Mua sắm Thuốc Generic năm 2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm Thuốc Generic năm 2025
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Dự toán Mua sắm Thuốc Generic năm 2025 do Trung tâm Y tế Quân dân y huyện Phú Quý làm chủ đầu tư
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 16/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:01 16/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
38
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500288008 Acetyl leucin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 90 13.867.215 120 48.400.000 48.400.000 0
2 PP2500288009 Acetyl leucin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 1.904.250 120 48.000.000 48.000.000 0
3 PP2500288010 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 680.000 680.000 0
4 PP2500288011 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 482.700 120 26.500.000 26.500.000 0
5 PP2500288013 Alimemazin (tartrat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.276.995 120 6.300.000 6.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 9.500.000 9.500.000 0
6 PP2500288014 Alimemazin (tartrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 1.500.000 1.500.000 0
7 PP2500288015 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 1.350.000 1.350.000 0
8 PP2500288016 Alpha chymotrypsin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 90 600.000 120 40.000.000 40.000.000 0
9 PP2500288017 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 4.769.663 120 9.077.500 9.077.500 0
10 PP2500288018 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 90 2.437.500 120 150.000.000 150.000.000 0
11 PP2500288019 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 80.500.000 80.500.000 0
12 PP2500288020 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 1.080.000 120 72.000.000 72.000.000 0
13 PP2500288023 Bacillus claussii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 90 283.500 120 13.200.000 13.200.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 4.769.663 120 13.500.000 13.500.000 0
14 PP2500288024 Bacillus subtilis vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 7.374.720 120 55.000.000 55.000.000 0
15 PP2500288025 Bilastine vn0314983897 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI 90 2.700.000 120 163.560.000 163.560.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 2.700.000 120 140.000.000 140.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 4.243.500 120 155.400.000 155.400.000 0
16 PP2500288027 Bismuth (tripotassium dicitrat) vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 90 1.566.000 120 52.500.000 52.500.000 0
17 PP2500288028 Calci carbonat vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 90 1.566.000 120 1.400.000 1.400.000 0
18 PP2500288029 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 90 13.867.215 120 15.561.000 15.561.000 0
19 PP2500288030 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 9.146.093 120 50.700.000 50.700.000 0
20 PP2500288031 Calci clorid (dihydrat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.364.565 120 845.000 845.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.521.675 120 822.000 822.000 0
21 PP2500288035 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 571.500 120 32.100.000 32.100.000 0
22 PP2500288041 Cefdinir vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 90 5.484.375 120 245.847.000 245.847.000 0
23 PP2500288043 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.364.565 120 8.050.000 8.050.000 0
24 PP2500288044 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.364.565 120 38.045.000 38.045.000 0
25 PP2500288046 Cefpodoxim (proxetil) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.364.565 120 27.300.000 27.300.000 0
26 PP2500288048 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.364.565 120 26.000.000 26.000.000 0
27 PP2500288049 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.364.565 120 140.000.000 140.000.000 0
28 PP2500288050 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 20.700.000 20.700.000 0
29 PP2500288051 Cetirizin (dihydroclorid) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 3.376.500 120 197.500.000 197.500.000 0
30 PP2500288052 Cetirizin (dihydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 3.250.000 3.250.000 0
31 PP2500288053 Cinnarizin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 3.376.500 120 9.100.000 9.100.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 90 487.500 120 8.463.000 8.463.000 0
32 PP2500288054 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 2.600.000 2.600.000 0
33 PP2500288055 Clopidogrel + acetylsalicylic acid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 10.000.000 10.000.000 0
34 PP2500288057 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 1.500.000 1.500.000 0
35 PP2500288058 Dexamethason vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 90 360.000 120 24.000.000 24.000.000 0
36 PP2500288059 Dexamethason (phosphat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.364.565 120 2.792.000 2.792.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.521.675 120 2.736.000 2.736.000 0
37 PP2500288064 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 9.146.093 120 6.300.000 6.300.000 0
38 PP2500288069 Dihydro ergotamin mesylat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 90 13.867.215 120 9.660.000 9.660.000 0
39 PP2500288070 Dioctahedral smectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 42.000.000 42.000.000 0
vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 90 988.200 120 55.000.000 55.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 1.392.000 120 45.000.000 45.000.000 0
40 PP2500288071 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 29.000.000 120 40.820.000 40.820.000 0
41 PP2500288072 Diosmin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.276.995 120 3.402.000 3.402.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 90 924.870 120 5.000.000 5.000.000 0
42 PP2500288074 Diosmin + hesperidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 4.000.000 4.000.000 0
43 PP2500288079 Drotaverin (hydroclorid) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 90 213.750 120 14.250.000 14.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.059.750 120 13.500.000 13.500.000 0
44 PP2500288080 Drotaverin (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 4.225.000 4.225.000 0
45 PP2500288082 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 50.000.000 130 45.500.000 45.500.000 0
46 PP2500288083 Ephedrin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 9.146.093 120 25.987.500 25.987.500 0
47 PP2500288085 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 6.200.000 6.200.000 0
48 PP2500288086 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 9.146.093 120 37.500.000 37.500.000 0
49 PP2500288087 Erythropoietin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 9.146.093 120 223.992.000 223.992.000 0
50 PP2500288089 Esomeprazol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 90 5.484.375 120 95.025.000 95.025.000 0
51 PP2500288090 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 7.374.720 120 33.000.000 33.000.000 0
52 PP2500288091 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.521.675 120 22.740.000 22.740.000 0
53 PP2500288092 Fentanyl (citrat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 9.146.093 120 14.400.000 14.400.000 0
54 PP2500288094 Gliclazid + metformin (hydroclorid) vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 3.990.000 120 266.000.000 266.000.000 0
55 PP2500288095 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 39.600.000 39.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 48.000.000 48.000.000 0
56 PP2500288096 Glimepiride + Metformin Hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 29.000.000 120 338.000.000 338.000.000 0
57 PP2500288097 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 90 13.867.215 120 249.900.000 249.900.000 0
58 PP2500288098 Glucosamin (sulfat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.059.750 120 10.200.000 10.200.000 0
59 PP2500288101 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 7.374.720 120 14.892.000 14.892.000 0
60 PP2500288102 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.059.750 120 10.000.000 10.000.000 0
61 PP2500288103 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 90 487.500 120 23.400.000 23.400.000 0
62 PP2500288104 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 12.200.000 12.200.000 0
63 PP2500288105 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 9.146.093 120 139.650.000 139.650.000 0
64 PP2500288106 Heparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 90 4.243.500 120 102.900.000 102.900.000 0
65 PP2500288107 Heptaminol (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 571.500 120 6.000.000 6.000.000 0
66 PP2500288109 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 1.392.000 120 15.000.000 15.000.000 0
67 PP2500288110 Insulin glargine (tác dụng kéo dài) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 50.000.000 130 1.482.000.000 1.482.000.000 0
68 PP2500288111 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 29.000.000 120 1.434.000.000 1.434.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 50.000.000 130 1.482.000.000 1.482.000.000 0
69 PP2500288112 Irbesartan vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 1.596.000 120 72.000.000 72.000.000 0
70 PP2500288115 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 9.146.093 120 42.380.000 42.380.000 0
71 PP2500288116 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.276.995 120 22.591.800 22.591.800 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 9.146.093 120 23.635.000 23.635.000 0
72 PP2500288117 Itraconazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 12.285.000 12.285.000 0
73 PP2500288118 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.364.565 120 2.925.000 2.925.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.521.675 120 2.610.000 2.610.000 0
74 PP2500288120 Kẽm sulfat vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 90 1.566.000 120 48.000.000 48.000.000 0
75 PP2500288126 Losartan (kali) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 5.460.000 5.460.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 8.684.000 8.684.000 0
76 PP2500288127 Losartan (kali) vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 90 4.110.750 120 93.340.000 93.340.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 90 1.474.200 120 96.200.000 96.200.000 0
77 PP2500288128 Losartan (kali) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 11.100.000 11.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 12.000.000 12.000.000 0
78 PP2500288129 Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 90 13.867.215 120 310.800.000 310.800.000 0
79 PP2500288130 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 7.374.720 120 260.000.000 260.000.000 0
80 PP2500288133 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 7.374.720 120 9.450.000 9.450.000 0
81 PP2500288135 Metoclopramid (hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 482.700 120 5.680.000 5.680.000 0
82 PP2500288146 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 7.374.720 120 79.080.000 79.080.000 0
83 PP2500288150 Nefopam (hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 50.000.000 130 18.200.000 18.200.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 90 328.650 120 16.366.000 16.366.000 0
84 PP2500288151 Nefopam (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.521.675 120 6.300.000 6.300.000 0
85 PP2500288152 Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 1.392.000 120 14.800.000 14.800.000 0
86 PP2500288154 Nicardipin (hydrochlorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 50.000.000 130 50.000.000 50.000.000 0
87 PP2500288155 Nicardipin (hydrochlorid) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 1.904.250 120 33.600.000 33.600.000 0
88 PP2500288156 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 4.059.750 120 300.000.000 300.000.000 0
89 PP2500288157 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 90 13.867.215 120 252.000.000 252.000.000 0
90 PP2500288164 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 14.800.000 14.800.000 0
91 PP2500288165 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.521.675 120 29.895.000 29.895.000 0
92 PP2500288166 Omeprazol vn4401101845 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN 90 4.110.750 120 175.770.000 175.770.000 0
93 PP2500288167 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 4.769.663 120 45.000.000 45.000.000 0
94 PP2500288168 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.521.675 120 28.800.000 28.800.000 0
95 PP2500288172 Paracetamol + methocarbamol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 837.900 120 34.860.000 34.860.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 90 837.900 120 48.300.000 48.300.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 90 924.870 120 50.000.000 50.000.000 0
96 PP2500288173 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 9.146.093 120 54.862.500 54.862.500 0
97 PP2500288176 Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 4.769.663 120 237.560.000 237.560.000 0
98 PP2500288180 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.521.675 120 15.600.000 15.600.000 0
99 PP2500288181 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 5.400.000 5.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 6.200.000 6.200.000 0
100 PP2500288183 Piroxicam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 90 5.484.375 120 24.360.000 24.360.000 0
101 PP2500288185 Povidon iodin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 90 1.596.000 120 31.920.000 31.920.000 0
102 PP2500288189 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 50.000.000 130 7.440.000 7.440.000 0
103 PP2500288196 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 7.374.720 120 23.400.000 23.400.000 0
104 PP2500288199 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.276.995 120 9.870.000 9.870.000 0
105 PP2500288205 Spiramycin + metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.521.675 120 5.125.000 5.125.000 0
106 PP2500288210 Tizanidin (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 10.900.000 10.900.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 1.276.995 120 10.920.000 10.920.000 0
107 PP2500288212 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.364.565 120 2.751.000 2.751.000 0
108 PP2500288215 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 3.010.000 3.010.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 3.000.000 3.000.000 0
109 PP2500288216 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 9.440.000 9.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 9.280.000 9.280.000 0
110 PP2500288217 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 90 988.200 120 2.880.000 2.880.000 0
111 PP2500288219 Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 90 13.867.215 120 36.960.000 36.960.000 0
112 PP2500288221 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 90 3.376.500 120 18.500.000 18.500.000 0
113 PP2500288222 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 4.228.035 120 1.800.000 1.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 3.018.585 120 2.100.000 2.100.000 0
114 PP2500288223 Warfarin (natri) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 1.904.250 120 13.500.000 13.500.000 0
115 PP2500288225 Xylometazolin (hydroclorid) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 4.364.565 120 25.850.000 25.850.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 1.904.250 120 26.200.000 26.200.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 38
Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401101845
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500288127 - Losartan (kali)

2. PP2500288166 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288058 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288094 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983897
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288025 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500288011 - Acid amin

2. PP2500288135 - Metoclopramid (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288020 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500288014 - Alimemazin (tartrat)

2. PP2500288015 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500288019 - Amlodipin

4. PP2500288050 - Celecoxib

5. PP2500288052 - Cetirizin (dihydroclorid)

6. PP2500288054 - Clopidogrel

7. PP2500288055 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid

8. PP2500288057 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2500288080 - Drotaverin (hydroclorid)

10. PP2500288095 - Glimepirid

11. PP2500288126 - Losartan (kali)

12. PP2500288128 - Losartan (kali)

13. PP2500288164 - Omeprazol

14. PP2500288181 - Piracetam

15. PP2500288210 - Tizanidin (hydroclorid)

16. PP2500288215 - Trimebutin maleat

17. PP2500288216 - Trimebutin maleat

18. PP2500288222 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500288013 - Alimemazin (tartrat)

2. PP2500288072 - Diosmin

3. PP2500288116 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500288199 - Rosuvastatin

5. PP2500288210 - Tizanidin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500288031 - Calci clorid (dihydrat)

2. PP2500288043 - Cefixim

3. PP2500288044 - Cefotaxim

4. PP2500288046 - Cefpodoxim (proxetil)

5. PP2500288048 - Cefuroxim

6. PP2500288049 - Cefuroxim

7. PP2500288059 - Dexamethason (phosphat)

8. PP2500288118 - Kali clorid

9. PP2500288212 - Tobramycin

10. PP2500288225 - Xylometazolin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500288030 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2500288064 - Diazepam

3. PP2500288083 - Ephedrin (hydroclorid)

4. PP2500288086 - Erythropoietin

5. PP2500288087 - Erythropoietin

6. PP2500288092 - Fentanyl (citrat)

7. PP2500288105 - Heparin (natri)

8. PP2500288115 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

9. PP2500288116 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

10. PP2500288173 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288172 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500288010 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500288013 - Alimemazin (tartrat)

3. PP2500288070 - Dioctahedral smectit

4. PP2500288074 - Diosmin + hesperidin

5. PP2500288085 - Erythromycin

6. PP2500288095 - Glimepirid

7. PP2500288104 - Griseofulvin

8. PP2500288117 - Itraconazol

9. PP2500288126 - Losartan (kali)

10. PP2500288128 - Losartan (kali)

11. PP2500288181 - Piracetam

12. PP2500288215 - Trimebutin maleat

13. PP2500288216 - Trimebutin maleat

14. PP2500288222 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500288031 - Calci clorid (dihydrat)

2. PP2500288059 - Dexamethason (phosphat)

3. PP2500288091 - Esomeprazol

4. PP2500288118 - Kali clorid

5. PP2500288151 - Nefopam (hydroclorid)

6. PP2500288165 - Omeprazol

7. PP2500288168 - Oxytocin

8. PP2500288180 - Piracetam

9. PP2500288205 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288016 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500288070 - Dioctahedral smectit

2. PP2500288217 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288172 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288025 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3400324879
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500288112 - Irbesartan

2. PP2500288185 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312507211
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500288027 - Bismuth (tripotassium dicitrat)

2. PP2500288028 - Calci carbonat

3. PP2500288120 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500288051 - Cetirizin (dihydroclorid)

2. PP2500288053 - Cinnarizin

3. PP2500288221 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288079 - Drotaverin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500288070 - Dioctahedral smectit

2. PP2500288109 - Hydroxypropylmethylcellulose

3. PP2500288152 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500288025 - Bilastine

2. PP2500288106 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288018 - Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288023 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500288071 - Diosmectit

2. PP2500288096 - Glimepiride + Metformin Hydrochloride

3. PP2500288111 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500288072 - Diosmin

2. PP2500288172 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500288053 - Cinnarizin

2. PP2500288103 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500288008 - Acetyl leucin

2. PP2500288029 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500288069 - Dihydro ergotamin mesylat

4. PP2500288097 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

5. PP2500288129 - Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon

6. PP2500288157 - Nifedipin

7. PP2500288219 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500288035 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

2. PP2500288107 - Heptaminol (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312567933
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500288041 - Cefdinir

2. PP2500288089 - Esomeprazol

3. PP2500288183 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500288009 - Acetyl leucin

2. PP2500288155 - Nicardipin (hydrochlorid)

3. PP2500288223 - Warfarin (natri)

4. PP2500288225 - Xylometazolin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500288079 - Drotaverin (hydroclorid)

2. PP2500288098 - Glucosamin (sulfat)

3. PP2500288102 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500288156 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500288082 - Enoxaparin (natri)

2. PP2500288110 - Insulin glargine (tác dụng kéo dài)

3. PP2500288111 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)

4. PP2500288150 - Nefopam (hydroclorid)

5. PP2500288154 - Nicardipin (hydrochlorid)

6. PP2500288189 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500288017 - Aminophylin

2. PP2500288023 - Bacillus claussii

3. PP2500288167 - Oxytocin

4. PP2500288176 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500288024 - Bacillus subtilis

2. PP2500288090 - Esomeprazol

3. PP2500288101 - Glucose

4. PP2500288130 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2500288133 - Manitol

6. PP2500288146 - Natri clorid

7. PP2500288196 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288150 - Nefopam (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500288127 - Losartan (kali)

Đã xem: 74
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây