MS-07: Mua sắm khớp nhân tạo năm 2025-2026

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
MS-07: Mua sắm khớp nhân tạo năm 2025-2026
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm hóa chất tiệt trùng, hóa chất lọc máu, vật tư y tế và vật tư khác không thuộc danh mục vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025-2026 tại Bệnh viện Quân y 7A
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 30/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:09 30/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
23
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500263742 Khớp háng toàn phần không xi măng vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 150 10.295.000 180 198.000.000 198.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 150 85.202.000 180 144.000.000 144.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 187.500.000 187.500.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 170.700.000 170.700.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 195.000.000 195.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 150 6.525.000 180 225.000.000 225.000.000 0
2 PP2500263743 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125° vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 150 35.003.000 180 96.000.000 96.000.000 0
vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 150 165.000.000 183 129.000.000 129.000.000 0
vn0401721739 CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN 150 93.061.870 180 110.000.000 110.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 120.000.000 120.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 91.600.000 91.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 96.000.000 96.000.000 0
3 PP2500263744 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 150 85.202.000 180 113.000.000 113.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 130.000.000 130.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 70.383.000 180 146.000.000 146.000.000 0
4 PP2500263745 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130° vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 150 190.084.560 180 957.000.000 957.000.000 0
vn0401721739 CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN 150 93.061.870 180 825.000.000 825.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 900.000.000 900.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 687.000.000 687.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 720.000.000 720.000.000 0
5 PP2500263746 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 180.000.000 180.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 170.700.000 170.700.000 0
6 PP2500263747 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 206.945.740 180 455.000.000 455.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 490.000.000 490.000.000 0
vn0314745451 CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT 150 149.379.000 180 549.500.000 549.500.000 0
7 PP2500263748 Khớp háng toàn phần không xi măng COP, góc cổ chuôi ≥ 125° vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 320.000.000 320.000.000 0
8 PP2500263749 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135° vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 253.200.000 253.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 70.383.000 180 180.000.000 180.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 95.064.900 180 240.000.000 240.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 195.000.000 195.000.000 0
9 PP2500263750 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 150 165.000.000 183 600.000.000 600.000.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 484.000.000 484.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 520.000.000 520.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 455.200.000 455.200.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 520.000.000 520.000.000 0
10 PP2500263751 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 567.480.000 567.480.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 484.000.000 484.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 560.000.000 560.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 600.000.000 600.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 472.000.000 472.000.000 0
11 PP2500263752 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125° vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 650.825.000 650.825.000 0
12 PP2500263753 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131° vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 630.840.000 630.840.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 484.000.000 484.000.000 0
vn0401721739 CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN 150 93.061.870 180 360.000.000 360.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 520.000.000 520.000.000 0
13 PP2500263754 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131° vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 831.300.000 831.300.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 605.000.000 605.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 700.000.000 700.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 650.000.000 650.000.000 0
14 PP2500263755 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125° vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 601.680.000 601.680.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 484.000.000 484.000.000 0
vn0401721739 CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN 150 93.061.870 180 360.000.000 360.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 560.000.000 560.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 600.000.000 600.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 496.000.000 496.000.000 0
15 PP2500263756 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135° vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 150 28.405.500 180 210.000.000 210.000.000 0
16 PP2500263757 Khớp háng toàn phần không xi măng COP, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128° vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 280.000.000 280.000.000 0
vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 150 63.950.800 180 283.200.000 283.200.000 0
17 PP2500263758 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125º vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 484.000.000 484.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 150 85.202.000 180 500.000.000 500.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 480.000.000 480.000.000 0
18 PP2500263759 Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 131º vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 120.000.000 120.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 70.383.000 180 146.000.000 146.000.000 0
vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 150 35.612.000 180 150.000.000 150.000.000 0
19 PP2500263760 Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 246.000.000 246.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 203.700.000 203.700.000 0
20 PP2500263761 Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 869.000.000 869.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 150 85.202.000 180 731.500.000 731.500.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 902.000.000 902.000.000 0
21 PP2500263762 Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135° vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 164.000.000 164.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 70.383.000 180 170.000.000 170.000.000 0
22 PP2500263763 Khớp háng toàn phần không xi măng, COC vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 255.000.000 255.000.000 0
vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 150 28.405.500 180 226.500.000 226.500.000 0
23 PP2500263764 Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 150 165.000.000 183 938.400.000 938.400.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 150 190.084.560 180 909.600.000 909.600.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 840.000.000 840.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 813.600.000 813.600.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 900.000.000 900.000.000 0
24 PP2500263765 Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º. vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 206.945.740 180 2.160.000.000 2.160.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 1.890.000.000 1.890.000.000 0
vn0314745451 CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT 150 149.379.000 180 2.254.500.000 2.254.500.000 0
25 PP2500263766 Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi: ≥ 135°, bảo tồn xương, vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 206.945.740 180 960.000.000 960.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 840.000.000 840.000.000 0
vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 150 63.950.800 180 1.008.000.000 1.008.000.000 0
26 PP2500263767 Khớp háng toàn phần không xi măng, COC vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 27.381.800 180 209.850.000 209.850.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 150 85.202.000 180 199.500.000 199.500.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 210.000.000 210.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 70.383.000 180 255.000.000 255.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 203.700.000 203.700.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 255.000.000 255.000.000 0
27 PP2500263768 Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 328.000.000 328.000.000 0
28 PP2500263769 Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135° vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 150 165.000.000 183 720.000.000 720.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 206.945.740 180 640.000.000 640.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 560.000.000 560.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 543.200.000 543.200.000 0
29 PP2500263770 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131° vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 150 35.612.000 180 120.000.000 120.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 103.340.000 103.340.000 0
vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 150 10.295.000 180 112.000.000 112.000.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 113.000.000 113.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 125.200.000 125.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 70.383.000 180 120.000.000 120.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 95.064.900 180 127.400.000 127.400.000 0
30 PP2500263771 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130° vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 150 165.000.000 183 214.000.000 214.000.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 150 190.084.560 180 220.000.000 220.000.000 0
vn0401721739 CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN 150 93.061.870 180 180.000.000 180.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 220.000.000 220.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 192.000.000 192.000.000 0
31 PP2500263772 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≤ 135° vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 187.800.000 187.800.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 95.064.900 180 191.100.000 191.100.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 177.000.000 177.000.000 0
32 PP2500263773 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135° vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 165.000.000 165.000.000 0
vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 150 28.405.500 180 172.500.000 172.500.000 0
33 PP2500263774 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º. vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 206.945.740 180 715.000.000 715.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 715.000.000 715.000.000 0
vn0314745451 CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT 150 149.379.000 180 780.000.000 780.000.000 0
34 PP2500263775 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º. vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 150 165.000.000 183 390.000.000 390.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 206.945.740 180 330.000.000 330.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 375.000.000 375.000.000 0
vn0314745451 CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT 150 149.379.000 180 384.000.000 384.000.000 0
35 PP2500263776 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 452.000.000 452.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 150 85.202.000 180 416.000.000 416.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 440.000.000 440.000.000 0
36 PP2500263777 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130° vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 150 190.084.560 180 588.000.000 588.000.000 0
37 PP2500263778 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 150 35.003.000 180 87.000.000 87.000.000 0
vn0401721739 CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN 150 93.061.870 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 82.000.000 82.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 92.000.000 92.000.000 0
38 PP2500263779 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 150 35.003.000 180 87.000.000 87.000.000 0
vn0401721739 CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN 150 93.061.870 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 82.000.000 82.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 92.000.000 92.000.000 0
39 PP2500263780 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 390.510.000 390.510.000 0
vn0401721739 CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN 150 93.061.870 180 270.000.000 270.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 246.000.000 246.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 289.200.000 289.200.000 0
40 PP2500263781 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 155.010.000 155.010.000 0
41 PP2500263782 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 264.450.000 264.450.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 205.000.000 205.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 335.000.000 335.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 241.000.000 241.000.000 0
42 PP2500263783 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 285.825.000 285.825.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 205.000.000 205.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 241.000.000 241.000.000 0
43 PP2500263784 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≤ 135º vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 70.383.000 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 95.064.900 180 174.440.000 174.440.000 0
44 PP2500263785 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 131º vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 95.064.900 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 150 35.612.000 180 150.000.000 150.000.000 0
45 PP2500263786 Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 27.381.800 180 236.000.000 236.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 150 85.202.000 180 230.000.000 230.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 250.000.000 250.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 226.800.000 226.800.000 0
46 PP2500263787 Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 150 30.392.000 180 252.000.000 252.000.000 0
47 PP2500263788 Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 165.000.000 165.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 170.100.000 170.100.000 0
48 PP2500263789 Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 150 165.000.000 183 452.000.000 452.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 566.400.000 566.400.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 453.600.000 453.600.000 0
49 PP2500263790 Khớp háng toàn phần không xi măng, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128º vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 220.000.000 220.000.000 0
vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 150 63.950.800 180 248.000.000 248.000.000 0
50 PP2500263791 Khớp háng toàn phần không xi măng, thay lại vn0314745451 CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT 150 149.379.000 180 343.000.000 343.000.000 0
51 PP2500263792 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º. vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 206.945.740 180 467.500.000 467.500.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 462.000.000 462.000.000 0
vn0314745451 CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT 150 149.379.000 180 495.000.000 495.000.000 0
52 PP2500263793 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 150 190.084.560 180 699.480.000 699.480.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 384.000.000 384.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 600.000.000 600.000.000 0
53 PP2500263794 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125° vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 364.000.000 364.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 352.000.000 352.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 95.064.900 180 344.000.000 344.000.000 0
54 PP2500263795 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≤ 127º vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 84.000.000 84.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 64.000.000 64.000.000 0
55 PP2500263796 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 150 35.003.000 180 59.600.000 59.600.000 0
vn0401721739 CÔNG TY TNHH PHÚ NGÔ NGUYỄN 150 93.061.870 180 70.000.000 70.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 64.000.000 64.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 71.000.000 71.000.000 0
56 PP2500263797 Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi ≥ 135° vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 370.000.000 370.000.000 0
vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 150 30.392.000 180 380.000.000 380.000.000 0
57 PP2500263798 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 126.000.000 126.000.000 0
vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 150 28.405.500 180 129.000.000 129.000.000 0
58 PP2500263799 Khớp háng bán phần không xi măng vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 27.381.800 180 115.500.000 115.500.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 136.500.000 136.500.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 165.000.000 165.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 95.064.900 180 120.000.000 120.000.000 0
vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 150 35.612.000 180 135.000.000 135.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 121.500.000 121.500.000 0
59 PP2500263800 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 110.000.000 110.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 95.064.900 180 80.000.000 80.000.000 0
vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 150 35.612.000 180 110.000.000 110.000.000 0
60 PP2500263801 Khớp háng bán phần không xi măng vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 103.340.000 103.340.000 0
61 PP2500263802 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125° vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 545.400.000 545.400.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 495.000.000 495.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 288.000.000 288.000.000 0
62 PP2500263803 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 336.000.000 336.000.000 0
vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 150 30.392.000 180 416.000.000 416.000.000 0
63 PP2500263804 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 126.000.000 126.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 121.500.000 121.500.000 0
64 PP2500263805 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 126º vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 462.720.000 462.720.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 444.000.000 444.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 426.000.000 426.000.000 0
65 PP2500263806 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 557.760.000 557.760.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 528.000.000 528.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 528.000.000 528.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 426.000.000 426.000.000 0
66 PP2500263807 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130° vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 150 35.003.000 180 357.600.000 357.600.000 0
vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 150 165.000.000 183 510.000.000 510.000.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 504.000.000 504.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 504.000.000 504.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 384.000.000 384.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 528.000.000 528.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 426.000.000 426.000.000 0
67 PP2500263808 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135° vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 150 165.000.000 183 267.000.000 267.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 252.000.000 252.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 150 123.893.800 180 243.000.000 243.000.000 0
68 PP2500263809 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 150 190.084.560 180 79.580.000 79.580.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 84.000.000 84.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 150 154.808.235 190 64.000.000 64.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 71.000.000 71.000.000 0
69 PP2500263810 Khớp gối toàn phần có xi măng, cố định hoặc linh động vn0314745451 CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT 150 149.379.000 180 318.000.000 318.000.000 0
70 PP2500263811 Khớp gối toàn phần, không xi măng vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 180.000.000 180.000.000 0
vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 150 35.612.000 180 192.000.000 192.000.000 0
71 PP2500263812 Khớp gối toàn phần có xi măng vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 939.060.000 939.060.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 150 206.945.740 180 660.000.000 660.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 900.000.000 900.000.000 0
72 PP2500263813 Khớp gối toàn phần có xi măng vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 120.000.000 120.000.000 0
vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 150 35.612.000 180 138.000.000 138.000.000 0
73 PP2500263814 Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 150 35.003.000 180 95.000.000 95.000.000 0
74 PP2500263815 Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, không đối xứng vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 150 28.405.500 180 210.000.000 210.000.000 0
75 PP2500263816 Khớp gối toàn phần có xi măng vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 150 190.084.560 180 284.160.000 284.160.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 280.000.000 280.000.000 0
76 PP2500263817 Khớp gối toàn phần di động, mâm chày không đối xứng vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 240.000.000 240.000.000 0
77 PP2500263818 Khớp gối toàn phần di động, có xi măng vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 150 27.381.800 180 207.000.000 207.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 195.000.000 195.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 70.383.000 180 204.000.000 204.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 95.064.900 180 205.800.000 205.800.000 0
78 PP2500263819 Khớp gối toàn phần di động, có xi măng, bảo tồn xương. vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 150 165.000.000 183 666.000.000 666.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 585.000.000 585.000.000 0
vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 150 63.950.800 180 619.200.000 619.200.000 0
79 PP2500263820 Khớp gối toàn phần cố định có xi măng vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 150 190.084.560 180 1.682.000.000 1.682.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 1.580.500.000 1.580.500.000 0
80 PP2500263821 Khớp gối toàn phần cố định có xi măng vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 150 190.084.560 180 1.044.000.000 1.044.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 975.000.000 975.000.000 0
81 PP2500263822 Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 214.500.000 214.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 70.383.000 180 204.000.000 204.000.000 0
vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 95.064.900 180 195.000.000 195.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 225.000.000 225.000.000 0
82 PP2500263823 Khớp gối toàn phần có xi măng vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 150 211.146.680 180 342.720.000 342.720.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 150 204.839.180 180 330.000.000 330.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 429.000.000 429.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 150 218.948.260 180 450.000.000 450.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 235.000.000 190 360.000.000 360.000.000 0
83 PP2500263824 Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, không đối xứng vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 150.000.000 150.000.000 0
84 PP2500263825 Khớp gối toàn phần vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 150 35.003.000 180 95.000.000 95.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 150 786.348.340 180 120.000.000 120.000.000 0
vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 150 35.612.000 180 120.000.000 120.000.000 0
85 PP2500263826 Khớp gối bán phần cố định có xi măng vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 150 165.000.000 183 367.500.000 367.500.000 0
86 PP2500263827 Khớp vai bán phần có xi măng vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 95.064.900 180 318.500.000 318.500.000 0
87 PP2500263828 Khớp vai toàn phần không xi măng vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 150 95.064.900 180 651.700.000 651.700.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 23
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107610311
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500263751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º

2. PP2500263752 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

3. PP2500263753 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°

4. PP2500263754 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°

5. PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

6. PP2500263780 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º

7. PP2500263782 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º

8. PP2500263783 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º

9. PP2500263802 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°

10. PP2500263805 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 126º

11. PP2500263806 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º

12. PP2500263812 - Khớp gối toàn phần có xi măng

13. PP2500263823 - Khớp gối toàn phần có xi măng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445732
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

2. PP2500263778 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º

3. PP2500263779 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º

4. PP2500263796 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º

5. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°

6. PP2500263814 - Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương

7. PP2500263825 - Khớp gối toàn phần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304434312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
183 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

2. PP2500263750 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

3. PP2500263764 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º

4. PP2500263769 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°

5. PP2500263771 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°

6. PP2500263775 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.

7. PP2500263789 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º

8. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°

9. PP2500263808 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135°

10. PP2500263819 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng, bảo tồn xương.

11. PP2500263826 - Khớp gối bán phần cố định có xi măng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109307039
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng

2. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108784046
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500263745 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130°

2. PP2500263764 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º

3. PP2500263771 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°

4. PP2500263777 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°

5. PP2500263793 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º

6. PP2500263809 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º

7. PP2500263816 - Khớp gối toàn phần có xi măng

8. PP2500263820 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng

9. PP2500263821 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302204137
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500263747 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

2. PP2500263765 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º.

3. PP2500263766 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi: ≥ 135°, bảo tồn xương,

4. PP2500263769 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°

5. PP2500263774 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.

6. PP2500263775 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.

7. PP2500263792 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º.

8. PP2500263812 - Khớp gối toàn phần có xi măng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303649788
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC

2. PP2500263786 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi

3. PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng

4. PP2500263818 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311829625
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500263750 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

2. PP2500263751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º

3. PP2500263753 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°

4. PP2500263754 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°

5. PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

6. PP2500263758 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125º

7. PP2500263761 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º

8. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°

9. PP2500263776 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º

10. PP2500263794 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°

11. PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng

12. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°

13. PP2500263823 - Khớp gối toàn phần có xi măng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314972937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng

2. PP2500263744 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

3. PP2500263758 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125º

4. PP2500263761 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º

5. PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC

6. PP2500263776 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º

7. PP2500263786 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401721739
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

2. PP2500263745 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130°

3. PP2500263753 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°

4. PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

5. PP2500263771 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°

6. PP2500263778 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º

7. PP2500263779 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º

8. PP2500263780 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º

9. PP2500263796 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309917592
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng

2. PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

3. PP2500263744 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

4. PP2500263745 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130°

5. PP2500263746 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

6. PP2500263747 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

7. PP2500263748 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

8. PP2500263749 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135°

9. PP2500263750 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

10. PP2500263751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º

11. PP2500263754 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°

12. PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

13. PP2500263757 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128°

14. PP2500263758 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125º

15. PP2500263759 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 131º

16. PP2500263760 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º

17. PP2500263761 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º

18. PP2500263762 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°

19. PP2500263764 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º

20. PP2500263765 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º.

21. PP2500263766 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi: ≥ 135°, bảo tồn xương,

22. PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC

23. PP2500263768 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º

24. PP2500263769 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°

25. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°

26. PP2500263771 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°

27. PP2500263772 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≤ 135°

28. PP2500263773 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135°

29. PP2500263774 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.

30. PP2500263775 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.

31. PP2500263776 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º

32. PP2500263786 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi

33. PP2500263788 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º

34. PP2500263789 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º

35. PP2500263790 - Khớp háng toàn phần không xi măng, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128º

36. PP2500263792 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º.

37. PP2500263794 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°

38. PP2500263795 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≤ 127º

39. PP2500263797 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi ≥ 135°

40. PP2500263798 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º

41. PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng

42. PP2500263800 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º

43. PP2500263802 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°

44. PP2500263803 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º

45. PP2500263804 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º

46. PP2500263805 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 126º

47. PP2500263806 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º

48. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°

49. PP2500263808 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135°

50. PP2500263809 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º

51. PP2500263811 - Khớp gối toàn phần, không xi măng

52. PP2500263813 - Khớp gối toàn phần có xi măng

53. PP2500263817 - Khớp gối toàn phần di động, mâm chày không đối xứng

54. PP2500263818 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng

55. PP2500263819 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng, bảo tồn xương.

56. PP2500263820 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng

57. PP2500263821 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng

58. PP2500263822 - Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau

59. PP2500263823 - Khớp gối toàn phần có xi măng

60. PP2500263824 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng, không đối xứng

61. PP2500263825 - Khớp gối toàn phần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500263744 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

2. PP2500263749 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135°

3. PP2500263759 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 131º

4. PP2500263762 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°

5. PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC

6. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°

7. PP2500263784 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≤ 135º

8. PP2500263818 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng

9. PP2500263822 - Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305920259
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500263787 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º

2. PP2500263797 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi ≥ 135°

3. PP2500263803 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306310369
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500263749 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135°

2. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°

3. PP2500263772 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≤ 135°

4. PP2500263784 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≤ 135º

5. PP2500263785 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 131º

6. PP2500263794 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°

7. PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng

8. PP2500263800 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º

9. PP2500263818 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng

10. PP2500263822 - Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau

11. PP2500263827 - Khớp vai bán phần có xi măng

12. PP2500263828 - Khớp vai toàn phần không xi măng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316155962
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500263759 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 131º

2. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°

3. PP2500263785 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 131º

4. PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng

5. PP2500263800 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º

6. PP2500263811 - Khớp gối toàn phần, không xi măng

7. PP2500263813 - Khớp gối toàn phần có xi măng

8. PP2500263825 - Khớp gối toàn phần

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313727379
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng

2. PP2500263746 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

3. PP2500263750 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

4. PP2500263760 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º

5. PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC

6. PP2500263769 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°

7. PP2500263770 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°

8. PP2500263781 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º

9. PP2500263786 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi

10. PP2500263788 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º

11. PP2500263789 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º

12. PP2500263799 - Khớp háng bán phần không xi măng

13. PP2500263801 - Khớp háng bán phần không xi măng

14. PP2500263804 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º

15. PP2500263808 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135°

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

2. PP2500263745 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130°

3. PP2500263764 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º

4. PP2500263778 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º

5. PP2500263779 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º

6. PP2500263780 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º

7. PP2500263782 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º

8. PP2500263783 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º

9. PP2500263793 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º

10. PP2500263795 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≤ 127º

11. PP2500263796 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º

12. PP2500263802 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°

13. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°

14. PP2500263809 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303445745
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng

2. PP2500263749 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135°

3. PP2500263750 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

4. PP2500263751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º

5. PP2500263753 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°

6. PP2500263754 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°

7. PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

8. PP2500263763 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC

9. PP2500263767 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC

10. PP2500263772 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≤ 135°

11. PP2500263782 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º

12. PP2500263806 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º

13. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°

14. PP2500263812 - Khớp gối toàn phần có xi măng

15. PP2500263822 - Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau

16. PP2500263823 - Khớp gối toàn phần có xi măng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313970662
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500263757 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128°

2. PP2500263766 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi: ≥ 135°, bảo tồn xương,

3. PP2500263790 - Khớp háng toàn phần không xi măng, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128º

4. PP2500263819 - Khớp gối toàn phần di động, có xi măng, bảo tồn xương.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312894426
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500263742 - Khớp háng toàn phần không xi măng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314745451
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500263747 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

2. PP2500263765 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º.

3. PP2500263774 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.

4. PP2500263775 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.

5. PP2500263791 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thay lại

6. PP2500263792 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º.

7. PP2500263810 - Khớp gối toàn phần có xi măng, cố định hoặc linh động

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500263743 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

2. PP2500263745 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130°

3. PP2500263751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º

4. PP2500263755 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°

5. PP2500263764 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º

6. PP2500263771 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°

7. PP2500263778 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º

8. PP2500263779 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º

9. PP2500263780 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º

10. PP2500263782 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º

11. PP2500263783 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º

12. PP2500263793 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º

13. PP2500263796 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º

14. PP2500263805 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 126º

15. PP2500263806 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º

16. PP2500263807 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°

17. PP2500263809 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º

18. PP2500263816 - Khớp gối toàn phần có xi măng

19. PP2500263823 - Khớp gối toàn phần có xi măng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314868277
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500263756 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°

2. PP2500263763 - Khớp háng toàn phần không xi măng, COC

3. PP2500263773 - Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135°

4. PP2500263798 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º

5. PP2500263815 - Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, không đối xứng

Đã xem: 13
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây