Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300594259 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 2.520.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 2 | PP2300594261 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 6.696.000 | 150 | 255.585.000 | 255.585.000 | 0 |
| 3 | PP2300594262 | Albumin người | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 6.696.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 4 | PP2300594263 | Acid amin + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.121.240 | 150 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| 5 | PP2300594264 | Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.121.240 | 150 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 |
| 6 | PP2300594265 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.251.528 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 7 | PP2300594266 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 1.237.500 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 8 | PP2300594271 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.121.240 | 150 | 34.202.000 | 34.202.000 | 0 |
| 9 | PP2300594274 | Colchicine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.058.800 | 150 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 451.500 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2300594275 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.121.240 | 150 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 |
| 11 | PP2300594278 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.944.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 12 | PP2300594279 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.186.890 | 150 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 |
| 13 | PP2300594280 | Ringer lactat (Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.186.890 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 14 | PP2300594281 | Natri clorid 0,9g/100ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.186.890 | 150 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 15 | PP2300594282 | Natri clorid+ Natri citral dihydrat +Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.147.750 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 16 | PP2300594284 | Insulin Human (rDNA) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.121.240 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 17 | PP2300594285 | Isophane human insulin (Insulin người tác dụng trung bình, trung gian) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 4.056.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 18 | PP2300594286 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.121.240 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 19 | PP2300594287 | Regular human Insulin (Insulin người tác dụng nhanh, ngắn) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 4.056.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 20 | PP2300594288 | Recombinant human Insulin (Insulin người trộn, hỗn hợp) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 4.056.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 21 | PP2300594289 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 5.121.240 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 22 | PP2300594291 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydrochloride | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 9.861.360 | 150 | 431.424.000 | 431.424.000 | 0 |
| 23 | PP2300594295 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 137.363 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 24 | PP2300594296 | Povidon iod | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.251.528 | 150 | 79.768.500 | 79.768.500 | 0 |
| 25 | PP2300594299 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 137.363 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 26 | PP2300594302 | Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.058.800 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 27 | PP2300594303 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 360.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 28 | PP2300594305 | Fluconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 451.500 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 29 | PP2300594307 | Metformin hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 451.500 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 30 | PP2300594308 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 9.861.360 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.186.890 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300594309 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 1.944.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 32 | PP2300594310 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 2.453.760 | 150 | 163.584.000 | 163.584.000 | 0 |
| 33 | PP2300594311 | Fenofibrat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 1.500.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 34 | PP2300594312 | Trimetazidin dihydrochlorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 2.430.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 35 | PP2300594314 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 847.425 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 1.237.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300594315 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.147.750 | 150 | 118.200.000 | 118.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.186.890 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2300594316 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 847.425 | 150 | 24.995.000 | 24.995.000 | 0 |
| 38 | PP2300594317 | Pitavastatin calci (dưới dạng Pitavastatin calci hydrat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 3.251.528 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 39 | PP2300594318 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 7.186.890 | 150 | 7.518.000 | 7.518.000 | 0 |
| 40 | PP2300594319 | Vitamin Bl + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.058.800 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 41 | PP2300594320 | Felodipin + Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.058.800 | 150 | 147.920.000 | 147.920.000 | 0 |
1. PP2300594259 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2300594311 - Fenofibrat
1. PP2300594261 - Human Albumin
2. PP2300594262 - Albumin người
1. PP2300594278 - Fenofibrat
2. PP2300594309 - Sitagliptin
1. PP2300594263 - Acid amin + điện giải (*)
2. PP2300594264 - Acid Fusidic + Betamethasone (dưới dạng valerate)
3. PP2300594271 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
4. PP2300594275 - Desloratadin
5. PP2300594284 - Insulin Human (rDNA)
6. PP2300594286 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
7. PP2300594289 - Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
1. PP2300594285 - Isophane human insulin (Insulin người tác dụng trung bình, trung gian)
2. PP2300594287 - Regular human Insulin (Insulin người tác dụng nhanh, ngắn)
3. PP2300594288 - Recombinant human Insulin (Insulin người trộn, hỗn hợp)
1. PP2300594282 - Natri clorid+ Natri citral dihydrat +Kali clorid + Glucose khan
2. PP2300594315 - Gliclazid
1. PP2300594265 - Tranexamic acid
2. PP2300594296 - Povidon iod
3. PP2300594317 - Pitavastatin calci (dưới dạng Pitavastatin calci hydrat)
1. PP2300594291 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydrochloride
2. PP2300594308 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
1. PP2300594274 - Colchicine
2. PP2300594302 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine
3. PP2300594319 - Vitamin Bl + B6 + B12
4. PP2300594320 - Felodipin + Metoprolol succinat
1. PP2300594303 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
1. PP2300594274 - Colchicine
2. PP2300594305 - Fluconazol
3. PP2300594307 - Metformin hydroclorid
1. PP2300594314 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300594316 - Hydrocortison
1. PP2300594266 - Aescin
2. PP2300594314 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300594312 - Trimetazidin dihydrochlorid
1. PP2300594279 - Glucose
2. PP2300594280 - Ringer lactat (Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O)
3. PP2300594281 - Natri clorid 0,9g/100ml
4. PP2300594308 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
5. PP2300594315 - Gliclazid
6. PP2300594318 - Tinidazol
1. PP2300594310 - Diosmin
1. PP2300594295 - Phenobarbital
2. PP2300594299 - Sorbitol