Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500145901 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 252.000.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500145902 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 276.720.000 | 276.720.000 | 0 |
| 3 | PP2500145903 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 4 | PP2500145904 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 5.250.000.000 | 5.250.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 241.651.000 | 150 | 5.355.000.000 | 5.355.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500145905 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 59.373.600 | 59.373.600 | 0 |
| 6 | PP2500145907 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 252.000.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| vn3200676954 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ | 120 | 98.160.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500145908 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 13.945.500 | 150 | 85.150.000 | 85.150.000 | 0 |
| 8 | PP2500145909 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 15.750.000 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500145910 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500145911 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 59.600.000 | 152 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 11 | PP2500145912 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 47.738.430 | 150 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500145913 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 11.083.830 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500145914 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 14 | PP2500145915 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 8.204.535 | 150 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500145916 | Beclometason (dipropionat) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500145917 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 17 | PP2500145918 | Brinzolamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 93.360.000 | 93.360.000 | 0 |
| 18 | PP2500145919 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 279.720.000 | 279.720.000 | 0 |
| 19 | PP2500145920 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 303.800.000 | 303.800.000 | 0 |
| 20 | PP2500145921 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 120 | 5.782.200 | 150 | 56.980.000 | 56.980.000 | 0 |
| 21 | PP2500145922 | Candesartan | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 2.721.000.000 | 2.721.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500145923 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 7.949.100 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500145924 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 10.848.000 | 150 | 361.600.000 | 361.600.000 | 0 |
| 24 | PP2500145925 | Cefpodoxim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 19.215.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500145926 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 13.890.600 | 150 | 179.100.000 | 179.100.000 | 0 |
| 26 | PP2500145927 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500145928 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 33.647.000 | 33.647.000 | 0 |
| 28 | PP2500145929 | Ciprofloxacin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500145930 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 151.940.000 | 151.940.000 | 0 |
| 30 | PP2500145931 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500145932 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 241.651.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500145933 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 146.737.500 | 146.737.500 | 0 |
| 33 | PP2500145934 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 152.775.000 | 152.775.000 | 0 |
| 34 | PP2500145935 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 8.204.535 | 150 | 118.300.000 | 118.300.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 120.087.500 | 120.087.500 | 0 | |||
| 35 | PP2500145936 | Desmopressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 143.864.500 | 143.864.500 | 0 |
| 36 | PP2500145937 | Dexamethason | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500145938 | Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| 38 | PP2500145940 | Dinoproston | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 37.380.000 | 37.380.000 | 0 |
| 39 | PP2500145941 | Diosmin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 608.800.000 | 608.800.000 | 0 |
| 40 | PP2500145942 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500145943 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 105.000.000 | 150 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500145944 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 8.888.000 | 8.888.000 | 0 |
| 43 | PP2500145945 | Empagliflozin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 507.584.000 | 507.584.000 | 0 |
| 44 | PP2500145946 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 59.600.000 | 152 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500145947 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 252.000.000 | 150 | 1.914.500.000 | 1.914.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 1.933.473.500 | 1.933.473.500 | 0 | |||
| 46 | PP2500145948 | Erythromycin + Tretinoin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.928.000 | 150 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500145949 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 682.000.000 | 682.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500145950 | Etomidat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500145951 | Etoricoxib | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 8.395.800 | 150 | 139.800.000 | 139.800.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 134.500.000 | 134.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500145952 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 264.025.000 | 264.025.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500145953 | Fenticonazol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.928.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500145954 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 669.656.400 | 669.656.400 | 0 |
| 53 | PP2500145955 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 3.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500145956 | Gadobutrol | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 8.601.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 55 | PP2500145957 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 587.400.000 | 587.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 596.200.000 | 596.200.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500145958 | Gelatin tannat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 145.926.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500145959 | Ginkgo biloba | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 6.269.475 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500145961 | Glutathion | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 1.636.000.000 | 1.636.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500145963 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 7.305.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 744.036.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500145964 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 7.305.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500145966 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 24.916.500 | 24.916.500 | 0 |
| 62 | PP2500145967 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 16.786.500 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500145968 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.640.000 | 165 | 875.976.000 | 875.976.000 | 0 |
| 64 | PP2500145969 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 252.000.000 | 150 | 4.950.000.000 | 4.950.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500145970 | Levofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 545.195.300 | 545.195.300 | 0 |
| 66 | PP2500145972 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 5.928.000 | 150 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 67 | PP2500145973 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 187.325.000 | 187.325.000 | 0 |
| 68 | PP2500145974 | Lisinopril | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 19.680.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 22.000.000 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500145975 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.640.000 | 165 | 72.696.000 | 72.696.000 | 0 |
| 70 | PP2500145976 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 7.949.100 | 150 | 87.800.000 | 87.800.000 | 0 |
| 71 | PP2500145977 | Lovastatin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500145978 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 7.949.100 | 150 | 131.610.000 | 131.610.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500145980 | Monobasic Natri Phosphat + Dibasic Natri Phosphat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 57.000.000 | 150 | 176.970.000 | 176.970.000 | 0 |
| 74 | PP2500145982 | Natri montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 16.786.500 | 150 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 75 | PP2500145983 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 76 | PP2500145984 | Nepafenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 183.598.800 | 183.598.800 | 0 |
| 77 | PP2500145985 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500145986 | Ofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 223.590.000 | 223.590.000 | 0 |
| 79 | PP2500145987 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 10.428.480 | 150 | 158.700.000 | 158.700.000 | 0 |
| 80 | PP2500145988 | Olanzapin | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 120 | 5.782.200 | 150 | 135.760.000 | 135.760.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500145989 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 48.969.000 | 48.969.000 | 0 |
| 82 | PP2500145990 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 179.508.000 | 179.508.000 | 0 |
| 83 | PP2500145991 | Oxacilin | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 28.080.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500145992 | Oxytocin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 57.000.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500145993 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 129.571.650 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 86 | PP2500145994 | Paracetamol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 57.000.000 | 150 | 231.600.000 | 231.600.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500145995 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 21.970.500 | 150 | 100.050.000 | 100.050.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 10.741.200 | 150 | 102.350.000 | 102.350.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500145996 | Piroxicam | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.402.400 | 150 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 13.890.600 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500145997 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 360.600.000 | 360.600.000 | 0 |
| 90 | PP2500145998 | Polystyren | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 35.640.000 | 165 | 216.994.000 | 216.994.000 | 0 |
| 91 | PP2500145999 | Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500146000 | Pregabalin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 252.000.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 8.250.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500146002 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 656.240.000 | 656.240.000 | 0 |
| 94 | PP2500146003 | Rabeprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 401.700.000 | 401.700.000 | 0 |
| 95 | PP2500146004 | Regorafenib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 567.936.000 | 567.936.000 | 0 |
| 96 | PP2500146005 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 254.800.000 | 254.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 13.920.000 | 150 | 464.000.000 | 464.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500146006 | Rosuvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 9.195.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 16.249.500 | 150 | 197.800.000 | 197.800.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500146007 | Sắt fumarat + acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500146008 | Silymarin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 120 | 1.530.000 | 150 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 |
| 100 | PP2500146009 | Spironolacton | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 978.600.000 | 978.600.000 | 0 |
| 101 | PP2500146010 | Tafluprost | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 73.439.700 | 73.439.700 | 0 |
| 102 | PP2500146011 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 215.954.000 | 215.954.000 | 0 |
| 103 | PP2500146012 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 1.042.300.000 | 1.042.300.000 | 0 |
| 104 | PP2500146013 | Terlipressin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 11.083.830 | 150 | 223.429.500 | 223.429.500 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 223.461.000 | 223.461.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500146014 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 4.860.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500146015 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 396.825.000 | 396.825.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 203.022.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500146016 | Tobramycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 157.275.000 | 157.275.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 179.995.500 | 179.995.500 | 0 | |||
| 108 | PP2500146017 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 34.290.000 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500146018 | Tobramycin + Dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 130.750.000 | 130.750.000 | 0 |
| 110 | PP2500146019 | Tobramycin + Dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 111 | PP2500146020 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 10.741.200 | 150 | 72.300.000 | 72.300.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 75.690.000 | 75.690.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500146021 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 113 | PP2500146022 | Vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500146023 | Zopiclon | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500146024 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500146025 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 205.506.000 | 205.506.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500146026 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 118 | PP2500146027 | Acid amin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 56.500.000 | 150 | 1.183.182.000 | 1.183.182.000 | 0 |
| 119 | PP2500146028 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 112.020.000 | 160 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500146029 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 8.043.000 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500146030 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500146031 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 9.501.900 | 150 | 280.170.000 | 280.170.000 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 47.738.430 | 150 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500146032 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 47.738.430 | 150 | 317.730.000 | 317.730.000 | 0 |
| 124 | PP2500146033 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 38.610.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500146034 | Ampicilin + Sulbactam | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500146035 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500146036 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500146037 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 129.571.650 | 150 | 782.460.000 | 782.460.000 | 0 |
| 129 | PP2500146038 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 129.571.650 | 150 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 130 | PP2500146039 | Bezafibrat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 145.926.000 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 131 | PP2500146040 | Bisoprolol | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 826.500.000 | 826.500.000 | 0 |
| 132 | PP2500146041 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500146042 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500146043 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 3.728.250 | 150 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500146044 | Cefadroxil | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 3.074.550 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.985.800 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 10.295.700 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500146045 | Cefdinir | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 276.920.000 | 276.920.000 | 0 |
| vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 276.948.000 | 276.948.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500146046 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 138 | PP2500146047 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 9.501.900 | 150 | 33.195.000 | 33.195.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 10.295.700 | 150 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500146048 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 28.080.000 | 150 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500146049 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500146050 | Cefotiam | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500146051 | Cefoxitin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 47.527.650 | 150 | 1.525.000.000 | 1.525.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500146052 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 47.922.000 | 157 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500146053 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 1.277.500.000 | 1.277.500.000 | 0 |
| 145 | PP2500146054 | Celecoxib | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 47.922.000 | 157 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500146055 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 2.475.000 | 150 | 73.485.000 | 73.485.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500146056 | Cinnarizin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 66.900.000 | 66.900.000 | 0 |
| 148 | PP2500146057 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 241.651.000 | 150 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 34.290.000 | 150 | 604.000.000 | 604.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500146058 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 38.610.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500146059 | Colistin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 4.340.000.000 | 4.340.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500146060 | Diosmin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500146061 | Doripenem | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 2.048.700.000 | 2.048.700.000 | 0 |
| 153 | PP2500146062 | Doxazosin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500146063 | Dutasterid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 3.780.000 | 150 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500146064 | Erlotinib | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 40.400.000 | 40.400.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500146065 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 150.000.000 | 150 | 5.490.000.000 | 5.490.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500146066 | Etodolac | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 22.000.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 2.640.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500146067 | Exemestan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| 159 | PP2500146068 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 13.945.500 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500146069 | Famotidin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 1.677.000.000 | 1.677.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500146070 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 9.195.000 | 150 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 |
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 16.249.500 | 150 | 108.250.000 | 108.250.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500146071 | Fluconazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.035.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500146072 | Fluvastatin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500146073 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 112.020.000 | 160 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500146075 | Imatinib | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 234.150.000 | 234.150.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 302.330.000 | 302.330.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500146076 | Iohexol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 51.995.160 | 160 | 1.731.996.000 | 1.731.996.000 | 0 |
| 167 | PP2500146077 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 26.520.000 | 26.520.000 | 0 |
| 168 | PP2500146078 | Lacidipin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 145.926.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500146079 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 170 | PP2500146080 | Levetiracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 13.912.500 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 63.505.800 | 150 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500146081 | Levodopa + Carbidopa | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 807.000.000 | 807.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500146083 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 13.945.500 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 13.912.500 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 67.250.000 | 67.250.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500146084 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 7.080.870 | 150 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| 174 | PP2500146085 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 2.910.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500146086 | Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 4.049.550 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500146087 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 120 | 9.242.100 | 150 | 308.070.000 | 308.070.000 | 0 |
| 177 | PP2500146088 | Nimodipin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 22.000.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500146089 | Ofloxacin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 6.750.000.000 | 6.750.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500146090 | Omeprazol | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500146091 | Oxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 47.738.430 | 150 | 328.251.000 | 328.251.000 | 0 |
| 181 | PP2500146092 | Perindopril | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 1.412.070.000 | 1.412.070.000 | 0 |
| 182 | PP2500146093 | Piperacilin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 56.500.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500146094 | Pravastatin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 19.680.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500146095 | Progesteron | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 185 | PP2500146097 | Risedronat | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 2.910.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500146098 | Risperidon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500146099 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 13.912.500 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 203.022.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500146100 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 7.080.870 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500146101 | Simvastatin | vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 120 | 29.118.450 | 150 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500146102 | Sorbitol | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 656.250.000 | 656.250.000 | 0 |
| 191 | PP2500146103 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 11.850.000 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500146104 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 6.651.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500146105 | Ticarcillin + acid Clavulanic | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500146106 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 1.066.642.500 | 1.066.642.500 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 129.571.650 | 150 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500146107 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 129.571.650 | 150 | 656.775.000 | 656.775.000 | 0 |
| 196 | PP2500146108 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500146110 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 91.875.000 | 150 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500146111 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 91.875.000 | 150 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500146113 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 163.009.000 | 163.009.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500146114 | Ampicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 10.295.700 | 150 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 201 | PP2500146115 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500146116 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500146117 | Amlodipin + lisinopril | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 8.601.000 | 150 | 167.250.000 | 167.250.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500146118 | Atenolol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 3.074.550 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 5.144.100 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500146119 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 13.945.500 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 206 | PP2500146120 | Cefpodoxim | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 120 | 3.360.000 | 150 | 111.888.000 | 111.888.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.099.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500146121 | Cefuroxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 110.000.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.099.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500146122 | Desloratadin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 |
| vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 120 | 29.118.450 | 150 | 10.815.000 | 10.815.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500146123 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 13.945.500 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500146124 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 78.258.900 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 211 | PP2500146125 | Enalapril | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 5.144.100 | 150 | 106.470.000 | 106.470.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.985.800 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500146126 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 966.000 | 150 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| 213 | PP2500146127 | Ezetimibe | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 214 | PP2500146128 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 215 | PP2500146129 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| 216 | PP2500146130 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 12.445.000 | 12.445.000 | 0 |
| 217 | PP2500146131 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.611.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500146132 | Nebivolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 157.040.000 | 157.040.000 | 0 |
| 219 | PP2500146133 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 220 | PP2500146134 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 221 | PP2500146135 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 143.000.000 | 150 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500146136 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 74.730.000 | 74.730.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 65.800.000 | 65.800.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500146137 | Acetaminophen + Tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 2.091.000 | 150 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| 224 | PP2500146138 | Acetazolamid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 57.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 78.258.900 | 150 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500146139 | Acetyl leucin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 18.806.100 | 150 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500146140 | Acetyl leucin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 18.806.100 | 150 | 257.880.000 | 257.880.000 | 0 |
| 227 | PP2500146141 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 58.880.000 | 58.880.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500146142 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 156.010.000 | 150 | 20.950.000 | 20.950.000 | 0 |
| 229 | PP2500146143 | Acid amin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 94.222.500 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500146144 | Acid amin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 48.096.000 | 150 | 1.603.200.000 | 1.603.200.000 | 0 |
| 231 | PP2500146145 | Adapalen | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 2.152.080 | 150 | 24.412.500 | 24.412.500 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 2.534.025 | 150 | 25.851.000 | 25.851.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 6.269.475 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500146147 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 |
| 233 | PP2500146148 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500146149 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 143.000.000 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500146150 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 652.092.000 | 652.092.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 156.010.000 | 150 | 628.096.000 | 628.096.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 669.200.000 | 669.200.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500146152 | Ampicilin + Sulbactam | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 68.652.000 | 150 | 753.200.000 | 753.200.000 | 0 |
| 237 | PP2500146153 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 54.951.750 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500146154 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 54.951.750 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 16.249.500 | 150 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500146157 | Cloxacilin | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 68.652.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500146158 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 241 | PP2500146159 | Azithromycin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 22.891.680 | 150 | 763.056.000 | 763.056.000 | 0 |
| 242 | PP2500146160 | Bacillus subtilis | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500146161 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.907.670 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 67.356.150 | 150 | 10.760.000 | 10.760.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500146162 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 60.291.300 | 150 | 3.790.000 | 3.790.000 | 0 |
| 245 | PP2500146163 | Betahistin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 7.220.000 | 7.220.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 67.356.150 | 150 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500146164 | Betahistin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 67.356.150 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500146165 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 32.085.000 | 32.085.000 | 0 |
| 248 | PP2500146166 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 3.300.000 | 150 | 106.680.000 | 106.680.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500146167 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 67.356.150 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500146168 | Bosentan | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 6.255.000 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500146169 | Bosentan | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 6.255.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500146170 | Bromhexin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 18.806.100 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.907.670 | 150 | 5.990.000 | 5.990.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500146171 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500146172 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 78.258.900 | 150 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 255 | PP2500146173 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500146174 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 10.428.480 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500146175 | Calci acetat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500146176 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 60.291.300 | 150 | 182.325.000 | 182.325.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 177.480.000 | 177.480.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 67.356.150 | 150 | 184.025.000 | 184.025.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500146177 | Calci gluconolactat +Calci carbonat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.611.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500146178 | Candesartan + Hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 78.258.900 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500146179 | Capecitabin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 57.000.000 | 150 | 473.400.000 | 473.400.000 | 0 |
| 262 | PP2500146180 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 63.505.800 | 150 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 |
| 263 | PP2500146181 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 329.175.000 | 329.175.000 | 0 |
| 264 | PP2500146182 | Carbimazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 225.750.000 | 225.750.000 | 0 |
| 265 | PP2500146183 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.907.670 | 150 | 41.748.000 | 41.748.000 | 0 |
| 266 | PP2500146184 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 434.693.700 | 434.693.700 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 110.000.000 | 150 | 433.041.000 | 433.041.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500146185 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 119.334.600 | 119.334.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 110.000.000 | 150 | 112.372.700 | 112.372.700 | 0 | |||
| 268 | PP2500146186 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| 269 | PP2500146187 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 116.800.000 | 116.800.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 22.000.000 | 150 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500146188 | Cefamandol | vn3200676954 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ | 120 | 98.160.000 | 150 | 1.312.000.000 | 1.312.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500146189 | Cefepim | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 68.652.000 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500146190 | Cefmetazol | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 120 | 4.950.000 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500146191 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 744.036.000 | 150 | 7.080.000.000 | 7.080.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500146192 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 744.036.000 | 150 | 7.347.200.000 | 7.347.200.000 | 0 |
| 275 | PP2500146193 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 112.020.000 | 160 | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 2.805.000.000 | 2.805.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500146194 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 60.291.300 | 150 | 36.260.000 | 36.260.000 | 0 |
| 277 | PP2500146195 | Cefoxitin | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 68.652.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500146196 | Cefpirom | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 543.500.000 | 543.500.000 | 0 |
| 279 | PP2500146197 | Cefpodoxim | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 22.000.000 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500146199 | Ceftizoxim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 744.036.000 | 150 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500146200 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 143.000.000 | 150 | 173.160.000 | 173.160.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 60.291.300 | 150 | 169.920.000 | 169.920.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500146201 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 60.291.300 | 150 | 43.340.000 | 43.340.000 | 0 |
| 283 | PP2500146202 | Cefuroxim | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 68.652.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500146203 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 143.000.000 | 150 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500146204 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 307.923.000 | 307.923.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 110.000.000 | 150 | 308.550.000 | 308.550.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500146206 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 67.356.150 | 150 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500146207 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 22.000.000 | 150 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 67.356.150 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500146208 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 143.000.000 | 150 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 28.350.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 41.000.000 | 154 | 899.000.000 | 899.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500146209 | Cloramphenicol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 290 | PP2500146210 | Clorpromazin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 63.505.800 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500146211 | Clotrimazol + Betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 450.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500146212 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 63.505.800 | 150 | 427.500.000 | 427.500.000 | 0 |
| 293 | PP2500146213 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 2.091.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 294 | PP2500146214 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 288.813.000 | 288.813.000 | 0 |
| vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.114.100 | 150 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.000.000 | 150 | 278.817.000 | 278.817.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500146215 | Cyclophosphamid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500146216 | Deferasirox | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 91.875.000 | 150 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 297 | PP2500146218 | Diethylphtalat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.985.800 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500146219 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 54.951.750 | 150 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| 299 | PP2500146220 | Diosmin + Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 300 | PP2500146222 | Dobutamin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 196.485.000 | 196.485.000 | 0 |
| 301 | PP2500146223 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 173.246.850 | 173.246.850 | 0 |
| 302 | PP2500146224 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 203.022.000 | 150 | 3.075.000.000 | 3.075.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500146225 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 176.085.000 | 176.085.000 | 0 |
| 304 | PP2500146226 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 43.491.000 | 43.491.000 | 0 |
| 305 | PP2500146227 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 4.674.600.000 | 4.674.600.000 | 0 |
| 306 | PP2500146228 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 2.787.660.000 | 2.787.660.000 | 0 |
| 307 | PP2500146229 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 68.652.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500146230 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 4.049.550 | 150 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 57.000.000 | 150 | 29.835.000 | 29.835.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 2.534.025 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 21.105.000 | 21.105.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 11.336.850 | 150 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500146231 | Eperison | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 31.520.000 | 31.520.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500146232 | Epinephrin (adrenalin) | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.114.100 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 60.291.300 | 150 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500146233 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 145.926.000 | 150 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500146234 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 838.530.000 | 838.530.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500146235 | Etamsylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 314 | PP2500146236 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 71.996.400 | 71.996.400 | 0 |
| 315 | PP2500146237 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 316 | PP2500146238 | Fluconazol | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500146239 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.099.000 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 318 | PP2500146240 | Fluoxetin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500146241 | Fluticason propionat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 47.738.430 | 150 | 75.992.000 | 75.992.000 | 0 |
| 320 | PP2500146242 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 203.022.000 | 150 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500146244 | Fusidic acid + hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 12.442.485 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 322 | PP2500146245 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 77.220.000 | 77.220.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 79.640.000 | 79.640.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500146246 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500146247 | Gefitinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 28.422.000 | 160 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500146248 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 384.984.600 | 384.984.600 | 0 |
| 326 | PP2500146249 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 283.474.800 | 283.474.800 | 0 |
| 327 | PP2500146250 | Gentamicin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 156.010.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 328 | PP2500146251 | Glipizide | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 120 | 6.930.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 101.850.000 | 101.850.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500146252 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 12.375.000 | 12.375.000 | 0 |
| 330 | PP2500146253 | Glucose | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 156.010.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500146254 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 332 | PP2500146255 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 2.988.000 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 333 | PP2500146257 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 334 | PP2500146258 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| 335 | PP2500146259 | Imipenem + Cilastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 60.291.300 | 150 | 438.500.000 | 438.500.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500146260 | Irbesartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 21.970.500 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 337 | PP2500146261 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 209.391.000 | 209.391.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 110.000.000 | 150 | 209.100.000 | 209.100.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500146262 | Isotretinoin | vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 120 | 3.008.400 | 150 | 25.280.000 | 25.280.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 7.080.870 | 150 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500146263 | Itraconazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 130.000.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 25.578.000 | 25.578.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 3.074.550 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500146264 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 25.960.000 | 25.960.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500146265 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 9.523.470 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 7.080.870 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 342 | PP2500146266 | Kali clorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 8.395.800 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500146267 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 13.890.600 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 344 | PP2500146268 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 2.204.970 | 150 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| 345 | PP2500146269 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 346 | PP2500146270 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500146271 | Levocetirizin | vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 120 | 1.757.700 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 1.757.700 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500146272 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 63.505.800 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500146273 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 78.258.900 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500146274 | Levothyroxin (muối natri) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 8.043.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500146275 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 352 | PP2500146276 | Lidocain hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 60.291.300 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500146277 | Lidocain hydroclorid | vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.114.100 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 354 | PP2500146278 | Linagliptin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 143.000.000 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 54.951.750 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 16.249.500 | 150 | 24.885.000 | 24.885.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500146279 | Linezolid | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 795.720.000 | 795.720.000 | 0 |
| 356 | PP2500146280 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 744.036.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500146282 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 16.249.500 | 150 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500146283 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500146284 | Magnesi aspartat+ Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 78.258.900 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 360 | PP2500146285 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 11.336.850 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 361 | PP2500146286 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 12.442.485 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 362 | PP2500146287 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.099.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500146288 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 6.651.000 | 150 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 |
| 364 | PP2500146289 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 54.951.750 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 12.442.485 | 150 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500146290 | Manitol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 156.010.000 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 366 | PP2500146291 | Mebendazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500146292 | Meclophenoxat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 260.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500146293 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.907.670 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 369 | PP2500146294 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 143.000.000 | 150 | 140.140.000 | 140.140.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 60.291.300 | 150 | 104.426.000 | 104.426.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500146295 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 371 | PP2500146296 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 143.000.000 | 150 | 100.400.000 | 100.400.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 28.422.000 | 160 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 41.000.000 | 154 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 372 | PP2500146297 | Metformin + Glimepirid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 17.186.400 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500146298 | Methocarbamol + Paracetamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 120 | 417.000 | 150 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 2.534.025 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.985.800 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500146299 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 110.000.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500146300 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 2.660.000.000 | 2.660.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500146301 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 78.258.900 | 150 | 434.280.000 | 434.280.000 | 0 |
| 377 | PP2500146302 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 41.710.000 | 41.710.000 | 0 |
| 378 | PP2500146303 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.985.800 | 150 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500146304 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 63.505.800 | 150 | 759.000.000 | 759.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500146305 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 3.750.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500146306 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500146308 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 68.652.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500146309 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 143.000.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500146310 | N-acetylcystein | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 13.890.600 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500146311 | N-Acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 386 | PP2500146312 | Natri clorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 156.010.000 | 150 | 65.433.500 | 65.433.500 | 0 |
| 387 | PP2500146313 | Natri clorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 156.010.000 | 150 | 670.950.000 | 670.950.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 94.222.500 | 150 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 110.000.000 | 150 | 685.800.000 | 685.800.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500146315 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 389 | PP2500146316 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500146317 | Natri hyaluronat | vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 68.652.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500146318 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.099.000 | 150 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 392 | PP2500146319 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 156.010.000 | 150 | 94.446.000 | 94.446.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500146320 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 120 | 8.550.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500146321 | Nicardipin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 19.215.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500146322 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.907.670 | 150 | 165.984.000 | 165.984.000 | 0 |
| 396 | PP2500146323 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 397 | PP2500146324 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 426.739.350 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500146325 | Ofloxacin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 203.022.000 | 150 | 1.319.850.000 | 1.319.850.000 | 0 |
| 399 | PP2500146326 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| 400 | PP2500146327 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 70.224.000 | 70.224.000 | 0 |
| vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 120 | 20.114.100 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 156.010.000 | 150 | 70.378.000 | 70.378.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 64.240.000 | 64.240.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500146328 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 1.218.945.000 | 1.218.945.000 | 0 |
| 402 | PP2500146329 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 63.505.800 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500146330 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 259.560.000 | 259.560.000 | 0 |
| 404 | PP2500146331 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 376.924.800 | 376.924.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 110.000.000 | 150 | 372.112.000 | 372.112.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500146332 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 256.998.000 | 256.998.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 110.000.000 | 150 | 259.568.000 | 259.568.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500146333 | Palonosetron hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 42.744.000 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500146334 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 2.970.000.000 | 2.970.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500146335 | Perindopril + indapamid | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 11.004.600 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500146337 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 49.525.000 | 49.525.000 | 0 |
| 410 | PP2500146338 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 63.505.800 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 411 | PP2500146339 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 1.706.250.000 | 1.706.250.000 | 0 |
| 412 | PP2500146340 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 60.291.300 | 150 | 38.290.000 | 38.290.000 | 0 |
| 413 | PP2500146341 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500146342 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 2.204.970 | 150 | 60.749.000 | 60.749.000 | 0 |
| 415 | PP2500146343 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 143.000.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 380.790.000 | 380.790.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 156.010.000 | 150 | 404.100.000 | 404.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 22.000.000 | 150 | 385.182.000 | 385.182.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500146344 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 143.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 9.523.470 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500146346 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 143.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.985.800 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 41.000.000 | 154 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500146347 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.907.670 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 419 | PP2500146348 | Quetiapin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 852.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500146349 | Rabeprazol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 744.036.000 | 150 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500146350 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.099.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500146351 | Ringer lactat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 156.010.000 | 150 | 602.640.000 | 602.640.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 110.000.000 | 150 | 617.580.000 | 617.580.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500146352 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500146353 | Rosuvastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 768.400.000 | 768.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 54.951.750 | 150 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 67.356.150 | 150 | 756.500.000 | 756.500.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500146354 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 10.741.200 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500146355 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 427 | PP2500146356 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 11.336.850 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 428 | PP2500146357 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 429 | PP2500146358 | Silymarin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 47.738.430 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500146359 | Simethicon | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 11.004.600 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500146360 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 97.600.000 | 97.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 54.951.750 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500146361 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 10.350.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 433 | PP2500146362 | Sorafenib | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 600.000.000 | 165 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500146363 | Spiramycin + Metronidazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500146364 | Spiramycin + Metronidazol | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 47.738.430 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500146365 | Sucralfat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.402.400 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 437 | PP2500146366 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500146367 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 54.951.750 | 150 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.985.800 | 150 | 62.550.000 | 62.550.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500146368 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 440 | PP2500146369 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.985.800 | 150 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 41.000.000 | 154 | 5.420.000 | 5.420.000 | 0 | |||
| 441 | PP2500146370 | Sulpirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 78.258.900 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 442 | PP2500146371 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 2.534.025 | 150 | 9.979.200 | 9.979.200 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 203.022.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 7.080.870 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500146372 | Tenofovir (TDF) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 146.700.000 | 146.700.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 54.951.750 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 11.336.850 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500146373 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 9.985.800 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500146374 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 13.945.500 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0106114423 | Công ty cổ phần Oceanpharma | 120 | 3.008.400 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 68.652.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500146375 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 183.160.000 | 183.160.000 | 0 |
| 447 | PP2500146376 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 2.479.995.000 | 2.479.995.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 2.525.000.000 | 2.525.000.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500146377 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 2.373.000.000 | 2.373.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500146378 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 1.004.010.000 | 1.004.010.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 120 | 156.010.000 | 150 | 999.530.000 | 999.530.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500146379 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 78.258.900 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 3.225.000 | 3.225.000 | 0 | |||
| vn3200721910 | CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA | 120 | 16.249.500 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 451 | PP2500146381 | Tranexamic acid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 145.926.000 | 150 | 1.706.250.000 | 1.706.250.000 | 0 |
| 452 | PP2500146383 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500146384 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 |
| 454 | PP2500146385 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 1.293.600.000 | 1.293.600.000 | 0 |
| 455 | PP2500146386 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 376.740.000 | 376.740.000 | 0 |
| 456 | PP2500146387 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 383.250.000 | 383.250.000 | 0 |
| 457 | PP2500146388 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 21.875.000 | 21.875.000 | 0 |
| 458 | PP2500146389 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 820.000.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500146390 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 9.540.000 | 150 | 452.700.000 | 452.700.000 | 0 |
| 460 | PP2500146395 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 87.697.560 | 180 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 69.000.000 | 150 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500146396 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 981.750.000 | 981.750.000 | 0 |
| 462 | PP2500146397 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 94.222.500 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500146399 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 290.610.000 | 290.610.000 | 0 |
| 464 | PP2500146400 | Fluticason propionat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 47.738.430 | 150 | 94.990.000 | 94.990.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500146401 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 93.308.750 | 93.308.750 | 0 |
| 466 | PP2500146402 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 108.900.000 | 150 | 3.630.000.000 | 3.630.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500146403 | Imatinib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 42.270.000 | 151 | 44.196.000 | 44.196.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 45.432.000 | 45.432.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500146404 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 59.600.000 | 152 | 1.722.500.000 | 1.722.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 241.651.000 | 150 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500146405 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 864.500.000 | 864.500.000 | 0 |
| 470 | PP2500146406 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 591.500.000 | 591.500.000 | 0 |
| 471 | PP2500146408 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 9.900.000 | 150 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 472 | PP2500146409 | Ipratropium +Salbutamol | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 597.294.450 | 150 | 2.014.200.000 | 2.014.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 220.300.000 | 150 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500146410 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 2.152.080 | 150 | 40.635.000 | 40.635.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 1.312.605 | 150 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500146411 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 85.000.000 | 150 | 401.310.000 | 401.310.000 | 0 |
| 475 | PP2500146412 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 3.975.000 | 150 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 476 | PP2500146413 | Mometason furoat | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 120 | 11.004.600 | 150 | 288.850.000 | 288.850.000 | 0 |
| vn3200630276 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | 120 | 68.652.000 | 150 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 275.064.700 | 275.064.700 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 67.356.150 | 150 | 219.950.000 | 219.950.000 | 0 | |||
| 477 | PP2500146414 | Moxifloxacin | vn3200676954 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ | 120 | 98.160.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500146415 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 130.000.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 479 | PP2500146416 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 164.000.000 | 150 | 310.175.600 | 310.175.600 | 0 |
| 480 | PP2500146417 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 6.269.475 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 481 | PP2500146418 | Salmeterol + Fluticasone propionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 159.400.000 | 159.400.000 | 0 |
| 482 | PP2500146419 | Salmeterol + Fluticasone propionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 177.800.000 | 177.800.000 | 0 |
| 483 | PP2500146420 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 860.200.000 | 860.200.000 | 0 |
| 484 | PP2500146421 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 744.036.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
1. PP2500146006 - Rosuvastatin
2. PP2500146070 - Fenofibrat
1. PP2500146086 - Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan
2. PP2500146230 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
1. PP2500145974 - Lisinopril
2. PP2500146094 - Pravastatin
1. PP2500146031 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500146047 - Cefixim
1. PP2500146076 - Iohexol
1. PP2500146063 - Dutasterid
1. PP2500146361 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500145925 - Cefpodoxim
2. PP2500146043 - Cefaclor
3. PP2500146044 - Cefadroxil
4. PP2500146045 - Cefdinir
5. PP2500146046 - Cefixim
6. PP2500146050 - Cefotiam
7. PP2500146053 - Cefradin
8. PP2500146071 - Fluconazol
9. PP2500146118 - Atenolol
10. PP2500146122 - Desloratadin
11. PP2500146125 - Enalapril
12. PP2500146230 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
13. PP2500146263 - Itraconazol
1. PP2500146087 - Natri hyaluronat
1. PP2500146150 - Amikacin
2. PP2500146184 - Carboplatin
3. PP2500146185 - Carboplatin
4. PP2500146200 - Ceftriaxon
5. PP2500146204 - Cisplatin
6. PP2500146206 - Clindamycin
7. PP2500146214 - Cồn 70°
8. PP2500146223 - Docetaxel
9. PP2500146225 - Doxorubicin
10. PP2500146226 - Doxorubicin
11. PP2500146227 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
12. PP2500146228 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
13. PP2500146234 - Esomeprazol
14. PP2500146236 - Etoposid
15. PP2500146248 - Gemcitabin
16. PP2500146249 - Gemcitabin
17. PP2500146259 - Imipenem + Cilastatin
18. PP2500146261 - Irinotecan
19. PP2500146294 - Meropenem
20. PP2500146315 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
21. PP2500146327 - Ondansetron
22. PP2500146328 - Oxaliplatin
23. PP2500146331 - Paclitaxel
24. PP2500146332 - Paclitaxel
25. PP2500146333 - Palonosetron hydroclorid
26. PP2500146339 - Piperacilin + Tazobactam
27. PP2500146353 - Rosuvastatin
28. PP2500146357 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
29. PP2500146376 - Terlipressin
30. PP2500146377 - Ticarcillin + Acid clavulanic
31. PP2500146378 - Tinidazol
32. PP2500146387 - Vinorelbin
33. PP2500146389 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500145980 - Monobasic Natri Phosphat + Dibasic Natri Phosphat
2. PP2500145992 - Oxytocin
3. PP2500145994 - Paracetamol
4. PP2500146138 - Acetazolamid
5. PP2500146179 - Capecitabin
6. PP2500146230 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
1. PP2500146052 - Cefoxitin
2. PP2500146054 - Celecoxib
1. PP2500146145 - Adapalen
2. PP2500146410 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500146124 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500146138 - Acetazolamid
3. PP2500146172 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500146178 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
5. PP2500146273 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2500146284 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat
7. PP2500146301 - Methyldopa
8. PP2500146370 - Sulpirid
9. PP2500146379 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500145912 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500146031 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500146032 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500146091 - Oxacilin
5. PP2500146241 - Fluticason propionat
6. PP2500146358 - Silymarin
7. PP2500146364 - Spiramycin + Metronidazol
8. PP2500146400 - Fluticason propionat
1. PP2500146135 - Trimetazidin
2. PP2500146149 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500146200 - Ceftriaxon
4. PP2500146203 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500146208 - Clopidogrel
6. PP2500146278 - Linagliptin
7. PP2500146294 - Meropenem
8. PP2500146296 - Metformin
9. PP2500146309 - N-acetylcystein
10. PP2500146343 - Povidon iodin
11. PP2500146344 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
12. PP2500146346 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500146028 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500146073 - Heparin (natri)
3. PP2500146193 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500146298 - Methocarbamol + Paracetamol
1. PP2500145987 - Ofloxacin
2. PP2500146174 - Budesonid
1. PP2500145943 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500146136 - Acenocoumarol
2. PP2500146141 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500146148 - Allopurinol
4. PP2500146153 - Atorvastatin
5. PP2500146161 - Bambuterol
6. PP2500146164 - Betahistin
7. PP2500146166 - Bismuth
8. PP2500146167 - Bisoprolol
9. PP2500146171 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2500146187 - Carvedilol
11. PP2500146207 - Clobetasol propionat
12. PP2500146220 - Diosmin + Hesperidin
13. PP2500146231 - Eperison
14. PP2500146237 - Fenofibrat
15. PP2500146240 - Fluoxetin
16. PP2500146245 - Gabapentin
17. PP2500146254 - Griseofulvin
18. PP2500146263 - Itraconazol
19. PP2500146264 - Ivabradin
20. PP2500146278 - Linagliptin
21. PP2500146282 - Losartan
22. PP2500146291 - Mebendazol
23. PP2500146303 - Metronidazol + neomycin + nystatin
24. PP2500146311 - N-Acetylcystein
25. PP2500146343 - Povidon iodin
26. PP2500146353 - Rosuvastatin
27. PP2500146360 - Simvastatin
28. PP2500146363 - Spiramycin + Metronidazol
29. PP2500146368 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
30. PP2500146369 - Sulpirid
31. PP2500146372 - Tenofovir (TDF)
32. PP2500146395 - Vitamin PP
1. PP2500145908 - Amlodipin
2. PP2500146068 - Ezetimibe + Simvastatin
3. PP2500146083 - Mirtazapin
4. PP2500146119 - Azithromycin
5. PP2500146123 - Diltiazem
6. PP2500146374 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500146044 - Cefadroxil
2. PP2500146118 - Atenolol
3. PP2500146263 - Itraconazol
1. PP2500146214 - Cồn 70°
2. PP2500146232 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2500146277 - Lidocain hydroclorid
4. PP2500146327 - Ondansetron
1. PP2500145937 - Dexamethason
2. PP2500145941 - Diosmin
3. PP2500145961 - Glutathion
4. PP2500145992 - Oxytocin
5. PP2500146009 - Spironolacton
6. PP2500146023 - Zopiclon
7. PP2500146030 - Amlodipin + Atorvastatin
8. PP2500146060 - Diosmin
9. PP2500146064 - Erlotinib
10. PP2500146075 - Imatinib
11. PP2500146081 - Levodopa + Carbidopa
12. PP2500146089 - Ofloxacin
13. PP2500146092 - Perindopril
14. PP2500146171 - Bromhexin hydroclorid
15. PP2500146238 - Fluconazol
16. PP2500146279 - Linezolid
17. PP2500146306 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
18. PP2500146376 - Terlipressin
19. PP2500146409 - Ipratropium +Salbutamol
1. PP2500145974 - Lisinopril
2. PP2500146066 - Etodolac
3. PP2500146088 - Nimodipin
4. PP2500146187 - Carvedilol
5. PP2500146197 - Cefpodoxim
6. PP2500146207 - Clobetasol propionat
1. PP2500145901 - Acarbose
2. PP2500145907 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2500145947 - Ertapenem
4. PP2500145969 - Levofloxacin
5. PP2500146000 - Pregabalin
1. PP2500146000 - Pregabalin
2. PP2500146042 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
3. PP2500146055 - Cilostazol
4. PP2500146060 - Diosmin
5. PP2500146063 - Dutasterid
6. PP2500146064 - Erlotinib
7. PP2500146075 - Imatinib
8. PP2500146080 - Levetiracetam
9. PP2500146098 - Risperidon
10. PP2500146116 - Alfuzosin
11. PP2500146128 - Flunarizin
12. PP2500146134 - Rebamipid
13. PP2500146403 - Imatinib
1. PP2500146141 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500146148 - Allopurinol
3. PP2500146149 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500146153 - Atorvastatin
5. PP2500146161 - Bambuterol
6. PP2500146167 - Bisoprolol
7. PP2500146203 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2500146208 - Clopidogrel
9. PP2500146231 - Eperison
10. PP2500146245 - Gabapentin
11. PP2500146252 - Glucosamin
12. PP2500146264 - Ivabradin
13. PP2500146309 - N-acetylcystein
14. PP2500146326 - Omeprazol
15. PP2500146360 - Simvastatin
16. PP2500146363 - Spiramycin + Metronidazol
17. PP2500146369 - Sulpirid
18. PP2500146372 - Tenofovir (TDF)
19. PP2500146373 - Tenoxicam
20. PP2500146379 - Tizanidin hydroclorid
21. PP2500146383 - Trihexyphenidyl hydroclorid
22. PP2500146384 - Trimebutin maleat
23. PP2500146395 - Vitamin PP
1. PP2500146320 - Netilmicin sulfat
1. PP2500146137 - Acetaminophen + Tramadol
2. PP2500146213 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500146103 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
1. PP2500145955 - Gabapentin
1. PP2500146305 - Mometason furoat
1. PP2500145967 - Lansoprazol
2. PP2500145982 - Natri montelukast
1. PP2500145916 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500145922 - Candesartan
3. PP2500145929 - Ciprofloxacin
4. PP2500145967 - Lansoprazol
5. PP2500145977 - Lovastatin
6. PP2500146007 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2500146016 - Tobramycin
8. PP2500146062 - Doxazosin
9. PP2500146095 - Progesteron
10. PP2500146115 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
11. PP2500146160 - Bacillus subtilis
12. PP2500146166 - Bismuth
13. PP2500146175 - Calci acetat
14. PP2500146292 - Meclophenoxat
1. PP2500146120 - Cefpodoxim
1. PP2500145958 - Gelatin tannat
2. PP2500146039 - Bezafibrat
3. PP2500146078 - Lacidipin
4. PP2500146233 - Erythropoietin
5. PP2500146381 - Tranexamic acid
1. PP2500146412 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500146333 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500146110 - Vinorelbin
2. PP2500146111 - Vinorelbin
3. PP2500146216 - Deferasirox
1. PP2500146142 - Aciclovir
2. PP2500146150 - Amikacin
3. PP2500146250 - Gentamicin
4. PP2500146253 - Glucose
5. PP2500146290 - Manitol
6. PP2500146312 - Natri clorid
7. PP2500146313 - Natri clorid
8. PP2500146319 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
9. PP2500146327 - Ondansetron
10. PP2500146343 - Povidon iodin
11. PP2500146351 - Ringer lactat
12. PP2500146378 - Tinidazol
1. PP2500145907 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500146188 - Cefamandol
3. PP2500146414 - Moxifloxacin
1. PP2500145968 - Levobupivacain
2. PP2500145975 - Loratadin
3. PP2500145998 - Polystyren
1. PP2500145996 - Piroxicam
2. PP2500146365 - Sucralfat
1. PP2500145911 - Amoxicilin
2. PP2500145946 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500146404 - Immune globulin
1. PP2500146101 - Simvastatin
2. PP2500146122 - Desloratadin
1. PP2500146145 - Adapalen
2. PP2500146230 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2500146298 - Methocarbamol + Paracetamol
4. PP2500146371 - Tacrolimus
1. PP2500145926 - Cetirizin
2. PP2500145996 - Piroxicam
3. PP2500146267 - Kẽm gluconat
4. PP2500146310 - N-acetylcystein
1. PP2500146335 - Perindopril + indapamid
2. PP2500146359 - Simethicon
3. PP2500146413 - Mometason furoat
1. PP2500146143 - Acid amin
2. PP2500146313 - Natri clorid
3. PP2500146397 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500145956 - Gadobutrol
2. PP2500146117 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500146214 - Cồn 70°
2. PP2500146343 - Povidon iodin
1. PP2500145903 - Acid amin
2. PP2500145904 - Albumin
3. PP2500145914 - Apixaban
4. PP2500145917 - Bisoprolol
5. PP2500145920 - Budesonid + Formoterol
6. PP2500145927 - Choline alfoscerat
7. PP2500145928 - Ciclosporin
8. PP2500145931 - Dapagliflozin
9. PP2500145944 - Dydrogesteron
10. PP2500145947 - Ertapenem
11. PP2500145952 - Fenofibrat
12. PP2500145954 - Filgrastim
13. PP2500145957 - Gadoteric acid
14. PP2500145966 - Ketoprofen
15. PP2500145978 - Metoprolol
16. PP2500145985 - Nhũ dịch lipid
17. PP2500145989 - Ondansetron
18. PP2500145990 - Oseltamivir
19. PP2500145999 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
20. PP2500146002 - Propofol
21. PP2500146004 - Regorafenib
22. PP2500146005 - Rivaroxaban
23. PP2500146015 - Ticagrelor
24. PP2500146024 - Nhũ dịch lipid
25. PP2500146106 - Trastuzumab
26. PP2500146113 - Zoledronic acid
27. PP2500146420 - Secukinumab
1. PP2500146255 - Hydrocortison
1. PP2500146153 - Atorvastatin
2. PP2500146154 - Atorvastatin
3. PP2500146219 - Diosmectit
4. PP2500146278 - Linagliptin
5. PP2500146289 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon
6. PP2500146353 - Rosuvastatin
7. PP2500146360 - Simvastatin
8. PP2500146367 - Sulfadiazin bạc
9. PP2500146372 - Tenofovir (TDF)
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500146402 - Heparin (natri)
1. PP2500146025 - Abiraterone acetate
2. PP2500146064 - Erlotinib
3. PP2500146067 - Exemestan
4. PP2500146068 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2500146077 - Ivabradin
6. PP2500146079 - Letrozol
7. PP2500146108 - Valsartan + Hydroclorothiazid
8. PP2500146400 - Fluticason propionat
9. PP2500146418 - Salmeterol + Fluticasone propionate
10. PP2500146419 - Salmeterol + Fluticasone propionate
1. PP2500146080 - Levetiracetam
2. PP2500146083 - Mirtazapin
3. PP2500146099 - Rivaroxaban
1. PP2500146168 - Bosentan
2. PP2500146169 - Bosentan
1. PP2500146159 - Azithromycin
1. PP2500145963 - Ibuprofen
2. PP2500145964 - Ibuprofen + Codein
1. PP2500146055 - Cilostazol
1. PP2500145915 - Atosiban
2. PP2500145935 - Desmopressin
1. PP2500145963 - Ibuprofen
2. PP2500146191 - Cefoperazon
3. PP2500146192 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500146199 - Ceftizoxim
5. PP2500146280 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
6. PP2500146349 - Rabeprazol
7. PP2500146421 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500146104 - Thiocolchicosid
2. PP2500146288 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon
1. PP2500146008 - Silymarin
1. PP2500146271 - Levocetirizin
1. PP2500146144 - Acid amin
1. PP2500146005 - Rivaroxaban
1. PP2500145993 - Paclitaxel
2. PP2500146037 - Bevacizumab
3. PP2500146038 - Bevacizumab
4. PP2500146106 - Trastuzumab
5. PP2500146107 - Trastuzumab
1. PP2500146247 - Gefitinib
2. PP2500146296 - Metformin
1. PP2500146065 - Erythropoietin
1. PP2500146410 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500146162 - Benzylpenicilin
2. PP2500146176 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2500146194 - Cefotaxim
4. PP2500146200 - Ceftriaxon
5. PP2500146201 - Cefuroxim
6. PP2500146232 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2500146259 - Imipenem + Cilastatin
8. PP2500146276 - Lidocain hydroclorid
9. PP2500146294 - Meropenem
10. PP2500146340 - Piracetam
1. PP2500146190 - Cefmetazol
1. PP2500146126 - Entecavir
1. PP2500146127 - Ezetimibe
2. PP2500146129 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500146130 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500146132 - Nebivolol
5. PP2500146147 - Alfuzosin
6. PP2500146161 - Bambuterol
7. PP2500146177 - Calci gluconolactat +Calci carbonat
8. PP2500146229 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
9. PP2500146230 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
10. PP2500146240 - Fluoxetin
11. PP2500146323 - Nifedipin
12. PP2500146372 - Tenofovir (TDF)
13. PP2500146385 - Valproat natri
14. PP2500146411 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500146262 - Isotretinoin
2. PP2500146374 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500146034 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500146035 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2500146040 - Bisoprolol
4. PP2500146045 - Cefdinir
5. PP2500146050 - Cefotiam
6. PP2500146059 - Colistin
7. PP2500146072 - Fluvastatin
8. PP2500146093 - Piperacilin
9. PP2500146094 - Pravastatin
10. PP2500146105 - Ticarcillin + acid Clavulanic
11. PP2500146215 - Cyclophosphamid
12. PP2500146257 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
13. PP2500146334 - Pegfilgrastim
14. PP2500146362 - Sorafenib
1. PP2500146152 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500146157 - Cloxacilin
3. PP2500146189 - Cefepim
4. PP2500146195 - Cefoxitin
5. PP2500146202 - Cefuroxim
6. PP2500146229 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
7. PP2500146308 - Moxifloxacin + Dexamethason
8. PP2500146317 - Natri hyaluronat
9. PP2500146374 - Terbinafin (hydroclorid)
10. PP2500146413 - Mometason furoat
1. PP2500146268 - Ketotifen
2. PP2500146342 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500146265 - Ivermectin
2. PP2500146344 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500146139 - Acetyl leucin
2. PP2500146140 - Acetyl leucin
3. PP2500146170 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500146251 - Glipizide
1. PP2500146006 - Rosuvastatin
2. PP2500146070 - Fenofibrat
3. PP2500146154 - Atorvastatin
4. PP2500146278 - Linagliptin
5. PP2500146282 - Losartan
6. PP2500146379 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500146029 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500146274 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500145951 - Etoricoxib
2. PP2500146266 - Kali clorid
1. PP2500146071 - Fluconazol
1. PP2500146121 - Cefuroxim
2. PP2500146184 - Carboplatin
3. PP2500146185 - Carboplatin
4. PP2500146204 - Cisplatin
5. PP2500146261 - Irinotecan
6. PP2500146299 - Methotrexat
7. PP2500146313 - Natri clorid
8. PP2500146331 - Paclitaxel
9. PP2500146332 - Paclitaxel
10. PP2500146351 - Ringer lactat
1. PP2500145909 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500145991 - Oxacilin
2. PP2500146048 - Cefoperazon
1. PP2500146136 - Acenocoumarol
2. PP2500146163 - Betahistin
3. PP2500146176 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
4. PP2500146210 - Clorpromazin
5. PP2500146231 - Eperison
6. PP2500146232 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2500146234 - Esomeprazol
8. PP2500146258 - Hyoscin butylbromid
9. PP2500146275 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
10. PP2500146295 - Mesna
11. PP2500146300 - Methyl prednisolon
12. PP2500146302 - Metoclopramid
13. PP2500146319 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
14. PP2500146327 - Ondansetron
15. PP2500146330 - Oxytocin
16. PP2500146337 - Phytomenadion (vitamin K1)
17. PP2500146344 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
18. PP2500146366 - Sugammadex
19. PP2500146375 - Terbutalin
20. PP2500146386 - Vancomycin
21. PP2500146388 - Vitamin B1
22. PP2500146389 - Vitamin B1 + B6 + B12
23. PP2500146409 - Ipratropium +Salbutamol
1. PP2500145995 - Paroxetin
2. PP2500146260 - Irbesartan
1. PP2500146297 - Metformin + Glimepirid
1. PP2500146120 - Cefpodoxim
2. PP2500146121 - Cefuroxim
3. PP2500146239 - Fluorometholon
4. PP2500146287 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
5. PP2500146318 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2500146350 - Rifamycin
1. PP2500146015 - Ticagrelor
2. PP2500146099 - Rivaroxaban
3. PP2500146224 - Doripenem
4. PP2500146242 - Fosfomycin
5. PP2500146325 - Ofloxacin
6. PP2500146371 - Tacrolimus
1. PP2500146158 - Atropin sulfat
2. PP2500146173 - Budesonid
3. PP2500146181 - Carbetocin
4. PP2500146186 - Carboprost tromethamin
5. PP2500146209 - Cloramphenicol
6. PP2500146246 - Galantamin
7. PP2500146262 - Isotretinoin
8. PP2500146269 - Lactulose
9. PP2500146270 - Levobupivacain
10. PP2500146283 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
11. PP2500146305 - Mometason furoat
12. PP2500146316 - Natri hyaluronat
13. PP2500146341 - Piroxicam
14. PP2500146352 - Rocuronium bromid
15. PP2500146355 - Salbutamol sulfat
16. PP2500146374 - Terbinafin (hydroclorid)
17. PP2500146396 - Zoledronic acid
18. PP2500146415 - Naloxon hydroclorid
1. PP2500145959 - Ginkgo biloba
2. PP2500146145 - Adapalen
3. PP2500146417 - Pralidoxim
1. PP2500145948 - Erythromycin + Tretinoin
2. PP2500145953 - Fenticonazol
3. PP2500145972 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2500146390 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500146084 - Mupirocin
2. PP2500146100 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2500146262 - Isotretinoin
4. PP2500146265 - Ivermectin
5. PP2500146371 - Tacrolimus
1. PP2500145924 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500146066 - Etodolac
1. PP2500145921 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500145988 - Olanzapin
1. PP2500146118 - Atenolol
2. PP2500146125 - Enalapril
1. PP2500146044 - Cefadroxil
2. PP2500146125 - Enalapril
3. PP2500146218 - Diethylphtalat
4. PP2500146298 - Methocarbamol + Paracetamol
5. PP2500146303 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500146346 - Propranolol hydroclorid
7. PP2500146367 - Sulfadiazin bạc
8. PP2500146369 - Sulpirid
9. PP2500146373 - Tenoxicam
1. PP2500145923 - Carbomer
2. PP2500145976 - Loteprednol etabonat
3. PP2500145978 - Metoprolol
1. PP2500146051 - Cefoxitin
1. PP2500145913 - Anastrozol
2. PP2500146013 - Terlipressin
1. PP2500146044 - Cefadroxil
2. PP2500146047 - Cefixim
3. PP2500146114 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500146080 - Levetiracetam
2. PP2500146180 - Carbamazepin
3. PP2500146210 - Clorpromazin
4. PP2500146212 - Clozapin
5. PP2500146272 - Levomepromazin
6. PP2500146304 - Midazolam
7. PP2500146329 - Oxcarbazepin
8. PP2500146338 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500146043 - Cefaclor
1. PP2500145995 - Paroxetin
2. PP2500146020 - Travoprost
3. PP2500146354 - Roxithromycin
1. PP2500145904 - Albumin
2. PP2500145932 - Deferoxamin
3. PP2500146057 - Clindamycin
4. PP2500146404 - Immune globulin
1. PP2500145902 - Acetyl leucin
2. PP2500145905 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2500145918 - Brinzolamid
4. PP2500145919 - Brinzolamid + timolol
5. PP2500145929 - Ciprofloxacin
6. PP2500145930 - Dabigatran
7. PP2500145933 - Degarelix
8. PP2500145934 - Degarelix
9. PP2500145935 - Desmopressin
10. PP2500145936 - Desmopressin
11. PP2500145938 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
12. PP2500145940 - Dinoproston
13. PP2500145942 - Doxycyclin
14. PP2500145945 - Empagliflozin
15. PP2500145950 - Etomidat
16. PP2500145951 - Etoricoxib
17. PP2500145970 - Levofloxacin
18. PP2500145973 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
19. PP2500145983 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
20. PP2500145984 - Nepafenac
21. PP2500145985 - Nhũ dịch lipid
22. PP2500145986 - Ofloxacin
23. PP2500145988 - Olanzapin
24. PP2500145997 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
25. PP2500146003 - Rabeprazol
26. PP2500146010 - Tafluprost
27. PP2500146013 - Terlipressin
28. PP2500146016 - Tobramycin
29. PP2500146018 - Tobramycin + Dexamethason
30. PP2500146019 - Tobramycin + Dexamethason
31. PP2500146020 - Travoprost
32. PP2500146021 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
33. PP2500146022 - Vitamin D3
34. PP2500146041 - Calci carbonat + Vitamin D3
35. PP2500146063 - Dutasterid
36. PP2500146117 - Amlodipin + lisinopril
37. PP2500146133 - Perindopril + amlodipin
38. PP2500146150 - Amikacin
39. PP2500146163 - Betahistin
40. PP2500146182 - Carbimazol
41. PP2500146235 - Etamsylat
42. PP2500146251 - Glipizide
43. PP2500146287 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
44. PP2500146289 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon
45. PP2500146373 - Tenoxicam
46. PP2500146399 - Fenoterol + ipratropium
47. PP2500146405 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
48. PP2500146406 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
49. PP2500146413 - Mometason furoat
1. PP2500146271 - Levocetirizin
1. PP2500145910 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500145949 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
3. PP2500145952 - Fenofibrat
4. PP2500145957 - Gadoteric acid
5. PP2500146011 - Tamoxifen
6. PP2500146025 - Abiraterone acetate
7. PP2500146026 - Acenocoumarol
8. PP2500146036 - Baclofen
9. PP2500146054 - Celecoxib
10. PP2500146068 - Ezetimibe + Simvastatin
11. PP2500146071 - Fluconazol
12. PP2500146075 - Imatinib
13. PP2500146083 - Mirtazapin
14. PP2500146098 - Risperidon
15. PP2500146108 - Valsartan + Hydroclorothiazid
16. PP2500146113 - Zoledronic acid
17. PP2500146165 - Bicalutamid
18. PP2500146207 - Clobetasol propionat
19. PP2500146401 - Fulvestrant
20. PP2500146403 - Imatinib
21. PP2500146413 - Mometason furoat
22. PP2500146416 - Pemetrexed
1. PP2500146208 - Clopidogrel
1. PP2500146230 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2500146285 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2500146356 - Salbutamol sulfat
4. PP2500146372 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500146161 - Bambuterol
2. PP2500146170 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500146183 - Carbocistein
4. PP2500146293 - Mequitazin
5. PP2500146322 - Nicorandil
6. PP2500146347 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2500146408 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500146208 - Clopidogrel
2. PP2500146296 - Metformin
3. PP2500146346 - Propranolol hydroclorid
4. PP2500146369 - Sulpirid
1. PP2500146211 - Clotrimazol + Betamethason
1. PP2500146348 - Quetiapin
1. PP2500146000 - Pregabalin
1. PP2500146161 - Bambuterol
2. PP2500146163 - Betahistin
3. PP2500146164 - Betahistin
4. PP2500146167 - Bisoprolol
5. PP2500146176 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
6. PP2500146206 - Clindamycin
7. PP2500146207 - Clobetasol propionat
8. PP2500146353 - Rosuvastatin
9. PP2500146413 - Mometason furoat
1. PP2500146085 - Naproxen
2. PP2500146097 - Risedronat
1. PP2500146131 - Levocetirizin
2. PP2500146177 - Calci gluconolactat +Calci carbonat
1. PP2500146166 - Bismuth
1. PP2500146027 - Acid amin
2. PP2500146093 - Piperacilin
1. PP2500146244 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500146286 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
3. PP2500146289 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon
1. PP2500145925 - Cefpodoxim
2. PP2500146321 - Nicardipin
1. PP2500146014 - Thiocolchicosid
1. PP2500146033 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500146058 - Cloxacilin
1. PP2500145951 - Etoricoxib
2. PP2500145994 - Paracetamol
3. PP2500146012 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500146049 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2500146056 - Cinnarizin
6. PP2500146061 - Doripenem
7. PP2500146069 - Famotidin
8. PP2500146090 - Omeprazol
9. PP2500146102 - Sorbitol
10. PP2500146193 - Cefoperazon + Sulbactam
11. PP2500146196 - Cefpirom
12. PP2500146222 - Dobutamin
13. PP2500146324 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500146017 - Tobramycin
2. PP2500146057 - Clindamycin