Hàng hóa – Mua sắm vật tư y tế năm 2026

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH y tế Bình Minh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SG PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KIM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Hàng hóa – Mua sắm vật tư y tế năm 2026
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Hàng hóa – Mua sắm vật tư y tế năm 2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:30 12/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:33 12/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
55
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500609000 Acid Citric vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 24.883.200 24.883.200 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 150 11.592.428 180 27.360.000 27.360.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 28.080.000 28.080.000 0
vn0305908540 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ-KỸ THUẬT NHẤT AN SINH 150 1.193.700 180 26.438.400 26.438.400 0
2 PP2500609001 Acid Etching 37 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 1.358.000 1.358.000 0
3 PP2500609004 Airway tiệt trùng các số vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 1.406.160 1.406.160 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 1.658.880 1.658.880 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 1.442.448 1.442.448 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 1.360.800 1.360.800 0
4 PP2500609005 Alcohol Pads vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 28.123.200 28.123.200 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 28.123.200 28.123.200 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 9.022.537 180 32.810.400 32.810.400 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 32.810.400 32.810.400 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 26.337.600 26.337.600 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 24.328.800 24.328.800 0
5 PP2500609006 Ampu giúp thở các size vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 35.942.400 35.942.400 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 37.497.600 37.497.600 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 41.760.000 41.760.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 42.275.520 42.275.520 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 2.082.468 180 40.824.000 40.824.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 34.848.000 34.848.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 34.776.000 34.776.000 0
6 PP2500609007 Bao cao su vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 2.923.200 2.923.200 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 3.019.200 3.019.200 0
7 PP2500609008 Bao dây đốt tiệt trùng 9cm x 220cm vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 3.477.600 3.477.600 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 3.250.800 3.250.800 0
8 PP2500609009 Bao đo huyết áp vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 462.000 462.000 0
9 PP2500609011 Bao đo huyết áp máy monitor vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 5.076.000 5.076.000 0
10 PP2500609012 Bao đo lượng máu sau sinh vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 1.449.000 1.449.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 1.638.000 1.638.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 1.379.700 1.379.700 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 1.480.500 1.480.500 0
11 PP2500609013 Bao giày nylon cao cổ vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 1.496.880 1.496.880 0
12 PP2500609014 Bao luồn dây camera trong phẫu thuật nội soi vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 1.028.160 1.028.160 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 1.054.620 1.054.620 0
13 PP2500609015 Bao tóc tiệt trùng nữ vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 1.761.852 180 2.554.200 2.554.200 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 9.595.511 180 2.586.600 2.586.600 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 2.721.600 2.721.600 0
14 PP2500609020 Băng cuộn 7cmx2.5m vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 9.595.511 180 2.473.920 2.473.920 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 3.931.200 3.931.200 0
15 PP2500609021 Băng dính 10cmx10m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 25.920.000 25.920.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 2.822.562 180 78.192.000 78.192.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 150 4.195.088 180 30.672.000 30.672.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 72.515.520 72.515.520 0
16 PP2500609022 Băng dính 2,5cmx5m (không hộp) vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 15.000.000 15.000.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 13.368.000 13.368.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 38.400.000 38.400.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 150 4.195.088 180 21.780.000 21.780.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 26.967.000 26.967.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 15.960.000 15.960.000 0
17 PP2500609023 Băng keo cá nhân vải vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 4.350.000 4.350.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 3.150.000 3.150.000 0
vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 2.822.562 180 10.800.000 10.800.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 5.040.000 5.040.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 8.190.000 8.190.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 6.300.000 6.300.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 4.440.000 4.440.000 0
18 PP2500609025 Băng nhám kẽ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 7.560.000 7.560.000 0
19 PP2500609026 Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 20.400.000 20.400.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 14.832.000 14.832.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 9.595.511 180 17.997.600 17.997.600 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 16.483.200 16.483.200 0
20 PP2500609027 Băng thun 7.5cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc) vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 11.700.000 11.700.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 9.720.000 9.720.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 984.096 180 36.180.000 36.180.000 0
21 PP2500609028 Bougie đặt nội khí quản khó vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 4.200.000 4.200.000 0
22 PP2500609029 Bonding vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 12.320.000 12.320.000 0
23 PP2500609030 Bóng đèn hồng ngoại chân cao vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 816.750 816.750 0
24 PP2500609031 Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 4.197.900 4.197.900 0
25 PP2500609032 Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 6.297.900 6.297.900 0
26 PP2500609033 Bộ chăm sóc catheter đã tiệt trùng bằng E.O.Gas vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 40.824.000 40.824.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 37.627.200 37.627.200 0
27 PP2500609034 Bộ dây lọc thận (4 in 1) vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 150 11.592.428 180 559.833.120 559.833.120 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 150 20.485.455 180 582.813.792 582.813.792 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 573.946.560 573.946.560 0
28 PP2500609035 Bộ điều hòa karman vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 13.960.800 13.960.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 13.860.000 13.860.000 0
29 PP2500609036 Bộ gây mê giúp thở vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.464.167 180 1.995.000 1.995.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 1.995.000 1.995.000 0
30 PP2500609037 Bộ kiểm tra độ cứng vn0305908540 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ-KỸ THUẬT NHẤT AN SINH 150 1.193.700 180 13.300.000 13.300.000 0
31 PP2500609038 Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo CNHH các cỡ,các loại.+ ống nối vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 60.900.000 60.900.000 0
32 PP2500609039 Bộ mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask + dây oxy + bầu đựng thuốc ) vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 9.475.200 9.475.200 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 8.572.800 8.572.800 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 8.769.600 8.769.600 0
33 PP2500609040 Bộ rửa dạ dày vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 11.264.400 11.264.400 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 12.035.520 12.035.520 0
34 PP2500609041 Bộ tiêm chích FAV vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 9.595.511 180 92.109.070 92.109.070 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 76.342.770 76.342.770 0
35 PP2500609042 Bông mỡ cuộn 4" 10cm x 2,7 m vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 9.767.520 9.767.520 0
36 PP2500609043 Bông mỡ cuộn 6'' 15cm x 2,7m vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 10.080.000 10.080.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 9.504.000 9.504.000 0
37 PP2500609044 Bông viên 2cm vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 9.595.511 180 34.199.400 34.199.400 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 35.280.000 35.280.000 0
38 PP2500609045 Bông xốp cầm máu 5x8cm vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 6.461.532 6.461.532 0
39 PP2500609046 Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 150 20.485.455 180 42.480.000 42.480.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 35.700.000 35.700.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 4.552.165 180 42.780.000 42.780.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 6.930.113 180 40.080.000 40.080.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 41.580.000 41.580.000 0
40 PP2500609047 Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 26G/kim 23G vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 3.456.000 3.456.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 4.552.165 180 4.104.000 4.104.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 4.173.120 4.173.120 0
41 PP2500609048 Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 2.865.600 2.865.600 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 4.552.165 180 3.312.000 3.312.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 3.628.800 3.628.800 0
42 PP2500609049 Bơm tiêm nhựa 3ml + kim 23G vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 2.361.600 2.361.600 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 4.552.165 180 2.851.200 2.851.200 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 2.782.080 2.782.080 0
43 PP2500609050 Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 150 20.485.455 180 85.536.000 85.536.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 73.440.000 73.440.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 4.552.165 180 87.264.000 87.264.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 6.930.113 180 79.142.400 79.142.400 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 84.499.200 84.499.200 0
44 PP2500609051 Bơm tiêm vô trùng 50cc tiêm vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 1.900.800 1.900.800 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 2.576.448 2.576.448 0
45 PP2500609052 Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc cho ăn vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 950.400 950.400 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 1.288.224 1.288.224 0
46 PP2500609057 Cloramin B vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 26.460.000 26.460.000 0
47 PP2500609058 Clotest vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 45.360.000 45.360.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 150 949.092 180 31.752.000 31.752.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 150 702.000 180 19.656.000 19.656.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 31.680.000 31.680.000 0
48 PP2500609060 Composite lỏng A3, A4 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 3.290.000 3.290.000 0
49 PP2500609061 Composite Solare A3, A35, A4 vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 6.300.000 6.300.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 5.880.000 5.880.000 0
50 PP2500609062 Cone Guttapercha (số 15-40) vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 1.175.040 1.175.040 0
51 PP2500609063 Côn gutta phụ A,B vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 1.209.600 1.209.600 0
52 PP2500609064 Cồn 96 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 1.171.800 1.171.800 0
53 PP2500609066 Cồn sát khuẩn vết thương ngoài da vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 18.481.680 18.481.680 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 18.559.200 18.559.200 0
54 PP2500609068 Chất thử độ tiệt trùng có chứa vi sinh vật vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.150.690 180 16.316.640 16.316.640 0
55 PP2500609069 Chất chuẩn Clo dư vn0305908540 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ-KỸ THUẬT NHẤT AN SINH 150 1.193.700 180 9.000.000 9.000.000 0
56 PP2500609070 Chất chuẩn đo Clo vn0305908540 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ-KỸ THUẬT NHẤT AN SINH 150 1.193.700 180 13.500.000 13.500.000 0
57 PP2500609071 Chất lấy dấu Aroma vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 2.400.000 2.400.000 0
58 PP2500609072 Chất thông ống tủy EDTA vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 7.050.000 7.050.000 0
59 PP2500609073 Chất trám tạm (Caviton) vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 7.800.000 7.800.000 0
60 PP2500609074 Chỉ Black silk 2/0 kim tròn S30A26 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 932.400 932.400 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 1.234.800 1.234.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 1.058.400 1.058.400 0
61 PP2500609075 Chỉ Black silk 3/0 kim tròn S20A26 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 777.000 777.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 997.500 997.500 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 892.500 892.500 0
62 PP2500609077 Chỉ Chromic Catgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C50A26 vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 5.166.000 5.166.000 0
63 PP2500609078 Chỉ Chromic Catgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, C50A40 vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 6.592.950 6.592.950 0
64 PP2500609079 Chỉ Chromic Catgut 2/0 C30A36 vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 5.071.500 5.071.500 0
65 PP2500609080 Chỉ Chromic Catgut 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C30A26 vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 3.654.000 3.654.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 5.040.000 5.040.000 0
66 PP2500609081 Chỉ Chromic Catgut số 4/0 (C20E16) vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 12.549.600 12.549.600 0
67 PP2500609082 Chỉ phẫu thuật Nylon 0, chỉ dài 75cm, 1 kim đầu tam giác 3/8C, dài 40mm vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 150 1.295.057 180 1.320.000 1.320.000 0
68 PP2500609083 Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 6.350.400 6.350.400 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 10.054.800 10.054.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 6.985.440 6.985.440 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 150 1.295.057 180 11.088.000 11.088.000 0
69 PP2500609084 Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 18.144.000 18.144.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 29.635.200 29.635.200 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 19.958.400 19.958.400 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 150 1.295.057 180 31.680.000 31.680.000 0
70 PP2500609085 Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 7.257.600 7.257.600 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 11.491.200 11.491.200 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 7.983.360 7.983.360 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 150 1.295.057 180 12.672.000 12.672.000 0
71 PP2500609086 Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 1.890.000 1.890.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 3.622.500 3.622.500 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 2.079.000 2.079.000 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 150 1.295.057 180 4.800.000 4.800.000 0
72 PP2500609087 Chỉ Nylon 9/0 kim tròn vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 7.938.000 7.938.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 900.000 900.000 0
73 PP2500609088 Chỉ PDS 4/0 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 2.822.562 180 7.245.000 7.245.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 5.638.500 5.638.500 0
74 PP2500609089 Chỉ Premilen 0 75cm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 2.822.562 180 4.989.600 4.989.600 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 7.938.000 7.938.000 0
75 PP2500609090 Chỉ thép liền kim vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 16.065.000 16.065.000 0
76 PP2500609091 Chỉ Vicryl 0 75cm W9138 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 2.889.600 2.889.600 0
77 PP2500609092 Chỉ Vicryl 0 90cm W9430 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 2.822.562 180 16.692.480 16.692.480 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 20.865.600 20.865.600 0
78 PP2500609093 Chỉ Vicryl 2/0 W9121 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 2.822.562 180 9.828.000 9.828.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 12.549.600 12.549.600 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 10.080.000 10.080.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 8.100.000 8.100.000 0
79 PP2500609094 Chỉ Vicryl 3/0 W9120 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 2.822.562 180 8.164.800 8.164.800 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 10.039.680 10.039.680 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 8.064.000 8.064.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 5.328.000 5.328.000 0
80 PP2500609095 Chổi đánh bóng vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 3.775.400 3.775.400 0
81 PP2500609097 Dầu máy tay khoan vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 6.867.000 6.867.000 0
82 PP2500609098 Dầu parafin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 9.331.200 9.331.200 0
83 PP2500609099 Dây cáp máy điện tim ( kèm bộ kẹp, núm đo điện cực) vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 2.082.468 180 8.250.000 8.250.000 0
84 PP2500609100 Dây cáp máy đo SPO2 vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 2.082.468 180 7.700.000 7.700.000 0
85 PP2500609102 Dây Garo vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 854.280 854.280 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 831.600 831.600 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 934.200 934.200 0
86 PP2500609103 Dây hút dịch phẫu thuật 2m vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 6.048.000 6.048.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 5.851.440 5.851.440 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 5.594.400 5.594.400 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 5.924.160 5.924.160 0
87 PP2500609104 Dây máy gây mê (loại co giãn) vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 34.560.000 34.560.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 11.491.200 11.491.200 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.464.167 180 23.587.200 23.587.200 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 20.160.000 20.160.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 24.131.520 24.131.520 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 2.082.468 180 12.096.000 12.096.000 0
88 PP2500609105 Dây nối bơm tiêm điện 140cm vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 2.125.872 2.125.872 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 3.576.636 3.576.636 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 2.625.876 2.625.876 0
89 PP2500609106 Dây oxy 2 nhánh người lớn vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 14.207.445 14.207.445 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 15.359.400 15.359.400 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 13.969.740 13.969.740 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 9.022.537 180 23.039.100 23.039.100 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 6.930.113 180 15.542.250 15.542.250 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 20.274.408 20.274.408 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 12.309.462 12.309.462 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 14.404.923 14.404.923 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 13.348.050 13.348.050 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 12.594.708 12.594.708 0
90 PP2500609107 Dây oxy 2 nhánh sơ sinh vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 240.000 240.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 236.340 236.340 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 206.640 206.640 0
91 PP2500609108 Dây oxy 2 nhánh trẻ em vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 1.617.000 1.617.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 1.470.700 1.470.700 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 2.134.440 2.134.440 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 1.295.910 1.295.910 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 1.516.515 1.516.515 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 1.325.940 1.325.940 0
92 PP2500609109 Dây treo tay vải vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 544.320 544.320 0
93 PP2500609110 Dây truyền dịch 20 giọt vn0315008683 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG 150 22.071.426 180 78.624.000 78.624.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 150 20.485.455 180 53.988.480 53.988.480 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 40.320.000 40.320.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 6.930.113 180 52.819.200 52.819.200 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 53.343.360 53.343.360 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 59.048.640 59.048.640 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 38.949.120 38.949.120 0
94 PP2500609111 Dây truyền máu đuổi khí tự động vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 1.587.600 1.587.600 0
95 PP2500609112 Dịch lọc thận 144A vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 27.594.960 180 641.088.000 641.088.000 0
96 PP2500609113 Dịch lọc thận 8.4B vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 27.594.960 180 991.872.000 991.872.000 0
97 PP2500609114 Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo số 32 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 10.050.000 180 134.000.000 134.000.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 65.100.000 65.100.000 0
98 PP2500609115 Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo số 34 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 10.050.000 180 536.000.000 536.000.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 260.400.000 260.400.000 0
99 PP2500609116 Dụng cụ cắt bao quy đầu vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 16.800.000 16.800.000 0
100 PP2500609117 Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100% vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 150 8.161.794 180 29.940.000 29.940.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 20.250.000 20.250.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 150 6.451.851 180 29.880.000 29.880.000 0
101 PP2500609118 Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 0,55% Ortho- Phthalaldehyde vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 150 8.161.794 180 38.700.000 38.700.000 0
102 PP2500609119 Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate + Chất hoạt động bề mặt vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 150 8.161.794 180 84.384.000 84.384.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 150 6.451.851 180 69.120.000 69.120.000 0
103 PP2500609120 Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố rỉ sét vn0102046317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA 150 280.800 180 18.720.000 18.720.000 0
104 PP2500609121 Dung dịch rửa tay nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol 0,5 vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 150 8.161.794 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 35.880.000 35.880.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 150 6.451.851 180 47.040.000 47.040.000 0
105 PP2500609122 Dung dịch rửa tay phẫu thuật, Chlorhexidine gluconate 4% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100% vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 150 8.161.794 180 16.632.000 16.632.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 11.923.200 11.923.200 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 150 6.451.851 180 14.880.000 14.880.000 0
106 PP2500609123 Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương dùng với máy phun khử khuẩn) vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 150 8.161.794 180 51.960.000 51.960.000 0
107 PP2500609124 Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 2% Glutaraldehyde vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 150 8.161.794 180 15.351.000 15.351.000 0
108 PP2500609125 Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 150 8.161.794 180 138.862.500 138.862.500 0
vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 150 3.400.270 180 195.500.000 195.500.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 150 6.451.851 180 94.070.000 94.070.000 0
109 PP2500609126 Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 150 11.592.428 180 38.356.000 38.356.000 0
110 PP2500609128 Đai cổ cứng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 5.216.400 5.216.400 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 5.040.000 5.040.000 0
111 PP2500609129 Đai cột sống thắt lưng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 9.782.640 9.782.640 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 9.858.240 9.858.240 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 9.525.600 9.525.600 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 9.495.360 9.495.360 0
112 PP2500609130 Đai Desault trái, phải vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 7.620.480 7.620.480 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 8.467.200 8.467.200 0
113 PP2500609132 Đai kéo cột sống cổ vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 542.430 542.430 0
114 PP2500609136 Đai xương đòn các số vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 3.991.680 3.991.680 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 4.463.424 4.463.424 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 4.233.600 4.233.600 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 4.233.600 4.233.600 0
115 PP2500609137 Đầu col vàng không khía 20-200 ul vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 1.814.400 1.814.400 0
116 PP2500609138 Đầu col xanh 200-1000 ul vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 100.800 100.800 0
117 PP2500609141 Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 15.840.000 15.840.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 18.144.000 18.144.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 17.856.000 17.856.000 0
118 PP2500609142 Điện cực tim người lớn trẻ em vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 11.642.400 11.642.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 9.022.537 180 14.968.800 14.968.800 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 13.471.920 13.471.920 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 13.305.600 13.305.600 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 150 993.024 180 11.143.440 11.143.440 0
119 PP2500609143 Đinh chốt cẳng chân các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 97.500.000 97.500.000 0
120 PP2500609144 Đinh chốt titan đùi vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 97.500.000 97.500.000 0
121 PP2500609146 Đinh Kirschner các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 7.150.000 7.150.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 5.070.000 5.070.000 0
122 PP2500609147 Đinh Kirschner có răng các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 2.860.000 2.860.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 3.016.000 3.016.000 0
123 PP2500609148 Đinh Steinmann các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 3.200.000 3.200.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 2.080.000 2.080.000 0
124 PP2500609150 Eugenol 30ml vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 970.000 970.000 0
125 PP2500609151 File/Reamer số 8, 10 vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 7.620.480 7.620.480 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 7.560.000 7.560.000 0
126 PP2500609153 Fuji 9 vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 33.441.200 33.441.200 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 32.500.000 32.500.000 0
127 PP2500609154 Fuji Plus vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 26.460.000 26.460.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 24.500.000 24.500.000 0
128 PP2500609155 Gạc 5x 6,5cmx 12 lớp tiệt trùng vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 9.595.511 180 4.900.284 4.900.284 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 7.833.672 7.833.672 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 7.121.520 7.121.520 0
129 PP2500609157 Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp cản quang tiệt trùng vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 1.512.000 1.512.000 0
130 PP2500609159 Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 100mmx70mm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 2.822.562 180 10.742.400 10.742.400 0
131 PP2500609160 Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 250mmx90mm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 2.822.562 180 10.483.200 10.483.200 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 984.096 180 12.902.400 12.902.400 0
132 PP2500609161 Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 53mmx80mm vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 150 2.822.562 180 4.527.360 4.527.360 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 984.096 180 5.184.000 5.184.000 0
133 PP2500609162 Gạc miếng 10x10cmx8 lớp, không tiêt trùng vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 9.595.511 180 144.243.000 144.243.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 257.607.000 257.607.000 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 186.543.000 186.543.000 0
134 PP2500609163 Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 80cm x 4 lớp, cản quang, vô trùng vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 9.595.511 180 10.638.720 10.638.720 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 16.329.600 16.329.600 0
135 PP2500609164 Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 1.118.880 1.118.880 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 876.960 876.960 0
136 PP2500609165 Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp cản quang vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 975.240 975.240 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 748.440 748.440 0
137 PP2500609166 Găng khám các size (S,M) vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 5.765.400 180 289.524.000 289.524.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 9.022.537 180 330.924.000 330.924.000 0
vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 150 20.485.455 180 301.392.000 301.392.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 10.140.448 180 296.976.000 296.976.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 256.680.000 256.680.000 0
138 PP2500609167 Găng khám không bột các size (S,M) vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 150 5.765.400 180 4.316.400 4.316.400 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 10.140.448 180 4.593.600 4.593.600 0
139 PP2500609168 Găng tiệt trùng các size vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 9.022.537 180 59.173.920 59.173.920 0
140 PP2500609169 Gel bôi trơn nội soi vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 4.173.120 4.173.120 0
141 PP2500609170 Gel siêu âm vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 5.972.400 5.972.400 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 10.140.448 180 6.766.200 6.766.200 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 6.613.200 6.613.200 0
142 PP2500609171 Gương Khám vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 630.000 630.000 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 2.082.468 180 1.080.000 1.080.000 0
143 PP2500609172 Giấy (gói) thử Bowie Dick kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 19.680.000 19.680.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 9.022.537 180 20.880.000 20.880.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.150.690 180 19.200.000 19.200.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 16.800.000 16.800.000 0
144 PP2500609173 Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 5 dùng cho máy tiệt khuẩn vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 4.032.000 4.032.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 9.022.537 180 4.176.000 4.176.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.150.690 180 3.888.000 3.888.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 2.419.200 2.419.200 0
145 PP2500609174 Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 4 dùng cho máy tiệt khuẩn vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 952.560 952.560 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.150.690 180 747.792 747.792 0
146 PP2500609175 Giấy cắn vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 1.848.000 1.848.000 0
147 PP2500609176 Giấy điện tim 3 cần 63*30mm vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 2.847.600 2.847.600 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 2.520.000 2.520.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 2.716.800 2.716.800 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 2.620.800 2.620.800 0
148 PP2500609177 Giấy điện tim 6 cần không sọc vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 16.632.000 16.632.000 0
vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 21.168.000 21.168.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 22.050.000 22.050.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 15.678.000 15.678.000 0
149 PP2500609179 Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal) vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 30.781.800 30.781.800 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 27.300.000 27.300.000 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 24.066.000 24.066.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 29.400.000 29.400.000 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 150 993.024 180 29.988.000 29.988.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 24.570.000 24.570.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 28.665.000 28.665.000 0
150 PP2500609181 Giấy monitor sản khoa (130x120x300) vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 2.860.200 2.860.200 0
151 PP2500609182 Giấy monitor sản khoa 152x90x150 vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 1.354.500 1.354.500 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 1.200.000 1.200.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 1.083.600 1.083.600 0
152 PP2500609183 H-file các số vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 4.745.475 4.745.475 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 5.288.850 5.288.850 0
153 PP2500609185 Hydroxyte canxi vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 970.000 970.000 0
154 PP2500609186 Javel tẩy rửa vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 12.319.560 12.319.560 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 12.627.000 12.627.000 0
155 PP2500609187 Kelly cong vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 1.065.750 1.065.750 0
156 PP2500609188 Kelly thẳng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 1.065.750 1.065.750 0
157 PP2500609189 Kéo cắt chỉ vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 645.750 645.750 0
158 PP2500609190 Kẹp gấp vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 1.065.750 1.065.750 0
159 PP2500609191 Kẹp kim khâu vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 1.191.750 1.191.750 0
160 PP2500609192 Kẹp rún trẻ sơ sinh tiệt trùng bằng nhựa vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 260.064 260.064 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 362.880 362.880 0
161 PP2500609193 K-file các số vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 7.983.360 7.983.360 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 8.830.080 8.830.080 0
162 PP2500609194 Kim AVF 17G vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 150 20.485.455 180 100.498.680 100.498.680 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 10.140.448 180 150.278.400 150.278.400 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 100.185.600 100.185.600 0
163 PP2500609195 Kim cánh bướm 23G vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 540.000 540.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 756.000 756.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 750.000 750.000 0
164 PP2500609196 Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 51.041.400 51.041.400 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 150 4.195.088 180 54.724.800 54.724.800 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 4.552.165 180 49.462.800 49.462.800 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 51.304.500 51.304.500 0
165 PP2500609197 Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 36.819.260 36.819.260 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 150 4.195.088 180 39.855.900 39.855.900 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 4.552.165 180 35.680.520 35.680.520 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 37.009.050 37.009.050 0
166 PP2500609198 Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 26.772.000 26.772.000 0
vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 150 4.195.088 180 29.532.000 29.532.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 4.552.165 180 25.944.000 25.944.000 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 26.910.000 26.910.000 0
167 PP2500609199 Kim châm cứu nhĩ châm vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 250.000 250.000 0
168 PP2500609200 Kim chọc dò/ kim gây tê tủy sống các số vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 3.409.200 3.409.200 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 6.040.440 6.040.440 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 10.140.448 180 5.292.000 5.292.000 0
169 PP2500609201 Kim gai Mani các số vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 10.281.600 10.281.600 0
170 PP2500609202 Kim gai số 15 vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 4.112.640 4.112.640 0
171 PP2500609203 Kim gây tê đám rối thần kinh vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 58.320.000 58.320.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 90.644.400 90.644.400 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 10.140.448 180 75.600.000 75.600.000 0
172 PP2500609204 Kim lancet dùng tay vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 483.840 483.840 0
173 PP2500609205 Kim luồn TM an toàn G16; Có cánh, không cổng vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 4.370.000 4.370.000 0
174 PP2500609206 Kim luồn TM an toàn G18; Có cánh, không cổng vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 7.372.000 7.372.000 0
175 PP2500609207 Kim luồn TM an toàn G20; Có cánh, không cổng vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 35.568.000 35.568.000 0
176 PP2500609208 Kim luồn TM an toàn G22; Có cánh, không cổng vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 191.520.000 191.520.000 0
177 PP2500609209 Kim luồn TM an toàn G24; Có cánh, không cổng vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 40.824.000 40.824.000 0
178 PP2500609210 Kim Terumo vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 7.620.480 7.620.480 0
179 PP2500609211 Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 73.756.800 73.756.800 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 7.899.840 7.899.840 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 4.552.165 180 6.552.000 6.552.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 7.862.400 7.862.400 0
180 PP2500609212 Kim tiêm 23G x 1'' 0,6x25mm vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 150 4.552.165 180 2.016.000 2.016.000 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 2.419.200 2.419.200 0
181 PP2500609214 Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 150 1.840.903 180 3.225.600 3.225.600 0
vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 1.761.852 180 2.976.000 2.976.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 9.595.511 180 2.322.240 2.322.240 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 3.548.160 3.548.160 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 2.620.800 2.620.800 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 3.225.600 3.225.600 0
182 PP2500609215 Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 1.761.852 180 45.864.000 45.864.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 9.595.511 180 61.951.680 61.951.680 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 106.686.720 106.686.720 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 65.761.920 65.761.920 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 106.686.720 106.686.720 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 73.241.280 73.241.280 0
183 PP2500609216 Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp- dây cột vn0302043289 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG 150 1.761.852 180 2.149.200 2.149.200 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 150 9.595.511 180 2.660.400 2.660.400 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 2.646.000 2.646.000 0
184 PP2500609217 Khoá ba ngã có dây dài vn0106328344 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI 150 4.195.088 180 11.001.600 11.001.600 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 6.930.113 180 12.528.000 12.528.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 12.942.720 12.942.720 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 150 1.295.057 180 12.096.000 12.096.000 0
vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 150 10.140.448 180 17.418.240 17.418.240 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 9.072.000 9.072.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 9.072.000 9.072.000 0
185 PP2500609218 Lam kính vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 1.360.800 1.360.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 1.360.800 1.360.800 0
186 PP2500609219 Lamen 22*22 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 725.760 725.760 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 150 949.092 180 4.855.680 4.855.680 0
187 PP2500609220 Lèn A,B vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 1.375.920 1.375.920 0
188 PP2500609221 Lentulo số 25 vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 2.489.760 2.489.760 0
189 PP2500609222 Líp cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemoclip) vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 34.125.000 34.125.000 0
vn0102921627 CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC 150 759.000 180 30.000.000 30.000.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 19.425.000 19.425.000 0
190 PP2500609223 Lip cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemolock) vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 6.825.000 6.825.000 0
vn0102921627 CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC 150 759.000 180 6.000.000 6.000.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 3.885.000 3.885.000 0
191 PP2500609224 Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 44.352.000 44.352.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 3.927.168 180 33.408.000 33.408.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 3.834.648 180 33.868.800 33.868.800 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 32.179.200 32.179.200 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 41.126.400 41.126.400 0
192 PP2500609225 Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 9.022.537 180 19.656.000 19.656.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 21.168.000 21.168.000 0
vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.464.167 180 24.192.000 24.192.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 12.960.000 12.960.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 1.172.145 180 21.168.000 21.168.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 15.104.880 15.104.880 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 2.082.468 180 10.584.000 10.584.000 0
193 PP2500609226 Lưỡi dao mổ đầu bầu vầ đầu nhọn các số vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 1.690.416 1.690.416 0
194 PP2500609227 Ly xúc miệng vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 1.235.520 1.235.520 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 1.356.480 1.356.480 0
195 PP2500609228 Mask gây mê các số vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 4.320.000 4.320.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 9.022.537 180 7.245.000 7.245.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 14.490.000 14.490.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 12.000.000 12.000.000 0
vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 1.172.145 180 16.380.000 16.380.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 8.190.000 8.190.000 0
196 PP2500609229 Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 1.355.040 1.355.040 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 2.721.600 2.721.600 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 2.264.976 2.264.976 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 2.082.468 180 1.965.600 1.965.600 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 1.542.240 1.542.240 0
197 PP2500609230 Mask oxy không túi dự trữ trẻ em và người lớn vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 1.398.000 1.398.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 3.570.000 3.570.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 2.305.800 2.305.800 0
198 PP2500609231 Mask thanh quản vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 1.172.145 180 18.900.000 18.900.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 9.429.000 9.429.000 0
199 PP2500609232 Máy đo huyết áp cơ người lớn vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 13.279.629 13.279.629 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 12.023.550 12.023.550 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 150 993.024 180 11.434.500 11.434.500 0
200 PP2500609233 Máy đo huyết áp trẻ em vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 4.520.250 4.520.250 0
vn0400638848 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH 150 993.024 180 3.885.000 3.885.000 0
201 PP2500609234 Mặt nạ thanh quản 2 nòng các size vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.464.167 180 29.400.000 29.400.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 17.631.600 17.631.600 0
202 PP2500609235 Miếng cầm máu mũi 80x15x20mm, có dây dùng trong phẫu thuật mũi xoang. vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 3.087.000 3.087.000 0
vn0316974915 Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy 150 1.295.057 180 3.120.000 3.120.000 0
203 PP2500609236 Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng Gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng kích thước 70x50x10mm vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 3.623.550 3.623.550 0
204 PP2500609238 Motor kết nối tay khoan vn0311229963 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG 150 3.348.750 180 57.000.000 57.000.000 0
205 PP2500609239 Mũi khoan phẫu thuật vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 10.148.000 10.148.000 0
206 PP2500609240 Mũi khoan tròn KC vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 3.743.712 3.743.712 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 3.628.800 3.628.800 0
207 PP2500609241 Mũi ngọn lửa KC vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 3.743.712 3.743.712 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 3.628.800 3.628.800 0
208 PP2500609242 Mũi trụ - trụ chóp KC vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 3.119.760 3.119.760 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 3.024.000 3.024.000 0
209 PP2500609243 Muối xay ( Natri Clorua NaCl) vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 12.960.000 12.960.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 13.705.200 13.705.200 0
vn0305908540 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ-KỸ THUẬT NHẤT AN SINH 150 1.193.700 180 13.500.000 13.500.000 0
210 PP2500609244 Nạo Ngà vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 2.082.468 180 1.197.000 1.197.000 0
211 PP2500609245 Nẹp cây gỗ vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 4.082.400 4.082.400 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 18.532.800 18.532.800 0
212 PP2500609246 Nẹp Cổ mềm vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 2.856.000 2.856.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 3.486.000 3.486.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 3.360.000 3.360.000 0
213 PP2500609247 Nẹp chống xoay trái, phải vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 10.659.600 10.659.600 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 13.154.400 13.154.400 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 12.768.840 12.768.840 0
214 PP2500609249 Nẹp nhôm inselin vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 3.931.200 3.931.200 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 4.233.600 4.233.600 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 4.233.600 4.233.600 0
215 PP2500609250 Nẹp vải cánh bàn tay trái, phải vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 4.309.200 4.309.200 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 15.120.000 15.120.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 15.120.000 15.120.000 0
216 PP2500609251 Nẹp vải cẳng bàn chân các size vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 5.040.000 5.040.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 6.615.000 6.615.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 5.077.800 5.077.800 0
217 PP2500609252 Nẹp vải cẳng chân chống xoay vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 5.922.000 5.922.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 7.849.800 7.849.800 0
218 PP2500609253 Nẹp vải cẳng tay trái, phải vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 3.578.400 3.578.400 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 4.019.400 4.019.400 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 3.906.000 3.906.000 0
219 PP2500609254 Nẹp Zimmer vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 10.731.000 10.731.000 0
220 PP2500609255 Nút đậy kim luồn an toàn vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 8.064.000 8.064.000 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 5.880.000 5.880.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 4.116.000 4.116.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 3.654.000 3.654.000 0
221 PP2500609258 Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 2.142.000 2.142.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 2.217.600 2.217.600 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 2.340.000 2.340.000 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 2.154.000 2.154.000 0
222 PP2500609259 Ống đặt nội khí quản có bóng các số vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 4.402.020 4.402.020 0
vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 3.920.340 3.920.340 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 5.900.580 5.900.580 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 5.610.234 5.610.234 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 4.237.000 4.237.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 3.980.550 3.980.550 0
223 PP2500609260 Ống đặt nội khí quản không bóng các số vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 427.800 427.800 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 1.384.740 1.384.740 0
224 PP2500609261 Ống hút nước bọt vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 2.505.600 2.505.600 0
225 PP2500609262 Ống hút thai karman tiệt trùng các số vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 1.549.800 1.549.800 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 1.953.000 1.953.000 0
226 PP2500609263 Ống nội khí quản lò xo các số vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 150 5.438.646 180 3.427.000 3.427.000 0
vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 6.037.500 6.037.500 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 5.796.000 5.796.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 5.310.585 5.310.585 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 3.927.250 3.927.250 0
227 PP2500609264 Ống nội khí quản mũi các số vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 150 1.172.145 180 12.012.000 12.012.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 11.460.540 11.460.540 0
228 PP2500609265 Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 3.614.400 3.614.400 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 3.927.168 180 3.672.000 3.672.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 3.834.648 180 3.700.800 3.700.800 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 5.292.000 5.292.000 0
229 PP2500609266 Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 1.243.200 1.243.200 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 3.927.168 180 1.440.000 1.440.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 3.834.648 180 1.260.000 1.260.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 1.814.400 1.814.400 0
230 PP2500609267 Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml nắp bật(Nhi) màu trắng,mous thấp vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 15.513.120 15.513.120 0
231 PP2500609268 Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 2.371.680 180 199.584.000 199.584.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 102.384.000 102.384.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 3.927.168 180 91.152.000 91.152.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 6.930.113 180 95.688.000 95.688.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 3.834.648 180 94.824.000 94.824.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 131.544.000 131.544.000 0
232 PP2500609269 Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 19.852.800 19.852.800 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 3.927.168 180 17.587.200 17.587.200 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 150 6.930.113 180 18.086.400 18.086.400 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 3.834.648 180 18.547.200 18.547.200 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 29.030.400 29.030.400 0
233 PP2500609270 Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 3.927.168 180 4.140.000 4.140.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 5.796.000 5.796.000 0
234 PP2500609271 Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 150 6.922.409 180 5.976.000 5.976.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 3.927.168 180 5.880.000 5.880.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 3.834.648 180 6.048.000 6.048.000 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 8.064.000 8.064.000 0
235 PP2500609273 Ống xông mũi, họng nhựa vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 8.890.560 8.890.560 0
vn0311978169 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH 150 2.082.468 180 8.870.400 8.870.400 0
236 PP2500609274 Phim khô 14 x 17" (35 x 43cm) vn2901720991 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG 150 23.776.200 180 139.200.000 139.200.000 0
237 PP2500609275 Phim khô 8 x 10" (20 x 25cm) vn2901720991 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG 150 23.776.200 180 1.171.800.000 1.171.800.000 0
238 PP2500609278 Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ (màng lọc chí nội độc tố) vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 27.594.960 180 44.100.000 44.100.000 0
239 PP2500609279 Quả lọc thận Highflux 1.7m2 vn0315008683 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG 150 22.071.426 180 1.109.376.000 1.109.376.000 0
240 PP2500609280 Quả lọc thận Lowflux 1.7m2 vn0315008683 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG 150 22.071.426 180 245.866.000 245.866.000 0
241 PP2500609281 Que thử hóa chất tồn dư vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 150 11.592.428 180 59.472.000 59.472.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 27.594.960 180 90.720.000 90.720.000 0
242 PP2500609282 Que thử nồng độ hóa chất trong màng vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 150 11.592.428 180 16.992.000 16.992.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 27.594.960 180 25.920.000 25.920.000 0
243 PP2500609283 Que thử đường huyết vn0315008683 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG 150 22.071.426 180 10.500.000 10.500.000 0
vn0316736935 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ 150 949.092 180 10.395.000 10.395.000 0
244 PP2500609284 Quả bóp huyết áp vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 714.000 714.000 0
245 PP2500609285 Sample cup vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 150 6.211.860 180 11.613.000 11.613.000 0
246 PP2500609289 Tạp dề y tế vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 1.179.360 1.179.360 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 1.360.800 1.360.800 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 1.043.280 1.043.280 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 1.360.800 1.360.800 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 1.224.720 1.224.720 0
247 PP2500609290 Tấm lót nylon vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 2.671.200 2.671.200 0
248 PP2500609291 Tay khoan Highspeed vn0311229963 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG 150 3.348.750 180 75.000.000 75.000.000 0
249 PP2500609292 Tay khoan Lowspeed vn0311229963 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG 150 3.348.750 180 91.250.000 91.250.000 0
250 PP2500609293 Tăm bông tiệt trùng thân nhựa vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 1.615.680 1.615.680 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 1.900.800 1.900.800 0
vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 150 7.060.071 180 1.900.800 1.900.800 0
251 PP2500609294 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mmx200m vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 11.340.000 11.340.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 2.702.984 180 4.500.000 4.500.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 9.309.300 9.309.300 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 4.500.000 4.500.000 0
252 PP2500609295 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mmx200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 5.100.000 5.100.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 13.963.950 13.963.950 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 6.750.000 6.750.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 12.600.000 12.600.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 2.702.984 180 5.850.000 5.850.000 0
253 PP2500609296 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 4.560.000 4.560.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 14.894.880 14.894.880 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 7.080.000 7.080.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 13.104.000 13.104.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 2.702.984 180 6.000.000 6.000.000 0
254 PP2500609297 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 6.720.000 6.720.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 22.342.320 22.342.320 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 10.680.000 10.680.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 19.656.000 19.656.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 2.702.984 180 8.400.000 8.400.000 0
255 PP2500609298 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 9.120.000 9.120.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 29.789.760 29.789.760 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 14.400.000 14.400.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 27.720.000 27.720.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 2.702.984 180 10.800.000 10.800.000 0
256 PP2500609299 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 11.520.000 11.520.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 37.237.200 37.237.200 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 17.760.000 17.760.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 2.702.984 180 13.200.000 13.200.000 0
257 PP2500609300 Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 150 10.236.345 180 13.920.000 13.920.000 0
vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 150 7.924.514 180 44.684.640 44.684.640 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 150 5.178.268 180 21.240.000 21.240.000 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 37.800.000 37.800.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 2.702.984 180 20.400.000 20.400.000 0
258 PP2500609301 Túi đựng nước tiểu có dây treo vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 4.914.000 4.914.000 0
vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 4.481.568 4.481.568 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 3.931.200 3.931.200 0
vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 150 5.304.209 180 3.872.232 3.872.232 0
vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 150 6.918.470 180 4.853.160 4.853.160 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 3.538.080 3.538.080 0
259 PP2500609302 Túi hơi huyết áp vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 1.548.750 1.548.750 0
260 PP2500609306 Thông dạ dày có nắp các số vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 417.312 417.312 0
vn0310631397 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC 150 13.697.608 180 756.000 756.000 0
261 PP2500609307 Thông Foley 2 nhánh các size vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 7.559.580 7.559.580 0
vn2802307409 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED 150 22.604.274 180 6.892.300 6.892.300 0
vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 150 10.094.486 180 6.434.862 6.434.862 0
262 PP2500609309 Thông tiểu 1 nhánh các số vn0303148090 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO 150 2.924.972 180 2.577.960 2.577.960 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 2.611.224 2.611.224 0
263 PP2500609310 Thuốc cầm máu Spongel vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 1.552.950 1.552.950 0
264 PP2500609312 Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 150 6.466.489 180 22.861.440 22.861.440 0
vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 150 3.400.270 180 23.040.000 23.040.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 1.150.690 180 28.350.720 28.350.720 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 18.144.000 18.144.000 0
265 PP2500609313 Vòng tránh thai vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 8.564.718 180 11.113.200 11.113.200 0
vn0312728203 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG 150 19.774.416 180 13.608.000 13.608.000 0
266 PP2500609314 Vôi Soda vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 150 1.464.167 180 7.862.400 7.862.400 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 150 7.035.391 180 6.032.880 6.032.880 0
267 PP2500609315 Xi măng trám bít ống tủy Methasone (Endomethasone) vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 4.875.000 4.875.000 0
268 PP2500609316 Zinc oxide vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 1.358.000 1.358.000 0
269 PP2500609317 Vít xốp 4.5 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 28.000.000 28.000.000 0
270 PP2500609318 Vít xốp 7.3 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 24.000.000 24.000.000 0
271 PP2500609319 Bộ Nẹp DHS [3 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 98.000.000 98.000.000 0
272 PP2500609320 Bộ Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ [3 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 755.000.000 755.000.000 0
273 PP2500609321 Bộ Nẹp khóa cẳng tay các cỡ [3 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 224.000.000 224.000.000 0
274 PP2500609322 Bộ Nẹp khoá đa hướng cánh tay [3 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 108.000.000 108.000.000 0
275 PP2500609323 Bộ Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay [3 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 144.500.000 144.500.000 0
276 PP2500609324 Bộ Nẹp khoá đa hướng đùi đầu rắn [3 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 154.000.000 154.000.000 0
277 PP2500609325 Bộ Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi [3 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 153.000.000 153.000.000 0
278 PP2500609326 Bộ Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ [3 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 121.000.000 121.000.000 0
279 PP2500609327 Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ [3 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 177.000.000 177.000.000 0
280 PP2500609328 Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ [5 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 285.700.000 285.700.000 0
281 PP2500609329 Bộ Nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ [3 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 123.000.000 123.000.000 0
282 PP2500609330 Bộ Nẹp khóa lồi cầu ngoài xương cánh tay [4 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 133.250.000 133.250.000 0
283 PP2500609331 Bộ Nẹp khóa lồi cầu trong xương cánh tay [4 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 133.250.000 133.250.000 0
284 PP2500609332 Bộ Nẹp khóa thân xương đùi [3 mặt hàng] vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 150 46.420.650 180 153.400.000 153.400.000 0
285 PP2500609333 Bộ Nẹp lòng máng các cỡ [2 mặt hàng] vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 150 2.422.302 180 12.740.000 12.740.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 55
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315008683
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt

2. PP2500609279 - Quả lọc thận Highflux 1.7m2

3. PP2500609280 - Quả lọc thận Lowflux 1.7m2

4. PP2500609283 - Que thử đường huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300534193
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 70

1. PP2500609000 - Acid Citric

2. PP2500609004 - Airway tiệt trùng các số

3. PP2500609005 - Alcohol Pads

4. PP2500609007 - Bao cao su

5. PP2500609009 - Bao đo huyết áp

6. PP2500609011 - Bao đo huyết áp máy monitor

7. PP2500609030 - Bóng đèn hồng ngoại chân cao

8. PP2500609035 - Bộ điều hòa karman

9. PP2500609039 - Bộ mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask + dây oxy + bầu đựng thuốc )

10. PP2500609040 - Bộ rửa dạ dày

11. PP2500609058 - Clotest

12. PP2500609097 - Dầu máy tay khoan

13. PP2500609098 - Dầu parafin

14. PP2500609102 - Dây Garo

15. PP2500609103 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m

16. PP2500609105 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm

17. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

18. PP2500609109 - Dây treo tay vải

19. PP2500609128 - Đai cổ cứng

20. PP2500609129 - Đai cột sống thắt lưng

21. PP2500609130 - Đai Desault trái, phải

22. PP2500609136 - Đai xương đòn các số

23. PP2500609141 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây

24. PP2500609151 - File/Reamer số 8, 10

25. PP2500609169 - Gel bôi trơn nội soi

26. PP2500609170 - Gel siêu âm

27. PP2500609171 - Gương Khám

28. PP2500609176 - Giấy điện tim 3 cần 63*30mm

29. PP2500609177 - Giấy điện tim 6 cần không sọc

30. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)

31. PP2500609181 - Giấy monitor sản khoa (130x120x300)

32. PP2500609182 - Giấy monitor sản khoa 152x90x150

33. PP2500609183 - H-file các số

34. PP2500609187 - Kelly cong

35. PP2500609188 - Kelly thẳng

36. PP2500609189 - Kéo cắt chỉ

37. PP2500609190 - Kẹp gấp

38. PP2500609191 - Kẹp kim khâu

39. PP2500609193 - K-file các số

40. PP2500609210 - Kim Terumo

41. PP2500609218 - Lam kính

42. PP2500609220 - Lèn A,B

43. PP2500609221 - Lentulo số 25

44. PP2500609227 - Ly xúc miệng

45. PP2500609232 - Máy đo huyết áp cơ người lớn

46. PP2500609233 - Máy đo huyết áp trẻ em

47. PP2500609240 - Mũi khoan tròn KC

48. PP2500609241 - Mũi ngọn lửa KC

49. PP2500609242 - Mũi trụ - trụ chóp KC

50. PP2500609243 - Muối xay ( Natri Clorua NaCl)

51. PP2500609245 - Nẹp cây gỗ

52. PP2500609246 - Nẹp Cổ mềm

53. PP2500609247 - Nẹp chống xoay trái, phải

54. PP2500609249 - Nẹp nhôm inselin

55. PP2500609250 - Nẹp vải cánh bàn tay trái, phải

56. PP2500609251 - Nẹp vải cẳng bàn chân các size

57. PP2500609252 - Nẹp vải cẳng chân chống xoay

58. PP2500609253 - Nẹp vải cẳng tay trái, phải

59. PP2500609254 - Nẹp Zimmer

60. PP2500609258 - Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ

61. PP2500609259 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

62. PP2500609262 - Ống hút thai karman tiệt trùng các số

63. PP2500609273 - Ống xông mũi, họng nhựa

64. PP2500609284 - Quả bóp huyết áp

65. PP2500609293 - Tăm bông tiệt trùng thân nhựa

66. PP2500609301 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

67. PP2500609302 - Túi hơi huyết áp

68. PP2500609306 - Thông dạ dày có nắp các số

69. PP2500609307 - Thông Foley 2 nhánh các size

70. PP2500609313 - Vòng tránh thai

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500609114 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo số 32

2. PP2500609115 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo số 34

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310363437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2500609005 - Alcohol Pads

2. PP2500609008 - Bao dây đốt tiệt trùng 9cm x 220cm

3. PP2500609012 - Bao đo lượng máu sau sinh

4. PP2500609013 - Bao giày nylon cao cổ

5. PP2500609014 - Bao luồn dây camera trong phẫu thuật nội soi

6. PP2500609035 - Bộ điều hòa karman

7. PP2500609040 - Bộ rửa dạ dày

8. PP2500609064 - Cồn 96

9. PP2500609066 - Cồn sát khuẩn vết thương ngoài da

10. PP2500609074 - Chỉ Black silk 2/0 kim tròn S30A26

11. PP2500609075 - Chỉ Black silk 3/0 kim tròn S20A26

12. PP2500609083 - Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm

13. PP2500609084 - Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm

14. PP2500609085 - Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19

15. PP2500609086 - Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16

16. PP2500609103 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m

17. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

18. PP2500609107 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

19. PP2500609108 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

20. PP2500609129 - Đai cột sống thắt lưng

21. PP2500609132 - Đai kéo cột sống cổ

22. PP2500609136 - Đai xương đòn các số

23. PP2500609137 - Đầu col vàng không khía 20-200 ul

24. PP2500609138 - Đầu col xanh 200-1000 ul

25. PP2500609142 - Điện cực tim người lớn trẻ em

26. PP2500609186 - Javel tẩy rửa

27. PP2500609192 - Kẹp rún trẻ sơ sinh tiệt trùng bằng nhựa

28. PP2500609204 - Kim lancet dùng tay

29. PP2500609218 - Lam kính

30. PP2500609219 - Lamen 22*22

31. PP2500609222 - Líp cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemoclip)

32. PP2500609223 - Lip cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemolock)

33. PP2500609226 - Lưỡi dao mổ đầu bầu vầ đầu nhọn các số

34. PP2500609235 - Miếng cầm máu mũi 80x15x20mm, có dây dùng trong phẫu thuật mũi xoang.

35. PP2500609236 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng Gelatin dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng kích thước 70x50x10mm

36. PP2500609245 - Nẹp cây gỗ

37. PP2500609246 - Nẹp Cổ mềm

38. PP2500609247 - Nẹp chống xoay trái, phải

39. PP2500609249 - Nẹp nhôm inselin

40. PP2500609250 - Nẹp vải cánh bàn tay trái, phải

41. PP2500609251 - Nẹp vải cẳng bàn chân các size

42. PP2500609253 - Nẹp vải cẳng tay trái, phải

43. PP2500609258 - Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ

44. PP2500609262 - Ống hút thai karman tiệt trùng các số

45. PP2500609289 - Tạp dề y tế

46. PP2500609290 - Tấm lót nylon

47. PP2500609301 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

48. PP2500609310 - Thuốc cầm máu Spongel

49. PP2500609312 - Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000420044
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500609021 - Băng dính 10cmx10m

2. PP2500609022 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)

3. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải

4. PP2500609026 - Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)

5. PP2500609027 - Băng thun 7.5cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc)

6. PP2500609176 - Giấy điện tim 3 cần 63*30mm

7. PP2500609177 - Giấy điện tim 6 cần không sọc

8. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)

9. PP2500609182 - Giấy monitor sản khoa 152x90x150

10. PP2500609196 - Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây

11. PP2500609197 - Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây

12. PP2500609198 - Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây

13. PP2500609199 - Kim châm cứu nhĩ châm

14. PP2500609203 - Kim gây tê đám rối thần kinh

15. PP2500609295 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mmx200m

16. PP2500609296 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m

17. PP2500609297 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m

18. PP2500609298 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m

19. PP2500609299 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m

20. PP2500609300 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316736935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500609058 - Clotest

2. PP2500609219 - Lamen 22*22

3. PP2500609283 - Que thử đường huyết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311555702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500609058 - Clotest

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102921627
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500609222 - Líp cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemoclip)

2. PP2500609223 - Lip cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemolock)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901260173
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500609004 - Airway tiệt trùng các số

2. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size

3. PP2500609022 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)

4. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải

5. PP2500609026 - Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)

6. PP2500609027 - Băng thun 7.5cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc)

7. PP2500609104 - Dây máy gây mê (loại co giãn)

8. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

9. PP2500609108 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

10. PP2500609176 - Giấy điện tim 3 cần 63*30mm

11. PP2500609177 - Giấy điện tim 6 cần không sọc

12. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)

13. PP2500609200 - Kim chọc dò/ kim gây tê tủy sống các số

14. PP2500609211 - Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm

15. PP2500609228 - Mask gây mê các số

16. PP2500609229 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn

17. PP2500609230 - Mask oxy không túi dự trữ trẻ em và người lớn

18. PP2500609259 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

19. PP2500609260 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số

20. PP2500609263 - Ống nội khí quản lò xo các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303735317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500609143 - Đinh chốt cẳng chân các cỡ

2. PP2500609144 - Đinh chốt titan đùi

3. PP2500609146 - Đinh Kirschner các cỡ

4. PP2500609147 - Đinh Kirschner có răng các cỡ

5. PP2500609148 - Đinh Steinmann các cỡ

6. PP2500609317 - Vít xốp 4.5 các cỡ

7. PP2500609318 - Vít xốp 7.3 các cỡ

8. PP2500609319 - Bộ Nẹp DHS [3 mặt hàng]

9. PP2500609320 - Bộ Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ [3 mặt hàng]

10. PP2500609321 - Bộ Nẹp khóa cẳng tay các cỡ [3 mặt hàng]

11. PP2500609322 - Bộ Nẹp khoá đa hướng cánh tay [3 mặt hàng]

12. PP2500609323 - Bộ Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương cánh tay [3 mặt hàng]

13. PP2500609324 - Bộ Nẹp khoá đa hướng đùi đầu rắn [3 mặt hàng]

14. PP2500609325 - Bộ Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi [3 mặt hàng]

15. PP2500609326 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ [3 mặt hàng]

16. PP2500609327 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ [3 mặt hàng]

17. PP2500609328 - Bộ Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ [5 mặt hàng]

18. PP2500609329 - Bộ Nẹp khoá đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ [3 mặt hàng]

19. PP2500609330 - Bộ Nẹp khóa lồi cầu ngoài xương cánh tay [4 mặt hàng]

20. PP2500609331 - Bộ Nẹp khóa lồi cầu trong xương cánh tay [4 mặt hàng]

21. PP2500609332 - Bộ Nẹp khóa thân xương đùi [3 mặt hàng]

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313979224
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500609022 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)

2. PP2500609172 - Giấy (gói) thử Bowie Dick kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn

3. PP2500609173 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 5 dùng cho máy tiệt khuẩn

4. PP2500609174 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 4 dùng cho máy tiệt khuẩn

5. PP2500609205 - Kim luồn TM an toàn G16; Có cánh, không cổng

6. PP2500609206 - Kim luồn TM an toàn G18; Có cánh, không cổng

7. PP2500609207 - Kim luồn TM an toàn G20; Có cánh, không cổng

8. PP2500609208 - Kim luồn TM an toàn G22; Có cánh, không cổng

9. PP2500609209 - Kim luồn TM an toàn G24; Có cánh, không cổng

10. PP2500609294 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mmx200m

11. PP2500609295 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mmx200m

12. PP2500609296 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m

13. PP2500609297 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m

14. PP2500609298 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m

15. PP2500609299 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m

16. PP2500609300 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305398057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500609117 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%

2. PP2500609118 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 0,55% Ortho- Phthalaldehyde

3. PP2500609119 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate + Chất hoạt động bề mặt

4. PP2500609121 - Dung dịch rửa tay nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol 0,5

5. PP2500609122 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, Chlorhexidine gluconate 4% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%

6. PP2500609123 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí (dạng phun sương dùng với máy phun khử khuẩn)

7. PP2500609124 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 2% Glutaraldehyde

8. PP2500609125 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304728672
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500609000 - Acid Citric

2. PP2500609034 - Bộ dây lọc thận (4 in 1)

3. PP2500609126 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo

4. PP2500609281 - Que thử hóa chất tồn dư

5. PP2500609282 - Que thử nồng độ hóa chất trong màng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901720991
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500609274 - Phim khô 14 x 17" (35 x 43cm)

2. PP2500609275 - Phim khô 8 x 10" (20 x 25cm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303244037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500609021 - Băng dính 10cmx10m

2. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải

3. PP2500609088 - Chỉ PDS 4/0

4. PP2500609089 - Chỉ Premilen 0 75cm

5. PP2500609092 - Chỉ Vicryl 0 90cm W9430

6. PP2500609093 - Chỉ Vicryl 2/0 W9121

7. PP2500609094 - Chỉ Vicryl 3/0 W9120

8. PP2500609159 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 100mmx70mm

9. PP2500609160 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 250mmx90mm

10. PP2500609161 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 53mmx80mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306310369
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500609112 - Dịch lọc thận 144A

2. PP2500609113 - Dịch lọc thận 8.4B

3. PP2500609278 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ (màng lọc chí nội độc tố)

4. PP2500609281 - Que thử hóa chất tồn dư

5. PP2500609282 - Que thử nồng độ hóa chất trong màng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316329087
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500609166 - Găng khám các size (S,M)

2. PP2500609167 - Găng khám không bột các size (S,M)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500609005 - Alcohol Pads

2. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

3. PP2500609142 - Điện cực tim người lớn trẻ em

4. PP2500609166 - Găng khám các size (S,M)

5. PP2500609168 - Găng tiệt trùng các size

6. PP2500609172 - Giấy (gói) thử Bowie Dick kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn

7. PP2500609173 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 5 dùng cho máy tiệt khuẩn

8. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)

9. PP2500609228 - Mask gây mê các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309539478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500609000 - Acid Citric

2. PP2500609029 - Bonding

3. PP2500609043 - Bông mỡ cuộn 6'' 15cm x 2,7m

4. PP2500609058 - Clotest

5. PP2500609061 - Composite Solare A3, A35, A4

6. PP2500609066 - Cồn sát khuẩn vết thương ngoài da

7. PP2500609117 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%

8. PP2500609121 - Dung dịch rửa tay nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol 0,5

9. PP2500609122 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, Chlorhexidine gluconate 4% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%

10. PP2500609151 - File/Reamer số 8, 10

11. PP2500609153 - Fuji 9

12. PP2500609154 - Fuji Plus

13. PP2500609183 - H-file các số

14. PP2500609186 - Javel tẩy rửa

15. PP2500609193 - K-file các số

16. PP2500609201 - Kim gai Mani các số

17. PP2500609202 - Kim gai số 15

18. PP2500609239 - Mũi khoan phẫu thuật

19. PP2500609240 - Mũi khoan tròn KC

20. PP2500609241 - Mũi ngọn lửa KC

21. PP2500609242 - Mũi trụ - trụ chóp KC

22. PP2500609243 - Muối xay ( Natri Clorua NaCl)

23. PP2500609285 - Sample cup

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303148090
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500609004 - Airway tiệt trùng các số

2. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size

3. PP2500609104 - Dây máy gây mê (loại co giãn)

4. PP2500609111 - Dây truyền máu đuổi khí tự động

5. PP2500609128 - Đai cổ cứng

6. PP2500609129 - Đai cột sống thắt lưng

7. PP2500609130 - Đai Desault trái, phải

8. PP2500609136 - Đai xương đòn các số

9. PP2500609142 - Điện cực tim người lớn trẻ em

10. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)

11. PP2500609228 - Mask gây mê các số

12. PP2500609229 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn

13. PP2500609230 - Mask oxy không túi dự trữ trẻ em và người lớn

14. PP2500609259 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

15. PP2500609263 - Ống nội khí quản lò xo các số

16. PP2500609309 - Thông tiểu 1 nhánh các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103360438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500609125 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt

2. PP2500609312 - Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309545168
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500609034 - Bộ dây lọc thận (4 in 1)

2. PP2500609046 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G

3. PP2500609050 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G

4. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt

5. PP2500609166 - Găng khám các size (S,M)

6. PP2500609194 - Kim AVF 17G

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301925136
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500609001 - Acid Etching 37

2. PP2500609025 - Băng nhám kẽ

3. PP2500609060 - Composite lỏng A3, A4

4. PP2500609061 - Composite Solare A3, A35, A4

5. PP2500609062 - Cone Guttapercha (số 15-40)

6. PP2500609063 - Côn gutta phụ A,B

7. PP2500609071 - Chất lấy dấu Aroma

8. PP2500609072 - Chất thông ống tủy EDTA

9. PP2500609073 - Chất trám tạm (Caviton)

10. PP2500609095 - Chổi đánh bóng

11. PP2500609146 - Đinh Kirschner các cỡ

12. PP2500609147 - Đinh Kirschner có răng các cỡ

13. PP2500609148 - Đinh Steinmann các cỡ

14. PP2500609150 - Eugenol 30ml

15. PP2500609153 - Fuji 9

16. PP2500609154 - Fuji Plus

17. PP2500609175 - Giấy cắn

18. PP2500609185 - Hydroxyte canxi

19. PP2500609315 - Xi măng trám bít ống tủy Methasone (Endomethasone)

20. PP2500609316 - Zinc oxide

21. PP2500609333 - Bộ Nẹp lòng máng các cỡ [2 mặt hàng]

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311229963
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500609238 - Motor kết nối tay khoan

2. PP2500609291 - Tay khoan Highspeed

3. PP2500609292 - Tay khoan Lowspeed

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101268476
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500609268 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500609068 - Chất thử độ tiệt trùng có chứa vi sinh vật

2. PP2500609172 - Giấy (gói) thử Bowie Dick kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn

3. PP2500609173 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 5 dùng cho máy tiệt khuẩn

4. PP2500609174 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 4 dùng cho máy tiệt khuẩn

5. PP2500609312 - Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500609046 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G

2. PP2500609047 - Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 26G/kim 23G

3. PP2500609048 - Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G

4. PP2500609049 - Bơm tiêm nhựa 3ml + kim 23G

5. PP2500609050 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G

6. PP2500609051 - Bơm tiêm vô trùng 50cc tiêm

7. PP2500609052 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc cho ăn

8. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt

9. PP2500609195 - Kim cánh bướm 23G

10. PP2500609211 - Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm

11. PP2500609265 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp

12. PP2500609266 - Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp

13. PP2500609268 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp

14. PP2500609269 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp

15. PP2500609271 - Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310942836
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500609036 - Bộ gây mê giúp thở

2. PP2500609104 - Dây máy gây mê (loại co giãn)

3. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)

4. PP2500609234 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng các size

5. PP2500609314 - Vôi Soda

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107748567
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size

2. PP2500609104 - Dây máy gây mê (loại co giãn)

3. PP2500609172 - Giấy (gói) thử Bowie Dick kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn

4. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)

5. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)

6. PP2500609228 - Mask gây mê các số

7. PP2500609294 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mmx200m

8. PP2500609295 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mmx200m

9. PP2500609296 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m

10. PP2500609297 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m

11. PP2500609298 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m

12. PP2500609299 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m

13. PP2500609300 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312728203
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2500609005 - Alcohol Pads

2. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải

3. PP2500609045 - Bông xốp cầm máu 5x8cm

4. PP2500609074 - Chỉ Black silk 2/0 kim tròn S30A26

5. PP2500609075 - Chỉ Black silk 3/0 kim tròn S20A26

6. PP2500609077 - Chỉ Chromic Catgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C50A26

7. PP2500609078 - Chỉ Chromic Catgut 1/0 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, C50A40

8. PP2500609079 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 C30A36

9. PP2500609080 - Chỉ Chromic Catgut 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C30A26

10. PP2500609081 - Chỉ Chromic Catgut số 4/0 (C20E16)

11. PP2500609083 - Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm

12. PP2500609084 - Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm

13. PP2500609085 - Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19

14. PP2500609086 - Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16

15. PP2500609087 - Chỉ Nylon 9/0 kim tròn

16. PP2500609088 - Chỉ PDS 4/0

17. PP2500609089 - Chỉ Premilen 0 75cm

18. PP2500609090 - Chỉ thép liền kim

19. PP2500609092 - Chỉ Vicryl 0 90cm W9430

20. PP2500609093 - Chỉ Vicryl 2/0 W9121

21. PP2500609094 - Chỉ Vicryl 3/0 W9120

22. PP2500609114 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo số 32

23. PP2500609115 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo số 34

24. PP2500609116 - Dụng cụ cắt bao quy đầu

25. PP2500609142 - Điện cực tim người lớn trẻ em

26. PP2500609173 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) class 5 dùng cho máy tiệt khuẩn

27. PP2500609222 - Líp cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemoclip)

28. PP2500609223 - Lip cầm máu trong phẫu thuật nội soi (Hemolock)

29. PP2500609224 - Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn

30. PP2500609232 - Máy đo huyết áp cơ người lớn

31. PP2500609263 - Ống nội khí quản lò xo các số

32. PP2500609294 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mmx200m

33. PP2500609295 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mmx200m

34. PP2500609296 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m

35. PP2500609297 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m

36. PP2500609298 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m

37. PP2500609299 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m

38. PP2500609300 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m

39. PP2500609312 - Viên nén khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate 2,5g, trọng lượng viên 5g

40. PP2500609313 - Vòng tránh thai

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106328344
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500609021 - Băng dính 10cmx10m

2. PP2500609022 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)

3. PP2500609196 - Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây

4. PP2500609197 - Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây

5. PP2500609198 - Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây

6. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313110385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500609117 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate 2% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%

2. PP2500609119 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ ngoại khoa, nội khoa, dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate + Chất hoạt động bề mặt

3. PP2500609121 - Dung dịch rửa tay nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha-terpineol 0,5

4. PP2500609122 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, Chlorhexidine gluconate 4% (kl/tt), thành phần dưỡng da, giữ ẩm, nước tinh khiết vừa đủ 100%

5. PP2500609125 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313581017
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500609224 - Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn

2. PP2500609265 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp

3. PP2500609266 - Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp

4. PP2500609268 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp

5. PP2500609269 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp

6. PP2500609270 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn

7. PP2500609271 - Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500609046 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G

2. PP2500609047 - Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 26G/kim 23G

3. PP2500609048 - Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G

4. PP2500609049 - Bơm tiêm nhựa 3ml + kim 23G

5. PP2500609050 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G

6. PP2500609196 - Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây

7. PP2500609197 - Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây

8. PP2500609198 - Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây

9. PP2500609211 - Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm

10. PP2500609212 - Kim tiêm 23G x 1'' 0,6x25mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500609294 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 50mmx200m

2. PP2500609295 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mmx200m

3. PP2500609296 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m

4. PP2500609297 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mmx200m

5. PP2500609298 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mmx200m

6. PP2500609299 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m

7. PP2500609300 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mmx200m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700349706
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500609046 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G

2. PP2500609050 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G

3. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

4. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt

5. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài

6. PP2500609268 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp

7. PP2500609269 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải

2. PP2500609074 - Chỉ Black silk 2/0 kim tròn S30A26

3. PP2500609075 - Chỉ Black silk 3/0 kim tròn S20A26

4. PP2500609080 - Chỉ Chromic Catgut 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, C30A26

5. PP2500609083 - Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm

6. PP2500609084 - Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm

7. PP2500609085 - Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19

8. PP2500609086 - Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16

9. PP2500609087 - Chỉ Nylon 9/0 kim tròn

10. PP2500609091 - Chỉ Vicryl 0 75cm W9138

11. PP2500609093 - Chỉ Vicryl 2/0 W9121

12. PP2500609094 - Chỉ Vicryl 3/0 W9120

13. PP2500609214 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305908540
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500609000 - Acid Citric

2. PP2500609037 - Bộ kiểm tra độ cứng

3. PP2500609069 - Chất chuẩn Clo dư

4. PP2500609070 - Chất chuẩn đo Clo

5. PP2500609243 - Muối xay ( Natri Clorua NaCl)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302160987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)

2. PP2500609228 - Mask gây mê các số

3. PP2500609231 - Mask thanh quản

4. PP2500609264 - Ống nội khí quản mũi các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500609027 - Băng thun 7.5cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc)

2. PP2500609160 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 250mmx90mm

3. PP2500609161 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu 53mmx80mm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310688308
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size

2. PP2500609028 - Bougie đặt nội khí quản khó

3. PP2500609031 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng

4. PP2500609032 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng

5. PP2500609036 - Bộ gây mê giúp thở

6. PP2500609038 - Bộ lọc khuẩn dùng cho máy đo CNHH các cỡ,các loại.+ ống nối

7. PP2500609104 - Dây máy gây mê (loại co giãn)

8. PP2500609105 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm

9. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

10. PP2500609108 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

11. PP2500609200 - Kim chọc dò/ kim gây tê tủy sống các số

12. PP2500609203 - Kim gây tê đám rối thần kinh

13. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài

14. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)

15. PP2500609228 - Mask gây mê các số

16. PP2500609229 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn

17. PP2500609230 - Mask oxy không túi dự trữ trẻ em và người lớn

18. PP2500609231 - Mask thanh quản

19. PP2500609234 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng các size

20. PP2500609255 - Nút đậy kim luồn an toàn

21. PP2500609259 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

22. PP2500609260 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số

23. PP2500609263 - Ống nội khí quản lò xo các số

24. PP2500609264 - Ống nội khí quản mũi các số

25. PP2500609309 - Thông tiểu 1 nhánh các số

26. PP2500609314 - Vôi Soda

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302043289
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500609015 - Bao tóc tiệt trùng nữ

2. PP2500609214 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ

3. PP2500609215 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai

4. PP2500609216 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp- dây cột

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316261671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500609224 - Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn

2. PP2500609265 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp

3. PP2500609266 - Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp

4. PP2500609268 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp

5. PP2500609269 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp

6. PP2500609271 - Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311978169
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size

2. PP2500609099 - Dây cáp máy điện tim ( kèm bộ kẹp, núm đo điện cực)

3. PP2500609100 - Dây cáp máy đo SPO2

4. PP2500609104 - Dây máy gây mê (loại co giãn)

5. PP2500609171 - Gương Khám

6. PP2500609225 - Lọc 3 chức năng (cho máy gây mê giúp thở)

7. PP2500609229 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn

8. PP2500609244 - Nạo Ngà

9. PP2500609273 - Ống xông mũi, họng nhựa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500609015 - Bao tóc tiệt trùng nữ

2. PP2500609020 - Băng cuộn 7cmx2.5m

3. PP2500609026 - Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)

4. PP2500609041 - Bộ tiêm chích FAV

5. PP2500609044 - Bông viên 2cm

6. PP2500609155 - Gạc 5x 6,5cmx 12 lớp tiệt trùng

7. PP2500609162 - Gạc miếng 10x10cmx8 lớp, không tiêt trùng

8. PP2500609163 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 80cm x 4 lớp, cản quang, vô trùng

9. PP2500609214 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ

10. PP2500609215 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai

11. PP2500609216 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp- dây cột

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631397
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500609012 - Bao đo lượng máu sau sinh

2. PP2500609021 - Băng dính 10cmx10m

3. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải

4. PP2500609033 - Bộ chăm sóc catheter đã tiệt trùng bằng E.O.Gas

5. PP2500609044 - Bông viên 2cm

6. PP2500609046 - Bơm tiêm nhựa 10ml + kim 23G

7. PP2500609047 - Bơm tiêm nhựa 1ml + kim 26G/kim 23G

8. PP2500609048 - Bơm tiêm nhựa 20ml + kim 23G

9. PP2500609049 - Bơm tiêm nhựa 3ml + kim 23G

10. PP2500609050 - Bơm tiêm nhựa 5ml + kim 23G

11. PP2500609051 - Bơm tiêm vô trùng 50cc tiêm

12. PP2500609052 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc cho ăn

13. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

14. PP2500609108 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

15. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt

16. PP2500609141 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây

17. PP2500609155 - Gạc 5x 6,5cmx 12 lớp tiệt trùng

18. PP2500609162 - Gạc miếng 10x10cmx8 lớp, không tiêt trùng

19. PP2500609164 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp

20. PP2500609165 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp cản quang

21. PP2500609192 - Kẹp rún trẻ sơ sinh tiệt trùng bằng nhựa

22. PP2500609195 - Kim cánh bướm 23G

23. PP2500609211 - Kim tiêm 18G x 1 1/2'' 1.2x40mm

24. PP2500609212 - Kim tiêm 23G x 1'' 0,6x25mm

25. PP2500609214 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ

26. PP2500609215 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai

27. PP2500609258 - Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ

28. PP2500609289 - Tạp dề y tế

29. PP2500609293 - Tăm bông tiệt trùng thân nhựa

30. PP2500609301 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

31. PP2500609306 - Thông dạ dày có nắp các số

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316974915
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500609082 - Chỉ phẫu thuật Nylon 0, chỉ dài 75cm, 1 kim đầu tam giác 3/8C, dài 40mm

2. PP2500609083 - Chỉ Nylon 2/0, 75cm, kim tam giác 3/8 26mm

3. PP2500609084 - Chỉ Nylon 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8 20mm

4. PP2500609085 - Chỉ Nylon 4/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT19

5. PP2500609086 - Chỉ Nylon 5/0, 75cm, kim tam giác 3/8 CT16

6. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài

7. PP2500609235 - Miếng cầm máu mũi 80x15x20mm, có dây dùng trong phẫu thuật mũi xoang.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304175675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500609004 - Airway tiệt trùng các số

2. PP2500609005 - Alcohol Pads

3. PP2500609008 - Bao dây đốt tiệt trùng 9cm x 220cm

4. PP2500609012 - Bao đo lượng máu sau sinh

5. PP2500609014 - Bao luồn dây camera trong phẫu thuật nội soi

6. PP2500609015 - Bao tóc tiệt trùng nữ

7. PP2500609033 - Bộ chăm sóc catheter đã tiệt trùng bằng E.O.Gas

8. PP2500609041 - Bộ tiêm chích FAV

9. PP2500609102 - Dây Garo

10. PP2500609103 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m

11. PP2500609214 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ

12. PP2500609215 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai

13. PP2500609216 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp- dây cột

14. PP2500609227 - Ly xúc miệng

15. PP2500609255 - Nút đậy kim luồn an toàn

16. PP2500609261 - Ống hút nước bọt

17. PP2500609289 - Tạp dề y tế

18. PP2500609301 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312778927
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500609166 - Găng khám các size (S,M)

2. PP2500609167 - Găng khám không bột các size (S,M)

3. PP2500609170 - Gel siêu âm

4. PP2500609194 - Kim AVF 17G

5. PP2500609200 - Kim chọc dò/ kim gây tê tủy sống các số

6. PP2500609203 - Kim gây tê đám rối thần kinh

7. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3702945054
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500609020 - Băng cuộn 7cmx2.5m

2. PP2500609042 - Bông mỡ cuộn 4" 10cm x 2,7 m

3. PP2500609043 - Bông mỡ cuộn 6'' 15cm x 2,7m

4. PP2500609155 - Gạc 5x 6,5cmx 12 lớp tiệt trùng

5. PP2500609157 - Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp cản quang tiệt trùng

6. PP2500609162 - Gạc miếng 10x10cmx8 lớp, không tiêt trùng

7. PP2500609163 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20 x 80cm x 4 lớp, cản quang, vô trùng

8. PP2500609164 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp

9. PP2500609165 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10x10cmx8 lớp cản quang

10. PP2500609214 - Khăn phẫu thuật 60x80 có lỗ

11. PP2500609215 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai

12. PP2500609289 - Tạp dề y tế

13. PP2500609293 - Tăm bông tiệt trùng thân nhựa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102046317
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500609120 - Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố rỉ sét

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400638848
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500609142 - Điện cực tim người lớn trẻ em

2. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)

3. PP2500609232 - Máy đo huyết áp cơ người lớn

4. PP2500609233 - Máy đo huyết áp trẻ em

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301428254
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500609005 - Alcohol Pads

2. PP2500609007 - Bao cao su

3. PP2500609022 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)

4. PP2500609023 - Băng keo cá nhân vải

5. PP2500609026 - Băng thun 10cm x 4.5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)

6. PP2500609102 - Dây Garo

7. PP2500609103 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m

8. PP2500609105 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm

9. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

10. PP2500609107 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

11. PP2500609108 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

12. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt

13. PP2500609141 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cây

14. PP2500609170 - Gel siêu âm

15. PP2500609195 - Kim cánh bướm 23G

16. PP2500609215 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng- thun đeo tai

17. PP2500609224 - Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn

18. PP2500609255 - Nút đậy kim luồn an toàn

19. PP2500609258 - Ống dây hút đờm có nắp các loại các cỡ

20. PP2500609301 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802307409
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size

2. PP2500609022 - Băng dính 2,5cmx5m (không hộp)

3. PP2500609034 - Bộ dây lọc thận (4 in 1)

4. PP2500609039 - Bộ mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask + dây oxy + bầu đựng thuốc )

5. PP2500609093 - Chỉ Vicryl 2/0 W9121

6. PP2500609094 - Chỉ Vicryl 3/0 W9120

7. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

8. PP2500609166 - Găng khám các size (S,M)

9. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)

10. PP2500609194 - Kim AVF 17G

11. PP2500609196 - Kim châm cứu 0,30x25mm, tiệt trùng từng cây

12. PP2500609197 - Kim châm cứu 0,30x50mm, tiệt trùng từng cây

13. PP2500609198 - Kim châm cứu 0,30x75mm, tiệt trùng từng cây

14. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài

15. PP2500609259 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

16. PP2500609263 - Ống nội khí quản lò xo các số

17. PP2500609307 - Thông Foley 2 nhánh các size

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307780776
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500609006 - Ampu giúp thở các size

2. PP2500609012 - Bao đo lượng máu sau sinh

3. PP2500609039 - Bộ mask xông khí dung người lớn, trẻ em (Mask + dây oxy + bầu đựng thuốc )

4. PP2500609057 - Cloramin B

5. PP2500609106 - Dây oxy 2 nhánh người lớn

6. PP2500609107 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh

7. PP2500609108 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em

8. PP2500609110 - Dây truyền dịch 20 giọt

9. PP2500609129 - Đai cột sống thắt lưng

10. PP2500609136 - Đai xương đòn các số

11. PP2500609176 - Giấy điện tim 3 cần 63*30mm

12. PP2500609177 - Giấy điện tim 6 cần không sọc

13. PP2500609179 - Giấy in siêu âm, kích thước 110mm x 20m type I (Normal)

14. PP2500609182 - Giấy monitor sản khoa 152x90x150

15. PP2500609217 - Khoá ba ngã có dây dài

16. PP2500609224 - Lọ đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ,có nhãn

17. PP2500609229 - Mask oxy có túi dự trữ trẻ em và người lớn

18. PP2500609246 - Nẹp Cổ mềm

19. PP2500609247 - Nẹp chống xoay trái, phải

20. PP2500609249 - Nẹp nhôm inselin

21. PP2500609250 - Nẹp vải cánh bàn tay trái, phải

22. PP2500609251 - Nẹp vải cẳng bàn chân các size

23. PP2500609252 - Nẹp vải cẳng chân chống xoay

24. PP2500609253 - Nẹp vải cẳng tay trái, phải

25. PP2500609255 - Nút đậy kim luồn an toàn

26. PP2500609259 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số

27. PP2500609265 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp

28. PP2500609266 - Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp

29. PP2500609267 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5ml nắp bật(Nhi) màu trắng,mous thấp

30. PP2500609268 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml ,nắp xanh dương,mous thấp

31. PP2500609269 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp

32. PP2500609270 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn

33. PP2500609271 - Ống nghiệm serum hạt to, nắp đỏ

34. PP2500609289 - Tạp dề y tế

35. PP2500609301 - Túi đựng nước tiểu có dây treo

36. PP2500609307 - Thông Foley 2 nhánh các size

Đã xem: 2
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây