Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500142812 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.737.792 | 210 | 1.074.000 | 1.074.000 | 0 |
| 2 | PP2500142813 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 5.069.610 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500142814 | Acetylcystein | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.309.550 | 210 | 35.720.000 | 35.720.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.000.000 | 210 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500142815 | Acetylcystein | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 2.574.000 | 210 | 165.880.000 | 165.880.000 | 0 |
| 5 | PP2500142818 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.595.995 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500142819 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 4.170.000 | 210 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500142820 | Aciclovir | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 38.952.000 | 210 | 1.636.800.000 | 1.636.800.000 | 0 |
| 8 | PP2500142821 | Aciclovir | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 5.069.610 | 210 | 295.974.000 | 295.974.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 28.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500142822 | Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 3.250.800.000 | 3.250.800.000 | 0 |
| 10 | PP2500142823 | Acid amin + glucose | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 16.476.687 | 210 | 643.897.800 | 643.897.800 | 0 |
| 11 | PP2500142824 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 16.476.687 | 210 | 118.188.000 | 118.188.000 | 0 |
| 12 | PP2500142825 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.381.585.950 | 1.381.585.950 | 0 |
| 13 | PP2500142827 | Alglucosidase alfa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 8.840.317.440 | 8.840.317.440 | 0 |
| 14 | PP2500142828 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.595.995 | 210 | 288.000 | 288.000 | 0 |
| 15 | PP2500142829 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 1.752.450 | 210 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 16 | PP2500142832 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.427 | 210 | 5.721.600 | 5.721.600 | 0 |
| 17 | PP2500142833 | Amoxicilin + Acid clavulanic** | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.427 | 210 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500142834 | Amphotericin B (phức hợp lipid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.865.438 | 210 | 35.940.000 | 35.940.000 | 0 |
| 19 | PP2500142835 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 18.754.050 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500142836 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 32.887.200 | 32.887.200 | 0 |
| 21 | PP2500142837 | Anti thymocyte globulin (Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 32.494.575 | 210 | 191.040.000 | 191.040.000 | 0 |
| 22 | PP2500142840 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 101.250 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 23 | PP2500142841 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 24 | PP2500142842 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 25 | PP2500142844 | Azathioprin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 555.000 | 210 | 6.951.000 | 6.951.000 | 0 |
| 26 | PP2500142846 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 1.752.450 | 210 | 116.480.000 | 116.480.000 | 0 |
| 27 | PP2500142847 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 15.892.800 | 15.892.800 | 0 |
| 28 | PP2500142849 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.427 | 210 | 11.370.000 | 11.370.000 | 0 |
| 29 | PP2500142851 | Bismuth subsalicylat | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 114.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.452.516 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 306.000 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 895.146 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500142852 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.000.000 | 210 | 64.496.250 | 64.496.250 | 0 |
| 31 | PP2500142853 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.018.900 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500142854 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 198.837.600 | 198.837.600 | 0 |
| 33 | PP2500142855 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 34 | PP2500142856 | Cafein (dưới dạng Cafein citrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500142857 | Calci acetat | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 1.710.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500142858 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 5.616.000 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500142859 | Calci clorid dihydrat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 22.604.400 | 22.604.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 22.632.000 | 22.632.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500142862 | Calcitonin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 878.700 | 878.700 | 0 |
| 39 | PP2500142864 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.648.325 | 210 | 55.680.000 | 55.680.000 | 0 |
| 40 | PP2500142865 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.000.000 | 210 | 1.099.980 | 1.099.980 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 1.237.000 | 1.237.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500142866 | Carvedilol** | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 127.666.350 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.018.900 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500142867 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 314.900.000 | 314.900.000 | 0 |
| 43 | PP2500142868 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.427 | 210 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500142871 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.330.560.000 | 1.330.560.000 | 0 |
| 45 | PP2500142872 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.000.000 | 210 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.427 | 210 | 792.400.000 | 792.400.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500142873 | Cefuroxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 116.136.000 | 116.136.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 112.644.000 | 112.644.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.427 | 210 | 116.136.000 | 116.136.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500142874 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 74.844 | 210 | 4.989.600 | 4.989.600 | 0 |
| 48 | PP2500142875 | Ciprofloxacin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 220.500 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 49 | PP2500142879 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 5.600.700 | 210 | 343.980.000 | 343.980.000 | 0 |
| 50 | PP2500142880 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.595.995 | 210 | 41.000 | 41.000 | 0 |
| 51 | PP2500142882 | Colistimethat natri | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 22.680.000 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500142883 | Colistimethat natri | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 16.665.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 38.952.000 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500142884 | Colistimethat natri | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 28.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500142885 | Cyclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 740.234.440 | 740.234.440 | 0 |
| 55 | PP2500142886 | Cyproheptadin hydroclorid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.452.516 | 210 | 131.040 | 131.040 | 0 |
| 56 | PP2500142888 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 32.494.575 | 210 | 159.200.000 | 159.200.000 | 0 |
| 57 | PP2500142890 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.018.900 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 58 | PP2500142891 | Deferoxamin mesylate | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 3.040.500 | 210 | 76.200.000 | 76.200.000 | 0 |
| 59 | PP2500142892 | Desloratadin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.309.550 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 60 | PP2500142893 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 159.357.600 | 159.357.600 | 0 |
| 61 | PP2500142894 | Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 32.494.575 | 210 | 650.880.000 | 650.880.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 665.100.000 | 665.100.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500142895 | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 453.600 | 453.600 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 371.583 | 210 | 453.600 | 453.600 | 0 | |||
| 63 | PP2500142896 | Dexamethason natri phosphat + Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.000.000 | 210 | 1.297.800 | 1.297.800 | 0 |
| 64 | PP2500142897 | Dextran 40 + Natri clorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 96.658.110 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500142899 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 66 | PP2500142900 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 67 | PP2500142901 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 371.583 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 68 | PP2500142902 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 3.353.157 | 210 | 2.419.200 | 2.419.200 | 0 |
| 69 | PP2500142903 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| 70 | PP2500142905 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 1.407.204.000 | 1.407.204.000 | 0 |
| 71 | PP2500142906 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 1.602.000 | 210 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 |
| 72 | PP2500142907 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 844.322.400 | 844.322.400 | 0 |
| 73 | PP2500142908 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 1.602.000 | 210 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| 74 | PP2500142909 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 9.381.360 | 9.381.360 | 0 |
| 75 | PP2500142910 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.000.000 | 210 | 1.259.874.000 | 1.259.874.000 | 0 |
| 76 | PP2500142911 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.000.000 | 210 | 335.966.400 | 335.966.400 | 0 |
| 77 | PP2500142912 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 75.600.000 | 210 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500142914 | Eltrombopag | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 622.050.000 | 622.050.000 | 0 |
| 79 | PP2500142915 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500142916 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 3.473.033 | 210 | 14.437.500 | 14.437.500 | 0 |
| 81 | PP2500142918 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 825.678.000 | 825.678.000 | 0 |
| 82 | PP2500142920 | Etomidat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 16.476.687 | 210 | 100.794.960 | 100.794.960 | 0 |
| 83 | PP2500142921 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.000.000 | 210 | 11.539.500 | 11.539.500 | 0 |
| 84 | PP2500142922 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500142924 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.865.438 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500142925 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 495.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500142928 | Fludrocortisone acetate | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 555.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500142930 | Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 895.146 | 210 | 1.184.400 | 1.184.400 | 0 |
| 89 | PP2500142931 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 3.867.480 | 210 | 61.536.000 | 61.536.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 61.632.000 | 61.632.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500142932 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 3.867.480 | 210 | 102.800.000 | 102.800.000 | 0 |
| 91 | PP2500142933 | Fosfomycin natri | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 92 | PP2500142934 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.000.000 | 210 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| 93 | PP2500142935 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 9.713.000 | 9.713.000 | 0 |
| 94 | PP2500142936 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 322.800 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 322.800 | 210 | 20.720.000 | 20.720.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500142937 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 96 | PP2500142938 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 258.720.000 | 258.720.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 254.064.000 | 254.064.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500142939 | Ganciclovir | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 16.665.000 | 210 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 |
| 98 | PP2500142940 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 16.476.687 | 210 | 41.753.880 | 41.753.880 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500142942 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 9.182.000 | 9.182.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 9.282.000 | 9.282.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500142943 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 320.400.000 | 320.400.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500142944 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 31.152.000 | 31.152.000 | 0 |
| 102 | PP2500142945 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 187.668.000 | 187.668.000 | 0 |
| 103 | PP2500142946 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 168.720.000 | 168.720.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 169.728.000 | 169.728.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500142947 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 74.490.600 | 74.490.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 75.806.400 | 75.806.400 | 0 | |||
| 105 | PP2500142948 | Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 32.494.575 | 210 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500142950 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.865.438 | 210 | 77.071.680 | 77.071.680 | 0 |
| 107 | PP2500142951 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 127.666.350 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 108 | PP2500142954 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.865.438 | 210 | 10.140.280 | 10.140.280 | 0 |
| 109 | PP2500142955 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.865.438 | 210 | 126.753.500 | 126.753.500 | 0 |
| 110 | PP2500142956 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.865.438 | 210 | 10.455.600 | 10.455.600 | 0 |
| 111 | PP2500142958 | Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 |
| 112 | PP2500142959 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500142960 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.498.344 | 210 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 114 | PP2500142961 | Ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 2.639.070 | 210 | 149.520.000 | 149.520.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500142962 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 126.000.000 | 212 | 8.250.000.000 | 8.250.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 127.666.350 | 210 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 220.052.000 | 210 | 7.350.000.000 | 7.350.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500142969 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.498.344 | 210 | 560.000 | 560.000 | 0 |
| 117 | PP2500142970 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 295.020 | 210 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 118 | PP2500142971 | Kẽm gluconat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 32.494.575 | 210 | 50.085.000 | 50.085.000 | 0 |
| 119 | PP2500142972 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.595.995 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.498.344 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500142973 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 976.500.000 | 976.500.000 | 0 |
| 121 | PP2500142974 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 96.658.110 | 210 | 32.680.000 | 32.680.000 | 0 |
| 122 | PP2500142976 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 123 | PP2500142977 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.595.995 | 210 | 399.000 | 399.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 3.353.157 | 210 | 262.500 | 262.500 | 0 | |||
| 124 | PP2500142978 | Lamotrigin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 125 | PP2500142981 | Levocarnitin | vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 180 | 345.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 126 | PP2500142982 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.000.000 | 210 | 219.912.000 | 219.912.000 | 0 |
| 127 | PP2500142983 | Levothyroxin natri | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 185.955 | 210 | 12.397.000 | 12.397.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500142985 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 8.932.308 | 210 | 471.240.000 | 471.240.000 | 0 |
| 129 | PP2500142986 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 8.932.308 | 210 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 33.957.000 | 33.957.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500142987 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 1.657.500.000 | 1.657.500.000 | 0 |
| 131 | PP2500142988 | Linezolid* | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 423.000 | 210 | 21.360.000 | 21.360.000 | 0 |
| 132 | PP2500142989 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 102.380.000 | 102.380.000 | 0 |
| 133 | PP2500142990 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 1.510.740 | 1.510.740 | 0 |
| 134 | PP2500142992 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 135 | PP2500142993 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500142994 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.000.000 | 210 | 84.000 | 84.000 | 0 |
| 137 | PP2500142996 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 28.000.000 | 210 | 560.000 | 560.000 | 0 |
| 138 | PP2500142997 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 23.748.000 | 23.748.000 | 0 |
| 139 | PP2500142999 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.309.550 | 210 | 21.315.000 | 21.315.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500143000 | Methotrexate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.000.000 | 210 | 1.319.640 | 1.319.640 | 0 |
| 141 | PP2500143002 | Methylphenidat hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 96.658.110 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500143003 | Methylphenidat hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 96.658.110 | 210 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500143004 | Methylphenidat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500143005 | Methylphenidat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500143006 | Methylphenidat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 293.875.000 | 293.875.000 | 0 |
| 146 | PP2500143007 | Metoclopramid hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.865.438 | 210 | 284.000 | 284.000 | 0 |
| 147 | PP2500143009 | Micafungin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 |
| 148 | PP2500143011 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 188.265.000 | 188.265.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 18.754.050 | 210 | 1.597.400.000 | 1.597.400.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500143012 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)* | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 423.000 | 210 | 6.408.000 | 6.408.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500143013 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.865.438 | 210 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 |
| 151 | PP2500143014 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.865.438 | 210 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 |
| 152 | PP2500143015 | Mycophenolat mofetil | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 28.000.000 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500143017 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500143018 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.344.600.000 | 1.344.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 1.344.300.000 | 1.344.300.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500143019 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.737.792 | 210 | 233.280.000 | 233.280.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.427 | 210 | 233.640.000 | 233.640.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 237.420.000 | 237.420.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500143020 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 342.595.000 | 342.595.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 342.430.000 | 342.430.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500143021 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500143022 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 159 | PP2500143023 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 49.329.000 | 49.329.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 49.294.000 | 49.294.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500143026 | Natri clorid + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500143028 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 40.975.200 | 40.975.200 | 0 |
| 162 | PP2500143029 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 16.476.687 | 210 | 193.788.000 | 193.788.000 | 0 |
| 163 | PP2500143030 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 3.040.500 | 210 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| 164 | PP2500143035 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 2.586.750 | 2.586.750 | 0 | |||
| 165 | PP2500143036 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500143037 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 167 | PP2500143038 | Nicardipin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 3.690.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500143040 | Nimodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 4.995.900 | 4.995.900 | 0 |
| 169 | PP2500143042 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 158.840.000 | 158.840.000 | 0 |
| 170 | PP2500143043 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.498.344 | 210 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500143044 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500143045 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 355.465.000 | 355.465.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 354.310.000 | 354.310.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500143046 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500143047 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 2.831.265 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 371.583 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 3.690.000 | 3.690.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500143048 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.595.995 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500143049 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 32.494.575 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500143050 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500143052 | Omeprazol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 1.305.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 81.750.000 | 81.750.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500143053 | Ondansetron | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 165.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500143054 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.427 | 210 | 3.460.000 | 3.460.000 | 0 |
| 181 | PP2500143055 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 13.463.100 | 13.463.100 | 0 |
| 182 | PP2500143056 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 5.600.700 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 183 | PP2500143058 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 96.658.110 | 210 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| 184 | PP2500143059 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 17.599.680 | 17.599.680 | 0 |
| 185 | PP2500143060 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 895.146 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 186 | PP2500143061 | Oxcarbazepin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 306.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.648.325 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500143063 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 67.740.000 | 67.740.000 | 0 |
| 188 | PP2500143064 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 189 | PP2500143065 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 142.140.000 | 142.140.000 | 0 |
| 190 | PP2500143066 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 339.900.000 | 339.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.427 | 210 | 250.650.000 | 250.650.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500143067 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.427 | 210 | 113.580.000 | 113.580.000 | 0 |
| 192 | PP2500143068 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 800.280 | 210 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| 193 | PP2500143069 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500143070 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500143071 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.648.325 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 196 | PP2500143072 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.648.325 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 197 | PP2500143073 | Phenoxy methylpenicilin (dưới dạng Phenoxy methylpenicilin Kali) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 7.371.000 | 7.371.000 | 0 |
| 198 | PP2500143074 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 |
| 199 | PP2500143076 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.648.325 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 200 | PP2500143077 | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 201 | PP2500143079 | Piperacillin + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500143080 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.595.995 | 210 | 10.296.000 | 10.296.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 8.342.400 | 8.342.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 3.353.157 | 210 | 6.336.000 | 6.336.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500143081 | Povidon iod | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 2.831.265 | 210 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.595.995 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500143082 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 22.603.200 | 22.603.200 | 0 |
| 205 | PP2500143083 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 61.488.000 | 61.488.000 | 0 |
| 206 | PP2500143087 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500143088 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 45.000.000 | 210 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 208 | PP2500143089 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.309.550 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 209 | PP2500143091 | Prostaglandin E1 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 96.658.110 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500143092 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 3.473.033 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 211 | PP2500143094 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 64.300.800 | 64.300.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 84.000.000 | 210 | 66.067.200 | 66.067.200 | 0 | |||
| 212 | PP2500143095 | Ringer lactat + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 122.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 705.528.000 | 705.528.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500143096 | Risperidon** | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 127.666.350 | 210 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 |
| 214 | PP2500143097 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 1.004.633.100 | 1.004.633.100 | 0 |
| 215 | PP2500143098 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 3.397.500 | 3.397.500 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 90.023 | 210 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500143100 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 |
| 217 | PP2500143101 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 250.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500143102 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 219 | PP2500143103 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 220 | PP2500143104 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 3.117.030 | 210 | 179.664.000 | 179.664.000 | 0 |
| 221 | PP2500143105 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.498.344 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 222 | PP2500143106 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500143107 | Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 3.867.480 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 224 | PP2500143110 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.452.516 | 210 | 69.363.000 | 69.363.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.336.500 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500143113 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 127.666.350 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.309.550 | 210 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500143115 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 3.353.157 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500143116 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 3.353.157 | 210 | 59.010.000 | 59.010.000 | 0 |
| 228 | PP2500143118 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 607.500 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 229 | PP2500143119 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 12.489.120 | 12.489.120 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.427 | 210 | 10.407.600 | 10.407.600 | 0 | |||
| 230 | PP2500143120 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 49.500 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 231 | PP2500143122 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 371.583 | 210 | 12.612.600 | 12.612.600 | 0 |
| 232 | PP2500143124 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 3.353.157 | 210 | 11.718.000 | 11.718.000 | 0 |
| 233 | PP2500143125 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500143126 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 16.665.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 235 | PP2500143127 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500143128 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.737.792 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 31.840.427 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500143129 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.245.767.760 | 1.245.767.760 | 0 |
| 238 | PP2500143130 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 4.768.500 | 210 | 313.500.000 | 313.500.000 | 0 |
| 239 | PP2500143133 | Tricalcium phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.595.995 | 210 | 5.256.000 | 5.256.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 895.146 | 210 | 4.989.600 | 4.989.600 | 0 | |||
| 240 | PP2500143135 | Trientin dihydrochlorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 28.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500143136 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.648.325 | 210 | 30.000 | 30.000 | 0 |
| 242 | PP2500143138 | Triptorelin acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 10.227.996.000 | 10.227.996.000 | 0 |
| 243 | PP2500143140 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 |
| 244 | PP2500143141 | Ubidecarenone | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 3.117.030 | 210 | 27.998.000 | 27.998.000 | 0 |
| 245 | PP2500143143 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 2.309.550 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.018.900 | 210 | 61.488.000 | 61.488.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500143145 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 1.818.750 | 210 | 121.250.000 | 121.250.000 | 0 |
| 247 | PP2500143146 | Valproat natri** | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 220.052.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500143147 | Valproat natri** | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.648.325 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500143149 | Verapamil hydroclorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 32.494.575 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500143152 | Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 16.957.080 | 16.957.080 | 0 |
| 251 | PP2500143153 | Vitamin A + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.737.792 | 210 | 63.460.800 | 63.460.800 | 0 |
| 252 | PP2500143154 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 804.000 | 804.000 | 0 |
| 253 | PP2500143155 | Vitamin B1 + B6 + B12* | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 127.666.350 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 254 | PP2500143159 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| 255 | PP2500143160 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.595.995 | 210 | 310.000 | 310.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 9.697.421 | 210 | 189.000 | 189.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500143161 | Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 403.000.000 | 403.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500143162 | Vitamin D3 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 3.867.480 | 210 | 64.600.000 | 64.600.000 | 0 |
| 258 | PP2500143163 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 800.280 | 210 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.954.223 | 210 | 24.948.000 | 24.948.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500143165 | Warfarin natri | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 800.280 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.498.344 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500143166 | Warfarin natri | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 800.280 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 261 | PP2500143167 | Xanh methylen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 32.494.575 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 262 | PP2500143169 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 263 | PP2500143170 | Yếu tố VIIa | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 280.000.000 | 220 | 197.790.890 | 197.790.890 | 0 |
| 264 | PP2500143171 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 220.052.000 | 210 | 1.116.000.000 | 1.116.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500143172 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 220.052.000 | 210 | 5.184.000.000 | 5.184.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 4.795.200.000 | 4.795.200.000 | 0 |
1. PP2500142925 - Filgrastim
1. PP2500142912 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500142962 - Immune globulin
1. PP2500142812 - Acetazolamid
2. PP2500143019 - Natri clorid
3. PP2500143128 - Tobramycin
4. PP2500143153 - Vitamin A + D2 + E + B1 + B2 + B5 + B6 + PP + C
1. PP2500142883 - Colistimethat natri
2. PP2500142939 - Ganciclovir
3. PP2500143126 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2500142819 - Aciclovir
1. PP2500142866 - Carvedilol**
2. PP2500142951 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
3. PP2500142962 - Immune globulin
4. PP2500143096 - Risperidon**
5. PP2500143113 - Sorbitol
6. PP2500143155 - Vitamin B1 + B6 + B12*
1. PP2500142851 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500142970 - Kali clorid
1. PP2500142936 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2500143052 - Omeprazol
1. PP2500142988 - Linezolid*
2. PP2500143012 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)*
1. PP2500142916 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2500143092 - Protamin sulfat
1. PP2500142813 - Acetylcystein
2. PP2500142821 - Aciclovir
1. PP2500142936 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2500142857 - Calci acetat
1. PP2500142829 - Allopurinol
2. PP2500142846 - Baclofen
1. PP2500143047 - Nystatin
2. PP2500143081 - Povidon iod
1. PP2500142844 - Azathioprin
2. PP2500142928 - Fludrocortisone acetate
1. PP2500142823 - Acid amin + glucose
2. PP2500142824 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2500142920 - Etomidat
4. PP2500142940 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
5. PP2500143029 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2500143145 - Valganciclovir
1. PP2500142814 - Acetylcystein
2. PP2500142892 - Desloratadin
3. PP2500142999 - Metformin hydroclorid
4. PP2500143089 - Propranolol hydroclorid
5. PP2500143113 - Sorbitol
6. PP2500143143 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500142875 - Ciprofloxacin
1. PP2500142841 - Atracurium besylat
2. PP2500142856 - Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
3. PP2500142899 - Digoxin
4. PP2500142900 - Digoxin
5. PP2500142933 - Fosfomycin natri
6. PP2500142987 - Linezolid
7. PP2500143011 - Milrinon
8. PP2500143088 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500142868 - Cefaclor
2. PP2500142873 - Cefuroxim
3. PP2500142943 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
4. PP2500142993 - Manitol
5. PP2500143017 - Natri clorid
6. PP2500143020 - Natri clorid
7. PP2500143021 - Natri clorid
8. PP2500143022 - Natri clorid
9. PP2500143026 - Natri clorid + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
10. PP2500143044 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500143045 - Nước cất pha tiêm
12. PP2500143046 - Nước cất pha tiêm
13. PP2500143066 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2500143095 - Ringer lactat + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
1. PP2500142882 - Colistimethat natri
1. PP2500143104 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2. PP2500143141 - Ubidecarenone
1. PP2500142815 - Acetylcystein
1. PP2500142891 - Deferoxamin mesylate
2. PP2500143030 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2500142981 - Levocarnitin
1. PP2500142821 - Aciclovir
2. PP2500142884 - Colistimethat natri
3. PP2500142996 - Mercaptopurin
4. PP2500143015 - Mycophenolat mofetil
5. PP2500143135 - Trientin dihydrochlorid
1. PP2500142851 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500142886 - Cyproheptadin hydroclorid
3. PP2500143110 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
1. PP2500142834 - Amphotericin B (phức hợp lipid)
2. PP2500142924 - Fentanyl
3. PP2500142950 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500142954 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
5. PP2500142955 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
6. PP2500142956 - Huyết thanh kháng uốn ván
7. PP2500143007 - Metoclopramid hydroclorid
8. PP2500143013 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
9. PP2500143014 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
1. PP2500142814 - Acetylcystein
2. PP2500142852 - Bleomycin
3. PP2500142865 - Carboplatin
4. PP2500142872 - Ceftriaxon
5. PP2500142896 - Dexamethason natri phosphat + Tobramycin
6. PP2500142910 - Dung dịch lọc màng bụng
7. PP2500142911 - Dung dịch lọc màng bụng
8. PP2500142921 - Etoposid
9. PP2500142934 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
10. PP2500142982 - Levofloxacin
11. PP2500142994 - Mecobalamin
12. PP2500143000 - Methotrexate
1. PP2500142840 - Atracurium besylat
1. PP2500142906 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500142908 - Dung dịch lọc màng bụng
1. PP2500142853 - Bosentan
2. PP2500142866 - Carvedilol**
3. PP2500142890 - Deferipron
4. PP2500143143 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500143038 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2500143068 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
2. PP2500143163 - Vitamin E
3. PP2500143165 - Warfarin natri
4. PP2500143166 - Warfarin natri
1. PP2500142961 - Ibuprofen
1. PP2500142847 - Baclofen
2. PP2500142866 - Carvedilol**
3. PP2500142867 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
4. PP2500142938 - Gadoteric acid
5. PP2500142989 - Macrogol
6. PP2500142990 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
7. PP2500143097 - Rituximab
8. PP2500143098 - Rivaroxaban
1. PP2500142827 - Alglucosidase alfa
2. PP2500142942 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
3. PP2500142943 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
4. PP2500142944 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5. PP2500142945 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
6. PP2500142946 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
7. PP2500142947 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
8. PP2500142959 - Hydroxy cloroquin sulfat
9. PP2500142992 - Magnesi sulfat
10. PP2500142993 - Manitol
11. PP2500143012 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)*
12. PP2500143018 - Natri clorid
13. PP2500143020 - Natri clorid
14. PP2500143023 - Natri clorid
15. PP2500143035 - Neostigmin metylsulfat
16. PP2500143045 - Nước cất pha tiêm
17. PP2500143049 - Octreotid
18. PP2500143066 - Paracetamol (Acetaminophen)
19. PP2500143094 - Ringer lactat
20. PP2500143095 - Ringer lactat + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
21. PP2500143101 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500142983 - Levothyroxin natri
1. PP2500142851 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500143061 - Oxcarbazepin
1. PP2500142962 - Immune globulin
2. PP2500143146 - Valproat natri**
3. PP2500143171 - Yếu tố VIII
4. PP2500143172 - Yếu tố VIII
1. PP2500142897 - Dextran 40 + Natri clorid
2. PP2500142974 - Ketamin
3. PP2500143002 - Methylphenidat hydroclorid
4. PP2500143003 - Methylphenidat hydroclorid
5. PP2500143058 - Oxacilin
6. PP2500143091 - Prostaglandin E1
1. PP2500143120 - Sulfasalazin
1. PP2500143098 - Rivaroxaban
1. PP2500142818 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500142828 - Alimemazin
3. PP2500142880 - Colchicin
4. PP2500142972 - Kẽm gluconat
5. PP2500142977 - Lamivudin
6. PP2500143048 - Nystatin
7. PP2500143080 - Piracetam
8. PP2500143081 - Povidon iod
9. PP2500143133 - Tricalcium phosphat
10. PP2500143160 - Vitamin C
1. PP2500143110 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
1. PP2500142931 - Fluticason propionat
2. PP2500142932 - Fluticason propionat
3. PP2500143107 - Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
4. PP2500143162 - Vitamin D3
1. PP2500142879 - Cloxacilin
2. PP2500143056 - Oxacilin
1. PP2500142835 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500143011 - Milrinon
1. PP2500142864 - Carbamazepin
2. PP2500143061 - Oxcarbazepin
3. PP2500143071 - Phenobarbital
4. PP2500143072 - Phenobarbital
5. PP2500143076 - Phenytoin
6. PP2500143136 - Trihexyphenidyl hydroclorid
7. PP2500143147 - Valproat natri**
1. PP2500142814 - Acetylcystein
2. PP2500142818 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500142833 - Amoxicilin + Acid clavulanic**
4. PP2500142859 - Calci clorid dihydrat
5. PP2500142873 - Cefuroxim
6. PP2500142895 - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
7. PP2500142999 - Metformin hydroclorid
8. PP2500143019 - Natri clorid
9. PP2500143048 - Nystatin
10. PP2500143073 - Phenoxy methylpenicilin (dưới dạng Phenoxy methylpenicilin Kali)
11. PP2500143113 - Sorbitol
12. PP2500143119 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
13. PP2500143159 - Vitamin C
14. PP2500143160 - Vitamin C
1. PP2500142858 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500142874 - Cinnarizin
1. PP2500142960 - Hyoscin butylbromid
2. PP2500142969 - Ivermectin
3. PP2500142972 - Kẽm gluconat
4. PP2500143043 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2500143105 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
6. PP2500143165 - Warfarin natri
1. PP2500143118 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500142985 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin
2. PP2500142986 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin
1. PP2500142820 - Aciclovir
2. PP2500142883 - Colistimethat natri
1. PP2500143130 - Topiramat
1. PP2500143053 - Ondansetron
1. PP2500142832 - Amoxicilin
2. PP2500142833 - Amoxicilin + Acid clavulanic**
3. PP2500142849 - Benzylpenicilin
4. PP2500142868 - Cefaclor
5. PP2500142872 - Ceftriaxon
6. PP2500142873 - Cefuroxim
7. PP2500143019 - Natri clorid
8. PP2500143054 - Ondansetron
9. PP2500143066 - Paracetamol (Acetaminophen)
10. PP2500143067 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2500143119 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
12. PP2500143128 - Tobramycin
1. PP2500142837 - Anti thymocyte globulin (Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit)
2. PP2500142888 - Dactinomycin
3. PP2500142894 - Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate)
4. PP2500142948 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
5. PP2500142971 - Kẽm gluconat
6. PP2500143049 - Octreotid
7. PP2500143149 - Verapamil hydroclorid
8. PP2500143167 - Xanh methylen
1. PP2500142842 - Atropin sulfat
2. PP2500142859 - Calci clorid dihydrat
3. PP2500142903 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2500142922 - Famotidin
5. PP2500142958 - Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat)
6. PP2500142961 - Ibuprofen
7. PP2500142986 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin
8. PP2500143035 - Neostigmin metylsulfat
9. PP2500143043 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
10. PP2500143050 - Octreotid
11. PP2500143052 - Omeprazol
12. PP2500143080 - Piracetam
13. PP2500143103 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
14. PP2500143106 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
15. PP2500143154 - Vitamin B1
16. PP2500143163 - Vitamin E
1. PP2500142895 - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
2. PP2500142901 - Digoxin
3. PP2500143047 - Nystatin
4. PP2500143122 - Tetracain hydroclorid
1. PP2500142865 - Carboplatin
2. PP2500142942 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
3. PP2500142946 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
4. PP2500142947 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5. PP2500143004 - Methylphenidat hydroclorid
6. PP2500143005 - Methylphenidat hydroclorid
7. PP2500143006 - Methylphenidat hydroclorid
8. PP2500143018 - Natri clorid
9. PP2500143019 - Natri clorid
10. PP2500143020 - Natri clorid
11. PP2500143023 - Natri clorid
12. PP2500143043 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
13. PP2500143045 - Nước cất pha tiêm
14. PP2500143047 - Nystatin
15. PP2500143094 - Ringer lactat
1. PP2500142854 - Botulinum toxin
2. PP2500142855 - Budesonid
3. PP2500142893 - Desmopressin
4. PP2500142894 - Desmopressin (dưới dạng desmopressin acetate)
5. PP2500142905 - Dung dịch lọc màng bụng
6. PP2500142907 - Dung dịch lọc màng bụng
7. PP2500142909 - Dung dịch lọc màng bụng
8. PP2500142915 - Enoxaparin natri
9. PP2500142931 - Fluticason propionat
10. PP2500142935 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
11. PP2500142973 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenid
12. PP2500142997 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
13. PP2500143028 - Natri hyaluronat
14. PP2500143037 - Nicardipin hydroclorid
15. PP2500143042 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
16. PP2500143063 - Paracetamol (Acetaminophen)
17. PP2500143064 - Paracetamol (Acetaminophen)
18. PP2500143069 - Perampanel
19. PP2500143070 - Perampanel
20. PP2500143074 - Phenylephrin
21. PP2500143082 - Povidon Iodin
22. PP2500143083 - Povidon Iodin
23. PP2500143100 - Rocuronium bromid
24. PP2500143102 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
25. PP2500143138 - Triptorelin acetat
26. PP2500143140 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
27. PP2500143146 - Valproat natri**
28. PP2500143152 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
29. PP2500143161 - Vitamin D3
30. PP2500143170 - Yếu tố VIIa
1. PP2500142902 - Diosmectit
2. PP2500142977 - Lamivudin
3. PP2500143080 - Piracetam
4. PP2500143115 - Sulfadiazin bạc
5. PP2500143116 - Sulfadiazin bạc
6. PP2500143124 - Tetracyclin hydroclorid
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500142851 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500142930 - Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid)
3. PP2500143060 - Oxcarbazepin
4. PP2500143133 - Tricalcium phosphat
1. PP2500142822 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
2. PP2500142825 - Adalimumab
3. PP2500142836 - Amylase + Lipase + Protease
4. PP2500142862 - Calcitonin
5. PP2500142871 - Ceftazidim + Avibactam
6. PP2500142885 - Cyclosporin
7. PP2500142914 - Eltrombopag
8. PP2500142918 - Erythropoietin beta
9. PP2500142937 - Gadobutrol
10. PP2500142938 - Gadoteric acid
11. PP2500142940 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
12. PP2500142976 - Lactulose
13. PP2500142978 - Lamotrigin
14. PP2500142983 - Levothyroxin natri
15. PP2500142999 - Metformin hydroclorid
16. PP2500143009 - Micafungin natri
17. PP2500143036 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế)
18. PP2500143040 - Nimodipin
19. PP2500143055 - Oseltamivir
20. PP2500143059 - Oxcarbazepin
21. PP2500143065 - Paracetamol (Acetaminophen)
22. PP2500143077 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
23. PP2500143079 - Piperacillin + Tazobactam
24. PP2500143087 - Propofol
25. PP2500143125 - Thiamazol
26. PP2500143127 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
27. PP2500143129 - Tocilizumab
28. PP2500143169 - Yếu tố IX
29. PP2500143172 - Yếu tố VIII