Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Thời điểm Gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Thời điểm mở thầu cũ | Thời điểm mở thầu sau gia hạn | Lý do |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22:16 26/12/2025 | 09:05 30/12/2025 | 13:00 31/12/2025 | 09:20 30/12/2025 | 13:15 31/12/2025 | sửa đổi hồ sơ mời thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Nhóm phần lô PP2500576530 có số lượng mời thầu là số lẻ, cụ thể Theo ghi nhận tại bảng phạm vi cung cấp theo E. HSMT đính kèm trên hệ thống đấu thầu Quốc giaVà ghi nhận tại file “Danh_sach_phan lo_BP2500783531” được tải từ hệ thống đấu thầu quốc giaKính mong chủ đầu tư làm rõ cột số lượng mời thầu để Nhà thầu thực hiện hồ đúng thời gian qui định | văn bản đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | LÀM RÕ E-HSMT | văn bản đính kem |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Aceclofenac
|
2.168.250.000
|
2.168.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Aceclofenac
|
869.400.000
|
869.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
22.491.000
|
22.491.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acenocoumarol
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetazolamid
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetylcystein
|
198.450.000
|
198.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
|
42.997.500
|
42.997.500
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acid boric
|
19.845.000
|
19.845.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acid fusidic + Betamethason valerat
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acid Thioctic
|
211.680.000
|
211.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acid thioctic
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
|
303.450.000
|
303.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid Tiaprofenic
|
787.500.000
|
787.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acid tranexamic
|
104.958.000
|
104.958.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Acid tranexamic
|
24.045.000
|
24.045.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Acid Zoldedronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat)
|
1.365.000.000
|
1.365.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Adenosin
|
44.625.000
|
44.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Adenosin
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
|
146.265.000
|
146.265.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Albumin người
|
518.495.250
|
518.495.250
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
161.280.000
|
161.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Alendronic acid
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Alfuzosin HCl
|
385.333.200
|
385.333.200
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Alfuzosin hydroclorid
|
642.600.000
|
642.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Ambroxol hydroclorid
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Amiodaron hydroclorid
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amitriptylin hydroclorid
|
49.875.000
|
49.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Amitriptylin hydroclorid
|
27.720.000
|
27.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Amlodipin
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + metformin
|
687.960.000
|
687.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Amlodipin + Losartan
|
2.029.482.000
|
2.029.482.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
|
384.300.000
|
384.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Amoxicilin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
106.942.500
|
106.942.500
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
203.962.500
|
203.962.500
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
888.300.000
|
888.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Amphotericin B
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Amphotericin B
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.394.400.000
|
1.394.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Ampicilin + Sulbactam
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Ampicilin + Sulbactam
|
629.475.000
|
629.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Amylase + lipase + protease
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Anastrozol
|
73.647.000
|
73.647.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Anastrozol
|
9.429.000
|
9.429.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Aspirin
|
38.409.000
|
38.409.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Atorvastatin
|
249.480.000
|
249.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Atorvastatin
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Atorvastatin
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Atorvastatin
|
396.900.000
|
396.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Atracurium besylate
|
8.049.573
|
8.049.573
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Atropin sulfat
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Atropin sulfat
|
24.570.000
|
24.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
113.513.400
|
113.513.400
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Azithromycin
|
121.800.000
|
121.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Bacillus subtilis
|
322.875.000
|
322.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Bacillus subtilis
|
217.854.000
|
217.854.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Betahistin
|
767.550.000
|
767.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Betahistin
|
187.866.000
|
187.866.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Betahistin.2HCl
|
164.052.000
|
164.052.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Betamethasone
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Bevacizumab
|
181.125.000
|
181.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Bevacizumab
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Bevacizumab 100mg/4ml
|
249.694.568
|
249.694.568
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Bevacizumab 400mg/16ml
|
3.648.293.880
|
3.648.293.880
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Bezafibrat
|
456.750.000
|
456.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Bismuth
|
1.279.950.000
|
1.279.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Bismuth
|
354.280.500
|
354.280.500
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Bisoprolol fumarat
|
211.575.000
|
211.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Bisoprolol fumarat
|
65.100.000
|
65.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Bisoprolol fumarat
|
591.645.600
|
591.645.600
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
1.094.940.000
|
1.094.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
|
42.838.740
|
42.838.740
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Bromhexin hydroclorid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Budesonid
|
784.539.000
|
784.539.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
307.125.000
|
307.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
168.682.500
|
168.682.500
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
777.000.000
|
777.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
423.360.000
|
423.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
357.840.000
|
357.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
715.680.000
|
715.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
|
3.013.500.000
|
3.013.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Calci clorid dihydrat
|
8.757.000
|
8.757.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Calci gluconat
|
69.825.000
|
69.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
|
153.258.000
|
153.258.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Calcipotriol + Betamethason
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Calcitriol
|
36.382.500
|
36.382.500
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Calcium lactat
|
118.125.000
|
118.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Candesartan
|
850.500.000
|
850.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Candesartan
|
261.324.000
|
261.324.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Candesartan
|
32.760.000
|
32.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
147.420.000
|
147.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Capsaicin
|
75.040.560
|
75.040.560
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Carbamazepin 200 mg
|
9.744.000
|
9.744.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Carbetocin
|
188.070.750
|
188.070.750
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Carbocistein
|
87.318.000
|
87.318.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Carbocistein
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Carbomer
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Carvedilol
|
49.770.000
|
49.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Carvedilol
|
95.508.000
|
95.508.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Carvedilol
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
|
870.901.500
|
870.901.500
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
|
113.412.999
|
113.412.999
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Cefazolin
|
110.205.900
|
110.205.900
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Cefazolin
|
232.050.000
|
232.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Cefoperazon
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Cefoperazon
|
430.500.000
|
430.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
3.843.000.000
|
3.843.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
3.263.400.000
|
3.263.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
3.024.000.000
|
3.024.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Cefepim
|
982.800.000
|
982.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Cefoxitin
|
3.780.000.000
|
3.780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Cefoxitin( dưới dạng Cefoxitin natri)
|
314.212.500
|
314.212.500
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Cefpirom
|
545.958.000
|
545.958.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Cefpirom
|
1.312.416.000
|
1.312.416.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Cefpirom
|
1.391.250.000
|
1.391.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Ceftaroline fosamil
|
625.800.000
|
625.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Ceftazidim
|
104.186.250
|
104.186.250
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
|
1.455.300.000
|
1.455.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Ceftizoxim
|
1.744.197.000
|
1.744.197.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Chlorpheniramine maleat
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Choline Alfoscerate
|
363.825.000
|
363.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
|
36.540.000
|
36.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Cilnidipine
|
529.200.000
|
529.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Cilostazol
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Cinnarizin
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Cinnarizin
|
50.935.500
|
50.935.500
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
|
90.300.000
|
90.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
|
66.717.000
|
66.717.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
|
44.604.000
|
44.604.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Cisplatin
|
16.537.500
|
16.537.500
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Clobetasol propionat
|
65.520.000
|
65.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Clopidogrel
|
1.189.650.000
|
1.189.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Clopidogrel
|
774.900.000
|
774.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Clopidogrel
|
353.535.000
|
353.535.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Clotrimazol
|
9.922.500
|
9.922.500
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Clotrimazol
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Clotrimazol
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
|
255.969.000
|
255.969.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Colchicin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Colchicine
|
217.560.000
|
217.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Colistin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Colistin
|
1.874.250.000
|
1.874.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Colistin
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Colistin
|
1.338.750.000
|
1.338.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Colistin
|
389.623.500
|
389.623.500
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Cyanocobalamin
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Cyclophosphamide
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Desflurane
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Dexamethasone
|
8.085.000
|
8.085.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Dexibuprofen
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Dexibuprofen
|
370.440.000
|
370.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Dexmedetomidin
|
141.186.150
|
141.186.150
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Dextromethorphan hydrobromid
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Diazepam
|
39.690.000
|
39.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Diclofenac
|
24.412.500
|
24.412.500
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Diclofenac
|
127.575.000
|
127.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Diclofenac
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Digoxin
|
20.160.000
|
20.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Digoxin
|
57.645.000
|
57.645.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Diltiazem hydroclorid
|
299.460.000
|
299.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Diltiazem hydroclorid
|
270.900.000
|
270.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Diosmectit
|
34.492.500
|
34.492.500
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Diosmectite
|
192.874.500
|
192.874.500
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
3.307.500
|
3.307.500
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Doxazosin
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Doxorubicin hydroclorid
|
70.427.700
|
70.427.700
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Drotaverin clohydrat
|
71.442.000
|
71.442.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Drotaverin clohydrat
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Dung dịch Acid amin 8%
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
18.690.000
|
18.690.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Ebastin
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Empagliflozin
|
211.680.000
|
211.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Empagliflozin
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Empagliflozin
|
322.875.000
|
322.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Empagliflozin
|
198.450.000
|
198.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Enoxaparin natri
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Enoxaparin natri
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Eperison hydrochlorid
|
177.660.000
|
177.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Eperison hydroclorid
|
336.420.000
|
336.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Ephedrin hydroclorid
|
78.828.750
|
78.828.750
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Ephedrin hydrochlorid
|
5.457.375
|
5.457.375
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Epoetin alfa
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Epoetin alfa
|
545.252.400
|
545.252.400
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Erlotinib
|
125.023.500
|
125.023.500
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Erythromycin base
|
9.649.500
|
9.649.500
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Erythropoietin beta
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Esomeprazol
|
595.350.000
|
595.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Esomeprazole
|
125.685.000
|
125.685.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
|
325.500.000
|
325.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Etodolac
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Etoricoxib
|
58.275.000
|
58.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Etoricoxib
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Ezetimib + Simvastatin
|
840.672.000
|
840.672.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Ezetimibe
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
374.850.000
|
374.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Febuxostat
|
201.757.500
|
201.757.500
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Felodipin
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Fenofibrat
|
642.915.000
|
642.915.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Fentanyl
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Fentanyl
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Fexofenadin HCl
|
63.504.000
|
63.504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Fexofenadin hydroclorid
|
132.048.000
|
132.048.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Flunarizin
|
150.937.500
|
150.937.500
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Flunarizin
|
161.700.000
|
161.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Fluorometholon acetat
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Fluoxetin
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Fluticason propionat
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Fluticason propionat
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Fluvastatin
|
887.250.000
|
887.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Fluvastatin
|
543.375.000
|
543.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
|
648.270.000
|
648.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Folic acid (vitamin B9)
|
8.662.500
|
8.662.500
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Fosfomycin
|
379.312.500
|
379.312.500
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
|
514.290.000
|
514.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Gabapentin
|
181.440.000
|
181.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Gabapentin
|
629.748.000
|
629.748.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Gabapentin
|
476.280.000
|
476.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Gabapentin
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Glimepirid
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Glipizid
|
383.565.000
|
383.565.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Glipizid
|
225.225.000
|
225.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
219.567.600
|
219.567.600
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Glucose
|
192.780.000
|
192.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Glucose
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Glucose khan
|
67.674.600
|
67.674.600
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Haloperidol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Human Hepatitis B immunoglobulin (HBIG)
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Hydrocortison
|
214.200.000
|
214.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Hydroxychloroquine sulfate
|
459.900.000
|
459.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Ibuprofen
|
181.912.500
|
181.912.500
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Imatinib
|
133.717.500
|
133.717.500
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri)
|
903.000.000
|
903.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Indapamid
|
411.390.000
|
411.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Indapamid
|
78.277.500
|
78.277.500
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Indapamid 1,5mg, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
|
209.454.000
|
209.454.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Indapamide 1,5mg, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
|
366.544.500
|
366.544.500
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Indomethacin
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargin, Detemir, Degludec)
|
435.750.000
|
435.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Insulin glargine
|
438.900.000
|
438.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Insulin Glargine (rDNA origin)
|
466.200.000
|
466.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Insulin Human
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Insulin human (recombinant)
|
3.276.000.000
|
3.276.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
47.775.000
|
47.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
191.100.000
|
191.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.987.629.000
|
1.987.629.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
267.750.000
|
267.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
|
50.856.750
|
50.856.750
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Irbesartan
|
65.961.000
|
65.961.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Irbesartan
|
1.653.750.000
|
1.653.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Irbesartan
|
1.062.075.000
|
1.062.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Irbesartan
|
629.748.000
|
629.748.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
436.590.000
|
436.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
|
78.288.000
|
78.288.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Isosorbid dinitrat
|
652.680.000
|
652.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Isosorbid mononitrat
|
116.340.000
|
116.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Itraconazol
|
137.970.000
|
137.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Itraconazol
|
72.135.000
|
72.135.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Kali clorid
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Kali clorid
|
112.455.000
|
112.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Kali clorid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Kali iodid + Natri iodid
|
286.650.000
|
286.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Ketamin
|
20.588.400
|
20.588.400
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Ketoconazol
|
3.045.000
|
3.045.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Ketoprofen
|
104.649.300
|
104.649.300
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Ketoprofen
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Ketoprofen
|
83.790.000
|
83.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Ketoprofen
|
288.884.400
|
288.884.400
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Ketoprofen
|
302.085.000
|
302.085.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Ketorolac trometamol
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Ketorolac trometamol
|
37.170.000
|
37.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Ketotifen
|
2.887.500
|
2.887.500
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Lacidipin
|
339.937.500
|
339.937.500
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Lacidipin
|
1.248.450.000
|
1.248.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Lacidipin
|
806.400.000
|
806.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Lacidipin
|
651.577.500
|
651.577.500
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Lercanidipin hydroclorid
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Levetiracetam
|
214.767.000
|
214.767.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Levocetirizin dihydroclorid
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Levodopa + benserazid
|
396.900.000
|
396.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Levodopa + Carbidopa
|
519.750.000
|
519.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Levodopa + Carbidopa
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Levofloxacin
|
256.636.800
|
256.636.800
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Levofloxacin
|
2.263.800.000
|
2.263.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Levofloxacin
|
10.266.480
|
10.266.480
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Levofloxacin
|
58.401.000
|
58.401.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Levofloxacin
|
75.300.750
|
75.300.750
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Levosulpirid
|
136.710.000
|
136.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Levothyroxine natri
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
|
130.065.600
|
130.065.600
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
|
35.028.000
|
35.028.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Lidocaine
|
33.390.000
|
33.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
|
162.582.000
|
162.582.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Linezolid
|
409.248.000
|
409.248.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Linezolid
|
1.309.140.000
|
1.309.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Linezolid
|
86.100.000
|
86.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Lisinopril
|
179.550.000
|
179.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Lisinopril
|
300.510.000
|
300.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
|
183.106.350
|
183.106.350
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Losartan
|
179.550.000
|
179.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Losartan
|
452.655.000
|
452.655.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Losartan
|
1.499.400.000
|
1.499.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
251.370.000
|
251.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Lovastatin
|
433.440.000
|
433.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
|
92.736.000
|
92.736.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
|
362.250.000
|
362.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
|
1.058.400.000
|
1.058.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Lynestrenol
|
44.604.000
|
44.604.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
56.280.000
|
56.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Macrogol 4000
|
300.997.200
|
300.997.200
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
|
188.842.500
|
188.842.500
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
123.375.000
|
123.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
793.800.000
|
793.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
429.975.000
|
429.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
781.200.000
|
781.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
|
737.100.000
|
737.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
|
261.765.000
|
261.765.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Magnesi sulfat heptahydrat
|
46.620.000
|
46.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Manitol
|
58.905.000
|
58.905.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Mecobalamin
|
163.548.000
|
163.548.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Mecobalamin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Meloxicam
|
15.592.500
|
15.592.500
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Meropenem
|
480.645.900
|
480.645.900
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Mesalamin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Mesalazine
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Metformin hydrochlorid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Metformin hydrochloride
|
834.666.000
|
834.666.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Metformin hydrochloride
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Metformin hydrochloride; Glimepirid
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Metformin hydrochloride; Glimepirid
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Metformin hydroclorid
|
750.960.000
|
750.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
339.150.000
|
339.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Methocarbamol
|
188.874.000
|
188.874.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Methotrexat
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Metoclopramid
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate)
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Metoprolol tartrate
|
273.798.000
|
273.798.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
|
123.900.000
|
123.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Midazolam
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Midazolam
|
82.687.500
|
82.687.500
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Midazolam
|
846.720.000
|
846.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Mifepriston
|
28.917.000
|
28.917.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Mirtazapin
|
41.895.000
|
41.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride, Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
|
509.884.200
|
509.884.200
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Canxi clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
|
209.475.000
|
209.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 2,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Canxi clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
|
422.100.000
|
422.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
207.270.000
|
207.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol; Fluticason propionate
|
1.226.376.900
|
1.226.376.900
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Molnupiravir
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Mometason furoat
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
65.488.500
|
65.488.500
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Montelukast
|
33.075.000
|
33.075.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Morphin hydroclorid
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Morphin sulfat
|
14.994.000
|
14.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Morphin sulfat
|
37.537.500
|
37.537.500
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Moxifloxacin
|
47.565.000
|
47.565.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Moxifloxacin
|
304.348.800
|
304.348.800
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Moxifloxacin
|
79.327.500
|
79.327.500
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Moxifloxacin
|
1.003.800.000
|
1.003.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Mupirocin
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Mycophenolat mofetil
|
45.092.250
|
45.092.250
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Nabumeton
|
278.775.000
|
278.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
N-acetylcystein
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
N-acetyl-L-Cystein
|
72.765.000
|
72.765.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Naloxon hydroclorid
|
9.261.000
|
9.261.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Natri bicarbonat
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Natri Bicarbonate
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Natri Bicarbonate
|
207.270.000
|
207.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Natri clorid
|
120.330.000
|
120.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Natri clorid
|
186.900.000
|
186.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Natri clorid
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Natri clorid
|
13.020.000
|
13.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Natri clorid
|
1.379.889.000
|
1.379.889.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Natri Clorid
|
211.680.000
|
211.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Natri clorid
|
1.675.800.000
|
1.675.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Natri clorid
|
37.747.500
|
37.747.500
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
|
412.902.000
|
412.902.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Natri hyaluronat
|
482.895.000
|
482.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Natri hyaluronat
|
753.228.000
|
753.228.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Natri Hyaluronate
|
54.862.500
|
54.862.500
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Natri monobasic phosphat khan; Natri Dibasic phosphat khan
|
89.302.500
|
89.302.500
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Natri valproat
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Natri Valproate
|
76.545.000
|
76.545.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Nefopam hydroclorid
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Neostigmin methylsulfat
|
36.214.500
|
36.214.500
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Nicardipin hydrochlorid
|
918.015.000
|
918.015.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Nicardipin hydroclorid
|
612.255.000
|
612.255.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Nicotinamid
|
8.610.000
|
8.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Nitroglycerin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Nitroglycerin
|
551.250.000
|
551.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Nitroglycerin
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Noradrenalin
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Noradrenalin
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Nước cất pha tiêm
|
280.812.000
|
280.812.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Nước cất pha tiêm
|
28.665.000
|
28.665.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Nước cất pha tiêm
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Nước cất pha tiêm
|
21.514.500
|
21.514.500
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Nước oxy già
|
5.953.500
|
5.953.500
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
|
49.875.000
|
49.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Octreotid
|
325.500.000
|
325.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Octreotide
|
188.968.500
|
188.968.500
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Ofloxacin
|
3.255.000
|
3.255.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Olanzapin
|
4.315.500
|
4.315.500
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Oseltamivir
|
5.654.502
|
5.654.502
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Oxytocin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Panax
notoginseng
saponins
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Pantoprazol
|
411.600.000
|
411.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Pantoprazol
|
142.380.000
|
142.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Pantoprazol
|
415.800.000
|
415.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
701.820.000
|
701.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
490.392.000
|
490.392.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
480.375.000
|
480.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
213.570.000
|
213.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Paracetamol + Tramadol
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
209.790.000
|
209.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
277.168.500
|
277.168.500
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
|
449.242.500
|
449.242.500
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
|
625.800.000
|
625.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
|
1.798.797.000
|
1.798.797.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Perindopril + Amlodipin
|
408.240.000
|
408.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Perindopril arginin
|
49.770.000
|
49.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Perindopril arginin + Amlodipin
|
233.178.750
|
233.178.750
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Perindopril arginin +
Amlodipin
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
|
406.350.000
|
406.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87mg) 10mg
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Pethidin hydroclorid
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Phenobarbital
|
992.250
|
992.250
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Phenobarbital
|
3.704.400
|
3.704.400
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
|
10.211.250
|
10.211.250
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Phenytoin
|
1.522.500
|
1.522.500
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
1.543.500
|
1.543.500
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
1.732.500
|
1.732.500
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Piracetam
|
266.616.000
|
266.616.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Piracetam
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Piracetam
|
160.650.000
|
160.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Piracetam
|
97.791.750
|
97.791.750
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Piracetam
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
18.060.000
|
18.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol
|
343.157.850
|
343.157.850
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
|
441.727.650
|
441.727.650
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Polystyren
|
154.350.000
|
154.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Potassium chloride
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Povidon Iod
|
257.576.550
|
257.576.550
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Povidon Iod
|
23.593.500
|
23.593.500
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Pralidoxim Clorid
|
42.525.000
|
42.525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Pramipexol
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Pravastatin
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Pravastatin sodium
|
365.400.000
|
365.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Prednisolone acetate 1%
|
22.869.000
|
22.869.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Prednison
|
25.074.000
|
25.074.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Pregabalin
|
118.692.000
|
118.692.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Pregabalin
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Pregabalin
|
980.343.000
|
980.343.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Pregabalin
|
352.800.000
|
352.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Pregabalin
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
|
187.084.800
|
187.084.800
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Promethazine hydrochloride
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Proparacaine
|
20.674.500
|
20.674.500
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Propofol
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Propofol
|
156.240.000
|
156.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Propranolol hydroclorid
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Propylthiouracil (PTU)
|
14.994.000
|
14.994.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Protamine sulfate
|
22.572.900
|
22.572.900
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Pyridostigmin bromid
|
83.790.000
|
83.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Rabeprazol
|
2.513.700.000
|
2.513.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Rabeprazol
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Ramipril
|
135.828.000
|
135.828.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Ramipril
|
331.632.000
|
331.632.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Recombinant Human Erythropoietin alfa
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Recombinant Human Erythropoietin alfa
|
7.594.020.000
|
7.594.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Repaglinide
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Rivaroxaban
|
56.479.500
|
56.479.500
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Rivaroxaban
|
50.237.250
|
50.237.250
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Rivaroxaban
|
26.019.000
|
26.019.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Rivaroxaban
|
140.280.000
|
140.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Rivaroxaban
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Rocuronium bromid
|
215.250.000
|
215.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Rocuronium bromid
|
191.100.000
|
191.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Rosuvastatin
|
224.280.000
|
224.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Rosuvastatin
|
256.074.000
|
256.074.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
|
121.800.000
|
121.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Rupatadin
|
623.700.000
|
623.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Salbutamol sulfat
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
|
121.275.000
|
121.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Sắt sucrose
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Sắt sulfat + folic acid
|
167.580.000
|
167.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Sắt sulfat + folic acid
|
358.974.000
|
358.974.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Sevelamer carbonate
|
65.459.100
|
65.459.100
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Silymarin
|
777.262.500
|
777.262.500
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Simethicon
|
32.025.000
|
32.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Simethicone
|
55.377.000
|
55.377.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Sofosbuvir; Velpatasvir
|
983.981.250
|
983.981.250
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Sofosbuvir; Velpatasvir
|
338.100.000
|
338.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Sorafenib
|
217.224.000
|
217.224.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Sorbitol
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Sorbitol
|
198.450.000
|
198.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Sorbitol
|
15.214.500
|
15.214.500
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Spironolacton
|
63.504.000
|
63.504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
|
406.350.000
|
406.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Sucralfat
|
1.162.854.000
|
1.162.854.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Sucralfat
|
20.685.000
|
20.685.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Sucralfat
|
623.700.000
|
623.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Sucralfate
|
541.800.000
|
541.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml
|
171.455.130
|
171.455.130
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Sulfasalazin
|
211.680.000
|
211.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Sulpirid
|
60.858.000
|
60.858.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Sultamicillin
|
1.927.800.000
|
1.927.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Sultamicillin
|
388.500.000
|
388.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Tacrolimus
|
17.057.250
|
17.057.250
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Teicoplanin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Telmisartan
|
114.660.000
|
114.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Telmisartan
|
737.100.000
|
737.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Telmisartan + Amlodipin
|
710.010.000
|
710.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Tenofovir + Lamivudin
|
23.373.000
|
23.373.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
|
126.126.000
|
126.126.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Tenoxicam
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Tenoxicam
|
402.192.000
|
402.192.000
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Terpin hydrat + Codein phosphat
|
85.680.000
|
85.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Tetracain hydroclorid
|
15.765.750
|
15.765.750
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Tetracycline hydrochloride
|
15.036.000
|
15.036.000
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Thiamazol
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Thiocolchicosid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
3.055.500.000
|
3.055.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Tiropramid hydroclorid
|
251.370.000
|
251.370.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Tobramycin
|
20.947.500
|
20.947.500
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
|
11.419.800
|
11.419.800
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Tobramycin + Dexamethason Phosphat
|
139.125.000
|
139.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Tobramycin + Dexamethasone
|
208.372.500
|
208.372.500
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Tocilizumab
|
109.004.679
|
109.004.679
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Tranexamic acid
|
104.958.000
|
104.958.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Trimebutin maleat
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Trimebutin maleat
|
414.036.000
|
414.036.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Trimetazidin dihydrochloride
|
340.830.000
|
340.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
4.914.000
|
4.914.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
82.971.000
|
82.971.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Trolamine
|
198.450.000
|
198.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
|
35.437.500
|
35.437.500
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
|
544.320.000
|
544.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Urea (13-C)
|
267.750.000
|
267.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Valsartan
|
360.360.000
|
360.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Valsartan
|
540.540.000
|
540.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Vancomycin
|
465.144.750
|
465.144.750
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Vancomycin
|
393.750.000
|
393.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
|
558.600.000
|
558.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Vildagliptin + metformin
|
791.154.000
|
791.154.000
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Vildagliptin + metformin
|
793.800.000
|
793.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Vitamin A
|
12.337.500
|
12.337.500
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Vitamin A + D
|
139.356.000
|
139.356.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Vitamin A + Vitamin D2
|
72.576.000
|
72.576.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Vitamin B1
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Vitamin C
|
23.310.000
|
23.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Vitamin C
|
79.380.000
|
79.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Vitamin C (Acid Ascorbic)
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Xanh methylen + Tím gentian
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa)
|
415.360.869
|
415.360.869
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Zinc
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Một người không thể làm người khác hạnh phúc, nhưng anh ta có thể làm người kia bất hạnh. Đây là lý do chính vì sao trên thế gian này bất hạnh lại nhiều hơn hạnh phúc. "
Thomas Szasz
Sự kiện trong nước: Ngày 15-1-1970 Uỷ ban Thường vụ Quốc Hội thông qua Pháp lệnh đặt các danh hiệu vinh dự cấp Nhà nước: Anh hùng lao động và Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân. Pháp lênh quy định danh hiệu, tiêu chuẩn đối với mỗi người hoặc đơn vị để được tặng. Ngày 27-1 Chủ tịch Tôn Đức Thắng đã ký Lệnh công bố.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.