Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500576135 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 2.168.250.000 | 2.168.250.000 | 0 |
| 2 | PP2500576136 | Aceclofenac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500576137 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 10.867.500 | 10.867.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 10.867.500 | 10.867.500 | 0 | |||
| 4 | PP2500576138 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500576141 | Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 42.997.500 | 42.997.500 | 0 |
| 6 | PP2500576143 | Acid fusidic + Betamethason valerat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 210 | 683.550 | 240 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 7 | PP2500576144 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 8 | PP2500576145 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 210 | 2.992.500 | 240 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500576146 | Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 303.450.000 | 303.450.000 | 0 |
| 10 | PP2500576148 | Acid tranexamic | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 104.958.000 | 104.958.000 | 0 |
| 11 | PP2500576149 | Acid tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 |
| 12 | PP2500576150 | Acid Zoldedronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 210 | 20.475.000 | 240 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500576151 | Adenosin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 210 | 669.375 | 240 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 14 | PP2500576152 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500576153 | Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 16 | PP2500576154 | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 146.265.000 | 146.265.000 | 0 |
| 17 | PP2500576155 | Albumin người | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 518.495.250 | 518.495.250 | 0 |
| 18 | PP2500576156 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 210 | 2.419.200 | 240 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 210 | 2.419.200 | 240 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500576157 | Alendronic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 210 | 8.984.793 | 240 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 20 | PP2500576158 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 385.333.200 | 385.333.200 | 0 |
| 21 | PP2500576159 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 210 | 23.539.005 | 240 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 210 | 23.539.005 | 240 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500576160 | Ambroxol hydroclorid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 5.607.000 | 5.607.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 5.607.000 | 5.607.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500576161 | Amiodaron hydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 210 | 3.071.250 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 24 | PP2500576162 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 48.825.000 | 48.825.000 | 0 |
| 25 | PP2500576163 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 26 | PP2500576166 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 210 | 39.873.330 | 240 | 2.029.482.000 | 2.029.482.000 | 0 |
| 27 | PP2500576167 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 210 | 11.678.310 | 240 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 |
| 28 | PP2500576168 | Amoxicilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 210 | 2.835.000 | 240 | 125.790.000 | 125.790.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 163.380.000 | 163.380.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 210 | 2.835.000 | 240 | 125.790.000 | 125.790.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 163.380.000 | 163.380.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500576170 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 210 | 3.059.438 | 240 | 203.962.500 | 203.962.500 | 0 |
| 30 | PP2500576171 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 888.300.000 | 888.300.000 | 0 |
| 31 | PP2500576172 | Amphotericin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500576173 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 210 | 1.701.000 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500576174 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 1.394.400.000 | 1.394.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500576175 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 35 | PP2500576176 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 629.475.000 | 629.475.000 | 0 |
| 36 | PP2500576178 | Anastrozol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 210 | 66.234.893 | 247 | 73.647.000 | 73.647.000 | 0 |
| 37 | PP2500576179 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 5.846.873 | 240 | 9.429.000 | 9.429.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 5.846.873 | 240 | 9.429.000 | 9.429.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500576180 | Aspirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 37.107.000 | 37.107.000 | 0 |
| 39 | PP2500576181 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 210 | 16.187.850 | 240 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 40 | PP2500576182 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 326.340.000 | 326.340.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 210 | 8.229.375 | 240 | 301.140.000 | 301.140.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 326.340.000 | 326.340.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 210 | 8.229.375 | 240 | 301.140.000 | 301.140.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500576183 | Atorvastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 63.504.000 | 63.504.000 | 0 |
| 42 | PP2500576184 | Atorvastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 43 | PP2500576185 | Atracurium besylate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 8.038.485 | 8.038.485 | 0 |
| 44 | PP2500576186 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 45 | PP2500576187 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 46 | PP2500576188 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 6.346.431 | 240 | 113.513.400 | 113.513.400 | 0 |
| 47 | PP2500576190 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 322.875.000 | 322.875.000 | 0 |
| 48 | PP2500576191 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 210 | 11.678.310 | 240 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500576192 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 767.550.000 | 767.550.000 | 0 |
| 50 | PP2500576193 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 187.866.000 | 187.866.000 | 0 |
| 51 | PP2500576194 | Betahistin.2HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 144.648.000 | 144.648.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 144.648.000 | 144.648.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 144.648.000 | 144.648.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 144.648.000 | 144.648.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500576196 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 210 | 22.876.875 | 240 | 154.195.650 | 154.195.650 | 0 |
| 53 | PP2500576197 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 210 | 22.876.875 | 240 | 1.157.625.000 | 1.157.625.000 | 0 |
| 54 | PP2500576198 | Bevacizumab 100mg/4ml | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 207.270.000 | 207.270.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 210 | 6.551.691 | 240 | 204.749.475 | 204.749.475 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 207.270.000 | 207.270.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 210 | 6.551.691 | 240 | 204.749.475 | 204.749.475 | 0 | |||
| 55 | PP2500576199 | Bevacizumab 400mg/16ml | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 3.045.000.000 | 3.045.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500576200 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 456.750.000 | 456.750.000 | 0 |
| 57 | PP2500576201 | Bismuth | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 1.195.425.000 | 1.195.425.000 | 0 |
| 58 | PP2500576202 | Bismuth | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 263.938.500 | 263.938.500 | 0 |
| 59 | PP2500576203 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 191.394.000 | 191.394.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 203.112.000 | 203.112.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 191.394.000 | 191.394.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 203.112.000 | 203.112.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500576204 | Bisoprolol fumarat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 51.429.000 | 51.429.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 61.845.000 | 61.845.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 35.805.000 | 35.805.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 51.429.000 | 51.429.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 61.845.000 | 61.845.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 35.805.000 | 35.805.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 51.429.000 | 51.429.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 61.845.000 | 61.845.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 35.805.000 | 35.805.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500576205 | Bisoprolol fumarat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 433.440.000 | 433.440.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 472.449.600 | 472.449.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 433.440.000 | 433.440.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 472.449.600 | 472.449.600 | 0 | |||
| 62 | PP2500576206 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 1.094.940.000 | 1.094.940.000 | 0 |
| 63 | PP2500576207 | Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 42.838.740 | 42.838.740 | 0 |
| 64 | PP2500576208 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 210 | 4.441.500 | 240 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 210 | 4.441.500 | 240 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500576209 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 784.539.000 | 784.539.000 | 0 |
| 66 | PP2500576210 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 307.125.000 | 307.125.000 | 0 |
| 67 | PP2500576211 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 168.682.500 | 168.682.500 | 0 |
| 68 | PP2500576212 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 210 | 19.333.125 | 240 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500576213 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 |
| 70 | PP2500576214 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 210 | 61.585.650 | 240 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 71 | PP2500576215 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 210 | 61.585.650 | 240 | 715.680.000 | 715.680.000 | 0 |
| 72 | PP2500576216 | Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 210 | 61.585.650 | 240 | 3.013.500.000 | 3.013.500.000 | 0 |
| 73 | PP2500576218 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 210 | 5.578.650 | 240 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| 74 | PP2500576219 | Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 210 | 6.896.610 | 240 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 75 | PP2500576220 | Calcipotriol + Betamethason | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 210 | 75.121.830 | 240 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 76 | PP2500576222 | Calcium lactat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 |
| 77 | PP2500576223 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| 78 | PP2500576226 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500576227 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 210 | 1.472.109 | 240 | 75.040.560 | 75.040.560 | 0 |
| 80 | PP2500576228 | Carbamazepin 200 mg | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 9.744.000 | 9.744.000 | 0 |
| 81 | PP2500576229 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 135.975.000 | 135.975.000 | 0 |
| 82 | PP2500576230 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 87.318.000 | 87.318.000 | 0 |
| 83 | PP2500576231 | Carbocistein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500576232 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 210 | 11.330.550 | 240 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 85 | PP2500576233 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 46.998.000 | 46.998.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 38.052.000 | 38.052.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 46.998.000 | 46.998.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 38.052.000 | 38.052.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 46.998.000 | 46.998.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 38.052.000 | 38.052.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500576234 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 72.072.000 | 72.072.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 95.508.000 | 95.508.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 72.072.000 | 72.072.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 95.508.000 | 95.508.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 72.072.000 | 72.072.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 95.508.000 | 95.508.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500576235 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500576236 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 255.780.000 | 255.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 858.921.000 | 858.921.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 255.780.000 | 255.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 858.921.000 | 858.921.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 255.780.000 | 255.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 858.921.000 | 858.921.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500576237 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 90 | PP2500576238 | Cefazolin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500576239 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 210 | 9.497.250 | 240 | 254.625.000 | 254.625.000 | 0 |
| 92 | PP2500576240 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 210 | 9.765.000 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 35.927.955 | 240 | 215.244.750 | 215.244.750 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 210 | 9.765.000 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 35.927.955 | 240 | 215.244.750 | 215.244.750 | 0 | |||
| 93 | PP2500576241 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 210 | 9.765.000 | 240 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 35.927.955 | 240 | 419.994.750 | 419.994.750 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 210 | 9.765.000 | 240 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 35.927.955 | 240 | 419.994.750 | 419.994.750 | 0 | |||
| 94 | PP2500576242 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 3.842.653.500 | 3.842.653.500 | 0 |
| 95 | PP2500576243 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 3.267.810.000 | 3.267.810.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 3.263.400.000 | 3.263.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 210 | 48.951.000 | 240 | 3.171.892.500 | 3.171.892.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 3.267.810.000 | 3.267.810.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 3.263.400.000 | 3.263.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 210 | 48.951.000 | 240 | 3.171.892.500 | 3.171.892.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 3.267.810.000 | 3.267.810.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 3.263.400.000 | 3.263.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 210 | 48.951.000 | 240 | 3.171.892.500 | 3.171.892.500 | 0 | |||
| 96 | PP2500576244 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500576245 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 210 | 66.234.893 | 247 | 3.024.000.000 | 3.024.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500576246 | Cefepim | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 210 | 34.870.500 | 240 | 719.280.000 | 719.280.000 | 0 |
| 99 | PP2500576247 | Cefoxitin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 210 | 75.121.830 | 240 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500576248 | Cefoxitin( dưới dạng Cefoxitin natri) | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 210 | 66.234.893 | 247 | 314.055.000 | 314.055.000 | 0 |
| 101 | PP2500576249 | Cefpirom | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 545.958.000 | 545.958.000 | 0 |
| 102 | PP2500576250 | Cefpirom | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.312.416.000 | 1.312.416.000 | 0 |
| 103 | PP2500576251 | Cefpirom | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.391.250.000 | 1.391.250.000 | 0 |
| 104 | PP2500576252 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 625.800.000 | 625.800.000 | 0 |
| 105 | PP2500576253 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 |
| 106 | PP2500576254 | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 1.455.300.000 | 1.455.300.000 | 0 |
| 107 | PP2500576255 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.744.197.000 | 1.744.197.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 35.927.955 | 240 | 1.692.572.700 | 1.692.572.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.744.197.000 | 1.744.197.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 35.927.955 | 240 | 1.692.572.700 | 1.692.572.700 | 0 | |||
| 108 | PP2500576256 | Chlorpheniramine maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500576257 | Choline Alfoscerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 363.825.000 | 363.825.000 | 0 |
| 110 | PP2500576258 | chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 111 | PP2500576259 | Cilnidipine | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 210 | 16.187.850 | 240 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 112 | PP2500576260 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500576261 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 |
| 114 | PP2500576262 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 210 | 764.033 | 240 | 50.935.500 | 50.935.500 | 0 |
| 115 | PP2500576263 | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 116 | PP2500576264 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 66.717.000 | 66.717.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 66.339.000 | 66.339.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 66.717.000 | 66.717.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 66.339.000 | 66.339.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500576266 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 22.047.795 | 22.047.795 | 0 |
| 118 | PP2500576267 | Clobetasol propionat | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500576268 | Clopidogrel | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 210 | 17.844.750 | 240 | 1.131.900.000 | 1.131.900.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 1.106.490.000 | 1.106.490.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 210 | 17.844.750 | 240 | 1.131.900.000 | 1.131.900.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 1.106.490.000 | 1.106.490.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500576269 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 774.900.000 | 774.900.000 | 0 |
| 121 | PP2500576270 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 342.615.000 | 342.615.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 256.620.000 | 256.620.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 342.615.000 | 342.615.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 256.620.000 | 256.620.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500576272 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 210 | 1.023.750 | 240 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 123 | PP2500576273 | Clotrimazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 124 | PP2500576274 | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 255.969.000 | 255.969.000 | 0 |
| 125 | PP2500576275 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 75.180.000 | 75.180.000 | 0 |
| 126 | PP2500576276 | Colchicine | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 217.560.000 | 217.560.000 | 0 |
| 127 | PP2500576277 | Colistin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 210 | 4.725.000 | 240 | 312.900.000 | 312.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 210 | 4.725.000 | 240 | 312.900.000 | 312.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 210 | 4.725.000 | 240 | 312.900.000 | 312.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500576278 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.874.250.000 | 1.874.250.000 | 0 |
| 129 | PP2500576279 | Colistin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500576280 | Colistin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 1.337.883.750 | 1.337.883.750 | 0 |
| 131 | PP2500576281 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 210 | 5.844.353 | 240 | 389.623.500 | 389.623.500 | 0 |
| 132 | PP2500576282 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500576283 | Cyclophosphamide | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 134 | PP2500576284 | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500576285 | Desflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500576286 | Dexamethasone | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500576287 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 210 | 43.643.250 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 138 | PP2500576288 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 210 | 5.556.600 | 240 | 370.440.000 | 370.440.000 | 0 |
| 139 | PP2500576289 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 210 | 8.984.793 | 240 | 141.183.000 | 141.183.000 | 0 |
| 140 | PP2500576290 | Dextromethorphan hydrobromid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 17.976.000 | 17.976.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 17.976.000 | 17.976.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500576291 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 |
| 142 | PP2500576292 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 24.412.500 | 24.412.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 24.412.500 | 24.412.500 | 0 | |||
| 143 | PP2500576293 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 210 | 5.740.875 | 240 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 210 | 5.740.875 | 240 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500576294 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 15.624.000 | 15.624.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 15.624.000 | 15.624.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500576295 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 146 | PP2500576297 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 299.460.000 | 299.460.000 | 0 |
| 147 | PP2500576298 | Diltiazem hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 210 | 23.539.005 | 240 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 148 | PP2500576299 | Diosmectit | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 149 | PP2500576300 | Diosmectite | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 192.874.500 | 192.874.500 | 0 |
| 150 | PP2500576301 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 4.672.500 | 4.672.500 | 0 |
| 151 | PP2500576303 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 69.104.700 | 69.104.700 | 0 |
| 152 | PP2500576304 | Drotaverin clohydrat | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 210 | 23.562.630 | 240 | 71.316.000 | 71.316.000 | 0 |
| 153 | PP2500576305 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 210 | 75.121.830 | 240 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 154 | PP2500576306 | Dung dịch Acid amin 8% | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 155 | PP2500576307 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 210 | 61.585.650 | 240 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 |
| 156 | PP2500576308 | Ebastin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500576309 | Empagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 203.175.000 | 203.175.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 203.175.000 | 203.175.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 203.175.000 | 203.175.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500576310 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 210 | 5.868.450 | 240 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 |
| 159 | PP2500576311 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 163.642.500 | 163.642.500 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 300.982.500 | 300.982.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 313.267.500 | 313.267.500 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 163.642.500 | 163.642.500 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 300.982.500 | 300.982.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 313.267.500 | 313.267.500 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 163.642.500 | 163.642.500 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 300.982.500 | 300.982.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 313.267.500 | 313.267.500 | 0 | |||
| 160 | PP2500576312 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 210 | 5.868.450 | 240 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 161 | PP2500576313 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500576314 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 163 | PP2500576315 | Eperison hydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 175.770.000 | 175.770.000 | 0 |
| 164 | PP2500576316 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500576317 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 210 | 33.225.461 | 240 | 78.828.750 | 78.828.750 | 0 |
| 166 | PP2500576318 | Ephedrin hydrochlorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 5.457.375 | 5.457.375 | 0 |
| 167 | PP2500576319 | Epoetin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 210 | 12.336.786 | 240 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 168 | PP2500576320 | Epoetin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 210 | 12.336.786 | 240 | 545.252.400 | 545.252.400 | 0 |
| 169 | PP2500576321 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 125.023.500 | 125.023.500 | 0 |
| 170 | PP2500576322 | Erythromycin base | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 9.555.000 | 9.555.000 | 0 |
| 171 | PP2500576324 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 595.350.000 | 595.350.000 | 0 |
| 172 | PP2500576325 | Esomeprazole | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 89.302.500 | 89.302.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 89.302.500 | 89.302.500 | 0 | |||
| 173 | PP2500576326 | Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 |
| 174 | PP2500576327 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 6.346.431 | 240 | 138.915.000 | 138.915.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 6.346.431 | 240 | 138.915.000 | 138.915.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500576328 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 52.605.000 | 52.605.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 52.605.000 | 52.605.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500576330 | Ezetimib + Simvastatin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 210 | 75.121.830 | 240 | 840.672.000 | 840.672.000 | 0 |
| 177 | PP2500576331 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| 178 | PP2500576332 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 179 | PP2500576333 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 188.527.500 | 188.527.500 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 175.875.000 | 175.875.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 188.527.500 | 188.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 175.875.000 | 175.875.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 188.527.500 | 188.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 175.875.000 | 175.875.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 188.527.500 | 188.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 175.875.000 | 175.875.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500576335 | Fenofibrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 642.915.000 | 642.915.000 | 0 |
| 181 | PP2500576336 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 657.310.500 | 657.310.500 | 0 |
| 182 | PP2500576338 | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 119.019.600 | 119.019.600 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 210 | 33.225.461 | 240 | 120.792.000 | 120.792.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 119.019.600 | 119.019.600 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 210 | 33.225.461 | 240 | 120.792.000 | 120.792.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500576339 | Fexofenadin HCl | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500576340 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 132.048.000 | 132.048.000 | 0 |
| 185 | PP2500576341 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 150.937.500 | 150.937.500 | 0 |
| 186 | PP2500576343 | Fluorometholon acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 210 | 3.890.250 | 240 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 187 | PP2500576344 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500576346 | Fluticason propionat | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 220.487.400 | 220.487.400 | 0 |
| 189 | PP2500576349 | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 210 | 31.833.113 | 240 | 648.112.500 | 648.112.500 | 0 |
| 190 | PP2500576350 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 |
| 191 | PP2500576351 | Fosfomycin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 210 | 6.040.283 | 240 | 367.237.500 | 367.237.500 | 0 |
| 192 | PP2500576352 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 210 | 7.714.350 | 240 | 514.290.000 | 514.290.000 | 0 |
| 193 | PP2500576353 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 210 | 31.833.113 | 240 | 1.132.950.000 | 1.132.950.000 | 0 |
| 194 | PP2500576354 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 174.888.000 | 174.888.000 | 0 |
| 195 | PP2500576355 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 627.480.000 | 627.480.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 210 | 38.516.547 | 240 | 629.748.000 | 629.748.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 627.480.000 | 627.480.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 210 | 38.516.547 | 240 | 629.748.000 | 629.748.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500576356 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 343.728.000 | 343.728.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 343.728.000 | 343.728.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500576357 | Gabapentin | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 210 | 34.870.500 | 240 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 198 | PP2500576359 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 383.565.000 | 383.565.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 381.244.500 | 381.244.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 383.565.000 | 383.565.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 381.244.500 | 381.244.500 | 0 | |||
| 199 | PP2500576360 | Glipizid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 123.259.500 | 123.259.500 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 210 | 6.636.735 | 240 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 123.259.500 | 123.259.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 210 | 6.636.735 | 240 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 123.259.500 | 123.259.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 210 | 6.636.735 | 240 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 123.259.500 | 123.259.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 210 | 6.636.735 | 240 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500576361 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 210 | 9.880.542 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 210 | 9.880.542 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 210 | 9.880.542 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 210 | 9.880.542 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| 201 | PP2500576363 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 146.286.000 | 146.286.000 | 0 |
| 202 | PP2500576365 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 17.293.500 | 17.293.500 | 0 |
| 203 | PP2500576366 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 204 | PP2500576367 | Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 205 | PP2500576368 | Human Hepatitis B immunoglobulin (HBIG) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 206 | PP2500576369 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 214.042.500 | 214.042.500 | 0 |
| 207 | PP2500576370 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 210 | 19.333.125 | 240 | 459.900.000 | 459.900.000 | 0 |
| 208 | PP2500576371 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 210 | 4.366.688 | 240 | 181.912.500 | 181.912.500 | 0 |
| 209 | PP2500576372 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 |
| 210 | PP2500576373 | Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210 | 24.604.241 | 240 | 871.500.000 | 871.500.000 | 0 |
| 211 | PP2500576374 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 210 | 6.170.850 | 240 | 452.340.000 | 452.340.000 | 0 |
| 212 | PP2500576376 | Indapamid 1,5mg, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 209.454.000 | 209.454.000 | 0 |
| 213 | PP2500576377 | Indapamide 1,5mg, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 366.544.500 | 366.544.500 | 0 |
| 214 | PP2500576378 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 210 | 11.330.550 | 240 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 215 | PP2500576379 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargin, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 435.750.000 | 435.750.000 | 0 |
| 216 | PP2500576380 | Insulin glargine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500576381 | Insulin Glargine (rDNA origin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 218 | PP2500576384 | Insulin human (recombinant) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 210 | 153.628.650 | 240 | 3.276.000.000 | 3.276.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500576387 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 210 | 33.225.461 | 240 | 1.987.629.000 | 1.987.629.000 | 0 |
| 220 | PP2500576388 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500576389 | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 50.856.750 | 50.856.750 | 0 |
| 222 | PP2500576390 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 65.205.000 | 65.205.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 65.205.000 | 65.205.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500576391 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 210 | 43.643.250 | 240 | 1.653.750.000 | 1.653.750.000 | 0 |
| 224 | PP2500576392 | Irbesartan | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 210 | 35.568.225 | 240 | 973.875.000 | 973.875.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 933.817.500 | 933.817.500 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 210 | 35.568.225 | 240 | 973.875.000 | 973.875.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 933.817.500 | 933.817.500 | 0 | |||
| 225 | PP2500576393 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 603.288.000 | 603.288.000 | 0 |
| 226 | PP2500576394 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 436.590.000 | 436.590.000 | 0 |
| 227 | PP2500576395 | Irinotecan hydrochlorid trihydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 77.865.900 | 77.865.900 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 78.288.000 | 78.288.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 77.865.900 | 77.865.900 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 78.288.000 | 78.288.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500576396 | Isosorbid dinitrat | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 210 | 39.814.425 | 240 | 652.680.000 | 652.680.000 | 0 |
| 229 | PP2500576398 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 210 | 2.069.550 | 240 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 210 | 153.628.650 | 240 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 210 | 2.069.550 | 240 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 210 | 153.628.650 | 240 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 210 | 2.069.550 | 240 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 210 | 153.628.650 | 240 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500576399 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 210 | 7.130.025 | 240 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 210 | 7.130.025 | 240 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500576400 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 210 | 4.366.688 | 240 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 232 | PP2500576401 | Kali clorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 233 | PP2500576402 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 29.562.750 | 29.562.750 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 29.562.750 | 29.562.750 | 0 | |||
| 234 | PP2500576403 | Kali iodid + Natri iodid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 210 | 4.299.750 | 240 | 272.779.500 | 272.779.500 | 0 |
| 235 | PP2500576404 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 31.619.700 | 31.619.700 | 0 |
| 236 | PP2500576406 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 104.649.300 | 104.649.300 | 0 |
| 237 | PP2500576407 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 210 | 43.643.250 | 240 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 238 | PP2500576408 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 210 | 3.669.120 | 240 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 239 | PP2500576409 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 210 | 9.404.766 | 240 | 288.884.400 | 288.884.400 | 0 |
| 240 | PP2500576410 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 210 | 5.578.650 | 240 | 302.085.000 | 302.085.000 | 0 |
| 241 | PP2500576411 | Ketorolac trometamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 242 | PP2500576412 | Ketorolac trometamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 36.645.000 | 36.645.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 36.645.000 | 36.645.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500576414 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 210 | 31.833.113 | 240 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500576415 | Lacidipin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 1.020.075.000 | 1.020.075.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 849.555.000 | 849.555.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 1.020.075.000 | 1.020.075.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 849.555.000 | 849.555.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 1.020.075.000 | 1.020.075.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 849.555.000 | 849.555.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500576416 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 860.076.000 | 860.076.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 210 | 34.870.500 | 240 | 803.880.000 | 803.880.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 860.076.000 | 860.076.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 210 | 34.870.500 | 240 | 803.880.000 | 803.880.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500576417 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 684.022.500 | 684.022.500 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 634.725.000 | 634.725.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 684.022.500 | 684.022.500 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 634.725.000 | 634.725.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500576418 | Lercanidipin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 41.706.000 | 41.706.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 50.148.000 | 50.148.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 41.706.000 | 41.706.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 50.148.000 | 50.148.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 41.706.000 | 41.706.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 50.148.000 | 50.148.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 41.706.000 | 41.706.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 50.148.000 | 50.148.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500576419 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 210 | 23.539.005 | 240 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 249 | PP2500576421 | Levodopa + benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 250 | PP2500576422 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 515.970.000 | 515.970.000 | 0 |
| 251 | PP2500576423 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 456.435.000 | 456.435.000 | 0 |
| 252 | PP2500576424 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210 | 24.604.241 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 222.516.000 | 222.516.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 216.568.800 | 216.568.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210 | 24.604.241 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 222.516.000 | 222.516.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 216.568.800 | 216.568.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210 | 24.604.241 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 222.516.000 | 222.516.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 216.568.800 | 216.568.800 | 0 | |||
| 253 | PP2500576425 | Levofloxacin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 2.160.900.000 | 2.160.900.000 | 0 |
| 254 | PP2500576426 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 10.266.480 | 10.266.480 | 0 |
| 255 | PP2500576427 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 52.605.000 | 52.605.000 | 0 |
| 256 | PP2500576428 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 75.300.750 | 75.300.750 | 0 |
| 257 | PP2500576429 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 127.260.000 | 127.260.000 | 0 |
| 258 | PP2500576430 | Levothyroxine natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 259 | PP2500576431 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 210 | 4.389.714 | 240 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 |
| 260 | PP2500576433 | Lidocaine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 35.059.500 | 35.059.500 | 0 |
| 261 | PP2500576434 | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 210 | 4.389.714 | 240 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 262 | PP2500576435 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 263 | PP2500576436 | Linezolid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 210 | 35.568.225 | 240 | 1.133.546.400 | 1.133.546.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 1.190.700.000 | 1.190.700.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 210 | 35.568.225 | 240 | 1.133.546.400 | 1.133.546.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 1.190.700.000 | 1.190.700.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500576437 | Linezolid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 210 | 9.497.250 | 240 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 82.425.000 | 82.425.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 210 | 9.497.250 | 240 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 82.425.000 | 82.425.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500576438 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500576439 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 210 | 16.187.850 | 240 | 300.510.000 | 300.510.000 | 0 |
| 267 | PP2500576440 | LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 183.106.350 | 183.106.350 | 0 |
| 268 | PP2500576441 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500576442 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 178.605.000 | 178.605.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 178.605.000 | 178.605.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 178.605.000 | 178.605.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500576443 | Losartan | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 271 | PP2500576444 | Losartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 210 | 23.562.630 | 240 | 1.442.700.000 | 1.442.700.000 | 0 |
| 272 | PP2500576445 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 210 | 23.539.005 | 240 | 269.514.000 | 269.514.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 210 | 23.539.005 | 240 | 269.514.000 | 269.514.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500576446 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 244.314.000 | 244.314.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 244.314.000 | 244.314.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500576447 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 433.440.000 | 433.440.000 | 0 |
| 275 | PP2500576448 | Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 85.428.000 | 85.428.000 | 0 |
| 276 | PP2500576449 | L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| 277 | PP2500576450 | L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| 278 | PP2500576451 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 44.604.000 | 44.604.000 | 0 |
| 279 | PP2500576452 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 280 | PP2500576453 | Macrogol 4000 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 300.997.200 | 300.997.200 | 0 |
| 281 | PP2500576454 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 188.842.500 | 188.842.500 | 0 |
| 282 | PP2500576455 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 210 | 11.678.310 | 240 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 283 | PP2500576457 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 210 | 22.127.175 | 240 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 284 | PP2500576458 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 210 | 22.127.175 | 240 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 |
| 285 | PP2500576459 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 286 | PP2500576460 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 768.600.000 | 768.600.000 | 0 |
| 287 | PP2500576461 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 210 | 18.585.000 | 240 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500576462 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 737.100.000 | 737.100.000 | 0 |
| 289 | PP2500576463 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 191.362.500 | 191.362.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 190.890.000 | 190.890.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 188.055.000 | 188.055.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 191.362.500 | 191.362.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 190.890.000 | 190.890.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 188.055.000 | 188.055.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 191.362.500 | 191.362.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 190.890.000 | 190.890.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 188.055.000 | 188.055.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 191.362.500 | 191.362.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 190.890.000 | 190.890.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 188.055.000 | 188.055.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500576464 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 291 | PP2500576465 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500576466 | Magnesi sulfat heptahydrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| 293 | PP2500576468 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 114.576.000 | 114.576.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 121.044.000 | 121.044.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 114.576.000 | 114.576.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 121.044.000 | 121.044.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 114.576.000 | 114.576.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 121.044.000 | 121.044.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500576469 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 210 | 38.516.547 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500576470 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 |
| 296 | PP2500576471 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210 | 24.604.241 | 240 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 532.507.500 | 532.507.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210 | 24.604.241 | 240 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 532.507.500 | 532.507.500 | 0 | |||
| 297 | PP2500576472 | Mesalamin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500576473 | Mesalazine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 354.375.000 | 354.375.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 347.949.000 | 347.949.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 210 | 7.130.025 | 240 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 354.375.000 | 354.375.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 347.949.000 | 347.949.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 210 | 7.130.025 | 240 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 354.375.000 | 354.375.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 347.949.000 | 347.949.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 210 | 7.130.025 | 240 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 354.375.000 | 354.375.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 347.949.000 | 347.949.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 210 | 7.130.025 | 240 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500576475 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 834.666.000 | 834.666.000 | 0 |
| 300 | PP2500576476 | Metformin hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500576477 | Metformin hydrochloride; Glimepirid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 302 | PP2500576479 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 752.220.000 | 752.220.000 | 0 |
| 303 | PP2500576480 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 314.212.500 | 314.212.500 | 0 |
| 304 | PP2500576481 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 210 | 39.873.330 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 305 | PP2500576482 | Methocarbamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 77.679.000 | 77.679.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 210 | 8.660.610 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 77.679.000 | 77.679.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 210 | 8.660.610 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 77.679.000 | 77.679.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 210 | 8.660.610 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500576483 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 210 | 1.653.750 | 240 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 210 | 1.653.750 | 240 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500576484 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 308 | PP2500576485 | Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 309 | PP2500576486 | Metoprolol tartrate | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 273.798.000 | 273.798.000 | 0 |
| 310 | PP2500576487 | Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 311 | PP2500576488 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 312 | PP2500576489 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 |
| 313 | PP2500576490 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.038.240.000 | 1.038.240.000 | 0 |
| 314 | PP2500576491 | Mifepriston | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 315 | PP2500576492 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500576497 | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 210 | 3.890.250 | 240 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 317 | PP2500576498 | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol; Fluticason propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 1.226.376.900 | 1.226.376.900 | 0 |
| 318 | PP2500576501 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 65.488.500 | 65.488.500 | 0 |
| 319 | PP2500576502 | Montelukast | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 31.311.000 | 31.311.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 31.311.000 | 31.311.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500576506 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 49.943.250 | 49.943.250 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 47.552.400 | 47.552.400 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 49.943.250 | 49.943.250 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 47.552.400 | 47.552.400 | 0 | |||
| 321 | PP2500576507 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 261.240.000 | 261.240.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 210 | 42.270.732 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 261.240.000 | 261.240.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 210 | 42.270.732 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500576508 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 83.238.750 | 83.238.750 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 79.254.000 | 79.254.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 83.238.750 | 83.238.750 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 79.254.000 | 79.254.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500576509 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 210 | 66.234.893 | 247 | 1.003.800.000 | 1.003.800.000 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 210 | 18.600.750 | 240 | 1.003.800.000 | 1.003.800.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 210 | 66.234.893 | 247 | 1.003.800.000 | 1.003.800.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 210 | 18.600.750 | 240 | 1.003.800.000 | 1.003.800.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500576510 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 210 | 683.550 | 240 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 210 | 1.472.109 | 240 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 210 | 683.550 | 240 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 210 | 1.472.109 | 240 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 210 | 683.550 | 240 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 210 | 1.472.109 | 240 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500576511 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 45.092.250 | 45.092.250 | 0 |
| 326 | PP2500576512 | Nabumeton | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 278.775.000 | 278.775.000 | 0 |
| 327 | PP2500576513 | N-acetylcystein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 34.576.500 | 34.576.500 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 40.110.000 | 40.110.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 34.576.500 | 34.576.500 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 40.110.000 | 40.110.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500576514 | N-acetyl-L-Cystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 61.897.500 | 61.897.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 62.212.500 | 62.212.500 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 61.897.500 | 61.897.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 62.212.500 | 62.212.500 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 61.897.500 | 61.897.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 62.212.500 | 62.212.500 | 0 | |||
| 329 | PP2500576515 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 |
| 330 | PP2500576517 | Natri Bicarbonate | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 210 | 18.600.750 | 240 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 331 | PP2500576518 | Natri Bicarbonate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 207.270.000 | 207.270.000 | 0 |
| 332 | PP2500576521 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 13.639.500 | 13.639.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 13.450.500 | 13.450.500 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 13.639.500 | 13.639.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 13.450.500 | 13.450.500 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 13.639.500 | 13.639.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 13.450.500 | 13.450.500 | 0 | |||
| 333 | PP2500576523 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.364.895.000 | 1.364.895.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 1.321.456.500 | 1.321.456.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.364.895.000 | 1.364.895.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 1.321.456.500 | 1.321.456.500 | 0 | |||
| 334 | PP2500576524 | Natri Clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 210 | 6.537.275 | 240 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 335 | PP2500576525 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.231.860.000 | 1.231.860.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 1.199.226.000 | 1.199.226.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.231.860.000 | 1.231.860.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 1.199.226.000 | 1.199.226.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500576526 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 35.542.500 | 35.542.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 35.542.500 | 35.542.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500576527 | Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 390.612.600 | 390.612.600 | 0 |
| 338 | PP2500576528 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 210 | 7.243.425 | 240 | 482.895.000 | 482.895.000 | 0 |
| 339 | PP2500576529 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 210 | 11.298.420 | 240 | 753.228.000 | 753.228.000 | 0 |
| 340 | PP2500576530 | Natri Hyaluronate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 5.846.873 | 240 | 54.862.500 | 54.862.500 | 0 |
| 341 | PP2500576531 | Natri monobasic phosphat khan; Natri Dibasic phosphat khan | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 210 | 1.339.538 | 240 | 92.137.500 | 92.137.500 | 0 |
| 342 | PP2500576532 | Natri valproat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 210 | 3.669.120 | 240 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 210 | 3.669.120 | 240 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500576533 | Natri Valproate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 344 | PP2500576534 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| 345 | PP2500576535 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 210 | 5.103.000 | 240 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 346 | PP2500576536 | Neostigmin methylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 30.765.000 | 30.765.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 30.765.000 | 30.765.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500576538 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 918.015.000 | 918.015.000 | 0 |
| 348 | PP2500576539 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 612.255.000 | 612.255.000 | 0 |
| 349 | PP2500576540 | Nicotinamid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 7.927.500 | 7.927.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 7.927.500 | 7.927.500 | 0 | |||
| 350 | PP2500576541 | Nitroglycerin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500576543 | Nitroglycerin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 210 | 18.852.750 | 240 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 352 | PP2500576544 | Noradrenalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500576545 | Noradrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 311.325.000 | 311.325.000 | 0 |
| 354 | PP2500576546 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 261.240.000 | 261.240.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 259.770.000 | 259.770.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 261.240.000 | 261.240.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 259.770.000 | 259.770.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500576547 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 |
| 356 | PP2500576548 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500576550 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 5.953.500 | 5.953.500 | 0 |
| 358 | PP2500576551 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 210 | 748.125 | 240 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 |
| 359 | PP2500576552 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 5.846.873 | 240 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 210 | 8.984.793 | 240 | 291.900.000 | 291.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 5.846.873 | 240 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 210 | 8.984.793 | 240 | 291.900.000 | 291.900.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500576553 | Octreotide | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 210 | 2.834.528 | 240 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 361 | PP2500576554 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500576555 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 4.315.500 | 4.315.500 | 0 |
| 363 | PP2500576556 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 5.654.502 | 5.654.502 | 0 |
| 364 | PP2500576558 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 210 | 7.174.125 | 240 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 210 | 16.065.000 | 240 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 210 | 7.174.125 | 240 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 210 | 16.065.000 | 240 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500576559 | Pantoprazol | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 401.310.000 | 401.310.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 401.310.000 | 401.310.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500576561 | Pantoprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 210 | 11.211.480 | 240 | 359.856.000 | 359.856.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 210 | 11.211.480 | 240 | 359.856.000 | 359.856.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500576563 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 489.888.000 | 489.888.000 | 0 |
| 368 | PP2500576564 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 210 | 39.814.425 | 240 | 480.375.000 | 480.375.000 | 0 |
| 369 | PP2500576565 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 210.546.000 | 210.546.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 210.546.000 | 210.546.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500576566 | Paracetamol + Tramadol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 210 | 4.441.500 | 240 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 371 | PP2500576567 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 189.630.000 | 189.630.000 | 0 |
| 372 | PP2500576568 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 277.168.500 | 277.168.500 | 0 |
| 373 | PP2500576569 | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 449.242.500 | 449.242.500 | 0 |
| 374 | PP2500576570 | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 625.800.000 | 625.800.000 | 0 |
| 375 | PP2500576571 | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 1.798.797.000 | 1.798.797.000 | 0 |
| 376 | PP2500576572 | Perindopril + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 373.590.000 | 373.590.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 210 | 39.873.330 | 240 | 350.847.000 | 350.847.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 373.590.000 | 373.590.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 210 | 39.873.330 | 240 | 350.847.000 | 350.847.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500576574 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 210 | 38.516.547 | 240 | 233.178.750 | 233.178.750 | 0 |
| 378 | PP2500576575 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500576576 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 210 | 18.852.750 | 240 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 380 | PP2500576579 | Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87mg) 10mg | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 210 | 10.442.250 | 240 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 381 | PP2500576581 | Phenazone + Lidocaine hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 382 | PP2500576582 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 992.250 | 992.250 | 0 |
| 383 | PP2500576583 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| 384 | PP2500576584 | Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 10.211.250 | 10.211.250 | 0 |
| 385 | PP2500576585 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 1.522.500 | 1.522.500 | 0 |
| 386 | PP2500576586 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 1.239.000 | 1.239.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 1.239.000 | 1.239.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500576587 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 1.677.900 | 1.677.900 | 0 |
| 388 | PP2500576588 | Piracetam | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 365.148.000 | 365.148.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 266.616.000 | 266.616.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 365.148.000 | 365.148.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 266.616.000 | 266.616.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500576589 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 390 | PP2500576590 | Piracetam | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 |
| 391 | PP2500576591 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 91.170.450 | 91.170.450 | 0 |
| 392 | PP2500576592 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 210 | 5.868.450 | 240 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 393 | PP2500576594 | Polyethylen glycol 400 + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 210 | 5.147.368 | 240 | 343.157.850 | 343.157.850 | 0 |
| 394 | PP2500576595 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 441.727.650 | 441.727.650 | 0 |
| 395 | PP2500576596 | Polystyren | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 210 | 3.071.250 | 240 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 396 | PP2500576598 | Povidon Iod | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 241.943.625 | 241.943.625 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 241.395.000 | 241.395.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 241.943.625 | 241.943.625 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 241.395.000 | 241.395.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 241.943.625 | 241.943.625 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 241.395.000 | 241.395.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 241.943.625 | 241.943.625 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 241.395.000 | 241.395.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500576599 | Povidon Iod | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 23.593.500 | 23.593.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 23.593.500 | 23.593.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 23.593.500 | 23.593.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500576600 | Pralidoxim Clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 210 | 637.875 | 240 | 41.343.750 | 41.343.750 | 0 |
| 399 | PP2500576601 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 210 | 623.700 | 240 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 |
| vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 210 | 623.700 | 240 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 210 | 623.700 | 240 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 210 | 623.700 | 240 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500576602 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500576603 | Pravastatin sodium | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 210 | 18.852.750 | 240 | 364.140.000 | 364.140.000 | 0 |
| 402 | PP2500576605 | Prednison | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 25.074.000 | 25.074.000 | 0 |
| 403 | PP2500576606 | Pregabalin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 117.495.000 | 117.495.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 117.495.000 | 117.495.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 117.495.000 | 117.495.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 117.495.000 | 117.495.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500576607 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 75.789.000 | 75.789.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 75.789.000 | 75.789.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 75.789.000 | 75.789.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 75.789.000 | 75.789.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500576608 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 210 | 38.516.547 | 240 | 873.180.000 | 873.180.000 | 0 |
| 406 | PP2500576609 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 407 | PP2500576610 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 210 | 39.814.425 | 240 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500576611 | Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 187.084.800 | 187.084.800 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 210 | 6.551.691 | 240 | 189.466.200 | 189.466.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 187.084.800 | 187.084.800 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 210 | 6.551.691 | 240 | 189.466.200 | 189.466.200 | 0 | |||
| 409 | PP2500576612 | Promethazine hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 410 | PP2500576613 | Proparacaine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 20.674.500 | 20.674.500 | 0 |
| 411 | PP2500576614 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500576615 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 127.820.700 | 127.820.700 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 151.515.000 | 151.515.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 153.398.700 | 153.398.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 127.820.700 | 127.820.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 151.515.000 | 151.515.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 153.398.700 | 153.398.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 127.820.700 | 127.820.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 151.515.000 | 151.515.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 153.398.700 | 153.398.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 127.820.700 | 127.820.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 151.515.000 | 151.515.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 153.398.700 | 153.398.700 | 0 | |||
| 413 | PP2500576616 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 210 | 19.333.125 | 240 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 210 | 6.607.125 | 240 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 27.037.500 | 27.037.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 210 | 19.333.125 | 240 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 210 | 6.607.125 | 240 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 27.037.500 | 27.037.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 210 | 19.333.125 | 240 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 210 | 6.607.125 | 240 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 27.037.500 | 27.037.500 | 0 | |||
| 414 | PP2500576617 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 6.346.431 | 240 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 415 | PP2500576618 | Protamine sulfate | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 210 | 33.225.461 | 240 | 22.572.900 | 22.572.900 | 0 |
| 416 | PP2500576619 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 417 | PP2500576620 | Rabeprazol | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 210 | 42.270.732 | 240 | 2.513.700.000 | 2.513.700.000 | 0 |
| 418 | PP2500576621 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 210 | 18.585.000 | 240 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500576622 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 6.346.431 | 240 | 135.828.000 | 135.828.000 | 0 |
| 420 | PP2500576623 | Ramipril | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 210 | 11.211.480 | 240 | 331.632.000 | 331.632.000 | 0 |
| 421 | PP2500576624 | Recombinant Human Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500576625 | Recombinant Human Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 7.594.020.000 | 7.594.020.000 | 0 |
| 423 | PP2500576626 | Repaglinide | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 210 | 38.516.547 | 240 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 424 | PP2500576627 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 29.589.000 | 29.589.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 29.505.000 | 29.505.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 40.267.500 | 40.267.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 29.589.000 | 29.589.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 29.505.000 | 29.505.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 40.267.500 | 40.267.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 29.589.000 | 29.589.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 29.505.000 | 29.505.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 40.267.500 | 40.267.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 29.589.000 | 29.589.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 29.505.000 | 29.505.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 40.267.500 | 40.267.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 29.589.000 | 29.589.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 29.505.000 | 29.505.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 40.267.500 | 40.267.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500576628 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 50.237.250 | 50.237.250 | 0 |
| 426 | PP2500576629 | Rivaroxaban | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 26.019.000 | 26.019.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 26.019.000 | 26.019.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 26.019.000 | 26.019.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 26.019.000 | 26.019.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500576630 | Rivaroxaban | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 57.582.000 | 57.582.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 57.582.000 | 57.582.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 57.582.000 | 57.582.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500576631 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 210 | 9.497.250 | 240 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 210 | 9.497.250 | 240 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500576632 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 244.125.000 | 244.125.000 | 0 |
| 430 | PP2500576633 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| 431 | PP2500576634 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 187.488.000 | 187.488.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 187.488.000 | 187.488.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500576635 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 256.074.000 | 256.074.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 242.970.000 | 242.970.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 256.074.000 | 256.074.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 242.970.000 | 242.970.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500576636 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 115.710.000 | 115.710.000 | 0 |
| 434 | PP2500576637 | Rupatadin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 210 | 39.814.425 | 240 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 435 | PP2500576638 | Salbutamol sulfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 436 | PP2500576639 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 210 | 683.550 | 240 | 7.434.000 | 7.434.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 210 | 683.550 | 240 | 7.434.000 | 7.434.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500576640 | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 210 | 7.174.125 | 240 | 121.275.000 | 121.275.000 | 0 |
| 438 | PP2500576641 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 439 | PP2500576642 | Sắt sucrose | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 210 | 311.850 | 240 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 440 | PP2500576643 | Sắt sulfat + folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| 441 | PP2500576644 | Sắt sulfat + folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 358.974.000 | 358.974.000 | 0 |
| 442 | PP2500576645 | Sevelamer carbonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 65.459.100 | 65.459.100 | 0 |
| 443 | PP2500576646 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 777.262.500 | 777.262.500 | 0 |
| 444 | PP2500576648 | Simethicone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 55.377.000 | 55.377.000 | 0 |
| 445 | PP2500576649 | Sofosbuvir; Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 983.981.250 | 983.981.250 | 0 |
| 446 | PP2500576650 | Sofosbuvir; Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 210 | 9.404.766 | 240 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 |
| 447 | PP2500576651 | Sorafenib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 210 | 6.636.735 | 240 | 201.285.000 | 201.285.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 210 | 6.636.735 | 240 | 201.285.000 | 201.285.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500576652 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 449 | PP2500576653 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 115.668.000 | 115.668.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 210 | 18.852.750 | 240 | 107.352.000 | 107.352.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 115.668.000 | 115.668.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 210 | 18.852.750 | 240 | 107.352.000 | 107.352.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500576654 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 15.214.500 | 15.214.500 | 0 |
| 451 | PP2500576655 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 63.504.000 | 63.504.000 | 0 |
| 452 | PP2500576656 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 210 | 6.095.250 | 240 | 406.350.000 | 406.350.000 | 0 |
| 453 | PP2500576657 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 1.162.854.000 | 1.162.854.000 | 0 |
| 454 | PP2500576658 | Sucralfat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 19.908.000 | 19.908.000 | 0 |
| 455 | PP2500576660 | Sucralfate | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 |
| 456 | PP2500576661 | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 88.149.600 | 88.149.600 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 88.149.600 | 88.149.600 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500576662 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 210 | 2.126.250 | 240 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 458 | PP2500576663 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 459 | PP2500576664 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 4.389.000 | 4.389.000 | 0 |
| 460 | PP2500576665 | Sulfasalazin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500576666 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 210 | 3.669.120 | 240 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 |
| 462 | PP2500576668 | Sultamicillin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 210 | 8.660.610 | 240 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 210 | 6.607.125 | 240 | 380.362.500 | 380.362.500 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 210 | 8.660.610 | 240 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 210 | 6.607.125 | 240 | 380.362.500 | 380.362.500 | 0 | |||
| 463 | PP2500576670 | Teicoplanin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 208.950.000 | 208.950.000 | 0 |
| 464 | PP2500576671 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 102.648.000 | 102.648.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 102.648.000 | 102.648.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 102.648.000 | 102.648.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500576672 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 733.824.000 | 733.824.000 | 0 |
| 466 | PP2500576673 | Telmisartan + Amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 674.730.000 | 674.730.000 | 0 |
| 467 | PP2500576674 | Tenofovir + Lamivudin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 210 | 6.040.283 | 240 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 210 | 6.040.283 | 240 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500576675 | Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500576676 | Tenoxicam | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 249.375.000 | 249.375.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 249.375.000 | 249.375.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500576677 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 402.192.000 | 402.192.000 | 0 |
| 471 | PP2500576678 | Terpin hydrat + Codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| 472 | PP2500576679 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 210 | 6.537.275 | 240 | 15.765.750 | 15.765.750 | 0 |
| 473 | PP2500576681 | Tetracycline hydrochloride | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 12.579.000 | 12.579.000 | 0 |
| 474 | PP2500576682 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 475 | PP2500576683 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 476 | PP2500576684 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 210 | 45.832.500 | 240 | 3.055.500.000 | 3.055.500.000 | 0 |
| 477 | PP2500576685 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 210 | 22.127.175 | 240 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 |
| 478 | PP2500576687 | Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 479 | PP2500576688 | Tobramycin + Dexamethason Phosphat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 210 | 8.229.375 | 240 | 139.125.000 | 139.125.000 | 0 |
| 480 | PP2500576689 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 210 | 6.537.275 | 240 | 207.112.500 | 207.112.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 210 | 6.537.275 | 240 | 207.112.500 | 207.112.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500576690 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 109.004.679 | 109.004.679 | 0 |
| 482 | PP2500576691 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 104.958.000 | 104.958.000 | 0 |
| 483 | PP2500576693 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 484 | PP2500576694 | Trimebutin maleat | vn0317844355 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG | 210 | 6.210.540 | 240 | 414.036.000 | 414.036.000 | 0 |
| 485 | PP2500576695 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 340.830.000 | 340.830.000 | 0 |
| 486 | PP2500576696 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500576697 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 82.971.000 | 82.971.000 | 0 |
| 488 | PP2500576698 | Trolamine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 489 | PP2500576699 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 |
| 490 | PP2500576700 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 210 | 11.330.550 | 240 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 |
| 491 | PP2500576702 | Valsartan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 271.908.000 | 271.908.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 271.908.000 | 271.908.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 271.908.000 | 271.908.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500576703 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 210 | 39.814.425 | 240 | 540.540.000 | 540.540.000 | 0 |
| 493 | PP2500576705 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 210 | 10.442.250 | 240 | 393.225.000 | 393.225.000 | 0 |
| 494 | PP2500576707 | Vildagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 772.632.000 | 772.632.000 | 0 |
| 495 | PP2500576708 | Vildagliptin + metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 210 | 43.643.250 | 240 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 496 | PP2500576709 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| 497 | PP2500576710 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 139.356.000 | 139.356.000 | 0 |
| 498 | PP2500576711 | Vitamin A + Vitamin D2 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 210 | 1.088.640 | 240 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 |
| 499 | PP2500576712 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 500 | PP2500576713 | Vitamin C | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 21.577.500 | 21.577.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 22.837.500 | 22.837.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 21.577.500 | 21.577.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 22.837.500 | 22.837.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 21.577.500 | 21.577.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 22.837.500 | 22.837.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| 501 | PP2500576714 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 502 | PP2500576715 | Vitamin C (Acid Ascorbic) | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 210 | 1.890.000 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
1. PP2500576136 - Aceclofenac
2. PP2500576174 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500576175 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2500576190 - Bacillus subtilis
5. PP2500576243 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2500576291 - Diazepam
7. PP2500576336 - Fentanyl
8. PP2500576404 - Ketamin
9. PP2500576411 - Ketorolac trometamol
10. PP2500576462 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
11. PP2500576488 - Midazolam
12. PP2500576624 - Recombinant Human Erythropoietin alfa
13. PP2500576625 - Recombinant Human Erythropoietin alfa
14. PP2500576657 - Sucralfat
1. PP2500576373 - Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
2. PP2500576424 - Levofloxacin
3. PP2500576471 - Meropenem
1. PP2500576179 - Anastrozol
2. PP2500576530 - Natri Hyaluronate
3. PP2500576552 - Octreotid
1. PP2500576558 - Panax notoginseng saponins
2. PP2500576640 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
1. PP2500576214 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
2. PP2500576215 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
3. PP2500576216 - Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
4. PP2500576307 - Dung dịch lọc màng bụng
1. PP2500576157 - Alendronic acid
2. PP2500576289 - Dexmedetomidin
3. PP2500576552 - Octreotid
1. PP2500576343 - Fluorometholon acetat
2. PP2500576497 - Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg
1. PP2500576304 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500576444 - Losartan
1. PP2500576656 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2500576145 - Acid thioctic
1. PP2500576152 - Adenosin
2. PP2500576186 - Atropin sulfat
3. PP2500576295 - Digoxin
4. PP2500576435 - Linezolid
5. PP2500576452 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
6. PP2500576466 - Magnesi sulfat heptahydrat
7. PP2500576501 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
8. PP2500576515 - Naloxon hydroclorid
9. PP2500576518 - Natri Bicarbonate
10. PP2500576539 - Nicardipin hydroclorid
11. PP2500576663 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500576277 - Colistin
1. PP2500576662 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500576240 - Cefoperazon
2. PP2500576241 - Cefoperazon
1. PP2500576173 - Amphotericin B
1. PP2500576594 - Polyethylen glycol 400 + propylen glycol
1. PP2500576236 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
2. PP2500576627 - Rivaroxaban
1. PP2500576156 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2500576188 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500576327 - Etodolac
3. PP2500576617 - Propylthiouracil (PTU)
4. PP2500576622 - Ramipril
1. PP2500576408 - Ketoprofen
2. PP2500576532 - Natri valproat
3. PP2500576666 - Sulpirid
1. PP2500576521 - Natri clorid
2. PP2500576598 - Povidon Iod
3. PP2500576687 - Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
1. PP2500576172 - Amphotericin B
2. PP2500576292 - Diclofenac
3. PP2500576306 - Dung dịch Acid amin 8%
4. PP2500576318 - Ephedrin hydrochlorid
5. PP2500576338 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
6. PP2500576361 - Globulin kháng độc tố uốn ván
7. PP2500576369 - Hydrocortison
8. PP2500576449 - L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
9. PP2500576450 - L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
10. PP2500576485 - Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate)
1. PP2500576187 - Atropin sulfat
2. PP2500576238 - Cefazolin
3. PP2500576250 - Cefpirom
4. PP2500576251 - Cefpirom
5. PP2500576255 - Ceftizoxim
6. PP2500576277 - Colistin
7. PP2500576278 - Colistin
8. PP2500576286 - Dexamethasone
9. PP2500576294 - Diclofenac
10. PP2500576301 - Diphenhydramin hydroclorid
11. PP2500576359 - Glipizid
12. PP2500576424 - Levofloxacin
13. PP2500576483 - Methotrexat
14. PP2500576490 - Midazolam
15. PP2500576521 - Natri clorid
16. PP2500576523 - Natri clorid
17. PP2500576525 - Natri clorid
18. PP2500576526 - Natri clorid
19. PP2500576544 - Noradrenalin
20. PP2500576546 - Nước cất pha tiêm
21. PP2500576547 - Nước cất pha tiêm
22. PP2500576548 - Nước cất pha tiêm
23. PP2500576602 - Pravastatin
24. PP2500576651 - Sorafenib
25. PP2500576670 - Teicoplanin
26. PP2500576713 - Vitamin C
1. PP2500576168 - Amoxicilin
1. PP2500576144 - Acid Thioctic
2. PP2500576146 - Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
3. PP2500576158 - Alfuzosin HCl
4. PP2500576159 - Alfuzosin hydroclorid
5. PP2500576179 - Anastrozol
6. PP2500576194 - Betahistin.2HCl
7. PP2500576209 - Budesonid
8. PP2500576234 - Carvedilol
9. PP2500576263 - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
10. PP2500576275 - Colchicin
11. PP2500576282 - Cyanocobalamin
12. PP2500576300 - Diosmectite
13. PP2500576316 - Eperison hydroclorid
14. PP2500576326 - Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
15. PP2500576379 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargin, Detemir, Degludec)
16. PP2500576381 - Insulin Glargine (rDNA origin)
17. PP2500576395 - Irinotecan hydrochlorid trihydrat
18. PP2500576453 - Macrogol 4000
19. PP2500576454 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
20. PP2500576473 - Mesalazine
21. PP2500576482 - Methocarbamol
22. PP2500576555 - Olanzapin
23. PP2500576572 - Perindopril + Amlodipin
24. PP2500576615 - Propofol
25. PP2500576627 - Rivaroxaban
26. PP2500576630 - Rivaroxaban
27. PP2500576645 - Sevelamer carbonate
28. PP2500576646 - Silymarin
29. PP2500576696 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500576374 - Indapamid
1. PP2500576234 - Carvedilol
2. PP2500576260 - Cilostazol
3. PP2500576324 - Esomeprazol
4. PP2500576332 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2500576355 - Gabapentin
6. PP2500576368 - Human Hepatitis B immunoglobulin (HBIG)
7. PP2500576399 - Itraconazol
8. PP2500576653 - Sorbitol
9. PP2500576675 - Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
1. PP2500576551 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2500576361 - Globulin kháng độc tố uốn ván
1. PP2500576218 - Calci gluconat
2. PP2500576410 - Ketoprofen
1. PP2500576181 - Atorvastatin
2. PP2500576259 - Cilnidipine
3. PP2500576439 - Lisinopril
1. PP2500576148 - Acid tranexamic
2. PP2500576213 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500576233 - Carvedilol
4. PP2500576297 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2500576333 - Febuxostat
6. PP2500576344 - Fluoxetin
7. PP2500576418 - Lercanidipin hydroclorid
8. PP2500576422 - Levodopa + Carbidopa
9. PP2500576468 - Mecobalamin
10. PP2500576480 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
11. PP2500576492 - Mirtazapin
12. PP2500576619 - Pyridostigmin bromid
13. PP2500576672 - Telmisartan
14. PP2500576691 - Tranexamic acid
15. PP2500576714 - Vitamin C
1. PP2500576317 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2500576338 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
3. PP2500576387 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2500576618 - Protamine sulfate
1. PP2500576274 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
2. PP2500576365 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500576433 - Lidocaine
4. PP2500576486 - Metoprolol tartrate
5. PP2500576487 - Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
6. PP2500576612 - Promethazine hydrochloride
7. PP2500576698 - Trolamine
1. PP2500576524 - Natri Clorid
2. PP2500576679 - Tetracain hydroclorid
3. PP2500576689 - Tobramycin + Dexamethasone
1. PP2500576319 - Epoetin alfa
2. PP2500576320 - Epoetin alfa
1. PP2500576607 - Pregabalin
2. PP2500576652 - Sorbitol
3. PP2500576702 - Valsartan
1. PP2500576325 - Esomeprazole
2. PP2500576550 - Nước oxy già
3. PP2500576598 - Povidon Iod
4. PP2500576599 - Povidon Iod
1. PP2500576198 - Bevacizumab 100mg/4ml
2. PP2500576199 - Bevacizumab 400mg/16ml
3. PP2500576236 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
4. PP2500576252 - Ceftaroline fosamil
5. PP2500576254 - Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
6. PP2500576257 - Choline Alfoscerate
7. PP2500576284 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
8. PP2500576376 - Indapamid 1,5mg, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
9. PP2500576377 - Indapamide 1,5mg, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
10. PP2500576395 - Irinotecan hydrochlorid trihydrat
11. PP2500576406 - Ketoprofen
12. PP2500576416 - Lacidipin
13. PP2500576417 - Lacidipin
14. PP2500576421 - Levodopa + benserazid
15. PP2500576430 - Levothyroxine natri
16. PP2500576475 - Metformin hydrochloride
17. PP2500576498 - Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol; Fluticason propionate
18. PP2500576534 - Nefopam hydroclorid
19. PP2500576556 - Oseltamivir
20. PP2500576563 - Paracetamol (Acetaminophen)
21. PP2500576569 - Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
22. PP2500576570 - Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
23. PP2500576571 - Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
24. PP2500576575 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
25. PP2500576581 - Phenazone + Lidocaine hydrochloride
26. PP2500576611 - Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
27. PP2500576614 - Propofol
28. PP2500576631 - Rivaroxaban
29. PP2500576648 - Simethicone
30. PP2500576649 - Sofosbuvir; Velpatasvir
31. PP2500576661 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml
32. PP2500576690 - Tocilizumab
33. PP2500576695 - Trimetazidin dihydrochloride
1. PP2500576371 - Ibuprofen
2. PP2500576400 - Kali clorid
1. PP2500576287 - Dexibuprofen
2. PP2500576391 - Irbesartan
3. PP2500576407 - Ketoprofen
4. PP2500576708 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500576396 - Isosorbid dinitrat
2. PP2500576564 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2500576610 - Pregabalin
4. PP2500576637 - Rupatadin
5. PP2500576703 - Valsartan
1. PP2500576183 - Atorvastatin
2. PP2500576333 - Febuxostat
3. PP2500576665 - Sulfasalazin
4. PP2500576674 - Tenofovir + Lamivudin
1. PP2500576196 - Bevacizumab
2. PP2500576197 - Bevacizumab
1. PP2500576262 - Cinnarizin
1. PP2500576409 - Ketoprofen
2. PP2500576650 - Sofosbuvir; Velpatasvir
1. PP2500576352 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
1. PP2500576182 - Atorvastatin
2. PP2500576194 - Betahistin.2HCl
3. PP2500576203 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500576234 - Carvedilol
5. PP2500576316 - Eperison hydroclorid
6. PP2500576339 - Fexofenadin HCl
7. PP2500576606 - Pregabalin
8. PP2500576635 - Rosuvastatin
9. PP2500576696 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500576223 - Candesartan
2. PP2500576276 - Colchicine
3. PP2500576293 - Diclofenac
4. PP2500576565 - Paracetamol + Codein phosphat
5. PP2500576641 - Sắt fumarat + Acid folic
6. PP2500576661 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml
1. PP2500576143 - Acid fusidic + Betamethason valerat
2. PP2500576510 - Mupirocin
3. PP2500576639 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500576281 - Colistin
1. PP2500576361 - Globulin kháng độc tố uốn ván
1. PP2500576361 - Globulin kháng độc tố uốn ván
1. PP2500576232 - Carbomer
2. PP2500576378 - Indomethacin
3. PP2500576700 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2500576461 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
2. PP2500576621 - Rabeprazol
1. PP2500576351 - Fosfomycin
2. PP2500576674 - Tenofovir + Lamivudin
1. PP2500576311 - Empagliflozin
2. PP2500576446 - Losartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500576676 - Tenoxicam
1. PP2500576293 - Diclofenac
1. PP2500576212 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500576370 - Hydroxychloroquine sulfate
3. PP2500576616 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500576220 - Calcipotriol + Betamethason
2. PP2500576247 - Cefoxitin
3. PP2500576305 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500576330 - Ezetimib + Simvastatin
1. PP2500576392 - Irbesartan
2. PP2500576436 - Linezolid
1. PP2500576166 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500576481 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
3. PP2500576572 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500576202 - Bismuth
2. PP2500576205 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500576211 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2500576299 - Diosmectit
5. PP2500576308 - Ebastin
6. PP2500576360 - Glipizid
7. PP2500576393 - Irbesartan
8. PP2500576394 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
9. PP2500576423 - Levodopa + Carbidopa
10. PP2500576446 - Losartan + Hydroclorothiazid
11. PP2500576588 - Piracetam
12. PP2500576629 - Rivaroxaban
13. PP2500576673 - Telmisartan + Amlodipin
14. PP2500576707 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500576528 - Natri hyaluronat
1. PP2500576194 - Betahistin.2HCl
2. PP2500576236 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
3. PP2500576260 - Cilostazol
4. PP2500576264 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
5. PP2500576273 - Clotrimazol
6. PP2500576341 - Flunarizin
7. PP2500576363 - Glucose
8. PP2500576380 - Insulin glargine
9. PP2500576402 - Kali clorid
10. PP2500576436 - Linezolid
11. PP2500576463 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
12. PP2500576507 - Moxifloxacin
13. PP2500576510 - Mupirocin
14. PP2500576523 - Natri clorid
15. PP2500576525 - Natri clorid
16. PP2500576526 - Natri clorid
17. PP2500576527 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
18. PP2500576536 - Neostigmin methylsulfat
19. PP2500576546 - Nước cất pha tiêm
20. PP2500576589 - Piracetam
21. PP2500576591 - Piracetam
22. PP2500576606 - Pregabalin
23. PP2500576615 - Propofol
24. PP2500576627 - Rivaroxaban
25. PP2500576654 - Sorbitol
26. PP2500576676 - Tenoxicam
27. PP2500576683 - Thiocolchicosid
1. PP2500576198 - Bevacizumab 100mg/4ml
2. PP2500576611 - Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
1. PP2500576233 - Carvedilol
2. PP2500576267 - Clobetasol propionat
3. PP2500576502 - Montelukast
1. PP2500576226 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2500576356 - Gabapentin
3. PP2500576472 - Mesalamin
4. PP2500576665 - Sulfasalazin
5. PP2500576710 - Vitamin A + D
1. PP2500576272 - Clotrimazol
1. PP2500576553 - Octreotide
1. PP2500576210 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500576415 - Lacidipin
3. PP2500576438 - Lisinopril
4. PP2500576441 - L-Ornithin-L-aspartat
1. PP2500576642 - Sắt sucrose
1. PP2500576398 - Itraconazol
1. PP2500576269 - Clopidogrel
2. PP2500576561 - Pantoprazol
3. PP2500576627 - Rivaroxaban
4. PP2500576630 - Rivaroxaban
1. PP2500576684 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500576473 - Mesalazine
1. PP2500576227 - Capsaicin
2. PP2500576510 - Mupirocin
1. PP2500576384 - Insulin human (recombinant)
2. PP2500576398 - Itraconazol
1. PP2500576151 - Adenosin
1. PP2500576558 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500576208 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500576359 - Glipizid
3. PP2500576360 - Glipizid
4. PP2500576655 - Spironolacton
1. PP2500576531 - Natri monobasic phosphat khan; Natri Dibasic phosphat khan
1. PP2500576521 - Natri clorid
2. PP2500576629 - Rivaroxaban
3. PP2500576677 - Tenoxicam
1. PP2500576355 - Gabapentin
2. PP2500576469 - Mecobalamin
3. PP2500576574 - Perindopril arginin + Amlodipin
4. PP2500576608 - Pregabalin
5. PP2500576626 - Repaglinide
1. PP2500576178 - Anastrozol
2. PP2500576245 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500576248 - Cefoxitin( dưới dạng Cefoxitin natri)
4. PP2500576509 - Moxifloxacin
1. PP2500576159 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500576298 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2500576419 - Levetiracetam
4. PP2500576445 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500576529 - Natri hyaluronat
1. PP2500576268 - Clopidogrel
1. PP2500576277 - Colistin
2. PP2500576346 - Fluticason propionat
3. PP2500576615 - Propofol
1. PP2500576310 - Empagliflozin
2. PP2500576312 - Empagliflozin
3. PP2500576592 - Piracetam
1. PP2500576194 - Betahistin.2HCl
2. PP2500576203 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500576339 - Fexofenadin HCl
4. PP2500576606 - Pregabalin
5. PP2500576627 - Rivaroxaban
6. PP2500576630 - Rivaroxaban
1. PP2500576309 - Empagliflozin
2. PP2500576514 - N-acetyl-L-Cystein
3. PP2500576567 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
4. PP2500576678 - Terpin hydrat + Codein phosphat
1. PP2500576360 - Glipizid
2. PP2500576651 - Sorafenib
1. PP2500576507 - Moxifloxacin
2. PP2500576620 - Rabeprazol
1. PP2500576239 - Cefazolin
2. PP2500576437 - Linezolid
3. PP2500576631 - Rivaroxaban
1. PP2500576349 - Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
2. PP2500576353 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
3. PP2500576414 - Lacidipin
1. PP2500576509 - Moxifloxacin
2. PP2500576517 - Natri Bicarbonate
1. PP2500576711 - Vitamin A + Vitamin D2
1. PP2500576715 - Vitamin C (Acid Ascorbic)
1. PP2500576535 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500576135 - Aceclofenac
2. PP2500576176 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500576184 - Atorvastatin
4. PP2500576201 - Bismuth
5. PP2500576206 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
6. PP2500576222 - Calcium lactat
7. PP2500576242 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2500576243 - Cefoperazon + Sulbactam
9. PP2500576249 - Cefpirom
10. PP2500576279 - Colistin
11. PP2500576280 - Colistin
12. PP2500576321 - Erlotinib
13. PP2500576401 - Kali clorid
14. PP2500576417 - Lacidipin
15. PP2500576443 - Losartan
16. PP2500576506 - Moxifloxacin
17. PP2500576508 - Moxifloxacin
18. PP2500576568 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500576243 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500576333 - Febuxostat
2. PP2500576506 - Moxifloxacin
3. PP2500576508 - Moxifloxacin
4. PP2500576629 - Rivaroxaban
1. PP2500576579 - Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87mg) 10mg
2. PP2500576705 - Vancomycin
1. PP2500576601 - Pramipexol
1. PP2500576309 - Empagliflozin
2. PP2500576311 - Empagliflozin
3. PP2500576360 - Glipizid
1. PP2500576483 - Methotrexat
1. PP2500576208 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500576566 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2500576473 - Mesalazine
1. PP2500576154 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
2. PP2500576155 - Albumin người
3. PP2500576185 - Atracurium besylate
4. PP2500576229 - Carbetocin
5. PP2500576285 - Desflurane
6. PP2500576313 - Enoxaparin natri
7. PP2500576314 - Enoxaparin natri
8. PP2500576367 - Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
9. PP2500576372 - Imatinib
10. PP2500576389 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
11. PP2500576398 - Itraconazol
12. PP2500576440 - LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
13. PP2500576451 - Lynestrenol
14. PP2500576476 - Metformin hydrochloride
15. PP2500576511 - Mycophenolat mofetil
16. PP2500576533 - Natri Valproate
17. PP2500576538 - Nicardipin hydrochlorid
18. PP2500576545 - Noradrenalin
19. PP2500576565 - Paracetamol + Codein phosphat
20. PP2500576584 - Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
21. PP2500576595 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
22. PP2500576613 - Proparacaine
23. PP2500576615 - Propofol
24. PP2500576633 - Rocuronium bromid
25. PP2500576644 - Sắt sulfat + folic acid
26. PP2500576699 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
1. PP2500576219 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
1. PP2500576182 - Atorvastatin
2. PP2500576688 - Tobramycin + Dexamethason Phosphat
1. PP2500576482 - Methocarbamol
2. PP2500576668 - Sultamicillin
1. PP2500576561 - Pantoprazol
2. PP2500576623 - Ramipril
1. PP2500576431 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
2. PP2500576434 - Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
1. PP2500576150 - Acid Zoldedronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat)
1. PP2500576246 - Cefepim
2. PP2500576357 - Gabapentin
3. PP2500576416 - Lacidipin
1. PP2500576601 - Pramipexol
1. PP2500576694 - Trimebutin maleat
1. PP2500576237 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
2. PP2500576424 - Levofloxacin
3. PP2500576425 - Levofloxacin
4. PP2500576438 - Lisinopril
5. PP2500576482 - Methocarbamol
6. PP2500576559 - Pantoprazol
7. PP2500576590 - Piracetam
1. PP2500576161 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500576596 - Polystyren
1. PP2500576162 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500576228 - Carbamazepin 200 mg
3. PP2500576366 - Haloperidol
4. PP2500576412 - Ketorolac trometamol
5. PP2500576463 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
6. PP2500576489 - Midazolam
7. PP2500576532 - Natri valproat
8. PP2500576582 - Phenobarbital
9. PP2500576583 - Phenobarbital
10. PP2500576585 - Phenytoin
11. PP2500576586 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500576283 - Cyclophosphamide
2. PP2500576388 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
3. PP2500576415 - Lacidipin
4. PP2500576445 - Losartan + Hydroclorothiazid
5. PP2500576512 - Nabumeton
1. PP2500576160 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500576200 - Bezafibrat
3. PP2500576204 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500576290 - Dextromethorphan hydrobromid
5. PP2500576442 - Losartan
6. PP2500576468 - Mecobalamin
7. PP2500576513 - N-acetylcystein
8. PP2500576514 - N-acetyl-L-Cystein
9. PP2500576638 - Salbutamol sulfat
1. PP2500576168 - Amoxicilin
2. PP2500576192 - Betahistin
3. PP2500576193 - Betahistin
4. PP2500576231 - Carbocistein
5. PP2500576235 - Carvedilol
6. PP2500576268 - Clopidogrel
7. PP2500576331 - Ezetimibe
8. PP2500576335 - Fenofibrat
9. PP2500576392 - Irbesartan
10. PP2500576447 - Lovastatin
11. PP2500576459 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2500576460 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2500576464 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
14. PP2500576477 - Metformin hydrochloride; Glimepirid
15. PP2500576513 - N-acetylcystein
16. PP2500576559 - Pantoprazol
17. PP2500576605 - Prednison
18. PP2500576609 - Pregabalin
19. PP2500576658 - Sucralfat
20. PP2500576660 - Sucralfate
1. PP2500576167 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
2. PP2500576191 - Bacillus subtilis
3. PP2500576455 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500576170 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500576616 - Propranolol hydroclorid
2. PP2500576668 - Sultamicillin
1. PP2500576137 - Acenocoumarol
2. PP2500576138 - Acenocoumarol
3. PP2500576156 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2500576180 - Aspirin
5. PP2500576204 - Bisoprolol fumarat
6. PP2500576267 - Clobetasol propionat
7. PP2500576308 - Ebastin
8. PP2500576322 - Erythromycin base
9. PP2500576327 - Etodolac
10. PP2500576328 - Etoricoxib
11. PP2500576344 - Fluoxetin
12. PP2500576350 - Folic acid (vitamin B9)
13. PP2500576390 - Irbesartan
14. PP2500576418 - Lercanidipin hydroclorid
15. PP2500576437 - Linezolid
16. PP2500576442 - Losartan
17. PP2500576465 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
18. PP2500576491 - Mifepriston
19. PP2500576492 - Mirtazapin
20. PP2500576540 - Nicotinamid
21. PP2500576554 - Ofloxacin
22. PP2500576598 - Povidon Iod
23. PP2500576599 - Povidon Iod
24. PP2500576607 - Pregabalin
25. PP2500576634 - Rosuvastatin
26. PP2500576635 - Rosuvastatin
27. PP2500576636 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
28. PP2500576639 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
29. PP2500576671 - Telmisartan
30. PP2500576693 - Trimebutin maleat
31. PP2500576702 - Valsartan
32. PP2500576709 - Vitamin A
33. PP2500576713 - Vitamin C
1. PP2500576171 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500576205 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500576258 - chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
4. PP2500576339 - Fexofenadin HCl
5. PP2500576354 - Gabapentin
6. PP2500576463 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
7. PP2500576628 - Rivaroxaban
8. PP2500576697 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500576244 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500576253 - Ceftazidim
3. PP2500576256 - Chlorpheniramine maleat
4. PP2500576270 - Clopidogrel
5. PP2500576290 - Dextromethorphan hydrobromid
6. PP2500576465 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
7. PP2500576479 - Metformin hydroclorid
8. PP2500576492 - Mirtazapin
9. PP2500576502 - Montelukast
10. PP2500576598 - Povidon Iod
11. PP2500576599 - Povidon Iod
12. PP2500576607 - Pregabalin
13. PP2500576616 - Propranolol hydroclorid
14. PP2500576634 - Rosuvastatin
15. PP2500576671 - Telmisartan
1. PP2500576403 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2500576137 - Acenocoumarol
2. PP2500576138 - Acenocoumarol
3. PP2500576141 - Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
4. PP2500576149 - Acid tranexamic
5. PP2500576153 - Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
6. PP2500576286 - Dexamethasone
7. PP2500576294 - Diclofenac
8. PP2500576402 - Kali clorid
9. PP2500576412 - Ketorolac trometamol
10. PP2500576484 - Metoclopramid
11. PP2500576536 - Neostigmin methylsulfat
12. PP2500576541 - Nitroglycerin
13. PP2500576544 - Noradrenalin
14. PP2500576586 - Phytomenadion (vitamin K1)
15. PP2500576587 - Phytomenadion (vitamin K1)
16. PP2500576632 - Rocuronium bromid
17. PP2500576712 - Vitamin B1
1. PP2500576288 - Dexibuprofen
1. PP2500576543 - Nitroglycerin
2. PP2500576576 - Perindopril arginin + Amlodipin
3. PP2500576603 - Pravastatin sodium
4. PP2500576653 - Sorbitol
1. PP2500576233 - Carvedilol
2. PP2500576235 - Carvedilol
3. PP2500576292 - Diclofenac
4. PP2500576308 - Ebastin
5. PP2500576333 - Febuxostat
6. PP2500576356 - Gabapentin
7. PP2500576415 - Lacidipin
8. PP2500576418 - Lercanidipin hydroclorid
9. PP2500576492 - Mirtazapin
10. PP2500576606 - Pregabalin
11. PP2500576607 - Pregabalin
12. PP2500576629 - Rivaroxaban
13. PP2500576702 - Valsartan
1. PP2500576309 - Empagliflozin
2. PP2500576311 - Empagliflozin
3. PP2500576463 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
4. PP2500576675 - Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
1. PP2500576207 - Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
2. PP2500576266 - Cisplatin
3. PP2500576303 - Doxorubicin hydroclorid
4. PP2500576426 - Levofloxacin
5. PP2500576428 - Levofloxacin
6. PP2500576471 - Meropenem
7. PP2500576548 - Nước cất pha tiêm
8. PP2500576643 - Sắt sulfat + folic acid
9. PP2500576689 - Tobramycin + Dexamethasone
1. PP2500576160 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500576163 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2500576204 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500576226 - Candesartan + hydroclorothiazide
5. PP2500576230 - Carbocistein
6. PP2500576256 - Chlorpheniramine maleat
7. PP2500576261 - Cinnarizin
8. PP2500576264 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
9. PP2500576270 - Clopidogrel
10. PP2500576315 - Eperison hydrochlorid
11. PP2500576325 - Esomeprazole
12. PP2500576328 - Etoricoxib
13. PP2500576340 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2500576390 - Irbesartan
15. PP2500576418 - Lercanidipin hydroclorid
16. PP2500576427 - Levofloxacin
17. PP2500576429 - Levosulpirid
18. PP2500576442 - Losartan
19. PP2500576448 - Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
20. PP2500576468 - Mecobalamin
21. PP2500576470 - Meloxicam
22. PP2500576514 - N-acetyl-L-Cystein
23. PP2500576540 - Nicotinamid
24. PP2500576554 - Ofloxacin
25. PP2500576588 - Piracetam
26. PP2500576664 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
27. PP2500576671 - Telmisartan
28. PP2500576681 - Tetracycline hydrochloride
29. PP2500576682 - Thiamazol
30. PP2500576713 - Vitamin C
1. PP2500576240 - Cefoperazon
2. PP2500576241 - Cefoperazon
3. PP2500576255 - Ceftizoxim
1. PP2500576600 - Pralidoxim Clorid
1. PP2500576399 - Itraconazol
2. PP2500576473 - Mesalazine
1. PP2500576457 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
2. PP2500576458 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2500576685 - Tiropramid hydroclorid