Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600323167 | Alglucosidase alfa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.367.328 | 150 | 1.841.732.800 | 1.841.732.800 | 0 |
| 2 | PP2600323169 | Botulinum toxin (Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 29.341.950 | 150 | 218.721.360 | 218.721.360 | 0 |
| 3 | PP2600323173 | Diosmectit | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 1.130.244 | 150 | 1.814.400 | 1.814.400 | 0 |
| 4 | PP2600323174 | Gancyclovir | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 1.458.000 | 150 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 |
| 5 | PP2600323175 | Human Coagulation Factor IX (Yếu tố IX) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 13.839.715 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 6 | PP2600323176 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 190.000 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 7 | PP2600323177 | Infliximab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.969.680 | 150 | 958.534.500 | 958.534.500 | 0 |
| 8 | PP2600323178 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 29.341.950 | 150 | 192.374.400 | 192.374.400 | 0 |
| 9 | PP2600323179 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.969.680 | 150 | 80.304.000 | 80.304.000 | 0 |
| 10 | PP2600323180 | Levofloxacin hydrat | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 177.030 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 29.341.950 | 150 | 16.758.000 | 16.758.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600323182 | Mycophenolate mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 29.341.950 | 150 | 2.525.280.000 | 2.525.280.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 25.252.800 | 150 | 2.839.080.000 | 2.839.080.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600323183 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 20.367.328 | 150 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.950.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 1.950.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600323184 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 987.000 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 14 | PP2600323185 | Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste); Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 1.130.244 | 150 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.092.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600323186 | Nicardipin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.260.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600323188 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 13.839.715 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600323189 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 13.839.715 | 150 | 558.129.500 | 558.129.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.581.295 | 150 | 558.129.500 | 558.129.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 15.969.680 | 150 | 496.750.000 | 496.750.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600323190 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.139.100 | 150 | 413.910.000 | 413.910.000 | 0 |
| 19 | PP2600323191 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 269.640 | 150 | 20.401.200 | 20.401.200 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 269.640 | 150 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 269.640 | 150 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600323192 | Tetracyclin hydroclorid | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 120 | 1.130.244 | 150 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 21 | PP2600323193 | Trientin dihydrochlorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 5.040.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600323194 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 13.839.715 | 150 | 311.441.940 | 311.441.940 | 0 |
1. PP2600323191 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
1. PP2600323190 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600323191 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
1. PP2600323167 - Alglucosidase alfa
2. PP2600323183 - Natri clorid
1. PP2600323174 - Gancyclovir
1. PP2600323184 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2600323183 - Natri clorid
1. PP2600323193 - Trientin dihydrochlorid
1. PP2600323175 - Human Coagulation Factor IX (Yếu tố IX)
2. PP2600323188 - Propofol
3. PP2600323189 - Rituximab
4. PP2600323194 - Tocilizumab
1. PP2600323189 - Rituximab
1. PP2600323173 - Diosmectit
2. PP2600323185 - Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste); Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion)
3. PP2600323192 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2600323180 - Levofloxacin hydrat
1. PP2600323186 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2600323185 - Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% paste); Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion)
1. PP2600323169 - Botulinum toxin (Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex)
2. PP2600323178 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Insulin Degludec)
3. PP2600323180 - Levofloxacin hydrat
4. PP2600323182 - Mycophenolate mofetil
1. PP2600323176 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
1. PP2600323183 - Natri clorid
1. PP2600323191 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
1. PP2600323182 - Mycophenolate mofetil
1. PP2600323177 - Infliximab
2. PP2600323179 - Ketamin
3. PP2600323189 - Rituximab