Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc Generic

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 18:27 12/12/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2025 – 2026 của Bệnh viện Trưng Vương
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc năm 2025 - 2026 của Bệnh viện Trưng Vương
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán, từ nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị (nếu có)
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
13:00 31/12/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
210 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1725/QĐ-BVTV
Ngày phê duyệt
12/12/2025 16:41
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh Viện Trưng Vương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:43 12/12/2025
đến
13:00 31/12/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
13:15 31/12/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
3.137.369.184 VND
Số tiền bằng chữ
Ba tỷ một trăm ba mươi bảy triệu ba trăm sáu mươi chín nghìn một trăm tám mươi bốn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
240 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 31/12/2025 (28/08/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm Gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Thời điểm mở thầu cũ Thời điểm mở thầu sau gia hạn Lý do
1 22:16 26/12/2025 09:05 30/12/2025 13:00 31/12/2025 09:20 30/12/2025 13:15 31/12/2025 sửa đổi hồ sơ mời thầu

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Aceclofenac
2.168.250.000
2.168.250.000
0
12 tháng
2
Aceclofenac
869.400.000
869.400.000
0
12 tháng
3
Acenocoumarol
22.491.000
22.491.000
0
12 tháng
4
Acenocoumarol
6.720.000
6.720.000
0
12 tháng
5
Acetazolamid
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
6
Acetylcystein
198.450.000
198.450.000
0
12 tháng
7
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
42.997.500
42.997.500
0
12 tháng
8
Acid boric
19.845.000
19.845.000
0
12 tháng
9
Acid fusidic + Betamethason valerat
14.910.000
14.910.000
0
12 tháng
10
Acid Thioctic
211.680.000
211.680.000
0
12 tháng
11
Acid thioctic
199.500.000
199.500.000
0
12 tháng
12
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
303.450.000
303.450.000
0
12 tháng
13
Acid Tiaprofenic
787.500.000
787.500.000
0
12 tháng
14
Acid tranexamic
104.958.000
104.958.000
0
12 tháng
15
Acid tranexamic
24.045.000
24.045.000
0
12 tháng
16
Acid Zoldedronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat)
1.365.000.000
1.365.000.000
0
12 tháng
17
Adenosin
44.625.000
44.625.000
0
12 tháng
18
Adenosin
115.500.000
115.500.000
0
12 tháng
19
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
20
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
146.265.000
146.265.000
0
12 tháng
21
Albumin người
518.495.250
518.495.250
0
12 tháng
22
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
161.280.000
161.280.000
0
12 tháng
23
Alendronic acid
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
24
Alfuzosin HCl
385.333.200
385.333.200
0
12 tháng
25
Alfuzosin hydroclorid
642.600.000
642.600.000
0
12 tháng
26
Ambroxol hydroclorid
6.615.000
6.615.000
0
12 tháng
27
Amiodaron hydroclorid
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
28
Amitriptylin hydroclorid
49.875.000
49.875.000
0
12 tháng
29
Amitriptylin hydroclorid
27.720.000
27.720.000
0
12 tháng
30
Amlodipin
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
31
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + metformin
687.960.000
687.960.000
0
12 tháng
32
Amlodipin + Losartan
2.029.482.000
2.029.482.000
0
12 tháng
33
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
384.300.000
384.300.000
0
12 tháng
34
Amoxicilin
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
35
Amoxicilin + Acid clavulanic
106.942.500
106.942.500
0
12 tháng
36
Amoxicilin + Acid clavulanic
203.962.500
203.962.500
0
12 tháng
37
Amoxicilin + Acid clavulanic
888.300.000
888.300.000
0
12 tháng
38
Amphotericin B
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
39
Amphotericin B
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
40
Ampicilin + Sulbactam
1.394.400.000
1.394.400.000
0
12 tháng
41
Ampicilin + Sulbactam
273.000.000
273.000.000
0
12 tháng
42
Ampicilin + Sulbactam
629.475.000
629.475.000
0
12 tháng
43
Amylase + lipase + protease
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
44
Anastrozol
73.647.000
73.647.000
0
12 tháng
45
Anastrozol
9.429.000
9.429.000
0
12 tháng
46
Aspirin
38.409.000
38.409.000
0
12 tháng
47
Atorvastatin
249.480.000
249.480.000
0
12 tháng
48
Atorvastatin
409.500.000
409.500.000
0
12 tháng
49
Atorvastatin
66.150.000
66.150.000
0
12 tháng
50
Atorvastatin
396.900.000
396.900.000
0
12 tháng
51
Atracurium besylate
8.049.573
8.049.573
0
12 tháng
52
Atropin sulfat
13.230.000
13.230.000
0
12 tháng
53
Atropin sulfat
24.570.000
24.570.000
0
12 tháng
54
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
113.513.400
113.513.400
0
12 tháng
55
Azithromycin
121.800.000
121.800.000
0
12 tháng
56
Bacillus subtilis
322.875.000
322.875.000
0
12 tháng
57
Bacillus subtilis
217.854.000
217.854.000
0
12 tháng
58
Betahistin
767.550.000
767.550.000
0
12 tháng
59
Betahistin
187.866.000
187.866.000
0
12 tháng
60
Betahistin.2HCl
164.052.000
164.052.000
0
12 tháng
61
Betamethasone
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
62
Bevacizumab
181.125.000
181.125.000
0
12 tháng
63
Bevacizumab
1.344.000.000
1.344.000.000
0
12 tháng
64
Bevacizumab 100mg/4ml
249.694.568
249.694.568
0
12 tháng
65
Bevacizumab 400mg/16ml
3.648.293.880
3.648.293.880
0
12 tháng
66
Bezafibrat
456.750.000
456.750.000
0
12 tháng
67
Bismuth
1.279.950.000
1.279.950.000
0
12 tháng
68
Bismuth
354.280.500
354.280.500
0
12 tháng
69
Bisoprolol fumarat
211.575.000
211.575.000
0
12 tháng
70
Bisoprolol fumarat
65.100.000
65.100.000
0
12 tháng
71
Bisoprolol fumarat
591.645.600
591.645.600
0
12 tháng
72
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
1.094.940.000
1.094.940.000
0
12 tháng
73
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
42.838.740
42.838.740
0
12 tháng
74
Bromhexin hydroclorid
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
75
Budesonid
784.539.000
784.539.000
0
12 tháng
76
Calci carbonat + Calci gluconolactat
307.125.000
307.125.000
0
12 tháng
77
Calci carbonat + Calci gluconolactat
168.682.500
168.682.500
0
12 tháng
78
Calci carbonat + Vitamin D3
777.000.000
777.000.000
0
12 tháng
79
Calci carbonat + Vitamin D3
423.360.000
423.360.000
0
12 tháng
80
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
357.840.000
357.840.000
0
12 tháng
81
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
715.680.000
715.680.000
0
12 tháng
82
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
3.013.500.000
3.013.500.000
0
12 tháng
83
Calci clorid dihydrat
8.757.000
8.757.000
0
12 tháng
84
Calci gluconat
69.825.000
69.825.000
0
12 tháng
85
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
153.258.000
153.258.000
0
12 tháng
86
Calcipotriol + Betamethason
236.250.000
236.250.000
0
12 tháng
87
Calcitriol
36.382.500
36.382.500
0
12 tháng
88
Calcium lactat
118.125.000
118.125.000
0
12 tháng
89
Candesartan
850.500.000
850.500.000
0
12 tháng
90
Candesartan
261.324.000
261.324.000
0
12 tháng
91
Candesartan
32.760.000
32.760.000
0
12 tháng
92
Candesartan + hydroclorothiazide
147.420.000
147.420.000
0
12 tháng
93
Capsaicin
75.040.560
75.040.560
0
12 tháng
94
Carbamazepin 200 mg
9.744.000
9.744.000
0
12 tháng
95
Carbetocin
188.070.750
188.070.750
0
12 tháng
96
Carbocistein
87.318.000
87.318.000
0
12 tháng
97
Carbocistein
409.500.000
409.500.000
0
12 tháng
98
Carbomer
68.250.000
68.250.000
0
12 tháng
99
Carvedilol
49.770.000
49.770.000
0
12 tháng
100
Carvedilol
95.508.000
95.508.000
0
12 tháng
101
Carvedilol
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
102
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
870.901.500
870.901.500
0
12 tháng
103
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
113.412.999
113.412.999
0
12 tháng
104
Cefazolin
110.205.900
110.205.900
0
12 tháng
105
Cefazolin
232.050.000
232.050.000
0
12 tháng
106
Cefoperazon
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
107
Cefoperazon
430.500.000
430.500.000
0
12 tháng
108
Cefoperazon + Sulbactam
3.843.000.000
3.843.000.000
0
12 tháng
109
Cefoperazon + Sulbactam
3.263.400.000
3.263.400.000
0
12 tháng
110
Cefoperazon + Sulbactam
262.500.000
262.500.000
0
12 tháng
111
Cefoperazon + Sulbactam
3.024.000.000
3.024.000.000
0
12 tháng
112
Cefepim
982.800.000
982.800.000
0
12 tháng
113
Cefoxitin
3.780.000.000
3.780.000.000
0
12 tháng
114
Cefoxitin( dưới dạng Cefoxitin natri)
314.212.500
314.212.500
0
12 tháng
115
Cefpirom
545.958.000
545.958.000
0
12 tháng
116
Cefpirom
1.312.416.000
1.312.416.000
0
12 tháng
117
Cefpirom
1.391.250.000
1.391.250.000
0
12 tháng
118
Ceftaroline fosamil
625.800.000
625.800.000
0
12 tháng
119
Ceftazidim
104.186.250
104.186.250
0
12 tháng
120
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
1.455.300.000
1.455.300.000
0
12 tháng
121
Ceftizoxim
1.744.197.000
1.744.197.000
0
12 tháng
122
Chlorpheniramine maleat
5.670.000
5.670.000
0
12 tháng
123
Choline Alfoscerate
363.825.000
363.825.000
0
12 tháng
124
chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
36.540.000
36.540.000
0
12 tháng
125
Cilnidipine
529.200.000
529.200.000
0
12 tháng
126
Cilostazol
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
127
Cinnarizin
6.930.000
6.930.000
0
12 tháng
128
Cinnarizin
50.935.500
50.935.500
0
12 tháng
129
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
90.300.000
90.300.000
0
12 tháng
130
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
66.717.000
66.717.000
0
12 tháng
131
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
44.604.000
44.604.000
0
12 tháng
132
Cisplatin
16.537.500
16.537.500
0
12 tháng
133
Clobetasol propionat
65.520.000
65.520.000
0
12 tháng
134
Clopidogrel
1.189.650.000
1.189.650.000
0
12 tháng
135
Clopidogrel
774.900.000
774.900.000
0
12 tháng
136
Clopidogrel
353.535.000
353.535.000
0
12 tháng
137
Clotrimazol
9.922.500
9.922.500
0
12 tháng
138
Clotrimazol
68.250.000
68.250.000
0
12 tháng
139
Clotrimazol
17.325.000
17.325.000
0
12 tháng
140
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
255.969.000
255.969.000
0
12 tháng
141
Colchicin
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
142
Colchicine
217.560.000
217.560.000
0
12 tháng
143
Colistin
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
144
Colistin
1.874.250.000
1.874.250.000
0
12 tháng
145
Colistin
1.197.000.000
1.197.000.000
0
12 tháng
146
Colistin
1.338.750.000
1.338.750.000
0
12 tháng
147
Colistin
389.623.500
389.623.500
0
12 tháng
148
Cyanocobalamin
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
149
Cyclophosphamide
57.750.000
57.750.000
0
12 tháng
150
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
151
Desflurane
567.000.000
567.000.000
0
12 tháng
152
Dexamethasone
8.085.000
8.085.000
0
12 tháng
153
Dexibuprofen
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
154
Dexibuprofen
370.440.000
370.440.000
0
12 tháng
155
Dexmedetomidin
141.186.150
141.186.150
0
12 tháng
156
Dextromethorphan hydrobromid
23.520.000
23.520.000
0
12 tháng
157
Diazepam
39.690.000
39.690.000
0
12 tháng
158
Diclofenac
24.412.500
24.412.500
0
12 tháng
159
Diclofenac
127.575.000
127.575.000
0
12 tháng
160
Diclofenac
16.380.000
16.380.000
0
12 tháng
161
Digoxin
20.160.000
20.160.000
0
12 tháng
162
Digoxin
57.645.000
57.645.000
0
12 tháng
163
Diltiazem hydroclorid
299.460.000
299.460.000
0
12 tháng
164
Diltiazem hydroclorid
270.900.000
270.900.000
0
12 tháng
165
Diosmectit
34.492.500
34.492.500
0
12 tháng
166
Diosmectite
192.874.500
192.874.500
0
12 tháng
167
Diphenhydramin hydroclorid
3.307.500
3.307.500
0
12 tháng
168
Doxazosin
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
169
Doxorubicin hydroclorid
70.427.700
70.427.700
0
12 tháng
170
Drotaverin clohydrat
71.442.000
71.442.000
0
12 tháng
171
Drotaverin clohydrat
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
172
Dung dịch Acid amin 8%
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
173
Dung dịch lọc màng bụng
18.690.000
18.690.000
0
12 tháng
174
Ebastin
55.125.000
55.125.000
0
12 tháng
175
Empagliflozin
211.680.000
211.680.000
0
12 tháng
176
Empagliflozin
176.400.000
176.400.000
0
12 tháng
177
Empagliflozin
322.875.000
322.875.000
0
12 tháng
178
Empagliflozin
198.450.000
198.450.000
0
12 tháng
179
Enoxaparin natri
882.000.000
882.000.000
0
12 tháng
180
Enoxaparin natri
199.500.000
199.500.000
0
12 tháng
181
Eperison hydrochlorid
177.660.000
177.660.000
0
12 tháng
182
Eperison hydroclorid
336.420.000
336.420.000
0
12 tháng
183
Ephedrin hydroclorid
78.828.750
78.828.750
0
12 tháng
184
Ephedrin hydrochlorid
5.457.375
5.457.375
0
12 tháng
185
Epoetin alfa
277.200.000
277.200.000
0
12 tháng
186
Epoetin alfa
545.252.400
545.252.400
0
12 tháng
187
Erlotinib
125.023.500
125.023.500
0
12 tháng
188
Erythromycin base
9.649.500
9.649.500
0
12 tháng
189
Erythropoietin beta
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
190
Esomeprazol
595.350.000
595.350.000
0
12 tháng
191
Esomeprazole
125.685.000
125.685.000
0
12 tháng
192
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
325.500.000
325.500.000
0
12 tháng
193
Etodolac
158.760.000
158.760.000
0
12 tháng
194
Etoricoxib
58.275.000
58.275.000
0
12 tháng
195
Etoricoxib
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
196
Ezetimib + Simvastatin
840.672.000
840.672.000
0
12 tháng
197
Ezetimibe
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
198
Ezetimibe + Simvastatin
374.850.000
374.850.000
0
12 tháng
199
Febuxostat
201.757.500
201.757.500
0
12 tháng
200
Felodipin
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
201
Fenofibrat
642.915.000
642.915.000
0
12 tháng
202
Fentanyl
554.400.000
554.400.000
0
12 tháng
203
Fentanyl
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
204
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
205
Fexofenadin HCl
63.504.000
63.504.000
0
12 tháng
206
Fexofenadin hydroclorid
132.048.000
132.048.000
0
12 tháng
207
Flunarizin
150.937.500
150.937.500
0
12 tháng
208
Flunarizin
161.700.000
161.700.000
0
12 tháng
209
Fluorometholon acetat
23.100.000
23.100.000
0
12 tháng
210
Fluoxetin
5.670.000
5.670.000
0
12 tháng
211
Fluticason propionat
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
212
Fluticason propionat
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
213
Fluvastatin
887.250.000
887.250.000
0
12 tháng
214
Fluvastatin
543.375.000
543.375.000
0
12 tháng
215
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
648.270.000
648.270.000
0
12 tháng
216
Folic acid (vitamin B9)
8.662.500
8.662.500
0
12 tháng
217
Fosfomycin
379.312.500
379.312.500
0
12 tháng
218
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
514.290.000
514.290.000
0
12 tháng
219
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
220
Gabapentin
181.440.000
181.440.000
0
12 tháng
221
Gabapentin
629.748.000
629.748.000
0
12 tháng
222
Gabapentin
476.280.000
476.280.000
0
12 tháng
223
Gabapentin
535.500.000
535.500.000
0
12 tháng
224
Glimepirid
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
225
Glipizid
383.565.000
383.565.000
0
12 tháng
226
Glipizid
225.225.000
225.225.000
0
12 tháng
227
Globulin kháng độc tố uốn ván
219.567.600
219.567.600
0
12 tháng
228
Glucose
192.780.000
192.780.000
0
12 tháng
229
Glucose
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
230
Glucose khan
67.674.600
67.674.600
0
12 tháng
231
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
232
Haloperidol
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
233
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
234
Human Hepatitis B immunoglobulin (HBIG)
110.250.000
110.250.000
0
12 tháng
235
Hydrocortison
214.200.000
214.200.000
0
12 tháng
236
Hydroxychloroquine sulfate
459.900.000
459.900.000
0
12 tháng
237
Ibuprofen
181.912.500
181.912.500
0
12 tháng
238
Imatinib
133.717.500
133.717.500
0
12 tháng
239
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
903.000.000
903.000.000
0
12 tháng
240
Indapamid
411.390.000
411.390.000
0
12 tháng
241
Indapamid
78.277.500
78.277.500
0
12 tháng
242
Indapamid 1,5mg, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
209.454.000
209.454.000
0
12 tháng
243
Indapamide 1,5mg, Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
366.544.500
366.544.500
0
12 tháng
244
Indomethacin
142.800.000
142.800.000
0
12 tháng
245
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargin, Detemir, Degludec)
435.750.000
435.750.000
0
12 tháng
246
Insulin glargine
438.900.000
438.900.000
0
12 tháng
247
Insulin Glargine (rDNA origin)
466.200.000
466.200.000
0
12 tháng
248
Insulin Human
241.500.000
241.500.000
0
12 tháng
249
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
250
Insulin human (recombinant)
3.276.000.000
3.276.000.000
0
12 tháng
251
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
47.775.000
47.775.000
0
12 tháng
252
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
191.100.000
191.100.000
0
12 tháng
253
Insulin người trộn, hỗn hợp
1.987.629.000
1.987.629.000
0
12 tháng
254
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
267.750.000
267.750.000
0
12 tháng
255
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
50.856.750
50.856.750
0
12 tháng
256
Irbesartan
65.961.000
65.961.000
0
12 tháng
257
Irbesartan
1.653.750.000
1.653.750.000
0
12 tháng
258
Irbesartan
1.062.075.000
1.062.075.000
0
12 tháng
259
Irbesartan
629.748.000
629.748.000
0
12 tháng
260
Irbesartan + Hydroclorothiazid
436.590.000
436.590.000
0
12 tháng
261
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
78.288.000
78.288.000
0
12 tháng
262
Isosorbid dinitrat
652.680.000
652.680.000
0
12 tháng
263
Isosorbid mononitrat
116.340.000
116.340.000
0
12 tháng
264
Itraconazol
137.970.000
137.970.000
0
12 tháng
265
Itraconazol
72.135.000
72.135.000
0
12 tháng
266
Kali clorid
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
267
Kali clorid
112.455.000
112.455.000
0
12 tháng
268
Kali clorid
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
269
Kali iodid + Natri iodid
286.650.000
286.650.000
0
12 tháng
270
Ketamin
20.588.400
20.588.400
0
12 tháng
271
Ketoconazol
3.045.000
3.045.000
0
12 tháng
272
Ketoprofen
104.649.300
104.649.300
0
12 tháng
273
Ketoprofen
241.500.000
241.500.000
0
12 tháng
274
Ketoprofen
83.790.000
83.790.000
0
12 tháng
275
Ketoprofen
288.884.400
288.884.400
0
12 tháng
276
Ketoprofen
302.085.000
302.085.000
0
12 tháng
277
Ketorolac trometamol
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
278
Ketorolac trometamol
37.170.000
37.170.000
0
12 tháng
279
Ketotifen
2.887.500
2.887.500
0
12 tháng
280
Lacidipin
339.937.500
339.937.500
0
12 tháng
281
Lacidipin
1.248.450.000
1.248.450.000
0
12 tháng
282
Lacidipin
806.400.000
806.400.000
0
12 tháng
283
Lacidipin
651.577.500
651.577.500
0
12 tháng
284
Lercanidipin hydroclorid
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
285
Levetiracetam
214.767.000
214.767.000
0
12 tháng
286
Levocetirizin dihydroclorid
23.520.000
23.520.000
0
12 tháng
287
Levodopa + benserazid
396.900.000
396.900.000
0
12 tháng
288
Levodopa + Carbidopa
519.750.000
519.750.000
0
12 tháng
289
Levodopa + Carbidopa
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
290
Levofloxacin
256.636.800
256.636.800
0
12 tháng
291
Levofloxacin
2.263.800.000
2.263.800.000
0
12 tháng
292
Levofloxacin
10.266.480
10.266.480
0
12 tháng
293
Levofloxacin
58.401.000
58.401.000
0
12 tháng
294
Levofloxacin
75.300.750
75.300.750
0
12 tháng
295
Levosulpirid
136.710.000
136.710.000
0
12 tháng
296
Levothyroxine natri
30.240.000
30.240.000
0
12 tháng
297
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
130.065.600
130.065.600
0
12 tháng
298
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
35.028.000
35.028.000
0
12 tháng
299
Lidocaine
33.390.000
33.390.000
0
12 tháng
300
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
162.582.000
162.582.000
0
12 tháng
301
Linezolid
409.248.000
409.248.000
0
12 tháng
302
Linezolid
1.309.140.000
1.309.140.000
0
12 tháng
303
Linezolid
86.100.000
86.100.000
0
12 tháng
304
Lisinopril
179.550.000
179.550.000
0
12 tháng
305
Lisinopril
300.510.000
300.510.000
0
12 tháng
306
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
183.106.350
183.106.350
0
12 tháng
307
L-Ornithin-L-aspartat
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
308
Losartan
179.550.000
179.550.000
0
12 tháng
309
Losartan
452.655.000
452.655.000
0
12 tháng
310
Losartan
1.499.400.000
1.499.400.000
0
12 tháng
311
Losartan + Hydroclorothiazid
441.000.000
441.000.000
0
12 tháng
312
Losartan + Hydroclorothiazid
251.370.000
251.370.000
0
12 tháng
313
Lovastatin
433.440.000
433.440.000
0
12 tháng
314
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
92.736.000
92.736.000
0
12 tháng
315
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
362.250.000
362.250.000
0
12 tháng
316
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
1.058.400.000
1.058.400.000
0
12 tháng
317
Lynestrenol
44.604.000
44.604.000
0
12 tháng
318
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
56.280.000
56.280.000
0
12 tháng
319
Macrogol 4000
300.997.200
300.997.200
0
12 tháng
320
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
188.842.500
188.842.500
0
12 tháng
321
Magnesi aspartat + Kali aspartat
176.400.000
176.400.000
0
12 tháng
322
Magnesi aspartat + Kali aspartat
123.375.000
123.375.000
0
12 tháng
323
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
793.800.000
793.800.000
0
12 tháng
324
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
429.975.000
429.975.000
0
12 tháng
325
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
326
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
781.200.000
781.200.000
0
12 tháng
327
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
567.000.000
567.000.000
0
12 tháng
328
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
737.100.000
737.100.000
0
12 tháng
329
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
261.765.000
261.765.000
0
12 tháng
330
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
331
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
332
Magnesi sulfat heptahydrat
46.620.000
46.620.000
0
12 tháng
333
Manitol
58.905.000
58.905.000
0
12 tháng
334
Mecobalamin
163.548.000
163.548.000
0
12 tháng
335
Mecobalamin
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
336
Meloxicam
15.592.500
15.592.500
0
12 tháng
337
Meropenem
480.645.900
480.645.900
0
12 tháng
338
Mesalamin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
339
Mesalazine
403.200.000
403.200.000
0
12 tháng
340
Metformin hydrochlorid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
341
Metformin hydrochloride
834.666.000
834.666.000
0
12 tháng
342
Metformin hydrochloride
357.000.000
357.000.000
0
12 tháng
343
Metformin hydrochloride; Glimepirid
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
344
Metformin hydrochloride; Glimepirid
403.200.000
403.200.000
0
12 tháng
345
Metformin hydroclorid
750.960.000
750.960.000
0
12 tháng
346
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
339.150.000
339.150.000
0
12 tháng
347
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
348
Methocarbamol
188.874.000
188.874.000
0
12 tháng
349
Methotrexat
110.250.000
110.250.000
0
12 tháng
350
Metoclopramid
16.800.000
16.800.000
0
12 tháng
351
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate)
74.550.000
74.550.000
0
12 tháng
352
Metoprolol tartrate
273.798.000
273.798.000
0
12 tháng
353
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
123.900.000
123.900.000
0
12 tháng
354
Midazolam
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
355
Midazolam
82.687.500
82.687.500
0
12 tháng
356
Midazolam
846.720.000
846.720.000
0
12 tháng
357
Mifepriston
28.917.000
28.917.000
0
12 tháng
358
Mirtazapin
41.895.000
41.895.000
0
12 tháng
359
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride, Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
509.884.200
509.884.200
0
12 tháng
360
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Canxi clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
209.475.000
209.475.000
0
12 tháng
361
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 2,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Canxi clorid.2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg
422.100.000
422.100.000
0
12 tháng
362
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
207.270.000
207.270.000
0
12 tháng
363
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg
236.250.000
236.250.000
0
12 tháng
364
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol; Fluticason propionate
1.226.376.900
1.226.376.900
0
12 tháng
365
Molnupiravir
28.350.000
28.350.000
0
12 tháng
366
Mometason furoat
34.650.000
34.650.000
0
12 tháng
367
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
65.488.500
65.488.500
0
12 tháng
368
Montelukast
33.075.000
33.075.000
0
12 tháng
369
Morphin hydroclorid
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
370
Morphin sulfat
14.994.000
14.994.000
0
12 tháng
371
Morphin sulfat
37.537.500
37.537.500
0
12 tháng
372
Moxifloxacin
47.565.000
47.565.000
0
12 tháng
373
Moxifloxacin
304.348.800
304.348.800
0
12 tháng
374
Moxifloxacin
79.327.500
79.327.500
0
12 tháng
375
Moxifloxacin
1.003.800.000
1.003.800.000
0
12 tháng
376
Mupirocin
23.100.000
23.100.000
0
12 tháng
377
Mycophenolat mofetil
45.092.250
45.092.250
0
12 tháng
378
Nabumeton
278.775.000
278.775.000
0
12 tháng
379
N-acetylcystein
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
380
N-acetyl-L-Cystein
72.765.000
72.765.000
0
12 tháng
381
Naloxon hydroclorid
9.261.000
9.261.000
0
12 tháng
382
Natri bicarbonat
99.750.000
99.750.000
0
12 tháng
383
Natri Bicarbonate
236.250.000
236.250.000
0
12 tháng
384
Natri Bicarbonate
207.270.000
207.270.000
0
12 tháng
385
Natri clorid
120.330.000
120.330.000
0
12 tháng
386
Natri clorid
186.900.000
186.900.000
0
12 tháng
387
Natri clorid
13.860.000
13.860.000
0
12 tháng
388
Natri clorid
13.020.000
13.020.000
0
12 tháng
389
Natri clorid
1.379.889.000
1.379.889.000
0
12 tháng
390
Natri Clorid
211.680.000
211.680.000
0
12 tháng
391
Natri clorid
1.675.800.000
1.675.800.000
0
12 tháng
392
Natri clorid
37.747.500
37.747.500
0
12 tháng
393
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
412.902.000
412.902.000
0
12 tháng
394
Natri hyaluronat
482.895.000
482.895.000
0
12 tháng
395
Natri hyaluronat
753.228.000
753.228.000
0
12 tháng
396
Natri Hyaluronate
54.862.500
54.862.500
0
12 tháng
397
Natri monobasic phosphat khan; Natri Dibasic phosphat khan
89.302.500
89.302.500
0
12 tháng
398
Natri valproat
99.960.000
99.960.000
0
12 tháng
399
Natri Valproate
76.545.000
76.545.000
0
12 tháng
400
Nefopam hydroclorid
277.200.000
277.200.000
0
12 tháng
401
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
402
Neostigmin methylsulfat
36.214.500
36.214.500
0
12 tháng
403
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
404
Nicardipin hydrochlorid
918.015.000
918.015.000
0
12 tháng
405
Nicardipin hydroclorid
612.255.000
612.255.000
0
12 tháng
406
Nicotinamid
8.610.000
8.610.000
0
12 tháng
407
Nitroglycerin
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
408
Nitroglycerin
551.250.000
551.250.000
0
12 tháng
409
Nitroglycerin
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
410
Noradrenalin
131.250.000
131.250.000
0
12 tháng
411
Noradrenalin
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
412
Nước cất pha tiêm
280.812.000
280.812.000
0
12 tháng
413
Nước cất pha tiêm
28.665.000
28.665.000
0
12 tháng
414
Nước cất pha tiêm
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
415
Nước cất pha tiêm
21.514.500
21.514.500
0
12 tháng
416
Nước oxy già
5.953.500
5.953.500
0
12 tháng
417
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
49.875.000
49.875.000
0
12 tháng
418
Octreotid
325.500.000
325.500.000
0
12 tháng
419
Octreotide
188.968.500
188.968.500
0
12 tháng
420
Ofloxacin
3.255.000
3.255.000
0
12 tháng
421
Olanzapin
4.315.500
4.315.500
0
12 tháng
422
Oseltamivir
5.654.502
5.654.502
0
12 tháng
423
Oxytocin
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
424
Panax notoginseng saponins
357.000.000
357.000.000
0
12 tháng
425
Pantoprazol
411.600.000
411.600.000
0
12 tháng
426
Pantoprazol
142.380.000
142.380.000
0
12 tháng
427
Pantoprazol
415.800.000
415.800.000
0
12 tháng
428
Paracetamol (Acetaminophen)
701.820.000
701.820.000
0
12 tháng
429
Paracetamol (Acetaminophen)
490.392.000
490.392.000
0
12 tháng
430
Paracetamol + Methocarbamol
480.375.000
480.375.000
0
12 tháng
431
Paracetamol + Codein phosphat
213.570.000
213.570.000
0
12 tháng
432
Paracetamol + Tramadol
264.600.000
264.600.000
0
12 tháng
433
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
209.790.000
209.790.000
0
12 tháng
434
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
277.168.500
277.168.500
0
12 tháng
435
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
449.242.500
449.242.500
0
12 tháng
436
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
625.800.000
625.800.000
0
12 tháng
437
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
1.798.797.000
1.798.797.000
0
12 tháng
438
Perindopril + Amlodipin
408.240.000
408.240.000
0
12 tháng
439
Perindopril arginin
49.770.000
49.770.000
0
12 tháng
440
Perindopril arginin + Amlodipin
233.178.750
233.178.750
0
12 tháng
441
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
442
Perindopril arginin + Amlodipin
409.500.000
409.500.000
0
12 tháng
443
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
444
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
406.350.000
406.350.000
0
12 tháng
445
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87mg) 10mg
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
446
Pethidin hydroclorid
40.950.000
40.950.000
0
12 tháng
447
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
28.350.000
28.350.000
0
12 tháng
448
Phenobarbital
992.250
992.250
0
12 tháng
449
Phenobarbital
3.704.400
3.704.400
0
12 tháng
450
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
10.211.250
10.211.250
0
12 tháng
451
Phenytoin
1.522.500
1.522.500
0
12 tháng
452
Phytomenadion (vitamin K1)
1.543.500
1.543.500
0
12 tháng
453
Phytomenadion (vitamin K1)
1.732.500
1.732.500
0
12 tháng
454
Piracetam
266.616.000
266.616.000
0
12 tháng
455
Piracetam
207.900.000
207.900.000
0
12 tháng
456
Piracetam
160.650.000
160.650.000
0
12 tháng
457
Piracetam
97.791.750
97.791.750
0
12 tháng
458
Piracetam
16.380.000
16.380.000
0
12 tháng
459
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
18.060.000
18.060.000
0
12 tháng
460
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol
343.157.850
343.157.850
0
12 tháng
461
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
441.727.650
441.727.650
0
12 tháng
462
Polystyren
154.350.000
154.350.000
0
12 tháng
463
Potassium chloride
57.750.000
57.750.000
0
12 tháng
464
Povidon Iod
257.576.550
257.576.550
0
12 tháng
465
Povidon Iod
23.593.500
23.593.500
0
12 tháng
466
Pralidoxim Clorid
42.525.000
42.525.000
0
12 tháng
467
Pramipexol
41.580.000
41.580.000
0
12 tháng
468
Pravastatin
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
469
Pravastatin sodium
365.400.000
365.400.000
0
12 tháng
470
Prednisolone acetate 1%
22.869.000
22.869.000
0
12 tháng
471
Prednison
25.074.000
25.074.000
0
12 tháng
472
Pregabalin
118.692.000
118.692.000
0
12 tháng
473
Pregabalin
90.720.000
90.720.000
0
12 tháng
474
Pregabalin
980.343.000
980.343.000
0
12 tháng
475
Pregabalin
352.800.000
352.800.000
0
12 tháng
476
Pregabalin
357.000.000
357.000.000
0
12 tháng
477
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
187.084.800
187.084.800
0
12 tháng
478
Promethazine hydrochloride
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
479
Proparacaine
20.674.500
20.674.500
0
12 tháng
480
Propofol
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
481
Propofol
156.240.000
156.240.000
0
12 tháng
482
Propranolol hydroclorid
51.975.000
51.975.000
0
12 tháng
483
Propylthiouracil (PTU)
14.994.000
14.994.000
0
12 tháng
484
Protamine sulfate
22.572.900
22.572.900
0
12 tháng
485
Pyridostigmin bromid
83.790.000
83.790.000
0
12 tháng
486
Rabeprazol
2.513.700.000
2.513.700.000
0
12 tháng
487
Rabeprazol
672.000.000
672.000.000
0
12 tháng
488
Ramipril
135.828.000
135.828.000
0
12 tháng
489
Ramipril
331.632.000
331.632.000
0
12 tháng
490
Recombinant Human Erythropoietin alfa
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
491
Recombinant Human Erythropoietin alfa
7.594.020.000
7.594.020.000
0
12 tháng
492
Repaglinide
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
493
Rivaroxaban
56.479.500
56.479.500
0
12 tháng
494
Rivaroxaban
50.237.250
50.237.250
0
12 tháng
495
Rivaroxaban
26.019.000
26.019.000
0
12 tháng
496
Rivaroxaban
140.280.000
140.280.000
0
12 tháng
497
Rivaroxaban
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
498
Rocuronium bromid
215.250.000
215.250.000
0
12 tháng
499
Rocuronium bromid
191.100.000
191.100.000
0
12 tháng
500
Rosuvastatin
224.280.000
224.280.000
0
12 tháng
501
Rosuvastatin
256.074.000
256.074.000
0
12 tháng
502
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
121.800.000
121.800.000
0
12 tháng
503
Rupatadin
623.700.000
623.700.000
0
12 tháng
504
Salbutamol sulfat
264.600.000
264.600.000
0
12 tháng
505
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
506
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
121.275.000
121.275.000
0
12 tháng
507
Sắt fumarat + Acid folic
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
508
Sắt sucrose
20.790.000
20.790.000
0
12 tháng
509
Sắt sulfat + folic acid
167.580.000
167.580.000
0
12 tháng
510
Sắt sulfat + folic acid
358.974.000
358.974.000
0
12 tháng
511
Sevelamer carbonate
65.459.100
65.459.100
0
12 tháng
512
Silymarin
777.262.500
777.262.500
0
12 tháng
513
Simethicon
32.025.000
32.025.000
0
12 tháng
514
Simethicone
55.377.000
55.377.000
0
12 tháng
515
Sofosbuvir; Velpatasvir
983.981.250
983.981.250
0
12 tháng
516
Sofosbuvir; Velpatasvir
338.100.000
338.100.000
0
12 tháng
517
Sorafenib
217.224.000
217.224.000
0
12 tháng
518
Sorbitol
58.800.000
58.800.000
0
12 tháng
519
Sorbitol
198.450.000
198.450.000
0
12 tháng
520
Sorbitol
15.214.500
15.214.500
0
12 tháng
521
Spironolacton
63.504.000
63.504.000
0
12 tháng
522
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
406.350.000
406.350.000
0
12 tháng
523
Sucralfat
1.162.854.000
1.162.854.000
0
12 tháng
524
Sucralfat
20.685.000
20.685.000
0
12 tháng
525
Sucralfat
623.700.000
623.700.000
0
12 tháng
526
Sucralfate
541.800.000
541.800.000
0
12 tháng
527
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml
171.455.130
171.455.130
0
12 tháng
528
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
141.750.000
141.750.000
0
12 tháng
529
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
530
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
4.410.000
4.410.000
0
12 tháng
531
Sulfasalazin
211.680.000
211.680.000
0
12 tháng
532
Sulpirid
60.858.000
60.858.000
0
12 tháng
533
Sultamicillin
1.927.800.000
1.927.800.000
0
12 tháng
534
Sultamicillin
388.500.000
388.500.000
0
12 tháng
535
Tacrolimus
17.057.250
17.057.250
0
12 tháng
536
Teicoplanin
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
537
Telmisartan
114.660.000
114.660.000
0
12 tháng
538
Telmisartan
737.100.000
737.100.000
0
12 tháng
539
Telmisartan + Amlodipin
710.010.000
710.010.000
0
12 tháng
540
Tenofovir + Lamivudin
23.373.000
23.373.000
0
12 tháng
541
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
126.126.000
126.126.000
0
12 tháng
542
Tenoxicam
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
543
Tenoxicam
402.192.000
402.192.000
0
12 tháng
544
Terpin hydrat + Codein phosphat
85.680.000
85.680.000
0
12 tháng
545
Tetracain hydroclorid
15.765.750
15.765.750
0
12 tháng
546
Tetracyclin (hydroclorid)
3.360.000
3.360.000
0
12 tháng
547
Tetracycline hydrochloride
15.036.000
15.036.000
0
12 tháng
548
Thiamazol
28.980.000
28.980.000
0
12 tháng
549
Thiocolchicosid
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
550
Ticarcillin + acid clavulanic
3.055.500.000
3.055.500.000
0
12 tháng
551
Tiropramid hydroclorid
251.370.000
251.370.000
0
12 tháng
552
Tobramycin
20.947.500
20.947.500
0
12 tháng
553
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
11.419.800
11.419.800
0
12 tháng
554
Tobramycin + Dexamethason Phosphat
139.125.000
139.125.000
0
12 tháng
555
Tobramycin + Dexamethasone
208.372.500
208.372.500
0
12 tháng
556
Tocilizumab
109.004.679
109.004.679
0
12 tháng
557
Tranexamic acid
104.958.000
104.958.000
0
12 tháng
558
Trihexyphenidyl hydroclorid
17.640.000
17.640.000
0
12 tháng
559
Trimebutin maleat
35.910.000
35.910.000
0
12 tháng
560
Trimebutin maleat
414.036.000
414.036.000
0
12 tháng
561
Trimetazidin dihydrochloride
340.830.000
340.830.000
0
12 tháng
562
Trimetazidin dihydroclorid
4.914.000
4.914.000
0
12 tháng
563
Trimetazidin dihydroclorid
82.971.000
82.971.000
0
12 tháng
564
Trolamine
198.450.000
198.450.000
0
12 tháng
565
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
35.437.500
35.437.500
0
12 tháng
566
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
544.320.000
544.320.000
0
12 tháng
567
Urea (13-C)
267.750.000
267.750.000
0
12 tháng
568
Valsartan
360.360.000
360.360.000
0
12 tháng
569
Valsartan
540.540.000
540.540.000
0
12 tháng
570
Vancomycin
465.144.750
465.144.750
0
12 tháng
571
Vancomycin
393.750.000
393.750.000
0
12 tháng
572
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
558.600.000
558.600.000
0
12 tháng
573
Vildagliptin + metformin
791.154.000
791.154.000
0
12 tháng
574
Vildagliptin + metformin
793.800.000
793.800.000
0
12 tháng
575
Vitamin A
12.337.500
12.337.500
0
12 tháng
576
Vitamin A + D
139.356.000
139.356.000
0
12 tháng
577
Vitamin A + Vitamin D2
72.576.000
72.576.000
0
12 tháng
578
Vitamin B1
3.675.000
3.675.000
0
12 tháng
579
Vitamin C
23.310.000
23.310.000
0
12 tháng
580
Vitamin C
79.380.000
79.380.000
0
12 tháng
581
Vitamin C (Acid Ascorbic)
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
582
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
583
Xanh methylen + Tím gentian
11.025.000
11.025.000
0
12 tháng
584
Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa)
415.360.869
415.360.869
0
12 tháng
585
Zinc
26.460.000
26.460.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 15

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây