Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500570691 | Áo nẹp vùng lưng loại I | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500570692 | Áo nẹp vùng lưng loại II | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 4.950.000.000 | 4.950.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500570693 | Băng cố định khớp vai loại I | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 834.300.000 | 834.300.000 | 0 |
| 4 | PP2500570694 | Băng cố định khớp vai loại II | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 659.200.000 | 659.200.000 | 0 |
| 5 | PP2500570695 | Băng thun cổ chân | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| 6 | PP2500570696 | Băng thun cổ tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 7 | PP2500570697 | Băng thun gối | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0107723756 | CÔNG TY TNHH HANOMED VIỆT NAM | 180 | 2.091.000 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500570698 | Đai cố định khớp vai tư thế dạng | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 348.500.000 | 348.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500570699 | Đai thắt lưng co giãn | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0107723756 | CÔNG TY TNHH HANOMED VIỆT NAM | 180 | 2.091.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500570700 | Đai xương đòn | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500570701 | Nẹp cẳng tay loại I | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500570702 | Nẹp cẳng tay loại II | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500570703 | Nẹp cánh tay loại I | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 325.600.000 | 325.600.000 | 0 |
| 14 | PP2500570704 | Nẹp cánh tay loại II | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 262.700.000 | 262.700.000 | 0 |
| 15 | PP2500570705 | Nẹp chân | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500570706 | Nẹp chống xoay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 145.350.000 | 145.350.000 | 0 |
| 17 | PP2500570707 | Nẹp chống xoay đến bẹn | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 2.090.000.000 | 2.090.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500570708 | Nẹp cổ bàn tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 |
| 19 | PP2500570709 | Nẹp cổ loại cứng, có lỗ luồn ống nội khí quản | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500570710 | Nẹp cổ loại mềm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 21 | PP2500570711 | Nẹp cổ tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 22 | PP2500570712 | Nẹp đêm | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500570713 | Nẹp gối có khớp | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 24 | PP2500570714 | Nẹp gối | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 1.671.600.000 | 1.671.600.000 | 0 |
| 25 | PP2500570715 | Túi treo tay dạng lưới loại II | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500570716 | Túi treo tay dạng lưới loại I | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 27 | PP2500570717 | Túi treo tay dạng vải | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 28 | PP2500570718 | Băng thun khuỷu tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| 29 | PP2500570719 | Nẹp nhựa tổng hợp | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500570720 | Nẹp bột tổng hợp | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 159.375.000 | 159.375.000 | 0 |
| 31 | PP2500570721 | Băng bó bột sợi thủy tinh loại I | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 144.000.000 | 220 | 3.100.000.000 | 3.100.000.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 2.139.000.000 | 2.139.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500570722 | Băng bó bột sợi thủy tinh loại II | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 144.000.000 | 220 | 1.169.600.000 | 1.169.600.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 788.800.000 | 788.800.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500570723 | Băng bó bột sợi thủy tinh loại III | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 144.000.000 | 220 | 3.192.000.000 | 3.192.000.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 2.324.000.000 | 2.324.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500570724 | Băng bó bột sợi thủy tinh loại IV | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 56.468.700 | 210 | 2.225.000.000 | 2.225.000.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 1.032.400.000 | 1.032.400.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500570725 | Băng bó bột sợi thủy tinh loại V | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 56.468.700 | 210 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500570726 | Ống lót bó bột loại I | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 56.468.700 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500570727 | Ống lót bó bột loại II | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 56.468.700 | 210 | 657.800.000 | 657.800.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 452.648.100 | 210 | 556.600.000 | 556.600.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500570728 | Bộ dẫn lưu kín áp lực âm loại I | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 79.950.000 | 220 | 4.857.680.000 | 4.857.680.000 | 0 |
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 180 | 79.950.000 | 220 | 4.672.360.000 | 4.672.360.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 79.950.000 | 210 | 4.718.280.000 | 4.718.280.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 79.950.000 | 210 | 4.731.400.000 | 4.731.400.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500570729 | Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ nhỏ | vn0107674160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 180 | 70.252.500 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500570730 | Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ vừa | vn0107674160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 180 | 70.252.500 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500570731 | Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn | vn0107674160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 180 | 70.252.500 | 210 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500570732 | Bình chứa dịch | vn0107674160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 180 | 70.252.500 | 210 | 1.487.500.000 | 1.487.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500570733 | Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ nhỏ | vn0107674160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 180 | 70.252.500 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500570734 | Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ vừa loại I | vn0107674160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 180 | 70.252.500 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500570735 | Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ vừa loại II | vn0107674160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 180 | 70.252.500 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500570736 | Miếng xốp dính thấm hút dành cho vết thương mở bụng | vn0107674160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 180 | 70.252.500 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500570737 | Khay dẫn dịch tưới rửa dùng cho điều trị vết thương bằng áp lực âm. | vn0107674160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA | 180 | 70.252.500 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500570738 | Bộ kít phân lập hỗn hợp tế bào gốc mô mỡ | vn0105879807 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ | 180 | 435.225.000 | 210 | 28.959.000.000 | 28.959.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500570739 | Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại số 14, bao gồm: | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 288.000.000 | 210 | 11.144.000.000 | 11.144.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500570740 | Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại số 15, bao gồm: | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 288.000.000 | 210 | 4.308.500.000 | 4.308.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500570741 | Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (CoCr on PE) loại số 10, bao gồm: | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 288.000.000 | 210 | 3.149.500.000 | 3.149.500.000 | 0 |
1. PP2500570721 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại I
2. PP2500570722 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại II
3. PP2500570723 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại III
1. PP2500570724 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại IV
2. PP2500570725 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại V
3. PP2500570726 - Ống lót bó bột loại I
4. PP2500570727 - Ống lót bó bột loại II
1. PP2500570728 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm loại I
1. PP2500570728 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm loại I
1. PP2500570728 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm loại I
1. PP2500570728 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm loại I
1. PP2500570738 - Bộ kít phân lập hỗn hợp tế bào gốc mô mỡ
1. PP2500570691 - Áo nẹp vùng lưng loại I
2. PP2500570692 - Áo nẹp vùng lưng loại II
3. PP2500570693 - Băng cố định khớp vai loại I
4. PP2500570694 - Băng cố định khớp vai loại II
5. PP2500570695 - Băng thun cổ chân
6. PP2500570696 - Băng thun cổ tay
7. PP2500570697 - Băng thun gối
8. PP2500570698 - Đai cố định khớp vai tư thế dạng
9. PP2500570699 - Đai thắt lưng co giãn
10. PP2500570700 - Đai xương đòn
11. PP2500570701 - Nẹp cẳng tay loại I
12. PP2500570702 - Nẹp cẳng tay loại II
13. PP2500570703 - Nẹp cánh tay loại I
14. PP2500570704 - Nẹp cánh tay loại II
15. PP2500570705 - Nẹp chân
16. PP2500570706 - Nẹp chống xoay
17. PP2500570707 - Nẹp chống xoay đến bẹn
18. PP2500570708 - Nẹp cổ bàn tay
19. PP2500570709 - Nẹp cổ loại cứng, có lỗ luồn ống nội khí quản
20. PP2500570710 - Nẹp cổ loại mềm
21. PP2500570711 - Nẹp cổ tay
22. PP2500570712 - Nẹp đêm
23. PP2500570713 - Nẹp gối có khớp
24. PP2500570714 - Nẹp gối
25. PP2500570715 - Túi treo tay dạng lưới loại II
26. PP2500570716 - Túi treo tay dạng lưới loại I
27. PP2500570717 - Túi treo tay dạng vải
28. PP2500570718 - Băng thun khuỷu tay
29. PP2500570719 - Nẹp nhựa tổng hợp
30. PP2500570720 - Nẹp bột tổng hợp
31. PP2500570721 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại I
32. PP2500570722 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại II
33. PP2500570723 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại III
34. PP2500570724 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại IV
35. PP2500570725 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại V
36. PP2500570726 - Ống lót bó bột loại I
37. PP2500570727 - Ống lót bó bột loại II
1. PP2500570739 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại số 14, bao gồm:
2. PP2500570740 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại số 15, bao gồm:
3. PP2500570741 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (CoCr on PE) loại số 10, bao gồm:
1. PP2500570697 - Băng thun gối
2. PP2500570699 - Đai thắt lưng co giãn
1. PP2500570729 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ nhỏ
2. PP2500570730 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ vừa
3. PP2500570731 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn
4. PP2500570732 - Bình chứa dịch
5. PP2500570733 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ nhỏ
6. PP2500570734 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ vừa loại I
7. PP2500570735 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ vừa loại II
8. PP2500570736 - Miếng xốp dính thấm hút dành cho vết thương mở bụng
9. PP2500570737 - Khay dẫn dịch tưới rửa dùng cho điều trị vết thương bằng áp lực âm.