Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500517757 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| 2 | PP2500517758 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500517759 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 |
| 4 | PP2500517760 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500517762 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500517763 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 2.774.362.500 | 2.774.362.500 | 0 |
| 7 | PP2500517764 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.460.550.000 | 1.460.550.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.460.550.000 | 1.460.550.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500517765 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 9 | PP2500517766 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500517767 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 68.437.500 | 68.437.500 | 0 |
| 11 | PP2500517768 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500517769 | Lidocain (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 |
| 13 | PP2500517770 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 23.088.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500517771 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 23.088.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 23.088.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500517772 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 1.168.282.500 | 1.168.282.500 | 0 |
| 16 | PP2500517773 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 743.750.000 | 743.750.000 | 0 |
| 17 | PP2500517774 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 73.750.000 | 73.750.000 | 0 |
| 18 | PP2500517775 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 75.862.500 | 75.862.500 | 0 |
| 19 | PP2500517776 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 330.534.000 | 330.534.000 | 0 |
| 20 | PP2500517779 | Procain hydrochlorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 21 | PP2500517780 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 19.690.000 | 19.690.000 | 0 |
| 22 | PP2500517781 | Propofol | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 24.434.038 | 210 | 548.567.250 | 548.567.250 | 0 |
| 23 | PP2500517782 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.379.400.000 | 1.379.400.000 | 0 |
| 24 | PP2500517783 | Sufentanil citrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 1.332.416.250 | 1.332.416.250 | 0 |
| 25 | PP2500517784 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 42.315.000 | 42.315.000 | 0 |
| 26 | PP2500517786 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 349.300.000 | 349.300.000 | 0 |
| 27 | PP2500517787 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 439.375.000 | 439.375.000 | 0 |
| 28 | PP2500517788 | Aescinat natri | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 15.754.500 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 65.325.162 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 15.754.500 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 65.325.162 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500517789 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 932.850.000 | 932.850.000 | 0 |
| 30 | PP2500517790 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 621.900.000 | 621.900.000 | 0 |
| 31 | PP2500517791 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 15.750.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500517792 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 484.575.000 | 484.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 421.850.000 | 421.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 607.425.000 | 607.425.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 484.575.000 | 484.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 421.850.000 | 421.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 607.425.000 | 607.425.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 484.575.000 | 484.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 421.850.000 | 421.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 607.425.000 | 607.425.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 484.575.000 | 484.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 421.850.000 | 421.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 607.425.000 | 607.425.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 484.575.000 | 484.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 421.850.000 | 421.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 607.425.000 | 607.425.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 484.575.000 | 484.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 421.850.000 | 421.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 607.425.000 | 607.425.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500517793 | Etoricoxib | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 446.775.000 | 446.775.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 446.200.000 | 446.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 446.775.000 | 446.775.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 446.200.000 | 446.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 446.775.000 | 446.775.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 446.200.000 | 446.200.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500517794 | Etoricoxib | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.837.888 | 210 | 103.250.000 | 103.250.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.837.888 | 210 | 103.250.000 | 103.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500517795 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 281.087.500 | 281.087.500 | 0 |
| 36 | PP2500517796 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.494.990.000 | 1.494.990.000 | 0 |
| 37 | PP2500517797 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500517798 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 1.883.750.000 | 1.883.750.000 | 0 |
| 39 | PP2500517799 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 130.888.125 | 210 | 8.052.375.000 | 8.052.375.000 | 0 |
| 40 | PP2500517800 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500517801 | Ketoprofen | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 3.876.863 | 210 | 160.020.000 | 160.020.000 | 0 |
| 42 | PP2500517802 | Ketoprofen | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 27.262.500 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500517803 | Ketorolac tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 50.433.750 | 50.433.750 | 0 |
| 44 | PP2500517804 | Ketorolac trometamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500517805 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 46 | PP2500517806 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 8.680.875 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 5.071.500 | 210 | 251.125.000 | 251.125.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 8.680.875 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 5.071.500 | 210 | 251.125.000 | 251.125.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 8.680.875 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 5.071.500 | 210 | 251.125.000 | 251.125.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500517807 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 13.098.420 | 210 | 659.450.000 | 659.450.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 676.500.000 | 676.500.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 13.098.420 | 210 | 659.450.000 | 659.450.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 676.500.000 | 676.500.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500517808 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 29.531.250 | 210 | 1.968.750.000 | 1.968.750.000 | 0 |
| 49 | PP2500517809 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 7.077.500 | 7.077.500 | 0 |
| 50 | PP2500517810 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 107.971.500 | 107.971.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 107.971.500 | 107.971.500 | 0 | |||
| 51 | PP2500517811 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 |
| 52 | PP2500517812 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.899.625.000 | 1.899.625.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.899.625.000 | 1.899.625.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500517813 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 175.455.000 | 175.455.000 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 174.825.000 | 174.825.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 175.455.000 | 175.455.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 174.825.000 | 174.825.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500517814 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 42.170.625 | 42.170.625 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 42.131.250 | 42.131.250 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 42.170.625 | 42.170.625 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 42.131.250 | 42.131.250 | 0 | |||
| 55 | PP2500517815 | Paracetamol + codein phosphat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 104.625.000 | 104.625.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 104.625.000 | 104.625.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 104.625.000 | 104.625.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 104.625.000 | 104.625.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500517816 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 439.950.000 | 439.950.000 | 0 |
| 57 | PP2500517817 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 249.400.000 | 249.400.000 | 0 |
| 58 | PP2500517819 | Tramadol hydrochlorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 69.125.000 | 69.125.000 | 0 |
| 59 | PP2500517820 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 712.250.000 | 712.250.000 | 0 |
| 60 | PP2500517821 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 89.787.500 | 89.787.500 | 0 |
| 61 | PP2500517822 | Glucosamin hydroclorid (sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 2.188.750.000 | 2.188.750.000 | 0 |
| 62 | PP2500517823 | Glucosamin hydroclorid (sulfat) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 36.827.250 | 210 | 1.690.150.000 | 1.690.150.000 | 0 |
| 63 | PP2500517824 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 4.490.154.000 | 4.490.154.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 6.907.929.750 | 6.907.929.750 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 4.490.154.000 | 4.490.154.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 6.907.929.750 | 6.907.929.750 | 0 | |||
| 64 | PP2500517825 | Alendronic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 1.046.250.000 | 1.046.250.000 | 0 |
| 65 | PP2500517826 | Alendronic acid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500517827 | Alendronic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500517828 | Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 7.263.563 | 210 | 411.532.500 | 411.532.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 397.750.000 | 397.750.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 7.263.563 | 210 | 411.532.500 | 411.532.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 397.750.000 | 397.750.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 7.263.563 | 210 | 411.532.500 | 411.532.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 397.750.000 | 397.750.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500517829 | Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 14.062.500 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 14.062.500 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500517830 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500517831 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 1.845.563 | 210 | 138.125.000 | 138.125.000 | 0 |
| 71 | PP2500517832 | Methocarbamol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500517833 | Methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 36.827.250 | 210 | 757.500.000 | 757.500.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 64.066.875 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 36.827.250 | 210 | 757.500.000 | 757.500.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 64.066.875 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500517834 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 649.375.000 | 649.375.000 | 0 |
| 74 | PP2500517835 | Risedronat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 138.125.000 | 138.125.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 138.125.000 | 138.125.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500517836 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.808.750 | 210 | 4.358.500.000 | 4.358.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500517837 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.312.500.000 | 1.312.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500517838 | Zoledronic acid | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 78.000.000 | 215 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500517839 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 3.512.000.000 | 3.512.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 53.880.000 | 210 | 3.503.200.000 | 3.503.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 3.512.000.000 | 3.512.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 53.880.000 | 210 | 3.503.200.000 | 3.503.200.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500517840 | Bilastin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500517841 | Desloratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 16.662.500 | 16.662.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 19.887.500 | 19.887.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 16.662.500 | 16.662.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 19.887.500 | 19.887.500 | 0 | |||
| 81 | PP2500517842 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| 82 | PP2500517843 | Ebastin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500517844 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500517845 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 601.020.000 | 601.020.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 392.332.500 | 392.332.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 601.020.000 | 601.020.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 392.332.500 | 392.332.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 601.020.000 | 601.020.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 392.332.500 | 392.332.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 601.020.000 | 601.020.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 392.332.500 | 392.332.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 601.020.000 | 601.020.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 392.332.500 | 392.332.500 | 0 | |||
| 85 | PP2500517846 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 282.170.000 | 282.170.000 | 0 |
| 86 | PP2500517847 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 56.196.000 | 56.196.000 | 0 |
| 87 | PP2500517848 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500517849 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 27.731.250 | 27.731.250 | 0 |
| 89 | PP2500517850 | Ketotifen | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 172.085.000 | 172.085.000 | 0 |
| 90 | PP2500517851 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 3.543.750 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 3.543.750 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| 91 | PP2500517853 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 9.730.000 | 9.730.000 | 0 |
| 92 | PP2500517854 | Mequitazin | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 66.675.000 | 66.675.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 62.674.500 | 62.674.500 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 66.675.000 | 66.675.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 62.674.500 | 62.674.500 | 0 | |||
| 93 | PP2500517855 | Promethazin hydrochlorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 |
| 94 | PP2500517856 | Rupatadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 147.180.000 | 147.180.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 4.232.250 | 210 | 130.185.000 | 130.185.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 142.890.000 | 142.890.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 147.180.000 | 147.180.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 4.232.250 | 210 | 130.185.000 | 130.185.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 142.890.000 | 142.890.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 147.180.000 | 147.180.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 4.232.250 | 210 | 130.185.000 | 130.185.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 142.890.000 | 142.890.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 147.180.000 | 147.180.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 4.232.250 | 210 | 130.185.000 | 130.185.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 142.890.000 | 142.890.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500517857 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500517858 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 35.343.750 | 210 | 2.356.250.000 | 2.356.250.000 | 0 |
| 97 | PP2500517859 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500517860 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 193.450.000 | 193.450.000 | 0 |
| 99 | PP2500517861 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 418.687.500 | 418.687.500 | 0 |
| 100 | PP2500517862 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 878.907 | 210 | 58.562.500 | 58.562.500 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 878.907 | 210 | 58.562.500 | 58.562.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500517863 | Glutathion | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 15.225.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500517864 | Folinic acid (Calci folinat) | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 16.316.370 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 103 | PP2500517865 | Folinic acid (Calci folinat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 48.330.000 | 48.330.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 48.330.000 | 48.330.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500517866 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 105 | PP2500517867 | Natri bicarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500517868 | Natri bicarbonat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 24.434.038 | 210 | 574.096.950 | 574.096.950 | 0 |
| 107 | PP2500517869 | Natri bicarbonat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 40.429.215 | 210 | 316.250.000 | 316.250.000 | 0 |
| 108 | PP2500517870 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 407.137.500 | 407.137.500 | 0 |
| 109 | PP2500517871 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 12.009.375 | 210 | 800.625.000 | 800.625.000 | 0 |
| 110 | PP2500517872 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 103.914.500 | 103.914.500 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 106.175.000 | 106.175.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 119.875.000 | 119.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 103.914.500 | 103.914.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 106.175.000 | 106.175.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 119.875.000 | 119.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 103.914.500 | 103.914.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 106.175.000 | 106.175.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 119.875.000 | 119.875.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500517873 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 795.500.000 | 795.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 640.463.500 | 640.463.500 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 795.500.000 | 795.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 640.463.500 | 640.463.500 | 0 | |||
| 112 | PP2500517874 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 328.950.000 | 328.950.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 306.375.000 | 306.375.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 403.125.000 | 403.125.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 328.950.000 | 328.950.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 306.375.000 | 306.375.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 403.125.000 | 403.125.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 328.950.000 | 328.950.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 306.375.000 | 306.375.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 403.125.000 | 403.125.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500517875 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 180 | 1.762.500 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500517876 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 42.720.750 | 210 | 1.518.750.000 | 1.518.750.000 | 0 |
| 115 | PP2500517877 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 486.250.000 | 486.250.000 | 0 |
| 116 | PP2500517878 | Calci polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 128.625.000 | 128.625.000 | 0 |
| 117 | PP2500517879 | Pralidoxim chlorid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500517880 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 247.975.000 | 247.975.000 | 0 |
| 119 | PP2500517881 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500517882 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 839.520.000 | 839.520.000 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 40.429.215 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 839.520.000 | 839.520.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 40.429.215 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 839.520.000 | 839.520.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 40.429.215 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500517883 | Than hoạt + Sorbitol | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500517884 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 29.526.000 | 29.526.000 | 0 |
| 123 | PP2500517885 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 26.680.000 | 26.680.000 | 0 |
| 124 | PP2500517886 | Lamotrigin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 125 | PP2500517887 | Lamotrigin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 62.118.750 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 62.118.750 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500517888 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 127 | PP2500517890 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 128 | PP2500517891 | Pregabalin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 1.196.250.000 | 1.196.250.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.461.600.000 | 1.461.600.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 19.510.200 | 210 | 1.252.800.000 | 1.252.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 1.196.250.000 | 1.196.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.461.600.000 | 1.461.600.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 19.510.200 | 210 | 1.252.800.000 | 1.252.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 1.196.250.000 | 1.196.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.461.600.000 | 1.461.600.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 19.510.200 | 210 | 1.252.800.000 | 1.252.800.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500517892 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 271.440.000 | 271.440.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 267.525.000 | 267.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 264.262.500 | 264.262.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 310.590.000 | 310.590.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 271.440.000 | 271.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 267.525.000 | 267.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 264.262.500 | 264.262.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 310.590.000 | 310.590.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 271.440.000 | 271.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 267.525.000 | 267.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 264.262.500 | 264.262.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 310.590.000 | 310.590.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 271.440.000 | 271.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 267.525.000 | 267.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 264.262.500 | 264.262.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 310.590.000 | 310.590.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500517893 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 148.362.500 | 148.362.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 105.410.000 | 105.410.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 109.746.750 | 109.746.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 148.362.500 | 148.362.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 105.410.000 | 105.410.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 109.746.750 | 109.746.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 148.362.500 | 148.362.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 105.410.000 | 105.410.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 109.746.750 | 109.746.750 | 0 | |||
| 131 | PP2500517894 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 111.227.750 | 111.227.750 | 0 |
| 132 | PP2500517895 | Topiramat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 12.860.625 | 210 | 129.675.000 | 129.675.000 | 0 |
| 133 | PP2500517896 | Topiramat | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 698.892 | 210 | 42.275.000 | 42.275.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 46.592.750 | 46.592.750 | 0 | |||
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 698.892 | 210 | 42.275.000 | 42.275.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 46.592.750 | 46.592.750 | 0 | |||
| 134 | PP2500517897 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 |
| 135 | PP2500517898 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 330.600.000 | 330.600.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 336.835.000 | 336.835.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 330.600.000 | 330.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 336.835.000 | 336.835.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500517899 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 32.917.500 | 210 | 2.194.500.000 | 2.194.500.000 | 0 |
| 137 | PP2500517900 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 1.467.165.000 | 1.467.165.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 1.466.380.000 | 1.466.380.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 1.467.165.000 | 1.467.165.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 1.466.380.000 | 1.466.380.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500517901 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 13.019.325 | 210 | 867.955.000 | 867.955.000 | 0 |
| 139 | PP2500517902 | Ampicilin + Sulbactam | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 8.767.688 | 210 | 584.512.500 | 584.512.500 | 0 |
| 140 | PP2500517903 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 411.450.000 | 411.450.000 | 0 |
| 141 | PP2500517904 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 |
| 142 | PP2500517905 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 355.737.500 | 355.737.500 | 0 |
| 143 | PP2500517906 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 1.158.000.000 | 1.158.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500517907 | Cefazolin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500517908 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 18.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500517910 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 3.375.000.000 | 3.375.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500517911 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 33.281.250 | 210 | 1.405.312.500 | 1.405.312.500 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 1.404.375.000 | 1.404.375.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 33.281.250 | 210 | 1.405.312.500 | 1.405.312.500 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 1.404.375.000 | 1.404.375.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500517912 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500517913 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 543.750.000 | 543.750.000 | 0 |
| 150 | PP2500517914 | Ceftazidim + Avibactam. | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 2.437.500.000 | 2.437.500.000 | 0 |
| 151 | PP2500517915 | Ceftolozane+ Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 203.875.000 | 203.875.000 | 0 |
| 152 | PP2500517916 | Ceftriaxon | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 9.330.525 | 210 | 479.550.000 | 479.550.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 37.246.275 | 210 | 462.300.000 | 462.300.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 73.194.338 | 210 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 9.330.525 | 210 | 479.550.000 | 479.550.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 37.246.275 | 210 | 462.300.000 | 462.300.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 73.194.338 | 210 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 9.330.525 | 210 | 479.550.000 | 479.550.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 37.246.275 | 210 | 462.300.000 | 462.300.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 73.194.338 | 210 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500517917 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 489.900.000 | 489.900.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 37.246.275 | 210 | 462.300.000 | 462.300.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 489.900.000 | 489.900.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 37.246.275 | 210 | 462.300.000 | 462.300.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500517918 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500517919 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 25.230.375 | 210 | 1.666.650.000 | 1.666.650.000 | 0 |
| 156 | PP2500517920 | Ertapenem | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.405.000.000 | 2.405.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500517921 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 4.340.312.500 | 4.340.312.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 4.404.062.500 | 4.404.062.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 4.340.312.500 | 4.340.312.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 4.404.062.500 | 4.404.062.500 | 0 | |||
| 158 | PP2500517922 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 2.288.550.000 | 2.288.550.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 2.297.310.000 | 2.297.310.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 2.736.405.000 | 2.736.405.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 2.288.550.000 | 2.288.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 2.297.310.000 | 2.297.310.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 2.736.405.000 | 2.736.405.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 2.288.550.000 | 2.288.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 2.297.310.000 | 2.297.310.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 2.736.405.000 | 2.736.405.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500517923 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 93.150.000 | 93.150.000 | 0 |
| 160 | PP2500517924 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 161 | PP2500517925 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 26.125.000 | 26.125.000 | 0 |
| 162 | PP2500517926 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 16.012.500 | 16.012.500 | 0 |
| 163 | PP2500517927 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 68.310.000 | 68.310.000 | 0 |
| 164 | PP2500517928 | Azithromycin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 62.836.523 | 210 | 31.101.525 | 31.101.525 | 0 |
| vn0316372420 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH | 180 | 466.523 | 210 | 31.099.250 | 31.099.250 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 62.836.523 | 210 | 31.101.525 | 31.101.525 | 0 | |||
| vn0316372420 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH | 180 | 466.523 | 210 | 31.099.250 | 31.099.250 | 0 | |||
| 165 | PP2500517929 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 1.219.050.000 | 1.219.050.000 | 0 |
| 166 | PP2500517930 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 268.650.000 | 268.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 268.650.000 | 268.650.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500517931 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 183.330.000 | 183.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 183.330.000 | 183.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 183.330.000 | 183.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500517932 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 106.640.000 | 106.640.000 | 0 |
| 169 | PP2500517933 | Levofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 32.745.000 | 32.745.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 30.753.750 | 30.753.750 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 32.745.000 | 32.745.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 30.753.750 | 30.753.750 | 0 | |||
| 170 | PP2500517934 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 219.287.250 | 219.287.250 | 0 |
| 171 | PP2500517935 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 166.750.000 | 166.750.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 169.050.000 | 169.050.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 166.750.000 | 166.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 169.050.000 | 169.050.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500517936 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 30.786.750 | 210 | 1.614.000.000 | 1.614.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500517937 | Levofloxacin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 20.251.875 | 210 | 975.125.000 | 975.125.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 14.626.875 | 210 | 966.382.500 | 966.382.500 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 20.251.875 | 210 | 975.125.000 | 975.125.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 14.626.875 | 210 | 966.382.500 | 966.382.500 | 0 | |||
| 174 | PP2500517938 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 163.337.500 | 163.337.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 162.890.000 | 162.890.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 161.708.600 | 161.708.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 162.442.500 | 162.442.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 163.337.500 | 163.337.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 162.890.000 | 162.890.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 161.708.600 | 161.708.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 162.442.500 | 162.442.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 163.337.500 | 163.337.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 162.890.000 | 162.890.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 161.708.600 | 161.708.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 162.442.500 | 162.442.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 163.337.500 | 163.337.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 162.890.000 | 162.890.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 161.708.600 | 161.708.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 162.442.500 | 162.442.500 | 0 | |||
| 175 | PP2500517939 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500517940 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500517941 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500517942 | Moxifloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 161.977.500 | 161.977.500 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 163.012.500 | 163.012.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 161.718.750 | 161.718.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 161.977.500 | 161.977.500 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 163.012.500 | 163.012.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 161.718.750 | 161.718.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 161.977.500 | 161.977.500 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 163.012.500 | 163.012.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 161.718.750 | 161.718.750 | 0 | |||
| 179 | PP2500517943 | Sulfasalazin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 123.753.000 | 123.753.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 121.232.500 | 121.232.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 123.753.000 | 123.753.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 121.232.500 | 121.232.500 | 0 | |||
| 180 | PP2500517944 | Tigecyclin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 3.743.250.000 | 3.743.250.000 | 0 |
| 181 | PP2500517945 | Tetracyclin hydroclorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 3.812.500 | 3.812.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 3.812.500 | 3.812.500 | 0 | |||
| 182 | PP2500517946 | Tetracyclin hydroclorid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 9.330.525 | 210 | 119.025.000 | 119.025.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 105.052.500 | 105.052.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 103.327.500 | 103.327.500 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 9.330.525 | 210 | 119.025.000 | 119.025.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 105.052.500 | 105.052.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 103.327.500 | 103.327.500 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 9.330.525 | 210 | 119.025.000 | 119.025.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 105.052.500 | 105.052.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 103.327.500 | 103.327.500 | 0 | |||
| 183 | PP2500517947 | Colistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 8.505.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500517948 | Colistin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.244.250.000 | 1.244.250.000 | 0 |
| 185 | PP2500517949 | Colistin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500517950 | Colistin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 9.881.250 | 210 | 658.750.000 | 658.750.000 | 0 |
| 187 | PP2500517951 | Colistin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 89.488.125 | 210 | 4.719.000.000 | 4.719.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500517952 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 5.102.212.500 | 5.102.212.500 | 0 |
| 189 | PP2500517953 | Colistin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 31.577.175 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 1.670.727.450 | 1.670.727.450 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 31.577.175 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 1.670.727.450 | 1.670.727.450 | 0 | |||
| 190 | PP2500517954 | Colistin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.678.950.000 | 1.678.950.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 1.670.727.450 | 1.670.727.450 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 33.437.757 | 210 | 1.668.833.250 | 1.668.833.250 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.678.950.000 | 1.678.950.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 1.670.727.450 | 1.670.727.450 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 33.437.757 | 210 | 1.668.833.250 | 1.668.833.250 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.678.950.000 | 1.678.950.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 1.670.727.450 | 1.670.727.450 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 33.437.757 | 210 | 1.668.833.250 | 1.668.833.250 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.678.950.000 | 1.678.950.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 1.670.727.450 | 1.670.727.450 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 33.437.757 | 210 | 1.668.833.250 | 1.668.833.250 | 0 | |||
| 191 | PP2500517955 | Colistin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.032.775.000 | 1.032.775.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 1.907.500.000 | 1.907.500.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 1.934.750.000 | 1.934.750.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.032.775.000 | 1.032.775.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 1.907.500.000 | 1.907.500.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 1.934.750.000 | 1.934.750.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.032.775.000 | 1.032.775.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 1.907.500.000 | 1.907.500.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 1.934.750.000 | 1.934.750.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500517956 | Daptomycin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 193 | PP2500517957 | Fosfomycin natri | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 194 | PP2500517958 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 231.250.000 | 231.250.000 | 0 |
| 195 | PP2500517959 | Fosfomycin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 150.062.500 | 150.062.500 | 0 |
| 196 | PP2500517960 | Fosfomycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 4.158.000.000 | 4.158.000.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 62.836.523 | 210 | 4.158.000.000 | 4.158.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 4.158.000.000 | 4.158.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 62.836.523 | 210 | 4.158.000.000 | 4.158.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500517961 | Linezolid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 |
| 198 | PP2500517962 | Linezolid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 93.945.600 | 93.945.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 78.055.000 | 78.055.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 93.945.600 | 93.945.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 78.055.000 | 78.055.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500517963 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.680.500.000 | 1.680.500.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 1.562.500.000 | 1.562.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.680.500.000 | 1.680.500.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 1.562.500.000 | 1.562.500.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500517964 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.680.500.000 | 1.680.500.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 1.562.500.000 | 1.562.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.680.500.000 | 1.680.500.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 1.562.500.000 | 1.562.500.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500517965 | Teicoplanin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500517966 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 1.062.500.000 | 1.062.500.000 | 0 |
| 203 | PP2500517967 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 35.785.437 | 210 | 2.385.695.750 | 2.385.695.750 | 0 |
| 204 | PP2500517968 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 2.019.722.250 | 2.019.722.250 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 96.644.138 | 210 | 1.893.750.000 | 1.893.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 2.019.722.250 | 2.019.722.250 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 96.644.138 | 210 | 1.893.750.000 | 1.893.750.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500517969 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 978.750.000 | 978.750.000 | 0 |
| 206 | PP2500517970 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 |
| 207 | PP2500517971 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 |
| 208 | PP2500517972 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 209 | PP2500517973 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 13.098.420 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 2.950.920 | 210 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 13.098.420 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 2.950.920 | 210 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500517974 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 130.888.125 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 211 | PP2500517975 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 24.775.500 | 24.775.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 18.363.750 | 18.363.750 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 24.775.500 | 24.775.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 18.363.750 | 18.363.750 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 24.775.500 | 24.775.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 18.363.750 | 18.363.750 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 24.775.500 | 24.775.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 18.363.750 | 18.363.750 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| 212 | PP2500517976 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 8.416.125 | 210 | 11.625.000 | 11.625.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 11.625.000 | 11.625.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 8.416.125 | 210 | 11.625.000 | 11.625.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 11.625.000 | 11.625.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500517977 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 8.080.500 | 210 | 458.700.000 | 458.700.000 | 0 |
| 214 | PP2500517978 | Aciclovir | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 33.437.757 | 210 | 414.933.750 | 414.933.750 | 0 |
| 215 | PP2500517979 | Aciclovir | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 257.972.000 | 257.972.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 257.972.000 | 257.972.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500517980 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 21.337.500 | 210 | 1.212.500.000 | 1.212.500.000 | 0 |
| 217 | PP2500517981 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 |
| 218 | PP2500517982 | Anidulafungin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500517983 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500517984 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.303.067.000 | 1.303.067.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.303.067.000 | 1.303.067.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.303.067.000 | 1.303.067.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500517985 | Caspofungin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 275.850.000 | 275.850.000 | 0 |
| 222 | PP2500517986 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 226.693.750 | 226.693.750 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 226.693.750 | 226.693.750 | 0 | |||
| 223 | PP2500517987 | Ciclopiroxolamin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 224 | PP2500517988 | Itraconazol | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 191.064.714 | 210 | 317.675.000 | 317.675.000 | 0 |
| 225 | PP2500517989 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 176.782.500 | 176.782.500 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 173.387.500 | 173.387.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 176.782.500 | 176.782.500 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 173.387.500 | 173.387.500 | 0 | |||
| 226 | PP2500517990 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.194.375.000 | 1.194.375.000 | 0 |
| 227 | PP2500517991 | Posaconazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 21.337.500 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500517992 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 41.145.000 | 41.145.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 19.510.200 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 41.145.000 | 41.145.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 19.510.200 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 41.145.000 | 41.145.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 19.510.200 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500517993 | Terbinafin hydroclorid | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 254.997 | 210 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 |
| 230 | PP2500517994 | Voriconazole | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 |
| 231 | PP2500517995 | Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.771.058 | 210 | 135.375.000 | 135.375.000 | 0 |
| 232 | PP2500517996 | Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 233 | PP2500517997 | Hydroxy cloroquin sulphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500517998 | Hydroxy cloroquin sulphat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 235 | PP2500517999 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 72.625.000 | 72.625.000 | 0 |
| 236 | PP2500518000 | Bendamustin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 979.050.000 | 979.050.000 | 0 |
| 237 | PP2500518001 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 704.550.000 | 704.550.000 | 0 |
| 238 | PP2500518003 | Cisplatin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 182.475.125 | 182.475.125 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 172.513.425 | 172.513.425 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 182.475.125 | 182.475.125 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 172.513.425 | 172.513.425 | 0 | |||
| 239 | PP2500518005 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 166.537.500 | 166.537.500 | 0 |
| 240 | PP2500518006 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 22.491.000 | 22.491.000 | 0 |
| 241 | PP2500518007 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 7.885.000.000 | 7.885.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500518008 | Epirubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 |
| 243 | PP2500518009 | Epirubicin hydrochlorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.411.375 | 210 | 89.925.000 | 89.925.000 | 0 |
| 244 | PP2500518010 | Epirubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 128.998.800 | 128.998.800 | 0 |
| 245 | PP2500518011 | Etoposid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500518012 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 51.927.750 | 51.927.750 | 0 |
| 247 | PP2500518013 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 222.290.775 | 222.290.775 | 0 |
| 248 | PP2500518014 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 199.237.500 | 199.237.500 | 0 |
| 249 | PP2500518015 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 143.750.000 | 143.750.000 | 0 |
| 250 | PP2500518016 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 251 | PP2500518017 | Gemcitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 145.425.000 | 145.425.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 167.998.950 | 167.998.950 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 145.425.000 | 145.425.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 167.998.950 | 167.998.950 | 0 | |||
| 252 | PP2500518018 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 5.557.500 | 210 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 |
| 253 | PP2500518019 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.837.888 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500518020 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 255 | PP2500518021 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 449.175.000 | 449.175.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 466.125.000 | 466.125.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 449.175.000 | 449.175.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 466.125.000 | 466.125.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500518022 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 496.875.000 | 496.875.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 468.785.000 | 468.785.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 475.675.000 | 475.675.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 496.875.000 | 496.875.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 468.785.000 | 468.785.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 475.675.000 | 475.675.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 496.875.000 | 496.875.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 468.785.000 | 468.785.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 475.675.000 | 475.675.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500518023 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500518024 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 259 | PP2500518025 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.700.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500518026 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 |
| 261 | PP2500518028 | Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 4.582.500.000 | 4.582.500.000 | 0 |
| 262 | PP2500518029 | Tegafur + Uracil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 256.750.000 | 256.750.000 | 0 |
| 263 | PP2500518030 | Bevacizumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.376.000.000 | 2.376.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.382.000.000 | 2.382.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.376.000.000 | 2.376.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.382.000.000 | 2.382.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500518031 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 384.082.500 | 210 | 4.140.000.000 | 4.140.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500518032 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 336.000.000 | 210 | 3.524.472.000 | 3.524.472.000 | 0 |
| 266 | PP2500518033 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 5.075.000.000 | 5.075.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500518034 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 384.082.500 | 210 | 8.960.000.000 | 8.960.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500518035 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 336.000.000 | 210 | 7.717.500.000 | 7.717.500.000 | 0 |
| 269 | PP2500518036 | Gefitinib | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.771.058 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 16.316.370 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.771.058 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 16.316.370 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500518038 | Imatinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.008.125 | 210 | 346.750.000 | 346.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 360.665.625 | 360.665.625 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.008.125 | 210 | 346.750.000 | 346.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 360.665.625 | 360.665.625 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.008.125 | 210 | 346.750.000 | 346.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 360.665.625 | 360.665.625 | 0 | |||
| 271 | PP2500518039 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.808.750 | 210 | 506.250.000 | 506.250.000 | 0 |
| 272 | PP2500518040 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 757.597.050 | 757.597.050 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 645.750.000 | 645.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 757.597.050 | 757.597.050 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 645.750.000 | 645.750.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500518041 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 334.877.700 | 334.877.700 | 0 |
| 274 | PP2500518042 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.004.540.825 | 2.004.540.825 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.004.540.825 | 2.004.540.825 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500518043 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.205.400.000 | 1.205.400.000 | 0 |
| 276 | PP2500518044 | Sorafenib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 4.470.000.000 | 4.470.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 4.710.000.000 | 4.710.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 4.470.000.000 | 4.470.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 4.710.000.000 | 4.710.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500518045 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 4.550.500.000 | 4.550.500.000 | 0 |
| 278 | PP2500518046 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 3.184.500.000 | 3.184.500.000 | 0 |
| 279 | PP2500518047 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 3.184.500.000 | 3.184.500.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 336.000.000 | 210 | 2.783.261.250 | 2.783.261.250 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 3.184.500.000 | 3.184.500.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 336.000.000 | 210 | 2.783.261.250 | 2.783.261.250 | 0 | |||
| 280 | PP2500518048 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 3.135.000.000 | 3.135.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500518049 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 3.069.150.000 | 3.069.150.000 | 0 |
| 282 | PP2500518050 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 3.069.150.000 | 3.069.150.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 336.000.000 | 210 | 2.677.930.500 | 2.677.930.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 3.069.150.000 | 3.069.150.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 336.000.000 | 210 | 2.677.930.500 | 2.677.930.500 | 0 | |||
| 283 | PP2500518051 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 164.675.000 | 164.675.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 158.375.000 | 158.375.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 168.131.250 | 168.131.250 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 164.675.000 | 164.675.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 158.375.000 | 158.375.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 168.131.250 | 168.131.250 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 164.675.000 | 164.675.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 158.375.000 | 158.375.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 168.131.250 | 168.131.250 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 164.675.000 | 164.675.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 158.375.000 | 158.375.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 168.131.250 | 168.131.250 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500518052 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 110.567.500 | 110.567.500 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 106.337.500 | 106.337.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 112.888.125 | 112.888.125 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 111.037.500 | 111.037.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 110.567.500 | 110.567.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 106.337.500 | 106.337.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 112.888.125 | 112.888.125 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 111.037.500 | 111.037.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 110.567.500 | 110.567.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 106.337.500 | 106.337.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 112.888.125 | 112.888.125 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 111.037.500 | 111.037.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 110.567.500 | 110.567.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 106.337.500 | 106.337.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 112.888.125 | 112.888.125 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 111.037.500 | 111.037.500 | 0 | |||
| 285 | PP2500518053 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 286 | PP2500518054 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 87.918.750 | 87.918.750 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 87.384.375 | 87.384.375 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 87.918.750 | 87.918.750 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 87.384.375 | 87.384.375 | 0 | |||
| 287 | PP2500518055 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500518056 | Exemestan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 88.125.000 | 88.125.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 88.125.000 | 88.125.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 88.125.000 | 88.125.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 88.125.000 | 88.125.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500518057 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 354.869.750 | 354.869.750 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 44.785.410 | 210 | 311.000.000 | 311.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 354.869.750 | 354.869.750 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 44.785.410 | 210 | 311.000.000 | 311.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500518058 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 415.222.500 | 415.222.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 354.869.750 | 354.869.750 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 44.785.410 | 210 | 311.000.000 | 311.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 415.222.500 | 415.222.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 354.869.750 | 354.869.750 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 44.785.410 | 210 | 311.000.000 | 311.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 415.222.500 | 415.222.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 354.869.750 | 354.869.750 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 44.785.410 | 210 | 311.000.000 | 311.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500518059 | Goserelin (Goserelin acetat) | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.808.750 | 210 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500518060 | Goserelin (Goserelin acetat) | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.808.750 | 210 | 743.750.000 | 743.750.000 | 0 |
| 293 | PP2500518061 | Letrozol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 120.555.000 | 120.555.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 107.255.000 | 107.255.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 120.555.000 | 120.555.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 107.255.000 | 107.255.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500518062 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 60.705.000 | 60.705.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 77.425.000 | 77.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 60.705.000 | 60.705.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 77.425.000 | 77.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 60.705.000 | 60.705.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 77.425.000 | 77.425.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500518063 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 639.250.000 | 639.250.000 | 0 |
| 296 | PP2500518064 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 870.100.000 | 870.100.000 | 0 |
| 297 | PP2500518065 | Azathioprin | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.269.375 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 298 | PP2500518066 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 57.892.500 | 57.892.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 57.892.500 | 57.892.500 | 0 | |||
| 299 | PP2500518067 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500518068 | Mycophenolic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.221.388.000 | 1.221.388.000 | 0 |
| 301 | PP2500518069 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 2.147.300.000 | 2.147.300.000 | 0 |
| 302 | PP2500518070 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 170.435.000 | 170.435.000 | 0 |
| 303 | PP2500518071 | Tacrolimus | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 3.150.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500518072 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.555.938.500 | 1.555.938.500 | 0 |
| 305 | PP2500518073 | Thalidomid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500518074 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 768.032.500 | 768.032.500 | 0 |
| 307 | PP2500518075 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 203.787.500 | 203.787.500 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.732.908 | 210 | 220.895.375 | 220.895.375 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 185.566.500 | 185.566.500 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 203.787.500 | 203.787.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.732.908 | 210 | 220.895.375 | 220.895.375 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 185.566.500 | 185.566.500 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 203.787.500 | 203.787.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.732.908 | 210 | 220.895.375 | 220.895.375 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 185.566.500 | 185.566.500 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 203.787.500 | 203.787.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.732.908 | 210 | 220.895.375 | 220.895.375 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 185.566.500 | 185.566.500 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 203.787.500 | 203.787.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.732.908 | 210 | 220.895.375 | 220.895.375 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 185.566.500 | 185.566.500 | 0 | |||
| 308 | PP2500518076 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 17.519.513 | 210 | 200.002.875 | 200.002.875 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 17.519.513 | 210 | 200.002.875 | 200.002.875 | 0 | |||
| 309 | PP2500518077 | Solifenacin succinate | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 62.906.250 | 62.906.250 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 89.212.500 | 89.212.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 98.957.250 | 98.957.250 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 62.906.250 | 62.906.250 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 89.212.500 | 89.212.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 98.957.250 | 98.957.250 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 62.906.250 | 62.906.250 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 89.212.500 | 89.212.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 98.957.250 | 98.957.250 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 62.906.250 | 62.906.250 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 89.212.500 | 89.212.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 98.957.250 | 98.957.250 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500518078 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 730.125.000 | 730.125.000 | 0 |
| 311 | PP2500518079 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 613.800.000 | 613.800.000 | 0 |
| 312 | PP2500518080 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 322.938.000 | 322.938.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 322.938.000 | 322.938.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500518081 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 4.380.000.000 | 4.380.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500518082 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.149.750.000 | 1.149.750.000 | 0 |
| 315 | PP2500518083 | Levodopa + Carbidopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.400.970.000 | 1.400.970.000 | 0 |
| 316 | PP2500518084 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 1.220.940.000 | 1.220.940.000 | 0 |
| 317 | PP2500518085 | Levodopa + Carbidopa | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 73.194.338 | 210 | 109.462.500 | 109.462.500 | 0 |
| 318 | PP2500518086 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 148.837.500 | 148.837.500 | 0 |
| 319 | PP2500518087 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 90.562.500 | 90.562.500 | 0 |
| 320 | PP2500518088 | Levodopa + Carbidopa + Entacapon | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 19.224.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500518089 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 14.568.750 | 210 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 |
| 322 | PP2500518090 | Pramipexol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 217.425.000 | 217.425.000 | 0 |
| 323 | PP2500518091 | Pramipexol | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 843.750.000 | 843.750.000 | 0 |
| 324 | PP2500518092 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 325 | PP2500518093 | Pramipexol | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 326 | PP2500518095 | Acid Folic | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500518096 | Sắt protein succinylat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500518097 | Sắt (Sắt sucrose) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 62.118.750 | 210 | 1.111.250.000 | 1.111.250.000 | 0 |
| 329 | PP2500518098 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 |
| 330 | PP2500518099 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.269.375 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500518100 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.269.375 | 210 | 845.250.000 | 845.250.000 | 0 |
| 332 | PP2500518101 | Sắt (Sắt sulfat) + Acid Folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| 333 | PP2500518102 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.090.313 | 210 | 153.688.500 | 153.688.500 | 0 |
| 334 | PP2500518103 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 138.375.000 | 138.375.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 138.375.000 | 138.375.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 138.375.000 | 138.375.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 138.375.000 | 138.375.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500518104 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 66.015.000 | 66.015.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 66.015.000 | 66.015.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500518105 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 355.250.000 | 355.250.000 | 0 |
| 337 | PP2500518106 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 235.125.000 | 235.125.000 | 0 |
| 338 | PP2500518107 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500518108 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 16.537.500 | 16.537.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 15.487.500 | 15.487.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 16.537.500 | 16.537.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 15.487.500 | 15.487.500 | 0 | |||
| 340 | PP2500518109 | Tranexamic Acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 66.482.500 | 66.482.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 66.482.500 | 66.482.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 66.482.500 | 66.482.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 66.482.500 | 66.482.500 | 0 | |||
| 341 | PP2500518110 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 2.354.625.000 | 2.354.625.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 2.379.993.525 | 2.379.993.525 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 2.354.625.000 | 2.354.625.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 2.379.993.525 | 2.379.993.525 | 0 | |||
| 342 | PP2500518111 | Albumin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 96.644.138 | 210 | 2.118.375.000 | 2.118.375.000 | 0 |
| 343 | PP2500518112 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 3.110.971.500 | 3.110.971.500 | 0 |
| 344 | PP2500518114 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 345 | PP2500518116 | Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 24.434.038 | 210 | 86.987.250 | 86.987.250 | 0 |
| 346 | PP2500518117 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 347 | PP2500518118 | Eltrombopag | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 41.892.000 | 210 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500518119 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500518120 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 3.153.631.250 | 3.153.631.250 | 0 |
| 350 | PP2500518121 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 986.250.000 | 986.250.000 | 0 |
| 351 | PP2500518122 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 6.649.991.250 | 6.649.991.250 | 0 |
| 352 | PP2500518123 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 2.488.255.000 | 2.488.255.000 | 0 |
| 353 | PP2500518124 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 45.705.000 | 210 | 2.333.250.000 | 2.333.250.000 | 0 |
| 354 | PP2500518125 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 8.910.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500518126 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 384.082.500 | 210 | 12.505.500.000 | 12.505.500.000 | 0 |
| 356 | PP2500518127 | Pegfilgrastim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 8.925.000.000 | 8.925.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500518128 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 8.557.000.000 | 8.557.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500518129 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 174.825.000 | 174.825.000 | 0 |
| 359 | PP2500518130 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 49.410.000 | 49.410.000 | 0 |
| 360 | PP2500518131 | Nitroglycerin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500518132 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 60.801.001 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500518133 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 315.375.000 | 315.375.000 | 0 |
| 363 | PP2500518134 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 680.625.000 | 680.625.000 | 0 |
| 364 | PP2500518135 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 909.090.000 | 909.090.000 | 0 |
| 365 | PP2500518136 | Trimetazidin dihydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.650.900.000 | 2.650.900.000 | 0 |
| 366 | PP2500518137 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 573.750.000 | 573.750.000 | 0 |
| 367 | PP2500518138 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500518139 | Amiodaron hydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 18.780.000 | 18.780.000 | 0 |
| 369 | PP2500518140 | Amiodaron hydrochlorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 2.829.750 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500518141 | Verapamil hydrochlorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 |
| 371 | PP2500518142 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 214.305.000 | 214.305.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 171.130.000 | 171.130.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 214.305.000 | 214.305.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 171.130.000 | 171.130.000 | 0 | |||
| 372 | PP2500518143 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 256.695.000 | 256.695.000 | 0 |
| 373 | PP2500518145 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.206.590.000 | 1.206.590.000 | 0 |
| 374 | PP2500518146 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 7.875.000 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500518147 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 191.064.714 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500518148 | Amlodipin + Losartan kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 4.894.725.000 | 4.894.725.000 | 0 |
| 377 | PP2500518149 | Amlodipin + Losartan kali | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 7.644.000.000 | 7.644.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500518150 | Amlodipin+ Lisinopril | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 798.750.000 | 798.750.000 | 0 |
| 379 | PP2500518151 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 698.180.000 | 698.180.000 | 0 |
| 380 | PP2500518152 | Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 941.270.000 | 941.270.000 | 0 |
| 381 | PP2500518153 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin + Indapamid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 1.041.875.000 | 1.041.875.000 | 0 |
| 382 | PP2500518154 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 48.355.650 | 210 | 3.216.937.500 | 3.216.937.500 | 0 |
| 383 | PP2500518155 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.463.400.000 | 1.463.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 2.891.700.000 | 2.891.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 1.687.500.000 | 1.687.500.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.463.400.000 | 1.463.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 2.891.700.000 | 2.891.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 1.687.500.000 | 1.687.500.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.463.400.000 | 1.463.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 2.891.700.000 | 2.891.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 1.687.500.000 | 1.687.500.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.463.400.000 | 1.463.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 2.891.700.000 | 2.891.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 1.687.500.000 | 1.687.500.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500518156 | Amlodipin + Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 3.309.390.000 | 3.309.390.000 | 0 |
| 385 | PP2500518157 | Amlodipin + Telmisartan | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 1.703.000.000 | 1.703.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500518158 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 703.950.000 | 703.950.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 827.580.000 | 827.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 703.950.000 | 703.950.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 827.580.000 | 827.580.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500518159 | Amlodipin + Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 60.801.001 | 210 | 91.415.000 | 91.415.000 | 0 |
| 388 | PP2500518160 | Amlodipin + Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 389 | PP2500518161 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 209.250.000 | 209.250.000 | 0 |
| 390 | PP2500518162 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 133.636.500 | 133.636.500 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 133.636.500 | 133.636.500 | 0 | |||
| 391 | PP2500518163 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500518164 | Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 99.135.825 | 99.135.825 | 0 |
| 393 | PP2500518165 | Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 285.185.250 | 285.185.250 | 0 |
| 394 | PP2500518166 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 39.517.000 | 39.517.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 39.517.000 | 39.517.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500518167 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 155.325.000 | 155.325.000 | 0 |
| 396 | PP2500518168 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 34.292.500 | 34.292.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 34.292.500 | 34.292.500 | 0 | |||
| 397 | PP2500518169 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 60.801.001 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500518170 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 18.915.000 | 18.915.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 15.277.500 | 15.277.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 17.120.500 | 17.120.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 15.908.000 | 15.908.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 18.915.000 | 18.915.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 15.277.500 | 15.277.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 17.120.500 | 17.120.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 15.908.000 | 15.908.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 18.915.000 | 18.915.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 15.277.500 | 15.277.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 17.120.500 | 17.120.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 15.908.000 | 15.908.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 18.915.000 | 18.915.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 15.277.500 | 15.277.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 17.120.500 | 17.120.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 15.908.000 | 15.908.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 18.915.000 | 18.915.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 15.277.500 | 15.277.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 17.120.500 | 17.120.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 15.908.000 | 15.908.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500518171 | Carvedilol | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 5.771.250 | 5.771.250 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.062.500 | 5.062.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 5.827.500 | 5.827.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 5.771.250 | 5.771.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.062.500 | 5.062.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 5.827.500 | 5.827.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 5.771.250 | 5.771.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.062.500 | 5.062.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 5.827.500 | 5.827.500 | 0 | |||
| 400 | PP2500518172 | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 401 | PP2500518173 | Felodipin + Metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 82.280.500 | 82.280.500 | 0 |
| 402 | PP2500518175 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 3.060.938 | 210 | 224.375.000 | 224.375.000 | 0 |
| 403 | PP2500518177 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 1.673.750.000 | 1.673.750.000 | 0 |
| 404 | PP2500518179 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 133.110.000 | 133.110.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 133.110.000 | 133.110.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500518180 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 181.912.500 | 181.912.500 | 0 |
| 406 | PP2500518181 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 38.745.000 | 38.745.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 38.745.000 | 38.745.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500518182 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 542.875.000 | 542.875.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 516.250.000 | 516.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 542.875.000 | 542.875.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 516.250.000 | 516.250.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500518183 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.491.490.000 | 2.491.490.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.372.500.000 | 2.372.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.491.490.000 | 2.491.490.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.372.500.000 | 2.372.500.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500518184 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.043.125 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 410 | PP2500518185 | Losartan kali | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 65.325.162 | 210 | 586.600.000 | 586.600.000 | 0 |
| 411 | PP2500518186 | Losartan kali | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500518187 | Losartan kali + Hydrochlorothiazid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 64.066.875 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.020.314 | 210 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 64.066.875 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.020.314 | 210 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 | |||
| 413 | PP2500518188 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 130.888.125 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 130.888.125 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500518189 | Nicardipine hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.106.250.000 | 1.106.250.000 | 0 |
| 415 | PP2500518190 | Nicardipine hydrochlorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 |
| 416 | PP2500518191 | Nicardipine hydrochloride | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500518192 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 879.100.000 | 879.100.000 | 0 |
| 418 | PP2500518193 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.174.370.000 | 2.174.370.000 | 0 |
| 419 | PP2500518194 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 25.307.500 | 25.307.500 | 0 |
| 420 | PP2500518196 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500518197 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 398.125.000 | 398.125.000 | 0 |
| 422 | PP2500518198 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 83.527.500 | 83.527.500 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 83.527.500 | 83.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 83.527.500 | 83.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 83.527.500 | 83.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 83.527.500 | 83.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500518199 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 754.500.000 | 754.500.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 17.437.500 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 754.500.000 | 754.500.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 17.437.500 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 754.500.000 | 754.500.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 17.437.500 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 754.500.000 | 754.500.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 17.437.500 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500518200 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 425 | PP2500518201 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 25.434.000 | 25.434.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 25.434.000 | 25.434.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500518202 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500518203 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 40.429.215 | 210 | 13.625.000 | 13.625.000 | 0 |
| 428 | PP2500518204 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 71.990.625 | 71.990.625 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.020.314 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 71.990.625 | 71.990.625 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.020.314 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500518205 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500518206 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500518207 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500518208 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 53.445.000 | 53.445.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 82.712.500 | 82.712.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 53.445.000 | 53.445.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 82.712.500 | 82.712.500 | 0 | |||
| 433 | PP2500518209 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 58.825.875 | 210 | 3.921.725.000 | 3.921.725.000 | 0 |
| 434 | PP2500518210 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 1.433.837.500 | 1.433.837.500 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 1.096.800.000 | 1.096.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 1.068.237.500 | 1.068.237.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 1.433.837.500 | 1.433.837.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 1.096.800.000 | 1.096.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 1.068.237.500 | 1.068.237.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 1.433.837.500 | 1.433.837.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 1.096.800.000 | 1.096.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 1.068.237.500 | 1.068.237.500 | 0 | |||
| 435 | PP2500518211 | Dabigatran etexilat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.008.125 | 210 | 211.250.000 | 211.250.000 | 0 |
| 436 | PP2500518212 | Dabigatran etexilat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.008.125 | 210 | 216.250.000 | 216.250.000 | 0 |
| 437 | PP2500518213 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.388.625.000 | 1.388.625.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 1.854.375.000 | 1.854.375.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.388.625.000 | 1.388.625.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 1.854.375.000 | 1.854.375.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500518214 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 905.625.000 | 905.625.000 | 0 |
| 439 | PP2500518215 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 284.970.000 | 284.970.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.809.625 | 210 | 159.965.000 | 159.965.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 284.970.000 | 284.970.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.809.625 | 210 | 159.965.000 | 159.965.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 284.970.000 | 284.970.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.809.625 | 210 | 159.965.000 | 159.965.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 284.970.000 | 284.970.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.809.625 | 210 | 159.965.000 | 159.965.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 284.970.000 | 284.970.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.809.625 | 210 | 159.965.000 | 159.965.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500518216 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.946.500.000 | 2.946.500.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 3.372.500.000 | 3.372.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.946.500.000 | 2.946.500.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 3.372.500.000 | 3.372.500.000 | 0 | |||
| 441 | PP2500518217 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 553.090.000 | 553.090.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 540.487.500 | 540.487.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 553.090.000 | 553.090.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 540.487.500 | 540.487.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 553.090.000 | 553.090.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 540.487.500 | 540.487.500 | 0 | |||
| 442 | PP2500518218 | Rivaroxaban | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500518219 | Tenecteplase | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 116.212.500 | 210 | 1.937.500.000 | 1.937.500.000 | 0 |
| 444 | PP2500518220 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 2.006.250.000 | 2.006.250.000 | 0 |
| 445 | PP2500518221 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 2.440.000.000 | 2.440.000.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 47.287.875 | 210 | 2.415.600.000 | 2.415.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 2.440.000.000 | 2.440.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 47.287.875 | 210 | 2.415.600.000 | 2.415.600.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500518222 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 15.225.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500518223 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500518225 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 14.568.750 | 210 | 483.750.000 | 483.750.000 | 0 |
| 449 | PP2500518226 | Fluvastatin | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 33.281.250 | 210 | 812.500.000 | 812.500.000 | 0 |
| 450 | PP2500518227 | Simvastatin + ezetimibe | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 73.194.338 | 210 | 4.277.500.000 | 4.277.500.000 | 0 |
| 451 | PP2500518228 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 408.575.000 | 408.575.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 413.000.000 | 413.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 408.575.000 | 408.575.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 413.000.000 | 413.000.000 | 0 | |||
| 452 | PP2500518229 | Simvastatin + ezetimibe | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 342.860.000 | 342.860.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 339.700.000 | 339.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 342.860.000 | 342.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 339.700.000 | 339.700.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500518232 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500518233 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 40.429.215 | 210 | 732.500.000 | 732.500.000 | 0 |
| 455 | PP2500518234 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.411.375 | 210 | 438.375.000 | 438.375.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.307.820 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.411.375 | 210 | 438.375.000 | 438.375.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.307.820 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| 456 | PP2500518235 | Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin sodium phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 53.696.250 | 210 | 3.579.750.000 | 3.579.750.000 | 0 |
| 457 | PP2500518236 | Adapalen | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 42.721.875 | 42.721.875 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 31.220.000 | 31.220.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 42.721.875 | 42.721.875 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 31.220.000 | 31.220.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500518237 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 95.626.250 | 95.626.250 | 0 |
| 459 | PP2500518238 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.156.250 | 210 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 39.493.750 | 39.493.750 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.156.250 | 210 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 39.493.750 | 39.493.750 | 0 | |||
| 460 | PP2500518240 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 270.270.000 | 270.270.000 | 0 |
| 461 | PP2500518241 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 114.748.650 | 114.748.650 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 114.748.650 | 114.748.650 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500518242 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 252.656.250 | 252.656.250 | 0 |
| 463 | PP2500518243 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 1.608.012.000 | 1.608.012.000 | 0 |
| 464 | PP2500518244 | Clobetasol Propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 159.250.000 | 159.250.000 | 0 |
| 465 | PP2500518245 | Acid Boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 466 | PP2500518246 | Fusidic Acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 118.374.375 | 118.374.375 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 94.242.750 | 94.242.750 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 118.374.375 | 118.374.375 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 94.242.750 | 94.242.750 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 118.374.375 | 118.374.375 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 94.242.750 | 94.242.750 | 0 | |||
| 467 | PP2500518247 | Fusidic acid + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 135.217.500 | 135.217.500 | 0 |
| 468 | PP2500518248 | Fusidic acid + Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 |
| 469 | PP2500518249 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.835.964 | 210 | 95.520.000 | 95.520.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 95.424.000 | 95.424.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 45.656.364 | 210 | 98.136.000 | 98.136.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.835.964 | 210 | 95.520.000 | 95.520.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 95.424.000 | 95.424.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 45.656.364 | 210 | 98.136.000 | 98.136.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.835.964 | 210 | 95.520.000 | 95.520.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 95.424.000 | 95.424.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 45.656.364 | 210 | 98.136.000 | 98.136.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500518250 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 347.130.000 | 347.130.000 | 0 |
| 471 | PP2500518251 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 472 | PP2500518253 | Salicylic acid + Betamethason | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.156.250 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500518254 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500518255 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 8.797.500.000 | 8.797.500.000 | 0 |
| 475 | PP2500518256 | Tacrolimus | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 20.175.000 | 20.175.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 20.175.000 | 20.175.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500518257 | Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 4.185.000.000 | 4.185.000.000 | 0 |
| 477 | PP2500518258 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 803.250.000 | 803.250.000 | 0 |
| 478 | PP2500518259 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 479 | PP2500518260 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 480 | PP2500518261 | Acid Gadoteric | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.587.300.000 | 1.587.300.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.343.238.750 | 1.343.238.750 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.526.250.000 | 1.526.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.587.300.000 | 1.587.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.343.238.750 | 1.343.238.750 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.526.250.000 | 1.526.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.587.300.000 | 1.587.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.343.238.750 | 1.343.238.750 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.526.250.000 | 1.526.250.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500518262 | Acid Gadoteric | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 2.004.450.000 | 2.004.450.000 | 0 |
| 482 | PP2500518263 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 993.750.000 | 993.750.000 | 0 |
| 483 | PP2500518264 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 8.085.000.000 | 8.085.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500518265 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 2.992.500.000 | 2.992.500.000 | 0 |
| 485 | PP2500518266 | Iopromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.622.250.000 | 1.622.250.000 | 0 |
| 486 | PP2500518267 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 66.123.000 | 66.123.000 | 0 |
| 487 | PP2500518269 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 343.800.000 | 343.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 343.800.000 | 343.800.000 | 0 | |||
| 488 | PP2500518270 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 151.011.000 | 151.011.000 | 0 |
| 489 | PP2500518271 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500518272 | Bismuth subsalicylat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 550.830.000 | 550.830.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 698.750.000 | 698.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 550.830.000 | 550.830.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 698.750.000 | 698.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 550.830.000 | 550.830.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 698.750.000 | 698.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 550.830.000 | 550.830.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 698.750.000 | 698.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 550.830.000 | 550.830.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 698.750.000 | 698.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 550.830.000 | 550.830.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 698.750.000 | 698.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500518273 | Bismuth subsalicylat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 96.644.138 | 210 | 448.437.500 | 448.437.500 | 0 |
| 492 | PP2500518275 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 101.775.000 | 101.775.000 | 0 |
| 493 | PP2500518276 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 36.967.500 | 210 | 2.464.500.000 | 2.464.500.000 | 0 |
| 494 | PP2500518277 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 2.493.120.000 | 2.493.120.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 45.656.364 | 210 | 2.921.360.000 | 2.921.360.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 2.493.120.000 | 2.493.120.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 45.656.364 | 210 | 2.921.360.000 | 2.921.360.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500518278 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 2.060.100.000 | 2.060.100.000 | 0 |
| 496 | PP2500518279 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 20.251.875 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500518280 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 96.644.138 | 210 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500518281 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 294.750.000 | 294.750.000 | 0 |
| 499 | PP2500518282 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 900.240.000 | 900.240.000 | 0 |
| 500 | PP2500518283 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 558.250.000 | 558.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 525.625.000 | 525.625.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 558.250.000 | 558.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 525.625.000 | 525.625.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500518284 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 502 | PP2500518285 | Pantoprazol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 3.876.863 | 210 | 98.437.500 | 98.437.500 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 98.062.500 | 98.062.500 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 9.016.163 | 210 | 98.437.500 | 98.437.500 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 3.876.863 | 210 | 98.437.500 | 98.437.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 98.062.500 | 98.062.500 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 9.016.163 | 210 | 98.437.500 | 98.437.500 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 3.876.863 | 210 | 98.437.500 | 98.437.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 98.062.500 | 98.062.500 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 9.016.163 | 210 | 98.437.500 | 98.437.500 | 0 | |||
| 503 | PP2500518286 | Rabeprazol Natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 331.500.000 | 331.500.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 331.500.000 | 331.500.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500518287 | Rabeprazol natri | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 160.025.000 | 160.025.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 163.052.500 | 163.052.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 160.025.000 | 160.025.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 163.052.500 | 163.052.500 | 0 | |||
| 505 | PP2500518288 | Rabeprazol Natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 2.349.412.500 | 2.349.412.500 | 0 |
| 506 | PP2500518289 | Rabeprazol Natri | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 30.786.750 | 210 | 438.450.000 | 438.450.000 | 0 |
| 507 | PP2500518290 | Rabeprazol Natri | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 5.354.213 | 210 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 |
| 508 | PP2500518291 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500518292 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 15.625.000 | 15.625.000 | 0 |
| 510 | PP2500518293 | Granisetron (Granisetron hydrochloride) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 60.875.000 | 60.875.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 60.875.000 | 60.875.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500518294 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 42.279.750 | 42.279.750 | 0 |
| 512 | PP2500518295 | Ondansetron | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 585.875.000 | 585.875.000 | 0 |
| 513 | PP2500518296 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 830.525.000 | 830.525.000 | 0 |
| 514 | PP2500518297 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 515 | PP2500518298 | Palonosetron (Palonosetron hydroclorid) | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 89.488.125 | 210 | 843.125.000 | 843.125.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 976.125.000 | 976.125.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 89.488.125 | 210 | 843.125.000 | 843.125.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 976.125.000 | 976.125.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500518299 | Palonosetron (Palonosetron hydroclorid) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 16.031.250 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 779.000.000 | 779.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 976.125.000 | 976.125.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 662.625.000 | 662.625.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 16.031.250 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 779.000.000 | 779.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 976.125.000 | 976.125.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 662.625.000 | 662.625.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 16.031.250 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 779.000.000 | 779.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 976.125.000 | 976.125.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 662.625.000 | 662.625.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 16.031.250 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 779.000.000 | 779.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 976.125.000 | 976.125.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 662.625.000 | 662.625.000 | 0 | |||
| 517 | PP2500518300 | Palonosetron (Palonosetron hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.107.500 | 98.107.500 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 52.387.500 | 52.387.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 57.150.000 | 57.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 83.343.750 | 83.343.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.107.500 | 98.107.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 52.387.500 | 52.387.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 57.150.000 | 57.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 83.343.750 | 83.343.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.107.500 | 98.107.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 52.387.500 | 52.387.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 57.150.000 | 57.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 83.343.750 | 83.343.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.107.500 | 98.107.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 52.387.500 | 52.387.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 57.150.000 | 57.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 83.343.750 | 83.343.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.107.500 | 98.107.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 52.387.500 | 52.387.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 57.150.000 | 57.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 83.343.750 | 83.343.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.107.500 | 98.107.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 52.387.500 | 52.387.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 57.150.000 | 57.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 83.343.750 | 83.343.750 | 0 | |||
| 518 | PP2500518301 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 519 | PP2500518302 | Drotaverin hydrochloride | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 71.610.000 | 71.610.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 69.440.000 | 69.440.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 71.610.000 | 71.610.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 69.440.000 | 69.440.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 71.610.000 | 71.610.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 69.440.000 | 69.440.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500518303 | Drotaverin hydrochloride | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 32.317.500 | 32.317.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 32.085.000 | 32.085.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 32.317.500 | 32.317.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 32.085.000 | 32.085.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500518304 | Drotaverin hydrochloride | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 226.480.000 | 226.480.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 226.480.000 | 226.480.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500518305 | Drotaverin hydrochloride | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 76.736.000 | 76.736.000 | 0 |
| 523 | PP2500518306 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.173.000.000 | 1.173.000.000 | 0 |
| 524 | PP2500518307 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 5.525.000 | 5.525.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 5.525.000 | 5.525.000 | 0 | |||
| 525 | PP2500518308 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.049.395.000 | 1.049.395.000 | 0 |
| 526 | PP2500518309 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 869.610.000 | 869.610.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 830.250.000 | 830.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 869.610.000 | 869.610.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 830.250.000 | 830.250.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500518310 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 584.512.500 | 584.512.500 | 0 |
| 528 | PP2500518311 | Magnesi Sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 |
| 529 | PP2500518312 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 491.175.000 | 491.175.000 | 0 |
| 530 | PP2500518313 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500518314 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 532 | PP2500518315 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.043.125 | 210 | 474.375.000 | 474.375.000 | 0 |
| 533 | PP2500518316 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 955.500.000 | 955.500.000 | 0 |
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 20.707.500 | 210 | 940.450.000 | 940.450.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 955.500.000 | 955.500.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 20.707.500 | 210 | 940.450.000 | 940.450.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500518317 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 403.097.500 | 403.097.500 | 0 |
| 535 | PP2500518318 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500518319 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 537 | PP2500518320 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 30.937.500 | 210 | 2.062.500.000 | 2.062.500.000 | 0 |
| 538 | PP2500518321 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 4.127.500.000 | 4.127.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 8.826.500.000 | 8.826.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 4.127.500.000 | 4.127.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 8.826.500.000 | 8.826.500.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500518322 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.184.242.500 | 1.184.242.500 | 0 |
| 540 | PP2500518323 | Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 577.015.000 | 577.015.000 | 0 |
| 541 | PP2500518324 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 192.350.000 | 192.350.000 | 0 |
| 542 | PP2500518325 | Amylase+ Lipase+ Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 3.836.840.000 | 3.836.840.000 | 0 |
| 543 | PP2500518326 | Amylase+ Lipase+ Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 4.425.000.000 | 4.425.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500518327 | Citrullin malat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 388.850.000 | 388.850.000 | 0 |
| 545 | PP2500518328 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.043.125 | 210 | 781.250.000 | 781.250.000 | 0 |
| 546 | PP2500518329 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 342.250.000 | 342.250.000 | 0 |
| 547 | PP2500518330 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 267.165.000 | 267.165.000 | 0 |
| 548 | PP2500518331 | Mesalazin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 10.177.500 | 210 | 678.500.000 | 678.500.000 | 0 |
| 549 | PP2500518332 | Mesalazin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 497.812.500 | 497.812.500 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 8.739.375 | 210 | 449.137.500 | 449.137.500 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 457.250.000 | 457.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 497.812.500 | 497.812.500 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 8.739.375 | 210 | 449.137.500 | 449.137.500 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 457.250.000 | 457.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 497.812.500 | 497.812.500 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 8.739.375 | 210 | 449.137.500 | 449.137.500 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 457.250.000 | 457.250.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500518333 | Mesalazin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 545.025.000 | 545.025.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 12.860.625 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 11.115.000 | 210 | 545.415.000 | 545.415.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 604.500.000 | 604.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 545.025.000 | 545.025.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 12.860.625 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 11.115.000 | 210 | 545.415.000 | 545.415.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 604.500.000 | 604.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 545.025.000 | 545.025.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 12.860.625 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 11.115.000 | 210 | 545.415.000 | 545.415.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 604.500.000 | 604.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 545.025.000 | 545.025.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 12.860.625 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 11.115.000 | 210 | 545.415.000 | 545.415.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 604.500.000 | 604.500.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500518334 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 423.281.250 | 423.281.250 | 0 |
| 552 | PP2500518335 | Octreotid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 671.327.650 | 671.327.650 | 0 |
| 553 | PP2500518336 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 14.616.544 | 210 | 764.436.225 | 764.436.225 | 0 |
| 554 | PP2500518337 | Octreotid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.016.800.000 | 1.016.800.000 | 0 |
| 555 | PP2500518338 | Octreotid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 830.188.125 | 830.188.125 | 0 |
| 556 | PP2500518339 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 58.719.150 | 58.719.150 | 0 |
| 557 | PP2500518340 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500518341 | Silymarin | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 8.080.500 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 8.080.500 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500518342 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.912.312.500 | 1.912.312.500 | 0 |
| 560 | PP2500518343 | Terlipressin acetate | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 139.996.080 | 139.996.080 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 140.035.560 | 140.035.560 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 139.996.080 | 139.996.080 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 140.035.560 | 140.035.560 | 0 | |||
| 561 | PP2500518344 | Trimebutin maleate | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500518345 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 |
| 563 | PP2500518347 | Dexamethason | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 42.720.750 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 564 | PP2500518348 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 22.656.375 | 22.656.375 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 23.906.500 | 23.906.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 22.194.000 | 22.194.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 22.656.375 | 22.656.375 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 23.906.500 | 23.906.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 22.194.000 | 22.194.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 22.656.375 | 22.656.375 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 23.906.500 | 23.906.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 22.194.000 | 22.194.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 22.656.375 | 22.656.375 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 23.906.500 | 23.906.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 22.194.000 | 22.194.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500518349 | Fluocinolon acetonid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500518350 | Hydrocortison | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 5.622.750 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 567 | PP2500518351 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 500.625.000 | 500.625.000 | 0 |
| 568 | PP2500518352 | Prednisolon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500518353 | Empagliflozin | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 66.937.500 | 210 | 2.089.500.000 | 2.089.500.000 | 0 |
| 570 | PP2500518354 | Empagliflozin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 60.801.001 | 210 | 2.312.500.000 | 2.312.500.000 | 0 |
| vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 34.687.500 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 60.801.001 | 210 | 2.312.500.000 | 2.312.500.000 | 0 | |||
| vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 34.687.500 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500518355 | Empagliflozin | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 66.937.500 | 210 | 2.352.000.000 | 2.352.000.000 | 0 |
| 572 | PP2500518356 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 47.287.875 | 210 | 181.825.000 | 181.825.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 20.287.875 | 210 | 334.425.000 | 334.425.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 47.287.875 | 210 | 181.825.000 | 181.825.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 20.287.875 | 210 | 334.425.000 | 334.425.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 47.287.875 | 210 | 181.825.000 | 181.825.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 20.287.875 | 210 | 334.425.000 | 334.425.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500518357 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 62.118.750 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| 574 | PP2500518358 | Metformin hydrochlorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| 575 | PP2500518359 | Metformin hydrochlorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| 576 | PP2500518360 | Metformin hydrochlorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.759.380.000 | 1.759.380.000 | 0 |
| 577 | PP2500518361 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 135.850.000 | 135.850.000 | 0 |
| 578 | PP2500518362 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 2.905.000.000 | 2.905.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500518363 | Insulin Degludec + Insulin Aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 514.061.250 | 514.061.250 | 0 |
| 580 | PP2500518365 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 20.625.000 | 20.625.000 | 0 |
| 581 | PP2500518366 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 1.069.500.000 | 1.069.500.000 | 0 |
| 582 | PP2500518367 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 |
| 583 | PP2500518369 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 824.145.000 | 824.145.000 | 0 |
| 584 | PP2500518370 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 419.475.000 | 419.475.000 | 0 |
| 585 | PP2500518371 | Metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 6.486.750 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 |
| 586 | PP2500518372 | Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 1.151.500.000 | 1.151.500.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 936.005.000 | 936.005.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 1.151.500.000 | 1.151.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 936.005.000 | 936.005.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500518373 | Repaglinid | vn0302000912 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC | 180 | 7.481.250 | 210 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 588 | PP2500518374 | Repaglinid | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 27.262.500 | 210 | 737.500.000 | 737.500.000 | 0 |
| 589 | PP2500518375 | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 438.905.000 | 438.905.000 | 0 |
| 590 | PP2500518376 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 |
| 591 | PP2500518377 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 64.066.875 | 210 | 3.466.750.000 | 3.466.750.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 52.001.250 | 220 | 3.431.375.000 | 3.431.375.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 64.066.875 | 210 | 3.466.750.000 | 3.466.750.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 52.001.250 | 220 | 3.431.375.000 | 3.431.375.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500518378 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.874.940.000 | 2.874.940.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 86.248.200 | 210 | 2.473.800.000 | 2.473.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.874.940.000 | 2.874.940.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 86.248.200 | 210 | 2.473.800.000 | 2.473.800.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500518379 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 1.907.430.000 | 1.907.430.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.920.450.000 | 1.920.450.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 1.907.430.000 | 1.907.430.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.920.450.000 | 1.920.450.000 | 0 | |||
| 594 | PP2500518380 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.874.940.000 | 2.874.940.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 86.248.200 | 210 | 2.473.800.000 | 2.473.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.874.940.000 | 2.874.940.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 86.248.200 | 210 | 2.473.800.000 | 2.473.800.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500518381 | Vildagliptin + Metformin Hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.953.000.000 | 1.953.000.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 1.907.430.000 | 1.907.430.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.953.000.000 | 1.953.000.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 1.907.430.000 | 1.907.430.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500518382 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500518383 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500518384 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 24.622.500 | 24.622.500 | 0 |
| 599 | PP2500518385 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 600 | PP2500518386 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| 601 | PP2500518387 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500518388 | Immuno globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 987.500.000 | 987.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 987.500.000 | 987.500.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500518389 | Immuno globulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 42.720.750 | 210 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 1.187.500.000 | 1.187.500.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 42.720.750 | 210 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 1.187.500.000 | 1.187.500.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500518390 | Huyết thanh kháng dại | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| 605 | PP2500518391 | Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| 606 | PP2500518392 | Baclofen | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 35.958.750 | 35.958.750 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 38.913.500 | 38.913.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 35.958.750 | 35.958.750 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 38.913.500 | 38.913.500 | 0 | |||
| 607 | PP2500518393 | Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500518394 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 430.705.000 | 430.705.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 401.390.000 | 401.390.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 430.705.000 | 430.705.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 401.390.000 | 401.390.000 | 0 | |||
| 609 | PP2500518395 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 321.575.000 | 321.575.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 314.805.000 | 314.805.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 321.575.000 | 321.575.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 314.805.000 | 314.805.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500518396 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 54.862.500 | 54.862.500 | 0 |
| 611 | PP2500518397 | Rivastigmin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 17.519.513 | 210 | 561.950.000 | 561.950.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 17.519.513 | 210 | 561.950.000 | 561.950.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500518398 | Thiocolchicosid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 101.062.500 | 101.062.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 101.718.750 | 101.718.750 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 101.062.500 | 101.062.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 101.718.750 | 101.718.750 | 0 | |||
| 613 | PP2500518399 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 24.836.250 | 24.836.250 | 0 |
| 614 | PP2500518400 | Brimonidin tartrat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 131.626.700 | 131.626.700 | 0 |
| 615 | PP2500518401 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 489.510.000 | 489.510.000 | 0 |
| 616 | PP2500518402 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.458.125 | 210 | 251.875.000 | 251.875.000 | 0 |
| 617 | PP2500518403 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 16.115.400 | 16.115.400 | 0 |
| 618 | PP2500518405 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.458.125 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 619 | PP2500518406 | Latanoprost | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 14.616.544 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 620 | PP2500518407 | Natri Carboxymethyl Cellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 7.612.231.250 | 7.612.231.250 | 0 |
| 621 | PP2500518408 | Natri clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 16.237.500 | 16.237.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 16.237.500 | 16.237.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 16.237.500 | 16.237.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 16.237.500 | 16.237.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 16.237.500 | 16.237.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500518409 | Natri Diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 90.772.500 | 90.772.500 | 0 |
| 623 | PP2500518410 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 37.246.275 | 210 | 1.500.525.000 | 1.500.525.000 | 0 |
| 624 | PP2500518411 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 23.462.250 | 23.462.250 | 0 |
| 625 | PP2500518412 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 626 | PP2500518413 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 7.136.875.000 | 7.136.875.000 | 0 |
| 627 | PP2500518414 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.583.732.500 | 1.583.732.500 | 0 |
| 628 | PP2500518415 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 13.125.023.000 | 13.125.023.000 | 0 |
| 629 | PP2500518416 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 73.248.000 | 73.248.000 | 0 |
| 630 | PP2500518417 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 631 | PP2500518418 | Betahistin dihydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 367.425.000 | 367.425.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 343.620.000 | 343.620.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 367.425.000 | 367.425.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 343.620.000 | 343.620.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 367.425.000 | 367.425.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 343.620.000 | 343.620.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500518419 | Betahistin dihydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 253.057.500 | 253.057.500 | 0 |
| 633 | PP2500518420 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 116.903.925 | 116.903.925 | 0 |
| 634 | PP2500518421 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 77.661.150 | 77.661.150 | 0 |
| 635 | PP2500518422 | Rifamycin Natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 |
| 636 | PP2500518423 | Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.458.125 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 637 | PP2500518424 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 11.715.000.000 | 11.715.000.000 | 0 |
| 638 | PP2500518425 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 1.794.500.000 | 1.794.500.000 | 0 |
| 639 | PP2500518426 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 11.076.000.000 | 11.076.000.000 | 0 |
| 640 | PP2500518427 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 2.716.000.000 | 2.716.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500518428 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 1.107.600.000 | 1.107.600.000 | 0 |
| 642 | PP2500518429 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 1.128.000.000 | 1.128.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500518430 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 639.200.000 | 639.200.000 | 0 |
| 644 | PP2500518431 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 2.610.950.000 | 2.610.950.000 | 0 |
| 645 | PP2500518432 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 2.152.750.000 | 2.152.750.000 | 0 |
| 646 | PP2500518433 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 2.765.000.000 | 2.765.000.000 | 0 |
| 647 | PP2500518434 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 2.370.000.000 | 2.370.000.000 | 0 |
| 648 | PP2500518435 | Etifoxin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 649 | PP2500518436 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 650 | PP2500518437 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 651 | PP2500518438 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 722.500.000 | 722.500.000 | 0 |
| 652 | PP2500518439 | Acid thioctic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 710.625.000 | 710.625.000 | 0 |
| 653 | PP2500518440 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 46.037.500 | 46.037.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 36.231.875 | 36.231.875 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 35.887.500 | 35.887.500 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 46.037.500 | 46.037.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 36.231.875 | 36.231.875 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 35.887.500 | 35.887.500 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 46.037.500 | 46.037.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 36.231.875 | 36.231.875 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 35.887.500 | 35.887.500 | 0 | |||
| 654 | PP2500518441 | Donepezil hydrochlorid | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.269.375 | 210 | 224.250.000 | 224.250.000 | 0 |
| 655 | PP2500518442 | Donepezil hydrochlorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 217.867.500 | 217.867.500 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.663.125 | 210 | 277.725.000 | 277.725.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 217.867.500 | 217.867.500 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.663.125 | 210 | 277.725.000 | 277.725.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 217.867.500 | 217.867.500 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.663.125 | 210 | 277.725.000 | 277.725.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 217.867.500 | 217.867.500 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.663.125 | 210 | 277.725.000 | 277.725.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500518443 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.663.125 | 210 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| 657 | PP2500518444 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 251.750.000 | 251.750.000 | 0 |
| 658 | PP2500518445 | Levosulpirid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 122.450.000 | 122.450.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 100.626.250 | 100.626.250 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 122.450.000 | 122.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 100.626.250 | 100.626.250 | 0 | |||
| 659 | PP2500518446 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 74.720.000 | 74.720.000 | 0 |
| 660 | PP2500518447 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 | |||
| 661 | PP2500518448 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 662 | PP2500518450 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 10.875.000 | 10.875.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 9.687.500 | 9.687.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 10.875.000 | 10.875.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 9.687.500 | 9.687.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 10.875.000 | 10.875.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 9.687.500 | 9.687.500 | 0 | |||
| 663 | PP2500518451 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 664 | PP2500518452 | Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydroclorid) | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 19.224.000 | 210 | 501.600.000 | 501.600.000 | 0 |
| 665 | PP2500518453 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500518454 | Citalopram | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 667 | PP2500518455 | Mirtazapin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 359.375.000 | 359.375.000 | 0 |
| 668 | PP2500518456 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 41.892.000 | 210 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 |
| 669 | PP2500518457 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 122.455.000 | 122.455.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 114.950.000 | 114.950.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 122.455.000 | 122.455.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 114.950.000 | 114.950.000 | 0 | |||
| 670 | PP2500518458 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 100.725.000 | 100.725.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 90.525.000 | 90.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 99.705.000 | 99.705.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 100.725.000 | 100.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 90.525.000 | 90.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 99.705.000 | 99.705.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 100.725.000 | 100.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 90.525.000 | 90.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 99.705.000 | 99.705.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 100.725.000 | 100.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 90.525.000 | 90.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 99.705.000 | 99.705.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| 671 | PP2500518459 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 111.250.000 | 111.250.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.090.313 | 210 | 104.475.000 | 104.475.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 111.250.000 | 111.250.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.090.313 | 210 | 104.475.000 | 104.475.000 | 0 | |||
| 672 | PP2500518460 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| 673 | PP2500518461 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 674 | PP2500518462 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 675 | PP2500518463 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 676 | PP2500518464 | Panax notoginseng saponins | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 15.754.500 | 210 | 521.700.000 | 521.700.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 41.892.000 | 210 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 15.754.500 | 210 | 521.700.000 | 521.700.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 41.892.000 | 210 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 | |||
| 677 | PP2500518465 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 45.705.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 20.707.500 | 210 | 418.700.000 | 418.700.000 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 45.705.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 20.707.500 | 210 | 418.700.000 | 418.700.000 | 0 | |||
| 678 | PP2500518466 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 45.705.000 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 679 | PP2500518467 | Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500518468 | Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 2.136.750.000 | 2.136.750.000 | 0 |
| 681 | PP2500518469 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 191.064.714 | 210 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.662.500.000 | 1.662.500.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 191.064.714 | 210 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.662.500.000 | 1.662.500.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500518471 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 683 | PP2500518472 | Ginkgo biloba | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 837.500.000 | 837.500.000 | 0 |
| 684 | PP2500518473 | Ginkgo biloba | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 10.200.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 20.287.875 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 10.200.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 20.287.875 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 685 | PP2500518475 | Mecobalamin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500518476 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| 687 | PP2500518477 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 96.612.500 | 96.612.500 | 0 |
| 688 | PP2500518478 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 187.550.000 | 187.550.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 175.437.900 | 175.437.900 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 187.550.000 | 187.550.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 175.437.900 | 175.437.900 | 0 | |||
| 689 | PP2500518479 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.307.820 | 210 | 104.370.000 | 104.370.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.307.820 | 210 | 104.370.000 | 104.370.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.307.820 | 210 | 104.370.000 | 104.370.000 | 0 | |||
| 690 | PP2500518480 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 253.125 | 210 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 |
| 691 | PP2500518481 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 15.620.000 | 15.620.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 9.658.000 | 9.658.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 15.620.000 | 15.620.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 9.658.000 | 9.658.000 | 0 | |||
| 692 | PP2500518482 | Montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 62.375.000 | 62.375.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 64.875.000 | 64.875.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 49.375.000 | 49.375.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 48.875.000 | 48.875.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 62.375.000 | 62.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 64.875.000 | 64.875.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 49.375.000 | 49.375.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 48.875.000 | 48.875.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 62.375.000 | 62.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 64.875.000 | 64.875.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 49.375.000 | 49.375.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 48.875.000 | 48.875.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 62.375.000 | 62.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 64.875.000 | 64.875.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 49.375.000 | 49.375.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 48.875.000 | 48.875.000 | 0 | |||
| 693 | PP2500518483 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 694 | PP2500518485 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 237.037.500 | 237.037.500 | 0 |
| 695 | PP2500518487 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| 696 | PP2500518488 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 697 | PP2500518489 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 286.975.000 | 286.975.000 | 0 |
| 698 | PP2500518490 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 228.543.750 | 228.543.750 | 0 |
| 699 | PP2500518491 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 160.737.500 | 160.737.500 | 0 |
| 700 | PP2500518492 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 243.100.000 | 243.100.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 237.022.500 | 237.022.500 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 243.100.000 | 243.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 237.022.500 | 237.022.500 | 0 | |||
| 701 | PP2500518493 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 292.455.000 | 292.455.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 294.637.500 | 294.637.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 288.090.000 | 288.090.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 292.455.000 | 292.455.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 294.637.500 | 294.637.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 288.090.000 | 288.090.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 292.455.000 | 292.455.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 294.637.500 | 294.637.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 288.090.000 | 288.090.000 | 0 | |||
| 702 | PP2500518494 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 1.540.825.000 | 1.540.825.000 | 0 |
| 703 | PP2500518495 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 22.857.188 | 210 | 1.523.812.500 | 1.523.812.500 | 0 |
| 704 | PP2500518496 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 705 | PP2500518497 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.034.500 | 210 | 202.300.000 | 202.300.000 | 0 |
| 706 | PP2500518498 | Mometason furoat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| 707 | PP2500518499 | Phospholipid thiết yếu | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| 708 | PP2500518500 | Kali Clorid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 709 | PP2500518501 | Kali Clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 2.829.750 | 210 | 164.650.000 | 164.650.000 | 0 |
| 710 | PP2500518502 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 |
| 711 | PP2500518503 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 196.350.000 | 196.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 196.350.000 | 196.350.000 | 0 | |||
| 712 | PP2500518504 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.043.125 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| 713 | PP2500518505 | Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 714 | PP2500518506 | Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 787.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 715 | PP2500518507 | Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 34.312.500 | 34.312.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 34.312.500 | 34.312.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 34.312.500 | 34.312.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| 716 | PP2500518508 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 9.782.250 | 210 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 |
| 717 | PP2500518509 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 2.121.708.500 | 2.121.708.500 | 0 |
| 718 | PP2500518510 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.473.500.000 | 2.473.500.000 | 0 |
| 719 | PP2500518511 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 2.098.750.000 | 2.098.750.000 | 0 |
| 720 | PP2500518512 | Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 426.400.000 | 426.400.000 | 0 |
| 721 | PP2500518513 | Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 9.782.250 | 210 | 373.450.000 | 373.450.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 9.782.250 | 210 | 373.450.000 | 373.450.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500518514 | Acid amin thông thường | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 |
| 723 | PP2500518515 | Acid amin thông thường | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 4.252.500.000 | 4.252.500.000 | 0 |
| 724 | PP2500518516 | Acid amin + Glucose + Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 206.381.500 | 206.381.500 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 24.434.038 | 210 | 206.377.500 | 206.377.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 206.381.500 | 206.381.500 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 24.434.038 | 210 | 206.377.500 | 206.377.500 | 0 | |||
| 725 | PP2500518517 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 522.375.000 | 522.375.000 | 0 |
| 726 | PP2500518518 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 |
| 727 | PP2500518519 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 763.199.100 | 763.199.100 | 0 |
| 728 | PP2500518520 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 729 | PP2500518521 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 511.875.000 | 511.875.000 | 0 |
| 730 | PP2500518522 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 254.259.000 | 254.259.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 251.850.000 | 251.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 254.259.000 | 254.259.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 251.850.000 | 251.850.000 | 0 | |||
| 731 | PP2500518523 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 560.312.500 | 560.312.500 | 0 |
| 732 | PP2500518524 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 258.640.000 | 258.640.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 258.640.000 | 258.640.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| 733 | PP2500518525 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 87.196.450 | 87.196.450 | 0 |
| 734 | PP2500518526 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 60.885.000 | 60.885.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 61.346.250 | 61.346.250 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 60.885.000 | 60.885.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 61.346.250 | 61.346.250 | 0 | |||
| 735 | PP2500518527 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 3.506.250.000 | 3.506.250.000 | 0 |
| 736 | PP2500518528 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 78.364.500 | 210 | 2.231.250.000 | 2.231.250.000 | 0 |
| 737 | PP2500518529 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.152.035.000 | 1.152.035.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.189.325.000 | 1.189.325.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.144.125.000 | 1.144.125.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.152.035.000 | 1.152.035.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.189.325.000 | 1.189.325.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.144.125.000 | 1.144.125.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.152.035.000 | 1.152.035.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.189.325.000 | 1.189.325.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.144.125.000 | 1.144.125.000 | 0 | |||
| 738 | PP2500518530 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 730.625.000 | 730.625.000 | 0 |
| 739 | PP2500518531 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 78.364.500 | 210 | 480.125.000 | 480.125.000 | 0 |
| 740 | PP2500518532 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 313.650.000 | 313.650.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 315.562.500 | 315.562.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 313.650.000 | 313.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 315.562.500 | 315.562.500 | 0 | |||
| 741 | PP2500518533 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 3.558.750.000 | 3.558.750.000 | 0 |
| 742 | PP2500518534 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 78.364.500 | 210 | 2.280.337.500 | 2.280.337.500 | 0 |
| 743 | PP2500518535 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.466.080.000 | 1.466.080.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.482.250.000 | 1.482.250.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.421.000.000 | 1.421.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.466.080.000 | 1.466.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.482.250.000 | 1.482.250.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.421.000.000 | 1.421.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.466.080.000 | 1.466.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.482.250.000 | 1.482.250.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.421.000.000 | 1.421.000.000 | 0 | |||
| 744 | PP2500518536 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 1.127.500.000 | 1.127.500.000 | 0 |
| 745 | PP2500518537 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 640.552.500 | 640.552.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 645.575.000 | 645.575.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 640.552.500 | 640.552.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 645.575.000 | 645.575.000 | 0 | |||
| 746 | PP2500518538 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 747 | PP2500518539 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 706.750.000 | 706.750.000 | 0 |
| 748 | PP2500518540 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.635.000.000 | 1.635.000.000 | 0 |
| 749 | PP2500518541 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.635.000.000 | 1.635.000.000 | 0 |
| 750 | PP2500518542 | Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 58.225.000 | 58.225.000 | 0 |
| 751 | PP2500518543 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 752 | PP2500518544 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 433.215.000 | 433.215.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 433.350.000 | 433.350.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 433.215.000 | 433.215.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 433.350.000 | 433.350.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 433.215.000 | 433.215.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 433.350.000 | 433.350.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| 753 | PP2500518545 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.593.750 | 98.593.750 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 97.031.250 | 97.031.250 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.593.750 | 98.593.750 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 97.031.250 | 97.031.250 | 0 | |||
| 754 | PP2500518546 | Calci acetat | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 6.486.750 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 755 | PP2500518547 | Calci carbonat | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 8.680.875 | 210 | 240.625.000 | 240.625.000 | 0 |
| 756 | PP2500518548 | Calci lactat gluconat + calci carbonat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 1.227.187.500 | 1.227.187.500 | 0 |
| 757 | PP2500518549 | Calci lactat gluconat + Calci carbonat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 252.750.000 | 252.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 252.750.000 | 252.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 252.750.000 | 252.750.000 | 0 | |||
| 758 | PP2500518550 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 26.831.250 | 210 | 1.788.750.000 | 1.788.750.000 | 0 |
| 759 | PP2500518551 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 904.312.500 | 904.312.500 | 0 |
| 760 | PP2500518552 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 741.300.000 | 741.300.000 | 0 |
| 761 | PP2500518553 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 971.250.000 | 971.250.000 | 0 |
| 762 | PP2500518554 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 212.467.500 | 212.467.500 | 0 |
| 763 | PP2500518555 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.378.125.000 | 1.378.125.000 | 0 |
| 764 | PP2500518557 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 488.775.000 | 488.775.000 | 0 |
| 765 | PP2500518558 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 397.600.000 | 397.600.000 | 0 |
| 766 | PP2500518559 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 65.325.162 | 210 | 339.901.250 | 339.901.250 | 0 |
| 767 | PP2500518561 | Calcitriol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 223.250.000 | 223.250.000 | 0 |
| 768 | PP2500518562 | Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.771.058 | 210 | 124.887.500 | 124.887.500 | 0 |
| 769 | PP2500518563 | Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 108.843.000 | 108.843.000 | 0 |
| 770 | PP2500518564 | Sắt clorid + Kẽm clorid + Mangan clorid + Đồng clorid + Crôm clorid + Natri molypdat dihydrat + Natri selenid pentahydrat + Natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 24.434.038 | 210 | 212.751.000 | 212.751.000 | 0 |
| 771 | PP2500518565 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 772 | PP2500518567 | Vitamin B1 (Thiamin) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.432.500 | 5.432.500 | 0 |
| 773 | PP2500518568 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 9.016.163 | 210 | 502.640.000 | 502.640.000 | 0 |
| 774 | PP2500518569 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 200.550.000 | 200.550.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 224.425.000 | 224.425.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 200.550.000 | 200.550.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 224.425.000 | 224.425.000 | 0 | |||
| 775 | PP2500518570 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 776 | PP2500518571 | Vitamin B6 (Pyridoxin) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.125.000 | 5.125.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 5.375.000 | 5.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.125.000 | 5.125.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 5.375.000 | 5.375.000 | 0 | |||
| 777 | PP2500518572 | Magnesi Lactat + Vitamin B6 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 350.550.000 | 350.550.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 465.975.000 | 465.975.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 353.970.000 | 353.970.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 348.840.000 | 348.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 350.550.000 | 350.550.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 465.975.000 | 465.975.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 353.970.000 | 353.970.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 348.840.000 | 348.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 350.550.000 | 350.550.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 465.975.000 | 465.975.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 353.970.000 | 353.970.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 348.840.000 | 348.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 350.550.000 | 350.550.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 465.975.000 | 465.975.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 353.970.000 | 353.970.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 348.840.000 | 348.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 350.550.000 | 350.550.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 465.975.000 | 465.975.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 353.970.000 | 353.970.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 348.840.000 | 348.840.000 | 0 | |||
| 778 | PP2500518573 | Magnesi Lactat + Vitamin B6 | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 148.128.750 | 148.128.750 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 134.662.500 | 134.662.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 130.815.000 | 130.815.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 148.128.750 | 148.128.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 134.662.500 | 134.662.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 130.815.000 | 130.815.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 148.128.750 | 148.128.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 134.662.500 | 134.662.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 130.815.000 | 130.815.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 148.128.750 | 148.128.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 134.662.500 | 134.662.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 130.815.000 | 130.815.000 | 0 | |||
| 779 | PP2500518574 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 8.416.125 | 210 | 549.450.000 | 549.450.000 | 0 |
| 780 | PP2500518575 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 781 | PP2500518576 | Vitamin C | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 173.172.500 | 173.172.500 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 213.570.000 | 213.570.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 173.172.500 | 173.172.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 213.570.000 | 213.570.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 173.172.500 | 173.172.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 213.570.000 | 213.570.000 | 0 | |||
| 782 | PP2500518577 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.307.820 | 210 | 44.688.000 | 44.688.000 | 0 |
| 783 | PP2500518578 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 784 | PP2500518579 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| 785 | PP2500518581 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.114.268.000 | 3.114.268.000 | 0 |
| 786 | PP2500518582 | Ibandronic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 44.362.500 | 44.362.500 | 0 |
| 787 | PP2500518583 | Ibandronic acid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 6.750.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 788 | PP2500518584 | Idarucizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 53.939.710 | 53.939.710 | 0 |
| 789 | PP2500518585 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 790 | PP2500518586 | Aztreonam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 791 | PP2500518587 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 792 | PP2500518588 | Imipenem + Cilastatin + Relebactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.601.061.500 | 1.601.061.500 | 0 |
| 793 | PP2500518589 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 1.012.500 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 794 | PP2500518590 | Abemaciclib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 795 | PP2500518591 | Isavuconazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 3.109.050.000 | 3.109.050.000 | 0 |
| 796 | PP2500518592 | Ganciclovir | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| 797 | PP2500518593 | Tenofovir alafenamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 61.761.000 | 61.761.000 | 0 |
| 798 | PP2500518594 | Acalabrutinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 299.785.500 | 299.785.500 | 0 |
| 799 | PP2500518595 | Alectinib hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 196.721.840 | 196.721.840 | 0 |
| 800 | PP2500518596 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 1.990.000.000 | 1.990.000.000 | 0 |
| 801 | PP2500518597 | Apalutamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 749.248.650 | 749.248.650 | 0 |
| 802 | PP2500518598 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 16.663.219.200 | 16.663.219.200 | 0 |
| 803 | PP2500518599 | Avelumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 4.216.527.000 | 4.216.527.000 | 0 |
| 804 | PP2500518600 | Ceritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 155.320.625 | 155.320.625 | 0 |
| 805 | PP2500518601 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 232.587.425 | 232.587.425 | 0 |
| 806 | PP2500518602 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 483.781.870 | 483.781.870 | 0 |
| 807 | PP2500518603 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.303.259.375 | 3.303.259.375 | 0 |
| 808 | PP2500518604 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 4.187.047.500 | 4.187.047.500 | 0 |
| 809 | PP2500518605 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 148.299.500 | 148.299.500 | 0 |
| 810 | PP2500518606 | Eribulin mesylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 811 | PP2500518607 | Lenvatinib mesilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 12.957.682.500 | 12.957.682.500 | 0 |
| 812 | PP2500518608 | Lenvatinib mesilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 813 | PP2500518609 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 70.886.000.000 | 70.886.000.000 | 0 |
| 814 | PP2500518612 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.631.700.000 | 1.631.700.000 | 0 |
| 815 | PP2500518613 | Ruxolitinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 362.865.500 | 362.865.500 | 0 |
| 816 | PP2500518614 | Trastuzumab + Pertuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 11.182.046.550 | 11.182.046.550 | 0 |
| 817 | PP2500518615 | Trastuzumab + Pertuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 6.702.192.300 | 6.702.192.300 | 0 |
| 818 | PP2500518616 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 413.059.920 | 413.059.920 | 0 |
| 819 | PP2500518617 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 660.827.895 | 660.827.895 | 0 |
| 820 | PP2500518618 | Tremelimumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 2.077.393.500 | 2.077.393.500 | 0 |
| 821 | PP2500518619 | Trifluridine + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 332.589.000 | 332.589.000 | 0 |
| 822 | PP2500518620 | Trifluridine +Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 683.156.400 | 683.156.400 | 0 |
| 823 | PP2500518621 | Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 66.675.000 | 66.675.000 | 0 |
| 824 | PP2500518622 | Inclisiran | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 825 | PP2500518623 | Ranolazine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 826 | PP2500518624 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 827 | PP2500518625 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 828 | PP2500518626 | Indocyanine green | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 154.040.250 | 154.040.250 | 0 |
| 829 | PP2500518627 | Tolvaptan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 830 | PP2500518628 | Urea C13 | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 26.775.000 | 210 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| 831 | PP2500518629 | Dapagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 26.837.500 | 26.837.500 | 0 |
| 832 | PP2500518630 | Dapagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 833 | PP2500518631 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 72.997.200 | 72.997.200 | 0 |
| 834 | PP2500518632 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 835 | PP2500518633 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 836 | PP2500518634 | Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.268.250.000 | 1.268.250.000 | 0 |
| 837 | PP2500518635 | Faricimab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 5.006.000.000 | 5.006.000.000 | 0 |
| 838 | PP2500518636 | Benfotiamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 72.187.500 | 72.187.500 | 0 |
| 839 | PP2500518637 | Butylphthalide | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 116.212.500 | 210 | 1.557.500.000 | 1.557.500.000 | 0 |
| 840 | PP2500518638 | Butylphthalide + Sodium cloride | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 116.212.500 | 210 | 4.252.500.000 | 4.252.500.000 | 0 |
| 841 | PP2500518639 | Budesonid + Formoterol Fumarat dihydrat + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.423.020.000 | 1.423.020.000 | 0 |
| 842 | PP2500518640 | Fluticasone furoat + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 160.335.000 | 160.335.000 | 0 |
| 843 | PP2500518641 | Glucose-I- Phosphat dinatri Tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 |
| 844 | PP2500518642 | Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (Vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + D-Biotin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 282.618.000 | 282.618.000 | 0 |
| 845 | PP2500518643 | Sevelamer Carbonate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 846 | PP2500518644 | Sevelamer Carbonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 64.568.500 | 64.568.500 | 0 |
| 847 | PP2500518646 | Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 7.920.000.000 | 7.920.000.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 7.920.000.000 | 7.920.000.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 7.920.000.000 | 7.920.000.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 7.920.000.000 | 7.920.000.000 | 0 | |||
| 848 | PP2500518648 | Vắc xin phòng Dại | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 710.975.000 | 710.975.000 | 0 |
| 849 | PP2500518649 | Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu - Uốn ván - Ho gà | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.495.000.000 | 1.495.000.000 | 0 |
| 850 | PP2500518650 | Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 6.817.125.000 | 6.817.125.000 | 0 |
| 851 | PP2500518651 | Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 188.700.000 | 188.700.000 | 0 |
| 852 | PP2500518652 | Vắc xin phòng ngừa não mô cầu 4 tuýp A, C, Y, W-135 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 275.500.000 | 275.500.000 | 0 |
| 853 | PP2500518653 | Vắc xin phòng não mô cầu | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 275.500.000 | 275.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 382.481.500 | 382.481.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 275.500.000 | 275.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 382.481.500 | 382.481.500 | 0 | |||
| 854 | PP2500518654 | Vắc xin phòng bệnh Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 869.022.500 | 869.022.500 | 0 |
| 855 | PP2500518655 | Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 6.750.000.000 | 6.750.000.000 | 0 |
| 856 | PP2500518656 | Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 3.706.080.000 | 3.706.080.000 | 0 |
| 857 | PP2500518657 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.090.243.750 | 1.090.243.750 | 0 |
| 858 | PP2500518658 | Vắc xin uốn ván hấp phụ TT | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| 859 | PP2500518659 | Vắc xin phòng bệnh viêm gan A, viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.915.957.500 | 1.915.957.500 | 0 |
| 860 | PP2500518660 | Vắc xin phòng bệnh viêm gan B | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 49.061.250 | 49.061.250 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 49.061.250 | 49.061.250 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 49.061.250 | 49.061.250 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 49.061.250 | 49.061.250 | 0 | |||
| 861 | PP2500518661 | Vắc xin phòng bệnh viêm gan B | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 201.600.000 | 191.520.000 | 5 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 201.600.000 | 191.520.000 | 5 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 862 | PP2500518662 | Vắc xin phòng bệnh Zona | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 8.488.462.500 | 8.488.462.500 | 0 |
| 863 | PP2500518663 | Vắc xin phòng bệnh Sốt xuất huyết | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.400.840.000 | 2.400.840.000 | 0 |
| 864 | PP2500518664 | Vắc xin phòng bệnh xâm lấn và bệnh viêm phổi do Streptoccocus pneumoniae | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 14.004.900.000 | 14.004.900.000 | 0 |
| 865 | PP2500518665 | Vắc xin phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.507.037.500 | 2.507.037.500 | 0 |
| 866 | PP2500518666 | Vắc xin phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 5.824.218.750 | 5.824.218.750 | 0 |
1. PP2500517759 - Diazepam
2. PP2500517762 - Diazepam
3. PP2500517765 - Fentanyl
4. PP2500517804 - Ketorolac trometamol
5. PP2500517903 - Ampicilin + Sulbactam
6. PP2500518046 - Trastuzumab
7. PP2500518047 - Trastuzumab
8. PP2500518049 - Trastuzumab
9. PP2500518050 - Trastuzumab
10. PP2500518121 - Erythropoietin
11. PP2500518177 - Irbesartan
12. PP2500518291 - Sucralfat
13. PP2500518292 - Domperidon
14. PP2500518314 - Bacillus subtilis
15. PP2500518352 - Prednisolon
16. PP2500518586 - Aztreonam
1. PP2500517921 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2500517922 - Meropenem
3. PP2500517935 - Levofloxacin
4. PP2500517938 - Levofloxacin
1. PP2500517916 - Ceftriaxon
2. PP2500517946 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2500517810 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500517822 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)
3. PP2500517834 - Risedronat natri
4. PP2500517839 - Zoledronic acid
5. PP2500517867 - Natri bicarbonat
6. PP2500517942 - Moxifloxacin
7. PP2500517997 - Hydroxy cloroquin sulphat
8. PP2500518007 - Doxorubicin
9. PP2500518011 - Etoposid
10. PP2500518051 - Abiraterone acetate
11. PP2500518052 - Abiraterone acetate
12. PP2500518062 - Letrozol
13. PP2500518066 - Lenalidomid
14. PP2500518067 - Lenalidomid
15. PP2500518076 - Solifenacin succinate
16. PP2500518079 - Solifenacin succinate
17. PP2500518081 - Tamsulosin hydroclorid
18. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
19. PP2500518311 - Magnesi Sulfat
20. PP2500518321 - Saccharomyces boulardii
21. PP2500518478 - Piracetam
22. PP2500518489 - Salmeterol + Fluticason propionat
23. PP2500518503 - Kali clorid
24. PP2500518522 - Glucose
25. PP2500518524 - Glucose
26. PP2500518525 - Glucose
27. PP2500518526 - Manitol
28. PP2500518529 - Natri clorid
29. PP2500518532 - Natri clorid
30. PP2500518535 - Natri clorid
31. PP2500518537 - Natri clorid
32. PP2500518544 - Ringer lactat
33. PP2500518545 - Nước cất pha tiêm
34. PP2500518643 - Sevelamer Carbonate
1. PP2500518124 - Erythropoietin
2. PP2500518465 - Panax notoginseng saponins
3. PP2500518466 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500518424 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500518425 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2500518426 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2500518427 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2500518428 - Dung dịch lọc màng bụng
6. PP2500518429 - Dung dịch lọc màng bụng
7. PP2500518430 - Dung dịch lọc màng bụng
8. PP2500518433 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500518299 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
1. PP2500517827 - Alendronic acid
2. PP2500517859 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
3. PP2500518000 - Bendamustin
4. PP2500518387 - Vasopressin
5. PP2500518439 - Acid thioctic
6. PP2500518585 - Aztreonam
7. PP2500518596 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin
8. PP2500518641 - Glucose-I- Phosphat dinatri Tetrahydrate
1. PP2500517919 - Ertapenem
1. PP2500517831 - Calcitonin
1. PP2500518497 - Mometason furoat
1. PP2500518219 - Tenecteplase
2. PP2500518637 - Butylphthalide
3. PP2500518638 - Butylphthalide + Sodium cloride
1. PP2500518235 - Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin sodium phosphat
1. PP2500518053 - Bicalutamid
2. PP2500518055 - Exemestan
3. PP2500518092 - Pramipexol
4. PP2500518196 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
5. PP2500518343 - Terlipressin acetate
6. PP2500518448 - Quetiapin
1. PP2500518031 - Bevacizumab
2. PP2500518034 - Bevacizumab
3. PP2500518126 - Pegfilgrastim
1. PP2500518506 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
1. PP2500517858 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
1. PP2500517768 - Levobupivacain
2. PP2500517784 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2500517844 - Epinephrin (Adrenalin)
4. PP2500517866 - Naloxon hydroclorid
5. PP2500517870 - Natri bicarbonat
6. PP2500517878 - Calci polystyren sulfonat
7. PP2500517957 - Fosfomycin natri
8. PP2500518024 - Mesna
9. PP2500518138 - Adenosin
10. PP2500518202 - Digoxin
11. PP2500518204 - Milrinon
12. PP2500518316 - Bacillus clausii
13. PP2500518462 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
1. PP2500517832 - Methocarbamol
2. PP2500517917 - Ceftriaxon
3. PP2500517918 - Ceftriaxon
4. PP2500518190 - Nicardipine hydrochlorid
5. PP2500518191 - Nicardipine hydrochloride
1. PP2500518089 - Pramipexol
2. PP2500518225 - Fluvastatin
1. PP2500517916 - Ceftriaxon
2. PP2500517917 - Ceftriaxon
3. PP2500518410 - Natri hyaluronat
1. PP2500518018 - Hydroxyurea
1. PP2500518495 - Mometason furoat
1. PP2500517862 - Glutathion
1. PP2500518589 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500517854 - Mequitazin
2. PP2500518077 - Solifenacin succinate
3. PP2500518218 - Rivaroxaban
1. PP2500518508 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
2. PP2500518513 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
1. PP2500518009 - Epirubicin hydrochlorid
2. PP2500518234 - Nimodipin
1. PP2500518528 - Natri clorid
2. PP2500518531 - Natri clorid
3. PP2500518534 - Natri clorid
1. PP2500517836 - Zoledronic acid
2. PP2500518039 - Pazopanib
3. PP2500518059 - Goserelin (Goserelin acetat)
4. PP2500518060 - Goserelin (Goserelin acetat)
1. PP2500517983 - Caspofungin
2. PP2500517984 - Caspofungin
3. PP2500517986 - Caspofungin
4. PP2500518051 - Abiraterone acetate
5. PP2500518052 - Abiraterone acetate
6. PP2500518262 - Acid Gadoteric
1. PP2500518249 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2500518583 - Ibandronic acid
1. PP2500517829 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2500517876 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
2. PP2500518347 - Dexamethason
3. PP2500518389 - Immuno globulin
1. PP2500517792 - Etodolac
2. PP2500517840 - Bilastin
3. PP2500518384 - Levothyroxin natri
1. PP2500518075 - Solifenacin succinate
2. PP2500518077 - Solifenacin succinate
3. PP2500518078 - Solifenacin succinate
4. PP2500518080 - Solifenacin succinate
1. PP2500517793 - Etoricoxib
2. PP2500517814 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2500517900 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500517931 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2500517946 - Tetracyclin hydroclorid
6. PP2500518142 - Amlodipin
7. PP2500518208 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
8. PP2500518348 - Dexamethason
9. PP2500518408 - Natri clorid
10. PP2500518573 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2500518095 - Acid Folic
2. PP2500518267 - Povidon Iodin
3. PP2500518399 - Acetazolamid
4. PP2500518408 - Natri clorid
1. PP2500517760 - Diazepam
2. PP2500517764 - Fentanyl
3. PP2500517766 - Fentanyl
4. PP2500517772 - Midazolam
5. PP2500517775 - Morphin hydroclorid
6. PP2500517776 - Morphin sulfat
7. PP2500517783 - Sufentanil citrat
8. PP2500517805 - Morphin sulfat
9. PP2500517929 - Spiramycin + metronidazol
10. PP2500517968 - Vancomycin
11. PP2500517982 - Anidulafungin
12. PP2500518251 - Mupirocin
13. PP2500518351 - Hydrocortison
14. PP2500518390 - Huyết thanh kháng dại
15. PP2500518391 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
16. PP2500518459 - Paroxetin
17. PP2500518502 - Kali clorid
18. PP2500518511 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
19. PP2500518512 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
20. PP2500518515 - Acid amin thông thường
21. PP2500518542 - Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose
1. PP2500517763 - Fentanyl
2. PP2500517840 - Bilastin
3. PP2500517938 - Levofloxacin
4. PP2500517996 - Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B
5. PP2500518022 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
6. PP2500518026 - Methotrexat
7. PP2500518170 - Carvedilol
8. PP2500518254 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
9. PP2500518269 - Natri clorid
10. PP2500518271 - Natri clorid
11. PP2500518288 - Rabeprazol Natri
12. PP2500518309 - Macrogol
13. PP2500518529 - Natri clorid
14. PP2500518532 - Natri clorid
15. PP2500518535 - Natri clorid
16. PP2500518537 - Natri clorid
17. PP2500518544 - Ringer lactat
18. PP2500518545 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500517955 - Colistin
2. PP2500517969 - Vancomycin
3. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
4. PP2500518337 - Octreotid
1. PP2500517821 - Colchicin
2. PP2500517835 - Risedronat natri
3. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500517847 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2500517848 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2500517932 - Ciprofloxacin
7. PP2500517940 - Moxifloxacin
8. PP2500517984 - Caspofungin
9. PP2500517986 - Caspofungin
10. PP2500518017 - Gemcitabin
11. PP2500518021 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
12. PP2500518022 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
13. PP2500518041 - Rituximab
14. PP2500518043 - Rituximab
15. PP2500518051 - Abiraterone acetate
16. PP2500518052 - Abiraterone acetate
17. PP2500518054 - Bicalutamid
18. PP2500518058 - Fulvestrant
19. PP2500518062 - Letrozol
20. PP2500518066 - Lenalidomid
21. PP2500518067 - Lenalidomid
22. PP2500518082 - Tamsulosin hydroclorid
23. PP2500518128 - Pegfilgrastim
24. PP2500518139 - Amiodaron hydrochlorid
25. PP2500518155 - Amlodipin + Telmisartan
26. PP2500518158 - Amlodipin + Telmisartan
27. PP2500518173 - Felodipin + Metoprolol tartrat
28. PP2500518205 - Acenocoumarol
29. PP2500518217 - Rivaroxaban
30. PP2500518228 - Simvastatin + ezetimibe
31. PP2500518241 - Calcipotriol
32. PP2500518257 - Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện
33. PP2500518261 - Acid Gadoteric
34. PP2500518263 - Iobitridol
35. PP2500518286 - Rabeprazol Natri
36. PP2500518299 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
37. PP2500518306 - Mebeverin hydroclorid
38. PP2500518308 - Macrogol
39. PP2500518310 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid
40. PP2500518317 - Diosmectit
41. PP2500518332 - Mesalazin
42. PP2500518342 - Silymarin
43. PP2500518362 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
44. PP2500518365 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
45. PP2500518367 - Insulin người trộn, hỗn hợp
46. PP2500518375 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid
47. PP2500518394 - Eperison hydroclorid
48. PP2500518418 - Betahistin dihydrochlorid
49. PP2500518437 - Acid Thioctic
50. PP2500518438 - Acid thioctic
51. PP2500518446 - Olanzapin
52. PP2500518450 - Risperidon
53. PP2500518457 - Mirtazapin
54. PP2500518496 - Mometason furoat
55. PP2500518570 - Vitamin B1 + B6 + B12
56. PP2500518575 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
57. PP2500518594 - Acalabrutinib
58. PP2500518604 - Durvalumab
59. PP2500518605 - Enzalutamide
60. PP2500518618 - Tremelimumab
61. PP2500518633 - Insulin glargine + Lixisenatide
62. PP2500518636 - Benfotiamin
63. PP2500518644 - Sevelamer Carbonate
64. PP2500518648 - Vắc xin phòng Dại
65. PP2500518652 - Vắc xin phòng ngừa não mô cầu 4 tuýp A, C, Y, W-135
66. PP2500518653 - Vắc xin phòng não mô cầu
1. PP2500518218 - Rivaroxaban
2. PP2500518549 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat
3. PP2500518578 - Vitamin E
1. PP2500518175 - Indapamid
1. PP2500517891 - Pregabalin
2. PP2500517930 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2500517989 - Itraconazol
4. PP2500518062 - Letrozol
5. PP2500518103 - Cilostazol
6. PP2500518228 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2500518302 - Drotaverin hydrochloride
8. PP2500518442 - Donepezil hydrochlorid
9. PP2500518454 - Citalopram
10. PP2500518457 - Mirtazapin
1. PP2500517995 - Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B
2. PP2500518036 - Gefitinib
3. PP2500518562 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
1. PP2500517807 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500517973 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500518373 - Repaglinid
1. PP2500517798 - Ketoprofen
2. PP2500517860 - Calci gluconat
3. PP2500517958 - Fosfomycin
4. PP2500518107 - Phytomenadion (Vitamin K1)
5. PP2500518498 - Mometason furoat
1. PP2500517843 - Ebastin
2. PP2500517891 - Pregabalin
3. PP2500518077 - Solifenacin succinate
4. PP2500518117 - Deferipron
5. PP2500518129 - Diltiazem
6. PP2500518155 - Amlodipin + Telmisartan
7. PP2500518156 - Amlodipin + Telmisartan
8. PP2500518163 - Amlodipin + Valsartan
9. PP2500518170 - Carvedilol
10. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid
11. PP2500518215 - Rivaroxaban
12. PP2500518218 - Rivaroxaban
13. PP2500518322 - Saccharomyces boulardii
14. PP2500518360 - Metformin hydrochlorid + Glimepirid
15. PP2500518381 - Vildagliptin + Metformin Hydroclorid
16. PP2500518396 - Pyridostigmin bromid
17. PP2500518458 - Mirtazapin
18. PP2500518549 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat
19. PP2500518552 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500517764 - Fentanyl
2. PP2500517774 - Midazolam
3. PP2500517837 - Zoledronic acid
4. PP2500517861 - Ephedrin
5. PP2500517880 - Protamin sulfat
6. PP2500517913 - Cefoperazon + Sulbactam
7. PP2500517914 - Ceftazidim + Avibactam.
8. PP2500517923 - Ticarcilin + Acid clavulanic
9. PP2500517949 - Colistin
10. PP2500517954 - Colistin
11. PP2500518056 - Exemestan
12. PP2500518083 - Levodopa + Carbidopa
13. PP2500518167 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
14. PP2500518199 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
15. PP2500518220 - Atorvastatin + Ezetimibe
16. PP2500518258 - Gadobenic acid
17. PP2500518264 - Iopamidol
18. PP2500518265 - Iopamidol
19. PP2500518312 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
20. PP2500518431 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
21. PP2500518592 - Ganciclovir
1. PP2500517769 - Lidocain (hydroclorid)
2. PP2500517851 - Levocetirizin dihydrochlorid
3. PP2500517855 - Promethazin hydrochlorid
4. PP2500517924 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
5. PP2500517927 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
6. PP2500518130 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500518301 - Alverin citrat + Simethicon
8. PP2500518422 - Rifamycin Natri
9. PP2500518451 - Tofisopam
10. PP2500518467 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridin
11. PP2500518490 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2500518550 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500518201 - Digoxin
2. PP2500518245 - Acid Boric
3. PP2500518271 - Natri clorid
4. PP2500518408 - Natri clorid
1. PP2500518119 - Erythropoietin
2. PP2500518123 - Erythropoietin
3. PP2500518199 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500518468 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridin
1. PP2500517815 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500517881 - Sorbitol
3. PP2500517892 - Pregabalin
4. PP2500517893 - Pregabalin
5. PP2500518313 - Sorbitol
6. PP2500518526 - Manitol
7. PP2500518538 - Natri clorid
1. PP2500517782 - Propofol
2. PP2500517796 - Ketoprofen
3. PP2500517807 - Nefopam hydroclorid
4. PP2500517824 - Adalimumab
5. PP2500517882 - Sugammadex
6. PP2500517884 - Carbamazepin
7. PP2500517887 - Lamotrigin
8. PP2500517915 - Ceftolozane+ Tazobactam
9. PP2500517963 - Linezolid
10. PP2500517964 - Linezolid
11. PP2500517972 - Sofosbuvir + Velpatasvir
12. PP2500517981 - Anidulafungin
13. PP2500517983 - Caspofungin
14. PP2500517984 - Caspofungin
15. PP2500517990 - Micafungin
16. PP2500518015 - Gemcitabin
17. PP2500518017 - Gemcitabin
18. PP2500518021 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
19. PP2500518022 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
20. PP2500518030 - Bevacizumab
21. PP2500518033 - Bevacizumab
22. PP2500518040 - Rituximab
23. PP2500518042 - Rituximab
24. PP2500518045 - Trastuzumab
25. PP2500518048 - Trastuzumab
26. PP2500518057 - Fulvestrant
27. PP2500518058 - Fulvestrant
28. PP2500518068 - Mycophenolic acid
29. PP2500518070 - Tacrolimus
30. PP2500518072 - Tacrolimus
31. PP2500518114 - Gelatin
32. PP2500518120 - Erythropoietin
33. PP2500518122 - Erythropoietin
34. PP2500518136 - Trimetazidin dihydrochlorid
35. PP2500518145 - Amlodipin + Atorvastatin
36. PP2500518151 - Amlodipin + Indapamid
37. PP2500518152 - Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin
38. PP2500518164 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
39. PP2500518165 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
40. PP2500518182 - Lacidipin
41. PP2500518183 - Lacidipin
42. PP2500518192 - Perindopril arginin + Amlodipin
43. PP2500518193 - Perindopril arginin + Amlodipin
44. PP2500518194 - Perindopril arginin + Amlodipin
45. PP2500518197 - Perindopril arginin + Indapamid
46. PP2500518213 - Rivaroxaban
47. PP2500518216 - Rivaroxaban
48. PP2500518255 - Secukinumab
49. PP2500518259 - Gadobutrol
50. PP2500518260 - Gadobutrol
51. PP2500518261 - Acid Gadoteric
52. PP2500518266 - Iopromide
53. PP2500518293 - Granisetron (Granisetron hydrochloride)
54. PP2500518321 - Saccharomyces boulardii
55. PP2500518324 - Diosmin + Hesperidin
56. PP2500518325 - Amylase+ Lipase+ Protease
57. PP2500518327 - Citrullin malat
58. PP2500518335 - Octreotid
59. PP2500518338 - Octreotid
60. PP2500518339 - Simethicon
61. PP2500518369 - Metformin hydroclorid
62. PP2500518378 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
63. PP2500518380 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
64. PP2500518382 - Levothyroxin natri
65. PP2500518383 - Levothyroxin natri
66. PP2500518385 - Thiamazol
67. PP2500518420 - Fluticason furoat
68. PP2500518421 - Fluticason propionat
69. PP2500518435 - Etifoxin hydroclorid
70. PP2500518463 - Choline alfoscerat
71. PP2500518510 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
72. PP2500518513 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
73. PP2500518516 - Acid amin + Glucose + Điện giải
74. PP2500518518 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
75. PP2500518520 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
76. PP2500518539 - Nhũ dịch lipid
77. PP2500518540 - Nhũ dịch lipid
78. PP2500518541 - Nhũ dịch lipid
79. PP2500518558 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
80. PP2500518587 - Ceftaroline fosamil
81. PP2500518588 - Imipenem + Cilastatin + Relebactam
82. PP2500518591 - Isavuconazole
83. PP2500518593 - Tenofovir alafenamide
84. PP2500518595 - Alectinib hydrochloride
85. PP2500518598 - Atezolizumab
86. PP2500518599 - Avelumab
87. PP2500518600 - Ceritinib
88. PP2500518609 - Pembrolizumab
89. PP2500518612 - Ribociclib
90. PP2500518613 - Ruxolitinib
91. PP2500518614 - Trastuzumab + Pertuzumab
92. PP2500518615 - Trastuzumab + Pertuzumab
93. PP2500518616 - Trastuzumab emtansine
94. PP2500518617 - Trastuzumab emtansine
95. PP2500518621 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine
96. PP2500518622 - Inclisiran
97. PP2500518623 - Ranolazine
98. PP2500518624 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
99. PP2500518625 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
100. PP2500518626 - Indocyanine green
101. PP2500518629 - Dapagliflozin + Metformin hydroclorid
102. PP2500518630 - Dapagliflozin + Metformin hydroclorid
103. PP2500518635 - Faricimab
104. PP2500518639 - Budesonid + Formoterol Fumarat dihydrat + Glycopyrronium
105. PP2500518640 - Fluticasone furoat + Umeclidinium + Vilanterol
106. PP2500518649 - Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu - Uốn ván - Ho gà
107. PP2500518650 - Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung
108. PP2500518651 - Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung
109. PP2500518653 - Vắc xin phòng não mô cầu
110. PP2500518654 - Vắc xin phòng bệnh Viêm não Nhật Bản
111. PP2500518655 - Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella
112. PP2500518657 - Vắc xin phòng Thủy đậu
113. PP2500518659 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan A, viêm gan B
114. PP2500518662 - Vắc xin phòng bệnh Zona
115. PP2500518663 - Vắc xin phòng bệnh Sốt xuất huyết
116. PP2500518664 - Vắc xin phòng bệnh xâm lấn và bệnh viêm phổi do Streptoccocus pneumoniae
117. PP2500518665 - Vắc xin phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra
118. PP2500518666 - Vắc xin phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra
1. PP2500518140 - Amiodaron hydrochlorid
2. PP2500518501 - Kali Clorid
1. PP2500517795 - Dexketoprofen
2. PP2500517800 - Ketoprofen
3. PP2500517873 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
4. PP2500517955 - Colistin
5. PP2500517960 - Fosfomycin
6. PP2500518191 - Nicardipine hydrochloride
1. PP2500517966 - Teicoplanin
2. PP2500518110 - Albumin
3. PP2500518388 - Immuno globulin
4. PP2500518389 - Immuno globulin
1. PP2500517941 - Moxifloxacin
2. PP2500518095 - Acid Folic
3. PP2500518201 - Digoxin
4. PP2500518483 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5. PP2500518498 - Mometason furoat
1. PP2500517792 - Etodolac
2. PP2500517941 - Moxifloxacin
1. PP2500517812 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500518432 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3. PP2500518434 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
4. PP2500518522 - Glucose
5. PP2500518524 - Glucose
6. PP2500518529 - Natri clorid
7. PP2500518535 - Natri clorid
8. PP2500518544 - Ringer lactat
1. PP2500518132 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500518159 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500518169 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
4. PP2500518354 - Empagliflozin
1. PP2500517808 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500517943 - Sulfasalazin
2. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid
3. PP2500518221 - Atorvastatin + Ezetimibe
4. PP2500518223 - Atorvastatin + Ezetimib
5. PP2500518482 - Montelukast
1. PP2500518088 - Levodopa + Carbidopa + Entacapon
2. PP2500518452 - Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydroclorid)
1. PP2500518032 - Bevacizumab
2. PP2500518035 - Bevacizumab
3. PP2500518047 - Trastuzumab
4. PP2500518050 - Trastuzumab
1. PP2500518163 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500518379 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
3. PP2500518381 - Vildagliptin + Metformin Hydroclorid
1. PP2500517799 - Ketoprofen
2. PP2500517974 - Sofosbuvir + Velpatasvir
3. PP2500518188 - Metoprolol tartrat
1. PP2500517823 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)
2. PP2500517833 - Methocarbamol
1. PP2500518199 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500517811 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500517848 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500517970 - Lamivudin
5. PP2500517971 - Lamivudin
6. PP2500518090 - Pramipexol
7. PP2500518170 - Carvedilol
8. PP2500518282 - Pantoprazol
9. PP2500518394 - Eperison hydroclorid
10. PP2500518418 - Betahistin dihydrochlorid
1. PP2500517781 - Propofol
2. PP2500517868 - Natri bicarbonat
3. PP2500518116 - Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid
4. PP2500518516 - Acid amin + Glucose + Điện giải
5. PP2500518564 - Sắt clorid + Kẽm clorid + Mangan clorid + Đồng clorid + Crôm clorid + Natri molypdat dihydrat + Natri selenid pentahydrat + Natri fluorid + kali iodid
1. PP2500518246 - Fusidic Acid
2. PP2500518248 - Fusidic acid + Betamethason
3. PP2500518249 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2500517952 - Colistin
2. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500518557 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2500518390 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500518391 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
3. PP2500518646 - Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng
4. PP2500518658 - Vắc xin uốn ván hấp phụ TT
5. PP2500518660 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan B
6. PP2500518661 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan B
1. PP2500518628 - Urea C13
1. PP2500518390 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500518391 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
3. PP2500518646 - Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng
4. PP2500518656 - Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella
5. PP2500518658 - Vắc xin uốn ván hấp phụ TT
6. PP2500518660 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan B
7. PP2500518661 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan B
1. PP2500518402 - Carbomer
2. PP2500518405 - Indomethacin
3. PP2500518423 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain
1. PP2500518065 - Azathioprin
2. PP2500518099 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2500518100 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2500518441 - Donepezil hydrochlorid
1. PP2500518102 - Cilostazol
2. PP2500518459 - Paroxetin
1. PP2500518221 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2500518356 - Empagliflozin
1. PP2500518331 - Mesalazin
1. PP2500517901 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500517862 - Glutathion
2. PP2500518075 - Solifenacin succinate
3. PP2500518329 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2500517883 - Than hoạt + Sorbitol
2. PP2500517955 - Colistin
3. PP2500517998 - Hydroxy cloroquin sulphat
4. PP2500518309 - Macrogol
5. PP2500518345 - Otilonium bromid
6. PP2500518553 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500517976 - Aciclovir
2. PP2500518574 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
1. PP2500518025 - Methotrexat
1. PP2500517839 - Zoledronic acid
1. PP2500517953 - Colistin
1. PP2500517792 - Etodolac
2. PP2500517840 - Bilastin
3. PP2500518086 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2500518087 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2500518135 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2500518160 - Amlodipin + Valsartan
7. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat
8. PP2500518372 - Metformin hydroclorid
9. PP2500518548 - Calci lactat gluconat + calci carbonat
10. PP2500518554 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500518238 - Adapalen
2. PP2500518253 - Salicylic acid + Betamethason
1. PP2500517896 - Topiramat
1. PP2500517977 - Aciclovir
2. PP2500518341 - Silymarin
1. PP2500517825 - Alendronic acid
2. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500517886 - Lamotrigin
4. PP2500517930 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2500517940 - Moxifloxacin
6. PP2500517992 - Terbinafin (hydroclorid)
7. PP2500518103 - Cilostazol
8. PP2500518155 - Amlodipin + Telmisartan
9. PP2500518158 - Amlodipin + Telmisartan
10. PP2500518442 - Donepezil hydrochlorid
11. PP2500518450 - Risperidon
12. PP2500518479 - Vinpocetin
13. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
14. PP2500518627 - Tolvaptan
1. PP2500517951 - Colistin
2. PP2500518298 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
1. PP2500517801 - Ketoprofen
2. PP2500518285 - Pantoprazol
1. PP2500518071 - Tacrolimus
1. PP2500517987 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500518236 - Adapalen
3. PP2500518246 - Fusidic Acid
4. PP2500518411 - Natri hyaluronat
1. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500518445 - Levosulpirid
3. PP2500518471 - Ginkgo biloba
1. PP2500518473 - Ginkgo biloba
1. PP2500517824 - Adalimumab
2. PP2500518030 - Bevacizumab
3. PP2500518040 - Rituximab
4. PP2500518042 - Rituximab
5. PP2500518261 - Acid Gadoteric
6. PP2500518581 - Denosumab
7. PP2500518603 - Denosumab
1. PP2500517879 - Pralidoxim chlorid
2. PP2500518162 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500518163 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500518472 - Ginkgo biloba
1. PP2500518170 - Carvedilol
2. PP2500518171 - Carvedilol
3. PP2500518218 - Rivaroxaban
4. PP2500518392 - Baclofen
5. PP2500518576 - Vitamin C
1. PP2500518350 - Hydrocortison
1. PP2500517897 - Topiramat
2. PP2500518440 - Amisulprid
3. PP2500518444 - Levosulpirid
4. PP2500518450 - Risperidon
1. PP2500518320 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500517947 - Colistin
1. PP2500517806 - Naproxen
2. PP2500517826 - Alendronic acid
3. PP2500517943 - Sulfasalazin
4. PP2500518172 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
5. PP2500518302 - Drotaverin hydrochloride
1. PP2500518276 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500517980 - Valganciclovir
2. PP2500517991 - Posaconazol
1. PP2500517806 - Naproxen
2. PP2500518547 - Calci carbonat
1. PP2500518354 - Empagliflozin
1. PP2500518371 - Metformin hydroclorid
2. PP2500518546 - Calci acetat
1. PP2500517788 - Aescinat natri
2. PP2500518464 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500517902 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500518336 - Octreotid
2. PP2500518406 - Latanoprost
1. PP2500518184 - Lisinopril
2. PP2500518315 - Bacillus subtilis
3. PP2500518328 - L-Ornithin - L-Aspartat
4. PP2500518504 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500517817 - Tiaprofenic acid
2. PP2500518098 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2500518326 - Amylase+ Lipase+ Protease
4. PP2500518494 - Mometason furoat
5. PP2500518498 - Mometason furoat
1. PP2500517887 - Lamotrigin
2. PP2500518097 - Sắt (Sắt sucrose)
3. PP2500518357 - Glimepirid
1. PP2500518118 - Eltrombopag
2. PP2500518456 - Mirtazapin
3. PP2500518464 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500517994 - Voriconazole
2. PP2500518028 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)
3. PP2500518051 - Abiraterone acetate
4. PP2500518052 - Abiraterone acetate
5. PP2500518161 - Amlodipin + Valsartan
6. PP2500518217 - Rivaroxaban
7. PP2500518285 - Pantoprazol
8. PP2500518358 - Metformin hydrochlorid + Glimepirid
9. PP2500518359 - Metformin hydrochlorid + Glimepirid
10. PP2500518397 - Rivastigmin
11. PP2500518442 - Donepezil hydrochlorid
12. PP2500518561 - Calcitriol
1. PP2500517828 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2500517993 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500518333 - Mesalazin
2. PP2500518498 - Mometason furoat
1. PP2500518077 - Solifenacin succinate
2. PP2500518080 - Solifenacin succinate
3. PP2500518243 - Capsaicin
4. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500517988 - Itraconazol
2. PP2500518147 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2500518469 - Galantamin
1. PP2500518332 - Mesalazin
1. PP2500517963 - Linezolid
2. PP2500517964 - Linezolid
3. PP2500518029 - Tegafur + Uracil
4. PP2500518073 - Thalidomid
5. PP2500518383 - Levothyroxin natri
1. PP2500517854 - Mequitazin
2. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid
3. PP2500518304 - Drotaverin hydrochloride
1. PP2500517856 - Rupatadin
2. PP2500517857 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
3. PP2500517872 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
4. PP2500517874 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
5. PP2500518096 - Sắt protein succinylat
6. PP2500518168 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
7. PP2500518229 - Simvastatin + ezetimibe
8. PP2500518244 - Clobetasol Propionat
9. PP2500518250 - Mometason furoat
10. PP2500518269 - Natri clorid
11. PP2500518270 - Natri clorid
12. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
13. PP2500518319 - Kẽm gluconat
14. PP2500518478 - Piracetam
1. PP2500518215 - Rivaroxaban
2. PP2500518218 - Rivaroxaban
1. PP2500517910 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500517939 - Moxifloxacin
3. PP2500518061 - Letrozol
4. PP2500518284 - Pantoprazol
5. PP2500518293 - Granisetron (Granisetron hydrochloride)
6. PP2500518295 - Ondansetron
1. PP2500518076 - Solifenacin succinate
2. PP2500518397 - Rivastigmin
1. PP2500517806 - Naproxen
1. PP2500517856 - Rupatadin
2. PP2500517992 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2500518218 - Rivaroxaban
1. PP2500517911 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500518226 - Fluvastatin
1. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500517848 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500517961 - Linezolid
4. PP2500518217 - Rivaroxaban
5. PP2500518418 - Betahistin dihydrochlorid
6. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2500517815 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500518492 - Codein + Terpin hydrat
3. PP2500518549 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat
1. PP2500518075 - Solifenacin succinate
2. PP2500518188 - Metoprolol tartrat
3. PP2500518499 - Phospholipid thiết yếu
1. PP2500517792 - Etodolac
2. PP2500518038 - Imatinib
3. PP2500518044 - Sorafenib
4. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid
5. PP2500518278 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500517942 - Moxifloxacin
2. PP2500517979 - Aciclovir
3. PP2500518023 - Mercaptopurin
4. PP2500518275 - Guaiazulen + Dimethicon
5. PP2500518298 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
6. PP2500518299 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
1. PP2500517794 - Etoricoxib
2. PP2500518019 - Hydroxyurea
1. PP2500517895 - Topiramat
2. PP2500518333 - Mesalazin
1. PP2500517973 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500517840 - Bilastin
2. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500517906 - Cefazolin
2. PP2500517959 - Fosfomycin
3. PP2500517962 - Linezolid
4. PP2500518141 - Verapamil hydrochlorid
5. PP2500518153 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin + Indapamid
6. PP2500518213 - Rivaroxaban
7. PP2500518216 - Rivaroxaban
1. PP2500517928 - Azithromycin
2. PP2500517960 - Fosfomycin
1. PP2500517875 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
1. PP2500518154 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500517791 - Diclofenac natri
1. PP2500517937 - Levofloxacin
2. PP2500518279 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
1. PP2500517871 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
1. PP2500517869 - Natri bicarbonat
2. PP2500517882 - Sugammadex
3. PP2500518203 - Digoxin
4. PP2500518233 - Nimodipin
1. PP2500518075 - Solifenacin succinate
1. PP2500517816 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
2. PP2500517954 - Colistin
3. PP2500517956 - Daptomycin
4. PP2500517979 - Aciclovir
5. PP2500518416 - Travoprost + Timolol
6. PP2500518460 - Venlafaxin
1. PP2500518215 - Rivaroxaban
1. PP2500517968 - Vancomycin
2. PP2500518111 - Albumin
3. PP2500518273 - Bismuth subsalicylat
4. PP2500518280 - Esomeprazol
1. PP2500518290 - Rabeprazol Natri
1. PP2500517863 - Glutathion
2. PP2500518222 - Atorvastatin + Ezetimib
1. PP2500517967 - Vancomycin
1. PP2500517894 - Topiramat
2. PP2500518199 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500518286 - Rabeprazol Natri
1. PP2500517916 - Ceftriaxon
2. PP2500518085 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2500518227 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500518333 - Mesalazin
1. PP2500517802 - Ketoprofen
2. PP2500518374 - Repaglinid
1. PP2500518316 - Bacillus clausii
2. PP2500518465 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500517833 - Methocarbamol
2. PP2500518187 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
3. PP2500518377 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500518125 - Filgrastim
1. PP2500518180 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2500518379 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
3. PP2500518551 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2500518555 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500517950 - Colistin
1. PP2500517928 - Azithromycin
1. PP2500517758 - Desfluran
2. PP2500517780 - Proparacain hydroclorid
3. PP2500517786 - Rocuronium bromid
4. PP2500517803 - Ketorolac tromethamin
5. PP2500517809 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500517810 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500517813 - Paracetamol + Codein phosphat
8. PP2500517873 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
9. PP2500517877 - Phenylephrin
10. PP2500517896 - Topiramat
11. PP2500517925 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
12. PP2500518005 - Cyclophosphamid
13. PP2500518020 - Ifosfamid
14. PP2500518063 - Triptorelin
15. PP2500518064 - Triptorelin
16. PP2500518069 - Mycophenolat mofetil
17. PP2500518074 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
18. PP2500518105 - Enoxaparin natri
19. PP2500518106 - Enoxaparin natri
20. PP2500518110 - Albumin
21. PP2500518112 - Albumin
22. PP2500518148 - Amlodipin + Losartan kali
23. PP2500518189 - Nicardipine hydrochlorid
24. PP2500518237 - Adapalen
25. PP2500518240 - Calcipotriol
26. PP2500518242 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
27. PP2500518247 - Fusidic acid + Betamethason
28. PP2500518330 - Mesalazin
29. PP2500518334 - Mesalazin
30. PP2500518343 - Terlipressin acetate
31. PP2500518352 - Prednisolon
32. PP2500518361 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
33. PP2500518363 - Insulin Degludec + Insulin Aspart
34. PP2500518388 - Immuno globulin
35. PP2500518393 - Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
36. PP2500518401 - Brinzolamid + Timolol
37. PP2500518403 - Cyclosporin
38. PP2500518407 - Natri Carboxymethyl Cellulose
39. PP2500518409 - Natri Diquafosol
40. PP2500518412 - Natri hyaluronat
41. PP2500518413 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
42. PP2500518414 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
43. PP2500518415 - Ranibizumab
44. PP2500518417 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
45. PP2500518461 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
46. PP2500518469 - Galantamin
47. PP2500518488 - Salmeterol + Fluticason propionat
48. PP2500518498 - Mometason furoat
49. PP2500518505 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
50. PP2500518509 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
51. PP2500518517 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
52. PP2500518519 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
53. PP2500518582 - Ibandronic acid
54. PP2500518584 - Idarucizumab
55. PP2500518590 - Abemaciclib
56. PP2500518597 - Apalutamid
57. PP2500518601 - Daratumumab
58. PP2500518602 - Daratumumab
59. PP2500518606 - Eribulin mesylat
60. PP2500518607 - Lenvatinib mesilate
61. PP2500518608 - Lenvatinib mesilate
62. PP2500518619 - Trifluridine + Tipiracil
63. PP2500518620 - Trifluridine +Tipiracil
64. PP2500518631 - Empagliflozin + Linagliptin
65. PP2500518632 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
66. PP2500518634 - Dexamethason
67. PP2500518642 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (Vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + D-Biotin + Nicotinamide
1. PP2500517851 - Levocetirizin dihydrochlorid
1. PP2500517813 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2500517820 - Colchicin
3. PP2500517882 - Sugammadex
4. PP2500518091 - Pramipexol
5. PP2500518093 - Pramipexol
6. PP2500518498 - Mometason furoat
1. PP2500517788 - Aescinat natri
2. PP2500518185 - Losartan kali
3. PP2500518559 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
1. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid
2. PP2500518215 - Rivaroxaban
3. PP2500518218 - Rivaroxaban
4. PP2500518356 - Empagliflozin
5. PP2500518376 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500517850 - Ketotifen
2. PP2500518149 - Amlodipin + Losartan kali
3. PP2500518150 - Amlodipin+ Lisinopril
4. PP2500518155 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500517767 - Levobupivacain
2. PP2500517953 - Colistin
3. PP2500517954 - Colistin
4. PP2500518014 - Gemcitabin
5. PP2500518016 - Gemcitabin
6. PP2500518075 - Solifenacin succinate
7. PP2500518137 - Adenosin
8. PP2500518296 - Ondansetron
9. PP2500518400 - Brimonidin tartrat
1. PP2500518038 - Imatinib
2. PP2500518211 - Dabigatran etexilat
3. PP2500518212 - Dabigatran etexilat
1. PP2500518146 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2500518162 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500518207 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500518498 - Mometason furoat
1. PP2500518353 - Empagliflozin
2. PP2500518355 - Empagliflozin
1. PP2500517770 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin
2. PP2500517771 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin
1. PP2500518356 - Empagliflozin
2. PP2500518473 - Ginkgo biloba
1. PP2500517838 - Zoledronic acid
1. PP2500517856 - Rupatadin
1. PP2500517891 - Pregabalin
2. PP2500517992 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500517907 - Cefazolin
2. PP2500517920 - Ertapenem
3. PP2500517938 - Levofloxacin
4. PP2500517944 - Tigecyclin
5. PP2500517948 - Colistin
6. PP2500517985 - Caspofungin
7. PP2500518182 - Lacidipin
8. PP2500518183 - Lacidipin
9. PP2500518341 - Silymarin
10. PP2500518455 - Mirtazapin
11. PP2500518500 - Kali Clorid
1. PP2500518442 - Donepezil hydrochlorid
2. PP2500518443 - Levosulpirid
1. PP2500517864 - Folinic acid (Calci folinat)
2. PP2500518036 - Gefitinib
1. PP2500517773 - Midazolam
2. PP2500517819 - Tramadol hydrochlorid
3. PP2500517885 - Carbamazepin
4. PP2500517888 - Phenobarbital
5. PP2500517890 - Phenytoin
6. PP2500517898 - Valproat natri
7. PP2500518108 - Phytomenadion (Vitamin K1)
8. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
9. PP2500518307 - Papaverin hydroclorid
10. PP2500518440 - Amisulprid
11. PP2500518453 - Amitriptylin hydroclorid
12. PP2500518479 - Vinpocetin
13. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2500517965 - Teicoplanin
2. PP2500518044 - Sorafenib
3. PP2500518127 - Pegfilgrastim
4. PP2500518366 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2500518453 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500517792 - Etodolac
2. PP2500517812 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500517865 - Folinic acid (Calci folinat)
4. PP2500517900 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500517904 - Ampicilin + Sulbactam
6. PP2500517905 - Cefazolin
7. PP2500517921 - Imipenem + Cilastatin
8. PP2500517922 - Meropenem
9. PP2500517938 - Levofloxacin
10. PP2500517942 - Moxifloxacin
11. PP2500518109 - Tranexamic Acid
12. PP2500518297 - Ondansetron
13. PP2500518348 - Dexamethason
14. PP2500518408 - Natri clorid
1. PP2500517872 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
2. PP2500517874 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
3. PP2500517975 - Aciclovir
4. PP2500518305 - Drotaverin hydrochloride
5. PP2500518348 - Dexamethason
6. PP2500518408 - Natri clorid
1. PP2500517792 - Etodolac
2. PP2500517835 - Risedronat natri
3. PP2500517841 - Desloratadin
4. PP2500518133 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500518303 - Drotaverin hydrochloride
6. PP2500518304 - Drotaverin hydrochloride
7. PP2500518475 - Mecobalamin
8. PP2500518492 - Codein + Terpin hydrat
9. PP2500518493 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
1. PP2500518209 - Clopidogrel
1. PP2500518480 - Vinpocetin
1. PP2500518168 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
2. PP2500518200 - Heptaminol hydroclorid
3. PP2500518313 - Sorbitol
4. PP2500518323 - Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
5. PP2500518398 - Thiocolchicosid
6. PP2500518491 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
7. PP2500518507 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
1. PP2500517793 - Etoricoxib
2. PP2500517828 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2500517829 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2500517843 - Ebastin
5. PP2500517892 - Pregabalin
6. PP2500517962 - Linezolid
7. PP2500518095 - Acid Folic
8. PP2500518104 - Cilostazol
9. PP2500518166 - Bisoprolol fumarat
10. PP2500518171 - Carvedilol
11. PP2500518179 - Irbesartan
12. PP2500518181 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
13. PP2500518186 - Losartan kali
14. PP2500518206 - Acenocoumarol
15. PP2500518208 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
16. PP2500518229 - Simvastatin + ezetimibe
17. PP2500518241 - Calcipotriol
18. PP2500518287 - Rabeprazol natri
19. PP2500518319 - Kẽm gluconat
20. PP2500518340 - Simethicon
21. PP2500518344 - Trimebutin maleate
22. PP2500518440 - Amisulprid
23. PP2500518447 - Olanzapin
24. PP2500518458 - Mirtazapin
25. PP2500518477 - Piracetam
26. PP2500518481 - Bambuterol hydroclorid
27. PP2500518565 - Vitamin A
28. PP2500518567 - Vitamin B1 (Thiamin)
29. PP2500518569 - Vitamin B1 + B6 + B12
30. PP2500518571 - Vitamin B6 (Pyridoxin)
31. PP2500518573 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
32. PP2500518579 - Vitamin PP
1. PP2500517830 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500518214 - Rivaroxaban
4. PP2500518302 - Drotaverin hydrochloride
5. PP2500518370 - Metformin hydroclorid
6. PP2500518507 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
7. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2500517954 - Colistin
2. PP2500517978 - Aciclovir
1. PP2500517908 - Cefixim
1. PP2500517936 - Levofloxacin
2. PP2500518289 - Rabeprazol Natri
1. PP2500517892 - Pregabalin
2. PP2500517893 - Pregabalin
3. PP2500517912 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500517933 - Levofloxacin
5. PP2500517975 - Aciclovir
6. PP2500517999 - Flunarizin
7. PP2500518181 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
8. PP2500518186 - Losartan kali
9. PP2500518210 - Clopidogrel
10. PP2500518283 - Pantoprazol
11. PP2500518458 - Mirtazapin
12. PP2500518482 - Montelukast
13. PP2500518493 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
14. PP2500518573 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2500517789 - Diclofenac
2. PP2500517790 - Diclofenac
3. PP2500517911 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500518134 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500518372 - Metformin hydroclorid
1. PP2500517757 - Atropin sulfat
2. PP2500517771 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin
3. PP2500517779 - Procain hydrochlorid
4. PP2500517787 - Rocuronium bromid
5. PP2500517842 - Diphenhydramin
6. PP2500517865 - Folinic acid (Calci folinat)
7. PP2500517872 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
8. PP2500517874 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
9. PP2500517931 - Spiramycin + metronidazol
10. PP2500518084 - Levodopa + Carbidopa
11. PP2500518096 - Sắt protein succinylat
12. PP2500518108 - Phytomenadion (Vitamin K1)
13. PP2500518109 - Tranexamic Acid
14. PP2500518131 - Nitroglycerin
15. PP2500518206 - Acenocoumarol
16. PP2500518232 - Nimodipin
17. PP2500518294 - Metoclopramid
18. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
19. PP2500518307 - Papaverin hydroclorid
20. PP2500518348 - Dexamethason
21. PP2500518395 - Eperison hydroclorid
22. PP2500518485 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
23. PP2500518487 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
24. PP2500518503 - Kali clorid
1. PP2500518234 - Nimodipin
2. PP2500518479 - Vinpocetin
3. PP2500518577 - Vitamin C
1. PP2500517945 - Tetracyclin hydroclorid
2. PP2500517975 - Aciclovir
3. PP2500518186 - Losartan kali
4. PP2500518256 - Tacrolimus
5. PP2500518349 - Fluocinolon acetonid
6. PP2500518576 - Vitamin C
1. PP2500518057 - Fulvestrant
2. PP2500518058 - Fulvestrant
1. PP2500517840 - Bilastin
2. PP2500517898 - Valproat natri
3. PP2500518003 - Cisplatin
4. PP2500518038 - Imatinib
5. PP2500518054 - Bicalutamid
6. PP2500518056 - Exemestan
7. PP2500518104 - Cilostazol
1. PP2500517794 - Etoricoxib
2. PP2500517797 - Ketoprofen
3. PP2500517828 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2500517843 - Ebastin
5. PP2500517892 - Pregabalin
6. PP2500518170 - Carvedilol
7. PP2500518171 - Carvedilol
8. PP2500518215 - Rivaroxaban
9. PP2500518218 - Rivaroxaban
10. PP2500518392 - Baclofen
11. PP2500518458 - Mirtazapin
12. PP2500518482 - Montelukast
13. PP2500518514 - Acid amin thông thường
1. PP2500517899 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500517937 - Levofloxacin
1. PP2500517840 - Bilastin
2. PP2500517856 - Rupatadin
3. PP2500518236 - Adapalen
4. PP2500518238 - Adapalen
5. PP2500518256 - Tacrolimus
6. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat
7. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2500518285 - Pantoprazol
2. PP2500518568 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500517922 - Meropenem
2. PP2500517926 - Tobramycin + Dexamethason
3. PP2500517934 - Levofloxacin
4. PP2500517935 - Levofloxacin
5. PP2500518001 - Carboplatin
6. PP2500518003 - Cisplatin
7. PP2500518006 - Doxorubicin
8. PP2500518008 - Epirubicin hydrochlorid
9. PP2500518010 - Epirubicin hydrochlorid
10. PP2500518012 - Etoposid
11. PP2500518013 - Fluorouracil
12. PP2500518101 - Sắt (Sắt sulfat) + Acid Folic
13. PP2500518246 - Fusidic Acid
14. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
15. PP2500518475 - Mecobalamin
16. PP2500518507 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
17. PP2500518563 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
18. PP2500518576 - Vitamin C
1. PP2500517793 - Etoricoxib
2. PP2500517814 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2500517841 - Desloratadin
4. PP2500517846 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2500517849 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2500517853 - Levocetirizin dihydrochlorid
7. PP2500517893 - Pregabalin
8. PP2500517931 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2500517933 - Levofloxacin
10. PP2500517946 - Tetracyclin hydroclorid
11. PP2500518142 - Amlodipin
12. PP2500518143 - Amlodipin
13. PP2500518166 - Bisoprolol fumarat
14. PP2500518179 - Irbesartan
15. PP2500518210 - Clopidogrel
16. PP2500518281 - Esomeprazol
17. PP2500518283 - Pantoprazol
18. PP2500518287 - Rabeprazol natri
19. PP2500518303 - Drotaverin hydrochloride
20. PP2500518313 - Sorbitol
21. PP2500518340 - Simethicon
22. PP2500518344 - Trimebutin maleate
23. PP2500518386 - Thiamazol
24. PP2500518395 - Eperison hydroclorid
25. PP2500518398 - Thiocolchicosid
26. PP2500518419 - Betahistin dihydrochlorid
27. PP2500518436 - Rotundin
28. PP2500518445 - Levosulpirid
29. PP2500518447 - Olanzapin
30. PP2500518475 - Mecobalamin
31. PP2500518476 - Piracetam
32. PP2500518481 - Bambuterol hydroclorid
33. PP2500518482 - Montelukast
34. PP2500518493 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
35. PP2500518571 - Vitamin B6 (Pyridoxin)
36. PP2500518579 - Vitamin PP
1. PP2500518061 - Letrozol
2. PP2500518107 - Phytomenadion (Vitamin K1)
3. PP2500518299 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
1. PP2500518187 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
2. PP2500518204 - Milrinon
1. PP2500518378 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
2. PP2500518380 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500518377 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500517879 - Pralidoxim chlorid
2. PP2500518521 - Glucose
3. PP2500518523 - Glucose
4. PP2500518527 - Natri clorid
5. PP2500518530 - Natri clorid
6. PP2500518533 - Natri clorid
7. PP2500518536 - Natri clorid
8. PP2500518543 - Ringer lactat
1. PP2500517989 - Itraconazol
2. PP2500518332 - Mesalazin
3. PP2500518333 - Mesalazin
1. PP2500518249 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2500518277 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500517945 - Tetracyclin hydroclorid
2. PP2500517975 - Aciclovir
3. PP2500517976 - Aciclovir
4. PP2500518157 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2500518210 - Clopidogrel
6. PP2500518254 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
7. PP2500518277 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2500518318 - Diosmectit
9. PP2500518349 - Fluocinolon acetonid
10. PP2500518569 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2500518573 - Magnesi Lactat + Vitamin B6