Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH y tế Bình Minh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SG PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KIM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500609000 | Acid Citric | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 24.883.200 | 24.883.200 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 11.592.428 | 180 | 27.360.000 | 27.360.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| vn0305908540 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ-KỸ THUẬT NHẤT AN SINH | 150 | 1.193.700 | 180 | 26.438.400 | 26.438.400 | 0 | |||
| 2 | PP2500609001 | Acid Etching 37 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 1.358.000 | 1.358.000 | 0 |
| 3 | PP2500609004 | Airway tiệt trùng các số | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 1.406.160 | 1.406.160 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 1.658.880 | 1.658.880 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 1.442.448 | 1.442.448 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 | |||
| 4 | PP2500609005 | Alcohol Pads | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 28.123.200 | 28.123.200 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 28.123.200 | 28.123.200 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 9.022.537 | 180 | 32.810.400 | 32.810.400 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 32.810.400 | 32.810.400 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 26.337.600 | 26.337.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 24.328.800 | 24.328.800 | 0 | |||
| 5 | PP2500609006 | Ampu giúp thở các size | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 35.942.400 | 35.942.400 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 37.497.600 | 37.497.600 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 42.275.520 | 42.275.520 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 2.082.468 | 180 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 34.848.000 | 34.848.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500609007 | Bao cao su | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 2.923.200 | 2.923.200 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 3.019.200 | 3.019.200 | 0 | |||
| 7 | PP2500609008 | Bao dây đốt tiệt trùng 9cm x 220cm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 3.477.600 | 3.477.600 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 3.250.800 | 3.250.800 | 0 | |||
| 8 | PP2500609009 | Bao đo huyết áp | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 462.000 | 462.000 | 0 |
| 9 | PP2500609011 | Bao đo huyết áp máy monitor | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 5.076.000 | 5.076.000 | 0 |
| 10 | PP2500609012 | Bao đo lượng máu sau sinh | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 1.379.700 | 1.379.700 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 1.480.500 | 1.480.500 | 0 | |||
| 11 | PP2500609013 | Bao giày nylon cao cổ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 1.496.880 | 1.496.880 | 0 |
| 12 | PP2500609014 | Bao luồn dây camera trong phẫu thuật nội soi | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 1.028.160 | 1.028.160 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 1.054.620 | 1.054.620 | 0 | |||
| 13 | PP2500609015 | Bao tóc tiệt trùng nữ | vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 1.761.852 | 180 | 2.554.200 | 2.554.200 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 9.595.511 | 180 | 2.586.600 | 2.586.600 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 2.721.600 | 2.721.600 | 0 | |||
| 14 | PP2500609020 | Băng cuộn 7cmx2.5m | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 9.595.511 | 180 | 2.473.920 | 2.473.920 | 0 |
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 3.931.200 | 3.931.200 | 0 | |||
| 15 | PP2500609021 | Băng dính 10cmx10m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 2.822.562 | 180 | 78.192.000 | 78.192.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 4.195.088 | 180 | 30.672.000 | 30.672.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 72.515.520 | 72.515.520 | 0 | |||
| 16 | PP2500609022 | Băng dính 2,5cmx5m (không hộp) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 13.368.000 | 13.368.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 4.195.088 | 180 | 21.780.000 | 21.780.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 26.967.000 | 26.967.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500609023 | Băng keo cá nhân vải | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 2.822.562 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500609025 | Băng nhám kẽ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 19 | PP2500609026 | Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 14.832.000 | 14.832.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 9.595.511 | 180 | 17.997.600 | 17.997.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 16.483.200 | 16.483.200 | 0 | |||
| 20 | PP2500609027 | Băng thun 7.5cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 984.096 | 180 | 36.180.000 | 36.180.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500609028 | Bougie đặt nội khí quản khó | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 22 | PP2500609029 | Bonding | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 |
| 23 | PP2500609030 | Bóng đèn hồng ngoại chân cao | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 816.750 | 816.750 | 0 |
| 24 | PP2500609031 | Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 4.197.900 | 4.197.900 | 0 |
| 25 | PP2500609032 | Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 6.297.900 | 6.297.900 | 0 |
| 26 | PP2500609033 | Bộ chăm sóc catheter đã tiệt trùng bằng E.O.Gas | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 37.627.200 | 37.627.200 | 0 | |||
| 27 | PP2500609034 | Bộ dây lọc thận (4 in 1) | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 11.592.428 | 180 | 559.833.120 | 559.833.120 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 20.485.455 | 180 | 582.813.792 | 582.813.792 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 573.946.560 | 573.946.560 | 0 | |||
| 28 | PP2500609035 | Bộ điều hòa karman | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 13.960.800 | 13.960.800 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500609036 | Bộ gây mê giúp thở | vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.464.167 | 180 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500609037 | Bộ kiểm tra độ cứng | vn0305908540 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ-KỸ THUẬT NHẤT AN SINH | 150 | 1.193.700 | 180 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| 31 | PP2500609038 | Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo CNHH các cỡ,các loại.+ ống nối | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 32 | PP2500609039 | Bộ mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask + dây oxy + bầu đựng thuốc ) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 9.475.200 | 9.475.200 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 8.572.800 | 8.572.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 8.769.600 | 8.769.600 | 0 | |||
| 33 | PP2500609040 | Bộ rửa dạ dày | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 11.264.400 | 11.264.400 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 12.035.520 | 12.035.520 | 0 | |||
| 34 | PP2500609041 | Bộ tiêm chích FAV | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 9.595.511 | 180 | 92.109.070 | 92.109.070 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 76.342.770 | 76.342.770 | 0 | |||
| 35 | PP2500609042 | Bông mỡ cuộn 4" 10cm x 2,7 m | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 9.767.520 | 9.767.520 | 0 |
| 36 | PP2500609043 | Bông mỡ cuộn 6'' 15cm x 2,7m | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 9.504.000 | 9.504.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500609044 | Bông viên 2cm | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 9.595.511 | 180 | 34.199.400 | 34.199.400 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500609045 | Bông xốp cầm máu 5x8cm | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 6.461.532 | 6.461.532 | 0 |
| 39 | PP2500609046 | Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 20.485.455 | 180 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 4.552.165 | 180 | 42.780.000 | 42.780.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 6.930.113 | 180 | 40.080.000 | 40.080.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500609047 | Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 26G/kim 23G | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 4.552.165 | 180 | 4.104.000 | 4.104.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 4.173.120 | 4.173.120 | 0 | |||
| 41 | PP2500609048 | Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 2.865.600 | 2.865.600 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 4.552.165 | 180 | 3.312.000 | 3.312.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 3.628.800 | 3.628.800 | 0 | |||
| 42 | PP2500609049 | Bơm tiêm nhựa 3ml + kim 23G | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 2.361.600 | 2.361.600 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 4.552.165 | 180 | 2.851.200 | 2.851.200 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 2.782.080 | 2.782.080 | 0 | |||
| 43 | PP2500609050 | Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 20.485.455 | 180 | 85.536.000 | 85.536.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 4.552.165 | 180 | 87.264.000 | 87.264.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 6.930.113 | 180 | 79.142.400 | 79.142.400 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 84.499.200 | 84.499.200 | 0 | |||
| 44 | PP2500609051 | Bơm tiêm vô trùng 50cc tiêm | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 1.900.800 | 1.900.800 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 2.576.448 | 2.576.448 | 0 | |||
| 45 | PP2500609052 | Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc cho ăn | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 950.400 | 950.400 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 1.288.224 | 1.288.224 | 0 | |||
| 46 | PP2500609057 | Cloramin B | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 47 | PP2500609058 | Clotest | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 150 | 949.092 | 180 | 31.752.000 | 31.752.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 702.000 | 180 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500609060 | Composite lỏng A3, A4 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 3.290.000 | 3.290.000 | 0 |
| 49 | PP2500609061 | Composite Solare A3, A35, A4 | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500609062 | Cone Guttapercha (số 15-40) | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 1.175.040 | 1.175.040 | 0 |
| 51 | PP2500609063 | Côn gutta phụ A,B | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 |
| 52 | PP2500609064 | Cồn 96 | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 1.171.800 | 1.171.800 | 0 |
| 53 | PP2500609066 | Cồn sát khuẩn vết thương ngoài da | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 18.481.680 | 18.481.680 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 18.559.200 | 18.559.200 | 0 | |||
| 54 | PP2500609068 | Chất thử độ tiệt trùng có chứa vi sinh vật | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.150.690 | 180 | 16.316.640 | 16.316.640 | 0 |
| 55 | PP2500609069 | Chất chuẩn Clo dư | vn0305908540 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ-KỸ THUẬT NHẤT AN SINH | 150 | 1.193.700 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500609070 | Chất chuẩn đo Clo | vn0305908540 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ-KỸ THUẬT NHẤT AN SINH | 150 | 1.193.700 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500609071 | Chất lấy dấu Aroma | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 58 | PP2500609072 | Chất thông ống tủy EDTA | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 59 | PP2500609073 | Chất trám tạm (Caviton) | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 60 | PP2500609074 | Chỉ Black silk 2/0 kim tròn S30A26 | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 932.400 | 932.400 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 1.234.800 | 1.234.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 1.058.400 | 1.058.400 | 0 | |||
| 61 | PP2500609075 | Chỉ Black silk 3/0 kim tròn S20A26 | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 777.000 | 777.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 997.500 | 997.500 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 892.500 | 892.500 | 0 | |||
| 62 | PP2500609077 | Chỉ Chromic Catgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C50A26 | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 5.166.000 | 5.166.000 | 0 |
| 63 | PP2500609078 | Chỉ Chromic Catgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, C50A40 | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 6.592.950 | 6.592.950 | 0 |
| 64 | PP2500609079 | Chỉ Chromic Catgut 2/0 C30A36 | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 5.071.500 | 5.071.500 | 0 |
| 65 | PP2500609080 | Chỉ Chromic Catgut 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C30A26 | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 3.654.000 | 3.654.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500609081 | Chỉ Chromic Catgut số 4/0 (C20E16) | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 12.549.600 | 12.549.600 | 0 |
| 67 | PP2500609082 | Chỉ phẫu thuật Nylon 0, chỉ dài 75cm, 1 kim đầu tam giác 3/8C, dài 40mm | vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 150 | 1.295.057 | 180 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 68 | PP2500609083 | Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 6.350.400 | 6.350.400 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 10.054.800 | 10.054.800 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 6.985.440 | 6.985.440 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 150 | 1.295.057 | 180 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500609084 | Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 29.635.200 | 29.635.200 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 19.958.400 | 19.958.400 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 150 | 1.295.057 | 180 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500609085 | Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19 | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 7.257.600 | 7.257.600 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 11.491.200 | 11.491.200 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 7.983.360 | 7.983.360 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 150 | 1.295.057 | 180 | 12.672.000 | 12.672.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500609086 | Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16 | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 3.622.500 | 3.622.500 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 150 | 1.295.057 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500609087 | Chỉ Nylon 9/0 kim tròn | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500609088 | Chỉ PDS 4/0 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 2.822.562 | 180 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 5.638.500 | 5.638.500 | 0 | |||
| 74 | PP2500609089 | Chỉ Premilen 0 75cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 2.822.562 | 180 | 4.989.600 | 4.989.600 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500609090 | Chỉ thép liền kim | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 |
| 76 | PP2500609091 | Chỉ Vicryl 0 75cm W9138 | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 2.889.600 | 2.889.600 | 0 |
| 77 | PP2500609092 | Chỉ Vicryl 0 90cm W9430 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 2.822.562 | 180 | 16.692.480 | 16.692.480 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 20.865.600 | 20.865.600 | 0 | |||
| 78 | PP2500609093 | Chỉ Vicryl 2/0 W9121 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 2.822.562 | 180 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 12.549.600 | 12.549.600 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500609094 | Chỉ Vicryl 3/0 W9120 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 2.822.562 | 180 | 8.164.800 | 8.164.800 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 10.039.680 | 10.039.680 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 5.328.000 | 5.328.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500609095 | Chổi đánh bóng | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 3.775.400 | 3.775.400 | 0 |
| 81 | PP2500609097 | Dầu máy tay khoan | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 6.867.000 | 6.867.000 | 0 |
| 82 | PP2500609098 | Dầu parafin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 9.331.200 | 9.331.200 | 0 |
| 83 | PP2500609099 | Dây cáp máy điện tim ( kèm bộ kẹp, núm đo điện cực) | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 2.082.468 | 180 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 84 | PP2500609100 | Dây cáp máy đo SPO2 | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 2.082.468 | 180 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 85 | PP2500609102 | Dây Garo | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 854.280 | 854.280 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 831.600 | 831.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 934.200 | 934.200 | 0 | |||
| 86 | PP2500609103 | Dây hút dịch phẫu thuật 2m | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 5.851.440 | 5.851.440 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 5.594.400 | 5.594.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 5.924.160 | 5.924.160 | 0 | |||
| 87 | PP2500609104 | Dây máy gây mê (loại co giãn) | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 11.491.200 | 11.491.200 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.464.167 | 180 | 23.587.200 | 23.587.200 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 24.131.520 | 24.131.520 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 2.082.468 | 180 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500609105 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 2.125.872 | 2.125.872 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 3.576.636 | 3.576.636 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 2.625.876 | 2.625.876 | 0 | |||
| 89 | PP2500609106 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 14.207.445 | 14.207.445 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 15.359.400 | 15.359.400 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 13.969.740 | 13.969.740 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 9.022.537 | 180 | 23.039.100 | 23.039.100 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 6.930.113 | 180 | 15.542.250 | 15.542.250 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 20.274.408 | 20.274.408 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 12.309.462 | 12.309.462 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 14.404.923 | 14.404.923 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 13.348.050 | 13.348.050 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 12.594.708 | 12.594.708 | 0 | |||
| 90 | PP2500609107 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 236.340 | 236.340 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 206.640 | 206.640 | 0 | |||
| 91 | PP2500609108 | Dây oxy 2 nhánh trẻ em | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 1.617.000 | 1.617.000 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 1.470.700 | 1.470.700 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 2.134.440 | 2.134.440 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 1.295.910 | 1.295.910 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 1.516.515 | 1.516.515 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 1.325.940 | 1.325.940 | 0 | |||
| 92 | PP2500609109 | Dây treo tay vải | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 544.320 | 544.320 | 0 |
| 93 | PP2500609110 | Dây truyền dịch 20 giọt | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 150 | 22.071.426 | 180 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 20.485.455 | 180 | 53.988.480 | 53.988.480 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 6.930.113 | 180 | 52.819.200 | 52.819.200 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 53.343.360 | 53.343.360 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 59.048.640 | 59.048.640 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 38.949.120 | 38.949.120 | 0 | |||
| 94 | PP2500609111 | Dây truyền máu đuổi khí tự động | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 1.587.600 | 1.587.600 | 0 |
| 95 | PP2500609112 | Dịch lọc thận 144A | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 27.594.960 | 180 | 641.088.000 | 641.088.000 | 0 |
| 96 | PP2500609113 | Dịch lọc thận 8.4B | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 27.594.960 | 180 | 991.872.000 | 991.872.000 | 0 |
| 97 | PP2500609114 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo số 32 | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 10.050.000 | 180 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500609115 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo số 34 | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 10.050.000 | 180 | 536.000.000 | 536.000.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500609116 | Dụng cụ cắt bao quy đầu | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 100 | PP2500609117 | Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100% | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 8.161.794 | 180 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.451.851 | 180 | 29.880.000 | 29.880.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500609118 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 0,55% Ortho- Phthalaldehyde | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 8.161.794 | 180 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 102 | PP2500609119 | Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate + Chất hoạt động bề mặt | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 8.161.794 | 180 | 84.384.000 | 84.384.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.451.851 | 180 | 69.120.000 | 69.120.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500609120 | Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố rỉ sét | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 280.800 | 180 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 104 | PP2500609121 | Dung dịch rửa tay nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol 0,5 | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 8.161.794 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.451.851 | 180 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500609122 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật, Chlorhexidine gluconate 4% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100% | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 8.161.794 | 180 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 11.923.200 | 11.923.200 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.451.851 | 180 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500609123 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương dùng với máy phun khử khuẩn) | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 8.161.794 | 180 | 51.960.000 | 51.960.000 | 0 |
| 107 | PP2500609124 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 2% Glutaraldehyde | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 8.161.794 | 180 | 15.351.000 | 15.351.000 | 0 |
| 108 | PP2500609125 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 8.161.794 | 180 | 138.862.500 | 138.862.500 | 0 |
| vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 150 | 3.400.270 | 180 | 195.500.000 | 195.500.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 6.451.851 | 180 | 94.070.000 | 94.070.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500609126 | Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 11.592.428 | 180 | 38.356.000 | 38.356.000 | 0 |
| 110 | PP2500609128 | Đai cổ cứng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 5.216.400 | 5.216.400 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500609129 | Đai cột sống thắt lưng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 9.782.640 | 9.782.640 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 9.858.240 | 9.858.240 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 9.525.600 | 9.525.600 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 9.495.360 | 9.495.360 | 0 | |||
| 112 | PP2500609130 | Đai Desault trái, phải | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 7.620.480 | 7.620.480 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 8.467.200 | 8.467.200 | 0 | |||
| 113 | PP2500609132 | Đai kéo cột sống cổ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 542.430 | 542.430 | 0 |
| 114 | PP2500609136 | Đai xương đòn các số | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 3.991.680 | 3.991.680 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 4.463.424 | 4.463.424 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 4.233.600 | 4.233.600 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 4.233.600 | 4.233.600 | 0 | |||
| 115 | PP2500609137 | Đầu col vàng không khía 20-200 ul | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 1.814.400 | 1.814.400 | 0 |
| 116 | PP2500609138 | Đầu col xanh 200-1000 ul | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 100.800 | 100.800 | 0 |
| 117 | PP2500609141 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 17.856.000 | 17.856.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500609142 | Điện cực tim người lớn trẻ em | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 11.642.400 | 11.642.400 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 9.022.537 | 180 | 14.968.800 | 14.968.800 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 13.471.920 | 13.471.920 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 13.305.600 | 13.305.600 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 993.024 | 180 | 11.143.440 | 11.143.440 | 0 | |||
| 119 | PP2500609143 | Đinh chốt cẳng chân các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 120 | PP2500609144 | Đinh chốt titan đùi | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 121 | PP2500609146 | Đinh Kirschner các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 5.070.000 | 5.070.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500609147 | Đinh Kirschner có răng các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 3.016.000 | 3.016.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500609148 | Đinh Steinmann các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500609150 | Eugenol 30ml | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 970.000 | 970.000 | 0 |
| 125 | PP2500609151 | File/Reamer số 8, 10 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 7.620.480 | 7.620.480 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500609153 | Fuji 9 | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 33.441.200 | 33.441.200 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500609154 | Fuji Plus | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500609155 | Gạc 5x 6,5cmx 12 lớp tiệt trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 9.595.511 | 180 | 4.900.284 | 4.900.284 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 7.833.672 | 7.833.672 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 7.121.520 | 7.121.520 | 0 | |||
| 129 | PP2500609157 | Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp cản quang tiệt trùng | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| 130 | PP2500609159 | Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 100mmx70mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 2.822.562 | 180 | 10.742.400 | 10.742.400 | 0 |
| 131 | PP2500609160 | Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 250mmx90mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 2.822.562 | 180 | 10.483.200 | 10.483.200 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 984.096 | 180 | 12.902.400 | 12.902.400 | 0 | |||
| 132 | PP2500609161 | Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 53mmx80mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 2.822.562 | 180 | 4.527.360 | 4.527.360 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 984.096 | 180 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500609162 | Gạc miếng 10x10cmx8 lớp, không tiêt trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 9.595.511 | 180 | 144.243.000 | 144.243.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 257.607.000 | 257.607.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 186.543.000 | 186.543.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500609163 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 80cm x 4 lớp, cản quang, vô trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 9.595.511 | 180 | 10.638.720 | 10.638.720 | 0 |
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 16.329.600 | 16.329.600 | 0 | |||
| 135 | PP2500609164 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 1.118.880 | 1.118.880 | 0 |
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 876.960 | 876.960 | 0 | |||
| 136 | PP2500609165 | Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp cản quang | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 975.240 | 975.240 | 0 |
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 748.440 | 748.440 | 0 | |||
| 137 | PP2500609166 | Găng khám các size (S,M) | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 5.765.400 | 180 | 289.524.000 | 289.524.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 9.022.537 | 180 | 330.924.000 | 330.924.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 20.485.455 | 180 | 301.392.000 | 301.392.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 10.140.448 | 180 | 296.976.000 | 296.976.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 256.680.000 | 256.680.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500609167 | Găng khám không bột các size (S,M) | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 150 | 5.765.400 | 180 | 4.316.400 | 4.316.400 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 10.140.448 | 180 | 4.593.600 | 4.593.600 | 0 | |||
| 139 | PP2500609168 | Găng tiệt trùng các size | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 9.022.537 | 180 | 59.173.920 | 59.173.920 | 0 |
| 140 | PP2500609169 | Gel bôi trơn nội soi | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 4.173.120 | 4.173.120 | 0 |
| 141 | PP2500609170 | Gel siêu âm | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 5.972.400 | 5.972.400 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 10.140.448 | 180 | 6.766.200 | 6.766.200 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 6.613.200 | 6.613.200 | 0 | |||
| 142 | PP2500609171 | Gương Khám | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 2.082.468 | 180 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500609172 | Giấy (gói) thử Bowie Dick kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 9.022.537 | 180 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.150.690 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500609173 | Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 5 dùng cho máy tiệt khuẩn | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 9.022.537 | 180 | 4.176.000 | 4.176.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.150.690 | 180 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 2.419.200 | 2.419.200 | 0 | |||
| 145 | PP2500609174 | Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 4 dùng cho máy tiệt khuẩn | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 952.560 | 952.560 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.150.690 | 180 | 747.792 | 747.792 | 0 | |||
| 146 | PP2500609175 | Giấy cắn | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| 147 | PP2500609176 | Giấy điện tim 3 cần 63*30mm | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 2.847.600 | 2.847.600 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 2.716.800 | 2.716.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 2.620.800 | 2.620.800 | 0 | |||
| 148 | PP2500609177 | Giấy điện tim 6 cần không sọc | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 15.678.000 | 15.678.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500609179 | Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 30.781.800 | 30.781.800 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 24.066.000 | 24.066.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 993.024 | 180 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500609181 | Giấy monitor sản khoa (130x120x300) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 2.860.200 | 2.860.200 | 0 |
| 151 | PP2500609182 | Giấy monitor sản khoa 152x90x150 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 1.354.500 | 1.354.500 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 1.083.600 | 1.083.600 | 0 | |||
| 152 | PP2500609183 | H-file các số | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 4.745.475 | 4.745.475 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 5.288.850 | 5.288.850 | 0 | |||
| 153 | PP2500609185 | Hydroxyte canxi | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 970.000 | 970.000 | 0 |
| 154 | PP2500609186 | Javel tẩy rửa | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 12.319.560 | 12.319.560 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 12.627.000 | 12.627.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500609187 | Kelly cong | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 1.065.750 | 1.065.750 | 0 |
| 156 | PP2500609188 | Kelly thẳng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 1.065.750 | 1.065.750 | 0 |
| 157 | PP2500609189 | Kéo cắt chỉ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 645.750 | 645.750 | 0 |
| 158 | PP2500609190 | Kẹp gấp | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 1.065.750 | 1.065.750 | 0 |
| 159 | PP2500609191 | Kẹp kim khâu | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 1.191.750 | 1.191.750 | 0 |
| 160 | PP2500609192 | Kẹp rún trẻ sơ sinh tiệt trùng bằng nhựa | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 260.064 | 260.064 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 362.880 | 362.880 | 0 | |||
| 161 | PP2500609193 | K-file các số | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 7.983.360 | 7.983.360 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 8.830.080 | 8.830.080 | 0 | |||
| 162 | PP2500609194 | Kim AVF 17G | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 20.485.455 | 180 | 100.498.680 | 100.498.680 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 10.140.448 | 180 | 150.278.400 | 150.278.400 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 100.185.600 | 100.185.600 | 0 | |||
| 163 | PP2500609195 | Kim cánh bướm 23G | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 756.000 | 756.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500609196 | Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 51.041.400 | 51.041.400 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 4.195.088 | 180 | 54.724.800 | 54.724.800 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 4.552.165 | 180 | 49.462.800 | 49.462.800 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 51.304.500 | 51.304.500 | 0 | |||
| 165 | PP2500609197 | Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 36.819.260 | 36.819.260 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 4.195.088 | 180 | 39.855.900 | 39.855.900 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 4.552.165 | 180 | 35.680.520 | 35.680.520 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 37.009.050 | 37.009.050 | 0 | |||
| 166 | PP2500609198 | Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 26.772.000 | 26.772.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 4.195.088 | 180 | 29.532.000 | 29.532.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 4.552.165 | 180 | 25.944.000 | 25.944.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 26.910.000 | 26.910.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500609199 | Kim châm cứu nhĩ châm | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 168 | PP2500609200 | Kim chọc dò/ kim gây tê tủy sống các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 3.409.200 | 3.409.200 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 6.040.440 | 6.040.440 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 10.140.448 | 180 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500609201 | Kim gai Mani các số | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 10.281.600 | 10.281.600 | 0 |
| 170 | PP2500609202 | Kim gai số 15 | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 4.112.640 | 4.112.640 | 0 |
| 171 | PP2500609203 | Kim gây tê đám rối thần kinh | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 58.320.000 | 58.320.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 90.644.400 | 90.644.400 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 10.140.448 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500609204 | Kim lancet dùng tay | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 483.840 | 483.840 | 0 |
| 173 | PP2500609205 | Kim luồn TM an toàn G16; Có cánh, không cổng | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 4.370.000 | 4.370.000 | 0 |
| 174 | PP2500609206 | Kim luồn TM an toàn G18; Có cánh, không cổng | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 7.372.000 | 7.372.000 | 0 |
| 175 | PP2500609207 | Kim luồn TM an toàn G20; Có cánh, không cổng | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 35.568.000 | 35.568.000 | 0 |
| 176 | PP2500609208 | Kim luồn TM an toàn G22; Có cánh, không cổng | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 177 | PP2500609209 | Kim luồn TM an toàn G24; Có cánh, không cổng | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 |
| 178 | PP2500609210 | Kim Terumo | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 7.620.480 | 7.620.480 | 0 |
| 179 | PP2500609211 | Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 73.756.800 | 73.756.800 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 7.899.840 | 7.899.840 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 4.552.165 | 180 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 7.862.400 | 7.862.400 | 0 | |||
| 180 | PP2500609212 | Kim tiêm 23G x 1'' 0,6x25mm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 4.552.165 | 180 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 2.419.200 | 2.419.200 | 0 | |||
| 181 | PP2500609214 | Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.840.903 | 180 | 3.225.600 | 3.225.600 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 1.761.852 | 180 | 2.976.000 | 2.976.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 9.595.511 | 180 | 2.322.240 | 2.322.240 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 3.548.160 | 3.548.160 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 2.620.800 | 2.620.800 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 3.225.600 | 3.225.600 | 0 | |||
| 182 | PP2500609215 | Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai | vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 1.761.852 | 180 | 45.864.000 | 45.864.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 9.595.511 | 180 | 61.951.680 | 61.951.680 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 106.686.720 | 106.686.720 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 65.761.920 | 65.761.920 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 106.686.720 | 106.686.720 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 73.241.280 | 73.241.280 | 0 | |||
| 183 | PP2500609216 | Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp- dây cột | vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 150 | 1.761.852 | 180 | 2.149.200 | 2.149.200 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 9.595.511 | 180 | 2.660.400 | 2.660.400 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500609217 | Khoá ba ngã có dây dài | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 4.195.088 | 180 | 11.001.600 | 11.001.600 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 6.930.113 | 180 | 12.528.000 | 12.528.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 12.942.720 | 12.942.720 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 150 | 1.295.057 | 180 | 12.096.000 | 12.096.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 150 | 10.140.448 | 180 | 17.418.240 | 17.418.240 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500609218 | Lam kính | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 | |||
| 186 | PP2500609219 | Lamen 22*22 | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 725.760 | 725.760 | 0 |
| vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 150 | 949.092 | 180 | 4.855.680 | 4.855.680 | 0 | |||
| 187 | PP2500609220 | Lèn A,B | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 1.375.920 | 1.375.920 | 0 |
| 188 | PP2500609221 | Lentulo số 25 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 2.489.760 | 2.489.760 | 0 |
| 189 | PP2500609222 | Líp cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemoclip) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 759.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500609223 | Lip cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemolock) | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 150 | 759.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500609224 | Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 3.927.168 | 180 | 33.408.000 | 33.408.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 3.834.648 | 180 | 33.868.800 | 33.868.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 32.179.200 | 32.179.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 41.126.400 | 41.126.400 | 0 | |||
| 192 | PP2500609225 | Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 9.022.537 | 180 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.464.167 | 180 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 1.172.145 | 180 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 15.104.880 | 15.104.880 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 2.082.468 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500609226 | Lưỡi dao mổ đầu bầu vầ đầu nhọn các số | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 1.690.416 | 1.690.416 | 0 |
| 194 | PP2500609227 | Ly xúc miệng | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 1.235.520 | 1.235.520 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 1.356.480 | 1.356.480 | 0 | |||
| 195 | PP2500609228 | Mask gây mê các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 9.022.537 | 180 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 1.172.145 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500609229 | Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 1.355.040 | 1.355.040 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 2.721.600 | 2.721.600 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 2.264.976 | 2.264.976 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 2.082.468 | 180 | 1.965.600 | 1.965.600 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 1.542.240 | 1.542.240 | 0 | |||
| 197 | PP2500609230 | Mask oxy không túi dự trữ trẻ em và người lớn | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 1.398.000 | 1.398.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 2.305.800 | 2.305.800 | 0 | |||
| 198 | PP2500609231 | Mask thanh quản | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 1.172.145 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 9.429.000 | 9.429.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500609232 | Máy đo huyết áp cơ người lớn | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 13.279.629 | 13.279.629 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 12.023.550 | 12.023.550 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 993.024 | 180 | 11.434.500 | 11.434.500 | 0 | |||
| 200 | PP2500609233 | Máy đo huyết áp trẻ em | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 4.520.250 | 4.520.250 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 993.024 | 180 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500609234 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng các size | vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.464.167 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 17.631.600 | 17.631.600 | 0 | |||
| 202 | PP2500609235 | Miếng cầm máu mũi 80x15x20mm, có dây dùng trong phẫu thuật mũi xoang. | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 |
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 150 | 1.295.057 | 180 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500609236 | Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng Gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng kích thước 70x50x10mm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 3.623.550 | 3.623.550 | 0 |
| 204 | PP2500609238 | Motor kết nối tay khoan | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 150 | 3.348.750 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500609239 | Mũi khoan phẫu thuật | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 10.148.000 | 10.148.000 | 0 |
| 206 | PP2500609240 | Mũi khoan tròn KC | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 3.743.712 | 3.743.712 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 3.628.800 | 3.628.800 | 0 | |||
| 207 | PP2500609241 | Mũi ngọn lửa KC | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 3.743.712 | 3.743.712 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 3.628.800 | 3.628.800 | 0 | |||
| 208 | PP2500609242 | Mũi trụ - trụ chóp KC | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 3.119.760 | 3.119.760 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500609243 | Muối xay ( Natri Clorua NaCl) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 13.705.200 | 13.705.200 | 0 | |||
| vn0305908540 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ-KỸ THUẬT NHẤT AN SINH | 150 | 1.193.700 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500609244 | Nạo Ngà | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 2.082.468 | 180 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 |
| 211 | PP2500609245 | Nẹp cây gỗ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 4.082.400 | 4.082.400 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 18.532.800 | 18.532.800 | 0 | |||
| 212 | PP2500609246 | Nẹp Cổ mềm | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500609247 | Nẹp chống xoay trái, phải | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 10.659.600 | 10.659.600 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 13.154.400 | 13.154.400 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 12.768.840 | 12.768.840 | 0 | |||
| 214 | PP2500609249 | Nẹp nhôm inselin | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 3.931.200 | 3.931.200 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 4.233.600 | 4.233.600 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 4.233.600 | 4.233.600 | 0 | |||
| 215 | PP2500609250 | Nẹp vải cánh bàn tay trái, phải | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 4.309.200 | 4.309.200 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500609251 | Nẹp vải cẳng bàn chân các size | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 5.077.800 | 5.077.800 | 0 | |||
| 217 | PP2500609252 | Nẹp vải cẳng chân chống xoay | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 7.849.800 | 7.849.800 | 0 | |||
| 218 | PP2500609253 | Nẹp vải cẳng tay trái, phải | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 3.578.400 | 3.578.400 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 4.019.400 | 4.019.400 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 3.906.000 | 3.906.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500609254 | Nẹp Zimmer | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 10.731.000 | 10.731.000 | 0 |
| 220 | PP2500609255 | Nút đậy kim luồn an toàn | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 4.116.000 | 4.116.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 3.654.000 | 3.654.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500609258 | Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 2.217.600 | 2.217.600 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 2.154.000 | 2.154.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500609259 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 4.402.020 | 4.402.020 | 0 |
| vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 3.920.340 | 3.920.340 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 5.900.580 | 5.900.580 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 5.610.234 | 5.610.234 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 4.237.000 | 4.237.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 3.980.550 | 3.980.550 | 0 | |||
| 223 | PP2500609260 | Ống đặt nội khí quản không bóng các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 427.800 | 427.800 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 1.384.740 | 1.384.740 | 0 | |||
| 224 | PP2500609261 | Ống hút nước bọt | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 2.505.600 | 2.505.600 | 0 |
| 225 | PP2500609262 | Ống hút thai karman tiệt trùng các số | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 1.549.800 | 1.549.800 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 1.953.000 | 1.953.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500609263 | Ống nội khí quản lò xo các số | vn2901260173 | Công ty TNHH y tế Bình Minh | 150 | 5.438.646 | 180 | 3.427.000 | 3.427.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 6.037.500 | 6.037.500 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 5.310.585 | 5.310.585 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 3.927.250 | 3.927.250 | 0 | |||
| 227 | PP2500609264 | Ống nội khí quản mũi các số | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 1.172.145 | 180 | 12.012.000 | 12.012.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 11.460.540 | 11.460.540 | 0 | |||
| 228 | PP2500609265 | Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 3.614.400 | 3.614.400 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 3.927.168 | 180 | 3.672.000 | 3.672.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 3.834.648 | 180 | 3.700.800 | 3.700.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500609266 | Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 1.243.200 | 1.243.200 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 3.927.168 | 180 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 3.834.648 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 1.814.400 | 1.814.400 | 0 | |||
| 230 | PP2500609267 | Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml nắp bật(Nhi) màu trắng,mous thấp | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 15.513.120 | 15.513.120 | 0 |
| 231 | PP2500609268 | Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 2.371.680 | 180 | 199.584.000 | 199.584.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 102.384.000 | 102.384.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 3.927.168 | 180 | 91.152.000 | 91.152.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 6.930.113 | 180 | 95.688.000 | 95.688.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 3.834.648 | 180 | 94.824.000 | 94.824.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 131.544.000 | 131.544.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500609269 | Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 19.852.800 | 19.852.800 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 3.927.168 | 180 | 17.587.200 | 17.587.200 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 6.930.113 | 180 | 18.086.400 | 18.086.400 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 3.834.648 | 180 | 18.547.200 | 18.547.200 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 29.030.400 | 29.030.400 | 0 | |||
| 233 | PP2500609270 | Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 3.927.168 | 180 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500609271 | Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 6.922.409 | 180 | 5.976.000 | 5.976.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 3.927.168 | 180 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 3.834.648 | 180 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500609273 | Ống xông mũi, họng nhựa | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 8.890.560 | 8.890.560 | 0 |
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 2.082.468 | 180 | 8.870.400 | 8.870.400 | 0 | |||
| 236 | PP2500609274 | Phim khô 14 x 17" (35 x 43cm) | vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 150 | 23.776.200 | 180 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 237 | PP2500609275 | Phim khô 8 x 10" (20 x 25cm) | vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 150 | 23.776.200 | 180 | 1.171.800.000 | 1.171.800.000 | 0 |
| 238 | PP2500609278 | Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ (màng lọc chí nội độc tố) | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 27.594.960 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 239 | PP2500609279 | Quả lọc thận Highflux 1.7m2 | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 150 | 22.071.426 | 180 | 1.109.376.000 | 1.109.376.000 | 0 |
| 240 | PP2500609280 | Quả lọc thận Lowflux 1.7m2 | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 150 | 22.071.426 | 180 | 245.866.000 | 245.866.000 | 0 |
| 241 | PP2500609281 | Que thử hóa chất tồn dư | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 11.592.428 | 180 | 59.472.000 | 59.472.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 27.594.960 | 180 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500609282 | Que thử nồng độ hóa chất trong màng | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 11.592.428 | 180 | 16.992.000 | 16.992.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 27.594.960 | 180 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500609283 | Que thử đường huyết | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 150 | 22.071.426 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 150 | 949.092 | 180 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500609284 | Quả bóp huyết áp | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 714.000 | 714.000 | 0 |
| 245 | PP2500609285 | Sample cup | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 6.211.860 | 180 | 11.613.000 | 11.613.000 | 0 |
| 246 | PP2500609289 | Tạp dề y tế | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 1.179.360 | 1.179.360 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 1.043.280 | 1.043.280 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 1.224.720 | 1.224.720 | 0 | |||
| 247 | PP2500609290 | Tấm lót nylon | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 2.671.200 | 2.671.200 | 0 |
| 248 | PP2500609291 | Tay khoan Highspeed | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 150 | 3.348.750 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500609292 | Tay khoan Lowspeed | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 150 | 3.348.750 | 180 | 91.250.000 | 91.250.000 | 0 |
| 250 | PP2500609293 | Tăm bông tiệt trùng thân nhựa | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 1.615.680 | 1.615.680 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 1.900.800 | 1.900.800 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 7.060.071 | 180 | 1.900.800 | 1.900.800 | 0 | |||
| 251 | PP2500609294 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mmx200m | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 2.702.984 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 9.309.300 | 9.309.300 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500609295 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mmx200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 13.963.950 | 13.963.950 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 2.702.984 | 180 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500609296 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 14.894.880 | 14.894.880 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 2.702.984 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500609297 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 22.342.320 | 22.342.320 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 19.656.000 | 19.656.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 2.702.984 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500609298 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 29.789.760 | 29.789.760 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 2.702.984 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500609299 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 37.237.200 | 37.237.200 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 17.760.000 | 17.760.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 2.702.984 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500609300 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 10.236.345 | 180 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 150 | 7.924.514 | 180 | 44.684.640 | 44.684.640 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.178.268 | 180 | 21.240.000 | 21.240.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 2.702.984 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500609301 | Túi đựng nước tiểu có dây treo | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 4.481.568 | 4.481.568 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 3.931.200 | 3.931.200 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 5.304.209 | 180 | 3.872.232 | 3.872.232 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 6.918.470 | 180 | 4.853.160 | 4.853.160 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 3.538.080 | 3.538.080 | 0 | |||
| 259 | PP2500609302 | Túi hơi huyết áp | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 1.548.750 | 1.548.750 | 0 |
| 260 | PP2500609306 | Thông dạ dày có nắp các số | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 417.312 | 417.312 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 150 | 13.697.608 | 180 | 756.000 | 756.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500609307 | Thông Foley 2 nhánh các size | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 7.559.580 | 7.559.580 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 22.604.274 | 180 | 6.892.300 | 6.892.300 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 10.094.486 | 180 | 6.434.862 | 6.434.862 | 0 | |||
| 262 | PP2500609309 | Thông tiểu 1 nhánh các số | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 2.924.972 | 180 | 2.577.960 | 2.577.960 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 2.611.224 | 2.611.224 | 0 | |||
| 263 | PP2500609310 | Thuốc cầm máu Spongel | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 1.552.950 | 1.552.950 | 0 |
| 264 | PP2500609312 | Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 6.466.489 | 180 | 22.861.440 | 22.861.440 | 0 |
| vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 150 | 3.400.270 | 180 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.150.690 | 180 | 28.350.720 | 28.350.720 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500609313 | Vòng tránh thai | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 8.564.718 | 180 | 11.113.200 | 11.113.200 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 150 | 19.774.416 | 180 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500609314 | Vôi Soda | vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 150 | 1.464.167 | 180 | 7.862.400 | 7.862.400 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 7.035.391 | 180 | 6.032.880 | 6.032.880 | 0 | |||
| 267 | PP2500609315 | Xi măng trám bít ống tủy Methasone (Endomethasone) | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 4.875.000 | 4.875.000 | 0 |
| 268 | PP2500609316 | Zinc oxide | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 1.358.000 | 1.358.000 | 0 |
| 269 | PP2500609317 | Vít xốp 4.5 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500609318 | Vít xốp 7.3 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500609319 | Bộ Nẹp DHS [3 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500609320 | Bộ Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ [3 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 755.000.000 | 755.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500609321 | Bộ Nẹp khóa cẳng tay các cỡ [3 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500609322 | Bộ Nẹp khoá đa hướng cánh tay [3 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500609323 | Bộ Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay [3 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 276 | PP2500609324 | Bộ Nẹp khoá đa hướng đùi đầu rắn [3 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500609325 | Bộ Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi [3 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500609326 | Bộ Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ [3 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500609327 | Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ [3 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500609328 | Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ [5 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 285.700.000 | 285.700.000 | 0 |
| 281 | PP2500609329 | Bộ Nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ [3 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500609330 | Bộ Nẹp khóa lồi cầu ngoài xương cánh tay [4 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 133.250.000 | 133.250.000 | 0 |
| 283 | PP2500609331 | Bộ Nẹp khóa lồi cầu trong xương cánh tay [4 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 133.250.000 | 133.250.000 | 0 |
| 284 | PP2500609332 | Bộ Nẹp khóa thân xương đùi [3 mặt hàng] | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 150 | 46.420.650 | 180 | 153.400.000 | 153.400.000 | 0 |
| 285 | PP2500609333 | Bộ Nẹp lòng máng các cỡ [2 mặt hàng] | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 150 | 2.422.302 | 180 | 12.740.000 | 12.740.000 | 0 |
1. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt
2. PP2500609279 - Quả lọc thận Highflux 1.7m2
3. PP2500609280 - Quả lọc thận Lowflux 1.7m2
4. PP2500609283 - Que thử đường huyết
1. PP2500609000 - Acid Citric
2. PP2500609004 - Airway tiệt trùng các số
3. PP2500609005 - Alcohol Pads
4. PP2500609007 - Bao cao su
5. PP2500609009 - Bao đo huyết áp
6. PP2500609011 - Bao đo huyết áp máy monitor
7. PP2500609030 - Bóng đèn hồng ngoại chân cao
8. PP2500609035 - Bộ điều hòa karman
9. PP2500609039 - Bộ mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask + dây oxy + bầu đựng thuốc )
10. PP2500609040 - Bộ rửa dạ dày
11. PP2500609058 - Clotest
12. PP2500609097 - Dầu máy tay khoan
13. PP2500609098 - Dầu parafin
14. PP2500609102 - Dây Garo
15. PP2500609103 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m
16. PP2500609105 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
17. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
18. PP2500609109 - Dây treo tay vải
19. PP2500609128 - Đai cổ cứng
20. PP2500609129 - Đai cột sống thắt lưng
21. PP2500609130 - Đai Desault trái, phải
22. PP2500609136 - Đai xương đòn các số
23. PP2500609141 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây
24. PP2500609151 - File/Reamer số 8, 10
25. PP2500609169 - Gel bôi trơn nội soi
26. PP2500609170 - Gel siêu âm
27. PP2500609171 - Gương Khám
28. PP2500609176 - Giấy điện tim 3 cần 63*30mm
29. PP2500609177 - Giấy điện tim 6 cần không sọc
30. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)
31. PP2500609181 - Giấy monitor sản khoa (130x120x300)
32. PP2500609182 - Giấy monitor sản khoa 152x90x150
33. PP2500609183 - H-file các số
34. PP2500609187 - Kelly cong
35. PP2500609188 - Kelly thẳng
36. PP2500609189 - Kéo cắt chỉ
37. PP2500609190 - Kẹp gấp
38. PP2500609191 - Kẹp kim khâu
39. PP2500609193 - K-file các số
40. PP2500609210 - Kim Terumo
41. PP2500609218 - Lam kính
42. PP2500609220 - Lèn A,B
43. PP2500609221 - Lentulo số 25
44. PP2500609227 - Ly xúc miệng
45. PP2500609232 - Máy đo huyết áp cơ người lớn
46. PP2500609233 - Máy đo huyết áp trẻ em
47. PP2500609240 - Mũi khoan tròn KC
48. PP2500609241 - Mũi ngọn lửa KC
49. PP2500609242 - Mũi trụ - trụ chóp KC
50. PP2500609243 - Muối xay ( Natri Clorua NaCl)
51. PP2500609245 - Nẹp cây gỗ
52. PP2500609246 - Nẹp Cổ mềm
53. PP2500609247 - Nẹp chống xoay trái, phải
54. PP2500609249 - Nẹp nhôm inselin
55. PP2500609250 - Nẹp vải cánh bàn tay trái, phải
56. PP2500609251 - Nẹp vải cẳng bàn chân các size
57. PP2500609252 - Nẹp vải cẳng chân chống xoay
58. PP2500609253 - Nẹp vải cẳng tay trái, phải
59. PP2500609254 - Nẹp Zimmer
60. PP2500609258 - Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ
61. PP2500609259 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
62. PP2500609262 - Ống hút thai karman tiệt trùng các số
63. PP2500609273 - Ống xông mũi, họng nhựa
64. PP2500609284 - Quả bóp huyết áp
65. PP2500609293 - Tăm bông tiệt trùng thân nhựa
66. PP2500609301 - Túi đựng nước tiểu có dây treo
67. PP2500609302 - Túi hơi huyết áp
68. PP2500609306 - Thông dạ dày có nắp các số
69. PP2500609307 - Thông Foley 2 nhánh các size
70. PP2500609313 - Vòng tránh thai
1. PP2500609114 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo số 32
2. PP2500609115 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo số 34
1. PP2500609005 - Alcohol Pads
2. PP2500609008 - Bao dây đốt tiệt trùng 9cm x 220cm
3. PP2500609012 - Bao đo lượng máu sau sinh
4. PP2500609013 - Bao giày nylon cao cổ
5. PP2500609014 - Bao luồn dây camera trong phẫu thuật nội soi
6. PP2500609035 - Bộ điều hòa karman
7. PP2500609040 - Bộ rửa dạ dày
8. PP2500609064 - Cồn 96
9. PP2500609066 - Cồn sát khuẩn vết thương ngoài da
10. PP2500609074 - Chỉ Black silk 2/0 kim tròn S30A26
11. PP2500609075 - Chỉ Black silk 3/0 kim tròn S20A26
12. PP2500609083 - Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm
13. PP2500609084 - Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm
14. PP2500609085 - Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19
15. PP2500609086 - Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16
16. PP2500609103 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m
17. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
18. PP2500609107 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
19. PP2500609108 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
20. PP2500609129 - Đai cột sống thắt lưng
21. PP2500609132 - Đai kéo cột sống cổ
22. PP2500609136 - Đai xương đòn các số
23. PP2500609137 - Đầu col vàng không khía 20-200 ul
24. PP2500609138 - Đầu col xanh 200-1000 ul
25. PP2500609142 - Điện cực tim người lớn trẻ em
26. PP2500609186 - Javel tẩy rửa
27. PP2500609192 - Kẹp rún trẻ sơ sinh tiệt trùng bằng nhựa
28. PP2500609204 - Kim lancet dùng tay
29. PP2500609218 - Lam kính
30. PP2500609219 - Lamen 22*22
31. PP2500609222 - Líp cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemoclip)
32. PP2500609223 - Lip cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemolock)
33. PP2500609226 - Lưỡi dao mổ đầu bầu vầ đầu nhọn các số
34. PP2500609235 - Miếng cầm máu mũi 80x15x20mm, có dây dùng trong phẫu thuật mũi xoang.
35. PP2500609236 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng Gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng kích thước 70x50x10mm
36. PP2500609245 - Nẹp cây gỗ
37. PP2500609246 - Nẹp Cổ mềm
38. PP2500609247 - Nẹp chống xoay trái, phải
39. PP2500609249 - Nẹp nhôm inselin
40. PP2500609250 - Nẹp vải cánh bàn tay trái, phải
41. PP2500609251 - Nẹp vải cẳng bàn chân các size
42. PP2500609253 - Nẹp vải cẳng tay trái, phải
43. PP2500609258 - Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ
44. PP2500609262 - Ống hút thai karman tiệt trùng các số
45. PP2500609289 - Tạp dề y tế
46. PP2500609290 - Tấm lót nylon
47. PP2500609301 - Túi đựng nước tiểu có dây treo
48. PP2500609310 - Thuốc cầm máu Spongel
49. PP2500609312 - Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g
1. PP2500609021 - Băng dính 10cmx10m
2. PP2500609022 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)
3. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải
4. PP2500609026 - Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
5. PP2500609027 - Băng thun 7.5cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc)
6. PP2500609176 - Giấy điện tim 3 cần 63*30mm
7. PP2500609177 - Giấy điện tim 6 cần không sọc
8. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)
9. PP2500609182 - Giấy monitor sản khoa 152x90x150
10. PP2500609196 - Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây
11. PP2500609197 - Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây
12. PP2500609198 - Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây
13. PP2500609199 - Kim châm cứu nhĩ châm
14. PP2500609203 - Kim gây tê đám rối thần kinh
15. PP2500609295 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mmx200m
16. PP2500609296 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
17. PP2500609297 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m
18. PP2500609298 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m
19. PP2500609299 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
20. PP2500609300 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m
1. PP2500609058 - Clotest
2. PP2500609219 - Lamen 22*22
3. PP2500609283 - Que thử đường huyết
1. PP2500609058 - Clotest
1. PP2500609222 - Líp cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemoclip)
2. PP2500609223 - Lip cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemolock)
1. PP2500609004 - Airway tiệt trùng các số
2. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size
3. PP2500609022 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)
4. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải
5. PP2500609026 - Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
6. PP2500609027 - Băng thun 7.5cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc)
7. PP2500609104 - Dây máy gây mê (loại co giãn)
8. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
9. PP2500609108 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
10. PP2500609176 - Giấy điện tim 3 cần 63*30mm
11. PP2500609177 - Giấy điện tim 6 cần không sọc
12. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)
13. PP2500609200 - Kim chọc dò/ kim gây tê tủy sống các số
14. PP2500609211 - Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm
15. PP2500609228 - Mask gây mê các số
16. PP2500609229 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn
17. PP2500609230 - Mask oxy không túi dự trữ trẻ em và người lớn
18. PP2500609259 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
19. PP2500609260 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số
20. PP2500609263 - Ống nội khí quản lò xo các số
1. PP2500609143 - Đinh chốt cẳng chân các cỡ
2. PP2500609144 - Đinh chốt titan đùi
3. PP2500609146 - Đinh Kirschner các cỡ
4. PP2500609147 - Đinh Kirschner có răng các cỡ
5. PP2500609148 - Đinh Steinmann các cỡ
6. PP2500609317 - Vít xốp 4.5 các cỡ
7. PP2500609318 - Vít xốp 7.3 các cỡ
8. PP2500609319 - Bộ Nẹp DHS [3 mặt hàng]
9. PP2500609320 - Bộ Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ [3 mặt hàng]
10. PP2500609321 - Bộ Nẹp khóa cẳng tay các cỡ [3 mặt hàng]
11. PP2500609322 - Bộ Nẹp khoá đa hướng cánh tay [3 mặt hàng]
12. PP2500609323 - Bộ Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay [3 mặt hàng]
13. PP2500609324 - Bộ Nẹp khoá đa hướng đùi đầu rắn [3 mặt hàng]
14. PP2500609325 - Bộ Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi [3 mặt hàng]
15. PP2500609326 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ [3 mặt hàng]
16. PP2500609327 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ [3 mặt hàng]
17. PP2500609328 - Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ [5 mặt hàng]
18. PP2500609329 - Bộ Nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ [3 mặt hàng]
19. PP2500609330 - Bộ Nẹp khóa lồi cầu ngoài xương cánh tay [4 mặt hàng]
20. PP2500609331 - Bộ Nẹp khóa lồi cầu trong xương cánh tay [4 mặt hàng]
21. PP2500609332 - Bộ Nẹp khóa thân xương đùi [3 mặt hàng]
1. PP2500609022 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)
2. PP2500609172 - Giấy (gói) thử Bowie Dick kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn
3. PP2500609173 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 5 dùng cho máy tiệt khuẩn
4. PP2500609174 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 4 dùng cho máy tiệt khuẩn
5. PP2500609205 - Kim luồn TM an toàn G16; Có cánh, không cổng
6. PP2500609206 - Kim luồn TM an toàn G18; Có cánh, không cổng
7. PP2500609207 - Kim luồn TM an toàn G20; Có cánh, không cổng
8. PP2500609208 - Kim luồn TM an toàn G22; Có cánh, không cổng
9. PP2500609209 - Kim luồn TM an toàn G24; Có cánh, không cổng
10. PP2500609294 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mmx200m
11. PP2500609295 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mmx200m
12. PP2500609296 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
13. PP2500609297 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m
14. PP2500609298 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m
15. PP2500609299 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
16. PP2500609300 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m
1. PP2500609117 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%
2. PP2500609118 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 0,55% Ortho- Phthalaldehyde
3. PP2500609119 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate + Chất hoạt động bề mặt
4. PP2500609121 - Dung dịch rửa tay nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol 0,5
5. PP2500609122 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, Chlorhexidine gluconate 4% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%
6. PP2500609123 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương dùng với máy phun khử khuẩn)
7. PP2500609124 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 2% Glutaraldehyde
8. PP2500609125 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt
1. PP2500609000 - Acid Citric
2. PP2500609034 - Bộ dây lọc thận (4 in 1)
3. PP2500609126 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
4. PP2500609281 - Que thử hóa chất tồn dư
5. PP2500609282 - Que thử nồng độ hóa chất trong màng
1. PP2500609274 - Phim khô 14 x 17" (35 x 43cm)
2. PP2500609275 - Phim khô 8 x 10" (20 x 25cm)
1. PP2500609021 - Băng dính 10cmx10m
2. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải
3. PP2500609088 - Chỉ PDS 4/0
4. PP2500609089 - Chỉ Premilen 0 75cm
5. PP2500609092 - Chỉ Vicryl 0 90cm W9430
6. PP2500609093 - Chỉ Vicryl 2/0 W9121
7. PP2500609094 - Chỉ Vicryl 3/0 W9120
8. PP2500609159 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 100mmx70mm
9. PP2500609160 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 250mmx90mm
10. PP2500609161 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 53mmx80mm
1. PP2500609112 - Dịch lọc thận 144A
2. PP2500609113 - Dịch lọc thận 8.4B
3. PP2500609278 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ (màng lọc chí nội độc tố)
4. PP2500609281 - Que thử hóa chất tồn dư
5. PP2500609282 - Que thử nồng độ hóa chất trong màng
1. PP2500609166 - Găng khám các size (S,M)
2. PP2500609167 - Găng khám không bột các size (S,M)
1. PP2500609005 - Alcohol Pads
2. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
3. PP2500609142 - Điện cực tim người lớn trẻ em
4. PP2500609166 - Găng khám các size (S,M)
5. PP2500609168 - Găng tiệt trùng các size
6. PP2500609172 - Giấy (gói) thử Bowie Dick kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn
7. PP2500609173 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 5 dùng cho máy tiệt khuẩn
8. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)
9. PP2500609228 - Mask gây mê các số
1. PP2500609000 - Acid Citric
2. PP2500609029 - Bonding
3. PP2500609043 - Bông mỡ cuộn 6'' 15cm x 2,7m
4. PP2500609058 - Clotest
5. PP2500609061 - Composite Solare A3, A35, A4
6. PP2500609066 - Cồn sát khuẩn vết thương ngoài da
7. PP2500609117 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%
8. PP2500609121 - Dung dịch rửa tay nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol 0,5
9. PP2500609122 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, Chlorhexidine gluconate 4% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%
10. PP2500609151 - File/Reamer số 8, 10
11. PP2500609153 - Fuji 9
12. PP2500609154 - Fuji Plus
13. PP2500609183 - H-file các số
14. PP2500609186 - Javel tẩy rửa
15. PP2500609193 - K-file các số
16. PP2500609201 - Kim gai Mani các số
17. PP2500609202 - Kim gai số 15
18. PP2500609239 - Mũi khoan phẫu thuật
19. PP2500609240 - Mũi khoan tròn KC
20. PP2500609241 - Mũi ngọn lửa KC
21. PP2500609242 - Mũi trụ - trụ chóp KC
22. PP2500609243 - Muối xay ( Natri Clorua NaCl)
23. PP2500609285 - Sample cup
1. PP2500609004 - Airway tiệt trùng các số
2. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size
3. PP2500609104 - Dây máy gây mê (loại co giãn)
4. PP2500609111 - Dây truyền máu đuổi khí tự động
5. PP2500609128 - Đai cổ cứng
6. PP2500609129 - Đai cột sống thắt lưng
7. PP2500609130 - Đai Desault trái, phải
8. PP2500609136 - Đai xương đòn các số
9. PP2500609142 - Điện cực tim người lớn trẻ em
10. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)
11. PP2500609228 - Mask gây mê các số
12. PP2500609229 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn
13. PP2500609230 - Mask oxy không túi dự trữ trẻ em và người lớn
14. PP2500609259 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
15. PP2500609263 - Ống nội khí quản lò xo các số
16. PP2500609309 - Thông tiểu 1 nhánh các số
1. PP2500609125 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt
2. PP2500609312 - Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g
1. PP2500609034 - Bộ dây lọc thận (4 in 1)
2. PP2500609046 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G
3. PP2500609050 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G
4. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt
5. PP2500609166 - Găng khám các size (S,M)
6. PP2500609194 - Kim AVF 17G
1. PP2500609001 - Acid Etching 37
2. PP2500609025 - Băng nhám kẽ
3. PP2500609060 - Composite lỏng A3, A4
4. PP2500609061 - Composite Solare A3, A35, A4
5. PP2500609062 - Cone Guttapercha (số 15-40)
6. PP2500609063 - Côn gutta phụ A,B
7. PP2500609071 - Chất lấy dấu Aroma
8. PP2500609072 - Chất thông ống tủy EDTA
9. PP2500609073 - Chất trám tạm (Caviton)
10. PP2500609095 - Chổi đánh bóng
11. PP2500609146 - Đinh Kirschner các cỡ
12. PP2500609147 - Đinh Kirschner có răng các cỡ
13. PP2500609148 - Đinh Steinmann các cỡ
14. PP2500609150 - Eugenol 30ml
15. PP2500609153 - Fuji 9
16. PP2500609154 - Fuji Plus
17. PP2500609175 - Giấy cắn
18. PP2500609185 - Hydroxyte canxi
19. PP2500609315 - Xi măng trám bít ống tủy Methasone (Endomethasone)
20. PP2500609316 - Zinc oxide
21. PP2500609333 - Bộ Nẹp lòng máng các cỡ [2 mặt hàng]
1. PP2500609238 - Motor kết nối tay khoan
2. PP2500609291 - Tay khoan Highspeed
3. PP2500609292 - Tay khoan Lowspeed
1. PP2500609268 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp
1. PP2500609068 - Chất thử độ tiệt trùng có chứa vi sinh vật
2. PP2500609172 - Giấy (gói) thử Bowie Dick kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn
3. PP2500609173 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 5 dùng cho máy tiệt khuẩn
4. PP2500609174 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 4 dùng cho máy tiệt khuẩn
5. PP2500609312 - Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g
1. PP2500609046 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G
2. PP2500609047 - Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 26G/kim 23G
3. PP2500609048 - Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G
4. PP2500609049 - Bơm tiêm nhựa 3ml + kim 23G
5. PP2500609050 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G
6. PP2500609051 - Bơm tiêm vô trùng 50cc tiêm
7. PP2500609052 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc cho ăn
8. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt
9. PP2500609195 - Kim cánh bướm 23G
10. PP2500609211 - Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm
11. PP2500609265 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
12. PP2500609266 - Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp
13. PP2500609268 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp
14. PP2500609269 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp
15. PP2500609271 - Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ
1. PP2500609036 - Bộ gây mê giúp thở
2. PP2500609104 - Dây máy gây mê (loại co giãn)
3. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)
4. PP2500609234 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng các size
5. PP2500609314 - Vôi Soda
1. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size
2. PP2500609104 - Dây máy gây mê (loại co giãn)
3. PP2500609172 - Giấy (gói) thử Bowie Dick kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn
4. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)
5. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)
6. PP2500609228 - Mask gây mê các số
7. PP2500609294 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mmx200m
8. PP2500609295 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mmx200m
9. PP2500609296 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
10. PP2500609297 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m
11. PP2500609298 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m
12. PP2500609299 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
13. PP2500609300 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m
1. PP2500609005 - Alcohol Pads
2. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải
3. PP2500609045 - Bông xốp cầm máu 5x8cm
4. PP2500609074 - Chỉ Black silk 2/0 kim tròn S30A26
5. PP2500609075 - Chỉ Black silk 3/0 kim tròn S20A26
6. PP2500609077 - Chỉ Chromic Catgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C50A26
7. PP2500609078 - Chỉ Chromic Catgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, C50A40
8. PP2500609079 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 C30A36
9. PP2500609080 - Chỉ Chromic Catgut 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C30A26
10. PP2500609081 - Chỉ Chromic Catgut số 4/0 (C20E16)
11. PP2500609083 - Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm
12. PP2500609084 - Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm
13. PP2500609085 - Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19
14. PP2500609086 - Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16
15. PP2500609087 - Chỉ Nylon 9/0 kim tròn
16. PP2500609088 - Chỉ PDS 4/0
17. PP2500609089 - Chỉ Premilen 0 75cm
18. PP2500609090 - Chỉ thép liền kim
19. PP2500609092 - Chỉ Vicryl 0 90cm W9430
20. PP2500609093 - Chỉ Vicryl 2/0 W9121
21. PP2500609094 - Chỉ Vicryl 3/0 W9120
22. PP2500609114 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo số 32
23. PP2500609115 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo số 34
24. PP2500609116 - Dụng cụ cắt bao quy đầu
25. PP2500609142 - Điện cực tim người lớn trẻ em
26. PP2500609173 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 5 dùng cho máy tiệt khuẩn
27. PP2500609222 - Líp cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemoclip)
28. PP2500609223 - Lip cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemolock)
29. PP2500609224 - Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn
30. PP2500609232 - Máy đo huyết áp cơ người lớn
31. PP2500609263 - Ống nội khí quản lò xo các số
32. PP2500609294 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mmx200m
33. PP2500609295 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mmx200m
34. PP2500609296 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
35. PP2500609297 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m
36. PP2500609298 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m
37. PP2500609299 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
38. PP2500609300 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m
39. PP2500609312 - Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g
40. PP2500609313 - Vòng tránh thai
1. PP2500609021 - Băng dính 10cmx10m
2. PP2500609022 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)
3. PP2500609196 - Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây
4. PP2500609197 - Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây
5. PP2500609198 - Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây
6. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài
1. PP2500609117 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%
2. PP2500609119 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate + Chất hoạt động bề mặt
3. PP2500609121 - Dung dịch rửa tay nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol 0,5
4. PP2500609122 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, Chlorhexidine gluconate 4% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%
5. PP2500609125 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt
1. PP2500609224 - Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn
2. PP2500609265 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
3. PP2500609266 - Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp
4. PP2500609268 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp
5. PP2500609269 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp
6. PP2500609270 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn
7. PP2500609271 - Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ
1. PP2500609046 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G
2. PP2500609047 - Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 26G/kim 23G
3. PP2500609048 - Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G
4. PP2500609049 - Bơm tiêm nhựa 3ml + kim 23G
5. PP2500609050 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G
6. PP2500609196 - Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây
7. PP2500609197 - Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây
8. PP2500609198 - Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây
9. PP2500609211 - Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm
10. PP2500609212 - Kim tiêm 23G x 1'' 0,6x25mm
1. PP2500609294 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mmx200m
2. PP2500609295 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mmx200m
3. PP2500609296 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
4. PP2500609297 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m
5. PP2500609298 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m
6. PP2500609299 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
7. PP2500609300 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m
1. PP2500609046 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G
2. PP2500609050 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G
3. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
4. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt
5. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài
6. PP2500609268 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp
7. PP2500609269 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp
1. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải
2. PP2500609074 - Chỉ Black silk 2/0 kim tròn S30A26
3. PP2500609075 - Chỉ Black silk 3/0 kim tròn S20A26
4. PP2500609080 - Chỉ Chromic Catgut 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C30A26
5. PP2500609083 - Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm
6. PP2500609084 - Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm
7. PP2500609085 - Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19
8. PP2500609086 - Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16
9. PP2500609087 - Chỉ Nylon 9/0 kim tròn
10. PP2500609091 - Chỉ Vicryl 0 75cm W9138
11. PP2500609093 - Chỉ Vicryl 2/0 W9121
12. PP2500609094 - Chỉ Vicryl 3/0 W9120
13. PP2500609214 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ
1. PP2500609000 - Acid Citric
2. PP2500609037 - Bộ kiểm tra độ cứng
3. PP2500609069 - Chất chuẩn Clo dư
4. PP2500609070 - Chất chuẩn đo Clo
5. PP2500609243 - Muối xay ( Natri Clorua NaCl)
1. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)
2. PP2500609228 - Mask gây mê các số
3. PP2500609231 - Mask thanh quản
4. PP2500609264 - Ống nội khí quản mũi các số
1. PP2500609027 - Băng thun 7.5cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc)
2. PP2500609160 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 250mmx90mm
3. PP2500609161 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 53mmx80mm
1. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size
2. PP2500609028 - Bougie đặt nội khí quản khó
3. PP2500609031 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
4. PP2500609032 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
5. PP2500609036 - Bộ gây mê giúp thở
6. PP2500609038 - Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo CNHH các cỡ,các loại.+ ống nối
7. PP2500609104 - Dây máy gây mê (loại co giãn)
8. PP2500609105 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
9. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
10. PP2500609108 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
11. PP2500609200 - Kim chọc dò/ kim gây tê tủy sống các số
12. PP2500609203 - Kim gây tê đám rối thần kinh
13. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài
14. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)
15. PP2500609228 - Mask gây mê các số
16. PP2500609229 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn
17. PP2500609230 - Mask oxy không túi dự trữ trẻ em và người lớn
18. PP2500609231 - Mask thanh quản
19. PP2500609234 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng các size
20. PP2500609255 - Nút đậy kim luồn an toàn
21. PP2500609259 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
22. PP2500609260 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số
23. PP2500609263 - Ống nội khí quản lò xo các số
24. PP2500609264 - Ống nội khí quản mũi các số
25. PP2500609309 - Thông tiểu 1 nhánh các số
26. PP2500609314 - Vôi Soda
1. PP2500609015 - Bao tóc tiệt trùng nữ
2. PP2500609214 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ
3. PP2500609215 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai
4. PP2500609216 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp- dây cột
1. PP2500609224 - Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn
2. PP2500609265 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
3. PP2500609266 - Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp
4. PP2500609268 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp
5. PP2500609269 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp
6. PP2500609271 - Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ
1. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size
2. PP2500609099 - Dây cáp máy điện tim ( kèm bộ kẹp, núm đo điện cực)
3. PP2500609100 - Dây cáp máy đo SPO2
4. PP2500609104 - Dây máy gây mê (loại co giãn)
5. PP2500609171 - Gương Khám
6. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)
7. PP2500609229 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn
8. PP2500609244 - Nạo Ngà
9. PP2500609273 - Ống xông mũi, họng nhựa
1. PP2500609015 - Bao tóc tiệt trùng nữ
2. PP2500609020 - Băng cuộn 7cmx2.5m
3. PP2500609026 - Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
4. PP2500609041 - Bộ tiêm chích FAV
5. PP2500609044 - Bông viên 2cm
6. PP2500609155 - Gạc 5x 6,5cmx 12 lớp tiệt trùng
7. PP2500609162 - Gạc miếng 10x10cmx8 lớp, không tiêt trùng
8. PP2500609163 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 80cm x 4 lớp, cản quang, vô trùng
9. PP2500609214 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ
10. PP2500609215 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai
11. PP2500609216 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp- dây cột
1. PP2500609012 - Bao đo lượng máu sau sinh
2. PP2500609021 - Băng dính 10cmx10m
3. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải
4. PP2500609033 - Bộ chăm sóc catheter đã tiệt trùng bằng E.O.Gas
5. PP2500609044 - Bông viên 2cm
6. PP2500609046 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G
7. PP2500609047 - Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 26G/kim 23G
8. PP2500609048 - Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G
9. PP2500609049 - Bơm tiêm nhựa 3ml + kim 23G
10. PP2500609050 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G
11. PP2500609051 - Bơm tiêm vô trùng 50cc tiêm
12. PP2500609052 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc cho ăn
13. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
14. PP2500609108 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
15. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt
16. PP2500609141 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây
17. PP2500609155 - Gạc 5x 6,5cmx 12 lớp tiệt trùng
18. PP2500609162 - Gạc miếng 10x10cmx8 lớp, không tiêt trùng
19. PP2500609164 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp
20. PP2500609165 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp cản quang
21. PP2500609192 - Kẹp rún trẻ sơ sinh tiệt trùng bằng nhựa
22. PP2500609195 - Kim cánh bướm 23G
23. PP2500609211 - Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm
24. PP2500609212 - Kim tiêm 23G x 1'' 0,6x25mm
25. PP2500609214 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ
26. PP2500609215 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai
27. PP2500609258 - Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ
28. PP2500609289 - Tạp dề y tế
29. PP2500609293 - Tăm bông tiệt trùng thân nhựa
30. PP2500609301 - Túi đựng nước tiểu có dây treo
31. PP2500609306 - Thông dạ dày có nắp các số
1. PP2500609082 - Chỉ phẫu thuật Nylon 0, chỉ dài 75cm, 1 kim đầu tam giác 3/8C, dài 40mm
2. PP2500609083 - Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm
3. PP2500609084 - Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm
4. PP2500609085 - Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19
5. PP2500609086 - Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16
6. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài
7. PP2500609235 - Miếng cầm máu mũi 80x15x20mm, có dây dùng trong phẫu thuật mũi xoang.
1. PP2500609004 - Airway tiệt trùng các số
2. PP2500609005 - Alcohol Pads
3. PP2500609008 - Bao dây đốt tiệt trùng 9cm x 220cm
4. PP2500609012 - Bao đo lượng máu sau sinh
5. PP2500609014 - Bao luồn dây camera trong phẫu thuật nội soi
6. PP2500609015 - Bao tóc tiệt trùng nữ
7. PP2500609033 - Bộ chăm sóc catheter đã tiệt trùng bằng E.O.Gas
8. PP2500609041 - Bộ tiêm chích FAV
9. PP2500609102 - Dây Garo
10. PP2500609103 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m
11. PP2500609214 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ
12. PP2500609215 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai
13. PP2500609216 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp- dây cột
14. PP2500609227 - Ly xúc miệng
15. PP2500609255 - Nút đậy kim luồn an toàn
16. PP2500609261 - Ống hút nước bọt
17. PP2500609289 - Tạp dề y tế
18. PP2500609301 - Túi đựng nước tiểu có dây treo
1. PP2500609166 - Găng khám các size (S,M)
2. PP2500609167 - Găng khám không bột các size (S,M)
3. PP2500609170 - Gel siêu âm
4. PP2500609194 - Kim AVF 17G
5. PP2500609200 - Kim chọc dò/ kim gây tê tủy sống các số
6. PP2500609203 - Kim gây tê đám rối thần kinh
7. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài
1. PP2500609020 - Băng cuộn 7cmx2.5m
2. PP2500609042 - Bông mỡ cuộn 4" 10cm x 2,7 m
3. PP2500609043 - Bông mỡ cuộn 6'' 15cm x 2,7m
4. PP2500609155 - Gạc 5x 6,5cmx 12 lớp tiệt trùng
5. PP2500609157 - Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp cản quang tiệt trùng
6. PP2500609162 - Gạc miếng 10x10cmx8 lớp, không tiêt trùng
7. PP2500609163 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 80cm x 4 lớp, cản quang, vô trùng
8. PP2500609164 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp
9. PP2500609165 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp cản quang
10. PP2500609214 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ
11. PP2500609215 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai
12. PP2500609289 - Tạp dề y tế
13. PP2500609293 - Tăm bông tiệt trùng thân nhựa
1. PP2500609120 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố rỉ sét
1. PP2500609142 - Điện cực tim người lớn trẻ em
2. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)
3. PP2500609232 - Máy đo huyết áp cơ người lớn
4. PP2500609233 - Máy đo huyết áp trẻ em
1. PP2500609005 - Alcohol Pads
2. PP2500609007 - Bao cao su
3. PP2500609022 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)
4. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải
5. PP2500609026 - Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
6. PP2500609102 - Dây Garo
7. PP2500609103 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m
8. PP2500609105 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
9. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
10. PP2500609107 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
11. PP2500609108 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
12. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt
13. PP2500609141 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây
14. PP2500609170 - Gel siêu âm
15. PP2500609195 - Kim cánh bướm 23G
16. PP2500609215 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai
17. PP2500609224 - Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn
18. PP2500609255 - Nút đậy kim luồn an toàn
19. PP2500609258 - Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ
20. PP2500609301 - Túi đựng nước tiểu có dây treo
1. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size
2. PP2500609022 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)
3. PP2500609034 - Bộ dây lọc thận (4 in 1)
4. PP2500609039 - Bộ mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask + dây oxy + bầu đựng thuốc )
5. PP2500609093 - Chỉ Vicryl 2/0 W9121
6. PP2500609094 - Chỉ Vicryl 3/0 W9120
7. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
8. PP2500609166 - Găng khám các size (S,M)
9. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)
10. PP2500609194 - Kim AVF 17G
11. PP2500609196 - Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây
12. PP2500609197 - Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây
13. PP2500609198 - Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây
14. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài
15. PP2500609259 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
16. PP2500609263 - Ống nội khí quản lò xo các số
17. PP2500609307 - Thông Foley 2 nhánh các size
1. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size
2. PP2500609012 - Bao đo lượng máu sau sinh
3. PP2500609039 - Bộ mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask + dây oxy + bầu đựng thuốc )
4. PP2500609057 - Cloramin B
5. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn
6. PP2500609107 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
7. PP2500609108 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em
8. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt
9. PP2500609129 - Đai cột sống thắt lưng
10. PP2500609136 - Đai xương đòn các số
11. PP2500609176 - Giấy điện tim 3 cần 63*30mm
12. PP2500609177 - Giấy điện tim 6 cần không sọc
13. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)
14. PP2500609182 - Giấy monitor sản khoa 152x90x150
15. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài
16. PP2500609224 - Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn
17. PP2500609229 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn
18. PP2500609246 - Nẹp Cổ mềm
19. PP2500609247 - Nẹp chống xoay trái, phải
20. PP2500609249 - Nẹp nhôm inselin
21. PP2500609250 - Nẹp vải cánh bàn tay trái, phải
22. PP2500609251 - Nẹp vải cẳng bàn chân các size
23. PP2500609252 - Nẹp vải cẳng chân chống xoay
24. PP2500609253 - Nẹp vải cẳng tay trái, phải
25. PP2500609255 - Nút đậy kim luồn an toàn
26. PP2500609259 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số
27. PP2500609265 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
28. PP2500609266 - Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp
29. PP2500609267 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml nắp bật(Nhi) màu trắng,mous thấp
30. PP2500609268 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp
31. PP2500609269 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp
32. PP2500609270 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn
33. PP2500609271 - Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ
34. PP2500609289 - Tạp dề y tế
35. PP2500609301 - Túi đựng nước tiểu có dây treo
36. PP2500609307 - Thông Foley 2 nhánh các size