Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400518500 | Acetylsalicylic acid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 2 | PP2400518501 | Acid amin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 3 | PP2400518503 | Allopurinol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 4 | PP2400518504 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 740.520 | 150 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 |
| 5 | PP2400518505 | Ambroxol | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 40.000.000 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400518507 | Amlodipin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 11.153.700 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 740.520 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 40.000.000 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400518508 | Amlodipin + atorvastatin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 8 | PP2400518509 | Amlodipin + atorvastatin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 1.170.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400518510 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 14.049.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400518511 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 40.000.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400518512 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400518514 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 11.153.700 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400518515 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 |
| 14 | PP2400518516 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 4.398.000 | 150 | 87.250.000 | 87.250.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400518517 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 18.406.740 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400518518 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400518519 | Amoxicillin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400518520 | Amoxicillin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 40.000.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400518521 | Ampicilin + sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 96.210.000 | 150 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400518522 | Ampicilin + sulbactam | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 40.000.000 | 150 | 442.425.000 | 442.425.000 | 0 |
| 21 | PP2400518523 | Ampicilin + sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.609.880 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 22 | PP2400518524 | Ampicilin + Sulbactam | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400518525 | Atorvastatin | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 12.421.572 | 150 | 71.600 | 71.600 | 0 |
| 24 | PP2400518526 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 25 | PP2400518527 | Azithromycin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 11.153.700 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 26 | PP2400518528 | Azithromycin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 11.153.700 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 27 | PP2400518529 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.079.895 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 6.660.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400518530 | Bacillus subtilis | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400518531 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.878.180 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 30 | PP2400518533 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400518534 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.609.880 | 150 | 694.400 | 694.400 | 0 |
| 32 | PP2400518535 | Candesartan | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 33 | PP2400518536 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 5.494.860 | 150 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 |
| 34 | PP2400518538 | Cefalothin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 41.524.200 | 150 | 159.978.000 | 159.978.000 | 0 |
| 35 | PP2400518539 | Cefamandol | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 41.524.200 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400518540 | Cefamandol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400518541 | Cefdinir | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400518542 | Cefixim | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 40.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400518543 | Cefixim | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400518544 | Cefixim | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 113.184.000 | 113.184.000 | 0 |
| 41 | PP2400518545 | Cefoperazon | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 43.000.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400518546 | Cefoperazon | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 96.210.000 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400518547 | Cefoperazon | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400518548 | Cefoperazon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400518549 | Cefoperazon + sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 96.210.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400518550 | Cefoxitin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 41.524.200 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400518551 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 14.079.000 | 150 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 14.049.000 | 150 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| vn5600298570 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SƠN HÂN ĐIỆN BIÊN | 120 | 14.079.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400518552 | Cefpodoxim | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 40.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400518553 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 14.079.000 | 150 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| vn5600298570 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SƠN HÂN ĐIỆN BIÊN | 120 | 14.079.000 | 150 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400518554 | Cefpodoxim | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 18.406.740 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 51 | PP2400518555 | Cefradin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 18.406.740 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400518556 | Ceftizoxim | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 18.406.740 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400518557 | Ceftizoxim | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 54 | PP2400518558 | Ceftizoxim | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400518559 | Ceftizoxim | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 12.421.572 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400518560 | Cefuroxim | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 7.403.880 | 150 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 40.000.000 | 150 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400518561 | Cefuroxim | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400518562 | Cephalexin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400518563 | Cephalexin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 41.524.200 | 150 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| 60 | PP2400518564 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.609.880 | 150 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| 61 | PP2400518565 | Colchicin | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 43.000.000 | 150 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 62 | PP2400518566 | Desloratadin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 40.000.000 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 63 | PP2400518567 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 5.494.860 | 150 | 11.928.000 | 11.928.000 | 0 |
| 64 | PP2400518568 | Diclofenac | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 18.406.740 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 65 | PP2400518569 | Dioctahedral smectit | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 12.421.572 | 150 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 882.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400518570 | Diosmin + Hesperidin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 3.077.600 | 3.077.600 | 0 |
| 67 | PP2400518571 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.511.678 | 150 | 362.600 | 362.600 | 0 |
| 68 | PP2400518573 | Drotaverin | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 |
| 69 | PP2400518574 | Enalapril | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 70 | PP2400518575 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 18.406.740 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 71 | PP2400518576 | Fexofenadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 5.494.860 | 150 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| 72 | PP2400518577 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.511.678 | 150 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400518578 | Gentamicin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 |
| 74 | PP2400518579 | Gliclazid | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 41.524.200 | 150 | 89.640.000 | 89.640.000 | 0 |
| 75 | PP2400518580 | Gliclazid + metformin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 4.398.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 76 | PP2400518581 | Glimepirid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400518582 | Glimepirid + metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 2.250.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400518583 | Glimepirid + metformin | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 40.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400518584 | Glucosamin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 11.153.700 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400518585 | Glucose | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 21.210.000 | 21.210.000 | 0 |
| 81 | PP2400518587 | Ibuprofen | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 18.406.740 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400518588 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 83 | PP2400518589 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 84 | PP2400518591 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 5.494.860 | 150 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| 85 | PP2400518592 | Kẽm gluconat | vn5600177375 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | 120 | 40.000.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400518593 | Kẽm gluconat | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 18.406.740 | 150 | 5.918.000 | 5.918.000 | 0 |
| 87 | PP2400518594 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 8.142.900 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 88 | PP2400518595 | Lactobacillus acidophilus | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 89 | PP2400518596 | Lansoprazol | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 11.153.700 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 90 | PP2400518598 | Lisinopril | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 2.250.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 18.406.740 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400518599 | Lisinopril | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 18.406.740 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 92 | PP2400518600 | Loratadin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 93 | PP2400518601 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 11.153.700 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 94 | PP2400518602 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 95 | PP2400518603 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 96 | PP2400518604 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.878.180 | 150 | 740.000 | 740.000 | 0 |
| 97 | PP2400518605 | Meloxicam | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 43.000.000 | 150 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400518607 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 8.142.900 | 150 | 26.334.000 | 26.334.000 | 0 |
| 99 | PP2400518608 | Methyl prednisolon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 138.950.000 | 138.950.000 | 0 |
| 100 | PP2400518610 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.770.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400518612 | Natri clorid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.609.880 | 150 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400518613 | Natri clorid | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 56.440.000 | 56.440.000 | 0 |
| 103 | PP2400518614 | Natri clorid | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 14.488.000 | 14.488.000 | 0 |
| 104 | PP2400518615 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 12.421.572 | 150 | 70.650.000 | 70.650.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400518616 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.511.678 | 150 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 |
| 106 | PP2400518618 | Neostigmin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.878.180 | 150 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| 107 | PP2400518619 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400518620 | Omeprazol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 109 | PP2400518622 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 660.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400518623 | Paracetamol | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 11.153.700 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400518624 | Paracetamol | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 12.421.572 | 150 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 3.450.000 | 150 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400518625 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.511.678 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 113 | PP2400518626 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.511.678 | 150 | 4.660.000 | 4.660.000 | 0 |
| 114 | PP2400518627 | Paracetamol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400518628 | Paracetamol | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 7.403.880 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 8.142.900 | 150 | 123.920.000 | 123.920.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400518630 | Perindopril | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400518631 | Perindopril | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 18.406.740 | 150 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 |
| 118 | PP2400518632 | Perindopril | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 60.336.000 | 60.336.000 | 0 |
| 119 | PP2400518633 | Perindopril + Indapamid | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400518634 | Povidon iod | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| 121 | PP2400518635 | Progesteron | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 11.153.700 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 122 | PP2400518637 | Promethazin | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 12.421.572 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 123 | PP2400518638 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 8.142.900 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 124 | PP2400518639 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn5600267325 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 43.000.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400518641 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 5.494.860 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 126 | PP2400518642 | Rocuronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 8.142.900 | 150 | 17.460.000 | 17.460.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.511.678 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400518644 | Salbutamol | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 128 | PP2400518645 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.878.180 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 129 | PP2400518647 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 12.421.572 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 130 | PP2400518648 | Sắt fumarat + Acid folic | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 131 | PP2400518649 | Simvastatin | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 116.700 | 150 | 3.890.000 | 3.890.000 | 0 |
| 132 | PP2400518653 | Sucralfat | vn5600187020 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | 120 | 90.000.000 | 150 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 133 | PP2400518654 | Sulfadiazin bạc | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 12.421.572 | 150 | 8.173.200 | 8.173.200 | 0 |
| 134 | PP2400518656 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 5.494.860 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 135 | PP2400518658 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.079.895 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 136 | PP2400518659 | Tobramycin + dexamethason | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 137 | PP2400518660 | Trimetazidin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 10.820.000 | 10.820.000 | 0 |
| 138 | PP2400518662 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 7.403.880 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 139 | PP2400518663 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 11.153.700 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400518664 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 141 | PP2400518665 | Vitamin B12 | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 1.482.000 | 1.482.000 | 0 |
| 142 | PP2400518667 | Vitamin C | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 105.000.000 | 150 | 158.560.000 | 158.560.000 | 0 |
| 143 | PP2400518668 | Vitamin C | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 11.153.700 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400518669 | Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.511.678 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 60.000.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
1. PP2400518536 - Candesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2400518567 - Desloratadin
3. PP2400518576 - Fexofenadin
4. PP2400518591 - Irbesartan
5. PP2400518641 - Ramipril
6. PP2400518656 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400518507 - Amlodipin
2. PP2400518514 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400518527 - Azithromycin
4. PP2400518528 - Azithromycin
5. PP2400518584 - Glucosamin
6. PP2400518596 - Lansoprazol
7. PP2400518601 - Losartan + Hydroclorothiazid
8. PP2400518623 - Paracetamol
9. PP2400518635 - Progesteron
10. PP2400518663 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2400518668 - Vitamin C
1. PP2400518521 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400518546 - Cefoperazon
3. PP2400518549 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400518551 - Cefpodoxim
2. PP2400518553 - Cefpodoxim
1. PP2400518525 - Atorvastatin
2. PP2400518559 - Ceftizoxim
3. PP2400518569 - Dioctahedral smectit
4. PP2400518615 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
5. PP2400518624 - Paracetamol
6. PP2400518637 - Promethazin
7. PP2400518647 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2400518654 - Sulfadiazin bạc
1. PP2400518649 - Simvastatin
1. PP2400518582 - Glimepirid + metformin
2. PP2400518598 - Lisinopril
1. PP2400518560 - Cefuroxim
2. PP2400518628 - Paracetamol
3. PP2400518662 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400518529 - Bacillus clausii
2. PP2400518658 - Tobramycin
1. PP2400518517 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400518554 - Cefpodoxim
3. PP2400518555 - Cefradin
4. PP2400518556 - Ceftizoxim
5. PP2400518568 - Diclofenac
6. PP2400518575 - Enalapril + hydroclorothiazid
7. PP2400518587 - Ibuprofen
8. PP2400518593 - Kẽm gluconat
9. PP2400518598 - Lisinopril
10. PP2400518599 - Lisinopril
11. PP2400518631 - Perindopril
1. PP2400518545 - Cefoperazon
2. PP2400518565 - Colchicin
3. PP2400518605 - Meloxicam
4. PP2400518639 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2400518516 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400518580 - Gliclazid + metformin
1. PP2400518622 - Oxytocin
1. PP2400518531 - Bacillus subtilis
2. PP2400518604 - Magnesi sulfat
3. PP2400518618 - Neostigmin
4. PP2400518645 - Salbutamol
1. PP2400518594 - Ketoprofen
2. PP2400518607 - Metoprolol
3. PP2400518628 - Paracetamol
4. PP2400518638 - Propofol
5. PP2400518642 - Rocuronium
1. PP2400518571 - Domperidon
2. PP2400518577 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2400518616 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
4. PP2400518625 - Paracetamol
5. PP2400518626 - Paracetamol
6. PP2400518642 - Rocuronium
7. PP2400518669 - Vitamin D3
1. PP2400518569 - Dioctahedral smectit
1. PP2400518624 - Paracetamol
1. PP2400518509 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2400518500 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400518512 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400518516 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400518526 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
5. PP2400518533 - Calci Carbonat + Vitamin D3
6. PP2400518543 - Cefixim
7. PP2400518557 - Ceftizoxim
8. PP2400518561 - Cefuroxim
9. PP2400518570 - Diosmin + Hesperidin
10. PP2400518577 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
11. PP2400518578 - Gentamicin
12. PP2400518581 - Glimepirid
13. PP2400518595 - Lactobacillus acidophilus
14. PP2400518603 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
15. PP2400518605 - Meloxicam
16. PP2400518612 - Natri clorid
17. PP2400518615 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
18. PP2400518619 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
19. PP2400518632 - Perindopril
20. PP2400518633 - Perindopril + Indapamid
21. PP2400518634 - Povidon iod
22. PP2400518659 - Tobramycin + dexamethason
23. PP2400518660 - Trimetazidin
24. PP2400518665 - Vitamin B12
25. PP2400518669 - Vitamin D3
1. PP2400518510 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400518551 - Cefpodoxim
1. PP2400518515 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400518518 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400518524 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2400518530 - Bacillus subtilis
5. PP2400518541 - Cefdinir
6. PP2400518544 - Cefixim
7. PP2400518547 - Cefoperazon
8. PP2400518573 - Drotaverin
9. PP2400518574 - Enalapril
10. PP2400518585 - Glucose
11. PP2400518613 - Natri clorid
12. PP2400518614 - Natri clorid
13. PP2400518624 - Paracetamol
14. PP2400518630 - Perindopril
15. PP2400518644 - Salbutamol
16. PP2400518648 - Sắt fumarat + Acid folic
17. PP2400518653 - Sucralfat
1. PP2400518551 - Cefpodoxim
2. PP2400518553 - Cefpodoxim
1. PP2400518504 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400518507 - Amlodipin
1. PP2400518501 - Acid amin
2. PP2400518503 - Allopurinol
3. PP2400518508 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2400518519 - Amoxicillin
5. PP2400518535 - Candesartan
6. PP2400518540 - Cefamandol
7. PP2400518543 - Cefixim
8. PP2400518548 - Cefoperazon
9. PP2400518558 - Ceftizoxim
10. PP2400518562 - Cephalexin
11. PP2400518582 - Glimepirid + metformin
12. PP2400518588 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
13. PP2400518589 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
14. PP2400518600 - Loratadin
15. PP2400518602 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
16. PP2400518608 - Methyl prednisolon
17. PP2400518620 - Omeprazol
18. PP2400518627 - Paracetamol
19. PP2400518664 - Vitamin B1 + B6 + B12
20. PP2400518667 - Vitamin C
1. PP2400518610 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
1. PP2400518523 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400518534 - Calci clorid
3. PP2400518564 - Ciprofloxacin
4. PP2400518612 - Natri clorid
1. PP2400518505 - Ambroxol
2. PP2400518507 - Amlodipin
3. PP2400518511 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400518520 - Amoxicillin
5. PP2400518522 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2400518542 - Cefixim
7. PP2400518552 - Cefpodoxim
8. PP2400518560 - Cefuroxim
9. PP2400518566 - Desloratadin
10. PP2400518583 - Glimepirid + metformin
11. PP2400518592 - Kẽm gluconat
1. PP2400518529 - Bacillus clausii
1. PP2400518538 - Cefalothin
2. PP2400518539 - Cefamandol
3. PP2400518550 - Cefoxitin
4. PP2400518563 - Cephalexin
5. PP2400518579 - Gliclazid