Mua thuốc Generic năm 2025 của Bệnh viện Quân y 109

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic năm 2025 của Bệnh viện Quân y 109
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc, bông băng, hóa chất sinh phẩm và vật tư y tế năm 2025 của Bệnh viện Quân y 109
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 08/07/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:06 08/07/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
72
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500268992 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 6.300.000 6.300.000 0
2 PP2500268993 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.868.400 180 6.300.000 6.300.000 0
3 PP2500268995 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 34.615.000 34.615.000 0
4 PP2500268996 Bupivacain hydroclorid vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 150 16.621.088 180 18.577.200 18.577.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 18.360.000 18.360.000 0
5 PP2500268997 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 21.600.000 21.600.000 0
6 PP2500268998 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 5.250.000 5.250.000 0
7 PP2500268999 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 24.000.000 24.000.000 0
8 PP2500269001 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 42.000.000 42.000.000 0
9 PP2500269005 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 14.000.000 14.000.000 0
10 PP2500269007 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 2.617.575 180 31.800.000 31.800.000 0
11 PP2500269009 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 98.800.000 98.800.000 0
12 PP2500269010 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 140.000.000 140.000.000 0
13 PP2500269014 Rocuronium bromide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 43.650.000 43.650.000 0
14 PP2500269016 Aceclofenac vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 150 885.000 180 59.000.000 59.000.000 0
15 PP2500269017 Aescin vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 369.600.000 369.600.000 0
16 PP2500269018 Aescin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 91.053.150 180 680.000.000 680.000.000 0
17 PP2500269019 Aescin vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 150 14.700.000 180 950.000.000.000 950.000.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 91.053.150 180 980.000.000 980.000.000 0
18 PP2500269020 Celecoxib vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 11.370.075 180 68.880.000 68.880.000 0
19 PP2500269022 Ketorolac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 100.800.000 100.800.000 0
20 PP2500269023 Ketorolac vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 4.797.000 180 170.000.000 170.000.000 0
21 PP2500269026 Paracetamol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 1.594.800 180 24.000.000 24.000.000 0
22 PP2500269028 Paracetamol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 59.340.000 59.340.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 8.304.299 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 50.400.000 50.400.000 0
23 PP2500269032 Tenoxicam vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 96.000.000 96.000.000 0
24 PP2500269033 Allopurinol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 150 1.433.100 180 17.500.000 17.500.000 0
25 PP2500269034 Allopurinol vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 18.312.240 180 5.090.000 5.090.000 0
26 PP2500269035 Colchicin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 10.400.000 10.400.000 0
27 PP2500269036 Glucosamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 1.470.000 1.470.000 0
28 PP2500269037 Glucosamin vn2500567023 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM 150 225.000 180 15.000.000 15.000.000 0
29 PP2500269038 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 4.650.000 180 195.000.000 195.000.000 0
30 PP2500269039 Cetirizin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 830.115 180 2.650.000 2.650.000 0
31 PP2500269040 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 16.000.000 16.000.000 0
32 PP2500269041 Desloratadin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 4.797.000 180 113.400.000 113.400.000 0
vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 150 2.340.000 180 118.000.000 118.000.000 0
33 PP2500269042 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 10.716.000 10.716.000 0
34 PP2500269043 Adrenalin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 18.312.240 180 11.000.000 11.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 12.000.000 12.000.000 0
35 PP2500269044 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 1.594.800 180 42.500.000 42.500.000 0
36 PP2500269045 Glutathion vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 46.875.000 46.875.000 0
37 PP2500269046 Glutathion vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 13.293.000 180 92.500.000 92.500.000 0
vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 150 9.486.000 180 97.500.000 97.500.000 0
38 PP2500269048 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 13.529.048 180 9.857.500 9.857.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 8.900.000 8.900.000 0
39 PP2500269049 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 13.529.048 180 11.665.000 11.665.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 11.400.000 11.400.000 0
40 PP2500269050 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.868.400 180 2.940.000 2.940.000 0
41 PP2500269051 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 150 16.621.088 180 4.000.000 4.000.000 0
42 PP2500269052 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 80.000.000 80.000.000 0
43 PP2500269053 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 18.312.240 180 24.000.000 24.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 25.000.000 25.000.000 0
44 PP2500269054 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 18.312.240 180 25.200.000 25.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 28.000.000 28.000.000 0
45 PP2500269055 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 14.000.000 14.000.000 0
46 PP2500269056 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 830.115 180 1.856.000 1.856.000 0
47 PP2500269057 Gabapentin vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 15.500.000 15.500.000 0
48 PP2500269058 Pregabalin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 4.130.400 180 11.500.000 11.500.000 0
49 PP2500269059 Topiramate vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 3.327.000 180 5.040.000 5.040.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 5.200.000 5.200.000 0
50 PP2500269061 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 4.518.345 180 4.958.000 4.958.000 0
51 PP2500269062 Amoxicilin vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 72.450.000 72.450.000 0
52 PP2500269063 Amoxicilin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 4.650.000 180 120.000.000 120.000.000 0
53 PP2500269064 Amoxcicillin + Acid Clavulanic vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 294.000.000 294.000.000 0
54 PP2500269065 Amoxcicillin + Acid Clavulanic vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 190.000.000 190.000.000 0
55 PP2500269066 Cefadroxil vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 150 6.937.500 180 100.000.000 100.000.000 0
56 PP2500269067 Cefalothin vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 193.500.000 193.500.000 0
57 PP2500269068 Cefamandol vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 247.500.000 247.500.000 0
58 PP2500269069 Cefamandol vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 210.000.000 210.000.000 0
59 PP2500269070 Cefmetazol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 91.053.150 180 980.000.000 980.000.000 0
60 PP2500269071 Cefoperazon vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 625.000.000 625.000.000 0
61 PP2500269072 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 4.050.000 180 270.000.000 270.000.000 0
vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 270.000.000 270.000.000 0
62 PP2500269073 Cefoperazon vn2500674441 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy 150 13.135.500 180 126.000.000 126.000.000 0
63 PP2500269074 Cefoperazone + Sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 150 6.937.500 180 362.500.000 362.500.000 0
64 PP2500269075 Cefoperazone + Sulbactam vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 150 31.698.600 180 450.000.000 450.000.000 0
65 PP2500269076 Cefoperazone + Sulbactam vn2500689053 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN 150 7.875.000 180 210.000.000 210.000.000 0
66 PP2500269077 Cefoperazone + Sulbactam vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 750.000.000 750.000.000 0
67 PP2500269078 Cefotiam vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 15.771.375 180 250.000.000 250.000.000 0
68 PP2500269079 Cefotiam vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 150 9.486.000 180 484.000.000 484.000.000 0
69 PP2500269080 Cefoxitin vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 295.000.000 295.000.000 0
70 PP2500269081 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 13.468.950 180 257.964.000 257.964.000 0
71 PP2500269082 Cefpodoxim vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 6.051.750 180 190.000.000 190.000.000 0
72 PP2500269083 Cefpodoxim vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 244.950.000 244.950.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 150 3.675.000 180 155.000.000 155.000.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 150 31.698.600 180 245.000.000 245.000.000 0
73 PP2500269084 Cefradin vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 192.000.000 192.000.000 0
74 PP2500269085 Ceftizoxim vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 163.600.000 163.600.000 0
75 PP2500269086 Ceftizoxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 55.000.000 180 1.575.000.000 1.575.000.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 1.573.250.000 1.573.250.000 0
76 PP2500269087 Cefuroxim vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 4.130.400 180 75.000.000 75.000.000 0
77 PP2500269088 Doripenem vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 726.000.000 726.000.000 0
78 PP2500269089 Doripenem* vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 547.198.400 547.198.400 0
79 PP2500269090 Imipenem + cilastatin* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 150 415.875 180 23.500.000 23.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 22.449.000 22.449.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 13.529.048 180 21.500.000 21.500.000 0
80 PP2500269091 Amikacin vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 31.000.000 31.000.000 0
81 PP2500269092 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 13.468.950 180 57.015.000 57.015.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 150 1.079.190 180 56.760.000 56.760.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 1.867.815 180 71.760.000 71.760.000 0
82 PP2500269093 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 5.143.500 180 55.500.000 55.500.000 0
83 PP2500269094 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 5.143.500 180 59.700.000 59.700.000 0
84 PP2500269095 Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 62.700.000 62.700.000 0
85 PP2500269096 Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 77.850.000 77.850.000 0
86 PP2500269097 Tobramycin vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 15.771.375 180 156.000.000 156.000.000 0
87 PP2500269098 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 13.468.950 180 134.946.000 134.946.000 0
88 PP2500269099 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 150 4.875.000 180 18.500.000 18.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 20.000.000 20.000.000 0
89 PP2500269100 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 23.650.000 23.650.000 0
90 PP2500269101 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 26.150.000 26.150.000 0
91 PP2500269102 Metronidazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 8.304.299 180 170.000.000 170.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 6.645.000 180 180.000.000 180.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 172.000.000 172.000.000 0
92 PP2500269103 Tinidazole vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 15.771.375 180 300.000.000 300.000.000 0
93 PP2500269104 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 1.594.800 180 36.000.000 36.000.000 0
94 PP2500269105 Azithromycin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 59.500.000 59.500.000 0
95 PP2500269109 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 13.529.048 180 727.500.000 727.500.000 0
vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 720.000.000 720.000.000 0
96 PP2500269110 Levofloxacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 13.750.000 13.750.000 0
97 PP2500269111 Moxifloxacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 13.468.950 180 289.800.000 289.800.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 270.000.000 270.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 5.857.500 180 293.000.000 293.000.000 0
98 PP2500269112 Ofloxacin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 91.053.150 180 1.485.000.000 1.485.000.000 0
99 PP2500269113 Ofloxacin vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 801.000.000 801.000.000 0
100 PP2500269114 Ofloxacin vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 532.000.000 532.000.000 0
101 PP2500269115 Sulfadiazin bạc vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 4.518.345 180 3.800.000 3.800.000 0
102 PP2500269116 Doxycyclin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 1.175.100 180 5.250.000 5.250.000 0
103 PP2500269117 Tetracyclin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 1.175.100 180 8.500.000 8.500.000 0
104 PP2500269118 Fosfomycin* vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 215.400.000 215.400.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 6.248.400 180 216.000.000 216.000.000 0
105 PP2500269119 Tenofovir (TDF) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 18.312.240 180 53.400.000 53.400.000 0
106 PP2500269120 Tenofovir (TDF) vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 11.370.075 180 34.650.000 34.650.000 0
107 PP2500269124 Fluconazol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 4.130.400 180 100.000.000 100.000.000 0
108 PP2500269125 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 5.143.500 180 20.000.000 20.000.000 0
109 PP2500269126 Flunarizin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 6.250.000 6.250.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 150 31.698.600 180 6.250.000 6.250.000 0
110 PP2500269127 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 84.000.000 84.000.000 0
111 PP2500269128 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 39.597.600 39.597.600 0
112 PP2500269129 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 11.970.000 11.970.000 0
113 PP2500269132 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 14.700.000 14.700.000 0
114 PP2500269133 Doxetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 24.749.550 24.749.550 0
115 PP2500269134 Doxorubicin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 38.064.000 38.064.000 0
116 PP2500269135 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 11.539.500 11.539.500 0
117 PP2500269136 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 25.168.500 25.168.500 0
118 PP2500269137 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 8.400.000 8.400.000 0
119 PP2500269138 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 17.248.350 17.248.350 0
120 PP2500269139 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 6.300.000 6.300.000 0
121 PP2500269140 Irinotecan hydroclorid trihydrat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 39.900.000 39.900.000 0
122 PP2500269141 Irinotecan hydroclorid trihydrat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 19.950.000 19.950.000 0
123 PP2500269142 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 24.498.600 24.498.600 0
124 PP2500269143 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 77.998.200 77.998.200 0
125 PP2500269144 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 26.499.900 26.499.900 0
126 PP2500269145 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 23.849.700 23.849.700 0
127 PP2500269146 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 5.499.900 5.499.900 0
128 PP2500269147 Pemetrexed vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 3.343.200 180 45.045.000 45.045.000 0
129 PP2500269148 Tegafur - uracil (UFT hoặc UFUR) vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 1.867.815 180 39.500.000 39.500.000 0
130 PP2500269149 Vinorelbin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 19.162.500 19.162.500 0
131 PP2500269150 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 150 2.608.200 180 153.600.000 153.600.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 150 3.343.200 180 153.543.600 153.543.600 0
132 PP2500269151 Gefitinib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 105.120.000 105.120.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 3.327.000 180 127.967.175 127.967.175 0
133 PP2500269152 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 16.425.000 16.425.000 0
134 PP2500269153 Alfuzosin hydrochloride vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 13.200.000 13.200.000 0
135 PP2500269155 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 70.000.000 70.000.000 0
136 PP2500269156 Heparin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 241.000.000 241.000.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 150 5.955.000 180 240.000.000 240.000.000 0
137 PP2500269158 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 8.250.000 8.250.000 0
138 PP2500269159 Tranexamic acid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 18.312.240 180 76.800.000 76.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 13.529.048 180 63.240.000 63.240.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 64.800.000 64.800.000 0
139 PP2500269160 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 125.988.000 125.988.000 0
140 PP2500269161 Human Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 75.000.000 75.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 8.304.299 180 78.000.000 78.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 150 5.857.500 180 91.000.000 91.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 91.967.900 91.967.900 0
141 PP2500269162 Human Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 8.304.299 180 135.000.000 135.000.000 0
142 PP2500269163 Human Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150 8.304.299 180 140.000.000 140.000.000 0
143 PP2500269164 Erythropoietin vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 150 5.437.500 180 362.500.000 362.500.000 0
144 PP2500269165 Erythropoietin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 55.000.000 180 244.000.000 244.000.000 0
145 PP2500269166 Erythropoietin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 55.000.000 180 258.000.000 258.000.000 0
146 PP2500269167 Filgrastim vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 111.609.400 111.609.400 0
147 PP2500269168 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 5.085.120 180 23.540.000 23.540.000 0
148 PP2500269169 Glyceryl trinitrat vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 17.520.300 180 10.500.000 10.500.000 0
149 PP2500269170 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 17.520.300 180 14.700.000 14.700.000 0
150 PP2500269172 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 64.920.000 64.920.000 0
151 PP2500269173 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.868.400 180 12.000.000 12.000.000 0
152 PP2500269174 Verapamil hydroclorid vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 240.000.000 240.000.000 0
153 PP2500269175 Verapamil hydroclorid vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 360.000.000 360.000.000 0
154 PP2500269176 Amlodipine + Atorvastatin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 91.053.150 180 375.000.000 375.000.000 0
155 PP2500269177 Amlodipin + losartan vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 17.964.000 180 104.000.000 104.000.000 0
156 PP2500269178 Amlodipin + Lisinopril vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 17.964.000 180 106.500.000 106.500.000 0
157 PP2500269179 Amlodipin + valsartan vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 392.000.000 392.000.000 0
158 PP2500269180 Irbesartan 75mg vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 91.053.150 180 265.000.000 265.000.000 0
159 PP2500269181 Methyldopa vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 11.370.075 180 15.750.000 15.750.000 0
160 PP2500269182 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 2.617.575 180 49.500.000 49.500.000 0
161 PP2500269183 Metoprolol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 17.520.300 180 31.640.000 31.640.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 150 1.433.100 180 31.600.000 31.600.000 0
162 PP2500269184 Metoprolol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 17.520.300 180 46.400.000 46.400.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 150 1.433.100 180 46.300.000 46.300.000 0
163 PP2500269185 Nicardipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 42.000.000 42.000.000 0
164 PP2500269186 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 3.327.000 180 4.350.000 4.350.000 0
165 PP2500269187 Perindopril arginine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 201.120.000 201.120.000 0
166 PP2500269188 Perindopril vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 91.053.150 180 214.000.000 214.000.000 0
167 PP2500269189 Perindopril vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 150 31.698.600 180 290.500.000 290.500.000 0
168 PP2500269190 Perindopril + Amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 5.085.120 180 148.475.000 148.475.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 150 5.328.300 180 144.500.000 144.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 4.518.345 180 153.675.000 153.675.000 0
169 PP2500269191 Perindopril arginine +Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 296.505.000 296.505.000 0
170 PP2500269192 Perindopril Arginine + indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 178.800.000 178.800.000 0
171 PP2500269193 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 99.740.000 99.740.000 0
172 PP2500269194 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 171.140.000 171.140.000 0
173 PP2500269195 Ramipril vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 20.361.525 180 114.500.000 114.500.000 0
174 PP2500269196 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 1.175.100 180 5.400.000 5.400.000 0
175 PP2500269198 Dobutamin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 91.053.150 180 22.000.000 22.000.000 0
176 PP2500269200 Ivabradin vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 150 2.340.000 180 35.000.000 35.000.000 0
177 PP2500269201 Acetylsalicylic acid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 1.594.800 180 3.820.000 3.820.000 0
178 PP2500269202 Clopidogrel + Acid acetylsalicylic vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 47.500.000 47.500.000 0
179 PP2500269203 Clopidogrel + Acetylsalicylic acid vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 20.361.525 180 5.650.000 5.650.000 0
180 PP2500269204 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 324.900.000 324.900.000 0
181 PP2500269205 Atorvastatin + ezetimibe vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 150 31.698.600 180 375.000.000 375.000.000 0
182 PP2500269206 Ezetimibe vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 15.771.375 180 195.000.000 195.000.000 0
183 PP2500269207 Lovastatin vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 56.000.000 56.000.000 0
184 PP2500269208 Rosuvastatin vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 15.771.375 180 14.925.000 14.925.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.161.000 180 11.970.000 11.970.000 0
185 PP2500269209 Simvastatin vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 150 4.252.500 180 283.500.000 283.500.000 0
186 PP2500269210 Fructose 1,6 diphosphate vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 91.053.150 180 25.960.000 25.960.000 0
187 PP2500269211 Nimodipin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 13.468.950 180 134.996.400 134.996.400 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 1.215.000 180 81.000.000 81.000.000 0
188 PP2500269212 Fusidic acid + hydrocortison vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 56.000.000 56.000.000 0
189 PP2500269214 Tyrothricin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 6.051.750 180 18.900.000 18.900.000 0
190 PP2500269215 Gadoteric acid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 1.530.000 180 102.000.000 102.000.000 0
191 PP2500269216 Acid gadoteric vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 114.200.000 114.200.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 114.400.000 114.400.000 0
192 PP2500269217 Iodine (dưới dạng Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 247.000.000 247.000.000 0
193 PP2500269219 Iopamidol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 91.053.150 180 368.850.000 368.850.000 0
194 PP2500269220 Povidon iodin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 11.370.075 180 114.240.000 114.240.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 111.856.000 111.856.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 17.520.300 180 108.000.000 108.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 100.800.000 100.800.000 0
195 PP2500269221 Povidon iodin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 11.370.075 180 139.104.000 139.104.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 18.312.240 180 139.200.000 139.200.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 17.520.300 180 143.200.000 143.200.000 0
196 PP2500269223 Furosemid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 18.312.240 180 2.480.000 2.480.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 13.529.048 180 2.876.000 2.876.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 2.400.000 2.400.000 0
197 PP2500269224 Furosemid vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 66.960.000 66.960.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 150 31.698.600 180 66.960.000 66.960.000 0
198 PP2500269225 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 2.112.000 2.112.000 0
199 PP2500269226 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 5.085.120 180 59.220.000 59.220.000 0
200 PP2500269227 Spironolacton vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 37.800.000 37.800.000 0
201 PP2500269228 Bismuth vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 11.370.075 180 26.250.000 26.250.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 150 412.500 180 26.670.000 26.670.000 0
202 PP2500269229 Bismuth vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 11.370.075 180 31.500.000 31.500.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 5.085.120 180 26.990.000 26.990.000 0
203 PP2500269230 Famotidin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 351.480.000 351.480.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 150 31.698.600 180 351.530.000 351.530.000 0
204 PP2500269231 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 150 31.698.600 180 160.000.000 160.000.000 0
205 PP2500269232 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 11.370.075 180 126.000.000 126.000.000 0
vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 147.000.000 147.000.000 0
206 PP2500269233 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 150 5.328.300 180 119.700.000 119.700.000 0
207 PP2500269234 Magnesi hydroxyd; Simethicon; Nhôm hydroxyd vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 20.361.525 180 93.000.000 93.000.000 0
208 PP2500269235 Esomeprazol vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 150 6.120.000 180 408.000.000 408.000.000 0
vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 291.000.000 291.000.000 0
209 PP2500269236 Esomeprazol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 91.053.150 180 242.400.000 242.400.000 0
vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 228.000.000 228.000.000 0
210 PP2500269237 Rabeprazol vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 1.150.000.000 1.150.000.000 0
211 PP2500269238 Rabeprazol vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 13.293.000 180 780.000.000 780.000.000 0
212 PP2500269239 Sucralfat vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 4.935.000 4.935.000 0
213 PP2500269240 Domperidon vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 6.000.000 6.000.000 0
214 PP2500269241 Granisetron hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 4.000.000 4.000.000 0
215 PP2500269242 Ondansetron vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 150 2.839.500 180 120.000.000 120.000.000 0
216 PP2500269243 Palonosetron vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 150 2.839.500 180 12.600.000 12.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 59.850.000 59.850.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 15.000.000 15.000.000 0
217 PP2500269244 Alverin citrat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 11.370.075 180 10.080.000 10.080.000 0
218 PP2500269245 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 125.000.000 125.000.000 0
219 PP2500269246 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 150 6.930.000 180 462.000.000 462.000.000 0
220 PP2500269248 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 31.000.000 31.000.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 31.000.000 31.000.000 0
221 PP2500269249 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 1.175.100 180 42.500.000 42.500.000 0
222 PP2500269250 Dioctahedral smectite vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 11.370.075 180 48.300.000 48.300.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 5.143.500 180 45.000.000 45.000.000 0
223 PP2500269251 Kẽm gluconat vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 1.867.815 180 10.000.000 10.000.000 0
224 PP2500269252 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 10.510.413 180 57.960.000 57.960.000 0
225 PP2500269253 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 13.529.048 180 256.000 256.000 0
226 PP2500269254 Diosmin + hesperidin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 11.370.075 180 7.455.000 7.455.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 1.175.100 180 8.190.000 8.190.000 0
227 PP2500269255 Diosmin + Hesperidin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 34.000.000 34.000.000 0
228 PP2500269256 L-Ornithin - L-aspartat vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 45.000.000 45.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 45.000.000 45.000.000 0
229 PP2500269257 Silymarin vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 282.240.000 282.240.000 0
230 PP2500269258 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 1.360.000 1.360.000 0
231 PP2500269260 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 20.361.525 180 20.400.000 20.400.000 0
232 PP2500269263 Methylprednisolon vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 150 1.040.070 180 70.000.000 70.000.000 0
233 PP2500269264 Methylprednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 173.345.000 173.345.000 0
234 PP2500269265 Methylprednisolon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 150 13.468.950 180 63.966.000 63.966.000 0
235 PP2500269266 Methylprednisolon vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 107.000.000 107.000.000 0
236 PP2500269267 Prednisolon vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 15.771.375 180 9.500.000 9.500.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 142.500 180 7.500.000 7.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 440.000 440.000 0
237 PP2500269268 Glibenclamid + metformin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 150 5.328.300 180 51.660.000 51.660.000 0
238 PP2500269269 Glibenclamid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 17.964.000 180 384.000.000 384.000.000 0
239 PP2500269270 Glibenclamid + Metformin vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 15.771.375 180 38.000.000 38.000.000 0
240 PP2500269271 Metformin + glibenclamid vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 522.000.000 522.000.000 0
241 PP2500269272 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 17.964.000 180 75.600.000 75.600.000 0
242 PP2500269273 Gliclazide vn2500674441 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy 150 13.135.500 180 749.700.000 749.700.000 0
243 PP2500269275 Gliclazid + Metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 17.964.000 180 390.000.000 390.000.000 0
244 PP2500269276 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 55.000.000 180 440.000.000 440.000.000 0
245 PP2500269280 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 150 5.955.000 180 156.000.000 156.000.000 0
246 PP2500269282 Metformin vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 84.000.000 84.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 4.518.345 180 80.000.000 80.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 24.000.000 190 83.120.000 83.120.000 0
247 PP2500269284 Sitagliptin vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 200.000.000 200.000.000 0
248 PP2500269285 Metformin + Sitagliptin vn0109597320 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO 150 96.000.000 180 358.000.000 358.000.000 0
249 PP2500269286 Vildagliptin + metformin vn2500689053 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BHN 150 7.875.000 180 312.500.000 312.500.000 0
250 PP2500269287 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 3.600.000 3.600.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 150 1.867.815 180 2.575.000 2.575.000 0
251 PP2500269288 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 8.050.000 8.050.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 120.750 180 3.600.000 3.600.000 0
252 PP2500269289 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 4.960.000 4.960.000 0
253 PP2500269290 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 5.510.000 5.510.000 0
254 PP2500269291 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 7.240.000 7.240.000 0
255 PP2500269292 Propylthiouracil (PTU) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.161.000 180 3.675.000 3.675.000 0
256 PP2500269294 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 5.085.120 180 12.535.000 12.535.000 0
257 PP2500269295 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 5.085.120 180 17.095.000 17.095.000 0
258 PP2500269296 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.161.000 180 4.935.000 4.935.000 0
259 PP2500269297 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 5.143.500 180 11.000.000 11.000.000 0
260 PP2500269298 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 5.143.500 180 32.800.000 32.800.000 0
261 PP2500269299 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 5.143.500 180 39.000.000 39.000.000 0
262 PP2500269300 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 5.143.500 180 32.400.000 32.400.000 0
263 PP2500269301 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 5.143.500 180 19.500.000 19.500.000 0
264 PP2500269302 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 5.085.120 180 6.250.000 6.250.000 0
265 PP2500269303 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 100.800.000 100.800.000 0
266 PP2500269304 Etifoxin chlohydrat vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 35.000.000 35.000.000 0
267 PP2500269306 Zopiclon vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 4.797.000 180 28.800.000 28.800.000 0
268 PP2500269307 Zopiclon vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 4.130.400 180 15.000.000 15.000.000 0
269 PP2500269308 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 300.000.000 300.000.000 0
270 PP2500269309 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 97.500.000 97.500.000 0
271 PP2500269310 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 830.115 180 3.150.000 3.150.000 0
272 PP2500269311 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 830.115 180 6.300.000 6.300.000 0
273 PP2500269312 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 830.115 180 3.600.000 3.600.000 0
274 PP2500269313 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 830.115 180 2.100.000 2.100.000 0
275 PP2500269314 Meclophenoxat vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 150 9.664.200 180 634.800.000 634.800.000 0
276 PP2500269315 Meclophenoxat vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 689.700.000 689.700.000 0
277 PP2500269316 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 90.000.000 90.000.000 0
278 PP2500269317 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 830.115 180 36.225.000 36.225.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 4.518.345 180 7.800.000 7.800.000 0
279 PP2500269319 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 3.327.000 180 48.000.000 48.000.000 0
280 PP2500269320 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 5.085.120 180 15.000.000 15.000.000 0
281 PP2500269321 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.161.000 180 17.640.000 17.640.000 0
282 PP2500269323 Amitriptylin hydroclorid vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 11.000.000 11.000.000 0
283 PP2500269325 Amitriptylin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.161.000 180 11.970.000 11.970.000 0
284 PP2500269326 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 130.000.000 130.000.000 0
285 PP2500269327 Acetyl leucin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 18.312.240 180 713.940.000 713.940.000 0
286 PP2500269328 Acetyl leucin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 150 91.053.150 180 330.000.000 330.000.000 0
287 PP2500269329 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 150 16.621.088 180 192.780.000 192.780.000 0
288 PP2500269330 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 150 16.621.088 180 219.450.000 219.450.000 0
289 PP2500269331 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 2.617.575 180 109.000.000 109.000.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 99.000.000 99.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 6.248.400 180 99.500.000 99.500.000 0
290 PP2500269332 Citicolin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.868.400 180 67.200.000 67.200.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 150 70.050.000 180 52.000.000 52.000.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 4.130.400 180 45.000.000 45.000.000 0
vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 150 9.486.000 180 69.000.000 69.000.000 0
291 PP2500269333 Piracetam vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 72.000.000 72.000.000 0
292 PP2500269334 Piracetam vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 150 31.698.600 180 180.000.000 180.000.000 0
293 PP2500269335 Piracetam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 150 6.248.400 180 91.560.000 91.560.000 0
294 PP2500269336 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 5.085.120 180 5.250.000 5.250.000 0
295 PP2500269338 Bambuterol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 150 11.370.075 180 296.100 296.100 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.161.000 180 132.300 132.300 0
296 PP2500269339 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 5.143.500 180 18.000.000 18.000.000 0
297 PP2500269340 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.868.400 180 8.820.000 8.820.000 0
298 PP2500269341 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.868.400 180 25.200.000 25.200.000 0
299 PP2500269343 Carbocistein vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 150 17.964.000 180 137.500.000 137.500.000 0
300 PP2500269344 Carbocistein vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 20.361.525 180 102.500.000 102.500.000 0
301 PP2500269345 Carbocistein vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 1.161.000 180 20.790.000 20.790.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 17.520.300 180 23.940.000 23.940.000 0
302 PP2500269346 Acid amin* vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 40.500.000 40.500.000 0
303 PP2500269347 Acid amin vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 150 15.771.375 180 88.000.000 88.000.000 0
304 PP2500269348 Acid Amin dùng cho bệnh nhân suy gan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 31.200.000 31.200.000 0
305 PP2500269349 Acid Amin dùng cho bệnh nhân suy thận vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 34.500.000 34.500.000 0
306 PP2500269350 Acid Amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 15.900.000 15.900.000 0
307 PP2500269351 Acid Amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 18.900.000 18.900.000 0
308 PP2500269352 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 20.361.525 180 336.000.000 336.000.000 0
309 PP2500269353 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 20.361.525 180 82.000.000 82.000.000 0
310 PP2500269354 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 20.361.525 180 372.000.000 372.000.000 0
311 PP2500269355 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 150 20.361.525 180 162.000.000 162.000.000 0
312 PP2500269356 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 13.529.048 180 2.508.000 2.508.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 2.490.000 2.490.000 0
313 PP2500269357 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 55.000.000 180 369.300.000 369.300.000 0
vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 150 16.621.088 180 374.700.000 374.700.000 0
314 PP2500269358 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 6.645.000 180 164.000.000 164.000.000 0
315 PP2500269359 Glucose vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 150 16.621.088 180 32.500.000 32.500.000 0
316 PP2500269360 Manitol vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 150 16.621.088 180 52.500.000 52.500.000 0
317 PP2500269361 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 150 4.875.000 180 250.000.000 250.000.000 0
318 PP2500269362 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 55.000.000 180 312.050.000 312.050.000 0
319 PP2500269363 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 150 4.875.000 180 55.000.000 55.000.000 0
320 PP2500269364 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 30.000.000 30.000.000 0
321 PP2500269365 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 30.000.000 30.000.000 0
322 PP2500269366 Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 12.422.400 180 99.000.000 99.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 6.645.000 180 99.000.000 99.000.000 0
323 PP2500269367 Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 55.000.000 180 207.510.000 207.510.000 0
vn2500208874 Công ty TNHH Dược phẩm Sinh Hậu Vĩnh Phúc 150 16.621.088 180 209.220.000 209.220.000 0
324 PP2500269368 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 150 18.312.240 180 68.800.000 68.800.000 0
325 PP2500269370 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 45.600.000 45.600.000 0
326 PP2500269372 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 15.772.853 180 43.800.000 43.800.000 0
327 PP2500269373 Calci carbonat + vitamin D3 vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 24.250.000 24.250.000 0
328 PP2500269374 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 150 5.328.300 180 10.080.000 10.080.000 0
329 PP2500269376 Calci lactat pentahydrat vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 150 13.293.000 180 8.700.000 8.700.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 6.051.750 180 4.200.000 4.200.000 0
330 PP2500269377 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 69.000.000 69.000.000 0
331 PP2500269379 Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 172.500.000 172.500.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 6.051.750 180 185.850.000 185.850.000 0
332 PP2500269380 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 150 4.950.000 180 240.000.000 240.000.000 0
333 PP2500269381 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2500666377 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AT.PHARM 150 55.500.000 180 13.100.000 13.100.000 0
334 PP2500269382 Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 150 65.599.650 180 14.500.000 14.500.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 150 31.698.600 180 14.500.000 14.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 72
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500269099 - Tobramycin

2. PP2500269361 - Natri clorid

3. PP2500269363 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500269081 - Cefpirom

2. PP2500269092 - Amikacin

3. PP2500269098 - Tobramycin

4. PP2500269111 - Moxifloxacin

5. PP2500269211 - Nimodipin

6. PP2500269265 - Methylprednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102363267
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500269078 - Cefotiam

2. PP2500269097 - Tobramycin

3. PP2500269103 - Tinidazole

4. PP2500269206 - Ezetimibe

5. PP2500269208 - Rosuvastatin

6. PP2500269267 - Prednisolon

7. PP2500269270 - Glibenclamid + Metformin

8. PP2500269347 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500269046 - Glutathion

2. PP2500269238 - Rabeprazol

3. PP2500269376 - Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269092 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500269010 - Propofol

2. PP2500269014 - Rocuronium bromide

3. PP2500269028 - Paracetamol

4. PP2500269134 - Doxorubicin

5. PP2500269151 - Gefitinib

6. PP2500269161 - Human Albumin

7. PP2500269167 - Filgrastim

8. PP2500269172 - Trimetazidin

9. PP2500269187 - Perindopril arginine

10. PP2500269191 - Perindopril arginine +Amlodipine

11. PP2500269192 - Perindopril Arginine + indapamide

12. PP2500269193 - Amlodipin + indapamid

13. PP2500269194 - Amlodipin + indapamid + perindopril

14. PP2500269216 - Acid gadoteric

15. PP2500269287 - Levothyroxin (muối natri)

16. PP2500269288 - Levothyroxin (muối natri)

17. PP2500269289 - Levothyroxin (muối natri)

18. PP2500269290 - Levothyroxin (muối natri)

19. PP2500269291 - Levothyroxin (muối natri)

20. PP2500269346 - Acid amin*

21. PP2500269364 - Nhũ dịch lipid

22. PP2500269365 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500269242 - Ondansetron

2. PP2500269243 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269090 - Imipenem + cilastatin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500269020 - Celecoxib

2. PP2500269120 - Tenofovir (TDF)

3. PP2500269181 - Methyldopa

4. PP2500269220 - Povidon iodin

5. PP2500269221 - Povidon iodin

6. PP2500269228 - Bismuth

7. PP2500269229 - Bismuth

8. PP2500269232 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2500269244 - Alverin citrat

10. PP2500269250 - Dioctahedral smectite

11. PP2500269254 - Diosmin + hesperidin

12. PP2500269338 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500269035 - Colchicin

2. PP2500269083 - Cefpodoxim

3. PP2500269088 - Doripenem

4. PP2500269089 - Doripenem*

5. PP2500269105 - Azithromycin

6. PP2500269111 - Moxifloxacin

7. PP2500269126 - Flunarizin

8. PP2500269153 - Alfuzosin hydrochloride

9. PP2500269156 - Heparin

10. PP2500269202 - Clopidogrel + Acid acetylsalicylic

11. PP2500269220 - Povidon iodin

12. PP2500269224 - Furosemid

13. PP2500269227 - Spironolacton

14. PP2500269230 - Famotidin

15. PP2500269248 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

16. PP2500269255 - Diosmin + Hesperidin

17. PP2500269315 - Meclophenoxat

18. PP2500269323 - Amitriptylin hydroclorid

19. PP2500269377 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

20. PP2500269379 - Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12

21. PP2500269382 - Cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108486353
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269019 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500269059 - Topiramate

2. PP2500269151 - Gefitinib

3. PP2500269186 - Nifedipin

4. PP2500269319 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269267 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269228 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500269036 - Glucosamin

2. PP2500269090 - Imipenem + cilastatin*

3. PP2500269127 - Carboplatin

4. PP2500269128 - Carboplatin

5. PP2500269129 - Cisplatin

6. PP2500269132 - Docetaxel

7. PP2500269133 - Doxetaxel

8. PP2500269135 - Etoposid

9. PP2500269136 - Fluorouracil

10. PP2500269137 - Fluorouracil

11. PP2500269138 - Gemcitabin

12. PP2500269139 - Gemcitabin

13. PP2500269140 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

14. PP2500269141 - Irinotecan hydroclorid trihydrat

15. PP2500269142 - Oxaliplatin

16. PP2500269143 - Oxaliplatin

17. PP2500269144 - Paclitaxel

18. PP2500269145 - Paclitaxel

19. PP2500269146 - Paclitaxel

20. PP2500269149 - Vinorelbin

21. PP2500269243 - Palonosetron

22. PP2500269252 - Lactobacillus acidophilus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500269066 - Cefadroxil

2. PP2500269074 - Cefoperazone + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500269034 - Allopurinol

2. PP2500269043 - Adrenalin

3. PP2500269053 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2500269054 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2500269119 - Tenofovir (TDF)

6. PP2500269159 - Tranexamic acid

7. PP2500269221 - Povidon iodin

8. PP2500269223 - Furosemid

9. PP2500269327 - Acetyl leucin

10. PP2500269368 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500269048 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

2. PP2500269049 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

3. PP2500269090 - Imipenem + cilastatin*

4. PP2500269109 - Ciprofloxacin

5. PP2500269159 - Tranexamic acid

6. PP2500269223 - Furosemid

7. PP2500269253 - Loperamid

8. PP2500269356 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500269208 - Rosuvastatin

2. PP2500269292 - Propylthiouracil (PTU)

3. PP2500269296 - Acetazolamid

4. PP2500269321 - Sulpirid

5. PP2500269325 - Amitriptylin hydroclorid

6. PP2500269338 - Bambuterol

7. PP2500269345 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106568032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269209 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500269169 - Glyceryl trinitrat

2. PP2500269170 - Nicorandil

3. PP2500269183 - Metoprolol

4. PP2500269184 - Metoprolol

5. PP2500269220 - Povidon iodin

6. PP2500269221 - Povidon iodin

7. PP2500269345 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500269018 - Aescin

2. PP2500269019 - Aescin

3. PP2500269070 - Cefmetazol

4. PP2500269112 - Ofloxacin

5. PP2500269176 - Amlodipine + Atorvastatin

6. PP2500269180 - Irbesartan 75mg

7. PP2500269188 - Perindopril

8. PP2500269198 - Dobutamin

9. PP2500269210 - Fructose 1,6 diphosphate

10. PP2500269219 - Iopamidol

11. PP2500269236 - Esomeprazol

12. PP2500269328 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500269195 - Ramipril

2. PP2500269203 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

3. PP2500269234 - Magnesi hydroxyd; Simethicon; Nhôm hydroxyd

4. PP2500269260 - Hydrocortison

5. PP2500269344 - Carbocistein

6. PP2500269352 - Acid amin + glucose + lipid (*)

7. PP2500269353 - Acid amin + glucose + lipid (*)

8. PP2500269354 - Acid amin + glucose + lipid (*)

9. PP2500269355 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500689053
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500269076 - Cefoperazone + Sulbactam

2. PP2500269286 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500268993 - Atropin sulfat

2. PP2500269050 - Naloxon hydroclorid

3. PP2500269173 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2500269332 - Citicolin

5. PP2500269340 - Salbutamol sulfat

6. PP2500269341 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500269023 - Ketorolac

2. PP2500269041 - Desloratadin

3. PP2500269306 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269263 - Methylprednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500269168 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2500269190 - Perindopril + Amlodipin

3. PP2500269226 - Spironolacton

4. PP2500269229 - Bismuth

5. PP2500269294 - Tolperison

6. PP2500269295 - Tolperison

7. PP2500269302 - Oxytocin

8. PP2500269320 - Risperidon

9. PP2500269336 - Aminophylin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104516504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500269041 - Desloratadin

2. PP2500269200 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500269007 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500269182 - Methyldopa

3. PP2500269331 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500269028 - Paracetamol

2. PP2500269102 - Metronidazol

3. PP2500269161 - Human Albumin

4. PP2500269162 - Human Albumin

5. PP2500269163 - Human Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269150 - Bevacizumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269083 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500269082 - Cefpodoxim

2. PP2500269214 - Tyrothricin

3. PP2500269376 - Calci lactat pentahydrat

4. PP2500269379 - Vitamin B1 Vitamin B6 Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269288 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100102861
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269314 - Meclophenoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500269086 - Ceftizoxim

2. PP2500269165 - Erythropoietin

3. PP2500269166 - Erythropoietin

4. PP2500269276 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

5. PP2500269357 - Glucose

6. PP2500269362 - Natri clorid

7. PP2500269367 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500269093 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2500269094 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2500269125 - Miconazol

4. PP2500269250 - Dioctahedral smectite

5. PP2500269297 - Fluorometholon

6. PP2500269298 - Hydroxypropylmethylcellulose

7. PP2500269299 - Natri hyaluronat

8. PP2500269300 - Fluticason furoat

9. PP2500269301 - Rifamycin

10. PP2500269339 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269235 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500269177 - Amlodipin + losartan

2. PP2500269178 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2500269269 - Glibenclamid + metformin

4. PP2500269272 - Gliclazid

5. PP2500269275 - Gliclazid + Metformin

6. PP2500269343 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500269039 - Cetirizin

2. PP2500269056 - Carbamazepin

3. PP2500269310 - Clorpromazin

4. PP2500269311 - Clorpromazin

5. PP2500269312 - Haloperidol

6. PP2500269313 - Haloperidol

7. PP2500269317 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500269147 - Pemetrexed

2. PP2500269150 - Bevacizumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269016 - Aceclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500269116 - Doxycyclin

2. PP2500269117 - Tetracyclin

3. PP2500269196 - Heptaminol hydroclorid

4. PP2500269249 - Sorbitol

5. PP2500269254 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500269033 - Allopurinol

2. PP2500269183 - Metoprolol

3. PP2500269184 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500269092 - Amikacin

2. PP2500269148 - Tegafur - uracil (UFT hoặc UFUR)

3. PP2500269251 - Kẽm gluconat

4. PP2500269287 - Levothyroxin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269246 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269072 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500269038 - Zoledronic acid

2. PP2500269063 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269215 - Gadoteric acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500269045 - Glutathion

2. PP2500269064 - Amoxcicillin + Acid Clavulanic

3. PP2500269067 - Cefalothin

4. PP2500269086 - Ceftizoxim

5. PP2500269118 - Fosfomycin*

6. PP2500269174 - Verapamil hydroclorid

7. PP2500269175 - Verapamil hydroclorid

8. PP2500269248 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

9. PP2500269256 - L-Ornithin - L-aspartat

10. PP2500269284 - Sitagliptin

11. PP2500269304 - Etifoxin chlohydrat

12. PP2500269308 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

13. PP2500269309 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

14. PP2500269331 - Citicolin

15. PP2500269332 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500269118 - Fosfomycin*

2. PP2500269331 - Citicolin

3. PP2500269335 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109597320
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500269028 - Paracetamol

2. PP2500269065 - Amoxcicillin + Acid Clavulanic

3. PP2500269068 - Cefamandol

4. PP2500269071 - Cefoperazon

5. PP2500269077 - Cefoperazone + Sulbactam

6. PP2500269080 - Cefoxitin

7. PP2500269085 - Ceftizoxim

8. PP2500269109 - Ciprofloxacin

9. PP2500269179 - Amlodipin + valsartan

10. PP2500269235 - Esomeprazol

11. PP2500269237 - Rabeprazol

12. PP2500269266 - Methylprednisolon

13. PP2500269271 - Metformin + glibenclamid

14. PP2500269282 - Metformin

15. PP2500269285 - Metformin + Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500269190 - Perindopril + Amlodipin

2. PP2500269233 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2500269268 - Glibenclamid + metformin

4. PP2500269374 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500208874
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500268996 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500269051 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

3. PP2500269329 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

4. PP2500269330 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

5. PP2500269357 - Glucose

6. PP2500269359 - Glucose

7. PP2500269360 - Manitol

8. PP2500269367 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500269061 - Valproat natri

2. PP2500269115 - Sulfadiazin bạc

3. PP2500269190 - Perindopril + Amlodipin

4. PP2500269282 - Metformin

5. PP2500269317 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500268998 - Diazepam

2. PP2500268999 - Fentanyl

3. PP2500269001 - Fentanyl

4. PP2500269005 - Morphin

5. PP2500269216 - Acid gadoteric

6. PP2500269217 - Iodine (dưới dạng Iobitridol

7. PP2500269220 - Povidon iodin

8. PP2500269303 - Diazepam

9. PP2500269348 - Acid Amin dùng cho bệnh nhân suy gan

10. PP2500269349 - Acid Amin dùng cho bệnh nhân suy thận

11. PP2500269350 - Acid Amin

12. PP2500269351 - Acid Amin

13. PP2500269366 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500269111 - Moxifloxacin

2. PP2500269161 - Human Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269380 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500269102 - Metronidazol

2. PP2500269358 - Glucose

3. PP2500269366 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500269156 - Heparin

2. PP2500269280 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500567023
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269037 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500269058 - Pregabalin

2. PP2500269087 - Cefuroxim

3. PP2500269124 - Fluconazol

4. PP2500269307 - Zopiclon

5. PP2500269332 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109557416
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500269075 - Cefoperazone + Sulbactam

2. PP2500269083 - Cefpodoxim

3. PP2500269126 - Flunarizin

4. PP2500269189 - Perindopril

5. PP2500269205 - Atorvastatin + ezetimibe

6. PP2500269224 - Furosemid

7. PP2500269230 - Famotidin

8. PP2500269231 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

9. PP2500269334 - Piracetam

10. PP2500269382 - Cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500268992 - Atropin sulfat

2. PP2500268996 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2500269022 - Ketorolac

4. PP2500269042 - Diphenhydramin

5. PP2500269043 - Adrenalin

6. PP2500269048 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

7. PP2500269049 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

8. PP2500269053 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500269054 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2500269055 - Sorbitol

11. PP2500269110 - Levofloxacin

12. PP2500269158 - Phytomenadion (vitamin K1)

13. PP2500269159 - Tranexamic acid

14. PP2500269185 - Nicardipin

15. PP2500269223 - Furosemid

16. PP2500269225 - Furosemid

17. PP2500269241 - Granisetron hydroclorid

18. PP2500269243 - Palonosetron

19. PP2500269245 - Papaverin hydroclorid

20. PP2500269256 - L-Ornithin - L-aspartat

21. PP2500269258 - Dexamethason

22. PP2500269267 - Prednisolon

23. PP2500269316 - Meclophenoxat

24. PP2500269326 - Acetyl leucin

25. PP2500269356 - Calci clorid

26. PP2500269370 - Vitamin B1

27. PP2500269372 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500268995 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500268997 - Desfluran

3. PP2500269009 - Propofol

4. PP2500269052 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2500269059 - Topiramate

6. PP2500269095 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B

7. PP2500269096 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B

8. PP2500269099 - Tobramycin

9. PP2500269100 - Tobramycin + Dexamethason

10. PP2500269101 - Tobramycin + Dexamethason

11. PP2500269102 - Metronidazol

12. PP2500269152 - Imatinib

13. PP2500269155 - Enoxaparin (natri)

14. PP2500269160 - Tranexamic acid

15. PP2500269161 - Human Albumin

16. PP2500269204 - Alteplase

17. PP2500269264 - Methylprednisolon acetat

18. PP2500269282 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269164 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109000551
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500269046 - Glutathion

2. PP2500269079 - Cefotiam

3. PP2500269332 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500674441
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500269073 - Cefoperazon

2. PP2500269273 - Gliclazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500269211 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500269026 - Paracetamol

2. PP2500269044 - Loratadin

3. PP2500269104 - Azithromycin

4. PP2500269201 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500666377
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500269017 - Aescin

2. PP2500269032 - Tenoxicam

3. PP2500269040 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

4. PP2500269057 - Gabapentin

5. PP2500269062 - Amoxicilin

6. PP2500269069 - Cefamandol

7. PP2500269072 - Cefoperazon

8. PP2500269084 - Cefradin

9. PP2500269091 - Amikacin

10. PP2500269113 - Ofloxacin

11. PP2500269114 - Ofloxacin

12. PP2500269207 - Lovastatin

13. PP2500269212 - Fusidic acid + hydrocortison

14. PP2500269232 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

15. PP2500269236 - Esomeprazol

16. PP2500269239 - Sucralfat

17. PP2500269240 - Domperidon

18. PP2500269257 - Silymarin

19. PP2500269333 - Piracetam

20. PP2500269373 - Calci carbonat + vitamin D3

21. PP2500269381 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Đã xem: 30
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây