Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 14:42 20/11/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thuốc cho các Trung tâm Y tế và Trung tâm Bảo trợ xã hội giai đoạn 2026-2027 (đợt 1)
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Cung cấp thuốc cho các Trung tâm Y tế và Trung tâm Bảo trợ xã hội giai đoạn 2026-2027 (đợt 1)
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
Thời điểm đóng thầu
07:30 09/12/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
240/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
20/11/2025 14:39
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Bình Thạnh
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:40 20/11/2025
đến
07:30 09/12/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
07:40 09/12/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
19.596.878.409 VND
Số tiền bằng chữ
Mười chín tỷ năm trăm chín mươi sáu triệu tám trăm bảy mươi tám nghìn bốn trăm lẻ chín đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 09/12/2025 (07/07/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose
6.800.369.100
6.800.369.100
0
24 tháng
2
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
500.936.748
500.936.748
0
24 tháng
3
Aciclovir
258.673.920
258.673.920
0
24 tháng
4
Aciclovir
1.227.380.000
1.227.380.000
0
24 tháng
5
Aciclovir
38.943.600
38.943.600
0
24 tháng
6
Alimemazin
31.598.540
31.598.540
0
24 tháng
7
Alpha chymotrypsin
806.825.472
806.825.472
0
24 tháng
8
Aluminum phosphat
581.506.200
581.506.200
0
24 tháng
9
Alverin (citrat); Simethicon
904.400.000
904.400.000
0
24 tháng
10
Alverin (citrat); Simethicon
652.794.440
652.794.440
0
24 tháng
11
Ambroxol hydroclorid
697.900.000
697.900.000
0
24 tháng
12
Ambroxol hydroclorid
1.423.170.000
1.423.170.000
0
24 tháng
13
Ambroxol hydroclorid
1.380.240.000
1.380.240.000
0
24 tháng
14
Ambroxol hydroclorid
64.644.000
64.644.000
0
24 tháng
15
Amisulprid
2.058.462.800
2.058.462.800
0
24 tháng
16
Amitriptylin hydroclorid
469.286.000
469.286.000
0
24 tháng
17
Amitriptylin hydroclorid
285.000.000
285.000.000
0
24 tháng
18
Amitriptylin hydroclorid
43.043.880
43.043.880
0
24 tháng
19
Amlodipin
625.590.000
625.590.000
0
24 tháng
20
Amlodipin
392.080.000
392.080.000
0
24 tháng
21
Amlodipin
234.700.800
234.700.800
0
24 tháng
22
Amlodipin
1.366.716.000
1.366.716.000
0
24 tháng
23
Amlodipin
1.244.108.736
1.244.108.736
0
24 tháng
24
Amlodipin; Indapamid
5.975.822.360
5.975.822.360
0
24 tháng
25
Amlodipin; Lisinopril
7.726.260.000
7.726.260.000
0
24 tháng
26
Amlodipin; Lisinopril
259.150.000
259.150.000
0
24 tháng
27
Amlodipin; Lisinopril
1.582.000.000
1.582.000.000
0
24 tháng
28
Amlodipin; Losartan
4.284.000.000
4.284.000.000
0
24 tháng
29
Amlodipin; Losartan
3.950.100.000
3.950.100.000
0
24 tháng
30
Amlodipin; Losartan
9.561.204.000
9.561.204.000
0
24 tháng
31
Amlodipin; Losartan
3.529.840.800
3.529.840.800
0
24 tháng
32
Amlodipin; Losartan
2.833.560.000
2.833.560.000
0
24 tháng
33
Amlodipin; Telmisartan
25.918.555.500
25.918.555.500
0
24 tháng
34
Amlodipin; Telmisartan
14.384.802.600
14.384.802.600
0
24 tháng
35
Amlodipin; Telmisartan
11.687.296.000
11.687.296.000
0
24 tháng
36
Amlodipin; Valsartan
6.274.400.000
6.274.400.000
0
24 tháng
37
Amlodipin; Valsartan
2.117.572.800
2.117.572.800
0
24 tháng
38
Amlodipin; Valsartan
3.842.370.000
3.842.370.000
0
24 tháng
39
Amlodipin; Valsartan
7.086.220.000
7.086.220.000
0
24 tháng
40
Amlodipin; Valsartan
13.350.000.000
13.350.000.000
0
24 tháng
41
Amoxicilin; Acid clavulanic
3.772.860.000
3.772.860.000
0
24 tháng
42
Amoxicilin; Acid clavulanic
5.138.575.904
5.138.575.904
0
24 tháng
43
Amoxicilin; Acid clavulanic
4.243.960.000
4.243.960.000
0
24 tháng
44
Amoxicilin; Acid clavulanic
263.304.000
263.304.000
0
24 tháng
45
Amoxicilin; Acid clavulanic
4.442.572.680
4.442.572.680
0
24 tháng
46
Amoxicilin; Acid clavulanic
26.427.853.200
26.427.853.200
0
24 tháng
47
Amoxicilin; Acid clavulanic
10.506.250.000
10.506.250.000
0
24 tháng
48
Amoxicilin; Acid clavulanic
2.313.048.528
2.313.048.528
0
24 tháng
49
Amylase; Lipase; Protease
500.159.500
500.159.500
0
24 tháng
50
Amylase; Lipase; Protease
3.824.760.000
3.824.760.000
0
24 tháng
51
Atorvastatin
2.088.083.000
2.088.083.000
0
24 tháng
52
Atorvastatin
436.080.600
436.080.600
0
24 tháng
53
Atorvastatin
1.690.536.064
1.690.536.064
0
24 tháng
54
Atorvastatin
330.725.280
330.725.280
0
24 tháng
55
Atropin sulfat
55.790.700
55.790.700
0
24 tháng
56
Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
549.319.680
549.319.680
0
24 tháng
57
Bacillus claussii
4.329.602.400
4.329.602.400
0
24 tháng
58
Bacillus subtilis
1.274.076.000
1.274.076.000
0
24 tháng
59
Bacillus subtilis
7.302.956.760
7.302.956.760
0
24 tháng
60
Bambuterol
120.838.360
120.838.360
0
24 tháng
61
Berberin hydroclorid
87.159.600
87.159.600
0
24 tháng
62
Betahistin
2.042.163.060
2.042.163.060
0
24 tháng
63
Betahistin
1.892.233.200
1.892.233.200
0
24 tháng
64
Betamethason; Clotrimazol
1.041.054.000
1.041.054.000
0
24 tháng
65
Bisoprolol fumarat
9.992.220
9.992.220
0
24 tháng
66
Bisoprolol fumarat
3.320.968.400
3.320.968.400
0
24 tháng
67
Bisoprolol fumarat
127.073.700
127.073.700
0
24 tháng
68
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
2.098.530.000
2.098.530.000
0
24 tháng
69
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
697.132.800
697.132.800
0
24 tháng
70
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
1.802.060.000
1.802.060.000
0
24 tháng
71
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
520.247.200
520.247.200
0
24 tháng
72
Bromhexin hydroclorid
1.309.572.000
1.309.572.000
0
24 tháng
73
Budesonid
1.528.036.395
1.528.036.395
0
24 tháng
74
Budesonid
5.110.560.000
5.110.560.000
0
24 tháng
75
Budesonid
4.349.952.000
4.349.952.000
0
24 tháng
76
Calci Carbonat
2.143.409.040
2.143.409.040
0
24 tháng
77
Calci Carbonat
1.590.036.000
1.590.036.000
0
24 tháng
78
Calci carbonat; Calci gluconolactat
5.242.937.700
5.242.937.700
0
24 tháng
79
Calci carbonat; Calci gluconolactat
3.133.494.000
3.133.494.000
0
24 tháng
80
Calci carbonat; Calci gluconolactat
1.235.636.304
1.235.636.304
0
24 tháng
81
Calci clorid
11.006.576
11.006.576
0
24 tháng
82
Calci lactat pentahydrat
1.148.850.000
1.148.850.000
0
24 tháng
83
Calci lactat pentahydrat
1.001.880.000
1.001.880.000
0
24 tháng
84
Candesartan cilexetil
3.929.112.000
3.929.112.000
0
24 tháng
85
Candesartan cilexetil
546.630.000
546.630.000
0
24 tháng
86
Candesartan cilexetil
114.289.200
114.289.200
0
24 tháng
87
Candesartan cilexetil
2.137.392.000
2.137.392.000
0
24 tháng
88
Candesartan cilexetil
3.461.640.000
3.461.640.000
0
24 tháng
89
Candesartan cilexetil
220.298.400
220.298.400
0
24 tháng
90
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
232.362.000
232.362.000
0
24 tháng
91
Candesartan cilexetil; Hydroclorothiazid
2.216.500.000
2.216.500.000
0
24 tháng
92
Cao Ginkgo biloba; Heptaminol clohydrat; Troxerutin
4.457.145.000
4.457.145.000
0
24 tháng
93
Cao Ginkgo biloba; Heptaminol clohydrat; Troxerutin
2.191.441.352
2.191.441.352
0
24 tháng
94
Capsaicin
47.823.248.130
47.823.248.130
0
24 tháng
95
Captopril; Hydroclorothiazid
173.707.800
173.707.800
0
24 tháng
96
Carbamazepin
3.241.782.400
3.241.782.400
0
24 tháng
97
Carvedilol
101.160.000
101.160.000
0
24 tháng
98
Carvedilol
1.355.750.000
1.355.750.000
0
24 tháng
99
Cefaclor
338.310.000
338.310.000
0
24 tháng
100
Cefaclor
933.640.000
933.640.000
0
24 tháng
101
Cefaclor
885.360.000
885.360.000
0
24 tháng
102
Cefaclor
8.854.164.000
8.854.164.000
0
24 tháng
103
Cefaclor
5.014.224.000
5.014.224.000
0
24 tháng
104
Cefalexin
317.625.000
317.625.000
0
24 tháng
105
Cefalexin
88.110.000
88.110.000
0
24 tháng
106
Cefalexin
658.624.000
658.624.000
0
24 tháng
107
Cefuroxim
500.157.000
500.157.000
0
24 tháng
108
Cetirizin
2.122.475.800
2.122.475.800
0
24 tháng
109
Cetirizin
602.641.600
602.641.600
0
24 tháng
110
Cetirizin
52.160.000
52.160.000
0
24 tháng
111
Chlorpheniramin maleat
100.354.000
100.354.000
0
24 tháng
112
Cinnarizin
693.360.360
693.360.360
0
24 tháng
113
Cinnarizin
100.848.700
100.848.700
0
24 tháng
114
Ciprofloxacin
178.430.952
178.430.952
0
24 tháng
115
Ciprofloxacin
610.065.750
610.065.750
0
24 tháng
116
Ciprofloxacin
154.919.840
154.919.840
0
24 tháng
117
Clopidogrel
4.931.088.000
4.931.088.000
0
24 tháng
118
Clopidogrel
1.200.499.680
1.200.499.680
0
24 tháng
119
Clorpromazin hydroclorid
108.928.000
108.928.000
0
24 tháng
120
Clotrimazol
1.524.120.000
1.524.120.000
0
24 tháng
121
Clotrimazol
1.467.858.060
1.467.858.060
0
24 tháng
122
Clotrimazol
40.227.600
40.227.600
0
24 tháng
123
Clotrimazol
587.950.000
587.950.000
0
24 tháng
124
Clotrimazol
91.520.000
91.520.000
0
24 tháng
125
Codein; Terpin hydrat
740.520.000
740.520.000
0
24 tháng
126
Codein; Terpin hydrat
745.760.000
745.760.000
0
24 tháng
127
Colchicin
2.621.825.920
2.621.825.920
0
24 tháng
128
Colchicin
128.856.000
128.856.000
0
24 tháng
129
Colchicin
66.234.000
66.234.000
0
24 tháng
130
Dexamethason
1.619.100
1.619.100
0
24 tháng
131
Dexchlorpheniramin maleat
20.209.520
20.209.520
0
24 tháng
132
Dextromethorphan HBr
324.345.320
324.345.320
0
24 tháng
133
Diazepam
196.492.989
196.492.989
0
24 tháng
134
Diazepam
84.832.000
84.832.000
0
24 tháng
135
Diazepam
188.601.840
188.601.840
0
24 tháng
136
Diazepam
17.006.000
17.006.000
0
24 tháng
137
Diclofenac natri
1.061.600.000
1.061.600.000
0
24 tháng
138
Diclofenac natri
19.015.500.000
19.015.500.000
0
24 tháng
139
Digoxin
667.744.000
667.744.000
0
24 tháng
140
Diltiazem
182.235.900
182.235.900
0
24 tháng
141
Diltiazem
46.800.000
46.800.000
0
24 tháng
142
Dimenhydrinat
157.800.000
157.800.000
0
24 tháng
143
Dimenhydrinat
22.749.100
22.749.100
0
24 tháng
144
Dioctahedral smectit
326.968.200
326.968.200
0
24 tháng
145
Dioctahedral smectit
404.091.240
404.091.240
0
24 tháng
146
Dioctahedral smectit
3.042.000.000
3.042.000.000
0
24 tháng
147
Diosmectit
2.627.828.320
2.627.828.320
0
24 tháng
148
Diosmin
22.491.117.568
22.491.117.568
0
24 tháng
149
Diosmin; Hesperidin
19.763.853.200
19.763.853.200
0
24 tháng
150
Diphenhydramin hydroclorid
55.623.330
55.623.330
0
24 tháng
151
Domperidon
925.201.200
925.201.200
0
24 tháng
152
Domperidon
186.348.624
186.348.624
0
24 tháng
153
Domperidon
40.713.100
40.713.100
0
24 tháng
154
Domperidon
280.583.500
280.583.500
0
24 tháng
155
Donepezil
86.400.000
86.400.000
0
24 tháng
156
Drotaverin clohydrat
624.439.200
624.439.200
0
24 tháng
157
Drotaverin clohydrat
739.368.000
739.368.000
0
24 tháng
158
Drotaverin clohydrat
196.933.300
196.933.300
0
24 tháng
159
Enalapril; hydrochlorothiazid
191.872.800
191.872.800
0
24 tháng
160
Enalapril; hydrochlorothiazid
44.000.000
44.000.000
0
24 tháng
161
Enalapril; hydrochlorothiazid
169.515.360
169.515.360
0
24 tháng
162
Enalapril; hydrochlorothiazid
2.062.732.800
2.062.732.800
0
24 tháng
163
Eperison hydroclorid
512.980.848
512.980.848
0
24 tháng
164
Eperison hydroclorid
112.236.408
112.236.408
0
24 tháng
165
Eprazinon dihydroclorid
227.330.000
227.330.000
0
24 tháng
166
Eprazinon dihydroclorid
167.842.500
167.842.500
0
24 tháng
167
Erythromycin
180.548.160
180.548.160
0
24 tháng
168
Erythromycin
286.652.800
286.652.800
0
24 tháng
169
Esomeprazol
6.879.792.000
6.879.792.000
0
24 tháng
170
Esomeprazol
461.288.460
461.288.460
0
24 tháng
171
Esomeprazol
3.803.264.000
3.803.264.000
0
24 tháng
172
Esomeprazol
564.898.000
564.898.000
0
24 tháng
173
Flunarizin
123.396.000
123.396.000
0
24 tháng
174
Flunarizin
499.132.800
499.132.800
0
24 tháng
175
Flunarizin
55.236.800
55.236.800
0
24 tháng
176
Fluoxetin
74.984.000
74.984.000
0
24 tháng
177
Fluoxetin
8.996.400
8.996.400
0
24 tháng
178
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
184.601.600
184.601.600
0
24 tháng
179
Gabapentin
2.715.000.000
2.715.000.000
0
24 tháng
180
Glibenclamid; metformin hydroclorid
114.912.000
114.912.000
0
24 tháng
181
Glibenclamid; metformin hydroclorid
2.684.220.000
2.684.220.000
0
24 tháng
182
Glibenclamid; metformin hydroclorid
2.241.738.240
2.241.738.240
0
24 tháng
183
Glimepirid
876.800.000
876.800.000
0
24 tháng
184
Glimepirid
447.073.200
447.073.200
0
24 tháng
185
Glimepirid
73.704.000
73.704.000
0
24 tháng
186
Glimepirid
502.150.000
502.150.000
0
24 tháng
187
Glimepirid
649.097.000
649.097.000
0
24 tháng
188
Glimepirid
409.172.400
409.172.400
0
24 tháng
189
Glimepirid
119.693.840
119.693.840
0
24 tháng
190
Glimepirid; metformin hydroclorid
22.854.972.800
22.854.972.800
0
24 tháng
191
Glipizid
3.363.998.400
3.363.998.400
0
24 tháng
192
Glipizid
1.964.800.000
1.964.800.000
0
24 tháng
193
Glucosamin
352.313.000
352.313.000
0
24 tháng
194
Glucosamin
7.226.080.000
7.226.080.000
0
24 tháng
195
Glucose
256.182.776
256.182.776
0
24 tháng
196
Glucose
804.060.000
804.060.000
0
24 tháng
197
Glucose
292.409.500
292.409.500
0
24 tháng
198
Glucose
63.484.000
63.484.000
0
24 tháng
199
Glucose
905.803.080
905.803.080
0
24 tháng
200
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
116.961.600
116.961.600
0
24 tháng
201
Griseofulvin
192.400.000
192.400.000
0
24 tháng
202
Guaiazulen; Dimethicon
2.363.760.000
2.363.760.000
0
24 tháng
203
Guaiazulen; Dimethicon
1.594.921.200
1.594.921.200
0
24 tháng
204
Haloperidol
48.048.000
48.048.000
0
24 tháng
205
Haloperidol
27.384.000
27.384.000
0
24 tháng
206
Haloperidol
406.980.000
406.980.000
0
24 tháng
207
Huyết thanh kháng uốn ván
1.715.415.440
1.715.415.440
0
24 tháng
208
Hydroclorothiazid
118.387.800
118.387.800
0
24 tháng
209
Indapamid
1.425.499.000
1.425.499.000
0
24 tháng
210
Indapamid
1.032.460.000
1.032.460.000
0
24 tháng
211
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
17.802.570.000
17.802.570.000
0
24 tháng
212
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
15.760.224.000
15.760.224.000
0
24 tháng
213
Insulin người trộn (70/30)
3.211.720.000
3.211.720.000
0
24 tháng
214
Insulin người trộn (70/30)
21.709.800.000
21.709.800.000
0
24 tháng
215
Insulin người trộn (70/30)
25.878.740.282
25.878.740.282
0
24 tháng
216
Irbesartan
2.358.528.000
2.358.528.000
0
24 tháng
217
Irbesartan
783.387.000
783.387.000
0
24 tháng
218
Irbesartan
2.866.054.800
2.866.054.800
0
24 tháng
219
Irbesartan; Hydroclorothiazid
3.371.652.900
3.371.652.900
0
24 tháng
220
Irbesartan; Hydroclorothiazid
2.903.600.000
2.903.600.000
0
24 tháng
221
Irbesartan; Hydroclorothiazid
155.160.000
155.160.000
0
24 tháng
222
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2.053.090.000
2.053.090.000
0
24 tháng
223
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1.026.850.000
1.026.850.000
0
24 tháng
224
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
678.476.400
678.476.400
0
24 tháng
225
Kali clorid
484.235.000
484.235.000
0
24 tháng
226
Kẽm gluconat
304.772.160
304.772.160
0
24 tháng
227
Kẽm gluconat
139.484.520
139.484.520
0
24 tháng
228
Kẽm gluconat
71.228.304
71.228.304
0
24 tháng
229
Kẽm gluconat
794.035.200
794.035.200
0
24 tháng
230
Ketoprofen
1.988.784.000
1.988.784.000
0
24 tháng
231
Ketoprofen
1.158.496.500
1.158.496.500
0
24 tháng
232
Ketoprofen
5.327.790.000
5.327.790.000
0
24 tháng
233
Lactobacillus acidophilus
6.046.560.000
6.046.560.000
0
24 tháng
234
Levodopa; Carbidopa
275.798.800
275.798.800
0
24 tháng
235
Levodopa; Carbidopa
160.960.800
160.960.800
0
24 tháng
236
Levomepromazin
241.155.000
241.155.000
0
24 tháng
237
Levomepromazin
129.214.000
129.214.000
0
24 tháng
238
Levothyroxin
73.944.000
73.944.000
0
24 tháng
239
Levothyroxin
39.690.000
39.690.000
0
24 tháng
240
Levothyroxin
35.284.200
35.284.200
0
24 tháng
241
Lidocain hydroclodrid
816.375.000
816.375.000
0
24 tháng
242
Lisinopril
1.632.033.000
1.632.033.000
0
24 tháng
243
Lisinopril
165.401.600
165.401.600
0
24 tháng
244
Lisinopril
973.440.000
973.440.000
0
24 tháng
245
Lisinopril
66.844.800
66.844.800
0
24 tháng
246
Lisinopril
31.269.000
31.269.000
0
24 tháng
247
Lisinopril; Hydroclorothiazid
239.060.800
239.060.800
0
24 tháng
248
Lisinopril; Hydroclorothiazid
402.600.000
402.600.000
0
24 tháng
249
Lisinopril; Hydroclorothiazid
66.960.000
66.960.000
0
24 tháng
250
Lisinopril; Hydroclorothiazid
638.568.000
638.568.000
0
24 tháng
251
Losartan
6.469.680.000
6.469.680.000
0
24 tháng
252
Losartan
244.292.000
244.292.000
0
24 tháng
253
Losartan
3.824.279.992
3.824.279.992
0
24 tháng
254
Losartan
731.920.000
731.920.000
0
24 tháng
255
Losartan kali; hydroclorothiazid
1.345.367.520
1.345.367.520
0
24 tháng
256
Losartan kali; hydroclorothiazid
2.123.478.000
2.123.478.000
0
24 tháng
257
Losartan kali; hydroclorothiazid
184.500.000
184.500.000
0
24 tháng
258
Losartan kali; hydroclorothiazid
1.842.828.000
1.842.828.000
0
24 tháng
259
Lovastatin
812.889.000
812.889.000
0
24 tháng
260
Lovastatin
1.931.216.000
1.931.216.000
0
24 tháng
261
Lovastatin
1.597.982.400
1.597.982.400
0
24 tháng
262
Lovastatin
2.891.196.000
2.891.196.000
0
24 tháng
263
Loxoprofen natri
1.478.925.000
1.478.925.000
0
24 tháng
264
Loxoprofen natri
100.460.800
100.460.800
0
24 tháng
265
Macrogol
1.859.937.460
1.859.937.460
0
24 tháng
266
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
48.265.000
48.265.000
0
24 tháng
267
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
4.632.980.000
4.632.980.000
0
24 tháng
268
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
2.636.480.000
2.636.480.000
0
24 tháng
269
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
383.581.170
383.581.170
0
24 tháng
270
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
1.751.040.000
1.751.040.000
0
24 tháng
271
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
375.975.000
375.975.000
0
24 tháng
272
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
1.752.300.000
1.752.300.000
0
24 tháng
273
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
1.178.200.000
1.178.200.000
0
24 tháng
274
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
7.443.172.800
7.443.172.800
0
24 tháng
275
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
6.178.536.000
6.178.536.000
0
24 tháng
276
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
4.658.640.000
4.658.640.000
0
24 tháng
277
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
3.889.600.000
3.889.600.000
0
24 tháng
278
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
2.740.560.000
2.740.560.000
0
24 tháng
279
Magnesi hydroxyd; nhôm hydroxyd; simethicon
2.249.520.000
2.249.520.000
0
24 tháng
280
Magnesi sulfat
162.402.900
162.402.900
0
24 tháng
281
Mebeverin hydroclorid
247.849.056
247.849.056
0
24 tháng
282
Meloxicam
192.895.200
192.895.200
0
24 tháng
283
Meloxicam
309.861.200
309.861.200
0
24 tháng
284
Methyl prednisolon
1.837.483.200
1.837.483.200
0
24 tháng
285
Methyl prednisolon
4.606.071.600
4.606.071.600
0
24 tháng
286
Metoclopramid
18.968.320
18.968.320
0
24 tháng
287
Metronidazol; Neomycin; Nystatin
1.686.220.000
1.686.220.000
0
24 tháng
288
Metronidazol; Neomycin; Nystatin
166.405.560
166.405.560
0
24 tháng
289
Miconazol
97.587.000
97.587.000
0
24 tháng
290
Miconazol
182.400.000
182.400.000
0
24 tháng
291
Mirtazapin
21.524.800
21.524.800
0
24 tháng
292
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
264.037.200
264.037.200
0
24 tháng
293
N-acetylcystein
97.842.000
97.842.000
0
24 tháng
294
N-acetylcystein
616.304.160
616.304.160
0
24 tháng
295
N-acetylcystein
287.868.000
287.868.000
0
24 tháng
296
N-acetylcystein
458.368.000
458.368.000
0
24 tháng
297
N-acetylcystein
724.262.000
724.262.000
0
24 tháng
298
N-acetylcystein
265.237.272
265.237.272
0
24 tháng
299
Naloxon hydroclorid
1.272.637.800
1.272.637.800
0
24 tháng
300
Naphazolin
110.896.800
110.896.800
0
24 tháng
301
Natri clorid
736.991.200
736.991.200
0
24 tháng
302
Natri clorid
735.508.480
735.508.480
0
24 tháng
303
Natri clorid
297.835.200
297.835.200
0
24 tháng
304
Natri clorid
452.220.160
452.220.160
0
24 tháng
305
Natri clorid
4.719.211.560
4.719.211.560
0
24 tháng
306
Natri clorid
5.889.108.000
5.889.108.000
0
24 tháng
307
Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan
668.540.544
668.540.544
0
24 tháng
308
Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
1.232.988.000
1.232.988.000
0
24 tháng
309
Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
1.519.962.000
1.519.962.000
0
24 tháng
310
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
42.048.400
42.048.400
0
24 tháng
311
Nước oxy già
185.362.968
185.362.968
0
24 tháng
312
Nystatin
23.716.000
23.716.000
0
24 tháng
313
Nystatin; Neomycin; Polymycin B
1.092.424.000
1.092.424.000
0
24 tháng
314
Nystatin; Neomycin; Polymycin B
154.324.800
154.324.800
0
24 tháng
315
Ofloxacin
46.483.800
46.483.800
0
24 tháng
316
Olanzapin
1.375.680.000
1.375.680.000
0
24 tháng
317
Olanzapin
3.454.337.040
3.454.337.040
0
24 tháng
318
Olanzapin
893.894.400
893.894.400
0
24 tháng
319
Omeprazol
324.012.000
324.012.000
0
24 tháng
320
Omeprazol
5.463.936.000
5.463.936.000
0
24 tháng
321
Omeprazol
238.840.320
238.840.320
0
24 tháng
322
Oxacilin
147.940.800
147.940.800
0
24 tháng
323
Oxacilin
85.391.040
85.391.040
0
24 tháng
324
Paracetamol (Acetaminophen)
61.733.720
61.733.720
0
24 tháng
325
Paracetamol (Acetaminophen)
28.123.200
28.123.200
0
24 tháng
326
Paracetamol (Acetaminophen)
34.607.664
34.607.664
0
24 tháng
327
Paracetamol (Acetaminophen)
31.130.064
31.130.064
0
24 tháng
328
Paracetamol (Acetaminophen)
148.078.400
148.078.400
0
24 tháng
329
Paracetamol (Acetaminophen)
80.148.440
80.148.440
0
24 tháng
330
Paracetamol (Acetaminophen)
30.240.000
30.240.000
0
24 tháng
331
Paracetamol (Acetaminophen)
8.426.880
8.426.880
0
24 tháng
332
Paracetamol; Codein phosphat
620.740.100
620.740.100
0
24 tháng
333
Paracetamol; ibuprofen
151.415.700
151.415.700
0
24 tháng
334
Paracetamol; Tramadol hydroclorid
2.362.118.400
2.362.118.400
0
24 tháng
335
Perindopril arginin; Amlodipin
10.890.112.000
10.890.112.000
0
24 tháng
336
Perindopril arginin; Amlodipin
6.414.962.400
6.414.962.400
0
24 tháng
337
Perindopril arginin; Amlodipin
701.069.600
701.069.600
0
24 tháng
338
Perindopril arginin; Amlodipin
4.910.781.700
4.910.781.700
0
24 tháng
339
Perindopril arginin; Amlodipin
12.496.697.400
12.496.697.400
0
24 tháng
340
Perindopril arginin; Amlodipin
5.919.000.000
5.919.000.000
0
24 tháng
341
Perindopril arginin; Indapamid
574.430.000
574.430.000
0
24 tháng
342
Perindopril arginin; Indapamid
10.576.176.000
10.576.176.000
0
24 tháng
343
Perindopril arginin; Indapamid
550.853.800
550.853.800
0
24 tháng
344
Perindopril arginin; Indapamid; Amlodipin
1.600.939.200
1.600.939.200
0
24 tháng
345
Perindopril arginin; Indapamid; Amlodipin
5.099.629.720
5.099.629.720
0
24 tháng
346
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
613.388.800
613.388.800
0
24 tháng
347
Perindopril tert-butylamin; Indapamid
99.000.000
99.000.000
0
24 tháng
348
Perindopril tert-butylamin; Indapamid
456.000.000
456.000.000
0
24 tháng
349
Phenobarbital
234.234.000
234.234.000
0
24 tháng
350
Phenobarbital
271.436.000
271.436.000
0
24 tháng
351
Phenytoin
165.452.000
165.452.000
0
24 tháng
352
Phytomenadion (vitamin K1)
51.991.100
51.991.100
0
24 tháng
353
Piracetam
1.548.860.000
1.548.860.000
0
24 tháng
354
Piracetam
1.391.528.000
1.391.528.000
0
24 tháng
355
Piracetam
284.967.600
284.967.600
0
24 tháng
356
Piracetam
1.084.878.080
1.084.878.080
0
24 tháng
357
Pravastatin
1.769.975.000
1.769.975.000
0
24 tháng
358
Pravastatin
3.917.424.000
3.917.424.000
0
24 tháng
359
Pravastatin
146.800.500
146.800.500
0
24 tháng
360
Pregabalin
616.400.000
616.400.000
0
24 tháng
361
Pregabalin
2.226.882.000
2.226.882.000
0
24 tháng
362
Propranolol hydroclorid
76.768.700
76.768.700
0
24 tháng
363
Ramipril
903.163.800
903.163.800
0
24 tháng
364
Repaglinid
351.000.000
351.000.000
0
24 tháng
365
Repaglinid
2.232.615.000
2.232.615.000
0
24 tháng
366
Ringer acetat
1.435.680.000
1.435.680.000
0
24 tháng
367
Ringer lactat
1.519.072.800
1.519.072.800
0
24 tháng
368
Ringer lactat
681.486.000
681.486.000
0
24 tháng
369
Risperidon
5.677.260.000
5.677.260.000
0
24 tháng
370
Rosuvastatin
2.081.293.000
2.081.293.000
0
24 tháng
371
Rosuvastatin
603.840.000
603.840.000
0
24 tháng
372
Rosuvastatin
891.990.000
891.990.000
0
24 tháng
373
Rosuvastatin
733.784.800
733.784.800
0
24 tháng
374
Rosuvastatin
1.015.527.000
1.015.527.000
0
24 tháng
375
Rotundin
259.236.000
259.236.000
0
24 tháng
376
Rotundin
450.757.300
450.757.300
0
24 tháng
377
Saccharomyces boulardii
8.576.215.200
8.576.215.200
0
24 tháng
378
Saccharomyces boulardii
2.687.587.500
2.687.587.500
0
24 tháng
379
Salbutamol (sulfat)
3.458.495.040
3.458.495.040
0
24 tháng
380
Salbutamol (sulfat)
2.964.451.000
2.964.451.000
0
24 tháng
381
Salbutamol (sulfat)
329.708.880
329.708.880
0
24 tháng
382
Salbutamol (sulfat)
1.539.381.060
1.539.381.060
0
24 tháng
383
Salicylic acid; betamethason dipropionat
283.689.000
283.689.000
0
24 tháng
384
Sắt fumarat; Acid folic
2.133.120.000
2.133.120.000
0
24 tháng
385
Sắt fumarat; Acid folic
529.963.560
529.963.560
0
24 tháng
386
Sắt gluconat; mangan gluconat; đồng gluconat
1.775.102.000
1.775.102.000
0
24 tháng
387
Sắt gluconat; mangan gluconat; đồng gluconat
660.951.000
660.951.000
0
24 tháng
388
Simethicon
835.590.000
835.590.000
0
24 tháng
389
Simethicon
2.137.969.600
2.137.969.600
0
24 tháng
390
Simethicon
112.189.000
112.189.000
0
24 tháng
391
Simvastatin
458.165.400
458.165.400
0
24 tháng
392
Sorbitol
1.356.098.400
1.356.098.400
0
24 tháng
393
Sorbitol
237.376.600
237.376.600
0
24 tháng
394
Spiramycin
1.451.800.000
1.451.800.000
0
24 tháng
395
Spiramycin
660.920.000
660.920.000
0
24 tháng
396
Spiramycin; Metronidazol
772.128.000
772.128.000
0
24 tháng
397
Spiramycin; Metronidazol
317.880.000
317.880.000
0
24 tháng
398
Spiramycin; Metronidazol
266.134.800
266.134.800
0
24 tháng
399
Spiramycin; Metronidazol
411.768.000
411.768.000
0
24 tháng
400
Spironolacton
1.037.830.500
1.037.830.500
0
24 tháng
401
Spironolacton
590.335.200
590.335.200
0
24 tháng
402
Spironolacton
369.327.168
369.327.168
0
24 tháng
403
Spironolacton; Furosemid
7.197.120
7.197.120
0
24 tháng
404
Spironolacton; Furosemid
794.195.640
794.195.640
0
24 tháng
405
Sulfadiazin bạc
209.850.000
209.850.000
0
24 tháng
406
Sulfadiazin bạc
767.184.000
767.184.000
0
24 tháng
407
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
112.568.500
112.568.500
0
24 tháng
408
Sulpirid
7.121.800.000
7.121.800.000
0
24 tháng
409
Sultamicillin
1.185.360.000
1.185.360.000
0
24 tháng
410
Telmisartan
776.093.760
776.093.760
0
24 tháng
411
Telmisartan
3.654.058.000
3.654.058.000
0
24 tháng
412
Telmisartan
397.932.320
397.932.320
0
24 tháng
413
Telmisartan; hydroclorothiazid
13.750.180.000
13.750.180.000
0
24 tháng
414
Telmisartan; hydroclorothiazid
800.856.000
800.856.000
0
24 tháng
415
Tenoxicam
1.228.380.000
1.228.380.000
0
24 tháng
416
Tenoxicam
107.395.200
107.395.200
0
24 tháng
417
Tetracyclin (hydroclorid)
15.283.200
15.283.200
0
24 tháng
418
Thiamazol
39.731.000
39.731.000
0
24 tháng
419
Thiocolchicosid
3.724.800.000
3.724.800.000
0
24 tháng
420
Thiocolchicosid
1.712.109.000
1.712.109.000
0
24 tháng
421
Tobramycin
2.413.926.900
2.413.926.900
0
24 tháng
422
Tobramycin
645.315.000
645.315.000
0
24 tháng
423
Tobramycin
69.001.200
69.001.200
0
24 tháng
424
Tobramycin; Dexamethason
766.733.000
766.733.000
0
24 tháng
425
Tobramycin; Dexamethason
139.507.200
139.507.200
0
24 tháng
426
Tolperison hydroclorid
25.420.000
25.420.000
0
24 tháng
427
Tolperison hydroclorid
408.357.600
408.357.600
0
24 tháng
428
Topiramat
439.912.000
439.912.000
0
24 tháng
429
Topiramat
92.460.000
92.460.000
0
24 tháng
430
Tranexamic acid
127.871.730
127.871.730
0
24 tháng
431
Tricalcium phosphat
50.589.000
50.589.000
0
24 tháng
432
Trihexyphenidyl hydroclorid
67.578.600
67.578.600
0
24 tháng
433
Trimebutin maleat
35.056.000
35.056.000
0
24 tháng
434
Trimebutin maleat
2.095.820.000
2.095.820.000
0
24 tháng
435
Trimebutin maleat
48.952.500
48.952.500
0
24 tháng
436
Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
3.991.680.000
3.991.680.000
0
24 tháng
437
Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
860.852.000
860.852.000
0
24 tháng
438
Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
2.801.244.000
2.801.244.000
0
24 tháng
439
Ursodeoxycholic acid
3.165.057.000
3.165.057.000
0
24 tháng
440
Valproat natri
770.969.000
770.969.000
0
24 tháng
441
Valproat natri
2.476.504.800
2.476.504.800
0
24 tháng
442
Valproat natri
2.328.109.560
2.328.109.560
0
24 tháng
443
Valproat natri
133.056.000
133.056.000
0
24 tháng
444
Valsartan
4.156.412.400
4.156.412.400
0
24 tháng
445
Valsartan
610.143.960
610.143.960
0
24 tháng
446
Valsartan; Hydroclorothiazid
5.362.000.000
5.362.000.000
0
24 tháng
447
Valsartan; Hydroclorothiazid
1.221.000.000
1.221.000.000
0
24 tháng
448
Valsartan; Hydroclorothiazid
40.845.000
40.845.000
0
24 tháng
449
Venlafaxin
355.688.960
355.688.960
0
24 tháng
450
Vinpocetin
114.257.000
114.257.000
0
24 tháng
451
Vitamin A
114.471.920
114.471.920
0
24 tháng
452
Vitamin A; Vitamin D3
742.224.000
742.224.000
0
24 tháng
453
Vitamin A; Vitamin D3
96.799.500
96.799.500
0
24 tháng
454
Vitamin B1
212.391.480
212.391.480
0
24 tháng
455
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
3.308.448.000
3.308.448.000
0
24 tháng
456
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
1.451.040.000
1.451.040.000
0
24 tháng
457
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
991.097.800
991.097.800
0
24 tháng
458
Vitamin B12
87.318.000
87.318.000
0
24 tháng
459
Vitamin B6
116.538.320
116.538.320
0
24 tháng
460
Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
3.484.162.240
3.484.162.240
0
24 tháng
461
Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
1.334.524.800
1.334.524.800
0
24 tháng
462
Vitamin B6; Magnesi lactat dihydrat
411.779.200
411.779.200
0
24 tháng
463
Vitamin C
1.380.084.000
1.380.084.000
0
24 tháng
464
Vitamin C
509.590.080
509.590.080
0
24 tháng
465
Vitamin C
342.675.600
342.675.600
0
24 tháng
466
Vitamin E
1.538.090.000
1.538.090.000
0
24 tháng
467
Vitamin E
200.565.000
200.565.000
0
24 tháng
468
Vitamin PP
99.007.200
99.007.200
0
24 tháng
469
Vitamin PP
15.649.568
15.649.568
0
24 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 27

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây