Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LYNH FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty Cổ Phần Bovipharm thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500576135 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 2.168.250.000 | 2.168.250.000 | 0 |
| 2 | PP2500576136 | Aceclofenac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500576137 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 10.867.500 | 10.867.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 10.867.500 | 10.867.500 | 0 | |||
| 4 | PP2500576138 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500576141 | Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 42.997.500 | 42.997.500 | 0 |
| 6 | PP2500576143 | Acid fusidic + Betamethason valerat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 210 | 683.550 | 240 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 7 | PP2500576144 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 8 | PP2500576145 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 210 | 2.992.500 | 240 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500576146 | Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 303.450.000 | 303.450.000 | 0 |
| 10 | PP2500576148 | Acid tranexamic | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 104.958.000 | 104.958.000 | 0 |
| 11 | PP2500576149 | Acid tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 |
| 12 | PP2500576150 | Acid Zoldedronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 210 | 20.475.000 | 240 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500576151 | Adenosin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 210 | 669.375 | 240 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 14 | PP2500576152 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500576153 | Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 16 | PP2500576154 | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 146.265.000 | 146.265.000 | 0 |
| 17 | PP2500576155 | Albumin người | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 518.495.250 | 518.495.250 | 0 |
| 18 | PP2500576156 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 210 | 2.419.200 | 240 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 210 | 2.419.200 | 240 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500576157 | Alendronic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 210 | 8.984.793 | 240 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 20 | PP2500576158 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 385.333.200 | 385.333.200 | 0 |
| 21 | PP2500576159 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 210 | 23.539.005 | 240 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 210 | 23.539.005 | 240 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500576160 | Ambroxol hydroclorid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 5.607.000 | 5.607.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 5.607.000 | 5.607.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500576161 | Amiodaron hydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 210 | 3.071.250 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 24 | PP2500576162 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 48.825.000 | 48.825.000 | 0 |
| 25 | PP2500576163 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 26 | PP2500576166 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 210 | 39.873.330 | 240 | 2.029.482.000 | 2.029.482.000 | 0 |
| 27 | PP2500576167 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 210 | 11.678.310 | 240 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 |
| 28 | PP2500576168 | Amoxicilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 210 | 2.835.000 | 240 | 125.790.000 | 125.790.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 163.380.000 | 163.380.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 210 | 2.835.000 | 240 | 125.790.000 | 125.790.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 163.380.000 | 163.380.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500576170 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 210 | 3.059.438 | 240 | 203.962.500 | 203.962.500 | 0 |
| 30 | PP2500576171 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 888.300.000 | 888.300.000 | 0 |
| 31 | PP2500576172 | Amphotericin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500576173 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 210 | 1.701.000 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500576174 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 1.394.400.000 | 1.394.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500576175 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 35 | PP2500576176 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 629.475.000 | 629.475.000 | 0 |
| 36 | PP2500576178 | Anastrozol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 210 | 66.234.893 | 247 | 73.647.000 | 73.647.000 | 0 |
| 37 | PP2500576179 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 5.846.873 | 240 | 9.429.000 | 9.429.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 5.846.873 | 240 | 9.429.000 | 9.429.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 7.119.000 | 7.119.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500576180 | Aspirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 37.107.000 | 37.107.000 | 0 |
| 39 | PP2500576181 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 210 | 16.187.850 | 240 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 40 | PP2500576182 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 326.340.000 | 326.340.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 210 | 8.229.375 | 240 | 301.140.000 | 301.140.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 326.340.000 | 326.340.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 210 | 8.229.375 | 240 | 301.140.000 | 301.140.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500576183 | Atorvastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 63.504.000 | 63.504.000 | 0 |
| 42 | PP2500576184 | Atorvastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 43 | PP2500576185 | Atracurium besylate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 8.038.485 | 8.038.485 | 0 |
| 44 | PP2500576186 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 45 | PP2500576187 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 46 | PP2500576188 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 6.346.431 | 240 | 113.513.400 | 113.513.400 | 0 |
| 47 | PP2500576190 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 322.875.000 | 322.875.000 | 0 |
| 48 | PP2500576191 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 210 | 11.678.310 | 240 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500576192 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 767.550.000 | 767.550.000 | 0 |
| 50 | PP2500576193 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 187.866.000 | 187.866.000 | 0 |
| 51 | PP2500576194 | Betahistin.2HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 144.648.000 | 144.648.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 144.648.000 | 144.648.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 144.648.000 | 144.648.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 154.791.000 | 154.791.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 148.176.000 | 148.176.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 144.648.000 | 144.648.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500576196 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 210 | 22.876.875 | 240 | 154.195.650 | 154.195.650 | 0 |
| 53 | PP2500576197 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 210 | 22.876.875 | 240 | 1.157.625.000 | 1.157.625.000 | 0 |
| 54 | PP2500576198 | Bevacizumab 100mg/4ml | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 207.270.000 | 207.270.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 210 | 6.551.691 | 240 | 204.749.475 | 204.749.475 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 207.270.000 | 207.270.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 210 | 6.551.691 | 240 | 204.749.475 | 204.749.475 | 0 | |||
| 55 | PP2500576199 | Bevacizumab 400mg/16ml | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 3.045.000.000 | 3.045.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500576200 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 456.750.000 | 456.750.000 | 0 |
| 57 | PP2500576201 | Bismuth | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 1.195.425.000 | 1.195.425.000 | 0 |
| 58 | PP2500576202 | Bismuth | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 263.938.500 | 263.938.500 | 0 |
| 59 | PP2500576203 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 191.394.000 | 191.394.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 203.112.000 | 203.112.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 191.394.000 | 191.394.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 203.112.000 | 203.112.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500576204 | Bisoprolol fumarat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 51.429.000 | 51.429.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 61.845.000 | 61.845.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 35.805.000 | 35.805.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 51.429.000 | 51.429.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 61.845.000 | 61.845.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 35.805.000 | 35.805.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 51.429.000 | 51.429.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 61.845.000 | 61.845.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 35.805.000 | 35.805.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500576205 | Bisoprolol fumarat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 433.440.000 | 433.440.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 472.449.600 | 472.449.600 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 433.440.000 | 433.440.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 472.449.600 | 472.449.600 | 0 | |||
| 62 | PP2500576206 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 1.094.940.000 | 1.094.940.000 | 0 |
| 63 | PP2500576207 | Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 42.838.740 | 42.838.740 | 0 |
| 64 | PP2500576208 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 210 | 4.441.500 | 240 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 210 | 4.441.500 | 240 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500576209 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 784.539.000 | 784.539.000 | 0 |
| 66 | PP2500576210 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 307.125.000 | 307.125.000 | 0 |
| 67 | PP2500576211 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 168.682.500 | 168.682.500 | 0 |
| 68 | PP2500576212 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 210 | 19.333.125 | 240 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500576213 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 |
| 70 | PP2500576214 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 210 | 61.585.650 | 240 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 71 | PP2500576215 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 210 | 61.585.650 | 240 | 715.680.000 | 715.680.000 | 0 |
| 72 | PP2500576216 | Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 210 | 61.585.650 | 240 | 3.013.500.000 | 3.013.500.000 | 0 |
| 73 | PP2500576218 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 210 | 5.578.650 | 240 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| 74 | PP2500576219 | Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 210 | 6.896.610 | 240 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 75 | PP2500576220 | Calcipotriol + Betamethason | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 210 | 75.121.830 | 240 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 76 | PP2500576222 | Calcium lactat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 |
| 77 | PP2500576223 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| 78 | PP2500576226 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500576227 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 210 | 1.472.109 | 240 | 75.040.560 | 75.040.560 | 0 |
| 80 | PP2500576228 | Carbamazepin 200 mg | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 9.744.000 | 9.744.000 | 0 |
| 81 | PP2500576229 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 135.975.000 | 135.975.000 | 0 |
| 82 | PP2500576230 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 87.318.000 | 87.318.000 | 0 |
| 83 | PP2500576231 | Carbocistein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500576232 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 210 | 11.330.550 | 240 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 85 | PP2500576233 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 46.998.000 | 46.998.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 38.052.000 | 38.052.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 46.998.000 | 46.998.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 38.052.000 | 38.052.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 46.998.000 | 46.998.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 38.052.000 | 38.052.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500576234 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 72.072.000 | 72.072.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 95.508.000 | 95.508.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 72.072.000 | 72.072.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 95.508.000 | 95.508.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 72.072.000 | 72.072.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 95.508.000 | 95.508.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500576235 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500576236 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 255.780.000 | 255.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 858.921.000 | 858.921.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 255.780.000 | 255.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 858.921.000 | 858.921.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 255.780.000 | 255.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 858.921.000 | 858.921.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500576237 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 90 | PP2500576238 | Cefazolin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500576239 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 210 | 9.497.250 | 240 | 254.625.000 | 254.625.000 | 0 |
| 92 | PP2500576240 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 210 | 9.765.000 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 35.927.955 | 240 | 215.244.750 | 215.244.750 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 210 | 9.765.000 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 35.927.955 | 240 | 215.244.750 | 215.244.750 | 0 | |||
| 93 | PP2500576241 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 210 | 9.765.000 | 240 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 35.927.955 | 240 | 419.994.750 | 419.994.750 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 210 | 9.765.000 | 240 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 35.927.955 | 240 | 419.994.750 | 419.994.750 | 0 | |||
| 94 | PP2500576242 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 3.842.653.500 | 3.842.653.500 | 0 |
| 95 | PP2500576243 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 3.267.810.000 | 3.267.810.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 3.263.400.000 | 3.263.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 210 | 48.951.000 | 240 | 3.171.892.500 | 3.171.892.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 3.267.810.000 | 3.267.810.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 3.263.400.000 | 3.263.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 210 | 48.951.000 | 240 | 3.171.892.500 | 3.171.892.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 3.267.810.000 | 3.267.810.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 3.263.400.000 | 3.263.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 210 | 48.951.000 | 240 | 3.171.892.500 | 3.171.892.500 | 0 | |||
| 96 | PP2500576244 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500576245 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 210 | 66.234.893 | 247 | 3.024.000.000 | 3.024.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500576246 | Cefepim | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 210 | 34.870.500 | 240 | 719.280.000 | 719.280.000 | 0 |
| 99 | PP2500576247 | Cefoxitin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 210 | 75.121.830 | 240 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500576248 | Cefoxitin( dưới dạng Cefoxitin natri) | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 210 | 66.234.893 | 247 | 314.055.000 | 314.055.000 | 0 |
| 101 | PP2500576249 | Cefpirom | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 545.958.000 | 545.958.000 | 0 |
| 102 | PP2500576250 | Cefpirom | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.312.416.000 | 1.312.416.000 | 0 |
| 103 | PP2500576251 | Cefpirom | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.391.250.000 | 1.391.250.000 | 0 |
| 104 | PP2500576252 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 625.800.000 | 625.800.000 | 0 |
| 105 | PP2500576253 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 |
| 106 | PP2500576254 | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 1.455.300.000 | 1.455.300.000 | 0 |
| 107 | PP2500576255 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.744.197.000 | 1.744.197.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 35.927.955 | 240 | 1.692.572.700 | 1.692.572.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.744.197.000 | 1.744.197.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 210 | 35.927.955 | 240 | 1.692.572.700 | 1.692.572.700 | 0 | |||
| 108 | PP2500576256 | Chlorpheniramine maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500576257 | Choline Alfoscerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 363.825.000 | 363.825.000 | 0 |
| 110 | PP2500576258 | chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 111 | PP2500576259 | Cilnidipine | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 210 | 16.187.850 | 240 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 112 | PP2500576260 | Cilostazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500576261 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 |
| 114 | PP2500576262 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 210 | 764.033 | 240 | 50.935.500 | 50.935.500 | 0 |
| 115 | PP2500576263 | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 116 | PP2500576264 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 66.717.000 | 66.717.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 66.339.000 | 66.339.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 66.717.000 | 66.717.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 66.339.000 | 66.339.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500576266 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 22.047.795 | 22.047.795 | 0 |
| 118 | PP2500576267 | Clobetasol propionat | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500576268 | Clopidogrel | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 210 | 17.844.750 | 240 | 1.131.900.000 | 1.131.900.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 1.106.490.000 | 1.106.490.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 210 | 17.844.750 | 240 | 1.131.900.000 | 1.131.900.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 1.106.490.000 | 1.106.490.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500576269 | Clopidogrel | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 774.900.000 | 774.900.000 | 0 |
| 121 | PP2500576270 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 342.615.000 | 342.615.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 256.620.000 | 256.620.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 342.615.000 | 342.615.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 256.620.000 | 256.620.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500576272 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 210 | 1.023.750 | 240 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 123 | PP2500576273 | Clotrimazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 124 | PP2500576274 | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 255.969.000 | 255.969.000 | 0 |
| 125 | PP2500576275 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 75.180.000 | 75.180.000 | 0 |
| 126 | PP2500576276 | Colchicine | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 217.560.000 | 217.560.000 | 0 |
| 127 | PP2500576277 | Colistin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 210 | 4.725.000 | 240 | 312.900.000 | 312.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 210 | 4.725.000 | 240 | 312.900.000 | 312.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 210 | 4.725.000 | 240 | 312.900.000 | 312.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500576278 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.874.250.000 | 1.874.250.000 | 0 |
| 129 | PP2500576279 | Colistin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500576280 | Colistin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 1.337.883.750 | 1.337.883.750 | 0 |
| 131 | PP2500576281 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 210 | 5.844.353 | 240 | 389.623.500 | 389.623.500 | 0 |
| 132 | PP2500576282 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500576283 | Cyclophosphamide | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 134 | PP2500576284 | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500576285 | Desflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500576286 | Dexamethasone | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500576287 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 210 | 43.643.250 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 138 | PP2500576288 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 210 | 5.556.600 | 240 | 370.440.000 | 370.440.000 | 0 |
| 139 | PP2500576289 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 210 | 8.984.793 | 240 | 141.183.000 | 141.183.000 | 0 |
| 140 | PP2500576290 | Dextromethorphan hydrobromid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 17.976.000 | 17.976.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 17.976.000 | 17.976.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500576291 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 |
| 142 | PP2500576292 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 24.412.500 | 24.412.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 24.412.500 | 24.412.500 | 0 | |||
| 143 | PP2500576293 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 210 | 5.740.875 | 240 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 210 | 5.740.875 | 240 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500576294 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 15.624.000 | 15.624.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 15.624.000 | 15.624.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500576295 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 146 | PP2500576297 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 299.460.000 | 299.460.000 | 0 |
| 147 | PP2500576298 | Diltiazem hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 210 | 23.539.005 | 240 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 148 | PP2500576299 | Diosmectit | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 149 | PP2500576300 | Diosmectite | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 192.874.500 | 192.874.500 | 0 |
| 150 | PP2500576301 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 4.672.500 | 4.672.500 | 0 |
| 151 | PP2500576303 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 69.104.700 | 69.104.700 | 0 |
| 152 | PP2500576304 | Drotaverin clohydrat | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 210 | 23.562.630 | 240 | 71.316.000 | 71.316.000 | 0 |
| 153 | PP2500576305 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 210 | 75.121.830 | 240 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 154 | PP2500576306 | Dung dịch Acid amin 8% | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 155 | PP2500576307 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 210 | 61.585.650 | 240 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 |
| 156 | PP2500576308 | Ebastin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500576309 | Empagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 203.175.000 | 203.175.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 203.175.000 | 203.175.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 203.175.000 | 203.175.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500576310 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 210 | 5.868.450 | 240 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 |
| 159 | PP2500576311 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 163.642.500 | 163.642.500 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 300.982.500 | 300.982.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 313.267.500 | 313.267.500 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 163.642.500 | 163.642.500 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 300.982.500 | 300.982.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 313.267.500 | 313.267.500 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 163.642.500 | 163.642.500 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 300.982.500 | 300.982.500 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 313.267.500 | 313.267.500 | 0 | |||
| 160 | PP2500576312 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 210 | 5.868.450 | 240 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 161 | PP2500576313 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500576314 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 163 | PP2500576315 | Eperison hydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 175.770.000 | 175.770.000 | 0 |
| 164 | PP2500576316 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500576317 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 210 | 33.225.461 | 240 | 78.828.750 | 78.828.750 | 0 |
| 166 | PP2500576318 | Ephedrin hydrochlorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 5.457.375 | 5.457.375 | 0 |
| 167 | PP2500576319 | Epoetin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 210 | 12.336.786 | 240 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 168 | PP2500576320 | Epoetin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 210 | 12.336.786 | 240 | 545.252.400 | 545.252.400 | 0 |
| 169 | PP2500576321 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 125.023.500 | 125.023.500 | 0 |
| 170 | PP2500576322 | Erythromycin base | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 9.555.000 | 9.555.000 | 0 |
| 171 | PP2500576324 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 595.350.000 | 595.350.000 | 0 |
| 172 | PP2500576325 | Esomeprazole | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 89.302.500 | 89.302.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 89.302.500 | 89.302.500 | 0 | |||
| 173 | PP2500576326 | Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 |
| 174 | PP2500576327 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 6.346.431 | 240 | 138.915.000 | 138.915.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 6.346.431 | 240 | 138.915.000 | 138.915.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500576328 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 52.605.000 | 52.605.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 52.605.000 | 52.605.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500576330 | Ezetimib + Simvastatin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 210 | 75.121.830 | 240 | 840.672.000 | 840.672.000 | 0 |
| 177 | PP2500576331 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| 178 | PP2500576332 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 179 | PP2500576333 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 188.527.500 | 188.527.500 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 175.875.000 | 175.875.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 188.527.500 | 188.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 175.875.000 | 175.875.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 188.527.500 | 188.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 175.875.000 | 175.875.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 188.527.500 | 188.527.500 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 175.875.000 | 175.875.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500576335 | Fenofibrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 642.915.000 | 642.915.000 | 0 |
| 181 | PP2500576336 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 657.310.500 | 657.310.500 | 0 |
| 182 | PP2500576338 | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 119.019.600 | 119.019.600 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 210 | 33.225.461 | 240 | 120.792.000 | 120.792.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 119.019.600 | 119.019.600 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 210 | 33.225.461 | 240 | 120.792.000 | 120.792.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500576339 | Fexofenadin HCl | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500576340 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 132.048.000 | 132.048.000 | 0 |
| 185 | PP2500576341 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 150.937.500 | 150.937.500 | 0 |
| 186 | PP2500576343 | Fluorometholon acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 210 | 3.890.250 | 240 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 187 | PP2500576344 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500576346 | Fluticason propionat | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 220.487.400 | 220.487.400 | 0 |
| 189 | PP2500576349 | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 210 | 31.833.113 | 240 | 648.112.500 | 648.112.500 | 0 |
| 190 | PP2500576350 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 |
| 191 | PP2500576351 | Fosfomycin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 210 | 6.040.283 | 240 | 367.237.500 | 367.237.500 | 0 |
| 192 | PP2500576352 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 210 | 7.714.350 | 240 | 514.290.000 | 514.290.000 | 0 |
| 193 | PP2500576353 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 210 | 31.833.113 | 240 | 1.132.950.000 | 1.132.950.000 | 0 |
| 194 | PP2500576354 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 174.888.000 | 174.888.000 | 0 |
| 195 | PP2500576355 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 627.480.000 | 627.480.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 210 | 38.516.547 | 240 | 629.748.000 | 629.748.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 627.480.000 | 627.480.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 210 | 38.516.547 | 240 | 629.748.000 | 629.748.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500576356 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 343.728.000 | 343.728.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 343.728.000 | 343.728.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500576357 | Gabapentin | vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 210 | 34.870.500 | 240 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 198 | PP2500576359 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 383.565.000 | 383.565.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 381.244.500 | 381.244.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 383.565.000 | 383.565.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 381.244.500 | 381.244.500 | 0 | |||
| 199 | PP2500576360 | Glipizid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 123.259.500 | 123.259.500 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 210 | 6.636.735 | 240 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 123.259.500 | 123.259.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 210 | 6.636.735 | 240 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 123.259.500 | 123.259.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 210 | 6.636.735 | 240 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 123.259.500 | 123.259.500 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 100.327.500 | 100.327.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 210 | 6.636.735 | 240 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 210 | 11.396.700 | 240 | 129.402.000 | 129.402.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500576361 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 |
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 210 | 9.880.542 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 210 | 9.880.542 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 210 | 9.880.542 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 210 | 3.293.514 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 210 | 9.880.542 | 240 | 219.567.600 | 219.567.600 | 0 | |||
| 201 | PP2500576363 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 146.286.000 | 146.286.000 | 0 |
| 202 | PP2500576365 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 17.293.500 | 17.293.500 | 0 |
| 203 | PP2500576366 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 204 | PP2500576367 | Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 205 | PP2500576368 | Human Hepatitis B immunoglobulin (HBIG) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 206 | PP2500576369 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 214.042.500 | 214.042.500 | 0 |
| 207 | PP2500576370 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 210 | 19.333.125 | 240 | 459.900.000 | 459.900.000 | 0 |
| 208 | PP2500576371 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 210 | 4.366.688 | 240 | 181.912.500 | 181.912.500 | 0 |
| 209 | PP2500576372 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 |
| 210 | PP2500576373 | Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210 | 24.604.241 | 240 | 871.500.000 | 871.500.000 | 0 |
| 211 | PP2500576374 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 210 | 6.170.850 | 240 | 452.340.000 | 452.340.000 | 0 |
| 212 | PP2500576376 | Indapamid 1,5mg, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 209.454.000 | 209.454.000 | 0 |
| 213 | PP2500576377 | Indapamide 1,5mg, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 366.544.500 | 366.544.500 | 0 |
| 214 | PP2500576378 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 210 | 11.330.550 | 240 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 215 | PP2500576379 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargin, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 435.750.000 | 435.750.000 | 0 |
| 216 | PP2500576380 | Insulin glargine | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500576381 | Insulin Glargine (rDNA origin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 218 | PP2500576384 | Insulin human (recombinant) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 210 | 153.628.650 | 240 | 3.276.000.000 | 3.276.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500576387 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 210 | 33.225.461 | 240 | 1.987.629.000 | 1.987.629.000 | 0 |
| 220 | PP2500576388 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500576389 | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 50.856.750 | 50.856.750 | 0 |
| 222 | PP2500576390 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 65.205.000 | 65.205.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 65.205.000 | 65.205.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500576391 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 210 | 43.643.250 | 240 | 1.653.750.000 | 1.653.750.000 | 0 |
| 224 | PP2500576392 | Irbesartan | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 210 | 35.568.225 | 240 | 973.875.000 | 973.875.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 933.817.500 | 933.817.500 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 210 | 35.568.225 | 240 | 973.875.000 | 973.875.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 933.817.500 | 933.817.500 | 0 | |||
| 225 | PP2500576393 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 603.288.000 | 603.288.000 | 0 |
| 226 | PP2500576394 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 436.590.000 | 436.590.000 | 0 |
| 227 | PP2500576395 | Irinotecan hydrochlorid trihydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 77.865.900 | 77.865.900 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 78.288.000 | 78.288.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 77.865.900 | 77.865.900 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 78.288.000 | 78.288.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500576396 | Isosorbid dinitrat | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 210 | 39.814.425 | 240 | 652.680.000 | 652.680.000 | 0 |
| 229 | PP2500576398 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 210 | 2.069.550 | 240 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 210 | 153.628.650 | 240 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 210 | 2.069.550 | 240 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 210 | 153.628.650 | 240 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 210 | 2.069.550 | 240 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 210 | 153.628.650 | 240 | 127.575.000 | 127.575.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500576399 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 210 | 7.130.025 | 240 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 210 | 7.130.025 | 240 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500576400 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 210 | 4.366.688 | 240 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 232 | PP2500576401 | Kali clorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 233 | PP2500576402 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 29.562.750 | 29.562.750 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 29.562.750 | 29.562.750 | 0 | |||
| 234 | PP2500576403 | Kali iodid + Natri iodid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 210 | 4.299.750 | 240 | 272.779.500 | 272.779.500 | 0 |
| 235 | PP2500576404 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 31.619.700 | 31.619.700 | 0 |
| 236 | PP2500576406 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 104.649.300 | 104.649.300 | 0 |
| 237 | PP2500576407 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 210 | 43.643.250 | 240 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 238 | PP2500576408 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 210 | 3.669.120 | 240 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 239 | PP2500576409 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 210 | 9.404.766 | 240 | 288.884.400 | 288.884.400 | 0 |
| 240 | PP2500576410 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 210 | 5.578.650 | 240 | 302.085.000 | 302.085.000 | 0 |
| 241 | PP2500576411 | Ketorolac trometamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 242 | PP2500576412 | Ketorolac trometamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 36.645.000 | 36.645.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 36.645.000 | 36.645.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500576414 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 210 | 31.833.113 | 240 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500576415 | Lacidipin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 1.020.075.000 | 1.020.075.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 849.555.000 | 849.555.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 1.020.075.000 | 1.020.075.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 849.555.000 | 849.555.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 1.020.075.000 | 1.020.075.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 761.250.000 | 761.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 849.555.000 | 849.555.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500576416 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 860.076.000 | 860.076.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 210 | 34.870.500 | 240 | 803.880.000 | 803.880.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 860.076.000 | 860.076.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 210 | 34.870.500 | 240 | 803.880.000 | 803.880.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500576417 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 684.022.500 | 684.022.500 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 634.725.000 | 634.725.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 684.022.500 | 684.022.500 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 634.725.000 | 634.725.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500576418 | Lercanidipin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 41.706.000 | 41.706.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 50.148.000 | 50.148.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 41.706.000 | 41.706.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 50.148.000 | 50.148.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 41.706.000 | 41.706.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 50.148.000 | 50.148.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 41.706.000 | 41.706.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 50.148.000 | 50.148.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500576419 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 210 | 23.539.005 | 240 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 249 | PP2500576421 | Levodopa + benserazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 250 | PP2500576422 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 515.970.000 | 515.970.000 | 0 |
| 251 | PP2500576423 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 456.435.000 | 456.435.000 | 0 |
| 252 | PP2500576424 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210 | 24.604.241 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 222.516.000 | 222.516.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 216.568.800 | 216.568.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210 | 24.604.241 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 222.516.000 | 222.516.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 216.568.800 | 216.568.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210 | 24.604.241 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 222.516.000 | 222.516.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 216.568.800 | 216.568.800 | 0 | |||
| 253 | PP2500576425 | Levofloxacin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 2.160.900.000 | 2.160.900.000 | 0 |
| 254 | PP2500576426 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 10.266.480 | 10.266.480 | 0 |
| 255 | PP2500576427 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 52.605.000 | 52.605.000 | 0 |
| 256 | PP2500576428 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 75.300.750 | 75.300.750 | 0 |
| 257 | PP2500576429 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 127.260.000 | 127.260.000 | 0 |
| 258 | PP2500576430 | Levothyroxine natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 259 | PP2500576431 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 210 | 4.389.714 | 240 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 |
| 260 | PP2500576433 | Lidocaine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 35.059.500 | 35.059.500 | 0 |
| 261 | PP2500576434 | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 210 | 4.389.714 | 240 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 262 | PP2500576435 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 263 | PP2500576436 | Linezolid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 210 | 35.568.225 | 240 | 1.133.546.400 | 1.133.546.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 1.190.700.000 | 1.190.700.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 210 | 35.568.225 | 240 | 1.133.546.400 | 1.133.546.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 1.190.700.000 | 1.190.700.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500576437 | Linezolid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 210 | 9.497.250 | 240 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 82.425.000 | 82.425.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 210 | 9.497.250 | 240 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 82.425.000 | 82.425.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500576438 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500576439 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 210 | 16.187.850 | 240 | 300.510.000 | 300.510.000 | 0 |
| 267 | PP2500576440 | LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 183.106.350 | 183.106.350 | 0 |
| 268 | PP2500576441 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 210 | 29.806.875 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500576442 | Losartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 178.605.000 | 178.605.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 178.605.000 | 178.605.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 178.605.000 | 178.605.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500576443 | Losartan | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 271 | PP2500576444 | Losartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 210 | 23.562.630 | 240 | 1.442.700.000 | 1.442.700.000 | 0 |
| 272 | PP2500576445 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 210 | 23.539.005 | 240 | 269.514.000 | 269.514.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 210 | 23.539.005 | 240 | 269.514.000 | 269.514.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500576446 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 244.314.000 | 244.314.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 244.314.000 | 244.314.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500576447 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 433.440.000 | 433.440.000 | 0 |
| 275 | PP2500576448 | Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 85.428.000 | 85.428.000 | 0 |
| 276 | PP2500576449 | L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| 277 | PP2500576450 | L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| 278 | PP2500576451 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 44.604.000 | 44.604.000 | 0 |
| 279 | PP2500576452 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 280 | PP2500576453 | Macrogol 4000 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 300.997.200 | 300.997.200 | 0 |
| 281 | PP2500576454 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 188.842.500 | 188.842.500 | 0 |
| 282 | PP2500576455 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 210 | 11.678.310 | 240 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 283 | PP2500576457 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 210 | 22.127.175 | 240 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 284 | PP2500576458 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 210 | 22.127.175 | 240 | 429.975.000 | 429.975.000 | 0 |
| 285 | PP2500576459 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 286 | PP2500576460 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 768.600.000 | 768.600.000 | 0 |
| 287 | PP2500576461 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 210 | 18.585.000 | 240 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500576462 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 737.100.000 | 737.100.000 | 0 |
| 289 | PP2500576463 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 191.362.500 | 191.362.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 190.890.000 | 190.890.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 188.055.000 | 188.055.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 191.362.500 | 191.362.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 190.890.000 | 190.890.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 188.055.000 | 188.055.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 191.362.500 | 191.362.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 190.890.000 | 190.890.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 188.055.000 | 188.055.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 191.362.500 | 191.362.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 190.890.000 | 190.890.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 188.055.000 | 188.055.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500576464 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 291 | PP2500576465 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500576466 | Magnesi sulfat heptahydrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| 293 | PP2500576468 | Mecobalamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 114.576.000 | 114.576.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 121.044.000 | 121.044.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 114.576.000 | 114.576.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 121.044.000 | 121.044.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 114.576.000 | 114.576.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 121.044.000 | 121.044.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500576469 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 210 | 38.516.547 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500576470 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 |
| 296 | PP2500576471 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210 | 24.604.241 | 240 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 532.507.500 | 532.507.500 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 210 | 24.604.241 | 240 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 532.507.500 | 532.507.500 | 0 | |||
| 297 | PP2500576472 | Mesalamin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500576473 | Mesalazine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 354.375.000 | 354.375.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 347.949.000 | 347.949.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 210 | 7.130.025 | 240 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 354.375.000 | 354.375.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 347.949.000 | 347.949.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 210 | 7.130.025 | 240 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 354.375.000 | 354.375.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 347.949.000 | 347.949.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 210 | 7.130.025 | 240 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 354.375.000 | 354.375.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 347.949.000 | 347.949.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 210 | 6.048.000 | 240 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 210 | 7.130.025 | 240 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500576475 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 834.666.000 | 834.666.000 | 0 |
| 300 | PP2500576476 | Metformin hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500576477 | Metformin hydrochloride; Glimepirid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 302 | PP2500576479 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 752.220.000 | 752.220.000 | 0 |
| 303 | PP2500576480 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 314.212.500 | 314.212.500 | 0 |
| 304 | PP2500576481 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 210 | 39.873.330 | 240 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 305 | PP2500576482 | Methocarbamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 77.679.000 | 77.679.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 210 | 8.660.610 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 77.679.000 | 77.679.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 210 | 8.660.610 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 77.679.000 | 77.679.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 210 | 8.660.610 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500576483 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 210 | 1.653.750 | 240 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 210 | 1.653.750 | 240 | 108.675.000 | 108.675.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500576484 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 308 | PP2500576485 | Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 210 | 34.328.063 | 240 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 309 | PP2500576486 | Metoprolol tartrate | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 273.798.000 | 273.798.000 | 0 |
| 310 | PP2500576487 | Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 311 | PP2500576488 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 312 | PP2500576489 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 82.687.500 | 82.687.500 | 0 |
| 313 | PP2500576490 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.038.240.000 | 1.038.240.000 | 0 |
| 314 | PP2500576491 | Mifepriston | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 315 | PP2500576492 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500576497 | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 210 | 3.890.250 | 240 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 317 | PP2500576498 | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol; Fluticason propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 1.226.376.900 | 1.226.376.900 | 0 |
| 318 | PP2500576501 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 65.488.500 | 65.488.500 | 0 |
| 319 | PP2500576502 | Montelukast | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 31.311.000 | 31.311.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 210 | 2.225.475 | 240 | 31.311.000 | 31.311.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500576506 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 49.943.250 | 49.943.250 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 47.552.400 | 47.552.400 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 49.943.250 | 49.943.250 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 47.552.400 | 47.552.400 | 0 | |||
| 321 | PP2500576507 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 261.240.000 | 261.240.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 210 | 42.270.732 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 261.240.000 | 261.240.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 210 | 42.270.732 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500576508 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 83.238.750 | 83.238.750 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 79.254.000 | 79.254.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 83.238.750 | 83.238.750 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 79.254.000 | 79.254.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500576509 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 210 | 66.234.893 | 247 | 1.003.800.000 | 1.003.800.000 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 210 | 18.600.750 | 240 | 1.003.800.000 | 1.003.800.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 210 | 66.234.893 | 247 | 1.003.800.000 | 1.003.800.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 210 | 18.600.750 | 240 | 1.003.800.000 | 1.003.800.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500576510 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 210 | 683.550 | 240 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 210 | 1.472.109 | 240 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 210 | 683.550 | 240 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 210 | 1.472.109 | 240 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 210 | 683.550 | 240 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 210 | 1.472.109 | 240 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500576511 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 45.092.250 | 45.092.250 | 0 |
| 326 | PP2500576512 | Nabumeton | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 210 | 34.405.875 | 240 | 278.775.000 | 278.775.000 | 0 |
| 327 | PP2500576513 | N-acetylcystein | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 34.576.500 | 34.576.500 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 40.110.000 | 40.110.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 34.576.500 | 34.576.500 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 40.110.000 | 40.110.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500576514 | N-acetyl-L-Cystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 61.897.500 | 61.897.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 62.212.500 | 62.212.500 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 61.897.500 | 61.897.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 62.212.500 | 62.212.500 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 61.897.500 | 61.897.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 62.212.500 | 62.212.500 | 0 | |||
| 329 | PP2500576515 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 |
| 330 | PP2500576517 | Natri Bicarbonate | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 210 | 18.600.750 | 240 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 331 | PP2500576518 | Natri Bicarbonate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 207.270.000 | 207.270.000 | 0 |
| 332 | PP2500576521 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 13.639.500 | 13.639.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 13.450.500 | 13.450.500 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 13.639.500 | 13.639.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 13.450.500 | 13.450.500 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 13.639.500 | 13.639.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 13.450.500 | 13.450.500 | 0 | |||
| 333 | PP2500576523 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.364.895.000 | 1.364.895.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 1.321.456.500 | 1.321.456.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.364.895.000 | 1.364.895.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 1.321.456.500 | 1.321.456.500 | 0 | |||
| 334 | PP2500576524 | Natri Clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 210 | 6.537.275 | 240 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 335 | PP2500576525 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.231.860.000 | 1.231.860.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 1.199.226.000 | 1.199.226.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 1.231.860.000 | 1.231.860.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 1.199.226.000 | 1.199.226.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500576526 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 35.542.500 | 35.542.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 35.542.500 | 35.542.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500576527 | Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 390.612.600 | 390.612.600 | 0 |
| 338 | PP2500576528 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 210 | 7.243.425 | 240 | 482.895.000 | 482.895.000 | 0 |
| 339 | PP2500576529 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 210 | 11.298.420 | 240 | 753.228.000 | 753.228.000 | 0 |
| 340 | PP2500576530 | Natri Hyaluronate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 5.846.873 | 240 | 54.862.500 | 54.862.500 | 0 |
| 341 | PP2500576531 | Natri monobasic phosphat khan; Natri Dibasic phosphat khan | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 210 | 1.339.538 | 240 | 92.137.500 | 92.137.500 | 0 |
| 342 | PP2500576532 | Natri valproat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 210 | 3.669.120 | 240 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 210 | 3.669.120 | 240 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500576533 | Natri Valproate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 344 | PP2500576534 | Nefopam hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| 345 | PP2500576535 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 210 | 5.103.000 | 240 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 346 | PP2500576536 | Neostigmin methylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 30.765.000 | 30.765.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 30.765.000 | 30.765.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500576538 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 918.015.000 | 918.015.000 | 0 |
| 348 | PP2500576539 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 612.255.000 | 612.255.000 | 0 |
| 349 | PP2500576540 | Nicotinamid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 7.927.500 | 7.927.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 7.927.500 | 7.927.500 | 0 | |||
| 350 | PP2500576541 | Nitroglycerin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500576543 | Nitroglycerin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 210 | 18.852.750 | 240 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 352 | PP2500576544 | Noradrenalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500576545 | Noradrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 311.325.000 | 311.325.000 | 0 |
| 354 | PP2500576546 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 261.240.000 | 261.240.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 259.770.000 | 259.770.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 261.240.000 | 261.240.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 259.770.000 | 259.770.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500576547 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 |
| 356 | PP2500576548 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500576550 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 5.953.500 | 5.953.500 | 0 |
| 358 | PP2500576551 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 210 | 748.125 | 240 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 |
| 359 | PP2500576552 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 5.846.873 | 240 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 210 | 8.984.793 | 240 | 291.900.000 | 291.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 210 | 5.846.873 | 240 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 210 | 8.984.793 | 240 | 291.900.000 | 291.900.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500576553 | Octreotide | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 210 | 2.834.528 | 240 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 361 | PP2500576554 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500576555 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 4.315.500 | 4.315.500 | 0 |
| 363 | PP2500576556 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 5.654.502 | 5.654.502 | 0 |
| 364 | PP2500576558 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 210 | 7.174.125 | 240 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 210 | 16.065.000 | 240 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 210 | 7.174.125 | 240 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 210 | 16.065.000 | 240 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500576559 | Pantoprazol | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 401.310.000 | 401.310.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 401.310.000 | 401.310.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500576561 | Pantoprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 210 | 11.211.480 | 240 | 359.856.000 | 359.856.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 210 | 11.211.480 | 240 | 359.856.000 | 359.856.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500576563 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 489.888.000 | 489.888.000 | 0 |
| 368 | PP2500576564 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 210 | 39.814.425 | 240 | 480.375.000 | 480.375.000 | 0 |
| 369 | PP2500576565 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 210.546.000 | 210.546.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 210.546.000 | 210.546.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500576566 | Paracetamol + Tramadol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 210 | 4.441.500 | 240 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 371 | PP2500576567 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 189.630.000 | 189.630.000 | 0 |
| 372 | PP2500576568 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 210 | 278.495.000 | 240 | 277.168.500 | 277.168.500 | 0 |
| 373 | PP2500576569 | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 449.242.500 | 449.242.500 | 0 |
| 374 | PP2500576570 | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 625.800.000 | 625.800.000 | 0 |
| 375 | PP2500576571 | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 1.798.797.000 | 1.798.797.000 | 0 |
| 376 | PP2500576572 | Perindopril + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 373.590.000 | 373.590.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 210 | 39.873.330 | 240 | 350.847.000 | 350.847.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 373.590.000 | 373.590.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 210 | 39.873.330 | 240 | 350.847.000 | 350.847.000 | 0 | |||
| 377 | PP2500576574 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 210 | 38.516.547 | 240 | 233.178.750 | 233.178.750 | 0 |
| 378 | PP2500576575 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500576576 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 210 | 18.852.750 | 240 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 380 | PP2500576579 | Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87mg) 10mg | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 210 | 10.442.250 | 240 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 381 | PP2500576581 | Phenazone + Lidocaine hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 382 | PP2500576582 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 992.250 | 992.250 | 0 |
| 383 | PP2500576583 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| 384 | PP2500576584 | Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 10.211.250 | 10.211.250 | 0 |
| 385 | PP2500576585 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 1.522.500 | 1.522.500 | 0 |
| 386 | PP2500576586 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 1.239.000 | 1.239.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 210 | 8.250.214 | 240 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 1.239.000 | 1.239.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500576587 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 1.677.900 | 1.677.900 | 0 |
| 388 | PP2500576588 | Piracetam | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 365.148.000 | 365.148.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 266.616.000 | 266.616.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 365.148.000 | 365.148.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 266.616.000 | 266.616.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500576589 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 390 | PP2500576590 | Piracetam | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 210 | 75.000.000 | 240 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 |
| 391 | PP2500576591 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 91.170.450 | 91.170.450 | 0 |
| 392 | PP2500576592 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 210 | 5.868.450 | 240 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 393 | PP2500576594 | Polyethylen glycol 400 + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 210 | 5.147.368 | 240 | 343.157.850 | 343.157.850 | 0 |
| 394 | PP2500576595 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 441.727.650 | 441.727.650 | 0 |
| 395 | PP2500576596 | Polystyren | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 210 | 3.071.250 | 240 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 396 | PP2500576598 | Povidon Iod | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 241.943.625 | 241.943.625 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 241.395.000 | 241.395.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 241.943.625 | 241.943.625 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 241.395.000 | 241.395.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 241.943.625 | 241.943.625 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 241.395.000 | 241.395.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 241.943.625 | 241.943.625 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 241.395.000 | 241.395.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500576599 | Povidon Iod | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 23.593.500 | 23.593.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 23.593.500 | 23.593.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 210 | 6.192.130 | 240 | 23.593.500 | 23.593.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500576600 | Pralidoxim Clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 210 | 637.875 | 240 | 41.343.750 | 41.343.750 | 0 |
| 399 | PP2500576601 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 210 | 623.700 | 240 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 |
| vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 210 | 623.700 | 240 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 | |||
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 210 | 623.700 | 240 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 210 | 623.700 | 240 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500576602 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500576603 | Pravastatin sodium | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 210 | 18.852.750 | 240 | 364.140.000 | 364.140.000 | 0 |
| 402 | PP2500576605 | Prednison | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 25.074.000 | 25.074.000 | 0 |
| 403 | PP2500576606 | Pregabalin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 117.495.000 | 117.495.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 117.495.000 | 117.495.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 117.495.000 | 117.495.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 117.495.000 | 117.495.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500576607 | Pregabalin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 75.789.000 | 75.789.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 75.789.000 | 75.789.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 75.789.000 | 75.789.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 75.789.000 | 75.789.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500576608 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 210 | 38.516.547 | 240 | 873.180.000 | 873.180.000 | 0 |
| 406 | PP2500576609 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 407 | PP2500576610 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 210 | 39.814.425 | 240 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500576611 | Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 187.084.800 | 187.084.800 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 210 | 6.551.691 | 240 | 189.466.200 | 189.466.200 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 187.084.800 | 187.084.800 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 210 | 6.551.691 | 240 | 189.466.200 | 189.466.200 | 0 | |||
| 409 | PP2500576612 | Promethazine hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 410 | PP2500576613 | Proparacaine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 20.674.500 | 20.674.500 | 0 |
| 411 | PP2500576614 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500576615 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 127.820.700 | 127.820.700 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 151.515.000 | 151.515.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 153.398.700 | 153.398.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 127.820.700 | 127.820.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 151.515.000 | 151.515.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 153.398.700 | 153.398.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 127.820.700 | 127.820.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 151.515.000 | 151.515.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 153.398.700 | 153.398.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 127.820.700 | 127.820.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 210 | 10.376.100 | 240 | 151.515.000 | 151.515.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 153.398.700 | 153.398.700 | 0 | |||
| 413 | PP2500576616 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 210 | 19.333.125 | 240 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 210 | 6.607.125 | 240 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 27.037.500 | 27.037.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 210 | 19.333.125 | 240 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 210 | 6.607.125 | 240 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 27.037.500 | 27.037.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 210 | 19.333.125 | 240 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 210 | 6.607.125 | 240 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 27.037.500 | 27.037.500 | 0 | |||
| 414 | PP2500576617 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 6.346.431 | 240 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 415 | PP2500576618 | Protamine sulfate | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 210 | 33.225.461 | 240 | 22.572.900 | 22.572.900 | 0 |
| 416 | PP2500576619 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 417 | PP2500576620 | Rabeprazol | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 210 | 42.270.732 | 240 | 2.513.700.000 | 2.513.700.000 | 0 |
| 418 | PP2500576621 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 210 | 18.585.000 | 240 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500576622 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 210 | 6.346.431 | 240 | 135.828.000 | 135.828.000 | 0 |
| 420 | PP2500576623 | Ramipril | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 210 | 11.211.480 | 240 | 331.632.000 | 331.632.000 | 0 |
| 421 | PP2500576624 | Recombinant Human Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500576625 | Recombinant Human Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 7.594.020.000 | 7.594.020.000 | 0 |
| 423 | PP2500576626 | Repaglinide | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 210 | 38.516.547 | 240 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 424 | PP2500576627 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 29.589.000 | 29.589.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 29.505.000 | 29.505.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 40.267.500 | 40.267.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 29.589.000 | 29.589.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 29.505.000 | 29.505.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 40.267.500 | 40.267.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 29.589.000 | 29.589.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 29.505.000 | 29.505.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 40.267.500 | 40.267.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 29.589.000 | 29.589.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 29.505.000 | 29.505.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 40.267.500 | 40.267.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 210 | 13.910.716 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 29.589.000 | 29.589.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 29.505.000 | 29.505.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 40.267.500 | 40.267.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 27.825.000 | 27.825.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500576628 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 50.237.250 | 50.237.250 | 0 |
| 426 | PP2500576629 | Rivaroxaban | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 26.019.000 | 26.019.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 26.019.000 | 26.019.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 26.019.000 | 26.019.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 26.019.000 | 26.019.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 12.127.500 | 12.127.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 210 | 15.960.108 | 240 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500576630 | Rivaroxaban | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 57.582.000 | 57.582.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 57.582.000 | 57.582.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 210 | 11.318.738 | 240 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 57.582.000 | 57.582.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 210 | 20.811.893 | 240 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500576631 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 210 | 9.497.250 | 240 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 210 | 9.497.250 | 240 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500576632 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 244.125.000 | 244.125.000 | 0 |
| 430 | PP2500576633 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| 431 | PP2500576634 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 187.488.000 | 187.488.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 187.488.000 | 187.488.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500576635 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 256.074.000 | 256.074.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 242.970.000 | 242.970.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 256.074.000 | 256.074.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 242.970.000 | 242.970.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500576636 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 115.710.000 | 115.710.000 | 0 |
| 434 | PP2500576637 | Rupatadin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 210 | 39.814.425 | 240 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 435 | PP2500576638 | Salbutamol sulfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 210 | 19.116.720 | 240 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 436 | PP2500576639 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 210 | 683.550 | 240 | 7.434.000 | 7.434.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 210 | 683.550 | 240 | 7.434.000 | 7.434.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500576640 | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 210 | 7.174.125 | 240 | 121.275.000 | 121.275.000 | 0 |
| 438 | PP2500576641 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 439 | PP2500576642 | Sắt sucrose | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 210 | 311.850 | 240 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 440 | PP2500576643 | Sắt sulfat + folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| 441 | PP2500576644 | Sắt sulfat + folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 358.974.000 | 358.974.000 | 0 |
| 442 | PP2500576645 | Sevelamer carbonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 65.459.100 | 65.459.100 | 0 |
| 443 | PP2500576646 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 777.262.500 | 777.262.500 | 0 |
| 444 | PP2500576648 | Simethicone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 55.377.000 | 55.377.000 | 0 |
| 445 | PP2500576649 | Sofosbuvir; Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 983.981.250 | 983.981.250 | 0 |
| 446 | PP2500576650 | Sofosbuvir; Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 210 | 9.404.766 | 240 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 |
| 447 | PP2500576651 | Sorafenib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 210 | 6.636.735 | 240 | 201.285.000 | 201.285.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 210 | 6.636.735 | 240 | 201.285.000 | 201.285.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500576652 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 449 | PP2500576653 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 115.668.000 | 115.668.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 210 | 18.852.750 | 240 | 107.352.000 | 107.352.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 115.668.000 | 115.668.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 210 | 18.852.750 | 240 | 107.352.000 | 107.352.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500576654 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 15.214.500 | 15.214.500 | 0 |
| 451 | PP2500576655 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 210 | 10.556.910 | 240 | 63.504.000 | 63.504.000 | 0 |
| 452 | PP2500576656 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 210 | 6.095.250 | 240 | 406.350.000 | 406.350.000 | 0 |
| 453 | PP2500576657 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 210 | 332.119.709 | 240 | 1.162.854.000 | 1.162.854.000 | 0 |
| 454 | PP2500576658 | Sucralfat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 19.908.000 | 19.908.000 | 0 |
| 455 | PP2500576660 | Sucralfate | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 210 | 122.174.325 | 240 | 541.800.000 | 541.800.000 | 0 |
| 456 | PP2500576661 | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 88.149.600 | 88.149.600 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 88.149.600 | 88.149.600 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 210 | 27.962.402 | 240 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500576662 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 210 | 2.126.250 | 240 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 458 | PP2500576663 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 210 | 24.400.688 | 240 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 459 | PP2500576664 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 4.389.000 | 4.389.000 | 0 |
| 460 | PP2500576665 | Sulfasalazin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500576666 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 210 | 3.669.120 | 240 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 |
| 462 | PP2500576668 | Sultamicillin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 210 | 8.660.610 | 240 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 210 | 6.607.125 | 240 | 380.362.500 | 380.362.500 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 210 | 8.660.610 | 240 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 210 | 6.607.125 | 240 | 380.362.500 | 380.362.500 | 0 | |||
| 463 | PP2500576670 | Teicoplanin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 208.950.000 | 208.950.000 | 0 |
| 464 | PP2500576671 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 102.648.000 | 102.648.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 102.648.000 | 102.648.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 210 | 35.828.196 | 240 | 102.648.000 | 102.648.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500576672 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 733.824.000 | 733.824.000 | 0 |
| 466 | PP2500576673 | Telmisartan + Amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 674.730.000 | 674.730.000 | 0 |
| 467 | PP2500576674 | Tenofovir + Lamivudin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 210 | 6.040.283 | 240 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 210 | 7.544.408 | 240 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 210 | 6.040.283 | 240 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500576675 | Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 210 | 34.170.255 | 240 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 210 | 13.836.690 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500576676 | Tenoxicam | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 249.375.000 | 249.375.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 210 | 13.338.675 | 240 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 249.375.000 | 249.375.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500576677 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 210 | 6.631.065 | 240 | 402.192.000 | 402.192.000 | 0 |
| 471 | PP2500576678 | Terpin hydrat + Codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 210 | 8.698.725 | 240 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| 472 | PP2500576679 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 210 | 6.537.275 | 240 | 15.765.750 | 15.765.750 | 0 |
| 473 | PP2500576681 | Tetracycline hydrochloride | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 12.579.000 | 12.579.000 | 0 |
| 474 | PP2500576682 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 475 | PP2500576683 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 210 | 152.000.000 | 241 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 476 | PP2500576684 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 210 | 45.832.500 | 240 | 3.055.500.000 | 3.055.500.000 | 0 |
| 477 | PP2500576685 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 210 | 22.127.175 | 240 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 |
| 478 | PP2500576687 | Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 210 | 4.242.846 | 240 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 479 | PP2500576688 | Tobramycin + Dexamethason Phosphat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 210 | 8.229.375 | 240 | 139.125.000 | 139.125.000 | 0 |
| 480 | PP2500576689 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 210 | 6.537.275 | 240 | 207.112.500 | 207.112.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 210 | 6.537.275 | 240 | 207.112.500 | 207.112.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 210 | 17.717.548 | 240 | 205.065.000 | 205.065.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500576690 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 109.004.679 | 109.004.679 | 0 |
| 482 | PP2500576691 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 104.958.000 | 104.958.000 | 0 |
| 483 | PP2500576693 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 484 | PP2500576694 | Trimebutin maleat | vn0317844355 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG | 210 | 6.210.540 | 240 | 414.036.000 | 414.036.000 | 0 |
| 485 | PP2500576695 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 210 | 290.000.000 | 240 | 340.830.000 | 340.830.000 | 0 |
| 486 | PP2500576696 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 210 | 116.000.000 | 240 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 210 | 24.903.585 | 240 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500576697 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 210 | 32.346.043 | 240 | 82.971.000 | 82.971.000 | 0 |
| 488 | PP2500576698 | Trolamine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 210 | 13.991.355 | 240 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 489 | PP2500576699 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 210 | 100.000.000 | 250 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 |
| 490 | PP2500576700 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 210 | 11.330.550 | 240 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 |
| 491 | PP2500576702 | Valsartan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 271.908.000 | 271.908.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 271.908.000 | 271.908.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 210 | 7.648.200 | 240 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 210 | 42.103.216 | 240 | 271.908.000 | 271.908.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500576703 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 210 | 39.814.425 | 240 | 540.540.000 | 540.540.000 | 0 |
| 493 | PP2500576705 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 210 | 10.442.250 | 240 | 393.225.000 | 393.225.000 | 0 |
| 494 | PP2500576707 | Vildagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 210 | 80.000.000 | 240 | 772.632.000 | 772.632.000 | 0 |
| 495 | PP2500576708 | Vildagliptin + metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 210 | 43.643.250 | 240 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 496 | PP2500576709 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| 497 | PP2500576710 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 210 | 16.196.040 | 240 | 139.356.000 | 139.356.000 | 0 |
| 498 | PP2500576711 | Vitamin A + Vitamin D2 | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 210 | 1.088.640 | 240 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 |
| 499 | PP2500576712 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 210 | 13.410.812 | 240 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 500 | PP2500576713 | Vitamin C | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 21.577.500 | 21.577.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 22.837.500 | 22.837.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 21.577.500 | 21.577.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 22.837.500 | 22.837.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 210 | 200.000.000 | 240 | 21.577.500 | 21.577.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 40.483.976 | 240 | 22.837.500 | 22.837.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 210 | 38.418.503 | 240 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| 501 | PP2500576714 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 210 | 48.074.198 | 240 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 502 | PP2500576715 | Vitamin C (Acid Ascorbic) | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 210 | 1.890.000 | 240 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
1. PP2500576136 - Aceclofenac
2. PP2500576174 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500576175 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2500576190 - Bacillus subtilis
5. PP2500576243 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2500576291 - Diazepam
7. PP2500576336 - Fentanyl
8. PP2500576404 - Ketamin
9. PP2500576411 - Ketorolac trometamol
10. PP2500576462 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
11. PP2500576488 - Midazolam
12. PP2500576624 - Recombinant Human Erythropoietin alfa
13. PP2500576625 - Recombinant Human Erythropoietin alfa
14. PP2500576657 - Sucralfat
1. PP2500576373 - Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
2. PP2500576424 - Levofloxacin
3. PP2500576471 - Meropenem
1. PP2500576179 - Anastrozol
2. PP2500576530 - Natri Hyaluronate
3. PP2500576552 - Octreotid
1. PP2500576558 - Panax notoginseng saponins
2. PP2500576640 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
1. PP2500576214 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
2. PP2500576215 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
3. PP2500576216 - Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
4. PP2500576307 - Dung dịch lọc màng bụng
1. PP2500576157 - Alendronic acid
2. PP2500576289 - Dexmedetomidin
3. PP2500576552 - Octreotid
1. PP2500576343 - Fluorometholon acetat
2. PP2500576497 - Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg
1. PP2500576304 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500576444 - Losartan
1. PP2500576656 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2500576145 - Acid thioctic
1. PP2500576152 - Adenosin
2. PP2500576186 - Atropin sulfat
3. PP2500576295 - Digoxin
4. PP2500576435 - Linezolid
5. PP2500576452 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
6. PP2500576466 - Magnesi sulfat heptahydrat
7. PP2500576501 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
8. PP2500576515 - Naloxon hydroclorid
9. PP2500576518 - Natri Bicarbonate
10. PP2500576539 - Nicardipin hydroclorid
11. PP2500576663 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500576277 - Colistin
1. PP2500576662 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500576240 - Cefoperazon
2. PP2500576241 - Cefoperazon
1. PP2500576173 - Amphotericin B
1. PP2500576594 - Polyethylen glycol 400 + propylen glycol
1. PP2500576236 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
2. PP2500576627 - Rivaroxaban
1. PP2500576156 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2500576188 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500576327 - Etodolac
3. PP2500576617 - Propylthiouracil (PTU)
4. PP2500576622 - Ramipril
1. PP2500576408 - Ketoprofen
2. PP2500576532 - Natri valproat
3. PP2500576666 - Sulpirid
1. PP2500576521 - Natri clorid
2. PP2500576598 - Povidon Iod
3. PP2500576687 - Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
1. PP2500576172 - Amphotericin B
2. PP2500576292 - Diclofenac
3. PP2500576306 - Dung dịch Acid amin 8%
4. PP2500576318 - Ephedrin hydrochlorid
5. PP2500576338 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
6. PP2500576361 - Globulin kháng độc tố uốn ván
7. PP2500576369 - Hydrocortison
8. PP2500576449 - L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
9. PP2500576450 - L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
10. PP2500576485 - Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate)
1. PP2500576187 - Atropin sulfat
2. PP2500576238 - Cefazolin
3. PP2500576250 - Cefpirom
4. PP2500576251 - Cefpirom
5. PP2500576255 - Ceftizoxim
6. PP2500576277 - Colistin
7. PP2500576278 - Colistin
8. PP2500576286 - Dexamethasone
9. PP2500576294 - Diclofenac
10. PP2500576301 - Diphenhydramin hydroclorid
11. PP2500576359 - Glipizid
12. PP2500576424 - Levofloxacin
13. PP2500576483 - Methotrexat
14. PP2500576490 - Midazolam
15. PP2500576521 - Natri clorid
16. PP2500576523 - Natri clorid
17. PP2500576525 - Natri clorid
18. PP2500576526 - Natri clorid
19. PP2500576544 - Noradrenalin
20. PP2500576546 - Nước cất pha tiêm
21. PP2500576547 - Nước cất pha tiêm
22. PP2500576548 - Nước cất pha tiêm
23. PP2500576602 - Pravastatin
24. PP2500576651 - Sorafenib
25. PP2500576670 - Teicoplanin
26. PP2500576713 - Vitamin C
1. PP2500576168 - Amoxicilin
1. PP2500576144 - Acid Thioctic
2. PP2500576146 - Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
3. PP2500576158 - Alfuzosin HCl
4. PP2500576159 - Alfuzosin hydroclorid
5. PP2500576179 - Anastrozol
6. PP2500576194 - Betahistin.2HCl
7. PP2500576209 - Budesonid
8. PP2500576234 - Carvedilol
9. PP2500576263 - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
10. PP2500576275 - Colchicin
11. PP2500576282 - Cyanocobalamin
12. PP2500576300 - Diosmectite
13. PP2500576316 - Eperison hydroclorid
14. PP2500576326 - Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
15. PP2500576379 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargin, Detemir, Degludec)
16. PP2500576381 - Insulin Glargine (rDNA origin)
17. PP2500576395 - Irinotecan hydrochlorid trihydrat
18. PP2500576453 - Macrogol 4000
19. PP2500576454 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
20. PP2500576473 - Mesalazine
21. PP2500576482 - Methocarbamol
22. PP2500576555 - Olanzapin
23. PP2500576572 - Perindopril + Amlodipin
24. PP2500576615 - Propofol
25. PP2500576627 - Rivaroxaban
26. PP2500576630 - Rivaroxaban
27. PP2500576645 - Sevelamer carbonate
28. PP2500576646 - Silymarin
29. PP2500576696 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500576374 - Indapamid
1. PP2500576234 - Carvedilol
2. PP2500576260 - Cilostazol
3. PP2500576324 - Esomeprazol
4. PP2500576332 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2500576355 - Gabapentin
6. PP2500576368 - Human Hepatitis B immunoglobulin (HBIG)
7. PP2500576399 - Itraconazol
8. PP2500576653 - Sorbitol
9. PP2500576675 - Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
1. PP2500576551 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2500576361 - Globulin kháng độc tố uốn ván
1. PP2500576218 - Calci gluconat
2. PP2500576410 - Ketoprofen
1. PP2500576181 - Atorvastatin
2. PP2500576259 - Cilnidipine
3. PP2500576439 - Lisinopril
1. PP2500576148 - Acid tranexamic
2. PP2500576213 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500576233 - Carvedilol
4. PP2500576297 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2500576333 - Febuxostat
6. PP2500576344 - Fluoxetin
7. PP2500576418 - Lercanidipin hydroclorid
8. PP2500576422 - Levodopa + Carbidopa
9. PP2500576468 - Mecobalamin
10. PP2500576480 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
11. PP2500576492 - Mirtazapin
12. PP2500576619 - Pyridostigmin bromid
13. PP2500576672 - Telmisartan
14. PP2500576691 - Tranexamic acid
15. PP2500576714 - Vitamin C
1. PP2500576317 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2500576338 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
3. PP2500576387 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2500576618 - Protamine sulfate
1. PP2500576274 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
2. PP2500576365 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500576433 - Lidocaine
4. PP2500576486 - Metoprolol tartrate
5. PP2500576487 - Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
6. PP2500576612 - Promethazine hydrochloride
7. PP2500576698 - Trolamine
1. PP2500576524 - Natri Clorid
2. PP2500576679 - Tetracain hydroclorid
3. PP2500576689 - Tobramycin + Dexamethasone
1. PP2500576319 - Epoetin alfa
2. PP2500576320 - Epoetin alfa
1. PP2500576607 - Pregabalin
2. PP2500576652 - Sorbitol
3. PP2500576702 - Valsartan
1. PP2500576325 - Esomeprazole
2. PP2500576550 - Nước oxy già
3. PP2500576598 - Povidon Iod
4. PP2500576599 - Povidon Iod
1. PP2500576198 - Bevacizumab 100mg/4ml
2. PP2500576199 - Bevacizumab 400mg/16ml
3. PP2500576236 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
4. PP2500576252 - Ceftaroline fosamil
5. PP2500576254 - Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
6. PP2500576257 - Choline Alfoscerate
7. PP2500576284 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
8. PP2500576376 - Indapamid 1,5mg, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
9. PP2500576377 - Indapamide 1,5mg, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
10. PP2500576395 - Irinotecan hydrochlorid trihydrat
11. PP2500576406 - Ketoprofen
12. PP2500576416 - Lacidipin
13. PP2500576417 - Lacidipin
14. PP2500576421 - Levodopa + benserazid
15. PP2500576430 - Levothyroxine natri
16. PP2500576475 - Metformin hydrochloride
17. PP2500576498 - Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol; Fluticason propionate
18. PP2500576534 - Nefopam hydroclorid
19. PP2500576556 - Oseltamivir
20. PP2500576563 - Paracetamol (Acetaminophen)
21. PP2500576569 - Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
22. PP2500576570 - Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
23. PP2500576571 - Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
24. PP2500576575 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
25. PP2500576581 - Phenazone + Lidocaine hydrochloride
26. PP2500576611 - Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
27. PP2500576614 - Propofol
28. PP2500576631 - Rivaroxaban
29. PP2500576648 - Simethicone
30. PP2500576649 - Sofosbuvir; Velpatasvir
31. PP2500576661 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml
32. PP2500576690 - Tocilizumab
33. PP2500576695 - Trimetazidin dihydrochloride
1. PP2500576371 - Ibuprofen
2. PP2500576400 - Kali clorid
1. PP2500576287 - Dexibuprofen
2. PP2500576391 - Irbesartan
3. PP2500576407 - Ketoprofen
4. PP2500576708 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500576396 - Isosorbid dinitrat
2. PP2500576564 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2500576610 - Pregabalin
4. PP2500576637 - Rupatadin
5. PP2500576703 - Valsartan
1. PP2500576183 - Atorvastatin
2. PP2500576333 - Febuxostat
3. PP2500576665 - Sulfasalazin
4. PP2500576674 - Tenofovir + Lamivudin
1. PP2500576196 - Bevacizumab
2. PP2500576197 - Bevacizumab
1. PP2500576262 - Cinnarizin
1. PP2500576409 - Ketoprofen
2. PP2500576650 - Sofosbuvir; Velpatasvir
1. PP2500576352 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
1. PP2500576182 - Atorvastatin
2. PP2500576194 - Betahistin.2HCl
3. PP2500576203 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500576234 - Carvedilol
5. PP2500576316 - Eperison hydroclorid
6. PP2500576339 - Fexofenadin HCl
7. PP2500576606 - Pregabalin
8. PP2500576635 - Rosuvastatin
9. PP2500576696 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500576223 - Candesartan
2. PP2500576276 - Colchicine
3. PP2500576293 - Diclofenac
4. PP2500576565 - Paracetamol + Codein phosphat
5. PP2500576641 - Sắt fumarat + Acid folic
6. PP2500576661 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml
1. PP2500576143 - Acid fusidic + Betamethason valerat
2. PP2500576510 - Mupirocin
3. PP2500576639 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500576281 - Colistin
1. PP2500576361 - Globulin kháng độc tố uốn ván
1. PP2500576361 - Globulin kháng độc tố uốn ván
1. PP2500576232 - Carbomer
2. PP2500576378 - Indomethacin
3. PP2500576700 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2500576461 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
2. PP2500576621 - Rabeprazol
1. PP2500576351 - Fosfomycin
2. PP2500576674 - Tenofovir + Lamivudin
1. PP2500576311 - Empagliflozin
2. PP2500576446 - Losartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500576676 - Tenoxicam
1. PP2500576293 - Diclofenac
1. PP2500576212 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500576370 - Hydroxychloroquine sulfate
3. PP2500576616 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500576220 - Calcipotriol + Betamethason
2. PP2500576247 - Cefoxitin
3. PP2500576305 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500576330 - Ezetimib + Simvastatin
1. PP2500576392 - Irbesartan
2. PP2500576436 - Linezolid
1. PP2500576166 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500576481 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
3. PP2500576572 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500576202 - Bismuth
2. PP2500576205 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500576211 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2500576299 - Diosmectit
5. PP2500576308 - Ebastin
6. PP2500576360 - Glipizid
7. PP2500576393 - Irbesartan
8. PP2500576394 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
9. PP2500576423 - Levodopa + Carbidopa
10. PP2500576446 - Losartan + Hydroclorothiazid
11. PP2500576588 - Piracetam
12. PP2500576629 - Rivaroxaban
13. PP2500576673 - Telmisartan + Amlodipin
14. PP2500576707 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500576528 - Natri hyaluronat
1. PP2500576194 - Betahistin.2HCl
2. PP2500576236 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
3. PP2500576260 - Cilostazol
4. PP2500576264 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
5. PP2500576273 - Clotrimazol
6. PP2500576341 - Flunarizin
7. PP2500576363 - Glucose
8. PP2500576380 - Insulin glargine
9. PP2500576402 - Kali clorid
10. PP2500576436 - Linezolid
11. PP2500576463 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
12. PP2500576507 - Moxifloxacin
13. PP2500576510 - Mupirocin
14. PP2500576523 - Natri clorid
15. PP2500576525 - Natri clorid
16. PP2500576526 - Natri clorid
17. PP2500576527 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
18. PP2500576536 - Neostigmin methylsulfat
19. PP2500576546 - Nước cất pha tiêm
20. PP2500576589 - Piracetam
21. PP2500576591 - Piracetam
22. PP2500576606 - Pregabalin
23. PP2500576615 - Propofol
24. PP2500576627 - Rivaroxaban
25. PP2500576654 - Sorbitol
26. PP2500576676 - Tenoxicam
27. PP2500576683 - Thiocolchicosid
1. PP2500576198 - Bevacizumab 100mg/4ml
2. PP2500576611 - Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
1. PP2500576233 - Carvedilol
2. PP2500576267 - Clobetasol propionat
3. PP2500576502 - Montelukast
1. PP2500576226 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2500576356 - Gabapentin
3. PP2500576472 - Mesalamin
4. PP2500576665 - Sulfasalazin
5. PP2500576710 - Vitamin A + D
1. PP2500576272 - Clotrimazol
1. PP2500576553 - Octreotide
1. PP2500576210 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500576415 - Lacidipin
3. PP2500576438 - Lisinopril
4. PP2500576441 - L-Ornithin-L-aspartat
1. PP2500576642 - Sắt sucrose
1. PP2500576398 - Itraconazol
1. PP2500576269 - Clopidogrel
2. PP2500576561 - Pantoprazol
3. PP2500576627 - Rivaroxaban
4. PP2500576630 - Rivaroxaban
1. PP2500576684 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500576473 - Mesalazine
1. PP2500576227 - Capsaicin
2. PP2500576510 - Mupirocin
1. PP2500576384 - Insulin human (recombinant)
2. PP2500576398 - Itraconazol
1. PP2500576151 - Adenosin
1. PP2500576558 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500576208 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500576359 - Glipizid
3. PP2500576360 - Glipizid
4. PP2500576655 - Spironolacton
1. PP2500576531 - Natri monobasic phosphat khan; Natri Dibasic phosphat khan
1. PP2500576521 - Natri clorid
2. PP2500576629 - Rivaroxaban
3. PP2500576677 - Tenoxicam
1. PP2500576355 - Gabapentin
2. PP2500576469 - Mecobalamin
3. PP2500576574 - Perindopril arginin + Amlodipin
4. PP2500576608 - Pregabalin
5. PP2500576626 - Repaglinide
1. PP2500576178 - Anastrozol
2. PP2500576245 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500576248 - Cefoxitin( dưới dạng Cefoxitin natri)
4. PP2500576509 - Moxifloxacin
1. PP2500576159 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500576298 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2500576419 - Levetiracetam
4. PP2500576445 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500576529 - Natri hyaluronat
1. PP2500576268 - Clopidogrel
1. PP2500576277 - Colistin
2. PP2500576346 - Fluticason propionat
3. PP2500576615 - Propofol
1. PP2500576310 - Empagliflozin
2. PP2500576312 - Empagliflozin
3. PP2500576592 - Piracetam
1. PP2500576194 - Betahistin.2HCl
2. PP2500576203 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500576339 - Fexofenadin HCl
4. PP2500576606 - Pregabalin
5. PP2500576627 - Rivaroxaban
6. PP2500576630 - Rivaroxaban
1. PP2500576309 - Empagliflozin
2. PP2500576514 - N-acetyl-L-Cystein
3. PP2500576567 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
4. PP2500576678 - Terpin hydrat + Codein phosphat
1. PP2500576360 - Glipizid
2. PP2500576651 - Sorafenib
1. PP2500576507 - Moxifloxacin
2. PP2500576620 - Rabeprazol
1. PP2500576239 - Cefazolin
2. PP2500576437 - Linezolid
3. PP2500576631 - Rivaroxaban
1. PP2500576349 - Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
2. PP2500576353 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
3. PP2500576414 - Lacidipin
1. PP2500576509 - Moxifloxacin
2. PP2500576517 - Natri Bicarbonate
1. PP2500576711 - Vitamin A + Vitamin D2
1. PP2500576715 - Vitamin C (Acid Ascorbic)
1. PP2500576535 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500576135 - Aceclofenac
2. PP2500576176 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500576184 - Atorvastatin
4. PP2500576201 - Bismuth
5. PP2500576206 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
6. PP2500576222 - Calcium lactat
7. PP2500576242 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2500576243 - Cefoperazon + Sulbactam
9. PP2500576249 - Cefpirom
10. PP2500576279 - Colistin
11. PP2500576280 - Colistin
12. PP2500576321 - Erlotinib
13. PP2500576401 - Kali clorid
14. PP2500576417 - Lacidipin
15. PP2500576443 - Losartan
16. PP2500576506 - Moxifloxacin
17. PP2500576508 - Moxifloxacin
18. PP2500576568 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500576243 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500576333 - Febuxostat
2. PP2500576506 - Moxifloxacin
3. PP2500576508 - Moxifloxacin
4. PP2500576629 - Rivaroxaban
1. PP2500576579 - Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87mg) 10mg
2. PP2500576705 - Vancomycin
1. PP2500576601 - Pramipexol
1. PP2500576309 - Empagliflozin
2. PP2500576311 - Empagliflozin
3. PP2500576360 - Glipizid
1. PP2500576483 - Methotrexat
1. PP2500576208 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500576566 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2500576473 - Mesalazine
1. PP2500576154 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
2. PP2500576155 - Albumin người
3. PP2500576185 - Atracurium besylate
4. PP2500576229 - Carbetocin
5. PP2500576285 - Desflurane
6. PP2500576313 - Enoxaparin natri
7. PP2500576314 - Enoxaparin natri
8. PP2500576367 - Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
9. PP2500576372 - Imatinib
10. PP2500576389 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
11. PP2500576398 - Itraconazol
12. PP2500576440 - LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
13. PP2500576451 - Lynestrenol
14. PP2500576476 - Metformin hydrochloride
15. PP2500576511 - Mycophenolat mofetil
16. PP2500576533 - Natri Valproate
17. PP2500576538 - Nicardipin hydrochlorid
18. PP2500576545 - Noradrenalin
19. PP2500576565 - Paracetamol + Codein phosphat
20. PP2500576584 - Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
21. PP2500576595 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
22. PP2500576613 - Proparacaine
23. PP2500576615 - Propofol
24. PP2500576633 - Rocuronium bromid
25. PP2500576644 - Sắt sulfat + folic acid
26. PP2500576699 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
1. PP2500576219 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
1. PP2500576182 - Atorvastatin
2. PP2500576688 - Tobramycin + Dexamethason Phosphat
1. PP2500576482 - Methocarbamol
2. PP2500576668 - Sultamicillin
1. PP2500576561 - Pantoprazol
2. PP2500576623 - Ramipril
1. PP2500576431 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
2. PP2500576434 - Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
1. PP2500576150 - Acid Zoldedronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat)
1. PP2500576246 - Cefepim
2. PP2500576357 - Gabapentin
3. PP2500576416 - Lacidipin
1. PP2500576601 - Pramipexol
1. PP2500576694 - Trimebutin maleat
1. PP2500576237 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
2. PP2500576424 - Levofloxacin
3. PP2500576425 - Levofloxacin
4. PP2500576438 - Lisinopril
5. PP2500576482 - Methocarbamol
6. PP2500576559 - Pantoprazol
7. PP2500576590 - Piracetam
1. PP2500576161 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500576596 - Polystyren
1. PP2500576162 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500576228 - Carbamazepin 200 mg
3. PP2500576366 - Haloperidol
4. PP2500576412 - Ketorolac trometamol
5. PP2500576463 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
6. PP2500576489 - Midazolam
7. PP2500576532 - Natri valproat
8. PP2500576582 - Phenobarbital
9. PP2500576583 - Phenobarbital
10. PP2500576585 - Phenytoin
11. PP2500576586 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500576283 - Cyclophosphamide
2. PP2500576388 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
3. PP2500576415 - Lacidipin
4. PP2500576445 - Losartan + Hydroclorothiazid
5. PP2500576512 - Nabumeton
1. PP2500576160 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500576200 - Bezafibrat
3. PP2500576204 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500576290 - Dextromethorphan hydrobromid
5. PP2500576442 - Losartan
6. PP2500576468 - Mecobalamin
7. PP2500576513 - N-acetylcystein
8. PP2500576514 - N-acetyl-L-Cystein
9. PP2500576638 - Salbutamol sulfat
1. PP2500576168 - Amoxicilin
2. PP2500576192 - Betahistin
3. PP2500576193 - Betahistin
4. PP2500576231 - Carbocistein
5. PP2500576235 - Carvedilol
6. PP2500576268 - Clopidogrel
7. PP2500576331 - Ezetimibe
8. PP2500576335 - Fenofibrat
9. PP2500576392 - Irbesartan
10. PP2500576447 - Lovastatin
11. PP2500576459 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2500576460 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2500576464 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
14. PP2500576477 - Metformin hydrochloride; Glimepirid
15. PP2500576513 - N-acetylcystein
16. PP2500576559 - Pantoprazol
17. PP2500576605 - Prednison
18. PP2500576609 - Pregabalin
19. PP2500576658 - Sucralfat
20. PP2500576660 - Sucralfate
1. PP2500576167 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
2. PP2500576191 - Bacillus subtilis
3. PP2500576455 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500576170 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500576616 - Propranolol hydroclorid
2. PP2500576668 - Sultamicillin
1. PP2500576137 - Acenocoumarol
2. PP2500576138 - Acenocoumarol
3. PP2500576156 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2500576180 - Aspirin
5. PP2500576204 - Bisoprolol fumarat
6. PP2500576267 - Clobetasol propionat
7. PP2500576308 - Ebastin
8. PP2500576322 - Erythromycin base
9. PP2500576327 - Etodolac
10. PP2500576328 - Etoricoxib
11. PP2500576344 - Fluoxetin
12. PP2500576350 - Folic acid (vitamin B9)
13. PP2500576390 - Irbesartan
14. PP2500576418 - Lercanidipin hydroclorid
15. PP2500576437 - Linezolid
16. PP2500576442 - Losartan
17. PP2500576465 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
18. PP2500576491 - Mifepriston
19. PP2500576492 - Mirtazapin
20. PP2500576540 - Nicotinamid
21. PP2500576554 - Ofloxacin
22. PP2500576598 - Povidon Iod
23. PP2500576599 - Povidon Iod
24. PP2500576607 - Pregabalin
25. PP2500576634 - Rosuvastatin
26. PP2500576635 - Rosuvastatin
27. PP2500576636 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
28. PP2500576639 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
29. PP2500576671 - Telmisartan
30. PP2500576693 - Trimebutin maleat
31. PP2500576702 - Valsartan
32. PP2500576709 - Vitamin A
33. PP2500576713 - Vitamin C
1. PP2500576171 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500576205 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500576258 - chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
4. PP2500576339 - Fexofenadin HCl
5. PP2500576354 - Gabapentin
6. PP2500576463 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
7. PP2500576628 - Rivaroxaban
8. PP2500576697 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500576244 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500576253 - Ceftazidim
3. PP2500576256 - Chlorpheniramine maleat
4. PP2500576270 - Clopidogrel
5. PP2500576290 - Dextromethorphan hydrobromid
6. PP2500576465 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
7. PP2500576479 - Metformin hydroclorid
8. PP2500576492 - Mirtazapin
9. PP2500576502 - Montelukast
10. PP2500576598 - Povidon Iod
11. PP2500576599 - Povidon Iod
12. PP2500576607 - Pregabalin
13. PP2500576616 - Propranolol hydroclorid
14. PP2500576634 - Rosuvastatin
15. PP2500576671 - Telmisartan
1. PP2500576403 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2500576137 - Acenocoumarol
2. PP2500576138 - Acenocoumarol
3. PP2500576141 - Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
4. PP2500576149 - Acid tranexamic
5. PP2500576153 - Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
6. PP2500576286 - Dexamethasone
7. PP2500576294 - Diclofenac
8. PP2500576402 - Kali clorid
9. PP2500576412 - Ketorolac trometamol
10. PP2500576484 - Metoclopramid
11. PP2500576536 - Neostigmin methylsulfat
12. PP2500576541 - Nitroglycerin
13. PP2500576544 - Noradrenalin
14. PP2500576586 - Phytomenadion (vitamin K1)
15. PP2500576587 - Phytomenadion (vitamin K1)
16. PP2500576632 - Rocuronium bromid
17. PP2500576712 - Vitamin B1
1. PP2500576288 - Dexibuprofen
1. PP2500576543 - Nitroglycerin
2. PP2500576576 - Perindopril arginin + Amlodipin
3. PP2500576603 - Pravastatin sodium
4. PP2500576653 - Sorbitol
1. PP2500576233 - Carvedilol
2. PP2500576235 - Carvedilol
3. PP2500576292 - Diclofenac
4. PP2500576308 - Ebastin
5. PP2500576333 - Febuxostat
6. PP2500576356 - Gabapentin
7. PP2500576415 - Lacidipin
8. PP2500576418 - Lercanidipin hydroclorid
9. PP2500576492 - Mirtazapin
10. PP2500576606 - Pregabalin
11. PP2500576607 - Pregabalin
12. PP2500576629 - Rivaroxaban
13. PP2500576702 - Valsartan
1. PP2500576309 - Empagliflozin
2. PP2500576311 - Empagliflozin
3. PP2500576463 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
4. PP2500576675 - Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
1. PP2500576207 - Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
2. PP2500576266 - Cisplatin
3. PP2500576303 - Doxorubicin hydroclorid
4. PP2500576426 - Levofloxacin
5. PP2500576428 - Levofloxacin
6. PP2500576471 - Meropenem
7. PP2500576548 - Nước cất pha tiêm
8. PP2500576643 - Sắt sulfat + folic acid
9. PP2500576689 - Tobramycin + Dexamethasone
1. PP2500576160 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500576163 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2500576204 - Bisoprolol fumarat
4. PP2500576226 - Candesartan + hydroclorothiazide
5. PP2500576230 - Carbocistein
6. PP2500576256 - Chlorpheniramine maleat
7. PP2500576261 - Cinnarizin
8. PP2500576264 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
9. PP2500576270 - Clopidogrel
10. PP2500576315 - Eperison hydrochlorid
11. PP2500576325 - Esomeprazole
12. PP2500576328 - Etoricoxib
13. PP2500576340 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2500576390 - Irbesartan
15. PP2500576418 - Lercanidipin hydroclorid
16. PP2500576427 - Levofloxacin
17. PP2500576429 - Levosulpirid
18. PP2500576442 - Losartan
19. PP2500576448 - Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
20. PP2500576468 - Mecobalamin
21. PP2500576470 - Meloxicam
22. PP2500576514 - N-acetyl-L-Cystein
23. PP2500576540 - Nicotinamid
24. PP2500576554 - Ofloxacin
25. PP2500576588 - Piracetam
26. PP2500576664 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
27. PP2500576671 - Telmisartan
28. PP2500576681 - Tetracycline hydrochloride
29. PP2500576682 - Thiamazol
30. PP2500576713 - Vitamin C
1. PP2500576240 - Cefoperazon
2. PP2500576241 - Cefoperazon
3. PP2500576255 - Ceftizoxim
1. PP2500576600 - Pralidoxim Clorid
1. PP2500576399 - Itraconazol
2. PP2500576473 - Mesalazine
1. PP2500576457 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
2. PP2500576458 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2500576685 - Tiropramid hydroclorid