Gói thầu thuốc generic (gồm 272 mặt hàng)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic (gồm 272 mặt hàng)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc sử dụng của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu trong thời gian chưa có kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương lần 2 năm 2024
Thời gian thực hiện gói thầu
4 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 07/02/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:04 07/02/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
92
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400560781 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 161.420.000 161.420.000 0
2 PP2400560782 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 12.060.000 12.060.000 0
3 PP2400560783 Acid acetylsalicylic vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 9.300.000 9.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 8.400.000 8.400.000 0
4 PP2400560784 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 77.466.000 180 690.000.000 690.000.000 0
5 PP2400560785 Acid amin + glucose + lipid (có hoặc không có điện giải) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 41.790.000 41.790.000 0
6 PP2400560786 Adenosin vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 150 800.000 180 38.000.000 38.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 22.750.000 22.750.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 5.461.669 180 37.537.500 37.537.500 0
7 PP2400560787 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 24.123.000 180 875.000.000 875.000.000 0
8 PP2400560788 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 541.500.000 541.500.000 0
9 PP2400560789 Ambroxol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 392.700 180 7.875.000 7.875.000 0
10 PP2400560790 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 96.084.000 96.084.000 0
11 PP2400560791 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 11.460.000 180 573.000.000 573.000.000 0
12 PP2400560792 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 150 13.800.820 180 108.000.000 108.000.000 0
13 PP2400560793 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 7.180.000 180 210.000.000 210.000.000 0
14 PP2400560795 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 21.000.000 180 34.230.000 34.230.000 0
15 PP2400560796 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 7.180.000 180 124.000.000 124.000.000 0
16 PP2400560797 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.326.760 180 38.700.000 38.700.000 0
17 PP2400560799 Ampicilin + sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 148.170.000 180 775.000.000 775.000.000 0
18 PP2400560800 Ampicilin + sulbactam vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 150 13.800.820 180 180.000.000 180.000.000 0
19 PP2400560801 Ampicilin + sulbactam vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 9.925.200 180 442.260.000 442.260.000 0
20 PP2400560802 Atorvastatin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 160.000.000 160.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 6.070.000 180 176.000.000 176.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 15.268.230 180 160.800.000 160.800.000 0
21 PP2400560803 Atorvastatin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 96.750.000 96.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 99.000.000 99.000.000 0
22 PP2400560804 Bacillus subtilis vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 150 720.000 180 36.000.000 36.000.000 0
23 PP2400560805 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 148.170.000 180 37.500.000 37.500.000 0
24 PP2400560806 Bambuterol (hoặc dạng muối) vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 7.456.000 180 4.320.000 4.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 4.350.000 4.350.000 0
25 PP2400560807 Beclomethasone dipropionate vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 6.030.000 180 84.000.000 84.000.000 0
26 PP2400560809 Betahistin (hoặc dạng muối) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 11.900.000 11.900.000 0
27 PP2400560810 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 2.250.000 180 112.500.000 112.500.000 0
28 PP2400560811 Bezafibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 148.170.000 180 56.000.000 56.000.000 0
29 PP2400560812 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 16.750.000 16.750.000 0
30 PP2400560813 Bimatoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 252.079.000 252.079.000 0
31 PP2400560814 Bismuth vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 150 631.680 180 29.600.000 29.600.000 0
32 PP2400560815 Bisoprolol (hoặc dạng muối) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 220.000.000 220.000.000 0
33 PP2400560816 Bisoprolol (hoặc dạng muối) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 38.400.000 38.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 37.500.000 37.500.000 0
34 PP2400560817 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 186.795.000 186.795.000 0
35 PP2400560818 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 5.461.669 180 75.600.000 75.600.000 0
36 PP2400560820 Cefazolin vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 150 2.659.300 180 132.965.000 132.965.000 0
37 PP2400560821 Cefazolin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 19.734.900 180 127.500.000 127.500.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 16.549.000 180 140.400.000 140.400.000 0
38 PP2400560822 Cefepim vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 45.328.200 180 67.000.000 67.000.000 0
39 PP2400560823 Cefpirom vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 68.000.000 180 887.922.000 887.922.000 0
40 PP2400560824 Cefpirom vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 68.000.000 180 1.192.500.000 1.192.500.000 0
41 PP2400560825 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 1.160.200 180 7.900.000 7.900.000 0
42 PP2400560826 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 1.160.200 180 6.600.000 6.600.000 0
43 PP2400560827 Ceftizoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 68.000.000 180 670.000.000 670.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 150 13.800.000 180 639.970.000 639.970.000 0
44 PP2400560828 Ceftizoxim vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 150 8.600.000 180 430.000.000 430.000.000 0
45 PP2400560829 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.326.760 180 14.432.500 14.432.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 11.723.453 180 14.490.000 14.490.000 0
46 PP2400560830 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 10.000.000 180 493.500.000 493.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 392.000.000 392.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 24.123.000 180 980.000.000 980.000.000 0
47 PP2400560831 Clindamycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 26.380.000 26.380.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.326.760 180 25.890.000 25.890.000 0
48 PP2400560832 Clopidogrel vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 46.035.000 180 1.332.000.000 1.332.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 108.000.000 180 555.000.000 555.000.000 0
49 PP2400560834 Clotrimazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 2.849.850 2.849.850 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 15.268.230 180 2.625.000 2.625.000 0
50 PP2400560835 Clotrimazol + betamethason dipropionat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 45.328.200 180 1.485.000 1.485.000 0
51 PP2400560836 Colchicin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 45.328.200 180 81.750.000 81.750.000 0
52 PP2400560837 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 4.375.000 4.375.000 0
53 PP2400560839 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 3.241.350 180 152.250.000 152.250.000 0
54 PP2400560840 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 80.577.000 80.577.000 0
55 PP2400560841 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 45.328.200 180 109.750.000 109.750.000 0
56 PP2400560842 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 45.328.200 180 219.500.000 219.500.000 0
57 PP2400560843 Chlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 1.820.000 1.820.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 2.437.000 180 5.600.000 5.600.000 0
58 PP2400560844 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 760.000.000 760.000.000 0
59 PP2400560845 Dapagliflozin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 12.681.500 180 131.700.000 131.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 13.615.000 180 104.100.000 104.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 108.000.000 180 141.000.000 141.000.000 0
60 PP2400560846 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 19.420.000 19.420.000 0
61 PP2400560847 Dequalinium clorid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 9.019.000 180 13.900.000 13.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 5.461.669 180 15.000.000 15.000.000 0
62 PP2400560848 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 25.500.000 180 823.200.000 823.200.000 0
63 PP2400560849 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 16.630.000 180 402.500.000 402.500.000 0
64 PP2400560850 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 9.780.000 180 7.500.000 7.500.000 0
65 PP2400560851 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 5.461.669 180 4.000.000 4.000.000 0
66 PP2400560852 Dioctahedral smectit vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 150 392.700 180 11.760.000 11.760.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 1.160.200 180 9.000.000 9.000.000 0
67 PP2400560853 Diosmin + Hesperidin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 45.328.200 180 480.000.000 480.000.000 0
68 PP2400560854 Diosmin + Hesperidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.824.900 180 243.000.000 243.000.000 0
69 PP2400560855 Diosmin + Hesperidin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 13.323.500 180 110.250.000 110.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 129.750.000 129.750.000 0
70 PP2400560857 Dobutamin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 77.466.000 180 79.800.000 79.800.000 0
71 PP2400560858 Dobutamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 18.454.000 18.454.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 15.268.230 180 16.475.000 16.475.000 0
72 PP2400560859 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 11.723.453 180 29.400.000 29.400.000 0
73 PP2400560860 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 11.723.453 180 123.747.750 123.747.750 0
74 PP2400560861 Dopamin hydroclorid vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 9.780.000 180 22.500.000 22.500.000 0
75 PP2400560863 Doripenem vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 150 68.000.000 180 618.000.000 618.000.000 0
76 PP2400560864 Doripenem vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 31.753.000 190 405.000.000 405.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 8.625.000 180 390.000.000 390.000.000 0
77 PP2400560865 Doxycyclin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 6.070.000 180 2.100.000 2.100.000 0
78 PP2400560866 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 525.000 180 26.250.000 26.250.000 0
79 PP2400560867 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 3.286.500 180 8.925.000 8.925.000 0
80 PP2400560868 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 781.780.000 781.780.000 0
81 PP2400560869 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 11.723.453 180 144.900.000 144.900.000 0
82 PP2400560870 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) (Lactic acid + Calcium chlorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 150 5.600.000 180 280.000.000 280.000.000 0
83 PP2400560871 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 133.320.000 133.320.000 0
84 PP2400560872 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 230.720.000 230.720.000 0
85 PP2400560873 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 795.990.000 795.990.000 0
86 PP2400560874 Empagliflozin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 16.700.000 180 160.650.000 160.650.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 150 16.700.000 180 356.850.000 356.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 48.000.000 180 337.050.000 337.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 360.000.000 360.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 148.170.000 180 202.500.000 202.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 16.700.000 180 128.250.000 128.250.000 0
87 PP2400560875 Empagliflozin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 150 16.700.000 180 76.440.000 76.440.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 150 16.700.000 180 257.000.000 257.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 48.000.000 180 183.800.000 183.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 190.000.000 190.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 5.360.000 180 257.000.000 257.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 148.170.000 180 118.000.000 118.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 150 16.700.000 180 57.000.000 57.000.000 0
88 PP2400560876 Epoetin alfa vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 39.600.000 180 1.980.000.000 1.980.000.000 0
89 PP2400560877 Epoetin alfa vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 150 15.930.000 180 875.000.000 875.000.000 0
90 PP2400560878 Ertapenem vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 16.549.000 180 650.000.000 650.000.000 0
91 PP2400560879 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 148.170.000 180 976.000.000 976.000.000 0
92 PP2400560880 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 165.000.000 165.000.000 0
93 PP2400560881 Etifoxin chlohydrat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 9.019.000 180 126.400.000 126.400.000 0
94 PP2400560882 Etoricoxib vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 150 1.560.000 180 76.800.000 76.800.000 0
95 PP2400560883 Etoricoxib vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 13.849.800 180 3.240.000 3.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 2.874.000 2.874.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 3.600.000 3.600.000 0
96 PP2400560884 Fexofenadin (hoặc dạng muối) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 21.000.000 180 4.025.000 4.025.000 0
97 PP2400560885 Fexofenadin (hoặc dạng muối) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 13.615.000 180 9.450.000 9.450.000 0
98 PP2400560886 Fexofenadin (hoặc dạng muối) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 1.960.000 1.960.000 0
99 PP2400560887 Fexofenadin (hoặc dạng muối) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 5.375.000 5.375.000 0
100 PP2400560888 Fluconazol vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 45.328.200 180 98.000.000 98.000.000 0
101 PP2400560889 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 16.630.000 180 64.950.000 64.950.000 0
vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 150 1.300.000 180 64.900.000 64.900.000 0
102 PP2400560890 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 19.668.000 19.668.000 0
103 PP2400560891 Fusidic acid + hydrocortison acetate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 19.426.000 19.426.000 0
104 PP2400560892 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 108.000.000 180 228.800.000 228.800.000 0
105 PP2400560894 Glimepirid vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 1.572.480 180 20.100.000 20.100.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 12.681.500 180 19.650.000 19.650.000 0
106 PP2400560895 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.824.900 180 49.560.000 49.560.000 0
107 PP2400560896 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 20.020.000 20.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 22.550.000 22.550.000 0
108 PP2400560897 Glucosamin (hoặc dạng muối) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 15.590.000 180 153.000.000 153.000.000 0
109 PP2400560898 Glucosamin (hoặc dạng muối) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 150 9.925.200 180 54.000.000 54.000.000 0
110 PP2400560899 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 15.268.230 180 66.510.000 66.510.000 0
111 PP2400560900 Ibuprofen + codein (hoặc dạng muối) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 9.780.000 180 270.000.000 270.000.000 0
112 PP2400560901 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 108.000.000 180 747.000.000 747.000.000 0
113 PP2400560902 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 15.268.230 180 230.000.000 230.000.000 0
114 PP2400560903 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 60.000.000 60.000.000 0
115 PP2400560904 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 108.000.000 180 165.000.000 165.000.000 0
116 PP2400560905 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 19.734.900 180 165.000.000 165.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 108.000.000 180 157.200.000 157.200.000 0
117 PP2400560906 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 152.285.000 152.285.000 0
118 PP2400560907 Irbesartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.824.900 180 109.750.000 109.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 6.070.000 180 119.700.000 119.700.000 0
119 PP2400560908 Irbesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 164.825.000 164.825.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 187.625.000 187.625.000 0
120 PP2400560909 Itoprid (hoặc dạng muối) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 13.672.600 180 66.500.000 66.500.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 5.370.400 180 56.420.000 56.420.000 0
121 PP2400560910 Itoprid (hoặc dạng muối) vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 13.323.500 180 34.000.000 34.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 40.500.000 40.500.000 0
122 PP2400560911 Ivabradin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 13.672.600 180 171.990.000 171.990.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 10.100.000 180 207.000.000 207.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 6.030.000 180 175.500.000 175.500.000 0
123 PP2400560912 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 48.000.000 180 32.750.000 32.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 8.967.500 180 32.125.000 32.125.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 23.500.000 23.500.000 0
124 PP2400560913 Ivabradin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.824.900 180 58.250.000 58.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 36.375.000 36.375.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 45.328.200 180 42.750.000 42.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 8.967.500 180 42.250.000 42.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 36.250.000 36.250.000 0
125 PP2400560914 Kali clorid vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 150 16.549.000 180 35.700.000 35.700.000 0
126 PP2400560915 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 16.500.000 16.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 15.268.230 180 17.325.000 17.325.000 0
127 PP2400560916 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 150 521.500 180 26.075.000 26.075.000 0
128 PP2400560917 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 3.860.000 3.860.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.326.760 180 3.900.000 3.900.000 0
129 PP2400560918 Levetiracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 13.672.600 180 394.380.000 394.380.000 0
130 PP2400560919 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.824.900 180 220.500.000 220.500.000 0
131 PP2400560920 Levetiracetam vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 37.600.000 37.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 35.600.000 35.600.000 0
132 PP2400560921 Levodopa + carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 5.513.200 180 104.400.000 104.400.000 0
133 PP2400560922 Levodopa + Carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 93.000.000 93.000.000 0
134 PP2400560923 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 3.600.000 3.600.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 161.000 180 8.050.000 8.050.000 0
135 PP2400560924 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 18.734.000 18.734.000 0
136 PP2400560925 Lidocain + prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 1.113.625 1.113.625 0
137 PP2400560926 Lidocain hydroclodrid vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 6.570.000 180 52.500.000 52.500.000 0
138 PP2400560927 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.326.760 180 2.100.000 2.100.000 0
139 PP2400560928 Linagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 13.849.800 180 22.368.000 22.368.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.824.900 180 36.800.000 36.800.000 0
140 PP2400560929 Linezolid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 16.630.000 180 204.000.000 204.000.000 0
141 PP2400560930 Linezolid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 150 3.500.000 180 120.000.000 120.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 148.000.000 148.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 150 3.500.000 180 145.000.000 145.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 45.328.200 180 175.000.000 175.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 129.980.000 129.980.000 0
142 PP2400560931 Losartan (hoặc dạng muối) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 12.681.500 180 142.500.000 142.500.000 0
143 PP2400560932 Losartan (hoặc dạng muối) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 19.200.000 19.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 19.500.000 19.500.000 0
144 PP2400560933 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 148.170.000 180 117.000.000 117.000.000 0
145 PP2400560934 Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 4.704.000 180 218.800.000 218.800.000 0
146 PP2400560935 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 15.268.230 180 56.970.000 56.970.000 0
147 PP2400560936 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 4.200.000 4.200.000 0
148 PP2400560938 Metformin (hoặc dạng muối) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 137.250.000 137.250.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 21.000.000 180 136.200.000 136.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 12.365.500 180 135.900.000 135.900.000 0
149 PP2400560939 Metformin (hoặc dạng muối) vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 875.100 180 15.450.000 15.450.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 19.500.000 19.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 17.880.000 17.880.000 0
150 PP2400560940 Metformin (hoặc dạng muối) vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 150 875.100 180 18.025.000 18.025.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 22.750.000 22.750.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 20.860.000 20.860.000 0
151 PP2400560941 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 220.000.000 220.000.000 0
152 PP2400560942 Metronidazol + neomycin sulfate + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 3.672.000 180 23.600.000 23.600.000 0
153 PP2400560943 Midazolam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 48.000.000 180 453.600.000 453.600.000 0
154 PP2400560944 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 13.615.000 180 157.500.000 157.500.000 0
155 PP2400560945 Mirtazapin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 45.328.200 180 355.000.000 355.000.000 0
156 PP2400560946 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 9.019.000 180 28.350.000 28.350.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 8.967.500 180 20.500.000 20.500.000 0
157 PP2400560947 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 148.170.000 180 8.682.000 8.682.000 0
158 PP2400560948 Moxifloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 13.323.500 180 122.850.000 122.850.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 45.328.200 180 147.000.000 147.000.000 0
159 PP2400560949 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 209.970 180 10.495.800 10.495.800 0
160 PP2400560950 N-acetylcystein vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 13.323.500 180 6.975.000 6.975.000 0
161 PP2400560951 N-acetylcystein vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 13.323.500 180 38.000.000 38.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 37.400.000 37.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 53.000.000 53.000.000 0
162 PP2400560952 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 5.370.400 180 115.920.000 115.920.000 0
163 PP2400560953 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 160.255.000 160.255.000 0
164 PP2400560954 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 124.000.000 124.000.000 0
165 PP2400560955 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 15.268.230 180 45.330.000 45.330.000 0
166 PP2400560956 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 453.862.500 453.862.500 0
167 PP2400560958 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 5.461.669 180 8.488.200 8.488.200 0
168 PP2400560959 Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 1.160.200 180 9.950.000 9.950.000 0
169 PP2400560960 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 29.760.000 29.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 15.268.230 180 29.424.000 29.424.000 0
170 PP2400560962 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 119.250.000 119.250.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 25.500.000 180 116.991.000 116.991.000 0
171 PP2400560963 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 60.400.000 60.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 8.967.500 180 60.800.000 60.800.000 0
172 PP2400560964 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 48.000.000 180 147.000.000 147.000.000 0
173 PP2400560966 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 11.723.453 180 37.800.000 37.800.000 0
174 PP2400560967 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 3.241.350 180 3.444.000 3.444.000 0
175 PP2400560968 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 132.000.000 132.000.000 0
176 PP2400560969 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 11.723.453 180 92.749.650 92.749.650 0
177 PP2400560970 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 3.241.350 180 1.110.000 1.110.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 21.000.000 180 1.116.000 1.116.000 0
178 PP2400560971 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 280.000 280.000 0
179 PP2400560972 Paracetamol (acetaminophen) vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 13.597.500 180 516.000.000 516.000.000 0
180 PP2400560976 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 148.170.000 180 137.156.250 137.156.250 0
181 PP2400560977 Pethidin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 77.466.000 180 155.904.000 155.904.000 0
182 PP2400560978 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 180.300.000 180.300.000 0
183 PP2400560979 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 850.000 180 42.500.000 42.500.000 0
184 PP2400560980 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 108.900.000 108.900.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 148.170.000 180 108.000.000 108.000.000 0
185 PP2400560981 Pregabalin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 557.550.000 557.550.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 150 15.750.000 180 567.000.000 567.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.824.900 180 582.000.000 582.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 148.170.000 180 585.000.000 585.000.000 0
186 PP2400560982 Pregabalin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 13.849.800 180 165.000.000 165.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 8.967.500 180 150.000.000 150.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 153.000.000 153.000.000 0
187 PP2400560983 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 74.240.000 74.240.000 0
188 PP2400560984 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 150 1.890.000 180 94.500.000 94.500.000 0
189 PP2400560986 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 178.500.000 178.500.000 0
190 PP2400560989 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 5.775.000 5.775.000 0
191 PP2400560990 Rabeprazol (hoặc dạng muối) vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 150 45.328.200 180 410.200.000 410.200.000 0
192 PP2400560991 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 12.235.000 12.235.000 0
193 PP2400560992 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 25.500.000 180 274.050.000 274.050.000 0
194 PP2400560993 Ramipril vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 16.630.000 180 160.000.000 160.000.000 0
195 PP2400560994 Rebamipid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 21.000.000 180 32.700.000 32.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 13.615.000 180 34.500.000 34.500.000 0
196 PP2400560995 Rebamipid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 13.000.000 13.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 12.750.000 12.750.000 0
197 PP2400560996 Rifamycin (hoặc dạng muối) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 1.160.200 180 16.250.000 16.250.000 0
198 PP2400560997 Ringer acetat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 77.466.000 180 99.000.000 99.000.000 0
199 PP2400560998 Ringer acetat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 150 2.437.000 180 116.250.000 116.250.000 0
200 PP2400560999 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 13.597.500 180 49.875.000 49.875.000 0
201 PP2400561000 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 48.000.000 180 87.937.500 87.937.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 15.268.230 180 84.675.000 84.675.000 0
202 PP2400561001 Rivaroxaban vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 19.734.900 180 315.000.000 315.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 21.000.000 180 158.460.000 158.460.000 0
203 PP2400561002 Rivaroxaban vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 150 19.734.900 180 322.500.000 322.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 21.000.000 180 112.755.000 112.755.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 108.000.000 180 169.065.000 169.065.000 0
204 PP2400561003 Rivaroxaban vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 48.000.000 180 50.000.000 50.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 13.849.800 180 30.000.000 30.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 24.780.000 24.780.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 21.660.000 180 40.570.000 40.570.000 0
205 PP2400561004 Rivaroxaban vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 150 7.456.000 180 95.600.000 95.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 48.000.000 180 200.000.000 200.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 13.849.800 180 160.000.000 160.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 77.280.000 77.280.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 12.365.500 180 91.440.000 91.440.000 0
206 PP2400561005 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 12.681.500 180 11.025.000 11.025.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 12.365.500 180 10.980.000 10.980.000 0
207 PP2400561006 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 150 12.681.500 180 4.690.000 4.690.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 8.200.000 8.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 13.615.000 180 7.000.000 7.000.000 0
208 PP2400561007 Rosuvastatin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 13.323.500 180 3.150.000 3.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 3.975.000 3.975.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 11.723.453 180 3.000.000 3.000.000 0
209 PP2400561009 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 85.932.000 85.932.000 0
210 PP2400561010 Salbutamol + ipratropium (hoặc dạng muối) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 176.814.000 176.814.000 0
211 PP2400561011 Salbutamol + ipratropium (hoặc dạng muối) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 63.000.000 63.000.000 0
212 PP2400561012 Saxagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 108.000.000 180 155.790.000 155.790.000 0
213 PP2400561013 Saxagliptin + metformin (hoặc dạng muối) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 108.000.000 180 85.640.000 85.640.000 0
214 PP2400561014 Saxagliptin + metformin (hoặc dạng muối) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 108.000.000 180 321.150.000 321.150.000 0
215 PP2400561016 Silymarin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 150 13.800.820 180 380.000.000 380.000.000 0
216 PP2400561018 Sitagliptin + metformin (hoặc dạng muối) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 85.144.000 85.144.000 0
217 PP2400561019 Sitagliptin + metformin (hoặc dạng muối) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 85.144.000 85.144.000 0
218 PP2400561020 Sitagliptin + metformin (hoặc dạng muối) vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 150 1.572.480 180 57.600.000 57.600.000 0
219 PP2400561021 Sofosbuvir + ledipasvir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 48.000.000 180 336.000.000 336.000.000 0
220 PP2400561022 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 1.204.875.000 1.204.875.000 0
221 PP2400561023 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 5.370.400 180 80.850.000 80.850.000 0
222 PP2400561024 Spironolacton vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 33.000.000 33.000.000 0
223 PP2400561025 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 3.286.500 180 153.300.000 153.300.000 0
224 PP2400561026 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 48.000.000 180 50.600.000 50.600.000 0
225 PP2400561027 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 15.590.000 180 336.000.000 336.000.000 0
226 PP2400561028 Telmisartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 150 13.133.600 180 6.580.000 6.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 6.650.000 6.650.000 0
227 PP2400561029 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 718.200.000 718.200.000 0
228 PP2400561030 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 9.780.000 180 189.000.000 189.000.000 0
229 PP2400561031 Terlipressin (dạng muối) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 120.000.000 191 74.487.000 74.487.000 0
230 PP2400561032 Terlipressin (dạng muối) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 5.461.669 180 128.730.000 128.730.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 11.723.453 180 126.000.000 126.000.000 0
231 PP2400561033 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 5.920.000 180 100.000.000 100.000.000 0
232 PP2400561034 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 5.920.000 180 196.000.000 196.000.000 0
233 PP2400561035 Ticagrelor vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 31.753.000 190 780.000.000 780.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 90.000.000 180 952.380.000 952.380.000 0
234 PP2400561036 Ticagrelor vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.824.900 180 186.000.000 186.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 9.450.000 180 453.000.000 453.000.000 0
235 PP2400561037 Ticagrelor vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 150 9.019.000 180 158.700.000 158.700.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 150 5.520.000 180 204.000.000 204.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 145.500.000 145.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 150 13.323.500 180 149.700.000 149.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 45.824.900 180 186.000.000 186.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 148.170.000 180 151.500.000 151.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 255.000.000 255.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 150 21.660.000 180 151.710.000 151.710.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 150 6.570.000 180 115.200.000 115.200.000 0
236 PP2400561038 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 3.672.000 180 160.000.000 160.000.000 0
237 PP2400561039 Tofisopam vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 5.513.200 180 154.460.000 154.460.000 0
238 PP2400561040 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 8.160.000 8.160.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 19.992.000 19.992.000 0
239 PP2400561041 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 31.193.000 180 12.240.000 12.240.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.326.760 180 12.096.000 12.096.000 0
240 PP2400561042 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 21.000.000 180 9.360.000 9.360.000 0
241 PP2400561043 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 7.625.000 7.625.000 0
242 PP2400561044 Trimetazidin (hoặc dạng muối) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 9.450.000 180 472.500.000 472.500.000 0
243 PP2400561045 Trimetazidin (hoặc dạng muối) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 105.000.000 105.000.000 0
244 PP2400561047 Trimetazidin (hoặc dạng muối) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 68.000.000 180 157.500.000 157.500.000 0
245 PP2400561048 Ursodeoxycholic acid vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 150 10.100.000 180 267.250.000 267.250.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 150 5.750.000 180 257.500.000 257.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 5.750.000 180 255.000.000 255.000.000 0
246 PP2400561049 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 15.590.000 180 290.500.000 290.500.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 150 5.810.000 180 285.250.000 285.250.000 0
247 PP2400561050 Valsartan vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 150 13.849.800 180 19.500.000 19.500.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 5.513.200 180 19.170.000 19.170.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 27.500.000 210 19.800.000 19.800.000 0
248 PP2400561051 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 150 5.650.000 180 110.000.000 110.000.000 0
249 PP2400561052 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 150 5.650.000 180 165.000.000 165.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 92
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560874 - Empagliflozin

2. PP2400560875 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400560847 - Dequalinium clorid

2. PP2400560881 - Etifoxin chlohydrat

3. PP2400560946 - Mometason furoat

4. PP2400561037 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560874 - Empagliflozin

2. PP2400560875 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560806 - Bambuterol (hoặc dạng muối)

2. PP2400561004 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400560874 - Empagliflozin

2. PP2400560875 - Empagliflozin

3. PP2400560912 - Ivabradin

4. PP2400560943 - Midazolam

5. PP2400560964 - Nước cất pha tiêm

6. PP2400561000 - Ringer lactat

7. PP2400561003 - Rivaroxaban

8. PP2400561004 - Rivaroxaban

9. PP2400561021 - Sofosbuvir + ledipasvir

10. PP2400561026 - Tamoxifen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561037 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560814 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400560821 - Cefazolin

2. PP2400560905 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2400561001 - Rivaroxaban

4. PP2400561002 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400560786 - Adenosin

2. PP2400560831 - Clindamycin

3. PP2400560874 - Empagliflozin

4. PP2400560875 - Empagliflozin

5. PP2400560915 - Kali clorid

6. PP2400560917 - Kali clorid

7. PP2400560922 - Levodopa + Carbidopa

8. PP2400560960 - Neostigmin metylsulfat

9. PP2400560963 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2400560989 - Phytomenadion (vitamin K1)

11. PP2400561011 - Salbutamol + ipratropium (hoặc dạng muối)

12. PP2400561037 - Ticagrelor

13. PP2400561040 - Tranexamic acid

14. PP2400561041 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400560855 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2400560910 - Itoprid (hoặc dạng muối)

3. PP2400560948 - Moxifloxacin

4. PP2400560950 - N-acetylcystein

5. PP2400560951 - N-acetylcystein

6. PP2400561007 - Rosuvastatin

7. PP2400561037 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560972 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400560999 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560930 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560984 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560810 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560939 - Metformin (hoặc dạng muối)

2. PP2400560940 - Metformin (hoặc dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400560909 - Itoprid (hoặc dạng muối)

2. PP2400560911 - Ivabradin

3. PP2400560918 - Levetiracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560864 - Doripenem

2. PP2400561035 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560911 - Ivabradin

2. PP2400561048 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400560883 - Etoricoxib

2. PP2400560928 - Linagliptin

3. PP2400560982 - Pregabalin

4. PP2400561003 - Rivaroxaban

5. PP2400561004 - Rivaroxaban

6. PP2400561050 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560864 - Doripenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560875 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400560909 - Itoprid (hoặc dạng muối)

2. PP2400560952 - Naproxen

3. PP2400561023 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400560854 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2400560895 - Glimepirid

3. PP2400560907 - Irbesartan

4. PP2400560913 - Ivabradin

5. PP2400560919 - Levetiracetam

6. PP2400560928 - Linagliptin

7. PP2400560981 - Pregabalin

8. PP2400561036 - Ticagrelor

9. PP2400561037 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560830 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400560782 - Acetyl leucin

2. PP2400560783 - Acid acetylsalicylic

3. PP2400560803 - Atorvastatin

4. PP2400560809 - Betahistin (hoặc dạng muối)

5. PP2400560816 - Bisoprolol (hoặc dạng muối)

6. PP2400560837 - Colchicin

7. PP2400560843 - Chlorpheniramin maleat

8. PP2400560883 - Etoricoxib

9. PP2400560886 - Fexofenadin (hoặc dạng muối)

10. PP2400560887 - Fexofenadin (hoặc dạng muối)

11. PP2400560896 - Glimepirid

12. PP2400560908 - Irbesartan

13. PP2400560913 - Ivabradin

14. PP2400560932 - Losartan (hoặc dạng muối)

15. PP2400560936 - Meloxicam

16. PP2400560951 - N-acetylcystein

17. PP2400560995 - Rebamipid

18. PP2400561024 - Spironolacton

19. PP2400561028 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
191 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400560781 - Acetyl leucin

2. PP2400560785 - Acid amin + glucose + lipid (có hoặc không có điện giải)

3. PP2400560788 - Alteplase

4. PP2400560813 - Bimatoprost

5. PP2400560830 - Ciprofloxacin

6. PP2400560834 - Clotrimazol

7. PP2400560840 - Cyclosporin

8. PP2400560846 - Dequalinium clorid

9. PP2400560858 - Dobutamin

10. PP2400560868 - Dung dịch lọc màng bụng

11. PP2400560872 - Empagliflozin

12. PP2400560873 - Empagliflozin

13. PP2400560880 - Etifoxin chlohydrat

14. PP2400560890 - Fusidic acid + betamethason

15. PP2400560891 - Fusidic acid + hydrocortison acetate

16. PP2400560903 - Insulin người trộn, hỗn hợp

17. PP2400560930 - Linezolid

18. PP2400560939 - Metformin (hoặc dạng muối)

19. PP2400560940 - Metformin (hoặc dạng muối)

20. PP2400560953 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

21. PP2400560954 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

22. PP2400560956 - Natri diquafosol

23. PP2400560962 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

24. PP2400560978 - Polyethylen glycol + propylen glycol

25. PP2400560980 - Prednisolon acetat

26. PP2400561010 - Salbutamol + ipratropium (hoặc dạng muối)

27. PP2400561031 - Terlipressin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560867 - Drotaverin clohydrat

2. PP2400561025 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560866 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560843 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2400560998 - Ringer acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400560799 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400560805 - Bacillus subtilis

3. PP2400560811 - Bezafibrat

4. PP2400560874 - Empagliflozin

5. PP2400560875 - Empagliflozin

6. PP2400560879 - Erythropoietin

7. PP2400560933 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2400560947 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

9. PP2400560976 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

10. PP2400560980 - Prednisolon acetat

11. PP2400560981 - Pregabalin

12. PP2400561037 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400560802 - Atorvastatin

2. PP2400560815 - Bisoprolol (hoặc dạng muối)

3. PP2400560920 - Levetiracetam

4. PP2400560938 - Metformin (hoặc dạng muối)

5. PP2400560939 - Metformin (hoặc dạng muối)

6. PP2400560940 - Metformin (hoặc dạng muối)

7. PP2400560981 - Pregabalin

8. PP2400561003 - Rivaroxaban

9. PP2400561004 - Rivaroxaban

10. PP2400561009 - Saccharomyces boulardii

11. PP2400561029 - Telmisartan + hydroclorothiazid

12. PP2400561037 - Ticagrelor

13. PP2400561040 - Tranexamic acid

14. PP2400561045 - Trimetazidin (hoặc dạng muối)

15. PP2400561047 - Trimetazidin (hoặc dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400560802 - Atorvastatin

2. PP2400560865 - Doxycyclin

3. PP2400560907 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400560921 - Levodopa + carbidopa

2. PP2400561039 - Tofisopam

3. PP2400561050 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400560897 - Glucosamin (hoặc dạng muối)

2. PP2400561027 - Tamsulosin hydroclorid

3. PP2400561049 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400560786 - Adenosin

2. PP2400560818 - Budesonid

3. PP2400560847 - Dequalinium clorid

4. PP2400560851 - Digoxin

5. PP2400560958 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2400561032 - Terlipressin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560894 - Glimepirid

2. PP2400561020 - Sitagliptin + metformin (hoặc dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560820 - Cefazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561036 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560876 - Epoetin alfa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560930 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400560822 - Cefepim

2. PP2400560835 - Clotrimazol + betamethason dipropionat

3. PP2400560836 - Colchicin

4. PP2400560841 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

5. PP2400560842 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

6. PP2400560853 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2400560888 - Fluconazol

8. PP2400560913 - Ivabradin

9. PP2400560930 - Linezolid

10. PP2400560945 - Mirtazapin

11. PP2400560948 - Moxifloxacin

12. PP2400560990 - Rabeprazol (hoặc dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400560823 - Cefpirom

2. PP2400560824 - Cefpirom

3. PP2400560827 - Ceftizoxim

4. PP2400560863 - Doripenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302333372
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560786 - Adenosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560874 - Empagliflozin

2. PP2400560875 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560787 - Albumin

2. PP2400560830 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560934 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560979 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400561003 - Rivaroxaban

2. PP2400561037 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400560845 - Dapagliflozin

2. PP2400560894 - Glimepirid

3. PP2400560931 - Losartan (hoặc dạng muối)

4. PP2400561005 - Rosuvastatin

5. PP2400561006 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560877 - Epoetin alfa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560789 - Ambroxol

2. PP2400560852 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560942 - Metronidazol + neomycin sulfate + nystatin

2. PP2400561038 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400560792 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400560800 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2400561016 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400560839 - Cồn 70°

2. PP2400560967 - Nước oxy già

3. PP2400560970 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560916 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560981 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400560795 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400560884 - Fexofenadin (hoặc dạng muối)

3. PP2400560938 - Metformin (hoặc dạng muối)

4. PP2400560970 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400560994 - Rebamipid

6. PP2400561001 - Rivaroxaban

7. PP2400561002 - Rivaroxaban

8. PP2400561042 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400560912 - Ivabradin

2. PP2400560913 - Ivabradin

3. PP2400560946 - Mometason furoat

4. PP2400560963 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2400560982 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400560790 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400560817 - Budesonid

3. PP2400560844 - Dapagliflozin

4. PP2400560871 - Dydrogesteron

5. PP2400560906 - Iohexol

6. PP2400560923 - Levothyroxin natri

7. PP2400560924 - Levothyroxin natri

8. PP2400560925 - Lidocain + prilocain

9. PP2400560930 - Linezolid

10. PP2400560968 - Nhũ dịch lipid

11. PP2400560983 - Progesteron

12. PP2400560986 - Propofol

13. PP2400560991 - Racecadotril

14. PP2400561018 - Sitagliptin + metformin (hoặc dạng muối)

15. PP2400561019 - Sitagliptin + metformin (hoặc dạng muối)

16. PP2400561022 - Sofosbuvir + velpatasvir

17. PP2400561035 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400561051 - Vinorelbin

2. PP2400561052 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560882 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560791 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560926 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2400561037 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560804 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312087239
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400560821 - Cefazolin

2. PP2400560878 - Ertapenem

3. PP2400560914 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305141781
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561048 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400560849 - Dexibuprofen

2. PP2400560889 - Fluconazol

3. PP2400560929 - Linezolid

4. PP2400560993 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400560848 - Dexibuprofen

2. PP2400560962 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2400560992 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560923 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400560783 - Acid acetylsalicylic

2. PP2400560803 - Atorvastatin

3. PP2400560806 - Bambuterol (hoặc dạng muối)

4. PP2400560812 - Bezafibrat

5. PP2400560816 - Bisoprolol (hoặc dạng muối)

6. PP2400560855 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2400560883 - Etoricoxib

8. PP2400560896 - Glimepirid

9. PP2400560908 - Irbesartan

10. PP2400560910 - Itoprid (hoặc dạng muối)

11. PP2400560912 - Ivabradin

12. PP2400560913 - Ivabradin

13. PP2400560920 - Levetiracetam

14. PP2400560932 - Losartan (hoặc dạng muối)

15. PP2400560941 - Methyldopa

16. PP2400560951 - N-acetylcystein

17. PP2400560971 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2400560982 - Pregabalin

19. PP2400560995 - Rebamipid

20. PP2400561006 - Rosuvastatin

21. PP2400561007 - Rosuvastatin

22. PP2400561028 - Telmisartan

23. PP2400561043 - Trimebutin maleat

24. PP2400561050 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400561033 - Tiaprofenic acid

2. PP2400561034 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400560825 - Cefpodoxim

2. PP2400560826 - Cefpodoxim

3. PP2400560852 - Dioctahedral smectit

4. PP2400560959 - Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason

5. PP2400560996 - Rifamycin (hoặc dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560870 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) (Lactic acid + Calcium chlorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560832 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400560938 - Metformin (hoặc dạng muối)

2. PP2400561004 - Rivaroxaban

3. PP2400561005 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400560845 - Dapagliflozin

2. PP2400560885 - Fexofenadin (hoặc dạng muối)

3. PP2400560944 - Midazolam

4. PP2400560994 - Rebamipid

5. PP2400561006 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560949 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400560832 - Clopidogrel

2. PP2400560845 - Dapagliflozin

3. PP2400560892 - Gadoteric acid

4. PP2400560901 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

5. PP2400560904 - Insulin người trộn, hỗn hợp

6. PP2400560905 - Insulin người trộn, hỗn hợp

7. PP2400561002 - Rivaroxaban

8. PP2400561012 - Saxagliptin

9. PP2400561013 - Saxagliptin + metformin (hoặc dạng muối)

10. PP2400561014 - Saxagliptin + metformin (hoặc dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560889 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400560802 - Atorvastatin

2. PP2400560834 - Clotrimazol

3. PP2400560858 - Dobutamin

4. PP2400560899 - Glucose

5. PP2400560902 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

6. PP2400560915 - Kali clorid

7. PP2400560935 - Manitol

8. PP2400560955 - Natri clorid

9. PP2400560960 - Neostigmin metylsulfat

10. PP2400561000 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560801 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400560898 - Glucosamin (hoặc dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400560850 - Digoxin

2. PP2400560861 - Dopamin hydroclorid

3. PP2400560900 - Ibuprofen + codein (hoặc dạng muối)

4. PP2400561030 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400560784 - Acid amin

2. PP2400560857 - Dobutamin

3. PP2400560977 - Pethidin hydroclorid

4. PP2400560997 - Ringer acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560827 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560807 - Beclomethasone dipropionate

2. PP2400560911 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561044 - Trimetazidin (hoặc dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561049 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400560797 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400560829 - Ceftriaxon

3. PP2400560831 - Clindamycin

4. PP2400560917 - Kali clorid

5. PP2400560927 - Lidocain hydroclodrid

6. PP2400561041 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400560829 - Ceftriaxon

2. PP2400560859 - Docetaxel

3. PP2400560860 - Docetaxel

4. PP2400560869 - Dung dịch lọc màng bụng

5. PP2400560966 - Nước cất pha tiêm

6. PP2400560969 - Paclitaxel

7. PP2400561007 - Rosuvastatin

8. PP2400561032 - Terlipressin (dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400560793 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400560796 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400561048 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400560828 - Ceftizoxim

Đã xem: 84
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây