Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BENEPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại HAMI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LYNH FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BIDIVINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH STAR LAB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty Cổ Phần Bovipharm thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500517757 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| 2 | PP2500517758 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500517759 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 |
| 4 | PP2500517760 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500517762 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500517763 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 2.774.362.500 | 2.774.362.500 | 0 |
| 7 | PP2500517764 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.460.550.000 | 1.460.550.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.460.550.000 | 1.460.550.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500517765 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 9 | PP2500517766 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500517767 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 68.437.500 | 68.437.500 | 0 |
| 11 | PP2500517768 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500517769 | Lidocain (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 |
| 13 | PP2500517770 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 23.088.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500517771 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 23.088.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 23.088.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500517772 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 1.168.282.500 | 1.168.282.500 | 0 |
| 16 | PP2500517773 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 743.750.000 | 743.750.000 | 0 |
| 17 | PP2500517774 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 73.750.000 | 73.750.000 | 0 |
| 18 | PP2500517775 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 75.862.500 | 75.862.500 | 0 |
| 19 | PP2500517776 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 330.534.000 | 330.534.000 | 0 |
| 20 | PP2500517779 | Procain hydrochlorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 21 | PP2500517780 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 19.690.000 | 19.690.000 | 0 |
| 22 | PP2500517781 | Propofol | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 24.434.038 | 210 | 548.567.250 | 548.567.250 | 0 |
| 23 | PP2500517782 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.379.400.000 | 1.379.400.000 | 0 |
| 24 | PP2500517783 | Sufentanil citrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 1.332.416.250 | 1.332.416.250 | 0 |
| 25 | PP2500517784 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 42.315.000 | 42.315.000 | 0 |
| 26 | PP2500517786 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 349.300.000 | 349.300.000 | 0 |
| 27 | PP2500517787 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 439.375.000 | 439.375.000 | 0 |
| 28 | PP2500517788 | Aescinat natri | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 15.754.500 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 65.325.162 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 15.754.500 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 65.325.162 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500517789 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 932.850.000 | 932.850.000 | 0 |
| 30 | PP2500517790 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 621.900.000 | 621.900.000 | 0 |
| 31 | PP2500517791 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 15.750.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500517792 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 484.575.000 | 484.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 421.850.000 | 421.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 607.425.000 | 607.425.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 484.575.000 | 484.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 421.850.000 | 421.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 607.425.000 | 607.425.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 484.575.000 | 484.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 421.850.000 | 421.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 607.425.000 | 607.425.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 484.575.000 | 484.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 421.850.000 | 421.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 607.425.000 | 607.425.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 484.575.000 | 484.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 421.850.000 | 421.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 607.425.000 | 607.425.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 484.575.000 | 484.575.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 611.000.000 | 611.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 421.850.000 | 421.850.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 607.425.000 | 607.425.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500517793 | Etoricoxib | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 446.775.000 | 446.775.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 446.200.000 | 446.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 446.775.000 | 446.775.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 446.200.000 | 446.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 446.775.000 | 446.775.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 446.200.000 | 446.200.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500517794 | Etoricoxib | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.837.888 | 210 | 103.250.000 | 103.250.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.837.888 | 210 | 103.250.000 | 103.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500517795 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 281.087.500 | 281.087.500 | 0 |
| 36 | PP2500517796 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.494.990.000 | 1.494.990.000 | 0 |
| 37 | PP2500517797 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500517798 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 1.883.750.000 | 1.883.750.000 | 0 |
| 39 | PP2500517799 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 130.888.125 | 210 | 8.052.375.000 | 8.052.375.000 | 0 |
| 40 | PP2500517800 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500517801 | Ketoprofen | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 3.876.863 | 210 | 160.020.000 | 160.020.000 | 0 |
| 42 | PP2500517802 | Ketoprofen | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 27.262.500 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500517803 | Ketorolac tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 50.433.750 | 50.433.750 | 0 |
| 44 | PP2500517804 | Ketorolac trometamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500517805 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 46 | PP2500517806 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 8.680.875 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 5.071.500 | 210 | 251.125.000 | 251.125.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 8.680.875 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 5.071.500 | 210 | 251.125.000 | 251.125.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 8.680.875 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 5.071.500 | 210 | 251.125.000 | 251.125.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500517807 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 13.098.420 | 210 | 659.450.000 | 659.450.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 676.500.000 | 676.500.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 13.098.420 | 210 | 659.450.000 | 659.450.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 676.500.000 | 676.500.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500517808 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 29.531.250 | 210 | 1.968.750.000 | 1.968.750.000 | 0 |
| 49 | PP2500517809 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 7.077.500 | 7.077.500 | 0 |
| 50 | PP2500517810 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 107.971.500 | 107.971.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 107.971.500 | 107.971.500 | 0 | |||
| 51 | PP2500517811 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 |
| 52 | PP2500517812 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.899.625.000 | 1.899.625.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.899.625.000 | 1.899.625.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500517813 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 175.455.000 | 175.455.000 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 174.825.000 | 174.825.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 175.455.000 | 175.455.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 174.825.000 | 174.825.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500517814 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 42.170.625 | 42.170.625 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 42.131.250 | 42.131.250 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 42.170.625 | 42.170.625 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 42.131.250 | 42.131.250 | 0 | |||
| 55 | PP2500517815 | Paracetamol + codein phosphat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 104.625.000 | 104.625.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 104.625.000 | 104.625.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 104.625.000 | 104.625.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 104.625.000 | 104.625.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500517816 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 439.950.000 | 439.950.000 | 0 |
| 57 | PP2500517817 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 249.400.000 | 249.400.000 | 0 |
| 58 | PP2500517819 | Tramadol hydrochlorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 69.125.000 | 69.125.000 | 0 |
| 59 | PP2500517820 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 712.250.000 | 712.250.000 | 0 |
| 60 | PP2500517821 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 89.787.500 | 89.787.500 | 0 |
| 61 | PP2500517822 | Glucosamin hydroclorid (sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 2.188.750.000 | 2.188.750.000 | 0 |
| 62 | PP2500517823 | Glucosamin hydroclorid (sulfat) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 36.827.250 | 210 | 1.690.150.000 | 1.690.150.000 | 0 |
| 63 | PP2500517824 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 4.490.154.000 | 4.490.154.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 6.907.929.750 | 6.907.929.750 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 4.490.154.000 | 4.490.154.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 6.907.929.750 | 6.907.929.750 | 0 | |||
| 64 | PP2500517825 | Alendronic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 1.046.250.000 | 1.046.250.000 | 0 |
| 65 | PP2500517826 | Alendronic acid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500517827 | Alendronic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500517828 | Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 7.263.563 | 210 | 411.532.500 | 411.532.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 397.750.000 | 397.750.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 7.263.563 | 210 | 411.532.500 | 411.532.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 397.750.000 | 397.750.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 7.263.563 | 210 | 411.532.500 | 411.532.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 397.750.000 | 397.750.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500517829 | Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 14.062.500 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 14.062.500 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500517830 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500517831 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 1.845.563 | 210 | 138.125.000 | 138.125.000 | 0 |
| 71 | PP2500517832 | Methocarbamol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500517833 | Methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 36.827.250 | 210 | 757.500.000 | 757.500.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 64.066.875 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 36.827.250 | 210 | 757.500.000 | 757.500.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 64.066.875 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500517834 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 649.375.000 | 649.375.000 | 0 |
| 74 | PP2500517835 | Risedronat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 138.125.000 | 138.125.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 138.125.000 | 138.125.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500517836 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.808.750 | 210 | 4.358.500.000 | 4.358.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500517837 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.312.500.000 | 1.312.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500517838 | Zoledronic acid | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 78.000.000 | 215 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500517839 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 3.512.000.000 | 3.512.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 53.880.000 | 210 | 3.503.200.000 | 3.503.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 3.512.000.000 | 3.512.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 53.880.000 | 210 | 3.503.200.000 | 3.503.200.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500517840 | Bilastin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 103.650.000 | 103.650.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500517841 | Desloratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 16.662.500 | 16.662.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 19.887.500 | 19.887.500 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 16.662.500 | 16.662.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 19.887.500 | 19.887.500 | 0 | |||
| 81 | PP2500517842 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| 82 | PP2500517843 | Ebastin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500517844 | Epinephrin (Adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500517845 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 601.020.000 | 601.020.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 392.332.500 | 392.332.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 601.020.000 | 601.020.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 392.332.500 | 392.332.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 601.020.000 | 601.020.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 392.332.500 | 392.332.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 601.020.000 | 601.020.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 392.332.500 | 392.332.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 601.020.000 | 601.020.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 392.332.500 | 392.332.500 | 0 | |||
| 85 | PP2500517846 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 282.170.000 | 282.170.000 | 0 |
| 86 | PP2500517847 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 56.196.000 | 56.196.000 | 0 |
| 87 | PP2500517848 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500517849 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 27.731.250 | 27.731.250 | 0 |
| 89 | PP2500517850 | Ketotifen | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 172.085.000 | 172.085.000 | 0 |
| 90 | PP2500517851 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 3.543.750 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 3.543.750 | 210 | 325.237.500 | 325.237.500 | 0 | |||
| 91 | PP2500517853 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 9.730.000 | 9.730.000 | 0 |
| 92 | PP2500517854 | Mequitazin | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 66.675.000 | 66.675.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 62.674.500 | 62.674.500 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 66.675.000 | 66.675.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 62.674.500 | 62.674.500 | 0 | |||
| 93 | PP2500517855 | Promethazin hydrochlorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 5.625.000 | 5.625.000 | 0 |
| 94 | PP2500517856 | Rupatadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 147.180.000 | 147.180.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 4.232.250 | 210 | 130.185.000 | 130.185.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 142.890.000 | 142.890.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 147.180.000 | 147.180.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 4.232.250 | 210 | 130.185.000 | 130.185.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 142.890.000 | 142.890.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 147.180.000 | 147.180.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 4.232.250 | 210 | 130.185.000 | 130.185.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 142.890.000 | 142.890.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 147.180.000 | 147.180.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 4.232.250 | 210 | 130.185.000 | 130.185.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 142.890.000 | 142.890.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500517857 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500517858 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 35.343.750 | 210 | 2.356.250.000 | 2.356.250.000 | 0 |
| 97 | PP2500517859 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500517860 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 193.450.000 | 193.450.000 | 0 |
| 99 | PP2500517861 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 418.687.500 | 418.687.500 | 0 |
| 100 | PP2500517862 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 878.907 | 210 | 58.562.500 | 58.562.500 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 878.907 | 210 | 58.562.500 | 58.562.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500517863 | Glutathion | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 15.225.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500517864 | Folinic acid (Calci folinat) | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 16.316.370 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 103 | PP2500517865 | Folinic acid (Calci folinat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 48.330.000 | 48.330.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 48.330.000 | 48.330.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500517866 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 105 | PP2500517867 | Natri bicarbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500517868 | Natri bicarbonat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 24.434.038 | 210 | 574.096.950 | 574.096.950 | 0 |
| 107 | PP2500517869 | Natri bicarbonat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 40.429.215 | 210 | 316.250.000 | 316.250.000 | 0 |
| 108 | PP2500517870 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 407.137.500 | 407.137.500 | 0 |
| 109 | PP2500517871 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 12.009.375 | 210 | 800.625.000 | 800.625.000 | 0 |
| 110 | PP2500517872 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 103.914.500 | 103.914.500 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 106.175.000 | 106.175.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 119.875.000 | 119.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 103.914.500 | 103.914.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 106.175.000 | 106.175.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 119.875.000 | 119.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 103.914.500 | 103.914.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 106.175.000 | 106.175.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 119.875.000 | 119.875.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500517873 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 795.500.000 | 795.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 640.463.500 | 640.463.500 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 795.500.000 | 795.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 640.463.500 | 640.463.500 | 0 | |||
| 112 | PP2500517874 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 328.950.000 | 328.950.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 306.375.000 | 306.375.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 403.125.000 | 403.125.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 328.950.000 | 328.950.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 306.375.000 | 306.375.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 403.125.000 | 403.125.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 328.950.000 | 328.950.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 306.375.000 | 306.375.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 403.125.000 | 403.125.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500517875 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 180 | 1.762.500 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500517876 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 42.720.750 | 210 | 1.518.750.000 | 1.518.750.000 | 0 |
| 115 | PP2500517877 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 486.250.000 | 486.250.000 | 0 |
| 116 | PP2500517878 | Calci polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 128.625.000 | 128.625.000 | 0 |
| 117 | PP2500517879 | Pralidoxim chlorid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500517880 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 247.975.000 | 247.975.000 | 0 |
| 119 | PP2500517881 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500517882 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 839.520.000 | 839.520.000 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 40.429.215 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 839.520.000 | 839.520.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 40.429.215 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 839.520.000 | 839.520.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 40.429.215 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500517883 | Than hoạt + Sorbitol | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500517884 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 29.526.000 | 29.526.000 | 0 |
| 123 | PP2500517885 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 26.680.000 | 26.680.000 | 0 |
| 124 | PP2500517886 | Lamotrigin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 125 | PP2500517887 | Lamotrigin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 62.118.750 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 62.118.750 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500517888 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 127 | PP2500517890 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 128 | PP2500517891 | Pregabalin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 1.196.250.000 | 1.196.250.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.461.600.000 | 1.461.600.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 19.510.200 | 210 | 1.252.800.000 | 1.252.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 1.196.250.000 | 1.196.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.461.600.000 | 1.461.600.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 19.510.200 | 210 | 1.252.800.000 | 1.252.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 1.196.250.000 | 1.196.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.461.600.000 | 1.461.600.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 19.510.200 | 210 | 1.252.800.000 | 1.252.800.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500517892 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 271.440.000 | 271.440.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 267.525.000 | 267.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 264.262.500 | 264.262.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 310.590.000 | 310.590.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 271.440.000 | 271.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 267.525.000 | 267.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 264.262.500 | 264.262.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 310.590.000 | 310.590.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 271.440.000 | 271.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 267.525.000 | 267.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 264.262.500 | 264.262.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 310.590.000 | 310.590.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 271.440.000 | 271.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 267.525.000 | 267.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 264.262.500 | 264.262.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 310.590.000 | 310.590.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500517893 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 148.362.500 | 148.362.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 105.410.000 | 105.410.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 109.746.750 | 109.746.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 148.362.500 | 148.362.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 105.410.000 | 105.410.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 109.746.750 | 109.746.750 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 148.362.500 | 148.362.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 105.410.000 | 105.410.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 109.746.750 | 109.746.750 | 0 | |||
| 131 | PP2500517894 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 111.227.750 | 111.227.750 | 0 |
| 132 | PP2500517895 | Topiramat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 12.860.625 | 210 | 129.675.000 | 129.675.000 | 0 |
| 133 | PP2500517896 | Topiramat | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 698.892 | 210 | 42.275.000 | 42.275.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 46.592.750 | 46.592.750 | 0 | |||
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 698.892 | 210 | 42.275.000 | 42.275.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 46.592.750 | 46.592.750 | 0 | |||
| 134 | PP2500517897 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 |
| 135 | PP2500517898 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 330.600.000 | 330.600.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 336.835.000 | 336.835.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 330.600.000 | 330.600.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 336.835.000 | 336.835.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500517899 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 32.917.500 | 210 | 2.194.500.000 | 2.194.500.000 | 0 |
| 137 | PP2500517900 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 1.467.165.000 | 1.467.165.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 1.466.380.000 | 1.466.380.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 1.467.165.000 | 1.467.165.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 1.466.380.000 | 1.466.380.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500517901 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 13.019.325 | 210 | 867.955.000 | 867.955.000 | 0 |
| 139 | PP2500517902 | Ampicilin + Sulbactam | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 8.767.688 | 210 | 584.512.500 | 584.512.500 | 0 |
| 140 | PP2500517903 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 411.450.000 | 411.450.000 | 0 |
| 141 | PP2500517904 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 |
| 142 | PP2500517905 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 355.737.500 | 355.737.500 | 0 |
| 143 | PP2500517906 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 1.158.000.000 | 1.158.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500517907 | Cefazolin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500517908 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 18.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500517910 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 3.375.000.000 | 3.375.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500517911 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 33.281.250 | 210 | 1.405.312.500 | 1.405.312.500 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 1.404.375.000 | 1.404.375.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 33.281.250 | 210 | 1.405.312.500 | 1.405.312.500 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 1.404.375.000 | 1.404.375.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500517912 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500517913 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 543.750.000 | 543.750.000 | 0 |
| 150 | PP2500517914 | Ceftazidim + Avibactam. | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 2.437.500.000 | 2.437.500.000 | 0 |
| 151 | PP2500517915 | Ceftolozane+ Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 203.875.000 | 203.875.000 | 0 |
| 152 | PP2500517916 | Ceftriaxon | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 9.330.525 | 210 | 479.550.000 | 479.550.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 37.246.275 | 210 | 462.300.000 | 462.300.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 73.194.338 | 210 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 9.330.525 | 210 | 479.550.000 | 479.550.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 37.246.275 | 210 | 462.300.000 | 462.300.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 73.194.338 | 210 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 9.330.525 | 210 | 479.550.000 | 479.550.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 37.246.275 | 210 | 462.300.000 | 462.300.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 73.194.338 | 210 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500517917 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 489.900.000 | 489.900.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 37.246.275 | 210 | 462.300.000 | 462.300.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 489.900.000 | 489.900.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 37.246.275 | 210 | 462.300.000 | 462.300.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500517918 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500517919 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 25.230.375 | 210 | 1.666.650.000 | 1.666.650.000 | 0 |
| 156 | PP2500517920 | Ertapenem | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.405.000.000 | 2.405.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500517921 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 4.340.312.500 | 4.340.312.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 4.404.062.500 | 4.404.062.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 4.340.312.500 | 4.340.312.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 4.404.062.500 | 4.404.062.500 | 0 | |||
| 158 | PP2500517922 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 2.288.550.000 | 2.288.550.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 2.297.310.000 | 2.297.310.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 2.736.405.000 | 2.736.405.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 2.288.550.000 | 2.288.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 2.297.310.000 | 2.297.310.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 2.736.405.000 | 2.736.405.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 2.288.550.000 | 2.288.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 2.297.310.000 | 2.297.310.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 2.736.405.000 | 2.736.405.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500517923 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 93.150.000 | 93.150.000 | 0 |
| 160 | PP2500517924 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 161 | PP2500517925 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 26.125.000 | 26.125.000 | 0 |
| 162 | PP2500517926 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 16.012.500 | 16.012.500 | 0 |
| 163 | PP2500517927 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 68.310.000 | 68.310.000 | 0 |
| 164 | PP2500517928 | Azithromycin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 62.836.523 | 210 | 31.101.525 | 31.101.525 | 0 |
| vn0316372420 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH | 180 | 466.523 | 210 | 31.099.250 | 31.099.250 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 62.836.523 | 210 | 31.101.525 | 31.101.525 | 0 | |||
| vn0316372420 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH | 180 | 466.523 | 210 | 31.099.250 | 31.099.250 | 0 | |||
| 165 | PP2500517929 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 1.219.050.000 | 1.219.050.000 | 0 |
| 166 | PP2500517930 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 268.650.000 | 268.650.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 268.650.000 | 268.650.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500517931 | Spiramycin + metronidazol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 183.330.000 | 183.330.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 183.330.000 | 183.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 183.330.000 | 183.330.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500517932 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 106.640.000 | 106.640.000 | 0 |
| 169 | PP2500517933 | Levofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 32.745.000 | 32.745.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 30.753.750 | 30.753.750 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 32.745.000 | 32.745.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 30.753.750 | 30.753.750 | 0 | |||
| 170 | PP2500517934 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 219.287.250 | 219.287.250 | 0 |
| 171 | PP2500517935 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 166.750.000 | 166.750.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 169.050.000 | 169.050.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 166.750.000 | 166.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 169.050.000 | 169.050.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500517936 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 30.786.750 | 210 | 1.614.000.000 | 1.614.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500517937 | Levofloxacin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 20.251.875 | 210 | 975.125.000 | 975.125.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 14.626.875 | 210 | 966.382.500 | 966.382.500 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 20.251.875 | 210 | 975.125.000 | 975.125.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 14.626.875 | 210 | 966.382.500 | 966.382.500 | 0 | |||
| 174 | PP2500517938 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 163.337.500 | 163.337.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 162.890.000 | 162.890.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 161.708.600 | 161.708.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 162.442.500 | 162.442.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 163.337.500 | 163.337.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 162.890.000 | 162.890.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 161.708.600 | 161.708.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 162.442.500 | 162.442.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 163.337.500 | 163.337.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 162.890.000 | 162.890.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 161.708.600 | 161.708.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 162.442.500 | 162.442.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 142.360.763 | 210 | 163.337.500 | 163.337.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 162.890.000 | 162.890.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 161.708.600 | 161.708.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 162.442.500 | 162.442.500 | 0 | |||
| 175 | PP2500517939 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500517940 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500517941 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 15.767.250 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500517942 | Moxifloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 161.977.500 | 161.977.500 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 163.012.500 | 163.012.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 161.718.750 | 161.718.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 161.977.500 | 161.977.500 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 163.012.500 | 163.012.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 161.718.750 | 161.718.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 161.977.500 | 161.977.500 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 163.012.500 | 163.012.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 161.718.750 | 161.718.750 | 0 | |||
| 179 | PP2500517943 | Sulfasalazin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 123.753.000 | 123.753.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 121.232.500 | 121.232.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 123.753.000 | 123.753.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 121.232.500 | 121.232.500 | 0 | |||
| 180 | PP2500517944 | Tigecyclin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 3.743.250.000 | 3.743.250.000 | 0 |
| 181 | PP2500517945 | Tetracyclin hydroclorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 3.812.500 | 3.812.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 3.812.500 | 3.812.500 | 0 | |||
| 182 | PP2500517946 | Tetracyclin hydroclorid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 9.330.525 | 210 | 119.025.000 | 119.025.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 105.052.500 | 105.052.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 103.327.500 | 103.327.500 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 9.330.525 | 210 | 119.025.000 | 119.025.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 105.052.500 | 105.052.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 103.327.500 | 103.327.500 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 9.330.525 | 210 | 119.025.000 | 119.025.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 105.052.500 | 105.052.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 103.327.500 | 103.327.500 | 0 | |||
| 183 | PP2500517947 | Colistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 8.505.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500517948 | Colistin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.244.250.000 | 1.244.250.000 | 0 |
| 185 | PP2500517949 | Colistin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500517950 | Colistin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 9.881.250 | 210 | 658.750.000 | 658.750.000 | 0 |
| 187 | PP2500517951 | Colistin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 89.488.125 | 210 | 4.719.000.000 | 4.719.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500517952 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 5.102.212.500 | 5.102.212.500 | 0 |
| 189 | PP2500517953 | Colistin | vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 31.577.175 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 1.670.727.450 | 1.670.727.450 | 0 | |||
| vn0309165896 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | 180 | 31.577.175 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 1.670.727.450 | 1.670.727.450 | 0 | |||
| 190 | PP2500517954 | Colistin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.678.950.000 | 1.678.950.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 1.670.727.450 | 1.670.727.450 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 33.437.757 | 210 | 1.668.833.250 | 1.668.833.250 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.678.950.000 | 1.678.950.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 1.670.727.450 | 1.670.727.450 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 33.437.757 | 210 | 1.668.833.250 | 1.668.833.250 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.678.950.000 | 1.678.950.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 1.670.727.450 | 1.670.727.450 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 33.437.757 | 210 | 1.668.833.250 | 1.668.833.250 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.678.950.000 | 1.678.950.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 1.670.727.450 | 1.670.727.450 | 0 | |||
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 33.437.757 | 210 | 1.668.833.250 | 1.668.833.250 | 0 | |||
| 191 | PP2500517955 | Colistin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.032.775.000 | 1.032.775.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 1.907.500.000 | 1.907.500.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 1.934.750.000 | 1.934.750.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.032.775.000 | 1.032.775.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 1.907.500.000 | 1.907.500.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 1.934.750.000 | 1.934.750.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.032.775.000 | 1.032.775.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 1.907.500.000 | 1.907.500.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 1.934.750.000 | 1.934.750.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500517956 | Daptomycin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 193 | PP2500517957 | Fosfomycin natri | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 194 | PP2500517958 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 231.250.000 | 231.250.000 | 0 |
| 195 | PP2500517959 | Fosfomycin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 150.062.500 | 150.062.500 | 0 |
| 196 | PP2500517960 | Fosfomycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 4.158.000.000 | 4.158.000.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 62.836.523 | 210 | 4.158.000.000 | 4.158.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 4.158.000.000 | 4.158.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 62.836.523 | 210 | 4.158.000.000 | 4.158.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500517961 | Linezolid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 |
| 198 | PP2500517962 | Linezolid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 93.945.600 | 93.945.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 78.055.000 | 78.055.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 93.945.600 | 93.945.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 78.055.000 | 78.055.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500517963 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.680.500.000 | 1.680.500.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 1.562.500.000 | 1.562.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.680.500.000 | 1.680.500.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 1.562.500.000 | 1.562.500.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500517964 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.680.500.000 | 1.680.500.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 1.562.500.000 | 1.562.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.680.500.000 | 1.680.500.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 1.562.500.000 | 1.562.500.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500517965 | Teicoplanin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500517966 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 1.062.500.000 | 1.062.500.000 | 0 |
| 203 | PP2500517967 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 35.785.437 | 210 | 2.385.695.750 | 2.385.695.750 | 0 |
| 204 | PP2500517968 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 2.019.722.250 | 2.019.722.250 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 96.644.138 | 210 | 1.893.750.000 | 1.893.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 2.019.722.250 | 2.019.722.250 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 96.644.138 | 210 | 1.893.750.000 | 1.893.750.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500517969 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 978.750.000 | 978.750.000 | 0 |
| 206 | PP2500517970 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 |
| 207 | PP2500517971 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 |
| 208 | PP2500517972 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 209 | PP2500517973 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 13.098.420 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 2.950.920 | 210 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 13.098.420 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 2.950.920 | 210 | 179.840.000 | 179.840.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500517974 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 130.888.125 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 211 | PP2500517975 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 24.775.500 | 24.775.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 18.363.750 | 18.363.750 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 24.775.500 | 24.775.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 18.363.750 | 18.363.750 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 24.775.500 | 24.775.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 18.363.750 | 18.363.750 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 24.775.500 | 24.775.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 18.363.750 | 18.363.750 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 19.608.750 | 19.608.750 | 0 | |||
| 212 | PP2500517976 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 8.416.125 | 210 | 11.625.000 | 11.625.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 11.625.000 | 11.625.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 8.416.125 | 210 | 11.625.000 | 11.625.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 11.625.000 | 11.625.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500517977 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 8.080.500 | 210 | 458.700.000 | 458.700.000 | 0 |
| 214 | PP2500517978 | Aciclovir | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 33.437.757 | 210 | 414.933.750 | 414.933.750 | 0 |
| 215 | PP2500517979 | Aciclovir | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 257.972.000 | 257.972.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 257.972.000 | 257.972.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500517980 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 21.337.500 | 210 | 1.212.500.000 | 1.212.500.000 | 0 |
| 217 | PP2500517981 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 |
| 218 | PP2500517982 | Anidulafungin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500517983 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500517984 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.303.067.000 | 1.303.067.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.303.067.000 | 1.303.067.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.303.067.000 | 1.303.067.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500517985 | Caspofungin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 275.850.000 | 275.850.000 | 0 |
| 222 | PP2500517986 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 226.693.750 | 226.693.750 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 226.693.750 | 226.693.750 | 0 | |||
| 223 | PP2500517987 | Ciclopiroxolamin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 224 | PP2500517988 | Itraconazol | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 191.064.714 | 210 | 317.675.000 | 317.675.000 | 0 |
| 225 | PP2500517989 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 176.782.500 | 176.782.500 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 173.387.500 | 173.387.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 176.782.500 | 176.782.500 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 173.387.500 | 173.387.500 | 0 | |||
| 226 | PP2500517990 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.194.375.000 | 1.194.375.000 | 0 |
| 227 | PP2500517991 | Posaconazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 21.337.500 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500517992 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 41.145.000 | 41.145.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 19.510.200 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 41.145.000 | 41.145.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 19.510.200 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 41.145.000 | 41.145.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 19.510.200 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500517993 | Terbinafin hydroclorid | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 254.997 | 210 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 |
| 230 | PP2500517994 | Voriconazole | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 |
| 231 | PP2500517995 | Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.771.058 | 210 | 135.375.000 | 135.375.000 | 0 |
| 232 | PP2500517996 | Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 233 | PP2500517997 | Hydroxy cloroquin sulphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500517998 | Hydroxy cloroquin sulphat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 235 | PP2500517999 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 72.625.000 | 72.625.000 | 0 |
| 236 | PP2500518000 | Bendamustin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 979.050.000 | 979.050.000 | 0 |
| 237 | PP2500518001 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 704.550.000 | 704.550.000 | 0 |
| 238 | PP2500518003 | Cisplatin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 182.475.125 | 182.475.125 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 172.513.425 | 172.513.425 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 182.475.125 | 182.475.125 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 172.513.425 | 172.513.425 | 0 | |||
| 239 | PP2500518005 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 166.537.500 | 166.537.500 | 0 |
| 240 | PP2500518006 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 22.491.000 | 22.491.000 | 0 |
| 241 | PP2500518007 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 7.885.000.000 | 7.885.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500518008 | Epirubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 |
| 243 | PP2500518009 | Epirubicin hydrochlorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.411.375 | 210 | 89.925.000 | 89.925.000 | 0 |
| 244 | PP2500518010 | Epirubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 128.998.800 | 128.998.800 | 0 |
| 245 | PP2500518011 | Etoposid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500518012 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 51.927.750 | 51.927.750 | 0 |
| 247 | PP2500518013 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 222.290.775 | 222.290.775 | 0 |
| 248 | PP2500518014 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 199.237.500 | 199.237.500 | 0 |
| 249 | PP2500518015 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 143.750.000 | 143.750.000 | 0 |
| 250 | PP2500518016 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 251 | PP2500518017 | Gemcitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 145.425.000 | 145.425.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 167.998.950 | 167.998.950 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 145.425.000 | 145.425.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 167.998.950 | 167.998.950 | 0 | |||
| 252 | PP2500518018 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 5.557.500 | 210 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 |
| 253 | PP2500518019 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.837.888 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500518020 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 255 | PP2500518021 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 449.175.000 | 449.175.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 466.125.000 | 466.125.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 449.175.000 | 449.175.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 466.125.000 | 466.125.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500518022 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 496.875.000 | 496.875.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 468.785.000 | 468.785.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 475.675.000 | 475.675.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 496.875.000 | 496.875.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 468.785.000 | 468.785.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 475.675.000 | 475.675.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 496.875.000 | 496.875.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 468.785.000 | 468.785.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 475.675.000 | 475.675.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500518023 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500518024 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 259 | PP2500518025 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.700.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500518026 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 |
| 261 | PP2500518028 | Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 4.582.500.000 | 4.582.500.000 | 0 |
| 262 | PP2500518029 | Tegafur + Uracil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 256.750.000 | 256.750.000 | 0 |
| 263 | PP2500518030 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.382.000.000 | 2.382.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.376.000.000 | 2.376.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.382.000.000 | 2.382.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.376.000.000 | 2.376.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500518031 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 384.082.500 | 210 | 4.140.000.000 | 4.140.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500518032 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 336.000.000 | 210 | 3.524.472.000 | 3.524.472.000 | 0 |
| 266 | PP2500518033 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 5.075.000.000 | 5.075.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500518034 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 384.082.500 | 210 | 8.960.000.000 | 8.960.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500518035 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 336.000.000 | 210 | 7.717.500.000 | 7.717.500.000 | 0 |
| 269 | PP2500518036 | Gefitinib | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.771.058 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 16.316.370 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.771.058 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 16.316.370 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500518038 | Imatinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.008.125 | 210 | 346.750.000 | 346.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 360.665.625 | 360.665.625 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.008.125 | 210 | 346.750.000 | 346.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 360.665.625 | 360.665.625 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.008.125 | 210 | 346.750.000 | 346.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 360.665.625 | 360.665.625 | 0 | |||
| 271 | PP2500518039 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.808.750 | 210 | 506.250.000 | 506.250.000 | 0 |
| 272 | PP2500518040 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 757.597.050 | 757.597.050 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 645.750.000 | 645.750.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 757.597.050 | 757.597.050 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 645.750.000 | 645.750.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500518041 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 334.877.700 | 334.877.700 | 0 |
| 274 | PP2500518042 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.004.540.825 | 2.004.540.825 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.004.540.825 | 2.004.540.825 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500518043 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.205.400.000 | 1.205.400.000 | 0 |
| 276 | PP2500518044 | Sorafenib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 4.470.000.000 | 4.470.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 4.710.000.000 | 4.710.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 4.470.000.000 | 4.470.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 4.710.000.000 | 4.710.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500518045 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 4.550.500.000 | 4.550.500.000 | 0 |
| 278 | PP2500518046 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 3.184.500.000 | 3.184.500.000 | 0 |
| 279 | PP2500518047 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 3.184.500.000 | 3.184.500.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 336.000.000 | 210 | 2.783.261.250 | 2.783.261.250 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 3.184.500.000 | 3.184.500.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 336.000.000 | 210 | 2.783.261.250 | 2.783.261.250 | 0 | |||
| 280 | PP2500518048 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 3.135.000.000 | 3.135.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500518049 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 3.069.150.000 | 3.069.150.000 | 0 |
| 282 | PP2500518050 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 3.069.150.000 | 3.069.150.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 336.000.000 | 210 | 2.677.930.500 | 2.677.930.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 3.069.150.000 | 3.069.150.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 336.000.000 | 210 | 2.677.930.500 | 2.677.930.500 | 0 | |||
| 283 | PP2500518051 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 164.675.000 | 164.675.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 158.375.000 | 158.375.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 168.131.250 | 168.131.250 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 164.675.000 | 164.675.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 158.375.000 | 158.375.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 168.131.250 | 168.131.250 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 164.675.000 | 164.675.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 158.375.000 | 158.375.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 168.131.250 | 168.131.250 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 164.675.000 | 164.675.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 158.375.000 | 158.375.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 168.131.250 | 168.131.250 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500518052 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 110.567.500 | 110.567.500 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 106.337.500 | 106.337.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 112.888.125 | 112.888.125 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 111.037.500 | 111.037.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 110.567.500 | 110.567.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 106.337.500 | 106.337.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 112.888.125 | 112.888.125 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 111.037.500 | 111.037.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 110.567.500 | 110.567.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 106.337.500 | 106.337.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 112.888.125 | 112.888.125 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 111.037.500 | 111.037.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 110.567.500 | 110.567.500 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 106.337.500 | 106.337.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 112.888.125 | 112.888.125 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 111.037.500 | 111.037.500 | 0 | |||
| 285 | PP2500518053 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 286 | PP2500518054 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 87.918.750 | 87.918.750 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 87.384.375 | 87.384.375 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 87.918.750 | 87.918.750 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 87.384.375 | 87.384.375 | 0 | |||
| 287 | PP2500518055 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500518056 | Exemestan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 88.125.000 | 88.125.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 88.125.000 | 88.125.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 88.125.000 | 88.125.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 88.125.000 | 88.125.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500518057 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 354.869.750 | 354.869.750 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 44.785.410 | 210 | 311.000.000 | 311.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 354.869.750 | 354.869.750 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 44.785.410 | 210 | 311.000.000 | 311.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500518058 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 415.222.500 | 415.222.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 354.869.750 | 354.869.750 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 44.785.410 | 210 | 311.000.000 | 311.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 415.222.500 | 415.222.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 354.869.750 | 354.869.750 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 44.785.410 | 210 | 311.000.000 | 311.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 415.222.500 | 415.222.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 354.869.750 | 354.869.750 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 44.785.410 | 210 | 311.000.000 | 311.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500518059 | Goserelin (Goserelin acetat) | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.808.750 | 210 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500518060 | Goserelin (Goserelin acetat) | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.808.750 | 210 | 743.750.000 | 743.750.000 | 0 |
| 293 | PP2500518061 | Letrozol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 120.555.000 | 120.555.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 107.255.000 | 107.255.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 120.555.000 | 120.555.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 107.255.000 | 107.255.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500518062 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 60.705.000 | 60.705.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 77.425.000 | 77.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 60.705.000 | 60.705.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 77.425.000 | 77.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 60.705.000 | 60.705.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 77.425.000 | 77.425.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500518063 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 639.250.000 | 639.250.000 | 0 |
| 296 | PP2500518064 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 870.100.000 | 870.100.000 | 0 |
| 297 | PP2500518065 | Azathioprin | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.269.375 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 298 | PP2500518066 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 57.892.500 | 57.892.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 57.892.500 | 57.892.500 | 0 | |||
| 299 | PP2500518067 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500518068 | Mycophenolic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.221.388.000 | 1.221.388.000 | 0 |
| 301 | PP2500518069 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 2.147.300.000 | 2.147.300.000 | 0 |
| 302 | PP2500518070 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 170.435.000 | 170.435.000 | 0 |
| 303 | PP2500518071 | Tacrolimus | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 3.150.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500518072 | Tacrolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.555.938.500 | 1.555.938.500 | 0 |
| 305 | PP2500518073 | Thalidomid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500518074 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 768.032.500 | 768.032.500 | 0 |
| 307 | PP2500518075 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 203.787.500 | 203.787.500 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.732.908 | 210 | 220.895.375 | 220.895.375 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 185.566.500 | 185.566.500 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 203.787.500 | 203.787.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.732.908 | 210 | 220.895.375 | 220.895.375 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 185.566.500 | 185.566.500 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 203.787.500 | 203.787.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.732.908 | 210 | 220.895.375 | 220.895.375 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 185.566.500 | 185.566.500 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 203.787.500 | 203.787.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.732.908 | 210 | 220.895.375 | 220.895.375 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 185.566.500 | 185.566.500 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 203.787.500 | 203.787.500 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 239.750.000 | 239.750.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.732.908 | 210 | 220.895.375 | 220.895.375 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 185.566.500 | 185.566.500 | 0 | |||
| 308 | PP2500518076 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 17.519.513 | 210 | 200.002.875 | 200.002.875 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 17.519.513 | 210 | 200.002.875 | 200.002.875 | 0 | |||
| 309 | PP2500518077 | Solifenacin succinate | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 62.906.250 | 62.906.250 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 89.212.500 | 89.212.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 98.957.250 | 98.957.250 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 62.906.250 | 62.906.250 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 89.212.500 | 89.212.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 98.957.250 | 98.957.250 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 62.906.250 | 62.906.250 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 89.212.500 | 89.212.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 98.957.250 | 98.957.250 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 62.906.250 | 62.906.250 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 89.212.500 | 89.212.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 98.957.250 | 98.957.250 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500518078 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 730.125.000 | 730.125.000 | 0 |
| 311 | PP2500518079 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 613.800.000 | 613.800.000 | 0 |
| 312 | PP2500518080 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 322.938.000 | 322.938.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 21.409.522 | 210 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 322.938.000 | 322.938.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500518081 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 4.380.000.000 | 4.380.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500518082 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.149.750.000 | 1.149.750.000 | 0 |
| 315 | PP2500518083 | Levodopa + Carbidopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.400.970.000 | 1.400.970.000 | 0 |
| 316 | PP2500518084 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 1.220.940.000 | 1.220.940.000 | 0 |
| 317 | PP2500518085 | Levodopa + Carbidopa | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 73.194.338 | 210 | 109.462.500 | 109.462.500 | 0 |
| 318 | PP2500518086 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 148.837.500 | 148.837.500 | 0 |
| 319 | PP2500518087 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 90.562.500 | 90.562.500 | 0 |
| 320 | PP2500518088 | Levodopa + Carbidopa + Entacapon | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 19.224.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500518089 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 14.568.750 | 210 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 |
| 322 | PP2500518090 | Pramipexol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 217.425.000 | 217.425.000 | 0 |
| 323 | PP2500518091 | Pramipexol | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 843.750.000 | 843.750.000 | 0 |
| 324 | PP2500518092 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 325 | PP2500518093 | Pramipexol | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 326 | PP2500518095 | Acid Folic | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500518096 | Sắt protein succinylat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500518097 | Sắt (Sắt sucrose) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 62.118.750 | 210 | 1.111.250.000 | 1.111.250.000 | 0 |
| 329 | PP2500518098 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 465.750.000 | 465.750.000 | 0 |
| 330 | PP2500518099 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.269.375 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500518100 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.269.375 | 210 | 845.250.000 | 845.250.000 | 0 |
| 332 | PP2500518101 | Sắt (Sắt sulfat) + Acid Folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| 333 | PP2500518102 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.090.313 | 210 | 153.688.500 | 153.688.500 | 0 |
| 334 | PP2500518103 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 138.375.000 | 138.375.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 138.375.000 | 138.375.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 138.375.000 | 138.375.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 138.375.000 | 138.375.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500518104 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 66.015.000 | 66.015.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 20.925.470 | 210 | 66.015.000 | 66.015.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500518105 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 355.250.000 | 355.250.000 | 0 |
| 337 | PP2500518106 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 235.125.000 | 235.125.000 | 0 |
| 338 | PP2500518107 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500518108 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 16.537.500 | 16.537.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 15.487.500 | 15.487.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 16.537.500 | 16.537.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 15.487.500 | 15.487.500 | 0 | |||
| 340 | PP2500518109 | Tranexamic Acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 66.482.500 | 66.482.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 66.482.500 | 66.482.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 66.482.500 | 66.482.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 66.482.500 | 66.482.500 | 0 | |||
| 341 | PP2500518110 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 2.354.625.000 | 2.354.625.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 2.379.993.525 | 2.379.993.525 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 2.354.625.000 | 2.354.625.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 2.379.993.525 | 2.379.993.525 | 0 | |||
| 342 | PP2500518111 | Albumin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 96.644.138 | 210 | 2.118.375.000 | 2.118.375.000 | 0 |
| 343 | PP2500518112 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 3.110.971.500 | 3.110.971.500 | 0 |
| 344 | PP2500518114 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 345 | PP2500518116 | Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 24.434.038 | 210 | 86.987.250 | 86.987.250 | 0 |
| 346 | PP2500518117 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 347 | PP2500518118 | Eltrombopag | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 41.892.000 | 210 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500518119 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500518120 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 3.153.631.250 | 3.153.631.250 | 0 |
| 350 | PP2500518121 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 986.250.000 | 986.250.000 | 0 |
| 351 | PP2500518122 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 6.649.991.250 | 6.649.991.250 | 0 |
| 352 | PP2500518123 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 2.488.255.000 | 2.488.255.000 | 0 |
| 353 | PP2500518124 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 45.705.000 | 210 | 2.333.250.000 | 2.333.250.000 | 0 |
| 354 | PP2500518125 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 8.910.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500518126 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 384.082.500 | 210 | 12.505.500.000 | 12.505.500.000 | 0 |
| 356 | PP2500518127 | Pegfilgrastim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 8.925.000.000 | 8.925.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500518128 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 8.557.000.000 | 8.557.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500518129 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 174.825.000 | 174.825.000 | 0 |
| 359 | PP2500518130 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 49.410.000 | 49.410.000 | 0 |
| 360 | PP2500518131 | Nitroglycerin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500518132 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 60.801.001 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500518133 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 315.375.000 | 315.375.000 | 0 |
| 363 | PP2500518134 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 680.625.000 | 680.625.000 | 0 |
| 364 | PP2500518135 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 909.090.000 | 909.090.000 | 0 |
| 365 | PP2500518136 | Trimetazidin dihydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.650.900.000 | 2.650.900.000 | 0 |
| 366 | PP2500518137 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 573.750.000 | 573.750.000 | 0 |
| 367 | PP2500518138 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500518139 | Amiodaron hydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 18.780.000 | 18.780.000 | 0 |
| 369 | PP2500518140 | Amiodaron hydrochlorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 2.829.750 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500518141 | Verapamil hydrochlorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 |
| 371 | PP2500518142 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 214.305.000 | 214.305.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 171.130.000 | 171.130.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 214.305.000 | 214.305.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 171.130.000 | 171.130.000 | 0 | |||
| 372 | PP2500518143 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 256.695.000 | 256.695.000 | 0 |
| 373 | PP2500518145 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.206.590.000 | 1.206.590.000 | 0 |
| 374 | PP2500518146 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 7.875.000 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500518147 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 191.064.714 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500518148 | Amlodipin + Losartan kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 4.894.725.000 | 4.894.725.000 | 0 |
| 377 | PP2500518149 | Amlodipin + Losartan kali | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 7.644.000.000 | 7.644.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500518150 | Amlodipin+ Lisinopril | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 798.750.000 | 798.750.000 | 0 |
| 379 | PP2500518151 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 698.180.000 | 698.180.000 | 0 |
| 380 | PP2500518152 | Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 941.270.000 | 941.270.000 | 0 |
| 381 | PP2500518153 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin + Indapamid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 1.041.875.000 | 1.041.875.000 | 0 |
| 382 | PP2500518154 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 48.355.650 | 210 | 3.216.937.500 | 3.216.937.500 | 0 |
| 383 | PP2500518155 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.463.400.000 | 1.463.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 2.891.700.000 | 2.891.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 1.687.500.000 | 1.687.500.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.463.400.000 | 1.463.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 2.891.700.000 | 2.891.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 1.687.500.000 | 1.687.500.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.463.400.000 | 1.463.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 2.891.700.000 | 2.891.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 1.687.500.000 | 1.687.500.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.463.400.000 | 1.463.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 2.891.700.000 | 2.891.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 1.687.500.000 | 1.687.500.000 | 0 | |||
| vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 175.851.525 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500518156 | Amlodipin + Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 3.309.390.000 | 3.309.390.000 | 0 |
| 385 | PP2500518157 | Amlodipin + Telmisartan | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 1.703.000.000 | 1.703.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500518158 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 703.950.000 | 703.950.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 827.580.000 | 827.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 703.950.000 | 703.950.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 827.580.000 | 827.580.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500518159 | Amlodipin + Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 60.801.001 | 210 | 91.415.000 | 91.415.000 | 0 |
| 388 | PP2500518160 | Amlodipin + Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 389 | PP2500518161 | Amlodipin + Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 209.250.000 | 209.250.000 | 0 |
| 390 | PP2500518162 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 133.636.500 | 133.636.500 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 133.636.500 | 133.636.500 | 0 | |||
| 391 | PP2500518163 | Amlodipin + Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500518164 | Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 99.135.825 | 99.135.825 | 0 |
| 393 | PP2500518165 | Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 285.185.250 | 285.185.250 | 0 |
| 394 | PP2500518166 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 39.517.000 | 39.517.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 39.517.000 | 39.517.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500518167 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 155.325.000 | 155.325.000 | 0 |
| 396 | PP2500518168 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 34.292.500 | 34.292.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 34.292.500 | 34.292.500 | 0 | |||
| 397 | PP2500518169 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 60.801.001 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500518170 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 18.915.000 | 18.915.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 15.277.500 | 15.277.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 17.120.500 | 17.120.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 15.908.000 | 15.908.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 18.915.000 | 18.915.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 15.277.500 | 15.277.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 17.120.500 | 17.120.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 15.908.000 | 15.908.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 18.915.000 | 18.915.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 15.277.500 | 15.277.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 17.120.500 | 17.120.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 15.908.000 | 15.908.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 18.915.000 | 18.915.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 15.277.500 | 15.277.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 17.120.500 | 17.120.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 15.908.000 | 15.908.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 18.915.000 | 18.915.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 15.277.500 | 15.277.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 17.120.500 | 17.120.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 15.908.000 | 15.908.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500518171 | Carvedilol | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 5.771.250 | 5.771.250 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.062.500 | 5.062.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 5.827.500 | 5.827.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 5.771.250 | 5.771.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.062.500 | 5.062.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 5.827.500 | 5.827.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 5.771.250 | 5.771.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.062.500 | 5.062.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 5.827.500 | 5.827.500 | 0 | |||
| 400 | PP2500518172 | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 401 | PP2500518173 | Felodipin + Metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 82.280.500 | 82.280.500 | 0 |
| 402 | PP2500518175 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 3.060.938 | 210 | 224.375.000 | 224.375.000 | 0 |
| 403 | PP2500518177 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 1.673.750.000 | 1.673.750.000 | 0 |
| 404 | PP2500518179 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 133.110.000 | 133.110.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 133.110.000 | 133.110.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500518180 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 181.912.500 | 181.912.500 | 0 |
| 406 | PP2500518181 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 38.745.000 | 38.745.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 38.745.000 | 38.745.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500518182 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 542.875.000 | 542.875.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 516.250.000 | 516.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 542.875.000 | 542.875.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 516.250.000 | 516.250.000 | 0 | |||
| 408 | PP2500518183 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.491.490.000 | 2.491.490.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.372.500.000 | 2.372.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.491.490.000 | 2.491.490.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.372.500.000 | 2.372.500.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500518184 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.043.125 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 410 | PP2500518185 | Losartan kali | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 65.325.162 | 210 | 586.600.000 | 586.600.000 | 0 |
| 411 | PP2500518186 | Losartan kali | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500518187 | Losartan kali + Hydrochlorothiazid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 64.066.875 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.020.314 | 210 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 64.066.875 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.020.314 | 210 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 | |||
| 413 | PP2500518188 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 130.888.125 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 130.888.125 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500518189 | Nicardipine hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.106.250.000 | 1.106.250.000 | 0 |
| 415 | PP2500518190 | Nicardipine hydrochlorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 743.400.000 | 743.400.000 | 0 |
| 416 | PP2500518191 | Nicardipine hydrochloride | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 42.214.500 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 126.309.563 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500518192 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 879.100.000 | 879.100.000 | 0 |
| 418 | PP2500518193 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.174.370.000 | 2.174.370.000 | 0 |
| 419 | PP2500518194 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 25.307.500 | 25.307.500 | 0 |
| 420 | PP2500518196 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500518197 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 398.125.000 | 398.125.000 | 0 |
| 422 | PP2500518198 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 83.527.500 | 83.527.500 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 83.527.500 | 83.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 83.527.500 | 83.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 83.527.500 | 83.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 83.527.500 | 83.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500518199 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 754.500.000 | 754.500.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 17.437.500 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 754.500.000 | 754.500.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 17.437.500 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 754.500.000 | 754.500.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 17.437.500 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 754.500.000 | 754.500.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 17.437.500 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 1.087.500.000 | 1.087.500.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500518200 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 425 | PP2500518201 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 25.434.000 | 25.434.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 25.434.000 | 25.434.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500518202 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500518203 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 40.429.215 | 210 | 13.625.000 | 13.625.000 | 0 |
| 428 | PP2500518204 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 71.990.625 | 71.990.625 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.020.314 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 71.990.625 | 71.990.625 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.020.314 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500518205 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500518206 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500518207 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500518208 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 53.445.000 | 53.445.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 82.712.500 | 82.712.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 53.445.000 | 53.445.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 82.712.500 | 82.712.500 | 0 | |||
| 433 | PP2500518209 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 58.825.875 | 210 | 3.921.725.000 | 3.921.725.000 | 0 |
| 434 | PP2500518210 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 1.433.837.500 | 1.433.837.500 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 1.096.800.000 | 1.096.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 1.068.237.500 | 1.068.237.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 1.433.837.500 | 1.433.837.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 1.096.800.000 | 1.096.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 1.068.237.500 | 1.068.237.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 1.433.837.500 | 1.433.837.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 1.096.800.000 | 1.096.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 1.068.237.500 | 1.068.237.500 | 0 | |||
| 435 | PP2500518211 | Dabigatran etexilat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.008.125 | 210 | 211.250.000 | 211.250.000 | 0 |
| 436 | PP2500518212 | Dabigatran etexilat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 14.008.125 | 210 | 216.250.000 | 216.250.000 | 0 |
| 437 | PP2500518213 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.388.625.000 | 1.388.625.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 1.854.375.000 | 1.854.375.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.388.625.000 | 1.388.625.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 1.854.375.000 | 1.854.375.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500518214 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 905.625.000 | 905.625.000 | 0 |
| 439 | PP2500518215 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 284.970.000 | 284.970.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.809.625 | 210 | 159.965.000 | 159.965.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 284.970.000 | 284.970.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.809.625 | 210 | 159.965.000 | 159.965.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 284.970.000 | 284.970.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.809.625 | 210 | 159.965.000 | 159.965.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 284.970.000 | 284.970.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.809.625 | 210 | 159.965.000 | 159.965.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 284.970.000 | 284.970.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 15.809.625 | 210 | 159.965.000 | 159.965.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500518216 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.946.500.000 | 2.946.500.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 3.372.500.000 | 3.372.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.946.500.000 | 2.946.500.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 141.275.513 | 215 | 3.372.500.000 | 3.372.500.000 | 0 | |||
| 441 | PP2500518217 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 553.090.000 | 553.090.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 540.487.500 | 540.487.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 553.090.000 | 553.090.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 540.487.500 | 540.487.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 553.090.000 | 553.090.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 540.487.500 | 540.487.500 | 0 | |||
| 442 | PP2500518218 | Rivaroxaban | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 16.262.369 | 210 | 317.250.000 | 317.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 270.250.000 | 270.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 231.945.000 | 231.945.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.241.875 | 210 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.922.450 | 210 | 791.480.000 | 791.480.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 239.230.000 | 239.230.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500518219 | Tenecteplase | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 116.212.500 | 210 | 1.937.500.000 | 1.937.500.000 | 0 |
| 444 | PP2500518220 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 2.006.250.000 | 2.006.250.000 | 0 |
| 445 | PP2500518221 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 2.440.000.000 | 2.440.000.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 47.287.875 | 210 | 2.415.600.000 | 2.415.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 2.440.000.000 | 2.440.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 47.287.875 | 210 | 2.415.600.000 | 2.415.600.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500518222 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 15.225.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500518223 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500518225 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 14.568.750 | 210 | 483.750.000 | 483.750.000 | 0 |
| 449 | PP2500518226 | Fluvastatin | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 33.281.250 | 210 | 812.500.000 | 812.500.000 | 0 |
| 450 | PP2500518227 | Simvastatin + ezetimibe | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 73.194.338 | 210 | 4.277.500.000 | 4.277.500.000 | 0 |
| 451 | PP2500518228 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 408.575.000 | 408.575.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 413.000.000 | 413.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 408.575.000 | 408.575.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 413.000.000 | 413.000.000 | 0 | |||
| 452 | PP2500518229 | Simvastatin + ezetimibe | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 342.860.000 | 342.860.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 339.700.000 | 339.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 342.860.000 | 342.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 339.700.000 | 339.700.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500518232 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500518233 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 40.429.215 | 210 | 732.500.000 | 732.500.000 | 0 |
| 455 | PP2500518234 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.411.375 | 210 | 438.375.000 | 438.375.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.307.820 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.411.375 | 210 | 438.375.000 | 438.375.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.307.820 | 210 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| 456 | PP2500518235 | Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin sodium phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 53.696.250 | 210 | 3.579.750.000 | 3.579.750.000 | 0 |
| 457 | PP2500518236 | Adapalen | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 42.721.875 | 42.721.875 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 31.220.000 | 31.220.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 42.721.875 | 42.721.875 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 31.220.000 | 31.220.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500518237 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 95.626.250 | 95.626.250 | 0 |
| 459 | PP2500518238 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.156.250 | 210 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 39.493.750 | 39.493.750 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.156.250 | 210 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 39.493.750 | 39.493.750 | 0 | |||
| 460 | PP2500518240 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 270.270.000 | 270.270.000 | 0 |
| 461 | PP2500518241 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 114.748.650 | 114.748.650 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 114.748.650 | 114.748.650 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500518242 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 252.656.250 | 252.656.250 | 0 |
| 463 | PP2500518243 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 1.608.012.000 | 1.608.012.000 | 0 |
| 464 | PP2500518244 | Clobetasol Propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 159.250.000 | 159.250.000 | 0 |
| 465 | PP2500518245 | Acid Boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 466 | PP2500518246 | Fusidic Acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 118.374.375 | 118.374.375 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 94.242.750 | 94.242.750 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 118.374.375 | 118.374.375 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 94.242.750 | 94.242.750 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 118.374.375 | 118.374.375 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 94.242.750 | 94.242.750 | 0 | |||
| 467 | PP2500518247 | Fusidic acid + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 135.217.500 | 135.217.500 | 0 |
| 468 | PP2500518248 | Fusidic acid + Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 |
| 469 | PP2500518249 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.835.964 | 210 | 95.520.000 | 95.520.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 95.424.000 | 95.424.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 45.656.364 | 210 | 98.136.000 | 98.136.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.835.964 | 210 | 95.520.000 | 95.520.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 95.424.000 | 95.424.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 45.656.364 | 210 | 98.136.000 | 98.136.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.835.964 | 210 | 95.520.000 | 95.520.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.869.227 | 210 | 95.424.000 | 95.424.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 45.656.364 | 210 | 98.136.000 | 98.136.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500518250 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 347.130.000 | 347.130.000 | 0 |
| 471 | PP2500518251 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 472 | PP2500518253 | Salicylic acid + Betamethason | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.156.250 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500518254 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500518255 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 8.797.500.000 | 8.797.500.000 | 0 |
| 475 | PP2500518256 | Tacrolimus | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 20.175.000 | 20.175.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 20.175.000 | 20.175.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500518257 | Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 4.185.000.000 | 4.185.000.000 | 0 |
| 477 | PP2500518258 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 803.250.000 | 803.250.000 | 0 |
| 478 | PP2500518259 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 479 | PP2500518260 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 480 | PP2500518261 | Acid Gadoteric | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.587.300.000 | 1.587.300.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.343.238.750 | 1.343.238.750 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.526.250.000 | 1.526.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.587.300.000 | 1.587.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.343.238.750 | 1.343.238.750 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.526.250.000 | 1.526.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.587.300.000 | 1.587.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.343.238.750 | 1.343.238.750 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.526.250.000 | 1.526.250.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500518262 | Acid Gadoteric | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 157.761.325 | 210 | 2.004.450.000 | 2.004.450.000 | 0 |
| 482 | PP2500518263 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 993.750.000 | 993.750.000 | 0 |
| 483 | PP2500518264 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 8.085.000.000 | 8.085.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500518265 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 2.992.500.000 | 2.992.500.000 | 0 |
| 485 | PP2500518266 | Iopromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.622.250.000 | 1.622.250.000 | 0 |
| 486 | PP2500518267 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 66.123.000 | 66.123.000 | 0 |
| 487 | PP2500518269 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 343.800.000 | 343.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 343.800.000 | 343.800.000 | 0 | |||
| 488 | PP2500518270 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 151.011.000 | 151.011.000 | 0 |
| 489 | PP2500518271 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500518272 | Bismuth subsalicylat | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 698.750.000 | 698.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 550.830.000 | 550.830.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 698.750.000 | 698.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 550.830.000 | 550.830.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 698.750.000 | 698.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 550.830.000 | 550.830.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 698.750.000 | 698.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 550.830.000 | 550.830.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 698.750.000 | 698.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 550.830.000 | 550.830.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 43.390.169 | 210 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 14.789.625 | 210 | 698.750.000 | 698.750.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 533.200.000 | 533.200.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 537.285.000 | 537.285.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 550.830.000 | 550.830.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 834.200.000 | 834.200.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500518273 | Bismuth subsalicylat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 96.644.138 | 210 | 448.437.500 | 448.437.500 | 0 |
| 492 | PP2500518275 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 101.775.000 | 101.775.000 | 0 |
| 493 | PP2500518276 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 36.967.500 | 210 | 2.464.500.000 | 2.464.500.000 | 0 |
| 494 | PP2500518277 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 2.493.120.000 | 2.493.120.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 45.656.364 | 210 | 2.921.360.000 | 2.921.360.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 2.493.120.000 | 2.493.120.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 45.656.364 | 210 | 2.921.360.000 | 2.921.360.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500518278 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 135.462.188 | 220 | 2.060.100.000 | 2.060.100.000 | 0 |
| 496 | PP2500518279 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 20.251.875 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500518280 | Esomeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 96.644.138 | 210 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500518281 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 294.750.000 | 294.750.000 | 0 |
| 499 | PP2500518282 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 900.240.000 | 900.240.000 | 0 |
| 500 | PP2500518283 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 558.250.000 | 558.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 525.625.000 | 525.625.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 558.250.000 | 558.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 525.625.000 | 525.625.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500518284 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 502 | PP2500518285 | Pantoprazol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 3.876.863 | 210 | 98.437.500 | 98.437.500 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 98.062.500 | 98.062.500 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 9.016.163 | 210 | 98.437.500 | 98.437.500 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 3.876.863 | 210 | 98.437.500 | 98.437.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 98.062.500 | 98.062.500 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 9.016.163 | 210 | 98.437.500 | 98.437.500 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 3.876.863 | 210 | 98.437.500 | 98.437.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 98.062.500 | 98.062.500 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 9.016.163 | 210 | 98.437.500 | 98.437.500 | 0 | |||
| 503 | PP2500518286 | Rabeprazol Natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 331.500.000 | 331.500.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 331.500.000 | 331.500.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 24.099.109 | 210 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500518287 | Rabeprazol natri | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 160.025.000 | 160.025.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 163.052.500 | 163.052.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 160.025.000 | 160.025.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 163.052.500 | 163.052.500 | 0 | |||
| 505 | PP2500518288 | Rabeprazol Natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 2.349.412.500 | 2.349.412.500 | 0 |
| 506 | PP2500518289 | Rabeprazol Natri | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 30.786.750 | 210 | 438.450.000 | 438.450.000 | 0 |
| 507 | PP2500518290 | Rabeprazol Natri | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 5.354.213 | 210 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 |
| 508 | PP2500518291 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500518292 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 15.625.000 | 15.625.000 | 0 |
| 510 | PP2500518293 | Granisetron (Granisetron hydrochloride) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 60.875.000 | 60.875.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 60.875.000 | 60.875.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500518294 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 42.279.750 | 42.279.750 | 0 |
| 512 | PP2500518295 | Ondansetron | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 73.525.500 | 217 | 585.875.000 | 585.875.000 | 0 |
| 513 | PP2500518296 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 830.525.000 | 830.525.000 | 0 |
| 514 | PP2500518297 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 515 | PP2500518298 | Palonosetron (Palonosetron hydroclorid) | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 89.488.125 | 210 | 843.125.000 | 843.125.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 976.125.000 | 976.125.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 89.488.125 | 210 | 843.125.000 | 843.125.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 976.125.000 | 976.125.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500518299 | Palonosetron (Palonosetron hydroclorid) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 16.031.250 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 779.000.000 | 779.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 976.125.000 | 976.125.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 662.625.000 | 662.625.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 16.031.250 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 779.000.000 | 779.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 976.125.000 | 976.125.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 662.625.000 | 662.625.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 16.031.250 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 779.000.000 | 779.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 976.125.000 | 976.125.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 662.625.000 | 662.625.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 16.031.250 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 779.000.000 | 779.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 44.048.923 | 210 | 976.125.000 | 976.125.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 19.301.250 | 210 | 662.625.000 | 662.625.000 | 0 | |||
| 517 | PP2500518300 | Palonosetron (Palonosetron hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.107.500 | 98.107.500 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 52.387.500 | 52.387.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 57.150.000 | 57.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 83.343.750 | 83.343.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.107.500 | 98.107.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 52.387.500 | 52.387.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 57.150.000 | 57.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 83.343.750 | 83.343.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.107.500 | 98.107.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 52.387.500 | 52.387.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 57.150.000 | 57.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 83.343.750 | 83.343.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.107.500 | 98.107.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 52.387.500 | 52.387.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 57.150.000 | 57.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 83.343.750 | 83.343.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.107.500 | 98.107.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 52.387.500 | 52.387.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 57.150.000 | 57.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 83.343.750 | 83.343.750 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.107.500 | 98.107.500 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 52.387.500 | 52.387.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 82.550.000 | 82.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 57.150.000 | 57.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 83.343.750 | 83.343.750 | 0 | |||
| 518 | PP2500518301 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 519 | PP2500518302 | Drotaverin hydrochloride | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 71.610.000 | 71.610.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 69.440.000 | 69.440.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 71.610.000 | 71.610.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 69.440.000 | 69.440.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 15.033.368 | 210 | 71.610.000 | 71.610.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 69.440.000 | 69.440.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500518303 | Drotaverin hydrochloride | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 32.317.500 | 32.317.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 32.085.000 | 32.085.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 32.317.500 | 32.317.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 32.085.000 | 32.085.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500518304 | Drotaverin hydrochloride | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 226.480.000 | 226.480.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 7.734.563 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 226.480.000 | 226.480.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500518305 | Drotaverin hydrochloride | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 76.736.000 | 76.736.000 | 0 |
| 523 | PP2500518306 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.173.000.000 | 1.173.000.000 | 0 |
| 524 | PP2500518307 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 5.525.000 | 5.525.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 5.525.000 | 5.525.000 | 0 | |||
| 525 | PP2500518308 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.049.395.000 | 1.049.395.000 | 0 |
| 526 | PP2500518309 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 869.610.000 | 869.610.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 830.250.000 | 830.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 869.610.000 | 869.610.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 830.250.000 | 830.250.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500518310 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 584.512.500 | 584.512.500 | 0 |
| 528 | PP2500518311 | Magnesi Sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 |
| 529 | PP2500518312 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 491.175.000 | 491.175.000 | 0 |
| 530 | PP2500518313 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500518314 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 532 | PP2500518315 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.043.125 | 210 | 474.375.000 | 474.375.000 | 0 |
| 533 | PP2500518316 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 955.500.000 | 955.500.000 | 0 |
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 20.707.500 | 210 | 940.450.000 | 940.450.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 955.500.000 | 955.500.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 20.707.500 | 210 | 940.450.000 | 940.450.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500518317 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 403.097.500 | 403.097.500 | 0 |
| 535 | PP2500518318 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500518319 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 537 | PP2500518320 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 30.937.500 | 210 | 2.062.500.000 | 2.062.500.000 | 0 |
| 538 | PP2500518321 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 4.127.500.000 | 4.127.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 8.826.500.000 | 8.826.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 4.127.500.000 | 4.127.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 8.826.500.000 | 8.826.500.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500518322 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.184.242.500 | 1.184.242.500 | 0 |
| 540 | PP2500518323 | Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 577.015.000 | 577.015.000 | 0 |
| 541 | PP2500518324 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 192.350.000 | 192.350.000 | 0 |
| 542 | PP2500518325 | Amylase+ Lipase+ Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 3.836.840.000 | 3.836.840.000 | 0 |
| 543 | PP2500518326 | Amylase+ Lipase+ Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 4.425.000.000 | 4.425.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500518327 | Citrullin malat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 388.850.000 | 388.850.000 | 0 |
| 545 | PP2500518328 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.043.125 | 210 | 781.250.000 | 781.250.000 | 0 |
| 546 | PP2500518329 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 9.884.315 | 210 | 342.250.000 | 342.250.000 | 0 |
| 547 | PP2500518330 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 267.165.000 | 267.165.000 | 0 |
| 548 | PP2500518331 | Mesalazin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 10.177.500 | 210 | 678.500.000 | 678.500.000 | 0 |
| 549 | PP2500518332 | Mesalazin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 497.812.500 | 497.812.500 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 8.739.375 | 210 | 449.137.500 | 449.137.500 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 457.250.000 | 457.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 497.812.500 | 497.812.500 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 8.739.375 | 210 | 449.137.500 | 449.137.500 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 457.250.000 | 457.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 497.812.500 | 497.812.500 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 8.739.375 | 210 | 449.137.500 | 449.137.500 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 457.250.000 | 457.250.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500518333 | Mesalazin | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 545.025.000 | 545.025.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 12.860.625 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 11.115.000 | 210 | 545.415.000 | 545.415.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 604.500.000 | 604.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 545.025.000 | 545.025.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 12.860.625 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 11.115.000 | 210 | 545.415.000 | 545.415.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 604.500.000 | 604.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 545.025.000 | 545.025.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 12.860.625 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 11.115.000 | 210 | 545.415.000 | 545.415.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 604.500.000 | 604.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 545.025.000 | 545.025.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 12.860.625 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 11.115.000 | 210 | 545.415.000 | 545.415.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 22.509.750 | 210 | 604.500.000 | 604.500.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500518334 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 423.281.250 | 423.281.250 | 0 |
| 552 | PP2500518335 | Octreotid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 671.327.650 | 671.327.650 | 0 |
| 553 | PP2500518336 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 14.616.544 | 210 | 764.436.225 | 764.436.225 | 0 |
| 554 | PP2500518337 | Octreotid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 155.000.000 | 210 | 1.016.800.000 | 1.016.800.000 | 0 |
| 555 | PP2500518338 | Octreotid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 830.188.125 | 830.188.125 | 0 |
| 556 | PP2500518339 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 58.719.150 | 58.719.150 | 0 |
| 557 | PP2500518340 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500518341 | Silymarin | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 8.080.500 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 8.080.500 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500518342 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.912.312.500 | 1.912.312.500 | 0 |
| 560 | PP2500518343 | Terlipressin acetate | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 139.996.080 | 139.996.080 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 140.035.560 | 140.035.560 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 139.996.080 | 139.996.080 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 140.035.560 | 140.035.560 | 0 | |||
| 561 | PP2500518344 | Trimebutin maleate | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500518345 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 |
| 563 | PP2500518347 | Dexamethason | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 42.720.750 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 564 | PP2500518348 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 22.656.375 | 22.656.375 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 23.906.500 | 23.906.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 22.194.000 | 22.194.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 22.656.375 | 22.656.375 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 23.906.500 | 23.906.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 22.194.000 | 22.194.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 22.656.375 | 22.656.375 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 23.906.500 | 23.906.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 22.194.000 | 22.194.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 22.656.375 | 22.656.375 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 23.906.500 | 23.906.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 22.194.000 | 22.194.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500518349 | Fluocinolon acetonid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500518350 | Hydrocortison | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 5.622.750 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 567 | PP2500518351 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 500.625.000 | 500.625.000 | 0 |
| 568 | PP2500518352 | Prednisolon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500518353 | Empagliflozin | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 66.937.500 | 210 | 2.089.500.000 | 2.089.500.000 | 0 |
| 570 | PP2500518354 | Empagliflozin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 60.801.001 | 210 | 2.312.500.000 | 2.312.500.000 | 0 |
| vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 34.687.500 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 60.801.001 | 210 | 2.312.500.000 | 2.312.500.000 | 0 | |||
| vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 34.687.500 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500518355 | Empagliflozin | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 66.937.500 | 210 | 2.352.000.000 | 2.352.000.000 | 0 |
| 572 | PP2500518356 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 47.287.875 | 210 | 181.825.000 | 181.825.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 20.287.875 | 210 | 334.425.000 | 334.425.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 47.287.875 | 210 | 181.825.000 | 181.825.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 20.287.875 | 210 | 334.425.000 | 334.425.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 47.287.875 | 210 | 181.825.000 | 181.825.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 20.287.875 | 210 | 334.425.000 | 334.425.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500518357 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 62.118.750 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| 574 | PP2500518358 | Metformin hydrochlorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| 575 | PP2500518359 | Metformin hydrochlorid + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| 576 | PP2500518360 | Metformin hydrochlorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.759.380.000 | 1.759.380.000 | 0 |
| 577 | PP2500518361 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 135.850.000 | 135.850.000 | 0 |
| 578 | PP2500518362 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 2.905.000.000 | 2.905.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500518363 | Insulin Degludec + Insulin Aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 514.061.250 | 514.061.250 | 0 |
| 580 | PP2500518365 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 20.625.000 | 20.625.000 | 0 |
| 581 | PP2500518366 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 1.069.500.000 | 1.069.500.000 | 0 |
| 582 | PP2500518367 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 |
| 583 | PP2500518369 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 824.145.000 | 824.145.000 | 0 |
| 584 | PP2500518370 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 419.475.000 | 419.475.000 | 0 |
| 585 | PP2500518371 | Metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 6.486.750 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 |
| 586 | PP2500518372 | Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 1.151.500.000 | 1.151.500.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 936.005.000 | 936.005.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 1.151.500.000 | 1.151.500.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.681.325 | 210 | 936.005.000 | 936.005.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500518373 | Repaglinid | vn0302000912 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC | 180 | 7.481.250 | 210 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 588 | PP2500518374 | Repaglinid | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 27.262.500 | 210 | 737.500.000 | 737.500.000 | 0 |
| 589 | PP2500518375 | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 438.905.000 | 438.905.000 | 0 |
| 590 | PP2500518376 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 39.182.813 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 |
| 591 | PP2500518377 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 64.066.875 | 210 | 3.466.750.000 | 3.466.750.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 52.001.250 | 220 | 3.431.375.000 | 3.431.375.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 64.066.875 | 210 | 3.466.750.000 | 3.466.750.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 52.001.250 | 220 | 3.431.375.000 | 3.431.375.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500518378 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.874.940.000 | 2.874.940.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 86.248.200 | 210 | 2.473.800.000 | 2.473.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.874.940.000 | 2.874.940.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 86.248.200 | 210 | 2.473.800.000 | 2.473.800.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500518379 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 1.907.430.000 | 1.907.430.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.920.450.000 | 1.920.450.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 1.907.430.000 | 1.907.430.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.920.450.000 | 1.920.450.000 | 0 | |||
| 594 | PP2500518380 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.874.940.000 | 2.874.940.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 86.248.200 | 210 | 2.473.800.000 | 2.473.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.874.940.000 | 2.874.940.000 | 0 | |||
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 86.248.200 | 210 | 2.473.800.000 | 2.473.800.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500518381 | Vildagliptin + Metformin Hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.953.000.000 | 1.953.000.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 1.907.430.000 | 1.907.430.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.953.000.000 | 1.953.000.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 67.165.200 | 215 | 1.907.430.000 | 1.907.430.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500518382 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500518383 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 56.709.375 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500518384 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 17.150.963 | 210 | 24.622.500 | 24.622.500 | 0 |
| 599 | PP2500518385 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 600 | PP2500518386 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| 601 | PP2500518387 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500518388 | Immuno globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 987.500.000 | 987.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 987.500.000 | 987.500.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500518389 | Immuno globulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 42.720.750 | 210 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 1.187.500.000 | 1.187.500.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 42.720.750 | 210 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 85.013.000 | 210 | 1.187.500.000 | 1.187.500.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500518390 | Huyết thanh kháng dại | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 537.732.500 | 537.732.500 | 0 | |||
| 605 | PP2500518391 | Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 347.648.700 | 347.648.700 | 0 | |||
| 606 | PP2500518392 | Baclofen | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 35.958.750 | 35.958.750 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 38.913.500 | 38.913.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 35.958.750 | 35.958.750 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 38.913.500 | 38.913.500 | 0 | |||
| 607 | PP2500518393 | Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500518394 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 430.705.000 | 430.705.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 401.390.000 | 401.390.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 430.705.000 | 430.705.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 401.390.000 | 401.390.000 | 0 | |||
| 609 | PP2500518395 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 321.575.000 | 321.575.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 314.805.000 | 314.805.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 321.575.000 | 321.575.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 314.805.000 | 314.805.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500518396 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 54.862.500 | 54.862.500 | 0 |
| 611 | PP2500518397 | Rivastigmin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 17.519.513 | 210 | 561.950.000 | 561.950.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 17.519.513 | 210 | 561.950.000 | 561.950.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500518398 | Thiocolchicosid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 101.062.500 | 101.062.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 101.718.750 | 101.718.750 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 101.062.500 | 101.062.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 101.718.750 | 101.718.750 | 0 | |||
| 613 | PP2500518399 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 24.836.250 | 24.836.250 | 0 |
| 614 | PP2500518400 | Brimonidin tartrat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 93.098.000 | 225 | 131.626.700 | 131.626.700 | 0 |
| 615 | PP2500518401 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 489.510.000 | 489.510.000 | 0 |
| 616 | PP2500518402 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.458.125 | 210 | 251.875.000 | 251.875.000 | 0 |
| 617 | PP2500518403 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 16.115.400 | 16.115.400 | 0 |
| 618 | PP2500518405 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.458.125 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 619 | PP2500518406 | Latanoprost | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 14.616.544 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 620 | PP2500518407 | Natri Carboxymethyl Cellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 7.612.231.250 | 7.612.231.250 | 0 |
| 621 | PP2500518408 | Natri clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 16.237.500 | 16.237.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 16.237.500 | 16.237.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 16.237.500 | 16.237.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 16.237.500 | 16.237.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.771.264 | 210 | 16.237.500 | 16.237.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.954.850 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 265.278.879 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 16.595.510 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500518409 | Natri Diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 90.772.500 | 90.772.500 | 0 |
| 623 | PP2500518410 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 37.246.275 | 210 | 1.500.525.000 | 1.500.525.000 | 0 |
| 624 | PP2500518411 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 3.057.853 | 210 | 23.462.250 | 23.462.250 | 0 |
| 625 | PP2500518412 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 626 | PP2500518413 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 7.136.875.000 | 7.136.875.000 | 0 |
| 627 | PP2500518414 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.583.732.500 | 1.583.732.500 | 0 |
| 628 | PP2500518415 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 13.125.023.000 | 13.125.023.000 | 0 |
| 629 | PP2500518416 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 73.248.000 | 73.248.000 | 0 |
| 630 | PP2500518417 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 631 | PP2500518418 | Betahistin dihydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 367.425.000 | 367.425.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 343.620.000 | 343.620.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 367.425.000 | 367.425.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 343.620.000 | 343.620.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 367.425.000 | 367.425.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 43.061.162 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 343.620.000 | 343.620.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500518419 | Betahistin dihydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 253.057.500 | 253.057.500 | 0 |
| 633 | PP2500518420 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 116.903.925 | 116.903.925 | 0 |
| 634 | PP2500518421 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 77.661.150 | 77.661.150 | 0 |
| 635 | PP2500518422 | Rifamycin Natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 |
| 636 | PP2500518423 | Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 29.458.125 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 637 | PP2500518424 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 11.715.000.000 | 11.715.000.000 | 0 |
| 638 | PP2500518425 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 1.794.500.000 | 1.794.500.000 | 0 |
| 639 | PP2500518426 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 11.076.000.000 | 11.076.000.000 | 0 |
| 640 | PP2500518427 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 2.716.000.000 | 2.716.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500518428 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 1.107.600.000 | 1.107.600.000 | 0 |
| 642 | PP2500518429 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 1.128.000.000 | 1.128.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500518430 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 639.200.000 | 639.200.000 | 0 |
| 644 | PP2500518431 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 2.610.950.000 | 2.610.950.000 | 0 |
| 645 | PP2500518432 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 2.152.750.000 | 2.152.750.000 | 0 |
| 646 | PP2500518433 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 494.124.824 | 210 | 2.765.000.000 | 2.765.000.000 | 0 |
| 647 | PP2500518434 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 2.370.000.000 | 2.370.000.000 | 0 |
| 648 | PP2500518435 | Etifoxin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 649 | PP2500518436 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 650 | PP2500518437 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 651 | PP2500518438 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 722.500.000 | 722.500.000 | 0 |
| 652 | PP2500518439 | Acid thioctic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 710.625.000 | 710.625.000 | 0 |
| 653 | PP2500518440 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 46.037.500 | 46.037.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 36.231.875 | 36.231.875 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 35.887.500 | 35.887.500 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 46.037.500 | 46.037.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 36.231.875 | 36.231.875 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 35.887.500 | 35.887.500 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 46.037.500 | 46.037.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 36.231.875 | 36.231.875 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 35.887.500 | 35.887.500 | 0 | |||
| 654 | PP2500518441 | Donepezil hydrochlorid | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.269.375 | 210 | 224.250.000 | 224.250.000 | 0 |
| 655 | PP2500518442 | Donepezil hydrochlorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 217.867.500 | 217.867.500 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.663.125 | 210 | 277.725.000 | 277.725.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 217.867.500 | 217.867.500 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.663.125 | 210 | 277.725.000 | 277.725.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 217.867.500 | 217.867.500 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.663.125 | 210 | 277.725.000 | 277.725.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 217.867.500 | 217.867.500 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.663.125 | 210 | 277.725.000 | 277.725.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500518443 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 4.663.125 | 210 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| 657 | PP2500518444 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 251.750.000 | 251.750.000 | 0 |
| 658 | PP2500518445 | Levosulpirid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 122.450.000 | 122.450.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 100.626.250 | 100.626.250 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 122.450.000 | 122.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 100.626.250 | 100.626.250 | 0 | |||
| 659 | PP2500518446 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 74.720.000 | 74.720.000 | 0 |
| 660 | PP2500518447 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 | |||
| 661 | PP2500518448 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 21.735.534 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 662 | PP2500518450 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 10.875.000 | 10.875.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 9.687.500 | 9.687.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 10.875.000 | 10.875.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 9.687.500 | 9.687.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 10.875.000 | 10.875.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 5.288.888 | 210 | 9.687.500 | 9.687.500 | 0 | |||
| 663 | PP2500518451 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 664 | PP2500518452 | Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydroclorid) | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 19.224.000 | 210 | 501.600.000 | 501.600.000 | 0 |
| 665 | PP2500518453 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 238.830.000 | 240 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500518454 | Citalopram | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 667 | PP2500518455 | Mirtazapin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 359.375.000 | 359.375.000 | 0 |
| 668 | PP2500518456 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 41.892.000 | 210 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 |
| 669 | PP2500518457 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 122.455.000 | 122.455.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 114.950.000 | 114.950.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 122.455.000 | 122.455.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 48.090.792 | 210 | 114.950.000 | 114.950.000 | 0 | |||
| 670 | PP2500518458 | Mirtazapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 90.525.000 | 90.525.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 99.705.000 | 99.705.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 100.725.000 | 100.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 90.525.000 | 90.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 99.705.000 | 99.705.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 100.725.000 | 100.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 90.525.000 | 90.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 99.705.000 | 99.705.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 100.725.000 | 100.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 90.525.000 | 90.525.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 99.705.000 | 99.705.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 100.725.000 | 100.725.000 | 0 | |||
| 671 | PP2500518459 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 111.250.000 | 111.250.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.090.313 | 210 | 104.475.000 | 104.475.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 111.250.000 | 111.250.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 4.090.313 | 210 | 104.475.000 | 104.475.000 | 0 | |||
| 672 | PP2500518460 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 47.469.720 | 210 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| 673 | PP2500518461 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 674 | PP2500518462 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.598.351 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 675 | PP2500518463 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 676 | PP2500518464 | Panax notoginseng saponins | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 15.754.500 | 210 | 521.700.000 | 521.700.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 41.892.000 | 210 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 15.754.500 | 210 | 521.700.000 | 521.700.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 41.892.000 | 210 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 | |||
| 677 | PP2500518465 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 45.705.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 20.707.500 | 210 | 418.700.000 | 418.700.000 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 45.705.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 20.707.500 | 210 | 418.700.000 | 418.700.000 | 0 | |||
| 678 | PP2500518466 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 45.705.000 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 679 | PP2500518467 | Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500518468 | Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 119.812.575 | 210 | 2.136.750.000 | 2.136.750.000 | 0 |
| 681 | PP2500518469 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 191.064.714 | 210 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.662.500.000 | 1.662.500.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 191.064.714 | 210 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.662.500.000 | 1.662.500.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500518471 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 16.616.813 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 683 | PP2500518472 | Ginkgo biloba | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 18.775.200 | 210 | 837.500.000 | 837.500.000 | 0 |
| 684 | PP2500518473 | Ginkgo biloba | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 10.200.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 20.287.875 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 10.200.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 20.287.875 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 685 | PP2500518475 | Mecobalamin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500518476 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| 687 | PP2500518477 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 96.612.500 | 96.612.500 | 0 |
| 688 | PP2500518478 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 187.550.000 | 187.550.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 175.437.900 | 175.437.900 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 187.550.000 | 187.550.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 98.138.071 | 210 | 175.437.900 | 175.437.900 | 0 | |||
| 689 | PP2500518479 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.307.820 | 210 | 104.370.000 | 104.370.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.307.820 | 210 | 104.370.000 | 104.370.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.307.820 | 210 | 104.370.000 | 104.370.000 | 0 | |||
| 690 | PP2500518480 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 253.125 | 210 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 |
| 691 | PP2500518481 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 15.620.000 | 15.620.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 9.658.000 | 9.658.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 15.620.000 | 15.620.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 9.658.000 | 9.658.000 | 0 | |||
| 692 | PP2500518482 | Montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 62.375.000 | 62.375.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 64.875.000 | 64.875.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 49.375.000 | 49.375.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 48.875.000 | 48.875.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 62.375.000 | 62.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 64.875.000 | 64.875.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 49.375.000 | 49.375.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 48.875.000 | 48.875.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 62.375.000 | 62.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 64.875.000 | 64.875.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 49.375.000 | 49.375.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 48.875.000 | 48.875.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 63.000.000 | 210 | 62.375.000 | 62.375.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 64.875.000 | 64.875.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 49.375.000 | 49.375.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 48.875.000 | 48.875.000 | 0 | |||
| 693 | PP2500518483 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 694 | PP2500518485 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 237.037.500 | 237.037.500 | 0 |
| 695 | PP2500518487 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| 696 | PP2500518488 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 697 | PP2500518489 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 286.975.000 | 286.975.000 | 0 |
| 698 | PP2500518490 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 88.000.000 | 220 | 228.543.750 | 228.543.750 | 0 |
| 699 | PP2500518491 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 160.737.500 | 160.737.500 | 0 |
| 700 | PP2500518492 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 243.100.000 | 243.100.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 237.022.500 | 237.022.500 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 243.100.000 | 243.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 237.022.500 | 237.022.500 | 0 | |||
| 701 | PP2500518493 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 292.455.000 | 292.455.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 294.637.500 | 294.637.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 288.090.000 | 288.090.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 292.455.000 | 292.455.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 294.637.500 | 294.637.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 288.090.000 | 288.090.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 36.622.313 | 210 | 292.455.000 | 292.455.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 294.637.500 | 294.637.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 288.090.000 | 288.090.000 | 0 | |||
| 702 | PP2500518494 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 1.540.825.000 | 1.540.825.000 | 0 |
| 703 | PP2500518495 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 22.857.188 | 210 | 1.523.812.500 | 1.523.812.500 | 0 |
| 704 | PP2500518496 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 705 | PP2500518497 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.034.500 | 210 | 202.300.000 | 202.300.000 | 0 |
| 706 | PP2500518498 | Mometason furoat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 43.055.250 | 210 | 453.150.000 | 453.150.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 10.069.350 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 107.662.125 | 210 | 492.480.000 | 492.480.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 18.553.500 | 210 | 450.300.000 | 450.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 61.740.090 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 14.507.250 | 210 | 494.760.000 | 494.760.000 | 0 | |||
| 707 | PP2500518499 | Phospholipid thiết yếu | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 13.550.408 | 210 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| 708 | PP2500518500 | Kali Clorid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 300.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 709 | PP2500518501 | Kali Clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 2.829.750 | 210 | 164.650.000 | 164.650.000 | 0 |
| 710 | PP2500518502 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 |
| 711 | PP2500518503 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 196.350.000 | 196.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 152.445.082 | 210 | 196.350.000 | 196.350.000 | 0 | |||
| 712 | PP2500518504 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 24.043.125 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| 713 | PP2500518505 | Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 714 | PP2500518506 | Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 787.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 715 | PP2500518507 | Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 34.312.500 | 34.312.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 34.312.500 | 34.312.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.656.257 | 210 | 34.312.500 | 34.312.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| 716 | PP2500518508 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 9.782.250 | 210 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 |
| 717 | PP2500518509 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 2.121.708.500 | 2.121.708.500 | 0 |
| 718 | PP2500518510 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.473.500.000 | 2.473.500.000 | 0 |
| 719 | PP2500518511 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 2.098.750.000 | 2.098.750.000 | 0 |
| 720 | PP2500518512 | Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 426.400.000 | 426.400.000 | 0 |
| 721 | PP2500518513 | Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 9.782.250 | 210 | 373.450.000 | 373.450.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 9.782.250 | 210 | 373.450.000 | 373.450.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500518514 | Acid amin thông thường | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 122.400.000 | 210 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 |
| 723 | PP2500518515 | Acid amin thông thường | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 4.252.500.000 | 4.252.500.000 | 0 |
| 724 | PP2500518516 | Acid amin + Glucose + Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 206.381.500 | 206.381.500 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 24.434.038 | 210 | 206.377.500 | 206.377.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 206.381.500 | 206.381.500 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 24.434.038 | 210 | 206.377.500 | 206.377.500 | 0 | |||
| 725 | PP2500518517 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 522.375.000 | 522.375.000 | 0 |
| 726 | PP2500518518 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 |
| 727 | PP2500518519 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 763.199.100 | 763.199.100 | 0 |
| 728 | PP2500518520 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 729 | PP2500518521 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 511.875.000 | 511.875.000 | 0 |
| 730 | PP2500518522 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 254.259.000 | 254.259.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 251.850.000 | 251.850.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 254.259.000 | 254.259.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 251.850.000 | 251.850.000 | 0 | |||
| 731 | PP2500518523 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 560.312.500 | 560.312.500 | 0 |
| 732 | PP2500518524 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 258.640.000 | 258.640.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 258.640.000 | 258.640.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 | |||
| 733 | PP2500518525 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 87.196.450 | 87.196.450 | 0 |
| 734 | PP2500518526 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 60.885.000 | 60.885.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 61.346.250 | 61.346.250 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 60.885.000 | 60.885.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 61.346.250 | 61.346.250 | 0 | |||
| 735 | PP2500518527 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 3.506.250.000 | 3.506.250.000 | 0 |
| 736 | PP2500518528 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 78.364.500 | 210 | 2.231.250.000 | 2.231.250.000 | 0 |
| 737 | PP2500518529 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.152.035.000 | 1.152.035.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.189.325.000 | 1.189.325.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.144.125.000 | 1.144.125.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.152.035.000 | 1.152.035.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.189.325.000 | 1.189.325.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.144.125.000 | 1.144.125.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.152.035.000 | 1.152.035.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.189.325.000 | 1.189.325.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.144.125.000 | 1.144.125.000 | 0 | |||
| 738 | PP2500518530 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 730.625.000 | 730.625.000 | 0 |
| 739 | PP2500518531 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 78.364.500 | 210 | 480.125.000 | 480.125.000 | 0 |
| 740 | PP2500518532 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 313.650.000 | 313.650.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 315.562.500 | 315.562.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 313.650.000 | 313.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 315.562.500 | 315.562.500 | 0 | |||
| 741 | PP2500518533 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 3.558.750.000 | 3.558.750.000 | 0 |
| 742 | PP2500518534 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 78.364.500 | 210 | 2.280.337.500 | 2.280.337.500 | 0 |
| 743 | PP2500518535 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.466.080.000 | 1.466.080.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.482.250.000 | 1.482.250.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.421.000.000 | 1.421.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.466.080.000 | 1.466.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.482.250.000 | 1.482.250.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.421.000.000 | 1.421.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 1.466.080.000 | 1.466.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 1.482.250.000 | 1.482.250.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 1.421.000.000 | 1.421.000.000 | 0 | |||
| 744 | PP2500518536 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 1.127.500.000 | 1.127.500.000 | 0 |
| 745 | PP2500518537 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 640.552.500 | 640.552.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 645.575.000 | 645.575.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 640.552.500 | 640.552.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 645.575.000 | 645.575.000 | 0 | |||
| 746 | PP2500518538 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 19.801.707 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 747 | PP2500518539 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 706.750.000 | 706.750.000 | 0 |
| 748 | PP2500518540 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.635.000.000 | 1.635.000.000 | 0 |
| 749 | PP2500518541 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.635.000.000 | 1.635.000.000 | 0 |
| 750 | PP2500518542 | Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 260.718.098 | 210 | 58.225.000 | 58.225.000 | 0 |
| 751 | PP2500518543 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 473.914.689 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 752 | PP2500518544 | Ringer lactat | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 433.215.000 | 433.215.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 433.350.000 | 433.350.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 433.215.000 | 433.215.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 433.350.000 | 433.350.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 163.025.731 | 210 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 433.215.000 | 433.215.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 433.350.000 | 433.350.000 | 0 | |||
| 753 | PP2500518545 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.593.750 | 98.593.750 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 97.031.250 | 97.031.250 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 98.593.750 | 98.593.750 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 207.000.000 | 210 | 97.031.250 | 97.031.250 | 0 | |||
| 754 | PP2500518546 | Calci acetat | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 6.486.750 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 755 | PP2500518547 | Calci carbonat | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 8.680.875 | 210 | 240.625.000 | 240.625.000 | 0 |
| 756 | PP2500518548 | Calci lactat gluconat + calci carbonat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 1.227.187.500 | 1.227.187.500 | 0 |
| 757 | PP2500518549 | Calci lactat gluconat + Calci carbonat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 252.750.000 | 252.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 252.750.000 | 252.750.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 9.007.125 | 210 | 252.750.000 | 252.750.000 | 0 | |||
| 758 | PP2500518550 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 26.831.250 | 210 | 1.788.750.000 | 1.788.750.000 | 0 |
| 759 | PP2500518551 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 904.312.500 | 904.312.500 | 0 |
| 760 | PP2500518552 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 250.000.000 | 210 | 741.300.000 | 741.300.000 | 0 |
| 761 | PP2500518553 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 78.437.250 | 215 | 971.250.000 | 971.250.000 | 0 |
| 762 | PP2500518554 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 86.000.000 | 210 | 212.467.500 | 212.467.500 | 0 |
| 763 | PP2500518555 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.378.125.000 | 1.378.125.000 | 0 |
| 764 | PP2500518557 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 110.000.000 | 210 | 488.775.000 | 488.775.000 | 0 |
| 765 | PP2500518558 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 397.600.000 | 397.600.000 | 0 |
| 766 | PP2500518559 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 65.325.162 | 210 | 339.901.250 | 339.901.250 | 0 |
| 767 | PP2500518561 | Calcitriol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 163.000.000 | 210 | 223.250.000 | 223.250.000 | 0 |
| 768 | PP2500518562 | Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 16.771.058 | 210 | 124.887.500 | 124.887.500 | 0 |
| 769 | PP2500518563 | Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 108.843.000 | 108.843.000 | 0 |
| 770 | PP2500518564 | Sắt clorid + Kẽm clorid + Mangan clorid + Đồng clorid + Crôm clorid + Natri molypdat dihydrat + Natri selenid pentahydrat + Natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 24.434.038 | 210 | 212.751.000 | 212.751.000 | 0 |
| 771 | PP2500518565 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 772 | PP2500518567 | Vitamin B1 (Thiamin) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.432.500 | 5.432.500 | 0 |
| 773 | PP2500518568 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 9.016.163 | 210 | 502.640.000 | 502.640.000 | 0 |
| 774 | PP2500518569 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 200.550.000 | 200.550.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 224.425.000 | 224.425.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 200.550.000 | 200.550.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 224.425.000 | 224.425.000 | 0 | |||
| 775 | PP2500518570 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 776 | PP2500518571 | Vitamin B6 (Pyridoxin) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.125.000 | 5.125.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 5.375.000 | 5.375.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 5.125.000 | 5.125.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 5.375.000 | 5.375.000 | 0 | |||
| 777 | PP2500518572 | Magnesi Lactat + Vitamin B6 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 350.550.000 | 350.550.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 465.975.000 | 465.975.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 353.970.000 | 353.970.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 348.840.000 | 348.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 350.550.000 | 350.550.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 465.975.000 | 465.975.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 353.970.000 | 353.970.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 348.840.000 | 348.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 350.550.000 | 350.550.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 465.975.000 | 465.975.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 353.970.000 | 353.970.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 348.840.000 | 348.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 350.550.000 | 350.550.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 465.975.000 | 465.975.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 353.970.000 | 353.970.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 348.840.000 | 348.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 350.550.000 | 350.550.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 58.676.701 | 210 | 465.975.000 | 465.975.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.388.121 | 210 | 353.970.000 | 353.970.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 39.005.157 | 210 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 28.948.125 | 210 | 348.840.000 | 348.840.000 | 0 | |||
| 778 | PP2500518573 | Magnesi Lactat + Vitamin B6 | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 148.128.750 | 148.128.750 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 134.662.500 | 134.662.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 130.815.000 | 130.815.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 148.128.750 | 148.128.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 134.662.500 | 134.662.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 130.815.000 | 130.815.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 148.128.750 | 148.128.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 134.662.500 | 134.662.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 130.815.000 | 130.815.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 45.916.051 | 210 | 148.128.750 | 148.128.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 77.000.000 | 210 | 134.662.500 | 134.662.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 101.236.238 | 210 | 130.815.000 | 130.815.000 | 0 | |||
| 779 | PP2500518574 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 8.416.125 | 210 | 549.450.000 | 549.450.000 | 0 |
| 780 | PP2500518575 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 781 | PP2500518576 | Vitamin C | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 173.172.500 | 173.172.500 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 213.570.000 | 213.570.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 173.172.500 | 173.172.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 213.570.000 | 213.570.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 17.207.083 | 210 | 173.172.500 | 173.172.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 5.879.513 | 210 | 192.100.000 | 192.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 113.000.000 | 210 | 213.570.000 | 213.570.000 | 0 | |||
| 782 | PP2500518577 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 7.307.820 | 210 | 44.688.000 | 44.688.000 | 0 |
| 783 | PP2500518578 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 17.775.750 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 784 | PP2500518579 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 78.956.158 | 240 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 113.250.000 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| 785 | PP2500518581 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.114.268.000 | 3.114.268.000 | 0 |
| 786 | PP2500518582 | Ibandronic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 44.362.500 | 44.362.500 | 0 |
| 787 | PP2500518583 | Ibandronic acid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 6.750.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 788 | PP2500518584 | Idarucizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 53.939.710 | 53.939.710 | 0 |
| 789 | PP2500518585 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 790 | PP2500518586 | Aztreonam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 486.073.500 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 791 | PP2500518587 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 792 | PP2500518588 | Imipenem + Cilastatin + Relebactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.601.061.500 | 1.601.061.500 | 0 |
| 793 | PP2500518589 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 1.012.500 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 794 | PP2500518590 | Abemaciclib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 795 | PP2500518591 | Isavuconazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 3.109.050.000 | 3.109.050.000 | 0 |
| 796 | PP2500518592 | Ganciclovir | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 443.868.000 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| 797 | PP2500518593 | Tenofovir alafenamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 61.761.000 | 61.761.000 | 0 |
| 798 | PP2500518594 | Acalabrutinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 299.785.500 | 299.785.500 | 0 |
| 799 | PP2500518595 | Alectinib hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 196.721.840 | 196.721.840 | 0 |
| 800 | PP2500518596 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 1.990.000.000 | 1.990.000.000 | 0 |
| 801 | PP2500518597 | Apalutamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 749.248.650 | 749.248.650 | 0 |
| 802 | PP2500518598 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 16.663.219.200 | 16.663.219.200 | 0 |
| 803 | PP2500518599 | Avelumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 4.216.527.000 | 4.216.527.000 | 0 |
| 804 | PP2500518600 | Ceritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 155.320.625 | 155.320.625 | 0 |
| 805 | PP2500518601 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 232.587.425 | 232.587.425 | 0 |
| 806 | PP2500518602 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 483.781.870 | 483.781.870 | 0 |
| 807 | PP2500518603 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.303.259.375 | 3.303.259.375 | 0 |
| 808 | PP2500518604 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 4.187.047.500 | 4.187.047.500 | 0 |
| 809 | PP2500518605 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 148.299.500 | 148.299.500 | 0 |
| 810 | PP2500518606 | Eribulin mesylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 811 | PP2500518607 | Lenvatinib mesilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 12.957.682.500 | 12.957.682.500 | 0 |
| 812 | PP2500518608 | Lenvatinib mesilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 813 | PP2500518609 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 70.886.000.000 | 70.886.000.000 | 0 |
| 814 | PP2500518612 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.631.700.000 | 1.631.700.000 | 0 |
| 815 | PP2500518613 | Ruxolitinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 362.865.500 | 362.865.500 | 0 |
| 816 | PP2500518614 | Trastuzumab + Pertuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 11.182.046.550 | 11.182.046.550 | 0 |
| 817 | PP2500518615 | Trastuzumab + Pertuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 6.702.192.300 | 6.702.192.300 | 0 |
| 818 | PP2500518616 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 413.059.920 | 413.059.920 | 0 |
| 819 | PP2500518617 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 660.827.895 | 660.827.895 | 0 |
| 820 | PP2500518618 | Tremelimumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 2.077.393.500 | 2.077.393.500 | 0 |
| 821 | PP2500518619 | Trifluridine + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 332.589.000 | 332.589.000 | 0 |
| 822 | PP2500518620 | Trifluridine +Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 683.156.400 | 683.156.400 | 0 |
| 823 | PP2500518621 | Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 66.675.000 | 66.675.000 | 0 |
| 824 | PP2500518622 | Inclisiran | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 825 | PP2500518623 | Ranolazine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 826 | PP2500518624 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 827 | PP2500518625 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 828 | PP2500518626 | Indocyanine green | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 154.040.250 | 154.040.250 | 0 |
| 829 | PP2500518627 | Tolvaptan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 111.899.555 | 211 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 830 | PP2500518628 | Urea C13 | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 180 | 26.775.000 | 210 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| 831 | PP2500518629 | Dapagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 26.837.500 | 26.837.500 | 0 |
| 832 | PP2500518630 | Dapagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 833 | PP2500518631 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 72.997.200 | 72.997.200 | 0 |
| 834 | PP2500518632 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 835 | PP2500518633 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 836 | PP2500518634 | Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 1.268.250.000 | 1.268.250.000 | 0 |
| 837 | PP2500518635 | Faricimab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 5.006.000.000 | 5.006.000.000 | 0 |
| 838 | PP2500518636 | Benfotiamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 72.187.500 | 72.187.500 | 0 |
| 839 | PP2500518637 | Butylphthalide | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 116.212.500 | 210 | 1.557.500.000 | 1.557.500.000 | 0 |
| 840 | PP2500518638 | Butylphthalide + Sodium cloride | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 116.212.500 | 210 | 4.252.500.000 | 4.252.500.000 | 0 |
| 841 | PP2500518639 | Budesonid + Formoterol Fumarat dihydrat + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.423.020.000 | 1.423.020.000 | 0 |
| 842 | PP2500518640 | Fluticasone furoat + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 160.335.000 | 160.335.000 | 0 |
| 843 | PP2500518641 | Glucose-I- Phosphat dinatri Tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 148.785.825 | 210 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 |
| 844 | PP2500518642 | Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (Vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + D-Biotin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.300.000.000 | 220 | 282.618.000 | 282.618.000 | 0 |
| 845 | PP2500518643 | Sevelamer Carbonate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 530.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 846 | PP2500518644 | Sevelamer Carbonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 64.568.500 | 64.568.500 | 0 |
| 847 | PP2500518646 | Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 7.920.000.000 | 7.920.000.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 7.920.000.000 | 7.920.000.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 7.920.000.000 | 7.920.000.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 7.920.000.000 | 7.920.000.000 | 0 | |||
| 848 | PP2500518648 | Vắc xin phòng Dại | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 710.975.000 | 710.975.000 | 0 |
| 849 | PP2500518649 | Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu - Uốn ván - Ho gà | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.495.000.000 | 1.495.000.000 | 0 |
| 850 | PP2500518650 | Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 6.817.125.000 | 6.817.125.000 | 0 |
| 851 | PP2500518651 | Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 188.700.000 | 188.700.000 | 0 |
| 852 | PP2500518652 | Vắc xin phòng ngừa não mô cầu 4 tuýp A, C, Y, W-135 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 275.500.000 | 275.500.000 | 0 |
| 853 | PP2500518653 | Vắc xin phòng não mô cầu | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 275.500.000 | 275.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 382.481.500 | 382.481.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 967.000.000 | 210 | 275.500.000 | 275.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 382.481.500 | 382.481.500 | 0 | |||
| 854 | PP2500518654 | Vắc xin phòng bệnh Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 869.022.500 | 869.022.500 | 0 |
| 855 | PP2500518655 | Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 6.750.000.000 | 6.750.000.000 | 0 |
| 856 | PP2500518656 | Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 3.706.080.000 | 3.706.080.000 | 0 |
| 857 | PP2500518657 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.090.243.750 | 1.090.243.750 | 0 |
| 858 | PP2500518658 | Vắc xin uốn ván hấp phụ TT | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 20.327.500 | 20.327.500 | 0 | |||
| 859 | PP2500518659 | Vắc xin phòng bệnh viêm gan A, viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 1.915.957.500 | 1.915.957.500 | 0 |
| 860 | PP2500518660 | Vắc xin phòng bệnh viêm gan B | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 49.061.250 | 49.061.250 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 49.061.250 | 49.061.250 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 49.061.250 | 49.061.250 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 49.061.250 | 49.061.250 | 0 | |||
| 861 | PP2500518661 | Vắc xin phòng bệnh viêm gan B | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 201.600.000 | 191.520.000 | 5 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 136.145.551 | 210 | 201.600.000 | 191.520.000 | 5 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 603.967.053 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 862 | PP2500518662 | Vắc xin phòng bệnh Zona | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 8.488.462.500 | 8.488.462.500 | 0 |
| 863 | PP2500518663 | Vắc xin phòng bệnh Sốt xuất huyết | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.400.840.000 | 2.400.840.000 | 0 |
| 864 | PP2500518664 | Vắc xin phòng bệnh xâm lấn và bệnh viêm phổi do Streptoccocus pneumoniae | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 14.004.900.000 | 14.004.900.000 | 0 |
| 865 | PP2500518665 | Vắc xin phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 2.507.037.500 | 2.507.037.500 | 0 |
| 866 | PP2500518666 | Vắc xin phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.500.000.000 | 210 | 5.824.218.750 | 5.824.218.750 | 0 |
1. PP2500517759 - Diazepam
2. PP2500517762 - Diazepam
3. PP2500517765 - Fentanyl
4. PP2500517804 - Ketorolac trometamol
5. PP2500517903 - Ampicilin + Sulbactam
6. PP2500518046 - Trastuzumab
7. PP2500518047 - Trastuzumab
8. PP2500518049 - Trastuzumab
9. PP2500518050 - Trastuzumab
10. PP2500518121 - Erythropoietin
11. PP2500518177 - Irbesartan
12. PP2500518291 - Sucralfat
13. PP2500518292 - Domperidon
14. PP2500518314 - Bacillus subtilis
15. PP2500518352 - Prednisolon
16. PP2500518586 - Aztreonam
1. PP2500517921 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2500517922 - Meropenem
3. PP2500517935 - Levofloxacin
4. PP2500517938 - Levofloxacin
1. PP2500517916 - Ceftriaxon
2. PP2500517946 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2500517810 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500517822 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)
3. PP2500517834 - Risedronat natri
4. PP2500517839 - Zoledronic acid
5. PP2500517867 - Natri bicarbonat
6. PP2500517942 - Moxifloxacin
7. PP2500517997 - Hydroxy cloroquin sulphat
8. PP2500518007 - Doxorubicin
9. PP2500518011 - Etoposid
10. PP2500518051 - Abiraterone acetate
11. PP2500518052 - Abiraterone acetate
12. PP2500518062 - Letrozol
13. PP2500518066 - Lenalidomid
14. PP2500518067 - Lenalidomid
15. PP2500518076 - Solifenacin succinate
16. PP2500518079 - Solifenacin succinate
17. PP2500518081 - Tamsulosin hydroclorid
18. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
19. PP2500518311 - Magnesi Sulfat
20. PP2500518321 - Saccharomyces boulardii
21. PP2500518478 - Piracetam
22. PP2500518489 - Salmeterol + Fluticason propionat
23. PP2500518503 - Kali clorid
24. PP2500518522 - Glucose
25. PP2500518524 - Glucose
26. PP2500518525 - Glucose
27. PP2500518526 - Manitol
28. PP2500518529 - Natri clorid
29. PP2500518532 - Natri clorid
30. PP2500518535 - Natri clorid
31. PP2500518537 - Natri clorid
32. PP2500518544 - Ringer lactat
33. PP2500518545 - Nước cất pha tiêm
34. PP2500518643 - Sevelamer Carbonate
1. PP2500518124 - Erythropoietin
2. PP2500518465 - Panax notoginseng saponins
3. PP2500518466 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500518424 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500518425 - Dung dịch lọc màng bụng
3. PP2500518426 - Dung dịch lọc màng bụng
4. PP2500518427 - Dung dịch lọc màng bụng
5. PP2500518428 - Dung dịch lọc màng bụng
6. PP2500518429 - Dung dịch lọc màng bụng
7. PP2500518430 - Dung dịch lọc màng bụng
8. PP2500518433 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500518299 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
1. PP2500517827 - Alendronic acid
2. PP2500517859 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
3. PP2500518000 - Bendamustin
4. PP2500518387 - Vasopressin
5. PP2500518439 - Acid thioctic
6. PP2500518585 - Aztreonam
7. PP2500518596 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin
8. PP2500518641 - Glucose-I- Phosphat dinatri Tetrahydrate
1. PP2500517919 - Ertapenem
1. PP2500517831 - Calcitonin
1. PP2500518497 - Mometason furoat
1. PP2500518219 - Tenecteplase
2. PP2500518637 - Butylphthalide
3. PP2500518638 - Butylphthalide + Sodium cloride
1. PP2500518235 - Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin sodium phosphat
1. PP2500518053 - Bicalutamid
2. PP2500518055 - Exemestan
3. PP2500518092 - Pramipexol
4. PP2500518196 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
5. PP2500518343 - Terlipressin acetate
6. PP2500518448 - Quetiapin
1. PP2500518031 - Bevacizumab
2. PP2500518034 - Bevacizumab
3. PP2500518126 - Pegfilgrastim
1. PP2500518506 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
1. PP2500517858 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
1. PP2500517768 - Levobupivacain
2. PP2500517784 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2500517844 - Epinephrin (Adrenalin)
4. PP2500517866 - Naloxon hydroclorid
5. PP2500517870 - Natri bicarbonat
6. PP2500517878 - Calci polystyren sulfonat
7. PP2500517957 - Fosfomycin natri
8. PP2500518024 - Mesna
9. PP2500518138 - Adenosin
10. PP2500518202 - Digoxin
11. PP2500518204 - Milrinon
12. PP2500518316 - Bacillus clausii
13. PP2500518462 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
1. PP2500517832 - Methocarbamol
2. PP2500517917 - Ceftriaxon
3. PP2500517918 - Ceftriaxon
4. PP2500518190 - Nicardipine hydrochlorid
5. PP2500518191 - Nicardipine hydrochloride
1. PP2500518089 - Pramipexol
2. PP2500518225 - Fluvastatin
1. PP2500517916 - Ceftriaxon
2. PP2500517917 - Ceftriaxon
3. PP2500518410 - Natri hyaluronat
1. PP2500518018 - Hydroxyurea
1. PP2500518495 - Mometason furoat
1. PP2500517862 - Glutathion
1. PP2500518589 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500517854 - Mequitazin
2. PP2500518077 - Solifenacin succinate
3. PP2500518218 - Rivaroxaban
1. PP2500518508 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
2. PP2500518513 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
1. PP2500518009 - Epirubicin hydrochlorid
2. PP2500518234 - Nimodipin
1. PP2500518528 - Natri clorid
2. PP2500518531 - Natri clorid
3. PP2500518534 - Natri clorid
1. PP2500517836 - Zoledronic acid
2. PP2500518039 - Pazopanib
3. PP2500518059 - Goserelin (Goserelin acetat)
4. PP2500518060 - Goserelin (Goserelin acetat)
1. PP2500517983 - Caspofungin
2. PP2500517984 - Caspofungin
3. PP2500517986 - Caspofungin
4. PP2500518051 - Abiraterone acetate
5. PP2500518052 - Abiraterone acetate
6. PP2500518262 - Acid Gadoteric
1. PP2500518249 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2500518583 - Ibandronic acid
1. PP2500517829 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2500517876 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
2. PP2500518347 - Dexamethason
3. PP2500518389 - Immuno globulin
1. PP2500517792 - Etodolac
2. PP2500517840 - Bilastin
3. PP2500518384 - Levothyroxin natri
1. PP2500518075 - Solifenacin succinate
2. PP2500518077 - Solifenacin succinate
3. PP2500518078 - Solifenacin succinate
4. PP2500518080 - Solifenacin succinate
1. PP2500517793 - Etoricoxib
2. PP2500517814 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2500517900 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500517931 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2500517946 - Tetracyclin hydroclorid
6. PP2500518142 - Amlodipin
7. PP2500518208 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
8. PP2500518348 - Dexamethason
9. PP2500518408 - Natri clorid
10. PP2500518573 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2500518095 - Acid Folic
2. PP2500518267 - Povidon Iodin
3. PP2500518399 - Acetazolamid
4. PP2500518408 - Natri clorid
1. PP2500517760 - Diazepam
2. PP2500517764 - Fentanyl
3. PP2500517766 - Fentanyl
4. PP2500517772 - Midazolam
5. PP2500517775 - Morphin hydroclorid
6. PP2500517776 - Morphin sulfat
7. PP2500517783 - Sufentanil citrat
8. PP2500517805 - Morphin sulfat
9. PP2500517929 - Spiramycin + metronidazol
10. PP2500517968 - Vancomycin
11. PP2500517982 - Anidulafungin
12. PP2500518251 - Mupirocin
13. PP2500518351 - Hydrocortison
14. PP2500518390 - Huyết thanh kháng dại
15. PP2500518391 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
16. PP2500518459 - Paroxetin
17. PP2500518502 - Kali clorid
18. PP2500518511 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
19. PP2500518512 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
20. PP2500518515 - Acid amin thông thường
21. PP2500518542 - Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose
1. PP2500517763 - Fentanyl
2. PP2500517840 - Bilastin
3. PP2500517938 - Levofloxacin
4. PP2500517996 - Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B
5. PP2500518022 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
6. PP2500518026 - Methotrexat
7. PP2500518170 - Carvedilol
8. PP2500518254 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
9. PP2500518269 - Natri clorid
10. PP2500518271 - Natri clorid
11. PP2500518288 - Rabeprazol Natri
12. PP2500518309 - Macrogol
13. PP2500518529 - Natri clorid
14. PP2500518532 - Natri clorid
15. PP2500518535 - Natri clorid
16. PP2500518537 - Natri clorid
17. PP2500518544 - Ringer lactat
18. PP2500518545 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500517955 - Colistin
2. PP2500517969 - Vancomycin
3. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
4. PP2500518337 - Octreotid
1. PP2500517821 - Colchicin
2. PP2500517835 - Risedronat natri
3. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500517847 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2500517848 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2500517932 - Ciprofloxacin
7. PP2500517940 - Moxifloxacin
8. PP2500517984 - Caspofungin
9. PP2500517986 - Caspofungin
10. PP2500518017 - Gemcitabin
11. PP2500518021 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
12. PP2500518022 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
13. PP2500518041 - Rituximab
14. PP2500518043 - Rituximab
15. PP2500518051 - Abiraterone acetate
16. PP2500518052 - Abiraterone acetate
17. PP2500518054 - Bicalutamid
18. PP2500518058 - Fulvestrant
19. PP2500518062 - Letrozol
20. PP2500518066 - Lenalidomid
21. PP2500518067 - Lenalidomid
22. PP2500518082 - Tamsulosin hydroclorid
23. PP2500518128 - Pegfilgrastim
24. PP2500518139 - Amiodaron hydrochlorid
25. PP2500518155 - Amlodipin + Telmisartan
26. PP2500518158 - Amlodipin + Telmisartan
27. PP2500518173 - Felodipin + Metoprolol tartrat
28. PP2500518205 - Acenocoumarol
29. PP2500518217 - Rivaroxaban
30. PP2500518228 - Simvastatin + ezetimibe
31. PP2500518241 - Calcipotriol
32. PP2500518257 - Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện
33. PP2500518261 - Acid Gadoteric
34. PP2500518263 - Iobitridol
35. PP2500518286 - Rabeprazol Natri
36. PP2500518299 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
37. PP2500518306 - Mebeverin hydroclorid
38. PP2500518308 - Macrogol
39. PP2500518310 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid
40. PP2500518317 - Diosmectit
41. PP2500518332 - Mesalazin
42. PP2500518342 - Silymarin
43. PP2500518362 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
44. PP2500518365 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
45. PP2500518367 - Insulin người trộn, hỗn hợp
46. PP2500518375 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid
47. PP2500518394 - Eperison hydroclorid
48. PP2500518418 - Betahistin dihydrochlorid
49. PP2500518437 - Acid Thioctic
50. PP2500518438 - Acid thioctic
51. PP2500518446 - Olanzapin
52. PP2500518450 - Risperidon
53. PP2500518457 - Mirtazapin
54. PP2500518496 - Mometason furoat
55. PP2500518570 - Vitamin B1 + B6 + B12
56. PP2500518575 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
57. PP2500518594 - Acalabrutinib
58. PP2500518604 - Durvalumab
59. PP2500518605 - Enzalutamide
60. PP2500518618 - Tremelimumab
61. PP2500518633 - Insulin glargine + Lixisenatide
62. PP2500518636 - Benfotiamin
63. PP2500518644 - Sevelamer Carbonate
64. PP2500518648 - Vắc xin phòng Dại
65. PP2500518652 - Vắc xin phòng ngừa não mô cầu 4 tuýp A, C, Y, W-135
66. PP2500518653 - Vắc xin phòng não mô cầu
1. PP2500518218 - Rivaroxaban
2. PP2500518549 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat
3. PP2500518578 - Vitamin E
1. PP2500518175 - Indapamid
1. PP2500517891 - Pregabalin
2. PP2500517930 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2500517989 - Itraconazol
4. PP2500518062 - Letrozol
5. PP2500518103 - Cilostazol
6. PP2500518228 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2500518302 - Drotaverin hydrochloride
8. PP2500518442 - Donepezil hydrochlorid
9. PP2500518454 - Citalopram
10. PP2500518457 - Mirtazapin
1. PP2500517995 - Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B
2. PP2500518036 - Gefitinib
3. PP2500518562 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
1. PP2500517807 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500517973 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500518373 - Repaglinid
1. PP2500517798 - Ketoprofen
2. PP2500517860 - Calci gluconat
3. PP2500517958 - Fosfomycin
4. PP2500518107 - Phytomenadion (Vitamin K1)
5. PP2500518498 - Mometason furoat
1. PP2500517843 - Ebastin
2. PP2500517891 - Pregabalin
3. PP2500518077 - Solifenacin succinate
4. PP2500518117 - Deferipron
5. PP2500518129 - Diltiazem
6. PP2500518155 - Amlodipin + Telmisartan
7. PP2500518156 - Amlodipin + Telmisartan
8. PP2500518163 - Amlodipin + Valsartan
9. PP2500518170 - Carvedilol
10. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid
11. PP2500518215 - Rivaroxaban
12. PP2500518218 - Rivaroxaban
13. PP2500518322 - Saccharomyces boulardii
14. PP2500518360 - Metformin hydrochlorid + Glimepirid
15. PP2500518381 - Vildagliptin + Metformin Hydroclorid
16. PP2500518396 - Pyridostigmin bromid
17. PP2500518458 - Mirtazapin
18. PP2500518549 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat
19. PP2500518552 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500517764 - Fentanyl
2. PP2500517774 - Midazolam
3. PP2500517837 - Zoledronic acid
4. PP2500517861 - Ephedrin
5. PP2500517880 - Protamin sulfat
6. PP2500517913 - Cefoperazon + Sulbactam
7. PP2500517914 - Ceftazidim + Avibactam.
8. PP2500517923 - Ticarcilin + Acid clavulanic
9. PP2500517949 - Colistin
10. PP2500517954 - Colistin
11. PP2500518056 - Exemestan
12. PP2500518083 - Levodopa + Carbidopa
13. PP2500518167 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
14. PP2500518199 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
15. PP2500518220 - Atorvastatin + Ezetimibe
16. PP2500518258 - Gadobenic acid
17. PP2500518264 - Iopamidol
18. PP2500518265 - Iopamidol
19. PP2500518312 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
20. PP2500518431 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
21. PP2500518592 - Ganciclovir
1. PP2500517769 - Lidocain (hydroclorid)
2. PP2500517851 - Levocetirizin dihydrochlorid
3. PP2500517855 - Promethazin hydrochlorid
4. PP2500517924 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
5. PP2500517927 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
6. PP2500518130 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500518301 - Alverin citrat + Simethicon
8. PP2500518422 - Rifamycin Natri
9. PP2500518451 - Tofisopam
10. PP2500518467 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridin
11. PP2500518490 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2500518550 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500518201 - Digoxin
2. PP2500518245 - Acid Boric
3. PP2500518271 - Natri clorid
4. PP2500518408 - Natri clorid
1. PP2500518119 - Erythropoietin
2. PP2500518123 - Erythropoietin
3. PP2500518199 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500518468 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridin
1. PP2500517815 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500517881 - Sorbitol
3. PP2500517892 - Pregabalin
4. PP2500517893 - Pregabalin
5. PP2500518313 - Sorbitol
6. PP2500518526 - Manitol
7. PP2500518538 - Natri clorid
1. PP2500517782 - Propofol
2. PP2500517796 - Ketoprofen
3. PP2500517807 - Nefopam hydroclorid
4. PP2500517824 - Adalimumab
5. PP2500517882 - Sugammadex
6. PP2500517884 - Carbamazepin
7. PP2500517887 - Lamotrigin
8. PP2500517915 - Ceftolozane+ Tazobactam
9. PP2500517963 - Linezolid
10. PP2500517964 - Linezolid
11. PP2500517972 - Sofosbuvir + Velpatasvir
12. PP2500517981 - Anidulafungin
13. PP2500517983 - Caspofungin
14. PP2500517984 - Caspofungin
15. PP2500517990 - Micafungin
16. PP2500518015 - Gemcitabin
17. PP2500518017 - Gemcitabin
18. PP2500518021 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
19. PP2500518022 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
20. PP2500518030 - Bevacizumab
21. PP2500518033 - Bevacizumab
22. PP2500518040 - Rituximab
23. PP2500518042 - Rituximab
24. PP2500518045 - Trastuzumab
25. PP2500518048 - Trastuzumab
26. PP2500518057 - Fulvestrant
27. PP2500518058 - Fulvestrant
28. PP2500518068 - Mycophenolic acid
29. PP2500518070 - Tacrolimus
30. PP2500518072 - Tacrolimus
31. PP2500518114 - Gelatin
32. PP2500518120 - Erythropoietin
33. PP2500518122 - Erythropoietin
34. PP2500518136 - Trimetazidin dihydrochlorid
35. PP2500518145 - Amlodipin + Atorvastatin
36. PP2500518151 - Amlodipin + Indapamid
37. PP2500518152 - Perindopril arginin + Indapamid + Amlodipin
38. PP2500518164 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
39. PP2500518165 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
40. PP2500518182 - Lacidipin
41. PP2500518183 - Lacidipin
42. PP2500518192 - Perindopril arginin + Amlodipin
43. PP2500518193 - Perindopril arginin + Amlodipin
44. PP2500518194 - Perindopril arginin + Amlodipin
45. PP2500518197 - Perindopril arginin + Indapamid
46. PP2500518213 - Rivaroxaban
47. PP2500518216 - Rivaroxaban
48. PP2500518255 - Secukinumab
49. PP2500518259 - Gadobutrol
50. PP2500518260 - Gadobutrol
51. PP2500518261 - Acid Gadoteric
52. PP2500518266 - Iopromide
53. PP2500518293 - Granisetron (Granisetron hydrochloride)
54. PP2500518321 - Saccharomyces boulardii
55. PP2500518324 - Diosmin + Hesperidin
56. PP2500518325 - Amylase+ Lipase+ Protease
57. PP2500518327 - Citrullin malat
58. PP2500518335 - Octreotid
59. PP2500518338 - Octreotid
60. PP2500518339 - Simethicon
61. PP2500518369 - Metformin hydroclorid
62. PP2500518378 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
63. PP2500518380 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
64. PP2500518382 - Levothyroxin natri
65. PP2500518383 - Levothyroxin natri
66. PP2500518385 - Thiamazol
67. PP2500518420 - Fluticason furoat
68. PP2500518421 - Fluticason propionat
69. PP2500518435 - Etifoxin hydroclorid
70. PP2500518463 - Choline alfoscerat
71. PP2500518510 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
72. PP2500518513 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
73. PP2500518516 - Acid amin + Glucose + Điện giải
74. PP2500518518 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
75. PP2500518520 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
76. PP2500518539 - Nhũ dịch lipid
77. PP2500518540 - Nhũ dịch lipid
78. PP2500518541 - Nhũ dịch lipid
79. PP2500518558 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
80. PP2500518587 - Ceftaroline fosamil
81. PP2500518588 - Imipenem + Cilastatin + Relebactam
82. PP2500518591 - Isavuconazole
83. PP2500518593 - Tenofovir alafenamide
84. PP2500518595 - Alectinib hydrochloride
85. PP2500518598 - Atezolizumab
86. PP2500518599 - Avelumab
87. PP2500518600 - Ceritinib
88. PP2500518609 - Pembrolizumab
89. PP2500518612 - Ribociclib
90. PP2500518613 - Ruxolitinib
91. PP2500518614 - Trastuzumab + Pertuzumab
92. PP2500518615 - Trastuzumab + Pertuzumab
93. PP2500518616 - Trastuzumab emtansine
94. PP2500518617 - Trastuzumab emtansine
95. PP2500518621 - Bisoprolol fumarate + Perindopril arginine
96. PP2500518622 - Inclisiran
97. PP2500518623 - Ranolazine
98. PP2500518624 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
99. PP2500518625 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
100. PP2500518626 - Indocyanine green
101. PP2500518629 - Dapagliflozin + Metformin hydroclorid
102. PP2500518630 - Dapagliflozin + Metformin hydroclorid
103. PP2500518635 - Faricimab
104. PP2500518639 - Budesonid + Formoterol Fumarat dihydrat + Glycopyrronium
105. PP2500518640 - Fluticasone furoat + Umeclidinium + Vilanterol
106. PP2500518649 - Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu - Uốn ván - Ho gà
107. PP2500518650 - Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung
108. PP2500518651 - Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung
109. PP2500518653 - Vắc xin phòng não mô cầu
110. PP2500518654 - Vắc xin phòng bệnh Viêm não Nhật Bản
111. PP2500518655 - Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella
112. PP2500518657 - Vắc xin phòng Thủy đậu
113. PP2500518659 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan A, viêm gan B
114. PP2500518662 - Vắc xin phòng bệnh Zona
115. PP2500518663 - Vắc xin phòng bệnh Sốt xuất huyết
116. PP2500518664 - Vắc xin phòng bệnh xâm lấn và bệnh viêm phổi do Streptoccocus pneumoniae
117. PP2500518665 - Vắc xin phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra
118. PP2500518666 - Vắc xin phòng bệnh đường hô hấp dưới do RSV gây ra
1. PP2500518140 - Amiodaron hydrochlorid
2. PP2500518501 - Kali Clorid
1. PP2500517795 - Dexketoprofen
2. PP2500517800 - Ketoprofen
3. PP2500517873 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
4. PP2500517955 - Colistin
5. PP2500517960 - Fosfomycin
6. PP2500518191 - Nicardipine hydrochloride
1. PP2500517966 - Teicoplanin
2. PP2500518110 - Albumin
3. PP2500518388 - Immuno globulin
4. PP2500518389 - Immuno globulin
1. PP2500517941 - Moxifloxacin
2. PP2500518095 - Acid Folic
3. PP2500518201 - Digoxin
4. PP2500518483 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5. PP2500518498 - Mometason furoat
1. PP2500517792 - Etodolac
2. PP2500517941 - Moxifloxacin
1. PP2500517812 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500518432 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3. PP2500518434 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
4. PP2500518522 - Glucose
5. PP2500518524 - Glucose
6. PP2500518529 - Natri clorid
7. PP2500518535 - Natri clorid
8. PP2500518544 - Ringer lactat
1. PP2500518132 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2500518159 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500518169 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
4. PP2500518354 - Empagliflozin
1. PP2500517808 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500517943 - Sulfasalazin
2. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid
3. PP2500518221 - Atorvastatin + Ezetimibe
4. PP2500518223 - Atorvastatin + Ezetimib
5. PP2500518482 - Montelukast
1. PP2500518088 - Levodopa + Carbidopa + Entacapon
2. PP2500518452 - Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydroclorid)
1. PP2500518032 - Bevacizumab
2. PP2500518035 - Bevacizumab
3. PP2500518047 - Trastuzumab
4. PP2500518050 - Trastuzumab
1. PP2500518163 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500518379 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
3. PP2500518381 - Vildagliptin + Metformin Hydroclorid
1. PP2500517799 - Ketoprofen
2. PP2500517974 - Sofosbuvir + Velpatasvir
3. PP2500518188 - Metoprolol tartrat
1. PP2500517823 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)
2. PP2500517833 - Methocarbamol
1. PP2500518199 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500517811 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500517848 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500517970 - Lamivudin
5. PP2500517971 - Lamivudin
6. PP2500518090 - Pramipexol
7. PP2500518170 - Carvedilol
8. PP2500518282 - Pantoprazol
9. PP2500518394 - Eperison hydroclorid
10. PP2500518418 - Betahistin dihydrochlorid
1. PP2500517781 - Propofol
2. PP2500517868 - Natri bicarbonat
3. PP2500518116 - Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid
4. PP2500518516 - Acid amin + Glucose + Điện giải
5. PP2500518564 - Sắt clorid + Kẽm clorid + Mangan clorid + Đồng clorid + Crôm clorid + Natri molypdat dihydrat + Natri selenid pentahydrat + Natri fluorid + kali iodid
1. PP2500518246 - Fusidic Acid
2. PP2500518248 - Fusidic acid + Betamethason
3. PP2500518249 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2500517952 - Colistin
2. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500518557 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2500518390 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500518391 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
3. PP2500518646 - Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng
4. PP2500518658 - Vắc xin uốn ván hấp phụ TT
5. PP2500518660 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan B
6. PP2500518661 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan B
1. PP2500518628 - Urea C13
1. PP2500518390 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500518391 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
3. PP2500518646 - Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng
4. PP2500518656 - Vắc xin phòng Virus sởi, Virus quai bị, virus rubella
5. PP2500518658 - Vắc xin uốn ván hấp phụ TT
6. PP2500518660 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan B
7. PP2500518661 - Vắc xin phòng bệnh viêm gan B
1. PP2500518402 - Carbomer
2. PP2500518405 - Indomethacin
3. PP2500518423 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain
1. PP2500518065 - Azathioprin
2. PP2500518099 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2500518100 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2500518441 - Donepezil hydrochlorid
1. PP2500518102 - Cilostazol
2. PP2500518459 - Paroxetin
1. PP2500518221 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2500518356 - Empagliflozin
1. PP2500518331 - Mesalazin
1. PP2500517901 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500517862 - Glutathion
2. PP2500518075 - Solifenacin succinate
3. PP2500518329 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2500517883 - Than hoạt + Sorbitol
2. PP2500517955 - Colistin
3. PP2500517998 - Hydroxy cloroquin sulphat
4. PP2500518309 - Macrogol
5. PP2500518345 - Otilonium bromid
6. PP2500518553 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500517976 - Aciclovir
2. PP2500518574 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
1. PP2500518025 - Methotrexat
1. PP2500517839 - Zoledronic acid
1. PP2500517953 - Colistin
1. PP2500517792 - Etodolac
2. PP2500517840 - Bilastin
3. PP2500518086 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2500518087 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2500518135 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2500518160 - Amlodipin + Valsartan
7. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat
8. PP2500518372 - Metformin hydroclorid
9. PP2500518548 - Calci lactat gluconat + calci carbonat
10. PP2500518554 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500518238 - Adapalen
2. PP2500518253 - Salicylic acid + Betamethason
1. PP2500517896 - Topiramat
1. PP2500517977 - Aciclovir
2. PP2500518341 - Silymarin
1. PP2500517825 - Alendronic acid
2. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500517886 - Lamotrigin
4. PP2500517930 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2500517940 - Moxifloxacin
6. PP2500517992 - Terbinafin (hydroclorid)
7. PP2500518103 - Cilostazol
8. PP2500518155 - Amlodipin + Telmisartan
9. PP2500518158 - Amlodipin + Telmisartan
10. PP2500518442 - Donepezil hydrochlorid
11. PP2500518450 - Risperidon
12. PP2500518479 - Vinpocetin
13. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
14. PP2500518627 - Tolvaptan
1. PP2500517951 - Colistin
2. PP2500518298 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
1. PP2500517801 - Ketoprofen
2. PP2500518285 - Pantoprazol
1. PP2500518071 - Tacrolimus
1. PP2500517987 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500518236 - Adapalen
3. PP2500518246 - Fusidic Acid
4. PP2500518411 - Natri hyaluronat
1. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500518445 - Levosulpirid
3. PP2500518471 - Ginkgo biloba
1. PP2500518473 - Ginkgo biloba
1. PP2500517824 - Adalimumab
2. PP2500518030 - Bevacizumab
3. PP2500518040 - Rituximab
4. PP2500518042 - Rituximab
5. PP2500518261 - Acid Gadoteric
6. PP2500518581 - Denosumab
7. PP2500518603 - Denosumab
1. PP2500517879 - Pralidoxim chlorid
2. PP2500518162 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2500518163 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500518472 - Ginkgo biloba
1. PP2500518170 - Carvedilol
2. PP2500518171 - Carvedilol
3. PP2500518218 - Rivaroxaban
4. PP2500518392 - Baclofen
5. PP2500518576 - Vitamin C
1. PP2500518350 - Hydrocortison
1. PP2500517897 - Topiramat
2. PP2500518440 - Amisulprid
3. PP2500518444 - Levosulpirid
4. PP2500518450 - Risperidon
1. PP2500518320 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500517947 - Colistin
1. PP2500517806 - Naproxen
2. PP2500517826 - Alendronic acid
3. PP2500517943 - Sulfasalazin
4. PP2500518172 - Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
5. PP2500518302 - Drotaverin hydrochloride
1. PP2500518276 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500517980 - Valganciclovir
2. PP2500517991 - Posaconazol
1. PP2500517806 - Naproxen
2. PP2500518547 - Calci carbonat
1. PP2500518354 - Empagliflozin
1. PP2500518371 - Metformin hydroclorid
2. PP2500518546 - Calci acetat
1. PP2500517788 - Aescinat natri
2. PP2500518464 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500517902 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500518336 - Octreotid
2. PP2500518406 - Latanoprost
1. PP2500518184 - Lisinopril
2. PP2500518315 - Bacillus subtilis
3. PP2500518328 - L-Ornithin - L-Aspartat
4. PP2500518504 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500517817 - Tiaprofenic acid
2. PP2500518098 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2500518326 - Amylase+ Lipase+ Protease
4. PP2500518494 - Mometason furoat
5. PP2500518498 - Mometason furoat
1. PP2500517887 - Lamotrigin
2. PP2500518097 - Sắt (Sắt sucrose)
3. PP2500518357 - Glimepirid
1. PP2500518118 - Eltrombopag
2. PP2500518456 - Mirtazapin
3. PP2500518464 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500517994 - Voriconazole
2. PP2500518028 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)
3. PP2500518051 - Abiraterone acetate
4. PP2500518052 - Abiraterone acetate
5. PP2500518161 - Amlodipin + Valsartan
6. PP2500518217 - Rivaroxaban
7. PP2500518285 - Pantoprazol
8. PP2500518358 - Metformin hydrochlorid + Glimepirid
9. PP2500518359 - Metformin hydrochlorid + Glimepirid
10. PP2500518397 - Rivastigmin
11. PP2500518442 - Donepezil hydrochlorid
12. PP2500518561 - Calcitriol
1. PP2500517828 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2500517993 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500518333 - Mesalazin
2. PP2500518498 - Mometason furoat
1. PP2500518077 - Solifenacin succinate
2. PP2500518080 - Solifenacin succinate
3. PP2500518243 - Capsaicin
4. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500517988 - Itraconazol
2. PP2500518147 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2500518469 - Galantamin
1. PP2500518332 - Mesalazin
1. PP2500517963 - Linezolid
2. PP2500517964 - Linezolid
3. PP2500518029 - Tegafur + Uracil
4. PP2500518073 - Thalidomid
5. PP2500518383 - Levothyroxin natri
1. PP2500517854 - Mequitazin
2. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid
3. PP2500518304 - Drotaverin hydrochloride
1. PP2500517856 - Rupatadin
2. PP2500517857 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
3. PP2500517872 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
4. PP2500517874 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
5. PP2500518096 - Sắt protein succinylat
6. PP2500518168 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
7. PP2500518229 - Simvastatin + ezetimibe
8. PP2500518244 - Clobetasol Propionat
9. PP2500518250 - Mometason furoat
10. PP2500518269 - Natri clorid
11. PP2500518270 - Natri clorid
12. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
13. PP2500518319 - Kẽm gluconat
14. PP2500518478 - Piracetam
1. PP2500518215 - Rivaroxaban
2. PP2500518218 - Rivaroxaban
1. PP2500517910 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500517939 - Moxifloxacin
3. PP2500518061 - Letrozol
4. PP2500518284 - Pantoprazol
5. PP2500518293 - Granisetron (Granisetron hydrochloride)
6. PP2500518295 - Ondansetron
1. PP2500518076 - Solifenacin succinate
2. PP2500518397 - Rivastigmin
1. PP2500517806 - Naproxen
1. PP2500517856 - Rupatadin
2. PP2500517992 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2500518218 - Rivaroxaban
1. PP2500517911 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500518226 - Fluvastatin
1. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500517848 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500517961 - Linezolid
4. PP2500518217 - Rivaroxaban
5. PP2500518418 - Betahistin dihydrochlorid
6. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2500517815 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500518492 - Codein + Terpin hydrat
3. PP2500518549 - Calci lactat gluconat + Calci carbonat
1. PP2500518075 - Solifenacin succinate
2. PP2500518188 - Metoprolol tartrat
3. PP2500518499 - Phospholipid thiết yếu
1. PP2500517792 - Etodolac
2. PP2500518038 - Imatinib
3. PP2500518044 - Sorafenib
4. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid
5. PP2500518278 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500517942 - Moxifloxacin
2. PP2500517979 - Aciclovir
3. PP2500518023 - Mercaptopurin
4. PP2500518275 - Guaiazulen + Dimethicon
5. PP2500518298 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
6. PP2500518299 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
1. PP2500517794 - Etoricoxib
2. PP2500518019 - Hydroxyurea
1. PP2500517895 - Topiramat
2. PP2500518333 - Mesalazin
1. PP2500517973 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500517840 - Bilastin
2. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500517906 - Cefazolin
2. PP2500517959 - Fosfomycin
3. PP2500517962 - Linezolid
4. PP2500518141 - Verapamil hydrochlorid
5. PP2500518153 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin + Indapamid
6. PP2500518213 - Rivaroxaban
7. PP2500518216 - Rivaroxaban
1. PP2500517928 - Azithromycin
2. PP2500517960 - Fosfomycin
1. PP2500517875 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
1. PP2500518154 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500517791 - Diclofenac natri
1. PP2500517937 - Levofloxacin
2. PP2500518279 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
1. PP2500517871 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
1. PP2500517869 - Natri bicarbonat
2. PP2500517882 - Sugammadex
3. PP2500518203 - Digoxin
4. PP2500518233 - Nimodipin
1. PP2500518075 - Solifenacin succinate
1. PP2500517816 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
2. PP2500517954 - Colistin
3. PP2500517956 - Daptomycin
4. PP2500517979 - Aciclovir
5. PP2500518416 - Travoprost + Timolol
6. PP2500518460 - Venlafaxin
1. PP2500518215 - Rivaroxaban
1. PP2500517968 - Vancomycin
2. PP2500518111 - Albumin
3. PP2500518273 - Bismuth subsalicylat
4. PP2500518280 - Esomeprazol
1. PP2500518290 - Rabeprazol Natri
1. PP2500517863 - Glutathion
2. PP2500518222 - Atorvastatin + Ezetimib
1. PP2500517967 - Vancomycin
1. PP2500517894 - Topiramat
2. PP2500518199 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500518286 - Rabeprazol Natri
1. PP2500517916 - Ceftriaxon
2. PP2500518085 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2500518227 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500518333 - Mesalazin
1. PP2500517802 - Ketoprofen
2. PP2500518374 - Repaglinid
1. PP2500518316 - Bacillus clausii
2. PP2500518465 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500517833 - Methocarbamol
2. PP2500518187 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
3. PP2500518377 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500518125 - Filgrastim
1. PP2500518180 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2500518379 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
3. PP2500518551 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2500518555 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500517950 - Colistin
1. PP2500517928 - Azithromycin
1. PP2500517758 - Desfluran
2. PP2500517780 - Proparacain hydroclorid
3. PP2500517786 - Rocuronium bromid
4. PP2500517803 - Ketorolac tromethamin
5. PP2500517809 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500517810 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500517813 - Paracetamol + Codein phosphat
8. PP2500517873 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
9. PP2500517877 - Phenylephrin
10. PP2500517896 - Topiramat
11. PP2500517925 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
12. PP2500518005 - Cyclophosphamid
13. PP2500518020 - Ifosfamid
14. PP2500518063 - Triptorelin
15. PP2500518064 - Triptorelin
16. PP2500518069 - Mycophenolat mofetil
17. PP2500518074 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
18. PP2500518105 - Enoxaparin natri
19. PP2500518106 - Enoxaparin natri
20. PP2500518110 - Albumin
21. PP2500518112 - Albumin
22. PP2500518148 - Amlodipin + Losartan kali
23. PP2500518189 - Nicardipine hydrochlorid
24. PP2500518237 - Adapalen
25. PP2500518240 - Calcipotriol
26. PP2500518242 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
27. PP2500518247 - Fusidic acid + Betamethason
28. PP2500518330 - Mesalazin
29. PP2500518334 - Mesalazin
30. PP2500518343 - Terlipressin acetate
31. PP2500518352 - Prednisolon
32. PP2500518361 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
33. PP2500518363 - Insulin Degludec + Insulin Aspart
34. PP2500518388 - Immuno globulin
35. PP2500518393 - Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
36. PP2500518401 - Brinzolamid + Timolol
37. PP2500518403 - Cyclosporin
38. PP2500518407 - Natri Carboxymethyl Cellulose
39. PP2500518409 - Natri Diquafosol
40. PP2500518412 - Natri hyaluronat
41. PP2500518413 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
42. PP2500518414 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
43. PP2500518415 - Ranibizumab
44. PP2500518417 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
45. PP2500518461 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
46. PP2500518469 - Galantamin
47. PP2500518488 - Salmeterol + Fluticason propionat
48. PP2500518498 - Mometason furoat
49. PP2500518505 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
50. PP2500518509 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
51. PP2500518517 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
52. PP2500518519 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
53. PP2500518582 - Ibandronic acid
54. PP2500518584 - Idarucizumab
55. PP2500518590 - Abemaciclib
56. PP2500518597 - Apalutamid
57. PP2500518601 - Daratumumab
58. PP2500518602 - Daratumumab
59. PP2500518606 - Eribulin mesylat
60. PP2500518607 - Lenvatinib mesilate
61. PP2500518608 - Lenvatinib mesilate
62. PP2500518619 - Trifluridine + Tipiracil
63. PP2500518620 - Trifluridine +Tipiracil
64. PP2500518631 - Empagliflozin + Linagliptin
65. PP2500518632 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
66. PP2500518634 - Dexamethason
67. PP2500518642 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (Vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + D-Biotin + Nicotinamide
1. PP2500517851 - Levocetirizin dihydrochlorid
1. PP2500517813 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2500517820 - Colchicin
3. PP2500517882 - Sugammadex
4. PP2500518091 - Pramipexol
5. PP2500518093 - Pramipexol
6. PP2500518498 - Mometason furoat
1. PP2500517788 - Aescinat natri
2. PP2500518185 - Losartan kali
3. PP2500518559 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
1. PP2500518198 - Perindopril arginin + Indapamid
2. PP2500518215 - Rivaroxaban
3. PP2500518218 - Rivaroxaban
4. PP2500518356 - Empagliflozin
5. PP2500518376 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500517850 - Ketotifen
2. PP2500518149 - Amlodipin + Losartan kali
3. PP2500518150 - Amlodipin+ Lisinopril
4. PP2500518155 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500517767 - Levobupivacain
2. PP2500517953 - Colistin
3. PP2500517954 - Colistin
4. PP2500518014 - Gemcitabin
5. PP2500518016 - Gemcitabin
6. PP2500518075 - Solifenacin succinate
7. PP2500518137 - Adenosin
8. PP2500518296 - Ondansetron
9. PP2500518400 - Brimonidin tartrat
1. PP2500518038 - Imatinib
2. PP2500518211 - Dabigatran etexilat
3. PP2500518212 - Dabigatran etexilat
1. PP2500518146 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2500518162 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500518207 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500518498 - Mometason furoat
1. PP2500518353 - Empagliflozin
2. PP2500518355 - Empagliflozin
1. PP2500517770 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin
2. PP2500517771 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin
1. PP2500518356 - Empagliflozin
2. PP2500518473 - Ginkgo biloba
1. PP2500517838 - Zoledronic acid
1. PP2500517856 - Rupatadin
1. PP2500517891 - Pregabalin
2. PP2500517992 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500517907 - Cefazolin
2. PP2500517920 - Ertapenem
3. PP2500517938 - Levofloxacin
4. PP2500517944 - Tigecyclin
5. PP2500517948 - Colistin
6. PP2500517985 - Caspofungin
7. PP2500518182 - Lacidipin
8. PP2500518183 - Lacidipin
9. PP2500518341 - Silymarin
10. PP2500518455 - Mirtazapin
11. PP2500518500 - Kali Clorid
1. PP2500518442 - Donepezil hydrochlorid
2. PP2500518443 - Levosulpirid
1. PP2500517864 - Folinic acid (Calci folinat)
2. PP2500518036 - Gefitinib
1. PP2500517773 - Midazolam
2. PP2500517819 - Tramadol hydrochlorid
3. PP2500517885 - Carbamazepin
4. PP2500517888 - Phenobarbital
5. PP2500517890 - Phenytoin
6. PP2500517898 - Valproat natri
7. PP2500518108 - Phytomenadion (Vitamin K1)
8. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
9. PP2500518307 - Papaverin hydroclorid
10. PP2500518440 - Amisulprid
11. PP2500518453 - Amitriptylin hydroclorid
12. PP2500518479 - Vinpocetin
13. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2500517965 - Teicoplanin
2. PP2500518044 - Sorafenib
3. PP2500518127 - Pegfilgrastim
4. PP2500518366 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2500518453 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500517792 - Etodolac
2. PP2500517812 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500517865 - Folinic acid (Calci folinat)
4. PP2500517900 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500517904 - Ampicilin + Sulbactam
6. PP2500517905 - Cefazolin
7. PP2500517921 - Imipenem + Cilastatin
8. PP2500517922 - Meropenem
9. PP2500517938 - Levofloxacin
10. PP2500517942 - Moxifloxacin
11. PP2500518109 - Tranexamic Acid
12. PP2500518297 - Ondansetron
13. PP2500518348 - Dexamethason
14. PP2500518408 - Natri clorid
1. PP2500517872 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
2. PP2500517874 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
3. PP2500517975 - Aciclovir
4. PP2500518305 - Drotaverin hydrochloride
5. PP2500518348 - Dexamethason
6. PP2500518408 - Natri clorid
1. PP2500517792 - Etodolac
2. PP2500517835 - Risedronat natri
3. PP2500517841 - Desloratadin
4. PP2500518133 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500518303 - Drotaverin hydrochloride
6. PP2500518304 - Drotaverin hydrochloride
7. PP2500518475 - Mecobalamin
8. PP2500518492 - Codein + Terpin hydrat
9. PP2500518493 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
1. PP2500518209 - Clopidogrel
1. PP2500518480 - Vinpocetin
1. PP2500518168 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
2. PP2500518200 - Heptaminol hydroclorid
3. PP2500518313 - Sorbitol
4. PP2500518323 - Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
5. PP2500518398 - Thiocolchicosid
6. PP2500518491 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
7. PP2500518507 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
1. PP2500517793 - Etoricoxib
2. PP2500517828 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2500517829 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2500517843 - Ebastin
5. PP2500517892 - Pregabalin
6. PP2500517962 - Linezolid
7. PP2500518095 - Acid Folic
8. PP2500518104 - Cilostazol
9. PP2500518166 - Bisoprolol fumarat
10. PP2500518171 - Carvedilol
11. PP2500518179 - Irbesartan
12. PP2500518181 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
13. PP2500518186 - Losartan kali
14. PP2500518206 - Acenocoumarol
15. PP2500518208 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
16. PP2500518229 - Simvastatin + ezetimibe
17. PP2500518241 - Calcipotriol
18. PP2500518287 - Rabeprazol natri
19. PP2500518319 - Kẽm gluconat
20. PP2500518340 - Simethicon
21. PP2500518344 - Trimebutin maleate
22. PP2500518440 - Amisulprid
23. PP2500518447 - Olanzapin
24. PP2500518458 - Mirtazapin
25. PP2500518477 - Piracetam
26. PP2500518481 - Bambuterol hydroclorid
27. PP2500518565 - Vitamin A
28. PP2500518567 - Vitamin B1 (Thiamin)
29. PP2500518569 - Vitamin B1 + B6 + B12
30. PP2500518571 - Vitamin B6 (Pyridoxin)
31. PP2500518573 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
32. PP2500518579 - Vitamin PP
1. PP2500517830 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500517845 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500518214 - Rivaroxaban
4. PP2500518302 - Drotaverin hydrochloride
5. PP2500518370 - Metformin hydroclorid
6. PP2500518507 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
7. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2500517954 - Colistin
2. PP2500517978 - Aciclovir
1. PP2500517908 - Cefixim
1. PP2500517936 - Levofloxacin
2. PP2500518289 - Rabeprazol Natri
1. PP2500517892 - Pregabalin
2. PP2500517893 - Pregabalin
3. PP2500517912 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500517933 - Levofloxacin
5. PP2500517975 - Aciclovir
6. PP2500517999 - Flunarizin
7. PP2500518181 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
8. PP2500518186 - Losartan kali
9. PP2500518210 - Clopidogrel
10. PP2500518283 - Pantoprazol
11. PP2500518458 - Mirtazapin
12. PP2500518482 - Montelukast
13. PP2500518493 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
14. PP2500518573 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2500517789 - Diclofenac
2. PP2500517790 - Diclofenac
3. PP2500517911 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500518134 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500518372 - Metformin hydroclorid
1. PP2500517757 - Atropin sulfat
2. PP2500517771 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin
3. PP2500517779 - Procain hydrochlorid
4. PP2500517787 - Rocuronium bromid
5. PP2500517842 - Diphenhydramin
6. PP2500517865 - Folinic acid (Calci folinat)
7. PP2500517872 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
8. PP2500517874 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
9. PP2500517931 - Spiramycin + metronidazol
10. PP2500518084 - Levodopa + Carbidopa
11. PP2500518096 - Sắt protein succinylat
12. PP2500518108 - Phytomenadion (Vitamin K1)
13. PP2500518109 - Tranexamic Acid
14. PP2500518131 - Nitroglycerin
15. PP2500518206 - Acenocoumarol
16. PP2500518232 - Nimodipin
17. PP2500518294 - Metoclopramid
18. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
19. PP2500518307 - Papaverin hydroclorid
20. PP2500518348 - Dexamethason
21. PP2500518395 - Eperison hydroclorid
22. PP2500518485 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
23. PP2500518487 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
24. PP2500518503 - Kali clorid
1. PP2500518234 - Nimodipin
2. PP2500518479 - Vinpocetin
3. PP2500518577 - Vitamin C
1. PP2500517945 - Tetracyclin hydroclorid
2. PP2500517975 - Aciclovir
3. PP2500518186 - Losartan kali
4. PP2500518256 - Tacrolimus
5. PP2500518349 - Fluocinolon acetonid
6. PP2500518576 - Vitamin C
1. PP2500518057 - Fulvestrant
2. PP2500518058 - Fulvestrant
1. PP2500517945 - Tetracyclin hydroclorid
2. PP2500517975 - Aciclovir
3. PP2500517976 - Aciclovir
4. PP2500518157 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2500518210 - Clopidogrel
6. PP2500518254 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
7. PP2500518277 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2500518318 - Diosmectit
9. PP2500518349 - Fluocinolon acetonid
10. PP2500518569 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2500518573 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500517840 - Bilastin
2. PP2500517898 - Valproat natri
3. PP2500518003 - Cisplatin
4. PP2500518038 - Imatinib
5. PP2500518054 - Bicalutamid
6. PP2500518056 - Exemestan
7. PP2500518104 - Cilostazol
1. PP2500517794 - Etoricoxib
2. PP2500517797 - Ketoprofen
3. PP2500517828 - Alendronic acid + Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2500517843 - Ebastin
5. PP2500517892 - Pregabalin
6. PP2500518170 - Carvedilol
7. PP2500518171 - Carvedilol
8. PP2500518215 - Rivaroxaban
9. PP2500518218 - Rivaroxaban
10. PP2500518392 - Baclofen
11. PP2500518458 - Mirtazapin
12. PP2500518482 - Montelukast
13. PP2500518514 - Acid amin thông thường
1. PP2500517899 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500517937 - Levofloxacin
1. PP2500517840 - Bilastin
2. PP2500517856 - Rupatadin
3. PP2500518236 - Adapalen
4. PP2500518238 - Adapalen
5. PP2500518256 - Tacrolimus
6. PP2500518272 - Bismuth subsalicylat
7. PP2500518572 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2500518285 - Pantoprazol
2. PP2500518568 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500517922 - Meropenem
2. PP2500517926 - Tobramycin + Dexamethason
3. PP2500517934 - Levofloxacin
4. PP2500517935 - Levofloxacin
5. PP2500518001 - Carboplatin
6. PP2500518003 - Cisplatin
7. PP2500518006 - Doxorubicin
8. PP2500518008 - Epirubicin hydrochlorid
9. PP2500518010 - Epirubicin hydrochlorid
10. PP2500518012 - Etoposid
11. PP2500518013 - Fluorouracil
12. PP2500518101 - Sắt (Sắt sulfat) + Acid Folic
13. PP2500518246 - Fusidic Acid
14. PP2500518300 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
15. PP2500518475 - Mecobalamin
16. PP2500518507 - Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
17. PP2500518563 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
18. PP2500518576 - Vitamin C
1. PP2500517793 - Etoricoxib
2. PP2500517814 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2500517841 - Desloratadin
4. PP2500517846 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2500517849 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2500517853 - Levocetirizin dihydrochlorid
7. PP2500517893 - Pregabalin
8. PP2500517931 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2500517933 - Levofloxacin
10. PP2500517946 - Tetracyclin hydroclorid
11. PP2500518142 - Amlodipin
12. PP2500518143 - Amlodipin
13. PP2500518166 - Bisoprolol fumarat
14. PP2500518179 - Irbesartan
15. PP2500518210 - Clopidogrel
16. PP2500518281 - Esomeprazol
17. PP2500518283 - Pantoprazol
18. PP2500518287 - Rabeprazol natri
19. PP2500518303 - Drotaverin hydrochloride
20. PP2500518313 - Sorbitol
21. PP2500518340 - Simethicon
22. PP2500518344 - Trimebutin maleate
23. PP2500518386 - Thiamazol
24. PP2500518395 - Eperison hydroclorid
25. PP2500518398 - Thiocolchicosid
26. PP2500518419 - Betahistin dihydrochlorid
27. PP2500518436 - Rotundin
28. PP2500518445 - Levosulpirid
29. PP2500518447 - Olanzapin
30. PP2500518475 - Mecobalamin
31. PP2500518476 - Piracetam
32. PP2500518481 - Bambuterol hydroclorid
33. PP2500518482 - Montelukast
34. PP2500518493 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
35. PP2500518571 - Vitamin B6 (Pyridoxin)
36. PP2500518579 - Vitamin PP
1. PP2500518061 - Letrozol
2. PP2500518107 - Phytomenadion (Vitamin K1)
3. PP2500518299 - Palonosetron (Palonosetron hydroclorid)
1. PP2500518187 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
2. PP2500518204 - Milrinon
1. PP2500518378 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
2. PP2500518380 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500518377 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500517879 - Pralidoxim chlorid
2. PP2500518521 - Glucose
3. PP2500518523 - Glucose
4. PP2500518527 - Natri clorid
5. PP2500518530 - Natri clorid
6. PP2500518533 - Natri clorid
7. PP2500518536 - Natri clorid
8. PP2500518543 - Ringer lactat
1. PP2500517989 - Itraconazol
2. PP2500518332 - Mesalazin
3. PP2500518333 - Mesalazin
1. PP2500518249 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2500518277 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon