Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KIM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LAVICOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDISHARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THANH MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SG PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500514712 | Bộ đinh nội tuỷ xương chày | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 80.600.000 | 80.600.000 | 0 |
| 2 | PP2500514713 | Bộ đinh nội tuỷ xương đùi | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500514714 | Bộ nẹp khoá bản nhỏ | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500514715 | Bộ nẹp khoá bàn tay, bàn chân các cỡ | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500514716 | Bộ nẹp khoá đầu xương đòn phải và trái | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 88.300.000 | 88.300.000 | 0 |
| 6 | PP2500514717 | Bộ nẹp khoá lòng máng | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 7 | PP2500514718 | Bộ Nẹp khóa mắt cá ngoài | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 18.304.000 | 210 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 |
| 8 | PP2500514719 | Bộ nẹp khoá mắt xích | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 18.304.000 | 210 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500514720 | Bộ nẹp khoá móc xương đòn | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 82.300.000 | 82.300.000 | 0 |
| 10 | PP2500514721 | Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 57.450.000 | 57.450.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 18.304.000 | 210 | 45.400.000 | 45.400.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500514722 | Bộ nẹp khoá thân xương đòn | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 411.500.000 | 411.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500514723 | Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu gần | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 105.800.000 | 105.800.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 18.304.000 | 210 | 108.400.000 | 108.400.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500514724 | Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu xa mặt ngoài | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 14 | PP2500514725 | Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu xa mặt trong | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 54.950.000 | 54.950.000 | 0 |
| 15 | PP2500514726 | Bộ nẹp khoá xương chày đầu gần | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 367.800.000 | 367.800.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 18.304.000 | 210 | 359.700.000 | 359.700.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500514727 | Bộ Nẹp khóa xương chày đầu xa mặt trong | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 102.350.000 | 102.350.000 | 0 |
| 17 | PP2500514728 | Bộ nẹp khoá xương đùi đầu xa | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 61.550.000 | 61.550.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 18.304.000 | 210 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500514729 | Bộ Nẹp khóa xương gót | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 18.304.000 | 210 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500514730 | Bộ nẹp khoá xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500514731 | Bộ nội soi gối kỹ thuật All Inside | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 24.002.000 | 210 | 396.600.000 | 396.600.000 | 0 |
| 21 | PP2500514732 | Bộ nội soi gối kỹ thuật vít chốt | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 5.407.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 24.002.000 | 210 | 233.500.000 | 233.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500514733 | Bộ vít rỗng nòng | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500514734 | Áo choàng mổ | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 18.380.000 | 210 | 13.444.000 | 13.444.000 | 0 |
| 24 | PP2500514737 | Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 4.242.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 2.951.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 180 | 2.321.000 | 210 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 41.422.500 | 41.422.500 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.321.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500514738 | Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 4.242.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 2.951.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 180 | 2.321.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 29.505.000 | 29.505.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.321.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500514739 | Băng cuộn vải | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 18.380.000 | 210 | 3.144.000 | 3.144.000 | 0 |
| 27 | PP2500514741 | Băng dính vô trùng 53mm x 70mm | vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 15.486.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 28 | PP2500514742 | Băng keo cá nhân | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 2.808.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.900.000 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 8.789.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500514744 | Băng keo lụa | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 8.789.000 | 210 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500514745 | Băng thun 2 móc | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 11.257.000 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 18.380.000 | 210 | 40.041.000 | 40.041.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500514746 | Bao camera nội soi | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 18.380.000 | 210 | 9.582.000 | 9.582.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500514749 | Bao đo máu sau khi sinh | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 6.029.000 | 210 | 4.956.000 | 4.956.000 | 0 |
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500514750 | Bao khoan điện | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 |
| 34 | PP2500514751 | Bộ dẫn lưu màng phổi | vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500514752 | Bộ dẫn lưu vết thương áp lực âm | vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 36 | PP2500514753 | Bộ dây hút dịch phẫu thuật | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 11.257.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500514754 | Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 69.476.000 | 210 | 1.144.500.000 | 1.144.500.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 72.400.000 | 210 | 1.243.260.000 | 1.243.260.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 64.807.000 | 210 | 1.236.000.000 | 1.236.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 43.779.000 | 210 | 1.748.250.000 | 1.748.250.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500514756 | Bộ dây truyền dịch (sử dụng cho máy truyền dịch) | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 13.923.000 | 210 | 102.585.000 | 102.585.000 | 0 |
| 39 | PP2500514757 | Bộ điều kinh Karman 1 van sử dụng 1 lần | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 12.861.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 29.232.000 | 29.232.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500514759 | Bộ nẹp gỗ xương đùi | vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 48.180.000 | 48.180.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500514760 | Bộ rửa dạ dày | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 4.462.500 | 4.462.500 | 0 |
| 42 | PP2500514762 | Bơm cho ăn 50ml | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 9.582.000 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 43 | PP2500514763 | Bơm tiêm 10ml | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 72.400.000 | 210 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 9.582.000 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500514764 | Bơm tiêm 1ml | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 9.582.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 45 | PP2500514765 | Bơm tiêm 20ml | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 72.400.000 | 210 | 90.860.000 | 90.860.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 9.582.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500514766 | Bơm tiêm 3ml | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 9.582.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 72.400.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500514767 | Bơm tiêm 50ml | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 9.582.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 48 | PP2500514768 | Bơm tiêm 5ml | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 72.400.000 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 9.582.000 | 210 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500514769 | Bông hút nước (Gói/ 1kg) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 24.027.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 18.380.000 | 210 | 2.736.000 | 2.736.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500514771 | Bông viên tiệt trùng (Gói/ 10 gram) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 24.027.000 | 210 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 18.380.000 | 210 | 35.820.000 | 35.820.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500514773 | Bóp bóng giúp thở các cỡ | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 6.029.000 | 210 | 6.037.500 | 6.037.500 | 0 |
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500514777 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi kim tam giác 7/0 | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 64.807.000 | 210 | 6.350.000 | 6.350.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500514778 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 2/0 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 13.923.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500514779 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 4/0 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 13.923.000 | 210 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500514780 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 5/0 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 13.923.000 | 210 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500514781 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide, kim tam giác 3/0 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 13.923.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500514782 | Chỉ không tiêu tự nhiên, đa sợi kim tròn 2/0 | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 58 | PP2500514785 | Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 7/0, kim tròn | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| 59 | PP2500514786 | Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, Kim tròn | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 60 | PP2500514787 | Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 3/0, Kim tròn | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500514788 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 13.923.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 24.027.000 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 166.950.000 | 166.950.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500514789 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 13.923.000 | 210 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 24.027.000 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 106.050.000 | 106.050.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500514790 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 24.027.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500514791 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 13.923.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 24.027.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500514794 | Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 18.270.000 | 210 | 5.481.000 | 5.481.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 12.861.000 | 210 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 43.779.000 | 210 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500514796 | Cồn 70 độ | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 6.029.000 | 210 | 38.115.000 | 38.115.000 | 0 |
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500514797 | Cồn 96 độ | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 6.029.000 | 210 | 859.950 | 859.950 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500514803 | Đầu côn vàng có khía | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 69 | PP2500514804 | Đầu côn xanh 1.000 µl | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 70 | PP2500514805 | Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 3.950.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500514809 | Dây Oxy 2 nhánh các cỡ | vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 72 | PP2500514811 | Điện cực tim | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 4.242.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 73 | PP2500514812 | Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 180 | 5.200.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 12.861.000 | 210 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 | |||
| vn0314705025 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 5.200.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 5.200.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500514814 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí | vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 3.062.000 | 210 | 14.647.500 | 14.647.500 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 12.603.000 | 210 | 21.105.000 | 21.105.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500514815 | Dung dịch khử trùng dụng cụ | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 72.400.000 | 210 | 415.170.000 | 415.170.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 20.897.000 | 210 | 260.280.000 | 260.280.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500514816 | Dung dịch khử trùng làm sạch máy chạy thận nhân tạo | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 69.476.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500514817 | Dung dịch khử trùng mức độ cao | vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 180 | 11.061.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 12.603.000 | 210 | 209.400.000 | 209.400.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 20.897.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500514818 | Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 72.400.000 | 210 | 210.240.000 | 210.240.000 | 0 |
| vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 180 | 11.061.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 12.603.000 | 210 | 167.939.880 | 167.939.880 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 20.897.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500514819 | Dung dịch rửa quả lọc thận | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 69.476.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500514820 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 72.400.000 | 210 | 42.040.000 | 42.040.000 | 0 |
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 3.062.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 20.897.000 | 210 | 29.440.000 | 29.440.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500514821 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Phòng mổ) | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 72.400.000 | 210 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 4.934.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 3.062.000 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 12.603.000 | 210 | 23.970.000 | 23.970.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500514822 | Dung dịch sát khuẩn Javel | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 83 | PP2500514825 | Gạc Phẫu thuật | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 24.027.000 | 210 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 11.257.000 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 18.380.000 | 210 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500514826 | Gạc phẫu thuật cản quang tiệt trùng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 24.027.000 | 210 | 7.477.500 | 7.477.500 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 11.257.000 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 18.380.000 | 210 | 10.272.000 | 10.272.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500514827 | Gạc phẫu thuật ổ bụng | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 11.257.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 18.380.000 | 210 | 4.988.000 | 4.988.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500514828 | Găng tay khám bệnh các cỡ | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 18.270.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 14.244.000 | 210 | 314.700.000 | 314.700.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500514829 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 18.270.000 | 210 | 85.750.000 | 85.750.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 72.400.000 | 210 | 93.275.000 | 93.275.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 14.244.000 | 210 | 104.965.000 | 104.965.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500514831 | Giấy ghi kết quả đo điện tim 110mm x 140mm | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 6.029.000 | 210 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 89 | PP2500514832 | Giấy ghi kết quả đo điện tim 63mm x 30m | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 4.242.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 6.029.000 | 210 | 4.477.200 | 4.477.200 | 0 | |||
| 90 | PP2500514833 | Giấy ghi kết quả đo điện tim 80mm x 20m | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 6.029.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500514835 | Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 4.197.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500514836 | Hộp đựng vật sắc nhọn y tế | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 11.793.600 | 11.793.600 | 0 |
| 93 | PP2500514838 | Kẹp rốn sơ sinh | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 451.500 | 451.500 | 0 |
| 94 | PP2500514839 | Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 24.027.000 | 210 | 77.640.000 | 77.640.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 6.029.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 18.380.000 | 210 | 40.680.000 | 40.680.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 14.244.000 | 210 | 49.080.000 | 49.080.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500514840 | Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 24.027.000 | 210 | 104.640.000 | 104.640.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 18.380.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500514841 | Khóa 3 ngã có dây | vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 15.486.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 97 | PP2500514842 | Khớp háng bán phần không xi măng | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 76.069.000 | 220 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 24.002.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500514844 | Kim châm cứu tiệt trùng | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 18.270.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 12.861.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 6.600.000 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 7.580.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500514845 | Kim chạy thận nhân tạo các cỡ | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 69.476.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 33.413.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 180 | 72.400.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 64.807.000 | 210 | 115.350.000 | 115.350.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 180 | 43.779.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 219.750.000 | 219.750.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500514846 | Kim gây tê tủy sống các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 4.242.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 101 | PP2500514847 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 64.807.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 3.500.000 | 210 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500514848 | Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 15.486.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 22.569.000 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500514849 | Kim pha thuốc các cỡ | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 9.582.000 | 210 | 25.320.000 | 25.320.000 | 0 |
| 104 | PP2500514850 | Lam kính có đầu nhám | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 105 | PP2500514851 | Lam men 22mm x 22mm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 106 | PP2500514852 | Lọ lấy mẫu vô trùng | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.530.000 | 210 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 |
| 107 | PP2500514853 | Lọ nhựa 55mL lấy mẫu phân có muỗng không chất bảo quản | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.530.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn0311802905 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THANH MỸ | 180 | 3.946.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500514854 | Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.530.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0311802905 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THANH MỸ | 180 | 3.946.000 | 210 | 89.300.000 | 89.300.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 22.569.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 7.254.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500514855 | Lọc khuẩn thường có cổng CO2 | vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 15.486.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500514856 | Lưỡi dao phẫu thuật các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 4.242.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 13.923.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 2.808.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500514857 | Mask Oxy có túi các cỡ | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 6.029.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 7.580.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500514859 | Miếng cầm máu mũi | vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 180 | 15.486.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 113 | PP2500514860 | Miếng lưới phẫu thuật thoát vị | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 13.923.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 4.934.000 | 210 | 6.839.280 | 6.839.280 | 0 | |||
| 114 | PP2500514862 | Mũ phẫu thuật vô trùng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 24.027.000 | 210 | 17.360.000 | 17.360.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 18.380.000 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500514863 | Nẹp cổ cứng | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| 116 | PP2500514864 | Nút chặn kim luồn | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 22.569.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 117 | PP2500514866 | Ống dẫn lưu màng phổi các số | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 4.242.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 11.257.000 | 210 | 2.562.000 | 2.562.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500514868 | Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 6.029.000 | 210 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| 119 | PP2500514869 | Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 7.580.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 120 | PP2500514870 | Ống Eppendorf | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.530.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 121 | PP2500514871 | Ống hút điều kinh các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 651.000 | 651.000 | 0 |
| 122 | PP2500514872 | Ống nghiệm Chimigly 2ml | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.530.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0311802905 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THANH MỸ | 180 | 3.946.000 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 22.569.000 | 210 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 7.254.000 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500514873 | Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 22.569.000 | 210 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 7.254.000 | 210 | 3.084.000 | 3.084.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500514874 | Ống nghiệm EDTA K2 2ml | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.530.000 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 22.569.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 7.254.000 | 210 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500514875 | Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 180 | 1.210.000 | 210 | 98.490.000 | 98.490.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.530.000 | 210 | 54.390.000 | 54.390.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 22.569.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 7.254.000 | 210 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500514876 | Ống nghiệm nhựa PS 4ml nắp trắng không nhãn | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.530.000 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| vn0311802905 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THANH MỸ | 180 | 3.946.000 | 210 | 12.090.000 | 12.090.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 22.569.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500514877 | Ống nghiệm serum 4ml hạt to | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.530.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 22.569.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 180 | 7.254.000 | 210 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500514879 | Phim X quang 25cm x 30cm | vn0312836512 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂM VIỆT | 180 | 62.800.000 | 210 | 2.395.000.000 | 2.395.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500514881 | Phim X quang 35cm x 43cm | vn0312836512 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂM VIỆT | 180 | 62.800.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500514882 | Quả lọc thận | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 25.440.000 | 210 | 1.037.400.000 | 1.037.400.000 | 0 |
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 33.413.000 | 210 | 1.076.000.000 | 1.076.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 84.244.000 | 210 | 1.028.000.000 | 1.028.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500514884 | Que lấy bệnh phẩm | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.530.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 132 | PP2500514885 | Que test kiểm tra tồn dư Peroxide | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 180 | 920.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500514886 | Que test thử nồng độ hóa chất Peracetic acid trong dung dịch | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 180 | 920.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500514887 | Que thử đường huyết + kim | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 180 | 33.413.000 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 180 | 4.934.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0314659347 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK | 180 | 3.500.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500514888 | Rọ lấy sỏi | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.900.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500514890 | Sonde JJ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 6.900.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 3.950.000 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 4.197.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500514891 | Tăm bông bệnh phẩm vô trùng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 24.027.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.530.000 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500514893 | Tạp dề | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 6.029.000 | 210 | 1.417.500 | 1.417.500 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500514895 | Test định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue loại Cassette | vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 180 | 18.086.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 180 | 38.035.000 | 210 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 | |||
| vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 180 | 38.221.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500514896 | Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu. | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 13.779.000 | 210 | 11.497.500 | 11.497.500 | 0 |
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 180 | 38.035.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 64.807.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 180 | 38.221.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500514897 | Test ma túy 5 chân gồm Amphetamin, Codein, Heroin, Methaphetamin, THC | vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 180 | 16.349.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 180 | 38.035.000 | 210 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 64.807.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 180 | 38.221.000 | 210 | 817.425.000 | 817.425.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 16.349.000 | 210 | 375.165.000 | 375.165.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500514899 | Test nhanh định tính kháng nguyên H.pylori loại Cassette | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 13.779.000 | 210 | 9.712.500 | 9.712.500 | 0 |
| 143 | PP2500514900 | Test nhanh đinh tính kháng thể IgM kháng HEV loại Cassette | vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 180 | 38.035.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 180 | 38.221.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500514901 | Test nhanh định tính kháng thể IGM/IGG virus Dengue loại Cassette | vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 180 | 38.035.000 | 210 | 85.350.000 | 85.350.000 | 0 |
| vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 180 | 38.221.000 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500514902 | Test nhanh định tính kháng thể kháng Giang mai loại Cassette | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 13.779.000 | 210 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 |
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 180 | 38.035.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500514903 | Test nhanh định tính Viêm gan HAV IgM loại Cassette | vn0301984910 | Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Y Khoa Nguyễn Tùng | 180 | 2.951.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 180 | 38.035.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 180 | 38.221.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500514904 | Test nhanh định tính Viêm gan HBeAg loại Cassette | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 13.779.000 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| 148 | PP2500514905 | Test nhanh định tính Viêm gan HBsAg loại Cassette | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 13.779.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 149 | PP2500514906 | Test nhanh định tính Viêm gan HCV loại Cassette | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 13.779.000 | 210 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 180 | 18.086.000 | 210 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500514907 | Test nhanh Hồng cầu, bạch cầu trong phân loại Cassette | vn0309537713 | CÔNG TY TNHH Y TẾ SONG BẢO | 180 | 38.221.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 151 | PP2500514908 | Thông tiểu 2 nhánh các cỡ | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 180 | 6.029.000 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 64.807.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 7.580.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500514909 | Thông tiểu 3 nhánh các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 4.242.000 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 64.807.000 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 7.580.000 | 210 | 4.590.000 | 4.590.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500514911 | Túi ép dẹp 100mm x 200m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 5.407.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 154 | PP2500514912 | Túi ép dẹp 150mm x 200m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 5.407.000 | 210 | 7.625.000 | 7.625.000 | 0 |
| 155 | PP2500514913 | Túi ép dẹp 200mm x 200m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 5.407.000 | 210 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| 156 | PP2500514914 | Túi ép dẹp 50mm x 200m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 5.407.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 157 | PP2500514915 | Túi ép phồng 200mm x 100m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 5.407.000 | 210 | 6.375.000 | 6.375.000 | 0 |
| 158 | PP2500514916 | Túi ép phồng 300mm x 100m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 5.407.000 | 210 | 12.375.000 | 12.375.000 | 0 |
| 159 | PP2500514917 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 190mm x 330mm | vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 |
| 160 | PP2500514918 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 250mm x 370mm | vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 161 | PP2500514919 | Túi hấp tiệt trùng tự dán 300mm x 460mm | vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 180 | 13.453.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500514920 | Ủng nylon loại dài | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 1.228.500 | 1.228.500 | 0 |
| 163 | PP2500514922 | Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn/trẻ em | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 15.639.000 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
1. PP2500514896 - Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu.
2. PP2500514899 - Test nhanh định tính kháng nguyên H.pylori loại Cassette
3. PP2500514902 - Test nhanh định tính kháng thể kháng Giang mai loại Cassette
4. PP2500514904 - Test nhanh định tính Viêm gan HBeAg loại Cassette
5. PP2500514905 - Test nhanh định tính Viêm gan HBsAg loại Cassette
6. PP2500514906 - Test nhanh định tính Viêm gan HCV loại Cassette
1. PP2500514897 - Test ma túy 5 chân gồm Amphetamin, Codein, Heroin, Methaphetamin, THC
1. PP2500514737 - Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m
2. PP2500514738 - Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m
3. PP2500514811 - Điện cực tim
4. PP2500514832 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 63mm x 30m
5. PP2500514846 - Kim gây tê tủy sống các cỡ
6. PP2500514856 - Lưỡi dao phẫu thuật các cỡ
7. PP2500514866 - Ống dẫn lưu màng phổi các số
8. PP2500514909 - Thông tiểu 3 nhánh các cỡ
1. PP2500514882 - Quả lọc thận
1. PP2500514756 - Bộ dây truyền dịch (sử dụng cho máy truyền dịch)
2. PP2500514778 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 2/0
3. PP2500514779 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 4/0
4. PP2500514780 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 5/0
5. PP2500514781 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide, kim tam giác 3/0
6. PP2500514788 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0
7. PP2500514789 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
8. PP2500514791 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
9. PP2500514856 - Lưỡi dao phẫu thuật các cỡ
10. PP2500514860 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị
1. PP2500514712 - Bộ đinh nội tuỷ xương chày
2. PP2500514713 - Bộ đinh nội tuỷ xương đùi
3. PP2500514714 - Bộ nẹp khoá bản nhỏ
4. PP2500514715 - Bộ nẹp khoá bàn tay, bàn chân các cỡ
5. PP2500514716 - Bộ nẹp khoá đầu xương đòn phải và trái
6. PP2500514717 - Bộ nẹp khoá lòng máng
7. PP2500514719 - Bộ nẹp khoá mắt xích
8. PP2500514720 - Bộ nẹp khoá móc xương đòn
9. PP2500514721 - Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu
10. PP2500514722 - Bộ nẹp khoá thân xương đòn
11. PP2500514723 - Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu gần
12. PP2500514724 - Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu xa mặt ngoài
13. PP2500514725 - Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu xa mặt trong
14. PP2500514726 - Bộ nẹp khoá xương chày đầu gần
15. PP2500514727 - Bộ Nẹp khóa xương chày đầu xa mặt trong
16. PP2500514728 - Bộ nẹp khoá xương đùi đầu xa
17. PP2500514729 - Bộ Nẹp khóa xương gót
18. PP2500514730 - Bộ nẹp khoá xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay
19. PP2500514733 - Bộ vít rỗng nòng
20. PP2500514842 - Khớp háng bán phần không xi măng
1. PP2500514742 - Băng keo cá nhân
2. PP2500514856 - Lưỡi dao phẫu thuật các cỡ
1. PP2500514737 - Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m
2. PP2500514738 - Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m
3. PP2500514903 - Test nhanh định tính Viêm gan HAV IgM loại Cassette
1. PP2500514732 - Bộ nội soi gối kỹ thuật vít chốt
2. PP2500514911 - Túi ép dẹp 100mm x 200m
3. PP2500514912 - Túi ép dẹp 150mm x 200m
4. PP2500514913 - Túi ép dẹp 200mm x 200m
5. PP2500514914 - Túi ép dẹp 50mm x 200m
6. PP2500514915 - Túi ép phồng 200mm x 100m
7. PP2500514916 - Túi ép phồng 300mm x 100m
1. PP2500514885 - Que test kiểm tra tồn dư Peroxide
2. PP2500514886 - Que test thử nồng độ hóa chất Peracetic acid trong dung dịch
1. PP2500514769 - Bông hút nước (Gói/ 1kg)
2. PP2500514771 - Bông viên tiệt trùng (Gói/ 10 gram)
3. PP2500514788 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0
4. PP2500514789 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
5. PP2500514790 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
6. PP2500514791 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
7. PP2500514825 - Gạc Phẫu thuật
8. PP2500514826 - Gạc phẫu thuật cản quang tiệt trùng
9. PP2500514839 - Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng
10. PP2500514840 - Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng
11. PP2500514862 - Mũ phẫu thuật vô trùng
12. PP2500514891 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng
1. PP2500514794 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ
2. PP2500514828 - Găng tay khám bệnh các cỡ
3. PP2500514829 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
4. PP2500514844 - Kim châm cứu tiệt trùng
1. PP2500514745 - Băng thun 2 móc
2. PP2500514753 - Bộ dây hút dịch phẫu thuật
3. PP2500514825 - Gạc Phẫu thuật
4. PP2500514826 - Gạc phẫu thuật cản quang tiệt trùng
5. PP2500514827 - Gạc phẫu thuật ổ bụng
6. PP2500514866 - Ống dẫn lưu màng phổi các số
1. PP2500514895 - Test định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue loại Cassette
2. PP2500514906 - Test nhanh định tính Viêm gan HCV loại Cassette
1. PP2500514754 - Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo
2. PP2500514816 - Dung dịch khử trùng làm sạch máy chạy thận nhân tạo
3. PP2500514819 - Dung dịch rửa quả lọc thận
4. PP2500514845 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
1. PP2500514875 - Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml
1. PP2500514812 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
1. PP2500514895 - Test định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue loại Cassette
2. PP2500514896 - Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu.
3. PP2500514897 - Test ma túy 5 chân gồm Amphetamin, Codein, Heroin, Methaphetamin, THC
4. PP2500514900 - Test nhanh đinh tính kháng thể IgM kháng HEV loại Cassette
5. PP2500514901 - Test nhanh định tính kháng thể IGM/IGG virus Dengue loại Cassette
6. PP2500514902 - Test nhanh định tính kháng thể kháng Giang mai loại Cassette
7. PP2500514903 - Test nhanh định tính Viêm gan HAV IgM loại Cassette
1. PP2500514742 - Băng keo cá nhân
2. PP2500514888 - Rọ lấy sỏi
3. PP2500514890 - Sonde JJ
1. PP2500514845 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
2. PP2500514882 - Quả lọc thận
3. PP2500514887 - Que thử đường huyết + kim
1. PP2500514852 - Lọ lấy mẫu vô trùng
2. PP2500514853 - Lọ nhựa 55mL lấy mẫu phân có muỗng không chất bảo quản
3. PP2500514854 - Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp
4. PP2500514870 - Ống Eppendorf
5. PP2500514872 - Ống nghiệm Chimigly 2ml
6. PP2500514874 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml
7. PP2500514875 - Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml
8. PP2500514876 - Ống nghiệm nhựa PS 4ml nắp trắng không nhãn
9. PP2500514877 - Ống nghiệm serum 4ml hạt to
10. PP2500514884 - Que lấy bệnh phẩm
11. PP2500514891 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng
1. PP2500514741 - Băng dính vô trùng 53mm x 70mm
2. PP2500514841 - Khóa 3 ngã có dây
3. PP2500514848 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
4. PP2500514855 - Lọc khuẩn thường có cổng CO2
5. PP2500514859 - Miếng cầm máu mũi
1. PP2500514754 - Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo
2. PP2500514763 - Bơm tiêm 10ml
3. PP2500514765 - Bơm tiêm 20ml
4. PP2500514766 - Bơm tiêm 3ml
5. PP2500514768 - Bơm tiêm 5ml
6. PP2500514815 - Dung dịch khử trùng dụng cụ
7. PP2500514818 - Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình
8. PP2500514820 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn
9. PP2500514821 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Phòng mổ)
10. PP2500514829 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
11. PP2500514845 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
1. PP2500514749 - Bao đo máu sau khi sinh
2. PP2500514773 - Bóp bóng giúp thở các cỡ
3. PP2500514796 - Cồn 70 độ
4. PP2500514797 - Cồn 96 độ
5. PP2500514831 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 110mm x 140mm
6. PP2500514832 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 63mm x 30m
7. PP2500514833 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 80mm x 20m
8. PP2500514839 - Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng
9. PP2500514857 - Mask Oxy có túi các cỡ
10. PP2500514868 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ
11. PP2500514893 - Tạp dề
12. PP2500514908 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ
1. PP2500514742 - Băng keo cá nhân
2. PP2500514744 - Băng keo lụa
1. PP2500514754 - Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo
2. PP2500514777 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi kim tam giác 7/0
3. PP2500514845 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
4. PP2500514847 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
5. PP2500514896 - Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu.
6. PP2500514897 - Test ma túy 5 chân gồm Amphetamin, Codein, Heroin, Methaphetamin, THC
7. PP2500514908 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ
8. PP2500514909 - Thông tiểu 3 nhánh các cỡ
1. PP2500514757 - Bộ điều kinh Karman 1 van sử dụng 1 lần
2. PP2500514794 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ
3. PP2500514812 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
4. PP2500514844 - Kim châm cứu tiệt trùng
1. PP2500514817 - Dung dịch khử trùng mức độ cao
2. PP2500514818 - Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình
1. PP2500514821 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Phòng mổ)
2. PP2500514860 - Miếng lưới phẫu thuật thoát vị
3. PP2500514887 - Que thử đường huyết + kim
1. PP2500514734 - Áo choàng mổ
2. PP2500514739 - Băng cuộn vải
3. PP2500514745 - Băng thun 2 móc
4. PP2500514746 - Bao camera nội soi
5. PP2500514769 - Bông hút nước (Gói/ 1kg)
6. PP2500514771 - Bông viên tiệt trùng (Gói/ 10 gram)
7. PP2500514825 - Gạc Phẫu thuật
8. PP2500514826 - Gạc phẫu thuật cản quang tiệt trùng
9. PP2500514827 - Gạc phẫu thuật ổ bụng
10. PP2500514839 - Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng
11. PP2500514840 - Khẩu trang y tế 4 lớp tiệt trùng
12. PP2500514862 - Mũ phẫu thuật vô trùng
1. PP2500514879 - Phim X quang 25cm x 30cm
2. PP2500514881 - Phim X quang 35cm x 43cm
1. PP2500514812 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
1. PP2500514814 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí
2. PP2500514820 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn
3. PP2500514821 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Phòng mổ)
1. PP2500514737 - Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m
2. PP2500514738 - Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m
1. PP2500514814 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và không khí
2. PP2500514817 - Dung dịch khử trùng mức độ cao
3. PP2500514818 - Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình
4. PP2500514821 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn (Phòng mổ)
1. PP2500514745 - Băng thun 2 móc
2. PP2500514749 - Bao đo máu sau khi sinh
3. PP2500514751 - Bộ dẫn lưu màng phổi
4. PP2500514752 - Bộ dẫn lưu vết thương áp lực âm
5. PP2500514759 - Bộ nẹp gỗ xương đùi
6. PP2500514773 - Bóp bóng giúp thở các cỡ
7. PP2500514796 - Cồn 70 độ
8. PP2500514809 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ
9. PP2500514839 - Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng
10. PP2500514856 - Lưỡi dao phẫu thuật các cỡ
11. PP2500514908 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ
12. PP2500514909 - Thông tiểu 3 nhánh các cỡ
13. PP2500514917 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 190mm x 330mm
14. PP2500514918 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 250mm x 370mm
15. PP2500514919 - Túi hấp tiệt trùng tự dán 300mm x 460mm
1. PP2500514737 - Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m
2. PP2500514738 - Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m
3. PP2500514746 - Bao camera nội soi
4. PP2500514749 - Bao đo máu sau khi sinh
5. PP2500514750 - Bao khoan điện
6. PP2500514751 - Bộ dẫn lưu màng phổi
7. PP2500514753 - Bộ dây hút dịch phẫu thuật
8. PP2500514757 - Bộ điều kinh Karman 1 van sử dụng 1 lần
9. PP2500514759 - Bộ nẹp gỗ xương đùi
10. PP2500514760 - Bộ rửa dạ dày
11. PP2500514796 - Cồn 70 độ
12. PP2500514797 - Cồn 96 độ
13. PP2500514803 - Đầu côn vàng có khía
14. PP2500514804 - Đầu côn xanh 1.000 µl
15. PP2500514822 - Dung dịch sát khuẩn Javel
16. PP2500514833 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 80mm x 20m
17. PP2500514836 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế
18. PP2500514838 - Kẹp rốn sơ sinh
19. PP2500514845 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
20. PP2500514850 - Lam kính có đầu nhám
21. PP2500514851 - Lam men 22mm x 22mm
22. PP2500514863 - Nẹp cổ cứng
23. PP2500514871 - Ống hút điều kinh các cỡ
24. PP2500514893 - Tạp dề
25. PP2500514920 - Ủng nylon loại dài
26. PP2500514922 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn/trẻ em
1. PP2500514805 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
2. PP2500514890 - Sonde JJ
1. PP2500514844 - Kim châm cứu tiệt trùng
1. PP2500514853 - Lọ nhựa 55mL lấy mẫu phân có muỗng không chất bảo quản
2. PP2500514854 - Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp
3. PP2500514872 - Ống nghiệm Chimigly 2ml
4. PP2500514876 - Ống nghiệm nhựa PS 4ml nắp trắng không nhãn
1. PP2500514812 - Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ
1. PP2500514887 - Que thử đường huyết + kim
1. PP2500514754 - Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo
2. PP2500514794 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ
3. PP2500514845 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
1. PP2500514828 - Găng tay khám bệnh các cỡ
2. PP2500514829 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
3. PP2500514839 - Khẩu trang y tế 4 lớp không tiệt trùng
1. PP2500514718 - Bộ Nẹp khóa mắt cá ngoài
2. PP2500514719 - Bộ nẹp khoá mắt xích
3. PP2500514721 - Bộ nẹp khoá mỏm khuỷu
4. PP2500514723 - Bộ nẹp khoá xương cánh tay đầu gần
5. PP2500514726 - Bộ nẹp khoá xương chày đầu gần
6. PP2500514728 - Bộ nẹp khoá xương đùi đầu xa
7. PP2500514729 - Bộ Nẹp khóa xương gót
1. PP2500514847 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
1. PP2500514895 - Test định tính kháng nguyên NS1 của virus Dengue loại Cassette
2. PP2500514896 - Test định tính Methamphetamin trong nước tiểu.
3. PP2500514897 - Test ma túy 5 chân gồm Amphetamin, Codein, Heroin, Methaphetamin, THC
4. PP2500514900 - Test nhanh đinh tính kháng thể IgM kháng HEV loại Cassette
5. PP2500514901 - Test nhanh định tính kháng thể IGM/IGG virus Dengue loại Cassette
6. PP2500514903 - Test nhanh định tính Viêm gan HAV IgM loại Cassette
7. PP2500514907 - Test nhanh Hồng cầu, bạch cầu trong phân loại Cassette
1. PP2500514897 - Test ma túy 5 chân gồm Amphetamin, Codein, Heroin, Methaphetamin, THC
1. PP2500514815 - Dung dịch khử trùng dụng cụ
2. PP2500514817 - Dung dịch khử trùng mức độ cao
3. PP2500514818 - Dung dịch ngâm dụng cụ mức độ trung bình
4. PP2500514820 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn
1. PP2500514731 - Bộ nội soi gối kỹ thuật All Inside
2. PP2500514732 - Bộ nội soi gối kỹ thuật vít chốt
3. PP2500514842 - Khớp háng bán phần không xi măng
1. PP2500514848 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
2. PP2500514854 - Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp
3. PP2500514864 - Nút chặn kim luồn
4. PP2500514872 - Ống nghiệm Chimigly 2ml
5. PP2500514873 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml
6. PP2500514874 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml
7. PP2500514875 - Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml
8. PP2500514876 - Ống nghiệm nhựa PS 4ml nắp trắng không nhãn
9. PP2500514877 - Ống nghiệm serum 4ml hạt to
1. PP2500514737 - Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m
2. PP2500514738 - Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m
1. PP2500514854 - Lọ nhựa đựng mẫu 55mL có nắp
2. PP2500514872 - Ống nghiệm Chimigly 2ml
3. PP2500514873 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml
4. PP2500514874 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml
5. PP2500514875 - Ống nghiệm Heparin Lithium 2ml
6. PP2500514877 - Ống nghiệm serum 4ml hạt to
1. PP2500514835 - Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
2. PP2500514890 - Sonde JJ
1. PP2500514844 - Kim châm cứu tiệt trùng
2. PP2500514857 - Mask Oxy có túi các cỡ
3. PP2500514869 - Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ
4. PP2500514908 - Thông tiểu 2 nhánh các cỡ
5. PP2500514909 - Thông tiểu 3 nhánh các cỡ
1. PP2500514754 - Bộ dây máu dùng trong lọc máu chạy thận nhân tạo
2. PP2500514777 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi kim tam giác 7/0
3. PP2500514778 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 2/0
4. PP2500514779 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 4/0
5. PP2500514780 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide kim tam giác 5/0
6. PP2500514781 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide, kim tam giác 3/0
7. PP2500514782 - Chỉ không tiêu tự nhiên, đa sợi kim tròn 2/0
8. PP2500514785 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Polypropylene, đơn sợi số 7/0, kim tròn
9. PP2500514786 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, Kim tròn
10. PP2500514787 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 3/0, Kim tròn
11. PP2500514788 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0
12. PP2500514789 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
13. PP2500514790 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
14. PP2500514791 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
15. PP2500514835 - Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
16. PP2500514845 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
17. PP2500514882 - Quả lọc thận
1. PP2500514762 - Bơm cho ăn 50ml
2. PP2500514763 - Bơm tiêm 10ml
3. PP2500514764 - Bơm tiêm 1ml
4. PP2500514765 - Bơm tiêm 20ml
5. PP2500514766 - Bơm tiêm 3ml
6. PP2500514767 - Bơm tiêm 50ml
7. PP2500514768 - Bơm tiêm 5ml
8. PP2500514849 - Kim pha thuốc các cỡ