Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SƠN NGUYỄN | Tư vấn thẩm định E-HSMT | 384/48 Lý Thái Tổ - Phường 10 - Quận 10 - TP. Hồ Chí Minh |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SƠN NGUYỄN | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | 384/48 Lý Thái Tổ - Phường 10 - Quận 10 - TP. Hồ Chí Minh |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ Năng lực, kinh nghiệm E-HSMT | Bệnh viện xin trả lời theo nội dung công văn |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Làm rõ Đường dùng/ Dạng bào chế mã lô PP2500146318. | Bệnh viện xin trả lời nội dung trên: Thông tin đường dùng và dạng bào chế đã được yêu cầu rõ tại E-HSMT. Kính đề nghị Quý nhà thầu nghiên cứu, xem xét sự phù hợp với hàng hóa của nhà thầu để dự thầu. Tổ chuyên gia đấu thầu của Bệnh viện sẽ tiến hành đánh giá theo đúng quy định. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Điều kiện cụ thể của hợp đồng | Chúng tôi xin gửi nội dung làm rõ E-HSMT, chi tiết tai file đính kèm | Bệnh viện xin trả lời theo nội dung công văn đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
276.720.000
|
276.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
3
|
Acid amin
|
270.900.000
|
270.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
4
|
Albumin
|
5.635.000.000
|
5.635.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
5
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
59.373.600
|
59.373.600
|
0
|
18 tháng
|
|
6
|
Aminophylin
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
7
|
Amitriptylin hydroclorid
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
8
|
Amlodipin
|
89.700.000
|
89.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
9
|
Amlodipin + lisinopril
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
10
|
Amlodipin + Valsartan
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
11
|
Amoxicilin
|
148.050.000
|
148.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
12
|
Ampicilin + Sulbactam
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
13
|
Anastrozol
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
14
|
Apixaban
|
144.900.000
|
144.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
15
|
Atosiban
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
16
|
Beclometason (dipropionat)
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
17
|
Bisoprolol
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
18
|
Brinzolamid
|
93.360.000
|
93.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
19
|
Brinzolamid + timolol
|
279.720.000
|
279.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
20
|
Budesonid + Formoterol
|
303.800.000
|
303.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
21
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
56.980.000
|
56.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
22
|
Candesartan
|
2.721.600.000
|
2.721.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
23
|
Carbomer
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
24
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
361.600.000
|
361.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
25
|
Cefpodoxim
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
26
|
Cetirizin
|
179.100.000
|
179.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
27
|
Choline alfoscerat
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
28
|
Ciclosporin
|
33.647.000
|
33.647.000
|
0
|
18 tháng
|
|
29
|
Ciprofloxacin
|
93.750.000
|
93.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
30
|
Dabigatran
|
151.940.000
|
151.940.000
|
0
|
18 tháng
|
|
31
|
Dapagliflozin
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
32
|
Deferoxamin
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
33
|
Degarelix
|
146.737.500
|
146.737.500
|
0
|
18 tháng
|
|
34
|
Degarelix
|
152.775.000
|
152.775.000
|
0
|
18 tháng
|
|
35
|
Desmopressin
|
122.284.500
|
122.284.500
|
0
|
18 tháng
|
|
36
|
Desmopressin
|
143.864.500
|
143.864.500
|
0
|
18 tháng
|
|
37
|
Dexamethason
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
38
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
|
51.900.000
|
51.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
39
|
Diclofenac
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
40
|
Dinoproston
|
37.380.000
|
37.380.000
|
0
|
18 tháng
|
|
41
|
Diosmin
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
42
|
Doxycyclin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
43
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
3.500.000.000
|
3.500.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
44
|
Dydrogesteron
|
8.888.000
|
8.888.000
|
0
|
18 tháng
|
|
45
|
Empagliflozin
|
507.584.000
|
507.584.000
|
0
|
18 tháng
|
|
46
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
47
|
Ertapenem
|
1.933.473.500
|
1.933.473.500
|
0
|
18 tháng
|
|
48
|
Erythromycin + Tretinoin
|
113.000.000
|
113.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
49
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
682.000.000
|
682.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
50
|
Etomidat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
51
|
Etoricoxib
|
139.860.000
|
139.860.000
|
0
|
18 tháng
|
|
52
|
Fenofibrat
|
264.025.000
|
264.025.000
|
0
|
18 tháng
|
|
53
|
Fenticonazol
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
54
|
Filgrastim
|
669.656.400
|
669.656.400
|
0
|
18 tháng
|
|
55
|
Gabapentin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
56
|
Gadobutrol
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
57
|
Gadoteric acid
|
629.200.000
|
629.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
58
|
Gelatin tannat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
59
|
Ginkgo biloba
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
60
|
Glucagon
|
109.666.600
|
109.666.600
|
0
|
18 tháng
|
|
61
|
Glutathion
|
1.636.000.000
|
1.636.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
62
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
305.140.000
|
305.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
63
|
Ibuprofen
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
64
|
Ibuprofen + Codein
|
232.500.000
|
232.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
65
|
Indacaterol + glycopyrronium
|
652.596.000
|
652.596.000
|
0
|
18 tháng
|
|
66
|
Ketoprofen
|
24.916.500
|
24.916.500
|
0
|
18 tháng
|
|
67
|
Lansoprazol
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
68
|
Levobupivacain
|
875.976.000
|
875.976.000
|
0
|
18 tháng
|
|
69
|
Levofloxacin
|
4.950.000.000
|
4.950.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
70
|
Levofloxacin
|
545.195.300
|
545.195.300
|
0
|
18 tháng
|
|
71
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
154.840.000
|
154.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
72
|
Lidocain hydroclodrid
|
63.600.000
|
63.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
73
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
187.325.000
|
187.325.000
|
0
|
18 tháng
|
|
74
|
Lisinopril
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
75
|
Loratadin
|
94.952.000
|
94.952.000
|
0
|
18 tháng
|
|
76
|
Loteprednol etabonat
|
87.800.000
|
87.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
77
|
Lovastatin
|
522.000.000
|
522.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
78
|
Metoprolol
|
131.670.000
|
131.670.000
|
0
|
18 tháng
|
|
79
|
Miconazol
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
80
|
Monobasic Natri Phosphat + Dibasic Natri Phosphat
|
176.970.000
|
176.970.000
|
0
|
18 tháng
|
|
81
|
Moxifloxacin
|
119.250.000
|
119.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
82
|
Natri montelukast
|
179.550.000
|
179.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
83
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
62.700.000
|
62.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
84
|
Nepafenac
|
183.598.800
|
183.598.800
|
0
|
18 tháng
|
|
85
|
Nhũ dịch lipid
|
228.795.000
|
228.795.000
|
0
|
18 tháng
|
|
86
|
Ofloxacin
|
223.590.000
|
223.590.000
|
0
|
18 tháng
|
|
87
|
Ofloxacin
|
167.616.000
|
167.616.000
|
0
|
18 tháng
|
|
88
|
Olanzapin
|
135.760.000
|
135.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
89
|
Ondansetron
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
90
|
Oseltamivir
|
179.508.000
|
179.508.000
|
0
|
18 tháng
|
|
91
|
Oxacilin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
92
|
Oxytocin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
93
|
Paclitaxel
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
94
|
Paracetamol
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
95
|
Paroxetin
|
102.350.000
|
102.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
96
|
Piroxicam
|
230.580.000
|
230.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
97
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
360.600.000
|
360.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
98
|
Polystyren
|
216.994.000
|
216.994.000
|
0
|
18 tháng
|
|
99
|
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
100
|
Pregabalin
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
101
|
Proparacain hydroclorid
|
27.566.000
|
27.566.000
|
0
|
18 tháng
|
|
102
|
Propofol
|
656.240.000
|
656.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
103
|
Rabeprazol
|
401.700.000
|
401.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
104
|
Regorafenib
|
811.336.500
|
811.336.500
|
0
|
18 tháng
|
|
105
|
Rivaroxaban
|
464.000.000
|
464.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
106
|
Rosuvastatin
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
107
|
Sắt fumarat + acid folic
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
108
|
Silymarin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
109
|
Spironolacton
|
978.600.000
|
978.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
110
|
Tafluprost
|
73.439.700
|
73.439.700
|
0
|
18 tháng
|
|
111
|
Tamoxifen
|
215.954.000
|
215.954.000
|
0
|
18 tháng
|
|
112
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1.074.570.000
|
1.074.570.000
|
0
|
18 tháng
|
|
113
|
Terlipressin
|
223.461.000
|
223.461.000
|
0
|
18 tháng
|
|
114
|
Thiocolchicosid
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
115
|
Ticagrelor
|
396.825.000
|
396.825.000
|
0
|
18 tháng
|
|
116
|
Tobramycin
|
179.995.500
|
179.995.500
|
0
|
18 tháng
|
|
117
|
Tobramycin
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
118
|
Tobramycin + Dexamethason
|
130.750.000
|
130.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
119
|
Tobramycin + Dexamethason
|
47.300.000
|
47.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
120
|
Travoprost
|
75.690.000
|
75.690.000
|
0
|
18 tháng
|
|
121
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
122
|
Vitamin D3
|
96.750.000
|
96.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
123
|
Zopiclon
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
124
|
Nhũ dịch lipid
|
1.028.160.000
|
1.028.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
125
|
Abiraterone acetate
|
322.000.000
|
322.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
126
|
Acenocoumarol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
127
|
Acid amin
|
1.183.182.000
|
1.183.182.000
|
0
|
18 tháng
|
|
128
|
Acid amin + glucose + lipid
|
738.000.000
|
738.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
129
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
230.100.000
|
230.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
130
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
131
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
132
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
317.730.000
|
317.730.000
|
0
|
18 tháng
|
|
133
|
Ampicilin + Sulbactam
|
615.000.000
|
615.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
134
|
Ampicilin + Sulbactam
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
135
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
2.480.000.000
|
2.480.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
136
|
Baclofen
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
137
|
Bevacizumab
|
782.460.000
|
782.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
138
|
Bevacizumab
|
793.800.000
|
793.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
139
|
Bezafibrat
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
140
|
Bisoprolol
|
826.500.000
|
826.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
141
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
142
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
143
|
Cefaclor
|
124.275.000
|
124.275.000
|
0
|
18 tháng
|
|
144
|
Cefadroxil
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
145
|
Cefdinir
|
276.948.000
|
276.948.000
|
0
|
18 tháng
|
|
146
|
Cefixim
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
147
|
Cefixim
|
33.230.000
|
33.230.000
|
0
|
18 tháng
|
|
148
|
Cefoperazon
|
828.000.000
|
828.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
149
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
150
|
Cefotiam
|
1.875.000.000
|
1.875.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
151
|
Cefoxitin
|
1.525.000.000
|
1.525.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
152
|
Cefoxitin
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
153
|
Cefradin
|
1.108.380.000
|
1.108.380.000
|
0
|
18 tháng
|
|
154
|
Celecoxib
|
22.400.000
|
22.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
155
|
Cilostazol
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
156
|
Cinnarizin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
157
|
Clindamycin
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
158
|
Cloxacilin
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
159
|
Colistin
|
4.340.000.000
|
4.340.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
160
|
Diosmin
|
108.300.000
|
108.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
161
|
Doripenem
|
2.054.385.000
|
2.054.385.000
|
0
|
18 tháng
|
|
162
|
Doxazosin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
163
|
Dutasterid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
164
|
Erlotinib
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
165
|
Erythropoietin
|
5.000.000.000
|
5.000.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
166
|
Etodolac
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
167
|
Exemestan
|
206.400.000
|
206.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
168
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
169
|
Famotidin
|
1.677.000.000
|
1.677.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
170
|
Fenofibrat
|
108.500.000
|
108.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
171
|
Fluconazol
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
172
|
Fluvastatin
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
173
|
Heparin (natri)
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
174
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
175
|
Imatinib
|
302.330.000
|
302.330.000
|
0
|
18 tháng
|
|
176
|
Iohexol
|
1.733.172.000
|
1.733.172.000
|
0
|
18 tháng
|
|
177
|
Ivabradin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
178
|
Lacidipin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
179
|
Letrozol
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
180
|
Levetiracetam
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
181
|
Levodopa + Carbidopa
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
182
|
Mecobalamin
|
121.800.000
|
121.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
183
|
Mirtazapin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
184
|
Mupirocin
|
36.500.000
|
36.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
185
|
Naproxen
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
186
|
Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
187
|
Natri hyaluronat
|
308.070.000
|
308.070.000
|
0
|
18 tháng
|
|
188
|
Nimodipin
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
189
|
Ofloxacin
|
6.800.000.000
|
6.800.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
190
|
Omeprazol
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
191
|
Oxacilin
|
328.251.000
|
328.251.000
|
0
|
18 tháng
|
|
192
|
Perindopril
|
1.415.700.000
|
1.415.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
193
|
Piperacilin
|
695.000.000
|
695.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
194
|
Pravastatin
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
195
|
Progesteron
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
196
|
Ramipril
|
1.617.000.000
|
1.617.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
197
|
Risedronat
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
198
|
Risperidon
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
199
|
Rivaroxaban
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
200
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
201
|
Simvastatin
|
959.800.000
|
959.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
202
|
Sorbitol
|
656.250.000
|
656.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
203
|
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
204
|
Thiocolchicosid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
205
|
Ticarcillin + acid Clavulanic
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
206
|
Trastuzumab
|
1.136.520.000
|
1.136.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
207
|
Trastuzumab
|
656.775.000
|
656.775.000
|
0
|
18 tháng
|
|
208
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
131.000.000
|
131.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
209
|
Vincristin sulfat
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
210
|
Vinorelbin
|
1.210.000.000
|
1.210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
211
|
Vinorelbin
|
1.552.500.000
|
1.552.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
212
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
202.650.000
|
202.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
213
|
Zoledronic acid
|
180.600.000
|
180.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
214
|
Ampicilin + Sulbactam
|
299.880.000
|
299.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
215
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
216
|
Alfuzosin
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
217
|
Amlodipin + lisinopril
|
177.500.000
|
177.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
218
|
Atenolol
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
219
|
Azithromycin
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
220
|
Cefpodoxim
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
221
|
Cefuroxim
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
222
|
Desloratadin
|
10.815.000
|
10.815.000
|
0
|
18 tháng
|
|
223
|
Diltiazem
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
224
|
Drotaverin clohydrat
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
225
|
Enalapril
|
106.470.000
|
106.470.000
|
0
|
18 tháng
|
|
226
|
Entecavir
|
32.200.000
|
32.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
227
|
Ezetimibe
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
228
|
Flunarizin
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
229
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
259.000.000
|
259.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
230
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
12.445.000
|
12.445.000
|
0
|
18 tháng
|
|
231
|
Levocetirizin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
232
|
Nebivolol
|
157.040.000
|
157.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
233
|
Perindopril + amlodipin
|
148.050.000
|
148.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
234
|
Rebamipid
|
30.600.000
|
30.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
235
|
Trimetazidin
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
236
|
Acenocoumarol
|
133.480.000
|
133.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
237
|
Acetaminophen + Tramadol
|
33.700.000
|
33.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
238
|
Acetazolamid
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
239
|
Acetyl leucin
|
363.000.000
|
363.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
240
|
Acetyl leucin
|
257.880.000
|
257.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
241
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
62.560.000
|
62.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
242
|
Aciclovir
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
243
|
Acid amin
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
244
|
Acid amin
|
1.603.200.000
|
1.603.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
245
|
Adapalen
|
27.982.500
|
27.982.500
|
0
|
18 tháng
|
|
246
|
Aescin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
247
|
Alfuzosin
|
119.952.000
|
119.952.000
|
0
|
18 tháng
|
|
248
|
Allopurinol
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
249
|
Alpha chymotrypsin
|
21.750.000
|
21.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
250
|
Amikacin
|
1.036.000.000
|
1.036.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
251
|
Ampicilin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
252
|
Ampicilin + Sulbactam
|
753.200.000
|
753.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
253
|
Atorvastatin
|
51.450.000
|
51.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
254
|
Atorvastatin
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
255
|
Atorvastatin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
256
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
257
|
Cloxacilin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
258
|
Atropin sulfat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
259
|
Azithromycin
|
763.056.000
|
763.056.000
|
0
|
18 tháng
|
|
260
|
Bacillus subtilis
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
261
|
Bambuterol
|
20.100.000
|
20.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
262
|
Benzylpenicilin
|
3.790.000
|
3.790.000
|
0
|
18 tháng
|
|
263
|
Betahistin
|
55.600.000
|
55.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
264
|
Betahistin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
265
|
Bicalutamid
|
29.085.000
|
29.085.000
|
0
|
18 tháng
|
|
266
|
Bismuth
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
267
|
Bisoprolol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
268
|
Bosentan
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
269
|
Bosentan
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
270
|
Bromhexin hydroclorid
|
5.990.000
|
5.990.000
|
0
|
18 tháng
|
|
271
|
Bromhexin hydroclorid
|
31.080.000
|
31.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
272
|
Bromhexin hydroclorid
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
273
|
Budesonid
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
274
|
Budesonid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
275
|
Calci acetat
|
266.000.000
|
266.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
276
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
246.925.000
|
246.925.000
|
0
|
18 tháng
|
|
277
|
Calci gluconolactat +Calci carbonat
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
278
|
Candesartan + Hydrochlorothiazid
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
279
|
Capecitabin
|
474.000.000
|
474.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
280
|
Carbamazepin
|
101.775.000
|
101.775.000
|
0
|
18 tháng
|
|
281
|
Carbetocin
|
329.175.000
|
329.175.000
|
0
|
18 tháng
|
|
282
|
Carbimazol
|
225.750.000
|
225.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
283
|
Carbocistein
|
47.040.000
|
47.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
284
|
Carboplatin
|
545.737.500
|
545.737.500
|
0
|
18 tháng
|
|
285
|
Carboplatin
|
148.417.500
|
148.417.500
|
0
|
18 tháng
|
|
286
|
Carboprost tromethamin
|
20.300.000
|
20.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
287
|
Carvedilol
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
288
|
Cefamandol
|
1.312.000.000
|
1.312.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
289
|
Cefepim
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
290
|
Cefmetazol
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
291
|
Cefoperazon
|
7.080.000.000
|
7.080.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
292
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
7.347.200.000
|
7.347.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
293
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
2.850.000.000
|
2.850.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
294
|
Cefotaxim
|
36.260.000
|
36.260.000
|
0
|
18 tháng
|
|
295
|
Cefoxitin
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
296
|
Cefpirom
|
549.900.000
|
549.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
297
|
Cefpodoxim
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
298
|
Ceftazidim
|
388.000.000
|
388.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
299
|
Ceftizoxim
|
5.400.000.000
|
5.400.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
300
|
Ceftriaxon
|
190.260.000
|
190.260.000
|
0
|
18 tháng
|
|
301
|
Cefuroxim
|
43.340.000
|
43.340.000
|
0
|
18 tháng
|
|
302
|
Cefuroxim
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
303
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
1.360.000
|
1.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
304
|
Cisplatin
|
404.250.000
|
404.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
305
|
Citicolin
|
102.060.000
|
102.060.000
|
0
|
18 tháng
|
|
306
|
Clindamycin
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
307
|
Clobetasol propionat
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
308
|
Clopidogrel
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
309
|
Cloramphenicol
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
310
|
Clorpromazin
|
4.080.000
|
4.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
311
|
Clotrimazol + Betamethason
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
312
|
Clozapin
|
666.000.000
|
666.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
313
|
Codein + terpin hydrat
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
314
|
Cồn 70°
|
299.200.000
|
299.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
315
|
Cyclophosphamid
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
316
|
Deferasirox
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
317
|
Diazepam
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
318
|
Diethylphtalat
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
319
|
Diosmectit
|
25.725.000
|
25.725.000
|
0
|
18 tháng
|
|
320
|
Diosmin + Hesperidin
|
65.520.000
|
65.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
321
|
Diphenhydramin
|
150.400.000
|
150.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
322
|
Dobutamin
|
197.820.000
|
197.820.000
|
0
|
18 tháng
|
|
323
|
Docetaxel
|
173.246.850
|
173.246.850
|
0
|
18 tháng
|
|
324
|
Doripenem
|
3.078.125.000
|
3.078.125.000
|
0
|
18 tháng
|
|
325
|
Doxorubicin
|
176.085.000
|
176.085.000
|
0
|
18 tháng
|
|
326
|
Doxorubicin
|
43.491.000
|
43.491.000
|
0
|
18 tháng
|
|
327
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
4.674.600.000
|
4.674.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
328
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
2.787.660.000
|
2.787.660.000
|
0
|
18 tháng
|
|
329
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
330
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
29.985.000
|
29.985.000
|
0
|
18 tháng
|
|
331
|
Eperison
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
332
|
Epinephrin (adrenalin)
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
333
|
Erythropoietin
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
334
|
Esomeprazol
|
918.500.000
|
918.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
335
|
Etamsylat
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
336
|
Etoposid
|
71.996.400
|
71.996.400
|
0
|
18 tháng
|
|
337
|
Fenofibrat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
338
|
Fluconazol
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
339
|
Fluorometholon
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
340
|
Fluoxetin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
341
|
Fluticason propionat
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
342
|
Fosfomycin
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
343
|
Fusidic acid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
344
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
25.499.500
|
25.499.500
|
0
|
18 tháng
|
|
345
|
Gabapentin
|
91.300.000
|
91.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
346
|
Galantamin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
347
|
Gefitinib
|
582.000.000
|
582.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
348
|
Gemcitabin
|
384.984.600
|
384.984.600
|
0
|
18 tháng
|
|
349
|
Gemcitabin
|
283.474.800
|
283.474.800
|
0
|
18 tháng
|
|
350
|
Gentamicin
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
351
|
Glipizide
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
352
|
Glucosamin
|
14.300.000
|
14.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
353
|
Glucose
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
354
|
Griseofulvin
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
18 tháng
|
|
355
|
Hydrocortison
|
99.600.000
|
99.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
356
|
Hydroxocobalamin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
357
|
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
358
|
Hyoscin butylbromid
|
172.800.000
|
172.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
359
|
Imipenem + Cilastatin
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
360
|
Irbesartan
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
361
|
Irinotecan
|
289.999.500
|
289.999.500
|
0
|
18 tháng
|
|
362
|
Isotretinoin
|
25.280.000
|
25.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
363
|
Itraconazol
|
27.405.000
|
27.405.000
|
0
|
18 tháng
|
|
364
|
Ivabradin
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
365
|
Ivermectin
|
47.649.000
|
47.649.000
|
0
|
18 tháng
|
|
366
|
Kali clorid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
367
|
Kẽm gluconat
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
368
|
Ketotifen
|
12.750.000
|
12.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
369
|
Lactulose
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
370
|
Levobupivacain
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
371
|
Levocetirizin
|
58.590.000
|
58.590.000
|
0
|
18 tháng
|
|
372
|
Levomepromazin
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
373
|
Levothyroxin (muối natri)
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
374
|
Levothyroxin (muối natri)
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
375
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
376
|
Lidocain hydroclorid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
377
|
Lidocain hydroclorid
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
18 tháng
|
|
378
|
Linagliptin
|
43.050.000
|
43.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
379
|
Linezolid
|
795.900.000
|
795.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
380
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
381
|
L-Onithin - L- aspartat
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
382
|
Losartan
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
383
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
384
|
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
385
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
85.050.000
|
85.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
386
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
387
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
388
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon
|
131.700.000
|
131.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
389
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +simethicon
|
310.500.000
|
310.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
390
|
Manitol
|
76.400.000
|
76.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
391
|
Mebendazol
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
392
|
Meclophenoxat
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
393
|
Mequitazin
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
394
|
Meropenem
|
216.125.000
|
216.125.000
|
0
|
18 tháng
|
|
395
|
Mesna
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
396
|
Metformin
|
365.400.000
|
365.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
397
|
Metformin + Glimepirid
|
572.880.000
|
572.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
398
|
Methocarbamol + Paracetamol
|
13.900.000
|
13.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
399
|
Methotrexat
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
400
|
Methyl prednisolon
|
1.292.000.000
|
1.292.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
401
|
Methyldopa
|
434.280.000
|
434.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
402
|
Metoclopramid
|
42.140.000
|
42.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
403
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
11.750.000
|
11.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
404
|
Midazolam
|
759.000.000
|
759.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
405
|
Mometason furoat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
406
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
407
|
Morphin
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
408
|
Moxifloxacin + Dexamethason
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
409
|
N-acetylcystein
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
410
|
N-acetylcystein
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
18 tháng
|
|
411
|
N-Acetylcystein
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
412
|
Natri clorid
|
65.433.500
|
65.433.500
|
0
|
18 tháng
|
|
413
|
Natri clorid
|
960.750.000
|
960.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
414
|
Natri clorid
|
661.500.000
|
661.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
415
|
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
86.625.000
|
86.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
416
|
Natri hyaluronat
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
417
|
Natri hyaluronat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
418
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
419
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
114.372.000
|
114.372.000
|
0
|
18 tháng
|
|
420
|
Netilmicin sulfat
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
421
|
Nicardipin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
422
|
Nicorandil
|
165.984.000
|
165.984.000
|
0
|
18 tháng
|
|
423
|
Nifedipin
|
10.780.000
|
10.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
424
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1.966.860.000
|
1.966.860.000
|
0
|
18 tháng
|
|
425
|
Ofloxacin
|
1.319.850.000
|
1.319.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
426
|
Omeprazol
|
21.300.000
|
21.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
427
|
Ondansetron
|
239.800.000
|
239.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
428
|
Oxaliplatin
|
1.218.945.000
|
1.218.945.000
|
0
|
18 tháng
|
|
429
|
Oxcarbazepin
|
140.920.000
|
140.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
430
|
Oxytocin
|
259.560.000
|
259.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
431
|
Paclitaxel
|
406.425.600
|
406.425.600
|
0
|
18 tháng
|
|
432
|
Paclitaxel
|
264.999.000
|
264.999.000
|
0
|
18 tháng
|
|
433
|
Palonosetron hydroclorid
|
1.155.000.000
|
1.155.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
434
|
Pegfilgrastim
|
2.970.000.000
|
2.970.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
435
|
Perindopril + indapamid
|
33.320.000
|
33.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
436
|
Phenobarbital
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
437
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
49.525.000
|
49.525.000
|
0
|
18 tháng
|
|
438
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
439
|
Piperacilin + Tazobactam
|
1.706.250.000
|
1.706.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
440
|
Piracetam
|
38.290.000
|
38.290.000
|
0
|
18 tháng
|
|
441
|
Piroxicam
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
442
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
60.749.000
|
60.749.000
|
0
|
18 tháng
|
|
443
|
Povidon iodin
|
421.470.000
|
421.470.000
|
0
|
18 tháng
|
|
444
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
269.800.000
|
269.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
445
|
Progesteron
|
20.600.000
|
20.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
446
|
Propranolol hydroclorid
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
447
|
Propylthiouracil (PTU)
|
2.275.000
|
2.275.000
|
0
|
18 tháng
|
|
448
|
Quetiapin
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
449
|
Rabeprazol
|
3.465.000.000
|
3.465.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
450
|
Rifamycin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
451
|
Ringer lactat
|
607.500.000
|
607.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
452
|
Rocuronium bromid
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
453
|
Rosuvastatin
|
892.500.000
|
892.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
454
|
Roxithromycin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
455
|
Salbutamol sulfat
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
456
|
Salbutamol sulfat
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
457
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
458
|
Silymarin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
459
|
Simethicon
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
460
|
Simvastatin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
461
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
462
|
Sorafenib
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
463
|
Spiramycin + Metronidazol
|
30.870.000
|
30.870.000
|
0
|
18 tháng
|
|
464
|
Spiramycin + Metronidazol
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
465
|
Sucralfat
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
466
|
Sugammadex
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
467
|
Sulfadiazin bạc
|
65.400.000
|
65.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
468
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
469
|
Sulpirid
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
470
|
Sulpirid
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
471
|
Tacrolimus
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
472
|
Tenofovir (TDF)
|
217.500.000
|
217.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
473
|
Tenoxicam
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
474
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
475
|
Terbutalin
|
183.160.000
|
183.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
476
|
Terlipressin
|
2.599.905.000
|
2.599.905.000
|
0
|
18 tháng
|
|
477
|
Ticarcillin + Acid clavulanic
|
2.373.000.000
|
2.373.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
478
|
Tinidazol
|
1.181.530.000
|
1.181.530.000
|
0
|
18 tháng
|
|
479
|
Tizanidin hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
480
|
Tofisopam
|
154.460.000
|
154.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
481
|
Tranexamic acid
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
482
|
Triamcinolon acetonid
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
483
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
484
|
Trimebutin maleat
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
485
|
Valproat natri
|
903.000.000
|
903.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
486
|
Vancomycin
|
411.840.000
|
411.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
487
|
Vinorelbin
|
383.250.000
|
383.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
488
|
Vitamin B1
|
21.875.000
|
21.875.000
|
0
|
18 tháng
|
|
489
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
135.980.000
|
135.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
490
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
491
|
Vitamin C
|
27.800.000
|
27.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
492
|
Vitamin C
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
493
|
Vitamin E
|
24.570.000
|
24.570.000
|
0
|
18 tháng
|
|
494
|
Vitamin K
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
495
|
Vitamin PP
|
882.000
|
882.000
|
0
|
18 tháng
|
|
496
|
Zoledronic acid
|
981.750.000
|
981.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
497
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
498
|
Dopamin hydroclorid
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
499
|
Fenoterol + ipratropium
|
290.610.000
|
290.610.000
|
0
|
18 tháng
|
|
500
|
Fluticason propionat
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
501
|
Fulvestrant
|
93.308.750
|
93.308.750
|
0
|
18 tháng
|
|
502
|
Heparin (natri)
|
3.630.000.000
|
3.630.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
503
|
Imatinib
|
45.432.000
|
45.432.000
|
0
|
18 tháng
|
|
504
|
Immune globulin
|
1.722.500.000
|
1.722.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
505
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
864.500.000
|
864.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
506
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
591.500.000
|
591.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
507
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
640.500.000
|
640.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
508
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
509
|
Ipratropium +Salbutamol
|
2.070.000.000
|
2.070.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
510
|
Kali iodid + natri iodid
|
43.753.500
|
43.753.500
|
0
|
18 tháng
|
|
511
|
Levodopa + carbidopa
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
512
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
132.500.000
|
132.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
513
|
Mometason furoat
|
291.500.000
|
291.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
514
|
Moxifloxacin
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
515
|
Naloxon hydroclorid
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
18 tháng
|
|
516
|
Pemetrexed
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
517
|
Pralidoxim
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
518
|
Salmeterol + Fluticasone propionate
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
519
|
Salmeterol + Fluticasone propionate
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
520
|
Secukinumab
|
860.200.000
|
860.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
521
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
522
|
Triclabendazol
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
18 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Quá khứ là nơi tôi luôn ngoảnh lại chiêm nghiệm, rút ra bài học từ lỗi lầm để rồi không ngừng vun đắp cho mình tình yêu và sự trân trọng đối với tương lai. "
Khuyết Danh
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.