Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu mua thuốc năm 2025 - 2026 của trung tâm Y tế huyện Điện Biên Đông
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 15/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:06 15/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
30
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400518500 Acetylsalicylic acid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 450.000 450.000 0
2 PP2400518501 Acid amin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 21.200.000 21.200.000 0
3 PP2400518503 Allopurinol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 3.500.000 3.500.000 0
4 PP2400518504 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 740.520 150 2.784.000 2.784.000 0
5 PP2400518505 Ambroxol vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 120 40.000.000 150 53.000.000 53.000.000 0
6 PP2400518507 Amlodipin vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 11.153.700 150 21.900.000 21.900.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 740.520 150 12.600.000 12.600.000 0
vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 120 40.000.000 150 11.100.000 11.100.000 0
7 PP2400518508 Amlodipin + atorvastatin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 280.800.000 280.800.000 0
8 PP2400518509 Amlodipin + atorvastatin vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 1.170.000 150 39.000.000 39.000.000 0
9 PP2400518510 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 14.049.000 150 58.800.000 58.800.000 0
10 PP2400518511 Amoxicilin + acid clavulanic vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 120 40.000.000 150 205.000.000 205.000.000 0
11 PP2400518512 Amoxicilin + acid clavulanic vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 570.000.000 570.000.000 0
12 PP2400518514 Amoxicilin + acid clavulanic vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 11.153.700 150 75.000.000 75.000.000 0
13 PP2400518515 Amoxicilin + acid clavulanic vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 137.200.000 137.200.000 0
14 PP2400518516 Amoxicilin + acid clavulanic vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 4.398.000 150 87.250.000 87.250.000 0
vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 89.000.000 89.000.000 0
15 PP2400518517 Amoxicilin + acid clavulanic vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 18.406.740 150 96.000.000 96.000.000 0
16 PP2400518518 Amoxicilin + acid clavulanic vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
17 PP2400518519 Amoxicillin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 460.000.000 460.000.000 0
18 PP2400518520 Amoxicillin vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 120 40.000.000 150 68.000.000 68.000.000 0
19 PP2400518521 Ampicilin + sulbactam vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 96.210.000 150 1.512.000.000 1.512.000.000 0
20 PP2400518522 Ampicilin + sulbactam vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 120 40.000.000 150 442.425.000 442.425.000 0
21 PP2400518523 Ampicilin + sulbactam vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 2.609.880 150 79.600.000 79.600.000 0
22 PP2400518524 Ampicilin + Sulbactam vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 1.470.000.000 1.470.000.000 0
23 PP2400518525 Atorvastatin vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 12.421.572 150 71.600 71.600 0
24 PP2400518526 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 35.700.000 35.700.000 0
25 PP2400518527 Azithromycin vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 11.153.700 150 10.800.000 10.800.000 0
26 PP2400518528 Azithromycin vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 11.153.700 150 3.450.000 3.450.000 0
27 PP2400518529 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.079.895 150 222.000.000 222.000.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 120 6.660.000 150 186.000.000 186.000.000 0
28 PP2400518530 Bacillus subtilis vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 236.000.000 236.000.000 0
29 PP2400518531 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.878.180 150 52.500.000 52.500.000 0
30 PP2400518533 Calci Carbonat + Vitamin D3 vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 34.000.000 34.000.000 0
31 PP2400518534 Calci clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 2.609.880 150 694.400 694.400 0
32 PP2400518535 Candesartan vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 104.400.000 104.400.000 0
33 PP2400518536 Candesartan + Hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 5.494.860 150 69.552.000 69.552.000 0
34 PP2400518538 Cefalothin vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 41.524.200 150 159.978.000 159.978.000 0
35 PP2400518539 Cefamandol vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 41.524.200 150 520.000.000 520.000.000 0
36 PP2400518540 Cefamandol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
37 PP2400518541 Cefdinir vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
38 PP2400518542 Cefixim vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 120 40.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
39 PP2400518543 Cefixim vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 15.450.000 15.450.000 0
vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
40 PP2400518544 Cefixim vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 113.184.000 113.184.000 0
41 PP2400518545 Cefoperazon vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 43.000.000 150 540.000.000 540.000.000 0
42 PP2400518546 Cefoperazon vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 96.210.000 150 435.000.000 435.000.000 0
43 PP2400518547 Cefoperazon vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 160.000.000 160.000.000 0
44 PP2400518548 Cefoperazon vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
45 PP2400518549 Cefoperazon + sulbactam vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 96.210.000 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
46 PP2400518550 Cefoxitin vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 41.524.200 150 232.000.000 232.000.000 0
47 PP2400518551 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 14.079.000 150 409.500.000 409.500.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 14.049.000 150 409.500.000 409.500.000 0
vn5600298570 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SƠN HÂN ĐIỆN BIÊN 120 14.079.000 150 400.000.000 400.000.000 0
48 PP2400518552 Cefpodoxim vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 120 40.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
49 PP2400518553 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 14.079.000 150 59.800.000 59.800.000 0
vn5600298570 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SƠN HÂN ĐIỆN BIÊN 120 14.079.000 150 59.800.000 59.800.000 0
50 PP2400518554 Cefpodoxim vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 18.406.740 150 42.500.000 42.500.000 0
51 PP2400518555 Cefradin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 18.406.740 150 45.000.000 45.000.000 0
52 PP2400518556 Ceftizoxim vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 18.406.740 150 252.000.000 252.000.000 0
53 PP2400518557 Ceftizoxim vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 141.750.000 141.750.000 0
54 PP2400518558 Ceftizoxim vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 645.000.000 645.000.000 0
55 PP2400518559 Ceftizoxim vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 12.421.572 150 170.000.000 170.000.000 0
56 PP2400518560 Cefuroxim vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 120 7.403.880 150 44.400.000 44.400.000 0
vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 120 40.000.000 150 44.940.000 44.940.000 0
57 PP2400518561 Cefuroxim vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 96.000.000 96.000.000 0
58 PP2400518562 Cephalexin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
59 PP2400518563 Cephalexin vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 41.524.200 150 412.500.000 412.500.000 0
60 PP2400518564 Ciprofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 2.609.880 150 1.040.000 1.040.000 0
61 PP2400518565 Colchicin vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 43.000.000 150 10.900.000 10.900.000 0
62 PP2400518566 Desloratadin vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 120 40.000.000 150 3.360.000 3.360.000 0
63 PP2400518567 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 5.494.860 150 11.928.000 11.928.000 0
64 PP2400518568 Diclofenac vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 18.406.740 150 39.600.000 39.600.000 0
65 PP2400518569 Dioctahedral smectit vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 12.421.572 150 18.300.000 18.300.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 882.000 150 29.400.000 29.400.000 0
66 PP2400518570 Diosmin + Hesperidin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 3.077.600 3.077.600 0
67 PP2400518571 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.511.678 150 362.600 362.600 0
68 PP2400518573 Drotaverin vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 107.200.000 107.200.000 0
69 PP2400518574 Enalapril vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 21.840.000 21.840.000 0
70 PP2400518575 Enalapril + hydroclorothiazid vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 18.406.740 150 31.200.000 31.200.000 0
71 PP2400518576 Fexofenadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 5.494.860 150 8.946.000 8.946.000 0
72 PP2400518577 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.511.678 150 23.200.000 23.200.000 0
vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 23.200.000 23.200.000 0
73 PP2400518578 Gentamicin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 4.160.000 4.160.000 0
74 PP2400518579 Gliclazid vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 41.524.200 150 89.640.000 89.640.000 0
75 PP2400518580 Gliclazid + metformin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 4.398.000 150 57.600.000 57.600.000 0
76 PP2400518581 Glimepirid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 75.000.000 75.000.000 0
77 PP2400518582 Glimepirid + metformin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 2.250.000 150 35.400.000 35.400.000 0
vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 35.400.000 35.400.000 0
78 PP2400518583 Glimepirid + metformin vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 120 40.000.000 150 45.000.000 45.000.000 0
79 PP2400518584 Glucosamin vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 11.153.700 150 30.000.000 30.000.000 0
80 PP2400518585 Glucose vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 21.210.000 21.210.000 0
81 PP2400518587 Ibuprofen vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 18.406.740 150 10.000.000 10.000.000 0
82 PP2400518588 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
83 PP2400518589 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 9.100.000 9.100.000 0
84 PP2400518591 Irbesartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 5.494.860 150 8.946.000 8.946.000 0
85 PP2400518592 Kẽm gluconat vn5600177375 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH 120 40.000.000 150 114.000.000 114.000.000 0
86 PP2400518593 Kẽm gluconat vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 18.406.740 150 5.918.000 5.918.000 0
87 PP2400518594 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 8.142.900 150 9.500.000 9.500.000 0
88 PP2400518595 Lactobacillus acidophilus vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 57.960.000 57.960.000 0
89 PP2400518596 Lansoprazol vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 11.153.700 150 2.800.000 2.800.000 0
90 PP2400518598 Lisinopril vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 2.250.000 150 39.600.000 39.600.000 0
vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 18.406.740 150 39.600.000 39.600.000 0
91 PP2400518599 Lisinopril vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 18.406.740 150 32.400.000 32.400.000 0
92 PP2400518600 Loratadin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 6.300.000 6.300.000 0
93 PP2400518601 Losartan + Hydroclorothiazid vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 11.153.700 150 37.800.000 37.800.000 0
94 PP2400518602 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 23.400.000 23.400.000 0
95 PP2400518603 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 94.800.000 94.800.000 0
96 PP2400518604 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.878.180 150 740.000 740.000 0
97 PP2400518605 Meloxicam vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 43.000.000 150 880.000 880.000 0
vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 1.260.000 1.260.000 0
98 PP2400518607 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 8.142.900 150 26.334.000 26.334.000 0
99 PP2400518608 Methyl prednisolon vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 138.950.000 138.950.000 0
100 PP2400518610 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 1.770.000 150 59.000.000 59.000.000 0
101 PP2400518612 Natri clorid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 5.280.000 5.280.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 2.609.880 150 5.280.000 5.280.000 0
102 PP2400518613 Natri clorid vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 56.440.000 56.440.000 0
103 PP2400518614 Natri clorid vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 14.488.000 14.488.000 0
104 PP2400518615 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 12.421.572 150 70.650.000 70.650.000 0
vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 76.500.000 76.500.000 0
105 PP2400518616 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.511.678 150 16.720.000 16.720.000 0
106 PP2400518618 Neostigmin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.878.180 150 546.000 546.000 0
107 PP2400518619 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 285.000.000 285.000.000 0
108 PP2400518620 Omeprazol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 34.650.000 34.650.000 0
109 PP2400518622 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 660.000 150 22.000.000 22.000.000 0
110 PP2400518623 Paracetamol vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 11.153.700 150 125.000.000 125.000.000 0
111 PP2400518624 Paracetamol vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 12.421.572 150 94.800.000 94.800.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 3.450.000 150 61.600.000 61.600.000 0
vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 64.000.000 64.000.000 0
112 PP2400518625 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.511.678 150 3.780.000 3.780.000 0
113 PP2400518626 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.511.678 150 4.660.000 4.660.000 0
114 PP2400518627 Paracetamol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 93.000.000 93.000.000 0
115 PP2400518628 Paracetamol vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 120 7.403.880 150 152.000.000 152.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 8.142.900 150 123.920.000 123.920.000 0
116 PP2400518630 Perindopril vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
117 PP2400518631 Perindopril vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 18.406.740 150 25.740.000 25.740.000 0
118 PP2400518632 Perindopril vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 60.336.000 60.336.000 0
119 PP2400518633 Perindopril + Indapamid vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 39.000.000 39.000.000 0
120 PP2400518634 Povidon iod vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 23.900.000 23.900.000 0
121 PP2400518635 Progesteron vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 11.153.700 150 5.040.000 5.040.000 0
122 PP2400518637 Promethazin vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 12.421.572 150 12.600.000 12.600.000 0
123 PP2400518638 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 8.142.900 150 48.600.000 48.600.000 0
124 PP2400518639 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn5600267325 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 43.000.000 150 840.000.000 840.000.000 0
125 PP2400518641 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 5.494.860 150 47.880.000 47.880.000 0
126 PP2400518642 Rocuronium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 8.142.900 150 17.460.000 17.460.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.511.678 150 9.000.000 9.000.000 0
127 PP2400518644 Salbutamol vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 400.000 400.000 0
128 PP2400518645 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.878.180 150 8.820.000 8.820.000 0
129 PP2400518647 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 12.421.572 150 2.300.000 2.300.000 0
130 PP2400518648 Sắt fumarat + Acid folic vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 105.840.000 105.840.000 0
131 PP2400518649 Simvastatin vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 120 116.700 150 3.890.000 3.890.000 0
132 PP2400518653 Sucralfat vn5600187020 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO 120 90.000.000 150 118.800.000 118.800.000 0
133 PP2400518654 Sulfadiazin bạc vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 12.421.572 150 8.173.200 8.173.200 0
134 PP2400518656 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 5.494.860 150 35.910.000 35.910.000 0
135 PP2400518658 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 7.079.895 150 13.750.000 13.750.000 0
136 PP2400518659 Tobramycin + dexamethason vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 10.800.000 10.800.000 0
137 PP2400518660 Trimetazidin vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 10.820.000 10.820.000 0
138 PP2400518662 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 120 7.403.880 150 23.800.000 23.800.000 0
139 PP2400518663 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 11.153.700 150 22.000.000 22.000.000 0
140 PP2400518664 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 95.760.000 95.760.000 0
141 PP2400518665 Vitamin B12 vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 1.482.000 1.482.000 0
142 PP2400518667 Vitamin C vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 105.000.000 150 158.560.000 158.560.000 0
143 PP2400518668 Vitamin C vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 11.153.700 150 38.000.000 38.000.000 0
144 PP2400518669 Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.511.678 150 24.800.000 24.800.000 0
vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 60.000.000 150 26.000.000 26.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 30
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400518536 - Candesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2400518567 - Desloratadin

3. PP2400518576 - Fexofenadin

4. PP2400518591 - Irbesartan

5. PP2400518641 - Ramipril

6. PP2400518656 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400518507 - Amlodipin

2. PP2400518514 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400518527 - Azithromycin

4. PP2400518528 - Azithromycin

5. PP2400518584 - Glucosamin

6. PP2400518596 - Lansoprazol

7. PP2400518601 - Losartan + Hydroclorothiazid

8. PP2400518623 - Paracetamol

9. PP2400518635 - Progesteron

10. PP2400518663 - Vitamin B1 + B6 + B12

11. PP2400518668 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400518521 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400518546 - Cefoperazon

3. PP2400518549 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400518551 - Cefpodoxim

2. PP2400518553 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600180106
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400518525 - Atorvastatin

2. PP2400518559 - Ceftizoxim

3. PP2400518569 - Dioctahedral smectit

4. PP2400518615 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

5. PP2400518624 - Paracetamol

6. PP2400518637 - Promethazin

7. PP2400518647 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

8. PP2400518654 - Sulfadiazin bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518649 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400518582 - Glimepirid + metformin

2. PP2400518598 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400518560 - Cefuroxim

2. PP2400518628 - Paracetamol

3. PP2400518662 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400518529 - Bacillus clausii

2. PP2400518658 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102747739
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400518517 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400518554 - Cefpodoxim

3. PP2400518555 - Cefradin

4. PP2400518556 - Ceftizoxim

5. PP2400518568 - Diclofenac

6. PP2400518575 - Enalapril + hydroclorothiazid

7. PP2400518587 - Ibuprofen

8. PP2400518593 - Kẽm gluconat

9. PP2400518598 - Lisinopril

10. PP2400518599 - Lisinopril

11. PP2400518631 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600267325
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400518545 - Cefoperazon

2. PP2400518565 - Colchicin

3. PP2400518605 - Meloxicam

4. PP2400518639 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400518516 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400518580 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518622 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400518531 - Bacillus subtilis

2. PP2400518604 - Magnesi sulfat

3. PP2400518618 - Neostigmin

4. PP2400518645 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400518594 - Ketoprofen

2. PP2400518607 - Metoprolol

3. PP2400518628 - Paracetamol

4. PP2400518638 - Propofol

5. PP2400518642 - Rocuronium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400518571 - Domperidon

2. PP2400518577 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

3. PP2400518616 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

4. PP2400518625 - Paracetamol

5. PP2400518626 - Paracetamol

6. PP2400518642 - Rocuronium

7. PP2400518669 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518569 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518624 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518509 - Amlodipin + atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600166214
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400518500 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400518512 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400518516 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400518526 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

5. PP2400518533 - Calci Carbonat + Vitamin D3

6. PP2400518543 - Cefixim

7. PP2400518557 - Ceftizoxim

8. PP2400518561 - Cefuroxim

9. PP2400518570 - Diosmin + Hesperidin

10. PP2400518577 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

11. PP2400518578 - Gentamicin

12. PP2400518581 - Glimepirid

13. PP2400518595 - Lactobacillus acidophilus

14. PP2400518603 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

15. PP2400518605 - Meloxicam

16. PP2400518612 - Natri clorid

17. PP2400518615 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

18. PP2400518619 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

19. PP2400518632 - Perindopril

20. PP2400518633 - Perindopril + Indapamid

21. PP2400518634 - Povidon iod

22. PP2400518659 - Tobramycin + dexamethason

23. PP2400518660 - Trimetazidin

24. PP2400518665 - Vitamin B12

25. PP2400518669 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400518510 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400518551 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600187020
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400518515 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400518518 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400518524 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2400518530 - Bacillus subtilis

5. PP2400518541 - Cefdinir

6. PP2400518544 - Cefixim

7. PP2400518547 - Cefoperazon

8. PP2400518573 - Drotaverin

9. PP2400518574 - Enalapril

10. PP2400518585 - Glucose

11. PP2400518613 - Natri clorid

12. PP2400518614 - Natri clorid

13. PP2400518624 - Paracetamol

14. PP2400518630 - Perindopril

15. PP2400518644 - Salbutamol

16. PP2400518648 - Sắt fumarat + Acid folic

17. PP2400518653 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600298570
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400518551 - Cefpodoxim

2. PP2400518553 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400518504 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400518507 - Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600231449
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400518501 - Acid amin

2. PP2400518503 - Allopurinol

3. PP2400518508 - Amlodipin + atorvastatin

4. PP2400518519 - Amoxicillin

5. PP2400518535 - Candesartan

6. PP2400518540 - Cefamandol

7. PP2400518543 - Cefixim

8. PP2400518548 - Cefoperazon

9. PP2400518558 - Ceftizoxim

10. PP2400518562 - Cephalexin

11. PP2400518582 - Glimepirid + metformin

12. PP2400518588 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

13. PP2400518589 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

14. PP2400518600 - Loratadin

15. PP2400518602 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

16. PP2400518608 - Methyl prednisolon

17. PP2400518620 - Omeprazol

18. PP2400518627 - Paracetamol

19. PP2400518664 - Vitamin B1 + B6 + B12

20. PP2400518667 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518610 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400518523 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400518534 - Calci clorid

3. PP2400518564 - Ciprofloxacin

4. PP2400518612 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600177375
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400518505 - Ambroxol

2. PP2400518507 - Amlodipin

3. PP2400518511 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400518520 - Amoxicillin

5. PP2400518522 - Ampicilin + sulbactam

6. PP2400518542 - Cefixim

7. PP2400518552 - Cefpodoxim

8. PP2400518560 - Cefuroxim

9. PP2400518566 - Desloratadin

10. PP2400518583 - Glimepirid + metformin

11. PP2400518592 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400518529 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400518538 - Cefalothin

2. PP2400518539 - Cefamandol

3. PP2400518550 - Cefoxitin

4. PP2400518563 - Cephalexin

5. PP2400518579 - Gliclazid

Đã xem: 50
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây