Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500570620 | Bộ điện cực kích thích não sâu trong điều trị bệnh lý Parkinson vô căn loại không sạc được pin, bao gồm: | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 765.000.000 | 210 | 4.740.000.000 | 4.740.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500570621 | Bộ điện cực kích thích não sâu trong điều trị bệnh lý Parkinson vô căn loại sạc pin, bao gồm: | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 765.000.000 | 210 | 32.025.000.000 | 32.025.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500570622 | Bộ điện cực kích thích não sâu trong điều trị bệnh lý Parkinson vô căn loại sạc pin dùng cho bệnh nhân thay lại pin, bao gồm: | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 765.000.000 | 210 | 7.896.000.000 | 7.896.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500570623 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não loại I | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 321.937.500 | 210 | 5.317.500.000 | 5.317.500.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 765.000.000 | 210 | 5.287.500.000 | 5.287.500.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500570624 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não loại II | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 38.787.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500570625 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não loại III | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 237.562.500 | 210 | 14.997.500.000 | 14.997.500.000 | 0 |
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 321.937.500 | 210 | 15.025.500.000 | 15.025.500.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500570626 | Màng não nhân tạo [tái tạo loại I] | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 38.787.000 | 210 | 160.600.000 | 160.600.000 | 0 |
| 8 | PP2500570627 | Màng não nhân tạo [tái tạo loại II] | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 100.661.250 | 210 | 740.250.000 | 740.250.000 | 0 |
| 9 | PP2500570628 | Màng não nhân tạo [tái tạo loại III] | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 100.661.250 | 210 | 3.620.500.000 | 3.620.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500570629 | Màng não nhân tạo [tái tạo loại IV] | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 100.661.250 | 210 | 2.350.000.000 | 2.350.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500570630 | Van dẫn lưu não thất ổ bụng loại I | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 38.787.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| vn0108651800 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KINDAKARE | 180 | 133.200.000 | 210 | 1.214.000.000 | 1.214.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500570631 | Van dẫn lưu não thất ổ bụng loại II | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 376.608.000 | 210 | 15.876.000.000 | 15.876.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500570632 | Van dẫn lưu não thất ổ bụng loại III | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 376.608.000 | 210 | 3.285.000.000 | 3.285.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500570633 | Bộ Van dẫn lưu não thất ổ bụng phủ kháng sinh loại I | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 376.608.000 | 210 | 2.496.000.000 | 2.496.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500570634 | Bộ Van dẫn lưu não thất ổ bụng phủ kháng sinh loại II | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 376.608.000 | 210 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500570635 | Van dẫn lưu não thất ra ngoài | vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 113.400.000 | 210 | 7.560.000.000 | 7.560.000.000 | 0 |
| vn0108651800 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KINDAKARE | 180 | 133.200.000 | 210 | 7.560.000.000 | 7.560.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500570636 | Van dẫn lưu thắt lưng ra ngoài | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 38.787.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 376.608.000 | 210 | 100.200.000 | 100.200.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500570637 | Miếng keo sinh học dán mô | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 27.018.750 | 210 | 1.801.250.000 | 1.801.250.000 | 0 |
| 19 | PP2500570638 | Ghim kẹp hộp sọ tự tiêu | vn0106567222 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG THẢO | 180 | 263.988.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500570639 | Kẹp liên tục cầm máu da đầu dùng 1 lần | vn0106567222 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG THẢO | 180 | 263.988.000 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 376.608.000 | 210 | 1.442.800.000 | 1.442.800.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500570640 | Kẹp túi phình mạch máu não vĩnh viễn, các cỡ loại III | vn0106567222 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG THẢO | 180 | 263.988.000 | 210 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500570641 | Dây tưới dùng cho tay dao siêu âm mổ u não | vn0106567222 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG THẢO | 180 | 263.988.000 | 210 | 3.175.200.000 | 3.175.200.000 | 0 |
| 23 | PP2500570642 | Lưỡi dao và ống chụp loại I | vn0106567222 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG THẢO | 180 | 263.988.000 | 210 | 4.032.000.000 | 4.032.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500570643 | Lưỡi dao và ống chụp loại II | vn0106567222 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG THẢO | 180 | 263.988.000 | 210 | 5.292.000.000 | 5.292.000.000 | 0 |
1. PP2500570624 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não loại II
2. PP2500570626 - Màng não nhân tạo [tái tạo loại I]
3. PP2500570630 - Van dẫn lưu não thất ổ bụng loại I
4. PP2500570636 - Van dẫn lưu thắt lưng ra ngoài
1. PP2500570638 - Ghim kẹp hộp sọ tự tiêu
2. PP2500570639 - Kẹp liên tục cầm máu da đầu dùng 1 lần
3. PP2500570640 - Kẹp túi phình mạch máu não vĩnh viễn, các cỡ loại III
4. PP2500570641 - Dây tưới dùng cho tay dao siêu âm mổ u não
5. PP2500570642 - Lưỡi dao và ống chụp loại I
6. PP2500570643 - Lưỡi dao và ống chụp loại II
1. PP2500570631 - Van dẫn lưu não thất ổ bụng loại II
2. PP2500570632 - Van dẫn lưu não thất ổ bụng loại III
3. PP2500570633 - Bộ Van dẫn lưu não thất ổ bụng phủ kháng sinh loại I
4. PP2500570634 - Bộ Van dẫn lưu não thất ổ bụng phủ kháng sinh loại II
5. PP2500570636 - Van dẫn lưu thắt lưng ra ngoài
6. PP2500570639 - Kẹp liên tục cầm máu da đầu dùng 1 lần
1. PP2500570635 - Van dẫn lưu não thất ra ngoài
1. PP2500570627 - Màng não nhân tạo [tái tạo loại II]
2. PP2500570628 - Màng não nhân tạo [tái tạo loại III]
3. PP2500570629 - Màng não nhân tạo [tái tạo loại IV]
1. PP2500570630 - Van dẫn lưu não thất ổ bụng loại I
2. PP2500570635 - Van dẫn lưu não thất ra ngoài
1. PP2500570637 - Miếng keo sinh học dán mô
1. PP2500570625 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não loại III
1. PP2500570623 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não loại I
2. PP2500570625 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não loại III
1. PP2500570620 - Bộ điện cực kích thích não sâu trong điều trị bệnh lý Parkinson vô căn loại không sạc được pin, bao gồm:
2. PP2500570621 - Bộ điện cực kích thích não sâu trong điều trị bệnh lý Parkinson vô căn loại sạc pin, bao gồm:
3. PP2500570622 - Bộ điện cực kích thích não sâu trong điều trị bệnh lý Parkinson vô căn loại sạc pin dùng cho bệnh nhân thay lại pin, bao gồm:
4. PP2500570623 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não loại I