Mua thuốc theo tên Generic

Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty cổ phần Dược Vương vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH dược phẩm LTC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Mua thuốc theo tên Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc, vắc xin và sinh phẩm năm 2026 – 2027
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:15 12/03/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:28 12/03/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
179
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600062645 Etomidat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 4.410.000 210 59.997.000 59.997.000 0
2 PP2600062646 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.269.950 210 56.000.000 56.000.000 0
3 PP2600062647 Lidocain hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.622.250 210 87.500.000 87.500.000 0
4 PP2600062649 Lidocain + Prilocain vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 180 1.425.000 210 20.250.000 20.250.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 12.255.000 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 180 1.425.000 210 20.250.000 20.250.000 0
vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 12.255.000 210 95.000.000 95.000.000 0
5 PP2600062651 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 2.759.100 210 147.500.000 147.500.000 0
6 PP2600062652 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.269.950 210 44.625.000 44.625.000 0
7 PP2600062654 Propofol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 238.700.000 238.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 245.000.000 245.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 238.700.000 238.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 245.000.000 245.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 238.700.000 238.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 245.000.000 245.000.000 0
8 PP2600062655 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
9 PP2600062656 Atracurium besylat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.269.950 210 74.670.000 74.670.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 75.300.000 75.300.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.269.950 210 74.670.000 74.670.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 75.300.000 75.300.000 0
10 PP2600062657 Atracurium besilat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 23.717.250 210 45.000.000 45.000.000 0
11 PP2600062658 Neostigmin methylsulfat (bromid) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 23.717.250 210 13.650.000 13.650.000 0
12 PP2600062661 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 43.650.000 43.650.000 0
13 PP2600062663 Aceclofenac vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 360.000.000 360.000.000 0
14 PP2600062665 Aceclofenac vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 7.080.000 210 472.000.000 472.000.000 0
15 PP2600062666 Aescin vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 7.461.000 210 429.000.000 429.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 25.371.000 210 410.000.000 410.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 407.400.000 407.400.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 7.461.000 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 7.461.000 210 429.000.000 429.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 25.371.000 210 410.000.000 410.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 407.400.000 407.400.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 7.461.000 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 7.461.000 210 429.000.000 429.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 25.371.000 210 410.000.000 410.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 407.400.000 407.400.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 7.461.000 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 7.461.000 210 429.000.000 429.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 25.371.000 210 410.000.000 410.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 407.400.000 407.400.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 7.461.000 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 180 7.461.000 210 429.000.000 429.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 25.371.000 210 410.000.000 410.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 407.400.000 407.400.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 7.461.000 210 405.000.000 405.000.000 0
16 PP2600062668 Celecoxib vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 300.000.000 300.000.000 0
17 PP2600062669 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 10.397.250 210 117.600.000 117.600.000 0
18 PP2600062670 Diclofenac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 22.250.000 22.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 3.750.000 3.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 9.750.000 9.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 31.250.000 31.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 22.250.000 22.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 3.750.000 3.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 9.750.000 9.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 31.250.000 31.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 22.250.000 22.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 3.750.000 3.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 9.750.000 9.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 31.250.000 31.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 22.250.000 22.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 3.750.000 3.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 9.750.000 9.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 31.250.000 31.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 22.250.000 22.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 3.750.000 3.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 9.750.000 9.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 31.250.000 31.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 22.250.000 22.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 3.750.000 3.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 9.750.000 9.750.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 31.250.000 31.250.000 0
19 PP2600062671 Diclofenac vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.613.250 210 196.000.000 196.000.000 0
20 PP2600062672 Diclofenac vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 582.000 210 4.400.000 4.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 7.500.000 7.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 5.586.000 5.586.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 582.000 210 4.400.000 4.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 7.500.000 7.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 5.586.000 5.586.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 582.000 210 4.400.000 4.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 7.500.000 7.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 5.586.000 5.586.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 582.000 210 4.400.000 4.400.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 7.500.000 7.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 5.586.000 5.586.000 0
21 PP2600062673 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 999.600.000 999.600.000 0
22 PP2600062674 Etodolac vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 33.780.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0315306880 Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An 180 12.600.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 33.780.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0315306880 Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An 180 12.600.000 210 780.000.000 780.000.000 0
23 PP2600062675 Etoricoxib vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 180 5.250.000 210 350.000.000 350.000.000 0
24 PP2600062677 Ibuprofen vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 405.000.000 405.000.000 0
25 PP2600062678 Ibuprofen vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 31.519.500 210 440.000.000 440.000.000 0
26 PP2600062679 Ibuprofen vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 25.371.000 210 144.000.000 144.000.000 0
27 PP2600062680 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 7.702.500 210 274.000.000 274.000.000 0
28 PP2600062681 Ketoprofen vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 144.000.000 144.000.000 0
29 PP2600062683 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 234.360.000 234.360.000 0
30 PP2600062684 Ketorolac vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 7.200.000 210 480.000.000 480.000.000 0
31 PP2600062685 Ketorolac vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 70.000.000 70.000.000 0
32 PP2600062686 Loxoprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 178.500.000 178.500.000 0
33 PP2600062687 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.269.950 210 44.625.000 44.625.000 0
34 PP2600062688 Naproxen vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 475.300.000 475.300.000 0
35 PP2600062689 Naproxen vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 749.700.000 749.700.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 1.134.000.000 1.134.000.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 749.700.000 749.700.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 1.134.000.000 1.134.000.000 0
36 PP2600062690 Naproxen + esomeprazol vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 800.000.000 800.000.000 0
37 PP2600062691 Naproxen +esomeprazol vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 17.647.500 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 9.000.000 210 474.600.000 474.600.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 9.000.000 210 488.250.000 488.250.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 595.000.000 595.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 17.647.500 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 9.000.000 210 474.600.000 474.600.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 9.000.000 210 488.250.000 488.250.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 595.000.000 595.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 17.647.500 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 9.000.000 210 474.600.000 474.600.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 9.000.000 210 488.250.000 488.250.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 595.000.000 595.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 17.647.500 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 9.000.000 210 474.600.000 474.600.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 9.000.000 210 488.250.000 488.250.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 595.000.000 595.000.000 0
38 PP2600062692 Nefopam hydroclorid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 31.519.500 210 350.000.000 350.000.000 0
39 PP2600062693 Nefopam Hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 5.040.000 210 117.000.000 117.000.000 0
40 PP2600062694 Paracetamol (acetaminophen) vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 18.252.750 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.001.750 210 570.000.000 570.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 18.252.750 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.001.750 210 570.000.000 570.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 18.252.750 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 405.000.000 405.000.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.001.750 210 570.000.000 570.000.000 0
41 PP2600062695 Paracetamol (acetaminophen) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 220.000.000 220.000.000 0
42 PP2600062696 Paracetamol (acetaminophen) vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 20.085.000 210 133.000.000 133.000.000 0
43 PP2600062697 Paracetamol (acetaminophen) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 400.200.000 400.200.000 0
44 PP2600062698 Paracetamol + Chlorpheniramin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 23.667.525 210 487.200.000 487.200.000 0
45 PP2600062699 Paracetamol+ clopheniramin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 530.000.000 530.000.000 0
46 PP2600062700 Paracetamol + Codein phosphat vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 12.255.000 210 315.000.000 315.000.000 0
47 PP2600062701 Paracetamol + diphenhydramin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 7.177.500 210 358.500.000 358.500.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 43.467.930 210 370.200.000 370.200.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 7.177.500 210 358.500.000 358.500.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 43.467.930 210 370.200.000 370.200.000 0
48 PP2600062703 Paracetamol + methocarbamol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 36.525.000 210 1.475.000.000 1.475.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 1.525.000.000 1.525.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 36.525.000 210 1.475.000.000 1.475.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 1.525.000.000 1.525.000.000 0
49 PP2600062704 Paracetamol + methocarbamol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 36.525.000 210 502.500.000 502.500.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 585.000.000 585.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 36.525.000 210 502.500.000 502.500.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 585.000.000 585.000.000 0
50 PP2600062705 Paracetamol + tramadol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 8.100.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 440.000.000 440.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 8.100.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 440.000.000 440.000.000 0
51 PP2600062706 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.290.000 210 232.500.000 232.500.000 0
52 PP2600062707 Paracetamol + clopheniramin + phenylephrin hydroclorid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 10.349.250 210 508.500.000 508.500.000 0
53 PP2600062709 Tenoxicam vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.942.525 210 320.000.000 320.000.000 0
54 PP2600062710 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 900.000.000 900.000.000 0
55 PP2600062711 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 980.000.000 980.000.000 0
56 PP2600062712 Tramadol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.269.950 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.575.750 210 29.350.000 29.350.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.269.950 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.575.750 210 29.350.000 29.350.000 0
57 PP2600062714 Glucosamin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 389.950.000 389.950.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 5.850.000 210 389.500.000 389.500.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 389.950.000 389.950.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 5.850.000 210 389.500.000 389.500.000 0
58 PP2600062715 Glucosamin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 825.000.000 825.000.000 0
59 PP2600062716 Glucosamin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 582.000.000 582.000.000 0
60 PP2600062717 Glucosamin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 36.525.000 210 247.500.000 247.500.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 36.525.000 210 247.500.000 247.500.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 275.000.000 275.000.000 0
61 PP2600062718 Glucosamin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 750.000.000 750.000.000 0
62 PP2600062719 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 59.868.720 59.868.720 0
63 PP2600062720 Alendronat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 209.922.000 209.922.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 294.000.000 294.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 209.922.000 209.922.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 294.000.000 294.000.000 0
64 PP2600062721 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 101.000.000 101.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 119.000.000 119.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 101.000.000 101.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 119.000.000 119.000.000 0
65 PP2600062722 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 119.982.590 119.982.590 0
66 PP2600062723 Methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 1.071.000.000 1.071.000.000 0
67 PP2600062724 Risedronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 54.600.000 54.600.000 0
68 PP2600062725 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 51.906.990 51.906.990 0
69 PP2600062728 Bilastine vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 430.000.000 430.000.000 0
70 PP2600062729 Cetirizin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 225.000.000 225.000.000 0
71 PP2600062730 Cetirizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 42.813.960 210 265.650.000 265.650.000 0
72 PP2600062731 Cetirizin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 170.100.000 170.100.000 0
73 PP2600062732 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 42.813.960 210 138.600.000 138.600.000 0
74 PP2600062733 Chlorpheniramin (hydroxygen maleat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 5.200.000 5.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 5.200.000 5.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 5.200.000 5.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 5.200.000 5.200.000 0
75 PP2600062734 Chlorpheniramin (hydroxygen maleat) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 43.467.930 210 102.500.000 102.500.000 0
76 PP2600062735 Desloratadin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 325.000.000 325.000.000 0
77 PP2600062736 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 261.000.000 261.000.000 0
78 PP2600062737 Desloratadin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 147.000.000 147.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 142.000.000 142.000.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 147.000.000 147.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 142.000.000 142.000.000 0
79 PP2600062739 Ebastin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 148.000.000 148.000.000 0
80 PP2600062740 Ebastin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 79.380.000 79.380.000 0
81 PP2600062741 Ebastin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 450.000.000 450.000.000 0
82 PP2600062742 Epinephrin (adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 11.000.000 11.000.000 0
83 PP2600062743 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 745.500.000 745.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 745.500.000 745.500.000 0
84 PP2600062744 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 112.000.000 112.000.000 0
85 PP2600062745 Ketotifen vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 6.375.000 210 200.000.000 200.000.000 0
86 PP2600062746 Levocetirizin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 360.000.000 360.000.000 0
87 PP2600062747 Levocetirizin vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 16.629.000 210 340.000.000 340.000.000 0
88 PP2600062748 Levocetirizin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.755.000 210 300.000.000 300.000.000 0
89 PP2600062749 Loratadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 231.000.000 231.000.000 0
90 PP2600062750 Mequitazin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 109.200.000 109.200.000 0
91 PP2600062751 Mequitazin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 30.885.000 210 398.000.000 398.000.000 0
92 PP2600062752 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.622.250 210 15.000.000 15.000.000 0
93 PP2600062754 Acetylcystein vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 525.000 210 33.000.000 33.000.000 0
94 PP2600062755 Ephedrin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 2.759.100 210 57.750.000 57.750.000 0
95 PP2600062756 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.994.750 210 87.150.000 87.150.000 0
96 PP2600062757 Glutathione vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 7.702.500 210 75.000.000 75.000.000 0
97 PP2600062758 Hydroxocobalamin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 7.702.500 210 94.500.000 94.500.000 0
98 PP2600062760 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 23.717.250 210 10.500.000 10.500.000 0
99 PP2600062761 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 17.647.500 210 40.500.000 40.500.000 0
100 PP2600062763 Polystyren vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 9.017.250 210 14.700.000 14.700.000 0
101 PP2600062764 Polystyren vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 1.086.000 210 20.000.000 20.000.000 0
102 PP2600062765 Sorbitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 14.490.000 14.490.000 0
103 PP2600062766 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 39.060.000 39.060.000 0
104 PP2600062767 Gabapentin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 440.000.000 440.000.000 0
105 PP2600062768 Gabapentin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 91.287.000 215 700.000.000 700.000.000 0
106 PP2600062769 Gabapentin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 12.694.500 210 329.700.000 329.700.000 0
107 PP2600062770 Pregabalin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 460.000.000 460.000.000 0
108 PP2600062771 Pregabalin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 250.000.000 250.000.000 0
109 PP2600062772 Pregabalin vn0318406509 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI 180 31.251.300 210 359.520.000 359.520.000 0
110 PP2600062773 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 420.000.000 420.000.000 0
111 PP2600062774 Topiramat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 630.000 210 40.000.000 40.000.000 0
112 PP2600062775 Topiramat vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 41.413.350 210 49.990.000 49.990.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 52.000.000 52.000.000 0
vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 41.413.350 210 49.990.000 49.990.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 52.000.000 52.000.000 0
113 PP2600062776 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 123.950.000 123.950.000 0
114 PP2600062777 Valproat natri + valproic acid vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 204.000.000 204.000.000 0
115 PP2600062779 Ivermectin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 1.350.000 210 89.800.000 89.800.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 85.980.000 85.980.000 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 1.350.000 210 89.800.000 89.800.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 85.980.000 85.980.000 0
116 PP2600062780 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.224.000 210 10.038.000 10.038.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 11.998.000 11.998.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.224.000 210 10.038.000 10.038.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 11.998.000 11.998.000 0
117 PP2600062781 Ivermectin vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 2.724.525 210 24.000.000 24.000.000 0
118 PP2600062782 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 2.173.200 210 42.000.000 42.000.000 0
119 PP2600062783 Triclabendazol vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 345.000 210 23.000.000 23.000.000 0
120 PP2600062784 Amoxicilin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 598.500.000 598.500.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 598.500.000 598.500.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 598.500.000 598.500.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 598.500.000 598.500.000 0
121 PP2600062785 Amoxicilin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 16.275.000 210 245.000.000 245.000.000 0
122 PP2600062787 Amoxicilin + acid clavulanic vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 760.000.000 760.000.000 0
123 PP2600062788 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 669.500.000 669.500.000 0
124 PP2600062789 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 499.600.000 499.600.000 0
vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 180 7.500.000 210 470.000.000 470.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 499.600.000 499.600.000 0
vn0316558658 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM 180 7.500.000 210 470.000.000 470.000.000 0
125 PP2600062790 Amoxicilin + acid clavulanic vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 25.455.000 210 1.377.000.000 1.377.000.000 0
126 PP2600062791 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 68.062.470 210 163.798.000 163.798.000 0
127 PP2600062792 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 13.935.000 210 304.000.000 304.000.000 0
128 PP2600062793 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 196.000.000 196.000.000 0
129 PP2600062794 Amoxicilin + acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 560.000.000 560.000.000 0
130 PP2600062795 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 40.140.000 210 656.000.000 656.000.000 0
131 PP2600062796 Ampicilin + sulbactam vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 105.000.000 105.000.000 0
132 PP2600062797 Ampicilin + sulbactam vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 18.252.750 210 560.000.000 560.000.000 0
133 PP2600062798 Ampicilin + sulbactam vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 91.287.000 215 600.000.000 600.000.000 0
134 PP2600062799 Ampicilin + sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 23.667.525 210 293.853.000 293.853.000 0
135 PP2600062800 Cefaclor vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 289.200.000 289.200.000 0
136 PP2600062802 Cefamandol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 91.287.000 215 260.000.000 260.000.000 0
137 PP2600062803 Cefazolin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 200.000.000 200.000.000 0
138 PP2600062804 Cefazolin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 25.087.500 210 242.500.000 242.500.000 0
139 PP2600062805 Cefdinir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 43.467.930 210 124.999.000 124.999.000 0
140 PP2600062806 Cefixim vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 765.000.000 765.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 32.475.000 210 647.910.000 647.910.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 765.000.000 765.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 32.475.000 210 647.910.000 647.910.000 0
141 PP2600062807 Cefixim vn0317750611 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 38.951.250 210 479.750.000 479.750.000 0
142 PP2600062808 Cefixim vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 25.455.000 210 49.800.000 49.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 43.000.000 43.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 25.455.000 210 49.800.000 49.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 43.000.000 43.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 25.455.000 210 49.800.000 49.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 43.000.000 43.000.000 0
143 PP2600062809 Cefmetazol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 7.275.000 210 474.995.000 474.995.000 0
vn0317750611 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 38.951.250 210 485.000.000 485.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 7.275.000 210 474.995.000 474.995.000 0
vn0317750611 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 38.951.250 210 485.000.000 485.000.000 0
144 PP2600062811 Cefoperazon vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 14.775.000 210 577.500.000 577.500.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 32.475.000 210 566.993.000 566.993.000 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 14.775.000 210 577.500.000 577.500.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 32.475.000 210 566.993.000 566.993.000 0
145 PP2600062812 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 3.630.000 210 162.000.000 162.000.000 0
146 PP2600062813 Cefoperazon vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 455.700.000 455.700.000 0
147 PP2600062814 Cefoperazon + sulbactam vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 435.000.000 435.000.000 0
148 PP2600062816 Cefoperazon + Sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 14.775.000 210 362.500.000 362.500.000 0
149 PP2600062817 Cefoperazon+ Sulbactam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 30.885.000 210 390.000.000 390.000.000 0
150 PP2600062818 Cefotiam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 14.208.750 210 362.250.000 362.250.000 0
151 PP2600062819 Cefotiam vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 141.000.000 141.000.000 0
152 PP2600062820 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 40.140.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 40.140.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
153 PP2600062821 Cefpirom vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 550.000.000 550.000.000 0
154 PP2600062822 Cefpodoxim vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 1.050.000.000 1.050.000.000 0
155 PP2600062823 Cefpodoxim vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 25.455.000 210 261.000.000 261.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 269.400.000 269.400.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 25.455.000 210 261.000.000 261.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 269.400.000 269.400.000 0
156 PP2600062824 Cefpodoxim vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 180 6.450.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 430.000.000 430.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.140.000 210 271.500.000 271.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 305.000.000 305.000.000 0
vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 180 6.450.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 430.000.000 430.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.140.000 210 271.500.000 271.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 305.000.000 305.000.000 0
vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 180 6.450.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 430.000.000 430.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.140.000 210 271.500.000 271.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 305.000.000 305.000.000 0
vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 180 6.450.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 430.000.000 430.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.140.000 210 271.500.000 271.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 305.000.000 305.000.000 0
157 PP2600062825 Cefpodoxim vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 249.900.000 249.900.000 0
158 PP2600062826 Cefpodoxim vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 25.371.000 210 312.000.000 312.000.000 0
159 PP2600062827 Ceftizoxim vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 805.000.000 805.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 32.475.000 210 769.993.000 769.993.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 805.000.000 805.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 32.475.000 210 769.993.000 769.993.000 0
160 PP2600062828 Ceftriaxon vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 142.500.000 142.500.000 0
161 PP2600062829 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 56.640.000 56.640.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 55.020.000 55.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 55.860.000 55.860.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 56.640.000 56.640.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 55.020.000 55.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 55.860.000 55.860.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 56.640.000 56.640.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 55.020.000 55.020.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 55.860.000 55.860.000 0
162 PP2600062831 Cloxacilin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 360.000.000 360.000.000 0
163 PP2600062832 Doripenem* vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 180 13.050.000 210 802.500.000 802.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 25.087.500 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 13.050.000 210 867.000.000 867.000.000 0
vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 180 13.050.000 210 802.500.000 802.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 25.087.500 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 13.050.000 210 867.000.000 867.000.000 0
vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 180 13.050.000 210 802.500.000 802.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 25.087.500 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 13.050.000 210 867.000.000 867.000.000 0
164 PP2600062833 Doripenem* vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 8.609.250 210 398.000.000 398.000.000 0
165 PP2600062834 Imipenem + cilastatin* vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 592.500.000 592.500.000 0
166 PP2600062835 Piperacilin vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 198.000.000 198.000.000 0
167 PP2600062836 Piperacilin + tazobactam vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 560.000.000 560.000.000 0
168 PP2600062837 Sultamicilin (ampicilin + sulbactam) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 945.000.000 945.000.000 0
169 PP2600062838 Ticarcillin + acid clavulanic vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 825.000.000 825.000.000 0
170 PP2600062839 Amikacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 55.100.000 55.100.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 10.397.250 210 55.083.000 55.083.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 55.100.000 55.100.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 10.397.250 210 55.083.000 55.083.000 0
171 PP2600062840 Amikacin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 2.812.500 210 34.000.000 34.000.000 0
172 PP2600062842 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 32.964.000 210 370.000.000 370.000.000 0
173 PP2600062843 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 32.964.000 210 79.600.000 79.600.000 0
174 PP2600062844 Netilmicin sulfat vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 2.812.500 210 95.000.000 95.000.000 0
175 PP2600062845 Tobramycin vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 2.812.500 210 53.900.000 53.900.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 2.812.500 210 53.900.000 53.900.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 58.500.000 58.500.000 0
176 PP2600062846 Tobramycin vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 180 465.000 210 31.000.000 31.000.000 0
177 PP2600062847 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 32.964.000 210 35.000.000 35.000.000 0
178 PP2600062848 Azithromycin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 99.498.000 99.498.000 0
179 PP2600062849 Azithromycin vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 1.770.000 210 66.900.000 66.900.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 118.000.000 118.000.000 0
vn0107665769 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH 180 1.770.000 210 66.900.000 66.900.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 118.000.000 118.000.000 0
180 PP2600062850 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 36.000.000 36.000.000 0
181 PP2600062851 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 35.000.000 35.000.000 0
182 PP2600062852 Spiramycin + metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 32.700.000 32.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 33.750.000 33.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 32.700.000 32.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 33.750.000 33.750.000 0
183 PP2600062854 Levofloxacin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 1.085.000.000 1.085.000.000 0
184 PP2600062855 Levofloxacin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 1.250.000.000 1.250.000.000 0
185 PP2600062856 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 42.813.960 210 168.000.000 168.000.000 0
186 PP2600062857 Sulfadiazin bạc vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 22.500.000 22.500.000 0
187 PP2600062858 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 41.000.000 41.000.000 0
188 PP2600062859 Sulfasalazin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 31.519.500 210 340.000.000 340.000.000 0
189 PP2600062860 Minocycline vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.755.000 210 98.000.000 98.000.000 0
190 PP2600062861 Colistin* vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 1.684.148 210 37.800.000 37.800.000 0
191 PP2600062862 Colistin* vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 620.000.000 620.000.000 0
192 PP2600062863 Fosfomycin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 8.609.250 210 40.950.000 40.950.000 0
193 PP2600062864 Fosfomycin* vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 945.000.000 945.000.000 0
194 PP2600062865 Linezolid vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 97.500.000 97.500.000 0
195 PP2600062866 Linezolid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 5.040.000 210 116.000.000 116.000.000 0
196 PP2600062867 Linezolid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 25.087.500 210 99.750.000 99.750.000 0
197 PP2600062868 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.622.250 210 47.250.000 47.250.000 0
198 PP2600062869 Teicoplanin* vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 14.250.000 210 200.000.000 200.000.000 0
199 PP2600062870 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 12.050.000 12.050.000 0
200 PP2600062871 Lamivudin + tenofovir vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 75.000.000 75.000.000 0
201 PP2600062872 Lamivudin + tenofovir vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 62.500.000 62.500.000 0
202 PP2600062873 Sofosbuvir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 52.500.000 52.500.000 0
203 PP2600062874 Sofosbuvir + ledipasvir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
204 PP2600062875 Sofobuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 267.750.000 267.750.000 0
205 PP2600062876 Aciclovir vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 25.500.000 25.500.000 0
206 PP2600062877 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 39.000.000 39.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 31.000.000 31.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 39.000.000 39.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 31.000.000 31.000.000 0
207 PP2600062878 Aciclovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 10.200.000 10.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 9.450.000 9.450.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 10.200.000 10.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 9.450.000 9.450.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 10.200.000 10.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 9.450.000 9.450.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 9.450.000 9.450.000 0
208 PP2600062880 Molnupiravir vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 8.500.000 8.500.000 0
209 PP2600062881 Clotrimazol vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 16.629.000 210 110.000.000 110.000.000 0
210 PP2600062882 Clotrimazol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 3.604.500 210 193.500.000 193.500.000 0
211 PP2600062883 Clotrimazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 37.000.000 37.000.000 0
212 PP2600062884 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 19.420.000 19.420.000 0
213 PP2600062885 Econazol vn0317738318 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG 180 582.000 210 29.400.000 29.400.000 0
214 PP2600062886 Fenticonazol nitrat vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 3.604.500 210 41.500.000 41.500.000 0
215 PP2600062887 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 11.300.000 11.300.000 0
216 PP2600062888 Itraconazol vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 149.940.000 149.940.000 0
217 PP2600062889 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 36.750.000 36.750.000 0
218 PP2600062890 Itraconazol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 53.000.000 53.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 53.000.000 53.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 54.600.000 54.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 53.000.000 53.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 54.600.000 54.600.000 0
219 PP2600062891 Ketoconazol vn0316942021 CÔNG TY CỔ PHẦN META HEALTHCARE 180 1.181.250 210 78.750.000 78.750.000 0
220 PP2600062892 Ketoconazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 4.200.000 4.200.000 0
221 PP2600062895 Nystatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 4.725.000 4.725.000 0
222 PP2600062896 Terbinafin (hydroclorid) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 42.813.960 210 199.920.000 199.920.000 0
223 PP2600062897 Clotrimazol + betamethason vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 69.000.000 69.000.000 0
224 PP2600062899 Nystatin + metronidazol + neomycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.622.250 210 118.800.000 118.800.000 0
225 PP2600062900 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 6.637.500 210 190.000.000 190.000.000 0
226 PP2600062901 Hydroxy cloroquin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 89.600.000 89.600.000 0
227 PP2600062902 Dihydro ergotamin mesylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 17.403.750 210 72.000.000 72.000.000 0
228 PP2600062903 Flunarizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 125.000.000 125.000.000 0
229 PP2600062904 Methotrxat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 32.991.000 32.991.000 0
230 PP2600062906 Methotrxat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
231 PP2600062907 Alfuzosin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 291.100.000 291.100.000 0
232 PP2600062908 Flavoxat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 165.000.000 165.000.000 0
233 PP2600062909 Flavoxat vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 2.724.525 210 62.220.000 62.220.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 14.829.000 210 55.800.000 55.800.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 2.724.525 210 62.220.000 62.220.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 14.829.000 210 55.800.000 55.800.000 0
234 PP2600062910 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 224.790.000 224.790.000 0
235 PP2600062911 Solifenacin succinat vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 74.000.000 74.000.000 0
236 PP2600062912 Solifenacin succinat vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 2.227.500 210 147.500.000 147.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 147.500.000 147.500.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 2.227.500 210 147.500.000 147.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 147.500.000 147.500.000 0
237 PP2600062913 Tamsulosin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 105.000.000 105.000.000 0
238 PP2600062915 Levodopa + carbidopa vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 103.980.000 103.980.000 0
239 PP2600062916 Levodopa + carbidopa vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 96.000.000 96.000.000 0
240 PP2600062917 Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 17.647.500 210 130.000.000 130.000.000 0
241 PP2600062918 Levodopa + benserazid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 45.000.000 45.000.000 0
242 PP2600062919 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.686.500 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.686.500 210 45.000.000 45.000.000 0
243 PP2600062920 Pramipexol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 14.829.000 210 68.000.000 68.000.000 0
244 PP2600062921 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.920.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 41.700.000 41.700.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.920.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 41.700.000 41.700.000 0
245 PP2600062922 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 375.000.000 375.000.000 0
246 PP2600062924 Sắt Protein Succinylat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 140.700.000 140.700.000 0
247 PP2600062925 Sắt protein succinylat vn0317737096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY 180 810.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 21.540.000 21.540.000 0
vn0317737096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY 180 810.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 21.540.000 21.540.000 0
248 PP2600062926 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 16.629.000 210 138.600.000 138.600.000 0
249 PP2600062927 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 60.900.000 60.900.000 0
250 PP2600062928 Sắt fumarat + acid folic vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 14.829.000 210 56.400.000 56.400.000 0
251 PP2600062929 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 430.000.000 430.000.000 0
252 PP2600062930 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 520.000.000 520.000.000 0
253 PP2600062932 Sắt sulfat + acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 142.450.000 142.450.000 0
254 PP2600062934 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 190.000.000 190.000.000 0
255 PP2600062935 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 210.000.000 210.000.000 0
256 PP2600062937 Phytomenadion (vitamin K1) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 14.450.000 14.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 13.200.000 13.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 14.450.000 14.450.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 13.200.000 13.200.000 0
257 PP2600062938 Trannexamic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 109.500.000 109.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 109.500.000 109.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 115.500.000 115.500.000 0
258 PP2600062939 Trannexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 26.250.000 26.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 26.220.000 26.220.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 26.250.000 26.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 26.220.000 26.220.000 0
259 PP2600062940 Trannexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 12.200.000 12.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 12.200.000 12.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 12.000.000 12.000.000 0
260 PP2600062941 Albumin vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.001.750 210 838.000.000 838.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 717.000.000 717.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 23.049.000 210 742.888.000 742.888.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 910.000.000 910.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 791.700.000 791.700.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.001.750 210 838.000.000 838.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 717.000.000 717.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 23.049.000 210 742.888.000 742.888.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 910.000.000 910.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 791.700.000 791.700.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.001.750 210 838.000.000 838.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 717.000.000 717.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 23.049.000 210 742.888.000 742.888.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 910.000.000 910.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 791.700.000 791.700.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.001.750 210 838.000.000 838.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 717.000.000 717.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 23.049.000 210 742.888.000 742.888.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 910.000.000 910.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 791.700.000 791.700.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.001.750 210 838.000.000 838.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 717.000.000 717.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 23.049.000 210 742.888.000 742.888.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 910.000.000 910.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 791.700.000 791.700.000 0
261 PP2600062942 Albumin vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.001.750 210 586.600.000 586.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 501.900.000 501.900.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 23.049.000 210 520.021.600 520.021.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 554.190.000 554.190.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.001.750 210 586.600.000 586.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 501.900.000 501.900.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 23.049.000 210 520.021.600 520.021.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 554.190.000 554.190.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.001.750 210 586.600.000 586.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 501.900.000 501.900.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 23.049.000 210 520.021.600 520.021.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 554.190.000 554.190.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.001.750 210 586.600.000 586.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 501.900.000 501.900.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 23.049.000 210 520.021.600 520.021.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 554.190.000 554.190.000 0
262 PP2600062943 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 4.410.000 210 60.750.000 60.750.000 0
263 PP2600062944 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 58.500.000 58.500.000 0
264 PP2600062946 Deferasirox vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 17.647.500 210 85.000.000 85.000.000 0
265 PP2600062947 Erythropoietin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 67.935.000 210 375.000.000 375.000.000 0
266 PP2600062948 Erythropoietin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 67.935.000 210 1.162.350.000 1.162.350.000 0
267 PP2600062949 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 68.062.470 210 1.100.000.000 1.100.000.000 0
268 PP2600062950 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 68.062.470 210 2.163.700.000 2.163.700.000 0
269 PP2600062951 Erythropoietin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 67.935.000 210 394.500.000 394.500.000 0
270 PP2600062952 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 26.000.000 26.000.000 0
271 PP2600062953 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.622.250 210 82.350.000 82.350.000 0
272 PP2600062954 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 15.750.000 15.750.000 0
273 PP2600062955 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 3.608.250 210 23.540.000 23.540.000 0
274 PP2600062956 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 286.000.000 286.000.000 0
275 PP2600062957 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 380.000.000 380.000.000 0
276 PP2600062958 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 243.600.000 243.600.000 0
277 PP2600062959 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.613.250 210 125.000.000 125.000.000 0
278 PP2600062960 Nicorandil vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 374.850.000 374.850.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 494.550.000 494.550.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 374.850.000 374.850.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 494.550.000 494.550.000 0
279 PP2600062961 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 144.500.000 144.500.000 0
280 PP2600062962 Nicorandil vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 113.400.000 113.400.000 0
281 PP2600062963 Trimetazidin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 9.017.250 210 378.000.000 378.000.000 0
282 PP2600062965 Amiodaron hydroclorid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 9.017.250 210 7.200.000 7.200.000 0
283 PP2600062966 Propranolol hydrochlorid vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 7.213.800 210 59.920.000 59.920.000 0
284 PP2600062967 Propranolol hydrochlorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 17.403.750 210 26.250.000 26.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 25.250.000 25.250.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 17.403.750 210 26.250.000 26.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 25.250.000 25.250.000 0
285 PP2600062968 Verapamil hydrochloride vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 25.087.500 210 80.000.000 80.000.000 0
286 PP2600062969 Verapamil hydrochloride vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 25.087.500 210 120.000.000 120.000.000 0
287 PP2600062971 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 36.000.000 36.000.000 0
288 PP2600062973 Amlodipin + lisinopril vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 20.085.000 210 1.065.000.000 1.065.000.000 0
289 PP2600062974 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 299.220.000 299.220.000 0
290 PP2600062975 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 427.850.000 427.850.000 0
291 PP2600062976 Amlodipin + telmisartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 667.800.000 667.800.000 0
292 PP2600062977 Amlodipin + Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 261.100.000 261.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 264.500.000 264.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 261.100.000 261.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 264.500.000 264.500.000 0
293 PP2600062978 Amlodipin + valsartan vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 525.000.000 525.000.000 0
294 PP2600062979 Amlodipin + valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 444.850.000 444.850.000 0
295 PP2600062980 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 42.813.960 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 151.900.000 151.900.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 42.813.960 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 151.900.000 151.900.000 0
296 PP2600062981 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 900.000.000 900.000.000 0
297 PP2600062982 Bisoprolol fumarat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 150.000.000 150.000.000 0
298 PP2600062983 Bisoprolol fumarat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 287.280.000 287.280.000 0
299 PP2600062984 Bisoprolol fumarat vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 153.000.000 153.000.000 0
300 PP2600062985 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 400.000.000 400.000.000 0
301 PP2600062986 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 63.840.000 63.840.000 0
302 PP2600062987 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 67.935.000 210 550.000.000 550.000.000 0
303 PP2600062988 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 30.259.500 210 480.000.000 480.000.000 0
304 PP2600062989 Candesartan vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 296.100.000 296.100.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 870.000.000 870.000.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 296.100.000 296.100.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 870.000.000 870.000.000 0
305 PP2600062990 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 325.500.000 325.500.000 0
306 PP2600062991 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 403.200.000 403.200.000 0
307 PP2600062992 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 23.717.250 210 1.443.000.000 1.443.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 1.404.000.000 1.404.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 23.717.250 210 1.443.000.000 1.443.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 1.404.000.000 1.404.000.000 0
308 PP2600062993 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 629.160.000 629.160.000 0
309 PP2600062994 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 1.075.200.000 1.075.200.000 0
310 PP2600062995 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 33.780.000 210 336.000.000 336.000.000 0
311 PP2600062996 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 88.200.000 88.200.000 0
312 PP2600062997 Carvedilol vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 23.400.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 23.400.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 250.000.000 250.000.000 0
313 PP2600062998 Cilnidipin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 24.300.000 210 840.000.000 840.000.000 0
314 PP2600062999 Doxazosin vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 5.040.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 84.000.000 84.000.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 5.040.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 84.000.000 84.000.000 0
315 PP2600063000 Doxazosin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 325.000.000 325.000.000 0
316 PP2600063001 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 69.000.000 69.000.000 0
317 PP2600063002 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 12.255.000 210 64.000.000 64.000.000 0
318 PP2600063003 Felodipin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 30.259.500 210 350.000.000 350.000.000 0
319 PP2600063004 Indapamid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 1.080.000 210 71.800.000 71.800.000 0
320 PP2600063005 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.994.750 210 140.000.000 140.000.000 0
321 PP2600063006 Irbesartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 247.500.000 247.500.000 0
322 PP2600063007 Irbesartan vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 670.000.000 670.000.000 0
323 PP2600063009 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 551.250.000 551.250.000 0
324 PP2600063010 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 14.829.000 210 476.000.000 476.000.000 0
325 PP2600063011 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 1.212.500.000 1.212.500.000 0
326 PP2600063012 Lercanidipin hydroclorid vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 450.000.000 450.000.000 0
327 PP2600063013 Lisinopril vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 91.287.000 215 150.000.000 150.000.000 0
328 PP2600063014 Lisinopril vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 9.017.250 210 201.250.000 201.250.000 0
329 PP2600063015 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 115.000.000 115.000.000 0
330 PP2600063016 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 14.829.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 4.902.000 210 138.100.000 138.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 14.829.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 4.902.000 210 138.100.000 138.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 14.829.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 4.902.000 210 138.100.000 138.100.000 0
331 PP2600063017 Losartan vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 40.140.000 210 300.000.000 300.000.000 0
332 PP2600063018 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 54.000.000 54.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 48.600.000 48.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 54.000.000 54.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 48.600.000 48.600.000 0
333 PP2600063019 Losartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 151.200.000 151.200.000 0
334 PP2600063020 Losartan + hydroclorothiazid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 718.200.000 718.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 481.680.000 481.680.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 718.200.000 718.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 47.151.000 210 481.680.000 481.680.000 0
335 PP2600063021 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 87.780.000 87.780.000 0
336 PP2600063022 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 109.800.000 109.800.000 0
337 PP2600063023 Nebivolol vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 24.742.500 210 1.057.500.000 1.057.500.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 24.742.500 210 1.057.500.000 1.057.500.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 1.050.000.000 1.050.000.000 0
338 PP2600063024 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 25.371.000 210 680.000.000 680.000.000 0
339 PP2600063025 Perindopril vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 11.397.000 210 144.000.000 144.000.000 0
340 PP2600063026 Perindopril + amlodipin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 597.600.000 597.600.000 0
341 PP2600063027 Perindopril + amlodipin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 305.000.000 305.000.000 0
342 PP2600063028 Perindopril + amlodipin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 322.500.000 322.500.000 0
343 PP2600063029 Perindopril + amlodipin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 91.287.000 215 1.040.000.000 1.040.000.000 0
344 PP2600063030 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 395.340.000 395.340.000 0
345 PP2600063031 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 263.560.000 263.560.000 0
346 PP2600063032 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 263.560.000 263.560.000 0
347 PP2600063033 Perindopril + amlodipin vn0317750611 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 38.951.250 210 750.000.000 750.000.000 0
348 PP2600063034 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 894.000.000 894.000.000 0
349 PP2600063035 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 975.000.000 975.000.000 0
350 PP2600063036 Perindopril + indapamid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 176.400.000 176.400.000 0
351 PP2600063037 Ramipril vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 28.455.000 210 640.000.000 640.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.686.500 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 28.455.000 210 640.000.000 640.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.686.500 210 360.000.000 360.000.000 0
352 PP2600063038 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 10.397.250 210 438.900.000 438.900.000 0
353 PP2600063039 Ramipril vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 277.200.000 277.200.000 0
354 PP2600063040 Rilmenidin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 120.000.000 120.000.000 0
355 PP2600063041 Telmisartan vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 30.885.000 210 202.500.000 202.500.000 0
356 PP2600063042 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 211.680.000 211.680.000 0
357 PP2600063043 Valsartan vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 720.000.000 720.000.000 0
358 PP2600063044 Valsartan vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 374.850.000 374.850.000 0
359 PP2600063045 Valsartan vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 359.100.000 359.100.000 0
360 PP2600063046 Valsartan + Hydrochlorothiazide vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 748.500.000 748.500.000 0
361 PP2600063047 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 428.400.000 428.400.000 0
362 PP2600063048 Valsartan + hydroclorothiazid vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 41.413.350 210 779.850.000 779.850.000 0
363 PP2600063049 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 852.000 210 10.800.000 10.800.000 0
364 PP2600063051 Digoxin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 11.397.000 210 12.560.000 12.560.000 0
365 PP2600063052 Ivabradin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 91.350.000 91.350.000 0
366 PP2600063053 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 6.300.000 6.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 3.360.000 3.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 6.300.000 6.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 3.360.000 3.360.000 0
367 PP2600063054 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 2.600.000 2.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 2.600.000 2.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 2.600.000 2.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 2.600.000 2.600.000 0
368 PP2600063055 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 158.760.000 158.760.000 0
369 PP2600063056 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 30.000.000 30.000.000 0
370 PP2600063057 Clopidogrel vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 41.413.350 210 475.000.000 475.000.000 0
371 PP2600063058 Clopidogrel vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 121.000.000 121.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 111.000.000 111.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 121.000.000 121.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 111.000.000 111.000.000 0
372 PP2600063059 Clopidogrel vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 399.000.000 399.000.000 0
373 PP2600063060 Dabigatran vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 3.216.000 210 94.000.000 94.000.000 0
374 PP2600063061 Dabigatran vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 10.349.250 210 84.500.000 84.500.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 3.216.000 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 10.349.250 210 84.500.000 84.500.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 3.216.000 210 80.000.000 80.000.000 0
375 PP2600063062 Rivaroxaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 10.349.250 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 10.349.250 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 19.000.000 19.000.000 0
376 PP2600063063 Rivaroxaban vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 10.349.250 210 36.000.000 36.000.000 0
377 PP2600063064 Rivaroxaban vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 2.724.525 210 50.250.000 50.250.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.942.525 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 2.724.525 210 50.250.000 50.250.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.942.525 210 15.000.000 15.000.000 0
378 PP2600063065 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 29.925.000 29.925.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.942.525 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 29.925.000 29.925.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.942.525 210 15.000.000 15.000.000 0
379 PP2600063066 Rivaroxaban vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 25.087.500 210 160.000.000 160.000.000 0
380 PP2600063067 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 42.525.000 42.525.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.686.500 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 4.902.000 210 33.105.000 33.105.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 42.525.000 42.525.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.686.500 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 4.902.000 210 33.105.000 33.105.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 42.525.000 42.525.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.686.500 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 4.902.000 210 33.105.000 33.105.000 0
381 PP2600063068 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 12.190.000 12.190.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.686.500 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 4.902.000 210 11.875.000 11.875.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 12.190.000 12.190.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.686.500 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 4.902.000 210 11.875.000 11.875.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 12.190.000 12.190.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.686.500 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 4.902.000 210 11.875.000 11.875.000 0
382 PP2600063069 Ticagrelor vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 8.609.250 210 74.500.000 74.500.000 0
383 PP2600063070 Atorvastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 23.400.000 210 630.000.000 630.000.000 0
384 PP2600063071 Atorvastatin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 176.400.000 176.400.000 0
385 PP2600063072 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 472.500.000 472.500.000 0
386 PP2600063073 Atorvastatin + ezetimibe vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 950.000.000 950.000.000 0
387 PP2600063074 Atorvastatin + ezetimibe vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 907.500.000 907.500.000 0
388 PP2600063075 Atorvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 765.000.000 765.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 840.000.000 840.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 765.000.000 765.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 840.000.000 840.000.000 0
389 PP2600063076 Ciprofibrat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 13.935.000 210 400.000.000 400.000.000 0
390 PP2600063077 Ciprofibrat vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.613.250 210 499.500.000 499.500.000 0
391 PP2600063078 Ezetimibe vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 796.000.000 796.000.000 0
392 PP2600063079 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.994.750 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 390.000.000 390.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 357.000.000 357.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.994.750 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 390.000.000 390.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 357.000.000 357.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.994.750 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 390.000.000 390.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 357.000.000 357.000.000 0
393 PP2600063080 Fenofibrat vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 91.287.000 215 550.000.000 550.000.000 0
394 PP2600063081 Fenofibrat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 504.000.000 504.000.000 0
395 PP2600063082 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 795.000.000 795.000.000 0
396 PP2600063083 Fluvastatin vn0318406509 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI 180 31.251.300 210 907.200.000 907.200.000 0
397 PP2600063084 Fluvastatin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 554.400.000 554.400.000 0
398 PP2600063085 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 23.400.000 210 300.000.000 300.000.000 0
399 PP2600063086 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 577.500.000 577.500.000 0
400 PP2600063087 Pravastatin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 19.050.000 210 1.250.000.000 1.250.000.000 0
401 PP2600063088 Pravastatin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 203.400.000 203.400.000 0
402 PP2600063089 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 449.820.000 449.820.000 0
403 PP2600063090 Pravastatin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
404 PP2600063091 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 143.640.000 143.640.000 0
405 PP2600063092 Rosuvastatin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 465.000.000 465.000.000 0
406 PP2600063093 Rosuvastatin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 765.000.000 765.000.000 0
407 PP2600063094 Simvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 141.750.000 141.750.000 0
408 PP2600063095 Simvastatin + ezetimibe vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 43.467.930 210 428.000.000 428.000.000 0
409 PP2600063096 Simvastatin + ezetimibe vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
410 PP2600063097 Adapalen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 14.970.000 14.970.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 11.817.000 11.817.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 12.300.000 12.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 14.970.000 14.970.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 11.817.000 11.817.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 12.300.000 12.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 14.970.000 14.970.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 11.817.000 11.817.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 12.300.000 12.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 14.970.000 14.970.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 11.817.000 11.817.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 12.300.000 12.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 14.970.000 14.970.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 11.817.000 11.817.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 12.300.000 12.300.000 0
411 PP2600063098 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 45.900.600 45.900.600 0
412 PP2600063101 Calcipotriol vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 8.609.250 210 60.000.000 60.000.000 0
413 PP2600063102 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 86.000.000 86.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 86.000.000 86.000.000 0
414 PP2600063103 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 144.375.000 144.375.000 0
415 PP2600063104 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 307.500.000 307.500.000 0
416 PP2600063105 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 5.300.000 5.300.000 0
417 PP2600063107 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 26.500.000 26.500.000 0
418 PP2600063108 Clobetasol propionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 15.200.000 15.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.224.000 210 10.700.000 10.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 15.200.000 15.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.224.000 210 10.700.000 10.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 15.200.000 15.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.224.000 210 10.700.000 10.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 14.700.000 14.700.000 0
419 PP2600063109 Clobetasol butyrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 46.000.000 46.000.000 0
420 PP2600063112 Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 20.000.000 20.000.000 0
421 PP2600063113 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 37.537.500 37.537.500 0
422 PP2600063114 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 98.340.000 98.340.000 0
423 PP2600063115 Fusidic acid + hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.676.570 210 79.140.000 79.140.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 2.173.200 210 101.680.000 101.680.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.676.570 210 79.140.000 79.140.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 2.173.200 210 101.680.000 101.680.000 0
424 PP2600063116 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 67.000.000 67.000.000 0
425 PP2600063117 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 64.000.000 64.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 17.403.750 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 64.250.000 64.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 64.000.000 64.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 17.403.750 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 64.250.000 64.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 64.000.000 64.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 17.403.750 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 64.250.000 64.250.000 0
426 PP2600063119 Isotretinoin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 24.000.000 24.000.000 0
427 PP2600063120 Isotretinoin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 17.403.750 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 32.000.000 32.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 971.250 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 17.403.750 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 32.000.000 32.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 971.250 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 17.403.750 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 32.000.000 32.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 971.250 210 30.000.000 30.000.000 0
428 PP2600063121 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 53.000.000 53.000.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.224.000 210 50.800.000 50.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 51.400.000 51.400.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 53.000.000 53.000.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.224.000 210 50.800.000 50.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 51.400.000 51.400.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 53.000.000 53.000.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.224.000 210 50.800.000 50.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 51.400.000 51.400.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 53.000.000 53.000.000 0
vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 10.262.250 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 1.224.000 210 50.800.000 50.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 51.400.000 51.400.000 0
429 PP2600063122 Mometason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 7.755.000 210 119.000.000 119.000.000 0
430 PP2600063123 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 42.813.960 210 139.944.000 139.944.000 0
431 PP2600063125 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 12.255.000 210 95.000.000 95.000.000 0
432 PP2600063126 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 22.600.000 22.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.676.570 210 23.600.000 23.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 22.600.000 22.600.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.676.570 210 23.600.000 23.600.000 0
433 PP2600063127 Salicylic Acid + Betamethasone dipropionat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 7.702.500 210 70.000.000 70.000.000 0
434 PP2600063128 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 78.200.000 78.200.000 0
435 PP2600063129 Tacrolimus vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 50.950.000 50.950.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 50.950.000 50.950.000 0
436 PP2600063130 Tacrolimus vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 1.881.000 210 53.000.000 53.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 79.800.000 79.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 52.978.000 52.978.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 1.881.000 210 53.000.000 53.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 79.800.000 79.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 52.978.000 52.978.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 1.881.000 210 53.000.000 53.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 79.800.000 79.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 52.978.000 52.978.000 0
437 PP2600063132 Urea vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 7.177.500 210 107.980.000 107.980.000 0
438 PP2600063135 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 260.432.000 260.432.000 0
439 PP2600063138 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 23.717.250 210 30.000.000 30.000.000 0
440 PP2600063139 Đồng sulfat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 250.000.000 250.000.000 0
441 PP2600063140 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 148.500.000 148.500.000 0
442 PP2600063141 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 45.000.000 45.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 42.800.000 42.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 45.000.000 45.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 42.800.000 42.800.000 0
443 PP2600063142 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 112.350.000 112.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 110.000.000 110.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 97.000.000 97.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 112.350.000 112.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 110.000.000 110.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 97.000.000 97.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 112.350.000 112.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 110.000.000 110.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 97.000.000 97.000.000 0
444 PP2600063143 Povidon iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.920.000 210 65.980.000 65.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 54.000.000 54.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 63.000.000 63.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 43.000.000 43.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.920.000 210 65.980.000 65.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 54.000.000 54.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 63.000.000 63.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 43.000.000 43.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.920.000 210 65.980.000 65.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 54.000.000 54.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 63.000.000 63.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 43.000.000 43.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.920.000 210 65.980.000 65.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 54.000.000 54.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 63.000.000 63.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 43.000.000 43.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.920.000 210 65.980.000 65.980.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 46.800.000 46.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 54.000.000 54.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 63.000.000 63.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 43.000.000 43.000.000 0
445 PP2600063144 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 38.000.000 38.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 38.000.000 38.000.000 0
446 PP2600063145 Furosemid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 79.800.000 79.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 80.000.000 80.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 79.800.000 79.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 80.000.000 80.000.000 0
447 PP2600063146 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 14.829.000 210 69.300.000 69.300.000 0
448 PP2600063147 Spironolacton vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 56.700.000 56.700.000 0
449 PP2600063148 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 302.400.000 302.400.000 0
450 PP2600063150 Bismuth vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 274.200.000 274.200.000 0
451 PP2600063151 Famotidin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 91.287.000 215 167.700.000 167.700.000 0
452 PP2600063152 Famotidin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 12.694.500 210 516.600.000 516.600.000 0
453 PP2600063153 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 720.000.000 720.000.000 0
454 PP2600063154 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 850.500.000 850.500.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 960.000.000 960.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 850.500.000 850.500.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 960.000.000 960.000.000 0
455 PP2600063155 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0318406509 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI 180 31.251.300 210 808.500.000 808.500.000 0
456 PP2600063156 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 1.192.800.000 1.192.800.000 0
457 PP2600063157 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 149.100.000 149.100.000 0
458 PP2600063158 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 33.780.000 210 377.800.000 377.800.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 378.000.000 378.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 33.780.000 210 377.800.000 377.800.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 378.000.000 378.000.000 0
459 PP2600063159 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 975.000.000 975.000.000 0
460 PP2600063160 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 91.287.000 215 975.000.000 975.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 587.500.000 587.500.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 91.287.000 215 975.000.000 975.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 587.500.000 587.500.000 0
461 PP2600063161 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 880.000.000 880.000.000 0
462 PP2600063162 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 758.000.000 758.000.000 0
463 PP2600063163 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 67.935.000 210 780.000.000 780.000.000 0
464 PP2600063164 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 225.000.000 225.000.000 0
465 PP2600063165 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 268.380.000 268.380.000 0
466 PP2600063166 Nizatidin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 119.700.000 119.700.000 0
467 PP2600063167 Omeprazol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 91.287.000 215 690.000.000 690.000.000 0
468 PP2600063168 Omeprazole vn0317750611 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 38.951.250 210 840.000.000 840.000.000 0
469 PP2600063170 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 472.000.000 472.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 472.000.000 472.000.000 0
470 PP2600063171 Esomeprazol vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 41.413.350 210 134.440.000 134.440.000 0
471 PP2600063173 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 283.500.000 283.500.000 0
472 PP2600063174 Pantoprazol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 23.667.525 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.686.500 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 23.667.525 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 17.686.500 210 330.000.000 330.000.000 0
473 PP2600063175 Pantoprazol vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 30.259.500 210 495.000.000 495.000.000 0
474 PP2600063176 Rabeprazol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 1.710.000 210 114.000.000 114.000.000 0
475 PP2600063177 Rabeprazol vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 41.413.350 210 737.600.000 737.600.000 0
476 PP2600063178 Rebamipid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 558.800.000 558.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 790.000.000 790.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 558.800.000 558.800.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 790.000.000 790.000.000 0
477 PP2600063179 Sucralfat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 12.375.000 210 418.500.000 418.500.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 607.500.000 607.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 12.375.000 210 418.500.000 418.500.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 607.500.000 607.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 441.000.000 441.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 12.375.000 210 418.500.000 418.500.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 607.500.000 607.500.000 0
478 PP2600063180 Sucralfat vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 540.000.000 540.000.000 0
479 PP2600063181 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 67.935.000 210 336.000.000 336.000.000 0
480 PP2600063182 Sucralfat vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 14.250.000 210 750.000.000 750.000.000 0
481 PP2600063183 Sucralfat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 223.700.000 223.700.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 223.700.000 223.700.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 225.000.000 225.000.000 0
482 PP2600063184 Dimenhydrinat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 8.800.000 8.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 4.900.000 4.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 8.800.000 8.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 4.900.000 4.900.000 0
483 PP2600063185 Domperidon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 20.085.000 210 141.000.000 141.000.000 0
484 PP2600063186 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.994.750 210 62.500.000 62.500.000 0
485 PP2600063187 Granisetron hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 3.630.000 210 22.400.000 22.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 3.630.000 210 22.400.000 22.400.000 0
486 PP2600063191 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 5.150.000 5.150.000 0
487 PP2600063192 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.269.950 210 71.000.000 71.000.000 0
488 PP2600063193 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 5.200.000 5.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 6.972.000 6.972.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 5.200.000 5.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 6.972.000 6.972.000 0
489 PP2600063195 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 13.200.000 13.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 2.600.000 2.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 3.486.000 3.486.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 13.200.000 13.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 2.600.000 2.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 3.486.000 3.486.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 13.200.000 13.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 2.600.000 2.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 3.486.000 3.486.000 0
490 PP2600063196 Alverin citrat + Simethicon vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 248.450.000 248.450.000 0
491 PP2600063198 Drotaverin clohydrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 43.467.930 210 116.000.000 116.000.000 0
492 PP2600063199 Drotaverin clohydrat vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 63.000.000 63.000.000 0
493 PP2600063200 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 134.190.000 134.190.000 0
494 PP2600063201 Mebeverin hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 125.000.000 125.000.000 0
495 PP2600063202 Tiropramid hydroclorid vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 6.000.000 210 400.000.000 400.000.000 0
496 PP2600063203 Docusate natri vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 156.000.000 156.000.000 0
497 PP2600063204 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 5.880.000 210 385.000.000 385.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 392.000.000 392.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 5.880.000 210 385.000.000 385.000.000 0
498 PP2600063205 Lactulose vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 30.885.000 210 145.000.000 145.000.000 0
499 PP2600063206 Lactulose vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 33.780.000 210 130.000.000 130.000.000 0
500 PP2600063207 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 204.760.000 204.760.000 0
501 PP2600063208 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 359.700.000 359.700.000 0
502 PP2600063209 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 4.123.350 210 273.000.000 273.000.000 0
503 PP2600063210 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 17.647.500 210 220.000.000 220.000.000 0
504 PP2600063211 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 30.675.000 210 300.000.000 300.000.000 0
505 PP2600063212 Sorbitol vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 30.885.000 210 262.500.000 262.500.000 0
506 PP2600063213 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 825.000.000 825.000.000 0
507 PP2600063214 Bacillus subtilis vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 300.000.000 300.000.000 0
508 PP2600063215 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.994.750 210 75.000.000 75.000.000 0
509 PP2600063216 Bacillus subtilis vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 166.600.000 166.600.000 0
510 PP2600063217 Bacillus subtilis vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 7.213.800 210 295.000.000 295.000.000 0
511 PP2600063218 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 361.000.000 361.000.000 0
512 PP2600063219 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 283.340.000 283.340.000 0
513 PP2600063220 Berberin (hydroclorid) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 120.000.000 120.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 120.000.000 120.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 4.243.965 210 109.200.000 109.200.000 0
514 PP2600063221 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 32.964.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 17.403.750 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 32.964.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 17.403.750 210 189.000.000 189.000.000 0
515 PP2600063222 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 204.100.000 204.100.000 0
516 PP2600063223 Mycophenolat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 118.295.000 118.295.000 0
517 PP2600063224 Kẽm gluconat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 43.467.930 210 49.998.000 49.998.000 0
518 PP2600063225 Kẽm gluconat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 8.100.000 210 100.000.000 100.000.000 0
519 PP2600063226 Kẽm gluconat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 31.519.500 210 125.000.000 125.000.000 0
520 PP2600063227 Kẽm gluconat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 67.935.000 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 67.935.000 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 27.000.000 27.000.000 0
521 PP2600063228 Kẽm gluconat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 13.935.000 210 225.000.000 225.000.000 0
522 PP2600063230 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 91.980.000 91.980.000 0
523 PP2600063231 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 11.397.000 210 603.200.000 603.200.000 0
524 PP2600063232 Diosmin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 1.350.000.000 1.350.000.000 0
525 PP2600063233 Diosmin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 1.245.000.000 1.245.000.000 0
526 PP2600063234 Diosmin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 588.000.000 588.000.000 0
527 PP2600063235 Diosmin vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 30.675.000 210 1.025.000.000 1.025.000.000 0
528 PP2600063236 Diosmin + hesperidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 1.240.000.000 1.240.000.000 0
529 PP2600063237 Amylase + lipase + protase vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 600.000.000 600.000.000 0
530 PP2600063238 L-Ornithin-L-Aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 125.000.000 125.000.000 0
531 PP2600063239 Mesalazin (mesalamin) vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 212.400.000 212.400.000 0
532 PP2600063240 Octreotid vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 618.750 210 41.250.000 41.250.000 0
533 PP2600063241 Simethicon vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 130.000.000 130.000.000 0
534 PP2600063242 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 152.500.000 152.500.000 0
535 PP2600063243 Silymarin vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 24.742.500 210 339.500.000 339.500.000 0
536 PP2600063245 Terlipressin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 1.684.148 210 74.466.000 74.466.000 0
537 PP2600063246 Trimebutin maleat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 8.820.000 210 588.000.000 588.000.000 0
538 PP2600063247 Trimebutin maleat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 340.000.000 340.000.000 0
539 PP2600063248 Trimebutin maleat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 31.519.500 210 645.000.000 645.000.000 0
540 PP2600063249 Trimebutine maleat vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 33.780.000 210 560.000.000 560.000.000 0
541 PP2600063250 Ursodeoxycholic acid vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 6.720.000 210 448.000.000 448.000.000 0
542 PP2600063251 Ursodeoxycholic acid vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 344.400.000 344.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 343.020.000 343.020.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 343.020.000 343.020.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 297.000.000 297.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 344.400.000 344.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 343.020.000 343.020.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 343.020.000 343.020.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 297.000.000 297.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 344.400.000 344.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 343.020.000 343.020.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 343.020.000 343.020.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 297.000.000 297.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 344.400.000 344.400.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 343.020.000 343.020.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 343.020.000 343.020.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 297.000.000 297.000.000 0
543 PP2600063252 Ursodeoxycholic acid vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 285.000.000 285.000.000 0
544 PP2600063254 Otilonium bromid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 65.800.000 65.800.000 0
545 PP2600063255 Beclomethason (dipropionat) vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 30.885.000 210 168.000.000 168.000.000 0
546 PP2600063256 Beclomethason (dipropionat) vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 12.255.000 210 123.000.000 123.000.000 0
547 PP2600063257 Dexamethason vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 17.647.500 210 24.000.000 24.000.000 0
548 PP2600063258 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 7.000.000 7.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 7.000.000 7.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 6.700.000 6.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 7.000.000 7.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 6.600.000 6.600.000 0
549 PP2600063260 Betamethason + dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 42.813.960 210 315.000.000 315.000.000 0
550 PP2600063261 Fluocinolon acetonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 12.600.000 12.600.000 0
551 PP2600063262 Hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.676.570 210 20.500.000 20.500.000 0
552 PP2600063263 Methyl prednisolon vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 43.467.930 210 495.000.000 495.000.000 0
553 PP2600063264 Methyl prednisolon vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 41.413.350 210 581.000.000 581.000.000 0
554 PP2600063266 Methylprednisolon vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 28.455.000 210 585.000.000 585.000.000 0
555 PP2600063267 Prednisolon acetat (natri phosphat) vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 108.000.000 108.000.000 0
556 PP2600063268 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 55.000.000 55.000.000 0
557 PP2600063269 Prednisolon vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 650.000.000 650.000.000 0
558 PP2600063271 Triamcinolon acetonid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.676.570 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.676.570 210 9.000.000 9.000.000 0
559 PP2600063272 Dydrogesteron vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 42.813.960 210 31.500.000 31.500.000 0
560 PP2600063273 Promestrien vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 72.500.000 72.500.000 0
561 PP2600063274 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 45.741.600 210 63.000.000 63.000.000 0
562 PP2600063275 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 45.741.600 210 126.000.000 126.000.000 0
563 PP2600063276 Progesteron vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 1.267.500 210 84.250.000 84.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 84.500.000 84.500.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 180 1.267.500 210 84.250.000 84.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 84.500.000 84.500.000 0
564 PP2600063277 Progesteron vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 1.080.000 210 71.000.000 71.000.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 2.193.600 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 1.080.000 210 71.000.000 71.000.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 2.193.600 210 72.000.000 72.000.000 0
565 PP2600063278 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 74.240.000 74.240.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 2.193.600 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 74.240.000 74.240.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 2.193.600 210 70.000.000 70.000.000 0
566 PP2600063279 Progesteron vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 94.500.000 94.500.000 0
567 PP2600063280 Acarbose vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 800.000.000 800.000.000 0
568 PP2600063281 Acarbose vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 145.000.000 145.000.000 0
569 PP2600063282 Acarbose vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 536.760.000 536.760.000 0
570 PP2600063283 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 336.000.000 336.000.000 0
571 PP2600063284 Empagliflozin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 376.000.000 376.000.000 0
572 PP2600063285 Empagliflozin vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 7.455.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 399.950.000 399.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 14.208.750 210 47.250.000 47.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 36.500.000 36.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 7.455.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 399.950.000 399.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 14.208.750 210 47.250.000 47.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 36.500.000 36.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 7.455.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 399.950.000 399.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 14.208.750 210 47.250.000 47.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 36.500.000 36.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 7.455.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 399.950.000 399.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 14.208.750 210 47.250.000 47.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 36.500.000 36.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 7.455.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 399.950.000 399.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 14.208.750 210 47.250.000 47.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 36.500.000 36.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 125.000.000 125.000.000 0
573 PP2600063286 Empagliflozin vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 164.680.000 164.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 14.208.750 210 45.360.000 45.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 25.000.000 25.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 164.680.000 164.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 14.208.750 210 45.360.000 45.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 25.000.000 25.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 164.680.000 164.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 14.208.750 210 45.360.000 45.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 25.000.000 25.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 164.680.000 164.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 14.208.750 210 45.360.000 45.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 25.000.000 25.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 164.680.000 164.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 14.208.750 210 45.360.000 45.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 25.000.000 25.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 39.795.000 210 164.680.000 164.680.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 14.208.750 210 45.360.000 45.360.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 25.000.000 25.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4401112861 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP 180 17.100.000 210 145.000.000 145.000.000 0
574 PP2600063287 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 378.000.000 378.000.000 0
575 PP2600063288 Glibenclamid + metformin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 1.880.000.000 1.880.000.000 0
576 PP2600063289 Glibenclamid + metformin vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 252.000.000 252.000.000 0
577 PP2600063290 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 245.700.000 245.700.000 0
578 PP2600063291 Glibenclamid + metformin vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 4.945.500 210 329.700.000 329.700.000 0
579 PP2600063292 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 16.629.000 210 520.000.000 520.000.000 0
580 PP2600063293 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 6.637.500 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 24.742.500 210 252.500.000 252.500.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 6.637.500 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 24.742.500 210 252.500.000 252.500.000 0
581 PP2600063294 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 247.800.000 247.800.000 0
582 PP2600063295 Glipizid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 100.800.000 100.800.000 0
583 PP2600063296 Glipizid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 91.287.000 215 600.000.000 600.000.000 0
584 PP2600063301 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 45.741.600 210 800.000.000 800.000.000 0
585 PP2600063303 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 819.000.000 819.000.000 0
586 PP2600063304 Linaglipin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 309.750.000 309.750.000 0
587 PP2600063306 Repaglinid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 399.000.000 399.000.000 0
588 PP2600063307 Repaglinid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 590.000.000 590.000.000 0
589 PP2600063308 Repaglinid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 300.000.000 300.000.000 0
590 PP2600063309 Saxagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 86.550.000 86.550.000 0
591 PP2600063310 Saxagliptin + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 107.050.000 107.050.000 0
592 PP2600063311 Saxagliptin + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 97.000.000 210 107.050.000 107.050.000 0
593 PP2600063312 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 24.300.000 210 760.000.000 760.000.000 0
594 PP2600063313 Vildagliptin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 1.100.000.000 1.100.000.000 0
595 PP2600063314 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 42.813.960 210 922.950.000 922.950.000 0
596 PP2600063315 Vildagliptin + Metformin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 23.667.525 210 399.000.000 399.000.000 0
597 PP2600063316 Levothyroxin ( muối natri ) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.613.250 210 42.000.000 42.000.000 0
598 PP2600063317 Levothyroxin ( muối natri ) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.613.250 210 57.000.000 57.000.000 0
599 PP2600063318 Levothyroxin ( muối natri ) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
600 PP2600063319 Thiamazol vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 56.700.000 56.700.000 0
601 PP2600063320 Desmopressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 18.813.000 18.813.000 0
602 PP2600063323 Baclofen vn0317519394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH 180 9.450.000 210 630.000.000 630.000.000 0
603 PP2600063324 Tizanidin hydroclorid vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 121.650.000 121.650.000 0
604 PP2600063325 Tizanidin hydroclorid vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 292.000.000 292.000.000 0
605 PP2600063326 Thiocolchicosid vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 425.000.000 425.000.000 0
606 PP2600063327 Thiocolchicosid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 359.100.000 359.100.000 0
607 PP2600063329 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 58.350.000 58.350.000 0
608 PP2600063330 Brinzolamid + timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 155.400.000 155.400.000 0
609 PP2600063331 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 7.302.750 210 65.000.000 65.000.000 0
610 PP2600063333 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 32.964.000 210 492.000.000 492.000.000 0
611 PP2600063334 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 7.302.750 210 68.000.000 68.000.000 0
612 PP2600063335 Kali iodid + natri iodid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 2.094.750 210 130.725.000 130.725.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 2.094.750 210 130.500.000 130.500.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 2.094.750 210 130.725.000 130.725.000 0
vn0310793775 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA 180 2.094.750 210 130.500.000 130.500.000 0
613 PP2600063336 Kali iodid + Natri iodid vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 3.575.250 210 133.350.000 133.350.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 3.575.250 210 131.945.000 131.945.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 3.575.250 210 133.350.000 133.350.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 3.575.250 210 131.945.000 131.945.000 0
614 PP2600063337 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 7.302.750 210 65.850.000 65.850.000 0
615 PP2600063338 Moxifloxacin + dexamethason vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 3.575.250 210 96.390.000 96.390.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 3.575.250 210 96.445.000 96.445.000 0
vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 3.575.250 210 96.390.000 96.390.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 3.575.250 210 96.445.000 96.445.000 0
616 PP2600063340 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 32.051.500 32.051.500 0
617 PP2600063341 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.920.000 210 194.850.000 194.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.920.000 210 194.850.000 194.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 198.000.000 198.000.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 4.920.000 210 194.850.000 194.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 198.000.000 198.000.000 0
618 PP2600063342 Natri clorid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.942.525 210 105.000.000 105.000.000 0
619 PP2600063343 Natri clorid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 250.000.000 250.000.000 0
620 PP2600063345 Natri Hyalunorat vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.942.525 210 210.000.000 210.000.000 0
621 PP2600063346 Natri hyaluronat vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 12.255.000 210 125.000.000 125.000.000 0
622 PP2600063347 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 32.964.000 210 273.000.000 273.000.000 0
623 PP2600063348 Natri Hyaluronat vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 6.675.000 210 390.000.000 390.000.000 0
624 PP2600063349 Natri hyaluronat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 315.000.000 315.000.000 0
625 PP2600063350 Nepafenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 76.499.500 76.499.500 0
626 PP2600063351 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 32.964.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.942.525 210 47.000.000 47.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 32.964.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 12.942.525 210 47.000.000 47.000.000 0
627 PP2600063352 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 30.050.000 30.050.000 0
628 PP2600063354 Timolol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 14.994.750 210 90.000.000 90.000.000 0
629 PP2600063355 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 8.307.600 210 75.000.000 75.000.000 0
630 PP2600063356 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 31.519.500 210 72.300.000 72.300.000 0
631 PP2600063357 Betahistin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 264.000.000 264.000.000 0
632 PP2600063358 Betahistin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 298.200.000 298.200.000 0
633 PP2600063359 Betahistin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 23.400.000 210 200.000.000 200.000.000 0
634 PP2600063360 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 32.964.000 210 123.000.000 123.000.000 0
635 PP2600063361 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 32.964.000 210 288.000.000 288.000.000 0
636 PP2600063362 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 147.926.000 147.926.000 0
637 PP2600063363 Phenazon + lidocain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
638 PP2600063364 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.622.250 210 47.250.000 47.250.000 0
639 PP2600063365 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 7.302.750 210 288.000.000 288.000.000 0
640 PP2600063366 Misoprostol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 90.000.000 90.000.000 0
641 PP2600063367 Miferiston vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 25.371.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 25.371.000 210 52.000.000 52.000.000 0
642 PP2600063368 Salbutamol sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 1.490.000 1.490.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 1.500.000 1.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 1.490.000 1.490.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 1.500.000 1.500.000 0
643 PP2600063373 Zopiclon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 47.600.000 47.600.000 0
644 PP2600063374 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 3.675.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 2.925.000 210 163.500.000 163.500.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 193.500.000 193.500.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 3.675.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 2.925.000 210 163.500.000 163.500.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 193.500.000 193.500.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 3.675.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 2.925.000 210 163.500.000 163.500.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 193.500.000 193.500.000 0
645 PP2600063375 Levosulpirid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 51.400.000 51.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 1.086.000 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 51.400.000 51.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 1.086.000 210 36.750.000 36.750.000 0
646 PP2600063376 Levosulpirid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 88.200.000 88.200.000 0
647 PP2600063377 Sulpirid vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 350.000.000 350.000.000 0
648 PP2600063378 Sulpirid vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 540.000.000 540.000.000 0
649 PP2600063379 Tofisopam vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 7.455.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 17.647.500 210 77.000.000 77.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 3.608.250 210 62.390.000 62.390.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 7.455.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 17.647.500 210 77.000.000 77.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 3.608.250 210 62.390.000 62.390.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 7.455.000 210 76.000.000 76.000.000 0
vn0303568722 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG 180 17.647.500 210 77.000.000 77.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 3.608.250 210 62.390.000 62.390.000 0
650 PP2600063380 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.622.250 210 80.000.000 80.000.000 0
651 PP2600063381 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 12.500.000 12.500.000 0
652 PP2600063382 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.575.750 210 47.500.000 47.500.000 0
653 PP2600063383 Fluoxetin vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 7.213.800 210 21.000.000 21.000.000 0
654 PP2600063384 Fluoxetin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 11.403.000 210 12.000.000 12.000.000 0
655 PP2600063385 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 7.622.250 210 30.000.000 30.000.000 0
656 PP2600063387 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 538.200.000 538.200.000 0
657 PP2600063388 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 169.500.000 169.500.000 0
658 PP2600063389 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.575.750 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.575.750 210 140.000.000 140.000.000 0
659 PP2600063390 Acetyl leucin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT 180 31.002.000 210 169.050.000 169.050.000 0
660 PP2600063391 Choline alfoscerat vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 155.970.000 155.970.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.575.750 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 152.594.250 210 155.970.000 155.970.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 7.575.750 210 150.000.000 150.000.000 0
661 PP2600063392 Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 439.000.000 439.000.000 0
662 PP2600063393 Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 68.062.470 210 1.110.000.000 1.110.000.000 0
663 PP2600063394 Galantamin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 45.741.600 210 26.300.000 26.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 27.480.000 27.480.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 45.741.600 210 26.300.000 26.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 27.480.000 27.480.000 0
664 PP2600063395 Pentoxifyllin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.973.500 210 77.500.000 77.500.000 0
665 PP2600063396 Pentoxifyllin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 3.675.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 3.675.000 210 50.000.000 50.000.000 0
666 PP2600063397 Piracetam vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 840.000.000 840.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 16.275.000 210 836.500.000 836.500.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 840.000.000 840.000.000 0
vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 16.275.000 210 836.500.000 836.500.000 0
667 PP2600063398 Piracetam vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 195.000.000 195.000.000 0
668 PP2600063399 Piracetam vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 6.675.000 210 37.400.000 37.400.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 6.675.000 210 37.400.000 37.400.000 0
669 PP2600063400 Piracetam vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 495.000.000 495.000.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 23.625.000 210 495.000.000 495.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 495.000.000 495.000.000 0
vn0315659452 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC 180 23.625.000 210 495.000.000 495.000.000 0
670 PP2600063401 Piracetam vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 7.500.000 210 229.500.000 229.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 269.500.000 269.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 269.000.000 269.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 30.259.500 210 234.500.000 234.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 7.500.000 210 229.500.000 229.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 269.500.000 269.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 269.000.000 269.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 30.259.500 210 234.500.000 234.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 7.500.000 210 229.500.000 229.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 269.500.000 269.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 269.000.000 269.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 30.259.500 210 234.500.000 234.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 7.500.000 210 229.500.000 229.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 269.500.000 269.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 269.000.000 269.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 30.259.500 210 234.500.000 234.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 7.500.000 210 229.500.000 229.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 269.500.000 269.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 19.816.500 210 269.000.000 269.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 30.259.500 210 234.500.000 234.500.000 0
671 PP2600063402 Piracetam vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 5.400.000 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 5.400.000 210 330.000.000 330.000.000 0
672 PP2600063403 Piracetam vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 899.850.000 899.850.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 1.035.000.000 1.035.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 180 31.296.000 210 899.850.000 899.850.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 1.035.000.000 1.035.000.000 0
673 PP2600063405 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 14.500.000 14.500.000 0
674 PP2600063406 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 32.964.000 210 270.000.000 270.000.000 0
675 PP2600063407 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 109.500.000 109.500.000 0
676 PP2600063409 Fenoterol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 193.740.000 193.740.000 0
677 PP2600063412 Natri Montelukast vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 177.000.000 177.000.000 0
678 PP2600063413 Natri Montelukast vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 149.100.000 149.100.000 0
679 PP2600063414 Salbutamol sulfat vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 249.900.000 249.900.000 0
680 PP2600063415 Salbutamol sulfat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 197.500.000 197.500.000 0
681 PP2600063416 Salbutamol sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 66.150.000 66.150.000 0
682 PP2600063418 Salbutamol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 80.370.000 80.370.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 68.300.000 68.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 80.370.000 80.370.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 68.300.000 68.300.000 0
683 PP2600063419 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 278.090.000 278.090.000 0
684 PP2600063420 Terbutalin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 149.100.000 149.100.000 0
685 PP2600063422 Tiotropium vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 7.213.800 210 105.000.000 105.000.000 0
686 PP2600063423 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 40.005.000 40.005.000 0
687 PP2600063424 Ambroxol vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 292.500.000 292.500.000 0
688 PP2600063425 Ambroxol vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 220.000.000 220 364.000.000 364.000.000 0
689 PP2600063426 Ambroxol vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 159.600.000 159.600.000 0
690 PP2600063427 Ambroxol vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 43.467.930 210 214.995.000 214.995.000 0
691 PP2600063428 Ambroxol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 210.000.000 210.000.000 0
692 PP2600063429 Ambroxol vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 90.000.000 90.000.000 0
693 PP2600063430 Ambroxol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 155.371.200 210 179.550.000 179.550.000 0
694 PP2600063431 Bromhexin hydroclorid vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 6.375.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 225.000.000 225.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 6.375.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 225.000.000 225.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 6.375.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 225.000.000 225.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 210.000.000 210.000.000 0
695 PP2600063432 Bromhexin hydroclorid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 75.600.000 75.600.000 0
696 PP2600063433 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 150.409.650 210 23.940.000 23.940.000 0
697 PP2600063434 Carbocistein vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 168.000.000 168.000.000 0
698 PP2600063435 Carbocistein vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 180 149.134.950 210 149.100.000 149.100.000 0
699 PP2600063436 Carbocistein vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 30.885.000 210 420.000.000 420.000.000 0
700 PP2600063437 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 31.619.250 210 325.000.000 325.000.000 0
701 PP2600063439 Codein + terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 7.290.000 210 136.000.000 136.000.000 0
702 PP2600063441 Dextromethorphan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 2.240.000 2.240.000 0
703 PP2600063442 N-acetylcystein vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 74.000.000 74.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 80.000.000 80.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 68.800.000 68.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 74.000.000 74.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 80.000.000 80.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 68.800.000 68.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 74.000.000 74.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 80.000.000 80.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 68.800.000 68.800.000 0
704 PP2600063443 N-acetylcystein vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 330.000.000 330.000.000 0
705 PP2600063444 N-acetylcystein vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 92.700.000 92.700.000 0
706 PP2600063445 N-acetylcystein vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 30.259.500 210 192.300.000 192.300.000 0
707 PP2600063446 Mometason furoat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 42.813.960 210 348.600.000 348.600.000 0
708 PP2600063447 Kali Clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 2.400.000 210 160.000.000 160.000.000 0
709 PP2600063449 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 63.000.000 63.000.000 0
710 PP2600063450 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 3.608.250 210 140.000.000 140.000.000 0
711 PP2600063451 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 105.000.000 105.000.000 0
712 PP2600063452 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 852.000 210 45.750.000 45.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.140.000 210 45.500.000 45.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 852.000 210 45.750.000 45.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 7.140.000 210 45.500.000 45.500.000 0
713 PP2600063453 Acid amin* vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 110.000.000 110.000.000 0
714 PP2600063454 Acid amin* vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 550.000.000 550.000.000 0
715 PP2600063455 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 220 326.595.000 326.595.000 0
716 PP2600063456 Acid amin* cho bệnh nhân suy thận vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 448.000.000 448.000.000 0
717 PP2600063458 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 620.000.000 620.000.000 0
718 PP2600063459 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 810.000.000 810.000.000 0
719 PP2600063462 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 3.390.000 3.390.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 3.360.000 3.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 3.390.000 3.390.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 3.360.000 3.360.000 0
720 PP2600063463 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 7.995.000 7.995.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 7.995.000 7.995.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 8.000.000 8.000.000 0
721 PP2600063464 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 16.000.000 16.000.000 0
722 PP2600063465 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 71.900.000 71.900.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 71.900.000 71.900.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 72.000.000 72.000.000 0
723 PP2600063466 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 20.394.000 20.394.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 20.640.000 20.640.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 20.394.000 20.394.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 20.640.000 20.640.000 0
724 PP2600063467 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 16.700.000 16.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 16.700.000 16.700.000 0
725 PP2600063468 Kali Clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 5.269.950 210 39.395.000 39.395.000 0
726 PP2600063469 Kali Clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 9.350.000 9.350.000 0
727 PP2600063470 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 2.900.000 2.900.000 0
728 PP2600063472 Magnesi aspartat + kali aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 17.925.750 210 78.000.000 78.000.000 0
729 PP2600063475 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 11.480.000 11.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 11.480.000 11.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 11.480.000 11.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 24.000.000 24.000.000 0
730 PP2600063476 Natri clorid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 535.000.000 535.000.000 0
731 PP2600063477 Natri clorid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 585.000.000 585.000.000 0
732 PP2600063478 Natri clorid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 188.924.100 215 625.000.000 625.000.000 0
733 PP2600063479 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 6.730.000 6.730.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 6.980.000 6.980.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 6.730.000 6.730.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 6.980.000 6.980.000 0
734 PP2600063480 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 33.864.000 33.864.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 35.120.000 35.120.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 32.240.000 32.240.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 33.864.000 33.864.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 35.120.000 35.120.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 32.240.000 32.240.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 33.864.000 33.864.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 35.120.000 35.120.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 32.240.000 32.240.000 0
735 PP2600063481 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 495.200.000 495.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 497.600.000 497.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 960.000.000 960.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 479.200.000 479.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 495.200.000 495.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 497.600.000 497.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 960.000.000 960.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 479.200.000 479.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 495.200.000 495.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 497.600.000 497.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 960.000.000 960.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 479.200.000 479.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 495.200.000 495.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 75.000.000 210 497.600.000 497.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 960.000.000 960.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 479.200.000 479.200.000 0
736 PP2600063483 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 4.410.000 210 175.980.000 175.980.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 4.410.000 210 175.980.000 175.980.000 0
737 PP2600063484 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 118.000.000 118.000.000 0
738 PP2600063485 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 145.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
739 PP2600063486 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 134.600.000 134.600.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 129.000.000 129.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 134.600.000 134.600.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 19.035.000 210 129.000.000 129.000.000 0
740 PP2600063487 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 77.000.000 77.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 25.840.800 210 77.000.000 77.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 84.000.000 84.000.000 0
741 PP2600063489 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 162.357.000 210 351.000.000 351.000.000 0
742 PP2600063490 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 357.000.000 357.000.000 0
743 PP2600063491 Calci carbonat + vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 17.403.750 210 740.000.000 740.000.000 0
744 PP2600063493 Calci carbonat + vitamin D3 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 280.000.000 280.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 278.000.000 278.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 41.884.500 210 280.000.000 280.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 80.781.750 210 278.000.000 278.000.000 0
745 PP2600063494 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
746 PP2600063495 Calci carbonat + vitamin D3 vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 180 30.675.000 210 720.000.000 720.000.000 0
747 PP2600063496 Calci carbonat + vitamin D3 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 70.286.250 210 273.000.000 273.000.000 0
748 PP2600063497 Calci lactat vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 21.585.000 210 350.000.000 350.000.000 0
749 PP2600063498 Calci lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 43.467.930 210 659.700.000 659.700.000 0
750 PP2600063499 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 470.000.000 470.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 490.000.000 490.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 470.000.000 470.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 24.052.500 210 490.000.000 490.000.000 0
751 PP2600063500 Calcitriol vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 180 1.795.500 210 109.500.000 109.500.000 0
752 PP2600063501 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 143.481.975 210 266.000.000 266.000.000 0
753 PP2600063502 Tricalcium phosphat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 31.519.500 210 129.000.000 129.000.000 0
754 PP2600063503 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 84.000.000 84.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 79.500.000 79.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 20.632.500 210 84.000.000 84.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 79.500.000 79.500.000 0
755 PP2600063505 Vitamin B1 vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 28.845.000 210 98.500.000 98.500.000 0
756 PP2600063506 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 50.000.000 50.000.000 0
757 PP2600063507 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 122.576.670 210 600.000.000 600.000.000 0
758 PP2600063508 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 43.467.930 210 196.000.000 196.000.000 0
759 PP2600063509 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 17.131.500 210 246.000.000 246.000.000 0
760 PP2600063510 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 780.000.000 780.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.613.250 210 899.500.000 899.500.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 644.357.250 215 780.000.000 780.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 28.613.250 210 899.500.000 899.500.000 0
761 PP2600063511 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 28.455.000 210 620.000.000 620.000.000 0
762 PP2600063512 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 91.287.000 215 353.100.000 353.100.000 0
763 PP2600063513 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 66.000.000 66.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 66.000.000 66.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 66.000.000 66.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 66.000.000 66.000.000 0
764 PP2600063514 Vitamin B6 + Magnesi vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 43.467.930 210 122.370.000 122.370.000 0
765 PP2600063515 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 70.000.000 210 184.800.000 184.800.000 0
766 PP2600063516 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 148.162.500 210 260.000.000 260.000.000 0
767 PP2600063517 Vitamin B6 + magnesi lactat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 150.000.000 150.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 108.000.000 108.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 105.000.000 105.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 150.000.000 150.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 108.000.000 108.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 105.000.000 105.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 150.000.000 150.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 19.013.850 210 108.000.000 108.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 20.911.500 210 105.000.000 105.000.000 0
768 PP2600063518 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 10.397.250 210 79.800.000 79.800.000 0
769 PP2600063519 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 112.000.000 112.000.000 0
770 PP2600063522 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 49.500.000 49.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 27.575.700 210 60.000.000 60.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 24.871.500 210 49.500.000 49.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 179
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600062756 - Ephedrin

2. PP2600063005 - Indapamid

3. PP2600063079 - Fenofibrat

4. PP2600063186 - Domperidon

5. PP2600063215 - Bacillus subtilis

6. PP2600063354 - Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600062724 - Risedronat

2. PP2600062765 - Sorbitol

3. PP2600063116 - Isotretinoin

4. PP2600063117 - Isotretinoin

5. PP2600063368 - Salbutamol sulfat

6. PP2600063418 - Salbutamol + ipratropium

7. PP2600063462 - Glucose

8. PP2600063463 - Glucose

9. PP2600063464 - Glucose

10. PP2600063465 - Glucose

11. PP2600063466 - Glucose

12. PP2600063467 - Glucose

13. PP2600063470 - Magnesi sulfat

14. PP2600063475 - Natri clorid

15. PP2600063479 - Natri clorid

16. PP2600063480 - Natri clorid

17. PP2600063481 - Natri clorid

18. PP2600063486 - Ringer lactat

19. PP2600063487 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062701 - Paracetamol + diphenhydramin

2. PP2600063132 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063130 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600062842 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2600062843 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2600062847 - Tobramycin + dexamethason

4. PP2600063221 - Dioctahedral smectit

5. PP2600063333 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2600063347 - Natri hyaluronat

7. PP2600063351 - Olopatadin hydroclorid

8. PP2600063360 - Fluticason furoat

9. PP2600063361 - Fluticason propionat

10. PP2600063406 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101945199
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062824 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062861 - Colistin*

2. PP2600063245 - Terlipressin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062666 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104127730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062832 - Doripenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062754 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600063374 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2600063396 - Pentoxifyllin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106223574
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062694 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600062941 - Albumin

3. PP2600062942 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062811 - Cefoperazon

2. PP2600062816 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063276 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107665769
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062849 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062882 - Clotrimazol

2. PP2600062886 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600063285 - Empagliflozin

2. PP2600063379 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2600062673 - Etodolac

2. PP2600062686 - Loxoprofen

3. PP2600062723 - Methocarbamol

4. PP2600062743 - Fexofenadin

5. PP2600062749 - Loratadin

6. PP2600062927 - Sắt fumarat + acid folic

7. PP2600062990 - Candesartan

8. PP2600062991 - Candesartan

9. PP2600062994 - Candesartan + hydrochlorothiazid

10. PP2600062996 - Carvedilol

11. PP2600063047 - Valsartan + hydroclorothiazid

12. PP2600063052 - Ivabradin

13. PP2600063059 - Clopidogrel

14. PP2600063072 - Atorvastatin

15. PP2600063086 - Lovastatin

16. PP2600063145 - Furosemid

17. PP2600063156 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

18. PP2600063433 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062912 - Solifenacin succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062809 - Cefmetazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600062683 - Ketoprofen

2. PP2600062731 - Cetirizin

3. PP2600062740 - Ebastin

4. PP2600062983 - Bisoprolol fumarat

5. PP2600063019 - Losartan

6. PP2600063042 - Telmisartan

7. PP2600063055 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

8. PP2600063089 - Pravastatin

9. PP2600063091 - Rosuvastatin

10. PP2600063094 - Simvastatin

11. PP2600063179 - Sucralfat

12. PP2600063200 - Mebeverin hydroclorid

13. PP2600063282 - Acarbose

14. PP2600063327 - Thiocolchicosid

15. PP2600063430 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062694 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600062797 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063277 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063401 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2600062689 - Naproxen

2. PP2600062737 - Desloratadin

3. PP2600062750 - Mequitazin

4. PP2600062784 - Amoxicilin

5. PP2600062825 - Cefpodoxim

6. PP2600062960 - Nicorandil

7. PP2600062962 - Nicorandil

8. PP2600062986 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

9. PP2600062989 - Candesartan

10. PP2600062993 - Candesartan + hydrochlorothiazid

11. PP2600063020 - Losartan + hydroclorothiazid

12. PP2600063036 - Perindopril + indapamid

13. PP2600063039 - Ramipril

14. PP2600063044 - Valsartan

15. PP2600063045 - Valsartan

16. PP2600063071 - Atorvastatin

17. PP2600063084 - Fluvastatin

18. PP2600063147 - Spironolacton

19. PP2600063148 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

20. PP2600063157 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

21. PP2600063165 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

22. PP2600063166 - Nizatidin

23. PP2600063199 - Drotaverin clohydrat

24. PP2600063234 - Diosmin

25. PP2600063295 - Glipizid

26. PP2600063413 - Natri Montelukast

27. PP2600063420 - Terbutalin

28. PP2600063426 - Ambroxol

29. PP2600063432 - Bromhexin hydroclorid

30. PP2600063435 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0201749511
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062846 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062921 - Trihexyphenidyl hydroclorid

2. PP2600063143 - Povidon iodin

3. PP2600063341 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600062646 - Fentanyl

2. PP2600062652 - Morphin

3. PP2600062656 - Atracurium besylat

4. PP2600062687 - Morphin

5. PP2600062712 - Tramadol

6. PP2600063192 - Metoclopramid

7. PP2600063468 - Kali Clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2600062718 - Glucosamin

2. PP2600062742 - Epinephrin (adrenalin)

3. PP2600062873 - Sofosbuvir

4. PP2600062874 - Sofosbuvir + ledipasvir

5. PP2600062878 - Aciclovir

6. PP2600062895 - Nystatin

7. PP2600062906 - Methotrxat

8. PP2600062938 - Trannexamic acid

9. PP2600063016 - Lisinopril + hydroclorothiazid

10. PP2600063075 - Atorvastatin + ezetimibe

11. PP2600063108 - Clobetasol propionat

12. PP2600063126 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

13. PP2600063129 - Tacrolimus

14. PP2600063130 - Tacrolimus

15. PP2600063143 - Povidon iodin

16. PP2600063144 - Natri clorid

17. PP2600063258 - Dexamethason

18. PP2600063341 - Natri clorid

19. PP2600063367 - Miferiston

20. PP2600063376 - Levosulpirid

21. PP2600063389 - Acetyl leucin

22. PP2600063401 - Piracetam

23. PP2600063416 - Salbutamol sulfat

24. PP2600063442 - N-acetylcystein

25. PP2600063466 - Glucose

26. PP2600063475 - Natri clorid

27. PP2600063479 - Natri clorid

28. PP2600063480 - Natri clorid

29. PP2600063481 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062792 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600063076 - Ciprofibrat

3. PP2600063228 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063374 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600062654 - Propofol

2. PP2600062776 - Valproat natri

3. PP2600062857 - Sulfadiazin bạc

4. PP2600062977 - Amlodipin + Telmisartan

5. PP2600063067 - Rivaroxaban

6. PP2600063068 - Rivaroxaban

7. PP2600063096 - Simvastatin + ezetimibe

8. PP2600063097 - Adapalen

9. PP2600063102 - Calcipotriol

10. PP2600063104 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

11. PP2600063121 - Mometason furoat

12. PP2600063170 - Esomeprazol

13. PP2600063207 - Macrogol

14. PP2600063208 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

15. PP2600063218 - Bacillus clausii

16. PP2600063219 - Bacillus clausii

17. PP2600063222 - Diosmectit

18. PP2600063261 - Fluocinolon acetonid

19. PP2600063303 - Insulin người trộn, hỗn hợp

20. PP2600063309 - Saxagliptin

21. PP2600063310 - Saxagliptin + metformin

22. PP2600063311 - Saxagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600062670 - Diclofenac

2. PP2600062672 - Diclofenac

3. PP2600062850 - Azithromycin

4. PP2600062851 - Azithromycin

5. PP2600062870 - Lamivudin

6. PP2600062883 - Clotrimazol

7. PP2600062889 - Itraconazol

8. PP2600062913 - Tamsulosin hydroclorid

9. PP2600062919 - Pramipexol

10. PP2600062952 - Diltiazem

11. PP2600063366 - Misoprostol

12. PP2600063373 - Zopiclon

13. PP2600063384 - Fluoxetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301427564
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063500 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062900 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2600063293 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062693 - Nefopam Hydroclorid

2. PP2600062866 - Linezolid

3. PP2600062999 - Doxazosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062680 - Ketoprofen

2. PP2600062757 - Glutathione

3. PP2600062758 - Hydroxocobalamin

4. PP2600063127 - Salicylic Acid + Betamethasone dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062998 - Cilnidipin

2. PP2600063312 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2600062958 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2600062976 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2600062979 - Amlodipin + valsartan

4. PP2600063009 - Irbesartan + hydroclorothiazid

5. PP2600063065 - Rivaroxaban

6. PP2600063230 - Saccharomyces boulardii

7. PP2600063236 - Diosmin + hesperidin

8. PP2600063290 - Glibenclamid + metformin

9. PP2600063294 - Glimepirid + metformin

10. PP2600063490 - Calci carbonat + calci gluconolactat

11. PP2600063494 - Calci carbonat + vitamin D3

12. PP2600063515 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062651 - Midazolam

2. PP2600062755 - Ephedrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600062647 - Lidocain hydroclorid

2. PP2600062752 - Promethazin hydroclorid

3. PP2600062868 - Rifamycin

4. PP2600062899 - Nystatin + metronidazol + neomycin

5. PP2600062953 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2600063364 - Rifamycin

7. PP2600063380 - Tofisopam

8. PP2600063385 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062791 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600062949 - Erythropoietin

3. PP2600062950 - Erythropoietin

4. PP2600063393 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600063144 - Natri clorid

2. PP2600063220 - Berberin (hydroclorid)

3. PP2600063271 - Triamcinolon acetonid

4. PP2600063463 - Glucose

5. PP2600063464 - Glucose

6. PP2600063475 - Natri clorid

7. PP2600063481 - Natri clorid

8. PP2600063487 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)

9. PP2600063503 - Vitamin A

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2600062655 - Propofol

2. PP2600062661 - Rocuronium bromid

3. PP2600062694 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2600062719 - Adalimumab

5. PP2600062725 - Tocilizumab

6. PP2600062766 - Carbamazepin

7. PP2600062839 - Amikacin

8. PP2600062875 - Sofobuvir + velpatasvir

9. PP2600062941 - Albumin

10. PP2600062942 - Albumin

11. PP2600062944 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

12. PP2600062974 - Amlodipin + indapamid

13. PP2600062975 - Amlodipin + indapamid + perindopril

14. PP2600063021 - Metoprolol

15. PP2600063022 - Metoprolol

16. PP2600063030 - Perindopril + amlodipin

17. PP2600063031 - Perindopril + amlodipin

18. PP2600063032 - Perindopril + amlodipin

19. PP2600063034 - Perindopril + amlodipin

20. PP2600063035 - Perindopril + indapamid

21. PP2600063109 - Clobetasol butyrat

22. PP2600063128 - Secukinumab

23. PP2600063135 - Iohexol

24. PP2600063187 - Granisetron hydroclorid

25. PP2600063204 - Lactulose

26. PP2600063223 - Mycophenolat

27. PP2600063276 - Progesteron

28. PP2600063278 - Progesteron

29. PP2600063318 - Levothyroxin ( muối natri )

30. PP2600063362 - Fluticason propionat

31. PP2600063363 - Phenazon + lidocain hydroclorid

32. PP2600063407 - Budesonid + formoterol

33. PP2600063419 - Salmeterol + fluticason propionat

34. PP2600063456 - Acid amin* cho bệnh nhân suy thận

35. PP2600063483 - Nhũ dịch lipid

36. PP2600063484 - Nhũ dịch lipid

37. PP2600063485 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600063097 - Adapalen

2. PP2600063121 - Mometason furoat

3. PP2600063254 - Otilonium bromid

4. PP2600063375 - Levosulpirid

5. PP2600063395 - Pentoxifyllin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063447 - Kali Clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600062657 - Atracurium besilat

2. PP2600062658 - Neostigmin methylsulfat (bromid)

3. PP2600062760 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2600062992 - Candesartan + hydrochlorothiazid

5. PP2600063138 - Đồng sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062941 - Albumin

2. PP2600062942 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062748 - Levocetirizin

2. PP2600062860 - Minocycline

3. PP2600063122 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600063025 - Perindopril

2. PP2600063051 - Digoxin

3. PP2600063231 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062696 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600062973 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2600063185 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062707 - Paracetamol + clopheniramin + phenylephrin hydroclorid

2. PP2600063061 - Dabigatran

3. PP2600063062 - Rivaroxaban

4. PP2600063063 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063176 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303568722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600062691 - Naproxen +esomeprazol

2. PP2600062761 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2600062917 - Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone

4. PP2600062946 - Deferasirox

5. PP2600063210 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

6. PP2600063257 - Dexamethason

7. PP2600063379 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600062730 - Cetirizin

2. PP2600062732 - Cinnarizin

3. PP2600062856 - Levofloxacin

4. PP2600062896 - Terbinafin (hydroclorid)

5. PP2600062980 - Amlodipin + valsartan

6. PP2600063123 - Mupirocin

7. PP2600063260 - Betamethason + dexchlorpheniramin

8. PP2600063272 - Dydrogesteron

9. PP2600063314 - Vildagliptin + metformin

10. PP2600063446 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062703 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2600062704 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2600062717 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063004 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062645 - Etomidat

2. PP2600062943 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

3. PP2600063483 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600063115 - Fusidic acid + hydrocortison

2. PP2600063126 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

3. PP2600063262 - Hydrocortison

4. PP2600063271 - Triamcinolon acetonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062691 - Naproxen +esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063246 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600063331 - Carbomer

2. PP2600063334 - Indomethacin

3. PP2600063337 - Loteprednol etabonat

4. PP2600063365 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062764 - Polystyren

2. PP2600063375 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2600062689 - Naproxen

2. PP2600062703 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2600062743 - Fexofenadin

4. PP2600062855 - Levofloxacin

5. PP2600062864 - Fosfomycin*

6. PP2600062872 - Lamivudin + tenofovir

7. PP2600062989 - Candesartan

8. PP2600062999 - Doxazosin

9. PP2600063000 - Doxazosin

10. PP2600063007 - Irbesartan

11. PP2600063012 - Lercanidipin hydroclorid

12. PP2600063043 - Valsartan

13. PP2600063074 - Atorvastatin + ezetimibe

14. PP2600063075 - Atorvastatin + ezetimibe

15. PP2600063079 - Fenofibrat

16. PP2600063161 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

17. PP2600063216 - Bacillus subtilis

18. PP2600063251 - Ursodeoxycholic acid

19. PP2600063252 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2600063374 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

21. PP2600063400 - Piracetam

22. PP2600063425 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600062746 - Levocetirizin

2. PP2600062824 - Cefpodoxim

3. PP2600063119 - Isotretinoin

4. PP2600063286 - Empagliflozin

5. PP2600063399 - Piracetam

6. PP2600063497 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600062902 - Dihydro ergotamin mesylat

2. PP2600062967 - Propranolol hydrochlorid

3. PP2600063117 - Isotretinoin

4. PP2600063120 - Isotretinoin

5. PP2600063221 - Dioctahedral smectit

6. PP2600063491 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063202 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600062701 - Paracetamol + diphenhydramin

2. PP2600062734 - Chlorpheniramin (hydroxygen maleat)

3. PP2600062805 - Cefdinir

4. PP2600063095 - Simvastatin + ezetimibe

5. PP2600063198 - Drotaverin clohydrat

6. PP2600063224 - Kẽm gluconat

7. PP2600063263 - Methyl prednisolon

8. PP2600063427 - Ambroxol

9. PP2600063498 - Calci lactat

10. PP2600063508 - Vitamin B1 + B6 + B12

11. PP2600063514 - Vitamin B6 + Magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062790 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600062808 - Cefixim

3. PP2600062823 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600062666 - Aescin

2. PP2600062679 - Ibuprofen

3. PP2600062826 - Cefpodoxim

4. PP2600063024 - Nebivolol

5. PP2600063367 - Miferiston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600062873 - Sofosbuvir

2. PP2600062890 - Itraconazol

3. PP2600062980 - Amlodipin + valsartan

4. PP2600063079 - Fenofibrat

5. PP2600063154 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2600063390 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600062674 - Etodolac

2. PP2600062995 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2600063158 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2600063206 - Lactulose

5. PP2600063249 - Trimebutine maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600062654 - Propofol

2. PP2600062773 - Pregabalin

3. PP2600062977 - Amlodipin + Telmisartan

4. PP2600063062 - Rivaroxaban

5. PP2600063097 - Adapalen

6. PP2600063117 - Isotretinoin

7. PP2600063201 - Mebeverin hydroclorid

8. PP2600063401 - Piracetam

9. PP2600063437 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600063348 - Natri Hyaluronat

2. PP2600063399 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063240 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062698 - Paracetamol + Chlorpheniramin

2. PP2600062799 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2600063174 - Pantoprazol

4. PP2600063315 - Vildagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600063037 - Ramipril

2. PP2600063266 - Methylprednisolon

3. PP2600063511 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063335 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600063023 - Nebivolol

2. PP2600063243 - Silymarin

3. PP2600063293 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310332478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062649 - Lidocain + Prilocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062869 - Teicoplanin*

2. PP2600063182 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310496959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600062775 - Topiramat

2. PP2600063048 - Valsartan + hydroclorothiazid

3. PP2600063057 - Clopidogrel

4. PP2600063171 - Esomeprazol

5. PP2600063177 - Rabeprazol

6. PP2600063264 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600062947 - Erythropoietin

2. PP2600062948 - Erythropoietin

3. PP2600062951 - Erythropoietin

4. PP2600062987 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2600063163 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2600063181 - Sucralfat

7. PP2600063227 - Kẽm gluconat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062665 - Aceclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310793775
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063335 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063179 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062781 - Ivermectin

2. PP2600062909 - Flavoxat

3. PP2600063064 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062795 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600062820 - Cefoxitin

3. PP2600063017 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600062909 - Flavoxat

2. PP2600062920 - Pramipexol

3. PP2600062928 - Sắt fumarat + acid folic

4. PP2600063010 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

5. PP2600063016 - Lisinopril + hydroclorothiazid

6. PP2600063146 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062691 - Naproxen +esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062745 - Ketotifen

2. PP2600063431 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600062666 - Aescin

2. PP2600062720 - Alendronat

3. PP2600063178 - Rebamipid

4. PP2600063183 - Sucralfat

5. PP2600063196 - Alverin citrat + Simethicon

6. PP2600063227 - Kẽm gluconat

7. PP2600063251 - Ursodeoxycholic acid

8. PP2600063286 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600062678 - Ibuprofen

2. PP2600062692 - Nefopam hydroclorid

3. PP2600062859 - Sulfasalazin

4. PP2600063226 - Kẽm gluconat

5. PP2600063248 - Trimebutin maleat

6. PP2600063356 - Travoprost

7. PP2600063502 - Tricalcium phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600062903 - Flunarizin

2. PP2600062907 - Alfuzosin

3. PP2600063015 - Lisinopril

4. PP2600063158 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2600063213 - Bacillus subtilis

6. PP2600063238 - L-Ornithin-L-Aspartat

7. PP2600063279 - Progesteron

8. PP2600063319 - Thiamazol

9. PP2600063392 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin

10. PP2600063449 - Magnesi aspartat + kali aspartat

11. PP2600063493 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600062697 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2600062710 - Tiaprofenic acid

3. PP2600062711 - Tiaprofenic acid

4. PP2600062716 - Glucosamin

5. PP2600062736 - Desloratadin

6. PP2600062788 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2600062789 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2600062793 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2600062800 - Cefaclor

10. PP2600062823 - Cefpodoxim

11. PP2600062837 - Sultamicilin (ampicilin + sulbactam)

12. PP2600062924 - Sắt Protein Succinylat

13. PP2600062930 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

14. PP2600063237 - Amylase + lipase + protase

15. PP2600063242 - Simethicon

16. PP2600063343 - Natri clorid

17. PP2600063415 - Salbutamol sulfat

18. PP2600063428 - Ambroxol

19. PP2600063501 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312229236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2600062670 - Diclofenac

2. PP2600062784 - Amoxicilin

3. PP2600062897 - Clotrimazol + betamethason

4. PP2600062957 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2600063001 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2600063289 - Glibenclamid + metformin

7. PP2600063434 - Carbocistein

8. PP2600063505 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062747 - Levocetirizin

2. PP2600062881 - Clotrimazol

3. PP2600062926 - Sắt sucrose (hay dextran)

4. PP2600063292 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600062919 - Pramipexol

2. PP2600063037 - Ramipril

3. PP2600063067 - Rivaroxaban

4. PP2600063068 - Rivaroxaban

5. PP2600063174 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600063465 - Glucose

2. PP2600063467 - Glucose

3. PP2600063480 - Natri clorid

4. PP2600063481 - Natri clorid

5. PP2600063486 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312580652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062666 - Aescin

2. PP2600063119 - Isotretinoin

3. PP2600063120 - Isotretinoin

4. PP2600063121 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063209 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600063274 - Progesteron

2. PP2600063275 - Progesteron

3. PP2600063301 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2600063394 - Galantamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062666 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313120778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062675 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062780 - Ivermectin

2. PP2600063108 - Clobetasol propionat

3. PP2600063121 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313168762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600063211 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

2. PP2600063235 - Diosmin

3. PP2600063495 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600062709 - Tenoxicam

2. PP2600063064 - Rivaroxaban

3. PP2600063065 - Rivaroxaban

4. PP2600063342 - Natri clorid

5. PP2600063345 - Natri Hyalunorat

6. PP2600063351 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062812 - Cefoperazon

2. PP2600063187 - Granisetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313315174
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062840 - Amikacin

2. PP2600062844 - Netilmicin sulfat

3. PP2600062845 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062684 - Ketorolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063250 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600062649 - Lidocain + Prilocain

2. PP2600062700 - Paracetamol + Codein phosphat

3. PP2600063002 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2600063125 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

5. PP2600063256 - Beclomethason (dipropionat)

6. PP2600063346 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2600062871 - Lamivudin + tenofovir

2. PP2600062908 - Flavoxat

3. PP2600062982 - Bisoprolol fumarat

4. PP2600063081 - Fenofibrat

5. PP2600063092 - Rosuvastatin

6. PP2600063093 - Rosuvastatin

7. PP2600063139 - Đồng sulfat

8. PP2600063247 - Trimebutin maleat

9. PP2600063283 - Empagliflozin

10. PP2600063287 - Empagliflozin

11. PP2600063304 - Linaglipin

12. PP2600063349 - Natri hyaluronat

13. PP2600063402 - Piracetam

14. PP2600063496 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600063016 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2600063067 - Rivaroxaban

3. PP2600063068 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062706 - Paracetamol + tramadol

2. PP2600063439 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062774 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062783 - Triclabendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063402 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600062804 - Cefazolin

2. PP2600062832 - Doripenem*

3. PP2600062867 - Linezolid

4. PP2600062968 - Verapamil hydrochloride

5. PP2600062969 - Verapamil hydrochloride

6. PP2600063066 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600062813 - Cefoperazon

2. PP2600062848 - Azithromycin

3. PP2600062915 - Levodopa + carbidopa

4. PP2600063011 - Lacidipin

5. PP2600063082 - Fluvastatin

6. PP2600063153 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2600063178 - Rebamipid

8. PP2600063179 - Sucralfat

9. PP2600063233 - Diosmin

10. PP2600063241 - Simethicon

11. PP2600063269 - Prednisolon

12. PP2600063499 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

13. PP2600063507 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314563846
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2600062668 - Celecoxib

2. PP2600062714 - Glucosamin

3. PP2600062739 - Ebastin

4. PP2600062770 - Pregabalin

5. PP2600062771 - Pregabalin

6. PP2600062787 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2600062806 - Cefixim

8. PP2600062821 - Cefpirom

9. PP2600062845 - Tobramycin

10. PP2600062854 - Levofloxacin

11. PP2600062858 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

12. PP2600062901 - Hydroxy cloroquin

13. PP2600062941 - Albumin

14. PP2600062956 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

15. PP2600063027 - Perindopril + amlodipin

16. PP2600063028 - Perindopril + amlodipin

17. PP2600063203 - Docusate natri

18. PP2600063280 - Acarbose

19. PP2600063288 - Glibenclamid + metformin

20. PP2600063324 - Tizanidin hydroclorid

21. PP2600063325 - Tizanidin hydroclorid

22. PP2600063398 - Piracetam

23. PP2600063414 - Salbutamol sulfat

24. PP2600063489 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2600062663 - Aceclofenac

2. PP2600062695 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2600062715 - Glucosamin

4. PP2600062735 - Desloratadin

5. PP2600062822 - Cefpodoxim

6. PP2600062960 - Nicorandil

7. PP2600063026 - Perindopril + amlodipin

8. PP2600063040 - Rilmenidin

9. PP2600063164 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

10. PP2600063180 - Sucralfat

11. PP2600063214 - Bacillus subtilis

12. PP2600063232 - Diosmin

13. PP2600063236 - Diosmin + hesperidin

14. PP2600063284 - Empagliflozin

15. PP2600063306 - Repaglinid

16. PP2600063307 - Repaglinid

17. PP2600063308 - Repaglinid

18. PP2600063313 - Vildagliptin

19. PP2600063357 - Betahistin

20. PP2600063412 - Natri Montelukast

21. PP2600063424 - Ambroxol

22. PP2600063451 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

23. PP2600063453 - Acid amin*

24. PP2600063454 - Acid amin*

25. PP2600063458 - Acid amin + glucose + lipid (*)

26. PP2600063459 - Acid amin + glucose + lipid (*)

27. PP2600063510 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062832 - Doripenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315306880
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062674 - Etodolac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062714 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315659452
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063400 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062997 - Carvedilol

2. PP2600063070 - Atorvastatin

3. PP2600063085 - Lovastatin

4. PP2600063359 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062833 - Doripenem*

2. PP2600062863 - Fosfomycin

3. PP2600063069 - Ticagrelor

4. PP2600063101 - Calcipotriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063087 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315961342
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600062780 - Ivermectin

2. PP2600063150 - Bismuth

3. PP2600063251 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2600063285 - Empagliflozin

5. PP2600063403 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062705 - Paracetamol + tramadol

2. PP2600063225 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062769 - Gabapentin

2. PP2600063152 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2600062654 - Propofol

2. PP2600062656 - Atracurium besylat

3. PP2600062722 - Golimumab

4. PP2600062775 - Topiramat

5. PP2600062884 - Dequalinium clorid

6. PP2600062910 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

7. PP2600062932 - Sắt sulfat + acid folic

8. PP2600062934 - Enoxaparin (natri)

9. PP2600062935 - Enoxaparin (natri)

10. PP2600062941 - Albumin

11. PP2600062942 - Albumin

12. PP2600063098 - Adapalen

13. PP2600063103 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

14. PP2600063113 - Fusidic acid

15. PP2600063114 - Fusidic acid + betamethason

16. PP2600063268 - Prednisolon acetat

17. PP2600063320 - Desmopressin

18. PP2600063329 - Brinzolamid

19. PP2600063330 - Brinzolamid + timolol

20. PP2600063340 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

21. PP2600063350 - Nepafenac

22. PP2600063352 - Polyethylen glycol + propylen glycol

23. PP2600063387 - Acetyl leucin

24. PP2600063394 - Galantamin

25. PP2600063409 - Fenoterol + ipratropium

26. PP2600063418 - Salbutamol + ipratropium

27. PP2600063423 - Tiotropium

28. PP2600063455 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316558658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062789 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2600062681 - Ketoprofen

2. PP2600062690 - Naproxen + esomeprazol

3. PP2600062704 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2600062705 - Paracetamol + tramadol

5. PP2600062729 - Cetirizin

6. PP2600062767 - Gabapentin

7. PP2600062796 - Ampicilin + sulbactam

8. PP2600062803 - Cefazolin

9. PP2600062836 - Piperacilin + tazobactam

10. PP2600062838 - Ticarcillin + acid clavulanic

11. PP2600062876 - Aciclovir

12. PP2600062888 - Itraconazol

13. PP2600062916 - Levodopa + carbidopa

14. PP2600062992 - Candesartan + hydrochlorothiazid

15. PP2600063023 - Nebivolol

16. PP2600063073 - Atorvastatin + ezetimibe

17. PP2600063097 - Adapalen

18. PP2600063251 - Ursodeoxycholic acid

19. PP2600063397 - Piracetam

20. PP2600063403 - Piracetam

21. PP2600063443 - N-acetylcystein

22. PP2600063476 - Natri clorid

23. PP2600063477 - Natri clorid

24. PP2600063478 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600062768 - Gabapentin

2. PP2600062798 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2600062802 - Cefamandol

4. PP2600063013 - Lisinopril

5. PP2600063029 - Perindopril + amlodipin

6. PP2600063080 - Fenofibrat

7. PP2600063151 - Famotidin

8. PP2600063160 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2600063167 - Omeprazol

10. PP2600063296 - Glipizid

11. PP2600063512 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316942021
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062891 - Ketoconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063204 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316979039
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2600062685 - Ketorolac

2. PP2600062691 - Naproxen +esomeprazol

3. PP2600062720 - Alendronat

4. PP2600062777 - Valproat natri + valproic acid

5. PP2600062820 - Cefoxitin

6. PP2600062827 - Ceftizoxim

7. PP2600062828 - Ceftriaxon

8. PP2600062831 - Cloxacilin

9. PP2600062834 - Imipenem + cilastatin*

10. PP2600062984 - Bisoprolol fumarat

11. PP2600062985 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

12. PP2600063088 - Pravastatin

13. PP2600063090 - Pravastatin

14. PP2600063183 - Sucralfat

15. PP2600063239 - Mesalazin (mesalamin)

16. PP2600063267 - Prednisolon acetat (natri phosphat)

17. PP2600063326 - Thiocolchicosid

18. PP2600063377 - Sulpirid

19. PP2600063378 - Sulpirid

20. PP2600063391 - Choline alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600063060 - Dabigatran

2. PP2600063061 - Dabigatran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062966 - Propranolol hydrochlorid

2. PP2600063217 - Bacillus subtilis

3. PP2600063383 - Fluoxetin

4. PP2600063422 - Tiotropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317168731
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063291 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317519394
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063323 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600063277 - Progesteron

2. PP2600063278 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317737096
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062925 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317738318
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062672 - Diclofenac

2. PP2600062885 - Econazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750611
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062807 - Cefixim

2. PP2600062809 - Cefmetazol

3. PP2600063033 - Perindopril + amlodipin

4. PP2600063168 - Omeprazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062763 - Polystyren

2. PP2600062963 - Trimetazidin

3. PP2600062965 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2600063014 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318406509
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062772 - Pregabalin

2. PP2600063083 - Fluvastatin

3. PP2600063155 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318642785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2600062677 - Ibuprofen

2. PP2600062688 - Naproxen

3. PP2600062728 - Bilastine

4. PP2600062814 - Cefoperazon + sulbactam

5. PP2600062835 - Piperacilin

6. PP2600062849 - Azithromycin

7. PP2600062862 - Colistin*

8. PP2600062911 - Solifenacin succinat

9. PP2600062922 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

10. PP2600062929 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

11. PP2600062978 - Amlodipin + valsartan

12. PP2600062981 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

13. PP2600063154 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

14. PP2600063159 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

15. PP2600063273 - Promestrien

16. PP2600063516 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062818 - Cefotiam

2. PP2600063285 - Empagliflozin

3. PP2600063286 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062712 - Tramadol

2. PP2600063382 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2600063389 - Acetyl leucin

4. PP2600063391 - Choline alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600062672 - Diclofenac

2. PP2600062699 - Paracetamol+ clopheniramin

3. PP2600062954 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2600062961 - Nicorandil

5. PP2600063142 - Povidon iodin

6. PP2600063143 - Povidon iodin

7. PP2600063509 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600062829 - Ceftriaxon

2. PP2600062937 - Phytomenadion (vitamin K1)

3. PP2600062938 - Trannexamic acid

4. PP2600062939 - Trannexamic acid

5. PP2600062940 - Trannexamic acid

6. PP2600063195 - Ondansetron

7. PP2600063258 - Dexamethason

8. PP2600063341 - Natri clorid

9. PP2600063355 - Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600063120 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2600062794 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2600062997 - Carvedilol

3. PP2600063006 - Irbesartan

4. PP2600063046 - Valsartan + Hydrochlorothiazide

5. PP2600063078 - Ezetimibe

6. PP2600063162 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2600063281 - Acarbose

8. PP2600063358 - Betahistin

9. PP2600063431 - Bromhexin hydroclorid

10. PP2600063444 - N-acetylcystein

11. PP2600063493 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062955 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2600063379 - Tofisopam

3. PP2600063450 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600062779 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600063049 - Heptaminol hydroclorid

2. PP2600063452 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600063336 - Kali iodid + Natri iodid

2. PP2600063338 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2600062670 - Diclofenac

2. PP2600062877 - Aciclovir

3. PP2600062887 - Griseofulvin

4. PP2600062890 - Itraconazol

5. PP2600063018 - Losartan

6. PP2600063053 - Acenocoumarol

7. PP2600063054 - Acenocoumarol

8. PP2600063056 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

9. PP2600063102 - Calcipotriol

10. PP2600063108 - Clobetasol propionat

11. PP2600063140 - Đồng sulfat

12. PP2600063141 - Povidon iodin

13. PP2600063142 - Povidon iodin

14. PP2600063143 - Povidon iodin

15. PP2600063145 - Furosemid

16. PP2600063184 - Dimenhydrinat

17. PP2600063405 - Bambuterol

18. PP2600063431 - Bromhexin hydroclorid

19. PP2600063442 - N-acetylcystein

20. PP2600063503 - Vitamin A

21. PP2600063506 - Vitamin B1

22. PP2600063513 - Vitamin B6

23. PP2600063517 - Vitamin B6 + magnesi lactat

24. PP2600063522 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062824 - Cefpodoxim

2. PP2600063452 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600062751 - Mequitazin

2. PP2600062817 - Cefoperazon+ Sulbactam

3. PP2600063041 - Telmisartan

4. PP2600063205 - Lactulose

5. PP2600063212 - Sorbitol

6. PP2600063255 - Beclomethason (dipropionat)

7. PP2600063436 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600062721 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600062733 - Chlorpheniramin (hydroxygen maleat)

3. PP2600062737 - Desloratadin

4. PP2600062824 - Cefpodoxim

5. PP2600062829 - Ceftriaxon

6. PP2600062877 - Aciclovir

7. PP2600062878 - Aciclovir

8. PP2600062967 - Propranolol hydrochlorid

9. PP2600063141 - Povidon iodin

10. PP2600063142 - Povidon iodin

11. PP2600063143 - Povidon iodin

12. PP2600063441 - Dextromethorphan

13. PP2600063517 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600062671 - Diclofenac

2. PP2600062959 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2600063077 - Ciprofibrat

4. PP2600063316 - Levothyroxin ( muối natri )

5. PP2600063317 - Levothyroxin ( muối natri )

6. PP2600063510 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600063336 - Kali iodid + Natri iodid

2. PP2600063338 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600062670 - Diclofenac

2. PP2600062852 - Spiramycin + metronidazol

3. PP2600062918 - Levodopa + benserazid

4. PP2600062925 - Sắt protein succinylat

5. PP2600062937 - Phytomenadion (vitamin K1)

6. PP2600062939 - Trannexamic acid

7. PP2600062940 - Trannexamic acid

8. PP2600063053 - Acenocoumarol

9. PP2600063054 - Acenocoumarol

10. PP2600063191 - Metoclopramid

11. PP2600063193 - Ondansetron

12. PP2600063195 - Ondansetron

13. PP2600063258 - Dexamethason

14. PP2600063285 - Empagliflozin

15. PP2600063286 - Empagliflozin

16. PP2600063368 - Salbutamol sulfat

17. PP2600063462 - Glucose

18. PP2600063469 - Kali Clorid

19. PP2600063472 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062669 - Dexibuprofen

2. PP2600062839 - Amikacin

3. PP2600063038 - Ramipril

4. PP2600063518 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600062880 - Molnupiravir

2. PP2600063097 - Adapalen

3. PP2600063129 - Tacrolimus

4. PP2600063130 - Tacrolimus

5. PP2600063285 - Empagliflozin

6. PP2600063286 - Empagliflozin

7. PP2600063401 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600062988 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2600063003 - Felodipin

3. PP2600063175 - Pantoprazol

4. PP2600063401 - Piracetam

5. PP2600063445 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600062672 - Diclofenac

2. PP2600062829 - Ceftriaxon

3. PP2600062904 - Methotrxat

4. PP2600063193 - Ondansetron

5. PP2600063195 - Ondansetron

6. PP2600063220 - Berberin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2600062670 - Diclofenac

2. PP2600062721 - Alpha chymotrypsin

3. PP2600062733 - Chlorpheniramin (hydroxygen maleat)

4. PP2600062744 - Fexofenadin

5. PP2600062852 - Spiramycin + metronidazol

6. PP2600062921 - Trihexyphenidyl hydroclorid

7. PP2600062971 - Amlodipin

8. PP2600063018 - Losartan

9. PP2600063058 - Clopidogrel

10. PP2600063173 - Esomeprazol

11. PP2600063184 - Dimenhydrinat

12. PP2600063381 - Amitriptylin hydroclorid

13. PP2600063388 - Acetyl leucin

14. PP2600063442 - N-acetylcystein

15. PP2600063513 - Vitamin B6

16. PP2600063519 - Vitamin C

17. PP2600063522 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062670 - Diclofenac

2. PP2600062808 - Cefixim

3. PP2600062890 - Itraconazol

4. PP2600063020 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600062806 - Cefixim

2. PP2600062811 - Cefoperazon

3. PP2600062827 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401112861
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600062717 - Glucosamin

2. PP2600062808 - Cefixim

3. PP2600063170 - Esomeprazol

4. PP2600063286 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062785 - Amoxicilin

2. PP2600063397 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2600062741 - Ebastin

2. PP2600062779 - Ivermectin

3. PP2600062819 - Cefotiam

4. PP2600062865 - Linezolid

5. PP2600062883 - Clotrimazol

6. PP2600062912 - Solifenacin succinat

7. PP2600063396 - Pentoxifyllin

8. PP2600063429 - Ambroxol

9. PP2600063499 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600062782 - Praziquantel

2. PP2600063115 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2600062857 - Sulfadiazin bạc

2. PP2600062878 - Aciclovir

3. PP2600062892 - Ketoconazol

4. PP2600063058 - Clopidogrel

5. PP2600063105 - Clotrimazol

6. PP2600063107 - Clotrimazol

7. PP2600063112 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

8. PP2600063160 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2600063261 - Fluocinolon acetonid

10. PP2600063517 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Đã xem: 76
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây