Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Nhi đồng 1-Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Nhi đồng 1-Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Các gói thầu mua sắm thuốc năm 2025-2026 của Bệnh viện Nhi đồng 1
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 21/04/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:08 21/04/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
72
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500142812 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.737.792 210 1.074.000 1.074.000 0
2 PP2500142813 Acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 5.069.610 210 42.000.000 42.000.000 0
3 PP2500142814 Acetylcystein vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.309.550 210 35.720.000 35.720.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 43.000.000 210 24.360.000 24.360.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 17.220.000 17.220.000 0
4 PP2500142815 Acetylcystein vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 2.574.000 210 165.880.000 165.880.000 0
5 PP2500142818 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.595.995 210 3.600.000 3.600.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 3.402.000 3.402.000 0
6 PP2500142819 Aciclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 4.170.000 210 278.000.000 278.000.000 0
7 PP2500142820 Aciclovir vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 38.952.000 210 1.636.800.000 1.636.800.000 0
8 PP2500142821 Aciclovir vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 5.069.610 210 295.974.000 295.974.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 28.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
9 PP2500142822 Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 3.250.800.000 3.250.800.000 0
10 PP2500142823 Acid amin + glucose vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 16.476.687 210 643.897.800 643.897.800 0
11 PP2500142824 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 16.476.687 210 118.188.000 118.188.000 0
12 PP2500142825 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 1.381.585.950 1.381.585.950 0
13 PP2500142827 Alglucosidase alfa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 8.840.317.440 8.840.317.440 0
14 PP2500142828 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.595.995 210 288.000 288.000 0
15 PP2500142829 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 1.752.450 210 350.000 350.000 0
16 PP2500142832 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.427 210 5.721.600 5.721.600 0
17 PP2500142833 Amoxicilin + Acid clavulanic** vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 153.300.000 153.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.427 210 164.500.000 164.500.000 0
18 PP2500142834 Amphotericin B (phức hợp lipid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 8.865.438 210 35.940.000 35.940.000 0
19 PP2500142835 Ampicilin + Sulbactam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 18.754.050 210 62.000.000 62.000.000 0
20 PP2500142836 Amylase + Lipase + Protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 32.887.200 32.887.200 0
21 PP2500142837 Anti thymocyte globulin (Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 32.494.575 210 191.040.000 191.040.000 0
22 PP2500142840 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 101.250 210 6.750.000 6.750.000 0
23 PP2500142841 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 45.000.000 210 3.990.000 3.990.000 0
24 PP2500142842 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 1.200.000 1.200.000 0
25 PP2500142844 Azathioprin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 555.000 210 6.951.000 6.951.000 0
26 PP2500142846 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 1.752.450 210 116.480.000 116.480.000 0
27 PP2500142847 Baclofen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 15.892.800 15.892.800 0
28 PP2500142849 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.427 210 11.370.000 11.370.000 0
29 PP2500142851 Bismuth subsalicylat vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 114.000 210 6.900.000 6.900.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 1.452.516 210 7.560.000 7.560.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 306.000 210 6.860.000 6.860.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 895.146 210 3.990.000 3.990.000 0
30 PP2500142852 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 43.000.000 210 64.496.250 64.496.250 0
31 PP2500142853 Bosentan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.018.900 210 210.000.000 210.000.000 0
32 PP2500142854 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 198.837.600 198.837.600 0
33 PP2500142855 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 115.200.000 115.200.000 0
34 PP2500142856 Cafein (dưới dạng Cafein citrat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 45.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
35 PP2500142857 Calci acetat vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 1.710.000 210 114.000.000 114.000.000 0
36 PP2500142858 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 5.616.000 210 374.400.000 374.400.000 0
37 PP2500142859 Calci clorid dihydrat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 22.604.400 22.604.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 22.632.000 22.632.000 0
38 PP2500142862 Calcitonin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 878.700 878.700 0
39 PP2500142864 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 2.648.325 210 55.680.000 55.680.000 0
40 PP2500142865 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 43.000.000 210 1.099.980 1.099.980 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 1.237.000 1.237.000 0
41 PP2500142866 Carvedilol** vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 127.666.350 210 12.900.000 12.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.018.900 210 11.400.000 11.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 12.540.000 12.540.000 0
42 PP2500142867 Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 314.900.000 314.900.000 0
43 PP2500142868 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 26.640.000 26.640.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.427 210 19.440.000 19.440.000 0
44 PP2500142871 Ceftazidim + Avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 1.330.560.000 1.330.560.000 0
45 PP2500142872 Ceftriaxon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 43.000.000 210 793.800.000 793.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.427 210 792.400.000 792.400.000 0
46 PP2500142873 Cefuroxim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 116.136.000 116.136.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 112.644.000 112.644.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.427 210 116.136.000 116.136.000 0
47 PP2500142874 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 74.844 210 4.989.600 4.989.600 0
48 PP2500142875 Ciprofloxacin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 220.500 210 14.700.000 14.700.000 0
49 PP2500142879 Cloxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 5.600.700 210 343.980.000 343.980.000 0
50 PP2500142880 Colchicin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.595.995 210 41.000 41.000 0
51 PP2500142882 Colistimethat natri vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 22.680.000 210 1.512.000.000 1.512.000.000 0
52 PP2500142883 Colistimethat natri vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 16.665.000 210 960.000.000 960.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 38.952.000 210 855.000.000 855.000.000 0
53 PP2500142884 Colistimethat natri vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 28.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
54 PP2500142885 Cyclosporin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 740.234.440 740.234.440 0
55 PP2500142886 Cyproheptadin hydroclorid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 1.452.516 210 131.040 131.040 0
56 PP2500142888 Dactinomycin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 32.494.575 210 159.200.000 159.200.000 0
57 PP2500142890 Deferipron vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.018.900 210 143.640.000 143.640.000 0
58 PP2500142891 Deferoxamin mesylate vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 3.040.500 210 76.200.000 76.200.000 0
59 PP2500142892 Desloratadin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.309.550 210 8.820.000 8.820.000 0
60 PP2500142893 Desmopressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 159.357.600 159.357.600 0
61 PP2500142894 Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 32.494.575 210 650.880.000 650.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 665.100.000 665.100.000 0
62 PP2500142895 Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 453.600 453.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 371.583 210 453.600 453.600 0
63 PP2500142896 Dexamethason natri phosphat + Tobramycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 43.000.000 210 1.297.800 1.297.800 0
64 PP2500142897 Dextran 40 + Natri clorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 96.658.110 210 295.000.000 295.000.000 0
65 PP2500142899 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 45.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
66 PP2500142900 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 45.000.000 210 1.920.000 1.920.000 0
67 PP2500142901 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 371.583 210 7.560.000 7.560.000 0
68 PP2500142902 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 3.353.157 210 2.419.200 2.419.200 0
69 PP2500142903 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 4.380.000 4.380.000 0
70 PP2500142905 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 1.407.204.000 1.407.204.000 0
71 PP2500142906 Dung dịch lọc màng bụng vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 1.602.000 210 71.200.000 71.200.000 0
72 PP2500142907 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 844.322.400 844.322.400 0
73 PP2500142908 Dung dịch lọc màng bụng vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 1.602.000 210 35.600.000 35.600.000 0
74 PP2500142909 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 9.381.360 9.381.360 0
75 PP2500142910 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 43.000.000 210 1.259.874.000 1.259.874.000 0
76 PP2500142911 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 43.000.000 210 335.966.400 335.966.400 0
77 PP2500142912 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 75.600.000 210 5.040.000.000 5.040.000.000 0
78 PP2500142914 Eltrombopag vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 622.050.000 622.050.000 0
79 PP2500142915 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 504.000.000 504.000.000 0
80 PP2500142916 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 3.473.033 210 14.437.500 14.437.500 0
81 PP2500142918 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 825.678.000 825.678.000 0
82 PP2500142920 Etomidat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 16.476.687 210 100.794.960 100.794.960 0
83 PP2500142921 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 43.000.000 210 11.539.500 11.539.500 0
84 PP2500142922 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 18.500.000 18.500.000 0
85 PP2500142924 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 8.865.438 210 300.000.000 300.000.000 0
86 PP2500142925 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 495.000 210 33.000.000 33.000.000 0
87 PP2500142928 Fludrocortisone acetate vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 555.000 210 30.000.000 30.000.000 0
88 PP2500142930 Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 895.146 210 1.184.400 1.184.400 0
89 PP2500142931 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 3.867.480 210 61.536.000 61.536.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 61.632.000 61.632.000 0
90 PP2500142932 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 3.867.480 210 102.800.000 102.800.000 0
91 PP2500142933 Fosfomycin natri vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 45.000.000 210 4.500.000 4.500.000 0
92 PP2500142934 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 43.000.000 210 7.056.000 7.056.000 0
93 PP2500142935 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 9.713.000 9.713.000 0
94 PP2500142936 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 322.800 210 20.800.000 20.800.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 322.800 210 20.720.000 20.720.000 0
95 PP2500142937 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 327.600.000 327.600.000 0
96 PP2500142938 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 258.720.000 258.720.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 254.064.000 254.064.000 0
97 PP2500142939 Ganciclovir vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 16.665.000 210 145.800.000 145.800.000 0
98 PP2500142940 Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 16.476.687 210 41.753.880 41.753.880 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 39.600.000 39.600.000 0
99 PP2500142942 Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 9.182.000 9.182.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 9.282.000 9.282.000 0
100 PP2500142943 Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 432.000.000 432.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 320.400.000 320.400.000 0
101 PP2500142944 Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 31.152.000 31.152.000 0
102 PP2500142945 Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 187.668.000 187.668.000 0
103 PP2500142946 Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 168.720.000 168.720.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 169.728.000 169.728.000 0
104 PP2500142947 Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 74.490.600 74.490.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 75.806.400 75.806.400 0
105 PP2500142948 Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 32.494.575 210 471.000.000 471.000.000 0
106 PP2500142950 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 8.865.438 210 77.071.680 77.071.680 0
107 PP2500142951 Human Hepatitis B Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 127.666.350 210 52.500.000 52.500.000 0
108 PP2500142954 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 8.865.438 210 10.140.280 10.140.280 0
109 PP2500142955 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 8.865.438 210 126.753.500 126.753.500 0
110 PP2500142956 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 8.865.438 210 10.455.600 10.455.600 0
111 PP2500142958 Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 15.876.000 15.876.000 0
112 PP2500142959 Hydroxy cloroquin sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 448.000.000 448.000.000 0
113 PP2500142960 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.498.344 210 63.000 63.000 0
114 PP2500142961 Ibuprofen vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 2.639.070 210 149.520.000 149.520.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 126.000.000 126.000.000 0
115 PP2500142962 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 126.000.000 212 8.250.000.000 8.250.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 127.666.350 210 7.500.000.000 7.500.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 220.052.000 210 7.350.000.000 7.350.000.000 0
116 PP2500142969 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.498.344 210 560.000 560.000 0
117 PP2500142970 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 295.020 210 19.668.000 19.668.000 0
118 PP2500142971 Kẽm gluconat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 32.494.575 210 50.085.000 50.085.000 0
119 PP2500142972 Kẽm gluconat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.595.995 210 23.040.000 23.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.498.344 210 22.680.000 22.680.000 0
120 PP2500142973 Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 976.500.000 976.500.000 0
121 PP2500142974 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 96.658.110 210 32.680.000 32.680.000 0
122 PP2500142976 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
123 PP2500142977 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.595.995 210 399.000 399.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 3.353.157 210 262.500 262.500 0
124 PP2500142978 Lamotrigin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 52.920.000 52.920.000 0
125 PP2500142981 Levocarnitin vn0310206441 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ 180 345.000 210 19.600.000 19.600.000 0
126 PP2500142982 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 43.000.000 210 219.912.000 219.912.000 0
127 PP2500142983 Levothyroxin natri vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 185.955 210 12.397.000 12.397.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 5.544.000 5.544.000 0
128 PP2500142985 Lidocain hydroclorid + Epinephrin vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 8.932.308 210 471.240.000 471.240.000 0
129 PP2500142986 Lidocain hydroclorid + Epinephrin vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 8.932.308 210 117.810.000 117.810.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 33.957.000 33.957.000 0
130 PP2500142987 Linezolid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 45.000.000 210 1.657.500.000 1.657.500.000 0
131 PP2500142988 Linezolid* vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 423.000 210 21.360.000 21.360.000 0
132 PP2500142989 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 102.380.000 102.380.000 0
133 PP2500142990 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 1.510.740 1.510.740 0
134 PP2500142992 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 11.600.000 11.600.000 0
135 PP2500142993 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
136 PP2500142994 Mecobalamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 43.000.000 210 84.000 84.000 0
137 PP2500142996 Mercaptopurin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 28.000.000 210 560.000 560.000 0
138 PP2500142997 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 23.748.000 23.748.000 0
139 PP2500142999 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.309.550 210 21.315.000 21.315.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 5.512.500 5.512.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 15.225.000 15.225.000 0
140 PP2500143000 Methotrexate vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 43.000.000 210 1.319.640 1.319.640 0
141 PP2500143002 Methylphenidat hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 96.658.110 210 630.000.000 630.000.000 0
142 PP2500143003 Methylphenidat hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 96.658.110 210 1.700.000.000 1.700.000.000 0
143 PP2500143004 Methylphenidat hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
144 PP2500143005 Methylphenidat hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 546.000.000 546.000.000 0
145 PP2500143006 Methylphenidat hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 293.875.000 293.875.000 0
146 PP2500143007 Metoclopramid hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 8.865.438 210 284.000 284.000 0
147 PP2500143009 Micafungin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 286.650.000 286.650.000 0
148 PP2500143011 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 45.000.000 210 188.265.000 188.265.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 18.754.050 210 1.597.400.000 1.597.400.000 0
149 PP2500143012 Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)* vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 423.000 210 6.408.000 6.408.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 6.480.000 6.480.000 0
150 PP2500143013 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 8.865.438 210 1.428.000 1.428.000 0
151 PP2500143014 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 8.865.438 210 41.958.000 41.958.000 0
152 PP2500143015 Mycophenolat mofetil vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 28.000.000 210 1.092.000.000 1.092.000.000 0
153 PP2500143017 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 172.000.000 172.000.000 0
154 PP2500143018 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 1.344.600.000 1.344.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 1.344.300.000 1.344.300.000 0
155 PP2500143019 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.737.792 210 233.280.000 233.280.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.427 210 233.640.000 233.640.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 237.420.000 237.420.000 0
156 PP2500143020 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 605.000.000 605.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 342.595.000 342.595.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 342.430.000 342.430.000 0
157 PP2500143021 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 605.000.000 605.000.000 0
158 PP2500143022 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 112.500.000 112.500.000 0
159 PP2500143023 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 49.329.000 49.329.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 49.294.000 49.294.000 0
160 PP2500143026 Natri clorid + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
161 PP2500143028 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 40.975.200 40.975.200 0
162 PP2500143029 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 16.476.687 210 193.788.000 193.788.000 0
163 PP2500143030 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 3.040.500 210 126.500.000 126.500.000 0
164 PP2500143035 Neostigmin metylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 2.625.000 2.625.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 2.586.750 2.586.750 0
165 PP2500143036 Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 550.000.000 550.000.000 0
166 PP2500143037 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 187.500.000 187.500.000 0
167 PP2500143038 Nicardipin hydroclorid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 3.690.000 210 246.000.000 246.000.000 0
168 PP2500143040 Nimodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 4.995.900 4.995.900 0
169 PP2500143042 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 158.840.000 158.840.000 0
170 PP2500143043 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.498.344 210 12.350.000 12.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 13.000.000 13.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 13.900.000 13.900.000 0
171 PP2500143044 Nước cất pha tiêm vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 74.000.000 74.000.000 0
172 PP2500143045 Nước cất pha tiêm vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 715.000.000 715.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 355.465.000 355.465.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 354.310.000 354.310.000 0
173 PP2500143046 Nước cất pha tiêm vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 325.000.000 325.000.000 0
174 PP2500143047 Nystatin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.831.265 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 371.583 210 2.940.000 2.940.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 3.690.000 3.690.000 0
175 PP2500143048 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.595.995 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 8.820.000 8.820.000 0
176 PP2500143049 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 434.000.000 434.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 32.494.575 210 420.000.000 420.000.000 0
177 PP2500143050 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 80.000.000 80.000.000 0
178 PP2500143052 Omeprazol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 1.305.000 210 85.500.000 85.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 81.750.000 81.750.000 0
179 PP2500143053 Ondansetron vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 165.000 210 11.000.000 11.000.000 0
180 PP2500143054 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.427 210 3.460.000 3.460.000 0
181 PP2500143055 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 13.463.100 13.463.100 0
182 PP2500143056 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 5.600.700 210 29.400.000 29.400.000 0
183 PP2500143058 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 96.658.110 210 680.400.000 680.400.000 0
184 PP2500143059 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 17.599.680 17.599.680 0
185 PP2500143060 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 895.146 210 45.360.000 45.360.000 0
186 PP2500143061 Oxcarbazepin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 306.000 210 10.800.000 10.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 2.648.325 210 12.800.000 12.800.000 0
187 PP2500143063 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 67.740.000 67.740.000 0
188 PP2500143064 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 24.570.000 24.570.000 0
189 PP2500143065 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 142.140.000 142.140.000 0
190 PP2500143066 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 339.900.000 339.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.427 210 250.650.000 250.650.000 0
191 PP2500143067 Paracetamol (Acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.427 210 113.580.000 113.580.000 0
192 PP2500143068 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 800.280 210 180.000 180.000 0
193 PP2500143069 Perampanel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 225.000.000 225.000.000 0
194 PP2500143070 Perampanel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 324.000.000 324.000.000 0
195 PP2500143071 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 2.648.325 210 12.600.000 12.600.000 0
196 PP2500143072 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 2.648.325 210 44.100.000 44.100.000 0
197 PP2500143073 Phenoxy methylpenicilin (dưới dạng Phenoxy methylpenicilin Kali) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 7.371.000 7.371.000 0
198 PP2500143074 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 38.900.000 38.900.000 0
199 PP2500143076 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 2.648.325 210 1.575.000 1.575.000 0
200 PP2500143077 Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 705.600.000 705.600.000 0
201 PP2500143079 Piperacillin + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 56.000.000 56.000.000 0
202 PP2500143080 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.595.995 210 10.296.000 10.296.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 8.342.400 8.342.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 3.353.157 210 6.336.000 6.336.000 0
203 PP2500143081 Povidon iod vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 2.831.265 210 166.500.000 166.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.595.995 210 180.000.000 180.000.000 0
204 PP2500143082 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 22.603.200 22.603.200 0
205 PP2500143083 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 61.488.000 61.488.000 0
206 PP2500143087 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
207 PP2500143088 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 45.000.000 210 750.000 750.000 0
208 PP2500143089 Propranolol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.309.550 210 19.800.000 19.800.000 0
209 PP2500143091 Prostaglandin E1 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 96.658.110 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
210 PP2500143092 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 3.473.033 210 197.400.000 197.400.000 0
211 PP2500143094 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 64.300.800 64.300.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 84.000.000 210 66.067.200 66.067.200 0
212 PP2500143095 Ringer lactat + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 122.000.000 210 792.000.000 792.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 705.528.000 705.528.000 0
213 PP2500143096 Risperidon** vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 127.666.350 210 24.480.000 24.480.000 0
214 PP2500143097 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 1.004.633.100 1.004.633.100 0
215 PP2500143098 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 3.397.500 3.397.500 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 90.023 210 3.650.000 3.650.000 0
216 PP2500143100 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 156.975.000 156.975.000 0
217 PP2500143101 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 250.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
218 PP2500143102 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 205.800.000 205.800.000 0
219 PP2500143103 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 705.600.000 705.600.000 0
220 PP2500143104 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 3.117.030 210 179.664.000 179.664.000 0
221 PP2500143105 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.498.344 210 14.700.000 14.700.000 0
222 PP2500143106 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 840.000.000 840.000.000 0
223 PP2500143107 Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 3.867.480 210 38.400.000 38.400.000 0
224 PP2500143110 Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 1.452.516 210 69.363.000 69.363.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 1.336.500 210 89.100.000 89.100.000 0
225 PP2500143113 Sorbitol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 127.666.350 210 2.850.000 2.850.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.309.550 210 2.550.000 2.550.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 1.890.000 1.890.000 0
226 PP2500143115 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 3.353.157 210 132.000.000 132.000.000 0
227 PP2500143116 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 3.353.157 210 59.010.000 59.010.000 0
228 PP2500143118 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 607.500 210 40.500.000 40.500.000 0
229 PP2500143119 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 12.489.120 12.489.120 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.427 210 10.407.600 10.407.600 0
230 PP2500143120 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 49.500 210 3.300.000 3.300.000 0
231 PP2500143122 Tetracain hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 371.583 210 12.612.600 12.612.600 0
232 PP2500143124 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 3.353.157 210 11.718.000 11.718.000 0
233 PP2500143125 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
234 PP2500143126 Ticarcilin + acid clavulanic vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 16.665.000 210 5.200.000 5.200.000 0
235 PP2500143127 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
236 PP2500143128 Tobramycin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.737.792 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 31.840.427 210 5.600.000 5.600.000 0
237 PP2500143129 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 1.245.767.760 1.245.767.760 0
238 PP2500143130 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 4.768.500 210 313.500.000 313.500.000 0
239 PP2500143133 Tricalcium phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.595.995 210 5.256.000 5.256.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 895.146 210 4.989.600 4.989.600 0
240 PP2500143135 Trientin dihydrochlorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 28.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
241 PP2500143136 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 2.648.325 210 30.000 30.000 0
242 PP2500143138 Triptorelin acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 10.227.996.000 10.227.996.000 0
243 PP2500143140 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 101.250.000 101.250.000 0
244 PP2500143141 Ubidecarenone vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 3.117.030 210 27.998.000 27.998.000 0
245 PP2500143143 Ursodeoxycholic acid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 2.309.550 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 9.018.900 210 61.488.000 61.488.000 0
246 PP2500143145 Valganciclovir vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 1.818.750 210 121.250.000 121.250.000 0
247 PP2500143146 Valproat natri** vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 220.052.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 4.800.000 4.800.000 0
248 PP2500143147 Valproat natri** vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 2.648.325 210 63.000.000 63.000.000 0
249 PP2500143149 Verapamil hydroclorid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 32.494.575 210 14.000.000 14.000.000 0
250 PP2500143152 Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 16.957.080 16.957.080 0
251 PP2500143153 Vitamin A + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.737.792 210 63.460.800 63.460.800 0
252 PP2500143154 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 804.000 804.000 0
253 PP2500143155 Vitamin B1 + B6 + B12* vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 127.666.350 210 17.280.000 17.280.000 0
254 PP2500143159 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 1.092.000 1.092.000 0
255 PP2500143160 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 3.595.995 210 310.000 310.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 9.697.421 210 189.000 189.000 0
256 PP2500143161 Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 403.000.000 403.000.000 0
257 PP2500143162 Vitamin D3 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 3.867.480 210 64.600.000 64.600.000 0
258 PP2500143163 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 800.280 210 17.820.000 17.820.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.954.223 210 24.948.000 24.948.000 0
259 PP2500143165 Warfarin natri vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 800.280 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.498.344 210 24.300.000 24.300.000 0
260 PP2500143166 Warfarin natri vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 800.280 210 6.300.000 6.300.000 0
261 PP2500143167 Xanh methylen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 32.494.575 210 11.400.000 11.400.000 0
262 PP2500143169 Yếu tố IX vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 191.520.000 191.520.000 0
263 PP2500143170 Yếu tố VIIa vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 280.000.000 220 197.790.890 197.790.890 0
264 PP2500143171 Yếu tố VIII vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 220.052.000 210 1.116.000.000 1.116.000.000 0
265 PP2500143172 Yếu tố VIII vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 220.052.000 210 5.184.000.000 5.184.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 300.000.000 210 4.795.200.000 4.795.200.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 72
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142925 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142912 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142962 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500142812 - Acetazolamid

2. PP2500143019 - Natri clorid

3. PP2500143128 - Tobramycin

4. PP2500143153 - Vitamin A + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500142883 - Colistimethat natri

2. PP2500142939 - Ganciclovir

3. PP2500143126 - Ticarcilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142819 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500142866 - Carvedilol**

2. PP2500142951 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

3. PP2500142962 - Immune globulin

4. PP2500143096 - Risperidon**

5. PP2500143113 - Sorbitol

6. PP2500143155 - Vitamin B1 + B6 + B12*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142851 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142970 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142936 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500143052 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500142988 - Linezolid*

2. PP2500143012 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500142916 - Ephedrin hydroclorid

2. PP2500143092 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500142813 - Acetylcystein

2. PP2500142821 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142936 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311557996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142857 - Calci acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500142829 - Allopurinol

2. PP2500142846 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500143047 - Nystatin

2. PP2500143081 - Povidon iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500142844 - Azathioprin

2. PP2500142928 - Fludrocortisone acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500142823 - Acid amin + glucose

2. PP2500142824 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2500142920 - Etomidat

4. PP2500142940 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

5. PP2500143029 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500143145 - Valganciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500142814 - Acetylcystein

2. PP2500142892 - Desloratadin

3. PP2500142999 - Metformin hydroclorid

4. PP2500143089 - Propranolol hydroclorid

5. PP2500143113 - Sorbitol

6. PP2500143143 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142875 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500142841 - Atracurium besylat

2. PP2500142856 - Cafein (dưới dạng Cafein citrat)

3. PP2500142899 - Digoxin

4. PP2500142900 - Digoxin

5. PP2500142933 - Fosfomycin natri

6. PP2500142987 - Linezolid

7. PP2500143011 - Milrinon

8. PP2500143088 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500142868 - Cefaclor

2. PP2500142873 - Cefuroxim

3. PP2500142943 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

4. PP2500142993 - Manitol

5. PP2500143017 - Natri clorid

6. PP2500143020 - Natri clorid

7. PP2500143021 - Natri clorid

8. PP2500143022 - Natri clorid

9. PP2500143026 - Natri clorid + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

10. PP2500143044 - Nước cất pha tiêm

11. PP2500143045 - Nước cất pha tiêm

12. PP2500143046 - Nước cất pha tiêm

13. PP2500143066 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2500143095 - Ringer lactat + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142882 - Colistimethat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500143104 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

2. PP2500143141 - Ubidecarenone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142815 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500142891 - Deferoxamin mesylate

2. PP2500143030 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310206441
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142981 - Levocarnitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500142821 - Aciclovir

2. PP2500142884 - Colistimethat natri

3. PP2500142996 - Mercaptopurin

4. PP2500143015 - Mycophenolat mofetil

5. PP2500143135 - Trientin dihydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500142851 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500142886 - Cyproheptadin hydroclorid

3. PP2500143110 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500142834 - Amphotericin B (phức hợp lipid)

2. PP2500142924 - Fentanyl

3. PP2500142950 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500142954 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

5. PP2500142955 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

6. PP2500142956 - Huyết thanh kháng uốn ván

7. PP2500143007 - Metoclopramid hydroclorid

8. PP2500143013 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

9. PP2500143014 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500142814 - Acetylcystein

2. PP2500142852 - Bleomycin

3. PP2500142865 - Carboplatin

4. PP2500142872 - Ceftriaxon

5. PP2500142896 - Dexamethason natri phosphat + Tobramycin

6. PP2500142910 - Dung dịch lọc màng bụng

7. PP2500142911 - Dung dịch lọc màng bụng

8. PP2500142921 - Etoposid

9. PP2500142934 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

10. PP2500142982 - Levofloxacin

11. PP2500142994 - Mecobalamin

12. PP2500143000 - Methotrexate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142840 - Atracurium besylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500142906 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2500142908 - Dung dịch lọc màng bụng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500142853 - Bosentan

2. PP2500142866 - Carvedilol**

3. PP2500142890 - Deferipron

4. PP2500143143 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500143038 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500143068 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

2. PP2500143163 - Vitamin E

3. PP2500143165 - Warfarin natri

4. PP2500143166 - Warfarin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142961 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500142847 - Baclofen

2. PP2500142866 - Carvedilol**

3. PP2500142867 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)

4. PP2500142938 - Gadoteric acid

5. PP2500142989 - Macrogol

6. PP2500142990 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

7. PP2500143097 - Rituximab

8. PP2500143098 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500142827 - Alglucosidase alfa

2. PP2500142942 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

3. PP2500142943 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

4. PP2500142944 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

5. PP2500142945 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

6. PP2500142946 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

7. PP2500142947 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

8. PP2500142959 - Hydroxy cloroquin sulfat

9. PP2500142992 - Magnesi sulfat

10. PP2500142993 - Manitol

11. PP2500143012 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)*

12. PP2500143018 - Natri clorid

13. PP2500143020 - Natri clorid

14. PP2500143023 - Natri clorid

15. PP2500143035 - Neostigmin metylsulfat

16. PP2500143045 - Nước cất pha tiêm

17. PP2500143049 - Octreotid

18. PP2500143066 - Paracetamol (Acetaminophen)

19. PP2500143094 - Ringer lactat

20. PP2500143095 - Ringer lactat + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

21. PP2500143101 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142983 - Levothyroxin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500142851 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500143061 - Oxcarbazepin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500142962 - Immune globulin

2. PP2500143146 - Valproat natri**

3. PP2500143171 - Yếu tố VIII

4. PP2500143172 - Yếu tố VIII

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500142897 - Dextran 40 + Natri clorid

2. PP2500142974 - Ketamin

3. PP2500143002 - Methylphenidat hydroclorid

4. PP2500143003 - Methylphenidat hydroclorid

5. PP2500143058 - Oxacilin

6. PP2500143091 - Prostaglandin E1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500143120 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500143098 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500142818 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500142828 - Alimemazin

3. PP2500142880 - Colchicin

4. PP2500142972 - Kẽm gluconat

5. PP2500142977 - Lamivudin

6. PP2500143048 - Nystatin

7. PP2500143080 - Piracetam

8. PP2500143081 - Povidon iod

9. PP2500143133 - Tricalcium phosphat

10. PP2500143160 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500143110 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500142931 - Fluticason propionat

2. PP2500142932 - Fluticason propionat

3. PP2500143107 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

4. PP2500143162 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500142879 - Cloxacilin

2. PP2500143056 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500142835 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500143011 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500142864 - Carbamazepin

2. PP2500143061 - Oxcarbazepin

3. PP2500143071 - Phenobarbital

4. PP2500143072 - Phenobarbital

5. PP2500143076 - Phenytoin

6. PP2500143136 - Trihexyphenidyl hydroclorid

7. PP2500143147 - Valproat natri**

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500142814 - Acetylcystein

2. PP2500142818 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500142833 - Amoxicilin + Acid clavulanic**

4. PP2500142859 - Calci clorid dihydrat

5. PP2500142873 - Cefuroxim

6. PP2500142895 - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)

7. PP2500142999 - Metformin hydroclorid

8. PP2500143019 - Natri clorid

9. PP2500143048 - Nystatin

10. PP2500143073 - Phenoxy methylpenicilin (dưới dạng Phenoxy methylpenicilin Kali)

11. PP2500143113 - Sorbitol

12. PP2500143119 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

13. PP2500143159 - Vitamin C

14. PP2500143160 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142858 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500142874 - Cinnarizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500142960 - Hyoscin butylbromid

2. PP2500142969 - Ivermectin

3. PP2500142972 - Kẽm gluconat

4. PP2500143043 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

5. PP2500143105 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

6. PP2500143165 - Warfarin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500143118 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500142985 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin

2. PP2500142986 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500142820 - Aciclovir

2. PP2500142883 - Colistimethat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500143130 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500143053 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500142832 - Amoxicilin

2. PP2500142833 - Amoxicilin + Acid clavulanic**

3. PP2500142849 - Benzylpenicilin

4. PP2500142868 - Cefaclor

5. PP2500142872 - Ceftriaxon

6. PP2500142873 - Cefuroxim

7. PP2500143019 - Natri clorid

8. PP2500143054 - Ondansetron

9. PP2500143066 - Paracetamol (Acetaminophen)

10. PP2500143067 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2500143119 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

12. PP2500143128 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500142837 - Anti thymocyte globulin (Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit)

2. PP2500142888 - Dactinomycin

3. PP2500142894 - Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate)

4. PP2500142948 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat

5. PP2500142971 - Kẽm gluconat

6. PP2500143049 - Octreotid

7. PP2500143149 - Verapamil hydroclorid

8. PP2500143167 - Xanh methylen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500142842 - Atropin sulfat

2. PP2500142859 - Calci clorid dihydrat

3. PP2500142903 - Diphenhydramin hydroclorid

4. PP2500142922 - Famotidin

5. PP2500142958 - Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat)

6. PP2500142961 - Ibuprofen

7. PP2500142986 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin

8. PP2500143035 - Neostigmin metylsulfat

9. PP2500143043 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

10. PP2500143050 - Octreotid

11. PP2500143052 - Omeprazol

12. PP2500143080 - Piracetam

13. PP2500143103 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

14. PP2500143106 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

15. PP2500143154 - Vitamin B1

16. PP2500143163 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500142895 - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)

2. PP2500142901 - Digoxin

3. PP2500143047 - Nystatin

4. PP2500143122 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500142865 - Carboplatin

2. PP2500142942 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

3. PP2500142946 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

4. PP2500142947 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)

5. PP2500143004 - Methylphenidat hydroclorid

6. PP2500143005 - Methylphenidat hydroclorid

7. PP2500143006 - Methylphenidat hydroclorid

8. PP2500143018 - Natri clorid

9. PP2500143019 - Natri clorid

10. PP2500143020 - Natri clorid

11. PP2500143023 - Natri clorid

12. PP2500143043 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

13. PP2500143045 - Nước cất pha tiêm

14. PP2500143047 - Nystatin

15. PP2500143094 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500142854 - Botulinum toxin

2. PP2500142855 - Budesonid

3. PP2500142893 - Desmopressin

4. PP2500142894 - Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate)

5. PP2500142905 - Dung dịch lọc màng bụng

6. PP2500142907 - Dung dịch lọc màng bụng

7. PP2500142909 - Dung dịch lọc màng bụng

8. PP2500142915 - Enoxaparin natri

9. PP2500142931 - Fluticason propionat

10. PP2500142935 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

11. PP2500142973 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenid

12. PP2500142997 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

13. PP2500143028 - Natri hyaluronat

14. PP2500143037 - Nicardipin hydroclorid

15. PP2500143042 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

16. PP2500143063 - Paracetamol (Acetaminophen)

17. PP2500143064 - Paracetamol (Acetaminophen)

18. PP2500143069 - Perampanel

19. PP2500143070 - Perampanel

20. PP2500143074 - Phenylephrin

21. PP2500143082 - Povidon Iodin

22. PP2500143083 - Povidon Iodin

23. PP2500143100 - Rocuronium bromid

24. PP2500143102 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

25. PP2500143138 - Triptorelin acetat

26. PP2500143140 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

27. PP2500143146 - Valproat natri**

28. PP2500143152 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E

29. PP2500143161 - Vitamin D3

30. PP2500143170 - Yếu tố VIIa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500142902 - Diosmectit

2. PP2500142977 - Lamivudin

3. PP2500143080 - Piracetam

4. PP2500143115 - Sulfadiazin bạc

5. PP2500143116 - Sulfadiazin bạc

6. PP2500143124 - Tetracyclin hydroclorid

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500142851 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500142930 - Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid)

3. PP2500143060 - Oxcarbazepin

4. PP2500143133 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500142822 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)

2. PP2500142825 - Adalimumab

3. PP2500142836 - Amylase + Lipase + Protease

4. PP2500142862 - Calcitonin

5. PP2500142871 - Ceftazidim + Avibactam

6. PP2500142885 - Cyclosporin

7. PP2500142914 - Eltrombopag

8. PP2500142918 - Erythropoietin beta

9. PP2500142937 - Gadobutrol

10. PP2500142938 - Gadoteric acid

11. PP2500142940 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

12. PP2500142976 - Lactulose

13. PP2500142978 - Lamotrigin

14. PP2500142983 - Levothyroxin natri

15. PP2500142999 - Metformin hydroclorid

16. PP2500143009 - Micafungin natri

17. PP2500143036 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế)

18. PP2500143040 - Nimodipin

19. PP2500143055 - Oseltamivir

20. PP2500143059 - Oxcarbazepin

21. PP2500143065 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2500143077 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)

23. PP2500143079 - Piperacillin + Tazobactam

24. PP2500143087 - Propofol

25. PP2500143125 - Thiamazol

26. PP2500143127 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat

27. PP2500143129 - Tocilizumab

28. PP2500143169 - Yếu tố IX

29. PP2500143172 - Yếu tố VIII

Đã xem: 20
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây