Thông báo mời thầu

Thuốc Generic

    Đang xem    
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Tìm thấy: 16:39 23/12/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2025 -2026 của Bệnh viện Đa khoa Bình Tân
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua sắm thuốc năm 2025 -2026 của Bệnh viện Đa khoa Bình Tân
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
10:00 13/01/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
553/QĐ-BVĐKBT
Ngày phê duyệt
23/12/2025 16:26
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Bình Tân
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
16:26 23/12/2025
đến
10:00 13/01/2026
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
10:05 13/01/2026
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Chưa có kết quả. Hãy nâng cấp lên tài khoản VIP1 để nhận thông báo qua email ngay khi kết quả được đăng tải.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
5.849.394.402 VND
Số tiền bằng chữ
Năm tỷ tám trăm bốn mươi chín triệu ba trăm chín mươi bốn nghìn bốn trăm lẻ hai đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 13/01/2026 (11/08/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
13C - Urea
1.530.000.000
1.530.000.000
0
12 tháng
2
Acarbose
418.500.000
418.500.000
0
12 tháng
3
Acarbose
128.000.000
128.000.000
0
12 tháng
4
Acarbose
116.375.000
116.375.000
0
12 tháng
5
Aceclofenac
690.300.000
690.300.000
0
12 tháng
6
Aceclofenac
210.040.000
210.040.000
0
12 tháng
7
Acenocoumarol
1.700.000
1.700.000
0
12 tháng
8
Acenocoumarol
3.445.000
3.445.000
0
12 tháng
9
Acetazolamid
5.370.000
5.370.000
0
12 tháng
10
Acetyl leucin
139.200.000
139.200.000
0
12 tháng
11
Acetyl leucin
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
12
Acetyl leucin
168.480.000
168.480.000
0
12 tháng
13
Acetylcystein
233.100.000
233.100.000
0
12 tháng
14
Acetylcystein
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
15
Acetylsalicylic acid
103.250.000
103.250.000
0
12 tháng
16
Acetylsalicylic acid
14.820.000
14.820.000
0
12 tháng
17
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
56.520.000
56.520.000
0
12 tháng
18
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
35.200.000
35.200.000
0
12 tháng
19
Aciclovir
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
20
Aciclovir
22.363.540
22.363.540
0
12 tháng
21
Aciclovir
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
22
Acid amin
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
23
Acid amin
69.500.000
69.500.000
0
12 tháng
24
Acid amin
26.500.000
26.500.000
0
12 tháng
25
Acid amin
447.593.300
447.593.300
0
12 tháng
26
Acid amin
372.300.000
372.300.000
0
12 tháng
27
Acid amin
287.500.000
287.500.000
0
12 tháng
28
Acid amin + glucose (+ điện giải)
82.551.000
82.551.000
0
12 tháng
29
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
30
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
25.800.000
25.800.000
0
12 tháng
31
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
48.755.000
48.755.000
0
12 tháng
32
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
33
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
410.000.000
410.000.000
0
12 tháng
34
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
35
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
116.400.000
116.400.000
0
12 tháng
36
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
385.000.000
385.000.000
0
12 tháng
37
Acid Tiaprofenic
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
38
Acid Tiaprofenic
595.000.000
595.000.000
0
12 tháng
39
Acid thioctic
289.000.000
289.000.000
0
12 tháng
40
Acid thioctic / Meglumin thioctat
588.000.000
588.000.000
0
12 tháng
41
Adapalen
81.440.000
81.440.000
0
12 tháng
42
Adapalen
30.600.400
30.600.400
0
12 tháng
43
Adenosin
144.500.000
144.500.000
0
12 tháng
44
Aescin
100.500.000
100.500.000
0
12 tháng
45
Aescin
888.300.000
888.300.000
0
12 tháng
46
Aescin
416.000.000
416.000.000
0
12 tháng
47
Aescin
501.160.000
501.160.000
0
12 tháng
48
Albendazol
12.348.000
12.348.000
0
12 tháng
49
Albumin
317.332.470
317.332.470
0
12 tháng
50
Albumin
592.566.000
592.566.000
0
12 tháng
51
Alfuzosin hydroclorid
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
52
Alfuzosin hydroclorid
810.000.000
810.000.000
0
12 tháng
53
Alimemazin
3.485.000
3.485.000
0
12 tháng
54
Allopurinol
189.120.000
189.120.000
0
12 tháng
55
Alpha chymotrypsin
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
56
Alpha chymotrypsin
173.250.000
173.250.000
0
12 tháng
57
Alteplase
184.110.000
184.110.000
0
12 tháng
58
Aluminum phosphat
268.938.000
268.938.000
0
12 tháng
59
Aluminum phosphat
304.200.000
304.200.000
0
12 tháng
60
Alverin (citrat)
78.189.300
78.189.300
0
12 tháng
61
Alverin (citrat)
42.975.000
42.975.000
0
12 tháng
62
Alverin (citrat) + Simethicon
242.500.000
242.500.000
0
12 tháng
63
Alverin (citrat) + Simethicon
346.657.500
346.657.500
0
12 tháng
64
Ambroxol hydroclorid
364.000.000
364.000.000
0
12 tháng
65
Ambroxol hydroclorid
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
66
Ambroxol hydroclorid
149.175.000
149.175.000
0
12 tháng
67
Ambroxol hydroclorid
55.020.000
55.020.000
0
12 tháng
68
Ambroxol hydroclorid
637.000.000
637.000.000
0
12 tháng
69
Amikacin
17.010.000
17.010.000
0
12 tháng
70
Amiodaron hydroclorid
27.044.100
27.044.100
0
12 tháng
71
Amiodaron hydroclorid
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
72
Amlodipin
65.852.000
65.852.000
0
12 tháng
73
Amlodipin
94.302.500
94.302.500
0
12 tháng
74
Amlodipin
217.818.050
217.818.050
0
12 tháng
75
Amlodipin + Atorvastatin
360.800.000
360.800.000
0
12 tháng
76
Amlodipin + Atorvastatin
502.500.000
502.500.000
0
12 tháng
77
Amlodipin + Indapamid
24.935.000
24.935.000
0
12 tháng
78
Amlodipin + Indapamid
29.922.000
29.922.000
0
12 tháng
79
Amlodipin + Lisinopril
515.815.000
515.815.000
0
12 tháng
80
Amlodipin + Losartan
331.240.000
331.240.000
0
12 tháng
81
Amlodipin + Losartan
782.964.000
782.964.000
0
12 tháng
82
Amlodipin + Telmisartan
398.354.000
398.354.000
0
12 tháng
83
Amlodipin + Telmisartan
626.850.000
626.850.000
0
12 tháng
84
Amlodipin + Telmisartan
1.311.828.000
1.311.828.000
0
12 tháng
85
Amlodipin + Telmisartan
1.774.881.720
1.774.881.720
0
12 tháng
86
Amlodipin + Valsartan
827.489.900
827.489.900
0
12 tháng
87
Amlodipin + Valsartan
1.402.128.000
1.402.128.000
0
12 tháng
88
Amlodipin + Valsartan
298.850.000
298.850.000
0
12 tháng
89
Amlodipin + Valsartan
737.800.000
737.800.000
0
12 tháng
90
Amlodipin + Valsartan
607.600.000
607.600.000
0
12 tháng
91
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
253.498.000
253.498.000
0
12 tháng
92
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
253.498.000
253.498.000
0
12 tháng
93
Amoxicilin
120.400.000
120.400.000
0
12 tháng
94
Amoxicilin
56.592.000
56.592.000
0
12 tháng
95
Amoxicilin
190.881.600
190.881.600
0
12 tháng
96
Amoxicilin
84.150.000
84.150.000
0
12 tháng
97
Amoxicilin
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
98
Amoxicilin + Acid clavulanic
223.557.300
223.557.300
0
12 tháng
99
Amoxicilin + Acid clavulanic
799.050.000
799.050.000
0
12 tháng
100
Amoxicilin + Acid clavulanic
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
101
Amoxicilin + Acid clavulanic
61.593.000
61.593.000
0
12 tháng
102
Amoxicilin + Acid clavulanic
44.806.000
44.806.000
0
12 tháng
103
Amoxicilin + Acid clavulanic
80.360.000
80.360.000
0
12 tháng
104
Amoxicilin + Acid clavulanic
69.825.000
69.825.000
0
12 tháng
105
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.181.250.000
1.181.250.000
0
12 tháng
106
Amoxicilin + Acid clavulanic
179.200.000
179.200.000
0
12 tháng
107
Amoxicilin + Acid clavulanic
406.406.000
406.406.000
0
12 tháng
108
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.147.755.000
1.147.755.000
0
12 tháng
109
Amoxicilin + Acid clavulanic
769.950.000
769.950.000
0
12 tháng
110
Amoxicilin + Acid clavulanic
410.733.000
410.733.000
0
12 tháng
111
Amoxicilin + Acid clavulanic
109.875.000
109.875.000
0
12 tháng
112
Ampicilin + Sulbactam
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
113
Ampicilin + Sulbactam
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
114
Ampicilin + Sulbactam
111.130.110
111.130.110
0
12 tháng
115
Ampicilin + Sulbactam
39.800.000
39.800.000
0
12 tháng
116
Arginin Hydrocloride
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
117
Arginine hydroclorid
32.000.000
32.000.000
0
12 tháng
118
Atenolol
10.450.000
10.450.000
0
12 tháng
119
Atorvastatin
220.409.000
220.409.000
0
12 tháng
120
Atorvastatin
52.955.000
52.955.000
0
12 tháng
121
Atorvastatin
145.460.000
145.460.000
0
12 tháng
122
Atorvastatin
824.250.000
824.250.000
0
12 tháng
123
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
78.540.000
78.540.000
0
12 tháng
124
Atracurium besylat
9.200.000
9.200.000
0
12 tháng
125
Atropin sulfat
7.140.000
7.140.000
0
12 tháng
126
Azithromycin
181.944.000
181.944.000
0
12 tháng
127
Azithromycin
21.060.000
21.060.000
0
12 tháng
128
Bacillus claussii
184.030.000
184.030.000
0
12 tháng
129
Bacillus claussii
218.946.000
218.946.000
0
12 tháng
130
Bacillus claussii
12.879.000
12.879.000
0
12 tháng
131
Bacillus subtilis
884.500.000
884.500.000
0
12 tháng
132
Bacillus subtilis
333.750.000
333.750.000
0
12 tháng
133
Bacillus subtilis
467.500.000
467.500.000
0
12 tháng
134
Baclofen
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
135
Bambuterol hydroclorid
12.325.000
12.325.000
0
12 tháng
136
Bambuterol hydroclorid
85.360.000
85.360.000
0
12 tháng
137
Bambuterol hydroclorid
48.300.000
48.300.000
0
12 tháng
138
Bambuterol hydroclorid
37.180.000
37.180.000
0
12 tháng
139
Beclometason dipropionat
145.600.000
145.600.000
0
12 tháng
140
Benfotiamine
138.600.000
138.600.000
0
12 tháng
141
Betahistin
451.773.000
451.773.000
0
12 tháng
142
Betahistin
121.980.000
121.980.000
0
12 tháng
143
Betahistin
567.600.000
567.600.000
0
12 tháng
144
Betamethason
92.250.000
92.250.000
0
12 tháng
145
Betamethason
62.640.000
62.640.000
0
12 tháng
146
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
9.782.500
9.782.500
0
12 tháng
147
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
148
Bezafibrat
330.750.000
330.750.000
0
12 tháng
149
Bezafibrat
269.120.000
269.120.000
0
12 tháng
150
Bilastin
979.000.000
979.000.000
0
12 tháng
151
Bisacodyl
2.331.000
2.331.000
0
12 tháng
152
Bismuth
180.115.000
180.115.000
0
12 tháng
153
Bismuth
129.015.000
129.015.000
0
12 tháng
154
Bismuth subsalicylat
922.250.000
922.250.000
0
12 tháng
155
Bisoprolol fumarat
16.500.000
16.500.000
0
12 tháng
156
Bisoprolol fumarat
414.900.000
414.900.000
0
12 tháng
157
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
278.036.000
278.036.000
0
12 tháng
158
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
267.600.000
267.600.000
0
12 tháng
159
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
277.350.000
277.350.000
0
12 tháng
160
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
177.500.000
177.500.000
0
12 tháng
161
Brimonidin tartrat + Timolol
139.471.400
139.471.400
0
12 tháng
162
Brinzolamid + Timolol
217.560.000
217.560.000
0
12 tháng
163
Bromhexin hydroclorid
154.800.000
154.800.000
0
12 tháng
164
Bromhexin hydroclorid
7.155.000
7.155.000
0
12 tháng
165
Bromhexin hydroclorid
29.770.000
29.770.000
0
12 tháng
166
Bromhexin hydroclorid
35.884.800
35.884.800
0
12 tháng
167
Bromhexin hydroclorid
22.470.000
22.470.000
0
12 tháng
168
Bromhexin hydroclorid
88.500.000
88.500.000
0
12 tháng
169
Budesonid
153.000.000
153.000.000
0
12 tháng
170
Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
189.736.000
189.736.000
0
12 tháng
171
Calci ascorbat + Lysin Ascorbat
21.390.000
21.390.000
0
12 tháng
172
Calci Carbonat
385.000.000
385.000.000
0
12 tháng
173
Calci Carbonat
217.200.000
217.200.000
0
12 tháng
174
calci carbonat
9.625.000
9.625.000
0
12 tháng
175
Calci Carbonat
193.200.000
193.200.000
0
12 tháng
176
Calci carbonat + Calci gluconolactat
66.300.000
66.300.000
0
12 tháng
177
Calci carbonat + Calci gluconolactat
507.832.500
507.832.500
0
12 tháng
178
Calci carbonat + Calci gluconolactat
364.000.000
364.000.000
0
12 tháng
179
Calci carbonat + Calci gluconolactat
376.350.000
376.350.000
0
12 tháng
180
Calci carbonat + Vitamin D3
288.960.000
288.960.000
0
12 tháng
181
Calci carbonat + Vitamin D3
224.000.000
224.000.000
0
12 tháng
182
Calci carbonat + Vitamin D3
246.582.000
246.582.000
0
12 tháng
183
Calci carbonat + Vitamin D3
464.550.000
464.550.000
0
12 tháng
184
Calci carbonat + Vitamin D3
719.650.000
719.650.000
0
12 tháng
185
Calci carbonat + Vitamin D3
97.608.000
97.608.000
0
12 tháng
186
Calci clorid
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
187
Calci gluconat
14.600.000
14.600.000
0
12 tháng
188
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
981.540.000
981.540.000
0
12 tháng
189
Calci lactat pentahydrat
687.600.000
687.600.000
0
12 tháng
190
Calcipotriol
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
191
Calcipotriol + Betamethason
135.712.500
135.712.500
0
12 tháng
192
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
61.500.000
61.500.000
0
12 tháng
193
Calcitriol
149.400.000
149.400.000
0
12 tháng
194
Calcitriol
68.875.000
68.875.000
0
12 tháng
195
Candesartan
302.280.000
302.280.000
0
12 tháng
196
Candesartan
817.400.000
817.400.000
0
12 tháng
197
Candesartan
124.033.000
124.033.000
0
12 tháng
198
Candesartan
331.500.000
331.500.000
0
12 tháng
199
Candesartan
198.816.000
198.816.000
0
12 tháng
200
Candesartan
68.160.000
68.160.000
0
12 tháng
201
Candesartan
306.000.000
306.000.000
0
12 tháng
202
Candesartan
168.480.000
168.480.000
0
12 tháng
203
Candesartan + hydroclorothiazide
40.560.000
40.560.000
0
12 tháng
204
Candesartan + hydroclorothiazide
759.520.000
759.520.000
0
12 tháng
205
Candesartan+ Hydroclorothiazide
166.992.000
166.992.000
0
12 tháng
206
Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12
10.200.000
10.200.000
0
12 tháng
207
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
303.450.000
303.450.000
0
12 tháng
208
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
597.168.000
597.168.000
0
12 tháng
209
Captopril + Hydroclorothiazid
11.360.000
11.360.000
0
12 tháng
210
Carbamazepin
2.412.800
2.412.800
0
12 tháng
211
Carbetocin
179.116.500
179.116.500
0
12 tháng
212
Carbocistein
318.772.800
318.772.800
0
12 tháng
213
Carbocistein
7.600.000
7.600.000
0
12 tháng
214
Carbocistein
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
215
Carbocistein
144.150.000
144.150.000
0
12 tháng
216
Carbocistein
61.600.000
61.600.000
0
12 tháng
217
Carbocistein
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
218
Carbomer
66.300.000
66.300.000
0
12 tháng
219
Carvedilol
43.226.400
43.226.400
0
12 tháng
220
Carvedilol
75.870.000
75.870.000
0
12 tháng
221
Carvedilol
210.540.000
210.540.000
0
12 tháng
222
Carvedilol
93.366.000
93.366.000
0
12 tháng
223
Cefaclor
26.019.000
26.019.000
0
12 tháng
224
Cefaclor
43.890.000
43.890.000
0
12 tháng
225
Cefaclor
18.802.500
18.802.500
0
12 tháng
226
Cefaclor
83.220.000
83.220.000
0
12 tháng
227
Cefaclor
34.650.000
34.650.000
0
12 tháng
228
Cefazolin
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
229
Cefazolin
485.000.000
485.000.000
0
12 tháng
230
Cefdinir
7.600.000
7.600.000
0
12 tháng
231
Cefdinir
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
232
Cefdinir
35.365.500
35.365.500
0
12 tháng
233
Cefepim
261.000.000
261.000.000
0
12 tháng
234
Cefepim
199.800.000
199.800.000
0
12 tháng
235
Cefixim
47.775.000
47.775.000
0
12 tháng
236
Cefixim
274.400.000
274.400.000
0
12 tháng
237
Cefixim
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
238
Cefoperazon
203.700.000
203.700.000
0
12 tháng
239
Cefoperazon
226.875.000
226.875.000
0
12 tháng
240
Cefoperazon
294.520.500
294.520.500
0
12 tháng
241
Cefoperazon
8.320.000
8.320.000
0
12 tháng
242
Cefoperazon + Sulbactam
514.750.000
514.750.000
0
12 tháng
243
Cefoperazon + Sulbactam
360.255.000
360.255.000
0
12 tháng
244
Cefoperazon + Sulbactam
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
245
Cefoperazon + Sulbactam
145.488.000
145.488.000
0
12 tháng
246
Cefotaxim
75.473.000
75.473.000
0
12 tháng
247
Cefotiam
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
248
Cefotiam
28.750.000
28.750.000
0
12 tháng
249
Cefoxitin
456.000.000
456.000.000
0
12 tháng
250
Cefoxitin
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
251
Cefpodoxim
144.144.000
144.144.000
0
12 tháng
252
Cefpodoxim
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
253
Cefpodoxim
57.750.000
57.750.000
0
12 tháng
254
Cefpodoxim
86.000.000
86.000.000
0
12 tháng
255
Cefpodoxim
76.708.800
76.708.800
0
12 tháng
256
Cefpodoxim
80.400.000
80.400.000
0
12 tháng
257
Cefpodoxim
119.985.000
119.985.000
0
12 tháng
258
Cefpodoxim
100.823.600
100.823.600
0
12 tháng
259
Cefpodoxim
122.400.000
122.400.000
0
12 tháng
260
Ceftazidim
78.288.000
78.288.000
0
12 tháng
261
Ceftazidim
148.627.500
148.627.500
0
12 tháng
262
Ceftazidim
125.779.500
125.779.500
0
12 tháng
263
Ceftriaxon
107.814.000
107.814.000
0
12 tháng
264
Ceftriaxon
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
265
Ceftriaxon
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
266
Cefuroxim
374.000.000
374.000.000
0
12 tháng
267
Cefuroxim
691.200.000
691.200.000
0
12 tháng
268
Cefuroxim
42.400.000
42.400.000
0
12 tháng
269
Celecoxib
92.910.000
92.910.000
0
12 tháng
270
Cetirizin
505.000.000
505.000.000
0
12 tháng
271
Cetirizin
34.850.000
34.850.000
0
12 tháng
272
Cetirizin
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
273
Cilnidipin
323.400.000
323.400.000
0
12 tháng
274
Cilostazol
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
275
Cinnarizin
52.000.000
52.000.000
0
12 tháng
276
Cinnarizin
164.910.000
164.910.000
0
12 tháng
277
Ciprofloxacin
272.000.000
272.000.000
0
12 tháng
278
Ciprofloxacin
63.180.000
63.180.000
0
12 tháng
279
Citrullin malat
253.750.000
253.750.000
0
12 tháng
280
Clarithromycin
159.867.000
159.867.000
0
12 tháng
281
Clobetasol propionat
3.320.000
3.320.000
0
12 tháng
282
Clopidogrel
927.824.000
927.824.000
0
12 tháng
283
Clopidogrel
2.328.300.000
2.328.300.000
0
12 tháng
284
Clotrimazol
7.800.000
7.800.000
0
12 tháng
285
Clotrimazol + betamethason
18.750.000
18.750.000
0
12 tháng
286
Cloxacilin
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
287
Cloxacilin
52.800.000
52.800.000
0
12 tháng
288
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
336.990.000
336.990.000
0
12 tháng
289
Colchicin
185.300.000
185.300.000
0
12 tháng
290
Colistin
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
291
Colistin
567.000.000
567.000.000
0
12 tháng
292
Colistin
395.000.000
395.000.000
0
12 tháng
293
Colistin
276.000.000
276.000.000
0
12 tháng
294
Colistin
425.000.000
425.000.000
0
12 tháng
295
Colistin
1.190.700.000
1.190.700.000
0
12 tháng
296
Colistin
708.000.000
708.000.000
0
12 tháng
297
Cồn 70°
1.708.000
1.708.000
0
12 tháng
298
Cyclosporin
80.577.000
80.577.000
0
12 tháng
299
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
46.080.000
46.080.000
0
12 tháng
300
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
21.950.000
21.950.000
0
12 tháng
301
Chlorpheniramin maleat
2.985.000
2.985.000
0
12 tháng
302
Cholin alfoscerat
304.920.000
304.920.000
0
12 tháng
303
Cholin alfoscerat
176.235.000
176.235.000
0
12 tháng
304
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
107.350.000
107.350.000
0
12 tháng
305
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
107.350.000
107.350.000
0
12 tháng
306
Deferipron
527.850.000
527.850.000
0
12 tháng
307
Deflazacort
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
308
Dequalinium clorid
19.500.000
19.500.000
0
12 tháng
309
Desloratadin
40.320.000
40.320.000
0
12 tháng
310
Desmopressin acetate
160.776.000
160.776.000
0
12 tháng
311
Dexamethason
185.500
185.500
0
12 tháng
312
Dexamethason
3.240.000
3.240.000
0
12 tháng
313
Dexchlorpheniramin maleat
62.563.200
62.563.200
0
12 tháng
314
Dexibuprofen
693.000.000
693.000.000
0
12 tháng
315
Dextromethorphan HBr
8.288.000
8.288.000
0
12 tháng
316
Dextromethorphan HBr
107.067.000
107.067.000
0
12 tháng
317
Diazepam
6.825.000
6.825.000
0
12 tháng
318
Diazepam
3.864.000
3.864.000
0
12 tháng
319
Diazepam
546.000
546.000
0
12 tháng
320
Diclofenac
191.750.000
191.750.000
0
12 tháng
321
Diclofenac
12.977.800
12.977.800
0
12 tháng
322
Diclofenac
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
323
Diclofenac
39.600.000
39.600.000
0
12 tháng
324
Diclofenac
4.700.000
4.700.000
0
12 tháng
325
Diclofenac natri
2.975.000.000
2.975.000.000
0
12 tháng
326
Digoxin
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
327
Digoxin
630.000
630.000
0
12 tháng
328
Digoxin
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
329
Dihydro ergotamin mesylat
67.200.000
67.200.000
0
12 tháng
330
Diltiazem hydroclorid
35.259.000
35.259.000
0
12 tháng
331
Diltiazem hydroclorid
159.100.000
159.100.000
0
12 tháng
332
Diltiazem hydroclorid
48.075.000
48.075.000
0
12 tháng
333
Dioctahedral smectit
307.200.000
307.200.000
0
12 tháng
334
Diosmectit
210.223.000
210.223.000
0
12 tháng
335
Diosmin
866.880.000
866.880.000
0
12 tháng
336
Diosmin
1.665.300.000
1.665.300.000
0
12 tháng
337
Diosmin
817.650.000
817.650.000
0
12 tháng
338
Diosmin + Hesperidin
345.000.000
345.000.000
0
12 tháng
339
Diosmin + Hesperidin
310.500.000
310.500.000
0
12 tháng
340
Diphenhydramin hydroclorid
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
341
Docusate natri
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
342
Domperidon
116.250.000
116.250.000
0
12 tháng
343
Domperidon
51.975.000
51.975.000
0
12 tháng
344
Domperidon
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
345
Domperidon
3.440.000
3.440.000
0
12 tháng
346
Doripenem
377.000.000
377.000.000
0
12 tháng
347
Doxazosin
16.254.000
16.254.000
0
12 tháng
348
Drotaverin clohydrat
14.484.600
14.484.600
0
12 tháng
349
Drotaverin clohydrat
6.132.000
6.132.000
0
12 tháng
350
Drotaverin clohydrat
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
351
Drotaverin clohydrat
40.768.000
40.768.000
0
12 tháng
352
Drotaverin clohydrat
60.356.000
60.356.000
0
12 tháng
353
Dydrogesterone
362.250.000
362.250.000
0
12 tháng
354
Đồng sulfat
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
355
Đồng sulfat
6.230.000
6.230.000
0
12 tháng
356
Ebastin
287.100.000
287.100.000
0
12 tháng
357
Ebastin
100.125.000
100.125.000
0
12 tháng
358
Ebastin
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
359
Empagliflozin
692.160.000
692.160.000
0
12 tháng
360
Empagliflozin
344.929.000
344.929.000
0
12 tháng
361
Empagliflozin
276.000.000
276.000.000
0
12 tháng
362
Empagliflozin
606.793.600
606.793.600
0
12 tháng
363
Empagliflozin
533.313.300
533.313.300
0
12 tháng
364
Empagliflozin + Linagliptin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
365
Enalapril + Hydroclorothiazid
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
366
Enalapril + Hydroclorothiazid
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
367
Enalapril + Hydroclorothiazid
81.400.000
81.400.000
0
12 tháng
368
Enalapril + Hydroclorothiazid
85.800.000
85.800.000
0
12 tháng
369
Enalapril + Hydrochlorothiazid
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
370
Enalapril + Hydrochlorothiazid
153.000.000
153.000.000
0
12 tháng
371
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
151.700.000
151.700.000
0
12 tháng
372
Enoxaparin natri
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
373
Enoxaparin natri
170.762.000
170.762.000
0
12 tháng
374
Enoxaparin natri
34.910.000
34.910.000
0
12 tháng
375
Eperison hydroclorid
132.132.000
132.132.000
0
12 tháng
376
Epinephrin (Adrenalin)
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
377
Ephedrin hydroclorid
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
378
Ephedrin hydroclorid
130.725.000
130.725.000
0
12 tháng
379
Ertapenem
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
380
Erythromycin
930.000
930.000
0
12 tháng
381
Erythromycin
22.663.200
22.663.200
0
12 tháng
382
Erythropoietin alpha
3.784.000.000
3.784.000.000
0
12 tháng
383
Erythropoietin alpha
7.562.500.000
7.562.500.000
0
12 tháng
384
Erythropoietin alpha
1.730.960.000
1.730.960.000
0
12 tháng
385
Erythropoietin alpha
2.280.000.000
2.280.000.000
0
12 tháng
386
Esomeprazol
143.520.000
143.520.000
0
12 tháng
387
Esomeprazol
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
388
Esomeprazol
102.300.000
102.300.000
0
12 tháng
389
Esomeprazol
855.000.000
855.000.000
0
12 tháng
390
Etamsylat
7.450.000
7.450.000
0
12 tháng
391
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
34.760.000
34.760.000
0
12 tháng
392
Etodolac
379.050.000
379.050.000
0
12 tháng
393
Etodolac
1.016.025.000
1.016.025.000
0
12 tháng
394
Etodolac
603.750.000
603.750.000
0
12 tháng
395
Etodolac
349.860.000
349.860.000
0
12 tháng
396
Etoricoxib
539.000.000
539.000.000
0
12 tháng
397
Etoricoxib
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
398
Etoricoxib
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
399
Etoricoxib
170.100.000
170.100.000
0
12 tháng
400
Ezetimib + Simvastatin
168.950.000
168.950.000
0
12 tháng
401
Ezetimib + Simvastatin
407.000.000
407.000.000
0
12 tháng
402
Ezetimibe
127.680.000
127.680.000
0
12 tháng
403
Ezetimibe + Simvastatin
74.115.000
74.115.000
0
12 tháng
404
Ezetimibe + Simvastatin
495.900.000
495.900.000
0
12 tháng
405
Felodipin
142.800.000
142.800.000
0
12 tháng
406
Fenofibrat
66.150.000
66.150.000
0
12 tháng
407
Fenofibrat
362.100.000
362.100.000
0
12 tháng
408
Fenoterol + ipratropium
244.797.550
244.797.550
0
12 tháng
409
Fentanyl
295.932.000
295.932.000
0
12 tháng
410
Fentanyl
23.250.000
23.250.000
0
12 tháng
411
Fentanyl
18.254.250
18.254.250
0
12 tháng
412
Fexofenadin hydroclorid
98.515.000
98.515.000
0
12 tháng
413
Fexofenadin hydroclorid
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
414
Fexofenadin hydroclorid
103.752.000
103.752.000
0
12 tháng
415
Fexofenadin hydroclorid
11.521.000
11.521.000
0
12 tháng
416
Fexofenadin hydroclorid
69.660.000
69.660.000
0
12 tháng
417
Fexofenadin hydroclorid
62.829.000
62.829.000
0
12 tháng
418
Fexofenadin hydroclorid
768.600.000
768.600.000
0
12 tháng
419
Finasteride
16.490.000
16.490.000
0
12 tháng
420
Flavoxat hydroclorid
126.500.000
126.500.000
0
12 tháng
421
Fluconazol
147.600.000
147.600.000
0
12 tháng
422
Flunarizin
40.750.000
40.750.000
0
12 tháng
423
Flunarizin
105.625.000
105.625.000
0
12 tháng
424
Fluorometholon
61.600.000
61.600.000
0
12 tháng
425
Fluticason furoat
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
426
Fluticason furoat
67.544.490
67.544.490
0
12 tháng
427
Fluticason furoat
195.200.000
195.200.000
0
12 tháng
428
Fluticason propionat
212.924.000
212.924.000
0
12 tháng
429
Fluticason propionat
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
430
Fluvastatin
170.500.000
170.500.000
0
12 tháng
431
Fluvoxamin
1.300.000
1.300.000
0
12 tháng
432
Fluvoxamin
12.154.500
12.154.500
0
12 tháng
433
Fosfomycin
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
434
Fosfomycin
35.125.000
35.125.000
0
12 tháng
435
Furosemid
19.625.000
19.625.000
0
12 tháng
436
Furosemid
35.910.000
35.910.000
0
12 tháng
437
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
75.075.000
75.075.000
0
12 tháng
438
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
14.751.000
14.751.000
0
12 tháng
439
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
169.845.000
169.845.000
0
12 tháng
440
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
8.880.000
8.880.000
0
12 tháng
441
Fusidic acid + Hydrocortison
92.273.500
92.273.500
0
12 tháng
442
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
23.200.000
23.200.000
0
12 tháng
443
Gabapentin
218.261.400
218.261.400
0
12 tháng
444
Gabapentin
426.740.000
426.740.000
0
12 tháng
445
Gabapentin
552.500.000
552.500.000
0
12 tháng
446
Gabapentin
346.250.000
346.250.000
0
12 tháng
447
Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
448
Gemfibrozil
2.730.000
2.730.000
0
12 tháng
449
Glimepirid
39.780.000
39.780.000
0
12 tháng
450
Glimepirid
122.850.000
122.850.000
0
12 tháng
451
Glimepirid
62.400.000
62.400.000
0
12 tháng
452
Glimepirid
62.500.000
62.500.000
0
12 tháng
453
Glimepirid
44.525.000
44.525.000
0
12 tháng
454
Glipizid
468.960.000
468.960.000
0
12 tháng
455
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
13.940.800
13.940.800
0
12 tháng
456
Glucosamin sulfat
267.540.000
267.540.000
0
12 tháng
457
Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
458
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
474.000.000
474.000.000
0
12 tháng
459
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
570.720.000
570.720.000
0
12 tháng
460
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
1.204.500.000
1.204.500.000
0
12 tháng
461
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
55.272.000
55.272.000
0
12 tháng
462
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
463
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
604.443.000
604.443.000
0
12 tháng
464
Glucose
36.057.000
36.057.000
0
12 tháng
465
Glucose
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
466
Glucose
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
467
Glucose
14.100.000
14.100.000
0
12 tháng
468
Glucose
61.950.000
61.950.000
0
12 tháng
469
Glucose
263.760.000
263.760.000
0
12 tháng
470
Glucose
1.155.000
1.155.000
0
12 tháng
471
Glucose
8.348.000
8.348.000
0
12 tháng
472
Glucose
55.800.000
55.800.000
0
12 tháng
473
Glucose
193.725.000
193.725.000
0
12 tháng
474
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
55.200.000
55.200.000
0
12 tháng
475
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
24.990.000
24.990.000
0
12 tháng
476
Guaiazulen + Dimethicon
194.000.000
194.000.000
0
12 tháng
477
Guaiazulen + Dimethicon
138.450.000
138.450.000
0
12 tháng
478
Giải độc tố uốn ván
35.925.120
35.925.120
0
12 tháng
479
Ginkgo biloba
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
480
Ginkgo biloba
534.519.000
534.519.000
0
12 tháng
481
Ginkgo biloba
126.100.000
126.100.000
0
12 tháng
482
Ginkgo biloba
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
483
Human Hepatitis B Immunoglobulin
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
484
Huyết thanh kháng uốn ván
287.180.480
287.180.480
0
12 tháng
485
Hydrocortison
71.379.000
71.379.000
0
12 tháng
486
Hydroxy cloroquin sulfat
13.440.000
13.440.000
0
12 tháng
487
Hydroxypropylmethylcellulose
26.240.000
26.240.000
0
12 tháng
488
Hyoscin butylbromid
166.950.000
166.950.000
0
12 tháng
489
Ibuprofen
122.100.000
122.100.000
0
12 tháng
490
Ibuprofen
225.250.000
225.250.000
0
12 tháng
491
Ibuprofen
62.510.000
62.510.000
0
12 tháng
492
Ibuprofen
264.000.000
264.000.000
0
12 tháng
493
Imidapril hydroclorid
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
494
Imipenem + Cilastatin
357.000.000
357.000.000
0
12 tháng
495
Imipenem + Cilastatin
2.172.500.000
2.172.500.000
0
12 tháng
496
Indapamid
187.600.000
187.600.000
0
12 tháng
497
Indapamid
121.680.000
121.680.000
0
12 tháng
498
Indapamid
37.275.000
37.275.000
0
12 tháng
499
Indomethacin
40.800.000
40.800.000
0
12 tháng
500
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
494.000.000
494.000.000
0
12 tháng
501
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2.571.450.000
2.571.450.000
0
12 tháng
502
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
503
Insulin người trộn (70/30)
1.511.250.000
1.511.250.000
0
12 tháng
504
Insulin người trộn (70/30)
584.000.000
584.000.000
0
12 tháng
505
Insulin người trộn (80/20)
577.600.000
577.600.000
0
12 tháng
506
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
888.000.000
888.000.000
0
12 tháng
507
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
1.485.700.000
1.485.700.000
0
12 tháng
508
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
17.100.000
17.100.000
0
12 tháng
509
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
510
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
511
Insulin trộn (50/50)
1.353.408.000
1.353.408.000
0
12 tháng
512
Insulin trộn (70/30)
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
513
Insulin trộn (70/30)
380.100.000
380.100.000
0
12 tháng
514
Insulin trộn (70/30)
2.847.213.600
2.847.213.600
0
12 tháng
515
Insulin trộn (75/25)
3.383.520.000
3.383.520.000
0
12 tháng
516
Iohexol
198.873.360
198.873.360
0
12 tháng
517
Iohexol
104.172.800
104.172.800
0
12 tháng
518
Irbesartan
435.485.000
435.485.000
0
12 tháng
519
Irbesartan
557.050.000
557.050.000
0
12 tháng
520
Irbesartan
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
521
Irbesartan
391.875.000
391.875.000
0
12 tháng
522
Irbesartan
276.842.000
276.842.000
0
12 tháng
523
Irbesartan
152.250.000
152.250.000
0
12 tháng
524
Irbesartan
62.500.000
62.500.000
0
12 tháng
525
Irbesartan + Hydroclorothiazid
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
526
Irbesartan + Hydroclorothiazid
236.224.800
236.224.800
0
12 tháng
527
Irbesartan + Hydroclorothiazid
268.025.000
268.025.000
0
12 tháng
528
Irbesartan + Hydroclorothiazid
563.587.500
563.587.500
0
12 tháng
529
Irbesartan + Hydroclorothiazid
432.306.000
432.306.000
0
12 tháng
530
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
70.200.000
70.200.000
0
12 tháng
531
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
222.950.000
222.950.000
0
12 tháng
532
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
313.253.100
313.253.100
0
12 tháng
533
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
534
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
40.950.000
40.950.000
0
12 tháng
535
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
52.269.000
52.269.000
0
12 tháng
536
Itraconazol
31.920.000
31.920.000
0
12 tháng
537
Itraconazol
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
538
Ivabradin
224.000.000
224.000.000
0
12 tháng
539
Kali clorid
13.860.000
13.860.000
0
12 tháng
540
Kali clorid
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
541
Kali clorid
17.600.000
17.600.000
0
12 tháng
542
Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat)
304.000.000
304.000.000
0
12 tháng
543
Kẽm gluconat
130.958.100
130.958.100
0
12 tháng
544
Kẽm gluconat
53.000.000
53.000.000
0
12 tháng
545
Kẽm gluconat
90.405.000
90.405.000
0
12 tháng
546
Kẽm gluconat
70.800.000
70.800.000
0
12 tháng
547
Kẽm Gluconat
126.500.000
126.500.000
0
12 tháng
548
Kẽm gluconat
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
549
Kẽm sulfat
432.000.000
432.000.000
0
12 tháng
550
Kẽm sulfat
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
551
Ketamin
6.536.000
6.536.000
0
12 tháng
552
Ketoconazol
34.500.000
34.500.000
0
12 tháng
553
Ketoprofen
396.000.000
396.000.000
0
12 tháng
554
Ketoprofen
149.499.000
149.499.000
0
12 tháng
555
Ketoprofen
20.550.000
20.550.000
0
12 tháng
556
Ketoprofen
193.135.000
193.135.000
0
12 tháng
557
Ketoprofen
1.818.000
1.818.000
0
12 tháng
558
Ketorolac tromethamin
29.750.000
29.750.000
0
12 tháng
559
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
127.764.000
127.764.000
0
12 tháng
560
Lacidipin
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
561
Lacidipin
151.700.000
151.700.000
0
12 tháng
562
Lacidipin
182.000.000
182.000.000
0
12 tháng
563
Lacidipin
151.800.000
151.800.000
0
12 tháng
564
Lactobacillus acidophilus
84.672.000
84.672.000
0
12 tháng
565
Lactulose
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
566
Lamivudin
18.060.000
18.060.000
0
12 tháng
567
Lamivudin
64.900.000
64.900.000
0
12 tháng
568
Lansoprazol
112.050.000
112.050.000
0
12 tháng
569
Lercanidipin hydroclorid
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
570
Levocetirizin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
571
Levocetirizin
25.415.000
25.415.000
0
12 tháng
572
Levocetirizin
8.060.000
8.060.000
0
12 tháng
573
Levodopa + Carbidopa
3.045.000
3.045.000
0
12 tháng
574
Levofloxacin
222.500.000
222.500.000
0
12 tháng
575
Levofloxacin
37.191.000
37.191.000
0
12 tháng
576
Levofloxacin
35.216.000
35.216.000
0
12 tháng
577
Levofloxacin
24.500.000
24.500.000
0
12 tháng
578
Levofloxacin
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
579
Levofloxacin
153.720.000
153.720.000
0
12 tháng
580
Levosulpirid
56.400.000
56.400.000
0
12 tháng
581
Levosulpirid
31.510.000
31.510.000
0
12 tháng
582
Levothyroxin natri
20.580.000
20.580.000
0
12 tháng
583
Levothyroxin natri
5.510.000
5.510.000
0
12 tháng
584
Lidocain
63.600.000
63.600.000
0
12 tháng
585
Lidocain
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
586
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
309.680.000
309.680.000
0
12 tháng
587
Linezolid
44.500.000
44.500.000
0
12 tháng
588
Linezolid
272.400.000
272.400.000
0
12 tháng
589
Linezolid
194.964.000
194.964.000
0
12 tháng
590
Lisinopril
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
591
Lisinopril
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
592
Lisinopril
141.120.000
141.120.000
0
12 tháng
593
Lisinopril + Hydroclorothiazid
232.050.000
232.050.000
0
12 tháng
594
L-Ornithin-L-aspartat
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
595
Losartan
1.121.400.000
1.121.400.000
0
12 tháng
596
Losartan
243.000.000
243.000.000
0
12 tháng
597
Losartan
356.500.000
356.500.000
0
12 tháng
598
Losartan
48.750.000
48.750.000
0
12 tháng
599
Losartan + Hydroclorothiazid
206.937.500
206.937.500
0
12 tháng
600
Lovastatin
16.380.000
16.380.000
0
12 tháng
601
Lovastatin
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
602
Lovastatin
74.800.000
74.800.000
0
12 tháng
603
Lynestrenol
5.900.000
5.900.000
0
12 tháng
604
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
25.800.000
25.800.000
0
12 tháng
605
Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
606
Macrogol
56.309.000
56.309.000
0
12 tháng
607
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
341.715.000
341.715.000
0
12 tháng
608
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
196.000.000
196.000.000
0
12 tháng
609
Magnesi aspartat + Kali aspartat
154.980.000
154.980.000
0
12 tháng
610
Magnesi aspartat + Kali aspartat
7.563.400
7.563.400
0
12 tháng
611
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
612
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
239.400.000
239.400.000
0
12 tháng
613
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
481.194.000
481.194.000
0
12 tháng
614
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
391.950.000
391.950.000
0
12 tháng
615
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
425.250.000
425.250.000
0
12 tháng
616
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
918.859.200
918.859.200
0
12 tháng
617
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
696.900.000
696.900.000
0
12 tháng
618
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
293.832.000
293.832.000
0
12 tháng
619
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
802.425.000
802.425.000
0
12 tháng
620
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
290.745.000
290.745.000
0
12 tháng
621
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
399.490.000
399.490.000
0
12 tháng
622
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1.221.500.000
1.221.500.000
0
12 tháng
623
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
325.380.000
325.380.000
0
12 tháng
624
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
599.940.000
599.940.000
0
12 tháng
625
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
194.350.000
194.350.000
0
12 tháng
626
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
825.330.000
825.330.000
0
12 tháng
627
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
183.750.000
183.750.000
0
12 tháng
628
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
629
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
351.750.000
351.750.000
0
12 tháng
630
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
522.900.000
522.900.000
0
12 tháng
631
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
256.815.000
256.815.000
0
12 tháng
632
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
158.760.000
158.760.000
0
12 tháng
633
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
615.000.000
615.000.000
0
12 tháng
634
Magnesi sulfat
5.220.000
5.220.000
0
12 tháng
635
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
728.950.000
728.950.000
0
12 tháng
636
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
532.500.000
532.500.000
0
12 tháng
637
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
638
Manitol
4.620.000
4.620.000
0
12 tháng
639
Mebeverin hydroclorid
22.950.000
22.950.000
0
12 tháng
640
Mebeverin hydroclorid
258.280.000
258.280.000
0
12 tháng
641
Mecobalamin
61.000.000
61.000.000
0
12 tháng
642
Meloxicam
23.929.500
23.929.500
0
12 tháng
643
Meloxicam
11.400.000
11.400.000
0
12 tháng
644
Mequitazin
258.984.000
258.984.000
0
12 tháng
645
Meropenem
265.000.000
265.000.000
0
12 tháng
646
Meropenem
164.356.500
164.356.500
0
12 tháng
647
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
276.390.000
276.390.000
0
12 tháng
648
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
442.800.000
442.800.000
0
12 tháng
649
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1.538.160.000
1.538.160.000
0
12 tháng
650
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
237.384.000
237.384.000
0
12 tháng
651
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
332.913.000
332.913.000
0
12 tháng
652
Metformin hydroclorid + Glimepirid
358.280.000
358.280.000
0
12 tháng
653
Metformin hydroclorid + Glimepirid
412.584.900
412.584.900
0
12 tháng
654
Metformin hydroclorid + Glimepirid
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
655
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
494.000.000
494.000.000
0
12 tháng
656
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1.181.400.000
1.181.400.000
0
12 tháng
657
Metoclopramid
165.572.000
165.572.000
0
12 tháng
658
Metoclopramid
26.715.000
26.715.000
0
12 tháng
659
Metoclopramid
15.650.000
15.650.000
0
12 tháng
660
Metoprolol succinat
294.063.000
294.063.000
0
12 tháng
661
Metoprolol tartrat
62.400.000
62.400.000
0
12 tháng
662
Metoprolol tartrat
348.615.000
348.615.000
0
12 tháng
663
Methocarbamol
1.114.554.000
1.114.554.000
0
12 tháng
664
Methocarbamol
765.000.000
765.000.000
0
12 tháng
665
Methocarbamol + Paracetamol
640.850.000
640.850.000
0
12 tháng
666
Methocarbamol
841.500.000
841.500.000
0
12 tháng
667
Methyl prednisolon
5.750.000
5.750.000
0
12 tháng
668
Methyldopa
85.386.000
85.386.000
0
12 tháng
669
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
311.256.000
311.256.000
0
12 tháng
670
Midazolam
337.948.000
337.948.000
0
12 tháng
671
Midazolam
11.375.000
11.375.000
0
12 tháng
672
Midazolam
208.270.000
208.270.000
0
12 tháng
673
Mifepriston
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
674
Misoprostol
88.400.000
88.400.000
0
12 tháng
675
Mometason furoat
166.600.000
166.600.000
0
12 tháng
676
Mometason furoat
174.300.000
174.300.000
0
12 tháng
677
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
365.800.000
365.800.000
0
12 tháng
678
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
734.400.000
734.400.000
0
12 tháng
679
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
7.164.950
7.164.950
0
12 tháng
680
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
156.600.000
156.600.000
0
12 tháng
681
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
16.744.000
16.744.000
0
12 tháng
682
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
15.299.550
15.299.550
0
12 tháng
683
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
2.860.000
2.860.000
0
12 tháng
684
Moxifloxacin
52.900.000
52.900.000
0
12 tháng
685
Moxifloxacin
4.345.012.500
4.345.012.500
0
12 tháng
686
Moxifloxacin
504.594.200
504.594.200
0
12 tháng
687
Nabumeton
106.535.000
106.535.000
0
12 tháng
688
Nabumeton
929.250.000
929.250.000
0
12 tháng
689
N-acetylcystein
21.160.000
21.160.000
0
12 tháng
690
N-acetylcystein
240.385.000
240.385.000
0
12 tháng
691
N-acetylcystein
13.912.000
13.912.000
0
12 tháng
692
N-acetylcystein
243.390.000
243.390.000
0
12 tháng
693
N-acetylcystein
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
694
N-acetylcystein
317.880.000
317.880.000
0
12 tháng
695
N-acetylcystein
114.899.000
114.899.000
0
12 tháng
696
N-acetylcystein
284.856.000
284.856.000
0
12 tháng
697
Naloxon hydroclorid
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
698
Naproxen
156.630.000
156.630.000
0
12 tháng
699
Naproxen
118.944.000
118.944.000
0
12 tháng
700
Naproxen + Esomeprazol
25.360.000
25.360.000
0
12 tháng
701
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
602.558.800
602.558.800
0
12 tháng
702
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
323.111.100
323.111.100
0
12 tháng
703
Natri clorid
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
704
Natri clorid
78.624.000
78.624.000
0
12 tháng
705
Natri clorid
18.116.000
18.116.000
0
12 tháng
706
Natri clorid
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
707
Natri clorid
43.008.000
43.008.000
0
12 tháng
708
Natri clorid
213.780.000
213.780.000
0
12 tháng
709
Natri clorid
589.680.000
589.680.000
0
12 tháng
710
Natri clorid
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
711
Natri clorid
106.920.000
106.920.000
0
12 tháng
712
Natri clorid
2.640.000
2.640.000
0
12 tháng
713
Natri clorid
138.337.500
138.337.500
0
12 tháng
714
Natri clorid
92.820.000
92.820.000
0
12 tháng
715
Natri clorid
124.950.000
124.950.000
0
12 tháng
716
Natri clorid
1.715.175.000
1.715.175.000
0
12 tháng
717
Natri clorid
76.200.000
76.200.000
0
12 tháng
718
Natri clorid
31.160.000
31.160.000
0
12 tháng
719
Natri clorid (Không chất bảo quản)
10.560.000
10.560.000
0
12 tháng
720
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
11.900.000
11.900.000
0
12 tháng
721
Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm
13.750.000
13.750.000
0
12 tháng
722
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
723
Natri hyaluronat
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
724
Natri hyaluronat
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
725
Natri hyaluronat
836.000.000
836.000.000
0
12 tháng
726
Natri hyaluronat
804.000.000
804.000.000
0
12 tháng
727
Natri hyaluronat
136.000.000
136.000.000
0
12 tháng
728
Natri hyaluronat
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
729
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
23.293.200
23.293.200
0
12 tháng
730
Nefopam hydroclorid
140.220.000
140.220.000
0
12 tháng
731
Nefopam hydroclorid
20.317.500
20.317.500
0
12 tháng
732
Nefopam hydroclorid
228.375.000
228.375.000
0
12 tháng
733
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
55.500.000
55.500.000
0
12 tháng
734
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
46.250.000
46.250.000
0
12 tháng
735
Neostigmin metylsulfat
24.570.000
24.570.000
0
12 tháng
736
Neostigmin metylsulfat
28.938.000
28.938.000
0
12 tháng
737
Nepafenac
38.249.750
38.249.750
0
12 tháng
738
Nicardipin hydroclorid
325.000.000
325.000.000
0
12 tháng
739
Nicardipin hydroclorid
109.200.000
109.200.000
0
12 tháng
740
Nicorandil
207.417.000
207.417.000
0
12 tháng
741
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20.300.000
20.300.000
0
12 tháng
742
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
345.565.000
345.565.000
0
12 tháng
743
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
744
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
745
Nước cất pha tiêm
17.680.000
17.680.000
0
12 tháng
746
Nước cất pha tiêm
48.330.000
48.330.000
0
12 tháng
747
Nước cất pha tiêm
23.460.000
23.460.000
0
12 tháng
748
Nước cất pha tiêm
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
749
Nước oxy già
4.781.700
4.781.700
0
12 tháng
750
Nystatin
920.000
920.000
0
12 tháng
751
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
42.840.000
42.840.000
0
12 tháng
752
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
118.000.000
118.000.000
0
12 tháng
753
Octreotid
23.520.000
23.520.000
0
12 tháng
754
Ofloxacin
37.265.000
37.265.000
0
12 tháng
755
Ofloxacin
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
756
Olanzapin
62.700.000
62.700.000
0
12 tháng
757
Olopatadin (hydroclorid)
163.873.750
163.873.750
0
12 tháng
758
Omeprazol
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
759
Omeprazol
94.165.500
94.165.500
0
12 tháng
760
Omeprazol
523.600.000
523.600.000
0
12 tháng
761
Omeprazol
800.400.000
800.400.000
0
12 tháng
762
Otilonium bromid
538.935.000
538.935.000
0
12 tháng
763
Oxacilin
42.525.000
42.525.000
0
12 tháng
764
Oxacilin
59.640.000
59.640.000
0
12 tháng
765
Oxacilin
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
766
Oxytocin
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
767
Oxytocin
29.250.000
29.250.000
0
12 tháng
768
Pancreatin
75.366.500
75.366.500
0
12 tháng
769
Pantoprazol
440.800.000
440.800.000
0
12 tháng
770
Pantoprazol
300.050.000
300.050.000
0
12 tháng
771
Pantoprazol
189.875.000
189.875.000
0
12 tháng
772
Paracetamol
337.869.000
337.869.000
0
12 tháng
773
Paracetamol (Acetaminophen)
4.357.800
4.357.800
0
12 tháng
774
Paracetamol (Acetaminophen)
1.891.575.000
1.891.575.000
0
12 tháng
775
Paracetamol (Acetaminophen)
51.300.000
51.300.000
0
12 tháng
776
Paracetamol (Acetaminophen)
2.832.000
2.832.000
0
12 tháng
777
Paracetamol (Acetaminophen)
71.280.000
71.280.000
0
12 tháng
778
Paracetamol (Acetaminophen)
7.350.000
7.350.000
0
12 tháng
779
Paracetamol + Codein phosphat
193.200.000
193.200.000
0
12 tháng
780
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
781
Paracetamol + Ibuprofen
494.000.000
494.000.000
0
12 tháng
782
Paracetamol + Ibuprofen
92.354.220
92.354.220
0
12 tháng
783
Paracetamol + Ibuprofen
1.527.450.000
1.527.450.000
0
12 tháng
784
Paracetamol + Ibuprofen
165.480.000
165.480.000
0
12 tháng
785
Paracetamol + Methocarbamol
491.050.000
491.050.000
0
12 tháng
786
Paracetamol + Methocarbamol
244.750.000
244.750.000
0
12 tháng
787
Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin
57.960.000
57.960.000
0
12 tháng
788
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
362.500.000
362.500.000
0
12 tháng
789
Perindopril + Indapamid
95.378.480
95.378.480
0
12 tháng
790
Perindopril arginine
715.484.000
715.484.000
0
12 tháng
791
Perindopril arginine + Amlodipin
779.471.000
779.471.000
0
12 tháng
792
Perindopril arginine + Amlodipin
516.273.000
516.273.000
0
12 tháng
793
Perindopril arginine + Amlodipin
506.600.000
506.600.000
0
12 tháng
794
Perindopril arginine + Amlodipin
737.968.000
737.968.000
0
12 tháng
795
Perindopril arginine + Amlodipin
757.735.000
757.735.000
0
12 tháng
796
Perindopril arginine + Amlodipin
1.634.072.000
1.634.072.000
0
12 tháng
797
Perindopril arginine + Amlodipin
765.909.200
765.909.200
0
12 tháng
798
Perindopril arginine + Amlodipin
589.000.000
589.000.000
0
12 tháng
799
Perindopril arginine + Amlodipin
1.243.130.000
1.243.130.000
0
12 tháng
800
Perindopril arginine + Amlodipin
204.600.000
204.600.000
0
12 tháng
801
Perindopril arginine + Indapamid
454.800.000
454.800.000
0
12 tháng
802
Perindopril arginine + Indapamid
650.000.000
650.000.000
0
12 tháng
803
Perindopril arginine + Indapamid
407.500.000
407.500.000
0
12 tháng
804
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
445.200.000
445.200.000
0
12 tháng
805
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
445.200.000
445.200.000
0
12 tháng
806
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
513.420.000
513.420.000
0
12 tháng
807
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
851.421.500
851.421.500
0
12 tháng
808
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
556.000.000
556.000.000
0
12 tháng
809
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
272.556.000
272.556.000
0
12 tháng
810
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
112.000.000
112.000.000
0
12 tháng
811
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
512.940.000
512.940.000
0
12 tháng
812
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
284.000.000
284.000.000
0
12 tháng
813
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
966.400.000
966.400.000
0
12 tháng
814
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
386.400.000
386.400.000
0
12 tháng
815
Perindopril tert-butylamine + Indapamid + Amlodipin
855.000.000
855.000.000
0
12 tháng
816
Pethidin hydroclorid
49.998.000
49.998.000
0
12 tháng
817
Piperacillin
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
818
Piperacillin
94.000.000
94.000.000
0
12 tháng
819
Piperacillin + Tazobactam
192.500.000
192.500.000
0
12 tháng
820
Piperacillin + Tazobactam
150.406.620
150.406.620
0
12 tháng
821
Piracetam
147.400.000
147.400.000
0
12 tháng
822
Piracetam
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
823
Piracetam
54.663.000
54.663.000
0
12 tháng
824
Piracetam
240.100.000
240.100.000
0
12 tháng
825
Piracetam
77.520.000
77.520.000
0
12 tháng
826
Piracetam
252.900.000
252.900.000
0
12 tháng
827
Piracetam
131.124.000
131.124.000
0
12 tháng
828
Piracetam
567.720.000
567.720.000
0
12 tháng
829
Piracetam
612.000.000
612.000.000
0
12 tháng
830
Pitavastatin
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
831
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
29.250.000
29.250.000
0
12 tháng
832
Polystyren
124.500.000
124.500.000
0
12 tháng
833
Povidon Iodin
12.092.800
12.092.800
0
12 tháng
834
Povidon Iodin
172.398.400
172.398.400
0
12 tháng
835
Povidon Iodin
147.840.000
147.840.000
0
12 tháng
836
Povidon Iodin
239.760.000
239.760.000
0
12 tháng
837
Povidon Iodin
61.740.000
61.740.000
0
12 tháng
838
Pravastatin
59.640.000
59.640.000
0
12 tháng
839
Pravastatin
378.840.000
378.840.000
0
12 tháng
840
Pravastatin
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
841
Prednisolon
93.600.000
93.600.000
0
12 tháng
842
Prednisolon acetat
32.670.000
32.670.000
0
12 tháng
843
Prednison
62.842.500
62.842.500
0
12 tháng
844
Pregabalin
1.926.624.000
1.926.624.000
0
12 tháng
845
Pregabalin
1.244.760.000
1.244.760.000
0
12 tháng
846
Pregabalin
418.040.000
418.040.000
0
12 tháng
847
Pregabalin
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
848
Pregabalin
345.000.000
345.000.000
0
12 tháng
849
Pregabalin
735.140.000
735.140.000
0
12 tháng
850
Pregabalin
662.850.000
662.850.000
0
12 tháng
851
Pregabalin
891.900.000
891.900.000
0
12 tháng
852
Pregabalin
347.529.000
347.529.000
0
12 tháng
853
Progesteron
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
854
Progesteron dạng vi hạt
59.392.000
59.392.000
0
12 tháng
855
Promethazin hydroclorid
450.000
450.000
0
12 tháng
856
Propofol
236.250.000
236.250.000
0
12 tháng
857
Propranolol hydroclorid
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
858
Propranolol hydroclorid
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
859
Propylthiouracil (PTU)
11.760.000
11.760.000
0
12 tháng
860
Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
30.598.520
30.598.520
0
12 tháng
861
Phenobarbital
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
862
Phenobarbital
47.250
47.250
0
12 tháng
863
Phenylephrin
33.065.000
33.065.000
0
12 tháng
864
Phytomenadion (vitamin K1)
2.475.000
2.475.000
0
12 tháng
865
Rabeprazol
35.530.000
35.530.000
0
12 tháng
866
Rabeprazol
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
867
Rabeprazol
1.676.000.000
1.676.000.000
0
12 tháng
868
Racecadotril
131.250.000
131.250.000
0
12 tháng
869
Ramipril
114.840.000
114.840.000
0
12 tháng
870
Ramipril
260.100.000
260.100.000
0
12 tháng
871
Repaglinid
418.950.000
418.950.000
0
12 tháng
872
Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid
70.654.500
70.654.500
0
12 tháng
873
Ringer acetat
718.200.000
718.200.000
0
12 tháng
874
Ringer lactat
46.984.000
46.984.000
0
12 tháng
875
Ringer lactat
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
876
Ringer lactat + Glucose
87.493.000
87.493.000
0
12 tháng
877
Rivaroxaban
44.500.000
44.500.000
0
12 tháng
878
Rivaroxaban
266.000.000
266.000.000
0
12 tháng
879
Rivaroxaban
325.920.000
325.920.000
0
12 tháng
880
Rivaroxaban
266.000.000
266.000.000
0
12 tháng
881
Rivaroxaban
258.050.000
258.050.000
0
12 tháng
882
Rocuronium bromid
65.475.000
65.475.000
0
12 tháng
883
Rocuronium bromid
76.725.000
76.725.000
0
12 tháng
884
Rosuvastatin
236.368.000
236.368.000
0
12 tháng
885
Rosuvastatin
109.725.000
109.725.000
0
12 tháng
886
Rosuvastatin
131.054.000
131.054.000
0
12 tháng
887
Rosuvastatin
1.665.040.000
1.665.040.000
0
12 tháng
888
Rosuvastatin
394.800.000
394.800.000
0
12 tháng
889
Rosuvastatin
339.150.000
339.150.000
0
12 tháng
890
Rotundin
16.170.000
16.170.000
0
12 tháng
891
Rupatadin
233.050.000
233.050.000
0
12 tháng
892
Saccharomyces boulardii
376.200.000
376.200.000
0
12 tháng
893
Saccharomyces boulardii
784.129.500
784.129.500
0
12 tháng
894
Saccharomyces boulardii
468.000.000
468.000.000
0
12 tháng
895
Salbutamol (sulfat)
154.350.000
154.350.000
0
12 tháng
896
Salbutamol (sulfat)
42.565.000
42.565.000
0
12 tháng
897
Salbutamol (sulfat)
207.480.000
207.480.000
0
12 tháng
898
Salbutamol (sulfat)
39.500.000
39.500.000
0
12 tháng
899
Salbutamol (sulfat)
142.800.000
142.800.000
0
12 tháng
900
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
114.000.000
114.000.000
0
12 tháng
901
Salmeterol + Fluticason propionat
273.228.800
273.228.800
0
12 tháng
902
Salmeterol + Fluticason propionat
1.084.551.000
1.084.551.000
0
12 tháng
903
Salmeterol + Fluticason propionat
43.150.000
43.150.000
0
12 tháng
904
Saxagliptin
780.390.000
780.390.000
0
12 tháng
905
Saxagliptin
1.378.125.000
1.378.125.000
0
12 tháng
906
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
428.200.000
428.200.000
0
12 tháng
907
Saxagliptin + Metformin hydroclorid
299.740.000
299.740.000
0
12 tháng
908
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
468.750.000
468.750.000
0
12 tháng
909
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
910
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
396.000.000
396.000.000
0
12 tháng
911
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
230.480.000
230.480.000
0
12 tháng
912
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + Acid folic
116.600.000
116.600.000
0
12 tháng
913
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
16.117.500
16.117.500
0
12 tháng
914
Sắt fumarat
59.000.000
59.000.000
0
12 tháng
915
Sắt fumarat + acid folic
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
916
Sắt fumarat + Acid folic
51.543.000
51.543.000
0
12 tháng
917
Sắt fumarat + Acid folic
103.200.000
103.200.000
0
12 tháng
918
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
56.650.000
56.650.000
0
12 tháng
919
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
86.520.000
86.520.000
0
12 tháng
920
Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex)
130.200.000
130.200.000
0
12 tháng
921
Sắt sucrose (hay dextran)
66.500.000
66.500.000
0
12 tháng
922
Sắt Sulfat + Acid Folic
34.500.000
34.500.000
0
12 tháng
923
Sắt sulfat + Folic acid
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
924
Sắt sulfat + Folic acid
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
925
Sắt sulfat + Folic acid
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
926
Sevofluran
388.000.000
388.000.000
0
12 tháng
927
Silymarin
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
928
Silymarin
1.974.000.000
1.974.000.000
0
12 tháng
929
Silymarin
604.500.000
604.500.000
0
12 tháng
930
Silymarin
861.000.000
861.000.000
0
12 tháng
931
Simethicon
197.040.000
197.040.000
0
12 tháng
932
Simethicon
94.387.500
94.387.500
0
12 tháng
933
Simethicon
214.200.000
214.200.000
0
12 tháng
934
Simethicon
139.807.500
139.807.500
0
12 tháng
935
Simethicon
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
936
Simvastatin
292.950.000
292.950.000
0
12 tháng
937
Simvastatin
43.890.000
43.890.000
0
12 tháng
938
Sitagliptin
1.608.000.000
1.608.000.000
0
12 tháng
939
Sitagliptin
861.900.000
861.900.000
0
12 tháng
940
Sorbitol
135.187.500
135.187.500
0
12 tháng
941
Spiramycin
18.200.000
18.200.000
0
12 tháng
942
Spiramycin + Metronidazol
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
943
Spironolacton
117.810.000
117.810.000
0
12 tháng
944
Spironolacton + Furosemid
35.460.000
35.460.000
0
12 tháng
945
Spironolacton + Furosemid
39.984.000
39.984.000
0
12 tháng
946
Sucralfat
499.800.000
499.800.000
0
12 tháng
947
Sucralfat
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
948
Sugammadex
169.350.000
169.350.000
0
12 tháng
949
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
24.600.000
24.600.000
0
12 tháng
950
Sulpirid
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
951
Suxamethonium clorid
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
952
Tacrolimus
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
953
Tacrolimus
62.900.000
62.900.000
0
12 tháng
954
Tafluprost
11.900.000
11.900.000
0
12 tháng
955
Tamsulosin hydroclorid
149.600.000
149.600.000
0
12 tháng
956
Telmisartan
7.960.000
7.960.000
0
12 tháng
957
Telmisartan
388.530.000
388.530.000
0
12 tháng
958
Telmisartan
38.318.000
38.318.000
0
12 tháng
959
Telmisartan + hydroclorothiazid
1.216.750.000
1.216.750.000
0
12 tháng
960
Tenofovir + Lamivudin
22.900.000
22.900.000
0
12 tháng
961
Tenofovir + Lamivudin
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
962
Tenofovir alafenamide
88.230.000
88.230.000
0
12 tháng
963
Tenofovir alafenamide
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
964
Tenoxicam
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
965
Terbutalin sulfat
6.890.000
6.890.000
0
12 tháng
966
Tetracain hydroclorid
2.702.700
2.702.700
0
12 tháng
967
Ticarcilin + acid clavulanic
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
968
Ticarcilin + acid clavulanic
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
969
Tigecyclin
241.500.000
241.500.000
0
12 tháng
970
Tinidazol
57.855.000
57.855.000
0
12 tháng
971
Tiropramid hydroclorid
197.600.000
197.600.000
0
12 tháng
972
Tizanidin hydroclorid
740.251.680
740.251.680
0
12 tháng
973
Tizanidin hydroclorid
45.412.500
45.412.500
0
12 tháng
974
Tobramycin
60.102.000
60.102.000
0
12 tháng
975
Tobramycin + Dexamethason
132.440.000
132.440.000
0
12 tháng
976
Topiramat
6.250.000
6.250.000
0
12 tháng
977
Tyrothricin
11.400.000
11.400.000
0
12 tháng
978
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
203.040.000
203.040.000
0
12 tháng
979
Thiamazol
152.388.000
152.388.000
0
12 tháng
980
Thiamazol
57.420.000
57.420.000
0
12 tháng
981
Thiocolchicosid
251.874.000
251.874.000
0
12 tháng
982
Thiocolchicosid
362.514.000
362.514.000
0
12 tháng
983
Tranexamic acid
120.400.000
120.400.000
0
12 tháng
984
Tranexamic acid
82.620.000
82.620.000
0
12 tháng
985
Tranexamic acid
157.437.000
157.437.000
0
12 tháng
986
Tretinoin + Erythromycin
135.600.000
135.600.000
0
12 tháng
987
Tricalci phosphat
248.220.000
248.220.000
0
12 tháng
988
Trimebutin maleat
9.657.700
9.657.700
0
12 tháng
989
Trimebutin maleat
50.750.000
50.750.000
0
12 tháng
990
Trimebutin maleat
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
991
Trimebutin maleat
188.700.000
188.700.000
0
12 tháng
992
Trimetazidin dihydroclorid
570.780.000
570.780.000
0
12 tháng
993
Trimetazidin dihydroclorid
55.129.000
55.129.000
0
12 tháng
994
Trimetazidin dihydroclorid
648.118.000
648.118.000
0
12 tháng
995
Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid
669.487.500
669.487.500
0
12 tháng
996
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
16.875.000
16.875.000
0
12 tháng
997
Urea
97.183.800
97.183.800
0
12 tháng
998
Ursodeoxycholic acid
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
999
Ursodeoxycholic acid
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
1000
Ursodeoxycholic acid
141.450.000
141.450.000
0
12 tháng
1001
Ursodeoxycholic acid
97.500.000
97.500.000
0
12 tháng
1002
Ursodeoxycholic acid
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
1003
Valproat natri
9.609.600
9.609.600
0
12 tháng
1004
Valproat natri + Valproic acid
10.458.000
10.458.000
0
12 tháng
1005
Valsartan
501.350.000
501.350.000
0
12 tháng
1006
Valsartan
134.000.000
134.000.000
0
12 tháng
1007
Valsartan
82.280.000
82.280.000
0
12 tháng
1008
Valsartan + Hydroclorothiazid
66.066.000
66.066.000
0
12 tháng
1009
Valsartan + Hydroclorothiazid
1.008.000.000
1.008.000.000
0
12 tháng
1010
Valsartan + Hydroclorothiazid
405.000.000
405.000.000
0
12 tháng
1011
Valsartan + Hydroclorothiazid
532.932.000
532.932.000
0
12 tháng
1012
Vancomycin
247.500.000
247.500.000
0
12 tháng
1013
Vancomycin
136.350.000
136.350.000
0
12 tháng
1014
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
207.475.000
207.475.000
0
12 tháng
1015
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
646.380.000
646.380.000
0
12 tháng
1016
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
19.383.000
19.383.000
0
12 tháng
1017
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
572.400.000
572.400.000
0
12 tháng
1018
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
220.400.000
220.400.000
0
12 tháng
1019
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
52.617.600
52.617.600
0
12 tháng
1020
Vắc xin phòng sốt xuất huyết
192.067.200
192.067.200
0
12 tháng
1021
Vắc xin phòng Tả
11.307.750
11.307.750
0
12 tháng
1022
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
230.050.500
230.050.500
0
12 tháng
1023
Vắc xin phòng Thủy đậu
218.048.750
218.048.750
0
12 tháng
1024
Vắc xin phòng Thủy đậu
83.616.400
83.616.400
0
12 tháng
1025
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
818.055.000
818.055.000
0
12 tháng
1026
Vắc xin phòng Uốn ván
45.533.600
45.533.600
0
12 tháng
1027
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
459.829.800
459.829.800
0
12 tháng
1028
Vắc xin phòng Viêm gan B
5.607.000
5.607.000
0
12 tháng
1029
Vắc xin phòng Viêm gan B
120.960.000
120.960.000
0
12 tháng
1030
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
14.910.000
14.910.000
0
12 tháng
1031
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
208.565.400
208.565.400
0
12 tháng
1032
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
52.554.600
52.554.600
0
12 tháng
1033
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
229.162.500
229.162.500
0
12 tháng
1034
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
111.959.000
111.959.000
0
12 tháng
1035
Verapamil hydroclorid
122.400.000
122.400.000
0
12 tháng
1036
Verapamil hydroclorid
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
1037
Vi rút dại bất hoạt
28.439.000
28.439.000
0
12 tháng
1038
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
506.730.000
506.730.000
0
12 tháng
1039
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
463.700.000
463.700.000
0
12 tháng
1040
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
378.651.000
378.651.000
0
12 tháng
1041
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
610.470.000
610.470.000
0
12 tháng
1042
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
516.600.000
516.600.000
0
12 tháng
1043
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
445.152.000
445.152.000
0
12 tháng
1044
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
343.138.000
343.138.000
0
12 tháng
1045
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/WI38-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
568.780.000
568.780.000
0
12 tháng
1046
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
32.588.400
32.588.400
0
12 tháng
1047
Vitamin A
47.710.000
47.710.000
0
12 tháng
1048
Vitamin A + D
65.520.000
65.520.000
0
12 tháng
1049
Vitamin B1
1.950.000
1.950.000
0
12 tháng
1050
Vitamin B1
720.000
720.000
0
12 tháng
1051
Vitamin B1
598.000
598.000
0
12 tháng
1052
Vitamin B1 + B6 + B12
169.400.000
169.400.000
0
12 tháng
1053
Vitamin B1 + B6 + B12
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
1054
Vitamin B1 + B6 + B12
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
1055
Vitamin B1 + B6 + B12
316.250.000
316.250.000
0
12 tháng
1056
Vitamin B1 + B6 + B12
213.313.000
213.313.000
0
12 tháng
1057
Vitamin B1 + B6 + B12
352.000.000
352.000.000
0
12 tháng
1058
Vitamin B1 + B6 + B12
570.000.000
570.000.000
0
12 tháng
1059
Vitamin B1; Vitamin B2 ; Vitamin B5 ; Vitamin B6 ; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat; Magnesi carbonat
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
1060
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
161.000.000
161.000.000
0
12 tháng
1061
Vitamin B6
2.520.000
2.520.000
0
12 tháng
1062
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
125.559.000
125.559.000
0
12 tháng
1063
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
483.680.400
483.680.400
0
12 tháng
1064
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
189.420.000
189.420.000
0
12 tháng
1065
Vitamin C
124.000.000
124.000.000
0
12 tháng
1066
Vitamin C
43.870.000
43.870.000
0
12 tháng
1067
Vitamin C
19.110.000
19.110.000
0
12 tháng
1068
Vitamin C
69.700.000
69.700.000
0
12 tháng
1069
Vitamin C
44.800.000
44.800.000
0
12 tháng
1070
Vitamin C
141.600.000
141.600.000
0
12 tháng
1071
Vitamin E
208.080.000
208.080.000
0
12 tháng
1072
Vitamin PP
20.900.000
20.900.000
0
12 tháng
1073
Vitamin PP
1.425.000
1.425.000
0
12 tháng
1074
Zopiclon
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 15

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây