210 21.750.000 21.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 265.278.879 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 16.595.510 210 16.500.000 16.500.000 0
622 PP2500518409 Natri Diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 90.772.500 90.772.500 0
623 PP2500518410 Natri hyaluronat vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 37.246.275 210 1.500.525.000 1.500.525.000 0
624 PP2500518411 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 3.057.853 210 23.462.250 23.462.250 0
625 PP2500518412 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 171.000.000 171.000.000 0
626 PP2500518413 Polyethylene glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 7.136.875.000 7.136.875.000 0
627 PP2500518414 Polyethylene glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 1.583.732.500 1.583.732.500 0
628 PP2500518415 Ranibizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 13.125.023.000 13.125.023.000 0
629 PP2500518416 Travoprost + Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 47.469.720 210 73.248.000 73.248.000 0
630 PP2500518417 Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 33.750.000 33.750.000 0
631 PP2500518418 Betahistin dihydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 367.425.000 367.425.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 347.760.000 347.760.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 343.620.000 343.620.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 367.425.000 367.425.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 347.760.000 347.760.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 343.620.000 343.620.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 367.425.000 367.425.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 43.061.162 210 347.760.000 347.760.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 343.620.000 343.620.000 0
632 PP2500518419 Betahistin dihydrochlorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 253.057.500 253.057.500 0
633 PP2500518420 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 116.903.925 116.903.925 0
634 PP2500518421 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 77.661.150 77.661.150 0
635 PP2500518422 Rifamycin Natri vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 88.000.000 220 82.687.500 82.687.500 0
636 PP2500518423 Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 29.458.125 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
637 PP2500518424 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 494.124.824 210 11.715.000.000 11.715.000.000 0
638 PP2500518425 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 494.124.824 210 1.794.500.000 1.794.500.000 0
639 PP2500518426 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 494.124.824 210 11.076.000.000 11.076.000.000 0
640 PP2500518427 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 494.124.824 210 2.716.000.000 2.716.000.000 0
641 PP2500518428 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 494.124.824 210 1.107.600.000 1.107.600.000 0
642 PP2500518429 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 494.124.824 210 1.128.000.000 1.128.000.000 0
643 PP2500518430 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 494.124.824 210 639.200.000 639.200.000 0
644 PP2500518431 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 2.610.950.000 2.610.950.000 0
645 PP2500518432 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 2.152.750.000 2.152.750.000 0
646 PP2500518433 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 494.124.824 210 2.765.000.000 2.765.000.000 0
647 PP2500518434 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 2.370.000.000 2.370.000.000 0
648 PP2500518435 Etifoxin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 4.950.000 4.950.000 0
649 PP2500518436 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 819.000.000 819.000.000 0
650 PP2500518437 Acid Thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 2.520.000.000 2.520.000.000 0
651 PP2500518438 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 722.500.000 722.500.000 0
652 PP2500518439 Acid thioctic vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 148.785.825 210 710.625.000 710.625.000 0
653 PP2500518440 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 5.288.888 210 46.037.500 46.037.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 36.231.875 36.231.875 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 35.887.500 35.887.500 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 5.288.888 210 46.037.500 46.037.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 36.231.875 36.231.875 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 35.887.500 35.887.500 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 5.288.888 210 46.037.500 46.037.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 36.231.875 36.231.875 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 35.887.500 35.887.500 0
654 PP2500518441 Donepezil hydrochlorid vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 25.269.375 210 224.250.000 224.250.000 0
655 PP2500518442 Donepezil hydrochlorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 184.000.000 184.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 217.867.500 217.867.500 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 4.663.125 210 277.725.000 277.725.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 184.000.000 184.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 217.867.500 217.867.500 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 4.663.125 210 277.725.000 277.725.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 184.000.000 184.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 217.867.500 217.867.500 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 4.663.125 210 277.725.000 277.725.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 184.000.000 184.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 217.867.500 217.867.500 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 4.663.125 210 277.725.000 277.725.000 0
656 PP2500518443 Levosulpirid vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 4.663.125 210 33.150.000 33.150.000 0
657 PP2500518444 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 5.288.888 210 251.750.000 251.750.000 0
658 PP2500518445 Levosulpirid vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 16.616.813 210 122.450.000 122.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 100.626.250 100.626.250 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 16.616.813 210 122.450.000 122.450.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 100.626.250 100.626.250 0
659 PP2500518446 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 74.720.000 74.720.000 0
660 PP2500518447 Olanzapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 39.600.000 39.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 39.840.000 39.840.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 39.600.000 39.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 39.840.000 39.840.000 0
661 PP2500518448 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 21.735.534 210 300.000.000 300.000.000 0
662 PP2500518450 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 10.625.000 10.625.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 10.875.000 10.875.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 5.288.888 210 9.687.500 9.687.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 10.625.000 10.625.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 10.875.000 10.875.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 5.288.888 210 9.687.500 9.687.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 10.625.000 10.625.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 10.875.000 10.875.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 5.288.888 210 9.687.500 9.687.500 0
663 PP2500518451 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 88.000.000 220 1.240.000.000 1.240.000.000 0
664 PP2500518452 Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydroclorid) vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 19.224.000 210 501.600.000 501.600.000 0
665 PP2500518453 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 111.600.000 111.600.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 238.830.000 240 264.000.000 264.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 111.600.000 111.600.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 238.830.000 240 264.000.000 264.000.000 0
666 PP2500518454 Citalopram vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 31.250.000 31.250.000 0
667 PP2500518455 Mirtazapin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 359.375.000 359.375.000 0
668 PP2500518456 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 41.892.000 210 1.330.000.000 1.330.000.000 0
669 PP2500518457 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 122.455.000 122.455.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 114.950.000 114.950.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 122.455.000 122.455.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 48.090.792 210 114.950.000 114.950.000 0
670 PP2500518458 Mirtazapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 90.525.000 90.525.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 99.705.000 99.705.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 98.175.000 98.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 100.725.000 100.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 90.525.000 90.525.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 99.705.000 99.705.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 98.175.000 98.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 100.725.000 100.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 90.525.000 90.525.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 99.705.000 99.705.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 98.175.000 98.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 100.725.000 100.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 90.525.000 90.525.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 99.705.000 99.705.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 98.175.000 98.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 100.725.000 100.725.000 0
671 PP2500518459 Paroxetin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 111.250.000 111.250.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 4.090.313 210 104.475.000 104.475.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 111.250.000 111.250.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 4.090.313 210 104.475.000 104.475.000 0
672 PP2500518460 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 47.469.720 210 362.250.000 362.250.000 0
673 PP2500518461 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 546.000.000 546.000.000 0
674 PP2500518462 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 36.598.351 210 116.400.000 116.400.000 0
675 PP2500518463 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 311.850.000 311.850.000 0
676 PP2500518464 Panax notoginseng saponins vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 15.754.500 210 521.700.000 521.700.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 41.892.000 210 515.000.000 515.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 15.754.500 210 521.700.000 521.700.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 41.892.000 210 515.000.000 515.000.000 0
677 PP2500518465 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 45.705.000 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 20.707.500 210 418.700.000 418.700.000 0
vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 45.705.000 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 20.707.500 210 418.700.000 418.700.000 0
678 PP2500518466 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 45.705.000 210 288.750.000 288.750.000 0
679 PP2500518467 Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 88.000.000 220 3.465.000.000 3.465.000.000 0
680 PP2500518468 Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 119.812.575 210 2.136.750.000 2.136.750.000 0
681 PP2500518469 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 191.064.714 210 1.612.500.000 1.612.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 1.662.500.000 1.662.500.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 191.064.714 210 1.612.500.000 1.612.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 1.662.500.000 1.662.500.000 0
682 PP2500518471 Ginkgo biloba vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 16.616.813 210 148.000.000 148.000.000 0
683 PP2500518472 Ginkgo biloba vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 18.775.200 210 837.500.000 837.500.000 0
684 PP2500518473 Ginkgo biloba vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 10.200.000 210 650.000.000 650.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 20.287.875 210 525.000.000 525.000.000 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 10.200.000 210 650.000.000 650.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 20.287.875 210 525.000.000 525.000.000 0
685 PP2500518475 Mecobalamin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 56.280.000 56.280.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 70.560.000 70.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 56.490.000 56.490.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 56.280.000 56.280.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 70.560.000 70.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 56.490.000 56.490.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 56.280.000 56.280.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 70.560.000 70.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 56.490.000 56.490.000 0
686 PP2500518476 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 87.780.000 87.780.000 0
687 PP2500518477 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 96.612.500 96.612.500 0
688 PP2500518478 Piracetam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 187.550.000 187.550.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 175.437.900 175.437.900 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 187.550.000 187.550.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 98.138.071 210 175.437.900 175.437.900 0
689 PP2500518479 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 105.000.000 105.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 74.900.000 74.900.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 7.307.820 210 104.370.000 104.370.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 105.000.000 105.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 74.900.000 74.900.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 7.307.820 210 104.370.000 104.370.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 105.000.000 105.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 74.900.000 74.900.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 7.307.820 210 104.370.000 104.370.000 0
690 PP2500518480 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 253.125 210 16.875.000 16.875.000 0
691 PP2500518481 Bambuterol hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 15.620.000 15.620.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 9.658.000 9.658.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 15.620.000 15.620.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 9.658.000 9.658.000 0
692 PP2500518482 Montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 62.375.000 62.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 64.875.000 64.875.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 49.375.000 49.375.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 48.875.000 48.875.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 62.375.000 62.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 64.875.000 64.875.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 49.375.000 49.375.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 48.875.000 48.875.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 62.375.000 62.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 64.875.000 64.875.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 49.375.000 49.375.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 48.875.000 48.875.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 63.000.000 210 62.375.000 62.375.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 64.875.000 64.875.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 49.375.000 49.375.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 48.875.000 48.875.000 0
693 PP2500518483 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 62.500.000 62.500.000 0
694 PP2500518485 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 237.037.500 237.037.500 0
695 PP2500518487 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 619.500.000 619.500.000 0
696 PP2500518488 Salmeterol + Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 289.800.000 289.800.000 0
697 PP2500518489 Salmeterol + Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 286.975.000 286.975.000 0
698 PP2500518490 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 88.000.000 220 228.543.750 228.543.750 0
699 PP2500518491 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 160.737.500 160.737.500 0
700 PP2500518492 Codein + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.007.125 210 243.100.000 243.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 237.022.500 237.022.500 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.007.125 210 243.100.000 243.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 237.022.500 237.022.500 0
701 PP2500518493 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 292.455.000 292.455.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 294.637.500 294.637.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 288.090.000 288.090.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 292.455.000 292.455.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 294.637.500 294.637.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 288.090.000 288.090.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 36.622.313 210 292.455.000 292.455.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 294.637.500 294.637.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 288.090.000 288.090.000 0
702 PP2500518494 Mometason furoat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 107.662.125 210 1.540.825.000 1.540.825.000 0
703 PP2500518495 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 22.857.188 210 1.523.812.500 1.523.812.500 0
704 PP2500518496 Mometason furoat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 375.000.000 375.000.000 0
705 PP2500518497 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 3.034.500 210 202.300.000 202.300.000 0
706 PP2500518498 Mometason furoat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 43.055.250 210 453.150.000 453.150.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 448.875.000 448.875.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 107.662.125 210 492.480.000 492.480.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.553.500 210 450.300.000 450.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 456.000.000 456.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 14.507.250 210 494.760.000 494.760.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 43.055.250 210 453.150.000 453.150.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 448.875.000 448.875.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 107.662.125 210 492.480.000 492.480.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.553.500 210 450.300.000 450.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 456.000.000 456.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 14.507.250 210 494.760.000 494.760.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 43.055.250 210 453.150.000 453.150.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 448.875.000 448.875.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 107.662.125 210 492.480.000 492.480.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.553.500 210 450.300.000 450.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 456.000.000 456.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 14.507.250 210 494.760.000 494.760.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 43.055.250 210 453.150.000 453.150.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 448.875.000 448.875.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 107.662.125 210 492.480.000 492.480.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.553.500 210 450.300.000 450.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 456.000.000 456.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 14.507.250 210 494.760.000 494.760.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 43.055.250 210 453.150.000 453.150.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 448.875.000 448.875.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 107.662.125 210 492.480.000 492.480.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.553.500 210 450.300.000 450.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 456.000.000 456.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 14.507.250 210 494.760.000 494.760.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 43.055.250 210 453.150.000 453.150.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 448.875.000 448.875.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 107.662.125 210 492.480.000 492.480.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.553.500 210 450.300.000 450.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 456.000.000 456.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 14.507.250 210 494.760.000 494.760.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 43.055.250 210 453.150.000 453.150.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 10.069.350 210 448.875.000 448.875.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 107.662.125 210 492.480.000 492.480.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 18.553.500 210 450.300.000 450.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 456.000.000 456.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 61.740.090 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 14.507.250 210 494.760.000 494.760.000 0
707 PP2500518499 Phospholipid thiết yếu vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 13.550.408 210 222.500.000 222.500.000 0
708 PP2500518500 Kali Clorid vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 300.000.000 210 267.750.000 267.750.000 0
709 PP2500518501 Kali Clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 2.829.750 210 164.650.000 164.650.000 0
710 PP2500518502 Kali clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 551.250.000 551.250.000 0
711 PP2500518503 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 220.500.000 220.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 196.350.000 196.350.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 220.500.000 220.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 152.445.082 210 196.350.000 196.350.000 0
712 PP2500518504 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 24.043.125 210 204.750.000 204.750.000 0
713 PP2500518505 Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 91.500.000 91.500.000 0
714 PP2500518506 Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 787.500 210 52.500.000 52.500.000 0
715 PP2500518507 Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 34.312.500 34.312.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 34.500.000 34.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 39.375.000 39.375.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 34.312.500 34.312.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 34.500.000 34.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 39.375.000 39.375.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 14.656.257 210 34.312.500 34.312.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 34.500.000 34.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 39.375.000 39.375.000 0
716 PP2500518508 Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 9.782.250 210 291.500.000 291.500.000 0
717 PP2500518509 Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 2.121.708.500 2.121.708.500 0
718 PP2500518510 Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.473.500.000 2.473.500.000 0
719 PP2500518511 Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 2.098.750.000 2.098.750.000 0
720 PP2500518512 Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 426.400.000 426.400.000 0
721 PP2500518513 Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 9.782.250 210 373.450.000 373.450.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 400.400.000 400.400.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 9.782.250 210 373.450.000 373.450.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 400.400.000 400.400.000 0
722 PP2500518514 Acid amin thông thường vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 122.400.000 210 4.725.000.000 4.725.000.000 0
723 PP2500518515 Acid amin thông thường vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 4.252.500.000 4.252.500.000 0
724 PP2500518516 Acid amin + Glucose + Điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 206.381.500 206.381.500 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 24.434.038 210 206.377.500 206.377.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 206.381.500 206.381.500 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 24.434.038 210 206.377.500 206.377.500 0
725 PP2500518517 Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 522.375.000 522.375.000 0
726 PP2500518518 Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.710.000.000 1.710.000.000 0
727 PP2500518519 Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 763.199.100 763.199.100 0
728 PP2500518520 Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
729 PP2500518521 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 473.914.689 210 511.875.000 511.875.000 0
730 PP2500518522 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 254.259.000 254.259.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 251.850.000 251.850.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 254.259.000 254.259.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 251.850.000 251.850.000 0
731 PP2500518523 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 473.914.689 210 560.312.500 560.312.500 0
732 PP2500518524 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 258.640.000 258.640.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 256.200.000 256.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 258.640.000 258.640.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 256.200.000 256.200.000 0
733 PP2500518525 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 87.196.450 87.196.450 0
734 PP2500518526 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 60.885.000 60.885.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 61.346.250 61.346.250 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 60.885.000 60.885.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 61.346.250 61.346.250 0
735 PP2500518527 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 473.914.689 210 3.506.250.000 3.506.250.000 0
736 PP2500518528 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 78.364.500 210 2.231.250.000 2.231.250.000 0
737 PP2500518529 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 1.152.035.000 1.152.035.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 1.189.325.000 1.189.325.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 1.144.125.000 1.144.125.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 1.152.035.000 1.152.035.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 1.189.325.000 1.189.325.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 1.144.125.000 1.144.125.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 1.152.035.000 1.152.035.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 1.189.325.000 1.189.325.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 1.144.125.000 1.144.125.000 0
738 PP2500518530 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 473.914.689 210 730.625.000 730.625.000 0
739 PP2500518531 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 78.364.500 210 480.125.000 480.125.000 0
740 PP2500518532 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 313.650.000 313.650.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 315.562.500 315.562.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 313.650.000 313.650.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 315.562.500 315.562.500 0
741 PP2500518533 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 473.914.689 210 3.558.750.000 3.558.750.000 0
742 PP2500518534 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 78.364.500 210 2.280.337.500 2.280.337.500 0
743 PP2500518535 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 1.466.080.000 1.466.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 1.482.250.000 1.482.250.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 1.421.000.000 1.421.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 1.466.080.000 1.466.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 1.482.250.000 1.482.250.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 1.421.000.000 1.421.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 1.466.080.000 1.466.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 1.482.250.000 1.482.250.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 1.421.000.000 1.421.000.000 0
744 PP2500518536 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 473.914.689 210 1.127.500.000 1.127.500.000 0
745 PP2500518537 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 640.552.500 640.552.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 645.575.000 645.575.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 640.552.500 640.552.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 645.575.000 645.575.000 0
746 PP2500518538 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 19.801.707 210 259.200.000 259.200.000 0
747 PP2500518539 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 706.750.000 706.750.000 0
748 PP2500518540 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.635.000.000 1.635.000.000 0
749 PP2500518541 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.635.000.000 1.635.000.000 0
750 PP2500518542 Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 260.718.098 210 58.225.000 58.225.000 0
751 PP2500518543 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 473.914.689 210 900.000.000 900.000.000 0
752 PP2500518544 Ringer lactat vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 429.975.000 429.975.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 433.215.000 433.215.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 433.350.000 433.350.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 429.975.000 429.975.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 433.215.000 433.215.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 433.350.000 433.350.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 163.025.731 210 429.975.000 429.975.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 433.215.000 433.215.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 433.350.000 433.350.000 0
753 PP2500518545 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 98.593.750 98.593.750 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 97.031.250 97.031.250 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 98.593.750 98.593.750 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 207.000.000 210 97.031.250 97.031.250 0
754 PP2500518546 Calci acetat vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 6.486.750 210 228.000.000 228.000.000 0
755 PP2500518547 Calci carbonat vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 8.680.875 210 240.625.000 240.625.000 0
756 PP2500518548 Calci lactat gluconat + calci carbonat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 1.227.187.500 1.227.187.500 0
757 PP2500518549 Calci lactat gluconat + Calci carbonat vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 17.775.750 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 267.750.000 267.750.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.007.125 210 252.750.000 252.750.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 17.775.750 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 267.750.000 267.750.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.007.125 210 252.750.000 252.750.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 17.775.750 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 267.750.000 267.750.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 9.007.125 210 252.750.000 252.750.000 0
758 PP2500518550 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 180 26.831.250 210 1.788.750.000 1.788.750.000 0
759 PP2500518551 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 75.000.000 210 904.312.500 904.312.500 0
760 PP2500518552 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 250.000.000 210 741.300.000 741.300.000 0
761 PP2500518553 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 78.437.250 215 971.250.000 971.250.000 0
762 PP2500518554 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 86.000.000 210 212.467.500 212.467.500 0
763 PP2500518555 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 75.000.000 210 1.378.125.000 1.378.125.000 0
764 PP2500518557 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 110.000.000 210 488.775.000 488.775.000 0
765 PP2500518558 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 397.600.000 397.600.000 0
766 PP2500518559 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 65.325.162 210 339.901.250 339.901.250 0
767 PP2500518561 Calcitriol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 163.000.000 210 223.250.000 223.250.000 0
768 PP2500518562 Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 16.771.058 210 124.887.500 124.887.500 0
769 PP2500518563 Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 108.843.000 108.843.000 0
770 PP2500518564 Sắt clorid + Kẽm clorid + Mangan clorid + Đồng clorid + Crôm clorid + Natri molypdat dihydrat + Natri selenid pentahydrat + Natri fluorid + kali iodid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 24.434.038 210 212.751.000 212.751.000 0
771 PP2500518565 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 36.800.000 36.800.000 0
772 PP2500518567 Vitamin B1 (Thiamin) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 5.432.500 5.432.500 0
773 PP2500518568 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 9.016.163 210 502.640.000 502.640.000 0
774 PP2500518569 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 200.550.000 200.550.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 224.425.000 224.425.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 200.550.000 200.550.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 224.425.000 224.425.000 0
775 PP2500518570 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
776 PP2500518571 Vitamin B6 (Pyridoxin) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 5.125.000 5.125.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 5.375.000 5.375.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 5.125.000 5.125.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 5.375.000 5.375.000 0
777 PP2500518572 Magnesi Lactat + Vitamin B6 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 350.550.000 350.550.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 465.975.000 465.975.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 353.970.000 353.970.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 465.120.000 465.120.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 348.840.000 348.840.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 350.550.000 350.550.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 465.975.000 465.975.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 353.970.000 353.970.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 465.120.000 465.120.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 348.840.000 348.840.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 350.550.000 350.550.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 465.975.000 465.975.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 353.970.000 353.970.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 465.120.000 465.120.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 348.840.000 348.840.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 350.550.000 350.550.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 465.975.000 465.975.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 353.970.000 353.970.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 465.120.000 465.120.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 348.840.000 348.840.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 350.550.000 350.550.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 58.676.701 210 465.975.000 465.975.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 35.388.121 210 353.970.000 353.970.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 39.005.157 210 465.120.000 465.120.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 28.948.125 210 348.840.000 348.840.000 0
778 PP2500518573 Magnesi Lactat + Vitamin B6 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 148.128.750 148.128.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 128.250.000 128.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 134.662.500 134.662.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 130.815.000 130.815.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 148.128.750 148.128.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 128.250.000 128.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 134.662.500 134.662.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 130.815.000 130.815.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 148.128.750 148.128.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 128.250.000 128.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 134.662.500 134.662.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 130.815.000 130.815.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 45.916.051 210 148.128.750 148.128.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 128.250.000 128.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 77.000.000 210 134.662.500 134.662.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 101.236.238 210 130.815.000 130.815.000 0
779 PP2500518574 Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 8.416.125 210 549.450.000 549.450.000 0
780 PP2500518575 Vitamin B12 (Cyanocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 875.000.000 875.000.000 0
781 PP2500518576 Vitamin C vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 173.172.500 173.172.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 192.100.000 192.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 213.570.000 213.570.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 173.172.500 173.172.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 192.100.000 192.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 213.570.000 213.570.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 17.207.083 210 173.172.500 173.172.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 5.879.513 210 192.100.000 192.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 113.000.000 210 213.570.000 213.570.000 0
782 PP2500518577 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 7.307.820 210 44.688.000 44.688.000 0
783 PP2500518578 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 17.775.750 210 67.500.000 67.500.000 0
784 PP2500518579 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 6.750.000 6.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 6.950.000 6.950.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 78.956.158 240 6.750.000 6.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 113.250.000 210 6.950.000 6.950.000 0
785 PP2500518581 Denosumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 3.114.268.000 3.114.268.000 0
786 PP2500518582 Ibandronic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 44.362.500 44.362.500 0
787 PP2500518583 Ibandronic acid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 6.750.000 210 150.000.000 150.000.000 0
788 PP2500518584 Idarucizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 53.939.710 53.939.710 0
789 PP2500518585 Aztreonam vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 148.785.825 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
790 PP2500518586 Aztreonam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 486.073.500 210 787.500.000 787.500.000 0
791 PP2500518587 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 357.600.000 357.600.000 0
792 PP2500518588 Imipenem + Cilastatin + Relebactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.601.061.500 1.601.061.500 0
793 PP2500518589 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 1.012.500 210 67.500.000 67.500.000 0
794 PP2500518590 Abemaciclib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 1.470.000.000 1.470.000.000 0
795 PP2500518591 Isavuconazole vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 3.109.050.000 3.109.050.000 0
796 PP2500518592 Ganciclovir vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 443.868.000 210 365.000.000 365.000.000 0
797 PP2500518593 Tenofovir alafenamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 61.761.000 61.761.000 0
798 PP2500518594 Acalabrutinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 299.785.500 299.785.500 0
799 PP2500518595 Alectinib hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 196.721.840 196.721.840 0
800 PP2500518596 Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 148.785.825 210 1.990.000.000 1.990.000.000 0
801 PP2500518597 Apalutamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 749.248.650 749.248.650 0
802 PP2500518598 Atezolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 16.663.219.200 16.663.219.200 0
803 PP2500518599 Avelumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 4.216.527.000 4.216.527.000 0
804 PP2500518600 Ceritinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 155.320.625 155.320.625 0
805 PP2500518601 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 232.587.425 232.587.425 0
806 PP2500518602 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 483.781.870 483.781.870 0
807 PP2500518603 Denosumab vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 320.000.000 210 3.303.259.375 3.303.259.375 0
808 PP2500518604 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 4.187.047.500 4.187.047.500 0
809 PP2500518605 Enzalutamide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 148.299.500 148.299.500 0
810 PP2500518606 Eribulin mesylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 1.008.000.000 1.008.000.000 0
811 PP2500518607 Lenvatinib mesilate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 12.957.682.500 12.957.682.500 0
812 PP2500518608 Lenvatinib mesilate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 567.000.000 567.000.000 0
813 PP2500518609 Pembrolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 70.886.000.000 70.886.000.000 0
814 PP2500518612 Ribociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.631.700.000 1.631.700.000 0
815 PP2500518613 Ruxolitinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 362.865.500 362.865.500 0
816 PP2500518614 Trastuzumab + Pertuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 11.182.046.550 11.182.046.550 0
817 PP2500518615 Trastuzumab + Pertuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 6.702.192.300 6.702.192.300 0
818 PP2500518616 Trastuzumab emtansine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 413.059.920 413.059.920 0
819 PP2500518617 Trastuzumab emtansine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 660.827.895 660.827.895 0
820 PP2500518618 Tremelimumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 2.077.393.500 2.077.393.500 0
821 PP2500518619 Trifluridine + Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 332.589.000 332.589.000 0
822 PP2500518620 Trifluridine +Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 683.156.400 683.156.400 0
823 PP2500518621 Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 66.675.000 66.675.000 0
824 PP2500518622 Inclisiran vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 990.000.000 990.000.000 0
825 PP2500518623 Ranolazine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 47.250.000 47.250.000 0
826 PP2500518624 Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
827 PP2500518625 Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
828 PP2500518626 Indocyanine green vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 154.040.250 154.040.250 0
829 PP2500518627 Tolvaptan vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 111.899.555 211 96.000.000 96.000.000 0
830 PP2500518628 Urea C13 vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 26.775.000 210 1.785.000.000 1.785.000.000 0
831 PP2500518629 Dapagliflozin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 26.837.500 26.837.500 0
832 PP2500518630 Dapagliflozin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 64.410.000 64.410.000 0
833 PP2500518631 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 72.997.200 72.997.200 0
834 PP2500518632 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 30.240.000 30.240.000 0
835 PP2500518633 Insulin glargine + Lixisenatide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 1.225.000.000 1.225.000.000 0
836 PP2500518634 Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 1.268.250.000 1.268.250.000 0
837 PP2500518635 Faricimab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 5.006.000.000 5.006.000.000 0
838 PP2500518636 Benfotiamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 72.187.500 72.187.500 0
839 PP2500518637 Butylphthalide vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 116.212.500 210 1.557.500.000 1.557.500.000 0
840 PP2500518638 Butylphthalide + Sodium cloride vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 116.212.500 210 4.252.500.000 4.252.500.000 0
841 PP2500518639 Budesonid + Formoterol Fumarat dihydrat + Glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.423.020.000 1.423.020.000 0
842 PP2500518640 Fluticasone furoat + Umeclidinium + Vilanterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 160.335.000 160.335.000 0
843 PP2500518641 Glucose-I- Phosphat dinatri Tetrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 148.785.825 210 39.250.000 39.250.000 0
844 PP2500518642 Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (Vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + D-Biotin + Nicotinamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 1.300.000.000 220 282.618.000 282.618.000 0
845 PP2500518643 Sevelamer Carbonate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 530.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
846 PP2500518644 Sevelamer Carbonate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 64.568.500 64.568.500 0
847 PP2500518646 Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 7.920.000.000 7.920.000.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 7.920.000.000 7.920.000.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 7.920.000.000 7.920.000.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 7.920.000.000 7.920.000.000 0
848 PP2500518648 Vắc xin phòng Dại vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 710.975.000 710.975.000 0
849 PP2500518649 Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu - Uốn ván - Ho gà vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.495.000.000 1.495.000.000 0
850 PP2500518650 Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 6.817.125.000 6.817.125.000 0
851 PP2500518651 Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 188.700.000 188.700.000 0
852 PP2500518652 Vắc xin phòng ngừa não mô cầu 4 tuýp A, C, Y, W-135 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 275.500.000 275.500.000 0
853 PP2500518653 Vắc xin phòng não mô cầu vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 275.500.000 275.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 382.481.500 382.481.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 967.000.000 210 275.500.000 275.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 382.481.500 382.481.500 0
854 PP2500518654 Vắc xin phòng bệnh Viêm não Nhật Bản vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 869.022.500 869.022.500 0
855 PP2500518655 Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 6.750.000.000 6.750.000.000 0
856 PP2500518656 Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 3.706.080.000 3.706.080.000 0
857 PP2500518657 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.090.243.750 1.090.243.750 0
858 PP2500518658 Vắc xin uốn ván hấp phụ TT vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 20.327.500 20.327.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 20.327.500 20.327.500 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 20.327.500 20.327.500 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 20.327.500 20.327.500 0
859 PP2500518659 Vắc xin phòng bệnh viêm gan A, viêm gan B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 1.915.957.500 1.915.957.500 0
860 PP2500518660 Vắc xin phòng bệnh viêm gan B vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 49.061.250 49.061.250 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 49.061.250 49.061.250 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 49.061.250 49.061.250 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 49.061.250 49.061.250 0
861 PP2500518661 Vắc xin phòng bệnh viêm gan B vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 201.600.000 191.520.000 5
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 136.145.551 210 201.600.000 191.520.000 5
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 603.967.053 210 201.600.000 201.600.000 0
862 PP2500518662 Vắc xin phòng bệnh Zona vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 8.488.462.500 8.488.462.500 0
863 PP2500518663 Vắc xin phòng bệnh Sốt xuất huyết vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.400.840.000 2.400.840.000 0
864 PP2500518664 Vắc xin phòng bệnh xâm lấn và bệnh viêm phổi do Streptoccocus pneumoniae vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 14.004.900.000 14.004.900.000 0
865 PP2500518665 Vắc xin phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 2.507.037.500 2.507.037.500 0
866 PP2500518666 Vắc xin phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 4.500.000.000 210 5.824.218.750 5.824.218.750 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 227
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500517759 - Diazepam

2. PP2500517762 - Diazepam

3. PP2500517765 - Fentanyl

4. PP2500517804 - Ketorolac trometamol

5. PP2500517903 - Ampicilin + Sulbactam

6. PP2500518046 - Trastuzumab

7. PP2500518047 - Trastuzumab

8. PP2500518049 - Trastuzumab

9. PP2500518050 - Trastuzumab

10. PP2500518121 - Erythropoietin

11. PP2500518177 - Irbesartan

12. PP2500518291 - Sucralfat

13. PP2500518292 - Domperidon

14. PP2500518314 - Bacillus subtilis

15. PP2500518352 - Prednisolon

16. PP2500518586 - Aztreonam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500517921 - Imipenem + Cilastatin

2. PP2500517922 - Meropenem

3. PP2500517935 - Levofloxacin

4. PP2500517938 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517916 - Ceftriaxon

2. PP2500517946 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500517810 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500517822 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)

3. PP2500517834 - Risedronat natri

4. PP2500517839 - Zoledronic acid

5. PP2500517867 - Natri bicarbonat

6. PP2500517942 - Moxifloxacin

7. PP2500517997 - Hydroxy cloroquin sulphat

8. PP2500518007 - Doxorubicin

9. PP2500518011 - Etoposid

10. PP2500518051 - Abiraterone acetate

11. PP2500518052 - Abiraterone acetate

12. PP2500518062 - Letrozol

13. PP2500518066 - Lenalidomid

14. PP2500518067 - Lenalidomid

15. PP2500518076 - Solifenacin succinate

16. PP2500518079 - Solifenacin succinate

17. PP2500518081 - Tamsulosin hydroclorid

18. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)

19. PP2500518311 - Magnesi Sulfat

20. PP2500518321 - Saccharomyces boulardii

21. PP2500518478 - Piracetam

22. PP2500518489 - Salmeterol + Fluticason propionat

23. PP2500518503 - Kali clorid

24. PP2500518522 - Glucose

25. PP2500518524 - Glucose

26. PP2500518525 - Glucose

27. PP2500518526 - Manitol

28. PP2500518529 - Natri clorid

29. PP2500518532 - Natri clorid

30. PP2500518535 - Natri clorid

31. PP2500518537 - Natri clorid

32. PP2500518544 - Ringer lactat

33. PP2500518545 - Nước cất pha tiêm

34. PP2500518643 - Sevelamer Carbonate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518124 - Erythropoietin

2. PP2500518465 - Panax notoginseng saponins

3. PP2500518466 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500518424 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2500518425 - Dung dịch lọc màng bụng

3. PP2500518426 - Dung dịch lọc màng bụng

4. PP2500518427 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2500518428 - Dung dịch lọc màng bụng

6. PP2500518429 - Dung dịch lọc màng bụng

7. PP2500518430 - Dung dịch lọc màng bụng

8. PP2500518433 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518299 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500517827 - Alendronic acid

2. PP2500517859 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

3. PP2500518000 - Bendamustin

4. PP2500518387 - Vasopressin

5. PP2500518439 - Acid thioctic

6. PP2500518585 - Aztreonam

7. PP2500518596 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin

8. PP2500518641 - Glucose-I- Phosphat dinatri Tetrahydrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517919 - Ertapenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517831 - Calcitonin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518497 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518219 - Tenecteplase

2. PP2500518637 - Butylphthalide

3. PP2500518638 - Butylphthalide + Sodium cloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518235 - Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin sodium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500518053 - Bicalutamid

2. PP2500518055 - Exemestan

3. PP2500518092 - Pramipexol

4. PP2500518196 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin

5. PP2500518343 - Terlipressin acetate

6. PP2500518448 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518031 - Bevacizumab

2. PP2500518034 - Bevacizumab

3. PP2500518126 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518506 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517858 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500517768 - Levobupivacain

2. PP2500517784 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2500517844 - Epinephrin (Adrenalin)

4. PP2500517866 - Naloxon hydroclorid

5. PP2500517870 - Natri bicarbonat

6. PP2500517878 - Calci polystyren sulfonat

7. PP2500517957 - Fosfomycin natri

8. PP2500518024 - Mesna

9. PP2500518138 - Adenosin

10. PP2500518202 - Digoxin

11. PP2500518204 - Milrinon

12. PP2500518316 - Bacillus clausii

13. PP2500518462 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500517832 - Methocarbamol

2. PP2500517917 - Ceftriaxon

3. PP2500517918 - Ceftriaxon

4. PP2500518190 - Nicardipine hydrochlorid

5. PP2500518191 - Nicardipine hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518089 - Pramipexol

2. PP2500518225 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517916 - Ceftriaxon

2. PP2500517917 - Ceftriaxon

3. PP2500518410 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518018 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518495 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517862 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518589 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517854 - Mequitazin

2. PP2500518077 - Solifenacin succinate

3. PP2500518218 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518508 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)

2. PP2500518513 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518009 - Epirubicin hydrochlorid

2. PP2500518234 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518528 - Natri clorid

2. PP2500518531 - Natri clorid

3. PP2500518534 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500517836 - Zoledronic acid

2. PP2500518039 - Pazopanib

3. PP2500518059 - Goserelin (Goserelin acetat)

4. PP2500518060 - Goserelin (Goserelin acetat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500517983 - Caspofungin

2. PP2500517984 - Caspofungin

3. PP2500517986 - Caspofungin

4. PP2500518051 - Abiraterone acetate

5. PP2500518052 - Abiraterone acetate

6. PP2500518262 - Acid Gadoteric

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518249 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518583 - Ibandronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517829 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517876 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

2. PP2500518347 - Dexamethason

3. PP2500518389 - Immuno globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517792 - Etodolac

2. PP2500517840 - Bilastin

3. PP2500518384 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500518075 - Solifenacin succinate

2. PP2500518077 - Solifenacin succinate

3. PP2500518078 - Solifenacin succinate

4. PP2500518080 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500517793 - Etoricoxib

2. PP2500517814 - Paracetamol + Codein phosphat

3. PP2500517900 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500517931 - Spiramycin + metronidazol

5. PP2500517946 - Tetracyclin hydroclorid

6. PP2500518142 - Amlodipin

7. PP2500518208 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

8. PP2500518348 - Dexamethason

9. PP2500518408 - Natri clorid

10. PP2500518573 - Magnesi Lactat + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500518095 - Acid Folic

2. PP2500518267 - Povidon Iodin

3. PP2500518399 - Acetazolamid

4. PP2500518408 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500517760 - Diazepam

2. PP2500517764 - Fentanyl

3. PP2500517766 - Fentanyl

4. PP2500517772 - Midazolam

5. PP2500517775 - Morphin hydroclorid

6. PP2500517776 - Morphin sulfat

7. PP2500517783 - Sufentanil citrat

8. PP2500517805 - Morphin sulfat

9. PP2500517929 - Spiramycin + metronidazol

10. PP2500517968 - Vancomycin

11. PP2500517982 - Anidulafungin

12. PP2500518251 - Mupirocin

13. PP2500518351 - Hydrocortison

14. PP2500518390 - Huyết thanh kháng dại

15. PP2500518391 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)

16. PP2500518459 - Paroxetin

17. PP2500518502 - Kali clorid

18. PP2500518511 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)

19. PP2500518512 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)

20. PP2500518515 - Acid amin thông thường

21. PP2500518542 - Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500517763 - Fentanyl

2. PP2500517840 - Bilastin

3. PP2500517938 - Levofloxacin

4. PP2500517996 - Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B

5. PP2500518022 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat

6. PP2500518026 - Methotrexat

7. PP2500518170 - Carvedilol

8. PP2500518254 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

9. PP2500518269 - Natri clorid

10. PP2500518271 - Natri clorid

11. PP2500518288 - Rabeprazol Natri

12. PP2500518309 - Macrogol

13. PP2500518529 - Natri clorid

14. PP2500518532 - Natri clorid

15. PP2500518535 - Natri clorid

16. PP2500518537 - Natri clorid

17. PP2500518544 - Ringer lactat

18. PP2500518545 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500517955 - Colistin

2. PP2500517969 - Vancomycin

3. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)

4. PP2500518337 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 66

1. PP2500517821 - Colchicin

2. PP2500517835 - Risedronat natri

3. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500517847 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2500517848 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2500517932 - Ciprofloxacin

7. PP2500517940 - Moxifloxacin

8. PP2500517984 - Caspofungin

9. PP2500517986 - Caspofungin

10. PP2500518017 - Gemcitabin

11. PP2500518021 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat

12. PP2500518022 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat

13. PP2500518041 - Rituximab

14. PP2500518043 - Rituximab

15. PP2500518051 - Abiraterone acetate

16. PP2500518052 - Abiraterone acetate

17. PP2500518054 - Bicalutamid

18. PP2500518058 - Fulvestrant

19. PP2500518062 - Letrozol

20. PP2500518066 - Lenalidomid

21. PP2500518067 - Lenalidomid

22. PP2500518082 - Tamsulosin hydroclorid

23. PP2500518128 - Pegfilgrastim

24. PP2500518139 - Amiodaron hydrochlorid

25. PP2500518155 - Amlodipin + Telmisartan

26. PP2500518158 - Amlodipin + Telmisartan

27. PP2500518173 - Felodipin + Metoprolol tartrat

28. PP2500518205 - Acenocoumarol

29. PP2500518217 - Rivaroxaban

30. PP2500518228 - Simvastatin + ezetimibe

31. PP2500518241 - Calcipotriol

32. PP2500518257 - Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện

33. PP2500518261 - Acid Gadoteric

34. PP2500518263 - Iobitridol

35. PP2500518286 - Rabeprazol Natri

36. PP2500518299 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)

37. PP2500518306 - Mebeverin hydroclorid

38. PP2500518308 - Macrogol

39. PP2500518310 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid

40. PP2500518317 - Diosmectit

41. PP2500518332 - Mesalazin

42. PP2500518342 - Silymarin

43. PP2500518362 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

44. PP2500518365 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

45. PP2500518367 - Insulin người trộn, hỗn hợp

46. PP2500518375 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid

47. PP2500518394 - Eperison hydroclorid

48. PP2500518418 - Betahistin dihydrochlorid

49. PP2500518437 - Acid Thioctic

50. PP2500518438 - Acid thioctic

51. PP2500518446 - Olanzapin

52. PP2500518450 - Risperidon

53. PP2500518457 - Mirtazapin

54. PP2500518496 - Mometason furoat

55. PP2500518570 - Vitamin B1 + B6 + B12

56. PP2500518575 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)

57. PP2500518594 - Acalabrutinib

58. PP2500518604 - Durvalumab

59. PP2500518605 - Enzalutamide

60. PP2500518618 - Tremelimumab

61. PP2500518633 - Insulin glargine + Lixisenatide

62. PP2500518636 - Benfotiamin

63. PP2500518644 - Sevelamer Carbonate

64. PP2500518648 - Vắc xin phòng Dại

65. PP2500518652 - Vắc xin phòng ngừa não mô cầu 4 tuýp A, C, Y, W-135

66. PP2500518653 - Vắc xin phòng não mô cầu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518218 - Rivaroxaban

2. PP2500518549 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat

3. PP2500518578 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518175 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500517891 - Pregabalin

2. PP2500517930 - Spiramycin + metronidazol

3. PP2500517989 - Itraconazol

4. PP2500518062 - Letrozol

5. PP2500518103 - Cilostazol

6. PP2500518228 - Simvastatin + ezetimibe

7. PP2500518302 - Drotaverin hydrochloride

8. PP2500518442 - Donepezil hydrochlorid

9. PP2500518454 - Citalopram

10. PP2500518457 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517995 - Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B

2. PP2500518036 - Gefitinib

3. PP2500518562 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517807 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500517973 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302000912
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518373 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500517798 - Ketoprofen

2. PP2500517860 - Calci gluconat

3. PP2500517958 - Fosfomycin

4. PP2500518107 - Phytomenadion (Vitamin K1)

5. PP2500518498 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500517843 - Ebastin

2. PP2500517891 - Pregabalin

3. PP2500518077 - Solifenacin succinate

4. PP2500518117 - Deferipron

5. PP2500518129 - Diltiazem

6. PP2500518155 - Amlodipin + Telmisartan

7. PP2500518156 - Amlodipin + Telmisartan

8. PP2500518163 - Amlodipin + Valsartan

9. PP2500518170 - Carvedilol

10. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid

11. PP2500518215 - Rivaroxaban

12. PP2500518218 - Rivaroxaban

13. PP2500518322 - Saccharomyces boulardii

14. PP2500518360 - Metformin hydrochlorid + Glimepirid

15. PP2500518381 - Vildagliptin + Metformin Hydroclorid

16. PP2500518396 - Pyridostigmin bromid

17. PP2500518458 - Mirtazapin

18. PP2500518549 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat

19. PP2500518552 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500517764 - Fentanyl

2. PP2500517774 - Midazolam

3. PP2500517837 - Zoledronic acid

4. PP2500517861 - Ephedrin

5. PP2500517880 - Protamin sulfat

6. PP2500517913 - Cefoperazon + Sulbactam

7. PP2500517914 - Ceftazidim + Avibactam.

8. PP2500517923 - Ticarcilin + Acid clavulanic

9. PP2500517949 - Colistin

10. PP2500517954 - Colistin

11. PP2500518056 - Exemestan

12. PP2500518083 - Levodopa + Carbidopa

13. PP2500518167 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

14. PP2500518199 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

15. PP2500518220 - Atorvastatin + Ezetimibe

16. PP2500518258 - Gadobenic acid

17. PP2500518264 - Iopamidol

18. PP2500518265 - Iopamidol

19. PP2500518312 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

20. PP2500518431 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

21. PP2500518592 - Ganciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500517769 - Lidocain (hydroclorid)

2. PP2500517851 - Levocetirizin dihydrochlorid

3. PP2500517855 - Promethazin hydrochlorid

4. PP2500517924 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

5. PP2500517927 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

6. PP2500518130 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500518301 - Alverin citrat + Simethicon

8. PP2500518422 - Rifamycin Natri

9. PP2500518451 - Tofisopam

10. PP2500518467 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridin

11. PP2500518490 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408003
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518550 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500518201 - Digoxin

2. PP2500518245 - Acid Boric

3. PP2500518271 - Natri clorid

4. PP2500518408 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500518119 - Erythropoietin

2. PP2500518123 - Erythropoietin

3. PP2500518199 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

4. PP2500518468 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500517815 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500517881 - Sorbitol

3. PP2500517892 - Pregabalin

4. PP2500517893 - Pregabalin

5. PP2500518313 - Sorbitol

6. PP2500518526 - Manitol

7. PP2500518538 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 118

1. PP2500517782 - Propofol

2. PP2500517796 - Ketoprofen

3. PP2500517807 - Nefopam hydroclorid

4. PP2500517824 - Adalimumab

5. PP2500517882 - Sugammadex

6. PP2500517884 - Carbamazepin

7. PP2500517887 - Lamotrigin

8. PP2500517915 - Ceftolozane+ Tazobactam

9. PP2500517963 - Linezolid

10. PP2500517964 - Linezolid

11. PP2500517972 - Sofosbuvir + Velpatasvir

12. PP2500517981 - Anidulafungin

13. PP2500517983 - Caspofungin

14. PP2500517984 - Caspofungin

15. PP2500517990 - Micafungin

16. PP2500518015 - Gemcitabin

17. PP2500518017 - Gemcitabin

18. PP2500518021 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat

19. PP2500518022 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat

20. PP2500518030 - Bevacizumab

21. PP2500518033 - Bevacizumab

22. PP2500518040 - Rituximab

23. PP2500518042 - Rituximab

24. PP2500518045 - Trastuzumab

25. PP2500518048 - Trastuzumab

26. PP2500518057 - Fulvestrant

27. PP2500518058 - Fulvestrant

28. PP2500518068 - Mycophenolic acid

29. PP2500518070 - Tacrolimus

30. PP2500518072 - Tacrolimus

31. PP2500518114 - Gelatin

32. PP2500518120 - Erythropoietin

33. PP2500518122 - Erythropoietin

34. PP2500518136 - Trimetazidin dihydrochlorid

35. PP2500518145 - Amlodipin + Atorvastatin

36. PP2500518151 - Amlodipin + Indapamid

37. PP2500518152 - Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin

38. PP2500518164 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid

39. PP2500518165 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid

40. PP2500518182 - Lacidipin

41. PP2500518183 - Lacidipin

42. PP2500518192 - Perindopril arginin + Amlodipin

43. PP2500518193 - Perindopril arginin + Amlodipin

44. PP2500518194 - Perindopril arginin + Amlodipin

45. PP2500518197 - Perindopril arginin + Indapamid

46. PP2500518213 - Rivaroxaban

47. PP2500518216 - Rivaroxaban

48. PP2500518255 - Secukinumab

49. PP2500518259 - Gadobutrol

50. PP2500518260 - Gadobutrol

51. PP2500518261 - Acid Gadoteric

52. PP2500518266 - Iopromide

53. PP2500518293 - Granisetron (Granisetron hydrochloride)

54. PP2500518321 - Saccharomyces boulardii

55. PP2500518324 - Diosmin + Hesperidin

56. PP2500518325 - Amylase+ Lipase+ Protease

57. PP2500518327 - Citrullin malat

58. PP2500518335 - Octreotid

59. PP2500518338 - Octreotid

60. PP2500518339 - Simethicon

61. PP2500518369 - Metformin hydroclorid

62. PP2500518378 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

63. PP2500518380 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

64. PP2500518382 - Levothyroxin natri

65. PP2500518383 - Levothyroxin natri

66. PP2500518385 - Thiamazol

67. PP2500518420 - Fluticason furoat

68. PP2500518421 - Fluticason propionat

69. PP2500518435 - Etifoxin hydroclorid

70. PP2500518463 - Choline alfoscerat

71. PP2500518510 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)

72. PP2500518513 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)

73. PP2500518516 - Acid amin + Glucose + Điện giải

74. PP2500518518 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải

75. PP2500518520 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải

76. PP2500518539 - Nhũ dịch lipid

77. PP2500518540 - Nhũ dịch lipid

78. PP2500518541 - Nhũ dịch lipid

79. PP2500518558 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)

80. PP2500518587 - Ceftaroline fosamil

81. PP2500518588 - Imipenem + Cilastatin + Relebactam

82. PP2500518591 - Isavuconazole

83. PP2500518593 - Tenofovir alafenamide

84. PP2500518595 - Alectinib hydrochloride

85. PP2500518598 - Atezolizumab

86. PP2500518599 - Avelumab

87. PP2500518600 - Ceritinib

88. PP2500518609 - Pembrolizumab

89. PP2500518612 - Ribociclib

90. PP2500518613 - Ruxolitinib

91. PP2500518614 - Trastuzumab + Pertuzumab

92. PP2500518615 - Trastuzumab + Pertuzumab

93. PP2500518616 - Trastuzumab emtansine

94. PP2500518617 - Trastuzumab emtansine

95. PP2500518621 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine

96. PP2500518622 - Inclisiran

97. PP2500518623 - Ranolazine

98. PP2500518624 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

99. PP2500518625 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

100. PP2500518626 - Indocyanine green

101. PP2500518629 - Dapagliflozin + Metformin hydroclorid

102. PP2500518630 - Dapagliflozin + Metformin hydroclorid

103. PP2500518635 - Faricimab

104. PP2500518639 - Budesonid + Formoterol Fumarat dihydrat + Glycopyrronium

105. PP2500518640 - Fluticasone furoat + Umeclidinium + Vilanterol

106. PP2500518649 - Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu - Uốn ván - Ho gà

107. PP2500518650 - Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung

108. PP2500518651 - Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung

109. PP2500518653 - Vắc xin phòng não mô cầu

110. PP2500518654 - Vắc xin phòng bệnh Viêm não Nhật Bản

111. PP2500518655 - Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella

112. PP2500518657 - Vắc xin phòng Thủy đậu

113. PP2500518659 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan A, viêm gan B

114. PP2500518662 - Vắc xin phòng bệnh Zona

115. PP2500518663 - Vắc xin phòng bệnh Sốt xuất huyết

116. PP2500518664 - Vắc xin phòng bệnh xâm lấn và bệnh viêm phổi do Streptoccocus pneumoniae

117. PP2500518665 - Vắc xin phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra

118. PP2500518666 - Vắc xin phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518140 - Amiodaron hydrochlorid

2. PP2500518501 - Kali Clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500517795 - Dexketoprofen

2. PP2500517800 - Ketoprofen

3. PP2500517873 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

4. PP2500517955 - Colistin

5. PP2500517960 - Fosfomycin

6. PP2500518191 - Nicardipine hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500517966 - Teicoplanin

2. PP2500518110 - Albumin

3. PP2500518388 - Immuno globulin

4. PP2500518389 - Immuno globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500517941 - Moxifloxacin

2. PP2500518095 - Acid Folic

3. PP2500518201 - Digoxin

4. PP2500518483 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)

5. PP2500518498 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517792 - Etodolac

2. PP2500517941 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500517812 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500518432 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

3. PP2500518434 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

4. PP2500518522 - Glucose

5. PP2500518524 - Glucose

6. PP2500518529 - Natri clorid

7. PP2500518535 - Natri clorid

8. PP2500518544 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500518132 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2500518159 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2500518169 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

4. PP2500518354 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517808 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500517943 - Sulfasalazin

2. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid

3. PP2500518221 - Atorvastatin + Ezetimibe

4. PP2500518223 - Atorvastatin + Ezetimib

5. PP2500518482 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518088 - Levodopa + Carbidopa + Entacapon

2. PP2500518452 - Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500518032 - Bevacizumab

2. PP2500518035 - Bevacizumab

3. PP2500518047 - Trastuzumab

4. PP2500518050 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518163 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500518379 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

3. PP2500518381 - Vildagliptin + Metformin Hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517799 - Ketoprofen

2. PP2500517974 - Sofosbuvir + Velpatasvir

3. PP2500518188 - Metoprolol tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517823 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)

2. PP2500517833 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518199 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500517811 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500517848 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500517970 - Lamivudin

5. PP2500517971 - Lamivudin

6. PP2500518090 - Pramipexol

7. PP2500518170 - Carvedilol

8. PP2500518282 - Pantoprazol

9. PP2500518394 - Eperison hydroclorid

10. PP2500518418 - Betahistin dihydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500517781 - Propofol

2. PP2500517868 - Natri bicarbonat

3. PP2500518116 - Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid

4. PP2500518516 - Acid amin + Glucose + Điện giải

5. PP2500518564 - Sắt clorid + Kẽm clorid + Mangan clorid + Đồng clorid + Crôm clorid + Natri molypdat dihydrat + Natri selenid pentahydrat + Natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518246 - Fusidic Acid

2. PP2500518248 - Fusidic acid + Betamethason

3. PP2500518249 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517952 - Colistin

2. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat

3. PP2500518557 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500518390 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2500518391 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)

3. PP2500518646 - Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng

4. PP2500518658 - Vắc xin uốn ván hấp phụ TT

5. PP2500518660 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan B

6. PP2500518661 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304222357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518628 - Urea C13

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500518390 - Huyết thanh kháng dại

2. PP2500518391 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)

3. PP2500518646 - Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng

4. PP2500518656 - Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella

5. PP2500518658 - Vắc xin uốn ván hấp phụ TT

6. PP2500518660 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan B

7. PP2500518661 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518402 - Carbomer

2. PP2500518405 - Indomethacin

3. PP2500518423 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500518065 - Azathioprin

2. PP2500518099 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

3. PP2500518100 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

4. PP2500518441 - Donepezil hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518102 - Cilostazol

2. PP2500518459 - Paroxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518221 - Atorvastatin + Ezetimibe

2. PP2500518356 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518331 - Mesalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517901 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517862 - Glutathion

2. PP2500518075 - Solifenacin succinate

3. PP2500518329 - L-Ornithin - L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500517883 - Than hoạt + Sorbitol

2. PP2500517955 - Colistin

3. PP2500517998 - Hydroxy cloroquin sulphat

4. PP2500518309 - Macrogol

5. PP2500518345 - Otilonium bromid

6. PP2500518553 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517976 - Aciclovir

2. PP2500518574 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518025 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517839 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309165896
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517953 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500517792 - Etodolac

2. PP2500517840 - Bilastin

3. PP2500518086 - Levodopa + Carbidopa

4. PP2500518087 - Levodopa + Carbidopa

5. PP2500518135 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2500518160 - Amlodipin + Valsartan

7. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat

8. PP2500518372 - Metformin hydroclorid

9. PP2500518548 - Calci lactat gluconat + calci carbonat

10. PP2500518554 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518238 - Adapalen

2. PP2500518253 - Salicylic acid + Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309590146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517896 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517977 - Aciclovir

2. PP2500518341 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500517825 - Alendronic acid

2. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500517886 - Lamotrigin

4. PP2500517930 - Spiramycin + metronidazol

5. PP2500517940 - Moxifloxacin

6. PP2500517992 - Terbinafin (hydroclorid)

7. PP2500518103 - Cilostazol

8. PP2500518155 - Amlodipin + Telmisartan

9. PP2500518158 - Amlodipin + Telmisartan

10. PP2500518442 - Donepezil hydrochlorid

11. PP2500518450 - Risperidon

12. PP2500518479 - Vinpocetin

13. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6

14. PP2500518627 - Tolvaptan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517951 - Colistin

2. PP2500518298 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517801 - Ketoprofen

2. PP2500518285 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518071 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500517987 - Ciclopiroxolamin

2. PP2500518236 - Adapalen

3. PP2500518246 - Fusidic Acid

4. PP2500518411 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500518445 - Levosulpirid

3. PP2500518471 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518473 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500517824 - Adalimumab

2. PP2500518030 - Bevacizumab

3. PP2500518040 - Rituximab

4. PP2500518042 - Rituximab

5. PP2500518261 - Acid Gadoteric

6. PP2500518581 - Denosumab

7. PP2500518603 - Denosumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500517879 - Pralidoxim chlorid

2. PP2500518162 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2500518163 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2500518472 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500518170 - Carvedilol

2. PP2500518171 - Carvedilol

3. PP2500518218 - Rivaroxaban

4. PP2500518392 - Baclofen

5. PP2500518576 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518350 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500517897 - Topiramat

2. PP2500518440 - Amisulprid

3. PP2500518444 - Levosulpirid

4. PP2500518450 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518320 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517947 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500517806 - Naproxen

2. PP2500517826 - Alendronic acid

3. PP2500517943 - Sulfasalazin

4. PP2500518172 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid

5. PP2500518302 - Drotaverin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518276 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517980 - Valganciclovir

2. PP2500517991 - Posaconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517806 - Naproxen

2. PP2500518547 - Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311553430
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518354 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518371 - Metformin hydroclorid

2. PP2500518546 - Calci acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517788 - Aescinat natri

2. PP2500518464 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311961542
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517902 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518336 - Octreotid

2. PP2500518406 - Latanoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500518184 - Lisinopril

2. PP2500518315 - Bacillus subtilis

3. PP2500518328 - L-Ornithin - L-Aspartat

4. PP2500518504 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500517817 - Tiaprofenic acid

2. PP2500518098 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

3. PP2500518326 - Amylase+ Lipase+ Protease

4. PP2500518494 - Mometason furoat

5. PP2500518498 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517887 - Lamotrigin

2. PP2500518097 - Sắt (Sắt sucrose)

3. PP2500518357 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518118 - Eltrombopag

2. PP2500518456 - Mirtazapin

3. PP2500518464 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500517994 - Voriconazole

2. PP2500518028 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)

3. PP2500518051 - Abiraterone acetate

4. PP2500518052 - Abiraterone acetate

5. PP2500518161 - Amlodipin + Valsartan

6. PP2500518217 - Rivaroxaban

7. PP2500518285 - Pantoprazol

8. PP2500518358 - Metformin hydrochlorid + Glimepirid

9. PP2500518359 - Metformin hydrochlorid + Glimepirid

10. PP2500518397 - Rivastigmin

11. PP2500518442 - Donepezil hydrochlorid

12. PP2500518561 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517828 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312580652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517993 - Terbinafin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518333 - Mesalazin

2. PP2500518498 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500518077 - Solifenacin succinate

2. PP2500518080 - Solifenacin succinate

3. PP2500518243 - Capsaicin

4. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517988 - Itraconazol

2. PP2500518147 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2500518469 - Galantamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518332 - Mesalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500517963 - Linezolid

2. PP2500517964 - Linezolid

3. PP2500518029 - Tegafur + Uracil

4. PP2500518073 - Thalidomid

5. PP2500518383 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517854 - Mequitazin

2. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid

3. PP2500518304 - Drotaverin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500517856 - Rupatadin

2. PP2500517857 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

3. PP2500517872 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

4. PP2500517874 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

5. PP2500518096 - Sắt protein succinylat

6. PP2500518168 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

7. PP2500518229 - Simvastatin + ezetimibe

8. PP2500518244 - Clobetasol Propionat

9. PP2500518250 - Mometason furoat

10. PP2500518269 - Natri clorid

11. PP2500518270 - Natri clorid

12. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)

13. PP2500518319 - Kẽm gluconat

14. PP2500518478 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518215 - Rivaroxaban

2. PP2500518218 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500517910 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500517939 - Moxifloxacin

3. PP2500518061 - Letrozol

4. PP2500518284 - Pantoprazol

5. PP2500518293 - Granisetron (Granisetron hydrochloride)

6. PP2500518295 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518076 - Solifenacin succinate

2. PP2500518397 - Rivastigmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517806 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517856 - Rupatadin

2. PP2500517992 - Terbinafin (hydroclorid)

3. PP2500518218 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313711675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517911 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500518226 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500517848 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500517961 - Linezolid

4. PP2500518217 - Rivaroxaban

5. PP2500518418 - Betahistin dihydrochlorid

6. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517815 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500518492 - Codein + Terpin hydrat

3. PP2500518549 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518075 - Solifenacin succinate

2. PP2500518188 - Metoprolol tartrat

3. PP2500518499 - Phospholipid thiết yếu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500517792 - Etodolac

2. PP2500518038 - Imatinib

3. PP2500518044 - Sorafenib

4. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid

5. PP2500518278 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500517942 - Moxifloxacin

2. PP2500517979 - Aciclovir

3. PP2500518023 - Mercaptopurin

4. PP2500518275 - Guaiazulen + Dimethicon

5. PP2500518298 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)

6. PP2500518299 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517794 - Etoricoxib

2. PP2500518019 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517895 - Topiramat

2. PP2500518333 - Mesalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517973 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517840 - Bilastin

2. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500517906 - Cefazolin

2. PP2500517959 - Fosfomycin

3. PP2500517962 - Linezolid

4. PP2500518141 - Verapamil hydrochlorid

5. PP2500518153 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin + Indapamid

6. PP2500518213 - Rivaroxaban

7. PP2500518216 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517928 - Azithromycin

2. PP2500517960 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314492345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517875 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518154 - Amlodipin + Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517791 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314563846
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517937 - Levofloxacin

2. PP2500518279 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517871 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500517869 - Natri bicarbonat

2. PP2500517882 - Sugammadex

3. PP2500518203 - Digoxin

4. PP2500518233 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518075 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500517816 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

2. PP2500517954 - Colistin

3. PP2500517956 - Daptomycin

4. PP2500517979 - Aciclovir

5. PP2500518416 - Travoprost + Timolol

6. PP2500518460 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518215 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500517968 - Vancomycin

2. PP2500518111 - Albumin

3. PP2500518273 - Bismuth subsalicylat

4. PP2500518280 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518290 - Rabeprazol Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517863 - Glutathion

2. PP2500518222 - Atorvastatin + Ezetimib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517967 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517894 - Topiramat

2. PP2500518199 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

3. PP2500518286 - Rabeprazol Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517916 - Ceftriaxon

2. PP2500518085 - Levodopa + Carbidopa

3. PP2500518227 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518333 - Mesalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517802 - Ketoprofen

2. PP2500518374 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315961342
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518316 - Bacillus clausii

2. PP2500518465 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517833 - Methocarbamol

2. PP2500518187 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid

3. PP2500518377 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518125 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316295423
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500518180 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2500518379 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

3. PP2500518551 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2500518555 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517950 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316372420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517928 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 67

1. PP2500517758 - Desfluran

2. PP2500517780 - Proparacain hydroclorid

3. PP2500517786 - Rocuronium bromid

4. PP2500517803 - Ketorolac tromethamin

5. PP2500517809 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500517810 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500517813 - Paracetamol + Codein phosphat

8. PP2500517873 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

9. PP2500517877 - Phenylephrin

10. PP2500517896 - Topiramat

11. PP2500517925 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat

12. PP2500518005 - Cyclophosphamid

13. PP2500518020 - Ifosfamid

14. PP2500518063 - Triptorelin

15. PP2500518064 - Triptorelin

16. PP2500518069 - Mycophenolat mofetil

17. PP2500518074 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

18. PP2500518105 - Enoxaparin natri

19. PP2500518106 - Enoxaparin natri

20. PP2500518110 - Albumin

21. PP2500518112 - Albumin

22. PP2500518148 - Amlodipin + Losartan kali

23. PP2500518189 - Nicardipine hydrochlorid

24. PP2500518237 - Adapalen

25. PP2500518240 - Calcipotriol

26. PP2500518242 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

27. PP2500518247 - Fusidic acid + Betamethason

28. PP2500518330 - Mesalazin

29. PP2500518334 - Mesalazin

30. PP2500518343 - Terlipressin acetate

31. PP2500518352 - Prednisolon

32. PP2500518361 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

33. PP2500518363 - Insulin Degludec + Insulin Aspart

34. PP2500518388 - Immuno globulin

35. PP2500518393 - Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)

36. PP2500518401 - Brinzolamid + Timolol

37. PP2500518403 - Cyclosporin

38. PP2500518407 - Natri Carboxymethyl Cellulose

39. PP2500518409 - Natri Diquafosol

40. PP2500518412 - Natri hyaluronat

41. PP2500518413 - Polyethylene glycol + Propylen glycol

42. PP2500518414 - Polyethylene glycol + Propylen glycol

43. PP2500518415 - Ranibizumab

44. PP2500518417 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid

45. PP2500518461 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)

46. PP2500518469 - Galantamin

47. PP2500518488 - Salmeterol + Fluticason propionat

48. PP2500518498 - Mometason furoat

49. PP2500518505 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan

50. PP2500518509 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)

51. PP2500518517 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải

52. PP2500518519 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải

53. PP2500518582 - Ibandronic acid

54. PP2500518584 - Idarucizumab

55. PP2500518590 - Abemaciclib

56. PP2500518597 - Apalutamid

57. PP2500518601 - Daratumumab

58. PP2500518602 - Daratumumab

59. PP2500518606 - Eribulin mesylat

60. PP2500518607 - Lenvatinib mesilate

61. PP2500518608 - Lenvatinib mesilate

62. PP2500518619 - Trifluridine + Tipiracil

63. PP2500518620 - Trifluridine +Tipiracil

64. PP2500518631 - Empagliflozin + Linagliptin

65. PP2500518632 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

66. PP2500518634 - Dexamethason

67. PP2500518642 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (Vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + D-Biotin + Nicotinamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316447154
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517851 - Levocetirizin dihydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500517813 - Paracetamol + Codein phosphat

2. PP2500517820 - Colchicin

3. PP2500517882 - Sugammadex

4. PP2500518091 - Pramipexol

5. PP2500518093 - Pramipexol

6. PP2500518498 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517788 - Aescinat natri

2. PP2500518185 - Losartan kali

3. PP2500518559 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid

2. PP2500518215 - Rivaroxaban

3. PP2500518218 - Rivaroxaban

4. PP2500518356 - Empagliflozin

5. PP2500518376 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316850902
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500517850 - Ketotifen

2. PP2500518149 - Amlodipin + Losartan kali

3. PP2500518150 - Amlodipin+ Lisinopril

4. PP2500518155 - Amlodipin + Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500517767 - Levobupivacain

2. PP2500517953 - Colistin

3. PP2500517954 - Colistin

4. PP2500518014 - Gemcitabin

5. PP2500518016 - Gemcitabin

6. PP2500518075 - Solifenacin succinate

7. PP2500518137 - Adenosin

8. PP2500518296 - Ondansetron

9. PP2500518400 - Brimonidin tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518038 - Imatinib

2. PP2500518211 - Dabigatran etexilat

3. PP2500518212 - Dabigatran etexilat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317168731
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518146 - Amlodipin + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518162 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500518207 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2500518498 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222403
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518353 - Empagliflozin

2. PP2500518355 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517770 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin

2. PP2500517771 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518356 - Empagliflozin

2. PP2500518473 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517838 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750611
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517856 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317895913
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517891 - Pregabalin

2. PP2500517992 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500517907 - Cefazolin

2. PP2500517920 - Ertapenem

3. PP2500517938 - Levofloxacin

4. PP2500517944 - Tigecyclin

5. PP2500517948 - Colistin

6. PP2500517985 - Caspofungin

7. PP2500518182 - Lacidipin

8. PP2500518183 - Lacidipin

9. PP2500518341 - Silymarin

10. PP2500518455 - Mirtazapin

11. PP2500518500 - Kali Clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318277370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518442 - Donepezil hydrochlorid

2. PP2500518443 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318373010
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517864 - Folinic acid (Calci folinat)

2. PP2500518036 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500517773 - Midazolam

2. PP2500517819 - Tramadol hydrochlorid

3. PP2500517885 - Carbamazepin

4. PP2500517888 - Phenobarbital

5. PP2500517890 - Phenytoin

6. PP2500517898 - Valproat natri

7. PP2500518108 - Phytomenadion (Vitamin K1)

8. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)

9. PP2500518307 - Papaverin hydroclorid

10. PP2500518440 - Amisulprid

11. PP2500518453 - Amitriptylin hydroclorid

12. PP2500518479 - Vinpocetin

13. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500517965 - Teicoplanin

2. PP2500518044 - Sorafenib

3. PP2500518127 - Pegfilgrastim

4. PP2500518366 - Insulin người trộn, hỗn hợp

5. PP2500518453 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500517792 - Etodolac

2. PP2500517812 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500517865 - Folinic acid (Calci folinat)

4. PP2500517900 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2500517904 - Ampicilin + Sulbactam

6. PP2500517905 - Cefazolin

7. PP2500517921 - Imipenem + Cilastatin

8. PP2500517922 - Meropenem

9. PP2500517938 - Levofloxacin

10. PP2500517942 - Moxifloxacin

11. PP2500518109 - Tranexamic Acid

12. PP2500518297 - Ondansetron

13. PP2500518348 - Dexamethason

14. PP2500518408 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500517872 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

2. PP2500517874 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

3. PP2500517975 - Aciclovir

4. PP2500518305 - Drotaverin hydrochloride

5. PP2500518348 - Dexamethason

6. PP2500518408 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500517792 - Etodolac

2. PP2500517835 - Risedronat natri

3. PP2500517841 - Desloratadin

4. PP2500518133 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500518303 - Drotaverin hydrochloride

6. PP2500518304 - Drotaverin hydrochloride

7. PP2500518475 - Mecobalamin

8. PP2500518492 - Codein + Terpin hydrat

9. PP2500518493 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518209 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518480 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500518168 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

2. PP2500518200 - Heptaminol hydroclorid

3. PP2500518313 - Sorbitol

4. PP2500518323 - Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride

5. PP2500518398 - Thiocolchicosid

6. PP2500518491 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

7. PP2500518507 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500517793 - Etoricoxib

2. PP2500517828 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)

3. PP2500517829 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)

4. PP2500517843 - Ebastin

5. PP2500517892 - Pregabalin

6. PP2500517962 - Linezolid

7. PP2500518095 - Acid Folic

8. PP2500518104 - Cilostazol

9. PP2500518166 - Bisoprolol fumarat

10. PP2500518171 - Carvedilol

11. PP2500518179 - Irbesartan

12. PP2500518181 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

13. PP2500518186 - Losartan kali

14. PP2500518206 - Acenocoumarol

15. PP2500518208 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

16. PP2500518229 - Simvastatin + ezetimibe

17. PP2500518241 - Calcipotriol

18. PP2500518287 - Rabeprazol natri

19. PP2500518319 - Kẽm gluconat

20. PP2500518340 - Simethicon

21. PP2500518344 - Trimebutin maleate

22. PP2500518440 - Amisulprid

23. PP2500518447 - Olanzapin

24. PP2500518458 - Mirtazapin

25. PP2500518477 - Piracetam

26. PP2500518481 - Bambuterol hydroclorid

27. PP2500518565 - Vitamin A

28. PP2500518567 - Vitamin B1 (Thiamin)

29. PP2500518569 - Vitamin B1 + B6 + B12

30. PP2500518571 - Vitamin B6 (Pyridoxin)

31. PP2500518573 - Magnesi Lactat + Vitamin B6

32. PP2500518579 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500517830 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500518214 - Rivaroxaban

4. PP2500518302 - Drotaverin hydrochloride

5. PP2500518370 - Metformin hydroclorid

6. PP2500518507 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid

7. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517954 - Colistin

2. PP2500517978 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517908 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500517936 - Levofloxacin

2. PP2500518289 - Rabeprazol Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500517892 - Pregabalin

2. PP2500517893 - Pregabalin

3. PP2500517912 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500517933 - Levofloxacin

5. PP2500517975 - Aciclovir

6. PP2500517999 - Flunarizin

7. PP2500518181 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

8. PP2500518186 - Losartan kali

9. PP2500518210 - Clopidogrel

10. PP2500518283 - Pantoprazol

11. PP2500518458 - Mirtazapin

12. PP2500518482 - Montelukast

13. PP2500518493 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

14. PP2500518573 - Magnesi Lactat + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500517789 - Diclofenac

2. PP2500517790 - Diclofenac

3. PP2500517911 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500518134 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500518372 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500517757 - Atropin sulfat

2. PP2500517771 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin

3. PP2500517779 - Procain hydrochlorid

4. PP2500517787 - Rocuronium bromid

5. PP2500517842 - Diphenhydramin

6. PP2500517865 - Folinic acid (Calci folinat)

7. PP2500517872 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

8. PP2500517874 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

9. PP2500517931 - Spiramycin + metronidazol

10. PP2500518084 - Levodopa + Carbidopa

11. PP2500518096 - Sắt protein succinylat

12. PP2500518108 - Phytomenadion (Vitamin K1)

13. PP2500518109 - Tranexamic Acid

14. PP2500518131 - Nitroglycerin

15. PP2500518206 - Acenocoumarol

16. PP2500518232 - Nimodipin

17. PP2500518294 - Metoclopramid

18. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)

19. PP2500518307 - Papaverin hydroclorid

20. PP2500518348 - Dexamethason

21. PP2500518395 - Eperison hydroclorid

22. PP2500518485 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)

23. PP2500518487 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)

24. PP2500518503 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518234 - Nimodipin

2. PP2500518479 - Vinpocetin

3. PP2500518577 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500517945 - Tetracyclin hydroclorid

2. PP2500517975 - Aciclovir

3. PP2500518186 - Losartan kali

4. PP2500518256 - Tacrolimus

5. PP2500518349 - Fluocinolon acetonid

6. PP2500518576 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518057 - Fulvestrant

2. PP2500518058 - Fulvestrant

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500517945 - Tetracyclin hydroclorid

2. PP2500517975 - Aciclovir

3. PP2500517976 - Aciclovir

4. PP2500518157 - Amlodipin + Telmisartan

5. PP2500518210 - Clopidogrel

6. PP2500518254 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

7. PP2500518277 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2500518318 - Diosmectit

9. PP2500518349 - Fluocinolon acetonid

10. PP2500518569 - Vitamin B1 + B6 + B12

11. PP2500518573 - Magnesi Lactat + Vitamin B6

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301477602
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500517840 - Bilastin

2. PP2500517898 - Valproat natri

3. PP2500518003 - Cisplatin

4. PP2500518038 - Imatinib

5. PP2500518054 - Bicalutamid

6. PP2500518056 - Exemestan

7. PP2500518104 - Cilostazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500517794 - Etoricoxib

2. PP2500517797 - Ketoprofen

3. PP2500517828 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)

4. PP2500517843 - Ebastin

5. PP2500517892 - Pregabalin

6. PP2500518170 - Carvedilol

7. PP2500518171 - Carvedilol

8. PP2500518215 - Rivaroxaban

9. PP2500518218 - Rivaroxaban

10. PP2500518392 - Baclofen

11. PP2500518458 - Mirtazapin

12. PP2500518482 - Montelukast

13. PP2500518514 - Acid amin thông thường

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517899 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500517937 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500517840 - Bilastin

2. PP2500517856 - Rupatadin

3. PP2500518236 - Adapalen

4. PP2500518238 - Adapalen

5. PP2500518256 - Tacrolimus

6. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat

7. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518285 - Pantoprazol

2. PP2500518568 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500517922 - Meropenem

2. PP2500517926 - Tobramycin + Dexamethason

3. PP2500517934 - Levofloxacin

4. PP2500517935 - Levofloxacin

5. PP2500518001 - Carboplatin

6. PP2500518003 - Cisplatin

7. PP2500518006 - Doxorubicin

8. PP2500518008 - Epirubicin hydrochlorid

9. PP2500518010 - Epirubicin hydrochlorid

10. PP2500518012 - Etoposid

11. PP2500518013 - Fluorouracil

12. PP2500518101 - Sắt (Sắt sulfat) + Acid Folic

13. PP2500518246 - Fusidic Acid

14. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)

15. PP2500518475 - Mecobalamin

16. PP2500518507 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid

17. PP2500518563 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)

18. PP2500518576 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500517793 - Etoricoxib

2. PP2500517814 - Paracetamol + Codein phosphat

3. PP2500517841 - Desloratadin

4. PP2500517846 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2500517849 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2500517853 - Levocetirizin dihydrochlorid

7. PP2500517893 - Pregabalin

8. PP2500517931 - Spiramycin + metronidazol

9. PP2500517933 - Levofloxacin

10. PP2500517946 - Tetracyclin hydroclorid

11. PP2500518142 - Amlodipin

12. PP2500518143 - Amlodipin

13. PP2500518166 - Bisoprolol fumarat

14. PP2500518179 - Irbesartan

15. PP2500518210 - Clopidogrel

16. PP2500518281 - Esomeprazol

17. PP2500518283 - Pantoprazol

18. PP2500518287 - Rabeprazol natri

19. PP2500518303 - Drotaverin hydrochloride

20. PP2500518313 - Sorbitol

21. PP2500518340 - Simethicon

22. PP2500518344 - Trimebutin maleate

23. PP2500518386 - Thiamazol

24. PP2500518395 - Eperison hydroclorid

25. PP2500518398 - Thiocolchicosid

26. PP2500518419 - Betahistin dihydrochlorid

27. PP2500518436 - Rotundin

28. PP2500518445 - Levosulpirid

29. PP2500518447 - Olanzapin

30. PP2500518475 - Mecobalamin

31. PP2500518476 - Piracetam

32. PP2500518481 - Bambuterol hydroclorid

33. PP2500518482 - Montelukast

34. PP2500518493 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

35. PP2500518571 - Vitamin B6 (Pyridoxin)

36. PP2500518579 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500518061 - Letrozol

2. PP2500518107 - Phytomenadion (Vitamin K1)

3. PP2500518299 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518187 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid

2. PP2500518204 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401101845
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518378 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

2. PP2500518380 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500518377 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500517879 - Pralidoxim chlorid

2. PP2500518521 - Glucose

3. PP2500518523 - Glucose

4. PP2500518527 - Natri clorid

5. PP2500518530 - Natri clorid

6. PP2500518533 - Natri clorid

7. PP2500518536 - Natri clorid

8. PP2500518543 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500517989 - Itraconazol

2. PP2500518332 - Mesalazin

3. PP2500518333 - Mesalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500518249 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

2. PP2500518277 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

Đã xem: 8
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây