Mua thuốc Generic (gồm 280 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó: Nhóm 1: 57 danh mục, Nhóm 2: 44 danh mục, Nhóm 3: 32 danh mục, Nhóm 4: 135 danh mục, Nhóm 5: 12 danh mục)

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic (gồm 280 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó: Nhóm 1: 57 danh mục, Nhóm 2: 44 danh mục, Nhóm 3: 32 danh mục, Nhóm 4: 135 danh mục, Nhóm 5: 12 danh mục)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc Generic (gồm 280 danh mục, mỗi danh mục là một phần. Trong đó: Nhóm 1: 57 danh mục, Nhóm 2: 44 danh mục, Nhóm 3: 32 danh mục, Nhóm 4: 135 danh mục, Nhóm 5: 12 danh mục)
Thời gian thực hiện gói thầu
15 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:30 13/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:25 13/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
79
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500612151 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.832.473 120 84.000.000 84.000.000 0
2 PP2500612152 Proparacain hydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 25.956.600 120 19.690.000 19.690.000 0
3 PP2500612153 Atracurium besilate vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 44.500.000 44.500.000 0
4 PP2500612154 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 53.020.950 120 339.165.000 339.165.000 0
5 PP2500612155 Aescin vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 41.389.800 120 84.000.000 84.000.000 0
6 PP2500612156 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.832.473 120 7.400.000 7.400.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 21.794.520 120 7.500.000 7.500.000 0
7 PP2500612157 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 23.587.200 120 49.980.000 49.980.000 0
8 PP2500612158 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.832.473 120 89.250.000 89.250.000 0
vn2802860701 CÔNG TY TNHH QA PHARMA 90 7.017.000 120 135.000.000 135.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 110.000.000 110.000.000 0
9 PP2500612159 Ibuprofen vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 97.250.000 97.250.000 0
10 PP2500612160 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 19.013.088 120 24.916.500 24.916.500 0
11 PP2500612161 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 6.247.500 120 44.625.000 44.625.000 0
12 PP2500612162 Paracetamol vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 142.050.000 142.050.000 0
13 PP2500612163 Paracetamol vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 190.000.000 190.000.000 0
14 PP2500612164 Paracetamol vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 15.072.120 120 41.160.000 41.160.000 0
15 PP2500612165 Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 46.275.180 120 102.500.000 102.500.000 0
16 PP2500612166 Paracetamol + diphenhydramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 19.403.100 120 58.000.000 58.000.000 0
vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 46.435.500 120 55.000.000 55.000.000 0
17 PP2500612167 Allopurinol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 14.364.000 120 35.000.000 35.000.000 0
18 PP2500612168 Glucosamin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 13.830.000 120 125.000.000 125.000.000 0
19 PP2500612169 Glucosamin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 46.419.300 120 158.400.000 158.400.000 0
20 PP2500612170 Methocarbamol vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 265.500.000 265.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 23.254.800 120 225.000.000 225.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 16.137.000 120 217.350.000 217.350.000 0
21 PP2500612171 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 23.587.200 120 39.900.000 39.900.000 0
22 PP2500612172 Diphenhydramin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 21.794.520 120 44.500.000 44.500.000 0
23 PP2500612173 Ebastin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 22.943.130 120 94.500.000 94.500.000 0
24 PP2500612174 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 23.254.800 120 189.000.000 189.000.000 0
25 PP2500612175 Loratadine vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 90 2.700.000 120 90.000.000 90.000.000 0
26 PP2500612177 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 6.247.500 120 173.250.000 173.250.000 0
27 PP2500612178 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 23.254.800 120 63.000.000 63.000.000 0
28 PP2500612179 Pregabalin vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 41.389.800 120 400.000.000 400.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 25.956.600 120 324.000.000 324.000.000 0
29 PP2500612180 Amoxicilin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 279.400.000 279.400.000 0
30 PP2500612181 Amoxicillin vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 138.600.000 138.600.000 0
31 PP2500612182 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 29.128.200 120 94.000.000 94.000.000 0
32 PP2500612183 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 29.128.200 120 285.000.000 285.000.000 0
33 PP2500612184 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 29.128.200 120 180.450.000 180.450.000 0
34 PP2500612185 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 56.074.380 120 155.000.000 155.000.000 0
35 PP2500612186 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 117.600.000 117.600.000 0
36 PP2500612187 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 13.026.000 120 336.000.000 336.000.000 0
37 PP2500612188 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 46.435.500 120 1.176.250.000 1.176.250.000 0
38 PP2500612189 Ampicilin + Sulbactam vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 90 23.376.000 120 430.400.000 430.400.000 0
39 PP2500612190 Cefadroxil vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 29.128.200 120 405.000.000 405.000.000 0
40 PP2500612191 Cefdinir vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 90 5.304.825 120 175.470.000 175.470.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 176.827.500 176.827.500 0
41 PP2500612192 Cefdinir vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 319.500.000 319.500.000 0
42 PP2500612193 Cefdinir vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 120.300.000 120.300.000 0
43 PP2500612194 Cefepime vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 53.020.950 120 539.200.000 539.200.000 0
44 PP2500612195 Cefixime vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 53.020.950 120 463.050.000 463.050.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 15.120.000 120 504.000.000 504.000.000 0
45 PP2500612196 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 9.780.000 120 114.000.000 114.000.000 0
46 PP2500612197 Cefixim vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 13.026.000 120 106.200.000 106.200.000 0
47 PP2500612198 Cefoperazon vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 800.000.000 800.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 24.000.000 120 777.990.000 777.990.000 0
48 PP2500612199 Cefoperazone vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 396.000.000 396.000.000 0
49 PP2500612200 Cefoperazon vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 27.957.510 120 500.000.000 500.000.000 0
50 PP2500612201 Cefoperazon + Sulbactam vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 56.699.280 120 400.000.000 400.000.000 0
51 PP2500612202 Cefotiam vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 56.074.380 120 399.896.000 399.896.000 0
52 PP2500612203 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 18.809.280 120 396.963.000 396.963.000 0
53 PP2500612204 Cefpodoxim vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 380.450.000 380.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 19.403.100 120 442.960.000 442.960.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 15.815.100 120 436.800.000 436.800.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 15.815.100 120 525.000.000 525.000.000 0
vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 90 15.815.100 120 386.610.000 386.610.000 0
54 PP2500612205 Ceftizoxim vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 46.045.800 120 850.860.000 850.860.000 0
55 PP2500612206 Cloxacilin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 56.074.380 120 468.000.000 468.000.000 0
56 PP2500612207 Cloxacilin vn2801104646 Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt 90 13.716.000 120 307.220.000 307.220.000 0
57 PP2500612208 Oxacillin vn2803005506 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH 90 15.825.600 120 499.800.000 499.800.000 0
58 PP2500612209 Piperacillin + Tazobactam vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 46.275.180 120 404.668.000 404.668.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 23.491.440 120 404.396.000 404.396.000 0
59 PP2500612210 Ticarcillin + acid clavulanic vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 41.389.800 120 360.000.000 360.000.000 0
60 PP2500612211 Gentamicin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 21.794.520 120 10.100.000 10.100.000 0
61 PP2500612212 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 9.780.000 120 74.000.000 74.000.000 0
62 PP2500612213 Metronidazol vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 56.600.000 56.600.000 0
63 PP2500612214 Azithromycin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 116.000.000 116.000.000 0
64 PP2500612215 Azithromycin vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 7.050.000 120 235.000.000 235.000.000 0
65 PP2500612216 Azithromycin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 7.529.985 120 250.332.000 250.332.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 232.500.000 232.500.000 0
66 PP2500612217 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 19.013.088 120 51.570.000 51.570.000 0
67 PP2500612218 Spiramycin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 16.552.200 120 59.640.000 59.640.000 0
68 PP2500612219 Spiramycin + Metronidazol vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 46.045.800 120 97.200.000 97.200.000 0
69 PP2500612220 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 19.800.000 120 480.000.000 480.000.000 0
70 PP2500612221 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 22.476.000 120 97.500.000 97.500.000 0
71 PP2500612222 Ofloxacin vn2802860701 CÔNG TY TNHH QA PHARMA 90 7.017.000 120 52.900.000 52.900.000 0
72 PP2500612223 Ofloxacin vn2802461898 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT 90 18.390.000 120 264.000.000 264.000.000 0
73 PP2500612224 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 53.020.950 120 385.000.000 385.000.000 0
74 PP2500612225 Ofloxacin vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 90 5.387.850 120 179.580.000 179.580.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 174.000.000 174.000.000 0
75 PP2500612226 Ofloxacin vn3002069274 CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM 90 11.844.000 120 190.000.000 190.000.000 0
76 PP2500612227 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 8.253.840 120 87.620.000 87.620.000 0
77 PP2500612228 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 27.320.400 120 56.700.000 56.700.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 15.072.120 120 50.400.000 50.400.000 0
78 PP2500612230 Tenofovir (TDF) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.539.000 120 47.700.000 47.700.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 21.794.520 120 48.600.000 48.600.000 0
79 PP2500612231 Tenofovir (TDF) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 6.758.100 120 73.500.000 73.500.000 0
80 PP2500612232 Aciclovir vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 19.800.000 120 177.000.000 177.000.000 0
81 PP2500612233 Clotrimazol vn2802860701 CÔNG TY TNHH QA PHARMA 90 7.017.000 120 36.000.000 36.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 90 4.365.000 120 34.020.000 34.020.000 0
82 PP2500612234 Methotrexate vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 34.400.000 34.400.000 0
83 PP2500612235 Alfuzosin vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 16.461.000 120 162.000.000 162.000.000 0
84 PP2500612236 Alfuzosin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 100.000.000 100.000.000 0
85 PP2500612237 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 42.100.000 42.100.000 0
86 PP2500612238 Sắt sulfat + acid folic vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 121.760.000 121.760.000 0
87 PP2500612239 Etamsylat vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 27.957.510 120 113.250.000 113.250.000 0
88 PP2500612241 Diltiazem vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 16.552.200 120 24.150.000 24.150.000 0
89 PP2500612242 Isosorbid Mononitrat vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 1.461.600 120 48.720.000 48.720.000 0
90 PP2500612243 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 23.587.200 120 53.550.000 53.550.000 0
91 PP2500612244 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 16.552.200 120 149.100.000 149.100.000 0
92 PP2500612245 Nicorandil vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 56.074.380 120 115.800.000 115.800.000 0
93 PP2500612246 Nicorandil vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 27.320.400 120 88.200.000 88.200.000 0
94 PP2500612247 Trimetazidin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 187.900.000 187.900.000 0
95 PP2500612248 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 19.403.100 120 60.000.000 60.000.000 0
96 PP2500612249 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 22.476.000 120 2.400.000 2.400.000 0
97 PP2500612250 Telmisartan + Amlodipine vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 23.491.440 120 278.720.000 278.720.000 0
98 PP2500612251 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 23.587.200 120 149.100.000 149.100.000 0
99 PP2500612252 Candesartan + hydrochlorothiazid vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 390.000.000 390.000.000 0
100 PP2500612253 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 17.850.000 120 325.000.000 325.000.000 0
101 PP2500612254 Cilnidipin vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 41.389.800 120 225.000.000 225.000.000 0
102 PP2500612255 Enalapril + Hydroclorothiazid vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 46.275.180 120 276.000.000 276.000.000 0
103 PP2500612256 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 21.794.520 120 190.850.000 190.850.000 0
104 PP2500612257 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 46.045.800 120 312.000.000 312.000.000 0
105 PP2500612258 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 19.033.200 120 166.020.000 166.020.000 0
106 PP2500612259 Lisinopril+ hydroclorothiazid vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 598.800.000 598.800.000 0
107 PP2500612260 Losartan + Hydroclorothiazid vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 90 7.512.000 120 250.400.000 250.400.000 0
108 PP2500612261 Losartan+ hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 16.552.200 120 159.600.000 159.600.000 0
109 PP2500612262 Metoprolol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 14.364.000 120 144.000.000 144.000.000 0
110 PP2500612263 Nicardipin vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 21.794.520 120 42.000.000 42.000.000 0
vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 19.033.200 120 42.000.000 42.000.000 0
111 PP2500612264 Perindopril vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 620.550.000 620.550.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 90 18.616.500 120 615.000.000 615.000.000 0
112 PP2500612265 Perindopril + Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 19.013.088 120 130.000.000 130.000.000 0
113 PP2500612267 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 46.435.500 120 196.500.000 196.500.000 0
114 PP2500612268 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 17.884.980 120 214.500.000 214.500.000 0
115 PP2500612269 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 23.587.200 120 179.760.000 179.760.000 0
116 PP2500612271 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 14.364.000 120 1.300.000 1.300.000 0
117 PP2500612272 Clopidogrel + Aspirin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 50.000.000 50.000.000 0
118 PP2500612273 Rivaroxaban vn3002069274 CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM 90 11.844.000 120 1.800.000 1.800.000 0
119 PP2500612274 Atorvastatin + Ezetimibe vn2801104646 Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt 90 13.716.000 120 149.980.000 149.980.000 0
120 PP2500612275 Atorvastatin + Ezetimibe vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 660.000.000 660.000.000 0
121 PP2500612276 Fenofibrat vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 90 4.365.000 120 105.000.000 105.000.000 0
vn2801737536 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT 90 46.435.500 120 108.250.000 108.250.000 0
122 PP2500612277 Fenofibrat vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 46.045.800 120 99.000.000 99.000.000 0
123 PP2500612278 Fluvastatin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 56.074.380 120 43.750.000 43.750.000 0
124 PP2500612279 Fluvastatin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 46.419.300 120 275.000.000 275.000.000 0
125 PP2500612280 Lovastatin vn2802461898 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT 90 18.390.000 120 174.000.000 174.000.000 0
126 PP2500612281 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 23.587.200 120 170.100.000 170.100.000 0
127 PP2500612282 Lovastatin vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 126.000.000 126.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 3.780.000 120 124.000.000 124.000.000 0
128 PP2500612283 Mupirocin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 17.884.980 120 46.000.000 46.000.000 0
129 PP2500612284 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 21.794.520 120 102.000.000 102.000.000 0
130 PP2500612285 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 17.884.980 120 70.000.000 70.000.000 0
131 PP2500612286 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 17.884.980 120 75.666.000 75.666.000 0
132 PP2500612287 Iopamidol vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 122.950.000 122.950.000 0
133 PP2500612288 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 7.446.720 120 109.600.000 109.600.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 21.794.520 120 109.624.000 109.624.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 15.072.120 120 109.200.000 109.200.000 0
134 PP2500612290 Famotidin vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 19.033.200 120 315.120.000 315.120.000 0
135 PP2500612291 Famotidin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 296.975.000 296.975.000 0
136 PP2500612292 Lansoprazol vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 23.491.440 120 99.380.000 99.380.000 0
137 PP2500612293 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 16.461.000 120 256.000.000 256.000.000 0
138 PP2500612295 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 232.000.000 232.000.000 0
139 PP2500612296 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 145.000.000 145.000.000 0
140 PP2500612297 Esomeprazol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 16.137.000 120 122.400.000 122.400.000 0
141 PP2500612298 Rabeprazol vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 46.045.800 120 175.800.000 175.800.000 0
142 PP2500612299 Sucralfat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 22.943.130 120 96.600.000 96.600.000 0
143 PP2500612300 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 23.587.200 120 84.000.000 84.000.000 0
144 PP2500612301 Drotaverin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 16.552.200 120 56.700.000 56.700.000 0
145 PP2500612302 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 22.943.130 120 220.500.000 220.500.000 0
146 PP2500612303 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 90 23.376.000 120 176.000.000 176.000.000 0
147 PP2500612304 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 3.540.000 120 129.000.000 129.000.000 0
148 PP2500612305 Sorbitol vn2802914996 Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành 90 15.570.000 120 104.000.000 104.000.000 0
149 PP2500612306 Bacillus subtilis vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 90 3.000.000 120 100.000.000 100.000.000 0
150 PP2500612307 Bacillus subtilis vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 149.200.000 149.200.000 0
151 PP2500612308 Bacillus Clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 22.476.000 120 109.200.000 109.200.000 0
152 PP2500612309 Dioctahedral smectit vn3002069274 CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM 90 11.844.000 120 78.000.000 78.000.000 0
153 PP2500612310 Saccharomyces boulardii vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 46.419.300 120 120.870.000 120.870.000 0
154 PP2500612311 L- Ornithin L- Aspartat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 14.364.000 120 73.350.000 73.350.000 0
155 PP2500612312 Silymarin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 56.074.380 120 529.200.000 529.200.000 0
156 PP2500612313 Dexamethason vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 480.000.000 480.000.000 0
157 PP2500612314 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.832.473 120 32.400.000 32.400.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 21.794.520 120 34.000.000 34.000.000 0
158 PP2500612315 Betamethasone +Dexchlorpheniramin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 56.074.380 120 157.500.000 157.500.000 0
159 PP2500612316 Methylprednisolon vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 16.605.000 120 553.500.000 553.500.000 0
160 PP2500612317 Estriol vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 20.000.000 20.000.000 0
161 PP2500612318 Glibenclamid + Metformin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 46.419.300 120 663.040.000 663.040.000 0
162 PP2500612319 Gliclazide + Metformin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 46.275.180 120 384.840.000 384.840.000 0
163 PP2500612320 Glimepiride + Metformin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 534.600.000 534.600.000 0
164 PP2500612321 Glimepiride + Metformin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 374.850.000 374.850.000 0
165 PP2500612322 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 45.500.000 45.500.000 0
166 PP2500612323 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 46.275.180 120 151.000.000 151.000.000 0
167 PP2500612324 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 978.500.000 978.500.000 0
168 PP2500612325 Metformin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 13.830.000 120 336.000.000 336.000.000 0
169 PP2500612327 Sitagliptin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 17.850.000 120 270.000.000 270.000.000 0
170 PP2500612328 Sitagliptin + Metformin vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 18.987.600 120 255.000.000 255.000.000 0
171 PP2500612329 Levothyroxine Sodium vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 19.013.088 120 21.600.000 21.600.000 0
172 PP2500612330 Thiamazol vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 16.461.000 120 56.700.000 56.700.000 0
173 PP2500612331 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 22.943.130 120 2.961.000 2.961.000 0
174 PP2500612332 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 22.476.000 120 12.600.000 12.600.000 0
175 PP2500612333 Hydroxypropyl methylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 22.476.000 120 55.000.000 55.000.000 0
176 PP2500612334 Hydroxypropylmethyl cellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 9.780.000 120 90.000.000 90.000.000 0
177 PP2500612335 Moxifloxacin + Dexamethason vn3002069274 CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM 90 11.844.000 120 100.000.000 100.000.000 0
178 PP2500612337 Natri clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 29.128.200 120 6.490.000 6.490.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 21.794.520 120 6.490.000 6.490.000 0
179 PP2500612338 Natri hyaluronat vn3002069274 CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM 90 11.844.000 120 25.000.000 25.000.000 0
180 PP2500612339 Polyethylene glycol + Propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 25.956.600 120 60.100.000 60.100.000 0
181 PP2500612340 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 135.000.000 135.000.000 0
182 PP2500612341 Betahistin mesilat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 22.943.130 120 89.460.000 89.460.000 0
183 PP2500612342 Fluticasone propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 9.780.000 120 48.000.000 48.000.000 0
184 PP2500612343 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 1.650.000 120 55.000.000 55.000.000 0
185 PP2500612344 Misoprostol vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 16.000.000 16.000.000 0
186 PP2500612345 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 80.920.000 80.920.000 0
187 PP2500612346 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 23.254.800 120 420.000 420.000 0
188 PP2500612348 Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleat) vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 6.823.500 120 72.450.000 72.450.000 0
189 PP2500612349 Meclophenoxat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 360.000.000 360.000.000 0
190 PP2500612350 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 23.254.800 120 72.240.000 72.240.000 0
191 PP2500612351 Sulpiride vn2802461898 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT 90 18.390.000 120 175.000.000 175.000.000 0
192 PP2500612352 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 23.254.800 120 35.000.000 35.000.000 0
193 PP2500612353 Acetyl leucin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 46.419.300 120 330.000.000 330.000.000 0
194 PP2500612354 Choline Alfoscerate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 19.013.088 120 34.650.000 34.650.000 0
195 PP2500612356 Ginko Biloba vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 46.275.180 120 62.500.000 62.500.000 0
196 PP2500612357 Piracetam vn2802914996 Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành 90 15.570.000 120 414.000.000 414.000.000 0
197 PP2500612358 Piracetam vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 216.000.000 216.000.000 0
198 PP2500612359 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 90 6.823.500 120 155.000.000 155.000.000 0
199 PP2500612361 Natri montelukas vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 28.750.000 28.750.000 0
200 PP2500612362 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 22.476.000 120 220.500.000 220.500.000 0
201 PP2500612363 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 22.476.000 120 126.000.000 126.000.000 0
202 PP2500612364 Salbutamol sulfat vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 49.000.000 49.000.000 0
203 PP2500612365 Salbutamol sulfat vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 27.320.400 120 37.860.000 37.860.000 0
204 PP2500612366 Salbutamol sulfat + Ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 22.476.000 120 126.000.000 126.000.000 0
205 PP2500612367 Salbutamol sulfat + Ipratropium vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 41.389.800 120 310.660.000 310.660.000 0
206 PP2500612368 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 25.956.600 120 114.525.000 114.525.000 0
207 PP2500612369 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 19.013.088 120 126.105.600 126.105.600 0
208 PP2500612370 Terbutalin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 112.660.800 120 45.750.000 45.750.000 0
209 PP2500612371 Terbutalin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 46.275.180 120 86.028.000 86.028.000 0
210 PP2500612372 Ambroxol vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 8.253.840 120 187.500.000 187.500.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 140.000.000 140.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.832.473 120 134.000.000 134.000.000 0
211 PP2500612374 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 16.552.200 120 31.150.000 31.150.000 0
212 PP2500612375 Carbocistein vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 22.943.130 120 138.600.000 138.600.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 7.446.720 120 138.600.000 138.600.000 0
213 PP2500612376 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 23.587.200 120 59.850.000 59.850.000 0
214 PP2500612377 Codein + terpin hydrat vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 21.794.520 120 80.000.000 80.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 2.400.000 120 62.400.000 62.400.000 0
215 PP2500612378 N-Acetylcystein vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 94.000.000 94.000.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 141.350.000 141.350.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 15.072.120 120 102.500.000 102.500.000 0
216 PP2500612379 Acid amin* vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 18.809.280 120 213.780.000 213.780.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 56.699.280 120 214.000.000 214.000.000 0
217 PP2500612380 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8% vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 27.957.510 120 127.000.000 127.000.000 0
218 PP2500612383 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 16.552.200 120 71.400.000 71.400.000 0
219 PP2500612384 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 17.884.980 120 168.000.000 168.000.000 0
220 PP2500612385 Calci lactat vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 226.700.000 226.700.000 0
221 PP2500612386 Vitamin A + Vitamin D2 vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 90 23.376.000 120 172.800.000 172.800.000 0
222 PP2500612387 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 21.794.520 120 64.000.000 64.000.000 0
223 PP2500612388 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 96.772.275 120 99.000.000 99.000.000 0
224 PP2500612389 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 19.033.200 120 111.300.000 111.300.000 0
225 PP2500612390 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 3.672.000 120 122.400.000 122.400.000 0
226 PP2500612392 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 111.106.500 120 300.000.000 300.000.000 0
227 PP2500612393 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 160.000.000 160.000.000 0
228 PP2500612394 Vitamin B1+B6+B12 vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 27.957.510 120 190.000.000 190.000.000 0
229 PP2500612395 Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 27.320.400 120 270.000.000 270.000.000 0
230 PP2500612396 Vitamin + Khoáng chất + Lysin vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 90 8.100.000 120 270.000.000 270.000.000 0
231 PP2500612397 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 12.946.170 120 135.400.000 135.400.000 0
232 PP2500612398 Ketorolac tromethamin vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 12.946.170 120 24.900.000 24.900.000 0
233 PP2500612399 Perindopril + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 19.013.088 120 238.400.000 238.400.000 0
234 PP2500612400 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 12.946.170 120 81.000.000 81.000.000 0
235 PP2500612401 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 19.013.088 120 7.694.000 7.694.000 0
236 PP2500612402 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.832.473 120 30.000.000 30.000.000 0
237 PP2500612403 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.832.473 120 480.000.000 480.000.000 0
238 PP2500612404 Methylprednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.832.473 120 160.000.000 160.000.000 0
239 PP2500612405 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.832.473 120 7.300.000 7.300.000 0
240 PP2500612406 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 25.956.600 120 15.600.000 15.600.000 0
241 PP2500612407 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 25.956.600 120 23.060.000 23.060.000 0
242 PP2500612408 Sắt sulfat + acid folic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 25.956.600 120 14.245.000 14.245.000 0
243 PP2500612409 Progesteron vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 90 6.165.330 120 50.400.000 50.400.000 0
244 PP2500612410 Budesonid + Formoterol vn2801933354 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH 90 6.165.330 120 155.111.000 155.111.000 0
245 PP2500612412 Metronidazol + neomycin + nystatin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 56.400.000 56.400.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 15.072.120 120 56.700.000 56.700.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 90 1.773.900 120 58.350.000 58.350.000 0
246 PP2500612413 Natri clorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 345.120.000 345.120.000 0
vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 27.320.400 120 348.640.000 348.640.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 18.987.600 120 349.440.000 349.440.000 0
247 PP2500612414 Glimepiride + Metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 5.400.000 120 180.000.000 180.000.000 0
248 PP2500612415 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 4.860.000 120 225.000.000 225.000.000 0
249 PP2500612417 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 22.943.130 120 49.350.000 49.350.000 0
250 PP2500612418 Thiocolchicosid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 22.943.130 120 59.850.000 59.850.000 0
251 PP2500612419 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 36.832.473 120 158.700.000 158.700.000 0
252 PP2500612421 Natri hyaluronat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 55.000.000 55.000.000 0
253 PP2500612422 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 25.956.600 120 1.400.000 1.400.000 0
254 PP2500612423 Alteplase vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 25.956.600 120 216.600.000 216.600.000 0
255 PP2500612424 Tizanidin hydroclorid vn2803005506 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH 90 15.825.600 120 27.720.000 27.720.000 0
256 PP2500612425 Ramipril vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 46.275.180 120 74.970.000 74.970.000 0
257 PP2500612426 Aciclovir vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 27.320.400 120 80.000.000 80.000.000 0
258 PP2500612427 Bromhexin hydroclorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 120.000.000 120 33.600.000 33.600.000 0
259 PP2500612428 Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 90 16.461.000 120 74.000.000 74.000.000 0
260 PP2500612429 Amikacin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 14.364.000 120 224.750.000 224.750.000 0
261 PP2500612430 Amlodipin + Atorvastatin vn2801986229 CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH 90 12.946.170 120 185.000.000 185.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 79
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801416116
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500612155 - Aescin

2. PP2500612179 - Pregabalin

3. PP2500612210 - Ticarcillin + acid clavulanic

4. PP2500612254 - Cilnidipin

5. PP2500612367 - Salbutamol sulfat + Ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500612152 - Proparacain hydrochlorid

2. PP2500612179 - Pregabalin

3. PP2500612339 - Polyethylene glycol + Propylen glycol

4. PP2500612368 - Salmeterol + fluticason propionat

5. PP2500612406 - Acetyl leucin

6. PP2500612407 - Acetyl leucin

7. PP2500612408 - Sắt sulfat + acid folic

8. PP2500612422 - Enoxaparin natri

9. PP2500612423 - Alteplase

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612216 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500612154 - Aescin

2. PP2500612194 - Cefepime

3. PP2500612195 - Cefixime

4. PP2500612224 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800231948
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500612193 - Cefdinir

2. PP2500612204 - Cefpodoxim

3. PP2500612213 - Metronidazol

4. PP2500612216 - Azithromycin

5. PP2500612272 - Clopidogrel + Aspirin

6. PP2500612291 - Famotidin

7. PP2500612295 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2500612296 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2500612321 - Glimepiride + Metformin

10. PP2500612349 - Meclophenoxat

11. PP2500612361 - Natri montelukas

12. PP2500612378 - N-Acetylcystein

13. PP2500612393 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

14. PP2500612412 - Metronidazol + neomycin + nystatin

15. PP2500612413 - Natri clorid

16. PP2500612421 - Natri hyaluronat

17. PP2500612427 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101504109
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612396 - Vitamin + Khoáng chất + Lysin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2803005506
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612208 - Oxacillin

2. PP2500612424 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612220 - Levofloxacin

2. PP2500612232 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612304 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500612218 - Spiramycin

2. PP2500612241 - Diltiazem

3. PP2500612244 - Nicorandil

4. PP2500612261 - Losartan+ hydroclorothiazid

5. PP2500612301 - Drotaverin hydroclorid

6. PP2500612374 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500612383 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802914996
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612305 - Sorbitol

2. PP2500612357 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612230 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500612151 - Levobupivacain

2. PP2500612156 - Diclofenac

3. PP2500612158 - Ibuprofen

4. PP2500612314 - Dexamethason

5. PP2500612372 - Ambroxol

6. PP2500612402 - Carbetocin

7. PP2500612403 - Acetyl leucin

8. PP2500612404 - Methylprednisolon

9. PP2500612405 - Bupivacain hydroclorid

10. PP2500612419 - Meclophenoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612253 - Cilnidipin

2. PP2500612327 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800772150
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500612185 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500612202 - Cefotiam

3. PP2500612206 - Cloxacilin

4. PP2500612245 - Nicorandil

5. PP2500612278 - Fluvastatin

6. PP2500612312 - Silymarin

7. PP2500612315 - Betamethasone +Dexchlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802860701
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500612158 - Ibuprofen

2. PP2500612222 - Ofloxacin

3. PP2500612233 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802424695
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500612153 - Atracurium besilate

2. PP2500612162 - Paracetamol

3. PP2500612198 - Cefoperazon

4. PP2500612199 - Cefoperazone

5. PP2500612236 - Alfuzosin

6. PP2500612287 - Iopamidol

7. PP2500612313 - Dexamethason

8. PP2500612320 - Glimepiride + Metformin

9. PP2500612322 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

10. PP2500612324 - Insulin người trộn, hỗn hợp

11. PP2500612344 - Misoprostol

12. PP2500612364 - Salbutamol sulfat

13. PP2500612370 - Terbutalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612203 - Cefpirom

2. PP2500612379 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500612173 - Ebastin

2. PP2500612299 - Sucralfat

3. PP2500612302 - Mebeverin hydroclorid

4. PP2500612331 - Acetazolamid

5. PP2500612341 - Betahistin mesilat

6. PP2500612375 - Carbocistein

7. PP2500612417 - Lisinopril + hydroclorothiazid

8. PP2500612418 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612198 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500612182 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500612183 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500612184 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500612190 - Cefadroxil

5. PP2500612337 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802448135
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500612205 - Ceftizoxim

2. PP2500612219 - Spiramycin + Metronidazol

3. PP2500612257 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500612277 - Fenofibrat

5. PP2500612298 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500612166 - Paracetamol + diphenhydramin

2. PP2500612204 - Cefpodoxim

3. PP2500612248 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612204 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612348 - Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleat)

2. PP2500612359 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500612167 - Allopurinol

2. PP2500612262 - Metoprolol

3. PP2500612271 - Digoxin

4. PP2500612311 - L- Ornithin L- Aspartat

5. PP2500612429 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612260 - Losartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500612235 - Alfuzosin

2. PP2500612293 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500612330 - Thiamazol

4. PP2500612428 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108635125
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612191 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612201 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500612379 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612288 - Povidon iodin

2. PP2500612375 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802409087
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500612159 - Ibuprofen

2. PP2500612163 - Paracetamol

3. PP2500612170 - Methocarbamol

4. PP2500612181 - Amoxicillin

5. PP2500612186 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2500612234 - Methotrexate

7. PP2500612259 - Lisinopril+ hydroclorothiazid

8. PP2500612264 - Perindopril

9. PP2500612275 - Atorvastatin + Ezetimibe

10. PP2500612282 - Lovastatin

11. PP2500612317 - Estriol

12. PP2500612378 - N-Acetylcystein

13. PP2500612385 - Calci lactat

14. PP2500612392 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500612170 - Methocarbamol

2. PP2500612174 - Fexofenadin

3. PP2500612178 - Phenobarbital

4. PP2500612346 - Clorpromazin

5. PP2500612350 - Olanzapin

6. PP2500612352 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801804334
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500612228 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

2. PP2500612246 - Nicorandil

3. PP2500612365 - Salbutamol sulfat

4. PP2500612395 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

5. PP2500612413 - Natri clorid

6. PP2500612426 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612343 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801986229
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500612397 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

2. PP2500612398 - Ketorolac tromethamin

3. PP2500612400 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

4. PP2500612430 - Amlodipin + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612415 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612316 - Methylprednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801906015
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500612156 - Diclofenac

2. PP2500612172 - Diphenhydramin

3. PP2500612211 - Gentamicin

4. PP2500612230 - Tenofovir (TDF)

5. PP2500612256 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500612263 - Nicardipin

7. PP2500612284 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

8. PP2500612288 - Povidon iodin

9. PP2500612314 - Dexamethason

10. PP2500612337 - Natri clorid

11. PP2500612377 - Codein + terpin hydrat

12. PP2500612387 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612242 - Isosorbid Mononitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612204 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500612157 - Etodolac

2. PP2500612171 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

3. PP2500612243 - Nicorandil

4. PP2500612251 - Candesartan

5. PP2500612269 - Valsartan + Hydroclorothiazid

6. PP2500612281 - Lovastatin

7. PP2500612300 - Drotaverin clohydrat

8. PP2500612376 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101945199
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612204 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500612160 - Ketoprofen

2. PP2500612217 - Clarithromycin

3. PP2500612265 - Perindopril + Indapamide

4. PP2500612329 - Levothyroxine Sodium

5. PP2500612354 - Choline Alfoscerate

6. PP2500612369 - Salmeterol + fluticason propionat

7. PP2500612399 - Perindopril + Amlodipine

8. PP2500612401 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500612221 - Levofloxacin

2. PP2500612249 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500612308 - Bacillus Clausii

4. PP2500612332 - Atropin sulfat

5. PP2500612333 - Hydroxypropyl methylcellulose

6. PP2500612362 - Salbutamol sulfat

7. PP2500612363 - Salbutamol sulfat

8. PP2500612366 - Salbutamol sulfat + Ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612306 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801104646
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612207 - Cloxacilin

2. PP2500612274 - Atorvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612231 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612227 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

2. PP2500612372 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612282 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500612165 - Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin

2. PP2500612209 - Piperacillin + Tazobactam

3. PP2500612255 - Enalapril + Hydroclorothiazid

4. PP2500612319 - Gliclazide + Metformin

5. PP2500612323 - Insulin người trộn, hỗn hợp

6. PP2500612356 - Ginko Biloba

7. PP2500612371 - Terbutalin

8. PP2500612425 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500612268 - Valsartan

2. PP2500612283 - Mupirocin

3. PP2500612285 - Tacrolimus

4. PP2500612286 - Tyrothricin

5. PP2500612384 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612195 - Cefixime

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802476799
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500612209 - Piperacillin + Tazobactam

2. PP2500612250 - Telmisartan + Amlodipine

3. PP2500612292 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802461898
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500612223 - Ofloxacin

2. PP2500612280 - Lovastatin

3. PP2500612351 - Sulpiride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612377 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612328 - Sitagliptin + Metformin

2. PP2500612413 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612168 - Glucosamin

2. PP2500612325 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3002069274
Tỉnh / thành phố
Hà Tĩnh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500612226 - Ofloxacin

2. PP2500612273 - Rivaroxaban

3. PP2500612309 - Dioctahedral smectit

4. PP2500612335 - Moxifloxacin + Dexamethason

5. PP2500612338 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612161 - Morphin

2. PP2500612177 - Ephedrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800803779
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500612164 - Paracetamol

2. PP2500612228 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

3. PP2500612288 - Povidon iodin

4. PP2500612378 - N-Acetylcystein

5. PP2500612412 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612175 - Loratadine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612264 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801036393
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500612189 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500612303 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

3. PP2500612386 - Vitamin A + Vitamin D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612412 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612215 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612225 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612233 - Clotrimazol

2. PP2500612276 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612390 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2803032771
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500612200 - Cefoperazon

2. PP2500612239 - Etamsylat

3. PP2500612380 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%

4. PP2500612394 - Vitamin B1+B6+B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500612414 - Glimepiride + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801737536
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500612166 - Paracetamol + diphenhydramin

2. PP2500612188 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500612267 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

4. PP2500612276 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612187 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500612197 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612170 - Methocarbamol

2. PP2500612297 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801933354
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500612409 - Progesteron

2. PP2500612410 - Budesonid + Formoterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802946684
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500612258 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

2. PP2500612263 - Nicardipin

3. PP2500612290 - Famotidin

4. PP2500612389 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500612196 - Cefixim

2. PP2500612212 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

3. PP2500612334 - Hydroxypropylmethyl cellulose

4. PP2500612342 - Fluticasone propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500612158 - Ibuprofen

2. PP2500612180 - Amoxicilin

3. PP2500612191 - Cefdinir

4. PP2500612192 - Cefdinir

5. PP2500612214 - Azithromycin

6. PP2500612225 - Ofloxacin

7. PP2500612237 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

8. PP2500612238 - Sắt sulfat + acid folic

9. PP2500612247 - Trimetazidin

10. PP2500612252 - Candesartan + hydrochlorothiazid

11. PP2500612307 - Bacillus subtilis

12. PP2500612340 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

13. PP2500612345 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

14. PP2500612358 - Piracetam

15. PP2500612372 - Ambroxol

16. PP2500612388 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801943708
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500612169 - Glucosamin

2. PP2500612279 - Fluvastatin

3. PP2500612310 - Saccharomyces boulardii

4. PP2500612318 - Glibenclamid + Metformin

5. PP2500612353 - Acetyl leucin

Đã xem: 1
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây