Gói thầu thuốc generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc cho các Trung tâm Y tế và Trung tâm Bảo trợ xã hội giai đoạn 2026-2027 (đợt 1)
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
07:40 09/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
07:52 09/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
139
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500548110 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 260.000.000 225 6.800.369.100 6.800.369.100 0
2 PP2500548111 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 483.360.020 483.360.020 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 369.111.288 369.111.288 0
3 PP2500548112 Aciclovir vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 75.856.530 210 228.780.000 228.780.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 240.981.600 240.981.600 0
4 PP2500548113 Aciclovir vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 32.067.100 210 1.227.380.000 1.227.380.000 0
5 PP2500548114 Aciclovir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 19.440.018 210 37.798.200 37.798.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 35.828.112 35.828.112 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 36.080.100 36.080.100 0
6 PP2500548115 Alimemazin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 28.721.658 28.721.658 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 30.655.300 30.655.300 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 28.674.496 28.674.496 0
7 PP2500548116 Alpha chymotrypsin vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 289.808.000 289.808.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 799.870.080 799.870.080 0
8 PP2500548117 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 581.506.200 581.506.200 0
9 PP2500548118 Alverin (citrat); Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 904.400.000 904.400.000 0
10 PP2500548119 Alverin (citrat); Simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 16.142.385 210 743.421.000 743.421.000 0
11 PP2500548120 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 13.958.000 210 697.900.000 697.900.000 0
12 PP2500548121 Ambroxol hydroclorid vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 52.993.760 210 1.394.706.600 1.394.706.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 1.382.508.000 1.382.508.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 750.000.000 225 1.055.856.600 1.055.856.600 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 28.463.400 210 1.260.522.000 1.260.522.000 0
13 PP2500548122 Ambroxol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 1.380.240.000 1.380.240.000 0
14 PP2500548123 Ambroxol hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 54.882.756 54.882.756 0
15 PP2500548124 Amisulprid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 1.709.570.800 1.709.570.800 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 1.394.870.216 1.394.870.216 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 440.000.000 210 1.465.346.400 1.465.346.400 0
16 PP2500548125 Amitriptylin hydroclorid vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 9.385.720 210 469.286.000 469.286.000 0
17 PP2500548126 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 267.000.000 267.000.000 0
18 PP2500548127 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 43.043.880 43.043.880 0
19 PP2500548128 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 625.590.000 625.590.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 575.940.000 575.940.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 595.800.000 595.800.000 0
20 PP2500548129 Amlodipin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 277.000.000 213 360.412.000 360.412.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 99.127.664 240 225.446.000 225.446.000 0
21 PP2500548130 Amlodipin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 277.000.000 213 233.722.880 233.722.880 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 99.127.664 240 146.199.040 146.199.040 0
22 PP2500548131 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 1.148.041.440 1.148.041.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 1.298.380.200 1.298.380.200 0
23 PP2500548132 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 1.205.828.467 1.205.828.467 0
24 PP2500548133 Amlodipin; Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 5.975.822.360 5.975.822.360 0
25 PP2500548134 Amlodipin; Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 977.901.300 210 7.726.260.000 7.726.260.000 0
26 PP2500548135 Amlodipin; Lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 5.183.000 210 259.150.000 259.150.000 0
27 PP2500548136 Amlodipin; Lisinopril vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 31.640.000 210 1.582.000.000 1.582.000.000 0
28 PP2500548137 Amlodipin; Losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.429.840 210 3.998.400.000 3.998.400.000 0
29 PP2500548138 Amlodipin; Losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 207.429.840 210 3.686.760.000 3.686.760.000 0
30 PP2500548139 Amlodipin; Losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 830.000.000 220 9.561.204.000 9.561.204.000 0
31 PP2500548140 Amlodipin; Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 183.911.232 210 3.529.840.800 3.529.840.800 0
32 PP2500548141 Amlodipin; Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 183.911.232 210 2.921.900.400 2.921.900.400 0
33 PP2500548142 Amlodipin; Telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 651.447.165 220 25.879.638.750 25.879.638.750 0
34 PP2500548143 Amlodipin; Telmisartan vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 440.000.000 210 13.670.029.800 13.670.029.800 0
35 PP2500548144 Amlodipin; Telmisartan vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 11.687.296.000 11.687.296.000 0
36 PP2500548145 Amlodipin; Valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 288.000.000 210 6.274.400.000 6.274.400.000 0
37 PP2500548146 Amlodipin; Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.130.000.000 210 1.979.040.000 1.979.040.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 42.351.456 210 2.040.296.000 2.040.296.000 0
38 PP2500548147 Amlodipin; Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.130.000.000 210 3.591.000.000 3.591.000.000 0
39 PP2500548148 Amlodipin; Valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 288.000.000 210 7.086.220.000 7.086.220.000 0
40 PP2500548149 Amlodipin; Valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 668.000.000 210 12.600.000.000 12.600.000.000 0
41 PP2500548150 Amoxicilin; Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 3.883.880.000 3.883.880.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 395.277.064 210 3.772.860.000 3.772.860.000 0
42 PP2500548151 Amoxicilin; Acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 3.333.580.800 3.333.580.800 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 195.322.343 225 3.528.039.680 3.528.039.680 0
43 PP2500548152 Amoxicilin; Acid clavulanic vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 195.322.343 225 4.243.960.000 4.243.960.000 0
44 PP2500548153 Amoxicilin; Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 188.205.932 210 262.540.800 262.540.800 0
45 PP2500548154 Amoxicilin; Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 256.765.095 210 4.367.225.720 4.367.225.720 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 4.320.858.360 4.320.858.360 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 149.000.000 210 4.358.531.840 4.358.531.840 0
46 PP2500548155 Amoxicilin; Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 528.557.064 210 26.427.853.200 26.427.853.200 0
47 PP2500548156 Amoxicilin; Acid clavulanic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 210.125.000 210 10.506.250.000 10.506.250.000 0
48 PP2500548157 Amoxicilin; Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 256.765.095 210 2.250.856.944 2.250.856.944 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 2.235.309.048 2.235.309.048 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 149.000.000 210 2.247.268.968 2.247.268.968 0
49 PP2500548158 Amylase; Lipase; Protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 500.159.500 500.159.500 0
50 PP2500548159 Amylase; Lipase; Protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 250.373.962 210 3.824.760.000 3.824.760.000 0
51 PP2500548160 Atorvastatin vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 205.684.116 223 1.996.207.348 1.996.207.348 0
52 PP2500548161 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 343.734.120 343.734.120 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 389.907.360 389.907.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 333.473.400 333.473.400 0
53 PP2500548162 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 33.810.722 210 1.681.910.880 1.681.910.880 0
54 PP2500548163 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 268.001.520 268.001.520 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 233.788.560 233.788.560 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 262.299.360 262.299.360 0
55 PP2500548164 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 121.728.373 210 55.790.700 55.790.700 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 3.069.249 210 60.572.760 60.572.760 0
56 PP2500548165 Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 157.874.401 210 542.277.120 542.277.120 0
57 PP2500548166 Bacillus claussii vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 99.127.664 240 4.329.602.400 4.329.602.400 0
58 PP2500548167 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 395.277.064 210 1.274.076.000 1.274.076.000 0
59 PP2500548168 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 260.000.000 211 7.302.956.760 7.302.956.760 0
60 PP2500548169 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 110.421.260 110.421.260 0
61 PP2500548171 Betahistin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 164.406.502 210 2.042.163.060 2.042.163.060 0
62 PP2500548172 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 309.210.311 210 3.066.388.160 3.066.388.160 0
63 PP2500548173 Betamethason; Clotrimazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 63.972.616 210 1.041.054.000 1.041.054.000 0
64 PP2500548174 Bisoprolol fumarat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 7.817.947 210 9.992.220 9.992.220 0
65 PP2500548175 Bisoprolol fumarat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.130.000.000 210 2.687.242.320 2.687.242.320 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 2.668.961.760 2.668.961.760 0
66 PP2500548176 Bisoprolol fumarat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 99.921.200 99.921.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 99.921.200 99.921.200 0
67 PP2500548177 Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 395.277.064 210 2.098.530.000 2.098.530.000 0
68 PP2500548178 Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 46.583.316 210 697.132.800 697.132.800 0
69 PP2500548179 Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 660.328.428 216 1.583.400.000 1.583.400.000 0
70 PP2500548180 Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 395.277.064 210 520.247.200 520.247.200 0
71 PP2500548181 Bromhexin hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 73.433.808 210 1.296.476.280 1.296.476.280 0
72 PP2500548182 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 200.000.000 210 1.528.036.395 1.528.036.395 0
73 PP2500548183 Budesonid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 3.407.040.000 3.407.040.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 102.211.200 210 4.588.147.200 4.588.147.200 0
74 PP2500548184 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 319.141.320 210 4.349.952.000 4.349.952.000 0
75 PP2500548185 Calci Carbonat vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 225.500.000 210 2.143.409.040 2.143.409.040 0
76 PP2500548186 Calci Carbonat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 31.800.720 210 1.590.036.000 1.590.036.000 0
77 PP2500548187 Calci carbonat; Calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.130.000.000 210 5.242.937.700 5.242.937.700 0
78 PP2500548188 Calci carbonat; Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 3.133.494.000 3.133.494.000 0
79 PP2500548189 Calci carbonat; Calci gluconolactat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 74.000.000 210 1.161.744.432 1.161.744.432 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 440.000.000 210 1.221.268.440 1.221.268.440 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 92.002.207 210 1.094.694.400 1.094.694.400 0
80 PP2500548190 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 10.870.356 10.870.356 0
81 PP2500548191 Calci lactat pentahydrat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 309.210.311 210 1.148.850.000 1.148.850.000 0
82 PP2500548192 Calci lactat pentahydrat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 1.001.880.000 1.001.880.000 0
83 PP2500548193 Candesartan cilexetil vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 353.585.840 210 3.363.558.000 3.363.558.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 309.210.311 210 3.262.353.600 3.262.353.600 0
84 PP2500548194 Candesartan cilexetil vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 39.442.580 210 546.630.000 546.630.000 0
85 PP2500548195 Candesartan cilexetil vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 113.526.000 113.526.000 0
86 PP2500548196 Candesartan cilexetil vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 42.747.840 210 2.113.643.200 2.113.643.200 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 120.042.320 210 2.066.145.600 2.066.145.600 0
87 PP2500548197 Candesartan cilexetil vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 145.298.080 210 3.461.640.000 3.461.640.000 0
88 PP2500548198 Candesartan cilexetil vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 220.298.400 220.298.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 188.319.600 188.319.600 0
89 PP2500548199 Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 260.000.000 225 208.530.000 208.530.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 176.754.000 176.754.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 174.768.000 174.768.000 0
90 PP2500548200 Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 342.833.213 240 2.216.500.000 2.216.500.000 0
91 PP2500548201 Cao Ginkgo biloba; Heptaminol clohydrat; Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 140.000.000 220 4.457.145.000 4.457.145.000 0
92 PP2500548202 Cao Ginkgo biloba; Heptaminol clohydrat; Troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 277.000.000 213 2.183.915.328 2.183.915.328 0
93 PP2500548203 Capsaicin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 47.804.647.100 47.804.647.100 0
94 PP2500548204 Captopril; Hydroclorothiazid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 18.181.972 210 172.586.200 172.586.200 0
95 PP2500548205 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 2.689.841.000 2.689.841.000 0
96 PP2500548206 Carvedilol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 90.000.000 90.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 63.000.000 210 82.440.000 82.440.000 0
97 PP2500548207 Carvedilol vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 164.406.502 210 1.075.250.000 1.075.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 63.000.000 210 1.122.000.000 1.122.000.000 0
98 PP2500548208 Cefaclor vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 256.765.095 210 320.768.000 320.768.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 314.503.000 314.503.000 0
99 PP2500548209 Cefaclor vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 92.000.000 210 823.800.000 823.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 793.594.000 793.594.000 0
100 PP2500548210 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 110.000.000 210 885.360.000 885.360.000 0
101 PP2500548211 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 319.141.320 210 8.854.164.000 8.854.164.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 6.081.648.000 6.081.648.000 0
102 PP2500548212 Cefaclor vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 219.758.460 210 4.928.364.000 4.928.364.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 3.892.320.000 3.892.320.000 0
103 PP2500548213 Cefalexin vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 16.544.302 210 317.625.000 317.625.000 0
104 PP2500548215 Cefalexin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 256.765.095 210 658.624.000 658.624.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 149.000.000 210 631.315.200 631.315.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 74.000.000 210 640.150.400 640.150.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 636.134.400 636.134.400 0
105 PP2500548216 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 256.765.095 210 496.346.280 496.346.280 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 500.157.000 500.157.000 0
106 PP2500548217 Cetirizin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 42.449.516 210 2.122.475.800 2.122.475.800 0
107 PP2500548218 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 602.641.600 602.641.600 0
108 PP2500548219 Cetirizin vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 50.073.600 50.073.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 41.728.000 41.728.000 0
109 PP2500548220 Chlorpheniramin maleat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 100.354.000 100.354.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 96.339.840 96.339.840 0
110 PP2500548221 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 13.867.208 210 693.360.360 693.360.360 0
111 PP2500548222 Cinnarizin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 98.712.075 98.712.075 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 97.259.170 97.259.170 0
112 PP2500548223 Ciprofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.948.595 210 178.430.952 178.430.952 0
113 PP2500548224 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 610.065.750 610.065.750 0
114 PP2500548225 Ciprofloxacin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 141.791.040 141.791.040 0
115 PP2500548226 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 188.205.932 210 4.931.088.000 4.931.088.000 0
116 PP2500548227 Clopidogrel vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 936.975.360 936.975.360 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 922.335.120 922.335.120 0
117 PP2500548228 Clorpromazin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 121.728.373 210 89.984.000 89.984.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 92.825.600 92.825.600 0
118 PP2500548229 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 30.482.400 210 1.524.120.000 1.524.120.000 0
119 PP2500548230 Clotrimazol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 250.373.962 210 1.467.480.600 1.467.480.600 0
120 PP2500548231 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 39.078.240 39.078.240 0
121 PP2500548232 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 260.000.000 225 502.857.600 502.857.600 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 52.993.760 210 516.327.000 516.327.000 0
122 PP2500548233 Clotrimazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 91.520.000 91.520.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 56.000.000 210 50.265.600 50.265.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.337.102 210 90.464.000 90.464.000 0
123 PP2500548234 Codein; Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 74.000.000 210 740.520.000 740.520.000 0
124 PP2500548235 Codein; Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 74.000.000 210 745.760.000 745.760.000 0
125 PP2500548236 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 309.210.311 210 2.611.703.040 2.611.703.040 0
126 PP2500548237 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 93.172.800 93.172.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 94.872.000 94.872.000 0
127 PP2500548238 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 102.189.600 102.189.600 0
128 PP2500548239 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 1.565.130 1.565.130 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.337.102 210 1.619.100 1.619.100 0
129 PP2500548240 Dexchlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 19.512.640 19.512.640 0
130 PP2500548241 Dextromethorphan HBr vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 271.951.076 271.951.076 0
131 PP2500548243 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 395.277.064 210 84.832.000 84.832.000 0
132 PP2500548244 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 395.277.064 210 188.601.840 188.601.840 0
133 PP2500548245 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 63.972.616 210 17.006.000 17.006.000 0
134 PP2500548246 Diclofenac natri vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 225.500.000 210 1.061.600.000 1.061.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 63.000.000 210 1.061.600.000 1.061.600.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 21.779.680 210 925.715.200 925.715.200 0
135 PP2500548247 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 380.310.000 210 19.015.500.000 19.015.500.000 0
136 PP2500548248 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 200.000.000 210 667.744.000 667.744.000 0
137 PP2500548249 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 157.874.401 210 182.235.900 182.235.900 0
138 PP2500548250 Diltiazem vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 260.000.000 225 45.045.000 45.045.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 50.700.000 50.700.000 0
139 PP2500548251 Dimenhydrinat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 660.328.428 216 157.800.000 157.800.000 0
140 PP2500548252 Dimenhydrinat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 22.335.480 22.335.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 17.702.936 17.702.936 0
141 PP2500548253 Dioctahedral smectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 240.300.000 240.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 326.968.200 326.968.200 0
142 PP2500548254 Dioctahedral smectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 450.822.880 450.822.880 0
143 PP2500548255 Dioctahedral smectit vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 205.684.116 223 3.042.000.000 3.042.000.000 0
144 PP2500548256 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 2.627.828.320 2.627.828.320 0
145 PP2500548257 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 491.738.752 210 22.491.117.568 22.491.117.568 0
146 PP2500548258 Diosmin; Hesperidin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 750.000.000 225 19.694.989.600 19.694.989.600 0
147 PP2500548259 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 121.728.373 210 78.843.863 78.843.863 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 3.069.249 210 70.456.218 70.456.218 0
148 PP2500548260 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 395.277.064 210 1.101.430.000 1.101.430.000 0
149 PP2500548261 Domperidon vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 75.856.530 210 168.740.880 168.740.880 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 167.273.568 167.273.568 0
150 PP2500548262 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 39.239.005 39.239.005 0
151 PP2500548263 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 280.583.500 280.583.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 156.309.657 210 279.214.800 279.214.800 0
152 PP2500548264 Donepezil vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 27.360.000 27.360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 45.360.000 45.360.000 0
153 PP2500548265 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 157.874.401 210 624.439.200 624.439.200 0
154 PP2500548266 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 210.828.000 210 711.984.000 711.984.000 0
155 PP2500548267 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 175.786.100 175.786.100 0
156 PP2500548268 Enalapril; hydrochlorothiazid vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 205.684.116 223 191.760.000 191.760.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 750.000.000 225 191.196.000 191.196.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 440.000.000 210 191.872.800 191.872.800 0
157 PP2500548269 Enalapril; hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 880.000 210 44.000.000 44.000.000 0
158 PP2500548270 Enalapril; hydrochlorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 260.000.000 225 159.395.040 159.395.040 0
159 PP2500548271 Enalapril; hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 750.000.000 225 2.056.286.760 2.056.286.760 0
160 PP2500548272 Eperison hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 660.328.428 216 494.908.352 494.908.352 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 595.002.176 595.002.176 0
161 PP2500548273 Eperison hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 112.236.408 112.236.408 0
162 PP2500548274 Eprazinon dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 227.330.000 227.330.000 0
163 PP2500548275 Eprazinon dihydroclorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 151.058.250 151.058.250 0
164 PP2500548277 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 278.096.000 278.096.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 292.000.800 292.000.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 275.935.408 275.935.408 0
165 PP2500548278 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 6.191.812.800 6.191.812.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 750.000.000 225 4.100.356.032 4.100.356.032 0
166 PP2500548279 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 461.288.460 461.288.460 0
167 PP2500548280 Esomeprazol vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 145.298.080 210 6.412.480.000 6.412.480.000 0
168 PP2500548281 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 530.453.000 530.453.000 0
169 PP2500548282 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 123.396.000 123.396.000 0
170 PP2500548283 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 499.132.800 499.132.800 0
171 PP2500548284 Flunarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 48.632.400 48.632.400 0
172 PP2500548285 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 660.328.428 216 74.984.000 74.984.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 68.432.000 68.432.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 73.528.000 73.528.000 0
173 PP2500548286 Fluoxetin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 8.996.400 8.996.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.130.000.000 210 8.996.400 8.996.400 0
174 PP2500548288 Gabapentin vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 342.833.213 240 2.710.475.000 2.710.475.000 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 191.263.213 240 2.710.475.000 2.710.475.000 0
175 PP2500548289 Glibenclamid; metformin hydroclorid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 143.040.960 220 114.912.000 114.912.000 0
176 PP2500548290 Glibenclamid; metformin hydroclorid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 183.911.232 210 2.684.220.000 2.684.220.000 0
177 PP2500548291 Glibenclamid; metformin hydroclorid vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 440.000.000 210 2.206.711.080 2.206.711.080 0
178 PP2500548292 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 97.300.000 220 767.200.000 767.200.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 17.536.000 210 756.240.000 756.240.000 0
179 PP2500548293 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 660.328.428 216 434.259.000 434.259.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 432.835.200 432.835.200 0
180 PP2500548294 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 63.876.800 63.876.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 62.586.980 62.586.980 0
181 PP2500548295 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 97.300.000 220 474.760.000 474.760.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 10.043.000 210 499.411.000 499.411.000 0
182 PP2500548296 Glimepirid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 649.097.000 649.097.000 0
183 PP2500548297 Glimepirid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 92.000.000 210 298.116.000 298.116.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 406.224.000 406.224.000 0
184 PP2500548298 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 101.851.280 101.851.280 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 98.505.800 98.505.800 0
185 PP2500548299 Glimepirid; metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.130.000.000 210 22.441.003.200 22.441.003.200 0
186 PP2500548300 Glipizid vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 342.833.213 240 3.363.998.400 3.363.998.400 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 191.263.213 240 3.363.998.400 3.363.998.400 0
187 PP2500548301 Glipizid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 210.828.000 210 954.156.000 954.156.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 668.000.000 210 1.108.884.000 1.108.884.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 180 39.296.000 210 928.368.000 928.368.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 262.523.867 220 1.151.864.000 1.151.864.000 0
vn0313395317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC 180 39.296.000 210 1.264.840.000 1.264.840.000 0
188 PP2500548302 Glucosamin vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 348.875.800 348.875.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 348.875.800 348.875.800 0
189 PP2500548303 Glucosamin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 250.373.962 210 7.226.080.000 7.226.080.000 0
190 PP2500548304 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 253.763.240 253.763.240 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 254.339.320 254.339.320 0
191 PP2500548305 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 46.462.656 210 824.906.000 824.906.000 0
192 PP2500548306 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 155.376.132 210 278.610.400 278.610.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 278.610.400 278.610.400 0
193 PP2500548307 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 121.728.373 210 63.293.548 63.293.548 0
194 PP2500548308 Glucose vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 155.376.132 210 905.803.080 905.803.080 0
195 PP2500548309 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.356.308 210 116.961.600 116.961.600 0
196 PP2500548310 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 192.400.000 192.400.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 170.940.000 170.940.000 0
197 PP2500548311 Guaiazulen; Dimethicon vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 47.275.200 210 2.363.760.000 2.363.760.000 0
198 PP2500548312 Guaiazulen; Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 31.898.424 210 1.594.921.200 1.594.921.200 0
199 PP2500548313 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 48.048.000 48.048.000 0
200 PP2500548314 Haloperidol vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 21.779.680 210 27.384.000 27.384.000 0
201 PP2500548315 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 185.402.000 185.402.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 26.910.542 210 210.273.000 210.273.000 0
202 PP2500548316 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 1.715.415.440 1.715.415.440 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 34.308.309 210 1.715.415.440 1.715.415.440 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 102.924.927 210 1.715.415.440 1.715.415.440 0
203 PP2500548317 Hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 129.694.500 129.694.500 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 26.910.542 210 118.387.800 118.387.800 0
204 PP2500548318 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 39.442.580 210 1.425.499.000 1.425.499.000 0
205 PP2500548319 Indapamid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 260.000.000 211 853.765.000 853.765.000 0
206 PP2500548320 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 830.000.000 220 17.244.058.000 17.244.058.000 0
207 PP2500548321 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 15.760.224.000 15.760.224.000 0
208 PP2500548322 Insulin người trộn (70/30) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 417.586.480 250 3.211.720.000 3.211.720.000 0
209 PP2500548323 Insulin người trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.094.570.806 210 19.569.627.240 19.569.627.240 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 434.200.000 213 21.709.800.000 21.709.800.000 0
210 PP2500548324 Insulin người trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.094.570.806 210 25.878.740.282 25.878.740.282 0
211 PP2500548325 Irbesartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 1.941.760.000 1.941.760.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 262.523.867 220 2.349.056.000 2.349.056.000 0
212 PP2500548326 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 735.909.000 735.909.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 707.422.200 707.422.200 0
213 PP2500548327 Irbesartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 668.000.000 210 2.696.034.600 2.696.034.600 0
214 PP2500548328 Irbesartan; Hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 191.003.778 210 3.371.652.900 3.371.652.900 0
215 PP2500548329 Irbesartan; Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 260.000.000 225 2.903.600.000 2.903.600.000 0
216 PP2500548330 Irbesartan; Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 142.230.000 142.230.000 0
217 PP2500548331 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 668.000.000 210 2.053.090.000 2.053.090.000 0
218 PP2500548332 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 120.042.320 210 1.026.850.000 1.026.850.000 0
219 PP2500548333 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 440.000.000 210 672.726.600 672.726.600 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 120.042.320 210 752.950.000 752.950.000 0
220 PP2500548335 Kẽm gluconat vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 6.095.444 210 304.772.160 304.772.160 0
221 PP2500548336 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 139.484.520 139.484.520 0
222 PP2500548337 Kẽm gluconat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 70.663.000 70.663.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 156.309.657 210 68.967.088 68.967.088 0
223 PP2500548338 Kẽm gluconat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 756.224.000 756.224.000 0
224 PP2500548339 Ketoprofen vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 219.758.460 210 1.988.784.000 1.988.784.000 0
225 PP2500548340 Ketoprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 210.828.000 210 1.158.496.500 1.158.496.500 0
226 PP2500548341 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 5.327.790.000 5.327.790.000 0
227 PP2500548342 Lactobacillus acidophilus vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 668.000.000 210 5.235.048.000 5.235.048.000 0
228 PP2500548343 Levodopa; Carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 668.000.000 210 274.092.000 274.092.000 0
229 PP2500548344 Levodopa; Carbidopa vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 18.181.972 210 186.849.600 186.849.600 0
230 PP2500548345 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 220.185.000 220.185.000 0
231 PP2500548346 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 124.338.000 124.338.000 0
232 PP2500548347 Levothyroxin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 73.944.000 73.944.000 0
233 PP2500548348 Levothyroxin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 157.874.401 210 39.690.000 39.690.000 0
234 PP2500548349 Levothyroxin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 35.284.200 35.284.200 0
235 PP2500548350 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 140.000.000 220 778.821.750 778.821.750 0
236 PP2500548351 Lisinopril vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 46.583.316 210 1.632.033.000 1.632.033.000 0
237 PP2500548352 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 153.587.200 153.587.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 156.309.657 210 146.498.560 146.498.560 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 277.000.000 213 164.220.160 164.220.160 0
238 PP2500548353 Lisinopril vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 99.302.400 210 973.440.000 973.440.000 0
239 PP2500548354 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 63.806.400 63.806.400 0
240 PP2500548355 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 30.524.500 30.524.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 156.309.657 210 30.077.800 30.077.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 277.000.000 213 31.269.000 31.269.000 0
241 PP2500548356 Lisinopril; Hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 85.500.000 210 239.060.800 239.060.800 0
242 PP2500548357 Lisinopril; Hydroclorothiazid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 75.856.530 210 252.540.000 252.540.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 143.040.960 220 265.167.000 265.167.000 0
243 PP2500548358 Lisinopril; Hydroclorothiazid vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 1.339.200 210 66.960.000 66.960.000 0
244 PP2500548359 Lisinopril; Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 260.000.000 225 425.712.000 425.712.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 419.630.400 419.630.400 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 52.993.760 210 425.712.000 425.712.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 75.856.530 210 440.192.000 440.192.000 0
245 PP2500548360 Losartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 830.000.000 220 6.375.715.600 6.375.715.600 0
246 PP2500548361 Losartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 314.000.000 314.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 314.000.000 314.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 63.972.616 210 231.732.000 231.732.000 0
247 PP2500548362 Losartan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 3.591.676.200 3.591.676.200 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 188.205.932 210 3.824.279.992 3.824.279.992 0
248 PP2500548363 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 577.171.200 577.171.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 556.259.200 556.259.200 0
249 PP2500548364 Losartan kali; hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 668.000.000 210 1.316.120.400 1.316.120.400 0
250 PP2500548365 Losartan kali; hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 42.469.560 210 2.123.478.000 2.123.478.000 0
251 PP2500548366 Losartan kali; hydroclorothiazid vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 92.000.000 210 170.100.000 170.100.000 0
252 PP2500548367 Losartan kali; hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 660.328.428 216 1.814.476.800 1.814.476.800 0
253 PP2500548368 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 157.874.401 210 768.549.600 768.549.600 0
254 PP2500548369 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 164.406.502 210 1.768.410.000 1.768.410.000 0
255 PP2500548370 Lovastatin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 309.210.311 210 1.540.224.000 1.540.224.000 0
256 PP2500548371 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 164.406.502 210 2.891.196.000 2.891.196.000 0
257 PP2500548372 Loxoprofen natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 157.874.401 210 1.400.049.000 1.400.049.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 160.250.000 210 1.314.600.000 1.314.600.000 0
258 PP2500548373 Loxoprofen natri vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 256.765.095 210 97.321.400 97.321.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 97.036.000 97.036.000 0
259 PP2500548374 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 1.859.937.460 1.859.937.460 0
260 PP2500548375 Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 48.265.000 48.265.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 34.364.680 34.364.680 0
261 PP2500548376 Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 93.000.000 210 3.790.620.000 3.790.620.000 0
262 PP2500548377 Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 160.250.000 210 2.138.020.500 2.138.020.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 2.636.480.000 2.636.480.000 0
263 PP2500548378 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 56.000.000 210 326.754.330 326.754.330 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 157.874.401 210 383.581.170 383.581.170 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 195.322.343 225 282.781.180 282.781.180 0
264 PP2500548379 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 120.042.320 210 2.672.640.000 2.672.640.000 0
265 PP2500548380 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 32.067.100 210 375.975.000 375.975.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 188.205.932 210 375.975.000 375.975.000 0
266 PP2500548381 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 210.828.000 210 524.097.000 524.097.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 219.758.460 210 1.752.300.000 1.752.300.000 0
267 PP2500548383 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.130.000.000 210 7.443.172.800 7.443.172.800 0
268 PP2500548384 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 143.040.960 220 5.613.426.000 5.613.426.000 0
vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 191.003.778 210 5.839.470.000 5.839.470.000 0
269 PP2500548385 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 104.189.876 210 4.658.640.000 4.658.640.000 0
270 PP2500548386 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 2.814.873.600 2.814.873.600 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 77.792.000 210 3.422.848.000 3.422.848.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 160.250.000 210 3.111.680.000 3.111.680.000 0
271 PP2500548387 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 166.014.763 210 2.740.560.000 2.740.560.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 2.740.560.000 2.740.560.000 0
272 PP2500548388 Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 262.523.867 220 1.903.440.000 1.903.440.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 977.901.300 210 2.191.840.000 2.191.840.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 395.277.064 210 2.249.520.000 2.249.520.000 0
273 PP2500548389 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 162.402.900 162.402.900 0
274 PP2500548390 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 7.817.947 210 216.073.536 216.073.536 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 75.856.530 210 211.836.800 211.836.800 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 4.956.982 210 205.784.320 205.784.320 0
275 PP2500548391 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 192.895.200 192.895.200 0
276 PP2500548392 Meloxicam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 294.368.140 294.368.140 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 121.728.373 210 272.677.856 272.677.856 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 278.875.080 278.875.080 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 19.440.018 210 294.368.140 294.368.140 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 309.861.200 309.861.200 0
277 PP2500548394 Methyl prednisolon vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 225.500.000 210 4.606.071.600 4.606.071.600 0
278 PP2500548396 Metronidazol; Neomycin; Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 140.000.000 220 1.686.220.000 1.686.220.000 0
279 PP2500548397 Metronidazol; Neomycin; Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 166.405.560 166.405.560 0
280 PP2500548398 Miconazol vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 1.951.740 210 93.933.000 93.933.000 0
281 PP2500548400 Mirtazapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 21.120.000 21.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 26.400.000 26.400.000 0
282 PP2500548401 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 63.972.616 210 264.037.200 264.037.200 0
283 PP2500548402 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 85.292.700 85.292.700 0
284 PP2500548403 N-acetylcystein vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 97.300.000 220 614.757.600 614.757.600 0
285 PP2500548404 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 249.694.200 249.694.200 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 74.000.000 210 269.094.000 269.094.000 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 283.487.400 283.487.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 251.571.600 251.571.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 255.013.500 255.013.500 0
286 PP2500548405 N-acetylcystein vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 166.014.763 210 413.963.600 413.963.600 0
287 PP2500548406 N-acetylcystein vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 750.000.000 225 639.608.000 639.608.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 75.856.530 210 639.608.000 639.608.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 705.450.000 705.450.000 0
288 PP2500548407 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 224.654.520 224.654.520 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 213.059.448 213.059.448 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 260.889.120 260.889.120 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 19.440.018 210 263.787.888 263.787.888 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 221.610.814 221.610.814 0
289 PP2500548408 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 200.000.000 210 1.272.637.800 1.272.637.800 0
290 PP2500548409 Naphazolin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 110.896.800 110.896.800 0
291 PP2500548410 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 156.309.657 210 735.583.464 735.583.464 0
292 PP2500548411 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 26.910.542 210 724.016.160 724.016.160 0
293 PP2500548412 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 262.548.000 262.548.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 260.956.800 260.956.800 0
294 PP2500548413 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 452.220.160 452.220.160 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 156.309.657 210 451.432.320 451.432.320 0
295 PP2500548414 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 144.265.739 210 4.719.211.560 4.719.211.560 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 166.014.763 210 4.719.211.560 4.719.211.560 0
296 PP2500548415 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 5.840.032.100 5.840.032.100 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 155.376.132 210 5.869.477.640 5.869.477.640 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 5.873.403.712 5.873.403.712 0
297 PP2500548416 Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.948.595 210 668.540.544 668.540.544 0
298 PP2500548417 Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 319.141.320 210 1.232.988.000 1.232.988.000 0
299 PP2500548418 Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 319.141.320 210 1.519.962.000 1.519.962.000 0
300 PP2500548419 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 156.309.657 210 41.180.304 41.180.304 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 3.069.249 210 42.048.400 42.048.400 0
301 PP2500548420 Nước oxy già vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 177.397.312 177.397.312 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 4.181.580 210 185.362.968 185.362.968 0
302 PP2500548421 Nystatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 22.869.000 22.869.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 4.181.580 210 23.716.000 23.716.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 2.337.102 210 23.716.000 23.716.000 0
303 PP2500548422 Nystatin; Neomycin; Polymycin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 97.300.000 220 1.092.424.000 1.092.424.000 0
304 PP2500548423 Nystatin; Neomycin; Polymycin B vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 16.142.385 210 154.324.800 154.324.800 0
305 PP2500548424 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 42.258.000 42.258.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 43.525.740 43.525.740 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 43.244.020 43.244.020 0
306 PP2500548425 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 1.220.056.200 1.220.056.200 0
307 PP2500548426 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 3.454.337.040 3.454.337.040 0
308 PP2500548427 Olanzapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 723.628.800 723.628.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 710.858.880 710.858.880 0
309 PP2500548428 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 282.970.480 282.970.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 278.650.320 278.650.320 0
310 PP2500548429 Omeprazol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 187.627.200 210 5.463.936.000 5.463.936.000 0
311 PP2500548430 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 237.096.960 237.096.960 0
312 PP2500548431 Oxacilin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 183.911.232 210 147.940.800 147.940.800 0
313 PP2500548433 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 830.000.000 220 61.733.720 61.733.720 0
314 PP2500548434 Paracetamol (Acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 26.365.500 26.365.500 0
315 PP2500548435 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 830.000.000 220 34.607.664 34.607.664 0
316 PP2500548437 Paracetamol (Acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 148.078.400 148.078.400 0
317 PP2500548438 Paracetamol (Acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 60.600.040 60.600.040 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 69.396.820 69.396.820 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 59.524.878 59.524.878 0
318 PP2500548439 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 830.000.000 220 30.240.000 30.240.000 0
319 PP2500548441 Paracetamol; Codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 578.097.954 578.097.954 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 587.274.112 587.274.112 0
320 PP2500548442 Paracetamol; ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 151.415.700 151.415.700 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 135.988.440 135.988.440 0
321 PP2500548443 Paracetamol; Tramadol hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 73.433.808 210 2.755.804.800 2.755.804.800 0
322 PP2500548444 Perindopril arginin; Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 10.890.112.000 10.890.112.000 0
323 PP2500548445 Perindopril arginin; Amlodipin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 651.447.165 220 6.414.962.400 6.414.962.400 0
324 PP2500548446 Perindopril arginin; Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 701.069.600 701.069.600 0
325 PP2500548447 Perindopril arginin; Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 4.910.781.700 4.910.781.700 0
326 PP2500548448 Perindopril arginin; Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 12.496.697.400 12.496.697.400 0
327 PP2500548449 Perindopril arginin; Amlodipin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.094.570.806 210 5.919.000.000 5.919.000.000 0
328 PP2500548450 Perindopril arginin; Indapamid vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 18.181.972 210 574.059.400 574.059.400 0
329 PP2500548451 Perindopril arginin; Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 10.576.176.000 10.576.176.000 0
330 PP2500548452 Perindopril arginin; Indapamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.130.000.000 210 276.498.600 276.498.600 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 104.189.876 210 306.200.000 306.200.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 210.828.000 210 270.068.400 270.068.400 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 56.000.000 210 276.498.600 276.498.600 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 262.523.867 220 385.812.000 385.812.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 13.356.308 210 489.920.000 489.920.000 0
331 PP2500548453 Perindopril arginin; Indapamid; Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 1.600.939.200 1.600.939.200 0
332 PP2500548454 Perindopril arginin; Indapamid; Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 5.099.629.720 5.099.629.720 0
333 PP2500548455 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 558.432.000 558.432.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 576.160.000 576.160.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 602.752.000 602.752.000 0
334 PP2500548456 Perindopril tert-butylamin; Indapamid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 210.828.000 210 89.460.000 89.460.000 0
335 PP2500548457 Perindopril tert-butylamin; Indapamid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 143.040.960 220 453.600.000 453.600.000 0
336 PP2500548458 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 234.234.000 234.234.000 0
337 PP2500548459 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 63.972.616 210 211.457.400 211.457.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 208.392.800 208.392.800 0
338 PP2500548460 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 151.270.400 151.270.400 0
339 PP2500548461 Phytomenadion (vitamin K1) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 256.765.095 210 47.540.500 47.540.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 42.483.000 42.483.000 0
340 PP2500548462 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 1.548.860.000 1.548.860.000 0
341 PP2500548463 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 27.830.560 210 1.391.528.000 1.391.528.000 0
342 PP2500548464 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 255.102.000 255.102.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 251.368.800 251.368.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 254.977.560 254.977.560 0
343 PP2500548465 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 1.017.073.200 1.017.073.200 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 1.081.487.836 1.081.487.836 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 1.013.682.956 1.013.682.956 0
344 PP2500548466 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 1.740.120.000 1.740.120.000 0
345 PP2500548467 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 417.586.480 250 3.916.000.000 3.916.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 3.844.800.000 3.844.800.000 0
346 PP2500548468 Pravastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 143.220.000 143.220.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 210.828.000 210 125.317.500 125.317.500 0
347 PP2500548469 Pregabalin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 395.277.064 210 616.400.000 616.400.000 0
348 PP2500548470 Pregabalin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 668.000.000 210 1.925.952.000 1.925.952.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 1.782.652.000 1.782.652.000 0
349 PP2500548471 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 69.725.700 69.725.700 0
350 PP2500548472 Ramipril vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 288.000.000 210 736.104.600 736.104.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 903.163.800 903.163.800 0
351 PP2500548473 Repaglinid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 166.014.763 210 351.000.000 351.000.000 0
352 PP2500548474 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 219.758.460 210 2.232.615.000 2.232.615.000 0
353 PP2500548475 Ringer acetat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 110.000.000 210 1.435.680.000 1.435.680.000 0
354 PP2500548476 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 46.462.656 210 1.599.024.000 1.599.024.000 0
355 PP2500548477 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 673.098.480 673.098.480 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 155.376.132 210 673.622.700 673.622.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 672.469.416 672.469.416 0
356 PP2500548479 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 660.328.428 216 1.077.375.200 1.077.375.200 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 205.684.116 223 954.946.200 954.946.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 262.523.867 220 999.020.640 999.020.640 0
357 PP2500548480 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 467.976.000 467.976.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 458.918.400 458.918.400 0
358 PP2500548481 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 661.122.000 661.122.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 660.328.428 216 492.168.600 492.168.600 0
359 PP2500548482 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 730.041.000 730.041.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 696.346.800 696.346.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 655.165.000 655.165.000 0
360 PP2500548483 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 660.328.428 216 954.717.000 954.717.000 0
vn5801451412 Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông 180 205.684.116 223 851.340.000 851.340.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 440.000.000 210 1.277.010.000 1.277.010.000 0
361 PP2500548484 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 491.184.000 491.184.000 0
362 PP2500548485 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 606.641.000 606.641.000 0
363 PP2500548486 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.130.000.000 210 8.576.215.200 8.576.215.200 0
364 PP2500548487 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 2.687.587.500 2.687.587.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 5.747.302.500 5.747.302.500 0
365 PP2500548488 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 121.728.373 210 4.837.056.000 4.837.056.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 200.000.000 210 4.837.056.000 4.837.056.000 0
366 PP2500548489 Salbutamol (sulfat) vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 60.600.000 212 2.916.051.800 2.916.051.800 0
367 PP2500548490 Salbutamol (sulfat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 329.708.880 329.708.880 0
368 PP2500548491 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 121.728.373 210 1.431.170.600 1.431.170.600 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 200.000.000 210 1.539.381.060 1.539.381.060 0
369 PP2500548492 Salicylic acid; betamethason dipropionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.175.000.000 210 225.150.000 225.150.000 0
370 PP2500548493 Sắt fumarat; Acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 309.210.311 210 2.133.120.000 2.133.120.000 0
371 PP2500548494 Sắt fumarat; Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 157.874.401 210 529.963.560 529.963.560 0
372 PP2500548495 Sắt gluconat; mangan gluconat; đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 97.300.000 220 1.775.102.000 1.775.102.000 0
373 PP2500548496 Sắt gluconat; mangan gluconat; đồng gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.948.595 210 637.849.800 637.849.800 0
374 PP2500548498 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.340.000.000 210 2.243.183.376 2.243.183.376 0
375 PP2500548499 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 100.254.000 100.254.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 100.254.000 100.254.000 0
376 PP2500548500 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 156.309.657 210 353.720.400 353.720.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 407.567.600 407.567.600 0
377 PP2500548501 Sorbitol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 27.121.968 210 874.068.000 874.068.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 27.121.968 210 806.314.800 806.314.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 822.348.000 822.348.000 0
378 PP2500548502 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 223.461.420 223.461.420 0
379 PP2500548503 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 92.002.207 210 1.451.800.000 1.451.800.000 0
380 PP2500548505 Spiramycin; Metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 588.288.000 588.288.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 698.592.000 698.592.000 0
381 PP2500548506 Spiramycin; Metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 296.688.000 296.688.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 402.648.000 402.648.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 317.456.160 317.456.160 0
382 PP2500548507 Spiramycin; Metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 121.728.373 210 240.342.000 240.342.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 243.484.032 243.484.032 0
383 PP2500548508 Spiramycin; Metronidazol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 277.000.000 213 409.600.800 409.600.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 408.589.440 408.589.440 0
384 PP2500548509 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 395.277.064 210 1.037.830.500 1.037.830.500 0
385 PP2500548510 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 260.000.000 225 590.335.200 590.335.200 0
386 PP2500548511 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 210.828.000 210 369.327.168 369.327.168 0
387 PP2500548512 Spironolacton; Furosemid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 7.197.120 7.197.120 0
388 PP2500548513 Spironolacton; Furosemid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.130.000.000 210 794.195.640 794.195.640 0
389 PP2500548514 Sulfadiazin bạc vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 209.850.000 209.850.000 0
390 PP2500548515 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 767.184.000 767.184.000 0
391 PP2500548516 Sulfamethoxazol; Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 256.765.095 210 112.568.500 112.568.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 97.482.000 97.482.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 97.017.800 97.017.800 0
392 PP2500548517 Sulpirid vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 142.436.000 210 7.121.800.000 7.121.800.000 0
393 PP2500548518 Sultamicillin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 277.000.000 213 1.068.620.000 1.068.620.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 85.500.000 210 1.183.564.000 1.183.564.000 0
394 PP2500548519 Telmisartan vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 299.323.716 210 771.555.200 771.555.200 0
395 PP2500548520 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 660.328.428 216 3.654.058.000 3.654.058.000 0
396 PP2500548521 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 300.762.800 300.762.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 298.449.240 298.449.240 0
397 PP2500548522 Telmisartan; hydroclorothiazid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 275.003.600 210 9.337.902.000 9.337.902.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 417.586.480 250 13.750.180.000 13.750.180.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 299.323.716 210 13.647.600.000 13.647.600.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 353.585.840 210 12.033.080.000 12.033.080.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 275.003.600 210 12.737.760.000 12.737.760.000 0
398 PP2500548523 Telmisartan; hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 708.240.000 708.240.000 0
399 PP2500548524 Tenoxicam vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 24.567.600 210 1.018.098.000 1.018.098.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 983.745.000 983.745.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 180 24.567.600 210 1.061.820.000 1.061.820.000 0
400 PP2500548525 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 107.395.200 107.395.200 0
401 PP2500548526 Tetracyclin (hydroclorid) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 19.440.018 210 15.283.200 15.283.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 14.566.800 14.566.800 0
402 PP2500548527 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 65.230.000 65.230.000 0
403 PP2500548528 Thiocolchicosid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 3.724.800.000 3.724.800.000 0
404 PP2500548529 Thiocolchicosid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.130.000.000 210 810.999.000 810.999.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 56.000.000 210 810.999.000 810.999.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 156.309.657 210 843.181.500 843.181.500 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 92.002.207 210 922.565.000 922.565.000 0
405 PP2500548530 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 144.265.739 210 2.250.211.800 2.250.211.800 0
406 PP2500548531 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 977.901.300 210 645.315.000 645.315.000 0
407 PP2500548532 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 256.765.095 210 69.001.200 69.001.200 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 26.910.542 210 69.001.200 69.001.200 0
408 PP2500548533 Tobramycin; Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 830.000.000 220 766.733.000 766.733.000 0
409 PP2500548534 Tobramycin; Dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.948.595 210 139.507.200 139.507.200 0
410 PP2500548535 Tolperison hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 25.420.000 25.420.000 0
411 PP2500548536 Tolperison hydroclorid vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 120.042.320 210 446.000.000 446.000.000 0
412 PP2500548537 Topiramat vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 299.323.716 210 439.912.000 439.912.000 0
413 PP2500548538 Topiramat vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 288.000.000 210 77.142.000 77.142.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 90.000.000 210 77.280.000 77.280.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 1.849.200 210 92.460.000 92.460.000 0
414 PP2500548539 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 256.765.095 210 124.082.938 124.082.938 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 121.728.373 210 125.436.078 125.436.078 0
415 PP2500548540 Tricalcium phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 49.640.000 49.640.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 157.874.401 210 49.056.000 49.056.000 0
416 PP2500548541 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 67.088.900 67.088.900 0
417 PP2500548542 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 35.056.000 35.056.000 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 34.930.800 34.930.800 0
418 PP2500548543 Trimebutin maleat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 491.738.752 210 2.095.820.000 2.095.820.000 0
419 PP2500548544 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 48.495.000 48.495.000 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 48.495.000 48.495.000 0
420 PP2500548545 Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 99.302.400 210 3.991.680.000 3.991.680.000 0
421 PP2500548546 Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 1.904.864.000 1.904.864.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 846.199.200 846.199.200 0
422 PP2500548547 Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 2.801.244.000 2.801.244.000 0
423 PP2500548548 Ursodeoxycholic acid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 63.301.140 210 2.893.766.400 2.893.766.400 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 260.000.000 211 3.165.057.000 3.165.057.000 0
424 PP2500548549 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 518.000.000 210 770.969.000 770.969.000 0
425 PP2500548550 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 1.310.320.000 1.310.320.000 0
426 PP2500548551 Valproat natri vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 210.828.000 210 1.699.889.520 1.699.889.520 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 668.000.000 210 3.251.962.560 3.251.962.560 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 1.759.720.000 1.759.720.000 0
427 PP2500548552 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 7.817.947 210 133.056.000 133.056.000 0
428 PP2500548553 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 830.000.000 220 4.156.412.400 4.156.412.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 4.002.471.200 4.002.471.200 0
429 PP2500548554 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 515.894.080 515.894.080 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 110.000.000 210 595.262.400 595.262.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 63.000.000 210 507.957.248 507.957.248 0
430 PP2500548555 Valsartan; Hydroclorothiazid vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 342.833.213 240 5.362.000.000 5.362.000.000 0
431 PP2500548556 Valsartan; Hydroclorothiazid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.094.570.806 210 1.221.000.000 1.221.000.000 0
432 PP2500548557 Valsartan; Hydroclorothiazid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 256.765.095 210 35.280.000 35.280.000 0
433 PP2500548558 Venlafaxin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 351.647.040 351.647.040 0
434 PP2500548559 Vinpocetin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 256.765.095 210 114.257.000 114.257.000 0
435 PP2500548560 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 114.471.920 114.471.920 0
436 PP2500548561 Vitamin A; Vitamin D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 260.000.000 225 742.224.000 742.224.000 0
437 PP2500548563 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 207.334.540 207.334.540 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 207.334.540 207.334.540 0
438 PP2500548564 Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 225.500.000 210 3.289.650.000 3.289.650.000 0
439 PP2500548565 Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 617.475.432 210 1.451.040.000 1.451.040.000 0
440 PP2500548566 Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 63.972.616 210 955.446.800 955.446.800 0
441 PP2500548568 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 115.972.600 115.972.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 116.538.320 116.538.320 0
442 PP2500548569 Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 342.833.213 240 3.484.162.240 3.484.162.240 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 191.263.213 240 3.484.162.240 3.484.162.240 0
443 PP2500548570 Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 75.856.530 210 1.236.932.000 1.236.932.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 391.598.385 210 953.232.000 953.232.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 750.000.000 225 1.019.050.400 1.019.050.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 790.000.000 210 1.234.662.400 1.234.662.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 1.248.280.000 1.248.280.000 0
444 PP2500548571 Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 378.689.800 378.689.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 409.205.580 409.205.580 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 187.000.000 210 397.072.800 397.072.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 418.614.057 210 375.013.200 375.013.200 0
445 PP2500548572 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 260.000.000 211 1.380.084.000 1.380.084.000 0
446 PP2500548573 Vitamin C vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 16.544.302 210 509.590.080 509.590.080 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 605.090.000 211 407.864.000 407.864.000 0
447 PP2500548574 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 330.859.200 330.859.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 385.472.949 210 327.550.608 327.550.608 0
vn3600248086 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI 180 80.303.605 216 340.312.320 340.312.320 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 19.440.018 210 337.949.040 337.949.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 342.675.600 342.675.600 0
448 PP2500548575 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 30.761.800 210 1.538.090.000 1.538.090.000 0
449 PP2500548576 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 92.002.207 210 200.565.000 200.565.000 0
450 PP2500548577 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 346.373.108 240 92.406.720 92.406.720 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 406.000.000 210 91.680.667 91.680.667 0
451 PP2500548578 Vitamin PP vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 26.910.542 210 15.649.568 15.649.568 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 139
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2500548111 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500548117 - Aluminum phosphat

3. PP2500548124 - Amisulprid

4. PP2500548161 - Atorvastatin

5. PP2500548163 - Atorvastatin

6. PP2500548169 - Bambuterol

7. PP2500548176 - Bisoprolol fumarat

8. PP2500548206 - Carvedilol

9. PP2500548233 - Clotrimazol

10. PP2500548252 - Dimenhydrinat

11. PP2500548263 - Domperidon

12. PP2500548277 - Erythromycin

13. PP2500548286 - Fluoxetin

14. PP2500548294 - Glimepirid

15. PP2500548298 - Glimepirid

16. PP2500548310 - Griseofulvin

17. PP2500548326 - Irbesartan

18. PP2500548330 - Irbesartan; Hydroclorothiazid

19. PP2500548337 - Kẽm gluconat

20. PP2500548352 - Lisinopril

21. PP2500548354 - Lisinopril

22. PP2500548355 - Lisinopril

23. PP2500548363 - Losartan

24. PP2500548375 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd

25. PP2500548392 - Meloxicam

26. PP2500548397 - Metronidazol; Neomycin; Nystatin

27. PP2500548407 - N-acetylcystein

28. PP2500548424 - Ofloxacin

29. PP2500548427 - Olanzapin

30. PP2500548438 - Paracetamol (Acetaminophen)

31. PP2500548464 - Piracetam

32. PP2500548465 - Piracetam

33. PP2500548468 - Pravastatin

34. PP2500548480 - Rosuvastatin

35. PP2500548481 - Rosuvastatin

36. PP2500548482 - Rosuvastatin

37. PP2500548499 - Simethicon

38. PP2500548521 - Telmisartan

39. PP2500548523 - Telmisartan; hydroclorothiazid

40. PP2500548540 - Tricalcium phosphat

41. PP2500548542 - Trimebutin maleat

42. PP2500548544 - Trimebutin maleat

43. PP2500548554 - Valsartan

44. PP2500548560 - Vitamin A

45. PP2500548563 - Vitamin B1

46. PP2500548568 - Vitamin B6

47. PP2500548571 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat

48. PP2500548574 - Vitamin C

49. PP2500548577 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548522 - Telmisartan; hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500548110 - Acarbose

2. PP2500548199 - Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid

3. PP2500548232 - Clotrimazol

4. PP2500548250 - Diltiazem

5. PP2500548270 - Enalapril; hydrochlorothiazid

6. PP2500548329 - Irbesartan; Hydroclorothiazid

7. PP2500548359 - Lisinopril; Hydroclorothiazid

8. PP2500548510 - Spironolacton

9. PP2500548561 - Vitamin A; Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
250 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548322 - Insulin người trộn (70/30)

2. PP2500548467 - Pravastatin

3. PP2500548522 - Telmisartan; hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548184 - Budesonid

2. PP2500548211 - Cefaclor

3. PP2500548417 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason

4. PP2500548418 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548174 - Bisoprolol fumarat

2. PP2500548390 - Mebeverin hydroclorid

3. PP2500548552 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548181 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500548443 - Paracetamol; Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548323 - Insulin người trộn (70/30)

2. PP2500548324 - Insulin người trộn (70/30)

3. PP2500548449 - Perindopril arginin; Amlodipin

4. PP2500548556 - Valsartan; Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500548154 - Amoxicilin; Acid clavulanic

2. PP2500548157 - Amoxicilin; Acid clavulanic

3. PP2500548208 - Cefaclor

4. PP2500548215 - Cefalexin

5. PP2500548216 - Cefuroxim

6. PP2500548373 - Loxoprofen natri

7. PP2500548461 - Phytomenadion (vitamin K1)

8. PP2500548516 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim

9. PP2500548532 - Tobramycin

10. PP2500548539 - Tranexamic acid

11. PP2500548557 - Valsartan; Hydroclorothiazid

12. PP2500548559 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500548146 - Amlodipin; Valsartan

2. PP2500548147 - Amlodipin; Valsartan

3. PP2500548175 - Bisoprolol fumarat

4. PP2500548187 - Calci carbonat; Calci gluconolactat

5. PP2500548286 - Fluoxetin

6. PP2500548299 - Glimepirid; metformin hydroclorid

7. PP2500548383 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

8. PP2500548452 - Perindopril arginin; Indapamid

9. PP2500548486 - Saccharomyces boulardii

10. PP2500548513 - Spironolacton; Furosemid

11. PP2500548529 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548524 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500548195 - Candesartan cilexetil

2. PP2500548198 - Candesartan cilexetil

3. PP2500548199 - Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid

4. PP2500548203 - Capsaicin

5. PP2500548304 - Glucose

6. PP2500548316 - Huyết thanh kháng uốn ván

7. PP2500548317 - Hydroclorothiazid

8. PP2500548359 - Lisinopril; Hydroclorothiazid

9. PP2500548412 - Natri clorid

10. PP2500548413 - Natri clorid

11. PP2500548415 - Natri clorid

12. PP2500548421 - Nystatin

13. PP2500548477 - Ringer lactat

14. PP2500548492 - Salicylic acid; betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500548164 - Atropin sulfat

2. PP2500548228 - Clorpromazin hydroclorid

3. PP2500548259 - Diphenhydramin hydroclorid

4. PP2500548307 - Glucose

5. PP2500548392 - Meloxicam

6. PP2500548488 - Salbutamol (sulfat)

7. PP2500548491 - Salbutamol (sulfat)

8. PP2500548507 - Spiramycin; Metronidazol

9. PP2500548539 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548385 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

2. PP2500548452 - Perindopril arginin; Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317574109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500548200 - Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid

2. PP2500548288 - Gabapentin

3. PP2500548300 - Glipizid

4. PP2500548555 - Valsartan; Hydroclorothiazid

5. PP2500548569 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500548292 - Glimepirid

2. PP2500548295 - Glimepirid

3. PP2500548403 - N-acetylcystein

4. PP2500548422 - Nystatin; Neomycin; Polymycin B

5. PP2500548495 - Sắt gluconat; mangan gluconat; đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548142 - Amlodipin; Telmisartan

2. PP2500548445 - Perindopril arginin; Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548145 - Amlodipin; Valsartan

2. PP2500548148 - Amlodipin; Valsartan

3. PP2500548472 - Ramipril

4. PP2500548538 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500548266 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500548301 - Glipizid

3. PP2500548340 - Ketoprofen

4. PP2500548381 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

5. PP2500548452 - Perindopril arginin; Indapamid

6. PP2500548456 - Perindopril tert-butylamin; Indapamid

7. PP2500548468 - Pravastatin

8. PP2500548511 - Spironolacton

9. PP2500548551 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548517 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500548111 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500548115 - Alimemazin

3. PP2500548131 - Amlodipin

4. PP2500548132 - Amlodipin

5. PP2500548154 - Amoxicilin; Acid clavulanic

6. PP2500548157 - Amoxicilin; Acid clavulanic

7. PP2500548190 - Calci clorid

8. PP2500548216 - Cefuroxim

9. PP2500548222 - Cinnarizin

10. PP2500548239 - Dexamethason

11. PP2500548275 - Eprazinon dihydroclorid

12. PP2500548277 - Erythromycin

13. PP2500548310 - Griseofulvin

14. PP2500548404 - N-acetylcystein

15. PP2500548407 - N-acetylcystein

16. PP2500548409 - Naphazolin

17. PP2500548441 - Paracetamol; Codein phosphat

18. PP2500548502 - Sorbitol

19. PP2500548516 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim

20. PP2500548571 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat

21. PP2500548574 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548229 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548155 - Amoxicilin; Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548154 - Amoxicilin; Acid clavulanic

2. PP2500548157 - Amoxicilin; Acid clavulanic

3. PP2500548215 - Cefalexin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548519 - Telmisartan

2. PP2500548522 - Telmisartan; hydroclorothiazid

3. PP2500548537 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500548149 - Amlodipin; Valsartan

2. PP2500548301 - Glipizid

3. PP2500548327 - Irbesartan

4. PP2500548331 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500548342 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2500548343 - Levodopa; Carbidopa

7. PP2500548364 - Losartan kali; hydroclorothiazid

8. PP2500548470 - Pregabalin

9. PP2500548551 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500548139 - Amlodipin; Losartan

2. PP2500548320 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

3. PP2500548360 - Losartan

4. PP2500548433 - Paracetamol (Acetaminophen)

5. PP2500548435 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2500548439 - Paracetamol (Acetaminophen)

7. PP2500548533 - Tobramycin; Dexamethason

8. PP2500548553 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548121 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500548232 - Clotrimazol

3. PP2500548359 - Lisinopril; Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548233 - Clotrimazol

2. PP2500548378 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

3. PP2500548452 - Perindopril arginin; Indapamid

4. PP2500548529 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548209 - Cefaclor

2. PP2500548297 - Glimepirid

3. PP2500548366 - Losartan kali; hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548295 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500548189 - Calci carbonat; Calci gluconolactat

2. PP2500548215 - Cefalexin

3. PP2500548234 - Codein; Terpin hydrat

4. PP2500548235 - Codein; Terpin hydrat

5. PP2500548404 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548135 - Amlodipin; Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548353 - Lisinopril

2. PP2500548545 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548204 - Captopril; Hydroclorothiazid

2. PP2500548344 - Levodopa; Carbidopa

3. PP2500548450 - Perindopril arginin; Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500548112 - Aciclovir

2. PP2500548261 - Domperidon

3. PP2500548357 - Lisinopril; Hydroclorothiazid

4. PP2500548359 - Lisinopril; Hydroclorothiazid

5. PP2500548390 - Mebeverin hydroclorid

6. PP2500548406 - N-acetylcystein

7. PP2500548570 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548156 - Amoxicilin; Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548221 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548247 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548210 - Cefaclor

2. PP2500548475 - Ringer acetat

3. PP2500548554 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
216 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500548179 - Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid

2. PP2500548251 - Dimenhydrinat

3. PP2500548272 - Eperison hydroclorid

4. PP2500548285 - Fluoxetin

5. PP2500548293 - Glimepirid

6. PP2500548367 - Losartan kali; hydroclorothiazid

7. PP2500548479 - Rosuvastatin

8. PP2500548481 - Rosuvastatin

9. PP2500548483 - Rosuvastatin

10. PP2500548520 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5801451412
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
223 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500548160 - Atorvastatin

2. PP2500548255 - Dioctahedral smectit

3. PP2500548268 - Enalapril; hydrochlorothiazid

4. PP2500548479 - Rosuvastatin

5. PP2500548483 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500548263 - Domperidon

2. PP2500548337 - Kẽm gluconat

3. PP2500548352 - Lisinopril

4. PP2500548355 - Lisinopril

5. PP2500548410 - Natri clorid

6. PP2500548413 - Natri clorid

7. PP2500548419 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

8. PP2500548500 - Simvastatin

9. PP2500548529 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548501 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548316 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548185 - Calci Carbonat

2. PP2500548246 - Diclofenac natri

3. PP2500548394 - Methyl prednisolon

4. PP2500548564 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600248086
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
216 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500548115 - Alimemazin

2. PP2500548116 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500548219 - Cetirizin

4. PP2500548302 - Glucosamin

5. PP2500548392 - Meloxicam

6. PP2500548404 - N-acetylcystein

7. PP2500548407 - N-acetylcystein

8. PP2500548420 - Nước oxy già

9. PP2500548465 - Piracetam

10. PP2500548542 - Trimebutin maleat

11. PP2500548544 - Trimebutin maleat

12. PP2500548563 - Vitamin B1

13. PP2500548574 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548501 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500548129 - Amlodipin

2. PP2500548130 - Amlodipin

3. PP2500548202 - Cao Ginkgo biloba; Heptaminol clohydrat; Troxerutin

4. PP2500548352 - Lisinopril

5. PP2500548355 - Lisinopril

6. PP2500548508 - Spiramycin; Metronidazol

7. PP2500548518 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548193 - Candesartan cilexetil

2. PP2500548522 - Telmisartan; hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311487019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548288 - Gabapentin

2. PP2500548300 - Glipizid

3. PP2500548569 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107612862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548301 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500548172 - Betahistin

2. PP2500548191 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2500548193 - Candesartan cilexetil

4. PP2500548236 - Colchicin

5. PP2500548370 - Lovastatin

6. PP2500548493 - Sắt fumarat; Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500548124 - Amisulprid

2. PP2500548126 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2500548205 - Carbamazepin

4. PP2500548237 - Colchicin

5. PP2500548285 - Fluoxetin

6. PP2500548313 - Haloperidol

7. PP2500548315 - Haloperidol

8. PP2500548338 - Kẽm gluconat

9. PP2500548345 - Levomepromazin

10. PP2500548346 - Levomepromazin

11. PP2500548426 - Olanzapin

12. PP2500548442 - Paracetamol; ibuprofen

13. PP2500548455 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

14. PP2500548458 - Phenobarbital

15. PP2500548460 - Phenytoin

16. PP2500548461 - Phytomenadion (vitamin K1)

17. PP2500548505 - Spiramycin; Metronidazol

18. PP2500548506 - Spiramycin; Metronidazol

19. PP2500548550 - Valproat natri

20. PP2500548551 - Valproat natri

21. PP2500548570 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548146 - Amlodipin; Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548196 - Candesartan cilexetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500548121 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500548128 - Amlodipin

3. PP2500548218 - Cetirizin

4. PP2500548250 - Diltiazem

5. PP2500548253 - Dioctahedral smectit

6. PP2500548264 - Donepezil

7. PP2500548278 - Esomeprazol

8. PP2500548285 - Fluoxetin

9. PP2500548297 - Glimepirid

10. PP2500548325 - Irbesartan

11. PP2500548361 - Losartan

12. PP2500548400 - Mirtazapin

13. PP2500548406 - N-acetylcystein

14. PP2500548434 - Paracetamol (Acetaminophen)

15. PP2500548466 - Pravastatin

16. PP2500548467 - Pravastatin

17. PP2500548470 - Pregabalin

18. PP2500548501 - Sorbitol

19. PP2500548506 - Spiramycin; Metronidazol

20. PP2500548553 - Valsartan

21. PP2500548558 - Venlafaxin

22. PP2500548565 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500548121 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500548258 - Diosmin; Hesperidin

3. PP2500548268 - Enalapril; hydrochlorothiazid

4. PP2500548271 - Enalapril; hydrochlorothiazid

5. PP2500548278 - Esomeprazol

6. PP2500548406 - N-acetylcystein

7. PP2500548570 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548414 - Natri clorid

2. PP2500548530 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500548301 - Glipizid

2. PP2500548325 - Irbesartan

3. PP2500548388 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

4. PP2500548452 - Perindopril arginin; Indapamid

5. PP2500548479 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500548237 - Colchicin

2. PP2500548253 - Dioctahedral smectit

3. PP2500548256 - Diosmectit

4. PP2500548272 - Eperison hydroclorid

5. PP2500548274 - Eprazinon dihydroclorid

6. PP2500548293 - Glimepirid

7. PP2500548321 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

8. PP2500548361 - Losartan

9. PP2500548374 - Macrogol

10. PP2500548400 - Mirtazapin

11. PP2500548425 - Olanzapin

12. PP2500548490 - Salbutamol (sulfat)

13. PP2500548514 - Sulfadiazin bạc

14. PP2500548546 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid

15. PP2500548549 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548212 - Cefaclor

2. PP2500548339 - Ketoprofen

3. PP2500548381 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

4. PP2500548474 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548119 - Alverin (citrat); Simethicon

2. PP2500548423 - Nystatin; Neomycin; Polymycin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500548114 - Aciclovir

2. PP2500548392 - Meloxicam

3. PP2500548407 - N-acetylcystein

4. PP2500548526 - Tetracyclin (hydroclorid)

5. PP2500548574 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548118 - Alverin (citrat); Simethicon

2. PP2500548296 - Glimepirid

3. PP2500548487 - Saccharomyces boulardii

4. PP2500548538 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316295423
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500548124 - Amisulprid

2. PP2500548143 - Amlodipin; Telmisartan

3. PP2500548189 - Calci carbonat; Calci gluconolactat

4. PP2500548268 - Enalapril; hydrochlorothiazid

5. PP2500548291 - Glibenclamid; metformin hydroclorid

6. PP2500548333 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

7. PP2500548483 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548309 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2500548452 - Perindopril arginin; Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548162 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548171 - Betahistin

2. PP2500548207 - Carvedilol

3. PP2500548369 - Lovastatin

4. PP2500548371 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500548165 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2500548249 - Diltiazem

3. PP2500548265 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500548348 - Levothyroxin

5. PP2500548368 - Lovastatin

6. PP2500548372 - Loxoprofen natri

7. PP2500548378 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

8. PP2500548494 - Sắt fumarat; Acid folic

9. PP2500548540 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500548182 - Budesonid

2. PP2500548248 - Digoxin

3. PP2500548408 - Naloxon hydroclorid

4. PP2500548488 - Salbutamol (sulfat)

5. PP2500548491 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500548315 - Haloperidol

2. PP2500548317 - Hydroclorothiazid

3. PP2500548411 - Natri clorid

4. PP2500548532 - Tobramycin

5. PP2500548578 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500548112 - Aciclovir

2. PP2500548128 - Amlodipin

3. PP2500548151 - Amoxicilin; Acid clavulanic

4. PP2500548175 - Bisoprolol fumarat

5. PP2500548183 - Budesonid

6. PP2500548209 - Cefaclor

7. PP2500548211 - Cefaclor

8. PP2500548212 - Cefaclor

9. PP2500548261 - Domperidon

10. PP2500548336 - Kẽm gluconat

11. PP2500548362 - Losartan

12. PP2500548437 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2500548442 - Paracetamol; ibuprofen

14. PP2500548455 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

15. PP2500548506 - Spiramycin; Metronidazol

16. PP2500548535 - Tolperison hydroclorid

17. PP2500548546 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid

18. PP2500548570 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548305 - Glucose

2. PP2500548476 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548113 - Aciclovir

2. PP2500548380 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548522 - Telmisartan; hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500548122 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500548215 - Cefalexin

3. PP2500548220 - Chlorpheniramin maleat

4. PP2500548114 - Aciclovir

5. PP2500548225 - Ciprofloxacin

6. PP2500548241 - Dextromethorphan HBr

7. PP2500548282 - Flunarizin

8. PP2500548392 - Meloxicam

9. PP2500548404 - N-acetylcystein

10. PP2500548424 - Ofloxacin

11. PP2500548428 - Omeprazol

12. PP2500548430 - Omeprazol

13. PP2500548438 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2500548471 - Propranolol hydroclorid

15. PP2500548482 - Rosuvastatin

16. PP2500548500 - Simvastatin

17. PP2500548547 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid

18. PP2500548571 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat

19. PP2500548208 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548575 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548189 - Calci carbonat; Calci gluconolactat

2. PP2500548503 - Spiramycin

3. PP2500548529 - Thiocolchicosid

4. PP2500548576 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548194 - Candesartan cilexetil

2. PP2500548318 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548206 - Carvedilol

2. PP2500548207 - Carvedilol

3. PP2500548246 - Diclofenac natri

4. PP2500548554 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548306 - Glucose

2. PP2500548308 - Glucose

3. PP2500548415 - Natri clorid

4. PP2500548477 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548390 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548153 - Amoxicilin; Acid clavulanic

2. PP2500548226 - Clopidogrel

3. PP2500548362 - Losartan

4. PP2500548380 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548358 - Lisinopril; Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548548 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548323 - Insulin người trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314981272
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548213 - Cefalexin

2. PP2500548573 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500548133 - Amlodipin; Indapamid

2. PP2500548150 - Amoxicilin; Acid clavulanic

3. PP2500548158 - Amylase; Lipase; Protease

4. PP2500548341 - Ketoprofen

5. PP2500548347 - Levothyroxin

6. PP2500548349 - Levothyroxin

7. PP2500548444 - Perindopril arginin; Amlodipin

8. PP2500548446 - Perindopril arginin; Amlodipin

9. PP2500548447 - Perindopril arginin; Amlodipin

10. PP2500548448 - Perindopril arginin; Amlodipin

11. PP2500548451 - Perindopril arginin; Indapamid

12. PP2500548453 - Perindopril arginin; Indapamid; Amlodipin

13. PP2500548454 - Perindopril arginin; Indapamid; Amlodipin

14. PP2500548487 - Saccharomyces boulardii

15. PP2500548498 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548387 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

2. PP2500548405 - N-acetylcystein

3. PP2500548414 - Natri clorid

4. PP2500548473 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548292 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318277370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548538 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548223 - Ciprofloxacin

2. PP2500548416 - Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan

3. PP2500548496 - Sắt gluconat; mangan gluconat; đồng gluconat

4. PP2500548534 - Tobramycin; Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548269 - Enalapril; hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548463 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548365 - Losartan kali; hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548420 - Nước oxy già

2. PP2500548421 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548178 - Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid

2. PP2500548351 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548134 - Amlodipin; Lisinopril

2. PP2500548388 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

3. PP2500548531 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500548173 - Betamethason; Clotrimazol

2. PP2500548245 - Diazepam

3. PP2500548361 - Losartan

4. PP2500548401 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

5. PP2500548459 - Phenobarbital

6. PP2500548566 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313395317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548301 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548257 - Diosmin

2. PP2500548543 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548121 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548168 - Bacillus subtilis

2. PP2500548319 - Indapamid

3. PP2500548548 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2500548572 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548151 - Amoxicilin; Acid clavulanic

2. PP2500548152 - Amoxicilin; Acid clavulanic

3. PP2500548378 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548312 - Guaiazulen; Dimethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548197 - Candesartan cilexetil

2. PP2500548280 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548129 - Amlodipin

2. PP2500548130 - Amlodipin

3. PP2500548166 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500548114 - Aciclovir

2. PP2500548144 - Amlodipin; Telmisartan

3. PP2500548161 - Atorvastatin

4. PP2500548163 - Atorvastatin

5. PP2500548227 - Clopidogrel

6. PP2500548231 - Clotrimazol

7. PP2500548254 - Dioctahedral smectit

8. PP2500548264 - Donepezil

9. PP2500548386 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

10. PP2500548464 - Piracetam

11. PP2500548480 - Rosuvastatin

12. PP2500548482 - Rosuvastatin

13. PP2500548515 - Sulfadiazin bạc

14. PP2500548526 - Tetracyclin (hydroclorid)

15. PP2500548571 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548159 - Amylase; Lipase; Protease

2. PP2500548230 - Clotrimazol

3. PP2500548303 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548356 - Lisinopril; Hydroclorothiazid

2. PP2500548518 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500548196 - Candesartan cilexetil

2. PP2500548332 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500548333 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500548379 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

5. PP2500548536 - Tolperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548125 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548137 - Amlodipin; Losartan

2. PP2500548138 - Amlodipin; Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548386 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548289 - Glibenclamid; metformin hydroclorid

2. PP2500548357 - Lisinopril; Hydroclorothiazid

3. PP2500548384 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

4. PP2500548457 - Perindopril tert-butylamin; Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548316 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548217 - Cetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548372 - Loxoprofen natri

2. PP2500548377 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd

3. PP2500548386 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500548140 - Amlodipin; Losartan

2. PP2500548141 - Amlodipin; Losartan

3. PP2500548290 - Glibenclamid; metformin hydroclorid

4. PP2500548431 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 59

1. PP2500548115 - Alimemazin

2. PP2500548116 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500548123 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2500548127 - Amitriptylin hydroclorid

5. PP2500548131 - Amlodipin

6. PP2500548161 - Atorvastatin

7. PP2500548163 - Atorvastatin

8. PP2500548176 - Bisoprolol fumarat

9. PP2500548198 - Candesartan cilexetil

10. PP2500548199 - Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid

11. PP2500548219 - Cetirizin

12. PP2500548220 - Chlorpheniramin maleat

13. PP2500548222 - Cinnarizin

14. PP2500548224 - Ciprofloxacin

15. PP2500548227 - Clopidogrel

16. PP2500548228 - Clorpromazin hydroclorid

17. PP2500548238 - Colchicin

18. PP2500548240 - Dexchlorpheniramin maleat

19. PP2500548252 - Dimenhydrinat

20. PP2500548262 - Domperidon

21. PP2500548267 - Drotaverin clohydrat

22. PP2500548273 - Eperison hydroclorid

23. PP2500548277 - Erythromycin

24. PP2500548279 - Esomeprazol

25. PP2500548281 - Esomeprazol

26. PP2500548284 - Flunarizin

27. PP2500548294 - Glimepirid

28. PP2500548298 - Glimepirid

29. PP2500548302 - Glucosamin

30. PP2500548326 - Irbesartan

31. PP2500548363 - Losartan

32. PP2500548373 - Loxoprofen natri

33. PP2500548375 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd

34. PP2500548391 - Meloxicam

35. PP2500548402 - N-acetylcystein

36. PP2500548404 - N-acetylcystein

37. PP2500548407 - N-acetylcystein

38. PP2500548424 - Ofloxacin

39. PP2500548427 - Olanzapin

40. PP2500548428 - Omeprazol

41. PP2500548438 - Paracetamol (Acetaminophen)

42. PP2500548441 - Paracetamol; Codein phosphat

43. PP2500548459 - Phenobarbital

44. PP2500548464 - Piracetam

45. PP2500548465 - Piracetam

46. PP2500548484 - Rotundin

47. PP2500548485 - Rotundin

48. PP2500548499 - Simethicon

49. PP2500548507 - Spiramycin; Metronidazol

50. PP2500548508 - Spiramycin; Metronidazol

51. PP2500548512 - Spironolacton; Furosemid

52. PP2500548516 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim

53. PP2500548521 - Telmisartan

54. PP2500548525 - Tenoxicam

55. PP2500548527 - Thiamazol

56. PP2500548541 - Trihexyphenidyl hydroclorid

57. PP2500548568 - Vitamin B6

58. PP2500548574 - Vitamin C

59. PP2500548577 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307372752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548186 - Calci Carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548136 - Amlodipin; Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548429 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548183 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500673707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548164 - Atropin sulfat

2. PP2500548259 - Diphenhydramin hydroclorid

3. PP2500548419 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500548128 - Amlodipin

2. PP2500548188 - Calci carbonat; Calci gluconolactat

3. PP2500548192 - Calci lactat pentahydrat

4. PP2500548283 - Flunarizin

5. PP2500548304 - Glucose

6. PP2500548306 - Glucose

7. PP2500548377 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd

8. PP2500548387 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

9. PP2500548389 - Magnesi sulfat

10. PP2500548412 - Natri clorid

11. PP2500548415 - Natri clorid

12. PP2500548455 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

13. PP2500548462 - Piracetam

14. PP2500548472 - Ramipril

15. PP2500548477 - Ringer lactat

16. PP2500548505 - Spiramycin; Metronidazol

17. PP2500548524 - Tenoxicam

18. PP2500548528 - Thiocolchicosid

19. PP2500548570 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat

20. PP2500548573 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548398 - Miconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500548150 - Amoxicilin; Acid clavulanic

2. PP2500548167 - Bacillus subtilis

3. PP2500548177 - Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid

4. PP2500548180 - Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid

5. PP2500548243 - Diazepam

6. PP2500548244 - Diazepam

7. PP2500548260 - Domperidon

8. PP2500548388 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

9. PP2500548469 - Pregabalin

10. PP2500548509 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548376 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548328 - Irbesartan; Hydroclorothiazid

2. PP2500548384 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548233 - Clotrimazol

2. PP2500548239 - Dexamethason

3. PP2500548421 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500548246 - Diclofenac natri

2. PP2500548314 - Haloperidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548335 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548120 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548489 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548311 - Guaiazulen; Dimethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500548201 - Cao Ginkgo biloba; Heptaminol clohydrat; Troxerutin

2. PP2500548350 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500548396 - Metronidazol; Neomycin; Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106875481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500548524 - Tenoxicam

Đã xem: 4
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây