Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600303702 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 8.980.089 | 210 | 93.840.000 | 93.840.000 | 0 |
| 2 | PP2600303703 | Alfuzosin hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 1.800.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.800.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600303704 | Alfuzosin hydroclorid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.649.400 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600303705 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 761.850 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 469.350 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600303707 | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol | vn0109923172 | CÔNG TY TNHH TH3 PHARMA | 180 | 4.080.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600303708 | Carbidopa+Levodopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.750.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600303709 | Carboplatin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 5.617.493 | 210 | 420.500.000 | 420.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600303712 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.995.600 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600303713 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 519.750 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 10 | PP2600303714 | Diclofenac diethylamine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.233.000 | 210 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 |
| 11 | PP2600303715 | Dutasteride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.018.725 | 210 | 67.915.000 | 67.915.000 | 0 |
| 12 | PP2600303716 | Everolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 8.980.089 | 210 | 265.782.600 | 265.782.600 | 0 |
| 13 | PP2600303717 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 5.524.389 | 210 | 256.095.000 | 256.095.000 | 0 |
| 14 | PP2600303718 | Flavoxat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.649.400 | 210 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 |
| 15 | PP2600303722 | Glucosamin sulfat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 761.850 | 210 | 19.370.000 | 19.370.000 | 0 |
| 16 | PP2600303723 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.995.600 | 210 | 59.040.000 | 59.040.000 | 0 |
| 17 | PP2600303724 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 5.524.389 | 210 | 52.197.600 | 52.197.600 | 0 |
| 18 | PP2600303727 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.600.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600303728 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 5.524.389 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600303729 | Natri montelukast | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 191.250 | 210 | 12.475.000 | 12.475.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.113.240 | 210 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600303730 | Natri valproate+Acid valproic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.113.240 | 210 | 383.460.000 | 383.460.000 | 0 |
| 22 | PP2600303731 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 8.980.089 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600303737 | Rocuronium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.940.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600303738 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 7.245.000 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600303739 | Sorafenib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 10.113.240 | 210 | 278.006.000 | 278.006.000 | 0 |
| 26 | PP2600303741 | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 327.521 | 210 | 8.708.000 | 8.708.000 | 0 |
| 27 | PP2600303742 | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 327.521 | 210 | 13.122.200 | 13.122.200 | 0 |
| 28 | PP2600303743 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 8.980.089 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
1. PP2600303705 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600303722 - Glucosamin sulfat
1. PP2600303708 - Carbidopa+Levodopa
1. PP2600303703 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2600303727 - Methyldopa
1. PP2600303703 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2600303707 - Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol
1. PP2600303741 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
2. PP2600303742 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
1. PP2600303729 - Natri montelukast
1. PP2600303737 - Rocuronium
1. PP2600303709 - Carboplatin
1. PP2600303715 - Dutasteride
1. PP2600303705 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600303712 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
2. PP2600303723 - Hydroxypropyl methylcellulose
1. PP2600303729 - Natri montelukast
2. PP2600303730 - Natri valproate+Acid valproic
3. PP2600303739 - Sorafenib
1. PP2600303702 - Secukinumab
2. PP2600303716 - Everolimus
3. PP2600303731 - Nefopam hydroclorid
4. PP2600303743 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
1. PP2600303738 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2600303713 - Diclofenac
1. PP2600303717 - Fentanyl
2. PP2600303724 - Ketamin
3. PP2600303728 - Morphin
1. PP2600303704 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2600303718 - Flavoxat
1. PP2600303714 - Diclofenac diethylamine