MS-07: Mua sắm khớp nhân tạo năm 2025-2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
0
Số KHLCNT
Tên gói thầu
MS-07: Mua sắm khớp nhân tạo năm 2025-2026
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
35.860.360.000 VND
Ngày đăng tải
10:34 14/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
82/QĐ-BVQY7A
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A
Ngày phê duyệt
14/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 1.354.850.000 1.593.800.000 8 Xem chi tiết
2 vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 198.000.000 225.000.000 1 Xem chi tiết
3 vn0304434312 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG 1.086.500.000 1.208.900.000 3 Xem chi tiết
4 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 877.200.000 1.207.000.000 7 Xem chi tiết
5 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.054.000.000 1.220.300.000 6 Xem chi tiết
6 vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 6.384.240.000 6.466.640.000 8 Xem chi tiết
7 vn0314745451 CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT 661.000.000 682.000.000 2 Xem chi tiết
8 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 6.387.500.000 7.136.060.000 8 Xem chi tiết
9 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 970.200.000 990.000.000 2 Xem chi tiết
10 vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 3.951.000.000 4.703.280.000 8 Xem chi tiết
11 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 4.619.630.000 4.690.180.000 9 Xem chi tiết
12 vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 210.000.000 210.000.000 1 Xem chi tiết
13 vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 1.150.400.000 1.197.200.000 3 Xem chi tiết
14 vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 740.000.000 768.000.000 5 Xem chi tiết
15 vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 115.500.000 204.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 1.048.000.000 1.048.000.000 3 Xem chi tiết
Tổng cộng: 16 nhà thầu 30.808.020.000 33.550.360.000 75
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi
4
Bộ
Pháp
2
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135°
6
Bộ
Thuỵ Sỹ
3
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º.
11
Bộ
Mỹ
4
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º
8
Bộ
Thuỵ Sỹ
5
Khớp vai toàn phần không xi măng
5
Bộ
Ý
6
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
8
Bộ
Ireland
7
Khớp gối toàn phần có xi măng
12
Bộ
Mỹ; Pháp
8
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
2
Bộ
Hungary
9
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi ≥ 135°
10
Bộ
Pháp
10
Khớp gối toàn phần
2
Bộ
Hoa Kỳ
11
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
7
Bộ
Mỹ, Thụy Sĩ, Malaysia, Trung Quốc
12
Khớp gối toàn phần có xi măng, cố định hoặc linh động
6
Bộ
Đức/ Pháp
13
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.
13
Bộ
Mỹ
14
Khớp háng bán phần không xi măng
3
Bộ
Pháp
15
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º
3
Bộ
Pháp
16
Khớp háng toàn phần không xi măng, thay lại
2
Bộ
Đức
17
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
2
Bộ
Ấn Độ
18
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 125º
11
Bộ
Ireland
19
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 131°
2
Bộ
Pháp
20
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°
9
Bộ
Mỹ, Thụy Sĩ, Malaysia
21
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°
8
Bộ
Taiwan
22
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°
10
Bộ
Mỹ, Thụy Sĩ, Malaysia, Trung Quốc
23
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º
5
Bộ
Mỹ, Thụy Sĩ, Malaysia, Trung Quốc
24
Khớp gối toàn phần di động, có xi măng
3
Bộ
Ý
25
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
8
Bộ
Ireland
26
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 125º
2
Bộ
Ấn Độ
27
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125°
8
Bộ
Ireland
28
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 126º
12
Bộ
Mỹ, Thụy Sĩ, Malaysia
29
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 125º
2
Bộ
Ấn Độ
30
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125°
2
Bộ
Ấn Độ
31
Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, ổn định phía sau
3
Bộ
Ý
32
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 125º
8
Bộ
Ireland
33
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
3
Bộ
Pháp
34
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º
12
Bộ
Taiwan
35
Khớp háng toàn phần không xi măng, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128º
4
Bộ
Pháp
36
Khớp háng toàn phần không xi măng
3
Bộ
Đức
37
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
29
Bộ
Taiwan; Argentina
38
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
8
Bộ
Ireland
39
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 131º
2
Bộ
Đức
40
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 131º
2
Bộ
Đức
41
Khớp gối toàn phần có xi măng
6
Bộ
Mỹ; Pháp
42
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º
4
Bộ
Pháp
43
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 131°
8
Bộ
Mỹ, Thụy Sĩ, Malaysia, Trung Quốc
44
Khớp gối toàn phần có xi măng
2
Bộ
Đức
45
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng
15
Bộ
Taiwan; Argentina
46
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≥ 135º
3
Bộ
Pháp
47
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 130°
15
Bộ
Taiwan
48
Khớp gối bán phần cố định có xi măng
7
Bộ
Thuỵ Sỹ/ Pháp
49
Khớp háng toàn phần không xi măng COP, bảo tồn xương, góc cổ chuôi ≥ 128°
4
Bộ
Pháp
50
Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn xương
2
Bộ
Hoa Kỳ
51
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 130º
12
Bộ
Taiwan
52
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º
3
Bộ
Pháp
53
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≤ 135°
3
Bộ
Ý
54
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130º
12
Bộ
Mỹ, Thụy Sĩ, Malaysia
55
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°
8
Bộ
Mỹ
56
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130°
4
Bộ
Taiwan
57
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 130°
12
Bộ
Ấn Độ
58
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
7
Bộ
Mỹ
59
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
3
Bộ
Pháp
60
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC
3
Bộ
Pháp
61
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 126º
8
Bộ
Ireland
62
Khớp gối toàn phần, không xi măng
3
Bộ
Đức
63
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 126º
5
Bộ
Mỹ, Thụy Sĩ, Malaysia, Trung Quốc
64
Khớp gối toàn phần di động, có xi măng, bảo tồn xương.
9
Bộ
Pháp
65
Khớp gối toàn phần cố định, có xi măng, không đối xứng
3
Bộ
Đức
66
Khớp gối toàn phần có xi măng
2
Bộ
Taiwan; Argentina
67
Khớp háng toàn phần không xi măng, COP, góc cổ chuôi ≥ 135°
2
Bộ
Ý
68
Khớp vai bán phần có xi măng
5
Bộ
Ý
69
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi: ≥ 135°, bảo tồn xương,
12
Bộ
Mỹ
70
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135°
2
Bộ
Ý
71
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 130º
6
Bộ
Mỹ, Thụy Sĩ, Malaysia, Trung Quốc
72
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, góc cổ chuôi ≥ 135º.
6
Bộ
Mỹ
73
Khớp háng toàn phần không xi măng, COC, góc cổ chuôi ≥ 135º.
27
Bộ
Mỹ
74
Khớp háng toàn phần không xi măng, MOP, chuyển động đôi, góc cổ chuôi ≤ 135º
2
Bộ
Ý
75
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi ≥ 135º
8
Bộ
Pháp
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây