Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500203710 | Monobasic natri phosphat (dưới dạng natri dihydrophosphat dihydrat); Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dinatri phosphat dodecahydrat) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.817.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| 2 | PP2500203711 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500203712 | Acid thioctic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.817.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500203713 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.817.000 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 5 | PP2500203714 | Amoxicillin ; Acid clavulanic | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 34.600.000 | 34.600.000 | 0 |
| 6 | PP2500203715 | Arginin aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.817.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500203716 | Bacillus subtilis | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 350.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.666.939 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500203717 | Bacillus subtilis | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 350.000 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.666.939 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500203718 | Betamethasone dipropionate; Acid Salicylic | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 188.000 | 210 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500203719 | Bột dịch chiết cây kế sữa | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.817.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500203720 | Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.666.939 | 210 | 4.959.600 | 4.959.600 | 0 |
| 12 | PP2500203721 | Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 6.011.000 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500203722 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 124.981.500 | 124.981.500 | 0 |
| 14 | PP2500203723 | Calci lactat pentahydrat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 15 | PP2500203724 | Cao Ginkgo biloba | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 2.100.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500203725 | Cao nhân sâm, cao bạch quả, Tinh dầu tỏi | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.666.939 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 17 | PP2500203727 | Cefdinir | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 18 | PP2500203728 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 832.500 | 210 | 83.250.000 | 83.250.000 | 0 |
| 19 | PP2500203729 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 1.656.000 | 210 | 160.680.000 | 160.680.000 | 0 |
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 6.011.000 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500203730 | Cefprozil (dưới dang cefprozil monohydrat) | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500203731 | Celecoxib | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 22 | PP2500203732 | Chlorhexidine digluconate (dưới dạng chlorhexidine digluconate solution) | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.666.939 | 210 | 4.949.250 | 4.949.250 | 0 |
| 23 | PP2500203733 | Cholin alfoscerat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500203734 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.817.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 25 | PP2500203735 | Citicolin (dưới dạng citicolin natri) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.817.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 26 | PP2500203736 | Clotrimazole + Metronidazole | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500203737 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 878.000 | 210 | 87.800.000 | 87.800.000 | 0 |
| 28 | PP2500203738 | Desloratadin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| 29 | PP2500203739 | Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 3.699.000 | 3.699.000 | 0 |
| 30 | PP2500203740 | Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 6.011.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500203741 | Epalrestat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 1.134.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500203742 | Febuxostat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.817.000 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| 33 | PP2500203743 | Fenticonazol nitrat | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 6.011.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 34 | PP2500203744 | Fenticonazole nitrate 200mg | vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 180 | 230.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500203745 | Fexofenadin hydroclorid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.666.939 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500203746 | Flurbiprofen | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.817.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 105.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500203747 | Galantamin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 38 | PP2500203748 | Gingko biloba | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500203749 | Glucosamin; Chondroitin Sulphate-shark; Cao đặc củ và rễ cây Gừng; Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500203750 | Insulin glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.225.000 | 210 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500203751 | Insulin glargine, Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.225.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500203752 | Lansoprazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 43 | PP2500203754 | L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500203755 | L-ornithin L-aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.817.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500203756 | L-ornithin-L-aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.817.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500203757 | Magnesi hydroxyd Nhôm Hydroxyd ; Simethicon | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 93.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500203758 | Methylcobalamin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 26.100 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.106.100 | 210 | 2.496.600 | 2.496.600 | 0 | |||
| 48 | PP2500203759 | Metronidazole Chloramphenicol Nystatin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500203760 | Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 50mg | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500203761 | Mỗi 5 ml chứa: Ebastin 5 mg | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500203762 | Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid 0,005mg | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.666.939 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500203763 | Mỗi 5ml dung dịch chứa: Polysaccharide Iron Complex (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 217,4mg | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.666.939 | 210 | 50.385.000 | 50.385.000 | 0 |
| 53 | PP2500203764 | Nabumeton | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.666.939 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 54 | PP2500203765 | Naproxen + Esomeprazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 36.840.000 | 36.840.000 | 0 |
| 55 | PP2500203766 | Nhôm Hydroxyd + Magnesium hydroxid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500203767 | Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 6.464.400 | 210 | 448.770.000 | 448.770.000 | 0 |
| 57 | PP2500203769 | Paracetamol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 58 | PP2500203771 | Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 6.464.400 | 210 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 59 | PP2500203772 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.106.100 | 210 | 93.288.000 | 93.288.000 | 0 |
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 6.011.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500203773 | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) + Ezetimibe | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500203774 | Silymarin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 5.817.000 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 62 | PP2500203775 | Silymarin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 19.650.000 | 19.650.000 | 0 |
| 63 | PP2500203776 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 1.450.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500203777 | Tadalafil | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 6.011.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500203778 | Ubidecarenone Vitamin E | vn0106510145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC | 180 | 718.200 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 66 | PP2500203779 | Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan Sulfat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 13.769.085 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
1. PP2500203758 - Methylcobalamin
1. PP2500203728 - Cefdinir
1. PP2500203737 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri
1. PP2500203716 - Bacillus subtilis
2. PP2500203717 - Bacillus subtilis
1. PP2500203711 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500203714 - Amoxicillin ; Acid clavulanic
3. PP2500203718 - Betamethasone dipropionate; Acid Salicylic
4. PP2500203722 - Calci glubionat + Calci lactobionat
5. PP2500203723 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2500203727 - Cefdinir
7. PP2500203730 - Cefprozil (dưới dang cefprozil monohydrat)
8. PP2500203731 - Celecoxib
9. PP2500203733 - Cholin alfoscerat
10. PP2500203736 - Clotrimazole + Metronidazole
11. PP2500203738 - Desloratadin
12. PP2500203739 - Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat
13. PP2500203747 - Galantamin
14. PP2500203748 - Gingko biloba
15. PP2500203749 - Glucosamin; Chondroitin Sulphate-shark; Cao đặc củ và rễ cây Gừng; Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
16. PP2500203752 - Lansoprazol
17. PP2500203754 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
18. PP2500203757 - Magnesi hydroxyd Nhôm Hydroxyd ; Simethicon
19. PP2500203759 - Metronidazole Chloramphenicol Nystatin
20. PP2500203760 - Mỗi 1ml hỗn dịch chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 50mg
21. PP2500203761 - Mỗi 5 ml chứa: Ebastin 5 mg
22. PP2500203765 - Naproxen + Esomeprazol
23. PP2500203766 - Nhôm Hydroxyd + Magnesium hydroxid
24. PP2500203769 - Paracetamol
25. PP2500203773 - Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,417mg) + Ezetimibe
26. PP2500203775 - Silymarin
27. PP2500203779 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan Sulfat
1. PP2500203718 - Betamethasone dipropionate; Acid Salicylic
1. PP2500203724 - Cao Ginkgo biloba
1. PP2500203729 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
1. PP2500203776 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500203750 - Insulin glargine
2. PP2500203751 - Insulin glargine, Lixisenatide
1. PP2500203758 - Methylcobalamin
2. PP2500203772 - Piracetam
1. PP2500203757 - Magnesi hydroxyd Nhôm Hydroxyd ; Simethicon
1. PP2500203741 - Epalrestat
1. PP2500203778 - Ubidecarenone Vitamin E
1. PP2500203767 - Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
2. PP2500203771 - Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
1. PP2500203710 - Monobasic natri phosphat (dưới dạng natri dihydrophosphat dihydrat); Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dinatri phosphat dodecahydrat)
2. PP2500203712 - Acid thioctic
3. PP2500203713 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil)
4. PP2500203715 - Arginin aspartat
5. PP2500203719 - Bột dịch chiết cây kế sữa
6. PP2500203734 - Citicolin
7. PP2500203735 - Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
8. PP2500203742 - Febuxostat
9. PP2500203746 - Flurbiprofen
10. PP2500203755 - L-ornithin L-aspartat
11. PP2500203756 - L-ornithin-L-aspartat
12. PP2500203774 - Silymarin
1. PP2500203721 - Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic
2. PP2500203729 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
3. PP2500203740 - Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
4. PP2500203743 - Fenticonazol nitrat
5. PP2500203772 - Piracetam
6. PP2500203777 - Tadalafil
1. PP2500203746 - Flurbiprofen
1. PP2500203716 - Bacillus subtilis
2. PP2500203717 - Bacillus subtilis
3. PP2500203720 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl
4. PP2500203725 - Cao nhân sâm, cao bạch quả, Tinh dầu tỏi
5. PP2500203732 - Chlorhexidine digluconate (dưới dạng chlorhexidine digluconate solution)
6. PP2500203745 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2500203762 - Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid 0,005mg
8. PP2500203763 - Mỗi 5ml dung dịch chứa: Polysaccharide Iron Complex (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 217,4mg
9. PP2500203764 - Nabumeton
1. PP2500203744 - Fenticonazole nitrate 200mg