Thuốc Generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm LTC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LYNH FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KIM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BIDIVINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HIPPOCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty Cổ Phần Bovipharm thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025 -2026 của Bệnh viện Đa khoa Bình Tân
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:05 13/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:21 13/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
208
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500574434 13C - Urea vn0304222357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA 180 30.600.000 210 1.619.100.000 1.619.100.000 0
2 PP2500574435 Acarbose vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 21.900.000 210 417.690.000 417.690.000 0
3 PP2500574436 Acarbose vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 128.000.000 128.000.000 0
4 PP2500574437 Acarbose vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 116.375.000 116.375.000 0
5 PP2500574438 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 690.300.000 690.300.000 0
6 PP2500574439 Aceclofenac vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 32.502.800 210 155.750.000 155.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 177.555.000 177.555.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 32.502.800 210 155.750.000 155.750.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 177.555.000 177.555.000 0
7 PP2500574440 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 1.680.000 1.680.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 800.000 800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 1.680.000 1.680.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 800.000 800.000 0
8 PP2500574441 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 3.347.500 3.347.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 1.690.000 1.690.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 3.347.500 3.347.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 1.690.000 1.690.000 0
9 PP2500574442 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.069.500 210 5.370.000 5.370.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 5.370.000 5.370.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.069.500 210 5.370.000 5.370.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 5.370.000 5.370.000 0
10 PP2500574443 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 139.200.000 139.200.000 0
11 PP2500574444 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 164.808.000 164.808.000 0
12 PP2500574445 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 168.480.000 168.480.000 0
13 PP2500574447 Acetylcystein vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 6.380.000 210 58.000.000 58.000.000 0
14 PP2500574448 Acetylsalicylic acid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 2.065.000 210 103.250.000 103.250.000 0
15 PP2500574449 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 14.300.000 14.300.000 0
16 PP2500574450 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 43.175.000 43.175.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.067.780 210 25.512.500 25.512.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 29.830.000 29.830.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 43.175.000 43.175.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.067.780 210 25.512.500 25.512.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 29.830.000 29.830.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 43.175.000 43.175.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.067.780 210 25.512.500 25.512.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 29.830.000 29.830.000 0
17 PP2500574451 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 35.800.000 35.800.000 0
18 PP2500574452 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 2.082.000 2.082.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 2.400.000 2.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 2.388.000 2.388.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 2.082.000 2.082.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 2.400.000 2.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 2.388.000 2.388.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 2.082.000 2.082.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 2.400.000 2.400.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 2.388.000 2.388.000 0
19 PP2500574453 Aciclovir vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 18.711.300 18.711.300 0
20 PP2500574454 Aciclovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 2.720.000 2.720.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 2.518.400 2.518.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 2.520.000 2.520.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 2.784.000 2.784.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 2.720.000 2.720.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 2.518.400 2.518.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 2.520.000 2.520.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 2.784.000 2.784.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 2.720.000 2.720.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 2.518.400 2.518.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 2.520.000 2.520.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 2.784.000 2.784.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 2.720.000 2.720.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 2.518.400 2.518.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 2.520.000 2.520.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 2.784.000 2.784.000 0
21 PP2500574455 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 189.000.000 189.000.000 0
22 PP2500574456 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 69.500.000 69.500.000 0
23 PP2500574457 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 26.500.000 26.500.000 0
24 PP2500574458 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 447.593.300 447.593.300 0
25 PP2500574459 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 372.300.000 372.300.000 0
26 PP2500574460 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 287.500.000 287.500.000 0
27 PP2500574462 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
28 PP2500574463 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 25.800.000 25.800.000 0
29 PP2500574464 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 48.755.000 48.755.000 0
30 PP2500574465 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 280.000.000 280.000.000 0
31 PP2500574466 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 410.000.000 410.000.000 0
32 PP2500574467 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
33 PP2500574468 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 116.400.000 116.400.000 0
34 PP2500574469 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 385.000.000 385.000.000 0
35 PP2500574470 Acid Tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 7.774.600 210 225.000.000 225.000.000 0
36 PP2500574471 Acid Tiaprofenic vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 58.466.000 210 559.930.000 559.930.000 0
37 PP2500574472 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 289.000.000 289.000.000 0
38 PP2500574473 Acid thioctic / Meglumin thioctat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 588.000.000 588.000.000 0
39 PP2500574474 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 13.102.700 210 81.440.000 81.440.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 56.960.000 56.960.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 13.102.700 210 81.440.000 81.440.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 56.960.000 56.960.000 0
40 PP2500574475 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 30.600.400 30.600.400 0
41 PP2500574476 Adenosin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 5.942.000 210 144.500.000 144.500.000 0
42 PP2500574477 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 12.033.200 210 97.150.000 97.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 69.814.000 69.814.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 12.033.200 210 97.150.000 97.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 69.814.000 69.814.000 0
43 PP2500574478 Aescin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 55.472.080 210 888.300.000 888.300.000 0
44 PP2500574480 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 12.033.200 210 467.660.000 467.660.000 0
45 PP2500574481 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 12.285.000 12.285.000 0
46 PP2500574482 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 10.512.049 210 313.950.000 313.950.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 317.332.470 317.332.470 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 10.512.049 210 313.950.000 313.950.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 317.332.470 317.332.470 0
47 PP2500574483 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 592.566.000 592.566.000 0
48 PP2500574484 Alfuzosin hydroclorid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 16.982.000 210 690.000.000 690.000.000 0
49 PP2500574485 Alfuzosin hydroclorid vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 16.200.000 210 810.000.000 810.000.000 0
50 PP2500574486 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 2.952.000 2.952.000 0
51 PP2500574487 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 35.854.520 210 172.375.000 172.375.000 0
52 PP2500574488 Alpha chymotrypsin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 158.000.000 158.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 137.000.000 137.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 153.000.000 153.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 20.200.000 20.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 158.000.000 158.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 137.000.000 137.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 153.000.000 153.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 20.200.000 20.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 158.000.000 158.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 137.000.000 137.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 153.000.000 153.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 20.200.000 20.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 158.000.000 158.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 137.000.000 137.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 153.000.000 153.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 20.200.000 20.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 158.000.000 158.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 137.000.000 137.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 153.000.000 153.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 20.200.000 20.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 158.000.000 158.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 137.000.000 137.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 153.000.000 153.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 20.200.000 20.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
53 PP2500574489 Alpha chymotrypsin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 173.250.000 173.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 165.000.000 165.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 74.250.000 74.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 173.250.000 173.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 165.000.000 165.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 74.250.000 74.250.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 173.250.000 173.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 165.000.000 165.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 74.250.000 74.250.000 0
54 PP2500574490 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 184.110.000 184.110.000 0
55 PP2500574491 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 268.938.000 268.938.000 0
56 PP2500574492 Aluminum phosphat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 229.320.000 229.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 257.400.000 257.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 229.320.000 229.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 257.400.000 257.400.000 0
57 PP2500574493 Alverin (citrat) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 75.293.400 75.293.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 77.224.000 77.224.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 75.293.400 75.293.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 77.224.000 77.224.000 0
58 PP2500574494 Alverin (citrat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 40.110.000 40.110.000 0
59 PP2500574495 Alverin (citrat) + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 242.500.000 242.500.000 0
60 PP2500574496 Alverin (citrat) + Simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 27.071.150 210 346.657.500 346.657.500 0
61 PP2500574497 Ambroxol hydroclorid vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 337.987.000 337.987.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 338.000.000 338.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 337.987.000 337.987.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 338.000.000 338.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 337.987.000 337.987.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 338.000.000 338.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 273.000.000 273.000.000 0
62 PP2500574498 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 15.156.900 210 63.000.000 63.000.000 0
63 PP2500574499 Ambroxol hydroclorid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 149.175.000 149.175.000 0
64 PP2500574500 Ambroxol hydroclorid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 66.000.864 220 55.020.000 55.020.000 0
65 PP2500574501 Ambroxol hydroclorid vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 637.000.000 637.000.000 0
66 PP2500574502 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 15.120.000 15.120.000 0
67 PP2500574503 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 27.043.200 27.043.200 0
68 PP2500574504 Amiodaron hydroclorid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 19.521.600 210 4.800.000 4.800.000 0
69 PP2500574506 Amlodipin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 84.450.000 84.450.000 0
70 PP2500574507 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 217.818.050 217.818.050 0
71 PP2500574508 Amlodipin + Atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 142.993.860 220 360.800.000 360.800.000 0
72 PP2500574509 Amlodipin + Atorvastatin vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 77.062.000 210 499.150.000 499.150.000 0
73 PP2500574510 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 24.935.000 24.935.000 0
74 PP2500574511 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 29.922.000 29.922.000 0
75 PP2500574512 Amlodipin + Lisinopril vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 42.476.300 210 515.815.000 515.815.000 0
76 PP2500574513 Amlodipin + Losartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 15.480.800 210 331.240.000 331.240.000 0
77 PP2500574514 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 55.472.080 210 782.964.000 782.964.000 0
78 PP2500574515 Amlodipin + Telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 398.354.000 398.354.000 0
79 PP2500574516 Amlodipin + Telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 12.537.000 210 620.581.500 620.581.500 0
80 PP2500574517 Amlodipin + Telmisartan vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 1.246.644.000 1.246.644.000 0
81 PP2500574518 Amlodipin + Telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 1.774.881.720 1.774.881.720 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 1.771.906.000 1.771.906.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 1.774.881.720 1.774.881.720 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 1.771.906.000 1.771.906.000 0
82 PP2500574519 Amlodipin + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 827.489.900 827.489.900 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 708.350.000 708.350.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 827.489.900 827.489.900 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 708.350.000 708.350.000 0
83 PP2500574520 Amlodipin + Valsartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 1.294.020.000 1.294.020.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 50.045.740 210 783.120.000 783.120.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 1.294.020.000 1.294.020.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 50.045.740 210 783.120.000 783.120.000 0
84 PP2500574521 Amlodipin + Valsartan vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 298.850.000 298.850.000 0
85 PP2500574522 Amlodipin + Valsartan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.743.120 210 579.700.000 579.700.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 514.290.000 514.290.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.743.120 210 579.700.000 579.700.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 514.290.000 514.290.000 0
86 PP2500574523 Amlodipin + Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 607.600.000 607.600.000 0
87 PP2500574524 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 253.498.000 253.498.000 0
88 PP2500574525 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 253.498.000 253.498.000 0
89 PP2500574526 Amoxicilin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 2.408.000 210 120.400.000 120.400.000 0
90 PP2500574527 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 56.592.000 56.592.000 0
91 PP2500574528 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 190.881.600 190.881.600 0
92 PP2500574529 Amoxicilin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 86.530.000 86.530.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 12.882.000 210 84.150.000 84.150.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 86.530.000 86.530.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 12.882.000 210 84.150.000 84.150.000 0
93 PP2500574530 Amoxicilin vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 10.796.000 10.796.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 10.800.000 10.800.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 6.360.000 210 9.960.000 9.960.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 10.796.000 10.796.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 10.800.000 10.800.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 6.360.000 210 9.960.000 9.960.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 10.796.000 10.796.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 10.800.000 10.800.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 6.360.000 210 9.960.000 9.960.000 0
94 PP2500574531 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 131.118.346 210 221.127.300 221.127.300 0
95 PP2500574532 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 16.311.000 210 799.050.000 799.050.000 0
96 PP2500574533 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 31.790.240 210 45.000.000 45.000.000 0
97 PP2500574534 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 66.885.000 66.885.000 0
98 PP2500574535 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 43.688.000 43.688.000 0
99 PP2500574536 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 7.774.600 210 80.360.000 80.360.000 0
100 PP2500574537 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 69.825.000 69.825.000 0
101 PP2500574538 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 1.181.250.000 1.181.250.000 0
102 PP2500574539 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 179.200.000 179.200.000 0
103 PP2500574540 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 405.641.600 405.641.600 0
104 PP2500574541 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 1.147.755.000 1.147.755.000 0
105 PP2500574542 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 39.734.000 210 769.950.000 769.950.000 0
106 PP2500574543 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 410.733.000 410.733.000 0
107 PP2500574544 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 82.933.650 82.933.650 0
108 PP2500574545 Ampicilin + Sulbactam vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 42.000.000 42.000.000 0
109 PP2500574546 Ampicilin + Sulbactam vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 180.000.000 180.000.000 0
110 PP2500574547 Ampicilin + Sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 66.000.864 220 103.660.830 103.660.830 0
111 PP2500574548 Ampicilin + Sulbactam vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 39.800.000 39.800.000 0
112 PP2500574549 Arginin Hydrocloride vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 13.600.000 13.600.000 0
113 PP2500574550 Arginine hydroclorid vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 20.200.000 20.200.000 0
114 PP2500574551 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 10.450.000 10.450.000 0
115 PP2500574552 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 220.409.000 220.409.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 203.389.000 203.389.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 220.409.000 220.409.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 203.389.000 203.389.000 0
116 PP2500574553 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 52.360.000 52.360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 52.360.000 52.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 48.790.000 48.790.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 52.360.000 52.360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 52.360.000 52.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 48.790.000 48.790.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 52.360.000 52.360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 52.360.000 52.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 48.790.000 48.790.000 0
117 PP2500574554 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 76.440.000 76.440.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 78.400.000 78.400.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 76.440.000 76.440.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 78.400.000 78.400.000 0
118 PP2500574555 Atorvastatin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 824.250.000 824.250.000 0
119 PP2500574556 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 1.570.800 210 78.540.000 78.540.000 0
120 PP2500574557 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 32.502.800 210 9.200.000 9.200.000 0
121 PP2500574558 Atropin sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 8.190.000 8.190.000 0
122 PP2500574560 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 21.060.000 21.060.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 14.625.000 14.625.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 21.060.000 21.060.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 14.625.000 14.625.000 0
123 PP2500574561 Bacillus claussii vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 184.030.000 184.030.000 0
124 PP2500574562 Bacillus claussii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 218.946.000 218.946.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 4.378.920 210 216.540.000 216.540.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 218.946.000 218.946.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 4.378.920 210 216.540.000 216.540.000 0
125 PP2500574563 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 12.879.000 12.879.000 0
126 PP2500574564 Bacillus subtilis vn0314126109 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA 180 17.690.000 210 884.500.000 884.500.000 0
127 PP2500574565 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 333.750.000 333.750.000 0
128 PP2500574566 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 467.500.000 467.500.000 0
129 PP2500574567 Baclofen vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 3.450.000 210 110.000.000 110.000.000 0
130 PP2500574568 Bambuterol hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 12.112.500 12.112.500 0
131 PP2500574569 Bambuterol hydroclorid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 27.698.124 210 85.360.000 85.360.000 0
132 PP2500574570 Bambuterol hydroclorid vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 39.600.000 39.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 39.600.000 39.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 39.600.000 39.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
133 PP2500574571 Bambuterol hydroclorid vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 36.960.000 36.960.000 0
134 PP2500574572 Beclometason dipropionat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 6.322.000 210 145.600.000 145.600.000 0
135 PP2500574573 Benfotiamine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 138.600.000 138.600.000 0
136 PP2500574574 Betahistin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 451.773.000 451.773.000 0
137 PP2500574575 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 112.671.000 112.671.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 107.856.000 107.856.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 105.930.000 105.930.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 99.189.000 99.189.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 112.671.000 112.671.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 107.856.000 107.856.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 105.930.000 105.930.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 99.189.000 99.189.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 112.671.000 112.671.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 107.856.000 107.856.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 105.930.000 105.930.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 99.189.000 99.189.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 112.671.000 112.671.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 107.856.000 107.856.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 105.930.000 105.930.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 99.189.000 99.189.000 0
138 PP2500574576 Betahistin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 567.600.000 567.600.000 0
139 PP2500574577 Betamethason vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 8.786.000 210 92.250.000 92.250.000 0
140 PP2500574578 Betamethason vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 12.875.800 210 62.640.000 62.640.000 0
141 PP2500574579 Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 9.782.500 9.782.500 0
142 PP2500574580 Betamethason dipropionat + Clotrimazol vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 22.050.000 22.050.000 0
143 PP2500574581 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 15.156.900 210 330.750.000 330.750.000 0
144 PP2500574582 Bezafibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 269.120.000 269.120.000 0
145 PP2500574583 Bilastin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 946.000.000 946.000.000 0
146 PP2500574585 Bismuth vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 4.232.300 210 180.115.000 180.115.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 3.753.568 210 175.435.000 175.435.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 159.250.000 159.250.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 4.232.300 210 180.115.000 180.115.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 3.753.568 210 175.435.000 175.435.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 159.250.000 159.250.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 4.232.300 210 180.115.000 180.115.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 3.753.568 210 175.435.000 175.435.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 159.250.000 159.250.000 0
147 PP2500574586 Bismuth vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 122.200.000 122.200.000 0
148 PP2500574587 Bismuth subsalicylat vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 31.790.240 210 830.025.000 830.025.000 0
149 PP2500574588 Bisoprolol fumarat vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 16.311.000 210 16.401.000 16.401.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 13.612.500 13.612.500 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 21.900.000 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 16.311.000 210 16.401.000 16.401.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 13.612.500 13.612.500 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 21.900.000 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 16.311.000 210 16.401.000 16.401.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 13.612.500 13.612.500 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 21.900.000 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 15.400.000 15.400.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 16.311.000 210 16.401.000 16.401.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 13.612.500 13.612.500 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 21.900.000 210 14.850.000 14.850.000 0
150 PP2500574589 Bisoprolol fumarat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 297.345.000 297.345.000 0
151 PP2500574590 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.743.120 210 275.508.400 275.508.400 0
152 PP2500574591 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 267.600.000 267.600.000 0
153 PP2500574592 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 277.350.000 277.350.000 0
154 PP2500574593 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 170.400.000 170.400.000 0
155 PP2500574594 Brimonidin tartrat + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 139.470.640 139.470.640 0
156 PP2500574595 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 217.560.000 217.560.000 0
157 PP2500574596 Bromhexin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 5.495.920 210 195.048.000 195.048.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 154.800.000 154.800.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 5.495.920 210 195.048.000 195.048.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 154.800.000 154.800.000 0
158 PP2500574597 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.638.634 210 7.155.000 7.155.000 0
159 PP2500574598 Bromhexin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 29.770.000 29.770.000 0
160 PP2500574599 Bromhexin hydroclorid vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 35.884.800 35.884.800 0
161 PP2500574600 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 10.920.000 10.920.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 10.920.000 10.920.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 15.750.000 15.750.000 0
162 PP2500574601 Bromhexin hydroclorid vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 88.497.000 88.497.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 88.497.000 88.497.000 0
163 PP2500574602 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 25.685.600 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 3.060.000 210 149.600.000 149.600.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 25.685.600 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 3.060.000 210 149.600.000 149.600.000 0
164 PP2500574603 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 189.736.000 189.736.000 0
165 PP2500574604 Calci ascorbat + Lysin Ascorbat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 427.800 210 21.390.000 21.390.000 0
166 PP2500574605 Calci Carbonat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.067.780 210 331.100.000 331.100.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 352.000.000 352.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.067.780 210 331.100.000 331.100.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 352.000.000 352.000.000 0
167 PP2500574606 Calci Carbonat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.067.780 210 216.000.000 216.000.000 0
168 PP2500574607 calci carbonat vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 2.571.380 210 9.625.000 9.625.000 0
169 PP2500574608 Calci Carbonat vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 193.200.000 193.200.000 0
170 PP2500574609 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 66.300.000 66.300.000 0
171 PP2500574610 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 507.832.500 507.832.500 0
172 PP2500574612 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 376.350.000 376.350.000 0
173 PP2500574613 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 288.960.000 288.960.000 0
174 PP2500574614 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 224.000.000 224.000.000 0
175 PP2500574615 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 246.582.000 246.582.000 0
176 PP2500574616 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 31.790.240 210 464.550.000 464.550.000 0
177 PP2500574617 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 719.650.000 719.650.000 0
178 PP2500574618 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 97.608.000 97.608.000 0
179 PP2500574619 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 2.535.000 2.535.000 0
180 PP2500574620 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 55.485.800 210 14.600.000 14.600.000 0
181 PP2500574621 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 27.071.150 210 981.540.000 981.540.000 0
182 PP2500574622 Calci lactat pentahydrat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 687.600.000 687.600.000 0
183 PP2500574623 Calcipotriol vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 29.229.600 210 205.200.000 205.200.000 0
184 PP2500574624 Calcipotriol + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 135.712.500 135.712.500 0
185 PP2500574628 Candesartan vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 302.280.000 302.280.000 0
186 PP2500574629 Candesartan vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 131.118.346 210 624.640.000 624.640.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 35.854.520 210 666.120.000 666.120.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 131.118.346 210 624.640.000 624.640.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 35.854.520 210 666.120.000 666.120.000 0
187 PP2500574630 Candesartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 111.969.000 111.969.000 0
188 PP2500574631 Candesartan vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 331.500.000 331.500.000 0
189 PP2500574632 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 35.854.520 210 198.816.000 198.816.000 0
190 PP2500574633 Candesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 44.730.000 44.730.000 0
191 PP2500574635 Candesartan vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 13.589.280 210 168.480.000 168.480.000 0
192 PP2500574636 Candesartan + hydroclorothiazide vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 35.490.000 35.490.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 6.063.200 210 40.560.000 40.560.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 35.490.000 35.490.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 6.063.200 210 40.560.000 40.560.000 0
193 PP2500574637 Candesartan + hydroclorothiazide vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 29.128.400 210 759.520.000 759.520.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 729.220.000 729.220.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 727.200.000 727.200.000 0
vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 29.128.400 210 759.520.000 759.520.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 729.220.000 729.220.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 727.200.000 727.200.000 0
vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 29.128.400 210 759.520.000 759.520.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 729.220.000 729.220.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 727.200.000 727.200.000 0
194 PP2500574638 Candesartan+ Hydroclorothiazide vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 166.992.000 166.992.000 0
195 PP2500574639 Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12 vn0303957380 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ SƠN 180 204.000 210 9.765.000 9.765.000 0
196 PP2500574640 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 20.314.920 210 317.050.000 317.050.000 0
197 PP2500574641 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 11.955.960 210 597.168.000 597.168.000 0
198 PP2500574643 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 2.412.800 2.412.800 0
199 PP2500574644 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 129.500.000 129.500.000 0
200 PP2500574645 Carbocistein vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 163.229.760 163.229.760 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 27.698.124 210 318.772.800 318.772.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 163.229.760 163.229.760 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 27.698.124 210 318.772.800 318.772.800 0
201 PP2500574646 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 7.600.000 7.600.000 0
202 PP2500574647 Carbocistein vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 32.500.000 32.500.000 0
203 PP2500574648 Carbocistein vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 10.119.000 210 144.150.000 144.150.000 0
204 PP2500574649 Carbocistein vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 55.472.080 210 61.600.000 61.600.000 0
205 PP2500574650 Carbocistein vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 75.000.000 75.000.000 0
206 PP2500574651 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 6.202.800 210 66.300.000 66.300.000 0
207 PP2500574652 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 33.233.200 33.233.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 34.685.700 34.685.700 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 33.233.200 33.233.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 34.685.700 34.685.700 0
208 PP2500574653 Carvedilol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 74.250.000 74.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 60.480.000 60.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 74.250.000 74.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 60.480.000 60.480.000 0
209 PP2500574654 Carvedilol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 159.500.000 159.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 160.776.000 160.776.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 159.500.000 159.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 160.776.000 160.776.000 0
210 PP2500574655 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 83.772.000 83.772.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 82.602.000 82.602.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 83.772.000 83.772.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 82.602.000 82.602.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 83.772.000 83.772.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 82.602.000 82.602.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 81.900.000 81.900.000 0
211 PP2500574656 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 25.725.000 25.725.000 0
212 PP2500574658 Cefaclor vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 15.310.230 210 15.641.500 15.641.500 0
213 PP2500574659 Cefaclor vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 83.220.000 83.220.000 0
214 PP2500574660 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 25.685.600 210 34.650.000 34.650.000 0
215 PP2500574661 Cefazolin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 200.000.000 200.000.000 0
216 PP2500574662 Cefazolin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 60.816.000 220 485.000.000 485.000.000 0
217 PP2500574663 Cefdinir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 7.600.000 7.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 6.384.000 6.384.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 7.600.000 7.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 6.384.000 6.384.000 0
218 PP2500574664 Cefdinir vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 250.000.000 250.000.000 0
219 PP2500574665 Cefdinir vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 35.100.000 35.100.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 35.364.000 35.364.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 35.100.000 35.100.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 35.364.000 35.364.000 0
220 PP2500574666 Cefepim vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 6.380.000 210 261.000.000 261.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 227.754.400 227.754.400 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 6.380.000 210 261.000.000 261.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 227.754.400 227.754.400 0
221 PP2500574667 Cefepim vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 199.800.000 199.800.000 0
222 PP2500574668 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 47.775.000 47.775.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 9.567.000 210 47.593.000 47.593.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 47.775.000 47.775.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 9.567.000 210 47.593.000 47.593.000 0
223 PP2500574669 Cefixim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 274.400.000 274.400.000 0
224 PP2500574670 Cefixim vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 180 1.400.000 210 50.000.000 50.000.000 0
225 PP2500574671 Cefoperazon vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 16.507.500 210 203.700.000 203.700.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 9.567.000 210 201.658.150 201.658.150 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 16.507.500 210 203.700.000 203.700.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 9.567.000 210 201.658.150 201.658.150 0
226 PP2500574672 Cefoperazon vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 16.507.500 210 226.875.000 226.875.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 9.567.000 210 221.647.250 221.647.250 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 16.507.500 210 226.875.000 226.875.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 9.567.000 210 221.647.250 221.647.250 0
227 PP2500574673 Cefoperazon vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 5.890.410 210 293.400.000 293.400.000 0
228 PP2500574676 Cefoperazon + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 360.255.000 360.255.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 352.359.000 352.359.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 360.255.000 360.255.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 352.359.000 352.359.000 0
229 PP2500574677 Cefoperazon + Sulbactam vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 2.200.000 210 110.000.000 110.000.000 0
230 PP2500574678 Cefoperazon + Sulbactam vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 145.488.000 145.488.000 0
231 PP2500574679 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 72.988.000 72.988.000 0
232 PP2500574680 Cefotiam vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 32.499.500 32.499.500 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 32.500.000 32.500.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 32.499.500 32.499.500 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 32.500.000 32.500.000 0
233 PP2500574681 Cefotiam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 9.221.120 210 21.500.000 21.500.000 0
234 PP2500574682 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 9.120.000 210 456.000.000 456.000.000 0
235 PP2500574684 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.882.880 210 121.440.000 121.440.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.067.780 210 119.328.000 119.328.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 144.144.000 144.144.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.882.880 210 121.440.000 121.440.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.067.780 210 119.328.000 119.328.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 144.144.000 144.144.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.882.880 210 121.440.000 121.440.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.067.780 210 119.328.000 119.328.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 144.144.000 144.144.000 0
236 PP2500574685 Cefpodoxim vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 450.000.000 450.000.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 525.000.000 525.000.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 450.000.000 450.000.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 525.000.000 525.000.000 0
237 PP2500574686 Cefpodoxim vn0313941083 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA 180 1.155.000 210 53.900.000 53.900.000 0
238 PP2500574687 Cefpodoxim vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 3.220.000 210 86.000.000 86.000.000 0
239 PP2500574688 Cefpodoxim vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 34.834.976 210 76.708.800 76.708.800 0
240 PP2500574689 Cefpodoxim vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 80.400.000 80.400.000 0
241 PP2500574690 Cefpodoxim vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 102.000.000 102.000.000 0
242 PP2500574691 Cefpodoxim vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 88.962.000 88.962.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 100.808.773 100.808.773 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 100.823.600 100.823.600 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 88.962.000 88.962.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 100.808.773 100.808.773 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 100.823.600 100.823.600 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 88.962.000 88.962.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 100.808.773 100.808.773 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 100.823.600 100.823.600 0
243 PP2500574692 Cefpodoxim vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 122.400.000 122.400.000 0
244 PP2500574693 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 78.240.000 78.240.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 77.600.000 77.600.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 78.240.000 78.240.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 77.600.000 77.600.000 0
245 PP2500574694 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 133.206.000 133.206.000 0
246 PP2500574695 Ceftazidim vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 125.779.500 125.779.500 0
247 PP2500574696 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 93.585.000 93.585.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 93.670.000 93.670.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 94.962.000 94.962.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 93.585.000 93.585.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 93.670.000 93.670.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 94.962.000 94.962.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 93.585.000 93.585.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 93.670.000 93.670.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 94.962.000 94.962.000 0
248 PP2500574697 Ceftriaxon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 15.560.884 210 87.300.000 87.300.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 15.560.884 210 87.300.000 87.300.000 0
249 PP2500574698 Ceftriaxon vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 409.320.000 409.320.000 0
250 PP2500574700 Cefuroxim vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 13.824.000 210 691.128.000 691.128.000 0
251 PP2500574702 Celecoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 92.910.000 92.910.000 0
252 PP2500574703 Cetirizin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 503.750.000 503.750.000 0
253 PP2500574704 Cetirizin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 27.698.124 210 28.925.500 28.925.500 0
254 PP2500574705 Cetirizin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 18.000.000 18.000.000 0
255 PP2500574706 Cilnidipin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 6.468.000 210 323.400.000 323.400.000 0
256 PP2500574707 Cilostazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 2.300.000 2.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 2.100.000 2.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 2.300.000 2.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 2.100.000 2.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 1.680.000 1.680.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 2.300.000 2.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 2.100.000 2.100.000 0
257 PP2500574708 Cinnarizin vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 52.000.000 52.000.000 0
258 PP2500574709 Cinnarizin vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 141.010.000 141.010.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 143.400.000 143.400.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 152.721.000 152.721.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 141.010.000 141.010.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 143.400.000 143.400.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 152.721.000 152.721.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 141.010.000 141.010.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 143.400.000 143.400.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 152.721.000 152.721.000 0
259 PP2500574711 Ciprofloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 56.700.000 56.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 56.619.000 56.619.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 56.700.000 56.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 56.619.000 56.619.000 0
260 PP2500574712 Citrullin malat vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 253.750.000 253.750.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 28.893.000 210 225.750.000 225.750.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 253.750.000 253.750.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 28.893.000 210 225.750.000 225.750.000 0
261 PP2500574713 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 159.867.000 159.867.000 0
262 PP2500574714 Clobetasol propionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 3.040.000 3.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 2.140.000 2.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 3.280.000 3.280.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 2.280.000 2.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 3.040.000 3.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 2.140.000 2.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 3.280.000 3.280.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 2.280.000 2.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 3.040.000 3.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 2.140.000 2.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 3.280.000 3.280.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 2.280.000 2.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 3.040.000 3.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 2.140.000 2.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 3.280.000 3.280.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 2.280.000 2.280.000 0
263 PP2500574715 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 926.022.400 926.022.400 0
264 PP2500574716 Clopidogrel vn0313918133 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH 180 58.466.000 210 2.315.166.000 2.315.166.000 0
265 PP2500574717 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 6.115.200 6.115.200 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 8.690.800 210 6.825.000 6.825.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 6.115.200 6.115.200 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 8.690.800 210 6.825.000 6.825.000 0
266 PP2500574718 Clotrimazol + betamethason vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 18.750.000 18.750.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 18.748.750 18.748.750 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 18.750.000 18.750.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 18.748.750 18.748.750 0
267 PP2500574719 Cloxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 88.200.000 88.200.000 0
268 PP2500574720 Cloxacilin vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 52.800.000 52.800.000 0
269 PP2500574721 Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 20.314.920 210 336.990.000 336.990.000 0
270 PP2500574722 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 3.965.556 210 179.520.000 179.520.000 0
271 PP2500574723 Colistin vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 17.360.000 210 132.500.000 132.500.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 17.360.000 210 132.500.000 132.500.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 160.000.000 160.000.000 0
272 PP2500574724 Colistin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 22.653.600 210 567.000.000 567.000.000 0
273 PP2500574725 Colistin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 395.000.000 395.000.000 0
274 PP2500574726 Colistin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 19.521.600 210 276.000.000 276.000.000 0
275 PP2500574727 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 425.050.000 425.050.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 425.050.000 425.050.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 425.000.000 425.000.000 0
276 PP2500574728 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 1.132.200.000 1.132.200.000 0
277 PP2500574729 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 691.440.000 691.440.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 596.720.000 596.720.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 17.360.000 210 591.998.400 591.998.400 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 638.400.000 638.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 691.440.000 691.440.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 596.720.000 596.720.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 17.360.000 210 591.998.400 591.998.400 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 638.400.000 638.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 691.440.000 691.440.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 596.720.000 596.720.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 17.360.000 210 591.998.400 591.998.400 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 638.400.000 638.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 691.440.000 691.440.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 596.720.000 596.720.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 17.360.000 210 591.998.400 591.998.400 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 638.400.000 638.400.000 0
278 PP2500574731 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 80.577.000 80.577.000 0
279 PP2500574733 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 21.950.000 21.950.000 0
280 PP2500574734 Chlorpheniramin maleat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 2.587.000 2.587.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 2.587.000 2.587.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 2.587.000 2.587.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 2.587.000 2.587.000 0
281 PP2500574735 Cholin alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 304.920.000 304.920.000 0
282 PP2500574736 Cholin alfoscerat vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 176.235.000 176.235.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 158.100.000 158.100.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 176.235.000 176.235.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 158.100.000 158.100.000 0
283 PP2500574737 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 107.350.000 107.350.000 0
284 PP2500574738 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 107.350.000 107.350.000 0
285 PP2500574739 Deferipron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 527.850.000 527.850.000 0
286 PP2500574740 Deflazacort vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 4.232.300 210 31.400.000 31.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 31.500.000 31.500.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 4.232.300 210 31.400.000 31.400.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 31.500.000 31.500.000 0
287 PP2500574741 Dequalinium clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 15.600.000 15.600.000 0
288 PP2500574742 Desloratadin vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 33.600.000 33.600.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 806.400 210 40.320.000 40.320.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 40.320.000 40.320.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 33.600.000 33.600.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 806.400 210 40.320.000 40.320.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 40.320.000 40.320.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 33.600.000 33.600.000 0
vn0109726858 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH 180 806.400 210 40.320.000 40.320.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 40.320.000 40.320.000 0
289 PP2500574743 Desmopressin acetate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 3.215.520 210 160.254.000 160.254.000 0
290 PP2500574745 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 1.863.000 1.863.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 1.884.600 1.884.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 1.863.000 1.863.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 1.863.000 1.863.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 1.884.600 1.884.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 1.863.000 1.863.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 1.863.000 1.863.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 1.884.600 1.884.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 1.863.000 1.863.000 0
291 PP2500574746 Dexchlorpheniramin maleat vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 62.563.200 62.563.200 0
292 PP2500574747 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 32.502.800 210 693.000.000 693.000.000 0
293 PP2500574748 Dextromethorphan HBr vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 6.272.000 6.272.000 0
294 PP2500574749 Dextromethorphan HBr vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 27.698.124 210 104.661.000 104.661.000 0
295 PP2500574750 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 10.400.000 10.400.000 0
296 PP2500574751 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 3.864.000 3.864.000 0
297 PP2500574752 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 546.000 546.000 0
298 PP2500574753 Diclofenac vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 49.655.000 210 175.175.000 175.175.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 12.875.800 210 152.750.000 152.750.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 12.935.800 210 148.850.000 148.850.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 169.000.000 169.000.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 49.655.000 210 175.175.000 175.175.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 12.875.800 210 152.750.000 152.750.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 12.935.800 210 148.850.000 148.850.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 169.000.000 169.000.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 49.655.000 210 175.175.000 175.175.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 12.875.800 210 152.750.000 152.750.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 12.935.800 210 148.850.000 148.850.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 169.000.000 169.000.000 0
vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 49.655.000 210 175.175.000 175.175.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 12.875.800 210 152.750.000 152.750.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 12.935.800 210 148.850.000 148.850.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 169.000.000 169.000.000 0
299 PP2500574754 Diclofenac vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 3.965.556 210 10.115.000 10.115.000 0
300 PP2500574755 Diclofenac vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 12.875.800 210 78.000.000 78.000.000 0
301 PP2500574757 Diclofenac vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 3.666.000 3.666.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 3.478.000 3.478.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 3.666.000 3.666.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 3.478.000 3.478.000 0
302 PP2500574758 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 59.500.000 210 2.975.000.000 2.975.000.000 0
303 PP2500574759 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 3.200.000 3.200.000 0
304 PP2500574760 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.638.634 210 630.000 630.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 11.955.960 210 628.000 628.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.638.634 210 630.000 630.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 11.955.960 210 628.000 628.000 0
305 PP2500574762 Dihydro ergotamin mesylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 67.200.000 67.200.000 0
306 PP2500574763 Diltiazem hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 35.259.000 35.259.000 0
307 PP2500574764 Diltiazem hydroclorid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 16.982.000 210 159.100.000 159.100.000 0
308 PP2500574765 Diltiazem hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 48.075.000 48.075.000 0
309 PP2500574766 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 25.685.600 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 371.200.000 371.200.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 6.360.000 210 215.040.000 215.040.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 12.935.800 210 82.560.000 82.560.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 25.685.600 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 371.200.000 371.200.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 6.360.000 210 215.040.000 215.040.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 12.935.800 210 82.560.000 82.560.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 25.685.600 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 371.200.000 371.200.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 6.360.000 210 215.040.000 215.040.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 12.935.800 210 82.560.000 82.560.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 25.685.600 210 288.000.000 288.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 371.200.000 371.200.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 6.360.000 210 215.040.000 215.040.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 12.935.800 210 82.560.000 82.560.000 0
310 PP2500574767 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 210.223.000 210.223.000 0
311 PP2500574768 Diosmin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 820.440.000 820.440.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 17.337.600 210 825.600.000 825.600.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 820.440.000 820.440.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 17.337.600 210 825.600.000 825.600.000 0
312 PP2500574769 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 33.306.000 210 1.665.300.000 1.665.300.000 0
313 PP2500574770 Diosmin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 817.650.000 817.650.000 0
314 PP2500574771 Diosmin + Hesperidin vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 339.307.500 339.307.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 345.000.000 345.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 339.307.500 339.307.500 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 345.000.000 345.000.000 0
315 PP2500574772 Diosmin + Hesperidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 150.696.000 150.696.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 203.550.000 203.550.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 172.500.000 172.500.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 12.090.000 210 155.250.000 155.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 157.320.000 157.320.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 150.696.000 150.696.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 203.550.000 203.550.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 172.500.000 172.500.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 12.090.000 210 155.250.000 155.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 157.320.000 157.320.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 150.696.000 150.696.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 203.550.000 203.550.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 172.500.000 172.500.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 12.090.000 210 155.250.000 155.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 157.320.000 157.320.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 150.696.000 150.696.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 203.550.000 203.550.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 172.500.000 172.500.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 12.090.000 210 155.250.000 155.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 157.320.000 157.320.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 150.696.000 150.696.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 203.550.000 203.550.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 172.500.000 172.500.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 12.090.000 210 155.250.000 155.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 157.320.000 157.320.000 0
316 PP2500574773 Diphenhydramin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 10.716.000 10.716.000 0
317 PP2500574774 Docusate natri vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 26.000.000 26.000.000 0
318 PP2500574775 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 116.250.000 116.250.000 0
319 PP2500574776 Domperidon vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 49.500.000 49.500.000 0
320 PP2500574777 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 24.060.000 24.060.000 0
321 PP2500574778 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 3.040.000 3.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 3.440.000 3.440.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 3.040.000 3.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 3.440.000 3.440.000 0
322 PP2500574779 Doripenem vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 60.816.000 220 337.350.000 337.350.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 375.700.000 375.700.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 60.816.000 220 337.350.000 337.350.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 375.700.000 375.700.000 0
323 PP2500574780 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 9.684.000 9.684.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 11.340.000 11.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 15.840.000 15.840.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 9.684.000 9.684.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 11.340.000 11.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 15.840.000 15.840.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 9.684.000 9.684.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 11.340.000 11.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 15.840.000 15.840.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 9.684.000 9.684.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 11.340.000 11.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 15.840.000 15.840.000 0
324 PP2500574781 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 14.484.600 14.484.600 0
325 PP2500574783 Drotaverin clohydrat vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 113.400.000 113.400.000 0
326 PP2500574784 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 40.768.000 40.768.000 0
327 PP2500574785 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 5.495.920 210 57.758.400 57.758.400 0
328 PP2500574786 Dydrogesterone vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 311.080.000 311.080.000 0
329 PP2500574787 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 32.502.800 210 69.000.000 69.000.000 0
330 PP2500574788 Đồng sulfat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 6.230.000 6.230.000 0
331 PP2500574789 Ebastin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 286.665.000 286.665.000 0
332 PP2500574790 Ebastin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 2.002.500 210 100.125.000 100.125.000 0
333 PP2500574791 Ebastin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 59.379.260 210 102.000.000 102.000.000 0
334 PP2500574792 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 692.160.000 692.160.000 0
335 PP2500574793 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 344.929.000 344.929.000 0
336 PP2500574794 Empagliflozin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 29.229.600 210 240.000.000 240.000.000 0
337 PP2500574795 Empagliflozin vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 441.840.000 441.840.000 0
338 PP2500574796 Empagliflozin vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 379.890.000 379.890.000 0
339 PP2500574797 Empagliflozin + Linagliptin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 105.000.000 105.000.000 0
340 PP2500574798 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 55.485.800 210 14.000.000 14.000.000 0
341 PP2500574800 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 81.378.000 81.378.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 81.400.000 81.400.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 81.378.000 81.378.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 81.400.000 81.400.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 81.400.000 81.400.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 81.378.000 81.378.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 81.400.000 81.400.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 81.400.000 81.400.000 0
342 PP2500574801 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 85.778.000 85.778.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 85.778.000 85.778.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 85.800.000 85.800.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 85.778.000 85.778.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 85.800.000 85.800.000 0
343 PP2500574802 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 12.882.000 210 165.200.000 165.200.000 0
344 PP2500574803 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 152.796.000 152.796.000 0
345 PP2500574805 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 60.000.000 60.000.000 0
346 PP2500574806 Enoxaparin natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 170.762.000 170.762.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 140.000.000 140.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 170.762.000 170.762.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 140.000.000 140.000.000 0
347 PP2500574807 Enoxaparin natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 31.790.240 210 34.902.000 34.902.000 0
348 PP2500574808 Eperison hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 91.960.000 91.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 91.476.000 91.476.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 91.960.000 91.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 91.476.000 91.476.000 0
349 PP2500574809 Epinephrin (Adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 2.500.000 2.500.000 0
350 PP2500574810 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.743.120 210 23.100.000 23.100.000 0
351 PP2500574811 Ephedrin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 130.725.000 130.725.000 0
352 PP2500574812 Ertapenem vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 312.000.000 312.000.000 0
353 PP2500574813 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 930.000 930.000 0
354 PP2500574814 Erythromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 15.200.000 15.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 20.140.000 20.140.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 10.146.000 10.146.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 15.200.000 15.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 20.140.000 20.140.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 10.146.000 10.146.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 15.200.000 15.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 20.140.000 20.140.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 10.146.000 10.146.000 0
355 PP2500574815 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 131.118.346 210 3.784.000.000 3.784.000.000 0
356 PP2500574816 Erythropoietin alpha vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 590.550.000 210 7.562.500.000 7.562.500.000 0
357 PP2500574817 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 131.118.346 210 1.730.960.000 1.730.960.000 0
358 PP2500574818 Erythropoietin alpha vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 180 590.550.000 210 2.024.000.000 2.024.000.000 0
359 PP2500574819 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 142.324.000 142.324.000 0
360 PP2500574820 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 59.600.000 59.600.000 0
361 PP2500574821 Esomeprazol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 90.000.000 90.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 61.500.000 61.500.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 90.000.000 90.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 61.500.000 61.500.000 0
362 PP2500574822 Esomeprazol vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 28.893.000 210 855.000.000 855.000.000 0
363 PP2500574823 Etamsylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 15.000.000 15.000.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 15.000.000 15.000.000 0
364 PP2500574824 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 13.102.700 210 34.760.000 34.760.000 0
365 PP2500574825 Etodolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 274.550.000 274.550.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 370.500.000 370.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 38.344.200 210 375.250.000 375.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 274.550.000 274.550.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 370.500.000 370.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 38.344.200 210 375.250.000 375.250.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 274.550.000 274.550.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 370.500.000 370.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 38.344.200 210 375.250.000 375.250.000 0
366 PP2500574826 Etodolac vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.067.780 210 983.250.000 983.250.000 0
367 PP2500574827 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 103.120.500 103.120.500 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 120.025.500 120.025.500 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 603.750.000 603.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 104.247.500 104.247.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 338.100.000 338.100.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 103.120.500 103.120.500 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 120.025.500 120.025.500 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 603.750.000 603.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 104.247.500 104.247.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 338.100.000 338.100.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 103.120.500 103.120.500 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 120.025.500 120.025.500 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 603.750.000 603.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 104.247.500 104.247.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 338.100.000 338.100.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 103.120.500 103.120.500 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 120.025.500 120.025.500 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 603.750.000 603.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 104.247.500 104.247.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 338.100.000 338.100.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 103.120.500 103.120.500 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 120.025.500 120.025.500 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 603.750.000 603.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 104.247.500 104.247.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 338.100.000 338.100.000 0
368 PP2500574828 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 349.860.000 349.860.000 0
369 PP2500574829 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 539.000.000 539.000.000 0
370 PP2500574830 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 200.000.000 200.000.000 0
371 PP2500574831 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 46.680.000 46.680.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 57.900.000 57.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 46.680.000 46.680.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 57.900.000 57.900.000 0
372 PP2500574833 Ezetimib + Simvastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 168.950.000 168.950.000 0
373 PP2500574834 Ezetimib + Simvastatin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 407.000.000 407.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 406.978.000 406.978.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 407.000.000 407.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 406.978.000 406.978.000 0
374 PP2500574835 Ezetimibe vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 127.680.000 127.680.000 0
375 PP2500574836 Ezetimibe + Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 64.050.000 64.050.000 0
376 PP2500574837 Ezetimibe + Simvastatin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 29.229.600 210 495.900.000 495.900.000 0
377 PP2500574838 Felodipin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 59.379.260 210 142.800.000 142.800.000 0
378 PP2500574839 Fenofibrat vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 65.940.000 65.940.000 0
379 PP2500574840 Fenofibrat vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 20.341.000 210 362.100.000 362.100.000 0
380 PP2500574842 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 295.932.000 295.932.000 0
381 PP2500574843 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 21.219.500 21.219.500 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.743.120 210 22.134.000 22.134.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 21.219.500 21.219.500 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.743.120 210 22.134.000 22.134.000 0
382 PP2500574844 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 22.529.250 22.529.250 0
383 PP2500574845 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 83.478.500 83.478.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 74.145.500 74.145.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 83.478.500 83.478.500 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 74.145.500 74.145.500 0
384 PP2500574846 Fexofenadin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 134.460.000 134.460.000 0
385 PP2500574847 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 104.800.000 104.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 98.302.400 98.302.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 96.206.400 96.206.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 104.800.000 104.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 98.302.400 98.302.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 96.206.400 96.206.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 104.800.000 104.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 98.302.400 98.302.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 96.206.400 96.206.400 0
386 PP2500574848 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 11.521.000 11.521.000 0
387 PP2500574849 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 45.150.000 45.150.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 43.645.000 43.645.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 45.150.000 45.150.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 43.645.000 43.645.000 0
388 PP2500574850 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 62.829.000 62.829.000 0
389 PP2500574851 Fexofenadin hydroclorid vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 762.195.000 762.195.000 0
390 PP2500574852 Finasteride vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 329.800 210 16.400.000 16.400.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 15.490.000 15.490.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 329.800 210 16.400.000 16.400.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 15.490.000 15.490.000 0
391 PP2500574853 Flavoxat hydroclorid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 126.500.000 126.500.000 0
392 PP2500574854 Fluconazol vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 50.045.740 210 147.600.000 147.600.000 0
393 PP2500574855 Flunarizin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 40.750.000 40.750.000 0
394 PP2500574856 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 105.625.000 105.625.000 0
395 PP2500574857 Fluorometholon vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 4.329.600 210 61.600.000 61.600.000 0
396 PP2500574858 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
397 PP2500574859 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 67.544.490 67.544.490 0
398 PP2500574860 Fluticason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 10.119.000 210 195.200.000 195.200.000 0
399 PP2500574861 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 212.924.000 212.924.000 0
400 PP2500574862 Fluticason propionat vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 180 4.800.000 210 240.000.000 240.000.000 0
401 PP2500574863 Fluvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 6.322.000 210 170.500.000 170.500.000 0
402 PP2500574864 Fluvoxamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 1.327.000 210 1.300.000 1.300.000 0
403 PP2500574865 Fluvoxamin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 12.154.500 12.154.500 0
404 PP2500574866 Fosfomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 1.190.400 210 36.000.000 36.000.000 0
405 PP2500574867 Fosfomycin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 35.125.000 35.125.000 0
vn0317844355 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG 180 2.652.500 210 33.350.000 33.350.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 35.125.000 35.125.000 0
vn0317844355 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG 180 2.652.500 210 33.350.000 33.350.000 0
406 PP2500574868 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 19.625.000 19.625.000 0
407 PP2500574869 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 35.910.000 35.910.000 0
408 PP2500574870 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 75.075.000 75.075.000 0
409 PP2500574871 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 14.751.000 14.751.000 0
410 PP2500574872 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.654.900 210 140.966.280 140.966.280 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.038.500 210 136.890.000 136.890.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.654.900 210 140.966.280 140.966.280 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.038.500 210 136.890.000 136.890.000 0
411 PP2500574873 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.038.500 210 8.880.000 8.880.000 0
412 PP2500574874 Fusidic acid + Hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 92.273.500 92.273.500 0
413 PP2500574875 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.038.500 210 20.250.000 20.250.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 6.063.200 210 21.400.000 21.400.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.038.500 210 20.250.000 20.250.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 6.063.200 210 21.400.000 21.400.000 0
414 PP2500574876 Gabapentin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 66.000.864 220 218.261.400 218.261.400 0
415 PP2500574877 Gabapentin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 295.349.000 295.349.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 306.354.400 306.354.400 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 8.690.800 210 285.354.300 285.354.300 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 302.985.400 302.985.400 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 295.349.000 295.349.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 306.354.400 306.354.400 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 8.690.800 210 285.354.300 285.354.300 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 302.985.400 302.985.400 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 295.349.000 295.349.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 306.354.400 306.354.400 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 8.690.800 210 285.354.300 285.354.300 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 302.985.400 302.985.400 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 295.349.000 295.349.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 306.354.400 306.354.400 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 8.690.800 210 285.354.300 285.354.300 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 302.985.400 302.985.400 0
416 PP2500574878 Gabapentin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 552.500.000 552.500.000 0
417 PP2500574880 Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 22.000.000 22.000.000 0
418 PP2500574881 Gemfibrozil vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 2.730.000 2.730.000 0
419 PP2500574882 Glimepirid vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 29.229.600 210 39.780.000 39.780.000 0
420 PP2500574883 Glimepirid vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 85.800.000 85.800.000 0
421 PP2500574884 Glimepirid vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 29.229.600 210 62.400.000 62.400.000 0
422 PP2500574885 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 24.937.500 24.937.500 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 2.895.600 210 22.312.500 22.312.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 24.937.500 24.937.500 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 2.895.600 210 22.312.500 22.312.500 0
423 PP2500574886 Glimepirid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 40.950.000 40.950.000 0
424 PP2500574887 Glipizid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 463.680.000 463.680.000 0
425 PP2500574888 Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.410.085 210 13.940.800 13.940.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 13.940.800 13.940.800 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.410.085 210 13.940.800 13.940.800 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 13.940.800 13.940.800 0
426 PP2500574890 Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 56.000.000 56.000.000 0
427 PP2500574891 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 474.000.000 474.000.000 0
428 PP2500574892 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 524.800.000 524.800.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 570.720.000 570.720.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 524.800.000 524.800.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 570.720.000 570.720.000 0
429 PP2500574893 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 1.204.500.000 1.204.500.000 0
430 PP2500574894 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 55.272.000 55.272.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 42.300.000 42.300.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 55.272.000 55.272.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 42.300.000 42.300.000 0
431 PP2500574895 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 375.000.000 375.000.000 0
432 PP2500574896 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 604.443.000 604.443.000 0
433 PP2500574897 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 29.954.000 29.954.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 29.920.000 29.920.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 29.954.000 29.954.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 29.920.000 29.920.000 0
434 PP2500574898 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 50.400.000 50.400.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 46.200.000 46.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 50.400.000 50.400.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 46.200.000 46.200.000 0
435 PP2500574899 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 13.000.000 13.000.000 0
436 PP2500574900 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 14.100.000 14.100.000 0
437 PP2500574901 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 56.000.000 56.000.000 0
438 PP2500574902 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 263.760.000 263.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 257.166.000 257.166.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 263.760.000 263.760.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 257.166.000 257.166.000 0
439 PP2500574903 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 720.500 720.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 570.000 570.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 720.500 720.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 570.000 570.000 0
440 PP2500574904 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 7.010.000 7.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 6.850.000 6.850.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 7.010.000 7.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 6.850.000 6.850.000 0
441 PP2500574905 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 2.055.680 210 55.800.000 55.800.000 0
442 PP2500574906 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 173.225.000 173.225.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 149.260.500 149.260.500 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 150.675.000 150.675.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 173.225.000 173.225.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 149.260.500 149.260.500 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 150.675.000 150.675.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 173.225.000 173.225.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 149.260.500 149.260.500 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 150.675.000 150.675.000 0
443 PP2500574907 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 55.200.000 55.200.000 0
444 PP2500574910 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 15.560.884 210 137.280.000 137.280.000 0
445 PP2500574912 Ginkgo biloba vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 115.950.000 115.950.000 0
446 PP2500574913 Ginkgo biloba vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 50.045.740 210 534.519.000 534.519.000 0
447 PP2500574914 Ginkgo biloba vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 2.522.000 210 126.100.000 126.100.000 0
448 PP2500574915 Ginkgo biloba vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 147.000.000 147.000.000 0
449 PP2500574916 Human Hepatitis B Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 350.000.000 350.000.000 0
450 PP2500574917 Huyết thanh kháng uốn ván vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.410.085 210 287.180.480 287.180.480 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 287.180.480 287.180.480 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.410.085 210 287.180.480 287.180.480 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 287.180.480 287.180.480 0
451 PP2500574918 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 71.379.000 71.379.000 0
452 PP2500574919 Hydroxy cloroquin sulfat vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 13.440.000 13.440.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 13.437.000 13.437.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 13.440.000 13.440.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 13.437.000 13.437.000 0
453 PP2500574920 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 25.685.600 210 26.240.000 26.240.000 0
454 PP2500574921 Hyoscin butylbromid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 167.000.000 167.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 43.500.000 43.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 167.000.000 167.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 43.500.000 43.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 167.000.000 167.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 43.500.000 43.500.000 0
455 PP2500574922 Ibuprofen vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 122.100.000 122.100.000 0
456 PP2500574923 Ibuprofen vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 59.379.260 210 225.250.000 225.250.000 0
457 PP2500574925 Ibuprofen vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 264.000.000 264.000.000 0
458 PP2500574926 Imidapril hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 140.000.000 140.000.000 0
459 PP2500574927 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 301.000.000 301.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 290.150.000 290.150.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 301.000.000 301.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 290.150.000 290.150.000 0
460 PP2500574928 Imipenem + Cilastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 2.156.000.000 2.156.000.000 0
461 PP2500574929 Indapamid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 187.600.000 187.600.000 0
462 PP2500574930 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 22.653.600 210 121.680.000 121.680.000 0
463 PP2500574931 Indapamid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 59.379.260 210 37.275.000 37.275.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.252.700 210 37.150.000 37.150.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 59.379.260 210 37.275.000 37.275.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.252.700 210 37.150.000 37.150.000 0
464 PP2500574932 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 6.202.800 210 40.800.000 40.800.000 0
465 PP2500574933 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 494.000.000 494.000.000 0
466 PP2500574934 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 2.571.450.000 2.571.450.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 2.220.000.000 2.220.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 2.470.000.000 2.470.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 2.571.450.000 2.571.450.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 2.220.000.000 2.220.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 2.470.000.000 2.470.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 2.571.450.000 2.571.450.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 2.220.000.000 2.220.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 2.470.000.000 2.470.000.000 0
467 PP2500574935 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 115.000.000 115.000.000 0
468 PP2500574936 Insulin người trộn (70/30) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 30.225.000 210 976.500.000 976.500.000 0
469 PP2500574937 Insulin người trộn (70/30) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 142.993.860 220 584.000.000 584.000.000 0
470 PP2500574938 Insulin người trộn (80/20) vn0303998066 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN 180 11.552.000 210 577.600.000 577.600.000 0
471 PP2500574939 Insulin tác dụng chậm, kéo dài vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 888.000.000 888.000.000 0
472 PP2500574940 Insulin tác dụng chậm, kéo dài vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 1.485.700.000 1.485.700.000 0
473 PP2500574942 Insulin tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 7.500.000 7.500.000 0
474 PP2500574943 Insulin tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 22.500.000 22.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 22.500.000 22.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 22.500.000 22.500.000 0
475 PP2500574944 Insulin trộn (50/50) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 1.353.408.000 1.353.408.000 0
476 PP2500574945 Insulin trộn (70/30) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 230.000.000 230.000.000 0
477 PP2500574946 Insulin trộn (70/30) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 380.100.000 380.100.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 525.000.000 525.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 380.100.000 380.100.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 525.000.000 525.000.000 0
478 PP2500574947 Insulin trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 2.847.213.600 2.847.213.600 0
479 PP2500574948 Insulin trộn (75/25) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 3.383.520.000 3.383.520.000 0
480 PP2500574949 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 198.873.360 198.873.360 0
481 PP2500574950 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 104.172.800 104.172.800 0
482 PP2500574951 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 435.485.000 435.485.000 0
483 PP2500574953 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 32.502.800 210 210.000.000 210.000.000 0
484 PP2500574954 Irbesartan vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 10.459.980 210 391.875.000 391.875.000 0
485 PP2500574955 Irbesartan vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 243.398.000 243.398.000 0
486 PP2500574956 Irbesartan vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 147.175.000 147.175.000 0
487 PP2500574957 Irbesartan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 3.450.000 210 62.500.000 62.500.000 0
488 PP2500574958 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 3.489.800 210 61.250.000 61.250.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 5.942.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 3.489.800 210 61.250.000 61.250.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 5.942.000 210 63.000.000 63.000.000 0
489 PP2500574959 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 194.499.600 194.499.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 219.744.000 219.744.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 194.499.600 194.499.600 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 219.744.000 219.744.000 0
490 PP2500574960 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 261.985.000 261.985.000 0
491 PP2500574961 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 66.000.864 220 563.587.500 563.587.500 0
492 PP2500574962 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 296.100.000 296.100.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 197.400.000 197.400.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 9.221.120 210 416.420.000 416.420.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 296.100.000 296.100.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 197.400.000 197.400.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 9.221.120 210 416.420.000 416.420.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 296.100.000 296.100.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 197.400.000 197.400.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 9.221.120 210 416.420.000 416.420.000 0
493 PP2500574963 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 70.200.000 70.200.000 0
494 PP2500574964 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 20.341.000 210 222.950.000 222.950.000 0
495 PP2500574965 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 313.253.100 313.253.100 0
496 PP2500574966 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 87.696.000 87.696.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 21.900.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 87.696.000 87.696.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 21.900.000 210 90.000.000 90.000.000 0
497 PP2500574967 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 40.572.000 40.572.000 0
498 PP2500574968 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 51.156.000 51.156.000 0
499 PP2500574969 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 638.400 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 142.993.860 220 28.140.000 28.140.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 31.920.000 31.920.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 638.400 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 142.993.860 220 28.140.000 28.140.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 31.920.000 31.920.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 638.400 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 142.993.860 220 28.140.000 28.140.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 31.920.000 31.920.000 0
500 PP2500574970 Itraconazol vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 69.000.000 69.000.000 0
501 PP2500574971 Ivabradin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 224.000.000 224.000.000 0
502 PP2500574972 Kali clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 12.600.000 12.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 13.080.000 13.080.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 12.600.000 12.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 13.080.000 13.080.000 0
503 PP2500574974 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 59.379.260 210 17.600.000 17.600.000 0
504 PP2500574975 Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat) vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 288.384.000 288.384.000 0
505 PP2500574977 Kẽm gluconat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 53.000.000 53.000.000 0
506 PP2500574978 Kẽm gluconat vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 90.405.000 90.405.000 0
507 PP2500574979 Kẽm gluconat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 70.800.000 70.800.000 0
508 PP2500574980 Kẽm Gluconat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 115.000.000 115.000.000 0
509 PP2500574981 Kẽm gluconat vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 44.000.000 44.000.000 0
510 PP2500574982 Kẽm sulfat vn0317750435 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT 180 20.341.000 210 432.000.000 432.000.000 0
511 PP2500574984 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 10.038.000 10.038.000 0
512 PP2500574985 Ketoconazol vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 37.067.780 210 34.500.000 34.500.000 0
513 PP2500574986 Ketoprofen vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 396.000.000 396.000.000 0
514 PP2500574987 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 149.499.000 149.499.000 0
515 PP2500574988 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 55.485.800 210 20.550.000 20.550.000 0
516 PP2500574989 Ketoprofen vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 66.000.864 220 192.557.400 192.557.400 0
517 PP2500574990 Ketoprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 1.818.000 1.818.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 1.815.000 1.815.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 1.818.000 1.818.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 1.815.000 1.815.000 0
518 PP2500574991 Ketorolac tromethamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 29.750.000 29.750.000 0
519 PP2500574993 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 117.261.000 117.261.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 108.270.000 108.270.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 117.261.000 117.261.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 108.270.000 108.270.000 0
520 PP2500574994 Lacidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 139.400.000 139.400.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 102.500.000 102.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 131.200.000 131.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 139.400.000 139.400.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 102.500.000 102.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 131.200.000 131.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 139.400.000 139.400.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 102.500.000 102.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 131.200.000 131.200.000 0
521 PP2500574995 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 191.128.000 191.128.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 178.640.000 178.640.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 191.128.000 191.128.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 178.640.000 178.640.000 0
522 PP2500574996 Lacidipin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 112.125.000 112.125.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 134.205.000 134.205.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 124.200.000 124.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 87.975.000 87.975.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 100.050.000 100.050.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 112.125.000 112.125.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 134.205.000 134.205.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 124.200.000 124.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 87.975.000 87.975.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 100.050.000 100.050.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 112.125.000 112.125.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 134.205.000 134.205.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 124.200.000 124.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 87.975.000 87.975.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 100.050.000 100.050.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 112.125.000 112.125.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 134.205.000 134.205.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 124.200.000 124.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 87.975.000 87.975.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 100.050.000 100.050.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 112.125.000 112.125.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 134.205.000 134.205.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 124.200.000 124.200.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 87.975.000 87.975.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 100.050.000 100.050.000 0
523 PP2500574997 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 84.672.000 84.672.000 0
524 PP2500574998 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 5.942.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 5.942.000 210 55.000.000 55.000.000 0
525 PP2500574999 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 18.060.000 18.060.000 0
526 PP2500575001 Lansoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 112.050.000 112.050.000 0
527 PP2500575004 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 25.415.000 25.415.000 0
528 PP2500575005 Levocetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 8.060.000 8.060.000 0
529 PP2500575006 Levodopa + Carbidopa vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 3.045.000 3.045.000 0
530 PP2500575008 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 23.100.000 23.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 37.184.000 37.184.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 19.320.000 19.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 20.991.600 20.991.600 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 23.100.000 23.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 37.184.000 37.184.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 19.320.000 19.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 20.991.600 20.991.600 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 23.100.000 23.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 37.184.000 37.184.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 19.320.000 19.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 20.991.600 20.991.600 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 23.100.000 23.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 37.184.000 37.184.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 19.320.000 19.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 20.991.600 20.991.600 0
531 PP2500575009 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 29.820.000 29.820.000 0
532 PP2500575010 Levofloxacin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 24.500.000 24.500.000 0
533 PP2500575011 Levofloxacin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 10.872.000 210 450.000.000 450.000.000 0
534 PP2500575012 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 112.000.000 112.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 99.008.000 99.008.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 97.372.800 97.372.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 99.512.000 99.512.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 112.000.000 112.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 99.008.000 99.008.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 97.372.800 97.372.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 99.512.000 99.512.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 112.000.000 112.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 99.008.000 99.008.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 97.372.800 97.372.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 99.512.000 99.512.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 112.000.000 112.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 99.008.000 99.008.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 97.372.800 97.372.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 99.512.000 99.512.000 0
535 PP2500575013 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 1.327.000 210 56.400.000 56.400.000 0
536 PP2500575014 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 24.035.000 24.035.000 0
537 PP2500575015 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 20.580.000 20.580.000 0
538 PP2500575016 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 3.255.000 3.255.000 0
539 PP2500575017 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 20.314.920 210 66.780.000 66.780.000 0
540 PP2500575020 Linezolid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 42.000.000 42.000.000 0
541 PP2500575021 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 165.600.000 165.600.000 0
542 PP2500575022 Linezolid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 194.964.000 194.964.000 0
543 PP2500575023 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 140.400.000 140.400.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 140.400.000 140.400.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
544 PP2500575024 Lisinopril vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 94.500.000 94.500.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 126.000.000 126.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 125.370.000 125.370.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 94.500.000 94.500.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 126.000.000 126.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 125.370.000 125.370.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 94.500.000 94.500.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 126.000.000 126.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 125.370.000 125.370.000 0
545 PP2500575025 Lisinopril vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 15.156.900 210 141.120.000 141.120.000 0
546 PP2500575026 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 66.000.864 220 94.676.400 94.676.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 72.046.000 72.046.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 66.000.864 220 94.676.400 94.676.400 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 72.046.000 72.046.000 0
547 PP2500575027 L-Ornithin-L-aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 125.000.000 125.000.000 0
548 PP2500575028 Losartan vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 142.760.000 210 1.121.400.000 1.121.400.000 0
549 PP2500575029 Losartan vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 202.500.000 202.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 4.860.000 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 4.860.000 210 222.480.000 222.480.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 222.480.000 222.480.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 229.365.000 229.365.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 202.500.000 202.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 4.860.000 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 4.860.000 210 222.480.000 222.480.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 222.480.000 222.480.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 229.365.000 229.365.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 202.500.000 202.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 4.860.000 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 4.860.000 210 222.480.000 222.480.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 222.480.000 222.480.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 229.365.000 229.365.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 202.500.000 202.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 4.860.000 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 4.860.000 210 222.480.000 222.480.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 222.480.000 222.480.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 229.365.000 229.365.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 202.500.000 202.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 4.860.000 210 236.250.000 236.250.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 4.860.000 210 222.480.000 222.480.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 222.480.000 222.480.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 229.365.000 229.365.000 0
550 PP2500575030 Losartan vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 319.300.000 319.300.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 356.500.000 356.500.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 319.300.000 319.300.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 356.500.000 356.500.000 0
551 PP2500575031 Losartan vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 47.250.000 47.250.000 0
552 PP2500575032 Losartan + Hydroclorothiazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 201.519.500 201.519.500 0
553 PP2500575033 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 16.380.000 16.380.000 0
554 PP2500575034 Lovastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 43.800.300 210 31.500.000 31.500.000 0
555 PP2500575035 Lovastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 74.800.000 74.800.000 0
556 PP2500575036 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 5.900.000 5.900.000 0
557 PP2500575037 Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 25.800.000 25.800.000 0
558 PP2500575038 Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 14.700.000 14.700.000 0
559 PP2500575039 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 56.309.000 56.309.000 0
560 PP2500575040 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 341.715.000 341.715.000 0
561 PP2500575041 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 196.000.000 196.000.000 0
562 PP2500575042 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 154.980.000 154.980.000 0
563 PP2500575043 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 3.753.568 210 7.563.400 7.563.400 0
564 PP2500575044 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 16.000.000 16.000.000 0
565 PP2500575045 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 6.063.200 210 239.400.000 239.400.000 0
566 PP2500575046 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 481.194.000 481.194.000 0
567 PP2500575047 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 12.882.000 210 374.400.000 374.400.000 0
568 PP2500575048 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 425.250.000 425.250.000 0
569 PP2500575049 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 66.000.864 220 918.859.200 918.859.200 0
570 PP2500575050 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 29.128.400 210 696.900.000 696.900.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 676.700.000 676.700.000 0
vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 180 29.128.400 210 696.900.000 696.900.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 676.700.000 676.700.000 0
571 PP2500575051 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 293.832.000 293.832.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 207.760.000 207.760.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 293.832.000 293.832.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 207.760.000 207.760.000 0
572 PP2500575052 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 802.425.000 802.425.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 802.178.100 802.178.100 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 802.425.000 802.425.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 802.178.100 802.178.100 0
573 PP2500575053 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 290.745.000 290.745.000 0
574 PP2500575055 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 24.430.000 210 1.221.500.000 1.221.500.000 0
575 PP2500575056 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 318.648.000 318.648.000 0
576 PP2500575057 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 25.685.600 210 599.940.000 599.940.000 0
577 PP2500575058 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 112.970.000 112.970.000 0
578 PP2500575059 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 825.330.000 825.330.000 0
579 PP2500575060 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 15.271.500 210 183.750.000 183.750.000 0
580 PP2500575061 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 312.000.000 312.000.000 0
581 PP2500575062 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 351.750.000 351.750.000 0
582 PP2500575063 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 522.900.000 522.900.000 0
583 PP2500575064 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 256.815.000 256.815.000 0
584 PP2500575065 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 13.589.280 210 158.760.000 158.760.000 0
585 PP2500575066 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 49.655.000 210 615.000.000 615.000.000 0
586 PP2500575067 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 5.220.000 5.220.000 0
587 PP2500575068 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 14.579.000 210 728.950.000 728.950.000 0
588 PP2500575069 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 532.500.000 532.500.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 532.145.000 532.145.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 532.500.000 532.500.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 532.145.000 532.145.000 0
589 PP2500575070 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 715.500.000 715.500.000 0
590 PP2500575071 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 4.620.000 4.620.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 4.620.000 4.620.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 4.620.000 4.620.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 4.620.000 4.620.000 0
591 PP2500575072 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 11.067.000 11.067.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 22.950.000 22.950.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 11.373.000 11.373.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 20.042.000 210 14.450.000 14.450.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 11.067.000 11.067.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 22.950.000 22.950.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 11.373.000 11.373.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 20.042.000 210 14.450.000 14.450.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 11.067.000 11.067.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 22.950.000 22.950.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 11.373.000 11.373.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 20.042.000 210 14.450.000 14.450.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 11.067.000 11.067.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 22.950.000 22.950.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 11.373.000 11.373.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 20.042.000 210 14.450.000 14.450.000 0
592 PP2500575073 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 258.280.000 258.280.000 0
593 PP2500575074 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 61.000.000 61.000.000 0
594 PP2500575075 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 23.929.500 23.929.500 0
595 PP2500575076 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 10.000.000 10.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 8.800.000 8.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 9.000.000 9.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 7.900.000 7.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 10.000.000 10.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 8.800.000 8.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 9.000.000 9.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 7.900.000 7.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 10.000.000 10.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 8.800.000 8.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 9.000.000 9.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 7.900.000 7.900.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 10.000.000 10.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 8.800.000 8.800.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 9.000.000 9.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 7.900.000 7.900.000 0
596 PP2500575077 Mequitazin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 258.984.000 258.984.000 0
597 PP2500575078 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 143.100.000 143.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 113.420.000 113.420.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 132.447.000 132.447.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 143.100.000 143.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 113.420.000 113.420.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 132.447.000 132.447.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 143.100.000 143.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 113.420.000 113.420.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 132.447.000 132.447.000 0
598 PP2500575079 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 82.500.000 82.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 70.345.000 70.345.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 79.695.000 79.695.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 82.500.000 82.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 70.345.000 70.345.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 79.695.000 79.695.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 21.111.110 210 82.500.000 82.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 70.345.000 70.345.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 79.695.000 79.695.000 0
599 PP2500575080 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 276.390.000 276.390.000 0
600 PP2500575081 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 15.480.800 210 430.500.000 430.500.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 435.420.000 435.420.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 15.480.800 210 430.500.000 430.500.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 435.420.000 435.420.000 0
601 PP2500575082 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 1.072.500.000 1.072.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 30.763.200 210 1.076.985.000 1.076.985.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 30.763.200 210 1.345.500.000 1.345.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 38.344.200 210 1.072.500.000 1.072.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 1.072.500.000 1.072.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 30.763.200 210 1.076.985.000 1.076.985.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 30.763.200 210 1.345.500.000 1.345.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 38.344.200 210 1.072.500.000 1.072.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 1.072.500.000 1.072.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 30.763.200 210 1.076.985.000 1.076.985.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 30.763.200 210 1.345.500.000 1.345.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 38.344.200 210 1.072.500.000 1.072.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 1.072.500.000 1.072.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 30.763.200 210 1.076.985.000 1.076.985.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 30.763.200 210 1.345.500.000 1.345.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 38.344.200 210 1.072.500.000 1.072.500.000 0
602 PP2500575083 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 13.589.280 210 237.384.000 237.384.000 0
603 PP2500575084 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 320.880.000 320.880.000 0
604 PP2500575085 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 358.280.000 358.280.000 0
605 PP2500575086 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 409.117.800 409.117.800 0
606 PP2500575087 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
607 PP2500575088 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 494.000.000 494.000.000 0
608 PP2500575089 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 950.400.000 950.400.000 0
609 PP2500575090 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 165.572.000 165.572.000 0
610 PP2500575091 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 26.715.000 26.715.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 19.890.000 19.890.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 26.715.000 26.715.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 19.890.000 19.890.000 0
611 PP2500575092 Metoclopramid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 15.650.000 15.650.000 0
612 PP2500575093 Metoprolol succinat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 294.063.000 294.063.000 0
613 PP2500575095 Metoprolol tartrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 348.615.000 348.615.000 0
614 PP2500575096 Methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 1.114.554.000 1.114.554.000 0
615 PP2500575097 Methocarbamol vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 637.500.000 637.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 382.500.000 382.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 369.495.000 369.495.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 637.500.000 637.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 382.500.000 382.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 369.495.000 369.495.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 637.500.000 637.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 382.500.000 382.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 369.495.000 369.495.000 0
616 PP2500575098 Methocarbamol + Paracetamol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 640.850.000 640.850.000 0
617 PP2500575099 Methocarbamol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 841.500.000 841.500.000 0
618 PP2500575100 Methyl prednisolon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 5.520.000 5.520.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 5.747.700 5.747.700 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 5.520.000 5.520.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 5.747.700 5.747.700 0
619 PP2500575101 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 75.810.000 75.810.000 0
620 PP2500575102 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 20.314.920 210 311.256.000 311.256.000 0
621 PP2500575103 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 285.885.600 285.885.600 0
622 PP2500575104 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 11.375.000 11.375.000 0
623 PP2500575105 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.743.120 210 208.270.000 208.270.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 10.512.049 210 208.270.000 208.270.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.743.120 210 208.270.000 208.270.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 10.512.049 210 208.270.000 208.270.000 0
624 PP2500575106 Mifepriston vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 200.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.560.800 210 10.000.000 10.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 10.000.000 10.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 200.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.560.800 210 10.000.000 10.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 10.000.000 10.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 200.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.560.800 210 10.000.000 10.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 10.000.000 10.000.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 200.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.560.800 210 10.000.000 10.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 10.000.000 10.000.000 0
625 PP2500575107 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 88.400.000 88.400.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 28.893.000 210 84.500.000 84.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 88.400.000 88.400.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 28.893.000 210 84.500.000 84.500.000 0
626 PP2500575108 Mometason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 10.119.000 210 166.600.000 166.600.000 0
627 PP2500575109 Mometason furoat vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 180 3.486.000 210 174.300.000 174.300.000 0
628 PP2500575110 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 32.743.120 210 365.800.000 365.800.000 0
629 PP2500575111 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 697.680.000 697.680.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 20.042.000 210 723.600.000 723.600.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 697.680.000 697.680.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 20.042.000 210 723.600.000 723.600.000 0
630 PP2500575112 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 7.021.500 7.021.500 0
631 PP2500575113 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 156.600.000 156.600.000 0
632 PP2500575115 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 22.035.600 22.035.600 0
633 PP2500575116 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 3.570.000 3.570.000 0
634 PP2500575117 Moxifloxacin vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 52.897.700 52.897.700 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 52.900.000 52.900.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 52.897.700 52.897.700 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 52.900.000 52.900.000 0
635 PP2500575119 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 180.090.000 180.090.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 15.560.884 210 182.700.000 182.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 173.420.000 173.420.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 180.090.000 180.090.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 15.560.884 210 182.700.000 182.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 173.420.000 173.420.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 180.090.000 180.090.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 15.560.884 210 182.700.000 182.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 173.420.000 173.420.000 0
636 PP2500575120 Nabumeton vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 100.100.000 100.100.000 0
637 PP2500575121 Nabumeton vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 929.250.000 929.250.000 0
638 PP2500575122 N-acetylcystein vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 20.240.000 20.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 21.160.000 21.160.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 20.240.000 20.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 21.160.000 21.160.000 0
639 PP2500575123 N-acetylcystein vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 173.116.500 173.116.500 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 14.140.832 210 240.385.000 240.385.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 28.492.500 28.492.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 33.405.000 33.405.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 173.116.500 173.116.500 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 14.140.832 210 240.385.000 240.385.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 28.492.500 28.492.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 33.405.000 33.405.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 173.116.500 173.116.500 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 14.140.832 210 240.385.000 240.385.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 28.492.500 28.492.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 33.405.000 33.405.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 173.116.500 173.116.500 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 14.140.832 210 240.385.000 240.385.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 28.492.500 28.492.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 33.405.000 33.405.000 0
640 PP2500575124 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 13.912.000 13.912.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 12.950.000 12.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 13.468.000 13.468.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 13.912.000 13.912.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 12.950.000 12.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 13.468.000 13.468.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 13.912.000 13.912.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 12.950.000 12.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 13.468.000 13.468.000 0
641 PP2500575125 N-acetylcystein vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 4.867.800 210 243.390.000 243.390.000 0
642 PP2500575127 N-acetylcystein vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 317.880.000 317.880.000 0
643 PP2500575128 N-acetylcystein vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 82.624.000 82.624.000 0
644 PP2500575129 N-acetylcystein vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 59.379.260 210 284.856.000 284.856.000 0
645 PP2500575130 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 5.880.000 5.880.000 0
646 PP2500575131 Naproxen vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 156.630.000 156.630.000 0
647 PP2500575132 Naproxen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 78.057.000 78.057.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 78.057.000 78.057.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 2.571.380 210 76.700.000 76.700.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.378.880 210 92.040.000 92.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 74.340.000 74.340.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 78.057.000 78.057.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 78.057.000 78.057.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 2.571.380 210 76.700.000 76.700.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.378.880 210 92.040.000 92.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 74.340.000 74.340.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 78.057.000 78.057.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 78.057.000 78.057.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 2.571.380 210 76.700.000 76.700.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.378.880 210 92.040.000 92.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 74.340.000 74.340.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 78.057.000 78.057.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 78.057.000 78.057.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 2.571.380 210 76.700.000 76.700.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.378.880 210 92.040.000 92.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 74.340.000 74.340.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 78.057.000 78.057.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 78.057.000 78.057.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 2.571.380 210 76.700.000 76.700.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 2.378.880 210 92.040.000 92.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 74.340.000 74.340.000 0
648 PP2500575133 Naproxen + Esomeprazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 27.071.150 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 507.200 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.252.700 210 25.360.000 25.360.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 27.071.150 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 507.200 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.252.700 210 25.360.000 25.360.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 27.071.150 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 507.200 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.252.700 210 25.360.000 25.360.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 27.071.150 210 19.950.000 19.950.000 0
vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 507.200 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 1.252.700 210 25.360.000 25.360.000 0
649 PP2500575134 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 602.558.800 602.558.800 0
650 PP2500575136 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 11.000.000 11.000.000 0
651 PP2500575137 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 78.624.000 78.624.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.638.634 210 78.624.000 78.624.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 70.200.000 70.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 78.624.000 78.624.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.638.634 210 78.624.000 78.624.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 70.200.000 70.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 78.624.000 78.624.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.638.634 210 78.624.000 78.624.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 70.200.000 70.200.000 0
652 PP2500575138 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 18.116.000 18.116.000 0
653 PP2500575139 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 337.600.000 337.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 334.656.000 334.656.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 337.600.000 337.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 334.656.000 334.656.000 0
654 PP2500575140 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
655 PP2500575141 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 7.976.640 210 210.000.000 210.000.000 0
656 PP2500575142 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 297.648.000 297.648.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 286.345.800 286.345.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 346.437.000 346.437.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 297.648.000 297.648.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 286.345.800 286.345.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 346.437.000 346.437.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 297.648.000 297.648.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 286.345.800 286.345.800 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 346.437.000 346.437.000 0
657 PP2500575143 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 49.500.000 49.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 44.100.000 44.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 49.500.000 49.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 44.100.000 44.100.000 0
658 PP2500575144 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.069.500 210 104.895.000 104.895.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 106.920.000 106.920.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 103.761.000 103.761.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 106.110.000 106.110.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.069.500 210 104.895.000 104.895.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 106.920.000 106.920.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 103.761.000 103.761.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 106.110.000 106.110.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.069.500 210 104.895.000 104.895.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 106.920.000 106.920.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 103.761.000 103.761.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 106.110.000 106.110.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.069.500 210 104.895.000 104.895.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 106.920.000 106.920.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 103.761.000 103.761.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 106.110.000 106.110.000 0
659 PP2500575146 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 86.335.000 86.335.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 86.738.000 86.738.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 86.335.000 86.335.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 86.738.000 86.738.000 0
660 PP2500575147 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 92.820.000 92.820.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.638.634 210 92.820.000 92.820.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 84.500.000 84.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 92.820.000 92.820.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.638.634 210 92.820.000 92.820.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 84.500.000 84.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 92.820.000 92.820.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.638.634 210 92.820.000 92.820.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 84.500.000 84.500.000 0
661 PP2500575148 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 7.976.640 210 124.950.000 124.950.000 0
662 PP2500575149 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 1.096.260.000 1.096.260.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 1.095.171.000 1.095.171.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 1.079.925.000 1.079.925.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 1.096.260.000 1.096.260.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 1.095.171.000 1.095.171.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 1.079.925.000 1.079.925.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 1.096.260.000 1.096.260.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 1.095.171.000 1.095.171.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 1.079.925.000 1.079.925.000 0
663 PP2500575150 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 62.500.000 62.500.000 0
664 PP2500575151 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 26.448.000 26.448.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 25.954.000 25.954.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 26.448.000 26.448.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 25.954.000 25.954.000 0
665 PP2500575152 Natri clorid (Không chất bảo quản) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 4.329.600 210 10.560.000 10.560.000 0
666 PP2500575153 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 11.900.000 11.900.000 0
667 PP2500575154 Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 15.271.500 210 13.750.000 13.750.000 0
668 PP2500575155 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 25.200.000 25.200.000 0
669 PP2500575156 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 25.685.600 210 117.000.000 117.000.000 0
670 PP2500575157 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 252.000.000 252.000.000 0
671 PP2500575158 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 836.000.000 836.000.000 0
672 PP2500575159 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 16.080.000 210 804.000.000 804.000.000 0
673 PP2500575160 Natri hyaluronat vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 2.960.000 210 131.400.000 131.400.000 0
674 PP2500575161 Natri hyaluronat vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 168.000.000 168.000.000 0
675 PP2500575162 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 23.293.200 23.293.200 0
676 PP2500575163 Nefopam hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 2.804.400 210 136.686.000 136.686.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 140.220.000 140.220.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 2.804.400 210 136.686.000 136.686.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 140.220.000 140.220.000 0
677 PP2500575164 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 20.317.500 20.317.500 0
678 PP2500575165 Nefopam hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 15.156.900 210 228.375.000 228.375.000 0
679 PP2500575166 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 55.500.000 55.500.000 0
680 PP2500575167 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 25.685.600 210 49.750.000 49.750.000 0
681 PP2500575168 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 12.207.000 12.207.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 12.285.000 12.285.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 12.207.000 12.207.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 12.285.000 12.285.000 0
682 PP2500575169 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 28.938.000 28.938.000 0
683 PP2500575170 Nepafenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 38.249.750 38.249.750 0
684 PP2500575171 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 325.000.000 325.000.000 0
685 PP2500575172 Nicardipin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 14.853.860 210 106.600.000 106.600.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 14.853.860 210 106.600.000 106.600.000 0
686 PP2500575173 Nicorandil vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 187.425.000 187.425.000 0
687 PP2500575174 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 20.300.000 20.300.000 0
688 PP2500575175 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 214.720.000 214.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 40.662.600 40.662.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 37.576.000 37.576.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 40.260.000 40.260.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 214.720.000 214.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 40.662.600 40.662.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 37.576.000 37.576.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 40.260.000 40.260.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 214.720.000 214.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 40.662.600 40.662.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 37.576.000 37.576.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 40.260.000 40.260.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 214.720.000 214.720.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 40.662.600 40.662.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 37.576.000 37.576.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 40.260.000 40.260.000 0
689 PP2500575176 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 32.502.800 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 18.000.000 18.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 32.502.800 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 18.000.000 18.000.000 0
690 PP2500575177 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 14.017.500 14.017.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 14.017.500 14.017.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 14.017.500 14.017.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 15.000.000 15.000.000 0
691 PP2500575178 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 14.560.000 14.560.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 14.679.600 14.679.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 14.560.000 14.560.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 14.679.600 14.679.600 0
692 PP2500575179 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 33.588.000 33.588.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 33.534.000 33.534.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 33.588.000 33.588.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 33.534.000 33.534.000 0
693 PP2500575180 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 23.460.000 23.460.000 0
694 PP2500575181 Nước cất pha tiêm vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 13.650.000 13.650.000 0
695 PP2500575183 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 920.000 920.000 0
696 PP2500575184 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 3.489.800 210 42.840.000 42.840.000 0
697 PP2500575185 Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
698 PP2500575186 Octreotid vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 1.190.400 210 23.520.000 23.520.000 0
699 PP2500575188 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 22.653.600 210 160.000.000 160.000.000 0
700 PP2500575189 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 31.790.240 210 62.601.000 62.601.000 0
701 PP2500575190 Olopatadin (hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 163.873.750 163.873.750 0
702 PP2500575191 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 52.400.000 52.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 52.400.000 52.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
703 PP2500575192 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 93.951.000 93.951.000 0
704 PP2500575193 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 523.600.000 523.600.000 0
705 PP2500575194 Omeprazol vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 730.800.000 730.800.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 800.400.000 800.400.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 730.800.000 730.800.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 800.400.000 800.400.000 0
706 PP2500575195 Otilonium bromid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 13.102.700 210 538.935.000 538.935.000 0
707 PP2500575196 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 42.525.000 42.525.000 0
708 PP2500575197 Oxacilin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 55.472.080 210 59.000.000 59.000.000 0
709 PP2500575198 Oxacilin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 55.472.080 210 9.840.000 9.840.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 55.472.080 210 9.840.000 9.840.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 14.700.000 14.700.000 0
710 PP2500575199 Oxytocin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 174.000.000 174.000.000 0
711 PP2500575200 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 45.000.000 45.000.000 0
712 PP2500575201 Pancreatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 75.366.500 75.366.500 0
713 PP2500575202 Pantoprazol vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 77.062.000 210 439.660.000 439.660.000 0
714 PP2500575203 Pantoprazol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 291.225.000 291.225.000 0
715 PP2500575204 Pantoprazol vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 15.271.500 210 189.875.000 189.875.000 0
716 PP2500575205 Paracetamol vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 59.379.260 210 337.869.000 337.869.000 0
717 PP2500575206 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 4.357.800 4.357.800 0
718 PP2500575207 Paracetamol (Acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 1.861.550.000 1.861.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 1.375.145.000 1.375.145.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 1.008.840.000 1.008.840.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 1.013.644.000 1.013.644.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 1.861.550.000 1.861.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 1.375.145.000 1.375.145.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 1.008.840.000 1.008.840.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 1.013.644.000 1.013.644.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 1.861.550.000 1.861.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 1.375.145.000 1.375.145.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 1.008.840.000 1.008.840.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 1.013.644.000 1.013.644.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 1.861.550.000 1.861.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 1.375.145.000 1.375.145.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 1.008.840.000 1.008.840.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 1.013.644.000 1.013.644.000 0
719 PP2500575208 Paracetamol (Acetaminophen) vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 12.875.800 210 40.500.000 40.500.000 0
720 PP2500575209 Paracetamol (Acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 2.832.000 2.832.000 0
721 PP2500575210 Paracetamol (Acetaminophen) vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 71.280.000 71.280.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 71.263.800 71.263.800 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 71.280.000 71.280.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 71.263.800 71.263.800 0
722 PP2500575211 Paracetamol (Acetaminophen) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 7.000.000 7.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 6.650.000 6.650.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 2.380.000 2.380.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 7.000.000 7.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 6.650.000 6.650.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 2.380.000 2.380.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 7.000.000 7.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 6.650.000 6.650.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 2.380.000 2.380.000 0
723 PP2500575212 Paracetamol + Codein phosphat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 193.200.000 193.200.000 0
724 PP2500575213 Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 10.844.400 210 286.300.000 286.300.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 12.090.000 210 203.000.000 203.000.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 10.844.400 210 286.300.000 286.300.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 180 12.090.000 210 203.000.000 203.000.000 0
725 PP2500575214 Paracetamol + Ibuprofen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 494.000.000 494.000.000 0
726 PP2500575215 Paracetamol + Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 92.354.220 92.354.220 0
727 PP2500575216 Paracetamol + Ibuprofen vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 1.527.450.000 1.527.450.000 0
728 PP2500575217 Paracetamol + Ibuprofen vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 165.480.000 165.480.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 142.590.000 142.590.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 165.480.000 165.480.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 18.505.010 210 142.590.000 142.590.000 0
729 PP2500575218 Paracetamol + Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 491.050.000 491.050.000 0
730 PP2500575219 Paracetamol + Methocarbamol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 129.050.000 129.050.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 20.042.000 210 164.650.000 164.650.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 114.810.000 114.810.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 129.050.000 129.050.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 20.042.000 210 164.650.000 164.650.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 114.810.000 114.810.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 129.050.000 129.050.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 20.042.000 210 164.650.000 164.650.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 114.810.000 114.810.000 0
731 PP2500575220 Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 60.602.052 210 57.960.000 57.960.000 0
732 PP2500575221 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 261.000.000 261.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 362.500.000 362.500.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 261.000.000 261.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 93.300.000 210 362.500.000 362.500.000 0
733 PP2500575222 Perindopril + Indapamid vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 55.525.680 55.525.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 24.908.000 24.908.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 55.525.680 55.525.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 24.908.000 24.908.000 0
734 PP2500575223 Perindopril arginine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 715.484.000 715.484.000 0
735 PP2500575224 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 779.471.000 779.471.000 0
736 PP2500575225 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 516.273.000 516.273.000 0
737 PP2500575226 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 506.600.000 506.600.000 0
738 PP2500575227 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 737.968.000 737.968.000 0
739 PP2500575228 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 757.735.000 757.735.000 0
740 PP2500575229 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 1.634.072.000 1.634.072.000 0
741 PP2500575230 Perindopril arginine + Amlodipin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 765.909.200 765.909.200 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 758.093.800 758.093.800 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 765.909.200 765.909.200 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 758.093.800 758.093.800 0
742 PP2500575231 Perindopril arginine + Amlodipin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 589.000.000 589.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 589.000.000 589.000.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 589.000.000 589.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 589.000.000 589.000.000 0
743 PP2500575232 Perindopril arginine + Amlodipin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 1.243.130.000 1.243.130.000 0
744 PP2500575233 Perindopril arginine + Amlodipin vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 204.600.000 204.600.000 0
745 PP2500575234 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 454.800.000 454.800.000 0
746 PP2500575235 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 650.000.000 650.000.000 0
747 PP2500575236 Perindopril arginine + Indapamid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 407.500.000 407.500.000 0
748 PP2500575237 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 445.200.000 445.200.000 0
749 PP2500575238 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 445.200.000 445.200.000 0
750 PP2500575239 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 513.420.000 513.420.000 0
751 PP2500575240 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 851.421.500 851.421.500 0
752 PP2500575241 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 60.816.000 220 548.100.000 548.100.000 0
753 PP2500575242 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 27.698.124 210 272.556.000 272.556.000 0
754 PP2500575243 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 64.000.000 64.000.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 112.000.000 112.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 56.960.000 56.960.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 64.000.000 64.000.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 112.000.000 112.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 56.960.000 56.960.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 64.000.000 64.000.000 0
vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 112.000.000 112.000.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 56.960.000 56.960.000 0
755 PP2500575244 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 512.940.000 512.940.000 0
756 PP2500575245 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 22.653.600 210 284.000.000 284.000.000 0
757 PP2500575246 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 895.430.000 895.430.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 55.472.080 210 840.919.000 840.919.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 895.430.000 895.430.000 0
vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 55.472.080 210 840.919.000 840.919.000 0
758 PP2500575247 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 180 45.221.590 210 386.400.000 386.400.000 0
759 PP2500575248 Perindopril tert-butylamine + Indapamid + Amlodipin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 60.816.000 220 840.000.000 840.000.000 0
760 PP2500575250 Piperacillin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 65.999.000 65.999.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 65.999.000 65.999.000 0
761 PP2500575251 Piperacillin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 94.000.000 94.000.000 0
762 PP2500575252 Piperacillin + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 192.500.000 192.500.000 0
763 PP2500575253 Piperacillin + Tazobactam vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 14.140.832 210 150.406.620 150.406.620 0
764 PP2500575254 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 145.200.000 145.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 137.500.000 137.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 145.200.000 145.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 137.500.000 137.500.000 0
765 PP2500575255 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 86.904.000 86.904.000 0
766 PP2500575256 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 26.220.000 26.220.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 24.852.000 24.852.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 26.220.000 26.220.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 24.852.000 24.852.000 0
767 PP2500575257 Piracetam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 146.510.000 146.510.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 159.250.000 159.250.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 117.600.000 117.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 166.600.000 166.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 146.510.000 146.510.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 159.250.000 159.250.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 117.600.000 117.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 166.600.000 166.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 146.510.000 146.510.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 159.250.000 159.250.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 117.600.000 117.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 166.600.000 166.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 146.510.000 146.510.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 159.250.000 159.250.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 117.600.000 117.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 166.600.000 166.600.000 0
768 PP2500575258 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 76.000.000 76.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 65.360.000 65.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 71.440.000 71.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 76.000.000 76.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 65.360.000 65.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 71.440.000 71.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 76.000.000 76.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 65.360.000 65.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 71.440.000 71.440.000 0
769 PP2500575259 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 32.502.800 210 252.900.000 252.900.000 0
770 PP2500575260 Piracetam vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 10.459.980 210 131.124.000 131.124.000 0
771 PP2500575261 Piracetam vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 567.720.000 567.720.000 0
772 PP2500575262 Piracetam vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 612.000.000 612.000.000 0
773 PP2500575263 Pitavastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 23.940.000 23.940.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 142.993.860 220 24.600.000 24.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 23.940.000 23.940.000 0
vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 142.993.860 220 24.600.000 24.600.000 0
774 PP2500575264 Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 29.250.000 29.250.000 0
775 PP2500575265 Polystyren vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 19.521.600 210 113.430.000 113.430.000 0
776 PP2500575266 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 12.092.800 12.092.800 0
777 PP2500575267 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 172.398.400 172.398.400 0
778 PP2500575268 Povidon Iodin vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 147.840.000 147.840.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 12.935.800 210 131.450.000 131.450.000 0
vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 147.840.000 147.840.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 12.935.800 210 131.450.000 131.450.000 0
779 PP2500575269 Povidon Iodin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 215.520.000 215.520.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.069.500 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 6.030.000 210 200.592.000 200.592.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 235.200.000 235.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 205.440.000 205.440.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 215.520.000 215.520.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.069.500 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 6.030.000 210 200.592.000 200.592.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 235.200.000 235.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 205.440.000 205.440.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 215.520.000 215.520.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.069.500 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 6.030.000 210 200.592.000 200.592.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 235.200.000 235.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 205.440.000 205.440.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 215.520.000 215.520.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.069.500 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 6.030.000 210 200.592.000 200.592.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 235.200.000 235.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 205.440.000 205.440.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 215.520.000 215.520.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.069.500 210 201.600.000 201.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 6.030.000 210 200.592.000 200.592.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 235.200.000 235.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 205.440.000 205.440.000 0
780 PP2500575270 Povidon Iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 6.030.000 210 61.225.500 61.225.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 51.450.000 51.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 47.530.000 47.530.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 54.880.000 54.880.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 6.030.000 210 61.225.500 61.225.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 51.450.000 51.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 47.530.000 47.530.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 54.880.000 54.880.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 6.030.000 210 61.225.500 61.225.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 51.450.000 51.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 47.530.000 47.530.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 54.880.000 54.880.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 6.030.000 210 61.225.500 61.225.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 51.450.000 51.450.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 47.530.000 47.530.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 54.880.000 54.880.000 0
781 PP2500575271 Pravastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 5.495.920 210 40.257.000 40.257.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 39.973.000 39.973.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 5.495.920 210 40.257.000 40.257.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 39.973.000 39.973.000 0
782 PP2500575273 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 195.000.000 195.000.000 0
783 PP2500575274 Prednisolon vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 10.872.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 93.340.000 93.340.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 10.872.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 88.458.414 210 93.340.000 93.340.000 0
784 PP2500575275 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 49.500.000 49.500.000 0
785 PP2500575276 Prednison vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 62.842.500 62.842.500 0
786 PP2500575277 Pregabalin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 1.926.624.000 1.926.624.000 0
787 PP2500575278 Pregabalin vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 77.062.000 210 1.204.170.000 1.204.170.000 0
788 PP2500575279 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 222.600.000 222.600.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 35.854.520 210 234.080.000 234.080.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.560.800 210 229.600.000 229.600.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 50.045.740 210 241.920.000 241.920.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 222.600.000 222.600.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 35.854.520 210 234.080.000 234.080.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.560.800 210 229.600.000 229.600.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 50.045.740 210 241.920.000 241.920.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 222.600.000 222.600.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 35.854.520 210 234.080.000 234.080.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.560.800 210 229.600.000 229.600.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 50.045.740 210 241.920.000 241.920.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 222.600.000 222.600.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 35.854.520 210 234.080.000 234.080.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.560.800 210 229.600.000 229.600.000 0
vn0314088982 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG 180 50.045.740 210 241.920.000 241.920.000 0
789 PP2500575280 Pregabalin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 29.229.600 210 360.000.000 360.000.000 0
790 PP2500575281 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 165.000.000 165.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.025.000 210 244.500.000 244.500.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 165.000.000 165.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.025.000 210 244.500.000 244.500.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 165.000.000 165.000.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.025.000 210 244.500.000 244.500.000 0
791 PP2500575282 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 485.940.000 485.940.000 0
792 PP2500575283 Pregabalin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 662.850.000 662.850.000 0
793 PP2500575284 Pregabalin vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 891.900.000 891.900.000 0
794 PP2500575285 Pregabalin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 325.017.000 325.017.000 0
795 PP2500575286 Progesteron vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 142.993.860 220 56.700.000 56.700.000 0
796 PP2500575287 Progesteron dạng vi hạt vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 59.392.000 59.392.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 1.187.840 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 59.392.000 59.392.000 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 1.187.840 210 56.000.000 56.000.000 0
797 PP2500575288 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 20.314.920 210 450.000 450.000 0
798 PP2500575289 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 236.250.000 236.250.000 0
799 PP2500575291 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 5.775.000 5.775.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 5.775.000 5.775.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 31.581.660 210 5.775.000 5.775.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 5.775.000 5.775.000 0
800 PP2500575292 Propylthiouracil (PTU) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 11.760.000 11.760.000 0
801 PP2500575293 Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 30.598.520 30.598.520 0
802 PP2500575294 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 1.260.000 1.260.000 0
803 PP2500575295 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 47.250 47.250 0
804 PP2500575296 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 33.065.000 33.065.000 0
805 PP2500575297 Phytomenadion (vitamin K1) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 126.761.514 210 2.475.000 2.475.000 0
806 PP2500575299 Rabeprazol vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 680.000.000 680.000.000 0
807 PP2500575300 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 180 49.655.000 210 1.676.000.000 1.676.000.000 0
808 PP2500575301 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 131.250.000 131.250.000 0
809 PP2500575302 Ramipril vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 13.589.280 210 114.840.000 114.840.000 0
810 PP2500575303 Ramipril vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 12.875.800 210 326.400.000 326.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 236.640.000 236.640.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 12.875.800 210 326.400.000 326.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 236.640.000 236.640.000 0
811 PP2500575304 Repaglinid vn0302000912 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC 180 8.379.000 210 418.950.000 418.950.000 0
812 PP2500575305 Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 70.654.500 70.654.500 0
813 PP2500575306 Ringer acetat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 712.800.000 712.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 712.800.000 712.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
814 PP2500575307 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 2.055.680 210 42.000.000 42.000.000 0
815 PP2500575308 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 70.620.000 70.620.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 128.700.000 128.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 70.598.000 70.598.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 70.620.000 70.620.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 128.700.000 128.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 70.598.000 70.598.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 70.620.000 70.620.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 128.700.000 128.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 70.598.000 70.598.000 0
816 PP2500575309 Ringer lactat + Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 87.493.000 87.493.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 78.400.000 78.400.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 14.853.860 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 82.600.000 82.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 87.493.000 87.493.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 78.400.000 78.400.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 14.853.860 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 82.600.000 82.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 87.493.000 87.493.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 78.400.000 78.400.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 14.853.860 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 82.600.000 82.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 75.000.000 210 87.493.000 87.493.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 78.400.000 78.400.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 14.853.860 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 91.064.960 210 82.600.000 82.600.000 0
817 PP2500575310 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 44.500.000 44.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 19.175.000 19.175.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 44.500.000 44.500.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 19.175.000 19.175.000 0
818 PP2500575311 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 260.400.000 260.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 60.816.000 220 266.000.000 266.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 260.400.000 260.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 60.816.000 220 266.000.000 266.000.000 0
819 PP2500575312 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 260.400.000 260.400.000 0
820 PP2500575313 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 260.400.000 260.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 60.816.000 220 266.000.000 266.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 260.400.000 260.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 60.816.000 220 266.000.000 266.000.000 0
821 PP2500575314 Rivaroxaban vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 258.050.000 258.050.000 0
822 PP2500575315 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 65.475.000 65.475.000 0
823 PP2500575316 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 76.725.000 76.725.000 0
824 PP2500575317 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 145.992.000 145.992.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 236.368.000 236.368.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 139.040.000 139.040.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 15.310.230 210 232.892.000 232.892.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 145.992.000 145.992.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 236.368.000 236.368.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 139.040.000 139.040.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 15.310.230 210 232.892.000 232.892.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 145.992.000 145.992.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 236.368.000 236.368.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 139.040.000 139.040.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 15.310.230 210 232.892.000 232.892.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 145.992.000 145.992.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 236.368.000 236.368.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 139.040.000 139.040.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 15.310.230 210 232.892.000 232.892.000 0
825 PP2500575318 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 102.025.000 102.025.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 63.525.000 63.525.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 102.025.000 102.025.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 63.525.000 63.525.000 0
826 PP2500575319 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 118.657.000 118.657.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 123.970.000 123.970.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 94.116.000 94.116.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 94.875.000 94.875.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 118.657.000 118.657.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 123.970.000 123.970.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 94.116.000 94.116.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 94.875.000 94.875.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 118.657.000 118.657.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 123.970.000 123.970.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 94.116.000 94.116.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 94.875.000 94.875.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 118.657.000 118.657.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 123.970.000 123.970.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 94.116.000 94.116.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 54.914.834 210 94.875.000 94.875.000 0
827 PP2500575320 Rosuvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 55.485.800 210 1.135.109.000 1.135.109.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 34.834.976 210 1.221.563.000 1.221.563.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 33.300.800 210 1.264.790.000 1.264.790.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 77.062.000 210 1.344.840.000 1.344.840.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 55.485.800 210 1.135.109.000 1.135.109.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 34.834.976 210 1.221.563.000 1.221.563.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 33.300.800 210 1.264.790.000 1.264.790.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 77.062.000 210 1.344.840.000 1.344.840.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 55.485.800 210 1.135.109.000 1.135.109.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 34.834.976 210 1.221.563.000 1.221.563.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 33.300.800 210 1.264.790.000 1.264.790.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 77.062.000 210 1.344.840.000 1.344.840.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 55.485.800 210 1.135.109.000 1.135.109.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 34.834.976 210 1.221.563.000 1.221.563.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 33.300.800 210 1.264.790.000 1.264.790.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 180 77.062.000 210 1.344.840.000 1.344.840.000 0
828 PP2500575321 Rosuvastatin vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 361.900.000 361.900.000 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 16.507.500 210 394.800.000 394.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 185.885.000 185.885.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 241.815.000 241.815.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 197.400.000 197.400.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 361.900.000 361.900.000 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 16.507.500 210 394.800.000 394.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 185.885.000 185.885.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 241.815.000 241.815.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 197.400.000 197.400.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 361.900.000 361.900.000 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 16.507.500 210 394.800.000 394.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 185.885.000 185.885.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 241.815.000 241.815.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 197.400.000 197.400.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 361.900.000 361.900.000 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 16.507.500 210 394.800.000 394.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 185.885.000 185.885.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 241.815.000 241.815.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 197.400.000 197.400.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 361.900.000 361.900.000 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 16.507.500 210 394.800.000 394.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 185.885.000 185.885.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 241.815.000 241.815.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 23.241.540 210 197.400.000 197.400.000 0
829 PP2500575322 Rosuvastatin vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 339.150.000 339.150.000 0
830 PP2500575324 Rupatadin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 233.050.000 233.050.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 8.786.000 210 233.010.500 233.010.500 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 78.416.000 210 233.050.000 233.050.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 8.786.000 210 233.010.500 233.010.500 0
831 PP2500575325 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 15.271.500 210 376.200.000 376.200.000 0
832 PP2500575326 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 784.129.500 784.129.500 0
833 PP2500575327 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 1.000.800.000 1.000.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 468.000.000 468.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 1.000.800.000 1.000.800.000 0
834 PP2500575328 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 154.350.000 154.350.000 0
835 PP2500575330 Salbutamol (sulfat) vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 207.480.000 207.480.000 0
836 PP2500575331 Salbutamol (sulfat) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 7.774.600 210 39.500.000 39.500.000 0
837 PP2500575332 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 18.498.144 210 142.800.000 142.800.000 0
838 PP2500575333 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 8.786.000 210 114.000.000 114.000.000 0
839 PP2500575334 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 273.228.800 273.228.800 0
840 PP2500575335 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 1.084.551.000 1.084.551.000 0
841 PP2500575336 Salmeterol + Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 43.150.000 43.150.000 0
842 PP2500575337 Saxagliptin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 46.823.400 210 510.255.000 510.255.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 43.800.300 210 483.241.500 483.241.500 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 46.823.400 210 510.255.000 510.255.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 43.800.300 210 483.241.500 483.241.500 0
843 PP2500575338 Saxagliptin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 43.800.300 210 735.000.000 735.000.000 0
844 PP2500575339 Saxagliptin + Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 428.200.000 428.200.000 0
845 PP2500575340 Saxagliptin + Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 299.740.000 299.740.000 0
846 PP2500575341 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 468.746.250 468.746.250 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 468.750.000 468.750.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 468.746.250 468.746.250 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 468.750.000 468.750.000 0
847 PP2500575342 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 180 504.000 210 25.200.000 25.200.000 0
848 PP2500575343 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 396.000.000 396.000.000 0
849 PP2500575344 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 230.426.400 230.426.400 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 230.480.000 230.480.000 0
vn0312229236 Công ty TNHH dược phẩm LTC 180 26.833.072 210 230.426.400 230.426.400 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 230.480.000 230.480.000 0
850 PP2500575345 Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + Acid folic vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 116.600.000 116.600.000 0
851 PP2500575347 Sắt fumarat vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 5.132.000 210 59.000.000 59.000.000 0
852 PP2500575348 Sắt fumarat + acid folic vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 49.500.000 49.500.000 0
853 PP2500575349 Sắt fumarat + Acid folic vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 51.543.000 51.543.000 0
854 PP2500575350 Sắt fumarat + Acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 102.942.000 102.942.000 0
855 PP2500575351 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 3.489.800 210 56.650.000 56.650.000 0
856 PP2500575354 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 1.330.000 210 66.500.000 66.500.000 0
857 PP2500575355 Sắt Sulfat + Acid Folic vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 180 690.000 210 34.500.000 34.500.000 0
858 PP2500575356 Sắt sulfat + Folic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 82.500.000 82.500.000 0
859 PP2500575357 Sắt sulfat + Folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 18.900.000 18.900.000 0
860 PP2500575359 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 387.187.500 387.187.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 388.000.000 388.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 387.187.500 387.187.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 388.000.000 388.000.000 0
861 PP2500575360 Silymarin vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 2.960.000 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 2.960.000 210 11.000.000 11.000.000 0
vn0318053324 Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed 180 80.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
862 PP2500575361 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 1.974.000.000 1.974.000.000 0
863 PP2500575362 Silymarin vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 12.090.000 210 570.400.000 570.400.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 604.500.000 604.500.000 0
vn0315696849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 180 12.090.000 210 570.400.000 570.400.000 0
vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 604.500.000 604.500.000 0
864 PP2500575363 Silymarin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 836.400.000 836.400.000 0
865 PP2500575364 Simethicon vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 142.993.860 220 196.547.400 196.547.400 0
866 PP2500575365 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 98.887.500 98.887.500 0
867 PP2500575367 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 139.807.500 139.807.500 0
868 PP2500575368 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 14.700.000 14.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 14.700.000 14.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 14.700.000 14.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 14.700.000 14.700.000 0
869 PP2500575369 Simvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 55.485.800 210 292.950.000 292.950.000 0
870 PP2500575370 Simvastatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 43.890.000 43.890.000 0
871 PP2500575371 Sitagliptin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 59.379.260 210 1.608.000.000 1.608.000.000 0
vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 42.476.300 210 1.386.900.000 1.386.900.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 59.379.260 210 1.608.000.000 1.608.000.000 0
vn1801675824 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL 180 42.476.300 210 1.386.900.000 1.386.900.000 0
872 PP2500575373 Sorbitol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 2.703.750 210 134.930.000 134.930.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 128.750.000 128.750.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 2.703.750 210 134.930.000 134.930.000 0
vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 180 83.984.222 220 128.750.000 128.750.000 0
873 PP2500575375 Spiramycin + Metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 7.960.000 7.960.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 7.960.000 7.960.000 0
874 PP2500575376 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 117.810.000 117.810.000 0
875 PP2500575377 Spironolacton + Furosemid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 31.680.000 31.680.000 0
876 PP2500575378 Spironolacton + Furosemid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 39.984.000 39.984.000 0
877 PP2500575379 Sucralfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 499.800.000 499.800.000 0
878 PP2500575380 Sucralfat vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 65.000.000 65.000.000 0
879 PP2500575381 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 125.928.000 125.928.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 35.854.520 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 125.928.000 125.928.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 35.854.520 210 144.000.000 144.000.000 0
880 PP2500575382 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 24.600.000 24.600.000 0
881 PP2500575383 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 22.050.000 22.050.000 0
882 PP2500575384 Suxamethonium clorid vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 5.942.000 210 30.000.000 30.000.000 0
883 PP2500575385 Tacrolimus vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 39.225.000 39.225.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 39.432.000 39.432.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 39.225.000 39.225.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 39.432.000 39.432.000 0
884 PP2500575386 Tacrolimus vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.654.900 210 48.016.500 48.016.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 53.550.000 53.550.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 48.346.300 48.346.300 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.654.900 210 48.016.500 48.016.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 53.550.000 53.550.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 48.346.300 48.346.300 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 4.654.900 210 48.016.500 48.016.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 17.296.540 210 53.550.000 53.550.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 70.000.000 225 48.346.300 48.346.300 0
885 PP2500575387 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 11.900.000 11.900.000 0
886 PP2500575388 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 149.600.000 149.600.000 0
887 PP2500575389 Telmisartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 6.400.000 6.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 6.980.000 6.980.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 30.801.576 210 6.400.000 6.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 6.980.000 6.980.000 0
888 PP2500575390 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 388.530.000 388.530.000 0
889 PP2500575391 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 38.122.500 38.122.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 35.385.500 35.385.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 26.392.500 26.392.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 38.122.500 38.122.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 35.385.500 35.385.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 26.392.500 26.392.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 38.122.500 38.122.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 26.313.190 210 35.385.500 35.385.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 26.392.500 26.392.500 0
890 PP2500575392 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 470.921.500 470.921.500 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 39.734.000 210 425.470.000 425.470.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 1.177.500.000 1.177.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 478.850.000 478.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 470.921.500 470.921.500 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 39.734.000 210 425.470.000 425.470.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 1.177.500.000 1.177.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 478.850.000 478.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 470.921.500 470.921.500 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 39.734.000 210 425.470.000 425.470.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 1.177.500.000 1.177.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 478.850.000 478.850.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 470.921.500 470.921.500 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 39.734.000 210 425.470.000 425.470.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 1.177.500.000 1.177.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 478.850.000 478.850.000 0
891 PP2500575393 Tenofovir + Lamivudin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 69.621.600 210 22.900.000 22.900.000 0
892 PP2500575394 Tenofovir + Lamivudin vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 75.000.000 75.000.000 0
893 PP2500575395 Tenofovir alafenamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 88.230.000 88.230.000 0
894 PP2500575397 Tenoxicam vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 336.000.000 336.000.000 0
895 PP2500575398 Terbutalin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 6.890.000 6.890.000 0
896 PP2500575399 Tetracain hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 3.638.634 210 2.702.700 2.702.700 0
897 PP2500575400 Ticarcilin + acid clavulanic vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 52.500.000 52.500.000 0
898 PP2500575401 Ticarcilin + acid clavulanic vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 165.000.000 165.000.000 0
899 PP2500575402 Tigecyclin vn0316979039 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO 180 180.830.270 210 241.500.000 241.500.000 0
900 PP2500575403 Tinidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 39.898.200 39.898.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 42.021.000 42.021.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 39.898.200 39.898.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 16.405.410 210 42.021.000 42.021.000 0
901 PP2500575404 Tiropramid hydroclorid vn0306041701 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN 180 5.132.000 210 197.600.000 197.600.000 0
902 PP2500575405 Tizanidin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 115.170.520 115.170.520 0
903 PP2500575407 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 7.976.640 210 60.102.000 60.102.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 31.790.240 210 62.370.000 62.370.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 7.976.640 210 60.102.000 60.102.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 31.790.240 210 62.370.000 62.370.000 0
904 PP2500575409 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 4.000.000 4.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 1.327.000 210 5.450.000 5.450.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 4.185.000 4.185.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.025.000 210 6.179.000 6.179.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 4.000.000 4.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 1.327.000 210 5.450.000 5.450.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 4.185.000 4.185.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.025.000 210 6.179.000 6.179.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 4.000.000 4.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 1.327.000 210 5.450.000 5.450.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 4.185.000 4.185.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.025.000 210 6.179.000 6.179.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 4.000.000 4.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 1.327.000 210 5.450.000 5.450.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 119.000.000 210 4.185.000 4.185.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 7.025.000 210 6.179.000 6.179.000 0
905 PP2500575410 Tyrothricin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 29.229.600 210 11.400.000 11.400.000 0
906 PP2500575411 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 6.202.800 210 203.040.000 203.040.000 0
907 PP2500575412 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 152.388.000 152.388.000 0
908 PP2500575413 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 57.420.000 57.420.000 0
909 PP2500575414 Thiocolchicosid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 244.440.000 244.440.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 239.400.000 239.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 244.440.000 244.440.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 75.000.000 210 239.400.000 239.400.000 0
910 PP2500575415 Thiocolchicosid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 362.514.000 362.514.000 0
911 PP2500575416 Tranexamic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 197.816.000 210 117.390.000 117.390.000 0
912 PP2500575417 Tranexamic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 27.698.124 210 82.620.000 82.620.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 27.698.124 210 82.620.000 82.620.000 0
913 PP2500575418 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 157.437.000 157.437.000 0
914 PP2500575420 Tricalci phosphat vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 10.844.400 210 248.220.000 248.220.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 208.820.000 208.820.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 10.844.400 210 248.220.000 248.220.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 208.820.000 208.820.000 0
915 PP2500575421 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 9.568.000 9.568.000 0
916 PP2500575422 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 50.312.500 50.312.500 0
917 PP2500575423 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 105.000.000 105.000.000 0
918 PP2500575424 Trimebutin maleat vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 188.700.000 188.700.000 0
919 PP2500575425 Trimetazidin dihydroclorid vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 19.521.600 210 570.780.000 570.780.000 0
920 PP2500575426 Trimetazidin dihydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 98.852.000 98.852.000 0
921 PP2500575427 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 648.118.000 648.118.000 0
922 PP2500575428 Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 669.487.500 669.487.500 0
923 PP2500575429 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 16.875.000 16.875.000 0
924 PP2500575430 Urea vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 180 22.137.486 210 97.183.800 97.183.800 0
925 PP2500575431 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 32.502.800 210 153.400.000 153.400.000 0
926 PP2500575432 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 297.000.000 297.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 285.862.500 285.862.500 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 46.625.600 210 297.000.000 297.000.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 285.862.500 285.862.500 0
927 PP2500575434 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 89.570.000 89.570.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 88.400.000 88.400.000 0
vn0317844355 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG 180 2.652.500 210 87.685.000 87.685.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 89.570.000 89.570.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 88.400.000 88.400.000 0
vn0317844355 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG 180 2.652.500 210 87.685.000 87.685.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 49.479.300 210 89.570.000 89.570.000 0
vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 169.089.418 210 88.400.000 88.400.000 0
vn0317844355 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG 180 2.652.500 210 87.685.000 87.685.000 0
928 PP2500575435 Ursodeoxycholic acid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 55.485.800 210 543.200.000 543.200.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 14.853.860 210 539.000.000 539.000.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 55.485.800 210 543.200.000 543.200.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 14.853.860 210 539.000.000 539.000.000 0
929 PP2500575436 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 4.695.600 4.695.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 6.760.000 6.760.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 9.282.000 9.282.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 6.879.600 6.879.600 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 4.695.600 4.695.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 6.760.000 6.760.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 9.282.000 9.282.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 6.879.600 6.879.600 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 4.695.600 4.695.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 6.760.000 6.760.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 9.282.000 9.282.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 6.879.600 6.879.600 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.417.272 210 4.695.600 4.695.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 6.760.000 6.760.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 9.282.000 9.282.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 6.879.600 6.879.600 0
930 PP2500575437 Valproat natri + Valproic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 10.458.000 10.458.000 0
931 PP2500575438 Valsartan vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 10.027.000 210 501.350.000 501.350.000 0
932 PP2500575439 Valsartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 31.113.095 210 134.000.000 134.000.000 0
933 PP2500575440 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 76.230.000 76.230.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 2.895.600 210 75.020.000 75.020.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 61.952.000 61.952.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 76.230.000 76.230.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 2.895.600 210 75.020.000 75.020.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 61.952.000 61.952.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 76.230.000 76.230.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 2.895.600 210 75.020.000 75.020.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 58.000.000 210 61.952.000 61.952.000 0
934 PP2500575441 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 90.096.650 210 64.974.000 64.974.000 0
935 PP2500575442 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 66.000.864 220 1.008.000.000 1.008.000.000 0
936 PP2500575443 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 405.000.000 405.000.000 0
937 PP2500575444 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 532.932.000 532.932.000 0
938 PP2500575445 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 247.500.000 247.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 28.893.000 210 247.170.000 247.170.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 53.515.351 210 247.500.000 247.500.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 28.893.000 210 247.170.000 247.170.000 0
939 PP2500575447 Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 207.475.000 207.475.000 0
940 PP2500575448 Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 646.380.000 646.380.000 0
941 PP2500575449 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.410.085 210 19.383.000 19.383.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 19.383.000 19.383.000 0
vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.410.085 210 19.383.000 19.383.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 19.383.000 19.383.000 0
942 PP2500575450 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 559.680.000 559.680.000 0
943 PP2500575452 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 52.617.600 52.617.600 0
944 PP2500575453 Vắc xin phòng sốt xuất huyết vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 192.067.200 192.067.200 0
945 PP2500575454 Vắc xin phòng Tả vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 11.307.750 11.307.750 0
946 PP2500575455 Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 230.050.500 230.050.500 0
947 PP2500575457 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 83.616.400 83.616.400 0
948 PP2500575458 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 430.000.000 220 818.055.000 818.055.000 0
949 PP2500575459 Vắc xin phòng Uốn ván vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 45.533.600 45.533.600 0
950 PP2500575460 Vắc xin phòng Viêm gan A và B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 459.829.800 459.829.800 0
951 PP2500575461 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 5.607.000 5.607.000 0
952 PP2500575462 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 120.960.000 120.960.000 0
953 PP2500575464 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 208.565.400 208.565.400 0
954 PP2500575465 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 73.044.594 210 52.554.600 52.554.600 0
955 PP2500575466 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 229.162.500 229.162.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 236.426.000 236.426.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 229.162.500 229.162.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 236.426.000 236.426.000 0
956 PP2500575467 Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 111.959.000 111.959.000 0
957 PP2500575468 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 60.816.000 220 122.400.000 122.400.000 0
958 PP2500575469 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 60.816.000 220 113.400.000 113.400.000 0
959 PP2500575471 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 142.993.860 220 506.730.000 506.730.000 0
960 PP2500575472 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 463.700.000 463.700.000 0
961 PP2500575473 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 142.993.860 220 378.651.000 378.651.000 0
962 PP2500575474 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 135.000.000 210 590.121.000 590.121.000 0
963 PP2500575475 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 10.332.000 210 504.546.000 504.546.000 0
964 PP2500575476 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 445.152.000 445.152.000 0
965 PP2500575477 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 550.000.000 210 343.138.000 343.138.000 0
966 PP2500575480 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 46.792.500 46.792.500 0
967 PP2500575481 Vitamin A + D vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 24.193.600 210 65.520.000 65.520.000 0
968 PP2500575482 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 31.981.080 210 1.950.000 1.950.000 0
969 PP2500575483 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 720.000 720.000 0
970 PP2500575484 Vitamin B1 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 107.000.000 210 598.000 598.000 0
971 PP2500575485 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 67.528.000 240 169.400.000 169.400.000 0
972 PP2500575486 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
973 PP2500575487 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 3.220.000 210 75.000.000 75.000.000 0
974 PP2500575488 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 14.140.832 210 316.250.000 316.250.000 0
975 PP2500575489 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 59.379.260 210 213.313.000 213.313.000 0
976 PP2500575490 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 180.928.674 220 352.000.000 352.000.000 0
977 PP2500575491 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 21.900.000 210 555.000.000 555.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 570.000.000 570.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 569.700.000 569.700.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 21.900.000 210 555.000.000 555.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 570.000.000 570.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 569.700.000 569.700.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 21.900.000 210 555.000.000 555.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 545.107.218 215 570.000.000 570.000.000 0
vn0318642785 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE 180 96.209.300 210 569.700.000 569.700.000 0
978 PP2500575493 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 370.000.000 210 161.000.000 161.000.000 0
979 PP2500575494 Vitamin B6 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 2.500.000 2.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 2.500.000 2.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 1.125.000 1.125.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 2.500.000 2.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 2.500.000 2.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 1.125.000 1.125.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.887.400 210 2.500.000 2.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 2.500.000 2.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 1.125.000 1.125.000 0
980 PP2500575495 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 109.615.000 109.615.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 79.720.000 79.720.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 109.615.000 109.615.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 29.109.973 210 79.720.000 79.720.000 0
981 PP2500575496 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 27.698.124 210 483.680.400 483.680.400 0
982 PP2500575497 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 189.420.000 189.420.000 0
983 PP2500575498 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 47.197.168 210 124.000.000 124.000.000 0
984 PP2500575499 Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 43.870.000 43.870.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 7.774.600 210 43.665.000 43.665.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 43.870.000 43.870.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 7.774.600 210 43.665.000 43.665.000 0
985 PP2500575501 Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 233.770.000 211 59.245.000 59.245.000 0
986 PP2500575502 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 44.800.000 44.800.000 0
987 PP2500575503 Vitamin C vn0314563846 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM 180 112.515.274 215 141.600.000 141.600.000 0
988 PP2500575504 Vitamin E vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 175.828.520 210 208.080.000 208.080.000 0
989 PP2500575505 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 20.350.000 20.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 17.050.000 17.050.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 70.065.354 240 20.350.000 20.350.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 60.000.000 210 17.050.000 17.050.000 0
990 PP2500575506 Vitamin PP vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.069.500 210 1.380.000 1.380.000 0
991 PP2500575507 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 1.327.000 210 2.350.000 2.350.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 208
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500574437 - Acarbose

2. PP2500574565 - Bacillus subtilis

3. PP2500574582 - Bezafibrat

4. PP2500574676 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2500574727 - Colistin

6. PP2500574728 - Colistin

7. PP2500574729 - Colistin

8. PP2500574750 - Diazepam

9. PP2500574751 - Diazepam

10. PP2500574775 - Domperidon

11. PP2500574789 - Ebastin

12. PP2500574811 - Ephedrin hydroclorid

13. PP2500574825 - Etodolac

14. PP2500574842 - Fentanyl

15. PP2500574877 - Gabapentin

16. PP2500574907 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

17. PP2500574921 - Hyoscin butylbromid

18. PP2500574979 - Kẽm gluconat

19. PP2500574984 - Ketamin

20. PP2500574991 - Ketorolac tromethamin

21. PP2500574996 - Lacidipin

22. PP2500575061 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

23. PP2500575196 - Oxacilin

24. PP2500575199 - Oxytocin

25. PP2500575314 - Rivaroxaban

26. PP2500575370 - Simvastatin

27. PP2500575379 - Sucralfat

28. PP2500575414 - Thiocolchicosid

29. PP2500575416 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500574693 - Ceftazidim

2. PP2500574927 - Imipenem + Cilastatin

3. PP2500575008 - Levofloxacin

4. PP2500575012 - Levofloxacin

5. PP2500575078 - Meropenem

6. PP2500575079 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500574495 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2500574831 - Etoricoxib

3. PP2500574943 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

4. PP2500574960 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

5. PP2500575158 - Natri hyaluronat

6. PP2500575279 - Pregabalin

7. PP2500575327 - Saccharomyces boulardii

8. PP2500575336 - Salmeterol + Fluticason propionat

9. PP2500575409 - Topiramat

10. PP2500575434 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574743 - Desmopressin acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574872 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

2. PP2500575386 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574684 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500574602 - Budesonid

2. PP2500574660 - Cefaclor

3. PP2500574766 - Dioctahedral smectit

4. PP2500574920 - Hydroxypropylmethylcellulose

5. PP2500575057 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2500575156 - Natri hyaluronat

7. PP2500575167 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574857 - Fluorometholon

2. PP2500575152 - Natri clorid (Không chất bảo quản)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574724 - Colistin

2. PP2500574930 - Indapamid

3. PP2500575188 - Ofloxacin

4. PP2500575245 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574768 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500574562 - Bacillus claussii

2. PP2500574741 - Dequalinium clorid

3. PP2500574759 - Digoxin

4. PP2500574809 - Epinephrin (Adrenalin)

5. PP2500575041 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

6. PP2500575130 - Naloxon hydroclorid

7. PP2500575162 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

8. PP2500575169 - Neostigmin metylsulfat

9. PP2500575172 - Nicardipin hydroclorid

10. PP2500575174 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

11. PP2500575328 - Salbutamol (sulfat)

12. PP2500575332 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575373 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574447 - Acetylcystein

2. PP2500574666 - Cefepim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574556 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575337 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574862 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500575141 - Natri clorid

2. PP2500575148 - Natri clorid

3. PP2500575407 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107515192
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500574685 - Cefpodoxim

2. PP2500574691 - Cefpodoxim

3. PP2500574709 - Cinnarizin

4. PP2500574742 - Desloratadin

5. PP2500574883 - Glimepirid

6. PP2500574892 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

7. PP2500575024 - Lisinopril

8. PP2500575029 - Losartan

9. PP2500575030 - Losartan

10. PP2500575194 - Omeprazol

11. PP2500575221 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

12. PP2500575321 - Rosuvastatin

13. PP2500575373 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575125 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574602 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500574493 - Alverin (citrat)

2. PP2500574554 - Atorvastatin

3. PP2500574600 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500574638 - Candesartan+ Hydroclorothiazide

5. PP2500574763 - Diltiazem hydroclorid

6. PP2500574772 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2500574827 - Etodolac

8. PP2500574828 - Etodolac

9. PP2500574885 - Glimepirid

10. PP2500574990 - Ketoprofen

11. PP2500575015 - Levothyroxin natri

12. PP2500575033 - Lovastatin

13. PP2500575096 - Methocarbamol

14. PP2500575101 - Methyldopa

15. PP2500575215 - Paracetamol + Ibuprofen

16. PP2500575292 - Propylthiouracil (PTU)

17. PP2500575350 - Sắt fumarat + Acid folic

18. PP2500575441 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575106 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574780 - Doxazosin

2. PP2500575072 - Mebeverin hydroclorid

3. PP2500575383 - Sulpirid

4. PP2500575436 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500575011 - Levofloxacin

2. PP2500575274 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726858
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574742 - Desloratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110143473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574670 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110283713
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574671 - Cefoperazon

2. PP2500574672 - Cefoperazon

3. PP2500575321 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574442 - Acetazolamid

2. PP2500575144 - Natri clorid

3. PP2500575269 - Povidon Iodin

4. PP2500575506 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500574455 - Acid amin

2. PP2500574456 - Acid amin

3. PP2500574457 - Acid amin

4. PP2500574460 - Acid amin

5. PP2500574752 - Diazepam

6. PP2500574843 - Fentanyl

7. PP2500575090 - Metoclopramid

8. PP2500575103 - Midazolam

9. PP2500575115 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

10. PP2500575116 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

11. PP2500575133 - Naproxen + Esomeprazol

12. PP2500575153 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

13. PP2500575306 - Ringer acetat

14. PP2500575359 - Sevofluran

15. PP2500575445 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500574442 - Acetazolamid

2. PP2500574454 - Aciclovir

3. PP2500574558 - Atropin sulfat

4. PP2500574707 - Cilostazol

5. PP2500574714 - Clobetasol propionat

6. PP2500574745 - Dexamethason

7. PP2500574757 - Diclofenac

8. PP2500574773 - Diphenhydramin hydroclorid

9. PP2500574844 - Fentanyl

10. PP2500574895 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

11. PP2500574897 - Glucose

12. PP2500574904 - Glucose

13. PP2500574906 - Glucose

14. PP2500575012 - Levofloxacin

15. PP2500575106 - Mifepriston

16. PP2500575107 - Misoprostol

17. PP2500575132 - Naproxen

18. PP2500575136 - Natri clorid

19. PP2500575137 - Natri clorid

20. PP2500575139 - Natri clorid

21. PP2500575142 - Natri clorid

22. PP2500575144 - Natri clorid

23. PP2500575146 - Natri clorid

24. PP2500575147 - Natri clorid

25. PP2500575149 - Natri clorid

26. PP2500575151 - Natri clorid

27. PP2500575175 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

28. PP2500575177 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

29. PP2500575178 - Nước cất pha tiêm

30. PP2500575179 - Nước cất pha tiêm

31. PP2500575257 - Piracetam

32. PP2500575308 - Ringer lactat

33. PP2500575417 - Tranexamic acid

34. PP2500575436 - Valproat natri

35. PP2500575484 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2500574472 - Acid thioctic

2. PP2500574473 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

3. PP2500574491 - Aluminum phosphat

4. PP2500574503 - Amiodaron hydroclorid

5. PP2500574563 - Bacillus claussii

6. PP2500574573 - Benfotiamine

7. PP2500574575 - Betahistin

8. PP2500574652 - Carvedilol

9. PP2500574655 - Carvedilol

10. PP2500574729 - Colistin

11. PP2500574739 - Deferipron

12. PP2500574767 - Diosmectit

13. PP2500574781 - Drotaverin clohydrat

14. PP2500574784 - Drotaverin clohydrat

15. PP2500574806 - Enoxaparin natri

16. PP2500574847 - Fexofenadin hydroclorid

17. PP2500574912 - Ginkgo biloba

18. PP2500574934 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

19. PP2500574940 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài

20. PP2500574942 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

21. PP2500574943 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

22. PP2500574946 - Insulin trộn (70/30)

23. PP2500574959 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

24. PP2500575039 - Macrogol

25. PP2500575040 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

26. PP2500575082 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

27. PP2500575123 - N-acetylcystein

28. PP2500575246 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

29. PP2500575310 - Rivaroxaban

30. PP2500575339 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid

31. PP2500575340 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid

32. PP2500575356 - Sắt sulfat + Folic acid

33. PP2500575361 - Silymarin

34. PP2500575388 - Tamsulosin hydroclorid

35. PP2500575426 - Trimetazidin dihydroclorid

36. PP2500575437 - Valproat natri + Valproic acid

37. PP2500575466 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

38. PP2500575467 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

39. PP2500575486 - Vitamin B1 + B6 + B12

40. PP2500575493 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575029 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500574488 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500574560 - Azithromycin

3. PP2500574707 - Cilostazol

4. PP2500574825 - Etodolac

5. PP2500574836 - Ezetimibe + Simvastatin

6. PP2500574916 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

7. PP2500574959 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

8. PP2500574999 - Lamivudin

9. PP2500575112 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

10. PP2500575217 - Paracetamol + Ibuprofen

11. PP2500575375 - Spiramycin + Metronidazol

12. PP2500575439 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574958 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2500575184 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

3. PP2500575351 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575163 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302000912
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575304 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574888 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

2. PP2500574917 - Huyết thanh kháng uốn ván

3. PP2500575449 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500574620 - Calci gluconat

2. PP2500574798 - Enalapril + Hydroclorothiazid

3. PP2500574988 - Ketoprofen

4. PP2500575320 - Rosuvastatin

5. PP2500575369 - Simvastatin

6. PP2500575435 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574706 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500574520 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500574589 - Bisoprolol fumarat

3. PP2500574610 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2500574613 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2500574615 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2500574765 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2500574887 - Glipizid

8. PP2500574921 - Hyoscin butylbromid

9. PP2500574951 - Irbesartan

10. PP2500574967 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

11. PP2500575046 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

12. PP2500575063 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

13. PP2500575084 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

14. PP2500575086 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

15. PP2500575326 - Saccharomyces boulardii

16. PP2500575378 - Spironolacton + Furosemid

17. PP2500575418 - Tranexamic acid

18. PP2500575497 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

19. PP2500575502 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500574522 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500574590 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

3. PP2500574810 - Ephedrin hydroclorid

4. PP2500574843 - Fentanyl

5. PP2500575105 - Midazolam

6. PP2500575110 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500574640 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

2. PP2500574721 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

3. PP2500575017 - Lidocain

4. PP2500575102 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

5. PP2500575288 - Promethazin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500574597 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500574760 - Digoxin

3. PP2500575137 - Natri clorid

4. PP2500575147 - Natri clorid

5. PP2500575399 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574531 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500574629 - Candesartan

3. PP2500574815 - Erythropoietin alpha

4. PP2500574817 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500574488 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500574814 - Erythromycin

3. PP2500574901 - Glucose

4. PP2500574902 - Glucose

5. PP2500574921 - Hyoscin butylbromid

6. PP2500575071 - Manitol

7. PP2500575138 - Natri clorid

8. PP2500575140 - Natri clorid

9. PP2500575143 - Natri clorid

10. PP2500575150 - Natri clorid

11. PP2500575181 - Nước cất pha tiêm

12. PP2500575207 - Paracetamol (Acetaminophen)

13. PP2500575306 - Ringer acetat

14. PP2500575308 - Ringer lactat

15. PP2500575309 - Ringer lactat + Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500575269 - Povidon Iodin

2. PP2500575270 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 82

1. PP2500574459 - Acid amin

2. PP2500574462 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2500574467 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

4. PP2500574489 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500574510 - Amlodipin + Indapamid

6. PP2500574511 - Amlodipin + Indapamid

7. PP2500574519 - Amlodipin + Valsartan

8. PP2500574524 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

9. PP2500574525 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

10. PP2500574529 - Amoxicilin

11. PP2500574603 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

12. PP2500574697 - Ceftriaxon

13. PP2500574713 - Clarithromycin

14. PP2500574735 - Cholin alfoscerat

15. PP2500574737 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

16. PP2500574738 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

17. PP2500574786 - Dydrogesterone

18. PP2500574858 - Fluticason furoat

19. PP2500574859 - Fluticason furoat

20. PP2500574861 - Fluticason propionat

21. PP2500574865 - Fluvoxamin

22. PP2500574880 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)

23. PP2500574949 - Iohexol

24. PP2500574950 - Iohexol

25. PP2500574987 - Ketoprofen

26. PP2500574993 - Lacidipin

27. PP2500574995 - Lacidipin

28. PP2500574998 - Lactulose

29. PP2500575016 - Levothyroxin natri

30. PP2500575021 - Linezolid

31. PP2500575072 - Mebeverin hydroclorid

32. PP2500575073 - Mebeverin hydroclorid

33. PP2500575093 - Metoprolol succinat

34. PP2500575095 - Metoprolol tartrat

35. PP2500575163 - Nefopam hydroclorid

36. PP2500575185 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)

37. PP2500575201 - Pancreatin

38. PP2500575223 - Perindopril arginine

39. PP2500575224 - Perindopril arginine + Amlodipin

40. PP2500575225 - Perindopril arginine + Amlodipin

41. PP2500575226 - Perindopril arginine + Amlodipin

42. PP2500575227 - Perindopril arginine + Amlodipin

43. PP2500575228 - Perindopril arginine + Amlodipin

44. PP2500575229 - Perindopril arginine + Amlodipin

45. PP2500575234 - Perindopril arginine + Indapamid

46. PP2500575235 - Perindopril arginine + Indapamid

47. PP2500575237 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

48. PP2500575238 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

49. PP2500575239 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

50. PP2500575240 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

51. PP2500575252 - Piperacillin + Tazobactam

52. PP2500575263 - Pitavastatin

53. PP2500575264 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat

54. PP2500575287 - Progesteron dạng vi hạt

55. PP2500575289 - Propofol

56. PP2500575293 - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg

57. PP2500575301 - Racecadotril

58. PP2500575311 - Rivaroxaban

59. PP2500575312 - Rivaroxaban

60. PP2500575313 - Rivaroxaban

61. PP2500575315 - Rocuronium bromid

62. PP2500575327 - Saccharomyces boulardii

63. PP2500575334 - Salmeterol + Fluticason propionat

64. PP2500575335 - Salmeterol + Fluticason propionat

65. PP2500575365 - Simethicon

66. PP2500575367 - Simethicon

67. PP2500575381 - Sugammadex

68. PP2500575395 - Tenofovir alafenamide

69. PP2500575412 - Thiamazol

70. PP2500575427 - Trimetazidin dihydroclorid

71. PP2500575428 - Trimetazidin dihydrochlorid hoặc Trimetazidin hydrochlorid

72. PP2500575447 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

73. PP2500575448 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus

74. PP2500575453 - Vắc xin phòng sốt xuất huyết

75. PP2500575455 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

76. PP2500575457 - Vắc xin phòng Thủy đậu

77. PP2500575460 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B

78. PP2500575464 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

79. PP2500575466 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

80. PP2500575472 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

81. PP2500575476 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

82. PP2500575477 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574474 - Adapalen

2. PP2500574824 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

3. PP2500575195 - Otilonium bromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500574791 - Ebastin

2. PP2500574838 - Felodipin

3. PP2500574923 - Ibuprofen

4. PP2500574931 - Indapamid

5. PP2500574974 - Kali clorid

6. PP2500575129 - N-acetylcystein

7. PP2500575205 - Paracetamol

8. PP2500575371 - Sitagliptin

9. PP2500575489 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500574439 - Aceclofenac

2. PP2500574557 - Atracurium besylat

3. PP2500574747 - Dexibuprofen

4. PP2500574787 - Đồng sulfat

5. PP2500574953 - Irbesartan

6. PP2500575176 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

7. PP2500575259 - Piracetam

8. PP2500575431 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574482 - Albumin

2. PP2500575105 - Midazolam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574648 - Carbocistein

2. PP2500574860 - Fluticason furoat

3. PP2500575108 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574641 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

2. PP2500574760 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500574523 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500574588 - Bisoprolol fumarat

3. PP2500574593 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

4. PP2500574963 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2500575218 - Paracetamol + Methocarbamol

6. PP2500575281 - Pregabalin

7. PP2500575282 - Pregabalin

8. PP2500575324 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303330631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500574580 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

2. PP2500574598 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500574599 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500574600 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2500574746 - Dexchlorpheniramin maleat

6. PP2500574955 - Irbesartan

7. PP2500574978 - Kẽm gluconat

8. PP2500575268 - Povidon Iodin

9. PP2500575276 - Prednison

10. PP2500575330 - Salbutamol (sulfat)

11. PP2500575349 - Sắt fumarat + Acid folic

12. PP2500575430 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574529 - Amoxicilin

2. PP2500574802 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

3. PP2500575047 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574498 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500574581 - Bezafibrat

3. PP2500575025 - Lisinopril

4. PP2500575165 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575475 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574936 - Insulin người trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500574618 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500574665 - Cefdinir

3. PP2500574678 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500574690 - Cefpodoxim

5. PP2500574768 - Diosmin

6. PP2500574772 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2500574892 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

8. PP2500575099 - Methocarbamol

9. PP2500575219 - Paracetamol + Methocarbamol

10. PP2500575414 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574532 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500574588 - Bisoprolol fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500574481 - Albendazol

2. PP2500574552 - Atorvastatin

3. PP2500574575 - Betahistin

4. PP2500574592 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

5. PP2500574652 - Carvedilol

6. PP2500574655 - Carvedilol

7. PP2500574845 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2500574847 - Fexofenadin hydroclorid

9. PP2500574849 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2500575020 - Linezolid

11. PP2500575317 - Rosuvastatin

12. PP2500575319 - Rosuvastatin

13. PP2500575321 - Rosuvastatin

14. PP2500575390 - Telmisartan

15. PP2500575498 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303957380
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574639 - Cao Cardus marianus + Vitamin B1+B6 +PP +B2 +B5 +B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303998066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574938 - Insulin người trộn (80/20)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500574487 - Allopurinol

2. PP2500574629 - Candesartan

3. PP2500574632 - Candesartan

4. PP2500575279 - Pregabalin

5. PP2500575381 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574872 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

2. PP2500574873 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

3. PP2500574875 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574496 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2500574621 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

3. PP2500575133 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575055 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304222357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574434 - 13C - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500574888 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

2. PP2500574917 - Huyết thanh kháng uốn ván

3. PP2500575449 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)

4. PP2500575450 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

5. PP2500575452 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)

6. PP2500575454 - Vắc xin phòng Tả

7. PP2500575459 - Vắc xin phòng Uốn ván

8. PP2500575461 - Vắc xin phòng Viêm gan B

9. PP2500575462 - Vắc xin phòng Viêm gan B

10. PP2500575465 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574651 - Carbomer

2. PP2500574932 - Indomethacin

3. PP2500575411 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575342 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304747121
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574753 - Diclofenac

2. PP2500575066 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone

3. PP2500575300 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500574533 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500574587 - Bismuth subsalicylat

3. PP2500574616 - Calci carbonat + Vitamin D3

4. PP2500574807 - Enoxaparin natri

5. PP2500575189 - Olanzapin

6. PP2500575407 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574687 - Cefpodoxim

2. PP2500575487 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574513 - Amlodipin + Losartan

2. PP2500575081 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305693574
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574954 - Irbesartan

2. PP2500575260 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574604 - Calci ascorbat + Lysin Ascorbat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500574543 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500574741 - Dequalinium clorid

3. PP2500574762 - Dihydro ergotamin mesylat

4. PP2500574766 - Dioctahedral smectit

5. PP2500574774 - Docusate natri

6. PP2500574823 - Etamsylat

7. PP2500575111 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

8. PP2500575291 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306041701
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500575347 - Sắt fumarat

2. PP2500575404 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574688 - Cefpodoxim

2. PP2500575320 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500575106 - Mifepriston

2. PP2500575279 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500574478 - Aescin

2. PP2500574514 - Amlodipin + Losartan

3. PP2500574649 - Carbocistein

4. PP2500575197 - Oxacilin

5. PP2500575198 - Oxacilin

6. PP2500575246 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574914 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500575160 - Natri hyaluronat

2. PP2500575360 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 52

1. PP2500574450 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2500574560 - Azithromycin

3. PP2500574575 - Betahistin

4. PP2500574646 - Carbocistein

5. PP2500574711 - Ciprofloxacin

6. PP2500574733 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

7. PP2500574830 - Etoricoxib

8. PP2500574856 - Flunarizin

9. PP2500574886 - Glimepirid

10. PP2500574897 - Glucose

11. PP2500574898 - Glucose

12. PP2500574899 - Glucose

13. PP2500574900 - Glucose

14. PP2500574902 - Glucose

15. PP2500574903 - Glucose

16. PP2500574904 - Glucose

17. PP2500574906 - Glucose

18. PP2500574972 - Kali clorid

19. PP2500574994 - Lacidipin

20. PP2500575004 - Levocetirizin

21. PP2500575008 - Levofloxacin

22. PP2500575044 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

23. PP2500575053 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

24. PP2500575067 - Magnesi sulfat

25. PP2500575071 - Manitol

26. PP2500575091 - Metoclopramid

27. PP2500575119 - Moxifloxacin

28. PP2500575139 - Natri clorid

29. PP2500575142 - Natri clorid

30. PP2500575143 - Natri clorid

31. PP2500575146 - Natri clorid

32. PP2500575149 - Natri clorid

33. PP2500575151 - Natri clorid

34. PP2500575168 - Neostigmin metylsulfat

35. PP2500575175 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

36. PP2500575178 - Nước cất pha tiêm

37. PP2500575179 - Nước cất pha tiêm

38. PP2500575207 - Paracetamol (Acetaminophen)

39. PP2500575243 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

40. PP2500575255 - Piracetam

41. PP2500575256 - Piracetam

42. PP2500575257 - Piracetam

43. PP2500575281 - Pregabalin

44. PP2500575308 - Ringer lactat

45. PP2500575309 - Ringer lactat + Glucose

46. PP2500575375 - Spiramycin + Metronidazol

47. PP2500575392 - Telmisartan + hydroclorothiazid

48. PP2500575403 - Tinidazol

49. PP2500575423 - Trimebutin maleat

50. PP2500575495 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

51. PP2500575499 - Vitamin C

52. PP2500575501 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574866 - Fosfomycin

2. PP2500575186 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500574500 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500574547 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500574876 - Gabapentin

4. PP2500574961 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

5. PP2500574989 - Ketoprofen

6. PP2500575026 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

7. PP2500575049 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

8. PP2500575442 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310004212
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500574578 - Betamethason

2. PP2500574753 - Diclofenac

3. PP2500574755 - Diclofenac

4. PP2500575208 - Paracetamol (Acetaminophen)

5. PP2500575303 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575109 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500574450 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2500574605 - Calci Carbonat

3. PP2500574606 - Calci Carbonat

4. PP2500574684 - Cefpodoxim

5. PP2500574826 - Etodolac

6. PP2500574985 - Ketoconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574682 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574864 - Fluvoxamin

2. PP2500575013 - Levosulpirid

3. PP2500575409 - Topiramat

4. PP2500575507 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500575060 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500575154 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm

3. PP2500575204 - Pantoprazol

4. PP2500575325 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574790 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500574636 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2500574717 - Clotrimazol

3. PP2500574877 - Gabapentin

4. PP2500574962 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

5. PP2500575132 - Naproxen

6. PP2500575376 - Spironolacton

7. PP2500575481 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574607 - calci carbonat

2. PP2500575132 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575320 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574769 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575068 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500574566 - Bacillus subtilis

2. PP2500574609 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2500574622 - Calci lactat pentahydrat

4. PP2500574929 - Indapamid

5. PP2500574996 - Lacidipin

6. PP2500575023 - Lisinopril

7. PP2500575027 - L-Ornithin-L-aspartat

8. PP2500575042 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

9. PP2500575432 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574470 - Acid Tiaprofenic

2. PP2500574536 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500575331 - Salbutamol (sulfat)

4. PP2500575499 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574577 - Betamethason

2. PP2500575324 - Rupatadin

3. PP2500575333 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312229236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500574497 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500574530 - Amoxicilin

3. PP2500574680 - Cefotiam

4. PP2500574691 - Cefpodoxim

5. PP2500574800 - Enalapril + Hydroclorothiazid

6. PP2500575117 - Moxifloxacin

7. PP2500575341 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

8. PP2500575344 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575354 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574969 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500574519 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500574521 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2500574934 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

4. PP2500574939 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài

5. PP2500574946 - Insulin trộn (70/30)

6. PP2500575085 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

7. PP2500575087 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

8. PP2500575303 - Ramipril

9. PP2500575310 - Rivaroxaban

10. PP2500575409 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500575172 - Nicardipin hydroclorid

2. PP2500575309 - Ringer lactat + Glucose

3. PP2500575435 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575082 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574585 - Bismuth

2. PP2500574740 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500574508 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500574937 - Insulin người trộn (70/30)

3. PP2500574969 - Itraconazol

4. PP2500575263 - Pitavastatin

5. PP2500575286 - Progesteron

6. PP2500575364 - Simethicon

7. PP2500575471 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

8. PP2500575473 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500575123 - N-acetylcystein

2. PP2500575253 - Piperacillin + Tazobactam

3. PP2500575488 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574596 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500574785 - Drotaverin clohydrat

3. PP2500575271 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574477 - Aescin

2. PP2500574480 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500574477 - Aescin

2. PP2500574492 - Aluminum phosphat

3. PP2500574630 - Candesartan

4. PP2500574645 - Carbocistein

5. PP2500574714 - Clobetasol propionat

6. PP2500574777 - Domperidon

7. PP2500574778 - Domperidon

8. PP2500574780 - Doxazosin

9. PP2500575100 - Methyl prednisolon

10. PP2500575137 - Natri clorid

11. PP2500575147 - Natri clorid

12. PP2500575175 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

13. PP2500575177 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

14. PP2500575271 - Pravastatin

15. PP2500575389 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313174325
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500574554 - Atorvastatin

2. PP2500574605 - Calci Carbonat

3. PP2500574708 - Cinnarizin

4. PP2500574776 - Domperidon

5. PP2500574795 - Empagliflozin

6. PP2500574796 - Empagliflozin

7. PP2500574829 - Etoricoxib

8. PP2500574853 - Flavoxat hydroclorid

9. PP2500574915 - Ginkgo biloba

10. PP2500575052 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

11. PP2500575062 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

12. PP2500575144 - Natri clorid

13. PP2500575161 - Natri hyaluronat

14. PP2500575236 - Perindopril arginine + Indapamid

15. PP2500575261 - Piracetam

16. PP2500575322 - Rosuvastatin

17. PP2500575341 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

18. PP2500575394 - Tenofovir + Lamivudin

19. PP2500575397 - Tenoxicam

20. PP2500575415 - Thiocolchicosid

21. PP2500575424 - Trimebutin maleat

22. PP2500575432 - Ursodeoxycholic acid

23. PP2500575434 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500574612 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2500574659 - Cefaclor

3. PP2500574867 - Fosfomycin

4. PP2500574896 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

5. PP2500574962 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

6. PP2500574986 - Ketoprofen

7. PP2500575006 - Levodopa + Carbidopa

8. PP2500575051 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2500575059 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2500575074 - Mecobalamin

11. PP2500575285 - Pregabalin

12. PP2500575393 - Tenofovir + Lamivudin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574484 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2500574764 - Diltiazem hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575159 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574562 - Bacillus claussii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574681 - Cefotiam

2. PP2500574962 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500574898 - Glucose

2. PP2500574906 - Glucose

3. PP2500575142 - Natri clorid

4. PP2500575149 - Natri clorid

5. PP2500575207 - Paracetamol (Acetaminophen)

6. PP2500575309 - Ringer lactat + Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500574569 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2500574645 - Carbocistein

3. PP2500574704 - Cetirizin

4. PP2500574749 - Dextromethorphan HBr

5. PP2500575242 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

6. PP2500575417 - Tranexamic acid

7. PP2500575496 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313918133
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574471 - Acid Tiaprofenic

2. PP2500574716 - Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313941083
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574686 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574723 - Colistin

2. PP2500574729 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500574453 - Aciclovir

2. PP2500574575 - Betahistin

3. PP2500574588 - Bisoprolol fumarat

4. PP2500574831 - Etoricoxib

5. PP2500574845 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2500574847 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2500574849 - Fexofenadin hydroclorid

8. PP2500575026 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

9. PP2500575072 - Mebeverin hydroclorid

10. PP2500575217 - Paracetamol + Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314088982
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574520 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500574854 - Fluconazol

3. PP2500574913 - Ginkgo biloba

4. PP2500575279 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575029 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574697 - Ceftriaxon

2. PP2500574910 - Guaiazulen + Dimethicon

3. PP2500575119 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574852 - Finasteride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314126109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574564 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575082 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500575072 - Mebeverin hydroclorid

2. PP2500575111 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

3. PP2500575219 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500574662 - Cefazolin

2. PP2500574779 - Doripenem

3. PP2500575241 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

4. PP2500575248 - Perindopril tert-butylamine + Indapamid + Amlodipin

5. PP2500575311 - Rivaroxaban

6. PP2500575313 - Rivaroxaban

7. PP2500575468 - Verapamil hydroclorid

8. PP2500575469 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574673 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574516 - Amlodipin + Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314545004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574758 - Diclofenac natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314563846
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500574436 - Acarbose

2. PP2500574465 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2500574468 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

4. PP2500574497 - Ambroxol hydroclorid

5. PP2500574549 - Arginin Hydrocloride

6. PP2500574550 - Arginine hydroclorid

7. PP2500574579 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat

8. PP2500574631 - Candesartan

9. PP2500574650 - Carbocistein

10. PP2500574680 - Cefotiam

11. PP2500574685 - Cefpodoxim

12. PP2500574691 - Cefpodoxim

13. PP2500574712 - Citrullin malat

14. PP2500574834 - Ezetimib + Simvastatin

15. PP2500574852 - Finasteride

16. PP2500574919 - Hydroxy cloroquin sulfat

17. PP2500575155 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

18. PP2500575243 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

19. PP2500575244 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

20. PP2500575262 - Piracetam

21. PP2500575284 - Pregabalin

22. PP2500575382 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

23. PP2500575443 - Valsartan + Hydroclorothiazid

24. PP2500575503 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575438 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315012094
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575355 - Sắt Sulfat + Acid Folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500574466 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2500574469 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2500574499 - Ambroxol hydroclorid

4. PP2500574530 - Amoxicilin

5. PP2500574545 - Ampicilin + Sulbactam

6. PP2500574546 - Ampicilin + Sulbactam

7. PP2500574664 - Cefdinir

8. PP2500574666 - Cefepim

9. PP2500574725 - Colistin

10. PP2500575024 - Lisinopril

11. PP2500575069 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

12. PP2500575113 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

13. PP2500575166 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

14. PP2500575210 - Paracetamol (Acetaminophen)

15. PP2500575214 - Paracetamol + Ibuprofen

16. PP2500575216 - Paracetamol + Ibuprofen

17. PP2500575230 - Perindopril arginine + Amlodipin

18. PP2500575251 - Piperacillin

19. PP2500575283 - Pregabalin

20. PP2500575491 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500574438 - Aceclofenac

2. PP2500574586 - Bismuth

3. PP2500574591 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

4. PP2500574608 - Calci Carbonat

5. PP2500574676 - Cefoperazon + Sulbactam

6. PP2500574727 - Colistin

7. PP2500574729 - Colistin

8. PP2500574779 - Doripenem

9. PP2500574928 - Imipenem + Cilastatin

10. PP2500575022 - Linezolid

11. PP2500575028 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574717 - Clotrimazol

2. PP2500574877 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574712 - Citrullin malat

2. PP2500574822 - Esomeprazol

3. PP2500575107 - Misoprostol

4. PP2500575445 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315549643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574816 - Erythropoietin alpha

2. PP2500574818 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575133 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575132 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574931 - Indapamid

2. PP2500575133 - Naproxen + Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500575034 - Lovastatin

2. PP2500575337 - Saxagliptin

3. PP2500575338 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315696849
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575362 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500574623 - Calcipotriol

2. PP2500574794 - Empagliflozin

3. PP2500574837 - Ezetimibe + Simvastatin

4. PP2500574882 - Glimepirid

5. PP2500574884 - Glimepirid

6. PP2500575280 - Pregabalin

7. PP2500575410 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574700 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574637 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2500575050 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500574596 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500574614 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2500574692 - Cefpodoxim

4. PP2500574742 - Desloratadin

5. PP2500574770 - Diosmin

6. PP2500574855 - Flunarizin

7. PP2500574891 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

8. PP2500574922 - Ibuprofen

9. PP2500574977 - Kẽm gluconat

10. PP2500574980 - Kẽm Gluconat

11. PP2500574981 - Kẽm gluconat

12. PP2500575064 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

13. PP2500575089 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

14. PP2500575098 - Methocarbamol + Paracetamol

15. PP2500575221 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316295423
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500574517 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2500574522 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2500574570 - Bambuterol hydroclorid

4. PP2500574571 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2500574771 - Diosmin + Hesperidin

6. PP2500574780 - Doxazosin

7. PP2500574803 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

8. PP2500574827 - Etodolac

9. PP2500574851 - Fexofenadin hydroclorid

10. PP2500574966 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

11. PP2500574968 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

12. PP2500575048 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

13. PP2500575222 - Perindopril + Indapamid

14. PP2500575317 - Rosuvastatin

15. PP2500575321 - Rosuvastatin

16. PP2500575436 - Valproat natri

17. PP2500575474 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2500574445 - Acetyl leucin

2. PP2500574458 - Acid amin

3. PP2500574463 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

4. PP2500574464 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

5. PP2500574475 - Adapalen

6. PP2500574482 - Albumin

7. PP2500574483 - Albumin

8. PP2500574490 - Alteplase

9. PP2500574515 - Amlodipin + Telmisartan

10. PP2500574518 - Amlodipin + Telmisartan

11. PP2500574594 - Brimonidin tartrat + Timolol

12. PP2500574595 - Brinzolamid + Timolol

13. PP2500574624 - Calcipotriol + Betamethason

14. PP2500574644 - Carbetocin

15. PP2500574731 - Cyclosporin

16. PP2500574792 - Empagliflozin

17. PP2500574793 - Empagliflozin

18. PP2500574805 - Enoxaparin natri

19. PP2500574806 - Enoxaparin natri

20. PP2500574870 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

21. PP2500574871 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

22. PP2500574874 - Fusidic acid + Hydrocortison

23. PP2500574933 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

24. PP2500574934 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

25. PP2500574943 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

26. PP2500574944 - Insulin trộn (50/50)

27. PP2500574947 - Insulin trộn (70/30)

28. PP2500574948 - Insulin trộn (75/25)

29. PP2500574969 - Itraconazol

30. PP2500575032 - Losartan + Hydroclorothiazid

31. PP2500575036 - Lynestrenol

32. PP2500575080 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

33. PP2500575134 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

34. PP2500575157 - Natri hyaluronat

35. PP2500575170 - Nepafenac

36. PP2500575171 - Nicardipin hydroclorid

37. PP2500575176 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

38. PP2500575190 - Olopatadin (hydroclorid)

39. PP2500575206 - Paracetamol (Acetaminophen)

40. PP2500575209 - Paracetamol (Acetaminophen)

41. PP2500575266 - Povidon Iodin

42. PP2500575267 - Povidon Iodin

43. PP2500575275 - Prednisolon acetat

44. PP2500575296 - Phenylephrin

45. PP2500575305 - Retinol palmitat + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodium phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin + Folic acid + Dexpanthenol + D-Biotin + Nicotinamid + Glycin + Glycocholic acid + Soybean lecithin + Natri hydroxyd + hydrochloric acid

46. PP2500575316 - Rocuronium bromid

47. PP2500575359 - Sevofluran

48. PP2500575387 - Tafluprost

49. PP2500575429 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

50. PP2500575458 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500575213 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin

2. PP2500575420 - Tricalci phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574485 - Alfuzosin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500574548 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500574576 - Betahistin

3. PP2500574583 - Bilastin

4. PP2500574617 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2500574637 - Candesartan + hydroclorothiazide

6. PP2500574705 - Cetirizin

7. PP2500574740 - Deflazacort

8. PP2500574823 - Etamsylat

9. PP2500574878 - Gabapentin

10. PP2500574890 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat

11. PP2500574893 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

12. PP2500574970 - Itraconazol

13. PP2500575037 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat

14. PP2500575038 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat

15. PP2500575117 - Moxifloxacin

16. PP2500575173 - Nicorandil

17. PP2500575299 - Rabeprazol

18. PP2500575348 - Sắt fumarat + acid folic

19. PP2500575490 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574722 - Colchicin

2. PP2500574754 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574552 - Atorvastatin

2. PP2500574772 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2500575317 - Rosuvastatin

4. PP2500575321 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574476 - Adenosin

2. PP2500574958 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2500574998 - Lactulose

4. PP2500575384 - Suxamethonium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316979039
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500574501 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500574601 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500574661 - Cefazolin

4. PP2500574667 - Cefepim

5. PP2500574698 - Ceftriaxon

6. PP2500574703 - Cetirizin

7. PP2500574718 - Clotrimazol + betamethason

8. PP2500574723 - Colistin

9. PP2500574736 - Cholin alfoscerat

10. PP2500574800 - Enalapril + Hydroclorothiazid

11. PP2500574801 - Enalapril + Hydroclorothiazid

12. PP2500574925 - Ibuprofen

13. PP2500574971 - Ivabradin

14. PP2500574975 - Kẽm (dưới dạng kẽm Gluconat)

15. PP2500574993 - Lacidipin

16. PP2500574995 - Lacidipin

17. PP2500575127 - N-acetylcystein

18. PP2500575131 - Naproxen

19. PP2500575231 - Perindopril arginine + Amlodipin

20. PP2500575250 - Piperacillin

21. PP2500575343 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

22. PP2500575344 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

23. PP2500575362 - Silymarin

24. PP2500575363 - Silymarin

25. PP2500575402 - Tigecyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317168731
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574635 - Candesartan

2. PP2500575065 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2500575083 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

4. PP2500575302 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574448 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317278519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574542 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500575392 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574530 - Amoxicilin

2. PP2500574766 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500575287 - Progesteron dạng vi hạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574509 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500575202 - Pantoprazol

3. PP2500575278 - Pregabalin

4. PP2500575320 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750435
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574840 - Fenofibrat

2. PP2500574964 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500574982 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317844355
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574867 - Fosfomycin

2. PP2500575434 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318053324
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500574555 - Atorvastatin

2. PP2500574628 - Candesartan

3. PP2500574720 - Cloxacilin

4. PP2500574812 - Ertapenem

5. PP2500574965 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2500575012 - Levofloxacin

7. PP2500575023 - Lisinopril

8. PP2500575058 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2500575081 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

10. PP2500575360 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574772 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2500575213 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574504 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500574726 - Colistin

3. PP2500575265 - Polystyren

4. PP2500575425 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318642785
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500574601 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500574637 - Candesartan + hydroclorothiazide

3. PP2500574718 - Clotrimazol + betamethason

4. PP2500574801 - Enalapril + Hydroclorothiazid

5. PP2500574827 - Etodolac

6. PP2500574834 - Ezetimib + Simvastatin

7. PP2500574919 - Hydroxy cloroquin sulfat

8. PP2500575052 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2500575069 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

10. PP2500575097 - Methocarbamol

11. PP2500575210 - Paracetamol (Acetaminophen)

12. PP2500575250 - Piperacillin

13. PP2500575491 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500574497 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500574643 - Carbamazepin

3. PP2500574736 - Cholin alfoscerat

4. PP2500575097 - Methocarbamol

5. PP2500575104 - Midazolam

6. PP2500575294 - Phenobarbital

7. PP2500575295 - Phenobarbital

8. PP2500575436 - Valproat natri

9. PP2500575495 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574753 - Diclofenac

2. PP2500574766 - Dioctahedral smectit

3. PP2500575268 - Povidon Iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500574935 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

2. PP2500574945 - Insulin trộn (70/30)

3. PP2500574994 - Lacidipin

4. PP2500574996 - Lacidipin

5. PP2500575121 - Nabumeton

6. PP2500575273 - Pravastatin

7. PP2500575392 - Telmisartan + hydroclorothiazid

8. PP2500575400 - Ticarcilin + acid clavulanic

9. PP2500575401 - Ticarcilin + acid clavulanic

10. PP2500575485 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500574452 - Aciclovir

2. PP2500574527 - Amoxicilin

3. PP2500574535 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500574540 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2500574544 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2500574619 - Calci clorid

7. PP2500574663 - Cefdinir

8. PP2500574679 - Cefotaxim

9. PP2500574696 - Ceftriaxon

10. PP2500574745 - Dexamethason

11. PP2500574827 - Etodolac

12. PP2500574927 - Imipenem + Cilastatin

13. PP2500575008 - Levofloxacin

14. PP2500575012 - Levofloxacin

15. PP2500575078 - Meropenem

16. PP2500575079 - Meropenem

17. PP2500575119 - Moxifloxacin

18. PP2500575144 - Natri clorid

19. PP2500575207 - Paracetamol (Acetaminophen)

20. PP2500575256 - Piracetam

21. PP2500575297 - Phytomenadion (vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500574506 - Amlodipin

2. PP2500574539 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500574574 - Betahistin

4. PP2500574647 - Carbocistein

5. PP2500574654 - Carvedilol

6. PP2500574655 - Carvedilol

7. PP2500574665 - Cefdinir

8. PP2500574689 - Cefpodoxim

9. PP2500574709 - Cinnarizin

10. PP2500574715 - Clopidogrel

11. PP2500574833 - Ezetimib + Simvastatin

12. PP2500574835 - Ezetimibe

13. PP2500574839 - Fenofibrat

14. PP2500574846 - Fexofenadin hydroclorid

15. PP2500574956 - Irbesartan

16. PP2500574996 - Lacidipin

17. PP2500575001 - Lansoprazol

18. PP2500575029 - Losartan

19. PP2500575035 - Lovastatin

20. PP2500575050 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

21. PP2500575056 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

22. PP2500575070 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

23. PP2500575128 - N-acetylcystein

24. PP2500575203 - Pantoprazol

25. PP2500575257 - Piracetam

26. PP2500575277 - Pregabalin

27. PP2500575345 - Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố + Acid folic

28. PP2500575380 - Sucralfat

29. PP2500575444 - Valsartan + Hydroclorothiazid

30. PP2500575504 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574585 - Bismuth

2. PP2500575043 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500574528 - Amoxicilin

2. PP2500574534 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500574537 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500574538 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2500574541 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2500574656 - Cefaclor

7. PP2500574668 - Cefixim

8. PP2500574684 - Cefpodoxim

9. PP2500574719 - Cloxacilin

10. PP2500575198 - Oxacilin

11. PP2500575220 - Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574488 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500575010 - Levofloxacin

3. PP2500575211 - Paracetamol (Acetaminophen)

4. PP2500575494 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2500574440 - Acenocoumarol

2. PP2500574441 - Acenocoumarol

3. PP2500574449 - Acetylsalicylic acid

4. PP2500574452 - Aciclovir

5. PP2500574488 - Alpha chymotrypsin

6. PP2500574489 - Alpha chymotrypsin

7. PP2500574492 - Aluminum phosphat

8. PP2500574493 - Alverin (citrat)

9. PP2500574494 - Alverin (citrat)

10. PP2500574551 - Atenolol

11. PP2500574553 - Atorvastatin

12. PP2500574568 - Bambuterol hydroclorid

13. PP2500574570 - Bambuterol hydroclorid

14. PP2500574585 - Bismuth

15. PP2500574653 - Carvedilol

16. PP2500574702 - Celecoxib

17. PP2500574707 - Cilostazol

18. PP2500574714 - Clobetasol propionat

19. PP2500574778 - Domperidon

20. PP2500574780 - Doxazosin

21. PP2500574788 - Đồng sulfat

22. PP2500574813 - Erythromycin

23. PP2500574814 - Erythromycin

24. PP2500574827 - Etodolac

25. PP2500574868 - Furosemid

26. PP2500574881 - Gemfibrozil

27. PP2500574926 - Imidapril hydroclorid

28. PP2500575106 - Mifepriston

29. PP2500575120 - Nabumeton

30. PP2500575124 - N-acetylcystein

31. PP2500575183 - Nystatin

32. PP2500575211 - Paracetamol (Acetaminophen)

33. PP2500575254 - Piracetam

34. PP2500575258 - Piracetam

35. PP2500575269 - Povidon Iodin

36. PP2500575270 - Povidon Iodin

37. PP2500575318 - Rosuvastatin

38. PP2500575319 - Rosuvastatin

39. PP2500575368 - Simethicon

40. PP2500575391 - Telmisartan

41. PP2500575420 - Tricalci phosphat

42. PP2500575421 - Trimebutin maleat

43. PP2500575422 - Trimebutin maleat

44. PP2500575440 - Valsartan

45. PP2500575480 - Vitamin A

46. PP2500575483 - Vitamin B1

47. PP2500575494 - Vitamin B6

48. PP2500575505 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574572 - Beclometason dipropionat

2. PP2500574863 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500574669 - Cefixim

2. PP2500574695 - Ceftazidim

3. PP2500574783 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500575024 - Lisinopril

5. PP2500575029 - Losartan

6. PP2500575030 - Losartan

7. PP2500575193 - Omeprazol

8. PP2500575243 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

9. PP2500575247 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801675824
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574512 - Amlodipin + Lisinopril

2. PP2500575371 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574567 - Baclofen

2. PP2500574957 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500574454 - Aciclovir

2. PP2500574488 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500574663 - Cefdinir

4. PP2500574693 - Ceftazidim

5. PP2500574694 - Ceftazidim

6. PP2500574696 - Ceftriaxon

7. PP2500574734 - Chlorpheniramin maleat

8. PP2500574748 - Dextromethorphan HBr

9. PP2500575076 - Meloxicam

10. PP2500575123 - N-acetylcystein

11. PP2500575191 - Omeprazol

12. PP2500575269 - Povidon Iodin

13. PP2500575270 - Povidon Iodin

14. PP2500575291 - Propranolol hydroclorid

15. PP2500575319 - Rosuvastatin

16. PP2500575391 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500574435 - Acarbose

2. PP2500574588 - Bisoprolol fumarat

3. PP2500574966 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2500575491 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500575281 - Pregabalin

2. PP2500575409 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500574440 - Acenocoumarol

2. PP2500574441 - Acenocoumarol

3. PP2500574443 - Acetyl leucin

4. PP2500574444 - Acetyl leucin

5. PP2500574502 - Amikacin

6. PP2500574745 - Dexamethason

7. PP2500574757 - Diclofenac

8. PP2500574772 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2500574808 - Eperison hydroclorid

10. PP2500574820 - Esomeprazol

11. PP2500574869 - Furosemid

12. PP2500574903 - Glucose

13. PP2500574918 - Hydrocortison

14. PP2500574972 - Kali clorid

15. PP2500575076 - Meloxicam

16. PP2500575091 - Metoclopramid

17. PP2500575164 - Nefopam hydroclorid

18. PP2500575168 - Neostigmin metylsulfat

19. PP2500575175 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2500575177 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

21. PP2500575192 - Omeprazol

22. PP2500575200 - Oxytocin

23. PP2500575398 - Terbutalin sulfat

24. PP2500575482 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500574452 - Aciclovir

2. PP2500574454 - Aciclovir

3. PP2500574714 - Clobetasol propionat

4. PP2500574821 - Esomeprazol

5. PP2500575031 - Losartan

6. PP2500575076 - Meloxicam

7. PP2500575122 - N-acetylcystein

8. PP2500575123 - N-acetylcystein

9. PP2500575124 - N-acetylcystein

10. PP2500575269 - Povidon Iodin

11. PP2500575270 - Povidon Iodin

12. PP2500575385 - Tacrolimus

13. PP2500575386 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500574454 - Aciclovir

2. PP2500574518 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2500574553 - Atorvastatin

4. PP2500574561 - Bacillus claussii

5. PP2500575051 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

6. PP2500575132 - Naproxen

7. PP2500575258 - Piracetam

8. PP2500575318 - Rosuvastatin

9. PP2500575319 - Rosuvastatin

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500574709 - Cinnarizin

2. PP2500574800 - Enalapril + Hydroclorothiazid

3. PP2500574801 - Enalapril + Hydroclorothiazid

4. PP2500575077 - Mequitazin

5. PP2500575194 - Omeprazol

6. PP2500575230 - Perindopril arginine + Amlodipin

7. PP2500575231 - Perindopril arginine + Amlodipin

8. PP2500575232 - Perindopril arginine + Amlodipin

9. PP2500575233 - Perindopril arginine + Amlodipin

10. PP2500575274 - Prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574885 - Glimepirid

2. PP2500575440 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500574439 - Aceclofenac

2. PP2500574653 - Carvedilol

3. PP2500574654 - Carvedilol

4. PP2500574753 - Diclofenac

5. PP2500574877 - Gabapentin

6. PP2500574990 - Ketoprofen

7. PP2500574994 - Lacidipin

8. PP2500574996 - Lacidipin

9. PP2500575254 - Piracetam

10. PP2500575389 - Telmisartan

11. PP2500575392 - Telmisartan + hydroclorothiazid

12. PP2500575440 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574677 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500574450 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2500574474 - Adapalen

3. PP2500574771 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2500574797 - Empagliflozin + Linagliptin

5. PP2500575088 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

6. PP2500575097 - Methocarbamol

7. PP2500575212 - Paracetamol + Codein phosphat

8. PP2500575219 - Paracetamol + Methocarbamol

9. PP2500575257 - Piracetam

10. PP2500575385 - Tacrolimus

11. PP2500575386 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500574696 - Ceftriaxon

2. PP2500574894 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

3. PP2500574997 - Lactobacillus acidophilus

4. PP2500575008 - Levofloxacin

5. PP2500575078 - Meropenem

6. PP2500575079 - Meropenem

7. PP2500575100 - Methyl prednisolon

8. PP2500575180 - Nước cất pha tiêm

9. PP2500575357 - Sắt sulfat + Folic acid

10. PP2500575403 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500574451 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2500574486 - Alimemazin

3. PP2500574488 - Alpha chymotrypsin

4. PP2500574489 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500574507 - Amlodipin

6. PP2500574553 - Atorvastatin

7. PP2500574570 - Bambuterol hydroclorid

8. PP2500574633 - Candesartan

9. PP2500574711 - Ciprofloxacin

10. PP2500574734 - Chlorpheniramin maleat

11. PP2500574808 - Eperison hydroclorid

12. PP2500574814 - Erythromycin

13. PP2500574819 - Esomeprazol

14. PP2500574821 - Esomeprazol

15. PP2500574848 - Fexofenadin hydroclorid

16. PP2500574850 - Fexofenadin hydroclorid

17. PP2500574894 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

18. PP2500575005 - Levocetirizin

19. PP2500575009 - Levofloxacin

20. PP2500575014 - Levosulpirid

21. PP2500575075 - Meloxicam

22. PP2500575076 - Meloxicam

23. PP2500575092 - Metoclopramid

24. PP2500575122 - N-acetylcystein

25. PP2500575124 - N-acetylcystein

26. PP2500575191 - Omeprazol

27. PP2500575211 - Paracetamol (Acetaminophen)

28. PP2500575222 - Perindopril + Indapamid

29. PP2500575258 - Piracetam

30. PP2500575368 - Simethicon

31. PP2500575377 - Spironolacton + Furosemid

32. PP2500575391 - Telmisartan

33. PP2500575405 - Tizanidin hydroclorid

34. PP2500575413 - Thiamazol

35. PP2500575494 - Vitamin B6

36. PP2500575505 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574658 - Cefaclor

2. PP2500575317 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574668 - Cefixim

2. PP2500574671 - Cefoperazon

3. PP2500574672 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500574526 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574905 - Glucose

2. PP2500575307 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500574825 - Etodolac

2. PP2500575082 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500574636 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2500574875 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

3. PP2500575045 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

Đã xem: 5
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây