Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400035187 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 7.686.880 | 7.686.880 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 7.679.200 | 7.679.200 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2400035189 | Metformin HCl; Glibenclamid | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 5.910.000 | 5.910.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2400035190 | Bambuterol hydroclorid 10 mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2400035191 | Atenolol | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 81.900 | 81.900 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 84.000 | 84.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 82.000 | 82.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 5 | PP2400035192 | Captopril | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 302.500 | 302.500 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2400035193 | Sulpirid | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 302.500 | 302.500 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2400035194 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400035195 | Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 9 | PP2400035196 | Magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 5 mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 514.800 | 514.800 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2400035197 | Pregabalin 75mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 3.974.400 | 3.974.400 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2400035198 | Metronidazol 250 mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 740.000 | 740.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2400035199 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 905.500 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 905.500 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2400035200 | Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 11.570.000 | 11.570.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2400035201 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2400035202 | Methylprednisolon 16 mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2400035203 | Tranexamic acid 500mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 962.500 | 962.500 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 961.250 | 961.250 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2400035204 | Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 13.224.000 | 13.224.000 | 0 |
| 18 | PP2400035205 | Acetylcystein 200 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| 19 | PP2400035206 | Diclofenac natri | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2400035207 | Mebendazol 500mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 4.893.000 | 4.893.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 4.887.500 | 4.887.500 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2400035209 | Paracetamol 500mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 775.000 | 775.000 | 0 |
| 22 | PP2400035210 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2400035211 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 905.500 | 120 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 |
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 905.500 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 905.500 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 905.500 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2400035212 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2400035213 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 12.875.000 | 12.875.000 | 0 |
| 26 | PP2400035214 | Fluconazol 150mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 4.776.000 | 4.776.000 | 0 |
| 27 | PP2400035215 | Bisoprolol fumarat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 448.000 | 448.000 | 0 |
| 28 | PP2400035216 | Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.903.500 | 1.903.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 2.097.000 | 2.097.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2400035217 | Bromhexin hydroclorid 8mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 2.552.000 | 2.552.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 2.145.000 | 2.145.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 968.000 | 968.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2400035218 | Clorpromazin hydroclorid 25mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 42.000 | 42.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 37.800 | 37.800 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 31 | PP2400035219 | Cinnarizin | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 1.177.500 | 1.177.500 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2400035220 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2400035221 | Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.144.080 | 1.144.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 1.720.800 | 1.720.800 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 1.691.280 | 1.691.280 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2400035222 | Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.110.000 | 1.110.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 1.110.000 | 1.110.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 35 | PP2400035223 | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5 mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 3.984.000 | 3.984.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 4.432.000 | 4.432.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 36 | PP2400035224 | Natri valproat | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 11.065.500 | 11.065.500 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2400035225 | Paracetamol | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 9.114.000 | 9.114.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 7.130.000 | 7.130.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 11.780.000 | 11.780.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400035226 | Paracetamol 500mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2400035227 | Tolperison hydroclorid 150 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 6.622.000 | 6.622.000 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 5.869.500 | 5.869.500 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 40 | PP2400035228 | Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.003.500 | 1.003.500 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 999.000 | 999.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2400035229 | Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 50.400 | 50.400 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 45.000 | 45.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 46.500 | 46.500 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2400035230 | Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 12.835.000 | 12.835.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 11.602.500 | 11.602.500 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 8.330.000 | 8.330.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2400035231 | Loperamid hydroclorid | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 880.000 | 880.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2400035232 | Loratadin 10mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.237.500 | 1.237.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 1.521.000 | 1.521.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2400035233 | Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 283.500 | 283.500 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2400035234 | Propranolol.HCl | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 367.500 | 367.500 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 367.500 | 367.500 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2400035235 | Methylene blue 20mg; Bromocamphor 20mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 819.000 | 819.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 820.000 | 820.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 798.000 | 798.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 819.000 | 819.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 48 | PP2400035236 | Olanzapine 10 mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 49 | PP2400035237 | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2400035238 | Acid acetylsalicylic 81mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 60.000 | 60.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 43.800 | 43.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 50.400 | 50.400 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 62.400 | 62.400 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2400035239 | Clarithromycin 500mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 3.620.000 | 3.620.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2400035240 | Piracetam 800mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.980.300 | 1.980.300 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.127.000 | 1.127.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 2.221.800 | 2.221.800 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 1.593.900 | 1.593.900 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 53 | PP2400035241 | Losartan kali 50 mg | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 905.500 | 120 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 399.000 | 399.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 1.875.000 | 1.875.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 905.500 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 905.500 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 905.500 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 905.500 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2400035242 | Meloxicam | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.617.000 | 1.617.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 924.000 | 924.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 825.000 | 825.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2400035243 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 1000mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 56 | PP2400035244 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 6.636.000 | 6.636.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 3.440.000 | 3.440.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2400035245 | Kali clorid 500 mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 404.250 | 404.250 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 318.450 | 318.450 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2400035246 | Mỗi 13ml chứa: Tetrahydrozoline hydrochloride 1,3mg; Dipotassium glycyrrhizinate 13mg; Chlorpheniramine maleate 1,3mg; Pyridoxine hydrochloride 6,5mg; Panthenol 13mg; Potassium L-aspartate 130mg; Sodium chondroitin sulfate 13mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 10.460.000 | 10.460.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2400035247 | Paracetamol 400mg; clorpheniramin maleat 2mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 6.314.000 | 6.314.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 6.776.000 | 6.776.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2400035249 | Acyclovir 800mg | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.448.000 | 1.448.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 1.671.200 | 1.671.200 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2400035250 | Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 4.085.000 | 4.085.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2400035251 | Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2400035252 | Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg; Vitamin D3 200 IU - 750 mg, 200 IU | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 739.200 | 739.200 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 4.378.000 | 4.378.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2400035253 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 795.000 | 795.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2400035254 | Mỗi lọ 5 ml chứa: Cloramphenicol 20 mg; Dexamethason natri phosphat 5 mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 816.000 | 816.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 846.600 | 846.600 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2400035255 | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.097.800 | 1.097.800 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2400035256 | Chlorpheniramin maleat 4mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 352.800 | 352.800 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 352.800 | 352.800 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 298.200 | 298.200 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 68 | PP2400035257 | Diclofenac natri | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 257.800 | 257.800 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2400035258 | Diethyl Phtalat 5,2g | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 4.409.100 | 4.409.100 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2400035259 | Mỗi 10g chứa: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 0,4g; Dịch chiết nghệ tương đương nghệ tươi 2,0g | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 14.720.000 | 14.720.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 14.312.000 | 14.312.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2400035260 | Cineol (Eucalyptol), tinh dầu gừng, tinh dầu tần | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2400035261 | Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 10g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 73 | PP2400035262 | Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 74 | PP2400035263 | Haloperidol 2mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 216.000 | 216.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 186.000 | 186.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2400035264 | Haloperidol | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 42.000 | 42.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 40.000 | 40.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2400035265 | Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 0,1g | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2400035266 | Lidocain HCl 40mg/2ml | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 117.000 | 117.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 112.950 | 112.950 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2400035267 | Methyl salicylate; l- Menthol | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 21.987.000 | 21.987.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 21.598.800 | 21.598.800 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2400035268 | Methyl salicylate dl- Camphor, l- Menthol, Tocopherol acetate | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 15.270.000 | 15.270.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 15.060.000 | 15.060.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2400035269 | Mỗi 20,9 gam bột chứa : Glucose khan 14,98g; Natri clorid 3,5g; Natri citrat 2,9g; Kali clorid 1,5g | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 477.750 | 477.750 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 312.500 | 312.500 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2400035270 | Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.617.000 | 1.617.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.640.100 | 1.640.100 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.292.500 | 1.292.500 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 82 | PP2400035271 | Natri clorid 0,9g/100ml | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2400035272 | Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.704.000 | 1.704.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 84 | PP2400035273 | Mỗi 5ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg; Dexamethason phosphat | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2400035274 | Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 110.250 | 110.250 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 120.000 | 120.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 112.500 | 112.500 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 98.250 | 98.250 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2400035275 | Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid 7,5 mg; Menthol 1,5 mg; Camphor 1,1 mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 4.880.000 | 4.880.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 4.778.000 | 4.778.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2400035276 | Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 5.840.000 | 5.840.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2400035277 | Paracetamol; Phenylephrin HCl | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 13.570.000 | 13.570.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2400035278 | Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2400035279 | Ibuprofen 200 mg; Paracetamol 325 mg | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2400035280 | Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.069.200 | 1.069.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2400035281 | Prednisolon | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 376.000 | 376.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 656.000 | 656.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 93 | PP2400035282 | Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2400035283 | Risperidon 2mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 4.395.000 | 4.395.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2400035284 | Sorbitol 5g | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 737.100 | 737.100 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 742.500 | 742.500 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2400035285 | Alverin citrat 40mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 2.992.500 | 2.992.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 2.017.500 | 2.017.500 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2400035286 | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 4.252.500 | 4.252.500 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 3.550.500 | 3.550.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 3.231.000 | 3.231.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2400035287 | Vildagliptin 50mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 99 | PP2400035288 | Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500 IU; Vitamin D3 (cholecalciferol) 250 IU | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 232.200 | 232.200 | 0 |
| 100 | PP2400035289 | Thiamin nitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg; Cyanocobalamin 200mcg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 10.647.000 | 10.647.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2400035291 | Celecoxib 200 mg | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 437.500 | 437.500 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 892.500 | 892.500 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 273.886 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2400035292 | Hyoscin-N-Butylbromid 20mg/1ml | vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 289.600 | 289.600 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2400035293 | Mỗi lọ 10ml chứa: Dầu mù u 5,4g | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 125.400 | 125.400 | 0 |
| 104 | PP2400035294 | Acid ascorbic 500mg | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2400035295 | Nicotinamid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 712.500 | 712.500 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 1.112.500 | 1.112.500 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 1.190.376 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 2.433.991 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 90 | 4.068.601 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309851503 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC DUY | 90 | 5.055.814 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 7.798.002 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.485.379 | 120 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2400035199 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
2. PP2400035211 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
3. PP2400035241 - Losartan kali 50 mg
1. PP2400035189 - Metformin HCl; Glibenclamid
2. PP2400035190 - Bambuterol hydroclorid 10 mg
3. PP2400035191 - Atenolol
4. PP2400035192 - Captopril
5. PP2400035193 - Sulpirid
6. PP2400035194 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400mg
7. PP2400035197 - Pregabalin 75mg
8. PP2400035201 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
9. PP2400035202 - Methylprednisolon 16 mg
10. PP2400035206 - Diclofenac natri
11. PP2400035207 - Mebendazol 500mg
12. PP2400035211 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
13. PP2400035212 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg
14. PP2400035216 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g
15. PP2400035217 - Bromhexin hydroclorid 8mg
16. PP2400035221 - Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
17. PP2400035222 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
18. PP2400035225 - Paracetamol
19. PP2400035226 - Paracetamol 500mg
20. PP2400035229 - Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g
21. PP2400035230 - Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg
22. PP2400035231 - Loperamid hydroclorid
23. PP2400035232 - Loratadin 10mg
24. PP2400035233 - Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25mg
25. PP2400035234 - Propranolol.HCl
26. PP2400035235 - Methylene blue 20mg; Bromocamphor 20mg
27. PP2400035236 - Olanzapine 10 mg
28. PP2400035237 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg
29. PP2400035238 - Acid acetylsalicylic 81mg
30. PP2400035239 - Clarithromycin 500mg
31. PP2400035240 - Piracetam 800mg
32. PP2400035241 - Losartan kali 50 mg
33. PP2400035242 - Meloxicam
34. PP2400035244 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
35. PP2400035249 - Acyclovir 800mg
36. PP2400035250 - Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
37. PP2400035251 - Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir
38. PP2400035252 - Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg; Vitamin D3 200 IU - 750 mg, 200 IU
39. PP2400035256 - Chlorpheniramin maleat 4mg
40. PP2400035257 - Diclofenac natri
41. PP2400035258 - Diethyl Phtalat 5,2g
42. PP2400035265 - Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 0,1g
43. PP2400035269 - Mỗi 20,9 gam bột chứa : Glucose khan 14,98g; Natri clorid 3,5g; Natri citrat 2,9g; Kali clorid 1,5g
44. PP2400035270 - Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg
45. PP2400035272 - Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g
46. PP2400035274 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
47. PP2400035275 - Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid 7,5 mg; Menthol 1,5 mg; Camphor 1,1 mg
48. PP2400035276 - Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg
49. PP2400035277 - Paracetamol; Phenylephrin HCl
50. PP2400035280 - Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g
51. PP2400035281 - Prednisolon
52. PP2400035282 - Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g
53. PP2400035283 - Risperidon 2mg
54. PP2400035284 - Sorbitol 5g
55. PP2400035285 - Alverin citrat 40mg
56. PP2400035286 - Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
57. PP2400035289 - Thiamin nitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg; Cyanocobalamin 200mcg
58. PP2400035293 - Mỗi lọ 10ml chứa: Dầu mù u 5,4g
59. PP2400035294 - Acid ascorbic 500mg
60. PP2400035295 - Nicotinamid
1. PP2400035187 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt
2. PP2400035189 - Metformin HCl; Glibenclamid
3. PP2400035190 - Bambuterol hydroclorid 10 mg
4. PP2400035191 - Atenolol
5. PP2400035196 - Magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 5 mg
6. PP2400035198 - Metronidazol 250 mg
7. PP2400035200 - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
8. PP2400035202 - Methylprednisolon 16 mg
9. PP2400035203 - Tranexamic acid 500mg
10. PP2400035206 - Diclofenac natri
11. PP2400035207 - Mebendazol 500mg
12. PP2400035210 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
13. PP2400035211 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
14. PP2400035212 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg
15. PP2400035216 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g
16. PP2400035217 - Bromhexin hydroclorid 8mg
17. PP2400035218 - Clorpromazin hydroclorid 25mg
18. PP2400035219 - Cinnarizin
19. PP2400035220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg
20. PP2400035222 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
21. PP2400035223 - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5 mg
22. PP2400035224 - Natri valproat
23. PP2400035225 - Paracetamol
24. PP2400035226 - Paracetamol 500mg
25. PP2400035228 - Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
26. PP2400035229 - Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g
27. PP2400035230 - Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg
28. PP2400035231 - Loperamid hydroclorid
29. PP2400035232 - Loratadin 10mg
30. PP2400035233 - Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25mg
31. PP2400035234 - Propranolol.HCl
32. PP2400035235 - Methylene blue 20mg; Bromocamphor 20mg
33. PP2400035236 - Olanzapine 10 mg
34. PP2400035237 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg
35. PP2400035238 - Acid acetylsalicylic 81mg
36. PP2400035239 - Clarithromycin 500mg
37. PP2400035240 - Piracetam 800mg
38. PP2400035242 - Meloxicam
39. PP2400035244 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
40. PP2400035245 - Kali clorid 500 mg
41. PP2400035246 - Mỗi 13ml chứa: Tetrahydrozoline hydrochloride 1,3mg; Dipotassium glycyrrhizinate 13mg; Chlorpheniramine maleate 1,3mg; Pyridoxine hydrochloride 6,5mg; Panthenol 13mg; Potassium L-aspartate 130mg; Sodium chondroitin sulfate 13mg
42. PP2400035247 - Paracetamol 400mg; clorpheniramin maleat 2mg
43. PP2400035249 - Acyclovir 800mg
44. PP2400035250 - Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
45. PP2400035251 - Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir
46. PP2400035253 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
47. PP2400035254 - Mỗi lọ 5 ml chứa: Cloramphenicol 20 mg; Dexamethason natri phosphat 5 mg
48. PP2400035255 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
49. PP2400035256 - Chlorpheniramin maleat 4mg
50. PP2400035257 - Diclofenac natri
51. PP2400035258 - Diethyl Phtalat 5,2g
52. PP2400035259 - Mỗi 10g chứa: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 0,4g; Dịch chiết nghệ tương đương nghệ tươi 2,0g
53. PP2400035260 - Cineol (Eucalyptol), tinh dầu gừng, tinh dầu tần
54. PP2400035263 - Haloperidol 2mg
55. PP2400035264 - Haloperidol
56. PP2400035265 - Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 0,1g
57. PP2400035266 - Lidocain HCl 40mg/2ml
58. PP2400035267 - Methyl salicylate; l- Menthol
59. PP2400035268 - Methyl salicylate dl- Camphor, l- Menthol, Tocopherol acetate
60. PP2400035269 - Mỗi 20,9 gam bột chứa : Glucose khan 14,98g; Natri clorid 3,5g; Natri citrat 2,9g; Kali clorid 1,5g
61. PP2400035270 - Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg
62. PP2400035272 - Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g
63. PP2400035273 - Mỗi 5ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg; Dexamethason phosphat
64. PP2400035274 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
65. PP2400035275 - Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid 7,5 mg; Menthol 1,5 mg; Camphor 1,1 mg
66. PP2400035276 - Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg
67. PP2400035277 - Paracetamol; Phenylephrin HCl
68. PP2400035278 - Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg
69. PP2400035279 - Ibuprofen 200 mg; Paracetamol 325 mg
70. PP2400035280 - Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g
71. PP2400035281 - Prednisolon
72. PP2400035282 - Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g
73. PP2400035283 - Risperidon 2mg
74. PP2400035284 - Sorbitol 5g
75. PP2400035286 - Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
76. PP2400035292 - Hyoscin-N-Butylbromid 20mg/1ml
77. PP2400035294 - Acid ascorbic 500mg
78. PP2400035295 - Nicotinamid
1. PP2400035187 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt
2. PP2400035189 - Metformin HCl; Glibenclamid
3. PP2400035190 - Bambuterol hydroclorid 10 mg
4. PP2400035191 - Atenolol
5. PP2400035192 - Captopril
6. PP2400035193 - Sulpirid
7. PP2400035194 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400mg
8. PP2400035195 - Clotrimazol 10mg/g; Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Gentamicin sulfate 1mg/1g
9. PP2400035196 - Magnesi lactat dihydrat 470 mg, Pyridoxin HCl (Vitamin B6) 5 mg
10. PP2400035197 - Pregabalin 75mg
11. PP2400035198 - Metronidazol 250 mg
12. PP2400035199 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg
13. PP2400035200 - Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg
14. PP2400035201 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
15. PP2400035202 - Methylprednisolon 16 mg
16. PP2400035203 - Tranexamic acid 500mg
17. PP2400035204 - Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
18. PP2400035205 - Acetylcystein 200 mg
19. PP2400035206 - Diclofenac natri
20. PP2400035207 - Mebendazol 500mg
21. PP2400035209 - Paracetamol 500mg
22. PP2400035210 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
23. PP2400035211 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
24. PP2400035212 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg
25. PP2400035213 - Cetirizin dihydroclorid 10mg
26. PP2400035214 - Fluconazol 150mg
27. PP2400035215 - Bisoprolol fumarat
28. PP2400035216 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g
29. PP2400035217 - Bromhexin hydroclorid 8mg
30. PP2400035218 - Clorpromazin hydroclorid 25mg
31. PP2400035219 - Cinnarizin
32. PP2400035220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg
33. PP2400035221 - Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
34. PP2400035222 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
35. PP2400035223 - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5 mg
36. PP2400035224 - Natri valproat
37. PP2400035225 - Paracetamol
38. PP2400035226 - Paracetamol 500mg
39. PP2400035227 - Tolperison hydroclorid 150 mg
40. PP2400035228 - Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
41. PP2400035229 - Mỗi ống 5ml chứa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 0,5g
42. PP2400035230 - Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg
43. PP2400035231 - Loperamid hydroclorid
44. PP2400035232 - Loratadin 10mg
45. PP2400035233 - Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25mg
46. PP2400035234 - Propranolol.HCl
47. PP2400035235 - Methylene blue 20mg; Bromocamphor 20mg
48. PP2400035236 - Olanzapine 10 mg
49. PP2400035237 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg
50. PP2400035238 - Acid acetylsalicylic 81mg
51. PP2400035239 - Clarithromycin 500mg
52. PP2400035240 - Piracetam 800mg
53. PP2400035241 - Losartan kali 50 mg
54. PP2400035242 - Meloxicam
55. PP2400035243 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 1000mg
56. PP2400035244 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
57. PP2400035245 - Kali clorid 500 mg
58. PP2400035246 - Mỗi 13ml chứa: Tetrahydrozoline hydrochloride 1,3mg; Dipotassium glycyrrhizinate 13mg; Chlorpheniramine maleate 1,3mg; Pyridoxine hydrochloride 6,5mg; Panthenol 13mg; Potassium L-aspartate 130mg; Sodium chondroitin sulfate 13mg
59. PP2400035247 - Paracetamol 400mg; clorpheniramin maleat 2mg
60. PP2400035249 - Acyclovir 800mg
61. PP2400035250 - Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
62. PP2400035251 - Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir
63. PP2400035252 - Calci carbonat (tương ứng với 300 mg calci) 750 mg; Vitamin D3 200 IU - 750 mg, 200 IU
64. PP2400035253 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
65. PP2400035254 - Mỗi lọ 5 ml chứa: Cloramphenicol 20 mg; Dexamethason natri phosphat 5 mg
66. PP2400035255 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
67. PP2400035256 - Chlorpheniramin maleat 4mg
68. PP2400035257 - Diclofenac natri
69. PP2400035258 - Diethyl Phtalat 5,2g
70. PP2400035259 - Mỗi 10g chứa: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 0,4g; Dịch chiết nghệ tương đương nghệ tươi 2,0g
71. PP2400035261 - Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 10g
72. PP2400035262 - Mỗi 100 ml chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g
73. PP2400035263 - Haloperidol 2mg
74. PP2400035264 - Haloperidol
75. PP2400035265 - Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 0,1g
76. PP2400035266 - Lidocain HCl 40mg/2ml
77. PP2400035267 - Methyl salicylate; l- Menthol
78. PP2400035268 - Methyl salicylate dl- Camphor, l- Menthol, Tocopherol acetate
79. PP2400035269 - Mỗi 20,9 gam bột chứa : Glucose khan 14,98g; Natri clorid 3,5g; Natri citrat 2,9g; Kali clorid 1,5g
80. PP2400035270 - Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg
81. PP2400035271 - Natri clorid 0,9g/100ml
82. PP2400035272 - Mỗi 100 ml chứa: Natri clorid 0,9g
83. PP2400035273 - Mỗi 5ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg; Dexamethason phosphat
84. PP2400035274 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
85. PP2400035275 - Mỗi lọ 15 ml chứa: Oxymetazolin hydroclorid 7,5 mg; Menthol 1,5 mg; Camphor 1,1 mg
86. PP2400035276 - Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg
87. PP2400035277 - Paracetamol; Phenylephrin HCl
88. PP2400035278 - Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg
89. PP2400035279 - Ibuprofen 200 mg; Paracetamol 325 mg
90. PP2400035280 - Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g
91. PP2400035281 - Prednisolon
92. PP2400035282 - Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g
93. PP2400035283 - Risperidon 2mg
94. PP2400035284 - Sorbitol 5g
95. PP2400035285 - Alverin citrat 40mg
96. PP2400035286 - Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
97. PP2400035287 - Vildagliptin 50mg
98. PP2400035288 - Vitamin A (Retinyl palmitat) 2500 IU; Vitamin D3 (cholecalciferol) 250 IU
99. PP2400035289 - Thiamin nitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg; Cyanocobalamin 200mcg
100. PP2400035291 - Celecoxib 200 mg
101. PP2400035292 - Hyoscin-N-Butylbromid 20mg/1ml
102. PP2400035294 - Acid ascorbic 500mg
103. PP2400035295 - Nicotinamid
1. PP2400035225 - Paracetamol
2. PP2400035226 - Paracetamol 500mg
3. PP2400035232 - Loratadin 10mg
4. PP2400035249 - Acyclovir 800mg
5. PP2400035291 - Celecoxib 200 mg
1. PP2400035210 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
2. PP2400035217 - Bromhexin hydroclorid 8mg
3. PP2400035219 - Cinnarizin
4. PP2400035220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg
5. PP2400035225 - Paracetamol
6. PP2400035226 - Paracetamol 500mg
7. PP2400035227 - Tolperison hydroclorid 150 mg
8. PP2400035230 - Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg
9. PP2400035231 - Loperamid hydroclorid
10. PP2400035232 - Loratadin 10mg
11. PP2400035237 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg
12. PP2400035239 - Clarithromycin 500mg
13. PP2400035240 - Piracetam 800mg
14. PP2400035242 - Meloxicam
15. PP2400035249 - Acyclovir 800mg
16. PP2400035250 - Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin)
17. PP2400035278 - Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg
18. PP2400035279 - Ibuprofen 200 mg; Paracetamol 325 mg
19. PP2400035281 - Prednisolon
20. PP2400035285 - Alverin citrat 40mg
21. PP2400035291 - Celecoxib 200 mg
22. PP2400035294 - Acid ascorbic 500mg
23. PP2400035295 - Nicotinamid
1. PP2400035216 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g
2. PP2400035217 - Bromhexin hydroclorid 8mg
3. PP2400035220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg
4. PP2400035221 - Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
5. PP2400035223 - Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5 mg
6. PP2400035225 - Paracetamol
7. PP2400035226 - Paracetamol 500mg
8. PP2400035237 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg
9. PP2400035238 - Acid acetylsalicylic 81mg
10. PP2400035239 - Clarithromycin 500mg
11. PP2400035240 - Piracetam 800mg
12. PP2400035241 - Losartan kali 50 mg
13. PP2400035242 - Meloxicam
14. PP2400035249 - Acyclovir 800mg
15. PP2400035278 - Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg
16. PP2400035280 - Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g
17. PP2400035283 - Risperidon 2mg
18. PP2400035285 - Alverin citrat 40mg
19. PP2400035286 - Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
20. PP2400035295 - Nicotinamid
1. PP2400035216 - Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat (hỗn dịch 20%) 12,38g
2. PP2400035217 - Bromhexin hydroclorid 8mg
3. PP2400035219 - Cinnarizin
4. PP2400035220 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg
5. PP2400035221 - Phân đoạn flavonoid tinh khiết tương ứng: Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
6. PP2400035222 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
7. PP2400035225 - Paracetamol
8. PP2400035226 - Paracetamol 500mg
9. PP2400035230 - Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg
10. PP2400035231 - Loperamid hydroclorid
11. PP2400035232 - Loratadin 10mg
12. PP2400035235 - Methylene blue 20mg; Bromocamphor 20mg
13. PP2400035237 - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% ) 20 mg
14. PP2400035238 - Acid acetylsalicylic 81mg
15. PP2400035239 - Clarithromycin 500mg
16. PP2400035240 - Piracetam 800mg
17. PP2400035241 - Losartan kali 50 mg
18. PP2400035242 - Meloxicam
19. PP2400035244 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
20. PP2400035247 - Paracetamol 400mg; clorpheniramin maleat 2mg
21. PP2400035249 - Acyclovir 800mg
22. PP2400035251 - Lactobacillus acidophilus; Lactobacillus sporogenes; Lactobacillus kefir
23. PP2400035256 - Chlorpheniramin maleat 4mg
24. PP2400035259 - Mỗi 10g chứa: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 0,4g; Dịch chiết nghệ tương đương nghệ tươi 2,0g
25. PP2400035260 - Cineol (Eucalyptol), tinh dầu gừng, tinh dầu tần
26. PP2400035265 - Mỗi 5g chứa: Ketoconazol 0,1g
27. PP2400035270 - Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg
28. PP2400035271 - Natri clorid 0,9g/100ml
29. PP2400035273 - Mỗi 5ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat 17.500IU) 17,5mg; Dexamethason phosphat
30. PP2400035274 - Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
31. PP2400035276 - Paracetamol 500mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg
32. PP2400035277 - Paracetamol; Phenylephrin HCl
33. PP2400035278 - Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg
34. PP2400035279 - Ibuprofen 200 mg; Paracetamol 325 mg
35. PP2400035280 - Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g
36. PP2400035281 - Prednisolon
37. PP2400035282 - Mỗi chai 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid khan (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat) 1,55g
38. PP2400035283 - Risperidon 2mg
39. PP2400035284 - Sorbitol 5g
40. PP2400035285 - Alverin citrat 40mg
41. PP2400035286 - Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
42. PP2400035291 - Celecoxib 200 mg
43. PP2400035294 - Acid ascorbic 500mg
44. PP2400035295 - Nicotinamid