Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600062645 | Etomidat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 4.410.000 | 210 | 59.997.000 | 59.997.000 | 0 |
| 2 | PP2600062646 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.269.950 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600062647 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.622.250 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 4 | PP2600062649 | Lidocain + Prilocain | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 1.425.000 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 12.255.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 1.425.000 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 12.255.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600062651 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 2.759.100 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 6 | PP2600062652 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.269.950 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 7 | PP2600062654 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 238.700.000 | 238.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 238.700.000 | 238.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 238.700.000 | 238.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600062655 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600062656 | Atracurium besylat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.269.950 | 210 | 74.670.000 | 74.670.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 75.300.000 | 75.300.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.269.950 | 210 | 74.670.000 | 74.670.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 75.300.000 | 75.300.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600062657 | Atracurium besilat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 23.717.250 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600062658 | Neostigmin methylsulfat (bromid) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 23.717.250 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 12 | PP2600062661 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| 13 | PP2600062663 | Aceclofenac | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600062665 | Aceclofenac | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 7.080.000 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600062666 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 7.461.000 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 25.371.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 7.461.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 7.461.000 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 25.371.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 7.461.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 7.461.000 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 25.371.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 7.461.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 7.461.000 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 25.371.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 7.461.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 7.461.000 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 25.371.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 7.461.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600062668 | Celecoxib | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600062669 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 10.397.250 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 18 | PP2600062670 | Diclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600062671 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.613.250 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600062672 | Diclofenac | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 582.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 582.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 582.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 582.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 5.586.000 | 5.586.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600062673 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 |
| 22 | PP2600062674 | Etodolac | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 33.780.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0315306880 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An | 180 | 12.600.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 33.780.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0315306880 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An | 180 | 12.600.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600062675 | Etoricoxib | vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 180 | 5.250.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600062677 | Ibuprofen | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600062678 | Ibuprofen | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 31.519.500 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600062679 | Ibuprofen | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 25.371.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600062680 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 7.702.500 | 210 | 274.000.000 | 274.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600062681 | Ketoprofen | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600062683 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 |
| 30 | PP2600062684 | Ketorolac | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.200.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600062685 | Ketorolac | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600062686 | Loxoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 33 | PP2600062687 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.269.950 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 34 | PP2600062688 | Naproxen | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 475.300.000 | 475.300.000 | 0 |
| 35 | PP2600062689 | Naproxen | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600062690 | Naproxen + esomeprazol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600062691 | Naproxen +esomeprazol | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 17.647.500 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 9.000.000 | 210 | 474.600.000 | 474.600.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 9.000.000 | 210 | 488.250.000 | 488.250.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 17.647.500 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 9.000.000 | 210 | 474.600.000 | 474.600.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 9.000.000 | 210 | 488.250.000 | 488.250.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 17.647.500 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 9.000.000 | 210 | 474.600.000 | 474.600.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 9.000.000 | 210 | 488.250.000 | 488.250.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 17.647.500 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 9.000.000 | 210 | 474.600.000 | 474.600.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 9.000.000 | 210 | 488.250.000 | 488.250.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600062692 | Nefopam hydroclorid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 31.519.500 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600062693 | Nefopam Hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 5.040.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600062694 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 18.252.750 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.001.750 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 18.252.750 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.001.750 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 18.252.750 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.001.750 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600062695 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600062696 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 20.085.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600062697 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 400.200.000 | 400.200.000 | 0 |
| 44 | PP2600062698 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 23.667.525 | 210 | 487.200.000 | 487.200.000 | 0 |
| 45 | PP2600062699 | Paracetamol+ clopheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600062700 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 12.255.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600062701 | Paracetamol + diphenhydramin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 7.177.500 | 210 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 43.467.930 | 210 | 370.200.000 | 370.200.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 7.177.500 | 210 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 43.467.930 | 210 | 370.200.000 | 370.200.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600062703 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 36.525.000 | 210 | 1.475.000.000 | 1.475.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 1.525.000.000 | 1.525.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 36.525.000 | 210 | 1.475.000.000 | 1.475.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 1.525.000.000 | 1.525.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600062704 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 36.525.000 | 210 | 502.500.000 | 502.500.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 36.525.000 | 210 | 502.500.000 | 502.500.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600062705 | Paracetamol + tramadol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 8.100.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 8.100.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600062706 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.290.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 52 | PP2600062707 | Paracetamol + clopheniramin + phenylephrin hydroclorid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 10.349.250 | 210 | 508.500.000 | 508.500.000 | 0 |
| 53 | PP2600062709 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.942.525 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600062710 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600062711 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600062712 | Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.269.950 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.575.750 | 210 | 29.350.000 | 29.350.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.269.950 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.575.750 | 210 | 29.350.000 | 29.350.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600062714 | Glucosamin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 389.950.000 | 389.950.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 5.850.000 | 210 | 389.500.000 | 389.500.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 389.950.000 | 389.950.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 5.850.000 | 210 | 389.500.000 | 389.500.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600062715 | Glucosamin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600062716 | Glucosamin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600062717 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 36.525.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 36.525.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600062718 | Glucosamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600062719 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 59.868.720 | 59.868.720 | 0 |
| 63 | PP2600062720 | Alendronat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 209.922.000 | 209.922.000 | 0 |
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 209.922.000 | 209.922.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600062721 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600062722 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 119.982.590 | 119.982.590 | 0 |
| 66 | PP2600062723 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600062724 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 68 | PP2600062725 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 51.906.990 | 51.906.990 | 0 |
| 69 | PP2600062728 | Bilastine | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600062729 | Cetirizin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600062730 | Cetirizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 42.813.960 | 210 | 265.650.000 | 265.650.000 | 0 |
| 72 | PP2600062731 | Cetirizin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 73 | PP2600062732 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 42.813.960 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 74 | PP2600062733 | Chlorpheniramin (hydroxygen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600062734 | Chlorpheniramin (hydroxygen maleat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 43.467.930 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 76 | PP2600062735 | Desloratadin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600062736 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600062737 | Desloratadin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600062739 | Ebastin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600062740 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 81 | PP2600062741 | Ebastin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600062742 | Epinephrin (adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600062743 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 745.500.000 | 745.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 745.500.000 | 745.500.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600062744 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600062745 | Ketotifen | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 6.375.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600062746 | Levocetirizin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600062747 | Levocetirizin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 16.629.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600062748 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.755.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600062749 | Loratadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600062750 | Mequitazin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 91 | PP2600062751 | Mequitazin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 30.885.000 | 210 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600062752 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.622.250 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600062754 | Acetylcystein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 525.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600062755 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 2.759.100 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 95 | PP2600062756 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.994.750 | 210 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 |
| 96 | PP2600062757 | Glutathione | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 7.702.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600062758 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 7.702.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 98 | PP2600062760 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 23.717.250 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 99 | PP2600062761 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 17.647.500 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 100 | PP2600062763 | Polystyren | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 9.017.250 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 101 | PP2600062764 | Polystyren | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 1.086.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600062765 | Sorbitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 103 | PP2600062766 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 104 | PP2600062767 | Gabapentin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600062768 | Gabapentin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 91.287.000 | 215 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600062769 | Gabapentin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 12.694.500 | 210 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 |
| 107 | PP2600062770 | Pregabalin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600062771 | Pregabalin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600062772 | Pregabalin | vn0318406509 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI | 180 | 31.251.300 | 210 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 |
| 110 | PP2600062773 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600062774 | Topiramat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 630.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 112 | PP2600062775 | Topiramat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.413.350 | 210 | 49.990.000 | 49.990.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.413.350 | 210 | 49.990.000 | 49.990.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600062776 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 123.950.000 | 123.950.000 | 0 |
| 114 | PP2600062777 | Valproat natri + valproic acid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600062779 | Ivermectin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 1.350.000 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 85.980.000 | 85.980.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 1.350.000 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 85.980.000 | 85.980.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600062780 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.224.000 | 210 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 |
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 11.998.000 | 11.998.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.224.000 | 210 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 11.998.000 | 11.998.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600062781 | Ivermectin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 2.724.525 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600062782 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 2.173.200 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600062783 | Triclabendazol | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 345.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600062784 | Amoxicilin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| 121 | PP2600062785 | Amoxicilin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 16.275.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600062787 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600062788 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 669.500.000 | 669.500.000 | 0 |
| 124 | PP2600062789 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 499.600.000 | 499.600.000 | 0 |
| vn0316558658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM | 180 | 7.500.000 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 499.600.000 | 499.600.000 | 0 | |||
| vn0316558658 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BẮC NAM | 180 | 7.500.000 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600062790 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 25.455.000 | 210 | 1.377.000.000 | 1.377.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600062791 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 68.062.470 | 210 | 163.798.000 | 163.798.000 | 0 |
| 127 | PP2600062792 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 13.935.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600062793 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600062794 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 130 | PP2600062795 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 40.140.000 | 210 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 |
| 131 | PP2600062796 | Ampicilin + sulbactam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600062797 | Ampicilin + sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 18.252.750 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600062798 | Ampicilin + sulbactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 91.287.000 | 215 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600062799 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 23.667.525 | 210 | 293.853.000 | 293.853.000 | 0 |
| 135 | PP2600062800 | Cefaclor | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 289.200.000 | 289.200.000 | 0 |
| 136 | PP2600062802 | Cefamandol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 91.287.000 | 215 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600062803 | Cefazolin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600062804 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 25.087.500 | 210 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 |
| 139 | PP2600062805 | Cefdinir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 43.467.930 | 210 | 124.999.000 | 124.999.000 | 0 |
| 140 | PP2600062806 | Cefixim | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 32.475.000 | 210 | 647.910.000 | 647.910.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 32.475.000 | 210 | 647.910.000 | 647.910.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600062807 | Cefixim | vn0317750611 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 38.951.250 | 210 | 479.750.000 | 479.750.000 | 0 |
| 142 | PP2600062808 | Cefixim | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 25.455.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 25.455.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 25.455.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600062809 | Cefmetazol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 7.275.000 | 210 | 474.995.000 | 474.995.000 | 0 |
| vn0317750611 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 38.951.250 | 210 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 7.275.000 | 210 | 474.995.000 | 474.995.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 38.951.250 | 210 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2600062811 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 14.775.000 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 32.475.000 | 210 | 566.993.000 | 566.993.000 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 14.775.000 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 32.475.000 | 210 | 566.993.000 | 566.993.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600062812 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 3.630.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600062813 | Cefoperazon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 455.700.000 | 455.700.000 | 0 |
| 147 | PP2600062814 | Cefoperazon + sulbactam | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600062816 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 14.775.000 | 210 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 |
| 149 | PP2600062817 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 30.885.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600062818 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 14.208.750 | 210 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| 151 | PP2600062819 | Cefotiam | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600062820 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 40.140.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 40.140.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2600062821 | Cefpirom | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600062822 | Cefpodoxim | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600062823 | Cefpodoxim | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 25.455.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 269.400.000 | 269.400.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 25.455.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 269.400.000 | 269.400.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600062824 | Cefpodoxim | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 6.450.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.140.000 | 210 | 271.500.000 | 271.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 6.450.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.140.000 | 210 | 271.500.000 | 271.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 6.450.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.140.000 | 210 | 271.500.000 | 271.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 180 | 6.450.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.140.000 | 210 | 271.500.000 | 271.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600062825 | Cefpodoxim | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 158 | PP2600062826 | Cefpodoxim | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 25.371.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 159 | PP2600062827 | Ceftizoxim | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 32.475.000 | 210 | 769.993.000 | 769.993.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 32.475.000 | 210 | 769.993.000 | 769.993.000 | 0 | |||
| 160 | PP2600062828 | Ceftriaxon | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 161 | PP2600062829 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 56.640.000 | 56.640.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 56.640.000 | 56.640.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 56.640.000 | 56.640.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600062831 | Cloxacilin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600062832 | Doripenem* | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 13.050.000 | 210 | 802.500.000 | 802.500.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 25.087.500 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 13.050.000 | 210 | 867.000.000 | 867.000.000 | 0 | |||
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 13.050.000 | 210 | 802.500.000 | 802.500.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 25.087.500 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 13.050.000 | 210 | 867.000.000 | 867.000.000 | 0 | |||
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 13.050.000 | 210 | 802.500.000 | 802.500.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 25.087.500 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 13.050.000 | 210 | 867.000.000 | 867.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600062833 | Doripenem* | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 8.609.250 | 210 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600062834 | Imipenem + cilastatin* | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 592.500.000 | 592.500.000 | 0 |
| 166 | PP2600062835 | Piperacilin | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 167 | PP2600062836 | Piperacilin + tazobactam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600062837 | Sultamicilin (ampicilin + sulbactam) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600062838 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 170 | PP2600062839 | Amikacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 10.397.250 | 210 | 55.083.000 | 55.083.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 10.397.250 | 210 | 55.083.000 | 55.083.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600062840 | Amikacin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 2.812.500 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600062842 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 32.964.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 173 | PP2600062843 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 32.964.000 | 210 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 174 | PP2600062844 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 2.812.500 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 175 | PP2600062845 | Tobramycin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 2.812.500 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 2.812.500 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 176 | PP2600062846 | Tobramycin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 465.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 177 | PP2600062847 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 32.964.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 178 | PP2600062848 | Azithromycin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 99.498.000 | 99.498.000 | 0 |
| 179 | PP2600062849 | Azithromycin | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 1.770.000 | 210 | 66.900.000 | 66.900.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 1.770.000 | 210 | 66.900.000 | 66.900.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 180 | PP2600062850 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600062851 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600062852 | Spiramycin + metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| 183 | PP2600062854 | Levofloxacin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 1.085.000.000 | 1.085.000.000 | 0 |
| 184 | PP2600062855 | Levofloxacin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 185 | PP2600062856 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 42.813.960 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600062857 | Sulfadiazin bạc | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 187 | PP2600062858 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600062859 | Sulfasalazin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 31.519.500 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600062860 | Minocycline | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.755.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 190 | PP2600062861 | Colistin* | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.684.148 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 191 | PP2600062862 | Colistin* | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 192 | PP2600062863 | Fosfomycin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 8.609.250 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 193 | PP2600062864 | Fosfomycin* | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600062865 | Linezolid | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 195 | PP2600062866 | Linezolid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 5.040.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600062867 | Linezolid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 25.087.500 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 197 | PP2600062868 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.622.250 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 198 | PP2600062869 | Teicoplanin* | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 14.250.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600062870 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 12.050.000 | 12.050.000 | 0 |
| 200 | PP2600062871 | Lamivudin + tenofovir | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600062872 | Lamivudin + tenofovir | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 202 | PP2600062873 | Sofosbuvir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600062874 | Sofosbuvir + ledipasvir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600062875 | Sofobuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 205 | PP2600062876 | Aciclovir | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 206 | PP2600062877 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600062878 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 208 | PP2600062880 | Molnupiravir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 209 | PP2600062881 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 16.629.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600062882 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 3.604.500 | 210 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| 211 | PP2600062883 | Clotrimazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600062884 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 213 | PP2600062885 | Econazol | vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 180 | 582.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 214 | PP2600062886 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 3.604.500 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 215 | PP2600062887 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| 216 | PP2600062888 | Itraconazol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 217 | PP2600062889 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 218 | PP2600062890 | Itraconazol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 219 | PP2600062891 | Ketoconazol | vn0316942021 | CÔNG TY CỔ PHẦN META HEALTHCARE | 180 | 1.181.250 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 220 | PP2600062892 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 221 | PP2600062895 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 222 | PP2600062896 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 42.813.960 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 223 | PP2600062897 | Clotrimazol + betamethason | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 224 | PP2600062899 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.622.250 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 225 | PP2600062900 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 6.637.500 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600062901 | Hydroxy cloroquin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| 227 | PP2600062902 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.403.750 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 228 | PP2600062903 | Flunarizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 229 | PP2600062904 | Methotrxat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 32.991.000 | 32.991.000 | 0 |
| 230 | PP2600062906 | Methotrxat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600062907 | Alfuzosin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 291.100.000 | 291.100.000 | 0 |
| 232 | PP2600062908 | Flavoxat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 233 | PP2600062909 | Flavoxat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 2.724.525 | 210 | 62.220.000 | 62.220.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 14.829.000 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 2.724.525 | 210 | 62.220.000 | 62.220.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 14.829.000 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 234 | PP2600062910 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 224.790.000 | 224.790.000 | 0 |
| 235 | PP2600062911 | Solifenacin succinat | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 236 | PP2600062912 | Solifenacin succinat | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 2.227.500 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 2.227.500 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| 237 | PP2600062913 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 238 | PP2600062915 | Levodopa + carbidopa | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 103.980.000 | 103.980.000 | 0 |
| 239 | PP2600062916 | Levodopa + carbidopa | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600062917 | Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 17.647.500 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600062918 | Levodopa + benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 242 | PP2600062919 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.686.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.686.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2600062920 | Pramipexol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 14.829.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 244 | PP2600062921 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.920.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.920.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| 245 | PP2600062922 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 246 | PP2600062924 | Sắt Protein Succinylat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| 247 | PP2600062925 | Sắt protein succinylat | vn0317737096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY | 180 | 810.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 21.540.000 | 21.540.000 | 0 | |||
| vn0317737096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KATHY | 180 | 810.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 21.540.000 | 21.540.000 | 0 | |||
| 248 | PP2600062926 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 16.629.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 249 | PP2600062927 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 250 | PP2600062928 | Sắt fumarat + acid folic | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 14.829.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 251 | PP2600062929 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600062930 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 253 | PP2600062932 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 142.450.000 | 142.450.000 | 0 |
| 254 | PP2600062934 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 255 | PP2600062935 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 256 | PP2600062937 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 257 | PP2600062938 | Trannexamic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 258 | PP2600062939 | Trannexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 26.220.000 | 26.220.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 26.220.000 | 26.220.000 | 0 | |||
| 259 | PP2600062940 | Trannexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2600062941 | Albumin | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.001.750 | 210 | 838.000.000 | 838.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 23.049.000 | 210 | 742.888.000 | 742.888.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.001.750 | 210 | 838.000.000 | 838.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 23.049.000 | 210 | 742.888.000 | 742.888.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.001.750 | 210 | 838.000.000 | 838.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 23.049.000 | 210 | 742.888.000 | 742.888.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.001.750 | 210 | 838.000.000 | 838.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 23.049.000 | 210 | 742.888.000 | 742.888.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.001.750 | 210 | 838.000.000 | 838.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 23.049.000 | 210 | 742.888.000 | 742.888.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 | |||
| 261 | PP2600062942 | Albumin | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.001.750 | 210 | 586.600.000 | 586.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 501.900.000 | 501.900.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 23.049.000 | 210 | 520.021.600 | 520.021.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 554.190.000 | 554.190.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.001.750 | 210 | 586.600.000 | 586.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 501.900.000 | 501.900.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 23.049.000 | 210 | 520.021.600 | 520.021.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 554.190.000 | 554.190.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.001.750 | 210 | 586.600.000 | 586.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 501.900.000 | 501.900.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 23.049.000 | 210 | 520.021.600 | 520.021.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 554.190.000 | 554.190.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.001.750 | 210 | 586.600.000 | 586.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 501.900.000 | 501.900.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 23.049.000 | 210 | 520.021.600 | 520.021.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 554.190.000 | 554.190.000 | 0 | |||
| 262 | PP2600062943 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 4.410.000 | 210 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 |
| 263 | PP2600062944 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 264 | PP2600062946 | Deferasirox | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 17.647.500 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 265 | PP2600062947 | Erythropoietin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 67.935.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 266 | PP2600062948 | Erythropoietin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 67.935.000 | 210 | 1.162.350.000 | 1.162.350.000 | 0 |
| 267 | PP2600062949 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 68.062.470 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 268 | PP2600062950 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 68.062.470 | 210 | 2.163.700.000 | 2.163.700.000 | 0 |
| 269 | PP2600062951 | Erythropoietin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 67.935.000 | 210 | 394.500.000 | 394.500.000 | 0 |
| 270 | PP2600062952 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 271 | PP2600062953 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.622.250 | 210 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 |
| 272 | PP2600062954 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 273 | PP2600062955 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.608.250 | 210 | 23.540.000 | 23.540.000 | 0 |
| 274 | PP2600062956 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 275 | PP2600062957 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 276 | PP2600062958 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 277 | PP2600062959 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.613.250 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 278 | PP2600062960 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 494.550.000 | 494.550.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 494.550.000 | 494.550.000 | 0 | |||
| 279 | PP2600062961 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 280 | PP2600062962 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 281 | PP2600062963 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 9.017.250 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 282 | PP2600062965 | Amiodaron hydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 9.017.250 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 283 | PP2600062966 | Propranolol hydrochlorid | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 7.213.800 | 210 | 59.920.000 | 59.920.000 | 0 |
| 284 | PP2600062967 | Propranolol hydrochlorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.403.750 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.403.750 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 | |||
| 285 | PP2600062968 | Verapamil hydrochloride | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 25.087.500 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 286 | PP2600062969 | Verapamil hydrochloride | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 25.087.500 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 287 | PP2600062971 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 288 | PP2600062973 | Amlodipin + lisinopril | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 20.085.000 | 210 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 |
| 289 | PP2600062974 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 290 | PP2600062975 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 291 | PP2600062976 | Amlodipin + telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 667.800.000 | 667.800.000 | 0 |
| 292 | PP2600062977 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 261.100.000 | 261.100.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 264.500.000 | 264.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 261.100.000 | 261.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 264.500.000 | 264.500.000 | 0 | |||
| 293 | PP2600062978 | Amlodipin + valsartan | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 294 | PP2600062979 | Amlodipin + valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 444.850.000 | 444.850.000 | 0 |
| 295 | PP2600062980 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 42.813.960 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 151.900.000 | 151.900.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 42.813.960 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 151.900.000 | 151.900.000 | 0 | |||
| 296 | PP2600062981 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 297 | PP2600062982 | Bisoprolol fumarat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 298 | PP2600062983 | Bisoprolol fumarat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 299 | PP2600062984 | Bisoprolol fumarat | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600062985 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 301 | PP2600062986 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 302 | PP2600062987 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 67.935.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 303 | PP2600062988 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.259.500 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 304 | PP2600062989 | Candesartan | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2600062990 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 |
| 306 | PP2600062991 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 307 | PP2600062992 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 23.717.250 | 210 | 1.443.000.000 | 1.443.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 23.717.250 | 210 | 1.443.000.000 | 1.443.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 | |||
| 308 | PP2600062993 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 629.160.000 | 629.160.000 | 0 |
| 309 | PP2600062994 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 |
| 310 | PP2600062995 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 33.780.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 311 | PP2600062996 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 312 | PP2600062997 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 23.400.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 23.400.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2600062998 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 24.300.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 314 | PP2600062999 | Doxazosin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 5.040.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 5.040.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 315 | PP2600063000 | Doxazosin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 316 | PP2600063001 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 317 | PP2600063002 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 12.255.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 318 | PP2600063003 | Felodipin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.259.500 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 319 | PP2600063004 | Indapamid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 1.080.000 | 210 | 71.800.000 | 71.800.000 | 0 |
| 320 | PP2600063005 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.994.750 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 321 | PP2600063006 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 322 | PP2600063007 | Irbesartan | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 670.000.000 | 670.000.000 | 0 |
| 323 | PP2600063009 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 |
| 324 | PP2600063010 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 14.829.000 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 325 | PP2600063011 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 1.212.500.000 | 1.212.500.000 | 0 |
| 326 | PP2600063012 | Lercanidipin hydroclorid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 327 | PP2600063013 | Lisinopril | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 91.287.000 | 215 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 328 | PP2600063014 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 9.017.250 | 210 | 201.250.000 | 201.250.000 | 0 |
| 329 | PP2600063015 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 330 | PP2600063016 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 14.829.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.902.000 | 210 | 138.100.000 | 138.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 14.829.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.902.000 | 210 | 138.100.000 | 138.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 14.829.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.902.000 | 210 | 138.100.000 | 138.100.000 | 0 | |||
| 331 | PP2600063017 | Losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 40.140.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 332 | PP2600063018 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 333 | PP2600063019 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 334 | PP2600063020 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 481.680.000 | 481.680.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 47.151.000 | 210 | 481.680.000 | 481.680.000 | 0 | |||
| 335 | PP2600063021 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| 336 | PP2600063022 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| 337 | PP2600063023 | Nebivolol | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 24.742.500 | 210 | 1.057.500.000 | 1.057.500.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 24.742.500 | 210 | 1.057.500.000 | 1.057.500.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 338 | PP2600063024 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 25.371.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 339 | PP2600063025 | Perindopril | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 11.397.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 340 | PP2600063026 | Perindopril + amlodipin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 597.600.000 | 597.600.000 | 0 |
| 341 | PP2600063027 | Perindopril + amlodipin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 342 | PP2600063028 | Perindopril + amlodipin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 |
| 343 | PP2600063029 | Perindopril + amlodipin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 91.287.000 | 215 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 344 | PP2600063030 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 345 | PP2600063031 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 263.560.000 | 263.560.000 | 0 |
| 346 | PP2600063032 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 263.560.000 | 263.560.000 | 0 |
| 347 | PP2600063033 | Perindopril + amlodipin | vn0317750611 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 38.951.250 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 348 | PP2600063034 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 |
| 349 | PP2600063035 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 350 | PP2600063036 | Perindopril + indapamid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 351 | PP2600063037 | Ramipril | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 28.455.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.686.500 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 28.455.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.686.500 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 352 | PP2600063038 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 10.397.250 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| 353 | PP2600063039 | Ramipril | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 354 | PP2600063040 | Rilmenidin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 355 | PP2600063041 | Telmisartan | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 30.885.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 356 | PP2600063042 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 357 | PP2600063043 | Valsartan | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 358 | PP2600063044 | Valsartan | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 359 | PP2600063045 | Valsartan | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 360 | PP2600063046 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 748.500.000 | 748.500.000 | 0 |
| 361 | PP2600063047 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 362 | PP2600063048 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.413.350 | 210 | 779.850.000 | 779.850.000 | 0 |
| 363 | PP2600063049 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 852.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 364 | PP2600063051 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 11.397.000 | 210 | 12.560.000 | 12.560.000 | 0 |
| 365 | PP2600063052 | Ivabradin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| 366 | PP2600063053 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 367 | PP2600063054 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 368 | PP2600063055 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 369 | PP2600063056 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 370 | PP2600063057 | Clopidogrel | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.413.350 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 371 | PP2600063058 | Clopidogrel | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 372 | PP2600063059 | Clopidogrel | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 373 | PP2600063060 | Dabigatran | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 3.216.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 374 | PP2600063061 | Dabigatran | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 10.349.250 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 3.216.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 10.349.250 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 3.216.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 375 | PP2600063062 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 10.349.250 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 10.349.250 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 376 | PP2600063063 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 10.349.250 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 377 | PP2600063064 | Rivaroxaban | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 2.724.525 | 210 | 50.250.000 | 50.250.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.942.525 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 2.724.525 | 210 | 50.250.000 | 50.250.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.942.525 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 378 | PP2600063065 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.942.525 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.942.525 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2600063066 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 25.087.500 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 380 | PP2600063067 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.686.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.902.000 | 210 | 33.105.000 | 33.105.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.686.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.902.000 | 210 | 33.105.000 | 33.105.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.686.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.902.000 | 210 | 33.105.000 | 33.105.000 | 0 | |||
| 381 | PP2600063068 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 12.190.000 | 12.190.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.686.500 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.902.000 | 210 | 11.875.000 | 11.875.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 12.190.000 | 12.190.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.686.500 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.902.000 | 210 | 11.875.000 | 11.875.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 12.190.000 | 12.190.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.686.500 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.902.000 | 210 | 11.875.000 | 11.875.000 | 0 | |||
| 382 | PP2600063069 | Ticagrelor | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 8.609.250 | 210 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 |
| 383 | PP2600063070 | Atorvastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 23.400.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 384 | PP2600063071 | Atorvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 385 | PP2600063072 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 386 | PP2600063073 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 387 | PP2600063074 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 907.500.000 | 907.500.000 | 0 |
| 388 | PP2600063075 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 389 | PP2600063076 | Ciprofibrat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 13.935.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 390 | PP2600063077 | Ciprofibrat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.613.250 | 210 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| 391 | PP2600063078 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 796.000.000 | 796.000.000 | 0 |
| 392 | PP2600063079 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.994.750 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.994.750 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.994.750 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| 393 | PP2600063080 | Fenofibrat | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 91.287.000 | 215 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 394 | PP2600063081 | Fenofibrat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 395 | PP2600063082 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| 396 | PP2600063083 | Fluvastatin | vn0318406509 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI | 180 | 31.251.300 | 210 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 397 | PP2600063084 | Fluvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 398 | PP2600063085 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 23.400.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 399 | PP2600063086 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 400 | PP2600063087 | Pravastatin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 19.050.000 | 210 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 401 | PP2600063088 | Pravastatin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 402 | PP2600063089 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 |
| 403 | PP2600063090 | Pravastatin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 404 | PP2600063091 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 405 | PP2600063092 | Rosuvastatin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 406 | PP2600063093 | Rosuvastatin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 407 | PP2600063094 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 408 | PP2600063095 | Simvastatin + ezetimibe | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 43.467.930 | 210 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| 409 | PP2600063096 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 410 | PP2600063097 | Adapalen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 14.970.000 | 14.970.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 11.817.000 | 11.817.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 14.970.000 | 14.970.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 11.817.000 | 11.817.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 14.970.000 | 14.970.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 11.817.000 | 11.817.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 14.970.000 | 14.970.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 11.817.000 | 11.817.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 14.970.000 | 14.970.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 11.817.000 | 11.817.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 411 | PP2600063098 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 45.900.600 | 45.900.600 | 0 |
| 412 | PP2600063101 | Calcipotriol | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 8.609.250 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 413 | PP2600063102 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2600063103 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 |
| 415 | PP2600063104 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 416 | PP2600063105 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 417 | PP2600063107 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 418 | PP2600063108 | Clobetasol propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.224.000 | 210 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.224.000 | 210 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.224.000 | 210 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 419 | PP2600063109 | Clobetasol butyrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 420 | PP2600063112 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 421 | PP2600063113 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 37.537.500 | 37.537.500 | 0 |
| 422 | PP2600063114 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 |
| 423 | PP2600063115 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.676.570 | 210 | 79.140.000 | 79.140.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 2.173.200 | 210 | 101.680.000 | 101.680.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.676.570 | 210 | 79.140.000 | 79.140.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 2.173.200 | 210 | 101.680.000 | 101.680.000 | 0 | |||
| 424 | PP2600063116 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 425 | PP2600063117 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.403.750 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 64.250.000 | 64.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.403.750 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 64.250.000 | 64.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.403.750 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 64.250.000 | 64.250.000 | 0 | |||
| 426 | PP2600063119 | Isotretinoin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 427 | PP2600063120 | Isotretinoin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.403.750 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 971.250 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.403.750 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 971.250 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.403.750 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 971.250 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2600063121 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.224.000 | 210 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.224.000 | 210 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.224.000 | 210 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 10.262.250 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.224.000 | 210 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 | |||
| 429 | PP2600063122 | Mometason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 7.755.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 430 | PP2600063123 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 42.813.960 | 210 | 139.944.000 | 139.944.000 | 0 |
| 431 | PP2600063125 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 12.255.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 432 | PP2600063126 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.676.570 | 210 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.676.570 | 210 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| 433 | PP2600063127 | Salicylic Acid + Betamethasone dipropionat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 7.702.500 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 434 | PP2600063128 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| 435 | PP2600063129 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 50.950.000 | 50.950.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 50.950.000 | 50.950.000 | 0 | |||
| 436 | PP2600063130 | Tacrolimus | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.881.000 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 52.978.000 | 52.978.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.881.000 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 52.978.000 | 52.978.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.881.000 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 52.978.000 | 52.978.000 | 0 | |||
| 437 | PP2600063132 | Urea | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 7.177.500 | 210 | 107.980.000 | 107.980.000 | 0 |
| 438 | PP2600063135 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 260.432.000 | 260.432.000 | 0 |
| 439 | PP2600063138 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 23.717.250 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 440 | PP2600063139 | Đồng sulfat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 441 | PP2600063140 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 442 | PP2600063141 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 | |||
| 443 | PP2600063142 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| 444 | PP2600063143 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.920.000 | 210 | 65.980.000 | 65.980.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.920.000 | 210 | 65.980.000 | 65.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.920.000 | 210 | 65.980.000 | 65.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.920.000 | 210 | 65.980.000 | 65.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.920.000 | 210 | 65.980.000 | 65.980.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 445 | PP2600063144 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 446 | PP2600063145 | Furosemid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 447 | PP2600063146 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 14.829.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 448 | PP2600063147 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 449 | PP2600063148 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 450 | PP2600063150 | Bismuth | vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 274.200.000 | 274.200.000 | 0 |
| 451 | PP2600063151 | Famotidin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 91.287.000 | 215 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 |
| 452 | PP2600063152 | Famotidin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 12.694.500 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 |
| 453 | PP2600063153 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 454 | PP2600063154 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2600063155 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0318406509 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI | 180 | 31.251.300 | 210 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 |
| 456 | PP2600063156 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 1.192.800.000 | 1.192.800.000 | 0 |
| 457 | PP2600063157 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 458 | PP2600063158 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 33.780.000 | 210 | 377.800.000 | 377.800.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 33.780.000 | 210 | 377.800.000 | 377.800.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 459 | PP2600063159 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 460 | PP2600063160 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 91.287.000 | 215 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 91.287.000 | 215 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 | |||
| 461 | PP2600063161 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 462 | PP2600063162 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 758.000.000 | 758.000.000 | 0 |
| 463 | PP2600063163 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 67.935.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 464 | PP2600063164 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 465 | PP2600063165 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 268.380.000 | 268.380.000 | 0 |
| 466 | PP2600063166 | Nizatidin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 467 | PP2600063167 | Omeprazol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 91.287.000 | 215 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 468 | PP2600063168 | Omeprazole | vn0317750611 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 38.951.250 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 469 | PP2600063170 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 | |||
| 470 | PP2600063171 | Esomeprazol | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.413.350 | 210 | 134.440.000 | 134.440.000 | 0 |
| 471 | PP2600063173 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 472 | PP2600063174 | Pantoprazol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 23.667.525 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.686.500 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 23.667.525 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 17.686.500 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2600063175 | Pantoprazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.259.500 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 474 | PP2600063176 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 1.710.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 475 | PP2600063177 | Rabeprazol | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.413.350 | 210 | 737.600.000 | 737.600.000 | 0 |
| 476 | PP2600063178 | Rebamipid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 558.800.000 | 558.800.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 558.800.000 | 558.800.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| 477 | PP2600063179 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 12.375.000 | 210 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 607.500.000 | 607.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 12.375.000 | 210 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 607.500.000 | 607.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 12.375.000 | 210 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 607.500.000 | 607.500.000 | 0 | |||
| 478 | PP2600063180 | Sucralfat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 479 | PP2600063181 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 67.935.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 480 | PP2600063182 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 14.250.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 481 | PP2600063183 | Sucralfat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 223.700.000 | 223.700.000 | 0 |
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 223.700.000 | 223.700.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 482 | PP2600063184 | Dimenhydrinat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 483 | PP2600063185 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 20.085.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 484 | PP2600063186 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.994.750 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 485 | PP2600063187 | Granisetron hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 3.630.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 3.630.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 486 | PP2600063191 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| 487 | PP2600063192 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.269.950 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 488 | PP2600063193 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 | |||
| 489 | PP2600063195 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 3.486.000 | 3.486.000 | 0 | |||
| 490 | PP2600063196 | Alverin citrat + Simethicon | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 248.450.000 | 248.450.000 | 0 |
| 491 | PP2600063198 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 43.467.930 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 492 | PP2600063199 | Drotaverin clohydrat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 493 | PP2600063200 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| 494 | PP2600063201 | Mebeverin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 495 | PP2600063202 | Tiropramid hydroclorid | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 6.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 496 | PP2600063203 | Docusate natri | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 497 | PP2600063204 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 5.880.000 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 5.880.000 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| 498 | PP2600063205 | Lactulose | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 30.885.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 499 | PP2600063206 | Lactulose | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 33.780.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 500 | PP2600063207 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 204.760.000 | 204.760.000 | 0 |
| 501 | PP2600063208 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 359.700.000 | 359.700.000 | 0 |
| 502 | PP2600063209 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 4.123.350 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 503 | PP2600063210 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 17.647.500 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 504 | PP2600063211 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 30.675.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 505 | PP2600063212 | Sorbitol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 30.885.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 506 | PP2600063213 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 507 | PP2600063214 | Bacillus subtilis | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 508 | PP2600063215 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.994.750 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 509 | PP2600063216 | Bacillus subtilis | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 |
| 510 | PP2600063217 | Bacillus subtilis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 7.213.800 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 511 | PP2600063218 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 361.000.000 | 361.000.000 | 0 |
| 512 | PP2600063219 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 283.340.000 | 283.340.000 | 0 |
| 513 | PP2600063220 | Berberin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.243.965 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 514 | PP2600063221 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 32.964.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.403.750 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 32.964.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.403.750 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 515 | PP2600063222 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 204.100.000 | 204.100.000 | 0 |
| 516 | PP2600063223 | Mycophenolat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 118.295.000 | 118.295.000 | 0 |
| 517 | PP2600063224 | Kẽm gluconat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 43.467.930 | 210 | 49.998.000 | 49.998.000 | 0 |
| 518 | PP2600063225 | Kẽm gluconat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 8.100.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 519 | PP2600063226 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 31.519.500 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 520 | PP2600063227 | Kẽm gluconat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 67.935.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 67.935.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 521 | PP2600063228 | Kẽm gluconat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 13.935.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 522 | PP2600063230 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 523 | PP2600063231 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 11.397.000 | 210 | 603.200.000 | 603.200.000 | 0 |
| 524 | PP2600063232 | Diosmin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 525 | PP2600063233 | Diosmin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 526 | PP2600063234 | Diosmin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 527 | PP2600063235 | Diosmin | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 30.675.000 | 210 | 1.025.000.000 | 1.025.000.000 | 0 |
| 528 | PP2600063236 | Diosmin + hesperidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| 529 | PP2600063237 | Amylase + lipase + protase | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 530 | PP2600063238 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 531 | PP2600063239 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 |
| 532 | PP2600063240 | Octreotid | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 618.750 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 533 | PP2600063241 | Simethicon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 534 | PP2600063242 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| 535 | PP2600063243 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 24.742.500 | 210 | 339.500.000 | 339.500.000 | 0 |
| 536 | PP2600063245 | Terlipressin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.684.148 | 210 | 74.466.000 | 74.466.000 | 0 |
| 537 | PP2600063246 | Trimebutin maleat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 8.820.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 538 | PP2600063247 | Trimebutin maleat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 539 | PP2600063248 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 31.519.500 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 540 | PP2600063249 | Trimebutine maleat | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 33.780.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 541 | PP2600063250 | Ursodeoxycholic acid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 6.720.000 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 542 | PP2600063251 | Ursodeoxycholic acid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 343.020.000 | 343.020.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 343.020.000 | 343.020.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 343.020.000 | 343.020.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 343.020.000 | 343.020.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 343.020.000 | 343.020.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 343.020.000 | 343.020.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 343.020.000 | 343.020.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 343.020.000 | 343.020.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| 543 | PP2600063252 | Ursodeoxycholic acid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 544 | PP2600063254 | Otilonium bromid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 65.800.000 | 65.800.000 | 0 |
| 545 | PP2600063255 | Beclomethason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 30.885.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 546 | PP2600063256 | Beclomethason (dipropionat) | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 12.255.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 547 | PP2600063257 | Dexamethason | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 17.647.500 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 548 | PP2600063258 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 549 | PP2600063260 | Betamethason + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 42.813.960 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 550 | PP2600063261 | Fluocinolon acetonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 551 | PP2600063262 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.676.570 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 552 | PP2600063263 | Methyl prednisolon | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 43.467.930 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 553 | PP2600063264 | Methyl prednisolon | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.413.350 | 210 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 |
| 554 | PP2600063266 | Methylprednisolon | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 28.455.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 555 | PP2600063267 | Prednisolon acetat (natri phosphat) | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 556 | PP2600063268 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 557 | PP2600063269 | Prednisolon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 558 | PP2600063271 | Triamcinolon acetonid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.676.570 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.676.570 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 559 | PP2600063272 | Dydrogesteron | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 42.813.960 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 560 | PP2600063273 | Promestrien | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 561 | PP2600063274 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 45.741.600 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 562 | PP2600063275 | Progesteron | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 45.741.600 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 563 | PP2600063276 | Progesteron | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 1.267.500 | 210 | 84.250.000 | 84.250.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 1.267.500 | 210 | 84.250.000 | 84.250.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| 564 | PP2600063277 | Progesteron | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 1.080.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 2.193.600 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 1.080.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 2.193.600 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 565 | PP2600063278 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 74.240.000 | 74.240.000 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 2.193.600 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 74.240.000 | 74.240.000 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 2.193.600 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 566 | PP2600063279 | Progesteron | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 567 | PP2600063280 | Acarbose | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 568 | PP2600063281 | Acarbose | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 569 | PP2600063282 | Acarbose | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 536.760.000 | 536.760.000 | 0 |
| 570 | PP2600063283 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 571 | PP2600063284 | Empagliflozin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 572 | PP2600063285 | Empagliflozin | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 7.455.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 399.950.000 | 399.950.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 14.208.750 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 7.455.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 399.950.000 | 399.950.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 14.208.750 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 7.455.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 399.950.000 | 399.950.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 14.208.750 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 7.455.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 399.950.000 | 399.950.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 14.208.750 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 7.455.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 399.950.000 | 399.950.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 14.208.750 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 573 | PP2600063286 | Empagliflozin | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 164.680.000 | 164.680.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 14.208.750 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 164.680.000 | 164.680.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 14.208.750 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 164.680.000 | 164.680.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 14.208.750 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 164.680.000 | 164.680.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 14.208.750 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 164.680.000 | 164.680.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 14.208.750 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 39.795.000 | 210 | 164.680.000 | 164.680.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 14.208.750 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4401112861 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | 180 | 17.100.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 574 | PP2600063287 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 575 | PP2600063288 | Glibenclamid + metformin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 1.880.000.000 | 1.880.000.000 | 0 |
| 576 | PP2600063289 | Glibenclamid + metformin | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 577 | PP2600063290 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 578 | PP2600063291 | Glibenclamid + metformin | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 4.945.500 | 210 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 |
| 579 | PP2600063292 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 16.629.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 580 | PP2600063293 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 6.637.500 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 24.742.500 | 210 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 6.637.500 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 24.742.500 | 210 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 | |||
| 581 | PP2600063294 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 |
| 582 | PP2600063295 | Glipizid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 583 | PP2600063296 | Glipizid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 91.287.000 | 215 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 584 | PP2600063301 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 45.741.600 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 585 | PP2600063303 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 586 | PP2600063304 | Linaglipin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| 587 | PP2600063306 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 588 | PP2600063307 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 589 | PP2600063308 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 590 | PP2600063309 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 86.550.000 | 86.550.000 | 0 |
| 591 | PP2600063310 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 107.050.000 | 107.050.000 | 0 |
| 592 | PP2600063311 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 97.000.000 | 210 | 107.050.000 | 107.050.000 | 0 |
| 593 | PP2600063312 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 24.300.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 594 | PP2600063313 | Vildagliptin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 595 | PP2600063314 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 42.813.960 | 210 | 922.950.000 | 922.950.000 | 0 |
| 596 | PP2600063315 | Vildagliptin + Metformin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 23.667.525 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 597 | PP2600063316 | Levothyroxin ( muối natri ) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.613.250 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 598 | PP2600063317 | Levothyroxin ( muối natri ) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.613.250 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 599 | PP2600063318 | Levothyroxin ( muối natri ) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 600 | PP2600063319 | Thiamazol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 601 | PP2600063320 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 18.813.000 | 18.813.000 | 0 |
| 602 | PP2600063323 | Baclofen | vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 180 | 9.450.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 603 | PP2600063324 | Tizanidin hydroclorid | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 121.650.000 | 121.650.000 | 0 |
| 604 | PP2600063325 | Tizanidin hydroclorid | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| 605 | PP2600063326 | Thiocolchicosid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 606 | PP2600063327 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| 607 | PP2600063329 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| 608 | PP2600063330 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 609 | PP2600063331 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 7.302.750 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 610 | PP2600063333 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 32.964.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 611 | PP2600063334 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 7.302.750 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 612 | PP2600063335 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 2.094.750 | 210 | 130.725.000 | 130.725.000 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 2.094.750 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 2.094.750 | 210 | 130.725.000 | 130.725.000 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 2.094.750 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| 613 | PP2600063336 | Kali iodid + Natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 3.575.250 | 210 | 133.350.000 | 133.350.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 3.575.250 | 210 | 131.945.000 | 131.945.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 3.575.250 | 210 | 133.350.000 | 133.350.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 3.575.250 | 210 | 131.945.000 | 131.945.000 | 0 | |||
| 614 | PP2600063337 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 7.302.750 | 210 | 65.850.000 | 65.850.000 | 0 |
| 615 | PP2600063338 | Moxifloxacin + dexamethason | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 3.575.250 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 3.575.250 | 210 | 96.445.000 | 96.445.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 3.575.250 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 3.575.250 | 210 | 96.445.000 | 96.445.000 | 0 | |||
| 616 | PP2600063340 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 32.051.500 | 32.051.500 | 0 |
| 617 | PP2600063341 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.920.000 | 210 | 194.850.000 | 194.850.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.920.000 | 210 | 194.850.000 | 194.850.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.920.000 | 210 | 194.850.000 | 194.850.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 618 | PP2600063342 | Natri clorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.942.525 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 619 | PP2600063343 | Natri clorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 620 | PP2600063345 | Natri Hyalunorat | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.942.525 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 621 | PP2600063346 | Natri hyaluronat | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 12.255.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 622 | PP2600063347 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 32.964.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 623 | PP2600063348 | Natri Hyaluronat | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 6.675.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 624 | PP2600063349 | Natri hyaluronat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 625 | PP2600063350 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 76.499.500 | 76.499.500 | 0 |
| 626 | PP2600063351 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 32.964.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.942.525 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 32.964.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.942.525 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 627 | PP2600063352 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 30.050.000 | 30.050.000 | 0 |
| 628 | PP2600063354 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 14.994.750 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 629 | PP2600063355 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 8.307.600 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 630 | PP2600063356 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 31.519.500 | 210 | 72.300.000 | 72.300.000 | 0 |
| 631 | PP2600063357 | Betahistin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 632 | PP2600063358 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 633 | PP2600063359 | Betahistin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 23.400.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 634 | PP2600063360 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 32.964.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 635 | PP2600063361 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 32.964.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 636 | PP2600063362 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 147.926.000 | 147.926.000 | 0 |
| 637 | PP2600063363 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 638 | PP2600063364 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.622.250 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 639 | PP2600063365 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 7.302.750 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 640 | PP2600063366 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 641 | PP2600063367 | Miferiston | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 25.371.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 25.371.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 642 | PP2600063368 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 643 | PP2600063373 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| 644 | PP2600063374 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 3.675.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 2.925.000 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 3.675.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 2.925.000 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 3.675.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 2.925.000 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| 645 | PP2600063375 | Levosulpirid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 1.086.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 1.086.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 646 | PP2600063376 | Levosulpirid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 647 | PP2600063377 | Sulpirid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 648 | PP2600063378 | Sulpirid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 649 | PP2600063379 | Tofisopam | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 7.455.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 17.647.500 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.608.250 | 210 | 62.390.000 | 62.390.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 7.455.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 17.647.500 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.608.250 | 210 | 62.390.000 | 62.390.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 7.455.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 17.647.500 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.608.250 | 210 | 62.390.000 | 62.390.000 | 0 | |||
| 650 | PP2600063380 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.622.250 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 651 | PP2600063381 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 652 | PP2600063382 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.575.750 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 653 | PP2600063383 | Fluoxetin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 7.213.800 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 654 | PP2600063384 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 11.403.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 655 | PP2600063385 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.622.250 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 656 | PP2600063387 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 538.200.000 | 538.200.000 | 0 |
| 657 | PP2600063388 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 658 | PP2600063389 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.575.750 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.575.750 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 659 | PP2600063390 | Acetyl leucin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 31.002.000 | 210 | 169.050.000 | 169.050.000 | 0 |
| 660 | PP2600063391 | Choline alfoscerat | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 155.970.000 | 155.970.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.575.750 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 152.594.250 | 210 | 155.970.000 | 155.970.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.575.750 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 661 | PP2600063392 | Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 439.000.000 | 439.000.000 | 0 |
| 662 | PP2600063393 | Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 68.062.470 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 663 | PP2600063394 | Galantamin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 45.741.600 | 210 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 | |||
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 45.741.600 | 210 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 | |||
| 664 | PP2600063395 | Pentoxifyllin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.973.500 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 665 | PP2600063396 | Pentoxifyllin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 3.675.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 3.675.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 666 | PP2600063397 | Piracetam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 16.275.000 | 210 | 836.500.000 | 836.500.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 16.275.000 | 210 | 836.500.000 | 836.500.000 | 0 | |||
| 667 | PP2600063398 | Piracetam | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 668 | PP2600063399 | Piracetam | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 6.675.000 | 210 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 6.675.000 | 210 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 | |||
| 669 | PP2600063400 | Piracetam | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 23.625.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 23.625.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 670 | PP2600063401 | Piracetam | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 7.500.000 | 210 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.259.500 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 7.500.000 | 210 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.259.500 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 7.500.000 | 210 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.259.500 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 7.500.000 | 210 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.259.500 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 7.500.000 | 210 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 19.816.500 | 210 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.259.500 | 210 | 234.500.000 | 234.500.000 | 0 | |||
| 671 | PP2600063402 | Piracetam | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 5.400.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 5.400.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 672 | PP2600063403 | Piracetam | vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 899.850.000 | 899.850.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 31.296.000 | 210 | 899.850.000 | 899.850.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| 673 | PP2600063405 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 674 | PP2600063406 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 32.964.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 675 | PP2600063407 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 676 | PP2600063409 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 193.740.000 | 193.740.000 | 0 |
| 677 | PP2600063412 | Natri Montelukast | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 678 | PP2600063413 | Natri Montelukast | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 679 | PP2600063414 | Salbutamol sulfat | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 680 | PP2600063415 | Salbutamol sulfat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 681 | PP2600063416 | Salbutamol sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 682 | PP2600063418 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 80.370.000 | 80.370.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 68.300.000 | 68.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 80.370.000 | 80.370.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 68.300.000 | 68.300.000 | 0 | |||
| 683 | PP2600063419 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 278.090.000 | 278.090.000 | 0 |
| 684 | PP2600063420 | Terbutalin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 685 | PP2600063422 | Tiotropium | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 7.213.800 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 686 | PP2600063423 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 40.005.000 | 40.005.000 | 0 |
| 687 | PP2600063424 | Ambroxol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 688 | PP2600063425 | Ambroxol | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 220.000.000 | 220 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| 689 | PP2600063426 | Ambroxol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 690 | PP2600063427 | Ambroxol | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 43.467.930 | 210 | 214.995.000 | 214.995.000 | 0 |
| 691 | PP2600063428 | Ambroxol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 692 | PP2600063429 | Ambroxol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 693 | PP2600063430 | Ambroxol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 155.371.200 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 694 | PP2600063431 | Bromhexin hydroclorid | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 6.375.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 6.375.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 6.375.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 695 | PP2600063432 | Bromhexin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 696 | PP2600063433 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 150.409.650 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 697 | PP2600063434 | Carbocistein | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 698 | PP2600063435 | Carbocistein | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 149.134.950 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 699 | PP2600063436 | Carbocistein | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 30.885.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 700 | PP2600063437 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 31.619.250 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 701 | PP2600063439 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 7.290.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 702 | PP2600063441 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| 703 | PP2600063442 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 | |||
| 704 | PP2600063443 | N-acetylcystein | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 705 | PP2600063444 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 |
| 706 | PP2600063445 | N-acetylcystein | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 30.259.500 | 210 | 192.300.000 | 192.300.000 | 0 |
| 707 | PP2600063446 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 42.813.960 | 210 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 |
| 708 | PP2600063447 | Kali Clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 2.400.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 709 | PP2600063449 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 710 | PP2600063450 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.608.250 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 711 | PP2600063451 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 712 | PP2600063452 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 852.000 | 210 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.140.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 852.000 | 210 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 7.140.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| 713 | PP2600063453 | Acid amin* | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 714 | PP2600063454 | Acid amin* | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 715 | PP2600063455 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 220 | 326.595.000 | 326.595.000 | 0 |
| 716 | PP2600063456 | Acid amin* cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 717 | PP2600063458 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 718 | PP2600063459 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 719 | PP2600063462 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 3.390.000 | 3.390.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 3.390.000 | 3.390.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 720 | PP2600063463 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 7.995.000 | 7.995.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 7.995.000 | 7.995.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 721 | PP2600063464 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 722 | PP2600063465 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 71.900.000 | 71.900.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 71.900.000 | 71.900.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 723 | PP2600063466 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 20.394.000 | 20.394.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 20.394.000 | 20.394.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| 724 | PP2600063467 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 16.700.000 | 16.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 16.700.000 | 16.700.000 | 0 | |||
| 725 | PP2600063468 | Kali Clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.269.950 | 210 | 39.395.000 | 39.395.000 | 0 |
| 726 | PP2600063469 | Kali Clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 |
| 727 | PP2600063470 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 728 | PP2600063472 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 17.925.750 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 729 | PP2600063475 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.480.000 | 11.480.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.480.000 | 11.480.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.480.000 | 11.480.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 730 | PP2600063476 | Natri clorid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 535.000.000 | 535.000.000 | 0 |
| 731 | PP2600063477 | Natri clorid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 732 | PP2600063478 | Natri clorid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 188.924.100 | 215 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 733 | PP2600063479 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 6.730.000 | 6.730.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 6.730.000 | 6.730.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 | |||
| 734 | PP2600063480 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 33.864.000 | 33.864.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 35.120.000 | 35.120.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 32.240.000 | 32.240.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 33.864.000 | 33.864.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 35.120.000 | 35.120.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 32.240.000 | 32.240.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 33.864.000 | 33.864.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 35.120.000 | 35.120.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 32.240.000 | 32.240.000 | 0 | |||
| 735 | PP2600063481 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 495.200.000 | 495.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 497.600.000 | 497.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 479.200.000 | 479.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 495.200.000 | 495.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 497.600.000 | 497.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 479.200.000 | 479.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 495.200.000 | 495.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 497.600.000 | 497.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 479.200.000 | 479.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 495.200.000 | 495.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 75.000.000 | 210 | 497.600.000 | 497.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 479.200.000 | 479.200.000 | 0 | |||
| 736 | PP2600063483 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 4.410.000 | 210 | 175.980.000 | 175.980.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 4.410.000 | 210 | 175.980.000 | 175.980.000 | 0 | |||
| 737 | PP2600063484 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 738 | PP2600063485 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 145.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 739 | PP2600063486 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 134.600.000 | 134.600.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 134.600.000 | 134.600.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 19.035.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 740 | PP2600063487 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.840.800 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 741 | PP2600063489 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 162.357.000 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 742 | PP2600063490 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 743 | PP2600063491 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 17.403.750 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 744 | PP2600063493 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.884.500 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 80.781.750 | 210 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| 745 | PP2600063494 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 746 | PP2600063495 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 30.675.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 747 | PP2600063496 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 70.286.250 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 748 | PP2600063497 | Calci lactat | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 21.585.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 749 | PP2600063498 | Calci lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 43.467.930 | 210 | 659.700.000 | 659.700.000 | 0 |
| 750 | PP2600063499 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 24.052.500 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| 751 | PP2600063500 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 180 | 1.795.500 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 752 | PP2600063501 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 143.481.975 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 753 | PP2600063502 | Tricalcium phosphat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 31.519.500 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 754 | PP2600063503 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 20.632.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 755 | PP2600063505 | Vitamin B1 | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 28.845.000 | 210 | 98.500.000 | 98.500.000 | 0 |
| 756 | PP2600063506 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 757 | PP2600063507 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 122.576.670 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 758 | PP2600063508 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 43.467.930 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 759 | PP2600063509 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 17.131.500 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 760 | PP2600063510 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.613.250 | 210 | 899.500.000 | 899.500.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 644.357.250 | 215 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.613.250 | 210 | 899.500.000 | 899.500.000 | 0 | |||
| 761 | PP2600063511 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 28.455.000 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 762 | PP2600063512 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 91.287.000 | 215 | 353.100.000 | 353.100.000 | 0 |
| 763 | PP2600063513 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 764 | PP2600063514 | Vitamin B6 + Magnesi | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 43.467.930 | 210 | 122.370.000 | 122.370.000 | 0 |
| 765 | PP2600063515 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 70.000.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 766 | PP2600063516 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 148.162.500 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 767 | PP2600063517 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 19.013.850 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 20.911.500 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 768 | PP2600063518 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 10.397.250 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 769 | PP2600063519 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 770 | PP2600063522 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.575.700 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 24.871.500 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
1. PP2600062756 - Ephedrin
2. PP2600063005 - Indapamid
3. PP2600063079 - Fenofibrat
4. PP2600063186 - Domperidon
5. PP2600063215 - Bacillus subtilis
6. PP2600063354 - Timolol
1. PP2600062724 - Risedronat
2. PP2600062765 - Sorbitol
3. PP2600063116 - Isotretinoin
4. PP2600063117 - Isotretinoin
5. PP2600063368 - Salbutamol sulfat
6. PP2600063418 - Salbutamol + ipratropium
7. PP2600063462 - Glucose
8. PP2600063463 - Glucose
9. PP2600063464 - Glucose
10. PP2600063465 - Glucose
11. PP2600063466 - Glucose
12. PP2600063467 - Glucose
13. PP2600063470 - Magnesi sulfat
14. PP2600063475 - Natri clorid
15. PP2600063479 - Natri clorid
16. PP2600063480 - Natri clorid
17. PP2600063481 - Natri clorid
18. PP2600063486 - Ringer lactat
19. PP2600063487 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
1. PP2600062701 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2600063132 - Urea
1. PP2600063130 - Tacrolimus
1. PP2600062842 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2600062843 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2600062847 - Tobramycin + dexamethason
4. PP2600063221 - Dioctahedral smectit
5. PP2600063333 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2600063347 - Natri hyaluronat
7. PP2600063351 - Olopatadin hydroclorid
8. PP2600063360 - Fluticason furoat
9. PP2600063361 - Fluticason propionat
10. PP2600063406 - Budesonid
1. PP2600062824 - Cefpodoxim
1. PP2600062861 - Colistin*
2. PP2600063245 - Terlipressin
1. PP2600062666 - Aescin
1. PP2600062832 - Doripenem*
1. PP2600062754 - Acetylcystein
1. PP2600063374 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2600063396 - Pentoxifyllin
1. PP2600062694 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600062941 - Albumin
3. PP2600062942 - Albumin
1. PP2600062811 - Cefoperazon
2. PP2600062816 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2600063276 - Progesteron
1. PP2600062849 - Azithromycin
1. PP2600062882 - Clotrimazol
2. PP2600062886 - Fenticonazol nitrat
1. PP2600063285 - Empagliflozin
2. PP2600063379 - Tofisopam
1. PP2600062673 - Etodolac
2. PP2600062686 - Loxoprofen
3. PP2600062723 - Methocarbamol
4. PP2600062743 - Fexofenadin
5. PP2600062749 - Loratadin
6. PP2600062927 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2600062990 - Candesartan
8. PP2600062991 - Candesartan
9. PP2600062994 - Candesartan + hydrochlorothiazid
10. PP2600062996 - Carvedilol
11. PP2600063047 - Valsartan + hydroclorothiazid
12. PP2600063052 - Ivabradin
13. PP2600063059 - Clopidogrel
14. PP2600063072 - Atorvastatin
15. PP2600063086 - Lovastatin
16. PP2600063145 - Furosemid
17. PP2600063156 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
18. PP2600063433 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600062912 - Solifenacin succinat
1. PP2600062809 - Cefmetazol
1. PP2600062683 - Ketoprofen
2. PP2600062731 - Cetirizin
3. PP2600062740 - Ebastin
4. PP2600062983 - Bisoprolol fumarat
5. PP2600063019 - Losartan
6. PP2600063042 - Telmisartan
7. PP2600063055 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
8. PP2600063089 - Pravastatin
9. PP2600063091 - Rosuvastatin
10. PP2600063094 - Simvastatin
11. PP2600063179 - Sucralfat
12. PP2600063200 - Mebeverin hydroclorid
13. PP2600063282 - Acarbose
14. PP2600063327 - Thiocolchicosid
15. PP2600063430 - Ambroxol
1. PP2600062694 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600062797 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2600063277 - Progesteron
1. PP2600063401 - Piracetam
1. PP2600062689 - Naproxen
2. PP2600062737 - Desloratadin
3. PP2600062750 - Mequitazin
4. PP2600062784 - Amoxicilin
5. PP2600062825 - Cefpodoxim
6. PP2600062960 - Nicorandil
7. PP2600062962 - Nicorandil
8. PP2600062986 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
9. PP2600062989 - Candesartan
10. PP2600062993 - Candesartan + hydrochlorothiazid
11. PP2600063020 - Losartan + hydroclorothiazid
12. PP2600063036 - Perindopril + indapamid
13. PP2600063039 - Ramipril
14. PP2600063044 - Valsartan
15. PP2600063045 - Valsartan
16. PP2600063071 - Atorvastatin
17. PP2600063084 - Fluvastatin
18. PP2600063147 - Spironolacton
19. PP2600063148 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
20. PP2600063157 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
21. PP2600063165 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
22. PP2600063166 - Nizatidin
23. PP2600063199 - Drotaverin clohydrat
24. PP2600063234 - Diosmin
25. PP2600063295 - Glipizid
26. PP2600063413 - Natri Montelukast
27. PP2600063420 - Terbutalin
28. PP2600063426 - Ambroxol
29. PP2600063432 - Bromhexin hydroclorid
30. PP2600063435 - Carbocistein
1. PP2600062846 - Tobramycin
1. PP2600062921 - Trihexyphenidyl hydroclorid
2. PP2600063143 - Povidon iodin
3. PP2600063341 - Natri clorid
1. PP2600062646 - Fentanyl
2. PP2600062652 - Morphin
3. PP2600062656 - Atracurium besylat
4. PP2600062687 - Morphin
5. PP2600062712 - Tramadol
6. PP2600063192 - Metoclopramid
7. PP2600063468 - Kali Clorid
1. PP2600062718 - Glucosamin
2. PP2600062742 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2600062873 - Sofosbuvir
4. PP2600062874 - Sofosbuvir + ledipasvir
5. PP2600062878 - Aciclovir
6. PP2600062895 - Nystatin
7. PP2600062906 - Methotrxat
8. PP2600062938 - Trannexamic acid
9. PP2600063016 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2600063075 - Atorvastatin + ezetimibe
11. PP2600063108 - Clobetasol propionat
12. PP2600063126 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
13. PP2600063129 - Tacrolimus
14. PP2600063130 - Tacrolimus
15. PP2600063143 - Povidon iodin
16. PP2600063144 - Natri clorid
17. PP2600063258 - Dexamethason
18. PP2600063341 - Natri clorid
19. PP2600063367 - Miferiston
20. PP2600063376 - Levosulpirid
21. PP2600063389 - Acetyl leucin
22. PP2600063401 - Piracetam
23. PP2600063416 - Salbutamol sulfat
24. PP2600063442 - N-acetylcystein
25. PP2600063466 - Glucose
26. PP2600063475 - Natri clorid
27. PP2600063479 - Natri clorid
28. PP2600063480 - Natri clorid
29. PP2600063481 - Natri clorid
1. PP2600062792 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600063076 - Ciprofibrat
3. PP2600063228 - Kẽm gluconat
1. PP2600063374 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2600062654 - Propofol
2. PP2600062776 - Valproat natri
3. PP2600062857 - Sulfadiazin bạc
4. PP2600062977 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2600063067 - Rivaroxaban
6. PP2600063068 - Rivaroxaban
7. PP2600063096 - Simvastatin + ezetimibe
8. PP2600063097 - Adapalen
9. PP2600063102 - Calcipotriol
10. PP2600063104 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
11. PP2600063121 - Mometason furoat
12. PP2600063170 - Esomeprazol
13. PP2600063207 - Macrogol
14. PP2600063208 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
15. PP2600063218 - Bacillus clausii
16. PP2600063219 - Bacillus clausii
17. PP2600063222 - Diosmectit
18. PP2600063261 - Fluocinolon acetonid
19. PP2600063303 - Insulin người trộn, hỗn hợp
20. PP2600063309 - Saxagliptin
21. PP2600063310 - Saxagliptin + metformin
22. PP2600063311 - Saxagliptin + metformin
1. PP2600062670 - Diclofenac
2. PP2600062672 - Diclofenac
3. PP2600062850 - Azithromycin
4. PP2600062851 - Azithromycin
5. PP2600062870 - Lamivudin
6. PP2600062883 - Clotrimazol
7. PP2600062889 - Itraconazol
8. PP2600062913 - Tamsulosin hydroclorid
9. PP2600062919 - Pramipexol
10. PP2600062952 - Diltiazem
11. PP2600063366 - Misoprostol
12. PP2600063373 - Zopiclon
13. PP2600063384 - Fluoxetin
1. PP2600063500 - Calcitriol
1. PP2600062900 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2600063293 - Glimepirid
1. PP2600062693 - Nefopam Hydroclorid
2. PP2600062866 - Linezolid
3. PP2600062999 - Doxazosin
1. PP2600062680 - Ketoprofen
2. PP2600062757 - Glutathione
3. PP2600062758 - Hydroxocobalamin
4. PP2600063127 - Salicylic Acid + Betamethasone dipropionat
1. PP2600062998 - Cilnidipin
2. PP2600063312 - Sitagliptin
1. PP2600062958 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2600062976 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2600062979 - Amlodipin + valsartan
4. PP2600063009 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2600063065 - Rivaroxaban
6. PP2600063230 - Saccharomyces boulardii
7. PP2600063236 - Diosmin + hesperidin
8. PP2600063290 - Glibenclamid + metformin
9. PP2600063294 - Glimepirid + metformin
10. PP2600063490 - Calci carbonat + calci gluconolactat
11. PP2600063494 - Calci carbonat + vitamin D3
12. PP2600063515 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600062651 - Midazolam
2. PP2600062755 - Ephedrin
1. PP2600062647 - Lidocain hydroclorid
2. PP2600062752 - Promethazin hydroclorid
3. PP2600062868 - Rifamycin
4. PP2600062899 - Nystatin + metronidazol + neomycin
5. PP2600062953 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2600063364 - Rifamycin
7. PP2600063380 - Tofisopam
8. PP2600063385 - Venlafaxin
1. PP2600062791 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600062949 - Erythropoietin
3. PP2600062950 - Erythropoietin
4. PP2600063393 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
1. PP2600063144 - Natri clorid
2. PP2600063220 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2600063271 - Triamcinolon acetonid
4. PP2600063463 - Glucose
5. PP2600063464 - Glucose
6. PP2600063475 - Natri clorid
7. PP2600063481 - Natri clorid
8. PP2600063487 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
9. PP2600063503 - Vitamin A
1. PP2600062655 - Propofol
2. PP2600062661 - Rocuronium bromid
3. PP2600062694 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2600062719 - Adalimumab
5. PP2600062725 - Tocilizumab
6. PP2600062766 - Carbamazepin
7. PP2600062839 - Amikacin
8. PP2600062875 - Sofobuvir + velpatasvir
9. PP2600062941 - Albumin
10. PP2600062942 - Albumin
11. PP2600062944 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
12. PP2600062974 - Amlodipin + indapamid
13. PP2600062975 - Amlodipin + indapamid + perindopril
14. PP2600063021 - Metoprolol
15. PP2600063022 - Metoprolol
16. PP2600063030 - Perindopril + amlodipin
17. PP2600063031 - Perindopril + amlodipin
18. PP2600063032 - Perindopril + amlodipin
19. PP2600063034 - Perindopril + amlodipin
20. PP2600063035 - Perindopril + indapamid
21. PP2600063109 - Clobetasol butyrat
22. PP2600063128 - Secukinumab
23. PP2600063135 - Iohexol
24. PP2600063187 - Granisetron hydroclorid
25. PP2600063204 - Lactulose
26. PP2600063223 - Mycophenolat
27. PP2600063276 - Progesteron
28. PP2600063278 - Progesteron
29. PP2600063318 - Levothyroxin ( muối natri )
30. PP2600063362 - Fluticason propionat
31. PP2600063363 - Phenazon + lidocain hydroclorid
32. PP2600063407 - Budesonid + formoterol
33. PP2600063419 - Salmeterol + fluticason propionat
34. PP2600063456 - Acid amin* cho bệnh nhân suy thận
35. PP2600063483 - Nhũ dịch lipid
36. PP2600063484 - Nhũ dịch lipid
37. PP2600063485 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600063097 - Adapalen
2. PP2600063121 - Mometason furoat
3. PP2600063254 - Otilonium bromid
4. PP2600063375 - Levosulpirid
5. PP2600063395 - Pentoxifyllin
1. PP2600063447 - Kali Clorid
1. PP2600062657 - Atracurium besilat
2. PP2600062658 - Neostigmin methylsulfat (bromid)
3. PP2600062760 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2600062992 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2600063138 - Đồng sulfat
1. PP2600062941 - Albumin
2. PP2600062942 - Albumin
1. PP2600062748 - Levocetirizin
2. PP2600062860 - Minocycline
3. PP2600063122 - Mometason furoat
1. PP2600063025 - Perindopril
2. PP2600063051 - Digoxin
3. PP2600063231 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
1. PP2600062696 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600062973 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2600063185 - Domperidon
1. PP2600062707 - Paracetamol + clopheniramin + phenylephrin hydroclorid
2. PP2600063061 - Dabigatran
3. PP2600063062 - Rivaroxaban
4. PP2600063063 - Rivaroxaban
1. PP2600063176 - Rabeprazol
1. PP2600062691 - Naproxen +esomeprazol
2. PP2600062761 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2600062917 - Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
4. PP2600062946 - Deferasirox
5. PP2600063210 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2600063257 - Dexamethason
7. PP2600063379 - Tofisopam
1. PP2600062730 - Cetirizin
2. PP2600062732 - Cinnarizin
3. PP2600062856 - Levofloxacin
4. PP2600062896 - Terbinafin (hydroclorid)
5. PP2600062980 - Amlodipin + valsartan
6. PP2600063123 - Mupirocin
7. PP2600063260 - Betamethason + dexchlorpheniramin
8. PP2600063272 - Dydrogesteron
9. PP2600063314 - Vildagliptin + metformin
10. PP2600063446 - Mometason furoat
1. PP2600062703 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2600062704 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2600062717 - Glucosamin
1. PP2600063004 - Indapamid
1. PP2600062645 - Etomidat
2. PP2600062943 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2600063483 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600063115 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2600063126 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
3. PP2600063262 - Hydrocortison
4. PP2600063271 - Triamcinolon acetonid
1. PP2600062691 - Naproxen +esomeprazol
1. PP2600063246 - Trimebutin maleat
1. PP2600063331 - Carbomer
2. PP2600063334 - Indomethacin
3. PP2600063337 - Loteprednol etabonat
4. PP2600063365 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2600062764 - Polystyren
2. PP2600063375 - Levosulpirid
1. PP2600062689 - Naproxen
2. PP2600062703 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2600062743 - Fexofenadin
4. PP2600062855 - Levofloxacin
5. PP2600062864 - Fosfomycin*
6. PP2600062872 - Lamivudin + tenofovir
7. PP2600062989 - Candesartan
8. PP2600062999 - Doxazosin
9. PP2600063000 - Doxazosin
10. PP2600063007 - Irbesartan
11. PP2600063012 - Lercanidipin hydroclorid
12. PP2600063043 - Valsartan
13. PP2600063074 - Atorvastatin + ezetimibe
14. PP2600063075 - Atorvastatin + ezetimibe
15. PP2600063079 - Fenofibrat
16. PP2600063161 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2600063216 - Bacillus subtilis
18. PP2600063251 - Ursodeoxycholic acid
19. PP2600063252 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2600063374 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
21. PP2600063400 - Piracetam
22. PP2600063425 - Ambroxol
1. PP2600062746 - Levocetirizin
2. PP2600062824 - Cefpodoxim
3. PP2600063119 - Isotretinoin
4. PP2600063286 - Empagliflozin
5. PP2600063399 - Piracetam
6. PP2600063497 - Calci lactat
1. PP2600062902 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2600062967 - Propranolol hydrochlorid
3. PP2600063117 - Isotretinoin
4. PP2600063120 - Isotretinoin
5. PP2600063221 - Dioctahedral smectit
6. PP2600063491 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600063202 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2600062701 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2600062734 - Chlorpheniramin (hydroxygen maleat)
3. PP2600062805 - Cefdinir
4. PP2600063095 - Simvastatin + ezetimibe
5. PP2600063198 - Drotaverin clohydrat
6. PP2600063224 - Kẽm gluconat
7. PP2600063263 - Methyl prednisolon
8. PP2600063427 - Ambroxol
9. PP2600063498 - Calci lactat
10. PP2600063508 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2600063514 - Vitamin B6 + Magnesi
1. PP2600062790 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600062808 - Cefixim
3. PP2600062823 - Cefpodoxim
1. PP2600062666 - Aescin
2. PP2600062679 - Ibuprofen
3. PP2600062826 - Cefpodoxim
4. PP2600063024 - Nebivolol
5. PP2600063367 - Miferiston
1. PP2600062873 - Sofosbuvir
2. PP2600062890 - Itraconazol
3. PP2600062980 - Amlodipin + valsartan
4. PP2600063079 - Fenofibrat
5. PP2600063154 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2600063390 - Acetyl leucin
1. PP2600062674 - Etodolac
2. PP2600062995 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2600063158 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2600063206 - Lactulose
5. PP2600063249 - Trimebutine maleat
1. PP2600062654 - Propofol
2. PP2600062773 - Pregabalin
3. PP2600062977 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2600063062 - Rivaroxaban
5. PP2600063097 - Adapalen
6. PP2600063117 - Isotretinoin
7. PP2600063201 - Mebeverin hydroclorid
8. PP2600063401 - Piracetam
9. PP2600063437 - Carbocistein
1. PP2600063348 - Natri Hyaluronat
2. PP2600063399 - Piracetam
1. PP2600063240 - Octreotid
1. PP2600062698 - Paracetamol + Chlorpheniramin
2. PP2600062799 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2600063174 - Pantoprazol
4. PP2600063315 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2600063037 - Ramipril
2. PP2600063266 - Methylprednisolon
3. PP2600063511 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600063335 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2600063023 - Nebivolol
2. PP2600063243 - Silymarin
3. PP2600063293 - Glimepirid
1. PP2600062649 - Lidocain + Prilocain
1. PP2600062869 - Teicoplanin*
2. PP2600063182 - Sucralfat
1. PP2600062775 - Topiramat
2. PP2600063048 - Valsartan + hydroclorothiazid
3. PP2600063057 - Clopidogrel
4. PP2600063171 - Esomeprazol
5. PP2600063177 - Rabeprazol
6. PP2600063264 - Methyl prednisolon
1. PP2600062947 - Erythropoietin
2. PP2600062948 - Erythropoietin
3. PP2600062951 - Erythropoietin
4. PP2600062987 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2600063163 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2600063181 - Sucralfat
7. PP2600063227 - Kẽm gluconat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2600062665 - Aceclofenac
1. PP2600063335 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2600063179 - Sucralfat
1. PP2600062781 - Ivermectin
2. PP2600062909 - Flavoxat
3. PP2600063064 - Rivaroxaban
1. PP2600062795 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600062820 - Cefoxitin
3. PP2600063017 - Losartan
1. PP2600062909 - Flavoxat
2. PP2600062920 - Pramipexol
3. PP2600062928 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2600063010 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2600063016 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2600063146 - Spironolacton
1. PP2600062691 - Naproxen +esomeprazol
1. PP2600062745 - Ketotifen
2. PP2600063431 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600062666 - Aescin
2. PP2600062720 - Alendronat
3. PP2600063178 - Rebamipid
4. PP2600063183 - Sucralfat
5. PP2600063196 - Alverin citrat + Simethicon
6. PP2600063227 - Kẽm gluconat
7. PP2600063251 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2600063286 - Empagliflozin
1. PP2600062678 - Ibuprofen
2. PP2600062692 - Nefopam hydroclorid
3. PP2600062859 - Sulfasalazin
4. PP2600063226 - Kẽm gluconat
5. PP2600063248 - Trimebutin maleat
6. PP2600063356 - Travoprost
7. PP2600063502 - Tricalcium phosphat
1. PP2600062903 - Flunarizin
2. PP2600062907 - Alfuzosin
3. PP2600063015 - Lisinopril
4. PP2600063158 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2600063213 - Bacillus subtilis
6. PP2600063238 - L-Ornithin-L-Aspartat
7. PP2600063279 - Progesteron
8. PP2600063319 - Thiamazol
9. PP2600063392 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
10. PP2600063449 - Magnesi aspartat + kali aspartat
11. PP2600063493 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600062697 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600062710 - Tiaprofenic acid
3. PP2600062711 - Tiaprofenic acid
4. PP2600062716 - Glucosamin
5. PP2600062736 - Desloratadin
6. PP2600062788 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2600062789 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2600062793 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2600062800 - Cefaclor
10. PP2600062823 - Cefpodoxim
11. PP2600062837 - Sultamicilin (ampicilin + sulbactam)
12. PP2600062924 - Sắt Protein Succinylat
13. PP2600062930 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
14. PP2600063237 - Amylase + lipase + protase
15. PP2600063242 - Simethicon
16. PP2600063343 - Natri clorid
17. PP2600063415 - Salbutamol sulfat
18. PP2600063428 - Ambroxol
19. PP2600063501 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2600062670 - Diclofenac
2. PP2600062784 - Amoxicilin
3. PP2600062897 - Clotrimazol + betamethason
4. PP2600062957 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2600063001 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2600063289 - Glibenclamid + metformin
7. PP2600063434 - Carbocistein
8. PP2600063505 - Vitamin B1
1. PP2600062747 - Levocetirizin
2. PP2600062881 - Clotrimazol
3. PP2600062926 - Sắt sucrose (hay dextran)
4. PP2600063292 - Glimepirid
1. PP2600062919 - Pramipexol
2. PP2600063037 - Ramipril
3. PP2600063067 - Rivaroxaban
4. PP2600063068 - Rivaroxaban
5. PP2600063174 - Pantoprazol
1. PP2600063465 - Glucose
2. PP2600063467 - Glucose
3. PP2600063480 - Natri clorid
4. PP2600063481 - Natri clorid
5. PP2600063486 - Ringer lactat
1. PP2600062666 - Aescin
2. PP2600063119 - Isotretinoin
3. PP2600063120 - Isotretinoin
4. PP2600063121 - Mometason furoat
1. PP2600063209 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2600063274 - Progesteron
2. PP2600063275 - Progesteron
3. PP2600063301 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2600063394 - Galantamin
1. PP2600062666 - Aescin
1. PP2600062675 - Etoricoxib
1. PP2600062780 - Ivermectin
2. PP2600063108 - Clobetasol propionat
3. PP2600063121 - Mometason furoat
1. PP2600063211 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2. PP2600063235 - Diosmin
3. PP2600063495 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600062709 - Tenoxicam
2. PP2600063064 - Rivaroxaban
3. PP2600063065 - Rivaroxaban
4. PP2600063342 - Natri clorid
5. PP2600063345 - Natri Hyalunorat
6. PP2600063351 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2600062812 - Cefoperazon
2. PP2600063187 - Granisetron hydroclorid
1. PP2600062840 - Amikacin
2. PP2600062844 - Netilmicin sulfat
3. PP2600062845 - Tobramycin
1. PP2600062684 - Ketorolac
1. PP2600063250 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600062649 - Lidocain + Prilocain
2. PP2600062700 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2600063002 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2600063125 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
5. PP2600063256 - Beclomethason (dipropionat)
6. PP2600063346 - Natri hyaluronat
1. PP2600062871 - Lamivudin + tenofovir
2. PP2600062908 - Flavoxat
3. PP2600062982 - Bisoprolol fumarat
4. PP2600063081 - Fenofibrat
5. PP2600063092 - Rosuvastatin
6. PP2600063093 - Rosuvastatin
7. PP2600063139 - Đồng sulfat
8. PP2600063247 - Trimebutin maleat
9. PP2600063283 - Empagliflozin
10. PP2600063287 - Empagliflozin
11. PP2600063304 - Linaglipin
12. PP2600063349 - Natri hyaluronat
13. PP2600063402 - Piracetam
14. PP2600063496 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600063016 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2600063067 - Rivaroxaban
3. PP2600063068 - Rivaroxaban
1. PP2600062706 - Paracetamol + tramadol
2. PP2600063439 - Codein + terpin hydrat
1. PP2600062774 - Topiramat
1. PP2600062783 - Triclabendazol
1. PP2600063402 - Piracetam
1. PP2600062804 - Cefazolin
2. PP2600062832 - Doripenem*
3. PP2600062867 - Linezolid
4. PP2600062968 - Verapamil hydrochloride
5. PP2600062969 - Verapamil hydrochloride
6. PP2600063066 - Rivaroxaban
1. PP2600062813 - Cefoperazon
2. PP2600062848 - Azithromycin
3. PP2600062915 - Levodopa + carbidopa
4. PP2600063011 - Lacidipin
5. PP2600063082 - Fluvastatin
6. PP2600063153 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2600063178 - Rebamipid
8. PP2600063179 - Sucralfat
9. PP2600063233 - Diosmin
10. PP2600063241 - Simethicon
11. PP2600063269 - Prednisolon
12. PP2600063499 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
13. PP2600063507 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600062668 - Celecoxib
2. PP2600062714 - Glucosamin
3. PP2600062739 - Ebastin
4. PP2600062770 - Pregabalin
5. PP2600062771 - Pregabalin
6. PP2600062787 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2600062806 - Cefixim
8. PP2600062821 - Cefpirom
9. PP2600062845 - Tobramycin
10. PP2600062854 - Levofloxacin
11. PP2600062858 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
12. PP2600062901 - Hydroxy cloroquin
13. PP2600062941 - Albumin
14. PP2600062956 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
15. PP2600063027 - Perindopril + amlodipin
16. PP2600063028 - Perindopril + amlodipin
17. PP2600063203 - Docusate natri
18. PP2600063280 - Acarbose
19. PP2600063288 - Glibenclamid + metformin
20. PP2600063324 - Tizanidin hydroclorid
21. PP2600063325 - Tizanidin hydroclorid
22. PP2600063398 - Piracetam
23. PP2600063414 - Salbutamol sulfat
24. PP2600063489 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2600062663 - Aceclofenac
2. PP2600062695 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600062715 - Glucosamin
4. PP2600062735 - Desloratadin
5. PP2600062822 - Cefpodoxim
6. PP2600062960 - Nicorandil
7. PP2600063026 - Perindopril + amlodipin
8. PP2600063040 - Rilmenidin
9. PP2600063164 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
10. PP2600063180 - Sucralfat
11. PP2600063214 - Bacillus subtilis
12. PP2600063232 - Diosmin
13. PP2600063236 - Diosmin + hesperidin
14. PP2600063284 - Empagliflozin
15. PP2600063306 - Repaglinid
16. PP2600063307 - Repaglinid
17. PP2600063308 - Repaglinid
18. PP2600063313 - Vildagliptin
19. PP2600063357 - Betahistin
20. PP2600063412 - Natri Montelukast
21. PP2600063424 - Ambroxol
22. PP2600063451 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
23. PP2600063453 - Acid amin*
24. PP2600063454 - Acid amin*
25. PP2600063458 - Acid amin + glucose + lipid (*)
26. PP2600063459 - Acid amin + glucose + lipid (*)
27. PP2600063510 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600062832 - Doripenem*
1. PP2600062674 - Etodolac
1. PP2600062714 - Glucosamin
1. PP2600063400 - Piracetam
1. PP2600062997 - Carvedilol
2. PP2600063070 - Atorvastatin
3. PP2600063085 - Lovastatin
4. PP2600063359 - Betahistin
1. PP2600062833 - Doripenem*
2. PP2600062863 - Fosfomycin
3. PP2600063069 - Ticagrelor
4. PP2600063101 - Calcipotriol
1. PP2600063087 - Pravastatin
1. PP2600062780 - Ivermectin
2. PP2600063150 - Bismuth
3. PP2600063251 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2600063285 - Empagliflozin
5. PP2600063403 - Piracetam
1. PP2600062705 - Paracetamol + tramadol
2. PP2600063225 - Kẽm gluconat
1. PP2600062769 - Gabapentin
2. PP2600063152 - Famotidin
1. PP2600062654 - Propofol
2. PP2600062656 - Atracurium besylat
3. PP2600062722 - Golimumab
4. PP2600062775 - Topiramat
5. PP2600062884 - Dequalinium clorid
6. PP2600062910 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
7. PP2600062932 - Sắt sulfat + acid folic
8. PP2600062934 - Enoxaparin (natri)
9. PP2600062935 - Enoxaparin (natri)
10. PP2600062941 - Albumin
11. PP2600062942 - Albumin
12. PP2600063098 - Adapalen
13. PP2600063103 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
14. PP2600063113 - Fusidic acid
15. PP2600063114 - Fusidic acid + betamethason
16. PP2600063268 - Prednisolon acetat
17. PP2600063320 - Desmopressin
18. PP2600063329 - Brinzolamid
19. PP2600063330 - Brinzolamid + timolol
20. PP2600063340 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
21. PP2600063350 - Nepafenac
22. PP2600063352 - Polyethylen glycol + propylen glycol
23. PP2600063387 - Acetyl leucin
24. PP2600063394 - Galantamin
25. PP2600063409 - Fenoterol + ipratropium
26. PP2600063418 - Salbutamol + ipratropium
27. PP2600063423 - Tiotropium
28. PP2600063455 - Acid amin*
1. PP2600062789 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2600062681 - Ketoprofen
2. PP2600062690 - Naproxen + esomeprazol
3. PP2600062704 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2600062705 - Paracetamol + tramadol
5. PP2600062729 - Cetirizin
6. PP2600062767 - Gabapentin
7. PP2600062796 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2600062803 - Cefazolin
9. PP2600062836 - Piperacilin + tazobactam
10. PP2600062838 - Ticarcillin + acid clavulanic
11. PP2600062876 - Aciclovir
12. PP2600062888 - Itraconazol
13. PP2600062916 - Levodopa + carbidopa
14. PP2600062992 - Candesartan + hydrochlorothiazid
15. PP2600063023 - Nebivolol
16. PP2600063073 - Atorvastatin + ezetimibe
17. PP2600063097 - Adapalen
18. PP2600063251 - Ursodeoxycholic acid
19. PP2600063397 - Piracetam
20. PP2600063403 - Piracetam
21. PP2600063443 - N-acetylcystein
22. PP2600063476 - Natri clorid
23. PP2600063477 - Natri clorid
24. PP2600063478 - Natri clorid
1. PP2600062768 - Gabapentin
2. PP2600062798 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2600062802 - Cefamandol
4. PP2600063013 - Lisinopril
5. PP2600063029 - Perindopril + amlodipin
6. PP2600063080 - Fenofibrat
7. PP2600063151 - Famotidin
8. PP2600063160 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2600063167 - Omeprazol
10. PP2600063296 - Glipizid
11. PP2600063512 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600062891 - Ketoconazol
1. PP2600063204 - Lactulose
1. PP2600062685 - Ketorolac
2. PP2600062691 - Naproxen +esomeprazol
3. PP2600062720 - Alendronat
4. PP2600062777 - Valproat natri + valproic acid
5. PP2600062820 - Cefoxitin
6. PP2600062827 - Ceftizoxim
7. PP2600062828 - Ceftriaxon
8. PP2600062831 - Cloxacilin
9. PP2600062834 - Imipenem + cilastatin*
10. PP2600062984 - Bisoprolol fumarat
11. PP2600062985 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
12. PP2600063088 - Pravastatin
13. PP2600063090 - Pravastatin
14. PP2600063183 - Sucralfat
15. PP2600063239 - Mesalazin (mesalamin)
16. PP2600063267 - Prednisolon acetat (natri phosphat)
17. PP2600063326 - Thiocolchicosid
18. PP2600063377 - Sulpirid
19. PP2600063378 - Sulpirid
20. PP2600063391 - Choline alfoscerat
1. PP2600063060 - Dabigatran
2. PP2600063061 - Dabigatran
1. PP2600062966 - Propranolol hydrochlorid
2. PP2600063217 - Bacillus subtilis
3. PP2600063383 - Fluoxetin
4. PP2600063422 - Tiotropium
1. PP2600063291 - Glibenclamid + metformin
1. PP2600063323 - Baclofen
1. PP2600063277 - Progesteron
2. PP2600063278 - Progesteron
1. PP2600062925 - Sắt protein succinylat
1. PP2600062672 - Diclofenac
2. PP2600062885 - Econazol
1. PP2600062807 - Cefixim
2. PP2600062809 - Cefmetazol
3. PP2600063033 - Perindopril + amlodipin
4. PP2600063168 - Omeprazole
1. PP2600062763 - Polystyren
2. PP2600062963 - Trimetazidin
3. PP2600062965 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2600063014 - Lisinopril
1. PP2600062772 - Pregabalin
2. PP2600063083 - Fluvastatin
3. PP2600063155 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2600062677 - Ibuprofen
2. PP2600062688 - Naproxen
3. PP2600062728 - Bilastine
4. PP2600062814 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2600062835 - Piperacilin
6. PP2600062849 - Azithromycin
7. PP2600062862 - Colistin*
8. PP2600062911 - Solifenacin succinat
9. PP2600062922 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
10. PP2600062929 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
11. PP2600062978 - Amlodipin + valsartan
12. PP2600062981 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
13. PP2600063154 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
14. PP2600063159 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2600063273 - Promestrien
16. PP2600063516 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600062818 - Cefotiam
2. PP2600063285 - Empagliflozin
3. PP2600063286 - Empagliflozin
1. PP2600062712 - Tramadol
2. PP2600063382 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2600063389 - Acetyl leucin
4. PP2600063391 - Choline alfoscerat
1. PP2600062672 - Diclofenac
2. PP2600062699 - Paracetamol+ clopheniramin
3. PP2600062954 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2600062961 - Nicorandil
5. PP2600063142 - Povidon iodin
6. PP2600063143 - Povidon iodin
7. PP2600063509 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600062829 - Ceftriaxon
2. PP2600062937 - Phytomenadion (vitamin K1)
3. PP2600062938 - Trannexamic acid
4. PP2600062939 - Trannexamic acid
5. PP2600062940 - Trannexamic acid
6. PP2600063195 - Ondansetron
7. PP2600063258 - Dexamethason
8. PP2600063341 - Natri clorid
9. PP2600063355 - Timolol
1. PP2600063120 - Isotretinoin
1. PP2600062794 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600062997 - Carvedilol
3. PP2600063006 - Irbesartan
4. PP2600063046 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
5. PP2600063078 - Ezetimibe
6. PP2600063162 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2600063281 - Acarbose
8. PP2600063358 - Betahistin
9. PP2600063431 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2600063444 - N-acetylcystein
11. PP2600063493 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600062955 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2600063379 - Tofisopam
3. PP2600063450 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600062779 - Ivermectin
1. PP2600063049 - Heptaminol hydroclorid
2. PP2600063452 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2600063336 - Kali iodid + Natri iodid
2. PP2600063338 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2600062670 - Diclofenac
2. PP2600062877 - Aciclovir
3. PP2600062887 - Griseofulvin
4. PP2600062890 - Itraconazol
5. PP2600063018 - Losartan
6. PP2600063053 - Acenocoumarol
7. PP2600063054 - Acenocoumarol
8. PP2600063056 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
9. PP2600063102 - Calcipotriol
10. PP2600063108 - Clobetasol propionat
11. PP2600063140 - Đồng sulfat
12. PP2600063141 - Povidon iodin
13. PP2600063142 - Povidon iodin
14. PP2600063143 - Povidon iodin
15. PP2600063145 - Furosemid
16. PP2600063184 - Dimenhydrinat
17. PP2600063405 - Bambuterol
18. PP2600063431 - Bromhexin hydroclorid
19. PP2600063442 - N-acetylcystein
20. PP2600063503 - Vitamin A
21. PP2600063506 - Vitamin B1
22. PP2600063513 - Vitamin B6
23. PP2600063517 - Vitamin B6 + magnesi lactat
24. PP2600063522 - Vitamin PP
1. PP2600062824 - Cefpodoxim
2. PP2600063452 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2600062751 - Mequitazin
2. PP2600062817 - Cefoperazon+ Sulbactam
3. PP2600063041 - Telmisartan
4. PP2600063205 - Lactulose
5. PP2600063212 - Sorbitol
6. PP2600063255 - Beclomethason (dipropionat)
7. PP2600063436 - Carbocistein
1. PP2600062721 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600062733 - Chlorpheniramin (hydroxygen maleat)
3. PP2600062737 - Desloratadin
4. PP2600062824 - Cefpodoxim
5. PP2600062829 - Ceftriaxon
6. PP2600062877 - Aciclovir
7. PP2600062878 - Aciclovir
8. PP2600062967 - Propranolol hydrochlorid
9. PP2600063141 - Povidon iodin
10. PP2600063142 - Povidon iodin
11. PP2600063143 - Povidon iodin
12. PP2600063441 - Dextromethorphan
13. PP2600063517 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2600062671 - Diclofenac
2. PP2600062959 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2600063077 - Ciprofibrat
4. PP2600063316 - Levothyroxin ( muối natri )
5. PP2600063317 - Levothyroxin ( muối natri )
6. PP2600063510 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600063336 - Kali iodid + Natri iodid
2. PP2600063338 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2600062670 - Diclofenac
2. PP2600062852 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2600062918 - Levodopa + benserazid
4. PP2600062925 - Sắt protein succinylat
5. PP2600062937 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2600062939 - Trannexamic acid
7. PP2600062940 - Trannexamic acid
8. PP2600063053 - Acenocoumarol
9. PP2600063054 - Acenocoumarol
10. PP2600063191 - Metoclopramid
11. PP2600063193 - Ondansetron
12. PP2600063195 - Ondansetron
13. PP2600063258 - Dexamethason
14. PP2600063285 - Empagliflozin
15. PP2600063286 - Empagliflozin
16. PP2600063368 - Salbutamol sulfat
17. PP2600063462 - Glucose
18. PP2600063469 - Kali Clorid
19. PP2600063472 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600062669 - Dexibuprofen
2. PP2600062839 - Amikacin
3. PP2600063038 - Ramipril
4. PP2600063518 - Vitamin C
1. PP2600062880 - Molnupiravir
2. PP2600063097 - Adapalen
3. PP2600063129 - Tacrolimus
4. PP2600063130 - Tacrolimus
5. PP2600063285 - Empagliflozin
6. PP2600063286 - Empagliflozin
7. PP2600063401 - Piracetam
1. PP2600062988 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2600063003 - Felodipin
3. PP2600063175 - Pantoprazol
4. PP2600063401 - Piracetam
5. PP2600063445 - N-acetylcystein
1. PP2600062672 - Diclofenac
2. PP2600062829 - Ceftriaxon
3. PP2600062904 - Methotrxat
4. PP2600063193 - Ondansetron
5. PP2600063195 - Ondansetron
6. PP2600063220 - Berberin (hydroclorid)
1. PP2600062670 - Diclofenac
2. PP2600062721 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600062733 - Chlorpheniramin (hydroxygen maleat)
4. PP2600062744 - Fexofenadin
5. PP2600062852 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2600062921 - Trihexyphenidyl hydroclorid
7. PP2600062971 - Amlodipin
8. PP2600063018 - Losartan
9. PP2600063058 - Clopidogrel
10. PP2600063173 - Esomeprazol
11. PP2600063184 - Dimenhydrinat
12. PP2600063381 - Amitriptylin hydroclorid
13. PP2600063388 - Acetyl leucin
14. PP2600063442 - N-acetylcystein
15. PP2600063513 - Vitamin B6
16. PP2600063519 - Vitamin C
17. PP2600063522 - Vitamin PP
1. PP2600062670 - Diclofenac
2. PP2600062808 - Cefixim
3. PP2600062890 - Itraconazol
4. PP2600063020 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2600062806 - Cefixim
2. PP2600062811 - Cefoperazon
3. PP2600062827 - Ceftizoxim
1. PP2600062717 - Glucosamin
2. PP2600062808 - Cefixim
3. PP2600063170 - Esomeprazol
4. PP2600063286 - Empagliflozin
1. PP2600062785 - Amoxicilin
2. PP2600063397 - Piracetam
1. PP2600062741 - Ebastin
2. PP2600062779 - Ivermectin
3. PP2600062819 - Cefotiam
4. PP2600062865 - Linezolid
5. PP2600062883 - Clotrimazol
6. PP2600062912 - Solifenacin succinat
7. PP2600063396 - Pentoxifyllin
8. PP2600063429 - Ambroxol
9. PP2600063499 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2600062782 - Praziquantel
2. PP2600063115 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2600062857 - Sulfadiazin bạc
2. PP2600062878 - Aciclovir
3. PP2600062892 - Ketoconazol
4. PP2600063058 - Clopidogrel
5. PP2600063105 - Clotrimazol
6. PP2600063107 - Clotrimazol
7. PP2600063112 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
8. PP2600063160 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2600063261 - Fluocinolon acetonid
10. PP2600063517 - Vitamin B6 + magnesi lactat