Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500585443 | Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 391.914.000 | 391.914.000 | 0 |
| 2 | PP2500585444 | L-Alanin + L-Arginin + Amino-acetic acid (Glycin)+ L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin) + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + Acetylcystein (tương đương L-Cystein) + L-Malic acid + Acid acetic 99% (acid acetic băng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500585445 | Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + Isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 4.740.750.000 | 4.740.750.000 | 0 |
| 4 | PP2500585447 | Acetylcystein | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 5.760.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500585448 | Acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 13.574.320 | 210 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 66.500.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500585449 | Acetylcystein | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 575.840 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500585450 | Acetylcystein | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 73.091.250 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500585451 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.125.350 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500585452 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.125.350 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500585453 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.617.725 | 210 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.125.350 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500585454 | Aciclovir | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 73.091.250 | 210 | 1.264.995.000 | 1.264.995.000 | 0 |
| 12 | PP2500585455 | Aciclovir | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 38.200.000 | 210 | 641.970.000 | 641.970.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 65.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500585457 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 990.560 | 210 | 1.768.000 | 1.768.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.880.328 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500585458 | Adalimumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 33.158.063 | 210 | 1.657.903.140 | 1.657.903.140 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 1.077.636.960 | 1.077.636.960 | 0 | |||
| 15 | PP2500585459 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 320.100.000 | 320.100.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.537.000 | 210 | 310.950.000 | 310.950.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500585460 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.880.328 | 210 | 219.030.000 | 219.030.000 | 0 |
| 17 | PP2500585461 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 9.070.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500585462 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 1.360.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500585463 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 7.840.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500585464 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 11.904.270 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500585465 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.617.725 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500585466 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 11.904.270 | 210 | 2.593.500 | 2.593.500 | 0 |
| 23 | PP2500585467 | Arginin hydroclorid | vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 54.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 24 | PP2500585468 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.930.400 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 25 | PP2500585469 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 26 | PP2500585470 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.880.328 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500585471 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 990.560 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500585472 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 530.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500585473 | Basiliximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 1.187.284.920 | 1.187.284.920 | 0 |
| 30 | PP2500585474 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.880.328 | 210 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 31 | PP2500585475 | Bismuth subsalicylat | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 315.840 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 575.840 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.372.980 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500585476 | Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 72.907.120 | 72.907.120 | 0 |
| 33 | PP2500585477 | Bromhexin hydroclorid | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 319.760 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 34 | PP2500585478 | Bromhexin hydroclorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 3.668.480 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500585479 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 24.634.060 | 210 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| 36 | PP2500585480 | Bromhexin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 1.200.000 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| 37 | PP2500585481 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 415.020.000 | 415.020.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500585482 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 498.120.000 | 498.120.000 | 0 |
| 39 | PP2500585483 | Busulfan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 40 | PP2500585484 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.657.946 | 210 | 928.000 | 928.000 | 0 |
| 41 | PP2500585485 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.075.200 | 210 | 116.800.000 | 116.800.000 | 0 |
| 42 | PP2500585486 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.500.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500585487 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 990.560 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 44 | PP2500585488 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 11.904.270 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 45 | PP2500585490 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 11.904.270 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 46 | PP2500585491 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.054.000 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.617.725 | 210 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500585492 | Cefixim | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 14.175.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500585493 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 73.091.250 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500585494 | Clorpheniramin maleat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 24.634.060 | 210 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500585495 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 38.200.000 | 210 | 334.950.000 | 334.950.000 | 0 |
| 51 | PP2500585496 | Ciprofloxacin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 2.400.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 3.127.960 | 210 | 119.740.000 | 119.740.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500585497 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 13.574.320 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500585498 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 518.216.000 | 518.216.000 | 0 |
| 54 | PP2500585499 | Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 2.800.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500585500 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.513.200 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 56 | PP2500585501 | Colistin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 31.200.000 | 210 | 1.511.160.000 | 1.511.160.000 | 0 |
| 57 | PP2500585502 | Colistin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.815.000.000 | 1.815.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500585503 | Colistin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 33.000.000 | 210 | 1.084.500.000 | 1.084.500.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 33.000.000 | 210 | 1.090.000.000 | 1.090.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 73.091.250 | 210 | 1.285.715.000 | 1.285.715.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500585504 | Colistin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 47.700.000 | 210 | 2.190.000.000 | 2.190.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500585505 | Colistin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 66.500.000 | 210 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500585506 | Cyclophosphamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 133.230.000 | 133.230.000 | 0 |
| 62 | PP2500585507 | Daptomycin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 3.180.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500585508 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 169.900.000 | 169.900.000 | 0 |
| 64 | PP2500585509 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 56.629.500 | 56.629.500 | 0 |
| 65 | PP2500585510 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.372.980 | 210 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 |
| 66 | PP2500585511 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 |
| 67 | PP2500585512 | Desflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500585513 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 88.532.000 | 88.532.000 | 0 |
| 69 | PP2500585514 | Dexamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.513.200 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 24.634.060 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500585515 | Dexamethason phosphat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.617.725 | 210 | 20.940.000 | 20.940.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500585516 | Dexmedetomidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.053.828 | 210 | 89.300.400 | 89.300.400 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 1.880.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500585517 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.537.000 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 73 | PP2500585518 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 7.469.945 | 210 | 879.200 | 879.200 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 24.634.060 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500585519 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 20.410.000 | 20.410.000 | 0 |
| 75 | PP2500585520 | Diosmectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.343.800 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.513.200 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.372.980 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500585521 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.930.400 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 14.175.000 | 210 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500585522 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500585523 | Esomeprazole | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 7.840.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500585524 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 9.843.800 | 9.843.800 | 0 |
| 80 | PP2500585525 | Famotidin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 319.760 | 210 | 2.688.000 | 2.688.000 | 0 |
| 81 | PP2500585526 | Famotidin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 5.757.600 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500585527 | Sắt (III) (dưới dạng iron (III) hydroxide polymaltose complex 34%) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 9.070.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 800.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500585528 | Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxid Sucrose complex) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 1.128.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 84 | PP2500585529 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 1.250.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500585530 | Sắt III (dưới dạng phức hợp hydroxyd sắt (III) và polymaltose) + Acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 4.057.200 | 210 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 |
| 86 | PP2500585531 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.537.000 | 210 | 2.560.500.000 | 2.560.500.000 | 0 |
| 87 | PP2500585532 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.372.980 | 210 | 987.000 | 987.000 | 0 |
| 88 | PP2500585533 | Fosfomycin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 5.760.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500585534 | Ganciclovir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 66.500.000 | 210 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 |
| 90 | PP2500585535 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.053.828 | 210 | 62.733.600 | 62.733.600 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.735.373 | 210 | 62.733.600 | 62.733.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 94.089.639 | 210 | 62.733.600 | 62.733.600 | 0 | |||
| 91 | PP2500585538 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 220.250.000 | 220.250.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500585539 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 67.305.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 253.800.000 | 253.800.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500585540 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500585541 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 136.600.000 | 136.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 136.200.000 | 136.200.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500585542 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 174.450.000 | 174.450.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 67.305.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500585543 | Glycerin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 28.268.300 | 210 | 39.015.000 | 39.015.000 | 0 |
| 97 | PP2500585544 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500585545 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.343.800 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 99 | PP2500585546 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrat; Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500585547 | Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500585548 | Huyết thanh kháng dại | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.735.373 | 210 | 1.720.744 | 1.720.744 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 4.340.551 | 210 | 1.720.744 | 1.720.744 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 94.089.639 | 210 | 1.720.744 | 1.720.744 | 0 | |||
| 102 | PP2500585549 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.735.373 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 4.340.551 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 94.089.639 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| 103 | PP2500585550 | Ibuprofen | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 7.840.000 | 210 | 69.400.000 | 69.400.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 9.070.000 | 210 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500585551 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.989.960 | 210 | 1.003.800 | 1.003.800 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 319.760 | 210 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500585552 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.053.828 | 210 | 157.580.000 | 157.580.000 | 0 |
| 106 | PP2500585553 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 75.200.000 | 75.200.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500585554 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 3.668.480 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 108 | PP2500585555 | Kali clorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 3.180.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500585556 | Ketamine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.537.000 | 210 | 20.076.000 | 20.076.000 | 0 |
| 110 | PP2500585557 | Ketorolac tromethamine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.537.000 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 111 | PP2500585558 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.159.980 | 210 | 257.880.000 | 257.880.000 | 0 |
| 112 | PP2500585559 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 113 | PP2500585560 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 470.000 | 210 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 |
| 114 | PP2500585562 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 29.800.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500585563 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 267.200.000 | 267.200.000 | 0 |
| 116 | PP2500585564 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 267.200.000 | 267.200.000 | 0 |
| 117 | PP2500585565 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 38.200.000 | 210 | 584.700.000 | 584.700.000 | 0 |
| 118 | PP2500585566 | L-ornithin- L-aspartat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 73.091.250 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 14.175.000 | 210 | 3.594.000 | 3.594.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500585567 | Losartan kali | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 5.757.600 | 210 | 167.880.000 | 167.880.000 | 0 |
| 120 | PP2500585568 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 390.000 | 210 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.513.200 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500585569 | Macrogol 4000 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 11.858.000 | 11.858.000 | 0 |
| 122 | PP2500585570 | D-Mannitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500585572 | Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon acetat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 6.934.000 | 6.934.000 | 0 |
| 124 | PP2500585573 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 65.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 125 | PP2500585574 | Mesalazine | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 3.668.480 | 210 | 10.620.000 | 10.620.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 11.874.000 | 11.874.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500585575 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 127 | PP2500585576 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 128 | PP2500585577 | Micafungin natri (dạng hoạt tính) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 477.750.000 | 477.750.000 | 0 |
| 129 | PP2500585578 | Miconazole | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 2.800.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500585579 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.930.400 | 210 | 229.530.000 | 229.530.000 | 0 |
| 131 | PP2500585580 | Milrinon | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 16.410.000 | 210 | 227.600.000 | 227.600.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.930.400 | 210 | 229.530.000 | 229.530.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500585581 | Montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 990.560 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.880.328 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.657.946 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500585582 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.053.828 | 210 | 73.452.000 | 73.452.000 | 0 |
| 134 | PP2500585583 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.053.828 | 210 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 |
| 135 | PP2500585584 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.053.828 | 210 | 8.996.400 | 8.996.400 | 0 |
| 136 | PP2500585585 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 515.352.000 | 515.352.000 | 0 |
| 137 | PP2500585586 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 815.800.000 | 815.800.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 67.305.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500585587 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.617.725 | 210 | 327.500.000 | 327.500.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 72.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 324.500.000 | 324.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 24.634.060 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 28.268.300 | 210 | 318.750.000 | 318.750.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500585588 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 483.520.000 | 483.520.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 67.305.000 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 502.400.000 | 502.400.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500585589 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 59.485.000 | 59.485.000 | 0 |
| 141 | PP2500585590 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.930.400 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 142 | PP2500585591 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 101.231.200 | 210 | 2.556.000.000 | 2.556.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500585592 | Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 13.574.320 | 210 | 217.476.000 | 217.476.000 | 0 |
| 144 | PP2500585593 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 101.231.200 | 210 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500585594 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 101.231.200 | 210 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500585595 | Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 13.574.320 | 210 | 217.476.000 | 217.476.000 | 0 |
| 147 | PP2500585596 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 101.231.200 | 210 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500585597 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 101.231.200 | 210 | 25.560.000 | 25.560.000 | 0 |
| 149 | PP2500585598 | Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500585599 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500585600 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 624.995.000 | 624.995.000 | 0 |
| 152 | PP2500585601 | Nicotinamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 570.000 | 570.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 28.268.300 | 210 | 460.000 | 460.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500585602 | Ringer lactat + Glucose (Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 1.249.900 | 1.249.900 | 0 |
| 154 | PP2500585603 | Noradrenalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.989.960 | 210 | 9.108.000 | 9.108.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500585604 | Noradrenalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.989.960 | 210 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500585605 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.054.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 24.634.060 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500585606 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.125.350 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 24.634.060 | 210 | 1.010.000 | 1.010.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500585607 | Octreotide | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500585608 | Ondansetron | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 73.091.250 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500585609 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.930.400 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 161 | PP2500585610 | Oxacillin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 7.469.945 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500585611 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.537.000 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| 163 | PP2500585612 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 29.800.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500585613 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 11.904.270 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 165 | PP2500585614 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 219.996.000 | 219.996.000 | 0 |
| 166 | PP2500585615 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.054.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 167 | PP2500585616 | Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 54.812.000 | 54.812.000 | 0 |
| 168 | PP2500585617 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.657.946 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500585618 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.617.725 | 210 | 168.700.000 | 168.700.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 67.305.000 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500585619 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 171 | PP2500585620 | Paracetamol | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 1.211.920 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 6.989.960 | 210 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500585621 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 28.310.000 | 28.310.000 | 0 |
| 173 | PP2500585622 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.125.350 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 90.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500585623 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 13.574.320 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.125.350 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 66.500.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500585624 | Paracetamol | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 1.211.920 | 210 | 32.998.000 | 32.998.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 34.480.000 | 34.480.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 3.127.960 | 210 | 36.268.000 | 36.268.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500585625 | Benzylpenicillin natri | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.617.725 | 210 | 1.006.250 | 1.006.250 | 0 |
| 177 | PP2500585626 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 178 | PP2500585627 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500585628 | Natri phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.657.946 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 180 | PP2500585629 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.053.828 | 210 | 13.282.500 | 13.282.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.657.946 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500585630 | Piperacillin + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 182 | PP2500585631 | Piracetam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 73.091.250 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500585632 | Piracetam | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.513.200 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.125.350 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500585633 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 29.800.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500585634 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.054.000 | 210 | 168.525.000 | 168.525.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.125.350 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 28.268.300 | 210 | 146.475.000 | 146.475.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500585635 | Promethazine hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 470.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500585636 | Promethazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 7.125.350 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500585637 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500585638 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.343.800 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 190 | PP2500585640 | Calci polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.930.400 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 191 | PP2500585641 | Natri Polystyren sulfonat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 6.720.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500585642 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500585643 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.372.980 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 194 | PP2500585644 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.250.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500585645 | Salbutamol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 7.469.945 | 210 | 12.587.250 | 12.587.250 | 0 |
| 196 | PP2500585646 | Salbutamol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 73.091.250 | 210 | 4.882.500 | 4.882.500 | 0 |
| 197 | PP2500585647 | Salbutamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 9.070.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 198 | PP2500585649 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 36.930.400 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500585650 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 9.070.000 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500585651 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.500.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500585652 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 2.800.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500585653 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 335.538.000 | 335.538.000 | 0 |
| 203 | PP2500585654 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 204 | PP2500585656 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 6.513.200 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500585658 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 24.634.060 | 210 | 1.501.500 | 1.501.500 | 0 |
| 206 | PP2500585659 | Tobramycin + Dexamethason natri phosphat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 13.574.320 | 210 | 2.604.000 | 2.604.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 24.634.060 | 210 | 2.630.000 | 2.630.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500585660 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 6.159.980 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500585661 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 27.250.000 | 210 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 26.800.000 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.800.000 | 210 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500585662 | Tramadol hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.053.828 | 210 | 668.640 | 668.640 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 1.657.946 | 210 | 699.300 | 699.300 | 0 | |||
| 210 | PP2500585663 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 211 | PP2500585664 | Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin B7 + Vitamin B5 + Vitamin E + Vitamin B9 + Vitamin A + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 7.065.450 | 7.065.450 | 0 |
| 212 | PP2500585665 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 213 | PP2500585666 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.075.200 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| 214 | PP2500585667 | Vinblastin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 65.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 2.646.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500585668 | Vincristin sulfate | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 180 | 24.570.000 | 210 | 1.228.500.000 | 1.228.500.000 | 0 |
| 216 | PP2500585670 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 1.540.000 | 210 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500585671 | Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 16.410.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 106.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500585672 | Vitamin B12 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 88.000.000 | 211 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 39.617.725 | 210 | 152.400 | 152.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 148.800 | 148.800 | 0 | |||
| 219 | PP2500585673 | Voriconazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 32.362.510 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.518.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500585674 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.518.000 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 |
| 221 | PP2500585675 | Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1503-3M) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 170.634.000 | 170.634.000 | 0 |
| 222 | PP2500585676 | Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 4.340.551 | 210 | 113.904.000 | 113.904.000 | 0 |
| 223 | PP2500585677 | Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 263.860.800 | 263.860.800 | 0 |
| 224 | PP2500585678 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 2.749.950.000 | 2.749.950.000 | 0 |
| 225 | PP2500585679 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 2.837.112.000 | 2.837.112.000 | 0 |
| 226 | PP2500585680 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 111.959.000 | 111.959.000 | 0 |
| 227 | PP2500585681 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 228 | PP2500585682 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 94.089.639 | 210 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500585684 | Vắc xin phòng Não mô cầu (Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B, Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 94.089.639 | 210 | 175.392.000 | 175.392.000 | 0 |
| 230 | PP2500585685 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 1.653.000.000 | 1.653.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500585686 | Vắc xin phòng viêm màng não mô cầu nhóm B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 3.059.852.000 | 3.059.852.000 | 0 |
| 232 | PP2500585687 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 2.074.750.000 | 2.074.750.000 | 0 |
| 233 | PP2500585688 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 2.154.600.000 | 2.154.600.000 | 0 |
| 234 | PP2500585689 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 1.533.670.000 | 1.533.670.000 | 0 |
| 235 | PP2500585690 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 802.980.000 | 802.980.000 | 0 |
| 236 | PP2500585692 | Vắc xin phòng bệnh Sốt xuất huyết | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 960.336.000 | 960.336.000 | 0 |
| 237 | PP2500585693 | Vắc xin phòng Tả | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.735.373 | 210 | 113.077.500 | 113.077.500 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 94.089.639 | 210 | 113.077.500 | 113.077.500 | 0 | |||
| 238 | PP2500585694 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 436.097.500 | 436.097.500 | 0 |
| 239 | PP2500585695 | Vắc xin phòng thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 418.082.000 | 418.082.000 | 0 |
| 240 | PP2500585696 | Vắc xin phòng bệnh nhiễm khuẩn do Salmonella (thương hàn) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 104.627.400 | 104.627.400 | 0 |
| 241 | PP2500585697 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 2.726.850.000 | 2.726.850.000 | 0 |
| 242 | PP2500585698 | Vắc xin phòng viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 152.000.000 | 210 | 458.144.000 | 458.144.000 | 0 |
| 243 | PP2500585699 | Vắc xin phòng viêm gan B tái tổ hợp | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.735.373 | 210 | 33.642.000 | 33.642.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 94.089.639 | 210 | 33.642.000 | 33.642.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500585700 | Vắc xin phòng viêm gan B tái tổ hợp | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 6.735.373 | 210 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 94.089.639 | 210 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500585701 | Vắc xin phòng bệnh Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 1.181.870.600 | 1.181.870.600 | 0 |
| 246 | PP2500585702 | Yếu tố VIII | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 700.000.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500585703 | Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 80.000.000 | 220 | 244.125.000 | 244.125.000 | 0 |
1. PP2500585538 - Glucose
2. PP2500585539 - Glucose
3. PP2500585540 - Glucose
4. PP2500585541 - Glucose
5. PP2500585542 - Glucose
6. PP2500585553 - Kali clorid
7. PP2500585570 - D-Mannitol
8. PP2500585576 - Magnesi sulfat
9. PP2500585586 - Natri clorid
10. PP2500585588 - Natri clorid
11. PP2500585589 - Natri clorid
12. PP2500585599 - Neostigmin metylsulfat
13. PP2500585602 - Ringer lactat + Glucose (Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O)
14. PP2500585603 - Noradrenalin
15. PP2500585618 - Paracetamol
16. PP2500585654 - Sorbitol
17. PP2500585672 - Vitamin B12
1. PP2500585491 - Cefixim
2. PP2500585605 - Nystatin
3. PP2500585615 - Nước oxy già
4. PP2500585634 - Povidon Iodin
1. PP2500585463 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500585523 - Esomeprazole
3. PP2500585550 - Ibuprofen
1. PP2500585455 - Aciclovir
2. PP2500585495 - Ciprofloxacin
3. PP2500585565 - Linezolid
1. PP2500585453 - Aciclovir
2. PP2500585465 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500585491 - Cefixim
4. PP2500585515 - Dexamethason phosphat
5. PP2500585587 - Natri clorid
6. PP2500585618 - Paracetamol
7. PP2500585625 - Benzylpenicillin natri
8. PP2500585672 - Vitamin B12
1. PP2500585539 - Glucose
2. PP2500585542 - Glucose
3. PP2500585586 - Natri clorid
4. PP2500585588 - Natri clorid
5. PP2500585618 - Paracetamol
1. PP2500585568 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500585520 - Diosmectit
2. PP2500585545 - Hydrocortison
3. PP2500585638 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500585516 - Dexmedetomidin
2. PP2500585535 - Globulin kháng độc tố uốn ván
3. PP2500585552 - Kali clorid
4. PP2500585582 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
5. PP2500585583 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
6. PP2500585584 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
7. PP2500585629 - Phenobarbital
8. PP2500585662 - Tramadol hydroclorid
1. PP2500585478 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500585554 - Kali clorid
3. PP2500585574 - Mesalazine
1. PP2500585620 - Paracetamol
2. PP2500585624 - Paracetamol
1. PP2500585458 - Adalimumab
1. PP2500585444 - L-Alanin + L-Arginin + Amino-acetic acid (Glycin)+ L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin) + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + Acetylcystein (tương đương L-Cystein) + L-Malic acid + Acid acetic 99% (acid acetic băng)
2. PP2500585445 - Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + Isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin
3. PP2500585458 - Adalimumab
4. PP2500585459 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500585473 - Basiliximab
6. PP2500585483 - Busulfan
7. PP2500585498 - Clarithromycin
8. PP2500585509 - Deferasirox
9. PP2500585524 - Everolimus
10. PP2500585546 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrat; Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
11. PP2500585559 - Levothyroxin natri
12. PP2500585563 - Linezolid
13. PP2500585564 - Linezolid
14. PP2500585577 - Micafungin natri (dạng hoạt tính)
15. PP2500585598 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
16. PP2500585614 - Oxcarbazepin
17. PP2500585616 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
18. PP2500585630 - Piperacillin + Tazobactam
19. PP2500585637 - Propofol
20. PP2500585653 - Simethicon
21. PP2500585679 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
22. PP2500585681 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
23. PP2500585686 - Vắc xin phòng viêm màng não mô cầu nhóm B
24. PP2500585687 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
25. PP2500585688 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
26. PP2500585689 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
27. PP2500585690 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
28. PP2500585692 - Vắc xin phòng bệnh Sốt xuất huyết
29. PP2500585694 - Vắc xin phòng Thủy đậu
30. PP2500585695 - Vắc xin phòng thủy đậu
31. PP2500585697 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
32. PP2500585701 - Vắc xin phòng bệnh Viêm não Nhật Bản
33. PP2500585702 - Yếu tố VIII
1. PP2500585644 - Risperidon
2. PP2500585661 - Topiramat
1. PP2500585668 - Vincristin sulfate
1. PP2500585641 - Natri Polystyren sulfonat
1. PP2500585448 - Acetylcystein
2. PP2500585497 - Cisplatin
3. PP2500585592 - Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O
4. PP2500585595 - Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O
5. PP2500585623 - Paracetamol
6. PP2500585659 - Tobramycin + Dexamethason natri phosphat
1. PP2500585562 - Linezolid
2. PP2500585612 - Oxacilin
3. PP2500585633 - Piracetam
1. PP2500585580 - Milrinon
2. PP2500585671 - Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
1. PP2500585551 - Ivermectin
2. PP2500585603 - Noradrenalin
3. PP2500585604 - Noradrenalin
4. PP2500585620 - Paracetamol
1. PP2500585501 - Colistin
1. PP2500585526 - Famotidin
2. PP2500585567 - Losartan kali
1. PP2500585530 - Sắt III (dưới dạng phức hợp hydroxyd sắt (III) và polymaltose) + Acid folic
1. PP2500585455 - Aciclovir
2. PP2500585502 - Colistin
3. PP2500585573 - Mercaptopurin
4. PP2500585667 - Vinblastin
1. PP2500585500 - Clopidogrel
2. PP2500585514 - Dexamethason
3. PP2500585520 - Diosmectit
4. PP2500585568 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2500585632 - Piracetam
6. PP2500585656 - Sulfadiazin bạc
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500585477 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500585525 - Famotidin
3. PP2500585551 - Ivermectin
1. PP2500585560 - Lidocain
2. PP2500585635 - Promethazine hydrochloride
1. PP2500585499 - Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
2. PP2500585578 - Miconazole
1. PP2500585591 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
2. PP2500585593 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
3. PP2500585594 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
4. PP2500585596 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
5. PP2500585597 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
1. PP2500585443 - Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
2. PP2500585476 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
3. PP2500585481 - Budesonid
4. PP2500585506 - Cyclophosphamide
5. PP2500585512 - Desflurane
6. PP2500585513 - Desmopressin
7. PP2500585547 - Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
8. PP2500585572 - Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon acetat)
9. PP2500585574 - Mesalazine
10. PP2500585585 - Mycophenolat mofetil
11. PP2500585600 - Nicardipin hydrochlorid
12. PP2500585619 - Paracetamol
13. PP2500585621 - Paracetamol
14. PP2500585626 - Perampanel
15. PP2500585627 - Perampanel
16. PP2500585660 - Tobramycin
17. PP2500585663 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
18. PP2500585664 - Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin B7 + Vitamin B5 + Vitamin E + Vitamin B9 + Vitamin A + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3
19. PP2500585703 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
1. PP2500585667 - Vinblastin
1. PP2500585504 - Colistin
1. PP2500585461 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500585527 - Sắt (III) (dưới dạng iron (III) hydroxide polymaltose complex 34%)
3. PP2500585550 - Ibuprofen
4. PP2500585647 - Salbutamol
5. PP2500585650 - Simethicon
1. PP2500585535 - Globulin kháng độc tố uốn ván
2. PP2500585548 - Huyết thanh kháng dại
3. PP2500585549 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
4. PP2500585693 - Vắc xin phòng Tả
5. PP2500585699 - Vắc xin phòng viêm gan B tái tổ hợp
6. PP2500585700 - Vắc xin phòng viêm gan B tái tổ hợp
1. PP2500585496 - Ciprofloxacin
1. PP2500585548 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500585549 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
3. PP2500585676 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
1. PP2500585518 - Digoxin
2. PP2500585610 - Oxacillin
3. PP2500585645 - Salbutamol
1. PP2500585485 - Calci gluconat
2. PP2500585666 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
1. PP2500585472 - Azithromycin
1. PP2500585467 - Arginin hydroclorid
1. PP2500585516 - Dexmedetomidin
1. PP2500585486 - Carvedilol
2. PP2500585651 - Simethicon
1. PP2500585529 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2500585652 - Simethicon
1. PP2500585481 - Budesonid
2. PP2500585482 - Budesonid
3. PP2500585508 - Daptomycin
4. PP2500585519 - Diosmectit
5. PP2500585522 - Ester etylic của acid béo iod hóa
6. PP2500585569 - Macrogol 4000
7. PP2500585642 - Pyridostigmin bromid
8. PP2500585665 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
9. PP2500585675 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1503-3M)
10. PP2500585677 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
11. PP2500585678 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
12. PP2500585680 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
13. PP2500585685 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
14. PP2500585696 - Vắc xin phòng bệnh nhiễm khuẩn do Salmonella (thương hàn)
15. PP2500585698 - Vắc xin phòng viêm gan A
1. PP2500585661 - Topiramat
1. PP2500585503 - Colistin
1. PP2500585457 - Aciclovir
2. PP2500585471 - Azithromycin
3. PP2500585487 - Carvedilol
4. PP2500585581 - Montelukast
1. PP2500585451 - Acenocoumarol
2. PP2500585469 - Atropin sulfat
3. PP2500585511 - Deferoxamin
4. PP2500585515 - Dexamethason phosphat
5. PP2500585544 - Hydrocortison
6. PP2500585553 - Kali clorid
7. PP2500585575 - Mesna
8. PP2500585599 - Neostigmin metylsulfat
9. PP2500585603 - Noradrenalin
10. PP2500585604 - Noradrenalin
11. PP2500585607 - Octreotide
12. PP2500585617 - Papaverin hydroclorid
13. PP2500585624 - Paracetamol
14. PP2500585632 - Piracetam
15. PP2500585671 - Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
16. PP2500585672 - Vitamin B12
17. PP2500585673 - Voriconazol
1. PP2500585459 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500585517 - Diazepam
3. PP2500585531 - Fentanyl
4. PP2500585556 - Ketamine
5. PP2500585557 - Ketorolac tromethamine
6. PP2500585611 - Oxacilin
1. PP2500585527 - Sắt (III) (dưới dạng iron (III) hydroxide polymaltose complex 34%)
1. PP2500585503 - Colistin
1. PP2500585528 - Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxid Sucrose complex)
1. PP2500585558 - Levetiracetam
2. PP2500585660 - Tobramycin
1. PP2500585587 - Natri clorid
1. PP2500585535 - Globulin kháng độc tố uốn ván
2. PP2500585548 - Huyết thanh kháng dại
3. PP2500585549 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
4. PP2500585682 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
5. PP2500585684 - Vắc xin phòng Não mô cầu (Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B, Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C)
6. PP2500585693 - Vắc xin phòng Tả
7. PP2500585699 - Vắc xin phòng viêm gan B tái tổ hợp
8. PP2500585700 - Vắc xin phòng viêm gan B tái tổ hợp
1. PP2500585451 - Acenocoumarol
2. PP2500585452 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500585453 - Aciclovir
4. PP2500585606 - Nystatin
5. PP2500585622 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500585623 - Paracetamol
7. PP2500585632 - Piracetam
8. PP2500585634 - Povidon Iodin
9. PP2500585636 - Promethazin
1. PP2500585475 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500585450 - Acetylcystein
2. PP2500585454 - Aciclovir
3. PP2500585493 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500585503 - Colistin
5. PP2500585566 - L-ornithin- L-aspartat
6. PP2500585608 - Ondansetron
7. PP2500585631 - Piracetam
8. PP2500585646 - Salbutamol
1. PP2500585452 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500585494 - Clorpheniramin maleat
3. PP2500585538 - Glucose
4. PP2500585540 - Glucose
5. PP2500585570 - D-Mannitol
6. PP2500585586 - Natri clorid
7. PP2500585587 - Natri clorid
8. PP2500585588 - Natri clorid
9. PP2500585618 - Paracetamol
10. PP2500585622 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500585496 - Ciprofloxacin
2. PP2500585624 - Paracetamol
1. PP2500585507 - Daptomycin
2. PP2500585555 - Kali clorid
1. PP2500585448 - Acetylcystein
2. PP2500585505 - Colistin
3. PP2500585534 - Ganciclovir
4. PP2500585623 - Paracetamol
1. PP2500585464 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500585466 - Amoxicilin
3. PP2500585488 - Cefaclor
4. PP2500585490 - Cefixim
5. PP2500585613 - Oxacilin
1. PP2500585449 - Acetylcystein
2. PP2500585475 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500585475 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500585510 - Deferipron
3. PP2500585520 - Diosmectit
4. PP2500585532 - Fluoxetin
5. PP2500585643 - Pyridostigmin bromid
1. PP2500585462 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500585457 - Aciclovir
2. PP2500585460 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500585470 - Azithromycin
4. PP2500585474 - Bisacodyl
5. PP2500585581 - Montelukast
1. PP2500585670 - Calcitriol
1. PP2500585497 - Cisplatin
2. PP2500585515 - Dexamethason phosphat
3. PP2500585538 - Glucose
4. PP2500585541 - Glucose
5. PP2500585578 - Miconazole
6. PP2500585586 - Natri clorid
7. PP2500585587 - Natri clorid
8. PP2500585588 - Natri clorid
9. PP2500585601 - Nicotinamid
10. PP2500585603 - Noradrenalin
11. PP2500585604 - Noradrenalin
12. PP2500585605 - Nystatin
13. PP2500585671 - Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
1. PP2500585484 - Carbamazepin
2. PP2500585581 - Montelukast
3. PP2500585617 - Papaverin hydroclorid
4. PP2500585628 - Natri phenobarbital
5. PP2500585629 - Phenobarbital
6. PP2500585662 - Tramadol hydroclorid
1. PP2500585468 - Atracurium besylat
2. PP2500585521 - Dopamin hydroclorid
3. PP2500585579 - Milrinon
4. PP2500585580 - Milrinon
5. PP2500585590 - Naloxon hydroclorid
6. PP2500585609 - Ondansetron
7. PP2500585640 - Calci polystyren sulfonat
8. PP2500585649 - Salbutamol
1. PP2500585479 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500585494 - Clorpheniramin maleat
3. PP2500585514 - Dexamethason
4. PP2500585518 - Digoxin
5. PP2500585587 - Natri clorid
6. PP2500585605 - Nystatin
7. PP2500585606 - Nystatin
8. PP2500585658 - Tetracain hydroclorid
9. PP2500585659 - Tobramycin + Dexamethason natri phosphat
1. PP2500585480 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500585447 - Acetylcystein
2. PP2500585533 - Fosfomycin
1. PP2500585673 - Voriconazol
2. PP2500585674 - Voriconazol
1. PP2500585492 - Cefixim
2. PP2500585521 - Dopamin hydroclorid
3. PP2500585566 - L-ornithin- L-aspartat
1. PP2500585543 - Glycerin
2. PP2500585587 - Natri clorid
3. PP2500585601 - Nicotinamid
4. PP2500585634 - Povidon Iodin
1. PP2500585661 - Topiramat