Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500548110 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 260.000.000 | 225 | 6.800.369.100 | 6.800.369.100 | 0 |
| 2 | PP2500548111 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 483.360.020 | 483.360.020 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 369.111.288 | 369.111.288 | 0 | |||
| 3 | PP2500548112 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 75.856.530 | 210 | 228.780.000 | 228.780.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 240.981.600 | 240.981.600 | 0 | |||
| 4 | PP2500548113 | Aciclovir | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 32.067.100 | 210 | 1.227.380.000 | 1.227.380.000 | 0 |
| 5 | PP2500548114 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 19.440.018 | 210 | 37.798.200 | 37.798.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 35.828.112 | 35.828.112 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 36.080.100 | 36.080.100 | 0 | |||
| 6 | PP2500548115 | Alimemazin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 28.721.658 | 28.721.658 | 0 |
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 30.655.300 | 30.655.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 28.674.496 | 28.674.496 | 0 | |||
| 7 | PP2500548116 | Alpha chymotrypsin | vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 289.808.000 | 289.808.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 799.870.080 | 799.870.080 | 0 | |||
| 8 | PP2500548117 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 581.506.200 | 581.506.200 | 0 |
| 9 | PP2500548118 | Alverin (citrat); Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 904.400.000 | 904.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500548119 | Alverin (citrat); Simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 16.142.385 | 210 | 743.421.000 | 743.421.000 | 0 |
| 11 | PP2500548120 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 13.958.000 | 210 | 697.900.000 | 697.900.000 | 0 |
| 12 | PP2500548121 | Ambroxol hydroclorid | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 52.993.760 | 210 | 1.394.706.600 | 1.394.706.600 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 1.382.508.000 | 1.382.508.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 750.000.000 | 225 | 1.055.856.600 | 1.055.856.600 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 28.463.400 | 210 | 1.260.522.000 | 1.260.522.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500548122 | Ambroxol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 1.380.240.000 | 1.380.240.000 | 0 |
| 14 | PP2500548123 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 54.882.756 | 54.882.756 | 0 |
| 15 | PP2500548124 | Amisulprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 1.709.570.800 | 1.709.570.800 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 1.394.870.216 | 1.394.870.216 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 440.000.000 | 210 | 1.465.346.400 | 1.465.346.400 | 0 | |||
| 16 | PP2500548125 | Amitriptylin hydroclorid | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 9.385.720 | 210 | 469.286.000 | 469.286.000 | 0 |
| 17 | PP2500548126 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500548127 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 43.043.880 | 43.043.880 | 0 |
| 19 | PP2500548128 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 625.590.000 | 625.590.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 575.940.000 | 575.940.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 595.800.000 | 595.800.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500548129 | Amlodipin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 277.000.000 | 213 | 360.412.000 | 360.412.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 99.127.664 | 240 | 225.446.000 | 225.446.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500548130 | Amlodipin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 277.000.000 | 213 | 233.722.880 | 233.722.880 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 99.127.664 | 240 | 146.199.040 | 146.199.040 | 0 | |||
| 22 | PP2500548131 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 1.148.041.440 | 1.148.041.440 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 1.298.380.200 | 1.298.380.200 | 0 | |||
| 23 | PP2500548132 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 1.205.828.467 | 1.205.828.467 | 0 |
| 24 | PP2500548133 | Amlodipin; Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 5.975.822.360 | 5.975.822.360 | 0 |
| 25 | PP2500548134 | Amlodipin; Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 977.901.300 | 210 | 7.726.260.000 | 7.726.260.000 | 0 |
| 26 | PP2500548135 | Amlodipin; Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 5.183.000 | 210 | 259.150.000 | 259.150.000 | 0 |
| 27 | PP2500548136 | Amlodipin; Lisinopril | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 31.640.000 | 210 | 1.582.000.000 | 1.582.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500548137 | Amlodipin; Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.429.840 | 210 | 3.998.400.000 | 3.998.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500548138 | Amlodipin; Losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 207.429.840 | 210 | 3.686.760.000 | 3.686.760.000 | 0 |
| 30 | PP2500548139 | Amlodipin; Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 830.000.000 | 220 | 9.561.204.000 | 9.561.204.000 | 0 |
| 31 | PP2500548140 | Amlodipin; Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 183.911.232 | 210 | 3.529.840.800 | 3.529.840.800 | 0 |
| 32 | PP2500548141 | Amlodipin; Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 183.911.232 | 210 | 2.921.900.400 | 2.921.900.400 | 0 |
| 33 | PP2500548142 | Amlodipin; Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 651.447.165 | 220 | 25.879.638.750 | 25.879.638.750 | 0 |
| 34 | PP2500548143 | Amlodipin; Telmisartan | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 440.000.000 | 210 | 13.670.029.800 | 13.670.029.800 | 0 |
| 35 | PP2500548144 | Amlodipin; Telmisartan | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 11.687.296.000 | 11.687.296.000 | 0 |
| 36 | PP2500548145 | Amlodipin; Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 288.000.000 | 210 | 6.274.400.000 | 6.274.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500548146 | Amlodipin; Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 1.979.040.000 | 1.979.040.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 42.351.456 | 210 | 2.040.296.000 | 2.040.296.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500548147 | Amlodipin; Valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 3.591.000.000 | 3.591.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500548148 | Amlodipin; Valsartan | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 288.000.000 | 210 | 7.086.220.000 | 7.086.220.000 | 0 |
| 40 | PP2500548149 | Amlodipin; Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 668.000.000 | 210 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500548150 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 3.883.880.000 | 3.883.880.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 395.277.064 | 210 | 3.772.860.000 | 3.772.860.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500548151 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 3.333.580.800 | 3.333.580.800 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 195.322.343 | 225 | 3.528.039.680 | 3.528.039.680 | 0 | |||
| 43 | PP2500548152 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 195.322.343 | 225 | 4.243.960.000 | 4.243.960.000 | 0 |
| 44 | PP2500548153 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 188.205.932 | 210 | 262.540.800 | 262.540.800 | 0 |
| 45 | PP2500548154 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 256.765.095 | 210 | 4.367.225.720 | 4.367.225.720 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 4.320.858.360 | 4.320.858.360 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 149.000.000 | 210 | 4.358.531.840 | 4.358.531.840 | 0 | |||
| 46 | PP2500548155 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 528.557.064 | 210 | 26.427.853.200 | 26.427.853.200 | 0 |
| 47 | PP2500548156 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 210.125.000 | 210 | 10.506.250.000 | 10.506.250.000 | 0 |
| 48 | PP2500548157 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 256.765.095 | 210 | 2.250.856.944 | 2.250.856.944 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 2.235.309.048 | 2.235.309.048 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 149.000.000 | 210 | 2.247.268.968 | 2.247.268.968 | 0 | |||
| 49 | PP2500548158 | Amylase; Lipase; Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 500.159.500 | 500.159.500 | 0 |
| 50 | PP2500548159 | Amylase; Lipase; Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 250.373.962 | 210 | 3.824.760.000 | 3.824.760.000 | 0 |
| 51 | PP2500548160 | Atorvastatin | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 205.684.116 | 223 | 1.996.207.348 | 1.996.207.348 | 0 |
| 52 | PP2500548161 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 343.734.120 | 343.734.120 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 389.907.360 | 389.907.360 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 333.473.400 | 333.473.400 | 0 | |||
| 53 | PP2500548162 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 33.810.722 | 210 | 1.681.910.880 | 1.681.910.880 | 0 |
| 54 | PP2500548163 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 268.001.520 | 268.001.520 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 233.788.560 | 233.788.560 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 262.299.360 | 262.299.360 | 0 | |||
| 55 | PP2500548164 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 121.728.373 | 210 | 55.790.700 | 55.790.700 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 3.069.249 | 210 | 60.572.760 | 60.572.760 | 0 | |||
| 56 | PP2500548165 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 157.874.401 | 210 | 542.277.120 | 542.277.120 | 0 |
| 57 | PP2500548166 | Bacillus claussii | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 99.127.664 | 240 | 4.329.602.400 | 4.329.602.400 | 0 |
| 58 | PP2500548167 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 395.277.064 | 210 | 1.274.076.000 | 1.274.076.000 | 0 |
| 59 | PP2500548168 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 260.000.000 | 211 | 7.302.956.760 | 7.302.956.760 | 0 |
| 60 | PP2500548169 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 110.421.260 | 110.421.260 | 0 |
| 61 | PP2500548171 | Betahistin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 164.406.502 | 210 | 2.042.163.060 | 2.042.163.060 | 0 |
| 62 | PP2500548172 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 309.210.311 | 210 | 3.066.388.160 | 3.066.388.160 | 0 |
| 63 | PP2500548173 | Betamethason; Clotrimazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 63.972.616 | 210 | 1.041.054.000 | 1.041.054.000 | 0 |
| 64 | PP2500548174 | Bisoprolol fumarat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 7.817.947 | 210 | 9.992.220 | 9.992.220 | 0 |
| 65 | PP2500548175 | Bisoprolol fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 2.687.242.320 | 2.687.242.320 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 2.668.961.760 | 2.668.961.760 | 0 | |||
| 66 | PP2500548176 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 99.921.200 | 99.921.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 99.921.200 | 99.921.200 | 0 | |||
| 67 | PP2500548177 | Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 395.277.064 | 210 | 2.098.530.000 | 2.098.530.000 | 0 |
| 68 | PP2500548178 | Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 46.583.316 | 210 | 697.132.800 | 697.132.800 | 0 |
| 69 | PP2500548179 | Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 660.328.428 | 216 | 1.583.400.000 | 1.583.400.000 | 0 |
| 70 | PP2500548180 | Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 395.277.064 | 210 | 520.247.200 | 520.247.200 | 0 |
| 71 | PP2500548181 | Bromhexin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 73.433.808 | 210 | 1.296.476.280 | 1.296.476.280 | 0 |
| 72 | PP2500548182 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.528.036.395 | 1.528.036.395 | 0 |
| 73 | PP2500548183 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 3.407.040.000 | 3.407.040.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 102.211.200 | 210 | 4.588.147.200 | 4.588.147.200 | 0 | |||
| 74 | PP2500548184 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 319.141.320 | 210 | 4.349.952.000 | 4.349.952.000 | 0 |
| 75 | PP2500548185 | Calci Carbonat | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 225.500.000 | 210 | 2.143.409.040 | 2.143.409.040 | 0 |
| 76 | PP2500548186 | Calci Carbonat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 31.800.720 | 210 | 1.590.036.000 | 1.590.036.000 | 0 |
| 77 | PP2500548187 | Calci carbonat; Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 5.242.937.700 | 5.242.937.700 | 0 |
| 78 | PP2500548188 | Calci carbonat; Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 3.133.494.000 | 3.133.494.000 | 0 |
| 79 | PP2500548189 | Calci carbonat; Calci gluconolactat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 74.000.000 | 210 | 1.161.744.432 | 1.161.744.432 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 440.000.000 | 210 | 1.221.268.440 | 1.221.268.440 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 92.002.207 | 210 | 1.094.694.400 | 1.094.694.400 | 0 | |||
| 80 | PP2500548190 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 10.870.356 | 10.870.356 | 0 |
| 81 | PP2500548191 | Calci lactat pentahydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 309.210.311 | 210 | 1.148.850.000 | 1.148.850.000 | 0 |
| 82 | PP2500548192 | Calci lactat pentahydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 1.001.880.000 | 1.001.880.000 | 0 |
| 83 | PP2500548193 | Candesartan cilexetil | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 353.585.840 | 210 | 3.363.558.000 | 3.363.558.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 309.210.311 | 210 | 3.262.353.600 | 3.262.353.600 | 0 | |||
| 84 | PP2500548194 | Candesartan cilexetil | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 39.442.580 | 210 | 546.630.000 | 546.630.000 | 0 |
| 85 | PP2500548195 | Candesartan cilexetil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 113.526.000 | 113.526.000 | 0 |
| 86 | PP2500548196 | Candesartan cilexetil | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 42.747.840 | 210 | 2.113.643.200 | 2.113.643.200 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 120.042.320 | 210 | 2.066.145.600 | 2.066.145.600 | 0 | |||
| 87 | PP2500548197 | Candesartan cilexetil | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 145.298.080 | 210 | 3.461.640.000 | 3.461.640.000 | 0 |
| 88 | PP2500548198 | Candesartan cilexetil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 220.298.400 | 220.298.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 188.319.600 | 188.319.600 | 0 | |||
| 89 | PP2500548199 | Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 260.000.000 | 225 | 208.530.000 | 208.530.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 176.754.000 | 176.754.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 174.768.000 | 174.768.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500548200 | Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 342.833.213 | 240 | 2.216.500.000 | 2.216.500.000 | 0 |
| 91 | PP2500548201 | Cao Ginkgo biloba; Heptaminol clohydrat; Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 140.000.000 | 220 | 4.457.145.000 | 4.457.145.000 | 0 |
| 92 | PP2500548202 | Cao Ginkgo biloba; Heptaminol clohydrat; Troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 277.000.000 | 213 | 2.183.915.328 | 2.183.915.328 | 0 |
| 93 | PP2500548203 | Capsaicin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 47.804.647.100 | 47.804.647.100 | 0 |
| 94 | PP2500548204 | Captopril; Hydroclorothiazid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 18.181.972 | 210 | 172.586.200 | 172.586.200 | 0 |
| 95 | PP2500548205 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 2.689.841.000 | 2.689.841.000 | 0 |
| 96 | PP2500548206 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 63.000.000 | 210 | 82.440.000 | 82.440.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500548207 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 164.406.502 | 210 | 1.075.250.000 | 1.075.250.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 63.000.000 | 210 | 1.122.000.000 | 1.122.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500548208 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 256.765.095 | 210 | 320.768.000 | 320.768.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 314.503.000 | 314.503.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500548209 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 92.000.000 | 210 | 823.800.000 | 823.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 793.594.000 | 793.594.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500548210 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 110.000.000 | 210 | 885.360.000 | 885.360.000 | 0 |
| 101 | PP2500548211 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 319.141.320 | 210 | 8.854.164.000 | 8.854.164.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 6.081.648.000 | 6.081.648.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500548212 | Cefaclor | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 219.758.460 | 210 | 4.928.364.000 | 4.928.364.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 3.892.320.000 | 3.892.320.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500548213 | Cefalexin | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 16.544.302 | 210 | 317.625.000 | 317.625.000 | 0 |
| 104 | PP2500548215 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 256.765.095 | 210 | 658.624.000 | 658.624.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 149.000.000 | 210 | 631.315.200 | 631.315.200 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 74.000.000 | 210 | 640.150.400 | 640.150.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 636.134.400 | 636.134.400 | 0 | |||
| 105 | PP2500548216 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 256.765.095 | 210 | 496.346.280 | 496.346.280 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 500.157.000 | 500.157.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500548217 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 42.449.516 | 210 | 2.122.475.800 | 2.122.475.800 | 0 |
| 107 | PP2500548218 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 602.641.600 | 602.641.600 | 0 |
| 108 | PP2500548219 | Cetirizin | vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 50.073.600 | 50.073.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 41.728.000 | 41.728.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500548220 | Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 100.354.000 | 100.354.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 96.339.840 | 96.339.840 | 0 | |||
| 110 | PP2500548221 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 13.867.208 | 210 | 693.360.360 | 693.360.360 | 0 |
| 111 | PP2500548222 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 98.712.075 | 98.712.075 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 97.259.170 | 97.259.170 | 0 | |||
| 112 | PP2500548223 | Ciprofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.948.595 | 210 | 178.430.952 | 178.430.952 | 0 |
| 113 | PP2500548224 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 610.065.750 | 610.065.750 | 0 |
| 114 | PP2500548225 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 141.791.040 | 141.791.040 | 0 |
| 115 | PP2500548226 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 188.205.932 | 210 | 4.931.088.000 | 4.931.088.000 | 0 |
| 116 | PP2500548227 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 936.975.360 | 936.975.360 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 922.335.120 | 922.335.120 | 0 | |||
| 117 | PP2500548228 | Clorpromazin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 121.728.373 | 210 | 89.984.000 | 89.984.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 92.825.600 | 92.825.600 | 0 | |||
| 118 | PP2500548229 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 30.482.400 | 210 | 1.524.120.000 | 1.524.120.000 | 0 |
| 119 | PP2500548230 | Clotrimazol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 250.373.962 | 210 | 1.467.480.600 | 1.467.480.600 | 0 |
| 120 | PP2500548231 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 39.078.240 | 39.078.240 | 0 |
| 121 | PP2500548232 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 260.000.000 | 225 | 502.857.600 | 502.857.600 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 52.993.760 | 210 | 516.327.000 | 516.327.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500548233 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 91.520.000 | 91.520.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 56.000.000 | 210 | 50.265.600 | 50.265.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.337.102 | 210 | 90.464.000 | 90.464.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500548234 | Codein; Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 74.000.000 | 210 | 740.520.000 | 740.520.000 | 0 |
| 124 | PP2500548235 | Codein; Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 74.000.000 | 210 | 745.760.000 | 745.760.000 | 0 |
| 125 | PP2500548236 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 309.210.311 | 210 | 2.611.703.040 | 2.611.703.040 | 0 |
| 126 | PP2500548237 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 93.172.800 | 93.172.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 94.872.000 | 94.872.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500548238 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 102.189.600 | 102.189.600 | 0 |
| 128 | PP2500548239 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 1.565.130 | 1.565.130 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.337.102 | 210 | 1.619.100 | 1.619.100 | 0 | |||
| 129 | PP2500548240 | Dexchlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 19.512.640 | 19.512.640 | 0 |
| 130 | PP2500548241 | Dextromethorphan HBr | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 271.951.076 | 271.951.076 | 0 |
| 131 | PP2500548243 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 395.277.064 | 210 | 84.832.000 | 84.832.000 | 0 |
| 132 | PP2500548244 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 395.277.064 | 210 | 188.601.840 | 188.601.840 | 0 |
| 133 | PP2500548245 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 63.972.616 | 210 | 17.006.000 | 17.006.000 | 0 |
| 134 | PP2500548246 | Diclofenac natri | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 225.500.000 | 210 | 1.061.600.000 | 1.061.600.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 63.000.000 | 210 | 1.061.600.000 | 1.061.600.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 21.779.680 | 210 | 925.715.200 | 925.715.200 | 0 | |||
| 135 | PP2500548247 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 380.310.000 | 210 | 19.015.500.000 | 19.015.500.000 | 0 |
| 136 | PP2500548248 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 667.744.000 | 667.744.000 | 0 |
| 137 | PP2500548249 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 157.874.401 | 210 | 182.235.900 | 182.235.900 | 0 |
| 138 | PP2500548250 | Diltiazem | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 260.000.000 | 225 | 45.045.000 | 45.045.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500548251 | Dimenhydrinat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 660.328.428 | 216 | 157.800.000 | 157.800.000 | 0 |
| 140 | PP2500548252 | Dimenhydrinat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 22.335.480 | 22.335.480 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 17.702.936 | 17.702.936 | 0 | |||
| 141 | PP2500548253 | Dioctahedral smectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 240.300.000 | 240.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 326.968.200 | 326.968.200 | 0 | |||
| 142 | PP2500548254 | Dioctahedral smectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 450.822.880 | 450.822.880 | 0 |
| 143 | PP2500548255 | Dioctahedral smectit | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 205.684.116 | 223 | 3.042.000.000 | 3.042.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500548256 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 2.627.828.320 | 2.627.828.320 | 0 |
| 145 | PP2500548257 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 491.738.752 | 210 | 22.491.117.568 | 22.491.117.568 | 0 |
| 146 | PP2500548258 | Diosmin; Hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 750.000.000 | 225 | 19.694.989.600 | 19.694.989.600 | 0 |
| 147 | PP2500548259 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 121.728.373 | 210 | 78.843.863 | 78.843.863 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 3.069.249 | 210 | 70.456.218 | 70.456.218 | 0 | |||
| 148 | PP2500548260 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 395.277.064 | 210 | 1.101.430.000 | 1.101.430.000 | 0 |
| 149 | PP2500548261 | Domperidon | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 75.856.530 | 210 | 168.740.880 | 168.740.880 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 167.273.568 | 167.273.568 | 0 | |||
| 150 | PP2500548262 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 39.239.005 | 39.239.005 | 0 |
| 151 | PP2500548263 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 280.583.500 | 280.583.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 156.309.657 | 210 | 279.214.800 | 279.214.800 | 0 | |||
| 152 | PP2500548264 | Donepezil | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500548265 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 157.874.401 | 210 | 624.439.200 | 624.439.200 | 0 |
| 154 | PP2500548266 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 210.828.000 | 210 | 711.984.000 | 711.984.000 | 0 |
| 155 | PP2500548267 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 175.786.100 | 175.786.100 | 0 |
| 156 | PP2500548268 | Enalapril; hydrochlorothiazid | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 205.684.116 | 223 | 191.760.000 | 191.760.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 750.000.000 | 225 | 191.196.000 | 191.196.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 440.000.000 | 210 | 191.872.800 | 191.872.800 | 0 | |||
| 157 | PP2500548269 | Enalapril; hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 880.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500548270 | Enalapril; hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 260.000.000 | 225 | 159.395.040 | 159.395.040 | 0 |
| 159 | PP2500548271 | Enalapril; hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 750.000.000 | 225 | 2.056.286.760 | 2.056.286.760 | 0 |
| 160 | PP2500548272 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 660.328.428 | 216 | 494.908.352 | 494.908.352 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 595.002.176 | 595.002.176 | 0 | |||
| 161 | PP2500548273 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 112.236.408 | 112.236.408 | 0 |
| 162 | PP2500548274 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 227.330.000 | 227.330.000 | 0 |
| 163 | PP2500548275 | Eprazinon dihydroclorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 151.058.250 | 151.058.250 | 0 |
| 164 | PP2500548277 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 278.096.000 | 278.096.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 292.000.800 | 292.000.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 275.935.408 | 275.935.408 | 0 | |||
| 165 | PP2500548278 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 6.191.812.800 | 6.191.812.800 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 750.000.000 | 225 | 4.100.356.032 | 4.100.356.032 | 0 | |||
| 166 | PP2500548279 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 461.288.460 | 461.288.460 | 0 |
| 167 | PP2500548280 | Esomeprazol | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 145.298.080 | 210 | 6.412.480.000 | 6.412.480.000 | 0 |
| 168 | PP2500548281 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 530.453.000 | 530.453.000 | 0 |
| 169 | PP2500548282 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 123.396.000 | 123.396.000 | 0 |
| 170 | PP2500548283 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 499.132.800 | 499.132.800 | 0 |
| 171 | PP2500548284 | Flunarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 48.632.400 | 48.632.400 | 0 |
| 172 | PP2500548285 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 660.328.428 | 216 | 74.984.000 | 74.984.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 68.432.000 | 68.432.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 73.528.000 | 73.528.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500548286 | Fluoxetin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 8.996.400 | 8.996.400 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 8.996.400 | 8.996.400 | 0 | |||
| 174 | PP2500548288 | Gabapentin | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 342.833.213 | 240 | 2.710.475.000 | 2.710.475.000 | 0 |
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 191.263.213 | 240 | 2.710.475.000 | 2.710.475.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500548289 | Glibenclamid; metformin hydroclorid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 143.040.960 | 220 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 |
| 176 | PP2500548290 | Glibenclamid; metformin hydroclorid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 183.911.232 | 210 | 2.684.220.000 | 2.684.220.000 | 0 |
| 177 | PP2500548291 | Glibenclamid; metformin hydroclorid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 440.000.000 | 210 | 2.206.711.080 | 2.206.711.080 | 0 |
| 178 | PP2500548292 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 97.300.000 | 220 | 767.200.000 | 767.200.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 17.536.000 | 210 | 756.240.000 | 756.240.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500548293 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 660.328.428 | 216 | 434.259.000 | 434.259.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 432.835.200 | 432.835.200 | 0 | |||
| 180 | PP2500548294 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 63.876.800 | 63.876.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 62.586.980 | 62.586.980 | 0 | |||
| 181 | PP2500548295 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 97.300.000 | 220 | 474.760.000 | 474.760.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 10.043.000 | 210 | 499.411.000 | 499.411.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500548296 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 649.097.000 | 649.097.000 | 0 |
| 183 | PP2500548297 | Glimepirid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 92.000.000 | 210 | 298.116.000 | 298.116.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 406.224.000 | 406.224.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500548298 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 101.851.280 | 101.851.280 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 98.505.800 | 98.505.800 | 0 | |||
| 185 | PP2500548299 | Glimepirid; metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 22.441.003.200 | 22.441.003.200 | 0 |
| 186 | PP2500548300 | Glipizid | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 342.833.213 | 240 | 3.363.998.400 | 3.363.998.400 | 0 |
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 191.263.213 | 240 | 3.363.998.400 | 3.363.998.400 | 0 | |||
| 187 | PP2500548301 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 210.828.000 | 210 | 954.156.000 | 954.156.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 668.000.000 | 210 | 1.108.884.000 | 1.108.884.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 39.296.000 | 210 | 928.368.000 | 928.368.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 262.523.867 | 220 | 1.151.864.000 | 1.151.864.000 | 0 | |||
| vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 39.296.000 | 210 | 1.264.840.000 | 1.264.840.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500548302 | Glucosamin | vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 348.875.800 | 348.875.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 348.875.800 | 348.875.800 | 0 | |||
| 189 | PP2500548303 | Glucosamin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 250.373.962 | 210 | 7.226.080.000 | 7.226.080.000 | 0 |
| 190 | PP2500548304 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 253.763.240 | 253.763.240 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 254.339.320 | 254.339.320 | 0 | |||
| 191 | PP2500548305 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 46.462.656 | 210 | 824.906.000 | 824.906.000 | 0 |
| 192 | PP2500548306 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 155.376.132 | 210 | 278.610.400 | 278.610.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 278.610.400 | 278.610.400 | 0 | |||
| 193 | PP2500548307 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 121.728.373 | 210 | 63.293.548 | 63.293.548 | 0 |
| 194 | PP2500548308 | Glucose | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 155.376.132 | 210 | 905.803.080 | 905.803.080 | 0 |
| 195 | PP2500548309 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.356.308 | 210 | 116.961.600 | 116.961.600 | 0 |
| 196 | PP2500548310 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 192.400.000 | 192.400.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 170.940.000 | 170.940.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500548311 | Guaiazulen; Dimethicon | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 47.275.200 | 210 | 2.363.760.000 | 2.363.760.000 | 0 |
| 198 | PP2500548312 | Guaiazulen; Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 31.898.424 | 210 | 1.594.921.200 | 1.594.921.200 | 0 |
| 199 | PP2500548313 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 48.048.000 | 48.048.000 | 0 |
| 200 | PP2500548314 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 21.779.680 | 210 | 27.384.000 | 27.384.000 | 0 |
| 201 | PP2500548315 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 185.402.000 | 185.402.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 26.910.542 | 210 | 210.273.000 | 210.273.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500548316 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 1.715.415.440 | 1.715.415.440 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 34.308.309 | 210 | 1.715.415.440 | 1.715.415.440 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 102.924.927 | 210 | 1.715.415.440 | 1.715.415.440 | 0 | |||
| 203 | PP2500548317 | Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 129.694.500 | 129.694.500 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 26.910.542 | 210 | 118.387.800 | 118.387.800 | 0 | |||
| 204 | PP2500548318 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 39.442.580 | 210 | 1.425.499.000 | 1.425.499.000 | 0 |
| 205 | PP2500548319 | Indapamid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 260.000.000 | 211 | 853.765.000 | 853.765.000 | 0 |
| 206 | PP2500548320 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 830.000.000 | 220 | 17.244.058.000 | 17.244.058.000 | 0 |
| 207 | PP2500548321 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 15.760.224.000 | 15.760.224.000 | 0 |
| 208 | PP2500548322 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 417.586.480 | 250 | 3.211.720.000 | 3.211.720.000 | 0 |
| 209 | PP2500548323 | Insulin người trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.094.570.806 | 210 | 19.569.627.240 | 19.569.627.240 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 434.200.000 | 213 | 21.709.800.000 | 21.709.800.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500548324 | Insulin người trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.094.570.806 | 210 | 25.878.740.282 | 25.878.740.282 | 0 |
| 211 | PP2500548325 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 1.941.760.000 | 1.941.760.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 262.523.867 | 220 | 2.349.056.000 | 2.349.056.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500548326 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 735.909.000 | 735.909.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 707.422.200 | 707.422.200 | 0 | |||
| 213 | PP2500548327 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 668.000.000 | 210 | 2.696.034.600 | 2.696.034.600 | 0 |
| 214 | PP2500548328 | Irbesartan; Hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 191.003.778 | 210 | 3.371.652.900 | 3.371.652.900 | 0 |
| 215 | PP2500548329 | Irbesartan; Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 260.000.000 | 225 | 2.903.600.000 | 2.903.600.000 | 0 |
| 216 | PP2500548330 | Irbesartan; Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 142.230.000 | 142.230.000 | 0 |
| 217 | PP2500548331 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 668.000.000 | 210 | 2.053.090.000 | 2.053.090.000 | 0 |
| 218 | PP2500548332 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 120.042.320 | 210 | 1.026.850.000 | 1.026.850.000 | 0 |
| 219 | PP2500548333 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 440.000.000 | 210 | 672.726.600 | 672.726.600 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 120.042.320 | 210 | 752.950.000 | 752.950.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500548335 | Kẽm gluconat | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 6.095.444 | 210 | 304.772.160 | 304.772.160 | 0 |
| 221 | PP2500548336 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 139.484.520 | 139.484.520 | 0 |
| 222 | PP2500548337 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 70.663.000 | 70.663.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 156.309.657 | 210 | 68.967.088 | 68.967.088 | 0 | |||
| 223 | PP2500548338 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 756.224.000 | 756.224.000 | 0 |
| 224 | PP2500548339 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 219.758.460 | 210 | 1.988.784.000 | 1.988.784.000 | 0 |
| 225 | PP2500548340 | Ketoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 210.828.000 | 210 | 1.158.496.500 | 1.158.496.500 | 0 |
| 226 | PP2500548341 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 5.327.790.000 | 5.327.790.000 | 0 |
| 227 | PP2500548342 | Lactobacillus acidophilus | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 668.000.000 | 210 | 5.235.048.000 | 5.235.048.000 | 0 |
| 228 | PP2500548343 | Levodopa; Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 668.000.000 | 210 | 274.092.000 | 274.092.000 | 0 |
| 229 | PP2500548344 | Levodopa; Carbidopa | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 18.181.972 | 210 | 186.849.600 | 186.849.600 | 0 |
| 230 | PP2500548345 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 220.185.000 | 220.185.000 | 0 |
| 231 | PP2500548346 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 124.338.000 | 124.338.000 | 0 |
| 232 | PP2500548347 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 73.944.000 | 73.944.000 | 0 |
| 233 | PP2500548348 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 157.874.401 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 234 | PP2500548349 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 35.284.200 | 35.284.200 | 0 |
| 235 | PP2500548350 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 140.000.000 | 220 | 778.821.750 | 778.821.750 | 0 |
| 236 | PP2500548351 | Lisinopril | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 46.583.316 | 210 | 1.632.033.000 | 1.632.033.000 | 0 |
| 237 | PP2500548352 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 153.587.200 | 153.587.200 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 156.309.657 | 210 | 146.498.560 | 146.498.560 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 277.000.000 | 213 | 164.220.160 | 164.220.160 | 0 | |||
| 238 | PP2500548353 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 99.302.400 | 210 | 973.440.000 | 973.440.000 | 0 |
| 239 | PP2500548354 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 63.806.400 | 63.806.400 | 0 |
| 240 | PP2500548355 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 30.524.500 | 30.524.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 156.309.657 | 210 | 30.077.800 | 30.077.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 277.000.000 | 213 | 31.269.000 | 31.269.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500548356 | Lisinopril; Hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 85.500.000 | 210 | 239.060.800 | 239.060.800 | 0 |
| 242 | PP2500548357 | Lisinopril; Hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 75.856.530 | 210 | 252.540.000 | 252.540.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 143.040.960 | 220 | 265.167.000 | 265.167.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500548358 | Lisinopril; Hydroclorothiazid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 1.339.200 | 210 | 66.960.000 | 66.960.000 | 0 |
| 244 | PP2500548359 | Lisinopril; Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 260.000.000 | 225 | 425.712.000 | 425.712.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 419.630.400 | 419.630.400 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 52.993.760 | 210 | 425.712.000 | 425.712.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 75.856.530 | 210 | 440.192.000 | 440.192.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500548360 | Losartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 830.000.000 | 220 | 6.375.715.600 | 6.375.715.600 | 0 |
| 246 | PP2500548361 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 63.972.616 | 210 | 231.732.000 | 231.732.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500548362 | Losartan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 3.591.676.200 | 3.591.676.200 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 188.205.932 | 210 | 3.824.279.992 | 3.824.279.992 | 0 | |||
| 248 | PP2500548363 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 577.171.200 | 577.171.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 556.259.200 | 556.259.200 | 0 | |||
| 249 | PP2500548364 | Losartan kali; hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 668.000.000 | 210 | 1.316.120.400 | 1.316.120.400 | 0 |
| 250 | PP2500548365 | Losartan kali; hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 42.469.560 | 210 | 2.123.478.000 | 2.123.478.000 | 0 |
| 251 | PP2500548366 | Losartan kali; hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 92.000.000 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 252 | PP2500548367 | Losartan kali; hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 660.328.428 | 216 | 1.814.476.800 | 1.814.476.800 | 0 |
| 253 | PP2500548368 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 157.874.401 | 210 | 768.549.600 | 768.549.600 | 0 |
| 254 | PP2500548369 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 164.406.502 | 210 | 1.768.410.000 | 1.768.410.000 | 0 |
| 255 | PP2500548370 | Lovastatin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 309.210.311 | 210 | 1.540.224.000 | 1.540.224.000 | 0 |
| 256 | PP2500548371 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 164.406.502 | 210 | 2.891.196.000 | 2.891.196.000 | 0 |
| 257 | PP2500548372 | Loxoprofen natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 157.874.401 | 210 | 1.400.049.000 | 1.400.049.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 160.250.000 | 210 | 1.314.600.000 | 1.314.600.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500548373 | Loxoprofen natri | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 256.765.095 | 210 | 97.321.400 | 97.321.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 97.036.000 | 97.036.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500548374 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 1.859.937.460 | 1.859.937.460 | 0 |
| 260 | PP2500548375 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 48.265.000 | 48.265.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 34.364.680 | 34.364.680 | 0 | |||
| 261 | PP2500548376 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 93.000.000 | 210 | 3.790.620.000 | 3.790.620.000 | 0 |
| 262 | PP2500548377 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 160.250.000 | 210 | 2.138.020.500 | 2.138.020.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 2.636.480.000 | 2.636.480.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500548378 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 56.000.000 | 210 | 326.754.330 | 326.754.330 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 157.874.401 | 210 | 383.581.170 | 383.581.170 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 195.322.343 | 225 | 282.781.180 | 282.781.180 | 0 | |||
| 264 | PP2500548379 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 120.042.320 | 210 | 2.672.640.000 | 2.672.640.000 | 0 |
| 265 | PP2500548380 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 32.067.100 | 210 | 375.975.000 | 375.975.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 188.205.932 | 210 | 375.975.000 | 375.975.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500548381 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 210.828.000 | 210 | 524.097.000 | 524.097.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 219.758.460 | 210 | 1.752.300.000 | 1.752.300.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500548383 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 7.443.172.800 | 7.443.172.800 | 0 |
| 268 | PP2500548384 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 143.040.960 | 220 | 5.613.426.000 | 5.613.426.000 | 0 |
| vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 191.003.778 | 210 | 5.839.470.000 | 5.839.470.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500548385 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 104.189.876 | 210 | 4.658.640.000 | 4.658.640.000 | 0 |
| 270 | PP2500548386 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 2.814.873.600 | 2.814.873.600 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 77.792.000 | 210 | 3.422.848.000 | 3.422.848.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 160.250.000 | 210 | 3.111.680.000 | 3.111.680.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500548387 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 166.014.763 | 210 | 2.740.560.000 | 2.740.560.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 2.740.560.000 | 2.740.560.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500548388 | Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 262.523.867 | 220 | 1.903.440.000 | 1.903.440.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 977.901.300 | 210 | 2.191.840.000 | 2.191.840.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 395.277.064 | 210 | 2.249.520.000 | 2.249.520.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500548389 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 162.402.900 | 162.402.900 | 0 |
| 274 | PP2500548390 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 7.817.947 | 210 | 216.073.536 | 216.073.536 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 75.856.530 | 210 | 211.836.800 | 211.836.800 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 4.956.982 | 210 | 205.784.320 | 205.784.320 | 0 | |||
| 275 | PP2500548391 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 192.895.200 | 192.895.200 | 0 |
| 276 | PP2500548392 | Meloxicam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 294.368.140 | 294.368.140 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 121.728.373 | 210 | 272.677.856 | 272.677.856 | 0 | |||
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 278.875.080 | 278.875.080 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 19.440.018 | 210 | 294.368.140 | 294.368.140 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 309.861.200 | 309.861.200 | 0 | |||
| 277 | PP2500548394 | Methyl prednisolon | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 225.500.000 | 210 | 4.606.071.600 | 4.606.071.600 | 0 |
| 278 | PP2500548396 | Metronidazol; Neomycin; Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 140.000.000 | 220 | 1.686.220.000 | 1.686.220.000 | 0 |
| 279 | PP2500548397 | Metronidazol; Neomycin; Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 166.405.560 | 166.405.560 | 0 |
| 280 | PP2500548398 | Miconazol | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.951.740 | 210 | 93.933.000 | 93.933.000 | 0 |
| 281 | PP2500548400 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500548401 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 63.972.616 | 210 | 264.037.200 | 264.037.200 | 0 |
| 283 | PP2500548402 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 85.292.700 | 85.292.700 | 0 |
| 284 | PP2500548403 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 97.300.000 | 220 | 614.757.600 | 614.757.600 | 0 |
| 285 | PP2500548404 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 249.694.200 | 249.694.200 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 74.000.000 | 210 | 269.094.000 | 269.094.000 | 0 | |||
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 283.487.400 | 283.487.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 251.571.600 | 251.571.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 255.013.500 | 255.013.500 | 0 | |||
| 286 | PP2500548405 | N-acetylcystein | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 166.014.763 | 210 | 413.963.600 | 413.963.600 | 0 |
| 287 | PP2500548406 | N-acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 750.000.000 | 225 | 639.608.000 | 639.608.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 75.856.530 | 210 | 639.608.000 | 639.608.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 705.450.000 | 705.450.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500548407 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 224.654.520 | 224.654.520 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 213.059.448 | 213.059.448 | 0 | |||
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 260.889.120 | 260.889.120 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 19.440.018 | 210 | 263.787.888 | 263.787.888 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 221.610.814 | 221.610.814 | 0 | |||
| 289 | PP2500548408 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.272.637.800 | 1.272.637.800 | 0 |
| 290 | PP2500548409 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 110.896.800 | 110.896.800 | 0 |
| 291 | PP2500548410 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 156.309.657 | 210 | 735.583.464 | 735.583.464 | 0 |
| 292 | PP2500548411 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 26.910.542 | 210 | 724.016.160 | 724.016.160 | 0 |
| 293 | PP2500548412 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 262.548.000 | 262.548.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 260.956.800 | 260.956.800 | 0 | |||
| 294 | PP2500548413 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 452.220.160 | 452.220.160 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 156.309.657 | 210 | 451.432.320 | 451.432.320 | 0 | |||
| 295 | PP2500548414 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 144.265.739 | 210 | 4.719.211.560 | 4.719.211.560 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 166.014.763 | 210 | 4.719.211.560 | 4.719.211.560 | 0 | |||
| 296 | PP2500548415 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 5.840.032.100 | 5.840.032.100 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 155.376.132 | 210 | 5.869.477.640 | 5.869.477.640 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 5.873.403.712 | 5.873.403.712 | 0 | |||
| 297 | PP2500548416 | Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.948.595 | 210 | 668.540.544 | 668.540.544 | 0 |
| 298 | PP2500548417 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 319.141.320 | 210 | 1.232.988.000 | 1.232.988.000 | 0 |
| 299 | PP2500548418 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 319.141.320 | 210 | 1.519.962.000 | 1.519.962.000 | 0 |
| 300 | PP2500548419 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 156.309.657 | 210 | 41.180.304 | 41.180.304 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 3.069.249 | 210 | 42.048.400 | 42.048.400 | 0 | |||
| 301 | PP2500548420 | Nước oxy già | vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 177.397.312 | 177.397.312 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.181.580 | 210 | 185.362.968 | 185.362.968 | 0 | |||
| 302 | PP2500548421 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 22.869.000 | 22.869.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.181.580 | 210 | 23.716.000 | 23.716.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 2.337.102 | 210 | 23.716.000 | 23.716.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500548422 | Nystatin; Neomycin; Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 97.300.000 | 220 | 1.092.424.000 | 1.092.424.000 | 0 |
| 304 | PP2500548423 | Nystatin; Neomycin; Polymycin B | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 16.142.385 | 210 | 154.324.800 | 154.324.800 | 0 |
| 305 | PP2500548424 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 42.258.000 | 42.258.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 43.525.740 | 43.525.740 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 43.244.020 | 43.244.020 | 0 | |||
| 306 | PP2500548425 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 1.220.056.200 | 1.220.056.200 | 0 |
| 307 | PP2500548426 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 3.454.337.040 | 3.454.337.040 | 0 |
| 308 | PP2500548427 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 723.628.800 | 723.628.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 710.858.880 | 710.858.880 | 0 | |||
| 309 | PP2500548428 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 282.970.480 | 282.970.480 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 278.650.320 | 278.650.320 | 0 | |||
| 310 | PP2500548429 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 187.627.200 | 210 | 5.463.936.000 | 5.463.936.000 | 0 |
| 311 | PP2500548430 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 237.096.960 | 237.096.960 | 0 |
| 312 | PP2500548431 | Oxacilin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 183.911.232 | 210 | 147.940.800 | 147.940.800 | 0 |
| 313 | PP2500548433 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 830.000.000 | 220 | 61.733.720 | 61.733.720 | 0 |
| 314 | PP2500548434 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 26.365.500 | 26.365.500 | 0 |
| 315 | PP2500548435 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 830.000.000 | 220 | 34.607.664 | 34.607.664 | 0 |
| 316 | PP2500548437 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 148.078.400 | 148.078.400 | 0 |
| 317 | PP2500548438 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 60.600.040 | 60.600.040 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 69.396.820 | 69.396.820 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 59.524.878 | 59.524.878 | 0 | |||
| 318 | PP2500548439 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 830.000.000 | 220 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 319 | PP2500548441 | Paracetamol; Codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 578.097.954 | 578.097.954 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 587.274.112 | 587.274.112 | 0 | |||
| 320 | PP2500548442 | Paracetamol; ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 151.415.700 | 151.415.700 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 135.988.440 | 135.988.440 | 0 | |||
| 321 | PP2500548443 | Paracetamol; Tramadol hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 73.433.808 | 210 | 2.755.804.800 | 2.755.804.800 | 0 |
| 322 | PP2500548444 | Perindopril arginin; Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 10.890.112.000 | 10.890.112.000 | 0 |
| 323 | PP2500548445 | Perindopril arginin; Amlodipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 651.447.165 | 220 | 6.414.962.400 | 6.414.962.400 | 0 |
| 324 | PP2500548446 | Perindopril arginin; Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 701.069.600 | 701.069.600 | 0 |
| 325 | PP2500548447 | Perindopril arginin; Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 4.910.781.700 | 4.910.781.700 | 0 |
| 326 | PP2500548448 | Perindopril arginin; Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 12.496.697.400 | 12.496.697.400 | 0 |
| 327 | PP2500548449 | Perindopril arginin; Amlodipin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.094.570.806 | 210 | 5.919.000.000 | 5.919.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500548450 | Perindopril arginin; Indapamid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 18.181.972 | 210 | 574.059.400 | 574.059.400 | 0 |
| 329 | PP2500548451 | Perindopril arginin; Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 10.576.176.000 | 10.576.176.000 | 0 |
| 330 | PP2500548452 | Perindopril arginin; Indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 276.498.600 | 276.498.600 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 104.189.876 | 210 | 306.200.000 | 306.200.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 210.828.000 | 210 | 270.068.400 | 270.068.400 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 56.000.000 | 210 | 276.498.600 | 276.498.600 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 262.523.867 | 220 | 385.812.000 | 385.812.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 13.356.308 | 210 | 489.920.000 | 489.920.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500548453 | Perindopril arginin; Indapamid; Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 1.600.939.200 | 1.600.939.200 | 0 |
| 332 | PP2500548454 | Perindopril arginin; Indapamid; Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 5.099.629.720 | 5.099.629.720 | 0 |
| 333 | PP2500548455 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 558.432.000 | 558.432.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 576.160.000 | 576.160.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 602.752.000 | 602.752.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500548456 | Perindopril tert-butylamin; Indapamid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 210.828.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 335 | PP2500548457 | Perindopril tert-butylamin; Indapamid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 143.040.960 | 220 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 336 | PP2500548458 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 234.234.000 | 234.234.000 | 0 |
| 337 | PP2500548459 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 63.972.616 | 210 | 211.457.400 | 211.457.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 208.392.800 | 208.392.800 | 0 | |||
| 338 | PP2500548460 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 151.270.400 | 151.270.400 | 0 |
| 339 | PP2500548461 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 256.765.095 | 210 | 47.540.500 | 47.540.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 42.483.000 | 42.483.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500548462 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 1.548.860.000 | 1.548.860.000 | 0 |
| 341 | PP2500548463 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 27.830.560 | 210 | 1.391.528.000 | 1.391.528.000 | 0 |
| 342 | PP2500548464 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 255.102.000 | 255.102.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 251.368.800 | 251.368.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 254.977.560 | 254.977.560 | 0 | |||
| 343 | PP2500548465 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 1.017.073.200 | 1.017.073.200 | 0 |
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 1.081.487.836 | 1.081.487.836 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 1.013.682.956 | 1.013.682.956 | 0 | |||
| 344 | PP2500548466 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 1.740.120.000 | 1.740.120.000 | 0 |
| 345 | PP2500548467 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 417.586.480 | 250 | 3.916.000.000 | 3.916.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 3.844.800.000 | 3.844.800.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500548468 | Pravastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 143.220.000 | 143.220.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 210.828.000 | 210 | 125.317.500 | 125.317.500 | 0 | |||
| 347 | PP2500548469 | Pregabalin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 395.277.064 | 210 | 616.400.000 | 616.400.000 | 0 |
| 348 | PP2500548470 | Pregabalin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 668.000.000 | 210 | 1.925.952.000 | 1.925.952.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 1.782.652.000 | 1.782.652.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500548471 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 69.725.700 | 69.725.700 | 0 |
| 350 | PP2500548472 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 288.000.000 | 210 | 736.104.600 | 736.104.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 903.163.800 | 903.163.800 | 0 | |||
| 351 | PP2500548473 | Repaglinid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 166.014.763 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500548474 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 219.758.460 | 210 | 2.232.615.000 | 2.232.615.000 | 0 |
| 353 | PP2500548475 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.435.680.000 | 1.435.680.000 | 0 |
| 354 | PP2500548476 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 46.462.656 | 210 | 1.599.024.000 | 1.599.024.000 | 0 |
| 355 | PP2500548477 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 673.098.480 | 673.098.480 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 155.376.132 | 210 | 673.622.700 | 673.622.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 672.469.416 | 672.469.416 | 0 | |||
| 356 | PP2500548479 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 660.328.428 | 216 | 1.077.375.200 | 1.077.375.200 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 205.684.116 | 223 | 954.946.200 | 954.946.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 262.523.867 | 220 | 999.020.640 | 999.020.640 | 0 | |||
| 357 | PP2500548480 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 467.976.000 | 467.976.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 458.918.400 | 458.918.400 | 0 | |||
| 358 | PP2500548481 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 661.122.000 | 661.122.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 660.328.428 | 216 | 492.168.600 | 492.168.600 | 0 | |||
| 359 | PP2500548482 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 730.041.000 | 730.041.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 696.346.800 | 696.346.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 655.165.000 | 655.165.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500548483 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 660.328.428 | 216 | 954.717.000 | 954.717.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 205.684.116 | 223 | 851.340.000 | 851.340.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 440.000.000 | 210 | 1.277.010.000 | 1.277.010.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500548484 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 491.184.000 | 491.184.000 | 0 |
| 362 | PP2500548485 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 606.641.000 | 606.641.000 | 0 |
| 363 | PP2500548486 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 8.576.215.200 | 8.576.215.200 | 0 |
| 364 | PP2500548487 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.687.587.500 | 2.687.587.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 5.747.302.500 | 5.747.302.500 | 0 | |||
| 365 | PP2500548488 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 121.728.373 | 210 | 4.837.056.000 | 4.837.056.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 4.837.056.000 | 4.837.056.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500548489 | Salbutamol (sulfat) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 60.600.000 | 212 | 2.916.051.800 | 2.916.051.800 | 0 |
| 367 | PP2500548490 | Salbutamol (sulfat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 329.708.880 | 329.708.880 | 0 |
| 368 | PP2500548491 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 121.728.373 | 210 | 1.431.170.600 | 1.431.170.600 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.539.381.060 | 1.539.381.060 | 0 | |||
| 369 | PP2500548492 | Salicylic acid; betamethason dipropionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.175.000.000 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 |
| 370 | PP2500548493 | Sắt fumarat; Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 309.210.311 | 210 | 2.133.120.000 | 2.133.120.000 | 0 |
| 371 | PP2500548494 | Sắt fumarat; Acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 157.874.401 | 210 | 529.963.560 | 529.963.560 | 0 |
| 372 | PP2500548495 | Sắt gluconat; mangan gluconat; đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 97.300.000 | 220 | 1.775.102.000 | 1.775.102.000 | 0 |
| 373 | PP2500548496 | Sắt gluconat; mangan gluconat; đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.948.595 | 210 | 637.849.800 | 637.849.800 | 0 |
| 374 | PP2500548498 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.340.000.000 | 210 | 2.243.183.376 | 2.243.183.376 | 0 |
| 375 | PP2500548499 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 100.254.000 | 100.254.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 100.254.000 | 100.254.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500548500 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 156.309.657 | 210 | 353.720.400 | 353.720.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 407.567.600 | 407.567.600 | 0 | |||
| 377 | PP2500548501 | Sorbitol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 27.121.968 | 210 | 874.068.000 | 874.068.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 27.121.968 | 210 | 806.314.800 | 806.314.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 822.348.000 | 822.348.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500548502 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 223.461.420 | 223.461.420 | 0 |
| 379 | PP2500548503 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 92.002.207 | 210 | 1.451.800.000 | 1.451.800.000 | 0 |
| 380 | PP2500548505 | Spiramycin; Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 588.288.000 | 588.288.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 698.592.000 | 698.592.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500548506 | Spiramycin; Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 296.688.000 | 296.688.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 402.648.000 | 402.648.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 317.456.160 | 317.456.160 | 0 | |||
| 382 | PP2500548507 | Spiramycin; Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 121.728.373 | 210 | 240.342.000 | 240.342.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 243.484.032 | 243.484.032 | 0 | |||
| 383 | PP2500548508 | Spiramycin; Metronidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 277.000.000 | 213 | 409.600.800 | 409.600.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 408.589.440 | 408.589.440 | 0 | |||
| 384 | PP2500548509 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 395.277.064 | 210 | 1.037.830.500 | 1.037.830.500 | 0 |
| 385 | PP2500548510 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 260.000.000 | 225 | 590.335.200 | 590.335.200 | 0 |
| 386 | PP2500548511 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 210.828.000 | 210 | 369.327.168 | 369.327.168 | 0 |
| 387 | PP2500548512 | Spironolacton; Furosemid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 7.197.120 | 7.197.120 | 0 |
| 388 | PP2500548513 | Spironolacton; Furosemid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 794.195.640 | 794.195.640 | 0 |
| 389 | PP2500548514 | Sulfadiazin bạc | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 209.850.000 | 209.850.000 | 0 |
| 390 | PP2500548515 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 767.184.000 | 767.184.000 | 0 |
| 391 | PP2500548516 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 256.765.095 | 210 | 112.568.500 | 112.568.500 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 97.482.000 | 97.482.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 97.017.800 | 97.017.800 | 0 | |||
| 392 | PP2500548517 | Sulpirid | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 142.436.000 | 210 | 7.121.800.000 | 7.121.800.000 | 0 |
| 393 | PP2500548518 | Sultamicillin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 277.000.000 | 213 | 1.068.620.000 | 1.068.620.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 85.500.000 | 210 | 1.183.564.000 | 1.183.564.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500548519 | Telmisartan | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 299.323.716 | 210 | 771.555.200 | 771.555.200 | 0 |
| 395 | PP2500548520 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 660.328.428 | 216 | 3.654.058.000 | 3.654.058.000 | 0 |
| 396 | PP2500548521 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 300.762.800 | 300.762.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 298.449.240 | 298.449.240 | 0 | |||
| 397 | PP2500548522 | Telmisartan; hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 275.003.600 | 210 | 9.337.902.000 | 9.337.902.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 417.586.480 | 250 | 13.750.180.000 | 13.750.180.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 299.323.716 | 210 | 13.647.600.000 | 13.647.600.000 | 0 | |||
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 353.585.840 | 210 | 12.033.080.000 | 12.033.080.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 275.003.600 | 210 | 12.737.760.000 | 12.737.760.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500548523 | Telmisartan; hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 708.240.000 | 708.240.000 | 0 |
| 399 | PP2500548524 | Tenoxicam | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 24.567.600 | 210 | 1.018.098.000 | 1.018.098.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 983.745.000 | 983.745.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 24.567.600 | 210 | 1.061.820.000 | 1.061.820.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500548525 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 107.395.200 | 107.395.200 | 0 |
| 401 | PP2500548526 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 19.440.018 | 210 | 15.283.200 | 15.283.200 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 14.566.800 | 14.566.800 | 0 | |||
| 402 | PP2500548527 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 65.230.000 | 65.230.000 | 0 |
| 403 | PP2500548528 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 3.724.800.000 | 3.724.800.000 | 0 |
| 404 | PP2500548529 | Thiocolchicosid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.130.000.000 | 210 | 810.999.000 | 810.999.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 56.000.000 | 210 | 810.999.000 | 810.999.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 156.309.657 | 210 | 843.181.500 | 843.181.500 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 92.002.207 | 210 | 922.565.000 | 922.565.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500548530 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 144.265.739 | 210 | 2.250.211.800 | 2.250.211.800 | 0 |
| 406 | PP2500548531 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 977.901.300 | 210 | 645.315.000 | 645.315.000 | 0 |
| 407 | PP2500548532 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 256.765.095 | 210 | 69.001.200 | 69.001.200 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 26.910.542 | 210 | 69.001.200 | 69.001.200 | 0 | |||
| 408 | PP2500548533 | Tobramycin; Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 830.000.000 | 220 | 766.733.000 | 766.733.000 | 0 |
| 409 | PP2500548534 | Tobramycin; Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.948.595 | 210 | 139.507.200 | 139.507.200 | 0 |
| 410 | PP2500548535 | Tolperison hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 25.420.000 | 25.420.000 | 0 |
| 411 | PP2500548536 | Tolperison hydroclorid | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 120.042.320 | 210 | 446.000.000 | 446.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500548537 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 299.323.716 | 210 | 439.912.000 | 439.912.000 | 0 |
| 413 | PP2500548538 | Topiramat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 288.000.000 | 210 | 77.142.000 | 77.142.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 90.000.000 | 210 | 77.280.000 | 77.280.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 1.849.200 | 210 | 92.460.000 | 92.460.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500548539 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 256.765.095 | 210 | 124.082.938 | 124.082.938 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 121.728.373 | 210 | 125.436.078 | 125.436.078 | 0 | |||
| 415 | PP2500548540 | Tricalcium phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 49.640.000 | 49.640.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 157.874.401 | 210 | 49.056.000 | 49.056.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500548541 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 67.088.900 | 67.088.900 | 0 |
| 417 | PP2500548542 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 35.056.000 | 35.056.000 | 0 |
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 34.930.800 | 34.930.800 | 0 | |||
| 418 | PP2500548543 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 491.738.752 | 210 | 2.095.820.000 | 2.095.820.000 | 0 |
| 419 | PP2500548544 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 48.495.000 | 48.495.000 | 0 |
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 48.495.000 | 48.495.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500548545 | Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 99.302.400 | 210 | 3.991.680.000 | 3.991.680.000 | 0 |
| 421 | PP2500548546 | Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 1.904.864.000 | 1.904.864.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 846.199.200 | 846.199.200 | 0 | |||
| 422 | PP2500548547 | Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 2.801.244.000 | 2.801.244.000 | 0 |
| 423 | PP2500548548 | Ursodeoxycholic acid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 63.301.140 | 210 | 2.893.766.400 | 2.893.766.400 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 260.000.000 | 211 | 3.165.057.000 | 3.165.057.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500548549 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 518.000.000 | 210 | 770.969.000 | 770.969.000 | 0 |
| 425 | PP2500548550 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 1.310.320.000 | 1.310.320.000 | 0 |
| 426 | PP2500548551 | Valproat natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 210.828.000 | 210 | 1.699.889.520 | 1.699.889.520 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 668.000.000 | 210 | 3.251.962.560 | 3.251.962.560 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 1.759.720.000 | 1.759.720.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500548552 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 7.817.947 | 210 | 133.056.000 | 133.056.000 | 0 |
| 428 | PP2500548553 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 830.000.000 | 220 | 4.156.412.400 | 4.156.412.400 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 4.002.471.200 | 4.002.471.200 | 0 | |||
| 429 | PP2500548554 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 515.894.080 | 515.894.080 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 110.000.000 | 210 | 595.262.400 | 595.262.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 63.000.000 | 210 | 507.957.248 | 507.957.248 | 0 | |||
| 430 | PP2500548555 | Valsartan; Hydroclorothiazid | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 342.833.213 | 240 | 5.362.000.000 | 5.362.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500548556 | Valsartan; Hydroclorothiazid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.094.570.806 | 210 | 1.221.000.000 | 1.221.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500548557 | Valsartan; Hydroclorothiazid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 256.765.095 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 433 | PP2500548558 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 351.647.040 | 351.647.040 | 0 |
| 434 | PP2500548559 | Vinpocetin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 256.765.095 | 210 | 114.257.000 | 114.257.000 | 0 |
| 435 | PP2500548560 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 114.471.920 | 114.471.920 | 0 |
| 436 | PP2500548561 | Vitamin A; Vitamin D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 260.000.000 | 225 | 742.224.000 | 742.224.000 | 0 |
| 437 | PP2500548563 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 207.334.540 | 207.334.540 | 0 |
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 207.334.540 | 207.334.540 | 0 | |||
| 438 | PP2500548564 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 225.500.000 | 210 | 3.289.650.000 | 3.289.650.000 | 0 |
| 439 | PP2500548565 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 617.475.432 | 210 | 1.451.040.000 | 1.451.040.000 | 0 |
| 440 | PP2500548566 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 63.972.616 | 210 | 955.446.800 | 955.446.800 | 0 |
| 441 | PP2500548568 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 115.972.600 | 115.972.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 116.538.320 | 116.538.320 | 0 | |||
| 442 | PP2500548569 | Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 342.833.213 | 240 | 3.484.162.240 | 3.484.162.240 | 0 |
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 191.263.213 | 240 | 3.484.162.240 | 3.484.162.240 | 0 | |||
| 443 | PP2500548570 | Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 75.856.530 | 210 | 1.236.932.000 | 1.236.932.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 391.598.385 | 210 | 953.232.000 | 953.232.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 750.000.000 | 225 | 1.019.050.400 | 1.019.050.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 790.000.000 | 210 | 1.234.662.400 | 1.234.662.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 1.248.280.000 | 1.248.280.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500548571 | Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 378.689.800 | 378.689.800 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 409.205.580 | 409.205.580 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 187.000.000 | 210 | 397.072.800 | 397.072.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 418.614.057 | 210 | 375.013.200 | 375.013.200 | 0 | |||
| 445 | PP2500548572 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 260.000.000 | 211 | 1.380.084.000 | 1.380.084.000 | 0 |
| 446 | PP2500548573 | Vitamin C | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 16.544.302 | 210 | 509.590.080 | 509.590.080 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 605.090.000 | 211 | 407.864.000 | 407.864.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500548574 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 330.859.200 | 330.859.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 385.472.949 | 210 | 327.550.608 | 327.550.608 | 0 | |||
| vn3600248086 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỒNG NAI | 180 | 80.303.605 | 216 | 340.312.320 | 340.312.320 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 19.440.018 | 210 | 337.949.040 | 337.949.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 342.675.600 | 342.675.600 | 0 | |||
| 448 | PP2500548575 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 30.761.800 | 210 | 1.538.090.000 | 1.538.090.000 | 0 |
| 449 | PP2500548576 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 92.002.207 | 210 | 200.565.000 | 200.565.000 | 0 |
| 450 | PP2500548577 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 346.373.108 | 240 | 92.406.720 | 92.406.720 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 406.000.000 | 210 | 91.680.667 | 91.680.667 | 0 | |||
| 451 | PP2500548578 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 26.910.542 | 210 | 15.649.568 | 15.649.568 | 0 |
1. PP2500548111 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500548117 - Aluminum phosphat
3. PP2500548124 - Amisulprid
4. PP2500548161 - Atorvastatin
5. PP2500548163 - Atorvastatin
6. PP2500548169 - Bambuterol
7. PP2500548176 - Bisoprolol fumarat
8. PP2500548206 - Carvedilol
9. PP2500548233 - Clotrimazol
10. PP2500548252 - Dimenhydrinat
11. PP2500548263 - Domperidon
12. PP2500548277 - Erythromycin
13. PP2500548286 - Fluoxetin
14. PP2500548294 - Glimepirid
15. PP2500548298 - Glimepirid
16. PP2500548310 - Griseofulvin
17. PP2500548326 - Irbesartan
18. PP2500548330 - Irbesartan; Hydroclorothiazid
19. PP2500548337 - Kẽm gluconat
20. PP2500548352 - Lisinopril
21. PP2500548354 - Lisinopril
22. PP2500548355 - Lisinopril
23. PP2500548363 - Losartan
24. PP2500548375 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
25. PP2500548392 - Meloxicam
26. PP2500548397 - Metronidazol; Neomycin; Nystatin
27. PP2500548407 - N-acetylcystein
28. PP2500548424 - Ofloxacin
29. PP2500548427 - Olanzapin
30. PP2500548438 - Paracetamol (Acetaminophen)
31. PP2500548464 - Piracetam
32. PP2500548465 - Piracetam
33. PP2500548468 - Pravastatin
34. PP2500548480 - Rosuvastatin
35. PP2500548481 - Rosuvastatin
36. PP2500548482 - Rosuvastatin
37. PP2500548499 - Simethicon
38. PP2500548521 - Telmisartan
39. PP2500548523 - Telmisartan; hydroclorothiazid
40. PP2500548540 - Tricalcium phosphat
41. PP2500548542 - Trimebutin maleat
42. PP2500548544 - Trimebutin maleat
43. PP2500548554 - Valsartan
44. PP2500548560 - Vitamin A
45. PP2500548563 - Vitamin B1
46. PP2500548568 - Vitamin B6
47. PP2500548571 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
48. PP2500548574 - Vitamin C
49. PP2500548577 - Vitamin PP
1. PP2500548522 - Telmisartan; hydroclorothiazid
1. PP2500548110 - Acarbose
2. PP2500548199 - Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
3. PP2500548232 - Clotrimazol
4. PP2500548250 - Diltiazem
5. PP2500548270 - Enalapril; hydrochlorothiazid
6. PP2500548329 - Irbesartan; Hydroclorothiazid
7. PP2500548359 - Lisinopril; Hydroclorothiazid
8. PP2500548510 - Spironolacton
9. PP2500548561 - Vitamin A; Vitamin D3
1. PP2500548322 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2500548467 - Pravastatin
3. PP2500548522 - Telmisartan; hydroclorothiazid
1. PP2500548184 - Budesonid
2. PP2500548211 - Cefaclor
3. PP2500548417 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
4. PP2500548418 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
1. PP2500548174 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500548390 - Mebeverin hydroclorid
3. PP2500548552 - Valproat natri
1. PP2500548181 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500548443 - Paracetamol; Tramadol hydroclorid
1. PP2500548323 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2500548324 - Insulin người trộn (70/30)
3. PP2500548449 - Perindopril arginin; Amlodipin
4. PP2500548556 - Valsartan; Hydroclorothiazid
1. PP2500548154 - Amoxicilin; Acid clavulanic
2. PP2500548157 - Amoxicilin; Acid clavulanic
3. PP2500548208 - Cefaclor
4. PP2500548215 - Cefalexin
5. PP2500548216 - Cefuroxim
6. PP2500548373 - Loxoprofen natri
7. PP2500548461 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2500548516 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
9. PP2500548532 - Tobramycin
10. PP2500548539 - Tranexamic acid
11. PP2500548557 - Valsartan; Hydroclorothiazid
12. PP2500548559 - Vinpocetin
1. PP2500548146 - Amlodipin; Valsartan
2. PP2500548147 - Amlodipin; Valsartan
3. PP2500548175 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500548187 - Calci carbonat; Calci gluconolactat
5. PP2500548286 - Fluoxetin
6. PP2500548299 - Glimepirid; metformin hydroclorid
7. PP2500548383 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
8. PP2500548452 - Perindopril arginin; Indapamid
9. PP2500548486 - Saccharomyces boulardii
10. PP2500548513 - Spironolacton; Furosemid
11. PP2500548529 - Thiocolchicosid
1. PP2500548524 - Tenoxicam
1. PP2500548195 - Candesartan cilexetil
2. PP2500548198 - Candesartan cilexetil
3. PP2500548199 - Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
4. PP2500548203 - Capsaicin
5. PP2500548304 - Glucose
6. PP2500548316 - Huyết thanh kháng uốn ván
7. PP2500548317 - Hydroclorothiazid
8. PP2500548359 - Lisinopril; Hydroclorothiazid
9. PP2500548412 - Natri clorid
10. PP2500548413 - Natri clorid
11. PP2500548415 - Natri clorid
12. PP2500548421 - Nystatin
13. PP2500548477 - Ringer lactat
14. PP2500548492 - Salicylic acid; betamethason dipropionat
1. PP2500548164 - Atropin sulfat
2. PP2500548228 - Clorpromazin hydroclorid
3. PP2500548259 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2500548307 - Glucose
5. PP2500548392 - Meloxicam
6. PP2500548488 - Salbutamol (sulfat)
7. PP2500548491 - Salbutamol (sulfat)
8. PP2500548507 - Spiramycin; Metronidazol
9. PP2500548539 - Tranexamic acid
1. PP2500548385 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
2. PP2500548452 - Perindopril arginin; Indapamid
1. PP2500548200 - Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
2. PP2500548288 - Gabapentin
3. PP2500548300 - Glipizid
4. PP2500548555 - Valsartan; Hydroclorothiazid
5. PP2500548569 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500548292 - Glimepirid
2. PP2500548295 - Glimepirid
3. PP2500548403 - N-acetylcystein
4. PP2500548422 - Nystatin; Neomycin; Polymycin B
5. PP2500548495 - Sắt gluconat; mangan gluconat; đồng gluconat
1. PP2500548142 - Amlodipin; Telmisartan
2. PP2500548445 - Perindopril arginin; Amlodipin
1. PP2500548145 - Amlodipin; Valsartan
2. PP2500548148 - Amlodipin; Valsartan
3. PP2500548472 - Ramipril
4. PP2500548538 - Topiramat
1. PP2500548266 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500548301 - Glipizid
3. PP2500548340 - Ketoprofen
4. PP2500548381 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
5. PP2500548452 - Perindopril arginin; Indapamid
6. PP2500548456 - Perindopril tert-butylamin; Indapamid
7. PP2500548468 - Pravastatin
8. PP2500548511 - Spironolacton
9. PP2500548551 - Valproat natri
1. PP2500548517 - Sulpirid
1. PP2500548111 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500548115 - Alimemazin
3. PP2500548131 - Amlodipin
4. PP2500548132 - Amlodipin
5. PP2500548154 - Amoxicilin; Acid clavulanic
6. PP2500548157 - Amoxicilin; Acid clavulanic
7. PP2500548190 - Calci clorid
8. PP2500548216 - Cefuroxim
9. PP2500548222 - Cinnarizin
10. PP2500548239 - Dexamethason
11. PP2500548275 - Eprazinon dihydroclorid
12. PP2500548277 - Erythromycin
13. PP2500548310 - Griseofulvin
14. PP2500548404 - N-acetylcystein
15. PP2500548407 - N-acetylcystein
16. PP2500548409 - Naphazolin
17. PP2500548441 - Paracetamol; Codein phosphat
18. PP2500548502 - Sorbitol
19. PP2500548516 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
20. PP2500548571 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
21. PP2500548574 - Vitamin C
1. PP2500548229 - Clotrimazol
1. PP2500548155 - Amoxicilin; Acid clavulanic
1. PP2500548154 - Amoxicilin; Acid clavulanic
2. PP2500548157 - Amoxicilin; Acid clavulanic
3. PP2500548215 - Cefalexin
1. PP2500548519 - Telmisartan
2. PP2500548522 - Telmisartan; hydroclorothiazid
3. PP2500548537 - Topiramat
1. PP2500548149 - Amlodipin; Valsartan
2. PP2500548301 - Glipizid
3. PP2500548327 - Irbesartan
4. PP2500548331 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500548342 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2500548343 - Levodopa; Carbidopa
7. PP2500548364 - Losartan kali; hydroclorothiazid
8. PP2500548470 - Pregabalin
9. PP2500548551 - Valproat natri
1. PP2500548139 - Amlodipin; Losartan
2. PP2500548320 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
3. PP2500548360 - Losartan
4. PP2500548433 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2500548435 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500548439 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2500548533 - Tobramycin; Dexamethason
8. PP2500548553 - Valsartan
1. PP2500548121 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500548232 - Clotrimazol
3. PP2500548359 - Lisinopril; Hydroclorothiazid
1. PP2500548233 - Clotrimazol
2. PP2500548378 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
3. PP2500548452 - Perindopril arginin; Indapamid
4. PP2500548529 - Thiocolchicosid
1. PP2500548209 - Cefaclor
2. PP2500548297 - Glimepirid
3. PP2500548366 - Losartan kali; hydroclorothiazid
1. PP2500548295 - Glimepirid
1. PP2500548189 - Calci carbonat; Calci gluconolactat
2. PP2500548215 - Cefalexin
3. PP2500548234 - Codein; Terpin hydrat
4. PP2500548235 - Codein; Terpin hydrat
5. PP2500548404 - N-acetylcystein
1. PP2500548135 - Amlodipin; Lisinopril
1. PP2500548353 - Lisinopril
2. PP2500548545 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
1. PP2500548204 - Captopril; Hydroclorothiazid
2. PP2500548344 - Levodopa; Carbidopa
3. PP2500548450 - Perindopril arginin; Indapamid
1. PP2500548112 - Aciclovir
2. PP2500548261 - Domperidon
3. PP2500548357 - Lisinopril; Hydroclorothiazid
4. PP2500548359 - Lisinopril; Hydroclorothiazid
5. PP2500548390 - Mebeverin hydroclorid
6. PP2500548406 - N-acetylcystein
7. PP2500548570 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500548156 - Amoxicilin; Acid clavulanic
1. PP2500548221 - Cinnarizin
1. PP2500548247 - Diclofenac natri
1. PP2500548210 - Cefaclor
2. PP2500548475 - Ringer acetat
3. PP2500548554 - Valsartan
1. PP2500548179 - Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
2. PP2500548251 - Dimenhydrinat
3. PP2500548272 - Eperison hydroclorid
4. PP2500548285 - Fluoxetin
5. PP2500548293 - Glimepirid
6. PP2500548367 - Losartan kali; hydroclorothiazid
7. PP2500548479 - Rosuvastatin
8. PP2500548481 - Rosuvastatin
9. PP2500548483 - Rosuvastatin
10. PP2500548520 - Telmisartan
1. PP2500548160 - Atorvastatin
2. PP2500548255 - Dioctahedral smectit
3. PP2500548268 - Enalapril; hydrochlorothiazid
4. PP2500548479 - Rosuvastatin
5. PP2500548483 - Rosuvastatin
1. PP2500548263 - Domperidon
2. PP2500548337 - Kẽm gluconat
3. PP2500548352 - Lisinopril
4. PP2500548355 - Lisinopril
5. PP2500548410 - Natri clorid
6. PP2500548413 - Natri clorid
7. PP2500548419 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
8. PP2500548500 - Simvastatin
9. PP2500548529 - Thiocolchicosid
1. PP2500548501 - Sorbitol
1. PP2500548316 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500548185 - Calci Carbonat
2. PP2500548246 - Diclofenac natri
3. PP2500548394 - Methyl prednisolon
4. PP2500548564 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
1. PP2500548115 - Alimemazin
2. PP2500548116 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500548219 - Cetirizin
4. PP2500548302 - Glucosamin
5. PP2500548392 - Meloxicam
6. PP2500548404 - N-acetylcystein
7. PP2500548407 - N-acetylcystein
8. PP2500548420 - Nước oxy già
9. PP2500548465 - Piracetam
10. PP2500548542 - Trimebutin maleat
11. PP2500548544 - Trimebutin maleat
12. PP2500548563 - Vitamin B1
13. PP2500548574 - Vitamin C
1. PP2500548501 - Sorbitol
1. PP2500548129 - Amlodipin
2. PP2500548130 - Amlodipin
3. PP2500548202 - Cao Ginkgo biloba; Heptaminol clohydrat; Troxerutin
4. PP2500548352 - Lisinopril
5. PP2500548355 - Lisinopril
6. PP2500548508 - Spiramycin; Metronidazol
7. PP2500548518 - Sultamicillin
1. PP2500548193 - Candesartan cilexetil
2. PP2500548522 - Telmisartan; hydroclorothiazid
1. PP2500548288 - Gabapentin
2. PP2500548300 - Glipizid
3. PP2500548569 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500548301 - Glipizid
1. PP2500548172 - Betahistin
2. PP2500548191 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2500548193 - Candesartan cilexetil
4. PP2500548236 - Colchicin
5. PP2500548370 - Lovastatin
6. PP2500548493 - Sắt fumarat; Acid folic
1. PP2500548124 - Amisulprid
2. PP2500548126 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2500548205 - Carbamazepin
4. PP2500548237 - Colchicin
5. PP2500548285 - Fluoxetin
6. PP2500548313 - Haloperidol
7. PP2500548315 - Haloperidol
8. PP2500548338 - Kẽm gluconat
9. PP2500548345 - Levomepromazin
10. PP2500548346 - Levomepromazin
11. PP2500548426 - Olanzapin
12. PP2500548442 - Paracetamol; ibuprofen
13. PP2500548455 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
14. PP2500548458 - Phenobarbital
15. PP2500548460 - Phenytoin
16. PP2500548461 - Phytomenadion (vitamin K1)
17. PP2500548505 - Spiramycin; Metronidazol
18. PP2500548506 - Spiramycin; Metronidazol
19. PP2500548550 - Valproat natri
20. PP2500548551 - Valproat natri
21. PP2500548570 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500548146 - Amlodipin; Valsartan
1. PP2500548196 - Candesartan cilexetil
1. PP2500548121 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500548128 - Amlodipin
3. PP2500548218 - Cetirizin
4. PP2500548250 - Diltiazem
5. PP2500548253 - Dioctahedral smectit
6. PP2500548264 - Donepezil
7. PP2500548278 - Esomeprazol
8. PP2500548285 - Fluoxetin
9. PP2500548297 - Glimepirid
10. PP2500548325 - Irbesartan
11. PP2500548361 - Losartan
12. PP2500548400 - Mirtazapin
13. PP2500548406 - N-acetylcystein
14. PP2500548434 - Paracetamol (Acetaminophen)
15. PP2500548466 - Pravastatin
16. PP2500548467 - Pravastatin
17. PP2500548470 - Pregabalin
18. PP2500548501 - Sorbitol
19. PP2500548506 - Spiramycin; Metronidazol
20. PP2500548553 - Valsartan
21. PP2500548558 - Venlafaxin
22. PP2500548565 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
1. PP2500548121 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500548258 - Diosmin; Hesperidin
3. PP2500548268 - Enalapril; hydrochlorothiazid
4. PP2500548271 - Enalapril; hydrochlorothiazid
5. PP2500548278 - Esomeprazol
6. PP2500548406 - N-acetylcystein
7. PP2500548570 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500548414 - Natri clorid
2. PP2500548530 - Tobramycin
1. PP2500548301 - Glipizid
2. PP2500548325 - Irbesartan
3. PP2500548388 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
4. PP2500548452 - Perindopril arginin; Indapamid
5. PP2500548479 - Rosuvastatin
1. PP2500548237 - Colchicin
2. PP2500548253 - Dioctahedral smectit
3. PP2500548256 - Diosmectit
4. PP2500548272 - Eperison hydroclorid
5. PP2500548274 - Eprazinon dihydroclorid
6. PP2500548293 - Glimepirid
7. PP2500548321 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
8. PP2500548361 - Losartan
9. PP2500548374 - Macrogol
10. PP2500548400 - Mirtazapin
11. PP2500548425 - Olanzapin
12. PP2500548490 - Salbutamol (sulfat)
13. PP2500548514 - Sulfadiazin bạc
14. PP2500548546 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
15. PP2500548549 - Valproat natri
1. PP2500548212 - Cefaclor
2. PP2500548339 - Ketoprofen
3. PP2500548381 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
4. PP2500548474 - Repaglinid
1. PP2500548119 - Alverin (citrat); Simethicon
2. PP2500548423 - Nystatin; Neomycin; Polymycin B
1. PP2500548114 - Aciclovir
2. PP2500548392 - Meloxicam
3. PP2500548407 - N-acetylcystein
4. PP2500548526 - Tetracyclin (hydroclorid)
5. PP2500548574 - Vitamin C
1. PP2500548118 - Alverin (citrat); Simethicon
2. PP2500548296 - Glimepirid
3. PP2500548487 - Saccharomyces boulardii
4. PP2500548538 - Topiramat
1. PP2500548124 - Amisulprid
2. PP2500548143 - Amlodipin; Telmisartan
3. PP2500548189 - Calci carbonat; Calci gluconolactat
4. PP2500548268 - Enalapril; hydrochlorothiazid
5. PP2500548291 - Glibenclamid; metformin hydroclorid
6. PP2500548333 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500548483 - Rosuvastatin
1. PP2500548309 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500548452 - Perindopril arginin; Indapamid
1. PP2500548162 - Atorvastatin
1. PP2500548171 - Betahistin
2. PP2500548207 - Carvedilol
3. PP2500548369 - Lovastatin
4. PP2500548371 - Lovastatin
1. PP2500548165 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500548249 - Diltiazem
3. PP2500548265 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500548348 - Levothyroxin
5. PP2500548368 - Lovastatin
6. PP2500548372 - Loxoprofen natri
7. PP2500548378 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
8. PP2500548494 - Sắt fumarat; Acid folic
9. PP2500548540 - Tricalcium phosphat
1. PP2500548182 - Budesonid
2. PP2500548248 - Digoxin
3. PP2500548408 - Naloxon hydroclorid
4. PP2500548488 - Salbutamol (sulfat)
5. PP2500548491 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500548315 - Haloperidol
2. PP2500548317 - Hydroclorothiazid
3. PP2500548411 - Natri clorid
4. PP2500548532 - Tobramycin
5. PP2500548578 - Vitamin PP
1. PP2500548112 - Aciclovir
2. PP2500548128 - Amlodipin
3. PP2500548151 - Amoxicilin; Acid clavulanic
4. PP2500548175 - Bisoprolol fumarat
5. PP2500548183 - Budesonid
6. PP2500548209 - Cefaclor
7. PP2500548211 - Cefaclor
8. PP2500548212 - Cefaclor
9. PP2500548261 - Domperidon
10. PP2500548336 - Kẽm gluconat
11. PP2500548362 - Losartan
12. PP2500548437 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2500548442 - Paracetamol; ibuprofen
14. PP2500548455 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
15. PP2500548506 - Spiramycin; Metronidazol
16. PP2500548535 - Tolperison hydroclorid
17. PP2500548546 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
18. PP2500548570 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500548305 - Glucose
2. PP2500548476 - Ringer lactat
1. PP2500548113 - Aciclovir
2. PP2500548380 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
1. PP2500548522 - Telmisartan; hydroclorothiazid
1. PP2500548122 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500548215 - Cefalexin
3. PP2500548220 - Chlorpheniramin maleat
4. PP2500548114 - Aciclovir
5. PP2500548225 - Ciprofloxacin
6. PP2500548241 - Dextromethorphan HBr
7. PP2500548282 - Flunarizin
8. PP2500548392 - Meloxicam
9. PP2500548404 - N-acetylcystein
10. PP2500548424 - Ofloxacin
11. PP2500548428 - Omeprazol
12. PP2500548430 - Omeprazol
13. PP2500548438 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2500548471 - Propranolol hydroclorid
15. PP2500548482 - Rosuvastatin
16. PP2500548500 - Simvastatin
17. PP2500548547 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
18. PP2500548571 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
19. PP2500548208 - Cefaclor
1. PP2500548575 - Vitamin E
1. PP2500548189 - Calci carbonat; Calci gluconolactat
2. PP2500548503 - Spiramycin
3. PP2500548529 - Thiocolchicosid
4. PP2500548576 - Vitamin E
1. PP2500548194 - Candesartan cilexetil
2. PP2500548318 - Indapamid
1. PP2500548206 - Carvedilol
2. PP2500548207 - Carvedilol
3. PP2500548246 - Diclofenac natri
4. PP2500548554 - Valsartan
1. PP2500548306 - Glucose
2. PP2500548308 - Glucose
3. PP2500548415 - Natri clorid
4. PP2500548477 - Ringer lactat
1. PP2500548390 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500548153 - Amoxicilin; Acid clavulanic
2. PP2500548226 - Clopidogrel
3. PP2500548362 - Losartan
4. PP2500548380 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
1. PP2500548358 - Lisinopril; Hydroclorothiazid
1. PP2500548548 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500548323 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500548213 - Cefalexin
2. PP2500548573 - Vitamin C
1. PP2500548133 - Amlodipin; Indapamid
2. PP2500548150 - Amoxicilin; Acid clavulanic
3. PP2500548158 - Amylase; Lipase; Protease
4. PP2500548341 - Ketoprofen
5. PP2500548347 - Levothyroxin
6. PP2500548349 - Levothyroxin
7. PP2500548444 - Perindopril arginin; Amlodipin
8. PP2500548446 - Perindopril arginin; Amlodipin
9. PP2500548447 - Perindopril arginin; Amlodipin
10. PP2500548448 - Perindopril arginin; Amlodipin
11. PP2500548451 - Perindopril arginin; Indapamid
12. PP2500548453 - Perindopril arginin; Indapamid; Amlodipin
13. PP2500548454 - Perindopril arginin; Indapamid; Amlodipin
14. PP2500548487 - Saccharomyces boulardii
15. PP2500548498 - Simethicon
1. PP2500548387 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
2. PP2500548405 - N-acetylcystein
3. PP2500548414 - Natri clorid
4. PP2500548473 - Repaglinid
1. PP2500548292 - Glimepirid
1. PP2500548538 - Topiramat
1. PP2500548223 - Ciprofloxacin
2. PP2500548416 - Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan
3. PP2500548496 - Sắt gluconat; mangan gluconat; đồng gluconat
4. PP2500548534 - Tobramycin; Dexamethason
1. PP2500548269 - Enalapril; hydrochlorothiazid
1. PP2500548463 - Piracetam
1. PP2500548365 - Losartan kali; hydroclorothiazid
1. PP2500548420 - Nước oxy già
2. PP2500548421 - Nystatin
1. PP2500548178 - Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
2. PP2500548351 - Lisinopril
1. PP2500548134 - Amlodipin; Lisinopril
2. PP2500548388 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
3. PP2500548531 - Tobramycin
1. PP2500548173 - Betamethason; Clotrimazol
2. PP2500548245 - Diazepam
3. PP2500548361 - Losartan
4. PP2500548401 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
5. PP2500548459 - Phenobarbital
6. PP2500548566 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
1. PP2500548301 - Glipizid
1. PP2500548257 - Diosmin
2. PP2500548543 - Trimebutin maleat
1. PP2500548121 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500548168 - Bacillus subtilis
2. PP2500548319 - Indapamid
3. PP2500548548 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500548572 - Vitamin C
1. PP2500548151 - Amoxicilin; Acid clavulanic
2. PP2500548152 - Amoxicilin; Acid clavulanic
3. PP2500548378 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
1. PP2500548312 - Guaiazulen; Dimethicon
1. PP2500548197 - Candesartan cilexetil
2. PP2500548280 - Esomeprazol
1. PP2500548129 - Amlodipin
2. PP2500548130 - Amlodipin
3. PP2500548166 - Bacillus claussii
1. PP2500548114 - Aciclovir
2. PP2500548144 - Amlodipin; Telmisartan
3. PP2500548161 - Atorvastatin
4. PP2500548163 - Atorvastatin
5. PP2500548227 - Clopidogrel
6. PP2500548231 - Clotrimazol
7. PP2500548254 - Dioctahedral smectit
8. PP2500548264 - Donepezil
9. PP2500548386 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
10. PP2500548464 - Piracetam
11. PP2500548480 - Rosuvastatin
12. PP2500548482 - Rosuvastatin
13. PP2500548515 - Sulfadiazin bạc
14. PP2500548526 - Tetracyclin (hydroclorid)
15. PP2500548571 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500548159 - Amylase; Lipase; Protease
2. PP2500548230 - Clotrimazol
3. PP2500548303 - Glucosamin
1. PP2500548356 - Lisinopril; Hydroclorothiazid
2. PP2500548518 - Sultamicillin
1. PP2500548196 - Candesartan cilexetil
2. PP2500548332 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500548333 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500548379 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
5. PP2500548536 - Tolperison hydroclorid
1. PP2500548125 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500548137 - Amlodipin; Losartan
2. PP2500548138 - Amlodipin; Losartan
1. PP2500548386 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
1. PP2500548289 - Glibenclamid; metformin hydroclorid
2. PP2500548357 - Lisinopril; Hydroclorothiazid
3. PP2500548384 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
4. PP2500548457 - Perindopril tert-butylamin; Indapamid
1. PP2500548316 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500548217 - Cetirizin
1. PP2500548372 - Loxoprofen natri
2. PP2500548377 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
3. PP2500548386 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
1. PP2500548140 - Amlodipin; Losartan
2. PP2500548141 - Amlodipin; Losartan
3. PP2500548290 - Glibenclamid; metformin hydroclorid
4. PP2500548431 - Oxacilin
1. PP2500548115 - Alimemazin
2. PP2500548116 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500548123 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2500548127 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2500548131 - Amlodipin
6. PP2500548161 - Atorvastatin
7. PP2500548163 - Atorvastatin
8. PP2500548176 - Bisoprolol fumarat
9. PP2500548198 - Candesartan cilexetil
10. PP2500548199 - Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
11. PP2500548219 - Cetirizin
12. PP2500548220 - Chlorpheniramin maleat
13. PP2500548222 - Cinnarizin
14. PP2500548224 - Ciprofloxacin
15. PP2500548227 - Clopidogrel
16. PP2500548228 - Clorpromazin hydroclorid
17. PP2500548238 - Colchicin
18. PP2500548240 - Dexchlorpheniramin maleat
19. PP2500548252 - Dimenhydrinat
20. PP2500548262 - Domperidon
21. PP2500548267 - Drotaverin clohydrat
22. PP2500548273 - Eperison hydroclorid
23. PP2500548277 - Erythromycin
24. PP2500548279 - Esomeprazol
25. PP2500548281 - Esomeprazol
26. PP2500548284 - Flunarizin
27. PP2500548294 - Glimepirid
28. PP2500548298 - Glimepirid
29. PP2500548302 - Glucosamin
30. PP2500548326 - Irbesartan
31. PP2500548363 - Losartan
32. PP2500548373 - Loxoprofen natri
33. PP2500548375 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
34. PP2500548391 - Meloxicam
35. PP2500548402 - N-acetylcystein
36. PP2500548404 - N-acetylcystein
37. PP2500548407 - N-acetylcystein
38. PP2500548424 - Ofloxacin
39. PP2500548427 - Olanzapin
40. PP2500548428 - Omeprazol
41. PP2500548438 - Paracetamol (Acetaminophen)
42. PP2500548441 - Paracetamol; Codein phosphat
43. PP2500548459 - Phenobarbital
44. PP2500548464 - Piracetam
45. PP2500548465 - Piracetam
46. PP2500548484 - Rotundin
47. PP2500548485 - Rotundin
48. PP2500548499 - Simethicon
49. PP2500548507 - Spiramycin; Metronidazol
50. PP2500548508 - Spiramycin; Metronidazol
51. PP2500548512 - Spironolacton; Furosemid
52. PP2500548516 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
53. PP2500548521 - Telmisartan
54. PP2500548525 - Tenoxicam
55. PP2500548527 - Thiamazol
56. PP2500548541 - Trihexyphenidyl hydroclorid
57. PP2500548568 - Vitamin B6
58. PP2500548574 - Vitamin C
59. PP2500548577 - Vitamin PP
1. PP2500548186 - Calci Carbonat
1. PP2500548136 - Amlodipin; Lisinopril
1. PP2500548429 - Omeprazol
1. PP2500548183 - Budesonid
1. PP2500548164 - Atropin sulfat
2. PP2500548259 - Diphenhydramin hydroclorid
3. PP2500548419 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2500548128 - Amlodipin
2. PP2500548188 - Calci carbonat; Calci gluconolactat
3. PP2500548192 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2500548283 - Flunarizin
5. PP2500548304 - Glucose
6. PP2500548306 - Glucose
7. PP2500548377 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
8. PP2500548387 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
9. PP2500548389 - Magnesi sulfat
10. PP2500548412 - Natri clorid
11. PP2500548415 - Natri clorid
12. PP2500548455 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
13. PP2500548462 - Piracetam
14. PP2500548472 - Ramipril
15. PP2500548477 - Ringer lactat
16. PP2500548505 - Spiramycin; Metronidazol
17. PP2500548524 - Tenoxicam
18. PP2500548528 - Thiocolchicosid
19. PP2500548570 - Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
20. PP2500548573 - Vitamin C
1. PP2500548398 - Miconazol
1. PP2500548150 - Amoxicilin; Acid clavulanic
2. PP2500548167 - Bacillus subtilis
3. PP2500548177 - Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
4. PP2500548180 - Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
5. PP2500548243 - Diazepam
6. PP2500548244 - Diazepam
7. PP2500548260 - Domperidon
8. PP2500548388 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
9. PP2500548469 - Pregabalin
10. PP2500548509 - Spironolacton
1. PP2500548376 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
1. PP2500548328 - Irbesartan; Hydroclorothiazid
2. PP2500548384 - Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
1. PP2500548233 - Clotrimazol
2. PP2500548239 - Dexamethason
3. PP2500548421 - Nystatin
1. PP2500548246 - Diclofenac natri
2. PP2500548314 - Haloperidol
1. PP2500548335 - Kẽm gluconat
1. PP2500548120 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500548489 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500548311 - Guaiazulen; Dimethicon
1. PP2500548201 - Cao Ginkgo biloba; Heptaminol clohydrat; Troxerutin
2. PP2500548350 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500548396 - Metronidazol; Neomycin; Nystatin
1. PP2500548524 - Tenoxicam