Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500263742 | Khớp háng toàn phần không xi măng | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 150 | 10.295.000 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 150 | 85.202.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 170.700.000 | 170.700.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 150 | 6.525.000 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500263743 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125° | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 150 | 35.003.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 150 | 165.000.000 | 183 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 150 | 93.061.870 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 91.600.000 | 91.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500263744 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 150 | 85.202.000 | 180 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 70.383.000 | 180 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500263745 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130° | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 150 | 190.084.560 | 180 | 957.000.000 | 957.000.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 150 | 93.061.870 | 180 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 687.000.000 | 687.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500263746 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 170.700.000 | 170.700.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500263747 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 206.945.740 | 180 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 150 | 149.379.000 | 180 | 549.500.000 | 549.500.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500263748 | Khớp háng toàn phần không xi măng COP, góc cổ chuôi ≥ 125° | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500263749 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135° | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 253.200.000 | 253.200.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 70.383.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 95.064.900 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500263750 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 150 | 165.000.000 | 183 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 455.200.000 | 455.200.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500263751 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 567.480.000 | 567.480.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500263752 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125° | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 650.825.000 | 650.825.000 | 0 |
| 12 | PP2500263753 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131° | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 630.840.000 | 630.840.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 150 | 93.061.870 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500263754 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131° | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 831.300.000 | 831.300.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500263755 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125° | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 601.680.000 | 601.680.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 150 | 93.061.870 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500263756 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° | vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 150 | 28.405.500 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500263757 | Khớp háng toàn phần không xi măng COP, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128° | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 150 | 63.950.800 | 180 | 283.200.000 | 283.200.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500263758 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125º | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 150 | 85.202.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500263759 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 131º | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 70.383.000 | 180 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 35.612.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500263760 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500263761 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 869.000.000 | 869.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 150 | 85.202.000 | 180 | 731.500.000 | 731.500.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 902.000.000 | 902.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500263762 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135° | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 70.383.000 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500263763 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COC | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 150 | 28.405.500 | 180 | 226.500.000 | 226.500.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500263764 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 150 | 165.000.000 | 183 | 938.400.000 | 938.400.000 | 0 |
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 150 | 190.084.560 | 180 | 909.600.000 | 909.600.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 813.600.000 | 813.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500263765 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º. | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 206.945.740 | 180 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 150 | 149.379.000 | 180 | 2.254.500.000 | 2.254.500.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500263766 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi: ≥ 135°, bảo tồn xương, | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 206.945.740 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 150 | 63.950.800 | 180 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500263767 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COC | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 27.381.800 | 180 | 209.850.000 | 209.850.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 150 | 85.202.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 70.383.000 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500263768 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500263769 | Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135° | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 150 | 165.000.000 | 183 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 206.945.740 | 180 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 543.200.000 | 543.200.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500263770 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131° | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 35.612.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 103.340.000 | 103.340.000 | 0 | |||
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 150 | 10.295.000 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 125.200.000 | 125.200.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 70.383.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 95.064.900 | 180 | 127.400.000 | 127.400.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500263771 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130° | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 150 | 165.000.000 | 183 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 |
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 150 | 190.084.560 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 150 | 93.061.870 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500263772 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≤ 135° | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 187.800.000 | 187.800.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 95.064.900 | 180 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500263773 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135° | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 150 | 28.405.500 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500263774 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º. | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 206.945.740 | 180 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 | |||
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 150 | 149.379.000 | 180 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500263775 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º. | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 150 | 165.000.000 | 183 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 206.945.740 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 150 | 149.379.000 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500263776 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 452.000.000 | 452.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 150 | 85.202.000 | 180 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500263777 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130° | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 150 | 190.084.560 | 180 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500263778 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 150 | 35.003.000 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 150 | 93.061.870 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500263779 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 150 | 35.003.000 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 150 | 93.061.870 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500263780 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 390.510.000 | 390.510.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 150 | 93.061.870 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 289.200.000 | 289.200.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500263781 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 155.010.000 | 155.010.000 | 0 |
| 41 | PP2500263782 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 264.450.000 | 264.450.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 241.000.000 | 241.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500263783 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 285.825.000 | 285.825.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 241.000.000 | 241.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500263784 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≤ 135º | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 70.383.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 95.064.900 | 180 | 174.440.000 | 174.440.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500263785 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 131º | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 95.064.900 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 35.612.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500263786 | Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 27.381.800 | 180 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 150 | 85.202.000 | 180 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500263787 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 150 | 30.392.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500263788 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500263789 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 150 | 165.000.000 | 183 | 452.000.000 | 452.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 566.400.000 | 566.400.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500263790 | Khớp háng toàn phần không xi măng, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128º | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 150 | 63.950.800 | 180 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500263791 | Khớp háng toàn phần không xi măng, thay lại | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 150 | 149.379.000 | 180 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500263792 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º. | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 206.945.740 | 180 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 150 | 149.379.000 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500263793 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 150 | 190.084.560 | 180 | 699.480.000 | 699.480.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500263794 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125° | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 | |||
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 95.064.900 | 180 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500263795 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≤ 127º | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500263796 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 150 | 35.003.000 | 180 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| vn0401721739 | CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN | 150 | 93.061.870 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500263797 | Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi ≥ 135° | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 150 | 30.392.000 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500263798 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 150 | 28.405.500 | 180 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500263799 | Khớp háng bán phần không xi măng | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 27.381.800 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 95.064.900 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 35.612.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500263800 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 95.064.900 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 35.612.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500263801 | Khớp háng bán phần không xi măng | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 103.340.000 | 103.340.000 | 0 |
| 61 | PP2500263802 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125° | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 545.400.000 | 545.400.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500263803 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 150 | 30.392.000 | 180 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500263804 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500263805 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 126º | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 462.720.000 | 462.720.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500263806 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 557.760.000 | 557.760.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500263807 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130° | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 150 | 35.003.000 | 180 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 150 | 165.000.000 | 183 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500263808 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135° | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 150 | 165.000.000 | 183 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 150 | 123.893.800 | 180 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500263809 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 150 | 190.084.560 | 180 | 79.580.000 | 79.580.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 154.808.235 | 190 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500263810 | Khớp gối toàn phần có xi măng, cố định hoặc linh động | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 150 | 149.379.000 | 180 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500263811 | Khớp gối toàn phần, không xi măng | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 35.612.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500263812 | Khớp gối toàn phần có xi măng | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 939.060.000 | 939.060.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 206.945.740 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500263813 | Khớp gối toàn phần có xi măng | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 35.612.000 | 180 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500263814 | Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 150 | 35.003.000 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500263815 | Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, không đối xứng | vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 150 | 28.405.500 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500263816 | Khớp gối toàn phần có xi măng | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 150 | 190.084.560 | 180 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500263817 | Khớp gối toàn phần di động, mâm chày không đối xứng | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500263818 | Khớp gối toàn phần di động, có xi măng | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 27.381.800 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 70.383.000 | 180 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 95.064.900 | 180 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500263819 | Khớp gối toàn phần di động, có xi măng, bảo tồn xương. | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 150 | 165.000.000 | 183 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 150 | 63.950.800 | 180 | 619.200.000 | 619.200.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500263820 | Khớp gối toàn phần cố định có xi măng | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 150 | 190.084.560 | 180 | 1.682.000.000 | 1.682.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 1.580.500.000 | 1.580.500.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500263821 | Khớp gối toàn phần cố định có xi măng | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 150 | 190.084.560 | 180 | 1.044.000.000 | 1.044.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500263822 | Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 70.383.000 | 180 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 95.064.900 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500263823 | Khớp gối toàn phần có xi măng | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 211.146.680 | 180 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 204.839.180 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 150 | 218.948.260 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 235.000.000 | 190 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500263824 | Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, không đối xứng | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500263825 | Khớp gối toàn phần | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 150 | 35.003.000 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 150 | 786.348.340 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 35.612.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500263826 | Khớp gối bán phần cố định có xi măng | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 150 | 165.000.000 | 183 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 86 | PP2500263827 | Khớp vai bán phần có xi măng | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 95.064.900 | 180 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 |
| 87 | PP2500263828 | Khớp vai toàn phần không xi măng | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 150 | 95.064.900 | 180 | 651.700.000 | 651.700.000 | 0 |
1. PP2500263751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º
2. PP2500263752 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
3. PP2500263753 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°
4. PP2500263754 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°
5. PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
6. PP2500263780 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º
7. PP2500263782 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º
8. PP2500263783 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º
9. PP2500263802 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°
10. PP2500263805 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 126º
11. PP2500263806 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º
12. PP2500263812 - Khớp gối toàn phần có xi măng
13. PP2500263823 - Khớp gối toàn phần có xi măng
1. PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
2. PP2500263778 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
3. PP2500263779 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
4. PP2500263796 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º
5. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°
6. PP2500263814 - Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương
7. PP2500263825 - Khớp gối toàn phần
1. PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
2. PP2500263750 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
3. PP2500263764 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º
4. PP2500263769 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°
5. PP2500263771 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°
6. PP2500263775 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.
7. PP2500263789 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º
8. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°
9. PP2500263808 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135°
10. PP2500263819 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng, bảo tồn xương.
11. PP2500263826 - Khớp gối bán phần cố định có xi măng
1. PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng
2. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°
1. PP2500263745 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130°
2. PP2500263764 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º
3. PP2500263771 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°
4. PP2500263777 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°
5. PP2500263793 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º
6. PP2500263809 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º
7. PP2500263816 - Khớp gối toàn phần có xi măng
8. PP2500263820 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
9. PP2500263821 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
1. PP2500263747 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
2. PP2500263765 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º.
3. PP2500263766 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi: ≥ 135°, bảo tồn xương,
4. PP2500263769 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°
5. PP2500263774 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.
6. PP2500263775 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.
7. PP2500263792 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º.
8. PP2500263812 - Khớp gối toàn phần có xi măng
1. PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC
2. PP2500263786 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi
3. PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng
4. PP2500263818 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng
1. PP2500263750 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
2. PP2500263751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º
3. PP2500263753 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°
4. PP2500263754 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°
5. PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
6. PP2500263758 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125º
7. PP2500263761 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º
8. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°
9. PP2500263776 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
10. PP2500263794 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°
11. PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng
12. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°
13. PP2500263823 - Khớp gối toàn phần có xi măng
1. PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng
2. PP2500263744 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
3. PP2500263758 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125º
4. PP2500263761 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º
5. PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC
6. PP2500263776 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
7. PP2500263786 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi
1. PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
2. PP2500263745 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130°
3. PP2500263753 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°
4. PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
5. PP2500263771 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°
6. PP2500263778 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
7. PP2500263779 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
8. PP2500263780 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º
9. PP2500263796 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º
1. PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng
2. PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
3. PP2500263744 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
4. PP2500263745 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130°
5. PP2500263746 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
6. PP2500263747 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
7. PP2500263748 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
8. PP2500263749 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135°
9. PP2500263750 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
10. PP2500263751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º
11. PP2500263754 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°
12. PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
13. PP2500263757 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128°
14. PP2500263758 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125º
15. PP2500263759 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 131º
16. PP2500263760 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º
17. PP2500263761 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º
18. PP2500263762 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°
19. PP2500263764 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º
20. PP2500263765 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º.
21. PP2500263766 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi: ≥ 135°, bảo tồn xương,
22. PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC
23. PP2500263768 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º
24. PP2500263769 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°
25. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°
26. PP2500263771 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°
27. PP2500263772 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≤ 135°
28. PP2500263773 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135°
29. PP2500263774 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.
30. PP2500263775 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.
31. PP2500263776 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
32. PP2500263786 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi
33. PP2500263788 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º
34. PP2500263789 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º
35. PP2500263790 - Khớp háng toàn phần không xi măng, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128º
36. PP2500263792 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º.
37. PP2500263794 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°
38. PP2500263795 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≤ 127º
39. PP2500263797 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi ≥ 135°
40. PP2500263798 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
41. PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng
42. PP2500263800 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
43. PP2500263802 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°
44. PP2500263803 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
45. PP2500263804 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
46. PP2500263805 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 126º
47. PP2500263806 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º
48. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°
49. PP2500263808 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135°
50. PP2500263809 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º
51. PP2500263811 - Khớp gối toàn phần, không xi măng
52. PP2500263813 - Khớp gối toàn phần có xi măng
53. PP2500263817 - Khớp gối toàn phần di động, mâm chày không đối xứng
54. PP2500263818 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng
55. PP2500263819 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng, bảo tồn xương.
56. PP2500263820 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
57. PP2500263821 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
58. PP2500263822 - Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau
59. PP2500263823 - Khớp gối toàn phần có xi măng
60. PP2500263824 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, không đối xứng
61. PP2500263825 - Khớp gối toàn phần
1. PP2500263744 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
2. PP2500263749 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135°
3. PP2500263759 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 131º
4. PP2500263762 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°
5. PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC
6. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°
7. PP2500263784 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≤ 135º
8. PP2500263818 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng
9. PP2500263822 - Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau
1. PP2500263787 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º
2. PP2500263797 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi ≥ 135°
3. PP2500263803 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
1. PP2500263749 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135°
2. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°
3. PP2500263772 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≤ 135°
4. PP2500263784 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≤ 135º
5. PP2500263785 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 131º
6. PP2500263794 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°
7. PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng
8. PP2500263800 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
9. PP2500263818 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng
10. PP2500263822 - Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau
11. PP2500263827 - Khớp vai bán phần có xi măng
12. PP2500263828 - Khớp vai toàn phần không xi măng
1. PP2500263759 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 131º
2. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°
3. PP2500263785 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 131º
4. PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng
5. PP2500263800 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
6. PP2500263811 - Khớp gối toàn phần, không xi măng
7. PP2500263813 - Khớp gối toàn phần có xi măng
8. PP2500263825 - Khớp gối toàn phần
1. PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng
2. PP2500263746 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
3. PP2500263750 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
4. PP2500263760 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º
5. PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC
6. PP2500263769 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°
7. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°
8. PP2500263781 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º
9. PP2500263786 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi
10. PP2500263788 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º
11. PP2500263789 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º
12. PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng
13. PP2500263801 - Khớp háng bán phần không xi măng
14. PP2500263804 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
15. PP2500263808 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135°
1. PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
2. PP2500263745 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130°
3. PP2500263764 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º
4. PP2500263778 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
5. PP2500263779 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
6. PP2500263780 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º
7. PP2500263782 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º
8. PP2500263783 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º
9. PP2500263793 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º
10. PP2500263795 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≤ 127º
11. PP2500263796 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º
12. PP2500263802 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°
13. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°
14. PP2500263809 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º
1. PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng
2. PP2500263749 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135°
3. PP2500263750 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
4. PP2500263751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º
5. PP2500263753 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°
6. PP2500263754 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°
7. PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
8. PP2500263763 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC
9. PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC
10. PP2500263772 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≤ 135°
11. PP2500263782 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º
12. PP2500263806 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º
13. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°
14. PP2500263812 - Khớp gối toàn phần có xi măng
15. PP2500263822 - Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau
16. PP2500263823 - Khớp gối toàn phần có xi măng
1. PP2500263757 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128°
2. PP2500263766 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi: ≥ 135°, bảo tồn xương,
3. PP2500263790 - Khớp háng toàn phần không xi măng, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128º
4. PP2500263819 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng, bảo tồn xương.
1. PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2500263747 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
2. PP2500263765 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º.
3. PP2500263774 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.
4. PP2500263775 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.
5. PP2500263791 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thay lại
6. PP2500263792 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º.
7. PP2500263810 - Khớp gối toàn phần có xi măng, cố định hoặc linh động
1. PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
2. PP2500263745 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130°
3. PP2500263751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º
4. PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
5. PP2500263764 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º
6. PP2500263771 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°
7. PP2500263778 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
8. PP2500263779 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
9. PP2500263780 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º
10. PP2500263782 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º
11. PP2500263783 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º
12. PP2500263793 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º
13. PP2500263796 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º
14. PP2500263805 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 126º
15. PP2500263806 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º
16. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°
17. PP2500263809 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º
18. PP2500263816 - Khớp gối toàn phần có xi măng
19. PP2500263823 - Khớp gối toàn phần có xi măng
1. PP2500263756 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
2. PP2500263763 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC
3. PP2500263773 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135°
4. PP2500263798 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
5. PP2500263815 - Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, không đối xứng