Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500575508 | Actiso | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 18.508.800 | 210 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 |
| 2 | PP2500575509 | Actiso | vn0318406509 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI | 180 | 12.001.400 | 210 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500575510 | Actiso | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 138.481.890 | 215 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500575511 | Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 3.435.300 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 1.058.400 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500575512 | Actiso, cao mật lợn khô, tỏi, than hoạt tính | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 131.241.472 | 212 | 386.595.300 | 386.595.300 | 0 |
| 6 | PP2500575513 | Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 6.983.000 | 210 | 166.750.000 | 166.750.000 | 0 |
| 7 | PP2500575514 | Actiso, Rau má. | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.226.900 | 210 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 |
| 8 | PP2500575515 | Bách bộ. | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 138.481.890 | 215 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500575516 | Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. | vn0310698627 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | 180 | 18.564.336 | 210 | 40.872.000 | 40.872.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 46.216.800 | 46.216.800 | 0 | |||
| 10 | PP2500575517 | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả). | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 18.508.800 | 210 | 19.430.000 | 19.430.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.515.280 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.577.970 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500575518 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 11.836.700 | 210 | 27.610.000 | 27.610.000 | 0 |
| 12 | PP2500575519 | Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.515.280 | 210 | 62.832.000 | 62.832.000 | 0 |
| 13 | PP2500575520 | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.552.480 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 14 | PP2500575521 | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| 15 | PP2500575522 | Bột bèo hoa dâu. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 131.241.472 | 212 | 889.200.000 | 889.200.000 | 0 |
| 16 | PP2500575524 | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | vn0310698627 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | 180 | 18.564.336 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500575525 | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 20.196.000 | 210 | 1.009.800.000 | 1.009.800.000 | 0 |
| 18 | PP2500575526 | Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 76.954.500 | 76.954.500 | 0 |
| 19 | PP2500575527 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.800.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500575528 | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 24.804.400 | 210 | 345.400.000 | 345.400.000 | 0 |
| 21 | PP2500575529 | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.925.300 | 210 | 39.216.000 | 39.216.000 | 0 |
| 22 | PP2500575530 | Chè dây. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500575531 | Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| 24 | PP2500575532 | Dầu gió các loại. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 25 | PP2500575533 | Diệp hạ châu | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 18.508.800 | 210 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 |
| 26 | PP2500575534 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 131.241.472 | 212 | 453.900.000 | 453.900.000 | 0 |
| 27 | PP2500575536 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 5.670.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500575537 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.925.300 | 210 | 117.438.000 | 117.438.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 5.849.700 | 210 | 114.264.000 | 114.264.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500575538 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp. | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 5.226.900 | 210 | 166.026.000 | 166.026.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 5.849.700 | 210 | 84.960.000 | 84.960.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500575539 | Diệp hạ châu. | vn0318406509 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI | 180 | 12.001.400 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 31 | PP2500575540 | Diệp hạ châu. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 32 | PP2500575542 | Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 33 | PP2500575543 | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 18.001.000 | 210 | 547.995.000 | 547.995.000 | 0 |
| 34 | PP2500575544 | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 7.749.000 | 210 | 387.350.000 | 387.350.000 | 0 |
| 35 | PP2500575545 | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.817.000 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 6.983.000 | 210 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500575546 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 5.040.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500575547 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 15.840.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500575548 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 23.621.640 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 39 | PP2500575549 | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 20.273.150 | 210 | 1.013.310.000 | 1.013.310.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.577.970 | 210 | 182.437.500 | 182.437.500 | 0 | |||
| 40 | PP2500575550 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.925.300 | 210 | 190.445.000 | 190.445.000 | 0 |
| 41 | PP2500575551 | Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.423.600 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn0316735402 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | 180 | 10.051.200 | 210 | 225.750.000 | 225.750.000 | 0 | |||
| vn0310698627 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | 180 | 18.564.336 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.515.280 | 210 | 278.250.000 | 278.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.577.970 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500575552 | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 3.435.300 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 39.450.000 | 39.450.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500575553 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 3.575.000 | 210 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 |
| 44 | PP2500575554 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.925.300 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| 45 | PP2500575555 | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 46 | PP2500575556 | Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục. | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.817.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500575558 | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 131.241.472 | 212 | 267.960.000 | 267.960.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 8.038.800 | 210 | 219.240.000 | 219.240.000 | 0 | |||
| vn0317826821 | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | 180 | 8.038.800 | 210 | 237.510.000 | 237.510.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500575559 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 205.758.000 | 205.758.000 | 0 |
| 49 | PP2500575560 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 23.621.640 | 210 | 853.482.000 | 853.482.000 | 0 |
| 50 | PP2500575561 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 738.990.000 | 738.990.000 | 0 |
| 51 | PP2500575562 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 5.541.000 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500575563 | Hy thiêm, Thiên niên kiện. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 170.800.000 | 170.800.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 24.804.400 | 210 | 298.900.000 | 298.900.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500575564 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 |
| 54 | PP2500575565 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 16.611.000 | 16.611.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.577.970 | 210 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500575566 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 24.804.400 | 210 | 185.440.000 | 185.440.000 | 0 |
| 56 | PP2500575567 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 24.804.400 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| 57 | PP2500575568 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 5.063.206 | 210 | 52.125.000 | 52.125.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 56.990.000 | 56.990.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500575569 | Kim ngân hoa, Nhân trần/ Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.552.480 | 210 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 59 | PP2500575570 | Kim tiền thảo | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 18.508.800 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500575571 | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 18.508.800 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.577.970 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500575572 | Kim tiền thảo. | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 18.508.800 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500575573 | Kim tiền thảo. | vn0318406509 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI | 180 | 12.001.400 | 210 | 234.270.000 | 234.270.000 | 0 |
| 63 | PP2500575574 | Kim tiền thảo. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 |
| 64 | PP2500575575 | Kim tiền thảo. | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 138.481.890 | 215 | 630.800.000 | 630.800.000 | 0 |
| 65 | PP2500575576 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | vn0313432960 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | 180 | 5.047.000 | 210 | 252.350.000 | 252.350.000 | 0 |
| 66 | PP2500575577 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 8.625.000 | 210 | 431.250.000 | 431.250.000 | 0 |
| 67 | PP2500575578 | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), Trinh nữ. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 68 | PP2500575579 | Lá thường xuân | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 138.481.890 | 215 | 646.000.000 | 646.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500575580 | Lá thường xuân | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 45.630.400 | 210 | 2.281.520.000 | 2.281.520.000 | 0 |
| 70 | PP2500575581 | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 |
| 71 | PP2500575582 | Linh chi, Đương quy. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 96.346.000 | 96.346.000 | 0 |
| 72 | PP2500575583 | Long đởm thảo; Hoàng cầm; Trạch tả; Mộc thông; Đương quy; Cam thảo; Chi tử; Xa tiền tử; Sài hồ; Sinh địa hoàng | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 138.481.890 | 215 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500575584 | Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 74 | PP2500575585 | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 11.836.700 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500575586 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 674.520.000 | 674.520.000 | 0 |
| 76 | PP2500575587 | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 18.001.000 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 77 | PP2500575589 | Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 13.271.120 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500575590 | Men bia ép tinh chế. | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 24.804.400 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500575591 | Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 131.241.472 | 212 | 75.060.000 | 75.060.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 75.060.000 | 75.060.000 | 0 | |||
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 5.541.000 | 210 | 39.406.500 | 39.406.500 | 0 | |||
| 80 | PP2500575592 | Nghệ vàng. | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 7.072.000 | 210 | 353.600.000 | 353.600.000 | 0 |
| 81 | PP2500575593 | Nghệ vàng. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 131.241.472 | 212 | 1.094.394.000 | 1.094.394.000 | 0 |
| 82 | PP2500575594 | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 46.683.000 | 46.683.000 | 0 |
| 83 | PP2500575595 | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật). | vn0302416702 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | 180 | 3.206.206 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| 84 | PP2500575596 | Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long). | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 13.271.120 | 210 | 43.576.000 | 43.576.000 | 0 |
| 85 | PP2500575597 | Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 18.508.800 | 210 | 32.997.000 | 32.997.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 5.541.000 | 210 | 33.201.000 | 33.201.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.515.280 | 210 | 34.680.000 | 34.680.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500575598 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 12.423.600 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 180.180.000 | 180.180.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500575599 | Phòng phong, hòe giác, đương quy, địa du, chỉ xác, hoàng cầm | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 131.241.472 | 212 | 920.220.000 | 920.220.000 | 0 |
| 88 | PP2500575600 | Râu mèo, Actiso, (Sorbitol). | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 35.577.970 | 210 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 |
| 89 | PP2500575601 | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 58.080.000 | 58.080.000 | 0 |
| 90 | PP2500575602 | Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| 91 | PP2500575603 | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn đông, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa. | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 13.271.120 | 210 | 199.980.000 | 199.980.000 | 0 |
| 92 | PP2500575604 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 24.804.400 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 93 | PP2500575605 | Tam thất | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 138.481.890 | 215 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500575606 | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.552.480 | 210 | 83.904.000 | 83.904.000 | 0 |
| 95 | PP2500575607 | Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.925.300 | 210 | 130.456.000 | 130.456.000 | 0 |
| 96 | PP2500575608 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 18.508.800 | 210 | 41.952.000 | 41.952.000 | 0 |
| vn0316735402 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | 180 | 10.051.200 | 210 | 42.408.000 | 42.408.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 1.231.200 | 210 | 42.636.000 | 42.636.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 5.063.206 | 210 | 59.280.000 | 58.687.200 | 1 | |||
| 97 | PP2500575609 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 18.001.000 | 210 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 |
| 98 | PP2500575610 | Tỏi, Nghệ. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 69.615.000 | 69.615.000 | 0 |
| 99 | PP2500575611 | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 131.241.472 | 212 | 420.480.000 | 420.480.000 | 0 |
| 100 | PP2500575612 | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng. | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 11.836.700 | 210 | 316.675.000 | 316.675.000 | 0 |
| 101 | PP2500575613 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 330.330.000 | 330.330.000 | 0 |
| 102 | PP2500575614 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 |
| 103 | PP2500575615 | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 131.241.472 | 212 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 |
| 104 | PP2500575616 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 |
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 5.541.000 | 210 | 22.848.000 | 22.848.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.552.480 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500575617 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 106 | PP2500575618 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 |
| 107 | PP2500575619 | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 33.306.110 | 210 | 76.789.200 | 76.789.200 | 0 |
| 108 | PP2500575620 | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 5.063.206 | 210 | 128.560.000 | 128.560.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 60.713.936 | 210 | 130.167.000 | 130.167.000 | 0 | |||
| vn0302416702 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | 180 | 3.206.206 | 210 | 133.220.300 | 133.220.300 | 0 | |||
| 109 | PP2500575621 | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 131.241.472 | 212 | 414.084.300 | 414.084.300 | 0 |
| 110 | PP2500575622 | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 3.435.300 | 210 | 57.018.000 | 57.018.000 | 0 |
| 111 | PP2500575623 | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 131.241.472 | 212 | 533.900.000 | 533.900.000 | 0 |
1. PP2500575511 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2500575552 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
3. PP2500575622 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
1. PP2500575545 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
2. PP2500575556 - Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục.
1. PP2500575547 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1. PP2500575551 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
2. PP2500575598 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
1. PP2500575553 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
1. PP2500575510 - Actiso
2. PP2500575515 - Bách bộ.
3. PP2500575575 - Kim tiền thảo.
4. PP2500575579 - Lá thường xuân
5. PP2500575583 - Long đởm thảo; Hoàng cầm; Trạch tả; Mộc thông; Đương quy; Cam thảo; Chi tử; Xa tiền tử; Sài hồ; Sinh địa hoàng
6. PP2500575605 - Tam thất
1. PP2500575536 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ).
1. PP2500575508 - Actiso
2. PP2500575517 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
3. PP2500575533 - Diệp hạ châu
4. PP2500575570 - Kim tiền thảo
5. PP2500575571 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
6. PP2500575572 - Kim tiền thảo.
7. PP2500575597 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
8. PP2500575608 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
1. PP2500575529 - Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
2. PP2500575537 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ).
3. PP2500575550 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
4. PP2500575554 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
5. PP2500575607 - Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
1. PP2500575551 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
2. PP2500575608 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
1. PP2500575525 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
1. PP2500575589 - Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
2. PP2500575596 - Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
3. PP2500575603 - Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn đông, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa.
1. PP2500575548 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
2. PP2500575560 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
1. PP2500575608 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
1. PP2500575580 - Lá thường xuân
1. PP2500575512 - Actiso, cao mật lợn khô, tỏi, than hoạt tính
2. PP2500575522 - Bột bèo hoa dâu.
3. PP2500575534 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
4. PP2500575558 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
5. PP2500575591 - Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
6. PP2500575593 - Nghệ vàng.
7. PP2500575599 - Phòng phong, hòe giác, đương quy, địa du, chỉ xác, hoàng cầm
8. PP2500575611 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền.
9. PP2500575615 - Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
10. PP2500575621 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa.
11. PP2500575623 - Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong.
1. PP2500575576 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
1. PP2500575544 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
1. PP2500575527 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
1. PP2500575568 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
2. PP2500575608 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
3. PP2500575620 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
1. PP2500575518 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
2. PP2500575585 - Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
3. PP2500575612 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng.
1. PP2500575511 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
1. PP2500575558 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
1. PP2500575546 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1. PP2500575516 - Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
2. PP2500575524 - Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
3. PP2500575551 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
1. PP2500575558 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
1. PP2500575516 - Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
2. PP2500575530 - Chè dây.
3. PP2500575531 - Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du.
4. PP2500575542 - Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
5. PP2500575555 - Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế.
6. PP2500575562 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
7. PP2500575563 - Hy thiêm, Thiên niên kiện.
8. PP2500575564 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
9. PP2500575568 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
10. PP2500575574 - Kim tiền thảo.
11. PP2500575581 - Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
12. PP2500575582 - Linh chi, Đương quy.
13. PP2500575591 - Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
14. PP2500575597 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
15. PP2500575601 - Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
16. PP2500575602 - Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
17. PP2500575616 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
18. PP2500575619 - Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế.
1. PP2500575562 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
2. PP2500575591 - Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
3. PP2500575597 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
4. PP2500575616 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
1. PP2500575592 - Nghệ vàng.
1. PP2500575543 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
2. PP2500575587 - Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
3. PP2500575609 - Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
1. PP2500575513 - Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
2. PP2500575545 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
1. PP2500575577 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
1. PP2500575514 - Actiso, Rau má.
2. PP2500575538 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp.
1. PP2500575537 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ).
2. PP2500575538 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp.
1. PP2500575517 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
2. PP2500575519 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
3. PP2500575551 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
4. PP2500575597 - Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
1. PP2500575509 - Actiso
2. PP2500575539 - Diệp hạ châu.
3. PP2500575573 - Kim tiền thảo.
1. PP2500575549 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
1. PP2500575528 - Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
2. PP2500575563 - Hy thiêm, Thiên niên kiện.
3. PP2500575566 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
4. PP2500575567 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
5. PP2500575590 - Men bia ép tinh chế.
6. PP2500575604 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
1. PP2500575511 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
2. PP2500575521 - Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
3. PP2500575526 - Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
4. PP2500575532 - Dầu gió các loại.
5. PP2500575540 - Diệp hạ châu.
6. PP2500575552 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
7. PP2500575559 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
8. PP2500575561 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
9. PP2500575565 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
10. PP2500575578 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), Trinh nữ.
11. PP2500575584 - Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
12. PP2500575586 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
13. PP2500575594 - Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến.
14. PP2500575598 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
15. PP2500575610 - Tỏi, Nghệ.
16. PP2500575613 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
17. PP2500575614 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
18. PP2500575617 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
19. PP2500575618 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
20. PP2500575620 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
1. PP2500575517 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
2. PP2500575549 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
3. PP2500575551 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
4. PP2500575565 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
5. PP2500575571 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
6. PP2500575600 - Râu mèo, Actiso, (Sorbitol).
1. PP2500575520 - Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
2. PP2500575569 - Kim ngân hoa, Nhân trần/ Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo.
3. PP2500575606 - Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
4. PP2500575616 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
1. PP2500575595 - Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật).
2. PP2500575620 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).