Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tư vấn thẩm định giá | ||
| 2 | Tư vấn giám sát thực hiện hợp đồng, kiểm định | ||
| 3 | Tư vấn lập E-HSMT | ||
| 4 | Tư vấn thẩm định E-HSMT | ||
| 5 | Tư vấn đánh giá E-HSDT | ||
| 6 | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | ||
| 7 | Tư vấn quản lý dự án, quản lý hợp đồng, tư vấn khác mà các dịch vụ tư vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | “4-kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự” trong “Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm” của E-HSMT | Tại mục “4-kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự” trong “Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm” của E-HSMT có ghi: “Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự”. Giá trị hợp đồng đó: Nhà thầu có thể cộng Tổng giá trị các hợp đồng đã thực hiện của các cơ sở khám chữa bệnh trong cùng một dự án mua sắm hoặc cùng một dự toán mua sắm. Hoặc Hợp đồng tương tự đó có thể là tổng hợp đồng công ty kinh doanh dược khác nhau để đảm bảo giá trị trong bảng “X”.Tại mục “4-kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự” trong “Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm” của E-HSMT có ghi: “Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự”. Giá trị hợp đồng đó: Nhà thầu có thể cộng Tổng giá trị các hợp đồng đã thực hiện của các cơ sở khám chữa bệnh trong cùng một dự án mua sắm hoặc cùng một dự toán mua sắm. Hoặc Hợp đồng tương tự đó có thể là tổng hợp đồng công ty kinh doanh dược khác nhau để đảm bảo giá trị trong bảng “X”. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Kính đề nghị Quý Bệnh viện làm rõ giúp nhà thầu địa chỉ trong Bảng dữ liệu _HSMT là "Tô Hiến Thành, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc", còn địa chỉ trong chương V_phạm vi cung cấp là " Số 62, Tô Hiến Thành, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc". Nhà thầu đã làm Bảo lãnh dự thầu theo địa chỉ tại Bảng dữ liệu, ko có "số 62", như vậy có được chấp nhận không? Kính mong Quý Bệnh viện xem xét! | Bệnh viện chấp nhận bảo lãnh dự thầu ghi tại địa chỉ trong Bảng dữ liệu _HSMT là Tô Hiến Thành, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Kính mong BMT làm rõ địa chỉ Bên mời thầu sau sáp nhập để nhà thầu làm Bảo lãnh dự thầu | Bệnh viện Quân y 109 xin trả lời nội dung: "Làm rõ địa chỉ Bên mời thầu sau sáp nhập" như sau: Tại thời điểm Bệnh viện đăng tải HSMT chưa thực hiện việc sắp xếp các đơn vị hành chính, tại thời điểm đóng thầu đã thực hiện việc sắp xếp hành chính lại. Vì vậy Bệnh viện chấp nhận cả hai địa chỉ cũ và mới cụ thể là: Địa chỉ cũ: 62, Tô Hiến Thành, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc. Địa chỉ mới: 62, Tô Hiến Thành, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ.Bệnh viện Quân y 109 xin trả lời nội dung: "Làm rõ địa chỉ Bên mời thầu sau sáp nhập" như sau: Tại thời điểm Bệnh viện đăng tải HSMT chưa thực hiện việc sắp xếp các đơn vị hành chính, tại thời điểm đóng thầu đã thực hiện việc sắp xếp hành chính lại. Vì vậy Bệnh viện chấp nhận cả hai địa chỉ cũ và mới cụ thể là: Địa chỉ cũ: 62, Tô Hiến Thành, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc. Địa chỉ mới: 62, Tô Hiến Thành, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
4.320.000
|
4.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Atropin sulfat
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Bupivacain hydroclorid
|
11.361.600
|
11.361.600
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Bupivacain hydroclorid
|
34.615.000
|
34.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Bupivacain hydroclorid
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Desfluran
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Diazepam
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Fentanyl
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Fentanyl
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Fentanyl
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Fentanyl
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Ketamin
|
6.080.000
|
6.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Morphin
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Morphin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Pethidin
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Lidocain hydroclodrid
|
31.800.000
|
31.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Lidocain hydroclodrid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Propofol
|
98.800.000
|
98.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Propofol
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Atracurium besylat
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Pipecuronium bromid
|
30.943.000
|
30.943.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Rocuronium bromide
|
23.225.000
|
23.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Rocuronium bromid
|
18.450.000
|
18.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Aceclofenac
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Aescin
|
369.600.000
|
369.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Aescin
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Aescin
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Celecoxib
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Flubiprofen
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Ketorolac
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Ketorolac
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Meloxicam
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Meloxicam
|
16.560.000
|
16.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Paracetamol
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Paracetamol
|
15.520.000
|
15.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Paracetamol
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Paracetamol + Codein Phosphat
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Paracetamol + Codein Phosphat
|
127.680.000
|
127.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Paracetamol + Codein Phosphat
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Tenoxicam
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Allopurinol
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Allopurinol
|
5.090.000
|
5.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Colchicin
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Glucosamin
|
1.595.000
|
1.595.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Glucosamin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Zoledronic acid
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Cetirizin
|
3.730.000
|
3.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Chlorpheniramin + dextromethorphan
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Desloratadin
|
121.000.000
|
121.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Diphenhydramin
|
5.820.000
|
5.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Adrenalin
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Loratadin
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Glutathion
|
46.875.000
|
46.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Glutathion
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Glutathion
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
11.372.500
|
11.372.500
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
13.935.000
|
13.935.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Naloxon hydroclorid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Sorbitol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Carbamazepin
|
1.856.000
|
1.856.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Gabapentin
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Pregabalin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Topiramate
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Valproat natri
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Valproat natri
|
4.958.000
|
4.958.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Amoxicilin
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Amoxicilin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Amoxcicillin + Acid Clavulanic
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Amoxcicillin + Acid Clavulanic
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Cefadroxil
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Cefalothin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Cefamandol
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Cefamandol
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Cefmetazol
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Cefoperazon
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Cefoperazon
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Cefoperazon
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Cefoperazone + Sulbactam
|
362.500.000
|
362.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Cefoperazone + Sulbactam
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Cefoperazone + Sulbactam
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Cefoperazone + Sulbactam
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Cefotiam
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Cefotiam
|
465.600.000
|
465.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Cefoxitin
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Cefpirom
|
249.984.000
|
249.984.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Cefpodoxim
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Cefpodoxim
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Cefradin
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Ceftizoxim
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Ceftizoxim
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Cefuroxim
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Doripenem
|
726.000.000
|
726.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Doripenem*
|
547.200.000
|
547.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Imipenem + cilastatin*
|
27.725.000
|
27.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Amikacin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Amikacin
|
71.946.000
|
71.946.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
59.700.000
|
59.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
|
62.700.000
|
62.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
|
77.850.000
|
77.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Tobramycin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Tobramycin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Tobramycin
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Tobramycin + Dexamethason
|
23.650.500
|
23.650.500
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Tobramycin + Dexamethason
|
26.150.500
|
26.150.500
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Metronidazol
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Tinidazole
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Azithromycin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Azithromycin
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Spiramycin + Metronidazol
|
29.850.000
|
29.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Spiramycin + Metronidazol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Ciprofloxacin
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Ciprofloxacin
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Levofloxacin
|
13.750.000
|
13.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Moxifloxacin
|
296.000.000
|
296.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Ofloxacin
|
1.485.000.000
|
1.485.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Ofloxacin
|
801.000.000
|
801.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Ofloxacin
|
532.000.000
|
532.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Sulfadiazin bạc
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Doxycyclin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Tetracyclin
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Fosfomycin*
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Tenofovir (TDF)
|
79.350.000
|
79.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Tenofovir (TDF)
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Aciclovir
|
14.490.000
|
14.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Acyclovir
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Aciclovir
|
43.600.000
|
43.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Fluconazol
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Miconazol
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Flunarizin
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Carboplatin
|
103.992.000
|
103.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Carboplatin
|
53.970.000
|
53.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Cisplatin
|
13.998.600
|
13.998.600
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Cisplatin
|
12.700.000
|
12.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Cyclophosphamid
|
10.946.000
|
10.946.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Docetaxel
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Doxetaxel
|
24.749.550
|
24.749.550
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Doxorubicin
|
38.064.000
|
38.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Etoposid
|
11.539.500
|
11.539.500
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Fluorouracil
|
25.168.500
|
25.168.500
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Fluorouracil
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Gemcitabin
|
17.248.350
|
17.248.350
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Gemcitabin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
54.999.000
|
54.999.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
27.499.500
|
27.499.500
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Oxaliplatin
|
24.498.600
|
24.498.600
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Oxaliplatin
|
77.998.200
|
77.998.200
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Paclitaxel
|
26.499.900
|
26.499.900
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Paclitaxel
|
27.142.500
|
27.142.500
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Paclitaxel
|
6.247.500
|
6.247.500
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Pemetrexed
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Tegafur - uracil (UFT hoặc UFUR)
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Vinorelbin
|
19.162.500
|
19.162.500
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Bevacizumab
|
173.880.000
|
173.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Gefitinib
|
164.250.000
|
164.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Imatinib
|
18.980.000
|
18.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Alfuzosin hydrochloride
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
4.170.000
|
4.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Enoxaparin (natri)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Heparin
|
241.000.000
|
241.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Heparin
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Tranexamic acid
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Tranexamic acid
|
113.904.000
|
113.904.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Human Albumin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Human Albumin
|
83.519.900
|
83.519.900
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Human Albumin
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Erythropoietin
|
362.500.000
|
362.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Erythropoietin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Erythropoietin
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Filgrastim
|
111.609.400
|
111.609.400
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
23.540.000
|
23.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Glyceryl trinitrat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Nicorandil
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Trimetazidin
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Trimetazidin
|
64.920.000
|
64.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Amiodaron hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Verapamil hydroclorid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Verapamil hydroclorid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Amlodipine + Atorvastatin
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Amlodipin + losartan
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Amlodipin + Lisinopril
|
106.500.000
|
106.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Amlodipin + valsartan
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Irbesartan 75mg
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Methyldopa
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Methyldopa
|
33.705.000
|
33.705.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Metoprolol
|
31.640.000
|
31.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Metoprolol
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Nicardipin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Nifedipin
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Perindopril arginine
|
201.120.000
|
201.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Perindopril
|
214.000.000
|
214.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Perindopril
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Perindopril +
Amlodipin
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Perindopril arginine +Amlodipine
|
296.505.000
|
296.505.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Perindopril Arginine + indapamide
|
178.800.000
|
178.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Amlodipin + indapamid
|
99.740.000
|
99.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
171.140.000
|
171.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Ramipril
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Heptaminol hydroclorid
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Digoxin
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Dobutamin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Dopamin hydroclorid
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Ivabradin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Acetylsalicylic acid
|
3.820.000
|
3.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Clopidogrel + Acid acetylsalicylic
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
|
7.035.000
|
7.035.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Alteplase
|
324.900.000
|
324.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Ezetimibe
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Lovastatin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Rosuvastatin
|
14.925.000
|
14.925.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Simvastatin
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Fructose 1,6 diphosphate
|
25.960.000
|
25.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Nimodipin
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Tyrothricin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Gadoteric acid
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Acid gadoteric
|
114.400.000
|
114.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol
|
247.000.000
|
247.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Iopamidol
|
368.850.000
|
368.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Povidon iodin
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Povidon iodin
|
146.160.000
|
146.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Furosemid
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Furosemid
|
2.876.000
|
2.876.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Furosemid
|
66.960.000
|
66.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Furosemid
|
2.112.000
|
2.112.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Spironolacton
|
59.220.000
|
59.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Spironolacton
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Bismuth
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Bismuth
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Famotidin
|
351.530.000
|
351.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Magnesi hydroxyd +
Nhôm hydroxyd +
Simethicon
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Magnesi hydroxyd; Simethicon; Nhôm hydroxyd
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Esomeprazol
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Esomeprazol
|
242.400.000
|
242.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Rabeprazol
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Rabeprazol
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Sucralfat
|
4.935.000
|
4.935.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Domperidon
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Granisetron hydroclorid
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Ondansetron
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Palonosetron
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Alverin citrat
|
10.140.000
|
10.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Papaverin hydroclorid
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Phloroglucinol
hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Bisacodyl
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Sorbitol
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Dioctahedral smectite
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Kẽm gluconat
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Lactobacillus acidophilus
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Loperamid
|
520.000
|
520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Diosmin + hesperidin
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Diosmin + Hesperidin
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
L-Ornithin - L-aspartat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Silymarin
|
271.992.000
|
271.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Dexamethason
|
1.380.000
|
1.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Hydrocortison
|
14.997.000
|
14.997.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Hydrocortison
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Methylprednisolon
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Methylprednisolon
|
28.250.000
|
28.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Methylprednisolon
|
69.338.000
|
69.338.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Methylprednisolon acetat
|
173.345.000
|
173.345.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Methylprednisolon
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Methylprednisolon
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Prednisolon
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Glibenclamid + metformin
|
55.440.000
|
55.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Glibenclamid + metformin
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Glibenclamid + Metformin
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Metformin + glibenclamid
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Gliclazid
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Gliclazide
|
749.700.000
|
749.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Gliclazid
|
129.850.000
|
129.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Gliclazid + Metformin
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
|
418.000.000
|
418.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn(R)
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Metformin
|
86.240.000
|
86.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Repaglinid
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Sitagliptin
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Metformin + Sitagliptin
|
358.000.000
|
358.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Vildagliptin + metformin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Levothyroxin (muối natri)
|
2.575.000
|
2.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Levothyroxin (muối natri)
|
8.050.000
|
8.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Levothyroxin (muối natri)
|
4.960.000
|
4.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Levothyroxin (muối natri)
|
5.510.000
|
5.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Levothyroxin (muối natri)
|
7.240.000
|
7.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Propylthiouracil (PTU)
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
58.086.000
|
58.086.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Tolperison
|
12.535.000
|
12.535.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Tolperison
|
17.095.000
|
17.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Acetazolamid
|
4.935.000
|
4.935.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Fluorometholon
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Natri hyaluronat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Fluticason furoat
|
32.400.000
|
32.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Rifamycin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Oxytocin
|
3.368.000
|
3.368.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Diazepam
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Etifoxin chlohydrat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Diazepam
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Zopiclon
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Zopiclon
|
18.060.000
|
18.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Clorpromazin
|
1.530.000
|
1.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Clorpromazin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Haloperidol
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Haloperidol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Meclophenoxat
|
644.280.000
|
644.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Meclophenoxat
|
689.700.000
|
689.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Meclophenoxat
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Olanzapin
|
36.225.000
|
36.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Olanzapin
|
3.705.000
|
3.705.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Quetiapin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Risperidon
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Sulpirid
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Sulpirid
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Amitriptylin hydroclorid
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Amitriptylin hydroclorid
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Amitriptylin hydroclorid
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Acetyl leucin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Acetyl leucin
|
713.940.000
|
713.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Acetyl leucin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
192.780.000
|
192.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
219.450.000
|
219.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Citicolin
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Citicolin
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Piracetam
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Piracetam
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Piracetam
|
91.560.000
|
91.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Aminophylin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Aminophylin
|
3.548.700
|
3.548.700
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Bambuterol
|
315.000
|
315.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Budesonid
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Salbutamol sulfat
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Salbutamol + ipratropium
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Terbutalin
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Carbocistein
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Carbocistein
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Carbocistein
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Acid amin*
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Acid amin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Acid Amin dùng cho bệnh nhân suy gan
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Acid Amin dùng cho bệnh nhân suy thận
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Acid Amin
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Acid Amin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Calci clorid
|
2.508.000
|
2.508.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Glucose
|
379.000.000
|
379.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Glucose
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Glucose
|
34.072.500
|
34.072.500
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Manitol
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Natri clorid
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Natri clorid
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Natri clorid
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Nhũ dịch lipid
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Nhũ dịch lipid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
|
210.570.000
|
210.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Nước cất pha tiêm
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Nước cất pha tiêm
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Vitamin B1
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Vitamin B12
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Vitamin B6
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
24.250.000
|
24.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Calci carbonat +
Vitamin D3
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Calci lactat pentahydrat
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Vitamin A + D2
(Vitamin A + D3)
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamin B12
|
185.850.000
|
185.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
13.120.000
|
13.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN Y 109 như sau:
- Có quan hệ với 199 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 13,70 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 90,79%, Xây lắp 3,95%, Tư vấn 2,63%, Phi tư vấn 0,00%, Hỗn hợp 2,63%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 301.334.394.055 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 241.732.533.183 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 19,78%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Một chữ cũng là thầy, nửa chữ cũng là thầy. "
Tục ngữ Việt Nam
Sự kiện ngoài nước: Êmôn Hali (Edmond Halley) sinh nǎm 1656, mất ngày 14-1-1742. Ông là nhà thiên vǎn học và toán học của nước Anh. Nǎm 1705, ông là người đầu tiên tính được quỹ đạo của một sao chổi và tiên đoán rằng nó sẽ trở lại trái đất vào nǎm 1858, do đó sao chổi này được mang tên là sao chổi Halley.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN Y 109 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN QUÂN Y 109 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.