Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TM KHANG TIN PHARMA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of SANG TRADING AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of 2B TRADING AND SERVICE CO.,LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of RED SUN MEDICAL AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NGUYEN HOANG PHARMACEUTICALS & MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THANH AN INTERNATIONAL SERVICES AND COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PYMEPHARCO is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of QSM.PHARMA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of KIEN DAN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLIES LIMITED LIABILITY COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MINH PHAT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of US PHARMA USA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of GLOBAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHU PHI PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THANH MINH TRADE MEDICINE - MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AMPHARCO U.S.A PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of P.A PHARMACITICAL CO.,LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TUONG THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of KIEN PHAT PHARMA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500597086 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500597087 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 3 | PP2500597088 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.817.640 | 210 | 571.914.000 | 571.914.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 571.914.000 | 571.914.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500597089 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 |
| 5 | PP2500597090 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 301.267.200 | 301.267.200 | 0 |
| 6 | PP2500597091 | Candesartan | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 12.504.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500597092 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 104.455.728 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500597093 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 1.675.520 | 210 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500597094 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 180.751.200 | 180.751.200 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 3.619.896 | 210 | 170.520.000 | 170.520.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500597095 | Dexketoprofen | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.348.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500597096 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 12 | PP2500597097 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 13 | PP2500597098 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 110.000 | 110.000 | 0 |
| 14 | PP2500597099 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 202.600 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500597100 | Diosmin + Hesperidin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 16.049.520 | 210 | 602.316.000 | 602.316.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 594.594.000 | 594.594.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500597101 | Diosmin; hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 1.936.256.000 | 1.936.256.000 | 0 |
| 17 | PP2500597102 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 17.600.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500597103 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 16.049.520 | 210 | 200.160.000 | 200.160.000 | 0 |
| 19 | PP2500597104 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 1.011.400.000 | 1.011.400.000 | 0 |
| 20 | PP2500597106 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 144.600 | 144.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 186.000 | 186.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500597107 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500597108 | Pravastatin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 465.840.000 | 465.840.000 | 0 |
| 23 | PP2500597109 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 32.697.836 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 24 | PP2500597110 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 216.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500597112 | Acarbose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 927.500.000 | 927.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500597113 | Aceclofenac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 5.812.560.000 | 5.812.560.000 | 0 |
| 27 | PP2500597114 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 2.912.000 | 2.912.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.354.608 | 210 | 2.792.400 | 2.792.400 | 0 | |||
| 28 | PP2500597115 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 |
| 29 | PP2500597116 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 |
| 30 | PP2500597117 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500597118 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 324.984.240 | 324.984.240 | 0 |
| 32 | PP2500597119 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 33 | PP2500597121 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 748.000 | 748.000 | 0 |
| 34 | PP2500597122 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 68.074.800 | 68.074.800 | 0 |
| 35 | PP2500597123 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500597124 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500597125 | Acid tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 32.697.836 | 210 | 435.384.600 | 435.384.600 | 0 |
| 38 | PP2500597126 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 32.697.836 | 210 | 1.025.280.000 | 1.025.280.000 | 0 |
| 39 | PP2500597128 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 104.455.728 | 210 | 211.161.600 | 211.161.600 | 0 |
| 40 | PP2500597129 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 847.400 | 210 | 39.069.600 | 39.069.600 | 0 |
| 41 | PP2500597130 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.786.421.700 | 1.786.421.700 | 0 |
| 42 | PP2500597131 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 516.250.000 | 516.250.000 | 0 |
| 43 | PP2500597132 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500597133 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 45 | PP2500597134 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 69.426.000 | 69.426.000 | 0 |
| 46 | PP2500597135 | Ambroxol hydroclorid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 21.475.404 | 210 | 121.598.400 | 121.598.400 | 0 |
| 47 | PP2500597136 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 87.048.000 | 87.048.000 | 0 |
| 48 | PP2500597137 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 |
| 49 | PP2500597138 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 25.454.000 | 25.454.000 | 0 |
| 50 | PP2500597139 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 31.118.880 | 31.118.880 | 0 |
| 51 | PP2500597140 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 186.713.280 | 186.713.280 | 0 |
| 52 | PP2500597141 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 280.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500597142 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 104.455.728 | 210 | 4.258.800.000 | 4.258.800.000 | 0 |
| 54 | PP2500597143 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 5.520.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| 55 | PP2500597144 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 233.642.400 | 233.642.400 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 104.455.728 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 344.433.600 | 344.433.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 197.784.000 | 197.784.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500597145 | Amlodipin + Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| 57 | PP2500597146 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500597147 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 42.566.400 | 42.566.400 | 0 |
| 59 | PP2500597148 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 4.242.420 | 210 | 212.121.000 | 212.121.000 | 0 |
| 60 | PP2500597149 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 309.145.200 | 309.145.200 | 0 |
| 61 | PP2500597150 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 149.786.000 | 149.786.000 | 0 |
| 62 | PP2500597151 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 812.160.000 | 812.160.000 | 0 |
| 63 | PP2500597152 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 21.475.404 | 210 | 16.879.800 | 16.879.800 | 0 |
| 64 | PP2500597153 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 86.602.960 | 86.602.960 | 0 |
| 65 | PP2500597154 | Atorvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.996.667 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500597155 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 92.102.400 | 92.102.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 121.524.000 | 121.524.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500597156 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 489.216.000 | 489.216.000 | 0 |
| 68 | PP2500597157 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 312.000 | 312.000 | 0 |
| 69 | PP2500597158 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 25.099.200 | 25.099.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500597159 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 71 | PP2500597160 | Baclofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.071.751 | 210 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| 72 | PP2500597161 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 10.382.000 | 10.382.000 | 0 |
| 73 | PP2500597162 | Benazepril hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 140.343.840 | 140.343.840 | 0 |
| 74 | PP2500597163 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500597164 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 72.090.282 | 72.090.282 | 0 |
| 76 | PP2500597165 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 418.200 | 210 | 20.910.000 | 20.910.000 | 0 |
| 77 | PP2500597166 | Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 564.000 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 564.000 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500597167 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 7.020.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500597168 | Bezafibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 425.256.000 | 425.256.000 | 0 |
| 80 | PP2500597169 | Bismuth | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 8.398.110 | 210 | 412.680.000 | 412.680.000 | 0 |
| 81 | PP2500597170 | Bismuth subsalicylat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 21.475.404 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 29.764.878 | 210 | 170.352.000 | 170.352.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 13.132.800 | 210 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500597171 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 24.354.000 | 24.354.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 21.254.400 | 21.254.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 24.176.880 | 24.176.880 | 0 | |||
| 83 | PP2500597173 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 89.856.000 | 89.856.000 | 0 |
| 84 | PP2500597174 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 7.176.000 | 7.176.000 | 0 |
| 85 | PP2500597175 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 58.968.000 | 58.968.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500597176 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 8.640.000 | 210 | 392.640.000 | 392.640.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500597177 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 300.344.100 | 300.344.100 | 0 |
| 88 | PP2500597179 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 14.616.000 | 14.616.000 | 0 |
| 89 | PP2500597180 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 520.800 | 520.800 | 0 |
| 90 | PP2500597181 | Calci lactat pentahydrat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500597182 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 1.675.520 | 210 | 14.976.000 | 14.976.000 | 0 |
| 92 | PP2500597183 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 147.198.240 | 147.198.240 | 0 |
| 93 | PP2500597184 | Candesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 1.885.834 | 210 | 94.291.680 | 94.291.680 | 0 |
| 94 | PP2500597185 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 408.600.000 | 408.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500597186 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 24.696.000 | 210 | 694.800.000 | 694.800.000 | 0 |
| 96 | PP2500597187 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 24.696.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500597188 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 268.560.000 | 268.560.000 | 0 |
| 98 | PP2500597189 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 |
| 99 | PP2500597190 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 202.600 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 100 | PP2500597191 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 4.904.000 | 4.904.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 4.776.000 | 4.776.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500597192 | Carvedilol | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.414.079 | 210 | 8.299.200 | 8.299.200 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.071.751 | 210 | 7.987.200 | 7.987.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 8.658.000 | 8.658.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500597193 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 15.296.120 | 210 | 510.000 | 510.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.071.751 | 210 | 540.000 | 540.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500597194 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 13.286.400 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500597195 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 95.253.600 | 95.253.600 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.414.079 | 210 | 66.677.520 | 66.677.520 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.071.751 | 210 | 66.456.000 | 66.456.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 93.038.400 | 93.038.400 | 0 | |||
| 105 | PP2500597197 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.681.200 | 210 | 3.472.000 | 3.472.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 3.472.000 | 3.472.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500597198 | Cefalexin | vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 180 | 2.620.800 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 107 | PP2500597199 | Cefazolin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 37.905.000 | 37.905.000 | 0 |
| 108 | PP2500597200 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 1.146.240 | 1.146.240 | 0 |
| 109 | PP2500597201 | Cefmetazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 21.475.404 | 210 | 31.300.000 | 31.300.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 2.185.800 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500597202 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 708.400 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 111 | PP2500597203 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 6.583.739 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 112 | PP2500597204 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 6.583.739 | 210 | 272.958.000 | 272.958.000 | 0 |
| 113 | PP2500597205 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 114 | PP2500597206 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 75.840.000 | 75.840.000 | 0 |
| 115 | PP2500597207 | Cefpodoxim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 11.358.360 | 210 | 430.560.000 | 430.560.000 | 0 |
| 116 | PP2500597208 | Ceftizoxim | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 139.339.200 | 139.339.200 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 2.786.784 | 210 | 137.589.816 | 137.589.816 | 0 | |||
| 117 | PP2500597209 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 11.662.560 | 11.662.560 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 11.529.440 | 11.529.440 | 0 | |||
| 118 | PP2500597211 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 5.806.800 | 5.806.800 | 0 |
| 119 | PP2500597212 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 120 | PP2500597213 | Cetirizin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 65.916.200 | 65.916.200 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 72.259.600 | 72.259.600 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 66.192.000 | 66.192.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500597214 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 10.248.000 | 10.248.000 | 0 |
| 122 | PP2500597215 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 1.612.000 | 1.612.000 | 0 |
| 123 | PP2500597216 | Ciclopiroxolamin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 5.165.760 | 210 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 |
| 124 | PP2500597217 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 1.877.760 | 1.877.760 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 1.843.200 | 1.843.200 | 0 | |||
| 125 | PP2500597218 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 35.502.000 | 35.502.000 | 0 |
| 126 | PP2500597219 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 8.588.160 | 8.588.160 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 9.840.600 | 9.840.600 | 0 | |||
| 127 | PP2500597220 | Clarithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 70.070.000 | 70.070.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500597221 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 50.784.000 | 50.784.000 | 0 |
| 129 | PP2500597222 | Clobetasol propionat | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.414.079 | 210 | 2.137.680 | 2.137.680 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 2.124.000 | 2.124.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500597223 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 954.720.000 | 954.720.000 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 19.281.600 | 210 | 917.280.000 | 917.280.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500597224 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 22.360.000 | 22.360.000 | 0 |
| 132 | PP2500597225 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.348.000 | 210 | 75.400.000 | 75.400.000 | 0 |
| 133 | PP2500597227 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 215.100.000 | 215.100.000 | 0 |
| 134 | PP2500597228 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 149.760.000 | 149.760.000 | 0 |
| 135 | PP2500597229 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 |
| 136 | PP2500597230 | Dapagliflozin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500597231 | Dapagliflozin | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 3.536.000 | 210 | 77.440.000 | 77.440.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 3.536.000 | 210 | 86.720.000 | 86.720.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 9.686.720 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500597232 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 429.400.000 | 429.400.000 | 0 |
| 139 | PP2500597233 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 32.697.836 | 210 | 46.235.200 | 46.235.200 | 0 |
| 140 | PP2500597234 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 141 | PP2500597235 | Desloratadin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 77.790.000 | 77.790.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 2.185.800 | 210 | 76.752.800 | 76.752.800 | 0 | |||
| 142 | PP2500597236 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 448.000 | 448.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 444.160 | 444.160 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 512.000 | 512.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500597238 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 327.600 | 327.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 325.920 | 325.920 | 0 | |||
| 144 | PP2500597239 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 21.840.000 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500597241 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 21.638.400 | 21.638.400 | 0 |
| 146 | PP2500597242 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 4.540.200 | 4.540.200 | 0 |
| 147 | PP2500597243 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 |
| 148 | PP2500597244 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 27.029.520 | 27.029.520 | 0 |
| 149 | PP2500597245 | Dioctahedral smectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 9.366.960 | 210 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 9.686.720 | 210 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500597246 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 12.001.080 | 12.001.080 | 0 |
| 151 | PP2500597247 | Diosmectit | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 |
| 152 | PP2500597248 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 714.400 | 714.400 | 0 |
| 153 | PP2500597249 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 154 | PP2500597250 | Domperidon | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 996.000 | 996.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500597251 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 1.804.000 | 1.804.000 | 0 |
| 156 | PP2500597252 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 1.157.000 | 1.157.000 | 0 |
| 157 | PP2500597253 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 929.900.000 | 929.900.000 | 0 |
| 158 | PP2500597254 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 29.764.878 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 24.367.200 | 24.367.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 29.686.800 | 29.686.800 | 0 | |||
| 159 | PP2500597256 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.968.783 | 210 | 55.230.000 | 55.230.000 | 0 |
| 160 | PP2500597257 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 9.676.800 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 161 | PP2500597258 | Empagliflozin | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 9.686.720 | 210 | 45.120.000 | 45.120.000 | 0 |
| 162 | PP2500597259 | Empagliflozin | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 9.686.720 | 210 | 91.728.000 | 91.728.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.706.880 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500597260 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500597261 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 229.529.280 | 229.529.280 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 219.068.160 | 219.068.160 | 0 | |||
| 165 | PP2500597262 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 130.555.200 | 130.555.200 | 0 |
| 166 | PP2500597264 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 77.088.000 | 210 | 677.600.000 | 677.600.000 | 0 |
| 167 | PP2500597265 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 180 | 77.088.000 | 210 | 607.200.000 | 607.200.000 | 0 |
| 168 | PP2500597266 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 119.264.600 | 119.264.600 | 0 |
| 169 | PP2500597267 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 22.464.000 | 210 | 1.123.200.000 | 1.123.200.000 | 0 |
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 22.464.000 | 210 | 341.640.000 | 341.640.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500597268 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 2.180.325.000 | 2.180.325.000 | 0 |
| 171 | PP2500597269 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 15.768.000 | 15.768.000 | 0 |
| 172 | PP2500597270 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 347.116.000 | 347.116.000 | 0 |
| 173 | PP2500597271 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 295.893.000 | 295.893.000 | 0 |
| 174 | PP2500597273 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 |
| 175 | PP2500597275 | Ezetimibe | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 176 | PP2500597276 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 92.160.000 | 92.160.000 | 0 |
| 177 | PP2500597277 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 81.370.800 | 81.370.800 | 0 |
| 178 | PP2500597278 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 7.967.400 | 7.967.400 | 0 |
| 179 | PP2500597280 | Fexofenadin hydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.681.200 | 210 | 14.071.780 | 14.071.780 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 24.548.000 | 24.548.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 22.743.000 | 22.743.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 21.660.000 | 21.660.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500597281 | Fexofenadin hydroclorid | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 2.125.200 | 210 | 106.260.000 | 106.260.000 | 0 |
| 181 | PP2500597282 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 5.117.000 | 5.117.000 | 0 |
| 182 | PP2500597283 | Flavoxat hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.643.163 | 210 | 39.732.000 | 39.732.000 | 0 |
| 183 | PP2500597284 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 314.250.000 | 314.250.000 | 0 |
| 184 | PP2500597285 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 538.400 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500597286 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 6.434.400 | 6.434.400 | 0 |
| 186 | PP2500597287 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 187 | PP2500597288 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 |
| 188 | PP2500597289 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.643.163 | 210 | 321.073.200 | 321.073.200 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 327.978.000 | 327.978.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.071.751 | 210 | 313.017.600 | 313.017.600 | 0 | |||
| 189 | PP2500597291 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 7.896.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 190 | PP2500597292 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| 191 | PP2500597293 | Glimepirid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 1.416.000 | 1.416.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500597294 | Glimepirid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.818.321 | 210 | 27.555.840 | 27.555.840 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 28.304.640 | 28.304.640 | 0 | |||
| 193 | PP2500597295 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 12.946.500 | 12.946.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 11.718.000 | 11.718.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500597296 | Glipizid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 |
| 195 | PP2500597297 | Glipizid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 21.475.404 | 210 | 159.264.000 | 159.264.000 | 0 |
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 5.712.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.968.783 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500597298 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 174.761.800 | 174.761.800 | 0 |
| 197 | PP2500597299 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500597300 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 199 | PP2500597301 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 200 | PP2500597302 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500597303 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 1.420.000 | 1.420.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500597304 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 2.256.640 | 210 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 14.780.000 | 14.780.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500597305 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 1.647.000 | 1.647.000 | 0 |
| 204 | PP2500597306 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 372.480 | 210 | 18.624.000 | 18.624.000 | 0 |
| 205 | PP2500597307 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 7.785.480 | 7.785.480 | 0 |
| 206 | PP2500597308 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 207 | PP2500597309 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 5.165.760 | 210 | 237.120.000 | 237.120.000 | 0 |
| 208 | PP2500597310 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 944.640.000 | 944.640.000 | 0 |
| 209 | PP2500597311 | Ibuprofen | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.131.840 | 210 | 56.592.000 | 56.592.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 21.475.404 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500597312 | Ibuprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 29.764.878 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 4.160.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.682.520 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500597313 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 4.150.000.000 | 4.150.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500597314 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 10.560.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500597316 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 7.488.000 | 210 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| 214 | PP2500597317 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 5.616.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 215 | PP2500597319 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 297.334.800 | 297.334.800 | 0 |
| 216 | PP2500597320 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 15.296.120 | 210 | 156.513.000 | 156.513.000 | 0 |
| 217 | PP2500597321 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 2.346.240 | 210 | 117.312.000 | 117.312.000 | 0 |
| 218 | PP2500597322 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 29.764.878 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 219 | PP2500597323 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 220 | PP2500597324 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 868.000 | 868.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 924.000 | 924.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500597325 | Kali clorid | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 180 | 299.520 | 210 | 14.976.000 | 14.976.000 | 0 |
| 222 | PP2500597326 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 13.295.520 | 210 | 633.600.000 | 633.600.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 13.295.520 | 210 | 632.520.000 | 632.520.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500597327 | Kẽm Gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 23.587.200 | 23.587.200 | 0 |
| 224 | PP2500597328 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 5.019.000 | 5.019.000 | 0 |
| 225 | PP2500597329 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 8.899.200 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| 226 | PP2500597330 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 46.026.762 | 210 | 1.958.042.100 | 1.958.042.100 | 0 |
| 227 | PP2500597331 | Ketorolac tromethamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 228 | PP2500597332 | Lacidipin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 466.800.000 | 466.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 20.071.751 | 210 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.817.640 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500597333 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 20.592.000 | 20.592.000 | 0 |
| 230 | PP2500597335 | Levocetirizin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 15.296.120 | 210 | 584.064.000 | 584.064.000 | 0 |
| 231 | PP2500597336 | Levocetirizin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 232 | PP2500597337 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.817.640 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 233 | PP2500597338 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 435.708.000 | 435.708.000 | 0 |
| 234 | PP2500597339 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 13.944.000 | 13.944.000 | 0 |
| 235 | PP2500597340 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 486.360 | 486.360 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 468.000 | 468.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500597341 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 20.424.000 | 20.424.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500597342 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 13.759.200 | 13.759.200 | 0 |
| 238 | PP2500597343 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 6.678.000 | 6.678.000 | 0 |
| 239 | PP2500597344 | Lidocain hydroclorid | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 68.800 | 210 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 |
| 240 | PP2500597345 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 4.025.840 | 210 | 200.200.000 | 200.200.000 | 0 |
| 241 | PP2500597346 | Amlodipin + Lisinopril | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.944.240 | 210 | 187.064.000 | 187.064.000 | 0 |
| 242 | PP2500597347 | Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 46.924.800 | 46.924.800 | 0 |
| 243 | PP2500597348 | Lisinopril | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 13.286.400 | 210 | 184.320.000 | 184.320.000 | 0 |
| 244 | PP2500597349 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 245 | PP2500597350 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 37.327.500 | 37.327.500 | 0 |
| 246 | PP2500597351 | Losartan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 |
| 247 | PP2500597352 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.706.880 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 248 | PP2500597353 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 249 | PP2500597354 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 219.643.200 | 219.643.200 | 0 |
| 250 | PP2500597355 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 13.286.400 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500597356 | Loxoprofen natri | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 604.800 | 210 | 18.585.000 | 18.585.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500597357 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 16.992.000 | 16.992.000 | 0 |
| 253 | PP2500597358 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 28.817.640 | 210 | 323.568.000 | 323.568.000 | 0 |
| 254 | PP2500597360 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 8.899.200 | 210 | 547.200.000 | 547.200.000 | 0 |
| 255 | PP2500597361 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 156.054.000 | 156.054.000 | 0 |
| 256 | PP2500597363 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 4.502.160.000 | 4.502.160.000 | 0 |
| 257 | PP2500597364 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 12.504.000 | 210 | 547.200.000 | 547.200.000 | 0 |
| 258 | PP2500597365 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 259 | PP2500597366 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 260 | PP2500597367 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 5.844.384 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 180 | 5.844.384 | 210 | 287.414.400 | 287.414.400 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 5.844.384 | 210 | 264.264.000 | 264.264.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500597368 | Metformin hydroclorid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 5.840.000 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500597369 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 210.420.000 | 210.420.000 | 0 |
| 263 | PP2500597370 | Metformin hydroclorid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 2.484.000 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| 264 | PP2500597371 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 76.608.000 | 76.608.000 | 0 |
| 265 | PP2500597372 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 104.455.728 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500597373 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 125.798.400 | 125.798.400 | 0 |
| 267 | PP2500597374 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 8.589.672.000 | 8.589.672.000 | 0 |
| 268 | PP2500597375 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 486.720.000 | 486.720.000 | 0 |
| 269 | PP2500597376 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 288.414.000 | 288.414.000 | 0 |
| 270 | PP2500597377 | Methocarbamol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 195.858.000 | 195.858.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500597378 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 1.580.040.000 | 1.580.040.000 | 0 |
| 272 | PP2500597379 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 239.295.000 | 239.295.000 | 0 |
| 273 | PP2500597380 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 1.220.940.000 | 1.220.940.000 | 0 |
| 274 | PP2500597381 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 1.801.800 | 1.801.800 | 0 |
| 275 | PP2500597383 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 46.026.762 | 210 | 343.296.000 | 343.296.000 | 0 |
| 276 | PP2500597384 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 150.638.400 | 150.638.400 | 0 |
| 277 | PP2500597386 | Miconazol nitrat hoặc Miconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 |
| 278 | PP2500597387 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 1.236.000 | 1.236.000 | 0 |
| 279 | PP2500597388 | Mifepriston | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 208.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500597390 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 280.800 | 210 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| 281 | PP2500597391 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 282 | PP2500597393 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 26.873.952 | 26.873.952 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 16.548.000 | 16.548.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 23.167.200 | 23.167.200 | 0 | |||
| 283 | PP2500597394 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 446.250 | 446.250 | 0 |
| 284 | PP2500597395 | Moxifloxacin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 285 | PP2500597397 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 286 | PP2500597398 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 1.992.000 | 1.992.000 | 0 |
| 287 | PP2500597400 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 13.595.400 | 13.595.400 | 0 |
| 288 | PP2500597401 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 66.900.000 | 66.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500597402 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 34.980.000 | 34.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500597403 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 1.113.000 | 1.113.000 | 0 |
| 291 | PP2500597404 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 30.131.200 | 30.131.200 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 2.256.640 | 210 | 28.652.800 | 28.652.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500597405 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.354.608 | 210 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 13.132.800 | 210 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500597407 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 20.610.000 | 20.610.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500597408 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 538.400 | 210 | 11.565.600 | 11.565.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 11.376.000 | 11.376.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500597409 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 1.140.432.000 | 1.140.432.000 | 0 |
| 296 | PP2500597410 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 297 | PP2500597411 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 55.926.720 | 210 | 382.080.000 | 382.080.000 | 0 |
| 298 | PP2500597414 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 788.160 | 788.160 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500597415 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 9.999.920 | 9.999.920 | 0 |
| 300 | PP2500597416 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500597418 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 302 | PP2500597419 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 27.921.600 | 27.921.600 | 0 |
| 303 | PP2500597421 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 198.000 | 198.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 198.000 | 198.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500597422 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 616.000 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 305 | PP2500597423 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 13.132.800 | 210 | 30.996.000 | 30.996.000 | 0 |
| 306 | PP2500597424 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 4.487.700 | 4.487.700 | 0 |
| 307 | PP2500597425 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 9.366.960 | 210 | 319.680.000 | 319.680.000 | 0 |
| 308 | PP2500597426 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.818.321 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 309 | PP2500597427 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 58.600.000 | 58.600.000 | 0 |
| 310 | PP2500597428 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 484.000 | 484.000 | 0 |
| 311 | PP2500597429 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500597430 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 566.200 | 566.200 | 0 |
| 313 | PP2500597431 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 314 | PP2500597433 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 160.416.000 | 160.416.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500597434 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 11.358.360 | 210 | 108.708.600 | 108.708.600 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.682.520 | 210 | 126.126.000 | 126.126.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500597437 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 100.811.700 | 100.811.700 | 0 |
| 317 | PP2500597439 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 303.225.780 | 303.225.780 | 0 |
| 318 | PP2500597440 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 223.080.000 | 223.080.000 | 0 |
| 319 | PP2500597441 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 30.291.780 | 30.291.780 | 0 |
| 320 | PP2500597442 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 812.700.000 | 812.700.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 18.692.100 | 210 | 650.160.000 | 650.160.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 18.692.100 | 210 | 486.265.500 | 486.265.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 514.710.000 | 514.710.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500597443 | Piperacillin + Tazobactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 97.755.000 | 97.755.000 | 0 |
| 322 | PP2500597444 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 13.041.800 | 13.041.800 | 0 |
| 323 | PP2500597445 | Piracetam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 |
| 324 | PP2500597446 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 21.660.000 | 21.660.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500597447 | Piracetam | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 542.868.480 | 542.868.480 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 388.840.320 | 388.840.320 | 0 | |||
| 326 | PP2500597448 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 327 | PP2500597449 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 43.272.000 | 43.272.000 | 0 |
| 328 | PP2500597450 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.354.608 | 210 | 17.577.000 | 17.577.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 17.460.000 | 17.460.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500597451 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 82.399.080 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 330 | PP2500597452 | Pregabalin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 349.860.000 | 349.860.000 | 0 |
| 331 | PP2500597453 | Progesteron | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 338.000 | 210 | 16.850.000 | 16.850.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500597456 | Progesteron dạng vi hạt | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 296.960 | 210 | 15.037.000 | 15.037.000 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 296.960 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500597457 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500597458 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 3.938.000 | 3.938.000 | 0 |
| 335 | PP2500597461 | Rabeprazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.944.240 | 210 | 168.480.000 | 168.480.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 249.912.000 | 249.912.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500597462 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 29.764.878 | 210 | 1.871.100 | 1.871.100 | 0 |
| 337 | PP2500597463 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 29.256.000 | 29.256.000 | 0 |
| 338 | PP2500597464 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 47.390.000 | 47.390.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 2.256.640 | 210 | 44.870.000 | 44.870.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500597465 | Rivaroxaban | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 26.228.793 | 210 | 11.236.000 | 11.236.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 16.667.440 | 16.667.440 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 963.413 | 210 | 16.260.400 | 16.260.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 16.514.800 | 16.514.800 | 0 | |||
| 340 | PP2500597466 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500597467 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 342 | PP2500597468 | Rosuvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.996.667 | 210 | 32.220.000 | 32.220.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 35.844.750 | 35.844.750 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 33.589.350 | 33.589.350 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 40.033.350 | 40.033.350 | 0 | |||
| 343 | PP2500597469 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 |
| 344 | PP2500597470 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 73.164.000 | 73.164.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500597471 | Rosuvastatin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 3.996.667 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500597472 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 3.888.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 347 | PP2500597474 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 2.670.179.400 | 2.670.179.400 | 0 |
| 348 | PP2500597475 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500597476 | Salbutamol (sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 32.697.836 | 210 | 61.620.000 | 61.620.000 | 0 |
| 350 | PP2500597477 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 83.158.800 | 83.158.800 | 0 |
| 351 | PP2500597479 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 604.800 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 352 | PP2500597480 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 708.400 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 353 | PP2500597481 | Sắt sulfat + folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 97.272.000 | 97.272.000 | 0 |
| 354 | PP2500597482 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 381.969.000 | 381.969.000 | 0 |
| 355 | PP2500597484 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 32.697.836 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 356 | PP2500597485 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.278.488 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500597486 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 1.050.000 | 210 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500597488 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 133.282.800 | 133.282.800 | 0 |
| 359 | PP2500597489 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 402.496.000 | 402.496.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 294.457.600 | 294.457.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 295.516.800 | 295.516.800 | 0 | |||
| 360 | PP2500597490 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.818.321 | 210 | 121.375.000 | 121.375.000 | 0 |
| 361 | PP2500597491 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 |
| 362 | PP2500597493 | Spironolacton + Furosemid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 46.781.280 | 46.781.280 | 0 |
| 363 | PP2500597494 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 29.764.878 | 210 | 611.268.000 | 611.268.000 | 0 |
| 364 | PP2500597495 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.033.578 | 210 | 6.316.640 | 6.316.640 | 0 |
| 365 | PP2500597496 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 9.366.960 | 210 | 492.000 | 492.000 | 0 |
| 366 | PP2500597497 | Sultamicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.071.721 | 210 | 467.760.000 | 467.760.000 | 0 |
| 367 | PP2500597498 | Sultamicillin | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 50.440.000 | 210 | 2.522.000.000 | 2.522.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500597499 | Tacrolimus | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 1.171.000 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 369 | PP2500597500 | Tacrolimus | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 1.171.000 | 210 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 |
| 370 | PP2500597501 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500597502 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 75.329.067 | 215 | 1.627.082.400 | 1.627.082.400 | 0 |
| 372 | PP2500597503 | Telmisartan; Hydroclorothiazid | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 893.520 | 210 | 44.064.000 | 44.064.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 36.964.800 | 36.964.800 | 0 | |||
| 373 | PP2500597504 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 25.422.248 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 1.356.000 | 1.356.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500597508 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 105.704.640 | 105.704.640 | 0 |
| 375 | PP2500597509 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 160.000.000 | 210 | 178.214.400 | 178.214.400 | 0 |
| 376 | PP2500597510 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| 377 | PP2500597511 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 325.673.280 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 378 | PP2500597512 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 22.767.200 | 22.767.200 | 0 |
| 379 | PP2500597513 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 1.354.608 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| 380 | PP2500597514 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 381 | PP2500597515 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 382 | PP2500597519 | Tricalcium phosphat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 6.968.783 | 210 | 7.378.560 | 7.378.560 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 7.466.400 | 7.466.400 | 0 | |||
| 383 | PP2500597520 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 70.586.000 | 70.586.000 | 0 |
| 384 | PP2500597521 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 133.000.000 | 210 | 110.252.800 | 110.252.800 | 0 |
| 385 | PP2500597522 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 |
| 386 | PP2500597523 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 95.390.000 | 211 | 988.000 | 988.000 | 0 |
| 387 | PP2500597524 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 17.269.368 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 388 | PP2500597525 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 44.775.644 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 389 | PP2500597526 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 19.250.431 | 210 | 34.186.320 | 34.186.320 | 0 |
| 390 | PP2500597527 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500597528 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 180.000.000 | 210 | 613.200.000 | 613.200.000 | 0 |
| 392 | PP2500597529 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 7.896.000 | 210 | 295.344.000 | 295.344.000 | 0 |
| 393 | PP2500597530 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 230.000.000 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 |
| 394 | PP2500597531 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 1.767.168 | 210 | 88.358.400 | 88.358.400 | 0 |
| 395 | PP2500597532 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 89.055.000 | 215 | 115.808.000 | 115.808.000 | 0 |
| 396 | PP2500597533 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 5.329.888 | 210 | 5.644.800 | 5.644.800 | 0 |
| 397 | PP2500597534 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 58.000.000 | 210 | 45.172.000 | 45.172.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 9.926.920 | 210 | 39.280.000 | 39.280.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500597535 | Vitamin C | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 13.083.200 | 13.083.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 11.635.010 | 210 | 14.545.440 | 14.545.440 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 2.414.079 | 210 | 14.526.200 | 14.526.200 | 0 | |||
| 399 | PP2500597537 | Vitamin C | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 10.165.101 | 210 | 18.467.600 | 18.467.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 19.815.600 | 19.815.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 20.220.000 | 20.220.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500597539 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 35.264.000 | 35.264.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 20.336.885 | 210 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500597540 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 39.187.088 | 210 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 |
1. PP2500597098 - Diazepam
2. PP2500597106 - Phenobarbital
3. PP2500597124 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2500597307 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500597391 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
6. PP2500597394 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
7. PP2500597488 - Spiramycin + Metronidazol
8. PP2500597495 - Sufentanil
1. PP2500597135 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500597152 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500597170 - Bismuth subsalicylat
4. PP2500597201 - Cefmetazol
5. PP2500597297 - Glipizid
6. PP2500597311 - Ibuprofen
1. PP2500597294 - Glimepirid
2. PP2500597426 - Oxytocin
3. PP2500597490 - Spironolacton
1. PP2500597367 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2500597257 - Empagliflozin
1. PP2500597184 - Candesartan
1. PP2500597306 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500597118 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500597195 - Carvedilol
3. PP2500597243 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2500597276 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2500597292 - Glimepirid
6. PP2500597333 - Lamivudin
7. PP2500597401 - N-acetylcystein
8. PP2500597429 - Paracetamol (Acetaminophen)
9. PP2500597486 - Sorbitol
10. PP2500597489 - Spiramycin + Metronidazol
11. PP2500597504 - Terbinafin hydroclorid
1. PP2500597093 - Cefpodoxim
2. PP2500597182 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2500597166 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
1. PP2500597108 - Pravastatin
2. PP2500597199 - Cefazolin
3. PP2500597205 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500597208 - Ceftizoxim
5. PP2500597235 - Desloratadin
6. PP2500597296 - Glipizid
7. PP2500597332 - Lacidipin
8. PP2500597350 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
9. PP2500597356 - Loxoprofen natri
10. PP2500597377 - Methocarbamol
11. PP2500597395 - Moxifloxacin
12. PP2500597442 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
13. PP2500597443 - Piperacillin + Tazobactam
14. PP2500597445 - Piracetam
15. PP2500597527 - Valsartan + Hydroclorothiazid
16. PP2500597532 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500597264 - Erythropoietin alpha
2. PP2500597265 - Erythropoietin alpha
1. PP2500597267 - Erythropoietin beta
1. PP2500597368 - Metformin hydroclorid
1. PP2500597456 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2500597503 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
1. PP2500597213 - Cetirizin
2. PP2500597230 - Dapagliflozin
3. PP2500597250 - Domperidon
4. PP2500597253 - Doxazosin
5. PP2500597349 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
6. PP2500597401 - N-acetylcystein
7. PP2500597465 - Rivaroxaban
1. PP2500597370 - Metformin hydroclorid
1. PP2500597283 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2500597289 - Gabapentin
1. PP2500597109 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
2. PP2500597125 - Acid tiaprofenic
3. PP2500597126 - Acid Tiaprofenic
4. PP2500597233 - Desloratadin
5. PP2500597476 - Salbutamol (sulfat)
6. PP2500597484 - Simethicon
1. PP2500597390 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500597442 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
1. PP2500597388 - Mifepriston
1. PP2500597208 - Ceftizoxim
1. PP2500597114 - Acetazolamid
2. PP2500597117 - Acetyl leucin
3. PP2500597121 - Aciclovir
4. PP2500597157 - Atropin sulfat
5. PP2500597173 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
6. PP2500597217 - Cilostazol
7. PP2500597229 - Colistin
8. PP2500597236 - Dexamethason
9. PP2500597238 - Diclofenac
10. PP2500597248 - Diphenhydramin hydroclorid
11. PP2500597278 - Fentanyl
12. PP2500597293 - Glimepirid
13. PP2500597299 - Glucose
14. PP2500597303 - Glucose
15. PP2500597304 - Glucose
16. PP2500597347 - Lisinopril
17. PP2500597386 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol
18. PP2500597388 - Mifepriston
19. PP2500597401 - N-acetylcystein
20. PP2500597402 - N-acetylcystein
21. PP2500597403 - Natri clorid
22. PP2500597404 - Natri clorid
23. PP2500597407 - Natri clorid
24. PP2500597418 - Nước cất pha tiêm
25. PP2500597464 - Ringer lactat
26. PP2500597504 - Terbinafin hydroclorid
27. PP2500597535 - Vitamin C
28. PP2500597537 - Vitamin C
1. PP2500597231 - Dapagliflozin
1. PP2500597422 - Ofloxacin
1. PP2500597297 - Glipizid
1. PP2500597154 - Atorvastatin
2. PP2500597468 - Rosuvastatin
3. PP2500597471 - Rosuvastatin
1. PP2500597245 - Dioctahedral smectit
2. PP2500597425 - Otilonium bromid
3. PP2500597496 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500597086 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2500597144 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2500597191 - Carvedilol
4. PP2500597246 - Diosmectit
5. PP2500597261 - Eperison hydroclorid
6. PP2500597313 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
7. PP2500597356 - Loxoprofen natri
8. PP2500597367 - Mesalazin (Mesalamin)
9. PP2500597393 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
10. PP2500597397 - Nabumeton
11. PP2500597463 - Repaglinid
12. PP2500597465 - Rivaroxaban
13. PP2500597482 - Silymarin
14. PP2500597501 - Tamsulosin hydroclorid
15. PP2500597521 - Trimebutin maleat
1. PP2500597165 - Betamethason
1. PP2500597267 - Erythropoietin beta
1. PP2500597239 - Diclofenac natri
1. PP2500597170 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500597254 - Doxazosin
3. PP2500597312 - Ibuprofen
4. PP2500597322 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2500597462 - Repaglinid
6. PP2500597494 - Sucralfat
1. PP2500597325 - Kali clorid
1. PP2500597197 - Cefaclor
2. PP2500597280 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500597162 - Benazepril hydroclorid
2. PP2500597175 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500597183 - Calcitriol
4. PP2500597242 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2500597294 - Glimepirid
6. PP2500597342 - Levothyroxin natri
7. PP2500597354 - Lovastatin
8. PP2500597376 - Methocarbamol
9. PP2500597526 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500597499 - Tacrolimus
2. PP2500597500 - Tacrolimus
1. PP2500597314 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2500597203 - Cefoperazon
2. PP2500597204 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500597311 - Ibuprofen
1. PP2500597531 - Vitamin A + D
1. PP2500597114 - Acetazolamid
2. PP2500597405 - Natri clorid
3. PP2500597450 - Povidon Iodin
4. PP2500597513 - Tobramycin
1. PP2500597321 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500597129 - Aescin
1. PP2500597141 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2500597231 - Dapagliflozin
1. PP2500597317 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500597312 - Ibuprofen
1. PP2500597209 - Ceftriaxon
2. PP2500597340 - Levofloxacin
3. PP2500597419 - Nước cất pha tiêm
4. PP2500597429 - Paracetamol (Acetaminophen)
5. PP2500597431 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500597452 - Pregabalin
7. PP2500597481 - Sắt sulfat + folic acid
8. PP2500597515 - Tobramycin + Dexamethason
9. PP2500597535 - Vitamin C
1. PP2500597176 - Budesonid
2. PP2500597206 - Cefpodoxim
3. PP2500597245 - Dioctahedral smectit
4. PP2500597287 - Fluticason furoat
5. PP2500597288 - Fluticason furoat
6. PP2500597310 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2500597411 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500597095 - Dexketoprofen
2. PP2500597225 - Clotrimazol
1. PP2500597231 - Dapagliflozin
2. PP2500597245 - Dioctahedral smectit
3. PP2500597258 - Empagliflozin
4. PP2500597259 - Empagliflozin
1. PP2500597100 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500597103 - Esomeprazol
1. PP2500597367 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2500597207 - Cefpodoxim
2. PP2500597434 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500597107 - Phytomenadion (vitamin K1)
2. PP2500597115 - Acetyl leucin
3. PP2500597117 - Acetyl leucin
4. PP2500597236 - Dexamethason
5. PP2500597238 - Diclofenac
6. PP2500597302 - Glucose
7. PP2500597311 - Ibuprofen
8. PP2500597324 - Kali clorid
9. PP2500597339 - Levodopa + Carbidopa
10. PP2500597381 - Metoclopramid
11. PP2500597414 - Neostigmin metylsulfat
12. PP2500597416 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
13. PP2500597467 - Rocuronium bromid
14. PP2500597514 - Tobramycin
15. PP2500597533 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500597498 - Sultamicillin
1. PP2500597167 - Bezafibrat
1. PP2500597312 - Ibuprofen
2. PP2500597434 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500597110 - Suxamethonium clorid
1. PP2500597316 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500597367 - Mesalazin (Mesalamin)
1. PP2500597329 - Ketoprofen
2. PP2500597360 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500597291 - Galantamin hydrobromid
2. PP2500597529 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500597192 - Carvedilol
2. PP2500597195 - Carvedilol
3. PP2500597222 - Clobetasol propionat
4. PP2500597535 - Vitamin C
1. PP2500597133 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500597188 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2500597227 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
4. PP2500597305 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500597336 - Levocetirizin
6. PP2500597343 - Lidocain
7. PP2500597384 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
8. PP2500597457 - Promethazin hydroclorid
9. PP2500597524 - Trolamin
1. PP2500597326 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2500597193 - Carvedilol
2. PP2500597320 - Irbesartan
3. PP2500597335 - Levocetirizin
1. PP2500597094 - Cinnarizin
2. PP2500597116 - Acetyl leucin
3. PP2500597122 - Acid amin
4. PP2500597189 - Carbetocin
5. PP2500597260 - Enoxaparin natri
6. PP2500597277 - Fenoterol + ipratropium
7. PP2500597286 - Fluorometholon
8. PP2500597357 - Lynestrenol
9. PP2500597361 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2500597409 - Natri hyaluronat
11. PP2500597415 - Nicardipin hydroclorid
12. PP2500597428 - Paracetamol (Acetaminophen)
13. PP2500597430 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2500597433 - Paracetamol + codein phosphat
15. PP2500597449 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
16. PP2500597458 - Proparacain hydroclorid
17. PP2500597477 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
18. PP2500597525 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2500597198 - Cefalexin
1. PP2500597345 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500597170 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500597405 - Natri clorid
3. PP2500597423 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2500597304 - Glucose
2. PP2500597404 - Natri clorid
3. PP2500597464 - Ringer lactat
1. PP2500597465 - Rivaroxaban
1. PP2500597087 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500597096 - Diazepam
3. PP2500597097 - Diazepam
4. PP2500597112 - Acarbose
5. PP2500597113 - Aceclofenac
6. PP2500597159 - Bacillus subtilis
7. PP2500597168 - Bezafibrat
8. PP2500597175 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2500597289 - Gabapentin
10. PP2500597311 - Ibuprofen
11. PP2500597328 - Ketamin
12. PP2500597331 - Ketorolac tromethamin
13. PP2500597332 - Lacidipin
14. PP2500597363 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
15. PP2500597387 - Midazolam
16. PP2500597466 - Rivaroxaban
17. PP2500597491 - Spironolacton
18. PP2500597510 - Thiocolchicosid
19. PP2500597511 - Timolol
1. PP2500597472 - Roxithromycin
1. PP2500597201 - Cefmetazol
2. PP2500597235 - Desloratadin
1. PP2500597486 - Sorbitol
1. PP2500597143 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500597092 - Carbocistein
2. PP2500597128 - Aescin
3. PP2500597142 - Amlodipin + Losartan
4. PP2500597144 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2500597372 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2500597194 - Carvedilol
2. PP2500597348 - Lisinopril
3. PP2500597355 - Lovastatin
1. PP2500597166 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
1. PP2500597094 - Cinnarizin
1. PP2500597091 - Candesartan
2. PP2500597364 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500597202 - Cefoperazon
2. PP2500597480 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500597169 - Bismuth
1. PP2500597285 - Flunarizin
2. PP2500597408 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2500597160 - Baclofen
2. PP2500597192 - Carvedilol
3. PP2500597193 - Carvedilol
4. PP2500597195 - Carvedilol
5. PP2500597289 - Gabapentin
6. PP2500597332 - Lacidipin
1. PP2500597154 - Atorvastatin
2. PP2500597171 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500597191 - Carvedilol
4. PP2500597213 - Cetirizin
5. PP2500597223 - Clopidogrel
6. PP2500597230 - Dapagliflozin
7. PP2500597261 - Eperison hydroclorid
8. PP2500597295 - Glimepirid
9. PP2500597468 - Rosuvastatin
10. PP2500597470 - Rosuvastatin
11. PP2500597471 - Rosuvastatin
12. PP2500597502 - Telmisartan
1. PP2500597259 - Empagliflozin
2. PP2500597352 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500597093 - Cefpodoxim
2. PP2500597149 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500597151 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500597158 - Azithromycin
5. PP2500597171 - Bisoprolol fumarat
6. PP2500597176 - Budesonid
7. PP2500597197 - Cefaclor
8. PP2500597250 - Domperidon
9. PP2500597280 - Fexofenadin hydroclorid
10. PP2500597327 - Kẽm Gluconat
11. PP2500597341 - Levofloxacin
12. PP2500597351 - Losartan
13. PP2500597375 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
14. PP2500597408 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
15. PP2500597465 - Rivaroxaban
16. PP2500597468 - Rosuvastatin
17. PP2500597489 - Spiramycin + Metronidazol
18. PP2500597534 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500597442 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
1. PP2500597479 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500597453 - Progesteron
1. PP2500597456 - Progesteron dạng vi hạt
1. PP2500597330 - Ketoprofen
2. PP2500597383 - Metoprolol tartrat
1. PP2500597100 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500597195 - Carvedilol
3. PP2500597247 - Diosmectit
4. PP2500597275 - Ezetimibe
5. PP2500597280 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2500597319 - Irbesartan
7. PP2500597323 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500597374 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
9. PP2500597447 - Piracetam
10. PP2500597468 - Rosuvastatin
11. PP2500597471 - Rosuvastatin
12. PP2500597493 - Spironolacton + Furosemid
13. PP2500597530 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500597148 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500597186 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2500597187 - Candesartan + hydroclorothiazide
1. PP2500597106 - Phenobarbital
2. PP2500597132 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500597134 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2500597137 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2500597138 - Amlodipin
6. PP2500597155 - Atorvastatin
7. PP2500597164 - Betahistin
8. PP2500597214 - Cetirizin
9. PP2500597215 - Chlorpheniramin maleat
10. PP2500597218 - Cinnarizin
11. PP2500597219 - Ciprofloxacin
12. PP2500597220 - Clarithromycin
13. PP2500597224 - Clopidogrel
14. PP2500597262 - Eperison hydroclorid
15. PP2500597269 - Esomeprazol
16. PP2500597271 - Esomeprazol
17. PP2500597282 - Fexofenadin hydroclorid
18. PP2500597285 - Flunarizin
19. PP2500597293 - Glimepirid
20. PP2500597298 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
21. PP2500597341 - Levofloxacin
22. PP2500597393 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
23. PP2500597398 - N-acetylcystein
24. PP2500597400 - N-acetylcystein
25. PP2500597402 - N-acetylcystein
26. PP2500597421 - Ofloxacin
27. PP2500597427 - Pantoprazol
28. PP2500597446 - Piracetam
29. PP2500597447 - Piracetam
30. PP2500597503 - Telmisartan; Hydroclorothiazid
31. PP2500597512 - Tizanidin hydroclorid
32. PP2500597537 - Vitamin C
33. PP2500597539 - Vitamin PP
34. PP2500597540 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2500597107 - Phytomenadion (vitamin K1)
2. PP2500597117 - Acetyl leucin
3. PP2500597136 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2500597213 - Cetirizin
5. PP2500597280 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2500597377 - Methocarbamol
7. PP2500597534 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500597176 - Budesonid
1. PP2500597346 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500597461 - Rabeprazol
1. PP2500597256 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500597297 - Glipizid
3. PP2500597519 - Tricalcium phosphat
1. PP2500597088 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500597332 - Lacidipin
3. PP2500597337 - Levocetirizin
4. PP2500597358 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500597216 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500597309 - Guaiazulen + Dimethicon
1. PP2500597147 - Amoxicilin
2. PP2500597150 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500597180 - Calci clorid
4. PP2500597200 - Cefixim
5. PP2500597209 - Ceftriaxon
6. PP2500597211 - Cefuroxim
7. PP2500597219 - Ciprofloxacin
8. PP2500597236 - Dexamethason
9. PP2500597340 - Levofloxacin
10. PP2500597444 - Piracetam
11. PP2500597497 - Sultamicillin
1. PP2500597102 - Erythropoietin alpha
1. PP2500597088 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500597089 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500597130 - Alfuzosin hydroclorid
4. PP2500597144 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2500597145 - Amlodipin + Telmisartan
6. PP2500597156 - Atorvastatin
7. PP2500597171 - Bisoprolol fumarat
8. PP2500597177 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
9. PP2500597179 - Calci carbonat + Vitamin D3
10. PP2500597231 - Dapagliflozin
11. PP2500597241 - Dihydro ergotamin mesylat
12. PP2500597244 - Diltiazem hydroclorid
13. PP2500597254 - Doxazosin
14. PP2500597297 - Glipizid
15. PP2500597338 - Levodopa + Carbidopa
16. PP2500597368 - Metformin hydroclorid
17. PP2500597371 - Metformin hydroclorid
18. PP2500597373 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
19. PP2500597393 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
20. PP2500597474 - Saccharomyces boulardii
21. PP2500597528 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2500597086 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2500597104 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2500597144 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2500597146 - Amlodipin + Atorvastatin
5. PP2500597158 - Azithromycin
6. PP2500597234 - Desloratadin
7. PP2500597270 - Esomeprazol
8. PP2500597273 - Etoricoxib
9. PP2500597284 - Flunarizin
10. PP2500597295 - Glimepirid
11. PP2500597314 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
12. PP2500597442 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
13. PP2500597489 - Spiramycin + Metronidazol
14. PP2500597523 - Trimebutin maleat
1. PP2500597281 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500597123 - Acid amin
2. PP2500597139 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2500597140 - Amlodipin + Indapamid
4. PP2500597153 - Amylase + Lipase + Protease
5. PP2500597232 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
6. PP2500597266 - Erythropoietin beta
7. PP2500597268 - Erythropoietin beta
8. PP2500597369 - Metformin hydroclorid
9. PP2500597378 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
10. PP2500597379 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
11. PP2500597380 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
12. PP2500597424 - Oseltamivir
13. PP2500597437 - Perindopril arginine + Amlodipin
14. PP2500597439 - Perindopril arginine + Amlodipin
15. PP2500597440 - Perindopril arginine + Indapamid
16. PP2500597441 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
17. PP2500597448 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch; Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
18. PP2500597453 - Progesteron
19. PP2500597456 - Progesteron dạng vi hạt
20. PP2500597475 - Saccharomyces boulardii
21. PP2500597508 - Thiamazol
22. PP2500597509 - Thiamazol
1. PP2500597119 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500597155 - Atorvastatin
3. PP2500597161 - Bambuterol hydroclorid
4. PP2500597174 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500597192 - Carvedilol
6. PP2500597212 - Celecoxib
7. PP2500597217 - Cilostazol
8. PP2500597220 - Clarithromycin
9. PP2500597221 - Clarithromycin
10. PP2500597222 - Clobetasol propionat
11. PP2500597251 - Domperidon
12. PP2500597252 - Đồng sulfat
13. PP2500597254 - Doxazosin
14. PP2500597293 - Glimepirid
15. PP2500597308 - Griseofulvin
16. PP2500597353 - Losartan + Hydroclorothiazid
17. PP2500597388 - Mifepriston
18. PP2500597402 - N-acetylcystein
19. PP2500597421 - Ofloxacin
20. PP2500597446 - Piracetam
21. PP2500597450 - Povidon Iodin
22. PP2500597461 - Rabeprazol
23. PP2500597469 - Rosuvastatin
24. PP2500597470 - Rosuvastatin
25. PP2500597519 - Tricalcium phosphat
26. PP2500597520 - Trimebutin maleat
27. PP2500597522 - Trimebutin maleat
28. PP2500597537 - Vitamin C
29. PP2500597539 - Vitamin PP
1. PP2500597356 - Loxoprofen natri
1. PP2500597099 - Digoxin
2. PP2500597190 - Carbetocin
1. PP2500597326 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2500597344 - Lidocain hydroclorid
1. PP2500597090 - Candesartan
2. PP2500597101 - Diosmin; hesperidin
3. PP2500597131 - Allopurinol
4. PP2500597163 - Betahistin
5. PP2500597181 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2500597185 - Candesartan
7. PP2500597228 - Colchicin
8. PP2500597249 - Domperidon
9. PP2500597433 - Paracetamol + codein phosphat
10. PP2500597451 - Pramipexol
1. PP2500597299 - Glucose
2. PP2500597300 - Glucose
3. PP2500597301 - Glucose
4. PP2500597303 - Glucose
5. PP2500597304 - Glucose
6. PP2500597324 - Kali clorid
7. PP2500597365 - Magnesi sulfat
8. PP2500597366 - Manitol
9. PP2500597404 - Natri clorid
10. PP2500597407 - Natri clorid
11. PP2500597410 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
12. PP2500597414 - Neostigmin metylsulfat
13. PP2500597416 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2500597464 - Ringer lactat
15. PP2500597475 - Saccharomyces boulardii
16. PP2500597485 - Solifenacin succinate
1. PP2500597223 - Clopidogrel