Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500612151 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.832.473 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500612152 | Proparacain hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 25.956.600 | 120 | 19.690.000 | 19.690.000 | 0 |
| 3 | PP2500612153 | Atracurium besilate | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500612154 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 53.020.950 | 120 | 339.165.000 | 339.165.000 | 0 |
| 5 | PP2500612155 | Aescin | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 41.389.800 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500612156 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.832.473 | 120 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 21.794.520 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500612157 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 23.587.200 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 8 | PP2500612158 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.832.473 | 120 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 90 | 7.017.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500612159 | Ibuprofen | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 97.250.000 | 97.250.000 | 0 |
| 10 | PP2500612160 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 19.013.088 | 120 | 24.916.500 | 24.916.500 | 0 |
| 11 | PP2500612161 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.247.500 | 120 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 12 | PP2500612162 | Paracetamol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 142.050.000 | 142.050.000 | 0 |
| 13 | PP2500612163 | Paracetamol | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500612164 | Paracetamol | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 15.072.120 | 120 | 41.160.000 | 41.160.000 | 0 |
| 15 | PP2500612165 | Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 46.275.180 | 120 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500612166 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 19.403.100 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 46.435.500 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500612167 | Allopurinol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 14.364.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500612168 | Glucosamin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 13.830.000 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500612169 | Glucosamin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 46.419.300 | 120 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 20 | PP2500612170 | Methocarbamol | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 23.254.800 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 16.137.000 | 120 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500612171 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 23.587.200 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 22 | PP2500612172 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 21.794.520 | 120 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500612173 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 22.943.130 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500612174 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 23.254.800 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500612175 | Loratadine | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 90 | 2.700.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500612177 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.247.500 | 120 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 27 | PP2500612178 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 23.254.800 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500612179 | Pregabalin | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 41.389.800 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 25.956.600 | 120 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500612180 | Amoxicilin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 279.400.000 | 279.400.000 | 0 |
| 30 | PP2500612181 | Amoxicillin | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 31 | PP2500612182 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 29.128.200 | 120 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500612183 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 29.128.200 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500612184 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 29.128.200 | 120 | 180.450.000 | 180.450.000 | 0 |
| 34 | PP2500612185 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 56.074.380 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500612186 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 36 | PP2500612187 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 13.026.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500612188 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 46.435.500 | 120 | 1.176.250.000 | 1.176.250.000 | 0 |
| 38 | PP2500612189 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 90 | 23.376.000 | 120 | 430.400.000 | 430.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500612190 | Cefadroxil | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 29.128.200 | 120 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500612191 | Cefdinir | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 90 | 5.304.825 | 120 | 175.470.000 | 175.470.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 176.827.500 | 176.827.500 | 0 | |||
| 41 | PP2500612192 | Cefdinir | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500612193 | Cefdinir | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 120.300.000 | 120.300.000 | 0 |
| 43 | PP2500612194 | Cefepime | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 53.020.950 | 120 | 539.200.000 | 539.200.000 | 0 |
| 44 | PP2500612195 | Cefixime | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 53.020.950 | 120 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 15.120.000 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500612196 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 9.780.000 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500612197 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 13.026.000 | 120 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 |
| 47 | PP2500612198 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 24.000.000 | 120 | 777.990.000 | 777.990.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500612199 | Cefoperazone | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500612200 | Cefoperazon | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 27.957.510 | 120 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500612201 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 56.699.280 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500612202 | Cefotiam | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 56.074.380 | 120 | 399.896.000 | 399.896.000 | 0 |
| 52 | PP2500612203 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 18.809.280 | 120 | 396.963.000 | 396.963.000 | 0 |
| 53 | PP2500612204 | Cefpodoxim | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 380.450.000 | 380.450.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 19.403.100 | 120 | 442.960.000 | 442.960.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 15.815.100 | 120 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 15.815.100 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 90 | 15.815.100 | 120 | 386.610.000 | 386.610.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500612205 | Ceftizoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 46.045.800 | 120 | 850.860.000 | 850.860.000 | 0 |
| 55 | PP2500612206 | Cloxacilin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 56.074.380 | 120 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500612207 | Cloxacilin | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 90 | 13.716.000 | 120 | 307.220.000 | 307.220.000 | 0 |
| 57 | PP2500612208 | Oxacillin | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 90 | 15.825.600 | 120 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 58 | PP2500612209 | Piperacillin + Tazobactam | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 46.275.180 | 120 | 404.668.000 | 404.668.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 23.491.440 | 120 | 404.396.000 | 404.396.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500612210 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 41.389.800 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500612211 | Gentamicin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 21.794.520 | 120 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 |
| 61 | PP2500612212 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 9.780.000 | 120 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500612213 | Metronidazol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 |
| 63 | PP2500612214 | Azithromycin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500612215 | Azithromycin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 7.050.000 | 120 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500612216 | Azithromycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 7.529.985 | 120 | 250.332.000 | 250.332.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500612217 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 19.013.088 | 120 | 51.570.000 | 51.570.000 | 0 |
| 67 | PP2500612218 | Spiramycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 16.552.200 | 120 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 68 | PP2500612219 | Spiramycin + Metronidazol | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 46.045.800 | 120 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 69 | PP2500612220 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 19.800.000 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500612221 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 22.476.000 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500612222 | Ofloxacin | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 90 | 7.017.000 | 120 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 |
| 72 | PP2500612223 | Ofloxacin | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 90 | 18.390.000 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500612224 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 53.020.950 | 120 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500612225 | Ofloxacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 5.387.850 | 120 | 179.580.000 | 179.580.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500612226 | Ofloxacin | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 90 | 11.844.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500612227 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 8.253.840 | 120 | 87.620.000 | 87.620.000 | 0 |
| 77 | PP2500612228 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 27.320.400 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 15.072.120 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500612230 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.539.000 | 120 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 21.794.520 | 120 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500612231 | Tenofovir (TDF) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 6.758.100 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500612232 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 19.800.000 | 120 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500612233 | Clotrimazol | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 90 | 7.017.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 90 | 4.365.000 | 120 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500612234 | Methotrexate | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 83 | PP2500612235 | Alfuzosin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 16.461.000 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500612236 | Alfuzosin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500612237 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 42.100.000 | 42.100.000 | 0 |
| 86 | PP2500612238 | Sắt sulfat + acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 121.760.000 | 121.760.000 | 0 |
| 87 | PP2500612239 | Etamsylat | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 27.957.510 | 120 | 113.250.000 | 113.250.000 | 0 |
| 88 | PP2500612241 | Diltiazem | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 16.552.200 | 120 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 89 | PP2500612242 | Isosorbid Mononitrat | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 1.461.600 | 120 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| 90 | PP2500612243 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 23.587.200 | 120 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 91 | PP2500612244 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 16.552.200 | 120 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 92 | PP2500612245 | Nicorandil | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 56.074.380 | 120 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 |
| 93 | PP2500612246 | Nicorandil | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 27.320.400 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 94 | PP2500612247 | Trimetazidin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 187.900.000 | 187.900.000 | 0 |
| 95 | PP2500612248 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 19.403.100 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500612249 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 22.476.000 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 97 | PP2500612250 | Telmisartan + Amlodipine | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 23.491.440 | 120 | 278.720.000 | 278.720.000 | 0 |
| 98 | PP2500612251 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 23.587.200 | 120 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 99 | PP2500612252 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500612253 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 17.850.000 | 120 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500612254 | Cilnidipin | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 41.389.800 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500612255 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 46.275.180 | 120 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500612256 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 21.794.520 | 120 | 190.850.000 | 190.850.000 | 0 |
| 104 | PP2500612257 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 46.045.800 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500612258 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 19.033.200 | 120 | 166.020.000 | 166.020.000 | 0 |
| 106 | PP2500612259 | Lisinopril+ hydroclorothiazid | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 598.800.000 | 598.800.000 | 0 |
| 107 | PP2500612260 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 90 | 7.512.000 | 120 | 250.400.000 | 250.400.000 | 0 |
| 108 | PP2500612261 | Losartan+ hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 16.552.200 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 109 | PP2500612262 | Metoprolol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 14.364.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500612263 | Nicardipin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 21.794.520 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 19.033.200 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500612264 | Perindopril | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 620.550.000 | 620.550.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 90 | 18.616.500 | 120 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500612265 | Perindopril + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 19.013.088 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500612267 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 46.435.500 | 120 | 196.500.000 | 196.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500612268 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 17.884.980 | 120 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500612269 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 23.587.200 | 120 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 |
| 116 | PP2500612271 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 14.364.000 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 117 | PP2500612272 | Clopidogrel + Aspirin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500612273 | Rivaroxaban | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 90 | 11.844.000 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 119 | PP2500612274 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 90 | 13.716.000 | 120 | 149.980.000 | 149.980.000 | 0 |
| 120 | PP2500612275 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500612276 | Fenofibrat | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 90 | 4.365.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 46.435.500 | 120 | 108.250.000 | 108.250.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500612277 | Fenofibrat | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 46.045.800 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500612278 | Fluvastatin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 56.074.380 | 120 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 |
| 124 | PP2500612279 | Fluvastatin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 46.419.300 | 120 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500612280 | Lovastatin | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 90 | 18.390.000 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500612281 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 23.587.200 | 120 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 127 | PP2500612282 | Lovastatin | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 3.780.000 | 120 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500612283 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 17.884.980 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500612284 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 21.794.520 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500612285 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 17.884.980 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500612286 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 17.884.980 | 120 | 75.666.000 | 75.666.000 | 0 |
| 132 | PP2500612287 | Iopamidol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 122.950.000 | 122.950.000 | 0 |
| 133 | PP2500612288 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 7.446.720 | 120 | 109.600.000 | 109.600.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 21.794.520 | 120 | 109.624.000 | 109.624.000 | 0 | |||
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 15.072.120 | 120 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500612290 | Famotidin | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 19.033.200 | 120 | 315.120.000 | 315.120.000 | 0 |
| 135 | PP2500612291 | Famotidin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 296.975.000 | 296.975.000 | 0 |
| 136 | PP2500612292 | Lansoprazol | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 23.491.440 | 120 | 99.380.000 | 99.380.000 | 0 |
| 137 | PP2500612293 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 16.461.000 | 120 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500612295 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500612296 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500612297 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 16.137.000 | 120 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 141 | PP2500612298 | Rabeprazol | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 46.045.800 | 120 | 175.800.000 | 175.800.000 | 0 |
| 142 | PP2500612299 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 22.943.130 | 120 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 143 | PP2500612300 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 23.587.200 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500612301 | Drotaverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 16.552.200 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 145 | PP2500612302 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 22.943.130 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 146 | PP2500612303 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 90 | 23.376.000 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500612304 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 3.540.000 | 120 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500612305 | Sorbitol | vn2802914996 | Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành | 90 | 15.570.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500612306 | Bacillus subtilis | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 90 | 3.000.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500612307 | Bacillus subtilis | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 149.200.000 | 149.200.000 | 0 |
| 151 | PP2500612308 | Bacillus Clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 22.476.000 | 120 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 152 | PP2500612309 | Dioctahedral smectit | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 90 | 11.844.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500612310 | Saccharomyces boulardii | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 46.419.300 | 120 | 120.870.000 | 120.870.000 | 0 |
| 154 | PP2500612311 | L- Ornithin L- Aspartat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 14.364.000 | 120 | 73.350.000 | 73.350.000 | 0 |
| 155 | PP2500612312 | Silymarin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 56.074.380 | 120 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 156 | PP2500612313 | Dexamethason | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500612314 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.832.473 | 120 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 21.794.520 | 120 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500612315 | Betamethasone +Dexchlorpheniramin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 56.074.380 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 159 | PP2500612316 | Methylprednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 16.605.000 | 120 | 553.500.000 | 553.500.000 | 0 |
| 160 | PP2500612317 | Estriol | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500612318 | Glibenclamid + Metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 46.419.300 | 120 | 663.040.000 | 663.040.000 | 0 |
| 162 | PP2500612319 | Gliclazide + Metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 46.275.180 | 120 | 384.840.000 | 384.840.000 | 0 |
| 163 | PP2500612320 | Glimepiride + Metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 534.600.000 | 534.600.000 | 0 |
| 164 | PP2500612321 | Glimepiride + Metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 165 | PP2500612322 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 166 | PP2500612323 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 46.275.180 | 120 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500612324 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 978.500.000 | 978.500.000 | 0 |
| 168 | PP2500612325 | Metformin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 13.830.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500612327 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 17.850.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500612328 | Sitagliptin + Metformin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.987.600 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500612329 | Levothyroxine Sodium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 19.013.088 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 172 | PP2500612330 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 16.461.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 173 | PP2500612331 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 22.943.130 | 120 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 174 | PP2500612332 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 22.476.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 175 | PP2500612333 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 22.476.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500612334 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 9.780.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500612335 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 90 | 11.844.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500612337 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 29.128.200 | 120 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 21.794.520 | 120 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500612338 | Natri hyaluronat | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 90 | 11.844.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500612339 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 25.956.600 | 120 | 60.100.000 | 60.100.000 | 0 |
| 181 | PP2500612340 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500612341 | Betahistin mesilat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 22.943.130 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 183 | PP2500612342 | Fluticasone propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 9.780.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500612343 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 1.650.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500612344 | Misoprostol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500612345 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 80.920.000 | 80.920.000 | 0 |
| 187 | PP2500612346 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 23.254.800 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 188 | PP2500612348 | Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleat) | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 6.823.500 | 120 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 189 | PP2500612349 | Meclophenoxat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500612350 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 23.254.800 | 120 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 |
| 191 | PP2500612351 | Sulpiride | vn2802461898 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | 90 | 18.390.000 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500612352 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 23.254.800 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500612353 | Acetyl leucin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 46.419.300 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500612354 | Choline Alfoscerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 19.013.088 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 195 | PP2500612356 | Ginko Biloba | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 46.275.180 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 196 | PP2500612357 | Piracetam | vn2802914996 | Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành | 90 | 15.570.000 | 120 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500612358 | Piracetam | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500612359 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 6.823.500 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500612361 | Natri montelukas | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| 200 | PP2500612362 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 22.476.000 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 201 | PP2500612363 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 22.476.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500612364 | Salbutamol sulfat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500612365 | Salbutamol sulfat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 27.320.400 | 120 | 37.860.000 | 37.860.000 | 0 |
| 204 | PP2500612366 | Salbutamol sulfat + Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 22.476.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500612367 | Salbutamol sulfat + Ipratropium | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 41.389.800 | 120 | 310.660.000 | 310.660.000 | 0 |
| 206 | PP2500612368 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 25.956.600 | 120 | 114.525.000 | 114.525.000 | 0 |
| 207 | PP2500612369 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 19.013.088 | 120 | 126.105.600 | 126.105.600 | 0 |
| 208 | PP2500612370 | Terbutalin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 112.660.800 | 120 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 |
| 209 | PP2500612371 | Terbutalin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 46.275.180 | 120 | 86.028.000 | 86.028.000 | 0 |
| 210 | PP2500612372 | Ambroxol | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 8.253.840 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.832.473 | 120 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500612374 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 16.552.200 | 120 | 31.150.000 | 31.150.000 | 0 |
| 212 | PP2500612375 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 22.943.130 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 7.446.720 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500612376 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 23.587.200 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 214 | PP2500612377 | Codein + terpin hydrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 21.794.520 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 2.400.000 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500612378 | N-Acetylcystein | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 141.350.000 | 141.350.000 | 0 | |||
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 15.072.120 | 120 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500612379 | Acid amin* | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 18.809.280 | 120 | 213.780.000 | 213.780.000 | 0 |
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 56.699.280 | 120 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500612380 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8% | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 27.957.510 | 120 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500612383 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 16.552.200 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 219 | PP2500612384 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 17.884.980 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500612385 | Calci lactat | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 226.700.000 | 226.700.000 | 0 |
| 221 | PP2500612386 | Vitamin A + Vitamin D2 | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 90 | 23.376.000 | 120 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 222 | PP2500612387 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 21.794.520 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500612388 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 96.772.275 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500612389 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 19.033.200 | 120 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 |
| 225 | PP2500612390 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 3.672.000 | 120 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 226 | PP2500612392 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 111.106.500 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500612393 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500612394 | Vitamin B1+B6+B12 | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 27.957.510 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500612395 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 27.320.400 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500612396 | Vitamin + Khoáng chất + Lysin | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 90 | 8.100.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500612397 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 12.946.170 | 120 | 135.400.000 | 135.400.000 | 0 |
| 232 | PP2500612398 | Ketorolac tromethamin | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 12.946.170 | 120 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 233 | PP2500612399 | Perindopril + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 19.013.088 | 120 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 234 | PP2500612400 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 12.946.170 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500612401 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 19.013.088 | 120 | 7.694.000 | 7.694.000 | 0 |
| 236 | PP2500612402 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.832.473 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500612403 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.832.473 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500612404 | Methylprednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.832.473 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500612405 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.832.473 | 120 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 240 | PP2500612406 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 25.956.600 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 241 | PP2500612407 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 25.956.600 | 120 | 23.060.000 | 23.060.000 | 0 |
| 242 | PP2500612408 | Sắt sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 25.956.600 | 120 | 14.245.000 | 14.245.000 | 0 |
| 243 | PP2500612409 | Progesteron | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 90 | 6.165.330 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 244 | PP2500612410 | Budesonid + Formoterol | vn2801933354 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | 90 | 6.165.330 | 120 | 155.111.000 | 155.111.000 | 0 |
| 245 | PP2500612412 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 15.072.120 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 90 | 1.773.900 | 120 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500612413 | Natri clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 345.120.000 | 345.120.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 27.320.400 | 120 | 348.640.000 | 348.640.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 18.987.600 | 120 | 349.440.000 | 349.440.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500612414 | Glimepiride + Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 5.400.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500612415 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.860.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500612417 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 22.943.130 | 120 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 250 | PP2500612418 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 22.943.130 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 251 | PP2500612419 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 36.832.473 | 120 | 158.700.000 | 158.700.000 | 0 |
| 252 | PP2500612421 | Natri hyaluronat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500612422 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 25.956.600 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 254 | PP2500612423 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 25.956.600 | 120 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 |
| 255 | PP2500612424 | Tizanidin hydroclorid | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 90 | 15.825.600 | 120 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 256 | PP2500612425 | Ramipril | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 46.275.180 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 257 | PP2500612426 | Aciclovir | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 27.320.400 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500612427 | Bromhexin hydroclorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 120.000.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 259 | PP2500612428 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 16.461.000 | 120 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500612429 | Amikacin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 14.364.000 | 120 | 224.750.000 | 224.750.000 | 0 |
| 261 | PP2500612430 | Amlodipin + Atorvastatin | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 12.946.170 | 120 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
1. PP2500612155 - Aescin
2. PP2500612179 - Pregabalin
3. PP2500612210 - Ticarcillin + acid clavulanic
4. PP2500612254 - Cilnidipin
5. PP2500612367 - Salbutamol sulfat + Ipratropium
1. PP2500612152 - Proparacain hydrochlorid
2. PP2500612179 - Pregabalin
3. PP2500612339 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
4. PP2500612368 - Salmeterol + fluticason propionat
5. PP2500612406 - Acetyl leucin
6. PP2500612407 - Acetyl leucin
7. PP2500612408 - Sắt sulfat + acid folic
8. PP2500612422 - Enoxaparin natri
9. PP2500612423 - Alteplase
1. PP2500612216 - Azithromycin
1. PP2500612154 - Aescin
2. PP2500612194 - Cefepime
3. PP2500612195 - Cefixime
4. PP2500612224 - Ofloxacin
1. PP2500612193 - Cefdinir
2. PP2500612204 - Cefpodoxim
3. PP2500612213 - Metronidazol
4. PP2500612216 - Azithromycin
5. PP2500612272 - Clopidogrel + Aspirin
6. PP2500612291 - Famotidin
7. PP2500612295 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2500612296 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2500612321 - Glimepiride + Metformin
10. PP2500612349 - Meclophenoxat
11. PP2500612361 - Natri montelukas
12. PP2500612378 - N-Acetylcystein
13. PP2500612393 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
14. PP2500612412 - Metronidazol + neomycin + nystatin
15. PP2500612413 - Natri clorid
16. PP2500612421 - Natri hyaluronat
17. PP2500612427 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500612396 - Vitamin + Khoáng chất + Lysin
1. PP2500612208 - Oxacillin
2. PP2500612424 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500612220 - Levofloxacin
2. PP2500612232 - Aciclovir
1. PP2500612304 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500612218 - Spiramycin
2. PP2500612241 - Diltiazem
3. PP2500612244 - Nicorandil
4. PP2500612261 - Losartan+ hydroclorothiazid
5. PP2500612301 - Drotaverin hydroclorid
6. PP2500612374 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500612383 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500612305 - Sorbitol
2. PP2500612357 - Piracetam
1. PP2500612230 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500612151 - Levobupivacain
2. PP2500612156 - Diclofenac
3. PP2500612158 - Ibuprofen
4. PP2500612314 - Dexamethason
5. PP2500612372 - Ambroxol
6. PP2500612402 - Carbetocin
7. PP2500612403 - Acetyl leucin
8. PP2500612404 - Methylprednisolon
9. PP2500612405 - Bupivacain hydroclorid
10. PP2500612419 - Meclophenoxat
1. PP2500612253 - Cilnidipin
2. PP2500612327 - Sitagliptin
1. PP2500612185 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500612202 - Cefotiam
3. PP2500612206 - Cloxacilin
4. PP2500612245 - Nicorandil
5. PP2500612278 - Fluvastatin
6. PP2500612312 - Silymarin
7. PP2500612315 - Betamethasone +Dexchlorpheniramin
1. PP2500612158 - Ibuprofen
2. PP2500612222 - Ofloxacin
3. PP2500612233 - Clotrimazol
1. PP2500612153 - Atracurium besilate
2. PP2500612162 - Paracetamol
3. PP2500612198 - Cefoperazon
4. PP2500612199 - Cefoperazone
5. PP2500612236 - Alfuzosin
6. PP2500612287 - Iopamidol
7. PP2500612313 - Dexamethason
8. PP2500612320 - Glimepiride + Metformin
9. PP2500612322 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
10. PP2500612324 - Insulin người trộn, hỗn hợp
11. PP2500612344 - Misoprostol
12. PP2500612364 - Salbutamol sulfat
13. PP2500612370 - Terbutalin
1. PP2500612203 - Cefpirom
2. PP2500612379 - Acid amin*
1. PP2500612173 - Ebastin
2. PP2500612299 - Sucralfat
3. PP2500612302 - Mebeverin hydroclorid
4. PP2500612331 - Acetazolamid
5. PP2500612341 - Betahistin mesilat
6. PP2500612375 - Carbocistein
7. PP2500612417 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2500612418 - Thiocolchicosid
1. PP2500612198 - Cefoperazon
1. PP2500612182 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500612183 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500612184 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500612190 - Cefadroxil
5. PP2500612337 - Natri clorid
1. PP2500612205 - Ceftizoxim
2. PP2500612219 - Spiramycin + Metronidazol
3. PP2500612257 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500612277 - Fenofibrat
5. PP2500612298 - Rabeprazol
1. PP2500612166 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2500612204 - Cefpodoxim
3. PP2500612248 - Trimetazidin
1. PP2500612204 - Cefpodoxim
1. PP2500612348 - Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleat)
2. PP2500612359 - Piracetam
1. PP2500612167 - Allopurinol
2. PP2500612262 - Metoprolol
3. PP2500612271 - Digoxin
4. PP2500612311 - L- Ornithin L- Aspartat
5. PP2500612429 - Amikacin
1. PP2500612260 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500612235 - Alfuzosin
2. PP2500612293 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500612330 - Thiamazol
4. PP2500612428 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
1. PP2500612191 - Cefdinir
1. PP2500612201 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500612379 - Acid amin*
1. PP2500612288 - Povidon iodin
2. PP2500612375 - Carbocistein
1. PP2500612159 - Ibuprofen
2. PP2500612163 - Paracetamol
3. PP2500612170 - Methocarbamol
4. PP2500612181 - Amoxicillin
5. PP2500612186 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500612234 - Methotrexate
7. PP2500612259 - Lisinopril+ hydroclorothiazid
8. PP2500612264 - Perindopril
9. PP2500612275 - Atorvastatin + Ezetimibe
10. PP2500612282 - Lovastatin
11. PP2500612317 - Estriol
12. PP2500612378 - N-Acetylcystein
13. PP2500612385 - Calci lactat
14. PP2500612392 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500612170 - Methocarbamol
2. PP2500612174 - Fexofenadin
3. PP2500612178 - Phenobarbital
4. PP2500612346 - Clorpromazin
5. PP2500612350 - Olanzapin
6. PP2500612352 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500612228 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2. PP2500612246 - Nicorandil
3. PP2500612365 - Salbutamol sulfat
4. PP2500612395 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
5. PP2500612413 - Natri clorid
6. PP2500612426 - Aciclovir
1. PP2500612343 - Oxytocin
1. PP2500612397 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
2. PP2500612398 - Ketorolac tromethamin
3. PP2500612400 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
4. PP2500612430 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2500612415 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500612316 - Methylprednisolon
1. PP2500612156 - Diclofenac
2. PP2500612172 - Diphenhydramin
3. PP2500612211 - Gentamicin
4. PP2500612230 - Tenofovir (TDF)
5. PP2500612256 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500612263 - Nicardipin
7. PP2500612284 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2500612288 - Povidon iodin
9. PP2500612314 - Dexamethason
10. PP2500612337 - Natri clorid
11. PP2500612377 - Codein + terpin hydrat
12. PP2500612387 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500612242 - Isosorbid Mononitrat
1. PP2500612204 - Cefpodoxim
1. PP2500612157 - Etodolac
2. PP2500612171 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
3. PP2500612243 - Nicorandil
4. PP2500612251 - Candesartan
5. PP2500612269 - Valsartan + Hydroclorothiazid
6. PP2500612281 - Lovastatin
7. PP2500612300 - Drotaverin clohydrat
8. PP2500612376 - Carbocistein
1. PP2500612204 - Cefpodoxim
1. PP2500612160 - Ketoprofen
2. PP2500612217 - Clarithromycin
3. PP2500612265 - Perindopril + Indapamide
4. PP2500612329 - Levothyroxine Sodium
5. PP2500612354 - Choline Alfoscerate
6. PP2500612369 - Salmeterol + fluticason propionat
7. PP2500612399 - Perindopril + Amlodipine
8. PP2500612401 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500612221 - Levofloxacin
2. PP2500612249 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500612308 - Bacillus Clausii
4. PP2500612332 - Atropin sulfat
5. PP2500612333 - Hydroxypropyl methylcellulose
6. PP2500612362 - Salbutamol sulfat
7. PP2500612363 - Salbutamol sulfat
8. PP2500612366 - Salbutamol sulfat + Ipratropium
1. PP2500612306 - Bacillus subtilis
1. PP2500612207 - Cloxacilin
2. PP2500612274 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2500612231 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500612227 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2. PP2500612372 - Ambroxol
1. PP2500612282 - Lovastatin
1. PP2500612165 - Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
2. PP2500612209 - Piperacillin + Tazobactam
3. PP2500612255 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2500612319 - Gliclazide + Metformin
5. PP2500612323 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2500612356 - Ginko Biloba
7. PP2500612371 - Terbutalin
8. PP2500612425 - Ramipril
1. PP2500612268 - Valsartan
2. PP2500612283 - Mupirocin
3. PP2500612285 - Tacrolimus
4. PP2500612286 - Tyrothricin
5. PP2500612384 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500612195 - Cefixime
1. PP2500612209 - Piperacillin + Tazobactam
2. PP2500612250 - Telmisartan + Amlodipine
3. PP2500612292 - Lansoprazol
1. PP2500612223 - Ofloxacin
2. PP2500612280 - Lovastatin
3. PP2500612351 - Sulpiride
1. PP2500612377 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500612328 - Sitagliptin + Metformin
2. PP2500612413 - Natri clorid
1. PP2500612168 - Glucosamin
2. PP2500612325 - Metformin
1. PP2500612226 - Ofloxacin
2. PP2500612273 - Rivaroxaban
3. PP2500612309 - Dioctahedral smectit
4. PP2500612335 - Moxifloxacin + Dexamethason
5. PP2500612338 - Natri hyaluronat
1. PP2500612161 - Morphin
2. PP2500612177 - Ephedrin
1. PP2500612164 - Paracetamol
2. PP2500612228 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
3. PP2500612288 - Povidon iodin
4. PP2500612378 - N-Acetylcystein
5. PP2500612412 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500612175 - Loratadine
1. PP2500612264 - Perindopril
1. PP2500612189 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500612303 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2500612386 - Vitamin A + Vitamin D2
1. PP2500612412 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500612215 - Azithromycin
1. PP2500612225 - Ofloxacin
1. PP2500612233 - Clotrimazol
2. PP2500612276 - Fenofibrat
1. PP2500612390 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500612200 - Cefoperazon
2. PP2500612239 - Etamsylat
3. PP2500612380 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
4. PP2500612394 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500612414 - Glimepiride + Metformin
1. PP2500612166 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2500612188 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500612267 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
4. PP2500612276 - Fenofibrat
1. PP2500612187 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500612197 - Cefixim
1. PP2500612170 - Methocarbamol
2. PP2500612297 - Esomeprazol
1. PP2500612409 - Progesteron
2. PP2500612410 - Budesonid + Formoterol
1. PP2500612258 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2500612263 - Nicardipin
3. PP2500612290 - Famotidin
4. PP2500612389 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500612196 - Cefixim
2. PP2500612212 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
3. PP2500612334 - Hydroxypropylmethyl cellulose
4. PP2500612342 - Fluticasone propionat
1. PP2500612158 - Ibuprofen
2. PP2500612180 - Amoxicilin
3. PP2500612191 - Cefdinir
4. PP2500612192 - Cefdinir
5. PP2500612214 - Azithromycin
6. PP2500612225 - Ofloxacin
7. PP2500612237 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
8. PP2500612238 - Sắt sulfat + acid folic
9. PP2500612247 - Trimetazidin
10. PP2500612252 - Candesartan + hydrochlorothiazid
11. PP2500612307 - Bacillus subtilis
12. PP2500612340 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
13. PP2500612345 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
14. PP2500612358 - Piracetam
15. PP2500612372 - Ambroxol
16. PP2500612388 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500612169 - Glucosamin
2. PP2500612279 - Fluvastatin
3. PP2500612310 - Saccharomyces boulardii
4. PP2500612318 - Glibenclamid + Metformin
5. PP2500612353 - Acetyl leucin