Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 |
PP2300116912 |
HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG |
vn3700303206 |
120 |
48.000.000 |
165 |
|
1 |
PP2300116913 |
HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM HBA1C BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN DI CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG |
vn3700303206 |
120 |
48.000.000 |
165 |
|
2 |
PP2300116914 |
QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT |
vn0309539478 |
120 |
19.200.000 |
150 |
|
vn0305490038 |
120 |
10.206.000 |
150 |
||||
3 |
PP2300116915 |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ NUÔI CẤY, ĐỊNH DANH, CẤY MÁU CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG |
vn0101101276 |
120 |
26.228.900 |
150 |
|
4 |
PP2300116916 |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ NUÔI CẤY, ĐỊNH DANH BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỦ CÔNG |
vn0301888910 |
120 |
10.018.740 |
150 |
|
5 |
PP2300116917 |
HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRONG CHẠY THẬN, RỬA MÀNG LỌC, RỬA MÁY |
vn0308613665 |
120 |
22.000.000 |
150 |
|
6 |
PP2300116918 |
HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM SINH HOÁ, ĐIỆN GIẢI CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG |
vn0101268476 |
120 |
91.868.533 |
150 |
|
7 |
PP2300116919 |
HÓA CHẤT ĐỊNH DANH NHÓM MÁU CHẠY MÁY TỰ ĐỘNG |
vn0101268476 |
120 |
91.868.533 |
150 |
|
8 |
PP2300116920 |
HOÁ CHẤT PHÂN TÍCH KHÍ MÁU CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG |
vn0309110047 |
120 |
12.916.000 |
150 |
|
9 |
PP2300116921 |
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG |
vn0400567178 |
120 |
141.625.536 |
150 |
|
10 |
PP2300116922 |
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG |
vn0304504714 |
120 |
66.858.216 |
150 |
|
11 |
PP2300116923 |
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SINH HÓA NƯỚC TIỂU CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG |
vn0304504714 |
120 |
66.858.216 |
150 |
|
12 |
PP2300116924 |
HOÁ CHẤT NỘI NGOẠI KIỂM |
vn0311733313 |
120 |
3.221.900 |
150 |
|
13 |
PP2300116925 |
HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM HBA1C BẰNG PHƯƠNG PHÁP HPLC CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG |
vn0305715041 |
120 |
24.147.000 |
150 |
|
14 |
PP2300116926 |
CÁC LOẠI VẬT TƯ, TEST THỬ CỦA KHOA KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN |
vn0107885517 |
120 |
1.625.907 |
150 |
|
15 |
PP2300116927 |
CÁC LOẠI TEST NHANH |
vn0309324289 |
120 |
30.000.000 |
150 |
|
16 |
PP2300116928 |
BỘ KÍT XÉT NGHIỆM UNG THƯ CỔ TỬ CUNG |
vn0309324289 |
120 |
30.000.000 |
150 |
|
vn0312161813 |
120 |
8.400.000 |
150 |
||||
17 |
PP2300116929 |
HÓA CHẤT ĐỊNH DANH NHÓM MÁU THỦ CÔNG |
vn0304373099 |
120 |
361.440 |
150 |
|
18 |
PP2300116930 |
DD phun xịt khử khuẩn nhanh bề mặt phòng và tường |
vn0313627293 |
120 |
3.792.000 |
150 |
|
vn0305398057 |
120 |
24.216.500 |
150 |
||||
vn0100124376 |
120 |
15.297.000 |
150 |
||||
19 |
PP2300116931 |
Viên khử khuẩn dạng sủi |
vn0313627293 |
120 |
3.792.000 |
150 |
|
vn0310363437 |
120 |
4.894.000 |
150 |
||||
20 |
PP2300116932 |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt |
vn0306470041 |
120 |
14.684.960 |
150 |
|
vn0305398057 |
120 |
24.216.500 |
150 |
||||
vn0100124376 |
120 |
15.297.000 |
150 |
||||
21 |
PP2300116933 |
DD khử khuẩn, tiệt khuẩn |
vn0306470041 |
120 |
14.684.960 |
150 |
|
vn0100124376 |
120 |
15.297.000 |
150 |
||||
vn0310363437 |
120 |
4.894.000 |
150 |
||||
22 |
PP2300116934 |
DD rửa tay khử khuẩn CHLORHEXIDINE CLUCONATE 4% |
vn0309324289 |
120 |
30.000.000 |
150 |
|
vn0304852895 |
120 |
7.649.500 |
150 |
||||
vn0305398057 |
120 |
24.216.500 |
150 |
||||
vn0309539478 |
120 |
19.200.000 |
150 |
||||
vn0105479157 |
120 |
6.649.500 |
150 |
||||
vn0100124376 |
120 |
15.297.000 |
150 |
||||
vn0303336496 |
120 |
7.649.500 |
150 |
||||
23 |
PP2300116935 |
DD KK mức độ cao ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55% |
vn0309324289 |
120 |
30.000.000 |
150 |
|
vn0306470041 |
120 |
14.684.960 |
150 |
||||
vn0100124376 |
120 |
15.297.000 |
150 |
||||
24 |
PP2300116936 |
Hóa chất ngâm DC phòng mổ dạng bột: Hợp chất Phenol+Polyphosphate+Trisodium Phosphate+Chất hoạt động bề mặt+Chất chống ăn mòn+Chất làm rã máu |
vn0302361203 |
120 |
4.238.560 |
150 |
|
25 |
PP2300116937 |
DD ngâm tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội soi: Enzymetic Detergent |
vn0306470041 |
120 |
14.684.960 |
150 |
|
vn0302361203 |
120 |
4.238.560 |
150 |
||||
vn0305398057 |
120 |
24.216.500 |
150 |
||||
26 |
PP2300116938 |
DD xử lý oxy hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox |
vn0306470041 |
120 |
14.684.960 |
150 |
|
vn0302361203 |
120 |
4.238.560 |
150 |
||||
27 |
PP2300116939 |
DD xử lý các mảng bám Biofilm trên dụng cụ inox |
vn0306470041 |
120 |
14.684.960 |
150 |
|
vn0302361203 |
120 |
4.238.560 |
150 |
||||
28 |
PP2300116940 |
DD bôi trơn, bảo dưỡng, chống ăn mòn dụng cụ |
vn0302361203 |
120 |
4.238.560 |
150 |
|
29 |
PP2300116941 |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt |
vn0306470041 |
120 |
14.684.960 |
150 |
|
vn0302361203 |
120 |
4.238.560 |
150 |
||||
30 |
PP2300116942 |
DD rửa tay thường quy |
vn0304852895 |
120 |
7.649.500 |
150 |
|
vn0305398057 |
120 |
24.216.500 |
150 |
||||
vn0309539478 |
120 |
19.200.000 |
150 |
||||
vn0105479157 |
120 |
6.649.500 |
150 |
||||
vn0303336496 |
120 |
7.649.500 |
150 |
||||
31 |
PP2300116943 |
DD sát khuẩn tay nhanh chứa cồn |
vn0309324289 |
120 |
30.000.000 |
150 |
|
vn0304852895 |
120 |
7.649.500 |
150 |
||||
vn0305398057 |
120 |
24.216.500 |
150 |
||||
vn0309539478 |
120 |
19.200.000 |
150 |
||||
vn0105479157 |
120 |
6.649.500 |
150 |
||||
vn0303336496 |
120 |
7.649.500 |
150 |
||||
32 |
PP2300116944 |
Dung dịch tắm sát khuẩn |
vn0304852895 |
120 |
7.649.500 |
150 |
|
vn0305398057 |
120 |
24.216.500 |
150 |
||||
vn0309539478 |
120 |
19.200.000 |
150 |
||||
vn0303336496 |
120 |
7.649.500 |
150 |
||||
33 |
PP2300116945 |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
vn0309324289 |
120 |
30.000.000 |
150 |
|
vn0306470041 |
120 |
14.684.960 |
150 |
||||
vn0305398057 |
120 |
24.216.500 |
150 |
||||
34 |
PP2300116946 |
Cồn 70 độ |
vn0306164573 |
120 |
1.343.500 |
150 |
|
vn0104571488 |
120 |
1.079.500 |
150 |
||||
vn0309539478 |
120 |
19.200.000 |
150 |
||||
vn0310363437 |
120 |
4.894.000 |
150 |
||||
35 |
PP2300116947 |
Cồn 90 độ |
vn0306164573 |
120 |
1.343.500 |
150 |
|
vn0104571488 |
120 |
1.079.500 |
150 |
||||
vn0310363437 |
120 |
4.894.000 |
150 |
||||
36 |
PP2300116948 |
Fomaldehyde Solution |
vn0306164573 |
120 |
1.343.500 |
150 |
|
vn0104571488 |
120 |
1.079.500 |
150 |
||||
37 |
PP2300116949 |
Javen |
vn0306164573 |
120 |
1.343.500 |
150 |
|
vn0310363437 |
120 |
4.894.000 |
150 |
1. PP2300116927 - CÁC LOẠI TEST NHANH
2. PP2300116928 - BỘ KÍT XÉT NGHIỆM UNG THƯ CỔ TỬ CUNG
3. PP2300116934 - DD rửa tay khử khuẩn CHLORHEXIDINE CLUCONATE 4%
4. PP2300116935 - DD KK mức độ cao ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%
5. PP2300116943 - DD sát khuẩn tay nhanh chứa cồn
6. PP2300116945 - Dung dịch phun sương khử khuẩn
1. PP2300116926 - CÁC LOẠI VẬT TƯ, TEST THỬ CỦA KHOA KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN
1. PP2300116929 - HÓA CHẤT ĐỊNH DANH NHÓM MÁU THỦ CÔNG
1. PP2300116946 - Cồn 70 độ
2. PP2300116947 - Cồn 90 độ
3. PP2300116948 - Fomaldehyde Solution
4. PP2300116949 - Javen
1. PP2300116934 - DD rửa tay khử khuẩn CHLORHEXIDINE CLUCONATE 4%
2. PP2300116942 - DD rửa tay thường quy
3. PP2300116943 - DD sát khuẩn tay nhanh chứa cồn
4. PP2300116944 - Dung dịch tắm sát khuẩn
1. PP2300116912 - HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG
2. PP2300116913 - HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM HBA1C BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỆN DI CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG
1. PP2300116946 - Cồn 70 độ
2. PP2300116947 - Cồn 90 độ
3. PP2300116948 - Fomaldehyde Solution
1. PP2300116922 - HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG
2. PP2300116923 - HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM SINH HÓA NƯỚC TIỂU CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG
1. PP2300116932 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt
2. PP2300116933 - DD khử khuẩn, tiệt khuẩn
3. PP2300116935 - DD KK mức độ cao ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%
4. PP2300116937 - DD ngâm tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội soi: Enzymetic Detergent
5. PP2300116938 - DD xử lý oxy hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox
6. PP2300116939 - DD xử lý các mảng bám Biofilm trên dụng cụ inox
7. PP2300116941 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt
8. PP2300116945 - Dung dịch phun sương khử khuẩn
1. PP2300116930 - DD phun xịt khử khuẩn nhanh bề mặt phòng và tường
2. PP2300116931 - Viên khử khuẩn dạng sủi
1. PP2300116936 - Hóa chất ngâm DC phòng mổ dạng bột: Hợp chất Phenol+Polyphosphate+Trisodium Phosphate+Chất hoạt động bề mặt+Chất chống ăn mòn+Chất làm rã máu
2. PP2300116937 - DD ngâm tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội soi: Enzymetic Detergent
3. PP2300116938 - DD xử lý oxy hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox
4. PP2300116939 - DD xử lý các mảng bám Biofilm trên dụng cụ inox
5. PP2300116940 - DD bôi trơn, bảo dưỡng, chống ăn mòn dụng cụ
6. PP2300116941 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt
1. PP2300116920 - HOÁ CHẤT PHÂN TÍCH KHÍ MÁU CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG
1. PP2300116930 - DD phun xịt khử khuẩn nhanh bề mặt phòng và tường
2. PP2300116932 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt
3. PP2300116934 - DD rửa tay khử khuẩn CHLORHEXIDINE CLUCONATE 4%
4. PP2300116937 - DD ngâm tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội soi: Enzymetic Detergent
5. PP2300116942 - DD rửa tay thường quy
6. PP2300116943 - DD sát khuẩn tay nhanh chứa cồn
7. PP2300116944 - Dung dịch tắm sát khuẩn
8. PP2300116945 - Dung dịch phun sương khử khuẩn
1. PP2300116924 - HOÁ CHẤT NỘI NGOẠI KIỂM
1. PP2300116914 - QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT
2. PP2300116934 - DD rửa tay khử khuẩn CHLORHEXIDINE CLUCONATE 4%
3. PP2300116942 - DD rửa tay thường quy
4. PP2300116943 - DD sát khuẩn tay nhanh chứa cồn
5. PP2300116944 - Dung dịch tắm sát khuẩn
6. PP2300116946 - Cồn 70 độ
1. PP2300116918 - HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM SINH HOÁ, ĐIỆN GIẢI CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG
2. PP2300116919 - HÓA CHẤT ĐỊNH DANH NHÓM MÁU CHẠY MÁY TỰ ĐỘNG
1. PP2300116934 - DD rửa tay khử khuẩn CHLORHEXIDINE CLUCONATE 4%
2. PP2300116942 - DD rửa tay thường quy
3. PP2300116943 - DD sát khuẩn tay nhanh chứa cồn
1. PP2300116914 - QUE THỬ ĐƯỜNG HUYẾT
1. PP2300116916 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ NUÔI CẤY, ĐỊNH DANH BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỦ CÔNG
1. PP2300116921 - HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG
1. PP2300116930 - DD phun xịt khử khuẩn nhanh bề mặt phòng và tường
2. PP2300116932 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt
3. PP2300116933 - DD khử khuẩn, tiệt khuẩn
4. PP2300116934 - DD rửa tay khử khuẩn CHLORHEXIDINE CLUCONATE 4%
5. PP2300116935 - DD KK mức độ cao ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%
1. PP2300116934 - DD rửa tay khử khuẩn CHLORHEXIDINE CLUCONATE 4%
2. PP2300116943 - DD sát khuẩn tay nhanh chứa cồn
3. PP2300116942 - DD rửa tay thường quy
4. PP2300116944 - Dung dịch tắm sát khuẩn
1. PP2300116931 - Viên khử khuẩn dạng sủi
2. PP2300116933 - DD khử khuẩn, tiệt khuẩn
3. PP2300116946 - Cồn 70 độ
4. PP2300116947 - Cồn 90 độ
5. PP2300116949 - Javen
1. PP2300116917 - HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRONG CHẠY THẬN, RỬA MÀNG LỌC, RỬA MÁY
1. PP2300116915 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ NUÔI CẤY, ĐỊNH DANH, CẤY MÁU CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG
1. PP2300116925 - HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM HBA1C BẰNG PHƯƠNG PHÁP HPLC CHẠY TRÊN MÁY TỰ ĐỘNG
1. PP2300116928 - BỘ KÍT XÉT NGHIỆM UNG THƯ CỔ TỬ CUNG