Mua thuốc Generic năm 2025-2027

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic năm 2025-2027
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc Generic năm 2025-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
730 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 03/09/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:17 03/09/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
156
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500387928 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 426.750.000 426.750.000 0
2 PP2500387929 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 75.000.000 150 52.288.000 52.288.000 0
3 PP2500387931 Lidocain (hydroclorid) vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 351.000 150 11.700.000 11.700.000 0
4 PP2500387932 Lidocain (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 100.000.000 160 28.000.000 28.000.000 0
5 PP2500387933 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 120 15.047.640 150 334.400.000 334.400.000 0
6 PP2500387934 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 44.159.114 150 327.600.000 327.600.000 0
7 PP2500387936 Proparacain (hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 3.938.000 3.938.000 0
8 PP2500387937 Propofol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 270.000.000 270.000.000 0
9 PP2500387942 Mepivacain vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 120 15.047.640 150 159.000.000 159.000.000 0
10 PP2500387943 Rocuronium bromid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 611.100.000 611.100.000 0
11 PP2500387944 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 312.040.000 312.040.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 125 32.000.000 150 239.800.000 239.800.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 54.522.374 150 305.360.000 305.360.000 0
12 PP2500387945 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 342.500.000 342.500.000 0
13 PP2500387946 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 36.132.000 36.132.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 125 32.000.000 150 19.800.000 19.800.000 0
14 PP2500387947 Ketoprofen vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 9.966.600 9.966.600 0
15 PP2500387948 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 33.622.500 33.622.500 0
16 PP2500387949 Ketorolac vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 120.000.000 150 35.000.000 35.000.000 0
17 PP2500387950 Loxoprofen vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 462.000.000 462.000.000 0
18 PP2500387951 Meloxicam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 8.733.000 150 33.150.000 33.150.000 0
19 PP2500387952 Naproxen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 54.522.374 150 910.000.000 910.000.000 0
20 PP2500387953 Nefopam (hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 235.000.000 235.000.000 0
21 PP2500387954 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 1.694.000 1.694.000 0
22 PP2500387955 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 1.415.500 1.415.500 0
23 PP2500387956 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 303.750 303.750 0
24 PP2500387957 Paracetamol + codein phosphat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 99.210.000 150 33.900.000 33.900.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 54.522.374 150 33.900.000 33.900.000 0
25 PP2500387958 Tenoxicam vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 120 108.294.000 150 75.000.000 75.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 99.210.000 150 53.000.000 53.000.000 0
26 PP2500387960 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 54.522.374 150 192.500.000 192.500.000 0
27 PP2500387961 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 54.522.374 150 53.800.000 53.800.000 0
28 PP2500387962 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 85.000.000 85.000.000 0
29 PP2500387963 Filgrastim vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 5.580.470 5.580.470 0
30 PP2500387964 Bilastine vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 93.000.000 93.000.000 0
31 PP2500387965 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 157.302.360 155 69.300.000 69.300.000 0
32 PP2500387966 Ebastin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 120.000.000 150 294.600.000 294.600.000 0
33 PP2500387967 Promethazin (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 100.000.000 160 1.500.000 1.500.000 0
34 PP2500387968 Ephedrin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 75.000.000 150 174.300.000 174.300.000 0
35 PP2500387970 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 2.769.300 150 34.500.000 34.500.000 0
36 PP2500387971 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 6.600.000 150 68.000.000 68.000.000 0
37 PP2500387972 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 200.025.000 200.025.000 0
38 PP2500387973 Sugammadex vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 32.658.120 32.658.120 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 54.522.374 150 28.760.000 28.760.000 0
39 PP2500387974 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 84.500.000 84.500.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 32.535.000 150 91.500.000 91.500.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 120 2.835.000 150 89.000.000 89.000.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 54.522.374 150 84.700.000 84.700.000 0
40 PP2500387975 Pregabalin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 152.760.000 150 262.500.000 262.500.000 0
41 PP2500387976 Topiramat vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 120 11.999.700 150 49.990.000 49.990.000 0
42 PP2500387977 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 24.790.000 24.790.000 0
43 PP2500387978 Colistin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 1.552.163 150 51.700.000 51.700.000 0
44 PP2500387979 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 409.495.000 409.495.000 0
45 PP2500387980 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 130.159.200 150 345.000.000 345.000.000 0
46 PP2500387981 Cefpodoxim vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 120 54.138.840 150 10.050 10.050 0
vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 120 170.337.840 150 210.000.000 210.000.000 0
47 PP2500387983 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 45.000.000 180 69.300.000 69.300.000 0
48 PP2500387984 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 236.500.000 236.500.000 0
49 PP2500387985 Azithromycin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 115.988.000 115.988.000 0
50 PP2500387986 Tretinoin + erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 100.000.000 160 452.000.000 452.000.000 0
51 PP2500387987 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 130.159.200 150 462.000.000 462.000.000 0
52 PP2500387988 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 100.000.000 160 210.000.000 210.000.000 0
53 PP2500387989 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 100.000.000 160 594.000.000 594.000.000 0
54 PP2500387990 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 34.700.000 150 475.000.000 475.000.000 0
55 PP2500387991 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 458.730.000 458.730.000 0
56 PP2500387992 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 8.991.600 8.991.600 0
57 PP2500387993 Mirabegron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 30.870.000 30.870.000 0
58 PP2500387994 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 600.000.000 600.000.000 0
59 PP2500387995 Sắt fumarat + acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 54.522.374 150 150.000.000 150.000.000 0
60 PP2500387996 Sắt sulfat + acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 142.450.000 142.450.000 0
61 PP2500387997 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 55.500.000 55.500.000 0
62 PP2500387998 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 45.000.000 180 5.670.000 5.670.000 0
63 PP2500387999 Edoxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 16.200.000 16.200.000 0
64 PP2500388000 Edoxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 16.200.000 16.200.000 0
65 PP2500388001 Edoxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 16.200.000 16.200.000 0
66 PP2500388002 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 140.000.000 140.000.000 0
67 PP2500388003 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 190.000.000 190.000.000 0
68 PP2500388005 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 22.000.000 22.000.000 0
69 PP2500388007 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 100.000.000 160 3.300.000 3.300.000 0
70 PP2500388009 Trimetazidin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 270.500.000 270.500.000 0
71 PP2500388010 Amiodaron (hydroclorid) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 15.024.000 15.024.000 0
72 PP2500388011 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 39.600.000 39.600.000 0
73 PP2500388012 Amlodipin + indapamid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 997.400.000 997.400.000 0
74 PP2500388013 Amlodipin + indapamid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 1.496.100.000 1.496.100.000 0
75 PP2500388014 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 1.711.400.000 1.711.400.000 0
76 PP2500388015 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 39.711.000 155 840.000.000 840.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 855.700.000 855.700.000 0
77 PP2500388016 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 528.000.000 528.000.000 0
78 PP2500388017 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 1.390.000.000 1.390.000.000 0
79 PP2500388018 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 1.550.000.000 1.550.000.000 0
80 PP2500388019 Bisoprolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 405.000.000 405.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 342.000.000 342.000.000 0
81 PP2500388020 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 180.000.000 180.000.000 0
82 PP2500388021 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.950.000 157 143.600.000 143.600.000 0
83 PP2500388022 Losartan vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 45.000.000 180 472.500.000 472.500.000 0
84 PP2500388023 Metoprolol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 2.194.500.000 2.194.500.000 0
85 PP2500388024 Metoprolol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 1.098.000.000 1.098.000.000 0
86 PP2500388025 Nebivolol vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 120 25.012.500 150 203.490.000 203.490.000 0
87 PP2500388026 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 249.998.000 249.998.000 0
88 PP2500388027 Perindopril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 708.400.000 708.400.000 0
89 PP2500388028 Perindopril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 1.508.400.000 1.508.400.000 0
90 PP2500388029 Perindopril + amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 2.980.000.000 2.980.000.000 0
91 PP2500388030 Perindopril + amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 988.350.000 988.350.000 0
92 PP2500388031 Perindopril + amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 1.976.700.000 1.976.700.000 0
93 PP2500388032 Perindopril + amlodipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 1.976.700.000 1.976.700.000 0
94 PP2500388033 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 130.159.200 150 568.000.000 568.000.000 0
95 PP2500388034 Perindopril + indapamid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 1.300.000.000 1.300.000.000 0
96 PP2500388036 Ramipril vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 2.769.300 150 50.000.000 50.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 1.764.000 150 54.810.000 54.810.000 0
97 PP2500388037 Telmisartan vn0317419985 CÔNG TY TNHH M&M PHARMA 120 11.999.700 150 136.800.000 136.800.000 0
98 PP2500388038 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 37.210.500 157 618.100.000 618.100.000 0
99 PP2500388039 Carvedilol vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 51.219.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 60.564.000 150 73.200.000 73.200.000 0
100 PP2500388040 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 2.769.300 150 3.000.000 3.000.000 0
101 PP2500388041 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 844.250.000 844.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 1.041.400.000 1.041.400.000 0
102 PP2500388042 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 324.900.000 324.900.000 0
103 PP2500388043 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 32.847.600 32.847.600 0
104 PP2500388044 Prasugrel vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 120 86.643.000 150 100.800.000 100.800.000 0
105 PP2500388045 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.000.000 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 13.080.000 13.080.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 39.711.000 155 15.000.000 15.000.000 0
106 PP2500388046 Rivaroxaban vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 39.711.000 155 36.000.000 36.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 52.200.000 52.200.000 0
107 PP2500388047 Rivaroxaban vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 39.711.000 155 13.450.000 13.450.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 10.900.000 10.900.000 0
108 PP2500388048 Ticagrelor vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 120 2.857.140 150 89.400.000 89.400.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 95.238.000 95.238.000 0
109 PP2500388049 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 120.000.000 150 1.050.000.000 1.050.000.000 0
110 PP2500388050 Ezetimibe + Rosuvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 1.410.000.000 1.410.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 160.494.000 150 2.250.000.000 2.250.000.000 0
111 PP2500388051 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 60.060.000 60.060.000 0
112 PP2500388052 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 150.150.000 150.150.000 0
113 PP2500388053 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 98.340.000 98.340.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 157.302.360 155 126.000.000 126.000.000 0
114 PP2500388054 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 97.130.000 97.130.000 0
115 PP2500388055 Gadobutrol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 75.600.000 75.600.000 0
116 PP2500388056 Gadoteric acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 6.000.000 150 96.810.000 96.810.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 114.400.000 114.400.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 112.700.000 112.700.000 0
117 PP2500388057 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 247.000.000 247.000.000 0
118 PP2500388058 Iodixanol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 60.637.500 60.637.500 0
119 PP2500388059 Iodixanol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 99.225.000 99.225.000 0
120 PP2500388060 Iohexol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 236.754.000 236.754.000 0
121 PP2500388061 Iohexol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 304.570.000 304.570.000 0
122 PP2500388062 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 339.397.500 150 462.000.000 462.000.000 0
123 PP2500388063 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 339.397.500 150 299.250.000 299.250.000 0
124 PP2500388064 Iopromid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 1.323.000.000 1.323.000.000 0
125 PP2500388065 Iopromid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 324.450.000 324.450.000 0
126 PP2500388066 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 142.800.000 142.800.000 0
127 PP2500388067 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 89.999.000 89.999.000 0
128 PP2500388068 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 22.684.000 22.684.000 0
129 PP2500388069 Itoprid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 43.500.000 43.500.000 0
130 PP2500388070 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 75.000.000 75.000.000 0
131 PP2500388071 Mesalazin (mesalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 60.564.000 150 1.840.000.000 1.840.000.000 0
132 PP2500388072 Citrulline Malate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 31.108.000 31.108.000 0
133 PP2500388073 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 1.122.800.000 1.122.800.000 0
134 PP2500388074 Rebamipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 800.400.000 800.400.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 37.512.000 150 660.000.000 660.000.000 0
135 PP2500388075 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 54.522.374 150 36.000.000 36.000.000 0
136 PP2500388076 Alverin citrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 100.000.000 160 1.008.000.000 1.008.000.000 0
137 PP2500388077 Mebeverin hydroclorid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 17.610.000 17.610.000 0
138 PP2500388078 Otilonium bromide vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 12.726.000 12.726.000 0
139 PP2500388079 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 17.985.000 17.985.000 0
140 PP2500388080 Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 44.159.114 150 177.000.000 177.000.000 0
141 PP2500388081 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 386.370.000 386.370.000 0
142 PP2500388082 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 120.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
143 PP2500388083 Racecadotril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 97.880.000 97.880.000 0
144 PP2500388084 Racecadotril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 39.375.000 39.375.000 0
145 PP2500388085 Racecadotril vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 160.620.000 160.620.000 0
146 PP2500388086 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 550.000.000 550.000.000 0
147 PP2500388087 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 1.100.000.000 1.100.000.000 0
148 PP2500388088 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 678.000.000 678.000.000 0
149 PP2500388089 Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 100.000.000 160 746.000.000 746.000.000 0
150 PP2500388090 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 34.700.000 150 681.600.000 681.600.000 0
151 PP2500388091 Diosmin + hesperidin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 2.308.200.000 2.308.200.000 0
152 PP2500388092 Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosohate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 75.244.000 75.244.000 0
153 PP2500388093 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 24.906.000 24.906.000 0
154 PP2500388094 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 12.000.000 12.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 13.834.000 13.834.000 0
155 PP2500388095 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 110.000.000 110.000.000 0
156 PP2500388096 Dydrogesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 266.640.000 266.640.000 0
157 PP2500388097 Estradiol valerate vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 32.750.000 32.750.000 0
158 PP2500388098 Estradiol + Norgestrel vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 48.810.000 48.810.000 0
159 PP2500388099 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 21.240.000 21.240.000 0
160 PP2500388101 Progesteron vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 120 14.152.000 160 126.000.000 126.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 133.632.000 133.632.000 0
161 PP2500388102 Progesteron vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 169.000.000 169.000.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 5.070.000 150 168.800.000 168.800.000 0
162 PP2500388103 Dapagliflozin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 5.700.000.000 5.700.000.000 0
163 PP2500388104 Dapagliflozin + metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 107.350.000 107.350.000 0
164 PP2500388105 Dapagliflozin + metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 214.700.000 214.700.000 0
165 PP2500388106 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 663.325.000 663.325.000 0
166 PP2500388107 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 276.864.000 276.864.000 0
167 PP2500388108 Empagliflozin + Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 336.000.000 336.000.000 0
168 PP2500388109 Empagliflozin + Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 168.000.000 168.000.000 0
169 PP2500388110 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 202.770.000 202.770.000 0
170 PP2500388111 Empagliflozin/ Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 186.335.000 186.335.000 0
171 PP2500388112 Glimepirid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 37.210.500 157 160.000.000 160.000.000 0
172 PP2500388113 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 641.248.000 641.248.000 0
173 PP2500388114 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 1.245.000.000 1.245.000.000 0
174 PP2500388115 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 120.000.000 120.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 118.800.000 118.800.000 0
175 PP2500388116 Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 2.467.494.000 2.467.494.000 0
176 PP2500388117 Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 2.671.200.000 2.671.200.000 0
177 PP2500388118 Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 4.010.160.000 4.010.160.000 0
178 PP2500388119 Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 3.561.600.000 3.561.600.000 0
179 PP2500388121 Metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 233.800.000 233.800.000 0
180 PP2500388122 Metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 735.400.000 735.400.000 0
181 PP2500388123 Metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 968.600.000 968.600.000 0
182 PP2500388124 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 75.000.000 150 199.500.000 199.500.000 0
183 PP2500388125 Sitagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 37.210.500 157 36.000.000 36.000.000 0
184 PP2500388126 Sitagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 37.210.500 157 15.000.000 15.000.000 0
185 PP2500388127 Sitagliptin + metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 106.430.000 106.430.000 0
186 PP2500388128 Sitagliptin + metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 53.215.000 53.215.000 0
187 PP2500388129 Vildagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 370.000.000 370.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 411.250.000 411.250.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 37.210.500 157 411.250.000 411.250.000 0
188 PP2500388130 Vildagliptin + metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 927.400.000 927.400.000 0
189 PP2500388131 Vildagliptin + metformin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 231.850.000 231.850.000 0
190 PP2500388132 Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 261.000.000 261.000.000 0
191 PP2500388133 Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 742.500.000 742.500.000 0
192 PP2500388134 Levothyroxin (muối natri) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 21.600.000 21.600.000 0
193 PP2500388135 Levothyroxin (muối natri) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 38.570.000 38.570.000 0
194 PP2500388136 Levothyroxin (muối natri) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 14.480.000 14.480.000 0
195 PP2500388137 Thiamazol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 67.230.000 67.230.000 0
196 PP2500388138 Thiamazol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
197 PP2500388139 Botulinum toxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 55.000.000 55.000.000 0
198 PP2500388140 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 99.000.000 99.000.000 0
199 PP2500388141 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 95.000.000 95.000.000 0
200 PP2500388142 Brimonidin tartrat + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 36.702.800 36.702.800 0
201 PP2500388143 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 23.340.000 23.340.000 0
202 PP2500388144 Moxifloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 179.998.000 179.998.000 0
203 PP2500388145 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 64.102.000 64.102.000 0
204 PP2500388146 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 1.567.500.000 1.567.500.000 0
205 PP2500388147 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 100.000.000 160 132.000.000 132.000.000 0
206 PP2500388149 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 1.202.000.000 1.202.000.000 0
207 PP2500388150 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 271.497.000 271.497.000 0
208 PP2500388151 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 75.000.000 150 33.560.000 33.560.000 0
209 PP2500388152 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 6.750.000 6.750.000 0
210 PP2500388153 Betahistin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 120 60.315.000 150 1.404.000.000 1.404.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 1.490.500.000 1.490.500.000 0
211 PP2500388155 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 21.000.000 150 700.000.000 700.000.000 0
212 PP2500388156 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 75.000.000 150 1.932.000 1.932.000 0
213 PP2500388157 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 44.159.114 150 3.557.400 3.557.400 0
214 PP2500388158 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 990.000.000 990.000.000 0
215 PP2500388159 Donepezil vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 99.210.000 150 340.000.000 340.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 45.000.000 180 344.400.000 344.400.000 0
216 PP2500388160 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 130.159.200 150 8.640.000 8.640.000 0
217 PP2500388161 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 100.000.000 160 24.000.000 24.000.000 0
218 PP2500388162 Fluvoxamin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 6.570.000 6.570.000 0
219 PP2500388163 Sertralin vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 60.564.000 150 52.200.000 52.200.000 0
220 PP2500388164 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 93.600.000 93.600.000 0
221 PP2500388165 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 922.400.000 922.400.000 0
222 PP2500388166 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 100.000.000 160 116.000.000 116.000.000 0
223 PP2500388167 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 100.000.000 160 5.950.000 5.950.000 0
224 PP2500388168 Ginkgo biloba vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 7.506.000 150 8.000 8.000 0
225 PP2500388169 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 10.914.900 10.914.900 0
226 PP2500388170 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 75.000.000 150 438.900.000 438.900.000 0
227 PP2500388171 Phospholipids vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 176.044.000 176.044.000 0
228 PP2500388172 Budesonid + formoterol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 868.000.000 868.000.000 0
229 PP2500388173 Budesonid + formoterol vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 868.000.000 868.000.000 0
230 PP2500388175 Fluticasone propionate; Salmeterol xinafoate vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 36.856.250 36.856.250 0
231 PP2500388176 Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 52.544.000 52.544.000 0
232 PP2500388177 Montelukast vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 120 15.390.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 13.290.000 150 237.000.000 237.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 45.000.000 180 210.000.000 210.000.000 0
233 PP2500388178 Montelukast vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 199.000.000 199.000.000 0
234 PP2500388179 Montelukast vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 171.000.000 171.000.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 120 15.390.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 45.000.000 180 120.000.000 120.000.000 0
235 PP2500388180 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 29.400.000 29.400.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 122 36.000.000 152 29.400.000 29.400.000 0
236 PP2500388181 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 60.564.000 150 51.600.000 51.600.000 0
237 PP2500388183 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 29.400.000 29.400.000 0
238 PP2500388184 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 75.000.000 150 396.900.000 396.900.000 0
239 PP2500388185 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 75.000.000 150 585.900.000 585.900.000 0
240 PP2500388186 Magnesi aspartat+ kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 141.804.000 150 8.400.000 8.400.000 0
241 PP2500388188 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 144.000.000 144.000.000 0
242 PP2500388189 Acid amin* vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 67.725.000 67.725.000 0
243 PP2500388190 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 465.032.000 465.032.000 0
244 PP2500388191 Nhũ dịch lipid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
245 PP2500388192 Nhũ dịch lipid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 11.000.000 11.000.000 0
246 PP2500388193 Nhũ dịch lipid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 88.000.000 88.000.000 0
247 PP2500388194 Zoledronic acid vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 120 14.152.000 160 325.000.000 325.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 338.074.450 338.074.450 0
248 PP2500388197 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 148.800.000 148.800.000 0
249 PP2500388198 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 9.450.000 150 10.500 10.500 0
250 PP2500388199 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 81.900.000 81.900.000 0
251 PP2500388200 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 39.400.000 39.400.000 0
252 PP2500388201 Paracetamol + ibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 78.800.000 78.800.000 0
253 PP2500388202 Paracetamol + ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 55.200.000 55.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 53.000.000 53.000.000 0
254 PP2500388203 Paracetamol + phenylephrin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 39.400.000 39.400.000 0
255 PP2500388204 Paracetamol + Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 23.610.000 150 305.000.000 305.000.000 0
256 PP2500388205 Paracetamol + Methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 60.000.000 165 300.000.000 300.000.000 0
257 PP2500388206 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 7.800.000 7.800.000 0
258 PP2500388207 Diacerein vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 71.400.000 71.400.000 0
259 PP2500388208 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 420.000.000 420.000.000 0
260 PP2500388209 Glucosamin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 78.814.800 150 750.000.000 750.000.000 0
261 PP2500388210 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 30.900.000 30.900.000 0
262 PP2500388211 Methocarbamol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 120.000.000 166 73.080.000 73.080.000 0
263 PP2500388212 Methocarbamol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 226.357.200 150 120.000.000 120.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 120.000.000 166 74.970.000 74.970.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 17.235.000 150 114.000.000 114.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 84.600.000 84.600.000 0
264 PP2500388213 Desloratadin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 120 60.315.000 150 518.400.000 518.400.000 0
265 PP2500388214 Fexofenadin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 300.000.000 150 1.325.000.000 1.325.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 1.250.000.000 1.250.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 177.664.500 150 1.625.000.000 1.625.000.000 0
266 PP2500388215 Fexofenadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 2.625.000.000 2.625.000.000 0
267 PP2500388216 Levocetirizin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 8.400.000 8.400.000 0
268 PP2500388217 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 179.400.000 179.400.000 0
269 PP2500388218 Calci gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 21.900.000 21.900.000 0
270 PP2500388219 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
271 PP2500388220 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 60.000.000 165 336.000.000 336.000.000 0
272 PP2500388221 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 5.400.000 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 50.000.000 50.000.000 0
273 PP2500388222 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 41.101.200 150 630.000.000 630.000.000 0
274 PP2500388223 Linezolid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 504.000.000 504.000.000 0
275 PP2500388225 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 675.000.000 675.000.000 0
276 PP2500388226 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 226.357.200 150 559.140.000 559.140.000 0
277 PP2500388227 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 752.000.000 752.000.000 0
278 PP2500388228 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 118.080.000 118.080.000 0
279 PP2500388229 Cefaclor vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 300.000.000 150 31.050.000 31.050.000 0
280 PP2500388230 Cefaclor vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 11.880.000 150 239.970.000 239.970.000 0
281 PP2500388231 Cefixim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 11.880.000 150 137.970.000 137.970.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 150.000.000 150.000.000 0
282 PP2500388232 Cefpodoxim vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 161.834.394 150 15.981.000 15.981.000 0
283 PP2500388233 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 112.000.000 112.000.000 0
284 PP2500388234 Cefuroxim vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 120 54.138.840 150 7.295 7.295 0
285 PP2500388235 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 226.357.200 150 40.500.000 40.500.000 0
286 PP2500388236 Ampicilin + sulbactam vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 120 14.490.000 150 400.000.000 400.000.000 0
287 PP2500388237 Cefoperazon + Sulbactam vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 120 54.138.840 150 76.500 76.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 75.000.000 150 76.500.000 76.500.000 0
288 PP2500388238 Tobramycin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 24.802.950 150 54.980.000 54.980.000 0
289 PP2500388239 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 3.150.000 3.150.000 0
290 PP2500388240 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 70.900.000 70.900.000 0
291 PP2500388241 Spiramycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
292 PP2500388243 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 59.700.000 59.700.000 0
293 PP2500388244 Spiramycin + metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 135.000.000 135.000.000 0
294 PP2500388245 Ofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 540.000.000 540.000.000 0
295 PP2500388246 Ofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 16.620.000 16.620.000 0
296 PP2500388247 Minocyclin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 41.101.200 150 740.000.000 740.000.000 0
297 PP2500388248 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 32.700.000 32.700.000 0
298 PP2500388249 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 52.170.000 52.170.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 54.450.000 54.450.000 0
299 PP2500388250 Clotrimazol vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 120 15.000.000 150 500.000.000 500.000.000 0
300 PP2500388251 Hydroxychloroquine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 44.800.000 44.800.000 0
301 PP2500388252 Dutasterid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 961.500.000 961.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 798.800.000 798.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 798.500.000 798.500.000 0
302 PP2500388253 Flavoxat vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 51.219.000 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 160.470.000 160.470.000 0
303 PP2500388254 Tolvaptan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 15.750.000 15.750.000 0
304 PP2500388255 Apixaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 88.990.000 88.990.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 78.814.800 150 132.000.000 132.000.000 0
305 PP2500388256 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 104.000.000 104.000.000 0
306 PP2500388257 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 120.000.000 150 357.760.000 357.760.000 0
307 PP2500388258 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 6.600.000 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 2.205.000 180 73.500.000 73.500.000 0
308 PP2500388259 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 406.000.000 406.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 619.500.000 619.500.000 0
309 PP2500388260 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 34.800.000 34.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 39.600.000 39.600.000 0
310 PP2500388261 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 3.050.000.000 3.050.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 339.397.500 150 1.895.000.000 1.895.000.000 0
311 PP2500388262 Amlodipin + telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 1.317.000.000 1.317.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 339.397.500 150 1.347.000.000 1.347.000.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 120 112.500.000 150 1.410.000.000 1.410.000.000 0
312 PP2500388263 Amlodipin + valsartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 532.000.000 532.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 99.210.000 150 680.000.000 680.000.000 0
313 PP2500388264 Candesartan vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.950.000 157 53.850.000 53.850.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 120 16.754.000 150 66.450.000 66.450.000 0
314 PP2500388265 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 650.000.000 650.000.000 0
315 PP2500388266 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 1.125.000.000 1.125.000.000 0
316 PP2500388267 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 292.500.000 292.500.000 0
317 PP2500388268 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 10.035.000 150 93.000.000 93.000.000 0
318 PP2500388269 Lisinopril vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 31.000.000 150 98.850.000 98.850.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 12.025.200 150 94.500.000 94.500.000 0
319 PP2500388270 Losartan + amlodipin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 9.747.000 150 315.000.000 315.000.000 0
320 PP2500388271 Nebivolol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 70.000.000 70.000.000 0
321 PP2500388272 Perindopril + indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 23.610.000 150 210.000.000 210.000.000 0
322 PP2500388273 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 203.750.000 203.750.000 0
323 PP2500388274 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 27.810.000 27.810.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 28.500.000 28.500.000 0
324 PP2500388275 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 309.500.000 309.500.000 0
325 PP2500388276 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 21.780.000 21.780.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 25.800.000 25.800.000 0
326 PP2500388277 Ivabradin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 29.000.000 29.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
327 PP2500388278 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 52.440.000 52.440.000 0
328 PP2500388279 Sacubitril + Valsartan vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
329 PP2500388280 Sacubitril + Valsartan vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
330 PP2500388282 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 114.000.000 114.000.000 0
331 PP2500388284 Rivaroxaban vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 5.000.000 150 45.990.000 45.990.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 39.177.000 39.177.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 36.135.000 36.135.000 0
332 PP2500388285 Rivaroxaban vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 5.000.000 150 3.340.000 3.340.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 2.777.000 2.777.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 2.972.500 2.972.500 0
333 PP2500388286 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 720.000.000 720.000.000 0
334 PP2500388287 Atorvastatin + ezetimibe vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 120 170.337.840 150 3.250.000.000 3.250.000.000 0
335 PP2500388288 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 1.604.000.000 1.604.000.000 0
336 PP2500388289 Fenofibrat vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 120 108.294.000 150 105.000.000 105.000.000 0
337 PP2500388290 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 469.000.000 469.000.000 0
338 PP2500388291 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 157.302.360 155 69.972.000 69.972.000 0
339 PP2500388292 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 36.560.000 36.560.000 0
340 PP2500388293 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 60.000.000 165 46.200.000 46.200.000 0
341 PP2500388294 Almagate vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 120 1.764.000 150 54.540.000 54.540.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 157.302.360 155 58.800.000 58.800.000 0
342 PP2500388295 Mesalazin (mesalamin) vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 152.760.000 150 2.756.000.000 2.756.000.000 0
343 PP2500388296 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 50.400.000 50.400.000 0
344 PP2500388297 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 62.400.000 62.400.000 0
345 PP2500388298 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 450.000.000 450.000.000 0
346 PP2500388299 Trimebutin maleat vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 59.232.000 150 1.314.400.000 1.314.400.000 0
347 PP2500388300 Ursodeoxycholic acid vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 44.388.000 150 24.600.000 24.600.000 0
348 PP2500388301 Bismuth vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 120 11.700.000 150 349.500.000 349.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 120.000.000 166 388.500.000 388.500.000 0
349 PP2500388302 Nizatidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 1.035.000.000 1.035.000.000 0
350 PP2500388303 Alverin citrat + simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
351 PP2500388304 Drotaverin clohydrat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 68.100.000 68.100.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 70.950.000 70.950.000 0
352 PP2500388305 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 8.190.000 8.190.000 0
353 PP2500388306 Sorbitol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 90.000.000 150 270.000.000 270.000.000 0
354 PP2500388307 Dioctahedral smectit vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 26.616.000 150 156.000.000 156.000.000 0
355 PP2500388308 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
356 PP2500388309 Kẽm sulfat vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 9.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
357 PP2500388310 Racecadotril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 13.482.000 13.482.000 0
358 PP2500388311 Diosmin + hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 120 16.754.000 150 486.000.000 486.000.000 0
359 PP2500388312 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 120 3.402.000 150 113.400.000 113.400.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 120 86.643.000 150 113.418.000 113.418.000 0
360 PP2500388313 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 402.000.000 402.000.000 0
361 PP2500388314 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 31.400.000 31.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 31.500.000 31.500.000 0
362 PP2500388315 Glimepirid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 60.000.000 165 85.000.000 85.000.000 0
363 PP2500388316 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 196.500.000 196.500.000 0
364 PP2500388317 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 450.000.000 450.000.000 0
365 PP2500388318 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 4.440.000.000 4.440.000.000 0
366 PP2500388319 Linagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 120.000.000 166 163.800.000 163.800.000 0
367 PP2500388320 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
368 PP2500388321 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 614.000.000 614.000.000 0
369 PP2500388322 Metformin + glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 3.150.000.000 3.150.000.000 0
370 PP2500388323 Metformin + glibenclamid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 45.928.500 160 230.000.000 230.000.000 0
371 PP2500388325 Sitagliptin + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 79.000.000 79.000.000 0
372 PP2500388326 Sitagliptin + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 37.590.000 37.590.000 0
373 PP2500388327 Levothyroxin (muối natri) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 51.219.000 150 10.300.000 10.300.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 14.400.000 14.400.000 0
374 PP2500388328 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 56.700.000 56.700.000 0
375 PP2500388329 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 390.000.000 390.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 356.000.000 356.000.000 0
376 PP2500388330 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 13.500.000 13.500.000 0
377 PP2500388331 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 120 16.000.000 150 525.000.000 525.000.000 0
378 PP2500388332 Natri hyaluronat vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 120 170.337.840 150 12.000.000 12.000.000 0
379 PP2500388333 Betahistin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 690.000.000 690.000.000 0
380 PP2500388334 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 184.500.000 184.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 168.000.000 168.000.000 0
381 PP2500388335 Atosiban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 20.736.000 20.736.000 0
382 PP2500388336 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 315.000 315.000 0
383 PP2500388337 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 5.400.000 150 38.390.000 38.390.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 38.000.000 38.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 24.802.950 150 37.890.000 37.890.000 0
384 PP2500388338 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 5.400.000 150 48.300.000 48.300.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 5.000.000 150 48.300.000 48.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 44.500.000 44.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 48.000.000 48.000.000 0
385 PP2500388339 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 5.400.000 150 564.000 564.000 0
386 PP2500388340 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 9.580.000 9.580.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 9.800.000 9.800.000 0
387 PP2500388341 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 8.280.000 8.280.000 0
388 PP2500388343 Amitriptylin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 57.000.000 57.000.000 0
389 PP2500388344 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 43.350.000 43.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 40.500.000 40.500.000 0
390 PP2500388345 Venlafaxin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 5.400.000 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 10.600.000 10.600.000 0
391 PP2500388346 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 2.414.500.000 2.414.500.000 0
392 PP2500388347 Ginkgo biloba vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 120 44.388.000 150 1.455.000.000 1.455.000.000 0
393 PP2500388348 Ginkgo biloba vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 17.799.000 160 187.500.000 187.500.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 161.834.394 150 183.600.000 183.600.000 0
394 PP2500388349 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 90.334.800 150 1.218.000.000 1.218.000.000 0
395 PP2500388350 Piracetam vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 845.000.000 845.000.000 0
396 PP2500388351 Bambuterol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 99.700.000 99.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
397 PP2500388352 Budesonid + formoterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 1.314.000.000 1.314.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 1.314.000.000 1.314.000.000 0
398 PP2500388353 Montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 42.250.000 42.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 100.000.000 100.000.000 0
399 PP2500388354 Salbutamol sulfat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 226.357.200 150 118.500.000 118.500.000 0
400 PP2500388355 Eprazinon vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 51.219.000 150 132.750.000 132.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 135.000.000 135.000.000 0
401 PP2500388356 Natri clorid vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 120 25.012.500 150 624.750.000 624.750.000 0
402 PP2500388357 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 878.000.000 878.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 32.535.000 150 902.000.000 902.000.000 0
403 PP2500388358 Calci carbonat + vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 17.799.000 160 296.000.000 296.000.000 0
404 PP2500388359 Calci carbonat+ calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 280.000.000 280.000.000 0
405 PP2500388360 Calcitriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 190.000.000 190.000.000 0
406 PP2500388362 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 126.000.000 126.000.000 0
407 PP2500388363 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 1.764.000 150 3.990.000 3.990.000 0
408 PP2500388364 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 94.500.000 94.500.000 0
409 PP2500388365 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 51.219.000 150 185.000.000 185.000.000 0
410 PP2500388366 Celecoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 425.000.000 425.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 45.600.000 150 550.000.000 550.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 120.000.000 166 409.500.000 409.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 525.000.000 525.000.000 0
411 PP2500388367 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 525.000.000 525.000.000 0
412 PP2500388368 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 2.520.000.000 2.520.000.000 0
413 PP2500388369 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 52.624.500 150 400.000.000 400.000.000 0
414 PP2500388370 Loxoprofen vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 34.250.000 150 190.000.000 190.000.000 0
415 PP2500388371 Desloratadin vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 120 170.337.840 150 91.800.000 91.800.000 0
416 PP2500388372 Gabapentin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 335.500.000 335.500.000 0
417 PP2500388373 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 77.000.000 77.000.000 0
418 PP2500388375 Pregabalin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 6.660.000 150 150.000.000 150.000.000 0
419 PP2500388376 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 23.610.000 150 252.000.000 252.000.000 0
420 PP2500388377 Amoxicilin vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 120 14.850.000 150 495.000.000 495.000.000 0
421 PP2500388378 Cefaclor vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 31.500.000 150 258.000.000 258.000.000 0
422 PP2500388381 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 57.000.000 57.000.000 0
423 PP2500388382 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 1.700.000 150 27.090.000 27.090.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 45.042.816 150 28.980.000 28.980.000 0
424 PP2500388383 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 790.000.000 790.000.000 0
425 PP2500388384 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 480.000.000 480.000.000 0
426 PP2500388385 Cefuroxim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 120.000.000 150 160.000.000 160.000.000 0
427 PP2500388386 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 45.042.816 150 16.190.000 16.190.000 0
428 PP2500388387 Cefdinir vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 78.814.800 150 321.000.000 321.000.000 0
429 PP2500388388 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
430 PP2500388389 Azithromycin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 152.760.000 150 195.000.000 195.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 21.217.017 150 217.740.000 217.740.000 0
431 PP2500388390 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 52.624.500 150 420.000.000 420.000.000 0
432 PP2500388391 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
433 PP2500388392 Entecavir vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 17.235.000 150 244.485.000 244.485.000 0
434 PP2500388393 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 375.000.000 375.000.000 0
435 PP2500388394 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 120 9.859.500 150 326.550.000 326.550.000 0
436 PP2500388395 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 660.000.000 660.000.000 0
437 PP2500388396 Trimetazidin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 300.000.000 150 291.900.000 291.900.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 293.300.000 293.300.000 0
438 PP2500388397 Cilnidipin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 17.235.000 150 195.000.000 195.000.000 0
439 PP2500388398 Lisinopril vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 177.664.500 150 39.900.000 39.900.000 0
440 PP2500388399 Nifedipin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 1.345.000.000 150 610.000.000 610.000.000 0
441 PP2500388400 Perindopril + amlodipin vn0106326890 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR 120 98.835.000 150 6.291 6.291 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 339.397.500 150 3.142.500.000 3.142.500.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 120 102.152.970 150 3.000.000.000 3.000.000.000 0
442 PP2500388401 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 37.932.000 150 198.450.000 198.450.000 0
443 PP2500388402 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 429.000.000 429.000.000 0
444 PP2500388403 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 235.000.000 235.000.000 0
445 PP2500388404 Clopidogrel vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 90.000.000 150 1.030.000.000 1.030.000.000 0
446 PP2500388405 Atorvastatin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 60.500.000 154 436.000.000 436.000.000 0
447 PP2500388406 Rosuvastatin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 65.700.000 65.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 114.715.200 150 66.750.000 66.750.000 0
448 PP2500388408 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 640.000.000 640.000.000 0
449 PP2500388409 Domperidon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 28.350.000 28.350.000 0
450 PP2500388410 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 315.000.000 315.000.000 0
451 PP2500388411 Glimepirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 277.195.260 150 370.500.000 370.500.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 177.664.500 150 370.500.000 370.500.000 0
452 PP2500388412 Glimepirid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 45.928.500 160 435.000.000 435.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 37.512.000 150 435.000.000 435.000.000 0
453 PP2500388413 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 39.000.000 39.000.000 0
454 PP2500388416 Acetyl leucin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 660.000.000 660.000.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 78.814.800 150 660.000.000 660.000.000 0
455 PP2500388417 Carbocistein vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 120 170.337.840 150 56.000.000 56.000.000 0
456 PP2500388418 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 9.360.000 9.360.000 0
457 PP2500388420 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 44.159.114 150 41.958.000 41.958.000 0
458 PP2500388421 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 39.168.000 39.168.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 39.720.000 39.720.000 0
459 PP2500388422 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 287.000.000 287.000.000 0
460 PP2500388423 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 16.640.000 16.640.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 16.160.000 16.160.000 0
461 PP2500388424 Dexketoprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 18.500.000 18.500.000 0
462 PP2500388425 Lornoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 2.352.000 2.352.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 144.790 150 4.800.000 4.800.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 21.217.017 150 4.540.800 4.540.800 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 14.532.849 150 4.665.600 4.665.600 0
463 PP2500388426 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 8.733.000 150 175.000.000 175.000.000 0
464 PP2500388427 Ibuprofen vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 11.400.000 150 106.500.000 106.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 106.500.000 106.500.000 0
465 PP2500388428 Ibuprofen vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 11.400.000 150 220.000.000 220.000.000 0
466 PP2500388429 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
467 PP2500388430 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 38.302.479 150 17.955.000 17.955.000 0
468 PP2500388431 Ketorolac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 6.950.000 6.950.000 0
469 PP2500388432 Loxoprofen vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 34.700.000 34.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 45.042.816 150 34.700.000 34.700.000 0
470 PP2500388433 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 44.159.114 150 7.140.000 7.140.000 0
471 PP2500388434 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 60.000.000 165 522.900.000 522.900.000 0
472 PP2500388435 Naproxen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 37.932.000 150 105.000.000 105.000.000 0
473 PP2500388436 Paracetamol (acetaminophen) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 837.900.000 837.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 45.042.816 150 570.000.000 570.000.000 0
474 PP2500388437 Paracetamol (acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 171.000.000 150 12.600.000 12.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 4.740.000 4.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 9.000.000 9.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 4.260.000 4.260.000 0
475 PP2500388438 Paracetamol (acetaminophen) vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 31.500.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 50.000.000 150 75.600.000 75.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 60.900.000 60.900.000 0
476 PP2500388439 Paracetamol (acetaminophen) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 14.056.200 150 107.800.000 107.800.000 0
477 PP2500388441 Paracetamol + chlorpheniramin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 31.500.000 150 20.700.000 20.700.000 0
478 PP2500388442 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 244.300.000 244.300.000 0
479 PP2500388443 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 165.000.000 165.000.000 0
480 PP2500388444 Paracetamol + codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 54.400.000 54.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 339.397.500 150 56.000.000 56.000.000 0
481 PP2500388445 Paracetamol + codein phosphat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 120.000.000 166 420.000.000 420.000.000 0
482 PP2500388446 Paracetamol + ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 7.560.000 7.560.000 0
483 PP2500388447 Febuxostat vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 928.329 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 103.671.000 180 11.700.000 11.700.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 60.000.000 165 18.900.000 18.900.000 0
484 PP2500388448 Glucosamin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 6.200.000 150 138.000.000 138.000.000 0
485 PP2500388449 Glucosamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 90.334.800 150 629.160.000 629.160.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 31.500.000 150 124.600.000 124.600.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 31.000.000 150 60.760.000 60.760.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 78.814.800 150 350.000.000 350.000.000 0
486 PP2500388450 Glucosamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 61.320.000 61.320.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 31.000.000 150 66.920.000 66.920.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 50.000.000 150 88.200.000 88.200.000 0
487 PP2500388451 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 120 495.000 150 16.500.000 16.500.000 0
488 PP2500388453 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 186.000 186.000 0
489 PP2500388454 Alimemazin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 7.800.000 7.800.000 0
490 PP2500388455 Bilastine vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 168.000.000 168.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 120.000.000 166 147.000.000 147.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 13.290.000 150 195.000.000 195.000.000 0
491 PP2500388456 Bilastine vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 81.900.000 81.900.000 0
492 PP2500388457 Cetirizin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 168.000.000 168.000.000 0
493 PP2500388458 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 171.000.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.211.700 150 4.700.000 4.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 3.000.000 3.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 32.000.000 32.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 2.600.000 2.600.000 0
494 PP2500388460 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 226.357.200 150 252.000.000 252.000.000 0
495 PP2500388461 Desloratadin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 44.159.114 150 43.800.000 43.800.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 4.534.680 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 70.000.000 150 34.650.000 34.650.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 33.390.000 33.390.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 60.000.000 165 43.800.000 43.800.000 0
496 PP2500388462 Desloratadin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 120 43.847.400 150 114.400.000 114.400.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 20.000.000 150 117.600.000 117.600.000 0
497 PP2500388463 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 3.120.000 3.120.000 0
498 PP2500388465 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 25.000.000 25.000.000 0
499 PP2500388466 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 354.900.000 354.900.000 0
500 PP2500388467 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 129.000.000 129.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 52.624.500 150 150.000.000 150.000.000 0
501 PP2500388468 Levocetirizin vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 120 108.294.000 150 178.200.000 178.200.000 0
502 PP2500388469 Levocetirizin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 14.056.200 150 35.340.000 35.340.000 0
503 PP2500388470 Loratadin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.211.700 150 9.960.000 9.960.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 52.624.500 150 60.000.000 60.000.000 0
504 PP2500388471 Loratadin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 2.769.600 2.769.600 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 24.802.950 150 680.000 680.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 4.534.680 150 500.000 500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 420.000 420.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 120 249.840 150 1.086.800 1.086.800 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 135 11.100.000 165 630.000 630.000 0
505 PP2500388472 Rupatadine vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 60.000.000 165 11.000.000 11.000.000 0
506 PP2500388473 Rupatadine vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 70.000.000 150 52.920.000 52.920.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 120.000.000 166 42.000.000 42.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 46.000.000 46.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 14.532.849 150 59.520.000 59.520.000 0
507 PP2500388474 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 7.350.000 7.350.000 0
508 PP2500388475 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 29.610.000 29.610.000 0
509 PP2500388476 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 6.400.000 6.400.000 0
510 PP2500388477 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 62.500.000 62.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 50.100.000 50.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 57.500.000 57.500.000 0
511 PP2500388478 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 171.000.000 150 28.175.000 28.175.000 0
512 PP2500388479 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 9.280.000 9.280.000 0
513 PP2500388480 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 1.260.000 1.260.000 0
514 PP2500388481 Topiramat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 160.494.000 150 39.600.000 39.600.000 0
515 PP2500388483 Valproat natri + valproic acid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 2.010.000 150 67.000.000 67.000.000 0
516 PP2500388484 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 20.000.000 150 3.180.000 3.180.000 0
517 PP2500388485 Ivermectin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 152.760.000 150 111.800.000 111.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 101.000.000 101.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 135 11.100.000 165 105.000.000 105.000.000 0
518 PP2500388486 Ivermectin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 152.760.000 150 238.500.000 238.500.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 14.532.849 150 179.850.000 179.850.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 135 11.100.000 165 248.850.000 248.850.000 0
519 PP2500388487 Colistin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 8.733.000 150 79.500.000 79.500.000 0
520 PP2500388488 Linezolid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 171.000.000 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 39.711.000 155 237.510.000 237.510.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 10.800.000 150 205.500.000 205.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 345.000.000 345.000.000 0
521 PP2500388490 Cefaclor vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 37.932.000 150 99.960.000 99.960.000 0
522 PP2500388491 Cefadroxil vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 35.400.000 35.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 45.042.816 150 36.450.000 36.450.000 0
523 PP2500388492 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 23.000.000 23.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 45.042.816 150 23.000.000 23.000.000 0
524 PP2500388493 Cefpodoxim vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 6.200.000 150 5.200.000 5.200.000 0
525 PP2500388495 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 50.000.000 150 20.997.900 20.997.900 0
526 PP2500388496 Cefdinir vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 6.200.000 150 58.942.500 58.942.500 0
527 PP2500388498 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 80.000.000 80.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 189.000.000 189.000.000 0
528 PP2500388499 Tobramycin + dexamethason vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 26.616.000 150 265.000.000 265.000.000 0
529 PP2500388500 Clarithromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 25.990.000 25.990.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 27.900.000 27.900.000 0
530 PP2500388502 Erythromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 4.047.000 4.047.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 4.500.000 4.500.000 0
531 PP2500388504 Roxithromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 1.515.000 1.515.000 0
532 PP2500388505 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 120 18.000.000 150 598.800.000 598.800.000 0
533 PP2500388506 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 171.000.000 150 14.880.000 14.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 9.440.000 9.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 14.000.000 14.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 45.042.816 150 10.900.000 10.900.000 0
534 PP2500388507 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 18.900.000 18.900.000 0
535 PP2500388508 Tetracyclin (hydroclorid) vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 177.664.500 150 6.100.000 6.100.000 0
536 PP2500388509 Tetracyclin (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 60.500.000 154 42.500.000 42.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 33.800.000 33.800.000 0
537 PP2500388510 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 12.225.000 12.225.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 177.664.500 150 5.700.000 5.700.000 0
538 PP2500388511 Aciclovir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 1.600.000 1.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 20.000.000 150 1.700.000 1.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 2.000.000 2.000.000 0
539 PP2500388512 Entecavir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 72.500.000 72.500.000 0
540 PP2500388513 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.211.700 150 64.250.000 64.250.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 70.000.000 150 37.800.000 37.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 52.500.000 52.500.000 0
541 PP2500388514 Clotrimazol vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 120 170.337.840 150 2.040.000.000 2.040.000.000 0
542 PP2500388515 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 60.000.000 165 52.500.000 52.500.000 0
543 PP2500388516 Itraconazol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 300.000.000 150 882.000.000 882.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 171.000.000 150 765.000.000 765.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 152.760.000 150 898.500.000 898.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 978.000.000 978.000.000 0
544 PP2500388517 Metronidazol + clotromazol vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 4.042.800 150 123.900.000 123.900.000 0
545 PP2500388518 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 171.000.000 150 107.500.000 107.500.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 120 8.895.000 150 100.000.000 97.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.211.700 150 107.500.000 107.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 105.000.000 105.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 52.624.500 150 107.500.000 107.500.000 0
546 PP2500388519 Nystatin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 1.700.000 150 26.040.000 26.040.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.211.700 150 19.600.000 19.600.000 0
547 PP2500388520 Terbinafin (hydroclorid) vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 161.834.394 150 40.968.000 40.968.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 18.450.000 150 75.000.000 75.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 3.525.000 150 50.148.000 50.148.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 14.532.849 150 44.940.000 44.940.000 0
548 PP2500388522 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 175.000.000 175.000.000 0
549 PP2500388523 Alfuzosin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 194.700.000 194.700.000 0
550 PP2500388524 Flavoxat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 60.000.000 165 57.960.000 57.960.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 14.532.849 150 57.120.000 57.120.000 0
551 PP2500388526 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 928.329 150 1.644.300 1.644.300 0
552 PP2500388527 Levodopa + carbidopa vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 4.534.680 150 97.020.000 97.020.000 0
553 PP2500388529 Acid folic (vitamin B9) vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 122 36.000.000 152 630.000 630.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 630.000 630.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 699.000 699.000 0
554 PP2500388530 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 226.800.000 226.800.000 0
555 PP2500388531 Sắt sulfat + acid folic vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 52.624.500 150 96.000.000 96.000.000 0
556 PP2500388532 Sắt protein succinylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 4.610.000 4.610.000 0
557 PP2500388533 Sắt protein succinylat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 78.814.800 150 39.000.000 39.000.000 0
558 PP2500388534 Sắt protein succinylat vn2001317155 CÔNG TY TNHH MN PHARMA 120 54.138.840 150 36.256 36.256 0
vn0316704404 CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA 120 170.337.840 150 18.100.000 18.100.000 0
559 PP2500388535 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 3.300.000 3.300.000 0
560 PP2500388536 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 28.500.000 28.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 45.042.816 150 28.410.000 28.410.000 0
561 PP2500388537 Tranexamic acid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 120 43.847.400 150 16.200.000 16.200.000 0
562 PP2500388538 Carbazochrom vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 38.302.479 150 95.760.000 95.760.000 0
563 PP2500388539 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 338.200.000 150 2.500.000.000 2.500.000.000 0
564 PP2500388540 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 338.200.000 150 8.520.000.000 8.520.000.000 0
565 PP2500388541 Naftidrofuryl vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 14.532.849 150 1.341.900 1.341.900 0
566 PP2500388543 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 14.490.000 14.490.000 0
567 PP2500388544 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 117.800.000 117.800.000 0
568 PP2500388545 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 37.932.000 150 122.010.000 122.010.000 0
569 PP2500388546 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 239.400.000 239.400.000 0
570 PP2500388547 Trimetazidin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 300.000.000 150 291.900.000 291.900.000 0
571 PP2500388548 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
572 PP2500388549 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
573 PP2500388550 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 17.799.000 160 15.750.000 15.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 15.750.000 15.750.000 0
574 PP2500388551 Amlodipin + telmisartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 99.210.000 150 2.010.000.000 2.010.000.000 0
575 PP2500388552 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 157.302.360 155 1.890.000.000 1.890.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 161.834.394 150 1.187.800.000 1.187.800.000 0
576 PP2500388553 Bisoprolol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 45.500.000 45.500.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 31.000.000 150 58.100.000 58.100.000 0
577 PP2500388554 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 11.970.000 11.970.000 0
578 PP2500388555 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 44.730.000 44.730.000 0
579 PP2500388557 Cilnidipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 175.600.000 175.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 180.000.000 180.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 177.664.500 150 320.000.000 320.000.000 0
580 PP2500388558 Imidapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 26.500.000 26.500.000 0
581 PP2500388560 Losartan vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 70.000.000 150 41.930.000 41.930.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 42.000.000 42.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 34.650.000 34.650.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 52.624.500 150 42.000.000 42.000.000 0
582 PP2500388561 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 224.700.000 224.700.000 0
583 PP2500388563 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 12.025.200 150 252.000.000 252.000.000 0
584 PP2500388564 Telmisartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 105.600.000 105.600.000 0
585 PP2500388565 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 768.600.000 768.600.000 0
586 PP2500388566 Telmisartan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 117.000.000 117.000.000 0
587 PP2500388567 Valsartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 37.932.000 150 197.400.000 197.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 190.000.000 190.000.000 0
588 PP2500388568 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.211.700 150 2.520.000 2.520.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 122 36.000.000 152 2.564.000 2.564.000 0
589 PP2500388569 Ivabradin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 12.100.000 12.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 17.000.000 17.000.000 0
590 PP2500388570 Ivabradin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 26.700.000 26.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 38.700.000 38.700.000 0
591 PP2500388571 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 1.644.000 1.644.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 1.890.000 1.890.000 0
592 PP2500388572 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 1.170.000 1.170.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 1.200.000 1.200.000 0
593 PP2500388573 Acetylsalicylic acid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 60.500.000 154 90.000.000 90.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 39.500.000 39.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 42.500.000 42.500.000 0
594 PP2500388574 Clopidogrel vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 60.500.000 154 1.058.400.000 1.058.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 260.400.000 260.400.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 122 36.000.000 152 600.000.000 600.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 310.800.000 310.800.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 177.664.500 150 261.600.000 261.600.000 0
595 PP2500388575 Atorvastatin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 136.000.000 136.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 177.664.500 150 115.000.000 115.000.000 0
596 PP2500388576 Atorvastatin + ezetimibe vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 103.671.000 180 755.700.000 755.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 731.500.000 731.500.000 0
597 PP2500388577 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 81.900.000 81.900.000 0
598 PP2500388578 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 18.900.000 18.900.000 0
599 PP2500388580 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 42.750.000 42.750.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 177.664.500 150 26.250.000 26.250.000 0
600 PP2500388581 Rosuvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 75.000.000 75.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 510.000.000 510.000.000 0
601 PP2500388582 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 35.600.000 35.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 36.800.000 36.800.000 0
602 PP2500388583 Clobetasol propionat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 142.400.000 142.400.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 120 10.500.000 150 98.400.000 98.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 90.400.000 90.400.000 0
603 PP2500388584 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.211.700 150 31.500.000 31.500.000 0
604 PP2500388585 Fusidic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 50.000.000 150 81.900.000 81.900.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 20.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 4.704.000 150 77.400.000 77.400.000 0
605 PP2500388586 Fusidic acid + betamethason vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 20.000.000 150 14.000.000 14.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 4.704.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 177.664.500 150 15.750.000 15.750.000 0
606 PP2500388587 Mupirocin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 24.802.950 150 34.890.000 34.890.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 4.704.000 150 21.980.000 21.980.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 26.500.000 26.500.000 0
607 PP2500388588 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 120.000.000 166 15.598.800 15.598.800 0
608 PP2500388589 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 120.000.000 166 12.600.000 12.600.000 0
609 PP2500388594 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 46.200.000 46.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 42.800.000 42.800.000 0
610 PP2500388595 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 1.260.000 1.260.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 860.000 860.000 0
611 PP2500388596 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 226.357.200 150 6.000.000.000 6.000.000.000 0
612 PP2500388597 Mesalazin (mesalamin) vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 120 108.294.000 150 2.200.000.000 2.200.000.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 160.494.000 150 2.760.000.000 2.760.000.000 0
613 PP2500388598 Mosapride citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 1.200.000 1.200.000 0
614 PP2500388599 Silymarin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 120.000.000 150 340.000.000 340.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 24.802.950 150 258.000.000 258.000.000 0
615 PP2500388600 Doxylamine Succinate & Pyridoxine HCL vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 17.235.000 150 14.990.000 14.990.000 0
616 PP2500388601 L-Ornithin - L- aspartat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 120 160.494.000 150 10.200.000 10.200.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 7.506.000 150 3.400 3.400 0
617 PP2500388602 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 48.000.000 48.000.000 0
618 PP2500388603 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 226.357.200 150 124.500.000 124.500.000 0
619 PP2500388604 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 120 86.643.000 150 598.500.000 598.500.000 0
620 PP2500388605 Simethicon vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 140 30.000.000 180 315.000.000 315.000.000 0
621 PP2500388606 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 6.300.000 6.300.000 0
622 PP2500388607 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 4.621.329 150 84.000.000 84.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 109.500.000 109.500.000 0
623 PP2500388608 Bismuth vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 38.302.479 150 44.100.000 44.100.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 120 10.500.000 150 93.000.000 93.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 3.420.000 150 93.000.000 93.000.000 0
624 PP2500388609 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 238.200.000 238.200.000 0
625 PP2500388610 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 68.400.000 68.400.000 0
626 PP2500388611 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 34.250.000 150 945.000.000 945.000.000 0
627 PP2500388612 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 90.000.000 150 1.620.000.000 1.620.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 1.650.000.000 1.650.000.000 0
628 PP2500388613 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 1.470.000.000 1.470.000.000 0
629 PP2500388614 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 22.125.000 150 700.000.000 700.000.000 0
630 PP2500388615 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 90.334.800 150 1.164.000.000 1.164.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 141.804.000 150 1.140.000.000 1.140.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 177.664.500 150 735.000.000 735.000.000 0
631 PP2500388616 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 51.219.000 150 480.000.000 480.000.000 0
632 PP2500388617 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 600.000.000 600.000.000 0
633 PP2500388618 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 82.200.000 82.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 83.400.000 83.400.000 0
634 PP2500388619 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 288.000.000 288.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 308.000.000 308.000.000 0
635 PP2500388620 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 766.000.000 766.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 800.000.000 800.000.000 0
636 PP2500388621 sodium alginate +calcium carbonate +sodium bicarbonate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 12.000.000 12.000.000 0
637 PP2500388622 Sucralfat vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 45.928.500 160 33.000.000 33.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 31.500.000 31.500.000 0
638 PP2500388623 Sucralfat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 338.200.000 150 252.000.000 252.000.000 0
639 PP2500388624 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 22.800.000 22.800.000 0
640 PP2500388625 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 10.000.000 10.000.000 0
641 PP2500388626 Alverin citrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 28.350.000 28.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 28.350.000 28.350.000 0
642 PP2500388627 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 45.600.000 150 756.000.000 756.000.000 0
643 PP2500388628 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 1.971.000 1.971.000 0
644 PP2500388629 Hyoscin butylbromid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 37.932.000 150 34.860.000 34.860.000 0
645 PP2500388630 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 38.302.479 150 2.268.000 2.268.000 0
646 PP2500388632 Macrogol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 11.340.000 11.340.000 0
647 PP2500388634 Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 7.938.000 7.938.000 0
648 PP2500388635 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 141.804.000 150 289.800.000 289.800.000 0
649 PP2500388636 Bacillus subtilis vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 120 86.643.000 150 150.000.000 150.000.000 0
650 PP2500388638 Dioctahedral smectit vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 96.000.000 96.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 90.000.000 90.000.000 0
651 PP2500388640 Kẽm sulfat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 50.000.000 150 121.800.000 121.800.000 0
652 PP2500388641 Kẽm sulfat vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 120 78.814.800 150 96.000.000 96.000.000 0
653 PP2500388642 Diosmin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 45.928.500 160 186.000.000 186.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 205.800.000 205.800.000 0
654 PP2500388643 Diosmin + hesperidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 466.200.000 466.200.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 120 26.616.000 150 408.000.000 408.000.000 0
655 PP2500388644 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 1.364.000 1.364.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 1.500.000 1.500.000 0
656 PP2500388645 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 1.740.000 1.740.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 24.802.950 150 24.980.000 24.980.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 14.532.849 150 19.780.000 19.780.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 969.000 210 17.780.000 17.780.000 0
657 PP2500388646 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 120 18.450.000 150 540.000.000 540.000.000 0
658 PP2500388647 Triamcinolon acetonid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 50.000.000 150 21.000.000 21.000.000 0
659 PP2500388648 Hydrocortison vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 12.025.200 150 49.990.000 49.990.000 0
660 PP2500388650 Estriol vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 161.834.394 150 100.000.000 100.000.000 0
661 PP2500388651 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 60.500.000 154 243.500.000 243.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 232.500.000 232.500.000 0
662 PP2500388652 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 45.928.500 160 529.000.000 529.000.000 0
663 PP2500388653 Repaglinid vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 10.035.000 150 241.500.000 241.500.000 0
664 PP2500388654 Baclofen vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 22.125.000 150 37.500.000 37.500.000 0
665 PP2500388655 Eperison vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 173.000.000 173.000.000 0
666 PP2500388656 Thiocolchicosid vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 70.000.000 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 73.325.000 73.325.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 52.624.500 150 80.500.000 80.500.000 0
667 PP2500388657 Thiocolchicosid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 139.300.000 139.300.000 0
668 PP2500388658 Tizanidin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 10.500.000 10.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 8.720.000 8.720.000 0
669 PP2500388660 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 11.200.000 11.200.000 0
670 PP2500388662 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 27.500.000 27.500.000 0
671 PP2500388663 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 73.122.810 150 18.800.000 18.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 45.042.816 150 18.400.000 18.400.000 0
672 PP2500388664 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 5.500.000 5.500.000 0
673 PP2500388665 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 46.200.000 46.200.000 0
674 PP2500388666 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 171.000.000 150 712.000.000 712.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 50.000.000 150 539.280.000 539.280.000 0
675 PP2500388667 Natri clorid vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 120 59.232.000 150 660.000.000 660.000.000 0
676 PP2500388668 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 91.000.000 91.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 45.042.816 150 92.260.000 92.260.000 0
677 PP2500388669 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 195.000.000 195.000.000 0
678 PP2500388670 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 139.300.000 139.300.000 0
679 PP2500388671 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 74.000.000 74.000.000 0
680 PP2500388672 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 4.621.329 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 37.500.000 37.500.000 0
681 PP2500388673 Fosfomycin (natri) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 13.500.000 13.500.000 0
682 PP2500388674 Fluticason furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 432.000.000 432.000.000 0
683 PP2500388675 Fluticason furoate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 492.000.000 492.000.000 0
684 PP2500388678 Mifepristone vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 928.329 150 10.400.000 10.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 10.400.000 10.400.000 0
685 PP2500388680 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 52.624.500 150 294.000.000 294.000.000 0
686 PP2500388681 Donepezil vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 38.302.479 150 15.960.000 15.960.000 0
687 PP2500388682 Amitriptylin (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 9.900.000 9.900.000 0
688 PP2500388683 Sertralin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 31.500.000 150 6.300.000 6.300.000 0
689 PP2500388684 Acetyl leucin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 75.600.000 75.600.000 0
690 PP2500388687 Mecobalamin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 120 43.847.400 150 930.000.000 930.000.000 0
691 PP2500388688 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
692 PP2500388690 Bambuterol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 19.950.000 19.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 20.800.000 20.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 37.000.000 37.000.000 0
693 PP2500388691 Beclometason (dipropionat) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 90.000.000 150 5.600.000 5.600.000 0
694 PP2500388692 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
695 PP2500388693 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 187.689.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
696 PP2500388694 Montelukast vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 53.000.000 53.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 7.908.000 150 72.000.000 72.000.000 0
697 PP2500388695 Montelukast vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 160.000.000 160.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 7.908.000 150 180.000.000 180.000.000 0
698 PP2500388696 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 252.000.000 252.000.000 0
699 PP2500388697 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 52.920.000 52.920.000 0
700 PP2500388698 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
701 PP2500388699 Salbutamol sulfat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 14.056.200 150 154.800.000 154.800.000 0
702 PP2500388700 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 2.650.000 2.650.000 0
703 PP2500388701 Ambroxol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 14.056.200 150 12.150.000 12.150.000 0
704 PP2500388702 Bromhexin (hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 44.159.114 150 153.600.000 153.600.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 120 8.895.000 150 150.000.000 138.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 45.600.000 150 160.800.000 160.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 180.000.000 180.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 60.000.000 165 183.960.000 183.960.000 0
705 PP2500388703 Bromhexin (hydroclorid) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 5.190.000 5.190.000 0
706 PP2500388704 Bromhexin (hydroclorid) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 37.932.000 150 189.000.000 189.000.000 0
707 PP2500388705 Carbocistein vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 120 43.847.400 150 58.000.000 58.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 31.000.000 31.000.000 0
708 PP2500388706 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 37.932.000 150 59.640.000 59.640.000 0
709 PP2500388707 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
710 PP2500388708 Codein + terpin hydrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 44.159.114 150 30.750.000 30.750.000 0
711 PP2500388709 Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 60.500.000 154 100.800.000 100.800.000 0
712 PP2500388710 Dextromethorphan vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 171.000.000 150 2.640.000 2.640.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 10.211.700 150 1.660.000 1.660.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 31.000.000 150 1.260.000 1.260.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 1.180.000 1.180.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 3.400.000 3.400.000 0
713 PP2500388711 Dextromethorphan hydrobromua + clorpheniramin maleat + sodium citrate dihydrat + glyceryl guaiacolat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 22.000.000 22.000.000 0
714 PP2500388712 N-acetylcystein vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 31.500.000 150 48.000.000 48.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 41.400.000 41.400.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 120 31.000.000 150 41.400.000 41.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 45.500.000 45.500.000 0
715 PP2500388713 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 8.280.000 8.280.000 0
716 PP2500388714 Cafein citrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 840.000 840.000 0
717 PP2500388715 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 60.500.000 154 18.760.000 18.760.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 18.800.000 18.800.000 0
718 PP2500388716 Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 24.000.000 24.000.000 0
719 PP2500388717 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 333.600 333.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 45.042.816 150 347.200 347.200 0
720 PP2500388718 Magnesi sulfat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 1.740.000 1.740.000 0
721 PP2500388720 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 44.159.114 150 52.000.000 52.000.000 0
722 PP2500388721 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 44.159.114 150 315.000.000 315.000.000 0
723 PP2500388722 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 255.600 255.600 0
724 PP2500388723 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 21.000.000 21.000.000 0
725 PP2500388724 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 9.204.000 9.204.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 9.000.000 9.000.000 0
726 PP2500388725 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 25.200.000 25.200.000 0
727 PP2500388726 Glucose vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 119.700.000 119.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 119.700.000 119.700.000 0
728 PP2500388727 Manitol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 2.100.000 2.100.000 0
729 PP2500388728 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 541.000.000 541.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 556.000.000 556.000.000 0
730 PP2500388729 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 389.880.000 389.880.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 388.800.000 388.800.000 0
731 PP2500388730 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 35.050.000 35.050.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 37.500.000 37.500.000 0
732 PP2500388731 Natri clorid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 468.820.000 468.820.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 499.400.000 499.400.000 0
733 PP2500388733 Ringer lactat vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 346.000.000 346.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 131.000.000 150 344.000.000 344.000.000 0
734 PP2500388734 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 33.870.000 33.870.000 0
735 PP2500388735 Zoledronic acid vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 6.600.000 150 78.500.000 78.500.000 0
736 PP2500388736 Calci carbonat + vitamin D3 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 450.000.000 150 207.000.000 207.000.000 0
737 PP2500388737 Calci carbonat + vitamin D3 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 19.000.000 239 625.000.000 625.000.000 0
738 PP2500388738 Calci carbonat + vitamin D3 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 140 30.000.000 180 420.000.000 420.000.000 0
739 PP2500388739 Calci carbonat + vitamin D3 vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 120 27.750.000 150 925.000.000 925.000.000 0
740 PP2500388741 Calci Glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 120 238.800 150 7.930.000 7.930.000 0
741 PP2500388742 Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 110.627.280 150 700.000.000 700.000.000 0
742 PP2500388743 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 279.300.000 279.300.000 0
743 PP2500388745 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 120 14.056.200 150 148.000.000 148.000.000 0
744 PP2500388746 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 226.357.200 150 38.000.000 38.000.000 0
745 PP2500388747 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 52.000.000 52.000.000 0
746 PP2500388748 Vitamin A + D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 60.000.000 165 140.000.000 140.000.000 0
747 PP2500388750 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 969.000 210 7.300.000 7.300.000 0
748 PP2500388751 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 284.000.000 152 396.000.000 396.000.000 0
749 PP2500388752 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 120 43.847.400 150 149.100.000 149.100.000 0
750 PP2500388753 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 8.600.000 8.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 160.000.000 180 11.900.000 11.900.000 0
751 PP2500388754 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 171.000.000 150 234.000.000 234.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 251.460.000 151 246.000.000 246.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 226.357.200 150 242.160.000 242.160.000 0
752 PP2500388755 Vitamin D3 vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 90.000.000 150 31.000.000 31.000.000 0
753 PP2500388756 Vitamin E vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 52.624.500 150 45.000.000 45.000.000 0
754 PP2500388757 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 180.000.000 150 4.650.000 4.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 85.000.000 150 4.530.000 4.530.000 0
755 PP2500388758 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 44.159.114 150 225.000.000 225.000.000 0
756 PP2500388759 Valproat natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 45.000.000 180 12.000.000 12.000.000 0
757 PP2500388760 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 120 51.219.000 150 630.000.000 630.000.000 0
758 PP2500388762 Sắt sucrose (hay dextran) vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 120 25.012.500 150 4.998.000 4.998.000 0
759 PP2500388763 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 29.941.494 150 117.800.000 117.800.000 0
760 PP2500388764 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 157.302.360 155 2.100.000.000 2.100.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 161.834.394 150 1.392.000.000 1.392.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 2.128.000.000 2.128.000.000 0
761 PP2500388765 Ramipril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 105.967.200 150 19.950.000 19.950.000 0
762 PP2500388766 Atorvastatin + ezetimibe vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 120 70.000.000 150 1.884.000.000 1.884.000.000 0
763 PP2500388768 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 120 19.890.000 151 388.500.000 388.500.000 0
764 PP2500388769 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 120 19.890.000 151 273.000.000 273.000.000 0
765 PP2500388770 Progesteron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 243.900.000 243.900.000 0
766 PP2500388771 Estriol vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 161.834.394 150 100.000.000 100.000.000 0
767 PP2500388772 Insulin người trộn, hỗn hợp vn1801550670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG 120 108.294.000 150 210.000.000 210.000.000 0
768 PP2500388773 Moxifloxacin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 960.000.000 160 110.599.000 110.599.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 120 24.802.950 150 19.989.000 19.989.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 40.000.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 120 102.152.970 150 19.971.000 19.971.000 0
769 PP2500388774 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 104.200.000 104.200.000 0
770 PP2500388775 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 600.000.000 600.000.000 0
771 PP2500388776 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 245.475 150 2.550.000 2.550.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 21.217.017 150 2.407.500 2.407.500 0
772 PP2500388777 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 245.475 150 5.775.000 5.775.000 0
773 PP2500388778 Salmeterol+ fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 343.669.500 150 25.950.000 25.950.000 0
774 PP2500388779 Salbutamol sulfat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 120 161.834.394 150 26.998.800 26.998.800 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 917.000.000 150 26.998.800 26.998.800 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 156
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388153 - Betahistin

2. PP2500388213 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500388221 - Levetiracetam

2. PP2500388337 - Donepezil

3. PP2500388338 - Donepezil

4. PP2500388339 - Levosulpirid

5. PP2500388345 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801550670
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500387958 - Tenoxicam

2. PP2500388289 - Fenofibrat

3. PP2500388468 - Levocetirizin

4. PP2500388597 - Mesalazin (mesalamin)

5. PP2500388772 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388349 - Mecobalamin

2. PP2500388449 - Glucosamin

3. PP2500388615 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 76

1. PP2500387936 - Proparacain (hydroclorid)

2. PP2500387944 - Diclofenac

3. PP2500387945 - Diclofenac

4. PP2500387946 - Diclofenac

5. PP2500387948 - Ketorolac

6. PP2500387953 - Nefopam (hydroclorid)

7. PP2500387954 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500387955 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500387956 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500387972 - Phenylephrin

11. PP2500387984 - Tobramycin + dexamethason

12. PP2500387985 - Azithromycin

13. PP2500387992 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

14. PP2500387996 - Sắt sulfat + acid folic

15. PP2500387997 - Sắt protein succinylat

16. PP2500388002 - Enoxaparin (natri)

17. PP2500388003 - Enoxaparin (natri)

18. PP2500388020 - Cilnidipin

19. PP2500388026 - Nicardipin

20. PP2500388041 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel

21. PP2500388042 - Alteplase

22. PP2500388051 - Calcipotriol

23. PP2500388052 - Fusidic acid

24. PP2500388053 - Fusidic acid + betamethason

25. PP2500388054 - Fusidic acid + hydrocortison

26. PP2500388066 - Povidon iodin

27. PP2500388067 - Povidon iodin

28. PP2500388068 - Povidon iodin

29. PP2500388072 - Citrulline Malate

30. PP2500388074 - Rebamipid

31. PP2500388086 - Saccharomyces boulardii

32. PP2500388087 - Saccharomyces boulardii

33. PP2500388092 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosohate

34. PP2500388094 - Budesonid

35. PP2500388095 - Prednisolon acetat

36. PP2500388099 - Lynestrenol

37. PP2500388106 - Empagliflozin

38. PP2500388107 - Empagliflozin

39. PP2500388108 - Empagliflozin + Metformin

40. PP2500388109 - Empagliflozin + Metformin

41. PP2500388110 - Empagliflozin + Linagliptin

42. PP2500388111 - Empagliflozin/ Linagliptin

43. PP2500388113 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

44. PP2500388115 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

45. PP2500388116 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]

46. PP2500388117 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]

47. PP2500388118 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]

48. PP2500388119 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]

49. PP2500388132 - Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate

50. PP2500388133 - Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate

51. PP2500388139 - Botulinum toxin

52. PP2500388140 - Xylometazolin

53. PP2500388141 - Xylometazolin

54. PP2500388142 - Brimonidin tartrat + timolol

55. PP2500388143 - Brinzolamid

56. PP2500388144 - Moxifloxacin

57. PP2500388145 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

58. PP2500388149 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

59. PP2500388150 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

60. PP2500388152 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

61. PP2500388158 - Etifoxin chlohydrat

62. PP2500388164 - Acetyl leucin

63. PP2500388165 - Acetyl leucin

64. PP2500388169 - Mecobalamin

65. PP2500388179 - Montelukast

66. PP2500388180 - Salbutamol sulfat

67. PP2500388183 - Kali clorid

68. PP2500388190 - Acid amin*

69. PP2500388252 - Dutasterid

70. PP2500388254 - Tolvaptan

71. PP2500388352 - Budesonid + formoterol

72. PP2500388402 - Valsartan

73. PP2500388403 - Valsartan

74. PP2500388711 - Dextromethorphan hydrobromua + clorpheniramin maleat + sodium citrate dihydrat + glyceryl guaiacolat

75. PP2500388716 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan

76. PP2500388773 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500388214 - Fexofenadin

2. PP2500388229 - Cefaclor

3. PP2500388396 - Trimetazidin

4. PP2500388516 - Itraconazol

5. PP2500388547 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388447 - Febuxostat

2. PP2500388526 - Solifenacin succinate

3. PP2500388678 - Mifepristone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388348 - Ginkgo biloba

2. PP2500388358 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2500388550 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388284 - Rivaroxaban

2. PP2500388285 - Rivaroxaban

3. PP2500388338 - Donepezil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313574186
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388294 - Almagate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388101 - Progesteron

2. PP2500388194 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500387949 - Ketorolac

2. PP2500387966 - Ebastin

3. PP2500388049 - Atorvastatin

4. PP2500388082 - Kali clorid

5. PP2500388257 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

6. PP2500388385 - Cefuroxim

7. PP2500388599 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388250 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388505 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500388378 - Cefaclor

2. PP2500388438 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500388441 - Paracetamol + chlorpheniramin

4. PP2500388449 - Glucosamin

5. PP2500388683 - Sertralin

6. PP2500388712 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388483 - Valproat natri + valproic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500387990 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2500388090 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500388323 - Metformin + glibenclamid

2. PP2500388412 - Glimepirid + metformin

3. PP2500388622 - Sucralfat

4. PP2500388642 - Diosmin

5. PP2500388652 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388177 - Montelukast

2. PP2500388179 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388427 - Ibuprofen

2. PP2500388428 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500388401 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2500388435 - Naproxen

3. PP2500388490 - Cefaclor

4. PP2500388545 - Nicorandil

5. PP2500388567 - Valsartan

6. PP2500388629 - Hyoscin butylbromid

7. PP2500388704 - Bromhexin (hydroclorid)

8. PP2500388706 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317419985
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500387976 - Topiramat

2. PP2500388037 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500388437 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500388458 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

3. PP2500388478 - Sorbitol

4. PP2500388488 - Linezolid

5. PP2500388506 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

6. PP2500388516 - Itraconazol

7. PP2500388518 - Metronidazol + neomycin + nystatin

8. PP2500388666 - Natri clorid

9. PP2500388710 - Dextromethorphan

10. PP2500388754 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500387975 - Pregabalin

2. PP2500388295 - Mesalazin (mesalamin)

3. PP2500388389 - Azithromycin

4. PP2500388485 - Ivermectin

5. PP2500388486 - Ivermectin

6. PP2500388516 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388768 - Simethicon

2. PP2500388769 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388448 - Glucosamin

2. PP2500388493 - Cefpodoxim

3. PP2500388496 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500387965 - Cinnarizin

2. PP2500388053 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2500388291 - Mupirocin

4. PP2500388294 - Almagate

5. PP2500388552 - Amlodipin + valsartan

6. PP2500388764 - Amlodipin + valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388539 - Erythropoietin

2. PP2500388540 - Erythropoietin

3. PP2500388623 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388301 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500388462 - Desloratadin

2. PP2500388537 - Tranexamic acid

3. PP2500388687 - Mecobalamin

4. PP2500388705 - Carbocistein

5. PP2500388752 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388382 - Cefixim

2. PP2500388519 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500388015 - Amlodipin + indapamid + perindopril

2. PP2500388045 - Rivaroxaban

3. PP2500388046 - Rivaroxaban

4. PP2500388047 - Rivaroxaban

5. PP2500388488 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
154 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500388405 - Atorvastatin

2. PP2500388509 - Tetracyclin (hydroclorid)

3. PP2500388573 - Acetylsalicylic acid

4. PP2500388574 - Clopidogrel

5. PP2500388651 - Metformin

6. PP2500388709 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia

7. PP2500388715 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500387934 - Midazolam

2. PP2500388080 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

3. PP2500388157 - Diazepam

4. PP2500388420 - Morphin

5. PP2500388433 - Morphin

6. PP2500388461 - Desloratadin

7. PP2500388702 - Bromhexin (hydroclorid)

8. PP2500388708 - Codein + terpin hydrat

9. PP2500388720 - Acid amin*

10. PP2500388721 - Acid amin*

11. PP2500388758 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500388199 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2500388200 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

3. PP2500388202 - Paracetamol + ibuprofen

4. PP2500388203 - Paracetamol + phenylephrin

5. PP2500388207 - Diacerein

6. PP2500388214 - Fexofenadin

7. PP2500388215 - Fexofenadin

8. PP2500388239 - Tinidazol

9. PP2500388240 - Azithromycin

10. PP2500388241 - Spiramycin

11. PP2500388246 - Ofloxacin

12. PP2500388249 - Aciclovir

13. PP2500388259 - Trimetazidin

14. PP2500388260 - Amlodipin

15. PP2500388284 - Rivaroxaban

16. PP2500388285 - Rivaroxaban

17. PP2500388297 - Trimebutin maleat

18. PP2500388304 - Drotaverin clohydrat

19. PP2500388305 - Bisacodyl

20. PP2500388308 - Kẽm gluconat

21. PP2500388313 - Gliclazid

22. PP2500388320 - Metformin

23. PP2500388322 - Metformin + glibenclamid

24. PP2500388325 - Sitagliptin + metformin

25. PP2500388326 - Sitagliptin + metformin

26. PP2500388351 - Bambuterol

27. PP2500388366 - Celecoxib

28. PP2500388367 - Etoricoxib

29. PP2500388368 - Etoricoxib

30. PP2500388388 - Azithromycin

31. PP2500388391 - Moxifloxacin

32. PP2500388406 - Rosuvastatin

33. PP2500388442 - Paracetamol + chlorpheniramin

34. PP2500388715 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan

35. PP2500388736 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500388306 - Sorbitol

2. PP2500388404 - Clopidogrel

3. PP2500388612 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2500388691 - Beclometason (dipropionat)

5. PP2500388755 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500388039 - Carvedilol

2. PP2500388253 - Flavoxat

3. PP2500388327 - Levothyroxin (muối natri)

4. PP2500388355 - Eprazinon

5. PP2500388365 - Vitamin E

6. PP2500388616 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

7. PP2500388760 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500387971 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500388258 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

3. PP2500388735 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388045 - Rivaroxaban

2. PP2500388056 - Gadoteric acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500388418 - Atropin sulfat

2. PP2500388421 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2500388431 - Ketorolac

4. PP2500388463 - Diphenhydramin

5. PP2500388465 - Epinephrin (adrenalin)

6. PP2500388471 - Loratadin

7. PP2500388477 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500388498 - Amikacin

9. PP2500388532 - Sắt protein succinylat

10. PP2500388535 - Phytomenadion (vitamin K1)

11. PP2500388536 - Tranexamic acid

12. PP2500388544 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

13. PP2500388571 - Acenocoumarol

14. PP2500388572 - Acenocoumarol

15. PP2500388602 - Octreotid

16. PP2500388625 - Metoclopramid

17. PP2500388628 - Drotaverin clohydrat

18. PP2500388644 - Dexamethason

19. PP2500388645 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

20. PP2500388696 - Salbutamol + ipratropium

21. PP2500388700 - Terbutalin

22. PP2500388714 - Cafein citrat

23. PP2500388717 - Calci clorid

24. PP2500388722 - Glucose

25. PP2500388763 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388518 - Metronidazol + neomycin + nystatin

2. PP2500388702 - Bromhexin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500388232 - Cefpodoxim

2. PP2500388348 - Ginkgo biloba

3. PP2500388520 - Terbinafin (hydroclorid)

4. PP2500388552 - Amlodipin + valsartan

5. PP2500388650 - Estriol

6. PP2500388764 - Amlodipin + valsartan

7. PP2500388771 - Estriol

8. PP2500388779 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500388458 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2500388470 - Loratadin

3. PP2500388513 - Clotrimazol

4. PP2500388518 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2500388519 - Nystatin

6. PP2500388568 - Digoxin

7. PP2500388584 - Cồn boric

8. PP2500388710 - Dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500388430 - Ketoprofen

2. PP2500388538 - Carbazochrom

3. PP2500388608 - Bismuth

4. PP2500388630 - Mebeverin hydroclorid

5. PP2500388681 - Donepezil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
157 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388021 - Indapamid

2. PP2500388264 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388155 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302850437
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388377 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388270 - Losartan + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388447 - Febuxostat

2. PP2500388576 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500387978 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 56

1. PP2500387977 - Valproat natri

2. PP2500387991 - Alfuzosin

3. PP2500388010 - Amiodaron (hydroclorid)

4. PP2500388016 - Amlodipin + valsartan

5. PP2500388017 - Amlodipin + valsartan

6. PP2500388018 - Amlodipin + valsartan

7. PP2500388019 - Bisoprolol

8. PP2500388041 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel

9. PP2500388043 - Clopidogrel

10. PP2500388050 - Ezetimibe + Rosuvastatin

11. PP2500388056 - Gadoteric acid

12. PP2500388057 - Iobitridol

13. PP2500388073 - Esomeprazol

14. PP2500388079 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

15. PP2500388081 - Bacillus clausii

16. PP2500388093 - Budesonid

17. PP2500388094 - Budesonid

18. PP2500388114 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

19. PP2500388115 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

20. PP2500388129 - Vildagliptin

21. PP2500388206 - Colchicin

22. PP2500388210 - Deferipron

23. PP2500388219 - Gabapentin

24. PP2500388252 - Dutasterid

25. PP2500388253 - Flavoxat

26. PP2500388255 - Apixaban

27. PP2500388261 - Amlodipin + telmisartan

28. PP2500388262 - Amlodipin + telmisartan

29. PP2500388264 - Candesartan

30. PP2500388267 - Irbesartan

31. PP2500388274 - Telmisartan + hydroclorothiazid

32. PP2500388275 - Valsartan

33. PP2500388284 - Rivaroxaban

34. PP2500388285 - Rivaroxaban

35. PP2500388286 - Atorvastatin

36. PP2500388298 - Trimebutin maleat

37. PP2500388302 - Nizatidin

38. PP2500388314 - Glimepirid

39. PP2500388317 - Glimepirid + metformin

40. PP2500388318 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

41. PP2500388319 - Linagliptin

42. PP2500388329 - Eperison

43. PP2500388330 - Pyridostigmin bromid

44. PP2500388334 - Betahistin

45. PP2500388340 - Olanzapin

46. PP2500388341 - Olanzapin

47. PP2500388344 - Mirtazapin

48. PP2500388345 - Venlafaxin

49. PP2500388351 - Bambuterol

50. PP2500388353 - Montelukast

51. PP2500388355 - Eprazinon

52. PP2500388360 - Calcitriol

53. PP2500388395 - Tamsulosin hydroclorid

54. PP2500388413 - Glimepirid + metformin

55. PP2500388582 - Calcipotriol

56. PP2500388779 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500388070 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2500388217 - Levocetirizin

3. PP2500388221 - Levetiracetam

4. PP2500388274 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2500388286 - Atorvastatin

6. PP2500388328 - Thiamazol

7. PP2500388337 - Donepezil

8. PP2500388338 - Donepezil

9. PP2500388346 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

10. PP2500388359 - Calci carbonat+ calci gluconolactat

11. PP2500388393 - Flunarizin

12. PP2500388408 - Rebamipid

13. PP2500388606 - Trimebutin maleat

14. PP2500388638 - Dioctahedral smectit

15. PP2500388694 - Montelukast

16. PP2500388695 - Montelukast

17. PP2500388754 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388766 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500387980 - Cefaclor

2. PP2500387987 - Ofloxacin

3. PP2500388033 - Perindopril + amlodipin

4. PP2500388160 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500387957 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500387958 - Tenoxicam

3. PP2500388159 - Donepezil

4. PP2500388263 - Amlodipin + valsartan

5. PP2500388551 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500388238 - Tobramycin

2. PP2500388337 - Donepezil

3. PP2500388471 - Loratadin

4. PP2500388587 - Mupirocin

5. PP2500388599 - Silymarin

6. PP2500388645 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

7. PP2500388773 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500387962 - Glucosamin

2. PP2500387974 - Pregabalin

3. PP2500387994 - Tamsulosin hydroclorid

4. PP2500388088 - Saccharomyces boulardii

5. PP2500388115 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

6. PP2500388146 - Natri hyaluronat

7. PP2500388178 - Montelukast

8. PP2500388179 - Montelukast

9. PP2500388251 - Hydroxychloroquine

10. PP2500388252 - Dutasterid

11. PP2500388263 - Amlodipin + valsartan

12. PP2500388296 - Octreotid

13. PP2500388303 - Alverin citrat + simethicon

14. PP2500388333 - Betahistin

15. PP2500388357 - Zoledronic acid

16. PP2500388764 - Amlodipin + valsartan

17. PP2500388774 - Fluticason propionat

18. PP2500388775 - Mecobalamin

19. PP2500388778 - Salmeterol+ fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001317155
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500387981 - Cefpodoxim

2. PP2500388234 - Cefuroxim

3. PP2500388237 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500388534 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500388212 - Methocarbamol

2. PP2500388226 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500388235 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

4. PP2500388354 - Salbutamol sulfat

5. PP2500388460 - Desloratadin

6. PP2500388596 - Amylase + lipase + protease

7. PP2500388603 - Simethicon

8. PP2500388746 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

9. PP2500388754 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500388197 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500388223 - Linezolid

3. PP2500388248 - Lamivudin

4. PP2500388273 - Telmisartan

5. PP2500388276 - Carvedilol

6. PP2500388278 - Ivabradin

7. PP2500388290 - Rosuvastatin

8. PP2500388292 - Furosemid + spironolacton

9. PP2500388314 - Glimepirid

10. PP2500388316 - Glimepirid

11. PP2500388321 - Metformin

12. PP2500388329 - Eperison

13. PP2500388334 - Betahistin

14. PP2500388364 - Vitamin C

15. PP2500388396 - Trimetazidin

16. PP2500388406 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388222 - Vancomycin

2. PP2500388247 - Minocyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388299 - Trimebutin maleat

2. PP2500388667 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388312 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388236 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500387951 - Meloxicam

2. PP2500388426 - Dexibuprofen

3. PP2500388487 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500388410 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500388446 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2500388455 - Bilastine

4. PP2500388456 - Bilastine

5. PP2500388457 - Cetirizin

6. PP2500388466 - Fexofenadin

7. PP2500388530 - Sắt fumarat + acid folic

8. PP2500388543 - Diltiazem

9. PP2500388546 - Nicorandil

10. PP2500388554 - Candesartan

11. PP2500388555 - Candesartan

12. PP2500388561 - Methyldopa

13. PP2500388565 - Telmisartan

14. PP2500388626 - Alverin citrat

15. PP2500388658 - Tizanidin hydroclorid

16. PP2500388690 - Bambuterol

17. PP2500388743 - Calcitriol

18. PP2500388765 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388461 - Desloratadin

2. PP2500388471 - Loratadin

3. PP2500388527 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500387932 - Lidocain (hydroclorid)

2. PP2500387967 - Promethazin (hydroclorid)

3. PP2500387986 - Tretinoin + erythromycin

4. PP2500387988 - Fenticonazol nitrat

5. PP2500387989 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2500388007 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500388076 - Alverin citrat + simethicon

8. PP2500388089 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin

9. PP2500388147 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

10. PP2500388161 - Tofisopam

11. PP2500388166 - Citicolin

12. PP2500388167 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388264 - Candesartan

2. PP2500388311 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388389 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316704404
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500387981 - Cefpodoxim

2. PP2500388287 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2500388332 - Natri hyaluronat

4. PP2500388371 - Desloratadin

5. PP2500388417 - Carbocistein

6. PP2500388514 - Clotrimazol

7. PP2500388534 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388375 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500388381 - Cefixim

2. PP2500388383 - Cefpodoxim

3. PP2500388384 - Cefpodoxim

4. PP2500388612 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2500388621 - sodium alginate +calcium carbonate +sodium bicarbonate

6. PP2500388638 - Dioctahedral smectit

7. PP2500388669 - Natri hyaluronat

8. PP2500388670 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

9. PP2500388671 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

10. PP2500388672 - Olopatadin hydroclorid

11. PP2500388674 - Fluticason furoate

12. PP2500388675 - Fluticason furoate

13. PP2500388693 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500388461 - Desloratadin

2. PP2500388473 - Rupatadine

3. PP2500388513 - Clotrimazol

4. PP2500388560 - Losartan

5. PP2500388656 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388488 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388268 - Lisinopril

2. PP2500388653 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388366 - Celecoxib

2. PP2500388627 - Alverin citrat + simethicon

3. PP2500388702 - Bromhexin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500387970 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

2. PP2500388036 - Ramipril

3. PP2500388040 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388074 - Rebamipid

2. PP2500388412 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388776 - Panax notoginseng saponins

2. PP2500388777 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500388050 - Ezetimibe + Rosuvastatin

2. PP2500388481 - Topiramat

3. PP2500388597 - Mesalazin (mesalamin)

4. PP2500388601 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388048 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500388423 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500388425 - Lornoxicam

3. PP2500388432 - Loxoprofen

4. PP2500388437 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500388444 - Paracetamol + codein phosphat

6. PP2500388450 - Glucosamin

7. PP2500388453 - Alimemazin

8. PP2500388458 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2500388500 - Clarithromycin

10. PP2500388502 - Erythromycin

11. PP2500388504 - Roxithromycin

12. PP2500388506 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

13. PP2500388509 - Tetracyclin (hydroclorid)

14. PP2500388553 - Bisoprolol

15. PP2500388557 - Cilnidipin

16. PP2500388569 - Ivabradin

17. PP2500388570 - Ivabradin

18. PP2500388573 - Acetylsalicylic acid

19. PP2500388574 - Clopidogrel

20. PP2500388575 - Atorvastatin

21. PP2500388576 - Atorvastatin + ezetimibe

22. PP2500388609 - Esomeprazol

23. PP2500388610 - Esomeprazol

24. PP2500388618 - Omeprazol

25. PP2500388619 - Pantoprazol

26. PP2500388620 - Rabeprazol

27. PP2500388655 - Eperison

28. PP2500388658 - Tizanidin hydroclorid

29. PP2500388680 - Rotundin

30. PP2500388682 - Amitriptylin (hydroclorid)

31. PP2500388690 - Bambuterol

32. PP2500388707 - Carbocistein

33. PP2500388712 - N-acetylcystein

34. PP2500388713 - N-acetylcystein

35. PP2500388753 - Vitamin C

36. PP2500388757 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500388269 - Lisinopril

2. PP2500388449 - Glucosamin

3. PP2500388450 - Glucosamin

4. PP2500388553 - Bisoprolol

5. PP2500388710 - Dextromethorphan

6. PP2500388712 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
122 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500388180 - Salbutamol sulfat

2. PP2500388529 - Acid folic (vitamin B9)

3. PP2500388568 - Digoxin

4. PP2500388574 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500388438 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500388450 - Glucosamin

3. PP2500388495 - Piperacilin + tazobactam

4. PP2500388585 - Fusidic acid

5. PP2500388640 - Kẽm sulfat

6. PP2500388647 - Triamcinolon acetonid

7. PP2500388666 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500387974 - Pregabalin

2. PP2500388357 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
166 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500388211 - Methocarbamol

2. PP2500388212 - Methocarbamol

3. PP2500388301 - Bismuth

4. PP2500388319 - Linagliptin

5. PP2500388366 - Celecoxib

6. PP2500388445 - Paracetamol + codein phosphat

7. PP2500388455 - Bilastine

8. PP2500388473 - Rupatadine

9. PP2500388588 - Tacrolimus

10. PP2500388589 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388520 - Terbinafin (hydroclorid)

2. PP2500388646 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500388044 - Prasugrel

2. PP2500388312 - Progesteron

3. PP2500388604 - Simethicon

4. PP2500388636 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388614 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500388654 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388425 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388607 - Bismuth

2. PP2500388672 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106326890
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388400 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2500388366 - Celecoxib

2. PP2500388437 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500388438 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500388458 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

5. PP2500388488 - Linezolid

6. PP2500388500 - Clarithromycin

7. PP2500388502 - Erythromycin

8. PP2500388506 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

9. PP2500388507 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

10. PP2500388510 - Lamivudin

11. PP2500388512 - Entecavir

12. PP2500388513 - Clotrimazol

13. PP2500388516 - Itraconazol

14. PP2500388518 - Metronidazol + neomycin + nystatin

15. PP2500388529 - Acid folic (vitamin B9)

16. PP2500388558 - Imidapril

17. PP2500388560 - Losartan

18. PP2500388567 - Valsartan

19. PP2500388569 - Ivabradin

20. PP2500388570 - Ivabradin

21. PP2500388571 - Acenocoumarol

22. PP2500388572 - Acenocoumarol

23. PP2500388573 - Acetylsalicylic acid

24. PP2500388575 - Atorvastatin

25. PP2500388577 - Fenofibrat

26. PP2500388578 - Fenofibrat

27. PP2500388580 - Rosuvastatin

28. PP2500388582 - Calcipotriol

29. PP2500388583 - Clobetasol propionat

30. PP2500388594 - Povidon iodin

31. PP2500388595 - Povidon iodin

32. PP2500388598 - Mosapride citrat

33. PP2500388607 - Bismuth

34. PP2500388620 - Rabeprazol

35. PP2500388626 - Alverin citrat

36. PP2500388642 - Diosmin

37. PP2500388643 - Diosmin + hesperidin

38. PP2500388678 - Mifepristone

39. PP2500388690 - Bambuterol

40. PP2500388702 - Bromhexin (hydroclorid)

41. PP2500388703 - Bromhexin (hydroclorid)

42. PP2500388747 - Vitamin A

43. PP2500388753 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500388011 - Amlodipin

2. PP2500388201 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2500388208 - Glucosamin

4. PP2500388240 - Azithromycin

5. PP2500388243 - Spiramycin + metronidazol

6. PP2500388249 - Aciclovir

7. PP2500388256 - Diltiazem

8. PP2500388259 - Trimetazidin

9. PP2500388260 - Amlodipin

10. PP2500388265 - Cilnidipin

11. PP2500388266 - Cilnidipin

12. PP2500388276 - Carvedilol

13. PP2500388277 - Ivabradin

14. PP2500388282 - Acetylsalicylic acid

15. PP2500388288 - Ezetimibe

16. PP2500388304 - Drotaverin clohydrat

17. PP2500388310 - Racecadotril

18. PP2500388338 - Donepezil

19. PP2500388340 - Olanzapin

20. PP2500388344 - Mirtazapin

21. PP2500388353 - Montelukast

22. PP2500388372 - Gabapentin

23. PP2500388373 - Levetiracetam

24. PP2500388411 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500388439 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500388469 - Levocetirizin

3. PP2500388699 - Salbutamol sulfat

4. PP2500388701 - Ambroxol

5. PP2500388745 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500388423 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500388429 - Ibuprofen + codein

3. PP2500388437 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500388443 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2500388458 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2500388491 - Cefadroxil

7. PP2500388492 - Cefalexin

8. PP2500388511 - Aciclovir

9. PP2500388522 - Flunarizin

10. PP2500388550 - Propranolol hydroclorid

11. PP2500388560 - Losartan

12. PP2500388566 - Telmisartan

13. PP2500388574 - Clopidogrel

14. PP2500388594 - Povidon iodin

15. PP2500388595 - Povidon iodin

16. PP2500388618 - Omeprazol

17. PP2500388619 - Pantoprazol

18. PP2500388651 - Metformin

19. PP2500388710 - Dextromethorphan

20. PP2500388712 - N-acetylcystein

21. PP2500388757 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500388462 - Desloratadin

2. PP2500388484 - Albendazol

3. PP2500388511 - Aciclovir

4. PP2500388585 - Fusidic acid

5. PP2500388586 - Fusidic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388394 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388230 - Cefaclor

2. PP2500388231 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 86

1. PP2500387937 - Propofol

2. PP2500387943 - Rocuronium bromid

3. PP2500387947 - Ketoprofen

4. PP2500387950 - Loxoprofen

5. PP2500387963 - Filgrastim

6. PP2500387964 - Bilastine

7. PP2500387973 - Sugammadex

8. PP2500387979 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500387993 - Mirabegron

10. PP2500387999 - Edoxaban

11. PP2500388000 - Edoxaban

12. PP2500388001 - Edoxaban

13. PP2500388005 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

14. PP2500388009 - Trimetazidin

15. PP2500388012 - Amlodipin + indapamid

16. PP2500388013 - Amlodipin + indapamid

17. PP2500388014 - Amlodipin + indapamid + perindopril

18. PP2500388015 - Amlodipin + indapamid + perindopril

19. PP2500388019 - Bisoprolol

20. PP2500388023 - Metoprolol

21. PP2500388024 - Metoprolol

22. PP2500388027 - Perindopril

23. PP2500388028 - Perindopril

24. PP2500388029 - Perindopril + amlodipin

25. PP2500388030 - Perindopril + amlodipin

26. PP2500388031 - Perindopril + amlodipin

27. PP2500388032 - Perindopril + amlodipin

28. PP2500388034 - Perindopril + indapamid

29. PP2500388045 - Rivaroxaban

30. PP2500388046 - Rivaroxaban

31. PP2500388047 - Rivaroxaban

32. PP2500388048 - Ticagrelor

33. PP2500388055 - Gadobutrol

34. PP2500388056 - Gadoteric acid

35. PP2500388058 - Iodixanol

36. PP2500388059 - Iodixanol

37. PP2500388060 - Iohexol

38. PP2500388061 - Iohexol

39. PP2500388064 - Iopromid

40. PP2500388065 - Iopromid

41. PP2500388077 - Mebeverin hydroclorid

42. PP2500388078 - Otilonium bromide

43. PP2500388083 - Racecadotril

44. PP2500388084 - Racecadotril

45. PP2500388085 - Racecadotril

46. PP2500388091 - Diosmin + hesperidin

47. PP2500388096 - Dydrogesteron

48. PP2500388097 - Estradiol valerate

49. PP2500388098 - Estradiol + Norgestrel

50. PP2500388101 - Progesteron

51. PP2500388102 - Progesteron

52. PP2500388103 - Dapagliflozin

53. PP2500388104 - Dapagliflozin + metformin

54. PP2500388105 - Dapagliflozin + metformin

55. PP2500388121 - Metformin

56. PP2500388122 - Metformin

57. PP2500388123 - Metformin

58. PP2500388127 - Sitagliptin + metformin

59. PP2500388128 - Sitagliptin + metformin

60. PP2500388129 - Vildagliptin

61. PP2500388130 - Vildagliptin + metformin

62. PP2500388131 - Vildagliptin + metformin

63. PP2500388134 - Levothyroxin (muối natri)

64. PP2500388135 - Levothyroxin (muối natri)

65. PP2500388136 - Levothyroxin (muối natri)

66. PP2500388137 - Thiamazol

67. PP2500388138 - Thiamazol

68. PP2500388153 - Betahistin

69. PP2500388162 - Fluvoxamin

70. PP2500388171 - Phospholipids

71. PP2500388172 - Budesonid + formoterol

72. PP2500388173 - Budesonid + formoterol

73. PP2500388175 - Fluticasone propionate; Salmeterol xinafoate

74. PP2500388176 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)

75. PP2500388188 - Acid amin + glucose + lipid (*)

76. PP2500388189 - Acid amin*

77. PP2500388191 - Nhũ dịch lipid

78. PP2500388192 - Nhũ dịch lipid

79. PP2500388193 - Nhũ dịch lipid

80. PP2500388194 - Zoledronic acid

81. PP2500388279 - Sacubitril + Valsartan

82. PP2500388280 - Sacubitril + Valsartan

83. PP2500388327 - Levothyroxin (muối natri)

84. PP2500388335 - Atosiban

85. PP2500388352 - Budesonid + formoterol

86. PP2500388399 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
125 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500387944 - Diclofenac

2. PP2500387946 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388520 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500387929 - Ketamin

2. PP2500387968 - Ephedrin (hydroclorid)

3. PP2500388124 - Repaglinid

4. PP2500388151 - Timolol

5. PP2500388156 - Diazepam

6. PP2500388170 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

7. PP2500388184 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

8. PP2500388185 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

9. PP2500388237 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500387974 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388583 - Clobetasol propionat

2. PP2500388608 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388585 - Fusidic acid

2. PP2500388586 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2500388587 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500388202 - Paracetamol + ibuprofen

2. PP2500388206 - Colchicin

3. PP2500388214 - Fexofenadin

4. PP2500388216 - Levocetirizin

5. PP2500388244 - Spiramycin + metronidazol

6. PP2500388271 - Nebivolol

7. PP2500388336 - Phenobarbital

8. PP2500388343 - Amitriptylin (hydroclorid)

9. PP2500388362 - Vitamin B6 + magnesi lactat

10. PP2500388467 - Fexofenadin

11. PP2500388479 - Carbamazepin

12. PP2500388480 - Phenobarbital

13. PP2500388663 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388694 - Montelukast

2. PP2500388695 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500388039 - Carvedilol

2. PP2500388071 - Mesalazin (mesalamin)

3. PP2500388163 - Sertralin

4. PP2500388181 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500388212 - Methocarbamol

2. PP2500388392 - Entecavir

3. PP2500388397 - Cilnidipin

4. PP2500388600 - Doxylamine Succinate & Pyridoxine HCL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388036 - Ramipril

2. PP2500388363 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388258 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388198 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500388424 - Dexketoprofen

2. PP2500388427 - Ibuprofen

3. PP2500388454 - Alimemazin

4. PP2500388461 - Desloratadin

5. PP2500388471 - Loratadin

6. PP2500388473 - Rupatadine

7. PP2500388477 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500388485 - Ivermectin

9. PP2500388498 - Amikacin

10. PP2500388557 - Cilnidipin

11. PP2500388564 - Telmisartan

12. PP2500388581 - Rosuvastatin

13. PP2500388583 - Clobetasol propionat

14. PP2500388587 - Mupirocin

15. PP2500388622 - Sucralfat

16. PP2500388624 - Domperidon

17. PP2500388656 - Thiocolchicosid

18. PP2500388684 - Acetyl leucin

19. PP2500388705 - Carbocistein

20. PP2500388742 - Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500388062 - Iopamidol

2. PP2500388063 - Iopamidol

3. PP2500388261 - Amlodipin + telmisartan

4. PP2500388262 - Amlodipin + telmisartan

5. PP2500388400 - Perindopril + amlodipin

6. PP2500388444 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388608 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500388205 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2500388220 - Gabapentin

3. PP2500388293 - Spironolacton

4. PP2500388315 - Glimepirid

5. PP2500388434 - Naproxen

6. PP2500388447 - Febuxostat

7. PP2500388461 - Desloratadin

8. PP2500388472 - Rupatadine

9. PP2500388515 - Clotrimazol

10. PP2500388524 - Flavoxat

11. PP2500388702 - Bromhexin (hydroclorid)

12. PP2500388748 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500388212 - Methocarbamol

2. PP2500388225 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500388227 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500388228 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500388231 - Cefixim

6. PP2500388233 - Cefpodoxim

7. PP2500388245 - Ofloxacin

8. PP2500388350 - Piracetam

9. PP2500388416 - Acetyl leucin

10. PP2500388421 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

11. PP2500388436 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2500388476 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

13. PP2500388523 - Alfuzosin

14. PP2500388613 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

15. PP2500388718 - Magnesi sulfat

16. PP2500388723 - Glucose

17. PP2500388724 - Glucose

18. PP2500388725 - Glucose

19. PP2500388726 - Glucose

20. PP2500388727 - Manitol

21. PP2500388728 - Natri clorid

22. PP2500388729 - Natri clorid

23. PP2500388730 - Natri clorid

24. PP2500388731 - Natri clorid

25. PP2500388733 - Ringer lactat

26. PP2500388734 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

27. PP2500388751 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500387933 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

2. PP2500387942 - Mepivacain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388471 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500387928 - Fentanyl

2. PP2500388069 - Itoprid

3. PP2500388218 - Calci gluconat

4. PP2500388277 - Ivabradin

5. PP2500388409 - Domperidon

6. PP2500388455 - Bilastine

7. PP2500388477 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500388511 - Aciclovir

9. PP2500388529 - Acid folic (vitamin B9)

10. PP2500388581 - Rosuvastatin

11. PP2500388617 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

12. PP2500388632 - Macrogol

13. PP2500388644 - Dexamethason

14. PP2500388657 - Thiocolchicosid

15. PP2500388660 - Acetazolamid

16. PP2500388668 - Natri clorid

17. PP2500388710 - Dextromethorphan

18. PP2500388724 - Glucose

19. PP2500388726 - Glucose

20. PP2500388728 - Natri clorid

21. PP2500388729 - Natri clorid

22. PP2500388730 - Natri clorid

23. PP2500388731 - Natri clorid

24. PP2500388733 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388177 - Montelukast

2. PP2500388455 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388741 - Calci Glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388425 - Lornoxicam

2. PP2500388776 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316241844
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388451 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500388425 - Lornoxicam

2. PP2500388473 - Rupatadine

3. PP2500388486 - Ivermectin

4. PP2500388520 - Terbinafin (hydroclorid)

5. PP2500388524 - Flavoxat

6. PP2500388541 - Naftidrofuryl

7. PP2500388645 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500387944 - Diclofenac

2. PP2500387952 - Naproxen

3. PP2500387957 - Paracetamol + codein phosphat

4. PP2500387960 - Allopurinol

5. PP2500387961 - Colchicin

6. PP2500387973 - Sugammadex

7. PP2500387974 - Pregabalin

8. PP2500387995 - Sắt fumarat + acid folic

9. PP2500388075 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
157 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500388038 - Valsartan

2. PP2500388112 - Glimepirid

3. PP2500388125 - Sitagliptin

4. PP2500388126 - Sitagliptin

5. PP2500388129 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388307 - Dioctahedral smectit

2. PP2500388499 - Tobramycin + dexamethason

3. PP2500388643 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388102 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388269 - Lisinopril

2. PP2500388563 - Nicardipin

3. PP2500388648 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388645 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

2. PP2500388750 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388517 - Metronidazol + clotromazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388204 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2500388272 - Perindopril + indapamid

3. PP2500388376 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500387931 - Lidocain (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388739 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388186 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

2. PP2500388615 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500388635 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388309 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388262 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500388422 - Rocuronium bromid

2. PP2500388474 - Naloxon hydroclorid

3. PP2500388475 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

4. PP2500388548 - Adenosin triphosphat

5. PP2500388549 - Amiodaron hydroclorid

6. PP2500388634 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

7. PP2500388662 - Moxifloxacin

8. PP2500388664 - Moxifloxacin + dexamethason

9. PP2500388665 - Moxifloxacin + dexamethason

10. PP2500388672 - Olopatadin hydroclorid

11. PP2500388673 - Fosfomycin (natri)

12. PP2500388688 - Piracetam

13. PP2500388692 - Budesonid

14. PP2500388697 - Salbutamol sulfat

15. PP2500388698 - Salbutamol sulfat

16. PP2500388770 - Progesteron

17. PP2500388773 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500388382 - Cefixim

2. PP2500388386 - Cefuroxim

3. PP2500388432 - Loxoprofen

4. PP2500388436 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500388491 - Cefadroxil

6. PP2500388492 - Cefalexin

7. PP2500388506 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

8. PP2500388536 - Tranexamic acid

9. PP2500388663 - Moxifloxacin

10. PP2500388668 - Natri clorid

11. PP2500388717 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388331 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500388369 - Etoricoxib

2. PP2500388390 - Spiramycin

3. PP2500388467 - Fexofenadin

4. PP2500388470 - Loratadin

5. PP2500388518 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2500388531 - Sắt sulfat + acid folic

7. PP2500388560 - Losartan

8. PP2500388656 - Thiocolchicosid

9. PP2500388680 - Rotundin

10. PP2500388756 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388300 - Ursodeoxycholic acid

2. PP2500388347 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500388214 - Fexofenadin

2. PP2500388398 - Lisinopril

3. PP2500388411 - Glimepirid

4. PP2500388508 - Tetracyclin (hydroclorid)

5. PP2500388510 - Lamivudin

6. PP2500388557 - Cilnidipin

7. PP2500388574 - Clopidogrel

8. PP2500388575 - Atorvastatin

9. PP2500388580 - Rosuvastatin

10. PP2500388586 - Fusidic acid + betamethason

11. PP2500388615 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801369827
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388025 - Nebivolol

2. PP2500388356 - Natri clorid

3. PP2500388762 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388400 - Perindopril + amlodipin

2. PP2500388773 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
239 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500388737 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
135 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500388471 - Loratadin

2. PP2500388485 - Ivermectin

3. PP2500388486 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
140 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388605 - Simethicon

2. PP2500388738 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388168 - Ginkgo biloba

2. PP2500388601 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500388370 - Loxoprofen

2. PP2500388611 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500388209 - Glucosamin

2. PP2500388255 - Apixaban

3. PP2500388387 - Cefdinir

4. PP2500388416 - Acetyl leucin

5. PP2500388449 - Glucosamin

6. PP2500388533 - Sắt protein succinylat

7. PP2500388641 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500387983 - Tobramycin

2. PP2500387998 - Cilostazol

3. PP2500388022 - Losartan

4. PP2500388159 - Donepezil

5. PP2500388177 - Montelukast

6. PP2500388179 - Montelukast

7. PP2500388759 - Valproat natri

Đã xem: 36
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây