Gói thầu thuốc generic (gồm 70 phần)

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic (gồm 70 phần)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc cho nhà thuốc bệnh viện trực thuộc Bệnh viện đa khoa huyện Đại Từ năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:30 09/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:36 09/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
20
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500203710 Monobasic natri phosphat (dưới dạng natri dihydrophosphat dihydrat); Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dinatri phosphat dodecahydrat) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.817.000 210 12.400.000 12.400.000 0
2 PP2500203711 Acid amin + glucose + lipid (*) vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 122.000.000 122.000.000 0
3 PP2500203712 Acid thioctic vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.817.000 210 190.000.000 190.000.000 0
4 PP2500203713 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.817.000 210 44.800.000 44.800.000 0
5 PP2500203714 Amoxicillin ; Acid clavulanic vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 34.600.000 34.600.000 0
6 PP2500203715 Arginin aspartat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.817.000 210 21.000.000 21.000.000 0
7 PP2500203716 Bacillus subtilis vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 350.000 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 1.666.939 210 20.000.000 20.000.000 0
8 PP2500203717 Bacillus subtilis vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 350.000 210 14.800.000 14.800.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 1.666.939 210 15.000.000 15.000.000 0
9 PP2500203718 Betamethasone dipropionate; Acid Salicylic vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 18.800.000 18.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 188.000 210 24.400.000 24.400.000 0
10 PP2500203719 Bột dịch chiết cây kế sữa vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.817.000 210 6.000.000 6.000.000 0
11 PP2500203720 Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 1.666.939 210 4.959.600 4.959.600 0
12 PP2500203721 Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 6.011.000 210 139.000.000 139.000.000 0
13 PP2500203722 Calci glubionat + Calci lactobionat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 124.981.500 124.981.500 0
14 PP2500203723 Calci lactat pentahydrat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 11.250.000 11.250.000 0
15 PP2500203724 Cao Ginkgo biloba vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 2.100.000 210 210.000.000 210.000.000 0
16 PP2500203725 Cao nhân sâm, cao bạch quả, Tinh dầu tỏi vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 1.666.939 210 4.800.000 4.800.000 0
17 PP2500203727 Cefdinir vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 29.988.000 29.988.000 0
18 PP2500203728 Cefdinir vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 832.500 210 83.250.000 83.250.000 0
19 PP2500203729 Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 1.656.000 210 160.680.000 160.680.000 0
vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 6.011.000 210 165.600.000 165.600.000 0
20 PP2500203730 Cefprozil (dưới dang cefprozil monohydrat) vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 65.000.000 65.000.000 0
21 PP2500203731 Celecoxib vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 18.900.000 18.900.000 0
22 PP2500203732 Chlorhexidine digluconate (dưới dạng chlorhexidine digluconate solution) vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 1.666.939 210 4.949.250 4.949.250 0
23 PP2500203733 Cholin alfoscerat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 67.500.000 67.500.000 0
24 PP2500203734 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.817.000 210 81.900.000 81.900.000 0
25 PP2500203735 Citicolin (dưới dạng citicolin natri) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.817.000 210 80.400.000 80.400.000 0
26 PP2500203736 Clotrimazole + Metronidazole vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 24.500.000 24.500.000 0
27 PP2500203737 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 180 878.000 210 87.800.000 87.800.000 0
28 PP2500203738 Desloratadin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 26.700.000 26.700.000 0
29 PP2500203739 Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 3.699.000 3.699.000 0
30 PP2500203740 Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 6.011.000 210 87.500.000 87.500.000 0
31 PP2500203741 Epalrestat vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 1.134.000 210 113.400.000 113.400.000 0
32 PP2500203742 Febuxostat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.817.000 210 18.800.000 18.800.000 0
33 PP2500203743 Fenticonazol nitrat vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 6.011.000 210 55.500.000 55.500.000 0
34 PP2500203744 Fenticonazole nitrate 200mg vn0102875681 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM 180 230.000 210 23.000.000 23.000.000 0
35 PP2500203745 Fexofenadin hydroclorid vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 1.666.939 210 30.000.000 30.000.000 0
36 PP2500203746 Flurbiprofen vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.817.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 105.000 210 10.500.000 10.500.000 0
37 PP2500203747 Galantamin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 15.400.000 15.400.000 0
38 PP2500203748 Gingko biloba vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 40.800.000 40.800.000 0
39 PP2500203749 Glucosamin; Chondroitin Sulphate-shark; Cao đặc củ và rễ cây Gừng; Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 12.000.000 12.000.000 0
40 PP2500203750 Insulin glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.225.000 210 124.500.000 124.500.000 0
41 PP2500203751 Insulin glargine, Lixisenatide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 2.225.000 210 98.000.000 98.000.000 0
42 PP2500203752 Lansoprazol vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 47.250.000 47.250.000 0
43 PP2500203754 L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 149.000.000 149.000.000 0
44 PP2500203755 L-ornithin L-aspartat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.817.000 210 45.000.000 45.000.000 0
45 PP2500203756 L-ornithin-L-aspartat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.817.000 210 55.000.000 55.000.000 0
46 PP2500203757 Magnesi hydroxyd Nhôm Hydroxyd ; Simethicon vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 93.000 210 9.000.000 9.000.000 0
vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 9.300.000 9.300.000 0
47 PP2500203758 Methylcobalamin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 26.100 210 2.520.000 2.520.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 1.106.100 210 2.496.600 2.496.600 0
48 PP2500203759 Metronidazole Chloramphenicol Nystatin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 18.000.000 18.000.000 0
49 PP2500203760 Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 50mg vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 75.000.000 75.000.000 0
50 PP2500203761 Mỗi 5 ml chứa: Ebastin 5 mg vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 21.000.000 21.000.000 0
51 PP2500203762 Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid 0,005mg vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 1.666.939 210 26.000.000 26.000.000 0
52 PP2500203763 Mỗi 5ml dung dịch chứa: Polysaccharide Iron Complex (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 217,4mg vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 1.666.939 210 50.385.000 50.385.000 0
53 PP2500203764 Nabumeton vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 1.666.939 210 10.600.000 10.600.000 0
54 PP2500203765 Naproxen + Esomeprazol vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 36.840.000 36.840.000 0
55 PP2500203766 Nhôm Hydroxyd + Magnesium hydroxid vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 11.000.000 11.000.000 0
56 PP2500203767 Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 6.464.400 210 448.770.000 448.770.000 0
57 PP2500203769 Paracetamol vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 4.750.000 4.750.000 0
58 PP2500203771 Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 6.464.400 210 197.670.000 197.670.000 0
59 PP2500203772 Piracetam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 1.106.100 210 93.288.000 93.288.000 0
vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 6.011.000 210 102.000.000 102.000.000 0
60 PP2500203773 Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) + Ezetimibe vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 339.000.000 339.000.000 0
61 PP2500203774 Silymarin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 5.817.000 210 15.900.000 15.900.000 0
62 PP2500203775 Silymarin vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 19.650.000 19.650.000 0
63 PP2500203776 Simvastatin + ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 1.450.000 210 145.000.000 145.000.000 0
64 PP2500203777 Tadalafil vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 6.011.000 210 39.000.000 39.000.000 0
65 PP2500203778 Ubidecarenone Vitamin E vn0106510145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC 180 718.200 210 71.820.000 71.820.000 0
66 PP2500203779 Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan Sulfat vn4601261860 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA 180 13.769.085 210 30.000.000 30.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 20
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500203758 - Methylcobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500203728 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500203737 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500203716 - Bacillus subtilis

2. PP2500203717 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4601261860
Tỉnh / thành phố
Thái Nguyên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500203711 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500203714 - Amoxicillin ; Acid clavulanic

3. PP2500203718 - Betamethasone dipropionate; Acid Salicylic

4. PP2500203722 - Calci glubionat + Calci lactobionat

5. PP2500203723 - Calci lactat pentahydrat

6. PP2500203727 - Cefdinir

7. PP2500203730 - Cefprozil (dưới dang cefprozil monohydrat)

8. PP2500203731 - Celecoxib

9. PP2500203733 - Cholin alfoscerat

10. PP2500203736 - Clotrimazole + Metronidazole

11. PP2500203738 - Desloratadin

12. PP2500203739 - Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat

13. PP2500203747 - Galantamin

14. PP2500203748 - Gingko biloba

15. PP2500203749 - Glucosamin; Chondroitin Sulphate-shark; Cao đặc củ và rễ cây Gừng; Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá

16. PP2500203752 - Lansoprazol

17. PP2500203754 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

18. PP2500203757 - Magnesi hydroxyd Nhôm Hydroxyd ; Simethicon

19. PP2500203759 - Metronidazole Chloramphenicol Nystatin

20. PP2500203760 - Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 50mg

21. PP2500203761 - Mỗi 5 ml chứa: Ebastin 5 mg

22. PP2500203765 - Naproxen + Esomeprazol

23. PP2500203766 - Nhôm Hydroxyd + Magnesium hydroxid

24. PP2500203769 - Paracetamol

25. PP2500203773 - Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) + Ezetimibe

26. PP2500203775 - Silymarin

27. PP2500203779 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan Sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500203718 - Betamethasone dipropionate; Acid Salicylic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500203724 - Cao Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500203729 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500203776 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500203750 - Insulin glargine

2. PP2500203751 - Insulin glargine, Lixisenatide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500203758 - Methylcobalamin

2. PP2500203772 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500203757 - Magnesi hydroxyd Nhôm Hydroxyd ; Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500203741 - Epalrestat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106510145
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500203778 - Ubidecarenone Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500203767 - Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)

2. PP2500203771 - Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500203710 - Monobasic natri phosphat (dưới dạng natri dihydrophosphat dihydrat); Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dinatri phosphat dodecahydrat)

2. PP2500203712 - Acid thioctic

3. PP2500203713 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)

4. PP2500203715 - Arginin aspartat

5. PP2500203719 - Bột dịch chiết cây kế sữa

6. PP2500203734 - Citicolin

7. PP2500203735 - Citicolin (dưới dạng citicolin natri)

8. PP2500203742 - Febuxostat

9. PP2500203746 - Flurbiprofen

10. PP2500203755 - L-ornithin L-aspartat

11. PP2500203756 - L-ornithin-L-aspartat

12. PP2500203774 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100367185
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500203721 - Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic

2. PP2500203729 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)

3. PP2500203740 - Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)

4. PP2500203743 - Fenticonazol nitrat

5. PP2500203772 - Piracetam

6. PP2500203777 - Tadalafil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500203746 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500203716 - Bacillus subtilis

2. PP2500203717 - Bacillus subtilis

3. PP2500203720 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl

4. PP2500203725 - Cao nhân sâm, cao bạch quả, Tinh dầu tỏi

5. PP2500203732 - Chlorhexidine digluconate (dưới dạng chlorhexidine digluconate solution)

6. PP2500203745 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2500203762 - Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid 0,005mg

8. PP2500203763 - Mỗi 5ml dung dịch chứa: Polysaccharide Iron Complex (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 217,4mg

9. PP2500203764 - Nabumeton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102875681
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500203744 - Fenticonazole nitrate 200mg

Đã xem: 16
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây