Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500584544 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 15.448.000 | 15.448.000 | 0 |
| 2 | PP2500584546 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 7.198.000 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 3 | PP2500584547 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.509.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500584548 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.509.000 | 150 | 15.057.000 | 15.057.000 | 0 |
| 5 | PP2500584550 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 5.355.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 18.850.000 | 18.850.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500584552 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 7.198.000 | 150 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 |
| 7 | PP2500584553 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 9.570.000 | 9.570.000 | 0 |
| 8 | PP2500584554 | Celecoxib | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 180.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500584556 | Meloxicam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 3.760.000 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 7.198.000 | 150 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500584558 | Colchicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500584561 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.509.000 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 12 | PP2500584563 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 3.772.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500584564 | Cefixim | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 3.772.000 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.400.000 | 150 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500584565 | Cefoperazon | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 39.750.000 | 150 | 1.325.000.000 | 1.325.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500584566 | Cefoperazon | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 120 | 97.512.000 | 150 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500584567 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500584570 | Colistin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 47.820.000 | 150 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500584571 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 7.377.000 | 150 | 219.800.000 | 219.800.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 7.377.000 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500584572 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500584573 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.826.000 | 150 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 |
| 21 | PP2500584575 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.826.000 | 150 | 9.899.820 | 9.899.820 | 0 |
| 22 | PP2500584576 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.826.000 | 150 | 6.923.700 | 6.923.700 | 0 |
| 23 | PP2500584577 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.826.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 24 | PP2500584578 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.826.000 | 150 | 3.299.100 | 3.299.100 | 0 |
| 25 | PP2500584579 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 21.680.000 | 150 | 180.681.000 | 180.681.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 5.420.000 | 150 | 234.900.000 | 234.900.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500584580 | Erlotinib | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 2.154.000 | 150 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 27 | PP2500584582 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.592.000 | 150 | 96.432.000 | 96.432.000 | 0 |
| 28 | PP2500584584 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.503.000 | 150 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 3.760.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500584585 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 5.355.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 4.770.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 21.680.000 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500584587 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.400.000 | 150 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500584588 | Nitroglycerin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 12.928.000 | 150 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 32 | PP2500584589 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 1.866.000 | 150 | 62.225.000 | 62.225.000 | 0 |
| 33 | PP2500584590 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.874.000 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 34 | PP2500584591 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 47.820.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500584592 | Bisoprolol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 3.760.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 36 | PP2500584593 | Lisinopril | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 47.820.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500584595 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500584596 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 756.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 39 | PP2500584597 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 21.680.000 | 150 | 263.560.000 | 263.560.000 | 0 |
| 40 | PP2500584598 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 120 | 26.100.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500584599 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.874.000 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 42 | PP2500584600 | Acid acetylsalicylic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500584601 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 33.528.000 | 150 | 1.075.000.000 | 1.075.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500584602 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 33.528.000 | 150 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 |
| 45 | PP2500584603 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 |
| 46 | PP2500584605 | Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 12.928.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500584607 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 12.928.000 | 150 | 7.402.500 | 7.402.500 | 0 |
| 48 | PP2500584609 | Vildagliptin + metformin | vn2500689053 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN | 120 | 97.512.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500584610 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.503.000 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 50 | PP2500584611 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 2.880.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500584612 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.592.000 | 150 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| 52 | PP2500584613 | Natri hyaluronat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.874.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500584615 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 3.300.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500584616 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.509.000 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 55 | PP2500584617 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500584618 | Choline Alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 21.680.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 57 | PP2500584619 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 7.592.000 | 150 | 138.340.000 | 138.340.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500584621 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.509.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500584622 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 44.610.000 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.400.000 | 150 | 100.200.000 | 100.200.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500584625 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 44.610.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 142.400.000 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500584626 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 44.610.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500584627 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.503.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 63 | PP2500584628 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 3.760.000 | 150 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 2.400.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500584629 | Vitamin C | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 240.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500584630 | Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 |
| 66 | PP2500584632 | Ampicilin + sulbactam | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 120 | 18.111.000 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 18.111.000 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500584633 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 |
| 68 | PP2500584635 | Methyl prednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 47.820.000 | 150 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500584636 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.826.000 | 150 | 7.749.000 | 7.749.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500584638 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 11.520.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500584639 | Palivizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 21.680.000 | 150 | 41.899.200 | 41.899.200 | 0 |
| 72 | PP2500584641 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 73 | PP2500584642 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 315.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 74 | PP2500584645 | Fusidic acid + betamethason | vn0103679425 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MINH THÀNH | 120 | 3.000.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| vn0109572037 | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | 120 | 3.000.000 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500584647 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.826.000 | 150 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| 76 | PP2500584648 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 24.771.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 77 | PP2500584649 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.826.000 | 150 | 49.499.100 | 49.499.100 | 0 |
| 78 | PP2500584650 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 3.760.000 | 150 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 79 | PP2500584652 | Acetazolamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 2.503.000 | 150 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 80 | PP2500584653 | Natamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.874.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500584654 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 22.949.850 | 22.949.850 | 0 |
| 82 | PP2500584655 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500584656 | Clostridium botulinum toxin type A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 105.618.600 | 105.618.600 | 0 |
| 84 | PP2500584657 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 81.199.300 | 81.199.300 | 0 |
| 85 | PP2500584658 | Atropin Sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.874.000 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 86 | PP2500584659 | Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 22.185.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 87 | PP2500584660 | Methylprednisolon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 21.680.000 | 150 | 8.303.160 | 8.303.160 | 0 |
1. PP2500584598 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500584550 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500584585 - Albumin
1. PP2500584573 - Cisplatin
2. PP2500584575 - Doxorubicin
3. PP2500584576 - Etoposid
4. PP2500584577 - Fluorouracil (5-FU)
5. PP2500584578 - Methotrexat
6. PP2500584636 - Ondansetron
7. PP2500584647 - Carboplatin
8. PP2500584649 - Docetaxel
1. PP2500584622 - Glucose
2. PP2500584625 - Natri clorid
3. PP2500584626 - Natri clorid
1. PP2500584638 - Bevacizumab
1. PP2500584584 - Sắt fumarat + Acid folic
2. PP2500584610 - Propylthiouracil (PTU)
3. PP2500584627 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500584652 - Acetazolamid
1. PP2500584554 - Celecoxib
1. PP2500584571 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500584615 - Oxytocin
1. PP2500584556 - Meloxicam
2. PP2500584584 - Sắt fumarat + Acid folic
3. PP2500584592 - Bisoprolol
4. PP2500584628 - Vitamin B1 + B6 + B12
5. PP2500584650 - Aciclovir
1. PP2500584544 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500584553 - Neostigmin methylsulfat
3. PP2500584556 - Meloxicam
4. PP2500584558 - Colchicin
5. PP2500584567 - Netilmicin sulfat
6. PP2500584600 - Acid acetylsalicylic
7. PP2500584603 - Furosemid
8. PP2500584613 - Natri hyaluronat
9. PP2500584617 - Acetyl leucin
10. PP2500584628 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2500584629 - Vitamin C
12. PP2500584636 - Ondansetron
13. PP2500584648 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500584563 - Amoxicilin
2. PP2500584564 - Cefixim
1. PP2500584565 - Cefoperazon
1. PP2500584547 - Fentanyl
2. PP2500584548 - Ketamin
3. PP2500584561 - Ephedrin hydroclorid
4. PP2500584616 - Diazepam
5. PP2500584621 - Acid amin
1. PP2500584628 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500584642 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
1. PP2500584571 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500584582 - Rituximab
2. PP2500584612 - Indomethacin
3. PP2500584619 - Budesonid
1. PP2500584632 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500584585 - Albumin
1. PP2500584629 - Vitamin C
1. PP2500584570 - Colistin
2. PP2500584591 - Felodipin
3. PP2500584593 - Lisinopril
4. PP2500584635 - Methyl prednisolon
1. PP2500584589 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500584546 - Fentanyl
2. PP2500584552 - Sevofluran
3. PP2500584556 - Meloxicam
1. PP2500584588 - Nitroglycerin
2. PP2500584605 - Phloroglucinol + trimethylphloroglucinol
3. PP2500584607 - Silymarin
1. PP2500584579 - Oxaliplatin
2. PP2500584585 - Albumin
3. PP2500584597 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500584618 - Choline Alfoscerat
5. PP2500584639 - Palivizumab
6. PP2500584660 - Methylprednisolon
1. PP2500584564 - Cefixim
2. PP2500584587 - Erythropoietin
3. PP2500584622 - Glucose
4. PP2500584625 - Natri clorid
1. PP2500584645 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500584596 - Nifedipin
1. PP2500584645 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500584580 - Erlotinib
1. PP2500584566 - Cefoperazon
2. PP2500584609 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500584611 - Thiocolchicosid
1. PP2500584579 - Oxaliplatin
1. PP2500584632 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500584590 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500584599 - Digoxin
3. PP2500584613 - Natri hyaluronat
4. PP2500584653 - Natamycin
5. PP2500584658 - Atropin Sulfat
1. PP2500584601 - Fluvastatin
2. PP2500584602 - Tyrothricin
1. PP2500584550 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500584572 - Itraconazol
3. PP2500584585 - Albumin
4. PP2500584595 - Nicardipin
5. PP2500584619 - Budesonid
6. PP2500584630 - Vitamin D3
7. PP2500584633 - Brinzolamid + timolol
8. PP2500584641 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
9. PP2500584654 - Nepafenac
10. PP2500584655 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
11. PP2500584656 - Clostridium botulinum toxin type A
12. PP2500584657 - Levofloxacin
13. PP2500584659 - Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid