Hàng hóa - thuốc Generic năm 2024

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Hàng hóa - thuốc Generic năm 2024
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm: Hàng hóa - Thuốc năm 2024 của Cơ sở cai nghiện ma túy số 2
Thời gian thực hiện gói thầu
230 ngày
Hình thức LCNT
Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
07:59 14/05/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:14 14/05/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
8
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Giá dự toán
802.392.320 VND
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400035187 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 7.686.880 7.686.880 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 7.679.200 7.679.200 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
2 PP2400035189 Metformin HCl; Glibenclamid vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 7.245.000 7.245.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 7.200.000 7.200.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 5.910.000 5.910.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
3 PP2400035190 Bambuterol hydroclorid 10 mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 7.056.000 7.056.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 6.300.000 6.300.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 5.300.000 5.300.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
4 PP2400035191 Atenolol vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 81.900 81.900 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 84.000 84.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 82.000 82.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
5 PP2400035192 Captopril vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 315.000 315.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 302.500 302.500 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
6 PP2400035193 Sulpirid vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 294.000 294.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 302.500 302.500 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
7 PP2400035194 Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 7.920.000 7.920.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 8.820.000 8.820.000 0
8 PP2400035195 Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 52.500.000 52.500.000 0
9 PP2400035196 Magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 5 mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 378.000 378.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 514.800 514.800 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
10 PP2400035197 Pregabalin 75mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 3.528.000 3.528.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 3.974.400 3.974.400 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
11 PP2400035198 Metronidazol 250 mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 600.000 600.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 740.000 740.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
12 PP2400035199 Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 905.500 120 45.000.000 45.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 39.500.000 39.500.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 905.500 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
13 PP2400035200 Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 13.000.000 13.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 11.570.000 11.570.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
14 PP2400035201 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 8.190.000 8.190.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 7.860.000 7.860.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
15 PP2400035202 Methylprednisolon 16 mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 8.925.000 8.925.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 8.250.000 8.250.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 6.450.000 6.450.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
16 PP2400035203 Tranexamic acid 500mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 962.500 962.500 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 961.250 961.250 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
17 PP2400035204 Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 13.224.000 13.224.000 0
18 PP2400035205 Acetylcystein 200 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 9.576.000 9.576.000 0
19 PP2400035206 Diclofenac natri vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 4.158.000 4.158.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 3.600.000 3.600.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
20 PP2400035207 Mebendazol 500mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 2.625.000 2.625.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 4.893.000 4.893.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 4.887.500 4.887.500 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
21 PP2400035209 Paracetamol 500mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 775.000 775.000 0
22 PP2400035210 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 3.375.000 3.375.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
23 PP2400035211 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 905.500 120 33.200.000 33.200.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 29.400.000 29.400.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 13.600.000 13.600.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 13.000.000 13.000.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 905.500 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 905.500 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 905.500 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
24 PP2400035212 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 20.160.000 20.160.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 16.800.000 16.800.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 14.280.000 14.280.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
25 PP2400035213 Cetirizin dihydroclorid 10mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 12.875.000 12.875.000 0
26 PP2400035214 Fluconazol 150mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 4.776.000 4.776.000 0
27 PP2400035215 Bisoprolol fumarat vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 448.000 448.000 0
28 PP2400035216 Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.890.000 1.890.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.980.000 1.980.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.903.500 1.903.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 2.250.000 2.250.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 2.097.000 2.097.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
29 PP2400035217 Bromhexin hydroclorid 8mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.155.000 1.155.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.155.000 1.155.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.210.000 1.210.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 2.552.000 2.552.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 2.145.000 2.145.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 968.000 968.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
30 PP2400035218 Clorpromazin hydroclorid 25mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 42.000 42.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 37.800 37.800 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
31 PP2400035219 Cinnarizin vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.200.000 1.200.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 750.000 750.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 1.177.500 1.177.500 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 1.140.000 1.140.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
32 PP2400035220 Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 2.250.000 2.250.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 2.340.000 2.340.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 2.835.000 2.835.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 4.500.000 4.500.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
33 PP2400035221 Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.512.000 1.512.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.144.080 1.144.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 1.720.800 1.720.800 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 1.691.280 1.691.280 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
34 PP2400035222 Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.102.500 1.102.500 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.110.000 1.110.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.050.000 1.050.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 1.110.000 1.110.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
35 PP2400035223 Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5 mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 4.480.000 4.480.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 3.984.000 3.984.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 4.432.000 4.432.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
36 PP2400035224 Natri valproat vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 13.950.000 13.950.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 11.065.500 11.065.500 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
37 PP2400035225 Paracetamol vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 13.020.000 13.020.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 9.114.000 9.114.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 9.765.000 9.765.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 7.130.000 7.130.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 11.780.000 11.780.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 6.510.000 6.510.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 13.950.000 13.950.000 0
38 PP2400035226 Paracetamol 500mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 3.192.000 3.192.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 2.520.000 2.520.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 2.200.000 2.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 3.040.000 3.040.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 2.520.000 2.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 3.600.000 3.600.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 3.360.000 3.360.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
39 PP2400035227 Tolperison hydroclorid 150 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 6.622.000 6.622.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 5.869.500 5.869.500 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
40 PP2400035228 Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.003.500 1.003.500 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 999.000 999.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
41 PP2400035229 Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 50.400 50.400 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 45.000 45.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 46.500 46.500 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
42 PP2400035230 Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 8.925.000 8.925.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 12.750.000 12.750.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 12.835.000 12.835.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 11.602.500 11.602.500 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 8.330.000 8.330.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
43 PP2400035231 Loperamid hydroclorid vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.008.000 1.008.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.200.000 1.200.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 960.000 960.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 1.176.000 1.176.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 880.000 880.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
44 PP2400035232 Loratadin 10mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.323.000 1.323.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.417.500 1.417.500 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.237.500 1.237.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 1.417.500 1.417.500 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 1.521.000 1.521.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
45 PP2400035233 Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 315.000 315.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 300.000 300.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 283.500 283.500 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
46 PP2400035234 Propranolol.HCl vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 367.500 367.500 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 367.500 367.500 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 340.000 340.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
47 PP2400035235 Methylene blue 20mg; Bromocamphor 20mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 819.000 819.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 820.000 820.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 798.000 798.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 819.000 819.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
48 PP2400035236 Olanzapine 10 mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 6.825.000 6.825.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 5.460.000 5.460.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 5.460.000 5.460.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
49 PP2400035237 Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 2.100.000 2.100.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.390.000 1.390.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 2.100.000 2.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 4.750.000 4.750.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 2.800.000 2.800.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
50 PP2400035238 Acid acetylsalicylic 81mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 63.000 63.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 60.000 60.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 43.800 43.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 50.400 50.400 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 62.400 62.400 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
51 PP2400035239 Clarithromycin 500mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 7.455.000 7.455.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 4.000.000 4.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 3.620.000 3.620.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 3.500.000 3.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 11.000.000 11.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 4.200.000 4.200.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
52 PP2400035240 Piracetam 800mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.980.300 1.980.300 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.380.000 1.380.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.127.000 1.127.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 1.449.000 1.449.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 2.221.800 2.221.800 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 1.593.900 1.593.900 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
53 PP2400035241 Losartan kali 50 mg vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 905.500 120 700.000 700.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.732.500 1.732.500 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 399.000 399.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 1.875.000 1.875.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 630.000 630.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 905.500 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 905.500 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 905.500 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 905.500 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
54 PP2400035242 Meloxicam vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.617.000 1.617.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 924.000 924.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 825.000 825.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 2.310.000 2.310.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 2.475.000 2.475.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 2.079.000 2.079.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
55 PP2400035243 Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 1000mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 36.300.000 36.300.000 0
56 PP2400035244 Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 6.636.000 6.636.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 4.400.000 4.400.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 3.440.000 3.440.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 5.760.000 5.760.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
57 PP2400035245 Kali clorid 500 mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 404.250 404.250 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 318.450 318.450 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
58 PP2400035246 Mỗi 13ml chứa: Tetrahydrozoline hydrochloride 1,3mg; Dipotassium glycyrrhizinate 13mg; Chlorpheniramine maleate 1,3mg; Pyridoxine hydrochloride 6,5mg; Panthenol 13mg; Potassium L-aspartate 130mg; Sodium chondroitin sulfate 13mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 10.800.000 10.800.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 10.460.000 10.460.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
59 PP2400035247 Paracetamol 400mg; clorpheniramin maleat 2mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 7.260.000 7.260.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 6.314.000 6.314.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 6.776.000 6.776.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
60 PP2400035249 Acyclovir 800mg vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 3.864.000 3.864.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.920.000 1.920.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.448.000 1.448.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 1.671.200 1.671.200 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 2.016.000 2.016.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 4.160.000 4.160.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 1.640.000 1.640.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
61 PP2400035250 Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 5.985.000 5.985.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 7.980.000 7.980.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 4.085.000 4.085.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 19.950.000 19.950.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
62 PP2400035251 Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 5.040.000 5.040.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 4.200.000 4.200.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 4.480.000 4.480.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
63 PP2400035252 Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg; Vitamin D3 200 IU - 750 mg, 200 IU vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 739.200 739.200 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 4.378.000 4.378.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
64 PP2400035253 Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 720.000 720.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 795.000 795.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
65 PP2400035254 Mỗi lọ 5 ml chứa: Cloramphenicol 20 mg; Dexamethason natri phosphat 5 mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 816.000 816.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 846.600 846.600 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
66 PP2400035255 Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.100.000 1.100.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.097.800 1.097.800 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
67 PP2400035256 Chlorpheniramin maleat 4mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 352.800 352.800 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 352.800 352.800 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 298.200 298.200 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 420.000 420.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
68 PP2400035257 Diclofenac natri vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 294.000 294.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 300.000 300.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 257.800 257.800 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
69 PP2400035258 Diethyl Phtalat 5,2g vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 4.725.000 4.725.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 4.680.000 4.680.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 4.409.100 4.409.100 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
70 PP2400035259 Mỗi 10g chứa: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 0,4g; Dịch chiết nghệ tương đương nghệ tươi 2,0g vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 14.720.000 14.720.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 14.312.000 14.312.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 8.640.000 8.640.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
71 PP2400035260 Cineol (Eucalyptol), tinh dầu gừng, tinh dầu tần vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 17.325.000 17.325.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 17.000.000 17.000.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
72 PP2400035261 Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 10g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 480.000 480.000 0
73 PP2400035262 Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.200.000 1.200.000 0
74 PP2400035263 Haloperidol 2mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 216.000 216.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 186.000 186.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
75 PP2400035264 Haloperidol vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 42.000 42.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 40.000 40.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
76 PP2400035265 Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 0,1g vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 3.255.000 3.255.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 3.300.000 3.300.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 3.125.000 3.125.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 3.450.000 3.450.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
77 PP2400035266 Lidocain HCl 40mg/2ml vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 117.000 117.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 112.950 112.950 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
78 PP2400035267 Methyl salicylate; l- Menthol vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 21.987.000 21.987.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 21.598.800 21.598.800 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
79 PP2400035268 Methyl salicylate dl- Camphor, l- Menthol, Tocopherol acetate vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 15.270.000 15.270.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 15.060.000 15.060.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
80 PP2400035269 Mỗi 20,9 gam bột chứa : Glucose khan 14,98g; Natri clorid 3,5g; Natri citrat 2,9g; Kali clorid 1,5g vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 477.750 477.750 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 420.000 420.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 312.500 312.500 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
81 PP2400035270 Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.617.000 1.617.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.640.100 1.640.100 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.292.500 1.292.500 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 1.650.000 1.650.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
82 PP2400035271 Natri clorid 0,9g/100ml vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.200.000 1.200.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 1.050.000 1.050.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
83 PP2400035272 Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.890.000 1.890.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.800.000 1.800.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.704.000 1.704.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
84 PP2400035273 Mỗi 5ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg; Dexamethason phosphat vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.000.000 1.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.000.000 1.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 1.050.000 1.050.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
85 PP2400035274 Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 110.250 110.250 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 120.000 120.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 112.500 112.500 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 98.250 98.250 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
86 PP2400035275 Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid 7,5 mg; Menthol 1,5 mg; Camphor 1,1 mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 4.830.000 4.830.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 4.880.000 4.880.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 4.778.000 4.778.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
87 PP2400035276 Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 7.392.000 7.392.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 5.880.000 5.880.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 5.200.000 5.200.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 5.840.000 5.840.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
88 PP2400035277 Paracetamol; Phenylephrin HCl vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 13.020.000 13.020.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 13.570.000 13.570.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 11.700.000 11.700.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 13.500.000 13.500.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
89 PP2400035278 Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 4.000.000 4.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 4.200.000 4.200.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 4.000.000 4.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 7.900.000 7.900.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 4.000.000 4.000.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
90 PP2400035279 Ibuprofen 200 mg; Paracetamol 325 mg vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 8.000.000 8.000.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 7.780.000 7.780.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 8.000.000 8.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 8.000.000 8.000.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
91 PP2400035280 Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.155.000 1.155.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.600.000 1.600.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.069.200 1.069.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 1.260.000 1.260.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 1.160.000 1.160.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
92 PP2400035281 Prednisolon vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 504.000 504.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 420.000 420.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 376.000 376.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 600.000 600.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 656.000 656.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
93 PP2400035282 Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 1.470.000 1.470.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.500.000 1.500.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.250.000 1.250.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 1.550.000 1.550.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
94 PP2400035283 Risperidon 2mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 12.810.000 12.810.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 7.500.000 7.500.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 4.395.000 4.395.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 24.000.000 24.000.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 9.900.000 9.900.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
95 PP2400035284 Sorbitol 5g vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 737.100 737.100 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 756.000 756.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 742.500 742.500 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 945.000 945.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
96 PP2400035285 Alverin citrat 40mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 2.047.500 2.047.500 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 1.650.000 1.650.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 2.992.500 2.992.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 3.960.000 3.960.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 2.017.500 2.017.500 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
97 PP2400035286 Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 4.252.500 4.252.500 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 3.780.000 3.780.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 3.550.500 3.550.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 3.150.000 3.150.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 3.231.000 3.231.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
98 PP2400035287 Vildagliptin 50mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 2.625.000 2.625.000 0
99 PP2400035288 Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500 IU; Vitamin D3 (cholecalciferol) 250 IU vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 232.200 232.200 0
100 PP2400035289 Thiamin nitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg; Cyanocobalamin 200mcg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 10.647.000 10.647.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 14.950.000 14.950.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
101 PP2400035291 Celecoxib 200 mg vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 437.500 437.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 450.000 450.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 892.500 892.500 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 525.000 525.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 273.886 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
102 PP2400035292 Hyoscin-N-Butylbromid 20mg/1ml vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 360.000 360.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 289.600 289.600 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
103 PP2400035293 Mỗi lọ 10ml chứa: Dầu mù u 5,4g vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 125.400 125.400 0
104 PP2400035294 Acid ascorbic 500mg vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 8.925.000 8.925.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 6.500.000 6.500.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 7.450.000 7.450.000 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 7.875.000 7.875.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 8.625.000 8.625.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
105 PP2400035295 Nicotinamid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 840.000 840.000 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 1.050.000 1.050.000 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 712.500 712.500 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 1.125.000 1.125.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 1.250.000 1.250.000 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 1.112.500 1.112.500 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 1.190.376 120 0 0 0
vn4500220931 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG 90 2.433.991 120 0 0 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 90 4.068.601 120 0 0 0
vn0309851503 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY 90 5.055.814 120 0 0 0
vn0311871916 CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH 90 7.798.002 120 0 0 0
vn0315393315 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX 90 1.485.379 120 0 0 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 8
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400035199 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg

2. PP2400035211 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg

3. PP2400035241 - Losartan kali 50 mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 60

1. PP2400035189 - Metformin HCl; Glibenclamid

2. PP2400035190 - Bambuterol hydroclorid 10 mg

3. PP2400035191 - Atenolol

4. PP2400035192 - Captopril

5. PP2400035193 - Sulpirid

6. PP2400035194 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400mg

7. PP2400035197 - Pregabalin 75mg

8. PP2400035201 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)

9. PP2400035202 - Methylprednisolon 16 mg

10. PP2400035206 - Diclofenac natri

11. PP2400035207 - Mebendazol 500mg

12. PP2400035211 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg

13. PP2400035212 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg

14. PP2400035216 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g

15. PP2400035217 - Bromhexin hydroclorid 8mg

16. PP2400035221 - Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg

17. PP2400035222 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg

18. PP2400035225 - Paracetamol

19. PP2400035226 - Paracetamol 500mg

20. PP2400035229 - Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g

21. PP2400035230 - Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg

22. PP2400035231 - Loperamid hydroclorid

23. PP2400035232 - Loratadin 10mg

24. PP2400035233 - Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25mg

25. PP2400035234 - Propranolol.HCl

26. PP2400035235 - Methylene blue 20mg; Bromocamphor 20mg

27. PP2400035236 - Olanzapine 10 mg

28. PP2400035237 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg

29. PP2400035238 - Acid acetylsalicylic 81mg

30. PP2400035239 - Clarithromycin 500mg

31. PP2400035240 - Piracetam 800mg

32. PP2400035241 - Losartan kali 50 mg

33. PP2400035242 - Meloxicam

34. PP2400035244 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)

35. PP2400035249 - Acyclovir 800mg

36. PP2400035250 - Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)

37. PP2400035251 - Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir

38. PP2400035252 - Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg; Vitamin D3 200 IU - 750 mg, 200 IU

39. PP2400035256 - Chlorpheniramin maleat 4mg

40. PP2400035257 - Diclofenac natri

41. PP2400035258 - Diethyl Phtalat 5,2g

42. PP2400035265 - Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 0,1g

43. PP2400035269 - Mỗi 20,9 gam bột chứa : Glucose khan 14,98g; Natri clorid 3,5g; Natri citrat 2,9g; Kali clorid 1,5g

44. PP2400035270 - Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg

45. PP2400035272 - Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g

46. PP2400035274 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g

47. PP2400035275 - Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid 7,5 mg; Menthol 1,5 mg; Camphor 1,1 mg

48. PP2400035276 - Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg

49. PP2400035277 - Paracetamol; Phenylephrin HCl

50. PP2400035280 - Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g

51. PP2400035281 - Prednisolon

52. PP2400035282 - Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g

53. PP2400035283 - Risperidon 2mg

54. PP2400035284 - Sorbitol 5g

55. PP2400035285 - Alverin citrat 40mg

56. PP2400035286 - Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg

57. PP2400035289 - Thiamin nitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg; Cyanocobalamin 200mcg

58. PP2400035293 - Mỗi lọ 10ml chứa: Dầu mù u 5,4g

59. PP2400035294 - Acid ascorbic 500mg

60. PP2400035295 - Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309851503
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 78

1. PP2400035187 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt

2. PP2400035189 - Metformin HCl; Glibenclamid

3. PP2400035190 - Bambuterol hydroclorid 10 mg

4. PP2400035191 - Atenolol

5. PP2400035196 - Magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 5 mg

6. PP2400035198 - Metronidazol 250 mg

7. PP2400035200 - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg

8. PP2400035202 - Methylprednisolon 16 mg

9. PP2400035203 - Tranexamic acid 500mg

10. PP2400035206 - Diclofenac natri

11. PP2400035207 - Mebendazol 500mg

12. PP2400035210 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)

13. PP2400035211 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg

14. PP2400035212 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg

15. PP2400035216 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g

16. PP2400035217 - Bromhexin hydroclorid 8mg

17. PP2400035218 - Clorpromazin hydroclorid 25mg

18. PP2400035219 - Cinnarizin

19. PP2400035220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg

20. PP2400035222 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg

21. PP2400035223 - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5 mg

22. PP2400035224 - Natri valproat

23. PP2400035225 - Paracetamol

24. PP2400035226 - Paracetamol 500mg

25. PP2400035228 - Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg

26. PP2400035229 - Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g

27. PP2400035230 - Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg

28. PP2400035231 - Loperamid hydroclorid

29. PP2400035232 - Loratadin 10mg

30. PP2400035233 - Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25mg

31. PP2400035234 - Propranolol.HCl

32. PP2400035235 - Methylene blue 20mg; Bromocamphor 20mg

33. PP2400035236 - Olanzapine 10 mg

34. PP2400035237 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg

35. PP2400035238 - Acid acetylsalicylic 81mg

36. PP2400035239 - Clarithromycin 500mg

37. PP2400035240 - Piracetam 800mg

38. PP2400035242 - Meloxicam

39. PP2400035244 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)

40. PP2400035245 - Kali clorid 500 mg

41. PP2400035246 - Mỗi 13ml chứa: Tetrahydrozoline hydrochloride 1,3mg; Dipotassium glycyrrhizinate 13mg; Chlorpheniramine maleate 1,3mg; Pyridoxine hydrochloride 6,5mg; Panthenol 13mg; Potassium L-aspartate 130mg; Sodium chondroitin sulfate 13mg

42. PP2400035247 - Paracetamol 400mg; clorpheniramin maleat 2mg

43. PP2400035249 - Acyclovir 800mg

44. PP2400035250 - Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)

45. PP2400035251 - Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir

46. PP2400035253 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)

47. PP2400035254 - Mỗi lọ 5 ml chứa: Cloramphenicol 20 mg; Dexamethason natri phosphat 5 mg

48. PP2400035255 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml

49. PP2400035256 - Chlorpheniramin maleat 4mg

50. PP2400035257 - Diclofenac natri

51. PP2400035258 - Diethyl Phtalat 5,2g

52. PP2400035259 - Mỗi 10g chứa: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 0,4g; Dịch chiết nghệ tương đương nghệ tươi 2,0g

53. PP2400035260 - Cineol (Eucalyptol), tinh dầu gừng, tinh dầu tần

54. PP2400035263 - Haloperidol 2mg

55. PP2400035264 - Haloperidol

56. PP2400035265 - Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 0,1g

57. PP2400035266 - Lidocain HCl 40mg/2ml

58. PP2400035267 - Methyl salicylate; l- Menthol

59. PP2400035268 - Methyl salicylate dl- Camphor, l- Menthol, Tocopherol acetate

60. PP2400035269 - Mỗi 20,9 gam bột chứa : Glucose khan 14,98g; Natri clorid 3,5g; Natri citrat 2,9g; Kali clorid 1,5g

61. PP2400035270 - Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg

62. PP2400035272 - Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g

63. PP2400035273 - Mỗi 5ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg; Dexamethason phosphat

64. PP2400035274 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g

65. PP2400035275 - Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid 7,5 mg; Menthol 1,5 mg; Camphor 1,1 mg

66. PP2400035276 - Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg

67. PP2400035277 - Paracetamol; Phenylephrin HCl

68. PP2400035278 - Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg

69. PP2400035279 - Ibuprofen 200 mg; Paracetamol 325 mg

70. PP2400035280 - Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g

71. PP2400035281 - Prednisolon

72. PP2400035282 - Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g

73. PP2400035283 - Risperidon 2mg

74. PP2400035284 - Sorbitol 5g

75. PP2400035286 - Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg

76. PP2400035292 - Hyoscin-N-Butylbromid 20mg/1ml

77. PP2400035294 - Acid ascorbic 500mg

78. PP2400035295 - Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311871916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 103

1. PP2400035187 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt

2. PP2400035189 - Metformin HCl; Glibenclamid

3. PP2400035190 - Bambuterol hydroclorid 10 mg

4. PP2400035191 - Atenolol

5. PP2400035192 - Captopril

6. PP2400035193 - Sulpirid

7. PP2400035194 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400mg

8. PP2400035195 - Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g

9. PP2400035196 - Magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 5 mg

10. PP2400035197 - Pregabalin 75mg

11. PP2400035198 - Metronidazol 250 mg

12. PP2400035199 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg

13. PP2400035200 - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg

14. PP2400035201 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)

15. PP2400035202 - Methylprednisolon 16 mg

16. PP2400035203 - Tranexamic acid 500mg

17. PP2400035204 - Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg

18. PP2400035205 - Acetylcystein 200 mg

19. PP2400035206 - Diclofenac natri

20. PP2400035207 - Mebendazol 500mg

21. PP2400035209 - Paracetamol 500mg

22. PP2400035210 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)

23. PP2400035211 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg

24. PP2400035212 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg

25. PP2400035213 - Cetirizin dihydroclorid 10mg

26. PP2400035214 - Fluconazol 150mg

27. PP2400035215 - Bisoprolol fumarat

28. PP2400035216 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g

29. PP2400035217 - Bromhexin hydroclorid 8mg

30. PP2400035218 - Clorpromazin hydroclorid 25mg

31. PP2400035219 - Cinnarizin

32. PP2400035220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg

33. PP2400035221 - Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg

34. PP2400035222 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg

35. PP2400035223 - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5 mg

36. PP2400035224 - Natri valproat

37. PP2400035225 - Paracetamol

38. PP2400035226 - Paracetamol 500mg

39. PP2400035227 - Tolperison hydroclorid 150 mg

40. PP2400035228 - Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg

41. PP2400035229 - Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g

42. PP2400035230 - Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg

43. PP2400035231 - Loperamid hydroclorid

44. PP2400035232 - Loratadin 10mg

45. PP2400035233 - Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25mg

46. PP2400035234 - Propranolol.HCl

47. PP2400035235 - Methylene blue 20mg; Bromocamphor 20mg

48. PP2400035236 - Olanzapine 10 mg

49. PP2400035237 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg

50. PP2400035238 - Acid acetylsalicylic 81mg

51. PP2400035239 - Clarithromycin 500mg

52. PP2400035240 - Piracetam 800mg

53. PP2400035241 - Losartan kali 50 mg

54. PP2400035242 - Meloxicam

55. PP2400035243 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 1000mg

56. PP2400035244 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)

57. PP2400035245 - Kali clorid 500 mg

58. PP2400035246 - Mỗi 13ml chứa: Tetrahydrozoline hydrochloride 1,3mg; Dipotassium glycyrrhizinate 13mg; Chlorpheniramine maleate 1,3mg; Pyridoxine hydrochloride 6,5mg; Panthenol 13mg; Potassium L-aspartate 130mg; Sodium chondroitin sulfate 13mg

59. PP2400035247 - Paracetamol 400mg; clorpheniramin maleat 2mg

60. PP2400035249 - Acyclovir 800mg

61. PP2400035250 - Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)

62. PP2400035251 - Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir

63. PP2400035252 - Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg; Vitamin D3 200 IU - 750 mg, 200 IU

64. PP2400035253 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)

65. PP2400035254 - Mỗi lọ 5 ml chứa: Cloramphenicol 20 mg; Dexamethason natri phosphat 5 mg

66. PP2400035255 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml

67. PP2400035256 - Chlorpheniramin maleat 4mg

68. PP2400035257 - Diclofenac natri

69. PP2400035258 - Diethyl Phtalat 5,2g

70. PP2400035259 - Mỗi 10g chứa: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 0,4g; Dịch chiết nghệ tương đương nghệ tươi 2,0g

71. PP2400035261 - Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 10g

72. PP2400035262 - Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g

73. PP2400035263 - Haloperidol 2mg

74. PP2400035264 - Haloperidol

75. PP2400035265 - Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 0,1g

76. PP2400035266 - Lidocain HCl 40mg/2ml

77. PP2400035267 - Methyl salicylate; l- Menthol

78. PP2400035268 - Methyl salicylate dl- Camphor, l- Menthol, Tocopherol acetate

79. PP2400035269 - Mỗi 20,9 gam bột chứa : Glucose khan 14,98g; Natri clorid 3,5g; Natri citrat 2,9g; Kali clorid 1,5g

80. PP2400035270 - Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg

81. PP2400035271 - Natri clorid 0,9g/100ml

82. PP2400035272 - Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g

83. PP2400035273 - Mỗi 5ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg; Dexamethason phosphat

84. PP2400035274 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g

85. PP2400035275 - Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid 7,5 mg; Menthol 1,5 mg; Camphor 1,1 mg

86. PP2400035276 - Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg

87. PP2400035277 - Paracetamol; Phenylephrin HCl

88. PP2400035278 - Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg

89. PP2400035279 - Ibuprofen 200 mg; Paracetamol 325 mg

90. PP2400035280 - Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g

91. PP2400035281 - Prednisolon

92. PP2400035282 - Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g

93. PP2400035283 - Risperidon 2mg

94. PP2400035284 - Sorbitol 5g

95. PP2400035285 - Alverin citrat 40mg

96. PP2400035286 - Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg

97. PP2400035287 - Vildagliptin 50mg

98. PP2400035288 - Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500 IU; Vitamin D3 (cholecalciferol) 250 IU

99. PP2400035289 - Thiamin nitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg; Cyanocobalamin 200mcg

100. PP2400035291 - Celecoxib 200 mg

101. PP2400035292 - Hyoscin-N-Butylbromid 20mg/1ml

102. PP2400035294 - Acid ascorbic 500mg

103. PP2400035295 - Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400035225 - Paracetamol

2. PP2400035226 - Paracetamol 500mg

3. PP2400035232 - Loratadin 10mg

4. PP2400035249 - Acyclovir 800mg

5. PP2400035291 - Celecoxib 200 mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400035210 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)

2. PP2400035217 - Bromhexin hydroclorid 8mg

3. PP2400035219 - Cinnarizin

4. PP2400035220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg

5. PP2400035225 - Paracetamol

6. PP2400035226 - Paracetamol 500mg

7. PP2400035227 - Tolperison hydroclorid 150 mg

8. PP2400035230 - Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg

9. PP2400035231 - Loperamid hydroclorid

10. PP2400035232 - Loratadin 10mg

11. PP2400035237 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg

12. PP2400035239 - Clarithromycin 500mg

13. PP2400035240 - Piracetam 800mg

14. PP2400035242 - Meloxicam

15. PP2400035249 - Acyclovir 800mg

16. PP2400035250 - Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)

17. PP2400035278 - Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg

18. PP2400035279 - Ibuprofen 200 mg; Paracetamol 325 mg

19. PP2400035281 - Prednisolon

20. PP2400035285 - Alverin citrat 40mg

21. PP2400035291 - Celecoxib 200 mg

22. PP2400035294 - Acid ascorbic 500mg

23. PP2400035295 - Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400035216 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g

2. PP2400035217 - Bromhexin hydroclorid 8mg

3. PP2400035220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg

4. PP2400035221 - Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg

5. PP2400035223 - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5 mg

6. PP2400035225 - Paracetamol

7. PP2400035226 - Paracetamol 500mg

8. PP2400035237 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg

9. PP2400035238 - Acid acetylsalicylic 81mg

10. PP2400035239 - Clarithromycin 500mg

11. PP2400035240 - Piracetam 800mg

12. PP2400035241 - Losartan kali 50 mg

13. PP2400035242 - Meloxicam

14. PP2400035249 - Acyclovir 800mg

15. PP2400035278 - Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg

16. PP2400035280 - Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g

17. PP2400035283 - Risperidon 2mg

18. PP2400035285 - Alverin citrat 40mg

19. PP2400035286 - Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg

20. PP2400035295 - Nicotinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500220931
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2400035216 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g

2. PP2400035217 - Bromhexin hydroclorid 8mg

3. PP2400035219 - Cinnarizin

4. PP2400035220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg

5. PP2400035221 - Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg

6. PP2400035222 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg

7. PP2400035225 - Paracetamol

8. PP2400035226 - Paracetamol 500mg

9. PP2400035230 - Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg

10. PP2400035231 - Loperamid hydroclorid

11. PP2400035232 - Loratadin 10mg

12. PP2400035235 - Methylene blue 20mg; Bromocamphor 20mg

13. PP2400035237 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg

14. PP2400035238 - Acid acetylsalicylic 81mg

15. PP2400035239 - Clarithromycin 500mg

16. PP2400035240 - Piracetam 800mg

17. PP2400035241 - Losartan kali 50 mg

18. PP2400035242 - Meloxicam

19. PP2400035244 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)

20. PP2400035247 - Paracetamol 400mg; clorpheniramin maleat 2mg

21. PP2400035249 - Acyclovir 800mg

22. PP2400035251 - Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir

23. PP2400035256 - Chlorpheniramin maleat 4mg

24. PP2400035259 - Mỗi 10g chứa: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 0,4g; Dịch chiết nghệ tương đương nghệ tươi 2,0g

25. PP2400035260 - Cineol (Eucalyptol), tinh dầu gừng, tinh dầu tần

26. PP2400035265 - Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 0,1g

27. PP2400035270 - Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg

28. PP2400035271 - Natri clorid 0,9g/100ml

29. PP2400035273 - Mỗi 5ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg; Dexamethason phosphat

30. PP2400035274 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g

31. PP2400035276 - Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg

32. PP2400035277 - Paracetamol; Phenylephrin HCl

33. PP2400035278 - Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg

34. PP2400035279 - Ibuprofen 200 mg; Paracetamol 325 mg

35. PP2400035280 - Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g

36. PP2400035281 - Prednisolon

37. PP2400035282 - Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g

38. PP2400035283 - Risperidon 2mg

39. PP2400035284 - Sorbitol 5g

40. PP2400035285 - Alverin citrat 40mg

41. PP2400035286 - Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg

42. PP2400035291 - Celecoxib 200 mg

43. PP2400035294 - Acid ascorbic 500mg

44. PP2400035295 - Nicotinamid

Đã xem: 19
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây