Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500597086 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500597087 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 3 | PP2500597088 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.817.640 | 210 | 571.914.000 | 571.914.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 571.914.000 | 571.914.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500597089 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 |
| 5 | PP2500597090 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 301.267.200 | 301.267.200 | 0 |
| 6 | PP2500597091 | Candesartan | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 12.504.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500597092 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 104.455.728 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500597093 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 1.675.520 | 210 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500597094 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 180.751.200 | 180.751.200 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.619.896 | 210 | 170.520.000 | 170.520.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500597095 | Dexketoprofen | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.348.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500597096 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 12 | PP2500597097 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 13 | PP2500597098 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 110.000 | 110.000 | 0 |
| 14 | PP2500597099 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 202.600 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500597100 | Diosmin + Hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 16.049.520 | 210 | 602.316.000 | 602.316.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 594.594.000 | 594.594.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500597101 | Diosmin; hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 1.936.256.000 | 1.936.256.000 | 0 |
| 17 | PP2500597102 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 17.600.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500597103 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 16.049.520 | 210 | 200.160.000 | 200.160.000 | 0 |
| 19 | PP2500597104 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 1.011.400.000 | 1.011.400.000 | 0 |
| 20 | PP2500597106 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 144.600 | 144.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 186.000 | 186.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500597107 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500597108 | Pravastatin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 465.840.000 | 465.840.000 | 0 |
| 23 | PP2500597109 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 32.697.836 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 24 | PP2500597110 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 216.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500597112 | Acarbose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 927.500.000 | 927.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500597113 | Aceclofenac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 5.812.560.000 | 5.812.560.000 | 0 |
| 27 | PP2500597114 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 2.912.000 | 2.912.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.354.608 | 210 | 2.792.400 | 2.792.400 | 0 | |||
| 28 | PP2500597115 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 |
| 29 | PP2500597116 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 |
| 30 | PP2500597117 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500597118 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 324.984.240 | 324.984.240 | 0 |
| 32 | PP2500597119 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 33 | PP2500597121 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 748.000 | 748.000 | 0 |
| 34 | PP2500597122 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 68.074.800 | 68.074.800 | 0 |
| 35 | PP2500597123 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500597124 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500597125 | Acid tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 32.697.836 | 210 | 435.384.600 | 435.384.600 | 0 |
| 38 | PP2500597126 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 32.697.836 | 210 | 1.025.280.000 | 1.025.280.000 | 0 |
| 39 | PP2500597128 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 104.455.728 | 210 | 211.161.600 | 211.161.600 | 0 |
| 40 | PP2500597129 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 847.400 | 210 | 39.069.600 | 39.069.600 | 0 |
| 41 | PP2500597130 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.786.421.700 | 1.786.421.700 | 0 |
| 42 | PP2500597131 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 516.250.000 | 516.250.000 | 0 |
| 43 | PP2500597132 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500597133 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 45 | PP2500597134 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 69.426.000 | 69.426.000 | 0 |
| 46 | PP2500597135 | Ambroxol hydroclorid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 21.475.404 | 210 | 121.598.400 | 121.598.400 | 0 |
| 47 | PP2500597136 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 87.048.000 | 87.048.000 | 0 |
| 48 | PP2500597137 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 |
| 49 | PP2500597138 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 25.454.000 | 25.454.000 | 0 |
| 50 | PP2500597139 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 31.118.880 | 31.118.880 | 0 |
| 51 | PP2500597140 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 186.713.280 | 186.713.280 | 0 |
| 52 | PP2500597141 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 280.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500597142 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 104.455.728 | 210 | 4.258.800.000 | 4.258.800.000 | 0 |
| 54 | PP2500597143 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 5.520.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| 55 | PP2500597144 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 233.642.400 | 233.642.400 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 104.455.728 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 344.433.600 | 344.433.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 197.784.000 | 197.784.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500597145 | Amlodipin + Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| 57 | PP2500597146 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500597147 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 42.566.400 | 42.566.400 | 0 |
| 59 | PP2500597148 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 4.242.420 | 210 | 212.121.000 | 212.121.000 | 0 |
| 60 | PP2500597149 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 309.145.200 | 309.145.200 | 0 |
| 61 | PP2500597150 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 149.786.000 | 149.786.000 | 0 |
| 62 | PP2500597151 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 812.160.000 | 812.160.000 | 0 |
| 63 | PP2500597152 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 21.475.404 | 210 | 16.879.800 | 16.879.800 | 0 |
| 64 | PP2500597153 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 86.602.960 | 86.602.960 | 0 |
| 65 | PP2500597154 | Atorvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.996.667 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500597155 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 92.102.400 | 92.102.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 121.524.000 | 121.524.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500597156 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 489.216.000 | 489.216.000 | 0 |
| 68 | PP2500597157 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 312.000 | 312.000 | 0 |
| 69 | PP2500597158 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 25.099.200 | 25.099.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500597159 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 71 | PP2500597160 | Baclofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.071.751 | 210 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| 72 | PP2500597161 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 10.382.000 | 10.382.000 | 0 |
| 73 | PP2500597162 | Benazepril hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 140.343.840 | 140.343.840 | 0 |
| 74 | PP2500597163 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500597164 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 72.090.282 | 72.090.282 | 0 |
| 76 | PP2500597165 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 418.200 | 210 | 20.910.000 | 20.910.000 | 0 |
| 77 | PP2500597166 | Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 564.000 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 564.000 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500597167 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 7.020.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500597168 | Bezafibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 425.256.000 | 425.256.000 | 0 |
| 80 | PP2500597169 | Bismuth | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 8.398.110 | 210 | 412.680.000 | 412.680.000 | 0 |
| 81 | PP2500597170 | Bismuth subsalicylat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 21.475.404 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 29.764.878 | 210 | 170.352.000 | 170.352.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 13.132.800 | 210 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500597171 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 24.354.000 | 24.354.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 21.254.400 | 21.254.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 24.176.880 | 24.176.880 | 0 | |||
| 83 | PP2500597173 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 89.856.000 | 89.856.000 | 0 |
| 84 | PP2500597174 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 7.176.000 | 7.176.000 | 0 |
| 85 | PP2500597175 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 58.968.000 | 58.968.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500597176 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 8.640.000 | 210 | 392.640.000 | 392.640.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500597177 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 300.344.100 | 300.344.100 | 0 |
| 88 | PP2500597179 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 14.616.000 | 14.616.000 | 0 |
| 89 | PP2500597180 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 520.800 | 520.800 | 0 |
| 90 | PP2500597181 | Calci lactat pentahydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500597182 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 1.675.520 | 210 | 14.976.000 | 14.976.000 | 0 |
| 92 | PP2500597183 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 147.198.240 | 147.198.240 | 0 |
| 93 | PP2500597184 | Candesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 1.885.834 | 210 | 94.291.680 | 94.291.680 | 0 |
| 94 | PP2500597185 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 408.600.000 | 408.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500597186 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 24.696.000 | 210 | 694.800.000 | 694.800.000 | 0 |
| 96 | PP2500597187 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 24.696.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500597188 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 268.560.000 | 268.560.000 | 0 |
| 98 | PP2500597189 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 |
| 99 | PP2500597190 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 202.600 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 100 | PP2500597191 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 4.904.000 | 4.904.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 4.776.000 | 4.776.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500597192 | Carvedilol | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.414.079 | 210 | 8.299.200 | 8.299.200 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.071.751 | 210 | 7.987.200 | 7.987.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 8.658.000 | 8.658.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500597193 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 15.296.120 | 210 | 510.000 | 510.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.071.751 | 210 | 540.000 | 540.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500597194 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 13.286.400 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500597195 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 95.253.600 | 95.253.600 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.414.079 | 210 | 66.677.520 | 66.677.520 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.071.751 | 210 | 66.456.000 | 66.456.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 93.038.400 | 93.038.400 | 0 | |||
| 105 | PP2500597197 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.681.200 | 210 | 3.472.000 | 3.472.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 3.472.000 | 3.472.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500597198 | Cefalexin | vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 180 | 2.620.800 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 107 | PP2500597199 | Cefazolin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 37.905.000 | 37.905.000 | 0 |
| 108 | PP2500597200 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 1.146.240 | 1.146.240 | 0 |
| 109 | PP2500597201 | Cefmetazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 21.475.404 | 210 | 31.300.000 | 31.300.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 2.185.800 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500597202 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 708.400 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 111 | PP2500597203 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 6.583.739 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 112 | PP2500597204 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 6.583.739 | 210 | 272.958.000 | 272.958.000 | 0 |
| 113 | PP2500597205 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 114 | PP2500597206 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 75.840.000 | 75.840.000 | 0 |
| 115 | PP2500597207 | Cefpodoxim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 11.358.360 | 210 | 430.560.000 | 430.560.000 | 0 |
| 116 | PP2500597208 | Ceftizoxim | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 139.339.200 | 139.339.200 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 2.786.784 | 210 | 137.589.816 | 137.589.816 | 0 | |||
| 117 | PP2500597209 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 11.662.560 | 11.662.560 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 11.529.440 | 11.529.440 | 0 | |||
| 118 | PP2500597211 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 5.806.800 | 5.806.800 | 0 |
| 119 | PP2500597212 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 120 | PP2500597213 | Cetirizin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 65.916.200 | 65.916.200 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 72.259.600 | 72.259.600 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 66.192.000 | 66.192.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500597214 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 10.248.000 | 10.248.000 | 0 |
| 122 | PP2500597215 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 1.612.000 | 1.612.000 | 0 |
| 123 | PP2500597216 | Ciclopiroxolamin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 5.165.760 | 210 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 |
| 124 | PP2500597217 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 1.877.760 | 1.877.760 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 1.843.200 | 1.843.200 | 0 | |||
| 125 | PP2500597218 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 35.502.000 | 35.502.000 | 0 |
| 126 | PP2500597219 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 8.588.160 | 8.588.160 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 9.840.600 | 9.840.600 | 0 | |||
| 127 | PP2500597220 | Clarithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 70.070.000 | 70.070.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500597221 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 50.784.000 | 50.784.000 | 0 |
| 129 | PP2500597222 | Clobetasol propionat | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.414.079 | 210 | 2.137.680 | 2.137.680 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 2.124.000 | 2.124.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500597223 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 954.720.000 | 954.720.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 19.281.600 | 210 | 917.280.000 | 917.280.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500597224 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 22.360.000 | 22.360.000 | 0 |
| 132 | PP2500597225 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.348.000 | 210 | 75.400.000 | 75.400.000 | 0 |
| 133 | PP2500597227 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 215.100.000 | 215.100.000 | 0 |
| 134 | PP2500597228 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 149.760.000 | 149.760.000 | 0 |
| 135 | PP2500597229 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 |
| 136 | PP2500597230 | Dapagliflozin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500597231 | Dapagliflozin | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 3.536.000 | 210 | 77.440.000 | 77.440.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 3.536.000 | 210 | 86.720.000 | 86.720.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 9.686.720 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500597232 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 429.400.000 | 429.400.000 | 0 |
| 139 | PP2500597233 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 32.697.836 | 210 | 46.235.200 | 46.235.200 | 0 |
| 140 | PP2500597234 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 141 | PP2500597235 | Desloratadin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 77.790.000 | 77.790.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 2.185.800 | 210 | 76.752.800 | 76.752.800 | 0 | |||
| 142 | PP2500597236 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 448.000 | 448.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 444.160 | 444.160 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 512.000 | 512.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500597238 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 327.600 | 327.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 325.920 | 325.920 | 0 | |||
| 144 | PP2500597239 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 21.840.000 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500597241 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 21.638.400 | 21.638.400 | 0 |
| 146 | PP2500597242 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 4.540.200 | 4.540.200 | 0 |
| 147 | PP2500597243 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 |
| 148 | PP2500597244 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 27.029.520 | 27.029.520 | 0 |
| 149 | PP2500597245 | Dioctahedral smectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 9.366.960 | 210 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 9.686.720 | 210 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500597246 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 12.001.080 | 12.001.080 | 0 |
| 151 | PP2500597247 | Diosmectit | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 |
| 152 | PP2500597248 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 714.400 | 714.400 | 0 |
| 153 | PP2500597249 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 154 | PP2500597250 | Domperidon | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 996.000 | 996.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500597251 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 1.804.000 | 1.804.000 | 0 |
| 156 | PP2500597252 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 1.157.000 | 1.157.000 | 0 |
| 157 | PP2500597253 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 929.900.000 | 929.900.000 | 0 |
| 158 | PP2500597254 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 29.764.878 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 24.367.200 | 24.367.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 29.686.800 | 29.686.800 | 0 | |||
| 159 | PP2500597256 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.968.783 | 210 | 55.230.000 | 55.230.000 | 0 |
| 160 | PP2500597257 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 9.676.800 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 161 | PP2500597258 | Empagliflozin | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 9.686.720 | 210 | 45.120.000 | 45.120.000 | 0 |
| 162 | PP2500597259 | Empagliflozin | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 9.686.720 | 210 | 91.728.000 | 91.728.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.706.880 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500597260 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500597261 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 229.529.280 | 229.529.280 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 219.068.160 | 219.068.160 | 0 | |||
| 165 | PP2500597262 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 130.555.200 | 130.555.200 | 0 |
| 166 | PP2500597264 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 77.088.000 | 210 | 677.600.000 | 677.600.000 | 0 |
| 167 | PP2500597265 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 77.088.000 | 210 | 607.200.000 | 607.200.000 | 0 |
| 168 | PP2500597266 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 119.264.600 | 119.264.600 | 0 |
| 169 | PP2500597267 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 22.464.000 | 210 | 1.123.200.000 | 1.123.200.000 | 0 |
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 22.464.000 | 210 | 341.640.000 | 341.640.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500597268 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 2.180.325.000 | 2.180.325.000 | 0 |
| 171 | PP2500597269 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 15.768.000 | 15.768.000 | 0 |
| 172 | PP2500597270 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 347.116.000 | 347.116.000 | 0 |
| 173 | PP2500597271 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 295.893.000 | 295.893.000 | 0 |
| 174 | PP2500597273 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 |
| 175 | PP2500597275 | Ezetimibe | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 176 | PP2500597276 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 92.160.000 | 92.160.000 | 0 |
| 177 | PP2500597277 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 81.370.800 | 81.370.800 | 0 |
| 178 | PP2500597278 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 7.967.400 | 7.967.400 | 0 |
| 179 | PP2500597280 | Fexofenadin hydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.681.200 | 210 | 14.071.780 | 14.071.780 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 24.548.000 | 24.548.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 22.743.000 | 22.743.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 21.660.000 | 21.660.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500597281 | Fexofenadin hydroclorid | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 2.125.200 | 210 | 106.260.000 | 106.260.000 | 0 |
| 181 | PP2500597282 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 5.117.000 | 5.117.000 | 0 |
| 182 | PP2500597283 | Flavoxat hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.643.163 | 210 | 39.732.000 | 39.732.000 | 0 |
| 183 | PP2500597284 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 314.250.000 | 314.250.000 | 0 |
| 184 | PP2500597285 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 538.400 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500597286 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 6.434.400 | 6.434.400 | 0 |
| 186 | PP2500597287 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 187 | PP2500597288 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 |
| 188 | PP2500597289 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.643.163 | 210 | 321.073.200 | 321.073.200 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 327.978.000 | 327.978.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.071.751 | 210 | 313.017.600 | 313.017.600 | 0 | |||
| 189 | PP2500597291 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 7.896.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 190 | PP2500597292 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| 191 | PP2500597293 | Glimepirid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 1.416.000 | 1.416.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500597294 | Glimepirid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.818.321 | 210 | 27.555.840 | 27.555.840 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 28.304.640 | 28.304.640 | 0 | |||
| 193 | PP2500597295 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 12.946.500 | 12.946.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 11.718.000 | 11.718.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500597296 | Glipizid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 |
| 195 | PP2500597297 | Glipizid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 21.475.404 | 210 | 159.264.000 | 159.264.000 | 0 |
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 5.712.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.968.783 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500597298 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 174.761.800 | 174.761.800 | 0 |
| 197 | PP2500597299 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500597300 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 199 | PP2500597301 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 200 | PP2500597302 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500597303 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 1.420.000 | 1.420.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500597304 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 2.256.640 | 210 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 14.780.000 | 14.780.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500597305 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 1.647.000 | 1.647.000 | 0 |
| 204 | PP2500597306 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 372.480 | 210 | 18.624.000 | 18.624.000 | 0 |
| 205 | PP2500597307 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 7.785.480 | 7.785.480 | 0 |
| 206 | PP2500597308 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 207 | PP2500597309 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 5.165.760 | 210 | 237.120.000 | 237.120.000 | 0 |
| 208 | PP2500597310 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 944.640.000 | 944.640.000 | 0 |
| 209 | PP2500597311 | Ibuprofen | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.131.840 | 210 | 56.592.000 | 56.592.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 21.475.404 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500597312 | Ibuprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 29.764.878 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 4.160.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.682.520 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500597313 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 4.150.000.000 | 4.150.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500597314 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 10.560.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500597316 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 7.488.000 | 210 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| 214 | PP2500597317 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 5.616.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 215 | PP2500597319 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 297.334.800 | 297.334.800 | 0 |
| 216 | PP2500597320 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 15.296.120 | 210 | 156.513.000 | 156.513.000 | 0 |
| 217 | PP2500597321 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 2.346.240 | 210 | 117.312.000 | 117.312.000 | 0 |
| 218 | PP2500597322 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 29.764.878 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 219 | PP2500597323 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 220 | PP2500597324 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 868.000 | 868.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 924.000 | 924.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500597325 | Kali clorid | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 180 | 299.520 | 210 | 14.976.000 | 14.976.000 | 0 |
| 222 | PP2500597326 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 13.295.520 | 210 | 633.600.000 | 633.600.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 13.295.520 | 210 | 632.520.000 | 632.520.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500597327 | Kẽm Gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 23.587.200 | 23.587.200 | 0 |
| 224 | PP2500597328 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 5.019.000 | 5.019.000 | 0 |
| 225 | PP2500597329 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 8.899.200 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| 226 | PP2500597330 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 46.026.762 | 210 | 1.958.042.100 | 1.958.042.100 | 0 |
| 227 | PP2500597331 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 228 | PP2500597332 | Lacidipin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 466.800.000 | 466.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.071.751 | 210 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.817.640 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500597333 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 20.592.000 | 20.592.000 | 0 |
| 230 | PP2500597335 | Levocetirizin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 15.296.120 | 210 | 584.064.000 | 584.064.000 | 0 |
| 231 | PP2500597336 | Levocetirizin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 232 | PP2500597337 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.817.640 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 233 | PP2500597338 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 435.708.000 | 435.708.000 | 0 |
| 234 | PP2500597339 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 13.944.000 | 13.944.000 | 0 |
| 235 | PP2500597340 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 486.360 | 486.360 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 468.000 | 468.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500597341 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 20.424.000 | 20.424.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500597342 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 13.759.200 | 13.759.200 | 0 |
| 238 | PP2500597343 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 6.678.000 | 6.678.000 | 0 |
| 239 | PP2500597344 | Lidocain hydroclorid | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 68.800 | 210 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 |
| 240 | PP2500597345 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 4.025.840 | 210 | 200.200.000 | 200.200.000 | 0 |
| 241 | PP2500597346 | Amlodipin + Lisinopril | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.944.240 | 210 | 187.064.000 | 187.064.000 | 0 |
| 242 | PP2500597347 | Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 46.924.800 | 46.924.800 | 0 |
| 243 | PP2500597348 | Lisinopril | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 13.286.400 | 210 | 184.320.000 | 184.320.000 | 0 |
| 244 | PP2500597349 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 245 | PP2500597350 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 37.327.500 | 37.327.500 | 0 |
| 246 | PP2500597351 | Losartan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 |
| 247 | PP2500597352 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.706.880 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 248 | PP2500597353 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 249 | PP2500597354 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 219.643.200 | 219.643.200 | 0 |
| 250 | PP2500597355 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 13.286.400 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500597356 | Loxoprofen natri | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 604.800 | 210 | 18.585.000 | 18.585.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500597357 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 16.992.000 | 16.992.000 | 0 |
| 253 | PP2500597358 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.817.640 | 210 | 323.568.000 | 323.568.000 | 0 |
| 254 | PP2500597360 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 8.899.200 | 210 | 547.200.000 | 547.200.000 | 0 |
| 255 | PP2500597361 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 156.054.000 | 156.054.000 | 0 |
| 256 | PP2500597363 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 4.502.160.000 | 4.502.160.000 | 0 |
| 257 | PP2500597364 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 12.504.000 | 210 | 547.200.000 | 547.200.000 | 0 |
| 258 | PP2500597365 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 259 | PP2500597366 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 260 | PP2500597367 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 5.844.384 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 180 | 5.844.384 | 210 | 287.414.400 | 287.414.400 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 5.844.384 | 210 | 264.264.000 | 264.264.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500597368 | Metformin hydroclorid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 5.840.000 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500597369 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 210.420.000 | 210.420.000 | 0 |
| 263 | PP2500597370 | Metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 2.484.000 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| 264 | PP2500597371 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 76.608.000 | 76.608.000 | 0 |
| 265 | PP2500597372 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 104.455.728 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500597373 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 125.798.400 | 125.798.400 | 0 |
| 267 | PP2500597374 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 8.589.672.000 | 8.589.672.000 | 0 |
| 268 | PP2500597375 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 486.720.000 | 486.720.000 | 0 |
| 269 | PP2500597376 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 288.414.000 | 288.414.000 | 0 |
| 270 | PP2500597377 | Methocarbamol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 195.858.000 | 195.858.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500597378 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 1.580.040.000 | 1.580.040.000 | 0 |
| 272 | PP2500597379 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 239.295.000 | 239.295.000 | 0 |
| 273 | PP2500597380 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 1.220.940.000 | 1.220.940.000 | 0 |
| 274 | PP2500597381 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 1.801.800 | 1.801.800 | 0 |
| 275 | PP2500597383 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 46.026.762 | 210 | 343.296.000 | 343.296.000 | 0 |
| 276 | PP2500597384 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 150.638.400 | 150.638.400 | 0 |
| 277 | PP2500597386 | Miconazol nitrat hoặc Miconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 |
| 278 | PP2500597387 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 1.236.000 | 1.236.000 | 0 |
| 279 | PP2500597388 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 208.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500597390 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 280.800 | 210 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| 281 | PP2500597391 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 282 | PP2500597393 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 26.873.952 | 26.873.952 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 16.548.000 | 16.548.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 23.167.200 | 23.167.200 | 0 | |||
| 283 | PP2500597394 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 446.250 | 446.250 | 0 |
| 284 | PP2500597395 | Moxifloxacin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 285 | PP2500597397 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 286 | PP2500597398 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 1.992.000 | 1.992.000 | 0 |
| 287 | PP2500597400 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 13.595.400 | 13.595.400 | 0 |
| 288 | PP2500597401 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 66.900.000 | 66.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500597402 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 34.980.000 | 34.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500597403 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 1.113.000 | 1.113.000 | 0 |
| 291 | PP2500597404 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 30.131.200 | 30.131.200 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 2.256.640 | 210 | 28.652.800 | 28.652.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500597405 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.354.608 | 210 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 13.132.800 | 210 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500597407 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 20.610.000 | 20.610.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500597408 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 538.400 | 210 | 11.565.600 | 11.565.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 11.376.000 | 11.376.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500597409 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 1.140.432.000 | 1.140.432.000 | 0 |
| 296 | PP2500597410 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 297 | PP2500597411 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 382.080.000 | 382.080.000 | 0 |
| 298 | PP2500597414 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 788.160 | 788.160 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500597415 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 9.999.920 | 9.999.920 | 0 |
| 300 | PP2500597416 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500597418 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 302 | PP2500597419 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 27.921.600 | 27.921.600 | 0 |
| 303 | PP2500597421 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 198.000 | 198.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 198.000 | 198.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500597422 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 616.000 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 305 | PP2500597423 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 13.132.800 | 210 | 30.996.000 | 30.996.000 | 0 |
| 306 | PP2500597424 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 4.487.700 | 4.487.700 | 0 |
| 307 | PP2500597425 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 9.366.960 | 210 | 319.680.000 | 319.680.000 | 0 |
| 308 | PP2500597426 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.818.321 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 309 | PP2500597427 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 58.600.000 | 58.600.000 | 0 |
| 310 | PP2500597428 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 484.000 | 484.000 | 0 |
| 311 | PP2500597429 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500597430 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 566.200 | 566.200 | 0 |
| 313 | PP2500597431 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 314 | PP2500597433 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 160.416.000 | 160.416.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500597434 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 11.358.360 | 210 | 108.708.600 | 108.708.600 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.682.520 | 210 | 126.126.000 | 126.126.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500597437 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 100.811.700 | 100.811.700 | 0 |
| 317 | PP2500597439 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 303.225.780 | 303.225.780 | 0 |
| 318 | PP2500597440 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 223.080.000 | 223.080.000 | 0 |
| 319 | PP2500597441 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 30.291.780 | 30.291.780 | 0 |
| 320 | PP2500597442 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 812.700.000 | 812.700.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 18.692.100 | 210 | 650.160.000 | 650.160.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 18.692.100 | 210 | 486.265.500 | 486.265.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 514.710.000 | 514.710.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500597443 | Piperacillin + Tazobactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 97.755.000 | 97.755.000 | 0 |
| 322 | PP2500597444 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 13.041.800 | 13.041.800 | 0 |
| 323 | PP2500597445 | Piracetam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 |
| 324 | PP2500597446 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 21.660.000 | 21.660.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500597447 | Piracetam | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 542.868.480 | 542.868.480 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 388.840.320 | 388.840.320 | 0 | |||
| 326 | PP2500597448 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 327 | PP2500597449 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 43.272.000 | 43.272.000 | 0 |
| 328 | PP2500597450 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.354.608 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 17.460.000 | 17.460.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500597451 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 330 | PP2500597452 | Pregabalin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 349.860.000 | 349.860.000 | 0 |
| 331 | PP2500597453 | Progesteron | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 338.000 | 210 | 16.850.000 | 16.850.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500597456 | Progesteron dạng vi hạt | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 296.960 | 210 | 15.037.000 | 15.037.000 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 296.960 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500597457 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500597458 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 3.938.000 | 3.938.000 | 0 |
| 335 | PP2500597461 | Rabeprazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.944.240 | 210 | 168.480.000 | 168.480.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 249.912.000 | 249.912.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500597462 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 29.764.878 | 210 | 1.871.100 | 1.871.100 | 0 |
| 337 | PP2500597463 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 29.256.000 | 29.256.000 | 0 |
| 338 | PP2500597464 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 47.390.000 | 47.390.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 2.256.640 | 210 | 44.870.000 | 44.870.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500597465 | Rivaroxaban | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 11.236.000 | 11.236.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 16.667.440 | 16.667.440 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 963.413 | 210 | 16.260.400 | 16.260.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 16.514.800 | 16.514.800 | 0 | |||
| 340 | PP2500597466 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500597467 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 342 | PP2500597468 | Rosuvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.996.667 | 210 | 32.220.000 | 32.220.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 35.844.750 | 35.844.750 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 33.589.350 | 33.589.350 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 40.033.350 | 40.033.350 | 0 | |||
| 343 | PP2500597469 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 |
| 344 | PP2500597470 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 73.164.000 | 73.164.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500597471 | Rosuvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.996.667 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500597472 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.888.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 347 | PP2500597474 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 2.670.179.400 | 2.670.179.400 | 0 |
| 348 | PP2500597475 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500597476 | Salbutamol (sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 32.697.836 | 210 | 61.620.000 | 61.620.000 | 0 |
| 350 | PP2500597477 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 83.158.800 | 83.158.800 | 0 |
| 351 | PP2500597479 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 604.800 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 352 | PP2500597480 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 708.400 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 353 | PP2500597481 | Sắt sulfat + folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 97.272.000 | 97.272.000 | 0 |
| 354 | PP2500597482 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 381.969.000 | 381.969.000 | 0 |
| 355 | PP2500597484 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 32.697.836 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 356 | PP2500597485 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500597486 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 1.050.000 | 210 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500597488 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 133.282.800 | 133.282.800 | 0 |
| 359 | PP2500597489 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 402.496.000 | 402.496.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 294.457.600 | 294.457.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 295.516.800 | 295.516.800 | 0 | |||
| 360 | PP2500597490 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.818.321 | 210 | 121.375.000 | 121.375.000 | 0 |
| 361 | PP2500597491 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 |
| 362 | PP2500597493 | Spironolacton + Furosemid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 46.781.280 | 46.781.280 | 0 |
| 363 | PP2500597494 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 29.764.878 | 210 | 611.268.000 | 611.268.000 | 0 |
| 364 | PP2500597495 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 6.316.640 | 6.316.640 | 0 |
| 365 | PP2500597496 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 9.366.960 | 210 | 492.000 | 492.000 | 0 |
| 366 | PP2500597497 | Sultamicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 467.760.000 | 467.760.000 | 0 |
| 367 | PP2500597498 | Sultamicillin | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 50.440.000 | 210 | 2.522.000.000 | 2.522.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500597499 | Tacrolimus | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 1.171.000 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 369 | PP2500597500 | Tacrolimus | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 1.171.000 | 210 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 |
| 370 | PP2500597501 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500597502 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 1.627.082.400 | 1.627.082.400 | 0 |
| 372 | PP2500597503 | Telmisartan; Hydroclorothiazid | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 893.520 | 210 | 44.064.000 | 44.064.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 36.964.800 | 36.964.800 | 0 | |||
| 373 | PP2500597504 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 1.356.000 | 1.356.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500597508 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 105.704.640 | 105.704.640 | 0 |
| 375 | PP2500597509 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 178.214.400 | 178.214.400 | 0 |
| 376 | PP2500597510 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| 377 | PP2500597511 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 378 | PP2500597512 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 22.767.200 | 22.767.200 | 0 |
| 379 | PP2500597513 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.354.608 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| 380 | PP2500597514 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 381 | PP2500597515 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 382 | PP2500597519 | Tricalcium phosphat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.968.783 | 210 | 7.378.560 | 7.378.560 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 7.466.400 | 7.466.400 | 0 | |||
| 383 | PP2500597520 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 70.586.000 | 70.586.000 | 0 |
| 384 | PP2500597521 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 110.252.800 | 110.252.800 | 0 |
| 385 | PP2500597522 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 |
| 386 | PP2500597523 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 988.000 | 988.000 | 0 |
| 387 | PP2500597524 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 388 | PP2500597525 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 389 | PP2500597526 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 34.186.320 | 34.186.320 | 0 |
| 390 | PP2500597527 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500597528 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 613.200.000 | 613.200.000 | 0 |
| 392 | PP2500597529 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 7.896.000 | 210 | 295.344.000 | 295.344.000 | 0 |
| 393 | PP2500597530 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| 394 | PP2500597531 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 1.767.168 | 210 | 88.358.400 | 88.358.400 | 0 |
| 395 | PP2500597532 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 115.808.000 | 115.808.000 | 0 |
| 396 | PP2500597533 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 5.644.800 | 5.644.800 | 0 |
| 397 | PP2500597534 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 45.172.000 | 45.172.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 39.280.000 | 39.280.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500597535 | Vitamin C | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 13.083.200 | 13.083.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 14.545.440 | 14.545.440 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.414.079 | 210 | 14.526.200 | 14.526.200 | 0 | |||
| 399 | PP2500597537 | Vitamin C | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 18.467.600 | 18.467.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 19.815.600 | 19.815.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 20.220.000 | 20.220.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500597539 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 35.264.000 | 35.264.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500597540 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 |
1. PP2500597098 - Diazepam
2. PP2500597106 - Phenobarbital
3. PP2500597124 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2500597307 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500597391 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
6. PP2500597394 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
7. PP2500597488 - Spiramycin + Metronidazol
8. PP2500597495 - Sufentanil
1. PP2500597135 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500597152 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500597170 - Bismuth subsalicylat
4. PP2500597201 - Cefmetazol
5. PP2500597297 - Glipizid
6. PP2500597311 - Ibuprofen
1. PP2500597294 - Glimepirid
2. PP2500597426 - Oxytocin
3. PP2500597490 - Spironolacton
1. PP2500597367 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2500597257 - Empagliflozin
1. PP2500597184 - Candesartan
1. PP2500597306 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500597118 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500597195 - Carvedilol
3. PP2500597243 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2500597276 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2500597292 - Glimepirid
6. PP2500597333 - Lamivudin
7. PP2500597401 - N-acetylcystein
8. PP2500597429 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2500597486 - Sorbitol
10. PP2500597489 - Spiramycin + Metronidazol
11. PP2500597504 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500597093 - Cefpodoxim
2. PP2500597182 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2500597166 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
1. PP2500597108 - Pravastatin
2. PP2500597199 - Cefazolin
3. PP2500597205 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500597208 - Ceftizoxim
5. PP2500597235 - Desloratadin
6. PP2500597296 - Glipizid
7. PP2500597332 - Lacidipin
8. PP2500597350 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
9. PP2500597356 - Loxoprofen natri
10. PP2500597377 - Methocarbamol
11. PP2500597395 - Moxifloxacin
12. PP2500597442 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
13. PP2500597443 - Piperacillin + Tazobactam
14. PP2500597445 - Piracetam
15. PP2500597527 - Valsartan + Hydroclorothiazid
16. PP2500597532 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500597264 - Erythropoietin alpha
2. PP2500597265 - Erythropoietin alpha
1. PP2500597267 - Erythropoietin beta
1. PP2500597368 - Metformin hydroclorid
1. PP2500597456 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2500597503 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
1. PP2500597213 - Cetirizin
2. PP2500597230 - Dapagliflozin
3. PP2500597250 - Domperidon
4. PP2500597253 - Doxazosin
5. PP2500597349 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
6. PP2500597401 - N-acetylcystein
7. PP2500597465 - Rivaroxaban
1. PP2500597370 - Metformin hydroclorid
1. PP2500597283 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2500597289 - Gabapentin
1. PP2500597109 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
2. PP2500597125 - Acid tiaprofenic
3. PP2500597126 - Acid Tiaprofenic
4. PP2500597233 - Desloratadin
5. PP2500597476 - Salbutamol (sulfat)
6. PP2500597484 - Simethicon
1. PP2500597390 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500597442 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
1. PP2500597388 - Mifepriston
1. PP2500597208 - Ceftizoxim
1. PP2500597114 - Acetazolamid
2. PP2500597117 - Acetyl leucin
3. PP2500597121 - Aciclovir
4. PP2500597157 - Atropin sulfat
5. PP2500597173 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
6. PP2500597217 - Cilostazol
7. PP2500597229 - Colistin
8. PP2500597236 - Dexamethason
9. PP2500597238 - Diclofenac
10. PP2500597248 - Diphenhydramin hydroclorid
11. PP2500597278 - Fentanyl
12. PP2500597293 - Glimepirid
13. PP2500597299 - Glucose
14. PP2500597303 - Glucose
15. PP2500597304 - Glucose
16. PP2500597347 - Lisinopril
17. PP2500597386 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
18. PP2500597388 - Mifepriston
19. PP2500597401 - N-acetylcystein
20. PP2500597402 - N-acetylcystein
21. PP2500597403 - Natri clorid
22. PP2500597404 - Natri clorid
23. PP2500597407 - Natri clorid
24. PP2500597418 - Nước cất pha tiêm
25. PP2500597464 - Ringer lactat
26. PP2500597504 - Terbinafin hydroclorid
27. PP2500597535 - Vitamin C
28. PP2500597537 - Vitamin C
1. PP2500597231 - Dapagliflozin
1. PP2500597422 - Ofloxacin
1. PP2500597297 - Glipizid
1. PP2500597154 - Atorvastatin
2. PP2500597468 - Rosuvastatin
3. PP2500597471 - Rosuvastatin
1. PP2500597245 - Dioctahedral smectit
2. PP2500597425 - Otilonium bromid
3. PP2500597496 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500597086 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2500597144 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2500597191 - Carvedilol
4. PP2500597246 - Diosmectit
5. PP2500597261 - Eperison hydroclorid
6. PP2500597313 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2500597356 - Loxoprofen natri
8. PP2500597367 - Mesalazin (Mesalamin)
9. PP2500597393 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10. PP2500597397 - Nabumeton
11. PP2500597463 - Repaglinid
12. PP2500597465 - Rivaroxaban
13. PP2500597482 - Silymarin
14. PP2500597501 - Tamsulosin hydroclorid
15. PP2500597521 - Trimebutin maleat
1. PP2500597165 - Betamethason
1. PP2500597267 - Erythropoietin beta
1. PP2500597239 - Diclofenac natri
1. PP2500597170 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500597254 - Doxazosin
3. PP2500597312 - Ibuprofen
4. PP2500597322 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500597462 - Repaglinid
6. PP2500597494 - Sucralfat
1. PP2500597325 - Kali clorid
1. PP2500597197 - Cefaclor
2. PP2500597280 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500597162 - Benazepril hydroclorid
2. PP2500597175 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500597183 - Calcitriol
4. PP2500597242 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2500597294 - Glimepirid
6. PP2500597342 - Levothyroxin natri
7. PP2500597354 - Lovastatin
8. PP2500597376 - Methocarbamol
9. PP2500597526 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500597499 - Tacrolimus
2. PP2500597500 - Tacrolimus
1. PP2500597314 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2500597203 - Cefoperazon
2. PP2500597204 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500597311 - Ibuprofen
1. PP2500597531 - Vitamin A + D
1. PP2500597114 - Acetazolamid
2. PP2500597405 - Natri clorid
3. PP2500597450 - Povidon Iodin
4. PP2500597513 - Tobramycin
1. PP2500597321 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500597129 - Aescin
1. PP2500597141 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2500597231 - Dapagliflozin
1. PP2500597317 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500597312 - Ibuprofen
1. PP2500597209 - Ceftriaxon
2. PP2500597340 - Levofloxacin
3. PP2500597419 - Nước cất pha tiêm
4. PP2500597429 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2500597431 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500597452 - Pregabalin
7. PP2500597481 - Sắt sulfat + folic acid
8. PP2500597515 - Tobramycin + Dexamethason
9. PP2500597535 - Vitamin C
1. PP2500597176 - Budesonid
2. PP2500597206 - Cefpodoxim
3. PP2500597245 - Dioctahedral smectit
4. PP2500597287 - Fluticason furoat
5. PP2500597288 - Fluticason furoat
6. PP2500597310 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2500597411 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500597095 - Dexketoprofen
2. PP2500597225 - Clotrimazol
1. PP2500597231 - Dapagliflozin
2. PP2500597245 - Dioctahedral smectit
3. PP2500597258 - Empagliflozin
4. PP2500597259 - Empagliflozin
1. PP2500597100 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500597103 - Esomeprazol
1. PP2500597367 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2500597207 - Cefpodoxim
2. PP2500597434 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500597107 - Phytomenadion (vitamin K1)
2. PP2500597115 - Acetyl leucin
3. PP2500597117 - Acetyl leucin
4. PP2500597236 - Dexamethason
5. PP2500597238 - Diclofenac
6. PP2500597302 - Glucose
7. PP2500597311 - Ibuprofen
8. PP2500597324 - Kali clorid
9. PP2500597339 - Levodopa + Carbidopa
10. PP2500597381 - Metoclopramid
11. PP2500597414 - Neostigmin metylsulfat
12. PP2500597416 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
13. PP2500597467 - Rocuronium bromid
14. PP2500597514 - Tobramycin
15. PP2500597533 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500597498 - Sultamicillin
1. PP2500597167 - Bezafibrat
1. PP2500597312 - Ibuprofen
2. PP2500597434 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500597110 - Suxamethonium clorid
1. PP2500597316 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500597367 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2500597329 - Ketoprofen
2. PP2500597360 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500597291 - Galantamin hydrobromid
2. PP2500597529 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500597192 - Carvedilol
2. PP2500597195 - Carvedilol
3. PP2500597222 - Clobetasol propionat
4. PP2500597535 - Vitamin C
1. PP2500597133 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500597188 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2500597227 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
4. PP2500597305 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500597336 - Levocetirizin
6. PP2500597343 - Lidocain
7. PP2500597384 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
8. PP2500597457 - Promethazin hydroclorid
9. PP2500597524 - Trolamin
1. PP2500597326 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2500597193 - Carvedilol
2. PP2500597320 - Irbesartan
3. PP2500597335 - Levocetirizin
1. PP2500597094 - Cinnarizin
2. PP2500597116 - Acetyl leucin
3. PP2500597122 - Acid amin
4. PP2500597189 - Carbetocin
5. PP2500597260 - Enoxaparin natri
6. PP2500597277 - Fenoterol + ipratropium
7. PP2500597286 - Fluorometholon
8. PP2500597357 - Lynestrenol
9. PP2500597361 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2500597409 - Natri hyaluronat
11. PP2500597415 - Nicardipin hydroclorid
12. PP2500597428 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2500597430 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2500597433 - Paracetamol + codein phosphat
15. PP2500597449 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
16. PP2500597458 - Proparacain hydroclorid
17. PP2500597477 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
18. PP2500597525 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2500597198 - Cefalexin
1. PP2500597345 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500597170 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500597405 - Natri clorid
3. PP2500597423 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2500597304 - Glucose
2. PP2500597404 - Natri clorid
3. PP2500597464 - Ringer lactat
1. PP2500597465 - Rivaroxaban
1. PP2500597087 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500597096 - Diazepam
3. PP2500597097 - Diazepam
4. PP2500597112 - Acarbose
5. PP2500597113 - Aceclofenac
6. PP2500597159 - Bacillus subtilis
7. PP2500597168 - Bezafibrat
8. PP2500597175 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2500597289 - Gabapentin
10. PP2500597311 - Ibuprofen
11. PP2500597328 - Ketamin
12. PP2500597331 - Ketorolac tromethamin
13. PP2500597332 - Lacidipin
14. PP2500597363 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
15. PP2500597387 - Midazolam
16. PP2500597466 - Rivaroxaban
17. PP2500597491 - Spironolacton
18. PP2500597510 - Thiocolchicosid
19. PP2500597511 - Timolol
1. PP2500597472 - Roxithromycin
1. PP2500597201 - Cefmetazol
2. PP2500597235 - Desloratadin
1. PP2500597486 - Sorbitol
1. PP2500597143 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500597092 - Carbocistein
2. PP2500597128 - Aescin
3. PP2500597142 - Amlodipin + Losartan
4. PP2500597144 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2500597372 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2500597194 - Carvedilol
2. PP2500597348 - Lisinopril
3. PP2500597355 - Lovastatin
1. PP2500597166 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
1. PP2500597094 - Cinnarizin
1. PP2500597091 - Candesartan
2. PP2500597364 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500597202 - Cefoperazon
2. PP2500597480 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500597169 - Bismuth
1. PP2500597285 - Flunarizin
2. PP2500597408 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2500597160 - Baclofen
2. PP2500597192 - Carvedilol
3. PP2500597193 - Carvedilol
4. PP2500597195 - Carvedilol
5. PP2500597289 - Gabapentin
6. PP2500597332 - Lacidipin
1. PP2500597154 - Atorvastatin
2. PP2500597171 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500597191 - Carvedilol
4. PP2500597213 - Cetirizin
5. PP2500597223 - Clopidogrel
6. PP2500597230 - Dapagliflozin
7. PP2500597261 - Eperison hydroclorid
8. PP2500597295 - Glimepirid
9. PP2500597468 - Rosuvastatin
10. PP2500597470 - Rosuvastatin
11. PP2500597471 - Rosuvastatin
12. PP2500597502 - Telmisartan
1. PP2500597259 - Empagliflozin
2. PP2500597352 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500597093 - Cefpodoxim
2. PP2500597149 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500597151 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500597158 - Azithromycin
5. PP2500597171 - Bisoprolol fumarat
6. PP2500597176 - Budesonid
7. PP2500597197 - Cefaclor
8. PP2500597250 - Domperidon
9. PP2500597280 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2500597327 - Kẽm Gluconat
11. PP2500597341 - Levofloxacin
12. PP2500597351 - Losartan
13. PP2500597375 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
14. PP2500597408 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
15. PP2500597465 - Rivaroxaban
16. PP2500597468 - Rosuvastatin
17. PP2500597489 - Spiramycin + Metronidazol
18. PP2500597534 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500597442 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
1. PP2500597479 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500597453 - Progesteron
1. PP2500597456 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2500597330 - Ketoprofen
2. PP2500597383 - Metoprolol tartrat
1. PP2500597100 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500597195 - Carvedilol
3. PP2500597247 - Diosmectit
4. PP2500597275 - Ezetimibe
5. PP2500597280 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2500597319 - Irbesartan
7. PP2500597323 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500597374 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
9. PP2500597447 - Piracetam
10. PP2500597468 - Rosuvastatin
11. PP2500597471 - Rosuvastatin
12. PP2500597493 - Spironolacton + Furosemid
13. PP2500597530 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500597148 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500597186 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2500597187 - Candesartan + hydroclorothiazide
1. PP2500597106 - Phenobarbital
2. PP2500597132 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500597134 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2500597137 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2500597138 - Amlodipin
6. PP2500597155 - Atorvastatin
7. PP2500597164 - Betahistin
8. PP2500597214 - Cetirizin
9. PP2500597215 - Chlorpheniramin maleat
10. PP2500597218 - Cinnarizin
11. PP2500597219 - Ciprofloxacin
12. PP2500597220 - Clarithromycin
13. PP2500597224 - Clopidogrel
14. PP2500597262 - Eperison hydroclorid
15. PP2500597269 - Esomeprazol
16. PP2500597271 - Esomeprazol
17. PP2500597282 - Fexofenadin hydroclorid
18. PP2500597285 - Flunarizin
19. PP2500597293 - Glimepirid
20. PP2500597298 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
21. PP2500597341 - Levofloxacin
22. PP2500597393 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
23. PP2500597398 - N-acetylcystein
24. PP2500597400 - N-acetylcystein
25. PP2500597402 - N-acetylcystein
26. PP2500597421 - Ofloxacin
27. PP2500597427 - Pantoprazol
28. PP2500597446 - Piracetam
29. PP2500597447 - Piracetam
30. PP2500597503 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
31. PP2500597512 - Tizanidin hydroclorid
32. PP2500597537 - Vitamin C
33. PP2500597539 - Vitamin PP
34. PP2500597540 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2500597107 - Phytomenadion (vitamin K1)
2. PP2500597117 - Acetyl leucin
3. PP2500597136 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2500597213 - Cetirizin
5. PP2500597280 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2500597377 - Methocarbamol
7. PP2500597534 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500597176 - Budesonid
1. PP2500597346 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500597461 - Rabeprazol
1. PP2500597256 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500597297 - Glipizid
3. PP2500597519 - Tricalcium phosphat
1. PP2500597088 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500597332 - Lacidipin
3. PP2500597337 - Levocetirizin
4. PP2500597358 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500597216 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500597309 - Guaiazulen + Dimethicon
1. PP2500597147 - Amoxicilin
2. PP2500597150 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500597180 - Calci clorid
4. PP2500597200 - Cefixim
5. PP2500597209 - Ceftriaxon
6. PP2500597211 - Cefuroxim
7. PP2500597219 - Ciprofloxacin
8. PP2500597236 - Dexamethason
9. PP2500597340 - Levofloxacin
10. PP2500597444 - Piracetam
11. PP2500597497 - Sultamicillin
1. PP2500597102 - Erythropoietin alpha
1. PP2500597088 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500597089 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500597130 - Alfuzosin hydroclorid
4. PP2500597144 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2500597145 - Amlodipin + Telmisartan
6. PP2500597156 - Atorvastatin
7. PP2500597171 - Bisoprolol fumarat
8. PP2500597177 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
9. PP2500597179 - Calci carbonat + Vitamin D3
10. PP2500597231 - Dapagliflozin
11. PP2500597241 - Dihydro ergotamin mesylat
12. PP2500597244 - Diltiazem hydroclorid
13. PP2500597254 - Doxazosin
14. PP2500597297 - Glipizid
15. PP2500597338 - Levodopa + Carbidopa
16. PP2500597368 - Metformin hydroclorid
17. PP2500597371 - Metformin hydroclorid
18. PP2500597373 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
19. PP2500597393 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
20. PP2500597474 - Saccharomyces boulardii
21. PP2500597528 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500597086 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2500597104 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2500597144 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2500597146 - Amlodipin + Atorvastatin
5. PP2500597158 - Azithromycin
6. PP2500597234 - Desloratadin
7. PP2500597270 - Esomeprazol
8. PP2500597273 - Etoricoxib
9. PP2500597284 - Flunarizin
10. PP2500597295 - Glimepirid
11. PP2500597314 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
12. PP2500597442 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
13. PP2500597489 - Spiramycin + Metronidazol
14. PP2500597523 - Trimebutin maleat
1. PP2500597281 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500597123 - Acid amin
2. PP2500597139 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2500597140 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2500597153 - Amylase + Lipase + Protease
5. PP2500597232 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
6. PP2500597266 - Erythropoietin beta
7. PP2500597268 - Erythropoietin beta
8. PP2500597369 - Metformin hydroclorid
9. PP2500597378 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
10. PP2500597379 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
11. PP2500597380 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
12. PP2500597424 - Oseltamivir
13. PP2500597437 - Perindopril arginine + Amlodipin
14. PP2500597439 - Perindopril arginine + Amlodipin
15. PP2500597440 - Perindopril arginine + Indapamid
16. PP2500597441 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
17. PP2500597448 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
18. PP2500597453 - Progesteron
19. PP2500597456 - Progesteron dạng vi hạt
20. PP2500597475 - Saccharomyces boulardii
21. PP2500597508 - Thiamazol
22. PP2500597509 - Thiamazol
1. PP2500597119 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500597155 - Atorvastatin
3. PP2500597161 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2500597174 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500597192 - Carvedilol
6. PP2500597212 - Celecoxib
7. PP2500597217 - Cilostazol
8. PP2500597220 - Clarithromycin
9. PP2500597221 - Clarithromycin
10. PP2500597222 - Clobetasol propionat
11. PP2500597251 - Domperidon
12. PP2500597252 - Đồng sulfat
13. PP2500597254 - Doxazosin
14. PP2500597293 - Glimepirid
15. PP2500597308 - Griseofulvin
16. PP2500597353 - Losartan + Hydroclorothiazid
17. PP2500597388 - Mifepriston
18. PP2500597402 - N-acetylcystein
19. PP2500597421 - Ofloxacin
20. PP2500597446 - Piracetam
21. PP2500597450 - Povidon Iodin
22. PP2500597461 - Rabeprazol
23. PP2500597469 - Rosuvastatin
24. PP2500597470 - Rosuvastatin
25. PP2500597519 - Tricalcium phosphat
26. PP2500597520 - Trimebutin maleat
27. PP2500597522 - Trimebutin maleat
28. PP2500597537 - Vitamin C
29. PP2500597539 - Vitamin PP
1. PP2500597356 - Loxoprofen natri
1. PP2500597099 - Digoxin
2. PP2500597190 - Carbetocin
1. PP2500597326 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2500597344 - Lidocain hydroclorid
1. PP2500597090 - Candesartan
2. PP2500597101 - Diosmin; hesperidin
3. PP2500597131 - Allopurinol
4. PP2500597163 - Betahistin
5. PP2500597181 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2500597185 - Candesartan
7. PP2500597228 - Colchicin
8. PP2500597249 - Domperidon
9. PP2500597433 - Paracetamol + codein phosphat
10. PP2500597451 - Pramipexol
1. PP2500597299 - Glucose
2. PP2500597300 - Glucose
3. PP2500597301 - Glucose
4. PP2500597303 - Glucose
5. PP2500597304 - Glucose
6. PP2500597324 - Kali clorid
7. PP2500597365 - Magnesi sulfat
8. PP2500597366 - Manitol
9. PP2500597404 - Natri clorid
10. PP2500597407 - Natri clorid
11. PP2500597410 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
12. PP2500597414 - Neostigmin metylsulfat
13. PP2500597416 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2500597464 - Ringer lactat
15. PP2500597475 - Saccharomyces boulardii
16. PP2500597485 - Solifenacin succinate
1. PP2500597223 - Clopidogrel