Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 6.183.374.950 | 6.183.374.950 | 11 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 57.500.000 | 57.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 408.480.000 | 408.480.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 3.337.426.500 | 3.337.873.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 1.201.105.000 | 1.233.455.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 290.400.000 | 318.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 141.960.000 | 144.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 9.750.000 | 9.750.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 144.000.000 | 144.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 37.086.000 | 37.086.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 383.990.000 | 490.270.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 373.750.000 | 406.930.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 51.000.000 | 51.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 118.440.000 | 118.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 144.000.000 | 195.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 492.711.000 | 578.250.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 65.000.000 | 65.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 161.050.000 | 162.075.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 19 | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 648.000.000 | 680.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 34.860.000 | 34.986.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 17.988.000 | 24.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 54.900.000 | 74.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 428.400.000 | 443.400.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 24 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 256.500.000 | 256.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 197.820.000 | 198.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 174.300.000 | 174.300.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 119.400.000 | 119.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 28 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 124.400.000 | 132.690.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 242.050.000 | 428.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 30 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 396.250.000 | 396.500.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 210.000.000 | 210.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 220.500.000 | 223.020.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 47.240.000 | 50.345.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 44.220.000 | 54.540.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 84.000.000 | 99.540.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 158.400.000 | 160.107.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 147.350.000 | 187.540.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 36.400.000 | 36.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 43.550.000 | 77.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 40 | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 14.400.000 | 14.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 41 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 98.600.000 | 100.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 42 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 19.000.000 | 49.980.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 43 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 598.500.000 | 630.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 43 nhà thầu | 18.018.051.450 | 18.797.191.950 | 103 | |||
1 |
PP2500245935 |
CS2GEL3.2024.4.101 |
Atisyrup zinc |
Kẽm ( dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) |
10mg/5ml; 100ml |
893100067200 (VD-31070-18) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 ml |
Chai |
3.000 |
11.150 |
33.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
2 |
PP2500245912 |
CS2GEL3.2024.3.78 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+12,5mg |
893110409524
(VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
3 |
PP2500245853 |
CS2GEL3.2024.1.19 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
97.500 |
9.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
4 |
PP2500245956 |
CS2GEL3.2024.4.122 |
AD Tamy |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000IU+250IU |
893100260400
(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
560 |
36.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
5 |
PP2500245884 |
CS2GEL3.2024.2.50 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
6 |
PP2500245896 |
CS2GEL3.2024.2.62 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
439 |
131.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
7 |
PP2500245938 |
CS2GEL3.2024.4.104 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
1.068 |
106.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
30 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
8 |
PP2500245930 |
CS2GEL3.2024.4.96 |
Fucipa - B |
Fusidic acid + belamethason |
Mỗi 5g chứa: Fusidic acid 100mg + belamethason valerat 5mg |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tube |
200 |
14.000 |
2.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
9 |
PP2500245840 |
CS2GEL3.2024.1.06 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
700 |
415.000 |
290.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
10 |
PP2500245922 |
CS2GEL3.2024.4.88 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
3.000 |
11.300 |
33.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
11 |
PP2500245954 |
CS2GEL3.2024.4.120 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
950 |
19.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
12 |
PP2500245892 |
CS2GEL3.2024.2.58 |
Piracetam Stada 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-35754-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.850 |
370.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
13 |
PP2500245905 |
CS2GEL3.2024.3.71 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
210.000 |
870 |
182.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
14 |
PP2500245878 |
CS2GEL3.2024.2.44 |
Imexime 50 |
Cefixim |
50mg |
893110136125
(VD-31116-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
15 |
PP2500245910 |
CS2GEL3.2024.3.76 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
469 |
93.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
16 |
PP2500245891 |
CS2GEL3.2024.2.57 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 (VD-27457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
10.000 |
450 |
4.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
17 |
PP2500245906 |
CS2GEL3.2024.3.72 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
893100403324
(VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.700 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
18 |
PP2500245916 |
CS2GEL3.2024.4.82 |
Atorvastatin+Ezetimibe-5A Farma 20+10mg |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg+10mg |
893110009100(VD-33758-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
737 |
44.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
19 |
PP2500245870 |
CS2GEL3.2024.2.36 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
4.425 |
442.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
20 |
PP2500245852 |
CS2GEL3.2024.1.18 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000UI+35.000UI+35.000UI |
300110010524
( được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
20.000 |
10.200 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
21 |
PP2500245868 |
CS2GEL3.2024.1.34 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
6.181 |
37.086.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
22 |
PP2500245883 |
CS2GEL3.2024.2.49 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524
(SĐK cũ: VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
23 |
PP2500245946 |
CS2GEL3.2024.4.112 |
Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-35415-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
210 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
24 |
PP2500245843 |
CS2GEL3.2024.1.09 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
QLSP-1034-17 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
10.000 |
200.508 |
2.005.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
25 |
PP2500245839 |
CS2GEL3.2024.1.05 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
98.340 |
9.834.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
26 |
PP2500245931 |
CS2GEL3.2024.4.97 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
893110402324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
11.550 |
11.550.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
27 |
PP2500245934 |
CS2GEL3.2024.4.100 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml |
893100067200
(VD-31070-18) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống/gói x 5ml |
Ống/gói |
3.000 |
4.800 |
14.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
28 |
PP2500245863 |
CS2GEL3.2024.1.29 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.780 |
135.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
29 |
PP2500245927 |
CS2GEL3.2024.4.93 |
Agiosmin |
Diosmin + hesperidin |
450mg+50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
160.000 |
780 |
124.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
30 |
PP2500245860 |
CS2GEL3.2024.1.26 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg/gói |
300110000524 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
15.000 |
4.894 |
73.410.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
31 |
PP2500245889 |
CS2GEL3.2024.2.55 |
Dabilet |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110448323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
700 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
32 |
PP2500245880 |
CS2GEL3.2024.2.46 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
893110152524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.415 |
270.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
33 |
PP2500245933 |
CS2GEL3.2024.4.99 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
1.000 |
11.950 |
11.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
34 |
PP2500245888 |
CS2GEL3.2024.2.54 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
930 |
13.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
35 |
PP2500245923 |
CS2GEL3.2024.4.89 |
Amirus |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
893100109900 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
1.200 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
36 |
PP2500245917 |
CS2GEL3.2024.4.83 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.800 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
37 |
PP2500245856 |
CS2GEL3.2024.1.22 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
100 |
2.831 |
283.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
38 |
PP2500245907 |
CS2GEL3.2024.3.73 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
500mg; 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.950 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 3 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
39 |
PP2500245904 |
CS2GEL3.2024.3.70 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg/1,5g |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
6.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
40 |
PP2500245898 |
CS2GEL3.2024.3.64 |
FLOTRAL |
Alfuzosin |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.594 |
197.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
41 |
PP2500245836 |
CS2GEL3.2024.1.02 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
5.000 |
11.500 |
57.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
42 |
PP2500245865 |
CS2GEL3.2024.1.31 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.240 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
43 |
PP2500245947 |
CS2GEL3.2024.4.113 |
A.T Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
893110276123
(VD-25634-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
392 |
78.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
44 |
PP2500245932 |
CS2GEL3.2024.4.98 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 10ml |
893100208200 (VD-25631-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
10.000 |
3.550 |
35.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
45 |
PP2500245855 |
CS2GEL3.2024.1.21 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
2.420 |
484.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
46 |
PP2500245835 |
CS2GEL3.2024.1.01 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50.000 |
4.987 |
249.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
47 |
PP2500245908 |
CS2GEL3.2024.3.74 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110832424 ( SĐK củ: VD-26417-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8.000 |
2.050 |
16.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
48 |
PP2500245850 |
CS2GEL3.2024.1.16 |
Nolet |
Nebivolol |
5mg |
594110776824 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
7.098 |
141.960.000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
49 |
PP2500245918 |
CS2GEL3.2024.4.84 |
Agicardi 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
100 |
30.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
50 |
PP2500245919 |
CS2GEL3.2024.4.85 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724
(VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
630 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
51 |
PP2500245864 |
CS2GEL3.2024.1.30 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
20.000 |
11.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
52 |
PP2500245842 |
CS2GEL3.2024.1.08 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
4.000 |
178.080 |
712.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
53 |
PP2500245854 |
CS2GEL3.2024.1.20 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
3.180 |
31.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
54 |
PP2500245841 |
CS2GEL3.2024.1.07 |
Tresiba Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
570410305524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
600 |
320.624 |
192.374.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
55 |
PP2500245862 |
CS2GEL3.2024.1.28 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
30.000 |
5.500 |
165.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
56 |
PP2500245940 |
CS2GEL3.2024.4.106 |
Nicarlol 5 |
Nebivolol |
5mg |
893110588924 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
550 |
16.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
57 |
PP2500245902 |
CS2GEL3.2024.3.68 |
Ceplorvpc 500 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
893110383924 (VD-29712-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.600 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
58 |
PP2500245897 |
CS2GEL3.2024.2.63 |
Tabarex-160 |
Valsartan |
160mg |
893110883524 (VD-31636-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
3.095 |
27.855.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
59 |
PP2500245949 |
CS2GEL3.2024.4.115 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml;10ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
5.160 |
154.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
60 |
PP2500245887 |
CS2GEL3.2024.2.53 |
Dzukic-750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110062025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.998 |
17.988.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
61 |
PP2500245948 |
CS2GEL3.2024.4.114 |
Crodnix |
Rupatadine |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.580 |
31.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
62 |
PP2500245928 |
CS2GEL3.2024.4.94 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
560 |
28.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
63 |
PP2500245943 |
CS2GEL3.2024.4.109 |
Acepron 325 mg |
Paracetamol |
325mg |
VD-20679-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
64 |
PP2500245861 |
CS2GEL3.2024.1.27 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg/gói |
300110000624 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
15.000 |
5.354 |
80.310.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
65 |
PP2500245874 |
CS2GEL3.2024.2.40 |
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110091500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
480 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
66 |
PP2500245957 |
CS2GEL3.2024.4.123 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+100mg+150mcg |
893100337924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
995 |
99.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
67 |
PP2500245911 |
CS2GEL3.2024.3.77 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
893110243600 (VD-22297-15) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
30.000 |
7.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
68 |
PP2500245847 |
CS2GEL3.2024.1.13 |
Mecolzine |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
9.680 |
290.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
69 |
PP2500245859 |
CS2GEL3.2024.1.25 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
500.000 |
6.589 |
3.294.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
70 |
PP2500245924 |
CS2GEL3.2024.4.90 |
Palorex 5 ODT |
Desloratadin |
5mg |
VD-33137-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.470 |
44.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
71 |
PP2500245866 |
CS2GEL3.2024.1.32 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.850 |
38.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
72 |
PP2500245937 |
CS2GEL3.2024.4.103 |
Glucofine 1000 mg |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-33036-19, QĐ gia hạn số 553/QĐ-QLD, ngày 05/8/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
493 |
98.600.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
73 |
PP2500245909 |
CS2GEL3.2024.3.75 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
492 |
49.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
74 |
PP2500245944 |
CS2GEL3.2024.4.110 |
Pabemin 325 |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
893100067900 (VD-27840-17) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
10.000 |
690 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
75 |
PP2500245858 |
CS2GEL3.2024.1.24 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120.000 |
6.589 |
790.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
76 |
PP2500245901 |
CS2GEL3.2024.3.67 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
9.900 |
59.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
77 |
PP2500245958 |
CS2GEL3.2024.4.124 |
Agi-vitac |
Vitamin C |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
189 |
9.450.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
78 |
PP2500245936 |
CS2GEL3.2024.4.102 |
Fedcerine |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
893110366723 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
7.200 |
576.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
79 |
PP2500245871 |
CS2GEL3.2024.2.37 |
ATORONOBI 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) |
40mg |
890110527824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
700 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
80 |
PP2500245942 |
CS2GEL3.2024.4.108 |
Acetab 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
893100379824 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
120 |
3.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
81 |
PP2500245857 |
CS2GEL3.2024.1.23 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
5.960 |
596.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
82 |
PP2500245844 |
CS2GEL3.2024.1.10 |
Ultravist 300 |
Iopromide (tương ứng với 300mg Iod) |
623,4mg/ml, 100ml |
400110021024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
1.500 |
441.000 |
661.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
83 |
PP2500245876 |
CS2GEL3.2024.2.42 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
363 |
10.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
84 |
PP2500245837 |
CS2GEL3.2024.1.03 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
6.816 |
204.480.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
85 |
PP2500245869 |
CS2GEL3.2024.2.35 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4200IU |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
790 |
47.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
86 |
PP2500245890 |
CS2GEL3.2024.2.56 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
100 |
84.000 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
87 |
PP2500245895 |
CS2GEL3.2024.2.61 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
893110883624 (VD-22324-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.500 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
88 |
PP2500245929 |
CS2GEL3.2024.4.95 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110381224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
380 |
11.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
89 |
PP2500245926 |
CS2GEL3.2024.4.92 |
Biviven |
Diosmin |
600mg |
893110458824
(VD-31013-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
935 |
46.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
90 |
PP2500245846 |
CS2GEL3.2024.1.12 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
150 |
49.833 |
7.474.950 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
91 |
PP2500245873 |
CS2GEL3.2024.2.39 |
Bismuth Subcitrate |
Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.948 |
118.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
92 |
PP2500245882 |
CS2GEL3.2024.2.48 |
LUPIPEZIL |
Donepezil hydroclorid |
5mg |
890110009224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
93 |
PP2500245913 |
CS2GEL3.2024.4.79 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-31496-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tube |
100 |
3.400 |
340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
94 |
PP2500245894 |
CS2GEL3.2024.2.60 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
624 |
124.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
95 |
PP2500245848 |
CS2GEL3.2024.1.14 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
500 |
64.102 |
32.051.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
96 |
PP2500245899 |
CS2GEL3.2024.3.65 |
Fabamox 1g |
Amoxicilin |
1g |
893110168724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.486 |
174.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
97 |
PP2500245959 |
CS2GEL3.2024.5.125 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.985 |
598.500.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
98 |
PP2500245875 |
CS2GEL3.2024.2.41 |
SaVi Candesartan 8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110893424 (SĐK cũ: VD-23004-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.237 |
6.711.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
99 |
PP2500245879 |
CS2GEL3.2024.2.45 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.300 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
100 |
PP2500245881 |
CS2GEL3.2024.2.47 |
SaViDimin |
Diosmin + hesperidin |
450mg+50mg |
893100030700 (SĐK cũ: VD-24854-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
300.000 |
1.620 |
486.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
Nhóm 2 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
101 |
PP2500245845 |
CS2GEL3.2024.1.11 |
Ultravist 370 |
Iopromide (tương ứng với 370mg Iod) |
768.86 mg/ml, 100ml |
400110021124 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 100ml |
Chai |
500 |
648.900 |
324.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
102 |
PP2500245950 |
CS2GEL3.2024.4.116 |
SIMGAST-X |
Simethicon |
2000mg/30ml |
893100066300 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
chai |
1.400 |
24.900 |
34.860.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
|
103 |
PP2500245945 |
CS2GEL3.2024.4.111 |
Agicetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110876824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
690 |
172.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
75 ngày |
1092/QĐ-BVTV2 |
14/07/2025 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |