Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500547754 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500547755 | Acyclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 1.668.000 | 180 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500547756 | Adalimumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 17.151.013 | 180 | 552.634.380 | 552.634.380 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 359.212.320 | 359.212.320 | 0 | |||
| 4 | PP2500547757 | Amlodipin + Lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 6.390.000 | 180 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500547758 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 33.620.000 | 180 | 1.681.000.000 | 1.681.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500547759 | Amphotericin B (phức hợp lipid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 28.907.440 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500547760 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 5.250.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500547762 | Aztreonam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.480.000 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500547763 | Betamethason dipropionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.768.856 | 180 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 575.856 | 180 | 28.792.800 | 28.792.800 | 0 | |||
| 10 | PP2500547764 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.580.000 | 180 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500547766 | Candesartan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 5.400.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500547767 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 2.022.000 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500547768 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 522.000 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 14 | PP2500547769 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 2.737.000 | 180 | 136.850.000 | 136.850.000 | 0 |
| 15 | PP2500547770 | Denosumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 17.151.013 | 180 | 304.916.250 | 304.916.250 | 0 |
| 16 | PP2500547772 | Doxorubicin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 36.938.200 | 36.938.200 | 0 |
| 17 | PP2500547774 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 33.768.000 | 180 | 773.850.000 | 773.850.000 | 0 |
| 18 | PP2500547775 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 33.768.000 | 180 | 914.550.000 | 914.550.000 | 0 |
| 19 | PP2500547776 | Erythropoietin alpha | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.480.000 | 180 | 2.583.000.000 | 2.583.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500547777 | Ezetimibe | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 8.379.000 | 180 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| 21 | PP2500547778 | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 22 | PP2500547779 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 90.480.000 | 180 | 569.100.000 | 569.100.000 | 0 |
| 23 | PP2500547780 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.768.856 | 180 | 237.150.000 | 237.150.000 | 0 |
| 24 | PP2500547781 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 190 | 3.217.200 | 3.217.200 | 0 |
| 25 | PP2500547782 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 1.120.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500547783 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 190 | 245.850.000 | 245.850.000 | 0 |
| 27 | PP2500547784 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 5.076.966 | 180 | 11.598.300 | 11.598.300 | 0 | |||
| 28 | PP2500547785 | Giải độc tố uốn ván | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 14.207.680 | 180 | 24.393.000 | 24.393.000 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 8.971.960 | 180 | 24.393.000 | 24.393.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 28.725.120 | 180 | 24.393.000 | 24.393.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 9.575.040 | 180 | 24.393.000 | 24.393.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 28.907.440 | 180 | 24.393.000 | 24.393.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500547786 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 14.207.680 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 8.971.960 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 28.725.120 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 9.575.040 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 28.907.440 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500547788 | Huyết thanh kháng dại | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 14.207.680 | 180 | 215.093.000 | 215.093.000 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 8.971.960 | 180 | 215.093.000 | 215.093.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 28.725.120 | 180 | 215.093.000 | 215.093.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 9.575.040 | 180 | 215.093.000 | 215.093.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 28.907.440 | 180 | 215.093.000 | 215.093.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500547789 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 2.022.000 | 180 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500547790 | Insulin người trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 123.000.000 | 180 | 380.450.000 | 380.450.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 8.564.000 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500547791 | Insulin người trộn (70/30) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 150 | 20.200.000 | 180 | 1.010.000.000 | 1.010.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500547792 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 190 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 2.376.000 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500547793 | Insulin trộn (75/25) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 190 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500547794 | Lamotrigin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 54.180 | 180 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 |
| 37 | PP2500547795 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 539.120.000 | 539.120.000 | 0 |
| 38 | PP2500547797 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.008.000 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500547799 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 123.000.000 | 180 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| 40 | PP2500547800 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 190 | 49.750.200 | 49.750.200 | 0 |
| 41 | PP2500547801 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 210.420.000 | 210.420.000 | 0 |
| 42 | PP2500547803 | Metoprolol succinat + Felodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 123.000.000 | 180 | 133.128.000 | 133.128.000 | 0 |
| 43 | PP2500547804 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 123.000.000 | 180 | 137.443.200 | 137.443.200 | 0 |
| 44 | PP2500547805 | Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (chứa 20 loại huyết thanh polysaccharidecủa phế cầu khuẩn) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 5.601.960.000 | 5.601.960.000 | 0 |
| 45 | PP2500547806 | Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 384.134.400 | 384.134.400 | 0 |
| 46 | PP2500547807 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 28.907.440 | 180 | 48.951.000 | 48.951.000 | 0 |
| 47 | PP2500547808 | Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 1.504.222.500 | 1.504.222.500 | 0 |
| 48 | PP2500547809 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 578.400 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 49 | PP2500547810 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 190 | 194.512.500 | 194.512.500 | 0 |
| 50 | PP2500547811 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 5.076.966 | 180 | 242.235.000 | 242.235.000 | 0 |
| 51 | PP2500547813 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500547814 | Octreotide | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 5.520.000 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500547815 | Omalizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 127.535.380 | 127.535.380 | 0 |
| 54 | PP2500547816 | Pantoprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 1.740.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500547817 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 2.104.800 | 180 | 105.240.000 | 105.240.000 | 0 |
| 56 | PP2500547819 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.288.980 | 180 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| 57 | PP2500547820 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 190 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500547822 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 123.000.000 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 920.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 8.564.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500547823 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 16.556.400 | 180 | 827.820.000 | 827.820.000 | 0 |
| 60 | PP2500547824 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 7.740.000 | 180 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500547825 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 28.907.440 | 180 | 236.817.000 | 236.817.000 | 0 |
| 62 | PP2500547826 | Sultamicilin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 5.250.000 | 180 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 63 | PP2500547827 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 2.250.000 | 180 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500547828 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 9.480.000 | 180 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500547829 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 522.000 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 5.768.856 | 180 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500547832 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 1.288.980 | 180 | 62.937.000 | 62.937.000 | 0 |
| 67 | PP2500547834 | Tremelimumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 123.000.000 | 180 | 798.997.500 | 798.997.500 | 0 |
| 68 | PP2500547835 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 65.000.000 | 190 | 461.999.940 | 461.999.940 | 0 |
| 69 | PP2500547836 | Urea (13-C) | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 150 | 16.320.000 | 180 | 863.520.000 | 863.520.000 | 0 |
| 70 | PP2500547837 | Vắc xin phòng dại | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 14.207.680 | 180 | 227.808.000 | 227.808.000 | 0 |
| 71 | PP2500547838 | Vắc xin phòng dại | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 123.000.000 | 180 | 56.878.000 | 56.878.000 | 0 |
| 72 | PP2500547839 | Vắc xin phòng dại | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 150 | 14.207.680 | 180 | 33.978.000 | 33.978.000 | 0 |
| 73 | PP2500547840 | Vắc xin phòng ngừa các bệnh đường hô hấp dưới do Vi-rút hợp bào hô hấp RSV có chất bổ trợ AS01E | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 931.875.000 | 931.875.000 | 0 |
| 74 | PP2500547841 | Vắc xin phòng tả | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 28.725.120 | 180 | 30.154.000 | 30.154.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 150 | 9.575.040 | 180 | 30.154.000 | 30.154.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500547842 | Vắc xin phòng Thương hàn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 123.000.000 | 180 | 17.437.900 | 17.437.900 | 0 |
| 76 | PP2500547843 | Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 123.000.000 | 180 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500547844 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 260.000.000 | 180 | 111.288.000 | 111.288.000 | 0 |
| 78 | PP2500547845 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 8.379.000 | 180 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
1. PP2500547755 - Acyclovir
1. PP2500547782 - Furosemid
1. PP2500547767 - Carbomer
2. PP2500547789 - Indomethacin
1. PP2500547785 - Giải độc tố uốn ván
2. PP2500547786 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
3. PP2500547788 - Huyết thanh kháng dại
4. PP2500547837 - Vắc xin phòng dại
5. PP2500547839 - Vắc xin phòng dại
1. PP2500547790 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2500547799 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2500547803 - Metoprolol succinat + Felodipin
4. PP2500547804 - Vắc xin phòng Viêm gan A
5. PP2500547822 - Rivaroxaban
6. PP2500547834 - Tremelimumab
7. PP2500547838 - Vắc xin phòng dại
8. PP2500547842 - Vắc xin phòng Thương hàn
9. PP2500547843 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
1. PP2500547836 - Urea (13-C)
1. PP2500547785 - Giải độc tố uốn ván
2. PP2500547786 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
3. PP2500547788 - Huyết thanh kháng dại
1. PP2500547766 - Candesartan
1. PP2500547768 - Crotamiton
2. PP2500547829 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500547762 - Aztreonam
2. PP2500547776 - Erythropoietin alpha
3. PP2500547779 - Fentanyl
1. PP2500547809 - Moxifloxacin
1. PP2500547781 - Fluorometholon
2. PP2500547783 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
3. PP2500547792 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2500547793 - Insulin trộn (75/25)
5. PP2500547800 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
6. PP2500547810 - Natri diquafosol
7. PP2500547820 - Prednisolon acetat
8. PP2500547835 - Triptorelin
1. PP2500547769 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2500547819 - Phenobarbital
2. PP2500547832 - Tramadol hydroclorid
1. PP2500547763 - Betamethason dipropionat
2. PP2500547780 - Fentanyl
3. PP2500547829 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500547785 - Giải độc tố uốn ván
2. PP2500547786 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
3. PP2500547788 - Huyết thanh kháng dại
4. PP2500547841 - Vắc xin phòng tả
1. PP2500547828 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
1. PP2500547764 - Bismuth
1. PP2500547822 - Rivaroxaban
1. PP2500547763 - Betamethason dipropionat
1. PP2500547792 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
1. PP2500547774 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
2. PP2500547775 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
1. PP2500547790 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2500547822 - Rivaroxaban
1. PP2500547785 - Giải độc tố uốn ván
2. PP2500547786 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
3. PP2500547788 - Huyết thanh kháng dại
4. PP2500547841 - Vắc xin phòng tả
1. PP2500547758 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500547756 - Adalimumab
2. PP2500547770 - Denosumab
1. PP2500547754 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2500547756 - Adalimumab
3. PP2500547772 - Doxorubicin hydroclorid
4. PP2500547778 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
5. PP2500547784 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
6. PP2500547795 - Linezolid
7. PP2500547801 - Metformin hydrochloride
8. PP2500547805 - Vắc xin phòng bệnh do phế cầu (chứa 20 loại huyết thanh polysaccharidecủa phế cầu khuẩn)
9. PP2500547806 - Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
10. PP2500547808 - Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg
11. PP2500547813 - Nhũ dịch lipid
12. PP2500547815 - Omalizumab
13. PP2500547840 - Vắc xin phòng ngừa các bệnh đường hô hấp dưới do Vi-rút hợp bào hô hấp RSV có chất bổ trợ AS01E
14. PP2500547844 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500547794 - Lamotrigin
1. PP2500547759 - Amphotericin B (phức hợp lipid)
2. PP2500547785 - Giải độc tố uốn ván
3. PP2500547786 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
4. PP2500547788 - Huyết thanh kháng dại
5. PP2500547807 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
6. PP2500547825 - Sufentanil
1. PP2500547814 - Octreotide
1. PP2500547791 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500547816 - Pantoprazol
1. PP2500547797 - Lisinopril
1. PP2500547760 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500547826 - Sultamicilin
1. PP2500547824 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2500547757 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2500547823 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500547827 - Suxamethonium clorid
1. PP2500547817 - Paracetamol
1. PP2500547777 - Ezetimibe
2. PP2500547845 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500547784 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
2. PP2500547811 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)