Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500593430 | Acetyl leucin (N - Acetyl - DL - Leucin) | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 7.101.750 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500593432 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.720.839 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500593433 | Acid amin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 1.034.964 | 150 | 68.997.600 | 68.997.600 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.720.839 | 150 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500593434 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 990.337 | 150 | 33.862.500 | 33.862.500 | 0 |
| 5 | PP2500593435 | Adrenalin | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 7.101.750 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 6 | PP2500593436 | Cefadroxil | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 3.600.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 3.600.000 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500593438 | Kali clorid | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 7.101.750 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 8 | PP2500593439 | Methylergotamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.720.839 | 150 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| 9 | PP2500593441 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 922.674 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500593442 | Montelukast | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 1.436.400 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 11 | PP2500593443 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.720.839 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 12 | PP2500593447 | Ondansetron | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 7.101.750 | 150 | 1.784.300 | 1.784.300 | 0 |
| 13 | PP2500593448 | Paracetamol | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 7.101.750 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.080.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500593449 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 990.337 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500593450 | Salbutamol (Salbutamol sulfat) | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 7.101.750 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 16 | PP2500593451 | Salbutamol (Salbutamol sulfat) | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 7.101.750 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500593452 | Sắt sucrose | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 564.000 | 150 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| 18 | PP2500593455 | Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin + Dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 922.674 | 150 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 |
| 19 | PP2500593456 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5300212678 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | 120 | 7.101.750 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
1. PP2500593436 - Cefadroxil
1. PP2500593436 - Cefadroxil
1. PP2500593434 - Acid amin
2. PP2500593449 - Propofol
1. PP2500593442 - Montelukast
1. PP2500593441 - Montelukast
2. PP2500593455 - Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin + Dolutegravir
1. PP2500593430 - Acetyl leucin (N - Acetyl - DL - Leucin)
2. PP2500593435 - Adrenalin
3. PP2500593438 - Kali clorid
4. PP2500593447 - Ondansetron
5. PP2500593448 - Paracetamol
6. PP2500593450 - Salbutamol (Salbutamol sulfat)
7. PP2500593451 - Salbutamol (Salbutamol sulfat)
8. PP2500593456 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500593448 - Paracetamol
1. PP2500593433 - Acid amin
1. PP2500593452 - Sắt sucrose
1. PP2500593432 - Acid amin
2. PP2500593433 - Acid amin
3. PP2500593439 - Methylergotamin
4. PP2500593443 - Morphin hydroclorid