Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500489521 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, năng lượng cao, đạm cao, có chứa EPA | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 10.549.000 | 150 | 1.054.900.000 | 1.054.900.000 | 0 |
| 2 | PP2500489522 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng cao, đạm cao, có chứa EPA | vn0310139770 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG 3A (VIỆT NAM) | 120 | 30.904.193 | 150 | 1.292.918.760 | 1.292.918.760 | 0 |
| 3 | PP2500489523 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, chỉ số GI thấp | vn0310139770 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG 3A (VIỆT NAM) | 120 | 30.904.193 | 150 | 68.072.400 | 68.072.400 | 0 |
| 4 | PP2500489524 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, chỉ số GI thấp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.974.111 | 150 | 105.172.270 | 105.172.270 | 0 |
| vn0310139770 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG 3A (VIỆT NAM) | 120 | 30.904.193 | 150 | 105.172.560 | 105.172.560 | 0 | |||
| vn0302861742 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ | 120 | 11.697.382 | 150 | 111.650.000 | 111.650.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500489525 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng cao, đạm cao, đạm whey, bổ sung miễn dịch | vn0302861742 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ | 120 | 11.697.382 | 150 | 854.355.600 | 854.355.600 | 0 |
| 6 | PP2500489526 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột năng lượng chuẩn, đạm cao, bổ sung miễn dịch, chỉ số GI thấp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.974.111 | 150 | 272.061.996 | 272.061.996 | 0 |
| 7 | PP2500489527 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột năng lượng chuẩn, đạm whey thủy phân, béo MCT | vn0106049397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUTRICARE | 120 | 13.467.608 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| vn0302861742 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI SỐ | 120 | 11.697.382 | 150 | 210.210.000 | 210.210.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500489528 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, năng lượng cao, đạm cao, có chứa HMB | vn0310139770 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG 3A (VIỆT NAM) | 120 | 30.904.193 | 150 | 215.221.320 | 215.221.320 | 0 |
| 9 | PP2500489529 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng cao, đạm cao, bổ sung chất xơ | vn0106049397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUTRICARE | 120 | 13.467.608 | 150 | 508.560.000 | 508.560.000 | 0 |
| 10 | PP2500489530 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, năng lượng cao, đạm cao, bổ sung chất xơ | vn0108111410 | CÔNG TY CỔ PHẦN HC GLOBAL | 120 | 9.293.300 | 150 | 929.330.000 | 929.330.000 | 0 |
| 11 | PP2500489531 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, năng lượng rất cao, đạm cao, không Lactose | vn0104076740 | Công ty TNHH Thương Mại & Xuất Nhập Khẩu Nhất Lâm | 120 | 5.709.330 | 150 | 570.933.000 | 570.933.000 | 0 |
| 12 | PP2500489533 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng chuẩn, có HMB | vn0310139770 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG 3A (VIỆT NAM) | 120 | 30.904.193 | 150 | 1.327.330.800 | 1.327.330.800 | 0 |
| vn3702652869 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VITADAIRY VIỆT NAM | 120 | 16.358.220 | 150 | 1.219.595.400 | 1.219.595.400 | 0 | |||
| 13 | PP2500489534 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, năng lượng chuẩn, có HMB | vn0310139770 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG 3A (VIỆT NAM) | 120 | 30.904.193 | 150 | 81.703.296 | 81.703.296 | 0 |
| 14 | PP2500489535 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng cao, đạm cao, bổ sung omega 3, giàu chất xơ | vn0106049397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUTRICARE | 120 | 13.467.608 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500489536 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng cao, có đạm phân nhánh (BCAA) | vn3702652869 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VITADAIRY VIỆT NAM | 120 | 16.358.220 | 150 | 280.368.000 | 280.368.000 | 0 |
| 16 | PP2500489537 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng chuẩn, giàu đạm phân nhánh (BCAA) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.974.111 | 150 | 20.176.500 | 20.176.500 | 0 |
| 17 | PP2500489538 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng chuẩn, giảm đạm, hạn chế Kali | vn3702652869 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VITADAIRY VIỆT NAM | 120 | 16.358.220 | 150 | 28.123.200 | 28.123.200 | 0 |
| 18 | PP2500489539 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng chuẩn, tăng cường i-ốt, giàu canxi | vn0106049397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUTRICARE | 120 | 13.467.608 | 150 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 19 | PP2500489540 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng chuẩn, hạn chế i-ốt | vn0106049397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUTRICARE | 120 | 13.467.608 | 150 | 104.720.000 | 104.720.000 | 0 |
| 20 | PP2500489541 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, tăng cường miễn dịch, bổ sung Arginin, Glutamin, Leucin | vn3702901240 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC DINH DƯỠNG HÀ VIÊN | 120 | 1.697.080 | 150 | 169.708.000 | 169.708.000 | 0 |
| 21 | PP2500489542 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, bổ sung đạm tinh khiết | vn0108813674 | CÔNG TY CỔ PHẦN GRAVITAS | 120 | 7.668.200 | 150 | 766.820.000 | 766.820.000 | 0 |
| 22 | PP2500489543 | Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, cung cấp đường và khoáng chất | vn0106049397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUTRICARE | 120 | 13.467.608 | 150 | 140.525.000 | 140.525.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 1.469.308 | 150 | 146.930.750 | 146.930.750 | 0 | |||
| 23 | PP2500489544 | Muối không i-ốt | vn0106049397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUTRICARE | 120 | 13.467.608 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
1. PP2500489542 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, bổ sung đạm tinh khiết
1. PP2500489524 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, chỉ số GI thấp
2. PP2500489526 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột năng lượng chuẩn, đạm cao, bổ sung miễn dịch, chỉ số GI thấp
3. PP2500489537 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng chuẩn, giàu đạm phân nhánh (BCAA)
1. PP2500489531 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, năng lượng rất cao, đạm cao, không Lactose
1. PP2500489522 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng cao, đạm cao, có chứa EPA
2. PP2500489523 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, chỉ số GI thấp
3. PP2500489524 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, chỉ số GI thấp
4. PP2500489528 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, năng lượng cao, đạm cao, có chứa HMB
5. PP2500489533 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng chuẩn, có HMB
6. PP2500489534 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, năng lượng chuẩn, có HMB
1. PP2500489530 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, năng lượng cao, đạm cao, bổ sung chất xơ
1. PP2500489527 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột năng lượng chuẩn, đạm whey thủy phân, béo MCT
2. PP2500489529 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng cao, đạm cao, bổ sung chất xơ
3. PP2500489535 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng cao, đạm cao, bổ sung omega 3, giàu chất xơ
4. PP2500489539 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng chuẩn, tăng cường i-ốt, giàu canxi
5. PP2500489540 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng chuẩn, hạn chế i-ốt
6. PP2500489543 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, cung cấp đường và khoáng chất
7. PP2500489544 - Muối không i-ốt
1. PP2500489541 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, tăng cường miễn dịch, bổ sung Arginin, Glutamin, Leucin
1. PP2500489521 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, năng lượng cao, đạm cao, có chứa EPA
1. PP2500489543 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng nước, cung cấp đường và khoáng chất
1. PP2500489533 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng chuẩn, có HMB
2. PP2500489536 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng cao, có đạm phân nhánh (BCAA)
3. PP2500489538 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng chuẩn, giảm đạm, hạn chế Kali
1. PP2500489524 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, chỉ số GI thấp
2. PP2500489525 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột, năng lượng cao, đạm cao, đạm whey, bổ sung miễn dịch
3. PP2500489527 - Thực phẩm dinh dưỡng y học dạng bột năng lượng chuẩn, đạm whey thủy phân, béo MCT