Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300514470 |
G4001 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
18.000 |
500 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
2 |
PP2300514471 |
G4002 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
500 |
12.600 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
3 |
PP2300514472 |
G1003 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
400 |
2.700.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
4 |
PP2300514475 |
G1006 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.260 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
5 |
PP2300514477 |
G1008 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidat |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm/truyền |
Nhũ dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
500 |
120.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
14 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
6 |
PP2300514481 |
G1012 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
|
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
|
5mg/ml
|
VN-22960-21
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
|
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
|
Italy
|
Hộp 10 ống 10 ml
|
Ống
|
1.000 |
109.500 |
109.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
24 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
7 |
PP2300514482 |
G1013 |
Lidocain |
Lidocain (hydroclorid) |
10%, 38g |
VN-20499-17 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp |
45 |
159.000 |
7.155.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
8 |
PP2300514483 |
G4014 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+0,018mg/1,8ml |
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
7.800 |
4.410 |
34.398.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
9 |
PP2300514484 |
G1015 |
Paciflam |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-19061-15 (CV gia hạn số 232/QĐ-QLD) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
20.496 |
40.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
10 |
PP2300514485 |
G4016 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/ml |
893112265523
(VD-27704-17) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
3.000 |
15.750 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
11 |
PP2300514486 |
G1017 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
18.000 |
25.230 |
454.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
12 |
PP2300514487 |
G1018 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
110.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
13 |
PP2300514488 |
G1019 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
2.100 |
1.552.000 |
3.259.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
14 |
PP2300514491 |
G4022 |
Vincurium |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
893114306823
(VD-29228-18)
(QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
500 |
39.900 |
19.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
15 |
PP2300514492 |
G1023 |
Neostigmine-hameln |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 1ml |
Ống |
11.000 |
12.800 |
140.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
16 |
PP2300514493 |
G4024 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
18.000 |
5.020 |
90.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
17 |
PP2300514494 |
G1025 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
12.000 |
46.500 |
558.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
18 |
PP2300514495 |
G1026 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
9.100 |
10.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
19 |
PP2300514496 |
G1027 |
Elaria 100mg |
Diclofenac |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd - Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
14.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
20 |
PP2300514498 |
G5029 |
Asodinac |
Diclofenac |
100mg |
VN-22247-19 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đặt
trực tràng |
Egyptian International Pharmaceutical Industries Company (EIPICO.) |
Ai Cập |
Hộp 1 vỉ x
5 viên |
Viên |
1.500 |
9.600 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
21 |
PP2300514500 |
G1031 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
30 |
47.500 |
1.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
22 |
PP2300514501 |
G4032 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
VD-33902-19 |
uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
54.000 |
1.500 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
23 |
PP2300514502 |
G1033 |
Algesin - N |
Ketorolac |
30mg/ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
S.C.Rompharm Company S.r.l |
Romani |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
16.000 |
35.000 |
560.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
24 |
PP2300514504 |
G4035 |
Morphin 30mg |
Morphin (sulfat) |
30mg |
VD-19031-13 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
H/3 vỉ x 7 viên |
Viên |
7.100 |
7.140 |
50.694.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
25 |
PP2300514505 |
G1036 |
Opiphine |
Morphin sulfat |
10mg/ml |
VN-19415-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 1ml |
Ống |
4.300 |
27.930 |
120.099.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
26 |
PP2300514506 |
G4037 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) (CV gia hạn số 352/QĐ-QLD) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
H/10 ống x 1ml, H/25 ống x 1ml |
Ống |
4.300 |
6.993 |
30.069.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
27 |
PP2300514507 |
G2038 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-29129-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
3.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
28 |
PP2300514508 |
G4039 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-31368-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
1.869 |
59.808.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
29 |
PP2300514509 |
G1040 |
Acupan (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France) |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1.500 |
26.400 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
30 |
PP2300514510 |
G4041 |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 ; Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (Đợt 1) |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
1.596 |
15.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
31 |
PP2300514511 |
G4042 |
Tahero 650 |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg/10ml |
VD-29082-18 (CV gia hạn số 136/QĐ-QLD) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
H/20 ống x 10ml |
Ống |
8.000 |
7.680 |
61.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
32 |
PP2300514512 |
G4043 |
Tahero 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/5ml |
VD-29080-18 (CV gia hạn số 136/QĐ-QLD) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
H/30 ống x 5ml |
Ống |
8.000 |
4.800 |
38.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
33 |
PP2300514513 |
G4044 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
250mg/5ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
8.000 |
2.100 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
34 |
PP2300514514 |
G4045 |
Befadol Kid |
Paracetamol micronized |
150mg/5ml |
VD-22446-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
8.000 |
2.394 |
19.152.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
35 |
PP2300514515 |
G4046 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
60.000 |
9.250 |
555.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
36 |
PP2300514516 |
G4047 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg/2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
60.000 |
6.300 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
37 |
PP2300514517 |
G4048 |
Grial-E |
Paracetamol + Chlorpheniramin |
250mg+2mg |
VD-28003-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
8.000 |
1.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
38 |
PP2300514518 |
G4049 |
Rhetanol |
Paracetamol + Chlorpheniramin |
500mg+2mg |
VD-24090-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
60.000 |
354 |
21.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
39 |
PP2300514520 |
G4051 |
Effer - paralmax codein 10 |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg+10mg |
VD-29694-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
12.000 |
2.100 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
40 |
PP2300514521 |
G2052 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-26598-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
788 |
9.456.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
41 |
PP2300514522 |
G2053 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg+ 400mg |
893110371523 (VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
3.050 |
335.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
42 |
PP2300514523 |
G2054 |
Nakibu |
Paracetamol;
Methocarbamol |
300mg; 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
3.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
43 |
PP2300514524 |
G4055 |
Meyerexcold |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg + 10mg + 20mg |
VD-33828-19 |
Uống |
Viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
1.900 |
15.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
36 |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
44 |
PP2300514526 |
G1057 |
Tramadol-hameln 50mg/ml |
Tramadol (hydrochlorid) |
100mg/2ml |
VN-19416-15 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống x 2ml |
Ống |
7.800 |
13.965 |
108.927.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
45 |
PP2300514527 |
G4058 |
Trasolu |
Tramadol (hydrochlorid) |
100mg/2ml |
VD-33290-19 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
7.800 |
6.993 |
54.545.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
46 |
PP2300514528 |
G1059 |
Sadapron 100
|
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (QĐ 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
|
Uống |
Viên nén
|
Remedica Ltd
|
Cyprus
|
Hộp/05 vỉ x 10 viên
|
Viên |
18.000 |
1.750 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
47 |
PP2300514529 |
G4060 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
272 |
4.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
48 |
PP2300514530 |
G4061 |
Auzitane |
Probenecid |
500mg |
VD-29772-18 (CV gia hạn số 225/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.600 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
49 |
PP2300514531 |
G2062 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
1.500 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
50 |
PP2300514533 |
G2064 |
Hadubamol 750
|
Methocarbamol |
750mg |
893110168023
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
150.000 |
4.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
36 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
51 |
PP2300514534 |
G2065 |
SaViRisone 35 |
Risedronat |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
3.000 |
25.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
52 |
PP2300514535 |
G5066 |
ZOLED |
Zoledronic acid |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
90 |
258.000 |
23.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
53 |
PP2300514539 |
G4070 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100307823
(VD-29267-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100.000 |
30 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
54 |
PP2300514540 |
G4071 |
Allerpa |
Loratadin |
1mg/1ml, 5ml |
VD-31462-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hôp 20 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
5.250 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
24 |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
55 |
PP2300514541 |
G4072 |
Deslobaby |
Desloratadin |
2,5mg/1g |
VD-33824-19 |
Uống |
Cốm pha hổn dịch uống |
Cty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
15.000 |
3.864 |
57.960.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36
tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
56 |
PP2300514542 |
G1073 |
Aerius |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 |
Uống |
Siro |
Schering - Plough Labo N.V. |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
600 |
78.900 |
47.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
57 |
PP2300514543 |
G4074 |
Anticlor |
Dexchlorpheniramin |
2mg/5ml |
VD-24738-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
4.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
58 |
PP2300514544 |
G4075 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
9.000 |
530 |
4.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
59 |
PP2300514545 |
G4076 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin (hydroclorid) |
30mg |
VD-25404-16
|
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng
|
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
12.000 |
1.450 |
17.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
60 |
PP2300514546 |
G2077 |
Telfor 180 |
Fexofenadin HCL |
180mg |
VD-25504-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.080 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
61 |
PP2300514547 |
G4078 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,5mg |
0,5mg/ ml. Ống 0,4 ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
300 |
5.500 |
1.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
62 |
PP2300514548 |
G1079 |
Pipolphen |
Promethazin hydroclorid |
50mg/2ml |
VN-19640-16 (gia hạn đến 11/05/2027, QĐ 265) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
100 |
15.000 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
63 |
PP2300514549 |
G1080 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
VN-19193-15 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
6.500 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
64 |
PP2300514550 |
G4081 |
Nobstruct |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
VD-25812-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
75 |
31.500 |
2.362.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
65 |
PP2300514551 |
G2082 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%10ml |
VN-16410-13 (302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
12.000 |
13.300 |
159.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
66 |
PP2300514552 |
G1083 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
lọ |
1.000 |
165.000 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
48 |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
67 |
PP2300514553 |
G4084 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.400 |
127.000 |
558.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
68 |
PP2300514554 |
G1085 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin (HCl) |
30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
2.200 |
57.750 |
127.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
69 |
PP2300514555 |
G1086 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin (HCl) |
30mg/10ml |
300113029623(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
82.500 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
70 |
PP2300514556 |
G4087 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
VD-24226-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
200 |
18.935 |
3.787.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
71 |
PP2300514557 |
G4088 |
Calci Folinat 10ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml) |
100mg/10ml |
893110303823
(VD-29224-18)
(QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
100 |
29.050 |
2.905.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
72 |
PP2300514558 |
G4089 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
110 |
29.400 |
3.234.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
73 |
PP2300514559 |
G4090 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
600 |
32.000 |
19.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
74 |
PP2300514560 |
G4091 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/500ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
500 |
40.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
75 |
PP2300514561 |
G1092 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4,2%/250ml |
VN-18586-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Chai thủy tinh 250ml, hộp 10 chai x 250ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
2.000 |
95.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
76 |
PP2300514562 |
G4093 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
37.500 |
15.740 |
590.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
77 |
PP2300514563 |
G1094 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
12.400 |
39.000 |
483.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
78 |
PP2300514564 |
G4095 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-adrenalin (dưới dạng Nor-adrenalin tartrat 20mg) |
10mg/10ml |
VD-26771-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
600 |
145.000 |
87.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
79 |
PP2300514565 |
G1096 |
Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
300 |
194.500 |
58.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
80 |
PP2300514568 |
G4099 |
Sugam-BFS |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
225 |
1.575.000 |
354.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
81 |
PP2300514569 |
G1100 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.554 |
1.554.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
82 |
PP2300514570 |
G4101 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110286223
(VD-27886-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
2.499 |
37.485.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
83 |
PP2300514571 |
G1102 |
Remebentin 100
|
Gabapentin |
100mg |
VN-9825-10 (QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Uống |
Viên nang
|
Remedica Ltd
|
Cyprus
|
Hộp/05 vỉ x 10 viên
|
Viên |
15.000 |
3.100 |
46.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
84 |
PP2300514574 |
G4105 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
18.000 |
290 |
5.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
85 |
PP2300514575 |
G3106 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-30928-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
27.000 |
5.245 |
141.615.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
86 |
PP2300514576 |
G4107 |
Topgalin 300 |
Pregabalin |
300mg |
VD-34850-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
H/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
6.300 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
87 |
PP2300514577 |
G5108 |
Braiporin syrup |
Valproat natri |
200mg/5ml; 100ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100 ml |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
65 |
120.000 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
5 |
24 Tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
88 |
PP2300514578 |
G1109 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
VN-21128-18 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
2.400 |
2.479 |
5.949.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
89 |
PP2300514579 |
G4110 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
VD-33912-19 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2.400 |
1.323 |
3.175.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
90 |
PP2300514580 |
G4111 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
2.499 |
5.997.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
91 |
PP2300514582 |
G3113 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
Gói |
60.000 |
3.129 |
187.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
92 |
PP2300514584 |
G2115 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
9.450 |
141.750.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
93 |
PP2300514585 |
G4116 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
120.000 |
2.097 |
251.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
94 |
PP2300514586 |
G4117 |
Vigentin 875/125 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-29862-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
10.927,98 |
160.641.306 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
95 |
PP2300514587 |
G1118 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+0,2g |
594110072523 (VN-20700-17) |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
H/50 lọ |
Lọ |
10.000 |
42.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
96 |
PP2300514588 |
G2119 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g+0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
20.000 |
36.498 |
729.960.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
97 |
PP2300514589 |
G4120 |
Midantin |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-25724-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
24.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
98 |
PP2300514590 |
G4121 |
Midagentin 0,6g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
VD-28672-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
10.000 |
18.800 |
188.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
99 |
PP2300514591 |
G2122 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
15.000 |
7.500 |
112.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
100 |
PP2300514592 |
G1123 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
10.000 |
10.670 |
106.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
101 |
PP2300514593 |
G4124 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
23.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
102 |
PP2300514594 |
G4125 |
Senitram 0,5g/0,25g |
Ampicilin + Sulbactam |
0,5g + 0,25g |
VD-26910-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
15.498 |
154.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
103 |
PP2300514595 |
G2126 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
VD-26159-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
79.000 |
1.422.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
104 |
PP2300514596 |
G4127 |
Bipisyn 3g |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
VD-36109-22 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
51.996 |
519.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
105 |
PP2300514597 |
G4128 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml |
Lọ |
1.000 |
3.790 |
3.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
106 |
PP2300514598 |
G4129 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
15.000 |
9.500 |
142.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
107 |
PP2300514599 |
G1130 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
16.000 |
9.996 |
159.936.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
108 |
PP2300514600 |
G4131 |
Cefadroxil 1000mg |
Cefadroxil |
1000mg |
VD-34199-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
2.700 |
51.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
109 |
PP2300514601 |
G3132 |
Fabadroxil |
Cefadroxil |
250mg |
VD-30523-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 12 gói x 3g |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
20.000 |
4.450 |
89.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
110 |
PP2300514602 |
G2133 |
Tenafathin 1000 |
Cefalothin |
1g |
VD-23661-15 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CTCP Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
10.000 |
74.991 |
749.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
111 |
PP2300514603 |
G2134 |
Cefamandol 0,5g |
Cefamandol |
0,5g |
VD-31705-19 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
52.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
112 |
PP2300514604 |
G2135 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 , 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
9.000 |
65.000 |
585.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
113 |
PP2300514605 |
G4136 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-32020-19 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
87.000 |
1.044.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
114 |
PP2300514606 |
G2137 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CTCP Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
9.000 |
36.687 |
330.183.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
115 |
PP2300514607 |
G4138 |
Glencinone |
Cefdinir |
125mg |
VD-29581-18 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 225) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.990 |
179.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
116 |
PP2300514608 |
G4139 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
VD-26901-17 (QĐ 62/QĐ_QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
50.000 |
5.100 |
255.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
24 |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
117 |
PP2300514610 |
G3141 |
Osvimec |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
H/1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
10.650 |
63.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
118 |
PP2300514611 |
G2142 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
119 |
PP2300514612 |
G2143 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
20.000 |
6.825 |
136.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
120 |
PP2300514614 |
G2145 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
18.000 |
35.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
121 |
PP2300514615 |
G2146 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
VD-31709-19 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
28.000 |
44.100 |
1.234.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
122 |
PP2300514616 |
G4147 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
59.997 |
1.079.946.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
123 |
PP2300514617 |
G2148 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g+1g |
VD-32834-19 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
9.000 |
78.190 |
703.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
124 |
PP2300514618 |
G4149 |
Spreabac 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-32785-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1lọ, 20 lọ |
Lọ |
18.000 |
49.740 |
895.320.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
125 |
PP2300514619 |
G4150 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
VD-24229-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột dung tích 15ml |
Lọ |
78.000 |
5.373 |
419.094.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
126 |
PP2300514620 |
G2151 |
Kontiam Inj. |
Cefotiam |
1g |
VN-19470-15 Có (CV số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/23 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 ghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 9/1/2023 của Quốc hội (Đợt 1)) |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.000 |
63.000 |
567.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
127 |
PP2300514622 |
G3153 |
Bospicine 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-31761-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
7.700 |
308.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
128 |
PP2300514623 |
G3154 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
VD-31212-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.480 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
129 |
PP2300514624 |
G2155 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim |
500mg |
VD-26843-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
9.000 |
45.000 |
405.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
130 |
PP2300514625 |
G4156 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim |
500mg |
893110303123
(VD-23726-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.000 |
26.000 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
131 |
PP2300514626 |
G2157 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
1g |
VD-23016-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
64.000 |
640.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
132 |
PP2300514628 |
G4159 |
Zasemer 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-23501-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
84.798 |
847.980.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
133 |
PP2300514629 |
G4160 |
Midazoxim 1g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-20452-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
43.000 |
516.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
134 |
PP2300514630 |
G4161 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
78.000 |
6.342 |
494.676.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
135 |
PP2300514631 |
G2162 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 Có (CV số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/23 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 ghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 9/1/2023 của Quốc hội (Đợt 1)) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ. |
Lọ |
9.000 |
45.000 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
136 |
PP2300514632 |
G4163 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-30589-18 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 528/QĐ-QLD) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
40.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
137 |
PP2300514633 |
G4164 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
VD-30590-18 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 528/QĐ-QLD) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
72.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
138 |
PP2300514634 |
G4165 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohyrat) |
0,5g |
Tiêm |
VD-36159-22 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
100 |
612.000 |
61.200.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
139 |
PP2300514635 |
G4166 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
520.000 |
312.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
140 |
PP2300514636 |
G4167 |
Vicimlastatin 500mg |
Imipenem + cilastatin |
250mg + 250mg |
VD-28695-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 5 lọ, hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
18.000 |
62.000 |
1.116.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
141 |
PP2300514637 |
G4168 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.400 |
51.435 |
432.054.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
142 |
PP2300514638 |
G4169 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.000 |
27.000 |
243.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
143 |
PP2300514639 |
G2170 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L |
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
68.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
144 |
PP2300514640 |
G4171 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin + tazobactam |
4g+0,5g |
VD-20673-14 ; Quyết định số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 về việc ban hành Danh mục 179 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 182 |
Tiêm/truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
56.700 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
145 |
PP2300514641 |
G1172 |
Piperacillin Panpharma 1g |
Piperacilin |
1g |
VN-21834-19 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
5.000 |
89.000 |
445.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
146 |
PP2300514642 |
G2173 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin |
2g |
VD-26851-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ. |
Lọ |
5.000 |
66.500 |
332.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
147 |
PP2300514643 |
G2174 |
Piperacillin 4g
|
Piperacilin |
4g |
VD-26852-17
|
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm
|
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
|
Lọ |
5.000 |
99.800 |
499.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
24 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
148 |
PP2300514644 |
G4175 |
Vicefmix |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,1g |
VD-27145-17 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
96.000 |
576.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
149 |
PP2300514645 |
G4176 |
Itamekacin 1000 |
Amikacin |
1g |
VD-28606-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
12.000 |
36.800 |
441.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
48 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
150 |
PP2300514646 |
G1177 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
660 |
41.800 |
27.588.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
151 |
PP2300514647 |
G4178 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(35.000IU + 60.000IU+ 10mg)/10ml |
VD-34173-20
|
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
|
Việt Nam
|
"Hộp 01 lọ 10ml "
|
Lọ |
660 |
36.950 |
24.387.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
24 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
152 |
PP2300514648 |
G4179 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 (QĐ Gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
24.000 |
56.700 |
1.360.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
153 |
PP2300514649 |
G4180 |
Tobidex |
Tobramycin + dexamethason |
(3mg+1mg)/ml, 5ml |
VD-28242-17 ; Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (Đợt 1) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6.000 |
6.678 |
40.068.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
154 |
PP2300514650 |
G4181 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%, 15g |
VD-28279-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 15 gam |
Tuýp |
40 |
14.490 |
579.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
155 |
PP2300514651 |
G1182 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.880 |
35.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
156 |
PP2300514652 |
G4183 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
18.000 |
17.388 |
312.984.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
157 |
PP2300514653 |
G4184 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
380 |
2.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
158 |
PP2300514654 |
G2185 |
Azicine |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-20541-14 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.700 |
3.600 |
9.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
159 |
PP2300514655 |
G3186 |
Azicine 250 mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg/1,5g |
893110352023 (VD-19693-13) (có CV gia hạn) |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
2.700 |
3.400 |
9.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
160 |
PP2300514656 |
G4187 |
Agi- Ery 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.260 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
161 |
PP2300514657 |
G4188 |
Spydmax 1.5 M.IU |
Spiramycin |
1,5MIU |
VD-22930-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
H/20 gói x 5g |
Gói |
12.000 |
4.300 |
51.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
162 |
PP2300514659 |
G1190 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
0,75MUI + 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P .A |
Italy |
H/2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.800 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
163 |
PP2300514661 |
G1192 |
Erylik |
Tretinoin + erythromycin |
(0,025% + 4%)*30g |
VN-10603-10 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp |
36 |
113.000 |
4.068.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
164 |
PP2300514662 |
G4193 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-32956-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
36.000 |
550 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
165 |
PP2300514663 |
G1194 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
1.200 |
8.600 |
10.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
166 |
PP2300514665 |
G4196 |
Moxieye |
Moxifloxacin (Dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
5mg/ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
167 |
PP2300514666 |
G4197 |
Moxieye |
Moxifloxacin (Dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
5 mg/ml.
Lọ 10 ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2.100 |
65.000 |
136.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
168 |
PP2300514667 |
G1198 |
Ratida
400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-22380-19 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1
chai 250ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
1.000 |
318.150 |
318.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
169 |
PP2300514668 |
G4199 |
Agoflox |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
330 |
9.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
170 |
PP2300514669 |
G1200 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
950 |
74.530 |
70.803.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
171 |
PP2300514670 |
G4201 |
Ofloxacin 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
VD-31782-19 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 40ml |
Lọ |
3.000 |
84.000 |
252.000.000 |
Công ty TNHH Chánh Tâm |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
172 |
PP2300514671 |
G4202 |
Ofloxacin 200mg/ 100ml |
Ofloxacin |
200mg/ 100ml
(Mỗi ml chứa 2mg) |
VD-31781-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 100ml |
Lọ |
1.000 |
88.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
173 |
PP2300514672 |
G4203 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%-20g |
VD-28280-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 20 gam |
Tuýp |
1.400 |
21.840 |
30.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
174 |
PP2300514673 |
G4204 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
427 |
2.562.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
175 |
PP2300514675 |
G4206 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
VD-24846-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp |
10.000 |
3.300 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
176 |
PP2300514676 |
G4207 |
Colistimed |
Colistin |
0,5MUI |
VD-24642-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
2.400 |
210.000 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
177 |
PP2300514677 |
G2208 |
Colistin 1 MIU |
Colistin |
1MIU |
VD-35188-21 |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
2.400 |
302.000 |
724.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
178 |
PP2300514678 |
G4209 |
Colirex 1MIU |
Colistin |
1MUI |
VD-21825-14 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
2.400 |
214.410 |
514.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
179 |
PP2300514680 |
G4211 |
Colisodi 4,5MIU |
Colistin |
4,5MIU |
VD-35576-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml |
Lọ |
500 |
879.900 |
439.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
180 |
PP2300514681 |
G4212 |
Myfoscin |
Fosfomycin calci (dưới dạng Fosfomycin calci monohydrat) |
500mg |
VD-34040-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
14.400 |
43.200.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
181 |
PP2300514682 |
G4213 |
FOSFOMED 2G |
Fosfomycin |
2g |
VD-24036-15 |
Tiêm/truyền |
THUỐC BỘT PHA TIÊM |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM MEDLAC PHARMA ITALY |
VIỆT NAM |
HỘP 1 LỌ, 10 LỌ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
300 |
80.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT |
4 |
36 THÁNG |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
182 |
PP2300514683 |
G4214 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin |
500mg |
VD-28605-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Lọ |
300 |
42.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
183 |
PP2300514684 |
G2215 |
Linod |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-14446-12 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dịch truyền |
Ahlcon Parenterals (I) Ltd. |
Ấn Độ |
Túi chứa 1 lọ 300ml |
Lọ |
800 |
357.500 |
286.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
184 |
PP2300514685 |
G4216 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch thuốc tiên truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
H/1 túi x 300 ml |
Túi |
800 |
204.000 |
163.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
185 |
PP2300514686 |
G5217 |
Nirzolid |
Linezolid |
600mg/300ml |
VN-22054-19 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
1.000 |
174.900 |
174.900.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
5 |
24 |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
186 |
PP2300514687 |
G4218 |
Line-BFS 600mg |
Linezolid |
600mg/10ml |
VD-28878-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
800 |
195.000 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
187 |
PP2300514688 |
G2219 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
2.200 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
188 |
PP2300514689 |
G4220 |
Aciclovir |
Aciclovir |
200mg |
VD-28139-17 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
415 |
4.482.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
189 |
PP2300514692 |
G4223 |
A.T Acyclovir 250mg |
Aciclovir |
250mg |
893110149523 |
Tiêm/truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm
An Thiên |
Việt
Nam |
Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
600 |
147.987 |
88.792.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
190 |
PP2300514694 |
G4225 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 136) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
1.260 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
191 |
PP2300514695 |
G2226 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
7.340 |
88.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
192 |
PP2300514696 |
G5227 |
Bifitacine |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
7.300 |
7.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
193 |
PP2300514697 |
G4228 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
(100mg+6,4mg)/10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
H/01 tuýp x 10g |
Tuýp |
2.000 |
14.700 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
194 |
PP2300514698 |
G1229 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU |
300110010524 (VN-21788-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent France Beinheim S.A/Innothera Chouzy |
France |
H/2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.200 |
9.500 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
195 |
PP2300514699 |
G4230 |
Valygyno |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000 IU+35.000IU+ 35.000IU |
VD-25203-16 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.200 |
3.950 |
20.540.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
196 |
PP2300514700 |
G4231 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin |
15U |
893114092923 (QLĐB-768-19) ; Quyết định số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 về việc ban hành Danh mục 231 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 184 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
54 |
420.000 |
22.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
197 |
PP2300514703 |
G4234 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 ; Quyết định số: 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022 về việc ban hành Danh mục 133 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 178 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
133.980 |
80.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
198 |
PP2300514706 |
G4237 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) ; Quyết định số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 về việc ban hành Danh mục 231 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 184 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
270 |
284.970 |
76.941.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
199 |
PP2300514707 |
G4238 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) ; Quyết định số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 về việc ban hành Danh mục 231 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 184 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
780 |
546.000 |
425.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
200 |
PP2300514708 |
G4239 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
893114092723 (QLĐB-636-17) ; Quyết định số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 về việc ban hành Danh mục 231 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 184 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
123.795 |
12.379.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
201 |
PP2300514709 |
G4240 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114115023 (QLĐB-666-18) ; Quyết định số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 về việc ban hành Danh mục 231 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 184 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
600 |
336.000 |
201.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
202 |
PP2300514710 |
G1241 |
Sintopozid |
Etoposid |
100mg/5ml |
VN-18127-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
60 |
150.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
203 |
PP2300514711 |
G4242 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 ; Quyết định số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (Đợt 2) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
60 |
115.395 |
6.923.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
204 |
PP2300514712 |
G4243 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin |
1000mg |
VD-21233-14 ; Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (Đợt 1) |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
360 |
344.988 |
124.195.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
205 |
PP2300514713 |
G4244 |
Ifosfamid bidiphar 1g |
Ifosfamid |
1g |
893114093423 (QLĐB-709-18) ; Quyết định số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 về việc ban hành Danh mục 231 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 184 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30 |
394.485 |
11.834.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
206 |
PP2300514714 |
G4245 |
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan |
40mg/2ml |
893114115123 (QLĐB-695-18) ; Quyết định số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 về việc ban hành Danh mục 231 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 184 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
120 |
274.995 |
32.999.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
207 |
PP2300514715 |
G4246 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan |
100mg/5ml |
893114093523 (QLĐB-637-17) ; Quyết định số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 về việc ban hành Danh mục 231 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 184 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
549.990 |
329.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
208 |
PP2300514717 |
G4248 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg |
QLĐB-593-17 ; Quyết định số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 về việc ban hành Danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.200 |
359.993 |
431.991.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
209 |
PP2300514718 |
G4249 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
893114248123 (QLĐB-582-16) ; Quyết định số: 622/QĐ-QLD ngày 28/08/2023 về việc ban hành Danh mục 12 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng lưu hành tại Việt Nam - Đợt 186 bổ sung |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
600 |
542.808 |
325.684.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
210 |
PP2300514719 |
G1250 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43,33ml |
VN-11619-10 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
200 |
1.470.000 |
294.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
211 |
PP2300514721 |
G1252 |
Alvotinib 100mg |
Imatinib |
100mg |
VN2-517-16 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 12 vỉ
x 10 viên |
Viên |
3.900 |
22.995 |
89.680.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
212 |
PP2300514722 |
G1253 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
30 |
13.800.625 |
414.018.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
213 |
PP2300514723 |
G2254 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
68 |
10.332.000 |
702.576.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
214 |
PP2300514724 |
G2255 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523 (QLSP-H03-1175-19) |
Tiêm/truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
2 |
26.271.000 |
52.542.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
215 |
PP2300514726 |
G1257 |
Fulvestrant "Ebewe" |
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn 5ml chứa Fulvestrant 250mg |
250mg/5ml |
VN-22177-19 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng |
Bơm tiêm |
30 |
4.391.494 |
131.744.820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
216 |
PP2300514727 |
G1258 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
VN-20226-17 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
150 |
2.568.297 |
385.244.550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
217 |
PP2300514728 |
G1259 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) |
10,8mg |
VN3-331-21 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài |
Bơm tiêm |
10 |
6.405.000 |
64.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
218 |
PP2300514729 |
G1260 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5mg |
VN-20367-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
2.160 |
17.000 |
36.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
219 |
PP2300514730 |
G1261 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
30 |
2.556.999 |
76.709.970 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
220 |
PP2300514731 |
G1262 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
15.291 |
91.746.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
221 |
PP2300514732 |
G3263 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.000 |
6.867 |
494.424.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
222 |
PP2300514733 |
G1264 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
500 |
7.493 |
3.746.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
223 |
PP2300514734 |
G3265 |
Xalgetz 0,4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.300 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
224 |
PP2300514735 |
G4266 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
3.318 |
8.295.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
225 |
PP2300514736 |
G4267 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid folic |
182mg + 500mcg |
VD-32294-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
690 |
8.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
226 |
PP2300514737 |
G4268 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
609 |
9.135.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
227 |
PP2300514738 |
G4269 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
(100mg Fe(III) + 1mg)/10ml |
VD-25593-16 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
12.000 |
6.783 |
81.396.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
228 |
PP2300514740 |
G1271 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
6.000 |
70.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
229 |
PP2300514741 |
G1272 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
125 mg/ 1 ml |
VN-21709-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Work "Polpharma" S.A |
Poland |
Hộp 05 ống tiêm 2 ml |
Ống |
5.000 |
24.990 |
124.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
230 |
PP2300514742 |
G4273 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
31.890 |
159.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
231 |
PP2300514743 |
G2274 |
Vik 1 inj. |
Phytomenadion |
10mg/ml |
VN-21634-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
10.000 |
11.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
232 |
PP2300514744 |
G4275 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
12.000 |
1.050 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
233 |
PP2300514745 |
G4276 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
VD-24750-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
39.000 |
14.000 |
546.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
234 |
PP2300514746 |
G4277 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.800 |
2.499 |
16.993.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
235 |
PP2300514749 |
G1280 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
250 IU |
QLSP-H03-1167-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Bộ |
1.050 |
800.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
236 |
PP2300514750 |
G1281 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
QLSP-1062-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm |
Lọ |
10 |
4.788.000 |
47.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
237 |
PP2300514751 |
G1282 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
(15g; 2,691g; 0,1525g; 0,1865g)/500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
600 |
110.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
238 |
PP2300514752 |
G5283 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
500ml |
VN-20882-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai plastic 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
600 |
116.000 |
69.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
239 |
PP2300514754 |
G4285 |
Cruderan 500 |
Deferipron |
500mg |
VD-32407-19 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
2.667 |
16.002.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
240 |
PP2300514755 |
G4286 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 17/06/2027) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
20.000 |
120.000 |
2.400.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
241 |
PP2300514757 |
G4288 |
Ficocyte
|
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
QLSP-1003-17 (gia hạn SĐK đến 31/12/2024)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
|
Bơm tiêm |
120 |
330.000 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
4 |
24 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
242 |
PP2300514758 |
G1289 |
Glyceryl Trinitrate- Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
H/10 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
80.283 |
80.283.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
243 |
PP2300514759 |
G4290 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
6.000 |
49.980 |
299.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
244 |
PP2300514760 |
G1291 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 (gia hạn đến 30/12/2027, QĐ 853) |
Bơm dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
245 |
PP2300514762 |
G3293 |
Vasotrate-30 OD
|
Isosorbid |
30mg |
VN-
12691-
11 |
Uống |
Viên
nén
phóng
thích
kéo dài
|
Torrent
Pharmac
euticals
Ltd |
Ấn
Độ |
Hộp
lớn
chứa
2 hộp
nhỏ
x 2
vỉ x
7
viên
|
Viên |
60.000 |
2.553 |
153.180.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
3 |
24
tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
246 |
PP2300514763 |
G1294 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
220.000 |
1.890 |
415.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
247 |
PP2300514764 |
G1295 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.410 |
162.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
248 |
PP2300514766 |
G4297 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
920 |
24.000 |
22.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
249 |
PP2300514767 |
G4298 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
600 |
540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
250 |
PP2300514768 |
G4299 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
150 |
25.000 |
3.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
251 |
PP2300514769 |
G1300 |
Cordamil 40mg |
Verapamil hydroclorid |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
252 |
PP2300514770 |
G3301 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
300 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
253 |
PP2300514771 |
G2302 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg+10mg |
VN-20918-18 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 225) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
176.000 |
3.900 |
686.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
254 |
PP2300514772 |
G3303 |
Troysar AM |
Amlodipin + losartan |
5mg+50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.200 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
255 |
PP2300514774 |
G1305 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipin + indapamid |
5mg+1,5mg |
300110029823 (VN3-7-17) (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
72.000 |
4.987 |
359.064.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
256 |
PP2300514775 |
G1306 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
5mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối) |
VN3-11-17 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 23/09/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
8.557 |
256.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
257 |
PP2300514776 |
G3307 |
Tenocar 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-23231-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200.000 |
1.040 |
208.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
258 |
PP2300514778 |
G1309 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (SĐK cũ: 18530-13) (Gia hạn đến 24/03/2028 theo 198/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ x 10 viên, |
Viên |
180.000 |
2.400 |
432.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
259 |
PP2300514779 |
G2310 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.300 |
460.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
260 |
PP2300514780 |
G4311 |
Nady-Candesartan HCT 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg+12,5mg |
VD-35337-21 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.982 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
261 |
PP2300514781 |
G4312 |
Doxazosin DWP 4mg |
Doxazosin |
4mg |
893110117823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.890 |
22.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
262 |
PP2300514782 |
G2313 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.200 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
263 |
PP2300514783 |
G3314 |
Flodicar 5 mg MR |
Felodipin |
5mg |
VD-26412-17 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
1.250 |
175.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
264 |
PP2300514784 |
G1315 |
Diuresin SR |
Indapamide |
1,5mg |
590110403123 (VN-15794-12) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
265 |
PP2300514785 |
G2316 |
RIOSART 300MG |
Irbesartan |
300mg |
VN-17573-13 kèm công văn số 11795/QLD-ĐK ngày 09/08/2017 V/v thay đổi tên nhà sản xuất, cách ghi địa chỉ nhà sản xuất và mẫu nhãn; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
90.000 |
1.800 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
266 |
PP2300514786 |
G2317 |
IRBEZYD H 300/12.5 |
Irbesartan, Hydrochlorothiazide |
300mg; 12,5mg |
VN-15749-12 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn số 4775/QLD-ĐK ngày 03/4/2013 V/v Tăng hạn dùng; Công văn số 1734/QLD-ĐK ngày 17/02/2017 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.530 |
317.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
267 |
PP2300514787 |
G2318 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan; Hydroclorothiazid |
150mg; 12,5mg |
VD-27039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.659 |
149.310.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
268 |
PP2300514790 |
G4321 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
1.890 |
10.395.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
269 |
PP2300514791 |
G1322 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-21529-18 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 809/QĐ-QLD ) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.610 |
48.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
270 |
PP2300514792 |
G1323 |
Carmotop 50mg |
Metoprolol |
50mg |
VN -21530-18 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 809/QĐ-QLD ) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.280 |
68.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
271 |
PP2300514793 |
G1324 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
124.999 |
124.999.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
272 |
PP2300514794 |
G4325 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Chai |
7.400 |
83.400 |
617.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
273 |
PP2300514795 |
G1326 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
7mg (dạng muối) + 5mg |
VN3-47-18 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.589 |
19.767.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
274 |
PP2300514796 |
G1327 |
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+5mg |
VN-20510-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.670 |
220.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
275 |
PP2300514798 |
G2329 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.100 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
276 |
PP2300514799 |
G2330 |
Ramifix 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-26254-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.550 |
127.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
277 |
PP2300514800 |
G4331 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.239 |
185.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
278 |
PP2300514801 |
G1332 |
Twynsta |
Telmisartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg + 5mg |
VN-16589-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén |
M/s Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
12.482 |
37.446.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
279 |
PP2300514802 |
G3333 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18
(CV gia hạn: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023, gia hạn đến 31/12/2024) |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
280 |
PP2300514803 |
G4334 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.974 |
493.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
281 |
PP2300514804 |
G4335 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
580 |
16.000 |
9.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
282 |
PP2300514805 |
G4336 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
14.000 |
640 |
8.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
283 |
PP2300514806 |
G1337 |
Medfari 5
|
Ivabradin |
5mg |
840110185223 |
Uống |
Viên nén bao phim
|
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban
Nha |
Hộp 4 vỉ 14 viên
|
Viên |
3.000 |
7.200 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
1 |
36 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
284 |
PP2300514807 |
G4338 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110363923 (VD3-43-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
10 |
900.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
285 |
PP2300514808 |
G4339 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.000 |
380 |
32.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
286 |
PP2300514809 |
G2340 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023
(VD-27517-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
450.000 |
340 |
153.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
287 |
PP2300514811 |
G4342 |
Daklife 75mg |
Clopidogrel |
75mg |
893110301723
(VD-27392-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
276 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
288 |
PP2300514812 |
G4343 |
Xatoban 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110063723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
15.460 |
7.730.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
289 |
PP2300514813 |
G2344 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.148 |
34.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
290 |
PP2300514814 |
G1345 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
291 |
PP2300514815 |
G1346 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
292 |
PP2300514816 |
G4347 |
Adofebrat |
Fenofibrat |
145mg |
893110464723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
135.000 |
3.060 |
413.100.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
293 |
PP2300514817 |
G4348 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40mg |
VD-30435-18 (QĐ 528/QĐ_QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nang |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.750 |
345.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
36 |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
294 |
PP2300514818 |
G2349 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923
(VD-28033-17) |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
4.350 |
261.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
2 |
36 |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
295 |
PP2300514819 |
G4350 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110301923
(VD-22237-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.448 |
144.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
296 |
PP2300514820 |
G4351 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
1.092 |
283.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
297 |
PP2300514821 |
G2352 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
VD-30492-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
6.800 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 Tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
298 |
PP2300514822 |
G4353 |
A.T Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-34653-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
299 |
PP2300514823 |
G4354 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
6.100 |
7.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
300 |
PP2300514824 |
G1355 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
VN-18714-15 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
600 |
586.000 |
351.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
301 |
PP2300514825 |
G5356 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
200 |
129.000 |
25.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
302 |
PP2300514826 |
G4357 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml,100ml |
VD-28045-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
H/1 chai x 100ml |
Chai |
180 |
67.935 |
12.228.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
303 |
PP2300514827 |
G4358 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
0,05%/30g |
VD-23820-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
170 |
27.500 |
4.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
60 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
304 |
PP2300514828 |
G4359 |
Panthenol |
Dexpanthenol |
5%/20g |
VD-26394-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tuýp x 20 gam |
Tuýp |
80 |
18.000 |
1.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
305 |
PP2300514829 |
G4360 |
Bifudin |
Fusidic acid |
2%/5g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
12.999 |
6.499.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
306 |
PP2300514830 |
G4361 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.400 |
2.520 |
3.528.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
307 |
PP2300514832 |
G4363 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
10 thể tích-60ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp |
12.000 |
1.660 |
19.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
308 |
PP2300514833 |
G4364 |
Dibetalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,64mg/g - 15g |
VD-23251-15 (gia hạn đến 22/03/2026, QĐ 132) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp |
1.200 |
14.200 |
17.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
309 |
PP2300514834 |
G1365 |
Biafine |
Trolamin |
6,7mg/g x 93g |
VN-9416-09 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
Janssen - Cilag |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp |
300 |
90.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
310 |
PP2300514835 |
G1366 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323
(VN-19673-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
10 |
6.200.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
311 |
PP2300514836 |
G1367 |
Multihance |
Gadobenic acid |
334mg/ml,lọ 10ml |
VN3-146-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
330 |
514.500 |
169.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
312 |
PP2300514838 |
G1369 |
Iopamiro |
Iopamidol |
300mg Iod/ml, lọ 50ml |
VN-18199-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Italy |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
3.000 |
249.900 |
749.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
313 |
PP2300514839 |
G4370 |
Alcool 70° |
Cồn 70° |
1000ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp |
16.000 |
30.500 |
488.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
314 |
PP2300514841 |
G4372 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg+50mg |
VD-29489-18
(CV gia hạn: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023, gia hạn đến 31/12/2024) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
72.000 |
2.449 |
176.328.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
315 |
PP2300514843 |
G2374 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
2.289 |
366.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
316 |
PP2300514846 |
G4377 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg |
VD-26749-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
30.000 |
2.982 |
89.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
317 |
PP2300514847 |
G4378 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
VD-18848-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
30.000 |
2.940 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
318 |
PP2300514848 |
G4379 |
Biviantac
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 612 mg + 80mg)/10ml |
VD-22395-15
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
|
Việt Nam
|
Hộp 20 gói x 10 ml
|
Gói |
72.000 |
3.450 |
248.400.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
36 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
319 |
PP2300514849 |
G4380 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg, 800mg, 100mg |
VD-26750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
30.000 |
3.900 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
320 |
PP2300514851 |
G4382 |
Pamagel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
72.000 |
3.848 |
277.056.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
321 |
PP2300514853 |
G4384 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
8.100 |
121.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
322 |
PP2300514854 |
G4385 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-24732-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
15.000 |
5.985 |
89.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
323 |
PP2300514855 |
G1386 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VN-21085-18 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
9.800 |
11.760.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
324 |
PP2300514856 |
G4387 |
SPM-Sucralfat 1000
|
Sucralfat |
1g/15g |
VD-29494-18
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần SPM
|
Việt Nam
|
Hộp 20 gói x 15g; hộp 30 gói x 15g
|
Gói |
5.000 |
2.900 |
14.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
36 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
325 |
PP2300514858 |
G4389 |
Apidom |
Domperidon |
10mg/10ml |
VD-30933-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
10.800 |
4.600 |
49.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
24 |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
326 |
PP2300514859 |
G1390 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.800 |
1.250 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
327 |
PP2300514861 |
G1392 |
Elitan |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 30/12/2027) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
4.500 |
14.200 |
63.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
328 |
PP2300514862 |
G4393 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4.500 |
1.018 |
4.581.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
329 |
PP2300514864 |
G4395 |
Ondatil 4mg/5ml |
Ondansetron (Dưới dạng Ondansetron hydrochloride) |
4mg/5ml |
VD-36210-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
1.500 |
14.700 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
330 |
PP2300514865 |
G1396 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
VN-17006-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.500 |
23.900 |
35.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
1 |
36 Tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
331 |
PP2300514866 |
G3397 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
1.050 |
7.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
332 |
PP2300514867 |
G3398 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
Vên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.450 |
20.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
333 |
PP2300514868 |
G4399 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-26681-17 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
6.500 |
3.100 |
20.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
334 |
PP2300514869 |
G4400 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g. Tuýp 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
330 |
6.930 |
2.286.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
335 |
PP2300514872 |
G4403 |
Coliet |
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
64g + 5,7g +1,68g +1,46g + 0,75g |
VD-32852-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
H/4 gói x 73,69g |
Gói |
3.800 |
27.930 |
106.134.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
336 |
PP2300514873 |
G1404 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g+7g)/118ml, chai 133ml |
VN-21175-18 (CV gia hạn số 528/QĐ-QLD |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
H/1 chai 133ml |
Chai |
2.100 |
59.000 |
123.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
337 |
PP2300514874 |
G4405 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
2.100 |
51.975 |
109.147.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
338 |
PP2300514877 |
G4408 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2*10^9 CFU/5ml |
893400090523
(QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
45.000 |
5.500 |
247.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
339 |
PP2300514878 |
G4409 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
70.000 |
3.360 |
235.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
340 |
PP2300514879 |
G4410 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
45.000 |
5.460 |
245.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
341 |
PP2300514880 |
G4411 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml; 5ml |
VD-31070-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
10.000 |
4.800 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
342 |
PP2300514881 |
G4412 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
Kẽm 15mg |
VD-27425-17 |
Uống |
Cốm pha hổn dịch uống |
Cty liên doanh Bayer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
10.000 |
4.480 |
44.800.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
343 |
PP2300514882 |
G4413 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
70mg/10ml |
VD-24551-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
4.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
344 |
PP2300514883 |
G4414 |
Zinc-kid inmed |
Kẽm gluconat |
70mg/3g |
VD-18674-13 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 3g |
Gói |
14.000 |
3.120 |
43.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
345 |
PP2300514884 |
G4415 |
Phuzibi |
Kẽm gluconat |
Kẽm 20mg |
VD-34529-20 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
550 |
7.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
346 |
PP2300514885 |
G2416 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
630 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
347 |
PP2300514886 |
G4417 |
Soshydra |
Racecadotril |
30mg |
VD-28847-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
8.000 |
1.118 |
8.944.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
348 |
PP2300514887 |
G1418 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
12.000 |
5.500 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
349 |
PP2300514889 |
G4420 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26*10^9CFU |
QLSP-947-16
(CV gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, gia hạn đến 31/12/2024) |
uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
gói |
110.000 |
4.284 |
471.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
350 |
PP2300514890 |
G4421 |
Agiosmin |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100.000 |
793 |
79.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
351 |
PP2300514892 |
G2423 |
Savidimin 1000
|
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
"Hộp 2 vỉ x 15
viên; hộp 4 vỉ x
15 viên"
|
Viên |
100.000 |
5.900 |
590.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
36 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
352 |
PP2300514893 |
G1424 |
Itomed |
Itoprid |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
H/1 vỉ x 20 viên |
Viên |
12.600 |
4.300 |
54.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
353 |
PP2300514895 |
G4426 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
80.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
354 |
PP2300514896 |
G1427 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
2.400 |
838 |
2.011.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
355 |
PP2300514897 |
G1428 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
2.400 |
53.300 |
127.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
356 |
PP2300514898 |
G4429 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml;10ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
2.400 |
18.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
357 |
PP2300514900 |
G4431 |
Silymarin 70mg |
Silymarin |
70mg |
VD-32934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
90.000 |
580 |
52.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
358 |
PP2300514901 |
G1432 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
90.000 |
3.980 |
358.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
359 |
PP2300514902 |
G1433 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
280 |
744.870 |
208.563.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
360 |
PP2300514903 |
G4434 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Terlipressin |
0,85mg |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 05 ống x 8,5ml |
Ống |
280 |
519.981 |
145.594.680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
361 |
PP2300514904 |
G4435 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
90.000 |
2.100 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
362 |
PP2300514905 |
G1436 |
pms -Ursodiol C 500mg
|
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VN-
18409-
14
|
Uống |
Viên
|
Pharmascience Inc.
|
Canada
|
Chai 100 viên; Viên nén
|
Viên |
8.200 |
20.000 |
164.000.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
1 |
36 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
363 |
PP2300514906 |
G4437 |
Hemprenol |
Betamethason |
0,064%/20g |
893110266923 (VD-28796-18) (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 09/10/2028) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp |
2.500 |
27.000 |
67.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
364 |
PP2300514908 |
G4439 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
30.000 |
710 |
21.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
365 |
PP2300514910 |
G1441 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
800 |
7.728 |
6.182.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
366 |
PP2300514912 |
G1443 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
2.700 |
14.848 |
40.089.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
367 |
PP2300514913 |
G1444 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
19.000 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
368 |
PP2300514914 |
G3445 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg+500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.740 |
224.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
369 |
PP2300514915 |
G2446 |
Glumerif 4 |
Glimepiride |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
699 |
153.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
370 |
PP2300514916 |
G3447 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
120.000 |
3.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
371 |
PP2300514917 |
G4448 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
120.000 |
2.499 |
299.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
372 |
PP2300514918 |
G2449 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.850 |
171.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
373 |
PP2300514919 |
G1450 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml, 10ml |
QLSP-0650-13 (Công văn gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/truyền |
Thuốc Tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1.200 |
104.000 |
124.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
374 |
PP2300514920 |
G1451 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
720 |
415.000 |
298.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
375 |
PP2300514921 |
G5452 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
6.000 |
220.000 |
1.320.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
376 |
PP2300514922 |
G4453 |
Metformin Stella 1000 mg |
Metformin (hydrochlorid) |
1000mg |
893110337923 (VD-27526-17) (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 09/10/2028) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
1.620 |
356.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
377 |
PP2300514923 |
G1454 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
3.900 |
858.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
378 |
PP2300514924 |
G2455 |
Gliptinestad 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-35707-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
3.500 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
379 |
PP2300514925 |
G4456 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
480.000 |
294 |
141.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
380 |
PP2300514926 |
G4457 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
220.000 |
735 |
161.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
381 |
PP2300514927 |
G4458 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.400 |
462 |
10.810.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
382 |
PP2300514928 |
G1459 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
2.241 |
2.689.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
383 |
PP2300514929 |
G4460 |
Aticolcide 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110277223
(VD-30301-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
892 |
13.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
384 |
PP2300514932 |
G4463 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl
methylcellulose |
3mg/1ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
2.400 |
5.500 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
385 |
PP2300514933 |
G4464 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
5.400 |
30.000 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
386 |
PP2300514934 |
G4465 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
387 |
PP2300514935 |
G4466 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
4.800 |
1.390 |
6.672.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
388 |
PP2300514937 |
G1468 |
Diquas |
Natri diquafosol |
30mg/ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
150 |
129.675 |
19.451.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
389 |
PP2300514938 |
G4469 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
5.400 |
20.000 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
390 |
PP2300514939 |
G4470 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
600 |
32.250 |
19.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
391 |
PP2300514940 |
G2471 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 (VN-16906-13) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
50 |
515.000 |
25.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
392 |
PP2300514941 |
G4472 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml x 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
350 |
85.575 |
29.951.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
393 |
PP2300514942 |
G1473 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
80 |
244.799 |
19.583.920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
394 |
PP2300514943 |
G1474 |
Taflotan-S |
Tafluprost |
4,5µg/0,3ml |
VN2-424-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml |
Lọ |
100 |
11.900 |
1.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
395 |
PP2300514944 |
G4475 |
Tetracain 0,5% |
Tetracain |
0,5%-10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
800 |
15.015 |
12.012.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
396 |
PP2300514946 |
G1477 |
TimoTrav |
Travoprost + timolol |
(0,04mg/ml + 5mg/ml); 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất:
Balkanpharma - Razgrad AD - Bulgaria
Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA- Greece |
Bulgaria |
Hộp 1 túi x
1 lọ x 2.5 ml |
Chai/Lọ/Ống |
400 |
292.992 |
117.196.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
397 |
PP2300514947 |
G1478 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
360 |
67.500 |
24.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
398 |
PP2300514948 |
G4479 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
H/5 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
20.000 |
2.898 |
57.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
399 |
PP2300514949 |
G1480 |
Kernhistine 8mg Tablet
|
Betahistin |
8mg |
VN-20143-16 (QĐ 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Uống |
Viên nén
|
Kern Pharma S.L.
|
Spain
|
Hộp/04 vỉ x 15 viên
|
Viên |
15.000 |
1.680 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
24 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
400 |
PP2300514950 |
G4481 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
VD-30186-18 (CV gia hạn số 225/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
H/5 vỉ x 10 viên, H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.320 |
19.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
401 |
PP2300514951 |
G4482 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
350 |
96.000 |
33.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
402 |
PP2300514952 |
G1483 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
180 |
358.233 |
64.481.940 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
403 |
PP2300514953 |
G4484 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
180 |
346.000 |
62.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
404 |
PP2300514954 |
G4485 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523
(VD-26323-17)
(QĐ Gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
15.000 |
6.300 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
405 |
PP2300514955 |
G2486 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
1.440 |
78.178 |
112.576.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
406 |
PP2300514956 |
G2487 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
1.440 |
78.178 |
112.576.320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
407 |
PP2300514957 |
G1488 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục |
5000ml |
400110020123 (VN-20914-18) (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 02/03/2028) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Germany |
Hộp 2 túi 2 ngăn - Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. |
Chai/Lọ/Túi/Bịch |
2.100 |
660.000 |
1.386.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
408 |
PP2300514959 |
G4490 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 528) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
650 |
2.100 |
1.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
409 |
PP2300514960 |
G4491 |
Haloperidol |
5mg |
Uống |
VD-35278-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50 |
1.500 |
75.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
410 |
PP2300514961 |
G4492 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/ml |
VD-28791-18 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 136) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
50 |
2.100 |
105.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
411 |
PP2300514962 |
G4493 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin |
25mg |
VD-24685-16 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1.500 |
600 |
900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
412 |
PP2300514963 |
G4494 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.800 |
441 |
6.526.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
413 |
PP2300514965 |
G1496 |
Mirzaten 30 mg |
Mirtazapin |
30mg |
VN-17922-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.800 |
14.200 |
210.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
414 |
PP2300514966 |
G1497 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.800 |
4.612 |
68.257.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
415 |
PP2300514967 |
G4498 |
Gikanin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 500 viên |
Viên |
260.000 |
382 |
99.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT |
4 |
36 Tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
416 |
PP2300514968 |
G4499 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) |
Lọ |
7.000 |
24.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
417 |
PP2300514969 |
G4500 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
1.000 |
13.734 |
13.734.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
418 |
PP2300514971 |
G4502 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin hydrobromid |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.500 |
63.000 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
419 |
PP2300514973 |
G3504 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
90.000 |
1.200 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
3 |
24 Tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
420 |
PP2300514974 |
G1505 |
Biotropil 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VN-20257-17 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 23/09/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. zo.o |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
2.450 |
117.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
421 |
PP2300514975 |
G2506 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-22675-15 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
900 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
422 |
PP2300514976 |
G4507 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
VD-32552-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
60 |
10.500 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
423 |
PP2300514977 |
G4508 |
Bambuterol 20 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
VD-34137-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.200 |
1.005 |
7.236.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
424 |
PP2300514978 |
G4509 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
3.200 |
90.000 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
425 |
PP2300514979 |
G4510 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
12.000 |
12.600 |
151.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
426 |
PP2300514980 |
G1511 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
3.000 |
24.906 |
74.718.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
427 |
PP2300514981 |
G5512 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
600 |
153.500 |
92.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
428 |
PP2300514982 |
G4513 |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg |
VD3-59-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
1.000 |
5.750 |
5.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
429 |
PP2300514983 |
G4514 |
Sallet |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
29.000 |
3.990 |
115.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
430 |
PP2300514984 |
G4515 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
30.000 |
4.410 |
132.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
431 |
PP2300514985 |
G4516 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623
(VD-30605-18)
(QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
30.000 |
8.400 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
432 |
PP2300514986 |
G4517 |
Vinsalpium |
salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
40.000 |
12.600 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
433 |
PP2300514987 |
G4518 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin sulfat |
1mg/1ml |
VD-35463-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
18.000 |
19.800 |
356.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
434 |
PP2300514988 |
G1519 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
1.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
435 |
PP2300514989 |
G4520 |
Ambroxol-H |
Ambroxol |
30mg/5ml-50ml |
VD-30742-18 (CV gia hạn số 528/QĐ-QLD) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
H/1 chai 50ml |
Chai |
12.000 |
29.000 |
348.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
436 |
PP2300514990 |
G4521 |
Ambroxol |
Ambroxol |
15mg/5ml,100ml |
VD-21200-14 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
3.000 |
25.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
437 |
PP2300514991 |
G2522 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
1.050 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
438 |
PP2300514992 |
G4523 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
630 |
37.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
439 |
PP2300514993 |
G4524 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml; 50ml |
VD-27220-17 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
H/1 chai x 50ml |
Chai |
1.200 |
22.900 |
27.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
440 |
PP2300514994 |
G4525 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
VD-23326-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
9.000 |
3.990 |
35.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
441 |
PP2300514995 |
G4526 |
Anbabrom |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 5ml |
VD-35419-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
9.000 |
4.050 |
36.450.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
442 |
PP2300514996 |
G4527 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
750 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
443 |
PP2300514997 |
G4528 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
VD-34273-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
9.000 |
2.750 |
24.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
444 |
PP2300514998 |
G4529 |
Phabalysin 600 |
Acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x2g |
Gói |
9.000 |
4.500 |
40.500.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
445 |
PP2300514999 |
G4530 |
Oribier 200 mg
|
N-acetylcystein |
200mg/8ml |
VD-25254-16
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
|
Việt Nam
|
Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml
|
Ống |
9.000 |
2.640 |
23.760.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
36 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
446 |
PP2300515001 |
G1532 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
9.000 |
1.670 |
15.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
447 |
PP2300515002 |
G4533 |
BFS-Cafein |
Cafein (tương đương 60mg Cafein citrat) |
30mg/ 3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
2.400 |
42.000 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
448 |
PP2300515003 |
G1534 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
VN-18909-15 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
40 |
13.990.000 |
559.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
449 |
PP2300515005 |
G1536 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
60.000 |
1.700 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
450 |
PP2300515006 |
G4537 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.029 |
154.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
451 |
PP2300515007 |
G4538 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-30671-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6 gam |
Gói |
54.000 |
1.500 |
81.000.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
452 |
PP2300515008 |
G2539 |
Oresol
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,52g+0,3g+0,58g+2,7g |
VD-33206-19
|
Uống |
Thuốc bột uống
|
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g
|
Gói |
54.000 |
2.100 |
113.400.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
36 tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
453 |
PP2300515011 |
G1542 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
1.500 |
116.258 |
174.387.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
454 |
PP2300515012 |
G1543 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.500 |
105.000 |
157.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
455 |
PP2300515013 |
G4544 |
Kidmin |
Acid amin |
7.2%, 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
9.000 |
115.000 |
1.035.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
456 |
PP2300515015 |
G1546 |
Aminic |
Acid amin |
10%,200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
6.800 |
105.000 |
714.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
457 |
PP2300515017 |
G1548 |
Nutriflex peri |
Acid amin + glucose + điện giải (*) |
(40g + 80g)/1000ml |
VN-18157-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 29/04/2027) |
Tiêm/truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Switzerland |
Túi 1000ml hoặc hộp 5 túi 1000ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
2.500 |
404.670 |
1.011.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
458 |
PP2300515019 |
G4550 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
4.400 |
868 |
3.819.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
459 |
PP2300515020 |
G4551 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai 100ml |
Chai |
5.000 |
7.370 |
36.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
460 |
PP2300515021 |
G1552 |
Dextrose |
Glucose |
5%/250ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
3.000 |
17.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
461 |
PP2300515022 |
G4553 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
42.000 |
7.744 |
325.248.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
462 |
PP2300515023 |
G4554 |
GLUCOSE 20% |
Glucose |
20%/500ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
300 |
13.650 |
4.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
463 |
PP2300515024 |
G1555 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
2.000 |
27.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
464 |
PP2300515025 |
G4556 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
60.000 |
8.747 |
524.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
465 |
PP2300515026 |
G4557 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
12.810 |
12.810.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
466 |
PP2300515027 |
G4558 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
2.700 |
15.435 |
41.674.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
467 |
PP2300515028 |
G5559 |
IMMUNOHBs 180IU/ml |
Immune globulin (Human Hepatitis B Immunoglobulin) |
180IU/ml |
QLSP-0754-13 (có CV gia hạn) |
Tiêm/truyền |
dung dịch tiêm bắp |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ 1 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
120 |
1.700.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
468 |
PP2300515029 |
G5560 |
ProIVIG |
Immune globulin |
2,5g/50ml |
QLSP-0764-13 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
300 |
2.650.000 |
795.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
469 |
PP2300515030 |
G4561 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre |
1000 LD50 |
QLSP-0777-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp/10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
1.500 |
465.150 |
697.725.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
470 |
PP2300515031 |
G4562 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất |
1000 LD50 |
QLSP-0776-14 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp/10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
100 |
465.150 |
46.515.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
471 |
PP2300515032 |
G4563 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500 IU |
QLSP-1037-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp/20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
6.000 |
29.043 |
174.258.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
472 |
PP2300515033 |
G1564 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
473 |
PP2300515034 |
G4565 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223
(VD-25324-16)
(QĐ gia hạn 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
1.460 |
29.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
474 |
PP2300515035 |
G4566 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
9.000 |
2.900 |
26.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
475 |
PP2300515036 |
G4567 |
MANNITOL |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
7.200 |
19.500 |
140.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
476 |
PP2300515037 |
G4568 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45% 500ml |
893110118623 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
800 |
10.500 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
477 |
PP2300515038 |
G1569 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
30.000 |
15.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
478 |
PP2300515039 |
G4570 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
220.000 |
5.765 |
1.268.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
479 |
PP2300515041 |
G4572 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
300.000 |
6.080 |
1.824.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
480 |
PP2300515042 |
G4573 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/1000ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
30.000 |
12.789 |
383.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
481 |
PP2300515043 |
G4574 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
7.000 |
7.348 |
51.436.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
482 |
PP2300515044 |
G1575 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
4.200 |
145.000 |
609.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
483 |
PP2300515045 |
G4576 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
500ml |
VD-25376-16 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
46.000 |
17.000 |
782.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
48 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
484 |
PP2300515047 |
G4578 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
54.000 |
6.668 |
360.072.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
485 |
PP2300515049 |
G4580 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
24.000 |
7.298 |
175.152.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
486 |
PP2300515050 |
G2581 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg+2.940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
60.000 |
3.500 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
487 |
PP2300515051 |
G4582 |
Powerforte
|
Calci carbonat + calci gluconolactat |
350mg+3500mg |
VD-
19612-
13
|
Uống |
Viên sủi
|
Công ty cổ phần SPM
|
Việt Nam
|
Tuýp 10 viên, tuýp 20 viên; Viên nén sủi bọt
|
Viên |
45.000 |
3.900 |
175.500.000 |
CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH |
4 |
24
tháng
|
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
488 |
PP2300515053 |
G2584 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg+ 0,1mg |
VN-20600-17 (Có CV số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/23 Về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 ghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 9/1/2023 của Quốc hội (Đợt 1)) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Korea |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
3.900 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
489 |
PP2300515055 |
G4586 |
Authisix |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1500mg+0,01mg |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPCViệt Nam |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
3.900 |
234.000.000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
490 |
PP2300515056 |
G4587 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0.5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
693 |
8.316.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
491 |
PP2300515057 |
G1588 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(50mg Fe+1,33mg Mn+0,7mg Cu)/10ml |
VN-19096-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
France |
H/2 vỉ x 10 ống x 10ml |
Ống |
1.800 |
5.150 |
9.270.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
492 |
PP2300515058 |
G4589 |
Vigahom |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(431,68mg+11,65mg+5mg)/10ml |
VD-28678-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống |
1.800 |
3.780 |
6.804.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
493 |
PP2300515059 |
G4590 |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(50mg Fe+10,78mg+5mg)/10ml |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
1.800 |
3.780 |
6.804.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
494 |
PP2300515060 |
G4591 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5000IU |
VD-14666-11 (gia hạn đến 31/12/2024, QĐ 62) |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
263 |
14.202.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
495 |
PP2300515061 |
G4592 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 |
4.000UI + 400UI |
VD-29467-18 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.000 |
599 |
81.464.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
496 |
PP2300515062 |
G4593 |
AD Tamy |
Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol) |
2000 IU; 250IU |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.000 |
560 |
76.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
497 |
PP2300515063 |
G4594 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 |
2.000UI + 400UI |
VD-19369-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 21/12/2027) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
136.000 |
576 |
78.336.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
498 |
PP2300515064 |
G4595 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
12.000 |
680 |
8.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
499 |
PP2300515065 |
G2596 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112.000 |
1.535 |
171.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
500 |
PP2300515067 |
G4598 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 (VD-22915-15) (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 25/05/2028) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115.000 |
1.239 |
142.485.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
501 |
PP2300515068 |
G4599 |
Neutrifore |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 ; Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115.000 |
1.239 |
142.485.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
502 |
PP2300515069 |
G2600 |
Scanneuron-Forte |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-22013-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115.000 |
1.952 |
224.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
503 |
PP2300515070 |
G4601 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
VD-24344-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml |
Lọ |
1.000 |
6.750 |
6.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
504 |
PP2300515071 |
G1602 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
1.500 |
21.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
505 |
PP2300515073 |
G4604 |
NeuroDT |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-32107-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
H/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
1.800 |
64.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
506 |
PP2300515074 |
G4605 |
Usamagsium Fort |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg + 470mg |
VD-20663-14 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
H/3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
975 |
35.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
507 |
PP2300515075 |
G4606 |
Debomin |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg+940mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 4 viên. Hộp 1 tuýp 10 viên, 20 viên |
Viên |
28.000 |
2.600 |
72.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
508 |
PP2300515076 |
G4607 |
Neurixal |
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-28552-17
(CV gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, gia hạn đến 31/12/2024) |
uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
viên |
36.000 |
1.848 |
66.528.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
509 |
PP2300515077 |
G2608 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
35.000 |
1.900 |
66.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
510 |
PP2300515078 |
G4609 |
Vitcbebe 300 |
Vitamin C |
300mg |
VD-23737-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
630 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
511 |
PP2300515079 |
G4610 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
400IU/0,4ml |
VD-24822-16 (Gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Chai |
240 |
36.750 |
8.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |
|
512 |
PP2300515081 |
G4612 |
Vitamin PP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-29930-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
190 |
4.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
số 1487/QĐ-BVVTN |
07/06/2024 |
Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên |