Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2500347893-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2500347893-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Về việc thay đổi và chỉnh sửa câu từ trong Mẫu 04 Bảo lãnh dự thầu: ĐỀ NGHỊ CHỦ ĐẦU TƯ đính kèm lại BIỂU MẪU SỐ 04: BẢO LÃNH DỰ THẦU theo thông tin chính xác nhất để có văn bản thống nhất cho các Nhà thầu chuẩn bị hồ sơ tránh mỗi nhà thầu hiểu một ý, và có căn cứ pháp lý hợp lệ để cung cấp biểu mẫu cho Ngân hàng làm bảo lãnh. | Nội dung làm rõ E-HSMT theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Sau khi nghiên cứu E-HSMT của Bệnh viện đăng tải trên trang web https://muasamcong.mpi.gov.vn với Số TBMT IB2500347893 ngày 14/08/2025, và có cập nhập sửa đổi phiên bản ngày 21/08/2025, chúng tôi có nội dung xin được làm rõ như sau: YÊU CẦU LÀM RÕ: Về mẫu bảo lãnh mới bên Chủ đầu tư đính kèm Công văn Trả lời làm rõ ngày 23.08.2025:Sau khi nghiên cứu E-HSMT của Bệnh viện đăng tải trên trang web https://muasamcong.mpi.gov.vn với Số TBMT IB2500347893 ngày 14/08/2025, và có cập nhập sửa đổi phiên bản ngày 21/08/2025, chúng tôi có nội dung xin được làm rõ như sau: YÊU CẦU LÀM RÕ: Về mẫu bảo lãnh mới bên Chủ đầu tư đính kèm Công văn Trả lời làm rõ ngày 23.08.2025: ¹ Cụm từ "Luật này" được trích nguyên văn từ Luật số 90/2025/QH15 ngày 25/06/2025 (tại điểm a, Khoản 9, Điều 14 của Luật Đấu thầu); cụm từ "Luật này" được hiểu là Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 90/2025/QH15) Chú thích trên CÓ CẦN THỂ HIỆN trong Bảo lãnh dự thầu của nhà thầu không? Kính mong Chủ đầu tư phản hồi sớm để Nhà thầu có căn cứ làm bảo lãnh kịp thời. | Nội dung làm rõ theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Đề nghị xem xét, chấp thuận thông tin thư BLDT theo phiên bản cũ | Nội dung làm rõ hồ sơ mời thầu theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Fentanyl
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
2
|
Ketamin
|
52.288.000
|
52.288.000
|
0
|
730 ngày
|
|
3
|
Lidocain (hydroclorid)
|
173.472.000
|
173.472.000
|
0
|
730 ngày
|
|
4
|
Lidocain (hydroclorid)
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
5
|
Lidocain (hydroclorid)
|
25.440.000
|
25.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
6
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
340.648.000
|
340.648.000
|
0
|
730 ngày
|
|
7
|
Midazolam
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
8
|
Pethidin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
9
|
Proparacain (hydroclorid)
|
3.938.000
|
3.938.000
|
0
|
730 ngày
|
|
10
|
Propofol
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
11
|
Ropivacain hydroclorid
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
12
|
Ropivacain hydroclorid
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
730 ngày
|
|
13
|
Sevofluran
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
14
|
Sufentanil
|
93.498.300
|
93.498.300
|
0
|
730 ngày
|
|
15
|
Mepivacain
|
160.940.000
|
160.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
16
|
Rocuronium bromid
|
611.100.000
|
611.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
17
|
Diclofenac
|
312.040.000
|
312.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
18
|
Diclofenac
|
342.500.000
|
342.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
19
|
Diclofenac
|
36.132.000
|
36.132.000
|
0
|
730 ngày
|
|
20
|
Ketoprofen
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
21
|
Ketorolac
|
33.622.500
|
33.622.500
|
0
|
730 ngày
|
|
22
|
Ketorolac
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
23
|
Loxoprofen
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
24
|
Meloxicam
|
33.150.000
|
33.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
25
|
Naproxen
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
26
|
Nefopam (hydroclorid)
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
27
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.694.000
|
1.694.000
|
0
|
730 ngày
|
|
28
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.415.500
|
1.415.500
|
0
|
730 ngày
|
|
29
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
303.750
|
303.750
|
0
|
730 ngày
|
|
30
|
Paracetamol + codein phosphat
|
33.900.000
|
33.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
31
|
Tenoxicam
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
32
|
Tramadol
|
69.825.000
|
69.825.000
|
0
|
730 ngày
|
|
33
|
Allopurinol
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
34
|
Colchicin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
35
|
Glucosamin
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
36
|
Filgrastim
|
5.580.470
|
5.580.470
|
0
|
730 ngày
|
|
37
|
Bilastine
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
38
|
Cinnarizin
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
39
|
Ebastin
|
297.000.000
|
297.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
40
|
Promethazin (hydroclorid)
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
41
|
Ephedrin (hydroclorid)
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
42
|
Naloxon hydroclorid
|
10.998.750
|
10.998.750
|
0
|
730 ngày
|
|
43
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
44
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
45
|
Phenylephrin
|
291.750.000
|
291.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
46
|
Sugammadex
|
34.472.460
|
34.472.460
|
0
|
730 ngày
|
|
47
|
Pregabalin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
48
|
Pregabalin
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
49
|
Topiramat
|
49.990.000
|
49.990.000
|
0
|
730 ngày
|
|
50
|
Valproat natri
|
24.790.000
|
24.790.000
|
0
|
730 ngày
|
|
51
|
Colistin
|
51.738.750
|
51.738.750
|
0
|
730 ngày
|
|
52
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
409.495.000
|
409.495.000
|
0
|
730 ngày
|
|
53
|
Cefaclor
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
54
|
Cefpodoxim
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
55
|
Piperacilin + tazobactam
|
20.580.000
|
20.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
56
|
Tobramycin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
57
|
Tobramycin + dexamethason
|
236.500.000
|
236.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
58
|
Azithromycin
|
115.998.000
|
115.998.000
|
0
|
730 ngày
|
|
59
|
Tretinoin + erythromycin
|
452.000.000
|
452.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
60
|
Ofloxacin
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
61
|
Fenticonazol nitrat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
62
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
63
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
64
|
Alfuzosin
|
458.730.000
|
458.730.000
|
0
|
730 ngày
|
|
65
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
8.991.600
|
8.991.600
|
0
|
730 ngày
|
|
66
|
Mirabegron
|
30.870.000
|
30.870.000
|
0
|
730 ngày
|
|
67
|
Tamsulosin hydroclorid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
68
|
Sắt fumarat + acid folic
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
69
|
Sắt sulfat + acid folic
|
142.450.000
|
142.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
70
|
Sắt protein succinylat
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
71
|
Cilostazol
|
5.972.400
|
5.972.400
|
0
|
730 ngày
|
|
72
|
Edoxaban
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
73
|
Edoxaban
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
74
|
Edoxaban
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
75
|
Enoxaparin (natri)
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
76
|
Enoxaparin (natri)
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
77
|
Tranexamic acid
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
78
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
79
|
Sulbutiamin
|
2.126.400
|
2.126.400
|
0
|
730 ngày
|
|
80
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
81
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
160.566.000
|
160.566.000
|
0
|
730 ngày
|
|
82
|
Trimetazidin
|
270.500.000
|
270.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
83
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
15.024.000
|
15.024.000
|
0
|
730 ngày
|
|
84
|
Amlodipin
|
41.400.000
|
41.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
85
|
Amlodipin + indapamid
|
997.400.000
|
997.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
86
|
Amlodipin + indapamid
|
1.496.100.000
|
1.496.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
87
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
1.711.400.000
|
1.711.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
88
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
855.700.000
|
855.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
89
|
Amlodipin + valsartan
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
90
|
Amlodipin + valsartan
|
1.390.000.000
|
1.390.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
91
|
Amlodipin + valsartan
|
1.550.000.000
|
1.550.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
92
|
Bisoprolol
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
93
|
Cilnidipin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
94
|
Indapamid
|
130.600.000
|
130.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
95
|
Losartan
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
96
|
Metoprolol
|
2.194.500.000
|
2.194.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
97
|
Metoprolol
|
1.098.000.000
|
1.098.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
98
|
Nebivolol
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
99
|
Nicardipin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
100
|
Perindopril
|
708.400.000
|
708.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
101
|
Perindopril
|
1.508.400.000
|
1.508.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
102
|
Perindopril + amlodipin
|
2.980.000.000
|
2.980.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
103
|
Perindopril + amlodipin
|
988.350.000
|
988.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
104
|
Perindopril + amlodipin
|
1.976.700.000
|
1.976.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
105
|
Perindopril + amlodipin
|
1.976.700.000
|
1.976.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
106
|
Perindopril + amlodipin
|
568.000.000
|
568.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
107
|
Perindopril + indapamid
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
108
|
Perindopril + indapamid
|
191.400.000
|
191.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
109
|
Ramipril
|
54.810.000
|
54.810.000
|
0
|
730 ngày
|
|
110
|
Telmisartan
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
111
|
Valsartan
|
618.100.000
|
618.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
112
|
Carvedilol
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
113
|
Digoxin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
114
|
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
1.041.400.000
|
1.041.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
115
|
Alteplase
|
324.900.000
|
324.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
116
|
Clopidogrel
|
32.847.600
|
32.847.600
|
0
|
730 ngày
|
|
117
|
Prasugrel
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
118
|
Rivaroxaban
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
119
|
Rivaroxaban
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
120
|
Rivaroxaban
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
121
|
Ticagrelor
|
95.238.000
|
95.238.000
|
0
|
730 ngày
|
|
122
|
Atorvastatin
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
123
|
Ezetimibe + Rosuvastatin
|
2.260.000.000
|
2.260.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
124
|
Calcipotriol
|
60.060.000
|
60.060.000
|
0
|
730 ngày
|
|
125
|
Fusidic acid
|
150.150.000
|
150.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
126
|
Fusidic acid + betamethason
|
98.340.000
|
98.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
127
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
97.130.000
|
97.130.000
|
0
|
730 ngày
|
|
128
|
Gadobutrol
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
129
|
Gadoteric acid
|
112.700.000
|
112.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
130
|
Iobitridol
|
247.000.000
|
247.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
131
|
Iodixanol
|
60.637.500
|
60.637.500
|
0
|
730 ngày
|
|
132
|
Iodixanol
|
99.225.000
|
99.225.000
|
0
|
730 ngày
|
|
133
|
Iohexol
|
216.655.000
|
216.655.000
|
0
|
730 ngày
|
|
134
|
Iohexol
|
304.570.000
|
304.570.000
|
0
|
730 ngày
|
|
135
|
Iopamidol
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
136
|
Iopamidol
|
349.250.000
|
349.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
137
|
Iopromid
|
1.323.000.000
|
1.323.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
138
|
Iopromid
|
324.450.000
|
324.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
139
|
Povidon iodin
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
140
|
Povidon iodin
|
89.999.000
|
89.999.000
|
0
|
730 ngày
|
|
141
|
Povidon iodin
|
22.684.000
|
22.684.000
|
0
|
730 ngày
|
|
142
|
Itoprid
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
143
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
144
|
Mesalazin (mesalamin)
|
1.840.000.000
|
1.840.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
145
|
Citrulline Malate
|
31.108.000
|
31.108.000
|
0
|
730 ngày
|
|
146
|
Esomeprazol
|
1.122.800.000
|
1.122.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
147
|
Rebamipid
|
800.400.000
|
800.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
148
|
Domperidon
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
149
|
Alverin citrat + simethicon
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
150
|
Mebeverin hydroclorid
|
17.610.000
|
17.610.000
|
0
|
730 ngày
|
|
151
|
Otilonium bromide
|
12.726.000
|
12.726.000
|
0
|
730 ngày
|
|
152
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
17.985.000
|
17.985.000
|
0
|
730 ngày
|
|
153
|
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
154
|
Bacillus clausii
|
386.370.000
|
386.370.000
|
0
|
730 ngày
|
|
155
|
Kali clorid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
156
|
Racecadotril
|
97.880.000
|
97.880.000
|
0
|
730 ngày
|
|
157
|
Racecadotril
|
39.375.000
|
39.375.000
|
0
|
730 ngày
|
|
158
|
Racecadotril
|
160.620.000
|
160.620.000
|
0
|
730 ngày
|
|
159
|
Saccharomyces boulardii
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
160
|
Saccharomyces boulardii
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
161
|
Saccharomyces boulardii
|
678.000.000
|
678.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
162
|
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
163
|
Diosmin
|
681.600.000
|
681.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
164
|
Diosmin + hesperidin
|
2.308.200.000
|
2.308.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
165
|
Betamethasone dipropionate + Betamethasone disodium phosohate
|
75.244.000
|
75.244.000
|
0
|
730 ngày
|
|
166
|
Budesonid
|
24.906.000
|
24.906.000
|
0
|
730 ngày
|
|
167
|
Budesonid
|
13.834.000
|
13.834.000
|
0
|
730 ngày
|
|
168
|
Prednisolon acetat
|
72.600.000
|
72.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
169
|
Dydrogesteron
|
266.640.000
|
266.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
170
|
Estradiol valerate
|
32.750.000
|
32.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
171
|
Estradiol + Norgestrel
|
48.810.000
|
48.810.000
|
0
|
730 ngày
|
|
172
|
Lynestrenol
|
21.240.000
|
21.240.000
|
0
|
730 ngày
|
|
173
|
Norethisteron
|
8.898.000
|
8.898.000
|
0
|
730 ngày
|
|
174
|
Progesteron
|
133.632.000
|
133.632.000
|
0
|
730 ngày
|
|
175
|
Progesteron
|
169.000.000
|
169.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
176
|
Dapagliflozin
|
5.700.000.000
|
5.700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
177
|
Dapagliflozin + metformin
|
107.350.000
|
107.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
178
|
Dapagliflozin + metformin
|
214.700.000
|
214.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
179
|
Empagliflozin
|
663.325.000
|
663.325.000
|
0
|
730 ngày
|
|
180
|
Empagliflozin
|
276.864.000
|
276.864.000
|
0
|
730 ngày
|
|
181
|
Empagliflozin + Metformin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
182
|
Empagliflozin + Metformin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
183
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
202.770.000
|
202.770.000
|
0
|
730 ngày
|
|
184
|
Empagliflozin/ Linagliptin
|
186.335.000
|
186.335.000
|
0
|
730 ngày
|
|
185
|
Glimepirid
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
186
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
641.248.000
|
641.248.000
|
0
|
730 ngày
|
|
187
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.245.000.000
|
1.245.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
188
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
189
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
2.467.494.000
|
2.467.494.000
|
0
|
730 ngày
|
|
190
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
2.671.200.000
|
2.671.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
191
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
4.010.160.000
|
4.010.160.000
|
0
|
730 ngày
|
|
192
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
3.561.600.000
|
3.561.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
193
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
194
|
Metformin
|
233.800.000
|
233.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
195
|
Metformin
|
735.400.000
|
735.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
196
|
Metformin
|
968.600.000
|
968.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
197
|
Repaglinid
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
198
|
Sitagliptin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
199
|
Sitagliptin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
200
|
Sitagliptin + metformin
|
106.430.000
|
106.430.000
|
0
|
730 ngày
|
|
201
|
Sitagliptin + metformin
|
53.215.000
|
53.215.000
|
0
|
730 ngày
|
|
202
|
Vildagliptin
|
411.250.000
|
411.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
203
|
Vildagliptin + metformin
|
927.400.000
|
927.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
204
|
Vildagliptin + metformin
|
231.850.000
|
231.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
205
|
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
206
|
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
207
|
Levothyroxin (muối natri)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
208
|
Levothyroxin (muối natri)
|
38.570.000
|
38.570.000
|
0
|
730 ngày
|
|
209
|
Levothyroxin (muối natri)
|
14.480.000
|
14.480.000
|
0
|
730 ngày
|
|
210
|
Thiamazol
|
67.230.000
|
67.230.000
|
0
|
730 ngày
|
|
211
|
Thiamazol
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
212
|
Botulinum toxin
|
50.295.000
|
50.295.000
|
0
|
730 ngày
|
|
213
|
Xylometazolin
|
111.300.000
|
111.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
214
|
Xylometazolin
|
85.600.000
|
85.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
215
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
36.703.000
|
36.703.000
|
0
|
730 ngày
|
|
216
|
Brinzolamid
|
23.340.000
|
23.340.000
|
0
|
730 ngày
|
|
217
|
Moxifloxacin
|
179.998.000
|
179.998.000
|
0
|
730 ngày
|
|
218
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
64.102.000
|
64.102.000
|
0
|
730 ngày
|
|
219
|
Natri hyaluronat
|
1.567.500.000
|
1.567.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
220
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
221
|
Pemirolast kali
|
8.213.100
|
8.213.100
|
0
|
730 ngày
|
|
222
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
1.202.000.000
|
1.202.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
223
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
271.497.000
|
271.497.000
|
0
|
730 ngày
|
|
224
|
Timolol
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
225
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
226
|
Betahistin
|
1.490.500.000
|
1.490.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
227
|
Dinoproston
|
46.725.000
|
46.725.000
|
0
|
730 ngày
|
|
228
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
229
|
Diazepam
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
730 ngày
|
|
230
|
Diazepam
|
3.557.400
|
3.557.400
|
0
|
730 ngày
|
|
231
|
Etifoxin chlohydrat
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
232
|
Donepezil
|
374.500.000
|
374.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
233
|
Quetiapin
|
8.640.000
|
8.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
234
|
Tofisopam
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
235
|
Fluvoxamin
|
6.570.000
|
6.570.000
|
0
|
730 ngày
|
|
236
|
Sertralin
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
237
|
Acetyl leucin
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
238
|
Acetyl leucin
|
922.400.000
|
922.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
239
|
Citicolin
|
105.800.000
|
105.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
240
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
730 ngày
|
|
241
|
Ginkgo biloba
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
242
|
Mecobalamin
|
10.914.900
|
10.914.900
|
0
|
730 ngày
|
|
243
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
438.900.000
|
438.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
244
|
Phospholipids
|
176.044.000
|
176.044.000
|
0
|
730 ngày
|
|
245
|
Budesonid + formoterol
|
868.000.000
|
868.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
246
|
Budesonid + formoterol
|
868.000.000
|
868.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
247
|
Fenoterol + ipratropium
|
3.969.690
|
3.969.690
|
0
|
730 ngày
|
|
248
|
Fluticasone propionate; Salmeterol xinafoate
|
49.972.000
|
49.972.000
|
0
|
730 ngày
|
|
249
|
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
|
52.544.000
|
52.544.000
|
0
|
730 ngày
|
|
250
|
Montelukast
|
243.000.000
|
243.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
251
|
Montelukast
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
252
|
Montelukast
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
253
|
Salbutamol sulfat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
254
|
Ambroxol
|
51.600.000
|
51.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
255
|
N-acetylcystein
|
111.580.000
|
111.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
256
|
Kali clorid
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
257
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
396.900.000
|
396.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
258
|
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
|
585.900.000
|
585.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
259
|
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
260
|
Acid amin + điện giải (*)
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
261
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
262
|
Acid amin*
|
67.725.000
|
67.725.000
|
0
|
730 ngày
|
|
263
|
Acid amin*
|
465.032.000
|
465.032.000
|
0
|
730 ngày
|
|
264
|
Nhũ dịch lipid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
265
|
Nhũ dịch lipid
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
266
|
Nhũ dịch lipid
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
267
|
Zoledronic acid
|
338.074.450
|
338.074.450
|
0
|
730 ngày
|
|
268
|
Acid amin*
|
42.600.000
|
42.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
269
|
Multivitamines
|
706.545.000
|
706.545.000
|
0
|
730 ngày
|
|
270
|
Alpha chymotrypsin
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
271
|
Ketoprofen
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
272
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
273
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
39.400.000
|
39.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
274
|
Paracetamol + ibuprofen
|
78.800.000
|
78.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
275
|
Paracetamol + ibuprofen
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
276
|
Paracetamol + phenylephrin
|
39.400.000
|
39.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
277
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
305.000.000
|
305.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
278
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
279
|
Colchicin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
280
|
Diacerein
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
281
|
Glucosamin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
282
|
Glucosamin
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
283
|
Deferipron
|
30.900.000
|
30.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
284
|
Methocarbamol
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
285
|
Methocarbamol
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
286
|
Desloratadin
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
287
|
Fexofenadin
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
288
|
Fexofenadin
|
3.360.000.000
|
3.360.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
289
|
Levocetirizin
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
730 ngày
|
|
290
|
Levocetirizin
|
179.400.000
|
179.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
291
|
Calci gluconat
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
292
|
Gabapentin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
293
|
Gabapentin
|
340.200.000
|
340.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
294
|
Levetiracetam
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
295
|
Vancomycin
|
740.040.000
|
740.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
296
|
Linezolid
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
297
|
Linezolid
|
27.888.800
|
27.888.800
|
0
|
730 ngày
|
|
298
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
299
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
559.140.000
|
559.140.000
|
0
|
730 ngày
|
|
300
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
752.000.000
|
752.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
301
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
124.320.000
|
124.320.000
|
0
|
730 ngày
|
|
302
|
Cefaclor
|
31.050.000
|
31.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
303
|
Cefaclor
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
304
|
Cefixim
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
305
|
Cefpodoxim
|
15.981.000
|
15.981.000
|
0
|
730 ngày
|
|
306
|
Cefpodoxim
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
307
|
Cefuroxim
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
308
|
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
309
|
Ampicilin + sulbactam
|
483.000.000
|
483.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
310
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
311
|
Tobramycin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
312
|
Tinidazol
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
313
|
Azithromycin
|
70.900.000
|
70.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
314
|
Spiramycin
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
315
|
Spiramycin
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
316
|
Spiramycin + metronidazol
|
59.700.000
|
59.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
317
|
Spiramycin + metronidazol
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
318
|
Ofloxacin
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
319
|
Ofloxacin
|
18.720.000
|
18.720.000
|
0
|
730 ngày
|
|
320
|
Minocyclin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
321
|
Lamivudin
|
32.700.000
|
32.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
322
|
Aciclovir
|
52.170.000
|
52.170.000
|
0
|
730 ngày
|
|
323
|
Clotrimazol
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
324
|
Hydroxychloroquine
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
325
|
Dutasterid
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
326
|
Flavoxat
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
327
|
Tolvaptan
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
328
|
Apixaban
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
329
|
Diltiazem
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
330
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
357.760.000
|
357.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
331
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
332
|
Trimetazidin
|
413.000.000
|
413.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
333
|
Amlodipin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
334
|
Amlodipin + telmisartan
|
3.400.000.000
|
3.400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
335
|
Amlodipin + telmisartan
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
336
|
Amlodipin + valsartan
|
795.000.000
|
795.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
337
|
Candesartan
|
66.450.000
|
66.450.000
|
0
|
730 ngày
|
|
338
|
Cilnidipin
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
339
|
Cilnidipin
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
340
|
Irbesartan
|
299.850.000
|
299.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
341
|
Lisinopril
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
342
|
Lisinopril
|
98.850.000
|
98.850.000
|
0
|
730 ngày
|
|
343
|
Losartan + amlodipin
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
344
|
Nebivolol
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
345
|
Perindopril + indapamid
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
346
|
Telmisartan
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
347
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
29.640.000
|
29.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
348
|
Valsartan
|
309.500.000
|
309.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
349
|
Carvedilol
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
730 ngày
|
|
350
|
Ivabradin
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
351
|
Ivabradin
|
52.440.000
|
52.440.000
|
0
|
730 ngày
|
|
352
|
Sacubitril + Valsartan
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
353
|
Sacubitril + Valsartan
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
354
|
Acenocoumarol
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
355
|
Acetylsalicylic acid
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
356
|
Rivaroxaban
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
357
|
Rivaroxaban
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
358
|
Rivaroxaban
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
359
|
Atorvastatin
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
360
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
3.250.000.000
|
3.250.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
361
|
Ezetimibe
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
362
|
Fenofibrat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
363
|
Rosuvastatin
|
469.000.000
|
469.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
364
|
Mupirocin
|
69.972.000
|
69.972.000
|
0
|
730 ngày
|
|
365
|
Furosemid + spironolacton
|
36.560.000
|
36.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
366
|
Spironolacton
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
367
|
Almagate
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
368
|
Mesalazin (mesalamin)
|
2.756.000.000
|
2.756.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
369
|
Octreotid
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
370
|
Trimebutin maleat
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
371
|
Trimebutin maleat
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
372
|
Trimebutin maleat
|
1.314.400.000
|
1.314.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
373
|
Ursodeoxycholic acid
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
374
|
Bismuth
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
375
|
Nizatidin
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
376
|
Alverin citrat + simethicon
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
377
|
Drotaverin clohydrat
|
71.100.000
|
71.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
378
|
Bisacodyl
|
8.346.000
|
8.346.000
|
0
|
730 ngày
|
|
379
|
Sorbitol
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
380
|
Dioctahedral smectit
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
381
|
Kẽm gluconat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
382
|
Kẽm sulfat
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
383
|
Racecadotril
|
13.482.000
|
13.482.000
|
0
|
730 ngày
|
|
384
|
Diosmin + hesperidin
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
385
|
Progesteron
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
386
|
Gliclazid
|
591.000.000
|
591.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
387
|
Glimepirid
|
34.700.000
|
34.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
388
|
Glimepirid
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
389
|
Glimepirid
|
196.500.000
|
196.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
390
|
Glimepirid + metformin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
391
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
4.440.000.000
|
4.440.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
392
|
Linagliptin
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
393
|
Metformin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
394
|
Metformin
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
395
|
Metformin + glibenclamid
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
396
|
Metformin + glibenclamid
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
397
|
Sitagliptin
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
398
|
Sitagliptin + metformin
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
399
|
Sitagliptin + metformin
|
37.590.000
|
37.590.000
|
0
|
730 ngày
|
|
400
|
Levothyroxin (muối natri)
|
10.300.000
|
10.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
401
|
Thiamazol
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
402
|
Eperison
|
412.000.000
|
412.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
403
|
Pyridostigmin bromid
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
404
|
Natri hyaluronat
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
405
|
Natri hyaluronat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
406
|
Betahistin
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
407
|
Betahistin
|
186.500.000
|
186.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
408
|
Atosiban
|
20.736.000
|
20.736.000
|
0
|
730 ngày
|
|
409
|
Phenobarbital
|
315.000
|
315.000
|
0
|
730 ngày
|
|
410
|
Donepezil
|
38.390.000
|
38.390.000
|
0
|
730 ngày
|
|
411
|
Donepezil
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
412
|
Levosulpirid
|
564.000
|
564.000
|
0
|
730 ngày
|
|
413
|
Olanzapin
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
414
|
Olanzapin
|
8.280.000
|
8.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
415
|
Amitriptylin (hydroclorid)
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
416
|
Amitriptylin (hydroclorid)
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
417
|
Mirtazapin
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
418
|
Venlafaxin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
419
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
2.414.500.000
|
2.414.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
420
|
Ginkgo biloba
|
1.455.000.000
|
1.455.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
421
|
Ginkgo biloba
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
422
|
Mecobalamin
|
1.218.000.000
|
1.218.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
423
|
Piracetam
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
424
|
Bambuterol
|
114.300.000
|
114.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
425
|
Budesonid + formoterol
|
1.314.000.000
|
1.314.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
426
|
Montelukast
|
42.250.000
|
42.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
427
|
Salbutamol sulfat
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
428
|
Eprazinon
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
429
|
Natri clorid
|
624.750.000
|
624.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
430
|
Zoledronic acid
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
431
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
296.000.000
|
296.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
432
|
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
433
|
Calcitriol
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
434
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
435
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
436
|
Vitamin C
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
730 ngày
|
|
437
|
Vitamin C
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
438
|
Vitamin E
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
439
|
Celecoxib
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
440
|
Etoricoxib
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
441
|
Etoricoxib
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
442
|
Etoricoxib
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
443
|
Loxoprofen
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
444
|
Desloratadin
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
445
|
Gabapentin
|
279.300.000
|
279.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
446
|
Levetiracetam
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
447
|
Pregabalin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
448
|
Pregabalin
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
449
|
Pregabalin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
450
|
Amoxicilin
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
451
|
Cefaclor
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
452
|
Cefadroxil
|
70.560.000
|
70.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
453
|
Cefadroxil
|
26.700.000
|
26.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
454
|
Cefixim
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
455
|
Cefixim
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
730 ngày
|
|
456
|
Cefpodoxim
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
457
|
Cefpodoxim
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
458
|
Cefuroxim
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
459
|
Cefuroxim
|
16.190.000
|
16.190.000
|
0
|
730 ngày
|
|
460
|
Cefdinir
|
321.000.000
|
321.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
461
|
Azithromycin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
462
|
Azithromycin
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
463
|
Spiramycin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
464
|
Moxifloxacin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
465
|
Entecavir
|
244.500.000
|
244.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
466
|
Flunarizin
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
467
|
Alfuzosin
|
328.650.000
|
328.650.000
|
0
|
730 ngày
|
|
468
|
Tamsulosin hydroclorid
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
469
|
Trimetazidin
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
470
|
Cilnidipin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
471
|
Lisinopril
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
472
|
Nifedipin
|
616.000.000
|
616.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
473
|
Perindopril + amlodipin
|
3.294.500.000
|
3.294.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
474
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
199.400.000
|
199.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
475
|
Valsartan
|
429.000.000
|
429.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
476
|
Valsartan
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
477
|
Clopidogrel
|
1.030.000.000
|
1.030.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
478
|
Atorvastatin
|
438.000.000
|
438.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
479
|
Rosuvastatin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
480
|
Itoprid
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
481
|
Rebamipid
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
482
|
Domperidon
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
483
|
Drotaverin clohydrat
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
484
|
Glimepirid
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
485
|
Glimepirid + metformin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
486
|
Glimepirid + metformin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
487
|
Sitagliptin + metformin
|
89.500.000
|
89.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
488
|
Vildagliptin + metformin
|
46.370.000
|
46.370.000
|
0
|
730 ngày
|
|
489
|
Acetyl leucin
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
490
|
Carbocistein
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
491
|
Atropin sulfat
|
9.360.000
|
9.360.000
|
0
|
730 ngày
|
|
492
|
Lidocain (hydroclorid)
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
493
|
Morphin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
494
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
495
|
Rocuronium bromid
|
405.650.000
|
405.650.000
|
0
|
730 ngày
|
|
496
|
Alpha chymotrypsin
|
17.280.000
|
17.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
497
|
Dexketoprofen
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
498
|
Lornoxicam
|
4.826.400
|
4.826.400
|
0
|
730 ngày
|
|
499
|
Dexibuprofen
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
500
|
Ibuprofen
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
501
|
Ibuprofen
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
502
|
Ibuprofen + codein
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
503
|
Ketoprofen
|
17.955.000
|
17.955.000
|
0
|
730 ngày
|
|
504
|
Ketorolac
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
505
|
Loxoprofen
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
506
|
Morphin
|
7.150.000
|
7.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
507
|
Naproxen
|
579.600.000
|
579.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
508
|
Naproxen
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
509
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
837.900.000
|
837.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
510
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
511
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
512
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
108.990.000
|
108.990.000
|
0
|
730 ngày
|
|
513
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
514
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
20.700.000
|
20.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
515
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
244.300.000
|
244.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
516
|
Paracetamol + codein phosphat
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
517
|
Paracetamol + codein phosphat
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
518
|
Paracetamol + codein phosphat
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
519
|
Paracetamol + ibuprofen
|
7.770.000
|
7.770.000
|
0
|
730 ngày
|
|
520
|
Febuxostat
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
521
|
Glucosamin
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
522
|
Glucosamin
|
629.160.000
|
629.160.000
|
0
|
730 ngày
|
|
523
|
Glucosamin
|
94.080.000
|
94.080.000
|
0
|
730 ngày
|
|
524
|
Filgrastim
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
525
|
Triamcinolon acetonid
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
526
|
Alimemazin
|
201.000
|
201.000
|
0
|
730 ngày
|
|
527
|
Alimemazin
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
528
|
Bilastine
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
529
|
Bilastine
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
530
|
Cetirizin
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
531
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
532
|
Desloratadin
|
15.840.000
|
15.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
533
|
Desloratadin
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
534
|
Desloratadin
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
535
|
Desloratadin
|
119.280.000
|
119.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
536
|
Diphenhydramin
|
2.920.000
|
2.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
537
|
Ebastin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
538
|
Epinephrin (adrenalin)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
539
|
Fexofenadin
|
371.280.000
|
371.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
540
|
Fexofenadin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
541
|
Levocetirizin
|
178.200.000
|
178.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
542
|
Levocetirizin
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
543
|
Loratadin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
544
|
Loratadin
|
2.776.000
|
2.776.000
|
0
|
730 ngày
|
|
545
|
Rupatadine
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
546
|
Rupatadine
|
63.560.000
|
63.560.000
|
0
|
730 ngày
|
|
547
|
Naloxon hydroclorid
|
7.350.000
|
7.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
548
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
29.610.000
|
29.610.000
|
0
|
730 ngày
|
|
549
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
550
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
551
|
Sorbitol
|
28.175.000
|
28.175.000
|
0
|
730 ngày
|
|
552
|
Carbamazepin
|
9.280.000
|
9.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
553
|
Phenobarbital
|
882.000
|
882.000
|
0
|
730 ngày
|
|
554
|
Topiramat
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
555
|
Valproat natri
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
556
|
Valproat natri + valproic acid
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
557
|
Albendazol
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
730 ngày
|
|
558
|
Ivermectin
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
559
|
Ivermectin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
560
|
Colistin
|
82.950.000
|
82.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
561
|
Linezolid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
562
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
563
|
Cefaclor
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
564
|
Cefadroxil
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
565
|
Cefalexin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
566
|
Cefpodoxim
|
7.945.000
|
7.945.000
|
0
|
730 ngày
|
|
567
|
Cefuroxim
|
25.280.000
|
25.280.000
|
0
|
730 ngày
|
|
568
|
Piperacilin + tazobactam
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
730 ngày
|
|
569
|
Cefdinir
|
58.942.500
|
58.942.500
|
0
|
730 ngày
|
|
570
|
Cefdinir
|
58.942.500
|
58.942.500
|
0
|
730 ngày
|
|
571
|
Amikacin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
572
|
Tobramycin + dexamethason
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
573
|
Clarithromycin
|
27.900.000
|
27.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
574
|
Erythromycin
|
5.985.000
|
5.985.000
|
0
|
730 ngày
|
|
575
|
Erythromycin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
576
|
Erythromycin
|
3.744.000
|
3.744.000
|
0
|
730 ngày
|
|
577
|
Roxithromycin
|
1.557.000
|
1.557.000
|
0
|
730 ngày
|
|
578
|
Ciprofloxacin
|
598.800.000
|
598.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
579
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
580
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
581
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
582
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
583
|
Lamivudin
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
584
|
Aciclovir
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
585
|
Entecavir
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
586
|
Clotrimazol
|
64.250.000
|
64.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
587
|
Clotrimazol
|
2.040.000.000
|
2.040.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
588
|
Clotrimazol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
589
|
Itraconazol
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
590
|
Metronidazol + clotromazol
|
134.760.000
|
134.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
591
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
107.500.000
|
107.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
592
|
Nystatin
|
26.040.000
|
26.040.000
|
0
|
730 ngày
|
|
593
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
594
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
595
|
Flunarizin
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
596
|
Alfuzosin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
597
|
Flavoxat
|
62.700.000
|
62.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
598
|
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
|
5.576.000
|
5.576.000
|
0
|
730 ngày
|
|
599
|
Solifenacin succinate
|
1.644.300
|
1.644.300
|
0
|
730 ngày
|
|
600
|
Levodopa + carbidopa
|
104.580.000
|
104.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
601
|
Levodopa + benserazid
|
89.460.000
|
89.460.000
|
0
|
730 ngày
|
|
602
|
Acid folic (vitamin B9)
|
630.000
|
630.000
|
0
|
730 ngày
|
|
603
|
Sắt fumarat + acid folic
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
604
|
Sắt sulfat + acid folic
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
605
|
Sắt protein succinylat
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
606
|
Sắt protein succinylat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
607
|
Sắt protein succinylat
|
18.128.000
|
18.128.000
|
0
|
730 ngày
|
|
608
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
609
|
Tranexamic acid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
610
|
Tranexamic acid
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
611
|
Carbazochrom
|
95.760.000
|
95.760.000
|
0
|
730 ngày
|
|
612
|
Erythropoietin
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
613
|
Erythropoietin
|
8.520.000.000
|
8.520.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
614
|
Naftidrofuryl
|
1.341.900
|
1.341.900
|
0
|
730 ngày
|
|
615
|
Diltiazem
|
61.900.000
|
61.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
616
|
Diltiazem
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
730 ngày
|
|
617
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
618
|
Nicorandil
|
135.100.000
|
135.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
619
|
Nicorandil
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
620
|
Trimetazidin
|
293.300.000
|
293.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
621
|
Adenosin triphosphat
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
622
|
Amiodaron hydroclorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
623
|
Propranolol hydroclorid
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
624
|
Amlodipin + telmisartan
|
2.028.600.000
|
2.028.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
625
|
Amlodipin + valsartan
|
2.352.000.000
|
2.352.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
626
|
Bisoprolol
|
85.400.000
|
85.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
627
|
Candesartan
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
628
|
Candesartan
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
730 ngày
|
|
629
|
Captopril
|
8.580.000
|
8.580.000
|
0
|
730 ngày
|
|
630
|
Cilnidipin
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
631
|
Imidapril
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
632
|
Imidapril
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
633
|
Losartan
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
634
|
Methyldopa
|
224.700.000
|
224.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
635
|
Nebivolol
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
636
|
Nicardipin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
637
|
Telmisartan
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
638
|
Telmisartan
|
768.600.000
|
768.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
639
|
Telmisartan
|
123.750.000
|
123.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
640
|
Valsartan
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
641
|
Digoxin
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
642
|
Ivabradin
|
17.100.000
|
17.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
643
|
Ivabradin
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
644
|
Acenocoumarol
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
730 ngày
|
|
645
|
Acenocoumarol
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
646
|
Acetylsalicylic acid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
647
|
Clopidogrel
|
1.068.000.000
|
1.068.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
648
|
Atorvastatin
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
649
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
1.133.000.000
|
1.133.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
650
|
Fenofibrat
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
651
|
Fenofibrat
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
652
|
Fenofibrat
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
653
|
Rosuvastatin
|
42.750.000
|
42.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
654
|
Rosuvastatin
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
655
|
Calcipotriol
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
656
|
Clobetasol propionat
|
142.400.000
|
142.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
657
|
Cồn boric
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
658
|
Fusidic acid
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
659
|
Fusidic acid + betamethason
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
660
|
Mupirocin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
661
|
Tacrolimus
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
662
|
Tacrolimus
|
15.300.000
|
15.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
663
|
thymomodulin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
664
|
Xanh methylen + tím gentian
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
665
|
Natri clorid
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
666
|
Natri clorid
|
114.800.000
|
114.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
667
|
Povidon iodin
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
668
|
Povidon iodin
|
1.275.600
|
1.275.600
|
0
|
730 ngày
|
|
669
|
Amylase + lipase + protease
|
6.000.000.000
|
6.000.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
670
|
Mesalazin (mesalamin)
|
3.040.000.000
|
3.040.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
671
|
Mosapride citrat
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
672
|
Silymarin
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
673
|
Doxylamine Succinate & Pyridoxine HCL
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
674
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
675
|
Octreotid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
676
|
Simethicon
|
124.500.000
|
124.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
677
|
Simethicon
|
598.500.000
|
598.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
678
|
Simethicon
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
679
|
Trimebutin maleat
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
680
|
Bismuth
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
681
|
Bismuth
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
682
|
Esomeprazol
|
409.200.000
|
409.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
683
|
Esomeprazol
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
684
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
685
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
686
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
687
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
688
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
1.164.000.000
|
1.164.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
689
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
690
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
691
|
Omeprazol
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
692
|
Pantoprazol
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
693
|
Rabeprazol
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
694
|
sodium alginate +calcium carbonate +sodium bicarbonate
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
695
|
Sucralfat
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
730 ngày
|
|
696
|
Sucralfat
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
697
|
Domperidon
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
698
|
Metoclopramid
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
699
|
Alverin citrat
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
730 ngày
|
|
700
|
Alverin citrat + simethicon
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
701
|
Drotaverin clohydrat
|
1.971.000
|
1.971.000
|
0
|
730 ngày
|
|
702
|
Hyoscin butylbromid
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
703
|
Mebeverin hydroclorid
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
704
|
Glycerin
|
780.300
|
780.300
|
0
|
730 ngày
|
|
705
|
Macrogol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
706
|
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
707
|
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
7.938.000
|
7.938.000
|
0
|
730 ngày
|
|
708
|
Bacillus clausii
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
709
|
Bacillus subtilis
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
710
|
Bacillus subtilis
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
711
|
Dioctahedral smectit
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
712
|
Kẽm gluconat
|
93.500.000
|
93.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
713
|
Kẽm sulfat
|
121.800.000
|
121.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
714
|
Kẽm sulfat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
715
|
Diosmin
|
205.800.000
|
205.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
716
|
Diosmin + hesperidin
|
466.200.000
|
466.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
717
|
Dexamethason
|
1.520.000
|
1.520.000
|
0
|
730 ngày
|
|
718
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
719
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
720
|
Triamcinolon acetonid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
721
|
Hydrocortison
|
49.990.000
|
49.990.000
|
0
|
730 ngày
|
|
722
|
Promestriene
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
723
|
Estriol
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
724
|
Metformin
|
244.000.000
|
244.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
725
|
Metformin
|
597.500.000
|
597.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
726
|
Repaglinid
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
727
|
Baclofen
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
728
|
Eperison
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
729
|
Thiocolchicosid
|
139.650.000
|
139.650.000
|
0
|
730 ngày
|
|
730
|
Thiocolchicosid
|
139.300.000
|
139.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
731
|
Tizanidin hydroclorid
|
47.800.000
|
47.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
732
|
Naphazolin
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
733
|
Acetazolamid
|
10.740.000
|
10.740.000
|
0
|
730 ngày
|
|
734
|
Cloramphenicol+ dexamethason
|
20.372.000
|
20.372.000
|
0
|
730 ngày
|
|
735
|
Moxifloxacin
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
736
|
Moxifloxacin
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
737
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
738
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
739
|
Natri clorid
|
792.000.000
|
792.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
740
|
Natri clorid
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
741
|
Natri clorid
|
92.260.000
|
92.260.000
|
0
|
730 ngày
|
|
742
|
Natri hyaluronat
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
743
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
139.300.000
|
139.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
744
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
745
|
Olopatadin hydroclorid
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
746
|
Fosfomycin (natri)
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
747
|
Fluticason furoate
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
748
|
Fluticason furoate
|
492.000.000
|
492.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
749
|
Rifampicin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
750
|
Carbetocin
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
751
|
Mifepristone
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
752
|
Diazepam
|
300.000
|
300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
753
|
Rotundin
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
754
|
Donepezil
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
755
|
Amitriptylin (hydroclorid)
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
756
|
Sertralin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
757
|
Acetyl leucin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
758
|
Citicolin
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
759
|
Citicolin
|
17.900.000
|
17.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
760
|
Mecobalamin
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
761
|
Piracetam
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
762
|
Piracetam
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
763
|
Bambuterol
|
37.250.000
|
37.250.000
|
0
|
730 ngày
|
|
764
|
Beclometason (dipropionat)
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
765
|
Budesonid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
766
|
Budesonid
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
767
|
Montelukast
|
79.600.000
|
79.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
768
|
Montelukast
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
769
|
Salbutamol + ipratropium
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
770
|
Salbutamol sulfat
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
730 ngày
|
|
771
|
Salbutamol sulfat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
772
|
Salbutamol sulfat
|
155.610.000
|
155.610.000
|
0
|
730 ngày
|
|
773
|
Terbutalin
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
730 ngày
|
|
774
|
Ambroxol
|
12.150.000
|
12.150.000
|
0
|
730 ngày
|
|
775
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
776
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
5.190.000
|
5.190.000
|
0
|
730 ngày
|
|
777
|
Bromhexin (hydroclorid)
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
778
|
Carbocistein
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
779
|
Carbocistein
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
730 ngày
|
|
780
|
Carbocistein
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
781
|
Codein + terpin hydrat
|
30.750.000
|
30.750.000
|
0
|
730 ngày
|
|
782
|
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
783
|
Dextromethorphan
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
784
|
Dextromethorphan hydrobromua + clorpheniramin maleat + sodium citrate dihydrat + glyceryl guaiacolat
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
785
|
N-acetylcystein
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
786
|
N-acetylcystein
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
787
|
Cafein citrat
|
840.000
|
840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
788
|
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
789
|
Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
790
|
Calci clorid
|
347.200
|
347.200
|
0
|
730 ngày
|
|
791
|
Magnesi sulfat
|
2.220.000
|
2.220.000
|
0
|
730 ngày
|
|
792
|
Nước cất pha tiêm
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
793
|
Acid amin*
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
794
|
Acid amin*
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
795
|
Glucose
|
255.600
|
255.600
|
0
|
730 ngày
|
|
796
|
Glucose
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
797
|
Glucose
|
9.204.000
|
9.204.000
|
0
|
730 ngày
|
|
798
|
Glucose
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
799
|
Glucose
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
800
|
Manitol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
801
|
Natri clorid
|
635.000.000
|
635.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
802
|
Natri clorid
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
730 ngày
|
|
803
|
Natri clorid
|
39.935.000
|
39.935.000
|
0
|
730 ngày
|
|
804
|
Natri clorid
|
638.000.000
|
638.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
805
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
806
|
Ringer lactat
|
364.050.000
|
364.050.000
|
0
|
730 ngày
|
|
807
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
|
37.485.000
|
37.485.000
|
0
|
730 ngày
|
|
808
|
Zoledronic acid
|
78.500.000
|
78.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
809
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
810
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
337.500.000
|
337.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
811
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
812
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
925.000.000
|
925.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
813
|
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
|
5.942.000
|
5.942.000
|
0
|
730 ngày
|
|
814
|
Calci Glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
|
7.960.000
|
7.960.000
|
0
|
730 ngày
|
|
815
|
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
|
724.000.000
|
724.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
816
|
Calcitriol
|
279.300.000
|
279.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
817
|
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
730 ngày
|
|
818
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
819
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
820
|
Vitamin A
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
821
|
Vitamin A + D3
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
822
|
Vitamin B1
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
730 ngày
|
|
823
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
7.300.000
|
7.300.000
|
0
|
730 ngày
|
|
824
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
825
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
149.100.000
|
149.100.000
|
0
|
730 ngày
|
|
826
|
Vitamin C
|
11.900.000
|
11.900.000
|
0
|
730 ngày
|
|
827
|
Vitamin C
|
267.600.000
|
267.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
828
|
Vitamin D3
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
829
|
Vitamin E
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
830
|
Vitamin PP
|
4.710.000
|
4.710.000
|
0
|
730 ngày
|
|
831
|
Fentanyl
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
832
|
Valproat natri
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
833
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
834
|
Levodopa + carbidopa
|
184.200.000
|
184.200.000
|
0
|
730 ngày
|
|
835
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
836
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
117.810.000
|
117.810.000
|
0
|
730 ngày
|
|
837
|
Amlodipin + valsartan
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
838
|
Ramipril
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
730 ngày
|
|
839
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
1.917.000.000
|
1.917.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
840
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
841
|
Simethicon
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
842
|
Simethicon
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
843
|
Progesteron
|
245.700.000
|
245.700.000
|
0
|
730 ngày
|
|
844
|
Estriol
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
845
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
211.600.000
|
211.600.000
|
0
|
730 ngày
|
|
846
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
110.599.000
|
110.599.000
|
0
|
730 ngày
|
|
847
|
Fluticason propionat
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
730 ngày
|
|
848
|
Mecobalamin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
730 ngày
|
|
849
|
Panax notoginseng saponins
|
2.407.500
|
2.407.500
|
0
|
730 ngày
|
|
850
|
Panax notoginseng saponins
|
5.775.000
|
5.775.000
|
0
|
730 ngày
|
|
851
|
Salmeterol+ fluticason propionat
|
25.950.000
|
25.950.000
|
0
|
730 ngày
|
|
852
|
Salbutamol sulfat
|
26.998.800
|
26.998.800
|
0
|
730 ngày
|
|
853
|
Ambroxol hydrochloride
|
1.770.000
|
1.770.000
|
0
|
730 ngày
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tôi thích mùa xuân, nhưng nó trẻ trung quá. Tôi thích mùa hè, nhưng nó kiêu ngạo quá. Vậy nên tôi thích mùa thu nhất, bởi thanh âm của nó êm đềm hơn, màu sắc của nó sâu đậm hơn, và nó nhuốm chút u sầu. Sắc vàng cam tươi thắm của nó không thể hiện sự ngây thơ của mùa xuân, hay cường lực của mùa hạ, mà nói lên những dịu dàng và sự khôn ngoan nhân hậu của tuổi tác. Mùa thu biết những giới hạn và ý nghĩa của cuộc đời. "
Lâm Ngữ Đường
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.