Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500387928 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 426.750.000 | 426.750.000 | 0 |
| 2 | PP2500387929 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 75.000.000 | 150 | 52.288.000 | 52.288.000 | 0 |
| 3 | PP2500387931 | Lidocain (hydroclorid) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 351.000 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 4 | PP2500387932 | Lidocain (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 100.000.000 | 160 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500387933 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 15.047.640 | 150 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 |
| 6 | PP2500387934 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 44.159.114 | 150 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500387936 | Proparacain (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 3.938.000 | 3.938.000 | 0 |
| 8 | PP2500387937 | Propofol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500387942 | Mepivacain | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 15.047.640 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500387943 | Rocuronium bromid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 611.100.000 | 611.100.000 | 0 |
| 11 | PP2500387944 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 312.040.000 | 312.040.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 125 | 32.000.000 | 150 | 239.800.000 | 239.800.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 54.522.374 | 150 | 305.360.000 | 305.360.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500387945 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500387946 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 36.132.000 | 36.132.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 125 | 32.000.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500387947 | Ketoprofen | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 9.966.600 | 9.966.600 | 0 |
| 15 | PP2500387948 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 33.622.500 | 33.622.500 | 0 |
| 16 | PP2500387949 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 120.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500387950 | Loxoprofen | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500387951 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 8.733.000 | 150 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| 19 | PP2500387952 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 54.522.374 | 150 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500387953 | Nefopam (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500387954 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 1.694.000 | 1.694.000 | 0 |
| 22 | PP2500387955 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 1.415.500 | 1.415.500 | 0 |
| 23 | PP2500387956 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 303.750 | 303.750 | 0 |
| 24 | PP2500387957 | Paracetamol + codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 99.210.000 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 54.522.374 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500387958 | Tenoxicam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 108.294.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 99.210.000 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500387960 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 54.522.374 | 150 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500387961 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 54.522.374 | 150 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 |
| 28 | PP2500387962 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500387963 | Filgrastim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 5.580.470 | 5.580.470 | 0 |
| 30 | PP2500387964 | Bilastine | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500387965 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 157.302.360 | 155 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 32 | PP2500387966 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 120.000.000 | 150 | 294.600.000 | 294.600.000 | 0 |
| 33 | PP2500387967 | Promethazin (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 100.000.000 | 160 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 34 | PP2500387968 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 75.000.000 | 150 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 35 | PP2500387970 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 2.769.300 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500387971 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 6.600.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500387972 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 200.025.000 | 200.025.000 | 0 |
| 38 | PP2500387973 | Sugammadex | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 32.658.120 | 32.658.120 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 54.522.374 | 150 | 28.760.000 | 28.760.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500387974 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 32.535.000 | 150 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 2.835.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 54.522.374 | 150 | 84.700.000 | 84.700.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500387975 | Pregabalin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 152.760.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500387976 | Topiramat | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 120 | 11.999.700 | 150 | 49.990.000 | 49.990.000 | 0 |
| 42 | PP2500387977 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 24.790.000 | 24.790.000 | 0 |
| 43 | PP2500387978 | Colistin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 1.552.163 | 150 | 51.700.000 | 51.700.000 | 0 |
| 44 | PP2500387979 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 409.495.000 | 409.495.000 | 0 |
| 45 | PP2500387980 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 130.159.200 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500387981 | Cefpodoxim | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 120 | 54.138.840 | 150 | 10.050 | 10.050 | 0 |
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 170.337.840 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500387983 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 45.000.000 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 48 | PP2500387984 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 236.500.000 | 236.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500387985 | Azithromycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 115.988.000 | 115.988.000 | 0 |
| 50 | PP2500387986 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 100.000.000 | 160 | 452.000.000 | 452.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500387987 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 130.159.200 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500387988 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 100.000.000 | 160 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500387989 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 100.000.000 | 160 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500387990 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 34.700.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500387991 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 458.730.000 | 458.730.000 | 0 |
| 56 | PP2500387992 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 8.991.600 | 8.991.600 | 0 |
| 57 | PP2500387993 | Mirabegron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 58 | PP2500387994 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500387995 | Sắt fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 54.522.374 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500387996 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 142.450.000 | 142.450.000 | 0 |
| 61 | PP2500387997 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 62 | PP2500387998 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 45.000.000 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 63 | PP2500387999 | Edoxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 64 | PP2500388000 | Edoxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 65 | PP2500388001 | Edoxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 66 | PP2500388002 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500388003 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500388005 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500388007 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 100.000.000 | 160 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 70 | PP2500388009 | Trimetazidin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 270.500.000 | 270.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500388010 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 |
| 72 | PP2500388011 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 73 | PP2500388012 | Amlodipin + indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 997.400.000 | 997.400.000 | 0 |
| 74 | PP2500388013 | Amlodipin + indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 1.496.100.000 | 1.496.100.000 | 0 |
| 75 | PP2500388014 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 1.711.400.000 | 1.711.400.000 | 0 |
| 76 | PP2500388015 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 39.711.000 | 155 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 855.700.000 | 855.700.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500388016 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500388017 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 1.390.000.000 | 1.390.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500388018 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500388019 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500388020 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500388021 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.950.000 | 157 | 143.600.000 | 143.600.000 | 0 |
| 83 | PP2500388022 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 45.000.000 | 180 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500388023 | Metoprolol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 2.194.500.000 | 2.194.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500388024 | Metoprolol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500388025 | Nebivolol | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 25.012.500 | 150 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 |
| 87 | PP2500388026 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 249.998.000 | 249.998.000 | 0 |
| 88 | PP2500388027 | Perindopril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 708.400.000 | 708.400.000 | 0 |
| 89 | PP2500388028 | Perindopril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 1.508.400.000 | 1.508.400.000 | 0 |
| 90 | PP2500388029 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 2.980.000.000 | 2.980.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500388030 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 988.350.000 | 988.350.000 | 0 |
| 92 | PP2500388031 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 1.976.700.000 | 1.976.700.000 | 0 |
| 93 | PP2500388032 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 1.976.700.000 | 1.976.700.000 | 0 |
| 94 | PP2500388033 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 130.159.200 | 150 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500388034 | Perindopril + indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500388036 | Ramipril | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 2.769.300 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 1.764.000 | 150 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500388037 | Telmisartan | vn0317419985 | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | 120 | 11.999.700 | 150 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 98 | PP2500388038 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 37.210.500 | 157 | 618.100.000 | 618.100.000 | 0 |
| 99 | PP2500388039 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 51.219.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 60.564.000 | 150 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500388040 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 2.769.300 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500388041 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 844.250.000 | 844.250.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 1.041.400.000 | 1.041.400.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500388042 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 324.900.000 | 324.900.000 | 0 |
| 103 | PP2500388043 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 32.847.600 | 32.847.600 | 0 |
| 104 | PP2500388044 | Prasugrel | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 86.643.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 105 | PP2500388045 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.000.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 13.080.000 | 13.080.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 39.711.000 | 155 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500388046 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 39.711.000 | 155 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500388047 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 39.711.000 | 155 | 13.450.000 | 13.450.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500388048 | Ticagrelor | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 120 | 2.857.140 | 150 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 95.238.000 | 95.238.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500388049 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500388050 | Ezetimibe + Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 160.494.000 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500388051 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 |
| 112 | PP2500388052 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 |
| 113 | PP2500388053 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 157.302.360 | 155 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500388054 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 97.130.000 | 97.130.000 | 0 |
| 115 | PP2500388055 | Gadobutrol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 116 | PP2500388056 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 6.000.000 | 150 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 112.700.000 | 112.700.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500388057 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500388058 | Iodixanol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 60.637.500 | 60.637.500 | 0 |
| 119 | PP2500388059 | Iodixanol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 |
| 120 | PP2500388060 | Iohexol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 236.754.000 | 236.754.000 | 0 |
| 121 | PP2500388061 | Iohexol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 304.570.000 | 304.570.000 | 0 |
| 122 | PP2500388062 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 339.397.500 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500388063 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 339.397.500 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 124 | PP2500388064 | Iopromid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500388065 | Iopromid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 |
| 126 | PP2500388066 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 127 | PP2500388067 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 89.999.000 | 89.999.000 | 0 |
| 128 | PP2500388068 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 22.684.000 | 22.684.000 | 0 |
| 129 | PP2500388069 | Itoprid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 130 | PP2500388070 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500388071 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 60.564.000 | 150 | 1.840.000.000 | 1.840.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500388072 | Citrulline Malate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 31.108.000 | 31.108.000 | 0 |
| 133 | PP2500388073 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 1.122.800.000 | 1.122.800.000 | 0 |
| 134 | PP2500388074 | Rebamipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 37.512.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500388075 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 54.522.374 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500388076 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 100.000.000 | 160 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500388077 | Mebeverin hydroclorid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 17.610.000 | 17.610.000 | 0 |
| 138 | PP2500388078 | Otilonium bromide | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 12.726.000 | 12.726.000 | 0 |
| 139 | PP2500388079 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 17.985.000 | 17.985.000 | 0 |
| 140 | PP2500388080 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 44.159.114 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500388081 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 386.370.000 | 386.370.000 | 0 |
| 142 | PP2500388082 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 120.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500388083 | Racecadotril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 97.880.000 | 97.880.000 | 0 |
| 144 | PP2500388084 | Racecadotril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 145 | PP2500388085 | Racecadotril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 160.620.000 | 160.620.000 | 0 |
| 146 | PP2500388086 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500388087 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500388088 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500388089 | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 100.000.000 | 160 | 746.000.000 | 746.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500388090 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 34.700.000 | 150 | 681.600.000 | 681.600.000 | 0 |
| 151 | PP2500388091 | Diosmin + hesperidin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 2.308.200.000 | 2.308.200.000 | 0 |
| 152 | PP2500388092 | Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosohate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 75.244.000 | 75.244.000 | 0 |
| 153 | PP2500388093 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 24.906.000 | 24.906.000 | 0 |
| 154 | PP2500388094 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 13.834.000 | 13.834.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500388095 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500388096 | Dydrogesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 266.640.000 | 266.640.000 | 0 |
| 157 | PP2500388097 | Estradiol valerate | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 32.750.000 | 32.750.000 | 0 |
| 158 | PP2500388098 | Estradiol + Norgestrel | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 48.810.000 | 48.810.000 | 0 |
| 159 | PP2500388099 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 21.240.000 | 21.240.000 | 0 |
| 160 | PP2500388101 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 14.152.000 | 160 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 133.632.000 | 133.632.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500388102 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 5.070.000 | 150 | 168.800.000 | 168.800.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500388103 | Dapagliflozin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 5.700.000.000 | 5.700.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500388104 | Dapagliflozin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 |
| 164 | PP2500388105 | Dapagliflozin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 214.700.000 | 214.700.000 | 0 |
| 165 | PP2500388106 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 663.325.000 | 663.325.000 | 0 |
| 166 | PP2500388107 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 276.864.000 | 276.864.000 | 0 |
| 167 | PP2500388108 | Empagliflozin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500388109 | Empagliflozin + Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500388110 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 202.770.000 | 202.770.000 | 0 |
| 170 | PP2500388111 | Empagliflozin/ Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 186.335.000 | 186.335.000 | 0 |
| 171 | PP2500388112 | Glimepirid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 37.210.500 | 157 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500388113 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 641.248.000 | 641.248.000 | 0 |
| 173 | PP2500388114 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500388115 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500388116 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 2.467.494.000 | 2.467.494.000 | 0 |
| 176 | PP2500388117 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 2.671.200.000 | 2.671.200.000 | 0 |
| 177 | PP2500388118 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 4.010.160.000 | 4.010.160.000 | 0 |
| 178 | PP2500388119 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 3.561.600.000 | 3.561.600.000 | 0 |
| 179 | PP2500388121 | Metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 |
| 180 | PP2500388122 | Metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 735.400.000 | 735.400.000 | 0 |
| 181 | PP2500388123 | Metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 968.600.000 | 968.600.000 | 0 |
| 182 | PP2500388124 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 75.000.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 183 | PP2500388125 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 37.210.500 | 157 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500388126 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 37.210.500 | 157 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500388127 | Sitagliptin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 106.430.000 | 106.430.000 | 0 |
| 186 | PP2500388128 | Sitagliptin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 53.215.000 | 53.215.000 | 0 |
| 187 | PP2500388129 | Vildagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 411.250.000 | 411.250.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 37.210.500 | 157 | 411.250.000 | 411.250.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500388130 | Vildagliptin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 927.400.000 | 927.400.000 | 0 |
| 189 | PP2500388131 | Vildagliptin + metformin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 231.850.000 | 231.850.000 | 0 |
| 190 | PP2500388132 | Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500388133 | Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| 192 | PP2500388134 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 193 | PP2500388135 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 38.570.000 | 38.570.000 | 0 |
| 194 | PP2500388136 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 14.480.000 | 14.480.000 | 0 |
| 195 | PP2500388137 | Thiamazol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 67.230.000 | 67.230.000 | 0 |
| 196 | PP2500388138 | Thiamazol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500388139 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500388140 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500388141 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500388142 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 36.702.800 | 36.702.800 | 0 |
| 201 | PP2500388143 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 23.340.000 | 23.340.000 | 0 |
| 202 | PP2500388144 | Moxifloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 179.998.000 | 179.998.000 | 0 |
| 203 | PP2500388145 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 64.102.000 | 64.102.000 | 0 |
| 204 | PP2500388146 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 1.567.500.000 | 1.567.500.000 | 0 |
| 205 | PP2500388147 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 100.000.000 | 160 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500388149 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 1.202.000.000 | 1.202.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500388150 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 271.497.000 | 271.497.000 | 0 |
| 208 | PP2500388151 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 75.000.000 | 150 | 33.560.000 | 33.560.000 | 0 |
| 209 | PP2500388152 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 210 | PP2500388153 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 60.315.000 | 150 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 1.490.500.000 | 1.490.500.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500388155 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 21.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500388156 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 75.000.000 | 150 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 213 | PP2500388157 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 44.159.114 | 150 | 3.557.400 | 3.557.400 | 0 |
| 214 | PP2500388158 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500388159 | Donepezil | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 99.210.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 45.000.000 | 180 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500388160 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 130.159.200 | 150 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 217 | PP2500388161 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 100.000.000 | 160 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500388162 | Fluvoxamin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 |
| 219 | PP2500388163 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 60.564.000 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 220 | PP2500388164 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 221 | PP2500388165 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 922.400.000 | 922.400.000 | 0 |
| 222 | PP2500388166 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 100.000.000 | 160 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500388167 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 100.000.000 | 160 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 |
| 224 | PP2500388168 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 7.506.000 | 150 | 8.000 | 8.000 | 0 |
| 225 | PP2500388169 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 10.914.900 | 10.914.900 | 0 |
| 226 | PP2500388170 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 75.000.000 | 150 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| 227 | PP2500388171 | Phospholipids | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 176.044.000 | 176.044.000 | 0 |
| 228 | PP2500388172 | Budesonid + formoterol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500388173 | Budesonid + formoterol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500388175 | Fluticasone propionate; Salmeterol xinafoate | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 36.856.250 | 36.856.250 | 0 |
| 231 | PP2500388176 | Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 52.544.000 | 52.544.000 | 0 |
| 232 | PP2500388177 | Montelukast | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 120 | 15.390.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 13.290.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 45.000.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500388178 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500388179 | Montelukast | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 120 | 15.390.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 45.000.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500388180 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 122 | 36.000.000 | 152 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500388181 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 60.564.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 237 | PP2500388183 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 238 | PP2500388184 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 75.000.000 | 150 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 239 | PP2500388185 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 75.000.000 | 150 | 585.900.000 | 585.900.000 | 0 |
| 240 | PP2500388186 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 141.804.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 241 | PP2500388188 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500388189 | Acid amin* | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| 243 | PP2500388190 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 465.032.000 | 465.032.000 | 0 |
| 244 | PP2500388191 | Nhũ dịch lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500388192 | Nhũ dịch lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500388193 | Nhũ dịch lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500388194 | Zoledronic acid | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 14.152.000 | 160 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 338.074.450 | 338.074.450 | 0 | |||
| 248 | PP2500388197 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| 249 | PP2500388198 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 9.450.000 | 150 | 10.500 | 10.500 | 0 |
| 250 | PP2500388199 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 251 | PP2500388200 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 |
| 252 | PP2500388201 | Paracetamol + ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 78.800.000 | 78.800.000 | 0 |
| 253 | PP2500388202 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500388203 | Paracetamol + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 |
| 255 | PP2500388204 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 23.610.000 | 150 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500388205 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 60.000.000 | 165 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500388206 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500388207 | Diacerein | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 259 | PP2500388208 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500388209 | Glucosamin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 78.814.800 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500388210 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 262 | PP2500388211 | Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 120.000.000 | 166 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| 263 | PP2500388212 | Methocarbamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 226.357.200 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 120.000.000 | 166 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 17.235.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500388213 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 60.315.000 | 150 | 518.400.000 | 518.400.000 | 0 |
| 265 | PP2500388214 | Fexofenadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.325.000.000 | 1.325.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 177.664.500 | 150 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500388215 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500388216 | Levocetirizin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 268 | PP2500388217 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 269 | PP2500388218 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 270 | PP2500388219 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500388220 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 60.000.000 | 165 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500388221 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 5.400.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500388222 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 41.101.200 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500388223 | Linezolid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500388225 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500388226 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 226.357.200 | 150 | 559.140.000 | 559.140.000 | 0 |
| 277 | PP2500388227 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 752.000.000 | 752.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500388228 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 118.080.000 | 118.080.000 | 0 |
| 279 | PP2500388229 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 300.000.000 | 150 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 |
| 280 | PP2500388230 | Cefaclor | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 11.880.000 | 150 | 239.970.000 | 239.970.000 | 0 |
| 281 | PP2500388231 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 11.880.000 | 150 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500388232 | Cefpodoxim | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 161.834.394 | 150 | 15.981.000 | 15.981.000 | 0 |
| 283 | PP2500388233 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500388234 | Cefuroxim | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 120 | 54.138.840 | 150 | 7.295 | 7.295 | 0 |
| 285 | PP2500388235 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 226.357.200 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 286 | PP2500388236 | Ampicilin + sulbactam | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 14.490.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500388237 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 120 | 54.138.840 | 150 | 76.500 | 76.500 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 75.000.000 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500388238 | Tobramycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 24.802.950 | 150 | 54.980.000 | 54.980.000 | 0 |
| 289 | PP2500388239 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 290 | PP2500388240 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 70.900.000 | 70.900.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500388241 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 292 | PP2500388243 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 293 | PP2500388244 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500388245 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500388246 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 16.620.000 | 16.620.000 | 0 |
| 296 | PP2500388247 | Minocyclin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 41.101.200 | 150 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500388248 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| 298 | PP2500388249 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 52.170.000 | 52.170.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 54.450.000 | 54.450.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500388250 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 15.000.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500388251 | Hydroxychloroquine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 301 | PP2500388252 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 961.500.000 | 961.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 798.800.000 | 798.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 798.500.000 | 798.500.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500388253 | Flavoxat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 51.219.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 160.470.000 | 160.470.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500388254 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 304 | PP2500388255 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 88.990.000 | 88.990.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 78.814.800 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500388256 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500388257 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 120.000.000 | 150 | 357.760.000 | 357.760.000 | 0 |
| 307 | PP2500388258 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 6.600.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 2.205.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500388259 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500388260 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500388261 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 3.050.000.000 | 3.050.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 339.397.500 | 150 | 1.895.000.000 | 1.895.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500388262 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 1.317.000.000 | 1.317.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 339.397.500 | 150 | 1.347.000.000 | 1.347.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 112.500.000 | 150 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500388263 | Amlodipin + valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 99.210.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500388264 | Candesartan | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.950.000 | 157 | 53.850.000 | 53.850.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 120 | 16.754.000 | 150 | 66.450.000 | 66.450.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500388265 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500388266 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500388267 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 317 | PP2500388268 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 10.035.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500388269 | Lisinopril | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 31.000.000 | 150 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 12.025.200 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500388270 | Losartan + amlodipin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 9.747.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500388271 | Nebivolol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500388272 | Perindopril + indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 23.610.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500388273 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 203.750.000 | 203.750.000 | 0 |
| 323 | PP2500388274 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 27.810.000 | 27.810.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500388275 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 309.500.000 | 309.500.000 | 0 |
| 325 | PP2500388276 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 21.780.000 | 21.780.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500388277 | Ivabradin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500388278 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 52.440.000 | 52.440.000 | 0 |
| 328 | PP2500388279 | Sacubitril + Valsartan | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500388280 | Sacubitril + Valsartan | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500388282 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500388284 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 5.000.000 | 150 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 39.177.000 | 39.177.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 36.135.000 | 36.135.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500388285 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 5.000.000 | 150 | 3.340.000 | 3.340.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 2.777.000 | 2.777.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 2.972.500 | 2.972.500 | 0 | |||
| 333 | PP2500388286 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500388287 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 170.337.840 | 150 | 3.250.000.000 | 3.250.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500388288 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 1.604.000.000 | 1.604.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500388289 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 108.294.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500388290 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 469.000.000 | 469.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500388291 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 157.302.360 | 155 | 69.972.000 | 69.972.000 | 0 |
| 339 | PP2500388292 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 36.560.000 | 36.560.000 | 0 |
| 340 | PP2500388293 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 60.000.000 | 165 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 341 | PP2500388294 | Almagate | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 120 | 1.764.000 | 150 | 54.540.000 | 54.540.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 157.302.360 | 155 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 342 | PP2500388295 | Mesalazin (mesalamin) | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 152.760.000 | 150 | 2.756.000.000 | 2.756.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500388296 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 344 | PP2500388297 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 345 | PP2500388298 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500388299 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 59.232.000 | 150 | 1.314.400.000 | 1.314.400.000 | 0 |
| 347 | PP2500388300 | Ursodeoxycholic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 44.388.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 348 | PP2500388301 | Bismuth | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 120 | 11.700.000 | 150 | 349.500.000 | 349.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 120.000.000 | 166 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500388302 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500388303 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500388304 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 68.100.000 | 68.100.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 70.950.000 | 70.950.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500388305 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 353 | PP2500388306 | Sorbitol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 90.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500388307 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 26.616.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500388308 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500388309 | Kẽm sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 9.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500388310 | Racecadotril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 13.482.000 | 13.482.000 | 0 |
| 358 | PP2500388311 | Diosmin + hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 120 | 16.754.000 | 150 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500388312 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 3.402.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 86.643.000 | 150 | 113.418.000 | 113.418.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500388313 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500388314 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500388315 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 60.000.000 | 165 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500388316 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 196.500.000 | 196.500.000 | 0 |
| 364 | PP2500388317 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500388318 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 4.440.000.000 | 4.440.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500388319 | Linagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 120.000.000 | 166 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500388320 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500388321 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 614.000.000 | 614.000.000 | 0 |
| 369 | PP2500388322 | Metformin + glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500388323 | Metformin + glibenclamid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 45.928.500 | 160 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500388325 | Sitagliptin + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500388326 | Sitagliptin + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 37.590.000 | 37.590.000 | 0 |
| 373 | PP2500388327 | Levothyroxin (muối natri) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 51.219.000 | 150 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500388328 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 375 | PP2500388329 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500388330 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 377 | PP2500388331 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 120 | 16.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500388332 | Natri hyaluronat | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 170.337.840 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500388333 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500388334 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500388335 | Atosiban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 20.736.000 | 20.736.000 | 0 |
| 382 | PP2500388336 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 383 | PP2500388337 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 5.400.000 | 150 | 38.390.000 | 38.390.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 24.802.950 | 150 | 37.890.000 | 37.890.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500388338 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 5.400.000 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 5.000.000 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500388339 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 5.400.000 | 150 | 564.000 | 564.000 | 0 |
| 386 | PP2500388340 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 9.580.000 | 9.580.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500388341 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| 388 | PP2500388343 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500388344 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 43.350.000 | 43.350.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500388345 | Venlafaxin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 5.400.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500388346 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 2.414.500.000 | 2.414.500.000 | 0 |
| 392 | PP2500388347 | Ginkgo biloba | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 44.388.000 | 150 | 1.455.000.000 | 1.455.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500388348 | Ginkgo biloba | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 17.799.000 | 160 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 161.834.394 | 150 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500388349 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 90.334.800 | 150 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500388350 | Piracetam | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 845.000.000 | 845.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500388351 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 99.700.000 | 99.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500388352 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500388353 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 42.250.000 | 42.250.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500388354 | Salbutamol sulfat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 226.357.200 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 400 | PP2500388355 | Eprazinon | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 51.219.000 | 150 | 132.750.000 | 132.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500388356 | Natri clorid | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 25.012.500 | 150 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| 402 | PP2500388357 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 878.000.000 | 878.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 32.535.000 | 150 | 902.000.000 | 902.000.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500388358 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 17.799.000 | 160 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500388359 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500388360 | Calcitriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500388362 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500388363 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 1.764.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 408 | PP2500388364 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 409 | PP2500388365 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 51.219.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500388366 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 45.600.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 120.000.000 | 166 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500388367 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500388368 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 413 | PP2500388369 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 52.624.500 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500388370 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 34.250.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500388371 | Desloratadin | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 170.337.840 | 150 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 416 | PP2500388372 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 335.500.000 | 335.500.000 | 0 |
| 417 | PP2500388373 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500388375 | Pregabalin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 6.660.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500388376 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 23.610.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500388377 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 120 | 14.850.000 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500388378 | Cefaclor | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 31.500.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500388381 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500388382 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.700.000 | 150 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 45.042.816 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500388383 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500388384 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500388385 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 120.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500388386 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 45.042.816 | 150 | 16.190.000 | 16.190.000 | 0 |
| 428 | PP2500388387 | Cefdinir | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 78.814.800 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500388388 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500388389 | Azithromycin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 152.760.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 21.217.017 | 150 | 217.740.000 | 217.740.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500388390 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 52.624.500 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500388391 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 433 | PP2500388392 | Entecavir | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 17.235.000 | 150 | 244.485.000 | 244.485.000 | 0 |
| 434 | PP2500388393 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500388394 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 9.859.500 | 150 | 326.550.000 | 326.550.000 | 0 |
| 436 | PP2500388395 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500388396 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 300.000.000 | 150 | 291.900.000 | 291.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 293.300.000 | 293.300.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500388397 | Cilnidipin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 17.235.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500388398 | Lisinopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 177.664.500 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 440 | PP2500388399 | Nifedipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 1.345.000.000 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500388400 | Perindopril + amlodipin | vn0106326890 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AUROPHAR | 120 | 98.835.000 | 150 | 6.291 | 6.291 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 339.397.500 | 150 | 3.142.500.000 | 3.142.500.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 102.152.970 | 150 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 | |||
| 442 | PP2500388401 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 37.932.000 | 150 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 443 | PP2500388402 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 444 | PP2500388403 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500388404 | Clopidogrel | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 90.000.000 | 150 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500388405 | Atorvastatin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 60.500.000 | 154 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500388406 | Rosuvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 114.715.200 | 150 | 66.750.000 | 66.750.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500388408 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500388409 | Domperidon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 450 | PP2500388410 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500388411 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 277.195.260 | 150 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 177.664.500 | 150 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 | |||
| 452 | PP2500388412 | Glimepirid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 45.928.500 | 160 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 37.512.000 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500388413 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500388416 | Acetyl leucin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 78.814.800 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500388417 | Carbocistein | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 170.337.840 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500388418 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 457 | PP2500388420 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 44.159.114 | 150 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 |
| 458 | PP2500388421 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 39.168.000 | 39.168.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 39.720.000 | 39.720.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500388422 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500388423 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 16.160.000 | 16.160.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500388424 | Dexketoprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 462 | PP2500388425 | Lornoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 2.352.000 | 2.352.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 144.790 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 21.217.017 | 150 | 4.540.800 | 4.540.800 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 14.532.849 | 150 | 4.665.600 | 4.665.600 | 0 | |||
| 463 | PP2500388426 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 8.733.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500388427 | Ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 11.400.000 | 150 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500388428 | Ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 11.400.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 466 | PP2500388429 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500388430 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 38.302.479 | 150 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 468 | PP2500388431 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 |
| 469 | PP2500388432 | Loxoprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 34.700.000 | 34.700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 45.042.816 | 150 | 34.700.000 | 34.700.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500388433 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 44.159.114 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 471 | PP2500388434 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 60.000.000 | 165 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| 472 | PP2500388435 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 37.932.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500388436 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 45.042.816 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500388437 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 171.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 4.260.000 | 4.260.000 | 0 | |||
| 475 | PP2500388438 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 31.500.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 50.000.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500388439 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 14.056.200 | 150 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| 477 | PP2500388441 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 31.500.000 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 478 | PP2500388442 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 244.300.000 | 244.300.000 | 0 |
| 479 | PP2500388443 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 480 | PP2500388444 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 339.397.500 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500388445 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 120.000.000 | 166 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 482 | PP2500388446 | Paracetamol + ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 483 | PP2500388447 | Febuxostat | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 928.329 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 103.671.000 | 180 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 60.000.000 | 165 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500388448 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 6.200.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 485 | PP2500388449 | Glucosamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 90.334.800 | 150 | 629.160.000 | 629.160.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 31.500.000 | 150 | 124.600.000 | 124.600.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 31.000.000 | 150 | 60.760.000 | 60.760.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 78.814.800 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500388450 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 61.320.000 | 61.320.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 31.000.000 | 150 | 66.920.000 | 66.920.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 50.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500388451 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 120 | 495.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 488 | PP2500388453 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 186.000 | 186.000 | 0 |
| 489 | PP2500388454 | Alimemazin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 490 | PP2500388455 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 120.000.000 | 166 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 13.290.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500388456 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 492 | PP2500388457 | Cetirizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500388458 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 171.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.211.700 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500388460 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 226.357.200 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500388461 | Desloratadin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 44.159.114 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.534.680 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 70.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 60.000.000 | 165 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| 496 | PP2500388462 | Desloratadin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 43.847.400 | 150 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 20.000.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 497 | PP2500388463 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 498 | PP2500388465 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 499 | PP2500388466 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 354.900.000 | 354.900.000 | 0 |
| 500 | PP2500388467 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 52.624.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500388468 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 108.294.000 | 150 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 502 | PP2500388469 | Levocetirizin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 14.056.200 | 150 | 35.340.000 | 35.340.000 | 0 |
| 503 | PP2500388470 | Loratadin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.211.700 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 52.624.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500388471 | Loratadin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 2.769.600 | 2.769.600 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 24.802.950 | 150 | 680.000 | 680.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.534.680 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 120 | 249.840 | 150 | 1.086.800 | 1.086.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 135 | 11.100.000 | 165 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500388472 | Rupatadine | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 60.000.000 | 165 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500388473 | Rupatadine | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 70.000.000 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 120.000.000 | 166 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 14.532.849 | 150 | 59.520.000 | 59.520.000 | 0 | |||
| 507 | PP2500388474 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 508 | PP2500388475 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 |
| 509 | PP2500388476 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 510 | PP2500388477 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 50.100.000 | 50.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500388478 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 171.000.000 | 150 | 28.175.000 | 28.175.000 | 0 |
| 512 | PP2500388479 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 |
| 513 | PP2500388480 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 514 | PP2500388481 | Topiramat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 160.494.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 515 | PP2500388483 | Valproat natri + valproic acid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 2.010.000 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 516 | PP2500388484 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 20.000.000 | 150 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 |
| 517 | PP2500388485 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 152.760.000 | 150 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 135 | 11.100.000 | 165 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500388486 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 152.760.000 | 150 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 14.532.849 | 150 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 135 | 11.100.000 | 165 | 248.850.000 | 248.850.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500388487 | Colistin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 8.733.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 520 | PP2500388488 | Linezolid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 171.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 39.711.000 | 155 | 237.510.000 | 237.510.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 10.800.000 | 150 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500388490 | Cefaclor | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 37.932.000 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 522 | PP2500388491 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 45.042.816 | 150 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500388492 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 45.042.816 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500388493 | Cefpodoxim | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 6.200.000 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 525 | PP2500388495 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 50.000.000 | 150 | 20.997.900 | 20.997.900 | 0 |
| 526 | PP2500388496 | Cefdinir | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 6.200.000 | 150 | 58.942.500 | 58.942.500 | 0 |
| 527 | PP2500388498 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500388499 | Tobramycin + dexamethason | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 26.616.000 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500388500 | Clarithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 25.990.000 | 25.990.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| 530 | PP2500388502 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 4.047.000 | 4.047.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500388504 | Roxithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 1.515.000 | 1.515.000 | 0 |
| 532 | PP2500388505 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 18.000.000 | 150 | 598.800.000 | 598.800.000 | 0 |
| 533 | PP2500388506 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 171.000.000 | 150 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 45.042.816 | 150 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500388507 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 535 | PP2500388508 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 177.664.500 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 536 | PP2500388509 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 60.500.000 | 154 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| 537 | PP2500388510 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 12.225.000 | 12.225.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 177.664.500 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 538 | PP2500388511 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 20.000.000 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500388512 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 540 | PP2500388513 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.211.700 | 150 | 64.250.000 | 64.250.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 70.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 541 | PP2500388514 | Clotrimazol | vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 170.337.840 | 150 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500388515 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 60.000.000 | 165 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 543 | PP2500388516 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 300.000.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 171.000.000 | 150 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 152.760.000 | 150 | 898.500.000 | 898.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 978.000.000 | 978.000.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500388517 | Metronidazol + clotromazol | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 4.042.800 | 150 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 545 | PP2500388518 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 171.000.000 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 8.895.000 | 150 | 100.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.211.700 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 52.624.500 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500388519 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.700.000 | 150 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.211.700 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500388520 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 161.834.394 | 150 | 40.968.000 | 40.968.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 18.450.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 3.525.000 | 150 | 50.148.000 | 50.148.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 14.532.849 | 150 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| 548 | PP2500388522 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 549 | PP2500388523 | Alfuzosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 194.700.000 | 194.700.000 | 0 |
| 550 | PP2500388524 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 60.000.000 | 165 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 14.532.849 | 150 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500388526 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 928.329 | 150 | 1.644.300 | 1.644.300 | 0 |
| 552 | PP2500388527 | Levodopa + carbidopa | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.534.680 | 150 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| 553 | PP2500388529 | Acid folic (vitamin B9) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 122 | 36.000.000 | 152 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 699.000 | 699.000 | 0 | |||
| 554 | PP2500388530 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 555 | PP2500388531 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 52.624.500 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 556 | PP2500388532 | Sắt protein succinylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 4.610.000 | 4.610.000 | 0 |
| 557 | PP2500388533 | Sắt protein succinylat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 78.814.800 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500388534 | Sắt protein succinylat | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 120 | 54.138.840 | 150 | 36.256 | 36.256 | 0 |
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 120 | 170.337.840 | 150 | 18.100.000 | 18.100.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500388535 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 560 | PP2500388536 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 45.042.816 | 150 | 28.410.000 | 28.410.000 | 0 | |||
| 561 | PP2500388537 | Tranexamic acid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 43.847.400 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 562 | PP2500388538 | Carbazochrom | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 38.302.479 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 563 | PP2500388539 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 338.200.000 | 150 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 564 | PP2500388540 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 338.200.000 | 150 | 8.520.000.000 | 8.520.000.000 | 0 |
| 565 | PP2500388541 | Naftidrofuryl | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 14.532.849 | 150 | 1.341.900 | 1.341.900 | 0 |
| 566 | PP2500388543 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 567 | PP2500388544 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| 568 | PP2500388545 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 37.932.000 | 150 | 122.010.000 | 122.010.000 | 0 |
| 569 | PP2500388546 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 570 | PP2500388547 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 300.000.000 | 150 | 291.900.000 | 291.900.000 | 0 |
| 571 | PP2500388548 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 572 | PP2500388549 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 573 | PP2500388550 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 17.799.000 | 160 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500388551 | Amlodipin + telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 99.210.000 | 150 | 2.010.000.000 | 2.010.000.000 | 0 |
| 575 | PP2500388552 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 157.302.360 | 155 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 161.834.394 | 150 | 1.187.800.000 | 1.187.800.000 | 0 | |||
| 576 | PP2500388553 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 31.000.000 | 150 | 58.100.000 | 58.100.000 | 0 | |||
| 577 | PP2500388554 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 578 | PP2500388555 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 579 | PP2500388557 | Cilnidipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 175.600.000 | 175.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 177.664.500 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500388558 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 581 | PP2500388560 | Losartan | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 70.000.000 | 150 | 41.930.000 | 41.930.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 52.624.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500388561 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 583 | PP2500388563 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 12.025.200 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 584 | PP2500388564 | Telmisartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 585 | PP2500388565 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 768.600.000 | 768.600.000 | 0 |
| 586 | PP2500388566 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 587 | PP2500388567 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 37.932.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500388568 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.211.700 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 122 | 36.000.000 | 152 | 2.564.000 | 2.564.000 | 0 | |||
| 589 | PP2500388569 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500388570 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500388571 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 1.644.000 | 1.644.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500388572 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500388573 | Acetylsalicylic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 60.500.000 | 154 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 594 | PP2500388574 | Clopidogrel | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 60.500.000 | 154 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 122 | 36.000.000 | 152 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 177.664.500 | 150 | 261.600.000 | 261.600.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500388575 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 177.664.500 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500388576 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 103.671.000 | 180 | 755.700.000 | 755.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 731.500.000 | 731.500.000 | 0 | |||
| 597 | PP2500388577 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 598 | PP2500388578 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 599 | PP2500388580 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 177.664.500 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 600 | PP2500388581 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500388582 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 602 | PP2500388583 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 10.500.000 | 150 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 90.400.000 | 90.400.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500388584 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.211.700 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 604 | PP2500388585 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 50.000.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 20.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 4.704.000 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| 605 | PP2500388586 | Fusidic acid + betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 20.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 4.704.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 177.664.500 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500388587 | Mupirocin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 24.802.950 | 150 | 34.890.000 | 34.890.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 4.704.000 | 150 | 21.980.000 | 21.980.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 607 | PP2500388588 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 120.000.000 | 166 | 15.598.800 | 15.598.800 | 0 |
| 608 | PP2500388589 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 120.000.000 | 166 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 609 | PP2500388594 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500388595 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 860.000 | 860.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500388596 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 226.357.200 | 150 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 |
| 612 | PP2500388597 | Mesalazin (mesalamin) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 108.294.000 | 150 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 160.494.000 | 150 | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 0 | |||
| 613 | PP2500388598 | Mosapride citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 614 | PP2500388599 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 120.000.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 24.802.950 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| 615 | PP2500388600 | Doxylamine Succinate & Pyridoxine HCL | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 17.235.000 | 150 | 14.990.000 | 14.990.000 | 0 |
| 616 | PP2500388601 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 160.494.000 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 7.506.000 | 150 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| 617 | PP2500388602 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 618 | PP2500388603 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 226.357.200 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 619 | PP2500388604 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 86.643.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 620 | PP2500388605 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 140 | 30.000.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 621 | PP2500388606 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 622 | PP2500388607 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 4.621.329 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 623 | PP2500388608 | Bismuth | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 38.302.479 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 10.500.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 3.420.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 624 | PP2500388609 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 238.200.000 | 238.200.000 | 0 |
| 625 | PP2500388610 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 626 | PP2500388611 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 34.250.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500388612 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 90.000.000 | 150 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500388613 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 629 | PP2500388614 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 22.125.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 630 | PP2500388615 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 90.334.800 | 150 | 1.164.000.000 | 1.164.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 141.804.000 | 150 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 177.664.500 | 150 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| 631 | PP2500388616 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 51.219.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 632 | PP2500388617 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 633 | PP2500388618 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| 634 | PP2500388619 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500388620 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 766.000.000 | 766.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 636 | PP2500388621 | sodium alginate +calcium carbonate +sodium bicarbonate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 637 | PP2500388622 | Sucralfat | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 45.928.500 | 160 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 638 | PP2500388623 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 338.200.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 639 | PP2500388624 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 640 | PP2500388625 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500388626 | Alverin citrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 642 | PP2500388627 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 45.600.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500388628 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 1.971.000 | 1.971.000 | 0 |
| 644 | PP2500388629 | Hyoscin butylbromid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 37.932.000 | 150 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| 645 | PP2500388630 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 38.302.479 | 150 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| 646 | PP2500388632 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 647 | PP2500388634 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 |
| 648 | PP2500388635 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 141.804.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 649 | PP2500388636 | Bacillus subtilis | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 86.643.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 650 | PP2500388638 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 651 | PP2500388640 | Kẽm sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 50.000.000 | 150 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 652 | PP2500388641 | Kẽm sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 78.814.800 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 653 | PP2500388642 | Diosmin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 45.928.500 | 160 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500388643 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 26.616.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| 655 | PP2500388644 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 1.364.000 | 1.364.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500388645 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 24.802.950 | 150 | 24.980.000 | 24.980.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 14.532.849 | 150 | 19.780.000 | 19.780.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 969.000 | 210 | 17.780.000 | 17.780.000 | 0 | |||
| 657 | PP2500388646 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 18.450.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 658 | PP2500388647 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 50.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 659 | PP2500388648 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 12.025.200 | 150 | 49.990.000 | 49.990.000 | 0 |
| 660 | PP2500388650 | Estriol | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 161.834.394 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500388651 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 60.500.000 | 154 | 243.500.000 | 243.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| 662 | PP2500388652 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 45.928.500 | 160 | 529.000.000 | 529.000.000 | 0 |
| 663 | PP2500388653 | Repaglinid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 10.035.000 | 150 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 664 | PP2500388654 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 22.125.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 665 | PP2500388655 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 |
| 666 | PP2500388656 | Thiocolchicosid | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 70.000.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 73.325.000 | 73.325.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 52.624.500 | 150 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| 667 | PP2500388657 | Thiocolchicosid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| 668 | PP2500388658 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 8.720.000 | 8.720.000 | 0 | |||
| 669 | PP2500388660 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 670 | PP2500388662 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 671 | PP2500388663 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 73.122.810 | 150 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 45.042.816 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 672 | PP2500388664 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 673 | PP2500388665 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 674 | PP2500388666 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 171.000.000 | 150 | 712.000.000 | 712.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 50.000.000 | 150 | 539.280.000 | 539.280.000 | 0 | |||
| 675 | PP2500388667 | Natri clorid | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 59.232.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 676 | PP2500388668 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 45.042.816 | 150 | 92.260.000 | 92.260.000 | 0 | |||
| 677 | PP2500388669 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 678 | PP2500388670 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| 679 | PP2500388671 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500388672 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 4.621.329 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 681 | PP2500388673 | Fosfomycin (natri) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 682 | PP2500388674 | Fluticason furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 683 | PP2500388675 | Fluticason furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 684 | PP2500388678 | Mifepristone | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 928.329 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 685 | PP2500388680 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 52.624.500 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500388681 | Donepezil | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 38.302.479 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 687 | PP2500388682 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 688 | PP2500388683 | Sertralin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 31.500.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 689 | PP2500388684 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 690 | PP2500388687 | Mecobalamin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 43.847.400 | 150 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 691 | PP2500388688 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 692 | PP2500388690 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 693 | PP2500388691 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 90.000.000 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 694 | PP2500388692 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 695 | PP2500388693 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 187.689.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500388694 | Montelukast | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 7.908.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 697 | PP2500388695 | Montelukast | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 7.908.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 698 | PP2500388696 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 699 | PP2500388697 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 700 | PP2500388698 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 701 | PP2500388699 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 14.056.200 | 150 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 702 | PP2500388700 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| 703 | PP2500388701 | Ambroxol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 14.056.200 | 150 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 704 | PP2500388702 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 44.159.114 | 150 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 8.895.000 | 150 | 150.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 45.600.000 | 150 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 60.000.000 | 165 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 | |||
| 705 | PP2500388703 | Bromhexin (hydroclorid) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 |
| 706 | PP2500388704 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 37.932.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 707 | PP2500388705 | Carbocistein | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 43.847.400 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 708 | PP2500388706 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 37.932.000 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 709 | PP2500388707 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 710 | PP2500388708 | Codein + terpin hydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 44.159.114 | 150 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| 711 | PP2500388709 | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 60.500.000 | 154 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 712 | PP2500388710 | Dextromethorphan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 171.000.000 | 150 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 10.211.700 | 150 | 1.660.000 | 1.660.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 31.000.000 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 713 | PP2500388711 | Dextromethorphan hydrobromua + clorpheniramin maleat + sodium citrate dihydrat + glyceryl guaiacolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 714 | PP2500388712 | N-acetylcystein | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 31.500.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 31.000.000 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| 715 | PP2500388713 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| 716 | PP2500388714 | Cafein citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 717 | PP2500388715 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 60.500.000 | 154 | 18.760.000 | 18.760.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 718 | PP2500388716 | Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 719 | PP2500388717 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 333.600 | 333.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 45.042.816 | 150 | 347.200 | 347.200 | 0 | |||
| 720 | PP2500388718 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| 721 | PP2500388720 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 44.159.114 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 722 | PP2500388721 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 44.159.114 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 723 | PP2500388722 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 255.600 | 255.600 | 0 |
| 724 | PP2500388723 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 725 | PP2500388724 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 9.204.000 | 9.204.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 726 | PP2500388725 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 727 | PP2500388726 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 728 | PP2500388727 | Manitol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 729 | PP2500388728 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500388729 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 389.880.000 | 389.880.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 388.800.000 | 388.800.000 | 0 | |||
| 731 | PP2500388730 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 35.050.000 | 35.050.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 732 | PP2500388731 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 468.820.000 | 468.820.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 499.400.000 | 499.400.000 | 0 | |||
| 733 | PP2500388733 | Ringer lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 346.000.000 | 346.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 131.000.000 | 150 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 | |||
| 734 | PP2500388734 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 33.870.000 | 33.870.000 | 0 |
| 735 | PP2500388735 | Zoledronic acid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 6.600.000 | 150 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| 736 | PP2500388736 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 450.000.000 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 737 | PP2500388737 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 19.000.000 | 239 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 738 | PP2500388738 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 140 | 30.000.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 739 | PP2500388739 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 120 | 27.750.000 | 150 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 740 | PP2500388741 | Calci Glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 238.800 | 150 | 7.930.000 | 7.930.000 | 0 |
| 741 | PP2500388742 | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 110.627.280 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 742 | PP2500388743 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 743 | PP2500388745 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 120 | 14.056.200 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 744 | PP2500388746 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 226.357.200 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 745 | PP2500388747 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 746 | PP2500388748 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 60.000.000 | 165 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 747 | PP2500388750 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 969.000 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 748 | PP2500388751 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 284.000.000 | 152 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 749 | PP2500388752 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 43.847.400 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 750 | PP2500388753 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 160.000.000 | 180 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| 751 | PP2500388754 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 171.000.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 251.460.000 | 151 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 226.357.200 | 150 | 242.160.000 | 242.160.000 | 0 | |||
| 752 | PP2500388755 | Vitamin D3 | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 90.000.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 753 | PP2500388756 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 52.624.500 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 754 | PP2500388757 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 180.000.000 | 150 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 85.000.000 | 150 | 4.530.000 | 4.530.000 | 0 | |||
| 755 | PP2500388758 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 44.159.114 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 756 | PP2500388759 | Valproat natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 45.000.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 757 | PP2500388760 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 51.219.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 758 | PP2500388762 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 25.012.500 | 150 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 759 | PP2500388763 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 29.941.494 | 150 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| 760 | PP2500388764 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 157.302.360 | 155 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 161.834.394 | 150 | 1.392.000.000 | 1.392.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 2.128.000.000 | 2.128.000.000 | 0 | |||
| 761 | PP2500388765 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 105.967.200 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 762 | PP2500388766 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 70.000.000 | 150 | 1.884.000.000 | 1.884.000.000 | 0 |
| 763 | PP2500388768 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 120 | 19.890.000 | 151 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| 764 | PP2500388769 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 120 | 19.890.000 | 151 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 765 | PP2500388770 | Progesteron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 243.900.000 | 243.900.000 | 0 |
| 766 | PP2500388771 | Estriol | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 161.834.394 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 767 | PP2500388772 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 108.294.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 768 | PP2500388773 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 960.000.000 | 160 | 110.599.000 | 110.599.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 24.802.950 | 150 | 19.989.000 | 19.989.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 40.000.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 120 | 102.152.970 | 150 | 19.971.000 | 19.971.000 | 0 | |||
| 769 | PP2500388774 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 104.200.000 | 104.200.000 | 0 |
| 770 | PP2500388775 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 771 | PP2500388776 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 245.475 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 21.217.017 | 150 | 2.407.500 | 2.407.500 | 0 | |||
| 772 | PP2500388777 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 245.475 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 773 | PP2500388778 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 343.669.500 | 150 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| 774 | PP2500388779 | Salbutamol sulfat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 161.834.394 | 150 | 26.998.800 | 26.998.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 917.000.000 | 150 | 26.998.800 | 26.998.800 | 0 |
1. PP2500388153 - Betahistin
2. PP2500388213 - Desloratadin
1. PP2500388221 - Levetiracetam
2. PP2500388337 - Donepezil
3. PP2500388338 - Donepezil
4. PP2500388339 - Levosulpirid
5. PP2500388345 - Venlafaxin
1. PP2500387958 - Tenoxicam
2. PP2500388289 - Fenofibrat
3. PP2500388468 - Levocetirizin
4. PP2500388597 - Mesalazin (mesalamin)
5. PP2500388772 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500388349 - Mecobalamin
2. PP2500388449 - Glucosamin
3. PP2500388615 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500387936 - Proparacain (hydroclorid)
2. PP2500387944 - Diclofenac
3. PP2500387945 - Diclofenac
4. PP2500387946 - Diclofenac
5. PP2500387948 - Ketorolac
6. PP2500387953 - Nefopam (hydroclorid)
7. PP2500387954 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500387955 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500387956 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500387972 - Phenylephrin
11. PP2500387984 - Tobramycin + dexamethason
12. PP2500387985 - Azithromycin
13. PP2500387992 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
14. PP2500387996 - Sắt sulfat + acid folic
15. PP2500387997 - Sắt protein succinylat
16. PP2500388002 - Enoxaparin (natri)
17. PP2500388003 - Enoxaparin (natri)
18. PP2500388020 - Cilnidipin
19. PP2500388026 - Nicardipin
20. PP2500388041 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
21. PP2500388042 - Alteplase
22. PP2500388051 - Calcipotriol
23. PP2500388052 - Fusidic acid
24. PP2500388053 - Fusidic acid + betamethason
25. PP2500388054 - Fusidic acid + hydrocortison
26. PP2500388066 - Povidon iodin
27. PP2500388067 - Povidon iodin
28. PP2500388068 - Povidon iodin
29. PP2500388072 - Citrulline Malate
30. PP2500388074 - Rebamipid
31. PP2500388086 - Saccharomyces boulardii
32. PP2500388087 - Saccharomyces boulardii
33. PP2500388092 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosohate
34. PP2500388094 - Budesonid
35. PP2500388095 - Prednisolon acetat
36. PP2500388099 - Lynestrenol
37. PP2500388106 - Empagliflozin
38. PP2500388107 - Empagliflozin
39. PP2500388108 - Empagliflozin + Metformin
40. PP2500388109 - Empagliflozin + Metformin
41. PP2500388110 - Empagliflozin + Linagliptin
42. PP2500388111 - Empagliflozin/ Linagliptin
43. PP2500388113 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
44. PP2500388115 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
45. PP2500388116 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
46. PP2500388117 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
47. PP2500388118 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
48. PP2500388119 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
49. PP2500388132 - Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate
50. PP2500388133 - Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate
51. PP2500388139 - Botulinum toxin
52. PP2500388140 - Xylometazolin
53. PP2500388141 - Xylometazolin
54. PP2500388142 - Brimonidin tartrat + timolol
55. PP2500388143 - Brinzolamid
56. PP2500388144 - Moxifloxacin
57. PP2500388145 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
58. PP2500388149 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
59. PP2500388150 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
60. PP2500388152 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
61. PP2500388158 - Etifoxin chlohydrat
62. PP2500388164 - Acetyl leucin
63. PP2500388165 - Acetyl leucin
64. PP2500388169 - Mecobalamin
65. PP2500388179 - Montelukast
66. PP2500388180 - Salbutamol sulfat
67. PP2500388183 - Kali clorid
68. PP2500388190 - Acid amin*
69. PP2500388252 - Dutasterid
70. PP2500388254 - Tolvaptan
71. PP2500388352 - Budesonid + formoterol
72. PP2500388402 - Valsartan
73. PP2500388403 - Valsartan
74. PP2500388711 - Dextromethorphan hydrobromua + clorpheniramin maleat + sodium citrate dihydrat + glyceryl guaiacolat
75. PP2500388716 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
76. PP2500388773 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500388214 - Fexofenadin
2. PP2500388229 - Cefaclor
3. PP2500388396 - Trimetazidin
4. PP2500388516 - Itraconazol
5. PP2500388547 - Trimetazidin
1. PP2500388447 - Febuxostat
2. PP2500388526 - Solifenacin succinate
3. PP2500388678 - Mifepristone
1. PP2500388348 - Ginkgo biloba
2. PP2500388358 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500388550 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500388284 - Rivaroxaban
2. PP2500388285 - Rivaroxaban
3. PP2500388338 - Donepezil
1. PP2500388294 - Almagate
1. PP2500388101 - Progesteron
2. PP2500388194 - Zoledronic acid
1. PP2500387949 - Ketorolac
2. PP2500387966 - Ebastin
3. PP2500388049 - Atorvastatin
4. PP2500388082 - Kali clorid
5. PP2500388257 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
6. PP2500388385 - Cefuroxim
7. PP2500388599 - Silymarin
1. PP2500388250 - Clotrimazol
1. PP2500388505 - Ciprofloxacin
1. PP2500388378 - Cefaclor
2. PP2500388438 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500388441 - Paracetamol + chlorpheniramin
4. PP2500388449 - Glucosamin
5. PP2500388683 - Sertralin
6. PP2500388712 - N-acetylcystein
1. PP2500388483 - Valproat natri + valproic acid
1. PP2500387990 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500388090 - Diosmin
1. PP2500388323 - Metformin + glibenclamid
2. PP2500388412 - Glimepirid + metformin
3. PP2500388622 - Sucralfat
4. PP2500388642 - Diosmin
5. PP2500388652 - Metformin
1. PP2500388177 - Montelukast
2. PP2500388179 - Montelukast
1. PP2500388427 - Ibuprofen
2. PP2500388428 - Ibuprofen
1. PP2500388401 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500388435 - Naproxen
3. PP2500388490 - Cefaclor
4. PP2500388545 - Nicorandil
5. PP2500388567 - Valsartan
6. PP2500388629 - Hyoscin butylbromid
7. PP2500388704 - Bromhexin (hydroclorid)
8. PP2500388706 - Carbocistein
1. PP2500387976 - Topiramat
2. PP2500388037 - Telmisartan
1. PP2500388437 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500388458 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2500388478 - Sorbitol
4. PP2500388488 - Linezolid
5. PP2500388506 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
6. PP2500388516 - Itraconazol
7. PP2500388518 - Metronidazol + neomycin + nystatin
8. PP2500388666 - Natri clorid
9. PP2500388710 - Dextromethorphan
10. PP2500388754 - Vitamin C
1. PP2500387975 - Pregabalin
2. PP2500388295 - Mesalazin (mesalamin)
3. PP2500388389 - Azithromycin
4. PP2500388485 - Ivermectin
5. PP2500388486 - Ivermectin
6. PP2500388516 - Itraconazol
1. PP2500388768 - Simethicon
2. PP2500388769 - Simethicon
1. PP2500388448 - Glucosamin
2. PP2500388493 - Cefpodoxim
3. PP2500388496 - Cefdinir
1. PP2500387965 - Cinnarizin
2. PP2500388053 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500388291 - Mupirocin
4. PP2500388294 - Almagate
5. PP2500388552 - Amlodipin + valsartan
6. PP2500388764 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500388539 - Erythropoietin
2. PP2500388540 - Erythropoietin
3. PP2500388623 - Sucralfat
1. PP2500388301 - Bismuth
1. PP2500388462 - Desloratadin
2. PP2500388537 - Tranexamic acid
3. PP2500388687 - Mecobalamin
4. PP2500388705 - Carbocistein
5. PP2500388752 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500388382 - Cefixim
2. PP2500388519 - Nystatin
1. PP2500388015 - Amlodipin + indapamid + perindopril
2. PP2500388045 - Rivaroxaban
3. PP2500388046 - Rivaroxaban
4. PP2500388047 - Rivaroxaban
5. PP2500388488 - Linezolid
1. PP2500388405 - Atorvastatin
2. PP2500388509 - Tetracyclin (hydroclorid)
3. PP2500388573 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500388574 - Clopidogrel
5. PP2500388651 - Metformin
6. PP2500388709 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
7. PP2500388715 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
1. PP2500387934 - Midazolam
2. PP2500388080 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
3. PP2500388157 - Diazepam
4. PP2500388420 - Morphin
5. PP2500388433 - Morphin
6. PP2500388461 - Desloratadin
7. PP2500388702 - Bromhexin (hydroclorid)
8. PP2500388708 - Codein + terpin hydrat
9. PP2500388720 - Acid amin*
10. PP2500388721 - Acid amin*
11. PP2500388758 - Fentanyl
1. PP2500388199 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500388200 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
3. PP2500388202 - Paracetamol + ibuprofen
4. PP2500388203 - Paracetamol + phenylephrin
5. PP2500388207 - Diacerein
6. PP2500388214 - Fexofenadin
7. PP2500388215 - Fexofenadin
8. PP2500388239 - Tinidazol
9. PP2500388240 - Azithromycin
10. PP2500388241 - Spiramycin
11. PP2500388246 - Ofloxacin
12. PP2500388249 - Aciclovir
13. PP2500388259 - Trimetazidin
14. PP2500388260 - Amlodipin
15. PP2500388284 - Rivaroxaban
16. PP2500388285 - Rivaroxaban
17. PP2500388297 - Trimebutin maleat
18. PP2500388304 - Drotaverin clohydrat
19. PP2500388305 - Bisacodyl
20. PP2500388308 - Kẽm gluconat
21. PP2500388313 - Gliclazid
22. PP2500388320 - Metformin
23. PP2500388322 - Metformin + glibenclamid
24. PP2500388325 - Sitagliptin + metformin
25. PP2500388326 - Sitagliptin + metformin
26. PP2500388351 - Bambuterol
27. PP2500388366 - Celecoxib
28. PP2500388367 - Etoricoxib
29. PP2500388368 - Etoricoxib
30. PP2500388388 - Azithromycin
31. PP2500388391 - Moxifloxacin
32. PP2500388406 - Rosuvastatin
33. PP2500388442 - Paracetamol + chlorpheniramin
34. PP2500388715 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
35. PP2500388736 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500388306 - Sorbitol
2. PP2500388404 - Clopidogrel
3. PP2500388612 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500388691 - Beclometason (dipropionat)
5. PP2500388755 - Vitamin D3
1. PP2500388039 - Carvedilol
2. PP2500388253 - Flavoxat
3. PP2500388327 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2500388355 - Eprazinon
5. PP2500388365 - Vitamin E
6. PP2500388616 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
7. PP2500388760 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500387971 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500388258 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
3. PP2500388735 - Zoledronic acid
1. PP2500388045 - Rivaroxaban
2. PP2500388056 - Gadoteric acid
1. PP2500388418 - Atropin sulfat
2. PP2500388421 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2500388431 - Ketorolac
4. PP2500388463 - Diphenhydramin
5. PP2500388465 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2500388471 - Loratadin
7. PP2500388477 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500388498 - Amikacin
9. PP2500388532 - Sắt protein succinylat
10. PP2500388535 - Phytomenadion (vitamin K1)
11. PP2500388536 - Tranexamic acid
12. PP2500388544 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
13. PP2500388571 - Acenocoumarol
14. PP2500388572 - Acenocoumarol
15. PP2500388602 - Octreotid
16. PP2500388625 - Metoclopramid
17. PP2500388628 - Drotaverin clohydrat
18. PP2500388644 - Dexamethason
19. PP2500388645 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
20. PP2500388696 - Salbutamol + ipratropium
21. PP2500388700 - Terbutalin
22. PP2500388714 - Cafein citrat
23. PP2500388717 - Calci clorid
24. PP2500388722 - Glucose
25. PP2500388763 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500388518 - Metronidazol + neomycin + nystatin
2. PP2500388702 - Bromhexin (hydroclorid)
1. PP2500388232 - Cefpodoxim
2. PP2500388348 - Ginkgo biloba
3. PP2500388520 - Terbinafin (hydroclorid)
4. PP2500388552 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500388650 - Estriol
6. PP2500388764 - Amlodipin + valsartan
7. PP2500388771 - Estriol
8. PP2500388779 - Salbutamol sulfat
1. PP2500388458 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500388470 - Loratadin
3. PP2500388513 - Clotrimazol
4. PP2500388518 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2500388519 - Nystatin
6. PP2500388568 - Digoxin
7. PP2500388584 - Cồn boric
8. PP2500388710 - Dextromethorphan
1. PP2500388430 - Ketoprofen
2. PP2500388538 - Carbazochrom
3. PP2500388608 - Bismuth
4. PP2500388630 - Mebeverin hydroclorid
5. PP2500388681 - Donepezil
1. PP2500388021 - Indapamid
2. PP2500388264 - Candesartan
1. PP2500388155 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500388377 - Amoxicilin
1. PP2500388270 - Losartan + amlodipin
1. PP2500388447 - Febuxostat
2. PP2500388576 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500387978 - Colistin
1. PP2500387977 - Valproat natri
2. PP2500387991 - Alfuzosin
3. PP2500388010 - Amiodaron (hydroclorid)
4. PP2500388016 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500388017 - Amlodipin + valsartan
6. PP2500388018 - Amlodipin + valsartan
7. PP2500388019 - Bisoprolol
8. PP2500388041 - Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
9. PP2500388043 - Clopidogrel
10. PP2500388050 - Ezetimibe + Rosuvastatin
11. PP2500388056 - Gadoteric acid
12. PP2500388057 - Iobitridol
13. PP2500388073 - Esomeprazol
14. PP2500388079 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
15. PP2500388081 - Bacillus clausii
16. PP2500388093 - Budesonid
17. PP2500388094 - Budesonid
18. PP2500388114 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
19. PP2500388115 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
20. PP2500388129 - Vildagliptin
21. PP2500388206 - Colchicin
22. PP2500388210 - Deferipron
23. PP2500388219 - Gabapentin
24. PP2500388252 - Dutasterid
25. PP2500388253 - Flavoxat
26. PP2500388255 - Apixaban
27. PP2500388261 - Amlodipin + telmisartan
28. PP2500388262 - Amlodipin + telmisartan
29. PP2500388264 - Candesartan
30. PP2500388267 - Irbesartan
31. PP2500388274 - Telmisartan + hydroclorothiazid
32. PP2500388275 - Valsartan
33. PP2500388284 - Rivaroxaban
34. PP2500388285 - Rivaroxaban
35. PP2500388286 - Atorvastatin
36. PP2500388298 - Trimebutin maleat
37. PP2500388302 - Nizatidin
38. PP2500388314 - Glimepirid
39. PP2500388317 - Glimepirid + metformin
40. PP2500388318 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
41. PP2500388319 - Linagliptin
42. PP2500388329 - Eperison
43. PP2500388330 - Pyridostigmin bromid
44. PP2500388334 - Betahistin
45. PP2500388340 - Olanzapin
46. PP2500388341 - Olanzapin
47. PP2500388344 - Mirtazapin
48. PP2500388345 - Venlafaxin
49. PP2500388351 - Bambuterol
50. PP2500388353 - Montelukast
51. PP2500388355 - Eprazinon
52. PP2500388360 - Calcitriol
53. PP2500388395 - Tamsulosin hydroclorid
54. PP2500388413 - Glimepirid + metformin
55. PP2500388582 - Calcipotriol
56. PP2500388779 - Salbutamol sulfat
1. PP2500388070 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2500388217 - Levocetirizin
3. PP2500388221 - Levetiracetam
4. PP2500388274 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2500388286 - Atorvastatin
6. PP2500388328 - Thiamazol
7. PP2500388337 - Donepezil
8. PP2500388338 - Donepezil
9. PP2500388346 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
10. PP2500388359 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
11. PP2500388393 - Flunarizin
12. PP2500388408 - Rebamipid
13. PP2500388606 - Trimebutin maleat
14. PP2500388638 - Dioctahedral smectit
15. PP2500388694 - Montelukast
16. PP2500388695 - Montelukast
17. PP2500388754 - Vitamin C
1. PP2500388766 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500387980 - Cefaclor
2. PP2500387987 - Ofloxacin
3. PP2500388033 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500388160 - Quetiapin
1. PP2500387957 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500387958 - Tenoxicam
3. PP2500388159 - Donepezil
4. PP2500388263 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500388551 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2500388238 - Tobramycin
2. PP2500388337 - Donepezil
3. PP2500388471 - Loratadin
4. PP2500388587 - Mupirocin
5. PP2500388599 - Silymarin
6. PP2500388645 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
7. PP2500388773 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500387962 - Glucosamin
2. PP2500387974 - Pregabalin
3. PP2500387994 - Tamsulosin hydroclorid
4. PP2500388088 - Saccharomyces boulardii
5. PP2500388115 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
6. PP2500388146 - Natri hyaluronat
7. PP2500388178 - Montelukast
8. PP2500388179 - Montelukast
9. PP2500388251 - Hydroxychloroquine
10. PP2500388252 - Dutasterid
11. PP2500388263 - Amlodipin + valsartan
12. PP2500388296 - Octreotid
13. PP2500388303 - Alverin citrat + simethicon
14. PP2500388333 - Betahistin
15. PP2500388357 - Zoledronic acid
16. PP2500388764 - Amlodipin + valsartan
17. PP2500388774 - Fluticason propionat
18. PP2500388775 - Mecobalamin
19. PP2500388778 - Salmeterol+ fluticason propionat
1. PP2500387981 - Cefpodoxim
2. PP2500388234 - Cefuroxim
3. PP2500388237 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500388534 - Sắt protein succinylat
1. PP2500388212 - Methocarbamol
2. PP2500388226 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500388235 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
4. PP2500388354 - Salbutamol sulfat
5. PP2500388460 - Desloratadin
6. PP2500388596 - Amylase + lipase + protease
7. PP2500388603 - Simethicon
8. PP2500388746 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
9. PP2500388754 - Vitamin C
1. PP2500388197 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500388223 - Linezolid
3. PP2500388248 - Lamivudin
4. PP2500388273 - Telmisartan
5. PP2500388276 - Carvedilol
6. PP2500388278 - Ivabradin
7. PP2500388290 - Rosuvastatin
8. PP2500388292 - Furosemid + spironolacton
9. PP2500388314 - Glimepirid
10. PP2500388316 - Glimepirid
11. PP2500388321 - Metformin
12. PP2500388329 - Eperison
13. PP2500388334 - Betahistin
14. PP2500388364 - Vitamin C
15. PP2500388396 - Trimetazidin
16. PP2500388406 - Rosuvastatin
1. PP2500388222 - Vancomycin
2. PP2500388247 - Minocyclin
1. PP2500388299 - Trimebutin maleat
2. PP2500388667 - Natri clorid
1. PP2500388312 - Progesteron
1. PP2500388236 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500387951 - Meloxicam
2. PP2500388426 - Dexibuprofen
3. PP2500388487 - Colistin
1. PP2500388410 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500388446 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500388455 - Bilastine
4. PP2500388456 - Bilastine
5. PP2500388457 - Cetirizin
6. PP2500388466 - Fexofenadin
7. PP2500388530 - Sắt fumarat + acid folic
8. PP2500388543 - Diltiazem
9. PP2500388546 - Nicorandil
10. PP2500388554 - Candesartan
11. PP2500388555 - Candesartan
12. PP2500388561 - Methyldopa
13. PP2500388565 - Telmisartan
14. PP2500388626 - Alverin citrat
15. PP2500388658 - Tizanidin hydroclorid
16. PP2500388690 - Bambuterol
17. PP2500388743 - Calcitriol
18. PP2500388765 - Ramipril
1. PP2500388461 - Desloratadin
2. PP2500388471 - Loratadin
3. PP2500388527 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500387932 - Lidocain (hydroclorid)
2. PP2500387967 - Promethazin (hydroclorid)
3. PP2500387986 - Tretinoin + erythromycin
4. PP2500387988 - Fenticonazol nitrat
5. PP2500387989 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500388007 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500388076 - Alverin citrat + simethicon
8. PP2500388089 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
9. PP2500388147 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2500388161 - Tofisopam
11. PP2500388166 - Citicolin
12. PP2500388167 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500388264 - Candesartan
2. PP2500388311 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500388389 - Azithromycin
1. PP2500387981 - Cefpodoxim
2. PP2500388287 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500388332 - Natri hyaluronat
4. PP2500388371 - Desloratadin
5. PP2500388417 - Carbocistein
6. PP2500388514 - Clotrimazol
7. PP2500388534 - Sắt protein succinylat
1. PP2500388375 - Pregabalin
1. PP2500388381 - Cefixim
2. PP2500388383 - Cefpodoxim
3. PP2500388384 - Cefpodoxim
4. PP2500388612 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2500388621 - sodium alginate +calcium carbonate +sodium bicarbonate
6. PP2500388638 - Dioctahedral smectit
7. PP2500388669 - Natri hyaluronat
8. PP2500388670 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
9. PP2500388671 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2500388672 - Olopatadin hydroclorid
11. PP2500388674 - Fluticason furoate
12. PP2500388675 - Fluticason furoate
13. PP2500388693 - Budesonid
1. PP2500388461 - Desloratadin
2. PP2500388473 - Rupatadine
3. PP2500388513 - Clotrimazol
4. PP2500388560 - Losartan
5. PP2500388656 - Thiocolchicosid
1. PP2500388488 - Linezolid
1. PP2500388268 - Lisinopril
2. PP2500388653 - Repaglinid
1. PP2500388366 - Celecoxib
2. PP2500388627 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2500388702 - Bromhexin (hydroclorid)
1. PP2500387970 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2500388036 - Ramipril
3. PP2500388040 - Digoxin
1. PP2500388074 - Rebamipid
2. PP2500388412 - Glimepirid + metformin
1. PP2500388776 - Panax notoginseng saponins
2. PP2500388777 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500388050 - Ezetimibe + Rosuvastatin
2. PP2500388481 - Topiramat
3. PP2500388597 - Mesalazin (mesalamin)
4. PP2500388601 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500388048 - Ticagrelor
1. PP2500388423 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500388425 - Lornoxicam
3. PP2500388432 - Loxoprofen
4. PP2500388437 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500388444 - Paracetamol + codein phosphat
6. PP2500388450 - Glucosamin
7. PP2500388453 - Alimemazin
8. PP2500388458 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2500388500 - Clarithromycin
10. PP2500388502 - Erythromycin
11. PP2500388504 - Roxithromycin
12. PP2500388506 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
13. PP2500388509 - Tetracyclin (hydroclorid)
14. PP2500388553 - Bisoprolol
15. PP2500388557 - Cilnidipin
16. PP2500388569 - Ivabradin
17. PP2500388570 - Ivabradin
18. PP2500388573 - Acetylsalicylic acid
19. PP2500388574 - Clopidogrel
20. PP2500388575 - Atorvastatin
21. PP2500388576 - Atorvastatin + ezetimibe
22. PP2500388609 - Esomeprazol
23. PP2500388610 - Esomeprazol
24. PP2500388618 - Omeprazol
25. PP2500388619 - Pantoprazol
26. PP2500388620 - Rabeprazol
27. PP2500388655 - Eperison
28. PP2500388658 - Tizanidin hydroclorid
29. PP2500388680 - Rotundin
30. PP2500388682 - Amitriptylin (hydroclorid)
31. PP2500388690 - Bambuterol
32. PP2500388707 - Carbocistein
33. PP2500388712 - N-acetylcystein
34. PP2500388713 - N-acetylcystein
35. PP2500388753 - Vitamin C
36. PP2500388757 - Vitamin PP
1. PP2500388269 - Lisinopril
2. PP2500388449 - Glucosamin
3. PP2500388450 - Glucosamin
4. PP2500388553 - Bisoprolol
5. PP2500388710 - Dextromethorphan
6. PP2500388712 - N-acetylcystein
1. PP2500388180 - Salbutamol sulfat
2. PP2500388529 - Acid folic (vitamin B9)
3. PP2500388568 - Digoxin
4. PP2500388574 - Clopidogrel
1. PP2500388438 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500388450 - Glucosamin
3. PP2500388495 - Piperacilin + tazobactam
4. PP2500388585 - Fusidic acid
5. PP2500388640 - Kẽm sulfat
6. PP2500388647 - Triamcinolon acetonid
7. PP2500388666 - Natri clorid
1. PP2500387974 - Pregabalin
2. PP2500388357 - Zoledronic acid
1. PP2500388211 - Methocarbamol
2. PP2500388212 - Methocarbamol
3. PP2500388301 - Bismuth
4. PP2500388319 - Linagliptin
5. PP2500388366 - Celecoxib
6. PP2500388445 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2500388455 - Bilastine
8. PP2500388473 - Rupatadine
9. PP2500388588 - Tacrolimus
10. PP2500388589 - Tacrolimus
1. PP2500388520 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2500388646 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500388044 - Prasugrel
2. PP2500388312 - Progesteron
3. PP2500388604 - Simethicon
4. PP2500388636 - Bacillus subtilis
1. PP2500388614 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500388654 - Baclofen
1. PP2500388425 - Lornoxicam
1. PP2500388607 - Bismuth
2. PP2500388672 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500388400 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500388366 - Celecoxib
2. PP2500388437 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500388438 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500388458 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500388488 - Linezolid
6. PP2500388500 - Clarithromycin
7. PP2500388502 - Erythromycin
8. PP2500388506 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
9. PP2500388507 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
10. PP2500388510 - Lamivudin
11. PP2500388512 - Entecavir
12. PP2500388513 - Clotrimazol
13. PP2500388516 - Itraconazol
14. PP2500388518 - Metronidazol + neomycin + nystatin
15. PP2500388529 - Acid folic (vitamin B9)
16. PP2500388558 - Imidapril
17. PP2500388560 - Losartan
18. PP2500388567 - Valsartan
19. PP2500388569 - Ivabradin
20. PP2500388570 - Ivabradin
21. PP2500388571 - Acenocoumarol
22. PP2500388572 - Acenocoumarol
23. PP2500388573 - Acetylsalicylic acid
24. PP2500388575 - Atorvastatin
25. PP2500388577 - Fenofibrat
26. PP2500388578 - Fenofibrat
27. PP2500388580 - Rosuvastatin
28. PP2500388582 - Calcipotriol
29. PP2500388583 - Clobetasol propionat
30. PP2500388594 - Povidon iodin
31. PP2500388595 - Povidon iodin
32. PP2500388598 - Mosapride citrat
33. PP2500388607 - Bismuth
34. PP2500388620 - Rabeprazol
35. PP2500388626 - Alverin citrat
36. PP2500388642 - Diosmin
37. PP2500388643 - Diosmin + hesperidin
38. PP2500388678 - Mifepristone
39. PP2500388690 - Bambuterol
40. PP2500388702 - Bromhexin (hydroclorid)
41. PP2500388703 - Bromhexin (hydroclorid)
42. PP2500388747 - Vitamin A
43. PP2500388753 - Vitamin C
1. PP2500388011 - Amlodipin
2. PP2500388201 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500388208 - Glucosamin
4. PP2500388240 - Azithromycin
5. PP2500388243 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2500388249 - Aciclovir
7. PP2500388256 - Diltiazem
8. PP2500388259 - Trimetazidin
9. PP2500388260 - Amlodipin
10. PP2500388265 - Cilnidipin
11. PP2500388266 - Cilnidipin
12. PP2500388276 - Carvedilol
13. PP2500388277 - Ivabradin
14. PP2500388282 - Acetylsalicylic acid
15. PP2500388288 - Ezetimibe
16. PP2500388304 - Drotaverin clohydrat
17. PP2500388310 - Racecadotril
18. PP2500388338 - Donepezil
19. PP2500388340 - Olanzapin
20. PP2500388344 - Mirtazapin
21. PP2500388353 - Montelukast
22. PP2500388372 - Gabapentin
23. PP2500388373 - Levetiracetam
24. PP2500388411 - Glimepirid
1. PP2500388439 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500388469 - Levocetirizin
3. PP2500388699 - Salbutamol sulfat
4. PP2500388701 - Ambroxol
5. PP2500388745 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500388423 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500388429 - Ibuprofen + codein
3. PP2500388437 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500388443 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2500388458 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2500388491 - Cefadroxil
7. PP2500388492 - Cefalexin
8. PP2500388511 - Aciclovir
9. PP2500388522 - Flunarizin
10. PP2500388550 - Propranolol hydroclorid
11. PP2500388560 - Losartan
12. PP2500388566 - Telmisartan
13. PP2500388574 - Clopidogrel
14. PP2500388594 - Povidon iodin
15. PP2500388595 - Povidon iodin
16. PP2500388618 - Omeprazol
17. PP2500388619 - Pantoprazol
18. PP2500388651 - Metformin
19. PP2500388710 - Dextromethorphan
20. PP2500388712 - N-acetylcystein
21. PP2500388757 - Vitamin PP
1. PP2500388462 - Desloratadin
2. PP2500388484 - Albendazol
3. PP2500388511 - Aciclovir
4. PP2500388585 - Fusidic acid
5. PP2500388586 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500388394 - Alfuzosin
1. PP2500388230 - Cefaclor
2. PP2500388231 - Cefixim
1. PP2500387937 - Propofol
2. PP2500387943 - Rocuronium bromid
3. PP2500387947 - Ketoprofen
4. PP2500387950 - Loxoprofen
5. PP2500387963 - Filgrastim
6. PP2500387964 - Bilastine
7. PP2500387973 - Sugammadex
8. PP2500387979 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500387993 - Mirabegron
10. PP2500387999 - Edoxaban
11. PP2500388000 - Edoxaban
12. PP2500388001 - Edoxaban
13. PP2500388005 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
14. PP2500388009 - Trimetazidin
15. PP2500388012 - Amlodipin + indapamid
16. PP2500388013 - Amlodipin + indapamid
17. PP2500388014 - Amlodipin + indapamid + perindopril
18. PP2500388015 - Amlodipin + indapamid + perindopril
19. PP2500388019 - Bisoprolol
20. PP2500388023 - Metoprolol
21. PP2500388024 - Metoprolol
22. PP2500388027 - Perindopril
23. PP2500388028 - Perindopril
24. PP2500388029 - Perindopril + amlodipin
25. PP2500388030 - Perindopril + amlodipin
26. PP2500388031 - Perindopril + amlodipin
27. PP2500388032 - Perindopril + amlodipin
28. PP2500388034 - Perindopril + indapamid
29. PP2500388045 - Rivaroxaban
30. PP2500388046 - Rivaroxaban
31. PP2500388047 - Rivaroxaban
32. PP2500388048 - Ticagrelor
33. PP2500388055 - Gadobutrol
34. PP2500388056 - Gadoteric acid
35. PP2500388058 - Iodixanol
36. PP2500388059 - Iodixanol
37. PP2500388060 - Iohexol
38. PP2500388061 - Iohexol
39. PP2500388064 - Iopromid
40. PP2500388065 - Iopromid
41. PP2500388077 - Mebeverin hydroclorid
42. PP2500388078 - Otilonium bromide
43. PP2500388083 - Racecadotril
44. PP2500388084 - Racecadotril
45. PP2500388085 - Racecadotril
46. PP2500388091 - Diosmin + hesperidin
47. PP2500388096 - Dydrogesteron
48. PP2500388097 - Estradiol valerate
49. PP2500388098 - Estradiol + Norgestrel
50. PP2500388101 - Progesteron
51. PP2500388102 - Progesteron
52. PP2500388103 - Dapagliflozin
53. PP2500388104 - Dapagliflozin + metformin
54. PP2500388105 - Dapagliflozin + metformin
55. PP2500388121 - Metformin
56. PP2500388122 - Metformin
57. PP2500388123 - Metformin
58. PP2500388127 - Sitagliptin + metformin
59. PP2500388128 - Sitagliptin + metformin
60. PP2500388129 - Vildagliptin
61. PP2500388130 - Vildagliptin + metformin
62. PP2500388131 - Vildagliptin + metformin
63. PP2500388134 - Levothyroxin (muối natri)
64. PP2500388135 - Levothyroxin (muối natri)
65. PP2500388136 - Levothyroxin (muối natri)
66. PP2500388137 - Thiamazol
67. PP2500388138 - Thiamazol
68. PP2500388153 - Betahistin
69. PP2500388162 - Fluvoxamin
70. PP2500388171 - Phospholipids
71. PP2500388172 - Budesonid + formoterol
72. PP2500388173 - Budesonid + formoterol
73. PP2500388175 - Fluticasone propionate; Salmeterol xinafoate
74. PP2500388176 - Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
75. PP2500388188 - Acid amin + glucose + lipid (*)
76. PP2500388189 - Acid amin*
77. PP2500388191 - Nhũ dịch lipid
78. PP2500388192 - Nhũ dịch lipid
79. PP2500388193 - Nhũ dịch lipid
80. PP2500388194 - Zoledronic acid
81. PP2500388279 - Sacubitril + Valsartan
82. PP2500388280 - Sacubitril + Valsartan
83. PP2500388327 - Levothyroxin (muối natri)
84. PP2500388335 - Atosiban
85. PP2500388352 - Budesonid + formoterol
86. PP2500388399 - Nifedipin
1. PP2500387944 - Diclofenac
2. PP2500387946 - Diclofenac
1. PP2500388520 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500387929 - Ketamin
2. PP2500387968 - Ephedrin (hydroclorid)
3. PP2500388124 - Repaglinid
4. PP2500388151 - Timolol
5. PP2500388156 - Diazepam
6. PP2500388170 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
7. PP2500388184 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
8. PP2500388185 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
9. PP2500388237 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500387974 - Pregabalin
1. PP2500388583 - Clobetasol propionat
2. PP2500388608 - Bismuth
1. PP2500388585 - Fusidic acid
2. PP2500388586 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500388587 - Mupirocin
1. PP2500388202 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2500388206 - Colchicin
3. PP2500388214 - Fexofenadin
4. PP2500388216 - Levocetirizin
5. PP2500388244 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2500388271 - Nebivolol
7. PP2500388336 - Phenobarbital
8. PP2500388343 - Amitriptylin (hydroclorid)
9. PP2500388362 - Vitamin B6 + magnesi lactat
10. PP2500388467 - Fexofenadin
11. PP2500388479 - Carbamazepin
12. PP2500388480 - Phenobarbital
13. PP2500388663 - Moxifloxacin
1. PP2500388694 - Montelukast
2. PP2500388695 - Montelukast
1. PP2500388039 - Carvedilol
2. PP2500388071 - Mesalazin (mesalamin)
3. PP2500388163 - Sertralin
4. PP2500388181 - Ambroxol
1. PP2500388212 - Methocarbamol
2. PP2500388392 - Entecavir
3. PP2500388397 - Cilnidipin
4. PP2500388600 - Doxylamine Succinate & Pyridoxine HCL
1. PP2500388036 - Ramipril
2. PP2500388363 - Vitamin C
1. PP2500388258 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
1. PP2500388198 - Ketoprofen
1. PP2500388424 - Dexketoprofen
2. PP2500388427 - Ibuprofen
3. PP2500388454 - Alimemazin
4. PP2500388461 - Desloratadin
5. PP2500388471 - Loratadin
6. PP2500388473 - Rupatadine
7. PP2500388477 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500388485 - Ivermectin
9. PP2500388498 - Amikacin
10. PP2500388557 - Cilnidipin
11. PP2500388564 - Telmisartan
12. PP2500388581 - Rosuvastatin
13. PP2500388583 - Clobetasol propionat
14. PP2500388587 - Mupirocin
15. PP2500388622 - Sucralfat
16. PP2500388624 - Domperidon
17. PP2500388656 - Thiocolchicosid
18. PP2500388684 - Acetyl leucin
19. PP2500388705 - Carbocistein
20. PP2500388742 - Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
1. PP2500388062 - Iopamidol
2. PP2500388063 - Iopamidol
3. PP2500388261 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2500388262 - Amlodipin + telmisartan
5. PP2500388400 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500388444 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500388608 - Bismuth
1. PP2500388205 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500388220 - Gabapentin
3. PP2500388293 - Spironolacton
4. PP2500388315 - Glimepirid
5. PP2500388434 - Naproxen
6. PP2500388447 - Febuxostat
7. PP2500388461 - Desloratadin
8. PP2500388472 - Rupatadine
9. PP2500388515 - Clotrimazol
10. PP2500388524 - Flavoxat
11. PP2500388702 - Bromhexin (hydroclorid)
12. PP2500388748 - Vitamin A + D3
1. PP2500388212 - Methocarbamol
2. PP2500388225 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500388227 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500388228 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500388231 - Cefixim
6. PP2500388233 - Cefpodoxim
7. PP2500388245 - Ofloxacin
8. PP2500388350 - Piracetam
9. PP2500388416 - Acetyl leucin
10. PP2500388421 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
11. PP2500388436 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500388476 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
13. PP2500388523 - Alfuzosin
14. PP2500388613 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2500388718 - Magnesi sulfat
16. PP2500388723 - Glucose
17. PP2500388724 - Glucose
18. PP2500388725 - Glucose
19. PP2500388726 - Glucose
20. PP2500388727 - Manitol
21. PP2500388728 - Natri clorid
22. PP2500388729 - Natri clorid
23. PP2500388730 - Natri clorid
24. PP2500388731 - Natri clorid
25. PP2500388733 - Ringer lactat
26. PP2500388734 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
27. PP2500388751 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500387933 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
2. PP2500387942 - Mepivacain
1. PP2500388471 - Loratadin
1. PP2500387928 - Fentanyl
2. PP2500388069 - Itoprid
3. PP2500388218 - Calci gluconat
4. PP2500388277 - Ivabradin
5. PP2500388409 - Domperidon
6. PP2500388455 - Bilastine
7. PP2500388477 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500388511 - Aciclovir
9. PP2500388529 - Acid folic (vitamin B9)
10. PP2500388581 - Rosuvastatin
11. PP2500388617 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
12. PP2500388632 - Macrogol
13. PP2500388644 - Dexamethason
14. PP2500388657 - Thiocolchicosid
15. PP2500388660 - Acetazolamid
16. PP2500388668 - Natri clorid
17. PP2500388710 - Dextromethorphan
18. PP2500388724 - Glucose
19. PP2500388726 - Glucose
20. PP2500388728 - Natri clorid
21. PP2500388729 - Natri clorid
22. PP2500388730 - Natri clorid
23. PP2500388731 - Natri clorid
24. PP2500388733 - Ringer lactat
1. PP2500388177 - Montelukast
2. PP2500388455 - Bilastine
1. PP2500388741 - Calci Glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
1. PP2500388425 - Lornoxicam
2. PP2500388776 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500388451 - Filgrastim
1. PP2500388425 - Lornoxicam
2. PP2500388473 - Rupatadine
3. PP2500388486 - Ivermectin
4. PP2500388520 - Terbinafin (hydroclorid)
5. PP2500388524 - Flavoxat
6. PP2500388541 - Naftidrofuryl
7. PP2500388645 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500387944 - Diclofenac
2. PP2500387952 - Naproxen
3. PP2500387957 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2500387960 - Allopurinol
5. PP2500387961 - Colchicin
6. PP2500387973 - Sugammadex
7. PP2500387974 - Pregabalin
8. PP2500387995 - Sắt fumarat + acid folic
9. PP2500388075 - Domperidon
1. PP2500388038 - Valsartan
2. PP2500388112 - Glimepirid
3. PP2500388125 - Sitagliptin
4. PP2500388126 - Sitagliptin
5. PP2500388129 - Vildagliptin
1. PP2500388307 - Dioctahedral smectit
2. PP2500388499 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2500388643 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500388102 - Progesteron
1. PP2500388269 - Lisinopril
2. PP2500388563 - Nicardipin
3. PP2500388648 - Hydrocortison
1. PP2500388645 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
2. PP2500388750 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500388517 - Metronidazol + clotromazol
1. PP2500388204 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500388272 - Perindopril + indapamid
3. PP2500388376 - Pregabalin
1. PP2500387931 - Lidocain (hydroclorid)
1. PP2500388739 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500388186 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
2. PP2500388615 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500388635 - Bacillus clausii
1. PP2500388309 - Kẽm sulfat
1. PP2500388262 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2500388422 - Rocuronium bromid
2. PP2500388474 - Naloxon hydroclorid
3. PP2500388475 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500388548 - Adenosin triphosphat
5. PP2500388549 - Amiodaron hydroclorid
6. PP2500388634 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
7. PP2500388662 - Moxifloxacin
8. PP2500388664 - Moxifloxacin + dexamethason
9. PP2500388665 - Moxifloxacin + dexamethason
10. PP2500388672 - Olopatadin hydroclorid
11. PP2500388673 - Fosfomycin (natri)
12. PP2500388688 - Piracetam
13. PP2500388692 - Budesonid
14. PP2500388697 - Salbutamol sulfat
15. PP2500388698 - Salbutamol sulfat
16. PP2500388770 - Progesteron
17. PP2500388773 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500388382 - Cefixim
2. PP2500388386 - Cefuroxim
3. PP2500388432 - Loxoprofen
4. PP2500388436 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500388491 - Cefadroxil
6. PP2500388492 - Cefalexin
7. PP2500388506 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
8. PP2500388536 - Tranexamic acid
9. PP2500388663 - Moxifloxacin
10. PP2500388668 - Natri clorid
11. PP2500388717 - Calci clorid
1. PP2500388331 - Natri hyaluronat
1. PP2500388369 - Etoricoxib
2. PP2500388390 - Spiramycin
3. PP2500388467 - Fexofenadin
4. PP2500388470 - Loratadin
5. PP2500388518 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500388531 - Sắt sulfat + acid folic
7. PP2500388560 - Losartan
8. PP2500388656 - Thiocolchicosid
9. PP2500388680 - Rotundin
10. PP2500388756 - Vitamin E
1. PP2500388300 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2500388347 - Ginkgo biloba
1. PP2500388214 - Fexofenadin
2. PP2500388398 - Lisinopril
3. PP2500388411 - Glimepirid
4. PP2500388508 - Tetracyclin (hydroclorid)
5. PP2500388510 - Lamivudin
6. PP2500388557 - Cilnidipin
7. PP2500388574 - Clopidogrel
8. PP2500388575 - Atorvastatin
9. PP2500388580 - Rosuvastatin
10. PP2500388586 - Fusidic acid + betamethason
11. PP2500388615 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500388025 - Nebivolol
2. PP2500388356 - Natri clorid
3. PP2500388762 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500388400 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500388773 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500388737 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500388471 - Loratadin
2. PP2500388485 - Ivermectin
3. PP2500388486 - Ivermectin
1. PP2500388605 - Simethicon
2. PP2500388738 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500388168 - Ginkgo biloba
2. PP2500388601 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500388370 - Loxoprofen
2. PP2500388611 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500388209 - Glucosamin
2. PP2500388255 - Apixaban
3. PP2500388387 - Cefdinir
4. PP2500388416 - Acetyl leucin
5. PP2500388449 - Glucosamin
6. PP2500388533 - Sắt protein succinylat
7. PP2500388641 - Kẽm sulfat
1. PP2500387983 - Tobramycin
2. PP2500387998 - Cilostazol
3. PP2500388022 - Losartan
4. PP2500388159 - Donepezil
5. PP2500388177 - Montelukast
6. PP2500388179 - Montelukast
7. PP2500388759 - Valproat natri