Gói thầu thuốc Generic lần 2

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic lần 2
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc Generic phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Dệt May năm 2023 lần 2
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
14:30 18/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:38 18/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
18
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2300594259 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 2.520.000 150 168.000.000 168.000.000 0
2 PP2300594261 Human Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 6.696.000 150 255.585.000 255.585.000 0
3 PP2300594262 Albumin người vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 6.696.000 150 357.000.000 357.000.000 0
4 PP2300594263 Acid amin + điện giải (*) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 5.121.240 150 21.300.000 21.300.000 0
5 PP2300594264 Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 5.121.240 150 9.834.000 9.834.000 0
6 PP2300594265 Tranexamic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 3.251.528 150 11.000.000 11.000.000 0
7 PP2300594266 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 1.237.500 150 51.000.000 51.000.000 0
8 PP2300594271 Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 5.121.240 150 34.202.000 34.202.000 0
9 PP2300594274 Colchicine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 3.058.800 150 3.960.000 3.960.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 451.500 150 4.000.000 4.000.000 0
10 PP2300594275 Desloratadin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 5.121.240 150 15.780.000 15.780.000 0
11 PP2300594278 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 1.944.000 150 19.000.000 19.000.000 0
12 PP2300594279 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 7.186.890 150 15.330.000 15.330.000 0
13 PP2300594280 Ringer lactat (Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 7.186.890 150 29.400.000 29.400.000 0
14 PP2300594281 Natri clorid 0,9g/100ml vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 7.186.890 150 55.440.000 55.440.000 0
15 PP2300594282 Natri clorid+ Natri citral dihydrat +Kali clorid + Glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 3.147.750 150 72.450.000 72.450.000 0
16 PP2300594284 Insulin Human (rDNA) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 5.121.240 150 116.000.000 116.000.000 0
17 PP2300594285 Isophane human insulin (Insulin người tác dụng trung bình, trung gian) vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 4.056.000 150 104.000.000 104.000.000 0
18 PP2300594286 Insulin tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 5.121.240 150 29.500.000 29.500.000 0
19 PP2300594287 Regular human Insulin (Insulin người tác dụng nhanh, ngắn) vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 4.056.000 150 62.400.000 62.400.000 0
20 PP2300594288 Recombinant human Insulin (Insulin người trộn, hỗn hợp) vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 4.056.000 150 104.000.000 104.000.000 0
21 PP2300594289 Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 5.121.240 150 114.000.000 114.000.000 0
22 PP2300594291 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydrochloride vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 9.861.360 150 431.424.000 431.424.000 0
23 PP2300594295 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 137.363 150 105.000 105.000 0
24 PP2300594296 Povidon iod vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 3.251.528 150 79.768.500 79.768.500 0
25 PP2300594299 Sorbitol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 137.363 150 9.000.000 9.000.000 0
26 PP2300594302 Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 3.058.800 150 14.400.000 14.400.000 0
27 PP2300594303 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 360.000 150 26.400.000 26.400.000 0
28 PP2300594305 Fluconazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 451.500 150 4.500.000 4.500.000 0
29 PP2300594307 Metformin hydroclorid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 451.500 150 21.600.000 21.600.000 0
30 PP2300594308 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 9.861.360 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 7.186.890 150 192.000.000 192.000.000 0
31 PP2300594309 Sitagliptin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 1.944.000 150 98.000.000 98.000.000 0
32 PP2300594310 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 2.453.760 150 163.584.000 163.584.000 0
33 PP2300594311 Fenofibrat vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 1.500.000 150 100.000.000 100.000.000 0
34 PP2300594312 Trimetazidin dihydrochlorid vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 2.430.000 150 162.000.000 162.000.000 0
35 PP2300594314 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 847.425 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 1.237.500 150 31.500.000 31.500.000 0
36 PP2300594315 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 3.147.750 150 118.200.000 118.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 7.186.890 150 123.000.000 123.000.000 0
37 PP2300594316 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 847.425 150 24.995.000 24.995.000 0
38 PP2300594317 Pitavastatin calci (dưới dạng Pitavastatin calci hydrat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 3.251.528 150 126.000.000 126.000.000 0
39 PP2300594318 Tinidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 7.186.890 150 7.518.000 7.518.000 0
40 PP2300594319 Vitamin Bl + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 3.058.800 150 42.000.000 42.000.000 0
41 PP2300594320 Felodipin + Metoprolol succinat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 3.058.800 150 147.920.000 147.920.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 18
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594259 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594311 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594261 - Human Albumin

2. PP2300594262 - Albumin người

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594278 - Fenofibrat

2. PP2300594309 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300594263 - Acid amin + điện giải (*)

2. PP2300594264 - Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)

3. PP2300594271 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)

4. PP2300594275 - Desloratadin

5. PP2300594284 - Insulin Human (rDNA)

6. PP2300594286 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

7. PP2300594289 - Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300594285 - Isophane human insulin (Insulin người tác dụng trung bình, trung gian)

2. PP2300594287 - Regular human Insulin (Insulin người tác dụng nhanh, ngắn)

3. PP2300594288 - Recombinant human Insulin (Insulin người trộn, hỗn hợp)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594282 - Natri clorid+ Natri citral dihydrat +Kali clorid + Glucose khan

2. PP2300594315 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300594265 - Tranexamic acid

2. PP2300594296 - Povidon iod

3. PP2300594317 - Pitavastatin calci (dưới dạng Pitavastatin calci hydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594291 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydrochloride

2. PP2300594308 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300594274 - Colchicine

2. PP2300594302 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine

3. PP2300594319 - Vitamin Bl + B6 + B12

4. PP2300594320 - Felodipin + Metoprolol succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594303 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300594274 - Colchicine

2. PP2300594305 - Fluconazol

3. PP2300594307 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594314 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300594316 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594266 - Aescin

2. PP2300594314 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594312 - Trimetazidin dihydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300594279 - Glucose

2. PP2300594280 - Ringer lactat (Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O)

3. PP2300594281 - Natri clorid 0,9g/100ml

4. PP2300594308 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)

5. PP2300594315 - Gliclazid

6. PP2300594318 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300594310 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300594295 - Phenobarbital

2. PP2300594299 - Sorbitol

Đã xem: 11
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây