Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Tên thuốc hoặc tương đương điều trị | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500574252
|
BDG1
|
Acetyl leucin
|
Tanganil 500mg hoặc tương đương
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
|
Ống
|
2.900
|
15.600
|
45.240.000
|
870
|
13.572.000
|
|
|
2
|
PP2500574253
|
BDG2
|
Acid acetylsalicylic 100mg, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75mg
|
Duoplavin hoặc tương đương
|
75mg Clopidogrel base; 100mg acid acetylsalicylic
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
3.700
|
20.828
|
77.063.600
|
1.110
|
23.119.080
|
|
|
3
|
PP2500574254
|
BDG3
|
Acid Fusidic
|
Fucidin hoặc tương đương
|
2%
|
Dùng Ngoài
|
Kem
|
Tuýp
|
1.300
|
75.075
|
97.597.500
|
390
|
29.279.250
|
|
|
4
|
PP2500574255
|
BDG4
|
Alfuzosin HCl
|
Xatral XL 10mg hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
33.000
|
15.291
|
504.603.000
|
9.900
|
151.380.900
|
|
|
5
|
PP2500574256
|
BDG5
|
Alteplase
|
Actilyse hoặc tương đương
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
18
|
10.830.000
|
194.940.000
|
5
|
54.150.000
|
|
|
6
|
PP2500574257
|
BDG6
|
Aluminium phosphate 20% gel
|
Phosphalugel hoặc tương đương
|
12,38g/gói 20g
|
Uống
|
Hỗn dịch uống
|
Gói
|
82.000
|
4.014
|
329.148.000
|
24.600
|
98.744.400
|
|
|
7
|
PP2500574258
|
BDG7
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg hoặc tương đương
|
5mg; 160mg; 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
42.700
|
18.107
|
773.168.900
|
12.810
|
231.950.670
|
|
|
8
|
PP2500574259
|
BDG8
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan
|
Exforge hoặc tương đương
|
10mg; 160mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
97.000
|
18.107
|
1.756.379.000
|
29.100
|
526.913.700
|
|
|
9
|
PP2500574260
|
BDG9
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan
|
Exforge hoặc tương đương
|
5mg; 80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
125.000
|
9.987
|
1.248.375.000
|
37.500
|
374.512.500
|
|
|
10
|
PP2500574261
|
BDG10
|
Amoxicilin (dạng Amoxicillin trihydrate); Acid clavulanic (dạng Kali clavulanate)
|
Augmentin 250mg/31,25mg hoặc tương đương
|
250mg; 31,25mg
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
23.500
|
10.670
|
250.745.000
|
7.050
|
75.223.500
|
|
|
11
|
PP2500574262
|
BDG11
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
|
Clamoxyl 250mg hoặc tương đương
|
250mg
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
3.500
|
5.090
|
17.815.000
|
1.050
|
5.344.500
|
|
|
12
|
PP2500574263
|
BDG12
|
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium)
|
Augmentin 1g hoặc tương đương
|
875mg; 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
40.400
|
16.680
|
673.872.000
|
12.120
|
202.161.600
|
|
|
13
|
PP2500574264
|
BDG13
|
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
Augmentin 500mg/62,5mg hoặc tương đương
|
500mg; 62,5mg
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Gói
|
13.000
|
16.014
|
208.182.000
|
3.900
|
62.454.600
|
|
|
14
|
PP2500574265
|
BDG14
|
Amoxicillin(dưới dạng Amoxicillin trihydrate). Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
Augmentin 625mg tablets hoặc tương đương
|
500mg; 125mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
42.000
|
11.936
|
501.312.000
|
12.600
|
150.393.600
|
|
|
15
|
PP2500574266
|
BDG15
|
Atracurium besylat
|
Tracrium hoặc tương đương
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
100
|
46.146
|
4.614.600
|
30
|
1.384.380
|
|
|
16
|
PP2500574267
|
BDG16
|
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
|
Zitromax hoặc tương đương
|
200mg/5ml
|
Uống
|
Bột pha hỗn dịch uống
|
Lọ
|
900
|
115.988
|
104.389.200
|
270
|
31.316.760
|
|
|
17
|
PP2500574268
|
BDG17
|
Betahistin
|
Betaserc 24mg hoặc tương đương
|
24mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
159.300
|
6.516
|
1.037.998.800
|
47.790
|
311.399.640
|
|
|
18
|
PP2500574269
|
BDG18
|
Bimatoprost
|
Lumigan hoặc tương đương
|
0,3mg/3ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
900
|
252.079
|
226.871.100
|
270
|
68.061.330
|
|
|
19
|
PP2500574270
|
BDG19
|
Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6,8mg)
|
Ganfort hoặc tương đương
|
0,3mg/ml, 5mg/ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
400
|
255.990
|
102.396.000
|
120
|
30.718.800
|
|
|
20
|
PP2500574271
|
BDG20
|
Bisoprolol fumarate
|
Concor 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
238.360
|
4.290
|
1.022.564.400
|
71.500
|
306.735.000
|
|
|
21
|
PP2500574272
|
BDG21
|
Bisoprolol fumarate
|
Concor Cor hoặc tương đương
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
413.500
|
3.147
|
1.301.284.500
|
124.050
|
390.385.350
|
|
|
22
|
PP2500574273
|
BDG22
|
Brimonidine tartrate, Timolol maleat
|
Combigan hoặc tương đương
|
Brimonidine tartrat 2mg/ml, Timolol 5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
400
|
200.800
|
80.320.000
|
120
|
24.096.000
|
|
|
23
|
PP2500574274
|
BDG23
|
Brinzolamide
|
Azopt Drop 1% 5ml hoặc tương đương
|
Brinzolamide 10mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
580
|
116.700
|
67.686.000
|
170
|
19.839.000
|
|
|
24
|
PP2500574275
|
BDG24
|
Budesonid
|
Pulmicort Respules hoặc tương đương
|
0,5mg/ml; 2ml
|
Hô Hấp
|
Hỗn dịch khí dung dùng dể hít
|
Ống
|
8.900
|
24.906
|
221.663.400
|
2.670
|
66.499.020
|
|
|
25
|
PP2500574276
|
BDG25
|
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
|
Symbicort Rapihaler hoặc tương đương
|
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg, Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
|
Bình
|
2.200
|
434.000
|
954.800.000
|
660
|
286.440.000
|
|
|
26
|
PP2500574277
|
BDG26
|
Budesonide
|
Pulmicort Respules hoặc tương đương
|
500mcg/2 ml
|
Hô Hấp
|
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
|
Ống
|
15.500
|
13.834
|
214.427.000
|
4.650
|
64.328.100
|
|
|
27
|
PP2500574278
|
BDG27
|
Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate
|
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc bột để hít
|
Ống
|
4.500
|
434.000
|
1.953.000.000
|
1.350
|
585.900.000
|
|
|
28
|
PP2500574279
|
BDG28
|
Budesonide, Formoterol fumarate dihydrate
|
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 60 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc bột để hít
|
Ống
|
3.500
|
219.000
|
766.500.000
|
1.050
|
229.950.000
|
|
|
29
|
PP2500574280
|
BDG29
|
Calcipotriol
|
Daivonex hoặc tương đương
|
50mcg/g; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc mỡ
|
Tuýp
|
300
|
300.300
|
90.090.000
|
90
|
27.027.000
|
|
|
30
|
PP2500574281
|
BDG30
|
Carbamazepine
|
Tegretol 200 hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
4.000
|
1.554
|
6.216.000
|
1.200
|
1.864.800
|
|
|
31
|
PP2500574282
|
BDG31
|
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
|
Rocephin 1g I.V hoặc tương đương
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc bột pha tiêm
|
Lọ
|
1.300
|
140.416
|
182.540.800
|
390
|
54.762.240
|
|
|
32
|
PP2500574283
|
BDG32
|
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
|
Zinnat suspension hoặc tương đương
|
125mg/5ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai
|
430
|
121.617
|
52.295.310
|
120
|
14.594.040
|
|
|
33
|
PP2500574284
|
BDG33
|
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
|
Zinnat tablets 250mg hoặc tương đương
|
250mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
24.300
|
12.510
|
303.993.000
|
7.290
|
91.197.900
|
|
|
34
|
PP2500574285
|
BDG34
|
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
|
Zinnat tablets 500mg hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
53.000
|
22.130
|
1.172.890.000
|
15.900
|
351.867.000
|
|
|
35
|
PP2500574286
|
BDG35
|
Ciprofloxacin
|
Ciprobay 400mg hoặc tương đương
|
400mg/200ml
|
Tiêm
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai
|
4.000
|
254.838
|
1.019.352.000
|
1.200
|
305.805.600
|
|
|
36
|
PP2500574287
|
BDG36
|
Clarithromycine
|
Klacid Forte hoặc tương đương
|
Clarithromycin 500 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
31.600
|
35.926
|
1.135.261.600
|
9.480
|
340.578.480
|
|
|
37
|
PP2500574288
|
BDG37
|
Clarithromycine
|
Klacid MR hoặc tương đương
|
Clarithromycin 500 mg
|
Uống
|
Viên nén giải phóng biến đổi
|
Viên
|
26.400
|
36.375
|
960.300.000
|
7.920
|
288.090.000
|
|
|
38
|
PP2500574289
|
BDG38
|
Clobetason butyrate (dưới dạng micronised)
|
Eumovate cream hoặc tương đương
|
0,05%; 5g
|
Dùng Ngoài
|
Kem bôi ngoài da
|
Tuýp
|
1.500
|
23.000
|
34.500.000
|
450
|
10.350.000
|
|
|
39
|
PP2500574290
|
BDG39
|
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg)
|
Plavix 75mg hoặc tương đương
|
75mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
11.500
|
16.819
|
193.418.500
|
3.450
|
58.025.550
|
|
|
40
|
PP2500574291
|
BDG40
|
Cyclosporine
|
Restasis hoặc tương đương
|
0.05% (0,5mg/g); 0,4ml
|
Nhỏ Mắt
|
Nhũ tương nhỏ mắt
|
Ống
|
5.100
|
19.333
|
98.598.300
|
1.530
|
29.579.490
|
|
|
41
|
PP2500574292
|
BDG41
|
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg
|
Pradaxa hoặc tương đương
|
110 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.100
|
30.388
|
94.202.800
|
930
|
28.260.840
|
|
|
42
|
PP2500574293
|
BDG42
|
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 150mg
|
Pradaxa hoặc tương đương
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
3.000
|
30.388
|
91.164.000
|
900
|
27.349.200
|
|
|
43
|
PP2500574294
|
BDG43
|
Dapagliflozin
|
Forxiga hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
105.000
|
19.000
|
1.995.000.000
|
31.500
|
598.500.000
|
|
|
44
|
PP2500574295
|
BDG44
|
Dapagliflozin
|
Forxiga hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
4.600
|
19.000
|
87.400.000
|
1.380
|
26.220.000
|
|
|
45
|
PP2500574296
|
BDG45
|
Desmopressin ( dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
|
Minirin hoặc tương đương
|
0.089mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
20.600
|
18.813
|
387.547.800
|
6.180
|
116.264.340
|
|
|
46
|
PP2500574297
|
BDG46
|
Diclofenac diethylamine
|
Voltaren Emulgel hoặc tương đương
|
1,16g/100g gel; 20g
|
Dùng Ngoài
|
Gel bôi ngoài da
|
Tuýp
|
4.000
|
68.500
|
274.000.000
|
1.200
|
82.200.000
|
|
|
47
|
PP2500574298
|
BDG47
|
Diclofenac natri
|
Voltaren hoặc tương đương
|
100mg
|
Đặt
|
Viên đạn
|
Viên
|
700
|
17.010
|
11.907.000
|
210
|
3.572.100
|
|
|
48
|
PP2500574299
|
BDG48
|
Diclofenac sodium
|
Voltaren 50 hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén không tan trong dạ dày
|
Viên
|
25.000
|
3.477
|
86.925.000
|
7.500
|
26.077.500
|
|
|
49
|
PP2500574300
|
BDG49
|
Diclofenac sodium
|
Voltaren 75mg/3ml hoặc tương đương
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.700
|
19.698
|
53.184.600
|
810
|
15.955.380
|
|
|
50
|
PP2500574301
|
BDG50
|
Diosmin + Hesperidin
|
Daflon 500mg hoặc tương đương
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
54.000
|
3.886
|
209.844.000
|
16.200
|
62.953.200
|
|
|
51
|
PP2500574302
|
BDG51
|
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylate)
|
Carduran hoặc tương đương
|
2 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.000
|
8.435
|
177.135.000
|
6.300
|
53.140.500
|
|
|
52
|
PP2500574303
|
BDG52
|
Drotaverin hydrochloride
|
No-Spa 40mg/2ml hoặc tương đương
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.500
|
5.571
|
13.927.500
|
750
|
4.178.250
|
|
|
53
|
PP2500574304
|
BDG53
|
Drotaverin hydrochloride
|
No-spa Forte hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
37.000
|
1.288
|
47.656.000
|
11.100
|
14.296.800
|
|
|
54
|
PP2500574305
|
BDG54
|
Dutasteride
|
Avodart hoặc tương đương
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
54.000
|
17.257
|
931.878.000
|
16.200
|
279.563.400
|
|
|
55
|
PP2500574306
|
BDG55
|
Dydrogesterone
|
Duphaston hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
39.800
|
8.888
|
353.742.400
|
11.940
|
106.122.720
|
|
|
56
|
PP2500574307
|
BDG56
|
Empagliflozin
|
Jardiance hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
44.400
|
23.072
|
1.024.396.800
|
13.320
|
307.319.040
|
|
|
57
|
PP2500574308
|
BDG57
|
Empagliflozin
|
Jardiance hoặc tương đương
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
37.700
|
26.533
|
1.000.294.100
|
11.310
|
300.088.230
|
|
|
58
|
PP2500574309
|
BDG58
|
Enoxaparin Natri
|
Lovenox hoặc tương đương
|
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
|
Bơm tiêm
|
600
|
85.381
|
51.228.600
|
180
|
15.368.580
|
|
|
59
|
PP2500574310
|
BDG59
|
Epoetin alfa
|
Eprex 2000 U hoặc tương đương
|
2000IU/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.500
|
234.899
|
352.348.500
|
450
|
105.704.550
|
|
|
60
|
PP2500574311
|
BDG60
|
Epoetin alfa
|
Eprex 4000 U hoặc tương đương
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
910
|
469.799
|
427.517.090
|
270
|
126.845.730
|
|
|
61
|
PP2500574312
|
BDG61
|
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
|
Nexium Mups hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén kháng dịch dạ dày
|
Viên
|
15.600
|
22.456
|
350.313.600
|
4.680
|
105.094.080
|
|
|
62
|
PP2500574313
|
BDG62
|
Esomeprazole natri
|
Nexium hoặc tương đương
|
40mg Esomeprazole
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
5.100
|
153.560
|
783.156.000
|
1.530
|
234.946.800
|
|
|
63
|
PP2500574314
|
BDG63
|
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
|
Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương
|
145mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
93.500
|
10.561
|
987.453.500
|
28.050
|
296.236.050
|
|
|
64
|
PP2500574315
|
BDG64
|
Fenofibrate
|
Lipanthyl 200M hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
131.000
|
7.053
|
923.943.000
|
39.300
|
277.182.900
|
|
|
65
|
PP2500574316
|
BDG65
|
Fenofibrate
|
Lipanthyl supra 160mg hoặc tương đương
|
160mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
101.600
|
10.058
|
1.021.892.800
|
30.480
|
306.567.840
|
|
|
66
|
PP2500574317
|
BDG66
|
Fexofenadin HCl
|
Telfast HD hoặc tương đương
|
180 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
18.000
|
8.028
|
144.504.000
|
5.400
|
43.351.200
|
|
|
67
|
PP2500574318
|
BDG67
|
Fluorometholon
|
Flumetholon 0,02 hoặc tương đương
|
0,2mg/ml
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.800
|
26.901
|
48.421.800
|
540
|
14.526.540
|
|
|
68
|
PP2500574319
|
BDG68
|
Fluorometholon
|
Flumetholon 0.1 hoặc tương đương
|
1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
3.800
|
32.172
|
122.253.600
|
1.140
|
36.676.080
|
|
|
69
|
PP2500574320
|
BDG69
|
Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05%
|
Flixonase hoặc tương đương
|
0,05%; 60 liều
|
Hô Hấp
|
Hỗn dịch xịt mũi
|
Chai
|
740
|
147.926
|
109.465.240
|
220
|
32.543.720
|
|
|
70
|
PP2500574321
|
BDG70
|
Fluticasone propionate
|
Flixotide Evohaler hoặc tương đương
|
125mcg/liều xịt; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc dạng phun mù định liều
|
Bình Xịt
|
600
|
106.462
|
63.877.200
|
180
|
19.163.160
|
|
|
71
|
PP2500574322
|
BDG71
|
Fluticasone propionate; Salmeterol Xinafoate
|
Seretide evohaler DC 25/250mcg hoặc tương đương
|
Fluticasone propionate 250mcg, Salmeterol 25mcg/liều; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
|
Bình Xịt
|
2.000
|
278.090
|
556.180.000
|
600
|
166.854.000
|
|
|
72
|
PP2500574323
|
BDG72
|
Fluvoxamine maleate
|
Luvox 100mg hoặc tương đương
|
100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
7.500
|
6.570
|
49.275.000
|
2.250
|
14.782.500
|
|
|
73
|
PP2500574324
|
BDG73
|
Gliclazide
|
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
Viên
|
197.700
|
5.126
|
1.013.410.200
|
59.310
|
304.023.060
|
|
|
74
|
PP2500574325
|
BDG74
|
Gliclazide
|
Diamicron MR hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
Viên
|
169.400
|
2.682
|
454.330.800
|
50.820
|
136.299.240
|
|
|
75
|
PP2500574326
|
BDG75
|
Hyoscine Butylbromid
|
Buscopan hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao đường
|
Viên
|
172.000
|
1.198
|
206.056.000
|
51.600
|
61.816.800
|
|
|
76
|
PP2500574327
|
BDG76
|
Indapamide
|
Natrilix SR hoặc tương đương
|
1.5mg
|
Uống
|
Viên bao phim giải phóng kéo dài
|
Viên
|
44.000
|
3.265
|
143.660.000
|
13.200
|
43.098.000
|
|
|
77
|
PP2500574328
|
BDG77
|
Insulin aspart
|
Novorapid Flexpen hoặc tương đương
|
300U/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút Tiêm
|
300
|
225.000
|
67.500.000
|
90
|
20.250.000
|
|
|
78
|
PP2500574329
|
BDG78
|
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của Insulin aspart hòa tan/Insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)
|
NovoMix 30 Flexpen hoặc tương đương
|
100 U/1ml
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bút Tiêm
|
28.500
|
200.508
|
5.714.478.000
|
8.550
|
1.714.343.400
|
|
|
79
|
PP2500574330
|
BDG79
|
Insulin degludec; Insulin aspart; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 7,68mg Insulin degludec và 3,15mg Insulin aspart
|
Ryzodeg Flextouch100U/ml hoặc tương đương
|
100U/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút Tiêm
|
300
|
411.249
|
123.374.700
|
90
|
37.012.410
|
|
|
80
|
PP2500574331
|
BDG80
|
Insulin detemir (rDNA)
|
Levemir Flexpen hoặc tương đương
|
300 U (tương đương 42,6mg)/3 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút Tiêm
|
4.200
|
277.999
|
1.167.595.800
|
1.260
|
350.278.740
|
|
|
81
|
PP2500574332
|
BDG81
|
Insulin glargine
|
Lantus Solostar hoặc tương đương
|
300Ul/3ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
|
Bút Tiêm
|
5.000
|
257.145
|
1.285.725.000
|
1.500
|
385.717.500
|
|
|
82
|
PP2500574333
|
BDG82
|
Insulin lispro (trong đó 25% là insulin lispro solution và 75% là insulin lispro protamine suspension)
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen hoặc tương đương
|
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Bút Tiêm
|
16.700
|
178.080
|
2.973.936.000
|
5.010
|
892.180.800
|
|
|
83
|
PP2500574334
|
BDG83
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
Xenetix 300 hoặc tương đương
|
30g/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
590
|
494.000
|
291.460.000
|
170
|
83.980.000
|
|
|
84
|
PP2500574335
|
BDG84
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
Xenetix 300 hoặc tương đương
|
30g/100ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
350
|
282.000
|
98.700.000
|
100
|
28.200.000
|
|
|
85
|
PP2500574336
|
BDG85
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml)
|
Xenetix 350 hoặc tương đương
|
35g/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
130
|
665.000
|
86.450.000
|
30
|
19.950.000
|
|
|
86
|
PP2500574337
|
BDG86
|
Iohexol
|
Omnipaque hoặc tương đương
|
Iod 300mg/ml; 50ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Chai
|
150
|
240.776
|
36.116.400
|
40
|
9.631.040
|
|
|
87
|
PP2500574338
|
BDG87
|
Iohexol
|
Omnipaque hoặc tương đương
|
Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Chai
|
390
|
433.310
|
168.990.900
|
110
|
47.664.100
|
|
|
88
|
PP2500574339
|
BDG88
|
Iohexol
|
Omnipaque hoặc tương đương
|
Iohexol 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml); 100ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Chai
|
170
|
645.687
|
109.766.790
|
50
|
32.284.350
|
|
|
89
|
PP2500574340
|
BDG89
|
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2,5 mg
|
Combivent hoặc tương đương
|
0,5mg + 2,5mg; 2,5ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
7.600
|
16.074
|
122.162.400
|
2.280
|
36.648.720
|
|
|
90
|
PP2500574341
|
BDG90
|
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,02mg/nhát xịt; Fenoterol Hydrobromide 0,05mg/nhát xịt
|
Berodual hoặc tương đương
|
0,02mg/nhát xịt; 0,05mg/nhát xịt; 200 nhát xịt (10ml)
|
Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình
|
2.000
|
132.323
|
264.646.000
|
600
|
79.393.800
|
|
|
91
|
PP2500574342
|
BDG91
|
Irbesartan
|
Aprovel hoặc tương đương
|
150mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
41.150
|
9.561
|
393.435.150
|
12.340
|
117.982.740
|
|
|
92
|
PP2500574343
|
BDG92
|
Irbesartan
|
Aprovel hoặc tương đương
|
300mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
37.400
|
14.342
|
536.390.800
|
11.220
|
160.917.240
|
|
|
93
|
PP2500574344
|
BDG93
|
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
|
CoAprovel 300/12.5mg hoặc tương đương
|
300mg; 12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
31.900
|
14.342
|
457.509.800
|
9.570
|
137.252.940
|
|
|
94
|
PP2500574345
|
BDG94
|
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
|
Coaprovel hoặc tương đương
|
150mg;12,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
45.400
|
9.561
|
434.069.400
|
13.620
|
130.220.820
|
|
|
95
|
PP2500574346
|
BDG95
|
Itopride hydrochloride
|
Elthon 50mg hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
205.000
|
4.796
|
983.180.000
|
61.500
|
294.954.000
|
|
|
96
|
PP2500574347
|
BDG96
|
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
|
Procoralan hoặc tương đương
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
11.200
|
10.546
|
118.115.200
|
3.360
|
35.434.560
|
|
|
97
|
PP2500574348
|
BDG97
|
Ivabradine
|
Procoralan hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
5.000
|
10.268
|
51.340.000
|
1.500
|
15.402.000
|
|
|
98
|
PP2500574349
|
BDG98
|
Lacidipin
|
Lacipil 4mg hoặc tương đương
|
4mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
7.400
|
6.826
|
50.512.400
|
2.220
|
15.153.720
|
|
|
99
|
PP2500574350
|
BDG99
|
Lactulose
|
Duphalac 10g/15ml hoặc tương đương
|
10g/15ml; 200ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.360
|
130.000
|
176.800.000
|
400
|
52.000.000
|
|
|
100
|
PP2500574351
|
BDG100
|
Lactulose
|
Duphalac 10g/15ml hoặc tương đương
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
43.000
|
5.600
|
240.800.000
|
12.900
|
72.240.000
|
|
|
101
|
PP2500574352
|
BDG101
|
Levofloxacin hydrat
|
Cravit 1.5% hoặc tương đương
|
15mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
3.800
|
115.999
|
440.796.200
|
1.140
|
132.238.860
|
|
|
102
|
PP2500574353
|
BDG102
|
Levofloxacin hydrat
|
Cravit hoặc tương đương
|
5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
780
|
88.515
|
69.041.700
|
230
|
20.358.450
|
|
|
103
|
PP2500574354
|
BDG103
|
Levothyroxin natri
|
Levothyrox hoặc tương đương
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52.100
|
1.610
|
83.881.000
|
15.630
|
25.164.300
|
|
|
104
|
PP2500574355
|
BDG104
|
Levothyroxin natri
|
Levothyrox hoặc tương đương
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.300
|
1.102
|
55.430.600
|
15.090
|
16.629.180
|
|
|
105
|
PP2500574356
|
BDG105
|
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat)
|
Xylocaine Jelly hoặc tương đương
|
2%; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Gel
|
Tuýp
|
400
|
66.720
|
26.688.000
|
120
|
8.006.400
|
|
|
106
|
PP2500574357
|
BDG106
|
Losartan potassium
|
Cozaar 100mg hoặc tương đương
|
100mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
71.000
|
10.470
|
743.370.000
|
21.300
|
223.011.000
|
|
|
107
|
PP2500574358
|
BDG107
|
Losartan potassium
|
Cozaar 50mg hoặc tương đương
|
50 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
89.000
|
8.370
|
744.930.000
|
26.700
|
223.479.000
|
|
|
108
|
PP2500574359
|
BDG108
|
Loteprednol etabonate
|
Lotemax hoặc tương đương
|
0,5% (5mg/ml); 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng
|
Lọ
|
2.700
|
219.500
|
592.650.000
|
810
|
177.795.000
|
|
|
109
|
PP2500574360
|
BDG109
|
Mebeverine hydrochloride
|
Duspatalin retard hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang giải phóng kéo dài
|
Viên
|
106.000
|
5.870
|
622.220.000
|
31.800
|
186.666.000
|
|
|
110
|
PP2500574361
|
BDG110
|
Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml
|
Lipofundin MCT/LCT 20% hoặc tương đương
|
20%; 100ml
|
Tiêm
|
Nhũ dịch tiêm truyền
|
Chai
|
500
|
149.940
|
74.970.000
|
150
|
22.491.000
|
|
|
111
|
PP2500574362
|
BDG111
|
Medium-chain Triglicerides 5,0g/100ml; Soya-bean Oil 5,0g/100ml
|
Lipofundin MCT/LCT 10% hoặc tương đương
|
10%; 250ml
|
Tiêm
|
Nhũ dịch tiêm truyền
|
Chai
|
500
|
142.800
|
71.400.000
|
150
|
21.420.000
|
|
|
112
|
PP2500574363
|
BDG112
|
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
|
Meronem hoặc tương đương
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
500
|
549.947
|
274.973.500
|
150
|
82.492.050
|
|
|
113
|
PP2500574364
|
BDG113
|
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
|
Meronem hoặc tương đương
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
1.000
|
317.747
|
317.747.000
|
300
|
95.324.100
|
|
|
114
|
PP2500574365
|
BDG114
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage 1000mg hoặc tương đương
|
1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
66.900
|
3.703
|
247.730.700
|
20.070
|
74.319.210
|
|
|
115
|
PP2500574366
|
BDG115
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage 500mg hoặc tương đương
|
500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
132.000
|
1.598
|
210.936.000
|
39.600
|
63.280.800
|
|
|
116
|
PP2500574367
|
BDG116
|
Metformin hydrochloride
|
Glucophage 850mg hoặc tương đương
|
850mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
52.300
|
3.442
|
180.016.600
|
15.690
|
54.004.980
|
|
|
117
|
PP2500574368
|
BDG117
|
Metformin hydrochloride
|
Glucophage XR 1000mg hoặc tương đương
|
1000mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
104.100
|
4.843
|
504.156.300
|
31.230
|
151.246.890
|
|
|
118
|
PP2500574369
|
BDG118
|
Metformin hydrochloride
|
Glucophage XR 750mg hoặc tương đương
|
750mg
|
Uống
|
Viên phóng thích kéo dài
|
Viên
|
233.000
|
3.677
|
856.741.000
|
69.900
|
257.022.300
|
|
|
119
|
PP2500574370
|
BDG119
|
Metoprolol succinat
|
Betaloc Zok 25mg hoặc tương đương
|
23,75 mg Metoprolol succinate tương đương với 25mg Metoprolol tartrate
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
70.600
|
4.389
|
309.863.400
|
21.180
|
92.959.020
|
|
|
120
|
PP2500574371
|
BDG120
|
Metoprolol succinat
|
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương
|
47,5 mg metoprolol succinate tương đương với 50mg metoprolol tartrate
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
46.500
|
5.490
|
255.285.000
|
13.950
|
76.585.500
|
|
|
121
|
PP2500574372
|
BDG121
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
Singulair 4mg hoặc tương đương
|
4 mg
|
Uống
|
Viên nhai
|
Viên
|
10.000
|
13.502
|
135.020.000
|
3.000
|
40.506.000
|
|
|
122
|
PP2500574373
|
BDG122
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
Singulair 5mg hoặc tương đương
|
5 mg
|
Uống
|
Viên nhai
|
Viên
|
12.200
|
13.502
|
164.724.400
|
3.660
|
49.417.320
|
|
|
123
|
PP2500574374
|
BDG123
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
Singulair hoặc tương đương
|
10 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
13.000
|
13.502
|
175.526.000
|
3.900
|
52.657.800
|
|
|
124
|
PP2500574375
|
BDG124
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
|
Avelox hoặc tương đương
|
400mg/250ml
|
Tiêm
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Chai / Túi
|
600
|
367.500
|
220.500.000
|
180
|
66.150.000
|
|
|
125
|
PP2500574376
|
BDG125
|
Moxifloxacin HCl
|
Vigamox hoặc tương đương
|
0,5% moxifloxacin; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
3.200
|
89.999
|
287.996.800
|
960
|
86.399.040
|
|
|
126
|
PP2500574377
|
BDG126
|
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
|
Humalog Kwikpen hoặc tương đương
|
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút Tiêm
|
1.500
|
199.000
|
298.500.000
|
450
|
89.550.000
|
|
|
127
|
PP2500574378
|
BDG127
|
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticason propionate (dạng micronised)
|
Seretide evohaler DC 25/125mcg hoặc tương đương
|
25mcg, 125mcg; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
|
Bình Xịt
|
1.300
|
210.176
|
273.228.800
|
390
|
81.968.640
|
|
|
128
|
PP2500574379
|
BDG128
|
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
|
Kary Uni hoặc tương đương
|
Mỗi lọ 5ml hỗn dịch chứa: Pirenoxin 0,25mg
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
2.300
|
32.424
|
74.575.200
|
690
|
22.372.560
|
|
|
129
|
PP2500574380
|
BDG129
|
Natri hyaluronat
|
Sanlein 0.3 hoặc tương đương
|
15mg/5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
4.200
|
126.000
|
529.200.000
|
1.260
|
158.760.000
|
|
|
130
|
PP2500574381
|
BDG130
|
Natri Hyaluronate
|
Sanlein 0,1 hoặc tương đương
|
1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
5.400
|
68.250
|
368.550.000
|
1.620
|
110.565.000
|
|
|
131
|
PP2500574382
|
BDG131
|
Nebivolol ( dưới dạng Nebivolol HCl)
|
Nebilet hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
65.500
|
7.600
|
497.800.000
|
19.650
|
149.340.000
|
|
|
132
|
PP2500574383
|
BDG132
|
Nifedipine
|
Adalat LA 30mg hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên phóng thích kéo dài
|
Viên
|
102.000
|
9.454
|
964.308.000
|
30.600
|
289.292.400
|
|
|
133
|
PP2500574384
|
BDG133
|
Octreotide
|
Sandostatin hoặc tương đương
|
0.1mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
250
|
241.525
|
60.381.250
|
70
|
16.906.750
|
|
|
134
|
PP2500574385
|
BDG134
|
Ofloxacin
|
Oflovid hoặc tương đương
|
3mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.500
|
55.872
|
83.808.000
|
450
|
25.142.400
|
|
|
135
|
PP2500574386
|
BDG135
|
Ofloxacin
|
Oflovid ophthalmic ointment hoặc tương đương
|
0,3%; 3,5g
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
600
|
74.530
|
44.718.000
|
180
|
13.415.400
|
|
|
136
|
PP2500574387
|
BDG136
|
Olopatadine Hydrochloride
|
Pataday hoặc tương đương
|
0,2%; 2,5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai
|
1.300
|
131.099
|
170.428.700
|
390
|
51.128.610
|
|
|
137
|
PP2500574388
|
BDG137
|
Otilonium bromide
|
Spasmomen hoặc tương đương
|
40mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
136.500
|
3.535
|
482.527.500
|
40.950
|
144.758.250
|
|
|
138
|
PP2500574389
|
BDG138
|
Pantoprazole (dưới dạng (Pantoprazole sodium sesquihydrate)
|
Pantoloc I.V hoặc tương đương
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
4.000
|
146.000
|
584.000.000
|
1.200
|
175.200.000
|
|
|
139
|
PP2500574390
|
BDG139
|
Pemirolast Kali
|
Alegysal hoặc tương đương
|
1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.000
|
82.131
|
82.131.000
|
300
|
24.639.300
|
|
|
140
|
PP2500574391
|
BDG140
|
Perindopril Arginine
|
Coversyl 10mg hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
110.000
|
7.084
|
779.240.000
|
33.000
|
233.772.000
|
|
|
141
|
PP2500574392
|
BDG141
|
Perindopril Arginine
|
Coversyl 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
48.100
|
5.028
|
241.846.800
|
14.430
|
72.554.040
|
|
|
142
|
PP2500574393
|
BDG142
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g/ 500ml và Natri cloride 4,5g/500ml
|
Voluven hoặc tương đương
|
30g/500ml; 4,5g/500ml; Túi Polyolefine (freeflex 500ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
100
|
120.000
|
12.000.000
|
30
|
3.600.000
|
|
|
143
|
PP2500574394
|
BDG143
|
Propofol
|
Diprivan hoặc tương đương
|
1% (10mg/ml); 20ml
|
Tiêm
|
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
|
Ống
|
2.200
|
118.168
|
259.969.600
|
660
|
77.990.880
|
|
|
144
|
PP2500574395
|
BDG144
|
Rabeprazole Sodium
|
Pariet tablets 20mg hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao tan trong ruột
|
Viên
|
25.000
|
19.700
|
492.500.000
|
7.500
|
147.750.000
|
|
|
145
|
PP2500574396
|
BDG145
|
Racecadotril
|
Hidrasec 10mg Infants hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Thuốc bột uống
|
Gói
|
12.500
|
4.894
|
61.175.000
|
3.750
|
18.352.500
|
|
|
146
|
PP2500574397
|
BDG146
|
Racecadotril
|
Hidrasec 30mg Children hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
16.300
|
5.354
|
87.270.200
|
4.890
|
26.181.060
|
|
|
147
|
PP2500574398
|
BDG147
|
Racecadotril
|
Hidrasec 100mg Infants hoặc tương đương
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
7.400
|
13.125
|
97.125.000
|
2.220
|
29.137.500
|
|
|
148
|
PP2500574399
|
BDG148
|
Rivaroxaban
|
Xarelto hoặc tương đương
|
15 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
5.000
|
58.000
|
290.000.000
|
1.500
|
87.000.000
|
|
|
149
|
PP2500574400
|
BDG149
|
Rivaroxaban
|
Xarelto hoặc tương đương
|
20 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
5.000
|
58.000
|
290.000.000
|
1.500
|
87.000.000
|
|
|
150
|
PP2500574401
|
BDG150
|
Rocuronium bromide
|
Esmeron hoặc tương đương
|
10mg/ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
260
|
104.450
|
27.157.000
|
70
|
7.311.500
|
|
|
151
|
PP2500574402
|
BDG151
|
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
|
Anaropin hoặc tương đương
|
0,2% (2mg/ml); 20ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm/truyền quanh dây thần kinh, ngoài màng cứng
|
Ống
|
500
|
75.600
|
37.800.000
|
150
|
11.340.000
|
|
|
152
|
PP2500574403
|
BDG152
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg)
|
Crestor (Đóng gói: AstraZeneca UK Ltd., UK) hoặc tương đương
|
Rosuvastatin calcium 5,2 mg, tương đương rosuvastatin 5 mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
133.700
|
7.362
|
984.299.400
|
40.110
|
295.289.820
|
|
|
153
|
PP2500574404
|
BDG153
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )
|
Crestor 10 mg hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
187.000
|
9.896
|
1.850.552.000
|
56.100
|
555.165.600
|
|
|
154
|
PP2500574405
|
BDG154
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium )
|
Crestor 20mg hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
55.200
|
14.903
|
822.645.600
|
16.560
|
246.793.680
|
|
|
155
|
PP2500574406
|
BDG155
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
Ventolin Nebules hoặc tương đương
|
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
|
Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
4.600
|
4.575
|
21.045.000
|
1.380
|
6.313.500
|
|
|
156
|
PP2500574407
|
BDG156
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
|
Ventolin Inhaler hoặc tương đương
|
100mcg/ liều xịt; 200 liều
|
Hô Hấp
|
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
|
Bình Xịt
|
1.600
|
76.379
|
122.206.400
|
480
|
36.661.920
|
|
|
157
|
PP2500574408
|
BDG157
|
Salbutamol sulphate
|
Ventolin Nebules hoặc tương đương
|
5mg/2,5ml
|
Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Ống
|
5.300
|
8.513
|
45.118.900
|
1.590
|
13.535.670
|
|
|
158
|
PP2500574409
|
BDG158
|
Saxagliptin
|
Onglyza hoặc tương đương
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
13.000
|
16.006
|
208.078.000
|
3.900
|
62.423.400
|
|
|
159
|
PP2500574410
|
BDG159
|
Saxagliptin
|
Onglyza hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
23.500
|
17.310
|
406.785.000
|
7.050
|
122.035.500
|
|
|
160
|
PP2500574411
|
BDG160
|
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
|
Komboglyze XR 5/1000 mg hoặc tương đương
|
5mg, 1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
19.500
|
21.410
|
417.495.000
|
5.850
|
125.248.500
|
|
|
161
|
PP2500574412
|
BDG161
|
Saxagliptin, Metformin hydrochloride
|
Komboglyze XR hoặc tương đương
|
5mg, 500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
23.500
|
21.410
|
503.135.000
|
7.050
|
150.940.500
|
|
|
162
|
PP2500574413
|
BDG162
|
Sevoflurane
|
Sevorane hoặc tương đương
|
100% w/w; 250ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
|
Chai
|
100
|
3.578.500
|
357.850.000
|
30
|
107.355.000
|
|
|
163
|
PP2500574414
|
BDG163
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
|
Janumet 50mg/1000mg hoặc tương đương
|
50mg;1000mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
21.000
|
10.643
|
223.503.000
|
6.300
|
67.050.900
|
|
|
164
|
PP2500574415
|
BDG164
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride
|
Janumet 50mg/850mg hoặc tương đương
|
50mg; 850mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
21.000
|
10.643
|
223.503.000
|
6.300
|
67.050.900
|
|
|
165
|
PP2500574416
|
BDG165
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate), Metformin Hydrochloride
|
Janumet 50mg/500mg hoặc tương đương
|
50mg; 500mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
21.000
|
10.643
|
223.503.000
|
6.300
|
67.050.900
|
|
|
166
|
PP2500574417
|
BDG166
|
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
|
Bridion hoặc tương đương
|
100mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
150
|
1.814.340
|
272.151.000
|
40
|
72.573.600
|
|
|
167
|
PP2500574418
|
BDG167
|
Tafluprost
|
Taflotan hoặc tương đương
|
0,015mg/ml; 2,5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
180
|
244.799
|
44.063.820
|
45
|
11.015.955
|
|
|
168
|
PP2500574419
|
BDG168
|
Tamsulosin HCl
|
Harnal Ocas 0,4mg hoặc tương đương
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim phóng thích chậm
|
Viên
|
20.000
|
14.700
|
294.000.000
|
6.000
|
88.200.000
|
|
|
169
|
PP2500574420
|
BDG169
|
Telmisartan
|
Micardis hoặc tương đương
|
40 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
34.200
|
9.832
|
336.254.400
|
10.260
|
100.876.320
|
|
|
170
|
PP2500574421
|
BDG170
|
Telmisartan
|
Micardis hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
24.000
|
14.848
|
356.352.000
|
7.200
|
106.905.600
|
|
|
171
|
PP2500574422
|
BDG171
|
Terbinafine hydrochloride
|
Lamisil hoặc tương đương
|
10mg/1g kem; 5g
|
Dùng Ngoài
|
Kem
|
Tuýp
|
2.500
|
41.500
|
103.750.000
|
750
|
31.125.000
|
|
|
172
|
PP2500574423
|
BDG172
|
Terbutaline Sulfate
|
Bricanyl hoặc tương đương
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
100
|
11.990
|
1.199.000
|
30
|
359.700
|
|
|
173
|
PP2500574424
|
BDG173
|
Ticagrelor
|
Brilinta hoặc tương đương
|
90mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
2.500
|
15.873
|
39.682.500
|
750
|
11.904.750
|
|
|
174
|
PP2500574425
|
BDG174
|
Tobramycin + Dexamethasone
|
Tobradex hoặc tương đương
|
3mg/ml + 1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
2.700
|
51.450
|
138.915.000
|
810
|
41.674.500
|
|
|
175
|
PP2500574426
|
BDG175
|
Tobramycine
|
Tobrex hoặc tương đương
|
0,3%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
2.500
|
43.575
|
108.937.500
|
750
|
32.681.250
|
|
|
176
|
PP2500574427
|
BDG176
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
Vastarel MR hoặc tương đương
|
35mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng có biến đổi
|
Viên
|
103.500
|
2.705
|
279.967.500
|
31.050
|
83.990.250
|
|
|
177
|
PP2500574428
|
BDG177
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
Vastarel OD 80mg hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
|
Viên
|
77.500
|
5.410
|
419.275.000
|
23.250
|
125.782.500
|
|
|
178
|
PP2500574429
|
BDG178
|
Valsartan
|
Diovan 160 hoặc tương đương
|
160mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
15.700
|
14.868
|
233.427.600
|
4.710
|
70.028.280
|
|
|
179
|
PP2500574430
|
BDG179
|
Valsartan
|
Diovan 80 hoặc tương đương
|
80mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
15.200
|
9.366
|
142.363.200
|
4.560
|
42.708.960
|
|
|
180
|
PP2500574431
|
BDG180
|
Valsartan, Hydrochlorothiazide
|
Co-Diovan 160/25 hoặc tương đương
|
160mg Valsartan; 25mg Hydrochlorothiazide
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
16.500
|
17.307
|
285.565.500
|
4.950
|
85.669.650
|
|
|
181
|
PP2500574432
|
BDG181
|
Valsartan, Hydrochlorothiazide
|
Co-Diovan 80/12.5 hoặc tương đương
|
80mg Valsartan; 12,5mg Hydrochlorothiazide
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
17.000
|
9.987
|
169.779.000
|
5.100
|
50.933.700
|
|
|
182
|
PP2500574433
|
BDG182
|
Vildagliptin
|
Galvus hoặc tương đương
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
27.700
|
8.225
|
227.832.500
|
8.310
|
68.349.750
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500574434
|
GEN1
|
13C - Urea
|
NHÓM 5
|
75mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Bộ
|
3.000
|
510.000
|
1.530.000.000
|
900
|
459.000.000
|
|
|
2
|
PP2500574435
|
GEN2
|
Acarbose
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
4.650
|
418.500.000
|
27.000
|
125.550.000
|
|
|
3
|
PP2500574436
|
GEN3
|
Acarbose
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
4.000
|
128.000.000
|
9.600
|
38.400.000
|
|
|
4
|
PP2500574437
|
GEN4
|
Acarbose
|
NHÓM 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.500
|
1.750
|
116.375.000
|
19.950
|
34.912.500
|
|
|
5
|
PP2500574438
|
GEN5
|
Aceclofenac
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
117.000
|
5.900
|
690.300.000
|
35.100
|
207.090.000
|
|
|
6
|
PP2500574439
|
GEN6
|
Aceclofenac
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44.500
|
4.720
|
210.040.000
|
13.350
|
63.012.000
|
|
|
7
|
PP2500574440
|
GEN7
|
Acenocoumarol
|
NHÓM 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
425
|
1.700.000
|
1.200
|
510.000
|
|
|
8
|
PP2500574441
|
GEN8
|
Acenocoumarol
|
NHÓM 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.500
|
530
|
3.445.000
|
1.950
|
1.033.500
|
|
|
9
|
PP2500574442
|
GEN9
|
Acetazolamid
|
NHÓM 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.074
|
5.370.000
|
1.500
|
1.611.000
|
|
|
10
|
PP2500574443
|
GEN10
|
Acetyl leucin
|
NHÓM 4
|
1.000mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5.800
|
24.000
|
139.200.000
|
1.740
|
41.760.000
|
|
|
11
|
PP2500574444
|
GEN11
|
Acetyl leucin
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/ống/chai/túi
|
12.000
|
15.000
|
180.000.000
|
3.600
|
54.000.000
|
|
|
12
|
PP2500574445
|
GEN12
|
Acetyl leucin
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10.800
|
15.600
|
168.480.000
|
3.240
|
50.544.000
|
|
|
13
|
PP2500574446
|
GEN13
|
Acetylcystein
|
NHÓM 1
|
300mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5.550
|
42.000
|
233.100.000
|
1.660
|
69.720.000
|
|
|
14
|
PP2500574447
|
GEN14
|
Acetylcystein
|
NHÓM 4
|
300mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
29.000
|
58.000.000
|
600
|
17.400.000
|
|
|
15
|
PP2500574448
|
GEN15
|
Acetylsalicylic acid
|
NHÓM 2
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
295.000
|
350
|
103.250.000
|
88.500
|
30.975.000
|
|
|
16
|
PP2500574449
|
GEN16
|
Acetylsalicylic acid
|
NHÓM 4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
260.000
|
57
|
14.820.000
|
78.000
|
4.446.000
|
|
|
17
|
PP2500574450
|
GEN17
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
NHÓM 2
|
75mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.850
|
7.200
|
56.520.000
|
2.350
|
16.920.000
|
|
|
18
|
PP2500574451
|
GEN18
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
NHÓM 4
|
75mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
880
|
35.200.000
|
12.000
|
10.560.000
|
|
|
19
|
PP2500574452
|
GEN19
|
Aciclovir
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
400
|
2.400.000
|
1.800
|
720.000
|
|
|
20
|
PP2500574453
|
GEN20
|
Aciclovir
|
NHÓM 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.860
|
1.739
|
22.363.540
|
3.850
|
6.695.150
|
|
|
21
|
PP2500574454
|
GEN21
|
Aciclovir
|
NHÓM 4
|
5%; 5g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
800
|
3.500
|
2.800.000
|
240
|
840.000
|
|
|
22
|
PP2500574455
|
GEN22
|
Acid amin
|
NHÓM 4
|
10%; 200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.000
|
63.000
|
189.000.000
|
900
|
56.700.000
|
|
|
23
|
PP2500574456
|
GEN23
|
Acid amin
|
NHÓM 4
|
10%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
139.000
|
69.500.000
|
150
|
20.850.000
|
|
|
24
|
PP2500574457
|
GEN24
|
Acid amin
|
NHÓM 4
|
5%; 200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
500
|
53.000
|
26.500.000
|
150
|
7.950.000
|
|
|
25
|
PP2500574458
|
GEN25
|
Acid amin
|
NHÓM 1
|
6,1%; 200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
3.850
|
116.258
|
447.593.300
|
1.150
|
133.696.700
|
|
|
26
|
PP2500574459
|
GEN26
|
Acid amin
|
NHÓM 1
|
7%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.650
|
102.000
|
372.300.000
|
1.090
|
111.180.000
|
|
|
27
|
PP2500574460
|
GEN27
|
Acid amin
|
NHÓM 4
|
7,2%; 200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.500
|
115.000
|
287.500.000
|
750
|
86.250.000
|
|
|
28
|
PP2500574461
|
GEN28
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
40g + 80g; Túi 2 ngăn 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
200
|
412.755
|
82.551.000
|
60
|
24.765.300
|
|
|
29
|
PP2500574462
|
GEN29
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
10% + 13% + 20%; 1206ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
100
|
720.000
|
72.000.000
|
30
|
21.600.000
|
|
|
30
|
PP2500574463
|
GEN30
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
14,2% + 27,5% + 20%; 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
30
|
860.000
|
25.800.000
|
9
|
7.740.000
|
|
|
31
|
PP2500574464
|
GEN31
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
NHÓM 1
|
6,3% + 18,75% + 15%; 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
70
|
696.500
|
48.755.000
|
20
|
13.930.000
|
|
|
32
|
PP2500574465
|
GEN32
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
NHÓM 2
|
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
500
|
560.000
|
280.000.000
|
150
|
84.000.000
|
|
|
33
|
PP2500574466
|
GEN33
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
NHÓM 2
|
40g + 80g + 50g; 1250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
500
|
820.000
|
410.000.000
|
150
|
123.000.000
|
|
|
34
|
PP2500574467
|
GEN34
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
NHÓM 1
|
8%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.500
|
104.000
|
156.000.000
|
450
|
46.800.000
|
|
|
35
|
PP2500574468
|
GEN35
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
NHÓM 2
|
8%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.200
|
97.000
|
116.400.000
|
360
|
34.920.000
|
|
|
36
|
PP2500574469
|
GEN36
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
NHÓM 2
|
5,4%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
3.500
|
110.000
|
385.000.000
|
1.050
|
115.500.000
|
|
|
37
|
PP2500574470
|
GEN37
|
Acid Tiaprofenic
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
5.000
|
225.000.000
|
13.500
|
67.500.000
|
|
|
38
|
PP2500574471
|
GEN38
|
Acid Tiaprofenic
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
8.500
|
595.000.000
|
21.000
|
178.500.000
|
|
|
39
|
PP2500574472
|
GEN39
|
Acid thioctic
|
NHÓM 1
|
600mg/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
289.000
|
289.000.000
|
300
|
86.700.000
|
|
|
40
|
PP2500574473
|
GEN40
|
Acid thioctic / Meglumin thioctat
|
NHÓM 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
16.800
|
588.000.000
|
10.500
|
176.400.000
|
|
|
41
|
PP2500574474
|
GEN41
|
Adapalen
|
NHÓM 4
|
0,1%; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.600
|
50.900
|
81.440.000
|
480
|
24.432.000
|
|
|
42
|
PP2500574475
|
GEN42
|
Adapalen
|
NHÓM 1
|
0,1%; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
153.002
|
30.600.400
|
60
|
9.180.120
|
|
|
43
|
PP2500574476
|
GEN43
|
Adenosin
|
NHÓM 1
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
170
|
850.000
|
144.500.000
|
50
|
42.500.000
|
|
|
44
|
PP2500574477
|
GEN44
|
Aescin
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
67.000
|
1.500
|
100.500.000
|
20.100
|
30.150.000
|
|
|
45
|
PP2500574478
|
GEN45
|
Aescin
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
105.000
|
8.460
|
888.300.000
|
31.500
|
266.490.000
|
|
|
46
|
PP2500574479
|
GEN46
|
Aescin
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52.000
|
8.000
|
416.000.000
|
15.600
|
124.800.000
|
|
|
47
|
PP2500574480
|
GEN47
|
Aescin
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
67.000
|
7.480
|
501.160.000
|
20.100
|
150.348.000
|
|
|
48
|
PP2500574481
|
GEN48
|
Albendazol
|
NHÓM 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.300
|
1.960
|
12.348.000
|
1.890
|
3.704.400
|
|
|
49
|
PP2500574482
|
GEN49
|
Albumin
|
NHÓM 1
|
20%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
210
|
1.511.107
|
317.332.470
|
60
|
90.666.420
|
|
|
50
|
PP2500574483
|
GEN50
|
Albumin
|
NHÓM 1
|
25%; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
600
|
987.610
|
592.566.000
|
180
|
177.769.800
|
|
|
51
|
PP2500574484
|
GEN51
|
Alfuzosin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
6.900
|
690.000.000
|
30.000
|
207.000.000
|
|
|
52
|
PP2500574485
|
GEN52
|
Alfuzosin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.000
|
6.000
|
810.000.000
|
40.500
|
243.000.000
|
|
|
53
|
PP2500574486
|
GEN53
|
Alimemazin
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
41.000
|
85
|
3.485.000
|
12.300
|
1.045.500
|
|
|
54
|
PP2500574487
|
GEN54
|
Allopurinol
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
98.500
|
1.920
|
189.120.000
|
29.550
|
56.736.000
|
|
|
55
|
PP2500574488
|
GEN55
|
Alpha chymotrypsin
|
NHÓM 4
|
21 microkatal
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
800
|
160.000.000
|
60.000
|
48.000.000
|
|
|
56
|
PP2500574489
|
GEN56
|
Alpha chymotrypsin
|
NHÓM 4
|
42 microkatal
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
165.000
|
1.050
|
173.250.000
|
49.500
|
51.975.000
|
|
|
57
|
PP2500574490
|
GEN57
|
Alteplase
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
17
|
10.830.000
|
184.110.000
|
5
|
54.150.000
|
|
|
58
|
PP2500574491
|
GEN58
|
Aluminum phosphat
|
NHÓM 1
|
20% (12,38g)
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
67.000
|
4.014
|
268.938.000
|
20.100
|
80.681.400
|
|
|
59
|
PP2500574492
|
GEN59
|
Aluminum phosphat
|
NHÓM 4
|
20% (12,38g)
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
156.000
|
1.950
|
304.200.000
|
46.800
|
91.260.000
|
|
|
60
|
PP2500574493
|
GEN60
|
Alverin (citrat)
|
NHÓM 4
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
137.900
|
567
|
78.189.300
|
41.370
|
23.456.790
|
|
|
61
|
PP2500574494
|
GEN61
|
Alverin (citrat)
|
NHÓM 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
95.500
|
450
|
42.975.000
|
28.650
|
12.892.500
|
|
|
62
|
PP2500574495
|
GEN62
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
NHÓM 2
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
97.000
|
2.500
|
242.500.000
|
29.100
|
72.750.000
|
|
|
63
|
PP2500574496
|
GEN63
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
NHÓM 4
|
60mg + 80mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
232.500
|
1.491
|
346.657.500
|
69.750
|
103.997.250
|
|
|
64
|
PP2500574497
|
GEN64
|
Ambroxol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
15mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
13.000
|
28.000
|
364.000.000
|
3.900
|
109.200.000
|
|
|
65
|
PP2500574498
|
GEN65
|
Ambroxol hydroclorid
|
NHÓM 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
1.600
|
57.600.000
|
10.800
|
17.280.000
|
|
|
66
|
PP2500574499
|
GEN66
|
Ambroxol hydroclorid
|
NHÓM 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
76.500
|
1.950
|
149.175.000
|
22.950
|
44.752.500
|
|
|
67
|
PP2500574500
|
GEN67
|
Ambroxol hydroclorid
|
NHÓM 2
|
30mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.310
|
42.000
|
55.020.000
|
390
|
16.380.000
|
|
|
68
|
PP2500574501
|
GEN68
|
Ambroxol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
7,5mg/ml; 50ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
13.000
|
49.000
|
637.000.000
|
3.900
|
191.100.000
|
|
|
69
|
PP2500574502
|
GEN69
|
Amikacin
|
NHÓM 4
|
250mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.700
|
6.300
|
17.010.000
|
810
|
5.103.000
|
|
|
70
|
PP2500574503
|
GEN70
|
Amiodaron hydroclorid
|
NHÓM 1
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
900
|
30.049
|
27.044.100
|
270
|
8.113.230
|
|
|
71
|
PP2500574504
|
GEN71
|
Amiodaron hydroclorid
|
NHÓM 4
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
24.000
|
4.800.000
|
60
|
1.440.000
|
|
|
72
|
PP2500574505
|
GEN72
|
Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
101.000
|
652
|
65.852.000
|
30.300
|
19.755.600
|
|
|
73
|
PP2500574506
|
GEN73
|
Amlodipin
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
281.500
|
335
|
94.302.500
|
84.450
|
28.290.750
|
|
|
74
|
PP2500574507
|
GEN74
|
Amlodipin
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.894.070
|
115
|
217.818.050
|
568.220
|
65.345.300
|
|
|
75
|
PP2500574508
|
GEN75
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
NHÓM 1
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
41.000
|
8.800
|
360.800.000
|
12.300
|
108.240.000
|
|
|
76
|
PP2500574509
|
GEN76
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
NHÓM 4
|
5mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
67.000
|
7.500
|
502.500.000
|
20.100
|
150.750.000
|
|
|
77
|
PP2500574510
|
GEN77
|
Amlodipin + Indapamid
|
NHÓM 1
|
10mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5.000
|
4.987
|
24.935.000
|
1.500
|
7.480.500
|
|
|
78
|
PP2500574511
|
GEN78
|
Amlodipin + Indapamid
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
6.000
|
4.987
|
29.922.000
|
1.800
|
8.976.600
|
|
|
79
|
PP2500574512
|
GEN79
|
Amlodipin + Lisinopril
|
NHÓM 3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
145.300
|
3.550
|
515.815.000
|
43.590
|
154.744.500
|
|
|
80
|
PP2500574513
|
GEN80
|
Amlodipin + Losartan
|
NHÓM 2
|
5mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.800
|
9.800
|
331.240.000
|
10.140
|
99.372.000
|
|
|
81
|
PP2500574514
|
GEN81
|
Amlodipin + Losartan
|
NHÓM 3
|
5mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
143.400
|
5.460
|
782.964.000
|
43.020
|
234.889.200
|
|
|
82
|
PP2500574515
|
GEN82
|
Amlodipin + Telmisartan
|
NHÓM 5
|
10mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
18.107
|
398.354.000
|
6.600
|
119.506.200
|
|
|
83
|
PP2500574516
|
GEN83
|
Amlodipin + Telmisartan
|
NHÓM 1
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
59.700
|
10.500
|
626.850.000
|
17.910
|
188.055.000
|
|
|
84
|
PP2500574517
|
GEN84
|
Amlodipin + Telmisartan
|
NHÓM 4
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
194.000
|
6.762
|
1.311.828.000
|
58.200
|
393.548.400
|
|
|
85
|
PP2500574518
|
GEN85
|
Amlodipin + Telmisartan
|
NHÓM 1
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.260
|
13.122
|
1.774.881.720
|
40.570
|
532.359.540
|
|
|
86
|
PP2500574519
|
GEN86
|
Amlodipin + Valsartan
|
NHÓM 1
|
10mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.700
|
18.107
|
827.489.900
|
13.710
|
248.246.970
|
|
|
87
|
PP2500574520
|
GEN87
|
Amlodipin + Valsartan
|
NHÓM 4
|
10mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
156.000
|
8.988
|
1.402.128.000
|
46.800
|
420.638.400
|
|
|
88
|
PP2500574521
|
GEN88
|
Amlodipin + Valsartan
|
NHÓM 1
|
5mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.500
|
13.900
|
298.850.000
|
6.450
|
89.655.000
|
|
|
89
|
PP2500574522
|
GEN89
|
Amlodipin + Valsartan
|
NHÓM 3
|
5mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
62.000
|
11.900
|
737.800.000
|
18.600
|
221.340.000
|
|
|
90
|
PP2500574523
|
GEN90
|
Amlodipin + Valsartan
|
NHÓM 4
|
5mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
62.000
|
9.800
|
607.600.000
|
18.600
|
182.280.000
|
|
|
91
|
PP2500574524
|
GEN91
|
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
10mg + 160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
18.107
|
253.498.000
|
4.200
|
76.049.400
|
|
|
92
|
PP2500574525
|
GEN92
|
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
5mg + 160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
18.107
|
253.498.000
|
4.200
|
76.049.400
|
|
|
93
|
PP2500574526
|
GEN93
|
Amoxicilin
|
NHÓM 3
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.400
|
3.500
|
120.400.000
|
10.320
|
36.120.000
|
|
|
94
|
PP2500574527
|
GEN94
|
Amoxicilin
|
NHÓM 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
1.572
|
56.592.000
|
10.800
|
16.977.600
|
|
|
95
|
PP2500574528
|
GEN95
|
Amoxicilin
|
NHÓM 2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên hoà tan nhanh
|
Viên
|
36.800
|
5.187
|
190.881.600
|
11.040
|
57.264.480
|
|
|
96
|
PP2500574529
|
GEN96
|
Amoxicilin
|
NHÓM 1
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
17.000
|
4.950
|
84.150.000
|
5.100
|
25.245.000
|
|
|
97
|
PP2500574530
|
GEN97
|
Amoxicilin
|
NHÓM 3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
4.000
|
2.700
|
10.800.000
|
1.200
|
3.240.000
|
|
|
98
|
PP2500574531
|
GEN98
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 1
|
(250mg + 62,5mg)/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
2.700
|
82.799
|
223.557.300
|
810
|
67.067.190
|
|
|
99
|
PP2500574532
|
GEN99
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 4
|
1000mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
15.981
|
799.050.000
|
15.000
|
239.715.000
|
|
|
100
|
PP2500574533
|
GEN100
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 1
|
1g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
45.000
|
45.000.000
|
300
|
13.500.000
|
|
|
101
|
PP2500574534
|
GEN101
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 2
|
200mg + 28,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
9.800
|
6.285
|
61.593.000
|
2.940
|
18.477.900
|
|
|
102
|
PP2500574535
|
GEN102
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 4
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
43.000
|
1.042
|
44.806.000
|
12.900
|
13.441.800
|
|
|
103
|
PP2500574536
|
GEN103
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 2
|
250mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
8.200
|
9.800
|
80.360.000
|
2.460
|
24.108.000
|
|
|
104
|
PP2500574537
|
GEN104
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 2
|
400mg + 57mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
7.000
|
9.975
|
69.825.000
|
2.100
|
20.947.500
|
|
|
105
|
PP2500574538
|
GEN105
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 2
|
500 mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
125.000
|
9.450
|
1.181.250.000
|
37.500
|
354.375.000
|
|
|
106
|
PP2500574539
|
GEN106
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 4
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
25.600
|
7.000
|
179.200.000
|
7.680
|
53.760.000
|
|
|
107
|
PP2500574540
|
GEN107
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 4
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
254.800
|
1.595
|
406.406.000
|
76.440
|
121.921.800
|
|
|
108
|
PP2500574541
|
GEN108
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 2
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
128.600
|
8.925
|
1.147.755.000
|
38.580
|
344.326.500
|
|
|
109
|
PP2500574542
|
GEN109
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 4
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.500
|
5.900
|
769.950.000
|
39.150
|
230.985.000
|
|
|
110
|
PP2500574543
|
GEN110
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 3
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
87.390
|
4.700
|
410.733.000
|
26.210
|
123.187.000
|
|
|
111
|
PP2500574544
|
GEN111
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
NHÓM 4
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
43.950
|
2.500
|
109.875.000
|
13.180
|
32.950.000
|
|
|
112
|
PP2500574545
|
GEN112
|
Ampicilin + Sulbactam
|
NHÓM 4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.500
|
28.000
|
42.000.000
|
450
|
12.600.000
|
|
|
113
|
PP2500574546
|
GEN113
|
Ampicilin + Sulbactam
|
NHÓM 1
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.500
|
120.000
|
180.000.000
|
450
|
54.000.000
|
|
|
114
|
PP2500574547
|
GEN114
|
Ampicilin + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.170
|
94.983
|
111.130.110
|
350
|
33.244.050
|
|
|
115
|
PP2500574548
|
GEN115
|
Ampicilin + Sulbactam
|
NHÓM 4
|
500mg + 250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
19.900
|
39.800.000
|
600
|
11.940.000
|
|
|
116
|
PP2500574549
|
GEN116
|
Arginin Hydrocloride
|
NHÓM 4
|
918mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
2.000
|
11.000
|
22.000.000
|
600
|
6.600.000
|
|
|
117
|
PP2500574550
|
GEN117
|
Arginine hydroclorid
|
NHÓM 4
|
1836mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
2.000
|
16.000
|
32.000.000
|
600
|
9.600.000
|
|
|
118
|
PP2500574551
|
GEN118
|
Atenolol
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
950
|
10.450.000
|
3.300
|
3.135.000
|
|
|
119
|
PP2500574552
|
GEN119
|
Atorvastatin
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
851.000
|
259
|
220.409.000
|
255.300
|
66.122.700
|
|
|
120
|
PP2500574553
|
GEN120
|
Atorvastatin
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
595.000
|
89
|
52.955.000
|
178.500
|
15.886.500
|
|
|
121
|
PP2500574554
|
GEN121
|
Atorvastatin
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
1.039
|
145.460.000
|
42.000
|
43.638.000
|
|
|
122
|
PP2500574555
|
GEN122
|
Atorvastatin
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
78.500
|
10.500
|
824.250.000
|
23.550
|
247.275.000
|
|
|
123
|
PP2500574556
|
GEN123
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
NHÓM 4
|
2,5g + 0,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
44.000
|
1.785
|
78.540.000
|
13.200
|
23.562.000
|
|
|
124
|
PP2500574557
|
GEN124
|
Atracurium besylat
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
46.000
|
9.200.000
|
60
|
2.760.000
|
|
|
125
|
PP2500574558
|
GEN125
|
Atropin sulfat
|
NHÓM 4
|
0,25mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10.500
|
680
|
7.140.000
|
3.150
|
2.142.000
|
|
|
126
|
PP2500574559
|
GEN126
|
Azithromycin
|
NHÓM 2
|
200mg/5ml; 15ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
2.280
|
79.800
|
181.944.000
|
680
|
54.264.000
|
|
|
127
|
PP2500574560
|
GEN127
|
Azithromycin
|
NHÓM 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.850
|
3.600
|
21.060.000
|
1.750
|
6.300.000
|
|
|
128
|
PP2500574561
|
GEN128
|
Bacillus claussii
|
NHÓM 4
|
1x10^9-2x10^9 CFU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
77.000
|
2.390
|
184.030.000
|
23.100
|
55.209.000
|
|
|
129
|
PP2500574562
|
GEN129
|
Bacillus claussii
|
NHÓM 4
|
2x10^9 CFU
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
40.100
|
5.460
|
218.946.000
|
12.030
|
65.683.800
|
|
|
130
|
PP2500574563
|
GEN130
|
Bacillus claussii
|
NHÓM 1
|
4x10^9 CFU
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
1.000
|
12.879
|
12.879.000
|
300
|
3.863.700
|
|
|
131
|
PP2500574564
|
GEN131
|
Bacillus subtilis
|
NHÓM 4
|
>=10^8 CFU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
305.000
|
2.900
|
884.500.000
|
91.500
|
265.350.000
|
|
|
132
|
PP2500574565
|
GEN132
|
Bacillus subtilis
|
NHÓM 4
|
10^7-10^8 CFU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
222.500
|
1.500
|
333.750.000
|
66.750
|
100.125.000
|
|
|
133
|
PP2500574566
|
GEN133
|
Bacillus subtilis
|
NHÓM 4
|
2x10^9 CFU
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
85.000
|
5.500
|
467.500.000
|
25.500
|
140.250.000
|
|
|
134
|
PP2500574567
|
GEN134
|
Baclofen
|
NHÓM 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
5.000
|
110.000.000
|
6.600
|
33.000.000
|
|
|
135
|
PP2500574568
|
GEN135
|
Bambuterol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.500
|
290
|
12.325.000
|
12.750
|
3.697.500
|
|
|
136
|
PP2500574569
|
GEN136
|
Bambuterol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hoà tan nhanh
|
Viên
|
22.000
|
3.880
|
85.360.000
|
6.600
|
25.608.000
|
|
|
137
|
PP2500574570
|
GEN137
|
Bambuterol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
805
|
48.300.000
|
18.000
|
14.490.000
|
|
|
138
|
PP2500574571
|
GEN138
|
Bambuterol hydroclorid
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
3.380
|
37.180.000
|
3.300
|
11.154.000
|
|
|
139
|
PP2500574572
|
GEN139
|
Beclometason dipropionat
|
NHÓM 4
|
50mcg/liều; 150 liều
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
2.600
|
56.000
|
145.600.000
|
780
|
43.680.000
|
|
|
140
|
PP2500574573
|
GEN140
|
Benfotiamine
|
NHÓM 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
11.550
|
138.600.000
|
3.600
|
41.580.000
|
|
|
141
|
PP2500574574
|
GEN141
|
Betahistin
|
NHÓM 4
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
303.000
|
1.491
|
451.773.000
|
90.900
|
135.531.900
|
|
|
142
|
PP2500574575
|
GEN142
|
Betahistin
|
NHÓM 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
321.000
|
380
|
121.980.000
|
96.300
|
36.594.000
|
|
|
143
|
PP2500574576
|
GEN143
|
Betahistin
|
NHÓM 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
430.000
|
1.320
|
567.600.000
|
129.000
|
170.280.000
|
|
|
144
|
PP2500574577
|
GEN144
|
Betamethason
|
NHÓM 2
|
0,05%; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.500
|
61.500
|
92.250.000
|
450
|
27.675.000
|
|
|
145
|
PP2500574578
|
GEN145
|
Betamethason
|
NHÓM 4
|
0,064%; 20g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.320
|
27.000
|
62.640.000
|
690
|
18.630.000
|
|
|
146
|
PP2500574579
|
GEN146
|
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
|
NHÓM 4
|
0,125mg + 1mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.500
|
2.795
|
9.782.500
|
1.050
|
2.934.750
|
|
|
147
|
PP2500574580
|
GEN147
|
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
|
NHÓM 4
|
6,4mg + 100mg; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.500
|
14.700
|
22.050.000
|
450
|
6.615.000
|
|
|
148
|
PP2500574581
|
GEN148
|
Bezafibrat
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
73.500
|
4.500
|
330.750.000
|
22.050
|
99.225.000
|
|
|
149
|
PP2500574582
|
GEN149
|
Bezafibrat
|
NHÓM 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
92.800
|
2.900
|
269.120.000
|
27.840
|
80.736.000
|
|
|
150
|
PP2500574583
|
GEN150
|
Bilastin
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
8.900
|
979.000.000
|
33.000
|
293.700.000
|
|
|
151
|
PP2500574584
|
GEN151
|
Bisacodyl
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.400
|
315
|
2.331.000
|
2.220
|
699.300
|
|
|
152
|
PP2500574585
|
GEN152
|
Bismuth
|
NHÓM 5
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
2.771
|
180.115.000
|
19.500
|
54.034.500
|
|
|
153
|
PP2500574586
|
GEN153
|
Bismuth
|
NHÓM 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.500
|
5.490
|
129.015.000
|
7.050
|
38.704.500
|
|
|
154
|
PP2500574587
|
GEN154
|
Bismuth subsalicylat
|
NHÓM 2
|
262.5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
155.000
|
5.950
|
922.250.000
|
46.500
|
276.675.000
|
|
|
155
|
PP2500574588
|
GEN155
|
Bisoprolol fumarat
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.500
|
3.000
|
16.500.000
|
1.650
|
4.950.000
|
|
|
156
|
PP2500574589
|
GEN156
|
Bisoprolol fumarat
|
NHÓM 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
691.500
|
600
|
414.900.000
|
207.450
|
124.470.000
|
|
|
157
|
PP2500574590
|
GEN157
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
2,5mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
126.380
|
2.200
|
278.036.000
|
37.910
|
83.402.000
|
|
|
158
|
PP2500574591
|
GEN158
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
111.500
|
2.400
|
267.600.000
|
33.450
|
80.280.000
|
|
|
159
|
PP2500574592
|
GEN159
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
129.000
|
2.150
|
277.350.000
|
38.700
|
83.205.000
|
|
|
160
|
PP2500574593
|
GEN160
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
5mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
71.000
|
2.500
|
177.500.000
|
21.300
|
53.250.000
|
|
|
161
|
PP2500574594
|
GEN161
|
Brimonidin tartrat + Timolol
|
NHÓM 1
|
(2mg + 5mg)/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
760
|
183.515
|
139.471.400
|
220
|
40.373.300
|
|
|
162
|
PP2500574595
|
GEN162
|
Brinzolamid + Timolol
|
NHÓM 1
|
10mg/ml + 5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
700
|
310.800
|
217.560.000
|
210
|
65.268.000
|
|
|
163
|
PP2500574596
|
GEN163
|
Bromhexin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
309.600
|
500
|
154.800.000
|
92.880
|
46.440.000
|
|
|
164
|
PP2500574597
|
GEN164
|
Bromhexin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.000
|
53
|
7.155.000
|
40.500
|
2.146.500
|
|
|
165
|
PP2500574598
|
GEN165
|
Bromhexin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
4mg/5ml; 50ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.300
|
22.900
|
29.770.000
|
390
|
8.931.000
|
|
|
166
|
PP2500574599
|
GEN166
|
Bromhexin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
8mg/5ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.200
|
29.904
|
35.884.800
|
360
|
10.765.440
|
|
|
167
|
PP2500574600
|
GEN167
|
Bromhexin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
8mg/5ml; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
5.000
|
4.494
|
22.470.000
|
1.500
|
6.741.000
|
|
|
168
|
PP2500574601
|
GEN168
|
Bromhexin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
4mg/5ml; 70ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
3.000
|
29.500
|
88.500.000
|
900
|
26.550.000
|
|
|
169
|
PP2500574602
|
GEN169
|
Budesonid
|
NHÓM 4
|
64mcg/liều; 120 liều
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
1.700
|
90.000
|
153.000.000
|
510
|
45.900.000
|
|
|
170
|
PP2500574603
|
GEN170
|
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
|
NHÓM 1
|
Mỗi liều phóng thích
chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
200
|
948.680
|
189.736.000
|
60
|
56.920.800
|
|
|
171
|
PP2500574604
|
GEN171
|
Calci ascorbat + Lysin Ascorbat
|
NHÓM 4
|
250mg/5ml + 250mg/5ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
3.000
|
7.130
|
21.390.000
|
900
|
6.417.000
|
|
|
172
|
PP2500574605
|
GEN172
|
Calci Carbonat
|
NHÓM 2
|
1.250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
3.500
|
385.000.000
|
33.000
|
115.500.000
|
|
|
173
|
PP2500574606
|
GEN173
|
Calci Carbonat
|
NHÓM 4
|
1.250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.810
|
217.200.000
|
36.000
|
65.160.000
|
|
|
174
|
PP2500574607
|
GEN174
|
calci carbonat
|
NHÓM 4
|
2500mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
2.500
|
3.850
|
9.625.000
|
750
|
2.887.500
|
|
|
175
|
PP2500574608
|
GEN175
|
Calci Carbonat
|
NHÓM 4
|
625mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
138.000
|
1.400
|
193.200.000
|
41.400
|
57.960.000
|
|
|
176
|
PP2500574609
|
GEN176
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
NHÓM 2
|
150mg + 1.470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.000
|
1.950
|
66.300.000
|
10.200
|
19.890.000
|
|
|
177
|
PP2500574610
|
GEN177
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
NHÓM 4
|
150mg + 1.470mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
284.500
|
1.785
|
507.832.500
|
85.350
|
152.349.750
|
|
|
178
|
PP2500574611
|
GEN178
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
NHÓM 2
|
300mg + 2.940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
104.000
|
3.500
|
364.000.000
|
31.200
|
109.200.000
|
|
|
179
|
PP2500574612
|
GEN179
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
NHÓM 4
|
350mg + 3.500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
96.500
|
3.900
|
376.350.000
|
28.950
|
112.905.000
|
|
|
180
|
PP2500574613
|
GEN180
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 4
|
1.250mg + 125UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
344.000
|
840
|
288.960.000
|
103.200
|
86.688.000
|
|
|
181
|
PP2500574614
|
GEN181
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 4
|
1.250mg + 200UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
1.400
|
224.000.000
|
48.000
|
67.200.000
|
|
|
182
|
PP2500574615
|
GEN182
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 4
|
1.250mg + 440UI
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
206.000
|
1.197
|
246.582.000
|
61.800
|
73.974.600
|
|
|
183
|
PP2500574616
|
GEN183
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 1
|
1500mg + 500UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
81.500
|
5.700
|
464.550.000
|
24.450
|
139.365.000
|
|
|
184
|
PP2500574617
|
GEN184
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 2
|
500mg + 250UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
194.500
|
3.700
|
719.650.000
|
58.350
|
215.895.000
|
|
|
185
|
PP2500574618
|
GEN185
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 4
|
750mg + 200UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
116.200
|
840
|
97.608.000
|
34.860
|
29.282.400
|
|
|
186
|
PP2500574619
|
GEN186
|
Calci clorid
|
NHÓM 4
|
10%; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.000
|
1.500
|
4.500.000
|
900
|
1.350.000
|
|
|
187
|
PP2500574620
|
GEN187
|
Calci gluconat
|
NHÓM 2
|
10%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.000
|
14.600
|
14.600.000
|
300
|
4.380.000
|
|
|
188
|
PP2500574621
|
GEN188
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
NHÓM 4
|
456mg + 426mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
246.000
|
3.990
|
981.540.000
|
73.800
|
294.462.000
|
|
|
189
|
PP2500574622
|
GEN189
|
Calci lactat pentahydrat
|
NHÓM 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
382.000
|
1.800
|
687.600.000
|
114.600
|
206.280.000
|
|
|
190
|
PP2500574623
|
GEN190
|
Calcipotriol
|
NHÓM 4
|
0,75mg; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.800
|
120.000
|
216.000.000
|
540
|
64.800.000
|
|
|
191
|
PP2500574624
|
GEN191
|
Calcipotriol + Betamethason
|
NHÓM 1
|
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
470
|
288.750
|
135.712.500
|
140
|
40.425.000
|
|
|
192
|
PP2500574625
|
GEN192
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
NHÓM 4
|
0,75 mg; 7,5 mg
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
410
|
150.000
|
61.500.000
|
120
|
18.000.000
|
|
|
193
|
PP2500574626
|
GEN193
|
Calcitriol
|
NHÓM 2
|
0,25mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
83.000
|
1.800
|
149.400.000
|
24.900
|
44.820.000
|
|
|
194
|
PP2500574627
|
GEN194
|
Calcitriol
|
NHÓM 4
|
0,5mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
95.000
|
725
|
68.875.000
|
28.500
|
20.662.500
|
|
|
195
|
PP2500574628
|
GEN195
|
Candesartan
|
NHÓM 2
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
4.580
|
302.280.000
|
19.800
|
90.684.000
|
|
|
196
|
PP2500574629
|
GEN196
|
Candesartan
|
NHÓM 1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
122.000
|
6.700
|
817.400.000
|
36.600
|
245.220.000
|
|
|
197
|
PP2500574630
|
GEN197
|
Candesartan
|
NHÓM 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
188.500
|
658
|
124.033.000
|
56.550
|
37.209.900
|
|
|
198
|
PP2500574631
|
GEN198
|
Candesartan
|
NHÓM 2
|
32mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
51.000
|
6.500
|
331.500.000
|
15.300
|
99.450.000
|
|
|
199
|
PP2500574632
|
GEN199
|
Candesartan
|
NHÓM 1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
43.600
|
4.560
|
198.816.000
|
13.080
|
59.644.800
|
|
|
200
|
PP2500574633
|
GEN200
|
Candesartan
|
NHÓM 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
142.000
|
480
|
68.160.000
|
42.600
|
20.448.000
|
|
|
201
|
PP2500574634
|
GEN201
|
Candesartan
|
NHÓM 4
|
32mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
51.000
|
6.000
|
306.000.000
|
15.300
|
91.800.000
|
|
|
202
|
PP2500574635
|
GEN202
|
Candesartan
|
NHÓM 3
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
43.200
|
3.900
|
168.480.000
|
12.960
|
50.544.000
|
|
|
203
|
PP2500574636
|
GEN203
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
NHÓM 4
|
16mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.800
|
1.200
|
40.560.000
|
10.140
|
12.168.000
|
|
|
204
|
PP2500574637
|
GEN204
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
NHÓM 2
|
8mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
202.000
|
3.760
|
759.520.000
|
60.600
|
227.856.000
|
|
|
205
|
PP2500574638
|
GEN205
|
Candesartan+ Hydroclorothiazide
|
NHÓM 4
|
8mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên hoà tan nhanh
|
Viên
|
56.000
|
2.982
|
166.992.000
|
16.800
|
50.097.600
|
|
|
206
|
PP2500574639
|
GEN206
|
Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12
|
NHÓM 4
|
200mg + 8mg +8mg + 24mg +8mg +16mg +2,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
3.400
|
10.200.000
|
900
|
3.060.000
|
|
|
207
|
PP2500574640
|
GEN207
|
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
|
NHÓM 1
|
14mg + 300mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
85.000
|
3.570
|
303.450.000
|
25.500
|
91.035.000
|
|
|
208
|
PP2500574641
|
GEN208
|
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
|
NHÓM 4
|
7mg + 150mg + 150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
198.000
|
3.016
|
597.168.000
|
59.400
|
179.150.400
|
|
|
209
|
PP2500574642
|
GEN209
|
Captopril + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
25mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.200
|
3.550
|
11.360.000
|
960
|
3.408.000
|
|
|
210
|
PP2500574643
|
GEN210
|
Carbamazepin
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.600
|
928
|
2.412.800
|
780
|
723.840
|
|
|
211
|
PP2500574644
|
GEN211
|
Carbetocin
|
NHÓM 1
|
100mcg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
358.233
|
179.116.500
|
150
|
53.734.950
|
|
|
212
|
PP2500574645
|
GEN212
|
Carbocistein
|
NHÓM 4
|
250mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
113.040
|
2.820
|
318.772.800
|
33.910
|
95.626.200
|
|
|
213
|
PP2500574646
|
GEN213
|
Carbocistein
|
NHÓM 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
8.000
|
950
|
7.600.000
|
2.400
|
2.280.000
|
|
|
214
|
PP2500574647
|
GEN214
|
Carbocistein
|
NHÓM 2
|
250mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
500
|
65.000
|
32.500.000
|
150
|
9.750.000
|
|
|
215
|
PP2500574648
|
GEN215
|
Carbocistein
|
NHÓM 4
|
375mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
31.000
|
4.650
|
144.150.000
|
9.300
|
43.245.000
|
|
|
216
|
PP2500574649
|
GEN216
|
Carbocistein
|
NHÓM 3
|
375mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
22.000
|
2.800
|
61.600.000
|
6.600
|
18.480.000
|
|
|
217
|
PP2500574650
|
GEN217
|
Carbocistein
|
NHÓM 4
|
750mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15.000
|
5.000
|
75.000.000
|
4.500
|
22.500.000
|
|
|
218
|
PP2500574651
|
GEN218
|
Carbomer
|
NHÓM 1
|
0,2%; 10g
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
1.020
|
65.000
|
66.300.000
|
300
|
19.500.000
|
|
|
219
|
PP2500574652
|
GEN219
|
Carvedilol
|
NHÓM 2
|
12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
58.100
|
744
|
43.226.400
|
17.430
|
12.967.920
|
|
|
220
|
PP2500574653
|
GEN220
|
Carvedilol
|
NHÓM 4
|
12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.000
|
562
|
75.870.000
|
40.500
|
22.761.000
|
|
|
221
|
PP2500574654
|
GEN221
|
Carvedilol
|
NHÓM 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.800
|
3.300
|
210.540.000
|
19.140
|
63.162.000
|
|
|
222
|
PP2500574655
|
GEN222
|
Carvedilol
|
NHÓM 2
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
234.000
|
399
|
93.366.000
|
70.200
|
28.009.800
|
|
|
223
|
PP2500574656
|
GEN223
|
Cefaclor
|
NHÓM 2
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
7.000
|
3.717
|
26.019.000
|
2.100
|
7.805.700
|
|
|
224
|
PP2500574657
|
GEN224
|
Cefaclor
|
NHÓM 3
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
11.000
|
3.990
|
43.890.000
|
3.300
|
13.167.000
|
|
|
225
|
PP2500574658
|
GEN225
|
Cefaclor
|
NHÓM 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.450
|
3.450
|
18.802.500
|
1.630
|
5.623.500
|
|
|
226
|
PP2500574659
|
GEN226
|
Cefaclor
|
NHÓM 4
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.500
|
8.760
|
83.220.000
|
2.850
|
24.966.000
|
|
|
227
|
PP2500574660
|
GEN227
|
Cefaclor
|
NHÓM 3
|
375mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
3.500
|
9.900
|
34.650.000
|
1.050
|
10.395.000
|
|
|
228
|
PP2500574661
|
GEN228
|
Cefazolin
|
NHÓM 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
40.000
|
200.000.000
|
1.500
|
60.000.000
|
|
|
229
|
PP2500574662
|
GEN229
|
Cefazolin
|
NHÓM 1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
48.500
|
485.000.000
|
3.000
|
145.500.000
|
|
|
230
|
PP2500574663
|
GEN230
|
Cefdinir
|
NHÓM 4
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
4.000
|
1.900
|
7.600.000
|
1.200
|
2.280.000
|
|
|
231
|
PP2500574664
|
GEN231
|
Cefdinir
|
NHÓM 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
25.000
|
10.000
|
250.000.000
|
7.500
|
75.000.000
|
|
|
232
|
PP2500574665
|
GEN232
|
Cefdinir
|
NHÓM 4
|
250mg/5mlx30ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ
|
300
|
117.885
|
35.365.500
|
90
|
10.609.650
|
|
|
233
|
PP2500574666
|
GEN233
|
Cefepim
|
NHÓM 4
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.800
|
45.000
|
261.000.000
|
1.740
|
78.300.000
|
|
|
234
|
PP2500574667
|
GEN234
|
Cefepim
|
NHÓM 4
|
2g
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
66.600
|
199.800.000
|
900
|
59.940.000
|
|
|
235
|
PP2500574668
|
GEN235
|
Cefixim
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
7.000
|
6.825
|
47.775.000
|
2.100
|
14.332.500
|
|
|
236
|
PP2500574669
|
GEN236
|
Cefixim
|
NHÓM 2
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
28.000
|
9.800
|
274.400.000
|
8.400
|
82.320.000
|
|
|
237
|
PP2500574670
|
GEN237
|
Cefixim
|
NHÓM 1
|
100mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
200
|
350.000
|
70.000.000
|
60
|
21.000.000
|
|
|
238
|
PP2500574671
|
GEN238
|
Cefoperazon
|
NHÓM 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4.850
|
42.000
|
203.700.000
|
1.450
|
60.900.000
|
|
|
239
|
PP2500574672
|
GEN239
|
Cefoperazon
|
NHÓM 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.750
|
82.500
|
226.875.000
|
820
|
67.650.000
|
|
|
240
|
PP2500574673
|
GEN240
|
Cefoperazon
|
NHÓM 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4.500
|
65.449
|
294.520.500
|
1.350
|
88.356.150
|
|
|
241
|
PP2500574674
|
GEN241
|
Cefoperazon
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
260
|
32.000
|
8.320.000
|
70
|
2.240.000
|
|
|
242
|
PP2500574675
|
GEN242
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7.100
|
72.500
|
514.750.000
|
2.130
|
154.425.000
|
|
|
243
|
PP2500574676
|
GEN243
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4.700
|
76.650
|
360.255.000
|
1.410
|
108.076.500
|
|
|
244
|
PP2500574677
|
GEN244
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 4
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.200
|
50.000
|
110.000.000
|
660
|
33.000.000
|
|
|
245
|
PP2500574678
|
GEN245
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
145.488
|
145.488.000
|
300
|
43.646.400
|
|
|
246
|
PP2500574679
|
GEN246
|
Cefotaxim
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
14.200
|
5.315
|
75.473.000
|
4.260
|
22.641.900
|
|
|
247
|
PP2500574680
|
GEN247
|
Cefotiam
|
NHÓM 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
65.000
|
32.500.000
|
150
|
9.750.000
|
|
|
248
|
PP2500574681
|
GEN248
|
Cefotiam
|
NHÓM 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
250
|
115.000
|
28.750.000
|
70
|
8.050.000
|
|
|
249
|
PP2500574682
|
GEN249
|
Cefoxitin
|
NHÓM 1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
228.000
|
456.000.000
|
600
|
136.800.000
|
|
|
250
|
PP2500574683
|
GEN250
|
Cefoxitin
|
NHÓM 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
73.500
|
73.500.000
|
300
|
22.050.000
|
|
|
251
|
PP2500574684
|
GEN251
|
Cefpodoxim
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.200
|
4.095
|
144.144.000
|
10.560
|
43.243.200
|
|
|
252
|
PP2500574685
|
GEN252
|
Cefpodoxim
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
10.500
|
525.000.000
|
15.000
|
157.500.000
|
|
|
253
|
PP2500574686
|
GEN253
|
Cefpodoxim
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
5.500
|
10.500
|
57.750.000
|
1.650
|
17.325.000
|
|
|
254
|
PP2500574687
|
GEN254
|
Cefpodoxim
|
NHÓM 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
8.600
|
86.000.000
|
3.000
|
25.800.000
|
|
|
255
|
PP2500574688
|
GEN255
|
Cefpodoxim
|
NHÓM 2
|
40mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
480
|
159.810
|
76.708.800
|
140
|
22.373.400
|
|
|
256
|
PP2500574689
|
GEN256
|
Cefpodoxim
|
NHÓM 4
|
40mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
1.200
|
67.000
|
80.400.000
|
360
|
24.120.000
|
|
|
257
|
PP2500574690
|
GEN257
|
Cefpodoxim
|
NHÓM 4
|
50mg/5ml; 50ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
1.500
|
79.990
|
119.985.000
|
450
|
35.995.500
|
|
|
258
|
PP2500574691
|
GEN258
|
Cefpodoxim
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.827
|
6.800
|
100.823.600
|
4.440
|
30.192.000
|
|
|
259
|
PP2500574692
|
GEN259
|
Cefpodoxim
|
NHÓM 4
|
50mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
1.200
|
102.000
|
122.400.000
|
360
|
36.720.000
|
|
|
260
|
PP2500574693
|
GEN260
|
Ceftazidim
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8.000
|
9.786
|
78.288.000
|
2.400
|
23.486.400
|
|
|
261
|
PP2500574694
|
GEN261
|
Ceftazidim
|
NHÓM 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7.450
|
19.950
|
148.627.500
|
2.230
|
44.488.500
|
|
|
262
|
PP2500574695
|
GEN262
|
Ceftazidim
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.050
|
20.790
|
125.779.500
|
1.810
|
37.629.900
|
|
|
263
|
PP2500574696
|
GEN263
|
Ceftriaxon
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
17.000
|
6.342
|
107.814.000
|
5.100
|
32.344.200
|
|
|
264
|
PP2500574697
|
GEN264
|
Ceftriaxon
|
NHÓM 1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.000
|
45.000
|
135.000.000
|
900
|
40.500.000
|
|
|
265
|
PP2500574698
|
GEN265
|
Ceftriaxon
|
NHÓM 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
15.000
|
28.000
|
420.000.000
|
4.500
|
126.000.000
|
|
|
266
|
PP2500574699
|
GEN266
|
Cefuroxim
|
NHÓM 4
|
1,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
17.000
|
22.000
|
374.000.000
|
5.100
|
112.200.000
|
|
|
267
|
PP2500574700
|
GEN267
|
Cefuroxim
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
18.000
|
38.400
|
691.200.000
|
5.400
|
207.360.000
|
|
|
268
|
PP2500574701
|
GEN268
|
Cefuroxim
|
NHÓM 3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.300
|
8.000
|
42.400.000
|
1.590
|
12.720.000
|
|
|
269
|
PP2500574702
|
GEN269
|
Celecoxib
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
326.000
|
285
|
92.910.000
|
97.800
|
27.873.000
|
|
|
270
|
PP2500574703
|
GEN270
|
Cetirizin
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
125.000
|
4.040
|
505.000.000
|
37.500
|
151.500.000
|
|
|
271
|
PP2500574704
|
GEN271
|
Cetirizin
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
69.700
|
500
|
34.850.000
|
20.910
|
10.455.000
|
|
|
272
|
PP2500574705
|
GEN272
|
Cetirizin
|
NHÓM 4
|
10mg/1,5g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
4.000
|
4.500
|
18.000.000
|
1.200
|
5.400.000
|
|
|
273
|
PP2500574706
|
GEN273
|
Cilnidipin
|
NHÓM 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
77.000
|
4.200
|
323.400.000
|
23.100
|
97.020.000
|
|
|
274
|
PP2500574707
|
GEN274
|
Cilostazol
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
2.500
|
2.500.000
|
300
|
750.000
|
|
|
275
|
PP2500574708
|
GEN275
|
Cinnarizin
|
NHÓM 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
52.000
|
1.000
|
52.000.000
|
15.600
|
15.600.000
|
|
|
276
|
PP2500574709
|
GEN276
|
Cinnarizin
|
NHÓM 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
239.000
|
690
|
164.910.000
|
71.700
|
49.473.000
|
|
|
277
|
PP2500574710
|
GEN277
|
Ciprofloxacin
|
NHÓM 1
|
200mg/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
136.000
|
272.000.000
|
600
|
81.600.000
|
|
|
278
|
PP2500574711
|
GEN278
|
Ciprofloxacin
|
NHÓM 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
81.000
|
780
|
63.180.000
|
24.300
|
18.954.000
|
|
|
279
|
PP2500574712
|
GEN279
|
Citrullin malat
|
NHÓM 4
|
1000mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói
|
35.000
|
7.250
|
253.750.000
|
10.500
|
76.125.000
|
|
|
280
|
PP2500574713
|
GEN280
|
Clarithromycin
|
NHÓM 5
|
125mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
1.550
|
103.140
|
159.867.000
|
460
|
47.444.400
|
|
|
281
|
PP2500574714
|
GEN281
|
Clobetasol propionat
|
NHÓM 4
|
0,05%; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
8.300
|
3.320.000
|
120
|
996.000
|
|
|
282
|
PP2500574715
|
GEN282
|
Clopidogrel
|
NHÓM 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
900.800
|
1.030
|
927.824.000
|
270.240
|
278.347.200
|
|
|
283
|
PP2500574716
|
GEN283
|
Clopidogrel
|
NHÓM 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.194.000
|
1.950
|
2.328.300.000
|
358.200
|
698.490.000
|
|
|
284
|
PP2500574717
|
GEN284
|
Clotrimazol
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1.300
|
6.000
|
7.800.000
|
390
|
2.340.000
|
|
|
285
|
PP2500574718
|
GEN285
|
Clotrimazol + betamethason
|
NHÓM 4
|
6,4mg + 100mg; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.250
|
15.000
|
18.750.000
|
370
|
5.550.000
|
|
|
286
|
PP2500574719
|
GEN286
|
Cloxacilin
|
NHÓM 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
44.100
|
88.200.000
|
600
|
26.460.000
|
|
|
287
|
PP2500574720
|
GEN287
|
Cloxacilin
|
NHÓM 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
800
|
66.000
|
52.800.000
|
240
|
15.840.000
|
|
|
288
|
PP2500574721
|
GEN288
|
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
|
NHÓM 1
|
25mg + 100mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
94.000
|
3.585
|
336.990.000
|
28.200
|
101.097.000
|
|
|
289
|
PP2500574722
|
GEN289
|
Colchicin
|
NHÓM 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.000
|
5.450
|
185.300.000
|
10.200
|
55.590.000
|
|
|
290
|
PP2500574723
|
GEN290
|
Colistin
|
NHÓM 2
|
1 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
320.000
|
160.000.000
|
150
|
48.000.000
|
|
|
291
|
PP2500574724
|
GEN291
|
Colistin
|
NHÓM 1
|
1MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống
|
1.500
|
378.000
|
567.000.000
|
450
|
170.100.000
|
|
|
292
|
PP2500574725
|
GEN292
|
Colistin
|
NHÓM 1
|
2 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
790.000
|
395.000.000
|
150
|
118.500.000
|
|
|
293
|
PP2500574726
|
GEN293
|
Colistin
|
NHÓM 4
|
2 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
600
|
460.000
|
276.000.000
|
180
|
82.800.000
|
|
|
294
|
PP2500574727
|
GEN294
|
Colistin
|
NHÓM 2
|
3 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
850.000
|
425.000.000
|
150
|
127.500.000
|
|
|
295
|
PP2500574728
|
GEN295
|
Colistin
|
NHÓM 4
|
3 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.800
|
661.500
|
1.190.700.000
|
540
|
357.210.000
|
|
|
296
|
PP2500574729
|
GEN296
|
Colistin
|
NHÓM 2
|
4,5 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
800
|
885.000
|
708.000.000
|
240
|
212.400.000
|
|
|
297
|
PP2500574730
|
GEN297
|
Cồn 70°
|
NHÓM 4
|
70°; 60ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
500
|
3.416
|
1.708.000
|
150
|
512.400
|
|
|
298
|
PP2500574731
|
GEN298
|
Cyclosporin
|
NHÓM 1
|
0,05%; 0,4 ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
4.500
|
17.906
|
80.577.000
|
1.350
|
24.173.100
|
|
|
299
|
PP2500574732
|
GEN299
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
NHÓM 1
|
10mg + 2,66mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
800
|
57.600
|
46.080.000
|
240
|
13.824.000
|
|
|
300
|
PP2500574733
|
GEN300
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
NHÓM 2
|
5mg + 3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.390
|
21.950.000
|
1.500
|
6.585.000
|
|
|
301
|
PP2500574734
|
GEN301
|
Chlorpheniramin maleat
|
NHÓM 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
99.500
|
30
|
2.985.000
|
29.850
|
895.500
|
|
|
302
|
PP2500574735
|
GEN302
|
Cholin alfoscerat
|
NHÓM 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4.400
|
69.300
|
304.920.000
|
1.320
|
91.476.000
|
|
|
303
|
PP2500574736
|
GEN303
|
Cholin alfoscerat
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.100
|
56.850
|
176.235.000
|
930
|
52.870.500
|
|
|
304
|
PP2500574737
|
GEN304
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
NHÓM 1
|
10mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5.000
|
21.470
|
107.350.000
|
1.500
|
32.205.000
|
|
|
305
|
PP2500574738
|
GEN305
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
NHÓM 1
|
10mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5.000
|
21.470
|
107.350.000
|
1.500
|
32.205.000
|
|
|
306
|
PP2500574739
|
GEN306
|
Deferipron
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
51.000
|
10.350
|
527.850.000
|
15.300
|
158.355.000
|
|
|
307
|
PP2500574740
|
GEN307
|
Deflazacort
|
NHÓM 4
|
18mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
15.750
|
31.500.000
|
600
|
9.450.000
|
|
|
308
|
PP2500574741
|
GEN308
|
Dequalinium clorid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1.300
|
15.000
|
19.500.000
|
390
|
5.850.000
|
|
|
309
|
PP2500574742
|
GEN309
|
Desloratadin
|
NHÓM 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
1.680
|
40.320.000
|
7.200
|
12.096.000
|
|
|
310
|
PP2500574743
|
GEN310
|
Desmopressin acetate
|
NHÓM 1
|
0,1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.700
|
18.480
|
160.776.000
|
2.610
|
48.232.800
|
|
|
311
|
PP2500574744
|
GEN311
|
Dexamethason
|
NHÓM 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.500
|
53
|
185.500
|
1.050
|
55.650
|
|
|
312
|
PP2500574745
|
GEN312
|
Dexamethason
|
NHÓM 4
|
4mg dạng muối
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.700
|
1.200
|
3.240.000
|
810
|
972.000
|
|
|
313
|
PP2500574746
|
GEN313
|
Dexchlorpheniramin maleat
|
NHÓM 4
|
2mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
15.680
|
3.990
|
62.563.200
|
4.700
|
18.753.000
|
|
|
314
|
PP2500574747
|
GEN314
|
Dexibuprofen
|
NHÓM 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
198.000
|
3.500
|
693.000.000
|
59.400
|
207.900.000
|
|
|
315
|
PP2500574748
|
GEN315
|
Dextromethorphan HBr
|
NHÓM 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56.000
|
148
|
8.288.000
|
16.800
|
2.486.400
|
|
|
316
|
PP2500574749
|
GEN316
|
Dextromethorphan HBr
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.300
|
890
|
107.067.000
|
36.090
|
32.120.100
|
|
|
317
|
PP2500574750
|
GEN317
|
Diazepam
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.300
|
5.250
|
6.825.000
|
390
|
2.047.500
|
|
|
318
|
PP2500574751
|
GEN318
|
Diazepam
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.932
|
3.864.000
|
600
|
1.159.200
|
|
|
319
|
PP2500574752
|
GEN319
|
Diazepam
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
546
|
546.000
|
300
|
163.800
|
|
|
320
|
PP2500574753
|
GEN320
|
Diclofenac
|
NHÓM 5
|
1%; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
6.500
|
29.500
|
191.750.000
|
1.950
|
57.525.000
|
|
|
321
|
PP2500574754
|
GEN321
|
Diclofenac
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
850
|
15.268
|
12.977.800
|
250
|
3.817.000
|
|
|
322
|
PP2500574755
|
GEN322
|
Diclofenac
|
NHÓM 4
|
1g/100g; 18,5g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
4.000
|
19.500
|
78.000.000
|
1.200
|
23.400.000
|
|
|
323
|
PP2500574756
|
GEN323
|
Diclofenac
|
NHÓM 1
|
75mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4.000
|
9.900
|
39.600.000
|
1.200
|
11.880.000
|
|
|
324
|
PP2500574757
|
GEN324
|
Diclofenac
|
NHÓM 4
|
75mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4.700
|
1.000
|
4.700.000
|
1.410
|
1.410.000
|
|
|
325
|
PP2500574758
|
GEN325
|
Diclofenac natri
|
NHÓM 5
|
1g/100g; 60ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/lọ
|
17.000
|
175.000
|
2.975.000.000
|
5.100
|
892.500.000
|
|
|
326
|
PP2500574759
|
GEN326
|
Digoxin
|
NHÓM 4
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
16.000
|
3.200.000
|
60
|
960.000
|
|
|
327
|
PP2500574760
|
GEN327
|
Digoxin
|
NHÓM 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
630
|
630.000
|
300
|
189.000
|
|
|
328
|
PP2500574761
|
GEN328
|
Digoxin
|
NHÓM 1
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
150
|
30.000
|
4.500.000
|
40
|
1.200.000
|
|
|
329
|
PP2500574762
|
GEN329
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
NHÓM 4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
2.400
|
67.200.000
|
8.400
|
20.160.000
|
|
|
330
|
PP2500574763
|
GEN330
|
Diltiazem hydroclorid
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
73.000
|
483
|
35.259.000
|
21.900
|
10.577.700
|
|
|
331
|
PP2500574764
|
GEN331
|
Diltiazem hydroclorid
|
NHÓM 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
74.000
|
2.150
|
159.100.000
|
22.200
|
47.730.000
|
|
|
332
|
PP2500574765
|
GEN332
|
Diltiazem hydroclorid
|
NHÓM 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.000
|
641
|
48.075.000
|
22.500
|
14.422.500
|
|
|
333
|
PP2500574766
|
GEN333
|
Dioctahedral smectit
|
NHÓM 4
|
3g/20ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
64.000
|
4.800
|
307.200.000
|
19.200
|
92.160.000
|
|
|
334
|
PP2500574767
|
GEN334
|
Diosmectit
|
NHÓM 1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
51.500
|
4.082
|
210.223.000
|
15.450
|
63.066.900
|
|
|
335
|
PP2500574768
|
GEN335
|
Diosmin
|
NHÓM 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
103.200
|
8.400
|
866.880.000
|
30.960
|
260.064.000
|
|
|
336
|
PP2500574769
|
GEN336
|
Diosmin
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
273.000
|
6.100
|
1.665.300.000
|
81.900
|
499.590.000
|
|
|
337
|
PP2500574770
|
GEN337
|
Diosmin
|
NHÓM 4
|
900mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
103.500
|
7.900
|
817.650.000
|
31.050
|
245.295.000
|
|
|
338
|
PP2500574771
|
GEN338
|
Diosmin + Hesperidin
|
NHÓM 2
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
57.500
|
6.000
|
345.000.000
|
17.250
|
103.500.000
|
|
|
339
|
PP2500574772
|
GEN339
|
Diosmin + Hesperidin
|
NHÓM 4
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
69.000
|
4.500
|
310.500.000
|
20.700
|
93.150.000
|
|
|
340
|
PP2500574773
|
GEN340
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
12.000
|
630
|
7.560.000
|
3.600
|
2.268.000
|
|
|
341
|
PP2500574774
|
GEN341
|
Docusate natri
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.600
|
26.000.000
|
3.000
|
7.800.000
|
|
|
342
|
PP2500574775
|
GEN342
|
Domperidon
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
93.000
|
1.250
|
116.250.000
|
27.900
|
34.875.000
|
|
|
343
|
PP2500574776
|
GEN343
|
Domperidon
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
945
|
51.975.000
|
16.500
|
15.592.500
|
|
|
344
|
PP2500574777
|
GEN344
|
Domperidon
|
NHÓM 4
|
1mg/ml; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
3.000
|
8.400
|
25.200.000
|
900
|
7.560.000
|
|
|
345
|
PP2500574778
|
GEN345
|
Domperidon
|
NHÓM 4
|
5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
4.000
|
860
|
3.440.000
|
1.200
|
1.032.000
|
|
|
346
|
PP2500574779
|
GEN346
|
Doripenem
|
NHÓM 5
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
650
|
580.000
|
377.000.000
|
190
|
110.200.000
|
|
|
347
|
PP2500574780
|
GEN347
|
Doxazosin
|
NHÓM 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
903
|
16.254.000
|
5.400
|
4.876.200
|
|
|
348
|
PP2500574781
|
GEN348
|
Drotaverin clohydrat
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.600
|
5.571
|
14.484.600
|
780
|
4.345.380
|
|
|
349
|
PP2500574782
|
GEN349
|
Drotaverin clohydrat
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.800
|
2.190
|
6.132.000
|
840
|
1.839.600
|
|
|
350
|
PP2500574783
|
GEN350
|
Drotaverin clohydrat
|
NHÓM 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
567
|
113.400.000
|
60.000
|
34.020.000
|
|
|
351
|
PP2500574784
|
GEN351
|
Drotaverin clohydrat
|
NHÓM 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
1.274
|
40.768.000
|
9.600
|
12.230.400
|
|
|
352
|
PP2500574785
|
GEN352
|
Drotaverin clohydrat
|
NHÓM 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
152.800
|
395
|
60.356.000
|
45.840
|
18.106.800
|
|
|
353
|
PP2500574786
|
GEN353
|
Dydrogesterone
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
10.350
|
362.250.000
|
10.500
|
108.675.000
|
|
|
354
|
PP2500574787
|
GEN354
|
Đồng sulfat
|
NHÓM 4
|
0,1g/50g; 50g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.300
|
30.000
|
69.000.000
|
690
|
20.700.000
|
|
|
355
|
PP2500574788
|
GEN355
|
Đồng sulfat
|
NHÓM 4
|
250mg/100ml; 90ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
1.400
|
4.450
|
6.230.000
|
420
|
1.869.000
|
|
|
356
|
PP2500574789
|
GEN356
|
Ebastin
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.000
|
9.900
|
287.100.000
|
8.700
|
86.130.000
|
|
|
357
|
PP2500574790
|
GEN357
|
Ebastin
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.500
|
4.450
|
100.125.000
|
6.750
|
30.037.500
|
|
|
358
|
PP2500574791
|
GEN358
|
Ebastin
|
NHÓM 4
|
5mg /5ml; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
17.000
|
6.000
|
102.000.000
|
5.100
|
30.600.000
|
|
|
359
|
PP2500574792
|
GEN359
|
Empagliflozin
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
23.072
|
692.160.000
|
9.000
|
207.648.000
|
|
|
360
|
PP2500574793
|
GEN360
|
Empagliflozin
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
26.533
|
344.929.000
|
3.900
|
103.478.700
|
|
|
361
|
PP2500574794
|
GEN361
|
Empagliflozin
|
NHÓM 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
23.000
|
276.000.000
|
3.600
|
82.800.000
|
|
|
362
|
PP2500574795
|
GEN362
|
Empagliflozin
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.300
|
23.072
|
606.793.600
|
7.890
|
182.038.080
|
|
|
363
|
PP2500574796
|
GEN363
|
Empagliflozin
|
NHÓM 3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.100
|
26.533
|
533.313.300
|
6.030
|
159.993.990
|
|
|
364
|
PP2500574797
|
GEN364
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
NHÓM 2
|
10mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
21.000
|
105.000.000
|
1.500
|
31.500.000
|
|
|
365
|
PP2500574798
|
GEN365
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
3.500
|
14.000.000
|
1.200
|
4.200.000
|
|
|
366
|
PP2500574799
|
GEN366
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 4
|
20mg + 6mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
3.000
|
21.000.000
|
2.100
|
6.300.000
|
|
|
367
|
PP2500574800
|
GEN367
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 3
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
3.700
|
81.400.000
|
6.600
|
24.420.000
|
|
|
368
|
PP2500574801
|
GEN368
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 3
|
20mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
3.900
|
85.800.000
|
6.600
|
25.740.000
|
|
|
369
|
PP2500574802
|
GEN369
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
NHÓM 1
|
10mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
6.000
|
168.000.000
|
8.400
|
50.400.000
|
|
|
370
|
PP2500574803
|
GEN370
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
NHÓM 2
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
51.000
|
3.000
|
153.000.000
|
15.300
|
45.900.000
|
|
|
371
|
PP2500574804
|
GEN371
|
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 3
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
41.000
|
3.700
|
151.700.000
|
12.300
|
45.510.000
|
|
|
372
|
PP2500574805
|
GEN372
|
Enoxaparin natri
|
NHÓM 1
|
20mg (2000 anti-Xa IU)/0,2ml; 0,2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
1.000
|
60.000
|
60.000.000
|
300
|
18.000.000
|
|
|
373
|
PP2500574806
|
GEN373
|
Enoxaparin natri
|
NHÓM 1
|
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml; 0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
2.000
|
85.381
|
170.762.000
|
600
|
51.228.600
|
|
|
374
|
PP2500574807
|
GEN374
|
Enoxaparin natri
|
NHÓM 2
|
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml; 0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
500
|
69.820
|
34.910.000
|
150
|
10.473.000
|
|
|
375
|
PP2500574808
|
GEN375
|
Eperison hydroclorid
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
484.000
|
273
|
132.132.000
|
145.200
|
39.639.600
|
|
|
376
|
PP2500574809
|
GEN376
|
Epinephrin (Adrenalin)
|
NHÓM 4
|
5mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
25.000
|
2.500.000
|
30
|
750.000
|
|
|
377
|
PP2500574810
|
GEN377
|
Ephedrin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
30mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
400
|
60.000
|
24.000.000
|
120
|
7.200.000
|
|
|
378
|
PP2500574811
|
GEN378
|
Ephedrin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
3mg/1ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
1.500
|
87.150
|
130.725.000
|
450
|
39.217.500
|
|
|
379
|
PP2500574812
|
GEN379
|
Ertapenem
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
600
|
520.000
|
312.000.000
|
180
|
93.600.000
|
|
|
380
|
PP2500574813
|
GEN380
|
Erythromycin
|
NHÓM 4
|
4%; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
9.300
|
930.000
|
30
|
279.000
|
|
|
381
|
PP2500574814
|
GEN381
|
Erythromycin
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.600
|
2.982
|
22.663.200
|
2.280
|
6.798.960
|
|
|
382
|
PP2500574815
|
GEN382
|
Erythropoietin alpha
|
NHÓM 1
|
2.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
17.200
|
220.000
|
3.784.000.000
|
5.160
|
1.135.200.000
|
|
|
383
|
PP2500574816
|
GEN383
|
Erythropoietin alpha
|
NHÓM 4
|
2.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
62.500
|
121.000
|
7.562.500.000
|
18.750
|
2.268.750.000
|
|
|
384
|
PP2500574817
|
GEN384
|
Erythropoietin alpha
|
NHÓM 1
|
4.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
4.000
|
432.740
|
1.730.960.000
|
1.200
|
519.288.000
|
|
|
385
|
PP2500574818
|
GEN385
|
Erythropoietin alpha
|
NHÓM 4
|
4.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
8.000
|
285.000
|
2.280.000.000
|
2.400
|
684.000.000
|
|
|
386
|
PP2500574819
|
GEN386
|
Esomeprazol
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
598.000
|
240
|
143.520.000
|
179.400
|
43.056.000
|
|
|
387
|
PP2500574820
|
GEN387
|
Esomeprazol
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8.000
|
8.750
|
70.000.000
|
2.400
|
21.000.000
|
|
|
388
|
PP2500574821
|
GEN388
|
Esomeprazol
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
682
|
102.300.000
|
45.000
|
30.690.000
|
|
|
389
|
PP2500574822
|
GEN389
|
Esomeprazol
|
NHÓM 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150.000
|
5.700
|
855.000.000
|
45.000
|
256.500.000
|
|
|
390
|
PP2500574823
|
GEN390
|
Etamsylat
|
NHÓM 4
|
250mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.000
|
7.450
|
7.450.000
|
300
|
2.235.000
|
|
|
391
|
PP2500574824
|
GEN391
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
3.160
|
34.760.000
|
3.300
|
10.428.000
|
|
|
392
|
PP2500574825
|
GEN392
|
Etodolac
|
NHÓM 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
95.000
|
3.990
|
379.050.000
|
28.500
|
113.715.000
|
|
|
393
|
PP2500574826
|
GEN393
|
Etodolac
|
NHÓM 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
218.500
|
4.650
|
1.016.025.000
|
65.550
|
304.807.500
|
|
|
394
|
PP2500574827
|
GEN394
|
Etodolac
|
NHÓM 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.500
|
7.500
|
603.750.000
|
24.150
|
181.125.000
|
|
|
395
|
PP2500574828
|
GEN395
|
Etodolac
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
4.998
|
349.860.000
|
21.000
|
104.958.000
|
|
|
396
|
PP2500574829
|
GEN396
|
Etoricoxib
|
NHÓM 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
9.800
|
539.000.000
|
16.500
|
161.700.000
|
|
|
397
|
PP2500574830
|
GEN397
|
Etoricoxib
|
NHÓM 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
4.000
|
200.000.000
|
15.000
|
60.000.000
|
|
|
398
|
PP2500574831
|
GEN398
|
Etoricoxib
|
NHÓM 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.200
|
72.000.000
|
18.000
|
21.600.000
|
|
|
399
|
PP2500574832
|
GEN399
|
Etoricoxib
|
NHÓM 3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.000
|
3.150
|
170.100.000
|
16.200
|
51.030.000
|
|
|
400
|
PP2500574833
|
GEN400
|
Ezetimib + Simvastatin
|
NHÓM 4
|
10mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.000
|
5.450
|
168.950.000
|
9.300
|
50.685.000
|
|
|
401
|
PP2500574834
|
GEN401
|
Ezetimib + Simvastatin
|
NHÓM 1
|
10mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
18.500
|
407.000.000
|
6.600
|
122.100.000
|
|
|
402
|
PP2500574835
|
GEN402
|
Ezetimibe
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
3.990
|
127.680.000
|
9.600
|
38.304.000
|
|
|
403
|
PP2500574836
|
GEN403
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
NHÓM 2
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.500
|
2.430
|
74.115.000
|
9.150
|
22.234.500
|
|
|
404
|
PP2500574837
|
GEN404
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
NHÓM 1
|
10mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.200
|
14.500
|
495.900.000
|
10.260
|
148.770.000
|
|
|
405
|
PP2500574838
|
GEN405
|
Felodipin
|
NHÓM 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
102.000
|
1.400
|
142.800.000
|
30.600
|
42.840.000
|
|
|
406
|
PP2500574839
|
GEN406
|
Fenofibrat
|
NHÓM 4
|
134mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
21.000
|
3.150
|
66.150.000
|
6.300
|
19.845.000
|
|
|
407
|
PP2500574840
|
GEN407
|
Fenofibrat
|
NHÓM 4
|
267mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
102.000
|
3.550
|
362.100.000
|
30.600
|
108.630.000
|
|
|
408
|
PP2500574841
|
GEN408
|
Fenoterol + ipratropium
|
NHÓM 1
|
(50mcg + 20mcg)/nhát xịt; 200 nhát (10ml)
|
Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/chai/lọ
|
1.850
|
132.323
|
244.797.550
|
550
|
72.777.650
|
|
|
409
|
PP2500574842
|
GEN409
|
Fentanyl
|
NHÓM 1
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10.400
|
28.455
|
295.932.000
|
3.120
|
88.779.600
|
|
|
410
|
PP2500574843
|
GEN410
|
Fentanyl
|
NHÓM 5
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.550
|
15.000
|
23.250.000
|
460
|
6.900.000
|
|
|
411
|
PP2500574844
|
GEN411
|
Fentanyl
|
NHÓM 1
|
0,5mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
570
|
32.025
|
18.254.250
|
170
|
5.444.250
|
|
|
412
|
PP2500574845
|
GEN412
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
103.700
|
950
|
98.515.000
|
31.110
|
29.554.500
|
|
|
413
|
PP2500574846
|
GEN413
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
120mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
27.000
|
5.000
|
135.000.000
|
8.100
|
40.500.000
|
|
|
414
|
PP2500574847
|
GEN414
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
104.800
|
990
|
103.752.000
|
31.440
|
31.125.600
|
|
|
415
|
PP2500574848
|
GEN415
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.500
|
562
|
11.521.000
|
6.150
|
3.456.300
|
|
|
416
|
PP2500574849
|
GEN416
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
107.500
|
648
|
69.660.000
|
32.250
|
20.898.000
|
|
|
417
|
PP2500574850
|
GEN417
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
268.500
|
234
|
62.829.000
|
80.550
|
18.848.700
|
|
|
418
|
PP2500574851
|
GEN418
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 3
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
213.500
|
3.600
|
768.600.000
|
64.050
|
230.580.000
|
|
|
419
|
PP2500574852
|
GEN419
|
Finasteride
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
16.490
|
16.490.000
|
300
|
4.947.000
|
|
|
420
|
PP2500574853
|
GEN420
|
Flavoxat hydroclorid
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.000
|
5.500
|
126.500.000
|
6.900
|
37.950.000
|
|
|
421
|
PP2500574854
|
GEN421
|
Fluconazol
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
41.000
|
147.600.000
|
1.080
|
44.280.000
|
|
|
422
|
PP2500574855
|
GEN422
|
Flunarizin
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.300
|
2.500
|
40.750.000
|
4.890
|
12.225.000
|
|
|
423
|
PP2500574856
|
GEN423
|
Flunarizin
|
NHÓM 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
84.500
|
1.250
|
105.625.000
|
25.350
|
31.687.500
|
|
|
424
|
PP2500574857
|
GEN424
|
Fluorometholon
|
NHÓM 4
|
0,1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
2.800
|
22.000
|
61.600.000
|
840
|
18.480.000
|
|
|
425
|
PP2500574858
|
GEN425
|
Fluticason furoat
|
NHÓM 1
|
27,5mcg/liều; 120 liều
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
360
|
210.000
|
75.600.000
|
100
|
21.000.000
|
|
|
426
|
PP2500574859
|
GEN426
|
Fluticason furoat
|
NHÓM 1
|
27,5mcg/liều; 60 liều
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
390
|
173.191
|
67.544.490
|
110
|
19.051.010
|
|
|
427
|
PP2500574860
|
GEN427
|
Fluticason furoat
|
NHÓM 5
|
27,5mcg/liều; 8ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
1.600
|
122.000
|
195.200.000
|
480
|
58.560.000
|
|
|
428
|
PP2500574861
|
GEN428
|
Fluticason propionat
|
NHÓM 1
|
125mcg/liều; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
2.000
|
106.462
|
212.924.000
|
600
|
63.877.200
|
|
|
429
|
PP2500574862
|
GEN429
|
Fluticason propionat
|
NHÓM 4
|
50mcg/liều; 60 liều
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
2.500
|
96.000
|
240.000.000
|
750
|
72.000.000
|
|
|
430
|
PP2500574863
|
GEN430
|
Fluvastatin
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.000
|
5.500
|
170.500.000
|
9.300
|
51.150.000
|
|
|
431
|
PP2500574864
|
GEN431
|
Fluvoxamin
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
6.500
|
1.300.000
|
60
|
390.000
|
|
|
432
|
PP2500574865
|
GEN432
|
Fluvoxamin
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.850
|
6.570
|
12.154.500
|
550
|
3.613.500
|
|
|
433
|
PP2500574866
|
GEN433
|
Fosfomycin
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
72.000
|
36.000.000
|
150
|
10.800.000
|
|
|
434
|
PP2500574867
|
GEN434
|
Fosfomycin
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500
|
14.050
|
35.125.000
|
750
|
10.537.500
|
|
|
435
|
PP2500574868
|
GEN435
|
Furosemid
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
78.500
|
250
|
19.625.000
|
23.550
|
5.887.500
|
|
|
436
|
PP2500574869
|
GEN436
|
Furosemid
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.800
|
9.450
|
35.910.000
|
1.140
|
10.773.000
|
|
|
437
|
PP2500574870
|
GEN437
|
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
|
NHÓM 1
|
2%; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
75.075
|
75.075.000
|
300
|
22.522.500
|
|
|
438
|
PP2500574871
|
GEN438
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
NHÓM 1
|
2% + 0,1%; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
150
|
98.340
|
14.751.000
|
40
|
3.933.600
|
|
|
439
|
PP2500574872
|
GEN439
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
NHÓM 4
|
2% + 0,1%; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5.070
|
33.500
|
169.845.000
|
1.520
|
50.920.000
|
|
|
440
|
PP2500574873
|
GEN440
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
NHÓM 4
|
2% + 0,1%; 5g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
740
|
12.000
|
8.880.000
|
220
|
2.640.000
|
|
|
441
|
PP2500574874
|
GEN441
|
Fusidic acid + Hydrocortison
|
NHÓM 1
|
20mg/g + 10mg/g; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
950
|
97.130
|
92.273.500
|
280
|
27.196.400
|
|
|
442
|
PP2500574875
|
GEN442
|
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
|
NHÓM 4
|
20mg/g + 10mg/g; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
46.400
|
23.200.000
|
150
|
6.960.000
|
|
|
443
|
PP2500574876
|
GEN443
|
Gabapentin
|
NHÓM 4
|
400mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
33.100
|
6.594
|
218.261.400
|
9.930
|
65.478.420
|
|
|
444
|
PP2500574877
|
GEN444
|
Gabapentin
|
NHÓM 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
112.300
|
3.800
|
426.740.000
|
33.690
|
128.022.000
|
|
|
445
|
PP2500574878
|
GEN445
|
Gabapentin
|
NHÓM 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
65.000
|
8.500
|
552.500.000
|
19.500
|
165.750.000
|
|
|
446
|
PP2500574879
|
GEN446
|
Gabapentin
|
NHÓM 1
|
800mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
25.000
|
13.850
|
346.250.000
|
7.500
|
103.875.000
|
|
|
447
|
PP2500574880
|
GEN447
|
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
|
NHÓM 1
|
15g + 2,691g + 0,1525g + 0,1865g + 1,6800g; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
200
|
110.000
|
22.000.000
|
60
|
6.600.000
|
|
|
448
|
PP2500574881
|
GEN448
|
Gemfibrozil
|
NHÓM 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
910
|
2.730.000
|
900
|
819.000
|
|
|
449
|
PP2500574882
|
GEN449
|
Glimepirid
|
NHÓM 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46.800
|
850
|
39.780.000
|
14.040
|
11.934.000
|
|
|
450
|
PP2500574883
|
GEN450
|
Glimepirid
|
NHÓM 3
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
78.000
|
1.575
|
122.850.000
|
23.400
|
36.855.000
|
|
|
451
|
PP2500574884
|
GEN451
|
Glimepirid
|
NHÓM 2
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
1.300
|
62.400.000
|
14.400
|
18.720.000
|
|
|
452
|
PP2500574885
|
GEN452
|
Glimepirid
|
NHÓM 4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
62.500
|
1.000
|
62.500.000
|
18.750
|
18.750.000
|
|
|
453
|
PP2500574886
|
GEN453
|
Glimepirid
|
NHÓM 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
685
|
44.525.000
|
19.500
|
13.357.500
|
|
|
454
|
PP2500574887
|
GEN454
|
Glipizid
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
2.931
|
468.960.000
|
48.000
|
140.688.000
|
|
|
455
|
PP2500574888
|
GEN455
|
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
|
NHÓM 4
|
1500 đvqt
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
400
|
34.852
|
13.940.800
|
120
|
4.182.240
|
|
|
456
|
PP2500574889
|
GEN456
|
Glucosamin sulfat
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
105.000
|
2.548
|
267.540.000
|
31.500
|
80.262.000
|
|
|
457
|
PP2500574890
|
GEN457
|
Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
|
NHÓM 1
|
500mg + 250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
11.200
|
56.000.000
|
1.500
|
16.800.000
|
|
|
458
|
PP2500574891
|
GEN458
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
1000mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
118.500
|
4.000
|
474.000.000
|
35.550
|
142.200.000
|
|
|
459
|
PP2500574892
|
GEN459
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
1500mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
131.200
|
4.350
|
570.720.000
|
39.360
|
171.216.000
|
|
|
460
|
PP2500574893
|
GEN460
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
365.000
|
3.300
|
1.204.500.000
|
109.500
|
361.350.000
|
|
|
461
|
PP2500574894
|
GEN461
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
188.000
|
294
|
55.272.000
|
56.400
|
16.581.600
|
|
|
462
|
PP2500574895
|
GEN462
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
2.500
|
375.000.000
|
45.000
|
112.500.000
|
|
|
463
|
PP2500574896
|
GEN463
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
750mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
134.500
|
4.494
|
604.443.000
|
40.350
|
181.332.900
|
|
|
464
|
PP2500574897
|
GEN464
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
10%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.400
|
10.605
|
36.057.000
|
1.020
|
10.817.100
|
|
|
465
|
PP2500574898
|
GEN465
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
10%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.000
|
12.600
|
75.600.000
|
1.800
|
22.680.000
|
|
|
466
|
PP2500574899
|
GEN466
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
13.000
|
13.000.000
|
300
|
3.900.000
|
|
|
467
|
PP2500574900
|
GEN467
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
30%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
14.100
|
14.100.000
|
300
|
4.230.000
|
|
|
468
|
PP2500574901
|
GEN468
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
30%; 250ml, nắp bật cao su
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
3.500
|
17.700
|
61.950.000
|
1.050
|
18.585.000
|
|
|
469
|
PP2500574902
|
GEN469
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
30%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
15.700
|
16.800
|
263.760.000
|
4.710
|
79.128.000
|
|
|
470
|
PP2500574903
|
GEN470
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
30%; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
2.310
|
1.155.000
|
150
|
346.500
|
|
|
471
|
PP2500574904
|
GEN471
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
5%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
8.348
|
8.348.000
|
300
|
2.504.400
|
|
|
472
|
PP2500574905
|
GEN472
|
Glucose
|
NHÓM 2
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.000
|
18.600
|
55.800.000
|
900
|
16.740.000
|
|
|
473
|
PP2500574906
|
GEN473
|
Glucose
|
NHÓM 4
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20.500
|
9.450
|
193.725.000
|
6.150
|
58.117.500
|
|
|
474
|
PP2500574907
|
GEN474
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 2
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
800
|
69.000
|
55.200.000
|
240
|
16.560.000
|
|
|
475
|
PP2500574908
|
GEN475
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
49.980
|
24.990.000
|
150
|
7.497.000
|
|
|
476
|
PP2500574909
|
GEN476
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
NHÓM 2
|
4mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.500
|
4.000
|
194.000.000
|
14.550
|
58.200.000
|
|
|
477
|
PP2500574910
|
GEN477
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
NHÓM 4
|
4mg + 3g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
39.000
|
3.550
|
138.450.000
|
11.700
|
41.535.000
|
|
|
478
|
PP2500574911
|
GEN478
|
Giải độc tố uốn ván
|
NHÓM 4
|
0
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Liều
|
2.430
|
14.784
|
35.925.120
|
720
|
10.644.480
|
|
|
479
|
PP2500574912
|
GEN479
|
Ginkgo biloba
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
4.200
|
105.000.000
|
7.500
|
31.500.000
|
|
|
480
|
PP2500574913
|
GEN480
|
Ginkgo biloba
|
NHÓM 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
81.000
|
6.599
|
534.519.000
|
24.300
|
160.355.700
|
|
|
481
|
PP2500574914
|
GEN481
|
Ginkgo biloba
|
NHÓM 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
4.850
|
126.100.000
|
7.800
|
37.830.000
|
|
|
482
|
PP2500574915
|
GEN482
|
Ginkgo biloba
|
NHÓM 4
|
120mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
2.100
|
147.000.000
|
21.000
|
44.100.000
|
|
|
483
|
PP2500574916
|
GEN483
|
Human Hepatitis B Immunoglobulin
|
NHÓM 1
|
180IU/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
1.750.000
|
350.000.000
|
60
|
105.000.000
|
|
|
484
|
PP2500574917
|
GEN484
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
NHÓM 4
|
1.500UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
8.240
|
34.852
|
287.180.480
|
2.470
|
86.084.440
|
|
|
485
|
PP2500574918
|
GEN485
|
Hydrocortison
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
11.000
|
6.489
|
71.379.000
|
3.300
|
21.413.700
|
|
|
486
|
PP2500574919
|
GEN486
|
Hydroxy cloroquin sulfat
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
4.480
|
13.440.000
|
900
|
4.032.000
|
|
|
487
|
PP2500574920
|
GEN487
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
NHÓM 4
|
0,3%; 15ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
800
|
32.800
|
26.240.000
|
240
|
7.872.000
|
|
|
488
|
PP2500574921
|
GEN488
|
Hyoscin butylbromid
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.339
|
166.950.000
|
15.000
|
50.085.000
|
|
|
489
|
PP2500574922
|
GEN489
|
Ibuprofen
|
NHÓM 4
|
400mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
33.000
|
3.700
|
122.100.000
|
9.900
|
36.630.000
|
|
|
490
|
PP2500574923
|
GEN490
|
Ibuprofen
|
NHÓM 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
85.000
|
2.650
|
225.250.000
|
25.500
|
67.575.000
|
|
|
491
|
PP2500574924
|
GEN491
|
Ibuprofen
|
NHÓM 4
|
100mg/3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói
|
13.300
|
4.700
|
62.510.000
|
3.990
|
18.753.000
|
|
|
492
|
PP2500574925
|
GEN492
|
Ibuprofen
|
NHÓM 4
|
400mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
55.000
|
4.800
|
264.000.000
|
16.500
|
79.200.000
|
|
|
493
|
PP2500574926
|
GEN493
|
Imidapril hydroclorid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.400
|
140.000.000
|
30.000
|
42.000.000
|
|
|
494
|
PP2500574927
|
GEN494
|
Imipenem + Cilastatin
|
NHÓM 4
|
0,5g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7.000
|
51.000
|
357.000.000
|
2.100
|
107.100.000
|
|
|
495
|
PP2500574928
|
GEN495
|
Imipenem + Cilastatin
|
NHÓM 4
|
0,75g + 0,75g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
11.000
|
197.500
|
2.172.500.000
|
3.300
|
651.750.000
|
|
|
496
|
PP2500574929
|
GEN496
|
Indapamid
|
NHÓM 3
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
67.000
|
2.800
|
187.600.000
|
20.100
|
56.280.000
|
|
|
497
|
PP2500574930
|
GEN497
|
Indapamid
|
NHÓM 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.800
|
3.600
|
121.680.000
|
10.140
|
36.504.000
|
|
|
498
|
PP2500574931
|
GEN498
|
Indapamid
|
NHÓM 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
1.491
|
37.275.000
|
7.500
|
11.182.500
|
|
|
499
|
PP2500574932
|
GEN499
|
Indomethacin
|
NHÓM 1
|
0,1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
600
|
68.000
|
40.800.000
|
180
|
12.240.000
|
|
|
500
|
PP2500574933
|
GEN500
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
NHÓM 1
|
100IU/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút Tiêm
|
2.000
|
247.000
|
494.000.000
|
600
|
148.200.000
|
|
|
501
|
PP2500574934
|
GEN501
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
NHÓM 2
|
100IU/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút Tiêm
|
10.000
|
257.145
|
2.571.450.000
|
3.000
|
771.435.000
|
|
|
502
|
PP2500574935
|
GEN502
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
115.000
|
115.000.000
|
300
|
34.500.000
|
|
|
503
|
PP2500574936
|
GEN503
|
Insulin người trộn (70/30)
|
NHÓM 5
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
9.300
|
162.500
|
1.511.250.000
|
2.790
|
453.375.000
|
|
|
504
|
PP2500574937
|
GEN504
|
Insulin người trộn (70/30)
|
NHÓM 5
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7.300
|
80.000
|
584.000.000
|
2.190
|
175.200.000
|
|
|
505
|
PP2500574938
|
GEN505
|
Insulin người trộn (80/20)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.800
|
152.000
|
577.600.000
|
1.140
|
173.280.000
|
|
|
506
|
PP2500574939
|
GEN506
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
|
NHÓM 5
|
100IU/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
4.000
|
222.000
|
888.000.000
|
1.200
|
266.400.000
|
|
|
507
|
PP2500574940
|
GEN507
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
|
NHÓM 1
|
300IU/ml; 1.5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
3.580
|
415.000
|
1.485.700.000
|
1.070
|
444.050.000
|
|
|
508
|
PP2500574941
|
GEN508
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
57.000
|
17.100.000
|
90
|
5.130.000
|
|
|
509
|
PP2500574942
|
GEN509
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
NHÓM 2
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
54.000
|
5.400.000
|
30
|
1.620.000
|
|
|
510
|
PP2500574943
|
GEN510
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
100
|
225.000
|
22.500.000
|
30
|
6.750.000
|
|
|
511
|
PP2500574944
|
GEN511
|
Insulin trộn (50/50)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
7.600
|
178.080
|
1.353.408.000
|
2.280
|
406.022.400
|
|
|
512
|
PP2500574945
|
GEN512
|
Insulin trộn (70/30)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
115.000
|
230.000.000
|
600
|
69.000.000
|
|
|
513
|
PP2500574946
|
GEN513
|
Insulin trộn (70/30)
|
NHÓM 5
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7.000
|
54.300
|
380.100.000
|
2.100
|
114.030.000
|
|
|
514
|
PP2500574947
|
GEN514
|
Insulin trộn (70/30)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
14.200
|
200.508
|
2.847.213.600
|
4.260
|
854.164.080
|
|
|
515
|
PP2500574948
|
GEN515
|
Insulin trộn (75/25)
|
NHÓM 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
19.000
|
178.080
|
3.383.520.000
|
5.700
|
1.015.056.000
|
|
|
516
|
PP2500574949
|
GEN516
|
Iohexol
|
NHÓM 1
|
Iod 300mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
420
|
473.508
|
198.873.360
|
120
|
56.820.960
|
|
|
517
|
PP2500574950
|
GEN517
|
Iohexol
|
NHÓM 1
|
Iod 300mg/ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
400
|
260.432
|
104.172.800
|
120
|
31.251.840
|
|
|
518
|
PP2500574951
|
GEN518
|
Irbesartan
|
NHÓM 3
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
251.000
|
1.735
|
435.485.000
|
75.300
|
130.645.500
|
|
|
519
|
PP2500574952
|
GEN519
|
Irbesartan
|
NHÓM 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
85.700
|
6.500
|
557.050.000
|
25.710
|
167.115.000
|
|
|
520
|
PP2500574953
|
GEN520
|
Irbesartan
|
NHÓM 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
60.000
|
3.500
|
210.000.000
|
18.000
|
63.000.000
|
|
|
521
|
PP2500574954
|
GEN521
|
Irbesartan
|
NHÓM 1
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
71.250
|
5.500
|
391.875.000
|
21.370
|
117.535.000
|
|
|
522
|
PP2500574955
|
GEN522
|
Irbesartan
|
NHÓM 2
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
92.900
|
2.980
|
276.842.000
|
27.870
|
83.052.600
|
|
|
523
|
PP2500574956
|
GEN523
|
Irbesartan
|
NHÓM 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.500
|
2.100
|
152.250.000
|
21.750
|
45.675.000
|
|
|
524
|
PP2500574957
|
GEN524
|
Irbesartan
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
2.500
|
62.500.000
|
7.500
|
18.750.000
|
|
|
525
|
PP2500574958
|
GEN525
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
3.000
|
75.000.000
|
7.500
|
22.500.000
|
|
|
526
|
PP2500574959
|
GEN526
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.800
|
1.806
|
236.224.800
|
39.240
|
70.867.440
|
|
|
527
|
PP2500574960
|
GEN527
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
300mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.500
|
3.550
|
268.025.000
|
22.650
|
80.407.500
|
|
|
528
|
PP2500574961
|
GEN528
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
300mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56.500
|
9.975
|
563.587.500
|
16.950
|
169.076.250
|
|
|
529
|
PP2500574962
|
GEN529
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 4
|
300mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
47.000
|
9.198
|
432.306.000
|
14.100
|
129.691.800
|
|
|
530
|
PP2500574963
|
GEN530
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
2.600
|
70.200.000
|
8.100
|
21.060.000
|
|
|
531
|
PP2500574964
|
GEN531
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
91.000
|
2.450
|
222.950.000
|
27.300
|
66.885.000
|
|
|
532
|
PP2500574965
|
GEN532
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
122.700
|
2.553
|
313.253.100
|
36.810
|
93.975.930
|
|
|
533
|
PP2500574966
|
GEN533
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 3
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
36.000
|
2.500
|
90.000.000
|
10.800
|
27.000.000
|
|
|
534
|
PP2500574967
|
GEN534
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.000
|
1.950
|
40.950.000
|
6.300
|
12.285.000
|
|
|
535
|
PP2500574968
|
GEN535
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
21.000
|
2.489
|
52.269.000
|
6.300
|
15.680.700
|
|
|
536
|
PP2500574969
|
GEN536
|
Itraconazol
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.100
|
15.200
|
31.920.000
|
630
|
9.576.000
|
|
|
537
|
PP2500574970
|
GEN537
|
Itraconazol
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.600
|
15.000
|
69.000.000
|
1.380
|
20.700.000
|
|
|
538
|
PP2500574971
|
GEN538
|
Ivabradin
|
NHÓM 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
7.000
|
224.000.000
|
9.600
|
67.200.000
|
|
|
539
|
PP2500574972
|
GEN539
|
Kali clorid
|
NHÓM 4
|
10%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.000
|
2.310
|
13.860.000
|
1.800
|
4.158.000
|
|
|
540
|
PP2500574973
|
GEN540
|
Kali clorid
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
1.800
|
99.000.000
|
16.500
|
29.700.000
|
|
|
541
|
PP2500574974
|
GEN541
|
Kali clorid
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
800
|
17.600.000
|
6.600
|
5.280.000
|
|
|
542
|
PP2500574975
|
GEN542
|
Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat)
|
NHÓM 4
|
20mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
32.000
|
9.500
|
304.000.000
|
9.600
|
91.200.000
|
|
|
543
|
PP2500574976
|
GEN543
|
Kẽm gluconat
|
NHÓM 2
|
10mg Kẽm
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
207.870
|
630
|
130.958.100
|
62.360
|
39.286.800
|
|
|
544
|
PP2500574977
|
GEN544
|
Kẽm gluconat
|
NHÓM 4
|
30mg Kẽm
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.500
|
2.000
|
53.000.000
|
7.950
|
15.900.000
|
|
|
545
|
PP2500574978
|
GEN545
|
Kẽm gluconat
|
NHÓM 4
|
20mg Kẽm
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
143.500
|
630
|
90.405.000
|
43.050
|
27.121.500
|
|
|
546
|
PP2500574979
|
GEN546
|
Kẽm gluconat
|
NHÓM 4
|
8mg Kẽm/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
2.400
|
29.500
|
70.800.000
|
720
|
21.240.000
|
|
|
547
|
PP2500574980
|
GEN547
|
Kẽm Gluconat
|
NHÓM 4
|
Kẽm 10mg (dưới dạng muối gluconat 70mg)
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
23.000
|
5.500
|
126.500.000
|
6.900
|
37.950.000
|
|
|
548
|
PP2500574981
|
GEN548
|
Kẽm gluconat
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
2.100
|
46.200.000
|
6.600
|
13.860.000
|
|
|
549
|
PP2500574982
|
GEN549
|
Kẽm sulfat
|
NHÓM 4
|
10mg Kẽm/5ml; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
90.000
|
4.800
|
432.000.000
|
27.000
|
129.600.000
|
|
|
550
|
PP2500574983
|
GEN550
|
Kẽm sulfat
|
NHÓM 2
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
630
|
100.800.000
|
48.000
|
30.240.000
|
|
|
551
|
PP2500574984
|
GEN551
|
Ketamin
|
NHÓM 1
|
500mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
65.360
|
6.536.000
|
30
|
1.960.800
|
|
|
552
|
PP2500574985
|
GEN552
|
Ketoconazol
|
NHÓM 2
|
2%, 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ/tuýp
|
500
|
69.000
|
34.500.000
|
150
|
10.350.000
|
|
|
553
|
PP2500574986
|
GEN553
|
Ketoprofen
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
7.200
|
396.000.000
|
16.500
|
118.800.000
|
|
|
554
|
PP2500574987
|
GEN554
|
Ketoprofen
|
NHÓM 1
|
2,5%; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.000
|
49.833
|
149.499.000
|
900
|
44.849.700
|
|
|
555
|
PP2500574988
|
GEN555
|
Ketoprofen
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Dùng Ngoài
|
Miếng dán
|
Miếng
|
1.500
|
13.700
|
20.550.000
|
450
|
6.165.000
|
|
|
556
|
PP2500574989
|
GEN556
|
Ketoprofen
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.100
|
5.350
|
193.135.000
|
10.830
|
57.940.500
|
|
|
557
|
PP2500574990
|
GEN557
|
Ketoprofen
|
NHÓM 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
606
|
1.818.000
|
900
|
545.400
|
|
|
558
|
PP2500574991
|
GEN558
|
Ketorolac tromethamin
|
NHÓM 1
|
30mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
850
|
35.000
|
29.750.000
|
250
|
8.750.000
|
|
|
559
|
PP2500574992
|
GEN559
|
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
|
NHÓM 5
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Liều
|
780
|
163.800
|
127.764.000
|
230
|
37.674.000
|
|
|
560
|
PP2500574993
|
GEN560
|
Lacidipin
|
NHÓM 1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
4.200
|
113.400.000
|
8.100
|
34.020.000
|
|
|
561
|
PP2500574994
|
GEN561
|
Lacidipin
|
NHÓM 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
41.000
|
3.700
|
151.700.000
|
12.300
|
45.510.000
|
|
|
562
|
PP2500574995
|
GEN562
|
Lacidipin
|
NHÓM 1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
6.500
|
182.000.000
|
8.400
|
54.600.000
|
|
|
563
|
PP2500574996
|
GEN563
|
Lacidipin
|
NHÓM 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.500
|
4.400
|
151.800.000
|
10.350
|
45.540.000
|
|
|
564
|
PP2500574997
|
GEN564
|
Lactobacillus acidophilus
|
NHÓM 4
|
10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
96.000
|
882
|
84.672.000
|
28.800
|
25.401.600
|
|
|
565
|
PP2500574998
|
GEN565
|
Lactulose
|
NHÓM 1
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
10.000
|
5.600
|
56.000.000
|
3.000
|
16.800.000
|
|
|
566
|
PP2500574999
|
GEN566
|
Lamivudin
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.600
|
2.100
|
18.060.000
|
2.580
|
5.418.000
|
|
|
567
|
PP2500575000
|
GEN567
|
Lamivudin
|
NHÓM 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.490
|
64.900.000
|
3.000
|
19.470.000
|
|
|
568
|
PP2500575001
|
GEN568
|
Lansoprazol
|
NHÓM 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
83.000
|
1.350
|
112.050.000
|
24.900
|
33.615.000
|
|
|
569
|
PP2500575002
|
GEN569
|
Lercanidipin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.850
|
28.500.000
|
3.000
|
8.550.000
|
|
|
570
|
PP2500575003
|
GEN570
|
Levocetirizin
|
NHÓM 2
|
0,5mg/ml; 75ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.000
|
105.000
|
105.000.000
|
300
|
31.500.000
|
|
|
571
|
PP2500575004
|
GEN571
|
Levocetirizin
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.500
|
2.990
|
25.415.000
|
2.550
|
7.624.500
|
|
|
572
|
PP2500575005
|
GEN572
|
Levocetirizin
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
62.000
|
130
|
8.060.000
|
18.600
|
2.418.000
|
|
|
573
|
PP2500575006
|
GEN573
|
Levodopa + Carbidopa
|
NHÓM 2
|
100mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
3.045
|
3.045.000
|
300
|
913.500
|
|
|
574
|
PP2500575007
|
GEN574
|
Levofloxacin
|
NHÓM 1
|
250mg/50ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.500
|
89.000
|
222.500.000
|
750
|
66.750.000
|
|
|
575
|
PP2500575008
|
GEN575
|
Levofloxacin
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
1.400
|
26.565
|
37.191.000
|
420
|
11.157.300
|
|
|
576
|
PP2500575009
|
GEN576
|
Levofloxacin
|
NHÓM 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.500
|
992
|
35.216.000
|
10.650
|
10.564.800
|
|
|
577
|
PP2500575010
|
GEN577
|
Levofloxacin
|
NHÓM 4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.450
|
24.500.000
|
3.000
|
7.350.000
|
|
|
578
|
PP2500575011
|
GEN578
|
Levofloxacin
|
NHÓM 2
|
750mg/150ml; 150ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.000
|
150.000
|
450.000.000
|
900
|
135.000.000
|
|
|
579
|
PP2500575012
|
GEN579
|
Levofloxacin
|
NHÓM 4
|
750mg/150ml; 150ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.600
|
27.450
|
153.720.000
|
1.680
|
46.116.000
|
|
|
580
|
PP2500575013
|
GEN580
|
Levosulpirid
|
NHÓM 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.880
|
56.400.000
|
9.000
|
16.920.000
|
|
|
581
|
PP2500575014
|
GEN581
|
Levosulpirid
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.000
|
1.370
|
31.510.000
|
6.900
|
9.453.000
|
|
|
582
|
PP2500575015
|
GEN582
|
Levothyroxin natri
|
NHÓM 4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
294
|
20.580.000
|
21.000
|
6.174.000
|
|
|
583
|
PP2500575016
|
GEN583
|
Levothyroxin natri
|
NHÓM 2
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.102
|
5.510.000
|
1.500
|
1.653.000
|
|
|
584
|
PP2500575017
|
GEN584
|
Lidocain
|
NHÓM 1
|
10%; 38g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/lọ
|
400
|
159.000
|
63.600.000
|
120
|
19.080.000
|
|
|
585
|
PP2500575018
|
GEN585
|
Lidocain
|
NHÓM 4
|
2%; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/tuýp
|
100
|
40.000
|
4.000.000
|
30
|
1.200.000
|
|
|
586
|
PP2500575019
|
GEN586
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
NHÓM 1
|
36mg +0,018mcg; 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20.000
|
15.484
|
309.680.000
|
6.000
|
92.904.000
|
|
|
587
|
PP2500575020
|
GEN587
|
Linezolid
|
NHÓM 2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500
|
17.800
|
44.500.000
|
750
|
13.350.000
|
|
|
588
|
PP2500575021
|
GEN588
|
Linezolid
|
NHÓM 2
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.200
|
227.000
|
272.400.000
|
360
|
81.720.000
|
|
|
589
|
PP2500575022
|
GEN589
|
Linezolid
|
NHÓM 4
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
194.964
|
194.964.000
|
300
|
58.489.200
|
|
|
590
|
PP2500575023
|
GEN590
|
Lisinopril
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
2.000
|
144.000.000
|
21.600
|
43.200.000
|
|
|
591
|
PP2500575024
|
GEN591
|
Lisinopril
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.000
|
2.000
|
126.000.000
|
18.900
|
37.800.000
|
|
|
592
|
PP2500575025
|
GEN592
|
Lisinopril
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.000
|
3.360
|
141.120.000
|
12.600
|
42.336.000
|
|
|
593
|
PP2500575026
|
GEN593
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
88.400
|
2.625
|
232.050.000
|
26.520
|
69.615.000
|
|
|
594
|
PP2500575027
|
GEN594
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
NHÓM 1
|
5g/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.000
|
125.000
|
125.000.000
|
300
|
37.500.000
|
|
|
595
|
PP2500575028
|
GEN595
|
Losartan
|
NHÓM 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
267.000
|
4.200
|
1.121.400.000
|
80.100
|
336.420.000
|
|
|
596
|
PP2500575029
|
GEN596
|
Losartan
|
NHÓM 3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.000
|
1.800
|
243.000.000
|
40.500
|
72.900.000
|
|
|
597
|
PP2500575030
|
GEN597
|
Losartan
|
NHÓM 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
310.000
|
1.150
|
356.500.000
|
93.000
|
106.950.000
|
|
|
598
|
PP2500575031
|
GEN598
|
Losartan
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
195
|
48.750.000
|
75.000
|
14.625.000
|
|
|
599
|
PP2500575032
|
GEN599
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 3
|
50mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.500
|
1.375
|
206.937.500
|
45.150
|
62.081.250
|
|
|
600
|
PP2500575033
|
GEN600
|
Lovastatin
|
NHÓM 4
|
10 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
1.260
|
16.380.000
|
3.900
|
4.914.000
|
|
|
601
|
PP2500575034
|
GEN601
|
Lovastatin
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.000
|
1.500
|
31.500.000
|
6.300
|
9.450.000
|
|
|
602
|
PP2500575035
|
GEN602
|
Lovastatin
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
3.400
|
74.800.000
|
6.600
|
22.440.000
|
|
|
603
|
PP2500575036
|
GEN603
|
Lynestrenol
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500
|
2.360
|
5.900.000
|
750
|
1.770.000
|
|
|
604
|
PP2500575037
|
GEN604
|
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
|
NHÓM 4
|
(Mỗi 7,5ml chứa: 150mg + 65,025mg + 1,5mg + 1,725mg + 3mg + 9,975mg + 5,025mg + 200,025IU + 7,5mg); 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
300
|
86.000
|
25.800.000
|
90
|
7.740.000
|
|
|
605
|
PP2500575038
|
GEN605
|
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
|
NHÓM 4
|
(Mỗi 7,5ml chứa: 150mg + 65,025mg + 1,5mg + 1,725mg + 3mg + 9,975mg + 5,025mg + 200,025IU + 7,5mg); 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
300
|
49.000
|
14.700.000
|
90
|
4.410.000
|
|
|
606
|
PP2500575039
|
GEN606
|
Macrogol
|
NHÓM 1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
11.000
|
5.119
|
56.309.000
|
3.300
|
16.892.700
|
|
|
607
|
PP2500575040
|
GEN607
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
NHÓM 1
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
9.500
|
35.970
|
341.715.000
|
2.850
|
102.514.500
|
|
|
608
|
PP2500575041
|
GEN608
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
NHÓM 4
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
7.000
|
28.000
|
196.000.000
|
2.100
|
58.800.000
|
|
|
609
|
PP2500575042
|
GEN609
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
NHÓM 4
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
123.000
|
1.260
|
154.980.000
|
36.900
|
46.494.000
|
|
|
610
|
PP2500575043
|
GEN610
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
NHÓM 1
|
400mg + 452mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
260
|
29.090
|
7.563.400
|
70
|
2.036.300
|
|
|
611
|
PP2500575044
|
GEN611
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
NHÓM 4
|
(800,4mg + 611,76mg)/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
5.000
|
3.200
|
16.000.000
|
1.500
|
4.800.000
|
|
|
612
|
PP2500575045
|
GEN612
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
NHÓM 4
|
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
95.000
|
2.520
|
239.400.000
|
28.500
|
71.820.000
|
|
|
613
|
PP2500575046
|
GEN613
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
NHÓM 4
|
400mg + 300mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
201.000
|
2.394
|
481.194.000
|
60.300
|
144.358.200
|
|
|
614
|
PP2500575047
|
GEN614
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
NHÓM 4
|
400mg + 400mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
117.000
|
3.350
|
391.950.000
|
35.100
|
117.585.000
|
|
|
615
|
PP2500575048
|
GEN615
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
NHÓM 4
|
(400mg+460mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
150.000
|
2.835
|
425.250.000
|
45.000
|
127.575.000
|
|
|
616
|
PP2500575049
|
GEN616
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
(2.668mg + 4.596mg + 266mg)/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
266.800
|
3.444
|
918.859.200
|
80.040
|
275.657.760
|
|
|
617
|
PP2500575050
|
GEN617
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
NHÓM 4
|
(400mg + 350mg+ 50mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
202.000
|
3.450
|
696.900.000
|
60.600
|
209.070.000
|
|
|
618
|
PP2500575051
|
GEN618
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
84.800
|
3.465
|
293.832.000
|
25.440
|
88.149.600
|
|
|
619
|
PP2500575052
|
GEN619
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
(800mg + 400mg+ 80mg)/10g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
246.900
|
3.250
|
802.425.000
|
74.070
|
240.727.500
|
|
|
620
|
PP2500575053
|
GEN620
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
92.300
|
3.150
|
290.745.000
|
27.690
|
87.223.500
|
|
|
621
|
PP2500575054
|
GEN621
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
1.333mg + 3.214mg + 167mg/ 10g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
91.000
|
4.390
|
399.490.000
|
27.300
|
119.847.000
|
|
|
622
|
PP2500575055
|
GEN622
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
2.668mg + 4.596mg + 276mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
349.000
|
3.500
|
1.221.500.000
|
104.700
|
366.450.000
|
|
|
623
|
PP2500575056
|
GEN623
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
NHÓM 4
|
400mg + 306mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
224.400
|
1.450
|
325.380.000
|
67.320
|
97.614.000
|
|
|
624
|
PP2500575057
|
GEN624
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
400mg + 351,9mg + 50mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
181.800
|
3.300
|
599.940.000
|
54.540
|
179.982.000
|
|
|
625
|
PP2500575058
|
GEN625
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
400mg + 400mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
2.990
|
194.350.000
|
19.500
|
58.305.000
|
|
|
626
|
PP2500575059
|
GEN626
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
400mg + 400mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.100
|
3.300
|
825.330.000
|
75.030
|
247.599.000
|
|
|
627
|
PP2500575060
|
GEN627
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
NHÓM 4
|
400mg +300mg +30mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
73.500
|
2.500
|
183.750.000
|
22.050
|
55.125.000
|
|
|
628
|
PP2500575061
|
GEN628
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
800mg + 800mg + 100mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
80.000
|
3.900
|
312.000.000
|
24.000
|
93.600.000
|
|
|
629
|
PP2500575062
|
GEN629
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
(400mg + 440mg + 50mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
100.500
|
3.500
|
351.750.000
|
30.150
|
105.525.000
|
|
|
630
|
PP2500575063
|
GEN630
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
800,4mg + 3.058,83mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
150.000
|
3.486
|
522.900.000
|
45.000
|
156.870.000
|
|
|
631
|
PP2500575064
|
GEN631
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
(400mg + 450mg + 50mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
58.500
|
4.390
|
256.815.000
|
17.550
|
77.044.500
|
|
|
632
|
PP2500575065
|
GEN632
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 4
|
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/ Gói
|
42.000
|
3.780
|
158.760.000
|
12.600
|
47.628.000
|
|
|
633
|
PP2500575066
|
GEN633
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
|
NHÓM 5
|
150mg + 300mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
205.000
|
3.000
|
615.000.000
|
61.500
|
184.500.000
|
|
|
634
|
PP2500575067
|
GEN634
|
Magnesi sulfat
|
NHÓM 4
|
15%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.800
|
2.900
|
5.220.000
|
540
|
1.566.000
|
|
|
635
|
PP2500575068
|
GEN635
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
NHÓM 4
|
1,25g + 0,625g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
239.000
|
3.050
|
728.950.000
|
71.700
|
218.685.000
|
|
|
636
|
PP2500575069
|
GEN636
|
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
|
NHÓM 4
|
400mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
355.000
|
1.500
|
532.500.000
|
106.500
|
159.750.000
|
|
|
637
|
PP2500575070
|
GEN637
|
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
|
NHÓM 4
|
500mg + 250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450.000
|
1.600
|
720.000.000
|
135.000
|
216.000.000
|
|
|
638
|
PP2500575071
|
GEN638
|
Manitol
|
NHÓM 4
|
20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
220
|
21.000
|
4.620.000
|
60
|
1.260.000
|
|
|
639
|
PP2500575072
|
GEN639
|
Mebeverin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
135mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.000
|
1.350
|
22.950.000
|
5.100
|
6.885.000
|
|
|
640
|
PP2500575073
|
GEN640
|
Mebeverin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
44.000
|
5.870
|
258.280.000
|
13.200
|
77.484.000
|
|
|
641
|
PP2500575074
|
GEN641
|
Mecobalamin
|
NHÓM 2
|
1500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.100
|
61.000.000
|
3.000
|
18.300.000
|
|
|
642
|
PP2500575075
|
GEN642
|
Meloxicam
|
NHÓM 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
185.500
|
129
|
23.929.500
|
55.650
|
7.178.850
|
|
|
643
|
PP2500575076
|
GEN643
|
Meloxicam
|
NHÓM 4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
114
|
11.400.000
|
30.000
|
3.420.000
|
|
|
644
|
PP2500575077
|
GEN644
|
Mequitazin
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.400
|
3.960
|
258.984.000
|
19.620
|
77.695.200
|
|
|
645
|
PP2500575078
|
GEN645
|
Meropenem
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.300
|
50.000
|
265.000.000
|
1.590
|
79.500.000
|
|
|
646
|
PP2500575079
|
GEN646
|
Meropenem
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.500
|
29.883
|
164.356.500
|
1.650
|
49.306.950
|
|
|
647
|
PP2500575080
|
GEN647
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
NHÓM 1
|
1g
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
5.000
|
55.278
|
276.390.000
|
1.500
|
82.917.000
|
|
|
648
|
PP2500575081
|
GEN648
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
41.000
|
10.800
|
442.800.000
|
12.300
|
132.840.000
|
|
|
649
|
PP2500575082
|
GEN649
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
195.000
|
7.888
|
1.538.160.000
|
58.500
|
461.448.000
|
|
|
650
|
PP2500575083
|
GEN650
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
NHÓM 3
|
1000mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
3.297
|
237.384.000
|
21.600
|
71.215.200
|
|
|
651
|
PP2500575084
|
GEN651
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
NHÓM 4
|
500mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
191.000
|
1.743
|
332.913.000
|
57.300
|
99.873.900
|
|
|
652
|
PP2500575085
|
GEN652
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
NHÓM 3
|
500mg + 1mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
137.800
|
2.600
|
358.280.000
|
41.340
|
107.484.000
|
|
|
653
|
PP2500575086
|
GEN653
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
NHÓM 4
|
500mg + 2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
165.100
|
2.499
|
412.584.900
|
49.530
|
123.775.470
|
|
|
654
|
PP2500575087
|
GEN654
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
NHÓM 2
|
500mg + 2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.000
|
300.000.000
|
30.000
|
90.000.000
|
|
|
655
|
PP2500575088
|
GEN655
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
NHÓM 2
|
500mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
7.600
|
494.000.000
|
19.500
|
148.200.000
|
|
|
656
|
PP2500575089
|
GEN656
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
NHÓM 3
|
850mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.000
|
8.950
|
1.181.400.000
|
39.600
|
354.420.000
|
|
|
657
|
PP2500575090
|
GEN657
|
Metoclopramid
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
11.660
|
14.200
|
165.572.000
|
3.490
|
49.558.000
|
|
|
658
|
PP2500575091
|
GEN658
|
Metoclopramid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
19.500
|
1.370
|
26.715.000
|
5.850
|
8.014.500
|
|
|
659
|
PP2500575092
|
GEN659
|
Metoclopramid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.300
|
500
|
15.650.000
|
9.390
|
4.695.000
|
|
|
660
|
PP2500575093
|
GEN660
|
Metoprolol succinat
|
NHÓM 1
|
tương đương 25mg Metoprolol tartrat
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
67.000
|
4.389
|
294.063.000
|
20.100
|
88.218.900
|
|
|
661
|
PP2500575094
|
GEN661
|
Metoprolol tartrat
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
4.800
|
62.400.000
|
3.900
|
18.720.000
|
|
|
662
|
PP2500575095
|
GEN662
|
Metoprolol tartrat
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
63.500
|
5.490
|
348.615.000
|
19.050
|
104.584.500
|
|
|
663
|
PP2500575096
|
GEN663
|
Methocarbamol
|
NHÓM 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
446.000
|
2.499
|
1.114.554.000
|
133.800
|
334.366.200
|
|
|
664
|
PP2500575097
|
GEN664
|
Methocarbamol
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
255.000
|
3.000
|
765.000.000
|
76.500
|
229.500.000
|
|
|
665
|
PP2500575098
|
GEN665
|
Methocarbamol + Paracetamol
|
NHÓM 2
|
400mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
183.100
|
3.500
|
640.850.000
|
54.930
|
192.255.000
|
|
|
666
|
PP2500575099
|
GEN666
|
Methocarbamol
|
NHÓM 4
|
1500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
165.000
|
5.100
|
841.500.000
|
49.500
|
252.450.000
|
|
|
667
|
PP2500575100
|
GEN667
|
Methyl prednisolon
|
NHÓM 4
|
125mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
230
|
25.000
|
5.750.000
|
60
|
1.500.000
|
|
|
668
|
PP2500575101
|
GEN668
|
Methyldopa
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
38.000
|
2.247
|
85.386.000
|
11.400
|
25.615.800
|
|
|
669
|
PP2500575102
|
GEN669
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
NHÓM 1
|
500mg + 65.000UI + 100.000UI
|
Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
26.200
|
11.880
|
311.256.000
|
7.860
|
93.376.800
|
|
|
670
|
PP2500575103
|
GEN670
|
Midazolam
|
NHÓM 1
|
5mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10.400
|
32.495
|
337.948.000
|
3.120
|
101.384.400
|
|
|
671
|
PP2500575104
|
GEN671
|
Midazolam
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
650
|
17.500
|
11.375.000
|
190
|
3.325.000
|
|
|
672
|
PP2500575105
|
GEN672
|
Midazolam
|
NHÓM 1
|
5mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
7.060
|
29.500
|
208.270.000
|
2.110
|
62.245.000
|
|
|
673
|
PP2500575106
|
GEN673
|
Mifepriston
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
50.000
|
10.000.000
|
60
|
3.000.000
|
|
|
674
|
PP2500575107
|
GEN674
|
Misoprostol
|
NHÓM 4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
3.400
|
88.400.000
|
7.800
|
26.520.000
|
|
|
675
|
PP2500575108
|
GEN675
|
Mometason furoat
|
NHÓM 2
|
27mg/30ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
700
|
238.000
|
166.600.000
|
210
|
49.980.000
|
|
|
676
|
PP2500575109
|
GEN676
|
Mometason furoat
|
NHÓM 1
|
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
500
|
348.600
|
174.300.000
|
150
|
52.290.000
|
|
|
677
|
PP2500575110
|
GEN677
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
NHÓM 1
|
(19g + 7g)/118ml; 133ml
|
Đặt
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/lọ
|
6.200
|
59.000
|
365.800.000
|
1.860
|
109.740.000
|
|
|
678
|
PP2500575111
|
GEN678
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
10.200
|
734.400.000
|
21.600
|
220.320.000
|
|
|
679
|
PP2500575112
|
GEN679
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
NHÓM 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.550
|
949
|
7.164.950
|
2.260
|
2.144.740
|
|
|
680
|
PP2500575113
|
GEN680
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
27.000
|
5.800
|
156.600.000
|
8.100
|
46.980.000
|
|
|
681
|
PP2500575114
|
GEN681
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
598
|
16.744.000
|
8.400
|
5.023.200
|
|
|
682
|
PP2500575115
|
GEN682
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
450
|
33.999
|
15.299.550
|
130
|
4.419.870
|
|
|
683
|
PP2500575116
|
GEN683
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
400
|
7.150
|
2.860.000
|
120
|
858.000
|
|
|
684
|
PP2500575117
|
GEN684
|
Moxifloxacin
|
NHÓM 4
|
0,5%; 2ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
2.300
|
23.000
|
52.900.000
|
690
|
15.870.000
|
|
|
685
|
PP2500575118
|
GEN685
|
Moxifloxacin
|
NHÓM 1
|
0,5%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
54.500
|
79.725
|
4.345.012.500
|
16.350
|
1.303.503.750
|
|
|
686
|
PP2500575119
|
GEN686
|
Moxifloxacin
|
NHÓM 4
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.800
|
86.999
|
504.594.200
|
1.740
|
151.378.260
|
|
|
687
|
PP2500575120
|
GEN687
|
Nabumeton
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
71.500
|
1.490
|
106.535.000
|
21.450
|
31.960.500
|
|
|
688
|
PP2500575121
|
GEN688
|
Nabumeton
|
NHÓM 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
105.000
|
8.850
|
929.250.000
|
31.500
|
278.775.000
|
|
|
689
|
PP2500575122
|
GEN689
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
46.000
|
460
|
21.160.000
|
13.800
|
6.348.000
|
|
|
690
|
PP2500575123
|
GEN690
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
65.500
|
3.670
|
240.385.000
|
19.650
|
72.115.500
|
|
|
691
|
PP2500575124
|
GEN691
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
74.000
|
188
|
13.912.000
|
22.200
|
4.173.600
|
|
|
692
|
PP2500575125
|
GEN692
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
42.700
|
5.700
|
243.390.000
|
12.810
|
73.017.000
|
|
|
693
|
PP2500575126
|
GEN693
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 1
|
300mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.000
|
42.000
|
252.000.000
|
1.800
|
75.600.000
|
|
|
694
|
PP2500575127
|
GEN694
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 1
|
600mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
36.000
|
8.830
|
317.880.000
|
10.800
|
95.364.000
|
|
|
695
|
PP2500575128
|
GEN695
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 4
|
600mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
25.820
|
4.450
|
114.899.000
|
7.740
|
34.443.000
|
|
|
696
|
PP2500575129
|
GEN696
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 2
|
600mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
57.200
|
4.980
|
284.856.000
|
17.160
|
85.456.800
|
|
|
697
|
PP2500575130
|
GEN697
|
Naloxon hydroclorid
|
NHÓM 4
|
0,4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
29.400
|
5.880.000
|
60
|
1.764.000
|
|
|
698
|
PP2500575131
|
GEN698
|
Naproxen
|
NHÓM 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
23.000
|
6.810
|
156.630.000
|
6.900
|
46.989.000
|
|
|
699
|
PP2500575132
|
GEN699
|
Naproxen
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
59.000
|
2.016
|
118.944.000
|
17.700
|
35.683.200
|
|
|
700
|
PP2500575133
|
GEN700
|
Naproxen + Esomeprazol
|
NHÓM 5
|
500mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
12.680
|
25.360.000
|
600
|
7.608.000
|
|
|
701
|
PP2500575134
|
GEN701
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
NHÓM 1
|
0,5%; 15ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
9.400
|
64.102
|
602.558.800
|
2.820
|
180.767.640
|
|
|
702
|
PP2500575135
|
GEN702
|
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
|
NHÓM 5
|
0,5% + 0,9%; 15ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
3.900
|
82.849
|
323.111.100
|
1.170
|
96.933.330
|
|
|
703
|
PP2500575136
|
GEN703
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,45%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
11.000
|
11.000.000
|
300
|
3.300.000
|
|
|
704
|
PP2500575137
|
GEN704
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 1000ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
7.800
|
10.080
|
78.624.000
|
2.340
|
23.587.200
|
|
|
705
|
PP2500575138
|
GEN705
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 1000ml, nắp bật cao su
|
Dùng Ngoài
|
Dung dịch rửa vô khuẩn (vô khuẩn dùng trong phẩu thuật)
|
Chai/lọ
|
1.000
|
18.116
|
18.116.000
|
300
|
5.434.800
|
|
|
706
|
PP2500575139
|
GEN706
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
32.000
|
15.750
|
504.000.000
|
9.600
|
151.200.000
|
|
|
707
|
PP2500575140
|
GEN707
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 1000ml, nắp bật cao su
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
21.504
|
43.008.000
|
600
|
12.902.400
|
|
|
708
|
PP2500575141
|
GEN708
|
Natri clorid
|
NHÓM 2
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
20.000
|
10.689
|
213.780.000
|
6.000
|
64.134.000
|
|
|
709
|
PP2500575142
|
GEN709
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
70.200
|
8.400
|
589.680.000
|
21.060
|
176.904.000
|
|
|
710
|
PP2500575143
|
GEN710
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 100ml dung dịch trong dung tích 250ml, nắp bật cao su
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
10.500
|
52.500.000
|
1.500
|
15.750.000
|
|
|
711
|
PP2500575144
|
GEN711
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi
|
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ/ống
|
81.000
|
1.320
|
106.920.000
|
24.300
|
32.076.000
|
|
|
712
|
PP2500575145
|
GEN712
|
Natri clorid
|
NHÓM 5
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi
|
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ/ống
|
2.000
|
1.320
|
2.640.000
|
600
|
792.000
|
|
|
713
|
PP2500575146
|
GEN713
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
15.500
|
8.925
|
138.337.500
|
4.650
|
41.501.250
|
|
|
714
|
PP2500575147
|
GEN714
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 500ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
13.000
|
7.140
|
92.820.000
|
3.900
|
27.846.000
|
|
|
715
|
PP2500575148
|
GEN715
|
Natri clorid
|
NHÓM 2
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
12.495
|
124.950.000
|
3.000
|
37.485.000
|
|
|
716
|
PP2500575149
|
GEN716
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
181.500
|
9.450
|
1.715.175.000
|
54.450
|
514.552.500
|
|
|
717
|
PP2500575150
|
GEN717
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,9%; 500ml, nắp bật cao su
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
15.240
|
76.200.000
|
1.500
|
22.860.000
|
|
|
718
|
PP2500575151
|
GEN718
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
3%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.800
|
8.200
|
31.160.000
|
1.140
|
9.348.000
|
|
|
719
|
PP2500575152
|
GEN719
|
Natri clorid (Không chất bảo quản)
|
Nhóm 4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
2.200
|
4.800
|
10.560.000
|
660
|
3.168.000
|
|
|
720
|
PP2500575153
|
GEN720
|
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
|
NHÓM 4
|
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
700
|
17.000
|
11.900.000
|
210
|
3.570.000
|
|
|
721
|
PP2500575154
|
GEN721
|
Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm
|
NHÓM 4
|
520mg + 580mg +300mg +2700mg+5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.500
|
2.500
|
13.750.000
|
1.650
|
4.125.000
|
|
|
722
|
PP2500575155
|
GEN722
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
NHÓM 2
|
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
12.000
|
2.100
|
25.200.000
|
3.600
|
7.560.000
|
|
|
723
|
PP2500575156
|
GEN723
|
Natri hyaluronat
|
NHÓM 4
|
0,18%; 12ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
3.000
|
39.000
|
117.000.000
|
900
|
35.100.000
|
|
|
724
|
PP2500575157
|
GEN724
|
Natri hyaluronat
|
NHÓM 1
|
15mg/5ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
2.000
|
126.000
|
252.000.000
|
600
|
75.600.000
|
|
|
725
|
PP2500575158
|
GEN725
|
Natri hyaluronat
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Ống/bơm tiêm
|
800
|
1.045.000
|
836.000.000
|
240
|
250.800.000
|
|
|
726
|
PP2500575159
|
GEN726
|
Natri hyaluronat
|
NHÓM 2
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm
|
1.500
|
536.000
|
804.000.000
|
450
|
241.200.000
|
|
|
727
|
PP2500575160
|
GEN727
|
Natri hyaluronat
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Ống/bơm tiêm
|
200
|
680.000
|
136.000.000
|
60
|
40.800.000
|
|
|
728
|
PP2500575161
|
GEN728
|
Natri hyaluronat
|
NHÓM 4
|
0,15%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
4.000
|
42.000
|
168.000.000
|
1.200
|
50.400.000
|
|
|
729
|
PP2500575162
|
GEN729
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
NHÓM 4
|
8,4%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.180
|
19.740
|
23.293.200
|
350
|
6.909.000
|
|
|
730
|
PP2500575163
|
GEN730
|
Nefopam hydroclorid
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5.700
|
24.600
|
140.220.000
|
1.710
|
42.066.000
|
|
|
731
|
PP2500575164
|
GEN731
|
Nefopam hydroclorid
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
6.300
|
3.225
|
20.317.500
|
1.890
|
6.095.250
|
|
|
732
|
PP2500575165
|
GEN732
|
Nefopam hydroclorid
|
NHÓM 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
43.500
|
5.250
|
228.375.000
|
13.050
|
68.512.500
|
|
|
733
|
PP2500575166
|
GEN733
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
NHÓM 4
|
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1.500
|
37.000
|
55.500.000
|
450
|
16.650.000
|
|
|
734
|
PP2500575167
|
GEN734
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
NHÓM 4
|
35mg + 100.000UI + 10mg; 10ml
|
Nhỏ Mắt, Nhỏ Tai
|
Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ/ống
|
1.250
|
37.000
|
46.250.000
|
370
|
13.690.000
|
|
|
735
|
PP2500575168
|
GEN735
|
Neostigmin metylsulfat
|
NHÓM 4
|
0,5mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.900
|
6.300
|
24.570.000
|
1.170
|
7.371.000
|
|
|
736
|
PP2500575169
|
GEN736
|
Neostigmin metylsulfat
|
NHÓM 4
|
0.25mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5.300
|
5.460
|
28.938.000
|
1.590
|
8.681.400
|
|
|
737
|
PP2500575170
|
GEN737
|
Nepafenac
|
NHÓM 1
|
0,1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
250
|
152.999
|
38.249.750
|
70
|
10.709.930
|
|
|
738
|
PP2500575171
|
GEN738
|
Nicardipin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.600
|
125.000
|
325.000.000
|
780
|
97.500.000
|
|
|
739
|
PP2500575172
|
GEN739
|
Nicardipin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.300
|
84.000
|
109.200.000
|
390
|
32.760.000
|
|
|
740
|
PP2500575173
|
GEN740
|
Nicorandil
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
59.500
|
3.486
|
207.417.000
|
17.850
|
62.225.100
|
|
|
741
|
PP2500575174
|
GEN741
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 4
|
10mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
140
|
145.000
|
20.300.000
|
40
|
5.800.000
|
|
|
742
|
PP2500575175
|
GEN742
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 4
|
1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
13.420
|
25.750
|
345.565.000
|
4.020
|
103.515.000
|
|
|
743
|
PP2500575176
|
GEN743
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 1
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền (không chất bảo quản)
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
50.000
|
25.000.000
|
150
|
7.500.000
|
|
|
744
|
PP2500575177
|
GEN744
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
NHÓM 4
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền (không chất bảo quản)
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.500
|
36.000
|
54.000.000
|
450
|
16.200.000
|
|
|
745
|
PP2500575178
|
GEN745
|
Nước cất pha tiêm
|
NHÓM 4
|
100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.600
|
6.800
|
17.680.000
|
780
|
5.304.000
|
|
|
746
|
PP2500575179
|
GEN746
|
Nước cất pha tiêm
|
NHÓM 4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.400
|
8.950
|
48.330.000
|
1.620
|
14.499.000
|
|
|
747
|
PP2500575180
|
GEN747
|
Nước cất pha tiêm
|
NHÓM 4
|
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
46.000
|
510
|
23.460.000
|
13.800
|
7.038.000
|
|
|
748
|
PP2500575181
|
GEN748
|
Nước cất pha tiêm
|
NHÓM 4
|
500ml, nắp bật cao su
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
15.000
|
15.000.000
|
300
|
4.500.000
|
|
|
749
|
PP2500575182
|
GEN749
|
Nước oxy già
|
NHÓM 4
|
3%; 60ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
2.530
|
1.890
|
4.781.700
|
750
|
1.417.500
|
|
|
750
|
PP2500575183
|
GEN750
|
Nystatin
|
NHÓM 4
|
500.000UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
920
|
920.000
|
300
|
276.000
|
|
|
751
|
PP2500575184
|
GEN751
|
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
|
NHÓM 1
|
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
|
Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
4.200
|
10.200
|
42.840.000
|
1.260
|
12.852.000
|
|
|
752
|
PP2500575185
|
GEN752
|
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
|
NHÓM 1
|
20%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
118.000
|
118.000.000
|
300
|
35.400.000
|
|
|
753
|
PP2500575186
|
GEN753
|
Octreotid
|
NHÓM 4
|
0,1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
280
|
84.000
|
23.520.000
|
80
|
6.720.000
|
|
|
754
|
PP2500575187
|
GEN754
|
Ofloxacin
|
NHÓM 1
|
0,3%; 3,5g
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
500
|
74.530
|
37.265.000
|
150
|
11.179.500
|
|
|
755
|
PP2500575188
|
GEN755
|
Ofloxacin
|
NHÓM 1
|
2mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
160.000
|
160.000.000
|
300
|
48.000.000
|
|
|
756
|
PP2500575189
|
GEN756
|
Olanzapin
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
11.000
|
5.700
|
62.700.000
|
3.300
|
18.810.000
|
|
|
757
|
PP2500575190
|
GEN757
|
Olopatadin (hydroclorid)
|
NHÓM 1
|
0,2%; 2,5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1.250
|
131.099
|
163.873.750
|
370
|
48.506.630
|
|
|
758
|
PP2500575191
|
GEN758
|
Omeprazol
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
175
|
70.000.000
|
120.000
|
21.000.000
|
|
|
759
|
PP2500575192
|
GEN759
|
Omeprazol
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
14.300
|
6.585
|
94.165.500
|
4.290
|
28.249.650
|
|
|
760
|
PP2500575193
|
GEN760
|
Omeprazol
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
93.500
|
5.600
|
523.600.000
|
28.050
|
157.080.000
|
|
|
761
|
PP2500575194
|
GEN761
|
Omeprazol
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
174.000
|
4.600
|
800.400.000
|
52.200
|
240.120.000
|
|
|
762
|
PP2500575195
|
GEN762
|
Otilonium bromid
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
183.000
|
2.945
|
538.935.000
|
54.900
|
161.680.500
|
|
|
763
|
PP2500575196
|
GEN763
|
Oxacilin
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.500
|
28.350
|
42.525.000
|
450
|
12.757.500
|
|
|
764
|
PP2500575197
|
GEN764
|
Oxacilin
|
NHÓM 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.982
|
59.640.000
|
6.000
|
17.892.000
|
|
|
765
|
PP2500575198
|
GEN765
|
Oxacilin
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
7.350
|
14.700.000
|
600
|
4.410.000
|
|
|
766
|
PP2500575199
|
GEN766
|
Oxytocin
|
NHÓM 1
|
10UI/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
14.500
|
12.000
|
174.000.000
|
4.350
|
52.200.000
|
|
|
767
|
PP2500575200
|
GEN767
|
Oxytocin
|
NHÓM 4
|
10UI/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4.500
|
6.500
|
29.250.000
|
1.350
|
8.775.000
|
|
|
768
|
PP2500575201
|
GEN768
|
Pancreatin
|
NHÓM 1
|
300 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.500
|
13.703
|
75.366.500
|
1.650
|
22.609.950
|
|
|
769
|
PP2500575202
|
GEN769
|
Pantoprazol
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
76.000
|
5.800
|
440.800.000
|
22.800
|
132.240.000
|
|
|
770
|
PP2500575203
|
GEN770
|
Pantoprazol
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
176.500
|
1.700
|
300.050.000
|
52.950
|
90.015.000
|
|
|
771
|
PP2500575204
|
GEN771
|
Pantoprazol
|
NHÓM 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
245.000
|
775
|
189.875.000
|
73.500
|
56.962.500
|
|
|
772
|
PP2500575205
|
GEN772
|
Paracetamol
|
NHÓM 4
|
250mg/5ml;100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
chai/lọ/ống
|
6.200
|
54.495
|
337.869.000
|
1.860
|
101.360.700
|
|
|
773
|
PP2500575206
|
GEN773
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
NHÓM 1
|
150mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
1.800
|
2.421
|
4.357.800
|
540
|
1.307.340
|
|
|
774
|
PP2500575207
|
GEN774
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
NHÓM 4
|
1g/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi
|
120.100
|
15.750
|
1.891.575.000
|
36.030
|
567.472.500
|
|
|
775
|
PP2500575208
|
GEN775
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
NHÓM 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
27.000
|
1.900
|
51.300.000
|
8.100
|
15.390.000
|
|
|
776
|
PP2500575209
|
GEN776
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
NHÓM 1
|
300mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
1.000
|
2.832
|
2.832.000
|
300
|
849.600
|
|
|
777
|
PP2500575210
|
GEN777
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
NHÓM 4
|
30mg/ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
16.200
|
4.400
|
71.280.000
|
4.860
|
21.384.000
|
|
|
778
|
PP2500575211
|
GEN778
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
NHÓM 4
|
325mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
210
|
7.350.000
|
10.500
|
2.205.000
|
|
|
779
|
PP2500575212
|
GEN779
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
NHÓM 4
|
500mg + 10mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
92.000
|
2.100
|
193.200.000
|
27.600
|
57.960.000
|
|
|
780
|
PP2500575213
|
GEN780
|
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
|
NHÓM 4
|
650mg + 20mg + 10mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
140.000
|
2.100
|
294.000.000
|
42.000
|
88.200.000
|
|
|
781
|
PP2500575214
|
GEN781
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
NHÓM 4
|
250mg + 100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
130.000
|
3.800
|
494.000.000
|
39.000
|
148.200.000
|
|
|
782
|
PP2500575215
|
GEN782
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
NHÓM 4
|
500mg + 150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
118.860
|
777
|
92.354.220
|
35.650
|
27.700.050
|
|
|
783
|
PP2500575216
|
GEN783
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
NHÓM 4
|
500mg + 200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
255.000
|
5.990
|
1.527.450.000
|
76.500
|
458.235.000
|
|
|
784
|
PP2500575217
|
GEN784
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
NHÓM 2
|
500mg + 200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
788
|
165.480.000
|
63.000
|
49.644.000
|
|
|
785
|
PP2500575218
|
GEN785
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
NHÓM 2
|
325mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
161.000
|
3.050
|
491.050.000
|
48.300
|
147.315.000
|
|
|
786
|
PP2500575219
|
GEN786
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
NHÓM 4
|
500mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
89.000
|
2.750
|
244.750.000
|
26.700
|
73.425.000
|
|
|
787
|
PP2500575220
|
GEN787
|
Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
|
NHÓM 4
|
500mg + 10mg + 4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
966
|
57.960.000
|
18.000
|
17.388.000
|
|
|
788
|
PP2500575221
|
GEN788
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
NHÓM 3
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
145.000
|
2.500
|
362.500.000
|
43.500
|
108.750.000
|
|
|
789
|
PP2500575222
|
GEN789
|
Perindopril + Indapamid
|
NHÓM 4
|
2mg + 0,625mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
38.320
|
2.489
|
95.378.480
|
11.490
|
28.598.610
|
|
|
790
|
PP2500575223
|
GEN790
|
Perindopril arginine
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
101.000
|
7.084
|
715.484.000
|
30.300
|
214.645.200
|
|
|
791
|
PP2500575224
|
GEN791
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
77.000
|
10.123
|
779.471.000
|
23.100
|
233.841.300
|
|
|
792
|
PP2500575225
|
GEN792
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
51.000
|
10.123
|
516.273.000
|
15.300
|
154.881.900
|
|
|
793
|
PP2500575226
|
GEN793
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
3,5mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
85.000
|
5.960
|
506.600.000
|
25.500
|
151.980.000
|
|
|
794
|
PP2500575227
|
GEN794
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
112.000
|
6.589
|
737.968.000
|
33.600
|
221.390.400
|
|
|
795
|
PP2500575228
|
GEN795
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
5mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
115.000
|
6.589
|
757.735.000
|
34.500
|
227.320.500
|
|
|
796
|
PP2500575229
|
GEN796
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
248.000
|
6.589
|
1.634.072.000
|
74.400
|
490.221.600
|
|
|
797
|
PP2500575230
|
GEN797
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 3
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
78.154
|
9.800
|
765.909.200
|
23.440
|
229.712.000
|
|
|
798
|
PP2500575231
|
GEN798
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 3
|
10mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
62.000
|
9.500
|
589.000.000
|
18.600
|
176.700.000
|
|
|
799
|
PP2500575232
|
GEN799
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 4
|
5mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.700
|
5.900
|
1.243.130.000
|
63.210
|
372.939.000
|
|
|
800
|
PP2500575233
|
GEN800
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
NHÓM 3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
6.200
|
204.600.000
|
9.900
|
61.380.000
|
|
|
801
|
PP2500575234
|
GEN801
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
NHÓM 1
|
10mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
9.096
|
454.800.000
|
15.000
|
136.440.000
|
|
|
802
|
PP2500575235
|
GEN802
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
6.500
|
650.000.000
|
30.000
|
195.000.000
|
|
|
803
|
PP2500575236
|
GEN803
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
NHÓM 2
|
10mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
8.150
|
407.500.000
|
15.000
|
122.250.000
|
|
|
804
|
PP2500575237
|
GEN804
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10 mg + 2.5mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
11.130
|
445.200.000
|
12.000
|
133.560.000
|
|
|
805
|
PP2500575238
|
GEN805
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
10mg + 2,5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
11.130
|
445.200.000
|
12.000
|
133.560.000
|
|
|
806
|
PP2500575239
|
GEN806
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
5 mg + 1,25mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
8.557
|
513.420.000
|
18.000
|
154.026.000
|
|
|
807
|
PP2500575240
|
GEN807
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
5mg + 1,25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
99.500
|
8.557
|
851.421.500
|
29.850
|
255.426.450
|
|
|
808
|
PP2500575241
|
GEN808
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
8mg + 2,5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
11.120
|
556.000.000
|
15.000
|
166.800.000
|
|
|
809
|
PP2500575242
|
GEN809
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
|
NHÓM 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên hoà tan nhanh
|
Viên
|
101.700
|
2.680
|
272.556.000
|
30.510
|
81.766.800
|
|
|
810
|
PP2500575243
|
GEN810
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
|
NHÓM 2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
3.500
|
112.000.000
|
9.600
|
33.600.000
|
|
|
811
|
PP2500575244
|
GEN811
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
NHÓM 3
|
4mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
103.000
|
4.980
|
512.940.000
|
30.900
|
153.882.000
|
|
|
812
|
PP2500575245
|
GEN812
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
4mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
5.680
|
284.000.000
|
15.000
|
85.200.000
|
|
|
813
|
PP2500575246
|
GEN813
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
|
NHÓM 3
|
8mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
151.000
|
6.400
|
966.400.000
|
45.300
|
289.920.000
|
|
|
814
|
PP2500575247
|
GEN814
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
|
NHÓM 1
|
8mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.000
|
9.200
|
386.400.000
|
12.600
|
115.920.000
|
|
|
815
|
PP2500575248
|
GEN815
|
Perindopril tert-butylamine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
4mg + 1,25mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
8.550
|
855.000.000
|
30.000
|
256.500.000
|
|
|
816
|
PP2500575249
|
GEN816
|
Pethidin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
24.999
|
49.998.000
|
600
|
14.999.400
|
|
|
817
|
PP2500575250
|
GEN817
|
Piperacillin
|
NHÓM 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
66.000
|
66.000.000
|
300
|
19.800.000
|
|
|
818
|
PP2500575251
|
GEN818
|
Piperacillin
|
NHÓM 2
|
4g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
94.000
|
94.000.000
|
300
|
28.200.000
|
|
|
819
|
PP2500575252
|
GEN819
|
Piperacillin + Tazobactam
|
NHÓM 1
|
2g + 0,25g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.500
|
77.000
|
192.500.000
|
750
|
57.750.000
|
|
|
820
|
PP2500575253
|
GEN820
|
Piperacillin + Tazobactam
|
NHÓM 4
|
3g + 0,375g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.690
|
88.998
|
150.406.620
|
500
|
44.499.000
|
|
|
821
|
PP2500575254
|
GEN821
|
Piracetam
|
NHÓM 4
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220.000
|
670
|
147.400.000
|
66.000
|
44.220.000
|
|
|
822
|
PP2500575255
|
GEN822
|
Piracetam
|
NHÓM 4
|
12g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.000
|
48.000
|
144.000.000
|
900
|
43.200.000
|
|
|
823
|
PP2500575256
|
GEN823
|
Piracetam
|
NHÓM 4
|
3g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.800
|
14.385
|
54.663.000
|
1.140
|
16.398.900
|
|
|
824
|
PP2500575257
|
GEN824
|
Piracetam
|
NHÓM 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
245.000
|
980
|
240.100.000
|
73.500
|
72.030.000
|
|
|
825
|
PP2500575258
|
GEN825
|
Piracetam
|
NHÓM 4
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
304.000
|
255
|
77.520.000
|
91.200
|
23.256.000
|
|
|
826
|
PP2500575259
|
GEN826
|
Piracetam
|
NHÓM 4
|
400mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
56.200
|
4.500
|
252.900.000
|
16.860
|
75.870.000
|
|
|
827
|
PP2500575260
|
GEN827
|
Piracetam
|
NHÓM 4
|
800mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
28.000
|
4.683
|
131.124.000
|
8.400
|
39.337.200
|
|
|
828
|
PP2500575261
|
GEN828
|
Piracetam
|
NHÓM 4
|
800mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
473.100
|
1.200
|
567.720.000
|
141.930
|
170.316.000
|
|
|
829
|
PP2500575262
|
GEN829
|
Piracetam
|
NHÓM 4
|
800mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
85.000
|
7.200
|
612.000.000
|
25.500
|
183.600.000
|
|
|
830
|
PP2500575263
|
GEN830
|
Pitavastatin
|
NHÓM 1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
12.000
|
24.000.000
|
600
|
7.200.000
|
|
|
831
|
PP2500575264
|
GEN831
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
NHÓM 1
|
30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
250
|
117.000
|
29.250.000
|
70
|
8.190.000
|
|
|
832
|
PP2500575265
|
GEN832
|
Polystyren
|
NHÓM 4
|
15g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
41.500
|
124.500.000
|
900
|
37.350.000
|
|
|
833
|
PP2500575266
|
GEN833
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 1
|
1%; 125ml
|
Súc Miệng
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Chai/lọ
|
200
|
60.464
|
12.092.800
|
60
|
3.627.840
|
|
|
834
|
PP2500575267
|
GEN834
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 1
|
10%; 125ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài (phụ khoa)
|
Chai/lọ
|
3.800
|
45.368
|
172.398.400
|
1.140
|
51.719.520
|
|
|
835
|
PP2500575268
|
GEN835
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 4
|
10%; 140ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
5.500
|
26.880
|
147.840.000
|
1.650
|
44.352.000
|
|
|
836
|
PP2500575269
|
GEN836
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 4
|
10%; 500ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
4.800
|
49.950
|
239.760.000
|
1.440
|
71.928.000
|
|
|
837
|
PP2500575270
|
GEN837
|
Povidon Iodin
|
NHÓM 4
|
10%; 90ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
4.900
|
12.600
|
61.740.000
|
1.470
|
18.522.000
|
|
|
838
|
PP2500575271
|
GEN838
|
Pravastatin
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
71.000
|
840
|
59.640.000
|
21.300
|
17.892.000
|
|
|
839
|
PP2500575272
|
GEN839
|
Pravastatin
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
6.888
|
378.840.000
|
16.500
|
113.652.000
|
|
|
840
|
PP2500575273
|
GEN840
|
Pravastatin
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
6.500
|
195.000.000
|
9.000
|
58.500.000
|
|
|
841
|
PP2500575274
|
GEN841
|
Prednisolon
|
NHÓM 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
52.000
|
1.800
|
93.600.000
|
15.600
|
28.080.000
|
|
|
842
|
PP2500575275
|
GEN842
|
Prednisolon acetat
|
NHÓM 1
|
1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
900
|
36.300
|
32.670.000
|
270
|
9.801.000
|
|
|
843
|
PP2500575276
|
GEN843
|
Prednison
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.500
|
1.995
|
62.842.500
|
9.450
|
18.852.750
|
|
|
844
|
PP2500575277
|
GEN844
|
Pregabalin
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
229.360
|
8.400
|
1.926.624.000
|
68.800
|
577.920.000
|
|
|
845
|
PP2500575278
|
GEN845
|
Pregabalin
|
NHÓM 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.300
|
9.200
|
1.244.760.000
|
40.590
|
373.428.000
|
|
|
846
|
PP2500575279
|
GEN846
|
Pregabalin
|
NHÓM 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
14.930
|
418.040.000
|
8.400
|
125.412.000
|
|
|
847
|
PP2500575280
|
GEN847
|
Pregabalin
|
NHÓM 3
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
10.000
|
360.000.000
|
10.800
|
108.000.000
|
|
|
848
|
PP2500575281
|
GEN848
|
Pregabalin
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
6.900
|
345.000.000
|
15.000
|
103.500.000
|
|
|
849
|
PP2500575282
|
GEN849
|
Pregabalin
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
124.600
|
5.900
|
735.140.000
|
37.380
|
220.542.000
|
|
|
850
|
PP2500575283
|
GEN850
|
Pregabalin
|
NHÓM 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
49.100
|
13.500
|
662.850.000
|
14.730
|
198.855.000
|
|
|
851
|
PP2500575284
|
GEN851
|
Pregabalin
|
NHÓM 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
99.100
|
9.000
|
891.900.000
|
29.730
|
267.570.000
|
|
|
852
|
PP2500575285
|
GEN852
|
Pregabalin
|
NHÓM 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
67.000
|
5.187
|
347.529.000
|
20.100
|
104.258.700
|
|
|
853
|
PP2500575286
|
GEN853
|
Progesteron
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Đường Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
9.000
|
6.300
|
56.700.000
|
2.700
|
17.010.000
|
|
|
854
|
PP2500575287
|
GEN854
|
Progesteron dạng vi hạt
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống/đặt
|
Viên nang
|
Viên
|
4.000
|
14.848
|
59.392.000
|
1.200
|
17.817.600
|
|
|
855
|
PP2500575288
|
GEN855
|
Promethazin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
30
|
15.000
|
450.000
|
9
|
135.000
|
|
|
856
|
PP2500575289
|
GEN856
|
Propofol
|
NHÓM 1
|
1%; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
6.750
|
35.000
|
236.250.000
|
2.020
|
70.700.000
|
|
|
857
|
PP2500575290
|
GEN857
|
Propranolol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
25.000
|
2.500.000
|
30
|
750.000
|
|
|
858
|
PP2500575291
|
GEN858
|
Propranolol hydroclorid
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
600
|
6.600.000
|
3.300
|
1.980.000
|
|
|
859
|
PP2500575292
|
GEN859
|
Propylthiouracil (PTU)
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
735
|
11.760.000
|
4.800
|
3.528.000
|
|
|
860
|
PP2500575293
|
GEN860
|
Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
|
Nhóm 1
|
0
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
20
|
1.529.926
|
30.598.520
|
6
|
9.179.556
|
|
|
861
|
PP2500575294
|
GEN861
|
Phenobarbital
|
NHÓM 5
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
12.600
|
1.260.000
|
30
|
378.000
|
|
|
862
|
PP2500575295
|
GEN862
|
Phenobarbital
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150
|
315
|
47.250
|
40
|
12.600
|
|
|
863
|
PP2500575296
|
GEN863
|
Phenylephrin
|
NHÓM 1
|
50mcg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
170
|
194.500
|
33.065.000
|
50
|
9.725.000
|
|
|
864
|
PP2500575297
|
GEN864
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
NHÓM 4
|
10mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.500
|
1.650
|
2.475.000
|
450
|
742.500
|
|
|
865
|
PP2500575298
|
GEN865
|
Rabeprazol
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
38.000
|
935
|
35.530.000
|
11.400
|
10.659.000
|
|
|
866
|
PP2500575299
|
GEN866
|
Rabeprazol
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
69.000
|
690.000.000
|
3.000
|
207.000.000
|
|
|
867
|
PP2500575300
|
GEN867
|
Rabeprazol
|
NHÓM 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
209.500
|
8.000
|
1.676.000.000
|
62.850
|
502.800.000
|
|
|
868
|
PP2500575301
|
GEN868
|
Racecadotril
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
13.125
|
131.250.000
|
3.000
|
39.375.000
|
|
|
869
|
PP2500575302
|
GEN869
|
Ramipril
|
NHÓM 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.000
|
3.960
|
114.840.000
|
8.700
|
34.452.000
|
|
|
870
|
PP2500575303
|
GEN870
|
Ramipril
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
102.000
|
2.550
|
260.100.000
|
30.600
|
78.030.000
|
|
|
871
|
PP2500575304
|
GEN871
|
Repaglinid
|
NHÓM 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
105.000
|
3.990
|
418.950.000
|
31.500
|
125.685.000
|
|
|
872
|
PP2500575305
|
GEN872
|
Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid
|
NHÓM 1
|
3500UI + 220UI + 10,2mg + 11,2UI + 125mg + 5,8mg + 3,51mg + 5,67mg + 4,14mg + 5,5mg + 4,53mg + 0,006mg + 0,414mg + 16,15mg + 17,25mg + 0,069mg + 46mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
141.309
|
70.654.500
|
150
|
21.196.350
|
|
|
873
|
PP2500575306
|
GEN873
|
Ringer acetat
|
NHÓM 4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
36.000
|
19.950
|
718.200.000
|
10.800
|
215.460.000
|
|
|
874
|
PP2500575307
|
GEN874
|
Ringer lactat
|
NHÓM 1
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/gói
|
2.000
|
23.492
|
46.984.000
|
600
|
14.095.200
|
|
|
875
|
PP2500575308
|
GEN875
|
Ringer lactat
|
NHÓM 4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/gói
|
11.000
|
12.000
|
132.000.000
|
3.300
|
39.600.000
|
|
|
876
|
PP2500575309
|
GEN876
|
Ringer lactat + Glucose
|
NHÓM 4
|
Ringer lactat + Glucose 5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/gói
|
7.000
|
12.499
|
87.493.000
|
2.100
|
26.247.900
|
|
|
877
|
PP2500575310
|
GEN877
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 5
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
8.900
|
44.500.000
|
1.500
|
13.350.000
|
|
|
878
|
PP2500575311
|
GEN878
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 1
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
19.000
|
266.000.000
|
4.200
|
79.800.000
|
|
|
879
|
PP2500575312
|
GEN879
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
23.280
|
325.920.000
|
4.200
|
97.776.000
|
|
|
880
|
PP2500575313
|
GEN880
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
19.000
|
266.000.000
|
4.200
|
79.800.000
|
|
|
881
|
PP2500575314
|
GEN881
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
19.850
|
258.050.000
|
3.900
|
77.415.000
|
|
|
882
|
PP2500575315
|
GEN882
|
Rocuronium bromid
|
NHÓM 1
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
750
|
87.300
|
65.475.000
|
220
|
19.206.000
|
|
|
883
|
PP2500575316
|
GEN883
|
Rocuronium bromid
|
NHÓM 2
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.650
|
46.500
|
76.725.000
|
490
|
22.785.000
|
|
|
884
|
PP2500575317
|
GEN884
|
Rosuvastatin
|
NHÓM 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
347.600
|
680
|
236.368.000
|
104.280
|
70.910.400
|
|
|
885
|
PP2500575318
|
GEN885
|
Rosuvastatin
|
NHÓM 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
385.000
|
285
|
109.725.000
|
115.500
|
32.917.500
|
|
|
886
|
PP2500575319
|
GEN886
|
Rosuvastatin
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
253.000
|
518
|
131.054.000
|
75.900
|
39.316.200
|
|
|
887
|
PP2500575320
|
GEN887
|
Rosuvastatin
|
NHÓM 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
320.200
|
5.200
|
1.665.040.000
|
96.060
|
499.512.000
|
|
|
888
|
PP2500575321
|
GEN888
|
Rosuvastatin
|
NHÓM 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
329.000
|
1.200
|
394.800.000
|
98.700
|
118.440.000
|
|
|
889
|
PP2500575322
|
GEN889
|
Rosuvastatin
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
133.000
|
2.550
|
339.150.000
|
39.900
|
101.745.000
|
|
|
890
|
PP2500575323
|
GEN890
|
Rotundin
|
NHÓM 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
11.000
|
1.470
|
16.170.000
|
3.300
|
4.851.000
|
|
|
891
|
PP2500575324
|
GEN891
|
Rupatadin
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
39.500
|
5.900
|
233.050.000
|
11.850
|
69.915.000
|
|
|
892
|
PP2500575325
|
GEN892
|
Saccharomyces boulardii
|
NHÓM 4
|
10^9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
114.000
|
3.300
|
376.200.000
|
34.200
|
112.860.000
|
|
|
893
|
PP2500575326
|
GEN893
|
Saccharomyces boulardii
|
NHÓM 4
|
2,26 x 10^9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
170.500
|
4.599
|
784.129.500
|
51.150
|
235.238.850
|
|
|
894
|
PP2500575327
|
GEN894
|
Saccharomyces boulardii
|
NHÓM 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
6.500
|
468.000.000
|
21.600
|
140.400.000
|
|
|
895
|
PP2500575328
|
GEN895
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 4
|
2,5mg/2,5ml; 2,5ml
|
Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
35.000
|
4.410
|
154.350.000
|
10.500
|
46.305.000
|
|
|
896
|
PP2500575329
|
GEN896
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 2
|
2,5mg/2,5ml; 2,5ml
|
Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
5.000
|
8.513
|
42.565.000
|
1.500
|
12.769.500
|
|
|
897
|
PP2500575330
|
GEN897
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 4
|
2mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
52.000
|
3.990
|
207.480.000
|
15.600
|
62.244.000
|
|
|
898
|
PP2500575331
|
GEN898
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 2
|
2mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.000
|
39.500
|
39.500.000
|
300
|
11.850.000
|
|
|
899
|
PP2500575332
|
GEN899
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 4
|
5mg/2,5ml; 2,5ml
|
Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
17.000
|
8.400
|
142.800.000
|
5.100
|
42.840.000
|
|
|
900
|
PP2500575333
|
GEN900
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
NHÓM 2
|
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.200
|
95.000
|
114.000.000
|
360
|
34.200.000
|
|
|
901
|
PP2500575334
|
GEN901
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
NHÓM 1
|
(25mcg + 125mcg)/liều; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
1.300
|
210.176
|
273.228.800
|
390
|
81.968.640
|
|
|
902
|
PP2500575335
|
GEN902
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
NHÓM 1
|
(25mcg + 250mcg)/liều; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
3.900
|
278.090
|
1.084.551.000
|
1.170
|
325.365.300
|
|
|
903
|
PP2500575336
|
GEN903
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
NHÓM 5
|
(25mcg + 250mcg)/liều; 120 liều
|
Hô Hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
500
|
86.300
|
43.150.000
|
150
|
12.945.000
|
|
|
904
|
PP2500575337
|
GEN904
|
Saxagliptin
|
NHÓM 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.050
|
7.800
|
780.390.000
|
30.010
|
234.078.000
|
|
|
905
|
PP2500575338
|
GEN905
|
Saxagliptin
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
125.000
|
11.025
|
1.378.125.000
|
37.500
|
413.437.500
|
|
|
906
|
PP2500575339
|
GEN906
|
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
5mg + 1.000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
21.410
|
428.200.000
|
6.000
|
128.460.000
|
|
|
907
|
PP2500575340
|
GEN907
|
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
21.410
|
299.740.000
|
4.200
|
89.922.000
|
|
|
908
|
PP2500575341
|
GEN908
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
NHÓM 4
|
50mg/ml; 15 ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
3.750
|
125.000
|
468.750.000
|
1.120
|
140.000.000
|
|
|
909
|
PP2500575342
|
GEN909
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
NHÓM 4
|
50mg Fe + 0,5mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
6.000
|
4.200
|
25.200.000
|
1.800
|
7.560.000
|
|
|
910
|
PP2500575343
|
GEN910
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
NHÓM 4
|
100mg Fe + 0,35mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
55.000
|
7.200
|
396.000.000
|
16.500
|
118.800.000
|
|
|
911
|
PP2500575344
|
GEN911
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
NHÓM 4
|
166,67mg + 0,35 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
53.600
|
4.300
|
230.480.000
|
16.080
|
69.144.000
|
|
|
912
|
PP2500575345
|
GEN912
|
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + Acid folic
|
NHÓM 5
|
100mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.000
|
5.300
|
116.600.000
|
6.600
|
34.980.000
|
|
|
913
|
PP2500575346
|
GEN913
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
NHÓM 1
|
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
32.235
|
16.117.500
|
150
|
4.835.250
|
|
|
914
|
PP2500575347
|
GEN914
|
Sắt fumarat
|
NHÓM 5
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.900
|
59.000.000
|
3.000
|
17.700.000
|
|
|
915
|
PP2500575348
|
GEN915
|
Sắt fumarat + acid folic
|
NHÓM 4
|
162mg + 750mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
900
|
49.500.000
|
16.500
|
14.850.000
|
|
|
916
|
PP2500575349
|
GEN916
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
NHÓM 4
|
182mg + 0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
74.700
|
690
|
51.543.000
|
22.410
|
15.462.900
|
|
|
917
|
PP2500575350
|
GEN917
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
NHÓM 4
|
322mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
129.000
|
800
|
103.200.000
|
38.700
|
30.960.000
|
|
|
918
|
PP2500575351
|
GEN918
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
|
NHÓM 1
|
50mg + 1,33mg + 0,7mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
11.000
|
5.150
|
56.650.000
|
3.300
|
16.995.000
|
|
|
919
|
PP2500575352
|
GEN919
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
|
NHÓM 2
|
50mg + 1,33mg + 0,7mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
28.000
|
3.090
|
86.520.000
|
8.400
|
25.956.000
|
|
|
920
|
PP2500575353
|
GEN920
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex)
|
NHÓM 1
|
150mg Sắt
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
13.020
|
130.200.000
|
3.000
|
39.060.000
|
|
|
921
|
PP2500575354
|
GEN921
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
NHÓM 4
|
100mg sắt
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
950
|
70.000
|
66.500.000
|
280
|
19.600.000
|
|
|
922
|
PP2500575355
|
GEN922
|
Sắt Sulfat + Acid Folic
|
NHÓM 4
|
200mg + 0,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.000
|
1.500
|
34.500.000
|
6.900
|
10.350.000
|
|
|
923
|
PP2500575356
|
GEN923
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
NHÓM 1
|
37mg sắt + 0,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
5.500
|
82.500.000
|
4.500
|
24.750.000
|
|
|
924
|
PP2500575357
|
GEN924
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
NHÓM 4
|
50mg sắt + 0,35mg acid folic
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
420
|
18.900.000
|
13.500
|
5.670.000
|
|
|
925
|
PP2500575358
|
GEN925
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
NHÓM 4
|
60mg Fe + 0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
95.000
|
800
|
76.000.000
|
28.500
|
22.800.000
|
|
|
926
|
PP2500575359
|
GEN926
|
Sevofluran
|
NHÓM 1
|
250ml
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/lọ
|
250
|
1.552.000
|
388.000.000
|
70
|
108.640.000
|
|
|
927
|
PP2500575360
|
GEN927
|
Silymarin
|
NHÓM 4
|
140mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.200
|
12.000.000
|
3.000
|
3.600.000
|
|
|
928
|
PP2500575361
|
GEN928
|
Silymarin
|
NHÓM 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
4.935
|
1.974.000.000
|
120.000
|
592.200.000
|
|
|
929
|
PP2500575362
|
GEN929
|
Silymarin
|
NHÓM 5
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
155.000
|
3.900
|
604.500.000
|
46.500
|
181.350.000
|
|
|
930
|
PP2500575363
|
GEN930
|
Silymarin
|
NHÓM 4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
82.000
|
10.500
|
861.000.000
|
24.600
|
258.300.000
|
|
|
931
|
PP2500575364
|
GEN931
|
Simethicon
|
NHÓM 4
|
125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
164.200
|
1.200
|
197.040.000
|
49.260
|
59.112.000
|
|
|
932
|
PP2500575365
|
GEN932
|
Simethicon
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
112.500
|
839
|
94.387.500
|
33.750
|
28.316.250
|
|
|
933
|
PP2500575366
|
GEN933
|
Simethicon
|
NHÓM 4
|
40mg/ml; 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
10.200
|
21.000
|
214.200.000
|
3.060
|
64.260.000
|
|
|
934
|
PP2500575367
|
GEN934
|
Simethicon
|
NHÓM 1
|
40mg/ml; 30 ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
2.500
|
55.923
|
139.807.500
|
750
|
41.942.250
|
|
|
935
|
PP2500575368
|
GEN935
|
Simethicon
|
NHÓM 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
245
|
14.700.000
|
18.000
|
4.410.000
|
|
|
936
|
PP2500575369
|
GEN936
|
Simvastatin
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.000
|
9.450
|
292.950.000
|
9.300
|
87.885.000
|
|
|
937
|
PP2500575370
|
GEN937
|
Simvastatin
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
3.990
|
43.890.000
|
3.300
|
13.167.000
|
|
|
938
|
PP2500575371
|
GEN938
|
Sitagliptin
|
NHÓM 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
402.000
|
4.000
|
1.608.000.000
|
120.600
|
482.400.000
|
|
|
939
|
PP2500575372
|
GEN939
|
Sitagliptin
|
NHÓM 3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
221.000
|
3.900
|
861.900.000
|
66.300
|
258.570.000
|
|
|
940
|
PP2500575373
|
GEN940
|
Sorbitol
|
NHÓM 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
51.500
|
2.625
|
135.187.500
|
15.450
|
40.556.250
|
|
|
941
|
PP2500575374
|
GEN941
|
Spiramycin
|
NHÓM 3
|
3MUI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.600
|
7.000
|
18.200.000
|
780
|
5.460.000
|
|
|
942
|
PP2500575375
|
GEN942
|
Spiramycin + Metronidazol
|
NHÓM 2
|
0,75MUI + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
2.000
|
8.000.000
|
1.200
|
2.400.000
|
|
|
943
|
PP2500575376
|
GEN943
|
Spironolacton
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
51.000
|
2.310
|
117.810.000
|
15.300
|
35.343.000
|
|
|
944
|
PP2500575377
|
GEN944
|
Spironolacton + Furosemid
|
NHÓM 4
|
50mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
985
|
35.460.000
|
10.800
|
10.638.000
|
|
|
945
|
PP2500575378
|
GEN945
|
Spironolacton + Furosemid
|
NHÓM 4
|
50mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
2.499
|
39.984.000
|
4.800
|
11.995.200
|
|
|
946
|
PP2500575379
|
GEN946
|
Sucralfat
|
NHÓM 4
|
1,5g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
119.000
|
4.200
|
499.800.000
|
35.700
|
149.940.000
|
|
|
947
|
PP2500575380
|
GEN947
|
Sucralfat
|
NHÓM 5
|
1g/10ml; 200ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
500
|
130.000
|
65.000.000
|
150
|
19.500.000
|
|
|
948
|
PP2500575381
|
GEN948
|
Sugammadex
|
NHÓM 1
|
100mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
150
|
1.129.000
|
169.350.000
|
40
|
45.160.000
|
|
|
949
|
PP2500575382
|
GEN949
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
NHÓM 4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
12.000
|
2.050
|
24.600.000
|
3.600
|
7.380.000
|
|
|
950
|
PP2500575383
|
GEN950
|
Sulpirid
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
441
|
22.050.000
|
15.000
|
6.615.000
|
|
|
951
|
PP2500575384
|
GEN951
|
Suxamethonium clorid
|
NHÓM 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
400
|
54.000
|
21.600.000
|
120
|
6.480.000
|
|
|
952
|
PP2500575385
|
GEN952
|
Tacrolimus
|
NHÓM 4
|
0,03%
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.500
|
36.000
|
54.000.000
|
450
|
16.200.000
|
|
|
953
|
PP2500575386
|
GEN953
|
Tacrolimus
|
NHÓM 4
|
0,1%; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.700
|
37.000
|
62.900.000
|
510
|
18.870.000
|
|
|
954
|
PP2500575387
|
GEN954
|
Tafluprost
|
NHÓM 1
|
4,5mcg/0,3ml; 0,3ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1.000
|
11.900
|
11.900.000
|
300
|
3.570.000
|
|
|
955
|
PP2500575388
|
GEN955
|
Tamsulosin hydroclorid
|
NHÓM 3
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44.000
|
3.400
|
149.600.000
|
13.200
|
44.880.000
|
|
|
956
|
PP2500575389
|
GEN956
|
Telmisartan
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
398
|
7.960.000
|
6.000
|
2.388.000
|
|
|
957
|
PP2500575390
|
GEN957
|
Telmisartan
|
NHÓM 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
287.800
|
1.350
|
388.530.000
|
86.340
|
116.559.000
|
|
|
958
|
PP2500575391
|
GEN958
|
Telmisartan
|
NHÓM 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
195.500
|
196
|
38.318.000
|
58.650
|
11.495.400
|
|
|
959
|
PP2500575392
|
GEN959
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
80mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
78.500
|
15.500
|
1.216.750.000
|
23.550
|
365.025.000
|
|
|
960
|
PP2500575393
|
GEN960
|
Tenofovir + Lamivudin
|
NHÓM 4
|
300mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
11.450
|
22.900.000
|
600
|
6.870.000
|
|
|
961
|
PP2500575394
|
GEN961
|
Tenofovir + Lamivudin
|
NHÓM 2
|
300mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
15.000
|
75.000.000
|
1.500
|
22.500.000
|
|
|
962
|
PP2500575395
|
GEN962
|
Tenofovir alafenamide
|
NHÓM 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
44.115
|
88.230.000
|
600
|
26.469.000
|
|
|
963
|
PP2500575396
|
GEN963
|
Tenofovir alafenamide
|
NHÓM 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
8.500
|
17.000.000
|
600
|
5.100.000
|
|
|
964
|
PP2500575397
|
GEN964
|
Tenoxicam
|
NHÓM 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
105.000
|
3.200
|
336.000.000
|
31.500
|
100.800.000
|
|
|
965
|
PP2500575398
|
GEN965
|
Terbutalin sulfat
|
NHÓM 4
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.300
|
5.300
|
6.890.000
|
390
|
2.067.000
|
|
|
966
|
PP2500575399
|
GEN966
|
Tetracain hydroclorid
|
NHÓM 4
|
0,5%; 10ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
180
|
15.015
|
2.702.700
|
50
|
750.750
|
|
|
967
|
PP2500575400
|
GEN967
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
NHÓM 2
|
1,5g + 0,1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
105.000
|
52.500.000
|
150
|
15.750.000
|
|
|
968
|
PP2500575401
|
GEN968
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
NHÓM 2
|
3g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
165.000
|
165.000.000
|
300
|
49.500.000
|
|
|
969
|
PP2500575402
|
GEN969
|
Tigecyclin
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
350
|
690.000
|
241.500.000
|
100
|
69.000.000
|
|
|
970
|
PP2500575403
|
GEN970
|
Tinidazol
|
NHÓM 4
|
500mg/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.900
|
19.950
|
57.855.000
|
870
|
17.356.500
|
|
|
971
|
PP2500575404
|
GEN971
|
Tiropramid hydroclorid
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
49.400
|
4.000
|
197.600.000
|
14.820
|
59.280.000
|
|
|
972
|
PP2500575405
|
GEN972
|
Tizanidin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
4mg Tizanidin
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
303.880
|
2.436
|
740.251.680
|
91.160
|
222.065.760
|
|
|
973
|
PP2500575406
|
GEN973
|
Tizanidin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
6mg Tizanidin
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.500
|
3.633
|
45.412.500
|
3.750
|
13.623.750
|
|
|
974
|
PP2500575407
|
GEN974
|
Tobramycin
|
NHÓM 1
|
0,3%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1.800
|
33.390
|
60.102.000
|
540
|
18.030.600
|
|
|
975
|
PP2500575408
|
GEN975
|
Tobramycin + Dexamethason
|
NHÓM 1
|
0,3% + 0,1%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
2.800
|
47.300
|
132.440.000
|
840
|
39.732.000
|
|
|
976
|
PP2500575409
|
GEN976
|
Topiramat
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
6.250
|
6.250.000
|
300
|
1.875.000
|
|
|
977
|
PP2500575410
|
GEN977
|
Tyrothricin
|
NHÓM 4
|
0,1%; 5g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
38.000
|
11.400.000
|
90
|
3.420.000
|
|
|
978
|
PP2500575411
|
GEN978
|
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
|
NHÓM 1
|
0,5mg + 1,5mg + 1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.500
|
2.880
|
203.040.000
|
21.150
|
60.912.000
|
|
|
979
|
PP2500575412
|
GEN979
|
Thiamazol
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
68.000
|
2.241
|
152.388.000
|
20.400
|
45.716.400
|
|
|
980
|
PP2500575413
|
GEN980
|
Thiamazol
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.500
|
440
|
57.420.000
|
39.150
|
17.226.000
|
|
|
981
|
PP2500575414
|
GEN981
|
Thiocolchicosid
|
NHÓM 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.000
|
3.998
|
251.874.000
|
18.900
|
75.562.200
|
|
|
982
|
PP2500575415
|
GEN982
|
Thiocolchicosid
|
NHÓM 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
93.000
|
3.898
|
362.514.000
|
27.900
|
108.754.200
|
|
|
983
|
PP2500575416
|
GEN983
|
Tranexamic acid
|
NHÓM 4
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
8.600
|
14.000
|
120.400.000
|
2.580
|
36.120.000
|
|
|
984
|
PP2500575417
|
GEN984
|
Tranexamic acid
|
NHÓM 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
51.000
|
1.620
|
82.620.000
|
15.300
|
24.786.000
|
|
|
985
|
PP2500575418
|
GEN985
|
Tranexamic acid
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
63.000
|
2.499
|
157.437.000
|
18.900
|
47.231.100
|
|
|
986
|
PP2500575419
|
GEN986
|
Tretinoin + Erythromycin
|
NHÓM 1
|
0,025% + 4%; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.200
|
113.000
|
135.600.000
|
360
|
40.680.000
|
|
|
987
|
PP2500575420
|
GEN987
|
Tricalci phosphat
|
NHÓM 4
|
1650mg Tricalci phosphat/3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
78.800
|
3.150
|
248.220.000
|
23.640
|
74.466.000
|
|
|
988
|
PP2500575421
|
GEN988
|
Trimebutin maleat
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.900
|
323
|
9.657.700
|
8.970
|
2.897.310
|
|
|
989
|
PP2500575422
|
GEN989
|
Trimebutin maleat
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
87.500
|
580
|
50.750.000
|
26.250
|
15.225.000
|
|
|
990
|
PP2500575423
|
GEN990
|
Trimebutin maleat
|
NHÓM 4
|
24mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
50.000
|
2.100
|
105.000.000
|
15.000
|
31.500.000
|
|
|
991
|
PP2500575424
|
GEN991
|
Trimebutin maleat
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
55.500
|
3.400
|
188.700.000
|
16.650
|
56.610.000
|
|
|
992
|
PP2500575425
|
GEN992
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
NHÓM 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
302.000
|
1.890
|
570.780.000
|
90.600
|
171.234.000
|
|
|
993
|
PP2500575426
|
GEN993
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
190.100
|
290
|
55.129.000
|
57.030
|
16.538.700
|
|
|
994
|
PP2500575427
|
GEN994
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
NHÓM 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
119.800
|
5.410
|
648.118.000
|
35.940
|
194.435.400
|
|
|
995
|
PP2500575428
|
GEN995
|
Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
|
NHÓM 1
|
35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
247.500
|
2.705
|
669.487.500
|
74.250
|
200.846.250
|
|
|
996
|
PP2500575429
|
GEN996
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
NHÓM 1
|
0,5% + 0,5%; 10ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
250
|
67.500
|
16.875.000
|
70
|
4.725.000
|
|
|
997
|
PP2500575430
|
GEN997
|
Urea
|
NHÓM 4
|
20%; 20g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.800
|
53.991
|
97.183.800
|
540
|
29.155.140
|
|
|
998
|
PP2500575431
|
GEN998
|
Ursodeoxycholic acid
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
6.000
|
156.000.000
|
7.800
|
46.800.000
|
|
|
999
|
PP2500575432
|
GEN999
|
Ursodeoxycholic acid
|
NHÓM 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
82.500
|
4.200
|
346.500.000
|
24.750
|
103.950.000
|
|
|
1000
|
PP2500575433
|
GEN1000
|
Ursodeoxycholic acid
|
NHÓM 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.300
|
11.500
|
141.450.000
|
3.690
|
42.435.000
|
|
|
1001
|
PP2500575434
|
GEN1001
|
Ursodeoxycholic acid
|
NHÓM 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
7.500
|
97.500.000
|
3.900
|
29.250.000
|
|
|
1002
|
PP2500575435
|
GEN1002
|
Ursodeoxycholic acid
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
19.500
|
546.000.000
|
8.400
|
163.800.000
|
|
|
1003
|
PP2500575436
|
GEN1003
|
Valproat natri
|
NHÓM 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.200
|
1.848
|
9.609.600
|
1.560
|
2.882.880
|
|
|
1004
|
PP2500575437
|
GEN1004
|
Valproat natri + Valproic acid
|
NHÓM 1
|
333mg + 145mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.500
|
6.972
|
10.458.000
|
450
|
3.137.400
|
|
|
1005
|
PP2500575438
|
GEN1005
|
Valsartan
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.500
|
3.700
|
501.350.000
|
40.650
|
150.405.000
|
|
|
1006
|
PP2500575439
|
GEN1006
|
Valsartan
|
NHÓM 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
67.000
|
2.000
|
134.000.000
|
20.100
|
40.200.000
|
|
|
1007
|
PP2500575440
|
GEN1007
|
Valsartan
|
NHÓM 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
121.000
|
680
|
82.280.000
|
36.300
|
24.684.000
|
|
|
1008
|
PP2500575441
|
GEN1008
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 4
|
120mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
2.541
|
66.066.000
|
7.800
|
19.819.800
|
|
|
1009
|
PP2500575442
|
GEN1009
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
12.600
|
1.008.000.000
|
24.000
|
302.400.000
|
|
|
1010
|
PP2500575443
|
GEN1010
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 1
|
160mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
15.000
|
405.000.000
|
8.100
|
121.500.000
|
|
|
1011
|
PP2500575444
|
GEN1011
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 4
|
80mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
106.800
|
4.990
|
532.932.000
|
32.040
|
159.879.600
|
|
|
1012
|
PP2500575445
|
GEN1012
|
Vancomycin
|
NHÓM 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.300
|
75.000
|
247.500.000
|
990
|
74.250.000
|
|
|
1013
|
PP2500575446
|
GEN1013
|
Vancomycin
|
NHÓM 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4.500
|
30.300
|
136.350.000
|
1.350
|
40.905.000
|
|
|
1014
|
PP2500575447
|
GEN1014
|
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
|
NHÓM 1
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
250
|
829.900
|
207.475.000
|
70
|
58.093.000
|
|
|
1015
|
PP2500575448
|
GEN1015
|
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
|
NHÓM 1
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
600
|
1.077.300
|
646.380.000
|
180
|
193.914.000
|
|
|
1016
|
PP2500575449
|
GEN1016
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
|
NHÓM 4
|
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
130
|
149.100
|
19.383.000
|
30
|
4.473.000
|
|
|
1017
|
PP2500575450
|
GEN1017
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
|
NHÓM 1
|
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
2.120
|
270.000
|
572.400.000
|
630
|
170.100.000
|
|
|
1018
|
PP2500575451
|
GEN1018
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
|
NHÓM 5
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
200
|
1.102.000
|
220.400.000
|
60
|
66.120.000
|
|
|
1019
|
PP2500575452
|
GEN1019
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
|
NHÓM 5
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
300
|
175.392
|
52.617.600
|
90
|
15.785.280
|
|
|
1020
|
PP2500575453
|
GEN1020
|
Vắc xin phòng sốt xuất huyết
|
Nhóm 5
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
200
|
960.336
|
192.067.200
|
60
|
57.620.160
|
|
|
1021
|
PP2500575454
|
GEN1021
|
Vắc xin phòng Tả
|
NHÓM 4
|
1,5ml/liều
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Liều
|
150
|
75.385
|
11.307.750
|
40
|
3.015.400
|
|
|
1022
|
PP2500575455
|
GEN1022
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
|
NHÓM 1
|
1,5ml/liều
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Liều
|
300
|
766.835
|
230.050.500
|
90
|
69.015.150
|
|
|
1023
|
PP2500575456
|
GEN1023
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
NHÓM 1
|
≥ 1.350 PFU
|
Tiêm
|
0
|
Liều
|
250
|
872.195
|
218.048.750
|
70
|
61.053.650
|
|
|
1024
|
PP2500575457
|
GEN1024
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
NHÓM 5
|
≥ 10^3,3 PFU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Liều
|
100
|
836.164
|
83.616.400
|
30
|
25.084.920
|
|
|
1025
|
PP2500575458
|
GEN1025
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
|
NHÓM 1
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
0
|
Liều
|
300
|
2.726.850
|
818.055.000
|
90
|
245.416.500
|
|
|
1026
|
PP2500575459
|
GEN1026
|
Vắc xin phòng Uốn ván
|
NHÓM 4
|
≥ 40 IU/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
2.800
|
16.262
|
45.533.600
|
840
|
13.660.080
|
|
|
1027
|
PP2500575460
|
GEN1027
|
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
|
NHÓM 1
|
0
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
900
|
510.922
|
459.829.800
|
270
|
137.948.940
|
|
|
1028
|
PP2500575461
|
GEN1028
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
NHÓM 4
|
10mcg/0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
100
|
56.070
|
5.607.000
|
30
|
1.682.100
|
|
|
1029
|
PP2500575462
|
GEN1029
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
NHÓM 4
|
20mcg/1ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
1.500
|
80.640
|
120.960.000
|
450
|
36.288.000
|
|
|
1030
|
PP2500575463
|
GEN1030
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
NHÓM 4
|
1ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
250
|
59.640
|
14.910.000
|
70
|
4.174.800
|
|
|
1031
|
PP2500575464
|
GEN1031
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
NHÓM 5
|
4,0-5,8 log PFU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Liều
|
300
|
695.218
|
208.565.400
|
90
|
62.569.620
|
|
|
1032
|
PP2500575465
|
GEN1032
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
NHÓM 5
|
0
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Liều
|
300
|
175.182
|
52.554.600
|
90
|
15.766.380
|
|
|
1033
|
PP2500575466
|
GEN1033
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
NHÓM 1
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
250
|
916.650
|
229.162.500
|
70
|
64.165.500
|
|
|
1034
|
PP2500575467
|
GEN1034
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
NHÓM 5
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
200
|
559.795
|
111.959.000
|
60
|
33.587.700
|
|
|
1035
|
PP2500575468
|
GEN1035
|
Verapamil hydroclorid
|
NHÓM 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.600
|
4.000
|
122.400.000
|
9.180
|
36.720.000
|
|
|
1036
|
PP2500575469
|
GEN1036
|
Verapamil hydroclorid
|
NHÓM 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.900
|
6.000
|
113.400.000
|
5.670
|
34.020.000
|
|
|
1037
|
PP2500575470
|
GEN1037
|
Vi rút dại bất hoạt
|
NHÓM 1
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Liều
|
100
|
284.390
|
28.439.000
|
30
|
8.531.700
|
|
|
1038
|
PP2500575471
|
GEN1038
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
50mg + 1.000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.500
|
7.980
|
506.730.000
|
19.050
|
152.019.000
|
|
|
1039
|
PP2500575472
|
GEN1039
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
9.274
|
463.700.000
|
15.000
|
139.110.000
|
|
|
1040
|
PP2500575473
|
GEN1040
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
47.450
|
7.980
|
378.651.000
|
14.230
|
113.555.400
|
|
|
1041
|
PP2500575474
|
GEN1041
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 3
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
96.900
|
6.300
|
610.470.000
|
29.070
|
183.141.000
|
|
|
1042
|
PP2500575475
|
GEN1042
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
82.000
|
6.300
|
516.600.000
|
24.600
|
154.980.000
|
|
|
1043
|
PP2500575476
|
GEN1043
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg + 1.000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
9.274
|
445.152.000
|
14.400
|
133.545.600
|
|
|
1044
|
PP2500575477
|
GEN1044
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
37.000
|
9.274
|
343.138.000
|
11.100
|
102.941.400
|
|
|
1045
|
PP2500575478
|
GEN1045
|
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
|
NHÓM 1
|
>= 2,5 UI/ 0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
284.390
|
568.780.000
|
600
|
170.634.000
|
|
|
1046
|
PP2500575479
|
GEN1046
|
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
|
NHÓM 1
|
0
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
150
|
217.256
|
32.588.400
|
40
|
8.690.240
|
|
|
1047
|
PP2500575480
|
GEN1047
|
Vitamin A
|
NHÓM 4
|
5.000UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
183.500
|
260
|
47.710.000
|
55.050
|
14.313.000
|
|
|
1048
|
PP2500575481
|
GEN1048
|
Vitamin A + D
|
NHÓM 4
|
2.000UI + 250UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
117.000
|
560
|
65.520.000
|
35.100
|
19.656.000
|
|
|
1049
|
PP2500575482
|
GEN1049
|
Vitamin B1
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.500
|
780
|
1.950.000
|
750
|
585.000
|
|
|
1050
|
PP2500575483
|
GEN1050
|
Vitamin B1
|
NHÓM 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
240
|
720.000
|
900
|
216.000
|
|
|
1051
|
PP2500575484
|
GEN1051
|
Vitamin B1
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
598
|
598.000
|
300
|
179.400
|
|
|
1052
|
PP2500575485
|
GEN1052
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
NHÓM 2
|
100mg + 100mg + 150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
1.540
|
169.400.000
|
33.000
|
50.820.000
|
|
|
1053
|
PP2500575486
|
GEN1053
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
NHÓM 1
|
100mg + 100mg + 1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
21.000
|
10.500.000
|
150
|
3.150.000
|
|
|
1054
|
PP2500575487
|
GEN1054
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
NHÓM 4
|
125mg + 125mg + 250mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
1.250
|
75.000.000
|
18.000
|
22.500.000
|
|
|
1055
|
PP2500575488
|
GEN1055
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
NHÓM 4
|
175mg + 175mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
275.000
|
1.150
|
316.250.000
|
82.500
|
94.875.000
|
|
|
1056
|
PP2500575489
|
GEN1056
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
NHÓM 2
|
250mg + 250mg + 1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
103.000
|
2.071
|
213.313.000
|
30.900
|
63.993.900
|
|
|
1057
|
PP2500575490
|
GEN1057
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
NHÓM 2
|
200mg + 100mg + 1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
2.200
|
352.000.000
|
48.000
|
105.600.000
|
|
|
1058
|
PP2500575491
|
GEN1058
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
NHÓM 4
|
200mg + 100mg + 1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.900
|
570.000.000
|
90.000
|
171.000.000
|
|
|
1059
|
PP2500575492
|
GEN1059
|
Vitamin B1; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat; Magnesi carbonat
|
Nhóm 4
|
Vitamin B1 15 mg; Vitamin B2 15 mg; Vitamin B5 23 mg; Vitamin B6 10 mg; Vitamin B8 0,15 mg; Vitamin B12 0,01 mg; Vitamin C 1000 mg; Vitamin PP 50 mg; Calci carbonat (tương đương 100 mg calci) 250,25 mg; Magnesi carbonat (tương đương 100 mg magnesi) 350 mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
2.000
|
8.000
|
16.000.000
|
600
|
4.800.000
|
|
|
1060
|
PP2500575493
|
GEN1060
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
NHÓM 1
|
1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.000
|
7.000
|
161.000.000
|
6.900
|
48.300.000
|
|
|
1061
|
PP2500575494
|
GEN1061
|
Vitamin B6
|
NHÓM 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
504
|
2.520.000
|
1.500
|
756.000
|
|
|
1062
|
PP2500575495
|
GEN1062
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
NHÓM 2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
199.300
|
630
|
125.559.000
|
59.790
|
37.667.700
|
|
|
1063
|
PP2500575496
|
GEN1063
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
NHÓM 4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
324.400
|
1.491
|
483.680.400
|
97.320
|
145.104.120
|
|
|
1064
|
PP2500575497
|
GEN1064
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
NHÓM 4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
102.500
|
1.848
|
189.420.000
|
30.750
|
56.826.000
|
|
|
1065
|
PP2500575498
|
GEN1065
|
Vitamin C
|
NHÓM 2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
62.000
|
2.000
|
124.000.000
|
18.600
|
37.200.000
|
|
|
1066
|
PP2500575499
|
GEN1066
|
Vitamin C
|
NHÓM 4
|
100mg; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
20.500
|
2.140
|
43.870.000
|
6.150
|
13.161.000
|
|
|
1067
|
PP2500575500
|
GEN1067
|
Vitamin C
|
NHÓM 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
14.000
|
1.365
|
19.110.000
|
4.200
|
5.733.000
|
|
|
1068
|
PP2500575501
|
GEN1068
|
Vitamin C
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
69.700
|
1.000
|
69.700.000
|
20.910
|
20.910.000
|
|
|
1069
|
PP2500575502
|
GEN1069
|
Vitamin C
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
32.000
|
1.400
|
44.800.000
|
9.600
|
13.440.000
|
|
|
1070
|
PP2500575503
|
GEN1070
|
Vitamin C
|
NHÓM 2
|
500mg; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
17.700
|
8.000
|
141.600.000
|
5.310
|
42.480.000
|
|
|
1071
|
PP2500575504
|
GEN1071
|
Vitamin E
|
NHÓM 2
|
400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
115.600
|
1.800
|
208.080.000
|
34.680
|
62.424.000
|
|
|
1072
|
PP2500575505
|
GEN1072
|
Vitamin PP
|
NHÓM 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
190
|
20.900.000
|
33.000
|
6.270.000
|
|
|
1073
|
PP2500575506
|
GEN1073
|
Vitamin PP
|
NHÓM 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
95
|
1.425.000
|
4.500
|
427.500
|
|
|
1074
|
PP2500575507
|
GEN1074
|
Zopiclon
|
NHÓM 2
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
2.400
|
2.400.000
|
300
|
720.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500575508
|
DY1
|
Actiso
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
65.000
|
840
|
54.600.000
|
19.500
|
16.380.000
|
|
|
2
|
PP2500575509
|
DY2
|
Actiso
|
NHÓM 3
|
240mg cao khô tương đương Actiso 3,0g
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
41.000
|
2.600
|
106.600.000
|
12.300
|
31.980.000
|
|
|
3
|
PP2500575510
|
DY3
|
Actiso
|
NHÓM 3
|
600mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
60.000
|
4.000
|
240.000.000
|
18.000
|
72.000.000
|
|
|
4
|
PP2500575511
|
DY4
|
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
882
|
52.920.000
|
18.000
|
15.876.000
|
|
|
5
|
PP2500575512
|
DY5
|
Actiso, cao mật lợn khô, tỏi, than hoạt tính
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
154.700
|
2.499
|
386.595.300
|
46.410
|
115.978.590
|
|
|
6
|
PP2500575513
|
DY6
|
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
|
NHÓM 3
|
100mg; 75mg; 7,5mg
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
115.000
|
1.450
|
166.750.000
|
34.500
|
50.025.000
|
|
|
7
|
PP2500575514
|
DY7
|
Actiso, Rau má.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
55.800
|
1.575
|
87.885.000
|
16.740
|
26.365.500
|
|
|
8
|
PP2500575515
|
DY8
|
Bách bộ.
|
NHÓM 3
|
5g/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
30.000
|
5.000
|
150.000.000
|
9.000
|
45.000.000
|
|
|
9
|
PP2500575516
|
DY9
|
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52.400
|
882
|
46.216.800
|
15.720
|
13.865.040
|
|
|
10
|
PP2500575517
|
DY10
|
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.000
|
800
|
23.200.000
|
8.700
|
6.960.000
|
|
|
11
|
PP2500575518
|
DY11
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
55.000
|
502
|
27.610.000
|
16.500
|
8.283.000
|
|
|
12
|
PP2500575519
|
DY12
|
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
92.400
|
810
|
74.844.000
|
27.720
|
22.453.200
|
|
|
13
|
PP2500575520
|
DY13
|
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
28.000
|
3.600
|
100.800.000
|
8.400
|
30.240.000
|
|
|
14
|
PP2500575521
|
DY14
|
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
102.000
|
630
|
64.260.000
|
30.600
|
19.278.000
|
|
|
15
|
PP2500575522
|
DY15
|
Bột bèo hoa dâu.
|
NHÓM 3
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
468.000
|
1.900
|
889.200.000
|
140.400
|
266.760.000
|
|
|
16
|
PP2500575523
|
DY16
|
Bột bèo hoa dâu.
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
107.700
|
5.500
|
592.350.000
|
32.310
|
177.705.000
|
|
|
17
|
PP2500575524
|
DY17
|
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
105.000
|
4.200
|
441.000.000
|
31.500
|
132.300.000
|
|
|
18
|
PP2500575525
|
DY18
|
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
204.000
|
4.950
|
1.009.800.000
|
61.200
|
302.940.000
|
|
|
19
|
PP2500575526
|
DY19
|
Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
104.700
|
735
|
76.954.500
|
31.410
|
23.086.350
|
|
|
20
|
PP2500575527
|
DY20
|
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
|
NHÓM 4
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
12.000
|
840.000.000
|
21.000
|
252.000.000
|
|
|
21
|
PP2500575528
|
DY21
|
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
|
NHÓM 3
|
1,5g, 1,25g, 0,875g, 0,75g, 0,687g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,563g, 0,5g, 0,375g, 0,387g, 0,25g, 0,213g, 0,15g
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
55.000
|
6.280
|
345.400.000
|
16.500
|
103.620.000
|
|
|
22
|
PP2500575529
|
DY22
|
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.200
|
2.700
|
41.040.000
|
4.560
|
12.312.000
|
|
|
23
|
PP2500575530
|
DY23
|
Chè dây.
|
NHÓM 3
|
1500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
950
|
19.000.000
|
6.000
|
5.700.000
|
|
|
24
|
PP2500575531
|
DY24
|
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
71.000
|
1.200
|
85.200.000
|
21.300
|
25.560.000
|
|
|
25
|
PP2500575532
|
DY25
|
Dầu gió các loại.
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/3ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
600
|
8.925
|
5.355.000
|
180
|
1.606.500
|
|
|
26
|
PP2500575533
|
DY26
|
Diệp hạ châu
|
NHÓM 3
|
4,5g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
192.000
|
1.540
|
295.680.000
|
57.600
|
88.704.000
|
|
|
27
|
PP2500575534
|
DY27
|
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
255.000
|
1.800
|
459.000.000
|
76.500
|
137.700.000
|
|
|
28
|
PP2500575535
|
DY28
|
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
12.000
|
7.500
|
90.000.000
|
3.600
|
27.000.000
|
|
|
29
|
PP2500575536
|
DY29
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ).
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
81.000
|
3.500
|
283.500.000
|
24.300
|
85.050.000
|
|
|
30
|
PP2500575537
|
DY30
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
158.700
|
750
|
119.025.000
|
47.610
|
35.707.500
|
|
|
31
|
PP2500575538
|
DY31
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
118.000
|
1.470
|
173.460.000
|
35.400
|
52.038.000
|
|
|
32
|
PP2500575539
|
DY32
|
Diệp hạ châu.
|
NHÓM 3
|
1,0g cao khô Diệp hạ châu đắng tương đương, Diệp hạ châu đắng 10g
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói
|
32.000
|
8.100
|
259.200.000
|
9.600
|
77.760.000
|
|
|
33
|
PP2500575540
|
DY33
|
Diệp hạ châu.
|
NHÓM 3
|
289mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
756
|
120.960.000
|
48.000
|
36.288.000
|
|
|
34
|
PP2500575541
|
DY34
|
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
109.600
|
2.330
|
255.368.000
|
32.880
|
76.610.400
|
|
|
35
|
PP2500575542
|
DY35
|
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
32.500
|
903
|
29.347.500
|
9.750
|
8.804.250
|
|
|
36
|
PP2500575543
|
DY36
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
85.000
|
6.450
|
548.250.000
|
25.500
|
164.475.000
|
|
|
37
|
PP2500575544
|
DY37
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
NHÓM 3
|
0,26g; 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g.
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
50.000
|
7.749
|
387.450.000
|
15.000
|
116.235.000
|
|
|
38
|
PP2500575545
|
DY38
|
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
57.000
|
3.200
|
182.400.000
|
17.100
|
54.720.000
|
|
|
39
|
PP2500575546
|
DY39
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
NHÓM 3
|
150mg, 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
1.200
|
252.000.000
|
63.000
|
75.600.000
|
|
|
40
|
PP2500575547
|
DY40
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/120 ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
11.000
|
72.000
|
792.000.000
|
3.300
|
237.600.000
|
|
|
41
|
PP2500575548
|
DY41
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
NHÓM 3
|
40mg + 120mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
60.000
|
5.460
|
327.600.000
|
18.000
|
98.280.000
|
|
|
42
|
PP2500575549
|
DY42
|
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
347.500
|
2.917
|
1.013.657.500
|
104.250
|
304.097.250
|
|
|
43
|
PP2500575550
|
DY43
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
92.900
|
2.100
|
195.090.000
|
27.870
|
58.527.000
|
|
|
44
|
PP2500575551
|
DY44
|
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/5g
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Túi/gói
|
105.000
|
4.200
|
441.000.000
|
31.500
|
132.300.000
|
|
|
45
|
PP2500575552
|
DY45
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
150.000
|
284
|
42.600.000
|
45.000
|
12.780.000
|
|
|
46
|
PP2500575553
|
DY46
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
NHÓM 3
|
450mg+ 38mg+ 61mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
55.000
|
3.250
|
178.750.000
|
16.500
|
53.625.000
|
|
|
47
|
PP2500575554
|
DY47
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/125ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
2.800
|
38.000
|
106.400.000
|
840
|
31.920.000
|
|
|
48
|
PP2500575555
|
DY48
|
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
42.000
|
4.250
|
178.500.000
|
12.600
|
53.550.000
|
|
|
49
|
PP2500575556
|
DY49
|
Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.300
|
6.500
|
8.450.000
|
390
|
2.535.000
|
|
|
50
|
PP2500575557
|
DY50
|
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
61.500
|
931
|
57.256.500
|
18.450
|
17.176.950
|
|
|
51
|
PP2500575558
|
DY51
|
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
121.800
|
3.300
|
401.940.000
|
36.540
|
120.582.000
|
|
|
52
|
PP2500575559
|
DY52
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
85.200
|
2.415
|
205.758.000
|
25.560
|
61.727.400
|
|
|
53
|
PP2500575560
|
DY53
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/120ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
14.000
|
60.963
|
853.482.000
|
4.200
|
256.044.600
|
|
|
54
|
PP2500575561
|
DY54
|
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/90ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
17.000
|
43.470
|
738.990.000
|
5.100
|
221.697.000
|
|
|
55
|
PP2500575562
|
DY55
|
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150.000
|
945
|
141.750.000
|
45.000
|
42.525.000
|
|
|
56
|
PP2500575563
|
DY56
|
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
122.000
|
2.450
|
298.900.000
|
36.600
|
89.670.000
|
|
|
57
|
PP2500575564
|
DY57
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
32.000
|
693
|
22.176.000
|
9.600
|
6.652.800
|
|
|
58
|
PP2500575565
|
DY58
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
700
|
23.730
|
16.611.000
|
210
|
4.983.300
|
|
|
59
|
PP2500575566
|
DY59
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
NHÓM 3
|
2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
2.440
|
76.000
|
185.440.000
|
730
|
55.480.000
|
|
|
60
|
PP2500575567
|
DY60
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
|
NHÓM 3
|
2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.200
|
5.400
|
28.080.000
|
1.560
|
8.424.000
|
|
|
61
|
PP2500575568
|
DY61
|
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
69.500
|
840
|
58.380.000
|
20.850
|
17.514.000
|
|
|
62
|
PP2500575569
|
DY62
|
Kim ngân hoa, Nhân trần/ Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
1.990
|
119.400.000
|
18.000
|
35.820.000
|
|
|
63
|
PP2500575570
|
DY63
|
Kim tiền thảo
|
NHÓM 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
220.000
|
1.000
|
220.000.000
|
66.000
|
66.000.000
|
|
|
64
|
PP2500575571
|
DY64
|
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
520.000
|
234
|
121.680.000
|
156.000
|
36.504.000
|
|
|
65
|
PP2500575572
|
DY65
|
Kim tiền thảo.
|
NHÓM 1
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
320.000
|
350
|
112.000.000
|
96.000
|
33.600.000
|
|
|
66
|
PP2500575573
|
DY66
|
Kim tiền thảo.
|
NHÓM 3
|
1g cao khô tương đương Kim tiền thảo 5g; 1,5g
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói
|
41.100
|
5.700
|
234.270.000
|
12.330
|
70.281.000
|
|
|
67
|
PP2500575574
|
DY67
|
Kim tiền thảo.
|
NHÓM 3
|
3500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
305.000
|
840
|
256.200.000
|
91.500
|
76.860.000
|
|
|
68
|
PP2500575575
|
DY68
|
Kim tiền thảo.
|
NHÓM 3
|
600mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
166.000
|
3.800
|
630.800.000
|
49.800
|
189.240.000
|
|
|
69
|
PP2500575576
|
DY69
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
NHÓM 2
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
103.000
|
2.450
|
252.350.000
|
30.900
|
75.705.000
|
|
|
70
|
PP2500575577
|
DY70
|
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
125.000
|
3.450
|
431.250.000
|
37.500
|
129.375.000
|
|
|
71
|
PP2500575578
|
DY71
|
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), Trinh nữ.
|
NHÓM 2
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
1.100
|
71.500.000
|
19.500
|
21.450.000
|
|
|
72
|
PP2500575579
|
DY72
|
Lá thường xuân
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
3.800
|
646.000.000
|
51.000
|
193.800.000
|
|
|
73
|
PP2500575580
|
DY73
|
Lá thường xuân
|
NHÓM 3
|
1000mg/100ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
28.880
|
79.000
|
2.281.520.000
|
8.660
|
684.140.000
|
|
|
74
|
PP2500575581
|
DY74
|
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
39.500
|
1.500
|
59.250.000
|
11.850
|
17.775.000
|
|
|
75
|
PP2500575582
|
DY75
|
Linh chi, Đương quy.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
67.000
|
1.438
|
96.346.000
|
20.100
|
28.903.800
|
|
|
76
|
PP2500575583
|
DY76
|
Long đởm thảo; Hoàng cầm; Trạch tả; Mộc thông; Đương quy; Cam thảo; Chi tử; Xa tiền tử; Sài hồ; Sinh địa hoàng
|
NHÓM 3
|
Cao khô dược liệu 400mg (tương đương với: Long đởm thảo 1,33g; Hoàng cầm 0,89g; Trạch tả 0,89g; Mộc thông 0,89g; Đương quy 0,89g; Cam thảo 0,22g; Chi tử 1,33g; Xa tiền tử 0,67g; Sài hồ 0,89g; Sinh địa hoàng 0,89g)
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
2.900
|
145.000.000
|
15.000
|
43.500.000
|
|
|
77
|
PP2500575584
|
DY77
|
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/60ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
2.700
|
33.600
|
90.720.000
|
810
|
27.216.000
|
|
|
78
|
PP2500575585
|
DY78
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
135.000
|
1.500
|
202.500.000
|
40.500
|
60.750.000
|
|
|
79
|
PP2500575586
|
DY79
|
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
803.000
|
840
|
674.520.000
|
240.900
|
202.356.000
|
|
|
80
|
PP2500575587
|
DY80
|
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
160.000
|
1.800
|
288.000.000
|
48.000
|
86.400.000
|
|
|
81
|
PP2500575588
|
DY81
|
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
|
NHÓM 3
|
Mỗi 10ml cao lỏng chứa: Cao đặc nghệ (tương đương 2000mg Nghệ) 420mg; Mật ong 200mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
55.000
|
6.000
|
330.000.000
|
16.500
|
99.000.000
|
|
|
82
|
PP2500575589
|
DY82
|
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/5g
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói
|
105.000
|
4.000
|
420.000.000
|
31.500
|
126.000.000
|
|
|
83
|
PP2500575590
|
DY83
|
Men bia ép tinh chế.
|
NHÓM 3
|
4000mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
55.000
|
2.600
|
143.000.000
|
16.500
|
42.900.000
|
|
|
84
|
PP2500575591
|
DY84
|
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
41.700
|
1.800
|
75.060.000
|
12.510
|
22.518.000
|
|
|
85
|
PP2500575592
|
DY85
|
Nghệ vàng.
|
NHÓM 3
|
600mg; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
52.000
|
6.800
|
353.600.000
|
15.600
|
106.080.000
|
|
|
86
|
PP2500575593
|
DY86
|
Nghệ vàng.
|
NHÓM 3
|
4,5g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
146.800
|
7.455
|
1.094.394.000
|
44.040
|
328.318.200
|
|
|
87
|
PP2500575594
|
DY87
|
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
57.000
|
819
|
46.683.000
|
17.100
|
14.004.900
|
|
|
88
|
PP2500575595
|
DY88
|
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
903
|
27.090.000
|
9.000
|
8.127.000
|
|
|
89
|
PP2500575596
|
DY89
|
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.400
|
4.190
|
43.576.000
|
3.120
|
13.072.800
|
|
|
90
|
PP2500575597
|
DY90
|
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
51.000
|
720
|
36.720.000
|
15.300
|
11.016.000
|
|
|
91
|
PP2500575598
|
DY91
|
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/60ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
8.800
|
20.475
|
180.180.000
|
2.640
|
54.054.000
|
|
|
92
|
PP2500575599
|
DY92
|
Phòng phong, hòe giác, đương quy, địa du, chỉ xác, hoàng cầm
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
187.800
|
4.900
|
920.220.000
|
56.340
|
276.066.000
|
|
|
93
|
PP2500575600
|
DY93
|
Râu mèo, Actiso, (Sorbitol).
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
31.000
|
5.250
|
162.750.000
|
9.300
|
48.825.000
|
|
|
94
|
PP2500575601
|
DY94
|
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
48.000
|
1.210
|
58.080.000
|
14.400
|
17.424.000
|
|
|
95
|
PP2500575602
|
DY95
|
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
94.000
|
1.105
|
103.870.000
|
28.200
|
31.161.000
|
|
|
96
|
PP2500575603
|
DY96
|
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn đông, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
101.000
|
1.980
|
199.980.000
|
30.300
|
59.994.000
|
|
|
97
|
PP2500575604
|
DY97
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
|
NHÓM 3
|
1,33g + 1g + 1g + 0,66g + 0,5g + 0,5g + 0,5g/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
60.000
|
3.990
|
239.400.000
|
18.000
|
71.820.000
|
|
|
98
|
PP2500575605
|
DY98
|
Tam thất
|
NHÓM 3
|
1500g/1,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
30.000
|
14.000
|
420.000.000
|
9.000
|
126.000.000
|
|
|
99
|
PP2500575606
|
DY99
|
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
36.800
|
2.280
|
83.904.000
|
11.040
|
25.171.200
|
|
|
100
|
PP2500575607
|
DY100
|
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.900
|
1.900
|
134.710.000
|
21.270
|
40.413.000
|
|
|
101
|
PP2500575608
|
DY101
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.600
|
1.350
|
61.560.000
|
13.680
|
18.468.000
|
|
|
102
|
PP2500575609
|
DY102
|
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo.
|
NHÓM 3
|
1,5g + 0,6g + 0,6g + 0,6g + 0,3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
11.000
|
5.800
|
63.800.000
|
3.300
|
19.140.000
|
|
|
103
|
PP2500575610
|
DY103
|
Tỏi, Nghệ.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
127.500
|
546
|
69.615.000
|
38.250
|
20.884.500
|
|
|
104
|
PP2500575611
|
DY104
|
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
144.000
|
2.920
|
420.480.000
|
43.200
|
126.144.000
|
|
|
105
|
PP2500575612
|
DY105
|
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
132.500
|
2.730
|
361.725.000
|
39.750
|
108.517.500
|
|
|
106
|
PP2500575613
|
DY106
|
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol.
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/90ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
13.000
|
25.410
|
330.330.000
|
3.900
|
99.099.000
|
|
|
107
|
PP2500575614
|
DY107
|
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/90ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
2.000
|
25.410
|
50.820.000
|
600
|
15.246.000
|
|
|
108
|
PP2500575615
|
DY108
|
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
133.000
|
3.150
|
418.950.000
|
39.900
|
125.685.000
|
|
|
109
|
PP2500575616
|
DY109
|
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
32.000
|
735
|
23.520.000
|
9.600
|
7.056.000
|
|
|
110
|
PP2500575617
|
DY110
|
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
152.000
|
175
|
26.600.000
|
45.600
|
7.980.000
|
|
|
111
|
PP2500575618
|
DY111
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
212.000
|
175
|
37.100.000
|
63.600
|
11.130.000
|
|
|
112
|
PP2500575619
|
DY112
|
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
53.400
|
1.438
|
76.789.200
|
16.020
|
23.036.760
|
|
|
113
|
PP2500575620
|
DY113
|
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
160.700
|
829
|
133.220.300
|
48.210
|
39.966.090
|
|
|
114
|
PP2500575621
|
DY114
|
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
165.700
|
2.499
|
414.084.300
|
49.710
|
124.225.290
|
|
|
115
|
PP2500575622
|
DY115
|
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
NHÓM 3
|
0
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.100
|
3.450
|
76.245.000
|
6.630
|
22.873.500
|
|
|
116
|
PP2500575623
|
DY116
|
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong.
|
NHÓM 3
|
(nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/12,5g
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói
|
56.200
|
9.500
|
533.900.000
|
16.860
|
160.170.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Tạo nên lịch sử không phải là tình cảm của con người mà là hành động của con người. "
Norman Mailer
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.