Gói thầu VTC20.2025: Cung cấp vật tư y tế dùng trong hỗ trợ điều trị bệnh nhân và phẫu thuật thay khớp gối, háng

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu VTC20.2025: Cung cấp vật tư y tế dùng trong hỗ trợ điều trị bệnh nhân và phẫu thuật thay khớp gối, háng
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm các vật tư y tế sử dụng tại Khoa phòng, Trung tâm năm 2025-2027 bằng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 08/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:09 08/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
11
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500570691 Áo nẹp vùng lưng loại I vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 742.500.000 742.500.000 0
2 PP2500570692 Áo nẹp vùng lưng loại II vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 4.950.000.000 4.950.000.000 0
3 PP2500570693 Băng cố định khớp vai loại I vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 834.300.000 834.300.000 0
4 PP2500570694 Băng cố định khớp vai loại II vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 659.200.000 659.200.000 0
5 PP2500570695 Băng thun cổ chân vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 660.000 660.000 0
6 PP2500570696 Băng thun cổ tay vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 420.000 420.000 0
7 PP2500570697 Băng thun gối vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 1.800.000 1.800.000 0
vn0107723756 CÔNG TY TNHH HANOMED VIỆT NAM 180 2.091.000 210 1.800.000 1.800.000 0
8 PP2500570698 Đai cố định khớp vai tư thế dạng vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 348.500.000 348.500.000 0
9 PP2500570699 Đai thắt lưng co giãn vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0107723756 CÔNG TY TNHH HANOMED VIỆT NAM 180 2.091.000 210 130.000.000 130.000.000 0
10 PP2500570700 Đai xương đòn vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 277.200.000 277.200.000 0
11 PP2500570701 Nẹp cẳng tay loại I vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 136.000.000 136.000.000 0
12 PP2500570702 Nẹp cẳng tay loại II vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 112.000.000 112.000.000 0
13 PP2500570703 Nẹp cánh tay loại I vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 325.600.000 325.600.000 0
14 PP2500570704 Nẹp cánh tay loại II vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 262.700.000 262.700.000 0
15 PP2500570705 Nẹp chân vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 2.772.000.000 2.772.000.000 0
16 PP2500570706 Nẹp chống xoay vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 145.350.000 145.350.000 0
17 PP2500570707 Nẹp chống xoay đến bẹn vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 2.090.000.000 2.090.000.000 0
18 PP2500570708 Nẹp cổ bàn tay vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 2.460.000 2.460.000 0
19 PP2500570709 Nẹp cổ loại cứng, có lỗ luồn ống nội khí quản vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 211.500.000 211.500.000 0
20 PP2500570710 Nẹp cổ loại mềm vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 2.400.000 2.400.000 0
21 PP2500570711 Nẹp cổ tay vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 2.100.000 2.100.000 0
22 PP2500570712 Nẹp đêm vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 144.000.000 144.000.000 0
23 PP2500570713 Nẹp gối có khớp vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 17.100.000 17.100.000 0
24 PP2500570714 Nẹp gối vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 1.671.600.000 1.671.600.000 0
25 PP2500570715 Túi treo tay dạng lưới loại II vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 6.000.000 6.000.000 0
26 PP2500570716 Túi treo tay dạng lưới loại I vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 3.800.000 3.800.000 0
27 PP2500570717 Túi treo tay dạng vải vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 39.600.000 39.600.000 0
28 PP2500570718 Băng thun khuỷu tay vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 1.520.000 1.520.000 0
29 PP2500570719 Nẹp nhựa tổng hợp vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 142.500.000 142.500.000 0
30 PP2500570720 Nẹp bột tổng hợp vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 159.375.000 159.375.000 0
31 PP2500570721 Băng bó bột sợi thủy tinh loại I vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 144.000.000 220 3.100.000.000 3.100.000.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 2.139.000.000 2.139.000.000 0
32 PP2500570722 Băng bó bột sợi thủy tinh loại II vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 144.000.000 220 1.169.600.000 1.169.600.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 788.800.000 788.800.000 0
33 PP2500570723 Băng bó bột sợi thủy tinh loại III vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 144.000.000 220 3.192.000.000 3.192.000.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 2.324.000.000 2.324.000.000 0
34 PP2500570724 Băng bó bột sợi thủy tinh loại IV vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 56.468.700 210 2.225.000.000 2.225.000.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 1.032.400.000 1.032.400.000 0
35 PP2500570725 Băng bó bột sợi thủy tinh loại V vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 56.468.700 210 507.500.000 507.500.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 241.500.000 241.500.000 0
36 PP2500570726 Ống lót bó bột loại I vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 56.468.700 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 190.000.000 190.000.000 0
37 PP2500570727 Ống lót bó bột loại II vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 56.468.700 210 657.800.000 657.800.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 180 452.648.100 210 556.600.000 556.600.000 0
38 PP2500570728 Bộ dẫn lưu kín áp lực âm loại I vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 180 79.950.000 220 4.857.680.000 4.857.680.000 0
vn0108908453 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI 180 79.950.000 220 4.672.360.000 4.672.360.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 79.950.000 210 4.718.280.000 4.718.280.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 180 79.950.000 210 4.731.400.000 4.731.400.000 0
39 PP2500570729 Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ nhỏ vn0107674160 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 180 70.252.500 210 200.000.000 200.000.000 0
40 PP2500570730 Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ vừa vn0107674160 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 180 70.252.500 210 950.000.000 950.000.000 0
41 PP2500570731 Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn vn0107674160 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 180 70.252.500 210 531.000.000 531.000.000 0
42 PP2500570732 Bình chứa dịch vn0107674160 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 180 70.252.500 210 1.487.500.000 1.487.500.000 0
43 PP2500570733 Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ nhỏ vn0107674160 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 180 70.252.500 210 150.000.000 150.000.000 0
44 PP2500570734 Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ vừa loại I vn0107674160 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 180 70.252.500 210 190.000.000 190.000.000 0
45 PP2500570735 Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ vừa loại II vn0107674160 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 180 70.252.500 210 325.000.000 325.000.000 0
46 PP2500570736 Miếng xốp dính thấm hút dành cho vết thương mở bụng vn0107674160 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 180 70.252.500 210 550.000.000 550.000.000 0
47 PP2500570737 Khay dẫn dịch tưới rửa dùng cho điều trị vết thương bằng áp lực âm. vn0107674160 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA 180 70.252.500 210 300.000.000 300.000.000 0
48 PP2500570738 Bộ kít phân lập hỗn hợp tế bào gốc mô mỡ vn0105879807 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN PHÚ MỸ 180 435.225.000 210 28.959.000.000 28.959.000.000 0
49 PP2500570739 Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại số 14, bao gồm: vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 288.000.000 210 11.144.000.000 11.144.000.000 0
50 PP2500570740 Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại số 15, bao gồm: vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 288.000.000 210 4.308.500.000 4.308.500.000 0
51 PP2500570741 Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (CoCr on PE) loại số 10, bao gồm: vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 288.000.000 210 3.149.500.000 3.149.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 11
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500570721 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại I

2. PP2500570722 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại II

3. PP2500570723 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại III

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500570724 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại IV

2. PP2500570725 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại V

3. PP2500570726 - Ống lót bó bột loại I

4. PP2500570727 - Ống lót bó bột loại II

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101849706
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570728 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm loại I

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108908453
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570728 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm loại I

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570728 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm loại I

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106150742
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570728 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm loại I

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105879807
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500570738 - Bộ kít phân lập hỗn hợp tế bào gốc mô mỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101587962
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500570691 - Áo nẹp vùng lưng loại I

2. PP2500570692 - Áo nẹp vùng lưng loại II

3. PP2500570693 - Băng cố định khớp vai loại I

4. PP2500570694 - Băng cố định khớp vai loại II

5. PP2500570695 - Băng thun cổ chân

6. PP2500570696 - Băng thun cổ tay

7. PP2500570697 - Băng thun gối

8. PP2500570698 - Đai cố định khớp vai tư thế dạng

9. PP2500570699 - Đai thắt lưng co giãn

10. PP2500570700 - Đai xương đòn

11. PP2500570701 - Nẹp cẳng tay loại I

12. PP2500570702 - Nẹp cẳng tay loại II

13. PP2500570703 - Nẹp cánh tay loại I

14. PP2500570704 - Nẹp cánh tay loại II

15. PP2500570705 - Nẹp chân

16. PP2500570706 - Nẹp chống xoay

17. PP2500570707 - Nẹp chống xoay đến bẹn

18. PP2500570708 - Nẹp cổ bàn tay

19. PP2500570709 - Nẹp cổ loại cứng, có lỗ luồn ống nội khí quản

20. PP2500570710 - Nẹp cổ loại mềm

21. PP2500570711 - Nẹp cổ tay

22. PP2500570712 - Nẹp đêm

23. PP2500570713 - Nẹp gối có khớp

24. PP2500570714 - Nẹp gối

25. PP2500570715 - Túi treo tay dạng lưới loại II

26. PP2500570716 - Túi treo tay dạng lưới loại I

27. PP2500570717 - Túi treo tay dạng vải

28. PP2500570718 - Băng thun khuỷu tay

29. PP2500570719 - Nẹp nhựa tổng hợp

30. PP2500570720 - Nẹp bột tổng hợp

31. PP2500570721 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại I

32. PP2500570722 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại II

33. PP2500570723 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại III

34. PP2500570724 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại IV

35. PP2500570725 - Băng bó bột sợi thủy tinh loại V

36. PP2500570726 - Ống lót bó bột loại I

37. PP2500570727 - Ống lót bó bột loại II

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107898996
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500570739 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại số 14, bao gồm:

2. PP2500570740 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại số 15, bao gồm:

3. PP2500570741 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng (CoCr on PE) loại số 10, bao gồm:

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107723756
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500570697 - Băng thun gối

2. PP2500570699 - Đai thắt lưng co giãn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107674160
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500570729 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ nhỏ

2. PP2500570730 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ vừa

3. PP2500570731 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn

4. PP2500570732 - Bình chứa dịch

5. PP2500570733 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ nhỏ

6. PP2500570734 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ vừa loại I

7. PP2500570735 - Miếng xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn có tưới rửa cỡ vừa loại II

8. PP2500570736 - Miếng xốp dính thấm hút dành cho vết thương mở bụng

9. PP2500570737 - Khay dẫn dịch tưới rửa dùng cho điều trị vết thương bằng áp lực âm.

Đã xem: 6
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây