Mua thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc phục vụ khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu Viện phí, BHYT, nguồn thu dịch vụ
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 22/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
17:14 22/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
99
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300514470
Atropin sulfat
vn2500228415
150
87.602.888
180
1
PP2300514471
Atropin sulfat
vn0104089394
150
55.000.000
180
2
PP2300514472
Desfluran
vn0316417470
150
125.000.000
194
3
PP2300514474
Diazepam
vn0100108536
150
72.378.000
180
vn0300483319
150
174.382.365
180
4
PP2300514475
Diazepam
vn0100108536
150
72.378.000
180
5
PP2300514476
Diazepam
vn0300483319
150
174.382.365
180
6
PP2300514477
Etomidat
vn6000371421
150
315.000.000
180
7
PP2300514478
Fentanyl
vn0300483319
150
174.382.365
180
8
PP2300514479
Fentanyl
vn0100108536
150
72.378.000
180
9
PP2300514481
Levobupivacain
vn0312000164
150
1.642.500
180
10
PP2300514482
Lidocain (hydroclorid)
vn6000449389
150
55.000.000
190
11
PP2300514483
Lidocain (hydroclorid)+ epinephrin (adrenalin)
vn2500228415
150
87.602.888
180
12
PP2300514484
Midazolam
vn0300483319
150
174.382.365
180
13
PP2300514485
Midazolam
vn6000449389
150
55.000.000
190
14
PP2300514486
Propofol
vn0302597576
150
77.000.000
180
vn0316417470
150
125.000.000
194
15
PP2300514487
Propofol
vn0302597576
150
77.000.000
180
16
PP2300514488
Sevofluran
vn0300483319
150
174.382.365
180
vn0316417470
150
125.000.000
194
17
PP2300514489
Sufentanil
vn0300483319
150
174.382.365
180
18
PP2300514490
Atracurium besylat
vn0303114528
150
30.774.000
180
19
PP2300514491
Atracurium besylat
vn2500228415
150
87.602.888
180
20
PP2300514492
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0300483319
150
174.382.365
180
21
PP2300514493
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0309829522
150
160.109.000
181
vn2500228415
150
87.602.888
180
22
PP2300514494
Rocuronium bromid
vn0302597576
150
77.000.000
180
23
PP2300514495
Celecoxib
vn0301140748
150
32.000.000
180
24
PP2300514496
Diclofenac
vn0311194365
150
2.826.000
180
25
PP2300514497
Diclofenac
vn6000460086
150
47.300.000
180
26
PP2300514498
Diclofenac
vn0303207412
150
243.000
180
27
PP2300514499
Diclofenac
vn0316417470
150
125.000.000
194
28
PP2300514500
Ketoprofen
vn0302597576
150
77.000.000
180
29
PP2300514501
Ketorolac
vn0302339800
150
27.000.000
180
30
PP2300514502
Ketorolac
vn0100108536
150
72.378.000
180
31
PP2300514503
Ketorolac
vn0316417470
150
125.000.000
194
32
PP2300514504
Morphin (sulfat)
vn0300483319
150
174.382.365
180
33
PP2300514505
Morphin sulfat
vn0300483319
150
174.382.365
180
34
PP2300514506
Morphin
vn0300483319
150
174.382.365
180
35
PP2300514507
Naproxen
vn0304142207
150
3.904.560
180
36
PP2300514508
Naproxen
vn0311051649
150
17.000.000
195
37
PP2300514509
Nefopam hydroclorid
vn0316417470
150
125.000.000
194
38
PP2300514510
Paracetamol (acetaminophen)
vn4100259564
150
110.000.000
180
vn0102041728
150
3.675.804
180
39
PP2300514511
Paracetamol (acetaminophen)
vn0300483319
150
174.382.365
180
40
PP2300514512
Paracetamol (acetaminophen)
vn0300483319
150
174.382.365
180
41
PP2300514513
Paracetamol (acetaminophen)
vn0305706103
150
8.407.610
180
vn0313369758
150
10.781.335
180
42
PP2300514514
Paracetamol (acetaminophen)
vn1300382591
150
14.280.000
180
43
PP2300514515
Paracetamol (acetaminophen)
vn6000706406
150
42.217.560
181
44
PP2300514516
Paracetamol (acetaminophen)
vn0313369758
150
10.781.335
180
45
PP2300514517
Paracetamol + Chlorpheniramin
vn2100274872
150
31.000.000
180
46
PP2300514518
Paracetamol + Chlorpheniramin
vn0311051649
150
17.000.000
195
vn0104628198
150
7.891.200
180
47
PP2300514520
Paracetamol + Codein phosphat
vn6000371421
150
315.000.000
180
48
PP2300514521
Paracetamol + ibuprofen
vn1800156801
150
7.096.290
180
49
PP2300514522
Paracetamol + methocarbamol
vn0303317510
150
19.933.200
190
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 99
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311961542
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300514686 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001672887
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300514762 - Isosorbid

2. PP2300514806 - Ivabradin

3. PP2300514905 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2300515051 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300514824 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300514507 - Naproxen

2. PP2300514852 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300514623 - Cefradin

2. PP2300514641 - Piperacilin

3. PP2300514676 - Colistin

4. PP2300514683 - Fosfomycin

5. PP2300514865 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300514517 - Paracetamol + Chlorpheniramin

2. PP2300514539 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2300514576 - Pregabalin

4. PP2300514598 - Ceftazidim

5. PP2300514619 - Cefotaxim

6. PP2300514622 - Cefpodoxim

7. PP2300514630 - Ceftriaxon

8. PP2300514662 - Ciprofloxacin

9. PP2300514689 - Aciclovir

10. PP2300514767 - Propranolol hydroclorid

11. PP2300514811 - Clopidogrel

12. PP2300514819 - Lovastatin

13. PP2300514822 - Simvastatin

14. PP2300515081 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300514528 - Allopurinol

2. PP2300514571 - Gabapentin

3. PP2300514949 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300514501 - Ketorolac

2. PP2300514579 - Valproat natri

3. PP2300514754 - Deferipron

4. PP2300514781 - Doxazosin

5. PP2300514802 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

6. PP2300514841 - Furosemid + spironolacton

7. PP2300514889 - Saccharomyces boulardii

8. PP2300514917 - Glimepirid + Metformin

9. PP2300514922 - Metformin (hydrochlorid)

10. PP2300514977 - Bambuterol

11. PP2300515054 - Calci carbonat + Vitamin D3

12. PP2300515076 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300514522 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2300514779 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2300514784 - Indapamid

4. PP2300514798 - Perindopril + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300514639 - Piperacilin + tazobactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300514763 - Trimetazidin

2. PP2300514901 - Silymarin

3. PP2300515071 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400533877
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300514614 - Cefoperazon

2. PP2300514624 - Ceftizoxim

3. PP2300514642 - Piperacilin

4. PP2300514794 - Nicardipin

5. PP2300514810 - Acetylsalicylic acid

6. PP2300514907 - Dexamethason

7. PP2300515065 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2300515075 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300514844 - Bismuth

2. PP2300514941 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2300514510 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300514593 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2300514596 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2300514598 - Ceftazidim

5. PP2300514616 - Cefoperazon

6. PP2300514619 - Cefotaxim

7. PP2300514630 - Ceftriaxon

8. PP2300514637 - Meropenem*

9. PP2300514640 - Piperacilin + tazobactam

10. PP2300514649 - Tobramycin + dexamethason

11. PP2300514652 - Tinidazol

12. PP2300514700 - Bleomycin

13. PP2300514703 - Carboplatin

14. PP2300514706 - Docetaxel

15. PP2300514707 - Docetaxel

16. PP2300514708 - Epirubicin hydroclorid

17. PP2300514709 - Epirubicin hydroclorid

18. PP2300514711 - Etoposid

19. PP2300514712 - Gemcitabin

20. PP2300514713 - Ifosfamid

21. PP2300514714 - Irinotecan

22. PP2300514715 - Irinotecan

23. PP2300514717 - Oxaliplatin

24. PP2300514718 - Paclitaxel

25. PP2300514829 - Fusidic acid

26. PP2300514903 - Terlipressin

27. PP2300515068 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300514741 - Etamsylat

2. PP2300514965 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300514851 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2300514898 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300514772 - Amlodipin + losartan

2. PP2300514782 - Doxazosin

3. PP2300514914 - Gliclazid + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300514812 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300514524 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300514551 - Calci gluconat

2. PP2300514787 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2300514812 - Rivaroxaban

4. PP2300514930 - Acetazolamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300514634 - Doripenem

2. PP2300514960 - Haloperidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300514535 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300514584 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300514588 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300514612 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300514805 - Digoxin

2. PP2300514886 - Racecadotril

3. PP2300514967 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300514508 - Naproxen

2. PP2300514518 - Paracetamol + Chlorpheniramin

3. PP2300514523 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2300514787 - Irbesartan + hydroclorothiazid

5. PP2300514813 - Atorvastatin

6. PP2300514843 - Spironolacton

7. PP2300515062 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300514841 - Furosemid + spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300514680 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300514858 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300514524 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

2. PP2300514608 - Cefdinir

3. PP2300514817 - Fluvastatin

4. PP2300514818 - Gemfibrozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300514878 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300514531 - Glucosamin (sulfat)

2. PP2300514537 - Cetirizin

3. PP2300514654 - Azithromycin

4. PP2300514655 - Azithromycin

5. PP2300514695 - Itraconazol

6. PP2300514786 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2300514787 - Irbesartan + hydroclorothiazid

8. PP2300514809 - Acetylsalicylic acid

9. PP2300514924 - Sitagliptin

10. PP2300514991 - Ambroxol

11. PP2300515028 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

12. PP2300515072 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300514769 - Verapamil hydroclorid

2. PP2300514812 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300514533 - Methocarbamol

2. PP2300514541 - Desloratadin

3. PP2300514628 - Ceftizoxim

4. PP2300514643 - Piperacilin

5. PP2300514647 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

6. PP2300514681 - Fosfomycin

7. PP2300514848 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2300514856 - Sucralfat

9. PP2300514892 - Diosmin + hesperidin

10. PP2300514923 - Repaglinid

11. PP2300514999 - N-acetylcystein

12. PP2300515008 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300514481 - Levobupivacain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300514556 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

2. PP2300514557 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

3. PP2300514585 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300514589 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300514590 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300514593 - Ampicilin + sulbactam

7. PP2300514594 - Ampicilin + Sulbactam

8. PP2300514597 - Benzylpenicilin

9. PP2300514600 - Cefadroxil

10. PP2300514619 - Cefotaxim

11. PP2300514629 - Ceftizoxim

12. PP2300514630 - Ceftriaxon

13. PP2300514637 - Meropenem*

14. PP2300514671 - Ofloxacin

15. PP2300514673 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

16. PP2300514689 - Aciclovir

17. PP2300514746 - Tranexamic acid

18. PP2300514935 - Natri clorid

19. PP2300515019 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300514514 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300514773 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2300514796 - Perindopril + amlodipin

4. PP2300514842 - Spironolacton

5. PP2300514850 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300514878 - Bacillus clausii

7. PP2300514988 - Ambroxol

8. PP2300515005 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300514474 - Diazepam

2. PP2300514475 - Diazepam

3. PP2300514479 - Fentanyl

4. PP2300514502 - Ketorolac

5. PP2300514534 - Risedronat

6. PP2300514554 - Ephedrin (HCl)

7. PP2300514555 - Ephedrin (HCl)

8. PP2300514595 - Ampicilin + sulbactam

9. PP2300514625 - Ceftizoxim

10. PP2300514638 - Oxacilin

11. PP2300514849 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2300514859 - Domperidon

13. PP2300514900 - Silymarin

14. PP2300514923 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300514605 - Cefamandol

2. PP2300514732 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300514530 - Probenecid

2. PP2300514696 - Terbinafin (hydroclorid)

3. PP2300514876 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311215833
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300514535 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300514816 - Fenofibrat

2. PP2300514977 - Bambuterol

3. PP2300514995 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2300515007 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

5. PP2300515039 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300514493 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2300514535 - Zoledronic acid

3. PP2300514559 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

4. PP2300514560 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2300514562 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2300514567 - Sorbitol

7. PP2300514611 - Cefixim

8. PP2300514652 - Tinidazol

9. PP2300514877 - Bacillus subtilis

10. PP2300514904 - Trimebutin maleat

11. PP2300514974 - Piracetam

12. PP2300515020 - Glucose

13. PP2300515022 - Glucose

14. PP2300515023 - Glucose

15. PP2300515025 - Glucose

16. PP2300515026 - Glucose

17. PP2300515027 - Glucose

18. PP2300515035 - Magnesi sulfat

19. PP2300515036 - Manitol

20. PP2300515039 - Natri clorid

21. PP2300515041 - Natri clorid

22. PP2300515042 - Natri clorid

23. PP2300515043 - Natri clorid

24. PP2300515047 - Ringer lactat

25. PP2300515049 - Nước cất pha tiêm

26. PP2300515050 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300514513 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300514535 - Zoledronic acid

3. PP2300514556 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

4. PP2300514557 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

5. PP2300514759 - Glyceryl trinitrat

6. PP2300514822 - Simvastatin

7. PP2300514854 - Pantoprazol

8. PP2300514864 - Ondansetron

9. PP2300514929 - Thiocolchicosid

10. PP2300514977 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300514490 - Atracurium besylat

2. PP2300514552 - Deferoxamin (mesylate)

3. PP2300514747 - Albumin

4. PP2300514749 - Yếu tố VIII

5. PP2300514860 - Granisetron hydroclorid

6. PP2300515001 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001580837
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300514529 - Colchicin

2. PP2300514536 - Alimemazin

3. PP2300514539 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2300514577 - Valproat natri

5. PP2300514653 - Tinidazol

6. PP2300514662 - Ciprofloxacin

7. PP2300514811 - Clopidogrel

8. PP2300514813 - Atorvastatin

9. PP2300514929 - Thiocolchicosid

10. PP2300514967 - Acetyl leucin

11. PP2300514977 - Bambuterol

12. PP2300515081 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2300514486 - Propofol

2. PP2300514487 - Propofol

3. PP2300514494 - Rocuronium bromid

4. PP2300514500 - Ketoprofen

5. PP2300514535 - Zoledronic acid

6. PP2300514569 - Carbamazepin

7. PP2300514592 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2300514639 - Piperacilin + tazobactam

9. PP2300514693 - Oseltamivir

10. PP2300514722 - Rituximab

11. PP2300514726 - Fulvestrant

12. PP2300514748 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu

13. PP2300514749 - Yếu tố VIII

14. PP2300514750 - Yếu tố IX

15. PP2300514751 - Gelatin

16. PP2300514752 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

17. PP2300514753 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch

18. PP2300514806 - Ivabradin

19. PP2300514896 - Simethicon

20. PP2300514897 - Simethicon

21. PP2300514910 - Dydrogesteron

22. PP2300514912 - Progesteron

23. PP2300514913 - Dapagliflozin

24. PP2300514928 - Thiamazol

25. PP2300514980 - Budesonid

26. PP2300515001 - N-acetylcystein

27. PP2300515010 - Acid amin

28. PP2300515012 - Acid amin

29. PP2300515018 - Acid amin + glucose + điện giải (*)

30. PP2300515044 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300514580 - Valproat natri

2. PP2300514781 - Doxazosin

3. PP2300514803 - Valsartan

4. PP2300514926 - Propylthiouracil

5. PP2300514963 - Sulpirid

6. PP2300514992 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2300514996 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300515006 - Magnesi aspartat + kali aspartat

2. PP2300515069 - Vitamin B1 + B6 + B12

3. PP2300515077 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300514776 - Atenolol

2. PP2300514783 - Felodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300514785 - Irbesartan

2. PP2300514815 - Fenofibrat

3. PP2300514916 - Glimepirid + Metformin

4. PP2300514921 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

Đã xem: 41

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây