Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500245835 | Amlodipin + indapamid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 186.000.000 | 90 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 2 | PP2500245836 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 60 | 1.725.000 | 90 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500245837 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 60 | 12.254.400 | 90 | 204.480.000 | 204.480.000 | 0 |
| 4 | PP2500245839 | Fusidic acid + belamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 110.000.000 | 100 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 |
| 5 | PP2500245840 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 50.000.000 | 90 | 290.500.000 | 290.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500245841 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 110.000.000 | 100 | 192.374.400 | 192.374.400 | 0 |
| 7 | PP2500245842 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 110.000.000 | 100 | 712.320.000 | 712.320.000 | 0 |
| 8 | PP2500245843 | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 110.000.000 | 100 | 2.005.080.000 | 2.005.080.000 | 0 |
| 9 | PP2500245844 | Iopromid acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 186.000.000 | 90 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500245845 | Iopromid acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 186.000.000 | 90 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 |
| 11 | PP2500245846 | Ketoprofen | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 186.000.000 | 90 | 7.474.950 | 7.474.950 | 0 |
| 12 | PP2500245847 | Mesalazin (mesalamin) | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 60 | 9.558.000 | 90 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 |
| 13 | PP2500245848 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 110.000.000 | 100 | 32.051.000 | 32.051.000 | 0 |
| 14 | PP2500245849 | Natri montelukast | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 60 | 5.580.000 | 90 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500245850 | Nebivolol | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 60 | 4.320.000 | 90 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 |
| 16 | PP2500245852 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 60 | 12.254.400 | 90 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500245853 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 60 | 292.500 | 90 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 18 | PP2500245854 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 60 | 1.732.500 | 90 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 110.000.000 | 100 | 32.390.000 | 32.390.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 50.000.000 | 90 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500245855 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 110.000.000 | 100 | 484.000 | 484.000 | 0 |
| 20 | PP2500245856 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 110.000.000 | 100 | 283.100 | 283.100 | 0 |
| 21 | PP2500245857 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 186.000.000 | 90 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500245858 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 186.000.000 | 90 | 790.680.000 | 790.680.000 | 0 |
| 23 | PP2500245859 | Perindopril + amlodipin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 186.000.000 | 90 | 3.294.500.000 | 3.294.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500245860 | Racecadotril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 186.000.000 | 90 | 73.410.000 | 73.410.000 | 0 |
| 25 | PP2500245861 | Racecadotril | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 186.000.000 | 90 | 80.310.000 | 80.310.000 | 0 |
| 26 | PP2500245862 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 110.000.000 | 100 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500245863 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 4.647.000 | 90 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| 28 | PP2500245864 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 110.000.000 | 100 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500245865 | Thiamazol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 186.000.000 | 90 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 30 | PP2500245866 | Tranexamic acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 186.000.000 | 90 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500245868 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 60 | 1.112.580 | 90 | 37.086.000 | 37.086.000 | 0 |
| 32 | PP2500245869 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 14.708.100 | 90 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 |
| 33 | PP2500245870 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 50.000.000 | 90 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 |
| 34 | PP2500245871 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 12.207.900 | 90 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 50.000.000 | 90 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500245872 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 60 | 13.230.000 | 90 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500245873 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 60 | 4.275.000 | 90 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 37 | PP2500245874 | Bisoprolol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 60 | 5.850.000 | 90 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 110.000.000 | 100 | 194.700.000 | 194.700.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500245875 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 50.000.000 | 90 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 60 | 17.347.500 | 90 | 6.711.000 | 6.711.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500245876 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 14.708.100 | 90 | 10.890.000 | 10.890.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 2.345.100 | 90 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 50.000.000 | 90 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500245878 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 60 | 5.582.250 | 90 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500245879 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 60 | 2.345.100 | 90 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500245880 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 12.207.900 | 90 | 270.750.000 | 270.750.000 | 0 |
| 43 | PP2500245881 | Diosmin + hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 60 | 17.347.500 | 90 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500245882 | Donepezil | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 12.207.900 | 90 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500245883 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 20.400.000 | 90 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500245884 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 50.000.000 | 90 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500245887 | Methocarbamol | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 60 | 720.000 | 90 | 17.988.000 | 17.988.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 60 | 5.582.250 | 90 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 60 | 1.769.580 | 90 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 60 | 4.275.000 | 90 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500245888 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 50.000.000 | 90 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| 49 | PP2500245889 | Nebivolol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.232.000 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 50.000.000 | 90 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500245890 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 4.647.000 | 90 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 51 | PP2500245891 | Olanzapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 4.647.000 | 90 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 50.000.000 | 90 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500245892 | Piracetam | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 60 | 13.468.800 | 90 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500245894 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 10.245.000 | 90 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 54 | PP2500245895 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 50.000.000 | 90 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500245896 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 10.245.000 | 90 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 |
| 56 | PP2500245897 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 50.000.000 | 90 | 27.855.000 | 27.855.000 | 0 |
| 57 | PP2500245898 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 60 | 5.940.000 | 90 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 |
| vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 60 | 5.940.000 | 90 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500245899 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 60 | 5.229.000 | 90 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 59 | PP2500245901 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 3.582.000 | 90 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 60 | PP2500245902 | Cefaclor | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 60 | 3.980.700 | 90 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500245904 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 3.582.000 | 90 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500245905 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 14.708.100 | 90 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| 63 | PP2500245906 | Desloratadin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 60 | 13.230.000 | 90 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500245907 | Glimepirid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 60 | 12.855.000 | 90 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 65 | PP2500245908 | Lisinopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 60 | 13.468.800 | 90 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 66 | PP2500245909 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 14.708.100 | 90 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 60 | 10.245.000 | 90 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500245910 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 14.708.100 | 90 | 93.800.000 | 93.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500245911 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 60 | 6.300.000 | 90 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500245912 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 60 | 6.690.600 | 90 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500245913 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 60 | 2.770.350 | 90 | 340.000 | 340.000 | 0 |
| 71 | PP2500245916 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 60 | 4.908.600 | 90 | 44.220.000 | 44.220.000 | 0 |
| 72 | PP2500245917 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 60 | 2.986.200 | 90 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500245918 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500245919 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 60 | 6.690.600 | 90 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500245922 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 60 | 2.770.350 | 90 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.232.000 | 90 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 60 | 13.014.210 | 90 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 60 | 1.260.000 | 90 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500245923 | Desloratadin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 60 | 1.226.910 | 90 | 4.497.000 | 4.497.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 60 | 13.014.210 | 90 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 60 | 5.761.110 | 90 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500245924 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 60 | 2.770.350 | 90 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 78 | PP2500245926 | Diosmin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 60 | 12.855.000 | 90 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 60 | 13.014.210 | 90 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 60 | 6.951.000 | 90 | 231.200.000 | 231.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500245927 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 80 | PP2500245928 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500245929 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 82 | PP2500245930 | Fusidic acid + belamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 60 | 2.770.350 | 90 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 60 | 13.468.800 | 90 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500245931 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 60 | 5.582.250 | 90 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 84 | PP2500245932 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 60 | 5.761.110 | 90 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500245933 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 60 | 2.325.000 | 90 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 |
| 86 | PP2500245934 | Kẽm sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 60 | 432.000 | 90 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 87 | PP2500245935 | Kẽm sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 60 | 5.761.110 | 90 | 33.450.000 | 33.450.000 | 0 |
| 88 | PP2500245936 | Mesalazin (mesalamin) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 60 | 20.400.000 | 90 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 60 | 18.240.000 | 90 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 60 | 18.240.000 | 90 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500245937 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 3.000.000 | 90 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 |
| 90 | PP2500245938 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 60 | 12.855.000 | 90 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 91 | PP2500245940 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 92 | PP2500245942 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 93 | PP2500245943 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 60 | 3.980.700 | 90 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500245944 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 60 | 3.980.700 | 90 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 95 | PP2500245945 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 96 | PP2500245946 | Rosuvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 60 | 13.468.800 | 90 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500245947 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 60 | 5.761.110 | 90 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500245948 | Rupatadine | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 60 | 2.325.000 | 90 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| 99 | PP2500245949 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 6.167.700 | 90 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 60 | 13.014.210 | 90 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500245950 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 60 | 1.769.580 | 90 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| 101 | PP2500245954 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 6.167.700 | 90 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500245956 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 60 | 1.226.910 | 90 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 103 | PP2500245957 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 60 | 5.582.250 | 90 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 104 | PP2500245958 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 33.000.000 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 105 | PP2500245959 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 60 | 18.900.000 | 90 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
1. PP2500245901 - Cefaclor
2. PP2500245904 - Cefpodoxim
1. PP2500245869 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500245876 - Carvedilol
3. PP2500245905 - Clopidogrel
4. PP2500245909 - Rosuvastatin
5. PP2500245910 - Rosuvastatin
1. PP2500245902 - Cefaclor
2. PP2500245943 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500245944 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2500245876 - Carvedilol
2. PP2500245879 - Diltiazem
1. PP2500245911 - Spiramycin
1. PP2500245912 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500245919 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500245874 - Bisoprolol
1. PP2500245883 - Fenofibrat
2. PP2500245936 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500245913 - Aciclovir
2. PP2500245922 - Desloratadin
3. PP2500245924 - Desloratadin
4. PP2500245930 - Fusidic acid + belamethason
1. PP2500245898 - Alfuzosin
1. PP2500245889 - Nebivolol
2. PP2500245922 - Desloratadin
1. PP2500245923 - Desloratadin
2. PP2500245956 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500245959 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500245835 - Amlodipin + indapamid
2. PP2500245844 - Iopromid acid
3. PP2500245845 - Iopromid acid
4. PP2500245846 - Ketoprofen
5. PP2500245857 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500245858 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500245859 - Perindopril + amlodipin
8. PP2500245860 - Racecadotril
9. PP2500245861 - Racecadotril
10. PP2500245865 - Thiamazol
11. PP2500245866 - Tranexamic acid
1. PP2500245887 - Methocarbamol
1. PP2500245837 - Diosmin
2. PP2500245852 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500245934 - Kẽm sulfat
1. PP2500245854 - Olanzapin
1. PP2500245863 - Saccharomyces boulardii
2. PP2500245890 - Octreotid
3. PP2500245891 - Olanzapin
1. PP2500245878 - Cefixim
2. PP2500245887 - Methocarbamol
3. PP2500245931 - Glucose
4. PP2500245957 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500245892 - Piracetam
2. PP2500245908 - Lisinopril
3. PP2500245930 - Fusidic acid + belamethason
4. PP2500245946 - Rosuvastatin
1. PP2500245917 - Bismuth
1. PP2500245936 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500245839 - Fusidic acid + belamethason
2. PP2500245841 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
3. PP2500245842 - Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
4. PP2500245843 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
5. PP2500245848 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
6. PP2500245854 - Olanzapin
7. PP2500245855 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500245856 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500245862 - Saccharomyces boulardii
10. PP2500245864 - Saccharomyces boulardii
11. PP2500245874 - Bisoprolol
1. PP2500245933 - Ivermectin
2. PP2500245948 - Rupatadine
1. PP2500245894 - Trimebutin maleat
2. PP2500245896 - Trimetazidin
3. PP2500245909 - Rosuvastatin
1. PP2500245871 - Atorvastatin
2. PP2500245880 - Diosmin
3. PP2500245882 - Donepezil
1. PP2500245898 - Alfuzosin
1. PP2500245887 - Methocarbamol
2. PP2500245950 - Simethicon
1. PP2500245907 - Glimepirid + metformin
2. PP2500245926 - Diosmin
3. PP2500245938 - Metformin
1. PP2500245849 - Natri montelukast
1. PP2500245899 - Amoxicilin
1. PP2500245916 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500245850 - Nebivolol
1. PP2500245873 - Bismuth
2. PP2500245887 - Methocarbamol
1. PP2500245868 - Valsartan
1. PP2500245836 - Cefaclor
1. PP2500245936 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500245937 - Metformin
1. PP2500245949 - Salbutamol sulfat
2. PP2500245954 - Tranexamic acid
1. PP2500245853 - Octreotid
1. PP2500245922 - Desloratadin
2. PP2500245923 - Desloratadin
3. PP2500245926 - Diosmin
4. PP2500245949 - Salbutamol sulfat
1. PP2500245922 - Desloratadin
1. PP2500245840 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2. PP2500245854 - Olanzapin
3. PP2500245870 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2500245871 - Atorvastatin
5. PP2500245875 - Candesartan
6. PP2500245876 - Carvedilol
7. PP2500245884 - Glimepirid + metformin
8. PP2500245888 - Natri montelukast
9. PP2500245889 - Nebivolol
10. PP2500245891 - Olanzapin
11. PP2500245895 - Trimebutin maleat
12. PP2500245897 - Valsartan
1. PP2500245926 - Diosmin
1. PP2500245847 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500245875 - Candesartan
2. PP2500245881 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500245910 - Rosuvastatin
2. PP2500245917 - Bismuth
3. PP2500245918 - Bisoprolol
4. PP2500245926 - Diosmin
5. PP2500245927 - Diosmin + hesperidin
6. PP2500245928 - Fenofibrat
7. PP2500245929 - Fenofibrat
8. PP2500245940 - Nebivolol
9. PP2500245942 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500245943 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500245945 - Piracetam
12. PP2500245946 - Rosuvastatin
13. PP2500245947 - Rosuvastatin
14. PP2500245958 - Vitamin C
1. PP2500245923 - Desloratadin
2. PP2500245932 - Ibuprofen
3. PP2500245935 - Kẽm sulfat
4. PP2500245947 - Rosuvastatin
1. PP2500245872 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500245906 - Desloratadin