Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400225702 | Aceclofenac | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 150 | 450.000 | 180 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 |
| 2 | PP2400225703 | Acid alendronic | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.150.000 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400225704 | Acid alendronic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 44.540.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400225706 | Acid Alendronic + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 17.250.000 | 180 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 |
| 5 | PP2400225707 | Acid Ibandronic | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 8.600.570 | 180 | 92.910.000 | 92.910.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 109.860.570 | 180 | 96.216.000 | 96.216.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400225708 | Acid Tiaprofenic | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 150 | 17.000.000 | 180 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400225709 | Acid Tiaprofenic | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 71.760.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400225710 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 67.200.000 | 180 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400225711 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 104.868.000 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400225712 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 104.868.000 | 180 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400225713 | Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine Hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cysteine Hydrochloride + Histidine Hydrochloride + Proline | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 150 | 50.250.000 | 180 | 2.512.500.000 | 2.512.500.000 | 0 |
| 12 | PP2400225714 | Alfacalcidol | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 52.050.000 | 180 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 297.774.700 | 180 | 1.432.500.000 | 1.432.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400225715 | Alfacalcidol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 121.382.800 | 180 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 |
| 14 | PP2400225716 | Alfacalcidol | vn0305675328 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH NHẬT | 150 | 5.318.400 | 180 | 209.880.000 | 209.880.000 | 0 |
| 15 | PP2400225717 | Almagate | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 38.496.000 | 180 | 931.250.000 | 931.250.000 | 0 |
| 16 | PP2400225718 | Alpha Amylase + Papain + Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 120.510.000 | 180 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400225719 | Alphachymotrypsin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 369.540.000 | 180 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400225720 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 150 | 6.847.500 | 180 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 19 | PP2400225721 | Benfotiamin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 27.400.000 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400225723 | Bromelain | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 150 | 3.500.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400225724 | Bromelain | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 60.000.000 | 180 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400225726 | Calci carbonat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 60.000.000 | 180 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 23 | PP2400225727 | Calci carbonat + Calcitriol + Zn nguyên tố | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 369.540.000 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400225728 | Calci ascorbat + Lysin ascorbat | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 297.774.700 | 180 | 144.750.000 | 144.750.000 | 0 |
| 25 | PP2400225729 | Calci gluconat + Vitamin D3 | vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 69.600.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400225730 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 150 | 832.500 | 180 | 41.625.000 | 41.625.000 | 0 |
| 27 | PP2400225731 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 150 | 1.350.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 28 | PP2400225733 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 29.000.000 | 180 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400225734 | Calci citrat + Vitamin D3 | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 150 | 38.496.000 | 180 | 949.800.000 | 949.800.000 | 0 |
| 30 | PP2400225735 | Calci lactat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 25.217.500 | 180 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 |
| vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 150 | 23.152.500 | 180 | 1.151.250.000 | 1.151.250.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400225736 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 25.217.500 | 180 | 100.300.000 | 100.300.000 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 150 | 14.165.000 | 180 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400225737 | Calci carbonat + Magnesi carbonat + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 71.760.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 297.774.700 | 180 | 1.196.250.000 | 1.196.250.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400225738 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Vitamin D3 + Natri borat | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 40.500.000 | 185 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400225739 | Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 13.760.000 | 180 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| 35 | PP2400225740 | Calci glycerophosphat + L-Lysin HCL + Vitamin A + Vitamin C + Vitamin E + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 150 | 40.000.000 | 180 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400225741 | Calci lactat pentahydrat + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCL | vn0315113335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUẢNG LỘC | 150 | 111.988.500 | 181 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 150 | 18.598.500 | 180 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400225742 | Calci lactat pentahyrat + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin D3 + Vitamin E + Lysin HCL | vn0315113335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUẢNG LỘC | 150 | 111.988.500 | 181 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 121.382.800 | 180 | 782.925.000 | 782.925.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 150 | 30.800.000 | 180 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400225743 | Calci pantothenat + Natri Chondroitin sulfate + Fursultiamin + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 150 | 23.560.000 | 180 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400225744 | Calcium carbonat + Acid ascorbic + Lysin HCL | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 297.774.700 | 180 | 358.860.000 | 358.860.000 | 0 |
| 40 | PP2400225745 | Calci nguyên tố + Phospho nguyên tố + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 150 | 112.270.000 | 180 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400225746 | Calci nguyên tố + Phospho nguyên tố + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 63.930.000 | 185 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400225747 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 109.860.570 | 180 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 43 | PP2400225750 | Cefditoren | vn0315113335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUẢNG LỘC | 150 | 111.988.500 | 181 | 372.500.000 | 372.500.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 7.821.500 | 180 | 349.912.500 | 349.912.500 | 0 | |||
| 44 | PP2400225751 | Cefixime | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 150 | 4.700.000 | 180 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400225752 | Cefpodoxim | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 117.791.000 | 180 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400225753 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 14.520.000 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 150 | 57.570.000 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400225754 | Cefprozil | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 64.750.000 | 180 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 110.000.000 | 181 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400225755 | Cefprozil | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 77.900.000 | 185 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400225756 | Cefprozil | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 150 | 64.750.000 | 180 | 489.000.000 | 489.000.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 23.050.000 | 180 | 502.500.000 | 502.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400225757 | Cefprozil | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 121.382.800 | 180 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 12.100.000 | 180 | 222.250.000 | 222.250.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 150 | 14.165.000 | 180 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 12.100.000 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 49.029.500 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400225758 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 36.000.000 | 180 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 |
| 52 | PP2400225759 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 25.000.000 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400225760 | Clonixin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 27.400.000 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400225761 | Colchicine | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 2.612.500 | 180 | 130.625.000 | 130.625.000 | 0 |
| 55 | PP2400225763 | Colloidal Aluminium phosphat + Magnesium oxide | vn0315113335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUẢNG LỘC | 150 | 111.988.500 | 181 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 56 | PP2400225764 | Cytidin-5'-disodium monophosphat 5mg + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 9.250.000 | 180 | 462.500.000 | 462.500.000 | 0 |
| 57 | PP2400225765 | Deflazacort | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 63.570.000 | 180 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400225766 | Deflazacort | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 117.791.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 109.860.570 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 150 | 18.325.000 | 180 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 18.325.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400225767 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 44.540.000 | 180 | 1.664.500.000 | 1.664.500.000 | 0 |
| 60 | PP2400225768 | Dexibuprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 77.900.000 | 185 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400225769 | Dexketoprofen | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 2.672.000 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 52.050.000 | 180 | 87.250.000 | 87.250.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 150 | 2.000.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400225770 | Diacerein | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 369.540.000 | 180 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400225771 | Diclofenac diethylamine | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 6.450.000 | 180 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 120.510.000 | 180 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400225772 | Diclofenac natri | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 150 | 23.560.000 | 180 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400225773 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 150 | 3.500.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400225774 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 63.570.000 | 180 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| 67 | PP2400225775 | Diosmin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 95.321.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400225776 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 51.928.000 | 180 | 811.500.000 | 811.500.000 | 0 |
| 69 | PP2400225777 | Diosmin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 5.750.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 5.670.000 | 180 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400225778 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 5.927.500 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400225779 | Diosmin + Hesperidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 2.560.000 | 180 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 150 | 2.560.000 | 180 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400225780 | Esomeprazol | vn0312600669 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DIỆP NGUYỄN | 150 | 46.900.000 | 180 | 1.987.300.000 | 1.987.300.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 96.108.000 | 181 | 2.012.500.000 | 2.012.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 110.000.000 | 181 | 2.065.000.000 | 2.065.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400225781 | Etodolac | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.943.000 | 180 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400225783 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 49.029.500 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 75 | PP2400225784 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 49.029.500 | 180 | 1.199.000.000 | 1.199.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400225785 | Etoricoxib | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 150 | 13.500.000 | 180 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400225786 | Etoricoxib | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 150 | 3.171.000 | 180 | 158.550.000 | 158.550.000 | 0 |
| 78 | PP2400225787 | Febuxostat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 24.240.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 2.380.000 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0316421332 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | 150 | 38.920.000 | 182 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400225788 | Febuxostat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 96.108.000 | 181 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 6.450.000 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 1.848.750 | 180 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.943.000 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400225789 | Febuxostat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 63.570.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 2.520.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400225790 | Febuxostat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 150 | 1.950.000 | 180 | 96.500.000 | 96.500.000 | 0 |
| 82 | PP2400225791 | Febuxostat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 6.450.000 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 1.848.750 | 180 | 25.550.000 | 25.550.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 2.672.000 | 180 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 672.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 672.000 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400225792 | Febuxostat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 63.570.000 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400225793 | Fish Oil + Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 63.930.000 | 185 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400225794 | Flurbiprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 77.900.000 | 185 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 |
| 86 | PP2400225795 | Gabapentin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 297.774.700 | 180 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400225796 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 30.000.000 | 272 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400225797 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 7.500.000 | 180 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 7.500.000 | 180 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 297.774.700 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400225798 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 117.791.000 | 180 | 2.362.500.000 | 2.362.500.000 | 0 |
| 90 | PP2400225799 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 150 | 6.741.000 | 180 | 336.375.000 | 336.375.000 | 0 |
| 91 | PP2400225800 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 150 | 64.000.000 | 190 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400225801 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 297.774.700 | 180 | 1.073.500.000 | 1.073.500.000 | 0 |
| 93 | PP2400225802 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0315890814 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẢO KHANG | 150 | 54.900.000 | 181 | 2.036.700.000 | 2.036.700.000 | 0 |
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 150 | 69.600.000 | 180 | 2.512.500.000 | 2.512.500.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400225804 | Glucosamin sulfate + Chondroitin sulfate + Manganese gluconate | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 26.234.000 | 180 | 416.700.000 | 416.700.000 | 0 |
| 95 | PP2400225805 | Ginkgo biloba | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 117.791.000 | 180 | 774.800.000 | 774.800.000 | 0 |
| 96 | PP2400225806 | Ginkgo biloba | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 150 | 64.000.000 | 190 | 1.674.750.000 | 1.674.750.000 | 0 |
| 97 | PP2400225807 | Ginkgo biloba | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 44.500.000 | 180 | 2.225.000.000 | 2.225.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400225808 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 150 | 24.000.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400225809 | Ibuprofen | vn0315696849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | 150 | 9.000.000 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 49.000.000 | 180 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 67.753.750 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 150 | 52.680.000 | 180 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400225810 | Ibuprofen | vn0106653961 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT | 150 | 62.000.000 | 180 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400225811 | Ibuprofen + Codein phosphat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 27.000.000 | 180 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400225812 | Ibuprofen + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 14.520.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 150 | 57.570.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400225813 | Ibuprofen + Paracetamol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 117.791.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400225814 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 51.928.000 | 180 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400225815 | Ketoprofen | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.943.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400225816 | Lansoprazol | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 150 | 112.270.000 | 180 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400225817 | Leflunomide | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 150 | 6.847.500 | 180 | 111.405.000 | 111.405.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 2.248.500 | 180 | 112.425.000 | 112.425.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400225818 | L- Citrulline DL-Malate | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 2.920.000 | 180 | 145.380.000 | 145.380.000 | 0 |
| 109 | PP2400225819 | Lornoxicam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 121.382.800 | 180 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 96.108.000 | 181 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 67.753.750 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 217.940.000 | 210 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 369.540.000 | 180 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 104.868.000 | 180 | 1.172.000.000 | 1.172.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400225820 | Lornoxicam | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 217.940.000 | 210 | 3.259.500.000 | 3.259.500.000 | 0 |
| vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 150 | 172.500.000 | 180 | 8.625.000.000 | 8.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 369.540.000 | 180 | 2.812.500.000 | 2.812.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 297.774.700 | 180 | 3.255.000.000 | 3.255.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400225821 | Loxoprofen natri | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 150 | 1.324.500 | 180 | 66.225.000 | 66.225.000 | 0 |
| 112 | PP2400225822 | Magnesi gluconat + Calci glycerophosphat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 13.760.000 | 180 | 89.375.000 | 89.375.000 | 0 |
| 113 | PP2400225823 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.000.000 | 180 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 114 | PP2400225824 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 120.510.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400225825 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Oxetacain | vn0312457232 | CÔNG TY TNHH CHÂN PHÚC PHARMACEUTICAL | 150 | 15.000.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400225826 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Oxetacain | vn0316421332 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | 150 | 38.920.000 | 182 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400225827 | Mecobalamin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 30.000.000 | 272 | 1.236.000.000 | 1.236.000.000 | 0 |
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 150 | 24.720.000 | 180 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400225829 | Methocarbamol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 117.791.000 | 180 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400225830 | Methocarbamol | vn0315113335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUẢNG LỘC | 150 | 111.988.500 | 181 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400225831 | Methotrexate | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 12.180.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400225832 | Methylcobalamin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.943.000 | 180 | 457.500.000 | 457.500.000 | 0 |
| 122 | PP2400225833 | Methylcobalamin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 150 | 5.750.000 | 180 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 123 | PP2400225834 | Milnacipran hydroclorid | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 8.600.570 | 180 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400225835 | Nabumeton | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 51.928.000 | 180 | 884.900.000 | 884.900.000 | 0 |
| 125 | PP2400225836 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 1.150.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 62.100.000 | 180 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400225837 | Nabumeton | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 12.300.000 | 180 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400225838 | Naproxen | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 95.321.000 | 180 | 544.800.000 | 544.800.000 | 0 |
| 128 | PP2400225839 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 5.927.500 | 180 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 129 | PP2400225840 | Naproxen + Esomeprazole | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 49.000.000 | 180 | 2.450.000.000 | 2.450.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400225841 | Naproxen + Esomeprazole | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 150 | 57.570.000 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400225842 | Natri hyaluronate | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 6.570.000 | 180 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 |
| 132 | PP2400225843 | Nizatidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 104.868.000 | 180 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400225844 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 5.586.000 | 180 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 134 | PP2400225845 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 121.382.800 | 180 | 1.606.000.000 | 1.606.000.000 | 0 |
| vn0106653961 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT | 150 | 62.000.000 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 109.860.570 | 180 | 1.839.600.000 | 1.839.600.000 | 0 | |||
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 37.200.000 | 180 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400225846 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 24.240.000 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400225847 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 5.200.000 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400225849 | Paracetamol | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 71.760.000 | 180 | 509.900.000 | 509.900.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 297.774.700 | 180 | 576.500.000 | 576.500.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400225850 | Paracetamol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 95.321.000 | 180 | 3.060.000.000 | 3.060.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400225851 | Paracetamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 67.753.750 | 180 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 |
| 140 | PP2400225852 | Paracetamol + Caffein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 49.000.000 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400225853 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 5.927.500 | 180 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 142 | PP2400225854 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 33.200.000 | 190 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400225855 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 17.640.000 | 180 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 7.560.000 | 180 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.560.000 | 180 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 150 | 7.560.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 67.753.750 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 7.560.000 | 180 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 110.000.000 | 181 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400225856 | Paracetamol + Vitamin C | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 62.100.000 | 180 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400225858 | Pregabalin | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 150 | 52.680.000 | 180 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400225859 | Pregabalin | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 26.234.000 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 150 | 64.000.000 | 190 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 110.000.000 | 181 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 33.200.000 | 190 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400225860 | Pregabalin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 150 | 62.100.000 | 180 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| 148 | PP2400225862 | Pregabalin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 150 | 52.050.000 | 180 | 911.250.000 | 911.250.000 | 0 |
| 149 | PP2400225863 | Pregabalin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 150 | 95.321.000 | 180 | 922.500.000 | 922.500.000 | 0 |
| 150 | PP2400225864 | Pregabalin | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 150 | 28.500.000 | 180 | 1.120.500.000 | 1.120.500.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 150 | 28.500.000 | 180 | 1.192.500.000 | 1.192.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 30.000.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400225865 | Pregabalin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 102.943.000 | 180 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 |
| 152 | PP2400225866 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 36.000.000 | 180 | 1.137.500.000 | 1.137.500.000 | 0 |
| 153 | PP2400225867 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 150 | 120.510.000 | 180 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400225868 | Risedronat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 150 | 24.240.000 | 180 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400225869 | Risedronat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.000.000 | 180 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 77.900.000 | 185 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400225870 | Sắt nguyên tố | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 150 | 112.270.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 5.670.000 | 180 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400225872 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 67.753.750 | 180 | 30.712.500 | 30.712.500 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 708.750 | 180 | 34.177.500 | 34.177.500 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 1.848.750 | 180 | 30.375.000 | 30.375.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400225873 | Sultamicilin | vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 150 | 13.000.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 150 | 23.050.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400225874 | Tenoxicam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 15.120.000 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400225875 | Tizanidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 17.640.000 | 180 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 12.180.000 | 180 | 453.000.000 | 453.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 49.000.000 | 180 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400225876 | Thiocolchicosid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 49.029.500 | 180 | 597.000.000 | 597.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400225877 | Tricalci phosphat + Vitamin D3 | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 14.000.000 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400225879 | Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 121.382.800 | 180 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 150 | 30.800.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400225880 | Vitamin B1 + Vitamin B6 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 121.382.800 | 180 | 94.375.000 | 94.375.000 | 0 |
| 165 | PP2400225882 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 7.821.500 | 180 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 |
| 166 | PP2400225883 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 150 | 49.029.500 | 180 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 167 | PP2400225884 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 567.000 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 168 | PP2400225885 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 150 | 30.800.000 | 180 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400225886 | Zoledronic Acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 22.750.000 | 180 | 1.137.500.000 | 1.137.500.000 | 0 |
1. PP2400225707 - Acid Ibandronic
2. PP2400225834 - Milnacipran hydroclorid
1. PP2400225790 - Febuxostat
1. PP2400225703 - Acid alendronic
2. PP2400225836 - Nabumeton
1. PP2400225720 - Amoxicillin + Acid clavulanic
2. PP2400225817 - Leflunomide
1. PP2400225723 - Bromelain
1. PP2400225797 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2400225706 - Acid Alendronic + Vitamin D3
1. PP2400225807 - Ginkgo biloba
1. PP2400225741 - Calci lactat pentahydrat + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCL
2. PP2400225742 - Calci lactat pentahyrat + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin D3 + Vitamin E + Lysin HCL
3. PP2400225750 - Cefditoren
4. PP2400225763 - Colloidal Aluminium phosphat + Magnesium oxide
5. PP2400225830 - Methocarbamol
1. PP2400225786 - Etoricoxib
1. PP2400225741 - Calci lactat pentahydrat + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCL
1. PP2400225855 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2400225875 - Tizanidin
1. PP2400225715 - Alfacalcidol
2. PP2400225742 - Calci lactat pentahyrat + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin D3 + Vitamin E + Lysin HCL
3. PP2400225757 - Cefprozil
4. PP2400225819 - Lornoxicam
5. PP2400225845 - Omeprazol + Natri bicarbonat
6. PP2400225879 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP
7. PP2400225880 - Vitamin B1 + Vitamin B6
1. PP2400225765 - Deflazacort
2. PP2400225774 - Diosmin
3. PP2400225789 - Febuxostat
4. PP2400225792 - Febuxostat
1. PP2400225752 - Cefpodoxim
2. PP2400225766 - Deflazacort
3. PP2400225798 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2400225805 - Ginkgo biloba
5. PP2400225813 - Ibuprofen + Paracetamol
6. PP2400225829 - Methocarbamol
1. PP2400225738 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Vitamin D3 + Natri borat
1. PP2400225787 - Febuxostat
2. PP2400225846 - Omeprazol + Natri bicarbonat
3. PP2400225868 - Risedronat
1. PP2400225810 - Ibuprofen
2. PP2400225845 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2400225796 - Gabapentin
2. PP2400225827 - Mecobalamin
1. PP2400225809 - Ibuprofen
1. PP2400225710 - Aescin
1. PP2400225817 - Leflunomide
1. PP2400225831 - Methotrexate
2. PP2400225875 - Tizanidin
1. PP2400225775 - Diosmin
2. PP2400225838 - Naproxen
3. PP2400225850 - Paracetamol
4. PP2400225863 - Pregabalin
1. PP2400225780 - Esomeprazol
1. PP2400225735 - Calci lactat
2. PP2400225736 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400225837 - Nabumeton
1. PP2400225757 - Cefprozil
1. PP2400225799 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2400225821 - Loxoprofen natri
1. PP2400225840 - Naproxen + Esomeprazole
1. PP2400225780 - Esomeprazol
2. PP2400225788 - Febuxostat
3. PP2400225819 - Lornoxicam
1. PP2400225874 - Tenoxicam
1. PP2400225785 - Etoricoxib
1. PP2400225844 - Omeprazol
1. PP2400225751 - Cefixime
1. PP2400225735 - Calci lactat
1. PP2400225823 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2400225869 - Risedronat
1. PP2400225827 - Mecobalamin
1. PP2400225740 - Calci glycerophosphat + L-Lysin HCL + Vitamin A + Vitamin C + Vitamin E + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3
1. PP2400225855 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400225736 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400225757 - Cefprozil
1. PP2400225802 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
1. PP2400225777 - Diosmin
2. PP2400225833 - Methylcobalamin
1. PP2400225757 - Cefprozil
1. PP2400225855 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400225855 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400225809 - Ibuprofen
2. PP2400225852 - Paracetamol + Caffein
3. PP2400225875 - Tizanidin
1. PP2400225707 - Acid Ibandronic
2. PP2400225747 - Capsaicin
3. PP2400225766 - Deflazacort
4. PP2400225845 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2400225771 - Diclofenac diethylamine
2. PP2400225788 - Febuxostat
3. PP2400225791 - Febuxostat
1. PP2400225721 - Benfotiamin
2. PP2400225760 - Clonixin
1. PP2400225809 - Ibuprofen
2. PP2400225819 - Lornoxicam
3. PP2400225851 - Paracetamol
4. PP2400225855 - Paracetamol + Methocarbamol
5. PP2400225872 - Sucralfat
1. PP2400225773 - Diclofenac natri
1. PP2400225753 - Cefpodoxim
2. PP2400225812 - Ibuprofen + Codein phosphat
1. PP2400225754 - Cefprozil
2. PP2400225756 - Cefprozil
1. PP2400225872 - Sucralfat
1. PP2400225884 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400225743 - Calci pantothenat + Natri Chondroitin sulfate + Fursultiamin + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP
2. PP2400225772 - Diclofenac natri
1. PP2400225836 - Nabumeton
2. PP2400225856 - Paracetamol + Vitamin C
3. PP2400225860 - Pregabalin
1. PP2400225787 - Febuxostat
1. PP2400225842 - Natri hyaluronate
1. PP2400225886 - Zoledronic Acid
1. PP2400225788 - Febuxostat
2. PP2400225791 - Febuxostat
3. PP2400225872 - Sucralfat
1. PP2400225778 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400225839 - Naproxen
3. PP2400225853 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2400225811 - Ibuprofen + Codein phosphat
1. PP2400225730 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400225704 - Acid alendronic
2. PP2400225767 - Dexibuprofen
1. PP2400225776 - Diosmin
2. PP2400225814 - Ketoprofen
3. PP2400225835 - Nabumeton
1. PP2400225818 - L- Citrulline DL-Malate
1. PP2400225873 - Sultamicilin
1. PP2400225731 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400225733 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400225787 - Febuxostat
2. PP2400225826 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Oxetacain
1. PP2400225864 - Pregabalin
1. PP2400225739 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
2. PP2400225822 - Magnesi gluconat + Calci glycerophosphat
1. PP2400225755 - Cefprozil
2. PP2400225768 - Dexibuprofen
3. PP2400225794 - Flurbiprofen
4. PP2400225869 - Risedronat
1. PP2400225759 - Celecoxib
1. PP2400225717 - Almagate
2. PP2400225734 - Calci citrat + Vitamin D3
1. PP2400225769 - Dexketoprofen
2. PP2400225791 - Febuxostat
1. PP2400225718 - Alpha Amylase + Papain + Simethicon
2. PP2400225771 - Diclofenac diethylamine
3. PP2400225824 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2400225867 - Rabeprazol
1. PP2400225764 - Cytidin-5'-disodium monophosphat 5mg + Uridin
1. PP2400225789 - Febuxostat
1. PP2400225716 - Alfacalcidol
1. PP2400225708 - Acid Tiaprofenic
1. PP2400225709 - Acid Tiaprofenic
2. PP2400225737 - Calci carbonat + Magnesi carbonat + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP
3. PP2400225849 - Paracetamol
1. PP2400225758 - Celecoxib
2. PP2400225866 - Rabeprazol
1. PP2400225745 - Calci nguyên tố + Phospho nguyên tố + Vitamin D3 + Vitamin K1
2. PP2400225816 - Lansoprazol
3. PP2400225870 - Sắt nguyên tố
1. PP2400225809 - Ibuprofen
2. PP2400225858 - Pregabalin
1. PP2400225714 - Alfacalcidol
2. PP2400225769 - Dexketoprofen
3. PP2400225862 - Pregabalin
1. PP2400225804 - Glucosamin sulfate + Chondroitin sulfate + Manganese gluconate
2. PP2400225859 - Pregabalin
1. PP2400225729 - Calci gluconat + Vitamin D3
2. PP2400225802 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
1. PP2400225808 - Ginkgo biloba
1. PP2400225781 - Etodolac
2. PP2400225788 - Febuxostat
3. PP2400225815 - Ketoprofen
4. PP2400225832 - Methylcobalamin
5. PP2400225865 - Pregabalin
1. PP2400225757 - Cefprozil
2. PP2400225783 - Etoricoxib
3. PP2400225784 - Etoricoxib
4. PP2400225876 - Thiocolchicosid
5. PP2400225883 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400225864 - Pregabalin
1. PP2400225855 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400225777 - Diosmin
2. PP2400225870 - Sắt nguyên tố
1. PP2400225819 - Lornoxicam
2. PP2400225820 - Lornoxicam
1. PP2400225864 - Pregabalin
1. PP2400225779 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400225766 - Deflazacort
1. PP2400225766 - Deflazacort
1. PP2400225753 - Cefpodoxim
2. PP2400225812 - Ibuprofen + Codein phosphat
3. PP2400225841 - Naproxen + Esomeprazole
1. PP2400225769 - Dexketoprofen
1. PP2400225820 - Lornoxicam
1. PP2400225719 - Alphachymotrypsin
2. PP2400225727 - Calci carbonat + Calcitriol + Zn nguyên tố
3. PP2400225770 - Diacerein
4. PP2400225819 - Lornoxicam
5. PP2400225820 - Lornoxicam
1. PP2400225845 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2400225702 - Aceclofenac
1. PP2400225800 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
2. PP2400225806 - Ginkgo biloba
3. PP2400225859 - Pregabalin
1. PP2400225711 - Aescin
2. PP2400225712 - Aescin
3. PP2400225819 - Lornoxicam
4. PP2400225843 - Nizatidin
1. PP2400225713 - Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine Hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cysteine Hydrochloride + Histidine Hydrochloride + Proline
1. PP2400225754 - Cefprozil
2. PP2400225780 - Esomeprazol
3. PP2400225855 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2400225859 - Pregabalin
1. PP2400225761 - Colchicine
1. PP2400225750 - Cefditoren
2. PP2400225882 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400225877 - Tricalci phosphat + Vitamin D3
1. PP2400225724 - Bromelain
2. PP2400225726 - Calci carbonat
1. PP2400225756 - Cefprozil
2. PP2400225873 - Sultamicilin
1. PP2400225797 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1. PP2400225742 - Calci lactat pentahyrat + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin D3 + Vitamin E + Lysin HCL
2. PP2400225879 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP
3. PP2400225885 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2400225854 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2400225859 - Pregabalin
1. PP2400225714 - Alfacalcidol
2. PP2400225728 - Calci ascorbat + Lysin ascorbat
3. PP2400225737 - Calci carbonat + Magnesi carbonat + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP
4. PP2400225744 - Calcium carbonat + Acid ascorbic + Lysin HCL
5. PP2400225795 - Gabapentin
6. PP2400225797 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
7. PP2400225801 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
8. PP2400225820 - Lornoxicam
9. PP2400225849 - Paracetamol
1. PP2400225746 - Calci nguyên tố + Phospho nguyên tố + Vitamin D3 + Vitamin K1
2. PP2400225793 - Fish Oil + Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
1. PP2400225825 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Oxetacain
1. PP2400225847 - Pantoprazol
1. PP2400225791 - Febuxostat
1. PP2400225779 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400225791 - Febuxostat