Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500288008 | Acetyl leucin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 13.867.215 | 120 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 |
| 2 | PP2500288009 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 1.904.250 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500288010 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| 4 | PP2500288011 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 482.700 | 120 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500288013 | Alimemazin (tartrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.276.995 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500288014 | Alimemazin (tartrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500288015 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 8 | PP2500288016 | Alpha chymotrypsin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 90 | 600.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500288017 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.769.663 | 120 | 9.077.500 | 9.077.500 | 0 |
| 10 | PP2500288018 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 90 | 2.437.500 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500288019 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500288020 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 1.080.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500288023 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 283.500 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.769.663 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500288024 | Bacillus subtilis | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.374.720 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500288025 | Bilastine | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 90 | 2.700.000 | 120 | 163.560.000 | 163.560.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 2.700.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 4.243.500 | 120 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500288027 | Bismuth (tripotassium dicitrat) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 90 | 1.566.000 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500288028 | Calci carbonat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 90 | 1.566.000 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 18 | PP2500288029 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 13.867.215 | 120 | 15.561.000 | 15.561.000 | 0 |
| 19 | PP2500288030 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 9.146.093 | 120 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| 20 | PP2500288031 | Calci clorid (dihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.364.565 | 120 | 845.000 | 845.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.521.675 | 120 | 822.000 | 822.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500288035 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 571.500 | 120 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| 22 | PP2500288041 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 5.484.375 | 120 | 245.847.000 | 245.847.000 | 0 |
| 23 | PP2500288043 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.364.565 | 120 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| 24 | PP2500288044 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.364.565 | 120 | 38.045.000 | 38.045.000 | 0 |
| 25 | PP2500288046 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.364.565 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 26 | PP2500288048 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.364.565 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500288049 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.364.565 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500288050 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 29 | PP2500288051 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 3.376.500 | 120 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500288052 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 31 | PP2500288053 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 3.376.500 | 120 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 90 | 487.500 | 120 | 8.463.000 | 8.463.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500288054 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 33 | PP2500288055 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500288057 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500288058 | Dexamethason | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 90 | 360.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500288059 | Dexamethason (phosphat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.364.565 | 120 | 2.792.000 | 2.792.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.521.675 | 120 | 2.736.000 | 2.736.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500288064 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 9.146.093 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 38 | PP2500288069 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 13.867.215 | 120 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 39 | PP2500288070 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 90 | 988.200 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.392.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500288071 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 29.000.000 | 120 | 40.820.000 | 40.820.000 | 0 |
| 41 | PP2500288072 | Diosmin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.276.995 | 120 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 90 | 924.870 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500288074 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500288079 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 213.750 | 120 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.059.750 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500288080 | Drotaverin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 4.225.000 | 4.225.000 | 0 |
| 45 | PP2500288082 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 50.000.000 | 130 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 46 | PP2500288083 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 9.146.093 | 120 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 47 | PP2500288085 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 48 | PP2500288086 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 9.146.093 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500288087 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 9.146.093 | 120 | 223.992.000 | 223.992.000 | 0 |
| 50 | PP2500288089 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 5.484.375 | 120 | 95.025.000 | 95.025.000 | 0 |
| 51 | PP2500288090 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.374.720 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500288091 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.521.675 | 120 | 22.740.000 | 22.740.000 | 0 |
| 53 | PP2500288092 | Fentanyl (citrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 9.146.093 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 54 | PP2500288094 | Gliclazid + metformin (hydroclorid) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 3.990.000 | 120 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500288095 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500288096 | Glimepiride + Metformin Hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 29.000.000 | 120 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500288097 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 13.867.215 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 58 | PP2500288098 | Glucosamin (sulfat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.059.750 | 120 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 59 | PP2500288101 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.374.720 | 120 | 14.892.000 | 14.892.000 | 0 |
| 60 | PP2500288102 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.059.750 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500288103 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 90 | 487.500 | 120 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 62 | PP2500288104 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 63 | PP2500288105 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 9.146.093 | 120 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 64 | PP2500288106 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 4.243.500 | 120 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 65 | PP2500288107 | Heptaminol (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 571.500 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500288109 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.392.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500288110 | Insulin glargine (tác dụng kéo dài) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 50.000.000 | 130 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500288111 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 29.000.000 | 120 | 1.434.000.000 | 1.434.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 50.000.000 | 130 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500288112 | Irbesartan | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 1.596.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500288115 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 9.146.093 | 120 | 42.380.000 | 42.380.000 | 0 |
| 71 | PP2500288116 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.276.995 | 120 | 22.591.800 | 22.591.800 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 9.146.093 | 120 | 23.635.000 | 23.635.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500288117 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 |
| 73 | PP2500288118 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.364.565 | 120 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.521.675 | 120 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500288120 | Kẽm sulfat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 90 | 1.566.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500288126 | Losartan (kali) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 8.684.000 | 8.684.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500288127 | Losartan (kali) | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 90 | 4.110.750 | 120 | 93.340.000 | 93.340.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 1.474.200 | 120 | 96.200.000 | 96.200.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500288128 | Losartan (kali) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500288129 | Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 13.867.215 | 120 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 79 | PP2500288130 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.374.720 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500288133 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.374.720 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 81 | PP2500288135 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 482.700 | 120 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 |
| 82 | PP2500288146 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.374.720 | 120 | 79.080.000 | 79.080.000 | 0 |
| 83 | PP2500288150 | Nefopam (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 50.000.000 | 130 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 90 | 328.650 | 120 | 16.366.000 | 16.366.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500288151 | Nefopam (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.521.675 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 85 | PP2500288152 | Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.392.000 | 120 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 86 | PP2500288154 | Nicardipin (hydrochlorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 50.000.000 | 130 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500288155 | Nicardipin (hydrochlorid) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 1.904.250 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 88 | PP2500288156 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 4.059.750 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500288157 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 13.867.215 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500288164 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 91 | PP2500288165 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.521.675 | 120 | 29.895.000 | 29.895.000 | 0 |
| 92 | PP2500288166 | Omeprazol | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 90 | 4.110.750 | 120 | 175.770.000 | 175.770.000 | 0 |
| 93 | PP2500288167 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.769.663 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500288168 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.521.675 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 95 | PP2500288172 | Paracetamol + methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 837.900 | 120 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 90 | 837.900 | 120 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 90 | 924.870 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500288173 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 9.146.093 | 120 | 54.862.500 | 54.862.500 | 0 |
| 97 | PP2500288176 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.769.663 | 120 | 237.560.000 | 237.560.000 | 0 |
| 98 | PP2500288180 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.521.675 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 99 | PP2500288181 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500288183 | Piroxicam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 5.484.375 | 120 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| 101 | PP2500288185 | Povidon iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 90 | 1.596.000 | 120 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 102 | PP2500288189 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 50.000.000 | 130 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| 103 | PP2500288196 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.374.720 | 120 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 104 | PP2500288199 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.276.995 | 120 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 105 | PP2500288205 | Spiramycin + metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.521.675 | 120 | 5.125.000 | 5.125.000 | 0 |
| 106 | PP2500288210 | Tizanidin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 1.276.995 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500288212 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.364.565 | 120 | 2.751.000 | 2.751.000 | 0 |
| 108 | PP2500288215 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 3.010.000 | 3.010.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500288216 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500288217 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 90 | 988.200 | 120 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 111 | PP2500288219 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 13.867.215 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 112 | PP2500288221 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 3.376.500 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 113 | PP2500288222 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 4.228.035 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.018.585 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500288223 | Warfarin (natri) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 1.904.250 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500288225 | Xylometazolin (hydroclorid) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 4.364.565 | 120 | 25.850.000 | 25.850.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 1.904.250 | 120 | 26.200.000 | 26.200.000 | 0 |
1. PP2500288127 - Losartan (kali)
2. PP2500288166 - Omeprazol
1. PP2500288058 - Dexamethason
1. PP2500288094 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500288025 - Bilastine
1. PP2500288011 - Acid amin
2. PP2500288135 - Metoclopramid (hydroclorid)
1. PP2500288020 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500288014 - Alimemazin (tartrat)
2. PP2500288015 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500288019 - Amlodipin
4. PP2500288050 - Celecoxib
5. PP2500288052 - Cetirizin (dihydroclorid)
6. PP2500288054 - Clopidogrel
7. PP2500288055 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
8. PP2500288057 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2500288080 - Drotaverin (hydroclorid)
10. PP2500288095 - Glimepirid
11. PP2500288126 - Losartan (kali)
12. PP2500288128 - Losartan (kali)
13. PP2500288164 - Omeprazol
14. PP2500288181 - Piracetam
15. PP2500288210 - Tizanidin (hydroclorid)
16. PP2500288215 - Trimebutin maleat
17. PP2500288216 - Trimebutin maleat
18. PP2500288222 - Vitamin PP
1. PP2500288013 - Alimemazin (tartrat)
2. PP2500288072 - Diosmin
3. PP2500288116 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500288199 - Rosuvastatin
5. PP2500288210 - Tizanidin (hydroclorid)
1. PP2500288031 - Calci clorid (dihydrat)
2. PP2500288043 - Cefixim
3. PP2500288044 - Cefotaxim
4. PP2500288046 - Cefpodoxim (proxetil)
5. PP2500288048 - Cefuroxim
6. PP2500288049 - Cefuroxim
7. PP2500288059 - Dexamethason (phosphat)
8. PP2500288118 - Kali clorid
9. PP2500288212 - Tobramycin
10. PP2500288225 - Xylometazolin (hydroclorid)
1. PP2500288030 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500288064 - Diazepam
3. PP2500288083 - Ephedrin (hydroclorid)
4. PP2500288086 - Erythropoietin
5. PP2500288087 - Erythropoietin
6. PP2500288092 - Fentanyl (citrat)
7. PP2500288105 - Heparin (natri)
8. PP2500288115 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2500288116 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10. PP2500288173 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2500288172 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500288010 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500288013 - Alimemazin (tartrat)
3. PP2500288070 - Dioctahedral smectit
4. PP2500288074 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500288085 - Erythromycin
6. PP2500288095 - Glimepirid
7. PP2500288104 - Griseofulvin
8. PP2500288117 - Itraconazol
9. PP2500288126 - Losartan (kali)
10. PP2500288128 - Losartan (kali)
11. PP2500288181 - Piracetam
12. PP2500288215 - Trimebutin maleat
13. PP2500288216 - Trimebutin maleat
14. PP2500288222 - Vitamin PP
1. PP2500288031 - Calci clorid (dihydrat)
2. PP2500288059 - Dexamethason (phosphat)
3. PP2500288091 - Esomeprazol
4. PP2500288118 - Kali clorid
5. PP2500288151 - Nefopam (hydroclorid)
6. PP2500288165 - Omeprazol
7. PP2500288168 - Oxytocin
8. PP2500288180 - Piracetam
9. PP2500288205 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500288016 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500288070 - Dioctahedral smectit
2. PP2500288217 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500288172 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500288025 - Bilastine
1. PP2500288112 - Irbesartan
2. PP2500288185 - Povidon iodin
1. PP2500288027 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
2. PP2500288028 - Calci carbonat
3. PP2500288120 - Kẽm sulfat
1. PP2500288051 - Cetirizin (dihydroclorid)
2. PP2500288053 - Cinnarizin
3. PP2500288221 - Vitamin E
1. PP2500288079 - Drotaverin (hydroclorid)
1. PP2500288070 - Dioctahedral smectit
2. PP2500288109 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2500288152 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason
1. PP2500288025 - Bilastine
2. PP2500288106 - Heparin (natri)
1. PP2500288018 - Amlodipin
1. PP2500288023 - Bacillus claussii
1. PP2500288071 - Diosmectit
2. PP2500288096 - Glimepiride + Metformin Hydrochloride
3. PP2500288111 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
1. PP2500288072 - Diosmin
2. PP2500288172 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500288053 - Cinnarizin
2. PP2500288103 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500288008 - Acetyl leucin
2. PP2500288029 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500288069 - Dihydro ergotamin mesylat
4. PP2500288097 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
5. PP2500288129 - Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon
6. PP2500288157 - Nifedipin
7. PP2500288219 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500288035 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
2. PP2500288107 - Heptaminol (hydroclorid)
1. PP2500288041 - Cefdinir
2. PP2500288089 - Esomeprazol
3. PP2500288183 - Piroxicam
1. PP2500288009 - Acetyl leucin
2. PP2500288155 - Nicardipin (hydrochlorid)
3. PP2500288223 - Warfarin (natri)
4. PP2500288225 - Xylometazolin (hydroclorid)
1. PP2500288079 - Drotaverin (hydroclorid)
2. PP2500288098 - Glucosamin (sulfat)
3. PP2500288102 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500288156 - Nifedipin
1. PP2500288082 - Enoxaparin (natri)
2. PP2500288110 - Insulin glargine (tác dụng kéo dài)
3. PP2500288111 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
4. PP2500288150 - Nefopam (hydroclorid)
5. PP2500288154 - Nicardipin (hydrochlorid)
6. PP2500288189 - Propofol
1. PP2500288017 - Aminophylin
2. PP2500288023 - Bacillus claussii
3. PP2500288167 - Oxytocin
4. PP2500288176 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
1. PP2500288024 - Bacillus subtilis
2. PP2500288090 - Esomeprazol
3. PP2500288101 - Glucose
4. PP2500288130 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500288133 - Manitol
6. PP2500288146 - Natri clorid
7. PP2500288196 - Ringer lactat
1. PP2500288150 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500288127 - Losartan (kali)