Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Gói thầu thuốc Generic năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 17/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:31 17/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
137
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500145901 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 252.000.000 150 93.000.000 93.000.000 0
2 PP2500145902 Acetyl leucin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 276.720.000 276.720.000 0
3 PP2500145903 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 270.900.000 270.900.000 0
4 PP2500145904 Albumin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 5.250.000.000 5.250.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 241.651.000 150 5.355.000.000 5.355.000.000 0
5 PP2500145905 Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 59.373.600 59.373.600 0
6 PP2500145907 Amitriptylin hydroclorid vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 252.000.000 150 880.000.000 880.000.000 0
vn3200676954 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ 120 98.160.000 150 820.000.000 820.000.000 0
7 PP2500145908 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 13.945.500 150 85.150.000 85.150.000 0
8 PP2500145909 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 15.750.000 150 610.000.000 610.000.000 0
9 PP2500145910 Amlodipin + Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 264.000.000 264.000.000 0
10 PP2500145911 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 59.600.000 152 148.050.000 148.050.000 0
11 PP2500145912 Ampicilin + Sulbactam vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 47.738.430 150 351.000.000 351.000.000 0
12 PP2500145913 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 11.083.830 150 146.000.000 146.000.000 0
13 PP2500145914 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 144.900.000 144.900.000 0
14 PP2500145915 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 8.204.535 150 143.200.000 143.200.000 0
15 PP2500145916 Beclometason (dipropionat) vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 450.000.000 450.000.000 0
16 PP2500145917 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 136.800.000 136.800.000 0
17 PP2500145918 Brinzolamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 93.360.000 93.360.000 0
18 PP2500145919 Brinzolamid + timolol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 279.720.000 279.720.000 0
19 PP2500145920 Budesonid + Formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 303.800.000 303.800.000 0
20 PP2500145921 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 120 5.782.200 150 56.980.000 56.980.000 0
21 PP2500145922 Candesartan vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 2.721.000.000 2.721.000.000 0
22 PP2500145923 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 7.949.100 150 45.500.000 45.500.000 0
23 PP2500145924 Cefoperazon + Sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 120 10.848.000 150 361.600.000 361.600.000 0
24 PP2500145925 Cefpodoxim vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 219.450.000 219.450.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 19.215.000 150 220.500.000 220.500.000 0
25 PP2500145926 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 13.890.600 150 179.100.000 179.100.000 0
26 PP2500145927 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 346.500.000 346.500.000 0
27 PP2500145928 Ciclosporin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 33.647.000 33.647.000 0
28 PP2500145929 Ciprofloxacin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 92.250.000 92.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 84.500.000 84.500.000 0
29 PP2500145930 Dabigatran vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 151.940.000 151.940.000 0
30 PP2500145931 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 380.000.000 380.000.000 0
31 PP2500145932 Deferoxamin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 241.651.000 150 49.500.000 49.500.000 0
32 PP2500145933 Degarelix vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 146.737.500 146.737.500 0
33 PP2500145934 Degarelix vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 152.775.000 152.775.000 0
34 PP2500145935 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 8.204.535 150 118.300.000 118.300.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 120.087.500 120.087.500 0
35 PP2500145936 Desmopressin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 143.864.500 143.864.500 0
36 PP2500145937 Dexamethason vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 238.000.000 238.000.000 0
37 PP2500145938 Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 51.900.000 51.900.000 0
38 PP2500145940 Dinoproston vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 37.380.000 37.380.000 0
39 PP2500145941 Diosmin vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 608.800.000 608.800.000 0
40 PP2500145942 Doxycyclin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 9.000.000 9.000.000 0
41 PP2500145943 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 105.000.000 150 3.500.000.000 3.500.000.000 0
42 PP2500145944 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 8.888.000 8.888.000 0
43 PP2500145945 Empagliflozin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 507.584.000 507.584.000 0
44 PP2500145946 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 59.600.000 152 114.000.000 114.000.000 0
45 PP2500145947 Ertapenem vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 252.000.000 150 1.914.500.000 1.914.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 1.933.473.500 1.933.473.500 0
46 PP2500145948 Erythromycin + Tretinoin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.928.000 150 113.000.000 113.000.000 0
47 PP2500145949 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 682.000.000 682.000.000 0
48 PP2500145950 Etomidat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 84.000.000 84.000.000 0
49 PP2500145951 Etoricoxib vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 8.395.800 150 139.800.000 139.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 77.500.000 77.500.000 0
vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 134.500.000 134.500.000 0
50 PP2500145952 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 264.025.000 264.025.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 175.000.000 175.000.000 0
51 PP2500145953 Fenticonazol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.928.000 150 21.000.000 21.000.000 0
52 PP2500145954 Filgrastim vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 669.656.400 669.656.400 0
53 PP2500145955 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 3.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
54 PP2500145956 Gadobutrol vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 8.601.000 150 109.200.000 109.200.000 0
55 PP2500145957 Gadoteric acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 587.400.000 587.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 596.200.000 596.200.000 0
56 PP2500145958 Gelatin tannat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 145.926.000 150 10.000.000 10.000.000 0
57 PP2500145959 Ginkgo biloba vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 6.269.475 150 135.000.000 135.000.000 0
58 PP2500145961 Glutathion vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 1.636.000.000 1.636.000.000 0
59 PP2500145963 Ibuprofen vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 7.305.000 150 13.500.000 13.500.000 0
vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 744.036.000 150 10.000.000 10.000.000 0
60 PP2500145964 Ibuprofen + Codein vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 7.305.000 150 225.000.000 225.000.000 0
61 PP2500145966 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 24.916.500 24.916.500 0
62 PP2500145967 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 16.786.500 150 380.000.000 380.000.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 380.000.000 380.000.000 0
63 PP2500145968 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.640.000 165 875.976.000 875.976.000 0
64 PP2500145969 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 252.000.000 150 4.950.000.000 4.950.000.000 0
65 PP2500145970 Levofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 545.195.300 545.195.300 0
66 PP2500145972 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 5.928.000 150 63.600.000 63.600.000 0
67 PP2500145973 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 187.325.000 187.325.000 0
68 PP2500145974 Lisinopril vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 19.680.000 150 110.000.000 110.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 22.000.000 150 102.500.000 102.500.000 0
69 PP2500145975 Loratadin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.640.000 165 72.696.000 72.696.000 0
70 PP2500145976 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 7.949.100 150 87.800.000 87.800.000 0
71 PP2500145977 Lovastatin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 522.000.000 522.000.000 0
72 PP2500145978 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 131.670.000 131.670.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 7.949.100 150 131.610.000 131.610.000 0
73 PP2500145980 Monobasic Natri Phosphat + Dibasic Natri Phosphat vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 57.000.000 150 176.970.000 176.970.000 0
74 PP2500145982 Natri montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 16.786.500 150 179.550.000 179.550.000 0
75 PP2500145983 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 62.700.000 62.700.000 0
76 PP2500145984 Nepafenac vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 183.598.800 183.598.800 0
77 PP2500145985 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 176.000.000 176.000.000 0
78 PP2500145986 Ofloxacin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 223.590.000 223.590.000 0
79 PP2500145987 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 10.428.480 150 158.700.000 158.700.000 0
80 PP2500145988 Olanzapin vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 120 5.782.200 150 135.760.000 135.760.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 76.440.000 76.440.000 0
81 PP2500145989 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 48.969.000 48.969.000 0
82 PP2500145990 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 179.508.000 179.508.000 0
83 PP2500145991 Oxacilin vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 120 28.080.000 150 108.000.000 108.000.000 0
84 PP2500145992 Oxytocin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 57.000.000 150 330.000.000 330.000.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 330.000.000 330.000.000 0
85 PP2500145993 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 129.571.650 150 367.500.000 367.500.000 0
86 PP2500145994 Paracetamol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 57.000.000 150 231.600.000 231.600.000 0
vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 380.000.000 380.000.000 0
87 PP2500145995 Paroxetin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 21.970.500 150 100.050.000 100.050.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 10.741.200 150 102.350.000 102.350.000 0
88 PP2500145996 Piroxicam vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.402.400 150 230.580.000 230.580.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 13.890.600 150 135.000.000 135.000.000 0
89 PP2500145997 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 360.600.000 360.600.000 0
90 PP2500145998 Polystyren vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 35.640.000 165 216.994.000 216.994.000 0
91 PP2500145999 Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 108.000.000 108.000.000 0
92 PP2500146000 Pregabalin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 252.000.000 150 275.000.000 275.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 197.500.000 197.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 120 8.250.000 150 220.000.000 220.000.000 0
93 PP2500146002 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 656.240.000 656.240.000 0
94 PP2500146003 Rabeprazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 401.700.000 401.700.000 0
95 PP2500146004 Regorafenib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 567.936.000 567.936.000 0
96 PP2500146005 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 254.800.000 254.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 13.920.000 150 464.000.000 464.000.000 0
97 PP2500146006 Rosuvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 9.195.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 16.249.500 150 197.800.000 197.800.000 0
98 PP2500146007 Sắt fumarat + acid folic vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
99 PP2500146008 Silymarin vn0400577024 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG 120 1.530.000 150 50.715.000 50.715.000 0
100 PP2500146009 Spironolacton vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 978.600.000 978.600.000 0
101 PP2500146010 Tafluprost vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 73.439.700 73.439.700 0
102 PP2500146011 Tamoxifen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 215.954.000 215.954.000 0
103 PP2500146012 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 1.042.300.000 1.042.300.000 0
104 PP2500146013 Terlipressin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 11.083.830 150 223.429.500 223.429.500 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 223.461.000 223.461.000 0
105 PP2500146014 Thiocolchicosid vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 120 4.860.000 150 162.000.000 162.000.000 0
106 PP2500146015 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 396.825.000 396.825.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 203.022.000 150 370.000.000 370.000.000 0
107 PP2500146016 Tobramycin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 157.275.000 157.275.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 179.995.500 179.995.500 0
108 PP2500146017 Tobramycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 34.290.000 150 495.000.000 495.000.000 0
109 PP2500146018 Tobramycin + Dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 130.750.000 130.750.000 0
110 PP2500146019 Tobramycin + Dexamethason vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 47.300.000 47.300.000 0
111 PP2500146020 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 10.741.200 150 72.300.000 72.300.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 75.690.000 75.690.000 0
112 PP2500146021 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 33.750.000 33.750.000 0
113 PP2500146022 Vitamin D3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 93.000.000 93.000.000 0
114 PP2500146023 Zopiclon vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 72.000.000 72.000.000 0
115 PP2500146024 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 720.000.000 720.000.000 0
116 PP2500146025 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 217.000.000 217.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 205.506.000 205.506.000 0
117 PP2500146026 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 94.500.000 94.500.000 0
118 PP2500146027 Acid amin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 120 56.500.000 150 1.183.182.000 1.183.182.000 0
119 PP2500146028 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 112.020.000 160 738.000.000 738.000.000 0
120 PP2500146029 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 8.043.000 150 247.000.000 247.000.000 0
121 PP2500146030 Amlodipin + Atorvastatin vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 570.000.000 570.000.000 0
122 PP2500146031 Amoxicilin + acid clavulanic vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 9.501.900 150 280.170.000 280.170.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 47.738.430 150 279.000.000 279.000.000 0
123 PP2500146032 Amoxicilin + acid clavulanic vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 47.738.430 150 317.730.000 317.730.000 0
124 PP2500146033 Ampicilin + Sulbactam vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 38.610.000 150 615.000.000 615.000.000 0
125 PP2500146034 Ampicilin + Sulbactam vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 1.275.000.000 1.275.000.000 0
126 PP2500146035 Atorvastatin + Ezetimibe vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 2.480.000.000 2.480.000.000 0
127 PP2500146036 Baclofen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 10.000.000 10.000.000 0
128 PP2500146037 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 129.571.650 150 782.460.000 782.460.000 0
129 PP2500146038 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 129.571.650 150 793.800.000 793.800.000 0
130 PP2500146039 Bezafibrat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 145.926.000 150 17.400.000 17.400.000 0
131 PP2500146040 Bisoprolol vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 826.500.000 826.500.000 0
132 PP2500146041 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 78.000.000 78.000.000 0
133 PP2500146042 Calci carbonat+ calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 70.000.000 70.000.000 0
134 PP2500146043 Cefaclor vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 121.500.000 121.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 3.728.250 150 121.500.000 121.500.000 0
135 PP2500146044 Cefadroxil vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 9.450.000 9.450.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 3.074.550 150 6.600.000 6.600.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.985.800 150 9.300.000 9.300.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 10.295.700 150 10.080.000 10.080.000 0
136 PP2500146045 Cefdinir vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 276.920.000 276.920.000 0
vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 276.948.000 276.948.000 0
137 PP2500146046 Cefixim vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 91.200.000 91.200.000 0
138 PP2500146047 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 9.501.900 150 33.195.000 33.195.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 10.295.700 150 33.180.000 33.180.000 0
139 PP2500146048 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 120 28.080.000 150 828.000.000 828.000.000 0
140 PP2500146049 Cefoperazon + Sulbactam vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
141 PP2500146050 Cefotiam vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 2.160.000.000 2.160.000.000 0
vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 1.875.000.000 1.875.000.000 0
142 PP2500146051 Cefoxitin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 47.527.650 150 1.525.000.000 1.525.000.000 0
143 PP2500146052 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 47.922.000 157 1.575.000.000 1.575.000.000 0
144 PP2500146053 Cefradin vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 1.277.500.000 1.277.500.000 0
145 PP2500146054 Celecoxib vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 47.922.000 157 12.960.000 12.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 22.400.000 22.400.000 0
146 PP2500146055 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 72.900.000 72.900.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 2.475.000 150 73.485.000 73.485.000 0
147 PP2500146056 Cinnarizin vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 66.900.000 66.900.000 0
148 PP2500146057 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 241.651.000 150 612.000.000 612.000.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 34.290.000 150 604.000.000 604.000.000 0
149 PP2500146058 Cloxacilin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 38.610.000 150 672.000.000 672.000.000 0
150 PP2500146059 Colistin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 4.340.000.000 4.340.000.000 0
151 PP2500146060 Diosmin vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 108.200.000 108.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 108.300.000 108.300.000 0
152 PP2500146061 Doripenem vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 2.048.700.000 2.048.700.000 0
153 PP2500146062 Doxazosin vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 22.000.000 22.000.000 0
154 PP2500146063 Dutasterid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 3.780.000 150 104.500.000 104.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 92.000.000 92.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 106.800.000 106.800.000 0
155 PP2500146064 Erlotinib vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 38.000.000 38.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 54.400.000 54.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 40.400.000 40.400.000 0
156 PP2500146065 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 150.000.000 150 5.490.000.000 5.490.000.000 0
157 PP2500146066 Etodolac vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 22.000.000 150 88.000.000 88.000.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 2.640.000 150 90.000.000 90.000.000 0
158 PP2500146067 Exemestan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 206.400.000 206.400.000 0
159 PP2500146068 Ezetimibe + Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 13.945.500 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 61.200.000 61.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 64.800.000 64.800.000 0
160 PP2500146069 Famotidin vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 1.677.000.000 1.677.000.000 0
161 PP2500146070 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 9.195.000 150 108.500.000 108.500.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 16.249.500 150 108.250.000 108.250.000 0
162 PP2500146071 Fluconazol vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 34.000.000 34.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.035.000 150 28.500.000 28.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 33.500.000 33.500.000 0
163 PP2500146072 Fluvastatin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 272.000.000 272.000.000 0
164 PP2500146073 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 112.020.000 160 146.000.000 146.000.000 0
165 PP2500146075 Imatinib vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 248.500.000 248.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 234.150.000 234.150.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 302.330.000 302.330.000 0
166 PP2500146076 Iohexol vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 120 51.995.160 160 1.731.996.000 1.731.996.000 0
167 PP2500146077 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 26.520.000 26.520.000 0
168 PP2500146078 Lacidipin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 145.926.000 150 88.000.000 88.000.000 0
169 PP2500146079 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 41.500.000 41.500.000 0
170 PP2500146080 Levetiracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 13.900.000 13.900.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 13.912.500 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 63.505.800 150 23.750.000 23.750.000 0
171 PP2500146081 Levodopa + Carbidopa vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 807.000.000 807.000.000 0
172 PP2500146083 Mirtazapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 13.945.500 150 70.000.000 70.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 13.912.500 150 92.500.000 92.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 67.250.000 67.250.000 0
173 PP2500146084 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 7.080.870 150 36.500.000 36.500.000 0
174 PP2500146085 Naproxen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 2.910.000 150 32.000.000 32.000.000 0
175 PP2500146086 Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 4.049.550 150 105.000.000 105.000.000 0
176 PP2500146087 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 120 9.242.100 150 308.070.000 308.070.000 0
177 PP2500146088 Nimodipin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 22.000.000 150 216.000.000 216.000.000 0
178 PP2500146089 Ofloxacin vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 6.750.000.000 6.750.000.000 0
179 PP2500146090 Omeprazol vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 690.000.000 690.000.000 0
180 PP2500146091 Oxacilin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 47.738.430 150 328.251.000 328.251.000 0
181 PP2500146092 Perindopril vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 1.412.070.000 1.412.070.000 0
182 PP2500146093 Piperacilin vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 695.000.000 695.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 120 56.500.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
183 PP2500146094 Pravastatin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 19.680.000 150 546.000.000 546.000.000 0
vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 546.000.000 546.000.000 0
184 PP2500146095 Progesteron vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
185 PP2500146097 Risedronat vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 120 2.910.000 150 65.000.000 65.000.000 0
186 PP2500146098 Risperidon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 45.000.000 45.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 43.500.000 43.500.000 0
187 PP2500146099 Rivaroxaban vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 13.912.500 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 203.022.000 150 340.000.000 340.000.000 0
188 PP2500146100 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 7.080.870 150 114.000.000 114.000.000 0
189 PP2500146101 Simvastatin vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 120 29.118.450 150 940.000.000 940.000.000 0
190 PP2500146102 Sorbitol vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 656.250.000 656.250.000 0
191 PP2500146103 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 120 11.850.000 150 395.000.000 395.000.000 0
192 PP2500146104 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 6.651.000 150 90.000.000 90.000.000 0
193 PP2500146105 Ticarcillin + acid Clavulanic vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 1.575.000.000 1.575.000.000 0
194 PP2500146106 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 1.066.642.500 1.066.642.500 0
vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 129.571.650 150 1.056.000.000 1.056.000.000 0
195 PP2500146107 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 129.571.650 150 656.775.000 656.775.000 0
196 PP2500146108 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 53.500.000 53.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 54.750.000 54.750.000 0
197 PP2500146110 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 91.875.000 150 1.210.000.000 1.210.000.000 0
198 PP2500146111 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 91.875.000 150 1.485.000.000 1.485.000.000 0
199 PP2500146113 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 217.000.000 217.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 163.009.000 163.009.000 0
200 PP2500146114 Ampicilin + Sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 10.295.700 150 299.880.000 299.880.000 0
201 PP2500146115 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
202 PP2500146116 Alfuzosin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 29.000.000 29.000.000 0
203 PP2500146117 Amlodipin + lisinopril vn3200239256 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN 120 8.601.000 150 167.250.000 167.250.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 174.000.000 174.000.000 0
204 PP2500146118 Atenolol vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 65.000.000 65.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 3.074.550 150 65.000.000 65.000.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 5.144.100 150 65.000.000 65.000.000 0
205 PP2500146119 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 13.945.500 150 24.150.000 24.150.000 0
206 PP2500146120 Cefpodoxim vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 120 3.360.000 150 111.888.000 111.888.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 15.099.000 150 112.000.000 112.000.000 0
207 PP2500146121 Cefuroxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 110.000.000 150 16.000.000 16.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 15.099.000 150 18.000.000 18.000.000 0
208 PP2500146122 Desloratadin vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 10.780.000 10.780.000 0
vn0401765052 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN 120 29.118.450 150 10.815.000 10.815.000 0
209 PP2500146123 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 13.945.500 150 52.000.000 52.000.000 0
210 PP2500146124 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 78.258.900 150 3.150.000 3.150.000 0
211 PP2500146125 Enalapril vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 105.300.000 105.300.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 5.144.100 150 106.470.000 106.470.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.985.800 150 104.000.000 104.000.000 0
212 PP2500146126 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 966.000 150 32.200.000 32.200.000 0
213 PP2500146127 Ezetimibe vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 409.500.000 409.500.000 0
214 PP2500146128 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 12.500.000 12.500.000 0
215 PP2500146129 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 257.250.000 257.250.000 0
216 PP2500146130 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 12.445.000 12.445.000 0
217 PP2500146131 Levocetirizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 1.611.000 150 18.000.000 18.000.000 0
218 PP2500146132 Nebivolol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 157.040.000 157.040.000 0
219 PP2500146133 Perindopril + amlodipin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 148.050.000 148.050.000 0
220 PP2500146134 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 30.600.000 30.600.000 0
221 PP2500146135 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 143.000.000 150 1.860.000.000 1.860.000.000 0
222 PP2500146136 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 74.730.000 74.730.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 65.800.000 65.800.000 0
223 PP2500146137 Acetaminophen + Tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 2.091.000 150 33.300.000 33.300.000 0
224 PP2500146138 Acetazolamid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 57.000.000 150 11.000.000 11.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 78.258.900 150 10.920.000 10.920.000 0
225 PP2500146139 Acetyl leucin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 18.806.100 150 363.000.000 363.000.000 0
226 PP2500146140 Acetyl leucin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 18.806.100 150 257.880.000 257.880.000 0
227 PP2500146141 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 58.880.000 58.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 69.000.000 69.000.000 0
228 PP2500146142 Aciclovir vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 156.010.000 150 20.950.000 20.950.000 0
229 PP2500146143 Acid amin vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 94.222.500 150 880.000.000 880.000.000 0
230 PP2500146144 Acid amin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 48.096.000 150 1.603.200.000 1.603.200.000 0
231 PP2500146145 Adapalen vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 2.152.080 150 24.412.500 24.412.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 2.534.025 150 25.851.000 25.851.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 6.269.475 150 26.500.000 26.500.000 0
232 PP2500146147 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 119.952.000 119.952.000 0
233 PP2500146148 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 20.500.000 20.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 19.250.000 19.250.000 0
234 PP2500146149 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 143.000.000 150 15.300.000 15.300.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 15.750.000 15.750.000 0
235 PP2500146150 Amikacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 652.092.000 652.092.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 156.010.000 150 628.096.000 628.096.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 669.200.000 669.200.000 0
236 PP2500146152 Ampicilin + Sulbactam vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 68.652.000 150 753.200.000 753.200.000 0
237 PP2500146153 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 45.150.000 45.150.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 44.800.000 44.800.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 54.951.750 150 45.500.000 45.500.000 0
238 PP2500146154 Atorvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 54.951.750 150 105.000.000 105.000.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 16.249.500 150 111.800.000 111.800.000 0
239 PP2500146157 Cloxacilin vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 68.652.000 150 200.000.000 200.000.000 0
240 PP2500146158 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
241 PP2500146159 Azithromycin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 22.891.680 150 763.056.000 763.056.000 0
242 PP2500146160 Bacillus subtilis vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 780.000.000 780.000.000 0
243 PP2500146161 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 10.560.000 10.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 10.400.000 10.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 20.000.000 20.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 7.907.670 150 10.500.000 10.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 67.356.150 150 10.760.000 10.760.000 0
244 PP2500146162 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 60.291.300 150 3.790.000 3.790.000 0
245 PP2500146163 Betahistin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 7.220.000 7.220.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 55.600.000 55.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 67.356.150 150 7.100.000 7.100.000 0
246 PP2500146164 Betahistin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 5.880.000 5.880.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 67.356.150 150 3.300.000 3.300.000 0
247 PP2500146165 Bicalutamid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 32.085.000 32.085.000 0
248 PP2500146166 Bismuth vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 102.900.000 102.900.000 0
vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 110.000.000 110.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 3.300.000 150 106.680.000 106.680.000 0
249 PP2500146167 Bisoprolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 49.600.000 49.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 48.800.000 48.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 67.356.150 150 49.200.000 49.200.000 0
250 PP2500146168 Bosentan vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 6.255.000 150 47.000.000 47.000.000 0
251 PP2500146169 Bosentan vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 6.255.000 150 128.000.000 128.000.000 0
252 PP2500146170 Bromhexin hydroclorid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 18.806.100 150 5.000.000 5.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 7.907.670 150 5.990.000 5.990.000 0
253 PP2500146171 Bromhexin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 16.800.000 16.800.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 15.500.000 15.500.000 0
254 PP2500146172 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 78.258.900 150 26.880.000 26.880.000 0
255 PP2500146173 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 504.000.000 504.000.000 0
256 PP2500146174 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 10.428.480 150 180.000.000 180.000.000 0
257 PP2500146175 Calci acetat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 266.000.000 266.000.000 0
258 PP2500146176 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 60.291.300 150 182.325.000 182.325.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 177.480.000 177.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 67.356.150 150 184.025.000 184.025.000 0
259 PP2500146177 Calci gluconolactat +Calci carbonat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 35.700.000 35.700.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 1.611.000 150 39.000.000 39.000.000 0
260 PP2500146178 Candesartan + Hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 78.258.900 150 441.000.000 441.000.000 0
261 PP2500146179 Capecitabin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 57.000.000 150 473.400.000 473.400.000 0
262 PP2500146180 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 63.505.800 150 101.200.000 101.200.000 0
263 PP2500146181 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 329.175.000 329.175.000 0
264 PP2500146182 Carbimazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 225.750.000 225.750.000 0
265 PP2500146183 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 7.907.670 150 41.748.000 41.748.000 0
266 PP2500146184 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 434.693.700 434.693.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 110.000.000 150 433.041.000 433.041.000 0
267 PP2500146185 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 119.334.600 119.334.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 110.000.000 150 112.372.700 112.372.700 0
268 PP2500146186 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 20.300.000 20.300.000 0
269 PP2500146187 Carvedilol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 116.800.000 116.800.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 22.000.000 150 106.600.000 106.600.000 0
270 PP2500146188 Cefamandol vn3200676954 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ 120 98.160.000 150 1.312.000.000 1.312.000.000 0
271 PP2500146189 Cefepim vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 68.652.000 150 123.000.000 123.000.000 0
272 PP2500146190 Cefmetazol vn3301716191 CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL 120 4.950.000 150 159.000.000 159.000.000 0
273 PP2500146191 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 744.036.000 150 7.080.000.000 7.080.000.000 0
274 PP2500146192 Cefoperazon + Sulbactam vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 744.036.000 150 7.347.200.000 7.347.200.000 0
275 PP2500146193 Cefoperazon + Sulbactam vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 112.020.000 160 2.760.000.000 2.760.000.000 0
vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 2.805.000.000 2.805.000.000 0
276 PP2500146194 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 60.291.300 150 36.260.000 36.260.000 0
277 PP2500146195 Cefoxitin vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 68.652.000 150 118.000.000 118.000.000 0
278 PP2500146196 Cefpirom vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 543.500.000 543.500.000 0
279 PP2500146197 Cefpodoxim vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 22.000.000 150 148.000.000 148.000.000 0
280 PP2500146199 Ceftizoxim vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 744.036.000 150 5.400.000.000 5.400.000.000 0
281 PP2500146200 Ceftriaxon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 170.100.000 170.100.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 143.000.000 150 173.160.000 173.160.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 60.291.300 150 169.920.000 169.920.000 0
282 PP2500146201 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 60.291.300 150 43.340.000 43.340.000 0
283 PP2500146202 Cefuroxim vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 68.652.000 150 540.000.000 540.000.000 0
284 PP2500146203 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 143.000.000 150 1.040.000 1.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 1.360.000 1.360.000 0
285 PP2500146204 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 307.923.000 307.923.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 110.000.000 150 308.550.000 308.550.000 0
286 PP2500146206 Clindamycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 13.650.000 13.650.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 67.356.150 150 12.880.000 12.880.000 0
287 PP2500146207 Clobetasol propionat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 8.400.000 8.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 22.000.000 150 8.300.000 8.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 9.100.000 9.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 67.356.150 150 6.300.000 6.300.000 0
288 PP2500146208 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 143.000.000 150 268.000.000 268.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 258.000.000 258.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 28.350.000 150 945.000.000 945.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 41.000.000 154 899.000.000 899.000.000 0
289 PP2500146209 Cloramphenicol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 16.500.000 16.500.000 0
290 PP2500146210 Clorpromazin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 4.000.000 4.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 63.505.800 150 4.080.000 4.080.000 0
291 PP2500146211 Clotrimazol + Betamethason vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 450.000 150 15.000.000 15.000.000 0
292 PP2500146212 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 63.505.800 150 427.500.000 427.500.000 0
293 PP2500146213 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 2.091.000 150 31.200.000 31.200.000 0
294 PP2500146214 Cồn 70° vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 288.813.000 288.813.000 0
vn3200115130 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC 120 20.114.100 150 289.000.000 289.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.000.000 150 278.817.000 278.817.000 0
295 PP2500146215 Cyclophosphamid vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 31.000.000 31.000.000 0
296 PP2500146216 Deferasirox vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 91.875.000 150 178.200.000 178.200.000 0
297 PP2500146218 Diethylphtalat vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.985.800 150 4.000.000 4.000.000 0
298 PP2500146219 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 54.951.750 150 25.725.000 25.725.000 0
299 PP2500146220 Diosmin + Hesperidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 60.480.000 60.480.000 0
300 PP2500146222 Dobutamin vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 196.485.000 196.485.000 0
301 PP2500146223 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 173.246.850 173.246.850 0
302 PP2500146224 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 203.022.000 150 3.075.000.000 3.075.000.000 0
303 PP2500146225 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 176.085.000 176.085.000 0
304 PP2500146226 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 43.491.000 43.491.000 0
305 PP2500146227 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 4.674.600.000 4.674.600.000 0
306 PP2500146228 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 2.787.660.000 2.787.660.000 0
307 PP2500146229 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 56.700.000 56.700.000 0
vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 68.652.000 150 56.700.000 56.700.000 0
308 PP2500146230 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 4.049.550 150 13.950.000 13.950.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 20.700.000 20.700.000 0
vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 120 57.000.000 150 29.835.000 29.835.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 2.534.025 150 14.175.000 14.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 21.105.000 21.105.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 11.336.850 150 12.450.000 12.450.000 0
309 PP2500146231 Eperison vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 36.800.000 36.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 30.080.000 30.080.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 31.520.000 31.520.000 0
310 PP2500146232 Epinephrin (adrenalin) vn3200115130 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC 120 20.114.100 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 60.291.300 150 64.200.000 64.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 60.000.000 60.000.000 0
311 PP2500146233 Erythropoietin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 145.926.000 150 3.200.000.000 3.200.000.000 0
312 PP2500146234 Esomeprazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 838.530.000 838.530.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 616.000.000 616.000.000 0
313 PP2500146235 Etamsylat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 28.800.000 28.800.000 0
314 PP2500146236 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 71.996.400 71.996.400 0
315 PP2500146237 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 37.500.000 37.500.000 0
316 PP2500146238 Fluconazol vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 195.000.000 195.000.000 0
317 PP2500146239 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 15.099.000 150 3.300.000 3.300.000 0
318 PP2500146240 Fluoxetin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 10.800.000 10.800.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 13.020.000 13.020.000 0
319 PP2500146241 Fluticason propionat vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 47.738.430 150 75.992.000 75.992.000 0
320 PP2500146242 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 203.022.000 150 1.620.000.000 1.620.000.000 0
321 PP2500146244 Fusidic acid + hydrocortison vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 12.442.485 150 24.150.000 24.150.000 0
322 PP2500146245 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 77.220.000 77.220.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 79.640.000 79.640.000 0
323 PP2500146246 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 252.000.000 252.000.000 0
324 PP2500146247 Gefitinib vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 28.422.000 160 567.000.000 567.000.000 0
325 PP2500146248 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 384.984.600 384.984.600 0
326 PP2500146249 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 283.474.800 283.474.800 0
327 PP2500146250 Gentamicin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 156.010.000 150 12.600.000 12.600.000 0
328 PP2500146251 Glipizide vn2500565121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG 120 6.930.000 150 110.000.000 110.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 101.850.000 101.850.000 0
329 PP2500146252 Glucosamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 12.375.000 12.375.000 0
330 PP2500146253 Glucose vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 156.010.000 150 48.000.000 48.000.000 0
331 PP2500146254 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 5.985.000 5.985.000 0
332 PP2500146255 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 2.988.000 150 92.400.000 92.400.000 0
333 PP2500146257 Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 17.500.000 17.500.000 0
334 PP2500146258 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 127.680.000 127.680.000 0
335 PP2500146259 Imipenem + Cilastatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 438.900.000 438.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 60.291.300 150 438.500.000 438.500.000 0
336 PP2500146260 Irbesartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 21.970.500 150 598.500.000 598.500.000 0
337 PP2500146261 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 209.391.000 209.391.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 110.000.000 150 209.100.000 209.100.000 0
338 PP2500146262 Isotretinoin vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 120 3.008.400 150 25.280.000 25.280.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 7.080.870 150 23.200.000 23.200.000 0
339 PP2500146263 Itraconazol vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 130.000.000 150 81.000.000 81.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 25.578.000 25.578.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 3.074.550 150 26.460.000 26.460.000 0
340 PP2500146264 Ivabradin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 25.998.000 25.998.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 25.960.000 25.960.000 0
341 PP2500146265 Ivermectin vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 9.523.470 150 46.500.000 46.500.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 7.080.870 150 36.000.000 36.000.000 0
342 PP2500146266 Kali clorid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 120 8.395.800 150 140.000.000 140.000.000 0
343 PP2500146267 Kẽm gluconat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 13.890.600 150 29.400.000 29.400.000 0
344 PP2500146268 Ketotifen vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 2.204.970 150 12.750.000 12.750.000 0
345 PP2500146269 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 9.900.000 9.900.000 0
346 PP2500146270 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 420.000.000 420.000.000 0
347 PP2500146271 Levocetirizin vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 120 1.757.700 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 1.757.700 150 58.000.000 58.000.000 0
348 PP2500146272 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 63.505.800 150 42.000.000 42.000.000 0
349 PP2500146273 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 78.258.900 150 72.000.000 72.000.000 0
350 PP2500146274 Levothyroxin (muối natri) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 8.043.000 150 38.000.000 38.000.000 0
351 PP2500146275 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 52.920.000 52.920.000 0
352 PP2500146276 Lidocain hydroclorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 60.291.300 150 300.000.000 300.000.000 0
353 PP2500146277 Lidocain hydroclorid vn3200115130 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC 120 20.114.100 150 1.470.000 1.470.000 0
354 PP2500146278 Linagliptin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 143.000.000 150 14.850.000 14.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 15.750.000 15.750.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 54.951.750 150 24.750.000 24.750.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 16.249.500 150 24.885.000 24.885.000 0
355 PP2500146279 Linezolid vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 795.720.000 795.720.000 0
356 PP2500146280 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 744.036.000 150 42.000.000 42.000.000 0
357 PP2500146282 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 59.500.000 59.500.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 16.249.500 150 61.600.000 61.600.000 0
358 PP2500146283 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
359 PP2500146284 Magnesi aspartat+ Kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 78.258.900 150 201.600.000 201.600.000 0
360 PP2500146285 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 11.336.850 150 85.050.000 85.050.000 0
361 PP2500146286 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 12.442.485 150 78.750.000 78.750.000 0
362 PP2500146287 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 15.099.000 150 82.500.000 82.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 81.000.000 81.000.000 0
363 PP2500146288 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 6.651.000 150 131.700.000 131.700.000 0
364 PP2500146289 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 54.951.750 150 202.500.000 202.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 310.500.000 310.500.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 12.442.485 150 255.150.000 255.150.000 0
365 PP2500146290 Manitol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 156.010.000 150 79.600.000 79.600.000 0
366 PP2500146291 Mebendazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 7.000.000 7.000.000 0
367 PP2500146292 Meclophenoxat vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 120 260.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
368 PP2500146293 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 7.907.670 150 20.790.000 20.790.000 0
369 PP2500146294 Meropenem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 101.430.000 101.430.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 143.000.000 150 140.140.000 140.140.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 60.291.300 150 104.426.000 104.426.000 0
370 PP2500146295 Mesna vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 22.050.000 22.050.000 0
371 PP2500146296 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 143.000.000 150 100.400.000 100.400.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 28.422.000 160 258.000.000 258.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 41.000.000 154 142.800.000 142.800.000 0
372 PP2500146297 Metformin + Glimepirid vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 17.186.400 150 550.000.000 550.000.000 0
373 PP2500146298 Methocarbamol + Paracetamol vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 120 417.000 150 12.075.000 12.075.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 2.534.025 150 9.450.000 9.450.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.985.800 150 13.900.000 13.900.000 0
374 PP2500146299 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 110.000.000 150 7.000.000 7.000.000 0
375 PP2500146300 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 2.660.000.000 2.660.000.000 0
376 PP2500146301 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 78.258.900 150 434.280.000 434.280.000 0
377 PP2500146302 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 41.710.000 41.710.000 0
378 PP2500146303 Metronidazol + neomycin + nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 10.250.000 10.250.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.985.800 150 11.750.000 11.750.000 0
379 PP2500146304 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 63.505.800 150 759.000.000 759.000.000 0
380 PP2500146305 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 3.750.000 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 125.000.000 125.000.000 0
381 PP2500146306 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 220.000.000 220.000.000 0
382 PP2500146308 Moxifloxacin + Dexamethason vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 68.652.000 150 20.000.000 20.000.000 0
383 PP2500146309 N-acetylcystein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 143.000.000 150 92.000.000 92.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 89.800.000 89.800.000 0
384 PP2500146310 N-acetylcystein vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 13.890.600 150 22.000.000 22.000.000 0
385 PP2500146311 N-Acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 20.500.000 20.500.000 0
386 PP2500146312 Natri clorid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 156.010.000 150 65.433.500 65.433.500 0
387 PP2500146313 Natri clorid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 156.010.000 150 670.950.000 670.950.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 94.222.500 150 735.000.000 735.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 110.000.000 150 685.800.000 685.800.000 0
388 PP2500146315 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 86.625.000 86.625.000 0
389 PP2500146316 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 650.000.000 650.000.000 0
390 PP2500146317 Natri hyaluronat vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 68.652.000 150 75.000.000 75.000.000 0
391 PP2500146318 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 15.099.000 150 99.500.000 99.500.000 0
392 PP2500146319 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 156.010.000 150 94.446.000 94.446.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 94.500.000 94.500.000 0
393 PP2500146320 Netilmicin sulfat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 120 8.550.000 150 285.000.000 285.000.000 0
394 PP2500146321 Nicardipin vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 120 19.215.000 150 420.000.000 420.000.000 0
395 PP2500146322 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 7.907.670 150 165.984.000 165.984.000 0
396 PP2500146323 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 13.860.000 13.860.000 0
397 PP2500146324 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn3301653495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE 120 426.739.350 150 1.890.000.000 1.890.000.000 0
398 PP2500146325 Ofloxacin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 203.022.000 150 1.319.850.000 1.319.850.000 0
399 PP2500146326 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 21.300.000 21.300.000 0
400 PP2500146327 Ondansetron vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 70.224.000 70.224.000 0
vn3200115130 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC 120 20.114.100 150 85.800.000 85.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 156.010.000 150 70.378.000 70.378.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 64.240.000 64.240.000 0
401 PP2500146328 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 1.218.945.000 1.218.945.000 0
402 PP2500146329 Oxcarbazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 63.505.800 150 140.000.000 140.000.000 0
403 PP2500146330 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 259.560.000 259.560.000 0
404 PP2500146331 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 376.924.800 376.924.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 110.000.000 150 372.112.000 372.112.000 0
405 PP2500146332 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 256.998.000 256.998.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 110.000.000 150 259.568.000 259.568.000 0
406 PP2500146333 Palonosetron hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 42.744.000 150 208.000.000 208.000.000 0
407 PP2500146334 Pegfilgrastim vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 2.970.000.000 2.970.000.000 0
408 PP2500146335 Perindopril + indapamid vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 120 11.004.600 150 26.000.000 26.000.000 0
409 PP2500146337 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 49.525.000 49.525.000 0
410 PP2500146338 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 63.505.800 150 8.100.000 8.100.000 0
411 PP2500146339 Piperacilin + Tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 1.706.250.000 1.706.250.000 0
412 PP2500146340 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 60.291.300 150 38.290.000 38.290.000 0
413 PP2500146341 Piroxicam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
414 PP2500146342 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 2.204.970 150 60.749.000 60.749.000 0
415 PP2500146343 Povidon iodin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 143.000.000 150 396.000.000 396.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 380.790.000 380.790.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 156.010.000 150 404.100.000 404.100.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 22.000.000 150 385.182.000 385.182.000 0
416 PP2500146344 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 143.000.000 150 14.400.000 14.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 9.523.470 150 196.000.000 196.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 17.600.000 17.600.000 0
417 PP2500146346 Propranolol hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 143.000.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.985.800 150 16.000.000 16.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 41.000.000 154 19.800.000 19.800.000 0
418 PP2500146347 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 7.907.670 150 2.205.000 2.205.000 0
419 PP2500146348 Quetiapin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 852.000 150 28.000.000 28.000.000 0
420 PP2500146349 Rabeprazol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 744.036.000 150 3.465.000.000 3.465.000.000 0
421 PP2500146350 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 15.099.000 150 195.000.000 195.000.000 0
422 PP2500146351 Ringer lactat vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 156.010.000 150 602.640.000 602.640.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 110.000.000 150 617.580.000 617.580.000 0
423 PP2500146352 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 492.000.000 492.000.000 0
424 PP2500146353 Rosuvastatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 768.400.000 768.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 714.000.000 714.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 54.951.750 150 748.000.000 748.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 67.356.150 150 756.500.000 756.500.000 0
425 PP2500146354 Roxithromycin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 10.741.200 150 180.000.000 180.000.000 0
426 PP2500146355 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 184.800.000 184.800.000 0
427 PP2500146356 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 11.336.850 150 45.360.000 45.360.000 0
428 PP2500146357 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 65.940.000 65.940.000 0
429 PP2500146358 Silymarin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 47.738.430 150 50.000.000 50.000.000 0
430 PP2500146359 Simethicon vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 120 11.004.600 150 42.000.000 42.000.000 0
431 PP2500146360 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 98.400.000 98.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 97.600.000 97.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 54.951.750 150 92.000.000 92.000.000 0
432 PP2500146361 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 120 10.350.000 150 345.000.000 345.000.000 0
433 PP2500146362 Sorafenib vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 120 600.000.000 165 1.380.000.000 1.380.000.000 0
434 PP2500146363 Spiramycin + Metronidazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 30.870.000 30.870.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 34.500.000 34.500.000 0
435 PP2500146364 Spiramycin + Metronidazol vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 47.738.430 150 68.000.000 68.000.000 0
436 PP2500146365 Sucralfat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.402.400 150 47.500.000 47.500.000 0
437 PP2500146366 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 471.000.000 471.000.000 0
438 PP2500146367 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 54.951.750 150 65.400.000 65.400.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.985.800 150 62.550.000 62.550.000 0
439 PP2500146368 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 75.600.000 75.600.000 0
440 PP2500146369 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 5.460.000 5.460.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 3.440.000 3.440.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.985.800 150 5.300.000 5.300.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 41.000.000 154 5.420.000 5.420.000 0
441 PP2500146370 Sulpirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 78.258.900 150 52.920.000 52.920.000 0
442 PP2500146371 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 2.534.025 150 9.979.200 9.979.200 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 203.022.000 150 11.200.000 11.200.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 7.080.870 150 12.000.000 12.000.000 0
443 PP2500146372 Tenofovir (TDF) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 146.250.000 146.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 146.700.000 146.700.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 54.951.750 150 174.000.000 174.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 153.000.000 153.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 11.336.850 150 157.500.000 157.500.000 0
444 PP2500146373 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 14.400.000 14.400.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 120 9.985.800 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 96.000.000 96.000.000 0
445 PP2500146374 Terbinafin (hydroclorid) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 13.945.500 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0106114423 Công ty cổ phần Oceanpharma 120 3.008.400 150 44.000.000 44.000.000 0
vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 68.652.000 150 25.000.000 25.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 75.000.000 75.000.000 0
446 PP2500146375 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 183.160.000 183.160.000 0
447 PP2500146376 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 2.479.995.000 2.479.995.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 2.525.000.000 2.525.000.000 0
448 PP2500146377 Ticarcillin + Acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 2.373.000.000 2.373.000.000 0
449 PP2500146378 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 1.004.010.000 1.004.010.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 120 156.010.000 150 999.530.000 999.530.000 0
450 PP2500146379 Tizanidin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 78.258.900 150 3.360.000 3.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 3.225.000 3.225.000 0
vn3200721910 CÔNG TY TNHH AN TÂM PHARMA 120 16.249.500 150 4.200.000 4.200.000 0
451 PP2500146381 Tranexamic acid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 145.926.000 150 1.706.250.000 1.706.250.000 0
452 PP2500146383 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 28.000.000 28.000.000 0
453 PP2500146384 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 120.400.000 120.400.000 0
454 PP2500146385 Valproat natri vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 1.293.600.000 1.293.600.000 0
455 PP2500146386 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 376.740.000 376.740.000 0
456 PP2500146387 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 383.250.000 383.250.000 0
457 PP2500146388 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 21.875.000 21.875.000 0
458 PP2500146389 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 820.000.000 150 134.400.000 134.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 132.000.000 132.000.000 0
459 PP2500146390 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 9.540.000 150 452.700.000 452.700.000 0
460 PP2500146395 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 87.697.560 180 882.000 882.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 69.000.000 150 480.000 480.000 0
461 PP2500146396 Zoledronic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 981.750.000 981.750.000 0
462 PP2500146397 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 120 94.222.500 150 1.300.000.000 1.300.000.000 0
463 PP2500146399 Fenoterol + ipratropium vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 290.610.000 290.610.000 0
464 PP2500146400 Fluticason propionat vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 47.738.430 150 94.990.000 94.990.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 94.500.000 94.500.000 0
465 PP2500146401 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 93.308.750 93.308.750 0
466 PP2500146402 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 108.900.000 150 3.630.000.000 3.630.000.000 0
467 PP2500146403 Imatinib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 42.270.000 151 44.196.000 44.196.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 45.432.000 45.432.000 0
468 PP2500146404 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 59.600.000 152 1.722.500.000 1.722.500.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 241.651.000 150 1.625.000.000 1.625.000.000 0
469 PP2500146405 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 864.500.000 864.500.000 0
470 PP2500146406 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 591.500.000 591.500.000 0
471 PP2500146408 Insulin người trộn, hỗn hợp vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 120 9.900.000 150 309.000.000 309.000.000 0
472 PP2500146409 Ipratropium +Salbutamol vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 120 597.294.450 150 2.014.200.000 2.014.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 220.300.000 150 1.980.000.000 1.980.000.000 0
473 PP2500146410 Kali iodid + natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 2.152.080 150 40.635.000 40.635.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 1.312.605 150 42.750.000 42.750.000 0
474 PP2500146411 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 85.000.000 150 401.310.000 401.310.000 0
475 PP2500146412 Losartan + Hydroclorothiazid vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 120 3.975.000 150 132.500.000 132.500.000 0
476 PP2500146413 Mometason furoat vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 120 11.004.600 150 288.850.000 288.850.000 0
vn3200630276 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM 120 68.652.000 150 291.500.000 291.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 400.000.000 160 275.064.700 275.064.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 265.000.000 265.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 67.356.150 150 219.950.000 219.950.000 0
477 PP2500146414 Moxifloxacin vn3200676954 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM TUẤN TRÀ 120 98.160.000 150 1.080.000.000 1.080.000.000 0
478 PP2500146415 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 130.000.000 150 8.820.000 8.820.000 0
479 PP2500146416 Pemetrexed vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 164.000.000 150 310.175.600 310.175.600 0
480 PP2500146417 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 6.269.475 150 45.000.000 45.000.000 0
481 PP2500146418 Salmeterol + Fluticasone propionate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 159.400.000 159.400.000 0
482 PP2500146419 Salmeterol + Fluticasone propionate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 177.800.000 177.800.000 0
483 PP2500146420 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 600.000.000 150 860.200.000 860.200.000 0
484 PP2500146421 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 744.036.000 150 82.000.000 82.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 137
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146006 - Rosuvastatin

2. PP2500146070 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146086 - Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan

2. PP2500146230 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145974 - Lisinopril

2. PP2500146094 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146031 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500146047 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146076 - Iohexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146063 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146361 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500145925 - Cefpodoxim

2. PP2500146043 - Cefaclor

3. PP2500146044 - Cefadroxil

4. PP2500146045 - Cefdinir

5. PP2500146046 - Cefixim

6. PP2500146050 - Cefotiam

7. PP2500146053 - Cefradin

8. PP2500146071 - Fluconazol

9. PP2500146118 - Atenolol

10. PP2500146122 - Desloratadin

11. PP2500146125 - Enalapril

12. PP2500146230 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

13. PP2500146263 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146087 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500146150 - Amikacin

2. PP2500146184 - Carboplatin

3. PP2500146185 - Carboplatin

4. PP2500146200 - Ceftriaxon

5. PP2500146204 - Cisplatin

6. PP2500146206 - Clindamycin

7. PP2500146214 - Cồn 70°

8. PP2500146223 - Docetaxel

9. PP2500146225 - Doxorubicin

10. PP2500146226 - Doxorubicin

11. PP2500146227 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

12. PP2500146228 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

13. PP2500146234 - Esomeprazol

14. PP2500146236 - Etoposid

15. PP2500146248 - Gemcitabin

16. PP2500146249 - Gemcitabin

17. PP2500146259 - Imipenem + Cilastatin

18. PP2500146261 - Irinotecan

19. PP2500146294 - Meropenem

20. PP2500146315 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan

21. PP2500146327 - Ondansetron

22. PP2500146328 - Oxaliplatin

23. PP2500146331 - Paclitaxel

24. PP2500146332 - Paclitaxel

25. PP2500146333 - Palonosetron hydroclorid

26. PP2500146339 - Piperacilin + Tazobactam

27. PP2500146353 - Rosuvastatin

28. PP2500146357 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

29. PP2500146376 - Terlipressin

30. PP2500146377 - Ticarcillin + Acid clavulanic

31. PP2500146378 - Tinidazol

32. PP2500146387 - Vinorelbin

33. PP2500146389 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300314838
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500145980 - Monobasic Natri Phosphat + Dibasic Natri Phosphat

2. PP2500145992 - Oxytocin

3. PP2500145994 - Paracetamol

4. PP2500146138 - Acetazolamid

5. PP2500146179 - Capecitabin

6. PP2500146230 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
157 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146052 - Cefoxitin

2. PP2500146054 - Celecoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146145 - Adapalen

2. PP2500146410 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500146124 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500146138 - Acetazolamid

3. PP2500146172 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500146178 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

5. PP2500146273 - Levothyroxin (muối natri)

6. PP2500146284 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat

7. PP2500146301 - Methyldopa

8. PP2500146370 - Sulpirid

9. PP2500146379 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500145912 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500146031 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500146032 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500146091 - Oxacilin

5. PP2500146241 - Fluticason propionat

6. PP2500146358 - Silymarin

7. PP2500146364 - Spiramycin + Metronidazol

8. PP2500146400 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500146135 - Trimetazidin

2. PP2500146149 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500146200 - Ceftriaxon

4. PP2500146203 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

5. PP2500146208 - Clopidogrel

6. PP2500146278 - Linagliptin

7. PP2500146294 - Meropenem

8. PP2500146296 - Metformin

9. PP2500146309 - N-acetylcystein

10. PP2500146343 - Povidon iodin

11. PP2500146344 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

12. PP2500146346 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500146028 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2500146073 - Heparin (natri)

3. PP2500146193 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146298 - Methocarbamol + Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145987 - Ofloxacin

2. PP2500146174 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500145943 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500146136 - Acenocoumarol

2. PP2500146141 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2500146148 - Allopurinol

4. PP2500146153 - Atorvastatin

5. PP2500146161 - Bambuterol

6. PP2500146164 - Betahistin

7. PP2500146166 - Bismuth

8. PP2500146167 - Bisoprolol

9. PP2500146171 - Bromhexin hydroclorid

10. PP2500146187 - Carvedilol

11. PP2500146207 - Clobetasol propionat

12. PP2500146220 - Diosmin + Hesperidin

13. PP2500146231 - Eperison

14. PP2500146237 - Fenofibrat

15. PP2500146240 - Fluoxetin

16. PP2500146245 - Gabapentin

17. PP2500146254 - Griseofulvin

18. PP2500146263 - Itraconazol

19. PP2500146264 - Ivabradin

20. PP2500146278 - Linagliptin

21. PP2500146282 - Losartan

22. PP2500146291 - Mebendazol

23. PP2500146303 - Metronidazol + neomycin + nystatin

24. PP2500146311 - N-Acetylcystein

25. PP2500146343 - Povidon iodin

26. PP2500146353 - Rosuvastatin

27. PP2500146360 - Simvastatin

28. PP2500146363 - Spiramycin + Metronidazol

29. PP2500146368 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

30. PP2500146369 - Sulpirid

31. PP2500146372 - Tenofovir (TDF)

32. PP2500146395 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500145908 - Amlodipin

2. PP2500146068 - Ezetimibe + Simvastatin

3. PP2500146083 - Mirtazapin

4. PP2500146119 - Azithromycin

5. PP2500146123 - Diltiazem

6. PP2500146374 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500146044 - Cefadroxil

2. PP2500146118 - Atenolol

3. PP2500146263 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200115130
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500146214 - Cồn 70°

2. PP2500146232 - Epinephrin (adrenalin)

3. PP2500146277 - Lidocain hydroclorid

4. PP2500146327 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301633273
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500145937 - Dexamethason

2. PP2500145941 - Diosmin

3. PP2500145961 - Glutathion

4. PP2500145992 - Oxytocin

5. PP2500146009 - Spironolacton

6. PP2500146023 - Zopiclon

7. PP2500146030 - Amlodipin + Atorvastatin

8. PP2500146060 - Diosmin

9. PP2500146064 - Erlotinib

10. PP2500146075 - Imatinib

11. PP2500146081 - Levodopa + Carbidopa

12. PP2500146089 - Ofloxacin

13. PP2500146092 - Perindopril

14. PP2500146171 - Bromhexin hydroclorid

15. PP2500146238 - Fluconazol

16. PP2500146279 - Linezolid

17. PP2500146306 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

18. PP2500146376 - Terlipressin

19. PP2500146409 - Ipratropium +Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500145974 - Lisinopril

2. PP2500146066 - Etodolac

3. PP2500146088 - Nimodipin

4. PP2500146187 - Carvedilol

5. PP2500146197 - Cefpodoxim

6. PP2500146207 - Clobetasol propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500145901 - Acarbose

2. PP2500145907 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2500145947 - Ertapenem

4. PP2500145969 - Levofloxacin

5. PP2500146000 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500146000 - Pregabalin

2. PP2500146042 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

3. PP2500146055 - Cilostazol

4. PP2500146060 - Diosmin

5. PP2500146063 - Dutasterid

6. PP2500146064 - Erlotinib

7. PP2500146075 - Imatinib

8. PP2500146080 - Levetiracetam

9. PP2500146098 - Risperidon

10. PP2500146116 - Alfuzosin

11. PP2500146128 - Flunarizin

12. PP2500146134 - Rebamipid

13. PP2500146403 - Imatinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500146141 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500146148 - Allopurinol

3. PP2500146149 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500146153 - Atorvastatin

5. PP2500146161 - Bambuterol

6. PP2500146167 - Bisoprolol

7. PP2500146203 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

8. PP2500146208 - Clopidogrel

9. PP2500146231 - Eperison

10. PP2500146245 - Gabapentin

11. PP2500146252 - Glucosamin

12. PP2500146264 - Ivabradin

13. PP2500146309 - N-acetylcystein

14. PP2500146326 - Omeprazol

15. PP2500146360 - Simvastatin

16. PP2500146363 - Spiramycin + Metronidazol

17. PP2500146369 - Sulpirid

18. PP2500146372 - Tenofovir (TDF)

19. PP2500146373 - Tenoxicam

20. PP2500146379 - Tizanidin hydroclorid

21. PP2500146383 - Trihexyphenidyl hydroclorid

22. PP2500146384 - Trimebutin maleat

23. PP2500146395 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146320 - Netilmicin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146137 - Acetaminophen + Tramadol

2. PP2500146213 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146103 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500145955 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146305 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145967 - Lansoprazol

2. PP2500145982 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500145916 - Beclometason (dipropionat)

2. PP2500145922 - Candesartan

3. PP2500145929 - Ciprofloxacin

4. PP2500145967 - Lansoprazol

5. PP2500145977 - Lovastatin

6. PP2500146007 - Sắt fumarat + acid folic

7. PP2500146016 - Tobramycin

8. PP2500146062 - Doxazosin

9. PP2500146095 - Progesteron

10. PP2500146115 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

11. PP2500146160 - Bacillus subtilis

12. PP2500146166 - Bismuth

13. PP2500146175 - Calci acetat

14. PP2500146292 - Meclophenoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101945199
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146120 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500145958 - Gelatin tannat

2. PP2500146039 - Bezafibrat

3. PP2500146078 - Lacidipin

4. PP2500146233 - Erythropoietin

5. PP2500146381 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146412 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146333 - Palonosetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500146110 - Vinorelbin

2. PP2500146111 - Vinorelbin

3. PP2500146216 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500146142 - Aciclovir

2. PP2500146150 - Amikacin

3. PP2500146250 - Gentamicin

4. PP2500146253 - Glucose

5. PP2500146290 - Manitol

6. PP2500146312 - Natri clorid

7. PP2500146313 - Natri clorid

8. PP2500146319 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

9. PP2500146327 - Ondansetron

10. PP2500146343 - Povidon iodin

11. PP2500146351 - Ringer lactat

12. PP2500146378 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200676954
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500145907 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2500146188 - Cefamandol

3. PP2500146414 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500145968 - Levobupivacain

2. PP2500145975 - Loratadin

3. PP2500145998 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145996 - Piroxicam

2. PP2500146365 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500145911 - Amoxicilin

2. PP2500145946 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500146404 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401765052
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146101 - Simvastatin

2. PP2500146122 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500146145 - Adapalen

2. PP2500146230 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

3. PP2500146298 - Methocarbamol + Paracetamol

4. PP2500146371 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500145926 - Cetirizin

2. PP2500145996 - Piroxicam

3. PP2500146267 - Kẽm gluconat

4. PP2500146310 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301605981
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500146335 - Perindopril + indapamid

2. PP2500146359 - Simethicon

3. PP2500146413 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500146143 - Acid amin

2. PP2500146313 - Natri clorid

3. PP2500146397 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200239256
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145956 - Gadobutrol

2. PP2500146117 - Amlodipin + lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146214 - Cồn 70°

2. PP2500146343 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500145903 - Acid amin

2. PP2500145904 - Albumin

3. PP2500145914 - Apixaban

4. PP2500145917 - Bisoprolol

5. PP2500145920 - Budesonid + Formoterol

6. PP2500145927 - Choline alfoscerat

7. PP2500145928 - Ciclosporin

8. PP2500145931 - Dapagliflozin

9. PP2500145944 - Dydrogesteron

10. PP2500145947 - Ertapenem

11. PP2500145952 - Fenofibrat

12. PP2500145954 - Filgrastim

13. PP2500145957 - Gadoteric acid

14. PP2500145966 - Ketoprofen

15. PP2500145978 - Metoprolol

16. PP2500145985 - Nhũ dịch lipid

17. PP2500145989 - Ondansetron

18. PP2500145990 - Oseltamivir

19. PP2500145999 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)

20. PP2500146002 - Propofol

21. PP2500146004 - Regorafenib

22. PP2500146005 - Rivaroxaban

23. PP2500146015 - Ticagrelor

24. PP2500146024 - Nhũ dịch lipid

25. PP2500146106 - Trastuzumab

26. PP2500146113 - Zoledronic acid

27. PP2500146420 - Secukinumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146255 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500146153 - Atorvastatin

2. PP2500146154 - Atorvastatin

3. PP2500146219 - Diosmectit

4. PP2500146278 - Linagliptin

5. PP2500146289 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon

6. PP2500146353 - Rosuvastatin

7. PP2500146360 - Simvastatin

8. PP2500146367 - Sulfadiazin bạc

9. PP2500146372 - Tenofovir (TDF)

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146402 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500146025 - Abiraterone acetate

2. PP2500146064 - Erlotinib

3. PP2500146067 - Exemestan

4. PP2500146068 - Ezetimibe + Simvastatin

5. PP2500146077 - Ivabradin

6. PP2500146079 - Letrozol

7. PP2500146108 - Valsartan + Hydroclorothiazid

8. PP2500146400 - Fluticason propionat

9. PP2500146418 - Salmeterol + Fluticasone propionate

10. PP2500146419 - Salmeterol + Fluticasone propionate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500146080 - Levetiracetam

2. PP2500146083 - Mirtazapin

3. PP2500146099 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146168 - Bosentan

2. PP2500146169 - Bosentan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146159 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145963 - Ibuprofen

2. PP2500145964 - Ibuprofen + Codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146055 - Cilostazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145915 - Atosiban

2. PP2500145935 - Desmopressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500145963 - Ibuprofen

2. PP2500146191 - Cefoperazon

3. PP2500146192 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500146199 - Ceftizoxim

5. PP2500146280 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

6. PP2500146349 - Rabeprazol

7. PP2500146421 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146104 - Thiocolchicosid

2. PP2500146288 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400577024
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146008 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313953508
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146271 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146144 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146005 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500145993 - Paclitaxel

2. PP2500146037 - Bevacizumab

3. PP2500146038 - Bevacizumab

4. PP2500146106 - Trastuzumab

5. PP2500146107 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146247 - Gefitinib

2. PP2500146296 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146065 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146410 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500146162 - Benzylpenicilin

2. PP2500146176 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

3. PP2500146194 - Cefotaxim

4. PP2500146200 - Ceftriaxon

5. PP2500146201 - Cefuroxim

6. PP2500146232 - Epinephrin (adrenalin)

7. PP2500146259 - Imipenem + Cilastatin

8. PP2500146276 - Lidocain hydroclorid

9. PP2500146294 - Meropenem

10. PP2500146340 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301716191
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146190 - Cefmetazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146126 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500146127 - Ezetimibe

2. PP2500146129 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2500146130 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500146132 - Nebivolol

5. PP2500146147 - Alfuzosin

6. PP2500146161 - Bambuterol

7. PP2500146177 - Calci gluconolactat +Calci carbonat

8. PP2500146229 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

9. PP2500146230 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

10. PP2500146240 - Fluoxetin

11. PP2500146323 - Nifedipin

12. PP2500146372 - Tenofovir (TDF)

13. PP2500146385 - Valproat natri

14. PP2500146411 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106114423
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146262 - Isotretinoin

2. PP2500146374 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106639822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500146034 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500146035 - Atorvastatin + Ezetimibe

3. PP2500146040 - Bisoprolol

4. PP2500146045 - Cefdinir

5. PP2500146050 - Cefotiam

6. PP2500146059 - Colistin

7. PP2500146072 - Fluvastatin

8. PP2500146093 - Piperacilin

9. PP2500146094 - Pravastatin

10. PP2500146105 - Ticarcillin + acid Clavulanic

11. PP2500146215 - Cyclophosphamid

12. PP2500146257 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

13. PP2500146334 - Pegfilgrastim

14. PP2500146362 - Sorafenib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200630276
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500146152 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500146157 - Cloxacilin

3. PP2500146189 - Cefepim

4. PP2500146195 - Cefoxitin

5. PP2500146202 - Cefuroxim

6. PP2500146229 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

7. PP2500146308 - Moxifloxacin + Dexamethason

8. PP2500146317 - Natri hyaluronat

9. PP2500146374 - Terbinafin (hydroclorid)

10. PP2500146413 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146268 - Ketotifen

2. PP2500146342 - Polyethylen glycol + propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146265 - Ivermectin

2. PP2500146344 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500146139 - Acetyl leucin

2. PP2500146140 - Acetyl leucin

3. PP2500146170 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500565121
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146251 - Glipizide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200721910
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500146006 - Rosuvastatin

2. PP2500146070 - Fenofibrat

3. PP2500146154 - Atorvastatin

4. PP2500146278 - Linagliptin

5. PP2500146282 - Losartan

6. PP2500146379 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146029 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2500146274 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145951 - Etoricoxib

2. PP2500146266 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146071 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500146121 - Cefuroxim

2. PP2500146184 - Carboplatin

3. PP2500146185 - Carboplatin

4. PP2500146204 - Cisplatin

5. PP2500146261 - Irinotecan

6. PP2500146299 - Methotrexat

7. PP2500146313 - Natri clorid

8. PP2500146331 - Paclitaxel

9. PP2500146332 - Paclitaxel

10. PP2500146351 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500145909 - Amlodipin + lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145991 - Oxacilin

2. PP2500146048 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500146136 - Acenocoumarol

2. PP2500146163 - Betahistin

3. PP2500146176 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

4. PP2500146210 - Clorpromazin

5. PP2500146231 - Eperison

6. PP2500146232 - Epinephrin (adrenalin)

7. PP2500146234 - Esomeprazol

8. PP2500146258 - Hyoscin butylbromid

9. PP2500146275 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

10. PP2500146295 - Mesna

11. PP2500146300 - Methyl prednisolon

12. PP2500146302 - Metoclopramid

13. PP2500146319 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

14. PP2500146327 - Ondansetron

15. PP2500146330 - Oxytocin

16. PP2500146337 - Phytomenadion (vitamin K1)

17. PP2500146344 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

18. PP2500146366 - Sugammadex

19. PP2500146375 - Terbutalin

20. PP2500146386 - Vancomycin

21. PP2500146388 - Vitamin B1

22. PP2500146389 - Vitamin B1 + B6 + B12

23. PP2500146409 - Ipratropium +Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145995 - Paroxetin

2. PP2500146260 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146297 - Metformin + Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500146120 - Cefpodoxim

2. PP2500146121 - Cefuroxim

3. PP2500146239 - Fluorometholon

4. PP2500146287 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

5. PP2500146318 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2500146350 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500146015 - Ticagrelor

2. PP2500146099 - Rivaroxaban

3. PP2500146224 - Doripenem

4. PP2500146242 - Fosfomycin

5. PP2500146325 - Ofloxacin

6. PP2500146371 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500146158 - Atropin sulfat

2. PP2500146173 - Budesonid

3. PP2500146181 - Carbetocin

4. PP2500146186 - Carboprost tromethamin

5. PP2500146209 - Cloramphenicol

6. PP2500146246 - Galantamin

7. PP2500146262 - Isotretinoin

8. PP2500146269 - Lactulose

9. PP2500146270 - Levobupivacain

10. PP2500146283 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

11. PP2500146305 - Mometason furoat

12. PP2500146316 - Natri hyaluronat

13. PP2500146341 - Piroxicam

14. PP2500146352 - Rocuronium bromid

15. PP2500146355 - Salbutamol sulfat

16. PP2500146374 - Terbinafin (hydroclorid)

17. PP2500146396 - Zoledronic acid

18. PP2500146415 - Naloxon hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500145959 - Ginkgo biloba

2. PP2500146145 - Adapalen

3. PP2500146417 - Pralidoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500145948 - Erythromycin + Tretinoin

2. PP2500145953 - Fenticonazol

3. PP2500145972 - Lidocain hydroclodrid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146390 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500146084 - Mupirocin

2. PP2500146100 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

3. PP2500146262 - Isotretinoin

4. PP2500146265 - Ivermectin

5. PP2500146371 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500145924 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146066 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101974714
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145921 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500145988 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146118 - Atenolol

2. PP2500146125 - Enalapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300350191
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500146044 - Cefadroxil

2. PP2500146125 - Enalapril

3. PP2500146218 - Diethylphtalat

4. PP2500146298 - Methocarbamol + Paracetamol

5. PP2500146303 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2500146346 - Propranolol hydroclorid

7. PP2500146367 - Sulfadiazin bạc

8. PP2500146369 - Sulpirid

9. PP2500146373 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500145923 - Carbomer

2. PP2500145976 - Loteprednol etabonat

3. PP2500145978 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146051 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145913 - Anastrozol

2. PP2500146013 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500146044 - Cefadroxil

2. PP2500146047 - Cefixim

3. PP2500146114 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500146080 - Levetiracetam

2. PP2500146180 - Carbamazepin

3. PP2500146210 - Clorpromazin

4. PP2500146212 - Clozapin

5. PP2500146272 - Levomepromazin

6. PP2500146304 - Midazolam

7. PP2500146329 - Oxcarbazepin

8. PP2500146338 - Phytomenadion (vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146043 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500145995 - Paroxetin

2. PP2500146020 - Travoprost

3. PP2500146354 - Roxithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500145904 - Albumin

2. PP2500145932 - Deferoxamin

3. PP2500146057 - Clindamycin

4. PP2500146404 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2500145902 - Acetyl leucin

2. PP2500145905 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)

3. PP2500145918 - Brinzolamid

4. PP2500145919 - Brinzolamid + timolol

5. PP2500145929 - Ciprofloxacin

6. PP2500145930 - Dabigatran

7. PP2500145933 - Degarelix

8. PP2500145934 - Degarelix

9. PP2500145935 - Desmopressin

10. PP2500145936 - Desmopressin

11. PP2500145938 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B

12. PP2500145940 - Dinoproston

13. PP2500145942 - Doxycyclin

14. PP2500145945 - Empagliflozin

15. PP2500145950 - Etomidat

16. PP2500145951 - Etoricoxib

17. PP2500145970 - Levofloxacin

18. PP2500145973 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

19. PP2500145983 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

20. PP2500145984 - Nepafenac

21. PP2500145985 - Nhũ dịch lipid

22. PP2500145986 - Ofloxacin

23. PP2500145988 - Olanzapin

24. PP2500145997 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

25. PP2500146003 - Rabeprazol

26. PP2500146010 - Tafluprost

27. PP2500146013 - Terlipressin

28. PP2500146016 - Tobramycin

29. PP2500146018 - Tobramycin + Dexamethason

30. PP2500146019 - Tobramycin + Dexamethason

31. PP2500146020 - Travoprost

32. PP2500146021 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

33. PP2500146022 - Vitamin D3

34. PP2500146041 - Calci carbonat + Vitamin D3

35. PP2500146063 - Dutasterid

36. PP2500146117 - Amlodipin + lisinopril

37. PP2500146133 - Perindopril + amlodipin

38. PP2500146150 - Amikacin

39. PP2500146163 - Betahistin

40. PP2500146182 - Carbimazol

41. PP2500146235 - Etamsylat

42. PP2500146251 - Glipizide

43. PP2500146287 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

44. PP2500146289 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon

45. PP2500146373 - Tenoxicam

46. PP2500146399 - Fenoterol + ipratropium

47. PP2500146405 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

48. PP2500146406 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

49. PP2500146413 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146271 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500145910 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500145949 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

3. PP2500145952 - Fenofibrat

4. PP2500145957 - Gadoteric acid

5. PP2500146011 - Tamoxifen

6. PP2500146025 - Abiraterone acetate

7. PP2500146026 - Acenocoumarol

8. PP2500146036 - Baclofen

9. PP2500146054 - Celecoxib

10. PP2500146068 - Ezetimibe + Simvastatin

11. PP2500146071 - Fluconazol

12. PP2500146075 - Imatinib

13. PP2500146083 - Mirtazapin

14. PP2500146098 - Risperidon

15. PP2500146108 - Valsartan + Hydroclorothiazid

16. PP2500146113 - Zoledronic acid

17. PP2500146165 - Bicalutamid

18. PP2500146207 - Clobetasol propionat

19. PP2500146401 - Fulvestrant

20. PP2500146403 - Imatinib

21. PP2500146413 - Mometason furoat

22. PP2500146416 - Pemetrexed

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146208 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500146230 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

2. PP2500146285 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

3. PP2500146356 - Salbutamol sulfat

4. PP2500146372 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500146161 - Bambuterol

2. PP2500146170 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500146183 - Carbocistein

4. PP2500146293 - Mequitazin

5. PP2500146322 - Nicorandil

6. PP2500146347 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146408 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
154 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500146208 - Clopidogrel

2. PP2500146296 - Metformin

3. PP2500146346 - Propranolol hydroclorid

4. PP2500146369 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146211 - Clotrimazol + Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146348 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146000 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500146161 - Bambuterol

2. PP2500146163 - Betahistin

3. PP2500146164 - Betahistin

4. PP2500146167 - Bisoprolol

5. PP2500146176 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

6. PP2500146206 - Clindamycin

7. PP2500146207 - Clobetasol propionat

8. PP2500146353 - Rosuvastatin

9. PP2500146413 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146085 - Naproxen

2. PP2500146097 - Risedronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146131 - Levocetirizin

2. PP2500146177 - Calci gluconolactat +Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315961342
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146166 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146027 - Acid amin

2. PP2500146093 - Piperacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500146244 - Fusidic acid + hydrocortison

2. PP2500146286 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

3. PP2500146289 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500145925 - Cefpodoxim

2. PP2500146321 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500146014 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146033 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500146058 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301653495
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500145951 - Etoricoxib

2. PP2500145994 - Paracetamol

3. PP2500146012 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

4. PP2500146049 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2500146056 - Cinnarizin

6. PP2500146061 - Doripenem

7. PP2500146069 - Famotidin

8. PP2500146090 - Omeprazol

9. PP2500146102 - Sorbitol

10. PP2500146193 - Cefoperazon + Sulbactam

11. PP2500146196 - Cefpirom

12. PP2500146222 - Dobutamin

13. PP2500146324 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500146017 - Tobramycin

2. PP2500146057 - Clindamycin

Đã xem: 18
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây