Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
|
391.914.000
|
391.914.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
L-Alanin + L-Arginin + Amino-acetic acid (Glycin)+ L-Histidin + L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin) + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Prolin + L-Serin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + Acetylcystein (tương đương L-Cystein) + L-Malic acid + Acid acetic 99% (acid acetic băng)
|
190.400.000
|
190.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Alanin + Arginin + Acid aspartic + Cystein + Acid glutamic + Glycin + Histidin + Isoleucin + Leucin + Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin + Phenylalanin + Prolin + Serin + Taurin + Threonin + Tryptophan + Tyrosin + Valin
|
4.740.750.000
|
4.740.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetylcystein
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetylcystein
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetylcystein
|
6.090.000
|
6.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetylcystein
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetylcystein
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acenocoumarol
|
212.500
|
212.500
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acetylsalicylic acid
|
7.650.000
|
7.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Aciclovir
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Aciclovir
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Aciclovir
|
139.000.000
|
139.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aciclovir
|
1.778.000
|
1.778.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Adalimumab
|
1.657.903.140
|
1.657.903.140
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
310.950.000
|
310.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
219.030.000
|
219.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
169.000.000
|
169.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amoxicilin
|
2.593.500
|
2.593.500
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Arginin hydroclorid
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Atracurium besylat
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Atropin sulfat
|
780.000
|
780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Azithromycin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Azithromycin
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Azithromycin
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Basiliximab
|
1.187.284.920
|
1.187.284.920
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Bisacodyl
|
128.400
|
128.400
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Bismuth subsalicylat
|
15.792.000
|
15.792.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
|
72.907.120
|
72.907.120
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Bromhexin hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Bromhexin hydroclorid
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Bromhexin hydroclorid
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Bromhexin hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Budesonid
|
415.020.000
|
415.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Budesonid
|
498.120.000
|
498.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Busulfan
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Carbamazepin
|
928.000
|
928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Calci gluconat
|
116.800.000
|
116.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Carvedilol
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Carvedilol
|
13.170.000
|
13.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Cefaclor
|
37.170.000
|
37.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Cefdinir
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Cefixim
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Cefixim
|
10.700.000
|
10.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Cefixim
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Clorpheniramin maleat
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Ciprofloxacin
|
335.000.000
|
335.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Ciprofloxacin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Cisplatin
|
139.986.000
|
139.986.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Clarithromycin
|
518.216.000
|
518.216.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Clopidogrel
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Colistin
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Colistin
|
1.875.000.000
|
1.875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Colistin
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Colistin
|
2.385.000.000
|
2.385.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Colistin
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cyclophosphamide
|
133.230.000
|
133.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Daptomycin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Daptomycin
|
169.900.000
|
169.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Deferasirox
|
56.629.500
|
56.629.500
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Deferipron
|
26.670.000
|
26.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Deferoxamin
|
38.100.000
|
38.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Desflurane
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Desmopressin
|
88.532.000
|
88.532.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Dexamethason
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Dexamethason phosphat
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Dexmedetomidin
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Diazepam
|
1.932.000
|
1.932.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Digoxin
|
910.000
|
910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Diosmectit
|
20.410.000
|
20.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Diosmectit
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Dopamin hydroclorid
|
11.750.000
|
11.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Ester etylic của acid béo iod hóa
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Esomeprazole
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Everolimus
|
9.843.800
|
9.843.800
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Famotidin
|
2.688.000
|
2.688.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Famotidin
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Sắt (III) (dưới dạng iron (III) hydroxide polymaltose complex 34%)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxid Sucrose complex)
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Sắt III (dưới dạng phức hợp hydroxyd sắt (III) và polymaltose) + Acid folic
|
202.860.000
|
202.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Fentanyl
|
2.560.500.000
|
2.560.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Fluoxetin
|
987.000
|
987.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Fosfomycin
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Ganciclovir
|
58.400.000
|
58.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
62.733.600
|
62.733.600
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Glucagon dưới dạng hydrochloride
|
54.833.300
|
54.833.300
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Glucose
|
9.786.000
|
9.786.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Glucose
|
265.125.000
|
265.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Glucose
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Glucose
|
211.500.000
|
211.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Glucose
|
166.960.000
|
166.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Glucose
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Glycerin
|
39.015.000
|
39.015.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Hydrocortison
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Hydrocortison
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrat; Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Huyết thanh kháng dại
|
1.720.744
|
1.720.744
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
101.402.800
|
101.402.800
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Ibuprofen
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Ivermectin
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Kali clorid
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Kali clorid
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Kali clorid
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Kali clorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Ketamine
|
13.072.000
|
13.072.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Ketorolac tromethamine
|
350.000
|
350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Levetiracetam
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Levothyroxin natri
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Lidocain
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Lidocain + Prilocain
|
16.036.200
|
16.036.200
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Linezolid
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Linezolid
|
948.000.000
|
948.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Linezolid
|
948.000.000
|
948.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Linezolid
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
L-ornithin- L-aspartat
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Losartan kali
|
167.880.000
|
167.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Macrogol 4000
|
11.858.000
|
11.858.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
D-Mannitol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Melatonin
|
10.120.000
|
10.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon acetat)
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Mercaptopurin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Mesalazine
|
11.874.000
|
11.874.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Mesna
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Magnesi sulfat
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Micafungin natri (dạng hoạt tính)
|
477.750.000
|
477.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Miconazole
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Milrinon
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Milrinon
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Montelukast
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
50.998.500
|
50.998.500
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
6.435.000
|
6.435.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Mycophenolat mofetil
|
523.800.000
|
523.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Natri clorid
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Natri clorid
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Natri clorid
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Natri clorid
|
59.485.000
|
59.485.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Naloxon hydroclorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
2.556.000.000
|
2.556.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O
|
217.476.000
|
217.476.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
388.000.000
|
388.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
1.704.000.000
|
1.704.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O
|
217.476.000
|
217.476.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
388.000.000
|
388.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
25.560.000
|
25.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Neostigmin metylsulfat
|
4.590.000
|
4.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Nicardipin hydrochlorid
|
624.995.000
|
624.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Nicotinamid
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Ringer lactat + Glucose (Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O)
|
1.249.900
|
1.249.900
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Noradrenalin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Noradrenalin
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Nystatin
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Nystatin
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Octreotide
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Ondansetron
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Ondansetron
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Oxacillin
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Oxacilin
|
850.500.000
|
850.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Oxacilin
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Oxacilin
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Oxcarbazepin
|
219.996.000
|
219.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Nước oxy già
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
|
60.292.000
|
60.292.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Papaverin hydroclorid
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Paracetamol
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Paracetamol
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Paracetamol
|
24.198.000
|
24.198.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Paracetamol
|
28.310.000
|
28.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Paracetamol
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Paracetamol
|
36.398.000
|
36.398.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Benzylpenicillin natri
|
1.006.250
|
1.006.250
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Perampanel
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Perampanel
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Natri phenobarbital
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Phenobarbital
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Piperacillin + Tazobactam
|
15.400.000
|
15.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Piracetam
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Piracetam
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Piracetam
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Povidon Iodin
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Promethazine hydrochloride
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Promethazin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Propofol
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Propranolol hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Propranolol
|
250.000
|
250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Calci polystyren sulfonat
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Natri Polystyren sulfonat
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Pyridostigmin bromid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Pyridostigmin bromid
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Risperidon
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Salbutamol
|
12.587.250
|
12.587.250
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Salbutamol
|
4.892.500
|
4.892.500
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Salbutamol
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Salbutamol
|
510.780.000
|
510.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Salbutamol
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Simethicon
|
183.000.000
|
183.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Simethicon
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Simethicon
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Simethicon
|
335.538.000
|
335.538.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Sorbitol
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Spironolacton + Furosemid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Sulfadiazin bạc
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Tetracyclin hydroclorid
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Tetracain hydroclorid
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Tobramycin + Dexamethason natri phosphat
|
2.688.000
|
2.688.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Tobramycin
|
37.999.000
|
37.999.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Topiramat
|
1.340.000.000
|
1.340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Tramadol hydroclorid
|
699.300
|
699.300
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
|
12.150.000
|
12.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin D3 + Vitamin B7 + Vitamin B5 + Vitamin E + Vitamin B9 + Vitamin A + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3
|
7.065.450
|
7.065.450
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
36.960.000
|
36.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Vinblastin
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Vincristin sulfate
|
1.228.500.000
|
1.228.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Acid ascorbic (Vitamin C)
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Calcitriol
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Vitamin B12
|
180.000
|
180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Voriconazol
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Voriconazol
|
81.400.000
|
81.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1503-3M)
|
170.634.000
|
170.634.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
|
113.904.000
|
113.904.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
|
263.860.800
|
263.860.800
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
2.749.950.000
|
2.749.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
2.837.112.000
|
2.837.112.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
111.959.000
|
111.959.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
119.600.000
|
119.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
|
1.056.000.000
|
1.056.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B, Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C)
|
175.392.000
|
175.392.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
|
1.653.000.000
|
1.653.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Vắc xin phòng viêm màng não mô cầu nhóm B
|
3.059.852.000
|
3.059.852.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
|
2.074.750.000
|
2.074.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
|
2.154.600.000
|
2.154.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
|
1.533.670.000
|
1.533.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
|
802.980.000
|
802.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Vắc xin phòng sởi - Quai bị - Rubella
|
434.512.000
|
434.512.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Vắc xin phòng bệnh Sốt xuất huyết
|
960.336.000
|
960.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Vắc xin phòng Tả
|
113.077.500
|
113.077.500
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
436.097.500
|
436.097.500
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Vắc xin phòng thủy đậu
|
418.082.000
|
418.082.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Vắc xin phòng bệnh nhiễm khuẩn do Salmonella (thương hàn)
|
104.627.400
|
104.627.400
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
|
2.726.850.000
|
2.726.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Vắc xin phòng viêm gan A
|
458.144.000
|
458.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Vắc xin phòng viêm gan B tái tổ hợp
|
33.642.000
|
33.642.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Vắc xin phòng viêm gan B tái tổ hợp
|
24.192.000
|
24.192.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Vắc xin phòng bệnh Viêm não Nhật Bản
|
1.181.870.600
|
1.181.870.600
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Yếu tố VIII
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
|
244.125.000
|
244.125.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Con người nhiều lúc lạ kì như vậy, rõ ràng là một chuyện hoàn toàn trái ngược với ý muốn của mình, nhưng khi làm lại chẳng hề cảm thấy miễn cưỡng, tìm được nguyên nhân e vẫn tin tưởng như lúc đầu. "
Hắc Nhan
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.